Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview khá mạnh — tách đoạn riêng, nêu đúng nhóm tăng (broadband/smartphone) và giảm (landline), kèm 1 insight về cấu trúc dữ liệu (Smart TV/Tablet thiếu năm 2005) — gần đạt mức "dominant + secondary + insight". 10/11 số liệu cụ thể khớp chính xác với biểu đồ.
Số liệu sai — mức tăng của Tablet
"the proportion of a family owning a tablet computer witnessed a three-times growth to 62%"
Tablet tăng từ 30% → 62%, tức khoảng gấp đôi (~2.07x), không phải gấp ba.
1 data point vắng mặt hoàn toàn
Do câu bị đứt chữ giữa bài, số liệu smartphone năm 2014 (58%) không hề xuất hiện — nhảy thẳng từ 3% (2005) sang 91% (2023).
Bỏ lỡ insight giá trị nhất biểu đồ
Landline từ CAO NHẤT (92%, 2005) rơi xuống THẤP NHẤT (38%, 2023) — một sự đảo ngược vị trí ấn tượng mà bài không khai thác trong overview.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Gom nhóm chính xác và khá tinh tế: đoạn 3 gộp 3 mục có đủ dữ liệu 3 mốc thời gian (broadband/smartphone/landline), đoạn 4 gộp 2 mục chỉ có dữ liệu từ 2014 (Smart TV/Tablet) — bám sát đúng cấu trúc thật của biểu đồ, không phải liệt kê máy móc. Overview tách riêng đúng vị trí.
2 lỗi liên kết nghiêm trọng
"There was no data recorded for Smart TV and Tablet computer, though the volume still increased siglyficiantly."
Câu này tự mâu thuẫn logic — "không có dữ liệu" rồi lại nói "vẫn tăng" ngay sau đó, trong khi ý thật là "thiếu dữ liệu năm 2005, nhưng tăng từ 2014".
Nghiêm trọng hơn: câu bị thiếu chữ giữa đoạn 3 ("...the [...] higher.") làm gãy hoàn toàn mạch referencing đúng tại điểm chuyển từ broadband sang smartphone — người đọc phải tự bắc cầu qua khoảng trống.
Liên kết đa dạng và phần lớn chính xác: "Meanwhile" đánh dấu đúng lúc chuyển từ nhóm tăng sang nhóm giảm; "Additionally" mở đoạn 4 tạo cấu trúc song song với đoạn 3.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ trend khá đa dạng: "downward/upward trajectory", "started at", "reached X%", "creating a gap of X% difference" — đúng loại biểu đồ cột, không lẫn từ vựng map/process.
Sai đối tượng đo lường
"the volume still increased siglyficiantly"
Biểu đồ đo % hộ gia đình sở hữu, không phải "volume" (khối lượng) — sai loại đại lượng.
Nhân cách hoá lặp lại 5 lần — chặn trần LR ở band 7
"witnessed" (x3) · "experienced" (x2)
Theo luật hiện hành: đây KHÔNG phải lỗi TA (không mang phán xét chủ quan), mà là vấn đề riêng của LR — chấp nhận được tới band 7 nhưng chặn cứng band 8-9, dù các mặt khác mạnh đến đâu.
Khác
2 lần opinion language ("merely", "only") + 5 lỗi chính tả (propotion, possesing, siglyficiantly, smarth phone, househol).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi nặng nhất — câu bị đứt/thiếu nội dung:
"Though starting at merely 3% at 2005, the [...] higher."
Câu thiếu hẳn phần vị ngữ nối giữa "the" và "higher" — mất hoàn toàn số liệu smartphone năm 2014 (58%), đây là lỗi cấu trúc nghiêm trọng nhất bài.
Câu chạy nối sai (comma splice)
"...witnessed our noticeable fall, In 2005, the proportion..."
Hai mệnh đề độc lập bị nối bằng dấu phẩy thay vì dấu chấm (dấu hiệu: chữ "In" viết hoa giữa câu).
Khác
Nhầm cặp rise/raise ("raised" → nên "rose"), sai hoà hợp số ít/nhiều lặp lại ("household" → "households"; "that figures" → "the figure"), sai thì 1 chỗ ("increase" → "increased").
Điểm mạnh: dùng đúng mệnh đề tương phản "whereas", cụm phân từ mở câu ("Considering...", "Though starting...") cho thấy có cố gắng dùng cấu trúc phức.
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview đã cải thiện — giờ bao quát cả giai đoạn (landline giảm, 4 công nghệ còn lại tăng, ngoại lệ smart TV/tablet không có 2005), không chỉ mô tả 1 lát cắt như bài trước.
Lỗi dữ liệu mới — bỏ sót đỉnh thật của landline
"from a peak of around 70% in 2014 to only 38% in the final year"
Landline thực tế: 92% (2005) → 68% (2014) → 38% (2023). Đỉnh THẬT là năm 2005 ở 92% — con số này không hề được nhắc tới ở bất kỳ đâu trong bài, thay vào đó 2014 (68%, làm tròn "70%") bị gọi sai là "peak".
4/5 loại thiết bị còn lại chính xác 100%. "2025" ở đoạn 3 là lỗi đánh máy (nên là "2005"), không gây hiểu sai nghiêm trọng vì số liệu 3%/58% vẫn đúng thứ tự.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc rõ ràng hơn hẳn nhờ overview cải thiện — 4 đoạn: mở bài, overview, thân bài 1 (broadband đối lập landline), thân bài 2 (3 công nghệ còn lại). Overview tách riêng, có nhóm xu hướng đối lập rõ (giảm vs tăng) kèm chi tiết bổ sung.
Cấu trúc so sánh không đối xứng
"climbing from 45% in 2005 to approximately 80% in 2014 and reaching 96% by 2023" · "from a peak of around 70% in 2014 to only 38% in the final year"
Câu broadband có đủ 3 mốc thời gian, câu landline chỉ có 2 mốc (thiếu 2005) — phá vỡ tính đối xứng của phép so sánh song song dùng "By contrast".
Đoạn cuối thiếu câu dẫn nhập
Đoạn thân bài 2 nhảy thẳng vào số liệu smartphone mà không có câu nêu rõ đây là nhóm 3 công nghệ còn lại.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ đa dạng, cường độ khớp dữ liệu tốt ở nhiều chỗ: "soared to nearly 80%" đúng cho mức tăng 56 điểm % của smart TV, "fell sharply" hợp lý cho landline giảm 54 điểm %.
1 lỗi sai đối tượng đo lường
"the rate of owning a tablet computer"
Biểu đồ đo % hộ gia đình sở hữu, không phải tốc độ — "rate" chỉ dùng cho tốc độ/tần suất.
1 động từ nhân cách hoá
"broadband internet ownership experienced an upward trend"
Gán năng lực cảm nhận cho khái niệm vô tri — chặn trần band 8-9.
1 từ ý kiến chủ quan
"only 38%"
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Vẫn là điểm mạnh nhất, còn cải thiện thêm (7→8) — chỉ 1/8 câu có ghi chú thực chất. Quản lý thì quá khứ chính xác tuyệt đối, hoà hợp chủ vị chuẩn kể cả trường hợp dễ nhầm.
Lỗi hệ thống nhẹ — viết hoa và số ít/nhiều
"Landline telephones" · "Tablet computers" · "smart TV owned"
"Landline"/"Tablet" viết hoa không nhất quán (chính em viết đúng chữ thường ở câu khác); "smart TV" thiếu số nhiều khi cần khớp "smart TVs" đã dùng đúng trước đó — cả 2 lỗi lặp lại 2 lần.
Phạm vi cấu trúc rộng: mệnh đề tương phản, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ, bị động, so sánh — đều dùng chính xác.
▸Trả lời đề Task Achievement5
Lỗi nặng nhất — overview không đúng chức năng:
"Overall, it is obvious that in 2005, the landline telephone was the most prevalent... In that period, most of consumers were interested in broadband internet. Exceptionally, there were no consumption for smart TV and computer in 2005."
Overview phải nêu ai kết thúc CAO HƠN/THẤP HƠN xuyên suốt cả giai đoạn 2005–2023, không phải chỉ tả 1 mốc thời gian (2005). Vì không đáp ứng đúng chức năng overview, tiêu chí này bị chặn trần ở band 5 dù nhiều số liệu trong thân bài chính xác.
Số liệu sai — mức giảm của landline
"92% of households owned a landline telephone, while after 18 years, its percentage reduced by a third"
92% → 38% là giảm gần 60% (hơn một nửa), không phải "một phần ba".
Bỏ sót hoàn toàn feature quan trọng nhất biểu đồ
Bài không hề nhắc số liệu broadband internet năm 2023 (96% — mục CAO NHẤT toàn biểu đồ, thậm chí cao hơn cả smartphone 91%).
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview đứng riêng đoạn (đúng vị trí). Thân bài (đoạn 3) tổ chức theo từng loại thiết bị (landline→smartphone→tablet→smart TV→broadband), 4/5 câu đầu khá nhất quán.
Câu cuối phá vỡ mạch tổ chức
"The same percentage was observed in the consumption of broadband internet in 2014, which was 80%"
Thay vì mô tả trọn quỹ đạo broadband như 4 thiết bị kia, câu này chỉ nối vào Smart TV qua số liệu trùng hợp (78%≈80%) — khiến broadband, vốn là hạng mục cao nhất 2023, bị xử lý như ghi chú phụ.
Gần như không có connector liên câu tường minh giữa các thiết bị — đặc biệt thiếu ngay tại điểm tương phản mạnh nhất (landline giảm ↔ smartphone tăng vọt), nên dùng "In contrast to..." ở đây.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi thống trị — sai đối tượng đo lường (5/10 câu), dưới nhiều vỏ từ khác nhau:
"the proportion of consumers who own..." · "most of consumers were interested in..." · "there were no consumption for..." · "the rate of having a tablet computer... the rate of it recreational devices"
Biểu đồ đo % HỘ GIA ĐÌNH sở hữu — "consumers/consumption/rate" đều không đúng object. Lỗi lặp lại có hệ thống → chặn trần LR ở band 6 dù vốn từ tổng thể khá rộng.
Khác
1 opinion word ("only around 60%"), 1 lỗi ngữ cảnh nhỏ ("the beginning of the year" — nên "the beginning of the period").
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Điểm mạnh nhất bài — thì quá khứ nhất quán tuyệt đối xuyên suốt, có mệnh đề phân từ ("Looking at the bar chart in more detail..."), chấm phẩy+however nối 2 mệnh đề độc lập, mệnh đề quan hệ "which", cấu trúc so sánh "double the rate" — phạm vi cấu trúc khá rộng so với band thấp.
Lỗi cấu trúc đáng chú ý nhất
"The rate of having a tablet computer in 2023 was double the rate of it recreational devices in 2014."
"it recreational devices" vỡ cấu trúc — đại từ "it" không thể đứng trước danh từ làm hạn định.
Khác
Thiếu "the" sau "most of" ("most of consumers" → "most of the consumers"/"most consumers"), sai hoà hợp với danh từ không đếm được ("there were no consumption" → "there was no consumption"), thiếu dấu chấm cuối bài.
Trần Minh Thư
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview mạnh — nêu đúng cặp đối lập (landline giảm vs broadband tăng), nhóm còn lại (smartphone/smart TV/tablet) tăng dù xuất hiện muộn, và có 1 quan sát tinh tế: smartphone xuất hiện sớm hơn (có mặt từ 2005) so với smart TV/tablet (chỉ từ 2014).
1 lỗi số liệu — tự suy diễn số liệu không có trên biểu đồ
"the figure for tablet computers also jumped from 0% to 30% in 2014"
Biểu đồ KHÔNG có cột dữ liệu năm 2005 cho tablet computer — nghĩa là công nghệ này chưa được thống kê năm đó, không có nghĩa là 0%. Đáng chú ý câu ngay trước đó, khi nói về smart TV, em KHÔNG mắc lỗi này (không gán số 2005) — cho thấy đây là lỗi cụ thể, không hệ thống.
9 số liệu còn lại đều chính xác tuyệt đối, kể cả các phép tính tỷ lệ ("24 percentage points", "almost 20 times"). Không có opinion/racing language.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đã sửa hết mâu thuẫn logic ở overview của bài trước — overview giờ chính xác, không vague, còn có thêm quan sát phân tích. Trình tự landline→broadband và smartphone→smart TV→tablet giữ nhất quán xuyên suốt bài.
1 điểm liên kết còn hơi mơ hồ
"Looking at the first two dominant categories"
Cụm "the first two dominant categories" chưa nối rõ ngược lại overview — người đọc phải tự suy luận đây là landline + broadband.
1 chỗ thiếu từ nối
Giữa câu về smartphone và câu về smart TV (trong đoạn cuối) không có từ nối tương đồng nào dù cùng nhóm xu hướng tăng.
"Meanwhile" ở đầu đoạn cuối hơi lỏng về nghĩa logic (thời gian song song thay vì chuyển nhóm) — mức độ nhẹ, không đáng kể.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Đã sửa hết lỗi "the rate of" của bài trước — giờ dùng đúng "the percentage/proportion/figure for" xuyên suốt. Vốn từ vựng Task 1 khá rộng: "moved in opposite directions", "declined sharply by 24 percentage points", "increased almost 20 times", "ended the period with X% and Y%, respectively".
Lỗi lặp khuôn mẫu mới: "including" cho danh sách đầy đủ
"including landline telephone, broadband internet, smartphone, smart TV, and tablet computer" · "including smart TV, tablet computer"
"Including" ngụ ý danh sách KHÔNG đầy đủ, nhưng ở đây liệt kê đúng và đủ số lượng đã nêu ("five types", "two categories") — nên dùng "namely".
2 từ đơn giản chưa học thuật
"a large value of 92%" · "a small value of 3%"
"Large/small" là từ cơ bản — nên dùng "a high figure of 92%" / "a modest figure of 3%".
Không có lỗi sai đối tượng đo lường, không từ ngữ chủ quan, không động từ nhân cách hoá.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Đã sửa hết lỗi "the remained categories" của bài trước — giờ dùng đúng "remaining". Mệnh đề phân từ mở câu, mệnh đề tương phản (while/even though), câu ghép bằng chấm phẩy + "however" đều dùng chính xác.
1 lỗi thì ở câu miêu tả biểu đồ
"The given bar chart showed the percentage of households"
Câu miêu tả bản thân biểu đồ là phát biểu tổng quát, cần hiện tại đơn ("the chart shows"), không phải quá khứ.
2 lỗi nhỏ khác
"decreased almost half of its value to 38%" · "ended with the second-highest figure with 91%"
Câu đầu thiếu giới từ ("decreased TO almost half"); câu sau lặp giới từ "with...with".
4/10 câu có lỗi nhỏ rải rác, không ảnh hưởng nghĩa.
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview mạnh nhất batch — nêu đúng cặp đối lập (landline giảm vs broadband tăng), nhóm còn lại (smartphone/Smart TV/tablet) tăng dù xuất hiện muộn, và có 1 quan sát tinh tế: smartphone xuất hiện sớm hơn (có mặt từ 2005) so với Smart TV/tablet (chỉ từ 2014) — kỹ thuật tương đương bài mẫu band 9 trong bộ anchor chấm.
1 lỗi số liệu — đúng vào con số quan trọng nhất bài
"the figure for broadband internet stood at the highest category with 86% in 2023"
Biểu đồ ghi broadband 2023 = 96%, không phải 86%. Kết luận định tính (broadband cao nhất) vẫn đúng, chỉ sai con số cụ thể — nhưng đây lại là con số "chốt" quan trọng nhất bài.
1 điểm gợn trong chính overview
Cụm "quite similar value" không khớp thực tế (landline/broadband chênh 47-58 điểm % ở hầu hết các mốc) — xem chi tiết ở mục Coherence & Cohesion.
9/10 số liệu khác đều chính xác tuyệt đối: landline 92/68/38, smartphone 3/58/91, Smart TV 22/78, tablet 0/30/62. Không có opinion/racing language.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, không vague. Trình tự landline→broadband giữ nhất quán xuyên suốt đoạn 3.
Câu chủ đề overview tự mâu thuẫn logic
"shared an opposite pattern with quite similar value over three years"
"Opposite pattern" (1 tăng 1 giảm) và "quite similar value" (giá trị gần nhau) mâu thuẫn nhau — đối chiếu chart, landline/broadband chênh 47-58 điểm % ở hầu hết các mốc, không hề "similar".
Overview tự mâu thuẫn với chính nó
Câu đầu overview gán "later appearance" cho cả smartphone (chung nhóm với Smart TV/tablet), nhưng câu ngay sau lại nói smartphone "emerged slightly sooner" — thực tế smartphone có dữ liệu từ 2005 giống landline/broadband, khác hẳn Smart TV/tablet (chỉ từ 2014).
Có 1 dấu chấm lạc giữa câu ("the percentage of smartphones. in the initial year") — nên soát lại dấu câu trước khi nộp. Liên kết đúng nhưng thiếu đa dạng (chủ yếu while/however).
▸Từ vựng Lexical Resource6
Intensity words luôn khớp đúng số liệu: "declined sharply by 24 percentage points" (92→68, đúng mức lớn), "rose considerably to 22%" — không có lỗi cường độ nào. Không opinion language, không personification.
Sai đối tượng đo lường — lặp 5 lần
"the rate of landline telephone" · "the rate of broadband internet" · "the rate of two categories" · "The rate of smartphones"
Biểu đồ đo % hộ gia đình sở hữu — "rate" chỉ dùng cho tốc độ/tần suất, không phải giá trị % tĩnh. Lỗi lặp lại có hệ thống → chặn trần LR ở band 6 dù vốn từ khá đa dạng (~8 cụm riêng biệt).
Khác
Nhầm "category" (loại thiết bị) với thứ hạng: "stood at the highest category" · "the second-ranked category" — lặp 2 lần.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi lặp hệ thống: "the remained categories" dùng sai 2 lần (nên là "remaining" — phân từ hiện tại làm tính từ, "remained" chỉ tồn tại như động từ chia thì).
2 lỗi cấu trúc câu
"the percentage of smartphones. in the initial year" · "68%, however, the decline trend..."
Câu đầu bị gãy do dấu chấm đặt sai giữa câu; câu sau là comma splice (nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy thay vì dấu chấm phẩy trước "however").
Điểm mạnh: mệnh đề phân từ mở câu ("Looking at..."), mệnh đề tương phản (while/even though/despite), so sánh bội số nâng cao ("increased almost 20 times to 58%").
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Achievement6
Lỗi nặng nhất — overview chọn sai trọng tâm:
"the percentage of households owning landline telephone, broadband internet, smartphone was released earlier while smart TV and tablet computer's figure was owned by households later than other sectors"
Overview chỉ nói về THỜI ĐIỂM xuất hiện (2005 vs 2014) — một đặc điểm phụ, xuất phát từ việc Smart TV/tablet không có cột 2005. Overview HOÀN TOÀN bỏ lỡ trục chính của biểu đồ: landline là hạng mục DUY NHẤT suy giảm (92%→38%), trong khi 4 hạng mục còn lại đều tăng mạnh, broadband đạt đỉnh cao nhất toàn biểu đồ (96%).
Số liệu — chính xác tuyệt đối, hiếm gặp
Toàn bộ 10 số liệu thân bài (landline 92/38, broadband 45/96, smartphone 3/91, Smart TV 22/78, tablet 30/62) đều khớp 100% với biểu đồ gốc — không có lỗi data nào, kể cả các phép so sánh đều đúng hướng. Đây là điểm mạnh rõ rệt, hiếm gặp ở band 5-6.
Opinion language lặp lại
"only 3%" · "with only 22%" · "only stood at 62%"
"only" lặp 3 lần trước số liệu nhỏ — ngôn ngữ đánh giá chủ quan, vi phạm neutral reporting.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Gom nhóm chính xác và song song: đoạn 3 = nhóm có số liệu từ 2005 (landline/broadband/smartphone), đoạn 4 = nhóm chỉ có từ 2014 (Smart TV/tablet) — khớp đúng cấu trúc chart, câu chủ đề 2 đoạn song song cấu trúc. Overview dẫn dắt đúng ("released earlier... owned later"), không có lỗi referencing.
1 câu tự mâu thuẫn logic
"followed the same development pattern" ... "However, the smart TV's figure achieved a higher development pace with 78% while the tablet computer only stood at 62%"
Câu chủ đề khẳng định "same development pattern" nhưng câu ngay sau lại dùng "However" để nêu khác biệt tốc độ tăng (Smart TV +56pp vs tablet +32pp) — tự phủ định chính mình.
Transition chưa khớp khung overview
"In addition" nối đoạn 3→4 làm loãng tín hiệu tương phản mà overview đã lập bằng "while" — nên dùng "In contrast/By contrast".
Không có lỗi cấu trúc nền (không thiếu overview, không sai nhóm dữ liệu) — chỉ là lỗi Layer 3 cục bộ, nên không rơi xuống band 6.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Sai từ vựng loại biểu đồ
"The given table chart illustrates..."
Đây là biểu đồ CỘT (bar chart), không phải "table chart" — nhầm loại visual.
Wrong measured object — lặp 3 lần
"the percentage... was released earlier" · "achieving the highest portion of the chart" · "achieved a higher development pace with 78%"
% không "được ra mắt" (released); "portion" mượn ngôn ngữ pie chart cho bar chart; "pace" (tốc độ biến thiên) dùng sai cho 1 giá trị % tĩnh. Lỗi lặp có hệ thống → chặn trần LR ở 6.
Opinion language + lặp từ thừa
"only" lặp 3 lần (xem mục TA) + "the percentage proportion of households owning..." (percentage/proportion trùng nghĩa) + cụm lõi "the percentage of household(s) owning [X]" lặp gần nguyên văn ở 7/9 câu.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
2 lỗi cấu trúc câu đáng chú ý
"The landline telephone and broadband internet's figure documented as a contrast pattern with the percentage of household owning dropped significantly..."
Mệnh đề gãy/run-on, thiếu trợ động từ "was" cho thể bị động ("figure documented" → "figure was documented").
"the percentage proportion of households owning smart TV and tablet computers was the two products..."
Chủ ngữ số ít ("the percentage...") không đồng nhất được với "the two products" (số nhiều) — lỗi logic-ngữ pháp trong mệnh đề định danh.
Lỗi lặp hệ thống
Possessive ghép sai "A and B's + noun" khi ý là số liệu riêng từng loại (lặp 2 lần) + số ít "household" thay vì "households" (lặp 2 lần, câu 4 và 7).
Điểm mạnh: dùng thành thạo mệnh đề tương phản "while" 4 lần với ngữ cảnh khác nhau, hiện tại hoàn thành đúng ngữ cảnh ("has been used since 2005"), có mệnh đề phân từ và mệnh đề quan hệ. Chỉ 55.6% câu sạch lỗi (5/9, dưới ngưỡng 70% cho band 7).
Nguyễn Thu
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview thuộc loại tốt nhất batch — nêu đúng trọng tâm (landline giảm, 4 mục còn lại tăng) + insight có giá trị: đổi ngôi dẫn đầu từ landline (2005, 92%) sang broadband (2023, 96%). Nếu chỉ xét overview, bài này chạm ceiling band 8-9.
Nhưng có 4 lỗi số liệu ở thân bài — hard rule chặn TA ở 6
"declined gradually to 82% in 2014"
Landline 2014 thực tế là 68%, không phải 82% (lệch 14 điểm %).
"from just 32% to 58% in 2014 then to 91% in 2023"
Smartphone năm 2005 thực tế là 3%, không phải 32% (lệch 29 điểm %) — lỗi nặng nhất bài: 3%→91% (gần 30 lần) mới là mức tăng ấn tượng nhất toàn biểu đồ, còn 32%→91% làm mất hẳn kịch tính của số liệu thật, và câu "owning the biggest gap" cũng bị tính sai theo (gap thật 88 điểm %, không phải 59).
"to 78% and 69% in 2023 respectively"
Tablet 2023 thực tế là 62%, không phải 69% (lệch 7 điểm %). Broadband 2023 ghi 95% (thật 96%, lệch nhỏ 1 điểm).
Thêm 1 vấn đề xử lý dữ liệu: "despite the lowest start, 0%" hiểu nhầm cột TRỐNG (Smart TV/tablet không có số liệu 2005) thành giá trị 0% thật, đồng thời bỏ qua hẳn mốc 2014 (22%/30%) của 2 hạng mục này.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Gom nhóm nâng cao: đoạn 3 ghép landline (cao nhất đầu kỳ) + broadband (cao nhất cuối kỳ) qua "In contrast" — nhóm theo cực trị chứ không chỉ liệt kê theo thứ tự bảng. Đoạn 4 ghép smartphone+Smart TV+tablet (nhóm tăng) qua "Furthermore"/"Similarly". 6 cohesive devices khác nhau, hầu hết đúng bản chất quan hệ logic.
1 điểm trừ — chồng lấn thiết bị liên kết trong overview
"...in 200; whereas in 2023, the figure for broadband internet was the largest figure."
Dùng cả dấu ";" (vốn tự thân đã ngụ ý đối lập) VÀ từ nối "whereas" cùng lúc cho một quan hệ tương phản — dư thừa/máy móc, khiến bài chưa đạt mức "minor occasional issues only" của band 8.
Câu mở thân bài "Looking at the chart in detail" hơi công thức. Referencing rõ ràng xuyên suốt, thứ tự dữ liệu nhất quán, không đảo lộn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ trend đa dạng (~8 cụm riêng biệt): "showed a decrease", "declined gradually", "increasing more than double", "rose sharply", "stood at 45%", "recording the highest level". Không có opinion language ("just 32%" dùng đúng chuẩn thay vì "only").
Personification — luật mới
"the figure for smartphone experienced a significant increase"
"experienced" là động từ nhân cách hoá gắn với chủ ngữ không phải người — được dung thứ tới band 7 nhưng chặn trần band 8-9.
Các lỗi collocation nhỏ rải rác — chỉ 3/7 câu sạch lỗi (43%)
"standing at the dominant position"
"stand at" chuẩn phải đi với SỐ ("stood at 92%"), không phải vị trí mô tả.
"owning the biggest gap"
"own" sai ngữ cảnh cho khái niệm trừu tượng ("gap"), nên dùng "representing".
Thêm: "communication and recreation" (nên là "entertainment", đúng chủ đề chart) và "the figure... was the largest figure" (lặp từ "figure" liền kề). Range axis đạt mức cao (~8 cụm) nhưng tỉ lệ câu sạch chỉ 43% (<75% ngưỡng band 7) → tiebreaker kéo về band 6.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Điểm mạnh nhất bài — range cấu trúc rộng và chính xác: 5 cụm phân từ đúng form (looking/standing/becoming/recording/owning), 4 liên từ tương phản giá trị cao (while/whereas/in contrast/despite), nhiều so sánh chính xác (more than double, the highest/lowest, the biggest gap). Thì quá khứ nhất quán toàn bài, không có lỗi hoà hợp chủ-vị, mạo từ hay dấu câu hệ thống.
1 lỗi duy nhất — dangling modifier
"Looking at the chart in detail, standing at the dominant position in 2005, with 92%, the percentage of landline telephone declined gradually..."
Xếp chồng 2 cụm phân từ mở đầu không cùng chủ ngữ logic: "the percentage" có thể "stand at" một con số, nhưng không thể "look at the chart".
6/7 câu sạch lỗi = 85.7% — mức cao, chỉ 1 lỗi cấu trúc đơn lẻ không lặp lại.
Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview nhóm đúng theo xu hướng — tách đoạn riêng, nêu đúng 2 hướng đối lập: landline giảm liên tục xuyên suốt kỳ, 4 mục còn lại đều tăng mạnh sau 18 năm. Đây là cách nhóm theo trend direction hợp lệ, nhưng overview KHÔNG nêu tên thiết bị dẫn đầu cuối kỳ (broadband, 96%) và không có insight/outlier nào (vd smartphone tăng gần như từ 0%, hay Smart TV/tablet là công nghệ mới) — chỉ đạt mức "nêu 1 đặc điểm chính", chưa tới "dominant + secondary + insight" cần cho band 7-8.
Số liệu sai — landline 2023
"telephone's figure showed a sharp decline from 92% in 2005 to 68% in 2014 and then 58% in 2023"
Landline 2023 thực tế là 38%, không phải 58% — lệch 20 điểm %, làm giảm nhẹ đáng kể mức độ suy giảm thật (thực tế còn 41% giá trị ban đầu, theo bài chỉ còn 63%).
Tự suy diễn số liệu không có trên biểu đồ
"Smart TV and tablet computer's figure were both at first not appeared widely to customers, leading to approximately 0% in both categories in 2005"
Biểu đồ KHÔNG có cột dữ liệu 2005 cho Smart TV/tablet (chưa được khảo sát), không đồng nghĩa với 0%. Đây là fabrication nhẹ — nên diễn đạt "no data recorded" thay vì gán hẳn một con số.
Ngoài 2 lỗi trên, có 1 từ opinion language ("surprisingly more than 55%") và word count ~250 từ — vượt xa mức khuyến nghị, dấu hiệu chưa luyện được kỹ năng chọn lọc dữ liệu trọng tâm.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Có nguyên tắc nhóm rõ ràng theo rank ("highest use categories" ở đoạn 3 vs "lower use categories" ở đoạn 4) — chiến lược nhóm hợp lệ. Nhưng áp dụng KHÔNG NHẤT QUÁN: landline được xếp vào "highest" vì cao nhất năm 2005 (92%), còn broadband/smartphone chỉ "highest" nếu tính theo 2023 — trong khi chính landline lại có giá trị 2023 thấp nhất nhóm (theo số liệu bài viết, 58%). Tiêu chí gộp nhóm bị đổi ngầm giữa chừng đoạn.
Câu đầu đoạn 3 tự lặp dữ liệu, gây gãy mạch
"Broadband internet's figure was approximately nearly a half of landline telephone's figure, respectively 45% and 92%, which was the dominant device in 2005, respectively with 45% and 92%."
Cụm "respectively 45% and 92%" xuất hiện HAI LẦN trong cùng một câu, xen giữa là mệnh đề quan hệ "which" có referent hơi mờ — lần lặp thứ hai không thêm thông tin mới, đúng anti-pattern "repeating the same comparison twice".
Transitions phần lớn chính xác và tự nhiên (However/while/Nevertheless/Regarding to) — không rơi vào pattern máy móc kiểu Firstly/Secondly, đây là tín hiệu hướng band 7. Nhóm Smart TV + tablet (đoạn 4) nhất quán và chính xác từ đầu đến cuối. Nhưng "respectively" bị lạm dụng 3 lần toàn bài, 1 lần đặt sai vị trí ngữ pháp thông thường (cuối câu thay vì ngay sau cặp số liệu).
▸Từ vựng Lexical Resource6
Range khá rộng nếu tính riêng (~5 cụm Task 1 đúng): "steady decline", "significant rise", "sharp decline", "dramatic increase", "dominant device" — khớp cường độ số liệu tốt. Nhưng từ lõi "figure" chiếm 11/12 lần khi nhắc số liệu (chỉ 1 lần dùng "percentage") — tỉ lệ lặp ~92%, vượt xa ngưỡng 50% → tự động chặn range ở mức 6 theo Axis 2, bất kể Axis 1 cao đến đâu.
2 từ opinion language rõ ràng
"remarkably from 45% to 78%" · "surprisingly more than 55%"
Cả hai đều nằm trong danh sách ALWAYS FLAG (mang phán xét chủ quan về số liệu) — Task 1 yêu cầu tường thuật trung lập tuyệt đối.
Wrong measured object + collocation sai nghĩa nghiêm trọng
"not appeared widely to customers" · "there was a huge leveling up in both categories"
"customers" sai đối tượng đo (biểu đồ đo households, không phải khách hàng). "Leveling up" nghĩa gần như NGƯỢC LẠI ý định — "level off/level out" trong Task 1 chỉ dùng cho xu hướng ổn định/đi ngang, trong khi Smart TV/tablet đang tăng rất mạnh (+56 và +32 điểm %).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi hệ thống lớn nhất — dùng sai "respectively X and Y" lặp lại 3 lần, luôn đặt sai vị trí hoặc gây lặp/treo cấu trúc, cho thấy chưa nắm cách dùng đúng.
"...respectively 45% and 92%, which was the dominant device in 2005, respectively with 45% and 92%." · "...to 78% and 62% in 2023, respectively Smart TV's figure and tablet computer's figure."
Các lỗi đơn lẻ khác
Giới từ thừa "owning through five types" (câu 1); hai tính từ so sánh nhất xếp cạnh nhau không liên từ "the biggest most popular technology" (câu 4); thiếu liên từ trước phân từ "in 2014, surprisingly more than 55%, then still rising up" (câu 5); và câu 6 dồn 3 lỗi cùng lúc — verb form sai "were both at first not appeared widely" (nội động từ 'appear' không có dạng bị động), sai hoà hợp "figure were" (số ít đi với động từ số nhiều), và "Regarding to" thừa giới từ.
Điểm mạnh thực sự: KHÔNG có lỗi thì nào trong toàn bài (illustrates + past simple nhất quán), không có lỗi mạo từ, có mệnh đề tương phản "while" đúng ở 2 chỗ (câu 2, 4) và mệnh đề quan hệ/phân từ đúng dạng. Chỉ 1/7 câu (14%) hoàn toàn sạch lỗi.
Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview nhóm xu hướng tốt — nêu đúng 3 nhóm (tăng mạnh: broadband+smartphone; giảm: landline; mới xuất hiện tăng nhanh: smart TV+tablet). Toàn bộ số liệu chính xác 100%, đặc biệt xử lý đúng vấn đề Smart TV/Tablet không có dữ liệu 2005.
"smart TVs and tablet computers first appeared in the data in 2014"
Overview bỏ lỡ insight quan trọng nhất
Landline đảo từ vị trí CAO NHẤT (92%, 2005) xuống THẤP NHẤT (38%, 2023) trong khi mọi công nghệ khác đều tăng — đây là đặc điểm nổi bật nhất của cả biểu đồ nhưng không xuất hiện ở overview lẫn thân bài.
2 lần dùng "just" (just 3 percent, just 38 percent) mang sắc thái nhẹ, không đáng kể. Word count 196 từ — lý tưởng.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Vẫn giữ nguyên phong độ tốt như bài trước — overview cụ thể, không mơ hồ. Grouping chính xác 100%, nhất quán xuyên suốt (broadband→smartphone→landline ở cả overview và thân bài 1; smart TV→tablet ở cả overview và thân bài 2).
1 điểm nhỏ có thể tinh chỉnh
"more than doubling from its starting point"
Câu cuối không nêu số liệu cụ thể của điểm xuất phát (30%), làm giảm nhẹ độ tường minh — dù đây chủ yếu là vấn đề TA hơn CC.
Cohesive devices đa dạng và chính xác về logic (Similarly, Conversely, Likewise, In contrast, Notably) — không lặp, không sai tín hiệu.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Đã loại bỏ hoàn toàn động từ nhân cách hoá và lỗi sai đối tượng đo lường của bài trước — LR bật từ 6 lên 8. Cường độ từ khớp biên độ số liệu thực trong mọi câu ("rose consistently" cho broadband tăng đều, "rose sharply" cho tablet tăng 32 điểm %).
"narrowing the gap with broadband internet" · "more than doubling from its starting point"
2 cụm phân tích định lượng xuất sắc — 62% đúng là hơn gấp đôi 30%.
2 điểm mờ nhạt cấp toàn bài
"rose consistently" · "rose sharply"
Động từ "rose" lặp cho 2/4 đối tượng tăng (broadband, tablet) — chưa đạt ngưỡng bị phạt chính thức nhưng nên đa dạng hoá thêm.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Vẫn giữ nguyên phong độ tốt — 100% câu sạch lỗi (10/10). Phạm vi cấu trúc rộng: mệnh đề nhượng bộ ("although it started at just 3 percent"), mệnh đề quan hệ + bị động ("the two technologies that were introduced in 2014"), 4 cụm phân từ đa dạng, 2 trạng ngữ đảo đầu câu.
"Conversely, from the highest figure (92 percent) in 2005, the percentage of landline telephone ownership declined significantly..."
Chưa có cấu trúc bậc cao nhất (đảo ngữ, cleft sentence, câu điều kiện lồng) — dấu hiệu đặc trưng của band 9.
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview đạt đủ 3 lớp: dominant + secondary + insight — nêu broadband/smartphone tăng mạnh, landline giảm (contrast), và một quan sát riêng biệt có giá trị: Smart TV/tablet là 2 hạng mục HOÀN TOÀN MỚI, chỉ xuất hiện từ 2014. Đây là mức overview mạnh, mở khả năng TA 8-9 nếu thân bài không có lỗi số liệu.
Kiểm tra chéo toàn bộ số liệu với ảnh gốc — không có lỗi nào
Broadband 45%→96% ✓, smartphone 3%→91% ✓, landline 92%→38% ✓, Smart TV 22%→78% ✓. Kể cả số liệu suy luận cũng chính xác: "over double that of its starting point" cho tablet (30%×2=60% < 62% thực tế) ✓, và "narrowing the gap with broadband internet" (smartphone 91% vs broadband 96%, khoảng cách 2023 chỉ còn 5 điểm, hẹp hơn nhiều so với đầu kỳ) ✓ — độ chính xác hiếm gặp kể cả ở các phép so sánh phái sinh.
Điểm trừ nhỏ
"the percentage of tablet computer users remarkably rose to 62 percent"
"remarkably" mang sắc thái đánh giá chủ quan nhẹ (P2), và câu về broadband dùng "steadily rose... surging" trong cùng câu hơi mâu thuẫn cường độ (chủ yếu là vấn đề LR, chỉ ảnh hưởng nhẹ TA vì không sai hướng xu hướng).
Word count 211 từ hơi cao hơn mức lý tưởng 170-190 nhưng chưa tới ngưỡng bị flag nghiêm trọng (220+). Coverage đầy đủ 5/5 hạng mục, nhóm theo xu hướng thay vì liệt kê tuần tự từng cột.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Grouping chính xác theo tính sẵn có của dữ liệu: đoạn 3 gồm 3 mục có số liệu từ 2005 (broadband, smartphone, landline); đoạn 4 gồm 2 mục chỉ có từ 2014 (Smart TV, tablet) — khớp đúng thực tế biểu đồ, không phải liệt kê ngẫu nhiên. Overview nêu đủ nội dung cụ thể (không mơ hồ), khớp với cấu trúc thân bài phía sau.
6/6 liên kết câu đều chính xác và đa dạng
"In contrast" (landline giảm ↔ nhóm tăng), "Notably" (dẫn nhóm dữ liệu mới), "Similarly" (broadband↔smartphone cùng tăng), "Conversely" (smartphone tăng ↔ landline giảm), "Regarding" (chuyển đoạn theo tiêu chí dữ liệu), "Likewise" (Smart TV↔tablet cùng tăng) — 6 từ nối khác nhau, không lặp, không máy móc kiểu Firstly/Secondly.
Referencing tinh tế
"of these" và "both" đều dùng đúng vì luôn có tiền ngữ rõ ràng ngay trước; không có đại từ mơ hồ nào trong toàn bài.
Điểm trừ duy nhất: cụm "both figures for types of technology showed a considerable upward trend" ở overview hơi lủng củng — không tự nhiên nhưng không đủ nghiêm trọng để hạ band.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ khá phong phú (~10-11 cụm Task 1 riêng biệt): "increased substantially", "considerable upward trend", "narrowing the gap with", "over double that of its starting point"... nhưng 4/10 câu (40%) mắc lỗi LR, tỉ lệ câu sạch chỉ 60% — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.
Personification — chặn trần band 8-9 dù không bị trừ ở band 5-6
"the percentage of households owning smartphones experienced a substantial increase"
"experienced" nhân cách hoá chủ ngữ vô tri ("the percentage"). Đây KHÔNG phải lỗi ý kiến chủ quan, nhưng theo Personification Ceiling sẽ chặn tuyệt đối trần band 8-9 dù mọi mặt khác tốt đến đâu.
Wrong measured object
"the percentage of tablet computer users remarkably rose to 62 percent"
Biểu đồ đo % HỘ GIA ĐÌNH SỞ HỮU, không phải % NGƯỜI DÙNG — một hộ có thể có nhiều người dùng, sở hữu không đồng nghĩa đang sử dụng.
Thêm: cường độ mâu thuẫn "steadily rose... surging" (câu 5) và collocation gượng "figures for types of technology" (câu 4). Range Axis 1 rất tốt nhưng từ lõi "rose/increase" lặp ~60% cho các ý tăng → Axis 2 tự chặn range ở mức 6.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
10 câu, 8 câu sạch lỗi hoàn toàn (80%), chỉ có ĐÚNG 1 loại lỗi lặp lại 2 lần — số ít/số nhiều.
"smart TV and tablet computers first appeared..." (câu 4) · "the percentage of households owning smart TV showed a dramatic surge..." (câu 9)
Trong cấu trúc song song "smart TV and tablet computers", "tablet computers" đúng số nhiều nhưng "smart TV" lại để số ít — không nhất quán so với chính bài (câu 6 đã dùng đúng "owning smartphones" số nhiều).
Phạm vi cấu trúc rất rộng, hiếm gặp ở bài Task 1 thông thường: mệnh đề phân từ liên tiếp ("surging from 45 percent to 96 percent... making it the most widely owned device"), mệnh đề nhượng bộ "although" dùng tự nhiên, mệnh đề quan hệ, trạng ngữ đảo đầu câu tránh khéo lỗi "bắt đầu câu bằng số" ("Beginning at 22 percent..."), cụm so sánh phức "over double that of its starting point". Không có lỗi thì, mạo từ, hay hoà hợp chủ-vị nào khác.
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement6
⚠️ Giảm từ 8 → 6 so với Version 1 — lỗi số liệu MỚI phát sinh khi sửa bài (không phải lỗi chấm).
Overview giữ nguyên chất lượng mạnh — 4 mục tăng/1 mục giảm, nhận định smartphone tăng ấn tượng nhất vẫn chính xác. 4/5 hạng mục dữ liệu (broadband, smartphone, landline, smart TV) hoàn toàn chính xác — smart TV còn được mô tả CHÍNH XÁC HƠN Version 1 ("more than triple" đúng hướng, thay cho "almost tripled" sai hướng).
Câu tablet — vốn ĐÚNG 100% ở V1 — bị viết lại thành lỗi mới
V1 (đúng): "starting with 30%, the figure for tablet computers doubled to 62% at the end of the period."
V2 (sai): "starting with 30%, tablet ownership increased substantially over the same period, rising from 41% in 2014 to approximately three-quarters of households in 2023"
Câu tự mâu thuẫn (nêu 2 giá trị khác nhau cho cùng năm 2014: 30% và 41%), "41%" hoàn toàn sai so với biểu đồ (thực tế 30%), và "approximately three-quarters" (~75%) lệch 13 điểm % so với số thật (62%). Đây là hạng mục dữ liệu DUY NHẤT trong bài bị lỗi, nhưng gộp nhiều vấn đề trong cùng 1 câu.
1 lỗi nhẹ mới: "only 22%" (câu smart TV) — không phải yếu tố quyết định.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Cả 2 vấn đề CC cũ đều được sửa đúng và triệt để — "Additionally"→"Notably" (đúng logic hơn); cả 2 lần dùng "it" mơ hồ đều thay bằng cụm danh từ rõ ràng ("the figure for smartphones", "the proportion of households owning a smart TV").
1 vấn đề mới — câu tablet tự mâu thuẫn
"starting with 30%, tablet ownership increased substantially... rising from 41% in 2014"
Câu nêu 2 giá trị khác nhau cùng đóng vai trò mốc 2014, khiến người đọc không biết số nào đúng — còn ngầm mâu thuẫn với tiền đề đầu đoạn ("No data are available for... in 2005").
Overview + grouping theo tính khả dụng dữ liệu vẫn chính xác; cohesive devices đa dạng, có thêm đảo ngữ tạo phong phú cú pháp.
▸Từ vựng Lexical Resource6
2/4 lỗi cũ sửa sạch: "sm TV"→"smart TV" (đúng), "almost tripled"→"more than triple" (đúng hướng). 1 lỗi cũ CHƯA sửa: "declined constantly" (y hệt V1).
2 lỗi mới phát sinh đúng tại vị trí vừa sửa
"leveled at 91%" · "only 22%"
"leveled at" sai collocation + sai cường độ (dữ liệu đang tăng mạnh 58%→91%, không hề chững lại). "only 22%" là opinion language mới phát sinh khi sửa lỗi viết tắt "sm TV".
Tỉ lệ câu sạch giữ nguyên 63.6% (giống V1) — sửa lỗi cũ bị bù trừ bởi lỗi mới, vẫn dưới ngưỡng 75% cho band 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Giữ nguyên band 8 nhưng vì lý do khác — sửa đúng lỗi comma splice (câu 7) và thêm cấu trúc đảo ngữ nâng cao ("Only after nine years did..."), nhưng phát sinh 1 lỗi mạo từ mới (câu 9 "owned smart TV" thiếu "a" — không nhất quán với câu 10 cùng bài "owning a smart TV").
Chỉ 1 lỗi/11 câu (91% sạch) — tương đương chất lượng V1, phạm vi cấu trúc còn mở rộng hơn.
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview đạt mức dominant + secondary: nêu 4 mục tăng/1 mục (landline) giảm, kèm 1 nhận định được kiểm chứng đúng — smartphone tăng ấn tượng nhất (+88 điểm %, gần 30 lần), vượt xa cả broadband (+51 điểm %, mục duy nhất khác có đủ dữ liệu 2005 để so cùng kỳ). Đây là quan sát chính xác và có giá trị phân tích thực sự, không phải suy đoán.
Điểm mạnh hiếm gặp — xử lý đúng dữ liệu thiếu
"There are no data for the percentage of families having smart TV and tablet computers in 2005"
Bài nhận diện ĐÚNG bản chất cột trống (missing data), không nhầm thành 0% — đây là lỗi rất phổ biến ở các bài khác trong batch nhưng học sinh này tránh được.
13/13 số liệu chính xác tuyệt đối — không còn lỗi TA nào
Toàn bộ số liệu (92/68/38, 45/78/96, 3/58/91, 22/78, 30/62) khớp 100% ground truth. Câu "it almost tripled, standing at 78%" — con số 22% và 78% đều ĐÚNG, chỉ từ mô tả tỷ lệ ("almost" thay vì "more than") bị lệch — đây là lỗi CHỌN TỪ thuộc Lexical Resource (xem mục LR), không phải lỗi số liệu, nên không trừ TA (theo zero-overlap rule: TA chỉ chấm khi số liệu SAI, không chấm cách diễn đạt tỷ lệ).
Word count 201 từ hơi cao nhưng chỉ ở ngưỡng cần lưu ý nhẹ. Coverage đầy đủ 5/5 hạng mục, nhóm theo xu hướng (tăng/giảm) hợp lý, không mô tả tuần tự từng cột.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Grouping theo tính khả dụng dữ liệu, chính xác 100%: đoạn 3 (broadband, smartphone, landline — có đủ 3 mốc thời gian), đoạn 4 (Smart TV, tablet — chỉ có từ 2014). Không có trường hợp misclassify nào, mọi số liệu trích dẫn đều khớp bảng chuẩn.
Điểm mạnh đặc biệt — nhất quán thứ tự
Thứ tự đối tượng trong overview (broadband, smartphone... landline) khớp nhất quán với thứ tự trình bày thân bài — không có hiện tượng đảo thứ tự giữa chừng. "A similar trend yet more dramatic" nối 2 xu hướng CÙNG CHIỀU (broadband, smartphone đều tăng), rồi "In contrast" báo hiệu xu hướng NGƯỢC CHIỀU (landline giảm) — tín hiệu chính xác 100% với quan hệ logic thực tế.
2 lần dùng "it" hơi phụ thuộc đại từ
"Then, it hit 91% in 2023" và "After that, it almost tripled..." — không có antecedent danh từ số ít rõ ràng ngay trước (câu trước là mệnh đề phức), nhưng vì mỗi đoạn chỉ tập trung 1 đối tượng nên người đọc vẫn suy luận được, không phải lỗi referencing mơ hồ thực sự.
Cohesive devices đa dạng: Overall, Additionally, A similar trend yet more dramatic, In contrast, Similarly, After that, Then — không lặp máy móc kiểu Firstly/Secondly.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ collocation rất tốt — đây là điểm mạnh, không phải điểm yếu: 12+ cụm Task 1 riêng biệt dùng đúng ("reaching a peak of 96%", "accounting for 45%", "grew strongly to", "in contrast", "doubled to 62%", "starting with 30%", "a rapid rise to", "the most drastic rise"...) → Axis 1 (range) đạt ceiling 9.
Đã xác minh lại: luân phiên "proportion/percentage/figure" KHÔNG phải lỗi
"the proportion of families" (×2) · "the percentage of households" · "the percentage declined constantly" · "the percentage of families" · "respective figures being 68% and 38%" · "the figure for landline telephone" · "the figure for smartphones" (×2) · "the figure for sm TV" · "the figure for tablet computers"
Rà lại kỹ theo đúng rubric: cả 3 từ đều là danh từ ĐÚNG cho dữ liệu % (bảng tra "Measured object" liệt kê percentage/proportion/share/figure đều hợp lệ), và "the figure for [category]" còn nằm trong danh sách "collocation đã được công nhận, không được gắn cờ" của chính rubric. Đây là kỹ thuật paraphrase/anaphoric reference hợp lý (proportion ở câu khái quát, figure để quay lại 1 category đã nêu tên), không phải nghèo từ vựng. Không tính là lỗi, không ảnh hưởng band.
4 lỗi thật — nhỏ nhưng đủ kéo dưới ngưỡng 75% câu sạch
"Then, it hit 91% in 2023" · "the percentage declined constantly" · "the figure for sm TV was 22%" · "it almost tripled, standing at 78%"
"hit" khẩu ngữ (nên "reached"). "declined constantly" sai collocation — "constantly" hợp với hành động lặp không dứt, không hợp xu hướng giảm qua các mốc rời rạc (nên "declined steadily/consistently"). "sm TV" viết tắt phi học thuật (câu 8 đã viết đúng "smart TV" — không nhất quán). "almost tripled" sai chiều cường độ: 22%→78% = 3.55 lần, ĐÃ VƯỢT gấp 3, không phải "gần đạt" (nên "more than tripled").
4/11 câu có lỗi → chỉ 63.6% câu sạch, dưới ngưỡng 75% cần cho band 7 (tiebreaker chính thức). Không có wrong measured object, không có opinion language, không có personification — nên không xuống band 5. Bài rất gần band 7: chỉ cần sửa 1 trong 4 lỗi trên là tỷ lệ câu sạch lên 81.8%, đủ điều kiện.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
11 câu, chỉ 1 lỗi duy nhất — 90.9% câu sạch lỗi.
"In contrast, 92% of households owned a landline telephone in 2005, then the percentage declined constantly with respective figures being 68% and 38%..."
Comma splice — hai mệnh đề độc lập bị nối chỉ bằng dấu phẩy + "then" (trạng từ, không đủ để nối 2 câu độc lập).
Phạm vi cấu trúc rất rộng, dùng chính xác gần như toàn bộ: 5 lần cụm phân từ với biến hoá tốt ("Accounting for 45%...", "before reaching a peak of 96%...", "followed by a rapid rise...", "standing at 78%...", "starting with 30%..."), mệnh đề tương phản "while" và mệnh đề quan hệ "which" đúng ngữ pháp, thì quá khứ nhất quán tuyệt đối, không có lỗi mạo từ hay hoà hợp chủ-vị. ("sm TV" ở câu 9 là lỗi chính tả/viết tắt, thuộc LR, không tính GRA.)
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview khái quát đúng xu hướng (landline giảm, 4 mục còn lại tăng) — cách nhóm theo hướng thay vì liệt kê tuần tự là điểm tốt. Nhưng "secondary" (smartphone/tablet tăng mạnh) chỉ là lặp lại ý 1, không phải quan sát mới; overview cũng bỏ sót đặc điểm đáng chú ý nhất — Smart TV/smartphone/tablet là những sản phẩm HOÀN TOÀN MỚI, không tồn tại năm 2005.
5 lỗi số liệu độc lập ở thân bài — vấn đề lớn nhất bài
"recorded at 0% in 2005" (Smart TV/tablet) · "surging to 78% by 2021" · "recorded at 78% and 91% by 2023" (broadband)
Biểu đồ KHÔNG có cột 2005 cho Smart TV/tablet (không phải 0%). Số 78% thực tế là của năm 2023, không phải 2021. Broadband 2023 thực tế là 96%; con số 91% học sinh ghi trùng khớp với giá trị thật của Smartphone 2023 — dấu hiệu nhầm lẫn giữa 2 hạng mục dữ liệu khác nhau, không phải lỗi gõ số nhỏ. Ngoài ra tablet bị bỏ hẳn mốc 2014 (30%).
Thêm 2 điểm ngôn ngữ chủ quan nhẹ ("got no one attention", "only just at 3%") và word count 227 từ — khá cao so với mức khuyến nghị.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách đoạn riêng, đúng vị trí — thiết lập khung nhị phân "modern technology" (tăng) đối lập "old communication" (giảm). Nhưng thân bài KHÔNG bám theo đúng khung này.
Lỗi wrong-grouping nghiêm trọng nhất bài
"Regarding the old communication technology, the percentage of landline telephone was the largest... Meanwhile, the figure for smart TV got no one attention, recorded at 0% in 2005... Similarly, that of tablet also accounted at 0% in 2005..."
Đoạn "old communication technology" gộp landline (giảm, đúng là công nghệ cũ) CÙNG với smart TV và tablet (công nghệ MỚI từ 2014, đang TĂNG mạnh — hoàn toàn không phải "old" và xu hướng đối lập với landline). Nhãn nhóm tự mâu thuẫn nội bộ, đồng thời phủ định chính khung "modern tăng / old giảm" mà overview vừa thiết lập.
Hệ quả: đoạn 4 có tên nhóm vô nghĩa ("remaining technology"). Điểm mạnh: referencing đa dạng, tránh lặp từ tốt ("the percentage of"/"the figure for"/"that of"/"the volume of"); transition "Similarly" giữa smart TV và tablet dùng đúng vì cả hai thực sự cùng xu hướng.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Sai đối tượng đo lường — hệ thống, xuất hiện 3 lần dưới 3 vỏ từ khác nhau.
"the number of modern technology" · "the volume of smartphone started only just at 3%" · "three-fold the amount of owned technology"
Biểu đồ đo % HỘ GIA ĐÌNH — "number/volume/amount" đều sai phạm trù đo lường. Lỗi lặp lại có hệ thống → kích hoạt Hard Cap "LR max 6" theo quy tắc.
Ngôn ngữ không tự nhiên / mang tính kể chuyện
"the figure for smart TV got no one attention" · "the largest highest technology"
"got no one attention" vừa sai ngữ pháp cụm danh từ vừa mang giọng nhân cách hoá nhẹ. "largest highest" là 2 so sánh nhất chồng nhau thừa.
Điểm mạnh thực sự: cường độ khớp số liệu tốt ("plummeting more than half" cho landline giảm 54 điểm %, "skyrocketed" cho smartphone +55 điểm %), có 1 phép so sánh toán học chính xác hiếm gặp ("nearly twenty times that of previous recorded", 3%→58%).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi hệ thống lớn nhất — sai giới từ/thiếu trợ động từ khi report số liệu, lặp lại 5 lần.
"accounted at 92%" · "accounted at 0% in 2005" · "recorded at 45% in 2005" (thiếu 'was') · "recorded at 78% and 91% by 2023" (thiếu 'was') · "Concerning to the remaining technology"
Lỗi lặp thứ hai — thiếu số nhiều
"the proportion of household owning" · "that of smart phone"
Điểm mạnh: thì nhất quán và chính xác toàn bài (illustrates ở hiện tại đơn, còn lại past simple đều đúng); không câu nào bắt đầu bằng chữ số; có cố gắng dùng cấu trúc phức (participle clause, so sánh bội số "three-fold the amount", "nearly twenty times", mệnh đề tương phản "while"). 7/8 câu (87.5%) có lỗi — vượt xa mức "noticeable" của band 6.
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement6
Lỗi dữ liệu vẫn còn từ bài trước — bịa "0%" cho năm không có số liệu
"no households owned a smart TV or a tablet computer in 2005" · "increased from 0% to 22% and 30%, respectively, in 2014"
Biểu đồ KHÔNG có cột dữ liệu cho Smart TV/Tablet năm 2005 — nghĩa là chưa được khảo sát, KHÔNG đồng nghĩa với 0%. Lỗi này lặp lại y hệt ở 2 câu khác nhau, cho thấy đây là hiểu nhầm mang tính hệ thống về cách đọc biểu đồ.
Overview né tránh mốc quan trọng nhất
"a similar figure in 2023"
Không nêu tên thiết bị dẫn đầu ở mốc kết thúc — trong khi thực tế broadband (96%) vẫn nhỉnh hơn smartphone (91%), dữ liệu này có thể nêu rõ ràng.
4/5 loại thiết bị còn lại được báo cáo chính xác. Word count 242 từ — khá cao.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Nhờ GRA sạch hơn, cấu trúc bài giờ hiện rõ và mạch lạc hơn hẳn bài trước — 5 đoạn nhóm theo MỐC THỜI GIAN (2005 / 2005-2014 / 2014-2023), chiến lược hợp lệ và nhất quán: thứ tự nhắc thiết bị giữ nguyên xuyên suốt cả 3 đoạn thân bài.
Mệnh đề cuối overview mơ hồ
"the most popular device was the landline telephone in 2005, broadband internet in 2014, and a similar figure in 2023"
2/3 mệnh đề rõ ràng nhưng mệnh đề cuối không nêu tên category dẫn đầu 2023.
2 đoạn thân bài mở đầu hơi máy móc
Đoạn 4 và đoạn 5 đều mở đầu bằng công thức gần giống hệt nhau (mốc thời gian + landline).
Cohesive devices đa dạng và dùng đúng ("However", "In addition", "Meanwhile", "Unlike in 2005").
▸Từ vựng Lexical Resource6
Khung đo lường "the proportion of households owning X" dùng đúng và nhất quán, có luân phiên với "percentage".
Động từ "increased" lặp cho 4 nhóm khác nhau
"the proportion of households owning smartphones shot up" · "the proportions of households owning smart TVs and tablet computers increased" · "broadband internet and smartphone ownership increased considerably" · "the proportions...rose"
"Increased" chiếm ~62% số lần diễn tả xu hướng tăng cho 4 nhóm khác nhau — không nằm trong bảng cụm từ được miễn trừ của rubric, nên đây là lỗi lặp thực sự.
1 từ mang tính chủ quan
"only 45%"
1 lỗi cường độ
"gradually decreased"
Landline giảm 24 điểm % (92→68) — biên độ LỚN, cần từ mạnh hơn "gradually".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Cải thiện ấn tượng nhất trong 4 tiêu chí (5→8) — chỉ còn 1/12 câu có lỗi (8.3%), so với 91.7% câu lỗi ở bài trước.
1 lỗi cấu trúc song song còn sót ở overview
"the most popular device was the landline telephone in 2005, broadband internet in 2014, and a similar figure in 2023"
Danh sách "was A, B, and C" — A/B là tên thiết bị nhưng C ("a similar figure") đổi sang cụm danh từ trừu tượng, phá vỡ tính song song.
Quản lý thì quá khứ chính xác tuyệt đối xuyên suốt — không hề trộn thì (đây từng là vấn đề lớn nhất ở bài trước). Cấu trúc rút gọn song song với "respectively" dùng đúng 3 lần liên tiếp.
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview có ý đúng và khá tinh tế nếu tách riêng phần Ý (bỏ qua lỗi hành văn — GRA chấm riêng): landline dẫn đầu 2005 (92%, đúng), broadband dẫn đầu 2014 (78% > landline 68%, đúng) và tiếp tục dẫn đầu 2023 (96%, đúng) — đây là 3 nhận định đúng, nhận ra sự đổi ngôi vị trí dẫn đầu qua các năm, khá hiếm gặp ở một bài hành văn kém. Tuy nhiên overview CHỈ dừng ở 1 chiều thông tin (ai dẫn đầu mỗi năm) — không nhắc landline sụt giảm mạnh từ độc tôn 92% xuống 38%, không nhắc các công nghệ mới vọt lên từ gần 0%, không có so sánh biên độ/khoảng cách.
1 lỗi số liệu hệ thống — hiểu nhầm "không có dữ liệu" thành 0%
"there no households owning smart TV and tablet computer in 2005, accounted for 0%"
Biểu đồ KHÔNG có cột 2005 cho Smart TV/tablet — không đồng nghĩa với 0%. Lỗi này lặp lại 2 lần (cùng 1 nguyên nhân) nên tính là MỘT lỗi hệ thống, mức -1 band.
Ngược lại, TẤT CẢ số liệu khác đều khớp chính xác 100% với biểu đồ (Landline 92/68/38, Broadband 45/78/96, Smartphone 3/58/91, Smart TV 22/78, Tablet 30/62) — độ chính xác hiếm gặp ở một bài hành văn kém. Không có opinion/racing language. Word count 240 từ khá cao.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Nhóm theo THỜI GIAN (2005/2014/2023) thay vì theo loại thiết bị — đây LÀ một chiến lược nhóm hợp lệ cho dạng biểu đồ nhiều mốc thời gian, không phải "no grouping" hay "wrong grouping" (không có trường hợp xếp sai hạng dữ liệu). Thứ tự liệt kê thiết bị được giữ NHẤT QUÁN xuyên 3 đoạn — điểm mạnh thực sự.
Thực thi còn yếu — câu chủ đề đoạn cuối gần như vô nghĩa
"And the final period on the chart, with the modern year throughout in 3 different years."
Câu này không parse được, phá vỡ khả năng đoạn văn báo hiệu nội dung sắp tới — lỗi liên kết nghiêm trọng nhất bài.
Nhóm theo năm buộc người đọc tự ghép 3 đoạn để thấy xu hướng trọn vẹn của từng thiết bị — không có đoạn nào tổng hợp trọn vẹn 1 câu chuyện xu hướng. Liên từ mở câu "And" lặp 3 lần (câu 5, 10, 13) — đúng quan hệ logic (bổ sung) nhưng cơ học/thiếu trang trọng, thiếu hẳn connector so sánh dữ liệu (while/whereas/compared to).
▸Từ vựng Lexical Resource6
1 lỗi wrong measured object nghiêm trọng — chặn trần band 7 dù các câu khác sạch.
"the number of households owning broadband internet just 45%"
"number" chỉ dùng khi đơn vị là con số tuyệt đối (vd triệu hộ), không phải khi biểu đồ cho tỷ lệ %.
Lỗi word-formation lặp lại — nhầm danh từ/tính từ làm động từ
"the percentage of smart TV and tablet computer growth from 0% to 22%" · "broadband internet and smartphone growth up considerably"
"growth" là danh từ nhưng bị dùng như động từ ở cả 2 câu — riêng "growth up" dễ nhầm với "grow up" (trưởng thành, sai hoàn toàn nghĩa).
Cường độ sai lệch + khẩu ngữ
"gradually decrease" cho landline giảm 24 điểm % (thực chất là mức lớn, cần "decreased sharply"); "sustainable increase" dùng sai nghĩa (nhầm "bền vững" với "tăng nhanh"); "shoot up" mang tính khẩu ngữ.
Điểm mạnh: gọi tên đúng và đầy đủ 5 hạng mục, collocation "accounted for X%" dùng đúng và nhất quán ở nhiều câu, không có ngôn ngữ cảm xúc kiểu "unfortunately/surprisingly".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
12 câu, chỉ 1 câu sạch lỗi hoàn toàn (8.3%) — tỉ lệ lỗi rất cao, vượt xa mọi ngưỡng của band 6-7.
Lỗi hệ thống — thiếu động từ to-be/linking verb, lặp ít nhất 4 lần
"the number of households owning broadband internet just 45%" (thiếu 'was') · "there no households owning smart TV" (thiếu 'were') · "household owning landline telephone decreased, account for 38%" (thiếu liên từ/dạng đúng)
Lỗi hệ thống — sai dạng động từ, lặp ít nhất 5 lần
"gradually decrease in 2014" (thiếu -ed) · "shoot up to 58%" (chưa chia quá khứ) · "growth from 0% to 22%" (danh từ dùng như động từ)
Câu gãy cấu trúc nặng nhất — chính là câu overview
"Overall, in each year have the most popular device, accounted for landline telephone, which the device most popular in 2005..."
Thiếu chủ ngữ rõ ràng cho "have", thiếu động từ "is" sau "device" — câu quan trọng nhất bài lại gãy nặng nhất.
Điểm mạnh: câu 12 hoàn toàn sạch, dùng đúng quá khứ đơn và cấu trúc song song. Có ý định dùng cấu trúc phức (so sánh nhất, liên từ tương phản, mệnh đề quan hệ) dù thất bại phần lớn khi triển khai — không câu nào MẤT NGHĨA hoàn toàn nên không tụt xuống band 4.
van the hien
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview thuộc loại mạnh của batch — nêu xu hướng chủ đạo (đa số thiết bị tăng), ngoại lệ nổi bật (landline giảm), và một insight riêng biệt: broadband vượt landline để trở thành thiết bị phổ biến nhất năm 2023. Đối chiếu ảnh: cả 3 nhận định đều đúng — landline là mục duy nhất giảm (92%→38%), broadband đạt 96% cao nhất 2023, đúng là vượt landline.
1 lỗi năm — bịa mốc thời gian không tồn tại trên biểu đồ
"the figure for smartphones began at only 3 percent in 2009, followed by a dramatic jump... to 91 percent in the conclusion of the timeframe"
Biểu đồ chỉ có 3 mốc 2005/2014/2023 — không có 2009. Giá trị 3% thực tế thuộc năm 2005. Đây là lỗi mức trung bình (không chỉ lệch số mà bịa hẳn 1 mốc thời gian không tồn tại, dễ gây hiểu lầm về khung khảo sát). Giá trị cuối 91% thì chính xác.
Các số liệu còn lại đều khớp ảnh 100% (landline 92/38, broadband 45/96, smart TV 22/78, tablet 30/62). Không có opinion/racing language mang tính hệ thống. Coverage đầy đủ 5/5 hạng mục. Word count 221 từ — vượt nhẹ 1 từ khỏi ngưỡng 220.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Grouping theo tính sẵn có của dữ liệu, chính xác 100%: đoạn 3 gồm landline + broadband + smartphone (đủ số liệu từ 2005); đoạn 4 gồm smart TV + tablet (chỉ từ 2014) — khớp đúng thực tế biểu đồ.
6/6 liên kết câu chính xác và đa dạng
"In contrast" (landline giảm ↔ broadband tăng), "In addition" (bổ sung smartphone cùng nhóm tăng), "Turning to" (chuyển nhóm dữ liệu mới), "of these" (referencing tinh tế phân biệt smart TV/tablet) — không lặp lại 1 từ nối 5 lần, không rơi vào mẫu Firstly/Secondly.
Điểm trừ nhỏ (cosmetic, chủ yếu thuộc GRA không tính vào CC theo zero-overlap): câu "In contrast, accounted for around 45 percent in 2005, the figure of broadband internet..." có cấu trúc câu vụng (dangling modifier) làm giảm độ mượt dù tín hiệu "In contrast" vẫn đúng logic; mốc "2009" gây nhiễu nhỏ cho tính liền mạch thời gian khi đọc.
▸Từ vựng Lexical Resource6
8/9 câu có ít nhất 1 lỗi LR (~11% câu sạch) — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7, dù vốn từ khá đa dạng cho 1 bài 221 từ.
Personification — chặn trần band 8-9
"the percentage of technology ownership amongst all items experienced an upward direction"
"experienced" nhân cách hoá chủ ngữ vô tri. Thêm "upward direction" hơi gượng — collocation chuẩn Task 1 là "upward trend".
Cường độ mâu thuẫn + racing language không nhất quán
"this figure plummeted gradually to 38 percent" · "eventually overtook landline telephones" (trong khi câu 3 đã dùng đúng "surpassing")
"Plummeted" (giảm đột ngột) và "gradually" (từ từ) mâu thuẫn cường độ trong cùng cụm — số liệu thực tế (92→68→38, giảm đều) khớp "gradually/steadily" hơn. "Overtook" là racing language, không nhất quán với "surpassing" đã dùng đúng trước đó cho cùng 1 ý.
Opinion word + collocation gượng
"began at only 3 percent" · "in the conclusion of the timeframe" · "initiating at 22 percent"
"only" luôn bị gắn cờ (hàm ý đánh giá chủ quan). "conclusion" thường đi với bài luận, không tự nhiên cho mốc thời gian. "initiate" là ngoại động từ, không dùng nội động từ nghĩa "bắt đầu ở mức X%".
Điểm mạnh: đa dạng hoá động từ xu hướng tốt (decreased considerably, exhibited a marked expansion, a dramatic jump, recorded a higher increase), measured-object đúng xuyên suốt.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9 câu, 5/9 câu (55.6%) có lỗi — gồm 2 lỗi cấu trúc khá nặng.
Lỗi song song (parallelism) sai
"broadband internet ownership increased steadily, surpassing landline phones and became the most popular type of technology"
"surpassing" (phân từ -ing) và "became" (chia thì) không cùng dạng dù nối bằng "and".
Mệnh đề phân từ mở đầu sai dạng — lỗi nặng nhất bài
"In contrast, accounted for around 45 percent in 2005, the figure of broadband internet exhibited a marked expansion..."
"accounted for" là dạng chia quá khứ, không thể mở đầu câu như mệnh đề phân từ rút gọn — cần dạng -ing.
Lỗi hệ thống — mạo từ/số ít-nhiều với "landline telephone", lặp 2 lần
Câu 1 dùng số nhiều "landline telephones" nhưng câu 2 và câu 4 lại chuyển sang số ít không mạo từ khi nhắc lại cùng danh từ.
Điểm mạnh: dùng đúng mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ ("followed by"), dấu chấm phẩy, so sánh "compared to", nhiều từ nối chuyển ý (Overall/Additionally/In contrast/Turning to). Nghĩa không mất hoàn toàn ở câu nào dù có lỗi.
Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview chứa số liệu bịa ngay từ câu đầu.
"broadband Internet service accounted for the highest technology used at 82.8%"
82.8% không khớp bất kỳ giá trị thật nào của broadband (45/78/96%) và không rõ đang nói năm nào — số liệu bịa, không phải lệch nhẹ. Overview cũng HOÀN TOÀN không nêu xu hướng quan trọng nhất biểu đồ: landline là công nghệ DUY NHẤT suy giảm liên tục và mạnh (92%→38%, mất hơn nửa giá trị).
Lỗi số liệu nặng nhất bài — đảo ngược hoàn toàn xu hướng cốt lõi
"88% of landline"
Landline 2023 thực tế là 38% — lệch 50 điểm %. Đây đúng là xu hướng quan trọng nhất biểu đồ (landline là mục DUY NHẤT suy giảm, từ cao nhất 2005 xuống THẤP NHẤT 2023), nhưng số liệu bài viết biến landline thành gần như "cao thứ nhì" — người đọc chỉ dựa vào bài sẽ tin sai hoàn toàn ngược thực tế.
Thêm 2 lỗi mức trung bình
"smartphone made up only slightly about 8%" (thực tế 3%, lệch gần gấp 3 lần) và "landline...relatively stable at 58%" cho 2014 (thực tế 68%, lệch 10 điểm %).
Điểm cộng nhỏ: 7/12 claim còn lại đúng hoặc đúng hướng (Smart TV, Tablet, Smartphone 2023 đều khớp; landline 2005 đúng cao nhất). Overview vẫn tách đoạn riêng (tránh mức "thiếu hoàn toàn").
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Overview tách đoạn riêng — đúng vị trí, không bị gộp vào mở bài. Nhưng nội dung có vấn đề referencing thời gian: câu 1 (broadband 82.8%) không gắn năm nào, đặt cạnh câu 2 có năm cụ thể (2005) rồi nối bằng "however" như hai vế đối lập cùng khung — gây mơ hồ.
Lỗi nhóm dữ liệu nghiêm trọng nhất — trộn 3 mốc thời gian trong 1 đoạn không tín hiệu
"In 2005, the landline technology ranked at the biggest share... But broadband Internet service recorded the largest sectors in 2014, while in 2005 just ranking at the second-related... In similarly, technology in landline and smartphone had relatively stable at 58% and 57% respectively"
Ba câu liên tiếp nhảy giữa 2005 → 2014 → năm-không-nêu mà không có tín hiệu chuyển thời gian nào ("By 2014,", "A decade later,") — số 45% (vốn là số liệu broadband 2005) bị gắn nhầm ngữ cảnh như đang mô tả 2014, và câu 3 không nêu năm nào khiến người đọc phải tự đoán.
Câu so sánh vô nghĩa ở đoạn 4
"the share of broadband Internet was the dominant at 98%... and also the smartphone compared to the smartphone also higher, at 91%"
Lặp đúng 1 từ "smartphone" làm cả 2 vế so sánh, khiến câu vô nghĩa — không rõ đang so sánh smartphone với cái gì.
Điểm cộng: đoạn 4 (2023) nhất quán hơn về mốc thời gian trong nội bộ đoạn — chứng minh học sinh CÓ khả năng viết đoạn nhất quán khi tập trung 1 mốc duy nhất, vấn đề là kỹ năng tổ chức đa-mốc-thời-gian.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Sai đối tượng đo lường — hệ thống, ở ít nhất 5/8 câu.
"accounted for the highest technology used" · "the communication of smartphone showed the lowest figure" · "ranked at the biggest share among three types of owners" · "recorded the largest sectors" · "was the dominant at 98% of total owning selected"
"technology/communication/owners/sectors" đều bị dùng thay cho "percentage/proportion" — biểu đồ đo % hộ gia đình, không phải các đối tượng này. Cụm cuối "of total owning selected" gần như vô nghĩa.
Lỗi nghĩa nghiêm trọng nhất bài
"and also the smartphone compared to the smartphone also higher, at 91%"
Không phải lỗi chính tả nhỏ — lặp đúng 1 từ làm cả 2 vế so sánh khiến người đọc không thể suy luận ra ý định ban đầu.
Cụm tối nghĩa khác
"just ranking at the second-related by technology" · "showed just absence in households choosing"
1 từ opinion language: "made up only slightly about 8%". Từ "technology" bị lặp làm từ đệm chung chung hơn 50% số lần thay vì gọi tên cụ thể thiết bị — cho thấy vốn từ thực chất hạn chế dù tổng số từ không ít.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
8 câu, chỉ 1 câu sạch lỗi (12.5%) — tỉ lệ lỗi rất cao (87.5%), với 2 câu gãy cấu trúc nặng tới mức người đọc phải suy luận từ ngữ cảnh.
Câu gãy nặng nhất bài
"In 2023, the most noticeable is that the share of broadband Internet was the dominant at 98% of total owning selected and also the smartphone compared to the smartphone also higher, at 91%."
"was the dominant" thiếu danh từ trung tâm phía sau; "of total owning selected" là cụm vô nghĩa; "the smartphone" lặp 2 lần khiến câu không có chủ ngữ-động từ rõ ràng.
Câu gãy thứ hai
"While in 2005, the percentage of owning smart TV and tablet computer appeared no appeared in five technology sectors."
"appeared no appeared" là cụm động từ lặp/gãy hoàn toàn; câu mở bằng "While" (liên từ phụ thuộc) nhưng không có mệnh đề chính theo sau — câu bị treo.
Lỗi hệ thống — thiếu mạo từ (lặp 5+ lần)
"the proportion of household owning" (câu 1), "the communication of smartphone" (câu 2), "88% of landline, 62% of tablet computer and 78% of smart TV" (câu 8, cả 3 đều thiếu mạo từ/số nhiều).
Điểm mạnh: thì nhất quán và chính xác toàn bài (illustrates + past simple đều đúng — hiếm gặp so với lỗi thì phổ biến ở band thấp), không câu nào bắt đầu bằng chữ số, có ý thức dùng liên từ tương phản đúng loại (however/whereas/while/but). Không câu nào MẤT NGHĨA hoàn toàn (kể cả câu dài nhất, người đọc vẫn suy luận được ý).
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview giữ nguyên chất lượng cao nhất (dominant + secondary + insight về Smart TV/tablet), không đổi so với bài trước.
Đã sửa dứt điểm lỗi mơ hồ mốc thời gian — lý do TA tăng 7→8
"...not appearing until 2014, when the two devices stood at 22% and 30% respectively, before rising to 78% and 62% by 2023."
Cấu trúc mới neo rõ ràng: 22%/30% gắn chặt với "2014" qua mệnh đề "when", 78%/62% gắn chặt với "2023" qua "before rising to...by". Không còn khả năng đọc nhầm 78%/62% là số liệu 2014 như bài trước — đây là điểm khác biệt cốt lõi, không chỉ dài hơn mà bản chất rõ ràng hơn.
Câu mở đầu bị cụt không ảnh hưởng TA
Câu 1 mất chủ ngữ+động từ chính (lỗi GRA), nhưng vẫn liệt kê đủ 5/5 biến số và 3/3 mốc thời gian — không mất key feature nào theo layer coverage của TA. Chỉ thiếu từ định danh loại visual ("chart/graph"), thuộc phạm vi paraphrase/register (GRA), không phải báo cáo dữ liệu.
13/13 số liệu chính xác, không opinion/racing language, coverage đầy đủ 5/5 hạng mục — Smart TV/tablet giờ có đủ 3 mốc (0→22/30→78/62) thay vì 2 mốc như bài trước.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Grouping và overview giữ nguyên chất lượng, không đổi so với bài trước. Đoạn 3: "Additionally"→"Furthermore" (vẫn đúng loại quan hệ addition, giảm lặp với overview). Độ lặp từ nối tổng thể giảm (bài trước: However×2, Additionally×2 → giờ: mỗi từ dùng đúng 1 lần).
Đoạn 4 mất từ nối tường minh — nhưng là hệ quả của lỗi GRA, không trừ CC
"The figure for smart television and tablet computers wasn't introduced in 2005. Without appearing until 2014, when..."
"However" mở đầu đoạn 4 đã biến mất khi câu bị viết lại thành fragment. Xét riêng phần logic liên kết (tách khỏi lỗi ngữ pháp): chuỗi ý "chưa có → 2014 xuất hiện → tăng đến 2023" vẫn mạch lạc nhờ "when"/"before" — theo Zero-Overlap Rule, lỗi fragment thuộc GRA, không double-bill sang CC.
Gap chính vẫn chưa đóng: thiếu hẳn loại cấu trúc whereas/while/compared to/meanwhile mà band 8 cần — V2 chỉ hoán đổi từ đồng nghĩa cùng nhóm (Additionally↔Furthermore), chưa mở rộng LOẠI liên từ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
2/4 vấn đề cốt lõi đã sửa dứt điểm: nhân cách hoá câu 2 ("witnessing the decrease"→"declining", đổi hẳn họ động từ) và wrong measured object câu 6 ("feature"→"figure").
2 vấn đề còn lại chỉ "đổi vỏ", chưa sửa thật
"the figure for broadband internet and smartphone experienced the upward trend" · "before experiencing a remarkable rise to 91%"
Nhân cách hoá câu 3 và câu 7 vẫn còn — chỉ đổi thì/dạng từ (experienced→experiencing), gốc động từ không đổi. "Remarkably"→"remarkable" cũng chỉ đổi từ loại, vẫn là từ bị cấm tuyệt đối trong Task 1.
Quan trọng nhất: từ lõi "rise" (rose/rise/rising) vẫn lặp 3/4 lần (75%) cho ý "tăng" — dù đổi dạng từ khác nhau vẫn cùng 1 lemma, không tính là đa dạng hoá thật. Đây là yếu tố quyết định band, không đổi giữa 2 bản.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
9 câu, 6/9 câu có lỗi (67%, giảm từ 78%) — câu 6, 7, 8 sạch hoàn toàn.
2/3 lỗi thì hệ thống cũ đã sửa, nhưng phát sinh 2 fragment MỚI
"communication and entertainment technology in households including..." (câu 1, mất chủ ngữ+động từ chính)
Khi sửa bài, phần mở đầu "The bar graph illustrates the proportion of five different types of" bị rơi mất hoàn toàn — câu 1 (vốn sạch ở bài trước) giờ là fragment.
"Without appearing until 2014, when the two devices stood at 22% and 30% respectively, before rising to 78% and 62% by 2023." (câu 9)
Câu tách ra từ lỗi "was haven't introduced" cũ (đã sửa đúng phần đầu) nhưng phần sau lại thành 1 câu chỉ gồm cụm giới từ + mệnh đề phụ, không có mệnh đề chính.
2 lỗi cũ chưa sửa
Thiếu mạo từ "AN upward trend" (câu 3); sai giới từ "DURING 2023"→"BY 2023" (câu 5); câu 4 vẫn còn agreement sai ("the percentage...are") + giới từ sai ("in the start").
Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn kể cả 2 fragment mới — người đọc vẫn suy luận được ý qua ngữ cảnh số liệu đi kèm.
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview thuộc loại tốt nhất batch — nêu đủ 3 đặc điểm: (1) landline là công nghệ DUY NHẤT giảm xuyên suốt, (2) broadband + smartphone cùng tăng, (3) Smart TV/tablet không tồn tại ở mốc đầu (2005). Cả 3 khẳng định đều khớp ảnh — landline 92→38 (giảm, đúng), broadband 45→96 và smartphone 3→91 (đều tăng, đúng), Smart TV/tablet không có cột 2005 (đúng). Đây là mức overview mạnh, tương đương chuẩn band 8-9 nếu thân bài sạch.
1 vấn đề — câu cuối gộp mốc thời gian gây mơ hồ
"Without appearance in 2005, the figure for smart television and tablet computer was haven't introduced. However, by 2014 they then rose respectively to 78% and 62% in 2023."
Câu gộp cả "by 2014" và "in 2023" vào cùng 1 mệnh đề khiến việc quy số liệu cho đúng năm không rõ ràng — dễ bị hiểu nhầm 78%/62% là số liệu NGAY TỪ 2014 (thực tế 2014 chỉ là 22%/30%, còn 78%/62% là số liệu 2023). Mức độ trung bình vì người đọc kiên nhẫn vẫn suy luận được ý đúng, nhưng chưa đạt mức "hoàn toàn sạch" cần cho band 8.
Bài chọn dữ liệu đầu-cuối (bỏ mốc giữa 2014 cho landline/broadband/smartphone) — chấp nhận được cho bài ngắn, không phải lỗi vì không có số nào sai. Word count 166 từ dưới mức lý tưởng nhưng trên ngưỡng cứng 150, không bị áp cap.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Grouping chính xác theo tính sẵn có dữ liệu: đoạn 3 (landline, broadband, smartphone — đủ 3 mốc), đoạn 4 (Smart TV, tablet — chỉ từ 2014) — khớp đúng bảng số liệu chuẩn, không có lỗi phân loại. Sequencing nhất quán: thứ tự overview = thứ tự thân bài.
Referencing sạch
"they" trong đoạn 4 trỏ rõ về "smart television and tablet computer" ở câu ngay trước — antecedent rõ ràng, không mơ hồ.
Cohesive devices dùng đúng nhưng thiếu đa dạng
Toàn bài chỉ 4 loại liên từ (Overall, However ×2, In contrast, Additionally ×2) — lặp lại "However" và "Additionally" mỗi loại 2 lần trong bài chỉ 166 từ, thiếu các liên từ so sánh phong phú hơn (whereas, while, compared to, meanwhile) mà bài band 8 thường có.
Tất cả transitions đều dùng ĐÚNG loại quan hệ logic (không có "Furthermore" khi đang contrast) — không sai loại lần nào, chỉ là chưa đủ đa dạng.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Personification lặp lại 3 lần — chặn trần band 8-9.
"the landline telephone usage is the only one witnessing the decrease" · "the figure for broadband internet and smartphone experienced the upward trend" · "before experienced a remarkably rose to 91%"
Cả 3 chủ ngữ ("usage", "the figure") đều không phải người nhưng đi với động từ nhân cách hoá (witnessing/experienced).
Wrong measured object + opinion word
"with the highest feature of all in 2023" · "a remarkably rose to 91%"
"feature" sai đối tượng đo (cần "figure/percentage"). "remarkably" mang phán xét chủ quan, cùng họ với "remarkable/impressive" — bị cấm trong Task 1.
Điểm mạnh: cường độ khớp đúng với biên độ thay đổi lớn ("decrease sharply" cho landline giảm 54 điểm %, "rose dramatically" cho broadband tăng 51 điểm %). Nhưng từ lõi "rose" lặp 3/4 lần (75%) cho các ý "tăng" khác nhau → Axis 2 tự chặn range ở mức 6 bất kể Axis 1 cao đến đâu.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
9 câu, 7/9 câu có lỗi (~78%), chỉ câu 1 và câu 9 sạch hoàn toàn.
Lỗi hệ thống — trộn thì hiện tại/quá khứ dù toàn bộ số liệu là quá khứ (2005-2023), lặp lại 3 lần
"the landline telephone usage IS the only one WITNESSING the decrease" · "the usage for landline telephone then DECREASE sharply to 38%" (thiếu -ed) · "the figure...WAS HAVEN'T introduced" (trộn was + haven't)
Câu có 3 lỗi chồng — nặng nhất bài
"the percentage for smart television and tablet computer OCCURED IN HOUSEHOLDS ARE the two without appearance IN THE START"
Động từ "occured in households" chen giữa chủ ngữ và động từ chính "are" khiến câu gần như không phân tích được (chủ ngữ số ít "the percentage" nhưng đi với "are"), cộng lỗi giới từ "in the start" → "at the start".
Lỗi đơn lẻ khác
Thiếu mạo từ "experienced THE upward trend" → "AN upward trend" (câu 3); sai giới từ "DURING 2023" → "BY 2023" (câu 5); phân từ sai dạng, câu treo "START WITH 45%" → "STARTING WITH 45%" (câu 6); sau "before" phải dùng V-ing "BEFORE EXPERIENCED" → "BEFORE EXPERIENCING" (câu 7).
Điểm mạnh: phạm vi cấu trúc khá rộng được thử (mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, cấu trúc so sánh nhất, trạng ngữ đầu câu) dù độ chính xác khi triển khai còn kém. Câu 1 và câu 9 hoàn toàn sạch — cho thấy khi câu đơn giản hơn, học sinh viết đúng hoàn toàn. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Achievement7
Đã sửa đúng lỗi nghiêm trọng nhất bài trước — landline giờ được ghi đúng là dẫn đầu tuyệt đối năm 2005.
"its share was the highest of the five categories in 2005, at 92%"
Toàn bộ số liệu còn lại cũng chính xác 100%, kể cả điểm khó nhất: smart TV/tablet không có số liệu 2005 được xử lý đúng, không bịa số liệu.
"smart TV and tablet ownership, which were only recorded from 2014"
Overview thiếu 1 quan sát "đắt giá"
Overview nêu đúng nhóm giảm (landline) và nhóm tăng (4 công nghệ còn lại) nhưng chưa nhấn mạnh mức tăng ấn tượng nhất (smartphone) hay đặc điểm dữ liệu thiếu của nhóm mới.
Word count 179 từ — lý tưởng. Chỉ 1 lỗi rất nhẹ về ngôn ngữ trung tính ("only 3%").
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Vẫn là điểm mạnh nhất của em — cấu trúc 4 đoạn nhóm theo hướng xu thế (cặp đối lập landline/broadband ở đoạn 3, nhóm 3 mục cùng tăng ở đoạn 4), giữ nguyên từ bài trước và còn chính xác hơn.
1 chỗ dư thừa tín hiệu liên kết
"Meanwhile, the figure for broadband internet showed a noticeable rise, climbing from 45% at the start to 96% in 2023, completely contrasting with the trajectory of landline telephone ownership."
Câu dùng 2 tín hiệu tương phản cùng lúc ("Meanwhile" + "completely contrasting with...") — dư thừa, không sai logic nhưng làm câu cồng kềnh.
Referencing rõ ràng, cohesive devices đa dạng (while/however/meanwhile/specifically/likewise), không lặp máy móc.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Vốn từ vựng Task 1 khá phong phú: "underwent a significant downturn", "started at a low base of", "soared to 91%", "consistently increasing". Danh từ đo lường (proportion/percentage/figure/share) luân phiên tốt trên cả 5 hạng mục.
1 chỗ cường độ hơi nhẹ
"a noticeable rise"
Broadband tăng 45%→96% (51 điểm %) — biên độ LỚN, cần từ mạnh hơn như "dramatic/sharp".
1 từ mang tính chủ quan
"only 3%"
"Only" mang hàm ý đánh giá, vi phạm văn phong trung lập của Task 1 dù số liệu chính xác.
Không sai đối tượng đo lường, không ngôn ngữ đua tranh, không động từ nhân cách hoá.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Cải thiện ấn tượng nhất trong 4 tiêu chí (5→8) — sạch lỗi ngữ pháp hoàn toàn, 0/9 câu có lỗi. Thì quá khứ đơn nhất quán và chính xác cho toàn bộ dữ liệu 2005–2023.
"which started at a low base of only 3% in 2005" · "which were only recorded from 2014"
Mệnh đề quan hệ dùng chính xác, cụm phân từ đa dạng ("declining to under 40%", "climbing from 45%... to 96%"), cấu trúc so sánh cực cấp đúng ("the highest of the five categories").
Chưa có cấu trúc bậc cao nhất (đảo ngữ, cleft sentence, cụm tuyệt đối) để chứng minh "full flexibility" ở mức band 9.
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview đạt mức dominant + secondary — landline giảm liên tục vs 4 mục còn lại tăng (nhấn riêng broadband) — đúng kỹ thuật nhóm theo xu hướng. Nhưng không có insight thêm: không nhắc landline từng dẫn đầu TUYỆT ĐỐI năm 2005 trong khi smartphone gần như chưa tồn tại (3%), cũng không nhắc Smart TV/tablet là công nghệ HOÀN TOÀN MỚI.
Lỗi nghiêm trọng nhất bài — đảo ngược thứ hạng landline 2005
"the share for landline telephone reported a second highest rank at the first year 2005"
Thực tế landline là CAO NHẤT (92%) trong cả 5 loại công nghệ năm 2005, dẫn đầu tuyệt đối — không hề là "hạng nhì". Đây là lỗi "Wrong category as highest/lowest" — loại lỗi số liệu nặng nhất vì bóp méo chính đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ ngay từ năm gốc, tự nó giới hạn TA tối đa ở mức 6.
Thêm 2 lỗi số liệu khác
"started at a relatively low level only around 8%" (smartphone) · "with 45% from the start to approximately 100% in 2023" (broadband)
Smartphone 2005 thực tế là 3%, không phải 8% — sai lệch gần gấp 3 lần, làm giảm đáng kể mức độ "bùng nổ" thật (3%→91%, tức x30 lần, so với 8%→90% chỉ x11 lần). Broadband 2023 thực tế là 96%, không phải "xấp xỉ 100%" — tạo cảm giác bão hoà hoàn toàn trong khi vẫn còn 4% hộ gia đình chưa có.
Bài cũng hoàn toàn thiếu số liệu 2014 của Smart TV/tablet (thực tế 22%/30%) và không nhắc đây là công nghệ mới. Word count 177 từ — lý tưởng, không bị trừ điểm.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Grouping theo hướng xu thế, khá thông minh: đoạn 3 = cặp đối lập landline (giảm) / broadband (tăng); đoạn 4 = nhóm 3 công nghệ cùng tăng (smartphone, smart TV, tablet). Đây là cách nhóm hợp lý hơn kiểu liệt kê tuần tự, và cơ chế nhóm không sai lệch dữ liệu (hướng "cùng tăng" mà bài nêu cho cả 3 mục đoạn 4 là ĐÚNG thực tế).
Đoạn 4 thiếu phân hoá nội bộ
"the figure for smartphone, which started at a relatively low level... And that of smart TV and tablet computer showed the same low starts, then reached to 78% and 62%... throughout the period"
Gộp 3 mục có đặc điểm dữ liệu khác nhau (smartphone đủ 3 mốc từ 2005, Smart TV/tablet chỉ từ 2014) mà không phân biệt, dùng "the same low starts" quá khái quát (không nêu số liệu cụ thể 22%/30% như đã làm với smartphone) và "throughout the period" ngầm đánh đồng khung thời gian dù 2 mục sau chỉ có dữ liệu từ 2014.
Liên từ mở câu cơ học
"And that of smart TV..." mở câu bằng liên từ phối hợp — cách nối cơ học/thiếu trang trọng, nên dùng "Similarly,"/"Likewise," để đúng quan hệ tương đồng xu hướng.
Điểm mạnh: overview khớp đúng với cấu trúc thân bài phía sau (setup nhất quán), referencing sạch (không có đại từ mơ hồ), "that of" dùng đúng như dấu hiệu band 7+ để tránh lặp danh từ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Wrong measured object — biểu đồ đo %, không phải thứ hạng.
"the share for landline telephone reported a second highest rank"
"rank" đưa dữ liệu % sang khung ngữ nghĩa bảng xếp hạng, không khớp measured object của biểu đồ cột liên tục.
Lỗi word-formation lặp lại 3 lần — hệ thống
"recorded a dramatically decrease" · "showed a noticeable rising" · "showed the same low starts"
"dramatically" (trạng từ) đứng sau mạo từ "a" thay vì tính từ; "rising" (V-ing) không dùng được như danh từ đếm được; "low starts" không phải cách diễn đạt chuẩn.
Lặp từ lõi "showed" — 4/4 lần cho 4 ý khác nhau
Theo Range Quantification Rule, từ lõi chiếm ưu thế >50% trong nhóm ý báo cáo xu hướng → tự động chặn range ở mức 6.
1 từ opinion nhẹ: "only around 8%". Điểm mạnh: "underwent a significant downturn", "showed an upward trajectory", "soaring to around 90%" — collocation chuẩn, khớp cường độ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
8 câu, chỉ câu 1 sạch hoàn toàn (87.5% câu có lỗi), gồm 2 câu gãy cấu trúc nặng.
Câu gãy nặng nhất — thiếu động từ chính hợp lệ
"the figure for smartphone, which started at a relatively low level only around 8%, then soaring to around 90%."
Trộn sai giữa mệnh đề quan hệ ("which started...") và mệnh đề phân từ ("then soaring") — không có động từ chia thì nào cho mệnh đề chính, khiến câu thành fragment.
Câu gãy thứ hai — cụm treo cuối câu
"...approximately 100% in 2023, completely contrast with the trajectory of the proportion of landline telephone."
"completely contrast with..." không có chủ ngữ+động từ chia thì hợp lệ nối với phần trước — thành run-on/fragment.
Các lỗi khác
Sai từ loại "a dramatically decrease" → "a dramatic decrease"; cấu trúc tuyệt đối sai dạng "with the share...consistently increased" → cần "increasing"; comma splice (nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy + "then" không liên từ); thiếu số nhiều lặp lại 3 lần ("smartphone/smart TV/tablet computer" → cần "s"); sai giới từ "reached to 78%" → "reached 78%" (reach là ngoại động từ).
Điểm mạnh: phạm vi cấu trúc khá rộng được thử (mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, cấu trúc tuyệt đối "with + N + V", so sánh, trạng ngữ đầu câu); thì quá khứ nhất quán và chính xác toàn bài, không có lỗi thì. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn — người đọc luôn suy luận được ý.
Trần Linh Dan
▸Trả lời đề Task Achievement8
Cả 3 chốt chặn TA của bài trước đều gỡ bỏ hoàn toàn — không phát sinh vấn đề TA mới nào.
Lỗi số liệu đã sửa
"broadband internet...greatly shifted to 78%"
Bài trước ghi nhầm 75%, giờ đúng 78% — 13/13 số liệu khớp chart hoàn toàn.
Opinion language đã loại bỏ hoàn toàn
"merely 45%"→"starting off with 45%"; "only 3%"→"with 3% of the population" — cả 2 từ chủ quan đều bị bỏ, không thay bằng từ chủ quan khác.
Word count vượt ngưỡng tối thiểu
141→172 từ, vượt ngưỡng cứng 150 và nằm trong khoảng lý tưởng 170-190 — trần TA=6 do word count không còn áp dụng.
Cụm tự tham chiếu ở câu cuối ("along with smartphone and smart TV") không làm mập mờ số liệu nào — thuộc phạm vi CC/referencing, không tính vào TA.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
2 nguyên nhân khiến CC dừng ở 7 đã sửa triệt để — đoạn 4 giờ có câu chủ đề tường minh VÀ tín hiệu chuyển đoạn rõ ràng.
"Meanwhile, the remaining 3 categories have undergone remarkable growth as time went by."
"Meanwhile" báo hiệu đúng quan hệ (chuyển sang nhóm song song, không đối lập); "the remaining 3 categories" nêu tiêu chí nhóm bằng phép đếm loại trừ (5 công nghệ − 2 đã nói ở đoạn 3 = 3 còn lại) — khớp chính xác với cả 3 đối tượng (smart TV 22→78%, tablet 30→62%, smartphone 3→91% đều tăng mạnh).
1 lỗi referencing mới, phạm vi hẹp
"...transforming into one of the most common technology along with smartphone and smart TV"
Chủ ngữ câu là "smartphones' ownership" nhưng cuối câu lại liệt "smartphone" như một hạng mục khác để so sánh cùng chính nó — tự tham chiếu gây nhiễu nhẹ. Lỗi P2 (mức thấp nhất), chỉ 1 cụm/1 câu, không đủ nghiêm trọng để giữ band ở 7.
Cohesive devices đa dạng hơn bài trước (thêm "Meanwhile", "Notably"), không lặp máy móc.
▸Từ vựng Lexical Resource6
3/4 lỗi cũ đã sửa dứt điểm: "merely"/"only" bỏ hẳn, chính tả "overtime"→"over time".
2 lỗi MỚI cùng mức nghiêm trọng thay thế đúng vị trí lỗi cũ
"the remaining 3 categories have undergone remarkable growth" (câu mới) · "grew up to 78% and 62%"
"Remarkable" là từ đánh giá chủ quan bị cấm tuyệt đối (cùng nhóm impressive/poor) — xuất hiện ở câu hoàn toàn mới thêm vào. "Grew up to" thay cho "tremendously rose to" cũ nhưng vẫn sai: "grow up" chỉ sự trưởng thành người/sinh vật, không dùng cho số liệu thống kê.
2 lỗi cũ chưa sửa + 1 lỗi tham chiếu mới
"thrived to" (câu 7) và "the growing dominance of smartphone" (câu 2) vẫn y nguyên. Câu cuối còn thêm lỗi tham chiếu: liệt "smartphone" trong danh sách so sánh dù đó chính là chủ ngữ câu.
Range vẫn tốt (~8 cụm riêng biệt, không lặp từ lõi >50%), đối tượng đo lường luôn chính xác — nhưng ngôn ngữ đánh giá chủ quan (điều kiện bắt buộc phải vắng mặt cho band 7) vẫn hiện diện, chỉ đổi vị trí.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
2/3 lỗi cũ đã sửa dứt điểm: "started off"→"starting off"; "of population"→"of the population".
Lỗi phân từ thứ 2 chỉ sửa một nửa
"First emerging at 2014, smart TV (22%) and tablet computer (30%)..."
Dạng động từ đã đúng (First emerging, V-ing) nhưng giới từ "at 2014" vẫn sai, chưa sửa thành "in 2014".
Lỗi thì MỚI, lặp lại 2 lần — thay thế cho vấn đề cũ
"landline telephone HAS BECOME less common in the following years: 68% in 2014 and 38% in 2023" · "the remaining 3 categories HAVE UNDERGONE remarkable growth AS TIME WENT BY"
Hiện tại hoàn thành đi cùng mốc năm cụ thể/mệnh đề quá khứ đơn — mâu thuẫn với nền quá khứ đơn nhất quán toàn bài. Lặp lại đủ 2/2 lần nên được tính là lỗi thì hệ thống, kích hoạt luật calibration áp trần GRA ở 6.
Thêm 1 lỗi agreement mới: "one of the most common TECHNOLOGY" cần số nhiều "technologies". Cấu trúc phức tạp vẫn đa dạng (despite+V-ing, while, participle clauses), không câu nào mất nghĩa.
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview xuất sắc — tách đoạn riêng, nêu đủ 3 lớp thông tin: xu hướng giảm duy nhất của landline, xu hướng tăng chung của phần còn lại, VÀ điểm nhấn phụ (smartphone tăng ấn tượng nhất) — đạt mức "dominant + secondary + insightful observation", mức cao nhất trong thang overview.
"Overall, while ownership of landline telephone solely experienced reduction within 18 years, other communication means significantly increased, especially with the growing dominance of smartphone overtime."
Coverage dữ liệu gần như hoàn hảo
13/13 số liệu được đề cập trong chỉ 141 từ — một tỷ lệ nén thông tin rất tốt, hiếm gặp ở bài ngắn. Xử lý khéo trường hợp thiếu dữ liệu 2005 của smart TV/tablet bằng cách nêu "Firstly emerged at 2014" thay vì bỏ sót im lặng.
1 lỗi số liệu nhỏ
"broadband internet...greatly shifted to 75%"
Số liệu thật 2014 là 78%, không phải 75%. Lỗi đơn lẻ — 12/13 số liệu còn lại đều khớp chính xác.
Word count dưới ngưỡng tối thiểu — điểm nghẽn chính
Bài chỉ 141 từ, dưới ngưỡng tối thiểu 150 từ của Task 1. Dù nội dung dày đặc và chính xác cao, độ dài chưa đạt chuẩn tối thiểu áp trần TA ở mức 6 bất kể chất lượng nội dung.
2 lần dùng từ đánh giá chủ quan ("merely 45%", "only 3%") ở đúng vị trí số liệu khởi điểm cũng vi phạm nguyên tắc trung lập của Task 1.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview mạnh — Mở bài / Overview / Thân bài 1 (landline + broadband, đối lập rõ) / Thân bài 2 (smart TV + tablet + smartphone). Thân bài 1 là đoạn nhóm mạnh nhất bài, transition "In contrast" dùng đúng vai trò. Referencing rõ ràng xuyên suốt, cohesive devices đa dạng và chính xác (while, in contrast, similarly, respectively).
Thân bài 2 gộp 3 đối tượng khác phạm vi dữ liệu, thiếu câu chủ đề tường minh
"Firstly emerged at 2014, smart TV (22%) and tablet computer (30%) tremendously rose to 78% and 62%, respectively, in 2023. Smartphone's posession, taking only 3% of population in 2005, similarly thrived to 58% in 2014 and 91% in 2023."
Smart TV/tablet chỉ có số liệu từ 2014, nhưng smartphone có đủ 2005-2023 giống landline/broadband — gộp cả 3 vào 1 đoạn theo tiêu chí "đều tăng mạnh" mà không nêu câu chủ đề giải thích tiêu chí nhóm khiến đoạn đọc hơi tuỳ tiện. Đây là lỗi tổ chức nhẹ (CC), không phải lỗi dữ liệu vì số liệu vẫn chính xác.
Chuyển đoạn giữa Thân bài 1 và Thân bài 2 cũng thiếu tín hiệu nối tường minh (chỉ dựa vào ngắt đoạn, không có "Meanwhile/Similarly").
▸Từ vựng Lexical Resource6
Paraphrase đa dạng, không lặp một động từ xu hướng duy nhất: "started off with", "became less common", "peaked at", "significantly increased" — đối tượng đo lường (%) luôn chính xác toàn bài.
2 từ đánh giá chủ quan — chặn trần LR
"merely 45%" · "only 3% of population"
Task 1 yêu cầu tường thuật số liệu hoàn toàn trung lập — "merely/only" ngầm đánh giá độ lớn số liệu là "nhỏ/không đáng kể".
Nhân cách hoá số liệu
"ownership of landline telephone...solely experienced reduction"
Chủ ngữ là một khái niệm thống kê, không thể "trải nghiệm" — nên dùng động từ trung lập.
Ngoài ra còn một số kết hợp từ cường điệu/gượng: "tremendously rose to", "thrived to", "the growing dominance of smartphone", và lỗi chính tả "overtime" (nên viết 2 từ "over time").
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cấu trúc phức tạp khác dùng đúng: "Despite + V-ing", mệnh đề tương phản "while...", phân từ chêm giữa câu "taking only 3%...", agreement chuẩn với chủ ngữ ghép. Thì quá khứ nhất quán xuyên suốt, không có lỗi mất nghĩa.
Cấu trúc phân từ mở câu sai cả 2/2 lần thử
"broadband internet, started off with merely 45% in 2005, greatly shifted to 75%..."
Mệnh đề chêm mô tả nền cho hành động chính cần V-ing, không phải V-ed — "started" tạo ra 2 động từ chia nối bằng dấu phẩy mà không có liên từ.
"Firstly emerged at 2014, smart TV (22%) and tablet computer (30%) tremendously rose..."
Cùng lỗi dạng động từ, cộng thêm giới từ sai ("at" thay vì "in" cho năm cụ thể).
Lỗi mạo từ nhỏ
"taking only 3% of population in 2005"
3/6 câu hoàn toàn sạch lỗi (50%) bao gồm cả câu có cấu trúc phức tạp (despite-clause, while-clause).
Mai Phuong Hi
▸Trả lời đề Task Achievement4
## IV. TASK ACHIEVEMENT (TA)
Bài mắc đồng thời 3 lớp lỗi TA nghiêm trọng:
1) **Bịa dữ liệu landline hoàn toàn**: bài mô tả 92%→88%→82% (giảm nhẹ, tổng 10 điểm), trong khi số liệu thật là 92%→68%→38% (sụp đổ mạnh, tổng 54 điểm) — sai lệch 44 điểm % ở mốc cuối, một HÌNH DẠNG XU HƯỚNG hoàn toàn khác, không phải lỗi làm tròn.
2) **Thiếu hoàn toàn 2/5 danh mục**: smartphone (feature tăng ấn tượng nhất toàn biểu đồ, 3%→91%) không hề xuất hiện với bất kỳ số liệu nào trong toàn bài; broadband internet (giá trị cao nhất cuối kỳ, 96%) chỉ được gợi ý mơ hồ ở overview, không có con số nào. Bài kết ở một câu cụt không động từ, không số liệu.
3) **Lỗi khái niệm**: đánh đồng "không có dữ liệu" (smart TV/tablet chưa tồn tại năm 2005) với "0% đã xác nhận".
Ngoài ra: smart TV/tablet 2014 sai (24%/39% thay vì 22%/30%), dù số liệu 2023 của cả hai (78%/62%) lại chính xác tuyệt đối — bất nhất đáng chú ý. Overview không nêu tên bất kỳ danh mục cụ thể nào. Không có opinion language.
**TA Band: 4**
🧮 Tiebreaker chuẩn cho ra 5, nhưng mức độ nghiêm trọng (bịa dữ liệu hoàn toàn + 2/5 danh mục vắng mặt hoàn toàn, bao gồm feature quan trọng nhất) vượt ngưỡng "vague overview" (max 5) hay "multiple data errors" (max 6) đơn lẻ, khớp mô tả Band 4 "Data is largely inaccurate. Very limited coverage of key features" → **TA 4** (ghi đè xuống từ tiebreaker thô).
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
## III. COHERENCE & COHESION (CC)
Overview đặt đúng vị trí (đoạn riêng) nhưng nội dung mơ hồ — chỉ nêu tên cơ chế nhóm ("rising group and declining group") mà không nêu thành viên cụ thể hay số liệu đại diện; câu 2 nhảy sang chi tiết đơn lẻ của broadband internet không có tín hiệu nối.
Mở bài tuyên bố "five types" nhưng chỉ liệt kê 4 hạng mục, bỏ sót hoàn toàn "smart phone" — khiến việc "smart phone" xuất hiện đột ngột ở câu cuối cùng (dở dang) giống một đối tượng chưa từng được giới thiệu.
2 đoạn thân bài ĐÃ VIẾT (landline; smart TV+tablet) có tổ chức tốt thực sự — nhóm theo đặc điểm chung hợp lý, tín hiệu liên kết chính xác ("Then", "Having the same lowest beginning percentage"). Nhưng bài bị cắt ngang: KHÔNG có đoạn thân bài nào cho broadband internet và smart phone — 2/5 hạng mục (40%, bao gồm feature quan trọng nhất) hoàn toàn không có số liệu, kết thúc bằng câu dở dang không động từ.
**CC Band: 5**
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [không — thiếu hẳn nhóm thứ 3 cho 40% hạng mục] | Cohesive devices [có] → CC bị giới hạn ở 5 theo Structural Completeness Rule, bất kể tiebreaker thô tính ra cao hơn.
Tại sao chưa lên band cao hơn: không thể chứng minh "clear progression" hay "logical grouping" cho toàn bộ cấu trúc khi gần một nửa nội dung đã hứa hoàn toàn vắng mặt.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: phần đã viết có tổ chức thật sự, không phải liệt kê ngẫu nhiên.
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
## II. LEXICAL RESOURCE (LR)
6/9 câu có lỗi. Nổi bật: sai đối tượng đo lường ("smart TV's number" cho dữ liệu % — nên "figure/percentage", đặc biệt không nhất quán vì ngay sau đó dùng đúng "tablet computer figure"); nhầm từ loại ("loss" dùng như động từ). Collocation lệch: "recorded with 92%" (nên "at"), "the highest percentage point" (thuật ngữ này chỉ dùng cho ĐỘ CHÊNH LỆCH giữa 2 mốc, không phải 1 giá trị đơn lẻ — trong khi câu 5 của chính bài dùng đúng "lost 4 percentage points"). Overview lặp từ "group" 3 lần trong 1 câu, thiếu tự nhiên.
Điểm mạnh: vốn động từ xu hướng khá đa dạng (rose to/kept dropping to/climbed up to/increased to/started with), không lặp 1 từ cho nhiều đối tượng.
**LR Band: 6**
🧮 Tiebreaker: 182 từ (không áp Minimum Evidence, nhưng bài bị cắt ngang giới hạn phạm vi bằng chứng). 3/9 câu sạch lỗi (~33%, dưới ngưỡng 75%) VÀ có lỗi sai đối tượng đo lường → LR 6.
Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ câu sạch thấp và có lỗi sai đối tượng đo lường rõ ràng.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: vốn từ báo cáo xu hướng đa dạng, nhiều collocation chuẩn Task 1 dùng đúng.
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
## I. GRAMMATICAL RANGE & ACCURACY (GRA)
6/9 câu có lỗi (67%). Lỗi chủ đạo: thì/hoà hợp chủ-vị ("The broadband internet figure reach the peak" nên là "reached"; "it loss 4%" — "loss" là danh từ dùng nhầm thành động từ, nên là "lost"), lỗi mạo từ/giới từ/số ít-nhiều nhỏ khác ("was recorded with 92%" nên "at"; "rising group and declining group" thiếu mạo từ "a"; "the third and fourth highest position" nên số nhiều "positions").
Câu cuối "The broadband internet and smart phone categories." là một câu KHÔNG có động từ chính (sentence fragment) — bài bị cắt ngang giữa chừng, đây là lỗi cấu trúc thực sự chứ không phải lỗi trình bày.
Điểm cộng: dùng thành công mệnh đề nhượng bộ ("although it did not stand in the highest proportion") và cụm phân từ mở đầu câu ("Having the same lowest beginning percentage...").
**GRA Band: 6**
🧮 Tiebreaker: 9 câu, lỗi ở 6 câu → 3/9 ≈ 33% error-free → GRA 6.
Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ câu sạch chỉ 33%, câu chủ đề chính (mô tả xu hướng nổi bật) chứa lỗi thì.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: mọi câu (trừ câu cuối dở dang) vẫn giữ được nghĩa, có cấu trúc phức (phân từ, nhượng bộ) chứ không chỉ câu đơn.
GRA Band: 6