Test 14 · Task 1 · Map · 15/15 bài đã chấm

Nhận xét bài viết — Test 14, Task 1

Đề: "The maps below show the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and the same school today."

Học sinhOverallTACCLRGRA
Văn Thế Hiển6.57.07.06.06.0
Nguyễn Khánh Linh7.56.08.07.08.0
Trần Minh Thư6.57.07.06.06.0
Nguyễn Bảo Trâm7.07.08.06.07.0
Nguyễn Thu Hương7.07.07.08.06.0
Quách Nam Khánh6.56.07.06.07.0
Mai Phuong6.57.07.06.06.0
Đào Tuấn Minh6.06.06.06.06.0
Lê Bùi Khánh Chi6.06.06.06.06.0
Nguyễn Bách7.57.07.07.08.0
Nguyễn Hà Phương6.06.06.06.06.0
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh6.56.07.06.06.0
Trần Khánh Chi6.56.06.06.07.0
Hồng Quyên5.56.06.05.05.0
Trần Linh Đan7.08.07.06.06.0

📈 Tiến bộ theo version

Văn Thế Hiển

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 19 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Car park 'expanded slightly' — hạ thấp mức độ thay đổi, lỗi MỚI so với V1
  2. Sắp xếp ý — Cross-version: Overview cụ thể hơn V1
  3. Từ vựng — Cường độ 'slightly' không khớp mức mở rộng thật của car park — đi lùi so với V1
  4. Ngữ pháp — Câu 3, lỗi 1 — phẩy thừa giữa chủ ngữ và động từ chính
Trả lời đề Task Achievement7

Overview thêm insight 'diện tích không đổi' — cải tiến so với V1

"although the area did not get bigger"

V1 chỉ liệt kê thay đổi (playing field giảm, office/classrooms giữ nguyên) mà không nêu bản chất chung của mọi thay đổi. V2 thêm đúng mệnh đề này — nêu rõ trường phục vụ sĩ số gần gấp đôi mà KHÔNG mở rộng ranh giới khuôn viên, đúng loại nhận định 'dominant transformation' mà bài map cần để vượt qua kiểu overview chỉ liệt kê. Đây là điểm V2 làm tốt hơn V1.

Sửa lại
Overall, the school had almost double the students without the site getting any bigger, with the science block built up to four storeys and part of the playing field given up for a swimming pool and a sports hall, while the office and the classrooms stayed the same.

Car park 'expanded slightly' — hạ thấp mức độ thay đổi, lỗi MỚI so với V1 ★

"the car park's location remained unchanged although it was expanded slightly"

Đo trực tiếp trên ảnh gốc: hình bầu dục Car park ở bản 'nay' rộng hơn ~16% và cao hơn ~19% so với bản 1990 (diện tích tăng ~35-38%) — mức thay đổi có thể nhìn thấy ngay khi so 2 bản đồ, không phải chi tiết nhỏ. Từ 'slightly' mô tả thấp hơn hẳn thực tế. Đáng chú ý: bản V1 (band 8) viết đúng chi tiết này là 'underwent noticeable expansion' — V2 đã sửa hỏng một câu từng đúng.

Sửa lại
the car park's location remained unchanged although it was noticeably expanded

Đúng 2 bẫy vị trí lớn của đề: Science block Đông-Bắc, Car park không phải Tây

"In the north-eastern corner of the site, the science block was made taller, with two new storeys added"

Đề này có bẫy vị trí đã từng khiến học sinh khác (Nguyễn Ngọc Bảo Khánh) gọi nhầm Science block là 'North-West'. Bài này gọi đúng 'north-eastern corner' và đúng số tầng (2→4, tức thêm 2 tầng) ở cả V1 lẫn V2 — không bị regression ở điểm này.

Coverage đủ cả 3 tick bắt buộc của bài map

"namely the office in the north-western corner of the school and the classrooms adjacent to the car park"

Bài map yêu cầu tối thiểu 3 nhóm: thay đổi chủ đạo, thêm mới/mất đi, và cái giữ nguyên. Câu kết này nêu đúng nhóm 'giữ nguyên' (office, classrooms) kèm đúng vị trí, khớp với nhóm 'giữ nguyên' đã tick ✅ ở V1. Cùng với car park và science block giữ đúng vị trí trong thân bài, cả 3 nhóm đều được phủ đầy đủ.

Bài dài 201 từ — hơi vượt khung lý tưởng 170-190

"with the size reduction of the playing field being the most notable change as a part of it was given to a swimming pool and a sports hall"

Khung từ lý tưởng cho Task 1 là 170-190 từ (tối đa chấp nhận 200). Bài V2 dài 201 từ — vừa vượt nhẹ, so với V1 chỉ 174 từ, gọn hơn hẳn. Cụm này trong câu overview có thể rút gọn mà không mất thông tin, giúp bài về lại khung lý tưởng.

Sửa lại
the playing field being the most notable change, part of it given to a swimming pool and a sports hall
Để lên band 8
(1) luôn so trực tiếp kích thước hình trên 2 bản đồ trước khi chọn từ mô tả mức độ (slightly/noticeably/significantly) thay vì đoán; (2) đưa cả 2 thay đổi cấu trúc lớn (Science block xây cao + Playing field bị lấn) vào cùng một câu overview; (3) rút gọn câu overview để bài về gần khung 170-190 từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc tổng thể — giữ nguyên 4 đoạn hợp lệ

Bài vẫn có đủ 4 đoạn: Mở bài → Overview tách riêng → Thân bài 1 (thay đổi) → Thân bài 2 (giữ nguyên), giống hệt cấu trúc V1. Trục tổ chức "loại thay đổi" (change type) là một trong ba trục hợp lệ của rubric bản đồ, không bị trừ điểm vì chọn trục này. Đây là nền tảng CC ổn định giữa hai bản.

Cross-version: Overview cụ thể hơn V1 ★

"although the area did not get bigger"

V1 chỉ nói chung chung "the place had undergone significant changes". V2 thêm mệnh đề nhượng bộ này để báo trước rằng trường KHÔNG mở rộng ranh giới mà thay đổi bên trong — đúng bản chất thay đổi của bản đồ (xây cao Science block, lấn Playing field). Đây là cải thiện thật, giúp overview dự báo đúng hướng thân bài sẽ đi, không phải đổi chữ suông.

Cross-version: mất từ nối giữa câu sân chơi và câu science block

"In the north-eastern corner of the site, the science block was made taller, with two new storeys added."

Bản V1 dùng "Additionally" để nối câu sân chơi với câu science block, báo hiệu đây là một thay đổi KHÁC được thêm vào. Bản V2 bỏ hẳn từ nối này, câu science block xuất hiện đột ngột ngay sau câu sân chơi dài, khiến người đọc phải tự nhận ra đây là ý mới. Đây là bước lùi nhỏ so với V1 về mật độ tín hiệu liên kết.

Sửa lại
In addition, in the north-eastern corner of the site, the science block was made taller, with two new storeys added.

Cross-version: câu bãi đỗ xe xung đột với câu chủ đề đoạn

"Situated in the north, the car park's location remained unchanged although it was expanded slightly."

Đoạn này mở đầu bằng câu chủ đề "Regarding the major developments" (nói về THAY ĐỔI), nhưng câu bãi đỗ xe lại nhấn mạnh cụm "remained unchanged" trước, rồi mới nhắc đến phần mở rộng. So với câu gọn của V1 ("the car park underwent noticeable expansion"), cách viết mới này làm mờ sự thống nhất giữa câu chủ đề và nội dung câu — người đọc phải đọc hết câu mới chắc chắn đây vẫn là một thay đổi.

Sửa lại
Situated in the north, the car park remained in the same location but was expanded slightly.

Câu chủ đề đoạn thân bài 1 còn chung chung

"Regarding the major developments, the playing field to the south of the school, was reduced by half"

"Regarding the major developments" chỉ báo hiệu "sắp nói về thay đổi" mà không nêu tên nhóm dữ liệu cụ thể nào, giống kiểu câu chủ đề cơ học (mechanical) mà rubric xếp vào tín hiệu Band 6. Một câu chủ đề nêu rõ nhóm đối tượng (playing field, science block...) sẽ giúp progression rõ ràng hơn, đúng chuẩn Band 7-8.

Sửa lại
The most significant development was in the playing field, which was reduced by half in size.

Neo không gian và referencing vẫn chính xác

"The library to the south-west of the car park"

Bài dùng "the car park" và "the school/the site" làm điểm neo không gian xuyên suốt cả hai đoạn thân bài, giúp người đọc định vị được từng toà nhà mà không bị mơ hồ. Đại từ "it/its" trong câu sân chơi cũng chỉ rõ về sân chơi, không gây nhầm lẫn. Câu kết đoạn "Despite all these changes, certain sections of the site remained unchanged over time" khớp đúng lời hứa "office và classrooms giữ nguyên" đã nêu ở overview, cho thấy progression toàn bài nhất quán.

Để lên band 8
(1) thêm lại 1 từ nối rõ ràng (In addition/Furthermore) trước câu science block; (2) sửa câu bãi đỗ xe để không dùng cụm "remained unchanged" trong đoạn đang nói về thay đổi; (3) đổi câu chủ đề "Regarding the major developments" thành câu nêu tên nhóm dữ liệu cụ thể hơn.
Từ vựng Lexical Resource6

Từ trẻ con 'bigger' hạ văn phong overview

"although the area did not get bigger"

Đây là câu MỚI hoàn toàn so với V1 (V1 không có mệnh đề này trong overview). 'Big/bigger' là nhóm 'từ trẻ con' Task 1 luôn phải tránh — đúng ở văn nói hàng ngày ('this bag is bigger than that one') nhưng hạ tông học thuật khi mô tả diện tích khuôn viên trường trong overview. Từ chuẩn hơn cho ngữ cảnh diện tích là 'increase/expand in size'.

Sửa lại
Although the area did not increase in size, the school has undergone significant changes over the year.

Cường độ 'slightly' không khớp mức mở rộng thật của car park — đi lùi so với V1 ★

"the car park's location remained unchanged although it was expanded slightly"

V1 viết 'underwent noticeable expansion' — đúng khớp với bản đồ gốc (car park 'mở rộng rõ rệt'). V2 đổi cách diễn đạt sang 'expanded slightly', vô tình hạ cường độ xuống mức nhẹ — sai lệch với mức thay đổi thật trên ảnh. Đây là ví dụ rõ 'sửa chỗ này, hỏng chỗ khác' giữa hai bản.

Sửa lại
The car park's location remained unchanged although it was noticeably expanded.

Đổi tầng Science block: sửa đúng lỗi cũ nhưng động từ còn chung chung

"the science block was made taller, with two new storeys added"

So với V1 ('two new stories was built on top of it' — sai hoà hợp chủ-vị, dùng chính tả Mỹ 'stories'), câu V2 sạch hơn hẳn và dùng đúng chính tả Anh-Anh 'storeys' — điểm tiến bộ thật. Tuy nhiên 'made taller' vẫn là động từ chung chung, chưa thuộc nhóm động từ Map chính xác cho thay đổi chiều cao công trình.

Sửa lại
The science block was extended upwards, with two new storeys added.

Thiếu giới từ 'over' trong cụm chuyển đổi công năng đất

"as a part of it was given to a swimming pool and a sports hall"

Cụm chuẩn khi nói đất được chuyển sang mục đích khác là 'given OVER to', không phải 'given to' (vốn nghe như trao vật cho người nhận). Điểm cộng đi kèm: câu này diễn đạt khác hẳn 'was replaced with' ở thân bài — một nỗ lực paraphrase tốt giữa overview và chi tiết, chỉ cần thêm đúng giới từ.

Sửa lại
As a part of it was given over to a swimming pool and a sports hall.

'over the year' số ít cho quãng thời gian nhiều năm — lỗi cũ chưa sửa

"over the year"

Cụm này giữ nguyên y hệt từ V1, không được chỉnh lại ở lần sửa này. Quãng thời gian giữa hai bản đồ là nhiều năm (1990 đến nay), nên danh từ chỉ thời gian phải ở số nhiều.

Sửa lại
The school has undergone significant changes over the years.

Đa dạng hoá danh từ 'trường/khuôn viên' — khắc phục lặp từ của V1

V1 lặp 'area' 3 lần cộng 'place' 1 lần để chỉ khuôn viên trường, hơi đơn điệu. V2 xen kẽ tự nhiên hơn: 'the school has undergone significant changes' và 'certain sections of the site remained unchanged' dùng 'school'/'site' thay vì lặp lại đúng một từ trục — đây là cải thiện thật về tính đa dạng từ vựng so với bản trước.

Để lên band 7
thay 3 cụm chung chung nhất bằng động từ/cụm Map chính xác hơn — 'extended upwards' thay cho 'made taller', 'given over to' thay cho 'given to', 'noticeably' thay cho 'slightly' khi tả car park — và bỏ hẳn từ 'big/bigger' khỏi bài, thay bằng 'increase/decrease in size'. Tự soát lại số ít/nhiều của mọi danh từ chỉ thời gian trước khi nộp: 'over the years', không phải 'over the year'.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Câu 1 — thì sai khi gộp số liệu hai mốc thời gian

"when it had 850 and 1600 students"

"Had" (quá khứ) chỉ đúng cho mốc một nghìn chín trăm chín mươi (850 học sinh). Với "today" — mốc hiện tại, 1.600 học sinh — đây là dữ kiện HIỆN TẠI nên phải dùng "has", không thể dùng chung một động từ quá khứ cho cả hai mốc thời gian khác nhau. Đây là lỗi MỚI so với V1 vì câu mở đầu V1 không có số liệu học sinh nào.

Sửa lại
when it had 850 students in 1990 and has 1600 today

Câu 2 — số ít/số nhiều với khoảng thời gian dài (chưa sửa từ V1)

"the school has undergone significant changes over the year"

Khoảng thời gian được mô tả là ba mươi năm (1990 đến nay) — bắt buộc dùng danh từ số nhiều "years" sau "over", không phải "the year" (số ít, chỉ đúng cho một năm cụ thể). Lỗi này giống hệt bản V1, chưa được sửa qua lần nộp lại — dù phần thì của câu ("has undergone" thay vì "had undergone" ở V1) đã được sửa đúng.

Sửa lại
the school has undergone significant changes over the years

Câu 3, lỗi 1 — phẩy thừa giữa chủ ngữ và động từ chính ★

"the playing field to the south of the school, was reduced"

Dấu phẩy chen giữa chủ ngữ ("the playing field to the south of the school") và động từ chính ("was reduced") — chủ ngữ dù dài vì có cụm giới từ bổ nghĩa vẫn không được tách khỏi động từ bằng dấu phẩy đơn lẻ.

Sửa lại
the playing field to the south of the school was reduced

Câu 3, lỗi 2 — dạng động từ sai sau "with" (cùng lỗi V1, khác hình thức)

"with its southern half remain intact"

Cấu trúc "with + danh từ + [dạng động từ]" bắt buộc động từ ở dạng V-ing ("remaining"), không phải động từ nguyên mẫu "remain". Bản V1 mắc đúng lỗi này nhưng ở dạng khác — dùng quá khứ "remained" thay vì V-ing. Cả hai bản đều sai, chỉ khác hình thức cụ thể. Đáng chú ý: ngay câu 2 cùng bài học sinh dùng đúng cấu trúc này ("with the size reduction... being the most notable change") — cho thấy học sinh biết quy tắc nhưng áp dụng chưa nhất quán.

Sửa lại
with its southern half remaining intact

Câu 6 — phẩy thừa lặp lại y hệt lỗi ở V1

"The library to the south-west of the car park, was converted"

Cùng lỗi phẩy thừa như câu 3 — chen dấu phẩy giữa chủ ngữ dài và động từ chính "was converted". Đây gần như là lỗi giống hệt câu miêu tả thư viện ở bản V1, chưa được sửa qua hai lần nộp bài.

Sửa lại
The library to the south-west of the car park was converted

Cross-version — câu Science block: lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ ở V1 đã được sửa dứt điểm

"the science block was made taller, with two new storeys added"

Bản V1 viết "two new stories was built on top of it" — lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ rõ (chủ ngữ số nhiều "stories" đi với động từ số ít "was"). Bản V2 viết lại hoàn toàn câu này bằng cụm phân từ bị động "with two new storeys added", né được cấu trúc chủ ngữ-động từ dễ sai và dùng đúng V-ed sau "with + danh từ" — đối lập trực tiếp với lỗi V-ing/V-ed sai ở câu 3 cùng bài. Đây là ví dụ tốt cho thấy viết lại câu bằng cấu trúc khác đôi khi an toàn hơn là cố sửa lỗi tại chỗ.

Gợi ý luyện tiếp
Để lên band bảy: (1) không tách chủ ngữ dài khỏi động từ chính bằng dấu phẩy — quy tắc này đang bị vi phạm hai lần trong cùng một bài; (2) khi nhắc số liệu ở hai mốc thời gian khác nhau trong cùng một câu, dùng đúng hai thì khác nhau (quá khứ cho 1990, hiện tại cho bây giờ); (3) soát lại danh từ chỉ khoảng thời gian dài — ba mươi năm phải là số nhiều "years"; (4) sau "with + danh từ" luôn dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu hay quá khứ.

Nguyễn Khánh Linh

Overall
7.5
TA6
CC8
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 (bản trước 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Data error — vị trí car park, cùng lỗi V1 đổi vỏ chữ
  2. Sắp xếp ý — Câu số liệu 1990 nối vào đoạn mà không có từ nối
  3. Từ vựng — ĐÃ SỬA — collocation (with X storeys → compound adjective)
  4. Ngữ pháp — V1→V2: khung động từ was/were phục hồi đủ
Trả lời đề Task Achievement6

Overview — đã vá khe phạm vi (V1→V2, cải thiện thật)

"Overall, although the school site itself did not expand, its internal layout was substantially reorganised, with half of the playing field converted into new educational and sports facilities."

So với V1 (chỉ có nhãn 'add new facilities, especially in sport' và cái giữ nguyên), V2 thêm hẳn khe phạm vi mà feedback V1 chỉ đích danh là thiếu — 'the school site itself did not expand'. Đây là cải thiện thật, đúng việc được giao, và overview không còn liệt kê trùng tên công trình với thân bài như V1.

Data error — vị trí car park, cùng lỗi V1 đổi vỏ chữ ★

"the office and the car park were near the entrance"

V1 viết 'the car park located to the west of the area' — cùng ngụ ý sai. Car park thật ra nằm giữa khuôn viên phía bắc, giữa Office (thật sự gần Entrance) và Science block (gần Exit), không gần Entrance hơn Exit. Công thức 'giữa X và Y' đã được dùng đúng cho Library ngay câu sau nhưng không được áp dụng cho car park.

Sửa lại
The car park was in the middle of the north, between the office and the science block.

Data error — mức độ mở rộng car park, y hệt V1

"the car park was expanded slightly"

V1 viết 'expanded a little bit' — cùng nội dung. Bãi xe trên ảnh to lên rõ rệt cả hai chiều, không phải mức 'slightly'. Feedback V1 đã cho fix mẫu ('clearly larger') nhưng V2 quay lại đúng mức độ đã bị flag.

Sửa lại
The car park was expanded substantially, not just slightly.

Data error MỚI — vị trí classroom 'nay', cùng gốc lỗi car park

"the office and the single-storey classroom stayed in the same places, close to the entrance"

Office đúng là gần Entrance, nhưng Classrooms nằm ở trung tâm phía bắc, phía đông Library, cách khá xa Entrance. Đây là lỗi MỚI (không có câu tương đương ở V1) nhưng lặp lại đúng cơ chế lỗi car park: gộp hai vật khác vị trí thật dưới một cụm chỉ hướng chung.

Sửa lại
The office stayed close to the entrance, and the classroom stayed next to the library.

Overview — khung nhân quả nhẹ thay cho 'in order to' của V1

"As a result, the school was able to accommodate almost twice as many students"

V1 có 'in order to add new facilities' (suy đoán mục đích, P2). V2 bỏ câu đó nhưng thay bằng một khung nhân quả khác: gán cải tạo trường là NGUYÊN NHÂN của tăng sĩ số, trong khi bản đồ chỉ cho hai con số ở hai mốc thời gian, không xác nhận chiều nhân quả này. Nhẹ hơn V1 vì cả hai vế đều là dữ kiện thật trong ảnh, nhưng chưa sạch hoàn toàn.

Sửa lại
At the same time, the school now has almost twice as many students as in 1990.

Điểm mạnh giữ nguyên — so sánh chéo hai bản đồ vẫn tốt

"the playing field was reduced by half to make room for new facilities. This space was used for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre"

Đoạn tả bản đồ sau dùng 7 động từ thay đổi (was reduced, was used for, was extended, was expanded, was converted into, stayed the same, has increased), nhiều hơn V1's 6 — comparison coverage đạt, không áp trần zero-change-verb. Nối được quan hệ đánh đổi (sân mất đất → công trình mới) giống V1.

Để lên band 7
(1) sửa lại vị trí car park bằng công thức 'between the office and the science block' thay vì 'near the entrance'; (2) tách câu 'office and classroom...close to the entrance' thành hai câu riêng vì chỉ office thật sự gần entrance; (3) đổi 'expanded slightly' cho car park thành mô tả đúng mức độ rõ rệt hơn; (4) đổi 'As a result' thành 'At the same time' ở overview để bỏ khung nhân quả không được ảnh xác nhận.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview đã phủ thêm loại 'thu hẹp' (V1→V2)

"with half of the playing field converted into new educational and sports facilities"

Feedback V1 chỉ ra overview chỉ hứa hai loại 'thêm mới' và 'giữ nguyên', trong khi thân bài còn có 'thu hẹp' và 'mở rộng chiều cao' — khiến người đọc phải tự nới khung sau khi vào thân bài. Cụm 'converted' ở đây sửa đúng lỗi đó: nó nói rõ một nửa sân bị lấy đi ĐỂ xây công trình mới, gộp cả hai chiều 'mất' và 'được' vào một mệnh đề. Đây là fix trực tiếp cho gợi ý số 1 của feedback V1.

Câu 'Specifically,' ở đoạn 3 giờ đóng đủ nhóm (V1→V2)

"Specifically, the office and the car park were near the entrance, the library was between the office and the playing field, and the single-storey classroom was next to the library, also at the edge of the playing field."

V1 mở nhóm 'several buildings and the car park' rồi chỉ giao office/library/classroom, bỏ quên car park suốt cả đoạn — lỗi paragraph unity nặng nhất bị flag ở V1. V2 sửa đúng bằng cách đưa car park vào ngay đầu câu 'Specifically,', nên đến đoạn 4 câu 'car park was expanded slightly' đã có mốc trước để đối chiếu. Chuỗi neo không gian library→classroom→playing field vẫn giữ nguyên như V1.

'Whereas' sai chiều đã đổi thành 'and' (V1→V2)

"In addition, the car park was expanded slightly, and the library was converted into a learning resource centre where IT laptops are available."

V1 dùng 'whereas' nối hai thay đổi cùng chiều (car park mở rộng, library đổi công năng) — lỗi wrong signal vì 'whereas' đòi hai vế đối lập thật. V2 đổi đúng thành 'In addition, ... and ...', khớp với câu sửa mẫu mà feedback V1 đề xuất. Cùng lúc, tín hiệu 'Meanwhile' sai chiều ở cuối overview V1 cũng đã đổi thành 'while' — cả hai lỗi wrong-signal của V1 không còn.

Câu số liệu 1990 nối vào đoạn mà không có từ nối ★

"At that time, the school had 850 students."

Câu này là nội dung mới so với V1 (V1 không hề nhắc số liệu học sinh) và có giá trị thật — cụ thể hoá mốc 1990. Nhưng nó ghép vào cuối một đoạn toàn miêu tả không gian (office-library-classroom-playing field) mà không có từ nối, nên mạch bài khựng một nhịp trước khi chuyển hẳn sang một loại thông tin khác (con số).

Sửa lại
In addition, at that time the school only had 850 students.

Câu số liệu 1.600 ở đoạn 4 cũng thiếu từ nối

"The school population has increased to 1600 students."

Câu này đóng vòng rất hay với lời hứa 'accommodate almost twice as many students' ở overview — về nội dung đây là điểm cộng thật. Nhưng giống câu số liệu ở đoạn 3, nó xuất hiện đột ngột ngay sau câu 'office ... stayed in the same places' mà không có tín hiệu nối, nên bước chuyển từ 'vị trí không đổi' sang 'dân số tăng' hơi gấp.

Sửa lại
As a result, the school population has increased to 1600 students.

Overview dùng từ bao quát 'reorganised' thay vì gọi tên loại 'mở rộng'

"its internal layout was substantially reorganised, with half of the playing field converted into new educational and sports facilities"

Đây là fix tốt cho loại 'thu hẹp/thêm mới' (xem khối 1), nhưng nó chưa nhắc tới loại thứ tư của đề này — MỞ RỘNG (science block hai tầng lên bốn tầng, car park to ra). 'Substantially reorganised' có thể ngầm gồm cả ý đó, nhưng band 9 đòi overview 'complete' — gọi tên đủ chứ không dựa vào suy luận ngầm. Đây là lý do chính bài dừng ở 8.

Sửa lại
its internal layout was substantially reorganised, with half of the playing field converted into new facilities and the science block extended upward to four storeys
Để lên band 9
thêm một liên từ ngắn nối câu số liệu vào câu ngay trước nó ở cả hai đoạn thân bài (ví dụ 'In addition,' hoặc 'As a result,'), và bổ sung trong overview đúng một cụm gọi tên loại thay đổi 'mở rộng theo chiều cao' (science block) thay vì chỉ dựa vào từ bao quát 'reorganised' để overview thật sự phủ đủ bốn loại thay đổi.
Từ vựng Lexical Resource7

ĐÃ SỬA — wrong word meaning (took over → occupied)

"occupied the southern half of the school site"

V1 viết 'took over a half of the whole area' — sai nghĩa nặng (P1), vì 'take over' nghĩa là tiếp quản/giành quyền kiểm soát, không phải chiếm diện tích. V2 dùng đúng 'occupied' — đúng y hệt gợi ý sửa trong feedback V1. Đây là 1 trong 3 lỗi sai nghĩa nặng nhất đã được sửa triệt để.

ĐÃ SỬA — collocation (with X storeys → compound adjective) ★

"The two-storey science block was located to the east"

V1 viết 'the science block with two storeys' và 'the classroom with single storey' — cách ghép từ vụng, lặp ở 2 câu. V2 dùng đúng tính từ ghép số ít đứng trước danh từ ('two-storey', 'single-storey'), đúng dạng chuẩn tiếng Anh và đúng cách bản đồ tự ghi nhãn.

ĐÃ SỬA — register + generic verb (a little bit / was changed to)

"the car park was expanded slightly, and the library was converted into a learning resource centre"

V1 có 2 lỗi trong cùng câu 11: 'a little bit' (văn nói) → nay là 'slightly'; 'was changed to' (động từ chung chung, rubric T1-MAP-1 nêu đích danh là chặn band 7) → nay là 'was converted into', đúng nhóm động từ CONVERT chuẩn cho đề map. Cả hai đã sửa đúng hướng gợi ý của V1.

Weak change verb cho đất đổi công năng

"This space was used for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre"

'was used for' mô tả công năng, không mô tả sự thay đổi vật lý đã xảy ra trên bản đồ (đất trống → công trình mới). Đây là lỗi P2 đã có từ V1 (ghi chú nhẹ, chưa dạy full) và vẫn còn nguyên ở V2 — cần đổi sang nhóm động từ CONVERT.

Sửa lại
This space was turned into a swimming pool in the west and a sports hall in the centre.

Gọi sai tên công trình (IT suite → IT laptops)

"the library was converted into a learning resource centre where IT laptops are available"

Bản đồ ghi nhãn là 'IT suite' (một phòng chức năng), không phải 'IT laptops'. V1 viết 'which IT laptops are suitable' — vỡ nghĩa hoàn toàn (P1). V2 đã sửa NGỮ PHÁP thành câu đọc được, nhưng vẫn gọi sai tên đối tượng — mức độ đã giảm từ 'vỡ nghĩa' xuống 'thiếu chính xác'.

Sửa lại
the library was converted into a learning resource centre which now has an IT suite.

Nâng cấp động từ tĩnh cho band 8 (stretch)

"the office, the library and the car park were situated in the north"

'were situated' đúng nhưng khá phổ thông. Anchor T1-07 (LR 8, cùng loại đề bản đồ) dùng 'lay at the south wall' và được khen — 'lay' là động từ tĩnh idiomatic hơn cho mô tả vị trí trên bản đồ, đây là gợi ý nâng cấp chứ không phải sửa lỗi.

Sửa lại
the office, the library and the car park lay in the northern part of the school.
Để lên band 8
(1) khi bản đồ có nhãn tên riêng cho công trình (IT suite), luôn chép đúng chữ trên nhãn thay vì tự diễn giải; (2) đổi các động từ tĩnh yếu ('was used for', 'was located') thành động từ CONVERT/idiomatic hơn ('was turned into', 'lay to the east') — cả hai đều đã PASS self-check độ khó.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

V1→V2: mạo từ đã kiểm soát trọn vẹn

"for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre"

V1 bỏ mạo từ đúng ở vị trí này 2 lần liền ('for new swimming pool', 'and sport hall'), cộng thêm 3 chỗ khác trong bài — tổng 5 lỗi mạo từ, pattern nặng nhất của V1. V2 sửa hết: mọi danh từ đếm được số ít mới xuất hiện đều có 'a' đứng trước, không chỉ ở câu này mà xuyên suốt cả bài.

V1→V2: khung động từ was/were phục hồi đủ ★

"The two-storey science block was located to the east, while the office, the library and the car park were situated in the north."

V1 viết 'several buildings and the car park located to the west' — thiếu hẳn 'were', khiến mệnh đề 'while' mất động từ chia thì, đây là lỗi nặng nhất (P0) của V1. V2 viết lại đúng: chủ ngữ số nhiều 'the office, the library and the car park' đi với 'were situated'.

V1→V2: mệnh đề nơi chốn dùng where thay vì which

"the library was converted into a learning resource centre where IT laptops are available"

V1 viết '...center which IT laptops are suitable' — 'which' không có vai trong mệnh đề (đã đủ chủ ngữ 'IT laptops' và vị ngữ 'are suitable') nên mệnh đề đứt, đây là lỗi duy nhất của V1 chạm tới nghĩa. V2 đổi đúng sang 'where' — quan hệ từ chỉ nơi chốn — đúng y hệt gợi ý đã ghi trong feedback V1.

Tinh chỉnh nhỏ: same places → same place

"the office and the single-storey classroom stayed in the same places, close to the entrance."

Không tính là lỗi — office và classroom ở hai vị trí khác nhau nên 'the same places' số nhiều vẫn đúng nghĩa. Nhưng khi nói 'giữ nguyên vị trí' như một khái niệm chung, số ít 'place' tự nhiên hơn trong văn phong học thuật.

Sửa lại
The office and the single-storey classroom stayed in the same place, close to the entrance.

Đảo ngữ để đẩy band 8 lên 9

"The two-storey science block was located to the east, while the office, the library and the car park were situated in the north."

Câu đã đúng ngữ pháp hoàn toàn, nhưng khung 'chủ ngữ + was located' còn ở mức phổ biến của band 7-8. Đảo trạng ngữ vị trí lên đầu câu là cấu trúc đảo ngữ (inversion) — một trong số ít dấu hiệu band 9 mà rubric liệt kê, và hợp tự nhiên với đề bản đồ vì luôn cần nêu vị trí trước.

Sửa lại
Located to the east was the two-storey science block, while the office, the library and the car park were situated in the north.

Correlative not only...but also để tăng độ phức

"This space was used for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre, while the science block was extended from two storeys to four storeys."

Câu đúng ngữ pháp nhưng chỉ nối hai công trình mới bằng 'and' — cấu trúc đơn giản. Đổi sang cặp liên từ tương quan 'not only... but also' vừa giữ nguyên toàn bộ dữ kiện, vừa cho thấy khả năng dùng cấu trúc hiếm gặp mà rubric xếp vào nhóm nâng band cao.

Sửa lại
This space was used not only for a swimming pool in the west but also for a sports hall in the centre, while the science block was extended from two storeys to four storeys.
Để lên band 9
thử đảo trạng ngữ vị trí lên đầu câu ('Located to the east was...') ở câu tả vị trí công trình, và ghép hai công trình mới bằng 'not only... but also' thay vì 'and' — cả hai cấu trúc đều dùng được ngay với từ vựng em đã có, không cần thêm từ khó.

Trần Minh Thư

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Data error — vị trí classrooms sai, y hệt V1
  2. Sắp xếp ý — V1→V2 CHƯA SỬA: lời hứa classrooms vẫn bị bỏ lửng
  3. Từ vựng — Câu 5 — sửa nửa vời: đổi đúng 'beneath', còn giữ 'right' và 'of the map'
  4. Ngữ pháp — V1→V2: giới từ vị trí đã sửa sạch (câu 7→8)
Trả lời đề Task Achievement7

Overview — thêm câu mới nhưng chưa vá khe phạm vi (V1→V2)

"the school has developed with more learning areas as the number of students has increased"

So với V1, câu mở overview yếu hơn một chút (mất nhãn 'a modern development') nhưng được cứu bởi câu 3 mới thêm (playing field/car park giữ nguyên vị trí). Mệnh đề nhân quả 'as...has increased' vẫn y hệt V1, chưa được sửa dù đã bị flag P1 ở bản trước.

Sửa lại
The school has developed within the original site, while the number of students has increased.

Điểm mạnh mới — so sánh vị trí không đổi

"however, the field became half its size while the car park was expanded"

Đây là câu HOÀN TOÀN MỚI so với V1, không có trong bản trước. Nó nêu đúng và chính xác rằng playing field và car park không đổi vị trí, chỉ đổi kích thước — một chi tiết so sánh có giá trị, đúng với dữ kiện trên ảnh gốc.

Data error — vị trí classrooms sai, y hệt V1 ★

"the one-storey classrooms located to the south-west, right past the playing field"

Lỗi này đã bị flag P1 ở bản V1 với cùng nội dung (chỉ đổi 'beyond' thành 'past'), nhưng vẫn chưa được sửa. Thực tế classrooms nằm ở trung tâm phía bắc, phía đông Library, phía bắc của playing field — không phải phía tây-nam và không phải phía bên kia sân.

Sửa lại
The one-storey classrooms were located to the north, next to the library.

Data error — bội số bịa ở science block, y hệt V1

"and also expanded two times larger than before"

Câu này không đổi một chữ nào so với V1 dù đã bị flag P1 là bội số tự ước lượng không có căn cứ. Số tầng đúng là gấp đôi (in sẵn trên bản đồ), nhưng diện tích mặt bằng gần như không đổi trên ảnh — không phải 'hai lần lớn hơn'.

Sửa lại
The science block expanded from two stories to four stories, but its ground grew only a little larger than before.

Data error — phạm vi playing field mơ hồ, y hệt V1

"the school’s southern area"

Cụm 'half of the school's southern area' đọc được hai nghĩa (một nửa của phần đất phía nam, hoặc một nửa của trường tức là phần phía nam) — đúng lỗi đã bị flag ở V1, chỉ thêm dấu sở hữu cách, cấu trúc mơ hồ chưa được sửa.

Sửa lại
The playing field took up the whole southern half of the school.

Library — lỗi đổi dạng, bớt nghiêm trọng hơn

"the library was removed into a learning resource centre"

So với V1 ('demolished and rebuilt to'), câu này đã bỏ được phần bịa quá trình phá dỡ mà ảnh không thể hiện — một cải thiện thật. Nhưng 'removed into' vẫn sai nghĩa (removed = bị lấy đi, không thể 'removed vào' một nơi khác), nên vẫn cần sửa, dù mức độ nhẹ hơn và nghiêng về lỗi chọn từ hơn là lỗi bịa dữ liệu.

Sửa lại
The library was replaced by a learning resource centre.
Để lên band 8
(1) sửa đúng ba câu đã bị flag từ V1 — vị trí classrooms (phía bắc, đông Library, không phải south-west), phạm vi playing field ('the whole southern half' thay vì cụm mơ hồ), và bỏ bội số bịa ở science block; (2) thêm một mệnh đề 'within the original site' vào overview để đóng khe phạm vi còn thiếu; (3) đổi 'as' thành 'while' ở overview để bỏ mệnh đề nhân quả.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

V1→V2: cặp tương phản overview đã cân hạng (Despite thay While)

"Despite the bigger science area and the smaller playing field, the office and the classrooms have remained unchanged."

V1 dùng 'While [cụm danh từ] và [cụm danh từ], [mệnh đề]' — hai vế không cùng hạng nên cầu tương phản bị lệch, người đọc phải đọc lại lần hai. V2 đổi While → Despite; vì Despite bắt buộc đi với cụm danh từ, cặp tương phản giờ cân hạng tự nhiên. Đây là fix đúng, trực tiếp áp dụng bài học V1 đã dạy về while/whereas cần mệnh đề đối mệnh đề.

V1→V2: overview thêm dữ liệu định lượng, cầu nối thân bài chặt hơn nhưng chưa xếp hạng rõ

"Notably, both the playing field and the car park stayed in their original locations; however, the field became half its size while the car park was expanded."

Câu này hoàn toàn mới so với V1. Nó nêu con số cụ thể (half its size) khớp với thân bài ('reduced by half'), nên khi đọc sang câu 'The biggest change was to the playing field' người đọc đỡ bất ngờ hơn V1. Nhưng overview vẫn chỉ dùng 'Notably' (đáng chú ý) chứ chưa nói thẳng đây là thay đổi LỚN NHẤT — nên vẫn còn một bước đảo thang nhẹ giữa overview và thân bài, y hệt lỗi V1 nhưng mức độ nhẹ hơn.

Sửa lại
However, the field became half its size, the biggest change on the site, while the car park was expanded.

V1→V2 CHƯA SỬA: lời hứa classrooms vẫn bị bỏ lửng ★

"the office and the classrooms have remained unchanged"

Feedback V1 gọi đây là 'điều quan trọng nhất' cần sửa: overview hứa office VÀ classrooms giữ nguyên, nhưng Đoạn 4 chỉ quay lại office, classrooms không xuất hiện lần nào nữa trong toàn bài. V2 giữ nguyên câu hứa này y hệt và VẪN không thêm câu trả lời cho classrooms ở thân bài — lỗi số 1 của V1 hoàn toàn chưa được xử lý.

Sửa lại
The classrooms also remained unchanged, just like the office.

V1→V2 CHƯA SỬA: câu mở Đoạn 4 vẫn báo nhầm nội dung

"Looking at today's layout, the office has remained unchanged over the years."

V1 bị flag vì câu mở đoạn báo thứ KHÔNG đổi trong một đoạn nói về THAY ĐỔI, đồng thời lặp lại thông tin overview đã nêu. V2 chỉ đổi vài chữ ('office section...throughout the period' → 'office...over the years') nhưng giữ nguyên bản chất lỗi: câu chủ đề thật của đoạn (playing field là thay đổi lớn nhất) bị đẩy xuống vị trí thứ ba.

Sửa lại
Looking at today's layout, the school gained new facilities while the office stayed unchanged.

V1→V2 CHƯA SỬA: Meanwhile vẫn dùng sai cho quan hệ đối lập

"Meanwhile, the library was removed into a learning resource centre with an IT suite inside."

Quan hệ thật giữa câu trước (office giữ nguyên) và câu này (library bị đổi) là ĐỐI LẬP, cần In contrast/By contrast. Meanwhile báo hai việc đồng thời, không hợp ở đây. V1 đã bị flag đúng lỗi này ở đúng vị trí này; V2 không đổi từ nối, lỗi còn nguyên.

Sửa lại
In contrast, the library was removed into a learning resource centre with an IT suite inside.

V1→V2 chiều ngược: mất chuỗi cohesion 'reduced'→'the reduced land' khi sửa ngữ pháp

"The rest of the land was used to build modern facilities such as swimming pool on the western side and a sport hall right next to it."

V1 dùng chuỗi động từ→tính từ 'it reduced...' → 'The reduced land was use to build...' — được feedback V1 khen là chuyển tiếp mạnh nhất bài (band 8-9 marker). V2 sửa đúng lỗi ngữ pháp 'was use'→'was used' nhưng đồng thời đổi 'The reduced land' thành 'The rest of the land', làm mất chuỗi từ vựng đó. Referencing vẫn rõ ràng nên không phải lỗi mới, nhưng là một điểm mạnh CC bị bỏ lỡ khi sửa GRA — cần dạy để học sinh giữ ý thức cohesion khi sửa câu.

Sửa lại
The reduced land was then used to build modern facilities such as a swimming pool on the western side and a sport hall right next to it.
Để lên band 8
(1) thêm câu trả nốt lời hứa classrooms ở cuối Đoạn 4; (2) đổi câu mở Đoạn 4 để báo đúng nội dung đoạn (thay đổi, không phải giữ nguyên); (3) đổi Meanwhile→In contrast và Finally→Similarly; (4) khi sửa ngữ pháp, giữ lại các chuỗi cohesion động từ→tính từ đã có (reduced → the reduced land) thay vì thay bằng cụm chung chung.
Từ vựng Lexical Resource6

Câu 3 — sửa gộp 3 lỗi V1 trong 1 câu (điểm mạnh, V1→V2)

"Despite the bigger science area and the smaller playing field, the office and the classrooms have remained unchanged."

V1 có 3 lỗi trong câu tương ứng: 'scientific area' (sai loại từ, chỉ dùng cho phương pháp khoa học chứ không gọi tên toà nhà), 'natural playground' (sai đối tượng, bản đồ ghi 'Playing field'), và 'remained unchange' (thiếu -d). Cả 3 đều được sửa đúng trong câu này của V2: 'science area', 'playing field', 'remained unchanged'. Đây là bằng chứng rõ nhất rằng vấn đề của em là độ chính xác lúc viết lần đầu, không phải thiếu vốn từ.

Câu 5 — sửa nửa vời: đổi đúng 'beneath', còn giữ 'right' và 'of the map' ★

"the office building was located right in the north-western corner of the map"

V1 viết 'right beneath the only north-western corner of the map' (vô lý vì 'beneath' = ở dưới, không thể đúng trên bản đồ nhìn từ trên). V2 đã sửa 'beneath' thành 'in' và bỏ 'the only' thừa chữ — đúng. Nhưng 'right' (register văn nói) và 'of the map' (sai đối tượng, phải là 'of the site' vì công trình nằm trên khuôn viên trường chứ không nằm trên tờ giấy bản đồ) vẫn còn nguyên từ V1, chưa được sửa.

Sửa lại
The office building was located in the north-western corner of the site.

Câu 6 — lỗi V1 tái xuất hiện dưới từ khác (chưa thực sự sửa)

"The library stood behind the office to the south."

V1 dùng 'at the back of the office' và bị chấm lỗi Wrong Visual Type Vocab vì bản đồ top-down không có khái niệm 'phía sau'. V2 đổi thành 'behind' — nhưng 'behind' nằm CÙNG danh sách cấm với 'at the back of' trong rubric đề bản đồ. Đây là trường hợp đổi từ mà không đổi được bản chất lỗi. Điểm tốt: 'to the south' vẫn giữ được, chỉ cần bỏ hẳn 'behind' là câu chuẩn.

Sửa lại
The library stood immediately to the south of the office.

Câu 10 — lỗi mới xuất hiện, đồng thời mất động từ tốt của V1

"the library was removed into a learning resource centre with an IT suite inside"

V1 viết 'was demolished and rebuilt to a learning resource centre' — 'was demolished' từng được khen là động từ chính xác, chỉ 'rebuilt to' sai giới từ. V2 bỏ hẳn 'was demolished' và thay bằng 'was removed', ghép với 'into' thành cụm không tồn tại trong tiếng Anh ('remove' = lấy đi, không đi với 'into' chỉ trạng thái mới). Đây là ví dụ rõ nhất trong bài về việc sửa một chỗ nhưng làm mất một chỗ khác đã đúng.

Sửa lại
The library was converted into a learning resource centre with an IT suite inside.

Câu 11 — sửa đúng 2 lỗi nặng nhất của V1, nhưng phát sinh 1 lỗi nhỏ mới

"The biggest change was to the playing field, as it reduced by half,taking up one-quarter of the land."

V1 có cụm vỡ nghĩa nặng nhất bài 'occupied one of a quarter land' — V2 sửa thành 'taking up one-quarter of the land', đúng khung phân số. V1 cũng có 'it reduced half of its previous site' — V2 sửa thành 'it reduced by half', đúng. Nhưng khi sửa cấu trúc 'the change WAS the field' (V1) thành 'the change was TO the field' (V2, đúng hơn), em đổi luôn 'drastic' (V1) sang 'biggest' — một 'baby word' (big/small/good/bad) mà rubric khuyên tránh ở band 7+.

Sửa lại
The most significant change was to the playing field, which was reduced by half and now takes up one-quarter of the land.

Câu 12/13 — 4 lỗi V1 giữ nguyên gần như không đổi

"The science block was upgraded from two stories to four stories and also expanded two times larger than before."

Câu này ở V2 giống hệt V1 từng chữ một, mang cả 2 lỗi cũ chưa sửa: 'stories' (sai chính tả, đúng là 'storeys' — em từng viết đúng 'two-storey' ở câu 7 cùng bài) và 'expanded two times larger than before' (chồng hai lớp so sánh, rubric cấm khung 'X times larger' vì mơ hồ). Câu liền trước ('a sport hall', 'right next to it') cũng giữ nguyên 2 lỗi tương tự. Đây là bằng chứng việc rà soát chưa phủ hết đoạn cuối bài.

Sửa lại
The science block was upgraded from two storeys to four storeys, twice as tall as before.
Để lên band 7
rà lại TOÀN BỘ bài kể cả đoạn cuối (câu 12-13 của bài này chưa được chỉnh sửa gì), bỏ hẳn nhóm từ cấm của đề bản đồ (right, behind, in front of) dù đổi cách viết thế nào, và khi sửa một từ trong câu hãy đọc lại cả câu để tránh tạo lỗi mới như 'biggest' ở câu 11.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

V1→V2: comma splice + sở hữu cách đã sửa sạch (câu 6→7)

"the school’s southern area, and next to it was the two-storey science block"

V1 viết '...southern land, beyond it was the two-storey science block' — hai mệnh đề có động từ chia riêng bị dán bằng dấu phẩy trần (comma splice), và thiếu 's sở hữu cách. V2 thêm liên từ 'and' để nối hợp lệ hai mệnh đề độc lập, đồng thời thêm đúng 's. Đảo ngữ 'next to it was...' — cấu trúc band 7+ — vẫn được giữ nguyên. Cả hai lỗi của V1 đã sửa triệt để, không phải sửa lại.

V1→V2: giới từ vị trí đã sửa sạch (câu 7→8) ★

"was between the office and the science block, with the one-storey classrooms located to the south-west"

V1 viết 'in between of the office...' (thừa 'of') và 'situated to the south-western direction' (thừa 'direction', lệch giới từ). V2 bỏ cả hai chỗ thừa: 'between' đứng một mình đúng chuẩn, 'located to the south-west' gọn và chính xác. Cấu trúc 'with + danh từ + phân từ' (absolute construction) vẫn được giữ nguyên — một cấu trúc phức có giá trị.

Thì hiện tại hoàn thành chen vào nền quá khứ đơn (pattern mới, câu 2/3/9)

"Looking at today's layout, the office has remained unchanged over the years."

Ở V1, câu tương ứng ('...the office section remained unchanged throughout the period') dùng đúng quá khứ đơn và được chấm Fine. V2 đổi động từ chính sang hiện tại hoàn thành ('has remained'), trong khi 5 câu liền sau (10-14) vẫn quá khứ đơn ('was removed', 'was used', 'was upgraded'...). Cùng pattern này lặp lại ở câu overview (2, 3: 'has developed', 'has increased', 'have remained unchanged') — đây là 'mixing tenses inconsistently within same paragraph' mà rubric liệt kê là cap GRA ở band 6.

Sửa lại
Looking at today's layout, the office remained unchanged over the years.

Thiếu mạo từ trước 'swimming pool' — chưa sửa từ V1

"such as swimming pool on the western side"

V1 có cùng lỗi này y hệt. Danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến, phải có 'a' — bằng chứng đây là lỗi soát bài chứ không phải chưa biết: ngay trong cùng câu, vế sau vẫn viết đúng 'a sport hall'. Lỗi này tồn tại giống hệt ở cả hai version, chưa được dọn.

Sửa lại
such as a swimming pool on the western side

So sánh bội bị chồng tầng — câu giữ nguyên y hệt V1

"expanded two times larger than before"

Đây là câu duy nhất trong toàn bài giữ nguyên y hệt chữ của V1, không hề được đụng tới. 'two times larger' đã mang nghĩa gấp bội, cộng thêm 'expanded' (vốn hàm ý to ra) thành thừa tầng so sánh. Khung chuẩn học thuật của Task 1 là 'to twice its previous size' / 'to two times its original size'.

Sửa lại
expanded to two times its original size

Thiếu khoảng trắng sau dấu phẩy — lỗi mới, cấp thấp

"half,taking up one-quarter of the land"

Lỗi đánh máy mới xuất hiện ở V2, không có ở câu tương ứng của V1 (V1 có comma splice ở đúng vị trí này, nay đã sửa thành cụm phân từ đúng nhưng thiếu dấu cách). Không ảnh hưởng đến việc hiểu câu, mức độ ưu tiên thấp nhất trong các lỗi của bài.

Sửa lại
as it reduced by half, taking up one-quarter of the land
Để lên band 7
khoá quá khứ đơn làm thì chủ đạo xuyên suốt cả bài (kể cả câu overview và câu mở đoạn 'today'), đổi 4 chỗ đang dùng hiện tại hoàn thành ('has developed', 'has increased', 'have remained unchanged', 'has remained unchanged') về quá khứ đơn, và tiện thể dọn nốt 2 lỗi tồn đọng từ V1 (mạo từ trước 'swimming pool', khung so sánh bội ở câu cuối).

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.0
TA7
CC8
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 (bản trước 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Overview — vẫn thiếu vế chiều cao (vấn đề lặp lại từ V1)
  2. Sắp xếp ý — Câu mở Đoạn 4 vẫn chung chung (carry-over từ V1)
  3. Từ vựng — MỚI — 'refurbished' sai nghĩa cho công trình mới xây
  4. Ngữ pháp — Lỗi MỚI, nặng hơn — bị động sai với nội động từ (V1→V2 đi lùi ở vị trí này)
Trả lời đề Task Achievement7

Overview — vẫn thiếu vế chiều cao (vấn đề lặp lại từ V1) ★

"Overall, the playing field became smaller as several buildings were refurbished and added further southward, where the playing field used to be."

Overview đứng riêng, gọi tên đúng một hướng thay đổi thật (lấn đất về nam) và qua được paste test — giữ phong độ từ V1. Nhưng đề có HAI cơ chế tăng năng lực song song: lấn đất về nam VÀ xây cao khu Science (2 → 4 tầng). Overview mới chỉ phản ánh cơ chế thứ nhất, y hệt lỗi đã bị flag ở feedback V1, và V2 chưa sửa.

Sửa lại
Overall, the playing field became smaller as several buildings were refurbished and added further southward, where the playing field used to be, and the science block became taller too.

V1→V2 — câu tả tĩnh phần thay thế đã chuyển thành câu so sánh thật

"the former library was replaced by a Learning Resource Centre containing an IT suite"

Đây là cải thiện rõ nhất so với V1. Feedback V1 chỉ đích danh câu "Located in the west side of the map was a learning resource centre" là tả tĩnh, không nói rõ LRC thay chỗ Library, và IT suite không được nhắc lần nào. V2 sửa đúng cả hai vấn đề trong cùng một câu: động từ thay đổi thật ("was replaced by") và chi tiết IT suite được thêm vào. Không cần fix — đây là điểm mạnh cần giữ nguyên.

Vị trí Library — thêm nhầm hướng nam (lỗi MỚI ở V2)

"the library was positioned in the south-west"

Library thực ra nằm ở phía TÂY, ngay dưới Office — không lệch xuống vùng tây-nam. Đáng chú ý là chính em đã mô tả ĐÚNG vị trí này ở đoạn sau khi tả Learning Resource Centre ("Immediately to the south of the office") — chỉ cần dùng lại đúng cách gọi đó cho Library ở đoạn 1990.

Sửa lại
the library was positioned to the south of the office

Vị trí Office — gộp nhầm "south of the car park" (lỗi MỚI ở V2)

"both the office and classrooms situated south of the car park were retained in their original positions"

Vế "không đổi vị trí" đúng cho cả hai công trình, nhưng hướng "south of the car park" chỉ đúng với Classrooms. Office thực ra nằm cạnh Car park về phía TÂY (gần như cùng hàng ngang), không phải phía nam. Đây là lỗi cùng kiểu với lỗi P2 của V1 (gộp nhóm vị trí quá rộng) — chỉ khác đối tượng bị gộp sai.

Sửa lại
both the office beside the car park and the classrooms south of the car park were retained in their original positions

Car park + Science block — cả hai bẫy vị trí lớn nhất của đề đều tránh đúng

"a car park was situated in the northern central section, and a two-storey science block was located in the north-east"

Đề này có hai bẫy vị trí phổ biến: gọi car park là phía tây (sai, đúng là trung tâm phía bắc) và gọi Science block là Tây-Bắc (sai, đúng là Đông-Bắc). V2 gọi đúng cả hai, thậm chí chính xác hơn V1 (V1 chỉ nói "eastward" cho Science block, V2 nâng cấp thành "north-east" đúng và cụ thể hơn). Không cần fix — đây là điểm mạnh.

Coverage — đủ động từ thay đổi, không dính cap TA≤6

"the car park was expanded, while the science block was doubled"

Đếm động từ thay đổi trong đoạn tả bản đồ sau: was replaced by · was reduced...to make way for · was expanded · was doubled — 4 động từ, cộng thêm vế giữ nguyên (were retained). Vượt ngưỡng "3+ change verbs, and stability mentioned → comparison coverage met" của rubric, nên KHÔNG dính cap "ZERO change verbs → TA max 6". Đây là bước tiến so với V1, nơi 2 trong số các câu này còn ở dạng tả tĩnh.

Để lên band 8
(1) Thêm đúng một vế còn thiếu vào overview — "...and the science block also became taller." — để phản ánh cả hai chiều thay đổi của trường; (2) Sửa 2 lỗi vị trí mới: gọi Library là "south of the office" (giống cách em đã tả đúng Learning Resource Centre), và tách riêng Office (phía tây Car park) khỏi Classrooms (phía nam Car park) thay vì gộp chung một hướng.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Đoạn 3 đã có đủ từ nối vị trí (đã sửa lỗi V1)

"Further south, the library was positioned in the south-west, with the classrooms situated in the central section. Finally, the playing field took up half of the school grounds in the south of the map."

V1 đoạn này gần như trắng từ nối, chỉ có một 'And' mang tính khẩu ngữ ở câu cuối. V2 đã rải đủ từ nối vị trí (Further south, with, Finally) xuyên suốt cả đoạn, đúng kỹ thuật mà feedback V1 đề nghị (nối bằng quan hệ vị trí thay vì phép cộng thuần).

Backward-link cho hạng mục mới (đã sửa lỗi V1)

"the former library was replaced by a Learning Resource Centre containing an IT suite"

V1 giới thiệu hạng mục mới (learning resource centre, swimming pool, sports hall) mà không nối ngược về hạng mục cũ cùng vị trí, khiến người đọc phải tự đối chiếu bản đồ. V2 dùng 'was replaced by' để neo rõ hạng mục mới vào hạng mục cũ nó thay thế — đúng cụm feedback V1 từng đề nghị ('in place of…').

Mốc neo không gian 'the office' (điểm mạnh mới)

"To the east of the office, the car park was expanded, while the science block was doubled."

Bài dùng 'the office' làm mốc cố định, lặp lại hai lần trong Đoạn 4 ('Immediately to the south of the office', 'To the east of the office') để định vị các thay đổi khác. Đây đúng kỹ thuật được khen ở anchor T1-07 (dùng 'main building' làm mốc xuyên suốt) và không có ở V1.

Lặp từ tín hiệu 'Exceptionally' hai lần

"Exceptionally, both the office and classrooms situated south of the car park were retained in their original positions."

Từ 'Exceptionally' đã dùng đúng nghĩa ở cuối Đoạn 2; dùng lại y nguyên ở cuối Đoạn 4 vẫn đúng nghĩa nhưng hơi máy móc — thiếu biến thể cho cùng một chức năng tín hiệu ngoại lệ.

Sửa lại
However, the office and classrooms kept their original positions south of the car park.

Câu mở Đoạn 4 vẫn chung chung (carry-over từ V1) ★

"Compared to initial appearance, several development was occurred"

Câu này giữ được liên kết từ vựng tốt với Đoạn 1 ('initial appearance' ~ 'original appearance'), nhưng phần nội dung không nêu được thay đổi cụ thể nào — giống hệt vấn đề của câu tương ứng ở V1 ('there were some changes in the school'), chưa được cải thiện dù không nặng hơn.

Sửa lại
Compared to the initial appearance, several new developments took place.

Mất tín hiệu thời gian tường minh ở đầu Thân bài 1

"In the north-western corner was the office, while a car park was situated in the northern central section, and a two-storey science block was located in the north-east."

V1 có tín hiệu thời gian tường minh ngay câu mở đoạn ('The playing field in 1990 took up half...'). V2 bỏ mất cụm này, chỉ dựa vào thì quá khứ để ngầm báo hiệu đây là bản đồ 1990 — vẫn hiểu được nhưng kém chắc chắn hơn V1 ở điểm này.

Sửa lại
In 1990, the office stood in the north-western corner, while a car park sat in the northern central section and a two-storey science block occupied the north-east.
Để lên band 9
thêm mốc thời gian tường minh (In 1990, / Today,) ở đầu mỗi đoạn thân bài thay vì chỉ dựa vào thì; viết lại câu mở Đoạn 4 cho cụ thể hơn thay vì công thức chung chung 'several development(s) occurred'; đa dạng hoá từ tín hiệu ngoại lệ thay vì lặp 'Exceptionally' hai lần.
Từ vựng Lexical Resource6

ĐÃ SỬA — khuôn định vị '-ward' biến mất hoàn toàn

"a two-storey science block was located in the north-east"

V1 dùng sai đuôi '-ward' 5 lần liền (in the eastward, in the northward, in the southward, to southward x2) — lỗi kết hợp từ nặng nhất của bài trước, đúng vào mảng từ vựng cốt lõi nhất của đề bản đồ. V2 xoá sạch: Science block giờ gọi đúng 'north-east', đúng luôn cả bẫy vị trí của đề (Science block phải ở đông-bắc, không chỉ 'đông'). Đây là cải thiện lớn nhất và rõ ràng nhất giữa hai bản.

ĐÃ SỬA — có đủ động từ 'thay thế' và 'xây mới'

"the playing field was reduced in size by half to make way for a new swimming pool in the west and a sports hall in the middle"

V1 tả Library, Swimming pool, Sports hall bằng câu đảo ngữ tĩnh, không có động từ thay đổi nào. V2 dùng đúng 'was replaced by' cho thư viện (câu khác) và 'make way for' — chính cụm được gợi ý trong feedback V1 — cho hai công trình mới. Đây là bằng chứng học sinh đã đọc và áp dụng đúng feedback cũ.

MỚI — 'was occurred', occur không chia bị động

"several development was occurred"

'Occur' là động từ nội động, không bao giờ có dạng bị động 'was occurred'. Đây là lỗi mới, không có ở V1 (V1 dùng câu an toàn hơn nhưng mơ hồ hơn ở vị trí này: 'there were some changes in the school'). Học sinh đang cố nâng cấp câu chuyển đoạn nhưng chọn sai cách chia động từ.

Sửa lại
Compared to the initial appearance, several changes took place.

MỚI + mất dữ kiện so với V1 — 'was doubled' mơ hồ

"the science block was doubled"

V1 viết câu này vụng ('was redesigned to double the storeys, from two in 1990 to four storey today') nhưng còn giữ đúng chữ 'storeys' và số liệu 2 lên 4. V2 rút gọn thành 'was doubled', mất luôn chi tiết đó, khiến câu mơ hồ về việc CÁI GÌ tăng gấp đôi — chiều cao, số tầng hay diện tích. Câu ngắn gọn hơn nhưng kém chính xác hơn.

Sửa lại
The science block doubled in height, from two storeys to four.

MỚI — 'refurbished' sai nghĩa cho công trình mới xây ★

"several buildings were refurbished and added further southward"

'Refurbish' nghĩa là tân trang lại một công trình ĐANG CÓ SẴN. Câu overview này gộp chung việc thư viện bị thay thế và việc xây mới hồ bơi + nhà thể thao dưới một động từ không đúng với loại thứ hai. Nên tách rõ 2 loại thay đổi (thay thế / xây mới) thay vì gộp chung một động từ sai nghĩa.

Sửa lại
Several buildings were replaced or newly built further to the south.

CHƯA SỬA — lỗi 'nowadays' của V1 vẫn còn nguyên

"between 1990 and nowadays"

Feedback V1 đã chỉ rõ 'nowadays' là trạng từ, không thể làm vế thứ hai của cấu trúc 'between A and B' — cần một cụm danh từ chỉ mốc thời gian. Bản V2 giữ nguyên y hệt câu này, là lỗi duy nhất trong danh sách V1 hoàn toàn không được động đến.

Sửa lại
The maps compare the school between 1990 and the present day.
Để lên band 7
(1) Ctrl+F 'occur' — không bao giờ chia bị động động từ nội động này; (2) mỗi lần dùng double/halve/triple, nói rõ CÁI GÌ tăng/giảm (in height, in size, in storeys); (3) tách riêng động từ 'thay thế' và 'xây mới', không gộp chung vào 'refurbished'; (4) sửa nốt câu 1: 'nowadays' → 'the present day'.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Đã sửa: giới từ sau 'retained' (V1→V2)

"were retained in their original positions"

V1 câu 11 viết 'remaining the same positions' — thiếu giới từ 'in' trước cụm chỉ vị trí, bị flag là lỗi P1. Ở V2, em viết đúng 'retained in their original positions' — đã thêm đúng giới từ 'in' như phần sửa đã dạy. Đây là một trong những bằng chứng rõ nhất cho thấy feedback V1 đã được áp dụng.

Đã sửa: cụm cố định 'in size' (V1→V2)

"was reduced in size by half"

V1 viết sai 'in the size' (thừa mạo từ 'the' trong cụm cố định 'in size'). V2 viết đúng 'in size', không còn 'the' thừa. Cụm cố định này (change in size/number/shape) không bao giờ có mạo từ, và em đã áp dụng đúng.

Đã sửa: khung 'with + N + participle' (V1→V2, điểm sửa quan trọng nhất)

"with the classrooms situated in the central section"

V1 câu 12 dùng 'with playing field was compact to southward' — khung vỡ nặng nhất bài (động từ chia đứng sau 'with', bị flag P0). V2 dùng đúng 'with + danh từ + participle' ở đúng dạng câu tương tự. Đây là bằng chứng em đã nắm được quy tắc thay vì chỉ tránh cấu trúc khó.

Thiếu mạo từ trước danh từ đã xác định

"Compared to initial appearance"

'Initial appearance' đã được nhắc ngầm là trạng thái cũ của trường (đối tượng xác định), nên cần 'the' đứng trước: 'the initial appearance'. Lỗi nhẹ, không ảnh hưởng nghĩa, nhưng lặp lại đúng mẫu lỗi thiếu mạo từ đã có ở V1.

Sửa lại
Compared to the initial appearance, several developments occurred.

Lỗi MỚI, nặng hơn — bị động sai với nội động từ (V1→V2 đi lùi ở vị trí này) ★

"several development was occurred"

'Occur' là nội động từ, không có tân ngữ nên không chia được ở thể bị động — 'was occurred' sai cấu trúc. Đáng chú ý: câu tương đương ở V1 ('there were some changes in the school') từng được chấm sạch lỗi hoàn toàn; khi viết lại câu này ở V2 để súc tích hơn, em vô tình đổi sang một cấu trúc bị động không phù hợp với động từ đã chọn — đây là ví dụ 'sửa được cái này, hỏng cái khác' cần lưu ý khi diễn đạt lại câu vốn đã đúng.

Sửa lại
Compared to the initial appearance, several developments occurred.

Lỗi nhẹ tồn đọng từ V1, chưa sửa hết

"between 1990 and nowadays"

V1 flag đúng lỗi này: 'nowadays' là trạng từ, không đứng được ở ô danh từ sau 'between… and…'. V2 đã sửa được nửa câu (hòa hợp chủ-vị 'The maps illustrate') nhưng chưa đổi nốt 'nowadays' thành 'today' — trong khi chính em đã dùng đúng 'today' ở các câu khác của cùng bài (câu 3, câu 11).

Sửa lại
The maps illustrate the school between 1990 and today.
Để lên band 8
sửa 'several development was occurred' thành 'several developments occurred' (occur là nội động từ, không chia bị động được), và đổi nốt 'nowadays' thành 'today' ở câu 1 để nhất quán với cách em đã dùng đúng ở các câu khác.

Nguyễn Thu Hương

Overall
7.0
TA7
CC7
LR8
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 (bản trước 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Lỗi MỚI: gán nhầm số tầng cho car park — car park không có tầng
  2. Sắp xếp ý — Lỗi MỚI: 'while' nối sai hai vế cùng chiều bổ sung trong overview
  3. Từ vựng — Diễn đạt overview hơi cứng ('are that + mệnh đề')
  4. Ngữ pháp — Hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ trừu tượng 'size'
Trả lời đề Task Achievement7

Overview đã sửa đúng lỗi gộp nhầm của V1 (thư viện ≠ nguồn của sân thể thao)

"part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite"

V1 viết 'the library was replaced by learning resource centre and sports hall' — gộp nhầm sports hall vào cùng nguồn với thư viện, trong khi ảnh gốc cho thấy sports hall và swimming pool lấy đất từ playing field, còn thư viện chỉ đổi thành learning resource centre. V2 đã tách đúng hai vế này thành hai mệnh đề riêng, đúng với ảnh gốc. Đây là điểm V2 sửa đúng lỗi V1 từng mắc.

Overview nêu đúng bản chất chuyển đổi cốt lõi — khuôn viên không mở rộng

"but the overall size remain unchanged over the period"

Bài map này có bản chất: trường phục vụ sĩ số gần gấp đôi (850 lên 1.600) nhưng KHÔNG mở rộng ranh giới khuôn viên — thay vào đó xây cao hơn (science block) và lấn vào playing field. Mệnh đề này nêu đúng insight đó ngay từ câu đầu overview, giống kiểu overview đạt band cao ở anchor T1-07 ('expanded to the west and new arrangements incorporated') — không chỉ liệt kê thay đổi mà còn gọi tên loại biến đổi.

Cấu trúc so sánh hai bản đồ đủ mạnh (Tier 2, không bị trần cấu trúc)

"Meanwhile, the office and the classrooms remained unchanged"

Đoạn 'nay' dùng liền các động từ so sánh: reduced, remained unchanged, replaced, expanded, rose — đủ 3+ động từ so sánh và có nêu phần giữ nguyên, nên đạt mức so sánh cross-map đầy đủ (Tier 2, giống anchor T1-07 vốn đạt TA 8). Đoạn 1990 mô tả tĩnh rồi đoạn nay mới so sánh là cấu trúc hợp lệ, không bị phạt vì thứ tự đoạn.

Lỗi MỚI: gán nhầm số tầng cho car park — car park không có tầng ★

"both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys"

Câu này gộp car park và science block vào chung một cụm 'increasing from two to four storeys', khiến người đọc hiểu car park cũng tăng từ 2 lên 4 tầng — nhưng car park trong ảnh chỉ là bãi đỗ xe hình bầu dục, không có khái niệm 'tầng'. Chỉ science block mới tăng từ 2 lên 4 tầng; car park chỉ tăng diện tích. Đáng chú ý: bản V1 (band 7) từng viết ĐÚNG, tách riêng 'a larger car park' và 'a four-storey science block' — V2 đã làm hỏng một chi tiết từng đúng ở V1.

Sửa lại
The car park was made larger, while the science block increased from two to four storeys.

Bài dài 225 từ (vượt mốc 220) do lặp gần nguyên văn giữa overview và thân bài

"The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite"

Câu này ở thân bài lặp gần như nguyên văn câu đã có trong overview, không thêm thông tin mới, góp phần đẩy bài lên 225 từ — vượt mốc 220 từ (nhóm 'quá dài', cần lưu ý chọn lọc dữ liệu). So với V1 chỉ 218 từ (nhóm 'hơi dài'), V2 dài hơn dù nội dung không tăng thêm đáng kể.

Sửa lại
The library became the learning resource centre with an IT suite.

Overview có thể mạnh hơn nếu thêm dữ kiện sĩ số gần gấp đôi

"Overall, the school was modernized with a number of new buildings and facilities, but the overall size remain unchanged over the period."

Sĩ số 850 lên 1.600 là dữ kiện in ngay dưới hai bản đồ (không phải suy diễn) và là lý do trực tiếp khiến trường phải mở rộng năng lực — nhưng câu này chỉ xuất hiện ở thân bài, chưa được đưa vào overview để làm rõ động lực của mọi thay đổi. Thêm chi tiết này vào overview sẽ đạt mức 'dominant + secondary + insightful' rõ ràng hơn, đúng hướng TA 8-9.

Sửa lại
Overall, the school was modernized for almost double the number of students, but the overall size remained unchanged over the period.
Để lên band 8
(1) khi một câu gộp hai đối tượng khác loại thay đổi (diện tích vs số tầng), tách thành hai vế riêng như V1 từng làm đúng; (2) đưa dữ kiện sĩ số 850 lên 1.600 (gần gấp đôi) vào ngay overview để làm rõ hơn động lực của mọi thay đổi; (3) bỏ câu lặp gần y nguyên giữa overview và thân bài để đưa bài về dưới 220 từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview đã sửa đúng câu kết mơ hồ của V1

"Additionally, the science block and the car park were expanded."

V1 kết overview bằng câu chung chung 'other facilities underwent a little changes' — không nêu tên đối tượng nào cụ thể. V2 thay bằng câu này, nêu đúng tên hai đối tượng còn lại (science block, car park) và đúng loại thay đổi (expanded), khớp với nội dung sẽ triển khai ở thân bài. Đây là điểm sửa lỗi rõ nhất so với V1, trực tiếp gỡ bỏ vấn đề overview vague từng bị flag.

Lỗi MỚI: 'while' nối sai hai vế cùng chiều bổ sung trong overview ★

"part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite."

Cả hai vế câu đều là thay đổi được liệt kê THÊM (playing field đổi công năng VÀ library đổi công năng), không có vế nào đối lập với vế kia, nên phải dùng 'and' chứ không phải 'while'. Đáng chú ý, câu ngay sau đó ('Additionally, the science block...') lại dùng đúng từ nối bổ sung — cho thấy tác giả biết cách nhưng quên áp dụng ở câu này. V1 không mắc lỗi này ở vị trí tương ứng (V1 dùng đúng 'Additionally'/'Furthermore' cho các ý bổ sung).

Sửa lại
Part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, and the library was converted into a learning resource centre with an IT suite.

Điểm mới: cặp neo số liệu 850 → 1.600 nối hai đoạn thân bài

"At that time, the school had 850 students."

Câu này khép lại đoạn 1990 bằng một số liệu, và đoạn hiện tại cũng khép lại bằng số liệu tương ứng (1.600 học sinh) — tạo một cặp neo dữ liệu song song giữa hai đoạn thân bài. V1 không có câu này ở thân bài, nên đây là kỹ thuật liên kết hoàn toàn mới, giúp bài đọc mượt và có điểm nhấn kết đoạn rõ ràng hơn.

Referencing rõ nhờ 'respectively' khi nói hai cặp đối tượng trong một câu

"The car park and the classrooms were situated to the east of the office and the library respectively."

Câu này nói về vị trí của cả car park và classrooms trong cùng một câu, dễ gây mơ hồ nếu không có tín hiệu rõ ràng. 'Respectively' giữ đúng thứ tự tham chiếu (car park ứng với office, classrooms ứng với library), giúp người đọc không phải đoán cặp nào ứng với cặp nào.

'Meanwhile' là tín hiệu tương phản hơi yếu giữa thay đổi và không đổi

"Meanwhile, the office and the classrooms remained unchanged."

Quan hệ thật giữa câu này và câu trước là tương phản (playing field THAY ĐỔI >< office/classrooms KHÔNG ĐỔI), nhưng 'meanwhile' thiên về báo hiệu ĐỒNG THỜI hơn là đối lập, nên chưa nhấn được đúng mức quan hệ này. Đây là lỗi nhẹ, không gây hiểu nhầm nghiêm trọng nhưng làm giảm độ sắc của liên kết.

Sửa lại
In contrast, the office and the classrooms remained unchanged.

'while' thứ hai (thân bài 2) tạm chấp nhận nhưng nên đổi sang 'and' cho an toàn

"The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite, while both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys."

'While' ở đây tạm ổn hơn trường hợp overview vì phân biệt 2 LOẠI thay đổi khác nhau (thay thế hoàn toàn >< mở rộng quy mô), nhưng vẫn có nguy cơ bị đọc thành đối lập giả vì cả hai đều là thay đổi tích cực, không có hướng nào 'giảm/mất đi' để tương phản thật với hướng còn lại. Dùng 'and' sẽ tránh hoàn toàn rủi ro này.

Sửa lại
The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite, and both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys.
Để lên band 8
(1) đổi 'while' trong overview thành 'and' vì hai vế đều là thay đổi bổ sung, không đối lập; (2) đổi 'Meanwhile' ở đoạn thân bài 2 thành 'In contrast,' để nhấn đúng quan hệ thay đổi >< không đổi; (3) giữ nguyên kỹ thuật neo số liệu 850/1.600 vì đây là điểm liên kết tốt cần phát huy thêm.
Từ vựng Lexical Resource8

Lỗi chính tả 'demontrates' + số ít cho 2 bản đồ

"This map demontrates the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and now."

Từ 'demontrates' thiếu chữ 's' — đúng chính tả là 'demonstrates'. Lỗi nằm ngay câu mở đầu, câu đầu tiên giám khảo đọc. Ngoài ra, đề bài có 2 bản đồ (1990 và hiện tại) nên 'this map' số ít chưa chính xác — nên dùng 'these maps' để khớp với đề.

Sửa lại
These maps demonstrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and now.

Diễn đạt overview hơi cứng ('are that + mệnh đề') ★

"The main changes are that part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite."

Cấu trúc 'changes are that + mệnh đề' không tự nhiên — 'are that' thường đi sau động từ như 'believe/think/say', không hợp với danh từ 'changes'. Từ vựng bên trong câu ('was replaced by', 'was converted into') đã rất chính xác, chỉ cần đổi khung câu bọc ngoài. So với V1 (viết 'The keys are that...' — sai nghĩa hoàn toàn), V2 đã sửa một phần nhưng cấu trúc 'are that' vẫn còn gượng.

Sửa lại
The key changes are the new swimming pool and sports hall that replaced part of the playing field, along with the library that was converted into a learning resource centre with an IT suite.

Nhắc lại thông tin library ở câu kết bằng động từ khác

"The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite, while both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys."

Thông tin library → learning resource centre đã nêu đầy đủ ở Câu 3 bằng động từ 'was converted into'. Câu này nhắc lại y hệt nội dung đó, chỉ đổi sang động từ khác ('was replaced by') — gây dư thừa và chiếm chỗ có thể dùng để thêm 1 cụm từ vựng mới. Dùng 2 động từ khác nhau cho CÙNG một thay đổi không phải là mở rộng vốn từ thật, mà là nói lại 2 lần.

Sửa lại
Both the car park and the science block were expanded too, with the latter increasing from two to four storeys.

Đa dạng và chính xác động từ đổi bản đồ

"the library was converted into a learning resource centre with an IT suite"

'was converted into' đúng chuẩn từ vựng bản đồ cho việc một công trình đổi công năng — chính xác hơn nếu dùng lại 'was replaced by' cho mọi loại thay đổi. Tách riêng 'converted into' (library, đổi công năng cùng vị trí) và 'replaced by' (playing field, thay hẳn bằng công trình mới) cho thấy bài phân biệt được 2 loại thay đổi khác nhau. Đây là điểm mạnh rõ rệt so với V1, vốn dùng 'replaced by' cho cả library lẫn sports hall dù không đúng dữ liệu.

Sửa đúng hướng la bàn Science block so với V1

"In the north-east of the school, there was a two-storey science block."

Ở bản V1, câu này viết 'In the northest of school' — 'northest' không phải từ tiếng Anh thật, khiến vị trí Science block không rõ ràng. Bản V2 đã sửa đúng thành 'north-east', đúng với vị trí Science block trên bản đồ gốc (góc đông-bắc khuôn viên). Đây cũng là ví dụ tốt cho việc dùng hướng la bàn xuyên suốt bài (northwest, east, north-east, northern side) thay vì 'trái/phải' — toàn bài không có chỗ nào phạm lỗi định vị mơ hồ kiểu đó.

Từ vựng số liệu sĩ số chính xác, phân biệt tốt với động từ đổi bản đồ

"The school population rose to 1600 students."

'rose to' dùng đúng cho số liệu dân số tăng theo thời gian (850 → 1.600) — khác với nhóm động từ đổi bản đồ (converted/replaced/expanded) dùng cho các công trình. Việc phân biệt đúng 2 nhóm từ vựng này (số liệu vs. thay đổi không gian) là điểm V1 hoàn toàn không có, vì V1 không hề nhắc đến sĩ số học sinh. Câu 'the school had 850 students' trước đó cũng dùng đúng động từ 'had' cho số liệu đếm được — nhất quán trong cả 2 lần xuất hiện.

Để lên band 9
(1) sửa lỗi chính tả 'demontrates' → 'demonstrates' và đổi 'this map' → 'these maps' cho khớp đề có 2 bản đồ; (2) viết lại câu mở đoạn 2 theo cụm danh từ trực tiếp thay vì 'The main changes are that...'; (3) bỏ phần nhắc lại thông tin library ở câu kết (đã nói ở overview) và dùng chỗ đó cho 1 cụm động từ bản đồ mới chưa xuất hiện trong bài, ví dụ 'gave way to' hoặc 'underwent a transformation'.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Định từ-danh từ khớp nhau — đã sửa so với bản 1

"This map demontrates the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and now."

Bản 1 viết 'This maps demonstrate' — định từ số ít 'This' đi với danh từ số nhiều 'maps' là lỗi hòa hợp định từ-danh từ. Bản 2 đã sửa đúng thành số ít xuyên suốt 'This map...demonstrates', giữ chủ ngữ và động từ khớp nhau. Đây là điểm tiến bộ rõ ràng, không lặp lại lỗi này ở câu nào khác trong bài.

Hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ trừu tượng 'size' ★

"the overall size remain unchanged over the period"

'Size' là danh từ số ít, cần động từ số ít 'remains' chứ không phải dạng nguyên mẫu 'remain'. Đây là lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ vẫn còn tồn tại từ bản 1 (khi đó là 'office and classrooms has remained' — sai chiều ngược lại, số nhiều đi với 'has'). Vì lỗi lặp ở cả 2 bản dưới dạng khác nhau, đây là điểm cần luyện tập có hệ thống.

Sửa lại
but the overall size remains unchanged over the period.

Đảo ngữ vị trí — động từ phải khớp chủ ngữ ghép phía sau

"To the northwest of the playing field was the office and the library"

Khi đảo trạng ngữ chỉ vị trí lên đầu câu, chủ ngữ thật ('the office and the library' — 2 thực thể) nằm sau động từ nhưng động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ đó, tức số nhiều 'were', không phải 'was'. Học sinh đã thử cấu trúc đảo ngữ khá nâng cao, chỉ sai bước hòa hợp số cuối cùng.

Sửa lại
To the northwest of the playing field were the office and the library.

Mệnh đề mục đích bị gãy cấu trúc — bước lùi so với bản 1

"of the school the make a swimming pool and a sports hall on its northern side"

Cụm 'the make a swimming pool' thiếu giới từ 'to' và thừa mạo từ 'the' ngay trước động từ, khiến mệnh đề mục đích không còn đúng ngữ pháp. Đáng chú ý, bản 1 từng viết đúng ý này bằng cụm nguyên mẫu chỉ mục đích 'to add a swimming pool and a sports hall' — bản 2 viết lại câu và vô tình làm hỏng đúng chỗ từng đúng. Đây là ví dụ rõ nhất của 'sửa được cái này mất cái kia' cần khắc phục ngay.

Sửa lại
of the school to make room for a swimming pool and a sports hall on its northern side.

Mệnh đề phân từ chỉ đúng cho 1 trong 2 chủ ngữ

"while both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys"

Mệnh đề phân từ 'increasing from two to four storeys' đứng sau cả 'car park' và 'science block' nên về ngữ pháp đang mô tả cả hai cùng tăng tầng, nhưng chỉ science block có khái niệm 'storeys' — car park không có tầng. Bản 1 tránh được lỗi này nhờ viết tách riêng 'a larger car park and a four-storey science block'. Cần gắn rõ mệnh đề phân từ về đúng một chủ ngữ duy nhất.

Sửa lại
While both the car park and the science block were expanded, the science block increased from two to four storeys.

Giới từ đúng 'converted into' — đã sửa so với bản 1

"while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite"

Bản 1 dùng sai giới từ 'altered by a learning resource centre' (nghe như trung tâm học liệu là tác nhân gây thay đổi thư viện, ngược nghĩa thực tế). Bản 2 sửa đúng thành bị động chuẩn 'was converted into' — đúng giới từ, đúng nghĩa thay thế. Đây là câu bị động dùng chính xác, nên giữ nguyên cấu trúc này ở các bài sau.

Để lên band 7
sửa dứt điểm 2 lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ ('remain'→'remains', 'was'→'were'), hoàn thiện mệnh đề mục đích 'to make room for...', và tách rõ mệnh đề phân từ chỉ áp cho science block bằng cụm 'with + noun'.

Quách Nam Khánh

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Lỗi cũ chưa sửa — science block vẫn bị gắn thêm hướng lan xuống nam
  2. Sắp xếp ý — Overview liệt kê theo LOẠI thay đổi, thân bài lại kể theo MỐC THỜI GIAN — hai trục lệch nhau
  3. Từ vựng — "giving place for" — chép lại y nguyên lỗi bản trước
  4. Ngữ pháp — V1→V2: remain vẫn bị gắn tân ngữ — lỗi này CHƯA sửa
Trả lời đề Task Achievement6

Lỗi cũ chưa sửa — science block vẫn bị gắn thêm hướng lan xuống nam ★

"The science block has been extended to the south and has been expanded vertically from 2 floors to four"

Đây là đúng lỗi bản trước đã bị flag (Data error 1, band trước), và câu này gần như giữ nguyên cách viết cũ. Vế expanded vertically from 2 floors to four đọc đúng dữ kiện — toà nhà cao thêm. Nhưng vế extended to the south vẫn là hướng mở rộng không có trong ảnh: ô Science block ở bản đồ "nay" nằm cùng khu đông-bắc, cùng mặt bằng, chỉ đổi số tầng trong ngoặc. Đề này cố tình cho công trình phát triển theo chiều CAO vì khuôn viên đã kín đất — viết "lan về phía nam" là làm mất đúng điểm đề muốn kiểm, y hệt lần trước.

Sửa lại
The science block stayed in the same place and only got taller, from two floors to four.

Lỗi mới — car park mở rộng rõ rệt bị viết thành "slightly"

"In contrast, although the car park has been enlarged slightly, the most significant structural change can be observed in the science block."

Bản trước chỉ viết "the car park has been enlarged" (không có trạng từ, và câu đó ĐÚNG). Bản này thêm từ slightly vào — nhưng so hai bản đồ, hình bầu dục Car park nở to rõ cả về hai chiều, chiếm gần hết khoảng trống phía bắc, không phải một thay đổi nhỏ. Đây là lỗi cường độ (intensity mismatch): thêm chi tiết cho câu văn mượt hơn nhưng vô tình đổi mức độ thật của dữ kiện, nên tuy sửa được hai lỗi khác lại làm hỏng một câu vốn đã đúng.

Sửa lại
In contrast, the car park has been enlarged noticeably, and the most significant structural change can be observed in the science block.

Đi lùi so với bản trước — hai vị trí riêng bị gộp thành một hướng chung

"giving place for the new swimming pool and sports hall to be built to the south of the classroom"

Bản trước viết câu này với hai vị trí RIÊNG cho hai công trình ("near the western boundary" cho swimming pool, "in the middle of the map" cho sports hall) và câu đó từng được chấm đúng cả hai. Bản này gộp chung một cụm "to the south of the classroom" cho cả hai — nhưng nhìn ảnh, swimming pool nằm dưới Learning Resource Centre (phía tây), còn sports hall mới thực sự nằm dưới khu classroom. Gộp chung làm mất độ chính xác vị trí của swimming pool, dù câu văn liền mạch hơn.

Sửa lại
giving place for the new swimming pool near the western boundary and the sports hall in the middle of the site

Bài dài hẳn ra — 199 từ lên 301 từ, có câu lặp lại từ overview

"In addition, the entrance and exit ways have retained their positions over time."

Ý này đã nói trong overview ("...entrance and exit ways remained in their original positions over time"), rồi lặp lại y hệt ở cuối thân bài. Bản trước dài 199 từ (vừa ngưỡng); bản này dài 301 từ, vượt xa mức "quá cao" (220+ theo rubric), phần lớn do những câu lặp kiểu này. Task 1 cần chọn dữ kiện chứ không kể lại hai lần — câu cuối này có thể bỏ hẳn mà không mất thông tin nào.

Sửa lại
Overall, the entrance and exit have not changed.

ĐIỂM MẠNH — đã sửa đúng 2/3 lỗi dữ liệu của bản trước

"the classroom block has remained its position and has retained its single-storey design"

Đây là sửa thật, không phải né câu. Bản trước viết "the classroms have been moved along with the learning resource centre" — biến một mục thuộc nhóm GIỮ NGUYÊN thành mục đã đổi, đây từng là lỗi nặng nhất bài. Bản này xếp đúng classrooms vào nhóm giữ nguyên, đúng cả vị trí lẫn số tầng. Cùng lúc, câu "the formal library has been converted to a learning resource centre providing an IT suite" cũng sửa đúng lỗi library (bản trước gọi là "moved", nay đúng là REPLACEMENT tại chỗ). Giữ đúng cách đọc này cho các bài bản đồ sau.

ĐIỂM MẠNH — overview lần này dùng đúng dữ kiện sĩ số của ảnh

"Overall, the school underwent a significant redevelopment to accommodate nearly twice as many students."

Bản trước bỏ trống hoàn toàn con số 850 → 1.600 học sinh in ngay dưới hai bản đồ — đây từng là một điểm trừ trong phần coverage. Câu này dùng đúng dữ kiện đó để gọi tên bản chất thay đổi (trường phải phát triển để phục vụ gần gấp đôi số học sinh), đúng công thức overview bản đồ mạnh: nhãn + dữ kiện đỡ nhãn. Điều còn thiếu là một vế đóng biên nói rõ khuôn viên KHÔNG to ra — nếu thêm được vế đó, overview sẽ đủ mạnh cho band 7-8.

Để lên band 7
dọn nốt câu science block — cùng vị trí, chỉ cao thêm, không lan về phía nam. Đồng thời phục hồi hai vị trí riêng biệt cho swimming pool (western boundary) và sports hall (middle of the map) như bản trước từng viết đúng, sửa lại car park thành "enlarged noticeably" cho khớp mức thay đổi thật trên ảnh, và cắt bớt câu lặp cuối bài (entrance/exit đã nói ở overview, không cần nhắc lại) để về gần mốc 190-200 từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview vẫn tách riêng, có thêm khung lý do rõ

"Overall, the school underwent a significant redevelopment to accommodate nearly twice as many students."

Câu mở overview vừa gắn nhãn khái quát (a significant redevelopment) vừa nêu LÝ DO của sự phát triển (to accommodate nearly twice as many students) — đây là một bước tiến so với bản v1, vốn chỉ nói "an era of infrastructure development" mà không giải thích vì sao. Overview vẫn là đoạn riêng, không bị gộp vào mở bài, nên không kích hoạt trần "merged into introduction" (CC max 7) hay trần "missing" (CC max 6).

Overview liệt kê theo LOẠI thay đổi, thân bài lại kể theo MỐC THỜI GIAN — hai trục lệch nhau ★

"In addition, the science block was expanded vertically while the car park was enlarged. Similarly, the playing field size was reduced whereas a new swimming pool and sports hall were built where the playing field used to be."

Hai câu này khiến overview thực chất đã nhóm sẵn dữ liệu theo LOẠI THAY ĐỔI: nhóm "mở rộng" (science block, car park), nhóm "thu hẹp + xây mới" (playing field, swimming pool, sports hall), rồi mới đến nhóm "giữ nguyên" ở câu sau. Nhưng thân bài lại chọn một trục khác hẳn: đoạn 3 tả toàn bộ trường năm 1990, đoạn 4 tả toàn bộ trường hiện tại — trục THEO MỐC THỜI GIAN. Rubric yêu cầu overview phải BÁO TRƯỚC đúng trục mà thân bài đi (mục A-MAP); ở đây người đọc bị hứa một cách sắp xếp rồi nhận một cách sắp xếp khác, phải tự đọc lại gần như toàn bộ danh sách 7 đối tượng lần thứ hai theo trật tự mới. Đây là lỗi progression MỚI của bản v2, thay cho lỗi lệch trọng số bắc/nam đã có ở bản v1.

Sửa lại
Some parts of the school were made bigger, while other space was used for the new swimming pool and sports hall.

"Likewise"/"In contrast" nay đúng chiều — đã sửa được lỗi cũ

"In contrast, although the car park has been enlarged slightly, the most significant structural change can be observed in the science block."

Ở bản v1, "Similarly" từng bị đặt giữa hai việc chỉ giống nhau một nửa, và "In contrast" từng bị đặt giữa hai câu cùng nói về cái KHÔNG đổi — cả hai đều lệch chiều. Ở bản v2, câu liền trước ("Likewise, the classroom block has remained its position...") nói phòng học GIỮ NGUYÊN, còn câu này nói bãi xe và khối khoa học ĐỔI — đúng là quan hệ đối lập, nên "In contrast" ở đây dùng ĐÚNG chiều. Câu ngay trước nó cũng dùng "Likewise" đúng cách, nối với ý "office giữ nguyên" ở câu trước nữa. Đây là bằng chứng em đã sửa được đúng loại lỗi đã bị chỉ ra ở bản trước, chỉ là chưa áp dụng nhất quán cho MỌI câu (xem khối tiếp theo).

"In addition" lại lệch chiều ở câu chốt đoạn — lỗi cũ tái xuất ở chỗ khác

"In addition, the entrance and exit ways have retained their positions over time."

Câu liền trước nói sân chơi bị thu hẹp một nửa và hai công trình mới được xây — tức là đang nói về THAY ĐỔI. Câu này lại nói cổng vào/cổng ra KHÔNG đổi. Hai câu liền kề đang đi ngược chiều nhau, nên "In addition" (chỉ quan hệ CỘNG THÊM cùng chiều) là tín hiệu sai — cùng loại lỗi với "In addition" từng bị dùng sai ở overview bản v1 (khi đó nối một câu "còn nguyên" sau hai câu nói về cái "đã đổi"). Lỗi này chưa mất đi, chỉ chuyển từ overview sang câu chốt đoạn thân bài 2.

Sửa lại
However, the entrance and exit ways have retained their positions over time.

"Similarly" trong overview nối hai vế không thật giống nhau

"Similarly, the playing field size was reduced whereas a new swimming pool and sports hall were built where the playing field used to be."

Câu liền trước nói khối khoa học và bãi xe được LÀM TO/CAO HƠN — tức là hướng thay đổi là TĂNG kích thước. Câu này lại nói sân chơi bị LÀM NHỎ ĐI — hướng thay đổi ngược lại (GIẢM kích thước), dù đúng là cả hai câu đều nói về "thay đổi lớn". "Similarly" đòi hai vế có cùng TÍNH CHẤT, không chỉ cùng mức độ quan trọng; một từ nối trung tính như "Meanwhile" sẽ không đòi hỏi hai vế phải cùng chiều tăng/giảm.

Sửa lại
Meanwhile, the playing field size was reduced whereas a new swimming pool and sports hall were built where the playing field used to be.

Tên gọi đối tượng nhất quán suốt bài — đã sửa lỗi "the yard" của bản v1

"the playing field"

Bản v1 từng gọi "the playing field" ở đầu câu rồi đổi thành "the yard" ở cuối CÙNG một câu, khiến người đọc phải dừng lại kiểm tra xem có phải khu vực thứ hai không. Ở bản v2, "the playing field" được dùng ĐÚNG MỘT tên gọi xuyên suốt cả ba lần xuất hiện (overview, đoạn 1990, đoạn hiện tại), không có tên thay thế gây nhầm lẫn nào. Đây là một điểm referencing đã được sửa dứt điểm so với bản trước.

Để lên band 8
(1) rút gọn hai câu liệt kê chi tiết trong overview thành MỘT câu khái quát hơn, đừng gọi tên từng công trình trước khi thân bài làm việc đó — như vậy overview và thân bài không còn kể lại cùng một danh sách hai lần theo hai trật tự khác nhau. (2) Trước khi viết "In addition" hay "Similarly", đọc lại đúng câu liền trước và hỏi: câu này đang nói CÙNG chiều hay NGƯỢC chiều với câu đó — câu chốt đoạn thân bài 2 đang dùng sai chiều y như lỗi cũ ở bản trước. (3) Giữ lại cách neo đối tượng theo đúng thứ tự xuyên suốt hai đoạn thân bài — đây là điểm mạnh nhất bài, đừng bỏ.
Từ vựng Lexical Resource6

"converted to" — vẫn sai giới từ như bản trước

"has been converted to a learning resource centre"

Đây là đúng lỗi bản trước đã bị trừ ('transformed to a learning resource centre' → sai giới từ), chỉ đổi động từ 'transformed' thành 'converted' nhưng giữ nguyên giới từ sai. Nhóm động từ đổi chức năng (convert/transform/turn) trong tiếng Anh LUÔN đi với 'into', không bao giờ đi với 'to' — đây là cụm cố định phải nhớ nguyên khối động từ + giới từ, không tách rời. Vì đây là lỗi lặp lại nguyên vẹn qua hai lần nộp bài, cần ghi nhớ như một quy tắc cứng cho lần sau.

Sửa lại
The library has been converted into a learning resource centre.

"giving place for" — chép lại y nguyên lỗi bản trước ★

"giving place for the new swimming pool and sports hall"

Cụm này bản trước đã bị trừ điểm ở dạng 'has given place for' và bản này lặp lại gần như nguyên vẹn, không sửa. Tiếng Anh có hai cụm cố định tách biệt để nói 'nhường chỗ cho': 'make way for' và 'give way to' — 'give place for' là bản lai giữa hai cụm đó nên không tồn tại. Đây là cụm vựng đắt giá nhất của đề bản đồ (nói về không gian bị lấy để xây công trình mới), nên sửa đúng hình sẽ mang lại điểm cộng rõ rệt.

Sửa lại
This space has made way for the new swimming pool and sports hall.

"remained its position" — lỗi gốc bản trước tái diễn ở từ khác

"the classroom block has remained its position"

Bản trước từng bị trừ vì viết 'remaining its function' — dùng 'remain' như động từ có tân ngữ trong khi 'remain' luôn là nội động từ, không được theo sau bởi một danh từ. Bản này tránh được từ 'function' nhưng lại tái phạm CHÍNH lỗi gốc đó với một danh từ khác là 'position'. Ngay trong cùng câu, em lại dùng đúng 'has retained its single-storey design' — 'retain' mới là động từ ngoại động từ đúng để nói 'giữ được X'.

Sửa lại
The classroom block has remained in the same position.

"exhibit the layout" — câu mở bài chưa sửa qua hai bản

"The given maps exhibit the layout of Meadowbrook Secondary school"

Câu mở đầu này giữ nguyên y hệt bản trước, kể cả lỗi đã bị flag: 'exhibit' nghĩa là trưng bày hiện vật (dùng cho bảo tàng, triển lãm), không dùng để nói bản đồ đang mô tả cái gì. Đây là câu đầu tiên giám khảo đọc nên một động từ sai họ ở đây ảnh hưởng ấn tượng ban đầu của cả bài, dù các câu sau đã cải thiện nhiều.

Sửa lại
The given maps show the layout of Meadowbrook Secondary school.

"has halved" — sửa rất tốt lỗi kép của bản trước

"the size of the playing field has halved since 1990"

Đây là điểm sáng lớn nhất so với bản trước: bản đầu viết 'the playing field have been narrowed a half compared to the yard in 1990' — vừa thiếu giới từ 'by', vừa dùng sai động từ 'narrow' (nghĩa là hẹp bề ngang chứ không phải giảm diện tích), vừa đổi tên đối tượng giữa chừng thành 'the yard'. Câu mới gọn, đúng ngữ pháp, đúng nghĩa và giữ nguyên tên 'the playing field' xuyên suốt bài — đúng một cụm động từ 'halve' diễn tả chính xác mức giảm khoảng một nửa quan sát được trên bản đồ.

"the formal library" — lỗi từ mới: nhầm formal với former

"the formal library has been converted to a learning resource centre"

'Formal' nghĩa là trang trọng, chính thức (formal dress, formal letter) — không liên quan gì đến việc thư viện này TỪNG tồn tại trước khi đổi thành trung tâm học liệu. Từ cần dùng là 'former' (= trước đây, cũ), một cặp từ rất dễ nhầm vì phát âm và chính tả gần giống nhau. Đây là lỗi mới xuất hiện ở bản này, không có ở bản trước — cần thêm vào danh sách từ dễ nhầm cần soát trước khi nộp.

Sửa lại
The former library has been converted to a learning resource centre.
Để lên band 7
(1) Ba cụm cố định phải nhớ CHÍNH XÁC hình, không đổi giới từ: converted/transformed INTO (không bao giờ TO), make way FOR / give way TO (không có 'give place for'), former (= trước đây) khác formal (= trang trọng). (2) 'remain' không có tân ngữ — muốn nói 'giữ được vị trí' thì dùng 'stayed in the same position' hoặc 'retained its position', không viết 'remained its position'. (3) Đổi câu mở bài 'exhibit' thành 'show/illustrate' — đây là lỗi duy nhất còn sót lại từ câu đầu tiên của cả hai bản. (4) Gọi từng khu bằng một tên vựng cố định: 'site' chỉ dùng cho toàn bộ khuôn viên, không dùng cho 'khu phía bắc' hay 'khu phía đông' — dùng 'part' hoặc 'side' cho việc đó.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

V1→V2: bị động hoàn thành nay song song đúng hoàn toàn

"The science block has been extended to the south and has been expanded vertically from 2 floors to four"

Đây chính là câu từng hỏng nặng nhất ở V1: bản trước viết science block have extended (chủ động, sai hoà hợp). Bản V2 sửa triệt để: cả hai vế nối bằng and đều là has been + V3, đúng vai bị tác động của công trình và đúng hoà hợp số ít. Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy khuôn lỗi hoà hợp chủ ngữ của V1 đã được khắc phục tận gốc, không chỉ né tránh.

V1→V2: mệnh đề quan hệ rút gọn đã thay thế lỗi which located

"a library located immediately to its south"

V1 hai lần viết which located / that located thiếu động từ chia sau đại từ quan hệ. V2 không còn dùng which/that ở những chỗ này nữa mà chuyển thẳng sang mệnh đề rút gọn đúng chuẩn: library + phân từ quá khứ, không cần which is. Đây đúng là cách sửa được gợi ý trong feedback V1, và em đã áp dụng nhất quán.

Thiếu were khi tả vị trí năm 1990

"the single-floor classrooms positioned to the east of the library"

Mệnh đề while cần một động từ chia đầy đủ, nhưng positioned đứng một mình đọc như phòng học tự đặt mình vào vị trí — phòng học không tự làm việc đó, nó được đặt ở đó. Thiếu were khiến khung câu hụt đúng một từ, cùng cơ chế với lỗi thiếu bị động từng gặp ở V1 nhưng lần này rơi vào một câu khác.

Sửa lại
The single-floor classrooms were positioned to the east of the library.

V1→V2: remain vẫn bị gắn tân ngữ — lỗi này CHƯA sửa ★

"the classroom block has remained its position"

Đây là đúng lỗi đã bị nêu ở feedback V1 (remaining its function), chỉ chuyển từ mệnh đề phân từ sang câu có has. remain không nhận tân ngữ trực tiếp, nó chỉ nối chủ ngữ với trạng thái. So sánh ngay vế sau trong cùng câu: has retained its single-storey design dùng đúng vì retain là động từ có tân ngữ. Hai động từ gần nghĩa nhưng khác cấu trúc, và đây là chỗ cần dứt điểm trước khi lên band 8.

Sửa lại
The classroom block has remained in its position.

Thiếu mạo từ ở danh từ thứ hai trong cặp

"the new swimming pool and sports hall to be built to the south of the classroom"

Hai công trình riêng biệt (swimming pool và sports hall) nên mỗi danh từ cần mạo từ của riêng nó, nhưng sports hall bị bỏ mạo từ. Đây cũng là chi tiết từng được nhắc ở feedback V1 cho một cặp danh từ tương tự, nay vẫn còn thiếu ở cặp danh từ khác.

Sửa lại
The new swimming pool and a sports hall were built to the south of the classroom.

Số từ và chữ số không song song trong so sánh

"from 2 floors to four"

Trong cùng một phép so sánh mức độ, một bên viết bằng chữ số (2) còn bên kia viết bằng chữ (four) — không song song về hình thức dù nghĩa vẫn rõ. Đây là lỗi nhẹ, không cản trở giao tiếp, nhưng nên thống nhất một kiểu viết trong cùng câu.

Sửa lại
The science block has been expanded vertically from two floors to four floors.
Để lên band 8
một, dứt điểm lỗi remain cộng tân ngữ — hỏi remain có đang đứng một mình không, nếu có tân ngữ theo sau thì đổi sang retain hoặc thêm in. Hai, quét mọi mệnh đề có while/whereas xem vế đó có đủ was/were trước tính từ hay phân từ không. Ba, rà lại mọi danh sách hai vật nối bằng and xem cả hai đã có mạo từ riêng chưa.

Mai Phuong

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Swimming pool và sports hall vẫn không có vị trí
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 4 mở đầu bằng 2 câu lặp gần như y hệt nhau
  3. Từ vựng — Câu mới thêm dùng đúng collocation 'giữ nguyên' (cross-version)
  4. Ngữ pháp — Lỗi thì cũ vẫn còn nguyên (V1→V2 chưa sửa)
Trả lời đề Task Achievement7

Overview đã sửa đúng lỗi sai sự thật nặng nhất của bản trước

"Overall, the school has been modernised within the same campus, with new sports buildings added and the playing field reduced and several modern equipment were provided."

Bản trước viết 'the school campus has been extended' — khẳng định sai vì khung ngoài hai bản đồ giống hệt nhau, trường không lấy thêm đất. Bản này đã đổi đúng sang 'within the same campus', nói rõ đất không tăng, đúng như bản đồ cho thấy. Hai thay đổi nêu sau đó — nhà thể thao mới được thêm và sân bị thu hẹp — đều là dữ kiện có thật. Đây là lý do TA không còn bị giữ ở mức thấp vì lỗi sai sự thật ở overview.

Hai câu suy đoán nguyên nhân bịa đặt đã bị xoá

"the population of students has grown from 850 to 1600, while the school has also gained more modern equipment"

Bản trước viết 'Thanks to the upgraded in studying devices, the population...' — gán một nguyên nhân mà bản đồ không hề cho biết, lại mang sắc thái khen ngợi. Bản này đã bỏ hẳn 'Thanks to', chỉ còn báo cáo con số 850 lên 1.600 như một dữ kiện độc lập. Tương tự, câu 'the number of vehicle also rise' từng bịa ra số liệu xe cộ không có trên bản đồ cũng đã bị xoá, giờ chỉ còn 'The car park has also been extended and is now a bit bigger than in 1990' — đúng dữ kiện, không suy đoán.

Playing field: hướng nhìn người xem + suy diễn công năng

"The playing field occupied the bottom half of the school campus, providing students a lot of space for physical activities."

'Bottom' là từ theo mắt người xem, trong khi bản đồ có mũi tên N chỉ hướng bắc nên phải gọi đúng là 'southern half'. Vế sau 'providing students a lot of space for physical activities' cũng không phải dữ kiện đọc được từ bản đồ — đó là suy diễn về công năng, bản đồ chỉ cho biết vị trí và diện tích chứ không cho biết sân phục vụ mục đích gì. Lỗi này đã có từ bản trước và vẫn còn nguyên ở bản này.

Sửa lại
The playing field occupied the southern half of the school campus.

Swimming pool và sports hall vẫn không có vị trí ★

"swimming pool and sports hall have been equipped"

Bản đồ cho thấy rõ swimming pool nằm ở phía tây-nam và sports hall nằm ở trung tâm, cả hai đều mọc trên phần đất lấy từ biên phía bắc của playing field. Bài chỉ nêu tên hai công trình mà không nói vị trí, nên mất đúng mối liên kết quan trọng nhất của đề bản đồ này: công trình mới xây trên đất nào. Đây là lỗi đã tồn tại từ bản trước, vẫn chưa được sửa.

Sửa lại
A swimming pool and a sports hall have been built in the south-west and central parts of the campus.

Learning Resource Centre vẫn thiếu vị trí

"the learning resource centre, which offers students with the IT suite and is the library's upgraded version"

Câu này đúng về nội dung — Learning Resource Centre thật sự thay chỗ Library và có IT suite. Nhưng bản đồ cho thấy nó nằm ở phía tây, ngay dưới Office, mà câu không nhắc tới. Thêm đúng một cụm vị trí là đủ để câu này hoàn chỉnh, không cần viết lại toàn bộ.

Sửa lại
The learning resource centre, in the western part of the campus, is the library's upgraded version.

Overview thêm vế mơ hồ, làm bài dài hơn mà không thêm dữ kiện

"and several modern equipment were provided"

Vế này không neo vào vật thể cụ thể nào trên bản đồ — không rõ 'modern equipment' là IT suite, swimming pool hay sports hall. Nó cũng lặp lại ý đã nói ở câu sau ('the school has also gained more modern equipment'), khiến overview dài ra mà không thêm được điểm dữ liệu mới. Bài hiện khoảng 270 từ, cao hơn cả bản trước (256 từ) và vượt xa mức khuyến nghị 170-190 từ.

Sửa lại
Overall, the school has been modernised within the same campus, with new sports buildings added and the playing field reduced.
Để lên band 8
(1) Gắn vị trí cho swimming pool (phía tây-nam) và sports hall (trung tâm), và nói rõ cả hai được xây trên đất lấy từ playing field — đây là mối liên kết quan trọng nhất của đề bản đồ này. (2) Thêm 'in the western part of the campus' cho learning resource centre. (3) Đổi 'bottom half' thành 'southern half' vì bản đồ có mũi tên chỉ hướng bắc. (4) Bỏ vế 'and several modern equipment were provided' ở overview vì không nêu vật thể cụ thể nào, chỉ làm bài dài hơn 220 từ mà không thêm điểm dữ liệu.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview đã sửa đúng chỗ V1 sai (cross-version)

"Overall, the school has been modernised within the same campus, with new sports buildings added and the playing field reduced and several modern equipment were provided."

Bản V1 viết 'the school campus has been extended' — nói sai là khuôn viên to ra, trong khi cả 2 bản đồ đều cho thấy khuôn viên giữ nguyên ranh giới. Bản V2 sửa thành 'within the same campus', khớp đúng với toàn bộ phần thân bài phía sau (không câu nào nói khuôn viên mở rộng), nên overview và body không còn mâu thuẫn nhau — đây là điều kiện để CC đạt band 7 (overview 'present and adequate', không tạo kỳ vọng sai cho người đọc).

Thứ tự câu trong Đoạn 3 được sắp lại hợp lý hơn (cross-version)

"The classrooms with single storey located between the car park and the playing field."

Bản V1 nhắc phòng học ('between the car park and the playing field') SAU câu sân chơi, khiến người đọc phải quay lại ghép vị trí đã lướt qua. Bản V2 chuyển câu này lên ngay sau câu bãi xe — đúng lúc người đọc còn đang hình dung bãi xe, nên vị trí 'between' được hiểu ngay không cần quay lại. Đây là cải thiện thật ở tầng liên kết câu (Layer 3), dù nội dung dữ liệu không đổi.

Đoạn 4 mở đầu bằng 2 câu lặp gần như y hệt nhau ★

"There are also several significant changes in the campus layout such as the learning resource centre, which offers students with the IT suite and is the library's upgraded version."

Câu ngay trước đó đã dùng cụm 'there are several significant changes in the campus layout' rồi; câu này lặp lại gần nguyên cụm đó một lần nữa trước khi mới thực sự đưa ra thông tin mới (learning resource centre). Vì vậy câu 2 không tiến triển gì so với câu 1 — đây là lỗi MỚI so với V1 (V1 chỉ dùng cụm này một lần). Nó làm suy yếu vai trò câu chủ đề của cả đoạn.

Sửa lại
The library has been replaced by a new learning resource centre, which offers students an IT suite.

Referencing mơ hồ 'a larger land use' — lỗi cũ từ V1 chưa được xử lý

"A larger land use leads to the minimization in the playing field's size, which has been cut down by half."

Cụm 'a larger land use' không có danh từ nào ở câu trước để người đọc biết đang nói đến cái gì mở rộng (bãi xe? science block?) — đây là referencing chưa rõ ràng. Lỗi này đã xuất hiện y hệt ở bản V1 ('A larger of land use leads to...') và vẫn còn nguyên ở V2, chỉ được sửa phần ngữ pháp (bỏ chữ 'of'), không sửa phần thiếu rõ nghĩa.

Sửa lại
This larger land use for the car park leads to the minimization in the playing field's size, which has been cut down by half.

'while' dùng cho ý bổ sung chứ không phải tương phản

"and the population of students has grown from 850 to 1600, while the school has also gained more modern equipment."

'while' là tín hiệu tương phản (contrast), nhưng ở đây hai vế không hề đối lập — sĩ số tăng và trường có thêm thiết bị mới đều là 2 thay đổi CÙNG CHIỀU, chỉ cần liên từ bổ sung (and/also). Dùng sai loại liên từ khiến người đọc phải dừng lại tìm chỗ tương phản không có thật.

Sửa lại
and the population of students has grown from 850 to 1600, and the school has also gained more modern equipment.

Câu chốt về các phần giữ nguyên — nội dung mới thêm ở V2 (cross-version)

"The office, the classrooms and the entrance have remained unchanged since 1990."

Câu này hoàn toàn không có ở bản V1. Nó giúp đoạn thân bài 2 khép lại đầy đủ hơn — không chỉ liệt kê cái gì thay đổi mà còn xác nhận cái gì giữ nguyên, tạo cảm giác bài đã bao quát hết các đối tượng nhắc ở đoạn 3. Đây là một điểm cộng cho progression, dù thiếu 1 từ nối tương phản nhẹ (ví dụ 'By contrast,') để báo hiệu chuyển từ 'cái đã đổi' sang 'cái không đổi'.

Để lên band 8
xoá câu 'There are also several significant changes...' thứ hai ở Đoạn 4 và để câu learning-resource-centre đứng một mình làm câu chủ đề riêng; đồng thời nêu rõ 'a larger land use' đang nói đến cái gì (ví dụ nói rõ đó là bãi xe/car park) để referencing không còn mơ hồ.
Từ vựng Lexical Resource6

Sửa đúng lỗi vị trí bản đồ (cross-version)

"In the western part of the campus, the office building stood right at the entrance"

Bản V1 viết 'At the left side of the layout' — sai vì bản đồ nhìn từ trên xuống không có khái niệm trái/phải cố định (phụ thuộc góc nhìn người đọc). Bản V2 sửa thành 'In the western part of the campus', dùng đúng hướng la bàn theo chuẩn từ vựng Task 1 map — một cải thiện từ vựng thật sự cụ thể.

Câu mới thêm dùng đúng collocation 'giữ nguyên' (cross-version) ★

"The office, the classrooms and the entrance have remained unchanged since 1990."

Câu này không có ở bản V1. Nó dùng established collocation 'remained unchanged' (nhóm Map vocabulary — Giữ nguyên) một cách chính xác, giúp bài bao phủ đủ khía cạnh đề (không chỉ nói cái gì đổi mà cả cái gì không đổi).

Register thân mật 'a bit bigger' — lỗi cũ từ V1 chưa sửa

"The car park has also been extended and is now a bit bigger than in 1990."

'a bit bigger' là cách nói thân mật, giống văn nói — Task 1 cần văn phong báo cáo trung lập. Cụm này xuất hiện y hệt ở bản V1 ('extended to a bit bigger') và vẫn chưa được nâng cấp ở V2, dù phần ngữ pháp quanh nó đã được sửa tốt hơn.

Sửa lại
The car park has also been extended and is now slightly bigger than in 1990.

Động từ sai loại bản đồ cho công trình mới (lỗi mới)

"In addition, new facilities that encourage pupils to have more physical exercises such as swimming pool and sports hall have been equipped."

'equipped' nghĩa là trang bị dụng cụ cho một nơi đã có sẵn, không phải xây một công trình MỚI — sai nhóm động từ cho bể bơi và nhà thi đấu (2 công trình hoàn toàn mới so với 1990, cần 'added/built/constructed'). 'have more physical exercises' cũng lệch collocation vì 'exercise' là danh từ không đếm được.

Sửa lại
In addition, a swimming pool and a sports hall have been added to help pupils do more physical exercise.

Lặp cụm gần nguyên văn 2 câu liên tiếp (lỗi mới so với V1)

"There are also several significant changes in the campus layout such as the learning resource centre, which offers students with the IT suite and is the library's upgraded version."

Câu ngay trước đã dùng gần như y hệt cụm 'several significant changes in the campus layout'; bản V1 chỉ dùng cụm này đúng một lần, còn V2 vô tình lặp lại thành 2 lần liên tiếp. Ngoài ra 'offers students with the IT suite' sai cấu trúc — 'offer' không cần 'with' (khác với 'provide somebody with something').

Sửa lại
The learning resource centre, which offers students an IT suite, is the library's upgraded version.

Baby word 'large' thay vì để số liệu tự mô tả

"there was a car park located beside the large science building, which contained 2 storeys"

'large' là tính từ cơ bản, mơ hồ; câu đã tự nêu ngay sau đó 'which contained 2 storeys' — để số tầng tự mô tả quy mô sẽ chính xác và gọn hơn tính từ chung chung 'large'. Lỗi này không đổi giữa 2 phiên bản.

Sửa lại
There was a car park located beside the two-storey science building.
Để lên band 7
đổi 'a bit bigger' thành 'slightly bigger'; xoá câu lặp thứ hai ở đoạn 4 ('There are also several significant changes...'); đổi 'have been equipped' thành 'have been added' cho bể bơi/nhà thi đấu; và thay mọi vị trí không dùng la bàn ('Middle North side', 'the bottom half') bằng cụm la bàn chuẩn ('north-central', 'the southern half').
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi thì cũ vẫn còn nguyên (V1→V2 chưa sửa) ★

"the science block is extended to a larger building with extra storeys up to 4."

Đây là đúng lỗi mà bản 1 đã chỉ ra (khi đó viết "is also extended"): việc khối khoa học được xây thêm tầng là một sự kiện đã hoàn tất, không phải việc lặp lại, nên phải chia has been extended chứ không phải hiện tại đơn is extended. Ngay câu tiếp theo trong cùng bài em lại viết đúng has also been extended cho car park — nghĩa là em đã biết khuôn đúng, chỉ chưa áp dụng lại cho câu này.

Sửa lại
The science block has also been extended to a larger building with extra storeys up to 4.

Lỗi mới phát sinh: mất khoảng trắng sau dấu chấm

"up to 4.The car park has also been extended"

Bản 1 KHÔNG có lỗi này — đây là lỗi mới xuất hiện khi em chỉnh sửa câu ở bản 2 (cắt câu "Because of..." cũ, chèn câu "The car park..." mới vào nhưng quên gõ dấu cách). Lỗi lặp lại y hệt một lần nữa ở cuối bài ("half.The office"), cho thấy đây là thói quen gõ bài cần soát lại trước khi nộp, không phải lỗi kiến thức ngữ pháp.

Sửa lại
...up to 4. The car park has also been extended...

Câu thiếu động từ chính vẫn y nguyên như bản 1

"The classrooms with single storey located between the car park and the playing field."

Câu này được giữ nguyên 100% từ bản 1, kể cả lỗi: located là phân từ quá khứ chứ không phải động từ chia, nên thiếu were thì cả câu chỉ là một cụm danh từ dài, chưa thành câu hoàn chỉnh. Thêm nữa storey là danh từ đếm được số ít nên vẫn cần a đứng trước như bản 1 đã chỉ ra.

Sửa lại
The classrooms with a single storey were located between the car park and the playing field.

Phân từ đầu câu bị treo — vẫn chưa sửa

"Looking at the Middle North side of the 1990 map, there was a car park located beside the large science building, which contained 2 storeys."

Lỗi này bản 1 cũng đã nêu và vẫn còn nguyên: cụm Looking at... là phân từ hiện tại, ngầm hiểu chủ ngữ của nó là người đang "nhìn vào" bản đồ, nhưng chủ ngữ thật của mệnh đề chính lại là there — không ai "nhìn" cả. Đổi cụm này thành cụm giới từ chỉ vị trí sẽ tránh được lỗi treo mà vẫn giữ đúng ý mở đoạn.

Sửa lại
In the middle north side of the 1990 map, there was a car park located beside the large science building, which contained 2 storeys.

Lỗi cùng loại chuyển sang câu overview mới

"with new sports buildings added and the playing field reduced and several modern equipment were provided"

Bản 1 từng bị lỗi y hệt kiểu này ở câu overview cũ ("with extra buildings and several modern equipments were provided") — ba vế nối bằng and nhưng không cùng loại: hai vế đầu là phân từ (added, reduced) còn vế ba lại có động từ chia were provided. Bản 2 viết lại overview nhưng vẫn mắc đúng lỗi cấu trúc này, cộng thêm equipment là danh từ không đếm được nên phải đi với động từ số ít was, không phải were.

Sửa lại
...with new sports buildings added, the playing field reduced and several modern equipment provided.

Điểm mạnh giữ nguyên từ bản 1: phân từ rút gọn

"providing students a lot of space for physical activities"

Cụm phân từ rút gọn này được giữ nguyên y hệt bản 1 và vẫn đúng hoàn toàn — một dấu hiệu cấu trúc nâng band của Task 1. Cùng với việc sửa đúng "which offers" (hoà hợp chủ vị) và thêm "that" trước "encourage" (mệnh đề quan hệ), phần này cho thấy dải cấu trúc phức của em không hề nghèo, chỉ cần soát lại đúng nhóm lỗi thì và khoảng trắng là bài sẽ sạch hơn hẳn.

Để lên band 7
khoá lại đúng MỘT quy tắc — mọi động từ tả sự thay đổi trên bản đồ phải chia "was/were + V3" hoặc "has/have been + V3", không bao giờ "is/are + V3". Đọc lại riêng câu "the science block is extended" và câu "leads to", đổi cả hai theo đúng khuôn đã dùng đúng ở câu "has also been extended" ngay bên cạnh nó. Sau khi gõ xong, bật chế độ hiện dấu cách/dấu xuống dòng để bắt lỗi thiếu khoảng trắng sau dấu chấm.

Đào Tuấn Minh

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Khẳng định ngược: car park không đổi
  2. Sắp xếp ý — Nhảy sang vùng khác mà không báo trước
  3. Từ vựng — Chữ "process" là của đề sơ đồ quy trình
  4. Ngữ pháp — Sau "with" không được dùng động từ chia thì
Trả lời đề Task Achievement6

Nhãn overview sai loại thay đổi

"Overall, urbanization has been recorded in this secondary school from entrance to exit."

Em đã làm đúng việc khó nhất: gọi tên bản chất thay vì chỉ liệt kê. Nhưng urbanization nghĩa là đất/dân cư nông thôn chuyển thành đô thị — ở đây chỉ là một sân trường tăng dung lượng bên trong đúng ranh giới cũ, khuôn viên không to ra một mét nào. Nhãn to hơn dữ kiện thì cả overview mất giá trị định hướng, vì hai đoạn thân bài sau đó không hề chứng minh cho nó. Cụm from entrance to exit cũng rỗng nghĩa: Entrance và Exit là hai điểm cố định không đổi ở cả hai bản đồ.

Sửa lại
Overall, the school was expanding upwards and narrowing in the south, with no change to the school area.

Xếp nhầm các khối nhà xuống phía nam

"there were educational school purpose places in the south of the school, known as office, library, classrooms"

Office, Library và Classrooms nằm ở nửa phía BẮC khuôn viên — mũi tên N trên ảnh chỉ lên trên, nên trên = bắc, dưới = nam. Nặng hơn nữa, câu ngay sau đó em viết Playing field in the south side occupied approximately a half of the school, tức là bài tự mâu thuẫn với chính mình: nếu sân chiếm nửa phía nam thì các khối nhà không thể cũng ở phía nam. Sai vị trí trên bản đồ được tính là sai dữ liệu, không phải chỉ là lỗi dùng từ, nên người chấm sẽ mất lòng tin vào toàn bộ hệ toạ độ của bài.

Sửa lại
In 1990, the office, the library and the classrooms were in the north of the school.

Khẳng định ngược: car park không đổi ★

"The car park still stays in the middle of the school with no transformation."

Em bắt đúng phần vị trí không đổi, nhưng bãi xe được mở rộng rõ rệt — hình bầu dục ở bản đồ nay to hơn hẳn năm 1990. Đây là loại lỗi tốn kém nhất ở đề bản đồ: không phải bỏ sót một thay đổi mà là khẳng định ngược rằng nó không xảy ra. Bản đồ có hai chiều để kiểm — vị trí và kích thước — nên với vật thể đứng nguyên chỗ, phải soi thêm độ lớn trước khi viết no transformation.

Sửa lại
The car park is still in the middle of the school, but it is now much bigger.

Tự thêm lời khen không có trên ảnh

"the library has been converted into a high-quality learning places with IT suite"

Bản chất thay đổi em nắm đúng: thư viện thành trung tâm học liệu có IT suite. Nhưng high-qualitythông tin không có trong ảnh — bản đồ không nói gì về chất lượng, và Task 1 chỉ được báo cáo cái nhìn thấy. Ảnh đã cho sẵn tên riêng rất đắt là Learning Resource Centre; chép đúng tên riêng vừa chính xác vừa mạnh hơn nhiều so với một tính từ khen tự thêm.

Sửa lại
The library has been converted into a learning centre with an IT suite.

Hướng mở rộng nêu lệch trọng tâm

"It is an expanding process from East and narrowing process in South by making a recreational-oriented area in the school."

Vế narrowing process in South là đúng. Nhưng an expanding process from East dễ khiến người đọc hiểu là trường nở ra về phía đông, trong khi phía đông chỉ có science block cao lên (2 lên 4 tầng), còn hai công trình mới thật sự — swimming pool và sports hall — lại nằm ở tây-nam và trung tâm. Overview đang đặt thay đổi phụ vào chỗ của thay đổi chính, và cũng chưa nêu vị trí của hai công trình mới ở đâu.

Sửa lại
The science block in the east was made taller, and the playing field in the south was made smaller.

Điểm mạnh: có nêu cái giữ nguyên

"office and classrooms still remain the same after 36 years"

Đây là ô tick bắt buộc của đề bản đồ mà rất nhiều bạn cùng đề bỏ qua: người chấm kiểm đủ ba thứ — thay đổi chủ đạo, cái thêm/mất, và cái giữ nguyên. Em nêu rõ office và classrooms không đổi, cộng thêm vị trí car park không đổi, nên phần này đạt. Đoạn cuối của em cũng có 5 động từ thay đổi (converted into, upgraded into, broken down, remain the same, stays), nghĩa là em đang so sánh thật chứ không tả lại bản đồ sau như một bố cục tĩnh — giữ đúng cách viết này.

Để lên band 7
(1) Trước khi viết chữ đầu tiên, khoanh mũi tên N và ghi ra nháp bắc = Office/Car park/Classrooms/Science block, nam = Playing field — riêng thao tác này xoá lỗi nặng nhất của bài. (2) Với vật thể không đổi vị trí, kiểm thêm KÍCH THƯỚC trước khi viết "unchanged": car park đúng chỗ cũ nhưng to hơn hẳn. (3) Chọn nhãn overview đỡ được bằng ít nhất 2 dữ kiện của chính thân bài em (science block 2→4 tầng, nửa sân bị lấy) và thêm một mệnh đề đóng biên kiểu "with no change to the school area". (4) Nêu vị trí của swimming pool (tây-nam) và sports hall (trung tâm) — thiếu vị trí thì người đọc không dựng lại được bản đồ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview hứa một đằng, thân bài đi một nẻo

"It is an expanding process from East and narrowing process in South by making a recreational-oriented area in the school."

Câu này là lời hứa về cấu trúc của cả bài: nó chia trường thành hai vùng EastSouth. Nhưng hai đoạn thân bài lại đi theo thời gian và theo loại công trình, không hề dùng lại khung hai vùng đó, nên người đọc phải vẽ lại bản đồ trong đầu một lần nữa khi vào đoạn 3. Thêm một lỗi nhỏ nhưng lộ: expandingnarrowing là hai chiều ngược nhau mà lại nối bằng and — từ chỉ quan hệ cộng thêm, không phải quan hệ trái chiều. Và It mở đầu câu không có danh từ nào đứng trước để trỏ chắc chắn.

Sửa lại
Most of the school is the same, but half of the playing field is now a sports area.

Overview nói cả trường đổi, đoạn sau nói ngược lại

"Overall, urbanization has been recorded in this secondary school from entrance to exit."

From entrance to exit nghĩa là cả khuôn viên đã thay đổi. Nhưng chỉ vài dòng sau chính em viết office and classrooms still remain the sameThe car park still stays in the middle of the school with no transformation. Khung do overview dựng lên bị chính thân bài bác bỏ, nên người đọc mất niềm tin vào câu khái quát. Overview phải đóng biên — nói rõ chỗ nào đổi, chỗ nào không — thì thân bài mới đỡ được nó.

Sửa lại
Overall, the school changed in some parts, and the office and classrooms still remain the same.

Nhảy sang vùng khác mà không báo trước ★

"Playing field in the south side occupied approximately a half of the school."

Câu trước đang nói về bãi xe và khu science block ở phía trên bản đồ; câu này nhảy thẳng xuống sân ở phía dưới mà không có một từ nối nào. Mắt người đọc vẫn đang ở vùng cũ nên phải quay lại đọc lần hai mới định vị được. Trong bài bản đồ, cách nối rẻ nhất và tự nhiên nhất là đặt một cụm chỉ vùng ở đầu câu — nó vừa làm từ nối, vừa chỉ cho người đọc biết phải nhìn xuống đâu.

Sửa lại
In the south of the school, the playing field took about half of the area.

"Moreover" hai lần, không có từ so sánh nào

"Moreover, half of the playing field has been broken down to build recreational-oriented areas, which are swimming pool and sports hall."

Đây là thay đổi lớn nhất của cả bản đồ — mất nửa sân, thêm hai công trình — nhưng lại mở bằng Moreover, từ chỉ "cộng thêm một ý ngang hàng", nên ý quan trọng nhất bị hạ xuống ngang một ý phụ. Đây cũng là lần thứ hai Moreover gánh mạch của một đoạn. Nặng hơn: cả bài đang so sánh hai bản đồ mà không có lấy một từ so sánh nào (while, whereas, compared with, in contrast đều 0 lần). Chỉ cần nhắc lại mốc 1990 ngay trong câu là câu tự nối, không cần dán từ nối bên ngoài.

Sửa lại
Half of the playing field is now a swimming pool and a sports hall, which were not there in 1990.

Trộn cái giữ nguyên với cái đã đổi trong một câu

"office and classrooms still remain the same after 36 years, with the library has been converted into a high-quality learning places with IT suite"

Cả bài đang theo dõi một trục rất rõ: cái nào giữ nguyên, cái nào đã đổi. Nhưng câu mở đoạn lại dính hai loại ngược nhau vào cùng một câu — office và classrooms (giữ nguyên) bị nối với library (đã đổi) qua mệnh đề with..., làm nhoè đúng cái trục mà em đang dựng. Tách thành hai câu là người đọc thấy ngay ranh giới; câu sau cũng gọn hơn hẳn.

Sửa lại
The office and the classrooms still remain the same. The library has been changed into a new learning place with IT suite.

Điểm mạnh: một chỗ nối rất chuẩn

"The car park still stays in the middle of the school with no transformation. However, the science block has been upgraded into 4 storeys"

Đây là chỗ liên kết tốt nhất của bài, nên giữ và nhân rộng. Quan hệ giữa hai câu đúng là trái chiều (một thứ không đổi, một thứ đổi rõ) và However là đúng từ cho quan hệ đó; cặp no transformationhas been upgraded làm từ nối nghe tự nhiên chứ không bị dán vào. Cộng thêm: hai đoạn thân bài của em đi cùng một thứ tự đối tượng (khu học → bãi xe → science block → sân), nhờ đó người đọc đối chiếu hai bản đồ mà không phải đi tìm. Đây là hai thói quen band 7 mà em đã có sẵn.

Để lên band 7
đặt chỉ tiêu đếm được cho bài sau — mỗi từ nối chỉ dùng tối đa 1 lần ("Moreover" hiện đang 2 lần), và phải có ít nhất 3 phép so sánh trực tiếp giữa hai bản đồ kiểu "smaller than in 1990", "twice as high as in 1990", "which were not there in 1990". Mỗi lần chuyển sang một vùng khác của bản đồ, mở câu bằng cụm chỉ vùng ("In the south of the school, ...") thay vì bắt đầu thẳng bằng tên công trình. Cuối cùng, viết overview đúng theo thứ tự mà thân bài sẽ đi: hứa cái gì thì thân bài phải đi đúng cái đó.
Từ vựng Lexical Resource6

Từ sai nghĩa ở ngay câu overview

"urbanization has been recorded in this secondary school from entrance to exit"

Urbanization chỉ có một nghĩa rất hẹp: dân cư dịch chuyển từ nông thôn ra thành thị, hoặc vùng đất nông thôn biến thành đô thị. Chủ thể của nó luôn là một vùng lãnh thổ, không bao giờ là một ngôi trường. Thêm nữa, has been recorded là động từ dùng để báo cáo con số (the figure recorded 45%) — bản đồ không có số liệu nào để "ghi nhận" cả. Hai từ sai này nằm ngay câu tổng quan, tức là chỗ người đọc dựa vào để hình dung toàn bài, nên hỏng một câu là hỏng cả khung hiểu.

Sửa lại
Overall, this secondary school has been made bigger and more modern from entrance to exit.

Chữ "process" là của đề sơ đồ quy trình ★

"It is an expanding process from East and narrowing process in South"

Process là thuật ngữ riêng của đề sơ đồ quy trình — loại đề tả các bước nối tiếp nhau (nguyên liệu, xử lý, thành phẩm). Đề bản đồ tả trạng thái trước và sau, không có bước nào cả, nên gọi thay đổi là "a process" khiến người đọc chờ một chuỗi giai đoạn không hề tồn tại. Ngoài ra by making dùng động từ rỗng nghĩa; với công trình xây dựng tiếng Anh có sẵn build.

Sửa lại
The school has grown in the East and become smaller in the South by building new sports areas.

Bốn danh từ chồng nhau mà vẫn rỗng nghĩa

"there were educational school purpose places in the south of the school, known as office, library, classrooms"

Educational school purpose places chồng bốn danh từ lên nhau nhưng vẫn không gọi được tên vật: educationalschool trùng nghĩa, purpose thừa, còn placesdanh từ rỗng nhất trong tiếng Anh. Trên bản đồ đây rõ ràng là các buildings. Chữ places còn quay lại hai lần nữa ở đoạn sau. Riêng known as nghĩa là "được gọi là", dùng khi một vật có một tên khác, không dùng để liệt kê nhiều thành phần.

Sửa lại
In 1990, there were three school buildings in the south of the school, which were the office, the library and the classrooms.

Lời khen chủ quan bản đồ không hề ghi

"a high-quality learning places"

Task 1 là báo cáo trung lập: chỉ được viết cái nhìn thấy trên hình. Bản đồ ghi đúng ba chữ Learning Resource Centre và bên trong có IT suite — nó không nói nơi đó chất lượng cao hay thấp. High-quality là đánh giá của người viết, cùng nhóm với impressive hay remarkable vốn bị cấm trong Task 1. Nó còn làm mất thông tin, vì thay chỗ của cái tên mà đề đã cho sẵn.

Sửa lại
Nowadays, office and classrooms still remain the same, and the library has been changed into a learning centre with IT suite.

"Broken down" không có nghĩa phá dỡ

"half of the playing field has been broken down"

Break down có ba nghĩa cố định, không nghĩa nào hợp ở đây: máy móc bị hỏng, phân tích số liệu thành phần nhỏ, hoặc người suy sụp tinh thần. Chủ ngữ ở đây lại là một khoảnh sân cỏ — ta không "phá dỡ" cỏ, ta dọn quang nó, nên từ đúng là was cleared. Thêm nữa sân không biến mất mà chỉ bị thu hẹp, nên broken down còn nói quá so với hình.

Sửa lại
Also, half of the playing field has been cleared to build new sports areas, which are swimming pool and sports hall.

ĐIỂM MẠNH: vốn động từ bản đồ đa dạng và đúng

"has been converted into"

Đây là chỗ em làm tốt thật, cần giữ. Has been converted into, still remain the samehas been upgraded đều là đúng bộ động từ chuẩn của đề bản đồ, không phải viết mò. Quan trọng hơn: chín lần em dùng động từ thay đổi thì là chín động từ khác nhau, gần như không lặp lần nào — đây là điểm nhiều bài cùng band không có. Em cũng biết đổi storeys thành floors trong cùng một câu, và có ngôn ngữ vị trí lẫn tỉ lệ (in the middle of the school, occupied approximately a half of the school). Nghĩa là vốn từ của em đủ rộng; việc còn phải luyện là bắn cho trúng nghĩa.

Để lên band 7
mỗi lần định dùng một từ nghe "học thuật" mà chưa chắc 100% nghĩa (như urbanization), hãy tra nghĩa trước hoặc thay bằng cách nói đơn giản mà chắc chắn đúng. Rà lại toàn bài xem có động từ nào thuộc đề biểu đồ (record, stand at, account for) hoặc đề quy trình (process, stage) lọt vào bài bản đồ không, và thay hết bằng động từ thay đổi bị động (was cleared, was extended, remained unchanged). Đếm số lần dùng chữ places và areas — quá một lần thì thay bằng tên riêng ghi trên bản đồ. Mục tiêu đo được cho bài sau: ít nhất 5 trong 10 câu sạch hoàn toàn về từ vựng (bài này mới 1 câu) và 0 lỗi sai nghĩa.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Khung "từ 1990 đến nay" bị vỡ

"The map illustrates the transformation of Meadowbrook Secondary school in 1990 to the same school today."

Từ transformation mở ra một khung hai đầu mút bắt buộc: from A to B. Em viết of X in 1990 to Y today — nửa đầu dùng in (giới từ của một mốc đứng yên), nửa sau dùng to (giới từ của điểm đến), hai giới từ không cùng một cặp nên khung không đóng lại được và người đọc chờ mãi một chữ from không bao giờ tới. Đây lại đúng là câu mở bài gánh toàn bộ trục thời gian của đề hai bản đồ, nên khung này phải chuẩn tuyệt đối.

Sửa lại
The map shows the transformation of Meadowbrook Secondary School from 1990 to the same school today.

Sau "with" không được dùng động từ chia thì ★

"with the library has been converted into a high-quality learning places with IT suite"

with là giới từ, nên thứ đi sau nó phải là danh từ hoặc danh từ + phân từ, không bao giờ là một động từ chia thì. Em nhét nguyên mệnh đề đầy đủ the library has been converted vào sau with, khiến câu vừa báo hiệu cụm giới từ vừa báo hiệu mệnh đề — hai tín hiệu chọi nhau và khung câu vỡ ngay tại bản lề của phép so sánh giữa hai bản đồ. Trong cùng câu còn một mâu thuẫn nữa: a chỉ đi với danh từ số ít, nên a high-quality learning places phải là a high-quality learning place. Cách chữa gọn nhất là tách hẳn phần sau with thành một câu riêng — bỏ chữ with, để The library làm chủ ngữ. Làm vậy em giữ nguyên được has been converted, thì em chọn hoàn toàn đúng. (Nếu muốn giữ một câu thì đổi with thành while.)

Sửa lại
The library has been converted into a high-quality learning place with an IT suite.

Vật xuất hiện lần đầu dùng "there was"

"Moreover, it was a carpark in the middle of the school that linked with the foot path leading to the science block with 2 storeys."

Tiếng Anh có hai chủ ngữ giả và chúng không thay nhau được: it dùng khi nói về cái người đọc đã biết, còn there dùng khi giới thiệu một vật mới xuất hiện. Bãi xe ở đây lần đầu được nhắc trong bài, nên bắt buộc là there was; viết it was khiến người đọc phải đi ngược tìm xem it thay cho danh từ nào — và không có danh từ nào cả. Điều đáng tiếc là ngay câu trước em đã dùng đúng there were educational … places, tức là em biết cấu trúc này, chỉ bị lẫn ở câu sau.

Sửa lại
Moreover, there was a carpark in the middle of the school that linked with the foot path leading to the science block with 2 storeys.

Thiếu mạo từ trước công trình trên bản đồ

"Playing field in the south side occupied approximately a half of the school."

Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng trần làm chủ ngữ: sân chơi là một khu cụ thể người đọc đang nhìn thấy trên bản đồ nên phải là The playing field. Đây là mẫu lỗi lặp lại nhiều nhất của bài — em bỏ mạo từ tới 5–6 lần: known as office, library, classrooms · narrowing process · with IT suite · which are swimming pool and sports hall. Câu này còn sai một giới từ: mặt hay cạnh thì dùng on the south side, còn in the south of mới dùng cho vùng bên trong (em đã viết đúng dạng đó ở câu trước đó). Cụm a half of cũng thừa mạo từ, chỉ cần half of.

Sửa lại
The playing field on the south side occupied approximately half of the school.

Hai vế nối bằng "and" phải cân nhau

"It is an expanding process from East and narrowing process in South by making a recreational-oriented area in the school."

Khi hai danh ngữ cùng làm vị ngữ của is và nối với nhau bằng and, cả hai phải cùng dạng. Vế đầu của em có mạo từ (an expanding process), vế sau lại trần trụi (narrowing process) nên cấu trúc song song gãy: người đọc phải đọc lại mới biết narrowing process là một danh ngữ độc lập hay chỉ là đuôi của from East and narrowing. Ngoài ra phương hướng dùng như vùng của khuôn viên luôn cần the: the east, the south. Câu này nằm ở phần Overall nên khung vỡ ở đây làm cả nhận định tổng quát đọc như ghi chú nháp.

Sửa lại
It is an expanding process from the east and a narrowing process in the south by making a recreational-oriented area in the school.

Điểm mạnh: chọn đúng thì cho đề bản đồ

"half of the playing field has been broken down"

Đây là điểm mạnh rõ nhất của bài và cần giữ nguyên. Đề hai bản đồ 1990 → hôm nay đòi hiện tại hoàn thành bị động cho phần thay đổi, và em dùng đúng cả 4/4 lần: has been recorded, has been converted, has been upgraded, has been broken down — không lần nào sai dạng phân từ. Riêng câu này em còn chia đúng một chỗ rất dễ sai: sau half of thì số của động từ theo danh từ đứng sau, nên half of the playing field has là chính xác. Chính vốn cấu trúc này giữ bài đứng ở band 6 chứ không tụt xuống, dù tỉ lệ lỗi mạo từ khá cao.

Để lên band 7
rà lại từng danh từ chỉ công trình trên bản đồ (office, library, playing field, swimming pool, sports hall, IT suite) và bảo đảm mỗi cái đều có the hoặc a/an — chỉ riêng việc này đã xoá được quá nửa số lỗi của bài. Sau đó tìm mọi chữ with trong bài: nếu ngay sau nó có động từ chia thì (has, is, was) thì đổi with thành while. Cuối cùng, tìm mọi it was / it is và tự hỏi it thay cho danh từ nào ở câu trước; không trả lời được thì đổi thành there was / there is. Ba việc này đưa tỉ lệ câu sạch lỗi từ 2/10 lên khoảng 7/10.

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Car park vẫn bị xếp sai vào nhóm 'giữ nguyên' (V1→V2: chưa sửa)
  2. Sắp xếp ý — Overview vẫn xếp car park sai nhóm (V1→V2: chưa sửa)
  3. Từ vựng — places/reconstructed — sai nghĩa, chưa sửa từ V1
  4. Ngữ pháp — Câu 4: thì hiện tại cho việc đã xảy ra (chưa sửa)
Trả lời đề Task Achievement6

Overview vẫn chỉ liệt kê, không gọi tên kiểu thay đổi (V1→V2: chưa sửa)

"Overall, some places are reconstructed, and more buildings are constructed to afford student's demands."

V1 đã chỉ ra câu này vượt qua 'paste test' thất bại — có thể dán sang bất kỳ đề bản đồ before/after nào khác vẫn đúng — vì nó không nêu được BẢN CHẤT của thay đổi (trường tăng năng lực trong cùng khuôn viên bằng cách xây cao và lấn sân) và bỏ hẳn Playing field, thay đổi cấu trúc lớn nhất. V2 chỉ sửa ngữ pháp (bỏ 'there are... are reconstructed' trùng động từ) nhưng giữ nguyên toàn bộ nội dung câu, nên vấn đề vẫn còn y hệt.

Sửa lại
Overall, the school added more places for sport and study on the same land, and the playing field became smaller.

Car park vẫn bị xếp sai vào nhóm 'giữ nguyên' (V1→V2: chưa sửa) ★

"there are offices, classrooms, and a car park still the same, as well as the entrance and exit."

Bản đồ 'nay' vẽ hình bầu dục car park to hơn rõ rệt so với 1990 ở cả hai chiều, chỉ vị trí (trung tâm phía bắc) là không đổi. Câu này — lặp lại đúng nội dung của overview — vẫn gộp car park chung với office và classrooms, hai đối tượng thực sự không đổi. Đây là rào cản duy nhất giữ tiebreaker TA ở mức 2/3 thay vì 3/3.

Sửa lại
The office, classrooms, entrance and exit stayed the same, but the car park is now bigger than before.

Không có một từ chỉ vị trí/phương hướng nào trong toàn bài (V1→V2: chưa sửa)

"the science block in 1990 only had 2 storeys, now been restructured, adding into 4 storeys."

Đề bản đồ tồn tại để trả lời câu hỏi 'cái gì nằm ở đâu', nhưng cả V1 và V2 đều không dùng một từ north/south/east/west/adjacent nào. Câu này cũng là nơi từ 'only' đứng trước số lượng (2 storeys) — carve-out của rubric TA v2.3.1 không bảo vệ cách dùng này vì đây là only+SỐ LƯỢNG, không phải determiner 'the only X'.

Sửa lại
In the north-east corner, the science block had 2 storeys in 1990 but has 4 storeys now.

Đoạn kết vẫn lặp lại overview mà không thêm dữ kiện mới (V1→V2: chưa sửa)

"However, some buildings have changed, but some buildings still keep the same as in 1990."

V1 đã chỉ ra đoạn này chiếm khoảng 19% số từ của bài nhưng chỉ nhắc lại đúng nội dung overview, trong khi ba khoảng trống lớn (car park mở rộng, vị trí các hạng mục, phạm vi khuôn viên không đổi) vẫn còn nguyên. V2 chỉ sửa lỗi hoà hợp chủ vị ('have changed' thay 'are changed') nhưng cấu trúc và nội dung của đoạn không đổi, nên ngân sách từ vẫn bị tiêu vào việc lặp lại thay vì bổ sung thông tin còn thiếu.

Sửa lại
In the north, the office and classrooms stayed the same, but the car park there became bigger.

Đa số dữ kiện vẫn được báo cáo chính xác (không đổi từ V1)

Library → Learning Resource Centre kèm IT suite, science block 2→4 tầng, swimming pool + sports hall là công trình mới, sĩ số 850→1.600 nêu như dữ kiện trung tính ở đoạn 3 — tất cả đều khớp đúng với ảnh bản đồ và không có chỉnh sửa nào giữa V1 và V2 làm hỏng các dữ kiện này. Thân bài vẫn làm việc so sánh thật bằng 6 động từ thay đổi (replaced by, restructured, adding into, is cut, includes, stayed the same), không tả bản đồ 'nay' như một bố cục tĩnh độc lập.

Toàn bộ sửa đổi V1→V2 chỉ là ngữ pháp/chính tả, không chạm vấn đề TA nào

Đối chiếu từng câu giữa hai bản cho thấy mọi thay đổi đều ở cấp độ câu chữ: 'Meadowbook'→'Meadowbrook', 'science book'→'science block', 'cutted half land'→'cut in half', 'mroe'→'more', thêm mạo từ 'a' trước car park/swimming pool, sửa thì động từ 'only have'→'only had'. Không một sửa đổi nào chạm đến bốn vấn đề TA đã nêu ở các khối trên (overview liệt kê, car park sai nhóm, suy đoán nguyên nhân, thiếu vị trí). Đây là lý do band TA giữ nguyên chứ không lên hay xuống — luật cứng của bài chỉ đổi band khi có vấn đề mới/nặng hơn hoặc khi vấn đề cũ được sửa, và ở đây không có vế nào xảy ra cho TA.

Để lên band 7
(1) chuyển car park sang nhóm 'mở rộng' ở cả overview lẫn đoạn kết — đây là lỗi ĐÃ bị flag ở V1 và là rào cản duy nhất giữ tiebreaker ở 2/3; (2) viết lại câu overview đầu tiên để gọi tên kiểu thay đổi (trường tăng năng lực trong cùng khuôn viên) thay vì chỉ liệt kê, và thêm nhắc đến playing field bị thu hẹp; (3) bỏ mệnh đề suy đoán 'to afford student's demands'; (4) thêm ít nhất một từ chỉ vị trí (north-east, centre-north...) cho mỗi hạng mục.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc tổng thể giữ nguyên từ V1 — không đổi, không lùi

Bài vẫn đủ 4 đoạn: mở bài diễn đạt lại đề, overview tách riêng ngay sau, thân bài 1 nói nhóm 'đã thay đổi', thân bài 2 nói nhóm 'giữ nguyên'. Trục tổ chức theo LOẠI THAY ĐỔI được giữ y hệt V1 và vẫn là trục hợp lệ theo bảng A-MAP của rubric — không có căn cứ để trừ hay cộng điểm vì việc chọn trục này giữa hai bản.

Overview vẫn xếp car park sai nhóm (V1→V2: chưa sửa) ★

"there are some structures that remain until now, like the office, car park, and classrooms"

Đây là lỗi P0 (wrong data grouping) chi phối cả hai bản: ảnh bản đồ cho thấy hình bầu dục car park to ra rõ rệt ở bản 'nay', nhưng câu này vẫn gộp nó chung với office và classrooms — hai đối tượng thực sự không đổi. Nhóm 'giữ nguyên' đóng vai hệ quy chiếu cho cả bài; xếp nhầm một vật đã đổi vào đúng hệ quy chiếu đó làm hỏng thước đo của người đọc ngay từ overview, y hệt lỗi đã bị flag ở V1.

Sửa lại
there are some structures that remain until now, like the office and classrooms, while the car park has grown bigger.

Câu sĩ số vẫn ghép bằng 'And' giữa đoạn công trình (V1→V2: chưa sửa)

"And the population of students in the school has increased significantly, from 850 students in 1990 to 1600 students now."

V1 đã bị flag vì câu sĩ số nhảy vào giữa một đoạn đang nói về công trình mà chỉ dùng 'And' — tín hiệu cộng dồn yếu nhất, không phân biệt được đây là một TRỤC thông tin khác (con người) chứ không phải thêm một công trình nữa. V2 giữ nguyên gần như y hệt câu này, chỉ sửa lỗi chính tả/ngữ pháp xung quanh, nên vấn đề cohesive-device vẫn còn nguyên.

Sửa lại
At the same time, the population of students in the school has increased significantly, from 850 students in 1990 to 1600 students now.

Câu mở đoạn 4 vẫn lặp overview và chồng hai tầng tương phản (V1→V2: chưa sửa)

"However, some buildings have changed, but some buildings still keep the same as in 1990."

V1 flag câu này (khi đó với lỗi ngữ pháp 'there are... are changed') vì nó gói lại đúng cả hai nhóm đã nêu ở overview ngay khi mở đoạn 4, khiến đoạn này chỉ thêm được 'entrance and exit'. V2 chỉ sửa lỗi hoà hợp chủ vị ('have changed' thay vì 'are changed') nhưng giữ nguyên cấu trúc hai vế đối lập chồng lên nhau ('However...but...'), nên vấn đề progression/topic-sentence vẫn còn y như cũ.

Sửa lại
However, some buildings still keep the same as in 1990.

'And' mở đầu câu đổi nhóm vẫn mechanical (V1→V2: chưa sửa)

"And some buildings are added, like a swimming pool and sports hall."

Câu này đứng giữa hai nhóm khác nhau trong overview (nhóm 'làm lại' và nhóm 'xây mới'), nghĩa là quan hệ giữa hai câu là 'chuyển sang nhóm kế tiếp' chứ không phải cộng thêm một ý cùng loại — 'And' không mã hoá được việc đổi nhóm này. V1 đã chỉ đúng lỗi này (Chuyển tiếp 2); V2 không thay đổi gì ở câu này ngoài mạo từ 'a' trước swimming pool.

Sửa lại
In addition, some buildings are added, like a swimming pool and sports hall.

Điểm sáng nhỏ: referencing mơ hồ đã được sửa đúng (V1→V2)

"Half of the playing field now includes a swimming pool and a sports hall."

V1 flag câu 'A half playing field now is added...' vì mạo từ không xác định 'A' khiến người đọc phải dừng lại kiểm tra xem đây có phải đúng nửa sân vừa nêu ở câu trước hay một nửa khác. V2 đổi thành 'Half of the playing field', dùng cấu trúc xác định rõ ràng trỏ lại đúng phần đất vừa nhắc — đây là một sửa referencing thật, dù chỉ ở mức P2 nên không đủ sức kéo band lên khi lỗi P0 (car park) vẫn còn nguyên.

Để lên band 7
(1) chuyển 'car park' khỏi nhóm 'giữ nguyên' sang nhóm 'mở rộng' ở cả overview lẫn đoạn 4, vì bãi xe to ra rõ trong ảnh; (2) bỏ hẳn 'And' ở đầu câu — dùng 'In addition' khi đổi nhóm, 'At the same time' khi đổi trục nội dung (công trình→sĩ số); (3) cắt nửa đầu câu mở đoạn 4 ('some buildings have changed') để câu chủ đề chỉ khai đúng nhóm của chính đoạn đó.
Từ vựng Lexical Resource6

keep→remain: sửa 1 chỗ, tái phạm chỗ khác (V1→V2)

"some buildings still keep the same as in 1990"

V1 flag lỗi keep (ngoại động từ, cần tân ngữ) ở cả câu 5 và câu 11. V2 câu 5 đã sửa đúng thành remain, nhưng câu 11 nói cùng ý giữ nguyên vẫn dùng y hệt keep the same của V1, không đổi một chữ. Đây là bằng chứng áp dụng feedback không đồng đều — học được cách sửa nhưng chưa rà lại toàn bài.

Sửa lại
some buildings remained unchanged since 1990

places/reconstructed — sai nghĩa, chưa sửa từ V1 ★

"some places are reconstructed"

places quá chung chung cho công trình có tên trên bản đồ; reconstructed nghĩa là xây lại sau khi hư hỏng, trong khi Library thực ra bị THAY BẰNG Learning Resource Centre. Câu này giữ nguyên 100% từ V1, chưa sửa một chữ nào dù đã bị flag rõ.

Sửa lại
Some buildings were changed instead

afford student's demands — sai collocation, chưa sửa

"to afford student's demands"

afford chỉ có nghĩa đủ tiền chi trả hoặc trang trọng mang lại, không ghép được với nhu cầu học sinh. Động từ chuẩn đi với needs/demands là meet/satisfy/cater for. Câu này y hệt V1, không đổi.

Sửa lại
to meet the needs of students

constructs + register About — chưa sửa

"About some constructs are changed"

constructs là danh từ trừu tượng (khái niệm), không phải công trình vật lý; About mở đầu đoạn là cách nói miệng. Cả hai lỗi này y hệt V1, chưa được động tới, dù phần sau replaced by / learning resource centre / IT suite vẫn đúng và được giữ nguyên.

Sửa lại
Some school buildings were changed

only + restructured/adding into — opinion + collocation sai, chưa sửa

"only had 2 storeys, now been restructured, adding into 4 storeys"

only trước số lượng ngụ ý đánh giá, Task 1 chỉ báo cáo dữ kiện; restructure dùng cho tổ chức/bộ máy chứ không phải toà nhà, add into không tồn tại (add đi với to). Cả hai lỗi y hệt V1. Điểm đã sửa trong câu này là science block (V1 viết nhầm science book, đổi hẳn nghĩa) — nay đúng.

Sửa lại
had two storeys in 1990 and now has four storeys

Thiếu từ vị trí toàn bài — không tiến triển từ V1

"Half of the playing field now includes a swimming pool and a sports hall."

Đề bản đồ có hai nhóm từ lõi: thay đổi và vị trí. Bài có nhóm 1 (dù còn lỗi) nhưng nhóm 2 vẫn bằng không trong cả 197 từ, giống hệt 0/191 từ ở V1 — đây là điểm DUY NHẤT hoàn toàn chưa tiến triển và là khoảng cách chính lên band 7.

Sửa lại
Half of the playing field in the south now includes a swimming pool and a sports hall.
Để lên band 7
áp dụng lại cụm remain unchanged đã học đúng ở câu 5 cho CẢ câu 11 và 12; xoá only trước số lượng; thêm ít nhất 4 cụm chỉ hướng (north/south/east/west, next to, in the centre of) cho các công trình được nhắc tới.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Pattern 'there are X are Y' đã bị xoá bỏ hoàn toàn

"some places are reconstructed, and more buildings are constructed to afford student's demands"

V1 lặp lại pattern hai động từ chia thì trong một mệnh đề ('there are some places are reconstructed') ở ba câu (2, 5, 11) — đây là lỗi khung câu định danh của V1. V2 đã bỏ hẳn 'there are' và cho danh từ làm chủ ngữ thật ở cả ba vị trí. Đây là sửa gốc thật, đo được cụ thể, không phải may mắn né lỗi.

Câu 4: thì hiện tại cho việc đã xảy ra (chưa sửa) ★

"some buildings are added, like a swimming pool and sports hall"

Việc xây thêm bể bơi và nhà thể thao đã hoàn tất nên cần was/were, không phải are. Lỗi này giữ nguyên từ V1 dù mạo từ 'a swimming pool' đã được thêm đúng. Đây là 1 trong 4 câu còn mắc lỗi thì hệ thống, lý do chính chặn band ở 6.

Sửa lại
Some buildings were added, like a swimming pool and a sports hall.

Câu 3 vẫn là câu cụt, thiếu động từ chính

"Buildings that are reconstructed such as library and the science block."

'That' kéo động từ duy nhất của câu vào mệnh đề quan hệ, để lại cụm danh từ đứng một mình không có động từ chính, thành câu cụt. Lỗi này y hệt V1, chưa được sửa dù mạo từ trước 'the science block' đã thêm đúng.

Sửa lại
Buildings such as the library and the science block were reconstructed.

Câu 7: comma splice + thiếu trợ động từ (một phần sửa, một phần chưa)

"the science block in 1990 only had 2 storeys, now been restructured, adding into 4 storeys"

Vế đầu đã sửa đúng hoà hợp và thì (have→had, science book→science block), nhưng ba mệnh đề vẫn nối bằng dấu phẩy trần không liên từ như V1, và 'now been restructured' thiếu trợ động từ has/had trước been — chuyển từ lỗi thì sang lỗi thiếu trợ động từ, vẫn là lỗi P0 cần sửa.

Sửa lại
The science block only had 2 storeys in 1990, but it has now been restructured into 4 storeys.

Câu 9: từ bị động vỡ khung sang câu chủ động sạch hoàn toàn

"Half of the playing field now includes a swimming pool and a sports hall."

Câu tương ứng ở V1 ('A half playing field now is added swimming pool and sport hall') là câu khó đọc nhất bài — bị động thiếu chủ ngữ thật, người đọc phải tự đảo trật tự mới hiểu. V2 viết lại thành câu chủ động: chủ ngữ, động từ, mạo từ đều đúng, không còn lỗi nào.

Câu 6 vẫn mở đầu bằng giới từ 'About' + mệnh đề chia thì (chưa sửa)

"About some constructs are changed, such as the library in 1990"

Sau giới từ 'About' không đặt được mệnh đề có động từ chia thì. Lỗi này giữ nguyên y hệt V1, dù phần sau của câu đã được viết lại đúng thành cụm phân từ rút gọn (now replaced by a learning resource centre), loại bỏ được lỗi hoà hợp chủ-vị đã có ở V1.

Sửa lại
Some constructs were changed, such as the library in 1990.
Để lên band 7
sửa dứt điểm 4 câu còn dùng hiện tại đơn cho việc đã xảy ra (are reconstructed/added/changed, is cut) bằng was/were hoặc has/have been, đúng thao tác đã làm tốt ở had/has increased/have changed. Xử lý nốt câu 3 (thêm động từ chính ngoài mệnh đề that) và câu 7 (tách hoặc nối đúng liên từ giữa 3 mệnh đề).

Nguyễn Bách

Overall
7.5
TA7
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Vị trí sân chơi đã sửa đúng bản đồ
  2. Sắp xếp ý — Đổi mốc vùng giữa câu mà không nối lại — đoạn 3
  3. Từ vựng — Personification: "experienced" — chặn trần Band 7
  4. Ngữ pháp — Câu tổng quan — cụm tuyệt đối "with...being" đúng chuẩn
Trả lời đề Task Achievement7

Overview đã cụ thể hơn hẳn V1

"with the most significant change being the reduction in the size of the playing field. The science block was doubled in height and new facilities were constructed"

Overview V1 chỉ nói chung chung "underwent a modernization process to improve the school's facilities" — không nêu thay đổi nào cụ thể, đúng kiểu bị chấm mơ hồ. Overview V2 nêu thẳng 3 thay đổi chính: sân chơi bị thu hẹp (thay đổi lớn nhất), khối Khoa học tăng gấp đôi chiều cao, và có công trình mới. Đây đúng là công thức overview bản đồ cần có: nêu thay đổi chính + thay đổi phụ, không chỉ liệt kê chung chung.

Vị trí sân chơi đã sửa đúng bản đồ ★

"The southern side of the campus experienced several changes. The playing field was significantly reduced to around half of its original size"

V1 gọi sân chơi nằm "at the edge of the West layout" — sai hoàn toàn, vì bản đồ gốc đặt sân chơi ở nửa phía Nam khuôn viên. V2 sửa đúng thành "southern side", khớp với bản đồ. Đây là lỗi vị trí nặng nhất ở V1 vì sân chơi là công trình bị thay đổi nhiều nhất, nên sửa đúng chỗ này giúp cả bài đáng tin hơn hẳn.

Nhà thi đấu bị gộp sai vào "phía Tây"

"on the western side of the campus, a swimming pool and a sports hall were constructed, replacing part of the playing field."

Bể bơi đúng là ở góc Tây-Nam nên gọi "western side" cho bể bơi tạm chấp nhận được, nhưng nhà thi đấu theo bản đồ gốc nằm ở khu trung tâm, phía Đông của bể bơi — không phải "phía Tây". Gộp chung hai công trình vào một hướng làm sai vị trí của nhà thi đấu, đây là lỗi số liệu vị trí (data accuracy) theo đúng nghĩa bản đồ.

Sửa lại
A swimming pool was built in the south-west, and a sports hall was added near the centre, close to the pool.

Khối Khoa học vẫn thiếu chữ "Bắc" — lỗi này chưa sửa từ V1

"In the eastern part of the campus, the science block, which was previously a two-storey building, was expanded to four storeys."

V1 gọi khối Khoa học là "the East side", V2 vẫn giữ nguyên cách gọi "the eastern part" — bản đồ gốc thể hiện khối Khoa học ở góc Đông-BẮC, không chỉ đơn thuần phía Đông. Đây là lỗi vị trí duy nhất KHÔNG được sửa giữa hai bản, dù nằm trong đoạn có tiêu đề "the northern part" nên phần nào gợi ý đúng hướng Bắc, câu vẫn cần ghi rõ hướng Đông-Bắc để không mơ hồ.

Sửa lại
In the north-eastern part of the campus, the science block was expanded from two storeys to four storeys.

Bãi đỗ xe thiếu vị trí cụ thể

"Similarly, the car park was considerably enlarged."

Bài chỉ nói bãi đỗ xe được mở rộng nhưng không nói nó nằm ở đâu, trong khi bản đồ gốc đặt bãi đỗ xe ở khu trung tâm phía Bắc, giữa văn phòng và khối Khoa học. Thiếu vị trí này không sai dữ liệu nhưng làm phần mô tả bãi đỗ xe kém đầy đủ hơn các công trình khác trong bài, vốn đều có kèm vị trí.

Sửa lại
The car park, located between the office and the science block, was also considerably enlarged.

Overview chưa nối lý do tăng sĩ số với các thay đổi

"also indicate an increase in the student population from 850 to 1,600."

Bài đã thêm được số liệu sĩ số bị thiếu ở V1 — đây là điểm cộng lớn. Nhưng số liệu này chỉ đứng riêng ở câu mở đầu, chưa được nối với các thay đổi ở đoạn overview (sân chơi thu hẹp, khối Khoa học tăng cao). Nếu nối được lý do này, overview sẽ đạt mức "nhận xét sâu" như các bài band 8-9 mẫu, thay vì chỉ liệt kê thay đổi.

Sửa lại
This population increase is why the school was doubled in height and the playing field was reduced.
Để lên band 8
nêu rõ khối Khoa học nằm ở "phía Đông BẮC" (không chỉ "phía Đông") và tách riêng vị trí bể bơi (Tây-Nam) với nhà thi đấu (trung tâm, cạnh bể bơi) thay vì gộp chung một hướng.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

So với v1 — overview giờ nêu nội dung cụ thể, không còn chỉ nói loại thay đổi

"Overall, the school underwent extensive redevelopment across different parts of the campus, with the most significant change being the reduction in the size of the playing field."

Bản v1 bị chấm điểm nghẽn vì overview chỉ nói "a modernization process" — tên loại thay đổi chứ không có nội dung, nên thân bài mở bằng "one half" khiến người đọc hụt hẫng. Bản v2 nêu thẳng thay đổi lớn nhất (sân bóng thu hẹp) và hai thay đổi khác (science block, office/classroom), đúng những gì thân bài sẽ triển khai. Đây là sửa gốc rễ của lỗi nặng nhất ở v1, dù overview vẫn chưa gọi tên hẳn hai vùng southern/northern.

So với v1 — câu chủ đề giờ gọi tên vùng ngay từ đầu

"The southern side of the campus experienced several changes."

V1 viết "On one half of the school's layout in which underwent several changes" — không gọi tên nửa nào, người đọc phải chờ câu sau mới biết mốc. Câu này sửa đúng: gọi tên vùng (southern) ngay ở câu đầu đoạn, đúng lời khuyên đã cho ở v1. Đoạn sau cũng lặp lại cấu trúc này ("The northern part... also..."), tạo nhịp song song rõ ràng giữa hai đoạn thân.

So với v1 — cụm "the other half" hai nghĩa và Furthermore sai chiều đã biến mất

"a swimming pool and a sports hall were constructed, replacing part of the playing field."

V1 viết "the other half of the sport field... now knowed as the swimming pool and sports hall" — cụm "the other half" bị dùng lại với nghĩa khác cụm "the other half" ở đầu đoạn, khiến người đọc phải dựng lại bản đồ. Câu v2 này diễn đạt đúng một ý duy nhất bằng "replacing part of the playing field", không còn mượn lại cụm cũ với nghĩa khác. Đây là lỗi nặng nhất bị dẹp bỏ hoàn toàn, không phải chỉ giảm nhẹ.

Đổi mốc vùng giữa câu mà không nối lại — đoạn 3 ★

"Additionally, on the western side of the campus, a swimming pool and a sports hall were constructed, replacing part of the playing field."

Câu đầu đoạn vừa gọi vùng lớn là "southern side", câu này lại chuyển sang "western side" mà không nói rõ đây là một phần nằm trong vùng southern vừa nêu. Người đọc phải tự suy luận southern và western có phải cùng một khu hay không. Chỉ cần thêm một cụm nối mốc cũ với mốc mới là hết mơ hồ.

Sửa lại
Within this southern area, a swimming pool and a sports hall were also built, replacing part of the playing field.

Đổi mốc vùng giữa câu mà không nối lại — đoạn 4

"In the eastern part of the campus, the science block, which was previously a two-storey building, was expanded to four storeys."

Cùng một kiểu lỗi lặp lại: đoạn 4 mở bằng "northern part" rồi câu này chuyển sang "eastern part" mà không gắn lại với mốc vừa nêu. Vì lỗi này xuất hiện ở cả hai đoạn thân nên nó là điểm nghẽn hệ thống, không phải lỗi rời rạc một chỗ. Sửa bằng cách thay "In the eastern part of the campus" bằng cụm chỉ rõ đây vẫn là khu vực northern vừa nói.

Sửa lại
Within this northern area, the science block, previously a two-storey building, was expanded to four storeys.

Chưa sửa hết — nhóm "giữ nguyên" vẫn lạc vào đoạn dành cho "thay đổi"

"The library was converted into a learning resource centre with a built-in IT suite, whereas both the office and the classrooms remained unchanged throughout the period."

V1 từng bị chấm lỗi này ở đoạn 3 (trộn câu "office/classroom giữ nguyên" vào đoạn nói về thay đổi). V2 tránh được ở đoạn 3 nhưng đúng lỗi đó lại xuất hiện ở cuối đoạn 4: đoạn này giới thiệu là "several improvements" nhưng lại kết bằng thông tin giữ nguyên, mà thông tin này overview đã nói rồi nên bị lặp, không thêm gì mới. Bỏ vế "office/classroom giữ nguyên" và thay bằng một ý khép đoạn gắn với chính thay đổi vừa nêu (library) sẽ giữ đoạn đúng một nhóm.

Sửa lại
The library was converted into a learning resource centre with a built-in IT suite, completing the changes in this part of the campus.
Để lên band 8
(1) Ở mỗi đoạn thân, sau khi câu đầu nêu vùng lớn (southern/northern), câu tiếp theo nhắc mốc nhỏ hơn phải nối rõ bằng cụm kiểu "within this area" hoặc "in this part of it", đừng đổi hướng (western/eastern) mà không gắn lại. (2) Đừng lặp thông tin office/classroom giữ nguyên ở cuối đoạn 4 — thông tin đó overview đã nói, đoạn thân chỉ nên giữ đúng một nhóm là "thay đổi".
Từ vựng Lexical Resource7

Personification: "experienced" — chặn trần Band 7 ★

"The southern side of the campus experienced several changes."

"Experienced" là động từ nhân cách hoá — gán cảm giác cho "phía nam khuôn viên", một chủ ngữ vô tri. Đây là lỗi MỚI so với V1 (V1 không có động từ loại này). Bài đã tự dùng đúng "underwent" ở câu khác (phần phía bắc), nên chỉ cần thống nhất lại. Luật cứng: bài có động từ nhân cách hoá với chủ ngữ vô tri không thể lên Band 8-9 dù phần còn lại tốt đến đâu.

Sửa lại
The southern side of the campus underwent several changes.

Lặp verb "constructed" lần 2 cho cùng ý

"a swimming pool and a sports hall were constructed"

Câu overview đã dùng "new facilities were constructed" để giới thiệu đúng bể bơi + nhà thể thao này; câu chi tiết lặp lại y nguyên động từ đó. So với cách xử lý rất tốt cho science block (doubled in height → expanded to four storeys, đổi từ khi nhắc lại), phần này bỏ lỡ cơ hội thể hiện range.

Sửa lại
a swimming pool and a sports hall were added

Lặp cụm "remained unchanged" — lỗi từ V1 chưa sửa

"whereas both the office and the classrooms remained unchanged throughout the period"

Cùng một sự thật (office + classrooms không đổi) được nói hai lần bằng gần như cùng một cụm — một lần ở overview, một lần lặp lại ở đoạn cuối. Lỗi này đã có từ bản V1 (V1 cũng lặp 'remained unchange'/'remained unchanged' hai lần) và vẫn còn nguyên ở V2. Rubric có sẵn từ đồng nghĩa nhóm "Remain" (stayed the same, was retained) chưa được tận dụng.

Sửa lại
whereas both the office and the classrooms stayed the same as before

Overview nâng cấp rõ so với V1

"underwent extensive redevelopment across different parts of the campus, with the most significant change being the reduction in the size of the playing field"

V1 chỉ nói chung chung 'underwent a modernization process to improve the school's facilities' — không nêu thay đổi chủ đạo cụ thể. V2 nêu đúng và cụ thể thay đổi lớn nhất (thu hẹp playing field) bằng đúng nhóm từ vựng 'Reduce' của bản đồ (reduction in the size of). Đây là bước tiến từ vựng rõ rệt giữa hai bản, không chỉ là may rủi câu chữ.

Paraphrase tốt cho cùng một đối tượng (science block)

"was doubled in height"

Cùng nói về science block nhưng bài dùng hai cách diễn đạt khác nhau ở hai đoạn: 'was doubled in height' (overview) và 'was expanded to four storeys' (đoạn chi tiết). Đây là kỹ thuật paraphrase tốt, tránh lặp từ cho cùng một ý — điểm mạnh nên nhân rộng sang chỗ khác trong bài (như đã nêu ở khối lặp 'constructed' phía trên).

Hướng la bàn dùng đúng chuẩn, không dùng mẫu bị cấm

"In the eastern part of the campus"

Bài dùng nhất quán hướng la bàn (southern/western/northern/eastern side/part) để định vị thay vì mẫu bị cấm 'trái/phải' (vốn không có ý nghĩa cố định trên bản đồ nhìn từ trên xuống). Đây là điểm mạnh về register cần giữ nguyên ở các bản sau.

Để lên band 8
xoá động từ nhân cách hoá 'experienced' (đổi thành 'underwent' như đã dùng đúng ở câu khác trong chính bài), và khi nhắc lại một sự thật đã nêu ở overview (office/classrooms không đổi, facilities được xây), đổi từ ở lần nhắc thứ hai thay vì lặp nguyên cụm.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Mở bài — mệnh đề danh từ + chuyển thì chính xác

"The maps illustrate how Meadowbrook Secondary School was transformed between 1990 and the present day and also indicate an increase in the student population from 850 to 1,600."

Câu mở bài dùng đúng mệnh đề danh từ "how... was transformed" làm tân ngữ cho "illustrate", đồng thời chọn đúng thì quá khứ đơn cho thay đổi đã xảy ra bên trong mệnh đề đó và thì hiện tại đơn ("illustrate", "indicate") cho hành động khái quát của bản đồ. Cấu trúc song song "illustrate... and also indicate..." giữ đúng một chủ ngữ chung, không lặp thừa. So với V1 (chỉ nêu "in a 36-year period"), câu này còn thêm được dữ kiện sĩ số học sinh mà không phá vỡ ngữ pháp.

Câu tổng quan — cụm tuyệt đối "with...being" đúng chuẩn ★

"Overall, the school underwent extensive redevelopment across different parts of the campus, with the most significant change being the reduction in the size of the playing field."

Cụm tuyệt đối "with the most significant change being the reduction in..." là cấu trúc bậc cao, dùng đúng dạng "being" sau "with + danh từ" — nhiều bài cùng đề mắc lỗi chính ở cấu trúc này (dùng động từ nguyên mẫu hoặc quá khứ thay vì V-ing). Đây là điểm mạnh rõ, cho thấy học sinh nắm chắc quy tắc "with + noun + V-ing/V-ed".

Cross-version — lỗi dạng từ "remained unchange" ở V1 đã được sửa dứt điểm

"The science block was doubled in height and new facilities were constructed, while the office and classrooms remained unchanged."

Ở bản V1, ý tương tự viết sai dạng tính từ: "Notably, the office and classrooms remained unchange" — thiếu đuôi "-ed", không phải dạng phân từ quá khứ đúng. Bản V2 đã sửa thành "remained unchanged" — đúng dạng dùng sau động từ liên kết "remain". Câu còn giữ vững cặp bị động song song ("was doubled", "were constructed") kết hợp mệnh đề tương phản "while". Để tiến gần band chín, có thể đảo phần đầu câu thành cụm tuyệt đối rút gọn để tạo thêm một dạng câu mới thay vì chỉ dùng bị động liên tục.

Sửa lại
With the science block doubled in height, new facilities were constructed, while the office and classrooms remained unchanged.

Cross-version — câu gãy cấu trúc ở V1 đã được viết lại thành câu đơn hoàn chỉnh

"The southern side of the campus experienced several changes."

Ở bản V1, ý này nằm trong một câu gãy cấu trúc, thiếu chủ ngữ thật cho động từ chính: "On one half of the school's layout in which underwent several changes" — mệnh đề quan hệ "in which" đứng trước động từ "underwent" nhưng không có chủ ngữ hợp lệ, khiến câu không hoàn chỉnh. Bản V2 bỏ hẳn cấu trúc quan hệ rắc rối này, viết lại thành một câu đơn đúng ngữ pháp, chủ ngữ - động từ - tân ngữ rõ ràng. Đây là điểm sửa cross-version quan trọng nhất của cả bài, xoá bỏ lỗi cấu trúc nặng nhất từng có ở V1.

Cross-version — câu chạy thiếu liên từ + lỗi số ít/nhiều ở V1 đã được sửa bằng mệnh đề quan hệ

"In the eastern part of the campus, the science block, which was previously a two-storey building, was expanded to four storeys."

Bản V1 diễn đạt đúng ý này bằng một câu chạy thiếu từ nối: "the science block previously was a 2 storeys building now expanded to 4 storeys" — không có liên từ giữa "building" và "now expanded", đồng thời sai số ít/nhiều ở cụm ghép "2 storeys building" (tính từ ghép không thêm "s", phải là "two-storey building"). Bản V2 sửa cả hai lỗi cùng lúc: dùng mệnh đề quan hệ không xác định "which was previously a two-storey building" chêm đúng giữa chủ ngữ và động từ chính, cùng dạng ghép số ít chuẩn. Để đa dạng hoá cấu trúc hơn nữa, có thể đảo mệnh đề quan hệ này thành cụm rút gọn đứng đầu câu.

Sửa lại
Previously a two-storey building, the science block in the eastern part of the campus was expanded to four storeys.

Câu thư viện — động từ thay đổi chính xác, nhưng cả bài thiếu xen thể chủ động

"The library was converted into a learning resource centre with a built-in IT suite, whereas both the office and the classrooms remained unchanged throughout the period."

Câu này dùng đúng động từ thay đổi chính xác "was converted into" (đúng loại thay đổi "thay thế" theo từ vựng bản đồ chuẩn), kết hợp tương phản "whereas" và cấu trúc "both...and" chuẩn — câu sạch lỗi hoàn toàn. Điểm còn thiếu so với band chín: cả bài chỉ dùng thể bị động cho mọi động từ mô tả thay đổi mà không xen câu chủ động nào, khác với bài mẫu band chín tham chiếu (T1-08) vốn xen cả câu chủ động ("a multi-screen cinema replaced the old art center"). Thử một câu dùng cấu trúc nhấn mạnh (cleft) sẽ tạo thêm sự đa dạng cần thiết.

Sửa lại
It was the library that was converted into a learning resource centre with a built-in IT suite, while the office and classrooms remained unchanged.
Gợi ý luyện tiếp
Để lên band chín: (1) xen ít nhất một hai câu mô tả thay đổi ở thể chủ động thay vì dùng bị động cho toàn bộ động từ thay đổi trong bài; (2) thử một câu dùng cấu trúc nhấn mạnh (cleft: "It was X that...") hoặc cụm rút gọn đứng đầu câu để đa dạng hoá cách mở câu, thay vì luôn bắt đầu bằng chủ ngữ + động từ bị động; (3) giữ nguyên các cấu trúc đã dùng tốt (mệnh đề quan hệ, cụm tuyệt đối, tương phản) — đây chính là lý do bài lên được band tám.

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — V1→V2: vị trí car park bị lùi — từ đúng thành mơ hồ/sai
  2. Sắp xếp ý — Overview quá tải (V1→V2)
  3. Từ vựng — Science block — cụm 'extended larger' giữ nguyên y hệt từng chữ từ V1
  4. Ngữ pháp — Cross-version — thiếu động từ chính vẫn còn 1/2 chỗ chưa sửa
Trả lời đề Task Achievement6

V1→V2: overview thêm dữ kiện nhưng lại thêm suy đoán nguyên nhân

"the main reason for the changes at the school was to accommodate new students, as enrollment increased from 850 students in 1990 to 1,600 students now"

V1 (126 từ) không hề nhắc tới sĩ số 850→1.600 — đây là điểm mới thật sự hữu ích ở V2. Nhưng cách viết 'lý do chính... là để' biến một con số có sẵn trên hình thành một LỜI GIẢI THÍCH NGUYÊN NHÂN — bản đồ chỉ cho biết sĩ số tăng, không hề nói đây là 'lý do' của các thay đổi. Task 1 chỉ báo cáo cái gì thay đổi, không suy luận tại sao.

Sửa lại
Overall, school enrollment increased from 850 students in 1990 to 1,600 students now, and new buildings were added inside the school.

V1→V2: vị trí car park bị lùi — từ đúng thành mơ hồ/sai ★

"In the north-west corner, the office building unchanged while the car park was extended."

V1 viết 'car park on the north side' — chung chung nhưng đúng hướng. V2 đổi câu này thành gộp chung Office và car park dưới cùng một cụm mở đầu 'In the north-west corner', khiến người đọc hiểu car park cũng nằm ở góc tây-bắc. Trên bản đồ gốc, car park nằm ở GIỮA phía bắc, kẹp giữa Office (tây) và Science block (đông) — không phải góc tây-bắc. Đây là lỗi vị trí MỚI xuất hiện ở V2, không có ở V1 — sửa được câu văn nhưng lại làm sai dữ liệu.

Sửa lại
The office stayed in the north-west corner, while the car park in the middle of the north side was extended.

Lỗi cũ chưa sửa: vị trí Science block vẫn ghi 'East side'

"The science block with two storeys located on the East side was extended larger to science block with four storeys."

Câu này gần như giữ nguyên cách diễn đạt của V1 ('located in the East side'). Đây đúng là cái bẫy vị trí hay gặp nhất ở đề bản đồ này: Science block thực ra nằm ở góc ĐÔNG-BẮC, sát Exit, không trải dài suốt cả phía đông. Học sinh đã có cơ hội sửa ở lần nộp lại nhưng chưa sửa.

Sửa lại
The science block, located in the north-east corner near the exit, was extended from two storeys to four storeys.

V1→V2: bổ sung Entrance/Exit với hướng chính xác

"with the entrance on the north-west side and the exit on the north-east side of the school"

V1 không hề nhắc tới Entrance/Exit. V2 bổ sung chi tiết này và ghi đúng hướng theo bản đồ gốc (Entrance góc tây-bắc, Exit góc đông-bắc) — một điểm phủ dữ kiện (coverage) tốt hơn hẳn bản trước, không có lỗi.

Điểm mạnh mới: nhận xét khuôn viên không mở rộng

"but the school was not larger"

Đây là quan sát KHÔNG có ở V1 và đúng với bản chất đề bài: trường tăng gần gấp đôi sĩ số nhưng khuôn viên (đường viền hình chữ nhật) không hề mở rộng — trường tăng năng lực bằng cách xây cao hơn (Science block 2→4 tầng) và lấn vào Playing field, chứ không mở rộng ranh giới đất. Đây đúng kiểu nhận xét sâu giúp overview mạnh hơn (giống ví dụ 'Japan' được khen ở band 9 trong tài liệu mẫu).

Độ dài bài: đã thoát mức lỗi tối thiểu

V1 chỉ có 126 từ — dưới mức tối thiểu 150 từ, một lỗi TA tự động theo quy định. V2 dài khoảng 208 từ, đã vượt qua ngưỡng tối thiểu và nằm trong khoảng chấp nhận được (hơi cao hơn mức lý tưởng 170-190 nhưng chưa đến mức bị nhắc nhở nặng). Đây là một lỗi cũ của V1 đã được khắc phục hoàn toàn ở V2.

Để lên band 7
xoá câu suy đoán lý do ở đầu overview, chỉ giữ dữ kiện sĩ số; sửa câu về car park để không gộp chung với 'north-west corner' — car park nằm giữa phía bắc, giữa Office và Science block; và đổi 'East side' của Science block thành 'north-east corner, near the exit' để khớp đúng bản đồ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview quá tải (V1→V2) ★

"Overall,the main reason for the changes at the school was to accommodate new students, as enrollment increased from 850 students in 1990 to 1,600 students now."

V1 overview chỉ có 1 câu (~30 từ) nêu gọn 3 nhóm thay đổi; V2 overview phình thành 4 câu, 77 từ — chiếm hơn 1/3 tổng độ dài bài. Overview liệt kê gần hết mọi feature (lý do dân số, playing field, office/classroom, car park, library, cả entrance/exit vốn không đổi), khiến nó mất chức năng tóm tắt cấp cao và gần như lặp lại nguyên xi nội dung Thân bài 2. Đây là vấn đề MỚI so với V1, thuộc mẫu lỗi 'Overview quá chi tiết' trong rubric CC.

Sửa lại
Overall, the playing field was reduced to make room for new buildings, while the office and classroom stayed unchanged.

Nhãn vùng chồng lấn với cách nhóm theo loại thay đổi (chưa sửa từ V1)

"In the north-west corner, the office building unchanged"

Nhãn vùng 'In the north-west corner' mở đầu câu đúng cho Office, nhưng câu tiếp theo cùng đoạn lại gắn thêm car park (không thực sự ở góc tây-bắc theo ảnh gốc) dưới cùng nhãn này. Đây là chính xác mẫu lỗi V1 từng bị flag — nhãn vùng địa lý hứa hẹn tổ chức theo không gian nhưng nội dung thực chất vẫn nhóm theo loại thay đổi (giữ nguyên + thay thế) — và vẫn CHƯA được sửa ở V2.

Sửa lại
In the north-west corner, the office remained the same, and the car park nearby was extended.

Lặp 'while' cho 3 quan hệ logic khác nhau

"But the car park was made larger while the library was converted to the learning resource centre."

'While' xuất hiện 3 lần trong bài (2 lần ở overview, 1 lần ở Thân bài 2) cho các quan hệ logic không đồng nhất: ở câu này, car park và library đều là 2 THAY ĐỔI song song (quan hệ cộng thêm), không phải tương phản, nhưng vẫn dùng 'while' — connector đúng nghĩa cho tương phản. Việc lặp 1 connector cho nhiều loại quan hệ khác nhau tạo cảm giác công thức, chưa đạt mức tự nhiên của Band 8-9.

Sửa lại
The car park was made larger, and the library was converted into the learning resource centre.

Sai tín hiệu chuyển ý 'Moreover'

"Moreover, the entrance and the exit gates remaine unchanged."

'Moreover' báo hiệu quan hệ cộng thêm cùng chiều, nhưng câu trước nói về 2 THAY ĐỔI (car park, library) còn câu này nói về 1 điều KHÔNG ĐỔI (entrance/exit) — hai câu thực chất tương phản về loại nội dung, không phải cùng chiều. Đây là lỗi sai tín hiệu chuyển ý (P1), khiến người đọc bị dẫn sai kỳ vọng.

Sửa lại
However, the entrance and the exit remained unchanged.

Referencing rõ ràng, không mơ hồ (điểm mạnh, giữ từ V1)

"the single-storey classroom remained in its original position"

Đại từ 'its' chỉ rõ ràng duy nhất về classroom, không có khả năng gây nhầm lẫn. Toàn bài không có bất kỳ 'it'/'this' mơ hồ nào — điểm mạnh referencing này được giữ nguyên từ V1, đóng góp tích cực dù chưa đủ kéo band lên do các vấn đề overview và cohesive device khác.

Cấu trúc tổng thể vẫn vững, không bị cắt ngang (điểm mạnh, giữ từ V1)

Bài vẫn giữ đủ 4 đoạn (Mở bài → Overview → 2 Thân bài), overview vẫn tách đoạn riêng đúng vị trí với tín hiệu 'Overall,', và câu cuối cùng là câu hoàn chỉnh — Structural Completeness Rule không kích hoạt, giống hệt V1. Đây là nền tảng cấu trúc ổn định giúp bài không tụt xuống dưới Band 6 dù có các vấn đề mới về overview và cohesive device.

Để lên band 7
(1) Rút gọn overview còn 2-3 đặc điểm chính, bỏ các chi tiết sẽ lặp lại y nguyên ở thân bài. (2) Đảm bảo mỗi nhãn vùng mở đầu câu chỉ phủ đúng đối tượng thuộc vùng đó, tách câu riêng cho đối tượng khác vùng. (3) Không dùng 'while' quá 2 lần trong 1 bài ngắn — dùng 'and'/'in addition' cho quan hệ cộng thêm, giữ 'while/however' cho tương phản thật. (4) Chọn connector theo đúng loại quan hệ giữa 2 câu, không theo thói quen.
Từ vựng Lexical Resource6

Câu mở bài — 'demonstrate' chưa sửa từ V1

"The maps below demonstrate the layout of Meadowbrook secondary school in 1990 and the same school today."

'Demonstrate' hợp để chứng minh một luận điểm/kỹ năng, không hợp để mô tả bản đồ tĩnh — bản đồ chỉ show/illustrate thông tin. Đây là lỗi Y HỆT đã bị flag ở bản V1 (cả câu vẫn gần như chép nguyên cấu trúc đề bài), chưa được xử lý dù đã có feedback.

Sửa lại
The maps below illustrate the layout of Meadowbrook secondary school in 1990 and the same school today.

'Was minimized' — lỗi sai nghĩa lặp lại y nguyên từ V1

"was minimized for new sports buildings"

'Minimize' hợp với khái niệm trừu tượng có thể chủ động giảm xuống mức thấp nhất (risk, cost), không hợp với diện tích đất bị thu hẹp trên bản đồ — đúng nhóm từ là reduced/narrowed/shrunk. Đây là lỗi giữ NGUYÊN VẸN từ bản V1, dù ở câu 6 phía sau học sinh đã tự đổi cách diễn đạt khác (made smaller) cho cùng sự việc, cho thấy chưa nhận ra 'minimized' cụ thể là từ sai cần sửa.

Sửa lại
The old playing field was reduced for new sports buildings.

'Was made larger' — kết hợp từ cơ bản dù đúng nghĩa/dữ liệu

"But the car park was made larger while the library was converted to the learning resource centre."

'Made larger' đúng nghĩa và đúng dữ liệu (khác V1 từng gọi sai car park là 'unchanged'), nhưng là cách diễn đạt cơ bản. Câu 8 của chính bài này dùng đúng 'was extended' cho cùng sự kiện — học sinh có biết từ chuẩn nhưng chưa dùng nhất quán ở cả 2 chỗ.

Sửa lại
The car park was enlarged while the library was converted to the learning resource centre.

Hướng nam — giới từ định vị vẫn sai dù đông/tây đã sửa đúng trong cùng bài

"To the south side, the playing field was made smaller to have more space for building a new swimming pool and sports hall."

'To the south side' không phải kết hợp tự nhiên để mở đầu câu chỉ vị trí. Đáng chú ý: ngay trong bản V2 này, học sinh đã tự sửa đúng 2 lỗi định vị tương tự của V1 ('in the East side' → 'on the East side', 'In the west side' → 'on the west side') nhưng hướng nam thì chỉ đổi giới từ sai này ('In') sang giới từ sai khác ('To') chứ chưa áp đúng mẫu 'On'. Cụm 'to have more space for building' cũng là lỗi kết hợp từ yếu giữ nguyên y hệt từ V1.

Sửa lại
On the south side, the playing field was reduced to make room for a new swimming pool and sports hall.

Science block — cụm 'extended larger' giữ nguyên y hệt từng chữ từ V1 ★

"was extended larger to science block with four storeys"

'Extended' đã mang nghĩa mở rộng, thêm 'larger' là thừa nghĩa; cấu trúc 'extended...to science block' cũng sai logic (không thể mở rộng một toà nhà THÀNH một toà nhà khác, chỉ mở rộng về số tầng). Đây là cụm GIỮ NGUYÊN TỪNG CHỮ so với bản V1 — học sinh chỉ sửa giới từ định vị phía trước ('in' → 'on the East side') nhưng bỏ sót hoàn toàn lỗi kết hợp từ chính, dù feedback V1 đã chỉ rõ.

Sửa lại
The science block was extended to four storeys.

Điểm mạnh — định vị đông/tây đã sửa đúng + paraphrase 'không đổi' đa dạng ở đoạn mới

"remained in the same locations throughout the period"

Đoạn entrance/exit hoàn toàn mới so với V1 dùng 3 cách diễn đạt khác nhau cho cùng ý 'không đổi' ('remaine unchanged', 'remained in its original position', 'remained in the same locations throughout the period'), tránh lặp một cụm duy nhất, và dùng hướng la bàn chuẩn (north-west side/north-east side) thay vì 'trái/phải' bị cấm ở bản đồ. Cộng với việc 2/3 lỗi giới từ định vị của V1 (đông, tây) đã sửa đúng thành 'on the...side', đây là bằng chứng vốn từ thực tế cao hơn những gì các câu còn lỗi thể hiện.

Để lên band 7
(1) áp đúng mẫu 'on the south side' đã tự dùng thành công ở đông/tây sang cả câu nam; (2) đổi 'was minimized' → 'was reduced' và 'extended larger to science block' → 'was extended to four storeys' — đây là 2 lỗi giữ nguyên y hệt từ bản trước, ưu tiên sửa trước tiên; (3) nâng 'made larger'/'made smaller' lên các động từ chính xác hơn (was enlarged/was scaled back) và dùng NHẤT QUÁN xuyên bài; (4) giữ thói quen paraphrase đã làm tốt ở đoạn entrance/exit cho các phần còn lại.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Cross-version — thiếu động từ chính vẫn còn 1/2 chỗ chưa sửa ★

"the office building unchanged while the car park"

"The office building" (chủ ngữ) + "unchanged" (tính từ) thiếu động từ chính nối chúng lại — một mệnh đề độc lập bắt buộc phải có động từ. Bản V1 có đúng 2 câu mắc lỗi này; V2 đã sửa được câu tổng quan (giờ có "were unchanged") nhưng câu này thì vẫn giữ gần như nguyên văn từ V1, chỉ đổi phần sau "while" mà quên thêm động từ còn thiếu ở phần trước.

Sửa lại
the office building was unchanged while the car park was extended

Cross-version — giới từ vị trí: 2/3 đã sửa, 1 chỗ lùi sang lỗi khác

"To the south side"

"To" là giới từ chỉ hướng di chuyển, không phù hợp để mô tả vị trí tĩnh — cần "on/in". Bản V1 sai giới từ này ở cả 3 chỗ (nam, đông, tây, đều dùng "in"); V2 đã sửa đúng 2/3 chỗ (đông, tây đều dùng "on" đúng) nhưng chỗ phía nam lại đổi từ "in" (V1) sang "to" (V2) — vẫn sai, chỉ đổi từ sai này sang từ sai khác.

Sửa lại
On the south side, the playing field was made smaller

Cross-version — lỗi cấu trúc so sánh Science block giữ nguyên y hệt V1

"was extended larger to science block with four storeys"

"Extended larger to + danh từ" không phải cấu trúc hợp lệ trong tiếng Anh — không thể ghép động từ, tính từ so sánh và giới từ "to" theo cách này để diễn đạt việc tăng số tầng. Đây là lỗi cấu trúc nặng nhất bài, và cụm lỗi cốt lõi này KHÔNG ĐỔI MỘT CHỮ so với V1 — chỉ phần "in the East side" xung quanh được sửa thành "on the East side", còn lỗi chính thì hoàn toàn chưa được động tới qua cả hai lần nộp bài.

Sửa lại
was extended to have four storeys

Số ít/số nhiều — "classroom" thay vì "classrooms" (kế thừa từ V1)

"the main features the office and the classroom were unchanged"

Bản đồ ghi rõ "Classrooms" số nhiều (nhiều phòng học), nên "the classroom" số ít là sai — lặp lại đúng lỗi này ở câu 9 ("the single-storey classroom remained"). Đây không phải lỗi mới: bản V1 cũng viết sai y hệt ("office, car park, classroom unchanged"), chưa được sửa qua lần nộp lại. Câu này còn thiếu dấu phẩy đóng khung cụm đồng vị "the office and the classroom", khiến câu đọc mơ hồ.

Sửa lại
the main features, the office and the classrooms, were unchanged

Mạo từ — thiếu "a" ở lần nhắc đầu tiên của "learning resource centre"

"the library was converted to the learning resource centre"

Đây là lần đầu tiên "learning resource centre" xuất hiện trong bài — danh từ đếm được số ít lần nhắc đầu bắt buộc dùng "a", không phải "the". Ở câu 9, khi nhắc lại lần hai, bài lại dùng "a learning resource centre" — ngược hoàn toàn với quy tắc (lần hai phải là "the"). Hai lỗi mạo từ này lệch chiều nhau, cho thấy học sinh có ý thức xen kẽ "a/the" nhưng gán sai hướng. Đây là lỗi mới so với V1 vì V1 chỉ viết chung chung "converted to another purpose", không có tên riêng cụ thể để mắc lỗi mạo từ này.

Sửa lại
the library was converted to a learning resource centre

Điểm mạnh — câu kết dùng đúng cấu trúc liệt kê song song

"with the entrance on the north-west side and the exit on the north-east side of the school"

Cấu trúc "with + danh từ 1 + on + vị trí 1 + and + danh từ 2 + on + vị trí 2" là cấu trúc phức, dùng đúng hoàn toàn — không lỗi giới từ, không lỗi song song. Đây cũng là câu duy nhất trong bài đạt độ chính xác 100% trong khi vẫn giữ độ phức tạp cao, cho thấy học sinh có khả năng viết cấu trúc nâng cao khi không bị áp lực nhồi nhiều thông tin vào một câu.

Gợi ý luyện tiếp
Để lên band bảy: (1) sửa dứt điểm câu Science block — viết lại thành "was extended from two storeys to four storeys" thay vì ghép "extended larger to"; (2) thêm động từ "was" trước "unchanged" ở câu office building; (3) dùng "a" cho lần nhắc ĐẦU của một địa điểm mới, "the" cho lần nhắc THỨ HAI trở đi — hiện bài đang làm ngược; (4) đối chiếu số ít/số nhiều "classroom(s)" với đúng nhãn trên bản đồ.

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Science block: hướng sai (chưa sửa từ V1) + tự mâu thuẫn mới
  2. Sắp xếp ý — Overview gộp playing field (đổi kích thước) vào nhóm hoàn toàn tĩnh
  3. Từ vựng — Thanks to — register chưa sửa từ V1
  4. Ngữ pháp — V1→V2: lỗi thiếu bị động chưa sửa
Trả lời đề Task Achievement6

Overview tự mâu thuẫn về playing field (lỗi MỚI)

"the office, care park and playing field remained at the same location"

Câu này xếp playing field vào nhóm 'giữ nguyên vị trí', nhưng câu ngay trước đó trong cùng đoạn vừa nói swimming pool/sports hall được xây 'where the playing field used to be' — tức là playing field đã mất đất. Đây là lỗi mới so với V1 (V1 không có mâu thuẫn kiểu này, chỉ nhầm nhóm Car park). Vì rơi đúng vào chi tiết cấu trúc quan trọng nhất của đề nên ảnh hưởng không nhỏ dù thân bài sau đó có sửa lại đúng.

Sửa lại
The office and the car park stayed the same, but the playing field became smaller.

Science block: hướng sai (chưa sửa từ V1) + tự mâu thuẫn mới ★

"extended to double its size to 4 storeys in the North-West"

Đã đối chiếu lại trực tiếp với ảnh gốc: Science block nằm ở góc ĐÔNG-BẮC (sát Exit, mép phải bản đồ) ở cả hai năm, không phải Tây-Bắc. Đây là lỗi V1 cũng mắc y hệt (chưa sửa giữa hai version, không dùng để hạ band). Điểm mới: ở đoạn 1990 chính bài lại viết Science block 'on the eastern side' (gần đúng hơn) — cùng một tòa nhà, không đổi vị trí giữa hai bản đồ, nhưng bị gọi hai hướng khác nhau trong hai đoạn của cùng bài.

Sửa lại
The science block was extended to four storeys, and it is in the eastern corner, not the north-west.

Office đã định vị đúng tây-bắc — đã sửa từ V1

"The entrance is in the north-west; there was the office building."

V1 từng ghi Office là 'north-east', đảo ngược hoàn toàn trục đông-tây so với ảnh gốc. V2 đã sửa đúng: Office nằm ở góc tây-bắc, sát Entrance, khớp chính xác với ảnh. Đây là một trong ba lỗi Major của V1 được xử lý dứt điểm.

Playing field bị thu hẹp — từ vắng mặt hoàn toàn (V1) sang định lượng chính xác (V2)

"the playing field was narrowed down to half"

V1 hoàn toàn không nhắc đến việc playing field bị thu hẹp — một trong những thay đổi cấu trúc lớn nhất trên bản đồ. V2 không chỉ nêu mà còn định lượng đúng: so ảnh 1990 và nay, chiều cao mảng xanh giảm còn khoảng một nửa, khớp với 'narrowed down to half'. Đây là cải thiện coverage rõ rệt nhất giữa hai version.

Suy đoán nguyên nhân sĩ số tăng — lỗi cũ chưa sửa

"Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending to the school increased from 850 to 1600 students."

Giống hệt lỗi ở V1: 'Thanks to' biến số liệu sĩ số thành quan hệ nhân quả (cơ sở vật chất tốt hơn → học sinh tăng) mà bản đồ không hề thể hiện quan hệ đó. Ảnh chỉ ghi chú thích 850 và 1.600, không nói vì sao tăng. Chưa được sửa giữa hai version.

Sửa lại
The number of students increased from 850 to 1600.

Ngôn ngữ định vị theo hướng người xem ('behind') — lỗi cũ chưa sửa

"in the middle of the park, behind the learning resource centre and a block of classrooms"

'Behind' là ngôn ngữ phụ thuộc góc nhìn người xem, không kiểm chứng được trên bản đồ nhìn từ trên xuống — cùng loại lỗi V1 từng mắc ('Behind office'). Chưa được sửa. Nên dùng hướng la bàn: swimming pool/sports hall thực ra nằm ở phía NAM của Learning Resource Centre và Classrooms trên ảnh.

Sửa lại
The swimming pool and sports hall were built to the south of the learning resource centre and classrooms.
Để lên band 7
(1) xóa mâu thuẫn nội bộ về playing field trong overview — không xếp nó vào nhóm 'giữ nguyên' ngay sau khi vừa nói nó bị lấy đất; (2) xác định trục la bàn một lần duy nhất đầu bài rồi dùng nhất quán cho Science block ở cả hai đoạn (hiện đang là 'eastern side' rồi lại 'North-West' cho cùng một tòa nhà); (3) sửa 'centre of the campus' cho car park thành vị trí đúng (giữa Office và Science block); (4) bỏ hẳn 'Thanks to' và 'it is obvious that'.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Lời hứa overview (phía nam) nay được trả lời trọn vẹn — sửa từ V1

"especially in the southern area"

V1 hứa "an expansion to the south" nhưng thân bài không bao giờ trả lời — câu duy nhất chạm khu nam bị bỏ dở giữa chừng, gây đứt mạch progression (lỗi P0). Bản này hứa lại đúng trọng tâm đó rồi trả lời bằng câu hoàn chỉnh ở thân bài 2 ("swimming pool and Sports hall in the middle of the park"). Đây là chỗ sửa quan trọng nhất của cả bài về mặt CC.

Lỗi nhóm sai P0 của V1 (LRC + classrooms) đã hết

"In contrast, the office, car park and a set of classrooms remained intact."

V1 gộp "learning resource centre, classrooms were built" khiến classrooms (hạng mục giữ nguyên từ 1990) bị hiểu nhầm là mới xây — lỗi nhóm P0 thật sự. Bản này tách LRC và classrooms ra hai nhóm đúng: LRC ở nhóm mới xây, classrooms ở đúng nhóm "remained intact" cùng office và car park.

Câu kết: referencing và tín hiệu nhân quả đã có chỗ bám — sửa từ V1

"Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending to the school increased from 850 to 1600 students."

V1 dùng "Thanks to" ngay sau một câu cụt không vị ngữ, và "new version" không có tiền ngữ nào để trỏ về. Bản này, câu trước là một câu hoàn chỉnh nên tín hiệu nhân quả có cơ sở, và cụm mơ hồ đã được thay bằng số liệu cụ thể — referencing rõ ràng, không còn đoán mò.

Overview gộp playing field (đổi kích thước) vào nhóm hoàn toàn tĩnh ★

"the office, care park and playing field remained at the same location"

Playing field bị thu hẹp một phần diện tích ("narrowed down to half" ở thân bài 2), khác hẳn office và car park vốn không đổi gì cả. Gộp chung nhóm "remained at the same location" làm người đọc hiểu nhầm playing field cũng tĩnh hoàn toàn, rồi phải tự sửa lại nhận định khi đọc tới thân bài 2.

Sửa lại
The office and car park remained the same, while the playing field was narrowed down to half.

"the park" không có tiền ngữ rõ ràng

"in the middle of the park"

"park" chưa từng được giới thiệu như một cách gọi khác của playing field trước đó trong bài, và dễ bị hiểu nhầm với "car park" vừa nhắc ở đoạn trước. Người đọc phải tự đoán "park" ở đây nghĩa là gì.

Sửa lại
A swimming pool and a sports hall were built on part of the playing field.

"meanwhile" dùng sai cho quan hệ tương phản tăng/giảm

"meanwhile, the playing field was narrowed down to half."

Science block mở rộng và playing field thu hẹp là hai thay đổi NGƯỢC HƯỚNG — một quan hệ tương phản, không phải đồng thời trung tính. "meanwhile" báo sai chiều quan hệ này, giống kiểu lỗi "wrong signal" mà bản V1 mắc ở một chỗ khác (đã sửa), chỉ là xuất hiện lại ở một cặp câu khác.

Sửa lại
While the playing field was narrowed down to half, the science block was extended to 4 storeys.
Để lên band 8
tách playing field ra khỏi nhóm "same location" ở overview và nói rõ nó bị thu hẹp; thay "in the middle of the park" bằng "on part of the playing field" hoặc tên khu vực cụ thể; đổi "meanwhile" ở thân bài 2 thành "while" để khớp đúng quan hệ tương phản mở rộng/thu hẹp.
Từ vựng Lexical Resource6

V1→V2: câu cụt đã hoàn thiện + cụm mới đúng

"In the middle part of the school, the library was converted into the Learning Resource Centre; meanwhile, the swimming pool and sports hall were added where the playing field used to be."

Câu 10 của V1 dừng lại ở 'The swimming pool and sports hall' không có động từ thay đổi nào — bị flag range_breadth. Ở V2, câu này được viết lại đầy đủ, dùng đúng hai cụm Map vocabulary chuẩn (was converted into, were added), một trong đó (was converted into) là cụm hoàn toàn MỚI so với V1. Đây là ví dụ rõ nhất về việc viết lại giúp bổ sung vốn từ chứ không chỉ né lỗi cũ.

V1→V2: at present đúng bị viết lùi thành at the present

"The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at the present."

Bản V1 dùng đúng 'at present' (không mạo từ) và được khen là một trong bốn cụm đúng nhất bài. Khi viết lại câu mở đầu cho V2, em vô tình thêm 'the' vào, biến một cụm từng đúng thành cụm sai. Đây là ví dụ cụ thể cho chiều ngược của cross-version check: viết lại toàn bộ có thể làm mất một điểm đã đúng trước đó.

Sửa lại
The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at present.

huge — baby word chưa sửa từ V1

"Meadowbrook Secondary School had a huge playing field, located in the southern part of the map"

V1 câu 4 từng bị bắt đúng lỗi này (huge = từ nói, mang sắc thái cảm thán, Task 1 cần từ trung tính). V2 giữ nguyên y hệt từ này ở câu tương ứng, đồng thời câu này cũng còn sót 1 trong 2 lần dùng 'of the map' (V1 dùng 2 lần, V2 đã tự sửa 1 lần ở câu khác nhưng còn lại lần này).

Sửa lại
Meadowbrook Secondary School had a large playing field in the south.

behind — lỗi vị trí bị cấm, sửa đúng chỗ cũ nhưng lặp ở chỗ mới

"behind the learning resource centre and a block of classrooms"

V1 dùng 'behind' 2 lần (câu 6, câu 8) đều bị flag vì bản đồ nhìn từ trên xuống không có mặt trước/sau. V2 đã sửa đúng tại vị trí cũ (câu 7 nay dùng 'directly south of the office' rất tốt) nhưng thói quen dùng 'behind' lại xuất hiện ở câu mới, tả vị trí bể bơi và nhà thi đấu — cho thấy quy tắc chưa được áp dụng triệt để cho MỌI câu, chỉ cho câu đã từng bị chấm.

Sửa lại
The construction of a swimming pool and a sports hall was to the south of the learning resource centre and a block of classrooms.

Thanks to — register chưa sửa từ V1 ★

"Thanks to the expansion of school facilities"

Thanks to mang sắc thái biết ơn/khen, thuộc nhóm từ cảm xúc Task 1 phải tránh — lỗi y nguyên từ câu cuối V1. Phần còn lại của cụm đã sửa đúng: the expand of (V1, sai dạng từ) nay là the expansion of (V2, đúng danh từ) — nên đây là sửa một nửa, chưa sửa hết cả cụm.

Sửa lại
With the expansion of school facilities, the number of students increased from 850 to 1600.

attending to the school — lỗi giới từ mới, thay cho enrolled to cũ

"the number of students attending to the school increased"

V1 sai giới từ ở enrolled to (đúng phải enrolled in/at). V2 đổi sang động từ attend (lựa chọn tự nhiên hơn) nhưng lại thêm nhầm giới từ to phía sau — attend to nghĩa là chăm lo/giải quyết, khác hẳn attend (đi học). Đây là lỗi MỚI, không có ở V1, thuộc cùng nhóm giới từ-sau-động từ.

Sửa lại
the number of students attending the school increased from 850 to 1600.
Để lên band 7
xoá hẳn huge/behind/Thanks to khỏi TOÀN BỘ bài (không chỉ câu cũ từng bị chấm), sửa dứt điểm khung extended...double...size thành doubled in size hoặc was extended upwards to X storeys, và kiểm giới từ sau attend (không có 'to').
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

V1→V2: lỗi lùi ở cụm đã từng đúng

"The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at the present."

Bản V1 viết đúng 'at present' (không có 'the'). Khi viết lại câu mở đầu cho V2, em vô tình thêm 'the' vào đúng cụm cố định này, biến một câu từng sạch lỗi thành câu có lỗi mạo từ. Đây là ví dụ rõ nhất trong bài về việc viết lại toàn bộ có thể làm mất một điểm đã đúng trước đó.

Sửa lại
The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at present.

V1→V2: lỗi thiếu bị động chưa sửa ★

"While the Science block extended to double its previous size, the office, care park and playing field remained at the same location."

V1 câu 3 từng bị bắt đúng lỗi này ('the science block extended' — chủ động sai, phải là bị động vì khối nhà là vật bị tác động). Sang V2, em thêm mệnh đề 'while' để đối chiếu hai mốc (một cải tiến thật) nhưng giữ nguyên động từ chính sai y hệt cũ, cho thấy quy tắc bị động chưa được áp dụng nhất quán.

Sửa lại
While the Science block was extended to double its previous size, the office, car park and playing field remained at the same location.

Thì trôi về hiện tại ở câu overview

"Overall, it is obvious that there are several changes in the layout of Meadowbrook Secondary School, especially in the southern area."

Bài tả thay đổi giữa hai mốc đã xảy ra nên overview cần quá khứ/hiện tại hoàn thành, không phải hiện tại đơn. Đây là đúng mẫu lỗi từng bị bắt ở câu 2 bản V1 ('there is an expansion'), tái xuất hiện với tần suất không đổi dù câu chữ đã khác hẳn.

Sửa lại
Overall, it is obvious that there have been several changes in the layout of Meadowbrook Secondary School, especially in the southern area.

V1→V2: hai lỗi cùng lúc đã biến mất

"The library was directly south of the office, and next to a set of classrooms."

V1 câu 6 từng bị bắt hai lỗi ở cùng một câu: thiếu 'the' trước 'office' và mệnh đề quan hệ 'which is' bị trôi thì. Ở V2, câu được viết lại theo khung khác hẳn (bỏ mệnh đề quan hệ, dùng cấu trúc rút gọn 'was... and next to...') và cả hai lỗi cũ đều không còn — một ví dụ tốt về viết lại giúp loại bỏ lỗi cũ thay vì mang theo.

Mạo từ thiếu trong danh sách hai vật

"The big change was the construction of a swimming pool and Sports hall in the middle of the park, behind the learning resource centre and a block of classrooms."

Hai danh từ đếm được số ít nối bằng 'and' cần mạo từ riêng cho từng cái; 'Sports hall' thiếu 'a'. Đây là dư âm giảm tần suất của mẫu lỗi mạo từ hệ thống ở V1 (từng 7 lần, nay rải rác 4 lần).

Sửa lại
The big change was the construction of a swimming pool and a sports hall in the middle of the park, behind the learning resource centre and a block of classrooms.

V1→V2: đổi động từ nhưng lặp lại lỗi giới từ

"Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending to the school increased from 850 to 1600 students."

V1 câu cuối sai giới từ ở 'enrolled to' (đúng phải 'enrolled in'). V2 đổi sang động từ 'attend' (cách diễn đạt tự nhiên hơn, và phần dữ liệu sĩ số 850→1600 là một cải tiến thật) nhưng 'attend' không đi với giới từ khi nghĩa là theo học, nên lỗi giới từ-sau-động từ cùng họ vẫn tái diễn dưới hình thức mới.

Sửa lại
Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending the school increased from 850 to 1600 students.
Để lên band 7
soát thì theo TỪNG ĐOẠN (mọi câu trong đoạn 1990 phải cùng quá khứ, kể cả đặc điểm cố định như vị trí cổng), luôn thêm 'was/were' cho động từ tả thay đổi trên bản đồ, và cho mỗi vật trong danh sách nối bằng 'and' một mạo từ riêng.

Trần Khánh Chi

Overall
6.5
TA6
CC6
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đổ sai lý do sân chơi bị thu hẹp (lỗi cũ chưa sửa)
  2. Sắp xếp ý — Thứ tự đối tượng ở đoạn 3 vẫn ngược với overview/đoạn 4 — vấn đề của V1 CHƯA được sửa
  3. Từ vựng — CHƯA SỬA V1 — 'sports accommodation' vẫn sai nghĩa
  4. Ngữ pháp — Thì + participle + số ít/nhiều còn tồn đọng nguyên vẹn từ V1
Trả lời đề Task Achievement6

Cách gọi tên thay đổi lớn nhất — tốt hơn bản trước

"The biggest change is that part of the playing field is used to build new sports accommodation."

Bản trước chỉ liệt kê rời rạc các thay đổi mà không nói rõ cái nào là chính. Câu này gọi thẳng ra 'thay đổi lớn nhất' — đúng kỹ thuật viết tổng quan cho bài bản đồ, vì giám khảo cần biết đâu là biến đổi chủ đạo chứ không chỉ là một danh sách rời rạc. Đây là bước tiến rõ so với bản 1.

Đổ sai lý do sân chơi bị thu hẹp (lỗi cũ chưa sửa) ★

"the size of the playing field has been decreased with the expansion of the car park and science block"

Câu này nói sân chơi thu hẹp là 'vì' bãi đỗ xe và khối nhà khoa học mở rộng — nhưng nhìn bản đồ, hai công trình đó nằm ở phía bắc, sát Office, cách xa sân chơi ở phía nam. Lý do thật sự sân chơi bị thu hẹp là vì bể bơi và nhà thể thao mới được xây ngay trên phần đất phía bắc của sân chơi — điều mà chính đoạn thân bài của em đã nói đúng ở câu sau. Lỗi này y hệt bản 1, chưa được sửa.

Sửa lại
The playing field decreased because new sports buildings are standing on it, not because of the car park and science block.

Gộp nhầm bãi đỗ xe vào chuyện 'tầng'

"The carpark and science block have grown vertically from two storeys to four storeys, double their previous sizes."

Câu này nói cả bãi đỗ xe và khối nhà khoa học đều 'tăng từ 2 lên 4 tầng' — nhưng bãi đỗ xe là một mặt sân đỗ xe, không có tầng. Chỉ có khối nhà khoa học tăng chiều cao từ 2 lên 4 tầng; bãi đỗ xe chỉ mở rộng diện tích (to hơn ra, không cao lên). Gộp chung hai loại thay đổi khác nhau vào một câu làm dữ kiện bị sai.

Sửa lại
The science block has grown vertically from two storeys to four storeys, but the car park has grown in area, not in storeys.

Mất tên 'nhà thể thao' so với bản trước

"new sports buildings including swimming are standing at that place"

Bản 1 gọi tên rõ cả hai công trình mới: 'the swimming pool and sports hall'. Bản này chỉ nói chung chung 'sports buildings including swimming', không còn nhắc đến nhà thể thao (sports hall) nữa — đây là bước lùi, vì bản đồ có hai công trình thể thao riêng biệt cần nêu tên cả hai, không chỉ một.

Sửa lại
New sports buildings, including a swimming pool and a sports hall, are standing at that place.

Thêm chi tiết Entrance/Exit không đổi — điểm cộng mới

"entrance, exit, office and classrooms still remain at the same places as they used to"

Bản trước chỉ nói 'office and classrooms are still remain', chưa nhắc Entrance và Exit. Bản này thêm hai chi tiết đó vào, và điều này đúng với bản đồ — cả hai bản đồ đều giữ nguyên Entrance ở góc tây-bắc và Exit ở góc đông-bắc. Đây là một điểm cộng nhỏ về độ đầy đủ thông tin so với bản 1.

Vị trí các công trình tả đúng theo hướng la bàn

"there is a car park stand between the office and the two storeys science block"

Em tả đúng: Office ở góc tây-bắc, bãi đỗ xe ở giữa phía bắc, và khối nhà khoa học nằm ở phía đối diện Office qua bãi đỗ xe — tức đúng góc đông-bắc theo bản đồ gốc. Đây là lỗi vị trí rất hay gặp ở bài cùng đề (nhầm khối nhà khoa học sang tây-bắc hoặc đông), nhưng em không mắc phải.

Để lên band 7
(1) sửa câu mở đầu tổng quan để nói đúng lý do sân chơi bị thu hẹp — là do công trình thể thao mới, không phải bãi đỗ xe/khối khoa học; (2) tách rõ hai loại thay đổi — khối khoa học tăng tầng, bãi đỗ xe tăng diện tích, đừng gộp chung một câu; (3) giữ lại tên riêng của cả hai công trình mới (bể bơi VÀ nhà thể thao) thay vì gọi chung chung.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc tổng thể không đổi so với V1 — vẫn là điểm mạnh

Bài vẫn giữ đủ bốn đoạn: mở bài paraphrase đề, overview tách riêng mở bằng "Overall,", thân bài tả bố cục 1990, thân bài tả hiện tại. Trục trước/sau này khớp với cả hai bài mẫu band 8-9 về bản đồ (T1-07 CC 8, T1-08 CC 9), nên không bị áp trần "overview merged" (max 7) hay "overview missing" (max 6). Đây là điểm không đổi so với V1, tiếp tục là nền tảng tốt cho bài.

V1→V2: tín hiệu liên kết cho câu về thư viện đã được sửa đúng

"but the library has been replaced by the learning resource centre"

Ở V1, câu về thư viện dùng "Additionally, the library has been replaced..." — sai tín hiệu, vì việc thư viện bị thay thế thực chất TƯƠNG PHẢN với các đối tượng vừa nói là "vẫn giữ nguyên", không phải một ý BỔ SUNG. Ở V2, câu này được nối vào cùng câu với office/classrooms bằng "but" — đúng tín hiệu tương phản cho đúng quan hệ logic. Đây là một điểm sửa thật, đúng hướng.

V1→V2: đoạn thân bài 2 bớt lặp overview, thêm dữ liệu mới

"The carpark and science block have grown vertically from two storeys to four storeys, double their previous sizes."

Ở V1, cả năm câu trong đoạn 4 gần như lặp lại nguyên văn năm câu overview, khiến đoạn thân bài thứ hai không đẩy thông tin đi xa hơn phần tóm tắt. Câu này ở V2 là điểm sửa thật: thêm chi tiết "two storeys to four storeys" hoàn toàn không có trong overview, khiến đoạn 4 bắt đầu có vai trò riêng (đào sâu dữ liệu) thay vì chỉ diễn lại overview. Vấn đề này chỉ được sửa MỘT PHẦN — hai câu cuối đoạn 4 (office/classrooms, library) vẫn lặp gần như nguyên văn overview.

Thứ tự đối tượng ở đoạn 3 vẫn ngược với overview/đoạn 4 — vấn đề của V1 CHƯA được sửa ★

"The school office was located in the North-West corner of the map with the library in its south."

Feedback V1 đã chỉ rõ: đoạn 3 đưa office/library ra trước rồi mới tới car park, trong khi overview và đoạn 4 đều nói tới car park/science block trước, khiến người đọc phải dò ngược khi chuyển đoạn. Ở V2, thứ tự này không đổi: câu về office/library vẫn đứng trước câu về car park trong đoạn 3, lệch với thứ tự "car park & science block → cơ sở thể thao mới → office & classrooms → library" mà overview và đoạn 4 cùng dùng. Đây là nguyên nhân chính khiến CC chưa lên được band 7.

Sửa lại
The school office was located in the North-West corner of the map, next to the car park, with the library in its south.

V1→V2: mốc không gian rõ ràng bị mất, thay bằng đại từ mơ hồ

"new sports buildings including swimming are standing at that place"

V1 nêu vị trí công trình mới bằng cụm "on the North-West side of the playing field" — một mốc không gian cụ thể, dễ theo dõi. V2 gộp hai ý lại thành một câu và thay mốc đó bằng đại từ "that place", nhưng vế trước chỉ nói kích thước sân đã giảm chứ không nêu tên một địa điểm, nên "that place" không có gì rõ ràng để trỏ tới. Đây là điểm V1 làm đúng nhưng V2 làm mất — referencing kém chính xác hơn bản trước.

Sửa lại
New sports buildings including swimming stand on the north-west side of the playing field.

Overview chồng hai tín hiệu tương phản trong cùng một câu

"However, entrance, exit, office and classrooms still remain at the same places as they used to, but the library has been replaced by the learning resource centre."

Câu này dùng "However" ở đầu câu rồi lại dùng "but" giữa câu để nối tiếp một ý tương phản khác (mọi thứ giữ nguyên NHƯNG library đổi khác). Về logic thì không sai, nhưng nhồi hai tín hiệu tương phản vào một câu khiến cách nối trở nên máy móc — nên bỏ bớt một tín hiệu, giữ lại một, để câu gọn và tự nhiên hơn.

Sửa lại
Entrance, exit, office and classrooms still remain at the same places as they used to, but the library has been replaced by the learning resource centre.
Để lên band 7
sắp lại đoạn 3 sao cho câu về car park đứng TRƯỚC câu về office/library, khớp đúng thứ tự đã dùng ở overview và đoạn 4 (car park & science block → cơ sở thể thao mới → office & classrooms → library). Đây là điều kiện duy nhất còn thiếu trong tiebreaker CC.
Từ vựng Lexical Resource6

CHƯA SỬA V1 — 'sports accommodation' vẫn sai nghĩa ★

"new sports accommodation"

Đây là lỗi P0 đã bị flag ở V1 ('sport accommodations'). Em chỉ đổi số ít/số nhiều, chưa đổi từ sai nghĩa cốt lõi — 'accommodation' vẫn nghĩa là chỗ ở, trong khi ảnh cho thấy bể bơi và nhà thi đấu.

Sửa lại
New sports buildings, including a swimming pool, have been added.

LỖI MỚI, NẶNG HƠN V1 — gán 'storeys' cho car park

"The carpark and science block have grown vertically from two storeys to four storeys"

V1 dùng cụm an toàn 'expanded to double their previous sizes' cho cả hai công trình (mơ hồ nhưng không sai). Bản này cụ thể hơn nhưng sai dữ liệu: car park không có tầng, chỉ mở rộng diện tích, còn 'storeys' chỉ đúng cho science block.

Sửa lại
The car park has expanded in size, while the science block has grown from two storeys to four storeys.

CHƯA SỬA V1 — 'corner of the map'

"the North-West corner of the map"

Vật thể nằm trên khuôn viên trường (campus), không nằm 'của tấm bản đồ'. Đây là lỗi y hệt câu 7 ở V1, không có thay đổi nào dù đã có learning point riêng.

Sửa lại
The school office was located in the North-West corner of the campus.

CHƯA SỬA V1 — 'as the past' thiếu giới từ

"in the same places as the past"

So sánh mốc thời gian cần giới từ 'in' ('as in the past' / 'as in 1990'). Lỗi này y hệt câu 13 ở V1, learning point đã dạy cụ thể nhưng chưa được áp dụng ở bản này.

Sửa lại
The office and classrooms are still situated in the same places as in 1990.

CHƯA SỬA V1 — lặp nguyên văn 9 từ

"the library has been replaced by the learning resource centre"

Cụm này xuất hiện y hệt ở cả câu Overall và câu kết bài — đúng lỗi câu 5↔14 ở V1. Chi tiết 'IT suite' trên ảnh (gợi ý thay thế ở V1) vẫn chưa được dùng.

Sửa lại
The library has also given way to the learning resource centre.

ĐÃ SỬA — thêm 'entrance'/'exit' đúng nhãn ảnh, giữ nhất quán 'playing field'

"entrance, exit, office and classrooms"

Câu này hoàn toàn mới so với V1: bổ sung đúng 2 nhãn có sẵn trên ảnh mà bản trước chưa hề nhắc tới, mở rộng phạm vi từ vựng che phủ khung cố định của bản đồ. Đồng thời, tên 'playing field' được giữ nhất quán suốt bài — không còn đổi thành 'playing court' như lỗi P0 ở V1.

Để lên band 7
sửa dứt điểm 'sports accommodation' → 'sports buildings/facilities' (không phải chỉ đổi số ít/nhiều); tách rõ 'car park expanded in size' và 'science block grew from two storeys to four' thành 2 cụm riêng thay vì gộp chung 'grown vertically'; và áp dụng lại đúng 4 learning point đã dạy ở V1 (corner of the campus, as in 1990, two-storey/single-storey, đổi động từ ở lần lặp thứ hai) — tất cả đều chưa được dùng ở bản này.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

SVA đã sửa đúng từ V1

"The maps illustrate"

Bản V1 viết sai "The maps illustrates" (chủ ngữ số nhiều "maps" + động từ số ít "illustrates"). Bản V2 đã sửa đúng thành "illustrate" — hoà hợp chủ-vị chính xác. Đây là 1 trong 4 lỗi cụ thể từng bị nêu ở V1 đã được sửa gốc, không phải tình cờ.

Động từ kép sai đã bỏ

"still remain at the same places"

Bản V1 viết "office and classrooms are still remain" — lỗi động từ kép (vừa dùng "are" vừa dùng "remain" nguyên mẫu). Bản V2 bỏ "are" thừa, chỉ còn "still remain" (hiện tại đơn, đúng dạng động từ). Sửa đúng gốc lỗi, không né tránh cấu trúc.

Thì + participle + số ít/nhiều còn tồn đọng nguyên vẹn từ V1 ★

"there is a car park stand between the office and the two storeys science block"

Câu này y hệt bản V1, chưa được rà soát lại. Ba lỗi chồng: (1) "there is" dùng hiện tại trong khi cả đoạn tả bản đồ 1990 (quá khứ) — lỗi thì đã bị nêu ở V1; (2) "car park stand" thiếu "-ing" (participle sai dạng); (3) "two storeys science block" dùng danh từ số nhiều làm tính từ ghép, đúng phải là số ít có gạch nối "two-storey".

Sửa lại
In the middle North, there was a car park standing between the office and the two-storey science block.

Mất mạo từ đầu câu — LÙI so với V1

"East side of the library was the classrooms with single storey"

Bản V1 viết "On the East side of the library was the classrooms..." — có đủ giới từ + mạo từ. Bản V2 viết lại câu và làm rớt mất "On the", khiến câu bắt đầu bằng danh từ số ít trần không mạo từ — đây là lỗi MỚI phát sinh khi paraphrase, không tồn tại ở V1. Ngoài ra "with single storey" vẫn thiếu mạo từ "a" y như V1, chưa được sửa.

Sửa lại
The east side of the library was the classrooms with a single storey.

Thiếu giới từ còn tồn đọng từ V1

"in the same places as the past"

Cụm so sánh "the same places as the past" thiếu giới từ "in" trước "the past" để tạo trạng ngữ thời gian đầy đủ ("as in the past"). Lỗi này giữ nguyên y hệt từ bản V1 sang V2, chưa được sửa dù là lỗi nhỏ, dễ tự kiểm.

Sửa lại
The office and classrooms are still situated in the same places as in the past.

Cấu trúc so sánh rút gọn — mở rộng phạm vi so với V1

"have grown vertically from two storeys to four storeys, double their previous sizes"

Bản V1 chỉ viết "have expanded to double their previous sizes" (đơn giản, không có số liệu tầng). Bản V2 thêm dữ liệu cụ thể ("two storeys to four storeys") mà vẫn giữ đúng cấu trúc so sánh rút gọn ("double their previous sizes" — cụm danh từ bổ nghĩa không cần "which is"). Đây là nâng cấp thật sự về phạm vi cấu trúc, không chỉ né lỗi.

Để lên band 8
sửa nốt câu 7 (there was... standing... two-storey), thêm "The" đầu câu 8 và "a" trước "single storey", thêm "in" trước "the past" ở câu 11. Khi 3 câu này sạch, tỉ lệ lỗi giảm về gần 0/12, đủ điều kiện "majority error-free" của band 8. Thử thêm 1 mệnh đề quan hệ ("which now houses an IT suite") để mở rộng phạm vi cấu trúc lên mức mệnh đề quan hệ.

Hồng Quyên

Overall
5.5
TA6
CC6
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Suy đoán nguyên nhân không có trong ảnh
  2. Sắp xếp ý — Overview chưa dựng khung cho thân bài
  3. Từ vựng — Gọi sai thứ đang được đếm
  4. Ngữ pháp — So sánh mất hẳn động từ nối
Trả lời đề Task Achievement6

Overview chưa gọi tên được thay đổi chính

"Overall, the student now is bigger than 1990 with much more new facilities were built instead of fewer building inside with expanding more on some cases."

Overview của em nêu được hai loại thay đổi có thật (có thêm công trình mới, có chỗ được mở rộng) nhưng không gọi tên một công trình nào, không có một từ phương hướng nào, và không nói cái gì giữ nguyên. Thử dán câu này sang một đề bản đồ bất kỳ khác xem — nó vẫn đúng nguyên, và đó chính là dấu hiệu của một câu liệt kê chung chung chứ chưa phải overview. Riêng cụm the student now is bigger còn mơ hồ giữa hai nghĩa: nếu là "học sinh đông hơn" thì đúng, nhưng người đọc rất dễ hiểu thành "trường to hơn" — mà điều đó sai với bản đồ, vì khuôn viên không hề rộng ra một mét nào. Thứ đáng lên overview nhất ở đề này là sân bị cắt để lấy chỗ xây khu thể thaoscience block cao gấp đôi — cả hai em đều đã viết đúng ở thân bài rồi, chỉ là không đưa lên overview nên mất điểm oan.

Sửa lại
Overall, the school built new sports buildings on part of the playing field and a taller science block, but the school itself did not get any bigger.

Suy đoán nguyên nhân không có trong ảnh ★

"Obviously, due to some facilities were built, the population at school are much more bigger"

Con số 850 lên 1.600 là dữ kiện in sẵn dưới hai bản đồ, em đọc đúng — nhưng due to some facilities were built đã tự thêm một quan hệ nhân quả mà ảnh không hề nói. Bản đồ cho biết CÁI GÌ đã đổi, không bao giờ cho biết VÌ SAO. Chiều nhân quả em đặt cũng khó đứng vững: nếu có quan hệ nào thì tự nhiên hơn là đông học sinh nên phải xây thêm, chứ không phải xây thêm nên đông học sinh. Từ Obviously đi kèm cũng phải bỏ: đó là lời bình của người viết, còn Task 1 chỉ báo cáo dữ kiện — nếu điều đó thực sự hiển nhiên thì con số đã tự nói rồi.

Sửa lại
The number of students at the school grew from 850 in 1990 to 1,600 today.

Vị trí theo góc nhìn người xem, không kiểm chứng được

"The entrance is ahead of the office on the left hand size and also the exit is on the right above the map."

Bản đồ là hình nhìn từ trên xuống nên không có "trái/phải" nếu chưa nói người xem đứng ở đâu. On the left hand side chỉ đúng khi người đọc cầm tờ giấy đúng chiều em cầm; đổi chiều là câu sai. Above the map còn nặng hơn vì nó tả vị trí trên tờ giấy chứ không phải vị trí trong khuôn viên trường. Đây không chỉ là lỗi từ vựng: thông tin vị trí không đối chiếu được với ảnh thì bị tính là sai dữ liệu. Đề này đã vẽ sẵn mũi tên N ở góc trên bên phải, tức là đang mời em dùng bắc/nam/đông/tây — không dùng là bỏ phí công cụ đã phát tận tay.

Sửa lại
The entrance is in the north-west corner, next to the office, and the exit is in the north-east corner.

Gộp nhầm Office với Library vào một chỗ

"the office and the library next to the circle of car park and in front of the classrooms with single storey"

Câu này gộp Office và Library vào cùng một vị trí "cạnh car park", nhưng trên bản đồ hai khối đó ở hai quan hệ khác nhau: Office sát cạnh tây của car park, còn Library nằm ngay dưới Office, ở phía tây và cách car park một khoảng. Đây đúng là bẫy của đề này — cụm nhà phía tây có hai tầng lớp trên dưới nên rất dễ bị gộp làm một. Thêm nữa, next to đứng một mình mà không kèm phương hướng là cách định vị quá lỏng: cạnh car park thì có thể là bắc, nam, đông hay tây. Còn in front of the classrooms lặp lại đúng lỗi góc nhìn ở trên — "phía trước" một dãy phòng học nhìn từ trên xuống là hướng nào? Thực tế Office và Library ở phía tây của Classrooms.

Sửa lại
The office and the library were in the west, and the car park was in the middle, north of the classrooms.

Hạ thấp mức độ của dữ liệu đã cho

"The car park followed the slightly bigger than in the past."

Em nhận ra car park to hơn — đúng chiều, tốt. Nhưng slightly mô tả một mức tăng nhỏ, trong khi hình bầu dục trên bản đồ nay phình ra thấy rõ. Cùng tật đó lặp lại ở câu cuối với nearly 1600 students: ảnh đã in đúng con số 1.600, chép nguyên là chắc điểm nhất, thêm "nearly" chỉ khiến giám khảo tưởng em đọc số không chắc. Nguyên tắc: số nào ảnh in sẵn thì chép đúng số đó; chỉ dùng about / nearly / around khi phải tự ước lượng từ hình vẽ. Trong khối này em cũng bỏ mất IT suite nằm bên trong Learning Resource Centre — đó là một hạng mục mới có tên riêng trên bản đồ.

Sửa lại
The car park was clearly bigger than in the past.

ĐIỂM MẠNH: nêu được cái giữ nguyên và có so sánh thật

"The office and classrooms with single storey were still intact, but the library were transformed into learning resource."

Câu này làm được hai việc mà rất nhiều bài bản đồ bỏ quên. Thứ nhất, em nêu rõ cái KHÔNG đổi (were still intact) — đây là một trong ba thứ bắt buộc phải có ở đề bản đồ, cạnh "thay đổi chính" và "cái thêm/mất". Thứ hai, cả đoạn tả hiện tại của em được dẫn bằng động từ thay đổiwas much smaller than it before, were transformed into, was expanded double — chứ không phải kiểu "there is a swimming pool...". Nghĩa là em đang so sánh hai bản đồ, không phải tả lại bản đồ mới như một bố cục độc lập. Giữ đúng thói quen này ở các bài sau.

Để lên band 7
viết lại overview theo công thức hai vế "thêm A và B NHƯNG C vẫn y nguyên" — vế sau bắt buộc phải có, ở đề này là "the school itself did not get any bigger" hoặc "the office and the classrooms stayed the same". Rà lại cả bài, thay hết left / right / above / in front of / next to đứng một mình bằng north, south, east, west hoặc "in the north-west corner" — đề đã vẽ sẵn mũi tên N nên đây là điểm cho không. Cuối cùng, gạch bỏ mọi từ obviously, due to, because khỏi bài Task 1 và bổ sung vị trí cho swimming pool (tây-nam) với sports hall (trung tâm).
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Khung 4 đoạn và cặp mốc thời gian song song

"At present,"

Bài có đủ 4 đoạn chuẩn: mở bài → overview riêng → bố cục 1990 → các thay đổi. Hai đoạn thân bài mở bằng cặp mốc song song In 1990,At present,, lại giữ đúng cùng một thứ tự đối tượng (sân → office → library → car park), nên người đọc dò ngang được giữa hai bản đồ mà không phải quay lại. Đây là điểm mạnh thật và là thứ giữ bài ở band 6 chứ không tụt xuống 5.

Overview chưa dựng khung cho thân bài ★

"Overall, the student now is bigger than 1990 with much more new facilities were built instead of fewer building inside with expanding more on some cases."

Tín hiệu Overall, đặt đúng chỗ, nhưng phần sau nó cộng dồn ba mảnh rời bằng with … instead of … with, không phân nhóm và không có một từ chỉ khu vực nào. Cụm instead of fewer building inside báo hiệu quan hệ thay thế nhưng không có cặp thay thế nào để bấu vào. Hệ quả: người đọc bước vào thân bài mà không đoán được bài sẽ đi theo nhóm nào, nên đoạn 4 đọc như một danh sách rời. Overview còn bỏ trống vế "cái giữ nguyên" trong khi chính đoạn 4 lại có vế đó.

Sửa lại
Overall, the school today has more new buildings than in 1990, while the office and classrooms stayed the same.

"it" không có chỗ bấu khi so hai mốc

"At present, the playing field was much smaller than it before in 1990 to rebuilt the structure of swimming pool and sports hall."

Cụm than it before in 1990 để it đứng trơ, không gắn vào mệnh đề nào, nên người đọc phải tự dựng lại ý "nhỏ hơn so với nó đã từng năm 1990". Khi so hai mốc thời gian, vế sau than phải là một mệnh đề đủ (than it was in 1990) thì phép so sánh mới đứng vững. Câu này cũng là chỗ duy nhất trong bài nhắc tới hai công trình mới mà không cho biết chúng nằm ở đâu.

Sửa lại
At present, the playing field was much smaller than it was in 1990, and a swimming pool and a sports hall were built there.

Đoạn 4 mất hết mốc vị trí

"The office and classrooms with single storey were still intact, but the library were transformed into learning resource."

Đoạn 3 neo mọi thứ vào một mốc cố định (next to the circle of car park, in front of the classrooms, at the bottom of the map) — đúng kỹ thuật của bài bản đồ điểm cao. Nhưng sang đoạn 4 thì không còn một từ chỉ vị trí nào: library đổi chức năng mà không nhắc nó ở đâu, pool và sports hall xuất hiện mà không có chỗ đứng. Người đọc mất khung tham chiếu đúng lúc cần nhất. Chỉ cần thêm lại một cụm vị trí ngắn cho mỗi thay đổi là mạch được nối lại.

Sửa lại
The office and classrooms with single storey were still intact, but the library next to the office was changed into a learning resource centre.

"And finally" tách rời hai thay đổi cùng loại

"And finally the science block was expanded double from two storeys to become four storey at now on."

Câu trước nói car park to hơn, câu này nói science block cao gấp đôi — hai thay đổi cùng một loại (mở rộng), nên quan hệ đúng là tương đồng và cần also hoặc similarly. And finally là tín hiệu đếm bước cuối trong một danh sách, nó bẻ hai thay đổi cùng nhóm thành hai mục rời. Mở câu bằng And còn đẩy từ nối ra ngoài khung câu, làm liên kết yếu thêm một bậc.

Sửa lại
The science block was also made bigger, from two storeys in 1990 to four storeys today.

Câu chốt dựng quan hệ nhân quả không có thật

"Obviously, due to some facilities were built, the population at school are much more bigger"

due to báo hiệu quan hệ nguyên nhân → kết quả, nhưng hai bản đồ chỉ đặt hai thông tin này cạnh nhau chứ không nối chúng bằng nhân quả; tín hiệu sai chiều khiến người đọc đi tìm một mối liên hệ mà bài không đỡ nổi. Obviously lại là từ của văn nghị luận, không có việc gì làm trong đoạn mô tả thay đổi. Ngoài ra, sĩ số là thông tin ở tầng khái quát — đặt nó làm câu chốt đoạn thay đổi làm đoạn mất tính thống nhất.

Sửa lại
The number of students also grew, from 850 in 1990 to nearly 1,600 today.
Để lên band 7
(1) Thay bộ từ nối nghị luận bằng bộ từ nối bản đồ — bỏ hẳn "Moreover", "Obviously", "due to", "And finally", thay bằng cụm chỉ vị trí ("To the north of the field", "Next to it") và từ nối cùng nhóm ("also", "while", "at the same time"). (2) Ở đoạn 4, gom các thay đổi cùng loại lại và đánh dấu ranh giới: nhóm xây mới (swimming pool, sports hall) → nhóm mở rộng (car park, science block) → nhóm giữ nguyên (office, classrooms), mỗi lần đổi nhóm đặt một từ nối. (3) Giữ neo không gian suốt cả hai đoạn: đoạn 3 đã neo vào car park rất tốt, đoạn 4 phải nói được pool và sports hall nằm ở đâu so với sân. (4) Không để "it" đứng trơ khi so hai mốc — viết đủ "than it was in 1990".
Từ vựng Lexical Resource5

Gọi sai thứ đang được đếm ★

"the student now is bigger than 1990"

Cái mà hai bản đồ đo là số lượng học sinh (850 lên 1.600), không phải bản thân học sinh. Viết the student khiến người đọc hiểu là một học sinh to lên. Thêm nữa bigger là từ dùng cho đồ vật, không dùng cho một con số — con số thì phải là larger hoặc higher. Cuối cùng bigger than 1990 đang so sánh người với một năm; phải là than in 1990 thì hai vế mới cùng loại.

Sửa lại
The number of students is now much larger than in 1990.

Cấm dùng trái/phải trên bản đồ

"The entrance is ahead of the office on the left hand size and also the exit is on the right above the map."

Bản đồ nhìn từ trên xuống nên không có trái/phải cố định — trái phải phụ thuộc người đọc cầm tờ giấy thế nào. Đề này còn in sẵn mũi tên N ở góc, tức là đang yêu cầu em dùng hướng la bàn. Ahead of cũng sai nghĩa: nó có nghĩa đi trước theo hướng di chuyển, không mô tả được vị trí tĩnh. Ngoài ra size là lỗi chính tả của side, nhưng dù viết đúng chính tả thì cụm left hand side vẫn bị cấm ở đề bản đồ.

Sửa lại
The entrance is to the north of the office in the north-west corner, and the exit is in the north-east corner.

Rebuilt sai — hai công trình này là xây mới

"to rebuilt the structure of swimming pool and sports hall"

Rebuild nghĩa là xây LẠI một thứ đã có sẵn. Nhưng bản đồ 1990 hoàn toàn không có bể bơi và nhà thi đấu — hai công trình này là mới tinh, nên từ đúng là build. Cụm the structure of swimming pool cũng thừa: người ta xây a swimming pool, không ai xây kết cấu của một bể bơi. Hệ quả là người đọc hiểu sai bản chất thay đổi.

Sửa lại
to build a new swimming pool and a sports hall

Followed không mô tả được thay đổi kích thước

"The car park followed the slightly bigger than in the past."

Follow nghĩa là đi theo hoặc tuân theo — không có nghĩa nào của nó dùng được cho việc một bãi đỗ xe to ra. Vì từ sai này nằm ở vị trí động từ chính nên cả câu mất nghĩa dù nhìn bề ngoài vẫn đủ chủ ngữ và động từ. Cụm the slightly bigger cũng không tồn tại: mạo từ the không đứng trước một tính từ so sánh trơ không có danh từ.

Sửa lại
The car park became slightly larger than in the past.

Bigger lặp ba lần, thiếu cụm chuẩn

"the population at school are much more bigger"

Bigger xuất hiện ba lần trong bài (câu 2, câu 8, câu 10) và là từ chỉ độ lớn duy nhất em dùng. Một bài Task 1 dùng cùng một tính từ cơ bản cho ba đối tượng khác nhau chính là mô tả của band 5. Ngoài ra the population at school chưa phải cách nói tự nhiên — cụm chuẩn là the school population hoặc the number of students at the school.

Sửa lại
The school population is much larger than in 1990.

ĐIỂM MẠNH: động từ thay đổi đúng chuẩn

"the science block was expanded"

Đây là chỗ em làm đúng chuẩn đề bản đồ. Cùng với were built, was transformed intowere still intact, em có bốn động từ thay đổi nằm đúng bộ từ vựng mà đề bản đồ yêu cầu. Đây là phần khó nhất của dạng bài này và là lý do bài giữ được band 5 chứ không tụt thấp hơn. Việc cần làm tiếp là đừng lặp: lần sau đổi món bằng was converted into, remained unchanged, made way for.

Để lên band 6
(1) Mỗi bài bản đồ phải có ít nhất 4 cụm định vị bằng la bàn (to the north of, in the north-west corner, to the west of, adjacent to) — bài này đang có 0. (2) Ctrl+F tìm left, right, in front of, behind, ahead of và đổi hết sang hướng la bàn trước khi nộp. (3) Đếm số lần dùng bigger: quá 1 lần thì đổi sang larger, was enlarged, was extended. (4) Đọc to từng động từ chính và tự dịch ra tiếng Việt — dịch không ra nghĩa (followed, at now on) thì viết lại câu đó.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Câu overview vỡ khung ba chỗ

"Overall, the student now is bigger than 1990 with much more new facilities were built instead of fewer building inside with expanding more on some cases."

Câu overview — câu người chấm đọc kỹ nhất — bị vỡ khung ba lần chồng lên nhau. Một, bigger than 1990 đang so một nhóm người với một con số năm; hai vế của than phải cùng loại nên phải là than in 1990. Hai, with ... facilities were built: giới từ with chỉ được đi với danh từ hoặc phân từ, không bao giờ chứa một động từ đã chia — nhét cả mệnh đề vào đó là khung câu vỡ ngay. Ba, instead of ... with expanding more on some cases là ba giới từ nối đuôi nhau mà không có động từ chính nào chống đỡ, nên người đọc mất dấu chủ ngữ và không dựng lại được ý dù đọc lại lần hai. Thêm chi tiết nhỏ: fewer luôn đi với danh từ số nhiều (fewer buildings).

Sửa lại
Overall, the school now has more students than in 1990, and many new facilities were built or made bigger.

Câu thiếu hẳn động từ chính

"Moreover, the office and the library next to the circle of car park and in front of the classrooms with single storey."

Câu này chưa phải một câu vì không có động từ nào được chia. the office and the library là chủ ngữ, nhưng ngay sau đó là next to... rồi in front of... — hai cụm giới từ liền nhau, rồi hết. Cả 21 từ chỉ là một cụm danh từ dài. Chủ ngữ là hai thứ nối bằng and nên động từ phải là were. Đáng chú ý là ngay ở câu "The office and classrooms ... were still intact" em đặt were rất đúng — nghĩa là em biết luật, chỉ bỏ sót khi câu dài ra. Ba chỗ trong câu này cũng rơi mạo từ: the car park, a single storey.

Sửa lại
Moreover, the office and the library were next to the circle of the car park and in front of the classrooms with a single storey.

Trộn thì trong đoạn tả năm 1990

"The entrance is ahead of the office on the left hand size and also the exit is on the right above the map."

Đoạn này mở bằng In 1990 và câu đầu đoạn đã dùng quá khứ (made up), nhưng đến câu này lại chuyển sang is hai lần. Một đoạn = một mốc thời gian = một thì; đoạn đã đóng khung 1990 thì mọi động từ phải là quá khứ. Lỗi này còn có mặt ngược chiều ở câu "At present, the playing field was much smaller" — trạng ngữ hiện tại đi với động từ quá khứ. Hai câu cộng lại thành một mẫu lỗi hệ thống, và trộn thì có hệ thống trong bài bản đồ tự nó đã chặn điểm ngữ pháp lại. (Chữ size là lỗi chính tả của side, thuộc phần từ vựng nên giữ nguyên ở đây.)

Sửa lại
The entrance was ahead of the office on the left hand size, and the exit was on the right above the map.

So sánh mất hẳn động từ nối ★

"The car park followed the slightly bigger than in the past."

Khung so sánh vỡ hoàn toàn. Một câu so sánh cần chủ ngữ + động từ nối (be) + tính từ so sánh + than + vế so. Ở đây động từ nối bị thay bằng followed, còn tính từ bigger lại bị đặt sau mạo từ the như thể nó là danh từ — tính từ so sánh không bao giờ đứng sau the khi chưa có danh từ đi kèm. Kết quả là câu có động từ nhưng không có phần bổ ngữ nào bám vào được, còn than in the past thì lơ lửng. Đây là câu thứ hai trong bài mà người đọc phải đoán mới ra nghĩa. Cả bài thử so sánh 4 lần thì hỏng cả 4, nên đây là mẫu lỗi đáng luyện nhất.

Sửa lại
The car park was slightly bigger than in the past.

due to + mệnh đề, và so sánh kép

"Obviously, due to some facilities were built, the population at school are much more bigger than 1990 from 850 students to nearly 1600 students until now."

Ba lỗi trong một vế. Một, due tocụm giới từ nên sau nó chỉ được có danh từ hoặc V-ing, không được có mệnh đề có động từ chia — due to some facilities were built lặp đúng lỗi with ... were built ở câu overview, nên đây là mẫu lỗi lặp chứ không phải lỗi lẻ. Cách chữa rẻ nhất là đổi due to thành after hoặc because, vì liên từ thì được phép kéo theo cả mệnh đề. Hai, population là danh từ số ít nên phải là is. Ba, more và đuôi -er là hai cách nói cùng một việc, không được dùng chồng: chỉ much bigger.

Sửa lại
Obviously, after some facilities were built, the population at school is much bigger than in 1990, from 850 students to nearly 1600 students.

Điểm mạnh: bị động của đề bản đồ

"the science block was expanded"

Đây là khuôn động từ chuẩn nhất của đề bản đồ trước–sau, và em dùng đúng bốn lần trong bài: were built, was transformed into, was expanded, were still intact. Chọn đúng bị động quá khứ cho một thay đổi đã hoàn tất là việc rất nhiều bạn cùng đề làm sai (viết is expanded hoặc expands), còn em làm đúng mà không cần ai nhắc. Câu mở bài The maps compare the layout of... cũng sạch hoàn toàn, hiện tại đơn đúng chuẩn cho câu mô tả hình ảnh. Nghĩa là dải cấu trúc không phải vấn đề của em — vấn đề nằm ở chỗ những câu dài bị thiếu một mắt xích trong khung. Giữ nguyên nhóm động từ này và chỉ cần rà lại khung câu là điểm lên ngay.

Để lên band 6
khoá đúng ba khuôn so sánh của đề bản đồ và dùng lại đến khi thành phản xạ — "A was bigger/smaller than B", "A was replaced by B", "A remained unchanged". Trước khi nộp, làm ba lượt rà: (1) đọc từng câu và hỏi "câu này đã có động từ CHIA chưa?" — bài này có một câu không có động từ nào; (2) tìm mọi chữ "with" và "due to", ngay sau chúng không được có động từ chia, thấy "were built" là phải đổi sang "because"/"after" hoặc bỏ "were"; (3) đếm số lần "more" đứng ngay trước tính từ có đuôi -er, phải bằng 0.

Trần Linh Đan

Overall
7.0
TA8
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Số liệu sĩ số đã sửa đúng khớp ảnh gốc (V1→V2)
  2. Sắp xếp ý — Referencing mơ hồ — 'its West side'
  3. Từ vựng — Lie/lay sai form — lỗi cũ từ V1, nay lặp 3 lần
  4. Ngữ pháp — 'lied' thay vì 'lay' — lặp lại đúng lỗi V1, tăng tần suất
Trả lời đề Task Achievement8

Overview đã bỏ suy diễn mục đích, thêm câu giới hạn phạm vi (V1→V2)

"while the site itself did not expand"

V1 bị flag vì overview suy diễn mục đích thay đổi (offers better learning opportunities... to a larger capacity of students) thay vì chỉ mô tả hiện tượng, và thiếu câu giới hạn phạm vi. V2 đã bỏ hẳn câu suy diễn và thêm đúng câu 'while the site itself did not expand' — đặt tên chính xác bản chất biến đổi chủ đạo của bản đồ này (mở rộng năng lực nhưng không mở rộng đất).

Số liệu sĩ số đã sửa đúng khớp ảnh gốc (V1→V2) ★

"increased from 850 to 1600 students, nearly doubled the original number"

V1 ghi sai sĩ số hiện tại thành 1000 trong khi ảnh gốc ghi rõ 1.600 — sai gần 40%, đây là lý do chính chặn band V1 ở mức 6. V2 đã sửa đúng chính xác tuyệt đối (850→1.600), xoá bỏ hoàn toàn rào cản nặng nhất của bản trước.

Science block: 'enlarging area' gây mờ dữ liệu giữa tăng tầng và tăng mặt bằng

"Furthermore, two extra storeys have been supplied to the science block, enlarging its original area."

Ảnh chỉ thể hiện Science block tăng số tầng (2→4), vị trí không đổi và không có bằng chứng diện tích mặt bằng lớn hơn. Từ 'area' dễ bị đọc thành toà nhà phình to trên mặt đất — đúng vào bẫy dữ liệu mà đề này thiết kế riêng cho hạng mục này.

Sửa lại
Two extra storeys were added to the science block, which stayed in the same position.

Learning Resource Centre thiếu chi tiết IT suite

"The library has been reconstructed as a learning resource centre."

Ảnh gốc có chi tiết 'IT suite' bên trong Learning Resource Centre — một chi tiết nhỏ nhưng cụ thể của bản đồ. Thêm vào giúp coverage đầy đủ hơn, đúng tinh thần chọn đúng chi tiết cụ thể của TA band 8-9.

Sửa lại
The library was reconstructed as a learning resource centre with an IT suite.

Câu lặp ý khiến bài vượt mốc từ khuyến nghị (V1→V2 đi lùi nhẹ)

"there are now expansions and additions of facilities to the layout."

Câu này lặp lại đúng nội dung overview đã nói (facilities being added/expanded), góp phần khiến bài tăng từ 219 từ (V1) lên 234 từ (V2), vượt mốc 220 mà rubric yêu cầu 'flag prominently' vì cho thấy kỹ năng chọn lọc dữ liệu kém đi so với bản trước.

Sửa lại
The school now has expanded and added several facilities.

Vị trí bản đồ dùng đúng hướng la bàn, không mắc bẫy vị trí Science block

"To the North-East corner lied the science block"

Toàn bộ vị trí trong bài đều dùng hướng la bàn hoặc mốc tham chiếu rõ ràng (North-East, North-West, center-North, West side của Science block) — không dùng 'left/right/behind/next to' mơ hồ bị cấm theo rubric, và không mắc lỗi gọi nhầm Science block sang Tây-Bắc/Đông như một số bài khác cùng đề. Duy trì đúng điểm mạnh này từ V1.

Để lên band 9
bỏ cụm 'enlarging its original area' và khẳng định Science block giữ nguyên vị trí, chỉ tăng số tầng; thêm chi tiết IT suite cho Learning Resource Centre; và cắt bớt câu lặp ý ở đoạn cuối để đưa bài về dưới 220 từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc tổng thể

4 đoạn đúng chuẩn Task 1 (mở bài, overview riêng, thân bài 1990, thân bài hiện tại), trục trước/sau hợp lệ theo rubric bản đồ. Grouping trong từng thân bài theo vị trí la bàn nhất quán, thứ tự hạng mục giữ nguyên giữa hai đoạn — progression logic, không lỗi cấu trúc.

Overview đã sửa lỗ hổng foreshadowing của V1

"Conversely, the office and classrooms remained unchanged throughout the years."

V1 bị chấm vì overview không dự báo phần 'giữ nguyên' mà thân bài hiện tại nhắc ngay câu đầu. V2 đã thêm câu này vào overview, khớp thẳng với câu chốt cuối thân bài hiện tại ('office and classrooms remain the same'). Đây là fix trực tiếp, rõ ràng cho vấn đề V1→V2. Tì vết nhỏ: liên từ 'Conversely' dùng sai vì ý này bổ sung chứ không đối lập câu trước.

Neo không gian la bàn nhất quán (fix so với V1)

"To the North-East corner lied the science block, consisting of two storeys at the time"

V1 mô tả vị trí science block mơ hồ ('East side of the buildings, along the direction'), bị chấm là thiếu neo không gian ổn định. V2 dùng hệ la bàn (North-East, North-West, center-North, South) nhất quán và chính xác theo ảnh gốc xuyên suốt cả hai thân bài — sửa đúng vấn đề V1.

Referencing mơ hồ — 'its West side' ★

"where it is connected to the car park to its West side through a pathway"

Đại từ sở hữu 'its' đứng ngay sau danh từ 'the car park' khiến người đọc có thể hiểu nhầm 'its' = car park's, trong khi ý định là phía tây của science block. Cùng loại lỗi referencing V1 từng bị chấm, nhưng nhẹ hơn vì có thể suy luận được từ logic không gian.

Sửa lại
The science block is connected to the car park on the west through a pathway.

Referencing mơ hồ — 'its North direction'

"swimming pool and sports hall that lay on its North direction"

Tương tự lỗi ở Đoạn 3: 'its' đứng gần 'sports hall' khiến antecedent (playing field) không rõ ràng trên câu chữ, phải suy luận từ vị trí thực tế trên bản đồ.

Sửa lại
The swimming pool and sports hall now lie to the north of the playing field.

Thiếu connector trước câu về thư viện

"The library has been reconstructed as a learning resource centre."

Câu này nằm giữa chuỗi liệt kê thay đổi có connector rõ ràng (Furthermore, Similarly) nhưng bản thân không có từ nối, khiến mạch liệt kê bị đứt tạm thời trước khi 'In contrast' xuất hiện ở câu sau.

Sửa lại
Additionally, the library has been reconstructed as a learning resource centre.
Để lên band 8
xóa đại từ sở hữu 'its' mỗi khi có ≥2 danh từ vừa nhắc gần đó, gọi lại tên thực thể tường minh; sửa 'Conversely' thành 'Similarly' ở overview vì ý sau bổ sung chứ không đối lập; thêm connector 'Additionally' trước câu về thư viện để mạch liệt kê không bị đứt.
Từ vựng Lexical Resource6

Wrong measured object — storeys nhầm thành diện tích (lỗi hệ thống, chưa sửa từ V1)

"Furthermore, two extra storeys have been supplied to the science block, enlarging its original area."

Science block chỉ tăng SỐ TẦNG (2→4), vị trí và diện tích nền không đổi — nhưng câu này viết 'enlarging its original area' (mở rộng diện tích), sai hẳn đối tượng đo. Đây là bản chất y hệt lỗi 'extending towards the south direction' ở V1 (đã bị ghi nhận là lỗi phụ), chỉ đổi cách diễn đạt chứ chưa sửa gốc; câu overview (câu 2: 'expansion of science block's storeys') lặp lại đúng kiểu nhầm lẫn này, thành lỗi hệ thống 2 lần.

Sửa lại
Two extra storeys have been added to the science block, making it taller than before.

Lie/lay sai form — lỗi cũ từ V1, nay lặp 3 lần ★

"In 1990, half of the layout was covered by playing field, which lied at the South of the map."

'Lie' (nằm/ở vị trí) chia lie-lay-lain, khác hẳn 'lie' (nói dối) chia lie-lied-lied. Bài tả VỊ TRÍ nên phải dùng 'lay' ở quá khứ, không phải 'lied'. Đây đúng là lỗi bị flag ở V1 ('lied — nhầm động từ lie/lay') — V2 không sửa mà còn lặp lại y hệt ở câu 5 ('lied the science block') và biến tướng thêm ở câu 8 ('lay' dùng sai thì hiện tại).

Sửa lại
which lay at the South of the map.

Sai thì lie/lay + giới từ không tự nhiên ở câu tả hiện tại

"sports hall that lay on its North direction"

Đoạn này tả HIỆN TẠI ('is now reduced') nên cần 'lie' ở thì hiện tại, không phải 'lay' (quá khứ hoặc nghĩa 'đặt xuống'). Thêm nữa, 'on its North direction' không phải cụm giới từ tự nhiên trong tiếng Anh tả bản đồ — cụm chuẩn là 'to the north of'.

Sửa lại
sports hall that lie to the north of it

Lỗi chính tả ở trạng từ nối câu

"Similary, the car park on the center-North of the map has also been expanded."

Thiếu chữ 'l' — từ đúng là 'Similarly'. Phần còn lại của câu (vị trí center-North, động từ 'has also been expanded') đúng và nên giữ nguyên, đây là một trong những câu tốt nhất bài.

Sửa lại
Similarly, the car park on the center-North of the map has also been expanded.

V1→V2: 'adjusted into' đã được sửa thành 'reconstructed as' — cải thiện thật nhưng chưa trọn vẹn

"The library has been reconstructed as a learning resource centre."

V1 dùng 'adjusted into' — lỗi nặng nhất của bài V1 vì 'adjusted' (điều chỉnh nhỏ) sai hoàn toàn bản chất của một sự THAY THẾ. V2 đã đổi sang 'reconstructed as' — bước tiến thật, giữ đúng ý 'công trình đã đổi'. Tuy nhiên 'reconstructed' vẫn hàm ý xây lại CÙNG một công trình, trong khi thực tế đây là đổi hẳn công năng (thêm IT suite) — cụm chuẩn hơn là 'was replaced by' hoặc 'was converted into'.

Điểm mạnh giữ nguyên từ V1: hướng la bàn chuẩn, không ngôn ngữ ý kiến

Xuyên suốt bài, học sinh dùng hướng la bàn (North-East corner, North-West corner, center-North) thay vì 'trái/phải' — đúng chuẩn Map, giữ được điểm mạnh từ V1. Không xuất hiện ngôn ngữ ý kiến ('only', 'suffered') hay động từ nhân cách hoá (witnessed/experienced/saw) ở bất kỳ câu nào — giữ đúng register trung lập bắt buộc của Task 1.

Để lên band 7
sửa dứt điểm lie/lay (quá khứ dùng 'lay', hiện tại dùng 'lie', không bao giờ dùng 'lied' cho nghĩa vị trí); đổi 'enlarging its original area' và 'expansion of...storeys' sang ngôn ngữ CHIỀU CAO ('gained two more storeys'/'was extended upwards'); nâng 'reconstructed as' thành 'was replaced by'; soát lại chính tả 'Similary'.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Giới từ chỉ hướng — lỗi cũ V1 vẫn còn, số lần tăng

"Similary, the car park on the center-North of the map has also been expanded."

V1 đã bị flag đúng lỗi này ('at' thay vì 'to', 'to' thay vì 'on' hai lần) nhưng ở V2 lỗi KHÔNG được sửa — còn xuất hiện ở 4 vị trí khác nhau ('at the South', 'to its West side', 'on its North direction', 'on the center-North'). 'On' chỉ dùng cho bề mặt tiếp xúc, không dùng cho khu vực trên bản đồ; khu vực cần 'in' (vùng) hoặc 'to' (hướng từ một điểm mốc).

Sửa lại
Similarly, the car park in the center-north of the map has also been expanded.

'lied' thay vì 'lay' — lặp lại đúng lỗi V1, tăng tần suất ★

"To the North-East corner lied the science block, consisting of two storeys at the time, where it is connected to the car park to its West side through a pathway."

V1 feedback đã nêu rõ đây là lỗi động từ bất quy tắc: 'lied' là quá khứ của 'lie' (nói dối), còn 'toạ lạc' phải chia 'lay' (quá khứ của 'lie' nghĩa nằm/ở vị trí). V2 không sửa lỗi này mà còn dùng lại y hệt ở câu 4 và câu 5 — tần suất tăng so với V1. Ngoài ra 'is connected' dùng sai thì hiện tại cho một mô tả năm 1990 (quá khứ), cần 'was connected'.

Sửa lại
To the North-East corner lay the science block, consisting of two storeys at the time, where it was connected to the car park on its west side through a pathway.

Lỗi cấu trúc MỚI — mệnh đề phân từ gãy thành run-on

"As the school population increased from 850 to 1600 students, nearly doubled the original number, there are now expansions and additions of facilities to the layout."

Đây là lỗi MỚI so với V1, không xuất hiện ở bản trước: 'nearly doubled the original number' cần là mệnh đề phân từ bổ nghĩa cho 'the school population increased...' (phải chia 'doubling', không phải 'doubled'), nếu không câu đọc như ba mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy (run-on/comma splice) mà không có liên từ đúng.

Sửa lại
As the school population increased from 850 to 1600 students, nearly doubling the original number, there are now expansions and additions of facilities to the layout.

Sự hoà hợp chủ-động từ + KHÔNG NHẤT QUÁN thì — vấn đề MỚI

"In contrast to the transformations within the site, the position of office and classrooms remain the same."

Chủ ngữ thật của câu là 'the position' (danh từ chính, số ít) — bỏ cụm 'of office and classrooms' thì còn lại 'the position remain' sai, phải là 'remains'. Đây cũng là vấn đề MỚI: câu 3 diễn đạt CÙNG một ý (văn phòng/lớp học không đổi) bằng thì quá khứ 'remained', còn câu này lại dùng hiện tại — không nhất quán thì cho cùng một sự kiện, đúng mẫu lỗi mà bảng calibration Task 1 xếp vào 'systematic tense inconsistency'.

Sửa lại
In contrast to the transformations within the site, the position of office and classrooms remains the same.

Điểm mạnh — bị động thì hiện tại hoàn thành dùng đúng liên tiếp

"Furthermore, two extra storeys have been supplied to the science block, enlarging its original area."

Đây là nâng cấp thật so với V1: ba câu liên tiếp cuối đoạn 2 ('have been supplied', 'has also been expanded', 'has been reconstructed') đều dùng đúng bị động thì hiện tại hoàn thành — đúng thì bắt buộc cho các thay đổi map đã xảy ra tính tới hiện tại. V1 không có chuỗi câu chính xác dài như vậy.

Thiếu mạo từ 'the' trước danh từ đã xác định trên bản đồ

"In 1990, half of the layout was covered by playing field, which lied at the South of the map."

'Playing field' là vật thể cụ thể, duy nhất, xuất hiện trên bản đồ (người đọc xác định được ngay) nên cần mạo từ xác định 'the' — thiếu 'the' là lỗi mạo từ nhỏ nhưng lặp lại cùng nhóm lỗi vị trí/giới từ như các khối trên trong cùng một câu.

Sửa lại
In 1990, half of the layout was covered by the playing field, which lay in the south of the map.
Gợi ý luyện tiếp
Để lên Band 7: xử lý dứt điểm nhóm giới từ chỉ hướng (dùng 'in the south/north/center' hoặc 'to the south/north of X', không dùng 'at'/'on' cho vị trí trên bản đồ) và thay hẳn 'lied' bằng 'lay' cho nghĩa toạ lạc. Đưa tỉ lệ câu sạch lỗi lên trên 70% bằng cách đọc lại từng câu đoạn thân bài trước khi nộp, đặc biệt các câu có mệnh đề quan hệ và đảo ngữ.