Hà Phương
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đứng riêng đoạn, bao phủ đúng hướng cho cả 4/5 hoạt động, số liệu định lượng ở thân bài khớp hoàn toàn với bảng gốc (Internet 1→22, Sport 5→9, TV 18→12, Reading 6→3, Cinema 4→2) — không có lỗi hạng mục hay hướng dữ liệu nào.
Điểm cần cải thiện — thiếu quan sát quan trọng nhất
Overview mô tả TV giảm và Internet tăng như 2 xu hướng tách rời, chưa nối chúng lại thành sự kiện "đổi ngôi" (Internet vượt TV để thành hoạt động #1) — đây là chi tiết đắt giá nhất của biểu đồ.
2 lỗi nhỏ khác
Thêm chi tiết "in the UK" không có căn cứ trong đề/biểu đồ. Gộp Reading (6h) và Cinema (4h) thành cùng "approximately 5 hours" — 2 số liệu này chênh nhau 50%, nên nêu chính xác từng số.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview nhóm rất tốt theo hướng biến động (Internet+Sport tăng / Reading+Cinema giảm), còn tách riêng trường hợp đặc biệt của TV bằng "Notably" — đúng với dữ liệu thật (TV tăng rồi giảm). Chuyển tiếp bản lề "In contrast" giữa 2 đoạn thân bài dùng chính xác.
1 điểm cần chú ý — thứ tự bị đảo
Overview nhắc Reading/Cinema trước rồi mới đến TV ("Notably"), nhưng thân bài lại đưa TV lên trước Reading/Cinema — khiến người đọc phải tự đối chiếu lại thứ tự.
Có thể dùng "similarly" thay cho "in addition" khi 2 câu liền kề tả cùng xu hướng, để nhấn đúng quan hệ logic tương đồng thay vì chỉ "bổ sung thông tin".
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi cần sửa nhất — lặp lại 3 lần trong bài:
"surfing the internet was the least favourite sector" · "television used to be the best leisure activity... now turned to be the second most favourite activity"
Biểu đồ đo SỐ GIỜ, không phải khảo sát sở thích — "favourite/best" ngụ ý người được hỏi tự chọn hoạt động yêu thích, trong khi dữ liệu chỉ là thời lượng khách quan.
2 lỗi khác
"only 5 hours" — từ "only" mang tính đánh giá chủ quan, Task 1 cần trung tính. "slight rise" cho Sport (5→9h, tăng 80%) mâu thuẫn với chính overview gọi là "moderate rise" — nên chọn 1 mức cường độ nhất quán, dùng "steady rise".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi cần sửa nhất — lặp lại 2 lần:
"the leisure time spent for sport" · "both time spent for reading and cinema"
Cụm cố định là "spend time on + hoạt động", không phải "for".
3 lỗi nhỏ khác
"others leisure hours" → "other leisure hours" (other là tính từ, không chia số). Dấu câu quanh "however" bị đảo thứ tự: nên là "...sector; however, internet's..." (chấm phẩy trước, phẩy sau). "leisure hour" → "leisure hours" (số nhiều khi nói chung).
Điểm mạnh: cụm phân từ độc lập tốt ở câu cuối ("with all starting from..., decreasing to..."), mệnh đề tương phản đúng ngữ pháp (while, but), so sánh hơn/nhất dùng đúng cấu trúc.
Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview là điểm mạnh nhất bài — tách đoạn riêng, nêu đúng xu hướng đối lập chính (TV giảm dần / Internet tăng vọt thành hoạt động chiếm ưu thế) cùng 2 xu hướng phụ (Cinema+Reading giảm, Sport tăng).
Lỗi số liệu cần sửa — 2 lỗi đáng chú ý
"nearly 8 hours in 2005" (Cinema)
Cinema năm 2005 thực tế là 3 giờ, không phải 8 — con số "8" trùng khớp với số liệu thật của Internet năm 2005, có dấu hiệu nhầm cột khi đọc bảng.
"starting at 6 hours in 1995... rose slightly at 7 hours in 2005" (Sport)
Cả 2 mốc đều lệch +1 so với thực tế (Sport 1995=5, 2005=6) — có vẻ đọc nhầm hàng năm liền kề.
Ngoài ra còn 4 lỗi nhỏ hơn (chênh 1 đơn vị) ở Internet và Cinema/Reading — Television là hoạt động duy nhất hoàn toàn chính xác cả 4 mốc, cho thấy em có khả năng đọc bảng đúng, chỉ chưa áp dụng đều cho mọi hoạt động.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đoạn thân bài 1 (TV+Internet) liên kết rất tốt — "However" và "By contrast" dùng đúng vai trò, referencing "it" rõ ràng không gây nhầm lẫn.
Lỗi cần sửa — câu chủ đề tự mâu thuẫn
"...reading and going to the cinema had been quite different." (câu mở đầu đoạn 4) ... "In similarity, the number of reading..." (câu ngay sau)
Câu chủ đề nói Cinema và Reading "khác nhau" nhưng câu tiếp theo lại dùng "in similarity" (giống nhau) để nối chúng — tự mâu thuẫn. Thực tế cả hai đều giảm (Cinema 4→2, Reading 6→3) nên là quan hệ GIỐNG nhau; Sport mới là hoạt động đối lập (tăng).
"After that" ở đầu đoạn 4 nên đổi thành "In terms of the remaining activities" — vì đây là chuyển sang nhóm dữ liệu khác, không phải chuyển mốc thời gian.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi cần sửa nhất — lặp lại 2 lần:
"recorded the highest number of spending for leisure activity" · "spending on reading and going to the cinema"
"spending" dùng cho TIỀN bị tiêu, không dùng cho THỜI GIAN. Biểu đồ đo giờ/tuần, nên luôn dùng "hours" hoặc "time spent on".
"only 12 hours in 2020" · "only 3 hours in 2020"
"only" mang tính đánh giá chủ quan, lặp lại 2 lần cho 2 điểm số liệu thấp nhất — Task 1 cần trung tính hoàn toàn.
Vài lỗi nhỏ khác
"In similarity" → phải là "Similarly". "dominant hours"/"leading hours"/"smallest hours" — nên mô tả HOẠT ĐỘNG là dominant/leading, không phải bản thân "hours". Động từ "drop" bị lặp gốc từ 3 lần cho TV, Cinema, Reading — nên đa dạng hoá bằng declined/fell.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi cần sửa nhất — lặp lại nhiều lần xuyên bài:
"dropped sharply at roughly 18 hours" · "continued increasingly at 20 hours" · "rose slightly at 7 hours"
Sau động từ chỉ SỰ THAY ĐỔI (rise/fall/drop/increase/decrease), giới từ đúng là "to" (điểm đến), không phải "at". Ngay trong bài, em đã dùng đúng "to 15 hours" ở một chỗ — cho thấy đây là lỗi không nhất quán, không phải chưa biết quy tắc.
Lỗi cấu trúc câu — 2 động từ chia dính liền không liên từ
"The figure of cinema and reading recorded declined gradually slightly"
"recorded" và "declined" đều là động từ chia, không thể đứng liền nhau cho cùng 1 chủ ngữ mà thiếu liên từ.
Điểm mạnh: có thử cấu trúc phức (mệnh đề tương phản while/however/by contrast, cụm phân từ, so sánh "the opposite direction") — không có câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi khá dày.
Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview xuất sắc — đủ 3 tầng: xu hướng nổi bật nhất (Internet tăng vọt, thành hoạt động nhiều giờ nhất), xu hướng phụ (TV đạt đỉnh rồi giảm), và 1 quan sát tinh tế (Sport là hoạt động DUY NHẤT khác Internet có xu hướng tăng).
Cả 3 lỗi số liệu bài trước đã được sửa đúng
| TV năm 2020 | 13 → 12 giờ ✓ |
| Internet năm 2010 | 14 → 13 giờ ✓ |
| Reading năm 2020 | 4 → 3 giờ ✓ |
Rà lại toàn bộ số liệu còn lại: TẤT CẢ đều khớp chính xác 100% với biểu đồ gốc — không có lỗi nào phát sinh mới.
Điểm duy nhất cần cải thiện: bài dài 261 từ — khá cao. Em thuật lại gần như mọi mốc năm cho mỗi hoạt động, chỉ cần chọn 2-3 mốc quan trọng nhất (đầu kỳ, đỉnh/đáy, cuối kỳ) là đủ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview không chỉ nêu xu hướng chính mà còn "gieo trước" đúng nội dung sẽ xuất hiện ở thân bài — đây là kỹ thuật liên kết bậc cao. Nhóm đoạn theo mức độ biến động (TV+Internet là cặp đối lập chính; Sport+Reading+Cinema là nhóm ổn định-thấp) — không máy móc theo thứ tự liệt kê đề bài.
1 điểm nhỏ có thể tinh chỉnh
Overview liệt kê "reading, cinema, and sport" nhưng đoạn thân bài lại trình bày theo thứ tự "sport, reading, cinema" — không sai nhưng chưa hoàn toàn khớp nhau.
4 từ nối khác nhau (In contrast, Conversely, However, Similarly) đều dùng đúng bản chất logic, không có lỗi "wrong signal" nào — đây là điểm học sinh khác trong lớp hay mắc nhưng em đã tránh được hoàn toàn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đã sửa đúng 2 lỗi bài trước: "overtook" (mang tính đua tranh) → "surpassed" (trung lập) ✓; bỏ collocation sai "accounted for relatively low figures" ✓.
1 lỗi vẫn còn — chưa từng được báo trước đó
"...with only sport attendance showing a gradual increase in time" (overview) · "...sport attendance increased moderately..." (thân bài)
"attendance" nghĩa là số người/lượt tham dự — nhưng biểu đồ đo GIỜ, không đo số người. Lỗi này lặp lại ở cả overview lẫn thân bài, và ngay trong câu 9 có chữ "hours" đứng cạnh "attendance" tạo ra mâu thuẫn nghĩa rõ ràng.
(Lưu ý: lỗi này chưa từng nằm trong nhận xét gửi em ở bài trước, nên đây không phải lỗi em bỏ sót sửa — chỉ là lỗi thật cần biết cho lần sau.)
2 lỗi nhỏ khác
"only about one hour" — "only" mang sắc thái đánh giá, nên dùng "around one hour". "the dominant activity" — cùng gốc với "dominated" (đua tranh), nên dùng "the most time-consuming activity".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Chỉ có đúng 1 lỗi trên toàn bộ 11 câu — thiếu dấu chấm ở cuối câu overview: "...with only sport attendance showing a gradual increase in time" (thiếu dấu chấm kết thúc).
Điểm mạnh rất rõ: nhiều mệnh đề phân từ chính xác (after reaching a peak, before becoming the dominant activity), liên từ tương phản đa dạng không lặp (in contrast/conversely/however/similarly), so sánh cực cấp đúng (by far the most common, the least popular activity overall), và tránh đúng bẫy hô ứng khó ("the number of hours...", "the average weekly time...").
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview giờ đã đầy đủ và đúng vị trí — nêu rõ 2 xu hướng chính (Internet + Sport tăng, các hoạt động còn lại giảm/thấp) kèm 1 chi tiết cụ thể (Internet vượt qua TV). Đây là cải thiện lớn nhất so với bài trước.
2 lỗi số liệu nhỏ ở mốc năm 1995
"the time dedicated to sports increased consistently from 4 hours at the beginning" (thực tế Sport 1995 = 5 giờ) · "the hours spent on reading dropped gradually from 7 hours to 3 hours" (thực tế Reading 1995 = 6 giờ)
Cả 2 lỗi đều lệch đúng 1 đơn vị và đều rơi vào mốc năm khởi điểm — có thể do đọc nhầm hàng liền kề trên bảng số liệu. Vì có 2 lỗi cùng lúc, hệ thống tính đây là "nhiều lỗi số liệu" nên giữ band ở mức 6 dù overview đã rất tốt.
3 chỗ dùng từ hơi thiên vị
"only 1 hour" (chữ "only" nghe như chê), "losing its leading position to the internet" (nghe như đua tranh thứ hạng), "just 2 hours" (tương tự "only"). Task 1 cần viết trung lập, không thêm cảm xúc vào số liệu.
Bài dài 217 từ — hơi cao, nên cắt gọn hơn một chút.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đây là điểm cải thiện lớn nhất bài — overview giờ là 1 đoạn thật sự độc lập, nêu đúng 2 nhóm xu hướng (tăng: Internet+Sport / giảm hoặc thấp: còn lại), và cách nhóm này được giữ nhất quán xuyên suốt cả 2 đoạn thân bài.
Điểm rất hay: câu văn "gọi lại" ý đã nêu ở overview
"...decreasing considerably to 12 hours in 2020, losing its leading position to the internet."
Câu này nối ngược lại đúng ý "surpass television" đã nêu ở overview — đây là kỹ thuật liên kết bậc cao, cho thấy bài có mạch nhất quán từ đầu đến cuối.
1 từ nối nên đổi
"...the hours spent on reading dropped gradually from 7 hours to 3 hours..." → "Meanwhile, cinema attendance remained the least preferred option..."
Reading và Cinema đã được gộp chung nhóm ngay từ đầu câu ("the remaining low-engagement activities"), nên câu nối tiếp nên dùng "Similarly" (cùng nhóm) thay vì "Meanwhile" (thường dùng cho 2 việc xảy ra song song nhưng khác nhóm).
Chỉ còn 1 lỗi nhỏ về từ nối — mọi thứ khác đều rất tốt: không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu, tham chiếu rõ ràng xuyên suốt.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi lặp lại — nhầm "số giờ" với "mức độ yêu thích"
"becoming the most popular activity" · "low-engagement activities" · "cinema attendance" · "the least preferred option"
Biểu đồ chỉ đo số giờ/tuần, không đo mức độ yêu thích/tham dự. 4 cụm trên đều suy diễn sang một khái niệm khác. Điều thú vị là ở câu 6, em đã dùng ĐÚNG cụm "the most time-consuming activity" — cho thấy em BIẾT cách nói đúng, chỉ cần áp dụng nhất quán cho cả bài.
1 chỗ 2 từ mâu thuẫn nhau
"grew steadily and sharply"
"steadily" (tăng đều đặn) và "sharply" (tăng đột ngột) mô tả 2 kiểu tăng trưởng khác nhau — không nên đứng cạnh nhau. Số liệu thực tế (1→4→8→13→18→22, tăng khá đều mỗi 5 năm) hợp với "steadily" hơn.
Điểm mạnh: từ vựng xu hướng rất đa dạng và chính xác (saw an upward trend, dramatic growth, rose slightly to a peak of, decreasing considerably, fluctuating minimally) — không lặp từ. Vấn đề duy nhất là nhóm từ "sai đối tượng đo" lặp lại 3 lần.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Tiến bộ vượt bậc — bài trước gần như câu nào cũng có lỗi, bài này chỉ còn đúng 1 lỗi nhỏ trên toàn bộ 9 câu.
1 lỗi cấu trúc nhỏ
"...the internet experiencing the most dramatic growth to surpass television."
"to surpass" đứng ngay sau danh từ "growth" đọc như đang diễn tả MỤC ĐÍCH ("tăng trưởng ĐỂ vượt qua"), trong khi ý em muốn nói là KẾT QUẢ ("tăng đến mức vượt qua"). Cấu trúc "động từ + to V" (như "grew to reach" ở câu 4) mới đúng, không phải "danh từ + to V".
Điểm mạnh rất rõ: dùng chuỗi phân từ "-ing" linh hoạt và chính xác (experiencing, becoming, losing, fluctuating), mệnh đề quan hệ đúng ("that people spent"), cấu trúc "before + V-ing" ở mức khá cao. Thì quá khứ đơn nhất quán tuyệt đối xuyên suốt bài — không còn hiện tượng lẫn thì như bài trước.
Minh Thư
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview là điểm sáng nhất bài — tách đoạn riêng, chính xác 100%, đúng cấu trúc dominant (Internet tăng thành cao nhất) + secondary (TV đạt đỉnh rồi giảm) + phủ đủ Reading/Cinema/Sport.
Lỗi cần sửa — nhóm sai dữ liệu ở thân bài
"Initially, reading, internet use and cinema attendance recorded relatively similar figures, at around 4 to 6 hours per week... while cinema was the lowest, at 4 hours."
Internet năm 1995 thực tế chỉ 1 giờ — không nằm trong khoảng "4 đến 6 giờ" cùng Reading (6) và Cinema (4), và Internet mới là mức thấp nhất, không phải Cinema. Ngay câu sau đó em cũng viết đúng "internet... rose sharply from only 1 hour" — tự mâu thuẫn với câu trước.
2 lỗi nhỏ khác
"ending at 4 hours and 3 hours respectively in 2020" cho Reading/Cinema — đây thực ra là số liệu của năm 2010 (Reading 2020 thật = 3, Cinema 2020 thật = 2). TV 1995 ghi "17 hours" (thực tế 18); Sport 1995 ghi "6 hours" (thực tế 5).
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview nhóm rất tốt theo xu hướng (Reading+Cinema giảm / Internet tăng mạnh nhất; TV đạt đỉnh rồi giảm / Sport tăng dần) — không mơ hồ, đúng dữ liệu.
Lỗi cần sửa — cùng gốc với lỗi TA ở trên
Câu chủ đề đoạn thân bài 1 gộp Internet vào nhóm "tương đồng" với Reading/Cinema — đây không chỉ là lỗi số liệu mà còn làm hỏng logic tổ chức của cả đoạn, vì câu cuối đoạn lại tự mâu thuẫn khi nói Internet "chỉ có 1 giờ".
3/5 lượt chuyển tiếp câu dùng chính xác ("After that", "By contrast", "Turning to the remaining activities"). Riêng "In contrast" ở overview và "Meanwhile" ở thân bài 2 nên đổi thành "Similarly"/"whereas" cho đúng sắc thái logic hơn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ báo cáo xu hướng khá tốt: "reaching a peak", "the most time-consuming activity", "remained well below" — không có lỗi sai đối tượng đo lường.
Lỗi cần sửa nhất — từ "figure" lặp quá nhiều
"Figure/figures" xuất hiện 6/8 lần ở các vị trí then chốt (75%) — đây là nguyên nhân chính giữ LR ở mức 6 dù các collocation khác đã khá đa dạng.
2 lỗi nhỏ khác
"only 1 hour" — bỏ "only" hoặc thay bằng "just" để giữ tính trung lập. "the 1995-2020 interval" → nên dùng "period" (collocation chuẩn Task 1), "interval" thường dùng cho toán học.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
9/9 câu hoàn toàn không có lỗi — đây là điểm mạnh nhất bài. Phạm vi cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ, 4 mệnh đề phân từ ở các vị trí khác nhau, và đặc biệt 6 từ nối tương phản khác nhau (while, whereas, in contrast, by contrast, meanwhile, although) không lặp lại.
Thì quá khứ dùng nhất quán và chính xác xuyên suốt, giới từ mốc thời gian đúng chuẩn (by 2020 / in 1995), không có lỗi hoà hợp chủ-vị hay mạo từ.
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Achievement5
Lỗi đơn vị — vẫn còn từ bài trước
Biểu đồ đo số giờ/tuần, nhưng toàn bộ bài dùng "%" (VD: "18%", "reached 22% by 2020"). Đây là lỗi hệ thống ảnh hưởng tới MỌI số liệu trong bài — ngay cả overview của em cũng nói đúng "the number of hours", cho thấy em biết đơn vị đúng, chỉ là quên áp dụng khi viết số liệu cụ thể.
Lỗi mới — "sport" biến mất khỏi bài
"...the proportion of reading showed a downward trajectory... dropping to 3%." (đúng — đây là Reading thật) ... "Furthermore, the percentage of reading accounted for only about 4% initially, remained the same in the next five years, prior to hitting a slight increase over the period, reaching 9% by 2020." (số liệu này thực ra là Sport, nhưng bị gọi nhầm là "reading" lần 2)
Em đã dùng chữ "reading" cho ĐÚNG dữ liệu Reading (giảm dần) ở câu trước, nhưng ngay câu sau lại dùng LẠI chữ "reading" cho một xu hướng TĂNG (4→9) — đây chính là số liệu của Sport, nhưng chữ "sport" không hề xuất hiện trong cả bài, dù overview đã hứa nhắc tới.
Bài dài 202 từ — hơi nhiều, nên cắt bớt để về khoảng 170-190 từ. Có 3 từ mang sắc thái ý kiến ("witnessed", "only" ×2) cần bỏ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc bài chuẩn: mở bài → overview tách riêng → thân bài 1 (TV+Internet, ghép cặp đối lập rất tốt) → thân bài 2 (Reading+Cinema+Sport). Đoạn thân bài 1 hoàn toàn ổn — tham chiếu "it" rõ ràng, từ nối "In contrast"/"however" dùng đúng.
Lỗi ở câu cuối đoạn thân bài 2
Cùng vấn đề đã nêu ở phần Trả lời đề: câu cuối dùng lại chữ "reading" cho 1 xu hướng hoàn toàn khác, phá vỡ sự thống nhất của cả đoạn. Từ nối "Furthermore" cũng sai — "Furthermore" báo hiệu bổ sung CÙNG chiều, nhưng nội dung theo sau lại là xu hướng ngược lại.
Điểm mạnh: overview đầy đủ, đúng vị trí; đoạn 1 (TV+Internet) tổ chức rất tốt. Điểm yếu duy nhất nhưng khá nặng: câu cuối đoạn 2 làm mất thống nhất chủ đề.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi chính vẫn là đơn vị sai ("%" thay vì "hours") — xuất hiện ở 6/9 câu, đây là lỗi còn sót lại nguyên vẹn từ bài trước.
Điểm mạnh thực sự
Từ vựng chỉ xu hướng khá tốt và đúng: "downward trajectory", "gradually decreasing", "remained the same" — đều khớp đúng với tốc độ biến động thật của số liệu. Nếu sửa đúng đơn vị, nền tảng từ vựng đã khá ổn.
1 vài điểm cần sửa thêm
"hitting a slight increase" — "hit" dùng cho va chạm vật lý, không dùng cho xu hướng số liệu. Nên đổi thành "experiencing a slight increase" (lưu ý: bản thân "experiencing" cũng thuộc nhóm nhân cách hoá — chỉ chấp nhận đến band 7, không dùng nếu nhắm band 8-9, xem quy tắc Personification). Ngoài ra "witnessed", "only" (×2), "remarkable" đều mang sắc thái chủ quan/đua tranh, nên thay bằng từ trung lập.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cải thiện rõ so với bài trước — không còn lỗi đổi thì hệ thống. Có dùng khá tốt mệnh đề phân từ ("starting at...", "peaking at...") và cấu trúc chấm phẩy + "however".
3 lỗi cần sửa
"...to roughly 13% by 2020 In contrast, the figure for the Internet..."
Thiếu dấu chấm giữa 2 câu — "In contrast" mở đầu câu mới bắt buộc phải có dấu chấm hoặc chấm phẩy trước nó, không được viết liền.
2 lỗi nhỏ khác: "hours to Television" nên là "hours spent on television"; và viết hoa không nhất quán "Television/Internet" — nên viết thường xuyên suốt vì đây là danh từ chung.
5/8 câu hoàn toàn sạch lỗi (62.5%) — khá tốt, chỉ còn vài lỗi nhỏ cần chỉnh.
Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement5
Vấn đề chính — overview né tránh chi tiết quan trọng nhất
"...those of television and internet witnessed divergent trajectories..."
Câu này chỉ nói TV và Internet "đi theo 2 hướng khác nhau" mà không nói RÕ: TV bắt đầu cao nhất rồi giảm, Internet bắt đầu thấp nhất rồi vượt lên cao nhất. Đây là điểm giao cắt — đặc điểm nổi bật nhất của cả biểu đồ.
Điểm mừng — đã sửa 2 lỗi số liệu bài trước
Internet 2020 giờ đúng là 22 giờ (không còn ghi 23), khoảng cách với TV đúng là 10 giờ (không còn ghi 11).
1 lỗi cường độ nhỏ
"...before the figure fell sharply to 12 hours per week in 2020."
TV thực tế giảm ĐỀU suốt 15 năm (20→18→15→12), không phải một cú giảm đột ngột — nên dùng "declined steadily" thay vì "fell sharply".
4 lần dùng từ mang sắc thái chủ quan
"witnessed" (2 lần — nhân cách hoá, xem quy tắc Personification: chấp nhận tới band 7 nhưng chặn 8-9), "only", "merely" — Task 1 cần văn phong hoàn toàn trung lập.
Bài dài 206 từ — hơi cao.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách đoạn riêng, nêu đủ 3 pattern (Reading+Cinema giảm, TV+Internet trái chiều, Sport tăng). Đoạn thân bài 2 (TV+Internet) nhóm rất chuẩn — 2 hoạt động biến động lớn nhất được ghép cùng nhau.
1 điểm cần chú ý ở đoạn thân bài 1
Câu chủ đề: "Considering the reading and cinema categories..." → nhưng đoạn lại nói thêm cả Sport
Câu chủ đề chỉ nhắc tên 2 hoạt động (Reading, Cinema) nhưng đoạn văn thực tế nói tới 3 hoạt động (thêm cả Sport). Người đọc bị bất ngờ khi Sport xuất hiện giữa đoạn.
Tham chiếu rõ ràng xuyên suốt bài, thứ tự dữ liệu nhất quán, từ nối đa dạng và chính xác.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi lặp lại nhiều lần — từ mang sắc thái chủ quan
"witnessed" (2 lần — nhân cách hoá dữ liệu, nên dùng "displayed/showed" trung lập hơn), "only" và "merely" (đều ngụ ý đánh giá "ít ỏi" — nên bỏ hẳn, để con số tự nói).
1 lỗi cường độ + 1 từ dịch kiểu Việt
"fell sharply" cho TV — xem chi tiết ở phần Trả lời đề. "Oppositely" không phải liên từ chuẩn tiếng Anh học thuật — nên dùng "In contrast" hoặc "Conversely".
Điểm mạnh: vốn từ vựng Task 1 khá rộng và chính xác (experienced a slight growth — lưu ý bản thân từ này cũng nhân cách hoá, chỉ chấp nhận tới band 7; increased dramatically, creating a marked...gap) — nếu không có các lỗi từ mang sắc thái chủ quan/nhân cách hoá, LR có thể đạt band 7-8.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9
Xuất sắc — không tìm thấy lỗi ngữ pháp nào trên toàn bộ 9 câu! Đây là mức điểm ngữ pháp cao nhất trong cả đợt chấm.
Sử dụng rất tốt: mệnh đề phân từ ("Starting at 6 hours and 4 hours respectively, these figures fell..."), dấu chấm phẩy nối đúng 2 mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề tương phản tự nhiên (whereas, though), thì quá khứ nhất quán tuyệt đối xuyên suốt bài.
Quách Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview mạnh — nhóm đúng toàn bộ 5 hoạt động theo hướng tăng (Internet, Sport) / giảm (TV, Reading, Cinema), và còn nêu rõ Internet là hoạt động dẫn đầu cuối kỳ. Đặc biệt, em phát hiện đúng chi tiết tinh tế: Television là hoạt động DUY NHẤT tăng rồi mới giảm — đây là quan sát mà nhiều bạn trong lớp bỏ sót.
1 lỗi số liệu nhỏ cần sửa
"that of television increased slightly to just under 20 hours in 2005"
Năm 2005, TV thực tế đạt đúng 20 giờ (không phải "gần 20") — con số "19, gần 20" là của năm 2000. Có vẻ em gộp nhầm 2 mốc liền kề vào 1 câu.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Grouping theo xu hướng (tăng/giảm) rất chuẩn — nhất quán từ overview đến thân bài, không đảo lộn thứ tự. Referencing rõ ràng ("it", "that of television"), "In contrast" và "Similarly" dùng đúng vai trò nối giữa và trong đoạn.
1 điểm nhỏ có thể tinh chỉnh
"...becoming the dominant activity among individuals. Meanwhile, the figure for sport remained unchanged..."
"Meanwhile" ở đây nối 2 hoạt động CÙNG xu hướng tăng (Internet, Sport) — nhưng "Meanwhile" thường dùng cho quan hệ tương phản/đồng thời. Em đã dùng đúng "Similarly" cho nhóm giảm (Reading→Cinema), nên áp dụng tương tự cho nhóm tăng sẽ nhất quán hơn.
Đây là bài CC mạnh nhất batch — chỉ còn đúng 1 điểm nhỏ để chạm band 9.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Từ vựng xu hướng khá đa dạng: "rose dramatically", "decreased gradually", "increased slightly", "a steady decline", "the most drastic rise" — không lặp gốc từ cho ý tăng/giảm.
Lỗi cần sửa nhất — từ "stable" lặp lại quá nhiều
"remained unchanged" (Sport) · "remaining stable" (Reading) · "remained stable" (Cinema) — 3 lần diễn đạt cùng ý "không đổi" bằng cách gần giống nhau, khiến Range bị giới hạn dù các collocation khác đã tốt.
2 lỗi nhỏ khác
"Overall, the period witnessed an increase..."
"witnessed" nhân cách hóa "the period" thành chủ thể có khả năng quan sát — thuộc nhóm nhân cách hoá (chấp nhận tới band 7, chặn band 8-9). Nên đổi hẳn sang cấu trúc để hoạt động/số liệu làm chủ ngữ, KHÔNG thay bằng "saw" (vẫn nhân cách hoá tương tự).
"Accounting for around 1 hour" (điểm khởi đầu Internet) và "growing constantly" (Sport) — "accounting for" nên dùng cho tỷ lệ %, không dùng cho giá trị tuyệt đối; "constantly" nên đổi thành "steadily".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
10/10 câu hoàn toàn không có lỗi — bước tiến rõ so với V1. Phạm vi cấu trúc đa dạng: mệnh đề phân từ mở đầu ("Accounting for...", "Starting with..."), phép thế tránh lặp danh từ ("that of television" thay vì lặp "the figure for television"), liên từ tương phản linh hoạt (while/in contrast/meanwhile/similarly).
Thu Hương
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview khá mạnh — nêu được sự đảo ngôi giữa Internet và Television (Internet từ thấp nhất vọt lên cao nhất, TV từ cao nhất tụt xuống nhì), đây là chi tiết quan trọng nhất của biểu đồ.
⚠️ Lỗi số liệu chưa sửa từ bài trước
"...spending on reading and cinema showed a slight decline from 6 hours and 4 hours in 1995 to 4 hours and 3 hours respectively in 2020."
Reading và Cinema năm 2020 thực tế là 3 giờ và 2 giờ — con số "4 và 3" em viết thực chất là số liệu của năm 2010, không phải 2020. Đây là câu kết bài, nên lỗi này để lại ấn tượng cuối không tốt.
1 từ nên đổi
"...was dominant in 2020..."
"dominant" nghe như internet "áp đảo" TV — mang sắc thái đua tranh. Nên dùng từ trung lập hơn: "exceeded" / "became the highest".
Bài dài 209 từ — hơi cao.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc chuẩn, overview tách riêng đúng vị trí. Cách nhóm dữ liệu rất hợp lý: Internet+TV thành 1 cặp "đổi ngôi", Sport+Reading+Cinema thành nhóm "đứng yên rồi tách hướng" — không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu.
1 điểm cần đa dạng hoá
Cụm "that of" được dùng tới 5 lần xuyên suốt bài để thay thế danh từ — về nghĩa thì đúng, nhưng lặp nhiều khiến bài đọc hơi máy móc.
Điểm mạnh: từ nối (Overall, In addition, Furthermore, However) đều dùng đúng quan hệ logic; không có tham chiếu mơ hồ nào.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lặp từ lõi nhiều lần
"spend/spent/spending" dùng 4/4 lần và "figure" dùng 5/5 lần cho cùng 1 ý, không có từ thay thế nào — đây là lý do chính khiến band chưa lên cao hơn dù các phần khác khá tốt.
2 lỗi collocation nhỏ ở câu mở bài
"including" dùng khi đã liệt kê ĐỦ cả 5 hoạt động — nên dùng "namely" thay vì "including". "during twenty five years from 1995" thiếu mốc kết thúc — nên viết "over the 25-year period from 1995 to 2020".
1 từ mang sắc thái đua tranh
"was dominant" — xem chi tiết ở phần Trả lời đề.
Điểm mạnh: nhiều collocation xu hướng chuẩn và đúng cường độ ("reached a peak", "declined gradually", "increased gradually") — chỉ cần đa dạng hoá thêm 2 từ lõi bị lặp.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Chỉ 2/8 câu có lỗi — khá sạch. Dùng tốt mệnh đề phân từ liên tiếp ("before increasing sharply... becoming the highest figure"), mệnh đề "despite + V-ing", và từ nối tương phản.
1 lỗi cấu trúc ở đúng câu overview
"...the hours spent on the internet was dominant in 2020 that of television..."
2 vấn đề trong 1 câu: "the hours...was" nên là "were" (chủ ngữ số nhiều); và "dominant... that of" thiếu từ nối so sánh.
1 lỗi nhỏ
"that of both reading and cinema" nên là "those of" vì "respectively" đang phân biệt 2 số liệu riêng — đại từ quy chiếu phải là số nhiều.
Lỗi tuy ít nhưng rơi đúng vào câu overview quan trọng nhất bài, nên chưa đạt được band 8.
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đã cải thiện — không còn cụm mơ hồ "three different path" của bài trước, giờ nói rõ hơn "two different patterns". Toàn bộ số liệu cụ thể trong bài đều khớp chính xác với biểu đồ gốc.
Vẫn thiếu 1 chi tiết quan trọng nhất
Overview chưa nêu tên sự kiện Internet VƯỢT QUA Television — đây là đặc điểm ấn tượng nhất của biểu đồ này (2 đường giao nhau), và luôn nên xuất hiện ngay ở overview, không để dồn xuống thân bài.
1 lỗi nhỏ về thời điểm
"...surpassing the figure for television, in 2020."
Câu văn khiến người đọc hiểu Internet mới vượt TV vào năm 2020, nhưng thực tế Internet đã vượt TV từ năm 2015 (Internet 18 giờ > TV 15 giờ).
Bài dài 241 từ — khá cao, nên cắt gọn hơn. Không có ngôn ngữ ý kiến/thiên vị.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview đóng đúng vai trò "bản đồ" cho cả bài — 3 nhóm dữ liệu được giới thiệu ở overview đúng theo thứ tự triển khai ở thân bài. Đoạn 1 (Internet+TV) tổ chức rất tốt với "In contrast" đúng chỗ.
1 lỗi nhỏ — đảo thứ tự liệt kê
Câu chủ đề: "...the figures for reading, cinema and playing sports..." → Câu chi tiết ngay sau: "...going to the cinema and reading books..."
Câu chủ đề nêu thứ tự "reading, cinema" nhưng câu chi tiết ngay sau lại đảo thành "cinema, reading" — không sai số liệu nhưng làm người đọc phải tự sắp xếp lại.
Đây là lỗi nhỏ duy nhất — không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu, tham chiếu rõ ràng toàn bài.
▸Từ vựng Lexical Resource6
1 lỗi sai đối tượng đo khá nghiêm trọng
"...the number of people using their time on the internet increased steadily to 22 hours..."
Biểu đồ đo số giờ, không đo số người. Câu này tự mâu thuẫn: "số người" không thể "tăng đến 22 GIỜ".
1 cụm mâu thuẫn nghĩa
"experienced a stable rise"
"stable" nghĩa là KHÔNG đổi, nhưng "rise" là một sự thay đổi có hướng — hai từ này mâu thuẫn nhau. (Lưu ý thêm: "experienced" ở đây cũng thuộc nhóm nhân cách hoá — chấp nhận tới band 7, chặn 8-9). Nên dùng "steady rise" (tăng đều đặn) thay vì "stable rise", và đổi cấu trúc để hoạt động làm chủ ngữ thay vì "experienced".
1 pattern lặp lại 2 lần
"have two different patterns" và "have different ways" — động từ "have" quá chung chung. Nên dùng động từ cụ thể hơn: "follow two different patterns" / "diverge".
Điểm mạnh: nhiều collocation Task 1 chuẩn (reached its peak at, gradual decline, in contrast). Điểm yếu: lặp từ "gradual/gradually" cho mọi mô tả thay đổi chậm (3/3 lần).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi hệ thống — đổi thì giữa hiện tại và quá khứ
Bài mô tả dữ liệu đã kết thúc (1995–2020) nên cần dùng quá khứ đơn xuyên suốt, nhưng có 6 câu bị lẫn thì hiện tại: "the time that people... use" (nên "used"), "television undergoes its peak" (nên "underwent"), "people... spend on television" (nên "spent"), "then have two different patterns" (nên "had").
2 lỗi về mệnh đề mở đầu câu
"Experienced the same trend at the start, the average hours..." · "Remain stable from 1995 to 2000, the figures..."
Khi mệnh đề mở đầu câu không có chủ ngữ riêng, phải dùng dạng "V-ing" hoặc "Having + V3".
Điểm mạnh: có nỗ lực dùng mệnh đề quan hệ, so sánh nhất, liên từ tương phản. Nhưng tần suất lỗi khá cao (8/9 câu có ít nhất 1 lỗi) khiến band chưa lên được.
Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Điểm sáng nhất bài: cặp Television–Internet (thân bài 1) được mô tả hoàn toàn chính xác — đúng cả hướng, mốc năm và giá trị, kể cả năm giao cắt 2015.
Lỗi cần chú ý — số liệu Reading và Sport bị đổi chỗ
"Reading remained fairly consistent... before rising gradually to approximately 9 hours by the end." · "...playing sport... changed very little overall. Both activities fluctuated slightly at around 3–5 hours..."
Theo bảng gốc: Reading thực ra GIẢM đều (6→3 giờ), không hề tăng lên 9 giờ — con số "9 giờ" chính là số liệu thật của Sport năm 2020. Còn Sport thì lại tăng liên tục 5→9 giờ chứ không hề "ổn định 3-5 giờ".
Bài dài 219 từ — hơi cao.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn đầy đủ — không còn thiếu thân bài như lần trước. Thân bài 1 (TV vs Internet) nhóm theo cặp đối lập rất hợp lý.
Thân bài 2 — nhóm sai vì dữ liệu bị đổi chỗ
Đoạn này gộp Cinema và Sport chung nhãn "ít thay đổi" — nhưng Sport thực tế tăng gần gấp đôi nên không thể xếp cùng nhóm với Cinema (đang giảm). Đây là lỗi ở cách phân nhóm, không chỉ là chi tiết số liệu đơn lẻ.
Từ nối đa dạng và dùng đúng (Overall, In contrast, By contrast, Meanwhile, whereas) — không bị lặp máy móc kiểu Firstly/Secondly.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Bài đã đủ dài (219 từ) để thể hiện vốn từ vựng thật. Vốn từ khá rộng: 11 cụm miêu tả xu hướng khác nhau, đúng cường độ theo từng đoạn dữ liệu.
3 lỗi cần sửa
"...started at only around 2 hours per week..."
"only" mang sắc thái đánh giá — Task 1 cần trung tính hoàn toàn.
"...overtaking television in 2015..."
"overtake" mang tính đua tranh, nhân cách hóa 2 đường số liệu như đang thi đấu.
"Both activities fluctuated slightly at around 3–5 hours..."
"fluctuate" chỉ đúng khi đường số liệu đảo chiều nhiều lần — ở đây cả Cinema và Sport đều đi một chiều nhất quán.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
10/10 câu hoàn toàn không có lỗi — đây là bước tiến rất lớn: bài trước chỉ có 3 câu đơn giản, bài này mở rộng ra 10 câu với nhiều cấu trúc phức tạp mà vẫn giữ được độ chính xác tuyệt đối.
Mệnh đề phân từ xuất hiện 4 lần (reaching a peak, accounting for, overtaking...reaching, making them...) — đều chính xác. Cấu trúc "before + V-ing" dùng 2 lần, đúng và tự nhiên. Thì quá khứ nhất quán xuyên suốt.
Văn Hiển
▸Trả lời đề Task Achievement7
Số liệu đã chính xác hoàn toàn (trừ 1 điểm rất nhỏ) — cải thiện lớn so với bài trước. Overview nêu đúng 2 xu hướng chính (Internet tăng vượt TV, TV giảm mạnh) và Reading/Cinema giảm.
Vấn đề chưa sửa — mô tả Sport chưa đúng
"...while playing sports changed only slightly." (overview) · "...followed by a slight increase..." (thân bài)
Sport thực tế tăng liên tục từ 5→9 giờ/tuần (+80%, tăng ở MỌI mốc thời gian) — đây là mức tăng đáng kể, không phải "chỉ thay đổi nhẹ".
Bài dài 212 từ — hơi cao. Không có ngôn ngữ ý kiến/thiên vị.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Điểm cải thiện lớn nhất — bài trước từng gộp sai Reading+Sport chung nhóm dù đi ngược hướng nhau, giờ đã sửa hoàn toàn: Sport được nhóm đúng với Internet (nhóm tăng), TV+Reading+Cinema nhóm giảm.
Điểm rất tốt
Câu chủ đề theo dữ liệu thay vì liệt kê máy móc ("Regarding activities that recorded an upward direction", "Turning to the remaining activities") — không rập khuôn "Firstly/Secondly".
1 điểm nhỏ cần chú ý
Overview nói Sport "changed only slightly" mà không nói rõ tăng hay giảm — người đọc phải đợi đến thân bài mới biết chắc.
Không có đoạn nào nhóm sai dữ liệu, tham chiếu rõ ràng toàn bài, từ nối đa dạng và chính xác.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi cường độ — vẫn chưa sửa từ bài trước
"changed only slightly" và "a slight increase" cho Sport — mô tả sai cường độ so với thực tế (+80%).
1 lỗi ngôn ngữ đua tranh
"...when it was overtaken by internet usage."
"overtaken" nghe như 1 cuộc đua giữa 2 đối thủ.
1 từ lặp lại nhiều lần
"the figure" dùng 4/4 lần để dẫn số liệu — nên đa dạng hoá bằng "the number (of hours)", "the amount of time".
Điểm mạnh: từ vựng mô tả xu hướng giảm khá đa dạng (declined/decreased/fell — không lặp), cấu trúc dẫn giá trị linh hoạt.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Chỉ có 3 lỗi nhỏ trên toàn bộ 9 câu — không có lỗi thì, không có lỗi cấu trúc câu nghiêm trọng.
1 lỗi dấu câu trong danh sách liệt kê
"...reading, and going to the cinema and playing sport..."
Danh sách 5 mục chỉ nên có 1 chữ "and" trước mục cuối cùng.
2 lỗi số ít/nhiều nhỏ
"playing sports" (câu 3) không nhất quán với "sport" đã dùng ở câu 1 và câu 5. "the most popular activities" (câu 4) nên là số ít "activity".
Điểm mạnh rất rõ: cụm phân từ mở đầu câu, thể bị động, mệnh đề quan hệ chèn giữa câu, mệnh đề tương phản đa dạng — tất cả đều dùng đúng và không rập khuôn.
Bảo Khánh
Overview đầy đủ, nhóm đúng theo xu hướng, nhưng bỏ sót đặc điểm quan trọng nhất biểu đồ (điểm giao cắt Internet/TV) và có vài lỗi số liệu/ngữ pháp/từ vựng rải rác.
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview có, phân loại đúng 5 hoạt động theo hướng tăng/giảm (Band 6: "Overview present but may be vague or incomplete"). Tuy nhiên bỏ sót hoàn toàn điểm giao cắt Internet vượt Television (đặc điểm nổi bật nhất biểu đồ) — đây là lỗi "major feature missing" khiến TA bị chặn ở mức 6. Thân bài cũng không báo cáo số liệu 2010–2020 của Reading/Cinema/Sport dù nói "similar pattern". Lỗi số liệu nhỏ: "over 22 hours" (thực tế đúng bằng 22, không phải "hơn"); "less than 13 hours" (thực tế là 12, diễn đạt thiếu chính xác dù không sai về mặt logic).
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Có đủ intro/overview riêng/2 đoạn thân bài, nhóm theo tính chất biến động (TV+Internet ở đoạn 1, Reading+Cinema+Sport ở đoạn 2) chứ không liệt kê máy móc theo thứ tự liệt kê. Có điểm trừ nhỏ: câu "A similar pattern was observed" cho Reading/Cinema/Sport không chính xác hoàn toàn vì Sport thực chất đi ngược hướng (tăng) so với Reading/Cinema (giảm), phải tự "sửa" lại 2 câu sau đó. Từ nối đa dạng vừa phải (Overall, Then, Meanwhile) nhưng "Exceptionally" dùng sai nghĩa cho ý muốn diễn đạt.
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Có dùng từ vựng xu hướng đa dạng (upward trend, decline, rose dramatically, remained stable) chứ không chỉ lặp increase/decrease. Tuy nhiên có lỗi chọn từ rải rác: "the range of time" (nên là "amount of time"), "hang out for cinema and reading" (văn nói, không hợp văn phong Task 1), cụm khó hiểu "increased its trend and reach at peak", "British tend to increase their interest" (biến số liệu giờ/tuần thành "sở thích" chủ quan), "decreased significantly" mô tả sai một xu hướng giảm dần đều (không phải giảm mạnh đột ngột).
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Có nỗ lực đa dạng cấu trúc câu (mệnh đề quan hệ, câu ghép, phân từ mở đầu, câu bị động) nhưng lỗi thì đổi thì hệ thống ở đoạn cuối (present tense "uses/remains/is/tend" trong khi đoạn trước đã dùng đúng quá khứ để mô tả cùng dữ liệu 1995–2020) — lỗi hệ thống này chặn GRA ở mức 6. Có câu cụt ("Whereas a decline is observed...` đứng riêng một câu), phân từ treo (dangling participle) ở câu mở đoạn 3, và lỗi hô ứng "the amount of time... which are 6,4, 5hours".
Vì phần lớn câu có lỗi, liệt kê câu ĐÚNG: câu 1 đoạn 1; câu 3, 4, 5 đoạn 3. Các câu còn lại (đoạn 2 cả 2 câu; đoạn 3 câu 1-2; đoạn 4 cả 3 câu) đều có ít nhất 1 lỗi ngữ pháp như mô tả trên. (Đoạn 2 câu 1 còn sót placeholder "[physical exercise]" chưa được thay bằng từ thật — có thể là lỗi đánh máy/copy của học sinh.)
---
GRA Band: 6
Trâm
Lỗi đáng chú ý: mở bài chỉ liệt kê 4/5 hoạt động (thiếu "reading" dù có bàn ở thân bài); đoạn 2 gán nhầm đỉnh 22 giờ của Internet cho Television (TV thực tế đỉnh chỉ 20 giờ); overview mô tả Reading/Cinema/Sport là "ổn định" trong khi thực tế biến động lớn (Sport tăng ~80%, Reading/Cinema giảm ~50%).
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview tách đoạn riêng, nêu đúng xu hướng nổi bật nhất (Internet tăng kịch tính). Tuy nhiên overview mô tả sai bản chất 3/5 hoạt động — gọi Reading/Cinema/Sport là "relatively stable with unnoticeable fluctuations" trong khi Sport thực tế tăng ~80% (5→9) và Reading/Cinema mỗi cái giảm ~50%; đây không phải sai sót nhỏ mà là mô tả sai hướng/độ lớn biến động. Nghiêm trọng hơn: đoạn thân bài về Television gán nhầm đỉnh "around 22 hours" cho TV — thực tế TV chỉ đạt đỉnh 20 giờ (2005), còn 22 giờ là số liệu thật của Internet năm 2020 — có dấu hiệu nhầm lẫn dữ liệu giữa 2 hoạt động. Đoạn cuối cũng sai số liệu: Cinema nói kết thúc ở 3 giờ (thực tế 2), Reading nói 4 giờ (thực tế 3). Mở bài chỉ liệt kê 4/5 hoạt động (thiếu "reading" dù bàn ở thân bài) — lỗ hổng nội tại. Không có ngôn ngữ ý kiến/suy đoán — điểm cộng duy nhất.
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách đoạn riêng rõ ràng. Nhưng thân bài không triển khai đúng cấu trúc đã hứa: đoạn 3 gắn nhãn "television" nhưng lại lồng Internet vào qua câu so sánh mà đỉnh 22 giờ (thực chất của Internet) lại gắn ngữ pháp cho Television — Internet không có đoạn riêng nào thực sự tách bạch trong toàn bài. TV thậm chí bị mô tả 2 quỹ đạo mâu thuẫn nhau trong cùng đoạn (tăng lên đỉnh 22 giờ, rồi lại "gradual rise for the first 10 years before decreasing... to 12 hours") — đứt gãy logic câu-với-câu.
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Từ vựng biểu đồ chính xác, không có lỗi sai đối tượng đo, không ngôn ngữ ý kiến. Tuy nhiên có lỗi hiệu chỉnh cường độ mang tính hệ thống: overview VÀ câu chủ đề thân bài đều gọi Reading/Cinema/Sport là "stable"/"unnoticeable fluctuations"/"steady trend" trong khi biến động thực tế lớn (Sport gần gấp đôi, Reading/Cinema gần giảm một nửa) — lỗi lặp lại ở 2 vị trí trọng yếu (overview + câu chủ đề) nên tính là lỗi hệ thống, giữ LR ở mức 6.
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Dùng cấu trúc phức khá chính xác (mệnh đề đối lập whereas/while, mệnh đề phân từ "before + V-ing" lặp lại 3 lần — hơi thiếu đa dạng cho mức 8), thì và hô ứng nhất quán xuyên suốt. Chỉ 2 lỗi: "the spending time" sai dạng phân từ (đáng lẽ "the time spent", chính bài đã dùng đúng dạng này ở đoạn 2); "cinemas" số nhiều không nhất quán với cách dùng "reading"/"sport" làm danh từ hoạt động không đếm được ở cùng bài.
5/7 câu sạch lỗi (71%), nên liệt kê câu SAI: câu 2 đoạn 3 ("the spending time"); câu 1 đoạn 4 ("cinemas"). Tất cả các câu còn lại đều đúng.
---
GRA Band: 7
Mai Phương
Bài BỊ CẮT NGANG khi làm bài — chỉ có mở bài + overview + phần đầu đoạn thân bài (Internet đầy đủ, Sport dở dang), hoàn toàn KHÔNG có Television/Reading/Cinema và không có kết luận. Học sinh không viết kịp/không hoàn thành bài (giống mẫu hình đã xác nhận ở batch Task 2 cùng đề này).
▸Trả lời đề Task Achievement4
Chỉ 1/5 hoạt động (Internet) được trình bày đầy đủ, chính xác; Sport mới bắt đầu rồi đứt câu giữa chừng; Television/Reading/Cinema hoàn toàn không được đề cập trong thân bài (chỉ nhắc gộp ở overview); không có kết luận. Đây là mức độ bao quát nghiêm trọng hơn cả "major feature missing" — 2 hoạt động hoàn toàn vắng mặt và bài khách quan chưa viết xong, khớp mô tả Band 4 "very limited coverage of key features". Ngoài ra overview còn có lỗi số liệu thực chất: nói "three remaining groups recorded with declining numbers" nhưng Television thực tế TĂNG (18→19→20) trước khi giảm, không phải giảm đều xuyên suốt như Reading/Cinema.
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion4
Có khung cấu trúc đúng ban đầu (overview tách riêng, nhóm đúng hướng tăng/giảm) và có tín hiệu đối lập chính xác trong thân bài ("Despite following the similar upward trend..."). Nhưng bài đứt gãy giữa câu, không mở đoạn thân bài thứ 2, không đề cập Television/Reading/Cinema dù đã hứa ở mở bài, và không có kết luận — không thể chứng minh được "progression throughout the response" theo yêu cầu Band 6-7 vì cấu trúc dừng lại trước khi hoàn thành phần lớn nội dung dự kiến (~40% nội dung).
CC Band: 4
▸Từ vựng Lexical Resource6
Có dùng từ vựng xu hướng khá đa dạng (followed the upward trend, rising significantly, highest/third-highest position) nhưng câu mở bài đã sai đối tượng đo ("average proportion of hours" — biểu đồ đo giờ/tuần, không phải tỷ lệ %). Có nhiều collocation không tự nhiên: "recorded with declining numbers" (nên "recorded a decline"), "reaching the top hours" (không chuẩn, nên "reaching a peak of X hours"), "surrounding 1 hour" (nhầm từ, nên "around/approximately"), so sánh vụng "did not record the high number as...did".
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Có cố gắng dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ+phân từ, mệnh đề nhượng bộ "Despite+gerund", so sánh "as...as") nhưng lỗi ở 4/6 câu hoàn chỉnh: hô ứng số ít/nhiều sai ("was the least popular activities"), động từ không hoàn chỉnh thay vì chia đúng ("but reaching the top hours"), thì không nhất quán trong 2 động từ nối tiếp ("kept rising...and reach" nên "reached"), thiếu mạo từ ("the similar" nên "a similar"), so sánh sai dạng, sai kết hợp động từ-giới từ.
Vì phần lớn câu có lỗi, liệt kê câu ĐÚNG: câu 1 đoạn 1; câu 1 đoạn 3. Các câu còn lại (đoạn 2 cả 2 câu; đoạn 3 câu 2-3) đều có lỗi như mô tả trên. (Câu cuối cùng bị cắt giữa chừng, không tính là lỗi ngữ pháp mà là chưa hoàn thành.)
---
GRA Band: 6