Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview (“Overall, regarding to the bar chart...”) CHỈ đề cập bar chart, hoàn toàn bỏ qua pie chart — 50% nhiệm vụ đề bài vắng mặt. Phần đã viết về bar chart đúng chiều xu hướng so với ảnh gốc (trẻ em tăng liên tục 25k→35k→55k, người lớn giảm liên tục 60k→50k→35k), không có ngôn ngữ cảm tính/đua tranh, nhưng không có số liệu cụ thể nào.
Pie chart: không được mô tả ở bất kỳ đâu (0/5 hoạt động). Bar chart: chỉ nêu đúng chiều hướng chung, không mốc năm, không số liệu, không điểm đảo chiều vị trí dẫn đầu.
Word count: 66/150 từ (thiếu 56%). Bài dừng giữa chừng, mô tả chưa tới 50% nội dung cần có, một biểu đồ hoàn toàn vắng mặt — đây là lý do chính khiến TA bị chặn ở mức tối đa 4.
"the pie chart demonstrates how visitors to the public library in fairview used the library in 2023."
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Bài chỉ có 2 câu (Mở bài + Overview), KHÔNG có bất kỳ đoạn thân bài nào — dừng đột ngột ngay sau overview.
Overview tách đúng đoạn riêng, tín hiệu “Overall” chuẩn — điểm mạnh CC thực sự. Liên kết trong 2 câu đã viết tốt: “while” nối 2 biểu đồ, “whereas” nối đúng quan hệ đối lập, “that of adults” là referencing/ellipsis rõ nghĩa, tránh lặp từ. Không có lỗi liên kết nào trong phần đã viết.
Tuy nhiên hoàn toàn không có đoạn thân bài nào để đánh giá cách nhóm ý/triển khai ý — bài dừng lại sớm hơn cả những trường hợp thiếu thân bài thường gặp (vốn còn giữ được ít nhất 1 đoạn thân bài dở dang).
"showed an opposite pattern"
CC Band: 5 (vì bài thiếu hẳn thân bài; phần đã viết không có lỗi nên dừng đúng ở mức này, không bị trừ thêm).
▸Từ vựng Lexical Resource4
Câu 1 & 2: “the number of children and adults visited libraries” / “the number of children visited public libraries” — sai đối tượng đo lường: bar chart đo “library visits” (lượt viếng), không phải số đầu người trẻ em/người lớn. Lỗi lặp lại 2/2 câu, mang tính hệ thống.
Câu paraphrase phần pie chart (“how visitors to the public library in fairview used the library in 2023”) gần như chép nguyên văn đề bài, chỉ đổi “shows”→“demonstrates” — khớp đúng đặc điểm “language from the input material” mà Writing Band Descriptors chính thức nêu tên riêng ở Band 4.
Điểm mạnh: đổi động từ mô tả biểu đồ tự nhiên (“illustrates”/“demonstrates”), từ xu hướng chính xác khớp dữ liệu thật (“showed an upward trend”). Nhưng Band 6 (điểm cũ) đòi “resource generally adequate for the task” — không đạt được vì 100% vocab báo cáo số liệu (%, so sánh, mốc dữ liệu) vắng mặt hoàn toàn do thiếu thân bài. Không xuống tới Band 3 vì phần đúng (illustrates/demonstrates/upward trend) vẫn đủ nhiều, chưa tới mức “errors predominate”.
"the number of children and adults visited libraries"
LR Band: 4
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4
Bài chỉ có 2 câu hoàn chỉnh, không có thân bài — ước tính band 4-5.
Câu 1: “The bar chart illustrates the number of children and adults visited libraries in 2000, 2010, and 2023, while the pie chart demonstrates how visitors to the public library in fairview used the library in 2023.” — Thiếu đại từ quan hệ “who” giữa “adults” và “visited”, cụm đọc như 2 mệnh đề tách rời không nối. Sửa: “children and adults who visited libraries”.
Câu 2: “Overall, regarding to the bar chart, the number of children visited public libraries showed an upward trend from 2000 to 2010 and 2023, whereas that of adults showed an opposite pattern.” — Lặp lại y hệt lỗi thiếu “who” ở câu 1 (pattern hệ thống 2/2 câu). Ngoài ra: “regarding to” thừa “to” (regarding đã là giới từ); “from 2000 to 2010 and 2023” trộn cấu trúc range + list gây mơ hồ mốc thời gian.
Lỗi chi phối là thiếu đại từ quan hệ “who”, lặp lại 2/2 câu — lỗi hệ thống. Bài có cố gắng dùng “while/whereas/that of” đúng cấu trúc Task 1, nhưng cả 2 câu đều CÙNG 1 dạng (không có câu đơn nào để đối chiếu) nên chưa đủ bằng chứng để xác nhận Band 5 (đòi hỏi “greatest accuracy on simple sentences” — không thể kiểm chứng khi 0 câu đơn tồn tại). Không xuống Band 3 vì điều kiện quyết định của band đó (“errors predominate... prevents most meaning from coming through”) bị bác bỏ rõ ràng — người đọc vẫn hiểu đầy đủ ý cả 2 câu dù có lỗi.
"children and adults visited libraries"
GRA Band: 4
▸Trả lời đề Task Achievement8
Cải thiện vượt bậc so với bản trước (chỉ 2 câu, không thân bài): giờ có đủ 4 đoạn với overview tách riêng, chính xác và có quan sát tinh — "Overall, borrowing books was the most popular activity" đúng phân đoạn lớn nhất pie (35%), còn "Notably, the number of children visiting the library surpassed that of adults by 2023" bắt đúng điểm giao cắt nổi bật của biểu đồ cột.
Toàn bộ số liệu khớp 100% kể cả phép trừ "less than 20k people comparing with that of children in 2023" (55k-35k=20k, chuẩn tuyệt đối) và mốc 2010 (35k) — ít bài đề cập tới mốc giữa này. Chưa lên band 9 vì overview bỏ qua phân đoạn nhỏ nhất của pie (Other 5%), và bài hơi dài (229 từ) với câu thừa như "which was the highest category in 2000" đã tự hiển nhiên.
"Notably, the number of children visiting the library surpassed that of adults by 2023."
TA Band: 8 (tăng từ 4)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Bài có đủ 4 đoạn đúng chuẩn Task 1: mở bài paraphrase 2 biểu đồ, overview tách riêng, thân bài 1 tả biểu đồ tròn theo thứ tự % giảm dần, thân bài 2 tả biểu đồ cột nhóm trẻ em rồi người lớn. Grouping theo hạng (pie) và theo nhóm (bar) đều chính xác, referencing "that of adults/children" rõ ràng.
Tuy nhiên connector "By contrast" bị lặp y hệt ở cả đoạn 3 và đoạn 4, và câu cuối cùng nhồi 3 mốc số liệu cùng 1 phép so sánh vào một câu nối bằng dấu phẩy liên tục, khiến vế so sánh cuối đọc như bị gắn thêm hơn là liên kết mượt.
"By contrast, the number of adults' visits decreased steadily throughout the period, from 60k visitors, which was the highest category in 2000, to 50k and then reaching only 35k people, less than 20k people comparing with that of children in 2023."
CC Band: 7 (tăng từ 5)
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bài có range khá — dùng đúng nhiều cụm Task 1 ('stood at 35%', 'decreased steadily throughout the period', 'was followed by', 'reaching a peak of'). Nhưng lỗi sai đối tượng đo lường (measured object) lặp hệ thống ≥4 lần: câu chủ đề dùng đúng "the number of children's visits/adults' visits" nhưng khi nêu số liệu cụ thể lại đổi sang "visitors/individuals/people" ('25k individuals in 2000', 'a peak of visitors at 55k', '60k visitors') — nhầm số LƯỢT với số NGƯỜI.
Theo quy tắc, lỗi hệ thống này chặn trần ở Band 6. 'adults experienced an opposite pattern' là động từ nhân cách hoá; 'comparing with' nên là 'compared with'.
"reaching a peak of visitors at 55k in 2023"
LR Band: 6 (tăng từ 4)
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Dùng đa dạng cấu trúc phức: mệnh đề tương phản đúng ("whereas that of adults experienced an opposite pattern"), bị động chuẩn ("It was followed by the proportion of using study space at 25%"), phân từ chính xác ("becoming the largest figure in the pie"). Đây là lý do bài vượt hẳn band 4 của bản trước.
Có lỗi ở 4/9 câu (44%): sai hợp chủ ngữ-động từ ở "attending events and others was" (chủ ngữ ghép cần "were"); sai loại từ ở "a dramatically upward trend" (cần tính từ "dramatic"); sai dạng phân từ ở "comparing with that of children" (cần "compared with").
"attending events and others was less popular than mentioned activities"
GRA Band: 7 (tăng từ 4)
Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tách đoạn riêng, bao quát ĐỦ CẢ 2 biểu đồ, nêu đúng dominant feature (borrowing books 35%) và nhóm thấp nhất (events+other). Toàn bộ số liệu thô khớp chính xác 100% với ảnh gốc.
Điểm yếu: (1) 'decreasing a half' mô tả sai tỉ lệ giảm thực tế (~42% chứ không phải 50%); (2) bỏ sót nêu rõ điểm đảo chiều vị trí dẫn đầu giữa trẻ em và người lớn (2010→2023, chi tiết nổi bật nhất của bar chart) — overview dừng ở mức nêu xu hướng chung, chưa đạt "insightful observation".
Không có opinion/racing language.
"decreasing a half at 35 thousands in 2023 visitors"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Bài có đủ 4 đoạn chuẩn: Mở bài → Overview → Thân bài 1 (pie) → Thân bài 2 (bar). Overview đúng vị trí, đúng độ khái quát, không liệt kê số liệu — điểm mạnh, không phải lỗi quá tải. Grouping chính xác và nhất quán: theo tier độ lớn ở pie chart, theo nhóm nhân khẩu học ở bar chart, giữ đúng thứ tự đã thiết lập từ overview (data sequencing consistency).
Điểm yếu: 'while' bị dùng lặp lại 3 lần cho 3 vai trò khác nhau (paraphrase-link, topic-shift nội bộ overview, mở đoạn thân bài 2) — 2 lần sau dùng sai vai trò ngữ pháp. 'By contrast' cũng lặp 2 lần → thiếu đa dạng cohesive devices cần cho band 8.
"attending events and other activity showed the lowest proportion while in the bar chart, children visitor group increasing sharply on each 2000, 2010 and 2023"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi hệ thống nổi bật nhất: nhầm lẫn 'visits' (lượt viếng — đơn vị đo bar chart) với 'visitors' (người viếng), xuất hiện 5-6/9 câu, riêng câu 4 còn nhầm nặng hơn khi gọi số liệu % pie chart là 'visitors'. Ngoài ra: 1 lỗi ngôn ngữ ý kiến ('just only'), 1 lỗi cường độ (gradually cho mức giảm 41.7%), 4 lần vi phạm quy ước viết số % bằng chữ, vài lỗi kết hợp từ/dạng từ nhỏ (similarity proportion, share by the breakdown of, made a huge differences with).
Điểm mạnh: dùng đúng collocation chuẩn Task 1 ('accounted for the largest share', 'showed the lowest proportion', 'rose significantly from X to Y').
"the number of library visitors made by children and adults"
LR Band: 6 (vì lỗi nhầm đối tượng đo lường mang tính hệ thống — đây là lý do chính chặn band ở mức này).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9 câu tổng, 6/9 câu (~67%) có lỗi. Lỗi nổi bật nhất: mệnh đề phụ (while/whereas) hoặc cụm sau dấu phẩy thiếu động từ chia hoặc dùng sai dạng V-ing làm vị ngữ chính (câu 3, 7, 8) — lỗi cấu trúc hệ thống. Song song đó lỗi số nhiều 'X thousands' (phải 'X thousand') lặp 6 lần, và nhiều lỗi giới từ rải rác.
Điểm mạnh: dùng đa dạng mệnh đề tương phản (while, whereas, however, by contrast), thì quá khứ đơn nhất quán, cụm phân từ đúng dạng ở câu 9.
Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi thường xuyên.
"the visitor group on two generations considerably different"
GRA Band: 6
Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview tách đoạn riêng, bao quát cả 2 biểu đồ, không sa số liệu chi tiết. Toàn bộ số liệu ĐƠN LẺ chính xác 100% với ảnh gốc.
⚠️ LỖI NGHIÊM TRỌNG: khẳng định 2 LẦN (overview + thân bài) rằng 'adults... consistently higher than children' — SAI hoàn toàn ở mốc 2023 (trẻ em 55k đã vượt người lớn 35k), dù học sinh tự viết đúng 2 con số này ngay trong cùng câu/đoạn nhưng không đối chiếu trước khi kết luận. Đây là so sánh trung tâm — chi tiết đáng chú ý nhất của bar chart (điểm giao cắt) — bị đảo ngược hoàn toàn, không phải bị bỏ sót.
Không có opinion/racing language. Coverage pie chart hoàn hảo.
"the figure for adults was consistently higher than that of children"
TA Band: 6 (Multiple errors ở so sánh trung tâm → chặn ở 6)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng bao quát đúng cả 2 biểu đồ. Grouping chính xác: bar chart theo nhóm đối tượng, pie chart theo rank giảm dần. Thứ tự vĩ mô bar→pie giữ nhất quán toàn bài (không phải lỗi progression như nghi ngờ ban đầu).
Điểm yếu: 'while' dùng sai ngữ cảnh 2 lần liên tiếp trong đoạn thân bài 2 để nối các số liệu liệt kê cùng chiều (không đối lập) — lỗi hệ thống, không phải ngẫu nhiên.
"While study space represented twenty-five percent of visitors' purposes, the percentage of visitors using computers/internet stood at twenty percent."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Chỉ 3 lỗi/11 câu: 1 opinion language ('increased incredibly' — cũng lệch cường độ so với mức tăng +120% thực tế, nên dùng sharply/dramatically), 2 lỗi collocation/register nhỏ ('activities that visitors used' nên là 'engaged in'; 'computers/internet' nên viết đầy đủ 'and').
Điểm mạnh: đối tượng đo lường chính xác 100% xuyên suốt, tuân thủ đúng quy định viết chữ số %, range collocation rộng (8 cụm riêng biệt: accounted for, stood at, represented, the figure for...).
"increased incredibly"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
11 câu, 8/11 (73%) có lỗi, tập trung 3 nhóm hệ thống: (1) số nhiều/số ít — 'thousand' bị chia số nhiều sau số đếm (4 lần), sở hữu cách 'children' sai 2 kiểu; (2) mạo từ thiếu/không nhất quán ('public library', 'Fairview library'); (3) 2 câu run-on/comma splice nối mệnh đề bổ sung bằng dấu phẩy trần.
Điểm mạnh: đa dạng cụm mở đầu bằng phân từ (Turning to/Regarding/Concerning/Despite), mệnh đề nhượng bộ đúng, dạng so sánh rút gọn tránh lặp từ.
"when came to the Fairview library"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
Đã sửa dứt điểm lỗi nghiêm trọng của bản trước: overview giờ nêu ĐÚNG điểm đảo chiều — "By 2023, children had become the more frequent visitors" — thay vì khẳng định sai "adults consistently higher". Đây không chỉ là sửa lỗi mà còn nâng cấp overview thành 1 quan sát có giá trị phân tích thật sự.
Số liệu chính xác tuyệt đối ở cả 2 biểu đồ, không có opinion/racing language, bao phủ đủ mọi feature quan trọng.
"By 2023, children had become the more frequent visitors."
TA Band: 8 (tăng từ 6)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Lỗi "while" sai ngữ cảnh (dùng cho 2 số liệu liệt kê cùng chiều) đã sửa triệt để bằng "followed by" và "and". Overview cũng sửa được câu mâu thuẫn logic của bản trước, giờ mạch lạc hoàn toàn.
Điểm còn lại ngăn band 9: một vài câu mở đoạn vẫn theo công thức lặp (Regarding.../Concerning...) — chưa đạt độ tự nhiên tuyệt đối.
"Study space represented twenty-five percent of visitors' purposes, followed by using computers and the internet at twenty percent."
CC Band: 8 (tăng từ 7)
▸Từ vựng Lexical Resource8
Cả 3 lỗi của bản trước đã sửa: "increased incredibly" → "increased dramatically" (đúng cường độ, bỏ cảm xúc); "activities that visitors used" → "engaged in"; "computers/internet" → viết đầy đủ "and". 0/11 câu còn lỗi.
Đối tượng đo lường chính xác tuyệt đối xuyên suốt, range collocation rộng, đa dạng hoá tốt phần %-framing.
"showed a significant upward trend"
LR Band: 8 (tăng từ 7)
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Sửa hết cả 4 nhóm lỗi hệ thống của bản trước: "thousand" sau số đếm, sở hữu cách "children's", mạo từ thiếu trước "library", comma splice/run-on. 10/11 câu sạch lỗi (91%).
Chỉ còn 1 lỗi rất nhẹ: viết hoa không nhất quán tên riêng "the Fairview Library" (câu 2) và "the Fairview library" (câu 11).
"the Fairview library"
GRA Band: 8 (tăng từ 6)
lê bùi kc
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview có điểm mạnh: nêu đúng dominant feature pie chart (borrowing books) và đúng điểm đảo chiều dẫn đầu bar chart. Nhưng gộp sai study space (25%, hạng nhì) chung với các phần nhỏ.
2 LỖI DATA ACCURACY: (1) 'computer/internet... 25% compared to 15%' — gán nhầm 15% cho computer/internet (thực tế 20%, 15% là của events); (2) TỰ MÂU THUẪN nghiêm trọng: câu đầu ghi trẻ em 2000='35.000 visits' nhưng câu ngay sau lại ngầm định trẻ em 2000=25.000 ('increased... from 25.000 to 35.000') — chỉ câu sau đúng theo ảnh gốc.
Không có opinion language. Coverage đầy đủ cấu trúc.
"with 35.000 visits compared to 60.000 visits"
TA Band: 6 (multiple data errors → chặn ở 6)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng đủ cụ thể. Grouping đúng (by rank ở pie, by time period ở bar), thứ tự trẻ em-trước/người lớn-sau nhất quán ở thân bài 2.
Điểm yếu: (1) 'Whereas' dùng sai vai trò ở đầu overview (báo hiệu đối lập cho quan hệ chuyển-chủ-đề); (2) chuỗi 'Additionally/Moreover/And' 3 câu liên tiếp lặp máy móc; (3) câu 'The number of library visiys became the largest number of visits in 2000' không neo rõ đối tượng, gây gián đoạn cục bộ mạch tiến triển.
"Whereas, the bar chart reveals visitors from children group visits most in 2023, while visitors from adults group visits most in 2000."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
2 lỗi hệ thống: (1) nhầm đối tượng đo 'visitors' thay 'visits' ở đoạn bar chart (7/13 câu) và 'number' thay 'percentage' ở pie chart; (2) mọi số liệu % viết bằng số/ký hiệu thay vì chữ (5/5 lần vi phạm).
Điểm mạnh: có vốn từ Task 1 nhất định (accounting for, compared to, increased significantly, rose dramatically) — vấn đề là thiếu nhất quán chứ không thiếu vốn từ.
"the large number of visitors"
LR Band: 6 (vì lỗi nhầm đối tượng đo lường mang tính hệ thống — đây là lý do chính chặn band ở mức này).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
13 câu, 12/13 (92%) có lỗi. 3 pattern chi phối: (1) thiếu mạo từ/sở hữu cách hệ thống trước 'library'/'children group'/'adults group' (≥9 lần); (2) lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ tái diễn; (3) mệnh đề quan hệ sai dạng động từ sau 'which' (2 lần) + thiếu 'who'. Câu 3 sụp cấu trúc gần hoàn toàn (5+ lỗi chồng chéo).
Điểm mạnh: đúng thì quá khứ đơn cho dữ liệu bar chart, có nỗ lực dùng mệnh đề quan hệ/liên từ tương phản dù thực thi chưa chuẩn.
"the large number of visitors go to the public library to borrowing books"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
Vẫn giữ nguyên 2 lỗi data accuracy của bản trước, chưa sửa: trẻ em năm 2000 vẫn ghi nhầm 35.000 (đúng ra 25.000, tự mâu thuẫn với câu ngay sau); computer/internet vẫn gán nhầm 15% (đúng ra 20%, 15% là của events). Overview vẫn gộp sai study space vào nhóm "nhỏ".
Coverage cấu trúc vẫn đầy đủ, không có opinion language mới.
"with 35.000 visits compared to 60.000 visits"
TA Band: 6 (không đổi — 2 lỗi số liệu của bản trước vẫn còn nguyên)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đã sửa được 1 điểm: bỏ hẳn "Whereas" sai vai trò ở đầu overview. Nhưng 2 điểm còn lại vẫn chưa sửa: chuỗi liên từ liệt kê máy móc "Additionally/Moreover/And" 3 câu liên tiếp; câu tổng kết không neo rõ đối tượng ở thân bài 2.
"Moreover, visitors also used the library to attend events, accounting for 15%. And visitors used the library for purposes not shown in the chart, accounting for 5%."
CC Band: 6 (không đổi — 1/3 vấn đề đã sửa, 2/3 còn nguyên)
▸Từ vựng Lexical Resource6
Cả 2 lỗi hệ thống của bản trước vẫn còn nguyên: nhầm "visitors" (người) với "visits" (lượt viếng) ở 6/13 câu; toàn bộ số % vẫn viết bằng số/ký hiệu (5/5 lần).
Điểm mạnh vẫn giữ: vốn từ Task 1 nhất định (accounting for, made up, increased significantly, rose dramatically).
"visitors from children's group visits were most in 2023"
LR Band: 6 (không đổi — cả 2 lỗi hệ thống chưa sửa lần nào)
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
3/4 pattern lỗi hệ thống của bản trước đã sửa: mệnh đề quan hệ sai dạng động từ sau "which", thiếu "who" (phần lớn), câu sụp cấu trúc nghiêm trọng nhất (câu overview pie chart) — nay sạch hoàn toàn. Chỉ còn "adults group" thiếu mạo từ/sở hữu cách (3 lần) và 2 câu lẫn lộn "visitors"/"visits" làm chủ ngữ mơ hồ.
Tỉ lệ câu lỗi giảm mạnh từ 92% xuống 46%.
"visitors from children's group visits were most in 2023"
GRA Band: 6 (tăng từ 5)
Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview nêu đúng dominant feature pie chart (borrowing books) nhưng CHỈ nêu 1 mốc tĩnh của bar chart (adults cao nhất 2000) — HOÀN TOÀN BỎ SÓT sự đảo chiều tới 2023 (feature quan trọng nhất bar chart), dù thân bài đã tự mô tả đúng đảo chiều này.
2 lỗi data accuracy nhỏ: (1) '60000 adults which is double the number of children' — 60k/25k=2.4 lần, không đúng gấp đôi; (2) câu mở bài 'three age groups' sai — chỉ có 2 nhóm tuổi đo tại 3 mốc năm, không lan sang phần phân tích.
Không có opinion/racing language ('witnessed' thuộc phạm vi LR, không tính TA). Toàn bộ số liệu cụ thể khác chính xác 100%.
"Overall, most of citizens in Fairview visit the library to borrow books whereas the highest number of visitors was adults, recorded in 2000."
TA Band: 6 (overview chỉ đại diện đúng 1 xu hướng, thiếu insight đảo chiều)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng nêu cụ thể. Grouping chính xác: rank-order ở pie, category+xu hướng ở bar.
Điểm yếu: (1) 'whereas' trong overview dùng sai (nối 2 ý không đối lập, nên dùng 'in addition'); (2) THIẾU tín hiệu tương phản tường minh ở điểm đảo chiều xu hướng quan trọng nhất bài (câu 7→8, children tăng → adults giảm, không có 'However/In contrast'); (3) thứ tự biểu đồ ở mở bài (bar-trước) không khớp thứ tự triển khai thật (pie-trước).
"The number of adults visiting library was recorded with a declining proportion overtime."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
Lỗi hệ thống nổi bật nhất: đảo lộn 'number' (số đếm — bar chart) và 'proportion' (%, pie chart) ở 5/9 câu, kể cả tự mâu thuẫn ngay trong 1 câu (câu 8). Ngoài ra: 5/5 số % viết bằng số/ký hiệu thay vì chữ; 2 lần dùng động từ nhân cách hoá 'witnessed' với chủ ngữ vô tri (Fairview city, adults figure — được chấp nhận tới band 7 nhưng chặn band 8-9); nhiều lỗi từ vựng khác (usages, attributed, devoted, overtime, so sánh kép).
Điểm mạnh: 8 cụm Task 1 dùng đúng (considerably higher than, double the number of, reaching a peak...) — vốn từ nền không nghèo.
"The number of residents went to public libraries"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
9 câu, 7/9 (78%) có lỗi. Lỗi hệ thống nổi bật: mệnh đề quan hệ thiếu 'who/that' (lặp 4 lần — 'residents went', 'visitors went', 'adults went'). Ngoài ra: lỗi thì trong mệnh đề mô tả số liệu quá khứ ('which is' thay vì 'was'), thiếu mạo từ, so sánh kép ('much more lower').
Điểm mạnh: mệnh đề phân từ mở đầu câu đúng ('Following the upward trend'), có 1 mệnh đề quan hệ dùng đúng công thức (câu 3) — cho thấy biết công thức nhưng không nhất quán.
"The number of residents went to public libraries for some digital devices"
GRA Band: 5
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview đúng cấu trúc, nêu đúng hướng mọi xu hướng chính (mượn sách cao nhất, hoạt động khác thấp nhất, trẻ em tăng, người lớn giảm), không có ngôn ngữ cảm tính. Nhưng có 4 lỗi số liệu cụ thể: không gian học tập viết nhầm 35% thay vì 25%; mượn sách viết ~40% thay vì 35%; người lớn 2023 viết 30 nghìn thay vì 35 nghìn; trẻ em 2023 viết gần 60 nghìn thay vì 55 nghìn.
Bỏ sót hoàn toàn điểm đảo chiều quan trọng nhất — năm 2000 người lớn viếng thăm nhiều gấp hơn 2 lần trẻ em, nhưng đến 2023 trẻ em đã vượt người lớn.
"the number of young visitors to the library recorded a consistent upward trajectory, while the number of elderly reported a gradual downward trend in using library"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Vấn đề nghiêm trọng nhất: đoạn tổng quan (overview) không tách thành đoạn riêng mà bị gộp vào cuối đoạn mở bài — giới hạn điểm CC ở mức trần. Điểm mạnh thực sự: trình tự đề cập nhất quán xuyên suốt bài (biểu đồ tròn trước/biểu đồ cột sau, trẻ em trước/người lớn sau), nhóm dữ liệu theo thứ hạng chính xác.
Từ nối 'Subsequently' dùng sai (gán ý nghĩa thời gian cho quan hệ xếp hạng).
"Overall, the activity of borrowing books from library accounted for the largest proportion, whereas other activities contributed the smallest proportion."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lặp lại lỗi gọi sai tên loại biểu đồ 2 lần bằng 2 cách khác nhau ('line chart' và 'the table' — thực ra đều là biểu đồ cột), và đổi tên nhóm 'adults' thành 'elderly'/'older users' làm sai lệch phạm vi nghĩa.
Điểm mạnh: nhiều cụm từ vựng Task 1 chuẩn (accounted for the largest proportion, made up...share).
"In line chart, the number of young visitors to the library"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
78% câu có lỗi, chủ yếu 2 nhóm: thiếu mạo từ 'the' trước 'library' lặp lại 5 lần, và vài lỗi hoà hợp chủ-vị/số ít-nhiều.
Điểm mạnh: dùng đúng và nhất quán các mệnh đề tương phản (whereas/while/in contrast).
"books from library"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview tách riêng, chính xác và đạt mức cao: vừa nêu dominant+smallest của pie chart, vừa có so sánh chính xác ("more than twice as much... in 2000" — 60 so với 25, đúng) và một quan sát insightful về điểm crossover ("children overtook adults... by 2023" — đúng vì 2023 trẻ em 55 > người lớn 35). Toàn bộ số liệu thân bài đều khớp chart: 35%/25%/20%/15%/5% và 25→55 (trẻ em), 60→35 (người lớn) — không có lỗi accuracy nào.
Sở dĩ chưa lên band 9 vì hai điểm: dùng từ "overtook" là racing language bị flag rõ trong tiêu chí neutral-register của Task 1; nhãn "using the library's facilities" cho mục Computers/internet khá mơ hồ, và số liệu năm 2010 (35k/50k) không hề được nêu ở đâu trong bài — chỉ có điểm đầu/cuối.
"children overtook adults to become the primary visitors by 2023"
TA Band: 8 (tăng từ 6)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Bài có đủ 4 đoạn: mở bài diễn giải đề, overview tách riêng đúng vị trí, rồi hai đoạn thân bài xử lý lần lượt biểu đồ tròn và biểu đồ cột. Overview dùng đúng tín hiệu "Overall," và có điểm nhấn hay về đảo chiều xu hướng. Đoạn 3 nhóm dữ liệu theo thứ hạng giảm dần mạch lạc, đoạn 4 nhóm theo phạm trù trẻ em/người lớn với tín hiệu tương phản chính xác "In contrast, adults reported a downward trajectory".
Tuy nhiên câu "In addition, the figure for utilizing spaces..." dùng tín hiệu cộng thêm cho một danh sách xếp hạng, hơi máy móc; referencing "the first year" cũng buộc người đọc lật lại đoạn overview mới hiểu là năm 2000.
"In addition, the figure for utilizing spaces for studying and learning made up the second largest share at 25%."
CC Band: 7 (tăng từ 6)
▸Từ vựng Lexical Resource7
Điểm mạnh: cấu trúc so sánh chính xác "more than twice as much as" (đúng số liệu 2000: 60k/25k), cường độ khớp dữ liệu ở "recorded a consistent upward trajectory", "showed a dramatic upward trend" (Children 25k→55k), và "made up the second largest share" cho số liệu %.
Điểm yếu: "overtook" là racing language; "using the library's facilities" diễn giải quá chung chung cho mục Computers/internet (20%); "reported 20% and 15% respectively" là kết hợp từ không tự nhiên cho số liệu tĩnh (nên dùng "stood at"); từ "reported" lặp 3 lần cho các vai trò khác nhau.
"using the library's facilities"
LR Band: 7 (tăng từ 6)
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Thì quá khứ đơn dùng nhất quán cho toàn bộ mốc 2000-2023, không lẫn thì. Có cấu trúc tương phản đúng nhưng lặp lại 3 lần theo cùng khuôn "while/whereas" — chính xác nhưng chưa đủ đa dạng. Điểm cộng lớn: mệnh đề phân từ đảo ngữ "contributing the smallest share were other activities" khớp chủ-vị chuẩn.
Lỗi thật duy nhất: "The percentage of using the library's facilities and attending events reported 20% and 15% respectively" — nêu HAI tỉ lệ khác nhau nhưng dùng danh từ số ít "percentage", lẽ ra "percentages".
"The percentage of using the library's facilities and attending events reported 20% and 15% respectively"
GRA Band: 7 (tăng từ 6)
Minh Thư
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tách riêng, đúng hướng 2 nhóm + đúng 2 cực pie chart, nhưng BỎ LỠ chi tiết đắt giá nhất — sự đảo ngược thứ hạng giữa trẻ em/người lớn (chỉ dừng ở 'opposing trend' chung chung, không nêu ai vượt ai ở mốc nào).
Độ chính xác số liệu GẦN NHƯ HOÀN HẢO — kể cả giá trị suy luận gián tiếp qua phép cộng/trừ (25% study space, 55k/50k) đều đúng. 2 từ chủ quan nhẹ ('decently', 'only') không mang tính hệ thống.
Word count 297 — vượt xa khuyến nghị.
"Overall, the number of library visitors by both age groups shared opposing trend, with the volume of children saw a steady rise, while the figure for adults continuosly declined."
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview tách riêng, bao quát đúng CẢ 2 biểu đồ (xu thế đối lập bar + largest/smallest pie) — không mơ hồ. Grouping chính xác: theo hướng xu thế ở bar, theo thứ hạng ở pie, có topic sentence data-driven ('the percentage gap... was exactly 5%' — không machinery Firstly/Secondly).
Điểm yếu nhỏ: 1 lỗi 'while' sai (dùng cho 2 số liệu không đối lập, chỉ là 2 bước liên tiếp trong dải tăng dần); 1 câu progression thiếu tường minh (không nêu số tuyệt đối cuối kỳ, chỉ nêu độ chênh).
"while the figure for computers/internet shared 20% in 2023"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
2 nhóm lỗi hệ thống: (1) vi phạm quy ước viết số % bằng chữ — lặp 6 lần liên tiếp (câu 9-13); (2) động từ nhân cách hoá 'saw'/'experienced' (2 lần, chặn band 8-9). Thêm: sai đối tượng đo ở câu overview quan trọng ('number' thay 'percentage' cho pie chart), 1 từ chủ quan 'only', lặp lỗi giới từ 'figure OF X' (đúng ra 'for').
Điểm mạnh: vốn từ Task 1 khá rộng (7-8 cụm dùng đúng: figure for, highest value, increased drastically khớp cường độ +57%).
"The number of people went to the library to borrow books"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
13 câu, 9/13 (69%) có lỗi. 2 nhóm chính: thiếu mạo từ 'the' hệ thống (3 lần 'visiting library'), lỗi số ít/nhiều ('three year', '25 thousand individual', 'opposing trend'). 2 lỗi cấu trúc nặng hơn: thiếu 'who' (câu 4), 'with + động từ chia' sai dạng thay vì participle (câu 3).
Điểm mạnh: so sánh hơn chuẩn ('5 percentage points higher'), mệnh đề phụ 'before' đúng.
"with the volume of children saw a steady rise"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
Đã sửa đúng chi tiết bị bỏ lỡ ở bản trước: overview giờ nêu rõ "children's visits overtaking adults' visits in 2023" thay vì "opposing trend" chung chung. Số liệu chính xác tuyệt đối, word count giảm từ 297 xuống 202 (đúng target) mà không mất coverage.
Chỉ còn 2 từ hơi thiên về "đua tranh" (overtaking/surpassing) — nhẹ, không hệ thống.
"with children's visits overtaking adults' visits in 2023"
TA Band: 8 (tăng từ 7)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Lỗi progression thiếu số tuyệt đối của bản trước đã sửa — giờ nêu % tuyệt đối rõ ràng cho cả 4 mục theo thứ tự giảm dần. Vẫn còn 1 lỗi "while" sai dùng cho 2 số liệu cùng chiều, và thứ tự đề cập overview/thân bài hơi lệch (nhẹ, được bù bởi tín hiệu chủ đề rõ).
"This was followed by study space at twenty-five percent, while using computers and internet accounted for twenty percent."
CC Band: 8 (không đổi, giữ nguyên chất lượng)
▸Từ vựng Lexical Resource7
Cả 5 vấn đề của bản trước đã sửa: số % giờ viết chữ 100%, hết động từ nhân cách hoá, tách bạch rõ number/percentage, bỏ từ "only", giới từ "figure for" dùng đúng. Chỉ phát sinh 1 từ mới nhẹ ("overtaking" — racing language đơn lẻ).
"with children's visits overtaking adults' visits in 2023"
LR Band: 7 (tăng từ 6)
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
0/10 câu còn lỗi. Sửa hết mọi vấn đề của bản trước: mạo từ "the" trước library, số ít/nhiều, thiếu "who", "with + động từ chia" sai dạng nay đúng participle ("with children's visits overtaking...").
Phạm vi cấu trúc rộng: bị động, participle đa dạng, mệnh đề quan hệ, tương phản chuẩn.
"with children's visits overtaking adults' visits in 2023"
GRA Band: 8 (tăng từ 6)
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview THUỘC LOẠI MẠNH NHẤT: nêu dominant+secondary của CẢ 2 biểu đồ + THÊM 1 insight phân tích (điểm đảo chiều 2023 — 'Notably, the number of visits for children had surpassed that of adults in 2023') — hiếm gặp, tương đương band 9.
Toàn bộ số liệu chính xác 100%. Không opinion/racing language ('surpassed' là từ trung tính, không bị phạt). Chỉ 1 điểm mờ: câu cuối thiếu mốc năm hợp lệ ('in 50', 'by 35k') — ảnh hưởng độ rõ ràng chứ không sai giá trị.
"then fell to 50 thousands in 50, ultimately dropped to 35 thousands by 35k."
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, đủ 2 mạch thông tin + 1 chi tiết cụ thể (điểm giao nhau 2023). Grouping đúng ở cả 2 thân bài, giữ nhất quán thứ tự trẻ em-trước xuyên suốt.
Lỗi cohesion nghiêm trọng nhất: câu mở đầu Đoạn 3 LẶP NGUYÊN VĂN 1 mệnh đề 2 lần liên tiếp không thêm thông tin mới ('the figure for borrowing books was the highest activity' x2) — phá vỡ progression, chặn CC ở 7 thay vì 8. Thêm: 'While' đầu câu 2 chọn sai tín hiệu (tương phản cho quan hệ song song).
"Regarding the proportion of visits by activity, the figure for borrowing books was the highest activity, the figure borrowing books was the highest activity, accounting for 35%."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
8/11 câu có lỗi. 3 pattern hệ thống: (1) vi phạm 100% (6/6) quy ước viết số % bằng chữ; (2) sai measured object 'volume' cho dữ liệu đếm (2/2 lần); (3) 2 lỗi collocation rõ trong 1 câu ('accounted at', 'different with').
Điểm mạnh: 5 collocation Task 1 dùng đúng (accounting for, recorded at, surpassing), chọn đúng cường độ 'surged' cho mức tăng +57%.
"the volume of children showed an upward trend"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
11 câu, 10/11 (91%) có lỗi. Fragment lặp lại (câu 2 'While...' đứng 1 mình, câu 7 'Whereas...' không mệnh đề chính); run-on/comma splice hệ thống (câu 4, 6, 10); lỗi 'thousand(s)' lặp 6 lần. Câu cuối gần như mất nghĩa do mốc thời gian lỗi ('in 50', 'by 35k').
Điểm mạnh: cụm phân từ 'surpassing the quantity of adults' đúng ngữ pháp.
"While the bar chart compares the number of visits between children and adults in 2000, 2010, and 2023."
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8 (giữ nguyên v1, thuộc nhóm mạnh nhất). Overview nêu đúng phần cao nhất/thấp nhất của biểu đồ tròn VÀ xu hướng đối lập của biểu đồ cột, CỘNG thêm 1 câu insight riêng biệt về điểm đảo chiều năm 2023 ('Notably, the number of visits for children had surpassed that of adults') — chi tiết hiếm gặp, giữ nguyên chất lượng như bản trước. Số liệu chính xác tuyệt đối.
Chỉ 1 điểm trừ rất nhỏ: nhãn 'almost similar' cho 2 mục 20%/15% hơi phóng đại vì chênh nhau 5 điểm phần trăm.
"Notably, the number of visits for children had surpassed that of adults in 2023."
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ từ 7). Lỗi nghiêm trọng nhất của bản trước (câu mở đoạn 3 lặp nguyên văn 1 mệnh đề 2 lần) đã sửa hoàn toàn. Overview đầy đủ, grouping chính xác nhất quán.
Chỉ còn 2 lỗi nhỏ: từ nối 'Meanwhile' dùng sai chức năng, và lặp 'then...then' hơi cơ học trong 1 câu.
"Regarding the proportion of visits by activity, the figure for borrowing books was the highest, accounting for 35 percent."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Chỉ sửa được bề mặt 2 vấn đề hệ thống của bản trước — quy tắc viết số % vẫn vi phạm toàn bộ (chỉ đổi ký hiệu '%' thành chữ 'percent' nhưng vẫn giữ chữ số, chưa viết ra chữ hoàn toàn); và vẫn dùng sai từ đo lường cho dữ liệu đếm ('quantity'/'amount' thay vì 'number', chỉ đổi tên khác lỗi cũ).
Điểm cải thiện thật: 2 lỗi collocation rõ đã sửa đúng.
"surpassing the quantity of adults in 2023"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (↑ mạnh từ 5). Chỉ còn 3/10 câu có lỗi nhỏ khác loại nhau (thì, participle, 1 câu nối bằng dấu phẩy sót lại) — cải thiện rõ rệt so với bản trước (không còn câu đứng một mình thiếu mệnh đề chính, không còn lỗi số nhiều 'thousands' lặp lại, không còn mốc thời gian sai).
"then slightly increased to 35 thousand in 2010, then that of children surged to 55 thousand"
GRA Band: 7
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tách riêng, chính xác, đủ dominant+comparison chính nhưng THIẾU quan sát về điểm giao cắt (trẻ em vượt người lớn 2023). Bao phủ ĐẦY ĐỦ 5/5 mục pie chart với số liệu chính xác — điểm mạnh hiếm gặp.
1 lỗi data accuracy thực chất: 'sixty percent' thay vì 'sixty thousand' cho người lớn 2000 (số đúng, đơn vị sai, tự mâu thuẫn với chính câu). Bỏ hoàn toàn mốc 2010 cho cả 2 nhóm tuổi. 2 cụm racing/opinion nhẹ ('leading', 'achieved').
"starting at the highest position with sixty percent in 2000"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách riêng, đúng vị trí, đủ 2 key feature. Grouping chính xác (rank ở pie, xu hướng đối lập ở bar).
Vấn đề trọng tâm: CẢ 2 đoạn thân bài đều mở đầu bằng câu GẦN NHƯ SAO NGUYÊN khung câu overview, chỉ gắn thêm số liệu — bài đọc như overview lặp lại 2 lần thay vì phát triển ý mới. Thêm: 'Moreover' dùng sai (nên 'Regarding/Turning to' khi chuyển biểu đồ), thiếu tín hiệu khi quay lại pie chart.
"the proportion of visitors used the public library for the accurate purposes such as borrowing books an for study space occupied a majority proportion"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
2 lỗi sai đối tượng đo lường nghiêm trọng: 'the ratio of visitors' (dùng ratio cho %), và ĐẶC BIỆT 'sixty PERCENT' cho số liệu bar chart (đúng ra 'sixty thousand') — mâu thuẫn ngay trong cùng câu với 'thirty-five thousands'. Thêm: opinion language 'only acquired', 'achieved' (ngụ ý nỗ lực cho số liệu vô tri), pattern sở hữu cách sai lặp 8 lần, lặp câu overview→thân bài.
Điểm mạnh: đánh vần đầy đủ số % bằng chữ, dùng đúng 'proportion'/'throughout the period'.
"starting at the highest position with sixty percent in 2000"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
10/10 câu (100%) có lỗi. 2 pattern hệ thống: thiếu 'who' sau 'proportion/ratio of visitors' (4 lần, tạo run-on); sở hữu cách sai 'N's figure'/'adults's' (8 lần, nên 'the figure for N'/'adults'').
Điểm mạnh: đảo ngữ đúng ('Leading the pie charts was...'), mệnh đề phân từ mở đầu đúng ('starting at the highest position...').
"the proportion of visitors used the libray for borrowing books and study purposes occupied the majority"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement7
Đã sửa 2 cụm racing/opinion language của bản trước ("achieved"→"documented", bỏ "only"). Nhưng overview vẫn thiếu insight về điểm giao cắt (children vượt adults 2023), và vẫn bỏ sót hoàn toàn mốc 2010 cho cả 2 nhóm tuổi — y hệt bản trước.
Bao phủ vẫn đầy đủ 5/5 mục pie chart, số liệu chính xác.
"Turning to the bar chart, the number of library visits made by children doccumented a steady rise throughout the period while adults's figure decreased significantly."
TA Band: 7 (không đổi, 2 lỗi chính vẫn còn nguyên)
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cả 3 vấn đề của bản trước đã sửa: câu mở mỗi đoạn thân bài giờ paraphrase khác hẳn overview (không còn sao nguyên); "Moreover" đổi thành "Turning to the bar chart" đúng; thêm "Turning to the pie chart" khi quay lại pie chart.
Chỉ còn 1 điểm nhẹ: "In contrast" lặp lại 3 lần xuyên bài, hơi thiếu đa dạng.
"As for the bar chart, children and adults showed contrasting patterns in the number of library visits over the period."
CC Band: 7 (tăng từ 6)
▸Từ vựng Lexical Resource6
2 lỗi wrong-measured-object hệ thống của bản trước vẫn còn nguyên: "the ratio of visitors" chưa sửa; "sixty percent" — chữ "percent" bị xoá nhưng không thay bằng "thousand", để trống đơn vị hoàn toàn.
Điểm mạnh vẫn giữ: đánh vần đầy đủ số % bằng chữ.
"starting at the highest position with sixty in 2000"
LR Band: 6 (không đổi — 2 lỗi hệ thống chưa sửa)
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cả 2 pattern hệ thống của bản trước giảm mạnh: thiếu "who" từ 4 lần xuống còn 1 lần; sở hữu cách sai từ 8 lần xuống còn 5 lần. Có 2 câu hoàn toàn sạch mới.
Còn 3 lỗi cấu trúc: 1 mệnh đề "with...was" gãy, 2 câu run-on.
"occupied the majority with the figure for borrowing was the largest"
GRA Band: 6 (tăng từ 5)
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview đứng đúng vị trí, đúng hướng cho cả 2 biểu đồ. Pie chart mô tả ĐẦY ĐỦ 5/5 danh mục, số liệu chính xác 100%.
NHƯNG bar chart THIẾU HOÀN TOÀN: Adults 2010 (50k), Adults 2023 (35k), Children 2010 (35k) — 3/6 điểm dữ liệu bắt buộc vắng mặt. Overview khẳng định 'adults declines significantly' nhưng thân bài KHÔNG có 1 số liệu nào chứng minh. Đặc biệt: chi tiết đảo chiều (children vượt adults 2023) — feature nổi bật nhất — hoàn toàn không được nhắc — đây là lý do chính khiến TA bị chặn ở mức tối đa 6.
Không có opinion language.
"Regarding to the table, 25 thousands children visit in 2000 then increase to 55 thousands in 2023, mean while 60000 adults in the beginning."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách riêng, đúng vị trí. Grouping thân bài 1 (pie) tốt theo cặp cao/thấp. Nhưng câu overview so sánh 'gap' TỰ TRÙNG LẶP thực thể ('computers/Internet' xuất hiện ở cả 2 vế) khiến không kiểm chứng được. Thân bài 2 (bar) CHỈ 1 CÂU, dừng đột ngột, không thể hiện được grouping nào — kích hoạt rule 'no grouping at all → CC max 6'.
"The gap between the purpose of using computers/ Internet and attending events was similar with the gap of people coming to study space and for those log in computers."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
7/9 câu có lỗi. Lỗi hệ thống: gọi sai loại biểu đồ 'table' thay vì 'chart' (lặp 2 lần); sai measured object 'quantity' cho dữ liệu đếm; từ tự chế 'computers accessor'.
Điểm mạnh: dùng đúng 'proportion'/'stood at', viết chữ đầy đủ số %, KHÔNG có ngôn ngữ cảm tính/đua tranh (hiếm gặp).
"Regarding from the table"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
8/9 câu (89%) có lỗi. Thiếu mạo từ 'the' trước library hệ thống (5+ lần); sai thì cho dữ liệu năm cố định (visit/increase thay vì visited/increased); mệnh đề gãy cấu trúc (danh từ+động từ nguyên mẫu không nối 'who/that'); câu cuối kết bằng fragment hoàn toàn thiếu động từ ('mean while 60000 adults in the beginning').
Điểm mạnh: dùng đúng liên từ tương phản 'while'.
"mean while 60000 adults in the beginning"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement7
TA band 7 (↑ từ 6). Vấn đề NẶNG NHẤT của bản trước — bar chart thiếu hoàn toàn dữ liệu Adults 2010/2023 và Children 2010 — đã được sửa TRIỆT ĐỂ, bài giờ có đủ 6/6 điểm dữ liệu bắt buộc, khớp 100% với biểu đồ gốc. Overview đúng hướng, không có opinion language.
"the figure for children rose to 55 thousand, while the value of adult dropped to 35 thousand"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (↑ từ 6). Thay đổi lớn nhất: đoạn thân bài 2 (bar) nay có ĐỦ 3 câu, hoàn thành mô tả cả trẻ em lẫn người lớn qua cả 3 mốc thời gian — giải quyết triệt để lỗi "chỉ 1 câu, dừng đột ngột" từng ép CC xuống 6.
"The gap between the purpose of using computers/ Internet and attending events was similar to the gap between people coming to the study space and those logging in to computers."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên). 9/11 câu còn lỗi. Lỗi chi phối: gọi sai tên biểu đồ "table" 2 lần — đã bị chỉ ra ở bản trước nhưng CHƯA sửa; nhầm đối tượng đo (đếm người thay vì lượt viếng) ở gần mọi câu liên quan bar chart.
"From the table"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (giữ nguyên, cải thiện thật). Tỷ lệ câu lỗi giảm rõ rệt (89%→36%). 3/4 lỗi hệ thống của bản trước đã sửa dứt điểm: mạo từ "the" trước library nay đúng nhất quán, thì quá khứ đơn dùng đúng ở đoạn thân bài mới, bài kết thúc hoàn chỉnh không còn fragment.
"the percentage of people come to access technical devices"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (↓ từ 7 — có lý do cụ thể, không phải đọc khắt khe hơn). Mọi số liệu nêu ra đều chính xác 100% so với biểu đồ gốc. Nhưng đoạn bar chart CHỈ nêu 2 mốc đầu/cuối (2000, 2023), bỏ hoàn toàn mốc 2010 cho cả 2 nhóm tuổi — chính xác vấn đề đã từng bị coi là "nặng nhất" ở V1 và được báo cáo đã sửa triệt để ở V2, nay tái xuất hiện. Đây là 1 regression cụ thể, có thể kiểm chứng.
"the number of children visiting the library rose from 25 thousand to 55 thousand over 23 years, whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 35 thousand over the same period"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (giữ nguyên). Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng đủ nội dung, grouping chính xác, referencing sạch. Đoạn bar chart tuy chỉ còn 1 câu (so với 3 câu ở V2) nhưng đây là do thiếu dữ liệu (vấn đề TA), không phải regression lỗi CC "dừng đột ngột" — câu vẫn hoàn chỉnh, có device đúng.
"A similar gap can be observed between visitors using computers/ the Internet and those attending events, as well as between study space users and computer users."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên). Lỗi gọi sai "table" ở V2 đã hết hoàn toàn. Nhưng lỗi hệ thống chính vẫn còn nguyên: nhầm đối tượng đo — biểu đồ cột đo "visits" (lượt viếng), không phải người, nhưng bài viết "the number of children/adults visiting" ở cả 3 câu liên quan. Phát hiện thêm: toàn bộ số liệu % trong bài viết dạng số thay vì viết chữ đầy đủ.
"the number of children and adults visiting the library in 2000, 2010, and 2023"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (↑ từ 6). Tỷ lệ câu lỗi giảm rõ rệt (89%→36%→14%). Chỉ 1/7 câu có lỗi: mâu thuẫn thì ("tends to increase" hiện tại vs "declined" quá khứ trong cùng câu) và comma splice trước "meanwhile". 3/4 lỗi hệ thống của V2 đã giữ vững trạng thái sửa.
"the number of children visiting the library tends to increase, meanwhile that of adults declined significantly throughout the period."
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Achievement7
Mốc 2010 đã bù nhưng chưa gọi tên năm
"exceptionally, the number of adults visiting the library stood at 50 thousand"
Đây chính là chỗ em sửa được so với bản trước, và nó đủ để gỡ điểm trừ nặng nhất — con số 50 nghìn hoàn toàn chính xác. Nhưng câu này không nhắc tới năm 2010 ở bất kỳ đâu, nên người đọc phải quay lại phần mở bài để đoán em đang nói về mốc nào. Trong Task 1, một con số không gắn với mốc thời gian thì chưa được tính là đã báo cáo đầy đủ.
Từ "exceptionally" dán nhãn ngoại lệ sai chỗ
"which was 15 thousand greater than that of children"
Từ exceptionally đứng trước mệnh đề này khiến người đọc hiểu năm đó là một ngoại lệ, nhưng thực ra người lớn nhiều hơn trẻ em là chuyện bình thường ở cả 2000 lẫn 2010 — năm 2000 khoảng cách còn tới 35 nghìn, gấp hơn hai lần. Ngoại lệ thật sự nằm ở năm 2023, năm duy nhất trật tự bị đảo ngược. Em đang dán nhãn “ngoại lệ” lên đúng chỗ không cần, và bỏ trống nó ở đúng chỗ cần.
Chưa nói ra điểm trẻ em vượt người lớn
"rose from 25 thousand to 55 thousand over 23 years, whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 35 thousand over the same period"
Em đã đặt hai con số 55 và 35 cạnh nhau nhưng chỉ dừng ở mức kể hai xu hướng chạy ngược chiều, chưa rút ra kết luận. Kết luận đắt nhất của biểu đồ này là đến 2023 trẻ em đã vượt người lớn 20 nghìn lượt — hai đường không chỉ ngược chiều mà đã cắt nhau và đổi ngôi. Thiếu câu đó, bài mới ở mức mô tả đúng chứ chưa phải phân tích.
Tổng quan thiếu câu kết về sự đảo ngôi
"the number of children visiting the library tends to increase, meanwhile that of adults declined significantly throughout the period"
Đoạn tổng quan của em chính xác và đúng mức khái quát, chỉ thiếu đúng một mệnh đề cuối. Khi biểu đồ cột có hai nhóm đi ngược chiều, câu tổng quan mạnh nhất luôn là câu nói ai vượt ai ở cuối kỳ, chứ không phải câu liệt kê từng nhóm. Đây là yếu tố giám khảo tìm khi cân nhắc nâng lên band cao hơn.
Bỏ từ mang màu đánh giá cá nhân
"only 5 percent of people engaged in other activities"
Từ only hàm ý em thấy 5 phần trăm là ít một cách đáng nói — đó là nhận xét của người viết, không phải thông tin có trên biểu đồ. Mẹo kiểm tra: bỏ từ đó đi, nếu câu vẫn nói đủ dữ liệu thì từ đó thừa và mang màu chủ quan. Bản này còn thêm exceptionally và it is obvious that, thành ba chỗ cùng lỗi.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Chữ exceptionally dán nhầm chỗ
"exceptionally, the number of adults visiting the library stood at 50 thousand"
Trạng từ exceptionally là một lời hứa với người đọc: dữ kiện sắp tới sẽ phá vỡ quy luật em vừa mô tả. Nhưng người lớn đi theo đường 60 → 50 → 35, nên 50 nghìn nằm chính giữa đà giảm, cách đều hai đầu — đây là bằng chứng điển hình nhất cho việc “giảm đều”, không phải ngoại lệ của nó. Đặt ngay sau dấu chấm phẩy, chữ này còn khiến người đọc tưởng con số 50 đang mâu thuẫn với vế vừa nói, phải dừng lại dò rồi mới thấy chẳng mâu thuẫn gì.
Thiếu mốc năm cho con số mới
"over the same period; exceptionally"
Vế trước đã khoá khung thời gian bằng hai đầu mút: from … to …, over 23 years, over the same period. Vế sau ném vào một con số thứ ba mà không gọi tên năm nào. Người đọc không có neo thời gian để đặt con số 50 nghìn vào đâu, và về mặt trình tự thì đoạn văn chạy 2000 → 2023 rồi mới quay ngược về mốc giữa. Mỗi con số phải đi kèm mốc thời gian của nó, và các mốc phải đi đúng thứ tự trước sau.
Bắt người đọc tự làm phép trừ
"which was 15 thousand greater than that of children"
Cụm that of children trỏ tới con số trẻ em ở mốc em chưa nêu tên, tức một giá trị không hề có trong bài. Người đọc chỉ nắm hai con số trẻ em là 25 và 55, không con số nào kém 50 đúng 15 đơn vị. Tệ hơn, nếu người đọc tự tính 50 trừ 15 ra 35, họ sẽ đụng ngay chữ 35 thousand đã có sẵn trong cùng câu — nhưng đó là con số của người lớn năm 2023, nên phép trỏ ngược dẫn tới hiểu sai hẳn.
So với V3: giữ được gì, hỏng thêm gì
"Regarding the bar chart, the number of children visiting the library rose from 25 thousand to 55 thousand over 23 years"
Ở V3 câu này đứng một mình và rất sạch về mạch lạc: có tín hiệu chuyển đoạn rõ, dùng đúng whereas cho quan hệ tăng–giảm, và over the same period trỏ ngược chính xác. Toàn bộ phần đó em vẫn giữ nguyên ở V4 — đây là điểm mạnh thật, không mất đi. Nhưng phần em nối thêm vào sau dấu chấm phẩy lại làm hỏng đúng ba thứ mà V3 đang làm tốt: tín hiệu logic, trình tự thời gian và phép trỏ ngược. Thêm dữ liệu là đúng hướng, nhưng phải thêm thành một câu riêng có mốc năm đầy đủ, đừng ghép đuôi vào câu cũ.
Hai lỗi cũ vẫn chưa động tới
"as well as between study space users and computer users"
Cấu trúc between A and B, as well as between C and D báo hiệu hai cặp độc lập, nhưng thực ra 25, 20 và 15 là một dốc đều ba bậc, trong đó “computer users” vừa đóng vai B vừa đóng vai C. Người đọc phải tự phát hiện chỗ trùng rồi ghép hai cặp lại. Cùng đoạn này, meanwhile còn được dùng cho quan hệ tương phản trực tiếp tăng–giảm, trong khi từ đúng phải là whereas. Cả hai lỗi đã được chỉ ở V3 và ở V4 vẫn y nguyên từng chữ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Câu mới vẫn đếm người thay vì đếm lượt
"the number of adults visiting the library stood at 50 thousand"
Đây là mệnh đề duy nhất em thêm vào ở bản này, và nó lặp lại đúng lỗi đã được chỉ ra ở hai bản trước. Trục đứng của biểu đồ cột ghi Number of visits — cái được đếm là lượt viếng thăm, không phải con người: một em nhỏ đến thư viện 10 lần tạo ra 10 lượt nhưng vẫn chỉ là 1 người. Viết như hiện tại nghĩa là em đang khẳng định có 50 nghìn người lớn khác nhau, một điều biểu đồ không hề nói. Ngay trong cùng câu em đã có sẵn bản mẫu đúng là the figure for adults.
Từ "exceptionally" chỉ nhầm điểm nổi bật
"exceptionally"
Exceptionally nghĩa là “một cách ngoại lệ”, dùng cho con số lệch hẳn khỏi quy luật. Nhưng mốc 50 nghìn của người lớn nằm đúng trên đường giảm đều 60 → 50 → 35, và việc người lớn cao hơn trẻ em ở mốc đó cũng giống hệt mốc đầu tiên — không có gì ngoại lệ cả. Điều thật sự đặc biệt của biểu đồ là năm 2023, năm duy nhất trẻ em vượt người lớn.
Số phần trăm phải viết bằng chữ
"with a 5 percent difference separating study space users (25 percent)"
Trong bài viết học thuật của phần này, mọi con số phần trăm phải viết thành chữ: five percent, twenty-five percent, chứ không phải 5 percent. Em đã bỏ được ký hiệu % — tốt — nhưng vẫn giữ chữ số nên vẫn chưa đạt. Quy tắc này áp dụng cả cho số trong ngoặc đơn và số chỉ khoảng chênh, tức là cả 6 lượt trong bài đều cần sửa. Lưu ý ngược lại: các số như 25 thousand là dữ liệu đếm, không thuộc quy tắc này và em viết vậy là đúng.
Bỏ từ mang tính đánh giá "only"
"only 5 percent of people engaged in other activities"
Only hàm ý “ít đến mức đáng thất vọng” — đó là một nhận xét chủ quan, trong khi phần này chỉ được báo cáo trung tính những gì biểu đồ hiển thị. Cũng trong câu này, nửa đầu em viết 35 percent of all visits hoàn toàn chính xác, nhưng nửa sau lại đổi thành 5 percent of people — cùng một biểu đồ, hai cách gọi đối tượng khác nhau.
Chọn đúng động từ theo loại biểu đồ
"whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 35 thousand"
Chỗ này em làm rất tốt và cần giữ. Em dùng accounted for cho biểu đồ tròn (loại động từ dành cho tỉ lệ phần–tổng) và stood at, rose from… to, fell from… to cho biểu đồ cột (loại động từ dành cho số đếm) — không trộn lẫn hai nhóm, đây là lỗi rất phổ biến mà em tránh được. Cặp rose/fell cũng không lặp từ giữa hai nhóm trái chiều. Chính vốn từ này giữ cho bài không tụt band.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Phần thêm ở bài mới không sinh lỗi nào
"the number of adults visiting the library stood at 50 thousand, which was 15 thousand greater than that of children"
Đây là chỗ em tiến bộ rõ so với bài trước. Dấu chấm phẩy trước đó nối hai mệnh đề độc lập là đúng chuẩn; stood at là cách diễn đạt số liệu ở mức band cao; which was 15 thousand greater than là mệnh đề quan hệ có so sánh dùng chính xác; và that of children thay cho việc lặp lại cả cụm danh từ vừa đúng số ít vừa đúng đối tượng thay thế. Chỉ riêng mệnh đề này đã gom được bốn cấu trúc mà bài trước chưa có.
Lệch thì ngay trong một câu
"the number of children visiting the library tends to increase"
Biểu đồ cột chỉ có ba mốc 2000, 2010 và 2023 — tất cả đều đã qua, nên mọi động từ mô tả số liệu phải ở quá khứ đơn. Em dùng tends to increase ở thì hiện tại, trong khi ngay vế sau của cùng câu đó em lại viết declined ở quá khứ, tạo ra mâu thuẫn thì ngay trong một câu. Lỗi này nằm ở phần tổng quan — chỗ giám khảo đọc kỹ nhất để đánh giá khả năng kiểm soát thì.
Dấu phẩy không nối được hai mệnh đề
"increase, meanwhile that of adults declined"
Meanwhile là trạng từ liên kết chứ không phải liên từ, nên nó không có khả năng nối hai mệnh đề độc lập. Hai vế ở đây đều đứng độc lập được, vì vậy dấu phẩy giữa chúng tạo thành lỗi nối câu; đúng ra phải là dấu chấm phẩy, và sau meanwhile cần một dấu phẩy. Điều đáng nói là em đã làm đúng hệt cấu trúc này ở hai chỗ khác trong bài, nên đây là lỗi bỏ sót khi soát lại chứ không phải chưa biết quy tắc.
Hai chỗ dùng dấu chấm phẩy rất chuẩn
"it is obvious that book borrowing was the primary purpose of library visits; meanwhile, the smallest proportion of visitors came for other activities"
Đây là mẫu chuẩn mà em nên dán lên bàn học: mệnh đề độc lập + dấu chấm phẩy + trạng từ liên kết + dấu phẩy + mệnh đề độc lập. Em đã dùng đúng công thức này hai lần trong bài. Chỉ cần áp lại đúng công thức đó cho câu có meanwhile ở phần tổng quan là bài sạch lỗi dấu câu hoàn toàn.
Thiếu một câu nhấn mạnh xu hướng chính
Các câu phức của em đều đúng nhưng đi theo một khuôn khá giống nhau: mệnh đề chính rồi while hoặc whereas. Ở mức điểm cao hơn, giám khảo muốn thấy ít nhất một câu đảo trật tự thông thường để nhấn mạnh điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Bài này có sẵn một điểm rất đáng nhấn: năm 2023 là lần đầu tiên số lượt của trẻ em vượt người lớn.
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tách riêng, chính xác, liệt kê ĐỦ toàn bộ thứ tự 5 mục pie chart + đúng hướng cả 2 nhóm bar chart — vượt mức tối thiểu. Nhưng THIẾU insight đảo chiều (children vượt adults 2023) — chỉ mô tả 2 xu hướng riêng lẻ.
2 phép đối chiếu chéo CHÍNH XÁC và tinh tế ở thân bài: 'other = 1/7 dominant' (5%=1/7 của 35%, đúng) và 'adults 2023 comparable with children 2010' (35k=35k, đúng!). 1 lỗi định lượng nhẹ: 'a half decrease' cho mức giảm thực ~41.7%.
Không opinion language.
"children visiting the library increased through 23 years from 2000, while that of adults showed a decrease over the period"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, đủ key feature cho cả 2 biểu đồ, không vague. Grouping nhất quán (rank cho pie, category+trend cho bar), khớp đúng thứ tự overview→thân bài.
Điểm yếu duy nhất: 'Furthermore' dùng lặp lại 2 lần liên tiếp trong 3 câu của thân bài 1 — đúng logic nhưng thiếu đa dạng, chặn CC ở 7 thay vì 8.
"Furthermore, the figure for using computers and the internet registerd 20 percent, compared with 15 percent of attending events. Furthermore, the proportion of other purposes was one-seven of the dominant figures"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
7/8 câu có lỗi nhưng không phải do range hẹp. Vi phạm quy ước viết số % bằng chữ (6 lần); 2 lỗi sai đối tượng đo lường (position/category mượn từ vựng bảng xếp hạng); 1 lỗi định lượng ('a half decrease' cho mức giảm ~42%); phân số sai form ('one-seven' thay vì 'one-seventh').
Điểm mạnh: dùng đúng nhiều cụm chuẩn Task 1 (the figure for, standing at, in contrast, respectively) — nền tảng từ vựng tốt, chỉ thiếu độ chính xác.
"the lowest position was other purpose"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
6/8 câu (75%) có lỗi. Lỗi hệ thống 'thousand+s' sai (5 lần: 30/25/55/60/35 thousands). 1 lỗi cấu trúc: mệnh đề thiếu động từ chia sau 'Looking at...' (câu 4). Vài lỗi giới từ/mạo từ nhỏ.
Điểm mạnh: mệnh đề tương phản đúng (while/in contrast), cụm phân từ đúng (standing at, recording at, being comparable with).
"increased by 30 thousands over the period, from 25 thousands to 55 thounsands"
GRA Band: 6
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đúng vị trí, không sai số liệu, xử lý tốt phần pie chart (đúng dominant+nhỏ nhất). Nhưng KHÔNG nêu điểm đảo chiều bar chart (trẻ em 55k vượt người lớn 35k năm 2023, dù 2000 người lớn áp đảo 60k vs 25k) — chỉ nói xu hướng chung chung.
Toàn bộ số liệu chính xác 100% (6 giá trị bar + 5 hạng mục pie). Không opinion language.
"there was an increasing number of children going to the library throughout the period, whereas engaging library became less common among adults over time"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview tách riêng, đủ 2 feature cho cả 2 biểu đồ, thứ tự bar-trước/pie-sau nhất quán xuyên toàn bài. Grouping chính xác cả 2 thân bài.
Điểm yếu nhỏ: thứ tự rank ở thân bài pie nhảy quãng (35%→15%,5%→25%→20% thay vì tuần tự); 1 connector lỏng ('Conversely' cho đối lập số liệu, nên 'In contrast').
"Conversely, the figures for attending events and other justifications were the smallest, with fifteen percent and five percent respectively."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
6/8 câu có lỗi, 2 pattern hệ thống: 'engage (a/the) library' thay vì 'visit/use' (3 lần); 'justifications' thay vì 'reasons/purposes' (2 lần, gần chạm sai đối tượng đo lường vì làm lệch tính trung lập dữ liệu). Thêm 1 lỗi chưa nêu ở lần chấm đầu: "Accounting for twenty-five thousands in 2000" — 'accounting for' là động từ chỉ TỈ LỆ (%), không dùng được cho số đếm tuyệt đối (25 nghìn lượt viếng); đúng phải là "Standing at"/"Recorded at" twenty-five thousand.
Điểm mạnh: 7 collocation Task 1 chuẩn dùng đúng (the figure for, reaching a peak of, ranked second, followed by), viết chữ đầy đủ số %.
"other reasons were the least justifications"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
7/8 câu (87.5%) có lỗi, tập trung 2 pattern hệ thống hẹp: thiếu 'with' sau 'engage' (3 lần); 'thousand' thừa -s sau số cụ thể (6 lần). Không làm mất nghĩa.
Điểm mạnh: mệnh đề tương phản/rút gọn đa dạng và chính xác. (Lưu ý: câu "Accounting for X, Y grew..." dùng đúng CẤU TRÚC mệnh đề phân từ về mặt ngữ pháp, nhưng động từ "accounting for" bên trong bị chọn sai nghĩa cho số đếm tuyệt đối — xem lỗi LR bên trên, không tính là ví dụ mẫu.)
"twenty-five thousands"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8 (↑ từ 7). Overview đã sửa đúng vấn đề bị flag ở bản trước — nay nêu rõ điểm đảo chiều bằng cụm "being exceeded by the younger group in 2023". Toàn bộ 11 điểm dữ liệu (6 bar + 5 pie) chính xác tuyệt đối, không có opinion language.
"being exceeded by the younger group in 2023"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (giữ nguyên, đúng lý do khác). Overview bắt đúng đặc điểm nổi bật nhất. Grouping chính xác cả 2 thân bài — đã sửa dứt điểm lỗi rank nhảy quãng của bản trước. "In contrast" nay dùng đúng chỗ đối lập số liệu (đúng vị trí lỗi "Conversely" sai trước đây).
"the figure for study space ranked second with twenty-five percent, followed by computers and the internet with twenty percent"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên). Đã sửa dứt điểm 2 điểm yếu của bản trước (collocation "engage library", từ "justifications" mơ hồ). Vốn từ vựng Task 1 khá rộng. Điểm yếu quyết định: lỗi hệ thống "wrong measured object" — đếm đầu người thay vì đếm lượt viếng — lặp ở overview lẫn 2 câu thân bài chứa số liệu (3/8 câu).
"the number of participants who went to a library"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (↑ từ 6). 6/8 câu sạch hoàn toàn (75%). Cả 2 lỗi hệ thống của bản trước (thiếu "with" sau "engage", thừa -s sau "thousand") đã sửa dứt điểm. Chỉ còn 2 lỗi nhỏ, không hệ thống.
"attending for events"
GRA Band: 7
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview gọi đúng dominant (borrowing 35%) + đúng hướng 2 xu hướng bar chart, nhưng MÔ TẢ SAI bản chất study space (25%, phổ biến thứ nhì) — gộp nhầm vào nhóm 'not popular' cùng events/other. Bỏ sót HOÀN TOÀN điểm đảo chiều (trẻ em vượt người lớn 2023).
Coverage: THIẾU HẲN mốc 2010 cho CẢ 2 nhóm (chỉ nêu đầu-cuối kỳ). Số liệu đã nêu chính xác 100%. 1 opinion word nhỏ ('only 5%').
"While doing other activities instead of study space, using computer and attending events is not popular among visitors."
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, grouping chính xác cả 2 thân bài, thứ tự nhất quán (pie-trước/bar-sau, trẻ em-trước/người lớn-sau).
Lỗi nghiêm trọng NGAY TRONG overview: câu 'other activities instead of study space, using computer and attending events is not popular' — referencing mơ hồ, không rõ 'other activities' là category riêng hay gộp chung 4 nhóm, mâu thuẫn cấu trúc 'instead of'. Thêm: 'respectively' dùng sai (không có 2 danh sách song song).
"While doing other activities instead of study space, using computer and attending events is not popular among visitors."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
7/10 câu có lỗi: 1 sai đối tượng đo lường (visitors thay visits), 1 opinion language (only 5%), 1 personification (witnessing), 1 sai cường độ (gradually cho mức giảm 42%), vi phạm HỆ THỐNG viết số % (6/6 lần dùng số thay chữ), 1 từ nối sai (instead of thay other than).
Điểm mạnh: 7 collocation Task 1 chuẩn (accounted for, the figure for X, more than one-third, upward/downward trend).
"the number of library visitors"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
8/10 câu (80%) có lỗi, chủ yếu 2 pattern hệ thống tác động thấp: thiếu 'the' trước 'library' lặp lại (4 lần); 'thousand' thêm -s sai (4 lần). Nặng hơn: 1 câu dangling modifier gây khó hiểu thực sự (câu 4); 1 câu absolute phrase sai hoàn toàn ('with 25 thousands of childrens go to').
Điểm mạnh: cụm phân từ mở đầu đúng (Looking at/Looking closely at), thử nhiều cấu trúc phức.
"While doing other activities instead of study space, using computer and attending events is not popular among visitors."
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tách đoạn riêng, khá mạnh: nêu đúng feature nổi bật + phụ của pie chart ("most of the library visitors' purpose is to borrow the books" / "the figure for other activities is the least popular") và bắt được 2 xu hướng cùng điểm giao cắt thú vị của bar chart ("the figure of kids surpassing adults over the years").
Tuy nhiên câu "there is a gap of 5 percent among the library activities that visitors choose" là khái quát sai: gap 5% chỉ đúng giữa 3 mục (15-20-25%), còn books–study space và events–other lệch tới 10%. Bài cũng bỏ hẳn số liệu 2010 ở cả hai nhóm (nhảy thẳng 2000→2023).
"there is a gap of 5 percent among the library activities that visitors choose"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Bài đủ 4 đoạn: mở bài diễn giải đề tốt, Overview tách riêng đúng vị trí, hai đoạn thân bài nhóm dữ liệu theo tiêu chí rõ ràng (cao nhất/thấp nhất rồi nhóm phần giữa), xu hướng tăng/giảm ở biểu đồ cột nối đúng bằng "However". Không có đoạn nào sai nhóm dữ liệu.
Nhưng band chưa lên 7 vì: câu "While the figure for other activities is the least popular among people." bị tách thành câu độc lập dù mở đầu bằng liên từ phụ thuộc "While", tạo thành fragment ngay trong đoạn Overview; và đại từ "it" trong "it then rose to 55 thousands" hơi mơ hồ vì chủ ngữ trước là "children" (số nhiều).
"While the figure for other activities is the least popular among people."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bài dùng khá nhiều cụm từ Task 1 đúng: "illustrates five different ways", "the figure for adults", "accounted for 5 percent", "surpassing adults". Tuy nhiên có lần sai đối tượng đo lường: "the number of library visitors made by children and adults" — chart đếm LƯỢT VIẾNG (visits), không phải số NGƯỜI (visitors/adults).
Toàn bộ 6/6 lần nêu phần trăm đều viết dạng số thay vì chữ — vi phạm quy tắc bắt buộc. Thêm "witnessing the different trend" (nhân cách hoá dữ liệu) tự chặn trần ở Band 7.
"witnessing the different trend"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Điểm mạnh: dùng cấu trúc phức đa dạng — mệnh đề quan hệ ("there are two main trends which are"), phân từ mở đầu ("Turning to the bar chart,"). Ba lỗi hệ thống chặn band 7: lẫn thì tả pie chart ("recorded that... is" trộn quá khứ/hiện tại); lỗi số đếm 3 lần ("25 thousands", "55 thousands", "35 thousands" sai, chỉ "60 thousand" đúng); câu cụt "While the figure for other activities is the least popular among people."
Thêm chủ ngữ treo ở "witnessing the different trend...declined".
"25 thousands of children going to the library"
GRA Band: 6
Trần Linh Đan
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tách riêng, chính xác, liệt kê đủ thứ hạng CẢ 5 mục pie chart (vượt mức tối thiểu). Số liệu thân bài chính xác 100%. Không opinion language.
Nhưng overview VÀ thân bài đều bỏ sót điểm đảo chiều (trẻ em 55k vượt người lớn 35k năm 2023, dù 2000 người lớn áp đảo 60k vs 25k) — chỉ mô tả 2 xu hướng tách biệt.
"whereas the number of adults visitors dereased"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview tách riêng, cụ thể (nêu tên hạng mục + hướng biến động). Grouping chính xác cả 2 thân bài (rank cho pie, category cho bar), sequencing nhất quán xuyên suốt không đảo thứ tự.
Chỉ 1 lỗi nhỏ: 'Subsequently' dùng hơi lệch nghĩa cho ngữ cảnh liệt kê rank (nên 'In addition').
"Subsequently, study space attributed one-fourth of the visitors"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
4 lỗi wrong_word_meaning nghiêm trọng: 'the roles ... in the population' sai khung nghĩa mở bài; 'recordingly' từ tự chế; 'attributed'/'inclined' dùng sai nghĩa hoàn toàn (đúng ra 'accounted for'/'rose steadily') — rơi đúng vào 2 câu số liệu cốt lõi.
Điểm mạnh: 8 collocation Task 1 chuẩn (stood at, accounted for, recorded at).
"the roles of Fairview public library in the population in 2023"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
7/9 câu (78%) có lỗi, nhưng thì nhất quán tuyệt đối xuyên suốt (điểm mạnh hiếm gặp). Lỗi hệ thống: 'thousand' thêm -s sai (6 lần trong 2 câu thân bài 2); vài lỗi hòa hợp chủ-vị/giới từ/sở hữu cách nhỏ.
Điểm mạnh: cấu trúc đa dạng (participle clause, bị động, mệnh đề quan hệ, liên từ đối lập), tense hoàn toàn nhất quán.
"twenty-five thousands visits"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement9
Đã sửa dứt điểm vấn đề duy nhất của V1: overview giờ nêu rõ điểm đảo chiều (trẻ em vượt người lớn năm 2023), thân bài còn củng cố thêm bằng câu so sánh chéo ở cả mốc 2000 và 2023.
Số liệu chính xác tuyệt đối cả 2 biểu đồ, coverage đầy đủ mọi feature bắt buộc. Chỉ 1 từ hơi thiên cảm tính ("dominant") không đủ ảnh hưởng band.
"was surpassed by children group in 2023"
TA Band: 9
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đã sửa đúng lỗi V1 ("Subsequently" → "In addition"). Overview còn được bổ sung thêm điểm crossover, và thân bài 2 thêm 2 câu so sánh chéo hô ứng lại overview.
Giữ nguyên điểm mạnh: overview tách riêng, grouping chính xác, sequencing nhất quán.
"In addition, study space presented one-fourth of the visitors"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
Câu mở bài vẫn giữ nguyên lỗi sai khung nghĩa nghiêm trọng nhất của V1 (mô tả "vai trò trong dân số" thay vì đúng "lý do ghé thư viện"). Lẫn lộn "visits" (lượt) với "visitors/visiting" (người) ở 2 câu, thêm 1 từ mang tính thi đấu mới ("dominant to").
Điểm mạnh: đã tự sửa 2/4 lỗi sai nghĩa của V1, dùng đúng nhiều collocation chuẩn (accounted for, stood at, increased steadily).
"the roles of Fairview public library in the population"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Đã tự sửa 5/6 lỗi hệ thống "thousand+s" của V1 (chỉ còn sót đúng 1 vị trí). Còn 1 lỗi mệnh đề phân từ treo (dangling participle) chưa xử lý, cùng vài lỗi nhỏ hòa hợp chủ-vị/mạo từ ở các câu mới thêm.
Điểm mạnh giữ nguyên: thì nhất quán tuyệt đối, cấu trúc đa dạng (participle clause, bị động, mệnh đề quan hệ).
"there were sixty thousands adult visitors"
GRA Band: 6
Van Hien
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview đúng dominant/lowest pie chart, đúng hướng 2 xu hướng bar chart, nhưng THIẾU điểm đảo chiều (crossover). Nỗ lực diễn giải duy nhất ở thân bài ('visitors' age decreased') lại SAI BẢN CHẤT biến được đo — bar chart đo số lượt, không phải tuổi.
Số liệu cụ thể đều chính xác 100%. Thiếu mốc 2010 cho cả 2 nhóm (minor). Không opinion language.
"it is clear that the visitors' age decreased over time"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, đúng vị trí, thiết lập đúng trật tự cho cả 2 thân bài. Grouping chính xác (rank cho pie, category cho bar).
Lỗi: câu mở thân bài 2 ('it is clear that the visitors' age decreased over time') KHÔNG preview đúng trục đối lập 2 chiều của đoạn, đưa danh từ mới 'age' không có antecedent — đứt progression tại điểm chuyển đoạn quan trọng.
"Turning to the table, it is clear that the visitors' age decreased over time"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
6/8 câu có lỗi. Nghiêm trọng nhất: 'the visitors' age decreased over time' — bịa ra biến 'tuổi' không tồn tại trong bar chart (sai đối tượng đo lường); 'Turning to the table' — gọi sai loại biểu đồ; 'plummeted gradually' — 2 từ cường độ mâu thuẫn nhau.
Điểm mạnh: viết chữ đầy đủ số % (100%), 10+ collocation Task 1 đa dạng, không opinion language.
"the visitors' age decreased over time"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
5/8 câu (62.5%) có lỗi, chủ yếu số ít/nhiều: 'activities' thay 'activity' (2 lần), 'thousands' thừa -s (4 lần, lỗi hệ thống), 'category' thiếu -s sau 'all'.
Điểm mạnh: mệnh đề phân từ mở đầu đúng (Turning to/Accounting for), mệnh đề quan hệ và tương phản chính xác.
"the most popular activities"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement7
TA band 7 (↑ từ 6). Overview đã khắc phục cả 2 vấn đề của V1 — biến đo đúng là số lượt viếng (không còn nhầm 'tuổi'), và đã bổ sung điểm đảo chiều quan trọng (trẻ em vượt người lớn năm 2023) qua câu 'eventually overtook that of adults'. Toàn bộ số liệu chính xác 100%.
Điểm trừ duy nhất: từ 'overtook' mang sắc thái đua tranh nhẹ, và bài hơi dài (213 từ).
"eventually overtook that of adults, which decreased gradually throughout the period"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ từ 7). Câu mở đoạn thân bài 2 đã sửa đúng — 'opposite trends emerged between adults and children' khớp hoàn toàn với nội dung chi tiết theo sau, khác hẳn câu mở sai trục ở bản trước. Overview tách riêng, grouping chính xác cả 2 đoạn thân bài.
Chỉ còn lỗi nhỏ: từ nối 'Moreover' lặp lại 2 lần.
"Turning to the bar chart, opposite trends emerged between adults and children"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Đã sửa 2 lỗi nghiêm trọng nhất của bản trước (không còn nhầm biến 'tuổi', gọi đúng tên biểu đồ). Nhưng còn 1 từ đua tranh ('overtook'), cường độ 'gradually' chưa khớp với mức giảm thực tế của nhóm người lớn (nên 'significantly'), và toàn bộ số % vẫn viết dạng số thay vì chữ.
"declined gradually from 60 thousand to 50 thousand by 2010 and to 35 thousand towards 2023 afterward"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (↑ từ 6). Chỉ còn 2/7 câu có lỗi nhỏ (trùng từ 'purpose purposes', hoà hợp chủ vị nhẹ) — cải thiện rõ rệt so với bản trước. Nhiều mệnh đề phân từ mở đầu và cấu trúc phức được dùng đúng.
"the other purpose purposes recorded the lowest visits"
GRA Band: 7