Test 8 · Task 1 · Line Chart · Bài viết lại (V2) — Cả lớp, 12 học sinh

Nhận xét bài viết — Test 8, Task 1

Đề: "The graph below shows the average hours per week spent on five leisure activities between 1995 and 2020. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant."

Học sinhV1 OverallV2 OverallThay đổi
Hà Phương6.06.5▲ +0.5
Hồng Quyên6.06.0— 0
Khánh Linh7.07.5▲ +0.5
Lê Bùi Khánh Chi5.07.0▲ +2.0
Minh Thư5.56.5▲ +1.0
Nguyễn Bách5.06.0▲ +1.0
Phạm Trần Khánh6.07.0▲ +1.0
Quách Khánh7.07.0— 0
Thu Hương6.06.5▲ +0.5
Trần Khánh Chi6.06.5▲ +0.5
Tuấn Minh5.07.0▲ +2.0
Văn Hiển6.07.0▲ +1.0
Bảo Khánh6.56766
Trâm6.56667
Mai Phương5.04466

📈 Tiến bộ theo version

Hà Phương

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan bài viết lại — Overall 6.5
Bài có nền tảng TA/CC khá vững: overview đứng riêng đoạn, nhóm đúng theo hướng biến động (tăng/giảm), số liệu định lượng chính xác. Điểm cần cải thiện nhiều nhất là 1 lỗi từ vựng lặp lại có hệ thống ("favourite/best" dùng để mô tả số liệu thời gian) và 1 lỗi giới từ lặp lại ("spend time for" thay vì "on") — sửa 2 lỗi lặp này sẽ nâng cả LR và GRA lên rõ rệt.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview đứng riêng đoạn, bao phủ đúng hướng cho cả 4/5 hoạt động, số liệu định lượng ở thân bài khớp hoàn toàn với bảng gốc (Internet 1→22, Sport 5→9, TV 18→12, Reading 6→3, Cinema 4→2) — không có lỗi hạng mục hay hướng dữ liệu nào.

Điểm cần cải thiện — thiếu quan sát quan trọng nhất

Overview mô tả TV giảm và Internet tăng như 2 xu hướng tách rời, chưa nối chúng lại thành sự kiện "đổi ngôi" (Internet vượt TV để thành hoạt động #1) — đây là chi tiết đắt giá nhất của biểu đồ.

Câu overview mạnh hơn
"Overall, the internet recorded the most dramatic rise, overtaking television to become the most popular leisure activity by 2020, while sport also increased steadily. By contrast, reading and cinema both declined, and television — despite leading in 1995 — fell to second place."

2 lỗi nhỏ khác

Thêm chi tiết "in the UK" không có căn cứ trong đề/biểu đồ. Gộp Reading (6h) và Cinema (4h) thành cùng "approximately 5 hours" — 2 số liệu này chênh nhau 50%, nên nêu chính xác từng số.

Để lên band 8
Khi 2 đường trên biểu đồ giao nhau, luôn nối bằng "overtaking/surpassing" thay vì mô tả 2 xu hướng song song riêng biệt.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview nhóm rất tốt theo hướng biến động (Internet+Sport tăng / Reading+Cinema giảm), còn tách riêng trường hợp đặc biệt của TV bằng "Notably" — đúng với dữ liệu thật (TV tăng rồi giảm). Chuyển tiếp bản lề "In contrast" giữa 2 đoạn thân bài dùng chính xác.

1 điểm cần chú ý — thứ tự bị đảo

Overview nhắc Reading/Cinema trước rồi mới đến TV ("Notably"), nhưng thân bài lại đưa TV lên trước Reading/Cinema — khiến người đọc phải tự đối chiếu lại thứ tự.

Sửa lại
Giữ nguyên thứ tự đã nêu ở overview khi viết thân bài: Reading+Cinema trước, TV sau (hoặc đổi ngược lại ở overview).

Có thể dùng "similarly" thay cho "in addition" khi 2 câu liền kề tả cùng xu hướng, để nhấn đúng quan hệ logic tương đồng thay vì chỉ "bổ sung thông tin".

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi cần sửa nhất — lặp lại 3 lần trong bài:

"surfing the internet was the least favourite sector" · "television used to be the best leisure activity... now turned to be the second most favourite activity"

Biểu đồ đo SỐ GIỜ, không phải khảo sát sở thích — "favourite/best" ngụ ý người được hỏi tự chọn hoạt động yêu thích, trong khi dữ liệu chỉ là thời lượng khách quan.

Sửa lại
"recorded the fewest hours" (thay "least favourite") · "recorded the highest number of hours... now ranks second" (thay "the best... second most favourite")

2 lỗi khác

"only 5 hours" — từ "only" mang tính đánh giá chủ quan, Task 1 cần trung tính. "slight rise" cho Sport (5→9h, tăng 80%) mâu thuẫn với chính overview gọi là "moderate rise" — nên chọn 1 mức cường độ nhất quán, dùng "steady rise".

Để lên band 7
Loại bỏ hoàn toàn pattern "favourite/best" — đây là lỗi lặp lại có hệ thống, ảnh hưởng lớn nhất đến điểm LR dù vốn từ tổng thể khá rộng (9 cụm Task 1 dùng đúng).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi cần sửa nhất — lặp lại 2 lần:

"the leisure time spent for sport" · "both time spent for reading and cinema"

Cụm cố định là "spend time on + hoạt động", không phải "for".

Sửa lại
"spent on sport" · "spent on both reading and cinema" (đồng thời "both" cần đứng sát cặp danh từ song song, không chen "time" vào giữa)

3 lỗi nhỏ khác

"others leisure hours" → "other leisure hours" (other là tính từ, không chia số). Dấu câu quanh "however" bị đảo thứ tự: nên là "...sector; however, internet's..." (chấm phẩy trước, phẩy sau). "leisure hour" → "leisure hours" (số nhiều khi nói chung).

Điểm mạnh: cụm phân từ độc lập tốt ở câu cuối ("with all starting from..., decreasing to..."), mệnh đề tương phản đúng ngữ pháp (while, but), so sánh hơn/nhất dùng đúng cấu trúc.

Để lên band 7
Chỉ cần cố định hoá cụm "spend time on" (không dùng "for") và soát lại dấu câu quanh "however" — đây là 2 lỗi chiếm phần lớn số câu bị trừ điểm.

Hồng Quyên

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan bài viết lại — Overall giữ nguyên 6.0
Overview lần này đã cải thiện rõ — bao phủ đầy đủ cả 5 hoạt động với hướng đi cụ thể, tách đoạn riêng đúng vị trí. Tuy nhiên bài quá dài (~310 từ, gần gấp đôi mức lý tưởng 170-190) khiến phát sinh nhiều lỗi số liệu mới khi cố mô tả toàn bộ 6 mốc năm cho cả 5 hoạt động, cộng thêm 2 lỗi từ vựng/ngữ pháp lặp lại có hệ thống — nên điểm tổng không đổi dù overview tốt hơn.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview là điểm mạnh nhất bài — tách đoạn riêng, nêu đúng xu hướng đối lập chính (TV giảm dần / Internet tăng vọt thành hoạt động chiếm ưu thế) cùng 2 xu hướng phụ (Cinema+Reading giảm, Sport tăng).

Lỗi số liệu cần sửa — 2 lỗi đáng chú ý

"nearly 8 hours in 2005" (Cinema)

Cinema năm 2005 thực tế là 3 giờ, không phải 8 — con số "8" trùng khớp với số liệu thật của Internet năm 2005, có dấu hiệu nhầm cột khi đọc bảng.

Sửa lại
Cinema 2005 = 3 hours

"starting at 6 hours in 1995... rose slightly at 7 hours in 2005" (Sport)

Cả 2 mốc đều lệch +1 so với thực tế (Sport 1995=5, 2005=6) — có vẻ đọc nhầm hàng năm liền kề.

Sửa lại
Sport 1995 = 5 hours, Sport 2005 = 6 hours

Ngoài ra còn 4 lỗi nhỏ hơn (chênh 1 đơn vị) ở Internet và Cinema/Reading — Television là hoạt động duy nhất hoàn toàn chính xác cả 4 mốc, cho thấy em có khả năng đọc bảng đúng, chỉ chưa áp dụng đều cho mọi hoạt động.

Nguyên nhân gốc
Bài dài 310 từ vì cố mô tả cả 6 mốc năm cho cả 5 hoạt động. Chỉ cần chọn 2-3 mốc quan trọng nhất mỗi hoạt động (đầu kỳ, bước ngoặt, cuối kỳ) sẽ vừa ngắn gọn hơn vừa giảm nguy cơ nhầm số liệu.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Đoạn thân bài 1 (TV+Internet) liên kết rất tốt — "However" và "By contrast" dùng đúng vai trò, referencing "it" rõ ràng không gây nhầm lẫn.

Lỗi cần sửa — câu chủ đề tự mâu thuẫn

"...reading and going to the cinema had been quite different." (câu mở đầu đoạn 4) ... "In similarity, the number of reading..." (câu ngay sau)

Câu chủ đề nói Cinema và Reading "khác nhau" nhưng câu tiếp theo lại dùng "in similarity" (giống nhau) để nối chúng — tự mâu thuẫn. Thực tế cả hai đều giảm (Cinema 4→2, Reading 6→3) nên là quan hệ GIỐNG nhau; Sport mới là hoạt động đối lập (tăng).

Sửa lại
"...cinema and reading followed broadly similar downward paths, whereas sport participation moved in the opposite direction, rising steadily."

"After that" ở đầu đoạn 4 nên đổi thành "In terms of the remaining activities" — vì đây là chuyển sang nhóm dữ liệu khác, không phải chuyển mốc thời gian.

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi cần sửa nhất — lặp lại 2 lần:

"recorded the highest number of spending for leisure activity" · "spending on reading and going to the cinema"

"spending" dùng cho TIỀN bị tiêu, không dùng cho THỜI GIAN. Biểu đồ đo giờ/tuần, nên luôn dùng "hours" hoặc "time spent on".

Sửa lại
"the highest number of hours" · "the time spent on reading and cinema"

"only 12 hours in 2020" · "only 3 hours in 2020"

"only" mang tính đánh giá chủ quan, lặp lại 2 lần cho 2 điểm số liệu thấp nhất — Task 1 cần trung tính hoàn toàn.

Sửa lại
"12 hours, the lowest figure recorded" (bỏ "only")

Vài lỗi nhỏ khác

"In similarity" → phải là "Similarly". "dominant hours"/"leading hours"/"smallest hours" — nên mô tả HOẠT ĐỘNG là dominant/leading, không phải bản thân "hours". Động từ "drop" bị lặp gốc từ 3 lần cho TV, Cinema, Reading — nên đa dạng hoá bằng declined/fell.

Để lên band 7
Sửa 2 lỗi lặp lại có hệ thống (spending→hours, only→bỏ) là việc quan trọng nhất — đây là 2 hard-cap độc lập đang giữ điểm ở mức 6 dù vốn từ tổng thể khá đa dạng.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi cần sửa nhất — lặp lại nhiều lần xuyên bài:

"dropped sharply at roughly 18 hours" · "continued increasingly at 20 hours" · "rose slightly at 7 hours"

Sau động từ chỉ SỰ THAY ĐỔI (rise/fall/drop/increase/decrease), giới từ đúng là "to" (điểm đến), không phải "at". Ngay trong bài, em đã dùng đúng "to 15 hours" ở một chỗ — cho thấy đây là lỗi không nhất quán, không phải chưa biết quy tắc.

Sửa lại
"dropped sharply to roughly 18 hours" · "increased to 20 hours" · "rose to 7 hours"

Lỗi cấu trúc câu — 2 động từ chia dính liền không liên từ

"The figure of cinema and reading recorded declined gradually slightly"

"recorded" và "declined" đều là động từ chia, không thể đứng liền nhau cho cùng 1 chủ ngữ mà thiếu liên từ.

Sửa lại
"The figures for cinema and reading both declined gradually and slightly"

Điểm mạnh: có thử cấu trúc phức (mệnh đề tương phản while/however/by contrast, cụm phân từ, so sánh "the opposite direction") — không có câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi khá dày.

Để lên band 7
Luyện chính xác "verb thay đổi + to + giá trị" — đây là lỗi lặp nhiều nhất (~8 lần) và dễ sửa nhất trong bài.

Khánh Linh

Overall
7.5
TA8
CC8
LR6
GRA8
So với bài trước — bài mạnh nhất lớp, cải thiện rất rõ (7.0 → 7.5)
Em đã sửa ĐÚNG cả 3 lỗi số liệu (TV 2020, Internet 2010, Reading 2020) và đổi "overtook" thành "surpassed" — không còn lỗi nào từ bài trước! TA và GRA đều lên band 8. Điểm cần chú ý: cụm "sport attendance" vẫn còn — đây là lỗi thật (biểu đồ đo GIỜ chứ không phải SỐ NGƯỜI tham gia), nhưng chưa từng nằm trong feedback gửi em trước đó nên không phải lỗi của em không sửa.
Trả lời đề Task Achievement8

Overview xuất sắc — đủ 3 tầng: xu hướng nổi bật nhất (Internet tăng vọt, thành hoạt động nhiều giờ nhất), xu hướng phụ (TV đạt đỉnh rồi giảm), và 1 quan sát tinh tế (Sport là hoạt động DUY NHẤT khác Internet có xu hướng tăng).

Cả 3 lỗi số liệu bài trước đã được sửa đúng

TV năm 202013 → 12 giờ
Internet năm 201014 → 13 giờ
Reading năm 20204 → 3 giờ

Rà lại toàn bộ số liệu còn lại: TẤT CẢ đều khớp chính xác 100% với biểu đồ gốc — không có lỗi nào phát sinh mới.

Điểm duy nhất cần cải thiện: bài dài 261 từ — khá cao. Em thuật lại gần như mọi mốc năm cho mỗi hoạt động, chỉ cần chọn 2-3 mốc quan trọng nhất (đầu kỳ, đỉnh/đáy, cuối kỳ) là đủ.

Để lên band 9
Rèn kỹ năng "chọn lọc dữ liệu" — không cần liệt kê mọi số liệu có trên biểu đồ, chỉ chọn những điểm quan trọng nhất để giữ bài trong khoảng 170-190 từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview không chỉ nêu xu hướng chính mà còn "gieo trước" đúng nội dung sẽ xuất hiện ở thân bài — đây là kỹ thuật liên kết bậc cao. Nhóm đoạn theo mức độ biến động (TV+Internet là cặp đối lập chính; Sport+Reading+Cinema là nhóm ổn định-thấp) — không máy móc theo thứ tự liệt kê đề bài.

1 điểm nhỏ có thể tinh chỉnh

Overview liệt kê "reading, cinema, and sport" nhưng đoạn thân bài lại trình bày theo thứ tự "sport, reading, cinema" — không sai nhưng chưa hoàn toàn khớp nhau.

Gợi ý
Đổi overview thành "...sport, reading, and cinema..." để khớp đúng thứ tự trình bày ở thân bài.

4 từ nối khác nhau (In contrast, Conversely, However, Similarly) đều dùng đúng bản chất logic, không có lỗi "wrong signal" nào — đây là điểm học sinh khác trong lớp hay mắc nhưng em đã tránh được hoàn toàn.

Từ vựng Lexical Resource6

Đã sửa đúng 2 lỗi bài trước: "overtook" (mang tính đua tranh) → "surpassed" (trung lập) ✓; bỏ collocation sai "accounted for relatively low figures" ✓.

1 lỗi vẫn còn — chưa từng được báo trước đó

"...with only sport attendance showing a gradual increase in time" (overview) · "...sport attendance increased moderately..." (thân bài)

"attendance" nghĩa là số người/lượt tham dự — nhưng biểu đồ đo GIỜ, không đo số người. Lỗi này lặp lại ở cả overview lẫn thân bài, và ngay trong câu 9 có chữ "hours" đứng cạnh "attendance" tạo ra mâu thuẫn nghĩa rõ ràng.

Sửa lại
"...with only the time spent on sport showing a gradual increase" · "...the time spent on sport increased moderately..."

(Lưu ý: lỗi này chưa từng nằm trong nhận xét gửi em ở bài trước, nên đây không phải lỗi em bỏ sót sửa — chỉ là lỗi thật cần biết cho lần sau.)

2 lỗi nhỏ khác

"only about one hour" — "only" mang sắc thái đánh giá, nên dùng "around one hour". "the dominant activity" — cùng gốc với "dominated" (đua tranh), nên dùng "the most time-consuming activity".

Để lên band 7
Chỉ cần sửa "attendance" thành "time spent on" ở cả 2 chỗ — đây gần như là việc duy nhất cần làm vì vốn từ vựng khác đã rất tốt (13 cụm Task 1 chính xác, đa dạng).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Chỉ có đúng 1 lỗi trên toàn bộ 11 câu — thiếu dấu chấm ở cuối câu overview: "...with only sport attendance showing a gradual increase in time" (thiếu dấu chấm kết thúc).

Điểm mạnh rất rõ: nhiều mệnh đề phân từ chính xác (after reaching a peak, before becoming the dominant activity), liên từ tương phản đa dạng không lặp (in contrast/conversely/however/similarly), so sánh cực cấp đúng (by far the most common, the least popular activity overall), và tránh đúng bẫy hô ứng khó ("the number of hours...", "the average weekly time...").

Để lên band 9
Thử đảo ngữ nhấn mạnh mốc giao cắt: "Not until 2015 did internet use overtake television as the most time-consuming activity, a lead it maintained through to 2020."

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
7.0
TA6
CC8
LR6
GRA8
So với bài trước — tiến bộ rất rõ (5.0 → 7.0)
Em đã sửa TRIỆT ĐỂ vấn đề lớn nhất của bài trước: giờ có một đoạn overview thật sự, tách riêng, nêu đúng xu hướng chính. Ngữ pháp cũng cải thiện vượt bậc — từ gần như câu nào cũng lỗi, giờ chỉ còn 1 lỗi nhỏ trên cả bài. Đây là một trong những lần viết lại tiến bộ rõ nhất trong lớp.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview giờ đã đầy đủ và đúng vị trí — nêu rõ 2 xu hướng chính (Internet + Sport tăng, các hoạt động còn lại giảm/thấp) kèm 1 chi tiết cụ thể (Internet vượt qua TV). Đây là cải thiện lớn nhất so với bài trước.

2 lỗi số liệu nhỏ ở mốc năm 1995

"the time dedicated to sports increased consistently from 4 hours at the beginning" (thực tế Sport 1995 = 5 giờ) · "the hours spent on reading dropped gradually from 7 hours to 3 hours" (thực tế Reading 1995 = 6 giờ)

Cả 2 lỗi đều lệch đúng 1 đơn vị và đều rơi vào mốc năm khởi điểm — có thể do đọc nhầm hàng liền kề trên bảng số liệu. Vì có 2 lỗi cùng lúc, hệ thống tính đây là "nhiều lỗi số liệu" nên giữ band ở mức 6 dù overview đã rất tốt.

Sửa lại
Sport: "from 5 hours" (không phải 4). Reading: "from 6 hours" (không phải 7).

3 chỗ dùng từ hơi thiên vị

"only 1 hour" (chữ "only" nghe như chê), "losing its leading position to the internet" (nghe như đua tranh thứ hạng), "just 2 hours" (tương tự "only"). Task 1 cần viết trung lập, không thêm cảm xúc vào số liệu.

Bài dài 217 từ — hơi cao, nên cắt gọn hơn một chút.

Mẹo cho lần sau
Trước khi viết mỗi câu số liệu, dò lại đúng ô trong bảng gốc — đặc biệt mốc năm đầu tiên (1995) của mỗi hoạt động.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Đây là điểm cải thiện lớn nhất bài — overview giờ là 1 đoạn thật sự độc lập, nêu đúng 2 nhóm xu hướng (tăng: Internet+Sport / giảm hoặc thấp: còn lại), và cách nhóm này được giữ nhất quán xuyên suốt cả 2 đoạn thân bài.

Điểm rất hay: câu văn "gọi lại" ý đã nêu ở overview

"...decreasing considerably to 12 hours in 2020, losing its leading position to the internet."

Câu này nối ngược lại đúng ý "surpass television" đã nêu ở overview — đây là kỹ thuật liên kết bậc cao, cho thấy bài có mạch nhất quán từ đầu đến cuối.

1 từ nối nên đổi

"...the hours spent on reading dropped gradually from 7 hours to 3 hours..." → "Meanwhile, cinema attendance remained the least preferred option..."

Reading và Cinema đã được gộp chung nhóm ngay từ đầu câu ("the remaining low-engagement activities"), nên câu nối tiếp nên dùng "Similarly" (cùng nhóm) thay vì "Meanwhile" (thường dùng cho 2 việc xảy ra song song nhưng khác nhóm).

Chỉ còn 1 lỗi nhỏ về từ nối — mọi thứ khác đều rất tốt: không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu, tham chiếu rõ ràng xuyên suốt.

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi lặp lại — nhầm "số giờ" với "mức độ yêu thích"

"becoming the most popular activity" · "low-engagement activities" · "cinema attendance" · "the least preferred option"

Biểu đồ chỉ đo số giờ/tuần, không đo mức độ yêu thích/tham dự. 4 cụm trên đều suy diễn sang một khái niệm khác. Điều thú vị là ở câu 6, em đã dùng ĐÚNG cụm "the most time-consuming activity" — cho thấy em BIẾT cách nói đúng, chỉ cần áp dụng nhất quán cho cả bài.

Sửa lại tất cả theo 1 kiểu
"the most time-consuming activity" / "low-usage activities" / "time spent at the cinema" / "the least time-consuming activity"

1 chỗ 2 từ mâu thuẫn nhau

"grew steadily and sharply"

"steadily" (tăng đều đặn) và "sharply" (tăng đột ngột) mô tả 2 kiểu tăng trưởng khác nhau — không nên đứng cạnh nhau. Số liệu thực tế (1→4→8→13→18→22, tăng khá đều mỗi 5 năm) hợp với "steadily" hơn.

Điểm mạnh: từ vựng xu hướng rất đa dạng và chính xác (saw an upward trend, dramatic growth, rose slightly to a peak of, decreasing considerably, fluctuating minimally) — không lặp từ. Vấn đề duy nhất là nhóm từ "sai đối tượng đo" lặp lại 3 lần.

Để lên band 7
Sửa hết 4 chỗ "popular/attendance/preferred/engagement" thành cùng 1 họ từ "time-consuming/hours/time spent" — đây gần như là việc duy nhất cần làm để lên band, vì phần còn lại đã rất tốt.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Tiến bộ vượt bậc — bài trước gần như câu nào cũng có lỗi, bài này chỉ còn đúng 1 lỗi nhỏ trên toàn bộ 9 câu.

1 lỗi cấu trúc nhỏ

"...the internet experiencing the most dramatic growth to surpass television."

"to surpass" đứng ngay sau danh từ "growth" đọc như đang diễn tả MỤC ĐÍCH ("tăng trưởng ĐỂ vượt qua"), trong khi ý em muốn nói là KẾT QUẢ ("tăng đến mức vượt qua"). Cấu trúc "động từ + to V" (như "grew to reach" ở câu 4) mới đúng, không phải "danh từ + to V".

Sửa lại
"...the internet experiencing the most dramatic growth, surpassing television."

Điểm mạnh rất rõ: dùng chuỗi phân từ "-ing" linh hoạt và chính xác (experiencing, becoming, losing, fluctuating), mệnh đề quan hệ đúng ("that people spent"), cấu trúc "before + V-ing" ở mức khá cao. Thì quá khứ đơn nhất quán tuyệt đối xuyên suốt bài — không còn hiện tượng lẫn thì như bài trước.

Để lên band 9
Thử thêm mệnh đề tương phản có "although/while" thay vì chỉ dùng từ nối đầu câu, ví dụ: "While the internet climbed from just 1 hour in 1995 to 22 hours in 2020, television fell by nearly a third over the same period."

Minh Thư

Overall
6.5
TA6
CC6
LR6
GRA8
So với bài trước — TA từ điểm yếu nhất bài đã lên rõ rệt (5.5 → 6.5)
Overview lần này chính xác 100% và có cấu trúc dominant + secondary rất tốt — đây là bước tiến lớn nhất so với V1 (TA từng là 4, yếu nhất). Ngữ pháp cũng rất mạnh (GRA=8, 9/9 câu sạch lỗi). Điểm cần chú ý: đoạn thân bài 1 có 1 lỗi nhóm dữ liệu — xếp Internet (1 giờ năm 1995) chung nhóm "tương đồng" với Reading/Cinema (4-6 giờ), trong khi Internet thực ra thấp hơn nhiều.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview là điểm sáng nhất bài — tách đoạn riêng, chính xác 100%, đúng cấu trúc dominant (Internet tăng thành cao nhất) + secondary (TV đạt đỉnh rồi giảm) + phủ đủ Reading/Cinema/Sport.

Lỗi cần sửa — nhóm sai dữ liệu ở thân bài

"Initially, reading, internet use and cinema attendance recorded relatively similar figures, at around 4 to 6 hours per week... while cinema was the lowest, at 4 hours."

Internet năm 1995 thực tế chỉ 1 giờ — không nằm trong khoảng "4 đến 6 giờ" cùng Reading (6) và Cinema (4), và Internet mới là mức thấp nhất, không phải Cinema. Ngay câu sau đó em cũng viết đúng "internet... rose sharply from only 1 hour" — tự mâu thuẫn với câu trước.

Sửa lại
"Initially, reading and cinema attendance recorded relatively similar figures, at 6 and 4 hours respectively, while internet use was by far the lowest, at only 1 hour."

2 lỗi nhỏ khác

"ending at 4 hours and 3 hours respectively in 2020" cho Reading/Cinema — đây thực ra là số liệu của năm 2010 (Reading 2020 thật = 3, Cinema 2020 thật = 2). TV 1995 ghi "17 hours" (thực tế 18); Sport 1995 ghi "6 hours" (thực tế 5).

Để lên band 7
Luôn đối chiếu lại bảng gốc trước khi viết câu so sánh nhóm ("similar figures", "the lowest of the three") — nhất là khi 1 hoạt động có biến động cực mạnh theo thời gian như Internet.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview nhóm rất tốt theo xu hướng (Reading+Cinema giảm / Internet tăng mạnh nhất; TV đạt đỉnh rồi giảm / Sport tăng dần) — không mơ hồ, đúng dữ liệu.

Lỗi cần sửa — cùng gốc với lỗi TA ở trên

Câu chủ đề đoạn thân bài 1 gộp Internet vào nhóm "tương đồng" với Reading/Cinema — đây không chỉ là lỗi số liệu mà còn làm hỏng logic tổ chức của cả đoạn, vì câu cuối đoạn lại tự mâu thuẫn khi nói Internet "chỉ có 1 giờ".

Sửa lại
Tách Internet thành câu đối lập ngay từ đầu đoạn bằng "whereas/in contrast" thay vì gộp chung rồi tự mâu thuẫn ở câu sau.

3/5 lượt chuyển tiếp câu dùng chính xác ("After that", "By contrast", "Turning to the remaining activities"). Riêng "In contrast" ở overview và "Meanwhile" ở thân bài 2 nên đổi thành "Similarly"/"whereas" cho đúng sắc thái logic hơn.

Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ báo cáo xu hướng khá tốt: "reaching a peak", "the most time-consuming activity", "remained well below" — không có lỗi sai đối tượng đo lường.

Lỗi cần sửa nhất — từ "figure" lặp quá nhiều

"Figure/figures" xuất hiện 6/8 lần ở các vị trí then chốt (75%) — đây là nguyên nhân chính giữ LR ở mức 6 dù các collocation khác đã khá đa dạng.

Sửa lại
Luân phiên dùng "the number", "that of [hoạt động]", "the data" thay vì lặp lại "figure" — ví dụ: "the number for sports increased... although it remained well below that of internet use."

2 lỗi nhỏ khác

"only 1 hour" — bỏ "only" hoặc thay bằng "just" để giữ tính trung lập. "the 1995-2020 interval" → nên dùng "period" (collocation chuẩn Task 1), "interval" thường dùng cho toán học.

Để lên band 7
Chỉ cần luân phiên 2-3 chỗ "figure" sang từ khác là Range có thể bật lên ngay vì các collocation khác đã đủ tốt.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

9/9 câu hoàn toàn không có lỗi — đây là điểm mạnh nhất bài. Phạm vi cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ, 4 mệnh đề phân từ ở các vị trí khác nhau, và đặc biệt 6 từ nối tương phản khác nhau (while, whereas, in contrast, by contrast, meanwhile, although) không lặp lại.

Thì quá khứ dùng nhất quán và chính xác xuyên suốt, giới từ mốc thời gian đúng chuẩn (by 2020 / in 1995), không có lỗi hoà hợp chủ-vị hay mạo từ.

Để lên band 9
Thử thêm đảo ngữ hoặc absolute phrase để đa dạng hoá cấu trúc bậc cao: "Not only did internet use overtake television, but it also became the dominant leisure activity by 2020."

Nguyễn Bách

Overall
6.0
TA5
CC6
LR6
GRA6
So với bài trước
Em đã sửa được lỗi overview tự mâu thuẫn về Television (điểm cộng!), và ngữ pháp cải thiện rõ. Nhưng có 2 vấn đề cần chú ý: (1) lỗi đơn vị "%" thay vì "giờ/tuần" vẫn CHƯA được sửa; (2) xuất hiện lỗi mới — chữ "reading" bị dùng 2 lần cho 2 số liệu khác nhau, khiến "sport" biến mất khỏi bài dù đã hứa nhắc tới ở câu mở đầu.
Trả lời đề Task Achievement5

Lỗi đơn vị — vẫn còn từ bài trước

Biểu đồ đo số giờ/tuần, nhưng toàn bộ bài dùng "%" (VD: "18%", "reached 22% by 2020"). Đây là lỗi hệ thống ảnh hưởng tới MỌI số liệu trong bài — ngay cả overview của em cũng nói đúng "the number of hours", cho thấy em biết đơn vị đúng, chỉ là quên áp dụng khi viết số liệu cụ thể.

Sửa lại
Thay TẤT CẢ "%" bằng "hours" / "hours a week" trong toàn bài.

Lỗi mới — "sport" biến mất khỏi bài

"...the proportion of reading showed a downward trajectory... dropping to 3%." (đúng — đây là Reading thật) ... "Furthermore, the percentage of reading accounted for only about 4% initially, remained the same in the next five years, prior to hitting a slight increase over the period, reaching 9% by 2020." (số liệu này thực ra là Sport, nhưng bị gọi nhầm là "reading" lần 2)

Em đã dùng chữ "reading" cho ĐÚNG dữ liệu Reading (giảm dần) ở câu trước, nhưng ngay câu sau lại dùng LẠI chữ "reading" cho một xu hướng TĂNG (4→9) — đây chính là số liệu của Sport, nhưng chữ "sport" không hề xuất hiện trong cả bài, dù overview đã hứa nhắc tới.

Sửa lại
Đổi câu cuối thành: "Meanwhile, the figure for sport rose steadily, from around 5 hours in 1995 to 9 hours by 2020."

Bài dài 202 từ — hơi nhiều, nên cắt bớt để về khoảng 170-190 từ. Có 3 từ mang sắc thái ý kiến ("witnessed", "only" ×2) cần bỏ.

Mẹo cho lần sau
Trước khi viết từng đoạn thân bài, liệt kê tên 5 hoạt động ra giấy nháp và gạch bỏ khi đã viết xong — không bao giờ dùng lại 1 tên cho 2 bộ số liệu khác nhau.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc bài chuẩn: mở bài → overview tách riêng → thân bài 1 (TV+Internet, ghép cặp đối lập rất tốt) → thân bài 2 (Reading+Cinema+Sport). Đoạn thân bài 1 hoàn toàn ổn — tham chiếu "it" rõ ràng, từ nối "In contrast"/"however" dùng đúng.

Lỗi ở câu cuối đoạn thân bài 2

Cùng vấn đề đã nêu ở phần Trả lời đề: câu cuối dùng lại chữ "reading" cho 1 xu hướng hoàn toàn khác, phá vỡ sự thống nhất của cả đoạn. Từ nối "Furthermore" cũng sai — "Furthermore" báo hiệu bổ sung CÙNG chiều, nhưng nội dung theo sau lại là xu hướng ngược lại.

Sửa lại
"Meanwhile, the figure for sport rose steadily, from around 5 hours in 1995 to 9 hours by 2020." — đổi cả tên hoạt động lẫn từ nối.

Điểm mạnh: overview đầy đủ, đúng vị trí; đoạn 1 (TV+Internet) tổ chức rất tốt. Điểm yếu duy nhất nhưng khá nặng: câu cuối đoạn 2 làm mất thống nhất chủ đề.

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi chính vẫn là đơn vị sai ("%" thay vì "hours") — xuất hiện ở 6/9 câu, đây là lỗi còn sót lại nguyên vẹn từ bài trước.

Điểm mạnh thực sự

Từ vựng chỉ xu hướng khá tốt và đúng: "downward trajectory", "gradually decreasing", "remained the same" — đều khớp đúng với tốc độ biến động thật của số liệu. Nếu sửa đúng đơn vị, nền tảng từ vựng đã khá ổn.

1 vài điểm cần sửa thêm

"hitting a slight increase" — "hit" dùng cho va chạm vật lý, không dùng cho xu hướng số liệu. Nên đổi thành "experiencing a slight increase" (lưu ý: bản thân "experiencing" cũng thuộc nhóm nhân cách hoá — chỉ chấp nhận đến band 7, không dùng nếu nhắm band 8-9, xem quy tắc Personification). Ngoài ra "witnessed", "only" (×2), "remarkable" đều mang sắc thái chủ quan/đua tranh, nên thay bằng từ trung lập.

Để lên band 7
Sửa hết lỗi %-thay-vì-hours (0/9 câu còn sai đơn vị) là bước quan trọng nhất — riêng việc này có thể giúp band tăng ngay, vì nền tảng từ vựng khác đã khá tốt.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Cải thiện rõ so với bài trước — không còn lỗi đổi thì hệ thống. Có dùng khá tốt mệnh đề phân từ ("starting at...", "peaking at...") và cấu trúc chấm phẩy + "however".

3 lỗi cần sửa

"...to roughly 13% by 2020 In contrast, the figure for the Internet..."

Thiếu dấu chấm giữa 2 câu — "In contrast" mở đầu câu mới bắt buộc phải có dấu chấm hoặc chấm phẩy trước nó, không được viết liền.

Sửa lại
"...to roughly 13% by 2020. In contrast, the figure for the Internet..."

2 lỗi nhỏ khác: "hours to Television" nên là "hours spent on television"; và viết hoa không nhất quán "Television/Internet" — nên viết thường xuyên suốt vì đây là danh từ chung.

5/8 câu hoàn toàn sạch lỗi (62.5%) — khá tốt, chỉ còn vài lỗi nhỏ cần chỉnh.

Mẹo cho lần sau
Trước từ nối đầu câu (However/In contrast/Furthermore), luôn kiểm tra có dấu chấm hoặc chấm phẩy phía trước chưa.

Phạm Trần Khánh

Overall
7.0
TA5
CC7
LR6
GRA9
So với bài trước — vừa cải thiện vừa có điểm mới cần chú ý
Em đã sửa đúng 2 lỗi số liệu của bài trước (Internet 2020 = 22 giờ thay vì 23; khoảng cách với TV = 10 giờ thay vì 11). Ngữ pháp đạt tuyệt đối (9/9 câu sạch lỗi)! Nhưng điểm Trả lời đề lại giảm — overview vẫn chưa nói rõ Internet đã VƯỢT QUA Television như thế nào, đây là chi tiết quan trọng nhất của biểu đồ.
Trả lời đề Task Achievement5

Vấn đề chính — overview né tránh chi tiết quan trọng nhất

"...those of television and internet witnessed divergent trajectories..."

Câu này chỉ nói TV và Internet "đi theo 2 hướng khác nhau" mà không nói RÕ: TV bắt đầu cao nhất rồi giảm, Internet bắt đầu thấp nhất rồi vượt lên cao nhất. Đây là điểm giao cắt — đặc điểm nổi bật nhất của cả biểu đồ.

Overview nên viết
"Overall, while television was initially the most popular leisure activity, it was gradually overtaken by internet use, which rose to become the most popular by 2020. Reading and cinema time both declined to similarly low levels, while time spent on sport increased steadily throughout the period."

Điểm mừng — đã sửa 2 lỗi số liệu bài trước

Internet 2020 giờ đúng là 22 giờ (không còn ghi 23), khoảng cách với TV đúng là 10 giờ (không còn ghi 11).

1 lỗi cường độ nhỏ

"...before the figure fell sharply to 12 hours per week in 2020."

TV thực tế giảm ĐỀU suốt 15 năm (20→18→15→12), không phải một cú giảm đột ngột — nên dùng "declined steadily" thay vì "fell sharply".

4 lần dùng từ mang sắc thái chủ quan

"witnessed" (2 lần — nhân cách hoá, xem quy tắc Personification: chấp nhận tới band 7 nhưng chặn 8-9), "only", "merely" — Task 1 cần văn phong hoàn toàn trung lập.

Bài dài 206 từ — hơi cao.

Mẹo quan trọng nhất cho lần sau
Với biểu đồ có 2 đường giao nhau (như TV/Internet), overview PHẢI trả lời: "ai bắt đầu cao nhất, ai kết thúc cao nhất, và ai vượt lên" — không chỉ nói "có sự khác biệt".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách đoạn riêng, nêu đủ 3 pattern (Reading+Cinema giảm, TV+Internet trái chiều, Sport tăng). Đoạn thân bài 2 (TV+Internet) nhóm rất chuẩn — 2 hoạt động biến động lớn nhất được ghép cùng nhau.

1 điểm cần chú ý ở đoạn thân bài 1

Câu chủ đề: "Considering the reading and cinema categories..." → nhưng đoạn lại nói thêm cả Sport

Câu chủ đề chỉ nhắc tên 2 hoạt động (Reading, Cinema) nhưng đoạn văn thực tế nói tới 3 hoạt động (thêm cả Sport). Người đọc bị bất ngờ khi Sport xuất hiện giữa đoạn.

Sửa lại
"Considering the reading, cinema and sport categories, all of which remained under 10 hours per week throughout the period..."

Tham chiếu rõ ràng xuyên suốt bài, thứ tự dữ liệu nhất quán, từ nối đa dạng và chính xác.

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi lặp lại nhiều lần — từ mang sắc thái chủ quan

"witnessed" (2 lần — nhân cách hoá dữ liệu, nên dùng "displayed/showed" trung lập hơn), "only" và "merely" (đều ngụ ý đánh giá "ít ỏi" — nên bỏ hẳn, để con số tự nói).

Sửa lại ví dụ
"witnessed divergent trajectories" → "displayed divergent trajectories" · "only a 1-hour gap" → "a 1-hour gap" · "merely 1 hour" → "1 hour"

1 lỗi cường độ + 1 từ dịch kiểu Việt

"fell sharply" cho TV — xem chi tiết ở phần Trả lời đề. "Oppositely" không phải liên từ chuẩn tiếng Anh học thuật — nên dùng "In contrast" hoặc "Conversely".

Điểm mạnh: vốn từ vựng Task 1 khá rộng và chính xác (experienced a slight growth — lưu ý bản thân từ này cũng nhân cách hoá, chỉ chấp nhận tới band 7; increased dramatically, creating a marked...gap) — nếu không có các lỗi từ mang sắc thái chủ quan/nhân cách hoá, LR có thể đạt band 7-8.

Để lên band 7
Rà lại toàn bài tìm "only/merely/witnessed" — đây gần như là việc duy nhất cần làm vì vốn từ vựng khác đã rất tốt.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9

Xuất sắc — không tìm thấy lỗi ngữ pháp nào trên toàn bộ 9 câu! Đây là mức điểm ngữ pháp cao nhất trong cả đợt chấm.

Sử dụng rất tốt: mệnh đề phân từ ("Starting at 6 hours and 4 hours respectively, these figures fell..."), dấu chấm phẩy nối đúng 2 mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề tương phản tự nhiên (whereas, though), thì quá khứ nhất quán tuyệt đối xuyên suốt bài.

Để giữ vững band 9
Thử thêm 1 câu dùng đảo ngữ nhấn mạnh: "Not until 2010 did the time spent on sport overtake that spent on cinema." — cấu trúc hiếm gặp này sẽ càng củng cố ấn tượng "sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, linh hoạt".

Quách Khánh

Overall
7.5
TA7
CC8
LR6
GRA8
Bài mạnh và đồng đều nhất batch — Overall 7.5
Overview nhóm đúng toàn bộ 5 hoạt động theo hướng tăng/giảm và còn phát hiện được chi tiết tinh tế (TV tăng rồi mới giảm) — điều nhiều bạn trong lớp bỏ sót. CC và GRA đều đạt 8. Điểm cần cải thiện duy nhất là từ vựng: 1 từ "witnessed" mang tính nhân cách hóa và từ "stable" bị lặp lại quá nhiều.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview mạnh — nhóm đúng toàn bộ 5 hoạt động theo hướng tăng (Internet, Sport) / giảm (TV, Reading, Cinema), và còn nêu rõ Internet là hoạt động dẫn đầu cuối kỳ. Đặc biệt, em phát hiện đúng chi tiết tinh tế: Television là hoạt động DUY NHẤT tăng rồi mới giảm — đây là quan sát mà nhiều bạn trong lớp bỏ sót.

1 lỗi số liệu nhỏ cần sửa

"that of television increased slightly to just under 20 hours in 2005"

Năm 2005, TV thực tế đạt đúng 20 giờ (không phải "gần 20") — con số "19, gần 20" là của năm 2000. Có vẻ em gộp nhầm 2 mốc liền kề vào 1 câu.

Sửa lại
"television rose slightly from 18 hours in 1995 to a peak of 20 hours in 2005"
Để lên band 8
Đây là bài chỉ còn 1 lỗi số liệu nhỏ (lệch 1 đơn vị, nhầm năm liền kề) — chỉ cần double-check khi gộp nhiều mốc thời gian vào 1 câu là có thể đạt data hoàn toàn chính xác.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Grouping theo xu hướng (tăng/giảm) rất chuẩn — nhất quán từ overview đến thân bài, không đảo lộn thứ tự. Referencing rõ ràng ("it", "that of television"), "In contrast" và "Similarly" dùng đúng vai trò nối giữa và trong đoạn.

1 điểm nhỏ có thể tinh chỉnh

"...becoming the dominant activity among individuals. Meanwhile, the figure for sport remained unchanged..."

"Meanwhile" ở đây nối 2 hoạt động CÙNG xu hướng tăng (Internet, Sport) — nhưng "Meanwhile" thường dùng cho quan hệ tương phản/đồng thời. Em đã dùng đúng "Similarly" cho nhóm giảm (Reading→Cinema), nên áp dụng tương tự cho nhóm tăng sẽ nhất quán hơn.

Sửa lại
"Similarly, the figure for sport remained unchanged at 5 hours..."

Đây là bài CC mạnh nhất batch — chỉ còn đúng 1 điểm nhỏ để chạm band 9.

Từ vựng Lexical Resource6

Từ vựng xu hướng khá đa dạng: "rose dramatically", "decreased gradually", "increased slightly", "a steady decline", "the most drastic rise" — không lặp gốc từ cho ý tăng/giảm.

Lỗi cần sửa nhất — từ "stable" lặp lại quá nhiều

"remained unchanged" (Sport) · "remaining stable" (Reading) · "remained stable" (Cinema) — 3 lần diễn đạt cùng ý "không đổi" bằng cách gần giống nhau, khiến Range bị giới hạn dù các collocation khác đã tốt.

Sửa lại
Luân phiên: "held steady at" / "levelled off at" / "plateaued at" — mỗi chỗ 1 cách diễn đạt khác nhau.

2 lỗi nhỏ khác

"Overall, the period witnessed an increase..."

"witnessed" nhân cách hóa "the period" thành chủ thể có khả năng quan sát — thuộc nhóm nhân cách hoá (chấp nhận tới band 7, chặn band 8-9). Nên đổi hẳn sang cấu trúc để hoạt động/số liệu làm chủ ngữ, KHÔNG thay bằng "saw" (vẫn nhân cách hoá tương tự).

Sửa lại
"Overall, internet use and sport both increased..." (đổi hẳn chủ ngữ sang hoạt động, không dùng "the period saw/witnessed")

"Accounting for around 1 hour" (điểm khởi đầu Internet) và "growing constantly" (Sport) — "accounting for" nên dùng cho tỷ lệ %, không dùng cho giá trị tuyệt đối; "constantly" nên đổi thành "steadily".

Để lên band 7
Chỉ cần đa dạng hóa 3 chỗ dùng "stable/unchanged" là Range có thể bật lên ngay, vì các collocation khác đã đủ tốt (9 cụm Task 1 chính xác).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

10/10 câu hoàn toàn không có lỗi — bước tiến rõ so với V1. Phạm vi cấu trúc đa dạng: mệnh đề phân từ mở đầu ("Accounting for...", "Starting with..."), phép thế tránh lặp danh từ ("that of television" thay vì lặp "the figure for television"), liên từ tương phản linh hoạt (while/in contrast/meanwhile/similarly).

Để lên band 9
Bài chưa có câu so sánh hơn trực tiếp giữa 2 hoạt động (vd "twice as much as") hay mệnh đề quan hệ (which/that) — đây là cơ hội lớn để ghi điểm range. Ví dụ: "By 2020, internet use, at around 22 hours, was more than twice as high as sport."

Thu Hương

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA7
⚠️ Lỗi từ bài trước chưa được sửa
Câu cuối bài vẫn báo Reading/Cinema năm 2020 là "4 giờ và 3 giờ" — đây CHÍNH LÀ lỗi đã bị chấm ở bài trước (số đúng của 2020 là 3 và 2; "4 và 3" là số liệu của năm 2010). Em cần tra lại bảng gốc, không chỉ đọc lại câu văn cũ. Các phần khác của bài (ngữ pháp, sắp xếp ý) đã cải thiện tốt.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview khá mạnh — nêu được sự đảo ngôi giữa Internet và Television (Internet từ thấp nhất vọt lên cao nhất, TV từ cao nhất tụt xuống nhì), đây là chi tiết quan trọng nhất của biểu đồ.

⚠️ Lỗi số liệu chưa sửa từ bài trước

"...spending on reading and cinema showed a slight decline from 6 hours and 4 hours in 1995 to 4 hours and 3 hours respectively in 2020."

Reading và Cinema năm 2020 thực tế là 3 giờ và 2 giờ — con số "4 và 3" em viết thực chất là số liệu của năm 2010, không phải 2020. Đây là câu kết bài, nên lỗi này để lại ấn tượng cuối không tốt.

Sửa lại
"...from 6 hours and 4 hours in 1995 to 3 hours and 2 hours respectively in 2020."

1 từ nên đổi

"...was dominant in 2020..."

"dominant" nghe như internet "áp đảo" TV — mang sắc thái đua tranh. Nên dùng từ trung lập hơn: "exceeded" / "became the highest".

Bài dài 209 từ — hơi cao.

Mẹo quan trọng nhất cho lần sau
Khi nhận feedback về 1 lỗi số liệu cụ thể, phải MỞ LẠI bảng gốc và tra đúng ô đó — không chỉ đọc lại câu văn cũ mà không kiểm tra số liệu.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc chuẩn, overview tách riêng đúng vị trí. Cách nhóm dữ liệu rất hợp lý: Internet+TV thành 1 cặp "đổi ngôi", Sport+Reading+Cinema thành nhóm "đứng yên rồi tách hướng" — không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu.

1 điểm cần đa dạng hoá

Cụm "that of" được dùng tới 5 lần xuyên suốt bài để thay thế danh từ — về nghĩa thì đúng, nhưng lặp nhiều khiến bài đọc hơi máy móc.

Gợi ý
Thay 1-2 chỗ bằng "in contrast to the internet," hoặc "the figure for..." để đa dạng hoá cách quy chiếu.

Điểm mạnh: từ nối (Overall, In addition, Furthermore, However) đều dùng đúng quan hệ logic; không có tham chiếu mơ hồ nào.

Từ vựng Lexical Resource6

Lặp từ lõi nhiều lần

"spend/spent/spending" dùng 4/4 lần và "figure" dùng 5/5 lần cho cùng 1 ý, không có từ thay thế nào — đây là lý do chính khiến band chưa lên cao hơn dù các phần khác khá tốt.

Gợi ý thay thế
"time devoted to / time allocated to" (thay cho spend/spent) · "the corresponding figure/statistic" (thay cho lặp "figure")

2 lỗi collocation nhỏ ở câu mở bài

"including" dùng khi đã liệt kê ĐỦ cả 5 hoạt động — nên dùng "namely" thay vì "including". "during twenty five years from 1995" thiếu mốc kết thúc — nên viết "over the 25-year period from 1995 to 2020".

1 từ mang sắc thái đua tranh

"was dominant" — xem chi tiết ở phần Trả lời đề.

Điểm mạnh: nhiều collocation xu hướng chuẩn và đúng cường độ ("reached a peak", "declined gradually", "increased gradually") — chỉ cần đa dạng hoá thêm 2 từ lõi bị lặp.

Để lên band 7
Dùng ít nhất 3 từ khác nhau thay cho "figure" (proportion/statistic/number) và 2 cách khác thay cho "spend/spent" trong bài tiếp theo.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Chỉ 2/8 câu có lỗi — khá sạch. Dùng tốt mệnh đề phân từ liên tiếp ("before increasing sharply... becoming the highest figure"), mệnh đề "despite + V-ing", và từ nối tương phản.

1 lỗi cấu trúc ở đúng câu overview

"...the hours spent on the internet was dominant in 2020 that of television..."

2 vấn đề trong 1 câu: "the hours...was" nên là "were" (chủ ngữ số nhiều); và "dominant... that of" thiếu từ nối so sánh.

Sửa lại
"the hours spent on the internet dominated that of television in 2020" (đổi sang động từ, không cần "than", cũng không còn lỗi số ít/nhiều)

1 lỗi nhỏ

"that of both reading and cinema" nên là "those of" vì "respectively" đang phân biệt 2 số liệu riêng — đại từ quy chiếu phải là số nhiều.

Lỗi tuy ít nhưng rơi đúng vào câu overview quan trọng nhất bài, nên chưa đạt được band 8.

Mẹo cho lần sau
Đọc to câu overview một lần cuối trước khi nộp — người đọc có nắm được ý chính ngay câu đầu không?

Trần Khánh Chi

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
So với bài trước
Em đã sửa được lỗi gõ nhầm "US" thay vì "UK", và overview rõ ràng hơn (đổi "three different path" mơ hồ thành "two different patterns" chính xác hơn). TA và CC đều giữ vững ở mức tốt. Còn 1 điểm cần chú ý: overview vẫn chưa nêu tên sự kiện quan trọng nhất — Internet vượt Television.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview đã cải thiện — không còn cụm mơ hồ "three different path" của bài trước, giờ nói rõ hơn "two different patterns". Toàn bộ số liệu cụ thể trong bài đều khớp chính xác với biểu đồ gốc.

Vẫn thiếu 1 chi tiết quan trọng nhất

Overview chưa nêu tên sự kiện Internet VƯỢT QUA Television — đây là đặc điểm ấn tượng nhất của biểu đồ này (2 đường giao nhau), và luôn nên xuất hiện ngay ở overview, không để dồn xuống thân bài.

Overview nên viết
"Overall, internet use increased continuously throughout the period to become the most-used activity by 2020, overtaking television as early as 2015. Among the remaining activities, only sport increased consistently, while both reading and cinema attendance fell gradually."

1 lỗi nhỏ về thời điểm

"...surpassing the figure for television, in 2020."

Câu văn khiến người đọc hiểu Internet mới vượt TV vào năm 2020, nhưng thực tế Internet đã vượt TV từ năm 2015 (Internet 18 giờ > TV 15 giờ).

Bài dài 241 từ — khá cao, nên cắt gọn hơn. Không có ngôn ngữ ý kiến/thiên vị.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview đóng đúng vai trò "bản đồ" cho cả bài — 3 nhóm dữ liệu được giới thiệu ở overview đúng theo thứ tự triển khai ở thân bài. Đoạn 1 (Internet+TV) tổ chức rất tốt với "In contrast" đúng chỗ.

1 lỗi nhỏ — đảo thứ tự liệt kê

Câu chủ đề: "...the figures for reading, cinema and playing sports..." → Câu chi tiết ngay sau: "...going to the cinema and reading books..."

Câu chủ đề nêu thứ tự "reading, cinema" nhưng câu chi tiết ngay sau lại đảo thành "cinema, reading" — không sai số liệu nhưng làm người đọc phải tự sắp xếp lại.

Sửa lại
Giữ nguyên thứ tự "reading, cinema" xuyên suốt: "...people spent on reading and going to the cinema then fell to 3 hours and 2 hours respectively..."

Đây là lỗi nhỏ duy nhất — không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu, tham chiếu rõ ràng toàn bài.

Từ vựng Lexical Resource6

1 lỗi sai đối tượng đo khá nghiêm trọng

"...the number of people using their time on the internet increased steadily to 22 hours..."

Biểu đồ đo số giờ, không đo số người. Câu này tự mâu thuẫn: "số người" không thể "tăng đến 22 GIỜ".

Sửa lại
"the average time that people in the UK spent using the internet increased steadily to 22 hours"

1 cụm mâu thuẫn nghĩa

"experienced a stable rise"

"stable" nghĩa là KHÔNG đổi, nhưng "rise" là một sự thay đổi có hướng — hai từ này mâu thuẫn nhau. (Lưu ý thêm: "experienced" ở đây cũng thuộc nhóm nhân cách hoá — chấp nhận tới band 7, chặn 8-9). Nên dùng "steady rise" (tăng đều đặn) thay vì "stable rise", và đổi cấu trúc để hoạt động làm chủ ngữ thay vì "experienced".

1 pattern lặp lại 2 lần

"have two different patterns" và "have different ways" — động từ "have" quá chung chung. Nên dùng động từ cụ thể hơn: "follow two different patterns" / "diverge".

Điểm mạnh: nhiều collocation Task 1 chuẩn (reached its peak at, gradual decline, in contrast). Điểm yếu: lặp từ "gradual/gradually" cho mọi mô tả thay đổi chậm (3/3 lần).

Để lên band 7
Sửa lỗi "number of people" thành "time/hours" — đây là lỗi quan trọng nhất cần sửa vì rơi vào câu mô tả số liệu chính (Internet).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi hệ thống — đổi thì giữa hiện tại và quá khứ

Bài mô tả dữ liệu đã kết thúc (1995–2020) nên cần dùng quá khứ đơn xuyên suốt, nhưng có 6 câu bị lẫn thì hiện tại: "the time that people... use" (nên "used"), "television undergoes its peak" (nên "underwent"), "people... spend on television" (nên "spent"), "then have two different patterns" (nên "had").

Quy tắc cần nhớ
Số liệu biểu đồ đã kết thúc trong quá khứ (1995–2020) → dùng quá khứ đơn cho MỌI động từ mô tả dữ liệu, không chỉ động từ chính mà cả mệnh đề quan hệ đi kèm.

2 lỗi về mệnh đề mở đầu câu

"Experienced the same trend at the start, the average hours..." · "Remain stable from 1995 to 2000, the figures..."

Khi mệnh đề mở đầu câu không có chủ ngữ riêng, phải dùng dạng "V-ing" hoặc "Having + V3".

Sửa lại
"Having experienced the same trend at the start..." / "Remaining stable from 1995 to 2000..."

Điểm mạnh: có nỗ lực dùng mệnh đề quan hệ, so sánh nhất, liên từ tương phản. Nhưng tần suất lỗi khá cao (8/9 câu có ít nhất 1 lỗi) khiến band chưa lên được.

Mẹo cho lần sau
Đọc lại từng câu và tự hỏi: "động từ này có đang ở quá khứ đơn không?" — áp dụng cho MỌI động từ trong câu, kể cả trong mệnh đề quan hệ.

Tuấn Minh

Overall
7.0
TA6
CC6
LR7
GRA8
So với bài trước — bước tiến lớn nhất lớp về mặt hoàn thành bài (5.0 → 7.0)
Bài trước của em rất ngắn — chỉ có mở bài + overview 2 câu, hoàn toàn không có thân bài. Bài lần này đã viết đủ 4 đoạn với 2 đoạn thân bài đầy đủ số liệu cho cả 5 hoạt động. Cặp TV–Internet (thân bài 1) được viết rất tốt, chính xác 100%. Tuy nhiên có 1 lỗi mới xuất hiện: số liệu Reading và Sport bị đổi chỗ cho nhau ở đoạn thân bài 2.
Trả lời đề Task Achievement6

Điểm sáng nhất bài: cặp Television–Internet (thân bài 1) được mô tả hoàn toàn chính xác — đúng cả hướng, mốc năm và giá trị, kể cả năm giao cắt 2015.

Lỗi cần chú ý — số liệu Reading và Sport bị đổi chỗ

"Reading remained fairly consistent... before rising gradually to approximately 9 hours by the end." · "...playing sport... changed very little overall. Both activities fluctuated slightly at around 3–5 hours..."

Theo bảng gốc: Reading thực ra GIẢM đều (6→3 giờ), không hề tăng lên 9 giờ — con số "9 giờ" chính là số liệu thật của Sport năm 2020. Còn Sport thì lại tăng liên tục 5→9 giờ chứ không hề "ổn định 3-5 giờ".

Sửa lại
"Reading declined steadily from around 6 hours in 1995 to just 3 hours by 2020. By contrast, time spent playing sport rose steadily to 9 hours, while cinema attendance nearly halved to 2 hours, remaining the least time-consuming activity."

Bài dài 219 từ — hơi cao.

Cách tránh lỗi này lần sau
Trước khi viết, đối chiếu lại năm CUỐI (2020) của từng hoạt động trong bảng — Reading và Sport có độ dốc gần nhau ở đầu kỳ nên rất dễ đọc chéo cột.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc 4 đoạn đầy đủ — không còn thiếu thân bài như lần trước. Thân bài 1 (TV vs Internet) nhóm theo cặp đối lập rất hợp lý.

Thân bài 2 — nhóm sai vì dữ liệu bị đổi chỗ

Đoạn này gộp Cinema và Sport chung nhãn "ít thay đổi" — nhưng Sport thực tế tăng gần gấp đôi nên không thể xếp cùng nhóm với Cinema (đang giảm). Đây là lỗi ở cách phân nhóm, không chỉ là chi tiết số liệu đơn lẻ.

Cách nhóm đúng
Tách thành 2 câu riêng: 1 câu cho Reading+Cinema (cùng giảm), 1 câu cho Sport (tăng, "the only activity to increase besides internet").

Từ nối đa dạng và dùng đúng (Overall, In contrast, By contrast, Meanwhile, whereas) — không bị lặp máy móc kiểu Firstly/Secondly.

Từ vựng Lexical Resource7

Bài đã đủ dài (219 từ) để thể hiện vốn từ vựng thật. Vốn từ khá rộng: 11 cụm miêu tả xu hướng khác nhau, đúng cường độ theo từng đoạn dữ liệu.

3 lỗi cần sửa

"...started at only around 2 hours per week..."

"only" mang sắc thái đánh giá — Task 1 cần trung tính hoàn toàn.

Sửa lại
"started at around 2 hours per week" (bỏ "only")

"...overtaking television in 2015..."

"overtake" mang tính đua tranh, nhân cách hóa 2 đường số liệu như đang thi đấu.

Sửa lại
"surpassing television" — trung tính, không gợi ý thi đua

"Both activities fluctuated slightly at around 3–5 hours..."

"fluctuate" chỉ đúng khi đường số liệu đảo chiều nhiều lần — ở đây cả Cinema và Sport đều đi một chiều nhất quán.

Sửa lại
"changed marginally" hoặc tách riêng "edged down" (cinema) / "edged up" (sport)
Để lên band 8
Chỉ cần loại bỏ đúng 2 lỗi register (only, overtaking) — đây là loại lỗi kinh điển khiến bài không chạm band 8 dù vốn từ đã đủ rộng.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

10/10 câu hoàn toàn không có lỗi — đây là bước tiến rất lớn: bài trước chỉ có 3 câu đơn giản, bài này mở rộng ra 10 câu với nhiều cấu trúc phức tạp mà vẫn giữ được độ chính xác tuyệt đối.

Mệnh đề phân từ xuất hiện 4 lần (reaching a peak, accounting for, overtaking...reaching, making them...) — đều chính xác. Cấu trúc "before + V-ing" dùng 2 lần, đúng và tự nhiên. Thì quá khứ nhất quán xuyên suốt.

Để lên band 9
Thử thêm đảo ngữ hoặc câu chẻ để nhấn mạnh mốc giao cắt: "Not until 2015 did internet use overtake television as the most popular activity."

Văn Hiển

Overall
7.5
TA7
CC8
LR6
GRA8
So với bài trước — tiến bộ rõ rệt
Em đã sửa hết các lỗi số liệu nghiêm trọng của bài trước (Internet không còn ghi nhầm năm "1999" không tồn tại; TV 1995 đúng là 18 giờ; Reading 1995 đúng là 6 giờ), và không còn gộp nhầm Sport với Reading. Còn 1 điểm lặp lại từ bài trước: cách mô tả mức tăng của Sport vẫn chưa đúng — vẫn gọi là "thay đổi nhẹ" dù dữ liệu tăng khá nhiều.
Trả lời đề Task Achievement7

Số liệu đã chính xác hoàn toàn (trừ 1 điểm rất nhỏ) — cải thiện lớn so với bài trước. Overview nêu đúng 2 xu hướng chính (Internet tăng vượt TV, TV giảm mạnh) và Reading/Cinema giảm.

Vấn đề chưa sửa — mô tả Sport chưa đúng

"...while playing sports changed only slightly." (overview) · "...followed by a slight increase..." (thân bài)

Sport thực tế tăng liên tục từ 5→9 giờ/tuần (+80%, tăng ở MỌI mốc thời gian) — đây là mức tăng đáng kể, không phải "chỉ thay đổi nhẹ".

Sửa lại
Overview: "...while sport rose steadily." Thân bài: "...followed by a steady increase throughout the period..."

Bài dài 212 từ — hơi cao. Không có ngôn ngữ ý kiến/thiên vị.

Mẹo cho lần sau
Trước khi chọn từ "slightly/gradually/sharply", tính % thay đổi so với giá trị gốc — không chỉ nhìn số giờ tuyệt đối.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Điểm cải thiện lớn nhất — bài trước từng gộp sai Reading+Sport chung nhóm dù đi ngược hướng nhau, giờ đã sửa hoàn toàn: Sport được nhóm đúng với Internet (nhóm tăng), TV+Reading+Cinema nhóm giảm.

Điểm rất tốt

Câu chủ đề theo dữ liệu thay vì liệt kê máy móc ("Regarding activities that recorded an upward direction", "Turning to the remaining activities") — không rập khuôn "Firstly/Secondly".

1 điểm nhỏ cần chú ý

Overview nói Sport "changed only slightly" mà không nói rõ tăng hay giảm — người đọc phải đợi đến thân bài mới biết chắc.

Không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu, tham chiếu rõ ràng toàn bài, từ nối đa dạng và chính xác.

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi cường độ — vẫn chưa sửa từ bài trước

"changed only slightly" và "a slight increase" cho Sport — mô tả sai cường độ so với thực tế (+80%).

1 lỗi ngôn ngữ đua tranh

"...when it was overtaken by internet usage."

"overtaken" nghe như 1 cuộc đua giữa 2 đối thủ.

Sửa lại
"...falling below internet usage." hoặc "...surpassed by internet usage."

1 từ lặp lại nhiều lần

"the figure" dùng 4/4 lần để dẫn số liệu — nên đa dạng hoá bằng "the number (of hours)", "the amount of time".

Điểm mạnh: từ vựng mô tả xu hướng giảm khá đa dạng (declined/decreased/fell — không lặp), cấu trúc dẫn giá trị linh hoạt.

Để lên band 7
Sửa cách mô tả Sport (điểm quan trọng nhất) + thay "overtaken" bằng "surpassed/exceeded" + đa dạng hoá "figure" thành nhiều từ khác nhau.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Chỉ có 3 lỗi nhỏ trên toàn bộ 9 câu — không có lỗi thì, không có lỗi cấu trúc câu nghiêm trọng.

1 lỗi dấu câu trong danh sách liệt kê

"...reading, and going to the cinema and playing sport..."

Danh sách 5 mục chỉ nên có 1 chữ "and" trước mục cuối cùng.

Sửa lại
"...reading, going to the cinema, and playing sport..."

2 lỗi số ít/nhiều nhỏ

"playing sports" (câu 3) không nhất quán với "sport" đã dùng ở câu 1 và câu 5. "the most popular activities" (câu 4) nên là số ít "activity".

Điểm mạnh rất rõ: cụm phân từ mở đầu câu, thể bị động, mệnh đề quan hệ chèn giữa câu, mệnh đề tương phản đa dạng — tất cả đều dùng đúng và không rập khuôn.

Để lên band 9
Thử đảo ngữ nhấn mạnh: "Not until 2015 did internet usage overtake television as the most-watched activity."

Bảo Khánh

Overall (V1)
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan V1 — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 7 · LR 6 · GRA 6)

Overview đầy đủ, nhóm đúng theo xu hướng, nhưng bỏ sót đặc điểm quan trọng nhất biểu đồ (điểm giao cắt Internet/TV) và có vài lỗi số liệu/ngữ pháp/từ vựng rải rác.

Trả lời đề Task Achievement6

Overview có, phân loại đúng 5 hoạt động theo hướng tăng/giảm (Band 6: "Overview present but may be vague or incomplete"). Tuy nhiên bỏ sót hoàn toàn điểm giao cắt Internet vượt Television (đặc điểm nổi bật nhất biểu đồ) — đây là lỗi "major feature missing" khiến TA bị chặn ở mức 6. Thân bài cũng không báo cáo số liệu 2010–2020 của Reading/Cinema/Sport dù nói "similar pattern". Lỗi số liệu nhỏ: "over 22 hours" (thực tế đúng bằng 22, không phải "hơn"); "less than 13 hours" (thực tế là 12, diễn đạt thiếu chính xác dù không sai về mặt logic).

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Có đủ intro/overview riêng/2 đoạn thân bài, nhóm theo tính chất biến động (TV+Internet ở đoạn 1, Reading+Cinema+Sport ở đoạn 2) chứ không liệt kê máy móc theo thứ tự liệt kê. Có điểm trừ nhỏ: câu "A similar pattern was observed" cho Reading/Cinema/Sport không chính xác hoàn toàn vì Sport thực chất đi ngược hướng (tăng) so với Reading/Cinema (giảm), phải tự "sửa" lại 2 câu sau đó. Từ nối đa dạng vừa phải (Overall, Then, Meanwhile) nhưng "Exceptionally" dùng sai nghĩa cho ý muốn diễn đạt.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

Có dùng từ vựng xu hướng đa dạng (upward trend, decline, rose dramatically, remained stable) chứ không chỉ lặp increase/decrease. Tuy nhiên có lỗi chọn từ rải rác: "the range of time" (nên là "amount of time"), "hang out for cinema and reading" (văn nói, không hợp văn phong Task 1), cụm khó hiểu "increased its trend and reach at peak", "British tend to increase their interest" (biến số liệu giờ/tuần thành "sở thích" chủ quan), "decreased significantly" mô tả sai một xu hướng giảm dần đều (không phải giảm mạnh đột ngột).

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Có nỗ lực đa dạng cấu trúc câu (mệnh đề quan hệ, câu ghép, phân từ mở đầu, câu bị động) nhưng lỗi thì đổi thì hệ thống ở đoạn cuối (present tense "uses/remains/is/tend" trong khi đoạn trước đã dùng đúng quá khứ để mô tả cùng dữ liệu 1995–2020) — lỗi hệ thống này chặn GRA ở mức 6. Có câu cụt ("Whereas a decline is observed...` đứng riêng một câu), phân từ treo (dangling participle) ở câu mở đoạn 3, và lỗi hô ứng "the amount of time... which are 6,4, 5hours".

Vì phần lớn câu có lỗi, liệt kê câu ĐÚNG: câu 1 đoạn 1; câu 3, 4, 5 đoạn 3. Các câu còn lại (đoạn 2 cả 2 câu; đoạn 3 câu 1-2; đoạn 4 cả 3 câu) đều có ít nhất 1 lỗi ngữ pháp như mô tả trên. (Đoạn 2 câu 1 còn sót placeholder "[physical exercise]" chưa được thay bằng từ thật — có thể là lỗi đánh máy/copy của học sinh.)

---

GRA Band: 6

Trâm

Overall (V1)
6.5
TA6
CC6
LR6
GRA7
Tổng quan V1 — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 6 · LR 6 · GRA 7)

Lỗi đáng chú ý: mở bài chỉ liệt kê 4/5 hoạt động (thiếu "reading" dù có bàn ở thân bài); đoạn 2 gán nhầm đỉnh 22 giờ của Internet cho Television (TV thực tế đỉnh chỉ 20 giờ); overview mô tả Reading/Cinema/Sport là "ổn định" trong khi thực tế biến động lớn (Sport tăng ~80%, Reading/Cinema giảm ~50%).

Trả lời đề Task Achievement6

Overview tách đoạn riêng, nêu đúng xu hướng nổi bật nhất (Internet tăng kịch tính). Tuy nhiên overview mô tả sai bản chất 3/5 hoạt động — gọi Reading/Cinema/Sport là "relatively stable with unnoticeable fluctuations" trong khi Sport thực tế tăng ~80% (5→9) và Reading/Cinema mỗi cái giảm ~50%; đây không phải sai sót nhỏ mà là mô tả sai hướng/độ lớn biến động. Nghiêm trọng hơn: đoạn thân bài về Television gán nhầm đỉnh "around 22 hours" cho TV — thực tế TV chỉ đạt đỉnh 20 giờ (2005), còn 22 giờ là số liệu thật của Internet năm 2020 — có dấu hiệu nhầm lẫn dữ liệu giữa 2 hoạt động. Đoạn cuối cũng sai số liệu: Cinema nói kết thúc ở 3 giờ (thực tế 2), Reading nói 4 giờ (thực tế 3). Mở bài chỉ liệt kê 4/5 hoạt động (thiếu "reading" dù bàn ở thân bài) — lỗ hổng nội tại. Không có ngôn ngữ ý kiến/suy đoán — điểm cộng duy nhất.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview tách đoạn riêng rõ ràng. Nhưng thân bài không triển khai đúng cấu trúc đã hứa: đoạn 3 gắn nhãn "television" nhưng lại lồng Internet vào qua câu so sánh mà đỉnh 22 giờ (thực chất của Internet) lại gắn ngữ pháp cho Television — Internet không có đoạn riêng nào thực sự tách bạch trong toàn bài. TV thậm chí bị mô tả 2 quỹ đạo mâu thuẫn nhau trong cùng đoạn (tăng lên đỉnh 22 giờ, rồi lại "gradual rise for the first 10 years before decreasing... to 12 hours") — đứt gãy logic câu-với-câu.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

Từ vựng biểu đồ chính xác, không có lỗi sai đối tượng đo, không ngôn ngữ ý kiến. Tuy nhiên có lỗi hiệu chỉnh cường độ mang tính hệ thống: overview VÀ câu chủ đề thân bài đều gọi Reading/Cinema/Sport là "stable"/"unnoticeable fluctuations"/"steady trend" trong khi biến động thực tế lớn (Sport gần gấp đôi, Reading/Cinema gần giảm một nửa) — lỗi lặp lại ở 2 vị trí trọng yếu (overview + câu chủ đề) nên tính là lỗi hệ thống, giữ LR ở mức 6.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Dùng cấu trúc phức khá chính xác (mệnh đề đối lập whereas/while, mệnh đề phân từ "before + V-ing" lặp lại 3 lần — hơi thiếu đa dạng cho mức 8), thì và hô ứng nhất quán xuyên suốt. Chỉ 2 lỗi: "the spending time" sai dạng phân từ (đáng lẽ "the time spent", chính bài đã dùng đúng dạng này ở đoạn 2); "cinemas" số nhiều không nhất quán với cách dùng "reading"/"sport" làm danh từ hoạt động không đếm được ở cùng bài.

5/7 câu sạch lỗi (71%), nên liệt kê câu SAI: câu 2 đoạn 3 ("the spending time"); câu 1 đoạn 4 ("cinemas"). Tất cả các câu còn lại đều đúng.

---

GRA Band: 7

Mai Phương

Overall (V1)
5.0
TA4
CC4
LR6
GRA6
Tổng quan V1 — Overall 5.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 4 · LR 6 · GRA 6)

Bài BỊ CẮT NGANG khi làm bài — chỉ có mở bài + overview + phần đầu đoạn thân bài (Internet đầy đủ, Sport dở dang), hoàn toàn KHÔNG có Television/Reading/Cinema và không có kết luận. Học sinh không viết kịp/không hoàn thành bài (giống mẫu hình đã xác nhận ở batch Task 2 cùng đề này).

Trả lời đề Task Achievement4

Chỉ 1/5 hoạt động (Internet) được trình bày đầy đủ, chính xác; Sport mới bắt đầu rồi đứt câu giữa chừng; Television/Reading/Cinema hoàn toàn không được đề cập trong thân bài (chỉ nhắc gộp ở overview); không có kết luận. Đây là mức độ bao quát nghiêm trọng hơn cả "major feature missing" — 2 hoạt động hoàn toàn vắng mặt và bài khách quan chưa viết xong, khớp mô tả Band 4 "very limited coverage of key features". Ngoài ra overview còn có lỗi số liệu thực chất: nói "three remaining groups recorded with declining numbers" nhưng Television thực tế TĂNG (18→19→20) trước khi giảm, không phải giảm đều xuyên suốt như Reading/Cinema.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion4

Có khung cấu trúc đúng ban đầu (overview tách riêng, nhóm đúng hướng tăng/giảm) và có tín hiệu đối lập chính xác trong thân bài ("Despite following the similar upward trend..."). Nhưng bài đứt gãy giữa câu, không mở đoạn thân bài thứ 2, không đề cập Television/Reading/Cinema dù đã hứa ở mở bài, và không có kết luận — không thể chứng minh được "progression throughout the response" theo yêu cầu Band 6-7 vì cấu trúc dừng lại trước khi hoàn thành phần lớn nội dung dự kiến (~40% nội dung).

CC Band: 4

Từ vựng Lexical Resource6

Có dùng từ vựng xu hướng khá đa dạng (followed the upward trend, rising significantly, highest/third-highest position) nhưng câu mở bài đã sai đối tượng đo ("average proportion of hours" — biểu đồ đo giờ/tuần, không phải tỷ lệ %). Có nhiều collocation không tự nhiên: "recorded with declining numbers" (nên "recorded a decline"), "reaching the top hours" (không chuẩn, nên "reaching a peak of X hours"), "surrounding 1 hour" (nhầm từ, nên "around/approximately"), so sánh vụng "did not record the high number as...did".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Có cố gắng dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ+phân từ, mệnh đề nhượng bộ "Despite+gerund", so sánh "as...as") nhưng lỗi ở 4/6 câu hoàn chỉnh: hô ứng số ít/nhiều sai ("was the least popular activities"), động từ không hoàn chỉnh thay vì chia đúng ("but reaching the top hours"), thì không nhất quán trong 2 động từ nối tiếp ("kept rising...and reach" nên "reached"), thiếu mạo từ ("the similar" nên "a similar"), so sánh sai dạng, sai kết hợp động từ-giới từ.

Vì phần lớn câu có lỗi, liệt kê câu ĐÚNG: câu 1 đoạn 1; câu 1 đoạn 3. Các câu còn lại (đoạn 2 cả 2 câu; đoạn 3 câu 2-3) đều có lỗi như mô tả trên. (Câu cuối cùng bị cắt giữa chừng, không tính là lỗi ngữ pháp mà là chưa hoàn thành.)

---

GRA Band: 6