← Về Task 2 Toolkit

Writing · Task 1

Kết quả chấm Writing — Task 1

Chọn đúng test của em bên dưới để xem điểm và nhận xét chi tiết theo từng tiêu chí (TA/CC/LR/GRA), theo dõi tiến bộ qua các lần viết lại (V1 → V2 → V3).

Test 14 · Task 1 — Map (Meadowbrook Secondary School)
Bản đồ · 15/15 bài đã chấm · chấm 31/07/2026
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Khánh Mập 220726 — Map (College cafe before/after redesign)
4/4 học sinh (Phạm Trần Khánh, Nguyễn Hà Phương, Nguyễn Bảo Trâm, Văn Thế Hiển), Nguyễn Hà Phương có bản recheck V2 · cập nhật 2026-07-28 · đề ngoài kho (custom) · overview + so sánh floor plan trước/sau cải tạo
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Test 13 — Pie chart + Bar chart (Fairview public library usage 2023)
15/15 học sinh (Đào Tuấn Minh, Hồng Quyên, Khánh Linh, lê bùi kc, Mai Phuong, Minh Thư, Nguyễn Bách, Nguyễn Bảo Trâm, Nguyễn Hà Phương, Nguyễn Ngọc Bảo Khánh, Nguyễn Thu Hương, Quách Nam Khánh, Trần Khánh Chi, Trần Linh Đan, Van Hien), 3 bạn có bản recheck V2 (Nguyễn Bảo Trâm, Trần Khánh Chi, Đào Tuấn Minh) · cập nhật 2026-07-28 · overview + tỷ lệ 5 mục đích ghé thư viện 2023, số lượt viếng theo trẻ em/người lớn 2000/2010/2023
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Test 12 — Bar chart + Table (Commute methods in Rivertown 2000/2010/2023)
15/15 học sinh, 6 bạn có bản recheck V4 (Nguyễn Khánh Linh, Quách Nam Khánh, Đào Tuấn Minh, Lê Bùi Khánh Chi, Trần Minh Thư, Nguyễn Hà Phương) · cập nhật 2026-07-29 · overview + tỷ lệ 4 phương tiện đi làm theo năm, thời gian trung bình theo nhóm tuổi
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Practice 23/07 — Bar chart + Table (Physical activity in Greenfield)
1/1 học sinh (Phạm Trần Khánh) · cập nhật 2026-07-23 · overview + tỷ lệ tham gia 3 hoạt động 2010/2023, giờ tập theo giới tính
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Cam21-Test3 — Process diagram (Rain-shadow desert formation)
1/1 học sinh · cập nhật 2026-07-21 · overview + 7 giai đoạn hình thành sa mạc bóng mưa (windward/leeward)
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Test 11 — Table (Household spending by area)
13/13 học sinh (8 bạn có V2) · cập nhật 2026-07-21 · overview + tỷ lệ chi tiêu 6 hạng mục theo urban/suburban/rural, Country Z 2023
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Practice 18/07 — Table (Free time by age group)
13/13 học sinh, 6 bạn có bản recheck V2 · cập nhật 2026-07-29 · overview + tỷ lệ thời gian rảnh theo 4 hoạt động, 3 nhóm tuổi (teen/adult/senior)
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Test 10 — Pie Chart (Household waste recycling)
14/14 học sinh, 7 bạn có bản recheck V2 và 1 bạn có V3 · cập nhật 2026-07-29 (bổ sung Phạm Trần Khánh V2 còn sót) · overview + 5 loại vật liệu tái chế, Elmswood 2005/2023
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Practice 16/07 — Pie Chart (Mode of transport by gender)
15/15 học sinh · 5 bạn có bản V2 (Bao Khanh, Linh Dan, Thu Hương, Mai Phuong, Phạm Trần Khánh) · cập nhật 2026-07-29 (bổ sung Quách Nam Khánh còn sót) · overview + so sánh nam/nữ theo 5 phương tiện
V1 → V2 · 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Test 9 — Bar chart (Technology ownership)
16/16 học sinh, 8 bạn có bản recheck V2 · cập nhật 2026-07-29 (bổ sung Mai Phuong Hi còn sót) · overview + số liệu 5 loại thiết bị 2005/2014/2023
4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Test 8 — Line chart (Leisure activities)
14/14 học sinh, 12 bạn có bản chấm lại V2 · cập nhật 2026-07-29 (bổ sung Bảo Khánh + Trâm còn sót) · overview + so sánh xu hướng theo 5 hoạt động
V1 → V2 · Có tìm kiếm