Văn Thế Hiển
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Bỏ qua số học sinh in dưới hai bản đồ
- Sắp xếp ý — Thân bài 1 thiếu câu chủ đề nêu thứ tự
- Từ vựng — Sai khung: reduced in half
- Ngữ pháp — Mốc today thì dùng has, không dùng had
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview thiếu hẳn vế các công trình mới
"Overall, the place had undergone significant changes over the year, with the size reduction of the playing field being the most notable change"
Nửa sau của câu này rất tốt: em xếp hạng thay đổi lớn nhất thay vì đặt mọi thay đổi ngang hàng, đó chính là thứ tách overview band 7+ khỏi band 6 ở đề bản đồ. Vấn đề nằm ở chỗ overview chỉ nói trường mất gì mà không nói trường được gì: swimming pool, sports hall và hai tầng mới của science block không xuất hiện một chữ nào. Người chỉ đọc overview sẽ biết sân bị cắt bớt nhưng không hình dung được hình dạng mới của khu đất. Riêng cụm mở đầu had undergone significant changes tự nó là câu rỗng — dán vào bản đồ nào cũng đúng — nên nó không gánh được vai trò nêu bản chất thay đổi.
Bỏ qua số học sinh in dưới hai bản đồ ★
"The given maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and its layout today."
Dưới mỗi bản đồ có in số học sinh: 850 năm 1990 và 1.600 hiện nay. Đó là dữ kiện nằm trong ảnh, tức là thông tin bài được yêu cầu báo cáo, nhưng cả bài không nhắc tới một lần. Đưa cặp số này vào câu mở bài là cách rẻ nhất để nhặt thêm một key feature. Lưu ý ranh giới: nêu con số như dữ kiện thì được, biến nó thành lý do (because the school had more students, they built...) là vi phạm luật không suy đoán của Task 1.
Hai công trình mới chỉ được gọi tên
"the northern part of it was replaced with a swimming pool and a sports hall"
Đây là thay đổi lớn nhất trên bản đồ, nhưng hai toà nhà mới chỉ được gọi tên chứ không được định vị. Trong khi đó ba hạng mục không hề đổi (office, classrooms) lại được em tả kèm vị trí đầy đủ — ngân sách từ đang đặt lệch chỗ. Trên ảnh, swimming pool nằm phía tây, ngay dưới Learning Resource Centre, còn sports hall nằm ở trung tâm; thêm hai cụm chỉ vị trí này là người đọc dựng lại được bản đồ mới.
Điểm mạnh: có hẳn đoạn nói cái giữ nguyên
"remained unchanged over time, namely the office in the north-western corner of the school"
Rubric chấm bài bản đồ kiểm đúng ba thứ: thay đổi chủ đạo, các mục thêm mới và mất đi, và cái giữ nguyên. Ô thứ ba là ô bị bỏ sót nhiều nhất, còn em dành hẳn một đoạn kết cho nó, lại có định vị kèm theo. Cách viết này vừa đủ ô tick, vừa chống nói quá: nó cho thấy em biết nửa bản đồ vẫn y nguyên chứ không phải cả trường bị thay đổi.
Điểm mạnh: định vị bằng la bàn, không sai một chỗ
"Situated in the north, the car park underwent noticeable expansion"
Bản đồ là hình nhìn từ trên xuống nên left / right / in front of không định vị được gì; em dùng nhất quán la bàn (to the south of, north-eastern corner, in the north, south-west of) và một cụm quan hệ hợp lệ (adjacent to). Riêng câu này còn tránh được bẫy nặng nhất của đề: rất nhiều bài viết car park to the west, trong khi bãi xe nằm ở trung tâm phía bắc. Cả 13 mệnh đề dữ liệu của bài đều khớp ảnh.
Điểm mạnh: câu nào cũng so sánh hai bản đồ
"was converted into a learning resource centre with an IT suite"
Lỗi chết người của bài bản đồ là tả bản đồ thứ hai như một bố cục tĩnh độc lập (In 2026, there is a swimming pool...). Em không mắc lỗi đó: phần mô tả trạng thái sau dùng tới tám động từ thay đổi (was reduced, was replaced with, was extended, was built, underwent expansion, was converted into, remained intact, remained unchanged). Thân bài lại chia theo chủ đề (thay đổi / giữ nguyên) chứ không chia theo từng bản đồ, nên mỗi câu đều tự làm việc so sánh chéo thay vì bắt người đọc tự so.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview hứa đúng hai nhóm, thân bài trả đúng
"with the size reduction of the playing field being the most notable change, while the office and the classrooms remained unchanged"
Overview chia bài thành hai nhóm rõ ràng: nhóm đã thay đổi (đại diện là playing field, được xếp hạng the most notable change) và nhóm giữ nguyên (the office and the classrooms). Thân bài 1 trả đúng vế đầu, thân bài 2 trả đúng vế sau, và hạng mục được gọi là nổi bật nhất cũng chính là hạng mục mở màn thân bài 1. Người đọc đoán được cấu trúc bài từ trước và không phải sắp xếp lại lần nào — đây là điểm mạnh tổ chức lớn nhất của bài.
Thân bài 1 thiếu câu chủ đề nêu thứ tự ★
"Regarding changes, the playing field, to the south of the area, was reduced in half"
Regarding changes, mới chỉ là một cái nhãn báo đoạn này nói về thay đổi; nó chưa nói cho người đọc biết bạn sẽ kể theo thứ tự nào. Vì thứ tự không được tuyên bố, người đọc không biết trước rằng bạn đang đi từ thay đổi lớn nhất xuống dần, nên từ câu thứ hai trở đi họ mất điểm tựa. Câu mở đoạn nên nhắc lại thứ hạng đã hứa ở overview rồi mới đưa chi tiết.
Từ nối không cho biết đã chuyển sang khu nào
"Additionally, the science block, which is located in the north-eastern corner of the area, was extended significantly and two new stories was built on top of it."
Additionally chỉ nói "còn một cái nữa", trong khi việc thật sự đang xảy ra là người đọc bị chuyển từ phía nam lên góc đông-bắc. Ở bài bản đồ, mắt người đọc phải đi được một lộ trình trên mặt bằng; cả đoạn nhảy nam đến đông-bắc đến bắc đến tây mà không bước nào được báo trước. Hãy đặt cụm chỉ vị trí lên đầu câu để nó vừa làm từ nối vừa dẫn đường.
Mốc neo vị trí dùng it, và while không tương phản
"while the library to the south-west of it, was converted into a learning resource centre"
Hai vấn đề nhỏ trong một mệnh đề. Thứ nhất, it đứng sau hai danh từ chỉ nơi chốn vừa nhắc (the north và the car park); người đọc suy được nhưng trong câu chỉ vị trí thì phải gọi thẳng tên vật làm mốc, sai một mốc là lệch cả sơ đồ trong đầu họ. Thứ hai, while báo quan hệ ngược chiều, nhưng car park to ra và library đổi công năng đều là thay đổi cùng chiều — và while đã dùng ba lần trong sáu câu.
Câu mở đoạn cuối nối ngược rất chuẩn
"Despite all these changes"
these changes thu gọn cả bốn thay đổi của đoạn trước thành một khối duy nhất, không mơ hồ; Despite báo đúng quan hệ ngược chiều giữa nhóm đã đổi và nhóm giữ nguyên. Câu này đóng lại đúng lời hứa mà overview đã mở, và cụm namely ngay sau đó dẫn danh sách rất sạch. Đây là chuyển tiếp tốt nhất bài, đạt chất lượng band 8 — giữ nguyên công thức này cho các bài bản đồ sau.
Neo vị trí đều tay cho mọi hạng mục
"the classrooms adjacent to the car park"
Mọi hạng mục trong bài đều được neo vào một mốc: to the south of the area, in the north-eastern corner, Situated in the north, và ở đây là neo vào một vật khác bằng adjacent to the car park. Không hạng mục nào bị thả trôi không mốc, nên dù thứ tự kể còn nhảy, người đọc vẫn dựng lại được mặt bằng. Đây là kỹ thuật cốt lõi của bài bản đồ và bạn đã có sẵn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Gọi khu trường bằng từ chung chung
"the place had undergone significant changes"
Đề bản đồ luôn phải gọi đối tượng chính bằng đúng nhãn in trên hình, ở đây là Meadowbrook Secondary School. The place là danh từ chung chung nhất trong tiếng Anh, không mang thông tin gì, và cùng chỗ trống ấy em còn dùng the area ba lần và the complex một lần - năm lần gọi tên khu trường, không lần nào gọi đúng tên. Riêng the area còn gây nhầm vì trong chính bài em, area có thể hiểu là một khu nhỏ bên trong trường, nên câu to the south of the area khiến người đọc phải đoán em đang nói cả trường hay chỉ một góc. Thêm nữa over the year số ít đọc ra là trong vòng một năm, trong khi hai bản đồ cách nhau hàng chục năm - cụm chuẩn của Task 1 là over the period hoặc over the years.
Sai khung: reduced in half ★
"the playing field, to the south of the area, was reduced in half"
Tiếng Anh chia hai khung khác nhau: cut in half (chỉ động từ cut mới đi với in half) và reduce BY half hoặc gọn hơn là halve. Reduced in half là trộn hai khung, người đọc vẫn đoán ra ý nhưng nhận ra ngay đây là câu của người học. Đáng tiếc nhất là chỗ này nằm đúng ở thay đổi quan trọng nhất của cả bản đồ, chính em cũng gọi nó là the most notable change. Bản thân động từ reduce em chọn hoàn toàn đúng cho đề bản đồ, chỉ cần sửa giới từ là được nguyên một cụm chuẩn.
Nói hai lần một việc, và stories hay storeys
"was extended significantly and two new stories was built on top of it"
Extend mặc định gợi nới rộng theo bề ngang, trong khi thay đổi thật của science block là cao thêm hai tầng còn diện tích mặt đất giữ nguyên. Vế sau của chính câu này đã nói đúng và đủ điều đó rồi, nên hai vế đang nói lại cùng một sự việc - trong bài 174 từ, một chỗ nói trùng là một chỗ lãng phí. Ngoài ra stories nghĩa là những câu chuyện; tầng nhà viết là storeys, đúng như chữ đã in sẵn trên bản đồ ở nhãn Science block.
The complex sai đối tượng
"the library to the south-west of it, was converted into a learning resource centre with an IT suite inside the complex"
Complex nghĩa là một quần thể gồm nhiều toà nhà (a sports complex, an office complex). Learning Resource Centre trên bản đồ chỉ là một toà, bên trong có IT suite, nên inside the complex làm người đọc dựng lại sai hình, tưởng có cả một cụm công trình mới. Chỉ cần inside it hoặc inside the centre là đủ và đúng. Cụm was converted into của em thì rất chuẩn cho đề bản đồ, giữ nguyên khi thi; câu mẫu dưới đây dùng was turned into chỉ để em có thêm một lựa chọn cùng nghĩa.
Lặp layout ngay trong câu mở bài
"The given maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and its layout today."
Layout xuất hiện hai lần trong một câu mười sáu chữ. Vế sau chỉ cần and today là người đọc đã hiểu em đang so hai thời điểm của cùng một thứ, nhắc lại danh từ làm câu mở bài nặng ngay từ dòng đầu. Cùng kiểu này, change và changes xuất hiện bốn lần ở ba câu (significant changes, the most notable change, Regarding changes, all these changes) - một trong bốn chỗ nên đổi sang these differences hoặc the new buildings.
Điểm mạnh: bộ động từ thay đổi rất đa dạng
"was converted into a learning resource centre"
Bài có mười lần nói về sự thay đổi mà dùng tới bảy gốc động từ khác nhau - undergo, remain, reduce, replace, extend, build, convert - không gốc nào chiếm quá một phần ba. Đây đúng là thứ đề bản đồ chấm điểm, và was converted into, remained intact, adjacent to, situated in the north đều là cụm chuẩn. Em cũng không mượn một chữ nào của họ từ vựng biểu đồ (không accounted for, không stood at, không rose) và không dùng một lần nào kiểu định vị bị cấm (on the left of, in front of) - hai chỗ này là lỗi phổ biến nhất ở đề bản đồ mà em tránh được hoàn toàn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Sau with + danh từ không để động từ chia thì
"the playing field, to the south of the area, was reduced in half with its southern half remained intact"
Cấu trúc with + danh từ + ... chỉ nhận V-ing (remaining), V3 (divided) hoặc tính từ đứng sau danh từ, tuyệt đối không nhận động từ đã chia thì. Chữ remained ở đây đã chia quá khứ nên nó biến its southern half remained intact thành một mệnh đề riêng bị nhét sau giới từ with, làm vỡ khung câu và khiến cả chuỗi dài phải đọc lại một lượt. Đáng tiếc là ngay câu trên em đã dùng đúng khung này (with the size reduction ... being the most notable change), nên đây là lỗi chưa ổn định chứ không phải chưa biết. Ngoài ra reduced in half sai giới từ: in half chỉ đi với động từ chia đôi vật lý (cut in half), còn mức giảm thì dùng by.
Mốc today thì dùng has, không dùng had ★
"Overall, the place had undergone significant changes over the year, with the size reduction of the playing field being the most notable change"
had + V3 chỉ dùng khi trong bài có một mốc quá khứ khác để lùi về trước nó, mà ở đây không có mốc nào như vậy. Bản đồ thứ hai là today, tức là quãng thay đổi chạy từ 1990 tới tận bây giờ và vẫn còn giá trị, nên đúng thì phải là has + V3. Thêm nữa, quãng đó kéo dài nhiều năm nên phải viết over the years số nhiều; over the year số ít chỉ dùng khi nói về một năm cụ thể. Sai thì ở đúng câu tuyên bố khung thời gian cho cả bài là chỗ đắt nhất.
Chủ ngữ số nhiều thì động từ phải là were
"two new stories was built on top of it"
Chủ ngữ ở đây là two new stories - có số đếm two và đuôi -s nên là số nhiều, bị động phải là were built. Lỗi sinh ra vì sau chữ and chủ ngữ đã đổi: vế trước là the science block số ít đi với was extended (hoàn toàn đúng), nhưng sang vế sau em vẫn giữ nguyên was theo quán tính. Câu càng dài thì cái bẫy quán tính này càng dễ dính.
Dấu phẩy chèn giữa câu phải đi thành cặp
"the library to the south-west of it, was converted into a learning resource centre"
Dấu phẩy này cắt đôi chủ ngữ và động từ: chủ ngữ là cả cụm the library to the south-west of it, còn động từ là was converted, và giữa hai phần đó không được có một dấu phẩy đơn lẻ. Chỉ có hai cách đúng: xoá hẳn dấu phẩy, hoặc thêm dấu phẩy thứ hai sau library để cụm ở giữa thành phần chèn có cặp. Chính em đã làm rất chuẩn cách thứ hai ở câu trước (the playing field, to the south of the area, was reduced), nên đây chỉ là thiếu nhất quán.
Điểm mạnh: mở câu bằng phân từ rất chuẩn
"Situated in the north, the car park underwent noticeable expansion"
Đây là cấu trúc của band 7 và em dùng chính xác: Situated in the north là cụm phân từ rút gọn từ which is situated in the north, đặt đầu câu để gói thông tin vị trí mà không tốn thêm một mệnh đề. Cùng với năm câu bị động tả thay đổi đều đúng (was replaced with, was extended, was converted into), phần cấu trúc của bài đã ở tầm band 7 - chỉ còn độ chính xác là chưa theo kịp. Giữ nguyên thói quen này và dùng thêm 1-2 lần nữa trong bài sau.
Điểm mạnh: mệnh đề while và chủ ngữ ghép đều đúng
"while the office and the classrooms remained unchanged"
Ba mệnh đề while trong bài đều hợp lệ, và đây là cấu trúc so sánh được đánh giá cao ở đề bản đồ vì nó ghép cái đổi với cái không đổi trong cùng một câu. Riêng câu này còn xử lý đúng chủ ngữ ghép: the office and the classrooms là hai vật nên đi với dạng số nhiều, và remained unchanged khớp hoàn toàn. Câu cuối bài với Despite + danh từ và phần liệt kê namely ... cũng đúng, cho thấy em kiểm soát tốt câu dài khi không có chữ with chen vào.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 19 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Car park 'expanded slightly' — hạ thấp mức độ thay đổi, lỗi MỚI so với V1
- Sắp xếp ý — Cross-version: Overview cụ thể hơn V1
- Từ vựng — Cường độ 'slightly' không khớp mức mở rộng thật của car park — đi lùi so với V1
- Ngữ pháp — Câu 3, lỗi 1 — phẩy thừa giữa chủ ngữ và động từ chính
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview thêm insight 'diện tích không đổi' — cải tiến so với V1
"although the area did not get bigger"
V1 chỉ liệt kê thay đổi (playing field giảm, office/classrooms giữ nguyên) mà không nêu bản chất chung của mọi thay đổi. V2 thêm đúng mệnh đề này — nêu rõ trường phục vụ sĩ số gần gấp đôi mà KHÔNG mở rộng ranh giới khuôn viên, đúng loại nhận định 'dominant transformation' mà bài map cần để vượt qua kiểu overview chỉ liệt kê. Đây là điểm V2 làm tốt hơn V1.
Car park 'expanded slightly' — hạ thấp mức độ thay đổi, lỗi MỚI so với V1 ★
"the car park's location remained unchanged although it was expanded slightly"
Đo trực tiếp trên ảnh gốc: hình bầu dục Car park ở bản 'nay' rộng hơn ~16% và cao hơn ~19% so với bản 1990 (diện tích tăng ~35-38%) — mức thay đổi có thể nhìn thấy ngay khi so 2 bản đồ, không phải chi tiết nhỏ. Từ 'slightly' mô tả thấp hơn hẳn thực tế. Đáng chú ý: bản V1 (band 8) viết đúng chi tiết này là 'underwent noticeable expansion' — V2 đã sửa hỏng một câu từng đúng.
Đúng 2 bẫy vị trí lớn của đề: Science block Đông-Bắc, Car park không phải Tây
"In the north-eastern corner of the site, the science block was made taller, with two new storeys added"
Đề này có bẫy vị trí đã từng khiến học sinh khác (Nguyễn Ngọc Bảo Khánh) gọi nhầm Science block là 'North-West'. Bài này gọi đúng 'north-eastern corner' và đúng số tầng (2→4, tức thêm 2 tầng) ở cả V1 lẫn V2 — không bị regression ở điểm này.
Coverage đủ cả 3 tick bắt buộc của bài map
"namely the office in the north-western corner of the school and the classrooms adjacent to the car park"
Bài map yêu cầu tối thiểu 3 nhóm: thay đổi chủ đạo, thêm mới/mất đi, và cái giữ nguyên. Câu kết này nêu đúng nhóm 'giữ nguyên' (office, classrooms) kèm đúng vị trí, khớp với nhóm 'giữ nguyên' đã tick ✅ ở V1. Cùng với car park và science block giữ đúng vị trí trong thân bài, cả 3 nhóm đều được phủ đầy đủ.
Bài dài 201 từ — hơi vượt khung lý tưởng 170-190
"with the size reduction of the playing field being the most notable change as a part of it was given to a swimming pool and a sports hall"
Khung từ lý tưởng cho Task 1 là 170-190 từ (tối đa chấp nhận 200). Bài V2 dài 201 từ — vừa vượt nhẹ, so với V1 chỉ 174 từ, gọn hơn hẳn. Cụm này trong câu overview có thể rút gọn mà không mất thông tin, giúp bài về lại khung lý tưởng.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc tổng thể — giữ nguyên 4 đoạn hợp lệ
Bài vẫn có đủ 4 đoạn: Mở bài → Overview tách riêng → Thân bài 1 (thay đổi) → Thân bài 2 (giữ nguyên), giống hệt cấu trúc V1. Trục tổ chức "loại thay đổi" (change type) là một trong ba trục hợp lệ của rubric bản đồ, không bị trừ điểm vì chọn trục này. Đây là nền tảng CC ổn định giữa hai bản.
Cross-version: Overview cụ thể hơn V1 ★
"although the area did not get bigger"
V1 chỉ nói chung chung "the place had undergone significant changes". V2 thêm mệnh đề nhượng bộ này để báo trước rằng trường KHÔNG mở rộng ranh giới mà thay đổi bên trong — đúng bản chất thay đổi của bản đồ (xây cao Science block, lấn Playing field). Đây là cải thiện thật, giúp overview dự báo đúng hướng thân bài sẽ đi, không phải đổi chữ suông.
Cross-version: mất từ nối giữa câu sân chơi và câu science block
"In the north-eastern corner of the site, the science block was made taller, with two new storeys added."
Bản V1 dùng "Additionally" để nối câu sân chơi với câu science block, báo hiệu đây là một thay đổi KHÁC được thêm vào. Bản V2 bỏ hẳn từ nối này, câu science block xuất hiện đột ngột ngay sau câu sân chơi dài, khiến người đọc phải tự nhận ra đây là ý mới. Đây là bước lùi nhỏ so với V1 về mật độ tín hiệu liên kết.
Cross-version: câu bãi đỗ xe xung đột với câu chủ đề đoạn
"Situated in the north, the car park's location remained unchanged although it was expanded slightly."
Đoạn này mở đầu bằng câu chủ đề "Regarding the major developments" (nói về THAY ĐỔI), nhưng câu bãi đỗ xe lại nhấn mạnh cụm "remained unchanged" trước, rồi mới nhắc đến phần mở rộng. So với câu gọn của V1 ("the car park underwent noticeable expansion"), cách viết mới này làm mờ sự thống nhất giữa câu chủ đề và nội dung câu — người đọc phải đọc hết câu mới chắc chắn đây vẫn là một thay đổi.
Câu chủ đề đoạn thân bài 1 còn chung chung
"Regarding the major developments, the playing field to the south of the school, was reduced by half"
"Regarding the major developments" chỉ báo hiệu "sắp nói về thay đổi" mà không nêu tên nhóm dữ liệu cụ thể nào, giống kiểu câu chủ đề cơ học (mechanical) mà rubric xếp vào tín hiệu Band 6. Một câu chủ đề nêu rõ nhóm đối tượng (playing field, science block...) sẽ giúp progression rõ ràng hơn, đúng chuẩn Band 7-8.
Neo không gian và referencing vẫn chính xác
"The library to the south-west of the car park"
Bài dùng "the car park" và "the school/the site" làm điểm neo không gian xuyên suốt cả hai đoạn thân bài, giúp người đọc định vị được từng toà nhà mà không bị mơ hồ. Đại từ "it/its" trong câu sân chơi cũng chỉ rõ về sân chơi, không gây nhầm lẫn. Câu kết đoạn "Despite all these changes, certain sections of the site remained unchanged over time" khớp đúng lời hứa "office và classrooms giữ nguyên" đã nêu ở overview, cho thấy progression toàn bài nhất quán.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Từ trẻ con 'bigger' hạ văn phong overview
"although the area did not get bigger"
Đây là câu MỚI hoàn toàn so với V1 (V1 không có mệnh đề này trong overview). 'Big/bigger' là nhóm 'từ trẻ con' Task 1 luôn phải tránh — đúng ở văn nói hàng ngày ('this bag is bigger than that one') nhưng hạ tông học thuật khi mô tả diện tích khuôn viên trường trong overview. Từ chuẩn hơn cho ngữ cảnh diện tích là 'increase/expand in size'.
Cường độ 'slightly' không khớp mức mở rộng thật của car park — đi lùi so với V1 ★
"the car park's location remained unchanged although it was expanded slightly"
V1 viết 'underwent noticeable expansion' — đúng khớp với bản đồ gốc (car park 'mở rộng rõ rệt'). V2 đổi cách diễn đạt sang 'expanded slightly', vô tình hạ cường độ xuống mức nhẹ — sai lệch với mức thay đổi thật trên ảnh. Đây là ví dụ rõ 'sửa chỗ này, hỏng chỗ khác' giữa hai bản.
Đổi tầng Science block: sửa đúng lỗi cũ nhưng động từ còn chung chung
"the science block was made taller, with two new storeys added"
So với V1 ('two new stories was built on top of it' — sai hoà hợp chủ-vị, dùng chính tả Mỹ 'stories'), câu V2 sạch hơn hẳn và dùng đúng chính tả Anh-Anh 'storeys' — điểm tiến bộ thật. Tuy nhiên 'made taller' vẫn là động từ chung chung, chưa thuộc nhóm động từ Map chính xác cho thay đổi chiều cao công trình.
Thiếu giới từ 'over' trong cụm chuyển đổi công năng đất
"as a part of it was given to a swimming pool and a sports hall"
Cụm chuẩn khi nói đất được chuyển sang mục đích khác là 'given OVER to', không phải 'given to' (vốn nghe như trao vật cho người nhận). Điểm cộng đi kèm: câu này diễn đạt khác hẳn 'was replaced with' ở thân bài — một nỗ lực paraphrase tốt giữa overview và chi tiết, chỉ cần thêm đúng giới từ.
'over the year' số ít cho quãng thời gian nhiều năm — lỗi cũ chưa sửa
"over the year"
Cụm này giữ nguyên y hệt từ V1, không được chỉnh lại ở lần sửa này. Quãng thời gian giữa hai bản đồ là nhiều năm (1990 đến nay), nên danh từ chỉ thời gian phải ở số nhiều.
Đa dạng hoá danh từ 'trường/khuôn viên' — khắc phục lặp từ của V1
V1 lặp 'area' 3 lần cộng 'place' 1 lần để chỉ khuôn viên trường, hơi đơn điệu. V2 xen kẽ tự nhiên hơn: 'the school has undergone significant changes' và 'certain sections of the site remained unchanged' dùng 'school'/'site' thay vì lặp lại đúng một từ trục — đây là cải thiện thật về tính đa dạng từ vựng so với bản trước.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Câu 1 — thì sai khi gộp số liệu hai mốc thời gian
"when it had 850 and 1600 students"
"Had" (quá khứ) chỉ đúng cho mốc một nghìn chín trăm chín mươi (850 học sinh). Với "today" — mốc hiện tại, 1.600 học sinh — đây là dữ kiện HIỆN TẠI nên phải dùng "has", không thể dùng chung một động từ quá khứ cho cả hai mốc thời gian khác nhau. Đây là lỗi MỚI so với V1 vì câu mở đầu V1 không có số liệu học sinh nào.
Câu 2 — số ít/số nhiều với khoảng thời gian dài (chưa sửa từ V1)
"the school has undergone significant changes over the year"
Khoảng thời gian được mô tả là ba mươi năm (1990 đến nay) — bắt buộc dùng danh từ số nhiều "years" sau "over", không phải "the year" (số ít, chỉ đúng cho một năm cụ thể). Lỗi này giống hệt bản V1, chưa được sửa qua lần nộp lại — dù phần thì của câu ("has undergone" thay vì "had undergone" ở V1) đã được sửa đúng.
Câu 3, lỗi 1 — phẩy thừa giữa chủ ngữ và động từ chính ★
"the playing field to the south of the school, was reduced"
Dấu phẩy chen giữa chủ ngữ ("the playing field to the south of the school") và động từ chính ("was reduced") — chủ ngữ dù dài vì có cụm giới từ bổ nghĩa vẫn không được tách khỏi động từ bằng dấu phẩy đơn lẻ.
Câu 3, lỗi 2 — dạng động từ sai sau "with" (cùng lỗi V1, khác hình thức)
"with its southern half remain intact"
Cấu trúc "with + danh từ + [dạng động từ]" bắt buộc động từ ở dạng V-ing ("remaining"), không phải động từ nguyên mẫu "remain". Bản V1 mắc đúng lỗi này nhưng ở dạng khác — dùng quá khứ "remained" thay vì V-ing. Cả hai bản đều sai, chỉ khác hình thức cụ thể. Đáng chú ý: ngay câu 2 cùng bài học sinh dùng đúng cấu trúc này ("with the size reduction... being the most notable change") — cho thấy học sinh biết quy tắc nhưng áp dụng chưa nhất quán.
Câu 6 — phẩy thừa lặp lại y hệt lỗi ở V1
"The library to the south-west of the car park, was converted"
Cùng lỗi phẩy thừa như câu 3 — chen dấu phẩy giữa chủ ngữ dài và động từ chính "was converted". Đây gần như là lỗi giống hệt câu miêu tả thư viện ở bản V1, chưa được sửa qua hai lần nộp bài.
Cross-version — câu Science block: lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ ở V1 đã được sửa dứt điểm
"the science block was made taller, with two new storeys added"
Bản V1 viết "two new stories was built on top of it" — lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ rõ (chủ ngữ số nhiều "stories" đi với động từ số ít "was"). Bản V2 viết lại hoàn toàn câu này bằng cụm phân từ bị động "with two new storeys added", né được cấu trúc chủ ngữ-động từ dễ sai và dùng đúng V-ed sau "with + danh từ" — đối lập trực tiếp với lỗi V-ing/V-ed sai ở câu 3 cùng bài. Đây là ví dụ tốt cho thấy viết lại câu bằng cấu trúc khác đôi khi an toàn hơn là cố sửa lỗi tại chỗ.
Nguyễn Khánh Linh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu 2 của overview đang làm việc của thân bài
- Sắp xếp ý — Overview hứa thiếu loại thay đổi lớn nhất
- Từ vựng — "narrowed down" chỉ dùng cho lựa chọn, không cho diện tích
- Ngữ pháp — Thiếu mạo từ trước danh từ số ít — lặp 5 lần
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview thiếu "đổi tới đâu" và "đổi lớn nhất ở đâu"
"Overall, the school underwent significant changes in order to add new facilities, especially in sport."
Câu này đã gọi được một hướng thay đổi thật nên overview của em không bị coi là mơ hồ — đó là điểm cộng. Nhưng nó mới kể phần được thêm vào, chưa kể phần phải đánh đổi (sân mất khoảng một nửa) và chưa nói khuôn viên trường không hề to ra. Người đọc chỉ dựa vào câu này sẽ tưởng cả trường thay đổi, trong khi nửa phía bắc gần như y nguyên. Ngoài ra in order to là gán mục đích cho nhà trường, mà bản đồ chỉ cho thấy kết quả chứ không cho thấy ý định.
Câu 2 của overview đang làm việc của thân bài ★
"A lot of new sport areas were built, including swimming pool and sports hall."
Overview là chỗ nói kiểu thay đổi, không phải chỗ điểm danh từng công trình. Hai cái tên swimming pool và sports hall đã được kể lại nguyên vẹn ở đoạn cuối, nên câu này chỉ làm bài dài thêm (229 từ, vượt ngưỡng) mà không thêm thông tin. Thay vì liệt kê, hãy dùng đúng chỗ đó để chỉ ra thay đổi lớn nhất — thứ overview đang thiếu.
Bãi xe không nằm ở phía tây
"The science block with two storeys was to the east of the school, while several buildings and the car park located to the west of the area."
Trên ảnh, bãi xe là hình bầu dục nằm giữa khuôn viên phía bắc, kẹp giữa office (tây-bắc) và science block (đông-bắc), có lối đi nét đứt nối sang science block. Lỗi đến từ thao tác gộp nhóm: em gom several buildings and the car park vào một chủ ngữ rồi gán chung một hướng, nên hướng của nhóm đông hơn kéo luôn phần tử không cùng hướng. Đây là câu duy nhất trong bài định vị bãi xe, nên người đọc dựng lại sai hẳn bố cục năm 1990.
Bỏ trắng dữ kiện sĩ số 850 → 1.600
Dưới mỗi bản đồ có in số học sinh: 850 năm 1990 và 1.600 hiện nay. Đây là dữ kiện của ảnh, không phải suy đoán, và nó là mảnh ghép làm cho việc xây cao lên cùng lấn vào sân trở thành một câu chuyện mạch lạc. Cả bài không dùng con số này ở đâu. Lưu ý cách dùng: được phép nêu như dữ kiện, tuyệt đối không biến thành lý do ("because the number of students doubled, the school decided to…") vì Task 1 không suy đoán nguyên nhân.
Điểm mạnh: nối được quan hệ đánh đổi giữa hai bản đồ
"a significant change was seen in playing field which was narrowed down for a half to add new facilities"
Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Em không tả bản đồ mới như một bố cục độc lập mà chỉ rõ đất mới lấy từ đâu, rồi câu sau nối tiếp This space was used for…. Đó chính là việc so sánh hai bản đồ mà đề yêu cầu, và mức độ "a half" cũng khớp với ảnh. Giữ nguyên cách viết này cho các đề bản đồ sau.
Điểm mạnh: có nêu cái giữ nguyên
"However, the office and the single storey classroom remained unchanged over the years."
Đề bản đồ luôn chấm ba thứ: thay đổi chủ đạo, cái thêm/mất, và cái giữ nguyên. Rất nhiều bài chỉ kể cái mới rồi bỏ hẳn ý thứ ba; em nêu được ở cả overview lẫn cuối bài nên coverage của bài đủ ba ô. Lần sau chỉ cần thêm một chi tiết nữa cùng nhóm — the entrance and the exit stayed in the same corners — là ý "trường không to ra" sẽ tự bật lên.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, đúng vị trí, có nhãn
"Overall, the school underwent significant changes"
Overview của em là một đoạn riêng đứng ngay sau mở bài, mở bằng tín hiệu chuẩn Overall, — đây là điều kiện đầu tiên để một bài Task 1 vào được vùng band 7 trở lên, và nhiều bạn mất điểm oan vì gộp nó vào mở bài. Em còn viết được một nhãn khái quát (significant changes … especially in sport) thay vì câu chung chung kiểu there were some changes, rồi đóng overview bằng vế the office and classrooms remained unchanged. Nêu luôn cả cái giữ nguyên ngay trong overview là thao tác tốt: nó dựng sẵn cho người đọc khung đổi/không đổi mà đoạn cuối sẽ đóng lại. Giữ đúng cách làm này cho mọi bài bản đồ.
Overview hứa thiếu loại thay đổi lớn nhất ★
"A lot of new sport areas were built, including swimming pool and sports hall."
Overview của em chỉ báo trước hai loại việc: cái được thêm vào và cái giữ nguyên. Nhưng đoạn cuối lại mở màn bằng a significant change was seen in playing field which was narrowed down for a half — tức loại mất đi / thu hẹp, thứ chưa hề được hứa — và còn thêm loại mở rộng (science block hai tầng lên bốn tầng). Người đọc bước vào thân bài với cái khung hai ô rồi phải tự nới nó ra thành bốn ô, nên mạch bài bị hụt một nhịp ngay chỗ quan trọng nhất. Overview của em cũng chưa có một từ chỉ vùng nào (bắc/nam/đông/tây), trong khi thân bài lại tổ chức rất nhiều theo phương hướng.
Mở nhóm hai thứ nhưng chỉ tả một thứ
"Specifically, the office was near the entrance to the north-west, and the library was between the office and the playing field."
Từ Specifically là một lời hứa: nó nói với người đọc rằng nhóm em vừa nêu ở câu trước sẽ được bóc ra chi tiết. Nhóm đó gồm hai thành phần — several buildings và the car park — nhưng phần bóc chi tiết chỉ đi qua office, library và classroom, car park không xuất hiện lại lần nào trong cả đoạn 1990. Người đọc giữ một ô trống trong đầu đến hết đoạn rồi mới phải tự bỏ đi. Hậu quả kéo sang đoạn sau: khi em viết The car park was expanded a little bit, người đọc không có mốc trước để so với sau.
Chuỗi neo không gian rất tốt ở đoạn 1990
"The classroom with single storey was next to the library, also at the edge of the playing field."
Đây là kỹ thuật mạnh nhất của bài. Thay vì liệt kê rời từng vật, em neo mỗi vật vào một vật người đọc đã biết: library neo vào office và playing field, rồi classroom neo tiếp vào library và cũng neo lại vào playing field. Cả chuỗi quay về khối lớn nhất đã chốt ở câu đầu đoạn, nên người đọc dựng được hình mà không cần nhìn bản đồ. Trong các bài mẫu band cao của đề bản đồ, đúng thao tác chọn một mốc cố định rồi định vị mọi thứ quanh nó là chỗ được giám khảo khen. Em giữ nguyên cách này, chỉ cần trải nó sang cả overview.
Dùng whereas cho hai ý không đối lập
"The car park was expanded a little bit, whereas the library now was changed to the learning resource center"
whereas là từ nối tương phản mạnh: nó đòi hai vế nghịch nhau thật sự (đổi ↔ không đổi, tăng ↔ giảm). Ở đây vế trái là car park được mở rộng, vế phải là library được đổi công năng — cả hai đều là thay đổi, cùng một chiều nâng cấp, không có gì nghịch để đánh dấu. Người đọc mất một nhịp đi tìm sự đối lập không tồn tại. Quan hệ đúng ở đây là bổ sung, nên dùng and hoặc In addition; thêm nữa, câu ngay trước đó em đã dùng while rồi, đặt tiếp whereas làm cả hai tín hiệu cùng loãng.
Câu chốt lặp lại nguyên ý của overview
"However, the office and the single storey classroom remained unchanged over the years."
Riêng từ nối thì đúng: However đánh dấu tương phản giữa chuỗi thay đổi ở trên với phần đứng yên ở dưới, và việc em nhớ ghi cái giữ nguyên là điểm cộng. Vấn đề là câu này nói gần y hệt câu cuối overview (Meanwhile, the office and classrooms remained unchanged throughout the period) — cùng chủ ngữ, cùng động từ, chỉ thêm được hai chữ single storey. Overview có nhiệm vụ tóm, thân bài có nhiệm vụ cụ thể hoá; khi thân bài chép lại overview thì em mất trắng một câu. Thêm một chi tiết vị trí hoặc kích thước là câu chốt lập tức có giá trị.
▸Từ vựng Lexical Resource6
"took over" không có nghĩa là chiếm diện tích
"the playing field took over a half of the whole area to the south"
take over trong tiếng Anh có nghĩa cố định là "tiếp quản, giành quyền kiểm soát" — một công ty takes over công ty khác, một người takes over công việc của người khác. Nó luôn ngụ ý có một chủ thể có ý chí giành lấy thứ gì đó từ tay người khác, mà sân bóng thì không giành gì của ai cả. Ý em muốn nói là sân bóng nằm chiếm nửa khuôn viên, và chỉ cần bỏ over thay bằng up là đúng: took up — hoặc covered / filled. Ngoài ra a half of thừa mạo từ — cụm cố định là half of. Ghi chú: occupied cũng là từ đúng và hay cho chỗ này, chỉ là trang trọng hơn một bậc — em để dành, khi lên band 7 thì dùng.
"narrowed down" chỉ dùng cho lựa chọn, không cho diện tích ★
"a significant change was seen in playing field which was narrowed down for a half to add new facilities"
narrow down là cụm cố định chỉ dùng cho phạm vi lựa chọn trừu tượng: narrow down the options, narrow down the list. Nó không dùng cho diện tích đất. Với đất đai trên bản đồ, đúng nhóm động từ là was reduced in size, was scaled back, decreased in size. Lỗi thứ hai nằm ở giới từ: mức độ tăng giảm trong tiếng Anh luôn đi với by — was reduced by half, fell by twenty percent; for chỉ dùng cho khoảng thời gian (for two years).
Mệnh đề cuối câu 11 mất nghĩa hoàn toàn
"the library now was changed to the learning resource center which IT laptops are suitable"
Có hai vấn đề chồng lên nhau. Thứ nhất, suitable nghĩa là "phù hợp với một mục đích" và bắt buộc đi với for (suitable for beginners); viết which IT laptops are suitable là bỏ trống cả tân ngữ lẫn giới từ nên người đọc không hiểu cái gì phù hợp với cái gì. Thứ hai, bản đồ ghi nhãn là IT suite — một phòng máy bên trong Learning Resource Centre — chứ không phải "IT laptops"; em đã đổi đối tượng từ một khu chức năng thành mấy chiếc máy tính. Thêm nữa was changed to là động từ quá chung chung: thư viện giữ nguyên vị trí nhưng đổi công năng, nên phải là was turned into — chỉ đổi một chữ mà đã gọi đúng loại thay đổi. Ghi chú: was converted into cũng đúng và còn hay hơn nữa, đó là từ chuẩn của đề bản đồ ở band 7 — em cứ dùng turned into cho chắc trước, rồi nâng lên converted into sau.
"A lot of" và "a little bit" là văn nói
"A lot of new sport areas were built, including swimming pool and sports hall"
a lot of thuộc văn nói; báo cáo Task 1 dùng a number of, several, a range of. Lỗi này lặp lại ở câu 11 với a little bit — mức độ nhỏ trong văn học thuật diễn đạt bằng trạng từ: slightly, marginally (The car park was expanded slightly). Ngoài ra bản đồ chỉ có hai công trình thể thao mới, nên "a lot of" còn to hơn dữ kiện. Và khi sport làm định ngữ cho cơ sở vật chất thì phải ở dạng số nhiều: sports areas — chính em đã viết đúng sports hall ngay trong câu này rồi lại viết sai sport hall ở câu 10.
Số tầng nên viết thành tính từ ghép
"The science block with two storeys was to the east of the school"
Khi mô tả số tầng, tiếng Anh gần như luôn dùng tính từ ghép có gạch nối đứng trước danh từ: a two-storey science block, a single-storey classroom block. Chính bản đồ cũng viết theo lối đó. Cấu trúc N + with + số + storeys không sai ngữ pháp nhưng nghe vụng và em lặp nó ở cả câu 6 lẫn câu 8 (with single storey). Nhớ thêm: trong tính từ ghép, danh từ luôn ở dạng số ít — a two-storey block, không phải two-storeys.
ĐIỂM MẠNH: định vị và động từ thay đổi đã đúng chuẩn bản đồ
"Meanwhile, the office and classrooms remained unchanged throughout the period."
Đây là phần làm nên band 6 chứ không phải 5, cần giữ nguyên. remained unchanged throughout the period là cụm chuẩn, và em dùng nó ở hai đầu bài (overview và câu cuối) để đóng khung "cái giữ nguyên" — đó là hành vi của người viết có kiểm soát. underwent significant changes chính là cụm cấp C1 dành riêng cho đề bản đồ; was extended from two storeys to four storeys chọn đúng động từ cho mở rộng theo chiều cao, khó hơn nhiều so với was built. Quan trọng nhất: cả 9 cụm chỉ vị trí của em đều dùng compass hoặc mốc tham chiếu (to the north-west, between the office and the playing field, at the edge of the playing field), không một lần dùng on the left/right of hay in front of — hai thứ bị cấm tuyệt đối ở đề bản đồ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Thiếu mạo từ trước danh từ số ít — lặp 5 lần ★
"including swimming pool and sports hall"
Danh từ đếm được số ít trong tiếng Anh không bao giờ đứng trần. Lần đầu giới thiệu một công trình mới trên bản đồ thì luôn là a: a swimming pool, a sports hall; những lần nhắc lại sau mới chuyển sang the. Lỗi này lặp 5 lần trong bài (including swimming pool and sports hall, with single storey, in playing field, for new swimming pool, and sport hall) nên giám khảo không đọc là sơ suất mà đọc là chưa kiểm soát được mạo từ. Nó không làm mất nghĩa, nhưng chính nó là thứ giữ bài lại ở band 6.
Thiếu "were" trước "located" — mệnh đề mất động từ
"several buildings and the car park located to the west of the area"
located là quá khứ phân từ, không phải động từ chia thì. Mỗi mệnh đề tiếng Anh bắt buộc phải có một động từ chia, nên muốn dùng located thì phải có be đi kèm: were located. Chủ ngữ ở đây là số nhiều (several buildings and the car park) nên phải là were chứ không phải was. Mệnh đề while của em đang làm đúng việc đối lập đông với tây — cấu trúc tốt bị hỏng chỉ vì rơi mất một từ.
Mệnh đề quan hệ đứt gãy — "which" không có vai
"which IT laptops are suitable"
Đại từ quan hệ which phải nhận một vai trong mệnh đề nó mở ra: chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ở đây mệnh đề đã có đủ chủ ngữ (IT laptops) và vị ngữ (are suitable), nên which lơ lửng, không nối được vào the learning resource center. Khi cần nối một nơi chốn với những gì có bên trong nó, tiếng Anh dùng where. So sánh: the centre which has IT laptops (which = chủ ngữ) với the centre where IT laptops are available (where = chỉ nơi chốn). Đây là lỗi duy nhất trong bài chạm tới nghĩa, người đọc phải dừng lại đoán ý.
Mức độ thay đổi dùng "by", không dùng "for"
"narrowed down for a half"
Mức độ thay đổi trong bài mô tả số liệu luôn đi với by: reduced by half, narrowed by 50%. for chỉ thời lượng (for two years), không chỉ mức độ. Ngoài ra half khi đứng trước of + danh từ xác định thì bỏ mạo từ: half of the area, không phải a half of — đúng lỗi em lặp lại ở câu took over a half of the whole area. Câu này còn thiếu the trước playing field, dù chính em đã viết đúng the playing field ở ba câu trước đó.
ĐIỂM MẠNH — kiểm soát thì tuyệt đối 12/12 câu
"has changed between 1990 and now"
Đề bản đồ hai mốc thời gian là dạng dễ chết vì thì nhất: chỉ cần trượt sang hiện tại đơn là lỗi chạy suốt bài. Em làm đúng trọn vẹn: hiện tại đơn cho câu dẫn (The maps illustrate), hiện tại hoàn thành cho thay đổi kéo dài tới nay (has changed between 1990 and now), và quá khứ đơn nhất quán cho từng thay đổi cụ thể. Không một câu nào trong 12 câu sai thì. Đây là nền chắc để lên band, hãy giữ nguyên cách làm này.
ĐIỂM MẠNH — câu bị động và mệnh đề tương phản đúng chuẩn
"while the science block was extended from two storeys to four storeys"
Câu này gói đúng ba thứ rubric đòi ở đề bản đồ: bị động để tả thay đổi (was extended), mệnh đề tương phản while để đặt hai thay đổi cạnh nhau, và cặp from … to … để nêu mức thay đổi chính xác. Cùng họ với nó là were built, was expanded, remained unchanged — bộ khung này cộng với hai mệnh đề quan hệ và cụm phân từ mở đầu Turning to the present là lý do bài không rơi xuống band 5. Việc còn lại chỉ là làm sạch mạo từ.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Data error — vị trí car park, cùng lỗi V1 đổi vỏ chữ
- Sắp xếp ý — Câu số liệu 1990 nối vào đoạn mà không có từ nối
- Từ vựng — ĐÃ SỬA — collocation (with X storeys → compound adjective)
- Ngữ pháp — V1→V2: khung động từ was/were phục hồi đủ
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview — đã vá khe phạm vi (V1→V2, cải thiện thật)
"Overall, although the school site itself did not expand, its internal layout was substantially reorganised, with half of the playing field converted into new educational and sports facilities."
So với V1 (chỉ có nhãn 'add new facilities, especially in sport' và cái giữ nguyên), V2 thêm hẳn khe phạm vi mà feedback V1 chỉ đích danh là thiếu — 'the school site itself did not expand'. Đây là cải thiện thật, đúng việc được giao, và overview không còn liệt kê trùng tên công trình với thân bài như V1.
Data error — vị trí car park, cùng lỗi V1 đổi vỏ chữ ★
"the office and the car park were near the entrance"
V1 viết 'the car park located to the west of the area' — cùng ngụ ý sai. Car park thật ra nằm giữa khuôn viên phía bắc, giữa Office (thật sự gần Entrance) và Science block (gần Exit), không gần Entrance hơn Exit. Công thức 'giữa X và Y' đã được dùng đúng cho Library ngay câu sau nhưng không được áp dụng cho car park.
Data error — mức độ mở rộng car park, y hệt V1
"the car park was expanded slightly"
V1 viết 'expanded a little bit' — cùng nội dung. Bãi xe trên ảnh to lên rõ rệt cả hai chiều, không phải mức 'slightly'. Feedback V1 đã cho fix mẫu ('clearly larger') nhưng V2 quay lại đúng mức độ đã bị flag.
Data error MỚI — vị trí classroom 'nay', cùng gốc lỗi car park
"the office and the single-storey classroom stayed in the same places, close to the entrance"
Office đúng là gần Entrance, nhưng Classrooms nằm ở trung tâm phía bắc, phía đông Library, cách khá xa Entrance. Đây là lỗi MỚI (không có câu tương đương ở V1) nhưng lặp lại đúng cơ chế lỗi car park: gộp hai vật khác vị trí thật dưới một cụm chỉ hướng chung.
Overview — khung nhân quả nhẹ thay cho 'in order to' của V1
"As a result, the school was able to accommodate almost twice as many students"
V1 có 'in order to add new facilities' (suy đoán mục đích, P2). V2 bỏ câu đó nhưng thay bằng một khung nhân quả khác: gán cải tạo trường là NGUYÊN NHÂN của tăng sĩ số, trong khi bản đồ chỉ cho hai con số ở hai mốc thời gian, không xác nhận chiều nhân quả này. Nhẹ hơn V1 vì cả hai vế đều là dữ kiện thật trong ảnh, nhưng chưa sạch hoàn toàn.
Điểm mạnh giữ nguyên — so sánh chéo hai bản đồ vẫn tốt
"the playing field was reduced by half to make room for new facilities. This space was used for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre"
Đoạn tả bản đồ sau dùng 7 động từ thay đổi (was reduced, was used for, was extended, was expanded, was converted into, stayed the same, has increased), nhiều hơn V1's 6 — comparison coverage đạt, không áp trần zero-change-verb. Nối được quan hệ đánh đổi (sân mất đất → công trình mới) giống V1.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview đã phủ thêm loại 'thu hẹp' (V1→V2)
"with half of the playing field converted into new educational and sports facilities"
Feedback V1 chỉ ra overview chỉ hứa hai loại 'thêm mới' và 'giữ nguyên', trong khi thân bài còn có 'thu hẹp' và 'mở rộng chiều cao' — khiến người đọc phải tự nới khung sau khi vào thân bài. Cụm 'converted' ở đây sửa đúng lỗi đó: nó nói rõ một nửa sân bị lấy đi ĐỂ xây công trình mới, gộp cả hai chiều 'mất' và 'được' vào một mệnh đề. Đây là fix trực tiếp cho gợi ý số 1 của feedback V1.
Câu 'Specifically,' ở đoạn 3 giờ đóng đủ nhóm (V1→V2)
"Specifically, the office and the car park were near the entrance, the library was between the office and the playing field, and the single-storey classroom was next to the library, also at the edge of the playing field."
V1 mở nhóm 'several buildings and the car park' rồi chỉ giao office/library/classroom, bỏ quên car park suốt cả đoạn — lỗi paragraph unity nặng nhất bị flag ở V1. V2 sửa đúng bằng cách đưa car park vào ngay đầu câu 'Specifically,', nên đến đoạn 4 câu 'car park was expanded slightly' đã có mốc trước để đối chiếu. Chuỗi neo không gian library→classroom→playing field vẫn giữ nguyên như V1.
'Whereas' sai chiều đã đổi thành 'and' (V1→V2)
"In addition, the car park was expanded slightly, and the library was converted into a learning resource centre where IT laptops are available."
V1 dùng 'whereas' nối hai thay đổi cùng chiều (car park mở rộng, library đổi công năng) — lỗi wrong signal vì 'whereas' đòi hai vế đối lập thật. V2 đổi đúng thành 'In addition, ... and ...', khớp với câu sửa mẫu mà feedback V1 đề xuất. Cùng lúc, tín hiệu 'Meanwhile' sai chiều ở cuối overview V1 cũng đã đổi thành 'while' — cả hai lỗi wrong-signal của V1 không còn.
Câu số liệu 1990 nối vào đoạn mà không có từ nối ★
"At that time, the school had 850 students."
Câu này là nội dung mới so với V1 (V1 không hề nhắc số liệu học sinh) và có giá trị thật — cụ thể hoá mốc 1990. Nhưng nó ghép vào cuối một đoạn toàn miêu tả không gian (office-library-classroom-playing field) mà không có từ nối, nên mạch bài khựng một nhịp trước khi chuyển hẳn sang một loại thông tin khác (con số).
Câu số liệu 1.600 ở đoạn 4 cũng thiếu từ nối
"The school population has increased to 1600 students."
Câu này đóng vòng rất hay với lời hứa 'accommodate almost twice as many students' ở overview — về nội dung đây là điểm cộng thật. Nhưng giống câu số liệu ở đoạn 3, nó xuất hiện đột ngột ngay sau câu 'office ... stayed in the same places' mà không có tín hiệu nối, nên bước chuyển từ 'vị trí không đổi' sang 'dân số tăng' hơi gấp.
Overview dùng từ bao quát 'reorganised' thay vì gọi tên loại 'mở rộng'
"its internal layout was substantially reorganised, with half of the playing field converted into new educational and sports facilities"
Đây là fix tốt cho loại 'thu hẹp/thêm mới' (xem khối 1), nhưng nó chưa nhắc tới loại thứ tư của đề này — MỞ RỘNG (science block hai tầng lên bốn tầng, car park to ra). 'Substantially reorganised' có thể ngầm gồm cả ý đó, nhưng band 9 đòi overview 'complete' — gọi tên đủ chứ không dựa vào suy luận ngầm. Đây là lý do chính bài dừng ở 8.
▸Từ vựng Lexical Resource7
ĐÃ SỬA — wrong word meaning (took over → occupied)
"occupied the southern half of the school site"
V1 viết 'took over a half of the whole area' — sai nghĩa nặng (P1), vì 'take over' nghĩa là tiếp quản/giành quyền kiểm soát, không phải chiếm diện tích. V2 dùng đúng 'occupied' — đúng y hệt gợi ý sửa trong feedback V1. Đây là 1 trong 3 lỗi sai nghĩa nặng nhất đã được sửa triệt để.
ĐÃ SỬA — collocation (with X storeys → compound adjective) ★
"The two-storey science block was located to the east"
V1 viết 'the science block with two storeys' và 'the classroom with single storey' — cách ghép từ vụng, lặp ở 2 câu. V2 dùng đúng tính từ ghép số ít đứng trước danh từ ('two-storey', 'single-storey'), đúng dạng chuẩn tiếng Anh và đúng cách bản đồ tự ghi nhãn.
ĐÃ SỬA — register + generic verb (a little bit / was changed to)
"the car park was expanded slightly, and the library was converted into a learning resource centre"
V1 có 2 lỗi trong cùng câu 11: 'a little bit' (văn nói) → nay là 'slightly'; 'was changed to' (động từ chung chung, rubric T1-MAP-1 nêu đích danh là chặn band 7) → nay là 'was converted into', đúng nhóm động từ CONVERT chuẩn cho đề map. Cả hai đã sửa đúng hướng gợi ý của V1.
Weak change verb cho đất đổi công năng
"This space was used for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre"
'was used for' mô tả công năng, không mô tả sự thay đổi vật lý đã xảy ra trên bản đồ (đất trống → công trình mới). Đây là lỗi P2 đã có từ V1 (ghi chú nhẹ, chưa dạy full) và vẫn còn nguyên ở V2 — cần đổi sang nhóm động từ CONVERT.
Gọi sai tên công trình (IT suite → IT laptops)
"the library was converted into a learning resource centre where IT laptops are available"
Bản đồ ghi nhãn là 'IT suite' (một phòng chức năng), không phải 'IT laptops'. V1 viết 'which IT laptops are suitable' — vỡ nghĩa hoàn toàn (P1). V2 đã sửa NGỮ PHÁP thành câu đọc được, nhưng vẫn gọi sai tên đối tượng — mức độ đã giảm từ 'vỡ nghĩa' xuống 'thiếu chính xác'.
Nâng cấp động từ tĩnh cho band 8 (stretch)
"the office, the library and the car park were situated in the north"
'were situated' đúng nhưng khá phổ thông. Anchor T1-07 (LR 8, cùng loại đề bản đồ) dùng 'lay at the south wall' và được khen — 'lay' là động từ tĩnh idiomatic hơn cho mô tả vị trí trên bản đồ, đây là gợi ý nâng cấp chứ không phải sửa lỗi.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
V1→V2: mạo từ đã kiểm soát trọn vẹn
"for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre"
V1 bỏ mạo từ đúng ở vị trí này 2 lần liền ('for new swimming pool', 'and sport hall'), cộng thêm 3 chỗ khác trong bài — tổng 5 lỗi mạo từ, pattern nặng nhất của V1. V2 sửa hết: mọi danh từ đếm được số ít mới xuất hiện đều có 'a' đứng trước, không chỉ ở câu này mà xuyên suốt cả bài.
V1→V2: khung động từ was/were phục hồi đủ ★
"The two-storey science block was located to the east, while the office, the library and the car park were situated in the north."
V1 viết 'several buildings and the car park located to the west' — thiếu hẳn 'were', khiến mệnh đề 'while' mất động từ chia thì, đây là lỗi nặng nhất (P0) của V1. V2 viết lại đúng: chủ ngữ số nhiều 'the office, the library and the car park' đi với 'were situated'.
V1→V2: mệnh đề nơi chốn dùng where thay vì which
"the library was converted into a learning resource centre where IT laptops are available"
V1 viết '...center which IT laptops are suitable' — 'which' không có vai trong mệnh đề (đã đủ chủ ngữ 'IT laptops' và vị ngữ 'are suitable') nên mệnh đề đứt, đây là lỗi duy nhất của V1 chạm tới nghĩa. V2 đổi đúng sang 'where' — quan hệ từ chỉ nơi chốn — đúng y hệt gợi ý đã ghi trong feedback V1.
Tinh chỉnh nhỏ: same places → same place
"the office and the single-storey classroom stayed in the same places, close to the entrance."
Không tính là lỗi — office và classroom ở hai vị trí khác nhau nên 'the same places' số nhiều vẫn đúng nghĩa. Nhưng khi nói 'giữ nguyên vị trí' như một khái niệm chung, số ít 'place' tự nhiên hơn trong văn phong học thuật.
Đảo ngữ để đẩy band 8 lên 9
"The two-storey science block was located to the east, while the office, the library and the car park were situated in the north."
Câu đã đúng ngữ pháp hoàn toàn, nhưng khung 'chủ ngữ + was located' còn ở mức phổ biến của band 7-8. Đảo trạng ngữ vị trí lên đầu câu là cấu trúc đảo ngữ (inversion) — một trong số ít dấu hiệu band 9 mà rubric liệt kê, và hợp tự nhiên với đề bản đồ vì luôn cần nêu vị trí trước.
Correlative not only...but also để tăng độ phức
"This space was used for a swimming pool in the west and a sports hall in the centre, while the science block was extended from two storeys to four storeys."
Câu đúng ngữ pháp nhưng chỉ nối hai công trình mới bằng 'and' — cấu trúc đơn giản. Đổi sang cặp liên từ tương quan 'not only... but also' vừa giữ nguyên toàn bộ dữ kiện, vừa cho thấy khả năng dùng cấu trúc hiếm gặp mà rubric xếp vào nhóm nâng band cao.
Trần Minh Thư
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đặt sai vị trí dãy lớp học
- Sắp xếp ý — Overview hứa classrooms nhưng thân bài bỏ dở
- Từ vựng — Sự thay đổi không thể là cái sân
- Ngữ pháp — Thiếu was trước động từ chỉ vị trí
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview thiếu vế phạm vi và nối nhân quả
"Overall, the school underwent a modern development, with more educational facilities as the number of students increases."
Nhãn a modern development là một điểm cộng thật — em đã gọi tên được bản chất thay đổi thay vì liệt kê. Nhưng overview còn thiếu vế phạm vi: khuôn viên trường không hề to ra một mét nào, mọi công trình mới đều phải lấy đất từ bên trong, và nửa phía bắc gần như bất động. Thiếu vế này thì nhãn nghe rộng hơn thực tế. Ngoài ra chữ as biến con số sĩ số thành lý do của việc xây dựng — bản đồ chỉ cho biết cái gì đổi, không bao giờ cho biết vì sao; đổi as thành while là giữ nguyên thông tin mà bỏ được suy đoán.
Đặt sai vị trí dãy lớp học ★
"with the single storey classrooms situated to the south-western direction, right beyond the playing field"
Trên ảnh, dãy classrooms nằm ở trung tâm phía bắc, ngay phía đông thư viện và phía nam bãi xe — tức là ở phía bắc của playing field, không phải ở bên kia nó. Từ beyond phụ thuộc vào chỗ người đọc đang đứng, mà bản đồ nhìn từ trên xuống thì không có ai đứng cả, nên câu này không kiểm chứng được và cách hiểu tự nhiên nhất lại đẩy lớp học xuống hẳn nửa nam. Trong Task 1 bản đồ, viết sai vị trí bị tính là sai dữ kiện, không phải chỉ là lỗi dùng từ.
Mô tả diện tích sân bị mờ nghĩa
"The playing field took up half of the school southern land"
Cụm này đọc được hai cách: "một nửa của phần đất phía nam" (sai, vì như vậy chỉ còn khoảng một phần tư khuôn viên) hoặc "một nửa đất của trường, tức phần phía nam" (đúng). Khi một câu tả diện tích hiểu được hai nghĩa thì người chấm buộc phải coi là claim không kiểm chứng được. Nó còn kéo theo hệ quả: mốc xuất phát mờ làm yếu đi đoạn định lượng rất tốt ở dưới, chỗ em viết sân chỉ còn khoảng một phần tư. Hãy tách rõ bao nhiêu phần và của cái gì.
Nói quá về cách thư viện bị thay
"the library was demolished and rebuilt to a learning resource centre where the IT suite situated"
Kết quả em nói đúng, nhưng cơ chế thì em đang đoán. Bản đồ before/after chỉ ghi nhận trạng thái đầu và trạng thái cuối — ô Library biến mất, ô Learning Resource Centre xuất hiện ở đúng khu vực đó. Việc toà nhà bị phá đi rồi xây lại là chi tiết không có trên ảnh; nó có thể chỉ được cải tạo và đổi công năng. Với tình huống "cùng chỗ, đổi tên và đổi chức năng", động từ an toàn là was replaced by hoặc was converted into. Chi tiết IT suite nằm bên trong thì em bắt rất tốt, giữ nguyên.
Bội số tự ước lượng ở science block
"The science block was upgraded from two stories to four stories and also expanded two times larger than before."
Phần số tầng em viết đúng tuyệt đối vì con số đó in sẵn trong ô trên bản đồ. Nhưng and also biến phần sau thành một khẳng định thứ hai, tách khỏi số tầng, về diện tích mặt bằng — mà trên ảnh khối này chỉ dài thêm về phía nam khoảng một phần ba, chiều ngang không đổi, hoàn toàn không phải gấp đôi. Bản đồ không có thước và không có tỉ lệ, nên mọi bội số đều là con số em tự dựng từ mắt thường. Trớ trêu là em đã có sẵn bằng chứng mạnh hơn ngay trong câu: 2 tầng lên 4 tầng chính là chứng cứ cho việc trường xây lên cao thay vì nở ra.
Điểm mạnh: xếp hạng và định lượng đúng
"The most drastic change was the playing field, as it reduced half of its previous site, occupied one of a quarter land."
Đây là câu đáng giá nhất bài. Em không chỉ kể ra thay đổi mà còn xếp hạng chúng — nói rõ cái nào lớn nhất — đúng thứ mà band 7 trở lên đòi hỏi ở đề bản đồ. Quan trọng hơn, hai phân số em đưa ra khớp với ảnh: sân từ khoảng một nửa khuôn viên xuống còn khoảng một phần tư. Hãy nhớ đúng cách làm này và mang sang chỗ science block, nơi em lại đi đoán bội số.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, trục trước/sau rõ
"Overall, the school underwent a modern development"
Overview của em là một đoạn riêng biệt nằm ngay sau mở bài, mở bằng tín hiệu chuẩn Overall, — đúng chỗ, đúng cách. Nó còn gọi tên được cả nhóm đã đổi lẫn nhóm giữ nguyên chứ không dừng ở kiểu chung chung "there were many changes". Nhờ vậy người đọc biết trước bài sẽ chạy theo trục cái gì đổi đối lại cái gì không đổi, và thân bài đúng là chạy theo trục đó. Đây là nền móng giữ điểm CC của bài.
Neo vị trí quanh một mốc cố định
"The car park was in between of the office and the science block"
Em không thả từng đối tượng lơ lửng mà buộc chúng vào nhau quanh một mốc: library ở sau office, car park kẹp giữa office và science block, sports hall ngay cạnh swimming pool. Đến câu cuối bài em vẫn còn neo (to fill the gap between the office and the science block). Cách này làm người đọc dựng được bản đồ trong đầu mà không cần nhìn ảnh — đây chính là kỹ thuật được khen ở bài mẫu band 8 của đề bản đồ. Giữ nguyên thói quen này.
Overview hứa classrooms nhưng thân bài bỏ dở ★
"the office and the classrooms remained unchange"
Overview hứa hai thứ giữ nguyên: office và classrooms. Nhưng sang đoạn tả hiện trạng, em chỉ quay lại office — classrooms biến mất hoàn toàn, chỉ xuất hiện đúng một lần ở đoạn tả năm 1990. Người đọc không biết là em quên hay là classrooms đã đổi mà em chưa nói. Lời hứa ở overview mà thân bài không trả là lỗi làm hỏng mạch bài, nặng hơn nhiều so với một từ nối dùng sai. Mẹo tự kiểm: gạch chân mọi đối tượng có tên trong overview rồi dò từng cái trong thân bài.
Câu mở thân bài 2 báo nhầm nội dung đoạn
"Looking at today's layout, the office section remained unchanged throughout the period."
Nửa đầu câu rất tốt — Looking at today's layout báo rõ em đang chuyển sang bản đồ thứ hai. Nhưng nửa sau lại đưa ra thứ không đổi, trong khi cả đoạn nói về thứ đã đổi. Tệ hơn, thông tin "office giữ nguyên" em đã nói ở overview rồi, nên đoạn khởi động bằng một câu không mang thông tin mới, và câu đáng làm chủ đề (The most drastic change was the playing field) bị đẩy xuống tận vị trí thứ ba. Câu mở đoạn phải nói đoạn này sẽ nói gì.
Meanwhile dùng cho quan hệ đối lập
"Meanwhile, the library was demolished and rebuilt to a learning resource centre"
Meanwhile báo hai việc xảy ra cùng lúc. Nhưng quan hệ thật với câu trước là đối lập: office thì y nguyên, library thì bị phá đi xây lại. Đây đúng là hai cực của trục mà overview đã dựng, nên chỗ này cần một từ nối tương phản để tô đậm trục đó. Dùng Meanwhile, hai câu đọc như hai mẩu tin rời; dùng từ nối tương phản, chúng dính vào nhau thành một cặp có ý nghĩa. Để dành Meanwhile cho hai thay đổi song song, ví dụ nối câu về swimming pool với câu về sports hall.
Xếp hạng thay đổi chỉ có ở thân bài
"The most drastic change was the playing field, as it reduced half of its previous site, occupied one of a quarter land."
Việc em chỉ ra cái nào quan trọng nhất thay vì liệt kê đều đều là một bước rất đúng hướng. Vấn đề là em nói điều đó quá muộn: overview lại xếp the expansion of scientific area lên trước, ngụ ý khoa học mới là thay đổi chính. Người đọc bám thang ưu tiên của overview, đến đây phải đảo lại thang đó giữa chừng. Xếp hạng phải nằm ở overview; thân bài chỉ triển khai. Đưa câu này lên overview là overview vừa có nhãn, vừa có phân cấp.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Hai cụm chỉ vị trí sai khung trong một câu
"The car park was in between of the office and the science block, with the single storey classrooms situated to the south-western direction"
between tự nó đã nghĩa là ở giữa hai vật, nên không bao giờ có of theo sau: viết between A and B hoặc in between A and B, không viết in between of. Lỗi thứ hai nặng hơn: direction là hướng đi chứ không phải vị trí, nên situated to the south-western direction không có khung tương ứng trong tiếng Anh. Hai khung đúng để thuộc là situated in the south-western part of the site (nói mình nằm ở vùng nào) và situated to the south-west of the playing field (nói mình nằm về phía nào so với vật khác). Đây đúng là bộ từ ăn điểm nhất của đề bản đồ, nên sai khung ở đây bị trừ nặng hơn sai một từ vựng khó.
Sự thay đổi không thể là cái sân ★
"The most drastic change was the playing field, as it reduced half of its previous site, occupied one of a quarter land."
Ba lớp lỗi chồng lên nhau. Một là the change was the playing field — sự thay đổi không phải là cái sân; cái sân chỉ là nơi thay đổi xảy ra, nên phải là the most significant change affected the playing field. Hai là its previous site: site nghĩa là cả khu đất của trường nên rất mơ hồ khi nói về riêng cái sân (anchor T1-08 bị trừ đúng chữ này) — ý em là diện tích, tức its previous area. Ba là one of a quarter land — trật tự vỡ hoàn toàn, người đọc phải đoán; khung đúng là a quarter of the site. Động từ occupied em chọn rất chuẩn, chỉ có cụm danh từ đằng sau nó là hỏng.
Bỏ lỡ động từ chuyên dụng khi Library đổi thành LRC
"the library was demolished and rebuilt to a learning resource centre"
was demolished là động từ rất đúng bộ của đề bản đồ, em dùng chuẩn. Nhưng rebuilt to sai giới từ: rebuild đi với as (rebuilt as a centre), còn to chỉ đích đến. Quan trọng hơn, ở đúng chỗ này đề bản đồ có sẵn hai động từ ghi điểm mà em bỏ qua: was replaced by (bị thay bằng) và was converted into (được chuyển đổi thành). Hai bản đồ cho thấy toà nhà vẫn ở nguyên vị trí và chỉ đổi chức năng, nên was converted into hoặc was replaced by vừa đúng nghĩa vừa an toàn hơn demolished and rebuilt — vốn khẳng định một việc mà ảnh không chứng minh được.
Tự đổi tên đối tượng đã có nhãn trên bản đồ
"While the expansion of scientific area and the reduction of natural playground, the office and the classrooms remained unchange."
scientific nghĩa là thuộc về khoa học như một phương pháp (scientific research, scientific method), không dùng để gọi một toà nhà — bản đồ in rõ nhãn Science block. natural playground sai hai lớp: playground là sân chơi có cầu trượt xích đu cho trẻ nhỏ, còn thứ trên bản đồ tên là Playing field (sân thể thao); natural thì không có trong ảnh, em đang tự thêm. Quy tắc an toàn nhất của đề bản đồ: chép đúng nhãn in trên ảnh, đừng dịch lại. Ngoài ra unchange thiếu đuôi -ed, và chính em viết đúng unchanged ở câu 8 — nên đây là lỗi thiếu nhất quán chứ không phải không biết.
Định vị theo góc nhìn người đọc, không theo bản đồ
"the office building located right beneath the only north-western corner of the map"
beneath nghĩa là ở bên dưới, nên beneath the corner thành ra văn phòng nằm dưới cái góc — vô nghĩa với bản đồ nhìn từ trên xuống. Ý em là ngay tại góc tây-bắc, khung đúng là in the north-western corner of the site. the only ở đây không phải lỗi thái độ (từ only chỉ bị cấm khi đứng trước SỐ LƯỢNG kiểu only 4%), nhưng nó thừa: bản đồ chỉ có duy nhất một góc tây-bắc. of the map cũng lệch — văn phòng ở góc của khuôn viên trường, không phải góc của tờ giấy. Cùng họ lỗi này còn ba chỗ nữa: at the back of the office (câu 5), beyond it (câu 6) và right beyond the playing field (câu 7) — bản đồ top-down không có phía sau, cũng không có phía xa.
So sánh kích thước bằng khung mơ hồ
"The science block was upgraded from two stories to four stories and also expanded two times larger than before."
was upgraded là lựa chọn rất tốt, đúng nhóm động từ hiện đại hoá của đề bản đồ. Hai chỗ cần chữa. Một là stories: story là câu chuyện, tầng nhà viết là storeys — và em đã viết đúng two-storey ở câu 6, nên chỉ cần nhất quán. Hai là expanded two times larger than before: đây là hai cách so sánh bị ghép chồng lên nhau, và Task 1 tránh khung X times larger/more vì mơ hồ (gấp đôi hay hơn gấp đôi?). Hai khung an toàn là twice as large as before và doubled in size. Thêm nữa, from two storeys to four đã nói xong việc toà nhà cao gấp đôi rồi, nên vế sau bị thừa ý.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bị động hỏng — thiếu đuôi -ed sau was
"The reduced land was use to build modern facilities"
Khung bị động là be + phân từ quá khứ, tức was used. Viết was use là để động từ ở dạng nguyên thể sau was, chỉ thiếu đúng một chữ d nhưng khung câu vỡ. Đây là lỗi trội nhất của bài: cùng họ với remained unchange (câu 3), và cộng thêm hai lần quên hẳn be (the office building located, where the IT suite situated) cùng một lần dùng chủ động thay bị động (as it reduced) thì bài hỏng khung bị động 5 lần trên 13 câu. Với đề bản đồ, đây là chỗ tốn điểm nhất vì gần như mọi câu tả thay đổi đều nằm trong khung này.
Thiếu was trước động từ chỉ vị trí ★
"the office building located right beneath"
Câu này không có động từ chính được chia nào. Locate là ngoại động từ: X locates Y nghĩa là "X đặt Y ở đâu đó", nên viết the office building located… thì toà nhà thành người đi đặt vật khác, ngược hẳn ý em. Phải là was located, hoặc dùng động từ nội động như stood / lay — chính em đã dùng stood rất chuẩn ở câu ngay sau. Lỗi này lặp lại ở câu 9 (where the IT suite situated): hai lần cùng một lỗ hổng là pattern, không còn là slip.
Sau While phải là mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ
"While the expansion of scientific area and the reduction of natural playground"
While là liên từ, sau nó bắt buộc phải có một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ chia). Ở đây sau While chỉ có hai cụm danh từ, không một động từ chia nào, nên mệnh đề phụ vỡ khung và câu mất luôn ý đối lập mà While hứa hẹn. Muốn giữ nguyên lối viết danh-từ-hoá này — vốn là lối viết tốt cho Task 1 — thì chỉ cần đổi sang giới từ: Despite đi thẳng được với cụm danh từ. Câu này còn một lỗi nữa là remained unchange: sau remain phải là tính từ hoặc phân từ unchanged, mà chính em viết đúng ở câu 8.
Dán hai mệnh đề bằng dấu phẩy trần
"the school southern land, beyond it was"
Hai vế đều có động từ chia riêng — The playing field took up… và beyond it was the two-storey science block — mà chỉ nối bằng một dấu phẩy. Dấu phẩy không đủ sức nối hai mệnh đề độc lập; phải dùng dấu chấm phẩy, dấu chấm, một liên từ, hoặc chuyển vế sau thành mệnh đề quan hệ. Đáng tiếc vì beyond it was… là đảo ngữ sau trạng ngữ chỉ nơi chốn, một cấu trúc band 7 thật sự, chỉ mỗi dấu phẩy làm hỏng. Đổi beyond it thành beyond which là giữ được lối đảo ngữ mà dấu phẩy trở nên hợp lệ. Tiện thể sửa the school southern land thành sở hữu cách the school's.
Chủ ngữ chịu tác động thì phải bị động
"as it reduced half of its previous site, occupied one of a quarter land"
Câu này hỏng ba chỗ cùng lúc nên chữa hết. Một, reduce là ngoại động từ: viết it reduced half of its previous site thì sân bóng thành tác nhân đi thu nhỏ mảnh đất khác, trong khi ý em là sân bóng mới là thứ bị thu nhỏ — phải là was reduced to (còn lại một nửa; reduced by half mới là giảm đi một nửa). Hai, occupied là động từ chia thứ hai bị dán vào bằng dấu phẩy, phải chuyển thành cụm phân từ occupying. Ba, khung định lượng đúng là a quarter of the land, không phải one of a quarter land.
Sai thì ngay ở câu overview
"as the number of students increases"
Động từ chính của câu là underwent — quá khứ. Mệnh đề as the number of students increases nói về đúng khoảng thời gian ấy (1990 → nay) nên không thể chia hiện tại đơn. Bản đồ trước/nay là chuyện đã xảy ra rồi, nên mọi động từ tả thay đổi phải ở quá khứ, hoặc hiện tại hoàn thành nếu muốn nối quá khứ với hiện tại (has increased). Sai thì ở đúng câu overview là tốn nhất, vì đây là câu thiết lập khung thời gian cho cả ba đoạn phía sau.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Data error — vị trí classrooms sai, y hệt V1
- Sắp xếp ý — V1→V2 CHƯA SỬA: lời hứa classrooms vẫn bị bỏ lửng
- Từ vựng — Câu 5 — sửa nửa vời: đổi đúng 'beneath', còn giữ 'right' và 'of the map'
- Ngữ pháp — V1→V2: giới từ vị trí đã sửa sạch (câu 7→8)
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview — thêm câu mới nhưng chưa vá khe phạm vi (V1→V2)
"the school has developed with more learning areas as the number of students has increased"
So với V1, câu mở overview yếu hơn một chút (mất nhãn 'a modern development') nhưng được cứu bởi câu 3 mới thêm (playing field/car park giữ nguyên vị trí). Mệnh đề nhân quả 'as...has increased' vẫn y hệt V1, chưa được sửa dù đã bị flag P1 ở bản trước.
Điểm mạnh mới — so sánh vị trí không đổi
"however, the field became half its size while the car park was expanded"
Đây là câu HOÀN TOÀN MỚI so với V1, không có trong bản trước. Nó nêu đúng và chính xác rằng playing field và car park không đổi vị trí, chỉ đổi kích thước — một chi tiết so sánh có giá trị, đúng với dữ kiện trên ảnh gốc.
Data error — vị trí classrooms sai, y hệt V1 ★
"the one-storey classrooms located to the south-west, right past the playing field"
Lỗi này đã bị flag P1 ở bản V1 với cùng nội dung (chỉ đổi 'beyond' thành 'past'), nhưng vẫn chưa được sửa. Thực tế classrooms nằm ở trung tâm phía bắc, phía đông Library, phía bắc của playing field — không phải phía tây-nam và không phải phía bên kia sân.
Data error — bội số bịa ở science block, y hệt V1
"and also expanded two times larger than before"
Câu này không đổi một chữ nào so với V1 dù đã bị flag P1 là bội số tự ước lượng không có căn cứ. Số tầng đúng là gấp đôi (in sẵn trên bản đồ), nhưng diện tích mặt bằng gần như không đổi trên ảnh — không phải 'hai lần lớn hơn'.
Data error — phạm vi playing field mơ hồ, y hệt V1
"the school’s southern area"
Cụm 'half of the school's southern area' đọc được hai nghĩa (một nửa của phần đất phía nam, hoặc một nửa của trường tức là phần phía nam) — đúng lỗi đã bị flag ở V1, chỉ thêm dấu sở hữu cách, cấu trúc mơ hồ chưa được sửa.
Library — lỗi đổi dạng, bớt nghiêm trọng hơn
"the library was removed into a learning resource centre"
So với V1 ('demolished and rebuilt to'), câu này đã bỏ được phần bịa quá trình phá dỡ mà ảnh không thể hiện — một cải thiện thật. Nhưng 'removed into' vẫn sai nghĩa (removed = bị lấy đi, không thể 'removed vào' một nơi khác), nên vẫn cần sửa, dù mức độ nhẹ hơn và nghiêng về lỗi chọn từ hơn là lỗi bịa dữ liệu.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
V1→V2: cặp tương phản overview đã cân hạng (Despite thay While)
"Despite the bigger science area and the smaller playing field, the office and the classrooms have remained unchanged."
V1 dùng 'While [cụm danh từ] và [cụm danh từ], [mệnh đề]' — hai vế không cùng hạng nên cầu tương phản bị lệch, người đọc phải đọc lại lần hai. V2 đổi While → Despite; vì Despite bắt buộc đi với cụm danh từ, cặp tương phản giờ cân hạng tự nhiên. Đây là fix đúng, trực tiếp áp dụng bài học V1 đã dạy về while/whereas cần mệnh đề đối mệnh đề.
V1→V2: overview thêm dữ liệu định lượng, cầu nối thân bài chặt hơn nhưng chưa xếp hạng rõ
"Notably, both the playing field and the car park stayed in their original locations; however, the field became half its size while the car park was expanded."
Câu này hoàn toàn mới so với V1. Nó nêu con số cụ thể (half its size) khớp với thân bài ('reduced by half'), nên khi đọc sang câu 'The biggest change was to the playing field' người đọc đỡ bất ngờ hơn V1. Nhưng overview vẫn chỉ dùng 'Notably' (đáng chú ý) chứ chưa nói thẳng đây là thay đổi LỚN NHẤT — nên vẫn còn một bước đảo thang nhẹ giữa overview và thân bài, y hệt lỗi V1 nhưng mức độ nhẹ hơn.
V1→V2 CHƯA SỬA: lời hứa classrooms vẫn bị bỏ lửng ★
"the office and the classrooms have remained unchanged"
Feedback V1 gọi đây là 'điều quan trọng nhất' cần sửa: overview hứa office VÀ classrooms giữ nguyên, nhưng Đoạn 4 chỉ quay lại office, classrooms không xuất hiện lần nào nữa trong toàn bài. V2 giữ nguyên câu hứa này y hệt và VẪN không thêm câu trả lời cho classrooms ở thân bài — lỗi số 1 của V1 hoàn toàn chưa được xử lý.
V1→V2 CHƯA SỬA: câu mở Đoạn 4 vẫn báo nhầm nội dung
"Looking at today's layout, the office has remained unchanged over the years."
V1 bị flag vì câu mở đoạn báo thứ KHÔNG đổi trong một đoạn nói về THAY ĐỔI, đồng thời lặp lại thông tin overview đã nêu. V2 chỉ đổi vài chữ ('office section...throughout the period' → 'office...over the years') nhưng giữ nguyên bản chất lỗi: câu chủ đề thật của đoạn (playing field là thay đổi lớn nhất) bị đẩy xuống vị trí thứ ba.
V1→V2 CHƯA SỬA: Meanwhile vẫn dùng sai cho quan hệ đối lập
"Meanwhile, the library was removed into a learning resource centre with an IT suite inside."
Quan hệ thật giữa câu trước (office giữ nguyên) và câu này (library bị đổi) là ĐỐI LẬP, cần In contrast/By contrast. Meanwhile báo hai việc đồng thời, không hợp ở đây. V1 đã bị flag đúng lỗi này ở đúng vị trí này; V2 không đổi từ nối, lỗi còn nguyên.
V1→V2 chiều ngược: mất chuỗi cohesion 'reduced'→'the reduced land' khi sửa ngữ pháp
"The rest of the land was used to build modern facilities such as swimming pool on the western side and a sport hall right next to it."
V1 dùng chuỗi động từ→tính từ 'it reduced...' → 'The reduced land was use to build...' — được feedback V1 khen là chuyển tiếp mạnh nhất bài (band 8-9 marker). V2 sửa đúng lỗi ngữ pháp 'was use'→'was used' nhưng đồng thời đổi 'The reduced land' thành 'The rest of the land', làm mất chuỗi từ vựng đó. Referencing vẫn rõ ràng nên không phải lỗi mới, nhưng là một điểm mạnh CC bị bỏ lỡ khi sửa GRA — cần dạy để học sinh giữ ý thức cohesion khi sửa câu.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Câu 3 — sửa gộp 3 lỗi V1 trong 1 câu (điểm mạnh, V1→V2)
"Despite the bigger science area and the smaller playing field, the office and the classrooms have remained unchanged."
V1 có 3 lỗi trong câu tương ứng: 'scientific area' (sai loại từ, chỉ dùng cho phương pháp khoa học chứ không gọi tên toà nhà), 'natural playground' (sai đối tượng, bản đồ ghi 'Playing field'), và 'remained unchange' (thiếu -d). Cả 3 đều được sửa đúng trong câu này của V2: 'science area', 'playing field', 'remained unchanged'. Đây là bằng chứng rõ nhất rằng vấn đề của em là độ chính xác lúc viết lần đầu, không phải thiếu vốn từ.
Câu 5 — sửa nửa vời: đổi đúng 'beneath', còn giữ 'right' và 'of the map' ★
"the office building was located right in the north-western corner of the map"
V1 viết 'right beneath the only north-western corner of the map' (vô lý vì 'beneath' = ở dưới, không thể đúng trên bản đồ nhìn từ trên). V2 đã sửa 'beneath' thành 'in' và bỏ 'the only' thừa chữ — đúng. Nhưng 'right' (register văn nói) và 'of the map' (sai đối tượng, phải là 'of the site' vì công trình nằm trên khuôn viên trường chứ không nằm trên tờ giấy bản đồ) vẫn còn nguyên từ V1, chưa được sửa.
Câu 6 — lỗi V1 tái xuất hiện dưới từ khác (chưa thực sự sửa)
"The library stood behind the office to the south."
V1 dùng 'at the back of the office' và bị chấm lỗi Wrong Visual Type Vocab vì bản đồ top-down không có khái niệm 'phía sau'. V2 đổi thành 'behind' — nhưng 'behind' nằm CÙNG danh sách cấm với 'at the back of' trong rubric đề bản đồ. Đây là trường hợp đổi từ mà không đổi được bản chất lỗi. Điểm tốt: 'to the south' vẫn giữ được, chỉ cần bỏ hẳn 'behind' là câu chuẩn.
Câu 10 — lỗi mới xuất hiện, đồng thời mất động từ tốt của V1
"the library was removed into a learning resource centre with an IT suite inside"
V1 viết 'was demolished and rebuilt to a learning resource centre' — 'was demolished' từng được khen là động từ chính xác, chỉ 'rebuilt to' sai giới từ. V2 bỏ hẳn 'was demolished' và thay bằng 'was removed', ghép với 'into' thành cụm không tồn tại trong tiếng Anh ('remove' = lấy đi, không đi với 'into' chỉ trạng thái mới). Đây là ví dụ rõ nhất trong bài về việc sửa một chỗ nhưng làm mất một chỗ khác đã đúng.
Câu 11 — sửa đúng 2 lỗi nặng nhất của V1, nhưng phát sinh 1 lỗi nhỏ mới
"The biggest change was to the playing field, as it reduced by half,taking up one-quarter of the land."
V1 có cụm vỡ nghĩa nặng nhất bài 'occupied one of a quarter land' — V2 sửa thành 'taking up one-quarter of the land', đúng khung phân số. V1 cũng có 'it reduced half of its previous site' — V2 sửa thành 'it reduced by half', đúng. Nhưng khi sửa cấu trúc 'the change WAS the field' (V1) thành 'the change was TO the field' (V2, đúng hơn), em đổi luôn 'drastic' (V1) sang 'biggest' — một 'baby word' (big/small/good/bad) mà rubric khuyên tránh ở band 7+.
Câu 12/13 — 4 lỗi V1 giữ nguyên gần như không đổi
"The science block was upgraded from two stories to four stories and also expanded two times larger than before."
Câu này ở V2 giống hệt V1 từng chữ một, mang cả 2 lỗi cũ chưa sửa: 'stories' (sai chính tả, đúng là 'storeys' — em từng viết đúng 'two-storey' ở câu 7 cùng bài) và 'expanded two times larger than before' (chồng hai lớp so sánh, rubric cấm khung 'X times larger' vì mơ hồ). Câu liền trước ('a sport hall', 'right next to it') cũng giữ nguyên 2 lỗi tương tự. Đây là bằng chứng việc rà soát chưa phủ hết đoạn cuối bài.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
V1→V2: comma splice + sở hữu cách đã sửa sạch (câu 6→7)
"the school’s southern area, and next to it was the two-storey science block"
V1 viết '...southern land, beyond it was the two-storey science block' — hai mệnh đề có động từ chia riêng bị dán bằng dấu phẩy trần (comma splice), và thiếu 's sở hữu cách. V2 thêm liên từ 'and' để nối hợp lệ hai mệnh đề độc lập, đồng thời thêm đúng 's. Đảo ngữ 'next to it was...' — cấu trúc band 7+ — vẫn được giữ nguyên. Cả hai lỗi của V1 đã sửa triệt để, không phải sửa lại.
V1→V2: giới từ vị trí đã sửa sạch (câu 7→8) ★
"was between the office and the science block, with the one-storey classrooms located to the south-west"
V1 viết 'in between of the office...' (thừa 'of') và 'situated to the south-western direction' (thừa 'direction', lệch giới từ). V2 bỏ cả hai chỗ thừa: 'between' đứng một mình đúng chuẩn, 'located to the south-west' gọn và chính xác. Cấu trúc 'with + danh từ + phân từ' (absolute construction) vẫn được giữ nguyên — một cấu trúc phức có giá trị.
Thì hiện tại hoàn thành chen vào nền quá khứ đơn (pattern mới, câu 2/3/9)
"Looking at today's layout, the office has remained unchanged over the years."
Ở V1, câu tương ứng ('...the office section remained unchanged throughout the period') dùng đúng quá khứ đơn và được chấm Fine. V2 đổi động từ chính sang hiện tại hoàn thành ('has remained'), trong khi 5 câu liền sau (10-14) vẫn quá khứ đơn ('was removed', 'was used', 'was upgraded'...). Cùng pattern này lặp lại ở câu overview (2, 3: 'has developed', 'has increased', 'have remained unchanged') — đây là 'mixing tenses inconsistently within same paragraph' mà rubric liệt kê là cap GRA ở band 6.
Thiếu mạo từ trước 'swimming pool' — chưa sửa từ V1
"such as swimming pool on the western side"
V1 có cùng lỗi này y hệt. Danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc đến, phải có 'a' — bằng chứng đây là lỗi soát bài chứ không phải chưa biết: ngay trong cùng câu, vế sau vẫn viết đúng 'a sport hall'. Lỗi này tồn tại giống hệt ở cả hai version, chưa được dọn.
So sánh bội bị chồng tầng — câu giữ nguyên y hệt V1
"expanded two times larger than before"
Đây là câu duy nhất trong toàn bài giữ nguyên y hệt chữ của V1, không hề được đụng tới. 'two times larger' đã mang nghĩa gấp bội, cộng thêm 'expanded' (vốn hàm ý to ra) thành thừa tầng so sánh. Khung chuẩn học thuật của Task 1 là 'to twice its previous size' / 'to two times its original size'.
Thiếu khoảng trắng sau dấu phẩy — lỗi mới, cấp thấp
"half,taking up one-quarter of the land"
Lỗi đánh máy mới xuất hiện ở V2, không có ở câu tương ứng của V1 (V1 có comma splice ở đúng vị trí này, nay đã sửa thành cụm phân từ đúng nhưng thiếu dấu cách). Không ảnh hưởng đến việc hiểu câu, mức độ ưu tiên thấp nhất trong các lỗi của bài.
Nguyễn Bảo Trâm
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Learning resource centre chưa được nói là thay library
- Sắp xếp ý — Beside báo sai chiều ở câu chốt overview
- Từ vựng — compacted không có nghĩa thu hẹp diện tích
- Ngữ pháp — Câu thiếu hẳn động từ chính
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview gọi tên hướng thay đổi, không liệt kê
"Overall, the buildings section witnessed an expansion to southward, while the playing football field was compacted to be smaller compared to one in 1990."
Đây là chỗ khó nhất của overview bản đồ và em đã làm đúng. Thay vì liệt kê từng công trình mới, em gọi tên một hướng thay đổi thật (an expansion to southward) rồi ghép ngay vế đánh đổi (the playing football field was compacted to be smaller) — người đọc hiểu ngay trường lấy đất ở đâu để xây. Phép thử: câu này không dán được sang một đề bản đồ khác mà vẫn đúng, nghĩa là nó là overview thật chứ không phải câu liệt kê.
Nêu rõ cái giữ nguyên — đúng ô rubric hay bỏ sót
"The office section and the classrooms were the exception, remained unchanged from 1990 to today."
Đề bản đồ luôn chấm ba thứ: cái đổi, cái thêm/mất, và cái giữ nguyên. Rất nhiều bài quên hẳn thứ ba và mất band vì đúng chỗ đó. Em nêu nó hai lần — một lần ở overview, một lần ở cuối thân bài — nên phần này đóng biên rất gọn và bài không bị mang tiếng nói quá về mức độ thay đổi.
Learning resource centre chưa được nói là thay library ★
"Located in the west side of the map was a learning resource centre."
Câu này tả bản đồ mới như một bố cục độc lập: động từ was khiến learning resource centre nghe như vốn có sẵn ở đó. Người đọc phải tự lật lại đoạn trên mới biết library đã biến mất — tức là em bắt người đọc làm phần việc so sánh thay mình, mà đó chính là phần việc đề yêu cầu. Thêm nữa, IT suite in ngay trong ô đó trên bản đồ nhưng cả bài không nhắc lần nào.
Bể bơi và nhà thể thao chưa được nói là xây mới
"In the southward was a large swimming pool and sport hall."
Cùng một lỗi với câu trên: was là động từ tĩnh, nó chỉ nói hai công trình đang ở đó, không nói chúng mới xuất hiện. Đây lại đúng là thay đổi lớn nhất của đề — hai công trình này chiếm mất phần đất phía bắc của sân, và chính nó giải thích vì sao sân bị thu hẹp. Đổi sang were built là nối được luôn câu này với vế sân nhỏ đi mà em đã viết ở overview.
Gộp nhầm classrooms vào khu phía tây
"And building such as office, library and classrooms located in the northwest and west of the map."
Office và library đúng là ở tây-bắc và tây, nhưng classrooms nằm ở trung tâm, phía đông library và ngay dưới car park. Gộp cả ba vào một khu làm hỏng đoạn sau: khi em viết learning resource centre ở the west side, người đọc không biết nó thay chỗ library hay thay chỗ classrooms. Với đề bản đồ, chỉ sai vị trí là tính sai dữ liệu, vì người chấm không có ảnh trong tay để đoán hộ.
Overview thiếu chiều thay đổi thứ hai — xây lên cao
"science block was redesigned to double the storeys, from two in 1990 to four storey today"
Câu này trong thân bài chính xác tuyệt đối và có đủ số liệu trước/sau — rất tốt. Nhưng chi tiết đắt giá đó lại không có mặt trong overview: overview chỉ nói trường mở rộng xuống nam, nên người đọc tưởng trường chỉ lấn đất. Thực tế khuôn viên trường không hề to ra, nên trường phải mở rộng theo hai chiều: lấn xuống nam và xây lên cao. Kéo vế thứ hai này vào overview là overview lên chuẩn band 8.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview đứng riêng và hứa đúng việc
"Overall, the buildings section witnessed an expansion to southward, while the playing football field was compacted to be smaller compared to one in 1990."
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài về mặt tổ chức. Overview đứng thành một đoạn riêng, mở bằng Overall, đúng chỗ, và câu này nêu được cặp đánh đổi của cả bản đồ: khu nhà nở ra ↔ sân teo lại, nối bằng while — đúng quan hệ ngược chiều. Quan trọng hơn: overview hứa gì thì đoạn cuối giao đúng thứ đó, nên người đọc đoán trước được mạch bài. Đây chính là thứ giám khảo gọi là mạch triển khai rõ ràng.
Beside báo sai chiều ở câu chốt overview ★
"Beside, office area and classrooms remained the same."
Câu trước nói về những thứ đã thay đổi, câu này nói về những thứ không thay đổi — quan hệ giữa hai câu là đối lập, không phải phép cộng. Beside (và cả dạng đúng Besides) là từ nối thêm ý cùng chiều, nên người đọc đang chờ thêm một thay đổi nữa thì bị hụt. Đổi sang tín hiệu đối lập còn giúp câu này đóng biên cho overview: chốt lại phần nào đổi, phần nào không.
Đoạn tả 1990 gần như trắng từ nối
"And building such as office, library and classrooms located in the northwest and west of the map."
Đây là từ nối duy nhất của cả đoạn tả năm 1990 — ba câu trước đó đứng cạnh nhau không một tín hiệu nào, nên đoạn đọc như một danh sách chép từ bản đồ xuống chứ chưa phải một đoạn văn có mạch. Thêm nữa, And mở đầu câu là từ nối của văn nói; bản viết tương ứng là In addition. Với đề bản đồ, cách nâng đoạn này lên còn hay hơn là nối bằng quan hệ vị trí (To the west of the car park, …) để người đọc đi bộ qua bản đồ.
Câu chi tiết đảo thứ tự đã công bố
"The car parking area was expanded with playing field was compact to southward, and science block was redesigned to double the storeys, from two in 1990 to four storey today."
Câu ngay trước đã công bố thứ tự ba hạng mục: car parking area → science block → playing field. Câu này lại giao chi tiết theo thứ tự car parking area → playing field → science block, tức hai mục sau đổi chỗ cho nhau. Người đọc vừa nạp xong danh sách A-B-C, đang chờ chi tiết A-B-C thì nhận A-C-B nên phải xếp lại trong đầu. Tiếc, vì cặp câu tổng - câu chi tiết này vốn là một cấu trúc rất tốt.
Hạng mục mới không nối ngược về cái cũ
"Located in the west side of the map was a learning resource centre."
Ở đoạn trước em vừa đặt library vào đúng khu vực phía tây; sang đoạn này, cũng khu vực đó, xuất hiện a learning resource centre nhưng không một chữ nào nối hai câu lại. Người đọc phải tự lật lại đoạn trên, tự đối chiếu vị trí rồi tự suy ra mối liên hệ — công đó lẽ ra là việc của bài viết. Chỉ cần một cụm mở đầu chỉ về hạng mục cũ là câu đổi hẳn vai: từ "có một cái ở đây" thành "chỗ cũ nay thành cái này".
Đoạn cuối nhóm theo loại thay đổi rất gọn
"The office section and the classrooms were the exception, remained unchanged from 1990 to today."
Đoạn cuối được nhóm theo loại thay đổi và đi đúng thứ tự: hạng mục mới xây → hạng mục đổi kích thước → hạng mục giữ nguyên. Câu này đóng nhóm thứ ba bằng cụm quy chiếu were the exception — một cách gom nhóm rất gọn, đúng kiểu ngôn ngữ phân nhóm của band 7 chứ không phải nối cơ học kiểu Firstly/Secondly. Ghi nhận thêm: đoạn còn có câu tổng đặt trước câu chi tiết, và despite dùng đúng quan hệ nhượng bộ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đuôi -ward không đứng sau giới từ
"Located in the eastward was a science block with two storeys."
Đuôi -ward(s) biến từ chỉ hướng thành trạng từ chỉ chuyển động về phía đó (the field extends southward), nên nó không đứng sau in the hay to — bản thân nó đã gộp sẵn cả giới từ lẫn hướng. Ba khuôn đúng là in the east / to the east of X / on the eastern side of X. Lỗi này lặp 5 lần trong bài (to southward hai lần, in the eastward, In the northward, In the southward), mà với đề bản đồ thì cụm định vị chiếm phần lớn số lần dùng từ vựng chuyên biệt, nên nó kéo cả mảng quan trọng nhất xuống. Điều đáng tiếc là em đã viết đúng ở hai chỗ khác — in the south of the map và in the northwest and west of the map — nghĩa là em biết khuôn đúng, chỉ chưa dùng nhất quán.
compacted không có nghĩa thu hẹp diện tích ★
"the playing football field was compacted to be smaller"
Compact (động từ) nghĩa là nén chặt cho đặc hơn — dùng cho đất, tuyết, rác: the soil was compacted. Nó không có nghĩa "bị thu nhỏ diện tích". Trên bản đồ, biên phía bắc của sân bị đẩy xuống nam để lấy đất xây bể bơi và nhà thi đấu, tức là sân bị cắt bớt diện tích — đúng từ phải là was reduced in size hoặc was scaled back. Lỗi này lặp lại ở câu playing field was compact to southward, nên đây là hiểu sai nghĩa từ chứ không phải viết nhầm. Ngoài ra bản đồ chỉ ghi Playing field, thêm chữ football vừa tạo cụm sai vừa là thông tin ảnh không hề nói.
Toà nhà không thể witnessed
"the buildings section witnessed an expansion to southward"
Witness là động từ tri giác — chỉ người mới chứng kiến được. Gắn nó với chủ ngữ vô tri (the buildings section) là nhân cách hoá, và trong Task 1 đây là thứ chặn không cho bài lên band cao nhất dù mọi thứ khác đều ổn. Cách chữa đúng là giữ động từ trung tính với chính đối tượng làm chủ ngữ: the buildings area was expanded. Lưu ý quan trọng: đừng thay witnessed bằng saw hay experienced — cả hai nhân cách hoá y hệt. Câu sửa dưới đây dùng lại đúng cụm was expanded mà chính em đã viết đúng ở cuối bài.
Beside và Besides là hai từ khác nhau
"Beside, office area and classrooms remained the same."
Beside (không có s) là giới từ chỉ vị trí = "bên cạnh": the pool is beside the sports hall. Besides (có s) mới là từ nối = "ngoài ra". Em đang muốn nói "ngoài ra" nên phải dùng Besides; viết Beside khiến người đọc chờ một danh từ chỉ vị trí ngay sau đó và câu bị hụt nghĩa. Trong văn Task 1 còn có hai lựa chọn trung tính hơn nữa là In addition, và Meanwhile,. Mẹo nhớ: chữ s = "thêm vào".
Đoạn tả bản đồ nay thiếu động từ thay đổi
"In the southward was a large swimming pool and sport hall."
Đề có hai mốc thời gian nên nhiệm vụ từ vựng là gọi tên sự thay đổi, không phải liệt kê "chỗ này có cái gì". Bể bơi và nhà thi đấu là hai công trình mới hoàn toàn — chỗ của were built / were constructed; còn ở câu trước đó, Learning Resource Centre nằm đúng vị trí Library cũ, là ca was replaced by / was converted into rõ nhất của cả đề, mà bài lại bỏ trống. Hệ quả là ba động từ lõi nhất của đề bản đồ chưa xuất hiện lần nào. Câu sửa cũng bỏ luôn đuôi -ward và sửa sport hall thành sports hall đúng như tên trên bản đồ.
Điểm mạnh: gọi đúng cái giữ nguyên
"The office section and the classrooms were the exception, remained unchanged from 1990 to today."
Đây là câu mạnh nhất bài về từ vựng. remained unchanged là đúng cụm chuẩn cho ý "giữ nguyên" trong đề bản đồ, và were the exception là cách gọi tên rất chuẩn xác — nó cho người đọc biết ngay hai đối tượng này đứng ngoài xu hướng chung của cả bài. Cùng với was expanded ở câu trước và remained the same ở phần overview, đây là bằng chứng em đã nắm được nhóm từ vựng "giữ nguyên" và "mở rộng". Việc còn lại chỉ là bổ sung nốt nhóm "thay thế" và "xây mới". Muốn tránh lặp remained hai lần, lần sau đổi một chỗ thành remained untouched hoặc was retained.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Từ chỉ hướng gắn -ward đặt sau giới từ
"In the northward of the map was a car park."
Đây là lỗi lặp nhiều nhất bài — 5 lần (câu 2, 5, 6, 10, 12). Northward, southward, eastward là trạng từ, nghĩa là "về phía bắc/nam/đông" và bản thân chúng đã chứa sẵn ý "to", nên không đứng được sau in the hay to. Sau giới từ phải là danh từ hướng: the north, the south, the east. Bằng chứng em đã biết dạng đúng: ở câu 4 em viết chuẩn in the south of the map — chỉ là không dùng nhất quán ở những câu sau.
Câu thiếu hẳn động từ chính ★
"And building such as office, library and classrooms located in the northwest and west of the map."
Chuỗi chữ này không phải một câu vì không có động từ nào được chia. Located ở đây là phân từ quá khứ, chỉ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (giống hệt chữ Located mở đầu câu 5), mà một cụm phân từ thì không tự đứng thành câu được. Phải trả lại động từ chia: were located — dùng were vì chủ ngữ là nhiều toà nhà và bài đang tả mốc 1990 đã qua. Nhân tiện sửa luôn building → buildings (vì such as dẫn ra ba ví dụ) và thêm the trước office.
Dùng "with" rồi nối vào mệnh đề có động từ chia
"The car parking area was expanded with playing field was compact to southward"
Sau with em chỉ được viết một cụm, không được viết một mệnh đề có động từ đã chia. Ở đây em viết with playing field was compact — chữ was đòi một mệnh đề riêng, trong khi with lại đòi một cụm, hai yêu cầu đánh nhau nên khung câu vỡ. Cách chữa an toàn nhất là đổi with thành while, vì while đón đúng thứ em đã viết. Thêm nữa was compact sai dạng: compact là tính từ, câu đang ở thể bị động nên cần was made smaller — dùng lại chính chữ smaller em đã viết ở câu 2.
Nối động từ chia thứ hai bằng dấu phẩy
"The office section and the classrooms were the exception, remained unchanged from 1990 to today."
Chủ ngữ này đã có động từ chia là were; sau dấu phẩy em đưa thêm một động từ chia nữa là remained mà không có liên từ nối. Dấu phẩy không đủ sức nối hai động từ chia. Chỉ cần đổi đuôi remained → remaining là xong: cụm phân từ đứng sau dấu phẩy hoàn toàn hợp lệ, lại là cấu trúc band 7. Đổi thêm the exception → the exceptions vì chủ ngữ là hai thứ. Ý của câu rất đáng giá vì nó nêu được cái giữ nguyên — chỉ khung câu hỏng, không phải ý hỏng.
Chủ ngữ và động từ không khớp số
"The map illustrate the original appearance and redesigned version of a secondary school called Meadowbrook between 1990 and nowadays."
Chủ ngữ The map số ít thì động từ phải là illustrates. Nhưng có cách sửa hay hơn, đúng cả ngữ pháp lẫn dữ kiện: đề cho hai bản đồ, nên chủ ngữ đúng là The maps — đổi chủ ngữ sang số nhiều thì illustrate tự khớp. Lỗi này lặp lại ở câu 10: was a large swimming pool and sport hall — hai vật nối bằng and thì động từ phải là were, kể cả khi câu đảo ngữ và động từ đứng trước chủ ngữ. Cuối câu, between 1990 and nowadays cũng sai vì nowadays là trạng từ, không đứng được ở ô danh từ; dùng today như em đã viết ở câu 12 và 13.
Điểm mạnh: thì đúng và bốn câu đảo ngữ
"The playing field in 1990 took up half of the school complex in the south of the map."
Câu này sạch hoàn toàn và là câu mẫu của chính em cho hai thứ: thì quá khứ đơn đúng cho mốc đã qua, và khuôn chỉ hướng chuẩn in the south of the map — cứ chép đúng khuôn này cho mọi hướng còn lại. Cả bài không sai thì lần nào, chuỗi bị động quá khứ was expanded, was redesigned, was compacted, remained unchanged đều đúng đăng ký của đề bản đồ. Đáng khen nhất là em dựng được bốn câu đảo ngữ kiểu Located in the eastward was a science block — cơ chế đảo ngữ đúng hoàn toàn, đây là cấu trúc band 7-8 và chỉ có chữ chỉ hướng bên trong là hỏng.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Overview — vẫn thiếu vế chiều cao (vấn đề lặp lại từ V1)
- Sắp xếp ý — Câu mở Đoạn 4 vẫn chung chung (carry-over từ V1)
- Từ vựng — MỚI — 'refurbished' sai nghĩa cho công trình mới xây
- Ngữ pháp — Lỗi MỚI, nặng hơn — bị động sai với nội động từ (V1→V2 đi lùi ở vị trí này)
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview — vẫn thiếu vế chiều cao (vấn đề lặp lại từ V1) ★
"Overall, the playing field became smaller as several buildings were refurbished and added further southward, where the playing field used to be."
Overview đứng riêng, gọi tên đúng một hướng thay đổi thật (lấn đất về nam) và qua được paste test — giữ phong độ từ V1. Nhưng đề có HAI cơ chế tăng năng lực song song: lấn đất về nam VÀ xây cao khu Science (2 → 4 tầng). Overview mới chỉ phản ánh cơ chế thứ nhất, y hệt lỗi đã bị flag ở feedback V1, và V2 chưa sửa.
V1→V2 — câu tả tĩnh phần thay thế đã chuyển thành câu so sánh thật
"the former library was replaced by a Learning Resource Centre containing an IT suite"
Đây là cải thiện rõ nhất so với V1. Feedback V1 chỉ đích danh câu "Located in the west side of the map was a learning resource centre" là tả tĩnh, không nói rõ LRC thay chỗ Library, và IT suite không được nhắc lần nào. V2 sửa đúng cả hai vấn đề trong cùng một câu: động từ thay đổi thật ("was replaced by") và chi tiết IT suite được thêm vào. Không cần fix — đây là điểm mạnh cần giữ nguyên.
Vị trí Library — thêm nhầm hướng nam (lỗi MỚI ở V2)
"the library was positioned in the south-west"
Library thực ra nằm ở phía TÂY, ngay dưới Office — không lệch xuống vùng tây-nam. Đáng chú ý là chính em đã mô tả ĐÚNG vị trí này ở đoạn sau khi tả Learning Resource Centre ("Immediately to the south of the office") — chỉ cần dùng lại đúng cách gọi đó cho Library ở đoạn 1990.
Vị trí Office — gộp nhầm "south of the car park" (lỗi MỚI ở V2)
"both the office and classrooms situated south of the car park were retained in their original positions"
Vế "không đổi vị trí" đúng cho cả hai công trình, nhưng hướng "south of the car park" chỉ đúng với Classrooms. Office thực ra nằm cạnh Car park về phía TÂY (gần như cùng hàng ngang), không phải phía nam. Đây là lỗi cùng kiểu với lỗi P2 của V1 (gộp nhóm vị trí quá rộng) — chỉ khác đối tượng bị gộp sai.
Car park + Science block — cả hai bẫy vị trí lớn nhất của đề đều tránh đúng
"a car park was situated in the northern central section, and a two-storey science block was located in the north-east"
Đề này có hai bẫy vị trí phổ biến: gọi car park là phía tây (sai, đúng là trung tâm phía bắc) và gọi Science block là Tây-Bắc (sai, đúng là Đông-Bắc). V2 gọi đúng cả hai, thậm chí chính xác hơn V1 (V1 chỉ nói "eastward" cho Science block, V2 nâng cấp thành "north-east" đúng và cụ thể hơn). Không cần fix — đây là điểm mạnh.
Coverage — đủ động từ thay đổi, không dính cap TA≤6
"the car park was expanded, while the science block was doubled"
Đếm động từ thay đổi trong đoạn tả bản đồ sau: was replaced by · was reduced...to make way for · was expanded · was doubled — 4 động từ, cộng thêm vế giữ nguyên (were retained). Vượt ngưỡng "3+ change verbs, and stability mentioned → comparison coverage met" của rubric, nên KHÔNG dính cap "ZERO change verbs → TA max 6". Đây là bước tiến so với V1, nơi 2 trong số các câu này còn ở dạng tả tĩnh.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đoạn 3 đã có đủ từ nối vị trí (đã sửa lỗi V1)
"Further south, the library was positioned in the south-west, with the classrooms situated in the central section. Finally, the playing field took up half of the school grounds in the south of the map."
V1 đoạn này gần như trắng từ nối, chỉ có một 'And' mang tính khẩu ngữ ở câu cuối. V2 đã rải đủ từ nối vị trí (Further south, with, Finally) xuyên suốt cả đoạn, đúng kỹ thuật mà feedback V1 đề nghị (nối bằng quan hệ vị trí thay vì phép cộng thuần).
Backward-link cho hạng mục mới (đã sửa lỗi V1)
"the former library was replaced by a Learning Resource Centre containing an IT suite"
V1 giới thiệu hạng mục mới (learning resource centre, swimming pool, sports hall) mà không nối ngược về hạng mục cũ cùng vị trí, khiến người đọc phải tự đối chiếu bản đồ. V2 dùng 'was replaced by' để neo rõ hạng mục mới vào hạng mục cũ nó thay thế — đúng cụm feedback V1 từng đề nghị ('in place of…').
Mốc neo không gian 'the office' (điểm mạnh mới)
"To the east of the office, the car park was expanded, while the science block was doubled."
Bài dùng 'the office' làm mốc cố định, lặp lại hai lần trong Đoạn 4 ('Immediately to the south of the office', 'To the east of the office') để định vị các thay đổi khác. Đây đúng kỹ thuật được khen ở anchor T1-07 (dùng 'main building' làm mốc xuyên suốt) và không có ở V1.
Lặp từ tín hiệu 'Exceptionally' hai lần
"Exceptionally, both the office and classrooms situated south of the car park were retained in their original positions."
Từ 'Exceptionally' đã dùng đúng nghĩa ở cuối Đoạn 2; dùng lại y nguyên ở cuối Đoạn 4 vẫn đúng nghĩa nhưng hơi máy móc — thiếu biến thể cho cùng một chức năng tín hiệu ngoại lệ.
Câu mở Đoạn 4 vẫn chung chung (carry-over từ V1) ★
"Compared to initial appearance, several development was occurred"
Câu này giữ được liên kết từ vựng tốt với Đoạn 1 ('initial appearance' ~ 'original appearance'), nhưng phần nội dung không nêu được thay đổi cụ thể nào — giống hệt vấn đề của câu tương ứng ở V1 ('there were some changes in the school'), chưa được cải thiện dù không nặng hơn.
Mất tín hiệu thời gian tường minh ở đầu Thân bài 1
"In the north-western corner was the office, while a car park was situated in the northern central section, and a two-storey science block was located in the north-east."
V1 có tín hiệu thời gian tường minh ngay câu mở đoạn ('The playing field in 1990 took up half...'). V2 bỏ mất cụm này, chỉ dựa vào thì quá khứ để ngầm báo hiệu đây là bản đồ 1990 — vẫn hiểu được nhưng kém chắc chắn hơn V1 ở điểm này.
▸Từ vựng Lexical Resource6
ĐÃ SỬA — khuôn định vị '-ward' biến mất hoàn toàn
"a two-storey science block was located in the north-east"
V1 dùng sai đuôi '-ward' 5 lần liền (in the eastward, in the northward, in the southward, to southward x2) — lỗi kết hợp từ nặng nhất của bài trước, đúng vào mảng từ vựng cốt lõi nhất của đề bản đồ. V2 xoá sạch: Science block giờ gọi đúng 'north-east', đúng luôn cả bẫy vị trí của đề (Science block phải ở đông-bắc, không chỉ 'đông'). Đây là cải thiện lớn nhất và rõ ràng nhất giữa hai bản.
ĐÃ SỬA — có đủ động từ 'thay thế' và 'xây mới'
"the playing field was reduced in size by half to make way for a new swimming pool in the west and a sports hall in the middle"
V1 tả Library, Swimming pool, Sports hall bằng câu đảo ngữ tĩnh, không có động từ thay đổi nào. V2 dùng đúng 'was replaced by' cho thư viện (câu khác) và 'make way for' — chính cụm được gợi ý trong feedback V1 — cho hai công trình mới. Đây là bằng chứng học sinh đã đọc và áp dụng đúng feedback cũ.
MỚI — 'was occurred', occur không chia bị động
"several development was occurred"
'Occur' là động từ nội động, không bao giờ có dạng bị động 'was occurred'. Đây là lỗi mới, không có ở V1 (V1 dùng câu an toàn hơn nhưng mơ hồ hơn ở vị trí này: 'there were some changes in the school'). Học sinh đang cố nâng cấp câu chuyển đoạn nhưng chọn sai cách chia động từ.
MỚI + mất dữ kiện so với V1 — 'was doubled' mơ hồ
"the science block was doubled"
V1 viết câu này vụng ('was redesigned to double the storeys, from two in 1990 to four storey today') nhưng còn giữ đúng chữ 'storeys' và số liệu 2 lên 4. V2 rút gọn thành 'was doubled', mất luôn chi tiết đó, khiến câu mơ hồ về việc CÁI GÌ tăng gấp đôi — chiều cao, số tầng hay diện tích. Câu ngắn gọn hơn nhưng kém chính xác hơn.
MỚI — 'refurbished' sai nghĩa cho công trình mới xây ★
"several buildings were refurbished and added further southward"
'Refurbish' nghĩa là tân trang lại một công trình ĐANG CÓ SẴN. Câu overview này gộp chung việc thư viện bị thay thế và việc xây mới hồ bơi + nhà thể thao dưới một động từ không đúng với loại thứ hai. Nên tách rõ 2 loại thay đổi (thay thế / xây mới) thay vì gộp chung một động từ sai nghĩa.
CHƯA SỬA — lỗi 'nowadays' của V1 vẫn còn nguyên
"between 1990 and nowadays"
Feedback V1 đã chỉ rõ 'nowadays' là trạng từ, không thể làm vế thứ hai của cấu trúc 'between A and B' — cần một cụm danh từ chỉ mốc thời gian. Bản V2 giữ nguyên y hệt câu này, là lỗi duy nhất trong danh sách V1 hoàn toàn không được động đến.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Đã sửa: giới từ sau 'retained' (V1→V2)
"were retained in their original positions"
V1 câu 11 viết 'remaining the same positions' — thiếu giới từ 'in' trước cụm chỉ vị trí, bị flag là lỗi P1. Ở V2, em viết đúng 'retained in their original positions' — đã thêm đúng giới từ 'in' như phần sửa đã dạy. Đây là một trong những bằng chứng rõ nhất cho thấy feedback V1 đã được áp dụng.
Đã sửa: cụm cố định 'in size' (V1→V2)
"was reduced in size by half"
V1 viết sai 'in the size' (thừa mạo từ 'the' trong cụm cố định 'in size'). V2 viết đúng 'in size', không còn 'the' thừa. Cụm cố định này (change in size/number/shape) không bao giờ có mạo từ, và em đã áp dụng đúng.
Đã sửa: khung 'with + N + participle' (V1→V2, điểm sửa quan trọng nhất)
"with the classrooms situated in the central section"
V1 câu 12 dùng 'with playing field was compact to southward' — khung vỡ nặng nhất bài (động từ chia đứng sau 'with', bị flag P0). V2 dùng đúng 'with + danh từ + participle' ở đúng dạng câu tương tự. Đây là bằng chứng em đã nắm được quy tắc thay vì chỉ tránh cấu trúc khó.
Thiếu mạo từ trước danh từ đã xác định
"Compared to initial appearance"
'Initial appearance' đã được nhắc ngầm là trạng thái cũ của trường (đối tượng xác định), nên cần 'the' đứng trước: 'the initial appearance'. Lỗi nhẹ, không ảnh hưởng nghĩa, nhưng lặp lại đúng mẫu lỗi thiếu mạo từ đã có ở V1.
Lỗi MỚI, nặng hơn — bị động sai với nội động từ (V1→V2 đi lùi ở vị trí này) ★
"several development was occurred"
'Occur' là nội động từ, không có tân ngữ nên không chia được ở thể bị động — 'was occurred' sai cấu trúc. Đáng chú ý: câu tương đương ở V1 ('there were some changes in the school') từng được chấm sạch lỗi hoàn toàn; khi viết lại câu này ở V2 để súc tích hơn, em vô tình đổi sang một cấu trúc bị động không phù hợp với động từ đã chọn — đây là ví dụ 'sửa được cái này, hỏng cái khác' cần lưu ý khi diễn đạt lại câu vốn đã đúng.
Lỗi nhẹ tồn đọng từ V1, chưa sửa hết
"between 1990 and nowadays"
V1 flag đúng lỗi này: 'nowadays' là trạng từ, không đứng được ở ô danh từ sau 'between… and…'. V2 đã sửa được nửa câu (hòa hợp chủ-vị 'The maps illustrate') nhưng chưa đổi nốt 'nowadays' thành 'today' — trong khi chính em đã dùng đúng 'today' ở các câu khác của cùng bài (câu 3, câu 11).
Nguyễn Thu Hương
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Overview thiếu vế giới hạn
- Sắp xếp ý — Thứ tự đối tượng đảo giữa hai đoạn thân bài
- Từ vựng — Sai động từ khi tả cái cũ bị thay bằng cái mới
- Ngữ pháp — Dấu phẩy nối hai câu độc lập ở overview
▸Trả lời đề Task Achievement7
Gán nhầm nguồn gốc của sports hall
"the library was replaced by learning resource centre and sports hall"
Trên bản đồ, thư viện chỉ bị thay bằng Learning Resource Centre có IT suite bên trong — cùng vị trí phía tây, cùng kích thước. Sports hall là công trình MỚI nằm ở trung tâm khuôn viên, dựng trên phần đất cắt từ sân cỏ, không dính gì tới chỗ thư viện. Nặng hơn nữa: chính nửa đầu câu này em đã nói đúng rằng sân cỏ bị thu hẹp to keep space for swimming pool and sports hall, rồi nửa sau lại gán sports hall cho thư viện — một công trình được sinh ra hai lần từ hai nguồn khác nhau. Lỗi đặt trong overview thì đắt hơn hẳn đặt ở thân bài, vì overview là chỗ giám khảo đọc để biết em hiểu bản đồ hay chỉ chép bản đồ.
Overview thiếu vế giới hạn ★
"Overall, the school was modernized with a lot of new spaces and facilities."
Nhãn modernized là nhãn hợp lệ và em dùng đúng — nhưng overview mới chỉ có một chiều: thêm cái gì. Nó thiếu chiều còn lại là thay đổi tới đâu thì dừng. Ở đề này giới hạn hiện rõ và rất rẻ để viết: khuôn viên không hề to ra, con đường phía bắc, Entrance và Exit y nguyên, Office và Classrooms y nguyên. Thiếu vế này thì a lot of new spaces nghe to hơn dữ kiện thật (chỉ có 3 hạng mục mới: bể bơi, nhà thi đấu, IT suite), và overview mất đúng cái khe làm nên band 7.
Bỏ mất dữ kiện sĩ số in trên ảnh
Dưới mỗi bản đồ có in School population: 850 students và 1,600 students — sĩ số gần gấp đôi. Bài không nhắc một chữ nào. Đây là con số giải thích tại sao trường phải xây lên cao (science block 2 lên 4 tầng) và lấn vào sân cỏ mà không mở rộng ranh giới, tức là chìa khoá của toàn bộ bản đồ. Quy tắc an toàn: mọi chữ và số IN TRÊN ẢNH đều là dữ kiện ứng viên, phải liệt kê ra rồi tick từng cái trước khi viết. Lưu ý ngược lại: chỉ được nêu sĩ số như dữ kiện, tuyệt đối không biến nó thành lý do (kiểu because more students came, the school built...) — phần này em đang làm rất đúng, đừng đánh mất khi thêm số vào.
Hạ thấp thay đổi lớn thành thay đổi nhỏ
"while other facilities underwent a little changes"
Nhóm other facilities ở đây gồm cả science block cao gấp đôi, từ 2 lên 4 tầng và car park to ra rõ rệt. Gọi việc một toà nhà cao gấp đôi là a little changes là hạ thấp một trong hai thay đổi lớn nhất của bản đồ. Rất may thân bài của em tự đính chính ngay bằng were expanded, nên người đọc không bị dắt sai lâu — nhưng overview vẫn nên xếp hạng đúng: cái gì lớn để lớn, cái gì không đổi thì nói thẳng là không đổi.
Điểm mạnh: vị trí chuẩn, né đúng bẫy
"The car park and classrooms with single storey were located to the east of the office and library respectively."
Câu này làm được hai việc cùng lúc mà bài trung bình hay hỏng. Một, ghép hai cặp vị trí bằng respectively và cả hai cặp đều đúng: car park ở phía đông office, classrooms ở phía đông library. Hai, em né đúng cái bẫy nặng nhất của đề này — rất nhiều bài viết car park to the west, trong khi car park nằm ở trung tâm phía bắc. Cả bài em dùng hướng la bàn (northwest, east, north, south) chứ không dùng on the left of hay in front of — đây là cách chỉ vị trí duy nhất kiểm chứng được trên bản đồ nhìn từ trên xuống. Giữ nguyên thói quen này.
Điểm mạnh: đoạn sau lái bằng động từ thay đổi
"While the office and classrooms has remained unchanged over the period, the car park and science block were expanded"
Đây là chỗ nhiều bài bản đồ mất điểm nặng nhất: tả bản đồ sau như một bố cục tĩnh độc lập (there is a swimming pool...) khiến người đọc phải tự đi so hai bản đồ. Em không rơi vào đó — cả đoạn được lái bằng động từ thay đổi (remained unchanged, were expanded, was altered by, is smaller), tức là em làm hộ người đọc việc so sánh. Đặc biệt đáng khen là vế has remained unchanged: nêu rõ cái GIỮ NGUYÊN là một trong ba thứ bắt buộc phải có ở đề bản đồ, và phần lớn bài viết quên mất nó.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tự mâu thuẫn về sports hall
"The keys are that the playing field is now smaller than it in the past to keep space for swimming pool and sports hall, the library was replaced by learning resource centre and sports hall, while other facilities underwent a little changes."
Trong đúng một câu, sports hall bị xếp vào hai nhóm loại trừ nhau: vế đầu nói nó mọc trên phần sân bị cắt, vế sau nói nó thay cho thư viện. Một công trình không thể vừa nằm trên sân vừa nằm trên nền thư viện, nên người đọc không biết tin vế nào. Xuống Đoạn 4 em chỉ giữ phương án đầu, tức là chính thân bài phủ định một nửa lời hứa của overview. Câu này còn dài 41 từ, ghép ba mệnh đề chỉ bằng một dấu phẩy trần nên nhịp đọc bị dồn đúng ở chỗ cần rõ nhất.
Thứ tự đối tượng đảo giữa hai đoạn thân bài ★
"In 1990, the playing field occupied almost a half of the school in the south."
Đoạn 3 chạy theo thứ tự playing field → library/office → car park/classrooms → science block, còn Đoạn 4 chạy ngược lại: office/classrooms → car park/science block → library → playing field. Đối tượng mở màn đoạn trước thành đối tượng khoá đuôi đoạn sau. Người đọc vừa dựng xong bản đồ 1990 theo một trật tự thì phải quét lại theo trật tự ngược để tìm từng vật ở bản đồ nay — đây là chỗ mất điểm mạch lạc nhiều nhất sau overview.
Furthermore sai chiều, thay đổi lớn nhất bị chôn cuối
"Furthermore, the playing field is smaller, occupying one-third of the school to add a swimming pool and a sports hall to the north of the playing field."
Furthermore báo hiệu thêm một ý nữa cùng loại, nhưng ba câu trước đều nói về cái được thêm vào hoặc mở rộng, còn câu này nói về cái mất đi — sân bị cắt còn một phần ba. Quan hệ ở đây là ngược chiều nên phải dùng từ nối tương phản. Hệ quả nặng hơn: vì mọi thay đổi đều nối bằng từ cộng thêm, bài không phân cấp được đâu là thay đổi chính, và thay đổi có sức nặng nhất trên bản đồ lại nằm ở vị trí cuối cùng với tín hiệu yếu nhất.
Cái sọt gom mờ ở cuối overview
"while other facilities underwent a little changes"
Vế này báo cho người đọc rằng phần còn lại không đáng chú ý. Nhưng ngay câu thứ hai của Đoạn 4, em dành trọn một câu cho car park được mở rộng và science block từ hai lên bốn tầng. Lời hứa của overview và hàng thực giao ở thân bài lệch nhau, nên người đọc phải chỉnh lại kỳ vọng giữa chừng. Chỗ này nên dùng để chốt cái thật sự giữ nguyên — office và classrooms — thay vì gom mờ.
ĐIỂM MẠNH — neo vị trí theo mốc đã nêu
"To the northwest of the playing field, there were a library and an office, with the library staying between the office and playing field"
Đây là kỹ thuật đáng giữ nhất của bài. Em không thả từng công trình vào không trung mà đặt mỗi cái tương đối so với một cái đã nêu trước đó: thư viện và văn phòng neo vào sân, rồi thư viện lại được kẹp giữa văn phòng và sân. Nhờ chuỗi neo này, người đọc dựng được bản đồ 1990 chỉ bằng chữ, không cần nhìn ảnh — đúng cách làm mà giám khảo khen ở bài mẫu bản đồ điểm 8.
ĐIỂM MẠNH — respectively giữ đúng cặp
"The car park and classrooms with single storey were located to the east of the office and library respectively"
respectively ở đây dùng chính xác: nó khớp car park với office và classrooms với library theo đúng thứ tự đã nêu, nên em gộp được hai thông tin vào một câu mà người đọc vẫn tách đúng cặp. Đây là từ nối phân phối của band 7, và nó tiết kiệm hẳn một câu so với cách viết tách rời. Giữ thói quen này ở các bài sau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Sai động từ khi tả cái cũ bị thay bằng cái mới ★
"the library was altered by a learning resource centre with IT suite"
Trong câu bị động, by + danh từ là người/vật gây ra hành động. Viết the library was altered by a learning resource centre nên bị hiểu thành "thư viện bị một trung tâm học liệu sửa đổi" — trung tâm học liệu thành kẻ đi sửa thư viện, trái hẳn với bản đồ. Bản đồ cho thấy quan hệ thay thế: chỗ của thư viện nay là trung tâm học liệu, nên phải dùng was replaced by hoặc was converted into. Chính em đã viết đúng was replaced by ở câu 3 rồi, chỉ là đến câu này lại đổi sang một từ không thuộc bộ từ vựng bản đồ.
Cụm chỉ mục đích đi ngược chiều sự việc
"the playing field is smaller, occupying one-third of the school to add a swimming pool and a sports hall"
Hai chỗ hỏng trong một câu. Thứ nhất, is smaller chỉ là tính từ so sánh cơ bản, nói kết quả chứ không nói hành động thay đổi — đề bản đồ ăn điểm ở động từ thay đổi nên phải là was reduced. Thứ hai, to add cần một người hoặc đơn vị làm chủ ngữ, mà chủ ngữ ở đây là the playing field — sân bóng không tự thêm bể bơi cho mình được. Đúng phải là to make way for (nhường chỗ cho). Em đã mắc đúng mẫu này một lần ở câu 3 (to keep space for), nên đây là thói quen cần sửa chứ không phải trượt tay.
Động từ chung chung khi tả vị trí trên bản đồ cũ
"science block with two storeys was put in there"
put là động từ bậc rất cơ bản và put in there mang giọng nói chuyện. Bản đồ 1990 chỉ đang mô tả vị trí tĩnh, nên đúng phải là was located / was situated / stood — chính cụm were located to the east of mà em đã dùng rất chuẩn ở câu ngay trước đó. Câu cũng bị thừa: đã có trạng ngữ vị trí ở đầu câu thì in there ở cuối là dư. Ngoài ra northest không phải từ tiếng Anh, theo bản đồ khối khoa học nằm ở đông-bắc nên viết là north-east.
Dùng sai từ khi mở câu tóm ý chính
"The keys are that the playing field is now smaller than it in the past"
keys ở dạng danh từ số nhiều nghĩa là chìa khoá. Ý em muốn nói là "những thay đổi chính", nên key phải đứng làm tính từ trước một danh từ: the key changes, the main changes, the key differences. Đây là câu tóm ý chính của cả bài nên chọn sai từ ở đây gây ấn tượng mạnh hơn các lỗi khác.
Giọng nói chuyện trong câu tổng quan
"the school was modernized with a lot of new spaces and facilities"
was modernized là lựa chọn rất đúng cho đề này, giữ nguyên. Nhưng a lot of thuộc văn nói, báo cáo học thuật dùng a number of, several, a range of. Thêm nữa spaces mơ hồ — bản đồ cho thấy công trình cụ thể (bể bơi, nhà thi đấu, trung tâm học liệu), nên buildings hoặc facilities mới đúng đối tượng.
Điểm mạnh: hệ định vị la bàn dùng chuẩn cả bài
"To the northwest of the playing field, there were a library and an office"
Đây là điểm mạnh rõ nhất của bài. Em dùng hướng la bàn đều tay suốt cả bài — to the northwest of, to the east of, to the north of, in the south, between the office and playing field — và không một lần nào dùng "on the left / on the right / in front of", những cụm bị cấm cứng ở đề bản đồ vì bản đồ nhìn từ trên xuống không có trái phải cố định. Em cũng không để lọt một chữ từ vựng biểu đồ nào (rose, fell, accounted for) vào bài bản đồ, và mọi con số đều viết bằng chữ (thirty years, two storeys, one-third). Giữ nguyên toàn bộ những thói quen này.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Thiếu mạo từ trước danh từ đếm được
"In the northest of school, science block with two storeys was put in there."
Hai chỗ thiếu mạo từ đứng liền nhau. school là ngôi trường cụ thể đã nêu tên từ câu đầu nên phải là the school; science block là danh từ đếm được số ít lại đang làm chủ ngữ của câu nên không bao giờ được đứng trần, phải có a hoặc the. Đây là lần thứ 4 và thứ 5 của cùng một mẫu lỗi trong bài (trước đó ở for swimming pool and sports hall, by learning resource centre, with single storey), và sau đó còn lặp thêm ở with IT suite — 6 lần, rải khắp 5 câu. Câu này còn thừa in there ở cuối: đã đưa trạng ngữ nơi chốn lên đầu câu thì không nhắc lại nơi chốn ở cuối nữa. (Chữ northest là chuyện của tiêu chí từ vựng, ở đây giữ nguyên chữ của em.)
Dấu phẩy nối hai câu độc lập ở overview ★
"The keys are that the playing field is now smaller than it in the past to keep space for swimming pool and sports hall, the library was replaced by learning resource centre and sports hall, while other facilities underwent a little changes."
the playing field is now smaller... và the library was replaced by... đều là câu độc lập (mỗi vế đủ chủ ngữ và động từ chia), mà chỉ nối bằng một dấu phẩy trần — tiếng Anh không cho dấu phẩy làm việc của dấu chấm. Câu còn hai chỗ hỏng nữa: sau than có chủ ngữ it nhưng không có động từ nào theo sau nên vế so sánh vỡ khung (phải là than it was in the past), và a little chỉ đi với danh từ không đếm được nên a little changes phải là a few changes. Đây là câu overview — câu người chấm đọc kỹ nhất — nên một câu 42 từ gánh ba ý mà không có mốc ngắt rõ ràng làm cả phần tổng quan đọc như bị dồn.
Chủ ngữ kép nhưng động từ số ít
"While the office and classrooms has remained unchanged over the period, the car park and science block were expanded to a larger car park and a four-storey science block."
the office and classrooms là chủ ngữ kép nối bằng and nên luôn là số nhiều, động từ phải là have remained. Đây không phải bẫy the number of + danh từ số nhiều (loại đó mới lấy động từ số ít) — ở đây không có cụm of... nào chen vào, đúng hai danh từ ngang hàng. Bằng chứng là chính vế sau của câu em đã làm đúng: the car park and science block were expanded — cùng một dạng chủ ngữ, cùng một câu, mà một vế chia số nhiều đúng, một vế lại số ít. Khung While A..., B... ở đây rất hay, đúng thứ đề bản đồ cần để nối cái giữ nguyên với cái đã đổi, chỉ một chữ has kéo nó xuống.
Mốc hiện tại nhưng động từ quá khứ
"At the present, the school underwent several changes."
Mốc thời gian và thì của động từ chống nhau: At present trỏ về hiện tại, còn underwent là quá khứ đơn — mà quá khứ đơn đòi một mốc thời gian đã đóng. Với đề bản đồ thì mọi thay đổi đều đã xảy ra rồi, nên quá khứ đơn là thì an toàn nhất; cách sửa rẻ nhất là đổi mốc thời gian cho khớp với động từ, và over the period chính là cụm em đã dùng ĐÚNG ở câu ngay sau đó. (Nếu muốn giữ ý “đến nay” thì phải đổi động từ sang thì hiện tại hoàn thành, ví dụ the school has changed a lot since 1990.) Ngoài ra At the present còn thừa mạo từ — hoặc At present, hoặc At the present time. Đây là câu mở đoạn thân 2 nên nó định khung thì cho cả đoạn: mở đã lệch nên đến câu cuối em lại rơi về hiện tại is smaller trong khi hai câu giữa vẫn ở quá khứ.
Mệnh đề mục đích lệch chủ ngữ
"Furthermore, the playing field is smaller, occupying one-third of the school to add a swimming pool and a sports hall to the north of the playing field."
to add là mệnh đề chỉ mục đích rút gọn, và chủ ngữ ngầm của nó luôn được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính — ở đây là the playing field. Đọc đúng theo ngữ pháp thì câu đang nói sân bóng thu nhỏ lại để nó xây thêm bể bơi và nhà thi đấu, mà sân bóng thì không xây được gì cả. Muốn giữ ý nhường chỗ thì phải cho mệnh đề đó một chủ ngữ thật. Đáng chú ý là mệnh đề rút gọn ngay trước đó occupying one-third of the school lại hoàn toàn đúng, vì sân bóng đúng là thứ chiếm một phần ba diện tích — mẹo nhớ là: chỉ rút gọn được khi hai vế dùng chung được chủ ngữ. Câu còn lệch thì: cả đoạn đang ở quá khứ mà riêng đây quay về is.
Điểm mạnh: câu bị động và mệnh đề phân từ
"with the library staying between the office and playing field"
Đây là chỗ đáng khen nhất bài. Mệnh đề with + V-ing dùng đúng chủ ngữ ngầm, gói gọn một chi tiết vị trí vào cuối câu mà không cần thêm một câu mới — đúng kiểu viết tiết kiệm của đề bản đồ. Cùng nhóm còn có bị động quá khứ dùng đều tay và đúng (was modernized, were located, was replaced by, were expanded, was altered), cấu trúc there were hợp số với chủ ngữ kép, trạng ngữ nơi chốn đảo lên đầu câu, và tính từ ghép a four-storey science block. Kho cấu trúc của em đã ở mức band 7; thứ đang giữ điểm lại là độ chính xác, không phải độ đa dạng — nên phần cần đầu tư là rà lỗi, không phải học thêm cấu trúc mới.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Lỗi MỚI: gán nhầm số tầng cho car park — car park không có tầng
- Sắp xếp ý — Lỗi MỚI: 'while' nối sai hai vế cùng chiều bổ sung trong overview
- Từ vựng — Diễn đạt overview hơi cứng ('are that + mệnh đề')
- Ngữ pháp — Hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ trừu tượng 'size'
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đã sửa đúng lỗi gộp nhầm của V1 (thư viện ≠ nguồn của sân thể thao)
"part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite"
V1 viết 'the library was replaced by learning resource centre and sports hall' — gộp nhầm sports hall vào cùng nguồn với thư viện, trong khi ảnh gốc cho thấy sports hall và swimming pool lấy đất từ playing field, còn thư viện chỉ đổi thành learning resource centre. V2 đã tách đúng hai vế này thành hai mệnh đề riêng, đúng với ảnh gốc. Đây là điểm V2 sửa đúng lỗi V1 từng mắc.
Overview nêu đúng bản chất chuyển đổi cốt lõi — khuôn viên không mở rộng
"but the overall size remain unchanged over the period"
Bài map này có bản chất: trường phục vụ sĩ số gần gấp đôi (850 lên 1.600) nhưng KHÔNG mở rộng ranh giới khuôn viên — thay vào đó xây cao hơn (science block) và lấn vào playing field. Mệnh đề này nêu đúng insight đó ngay từ câu đầu overview, giống kiểu overview đạt band cao ở anchor T1-07 ('expanded to the west and new arrangements incorporated') — không chỉ liệt kê thay đổi mà còn gọi tên loại biến đổi.
Cấu trúc so sánh hai bản đồ đủ mạnh (Tier 2, không bị trần cấu trúc)
"Meanwhile, the office and the classrooms remained unchanged"
Đoạn 'nay' dùng liền các động từ so sánh: reduced, remained unchanged, replaced, expanded, rose — đủ 3+ động từ so sánh và có nêu phần giữ nguyên, nên đạt mức so sánh cross-map đầy đủ (Tier 2, giống anchor T1-07 vốn đạt TA 8). Đoạn 1990 mô tả tĩnh rồi đoạn nay mới so sánh là cấu trúc hợp lệ, không bị phạt vì thứ tự đoạn.
Lỗi MỚI: gán nhầm số tầng cho car park — car park không có tầng ★
"both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys"
Câu này gộp car park và science block vào chung một cụm 'increasing from two to four storeys', khiến người đọc hiểu car park cũng tăng từ 2 lên 4 tầng — nhưng car park trong ảnh chỉ là bãi đỗ xe hình bầu dục, không có khái niệm 'tầng'. Chỉ science block mới tăng từ 2 lên 4 tầng; car park chỉ tăng diện tích. Đáng chú ý: bản V1 (band 7) từng viết ĐÚNG, tách riêng 'a larger car park' và 'a four-storey science block' — V2 đã làm hỏng một chi tiết từng đúng ở V1.
Bài dài 225 từ (vượt mốc 220) do lặp gần nguyên văn giữa overview và thân bài
"The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite"
Câu này ở thân bài lặp gần như nguyên văn câu đã có trong overview, không thêm thông tin mới, góp phần đẩy bài lên 225 từ — vượt mốc 220 từ (nhóm 'quá dài', cần lưu ý chọn lọc dữ liệu). So với V1 chỉ 218 từ (nhóm 'hơi dài'), V2 dài hơn dù nội dung không tăng thêm đáng kể.
Overview có thể mạnh hơn nếu thêm dữ kiện sĩ số gần gấp đôi
"Overall, the school was modernized with a number of new buildings and facilities, but the overall size remain unchanged over the period."
Sĩ số 850 lên 1.600 là dữ kiện in ngay dưới hai bản đồ (không phải suy diễn) và là lý do trực tiếp khiến trường phải mở rộng năng lực — nhưng câu này chỉ xuất hiện ở thân bài, chưa được đưa vào overview để làm rõ động lực của mọi thay đổi. Thêm chi tiết này vào overview sẽ đạt mức 'dominant + secondary + insightful' rõ ràng hơn, đúng hướng TA 8-9.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview đã sửa đúng câu kết mơ hồ của V1
"Additionally, the science block and the car park were expanded."
V1 kết overview bằng câu chung chung 'other facilities underwent a little changes' — không nêu tên đối tượng nào cụ thể. V2 thay bằng câu này, nêu đúng tên hai đối tượng còn lại (science block, car park) và đúng loại thay đổi (expanded), khớp với nội dung sẽ triển khai ở thân bài. Đây là điểm sửa lỗi rõ nhất so với V1, trực tiếp gỡ bỏ vấn đề overview vague từng bị flag.
Lỗi MỚI: 'while' nối sai hai vế cùng chiều bổ sung trong overview ★
"part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite."
Cả hai vế câu đều là thay đổi được liệt kê THÊM (playing field đổi công năng VÀ library đổi công năng), không có vế nào đối lập với vế kia, nên phải dùng 'and' chứ không phải 'while'. Đáng chú ý, câu ngay sau đó ('Additionally, the science block...') lại dùng đúng từ nối bổ sung — cho thấy tác giả biết cách nhưng quên áp dụng ở câu này. V1 không mắc lỗi này ở vị trí tương ứng (V1 dùng đúng 'Additionally'/'Furthermore' cho các ý bổ sung).
Điểm mới: cặp neo số liệu 850 → 1.600 nối hai đoạn thân bài
"At that time, the school had 850 students."
Câu này khép lại đoạn 1990 bằng một số liệu, và đoạn hiện tại cũng khép lại bằng số liệu tương ứng (1.600 học sinh) — tạo một cặp neo dữ liệu song song giữa hai đoạn thân bài. V1 không có câu này ở thân bài, nên đây là kỹ thuật liên kết hoàn toàn mới, giúp bài đọc mượt và có điểm nhấn kết đoạn rõ ràng hơn.
Referencing rõ nhờ 'respectively' khi nói hai cặp đối tượng trong một câu
"The car park and the classrooms were situated to the east of the office and the library respectively."
Câu này nói về vị trí của cả car park và classrooms trong cùng một câu, dễ gây mơ hồ nếu không có tín hiệu rõ ràng. 'Respectively' giữ đúng thứ tự tham chiếu (car park ứng với office, classrooms ứng với library), giúp người đọc không phải đoán cặp nào ứng với cặp nào.
'Meanwhile' là tín hiệu tương phản hơi yếu giữa thay đổi và không đổi
"Meanwhile, the office and the classrooms remained unchanged."
Quan hệ thật giữa câu này và câu trước là tương phản (playing field THAY ĐỔI >< office/classrooms KHÔNG ĐỔI), nhưng 'meanwhile' thiên về báo hiệu ĐỒNG THỜI hơn là đối lập, nên chưa nhấn được đúng mức quan hệ này. Đây là lỗi nhẹ, không gây hiểu nhầm nghiêm trọng nhưng làm giảm độ sắc của liên kết.
'while' thứ hai (thân bài 2) tạm chấp nhận nhưng nên đổi sang 'and' cho an toàn
"The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite, while both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys."
'While' ở đây tạm ổn hơn trường hợp overview vì phân biệt 2 LOẠI thay đổi khác nhau (thay thế hoàn toàn >< mở rộng quy mô), nhưng vẫn có nguy cơ bị đọc thành đối lập giả vì cả hai đều là thay đổi tích cực, không có hướng nào 'giảm/mất đi' để tương phản thật với hướng còn lại. Dùng 'and' sẽ tránh hoàn toàn rủi ro này.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Lỗi chính tả 'demontrates' + số ít cho 2 bản đồ
"This map demontrates the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and now."
Từ 'demontrates' thiếu chữ 's' — đúng chính tả là 'demonstrates'. Lỗi nằm ngay câu mở đầu, câu đầu tiên giám khảo đọc. Ngoài ra, đề bài có 2 bản đồ (1990 và hiện tại) nên 'this map' số ít chưa chính xác — nên dùng 'these maps' để khớp với đề.
Diễn đạt overview hơi cứng ('are that + mệnh đề') ★
"The main changes are that part of the playing field was replaced by a swimming pool and a sports hall, while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite."
Cấu trúc 'changes are that + mệnh đề' không tự nhiên — 'are that' thường đi sau động từ như 'believe/think/say', không hợp với danh từ 'changes'. Từ vựng bên trong câu ('was replaced by', 'was converted into') đã rất chính xác, chỉ cần đổi khung câu bọc ngoài. So với V1 (viết 'The keys are that...' — sai nghĩa hoàn toàn), V2 đã sửa một phần nhưng cấu trúc 'are that' vẫn còn gượng.
Nhắc lại thông tin library ở câu kết bằng động từ khác
"The library was replaced by a learning resource centre with an IT suite, while both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys."
Thông tin library → learning resource centre đã nêu đầy đủ ở Câu 3 bằng động từ 'was converted into'. Câu này nhắc lại y hệt nội dung đó, chỉ đổi sang động từ khác ('was replaced by') — gây dư thừa và chiếm chỗ có thể dùng để thêm 1 cụm từ vựng mới. Dùng 2 động từ khác nhau cho CÙNG một thay đổi không phải là mở rộng vốn từ thật, mà là nói lại 2 lần.
Đa dạng và chính xác động từ đổi bản đồ
"the library was converted into a learning resource centre with an IT suite"
'was converted into' đúng chuẩn từ vựng bản đồ cho việc một công trình đổi công năng — chính xác hơn nếu dùng lại 'was replaced by' cho mọi loại thay đổi. Tách riêng 'converted into' (library, đổi công năng cùng vị trí) và 'replaced by' (playing field, thay hẳn bằng công trình mới) cho thấy bài phân biệt được 2 loại thay đổi khác nhau. Đây là điểm mạnh rõ rệt so với V1, vốn dùng 'replaced by' cho cả library lẫn sports hall dù không đúng dữ liệu.
Sửa đúng hướng la bàn Science block so với V1
"In the north-east of the school, there was a two-storey science block."
Ở bản V1, câu này viết 'In the northest of school' — 'northest' không phải từ tiếng Anh thật, khiến vị trí Science block không rõ ràng. Bản V2 đã sửa đúng thành 'north-east', đúng với vị trí Science block trên bản đồ gốc (góc đông-bắc khuôn viên). Đây cũng là ví dụ tốt cho việc dùng hướng la bàn xuyên suốt bài (northwest, east, north-east, northern side) thay vì 'trái/phải' — toàn bài không có chỗ nào phạm lỗi định vị mơ hồ kiểu đó.
Từ vựng số liệu sĩ số chính xác, phân biệt tốt với động từ đổi bản đồ
"The school population rose to 1600 students."
'rose to' dùng đúng cho số liệu dân số tăng theo thời gian (850 → 1.600) — khác với nhóm động từ đổi bản đồ (converted/replaced/expanded) dùng cho các công trình. Việc phân biệt đúng 2 nhóm từ vựng này (số liệu vs. thay đổi không gian) là điểm V1 hoàn toàn không có, vì V1 không hề nhắc đến sĩ số học sinh. Câu 'the school had 850 students' trước đó cũng dùng đúng động từ 'had' cho số liệu đếm được — nhất quán trong cả 2 lần xuất hiện.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Định từ-danh từ khớp nhau — đã sửa so với bản 1
"This map demontrates the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and now."
Bản 1 viết 'This maps demonstrate' — định từ số ít 'This' đi với danh từ số nhiều 'maps' là lỗi hòa hợp định từ-danh từ. Bản 2 đã sửa đúng thành số ít xuyên suốt 'This map...demonstrates', giữ chủ ngữ và động từ khớp nhau. Đây là điểm tiến bộ rõ ràng, không lặp lại lỗi này ở câu nào khác trong bài.
Hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ trừu tượng 'size' ★
"the overall size remain unchanged over the period"
'Size' là danh từ số ít, cần động từ số ít 'remains' chứ không phải dạng nguyên mẫu 'remain'. Đây là lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ vẫn còn tồn tại từ bản 1 (khi đó là 'office and classrooms has remained' — sai chiều ngược lại, số nhiều đi với 'has'). Vì lỗi lặp ở cả 2 bản dưới dạng khác nhau, đây là điểm cần luyện tập có hệ thống.
Đảo ngữ vị trí — động từ phải khớp chủ ngữ ghép phía sau
"To the northwest of the playing field was the office and the library"
Khi đảo trạng ngữ chỉ vị trí lên đầu câu, chủ ngữ thật ('the office and the library' — 2 thực thể) nằm sau động từ nhưng động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ đó, tức số nhiều 'were', không phải 'was'. Học sinh đã thử cấu trúc đảo ngữ khá nâng cao, chỉ sai bước hòa hợp số cuối cùng.
Mệnh đề mục đích bị gãy cấu trúc — bước lùi so với bản 1
"of the school the make a swimming pool and a sports hall on its northern side"
Cụm 'the make a swimming pool' thiếu giới từ 'to' và thừa mạo từ 'the' ngay trước động từ, khiến mệnh đề mục đích không còn đúng ngữ pháp. Đáng chú ý, bản 1 từng viết đúng ý này bằng cụm nguyên mẫu chỉ mục đích 'to add a swimming pool and a sports hall' — bản 2 viết lại câu và vô tình làm hỏng đúng chỗ từng đúng. Đây là ví dụ rõ nhất của 'sửa được cái này mất cái kia' cần khắc phục ngay.
Mệnh đề phân từ chỉ đúng cho 1 trong 2 chủ ngữ
"while both the car park and the science block were expanded, increasing from two to four storeys"
Mệnh đề phân từ 'increasing from two to four storeys' đứng sau cả 'car park' và 'science block' nên về ngữ pháp đang mô tả cả hai cùng tăng tầng, nhưng chỉ science block có khái niệm 'storeys' — car park không có tầng. Bản 1 tránh được lỗi này nhờ viết tách riêng 'a larger car park and a four-storey science block'. Cần gắn rõ mệnh đề phân từ về đúng một chủ ngữ duy nhất.
Giới từ đúng 'converted into' — đã sửa so với bản 1
"while the library was converted into a learning resource centre with an IT suite"
Bản 1 dùng sai giới từ 'altered by a learning resource centre' (nghe như trung tâm học liệu là tác nhân gây thay đổi thư viện, ngược nghĩa thực tế). Bản 2 sửa đúng thành bị động chuẩn 'was converted into' — đúng giới từ, đúng nghĩa thay thế. Đây là câu bị động dùng chính xác, nên giữ nguyên cấu trúc này ở các bài sau.
Quách Nam Khánh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Science block cao thêm, không lan xuống nam
- Sắp xếp ý — Overview hứa phía nam nhưng viết phía bắc nhiều hơn
- Từ vựng — "context" không dùng cho chiều cao toà nhà
- Ngữ pháp — Sau which và that phải có động từ
▸Trả lời đề Task Achievement6
Science block cao thêm, không lan xuống nam ★
"science block have extended to the south with two more additional floors"
Vế two more additional floors em đọc đúng tuyệt đối: khối nhà từ 2 tầng lên 4 tầng. Nhưng vế extended to the south là thay đổi không có trong ảnh — ô Science block ở bản đồ "nay" vẫn cùng khu đông-bắc, cùng chiều ngang, chỉ đổi chú thích trong ngoặc. Đề này cố tình cho công trình phát triển theo chiều cao vì khuôn viên đã kín đất, nên viết "lan về phía nam" là làm mất đúng điểm đề muốn kiểm.
Classrooms thuộc nhóm giữ nguyên, không di dời
"the classroms have been moved along with the learning resource centre"
Classrooms không hề di chuyển: vẫn ở trung tâm phía bắc, vẫn phía đông khu library cũ, vẫn một tầng. Chính vế sau của câu em (remaining its function and the single floor) cho thấy em đã nhìn ra tính ổn định của nó — chỉ động từ chính have been moved là sai và ngược chiều với vế sau. Lỗi này nặng hơn một lỗi vị trí thường vì nó biến một mục thuộc nhóm giữ nguyên thành mục đã đổi, mà "cái giữ nguyên" là một trong ba thứ bắt buộc của bài bản đồ.
Library bị thay tại chỗ, không phải bị dời đi
"The library has been moved slightly far from the car park"
Ô mới viền tím chiếm đúng khe của library cũ ở phía tây, ngay dưới office — đây là thay thế tại chỗ, không phải di dời. Chênh lệch vài milimet khi vẽ không đủ để kết luận có di chuyển; muốn nói "moved" thì mốc xung quanh phải đổi rõ (đổi phía, vượt qua một công trình khác). Cách viết moved slightly far from vừa mơ hồ vừa không kiểm chứng được trên bản đồ nhìn từ trên xuống, và làm mất thông tin giá trị nhất là việc đổi chức năng.
Overview thiếu vế giới hạn phạm vi
"Overall, the area underwent an era of infrastructure development."
Câu này gọi tên được bản chất thay vì liệt kê, nên đã hơn nhiều bài khác. Nhưng nhãn an era of infrastructure development rộng hơn dữ kiện một chút: nửa bản đồ (office, classrooms, entrance, exit, vị trí car park và science block) vẫn y nguyên và ranh giới khuôn viên không hề to ra. Thêm một vế đóng biên là nhãn khớp hẳn với dữ kiện. Ảnh còn cho sẵn con số 850 → 1.600 học sinh: nêu ra như dữ kiện của ảnh thì hợp lệ, chỉ không được biến nó thành lý do.
ĐIỂM MẠNH — nối đất mất đi với công trình mới
"The vanished area has given place for a new swimming pool and sports hall"
Đây là câu tốt nhất bài. Em không kể hai công trình mới như hai sự việc rời, mà nối chúng với phần sân đã mất — đúng logic của đề: trường không nới khuôn viên nên chỗ mới phải lấy từ chỗ cũ. Hai vị trí kèm theo (near the western boudary, in the middle of the map) đều khớp ảnh và đều dùng mốc phương hướng chứ không dùng trái/phải. Giữ nguyên kiểu câu này cho các bài bản đồ sau.
ĐIỂM MẠNH — overview có phân cấp và có nhóm giữ nguyên
"In addition, the office, entrance and exit ways have remained unchanged over time."
Overview của em làm được hai việc mà phần lớn bài band 6 bỏ qua: phân cấp (the southern one underwent the most considerable changes) và đóng lại bằng nhóm giữ nguyên ở câu này. Nhờ đó overview không dán được sang bản đồ khác, tức là vượt qua phép thử quan trọng nhất. Lần sau chỉ cần bổ sung classrooms vào đúng danh sách này là ô tick "cái giữ nguyên" đủ trọn.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng và đóng đúng nhịp
"In addition, the office, entrance and exit ways have remained unchanged over time."
Overview của em là một đoạn độc lập, không bị dính vào mở bài và không bị chôn trong thân bài — đây là điều kiện đầu tiên để CC lên được band 7 trở lên. Đoạn này còn đi đúng ba nhịp mà một overview bản đồ cần: gắn nhãn khái quát (an era of infrastructure development), rồi khoanh phạm vi (bắc và nam), rồi chốt lại những gì KHÔNG đổi ở câu này. Rất nhiều bài quên hẳn nhịp thứ ba và chỉ liệt kê cái mới, khiến người đọc không biết phần nào của bản đồ đứng yên. Giữ nguyên thói quen này.
Overview hứa phía nam nhưng viết phía bắc nhiều hơn ★
"There have been several changes in both northern and southern sites while the southern one underwent the most considerable changes."
Khi overview xếp hạng the southern one underwent the most considerable changes, người đọc lập tức chờ phần phía nam được viết trước nhất hoặc kỹ nhất. Nhưng thân bài lại dành 4 câu (khoảng 110 từ) cho phía bắc và chỉ 2 câu (khoảng 45 từ) cho phía nam — trọng số của bài đang nói ngược lại lời hứa của chính nó. Hệ quả là người đọc phải tự điều chỉnh kỳ vọng giữa chừng, và mạch bài bị hụt đúng ở chỗ đáng ra phải mạnh nhất. Thêm nữa, câu này mới gọi tên VÙNG chứ chưa gọi tên THAY ĐỔI, nên lời hứa còn mơ hồ.
"Similary" đặt lên hai việc chỉ giống một nửa
"Similary, the classroms have been moved along with the learning resource centre, remaining its function and the single floor."
Similarly là lời tuyên bố rằng hai sự việc giống nhau. Câu trước nói library vừa bị dời vừa đổi hẳn chức năng; câu này nói classrooms bị dời nhưng giữ nguyên chức năng và số tầng. Điểm giống chỉ có một nửa, còn điểm khác lại nằm đúng ở vế được nhấn cuối câu. Vì thế câu tự mâu thuẫn với tín hiệu mở đầu của nó: mở bằng "giống thế" rồi kết bằng "vẫn như cũ", người đọc nhận hai chỉ dẫn ngược chiều trong cùng một câu.
"In contrast" ngược chiều và lặp lại overview
"In contrast, the office which located in the north west have remained unchanged over time."
In contrast đòi hai vế đối lập nhau, nhưng câu ngay trước nó kết thúc bằng ý "vẫn giữ chức năng và một tầng" — tức là cũng đang nói về cái KHÔNG đổi. Hai câu liền kề đang cùng chiều, nên từ nối này chỉ sai chỗ. Ý đối lập em muốn diễn đạt là đối lập với cả đoạn, mà một từ nối thì chỉ với tới được câu đứng ngay trước nó. Vấn đề thứ hai nặng hơn: cụm have remained unchanged over time ở đây lặp nguyên văn cụm đã viết ở overview, nên câu chốt đoạn chỉ nhắc lại lời cũ thay vì bổ sung bằng chứng mới.
Một khu vực bị gọi bằng hai cái tên
"the playing field have been narrowed a half compared to the yard in 1990"
Trong cùng một câu, em gọi đối tượng bằng hai tên khác nhau: đầu câu là the playing field, cuối câu thành the yard. Vì the yard đi với mạo từ xác định mà chưa từng xuất hiện trước đó, người đọc phải dừng lại kiểm tra xem đây có phải một khu vực thứ hai không — trong khi trên bản đồ chỉ có duy nhất một khu đó. Ý em muốn nói là so với KÍCH THƯỚC của chính nó năm 1990, nên vế so sánh phải trỏ về kích thước, không nên sinh thêm một danh từ mới.
Nối hai câu bằng phép thế danh từ
"The vanished area has given place for a new swimming pool and sports hall"
Đây là chỗ liên kết đẹp nhất bài. Cụm The vanished area móc thẳng vào ý "sân bị thu hẹp" ở câu trước, biến hai câu rời thành một chuỗi nguyên nhân — kết quả (mất đất → đất đó thành gì) mà không cần dùng từ nối nào. Kiểu liên kết "vô hình" bằng cụm danh từ thay thế như thế này là dấu hiệu band 7 trở lên, cao hơn hẳn việc rải "Moreover, However". Cuối câu, respectively cũng dùng đúng: hai công trình ứng với hai vị trí, đúng thứ tự.
▸Từ vựng Lexical Resource6
"undergo" không đi với "an era"
"the area underwent an era of infrastructure development"
undergo luôn đi với một danh từ chỉ sự thay đổi — undergo a transformation, undergo development, undergo significant changes — chứ không đi với danh từ chỉ khoảng thời gian. Muốn giữ ý "một giai đoạn dài" thì phải đổi động từ thành go through a period of…, còn nếu giữ undergo thì phải bỏ hẳn từ chỉ thời gian. Ngoài ra era (kỷ nguyên) là từ của lịch sử loài người, dùng cho ba mươi năm của một ngôi trường là phóng đại cấp độ từ — từ đúng cỡ ở đây là period. Đây lại là câu overview, chỗ giám khảo đọc kỹ nhất, nên một cụm hỏng ở đây làm mất điểm ấn tượng đầu của cả bài.
"context" không dùng cho chiều cao toà nhà ★
"making it become a four-storey building compared to its context in 1990"
context nghĩa là bối cảnh hoặc ngữ cảnh — hoàn cảnh xung quanh một sự việc, hoặc phần văn bản bao quanh một từ. Toà nhà không có context; thứ em đang so sánh là chiều cao cũ của chính nó (hai tầng năm 1990), nên phải gọi thẳng tên: compared with two storeys in 1990. Người đọc không dựng lại được phép so sánh vì không biết "context" trỏ vào cái gì — kích thước, vị trí hay chức năng. Cùng câu còn hai chỗ thừa nghĩa: two more additional floors (more và additional cùng nghĩa "thêm", chọn một thôi) và making it become (make đã hàm ý "trở thành").
"slightly far" phải là "a little further"
"The library has been moved slightly far from the car park"
Tiếng Anh không cho phép trạng từ chỉ mức độ nhỏ đứng trước far ở dạng nguyên cấp — không viết slightly far hay a bit far. Muốn nói "xa hơn một chút" thì bắt buộc dùng dạng so sánh hơn: a little further from hoặc slightly further from. Đây là lỗi rất hay gặp vì tiếng Việt cho phép nói "hơi xa", còn tiếng Anh buộc phải có further. Về nghĩa cũng vậy: mọi so sánh khoảng cách trên hai bản đồ đều là so với mốc cũ, nên dạng so sánh hơn mới đúng.
"remain" không có tân ngữ
"the classroms have been moved along with the learning resource centre, remaining its function and the single floor"
remain là nội động từ — sau nó không được có tân ngữ. Nói được the office remained unchanged hay the classrooms remained the same, nhưng không nói remaining its function. Động từ mang nghĩa "giữ được X" là keep hoặc retain. Chính em đã dùng đúng remained unchanged ở câu 4 và câu 8, nên đây là lỗi mở rộng sai một cụm vốn đã dùng đúng — đáng tiếc hơn là dùng sai từ mới. Câu này còn hai lỗi chính tả: Similary phải là Similarly, và classroms phải là classrooms — chép sai đúng nhãn in sẵn trên bản đồ.
Mức giảm phải có "by"; đừng đổi tên khu
"the playing field have been narrowed a half compared to the yard in 1990"
Cụm chỉ mức giảm luôn cần giới từ by: was reduced by half, fell by a third. Viết narrowed a half là thiếu by nên câu treo lửng — người đọc không biết "một nửa" là phần mất đi hay phần còn lại. Thêm nữa narrow nghĩa là hẹp lại theo bề ngang, còn sân trường mất một mảng đất phía bắc là giảm diện tích. Lỗi nặng hơn là the yard: yard là sân trong lát gạch cạnh toà nhà, khác hẳn playing field (sân cỏ) — đang tả một đối tượng mà đổi tên giữa chừng khiến người đọc tưởng bản đồ có hai khu riêng biệt.
"give place for" không phải cụm tiếng Anh
"The vanished area has given place for a new swimming pool and sports hall"
Tiếng Anh có give way to và make way for — hai cụm cố định để nói "nhường chỗ cho". give place for là bản lai giữa hai cụm đó nên không tồn tại: cụm cố định phải chép nguyên hình, đổi một giới từ là cụm hỏng. Đây đúng là nhóm từ đắt nhất của đề bản đồ, em chọn đúng ý nhưng sai hình nên mất điểm ở chỗ lẽ ra được cộng. Ngoài ra vanish nghĩa là biến mất đột ngột không rõ lý do — phần đất đó không biến mất mà bị lấy để xây, nên từ trung tính đúng là the cleared area hoặc this free space. Cuối câu, in the middle of the map cũng lệch: nhà thi đấu nằm giữa khuôn viên trường, không phải giữa tấm bản đồ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Chủ ngữ một thứ thì đi với has
"the office which located in the north west have remained unchanged over time"
Chủ ngữ ở đây chỉ là the office — một đối tượng — nên động từ phải là has remained. Hãy so với chính câu trước đó của em: the office, entrance and exit ways have remained — chỗ ấy có ba thứ nối nhau nên have mới đúng. Cùng một động từ, hai câu, hai dạng khác nhau, và em đã làm đúng ở câu khó hơn. Lỗi này lặp 4 lần trong bài (science block have extended, it have transformed, the playing field have been narrowed) nên nó là thứ kéo band xuống nhiều nhất.
Sau which và that phải có động từ ★
"sports hall that located near the western boudary"
Sau that (hoặc which) câu cần một động từ chia thì, nhưng located chỉ là phân từ nên mệnh đề bị bỏ trống vị ngữ. Có hai cách chữa, cả hai đều đúng: thêm động từ to be thành which are located, hoặc xoá hẳn that để còn a sports hall located near…. Cách thứ hai chính là mệnh đề rút gọn của band 7 — em đang chỉ thừa đúng một chữ. Lỗi này lặp lại ở câu the office which located in the north west, nên chữa một lần là dọn được hai câu.
Công trình được xây, không tự xây
"science block have extended to the south with two more additional floors"
Ngay vế trước em viết the car park has been enlarged — chuẩn tuyệt đối: bãi xe được mở rộng, nó không tự lớn lên. Nhưng sang vế sau em đổi thành have extended, biến khối khoa học thành kẻ tự vươn về phía nam. Trên bản đồ, mọi thay đổi do con người tạo ra đều phải để công trình ở vai bị tác động: has been extended. Thêm nữa block là một thứ nên phải has, và đối tượng đã có tên trên bản đồ nên cần the science block.
Thư viện được đổi thành, không tự đổi
"it have transformed to a learning resource centre"
Ba chỗ hỏng nằm chồng trong bốn chữ: it là một thứ nên phải has; thư viện được đổi công năng nên phải bị động has been transformed; và transform luôn đi với into chứ không đi với to. Đối chiếu ngay vế đầu cùng câu: The library has been moved em viết đúng hoàn toàn — nghĩa là em nắm khuôn has been + V3, chỉ là không giữ được nó qua chữ and.
Remain không nhận tân ngữ đằng sau
"remaining its function and the single floor"
remain là động từ không mang tân ngữ — nó chỉ nối chủ ngữ với trạng thái, như chính em đã viết đúng ở have remained unchanged. Khi gắn thẳng its function vào sau remaining, cụm này không còn chỗ hợp lệ để bám nên câu bị hụt cấu trúc. Thêm nữa chủ ngữ ngầm là the classroms — nhiều phòng — nên phải là their chứ không phải its. Cách chữa gọn nhất là tách thành một mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ.
Điểm mạnh: chủ ngữ ghép và bị động hoàn thành
"the office, entrance and exit ways have remained unchanged over time"
Câu này em làm đúng đúng chỗ mà rất nhiều bạn sai: chủ ngữ là ba thứ nối nhau nên động từ phải số nhiều have remained. Cộng thêm chuỗi bị động hoàn thành dùng chuẩn ở thân bài (has been enlarged, have been moved, has been moved) và mệnh đề phân từ đặt đúng chủ ngữ ẩn (providing an IT suite for students), có thể nói vốn cấu trúc của em đã đủ cho band 7. Việc còn lại thuần là giữ cho đúng dạng, không phải học thêm cấu trúc mới.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Lỗi cũ chưa sửa — science block vẫn bị gắn thêm hướng lan xuống nam
- Sắp xếp ý — Overview liệt kê theo LOẠI thay đổi, thân bài lại kể theo MỐC THỜI GIAN — hai trục lệch nhau
- Từ vựng — "giving place for" — chép lại y nguyên lỗi bản trước
- Ngữ pháp — V1→V2: remain vẫn bị gắn tân ngữ — lỗi này CHƯA sửa
▸Trả lời đề Task Achievement6
Lỗi cũ chưa sửa — science block vẫn bị gắn thêm hướng lan xuống nam ★
"The science block has been extended to the south and has been expanded vertically from 2 floors to four"
Đây là đúng lỗi bản trước đã bị flag (Data error 1, band trước), và câu này gần như giữ nguyên cách viết cũ. Vế expanded vertically from 2 floors to four đọc đúng dữ kiện — toà nhà cao thêm. Nhưng vế extended to the south vẫn là hướng mở rộng không có trong ảnh: ô Science block ở bản đồ "nay" nằm cùng khu đông-bắc, cùng mặt bằng, chỉ đổi số tầng trong ngoặc. Đề này cố tình cho công trình phát triển theo chiều CAO vì khuôn viên đã kín đất — viết "lan về phía nam" là làm mất đúng điểm đề muốn kiểm, y hệt lần trước.
Lỗi mới — car park mở rộng rõ rệt bị viết thành "slightly"
"In contrast, although the car park has been enlarged slightly, the most significant structural change can be observed in the science block."
Bản trước chỉ viết "the car park has been enlarged" (không có trạng từ, và câu đó ĐÚNG). Bản này thêm từ slightly vào — nhưng so hai bản đồ, hình bầu dục Car park nở to rõ cả về hai chiều, chiếm gần hết khoảng trống phía bắc, không phải một thay đổi nhỏ. Đây là lỗi cường độ (intensity mismatch): thêm chi tiết cho câu văn mượt hơn nhưng vô tình đổi mức độ thật của dữ kiện, nên tuy sửa được hai lỗi khác lại làm hỏng một câu vốn đã đúng.
Đi lùi so với bản trước — hai vị trí riêng bị gộp thành một hướng chung
"giving place for the new swimming pool and sports hall to be built to the south of the classroom"
Bản trước viết câu này với hai vị trí RIÊNG cho hai công trình ("near the western boundary" cho swimming pool, "in the middle of the map" cho sports hall) và câu đó từng được chấm đúng cả hai. Bản này gộp chung một cụm "to the south of the classroom" cho cả hai — nhưng nhìn ảnh, swimming pool nằm dưới Learning Resource Centre (phía tây), còn sports hall mới thực sự nằm dưới khu classroom. Gộp chung làm mất độ chính xác vị trí của swimming pool, dù câu văn liền mạch hơn.
Bài dài hẳn ra — 199 từ lên 301 từ, có câu lặp lại từ overview
"In addition, the entrance and exit ways have retained their positions over time."
Ý này đã nói trong overview ("...entrance and exit ways remained in their original positions over time"), rồi lặp lại y hệt ở cuối thân bài. Bản trước dài 199 từ (vừa ngưỡng); bản này dài 301 từ, vượt xa mức "quá cao" (220+ theo rubric), phần lớn do những câu lặp kiểu này. Task 1 cần chọn dữ kiện chứ không kể lại hai lần — câu cuối này có thể bỏ hẳn mà không mất thông tin nào.
ĐIỂM MẠNH — đã sửa đúng 2/3 lỗi dữ liệu của bản trước
"the classroom block has remained its position and has retained its single-storey design"
Đây là sửa thật, không phải né câu. Bản trước viết "the classroms have been moved along with the learning resource centre" — biến một mục thuộc nhóm GIỮ NGUYÊN thành mục đã đổi, đây từng là lỗi nặng nhất bài. Bản này xếp đúng classrooms vào nhóm giữ nguyên, đúng cả vị trí lẫn số tầng. Cùng lúc, câu "the formal library has been converted to a learning resource centre providing an IT suite" cũng sửa đúng lỗi library (bản trước gọi là "moved", nay đúng là REPLACEMENT tại chỗ). Giữ đúng cách đọc này cho các bài bản đồ sau.
ĐIỂM MẠNH — overview lần này dùng đúng dữ kiện sĩ số của ảnh
"Overall, the school underwent a significant redevelopment to accommodate nearly twice as many students."
Bản trước bỏ trống hoàn toàn con số 850 → 1.600 học sinh in ngay dưới hai bản đồ — đây từng là một điểm trừ trong phần coverage. Câu này dùng đúng dữ kiện đó để gọi tên bản chất thay đổi (trường phải phát triển để phục vụ gần gấp đôi số học sinh), đúng công thức overview bản đồ mạnh: nhãn + dữ kiện đỡ nhãn. Điều còn thiếu là một vế đóng biên nói rõ khuôn viên KHÔNG to ra — nếu thêm được vế đó, overview sẽ đủ mạnh cho band 7-8.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview vẫn tách riêng, có thêm khung lý do rõ
"Overall, the school underwent a significant redevelopment to accommodate nearly twice as many students."
Câu mở overview vừa gắn nhãn khái quát (a significant redevelopment) vừa nêu LÝ DO của sự phát triển (to accommodate nearly twice as many students) — đây là một bước tiến so với bản v1, vốn chỉ nói "an era of infrastructure development" mà không giải thích vì sao. Overview vẫn là đoạn riêng, không bị gộp vào mở bài, nên không kích hoạt trần "merged into introduction" (CC max 7) hay trần "missing" (CC max 6).
Overview liệt kê theo LOẠI thay đổi, thân bài lại kể theo MỐC THỜI GIAN — hai trục lệch nhau ★
"In addition, the science block was expanded vertically while the car park was enlarged. Similarly, the playing field size was reduced whereas a new swimming pool and sports hall were built where the playing field used to be."
Hai câu này khiến overview thực chất đã nhóm sẵn dữ liệu theo LOẠI THAY ĐỔI: nhóm "mở rộng" (science block, car park), nhóm "thu hẹp + xây mới" (playing field, swimming pool, sports hall), rồi mới đến nhóm "giữ nguyên" ở câu sau. Nhưng thân bài lại chọn một trục khác hẳn: đoạn 3 tả toàn bộ trường năm 1990, đoạn 4 tả toàn bộ trường hiện tại — trục THEO MỐC THỜI GIAN. Rubric yêu cầu overview phải BÁO TRƯỚC đúng trục mà thân bài đi (mục A-MAP); ở đây người đọc bị hứa một cách sắp xếp rồi nhận một cách sắp xếp khác, phải tự đọc lại gần như toàn bộ danh sách 7 đối tượng lần thứ hai theo trật tự mới. Đây là lỗi progression MỚI của bản v2, thay cho lỗi lệch trọng số bắc/nam đã có ở bản v1.
"Likewise"/"In contrast" nay đúng chiều — đã sửa được lỗi cũ
"In contrast, although the car park has been enlarged slightly, the most significant structural change can be observed in the science block."
Ở bản v1, "Similarly" từng bị đặt giữa hai việc chỉ giống nhau một nửa, và "In contrast" từng bị đặt giữa hai câu cùng nói về cái KHÔNG đổi — cả hai đều lệch chiều. Ở bản v2, câu liền trước ("Likewise, the classroom block has remained its position...") nói phòng học GIỮ NGUYÊN, còn câu này nói bãi xe và khối khoa học ĐỔI — đúng là quan hệ đối lập, nên "In contrast" ở đây dùng ĐÚNG chiều. Câu ngay trước nó cũng dùng "Likewise" đúng cách, nối với ý "office giữ nguyên" ở câu trước nữa. Đây là bằng chứng em đã sửa được đúng loại lỗi đã bị chỉ ra ở bản trước, chỉ là chưa áp dụng nhất quán cho MỌI câu (xem khối tiếp theo).
"In addition" lại lệch chiều ở câu chốt đoạn — lỗi cũ tái xuất ở chỗ khác
"In addition, the entrance and exit ways have retained their positions over time."
Câu liền trước nói sân chơi bị thu hẹp một nửa và hai công trình mới được xây — tức là đang nói về THAY ĐỔI. Câu này lại nói cổng vào/cổng ra KHÔNG đổi. Hai câu liền kề đang đi ngược chiều nhau, nên "In addition" (chỉ quan hệ CỘNG THÊM cùng chiều) là tín hiệu sai — cùng loại lỗi với "In addition" từng bị dùng sai ở overview bản v1 (khi đó nối một câu "còn nguyên" sau hai câu nói về cái "đã đổi"). Lỗi này chưa mất đi, chỉ chuyển từ overview sang câu chốt đoạn thân bài 2.
"Similarly" trong overview nối hai vế không thật giống nhau
"Similarly, the playing field size was reduced whereas a new swimming pool and sports hall were built where the playing field used to be."
Câu liền trước nói khối khoa học và bãi xe được LÀM TO/CAO HƠN — tức là hướng thay đổi là TĂNG kích thước. Câu này lại nói sân chơi bị LÀM NHỎ ĐI — hướng thay đổi ngược lại (GIẢM kích thước), dù đúng là cả hai câu đều nói về "thay đổi lớn". "Similarly" đòi hai vế có cùng TÍNH CHẤT, không chỉ cùng mức độ quan trọng; một từ nối trung tính như "Meanwhile" sẽ không đòi hỏi hai vế phải cùng chiều tăng/giảm.
Tên gọi đối tượng nhất quán suốt bài — đã sửa lỗi "the yard" của bản v1
"the playing field"
Bản v1 từng gọi "the playing field" ở đầu câu rồi đổi thành "the yard" ở cuối CÙNG một câu, khiến người đọc phải dừng lại kiểm tra xem có phải khu vực thứ hai không. Ở bản v2, "the playing field" được dùng ĐÚNG MỘT tên gọi xuyên suốt cả ba lần xuất hiện (overview, đoạn 1990, đoạn hiện tại), không có tên thay thế gây nhầm lẫn nào. Đây là một điểm referencing đã được sửa dứt điểm so với bản trước.
▸Từ vựng Lexical Resource6
"converted to" — vẫn sai giới từ như bản trước
"has been converted to a learning resource centre"
Đây là đúng lỗi bản trước đã bị trừ ('transformed to a learning resource centre' → sai giới từ), chỉ đổi động từ 'transformed' thành 'converted' nhưng giữ nguyên giới từ sai. Nhóm động từ đổi chức năng (convert/transform/turn) trong tiếng Anh LUÔN đi với 'into', không bao giờ đi với 'to' — đây là cụm cố định phải nhớ nguyên khối động từ + giới từ, không tách rời. Vì đây là lỗi lặp lại nguyên vẹn qua hai lần nộp bài, cần ghi nhớ như một quy tắc cứng cho lần sau.
"giving place for" — chép lại y nguyên lỗi bản trước ★
"giving place for the new swimming pool and sports hall"
Cụm này bản trước đã bị trừ điểm ở dạng 'has given place for' và bản này lặp lại gần như nguyên vẹn, không sửa. Tiếng Anh có hai cụm cố định tách biệt để nói 'nhường chỗ cho': 'make way for' và 'give way to' — 'give place for' là bản lai giữa hai cụm đó nên không tồn tại. Đây là cụm vựng đắt giá nhất của đề bản đồ (nói về không gian bị lấy để xây công trình mới), nên sửa đúng hình sẽ mang lại điểm cộng rõ rệt.
"remained its position" — lỗi gốc bản trước tái diễn ở từ khác
"the classroom block has remained its position"
Bản trước từng bị trừ vì viết 'remaining its function' — dùng 'remain' như động từ có tân ngữ trong khi 'remain' luôn là nội động từ, không được theo sau bởi một danh từ. Bản này tránh được từ 'function' nhưng lại tái phạm CHÍNH lỗi gốc đó với một danh từ khác là 'position'. Ngay trong cùng câu, em lại dùng đúng 'has retained its single-storey design' — 'retain' mới là động từ ngoại động từ đúng để nói 'giữ được X'.
"exhibit the layout" — câu mở bài chưa sửa qua hai bản
"The given maps exhibit the layout of Meadowbrook Secondary school"
Câu mở đầu này giữ nguyên y hệt bản trước, kể cả lỗi đã bị flag: 'exhibit' nghĩa là trưng bày hiện vật (dùng cho bảo tàng, triển lãm), không dùng để nói bản đồ đang mô tả cái gì. Đây là câu đầu tiên giám khảo đọc nên một động từ sai họ ở đây ảnh hưởng ấn tượng ban đầu của cả bài, dù các câu sau đã cải thiện nhiều.
"has halved" — sửa rất tốt lỗi kép của bản trước
"the size of the playing field has halved since 1990"
Đây là điểm sáng lớn nhất so với bản trước: bản đầu viết 'the playing field have been narrowed a half compared to the yard in 1990' — vừa thiếu giới từ 'by', vừa dùng sai động từ 'narrow' (nghĩa là hẹp bề ngang chứ không phải giảm diện tích), vừa đổi tên đối tượng giữa chừng thành 'the yard'. Câu mới gọn, đúng ngữ pháp, đúng nghĩa và giữ nguyên tên 'the playing field' xuyên suốt bài — đúng một cụm động từ 'halve' diễn tả chính xác mức giảm khoảng một nửa quan sát được trên bản đồ.
"the formal library" — lỗi từ mới: nhầm formal với former
"the formal library has been converted to a learning resource centre"
'Formal' nghĩa là trang trọng, chính thức (formal dress, formal letter) — không liên quan gì đến việc thư viện này TỪNG tồn tại trước khi đổi thành trung tâm học liệu. Từ cần dùng là 'former' (= trước đây, cũ), một cặp từ rất dễ nhầm vì phát âm và chính tả gần giống nhau. Đây là lỗi mới xuất hiện ở bản này, không có ở bản trước — cần thêm vào danh sách từ dễ nhầm cần soát trước khi nộp.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
V1→V2: bị động hoàn thành nay song song đúng hoàn toàn
"The science block has been extended to the south and has been expanded vertically from 2 floors to four"
Đây chính là câu từng hỏng nặng nhất ở V1: bản trước viết science block have extended (chủ động, sai hoà hợp). Bản V2 sửa triệt để: cả hai vế nối bằng and đều là has been + V3, đúng vai bị tác động của công trình và đúng hoà hợp số ít. Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy khuôn lỗi hoà hợp chủ ngữ của V1 đã được khắc phục tận gốc, không chỉ né tránh.
V1→V2: mệnh đề quan hệ rút gọn đã thay thế lỗi which located
"a library located immediately to its south"
V1 hai lần viết which located / that located thiếu động từ chia sau đại từ quan hệ. V2 không còn dùng which/that ở những chỗ này nữa mà chuyển thẳng sang mệnh đề rút gọn đúng chuẩn: library + phân từ quá khứ, không cần which is. Đây đúng là cách sửa được gợi ý trong feedback V1, và em đã áp dụng nhất quán.
Thiếu were khi tả vị trí năm 1990
"the single-floor classrooms positioned to the east of the library"
Mệnh đề while cần một động từ chia đầy đủ, nhưng positioned đứng một mình đọc như phòng học tự đặt mình vào vị trí — phòng học không tự làm việc đó, nó được đặt ở đó. Thiếu were khiến khung câu hụt đúng một từ, cùng cơ chế với lỗi thiếu bị động từng gặp ở V1 nhưng lần này rơi vào một câu khác.
V1→V2: remain vẫn bị gắn tân ngữ — lỗi này CHƯA sửa ★
"the classroom block has remained its position"
Đây là đúng lỗi đã bị nêu ở feedback V1 (remaining its function), chỉ chuyển từ mệnh đề phân từ sang câu có has. remain không nhận tân ngữ trực tiếp, nó chỉ nối chủ ngữ với trạng thái. So sánh ngay vế sau trong cùng câu: has retained its single-storey design dùng đúng vì retain là động từ có tân ngữ. Hai động từ gần nghĩa nhưng khác cấu trúc, và đây là chỗ cần dứt điểm trước khi lên band 8.
Thiếu mạo từ ở danh từ thứ hai trong cặp
"the new swimming pool and sports hall to be built to the south of the classroom"
Hai công trình riêng biệt (swimming pool và sports hall) nên mỗi danh từ cần mạo từ của riêng nó, nhưng sports hall bị bỏ mạo từ. Đây cũng là chi tiết từng được nhắc ở feedback V1 cho một cặp danh từ tương tự, nay vẫn còn thiếu ở cặp danh từ khác.
Số từ và chữ số không song song trong so sánh
"from 2 floors to four"
Trong cùng một phép so sánh mức độ, một bên viết bằng chữ số (2) còn bên kia viết bằng chữ (four) — không song song về hình thức dù nghĩa vẫn rõ. Đây là lỗi nhẹ, không cản trở giao tiếp, nhưng nên thống nhất một kiểu viết trong cùng câu.
Mai Phuong
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Thiếu hẳn phần những gì giữ nguyên
- Sắp xếp ý — Từ nối <em>also</em> lặp 5 lần trong một đoạn
- Từ vựng — Cụm tự chế làm mất nghĩa ngay câu overview
- Ngữ pháp — Câu thiếu hẳn động từ chính
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview nói trường mở rộng — sai sự thật
"Overall, the school campus has been extended and there was a modernization in the repairing scale with extra buildings and several modern equipments were provided."
Đặt hai bản đồ cạnh nhau và so khung ngoài: khuôn viên hình chữ nhật, con đường phía bắc, Entrance góc tây-bắc và Exit góc đông-bắc đều y hệt nhau. Trường không lấy thêm một mét đất nào — nó nhồi thêm công trình vào chính diện tích cũ và phải cắt bớt sân mới có chỗ. Em dùng extended rất đúng cho hai công trình bên trong ở thân bài (The science block is also extended, the car park also be extended), nhưng khi khái quát lên overview thì kéo nhầm động từ của bộ phận gán cho toàn thể. Câu này nằm ở vị trí quan trọng nhất của bài nên sai ở đây là sai hướng của cả câu chuyện.
Thiếu hẳn phần những gì giữ nguyên ★
Đề bản đồ luôn hỏi ba thứ: cái gì đổi, cái gì thêm/mất, và cái gì giữ nguyên. Bài em trả lời hai thứ đầu nhưng bỏ trắng thứ ba. Office, Classrooms và hai cổng chỉ xuất hiện ở đoạn tả năm 1990 rồi biến mất khỏi bài, nên người đọc không biết chúng còn hay đã bị phá. Đây là chỗ mất điểm rẻ nhất: chỉ cần một câu khoảng mười hai từ đặt ở cuối đoạn cuối là lấp xong.
Đoán nguyên nhân sĩ số tăng
"Thanks to the upgraded in studying devices, the population of students has grown from 850 to 1600."
Con số 850 lên 1.600 chính xác 100% và rất đáng nêu — đó là dữ kiện in ngay dưới ảnh. Vấn đề là Thanks to… biến nó thành kết quả của một nguyên nhân bịa: bản đồ không hề cho biết vì sao sĩ số tăng, càng không cho biết thiết bị học tập tốt lên đã kéo học sinh đến. Thêm nữa Thanks to mang sắc thái biết ơn, khen ngợi, mà Task 1 là báo cáo trung tính, không được khen chê sự thay đổi.
Bịa số xe — bản đồ không có dữ kiện này
"Because of the increasing in student population, the number of vehicle also rise so that the car park also be extended to a bit bigger."
Việc bãi đỗ được mở rộng là đúng — hình bầu dục to lên rõ rệt và vị trí không đổi. Nhưng the number of vehicle also rise là số liệu không tồn tại: bản đồ vẽ bãi đỗ, không đếm xe. Cả câu là chuỗi ba bước suy đoán (sĩ số tăng → xe tăng → bãi đỗ to ra) trong khi Task 1 chỉ được báo cáo bước cuối. Người đọc chưa nhìn ảnh sẽ tưởng bản đồ có thông tin về xe cộ — đó là lỗi nặng hơn cả suy đoán thường.
Dùng left side thay vì hướng tây
"At the left side of the layout, the office building was right at the entrance"
Bản đồ nhìn từ trên xuống và có mũi tên N chỉ lên trên, nên vị trí phải gọi bằng bắc/nam/đông/tây. Left phụ thuộc vào chỗ người xem đứng nên không kiểm chứng được, và giám khảo tính đó là sai dữ liệu chứ không chỉ là lỗi từ vựng. Phần còn lại của câu em viết chính xác: Office đúng là sát Entrance, Library đúng là ngay dưới Office. Đổi đúng một cụm là câu sạch.
Điểm mạnh — tả đúng và gọn thay đổi science block
"The science block is also extended to a larger building with extra storeys up to 4."
Đây là câu đúng nhất của bài. Em bắt trúng một trong hai thay đổi lớn nhất của đề (2 tầng lên 4 tầng), dùng động từ thay đổi is extended chứ không phải động từ tĩnh kiểu there is, và nêu con số chính xác. Cùng kiểu đó, cụm is the library's upgraded version cũng là một nhận định so sánh hai bản đồ rất đúng chỗ. Giữ nguyên cách viết này và áp nó cho Swimming pool với Sports hall là bài lên hẳn một bậc.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Từ nối <em>also</em> lặp 5 lần trong một đoạn ★
"The science block is also extended to a larger building with extra storeys up to 4."
Trong đoạn cuối, also xuất hiện 5 lần và gánh gần như toàn bộ việc nối câu. Vấn đề không chỉ là lặp: also chỉ báo cộng thêm, nên nó gộp chung ba loại thay đổi khác hẳn nhau — công trình xây mới (swimming pool, sports hall), công trình cũ được mở rộng (science block, car park) và phần bị thu hẹp (playing field). Người đọc không tự phân loại được, và bài dừng ở mức từ nối máy móc. Đặt từ nối ở đầu câu kèm dấu phẩy đánh dấu ranh giới ý mạnh hơn nhiều so với nhét also vào giữa câu.
<em>so that</em> báo sai chiều quan hệ
"the number of vehicle also rise so that the car park also be extended to a bit bigger"
so that là từ nối chỉ MỤC ĐÍCH ("để mà"), còn quan hệ em muốn diễn đạt ở đây là KẾT QUẢ ("nên là"). Đọc đúng mặt chữ, câu đang nói "số xe tăng lên NHẰM MỤC ĐÍCH làm bãi đỗ được mở rộng" — ngược chiều. Chỉ cần bỏ đúng một chữ that là quan hệ về đúng: so đứng riêng chính là từ nối chỉ kết quả. Dấu phẩy trước so cho người đọc một nhịp nghỉ để nhận ra vế sau là hệ quả.
Câu mở đoạn 4 không phải câu chủ đề
"Thanks to the upgraded in studying devices, the population of students has grown from 850 to 1600."
Đây là mối nối quan trọng nhất của cả bài — chỗ chuyển từ bản đồ cũ sang bản đồ mới. Nhưng câu mở đoạn lại nói về sĩ số học sinh trong khi cả đoạn nói về bố cục, và nối ngược bằng Thanks to về một nguyên nhân ("thiết bị học tập được nâng cấp") chưa hề xuất hiện ở đoạn 3. Câu chủ đề thật — There are also several significant changes in the campus layout — bị đẩy xuống hàng thứ hai, nên người đọc đọc hết câu đầu vẫn chưa biết đoạn này về cái gì rồi phải sửa lại giả thuyết ở câu sau.
Đường quét không gian ở đoạn 3 nhảy cóc
"The playing field occupied a bottom half of the school campus, providing students a lot of space for physical activities. The classrooms with single storey located between the car park and the playing field."
Câu trước đó vừa đặt người đọc ở dải giữa phía bắc (car park, science building). Câu này ném thẳng xuống cực nam (playing field), rồi câu ngay sau lại kéo ngược lên giữa (classrooms), rồi mới sang phía tây. Mắt người đọc đi xuống rồi phải trèo lên lại. Chỉ cần đổi chỗ hai câu này là đường quét thành giữa → giữa → nam, đi một chiều duy nhất — và câu về playing field khi đứng liền sau chữ playing field vừa nhắc thì hai câu tự dính vào nhau. Không tốn thêm một từ nào.
Overview không hứa trước trục của thân bài
"Overall, the school campus has been extended and there was a modernization in the repairing scale with extra buildings and several modern equipments were provided."
Vị trí của overview thì đúng hoàn toàn — đoạn riêng, ngay sau mở bài, mở bằng Overall,. Nhưng nhiệm vụ thứ hai của overview là hứa trước con đường mà thân bài sẽ đi, và câu này chưa làm. Cả câu chỉ là chuỗi and … with … and … đặt bốn mảnh thông tin ngang hàng nhau, không có một từ chỉ vùng nào và không có khung from … into …. Hậu quả: overview toàn nói bằng giọng thay đổi nên người đọc chờ nghe các thay đổi, rồi vào đoạn 3 lại gặp một bản mô tả tĩnh của năm 1990. Cách chữa rẻ nhất là thêm một vế đóng biên ở cuối, kiểu while the office and the classrooms stayed the same — nó vừa báo trục, vừa hứa cả phần "cái giữ nguyên" mà thân bài đang bỏ trống.
ĐIỂM MẠNH — neo vị trí bằng đối tượng đã nhắc
"next to the library which was surrounded by the office, classrooms and the playing field"
Đây là kỹ thuật tốt nhất trong bài và cần giữ. Thay vì thả một đối tượng mới xuống bản đồ mà không có mốc, em buộc nó vào 2-3 đối tượng người đọc ĐÃ biết: right at the entrance → next to the library → surrounded by the office, classrooms and the playing field. Người đọc dựng lại được bố cục mà không cần nhìn ảnh. Đại từ quan hệ which cũng trỏ rõ một đối tượng duy nhất (the library), không mơ hồ. Cả đoạn 3 giữ được lối viết này (located beside the large science building, located between the car park and the playing field) — hãy mang đúng thói quen đó sang đoạn 4.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Cụm tự chế làm mất nghĩa ngay câu overview ★
"there was a modernization in the repairing scale"
repairing scale không tồn tại trong tiếng Anh. repair nghĩa là sửa cái đang hỏng, mà bản đồ không cho thấy có gì hỏng — nó cho thấy trường xây thêm và nâng cấp. Ghép ba từ này lại thì người đọc không dựng lại được ý em định nói. Nguy hiểm hơn nữa là nó nằm đúng ở câu overview — câu quan trọng nhất bài — nên giám khảo phải đọc hết thân bài mới đoán được ý. Mẹo an toàn: khi không chắc một danh từ ghép có thật hay không, đổi về động từ — a modernization in X thành X was modernised.
Bản đồ không có trái phải, chỉ có hướng la bàn
"At the left side of the layout"
Bản đồ nhìn từ trên xuống nên không có "trái/phải" cố định — "trái" là trái của người đang cầm tờ giấy, xoay bản đồ đi là câu sai ngay. Cả hai bản đồ của đề này đều in mũi tên N chỉ lên trên, tức là đề đã trao sẵn hệ quy chiếu tuyệt đối cho em. Từ đúng ở đây là in the western part of hoặc in the north-western corner. Đây không phải từ khó (west/east/north/south là từ vỡ lòng), nhưng chính chúng mới là bộ từ ăn điểm của đề bản đồ — và cả 256 từ của em không có một cụm la bàn nào dùng đúng.
Thiếu động từ thay thế khi tả Library thành LRC
"which offer students with the IT suite and is the library's upgraded version"
Hai lỗi trong một mệnh đề. Một là offer students with trộn hai khung khác nhau: offer đi thẳng hai tân ngữ (offer students an IT suite), còn provide mới đi với with. Hai là is the library's upgraded version — upgraded version dùng cho phần mềm, không dùng cho công trình, và cách nói vòng qua danh từ này làm em bỏ lỡ cơ hội ghi điểm dễ nhất của cả bài: đề bản đồ có sẵn bộ động từ chuyên dụng cho đúng kiểu thay đổi này — was replaced by, was converted into, gave way to.
Sau chữ the phải là danh từ
"Thanks to the upgraded in studying devices"
upgraded là tính từ/phân từ, đứng sau the thì phải có danh từ theo sau (the upgraded facilities). Em đang muốn một danh từ nghĩa là "việc nâng cấp" — đó là the upgrade. Đây là mẫu lỗi lặp lại 4 lần trong bài: the upgraded in, the increasing in, the minimize in, A larger of land use. Thêm nữa, studying devices không phải cụm tiếng Anh (device là thiết bị điện tử rời) — cái ảnh cho thấy là phòng ốc, tức study facilities. Và Thanks to mang sắc thái biết ơn, khen ngợi, cùng họ với luckily/impressive — Task 1 phải trung tính tuyệt đối.
Từ nói chuyện lọt vào bài học thuật
"the car park also be extended to a bit bigger"
Ba lớp lỗi chồng lên nhau. a bit là ngôn ngữ nói — bài viết dùng trạng từ slightly, marginally. bigger nằm đúng danh sách "baby word" bị trừ ở Task 1 (big/small/good/bad/thing) — với công trình thì dùng larger hoặc động từ was enlarged. Và extend to + tính từ so sánh không tồn tại: extend đi với danh từ chỉ đích (extended to the west) hoặc đứng một mình. Cụm slightly enlarged chỉ hai từ mà sửa được cả ba lớp. Cùng họ lỗi này còn có a lot of space (câu 4) và right at the entrance (câu 6).
Lặp extended và thiếu hẳn nhóm từ giữ nguyên
"The science block is also extended to a larger building with extra storeys up to 4."
extended chiếm 3 trong 5 lần em nói về sự thay đổi (câu 2, câu 10, câu 11) — một động từ gánh 60% công việc là quá tải, và ở câu này nó còn mờ nghĩa: thay đổi thật là chiều cao từ hai lên bốn tầng, không phải "to hơn", nên phải là extended upwards from two to four storeys. Chỗ hụt lớn hơn: cả bài không có một cụm nào nói "giữ nguyên", trong khi Office và Classrooms y hệt nhau trên cả hai bản đồ. Ba cụm cần thuộc: remained unchanged, was retained, stayed the same.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Thì hiện tại cho thay đổi đã xong
"The science block is also extended to a larger building with extra storeys up to 4."
is extended là bị động thì hiện tại đơn, dùng cho việc lặp đi lặp lại hoặc đang là quy trình. Nhưng việc nâng khối khoa học từ 2 lên 4 tầng là một sự kiện đã hoàn tất, kết quả còn thấy trên bản đồ hôm nay, nên phải là has been extended. Viết như hiện tại khiến câu bị đọc thành "khối khoa học thường xuyên được mở rộng" — sai hẳn nghĩa của bản đồ. Đây là lỗi hệ thống chứ không lẻ: câu "also rise" và câu "leads to" ở cuối bài cùng một kiểu, nên sửa được luật này là cả đoạn thân bài 2 sạch theo.
Câu thiếu hẳn động từ chính ★
"The classrooms with single storey located between the car park and the playing field."
Câu này chưa phải một câu vì không có động từ nào được chia. located ở đây là phân từ quá khứ, không phải động từ quá khứ: locate là ngoại động từ, toà nhà thì được đặt ở đâu đó nên luôn phải ở dạng bị động be located. Thiếu were, cả chuỗi chỉ là một cụm danh từ dài. Ngay câu trên em đã viết ĐÚNG mẫu này (there was a car park located beside...) — ở đó có was làm động từ chính nên khung câu đủ. Thêm nữa, storey là danh từ đếm được số ít nên cần a đứng trước.
Hai động từ chia, thiếu "which"
"There are also new facilities encourage pupils to have more physical exercises in the swimming pool and sports hall."
Câu có hai động từ chia — are và encourage — nhưng chỉ có một khung mệnh đề. encourage đang muốn bổ nghĩa cho facilities ("những cơ sở vật chất mà khuyến khích..."), tức là mệnh đề quan hệ, nên bắt buộc phải có which hoặc that đứng trước. Thiếu nó, người đọc đọc hết There are also new facilities tưởng câu đã xong rồi vấp phải encourage không biết gắn vào đâu. Khi nào chắc tay hơn, em có thể rút gọn thành facilities encouraging pupils to... — ngắn hơn và là cấu trúc nâng band.
"so that ... be extended" — động từ chưa chia
"Because of the increasing in student population, the number of vehicle also rise so that the car park also be extended to a bit bigger."
Ba chỗ hỏng cùng lúc. Một, be extended là dạng nguyên thể chưa chia; mệnh đề có chủ ngữ the car park thì động từ phải chia theo thì — ở đây là was also extended. Hai, chủ ngữ chính của vế trước là the number (số ít) nên phải rose, không phải rise; so với câu "the population of students has grown" em viết rất đúng thì thấy ngay cùng một khuôn. Ba, sau the number of luôn là danh từ số nhiều: vehicles. Ngoài ra ý em ở đây là kết quả ("nên") chứ không phải mục đích, mà kết quả thì dùng so không có that.
Câu overview nối ba vế bằng "and"
"Overall, the school campus has been extended and there was a modernization in the repairing scale with extra buildings and several modern equipments were provided."
Câu nối ba đơn vị bằng cùng chữ and nhưng ba đơn vị đó không cùng loại. Vế ba mở đầu bằng giới từ with extra buildings — một cụm giới từ — rồi lại mọc ra động từ chia were provided. Một cụm giới từ không được phép chứa động từ chia, nên khung câu vỡ ngay ở câu overview, chỗ dễ thấy nhất của bài. Cách chữa rẻ nhất là bỏ chữ were: provided thành phân từ trong cấu trúc "with + danh từ + V3", vừa chuẩn học thuật vừa giữ nguyên từ của em. Thêm một chi tiết: equipment là danh từ không đếm được, không bao giờ có -s.
Điểm mạnh: phân từ và mệnh đề quan hệ
"providing students a lot of space for physical activities"
Đây là cụm phân từ rút gọn dùng đúng hoàn toàn — một dấu hiệu band 7 của Task 1, và em làm được mà không cần ai nhắc. Cùng nhóm này còn có ba mệnh đề quan hệ viết chuẩn: which contained 2 storeys, which was surrounded by the office, classrooms and the playing field (quan hệ lồng bị động), và which has been cut down (hiện tại hoàn thành bị động, đúng thì). Nghĩa là dải cấu trúc của em không phải vấn đề — vấn đề nằm ở chỗ chính các câu phức lại bị thiếu một mắt xích trong khung. Giữ nguyên thói quen viết này, chỉ cần rà lại động từ chia là điểm lên ngay.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Swimming pool và sports hall vẫn không có vị trí
- Sắp xếp ý — Đoạn 4 mở đầu bằng 2 câu lặp gần như y hệt nhau
- Từ vựng — Câu mới thêm dùng đúng collocation 'giữ nguyên' (cross-version)
- Ngữ pháp — Lỗi thì cũ vẫn còn nguyên (V1→V2 chưa sửa)
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đã sửa đúng lỗi sai sự thật nặng nhất của bản trước
"Overall, the school has been modernised within the same campus, with new sports buildings added and the playing field reduced and several modern equipment were provided."
Bản trước viết 'the school campus has been extended' — khẳng định sai vì khung ngoài hai bản đồ giống hệt nhau, trường không lấy thêm đất. Bản này đã đổi đúng sang 'within the same campus', nói rõ đất không tăng, đúng như bản đồ cho thấy. Hai thay đổi nêu sau đó — nhà thể thao mới được thêm và sân bị thu hẹp — đều là dữ kiện có thật. Đây là lý do TA không còn bị giữ ở mức thấp vì lỗi sai sự thật ở overview.
Hai câu suy đoán nguyên nhân bịa đặt đã bị xoá
"the population of students has grown from 850 to 1600, while the school has also gained more modern equipment"
Bản trước viết 'Thanks to the upgraded in studying devices, the population...' — gán một nguyên nhân mà bản đồ không hề cho biết, lại mang sắc thái khen ngợi. Bản này đã bỏ hẳn 'Thanks to', chỉ còn báo cáo con số 850 lên 1.600 như một dữ kiện độc lập. Tương tự, câu 'the number of vehicle also rise' từng bịa ra số liệu xe cộ không có trên bản đồ cũng đã bị xoá, giờ chỉ còn 'The car park has also been extended and is now a bit bigger than in 1990' — đúng dữ kiện, không suy đoán.
Playing field: hướng nhìn người xem + suy diễn công năng
"The playing field occupied the bottom half of the school campus, providing students a lot of space for physical activities."
'Bottom' là từ theo mắt người xem, trong khi bản đồ có mũi tên N chỉ hướng bắc nên phải gọi đúng là 'southern half'. Vế sau 'providing students a lot of space for physical activities' cũng không phải dữ kiện đọc được từ bản đồ — đó là suy diễn về công năng, bản đồ chỉ cho biết vị trí và diện tích chứ không cho biết sân phục vụ mục đích gì. Lỗi này đã có từ bản trước và vẫn còn nguyên ở bản này.
Swimming pool và sports hall vẫn không có vị trí ★
"swimming pool and sports hall have been equipped"
Bản đồ cho thấy rõ swimming pool nằm ở phía tây-nam và sports hall nằm ở trung tâm, cả hai đều mọc trên phần đất lấy từ biên phía bắc của playing field. Bài chỉ nêu tên hai công trình mà không nói vị trí, nên mất đúng mối liên kết quan trọng nhất của đề bản đồ này: công trình mới xây trên đất nào. Đây là lỗi đã tồn tại từ bản trước, vẫn chưa được sửa.
Learning Resource Centre vẫn thiếu vị trí
"the learning resource centre, which offers students with the IT suite and is the library's upgraded version"
Câu này đúng về nội dung — Learning Resource Centre thật sự thay chỗ Library và có IT suite. Nhưng bản đồ cho thấy nó nằm ở phía tây, ngay dưới Office, mà câu không nhắc tới. Thêm đúng một cụm vị trí là đủ để câu này hoàn chỉnh, không cần viết lại toàn bộ.
Overview thêm vế mơ hồ, làm bài dài hơn mà không thêm dữ kiện
"and several modern equipment were provided"
Vế này không neo vào vật thể cụ thể nào trên bản đồ — không rõ 'modern equipment' là IT suite, swimming pool hay sports hall. Nó cũng lặp lại ý đã nói ở câu sau ('the school has also gained more modern equipment'), khiến overview dài ra mà không thêm được điểm dữ liệu mới. Bài hiện khoảng 270 từ, cao hơn cả bản trước (256 từ) và vượt xa mức khuyến nghị 170-190 từ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview đã sửa đúng chỗ V1 sai (cross-version)
"Overall, the school has been modernised within the same campus, with new sports buildings added and the playing field reduced and several modern equipment were provided."
Bản V1 viết 'the school campus has been extended' — nói sai là khuôn viên to ra, trong khi cả 2 bản đồ đều cho thấy khuôn viên giữ nguyên ranh giới. Bản V2 sửa thành 'within the same campus', khớp đúng với toàn bộ phần thân bài phía sau (không câu nào nói khuôn viên mở rộng), nên overview và body không còn mâu thuẫn nhau — đây là điều kiện để CC đạt band 7 (overview 'present and adequate', không tạo kỳ vọng sai cho người đọc).
Thứ tự câu trong Đoạn 3 được sắp lại hợp lý hơn (cross-version)
"The classrooms with single storey located between the car park and the playing field."
Bản V1 nhắc phòng học ('between the car park and the playing field') SAU câu sân chơi, khiến người đọc phải quay lại ghép vị trí đã lướt qua. Bản V2 chuyển câu này lên ngay sau câu bãi xe — đúng lúc người đọc còn đang hình dung bãi xe, nên vị trí 'between' được hiểu ngay không cần quay lại. Đây là cải thiện thật ở tầng liên kết câu (Layer 3), dù nội dung dữ liệu không đổi.
Đoạn 4 mở đầu bằng 2 câu lặp gần như y hệt nhau ★
"There are also several significant changes in the campus layout such as the learning resource centre, which offers students with the IT suite and is the library's upgraded version."
Câu ngay trước đó đã dùng cụm 'there are several significant changes in the campus layout' rồi; câu này lặp lại gần nguyên cụm đó một lần nữa trước khi mới thực sự đưa ra thông tin mới (learning resource centre). Vì vậy câu 2 không tiến triển gì so với câu 1 — đây là lỗi MỚI so với V1 (V1 chỉ dùng cụm này một lần). Nó làm suy yếu vai trò câu chủ đề của cả đoạn.
Referencing mơ hồ 'a larger land use' — lỗi cũ từ V1 chưa được xử lý
"A larger land use leads to the minimization in the playing field's size, which has been cut down by half."
Cụm 'a larger land use' không có danh từ nào ở câu trước để người đọc biết đang nói đến cái gì mở rộng (bãi xe? science block?) — đây là referencing chưa rõ ràng. Lỗi này đã xuất hiện y hệt ở bản V1 ('A larger of land use leads to...') và vẫn còn nguyên ở V2, chỉ được sửa phần ngữ pháp (bỏ chữ 'of'), không sửa phần thiếu rõ nghĩa.
'while' dùng cho ý bổ sung chứ không phải tương phản
"and the population of students has grown from 850 to 1600, while the school has also gained more modern equipment."
'while' là tín hiệu tương phản (contrast), nhưng ở đây hai vế không hề đối lập — sĩ số tăng và trường có thêm thiết bị mới đều là 2 thay đổi CÙNG CHIỀU, chỉ cần liên từ bổ sung (and/also). Dùng sai loại liên từ khiến người đọc phải dừng lại tìm chỗ tương phản không có thật.
Câu chốt về các phần giữ nguyên — nội dung mới thêm ở V2 (cross-version)
"The office, the classrooms and the entrance have remained unchanged since 1990."
Câu này hoàn toàn không có ở bản V1. Nó giúp đoạn thân bài 2 khép lại đầy đủ hơn — không chỉ liệt kê cái gì thay đổi mà còn xác nhận cái gì giữ nguyên, tạo cảm giác bài đã bao quát hết các đối tượng nhắc ở đoạn 3. Đây là một điểm cộng cho progression, dù thiếu 1 từ nối tương phản nhẹ (ví dụ 'By contrast,') để báo hiệu chuyển từ 'cái đã đổi' sang 'cái không đổi'.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Sửa đúng lỗi vị trí bản đồ (cross-version)
"In the western part of the campus, the office building stood right at the entrance"
Bản V1 viết 'At the left side of the layout' — sai vì bản đồ nhìn từ trên xuống không có khái niệm trái/phải cố định (phụ thuộc góc nhìn người đọc). Bản V2 sửa thành 'In the western part of the campus', dùng đúng hướng la bàn theo chuẩn từ vựng Task 1 map — một cải thiện từ vựng thật sự cụ thể.
Câu mới thêm dùng đúng collocation 'giữ nguyên' (cross-version) ★
"The office, the classrooms and the entrance have remained unchanged since 1990."
Câu này không có ở bản V1. Nó dùng established collocation 'remained unchanged' (nhóm Map vocabulary — Giữ nguyên) một cách chính xác, giúp bài bao phủ đủ khía cạnh đề (không chỉ nói cái gì đổi mà cả cái gì không đổi).
Register thân mật 'a bit bigger' — lỗi cũ từ V1 chưa sửa
"The car park has also been extended and is now a bit bigger than in 1990."
'a bit bigger' là cách nói thân mật, giống văn nói — Task 1 cần văn phong báo cáo trung lập. Cụm này xuất hiện y hệt ở bản V1 ('extended to a bit bigger') và vẫn chưa được nâng cấp ở V2, dù phần ngữ pháp quanh nó đã được sửa tốt hơn.
Động từ sai loại bản đồ cho công trình mới (lỗi mới)
"In addition, new facilities that encourage pupils to have more physical exercises such as swimming pool and sports hall have been equipped."
'equipped' nghĩa là trang bị dụng cụ cho một nơi đã có sẵn, không phải xây một công trình MỚI — sai nhóm động từ cho bể bơi và nhà thi đấu (2 công trình hoàn toàn mới so với 1990, cần 'added/built/constructed'). 'have more physical exercises' cũng lệch collocation vì 'exercise' là danh từ không đếm được.
Lặp cụm gần nguyên văn 2 câu liên tiếp (lỗi mới so với V1)
"There are also several significant changes in the campus layout such as the learning resource centre, which offers students with the IT suite and is the library's upgraded version."
Câu ngay trước đã dùng gần như y hệt cụm 'several significant changes in the campus layout'; bản V1 chỉ dùng cụm này đúng một lần, còn V2 vô tình lặp lại thành 2 lần liên tiếp. Ngoài ra 'offers students with the IT suite' sai cấu trúc — 'offer' không cần 'with' (khác với 'provide somebody with something').
Baby word 'large' thay vì để số liệu tự mô tả
"there was a car park located beside the large science building, which contained 2 storeys"
'large' là tính từ cơ bản, mơ hồ; câu đã tự nêu ngay sau đó 'which contained 2 storeys' — để số tầng tự mô tả quy mô sẽ chính xác và gọn hơn tính từ chung chung 'large'. Lỗi này không đổi giữa 2 phiên bản.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi thì cũ vẫn còn nguyên (V1→V2 chưa sửa) ★
"the science block is extended to a larger building with extra storeys up to 4."
Đây là đúng lỗi mà bản 1 đã chỉ ra (khi đó viết "is also extended"): việc khối khoa học được xây thêm tầng là một sự kiện đã hoàn tất, không phải việc lặp lại, nên phải chia has been extended chứ không phải hiện tại đơn is extended. Ngay câu tiếp theo trong cùng bài em lại viết đúng has also been extended cho car park — nghĩa là em đã biết khuôn đúng, chỉ chưa áp dụng lại cho câu này.
Lỗi mới phát sinh: mất khoảng trắng sau dấu chấm
"up to 4.The car park has also been extended"
Bản 1 KHÔNG có lỗi này — đây là lỗi mới xuất hiện khi em chỉnh sửa câu ở bản 2 (cắt câu "Because of..." cũ, chèn câu "The car park..." mới vào nhưng quên gõ dấu cách). Lỗi lặp lại y hệt một lần nữa ở cuối bài ("half.The office"), cho thấy đây là thói quen gõ bài cần soát lại trước khi nộp, không phải lỗi kiến thức ngữ pháp.
Câu thiếu động từ chính vẫn y nguyên như bản 1
"The classrooms with single storey located between the car park and the playing field."
Câu này được giữ nguyên 100% từ bản 1, kể cả lỗi: located là phân từ quá khứ chứ không phải động từ chia, nên thiếu were thì cả câu chỉ là một cụm danh từ dài, chưa thành câu hoàn chỉnh. Thêm nữa storey là danh từ đếm được số ít nên vẫn cần a đứng trước như bản 1 đã chỉ ra.
Phân từ đầu câu bị treo — vẫn chưa sửa
"Looking at the Middle North side of the 1990 map, there was a car park located beside the large science building, which contained 2 storeys."
Lỗi này bản 1 cũng đã nêu và vẫn còn nguyên: cụm Looking at... là phân từ hiện tại, ngầm hiểu chủ ngữ của nó là người đang "nhìn vào" bản đồ, nhưng chủ ngữ thật của mệnh đề chính lại là there — không ai "nhìn" cả. Đổi cụm này thành cụm giới từ chỉ vị trí sẽ tránh được lỗi treo mà vẫn giữ đúng ý mở đoạn.
Lỗi cùng loại chuyển sang câu overview mới
"with new sports buildings added and the playing field reduced and several modern equipment were provided"
Bản 1 từng bị lỗi y hệt kiểu này ở câu overview cũ ("with extra buildings and several modern equipments were provided") — ba vế nối bằng and nhưng không cùng loại: hai vế đầu là phân từ (added, reduced) còn vế ba lại có động từ chia were provided. Bản 2 viết lại overview nhưng vẫn mắc đúng lỗi cấu trúc này, cộng thêm equipment là danh từ không đếm được nên phải đi với động từ số ít was, không phải were.
Điểm mạnh giữ nguyên từ bản 1: phân từ rút gọn
"providing students a lot of space for physical activities"
Cụm phân từ rút gọn này được giữ nguyên y hệt bản 1 và vẫn đúng hoàn toàn — một dấu hiệu cấu trúc nâng band của Task 1. Cùng với việc sửa đúng "which offers" (hoà hợp chủ vị) và thêm "that" trước "encourage" (mệnh đề quan hệ), phần này cho thấy dải cấu trúc phức của em không hề nghèo, chỉ cần soát lại đúng nhóm lỗi thì và khoảng trắng là bài sẽ sạch hơn hẳn.
Đào Tuấn Minh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Khẳng định ngược: car park không đổi
- Sắp xếp ý — Nhảy sang vùng khác mà không báo trước
- Từ vựng — Chữ "process" là của đề sơ đồ quy trình
- Ngữ pháp — Sau "with" không được dùng động từ chia thì
▸Trả lời đề Task Achievement6
Nhãn overview sai loại thay đổi
"Overall, urbanization has been recorded in this secondary school from entrance to exit."
Em đã làm đúng việc khó nhất: gọi tên bản chất thay vì chỉ liệt kê. Nhưng urbanization nghĩa là đất/dân cư nông thôn chuyển thành đô thị — ở đây chỉ là một sân trường tăng dung lượng bên trong đúng ranh giới cũ, khuôn viên không to ra một mét nào. Nhãn to hơn dữ kiện thì cả overview mất giá trị định hướng, vì hai đoạn thân bài sau đó không hề chứng minh cho nó. Cụm from entrance to exit cũng rỗng nghĩa: Entrance và Exit là hai điểm cố định không đổi ở cả hai bản đồ.
Xếp nhầm các khối nhà xuống phía nam
"there were educational school purpose places in the south of the school, known as office, library, classrooms"
Office, Library và Classrooms nằm ở nửa phía BẮC khuôn viên — mũi tên N trên ảnh chỉ lên trên, nên trên = bắc, dưới = nam. Nặng hơn nữa, câu ngay sau đó em viết Playing field in the south side occupied approximately a half of the school, tức là bài tự mâu thuẫn với chính mình: nếu sân chiếm nửa phía nam thì các khối nhà không thể cũng ở phía nam. Sai vị trí trên bản đồ được tính là sai dữ liệu, không phải chỉ là lỗi dùng từ, nên người chấm sẽ mất lòng tin vào toàn bộ hệ toạ độ của bài.
Khẳng định ngược: car park không đổi ★
"The car park still stays in the middle of the school with no transformation."
Em bắt đúng phần vị trí không đổi, nhưng bãi xe được mở rộng rõ rệt — hình bầu dục ở bản đồ nay to hơn hẳn năm 1990. Đây là loại lỗi tốn kém nhất ở đề bản đồ: không phải bỏ sót một thay đổi mà là khẳng định ngược rằng nó không xảy ra. Bản đồ có hai chiều để kiểm — vị trí và kích thước — nên với vật thể đứng nguyên chỗ, phải soi thêm độ lớn trước khi viết no transformation.
Tự thêm lời khen không có trên ảnh
"the library has been converted into a high-quality learning places with IT suite"
Bản chất thay đổi em nắm đúng: thư viện thành trung tâm học liệu có IT suite. Nhưng high-quality là thông tin không có trong ảnh — bản đồ không nói gì về chất lượng, và Task 1 chỉ được báo cáo cái nhìn thấy. Ảnh đã cho sẵn tên riêng rất đắt là Learning Resource Centre; chép đúng tên riêng vừa chính xác vừa mạnh hơn nhiều so với một tính từ khen tự thêm.
Hướng mở rộng nêu lệch trọng tâm
"It is an expanding process from East and narrowing process in South by making a recreational-oriented area in the school."
Vế narrowing process in South là đúng. Nhưng an expanding process from East dễ khiến người đọc hiểu là trường nở ra về phía đông, trong khi phía đông chỉ có science block cao lên (2 lên 4 tầng), còn hai công trình mới thật sự — swimming pool và sports hall — lại nằm ở tây-nam và trung tâm. Overview đang đặt thay đổi phụ vào chỗ của thay đổi chính, và cũng chưa nêu vị trí của hai công trình mới ở đâu.
Điểm mạnh: có nêu cái giữ nguyên
"office and classrooms still remain the same after 36 years"
Đây là ô tick bắt buộc của đề bản đồ mà rất nhiều bạn cùng đề bỏ qua: người chấm kiểm đủ ba thứ — thay đổi chủ đạo, cái thêm/mất, và cái giữ nguyên. Em nêu rõ office và classrooms không đổi, cộng thêm vị trí car park không đổi, nên phần này đạt. Đoạn cuối của em cũng có 5 động từ thay đổi (converted into, upgraded into, broken down, remain the same, stays), nghĩa là em đang so sánh thật chứ không tả lại bản đồ sau như một bố cục tĩnh — giữ đúng cách viết này.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview hứa một đằng, thân bài đi một nẻo
"It is an expanding process from East and narrowing process in South by making a recreational-oriented area in the school."
Câu này là lời hứa về cấu trúc của cả bài: nó chia trường thành hai vùng East và South. Nhưng hai đoạn thân bài lại đi theo thời gian và theo loại công trình, không hề dùng lại khung hai vùng đó, nên người đọc phải vẽ lại bản đồ trong đầu một lần nữa khi vào đoạn 3. Thêm một lỗi nhỏ nhưng lộ: expanding và narrowing là hai chiều ngược nhau mà lại nối bằng and — từ chỉ quan hệ cộng thêm, không phải quan hệ trái chiều. Và It mở đầu câu không có danh từ nào đứng trước để trỏ chắc chắn.
Overview nói cả trường đổi, đoạn sau nói ngược lại
"Overall, urbanization has been recorded in this secondary school from entrance to exit."
From entrance to exit nghĩa là cả khuôn viên đã thay đổi. Nhưng chỉ vài dòng sau chính em viết office and classrooms still remain the same và The car park still stays in the middle of the school with no transformation. Khung do overview dựng lên bị chính thân bài bác bỏ, nên người đọc mất niềm tin vào câu khái quát. Overview phải đóng biên — nói rõ chỗ nào đổi, chỗ nào không — thì thân bài mới đỡ được nó.
Nhảy sang vùng khác mà không báo trước ★
"Playing field in the south side occupied approximately a half of the school."
Câu trước đang nói về bãi xe và khu science block ở phía trên bản đồ; câu này nhảy thẳng xuống sân ở phía dưới mà không có một từ nối nào. Mắt người đọc vẫn đang ở vùng cũ nên phải quay lại đọc lần hai mới định vị được. Trong bài bản đồ, cách nối rẻ nhất và tự nhiên nhất là đặt một cụm chỉ vùng ở đầu câu — nó vừa làm từ nối, vừa chỉ cho người đọc biết phải nhìn xuống đâu.
"Moreover" hai lần, không có từ so sánh nào
"Moreover, half of the playing field has been broken down to build recreational-oriented areas, which are swimming pool and sports hall."
Đây là thay đổi lớn nhất của cả bản đồ — mất nửa sân, thêm hai công trình — nhưng lại mở bằng Moreover, từ chỉ "cộng thêm một ý ngang hàng", nên ý quan trọng nhất bị hạ xuống ngang một ý phụ. Đây cũng là lần thứ hai Moreover gánh mạch của một đoạn. Nặng hơn: cả bài đang so sánh hai bản đồ mà không có lấy một từ so sánh nào (while, whereas, compared with, in contrast đều 0 lần). Chỉ cần nhắc lại mốc 1990 ngay trong câu là câu tự nối, không cần dán từ nối bên ngoài.
Trộn cái giữ nguyên với cái đã đổi trong một câu
"office and classrooms still remain the same after 36 years, with the library has been converted into a high-quality learning places with IT suite"
Cả bài đang theo dõi một trục rất rõ: cái nào giữ nguyên, cái nào đã đổi. Nhưng câu mở đoạn lại dính hai loại ngược nhau vào cùng một câu — office và classrooms (giữ nguyên) bị nối với library (đã đổi) qua mệnh đề with..., làm nhoè đúng cái trục mà em đang dựng. Tách thành hai câu là người đọc thấy ngay ranh giới; câu sau cũng gọn hơn hẳn.
Điểm mạnh: một chỗ nối rất chuẩn
"The car park still stays in the middle of the school with no transformation. However, the science block has been upgraded into 4 storeys"
Đây là chỗ liên kết tốt nhất của bài, nên giữ và nhân rộng. Quan hệ giữa hai câu đúng là trái chiều (một thứ không đổi, một thứ đổi rõ) và However là đúng từ cho quan hệ đó; cặp no transformation ↔ has been upgraded làm từ nối nghe tự nhiên chứ không bị dán vào. Cộng thêm: hai đoạn thân bài của em đi cùng một thứ tự đối tượng (khu học → bãi xe → science block → sân), nhờ đó người đọc đối chiếu hai bản đồ mà không phải đi tìm. Đây là hai thói quen band 7 mà em đã có sẵn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Từ sai nghĩa ở ngay câu overview
"urbanization has been recorded in this secondary school from entrance to exit"
Urbanization chỉ có một nghĩa rất hẹp: dân cư dịch chuyển từ nông thôn ra thành thị, hoặc vùng đất nông thôn biến thành đô thị. Chủ thể của nó luôn là một vùng lãnh thổ, không bao giờ là một ngôi trường. Thêm nữa, has been recorded là động từ dùng để báo cáo con số (the figure recorded 45%) — bản đồ không có số liệu nào để "ghi nhận" cả. Hai từ sai này nằm ngay câu tổng quan, tức là chỗ người đọc dựa vào để hình dung toàn bài, nên hỏng một câu là hỏng cả khung hiểu.
Chữ "process" là của đề sơ đồ quy trình ★
"It is an expanding process from East and narrowing process in South"
Process là thuật ngữ riêng của đề sơ đồ quy trình — loại đề tả các bước nối tiếp nhau (nguyên liệu, xử lý, thành phẩm). Đề bản đồ tả trạng thái trước và sau, không có bước nào cả, nên gọi thay đổi là "a process" khiến người đọc chờ một chuỗi giai đoạn không hề tồn tại. Ngoài ra by making dùng động từ rỗng nghĩa; với công trình xây dựng tiếng Anh có sẵn build.
Bốn danh từ chồng nhau mà vẫn rỗng nghĩa
"there were educational school purpose places in the south of the school, known as office, library, classrooms"
Educational school purpose places chồng bốn danh từ lên nhau nhưng vẫn không gọi được tên vật: educational và school trùng nghĩa, purpose thừa, còn places là danh từ rỗng nhất trong tiếng Anh. Trên bản đồ đây rõ ràng là các buildings. Chữ places còn quay lại hai lần nữa ở đoạn sau. Riêng known as nghĩa là "được gọi là", dùng khi một vật có một tên khác, không dùng để liệt kê nhiều thành phần.
Lời khen chủ quan bản đồ không hề ghi
"a high-quality learning places"
Task 1 là báo cáo trung lập: chỉ được viết cái nhìn thấy trên hình. Bản đồ ghi đúng ba chữ Learning Resource Centre và bên trong có IT suite — nó không nói nơi đó chất lượng cao hay thấp. High-quality là đánh giá của người viết, cùng nhóm với impressive hay remarkable vốn bị cấm trong Task 1. Nó còn làm mất thông tin, vì thay chỗ của cái tên mà đề đã cho sẵn.
"Broken down" không có nghĩa phá dỡ
"half of the playing field has been broken down"
Break down có ba nghĩa cố định, không nghĩa nào hợp ở đây: máy móc bị hỏng, phân tích số liệu thành phần nhỏ, hoặc người suy sụp tinh thần. Chủ ngữ ở đây lại là một khoảnh sân cỏ — ta không "phá dỡ" cỏ, ta dọn quang nó, nên từ đúng là was cleared. Thêm nữa sân không biến mất mà chỉ bị thu hẹp, nên broken down còn nói quá so với hình.
ĐIỂM MẠNH: vốn động từ bản đồ đa dạng và đúng
"has been converted into"
Đây là chỗ em làm tốt thật, cần giữ. Has been converted into, still remain the same và has been upgraded đều là đúng bộ động từ chuẩn của đề bản đồ, không phải viết mò. Quan trọng hơn: chín lần em dùng động từ thay đổi thì là chín động từ khác nhau, gần như không lặp lần nào — đây là điểm nhiều bài cùng band không có. Em cũng biết đổi storeys thành floors trong cùng một câu, và có ngôn ngữ vị trí lẫn tỉ lệ (in the middle of the school, occupied approximately a half of the school). Nghĩa là vốn từ của em đủ rộng; việc còn phải luyện là bắn cho trúng nghĩa.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Khung "từ 1990 đến nay" bị vỡ
"The map illustrates the transformation of Meadowbrook Secondary school in 1990 to the same school today."
Từ transformation mở ra một khung hai đầu mút bắt buộc: from A to B. Em viết of X in 1990 to Y today — nửa đầu dùng in (giới từ của một mốc đứng yên), nửa sau dùng to (giới từ của điểm đến), hai giới từ không cùng một cặp nên khung không đóng lại được và người đọc chờ mãi một chữ from không bao giờ tới. Đây lại đúng là câu mở bài gánh toàn bộ trục thời gian của đề hai bản đồ, nên khung này phải chuẩn tuyệt đối.
Sau "with" không được dùng động từ chia thì ★
"with the library has been converted into a high-quality learning places with IT suite"
with là giới từ, nên thứ đi sau nó phải là danh từ hoặc danh từ + phân từ, không bao giờ là một động từ chia thì. Em nhét nguyên mệnh đề đầy đủ the library has been converted vào sau with, khiến câu vừa báo hiệu cụm giới từ vừa báo hiệu mệnh đề — hai tín hiệu chọi nhau và khung câu vỡ ngay tại bản lề của phép so sánh giữa hai bản đồ. Trong cùng câu còn một mâu thuẫn nữa: a chỉ đi với danh từ số ít, nên a high-quality learning places phải là a high-quality learning place. Cách chữa gọn nhất là tách hẳn phần sau with thành một câu riêng — bỏ chữ with, để The library làm chủ ngữ. Làm vậy em giữ nguyên được has been converted, thì em chọn hoàn toàn đúng. (Nếu muốn giữ một câu thì đổi with thành while.)
Vật xuất hiện lần đầu dùng "there was"
"Moreover, it was a carpark in the middle of the school that linked with the foot path leading to the science block with 2 storeys."
Tiếng Anh có hai chủ ngữ giả và chúng không thay nhau được: it dùng khi nói về cái người đọc đã biết, còn there dùng khi giới thiệu một vật mới xuất hiện. Bãi xe ở đây lần đầu được nhắc trong bài, nên bắt buộc là there was; viết it was khiến người đọc phải đi ngược tìm xem it thay cho danh từ nào — và không có danh từ nào cả. Điều đáng tiếc là ngay câu trước em đã dùng đúng there were educational … places, tức là em biết cấu trúc này, chỉ bị lẫn ở câu sau.
Thiếu mạo từ trước công trình trên bản đồ
"Playing field in the south side occupied approximately a half of the school."
Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng trần làm chủ ngữ: sân chơi là một khu cụ thể người đọc đang nhìn thấy trên bản đồ nên phải là The playing field. Đây là mẫu lỗi lặp lại nhiều nhất của bài — em bỏ mạo từ tới 5–6 lần: known as office, library, classrooms · narrowing process · with IT suite · which are swimming pool and sports hall. Câu này còn sai một giới từ: mặt hay cạnh thì dùng on the south side, còn in the south of mới dùng cho vùng bên trong (em đã viết đúng dạng đó ở câu trước đó). Cụm a half of cũng thừa mạo từ, chỉ cần half of.
Hai vế nối bằng "and" phải cân nhau
"It is an expanding process from East and narrowing process in South by making a recreational-oriented area in the school."
Khi hai danh ngữ cùng làm vị ngữ của is và nối với nhau bằng and, cả hai phải cùng dạng. Vế đầu của em có mạo từ (an expanding process), vế sau lại trần trụi (narrowing process) nên cấu trúc song song gãy: người đọc phải đọc lại mới biết narrowing process là một danh ngữ độc lập hay chỉ là đuôi của from East and narrowing. Ngoài ra phương hướng dùng như vùng của khuôn viên luôn cần the: the east, the south. Câu này nằm ở phần Overall nên khung vỡ ở đây làm cả nhận định tổng quát đọc như ghi chú nháp.
Điểm mạnh: chọn đúng thì cho đề bản đồ
"half of the playing field has been broken down"
Đây là điểm mạnh rõ nhất của bài và cần giữ nguyên. Đề hai bản đồ 1990 → hôm nay đòi hiện tại hoàn thành bị động cho phần thay đổi, và em dùng đúng cả 4/4 lần: has been recorded, has been converted, has been upgraded, has been broken down — không lần nào sai dạng phân từ. Riêng câu này em còn chia đúng một chỗ rất dễ sai: sau half of thì số của động từ theo danh từ đứng sau, nên half of the playing field has là chính xác. Chính vốn cấu trúc này giữ bài đứng ở band 6 chứ không tụt xuống, dù tỉ lệ lỗi mạo từ khá cao.
Lê Bùi Khánh Chi
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Cả bài không nói cái gì nằm ở đâu
- Sắp xếp ý — Car park bị xếp nhầm vào nhóm giữ nguyên
- Từ vựng — afford không đi được với demands
- Ngữ pháp — Câu thiếu hẳn động từ chính
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview mới liệt kê, chưa gọi tên kiểu thay đổi
"Overall, there are some places are reconstructed and more buildings are constructed to afford student's demands."
Câu này không sai một chữ nào về dữ kiện, nhưng thử dán nó sang một đề bản đồ khác — trường học nào, thị trấn nào cải tạo cũng đều đúng cả. Nghĩa là nó chưa nói gì về CHÍNH tấm bản đồ này. Thứ làm các thay đổi rời rạc dính vào nhau ở đây là: trường phải chứa gần gấp đôi học sinh nhưng khuôn viên không to thêm một mét nào, nên phải xây cao lên và ăn vào sân cỏ. Ngoài ra cụm to afford student's demands là suy đoán lý do — ảnh cho thấy sĩ số và các công trình mới, nhưng không cho thấy cái này là NGUYÊN NHÂN của cái kia; Task 1 chỉ được báo cáo cái ảnh cho thấy.
Cả bài không nói cái gì nằm ở đâu ★
"A half playing field now is added swimming pool and sport hall."
Câu này đúng về quan hệ — pool và sports hall đúng là mọc trên phần đất sân cũ. Nhưng đọc xong người ta vẫn không biết chúng nằm ở đâu: pool ở góc tây-nam ngay dưới learning resource centre, sports hall ở giữa, và phần sân bị mất là biên phía bắc chứ không phải mất đều. Cả bài em không dùng một từ chỉ phương hướng nào — không north, không south, không next to. Với đề bản đồ thì "ở đâu" là nửa phần thông tin, bỏ trắng nửa đó thì bài thành một danh sách công trình chứ chưa phải một bản mô tả bản đồ.
Car park bị xếp nhầm vào nhóm giữ nguyên
"there are office, classrooms and car park still in same, also the entrance and exit."
Bốn hạng mục em kể là office, classrooms, entrance, exit đều đúng — chúng thật sự y nguyên. Nhưng car park thì không: hình bầu dục ở bản đồ "nay" to hơn hẳn ở cả hai chiều, tức nó được mở rộng, chỉ có vị trí là không đổi. Em nhìn đúng vị trí nhưng quên so kích thước, nên vừa báo sai một dữ kiện vừa làm mất luôn một thay đổi khỏi bài. Lỗi này lặp hai lần (ở overview và ở đây) nên người đọc sẽ tin chắc là car park không đổi.
Đoạn cuối lặp lại overview, không thêm dữ kiện
"However, there are some buildings are changed but some buildings still keep the same from 1990 to currently."
Câu mở đoạn cuối nói lại đúng ý câu cuối của overview (Whereas there are some changes... there are some structure still keep until now), rồi câu sau lại kể đúng danh sách cũ. Cả đoạn 36 từ, chiếm 19% bài, mà không thêm một dữ kiện mới nào. Trong khi đó bài đang thiếu ba thứ: car park to ra, vị trí của pool và sports hall, và việc khuôn viên trường không hề mở rộng. Bằng đúng số từ này em nói được cả ba.
ĐIỂM MẠNH — nêu sĩ số như dữ kiện, không biến thành lý do
"And the population of students in school increase significantly, from 850 students in 1990 to 1600 students now."
Đây là chỗ làm đúng chuẩn Task 1 và nhiều bạn bỏ qua hẳn con số này. Chú thích dưới bản đồ ghi 850 và 1.600 — nó là dữ kiện của ảnh, được phép báo cáo, và em báo đúng cả hai con số với giọng trung tính. So sánh với câu overview: cùng một con số, ở đây là dữ kiện (đúng), ở overview nó bị biến thành lý do qua cụm to afford student's demands (sai). Giữ nguyên cách viết của câu này và mang nó lên overview thay cho cụm suy đoán.
ĐIỂM MẠNH — thân bài so sánh thật, không tả lại bản đồ 2
"such as the library in 1990 now are replaced by learning resource centre for IT suite"
Lỗi nặng nhất của đề bản đồ là tả bản đồ "nay" như một bố cục tĩnh độc lập (there is a swimming pool, there is a sports hall...) — làm vậy thì người chấm coi như bài chưa so sánh gì cả. Em tránh được hoàn toàn: cả bài có sáu động từ thay đổi — replaced by, restructured, adding into, is cutted, is added — cộng một mệnh đề nêu phần ổn định. Riêng câu này còn bắt được cả chức năng mới (IT suite) chứ không chỉ đổi tên toà nhà. Đây là thứ đang giữ điểm cho bài; giữ nguyên thói quen này.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách riêng và báo trước trục bài
"Overall, there are some places are reconstructed and more buildings are constructed to afford student's demands."
Đây là điểm mạnh thật của bài, cần giữ nguyên cách làm này. Overview đứng thành một đoạn riêng, mở đúng bằng Overall, và nêu lần lượt ba nhóm: nhóm bị làm lại, nhóm xây thêm, nhóm giữ nguyên. Quan trọng hơn, ba nhóm đó xuất hiện lại đúng thứ tự ở thân bài, nên người đọc biết trước bài sẽ đi đường nào. Chính sự nhất quán này giữ bài đứng ở band 6 chứ không rơi xuống thấp hơn.
Car park bị xếp nhầm vào nhóm giữ nguyên ★
"there are some structure still keep until now, like office, car park, and classrooms"
Hướng tương phản của Whereas ở đây là đúng, nhưng danh sách sau nó sai một thành viên: bản đồ "nay" cho thấy hình bầu dục car park nở to hơn hẳn so với 1990, nên nó thuộc nhóm đã thay đổi. Trong bài bản đồ, nhóm "giữ nguyên" là mốc chuẩn để người đọc đo mọi thay đổi khác; bỏ nhầm một vật đã to ra vào chính cái mốc ấy làm hỏng thước đo của cả bài. Lỗi này còn lặp lại lần hai ở đoạn cuối (office, classrooms and car park still in same), tức là nó lan chứ không dừng ở một câu.
Câu mở đoạn cuối lặp lại overview
"However, there are some buildings are changed but some buildings still keep the same from 1990 to currently."
Câu này gói lại cả hai nhóm đúng như câu cuối overview đã làm, nên đoạn cuối mở ra bằng thông tin người đọc đã cầm trong tay từ hai đoạn trước. Cả đoạn dài 2 câu mà chỉ thêm được duy nhất entrance and exit. Thêm nữa, However đã gánh nhiệm vụ đối lập cho cả đoạn rồi mà trong câu còn một chữ but nữa, thành hai tầng tương phản chồng lên nhau nên không rõ vế nào mới là chủ đề của đoạn. Câu mở đoạn chỉ được nói về nhóm của chính đoạn đó.
Câu sĩ số rơi lạc giữa đoạn công trình
"And the population of students in school increase significantly, from 850 students in 1990 to 1600 students now."
Cả đoạn đang chạy trên trục công trình thì câu này nhảy sang trục số học sinh rồi đoạn kết thúc luôn, không có câu nào chuẩn bị trước cũng không có câu nào đưa người đọc quay lại. Từ nối lại là And — tín hiệu này nói "cùng loại, thêm một cái nữa", trong khi đây là loại thông tin khác hẳn, nên tín hiệu và quan hệ logic lệch nhau. Đổi loại thông tin thì phải đổi loại từ nối.
Không neo được vị trí hai công trình mới
"A half playing field now is added swimming pool and sport hall."
Câu này kể lại đúng sự việc mà câu ngay trước đã kể (mất nửa sân), chỉ khác góc nhìn, nên đọc thành hai lần một chuyện. Đáng nói hơn: hai công trình mới được gọi tên nhưng không neo vào vật nào cả — pool ở phía nào của sân, sport hall cạnh cái gì đều bỏ trống, mà cả bài cũng không có một từ chỉ vị trí nào khác. Người đọc vì thế không dựng được sơ đồ trong đầu. Ngoài ra A half playing field trỏ lại nửa sân vừa nêu nhưng lại dùng mạo từ không xác định, khiến người đọc phải dừng kiểm tra xem có phải nửa sân cũ không.
Mở đoạn thân bài bằng cụm không phải từ nối
"About some constructs are changed, such as the library in 1990 now are replaced by learning resource centre for IT suite."
About… không phải cách mở đoạn của tiếng Anh viết — nó là kiểu nói "Về việc…" dịch thẳng sang. Hệ quả là câu chủ đề mất chức năng: người đọc bước vào đoạn mà không được báo trước đoạn này sẽ xử lý nhóm nào. Cách chắc tay nhất ở band 6 là tách làm hai câu ngắn: một câu nêu nhóm, một câu mở gói bằng For example — chính từ nối em đã dùng đúng ở đoạn cuối.
▸Từ vựng Lexical Resource6
afford không đi được với demands ★
"to afford student's demands"
afford chỉ có hai nghĩa sống: "đủ tiền để mua/chi trả" (I cannot afford a new car) và nghĩa trang trọng "mang lại" (the hill affords a fine view). Không nghĩa nào ghép được với "nhu cầu", nên người đọc hiểu thành "đủ tiền trả cho các yêu sách của học sinh" - lệch hẳn ý em muốn nói. Động từ đi với needs phải là meet, satisfy hoặc cater for. Trong cùng câu này, places cũng là từ trống nghĩa cho đối tượng trên bản đồ, và reconstructed (= xây lại sau khi hỏng) sai loại thay đổi vì không công trình nào trong bản đồ bị xây lại.
Vật thì remain, không phải keep
"there are some structure still keep until now"
keep là động từ phải có tân ngữ - keep something. Khi chủ ngữ là vật và ý là "vẫn nguyên như cũ", tiếng Anh dùng động từ không cần tân ngữ: remained unchanged, stayed the same, was retained. Viết structure still keep thì câu treo lơ lửng: giữ cái gì? Điều đáng lưu ý là em nói ý "giữ nguyên" tới ba lần trong bài (câu 5 still keep until now, câu 11 still keep the same, câu 12 still in same) và không lần nào trúng cụm chuẩn - cùng một lỗ hổng lặp ba lượt là thứ kéo điểm nhiều nhất.
science book - sai tên khối nhà
"the science book in 1990 only have 2 storeys"
Nhãn trên bản đồ là Science block - khối nhà học môn khoa học. Viết science book biến nó thành "quyển sách khoa học", và cả vế sau ("có 2 tầng, nay 4 tầng") trở nên vô nghĩa. Đây không phải lỗi chính tả vô hại vì book là từ đúng chính tả nên máy không bắt được; hơn nữa chính em đã viết đúng science block ở câu trước, tức là em biết từ, chỉ chưa soát lại. Trong cùng câu còn có only đứng trước số lượng - Task 1 chỉ báo cáo dữ kiện, only 2 storeys hàm ý "ít quá" là thái độ chủ quan, phải bỏ. Cụm restructured, adding into 4 storeys cũng sai: restructure dùng cho tổ chức/bộ máy, còn add đi với to chứ không đi với into.
cutted half land - vỡ cụm từ
"the playing field is cutted half land to build mroe features for students"
cut ... land không phải cụm tiếng Anh - cut dùng cho cut costs, cut a rope. Với diện tích trên bản đồ, cách nói đúng là half of the playing field was used for... hoặc the playing field was reduced in size. Câu hiện tại còn ghép ngược vai: sân bị lấy đi đất chứ không phải sân đi cắt đất. Thêm nữa, features là từ trống nghĩa - một cái cây, một lối đi hay một toà nhà đều là "feature"; thứ được xây ở đây là bể bơi và nhà thi đấu nên từ đúng là facilities. Câu này cũng chứa hai lỗi chính tả: Addionally (đúng: Additionally) và mroe (đúng: more).
Cả bài không có một từ chỉ vị trí
Đề bản đồ có đúng hai nhóm từ vựng lõi: nhóm thay đổi (was replaced by, was built...) và nhóm vị trí (to the north of, in the centre of, next to). Bài em có nhóm thứ nhất, nhưng nhóm thứ hai bằng không - suốt 191 từ không có một cụm phương hướng nào, dù bản đồ in sẵn mũi tên chỉ hướng bắc. Hệ quả là người đọc chỉ nghe được "cái gì đổi" mà không dựng lại được "đổi ở chỗ nào": bể bơi ở tây-nam, nhà thi đấu ở trung tâm, Science block ở đông-bắc - không thông tin nào xuất hiện. Lưu ý bản đồ nhìn từ trên xuống nên không dùng trái/phải, luôn dùng bắc/nam/đông/tây.
Điểm mạnh: replaced by và cường độ đúng
"now are replaced by learning resource centre"
be replaced by là động từ chính xác nhất cho việc Library biến thành Learning Resource Centre - không phải "changed", không phải "reconstructed". Em cũng gọi đúng tên learning resource centre và IT suite theo nhãn bản đồ thay vì tự đặt tên khác. Một điểm mạnh nữa: increase significantly cho mức tăng 850 lên 1.600 (khoảng 88%) là trạng từ cường độ chính xác - rất nhiều bài chọn nhầm slightly cho mức tăng này. Câu về sĩ số cũng là câu duy nhất trong bài sạch lỗi từ vựng; viết được như thế cho các câu còn lại là con đường ngắn nhất lên band 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Bỏ "there are" khi câu đã có động từ
"Overall, there are some places are reconstructed and more buildings are constructed to afford student's demands."
Một mệnh đề tiếng Anh chỉ được có đúng một động từ chia thì. Ở đây có hai: are (của there are) và are reconstructed. Muốn giữ there are thì phải hạ động từ sau xuống mệnh đề quan hệ (there are some places that were rebuilt), nhưng cách gọn và hợp văn Task 1 hơn là bỏ hẳn there are, cho danh từ làm chủ ngữ thật. Đây là lỗi lặp bốn lần (câu 2, 5, 6, 11) nên nó là thói quen, không phải trượt tay - và nó rơi ngay vào câu tổng quan, câu người chấm đọc kỹ nhất.
Câu thiếu hẳn động từ chính ★
"Buildings that are reconstructed such as library, science block."
Cả câu không có động từ chính. Buildings là chủ ngữ, nhưng động từ duy nhất (are reconstructed) đã bị chữ that kéo vào mệnh đề phụ, còn such as library, science block chỉ là cụm danh từ. Kết quả là một cụm dài đứng một mình rồi chấm câu. Bỏ that đi là động từ được trả về làm động từ chính ngay. Tiện thể thêm the cho hai công trình cụ thể đã có trên bản đồ.
Thay đổi đã xảy ra phải dùng thì quá khứ
"About some constructs are changed, such as the library in 1990 now are replaced by learning resource centre for IT suite."
Ba chỗ hỏng cùng lúc. Thứ nhất, sau giới từ About không đặt được một mệnh đề có động từ chia thì, nên phần mở đầu câu vỡ khung. Thứ hai, chủ ngữ the library là số ít nên phải là was/has been replaced, không phải are. Thứ ba, bản đồ thứ hai là bản ghi việc đã xảy ra, nên thay đổi phải ở thì quá khứ: was replaced. Cả bài đang có 7 động từ tả thay đổi bị kẹt ở thì hiện tại như vậy. Cách chữa gọn nhất là hạ vế sau xuống mệnh đề which, khi đó câu chỉ còn đúng một động từ chính.
Câu bị động không kéo theo tân ngữ
"A half playing field now is added swimming pool and sport hall."
Câu bị động không được có tân ngữ đi sau động từ. Ở đây is added lại kéo theo swimming pool and sport hall - đúng ra hai công trình này mới là thứ được thêm vào, tức là chủ ngữ, phải đưa lên đầu câu. Còn nửa sân là nơi chốn, phải đứng sau on. Đây là câu khó đọc nhất bài: người đọc phải tự đảo lại trật tự mới hiểu được ý.
Chủ ngữ số ít thì động từ số ít
"Moreover, the science book in 1990 only have 2 storeys, now are restructured, adding into 4 storeys."
Chủ ngữ số ít nên phải là has, và vì đang nói mốc 1990 đã qua nên đúng nhất là had. Lỗi này lặp ở hai chỗ nữa: the library ... are replaced và the population ... increase. Ngoài ra câu đang nối hai mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ bằng một dấu phẩy trần (2 storeys, now are restructured) - phải thêm and hoặc tách câu. Cụm adding into 4 storeys cũng dựng sai; đổi thành bị động was restructured into là vừa đúng khung vừa giữ nguyên chữ của em.
Điểm mạnh: mệnh đề đối lập dựng đúng khung
"Whereas there are some changes in the school"
Đây là chỗ sáng thật của bài: liên từ + chủ ngữ + động từ + dấu phẩy đủ và đúng thứ tự. Mệnh đề đối lập kiểu whereas / while / although là loại câu được đánh giá cao ở Task 1 vì nó làm việc so sánh thay cho người đọc. Em cũng đã nhận ra và dùng đúng khung bị động của đề bản đồ (are replaced by, are added) - chỉ sai thì và mạo từ chứ không sai trật tự bị động. Giữ và dùng lại hai thứ này, chỉ cần vá phần khung câu là điểm lên ngay.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Car park vẫn bị xếp sai vào nhóm 'giữ nguyên' (V1→V2: chưa sửa)
- Sắp xếp ý — Overview vẫn xếp car park sai nhóm (V1→V2: chưa sửa)
- Từ vựng — places/reconstructed — sai nghĩa, chưa sửa từ V1
- Ngữ pháp — Câu 4: thì hiện tại cho việc đã xảy ra (chưa sửa)
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview vẫn chỉ liệt kê, không gọi tên kiểu thay đổi (V1→V2: chưa sửa)
"Overall, some places are reconstructed, and more buildings are constructed to afford student's demands."
V1 đã chỉ ra câu này vượt qua 'paste test' thất bại — có thể dán sang bất kỳ đề bản đồ before/after nào khác vẫn đúng — vì nó không nêu được BẢN CHẤT của thay đổi (trường tăng năng lực trong cùng khuôn viên bằng cách xây cao và lấn sân) và bỏ hẳn Playing field, thay đổi cấu trúc lớn nhất. V2 chỉ sửa ngữ pháp (bỏ 'there are... are reconstructed' trùng động từ) nhưng giữ nguyên toàn bộ nội dung câu, nên vấn đề vẫn còn y hệt.
Car park vẫn bị xếp sai vào nhóm 'giữ nguyên' (V1→V2: chưa sửa) ★
"there are offices, classrooms, and a car park still the same, as well as the entrance and exit."
Bản đồ 'nay' vẽ hình bầu dục car park to hơn rõ rệt so với 1990 ở cả hai chiều, chỉ vị trí (trung tâm phía bắc) là không đổi. Câu này — lặp lại đúng nội dung của overview — vẫn gộp car park chung với office và classrooms, hai đối tượng thực sự không đổi. Đây là rào cản duy nhất giữ tiebreaker TA ở mức 2/3 thay vì 3/3.
Không có một từ chỉ vị trí/phương hướng nào trong toàn bài (V1→V2: chưa sửa)
"the science block in 1990 only had 2 storeys, now been restructured, adding into 4 storeys."
Đề bản đồ tồn tại để trả lời câu hỏi 'cái gì nằm ở đâu', nhưng cả V1 và V2 đều không dùng một từ north/south/east/west/adjacent nào. Câu này cũng là nơi từ 'only' đứng trước số lượng (2 storeys) — carve-out của rubric TA v2.3.1 không bảo vệ cách dùng này vì đây là only+SỐ LƯỢNG, không phải determiner 'the only X'.
Đoạn kết vẫn lặp lại overview mà không thêm dữ kiện mới (V1→V2: chưa sửa)
"However, some buildings have changed, but some buildings still keep the same as in 1990."
V1 đã chỉ ra đoạn này chiếm khoảng 19% số từ của bài nhưng chỉ nhắc lại đúng nội dung overview, trong khi ba khoảng trống lớn (car park mở rộng, vị trí các hạng mục, phạm vi khuôn viên không đổi) vẫn còn nguyên. V2 chỉ sửa lỗi hoà hợp chủ vị ('have changed' thay 'are changed') nhưng cấu trúc và nội dung của đoạn không đổi, nên ngân sách từ vẫn bị tiêu vào việc lặp lại thay vì bổ sung thông tin còn thiếu.
Đa số dữ kiện vẫn được báo cáo chính xác (không đổi từ V1)
Library → Learning Resource Centre kèm IT suite, science block 2→4 tầng, swimming pool + sports hall là công trình mới, sĩ số 850→1.600 nêu như dữ kiện trung tính ở đoạn 3 — tất cả đều khớp đúng với ảnh bản đồ và không có chỉnh sửa nào giữa V1 và V2 làm hỏng các dữ kiện này. Thân bài vẫn làm việc so sánh thật bằng 6 động từ thay đổi (replaced by, restructured, adding into, is cut, includes, stayed the same), không tả bản đồ 'nay' như một bố cục tĩnh độc lập.
Toàn bộ sửa đổi V1→V2 chỉ là ngữ pháp/chính tả, không chạm vấn đề TA nào
Đối chiếu từng câu giữa hai bản cho thấy mọi thay đổi đều ở cấp độ câu chữ: 'Meadowbook'→'Meadowbrook', 'science book'→'science block', 'cutted half land'→'cut in half', 'mroe'→'more', thêm mạo từ 'a' trước car park/swimming pool, sửa thì động từ 'only have'→'only had'. Không một sửa đổi nào chạm đến bốn vấn đề TA đã nêu ở các khối trên (overview liệt kê, car park sai nhóm, suy đoán nguyên nhân, thiếu vị trí). Đây là lý do band TA giữ nguyên chứ không lên hay xuống — luật cứng của bài chỉ đổi band khi có vấn đề mới/nặng hơn hoặc khi vấn đề cũ được sửa, và ở đây không có vế nào xảy ra cho TA.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc tổng thể giữ nguyên từ V1 — không đổi, không lùi
Bài vẫn đủ 4 đoạn: mở bài diễn đạt lại đề, overview tách riêng ngay sau, thân bài 1 nói nhóm 'đã thay đổi', thân bài 2 nói nhóm 'giữ nguyên'. Trục tổ chức theo LOẠI THAY ĐỔI được giữ y hệt V1 và vẫn là trục hợp lệ theo bảng A-MAP của rubric — không có căn cứ để trừ hay cộng điểm vì việc chọn trục này giữa hai bản.
Overview vẫn xếp car park sai nhóm (V1→V2: chưa sửa) ★
"there are some structures that remain until now, like the office, car park, and classrooms"
Đây là lỗi P0 (wrong data grouping) chi phối cả hai bản: ảnh bản đồ cho thấy hình bầu dục car park to ra rõ rệt ở bản 'nay', nhưng câu này vẫn gộp nó chung với office và classrooms — hai đối tượng thực sự không đổi. Nhóm 'giữ nguyên' đóng vai hệ quy chiếu cho cả bài; xếp nhầm một vật đã đổi vào đúng hệ quy chiếu đó làm hỏng thước đo của người đọc ngay từ overview, y hệt lỗi đã bị flag ở V1.
Câu sĩ số vẫn ghép bằng 'And' giữa đoạn công trình (V1→V2: chưa sửa)
"And the population of students in the school has increased significantly, from 850 students in 1990 to 1600 students now."
V1 đã bị flag vì câu sĩ số nhảy vào giữa một đoạn đang nói về công trình mà chỉ dùng 'And' — tín hiệu cộng dồn yếu nhất, không phân biệt được đây là một TRỤC thông tin khác (con người) chứ không phải thêm một công trình nữa. V2 giữ nguyên gần như y hệt câu này, chỉ sửa lỗi chính tả/ngữ pháp xung quanh, nên vấn đề cohesive-device vẫn còn nguyên.
Câu mở đoạn 4 vẫn lặp overview và chồng hai tầng tương phản (V1→V2: chưa sửa)
"However, some buildings have changed, but some buildings still keep the same as in 1990."
V1 flag câu này (khi đó với lỗi ngữ pháp 'there are... are changed') vì nó gói lại đúng cả hai nhóm đã nêu ở overview ngay khi mở đoạn 4, khiến đoạn này chỉ thêm được 'entrance and exit'. V2 chỉ sửa lỗi hoà hợp chủ vị ('have changed' thay vì 'are changed') nhưng giữ nguyên cấu trúc hai vế đối lập chồng lên nhau ('However...but...'), nên vấn đề progression/topic-sentence vẫn còn y như cũ.
'And' mở đầu câu đổi nhóm vẫn mechanical (V1→V2: chưa sửa)
"And some buildings are added, like a swimming pool and sports hall."
Câu này đứng giữa hai nhóm khác nhau trong overview (nhóm 'làm lại' và nhóm 'xây mới'), nghĩa là quan hệ giữa hai câu là 'chuyển sang nhóm kế tiếp' chứ không phải cộng thêm một ý cùng loại — 'And' không mã hoá được việc đổi nhóm này. V1 đã chỉ đúng lỗi này (Chuyển tiếp 2); V2 không thay đổi gì ở câu này ngoài mạo từ 'a' trước swimming pool.
Điểm sáng nhỏ: referencing mơ hồ đã được sửa đúng (V1→V2)
"Half of the playing field now includes a swimming pool and a sports hall."
V1 flag câu 'A half playing field now is added...' vì mạo từ không xác định 'A' khiến người đọc phải dừng lại kiểm tra xem đây có phải đúng nửa sân vừa nêu ở câu trước hay một nửa khác. V2 đổi thành 'Half of the playing field', dùng cấu trúc xác định rõ ràng trỏ lại đúng phần đất vừa nhắc — đây là một sửa referencing thật, dù chỉ ở mức P2 nên không đủ sức kéo band lên khi lỗi P0 (car park) vẫn còn nguyên.
▸Từ vựng Lexical Resource6
keep→remain: sửa 1 chỗ, tái phạm chỗ khác (V1→V2)
"some buildings still keep the same as in 1990"
V1 flag lỗi keep (ngoại động từ, cần tân ngữ) ở cả câu 5 và câu 11. V2 câu 5 đã sửa đúng thành remain, nhưng câu 11 nói cùng ý giữ nguyên vẫn dùng y hệt keep the same của V1, không đổi một chữ. Đây là bằng chứng áp dụng feedback không đồng đều — học được cách sửa nhưng chưa rà lại toàn bài.
places/reconstructed — sai nghĩa, chưa sửa từ V1 ★
"some places are reconstructed"
places quá chung chung cho công trình có tên trên bản đồ; reconstructed nghĩa là xây lại sau khi hư hỏng, trong khi Library thực ra bị THAY BẰNG Learning Resource Centre. Câu này giữ nguyên 100% từ V1, chưa sửa một chữ nào dù đã bị flag rõ.
afford student's demands — sai collocation, chưa sửa
"to afford student's demands"
afford chỉ có nghĩa đủ tiền chi trả hoặc trang trọng mang lại, không ghép được với nhu cầu học sinh. Động từ chuẩn đi với needs/demands là meet/satisfy/cater for. Câu này y hệt V1, không đổi.
constructs + register About — chưa sửa
"About some constructs are changed"
constructs là danh từ trừu tượng (khái niệm), không phải công trình vật lý; About mở đầu đoạn là cách nói miệng. Cả hai lỗi này y hệt V1, chưa được động tới, dù phần sau replaced by / learning resource centre / IT suite vẫn đúng và được giữ nguyên.
only + restructured/adding into — opinion + collocation sai, chưa sửa
"only had 2 storeys, now been restructured, adding into 4 storeys"
only trước số lượng ngụ ý đánh giá, Task 1 chỉ báo cáo dữ kiện; restructure dùng cho tổ chức/bộ máy chứ không phải toà nhà, add into không tồn tại (add đi với to). Cả hai lỗi y hệt V1. Điểm đã sửa trong câu này là science block (V1 viết nhầm science book, đổi hẳn nghĩa) — nay đúng.
Thiếu từ vị trí toàn bài — không tiến triển từ V1
"Half of the playing field now includes a swimming pool and a sports hall."
Đề bản đồ có hai nhóm từ lõi: thay đổi và vị trí. Bài có nhóm 1 (dù còn lỗi) nhưng nhóm 2 vẫn bằng không trong cả 197 từ, giống hệt 0/191 từ ở V1 — đây là điểm DUY NHẤT hoàn toàn chưa tiến triển và là khoảng cách chính lên band 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Pattern 'there are X are Y' đã bị xoá bỏ hoàn toàn
"some places are reconstructed, and more buildings are constructed to afford student's demands"
V1 lặp lại pattern hai động từ chia thì trong một mệnh đề ('there are some places are reconstructed') ở ba câu (2, 5, 11) — đây là lỗi khung câu định danh của V1. V2 đã bỏ hẳn 'there are' và cho danh từ làm chủ ngữ thật ở cả ba vị trí. Đây là sửa gốc thật, đo được cụ thể, không phải may mắn né lỗi.
Câu 4: thì hiện tại cho việc đã xảy ra (chưa sửa) ★
"some buildings are added, like a swimming pool and sports hall"
Việc xây thêm bể bơi và nhà thể thao đã hoàn tất nên cần was/were, không phải are. Lỗi này giữ nguyên từ V1 dù mạo từ 'a swimming pool' đã được thêm đúng. Đây là 1 trong 4 câu còn mắc lỗi thì hệ thống, lý do chính chặn band ở 6.
Câu 3 vẫn là câu cụt, thiếu động từ chính
"Buildings that are reconstructed such as library and the science block."
'That' kéo động từ duy nhất của câu vào mệnh đề quan hệ, để lại cụm danh từ đứng một mình không có động từ chính, thành câu cụt. Lỗi này y hệt V1, chưa được sửa dù mạo từ trước 'the science block' đã thêm đúng.
Câu 7: comma splice + thiếu trợ động từ (một phần sửa, một phần chưa)
"the science block in 1990 only had 2 storeys, now been restructured, adding into 4 storeys"
Vế đầu đã sửa đúng hoà hợp và thì (have→had, science book→science block), nhưng ba mệnh đề vẫn nối bằng dấu phẩy trần không liên từ như V1, và 'now been restructured' thiếu trợ động từ has/had trước been — chuyển từ lỗi thì sang lỗi thiếu trợ động từ, vẫn là lỗi P0 cần sửa.
Câu 9: từ bị động vỡ khung sang câu chủ động sạch hoàn toàn
"Half of the playing field now includes a swimming pool and a sports hall."
Câu tương ứng ở V1 ('A half playing field now is added swimming pool and sport hall') là câu khó đọc nhất bài — bị động thiếu chủ ngữ thật, người đọc phải tự đảo trật tự mới hiểu. V2 viết lại thành câu chủ động: chủ ngữ, động từ, mạo từ đều đúng, không còn lỗi nào.
Câu 6 vẫn mở đầu bằng giới từ 'About' + mệnh đề chia thì (chưa sửa)
"About some constructs are changed, such as the library in 1990"
Sau giới từ 'About' không đặt được mệnh đề có động từ chia thì. Lỗi này giữ nguyên y hệt V1, dù phần sau của câu đã được viết lại đúng thành cụm phân từ rút gọn (now replaced by a learning resource centre), loại bỏ được lỗi hoà hợp chủ-vị đã có ở V1.
Nguyễn Bách
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Sai hướng của sân — nam chứ không phải tây
- Sắp xếp ý — Overview chưa báo trước cách chia hai nửa
- Từ vựng — Đổi chức năng, không phải tân trang
- Ngữ pháp — Câu kết thiếu động từ chính
▸Trả lời đề Task Achievement6
Sai hướng của sân — nam chứ không phải tây ★
"which is located at the edge of the West layout"
Mũi tên N trên cả hai bản đồ chỉ lên trên, nên trên là bắc, dưới là nam, trái là tây, phải là đông. Playing field chiếm toàn bộ nửa phía NAM và trải hết chiều ngang từ tây sang đông — nó không nằm ở rìa phía tây; phía tây mới là chỗ của Learning Resource Centre và swimming pool. Em còn tự mâu thuẫn: câu ngay trước viết the other half of the layout (nửa còn lại, tức nửa nam), câu sau lại gọi chính nó là the West layout — hai hướng khác nhau cho cùng một vật, người chấm không biết em định nói vị trí nào. Sai vị trí trên bản đồ được tính là sai dữ liệu, và đây là đối tượng lớn nhất trong ảnh nên lỗi càng nặng.
Tự chế con số trên bản đồ không có thước
"extended its size approximately one and a half times"
Chiều thay đổi của em đúng — car park đúng là to ra. Nhưng bản đồ này không có thước tỉ lệ, không có số đo, nên tỉ lệ one and a half times là ước lượng bằng mắt, không ai xác minh được; theo luật chấm, claim không xác minh được bị tính về phía sai. Cùng lỗi này còn lặp ở got narrowed down exactly half — chữ exactly biến một quan sát hợp lý thành khẳng định sai phương pháp. Cách chữa là mô tả mức độ thay vì tỉ lệ: clearly bigger, much smaller, hoặc thêm about nếu vẫn muốn ước lượng.
Đoán mục đích mà bản đồ không cho thấy
"to improve the school's facilities for students"
Bản đồ cho biết cái gì đã đổi, tuyệt đối không cho biết nhà trường định làm gì cho ai. Cụm này gán một ý đồ cho nhà trường — thông tin không có ở bất kỳ đâu trong ảnh, và Task 1 chỉ được báo cáo thứ nhìn thấy. Em lặp đúng lỗi này lần thứ hai ở so as to develop more facilities. Thiệt hại kép: câu overview dài 19 từ mà 7 từ cuối không mang một dữ kiện nào, trong khi chỗ đó lẽ ra dành cho thay đổi lớn nhất. Sĩ số 850 → 1.600 thì được nêu như dữ kiện của ảnh, nhưng biến nó thành lý do là phạm luật.
Overview thiếu vế lớn nhất và vế phạm vi
"Overall, mostly the layout of Meadowbrook Secondary School underwent a modernization process to improve the school's facilities for students."
Em đã làm được phần khó: gọi tên bản chất thay đổi (a modernization process) thay vì chỉ liệt kê, và nhãn đó có dữ kiện đỡ (science block 2 lên 4 tầng, library thành Learning Resource Centre). Nhưng overview dừng ở đó nên vẫn phẳng: không câu nào nói thay đổi nào là lớn nhất, và không có một từ phương hướng nào. Quan trọng hơn, em bỏ mất thông tin đắt nhất của đề: trường không hề rộng ra — nó xây lên cao và lấy đất của chính sân mình. Người chỉ đọc overview sẽ tưởng trường được cơi nới thêm đất.
Bỏ sót sĩ số 850 lên 1.600 in trong ảnh
"The maps illustrate how Meadowbrook Secondary School was transformed in a 36-year period."
Ngay dưới hai bản đồ có chú thích 850 students và 1,600 students. Đó là dữ kiện của ảnh, không phải suy diễn, nên bỏ qua là bỏ sót một feature có sẵn — lại đúng mảnh dữ liệu giải thích được vì sao trường phải xây cao và lấn vào sân. Một chi tiết nhỏ nữa: a 36-year period là con số em tự suy ra, vì bản đồ chỉ ghi 1990 và now, không ghi năm hiện tại; viết about 36 years hoặc in 1990 and today thì an toàn hơn.
Điểm mạnh: nêu rõ cái giữ nguyên và so sánh thật
"Both office and classrooms remained unchanged throughout the period, while library renovated to a learning resource centre with a built-in IT suite."
Câu này làm đúng hai việc mà đề bản đồ chấm nặng nhất. Thứ nhất, em nói rõ cái GIỮ NGUYÊN (office and classrooms remained unchanged) — đây là một trong ba ô tick bắt buộc, thiếu nó là trần band 6 ngay, mà rất nhiều bạn quên hẳn; em còn nhắc lại cả ở overview. Thứ hai, em so sánh chứ không tả lại bản đồ sau như một bố cục tĩnh: cả đoạn chạy bằng động từ thay đổi (expanded, extended, renovated to, got narrowed down, was demolished), và bắt được cả chi tiết tinh là IT suite nằm bên trong Learning Resource Centre. Giữ nguyên cách viết này.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview chưa báo trước cách chia hai nửa ★
"Overall, mostly the layout of Meadowbrook Secondary School underwent a modernization process"
Overview của em nói về loại thay đổi, còn thân bài lại giao địa lý — nửa này, nửa kia. Người đọc đang cầm khung "đổi / không đổi" thì đoạn 3 bất ngờ mở bằng one half, một cách chia chưa từng được nhắc. Với đề bản đồ, overview phải nói trước bài sẽ đi theo thời gian hay theo vùng; chọn xong thì thân bài mở đúng theo cái đã hứa. Thiếu lời hứa này, mạch bài bị hụt một nhịp ngay chỗ quan trọng nhất.
Câu chủ đề chưa gọi tên nửa nào
"On one half of the school's layout in which underwent several changes."
Câu mở đoạn có làm nhiệm vụ báo hiệu ("một nửa" + "several changes"), nhưng không cho biết là nửa nào. Người đọc phải chờ đến câu sau (To the East side of the layout) mới biết mốc. Bài bản đồ mạnh luôn neo vào một mốc cố định ngay câu đầu đoạn rồi đặt mọi thứ quanh mốc đó. Cách sửa rẻ nhất: lấy chính cụm chỉ vùng em đã viết ở câu sau, kéo lên câu đầu.
"the previous" không rõ so với cái gì
"Similarly, car park also extended its size approximately one and a half times compared to the previous."
Tín hiệu Similarly ở câu này dùng rất đúng: science block mở rộng, car park cũng mở rộng — hai sự việc cùng chiều, giữ nguyên. Chỗ hỏng là cụm compared to the previous: previous cái gì? kích thước cũ, bản đồ cũ, hay năm cũ? Tham chiếu bỏ trống danh từ nên người đọc phải tự đoán. Sau compared to trong bài bản đồ, luôn đặt một mốc gọi tên được — một năm hoặc một công trình.
Trộn nhóm giữ nguyên vào đoạn thay đổi
"Both office and classrooms remained unchanged throughout the period, while library renovated to a learning resource centre with a built-in IT suite."
Đoạn 3 tự tuyên bố là đoạn của several changes, và chuỗi science block → car park đang chạy đúng mạch. Câu này đột ngột quay về nhóm không đổi — mà nhóm đó overview đã xử lý xong rồi, nên nói lại là lặp, không thêm thông tin. Nặng hơn: hai nhóm ngược nhau bị nhét vào một câu, khiến thay đổi lớn (library thành learning resource centre) bị đẩy xuống vế phụ và mất trọng lượng. Một đoạn chỉ nên giữ một nhóm.
Từ nối sai chiều và "the other half" hai nghĩa
"Furthermore, the other half of the sport field, which was demolished, now knowed as the swimming pool and sports hall."
Furthermore báo hiệu một ý MỚI, nhưng câu này không phải ý mới — nó là phần còn lại của đúng sự việc câu trước: sân mất một nửa, và nửa mất đi ấy chính là chỗ dựng pool và sports hall. Quan hệ ở đây là nói rõ thêm, không phải cộng thêm. Thêm nữa, cụm the other half ở đây va vào chính cụm the other half of the layout ở đầu đoạn: cùng một cụm, hai vật khác nhau, cách nhau hai câu. Trước khi viết Furthermore, hãy tự hỏi "câu sau có phải ý mới không".
Điểm mạnh — overview riêng và tín hiệu đúng chức năng
"Notably, the office and classrooms remained unchange."
Đây là chỗ làm tốt nhất về mặt tổ chức, giữ nguyên cách làm này. Overview được tách thành đoạn riêng, mở bằng Overall — giám khảo thấy ngay bài có phần khái quát. Câu này dùng Notably để tách một ngoại lệ ra khỏi bức tranh chung, đúng chức năng của từ nối đó, và nó dựng sẵn một sợi dây mà thân bài nhặt lại được. Cả bài không hề dùng kiểu máy móc Firstly/Secondly/Finally.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Điểm mạnh: chọn đúng họ từ vựng bản đồ
"underwent a modernization process"
Đây là cụm đúng chuẩn và ở trình độ cao cho đề bản đồ: undergo đi với một quá trình thay đổi là kết hợp tự nhiên. Quan trọng hơn, cả bài em không dùng nhầm một chữ nào của đề biểu đồ — không có accounted for, stood at, was recorded, rose, fell. Rất nhiều bạn gặp đề bản đồ vẫn viết "the science block increased", em thì không. Cùng nhóm giữ lại: was transformed, remained unchanged throughout the period, a built-in IT suite.
Đổi chức năng, không phải tân trang ★
"while library renovated to a learning resource centre with a built-in IT suite"
Renovate nghĩa là sửa sang lại chính công trình đó mà chức năng giữ nguyên — sơn lại, thay bàn ghế. Trên bản đồ thì Library biến mất hẳn và một chức năng khác thay vào chỗ đó, tức là đổi chức năng. Người đọc chỉ dựa vào câu này sẽ hiểu thư viện vẫn là thư viện, chỉ đẹp hơn — sai hẳn dữ kiện. Ngoài ra renovate không bao giờ đi với to; khung "động từ + into + chức năng mới" chỉ thuộc về be converted into, be turned into, be replaced by.
Sân cỏ không phá dỡ, và tên gọi không phải thay đổi
"the other half of the sport field, which was demolished, now knowed as the swimming pool and sports hall"
Hai chỗ lệch nghĩa trong cùng một câu. Thứ nhất, demolish chỉ dùng cho công trình có kết cấu (a building, a wall, a warehouse); một sân cỏ thì không có gì để phá dỡ, đúng từ là was cleared hoặc was built over. Thứ hai, be known as là động từ đặt tên: viết vậy nghĩa là cái sân đó nay mang biển tên "bể bơi", trong khi thực tế là hai công trình mới được xây trên nền đất đó. Vì dùng nhầm động từ này nên cả bài không có lấy một từ chỉ việc xây dựng, dù đề có tới hai hạng mục mới.
got là khẩu ngữ, narrow down sai nghĩa
"got narrowed down exactly half"
Hai lỗi chồng nhau. Get + V-ed là dạng bị động của văn nói, bài báo cáo phải dùng be + V-ed. Nặng hơn: narrow down là cụm nghĩa bóng, chỉ dùng cho việc thu hẹp phạm vi lựa chọn (narrow down the options), không dùng cho diện tích đất. Với đất đai phải là was reduced in size, was made smaller, was cut back. Cụm at the edge of the West layout trong cùng câu cũng không dùng được: layout là cách bố trí, một khái niệm trừu tượng, nó không có "rìa" và không có "the West layout" — phải gắn hướng vào một danh từ chỉ nơi chốn thật.
extend đã chứa sẵn nghĩa size
"car park also extended its size approximately one and a half times compared to the previous"
Extend và expand tự thân đã có nghĩa "làm cho to ra", nên extended its size là thừa nghĩa và không phải cụm tiếng Anh tự nhiên. Hai khung đúng: was expanded (bị động, không kèm "size") hoặc increased in size (đi với in). Trên bản đồ mọi thay đổi đều do người khác làm nên bị động là mặc định, để bãi xe tự "mở rộng" nghe như nó tự làm được. Lỗi thứ hai: compared to the previous bỏ lửng — the previous thiếu danh từ đi sau nên người đọc phải tự đoán "trước đó cái gì".
go through là văn nói, so sánh lại lệch loại
"the playing field gone through the most changed compared to others building"
Go through là cụm động từ hội thoại và còn gán ý chí cho vật vô tri — sân bóng không "trải qua" gì cả, nó bị làm nhỏ đi. Cùng nhóm cần tránh: experience, witness, see. Thêm nữa the most changed sai từ loại: sau the most phải là danh từ, hoặc đổi khung thành changed the most. Cuối câu, so sánh lệch loại: em đem sân bóng so với others building (đúng dạng là the other buildings), trong khi bản thân sân bóng không phải công trình — phải so với the other parts of the school.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu cụt: không có mệnh đề chính
"On one half of the school's layout in which underwent several changes."
Cả câu này không có mệnh đề chính nào. On one half of the school's layout là giới ngữ, in which underwent several changes là mệnh đề quan hệ — cả hai đều chỉ là thành phần phụ, không có chủ ngữ và động từ chính để câu đứng được một mình. Bản thân mệnh đề quan hệ cũng hỏng: in which thay cho in the layout, nên sau nó vẫn phải có chủ ngữ riêng rồi mới tới động từ, viết in which underwent khiến underwent không có chủ ngữ nào cả. Đây lại là câu mở đoạn thân bài, nên cả đoạn mất câu chủ đề về mặt ngữ pháp.
Câu kết thiếu động từ chính ★
"Furthermore, the other half of the sport field, which was demolished, now knowed as the swimming pool and sports hall."
Hai lỗi chồng lên nhau trong ba chữ. Một: gỡ mệnh đề quan hệ , which was demolished, ra thì phần còn lại là "the other half of the sport field … now knowed as the swimming pool" — chủ ngữ đứng chơ vơ, không có động từ nào chia thì; cụm be known as bắt buộc phải có be. Hai: know là động từ bất quy tắc (know – knew – known), thêm đuôi -ed thành knowed là áp luật động từ quy tắc lên động từ bất quy tắc, dạng này không tồn tại. Mệnh đề quan hệ của em thì giữ nguyên vì nó đã đúng hoàn toàn.
Thiếu bị động cho thay đổi trên bản đồ
"Both office and classrooms remained unchanged throughout the period, while library renovated to a learning resource centre with a built-in IT suite."
Renovate là ngoại động từ, nó cần một tân ngữ. Viết library renovated biến thư viện thành chủ thể hành động — nghĩa là "thư viện đi tân trang cái gì đó". Nhưng trên bản đồ thư viện là thứ bị tân trang, nên bắt buộc phải bị động: the library was renovated into…. Điều đáng tiếc là em đã dùng đúng bị động hai lần rồi (was transformed, was demolished), chỉ rơi mất ở những chỗ động từ đứng sau while. Thêm nữa vế này thiếu luôn the trước library và dùng to thay vì into cho chuyển đổi công năng.
Gone đứng một mình, thiếu trợ động từ
"For the other half of the layout, the playing field gone through the most changed compared to others building."
Gone là phân từ quá khứ, nó không bao giờ đứng một mình làm động từ chính — phải là has gone, had gone, hoặc đổi hẳn sang quá khứ đơn went. Hiện tại mệnh đề chính của câu không có động từ chia thì, đúng cùng họ lỗi với hai câu trên. Câu này còn hai lỗi nữa: the most phải đi với danh từ (the most changes) chứ không đi với phân từ; và others là đại từ đứng một mình, other mới là tính từ đứng trước danh từ số nhiều — nên phải là the other buildings.
Hai mệnh đề dính nhau, thiếu liên từ
"To the East side of the layout, the science block previously was a 2 storeys building now expanded to 4 storeys."
Đây là hai mệnh đề độc lập dính vào nhau không liên từ, không dấu câu: (a) the science block previously was a 2-storey building và (b) it now expanded to 4 storeys. Hai mệnh đề độc lập chỉ được nối bằng liên từ, dấu chấm phẩy, hoặc tách thành hai câu. Không có thứ nào nên now expanded bị đọc nhầm thành phân từ bổ nghĩa cho building, làm mất hẳn tương phản trước ↔ sau vốn là ý chính của đề bản đồ. Ngoài ra danh từ làm định ngữ cho danh từ khác luôn ở số ít: a 2-storey building, đúng như a 36-year period em đã viết chuẩn ở câu 1. Và chỉ vị trí thì dùng on chứ không dùng to (to chỉ hướng di chuyển): On the east side of the layout.
Điểm mạnh: mệnh đề quan hệ viết chuẩn
"The playing field, which is located at the edge of the West layout, got narrowed down exactly half"
Đây là cấu trúc mạnh nhất bài và cần giữ nguyên cách viết này. Mệnh đề quan hệ không xác định , which is located at the edge of the West layout, đúng đủ ba thứ: đóng mở bằng hai dấu phẩy, dùng đúng đại từ which cho vật, và dùng thì hiện tại hợp lý vì vị trí của sân là sự thật đang đúng. Em còn viết đúng lần thứ hai ở câu cuối với , which was demolished,. Chỉ còn một chi tiết cần chỉnh: mức độ thay đổi phải có giới từ by đứng trước lượng — was narrowed down by exactly half — nếu không, exactly half bị đọc thành tân ngữ, tức "thu hẹp cái nửa đó" thay vì "thu hẹp đi một nửa".
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Vị trí sân chơi đã sửa đúng bản đồ
- Sắp xếp ý — Đổi mốc vùng giữa câu mà không nối lại — đoạn 3
- Từ vựng — Personification: "experienced" — chặn trần Band 7
- Ngữ pháp — Câu tổng quan — cụm tuyệt đối "with...being" đúng chuẩn
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đã cụ thể hơn hẳn V1
"with the most significant change being the reduction in the size of the playing field. The science block was doubled in height and new facilities were constructed"
Overview V1 chỉ nói chung chung "underwent a modernization process to improve the school's facilities" — không nêu thay đổi nào cụ thể, đúng kiểu bị chấm mơ hồ. Overview V2 nêu thẳng 3 thay đổi chính: sân chơi bị thu hẹp (thay đổi lớn nhất), khối Khoa học tăng gấp đôi chiều cao, và có công trình mới. Đây đúng là công thức overview bản đồ cần có: nêu thay đổi chính + thay đổi phụ, không chỉ liệt kê chung chung.
Vị trí sân chơi đã sửa đúng bản đồ ★
"The southern side of the campus experienced several changes. The playing field was significantly reduced to around half of its original size"
V1 gọi sân chơi nằm "at the edge of the West layout" — sai hoàn toàn, vì bản đồ gốc đặt sân chơi ở nửa phía Nam khuôn viên. V2 sửa đúng thành "southern side", khớp với bản đồ. Đây là lỗi vị trí nặng nhất ở V1 vì sân chơi là công trình bị thay đổi nhiều nhất, nên sửa đúng chỗ này giúp cả bài đáng tin hơn hẳn.
Nhà thi đấu bị gộp sai vào "phía Tây"
"on the western side of the campus, a swimming pool and a sports hall were constructed, replacing part of the playing field."
Bể bơi đúng là ở góc Tây-Nam nên gọi "western side" cho bể bơi tạm chấp nhận được, nhưng nhà thi đấu theo bản đồ gốc nằm ở khu trung tâm, phía Đông của bể bơi — không phải "phía Tây". Gộp chung hai công trình vào một hướng làm sai vị trí của nhà thi đấu, đây là lỗi số liệu vị trí (data accuracy) theo đúng nghĩa bản đồ.
Khối Khoa học vẫn thiếu chữ "Bắc" — lỗi này chưa sửa từ V1
"In the eastern part of the campus, the science block, which was previously a two-storey building, was expanded to four storeys."
V1 gọi khối Khoa học là "the East side", V2 vẫn giữ nguyên cách gọi "the eastern part" — bản đồ gốc thể hiện khối Khoa học ở góc Đông-BẮC, không chỉ đơn thuần phía Đông. Đây là lỗi vị trí duy nhất KHÔNG được sửa giữa hai bản, dù nằm trong đoạn có tiêu đề "the northern part" nên phần nào gợi ý đúng hướng Bắc, câu vẫn cần ghi rõ hướng Đông-Bắc để không mơ hồ.
Bãi đỗ xe thiếu vị trí cụ thể
"Similarly, the car park was considerably enlarged."
Bài chỉ nói bãi đỗ xe được mở rộng nhưng không nói nó nằm ở đâu, trong khi bản đồ gốc đặt bãi đỗ xe ở khu trung tâm phía Bắc, giữa văn phòng và khối Khoa học. Thiếu vị trí này không sai dữ liệu nhưng làm phần mô tả bãi đỗ xe kém đầy đủ hơn các công trình khác trong bài, vốn đều có kèm vị trí.
Overview chưa nối lý do tăng sĩ số với các thay đổi
"also indicate an increase in the student population from 850 to 1,600."
Bài đã thêm được số liệu sĩ số bị thiếu ở V1 — đây là điểm cộng lớn. Nhưng số liệu này chỉ đứng riêng ở câu mở đầu, chưa được nối với các thay đổi ở đoạn overview (sân chơi thu hẹp, khối Khoa học tăng cao). Nếu nối được lý do này, overview sẽ đạt mức "nhận xét sâu" như các bài band 8-9 mẫu, thay vì chỉ liệt kê thay đổi.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
So với v1 — overview giờ nêu nội dung cụ thể, không còn chỉ nói loại thay đổi
"Overall, the school underwent extensive redevelopment across different parts of the campus, with the most significant change being the reduction in the size of the playing field."
Bản v1 bị chấm điểm nghẽn vì overview chỉ nói "a modernization process" — tên loại thay đổi chứ không có nội dung, nên thân bài mở bằng "one half" khiến người đọc hụt hẫng. Bản v2 nêu thẳng thay đổi lớn nhất (sân bóng thu hẹp) và hai thay đổi khác (science block, office/classroom), đúng những gì thân bài sẽ triển khai. Đây là sửa gốc rễ của lỗi nặng nhất ở v1, dù overview vẫn chưa gọi tên hẳn hai vùng southern/northern.
So với v1 — câu chủ đề giờ gọi tên vùng ngay từ đầu
"The southern side of the campus experienced several changes."
V1 viết "On one half of the school's layout in which underwent several changes" — không gọi tên nửa nào, người đọc phải chờ câu sau mới biết mốc. Câu này sửa đúng: gọi tên vùng (southern) ngay ở câu đầu đoạn, đúng lời khuyên đã cho ở v1. Đoạn sau cũng lặp lại cấu trúc này ("The northern part... also..."), tạo nhịp song song rõ ràng giữa hai đoạn thân.
So với v1 — cụm "the other half" hai nghĩa và Furthermore sai chiều đã biến mất
"a swimming pool and a sports hall were constructed, replacing part of the playing field."
V1 viết "the other half of the sport field... now knowed as the swimming pool and sports hall" — cụm "the other half" bị dùng lại với nghĩa khác cụm "the other half" ở đầu đoạn, khiến người đọc phải dựng lại bản đồ. Câu v2 này diễn đạt đúng một ý duy nhất bằng "replacing part of the playing field", không còn mượn lại cụm cũ với nghĩa khác. Đây là lỗi nặng nhất bị dẹp bỏ hoàn toàn, không phải chỉ giảm nhẹ.
Đổi mốc vùng giữa câu mà không nối lại — đoạn 3 ★
"Additionally, on the western side of the campus, a swimming pool and a sports hall were constructed, replacing part of the playing field."
Câu đầu đoạn vừa gọi vùng lớn là "southern side", câu này lại chuyển sang "western side" mà không nói rõ đây là một phần nằm trong vùng southern vừa nêu. Người đọc phải tự suy luận southern và western có phải cùng một khu hay không. Chỉ cần thêm một cụm nối mốc cũ với mốc mới là hết mơ hồ.
Đổi mốc vùng giữa câu mà không nối lại — đoạn 4
"In the eastern part of the campus, the science block, which was previously a two-storey building, was expanded to four storeys."
Cùng một kiểu lỗi lặp lại: đoạn 4 mở bằng "northern part" rồi câu này chuyển sang "eastern part" mà không gắn lại với mốc vừa nêu. Vì lỗi này xuất hiện ở cả hai đoạn thân nên nó là điểm nghẽn hệ thống, không phải lỗi rời rạc một chỗ. Sửa bằng cách thay "In the eastern part of the campus" bằng cụm chỉ rõ đây vẫn là khu vực northern vừa nói.
Chưa sửa hết — nhóm "giữ nguyên" vẫn lạc vào đoạn dành cho "thay đổi"
"The library was converted into a learning resource centre with a built-in IT suite, whereas both the office and the classrooms remained unchanged throughout the period."
V1 từng bị chấm lỗi này ở đoạn 3 (trộn câu "office/classroom giữ nguyên" vào đoạn nói về thay đổi). V2 tránh được ở đoạn 3 nhưng đúng lỗi đó lại xuất hiện ở cuối đoạn 4: đoạn này giới thiệu là "several improvements" nhưng lại kết bằng thông tin giữ nguyên, mà thông tin này overview đã nói rồi nên bị lặp, không thêm gì mới. Bỏ vế "office/classroom giữ nguyên" và thay bằng một ý khép đoạn gắn với chính thay đổi vừa nêu (library) sẽ giữ đoạn đúng một nhóm.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Personification: "experienced" — chặn trần Band 7 ★
"The southern side of the campus experienced several changes."
"Experienced" là động từ nhân cách hoá — gán cảm giác cho "phía nam khuôn viên", một chủ ngữ vô tri. Đây là lỗi MỚI so với V1 (V1 không có động từ loại này). Bài đã tự dùng đúng "underwent" ở câu khác (phần phía bắc), nên chỉ cần thống nhất lại. Luật cứng: bài có động từ nhân cách hoá với chủ ngữ vô tri không thể lên Band 8-9 dù phần còn lại tốt đến đâu.
Lặp verb "constructed" lần 2 cho cùng ý
"a swimming pool and a sports hall were constructed"
Câu overview đã dùng "new facilities were constructed" để giới thiệu đúng bể bơi + nhà thể thao này; câu chi tiết lặp lại y nguyên động từ đó. So với cách xử lý rất tốt cho science block (doubled in height → expanded to four storeys, đổi từ khi nhắc lại), phần này bỏ lỡ cơ hội thể hiện range.
Lặp cụm "remained unchanged" — lỗi từ V1 chưa sửa
"whereas both the office and the classrooms remained unchanged throughout the period"
Cùng một sự thật (office + classrooms không đổi) được nói hai lần bằng gần như cùng một cụm — một lần ở overview, một lần lặp lại ở đoạn cuối. Lỗi này đã có từ bản V1 (V1 cũng lặp 'remained unchange'/'remained unchanged' hai lần) và vẫn còn nguyên ở V2. Rubric có sẵn từ đồng nghĩa nhóm "Remain" (stayed the same, was retained) chưa được tận dụng.
Overview nâng cấp rõ so với V1
"underwent extensive redevelopment across different parts of the campus, with the most significant change being the reduction in the size of the playing field"
V1 chỉ nói chung chung 'underwent a modernization process to improve the school's facilities' — không nêu thay đổi chủ đạo cụ thể. V2 nêu đúng và cụ thể thay đổi lớn nhất (thu hẹp playing field) bằng đúng nhóm từ vựng 'Reduce' của bản đồ (reduction in the size of). Đây là bước tiến từ vựng rõ rệt giữa hai bản, không chỉ là may rủi câu chữ.
Paraphrase tốt cho cùng một đối tượng (science block)
"was doubled in height"
Cùng nói về science block nhưng bài dùng hai cách diễn đạt khác nhau ở hai đoạn: 'was doubled in height' (overview) và 'was expanded to four storeys' (đoạn chi tiết). Đây là kỹ thuật paraphrase tốt, tránh lặp từ cho cùng một ý — điểm mạnh nên nhân rộng sang chỗ khác trong bài (như đã nêu ở khối lặp 'constructed' phía trên).
Hướng la bàn dùng đúng chuẩn, không dùng mẫu bị cấm
"In the eastern part of the campus"
Bài dùng nhất quán hướng la bàn (southern/western/northern/eastern side/part) để định vị thay vì mẫu bị cấm 'trái/phải' (vốn không có ý nghĩa cố định trên bản đồ nhìn từ trên xuống). Đây là điểm mạnh về register cần giữ nguyên ở các bản sau.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Mở bài — mệnh đề danh từ + chuyển thì chính xác
"The maps illustrate how Meadowbrook Secondary School was transformed between 1990 and the present day and also indicate an increase in the student population from 850 to 1,600."
Câu mở bài dùng đúng mệnh đề danh từ "how... was transformed" làm tân ngữ cho "illustrate", đồng thời chọn đúng thì quá khứ đơn cho thay đổi đã xảy ra bên trong mệnh đề đó và thì hiện tại đơn ("illustrate", "indicate") cho hành động khái quát của bản đồ. Cấu trúc song song "illustrate... and also indicate..." giữ đúng một chủ ngữ chung, không lặp thừa. So với V1 (chỉ nêu "in a 36-year period"), câu này còn thêm được dữ kiện sĩ số học sinh mà không phá vỡ ngữ pháp.
Câu tổng quan — cụm tuyệt đối "with...being" đúng chuẩn ★
"Overall, the school underwent extensive redevelopment across different parts of the campus, with the most significant change being the reduction in the size of the playing field."
Cụm tuyệt đối "with the most significant change being the reduction in..." là cấu trúc bậc cao, dùng đúng dạng "being" sau "with + danh từ" — nhiều bài cùng đề mắc lỗi chính ở cấu trúc này (dùng động từ nguyên mẫu hoặc quá khứ thay vì V-ing). Đây là điểm mạnh rõ, cho thấy học sinh nắm chắc quy tắc "with + noun + V-ing/V-ed".
Cross-version — lỗi dạng từ "remained unchange" ở V1 đã được sửa dứt điểm
"The science block was doubled in height and new facilities were constructed, while the office and classrooms remained unchanged."
Ở bản V1, ý tương tự viết sai dạng tính từ: "Notably, the office and classrooms remained unchange" — thiếu đuôi "-ed", không phải dạng phân từ quá khứ đúng. Bản V2 đã sửa thành "remained unchanged" — đúng dạng dùng sau động từ liên kết "remain". Câu còn giữ vững cặp bị động song song ("was doubled", "were constructed") kết hợp mệnh đề tương phản "while". Để tiến gần band chín, có thể đảo phần đầu câu thành cụm tuyệt đối rút gọn để tạo thêm một dạng câu mới thay vì chỉ dùng bị động liên tục.
Cross-version — câu gãy cấu trúc ở V1 đã được viết lại thành câu đơn hoàn chỉnh
"The southern side of the campus experienced several changes."
Ở bản V1, ý này nằm trong một câu gãy cấu trúc, thiếu chủ ngữ thật cho động từ chính: "On one half of the school's layout in which underwent several changes" — mệnh đề quan hệ "in which" đứng trước động từ "underwent" nhưng không có chủ ngữ hợp lệ, khiến câu không hoàn chỉnh. Bản V2 bỏ hẳn cấu trúc quan hệ rắc rối này, viết lại thành một câu đơn đúng ngữ pháp, chủ ngữ - động từ - tân ngữ rõ ràng. Đây là điểm sửa cross-version quan trọng nhất của cả bài, xoá bỏ lỗi cấu trúc nặng nhất từng có ở V1.
Cross-version — câu chạy thiếu liên từ + lỗi số ít/nhiều ở V1 đã được sửa bằng mệnh đề quan hệ
"In the eastern part of the campus, the science block, which was previously a two-storey building, was expanded to four storeys."
Bản V1 diễn đạt đúng ý này bằng một câu chạy thiếu từ nối: "the science block previously was a 2 storeys building now expanded to 4 storeys" — không có liên từ giữa "building" và "now expanded", đồng thời sai số ít/nhiều ở cụm ghép "2 storeys building" (tính từ ghép không thêm "s", phải là "two-storey building"). Bản V2 sửa cả hai lỗi cùng lúc: dùng mệnh đề quan hệ không xác định "which was previously a two-storey building" chêm đúng giữa chủ ngữ và động từ chính, cùng dạng ghép số ít chuẩn. Để đa dạng hoá cấu trúc hơn nữa, có thể đảo mệnh đề quan hệ này thành cụm rút gọn đứng đầu câu.
Câu thư viện — động từ thay đổi chính xác, nhưng cả bài thiếu xen thể chủ động
"The library was converted into a learning resource centre with a built-in IT suite, whereas both the office and the classrooms remained unchanged throughout the period."
Câu này dùng đúng động từ thay đổi chính xác "was converted into" (đúng loại thay đổi "thay thế" theo từ vựng bản đồ chuẩn), kết hợp tương phản "whereas" và cấu trúc "both...and" chuẩn — câu sạch lỗi hoàn toàn. Điểm còn thiếu so với band chín: cả bài chỉ dùng thể bị động cho mọi động từ mô tả thay đổi mà không xen câu chủ động nào, khác với bài mẫu band chín tham chiếu (T1-08) vốn xen cả câu chủ động ("a multi-screen cinema replaced the old art center"). Thử một câu dùng cấu trúc nhấn mạnh (cleft) sẽ tạo thêm sự đa dạng cần thiết.
Nguyễn Hà Phương
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Car park bị xếp nhầm là giữ nguyên
- Sắp xếp ý — Hai chữ while chồng nhau trong một câu
- Từ vựng — Dwindled — sân không tự nhỏ đi được
- Ngữ pháp — Mệnh đề while thiếu động từ
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview chưa nói thay đổi tới đâu
"Overall, the playing field dwindled to have more space to built sport's infrastructures"
Câu này đã gọi tên được một hướng thay đổi có thật (đất sân đổi lấy công trình thể thao) nên overview của em không bị coi là mơ hồ — chỗ này em làm đúng. Cái còn thiếu là mức độ và phạm vi: cả bài không có một chữ nào cho biết khuôn viên trường không hề to ra, mọi thứ mới đều mọc lên bên trong đúng ranh giới cũ. Overview cũng bỏ qua thay đổi lớn thứ hai là science block từ 2 tầng lên 4 tầng, dù em có tả ở thân bài. Người chấm cần thấy trường chứa nhiều hơn trong đúng chừng ấy đất, chứ không chỉ thấy danh sách các thay đổi.
Car park bị xếp nhầm là giữ nguyên ★
"the main features such as office, car park, classroom unchanged"
Office và classroom thì em xếp đúng, nhưng car park không hề giữ nguyên: hình bầu dục ở bản đồ nay rộng hơn hẳn bản đồ 1990. Bãi xe không đổi chỗ nên rất dễ nhìn thành y nguyên, nhưng nó đổi kích thước. Trên bản đồ, muốn nói unchanged thì phải đúng cả ba: còn tồn tại, đúng chỗ cũ, và đúng cỡ cũ — ở đây chỉ đúng hai. Lỗi này nặng hơn bình thường vì nó nằm ngay trong overview, rồi lặp lại một lần nữa ở đoạn cuối.
Nói trống, không gọi tên chức năng mới
"while the library was converted to another purpose"
Another purpose là cách nói trống — người đọc không biết thư viện đã thành cái gì. Điều đáng tiếc là em đã biết câu trả lời và viết đúng ở đoạn cuối bài (learning resource centre with IT suite), chỉ là không đưa lên overview. Trong báo cáo bản đồ, mỗi lần một chỗ đổi công năng thì phải gọi thẳng tên chức năng mới, vì chính cái tên đó mới cho thấy trường chuyển trọng tâm sang công nghệ.
Điểm mạnh: số tầng và hướng chính xác
"was extended larger to science block with four storeys"
Chỗ này em làm rất chuẩn: số tầng 2 lên 4 hoàn toàn chính xác, và em dùng East side — phương hướng chính — thay vì on the right. Bản đồ nhìn từ trên xuống nên trái/phải/trước/sau không có nghĩa, viết như em mới kiểm chứng được. Cả bài không một lần dùng sai kiểu này, và em cũng tránh được cái bẫy nặng nhất của đề (viết car park nằm phía tây). Giữ nguyên thói quen này.
Điểm mạnh: có so sánh hai bản đồ
"In the south side, the old playing field was minimized to leave space for building a new swimming pool and sports hall."
Đây là câu cho thấy em làm đúng việc khó nhất của đề bản đồ: không tả bản đồ sau như một bố cục đứng yên (kiểu there is a swimming pool), mà nối hai bản đồ bằng động từ chỉ thay đổi — was minimized to leave space for. Em còn tổ chức theo vùng (nam, tây-bắc, tây) chứ không phải bản đồ 1 rồi bản đồ 2, và dùng tới sáu động từ chỉ thay đổi trong một bài rất ngắn. Đây là nền tảng để lên band cao, chỉ cần viết dài hơn.
Bài mới 126 từ, dưới sàn 150
Đề yêu cầu tối thiểu 150 từ, bài em có 126 từ — chưa đủ sàn nên điểm bị chặn lại, dù phần đã viết chất lượng khá. Viết ngắn làm em mất chỗ cho những thứ đáng ra rất dễ ăn điểm: sĩ số 850 lên 1.600 học sinh in ngay dưới hai bản đồ, và lối vào/ra vẫn giữ nguyên. Lần sau chia 20 phút thành 3 phút ghi chú, 14 phút viết, 3 phút soát, và viết đủ bốn khối: mở bài, overview, thân 1, thân 2 — mỗi thân bài 4–5 câu chứ không phải 2 câu. Chỉ cần mỗi đoạn thân bài thêm hai câu là em đã chạm 180 từ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách riêng, đúng vị trí
"Overall, the playing field dwindled to have more space to built sport's infrastructures"
Overview của em là một đoạn riêng, đứng ngay sau mở bài và mở đầu bằng Overall, — người chấm nhận ra ngay đây là phần tổng hợp. Đây là điểm mạnh cấu trúc rẻ tiền nhất mà nhiều bạn bỏ lỡ: overview bị gộp vào mở bài là bị chặn band ngay, còn em thì không. Overview cũng nêu được ba nhóm (sân thu hẹp, các mục giữ nguyên, library đổi công năng) và ba nhóm đó quay lại thân bài đúng thứ tự. Giữ nguyên thói quen này.
Hai chữ while chồng nhau trong một câu ★
"while the main features such as office, car park, classroom unchanged while the library was converted to another purpose"
While là từ nối chỉ dùng cho một cặp đối lập. Câu này có tới hai chữ while cùng cấp, nên người đọc không biết vế cuối chọi với vế nào: với the main features ... unchanged, hay chọi ngược lên the playing field dwindled ở đầu câu? Thực tế library nằm cùng phía với playing field (đều là thứ đã thay đổi), chứ không phải một tương phản mới. Ba ý dồn vào một câu 32 từ ngay ở đoạn quan trọng nhất khiến ranh giới các nhóm mờ hẳn.
In addition dùng ở chỗ phải đổi vùng
"In addition, the science block with two storeys located in the East side was extended larger to science block with four storeys."
Đoạn này mở bằng In the south side, tức là em đã hứa với người đọc rằng cả đoạn nói về phía nam. Nhưng câu tiếp theo lại nói về science block mà chính em đặt ở the East side. Chữ In addition chỉ báo hiệu thêm một ý cùng loại, nên nó che mất bước nhảy sang một vùng khác — mắt người đọc đang ở phía nam thì bị kéo sang phía đông mà không được báo. Trong bài bản đồ, thứ dẫn mắt người đọc là vị trí, không phải từ nối bổ sung.
also with làm mờ quan hệ hai hạng mục
"In the north-west corner, the office building unchanged also with the car park on the north side."
Car park được gắn vào câu bằng mối nối lỏng also with, nên ý car park cũng giữ nguyên không hề được nói ra — người đọc phải tự suy. Đây lại đúng chỗ bài chuyển từ nhóm thứ đã thay đổi sang nhóm thứ giữ nguyên, tức bước ngoặt lớn nhất của cả bài, mà giữa hai câu không có một từ nối nào. Hãy gộp hai hạng mục giữ nguyên vào cùng một mệnh đề để nhóm hiện ra rõ ràng.
Bốn câu mở bằng cùng một khung
"In the west side, the library was converted to the learning resource centre with IT suite."
Đây là lần thứ tư liên tiếp một câu mở bằng khung In the [hướng] side/corner. Nội dung nối đúng (library là nhóm cuối cùng overview đã hứa), nhưng công thức lặp làm mọi bước chuyển nghe giống hệt nhau, kể cả bước chuyển quan trọng. Cách đổi rẻ nhất là đảo chỗ giữa đối tượng và vị trí: đưa The library lên đầu câu, đẩy thông tin vị trí vào giữa.
Thứ tự overview và thân bài nhất quán
"In the south side, the old playing field was minimized to leave space for building a new swimming pool and sports hall."
Câu mở thân bài 1 nêu đủ ba thứ: vùng (south side), thay đổi (was minimized) và mục đích (to leave space for) — người đọc hiểu ngay vì sao sân nhỏ đi. Quan trọng hơn, ý này đúng là ý mà overview nêu đầu tiên, và library — ý overview nêu cuối cùng — cũng nằm ở câu cuối bài. Thứ tự khớp nhau như vậy chính là thứ giữ cho bài vẫn có mạch dù rất ngắn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Dwindled — sân không tự nhỏ đi được ★
"the playing field dwindled to have more space"
Dwindle nghĩa là tự nhỏ dần đi theo thời gian, không ai tác động (support dwindled, the crowd dwindled). Nhưng trên bản đồ này sân không tự teo lại: người ta cắt bớt sân để lấy đất xây bể bơi và nhà thi đấu, tức là có bàn tay con người, nên phải dùng dạng bị động. Dùng từ tự nhỏ dần ngay ở câu overview khiến người đọc hiểu sai bản chất thay đổi của cả bài. Cụm to have more space cũng là khẩu ngữ; cách nói chuẩn khi dọn chỗ để xây là to make room for hoặc to leave space for — chính em đã viết đúng cụm sau ở câu 3.
Infrastructure là hạ tầng đường điện nước
"to have more space to built sport's infrastructures"
Infrastructure chỉ hạ tầng của một vùng hoặc một quốc gia — đường sá, điện, nước, cầu cống. Một bể bơi và một nhà thi đấu trong khuôn viên trường không phải infrastructure. Từ này còn là danh từ không đếm được nên infrastructures sai số, và sở hữu cách số ít sport's cũng sai (cụm chuẩn là sports buildings với sports ở dạng tính từ ghép). Quan trọng nhất: bản đồ đã in sẵn hai cái tên Swimming pool và Sports hall — chép đúng tên có sẵn vừa chính xác tuyệt đối vừa đỡ phải nghĩ từ khái quát.
Minimize dùng cho chi phí, không cho sân
"the old playing field was minimized to leave space"
Minimize nghĩa là giảm xuống mức nhỏ nhất có thể, và gần như chỉ đi với thứ trừu tượng: minimize costs, minimize risks, minimize errors. Không ai minimize một sân bóng. Ngoài ra sân này chỉ bị thu hẹp một phần — nửa phía nam vẫn còn nguyên là sân — nên minimized còn nói quá mức độ thay đổi. Đây là lỗi thứ hai cho cùng một sự việc đã nói ở câu 2 bằng dwindled: hai lần diễn đạt, hai từ sai khác nhau, cho thấy vùng nghĩa thu nhỏ có chủ đích là lỗ hổng thật chứ không phải lỗi ngẫu nhiên.
Extended đã có nghĩa to ra, bỏ chữ larger
"was extended larger to science block with four storeys"
Bản thân was extended ĐÚNG — đây là động từ chuẩn của đề bản đồ khi một công trình được mở rộng. Lỗi nằm ở chữ larger thêm vào: extend đã mang sẵn nghĩa làm to hoặc dài ra, nên extended larger là thừa nghĩa, giống như nói tăng lên cao hơn. Khung câu cũng lệch: sau extended to phải là mốc kết quả (to four storeys), không phải lặp lại tên đối tượng. Thay đổi ở đây là theo chiều cao (2 tầng lên 4 tầng) nên cách nói chính xác nhất là nêu thẳng hai con số tầng.
Sai giới từ định vị, lặp ba lần
"located in the East side"
Tiếng Anh không có cụm in the + hướng + side. Chỉ có hai khung đúng: on the south/east/west side (of ...) hoặc in the southern/eastern/western part (of ...) — giới từ in chỉ đi với part, corner, centre, còn side luôn đi với on. Khung sai này lặp ba lần: In the south side (câu 3), in the East side (câu 4), In the west side (câu 6) — đúng vào hệ từ vựng đặc trưng nhất của đề bản đồ. Điều đáng tiếc là hai cụm còn lại em viết hoàn toàn đúng: In the north-west corner và on the north side, nghĩa là em đã có khung đúng trong đầu, chỉ chưa áp nhất quán.
ĐIỂM MẠNH: gọi đúng tên công trình mới
"the library was converted to the learning resource centre with IT suite"
Đây là chỗ mạnh nhất bài. Was converted to nằm đúng họ động từ thay đổi mà đề bản đồ yêu cầu, và em gọi đúng nguyên văn tên mới trên ảnh, kèm cả chi tiết IT suite bên trong — nhiều bạn chỉ viết chung chung là a new building. Cùng với was extended, unchanged và for building, em có bốn dạng động từ thay đổi khác nhau, gần như không lặp — đây là phần khó nhất của dạng bài này và là lý do bài giữ được band 6. Nâng cấp duy nhất: bản chuẩn học thuật là was converted into, và lần sau nên có hai cách nói cho ý giữ nguyên (remained unchanged và was retained) thay vì chỉ một chữ unchanged dùng hai lần.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Cả câu không có động từ chính
"the office building unchanged also with the car park on the north side"
Câu này không có một động từ chia thì nào. In the north-west corner là cụm giới từ, the office building là chủ ngữ, unchanged là tính từ chứ không phải động từ, rồi also with the car park… lại là một cụm giới từ nữa — không có chỗ nào làm vị ngữ. Muốn nói hai đối tượng cùng giữ nguyên, hãy gộp chúng thành một chủ ngữ kép rồi cho dùng chung một động từ, thay vì nối bằng also with. Người đọc vẫn đoán ra ý em, nhưng phải tự bù động từ giúp em — đó là lý do câu này bị tính là lỗi nặng nhất bài.
Mệnh đề while thiếu động từ ★
"the main features such as office, car park, classroom unchanged"
Đây là đúng kiểu lỗi vừa nêu, lặp lần thứ hai: chuỗi the main features such as office, car park, classroom chỉ là một cụm danh từ dài, còn unchanged là tính từ nên không gánh nổi vai động từ. Thêm remained là mệnh đề đứng vững ngay. Trong đề bản đồ, remained unchanged là cách nói chuẩn cho nhóm "cái giữ nguyên", nên sửa chỗ này vừa đúng ngữ pháp vừa nâng chất lượng bài. Tiện thể, ba danh từ đếm được số ít đang đứng trần không mạo từ và danh sách thiếu and trước mục cuối.
Sau to phải là động từ nguyên thể
"the playing field dwindled to have more space to built sport's infrastructures"
Sau to của to-infinitive phải là động từ nguyên thể không chia: to build, không phải to built. Cả bài đang kể chuyện quá khứ nên em chia luôn thành built, nhưng thì quá khứ chỉ áp cho động từ chính của câu, còn động từ sau to thì luôn giữ nguyên thể. Chỗ thứ hai: sport's có dấu sở hữu là sai, vì sports ở đây chỉ làm định ngữ cho danh từ sau nó — chính em đã viết đúng sports hall ở câu dưới, nên đây chỉ là trượt tay chứ không phải chưa biết luật.
was extended larger — khung động từ vỡ
"was extended larger to science block with four storeys"
extend đã tự mang nghĩa "làm to ra / dài ra", nên không đi kèm larger phía sau — một động từ bị động rồi tiếp ngay một tính từ so sánh hơn thì tính từ đó không có chỗ bám, khung câu vỡ. Ý em thì rất đúng và đáng khen: em nhận ra tòa nhà cao gấp đôi, đó là thay đổi chính của bản đồ. Chỉ cần bỏ larger và thêm mạo từ a trước science block là câu đứng vững. Nếu muốn giữ hẳn ý so sánh hai mốc thì dùng khung from … to ….
Giới từ vị trí: on the ... side
"In the south side, the old playing field was minimized"
Với side (mặt/phía của một khu vực), tiếng Anh dùng on: on the south side. in chỉ dùng khi nói về vùng bên trong: in the south, in the southern part. Lỗi này lặp cả ba lần em nói tới phương hướng (In the south side, in the East side, In the west side) nên đã thành thói quen, chứ không phải trượt tay. Đây đúng là nhóm ngữ pháp mà đề bản đồ dùng dày đặc nhất, sửa được là bài lên hẳn. Phần còn lại của câu vốn đã đúng: bị động quá khứ was minimized cộng mệnh đề mục đích to leave space for building.
ĐIỂM MẠNH — bị động quá khứ đúng 4/4 lần
"the library was converted to the learning resource centre"
Đây là mẫu câu lõi của đề bản đồ và em dùng chính xác: bị động quá khứ cộng động từ thay đổi đúng loại (convert dành riêng cho việc đổi công năng). Cả bốn lần em dùng bị động quá khứ trong bài đều đúng: was minimized, was extended, was converted hai lần. Thêm nữa, thì của toàn bài đúng 100% — hiện tại đơn cho câu mở bài, quá khứ cho mọi thay đổi, không sai một lần nào. Nền này đủ vững để lên band 6 ngay khi em chữa được lỗi thiếu động từ chính.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — V1→V2: vị trí car park bị lùi — từ đúng thành mơ hồ/sai
- Sắp xếp ý — Overview quá tải (V1→V2)
- Từ vựng — Science block — cụm 'extended larger' giữ nguyên y hệt từng chữ từ V1
- Ngữ pháp — Cross-version — thiếu động từ chính vẫn còn 1/2 chỗ chưa sửa
▸Trả lời đề Task Achievement6
V1→V2: overview thêm dữ kiện nhưng lại thêm suy đoán nguyên nhân
"the main reason for the changes at the school was to accommodate new students, as enrollment increased from 850 students in 1990 to 1,600 students now"
V1 (126 từ) không hề nhắc tới sĩ số 850→1.600 — đây là điểm mới thật sự hữu ích ở V2. Nhưng cách viết 'lý do chính... là để' biến một con số có sẵn trên hình thành một LỜI GIẢI THÍCH NGUYÊN NHÂN — bản đồ chỉ cho biết sĩ số tăng, không hề nói đây là 'lý do' của các thay đổi. Task 1 chỉ báo cáo cái gì thay đổi, không suy luận tại sao.
V1→V2: vị trí car park bị lùi — từ đúng thành mơ hồ/sai ★
"In the north-west corner, the office building unchanged while the car park was extended."
V1 viết 'car park on the north side' — chung chung nhưng đúng hướng. V2 đổi câu này thành gộp chung Office và car park dưới cùng một cụm mở đầu 'In the north-west corner', khiến người đọc hiểu car park cũng nằm ở góc tây-bắc. Trên bản đồ gốc, car park nằm ở GIỮA phía bắc, kẹp giữa Office (tây) và Science block (đông) — không phải góc tây-bắc. Đây là lỗi vị trí MỚI xuất hiện ở V2, không có ở V1 — sửa được câu văn nhưng lại làm sai dữ liệu.
Lỗi cũ chưa sửa: vị trí Science block vẫn ghi 'East side'
"The science block with two storeys located on the East side was extended larger to science block with four storeys."
Câu này gần như giữ nguyên cách diễn đạt của V1 ('located in the East side'). Đây đúng là cái bẫy vị trí hay gặp nhất ở đề bản đồ này: Science block thực ra nằm ở góc ĐÔNG-BẮC, sát Exit, không trải dài suốt cả phía đông. Học sinh đã có cơ hội sửa ở lần nộp lại nhưng chưa sửa.
V1→V2: bổ sung Entrance/Exit với hướng chính xác
"with the entrance on the north-west side and the exit on the north-east side of the school"
V1 không hề nhắc tới Entrance/Exit. V2 bổ sung chi tiết này và ghi đúng hướng theo bản đồ gốc (Entrance góc tây-bắc, Exit góc đông-bắc) — một điểm phủ dữ kiện (coverage) tốt hơn hẳn bản trước, không có lỗi.
Điểm mạnh mới: nhận xét khuôn viên không mở rộng
"but the school was not larger"
Đây là quan sát KHÔNG có ở V1 và đúng với bản chất đề bài: trường tăng gần gấp đôi sĩ số nhưng khuôn viên (đường viền hình chữ nhật) không hề mở rộng — trường tăng năng lực bằng cách xây cao hơn (Science block 2→4 tầng) và lấn vào Playing field, chứ không mở rộng ranh giới đất. Đây đúng kiểu nhận xét sâu giúp overview mạnh hơn (giống ví dụ 'Japan' được khen ở band 9 trong tài liệu mẫu).
Độ dài bài: đã thoát mức lỗi tối thiểu
V1 chỉ có 126 từ — dưới mức tối thiểu 150 từ, một lỗi TA tự động theo quy định. V2 dài khoảng 208 từ, đã vượt qua ngưỡng tối thiểu và nằm trong khoảng chấp nhận được (hơi cao hơn mức lý tưởng 170-190 nhưng chưa đến mức bị nhắc nhở nặng). Đây là một lỗi cũ của V1 đã được khắc phục hoàn toàn ở V2.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview quá tải (V1→V2) ★
"Overall,the main reason for the changes at the school was to accommodate new students, as enrollment increased from 850 students in 1990 to 1,600 students now."
V1 overview chỉ có 1 câu (~30 từ) nêu gọn 3 nhóm thay đổi; V2 overview phình thành 4 câu, 77 từ — chiếm hơn 1/3 tổng độ dài bài. Overview liệt kê gần hết mọi feature (lý do dân số, playing field, office/classroom, car park, library, cả entrance/exit vốn không đổi), khiến nó mất chức năng tóm tắt cấp cao và gần như lặp lại nguyên xi nội dung Thân bài 2. Đây là vấn đề MỚI so với V1, thuộc mẫu lỗi 'Overview quá chi tiết' trong rubric CC.
Nhãn vùng chồng lấn với cách nhóm theo loại thay đổi (chưa sửa từ V1)
"In the north-west corner, the office building unchanged"
Nhãn vùng 'In the north-west corner' mở đầu câu đúng cho Office, nhưng câu tiếp theo cùng đoạn lại gắn thêm car park (không thực sự ở góc tây-bắc theo ảnh gốc) dưới cùng nhãn này. Đây là chính xác mẫu lỗi V1 từng bị flag — nhãn vùng địa lý hứa hẹn tổ chức theo không gian nhưng nội dung thực chất vẫn nhóm theo loại thay đổi (giữ nguyên + thay thế) — và vẫn CHƯA được sửa ở V2.
Lặp 'while' cho 3 quan hệ logic khác nhau
"But the car park was made larger while the library was converted to the learning resource centre."
'While' xuất hiện 3 lần trong bài (2 lần ở overview, 1 lần ở Thân bài 2) cho các quan hệ logic không đồng nhất: ở câu này, car park và library đều là 2 THAY ĐỔI song song (quan hệ cộng thêm), không phải tương phản, nhưng vẫn dùng 'while' — connector đúng nghĩa cho tương phản. Việc lặp 1 connector cho nhiều loại quan hệ khác nhau tạo cảm giác công thức, chưa đạt mức tự nhiên của Band 8-9.
Sai tín hiệu chuyển ý 'Moreover'
"Moreover, the entrance and the exit gates remaine unchanged."
'Moreover' báo hiệu quan hệ cộng thêm cùng chiều, nhưng câu trước nói về 2 THAY ĐỔI (car park, library) còn câu này nói về 1 điều KHÔNG ĐỔI (entrance/exit) — hai câu thực chất tương phản về loại nội dung, không phải cùng chiều. Đây là lỗi sai tín hiệu chuyển ý (P1), khiến người đọc bị dẫn sai kỳ vọng.
Referencing rõ ràng, không mơ hồ (điểm mạnh, giữ từ V1)
"the single-storey classroom remained in its original position"
Đại từ 'its' chỉ rõ ràng duy nhất về classroom, không có khả năng gây nhầm lẫn. Toàn bài không có bất kỳ 'it'/'this' mơ hồ nào — điểm mạnh referencing này được giữ nguyên từ V1, đóng góp tích cực dù chưa đủ kéo band lên do các vấn đề overview và cohesive device khác.
Cấu trúc tổng thể vẫn vững, không bị cắt ngang (điểm mạnh, giữ từ V1)
Bài vẫn giữ đủ 4 đoạn (Mở bài → Overview → 2 Thân bài), overview vẫn tách đoạn riêng đúng vị trí với tín hiệu 'Overall,', và câu cuối cùng là câu hoàn chỉnh — Structural Completeness Rule không kích hoạt, giống hệt V1. Đây là nền tảng cấu trúc ổn định giúp bài không tụt xuống dưới Band 6 dù có các vấn đề mới về overview và cohesive device.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Câu mở bài — 'demonstrate' chưa sửa từ V1
"The maps below demonstrate the layout of Meadowbrook secondary school in 1990 and the same school today."
'Demonstrate' hợp để chứng minh một luận điểm/kỹ năng, không hợp để mô tả bản đồ tĩnh — bản đồ chỉ show/illustrate thông tin. Đây là lỗi Y HỆT đã bị flag ở bản V1 (cả câu vẫn gần như chép nguyên cấu trúc đề bài), chưa được xử lý dù đã có feedback.
'Was minimized' — lỗi sai nghĩa lặp lại y nguyên từ V1
"was minimized for new sports buildings"
'Minimize' hợp với khái niệm trừu tượng có thể chủ động giảm xuống mức thấp nhất (risk, cost), không hợp với diện tích đất bị thu hẹp trên bản đồ — đúng nhóm từ là reduced/narrowed/shrunk. Đây là lỗi giữ NGUYÊN VẸN từ bản V1, dù ở câu 6 phía sau học sinh đã tự đổi cách diễn đạt khác (made smaller) cho cùng sự việc, cho thấy chưa nhận ra 'minimized' cụ thể là từ sai cần sửa.
'Was made larger' — kết hợp từ cơ bản dù đúng nghĩa/dữ liệu
"But the car park was made larger while the library was converted to the learning resource centre."
'Made larger' đúng nghĩa và đúng dữ liệu (khác V1 từng gọi sai car park là 'unchanged'), nhưng là cách diễn đạt cơ bản. Câu 8 của chính bài này dùng đúng 'was extended' cho cùng sự kiện — học sinh có biết từ chuẩn nhưng chưa dùng nhất quán ở cả 2 chỗ.
Hướng nam — giới từ định vị vẫn sai dù đông/tây đã sửa đúng trong cùng bài
"To the south side, the playing field was made smaller to have more space for building a new swimming pool and sports hall."
'To the south side' không phải kết hợp tự nhiên để mở đầu câu chỉ vị trí. Đáng chú ý: ngay trong bản V2 này, học sinh đã tự sửa đúng 2 lỗi định vị tương tự của V1 ('in the East side' → 'on the East side', 'In the west side' → 'on the west side') nhưng hướng nam thì chỉ đổi giới từ sai này ('In') sang giới từ sai khác ('To') chứ chưa áp đúng mẫu 'On'. Cụm 'to have more space for building' cũng là lỗi kết hợp từ yếu giữ nguyên y hệt từ V1.
Science block — cụm 'extended larger' giữ nguyên y hệt từng chữ từ V1 ★
"was extended larger to science block with four storeys"
'Extended' đã mang nghĩa mở rộng, thêm 'larger' là thừa nghĩa; cấu trúc 'extended...to science block' cũng sai logic (không thể mở rộng một toà nhà THÀNH một toà nhà khác, chỉ mở rộng về số tầng). Đây là cụm GIỮ NGUYÊN TỪNG CHỮ so với bản V1 — học sinh chỉ sửa giới từ định vị phía trước ('in' → 'on the East side') nhưng bỏ sót hoàn toàn lỗi kết hợp từ chính, dù feedback V1 đã chỉ rõ.
Điểm mạnh — định vị đông/tây đã sửa đúng + paraphrase 'không đổi' đa dạng ở đoạn mới
"remained in the same locations throughout the period"
Đoạn entrance/exit hoàn toàn mới so với V1 dùng 3 cách diễn đạt khác nhau cho cùng ý 'không đổi' ('remaine unchanged', 'remained in its original position', 'remained in the same locations throughout the period'), tránh lặp một cụm duy nhất, và dùng hướng la bàn chuẩn (north-west side/north-east side) thay vì 'trái/phải' bị cấm ở bản đồ. Cộng với việc 2/3 lỗi giới từ định vị của V1 (đông, tây) đã sửa đúng thành 'on the...side', đây là bằng chứng vốn từ thực tế cao hơn những gì các câu còn lỗi thể hiện.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cross-version — thiếu động từ chính vẫn còn 1/2 chỗ chưa sửa ★
"the office building unchanged while the car park"
"The office building" (chủ ngữ) + "unchanged" (tính từ) thiếu động từ chính nối chúng lại — một mệnh đề độc lập bắt buộc phải có động từ. Bản V1 có đúng 2 câu mắc lỗi này; V2 đã sửa được câu tổng quan (giờ có "were unchanged") nhưng câu này thì vẫn giữ gần như nguyên văn từ V1, chỉ đổi phần sau "while" mà quên thêm động từ còn thiếu ở phần trước.
Cross-version — giới từ vị trí: 2/3 đã sửa, 1 chỗ lùi sang lỗi khác
"To the south side"
"To" là giới từ chỉ hướng di chuyển, không phù hợp để mô tả vị trí tĩnh — cần "on/in". Bản V1 sai giới từ này ở cả 3 chỗ (nam, đông, tây, đều dùng "in"); V2 đã sửa đúng 2/3 chỗ (đông, tây đều dùng "on" đúng) nhưng chỗ phía nam lại đổi từ "in" (V1) sang "to" (V2) — vẫn sai, chỉ đổi từ sai này sang từ sai khác.
Cross-version — lỗi cấu trúc so sánh Science block giữ nguyên y hệt V1
"was extended larger to science block with four storeys"
"Extended larger to + danh từ" không phải cấu trúc hợp lệ trong tiếng Anh — không thể ghép động từ, tính từ so sánh và giới từ "to" theo cách này để diễn đạt việc tăng số tầng. Đây là lỗi cấu trúc nặng nhất bài, và cụm lỗi cốt lõi này KHÔNG ĐỔI MỘT CHỮ so với V1 — chỉ phần "in the East side" xung quanh được sửa thành "on the East side", còn lỗi chính thì hoàn toàn chưa được động tới qua cả hai lần nộp bài.
Số ít/số nhiều — "classroom" thay vì "classrooms" (kế thừa từ V1)
"the main features the office and the classroom were unchanged"
Bản đồ ghi rõ "Classrooms" số nhiều (nhiều phòng học), nên "the classroom" số ít là sai — lặp lại đúng lỗi này ở câu 9 ("the single-storey classroom remained"). Đây không phải lỗi mới: bản V1 cũng viết sai y hệt ("office, car park, classroom unchanged"), chưa được sửa qua lần nộp lại. Câu này còn thiếu dấu phẩy đóng khung cụm đồng vị "the office and the classroom", khiến câu đọc mơ hồ.
Mạo từ — thiếu "a" ở lần nhắc đầu tiên của "learning resource centre"
"the library was converted to the learning resource centre"
Đây là lần đầu tiên "learning resource centre" xuất hiện trong bài — danh từ đếm được số ít lần nhắc đầu bắt buộc dùng "a", không phải "the". Ở câu 9, khi nhắc lại lần hai, bài lại dùng "a learning resource centre" — ngược hoàn toàn với quy tắc (lần hai phải là "the"). Hai lỗi mạo từ này lệch chiều nhau, cho thấy học sinh có ý thức xen kẽ "a/the" nhưng gán sai hướng. Đây là lỗi mới so với V1 vì V1 chỉ viết chung chung "converted to another purpose", không có tên riêng cụ thể để mắc lỗi mạo từ này.
Điểm mạnh — câu kết dùng đúng cấu trúc liệt kê song song
"with the entrance on the north-west side and the exit on the north-east side of the school"
Cấu trúc "with + danh từ 1 + on + vị trí 1 + and + danh từ 2 + on + vị trí 2" là cấu trúc phức, dùng đúng hoàn toàn — không lỗi giới từ, không lỗi song song. Đây cũng là câu duy nhất trong bài đạt độ chính xác 100% trong khi vẫn giữ độ phức tạp cao, cho thấy học sinh có khả năng viết cấu trúc nâng cao khi không bị áp lực nhồi nhiều thông tin vào một câu.
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đảo trục đông – tây, lặp lại hai lần
- Sắp xếp ý — Gộp nhầm lớp học cũ vào nhóm mới xây
- Từ vựng — Bản đồ nhìn từ trên xuống không có behind
- Ngữ pháp — Thiếu bị động khi tả thay đổi
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview xếp nhầm car park vào nhóm giữ nguyên
"meanwhile, office and car park areas remained unchange"
Em gộp office và car park vào cùng một nhóm "giữ nguyên", nhưng chỉ Office mới đúng là giữ nguyên: hình bầu dục Car park ở bản đồ hiện tại nở rộng rõ rệt, chạm gần Science block. Sai nhóm bản chất ngay trong overview nặng hơn sai trong thân bài, vì overview là chỗ giám khảo đọc để lấy ấn tượng tổng thể. Đáng tiếc hơn nữa, car park to ra là bằng chứng có lợi cho đúng luận điểm của em (trường mở rộng để phục vụ nhiều học sinh hơn) — ghi nhầm là tự vứt đi một dữ kiện tốt. Mẹo kiểm: trước khi viết "remained unchanged", so cả kích thước chứ không chỉ vị trí.
Đảo trục đông – tây, lặp lại hai lần ★
"The 2-stroreys science block located in the North West of the map."
Mũi tên N trên ảnh chỉ lên trên, nên trên = bắc, dưới = nam, trái = tây, phải = đông. Science block là ô vàng cao nhất nằm sát mép phải, ngay dưới chữ Exit, tức là đông-bắc — em ghi là North West. Lỗi này không đứng một mình: câu trước đó em viết "In the north-east, there was a office" trong khi Office nằm ở tây-bắc, nên cả trục đông – tây bị lật ngược ở hai câu liền. Nếu hai câu trong bài đặt hai vật khác nhau vào cùng một góc thì chắc chắn một trong hai sai — kiểm chéo trước khi nộp.
Classrooms không phải xây mới, LRC thay chỗ Library
"learning resource centre, classrooms were built behind car park and office"
Câu này sai bản chất của cả hai đối tượng cùng lúc. Classrooms không được xây mới — chính em đã viết ở đoạn 1990 rằng "there was a library which is next to a set block of classrooms", nên chúng không thể were built ở phần hiện tại; hai câu của chính bài mâu thuẫn nhau. Learning Resource Centre cũng không phải công trình mọc thêm: nó nằm đúng chỗ của Library cũ, tức là Library đã bị thay thế — bỏ mất chi tiết này là mất trắng một trong ba thay đổi lớn nhất của đề. Ngoài ra behind (và Behind office ở đoạn trên) là cách định vị theo hướng nhìn người xem; bản đồ nhìn từ trên xuống không có "phía sau", nên câu không xác định được vị trí thật.
Câu bỏ dở — hai công trình mới không được tả
"The swimming pool and sports hall"
Câu này dừng giữa chừng: không động từ, không vị trí, không so sánh. Đây lại đúng là hai công trình hoàn toàn mới của bản đồ và là bằng chứng chính cho câu overview "an expansion to the south" mà em tự nêu, nên bỏ dở ở đây làm mất một mảng nội dung lớn nhất. Câu sửa dưới đây mới chỉ vá phần tối thiểu; muốn đủ ý thì phải nói thêm chúng nằm ở đâu và chúng chiếm chỗ của cái gì — ví dụ đặt swimming pool ở phía tây-nam, sports hall ở trung tâm, và cả hai nằm trên phần đất trước kia là playing field.
Câu kết suy đoán nguyên nhân, không có trong ảnh
"Thanks to the expand of school facilities, thousand of students enrolled to new version."
Ảnh chỉ ghi chú thích sĩ số 850 (1990) và 1.600 (nay); ảnh không nói vì sao sĩ số tăng. Cụm Thanks to biến con số thành một quan hệ nhân quả — cơ sở vật chất tốt lên nên học sinh kéo đến — tức là em thêm nội dung không rút ra được từ bản đồ. Thanks to còn mang sắc thái khen ngợi, trong khi Task 1 cần giọng báo cáo trung tính. Nêu 850 → 1.600 như dữ kiện thì hoàn toàn được; biến nó thành lý do là vi phạm. Thấy mình viết "thanks to" hay "because" trong Task 1 là phải dừng lại.
Điểm mạnh — overview gọi được hướng thay đổi
"there is an expansion to the south of the school, as several facilities were added"
Đây là chỗ làm tốt nhất của bài, cần giữ nguyên cách viết này. Overview của em không mơ hồ: nó gọi tên một hướng thay đổi cụ thể chứ không nói chung chung kiểu "có nhiều thay đổi". Thử dán câu này sang một bản đồ khác thì nó không còn đúng nữa — đó chính là dấu hiệu của một overview đạt. Cộng thêm việc em nêu được thay đổi lớn về chiều cao (the science block extended double in size) và có vế cái giữ nguyên, overview này cùng dạng với bài mẫu band 8. Việc còn thiếu là vế mất đi: đất để xây thêm được lấy từ playing field, và khuôn viên trường thì không hề to ra.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview hứa phía nam nhưng thân bài không trả
"Overall, it is obvious that there is an expansion to the south of the school, as several facilities were added."
Câu overview này đặt tiêu điểm ở khu phía nam — người đọc lập tức chờ một đoạn nói khu đó đổi ra sao. Nhưng cả hai đoạn thân bài chỉ đi vòng quanh nửa phía bắc (office, library, classrooms, car park, science block), còn câu duy nhất chạm tới phía nam là The swimming pool and sports hall thì dừng giữa chừng, không có vị ngữ. Lời hứa lớn nhất của bài bị bỏ trống, nên mạch bài đứt ngay tại điểm mà chính em đề cao. Overview và thân bài phải khớp nhau: đã nêu khu nào ở tổng quan thì phải có câu trọn vẹn cho khu đó ở chi tiết.
Gộp nhầm lớp học cũ vào nhóm mới xây ★
"At present, learning resource centre, classrooms were built behind car park and office."
Cụm At present mở đoạn rất tốt vì đối xứng với in 1990 ở đoạn trên — giữ nguyên cách mở đó. Vấn đề nằm ngay sau: câu gộp learning resource centre và classrooms vào một chủ ngữ chung với động từ were built, trong khi chính em đã viết ở đoạn 3 rằng classrooms đã có từ năm 1990. Người đọc nhận được một cấu trúc sai: cả hai đều là công trình mới. Đây không phải chọn nhầm chi tiết mà là nhóm bị trộn — nhóm "mới xây" và nhóm "giữ nguyên" cần hai mệnh đề tách bạch.
Từ nối sai chiều giữa đổi và không đổi
"meanwhile, office and car park areas remained unchange"
meanwhile báo quan hệ đồng thời về thời gian — hai việc cùng xảy ra trong một khoảng. Nhưng quan hệ thật ở đây là tương phản trạng thái: science block thì to gấp đôi, còn office và car park thì không đổi. Từ nối đang chỉ sai chiều, làm mờ đúng cái ranh giới mà câu muốn dựng. Với cặp ý "cái này đổi, cái kia không đổi", từ đi tự nhiên là while hoặc whereas.
Câu chốt mở bằng nhân quả, quy chiếu mơ hồ
"Thanks to the expand of school facilities, thousand of students enrolled to new version."
Thanks to là tín hiệu nhân quả: nó báo với người đọc rằng phần trước đã dựng xong một nguyên nhân. Nhưng câu ngay trước lại là câu cụt chưa nói xong, nên tín hiệu này không có chỗ bám — người đọc bị bảo "vì thế cho nên" trong khi vế "vì" chưa tồn tại. Thêm nữa new version không có tiền ngữ: không danh từ nào phía trước được gọi là "a version", nên không rõ "phiên bản mới" là của trường, của bản đồ hay của cơ sở vật chất. Câu chốt phải mở bằng một cụm trỏ ngược rõ ràng.
Điểm mạnh: chuỗi neo không gian liên tục
"Behind office, there was a library which is next to a set block of classrooms."
Đây là kỹ thuật tổ chức bản đồ mạnh và em làm đúng: mỗi vật được đặt so với một vật đã nêu trước đó — entrance rồi office, office rồi library, library rồi classrooms — chứ không thả trôi từng vật riêng lẻ. Nhờ vậy người đọc dựng được bản đồ trong đầu theo đúng thứ tự em dẫn. Quy chiếu cũng chính xác: which chỉ rõ ràng về library, không mơ hồ. Giữ nguyên cách viết này và áp cả sang đoạn tả bản đồ hiện tại.
Điểm mạnh: câu mở thân bài chốt đủ thời gian và khu vực
"Looking at the map in more detail, in 1990, the Meadowbrook Secondary School had a huge playing field, located in the south of the map."
Một câu làm ba việc cùng lúc: Looking at the map in more detail báo chuyển từ tổng quan sang chi tiết, in 1990 chốt mốc thời gian, in the south of the map chốt khu vực. Người đọc không phải đoán mình đang ở bản đồ nào, khu nào. Câu này lại đối xứng với At present ở đoạn sau, nên trục trước/sau của bài hiện lên rõ ràng — đó là lý do bài không bị đánh giá là sắp xếp lộn xộn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Double phải làm động từ, không ghép sau extend
"After few decade, the science block extended double in size; meanwhile, office and car park areas remained unchange."
Tiếng Anh có hai đường cho ý gấp đôi và em đang trộn cả hai: hoặc dùng thẳng động từ double (the science block doubled in size), hoặc giữ extend rồi thêm bổ ngữ đo (was extended to twice its size). Extended double in size không thuộc đường nào nên người đọc phải tự đoán. Bản thân extend em chọn đúng nhóm từ của đề bản đồ, chỉ khung đi kèm là hỏng. Chỗ thứ hai: sau remained phải là tính từ unchanged, không phải unchange — cụm remained unchanged của em là cụm chuẩn nhất cho đề bản đồ, để sai một chữ cái thì mất đúng chỗ đáng được cộng điểm.
Bản đồ nhìn từ trên xuống không có behind ★
"Behind office, there was a library which is next to a set block of classrooms."
Bản đồ nhìn từ trên xuống nên không có mặt trước, mặt sau — muốn hiểu behind the office là chỗ nào thì người đọc phải đoán Office quay mặt về hướng nào, mà bản đồ không hề nói. Đề đã in sẵn mũi tên N ở góc, tức là đang yêu cầu em dùng hướng la bàn; ở đây Library nằm ngay phía nam Office. Lỗi này lặp lại lần nữa ở câu behind car park and office, tức 2/2 lần định vị đều thuộc nhóm bị cấm. Chỗ thứ hai: a set of và a block of là hai cách đếm khác nhau, ghép liền thành a set block of thì không còn cụm nào tồn tại — dãy lớp học gọi là a block of classrooms.
Version không dùng cho một ngôi trường
"Thanks to the expand of school facilities, thousand of students enrolled to new version."
Version nghĩa là phiên bản, chỉ dùng cho phần mềm, tài liệu, bản dịch — một ngôi trường không có phiên bản, nên đến chữ này người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói ngôi trường sau cải tạo hay một trường khác. Thanks to mang sắc thái biết ơn và khen, trong khi Task 1 chỉ báo cáo cái nhìn thấy; cụm trung tính là With. Sau the phải là danh từ the expansion of, không phải the expand of. Riêng từ enrolled em chọn rất đúng ngữ cảnh trường học, chỉ sai giới từ đi sau — phải là enrolled at the school hoặc enrolled in a course, không bao giờ enrolled to; câu sửa dưới đây dùng từ dễ hơn cho em chép nhanh, nhưng bản gốc enrolled at của em hoàn toàn dùng được.
Hai công trình mới thiếu hẳn động từ thay đổi
"The swimming pool and sports hall"
Bể bơi và nhà thi đấu là hai thứ hoàn toàn mới so với năm 1990 — đây đúng là chỗ để dùng bộ từ xây mới (were built, were constructed, were added). Câu dừng lại trước động từ nên cả cơ hội đó mất trắng, và người đọc không biết hai công trình này là mới xây hay đã có sẵn. Với đề bản đồ, phép thử nhanh là đếm động từ thay đổi trong đoạn tả bản đồ sau; hai công trình lớn nhất mà đếm được số không thì đoạn đó đang bị đọc như một bố cục tĩnh chứ không phải một mô tả thay đổi.
Huge là từ nói, vị trí không tính theo tờ bản đồ
"the Meadowbrook Secondary School had a huge playing field, located in the south of the map"
Huge là từ nói, mang sắc thái cảm thán kiểu to khủng khiếp; Task 1 cần từ chỉ kích thước trung tính như large hoặc extensive. Chỗ thứ hai tinh hơn: the map là tờ giấy, không phải đối tượng em đang tả — vị trí phải gắn với khuôn viên trường (in the south of the school, in the southern part of the site). Thói quen này lặp lại ở câu sau (in the North West of the map) nên không phải lỡ tay một lần.
ĐIỂM MẠNH: động từ thay đổi đúng chuẩn đề bản đồ
"several facilities were added"
Đây là chỗ em làm đúng chuẩn. Cùng với were built ở đoạn sau và remained unchanged ở overview, em có ba động từ thay đổi nằm đúng ba nhóm khác nhau mà đề bản đồ yêu cầu: thêm mới, xây mới, giữ nguyên. Mở bài The maps illustrate the layout of… và mốc thời gian at present cũng là cụm chuẩn Task 1, không chép lại nguyên văn đề. Cả bài không vay một từ nào của họ biểu đồ (không có increased, rose, percentage) — tức em nhận diện đúng loại đề. Việc cần làm tiếp là đừng lặp: bài sau thêm was converted into, made way for, was retained.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu không có động từ chính
"The 2-stroreys science block located in the North West of the map."
Chữ located ở đây là phân từ quá khứ, không phải động từ chia thì, nên cả câu không có động từ chính — về ngữ pháp đây chưa phải một câu, dù cuối câu có dấu chấm. Phải thêm was: was located. Chú ý phân biệt với câu trước đó của em, "had a huge playing field, located in the south of the map" — chỗ đó đúng, vì mệnh đề đã có động từ chính had rồi nên located chỉ làm nhiệm vụ bổ nghĩa. Lỗi mất động từ chính này lặp lại ở câu bỏ dở cuối đoạn ("The swimming pool and sports hall") — cụm đó cũng chỉ có chủ ngữ, không có động từ, không có dấu chấm, nên ý em định nói hoàn toàn không đến được người đọc. Ngoài ra 2-stroreys khi đứng làm tính từ trước danh từ phải để số ít: two-storey.
Thiếu bị động khi tả thay đổi ★
"the science block extended double in size; meanwhile, office and car park areas remained unchange"
Trên bản đồ, khối nhà là vật bị tác động chứ không tự nới rộng ra, nên phải dùng bị động was extended; viết extended chủ động nghe như khối nhà tự làm việc đó. Kế đó extended không nối thẳng được với double, cần giới từ: was extended to double in size. Cuối câu, sau động từ nối remained phải là phân từ có đuôi -ed: unchanged, không phải unchange. Cùng lỗi này em lặp lại ở câu sau ("The sience block expand double size") — expand để nguyên thể, đúng ra là was expanded to. Khung câu của em thì rất tốt: dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập kèm meanwhile là lựa chọn chuẩn, chỉ có các động từ bên trong khung là hỏng.
Thì trôi về hiện tại ở câu overview
"Overall, it is obvious that there is an expansion to the south of the school, as several facilities were added."
Đề cho hai bản đồ ở hai mốc thời gian, mọi thay đổi đã xảy ra xong rồi, nên phải dùng quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành: there has been an expansion. Viết there is là hiện tại đơn, tả một trạng thái đang diễn ra — sai trục thời gian của cả bài. Điều đáng tiếc là ngay trong cùng câu này em đã dùng đúng quá khứ ở vế sau (as several facilities were added), tức là em biết công thức nhưng chưa giữ cho hai vế khớp nhau. Lỗi trôi thì này còn lặp ở mệnh đề quan hệ "a library which is next to" — mệnh đề chính đã là there was thì mệnh đề quan hệ phải là which was, vì thư viện đó nay không còn nữa.
Mạo từ thiếu và sai — 7 lần
"In the north-east, there was a office next to the entrance."
office mở đầu bằng âm nguyên âm nên phải là an office — chọn a hay an là dựa vào âm đầu tiên, không dựa vào chữ cái. Đây không phải lỗi lẻ: cả bài có 7 lần mạo từ hỏng — After few decade (thiếu a), office and car park areas (thiếu the), Behind office (thiếu the, vì văn phòng đã nhắc ở câu trước), learning resource centre và behind car park and office (thiếu a và the), new version (thiếu the). Ngược lại, the Meadowbrook Secondary School lại thừa the: tên riêng của một trường thì không có mạo từ, và chính em đã viết đúng ở câu mở bài.
Số nhiều và giới từ ở câu kết
"Thanks to the expand of school facilities, thousand of students enrolled to new version."
Khi không có số đếm đứng trước, thousand bắt buộc ở số nhiều và đi với of: thousands of students. Chỉ giữ số ít khi có con số cụ thể (two thousand students) — và lúc đó phải bỏ luôn of; hai công thức này không trộn được với nhau. Tiếp đó, động từ enrol đi với in chứ không đi với to, và new version là danh từ đếm được số ít nên cần the. Câu sửa dưới đây chỉ động vào hai chỗ ngữ pháp đó và giữ nguyên chữ của em ở phần còn lại.
Điểm mạnh — dải cấu trúc đã thử đúng hướng
"The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at present."
Câu mở bài hoàn toàn chính xác: hiện tại đơn illustrate là đúng cho hành vi của bản đồ, tên riêng không mạo từ, hai mốc in 1990 và at present cân đối. Quan trọng hơn, cả bài cho thấy em chủ động thử cấu trúc phức chứ không viết toàn câu đơn: phân từ mở đầu Looking at the map in more detail, phân từ rút gọn located in the south of the map, mệnh đề quan hệ which, mệnh đề nguyên nhân as several facilities were added, dấu chấm phẩy nối hai vế kèm meanwhile, và bị động quá khứ dùng đúng ở were built. Đây là dải cấu trúc của một bài hướng tới band 6–7 — em đã có khung, chỉ còn thiếu độ chính xác của động từ bên trong khung. Giữ nguyên các khung này cho bài sau, đừng lùi về câu đơn cho an toàn.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Science block: hướng sai (chưa sửa từ V1) + tự mâu thuẫn mới
- Sắp xếp ý — Overview gộp playing field (đổi kích thước) vào nhóm hoàn toàn tĩnh
- Từ vựng — Thanks to — register chưa sửa từ V1
- Ngữ pháp — V1→V2: lỗi thiếu bị động chưa sửa
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview tự mâu thuẫn về playing field (lỗi MỚI)
"the office, care park and playing field remained at the same location"
Câu này xếp playing field vào nhóm 'giữ nguyên vị trí', nhưng câu ngay trước đó trong cùng đoạn vừa nói swimming pool/sports hall được xây 'where the playing field used to be' — tức là playing field đã mất đất. Đây là lỗi mới so với V1 (V1 không có mâu thuẫn kiểu này, chỉ nhầm nhóm Car park). Vì rơi đúng vào chi tiết cấu trúc quan trọng nhất của đề nên ảnh hưởng không nhỏ dù thân bài sau đó có sửa lại đúng.
Science block: hướng sai (chưa sửa từ V1) + tự mâu thuẫn mới ★
"extended to double its size to 4 storeys in the North-West"
Đã đối chiếu lại trực tiếp với ảnh gốc: Science block nằm ở góc ĐÔNG-BẮC (sát Exit, mép phải bản đồ) ở cả hai năm, không phải Tây-Bắc. Đây là lỗi V1 cũng mắc y hệt (chưa sửa giữa hai version, không dùng để hạ band). Điểm mới: ở đoạn 1990 chính bài lại viết Science block 'on the eastern side' (gần đúng hơn) — cùng một tòa nhà, không đổi vị trí giữa hai bản đồ, nhưng bị gọi hai hướng khác nhau trong hai đoạn của cùng bài.
Office đã định vị đúng tây-bắc — đã sửa từ V1
"The entrance is in the north-west; there was the office building."
V1 từng ghi Office là 'north-east', đảo ngược hoàn toàn trục đông-tây so với ảnh gốc. V2 đã sửa đúng: Office nằm ở góc tây-bắc, sát Entrance, khớp chính xác với ảnh. Đây là một trong ba lỗi Major của V1 được xử lý dứt điểm.
Playing field bị thu hẹp — từ vắng mặt hoàn toàn (V1) sang định lượng chính xác (V2)
"the playing field was narrowed down to half"
V1 hoàn toàn không nhắc đến việc playing field bị thu hẹp — một trong những thay đổi cấu trúc lớn nhất trên bản đồ. V2 không chỉ nêu mà còn định lượng đúng: so ảnh 1990 và nay, chiều cao mảng xanh giảm còn khoảng một nửa, khớp với 'narrowed down to half'. Đây là cải thiện coverage rõ rệt nhất giữa hai version.
Suy đoán nguyên nhân sĩ số tăng — lỗi cũ chưa sửa
"Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending to the school increased from 850 to 1600 students."
Giống hệt lỗi ở V1: 'Thanks to' biến số liệu sĩ số thành quan hệ nhân quả (cơ sở vật chất tốt hơn → học sinh tăng) mà bản đồ không hề thể hiện quan hệ đó. Ảnh chỉ ghi chú thích 850 và 1.600, không nói vì sao tăng. Chưa được sửa giữa hai version.
Ngôn ngữ định vị theo hướng người xem ('behind') — lỗi cũ chưa sửa
"in the middle of the park, behind the learning resource centre and a block of classrooms"
'Behind' là ngôn ngữ phụ thuộc góc nhìn người xem, không kiểm chứng được trên bản đồ nhìn từ trên xuống — cùng loại lỗi V1 từng mắc ('Behind office'). Chưa được sửa. Nên dùng hướng la bàn: swimming pool/sports hall thực ra nằm ở phía NAM của Learning Resource Centre và Classrooms trên ảnh.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Lời hứa overview (phía nam) nay được trả lời trọn vẹn — sửa từ V1
"especially in the southern area"
V1 hứa "an expansion to the south" nhưng thân bài không bao giờ trả lời — câu duy nhất chạm khu nam bị bỏ dở giữa chừng, gây đứt mạch progression (lỗi P0). Bản này hứa lại đúng trọng tâm đó rồi trả lời bằng câu hoàn chỉnh ở thân bài 2 ("swimming pool and Sports hall in the middle of the park"). Đây là chỗ sửa quan trọng nhất của cả bài về mặt CC.
Lỗi nhóm sai P0 của V1 (LRC + classrooms) đã hết
"In contrast, the office, car park and a set of classrooms remained intact."
V1 gộp "learning resource centre, classrooms were built" khiến classrooms (hạng mục giữ nguyên từ 1990) bị hiểu nhầm là mới xây — lỗi nhóm P0 thật sự. Bản này tách LRC và classrooms ra hai nhóm đúng: LRC ở nhóm mới xây, classrooms ở đúng nhóm "remained intact" cùng office và car park.
Câu kết: referencing và tín hiệu nhân quả đã có chỗ bám — sửa từ V1
"Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending to the school increased from 850 to 1600 students."
V1 dùng "Thanks to" ngay sau một câu cụt không vị ngữ, và "new version" không có tiền ngữ nào để trỏ về. Bản này, câu trước là một câu hoàn chỉnh nên tín hiệu nhân quả có cơ sở, và cụm mơ hồ đã được thay bằng số liệu cụ thể — referencing rõ ràng, không còn đoán mò.
Overview gộp playing field (đổi kích thước) vào nhóm hoàn toàn tĩnh ★
"the office, care park and playing field remained at the same location"
Playing field bị thu hẹp một phần diện tích ("narrowed down to half" ở thân bài 2), khác hẳn office và car park vốn không đổi gì cả. Gộp chung nhóm "remained at the same location" làm người đọc hiểu nhầm playing field cũng tĩnh hoàn toàn, rồi phải tự sửa lại nhận định khi đọc tới thân bài 2.
"the park" không có tiền ngữ rõ ràng
"in the middle of the park"
"park" chưa từng được giới thiệu như một cách gọi khác của playing field trước đó trong bài, và dễ bị hiểu nhầm với "car park" vừa nhắc ở đoạn trước. Người đọc phải tự đoán "park" ở đây nghĩa là gì.
"meanwhile" dùng sai cho quan hệ tương phản tăng/giảm
"meanwhile, the playing field was narrowed down to half."
Science block mở rộng và playing field thu hẹp là hai thay đổi NGƯỢC HƯỚNG — một quan hệ tương phản, không phải đồng thời trung tính. "meanwhile" báo sai chiều quan hệ này, giống kiểu lỗi "wrong signal" mà bản V1 mắc ở một chỗ khác (đã sửa), chỉ là xuất hiện lại ở một cặp câu khác.
▸Từ vựng Lexical Resource6
V1→V2: câu cụt đã hoàn thiện + cụm mới đúng
"In the middle part of the school, the library was converted into the Learning Resource Centre; meanwhile, the swimming pool and sports hall were added where the playing field used to be."
Câu 10 của V1 dừng lại ở 'The swimming pool and sports hall' không có động từ thay đổi nào — bị flag range_breadth. Ở V2, câu này được viết lại đầy đủ, dùng đúng hai cụm Map vocabulary chuẩn (was converted into, were added), một trong đó (was converted into) là cụm hoàn toàn MỚI so với V1. Đây là ví dụ rõ nhất về việc viết lại giúp bổ sung vốn từ chứ không chỉ né lỗi cũ.
V1→V2: at present đúng bị viết lùi thành at the present
"The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at the present."
Bản V1 dùng đúng 'at present' (không mạo từ) và được khen là một trong bốn cụm đúng nhất bài. Khi viết lại câu mở đầu cho V2, em vô tình thêm 'the' vào, biến một cụm từng đúng thành cụm sai. Đây là ví dụ cụ thể cho chiều ngược của cross-version check: viết lại toàn bộ có thể làm mất một điểm đã đúng trước đó.
huge — baby word chưa sửa từ V1
"Meadowbrook Secondary School had a huge playing field, located in the southern part of the map"
V1 câu 4 từng bị bắt đúng lỗi này (huge = từ nói, mang sắc thái cảm thán, Task 1 cần từ trung tính). V2 giữ nguyên y hệt từ này ở câu tương ứng, đồng thời câu này cũng còn sót 1 trong 2 lần dùng 'of the map' (V1 dùng 2 lần, V2 đã tự sửa 1 lần ở câu khác nhưng còn lại lần này).
behind — lỗi vị trí bị cấm, sửa đúng chỗ cũ nhưng lặp ở chỗ mới
"behind the learning resource centre and a block of classrooms"
V1 dùng 'behind' 2 lần (câu 6, câu 8) đều bị flag vì bản đồ nhìn từ trên xuống không có mặt trước/sau. V2 đã sửa đúng tại vị trí cũ (câu 7 nay dùng 'directly south of the office' rất tốt) nhưng thói quen dùng 'behind' lại xuất hiện ở câu mới, tả vị trí bể bơi và nhà thi đấu — cho thấy quy tắc chưa được áp dụng triệt để cho MỌI câu, chỉ cho câu đã từng bị chấm.
Thanks to — register chưa sửa từ V1 ★
"Thanks to the expansion of school facilities"
Thanks to mang sắc thái biết ơn/khen, thuộc nhóm từ cảm xúc Task 1 phải tránh — lỗi y nguyên từ câu cuối V1. Phần còn lại của cụm đã sửa đúng: the expand of (V1, sai dạng từ) nay là the expansion of (V2, đúng danh từ) — nên đây là sửa một nửa, chưa sửa hết cả cụm.
attending to the school — lỗi giới từ mới, thay cho enrolled to cũ
"the number of students attending to the school increased"
V1 sai giới từ ở enrolled to (đúng phải enrolled in/at). V2 đổi sang động từ attend (lựa chọn tự nhiên hơn) nhưng lại thêm nhầm giới từ to phía sau — attend to nghĩa là chăm lo/giải quyết, khác hẳn attend (đi học). Đây là lỗi MỚI, không có ở V1, thuộc cùng nhóm giới từ-sau-động từ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
V1→V2: lỗi lùi ở cụm đã từng đúng
"The maps illustrate the layout of Meadowbrook Secondary School in 1990 and at the present."
Bản V1 viết đúng 'at present' (không có 'the'). Khi viết lại câu mở đầu cho V2, em vô tình thêm 'the' vào đúng cụm cố định này, biến một câu từng sạch lỗi thành câu có lỗi mạo từ. Đây là ví dụ rõ nhất trong bài về việc viết lại toàn bộ có thể làm mất một điểm đã đúng trước đó.
V1→V2: lỗi thiếu bị động chưa sửa ★
"While the Science block extended to double its previous size, the office, care park and playing field remained at the same location."
V1 câu 3 từng bị bắt đúng lỗi này ('the science block extended' — chủ động sai, phải là bị động vì khối nhà là vật bị tác động). Sang V2, em thêm mệnh đề 'while' để đối chiếu hai mốc (một cải tiến thật) nhưng giữ nguyên động từ chính sai y hệt cũ, cho thấy quy tắc bị động chưa được áp dụng nhất quán.
Thì trôi về hiện tại ở câu overview
"Overall, it is obvious that there are several changes in the layout of Meadowbrook Secondary School, especially in the southern area."
Bài tả thay đổi giữa hai mốc đã xảy ra nên overview cần quá khứ/hiện tại hoàn thành, không phải hiện tại đơn. Đây là đúng mẫu lỗi từng bị bắt ở câu 2 bản V1 ('there is an expansion'), tái xuất hiện với tần suất không đổi dù câu chữ đã khác hẳn.
V1→V2: hai lỗi cùng lúc đã biến mất
"The library was directly south of the office, and next to a set of classrooms."
V1 câu 6 từng bị bắt hai lỗi ở cùng một câu: thiếu 'the' trước 'office' và mệnh đề quan hệ 'which is' bị trôi thì. Ở V2, câu được viết lại theo khung khác hẳn (bỏ mệnh đề quan hệ, dùng cấu trúc rút gọn 'was... and next to...') và cả hai lỗi cũ đều không còn — một ví dụ tốt về viết lại giúp loại bỏ lỗi cũ thay vì mang theo.
Mạo từ thiếu trong danh sách hai vật
"The big change was the construction of a swimming pool and Sports hall in the middle of the park, behind the learning resource centre and a block of classrooms."
Hai danh từ đếm được số ít nối bằng 'and' cần mạo từ riêng cho từng cái; 'Sports hall' thiếu 'a'. Đây là dư âm giảm tần suất của mẫu lỗi mạo từ hệ thống ở V1 (từng 7 lần, nay rải rác 4 lần).
V1→V2: đổi động từ nhưng lặp lại lỗi giới từ
"Thanks to the expansion of school facilities, the number of students attending to the school increased from 850 to 1600 students."
V1 câu cuối sai giới từ ở 'enrolled to' (đúng phải 'enrolled in'). V2 đổi sang động từ 'attend' (cách diễn đạt tự nhiên hơn, và phần dữ liệu sĩ số 850→1600 là một cải tiến thật) nhưng 'attend' không đi với giới từ khi nghĩa là theo học, nên lỗi giới từ-sau-động từ cùng họ vẫn tái diễn dưới hình thức mới.
Trần Khánh Chi
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Overview quy sai nguyên nhân sân bị thu hẹp
- Sắp xếp ý — "Additionally" nối ngược chiều logic
- Từ vựng — Vật thể nằm trên khuôn viên, không nằm trên bản đồ
- Ngữ pháp — Hai động từ chồng nhau trong một câu
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview quy sai nguyên nhân sân bị thu hẹp ★
"the size of the playing field has been decreased with the expansion of the car park and science block"
Sân bị thu hẹp không phải vì car park và science block nở ra. Car park nằm ở trung tâm phía bắc, cách sân cả một dãy nhà; science block ở đông-bắc và nở ra chủ yếu theo chiều cao. Đất mà sân mất đi đi vào swimming pool và sports hall — chính câu sau của em đã nói đúng điều đó, nên hai câu trong cùng một đoạn đang mâu thuẫn nhau. Muốn viết "X nở ra làm Y hẹp lại", phải kiểm hai vật có chạm biên nhau trên bản đồ không.
"Blank space" trong khi đất đã được xây kín
"the size of the playing field has decreased leaving blank space"
Phần đất sân mất đi không để trống: swimming pool ở phía tây và sports hall ở trung tâm được xây đúng trên dải đất đó. Blank space đọc lên thành "trường bỏ hoang một dải đất", tức là ngược hẳn thông điệp của ảnh — đất được dùng dày hơn chứ không bị bỏ trống. Câu này còn ngược với chính câu em viết ngay sau đó.
Bỏ mất science block 2 tầng lên 4 tầng
"The carpark and science block have expanded to double their previous sizes."
Gộp hai đối tượng vào một động từ làm mất bản chất khác nhau của hai thay đổi: car park nở ra theo bề mặt, science block cao lên theo chiều đứng. Chỉ science block mới thật sự gấp đôi (2 lên 4 tầng); áp "double" cho car park là suy đoán vì ảnh không đo được. Ở phần 1990 em đã đọc đúng two storeys, nên không nêu "four" ở phần sau là bỏ dở so sánh ngay chỗ giám khảo tìm điểm.
Sports hall bị đặt sai vào phía Tây-Bắc
"the swimming pool and sports hall are added on the North-West side of the playing field"
Một cụm phương hướng duy nhất không gánh nổi hai công trình ở hai vùng khác nhau. Hồ bơi ở phía tây thì đúng, nhưng sports hall nằm chính giữa khuôn viên, ngay dưới dãy classrooms — gọi nó là North-West là sai vị trí. Trên đề bản đồ, sai vị trí được tính là sai dữ liệu, không phải chỉ là dùng từ chưa khéo.
Overview liệt kê ngang hàng, chưa xếp hạng
"With the size declined of the playing court, new sport accommodations have been added to the campus."
Bốn câu overview của em xếp ngang hàng nhau nên người đọc không biết thay đổi nào là lớn nhất. Overview bản đồ cần trả lời "thay đổi này thuộc loại gì và cái nào chính", chứ không phải "có những thay đổi nào". Thiếu nhất là ý khuôn viên trường vẫn nguyên kích thước — chính nó giải thích vì sao trường phải xây chồng lên cao và lấn vào sân.
Điểm mạnh: nêu được cái giữ nguyên và làm thật việc so sánh
"The office and classrooms are still situated in the same places as the past."
Đây là câu đáng giữ nguyên. Đề bản đồ chấm đúng ba ô: thay đổi chủ đạo, cái thêm/mất, và cái giữ nguyên — ô thứ ba là ô nhiều bài bỏ trống, còn em nêu ở cả overview lẫn thân bài. Đoạn tả bản đồ hiện tại của em cũng dùng năm động từ thay đổi (has decreased, have expanded, are added, are still situated, has been replaced by), nghĩa là em đã làm việc so sánh thay vì tả lại bố cục tĩnh. Đây là lý do bài không tụt xuống band thấp hơn.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đoạn cuối chép lại overview, không thêm chi tiết
"In current days, the size of the playing field has decreased leaving blank space."
Overview đã viết gần y hệt câu này rồi (the size of the playing field has been decreased). Overview là bản TÓM, thân bài phải là bản CHI TIẾT — khi hai bản trùng nhau thì đoạn thân bài không còn lý do tồn tại. So từng câu sẽ thấy 4 trên 5 câu của đoạn cuối đều là bản sao của overview, cả đoạn chỉ thêm được 4 chi tiết mới. Ngoài ra câu này mở ra một câu hỏi rất rõ — blank space ấy thành cái gì? — rồi bỏ ngỏ, mãi hai câu sau mới trả lời mà không móc ngược lại.
"Additionally" nối ngược chiều logic ★
"However, office and classrooms are still remain. Additionally, the library has been replaced by the learning resource centre."
Additionally nghĩa là thêm vào ý vừa nói. Ý vừa nói là office và classrooms không đổi, nhưng câu sau lại nói về một thay đổi — tín hiệu và nội dung ngược chiều nhau, người đọc phải tự đảo lại quan hệ. Hệ quả sâu hơn: trình tự của overview đang là đổi → đổi → không đổi → đổi, nên mục giữ nguyên bị kẹp giữa và overview không có câu chốt. Chỉ cần đổi chỗ hai câu là cả hai từ nối đều đúng chiều.
Nói hai lần cùng một dữ kiện trong overview
"With the size declined of the playing court, new sport accommodations have been added to the campus."
Câu ngay trước đã nói sân bị thu hẹp; câu này lại lấy chính việc đó làm bệ đỡ nên mạch giậm chân tại chỗ. Nặng hơn: câu trước ghép "sân thu hẹp" với car park + science block mở rộng, câu này lại ghép chính nó với công trình thể thao mới — cùng một dữ kiện đứng cạnh hai đối tác khác nhau, người đọc không biết quan hệ nào là thật. Còn một chi tiết nhỏ nhưng làm chững nhịp: playing field ở câu trên thành playing court ở đây, cùng một khu mà hai tên.
"As the time pass" là tín hiệu rỗng
"As the time pass, the library has been replaced by the learning resource centre."
Cụm này không cho biết quan hệ giữa hai câu là gì — thêm ý, ngược ý, hay kết thúc? Cả hai bản đồ đều nằm trong dòng thời gian nên "thời gian trôi" không phân biệt được câu này với bất kỳ câu nào khác trong đoạn. Đây lại là câu cuối bài, đúng chỗ cần một tín hiệu khép lại. Thêm nữa, đây là lần thứ hai trong bài mục giữ nguyên (office + classrooms) bị đặt trước một mục thay đổi — lỗi xếp thứ tự đã thành thói quen chứ không phải sơ suất một lần.
Trật tự đối tượng lệch giữa hai đoạn thân bài
"The school office was located in the North-West corner of the map with the library in the south."
Đoạn 1990 đi theo thứ tự sân → office → library → car park → science block → classrooms, còn đoạn hiện nay đi sân → car park → science block → pool/sports hall → office → classrooms → library. Cùng sáu đối tượng, hai trật tự khác nhau, nên mỗi lần sang đoạn sau người đọc phải dò ngược lên đoạn trước để tìm lại vật tương ứng. Lộ trình trong chính đoạn 1990 cũng giật cục: xuống nam (library) rồi lại vọt lên bắc (car park), lát sau quay về cạnh library tìm classrooms. Cách sửa không nằm ở một câu mà ở trật tự: chọn một thứ tự duy nhất — ví dụ sân → car park + science block → office → library → classrooms — rồi dùng đúng thứ tự đó cho cả overview lẫn hai đoạn thân bài.
ĐIỂM MẠNH: neo vị trí theo vật mốc
"In the middle North, there is a car park stand between the office and the two storeys science block."
Đây là kỹ thuật mà examiner khen ở bài mẫu bản đồ band 8: không thả một vật ra giữa trang mà đặt nó trong quan hệ với hai vật đã giới thiệu, nhờ vậy người đọc dựng được sơ đồ trong đầu. Em làm việc này đều tay — with the library in the south, On the East side of the library — và đó là lý do đoạn 1990 vẫn theo dõi được dù không có một từ nối nào. Giữ nguyên thói quen này, chỉ cần đi một vòng liên tục thay vì nhảy nam–bắc–nam.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Gọi sai tên công trình thể thao và sân
"With the size declined of the playing court, new sport accommodations have been added to the campus."
accommodation trong tiếng Anh nghĩa là chỗ ở, nơi lưu trú (khách sạn, ký túc xá) — nhưng ảnh cho thấy một swimming pool và một sports hall, tức công trình để chơi thể thao chứ không phải để ngủ. Người chấm sẽ hiểu thành trường xây ký túc xá cho vận động viên, tức dựng lại sai hoàn toàn bản đồ. Thêm nữa, ảnh ghi nhãn Playing field (bãi cỏ rộng) chứ không phải court (sân cứng kẻ vạch cho một môn cụ thể) — và chính em đã viết đúng playing field ở bốn câu khác, chỉ riêng câu này đổi từ, khiến người đọc tưởng là hai khu khác nhau. Tên đối tượng in trên bản đồ là danh từ cố định: chép đúng, không paraphrase.
Vật thể nằm trên khuôn viên, không nằm trên bản đồ ★
"The school office was located in the North-West corner of the map with the library in the south."
Văn phòng nằm ở góc tây-bắc của khuôn viên trường, không phải "của tấm bản đồ" — the map là hình vẽ trên giấy, còn công trình thì nằm trên mặt đất. Ở đề bản đồ, danh từ neo vị trí chuẩn là the site, the campus, the school grounds. Chính em đã dùng từ campus ở hai câu khác nên đây không phải từ mới, chỉ là đặt đúng chỗ. Cấu trúc was located in the ... corner của em vốn đã rất chuẩn, chỉ hỏng ở hai từ cuối.
Số tầng phải là số ít có gạch ngang
"In the middle North, there is a car park stand between the office and the two storeys science block."
Khi số + danh từ đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa, danh từ đó luôn ở số ít và nối bằng gạch ngang: a two-storey science block, a five-minute walk, a ten-year plan. Viết two storeys science block là sai dạng từ. Cùng lỗi này lặp lại ở câu sau — the classrooms with single storey — nên sửa được một lần là sửa được cả hai thành single-storey classrooms. Chi tiết số tầng chính là thay đổi lớn nhất của bản đồ này (2 tầng lên 4 tầng) nên phải viết cho chuẩn.
Cụm chỉ thời gian và đất trống tự ghép
"In current days, the size of the playing field has decreased leaving blank space."
current đi với danh từ số ít trừu tượng (the current situation) chứ không đi với days; cụm người bản ngữ dùng là Today, At present, These days — và đề bài đã cho sẵn chữ today, chính em cũng viết đúng ở câu mở bài. Còn blank chỉ dùng cho mặt phẳng trống chưa viết gì (a blank page, a blank screen); đất trống trong bản đồ phải là open space hoặc empty land. Cả hai đều là cụm tự ghép — đọc lên là biết ngay không phải tiếng Anh tự nhiên.
Lặp nguyên văn chín từ của câu Overall
"As the time pass, the library has been replaced by the learning resource centre."
Câu trong phần Overall đã viết y hệt chín từ the library has been replaced by the learning resource centre. Lặp nguyên si như vậy không thêm một thông tin nào, trong khi ảnh còn nguyên một chi tiết chưa ai nhắc: bên trong Learning Resource Centre có IT suite. Bản thân has been replaced by là động từ đúng chuẩn của đề bản đồ — vấn đề nằm ở việc dùng lại nguyên si, nên lần thứ hai phải đổi sang was turned into, has become hoặc made way for. Ngoài ra As the time pass là mở đầu của văn kể chuyện, không hợp báo cáo bản đồ vốn chỉ có hai mốc rời rạc.
Điểm mạnh: đủ bốn loại động từ thay đổi
"Additionally, the library has been replaced by the learning resource centre."
Câu này sạch hoàn toàn về từ vựng. has been replaced by đúng nhóm động từ thay thế mà đề bản đồ chấm điểm. Cộng thêm have been added (công trình mới), have expanded to double their previous sizes (mở rộng) và are still situated in the same places (giữ nguyên), em đã phủ được cả bốn kiểu thay đổi mà bản đồ này có, không lặp động từ nào quá hai lần. Đây là nền móng để lên band 7 — phần còn thiếu chỉ là độ chính xác của các từ gọi tên vật thể và vị trí.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Đang tả năm 1990 mà động từ ở hiện tại
"In the middle North, there is a car park stand between the office and the two storeys science block."
Đoạn này mở bằng In 1990, tức là đang tả một trạng thái đã kết thúc, nên bắt buộc dùng quá khứ đơn there was. Viết there is là kéo bản đồ cũ về hiện tại, mâu thuẫn với chính câu mở đoạn của em — và ngay câu trước đó em đã viết đúng The school office was located…, hai câu cạnh nhau hai thì khác nhau. Câu này còn hai lỗi nhỏ: stand phải thành standing vì there was đã là động từ chính rồi, và two storeys phải thành two-storey vì danh từ đứng bổ nghĩa luôn ở số ít (giống a five-minute walk). Đây là lỗi trội nhất của bài: cùng kiểu trôi thì lặp lại 3 lần ở cả hai đoạn thân bài, và chính nó chặn điểm ngữ pháp của em lại.
Hai động từ chồng nhau trong một câu ★
"However, office and classrooms are still remain."
Một mệnh đề chỉ được có một động từ chính, mà ở đây are và remain đều là động từ chính đứng cạnh nhau nên khung câu vỡ. Cách gọn nhất là bỏ hẳn are, vì remain đã tự đủ nghĩa vẫn còn, vẫn giữ nguyên (nếu muốn giữ are thì phải viết are still there). Ngoài ra office là danh từ đếm được số ít nên cần the — chính em viết đúng ở đoạn sau (The office and classrooms are still situated…), nên đây chỉ là bất cẩn.
Thiếu where nên hai mệnh đề dính vào nhau
"In 1990, half of the school campus was the playing field students to playing sports and do other activities."
Câu này chứa hai ý: nửa khuôn viên là sân chơi, và học sinh chơi thể thao ở đó. Ý thứ nhất đã dùng hết động từ chính was, nên ý thứ hai phải có từ nối riêng — vì là nơi chốn nên từ nối đúng là where. Hiện tại students đứng ngay sau the playing field mà không có gì nối, người đọc thoạt đầu hiểu thành sân chơi học sinh rồi phải đọc lại. Thêm nữa, sau where phải là động từ chia thì (played), không phải to playing, và hai vế nối bằng and phải cùng dạng (played … and did …). Sửa xong, câu trở thành câu phức có mệnh đề quan hệ — đúng loại cấu trúc band 7 cần.
Chủ ngữ số nhiều nhưng động từ thêm s
"The maps illustrates the layout in 1990 and today of Meadowbrook Secondary school."
Chủ ngữ The maps là số nhiều nên động từ phải để trần, không thêm -s. Trong tiếng Anh, đuôi -s ở danh từ nghĩa là số nhiều, còn đuôi -s ở động từ lại nghĩa là số ít — nên chủ ngữ đã có -s thì động từ phải bỏ -s, hai chữ -s đứng cạnh nhau gần như luôn là sai. Cùng lỗi này lặp lại hai lần nữa trong bài: was the classrooms và As the time pass. Câu sửa dùng show — động từ ngắn, an toàn và rất chuẩn cho câu mở bài Task 1; đồng thời trả cụm of Meadowbrook Secondary school về sát the layout mà nó bổ nghĩa, đẩy mốc thời gian ra cuối câu.
Thay đổi đã xong phải dùng hiện tại hoàn thành
"Moreover, the swimming pool and sports hall are added on the North-West side of the playing field."
are added là hiện tại đơn bị động, thì này dùng cho việc lặp đi lặp lại hoặc luôn đúng (hợp với sơ đồ quy trình: the water is heated). Nhưng bể bơi và nhà thi đấu được xây một lần và đã xong, nên phải là hiện tại hoàn thành bị động have been added — chính cấu trúc em đã viết chuẩn ở đoạn trước (new sport accommodations have been added to the campus). Thêm nữa, đây là lần đầu hai công trình này xuất hiện và chúng là vật mới xây, nên dùng a chứ không phải the; vật đã có từ bản đồ cũ thì mới dùng the (như the library).
Điểm mạnh: bị động cho thay đổi dùng rất chuẩn
"Additionally, the library has been replaced by the learning resource centre."
Đây là câu ngữ pháp đẹp nhất bài và là đúng khung thì mà cả đoạn thân bài thứ hai cần: hiện tại hoàn thành bị động cho một thay đổi đã hoàn tất tính đến hôm nay. Em dùng chuẩn cấu trúc này hai lần (ở overview và ở câu cuối bài), cùng với was located, have expanded và mệnh đề phân từ leaving blank space. Chính nhóm câu này chứng minh em đã nắm được luật — vấn đề của bài không phải là chưa biết, mà là chưa kiểm lại để áp cùng một luật cho mọi câu.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đổ sai lý do sân chơi bị thu hẹp (lỗi cũ chưa sửa)
- Sắp xếp ý — Thứ tự đối tượng ở đoạn 3 vẫn ngược với overview/đoạn 4 — vấn đề của V1 CHƯA được sửa
- Từ vựng — CHƯA SỬA V1 — 'sports accommodation' vẫn sai nghĩa
- Ngữ pháp — Thì + participle + số ít/nhiều còn tồn đọng nguyên vẹn từ V1
▸Trả lời đề Task Achievement6
Cách gọi tên thay đổi lớn nhất — tốt hơn bản trước
"The biggest change is that part of the playing field is used to build new sports accommodation."
Bản trước chỉ liệt kê rời rạc các thay đổi mà không nói rõ cái nào là chính. Câu này gọi thẳng ra 'thay đổi lớn nhất' — đúng kỹ thuật viết tổng quan cho bài bản đồ, vì giám khảo cần biết đâu là biến đổi chủ đạo chứ không chỉ là một danh sách rời rạc. Đây là bước tiến rõ so với bản 1.
Đổ sai lý do sân chơi bị thu hẹp (lỗi cũ chưa sửa) ★
"the size of the playing field has been decreased with the expansion of the car park and science block"
Câu này nói sân chơi thu hẹp là 'vì' bãi đỗ xe và khối nhà khoa học mở rộng — nhưng nhìn bản đồ, hai công trình đó nằm ở phía bắc, sát Office, cách xa sân chơi ở phía nam. Lý do thật sự sân chơi bị thu hẹp là vì bể bơi và nhà thể thao mới được xây ngay trên phần đất phía bắc của sân chơi — điều mà chính đoạn thân bài của em đã nói đúng ở câu sau. Lỗi này y hệt bản 1, chưa được sửa.
Gộp nhầm bãi đỗ xe vào chuyện 'tầng'
"The carpark and science block have grown vertically from two storeys to four storeys, double their previous sizes."
Câu này nói cả bãi đỗ xe và khối nhà khoa học đều 'tăng từ 2 lên 4 tầng' — nhưng bãi đỗ xe là một mặt sân đỗ xe, không có tầng. Chỉ có khối nhà khoa học tăng chiều cao từ 2 lên 4 tầng; bãi đỗ xe chỉ mở rộng diện tích (to hơn ra, không cao lên). Gộp chung hai loại thay đổi khác nhau vào một câu làm dữ kiện bị sai.
Mất tên 'nhà thể thao' so với bản trước
"new sports buildings including swimming are standing at that place"
Bản 1 gọi tên rõ cả hai công trình mới: 'the swimming pool and sports hall'. Bản này chỉ nói chung chung 'sports buildings including swimming', không còn nhắc đến nhà thể thao (sports hall) nữa — đây là bước lùi, vì bản đồ có hai công trình thể thao riêng biệt cần nêu tên cả hai, không chỉ một.
Thêm chi tiết Entrance/Exit không đổi — điểm cộng mới
"entrance, exit, office and classrooms still remain at the same places as they used to"
Bản trước chỉ nói 'office and classrooms are still remain', chưa nhắc Entrance và Exit. Bản này thêm hai chi tiết đó vào, và điều này đúng với bản đồ — cả hai bản đồ đều giữ nguyên Entrance ở góc tây-bắc và Exit ở góc đông-bắc. Đây là một điểm cộng nhỏ về độ đầy đủ thông tin so với bản 1.
Vị trí các công trình tả đúng theo hướng la bàn
"there is a car park stand between the office and the two storeys science block"
Em tả đúng: Office ở góc tây-bắc, bãi đỗ xe ở giữa phía bắc, và khối nhà khoa học nằm ở phía đối diện Office qua bãi đỗ xe — tức đúng góc đông-bắc theo bản đồ gốc. Đây là lỗi vị trí rất hay gặp ở bài cùng đề (nhầm khối nhà khoa học sang tây-bắc hoặc đông), nhưng em không mắc phải.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc tổng thể không đổi so với V1 — vẫn là điểm mạnh
Bài vẫn giữ đủ bốn đoạn: mở bài paraphrase đề, overview tách riêng mở bằng "Overall,", thân bài tả bố cục 1990, thân bài tả hiện tại. Trục trước/sau này khớp với cả hai bài mẫu band 8-9 về bản đồ (T1-07 CC 8, T1-08 CC 9), nên không bị áp trần "overview merged" (max 7) hay "overview missing" (max 6). Đây là điểm không đổi so với V1, tiếp tục là nền tảng tốt cho bài.
V1→V2: tín hiệu liên kết cho câu về thư viện đã được sửa đúng
"but the library has been replaced by the learning resource centre"
Ở V1, câu về thư viện dùng "Additionally, the library has been replaced..." — sai tín hiệu, vì việc thư viện bị thay thế thực chất TƯƠNG PHẢN với các đối tượng vừa nói là "vẫn giữ nguyên", không phải một ý BỔ SUNG. Ở V2, câu này được nối vào cùng câu với office/classrooms bằng "but" — đúng tín hiệu tương phản cho đúng quan hệ logic. Đây là một điểm sửa thật, đúng hướng.
V1→V2: đoạn thân bài 2 bớt lặp overview, thêm dữ liệu mới
"The carpark and science block have grown vertically from two storeys to four storeys, double their previous sizes."
Ở V1, cả năm câu trong đoạn 4 gần như lặp lại nguyên văn năm câu overview, khiến đoạn thân bài thứ hai không đẩy thông tin đi xa hơn phần tóm tắt. Câu này ở V2 là điểm sửa thật: thêm chi tiết "two storeys to four storeys" hoàn toàn không có trong overview, khiến đoạn 4 bắt đầu có vai trò riêng (đào sâu dữ liệu) thay vì chỉ diễn lại overview. Vấn đề này chỉ được sửa MỘT PHẦN — hai câu cuối đoạn 4 (office/classrooms, library) vẫn lặp gần như nguyên văn overview.
Thứ tự đối tượng ở đoạn 3 vẫn ngược với overview/đoạn 4 — vấn đề của V1 CHƯA được sửa ★
"The school office was located in the North-West corner of the map with the library in its south."
Feedback V1 đã chỉ rõ: đoạn 3 đưa office/library ra trước rồi mới tới car park, trong khi overview và đoạn 4 đều nói tới car park/science block trước, khiến người đọc phải dò ngược khi chuyển đoạn. Ở V2, thứ tự này không đổi: câu về office/library vẫn đứng trước câu về car park trong đoạn 3, lệch với thứ tự "car park & science block → cơ sở thể thao mới → office & classrooms → library" mà overview và đoạn 4 cùng dùng. Đây là nguyên nhân chính khiến CC chưa lên được band 7.
V1→V2: mốc không gian rõ ràng bị mất, thay bằng đại từ mơ hồ
"new sports buildings including swimming are standing at that place"
V1 nêu vị trí công trình mới bằng cụm "on the North-West side of the playing field" — một mốc không gian cụ thể, dễ theo dõi. V2 gộp hai ý lại thành một câu và thay mốc đó bằng đại từ "that place", nhưng vế trước chỉ nói kích thước sân đã giảm chứ không nêu tên một địa điểm, nên "that place" không có gì rõ ràng để trỏ tới. Đây là điểm V1 làm đúng nhưng V2 làm mất — referencing kém chính xác hơn bản trước.
Overview chồng hai tín hiệu tương phản trong cùng một câu
"However, entrance, exit, office and classrooms still remain at the same places as they used to, but the library has been replaced by the learning resource centre."
Câu này dùng "However" ở đầu câu rồi lại dùng "but" giữa câu để nối tiếp một ý tương phản khác (mọi thứ giữ nguyên NHƯNG library đổi khác). Về logic thì không sai, nhưng nhồi hai tín hiệu tương phản vào một câu khiến cách nối trở nên máy móc — nên bỏ bớt một tín hiệu, giữ lại một, để câu gọn và tự nhiên hơn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
CHƯA SỬA V1 — 'sports accommodation' vẫn sai nghĩa ★
"new sports accommodation"
Đây là lỗi P0 đã bị flag ở V1 ('sport accommodations'). Em chỉ đổi số ít/số nhiều, chưa đổi từ sai nghĩa cốt lõi — 'accommodation' vẫn nghĩa là chỗ ở, trong khi ảnh cho thấy bể bơi và nhà thi đấu.
LỖI MỚI, NẶNG HƠN V1 — gán 'storeys' cho car park
"The carpark and science block have grown vertically from two storeys to four storeys"
V1 dùng cụm an toàn 'expanded to double their previous sizes' cho cả hai công trình (mơ hồ nhưng không sai). Bản này cụ thể hơn nhưng sai dữ liệu: car park không có tầng, chỉ mở rộng diện tích, còn 'storeys' chỉ đúng cho science block.
CHƯA SỬA V1 — 'corner of the map'
"the North-West corner of the map"
Vật thể nằm trên khuôn viên trường (campus), không nằm 'của tấm bản đồ'. Đây là lỗi y hệt câu 7 ở V1, không có thay đổi nào dù đã có learning point riêng.
CHƯA SỬA V1 — 'as the past' thiếu giới từ
"in the same places as the past"
So sánh mốc thời gian cần giới từ 'in' ('as in the past' / 'as in 1990'). Lỗi này y hệt câu 13 ở V1, learning point đã dạy cụ thể nhưng chưa được áp dụng ở bản này.
CHƯA SỬA V1 — lặp nguyên văn 9 từ
"the library has been replaced by the learning resource centre"
Cụm này xuất hiện y hệt ở cả câu Overall và câu kết bài — đúng lỗi câu 5↔14 ở V1. Chi tiết 'IT suite' trên ảnh (gợi ý thay thế ở V1) vẫn chưa được dùng.
ĐÃ SỬA — thêm 'entrance'/'exit' đúng nhãn ảnh, giữ nhất quán 'playing field'
"entrance, exit, office and classrooms"
Câu này hoàn toàn mới so với V1: bổ sung đúng 2 nhãn có sẵn trên ảnh mà bản trước chưa hề nhắc tới, mở rộng phạm vi từ vựng che phủ khung cố định của bản đồ. Đồng thời, tên 'playing field' được giữ nhất quán suốt bài — không còn đổi thành 'playing court' như lỗi P0 ở V1.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
SVA đã sửa đúng từ V1
"The maps illustrate"
Bản V1 viết sai "The maps illustrates" (chủ ngữ số nhiều "maps" + động từ số ít "illustrates"). Bản V2 đã sửa đúng thành "illustrate" — hoà hợp chủ-vị chính xác. Đây là 1 trong 4 lỗi cụ thể từng bị nêu ở V1 đã được sửa gốc, không phải tình cờ.
Động từ kép sai đã bỏ
"still remain at the same places"
Bản V1 viết "office and classrooms are still remain" — lỗi động từ kép (vừa dùng "are" vừa dùng "remain" nguyên mẫu). Bản V2 bỏ "are" thừa, chỉ còn "still remain" (hiện tại đơn, đúng dạng động từ). Sửa đúng gốc lỗi, không né tránh cấu trúc.
Thì + participle + số ít/nhiều còn tồn đọng nguyên vẹn từ V1 ★
"there is a car park stand between the office and the two storeys science block"
Câu này y hệt bản V1, chưa được rà soát lại. Ba lỗi chồng: (1) "there is" dùng hiện tại trong khi cả đoạn tả bản đồ 1990 (quá khứ) — lỗi thì đã bị nêu ở V1; (2) "car park stand" thiếu "-ing" (participle sai dạng); (3) "two storeys science block" dùng danh từ số nhiều làm tính từ ghép, đúng phải là số ít có gạch nối "two-storey".
Mất mạo từ đầu câu — LÙI so với V1
"East side of the library was the classrooms with single storey"
Bản V1 viết "On the East side of the library was the classrooms..." — có đủ giới từ + mạo từ. Bản V2 viết lại câu và làm rớt mất "On the", khiến câu bắt đầu bằng danh từ số ít trần không mạo từ — đây là lỗi MỚI phát sinh khi paraphrase, không tồn tại ở V1. Ngoài ra "with single storey" vẫn thiếu mạo từ "a" y như V1, chưa được sửa.
Thiếu giới từ còn tồn đọng từ V1
"in the same places as the past"
Cụm so sánh "the same places as the past" thiếu giới từ "in" trước "the past" để tạo trạng ngữ thời gian đầy đủ ("as in the past"). Lỗi này giữ nguyên y hệt từ bản V1 sang V2, chưa được sửa dù là lỗi nhỏ, dễ tự kiểm.
Cấu trúc so sánh rút gọn — mở rộng phạm vi so với V1
"have grown vertically from two storeys to four storeys, double their previous sizes"
Bản V1 chỉ viết "have expanded to double their previous sizes" (đơn giản, không có số liệu tầng). Bản V2 thêm dữ liệu cụ thể ("two storeys to four storeys") mà vẫn giữ đúng cấu trúc so sánh rút gọn ("double their previous sizes" — cụm danh từ bổ nghĩa không cần "which is"). Đây là nâng cấp thật sự về phạm vi cấu trúc, không chỉ né lỗi.
Hồng Quyên
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Suy đoán nguyên nhân không có trong ảnh
- Sắp xếp ý — Overview chưa dựng khung cho thân bài
- Từ vựng — Gọi sai thứ đang được đếm
- Ngữ pháp — So sánh mất hẳn động từ nối
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview chưa gọi tên được thay đổi chính
"Overall, the student now is bigger than 1990 with much more new facilities were built instead of fewer building inside with expanding more on some cases."
Overview của em nêu được hai loại thay đổi có thật (có thêm công trình mới, có chỗ được mở rộng) nhưng không gọi tên một công trình nào, không có một từ phương hướng nào, và không nói cái gì giữ nguyên. Thử dán câu này sang một đề bản đồ bất kỳ khác xem — nó vẫn đúng nguyên, và đó chính là dấu hiệu của một câu liệt kê chung chung chứ chưa phải overview. Riêng cụm the student now is bigger còn mơ hồ giữa hai nghĩa: nếu là "học sinh đông hơn" thì đúng, nhưng người đọc rất dễ hiểu thành "trường to hơn" — mà điều đó sai với bản đồ, vì khuôn viên không hề rộng ra một mét nào. Thứ đáng lên overview nhất ở đề này là sân bị cắt để lấy chỗ xây khu thể thao và science block cao gấp đôi — cả hai em đều đã viết đúng ở thân bài rồi, chỉ là không đưa lên overview nên mất điểm oan.
Suy đoán nguyên nhân không có trong ảnh ★
"Obviously, due to some facilities were built, the population at school are much more bigger"
Con số 850 lên 1.600 là dữ kiện in sẵn dưới hai bản đồ, em đọc đúng — nhưng due to some facilities were built đã tự thêm một quan hệ nhân quả mà ảnh không hề nói. Bản đồ cho biết CÁI GÌ đã đổi, không bao giờ cho biết VÌ SAO. Chiều nhân quả em đặt cũng khó đứng vững: nếu có quan hệ nào thì tự nhiên hơn là đông học sinh nên phải xây thêm, chứ không phải xây thêm nên đông học sinh. Từ Obviously đi kèm cũng phải bỏ: đó là lời bình của người viết, còn Task 1 chỉ báo cáo dữ kiện — nếu điều đó thực sự hiển nhiên thì con số đã tự nói rồi.
Vị trí theo góc nhìn người xem, không kiểm chứng được
"The entrance is ahead of the office on the left hand size and also the exit is on the right above the map."
Bản đồ là hình nhìn từ trên xuống nên không có "trái/phải" nếu chưa nói người xem đứng ở đâu. On the left hand side chỉ đúng khi người đọc cầm tờ giấy đúng chiều em cầm; đổi chiều là câu sai. Above the map còn nặng hơn vì nó tả vị trí trên tờ giấy chứ không phải vị trí trong khuôn viên trường. Đây không chỉ là lỗi từ vựng: thông tin vị trí không đối chiếu được với ảnh thì bị tính là sai dữ liệu. Đề này đã vẽ sẵn mũi tên N ở góc trên bên phải, tức là đang mời em dùng bắc/nam/đông/tây — không dùng là bỏ phí công cụ đã phát tận tay.
Gộp nhầm Office với Library vào một chỗ
"the office and the library next to the circle of car park and in front of the classrooms with single storey"
Câu này gộp Office và Library vào cùng một vị trí "cạnh car park", nhưng trên bản đồ hai khối đó ở hai quan hệ khác nhau: Office sát cạnh tây của car park, còn Library nằm ngay dưới Office, ở phía tây và cách car park một khoảng. Đây đúng là bẫy của đề này — cụm nhà phía tây có hai tầng lớp trên dưới nên rất dễ bị gộp làm một. Thêm nữa, next to đứng một mình mà không kèm phương hướng là cách định vị quá lỏng: cạnh car park thì có thể là bắc, nam, đông hay tây. Còn in front of the classrooms lặp lại đúng lỗi góc nhìn ở trên — "phía trước" một dãy phòng học nhìn từ trên xuống là hướng nào? Thực tế Office và Library ở phía tây của Classrooms.
Hạ thấp mức độ của dữ liệu đã cho
"The car park followed the slightly bigger than in the past."
Em nhận ra car park to hơn — đúng chiều, tốt. Nhưng slightly mô tả một mức tăng nhỏ, trong khi hình bầu dục trên bản đồ nay phình ra thấy rõ. Cùng tật đó lặp lại ở câu cuối với nearly 1600 students: ảnh đã in đúng con số 1.600, chép nguyên là chắc điểm nhất, thêm "nearly" chỉ khiến giám khảo tưởng em đọc số không chắc. Nguyên tắc: số nào ảnh in sẵn thì chép đúng số đó; chỉ dùng about / nearly / around khi phải tự ước lượng từ hình vẽ. Trong khối này em cũng bỏ mất IT suite nằm bên trong Learning Resource Centre — đó là một hạng mục mới có tên riêng trên bản đồ.
ĐIỂM MẠNH: nêu được cái giữ nguyên và có so sánh thật
"The office and classrooms with single storey were still intact, but the library were transformed into learning resource."
Câu này làm được hai việc mà rất nhiều bài bản đồ bỏ quên. Thứ nhất, em nêu rõ cái KHÔNG đổi (were still intact) — đây là một trong ba thứ bắt buộc phải có ở đề bản đồ, cạnh "thay đổi chính" và "cái thêm/mất". Thứ hai, cả đoạn tả hiện tại của em được dẫn bằng động từ thay đổi — was much smaller than it before, were transformed into, was expanded double — chứ không phải kiểu "there is a swimming pool...". Nghĩa là em đang so sánh hai bản đồ, không phải tả lại bản đồ mới như một bố cục độc lập. Giữ đúng thói quen này ở các bài sau.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn và cặp mốc thời gian song song
"At present,"
Bài có đủ 4 đoạn chuẩn: mở bài → overview riêng → bố cục 1990 → các thay đổi. Hai đoạn thân bài mở bằng cặp mốc song song In 1990, và At present,, lại giữ đúng cùng một thứ tự đối tượng (sân → office → library → car park), nên người đọc dò ngang được giữa hai bản đồ mà không phải quay lại. Đây là điểm mạnh thật và là thứ giữ bài ở band 6 chứ không tụt xuống 5.
Overview chưa dựng khung cho thân bài ★
"Overall, the student now is bigger than 1990 with much more new facilities were built instead of fewer building inside with expanding more on some cases."
Tín hiệu Overall, đặt đúng chỗ, nhưng phần sau nó cộng dồn ba mảnh rời bằng with … instead of … with, không phân nhóm và không có một từ chỉ khu vực nào. Cụm instead of fewer building inside báo hiệu quan hệ thay thế nhưng không có cặp thay thế nào để bấu vào. Hệ quả: người đọc bước vào thân bài mà không đoán được bài sẽ đi theo nhóm nào, nên đoạn 4 đọc như một danh sách rời. Overview còn bỏ trống vế "cái giữ nguyên" trong khi chính đoạn 4 lại có vế đó.
"it" không có chỗ bấu khi so hai mốc
"At present, the playing field was much smaller than it before in 1990 to rebuilt the structure of swimming pool and sports hall."
Cụm than it before in 1990 để it đứng trơ, không gắn vào mệnh đề nào, nên người đọc phải tự dựng lại ý "nhỏ hơn so với nó đã từng năm 1990". Khi so hai mốc thời gian, vế sau than phải là một mệnh đề đủ (than it was in 1990) thì phép so sánh mới đứng vững. Câu này cũng là chỗ duy nhất trong bài nhắc tới hai công trình mới mà không cho biết chúng nằm ở đâu.
Đoạn 4 mất hết mốc vị trí
"The office and classrooms with single storey were still intact, but the library were transformed into learning resource."
Đoạn 3 neo mọi thứ vào một mốc cố định (next to the circle of car park, in front of the classrooms, at the bottom of the map) — đúng kỹ thuật của bài bản đồ điểm cao. Nhưng sang đoạn 4 thì không còn một từ chỉ vị trí nào: library đổi chức năng mà không nhắc nó ở đâu, pool và sports hall xuất hiện mà không có chỗ đứng. Người đọc mất khung tham chiếu đúng lúc cần nhất. Chỉ cần thêm lại một cụm vị trí ngắn cho mỗi thay đổi là mạch được nối lại.
"And finally" tách rời hai thay đổi cùng loại
"And finally the science block was expanded double from two storeys to become four storey at now on."
Câu trước nói car park to hơn, câu này nói science block cao gấp đôi — hai thay đổi cùng một loại (mở rộng), nên quan hệ đúng là tương đồng và cần also hoặc similarly. And finally là tín hiệu đếm bước cuối trong một danh sách, nó bẻ hai thay đổi cùng nhóm thành hai mục rời. Mở câu bằng And còn đẩy từ nối ra ngoài khung câu, làm liên kết yếu thêm một bậc.
Câu chốt dựng quan hệ nhân quả không có thật
"Obviously, due to some facilities were built, the population at school are much more bigger"
due to báo hiệu quan hệ nguyên nhân → kết quả, nhưng hai bản đồ chỉ đặt hai thông tin này cạnh nhau chứ không nối chúng bằng nhân quả; tín hiệu sai chiều khiến người đọc đi tìm một mối liên hệ mà bài không đỡ nổi. Obviously lại là từ của văn nghị luận, không có việc gì làm trong đoạn mô tả thay đổi. Ngoài ra, sĩ số là thông tin ở tầng khái quát — đặt nó làm câu chốt đoạn thay đổi làm đoạn mất tính thống nhất.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Gọi sai thứ đang được đếm ★
"the student now is bigger than 1990"
Cái mà hai bản đồ đo là số lượng học sinh (850 lên 1.600), không phải bản thân học sinh. Viết the student khiến người đọc hiểu là một học sinh to lên. Thêm nữa bigger là từ dùng cho đồ vật, không dùng cho một con số — con số thì phải là larger hoặc higher. Cuối cùng bigger than 1990 đang so sánh người với một năm; phải là than in 1990 thì hai vế mới cùng loại.
Cấm dùng trái/phải trên bản đồ
"The entrance is ahead of the office on the left hand size and also the exit is on the right above the map."
Bản đồ nhìn từ trên xuống nên không có trái/phải cố định — trái phải phụ thuộc người đọc cầm tờ giấy thế nào. Đề này còn in sẵn mũi tên N ở góc, tức là đang yêu cầu em dùng hướng la bàn. Ahead of cũng sai nghĩa: nó có nghĩa đi trước theo hướng di chuyển, không mô tả được vị trí tĩnh. Ngoài ra size là lỗi chính tả của side, nhưng dù viết đúng chính tả thì cụm left hand side vẫn bị cấm ở đề bản đồ.
Rebuilt sai — hai công trình này là xây mới
"to rebuilt the structure of swimming pool and sports hall"
Rebuild nghĩa là xây LẠI một thứ đã có sẵn. Nhưng bản đồ 1990 hoàn toàn không có bể bơi và nhà thi đấu — hai công trình này là mới tinh, nên từ đúng là build. Cụm the structure of swimming pool cũng thừa: người ta xây a swimming pool, không ai xây kết cấu của một bể bơi. Hệ quả là người đọc hiểu sai bản chất thay đổi.
Followed không mô tả được thay đổi kích thước
"The car park followed the slightly bigger than in the past."
Follow nghĩa là đi theo hoặc tuân theo — không có nghĩa nào của nó dùng được cho việc một bãi đỗ xe to ra. Vì từ sai này nằm ở vị trí động từ chính nên cả câu mất nghĩa dù nhìn bề ngoài vẫn đủ chủ ngữ và động từ. Cụm the slightly bigger cũng không tồn tại: mạo từ the không đứng trước một tính từ so sánh trơ không có danh từ.
Bigger lặp ba lần, thiếu cụm chuẩn
"the population at school are much more bigger"
Bigger xuất hiện ba lần trong bài (câu 2, câu 8, câu 10) và là từ chỉ độ lớn duy nhất em dùng. Một bài Task 1 dùng cùng một tính từ cơ bản cho ba đối tượng khác nhau chính là mô tả của band 5. Ngoài ra the population at school chưa phải cách nói tự nhiên — cụm chuẩn là the school population hoặc the number of students at the school.
ĐIỂM MẠNH: động từ thay đổi đúng chuẩn
"the science block was expanded"
Đây là chỗ em làm đúng chuẩn đề bản đồ. Cùng với were built, was transformed into và were still intact, em có bốn động từ thay đổi nằm đúng bộ từ vựng mà đề bản đồ yêu cầu. Đây là phần khó nhất của dạng bài này và là lý do bài giữ được band 5 chứ không tụt thấp hơn. Việc cần làm tiếp là đừng lặp: lần sau đổi món bằng was converted into, remained unchanged, made way for.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu overview vỡ khung ba chỗ
"Overall, the student now is bigger than 1990 with much more new facilities were built instead of fewer building inside with expanding more on some cases."
Câu overview — câu người chấm đọc kỹ nhất — bị vỡ khung ba lần chồng lên nhau. Một, bigger than 1990 đang so một nhóm người với một con số năm; hai vế của than phải cùng loại nên phải là than in 1990. Hai, with ... facilities were built: giới từ with chỉ được đi với danh từ hoặc phân từ, không bao giờ chứa một động từ đã chia — nhét cả mệnh đề vào đó là khung câu vỡ ngay. Ba, instead of ... with expanding more on some cases là ba giới từ nối đuôi nhau mà không có động từ chính nào chống đỡ, nên người đọc mất dấu chủ ngữ và không dựng lại được ý dù đọc lại lần hai. Thêm chi tiết nhỏ: fewer luôn đi với danh từ số nhiều (fewer buildings).
Câu thiếu hẳn động từ chính
"Moreover, the office and the library next to the circle of car park and in front of the classrooms with single storey."
Câu này chưa phải một câu vì không có động từ nào được chia. the office and the library là chủ ngữ, nhưng ngay sau đó là next to... rồi in front of... — hai cụm giới từ liền nhau, rồi hết. Cả 21 từ chỉ là một cụm danh từ dài. Chủ ngữ là hai thứ nối bằng and nên động từ phải là were. Đáng chú ý là ngay ở câu "The office and classrooms ... were still intact" em đặt were rất đúng — nghĩa là em biết luật, chỉ bỏ sót khi câu dài ra. Ba chỗ trong câu này cũng rơi mạo từ: the car park, a single storey.
Trộn thì trong đoạn tả năm 1990
"The entrance is ahead of the office on the left hand size and also the exit is on the right above the map."
Đoạn này mở bằng In 1990 và câu đầu đoạn đã dùng quá khứ (made up), nhưng đến câu này lại chuyển sang is hai lần. Một đoạn = một mốc thời gian = một thì; đoạn đã đóng khung 1990 thì mọi động từ phải là quá khứ. Lỗi này còn có mặt ngược chiều ở câu "At present, the playing field was much smaller" — trạng ngữ hiện tại đi với động từ quá khứ. Hai câu cộng lại thành một mẫu lỗi hệ thống, và trộn thì có hệ thống trong bài bản đồ tự nó đã chặn điểm ngữ pháp lại. (Chữ size là lỗi chính tả của side, thuộc phần từ vựng nên giữ nguyên ở đây.)
So sánh mất hẳn động từ nối ★
"The car park followed the slightly bigger than in the past."
Khung so sánh vỡ hoàn toàn. Một câu so sánh cần chủ ngữ + động từ nối (be) + tính từ so sánh + than + vế so. Ở đây động từ nối bị thay bằng followed, còn tính từ bigger lại bị đặt sau mạo từ the như thể nó là danh từ — tính từ so sánh không bao giờ đứng sau the khi chưa có danh từ đi kèm. Kết quả là câu có động từ nhưng không có phần bổ ngữ nào bám vào được, còn than in the past thì lơ lửng. Đây là câu thứ hai trong bài mà người đọc phải đoán mới ra nghĩa. Cả bài thử so sánh 4 lần thì hỏng cả 4, nên đây là mẫu lỗi đáng luyện nhất.
due to + mệnh đề, và so sánh kép
"Obviously, due to some facilities were built, the population at school are much more bigger than 1990 from 850 students to nearly 1600 students until now."
Ba lỗi trong một vế. Một, due to là cụm giới từ nên sau nó chỉ được có danh từ hoặc V-ing, không được có mệnh đề có động từ chia — due to some facilities were built lặp đúng lỗi with ... were built ở câu overview, nên đây là mẫu lỗi lặp chứ không phải lỗi lẻ. Cách chữa rẻ nhất là đổi due to thành after hoặc because, vì liên từ thì được phép kéo theo cả mệnh đề. Hai, population là danh từ số ít nên phải là is. Ba, more và đuôi -er là hai cách nói cùng một việc, không được dùng chồng: chỉ much bigger.
Điểm mạnh: bị động của đề bản đồ
"the science block was expanded"
Đây là khuôn động từ chuẩn nhất của đề bản đồ trước–sau, và em dùng đúng bốn lần trong bài: were built, was transformed into, was expanded, were still intact. Chọn đúng bị động quá khứ cho một thay đổi đã hoàn tất là việc rất nhiều bạn cùng đề làm sai (viết is expanded hoặc expands), còn em làm đúng mà không cần ai nhắc. Câu mở bài The maps compare the layout of... cũng sạch hoàn toàn, hiện tại đơn đúng chuẩn cho câu mô tả hình ảnh. Nghĩa là dải cấu trúc không phải vấn đề của em — vấn đề nằm ở chỗ những câu dài bị thiếu một mắt xích trong khung. Giữ nguyên nhóm động từ này và chỉ cần rà lại khung câu là điểm lên ngay.
Trần Linh Đan
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 19 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Sai số liệu sĩ số học sinh
- Sắp xếp ý — 'the buildings' mơ hồ + tín hiệu 'subsequently' sai loại
- Từ vựng — Sai kết hợp từ followed up by
- Ngữ pháp — Giới từ chỉ hướng lặp lại: 'To ... east side'
▸Trả lời đề Task Achievement6
Đúng cấu trúc so sánh trước-sau
"the library has been adjusted into a learning resource centre"
Đoạn tả bản đồ 'nay' dùng liên tiếp các động từ thay đổi thật (has been adjusted into, has been extended, has increased, has been reduced) thay vì chỉ mô tả tĩnh — đây chính là dạng Tier 2 hybrid mà anchor T1-07 (TA 8) dùng: đoạn 1990 tả tĩnh, đoạn hiện tại làm hết việc so sánh. Nhờ vậy bài không bị áp trần cấu trúc dù chia đoạn theo mốc thời gian — đây là điểm cộng lớn, không phải bài bản đồ nào cũng làm được.
Sai số liệu sĩ số học sinh ★
"increased from 850 to 1000 students"
Ảnh gốc ghi rõ chú thích sĩ số: 1990 — 850 học sinh, hiện tại — 1.600 học sinh. Bài viết ghi 1000, sai gần 40% so với số thật, biến một sự tăng gần gấp đôi thành một sự tăng chỉ khoảng 18%. Đây là dữ kiện có sẵn trong ảnh, không cần suy luận, nên sai số này là lỗi data accuracy nghiêm trọng, trực tiếp giữ TA ở mức 6 dù phần còn lại của bài khá vững.
Overview suy đoán mục đích thay đổi
"offers better learning opportunities and exercising activities to a larger capacity of students"
Cụm này không mô tả CÁI GÌ thay đổi mà suy diễn RA MỤC ĐÍCH của thay đổi (cơ sở vật chất tồn tại 'để phục vụ' số học sinh lớn hơn). Task 1 cấm suy đoán, kể cả khi biến sĩ số 850→1.600 (vốn là dữ kiện hợp lệ) thành lý do cho việc xây mới — đúng lỗi mà đề bản đồ này cảnh báo riêng. Overview nên dừng ở mức mô tả hiện tượng, không gán ý đồ.
Overview thiếu câu giới hạn phạm vi
"illustrated by the addition of new sport areas and expansion of science block's storeys and car park"
Overview liệt kê đúng vài thay đổi cụ thể (sport areas, storeys của science block, car park) nhưng thiếu hẳn một khe bắt buộc của overview bản đồ: câu giới hạn phạm vi kiểu 'while the site itself did not expand'. Thiếu câu này, người đọc không biết khuôn viên có to ra hay không — đây là khác biệt giữa overview chỉ liệt kê và overview đóng biên rõ ràng.
Nêu đúng hạng mục giữ nguyên
"While the office remains in its original position"
Nêu đúng Office là hạng mục giữ nguyên, khớp với ảnh gốc (Office ở góc tây-bắc, không đổi vị trí/kích thước). Đây là 1 trong 3 ô tick bắt buộc của TA cho đề bản đồ (thay đổi chủ đạo · thêm/mất · giữ nguyên) — bài có đủ cả 3, đây là lý do coverage không bị trừ điểm dù overview còn yếu.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách riêng nhưng thiếu vế 'giữ nguyên'
"Overall, the increase in diversity of facilities offers better learning opportunities and exercising activities to a larger capacity of students, illustrated by the addition of new sport areas and expansion of science block's storeys and car park."
Đoạn 2 tách hẳn thành overview riêng và mở đầu bằng tín hiệu Overall, đúng vị trí chuẩn — đây là điểm mạnh cấu trúc, đóng góp trực tiếp cho CC vì overview không bị gộp vào mở bài. Tuy nhiên overview chỉ hứa các thay đổi thêm mới/mở rộng mà không báo trước phần giữ nguyên (office, classrooms) — trong khi Đoạn 4 lại dành hẳn câu đầu để nói về phần giữ nguyên đó, khiến người đọc phải tự điều chỉnh lại kỳ vọng.
'the buildings' mơ hồ + tín hiệu 'subsequently' sai loại ★
"To the East side of the buildings lied the car park and classrooms in single storey, and subsequently along the direction was the science block, consisting of two storeys."
'the buildings' xuất hiện sau khi chỉ có office và library được nhắc tới — số nhiều mơ hồ vì người đọc không biết có tính cả hai công trình này hay còn công trình nào khác. Thêm vào đó, 'subsequently' là tín hiệu chuyển tiếp cho trình tự thời gian, trong khi câu đang mô tả trình tự không gian, nên hai mạch bị lẫn vào nhau.
Câu Science block: 'its...its' gãy mạch, thiếu điểm neo
"The science block was located in between of the exit, at its north side, and the playing field in its south side, which covered half of the school's layout."
Câu này dùng 'its' hai lần liên tiếp (at its north side, in its south side) mà không rõ đang trỏ vào Science block hay Exit — đúng loại lỗi referencing mà rubric nêu ('it'/'this' phải trỏ về một thực thể cụ thể). Đây cũng là ví dụ rõ nhất cho việc đoạn thân bài 1990 thiếu một điểm neo không gian cố định xuyên suốt, khiến người đọc không dựng lại được vị trí trong đầu.
'its east side' — office hay learning resource centre?
"To its east side, the car park area has been extended, whereas the classrooms block is unchanged."
Câu trước đó nhắc tới cả 'the office' và 'the library' (đã đổi thành learning resource centre) trong cùng một câu, nên đại từ 'its' ở câu này không rõ đang trỏ vào công trình nào — giống hệt lỗi mẫu trong rubric ('London and Paris... It opened in 1863' — 'it' mơ hồ). Lỗi này là lý do chính khiến tín hiệu 3 của tiebreaker (devices dùng chính xác) không đạt.
Cặp 'While...whereas' báo hiệu tương phản đúng nghĩa
"While the office remains in its original position, the library has been adjusted into a learning resource centre."
'While' được dùng đúng chức năng tương phản (một hạng mục giữ nguyên, một hạng mục thay đổi) chứ không nhầm sang 'However' hay 'Furthermore' như các bài yếu hay mắc — đây là tín hiệu liên kết chính xác về nghĩa, không chỉ đúng vị trí. Thứ tự nhắc hạng mục (office → library → car park → classrooms → science block → playing field) cũng được giữ nhất quán giữa Đoạn 3 và Đoạn 4, đúng luật data sequencing consistency, giúp người đọc theo dõi liền mạch qua cả hai đoạn thân bài.
Bố cục 4 đoạn chuẩn: Mở bài → Overview → Thân 1 → Thân 2
Toàn bài có đúng 4 đoạn theo thứ tự chuẩn của Task 1 (paraphrase đề → overview riêng → thân bài 1990 → thân bài hiện tại), không có đoạn nào bị gộp ngược hay đảo trật tự. Trục tổ chức trước/sau (1990 rồi đến hiện tại) là một trong ba trục hợp lệ theo rubric bản đồ, không bị coi là điểm trừ dù bài không tổ chức theo khu vực Bắc/Nam.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Sai từ capacity + word-form exercising
"exercising activities to a larger capacity of students"
Capacity chỉ sức chứa tối đa của một không gian, không dùng để đếm số người — ý câu cần là “số học sinh nhiều hơn”, từ đúng là number. Exercising ở dạng V-ing không hợp làm từ bổ nghĩa cho danh từ; cần dạng danh từ gốc exercise. Đây là câu overview — lỗi ở đây ảnh hưởng trực tiếp đến nhận định tổng quát của cả bài.
Sai kết hợp từ followed up by ★
"followed up by the library"
Follow up nghĩa là “theo dõi/kiểm tra lại sau” (vd theo dõi một yêu cầu), khác hẳn nghĩa “nằm liền kề tiếp theo về vị trí” mà câu này cần. Cụm đúng cho vị trí liền kề là followed by, không có “up”. Đây là lỗi mượn nhầm cụm động từ khá phổ biến vì hai cụm nghe gần giống nhau.
Nhầm động từ lie/lay
"lied the car park and classrooms in single storey"
Học sinh nhầm hai động từ gần giống nhau: lie – lay – lain (ở vị trí/nằm) và lie – lied – lied (nói dối). Muốn diễn tả vị trí trong quá khứ, dạng đúng là lay, không phải “lied” — đọc đúng mặt chữ, “lied” lại mang nghĩa hoàn toàn khác (đã nói dối), ảnh hưởng đến khả năng truyền đạt ý.
Sai kết hợp từ in between of
"The science block was located in between of the exit, at its north side, and the playing field in its south side, which covered half of the school's layout."
Between đã là giới từ hoàn chỉnh, không cần thêm of phía sau — “in between of” là lỗi thừa giới từ, có thể do nhầm với cấu trúc “in the middle of”. Cấu trúc chuẩn là between A and B, tự đứng một mình không cần “in... of” đi kèm.
Sai động từ đổi công năng bản đồ
"the library has been adjusted into a learning resource centre"
Adjust nghĩa là chỉnh sửa nhỏ/tinh chỉnh, không đủ mạnh để diễn tả việc một thư viện bị thay thế hoàn toàn bằng một trung tâm học liệu có chức năng khác (kèm IT suite). Theo bảng động từ đổi của bài Map, nhóm thay thế/chuyển đổi chức năng dùng was converted into/was replaced by — đây là loại thay đổi trọng tâm nhất của cả bài, nên chọn sai động từ ở đúng chỗ này ảnh hưởng rõ đến độ chính xác của điểm dữ kiện quan trọng nhất.
Dùng đúng động từ giữ nguyên/mở rộng bản đồ
"the office remains in its original position"
Đây là cách dùng đúng chuẩn nhóm động từ “giữ nguyên” của bài Map (cùng nhóm với remained unchanged/was retained), kết hợp tốt với các động từ đổi khác trong bài như has been extended và has been reduced by half — cho thấy học sinh nắm được ít nhất 3-4 nhóm động từ đổi khác nhau (mở rộng, thu hẹp, giữ nguyên, thêm mới) chứ không chỉ lặp một từ duy nhất, đây chính là nền tảng giúp Range ceiling không bị chặn ở mức thấp dù bài còn nhiều lỗi chọn từ khác.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Nhầm 'lied' (nói dối) với 'lay' (toạ lạc)
"the buildings lied the car park and classrooms in single storey"
Lied là quá khứ của lie (nói dối), còn quá khứ của lie (nằm/toạ lạc — nghĩa em cần ở đây) là lay. Hai động từ bất quy tắc trùng dạng nguyên mẫu nhưng chia khác nhau, rất dễ nhầm. Điểm hay là cấu trúc đảo ngữ (đưa cụm chỉ hướng lên đầu câu rồi đảo động từ-chủ ngữ) em dùng ở đây đúng khuôn — chỉ cần đổi đúng động từ là câu sẽ rất tự nhiên và nâng band.
Giới từ chỉ hướng lặp lại: 'To ... east side' ★
"To its east side, the car park area has been extended"
Khi nói một khu vực thuộc về hướng nào của một điểm mốc, tiếng Anh dùng on the east/west/north/south side of, không dùng to. Lỗi này lặp lại 2 lần trong bài (câu 4 và câu 8 đều viết 'To ... east side'), cho thấy đây là một cách hiểu sai có hệ thống chứ không phải lỡ tay một lần.
Thừa giới từ: 'in between of'
"in between of the exit"
Between đã tự mang nghĩa 'ở giữa', không cần thêm cả in lẫn of cùng lúc. Viết đúng là between đứng một mình, hoặc in between (không có of) nếu muốn nhấn mạnh vị trí trung gian.
Sai giới từ hướng: 'at the south of'
"at the south of the entrance"
Khi mô tả một vật nằm về phía nam của một mốc khác (bên ngoài mốc đó), tiếng Anh dùng to the south of, không dùng at. At chỉ hợp với một điểm cụ thể như 'at the entrance', không hợp với cụm chỉ hướng la bàn.
Thiếu mạo từ 'the' trước 'development'
"space for development of a swimming pool"
'Development of a swimming pool' là một cụm danh từ cụ thể (chỉ đúng một hoạt động phát triển đang được nhắc tới), nên cần mạo từ xác định the đứng trước: 'the development of'. Đây là lỗi nhỏ, không làm mất nghĩa, nhưng vẫn đáng sửa để câu chuẩn hơn.
Dùng đúng 'while' để tương phản + phân biệt thì chuẩn
"While the office remains in its original position, the library has been adjusted into a learning resource centre"
Đây là câu mạnh nhất bài về ngữ pháp: mệnh đề tương phản với while được dựng đúng cấu trúc, và có sự phân biệt thì tinh tế — remains (hiện tại đơn) cho phần không đổi, has been adjusted (hiện tại hoàn thành bị động) cho phần đã thay đổi. Sự phân biệt thì này đúng nguyên tắc Task 1 cho bản đồ, và là một điểm cộng thực sự cho phạm vi cấu trúc của bài.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Số liệu sĩ số đã sửa đúng khớp ảnh gốc (V1→V2)
- Sắp xếp ý — Referencing mơ hồ — 'its West side'
- Từ vựng — Lie/lay sai form — lỗi cũ từ V1, nay lặp 3 lần
- Ngữ pháp — 'lied' thay vì 'lay' — lặp lại đúng lỗi V1, tăng tần suất
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview đã bỏ suy diễn mục đích, thêm câu giới hạn phạm vi (V1→V2)
"while the site itself did not expand"
V1 bị flag vì overview suy diễn mục đích thay đổi (offers better learning opportunities... to a larger capacity of students) thay vì chỉ mô tả hiện tượng, và thiếu câu giới hạn phạm vi. V2 đã bỏ hẳn câu suy diễn và thêm đúng câu 'while the site itself did not expand' — đặt tên chính xác bản chất biến đổi chủ đạo của bản đồ này (mở rộng năng lực nhưng không mở rộng đất).
Số liệu sĩ số đã sửa đúng khớp ảnh gốc (V1→V2) ★
"increased from 850 to 1600 students, nearly doubled the original number"
V1 ghi sai sĩ số hiện tại thành 1000 trong khi ảnh gốc ghi rõ 1.600 — sai gần 40%, đây là lý do chính chặn band V1 ở mức 6. V2 đã sửa đúng chính xác tuyệt đối (850→1.600), xoá bỏ hoàn toàn rào cản nặng nhất của bản trước.
Science block: 'enlarging area' gây mờ dữ liệu giữa tăng tầng và tăng mặt bằng
"Furthermore, two extra storeys have been supplied to the science block, enlarging its original area."
Ảnh chỉ thể hiện Science block tăng số tầng (2→4), vị trí không đổi và không có bằng chứng diện tích mặt bằng lớn hơn. Từ 'area' dễ bị đọc thành toà nhà phình to trên mặt đất — đúng vào bẫy dữ liệu mà đề này thiết kế riêng cho hạng mục này.
Learning Resource Centre thiếu chi tiết IT suite
"The library has been reconstructed as a learning resource centre."
Ảnh gốc có chi tiết 'IT suite' bên trong Learning Resource Centre — một chi tiết nhỏ nhưng cụ thể của bản đồ. Thêm vào giúp coverage đầy đủ hơn, đúng tinh thần chọn đúng chi tiết cụ thể của TA band 8-9.
Câu lặp ý khiến bài vượt mốc từ khuyến nghị (V1→V2 đi lùi nhẹ)
"there are now expansions and additions of facilities to the layout."
Câu này lặp lại đúng nội dung overview đã nói (facilities being added/expanded), góp phần khiến bài tăng từ 219 từ (V1) lên 234 từ (V2), vượt mốc 220 mà rubric yêu cầu 'flag prominently' vì cho thấy kỹ năng chọn lọc dữ liệu kém đi so với bản trước.
Vị trí bản đồ dùng đúng hướng la bàn, không mắc bẫy vị trí Science block
"To the North-East corner lied the science block"
Toàn bộ vị trí trong bài đều dùng hướng la bàn hoặc mốc tham chiếu rõ ràng (North-East, North-West, center-North, West side của Science block) — không dùng 'left/right/behind/next to' mơ hồ bị cấm theo rubric, và không mắc lỗi gọi nhầm Science block sang Tây-Bắc/Đông như một số bài khác cùng đề. Duy trì đúng điểm mạnh này từ V1.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc tổng thể
4 đoạn đúng chuẩn Task 1 (mở bài, overview riêng, thân bài 1990, thân bài hiện tại), trục trước/sau hợp lệ theo rubric bản đồ. Grouping trong từng thân bài theo vị trí la bàn nhất quán, thứ tự hạng mục giữ nguyên giữa hai đoạn — progression logic, không lỗi cấu trúc.
Overview đã sửa lỗ hổng foreshadowing của V1
"Conversely, the office and classrooms remained unchanged throughout the years."
V1 bị chấm vì overview không dự báo phần 'giữ nguyên' mà thân bài hiện tại nhắc ngay câu đầu. V2 đã thêm câu này vào overview, khớp thẳng với câu chốt cuối thân bài hiện tại ('office and classrooms remain the same'). Đây là fix trực tiếp, rõ ràng cho vấn đề V1→V2. Tì vết nhỏ: liên từ 'Conversely' dùng sai vì ý này bổ sung chứ không đối lập câu trước.
Neo không gian la bàn nhất quán (fix so với V1)
"To the North-East corner lied the science block, consisting of two storeys at the time"
V1 mô tả vị trí science block mơ hồ ('East side of the buildings, along the direction'), bị chấm là thiếu neo không gian ổn định. V2 dùng hệ la bàn (North-East, North-West, center-North, South) nhất quán và chính xác theo ảnh gốc xuyên suốt cả hai thân bài — sửa đúng vấn đề V1.
Referencing mơ hồ — 'its West side' ★
"where it is connected to the car park to its West side through a pathway"
Đại từ sở hữu 'its' đứng ngay sau danh từ 'the car park' khiến người đọc có thể hiểu nhầm 'its' = car park's, trong khi ý định là phía tây của science block. Cùng loại lỗi referencing V1 từng bị chấm, nhưng nhẹ hơn vì có thể suy luận được từ logic không gian.
Referencing mơ hồ — 'its North direction'
"swimming pool and sports hall that lay on its North direction"
Tương tự lỗi ở Đoạn 3: 'its' đứng gần 'sports hall' khiến antecedent (playing field) không rõ ràng trên câu chữ, phải suy luận từ vị trí thực tế trên bản đồ.
Thiếu connector trước câu về thư viện
"The library has been reconstructed as a learning resource centre."
Câu này nằm giữa chuỗi liệt kê thay đổi có connector rõ ràng (Furthermore, Similarly) nhưng bản thân không có từ nối, khiến mạch liệt kê bị đứt tạm thời trước khi 'In contrast' xuất hiện ở câu sau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Wrong measured object — storeys nhầm thành diện tích (lỗi hệ thống, chưa sửa từ V1)
"Furthermore, two extra storeys have been supplied to the science block, enlarging its original area."
Science block chỉ tăng SỐ TẦNG (2→4), vị trí và diện tích nền không đổi — nhưng câu này viết 'enlarging its original area' (mở rộng diện tích), sai hẳn đối tượng đo. Đây là bản chất y hệt lỗi 'extending towards the south direction' ở V1 (đã bị ghi nhận là lỗi phụ), chỉ đổi cách diễn đạt chứ chưa sửa gốc; câu overview (câu 2: 'expansion of science block's storeys') lặp lại đúng kiểu nhầm lẫn này, thành lỗi hệ thống 2 lần.
Lie/lay sai form — lỗi cũ từ V1, nay lặp 3 lần ★
"In 1990, half of the layout was covered by playing field, which lied at the South of the map."
'Lie' (nằm/ở vị trí) chia lie-lay-lain, khác hẳn 'lie' (nói dối) chia lie-lied-lied. Bài tả VỊ TRÍ nên phải dùng 'lay' ở quá khứ, không phải 'lied'. Đây đúng là lỗi bị flag ở V1 ('lied — nhầm động từ lie/lay') — V2 không sửa mà còn lặp lại y hệt ở câu 5 ('lied the science block') và biến tướng thêm ở câu 8 ('lay' dùng sai thì hiện tại).
Sai thì lie/lay + giới từ không tự nhiên ở câu tả hiện tại
"sports hall that lay on its North direction"
Đoạn này tả HIỆN TẠI ('is now reduced') nên cần 'lie' ở thì hiện tại, không phải 'lay' (quá khứ hoặc nghĩa 'đặt xuống'). Thêm nữa, 'on its North direction' không phải cụm giới từ tự nhiên trong tiếng Anh tả bản đồ — cụm chuẩn là 'to the north of'.
Lỗi chính tả ở trạng từ nối câu
"Similary, the car park on the center-North of the map has also been expanded."
Thiếu chữ 'l' — từ đúng là 'Similarly'. Phần còn lại của câu (vị trí center-North, động từ 'has also been expanded') đúng và nên giữ nguyên, đây là một trong những câu tốt nhất bài.
V1→V2: 'adjusted into' đã được sửa thành 'reconstructed as' — cải thiện thật nhưng chưa trọn vẹn
"The library has been reconstructed as a learning resource centre."
V1 dùng 'adjusted into' — lỗi nặng nhất của bài V1 vì 'adjusted' (điều chỉnh nhỏ) sai hoàn toàn bản chất của một sự THAY THẾ. V2 đã đổi sang 'reconstructed as' — bước tiến thật, giữ đúng ý 'công trình đã đổi'. Tuy nhiên 'reconstructed' vẫn hàm ý xây lại CÙNG một công trình, trong khi thực tế đây là đổi hẳn công năng (thêm IT suite) — cụm chuẩn hơn là 'was replaced by' hoặc 'was converted into'.
Điểm mạnh giữ nguyên từ V1: hướng la bàn chuẩn, không ngôn ngữ ý kiến
Xuyên suốt bài, học sinh dùng hướng la bàn (North-East corner, North-West corner, center-North) thay vì 'trái/phải' — đúng chuẩn Map, giữ được điểm mạnh từ V1. Không xuất hiện ngôn ngữ ý kiến ('only', 'suffered') hay động từ nhân cách hoá (witnessed/experienced/saw) ở bất kỳ câu nào — giữ đúng register trung lập bắt buộc của Task 1.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Giới từ chỉ hướng — lỗi cũ V1 vẫn còn, số lần tăng
"Similary, the car park on the center-North of the map has also been expanded."
V1 đã bị flag đúng lỗi này ('at' thay vì 'to', 'to' thay vì 'on' hai lần) nhưng ở V2 lỗi KHÔNG được sửa — còn xuất hiện ở 4 vị trí khác nhau ('at the South', 'to its West side', 'on its North direction', 'on the center-North'). 'On' chỉ dùng cho bề mặt tiếp xúc, không dùng cho khu vực trên bản đồ; khu vực cần 'in' (vùng) hoặc 'to' (hướng từ một điểm mốc).
'lied' thay vì 'lay' — lặp lại đúng lỗi V1, tăng tần suất ★
"To the North-East corner lied the science block, consisting of two storeys at the time, where it is connected to the car park to its West side through a pathway."
V1 feedback đã nêu rõ đây là lỗi động từ bất quy tắc: 'lied' là quá khứ của 'lie' (nói dối), còn 'toạ lạc' phải chia 'lay' (quá khứ của 'lie' nghĩa nằm/ở vị trí). V2 không sửa lỗi này mà còn dùng lại y hệt ở câu 4 và câu 5 — tần suất tăng so với V1. Ngoài ra 'is connected' dùng sai thì hiện tại cho một mô tả năm 1990 (quá khứ), cần 'was connected'.
Lỗi cấu trúc MỚI — mệnh đề phân từ gãy thành run-on
"As the school population increased from 850 to 1600 students, nearly doubled the original number, there are now expansions and additions of facilities to the layout."
Đây là lỗi MỚI so với V1, không xuất hiện ở bản trước: 'nearly doubled the original number' cần là mệnh đề phân từ bổ nghĩa cho 'the school population increased...' (phải chia 'doubling', không phải 'doubled'), nếu không câu đọc như ba mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy (run-on/comma splice) mà không có liên từ đúng.
Sự hoà hợp chủ-động từ + KHÔNG NHẤT QUÁN thì — vấn đề MỚI
"In contrast to the transformations within the site, the position of office and classrooms remain the same."
Chủ ngữ thật của câu là 'the position' (danh từ chính, số ít) — bỏ cụm 'of office and classrooms' thì còn lại 'the position remain' sai, phải là 'remains'. Đây cũng là vấn đề MỚI: câu 3 diễn đạt CÙNG một ý (văn phòng/lớp học không đổi) bằng thì quá khứ 'remained', còn câu này lại dùng hiện tại — không nhất quán thì cho cùng một sự kiện, đúng mẫu lỗi mà bảng calibration Task 1 xếp vào 'systematic tense inconsistency'.
Điểm mạnh — bị động thì hiện tại hoàn thành dùng đúng liên tiếp
"Furthermore, two extra storeys have been supplied to the science block, enlarging its original area."
Đây là nâng cấp thật so với V1: ba câu liên tiếp cuối đoạn 2 ('have been supplied', 'has also been expanded', 'has been reconstructed') đều dùng đúng bị động thì hiện tại hoàn thành — đúng thì bắt buộc cho các thay đổi map đã xảy ra tính tới hiện tại. V1 không có chuỗi câu chính xác dài như vậy.
Thiếu mạo từ 'the' trước danh từ đã xác định trên bản đồ
"In 1990, half of the layout was covered by playing field, which lied at the South of the map."
'Playing field' là vật thể cụ thể, duy nhất, xuất hiện trên bản đồ (người đọc xác định được ngay) nên cần mạo từ xác định 'the' — thiếu 'the' là lỗi mạo từ nhỏ nhưng lặp lại cùng nhóm lỗi vị trí/giới từ như các khối trên trong cùng một câu.