Test 13 · Task 1 · Pie Chart + Bar Chart · 15/15 học sinh

Nhận xét bài viết — Test 13, Task 1

Đề: "The pie chart below shows how visitors to the public library in Fairview used the library in 2023. The bar chart shows the number of library visits (in thousands) made by children and adults in 2000, 2010 and 2023."

Học sinhOverallTACCLRGRA
Đào Tuấn Minh4.54544
Hồng Quyên6.57766
Khánh Linh6.56776
lê bùi kc6.06665
Mai Phuong5.56655
Nguyễn Bảo Trâm6.06666
Minh Thư7.07866
Nguyễn Bách (V2)7.58867
Nguyễn Hà Phương6.07665
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh6.06665
Nguyễn Thu Hương6.57766
Quách Nam Khánh7.07866
Trần Khánh Chi6.57766
Trần Linh Đan7.07866
Van Hien (V2)7.07867

📈 Tiến bộ theo version

Đào Tuấn Minh

Overall
7.0
TA8
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 (tăng từ 4.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 7 · LR 6 · GRA 7)
Trả lời đề Task Achievement8

Cải thiện vượt bậc so với bản trước (chỉ 2 câu, không thân bài): giờ có đủ 4 đoạn với overview tách riêng, chính xác và có quan sát tinh — "Overall, borrowing books was the most popular activity" đúng phân đoạn lớn nhất pie (35%), còn "Notably, the number of children visiting the library surpassed that of adults by 2023" bắt đúng điểm giao cắt nổi bật của biểu đồ cột.

Toàn bộ số liệu khớp 100% kể cả phép trừ "less than 20k people comparing with that of children in 2023" (55k-35k=20k, chuẩn tuyệt đối) và mốc 2010 (35k) — ít bài đề cập tới mốc giữa này. Chưa lên band 9 vì overview bỏ qua phân đoạn nhỏ nhất của pie (Other 5%), và bài hơi dài (229 từ) với câu thừa như "which was the highest category in 2000" đã tự hiển nhiên.

"Notably, the number of children visiting the library surpassed that of adults by 2023."

Để lên band 9
thêm phân đoạn nhỏ nhất pie vào overview; cắt bớt lặp ý để còn ~190-200 từ.

TA Band: 8 (tăng từ 4)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Bài có đủ 4 đoạn đúng chuẩn Task 1: mở bài paraphrase 2 biểu đồ, overview tách riêng, thân bài 1 tả biểu đồ tròn theo thứ tự % giảm dần, thân bài 2 tả biểu đồ cột nhóm trẻ em rồi người lớn. Grouping theo hạng (pie) và theo nhóm (bar) đều chính xác, referencing "that of adults/children" rõ ràng.

Tuy nhiên connector "By contrast" bị lặp y hệt ở cả đoạn 3 và đoạn 4, và câu cuối cùng nhồi 3 mốc số liệu cùng 1 phép so sánh vào một câu nối bằng dấu phẩy liên tục, khiến vế so sánh cuối đọc như bị gắn thêm hơn là liên kết mượt.

"By contrast, the number of adults' visits decreased steadily throughout the period, from 60k visitors, which was the highest category in 2000, to 50k and then reaching only 35k people, less than 20k people comparing with that of children in 2023."

Để lên band 8
tách câu cuối thành 2 câu; đổi 1 trong 2 "By contrast" thành "whereas"/"in contrast" để tăng đa dạng liên kết.

CC Band: 7 (tăng từ 5)

Từ vựng Lexical Resource6

Bài có range khá — dùng đúng nhiều cụm Task 1 ('stood at 35%', 'decreased steadily throughout the period', 'was followed by', 'reaching a peak of'). Nhưng lỗi sai đối tượng đo lường (measured object) lặp hệ thống ≥4 lần: câu chủ đề dùng đúng "the number of children's visits/adults' visits" nhưng khi nêu số liệu cụ thể lại đổi sang "visitors/individuals/people" ('25k individuals in 2000', 'a peak of visitors at 55k', '60k visitors') — nhầm số LƯỢT với số NGƯỜI.

Theo quy tắc, lỗi hệ thống này chặn trần ở Band 6. 'adults experienced an opposite pattern' là động từ nhân cách hoá; 'comparing with' nên là 'compared with'.

"reaching a peak of visitors at 55k in 2023"

Để lên band 7
giữ nhất quán "visits" xuyên suốt khi nêu số liệu (không đổi sang visitors/individuals/people); sửa "comparing with" → "compared with".

LR Band: 6 (tăng từ 4)

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Dùng đa dạng cấu trúc phức: mệnh đề tương phản đúng ("whereas that of adults experienced an opposite pattern"), bị động chuẩn ("It was followed by the proportion of using study space at 25%"), phân từ chính xác ("becoming the largest figure in the pie"). Đây là lý do bài vượt hẳn band 4 của bản trước.

Có lỗi ở 4/9 câu (44%): sai hợp chủ ngữ-động từ ở "attending events and others was" (chủ ngữ ghép cần "were"); sai loại từ ở "a dramatically upward trend" (cần tính từ "dramatic"); sai dạng phân từ ở "comparing with that of children" (cần "compared with").

"attending events and others was less popular than mentioned activities"

Để lên band 8
kiểm tra hợp chủ ngữ-động từ khi chủ ngữ ghép bằng "and"; phân biệt tính từ/trạng từ khi bổ nghĩa danh từ; luôn dùng "compared to/with" (không phải "comparing with").

GRA Band: 7 (tăng từ 4)

Hồng Quyên

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 7 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement7

Overview tách đoạn riêng, bao quát ĐỦ CẢ 2 biểu đồ, nêu đúng dominant feature (borrowing books 35%) và nhóm thấp nhất (events+other). Toàn bộ số liệu thô khớp chính xác 100% với ảnh gốc.

Điểm yếu: (1) 'decreasing a half' mô tả sai tỉ lệ giảm thực tế (~42% chứ không phải 50%); (2) bỏ sót nêu rõ điểm đảo chiều vị trí dẫn đầu giữa trẻ em và người lớn (2010→2023, chi tiết nổi bật nhất của bar chart) — overview dừng ở mức nêu xu hướng chung, chưa đạt "insightful observation".

Không có opinion/racing language.

"decreasing a half at 35 thousands in 2023 visitors"

Để lên band 8
khi 2 nhóm đổi vị trí dẫn đầu theo thời gian, nêu rõ ai vượt ai ở mốc nào trong overview; chỉ dùng 'half/double' khi tỉ lệ thực tế rất gần đúng con số đó.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Bài có đủ 4 đoạn chuẩn: Mở bài → Overview → Thân bài 1 (pie) → Thân bài 2 (bar). Overview đúng vị trí, đúng độ khái quát, không liệt kê số liệu — điểm mạnh, không phải lỗi quá tải. Grouping chính xác và nhất quán: theo tier độ lớn ở pie chart, theo nhóm nhân khẩu học ở bar chart, giữ đúng thứ tự đã thiết lập từ overview (data sequencing consistency).

Điểm yếu: 'while' bị dùng lặp lại 3 lần cho 3 vai trò khác nhau (paraphrase-link, topic-shift nội bộ overview, mở đoạn thân bài 2) — 2 lần sau dùng sai vai trò ngữ pháp. 'By contrast' cũng lặp 2 lần → thiếu đa dạng cohesive devices cần cho band 8.

"attending events and other activity showed the lowest proportion while in the bar chart, children visitor group increasing sharply on each 2000, 2010 and 2023"

Để lên band 8
không dùng 'while' để mở đoạn mới hoặc chuyển biểu đồ — dùng 'Meanwhile'/'Turning to'/'Regarding'.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi hệ thống nổi bật nhất: nhầm lẫn 'visits' (lượt viếng — đơn vị đo bar chart) với 'visitors' (người viếng), xuất hiện 5-6/9 câu, riêng câu 4 còn nhầm nặng hơn khi gọi số liệu % pie chart là 'visitors'. Ngoài ra: 1 lỗi ngôn ngữ ý kiến ('just only'), 1 lỗi cường độ (gradually cho mức giảm 41.7%), 4 lần vi phạm quy ước viết số % bằng chữ, vài lỗi kết hợp từ/dạng từ nhỏ (similarity proportion, share by the breakdown of, made a huge differences with).

Điểm mạnh: dùng đúng collocation chuẩn Task 1 ('accounted for the largest share', 'showed the lowest proportion', 'rose significantly from X to Y').

"the number of library visitors made by children and adults"

Để lên band 7
luôn phân biệt visits (lượt)/visitors (người); tính % thay đổi thực tế trước khi chọn trạng từ cường độ; viết số % bằng chữ; bỏ 'only/just only' trước số liệu.

LR Band: 6 (vì lỗi nhầm đối tượng đo lường mang tính hệ thống — đây là lý do chính chặn band ở mức này).

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

9 câu tổng, 6/9 câu (~67%) có lỗi. Lỗi nổi bật nhất: mệnh đề phụ (while/whereas) hoặc cụm sau dấu phẩy thiếu động từ chia hoặc dùng sai dạng V-ing làm vị ngữ chính (câu 3, 7, 8) — lỗi cấu trúc hệ thống. Song song đó lỗi số nhiều 'X thousands' (phải 'X thousand') lặp 6 lần, và nhiều lỗi giới từ rải rác.

Điểm mạnh: dùng đa dạng mệnh đề tương phản (while, whereas, however, by contrast), thì quá khứ đơn nhất quán, cụm phân từ đúng dạng ở câu 9.

Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi thường xuyên.

"the visitor group on two generations considerably different"

Để lên band 7
đảm bảo mọi mệnh đề while/whereas/however có đủ subject+finite verb; chỉ thêm 's' vào 'thousand' khi KHÔNG đi kèm số cụ thể; sửa giới từ sau danh từ so sánh.

GRA Band: 6

Khánh Linh

Overall
8.0
TA8
CC8
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (tăng từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 8 · LR 8 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement8

Đã sửa dứt điểm lỗi nghiêm trọng của bản trước: overview giờ nêu ĐÚNG điểm đảo chiều — "By 2023, children had become the more frequent visitors" — thay vì khẳng định sai "adults consistently higher". Đây không chỉ là sửa lỗi mà còn nâng cấp overview thành 1 quan sát có giá trị phân tích thật sự.

Số liệu chính xác tuyệt đối ở cả 2 biểu đồ, không có opinion/racing language, bao phủ đủ mọi feature quan trọng.

"By 2023, children had become the more frequent visitors."

Để lên band 9
định lượng thêm mức chênh lệch tại điểm đảo chiều (vd nêu rõ 20 nghìn lượt) để đạt "excellent feature selection".

TA Band: 8 (tăng từ 6)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Lỗi "while" sai ngữ cảnh (dùng cho 2 số liệu liệt kê cùng chiều) đã sửa triệt để bằng "followed by" và "and". Overview cũng sửa được câu mâu thuẫn logic của bản trước, giờ mạch lạc hoàn toàn.

Điểm còn lại ngăn band 9: một vài câu mở đoạn vẫn theo công thức lặp (Regarding.../Concerning...) — chưa đạt độ tự nhiên tuyệt đối.

"Study space represented twenty-five percent of visitors' purposes, followed by using computers and the internet at twenty percent."

Để lên band 9
đa dạng hoá câu mở đoạn thân bài, tránh lặp công thức "Regarding.../Concerning...".

CC Band: 8 (tăng từ 7)

Từ vựng Lexical Resource8

Cả 3 lỗi của bản trước đã sửa: "increased incredibly" → "increased dramatically" (đúng cường độ, bỏ cảm xúc); "activities that visitors used" → "engaged in"; "computers/internet" → viết đầy đủ "and". 0/11 câu còn lỗi.

Đối tượng đo lường chính xác tuyệt đối xuyên suốt, range collocation rộng, đa dạng hoá tốt phần %-framing.

"showed a significant upward trend"

Để lên band 9
thêm 1-2 collocation ít gặp/tinh tế hơn (vd "constitute the largest single share of") thay vì chỉ dùng cụm chuẩn/an toàn.

LR Band: 8 (tăng từ 7)

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Sửa hết cả 4 nhóm lỗi hệ thống của bản trước: "thousand" sau số đếm, sở hữu cách "children's", mạo từ thiếu trước "library", comma splice/run-on. 10/11 câu sạch lỗi (91%).

Chỉ còn 1 lỗi rất nhẹ: viết hoa không nhất quán tên riêng "the Fairview Library" (câu 2) và "the Fairview library" (câu 11).

"the Fairview library"

Để lên band 9
giữ nhất quán cách viết hoa tên riêng xuyên suốt bài; thử thêm cấu trúc đảo ngữ hoặc câu chẻ để nâng range.

GRA Band: 8 (tăng từ 6)

lê bùi kc

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 (không đổi, GRA tăng 5→6 bù trừ) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement6

Vẫn giữ nguyên 2 lỗi data accuracy của bản trước, chưa sửa: trẻ em năm 2000 vẫn ghi nhầm 35.000 (đúng ra 25.000, tự mâu thuẫn với câu ngay sau); computer/internet vẫn gán nhầm 15% (đúng ra 20%, 15% là của events). Overview vẫn gộp sai study space vào nhóm "nhỏ".

Coverage cấu trúc vẫn đầy đủ, không có opinion language mới.

"with 35.000 visits compared to 60.000 visits"

Để lên band 7
đối chiếu chéo số liệu vừa viết với câu liền sau; tách study space ra khỏi nhóm "nhỏ" khi viết overview.

TA Band: 6 (không đổi — 2 lỗi số liệu của bản trước vẫn còn nguyên)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Đã sửa được 1 điểm: bỏ hẳn "Whereas" sai vai trò ở đầu overview. Nhưng 2 điểm còn lại vẫn chưa sửa: chuỗi liên từ liệt kê máy móc "Additionally/Moreover/And" 3 câu liên tiếp; câu tổng kết không neo rõ đối tượng ở thân bài 2.

"Moreover, visitors also used the library to attend events, accounting for 15%. And visitors used the library for purposes not shown in the chart, accounting for 5%."

Để lên band 7
gộp nhóm dữ liệu liên quan thay vì liệt kê tuần tự; nêu rõ chủ ngữ ở câu tổng kết giữa đoạn ("Adults' visits were highest at this point").

CC Band: 6 (không đổi — 1/3 vấn đề đã sửa, 2/3 còn nguyên)

Từ vựng Lexical Resource6

Cả 2 lỗi hệ thống của bản trước vẫn còn nguyên: nhầm "visitors" (người) với "visits" (lượt viếng) ở 6/13 câu; toàn bộ số % vẫn viết bằng số/ký hiệu (5/5 lần).

Điểm mạnh vẫn giữ: vốn từ Task 1 nhất định (accounting for, made up, increased significantly, rose dramatically).

"visitors from children's group visits were most in 2023"

Để lên band 7
dùng nhất quán "the number of visits made by X" thay cho "visitors"; viết mọi số % bằng chữ.

LR Band: 6 (không đổi — cả 2 lỗi hệ thống chưa sửa lần nào)

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

3/4 pattern lỗi hệ thống của bản trước đã sửa: mệnh đề quan hệ sai dạng động từ sau "which", thiếu "who" (phần lớn), câu sụp cấu trúc nghiêm trọng nhất (câu overview pie chart) — nay sạch hoàn toàn. Chỉ còn "adults group" thiếu mạo từ/sở hữu cách (3 lần) và 2 câu lẫn lộn "visitors"/"visits" làm chủ ngữ mơ hồ.

Tỉ lệ câu lỗi giảm mạnh từ 92% xuống 46%.

"visitors from children's group visits were most in 2023"

Để lên band 7
đánh dấu "the...'s group" giống nhau cho CẢ HAI nhóm khi so sánh; chọn 1 danh từ đầu duy nhất ("the number of visits from X") thay vì trộn visitors/visits.

GRA Band: 6 (tăng từ 5)

Mai Phuong

Overall
5.5
TA6
CC6
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 6 · LR 5 · GRA 5)
Trả lời đề Task Achievement6

Overview nêu đúng dominant feature pie chart (borrowing books) nhưng CHỈ nêu 1 mốc tĩnh của bar chart (adults cao nhất 2000) — HOÀN TOÀN BỎ SÓT sự đảo chiều tới 2023 (feature quan trọng nhất bar chart), dù thân bài đã tự mô tả đúng đảo chiều này.

2 lỗi data accuracy nhỏ: (1) '60000 adults which is double the number of children' — 60k/25k=2.4 lần, không đúng gấp đôi; (2) câu mở bài 'three age groups' sai — chỉ có 2 nhóm tuổi đo tại 3 mốc năm, không lan sang phần phân tích.

Không có opinion/racing language ('witnessed' thuộc phạm vi LR, không tính TA). Toàn bộ số liệu cụ thể khác chính xác 100%.

"Overall, most of citizens in Fairview visit the library to borrow books whereas the highest number of visitors was adults, recorded in 2000."

Để lên band 7
overview cho time-series chart phải nêu ĐỦ điểm đầu VÀ điểm cuối, không chỉ 1 mốc ấn tượng nhất.

TA Band: 6 (overview chỉ đại diện đúng 1 xu hướng, thiếu insight đảo chiều)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng nêu cụ thể. Grouping chính xác: rank-order ở pie, category+xu hướng ở bar.

Điểm yếu: (1) 'whereas' trong overview dùng sai (nối 2 ý không đối lập, nên dùng 'in addition'); (2) THIẾU tín hiệu tương phản tường minh ở điểm đảo chiều xu hướng quan trọng nhất bài (câu 7→8, children tăng → adults giảm, không có 'However/In contrast'); (3) thứ tự biểu đồ ở mở bài (bar-trước) không khớp thứ tự triển khai thật (pie-trước).

"The number of adults visiting library was recorded with a declining proportion overtime."

Để lên band 7
thêm 'In contrast'/'Conversely' trước câu đảo chiều xu hướng; sửa 'whereas' overview thành 'in addition'; đồng bộ thứ tự biểu đồ mở bài với phần sau.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource5

Lỗi hệ thống nổi bật nhất: đảo lộn 'number' (số đếm — bar chart) và 'proportion' (%, pie chart) ở 5/9 câu, kể cả tự mâu thuẫn ngay trong 1 câu (câu 8). Ngoài ra: 5/5 số % viết bằng số/ký hiệu thay vì chữ; 2 lần dùng động từ nhân cách hoá 'witnessed' với chủ ngữ vô tri (Fairview city, adults figure — được chấp nhận tới band 7 nhưng chặn band 8-9); nhiều lỗi từ vựng khác (usages, attributed, devoted, overtime, so sánh kép).

Điểm mạnh: 8 cụm Task 1 dùng đúng (considerably higher than, double the number of, reaching a peak...) — vốn từ nền không nghèo.

"The number of residents went to public libraries"

Để lên band 6
phân biệt rõ number(đếm)/proportion(%) trước khi viết; viết số % bằng chữ; thay 'witnessed' bằng động từ trung tính có số liệu làm chủ ngữ (stood at/recorded).

LR Band: 5

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

9 câu, 7/9 (78%) có lỗi. Lỗi hệ thống nổi bật: mệnh đề quan hệ thiếu 'who/that' (lặp 4 lần — 'residents went', 'visitors went', 'adults went'). Ngoài ra: lỗi thì trong mệnh đề mô tả số liệu quá khứ ('which is' thay vì 'was'), thiếu mạo từ, so sánh kép ('much more lower').

Điểm mạnh: mệnh đề phân từ mở đầu câu đúng ('Following the upward trend'), có 1 mệnh đề quan hệ dùng đúng công thức (câu 3) — cho thấy biết công thức nhưng không nhất quán.

"The number of residents went to public libraries for some digital devices"

Để lên band 6
mỗi khi viết '[nhóm người]+[động từ]' liền nhau, kiểm tra cần 'who/that' không; giữ nhất quán thì quá khứ trong mệnh đề quan hệ mô tả số liệu đã qua.

GRA Band: 5

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.5
TA8
CC7
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 7.5 (tăng từ 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 7 · LR 7 · GRA 7)
Trả lời đề Task Achievement8

Overview tách riêng, chính xác và đạt mức cao: vừa nêu dominant+smallest của pie chart, vừa có so sánh chính xác ("more than twice as much... in 2000" — 60 so với 25, đúng) và một quan sát insightful về điểm crossover ("children overtook adults... by 2023" — đúng vì 2023 trẻ em 55 > người lớn 35). Toàn bộ số liệu thân bài đều khớp chart: 35%/25%/20%/15%/5% và 25→55 (trẻ em), 60→35 (người lớn) — không có lỗi accuracy nào.

Sở dĩ chưa lên band 9 vì hai điểm: dùng từ "overtook" là racing language bị flag rõ trong tiêu chí neutral-register của Task 1; nhãn "using the library's facilities" cho mục Computers/internet khá mơ hồ, và số liệu năm 2010 (35k/50k) không hề được nêu ở đâu trong bài — chỉ có điểm đầu/cuối.

"children overtook adults to become the primary visitors by 2023"

Để lên band 9
đổi "overtook" thành cách diễn đạt trung tính hơn ("surpassed"/"exceeded"); gọi đúng tên category "computer and internet use"; bổ sung số liệu 2010 vào thân bài.

TA Band: 8 (tăng từ 6)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Bài có đủ 4 đoạn: mở bài diễn giải đề, overview tách riêng đúng vị trí, rồi hai đoạn thân bài xử lý lần lượt biểu đồ tròn và biểu đồ cột. Overview dùng đúng tín hiệu "Overall," và có điểm nhấn hay về đảo chiều xu hướng. Đoạn 3 nhóm dữ liệu theo thứ hạng giảm dần mạch lạc, đoạn 4 nhóm theo phạm trù trẻ em/người lớn với tín hiệu tương phản chính xác "In contrast, adults reported a downward trajectory".

Tuy nhiên câu "In addition, the figure for utilizing spaces..." dùng tín hiệu cộng thêm cho một danh sách xếp hạng, hơi máy móc; referencing "the first year" cũng buộc người đọc lật lại đoạn overview mới hiểu là năm 2000.

"In addition, the figure for utilizing spaces for studying and learning made up the second largest share at 25%."

Để lên band 8
thay "In addition" bằng tín hiệu xếp hạng ("the next largest", "following this"); nêu rõ năm cụ thể thay vì "the first year".

CC Band: 7 (tăng từ 6)

Từ vựng Lexical Resource7

Điểm mạnh: cấu trúc so sánh chính xác "more than twice as much as" (đúng số liệu 2000: 60k/25k), cường độ khớp dữ liệu ở "recorded a consistent upward trajectory", "showed a dramatic upward trend" (Children 25k→55k), và "made up the second largest share" cho số liệu %.

Điểm yếu: "overtook" là racing language; "using the library's facilities" diễn giải quá chung chung cho mục Computers/internet (20%); "reported 20% and 15% respectively" là kết hợp từ không tự nhiên cho số liệu tĩnh (nên dùng "stood at"); từ "reported" lặp 3 lần cho các vai trò khác nhau.

"using the library's facilities"

Để lên band 8
thay "overtook" bằng "surpassed/exceeded"; paraphrase cụ thể hơn cho "Computers/internet" (vd "accessing computers and the internet"); dùng "stood at" cho số liệu % tĩnh thay vì "reported".

LR Band: 7 (tăng từ 6)

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Thì quá khứ đơn dùng nhất quán cho toàn bộ mốc 2000-2023, không lẫn thì. Có cấu trúc tương phản đúng nhưng lặp lại 3 lần theo cùng khuôn "while/whereas" — chính xác nhưng chưa đủ đa dạng. Điểm cộng lớn: mệnh đề phân từ đảo ngữ "contributing the smallest share were other activities" khớp chủ-vị chuẩn.

Lỗi thật duy nhất: "The percentage of using the library's facilities and attending events reported 20% and 15% respectively" — nêu HAI tỉ lệ khác nhau nhưng dùng danh từ số ít "percentage", lẽ ra "percentages".

"The percentage of using the library's facilities and attending events reported 20% and 15% respectively"

Để lên band 8
sửa "percentage" → "percentages"; thêm mệnh đề quan hệ ("which accounted for...") thay vì chỉ dựa vào while/whereas.

GRA Band: 7 (tăng từ 6)

Minh Thư

Overall
8.0
TA8
CC8
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (tăng từ 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 8 · LR 7 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement8

Đã sửa đúng chi tiết bị bỏ lỡ ở bản trước: overview giờ nêu rõ "children's visits overtaking adults' visits in 2023" thay vì "opposing trend" chung chung. Số liệu chính xác tuyệt đối, word count giảm từ 297 xuống 202 (đúng target) mà không mất coverage.

Chỉ còn 2 từ hơi thiên về "đua tranh" (overtaking/surpassing) — nhẹ, không hệ thống.

"with children's visits overtaking adults' visits in 2023"

Để lên band 9
thêm trạng thái xuất phát ban đầu (adults cao hơn 2000/2010) để overview hoàn chỉnh "reversal"; thay overtake/surpass bằng exceed/rise above.

TA Band: 8 (tăng từ 7)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Lỗi progression thiếu số tuyệt đối của bản trước đã sửa — giờ nêu % tuyệt đối rõ ràng cho cả 4 mục theo thứ tự giảm dần. Vẫn còn 1 lỗi "while" sai dùng cho 2 số liệu cùng chiều, và thứ tự đề cập overview/thân bài hơi lệch (nhẹ, được bù bởi tín hiệu chủ đề rõ).

"This was followed by study space at twenty-five percent, while using computers and internet accounted for twenty percent."

Để lên band 9
chỉ dùng while cho quan hệ đối lập thật; khớp thứ tự đề cập overview với thứ tự thân bài.

CC Band: 8 (không đổi, giữ nguyên chất lượng)

Từ vựng Lexical Resource7

Cả 5 vấn đề của bản trước đã sửa: số % giờ viết chữ 100%, hết động từ nhân cách hoá, tách bạch rõ number/percentage, bỏ từ "only", giới từ "figure for" dùng đúng. Chỉ phát sinh 1 từ mới nhẹ ("overtaking" — racing language đơn lẻ).

"with children's visits overtaking adults' visits in 2023"

Để lên band 8
thay overtake/surpass bằng exceed/rise above để tránh sắc thái đua tranh.

LR Band: 7 (tăng từ 6)

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

0/10 câu còn lỗi. Sửa hết mọi vấn đề của bản trước: mạo từ "the" trước library, số ít/nhiều, thiếu "who", "with + động từ chia" sai dạng nay đúng participle ("with children's visits overtaking...").

Phạm vi cấu trúc rộng: bị động, participle đa dạng, mệnh đề quan hệ, tương phản chuẩn.

"with children's visits overtaking adults' visits in 2023"

Để lên band 9
thử thêm cấu trúc đảo ngữ hoặc câu chẻ để nâng range lên mức "full flexibility".

GRA Band: 8 (tăng từ 6)

Nguyễn Bách

Overall
7.5
TA8
CC8
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.5 (tăng từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 8 · LR 6 · GRA 7)
Trả lời đề Task Achievement8

TA band 8 (giữ nguyên v1, thuộc nhóm mạnh nhất). Overview nêu đúng phần cao nhất/thấp nhất của biểu đồ tròn VÀ xu hướng đối lập của biểu đồ cột, CỘNG thêm 1 câu insight riêng biệt về điểm đảo chiều năm 2023 ('Notably, the number of visits for children had surpassed that of adults') — chi tiết hiếm gặp, giữ nguyên chất lượng như bản trước. Số liệu chính xác tuyệt đối.

Chỉ 1 điểm trừ rất nhỏ: nhãn 'almost similar' cho 2 mục 20%/15% hơi phóng đại vì chênh nhau 5 điểm phần trăm.

"Notably, the number of visits for children had surpassed that of adults in 2023."

Để lên band 9
bỏ nhãn 'almost similar' khi 2 số liệu vẫn chênh 5 điểm phần trăm; dùng 'slightly higher/lower than' thay thế.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC band 8 (↑ từ 7). Lỗi nghiêm trọng nhất của bản trước (câu mở đoạn 3 lặp nguyên văn 1 mệnh đề 2 lần) đã sửa hoàn toàn. Overview đầy đủ, grouping chính xác nhất quán.

Chỉ còn 2 lỗi nhỏ: từ nối 'Meanwhile' dùng sai chức năng, và lặp 'then...then' hơi cơ học trong 1 câu.

"Regarding the proportion of visits by activity, the figure for borrowing books was the highest, accounting for 35 percent."

Để lên band 9
đổi 'Meanwhile' thành connector đúng chức năng (Additionally/Similarly); tránh lặp 'then...then' trong cùng 1 câu.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi). Chỉ sửa được bề mặt 2 vấn đề hệ thống của bản trước — quy tắc viết số % vẫn vi phạm toàn bộ (chỉ đổi ký hiệu '%' thành chữ 'percent' nhưng vẫn giữ chữ số, chưa viết ra chữ hoàn toàn); và vẫn dùng sai từ đo lường cho dữ liệu đếm ('quantity'/'amount' thay vì 'number', chỉ đổi tên khác lỗi cũ).

Điểm cải thiện thật: 2 lỗi collocation rõ đã sửa đúng.

"surpassing the quantity of adults in 2023"

Để lên band 7
viết số % hoàn toàn bằng chữ (không giữ chữ số); đổi 'quantity/amount'→'number' cho dữ liệu đếm.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (↑ mạnh từ 5). Chỉ còn 3/10 câu có lỗi nhỏ khác loại nhau (thì, participle, 1 câu nối bằng dấu phẩy sót lại) — cải thiện rõ rệt so với bản trước (không còn câu đứng một mình thiếu mệnh đề chính, không còn lỗi số nhiều 'thousands' lặp lại, không còn mốc thời gian sai).

"then slightly increased to 35 thousand in 2010, then that of children surged to 55 thousand"

Để lên band 8
tách câu nối bằng dấu phẩy còn sót lại bằng liên từ rõ ràng (and/before); rà lại thì động từ ở 1-2 câu còn lỗi.

GRA Band: 7

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (tăng từ 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 7 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement7

Đã sửa 2 cụm racing/opinion language của bản trước ("achieved"→"documented", bỏ "only"). Nhưng overview vẫn thiếu insight về điểm giao cắt (children vượt adults 2023), và vẫn bỏ sót hoàn toàn mốc 2010 cho cả 2 nhóm tuổi — y hệt bản trước.

Bao phủ vẫn đầy đủ 5/5 mục pie chart, số liệu chính xác.

"Turning to the bar chart, the number of library visits made by children doccumented a steady rise throughout the period while adults's figure decreased significantly."

Để lên band 8
nêu rõ điểm giao cắt trong overview (ai vượt ai, năm nào); thêm mốc 2010 cho cả 2 nhóm.

TA Band: 7 (không đổi, 2 lỗi chính vẫn còn nguyên)

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cả 3 vấn đề của bản trước đã sửa: câu mở mỗi đoạn thân bài giờ paraphrase khác hẳn overview (không còn sao nguyên); "Moreover" đổi thành "Turning to the bar chart" đúng; thêm "Turning to the pie chart" khi quay lại pie chart.

Chỉ còn 1 điểm nhẹ: "In contrast" lặp lại 3 lần xuyên bài, hơi thiếu đa dạng.

"As for the bar chart, children and adults showed contrasting patterns in the number of library visits over the period."

Để lên band 8
đa dạng hoá connector đối lập, không lặp "In contrast" 3 lần — luân phiên với whereas/conversely.

CC Band: 7 (tăng từ 6)

Từ vựng Lexical Resource6

2 lỗi wrong-measured-object hệ thống của bản trước vẫn còn nguyên: "the ratio of visitors" chưa sửa; "sixty percent" — chữ "percent" bị xoá nhưng không thay bằng "thousand", để trống đơn vị hoàn toàn.

Điểm mạnh vẫn giữ: đánh vần đầy đủ số % bằng chữ.

"starting at the highest position with sixty in 2000"

Để lên band 7
sửa "ratio" thành "proportion"; điền đúng đơn vị "thousand" sau "sixty".

LR Band: 6 (không đổi — 2 lỗi hệ thống chưa sửa)

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Cả 2 pattern hệ thống của bản trước giảm mạnh: thiếu "who" từ 4 lần xuống còn 1 lần; sở hữu cách sai từ 8 lần xuống còn 5 lần. Có 2 câu hoàn toàn sạch mới.

Còn 3 lỗi cấu trúc: 1 mệnh đề "with...was" gãy, 2 câu run-on.

"occupied the majority with the figure for borrowing was the largest"

Để lên band 7
áp dụng nhất quán "the figure for N" cho mọi trường hợp; sau "with" dùng V-ing thay vì động từ chia thì.

GRA Band: 6 (tăng từ 5)

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
6.5
TA7
CC6
LR6
GRA7
V4 — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
So với V3 (6.5 → 6.5): TA lên 7, CC xuống 6, GRA và LR giữ nguyên. Mệnh đề duy nhất em thêm ở cuối bài — “; exceptionally, the number of adults visiting the library stood at 50 thousand, which was 15 thousand greater than that of children.” — làm được đúng việc mà V3 bị trừ: bù mốc 2010 mà bar chart bỏ trống, nên TA gỡ được trần và lên 7. Nhưng chính mệnh đề đó lại sinh ra ba lỗi liên kết mới: chữ exceptionally gán nhãn “ngoại lệ” cho con số 50 nghìn vốn nằm đúng giữa đà giảm 60 → 50 → 35; năm 2010 không hề được gọi tên; và that of children trỏ tới một con số chưa từng xuất hiện trong bài. Vì thế CC tụt về 6. Hai việc còn treo từ V3 vẫn chưa động tới: gọi sai đối tượng đo (biểu đồ đếm lượt viếng, không đếm người) và số phần trăm vẫn viết bằng chữ số.
Trả lời đề Task Achievement7

Mốc 2010 đã bù nhưng chưa gọi tên năm

"exceptionally, the number of adults visiting the library stood at 50 thousand"

Đây chính là chỗ em sửa được so với bản trước, và nó đủ để gỡ điểm trừ nặng nhất — con số 50 nghìn hoàn toàn chính xác. Nhưng câu này không nhắc tới năm 2010 ở bất kỳ đâu, nên người đọc phải quay lại phần mở bài để đoán em đang nói về mốc nào. Trong Task 1, một con số không gắn với mốc thời gian thì chưa được tính là đã báo cáo đầy đủ.

Sửa lại
In 2010, adults still recorded more visits than children, at 50 thousand against 35 thousand.

Từ "exceptionally" dán nhãn ngoại lệ sai chỗ

"which was 15 thousand greater than that of children"

Từ exceptionally đứng trước mệnh đề này khiến người đọc hiểu năm đó là một ngoại lệ, nhưng thực ra người lớn nhiều hơn trẻ em là chuyện bình thường ở cả 2000 lẫn 2010 — năm 2000 khoảng cách còn tới 35 nghìn, gấp hơn hai lần. Ngoại lệ thật sự nằm ở năm 2023, năm duy nhất trật tự bị đảo ngược. Em đang dán nhãn “ngoại lệ” lên đúng chỗ không cần, và bỏ trống nó ở đúng chỗ cần.

Sửa lại
In 2010, adults still led children, at 50 thousand against 35 thousand, although the gap had already narrowed from 35 thousand in 2000 to 15 thousand.

Chưa nói ra điểm trẻ em vượt người lớn

"rose from 25 thousand to 55 thousand over 23 years, whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 35 thousand over the same period"

Em đã đặt hai con số 55 và 35 cạnh nhau nhưng chỉ dừng ở mức kể hai xu hướng chạy ngược chiều, chưa rút ra kết luận. Kết luận đắt nhất của biểu đồ này là đến 2023 trẻ em đã vượt người lớn 20 nghìn lượt — hai đường không chỉ ngược chiều mà đã cắt nhau và đổi ngôi. Thiếu câu đó, bài mới ở mức mô tả đúng chứ chưa phải phân tích.

Sửa lại
…, so that by 2023 children outnumbered adults by 20 thousand.

Tổng quan thiếu câu kết về sự đảo ngôi

"the number of children visiting the library tends to increase, meanwhile that of adults declined significantly throughout the period"

Đoạn tổng quan của em chính xác và đúng mức khái quát, chỉ thiếu đúng một mệnh đề cuối. Khi biểu đồ cột có hai nhóm đi ngược chiều, câu tổng quan mạnh nhất luôn là câu nói ai vượt ai ở cuối kỳ, chứ không phải câu liệt kê từng nhóm. Đây là yếu tố giám khảo tìm khi cân nhắc nâng lên band cao hơn.

Sửa lại
…, so that children, far behind adults in 2000, ended the period ahead of them in 2023.

Bỏ từ mang màu đánh giá cá nhân

"only 5 percent of people engaged in other activities"

Từ only hàm ý em thấy 5 phần trăm là ít một cách đáng nói — đó là nhận xét của người viết, không phải thông tin có trên biểu đồ. Mẹo kiểm tra: bỏ từ đó đi, nếu câu vẫn nói đủ dữ liệu thì từ đó thừa và mang màu chủ quan. Bản này còn thêm exceptionallyit is obvious that, thành ba chỗ cùng lỗi.

Sửa lại
while 5 percent of visitors engaged in other activities
Để lên band 8
thêm đúng một mệnh đề nói ra sự đảo ngôi — so that by 2023 children outnumbered adults by 20 thousand — vào cả đoạn tổng quan lẫn đoạn cuối, vì đây là đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ cột mà bài đang bỏ trống. Viết lại câu cuối theo mẫu “In 2010, X stood at [số] compared with [số] for Y” để mốc giữa có tên năm và cả hai nhóm đều có số. Xoá only, exceptionally, đổi it is obvious that thành it can be observed that. Cắt khoảng 35 từ ở đoạn mô tả biểu đồ tròn đang lặp lại gần nguyên đoạn tổng quan.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Chữ exceptionally dán nhầm chỗ

"exceptionally, the number of adults visiting the library stood at 50 thousand"

Trạng từ exceptionally là một lời hứa với người đọc: dữ kiện sắp tới sẽ phá vỡ quy luật em vừa mô tả. Nhưng người lớn đi theo đường 60 → 50 → 35, nên 50 nghìn nằm chính giữa đà giảm, cách đều hai đầu — đây là bằng chứng điển hình nhất cho việc “giảm đều”, không phải ngoại lệ của nó. Đặt ngay sau dấu chấm phẩy, chữ này còn khiến người đọc tưởng con số 50 đang mâu thuẫn với vế vừa nói, phải dừng lại dò rồi mới thấy chẳng mâu thuẫn gì.

Sửa lại
…whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 35 thousand over the same period. In 2010, adult visits stood at 50 thousand, compared with 35 thousand for children.

Thiếu mốc năm cho con số mới

"over the same period; exceptionally"

Vế trước đã khoá khung thời gian bằng hai đầu mút: from … to …, over 23 years, over the same period. Vế sau ném vào một con số thứ ba mà không gọi tên năm nào. Người đọc không có neo thời gian để đặt con số 50 nghìn vào đâu, và về mặt trình tự thì đoạn văn chạy 2000 → 2023 rồi mới quay ngược về mốc giữa. Mỗi con số phải đi kèm mốc thời gian của nó, và các mốc phải đi đúng thứ tự trước sau.

Sửa lại
The number of children visiting the library rose from 25 thousand in 2000 to 35 thousand in 2010 and 55 thousand in 2023, whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 50 thousand and then to 35 thousand.

Bắt người đọc tự làm phép trừ

"which was 15 thousand greater than that of children"

Cụm that of children trỏ tới con số trẻ em ở mốc em chưa nêu tên, tức một giá trị không hề có trong bài. Người đọc chỉ nắm hai con số trẻ em là 25 và 55, không con số nào kém 50 đúng 15 đơn vị. Tệ hơn, nếu người đọc tự tính 50 trừ 15 ra 35, họ sẽ đụng ngay chữ 35 thousand đã có sẵn trong cùng câu — nhưng đó là con số của người lớn năm 2023, nên phép trỏ ngược dẫn tới hiểu sai hẳn.

Sửa lại
In 2010, adult visits stood at 50 thousand, compared with 35 thousand for children.

So với V3: giữ được gì, hỏng thêm gì

"Regarding the bar chart, the number of children visiting the library rose from 25 thousand to 55 thousand over 23 years"

Ở V3 câu này đứng một mình và rất sạch về mạch lạc: có tín hiệu chuyển đoạn rõ, dùng đúng whereas cho quan hệ tăng–giảm, và over the same period trỏ ngược chính xác. Toàn bộ phần đó em vẫn giữ nguyên ở V4 — đây là điểm mạnh thật, không mất đi. Nhưng phần em nối thêm vào sau dấu chấm phẩy lại làm hỏng đúng ba thứ mà V3 đang làm tốt: tín hiệu logic, trình tự thời gian và phép trỏ ngược. Thêm dữ liệu là đúng hướng, nhưng phải thêm thành một câu riêng có mốc năm đầy đủ, đừng ghép đuôi vào câu cũ.

Sửa lại
Tách thành câu mới: "In 2010, adult visits stood at 50 thousand, compared with 35 thousand for children, so children overtook adults only in 2023."

Hai lỗi cũ vẫn chưa động tới

"as well as between study space users and computer users"

Cấu trúc between A and B, as well as between C and D báo hiệu hai cặp độc lập, nhưng thực ra 25, 20 và 15 là một dốc đều ba bậc, trong đó “computer users” vừa đóng vai B vừa đóng vai C. Người đọc phải tự phát hiện chỗ trùng rồi ghép hai cặp lại. Cùng đoạn này, meanwhile còn được dùng cho quan hệ tương phản trực tiếp tăng–giảm, trong khi từ đúng phải là whereas. Cả hai lỗi đã được chỉ ở V3 và ở V4 vẫn y nguyên từng chữ.

Sửa lại
The three remaining activities were evenly spaced, each 5 percentage points apart: study space (25 percent), computers and the Internet (20 percent), and events (15 percent).
Để lên band 7
sửa mệnh đề cuối thành một câu riêng có gọi tên năm 2010 và nêu thẳng cả hai con số ở mốc đó (“In 2010, adult visits stood at 50 thousand, compared with 35 thousand for children”), bỏ hẳn chữ exceptionally. Đi ba mốc theo đúng thứ tự thời gian 2000 → 2010 → 2023. Đổi một trong hai lần meanwhile trong đoạn khái quát thành whereas, và viết lại câu so sánh ba hoạt động thành một chuỗi 25 → 20 → 15 để chữ “computer” chỉ xuất hiện đúng một lần. Ba việc này đều nằm gọn trong hai câu, không cần viết lại bài.
Từ vựng Lexical Resource6

Câu mới vẫn đếm người thay vì đếm lượt

"the number of adults visiting the library stood at 50 thousand"

Đây là mệnh đề duy nhất em thêm vào ở bản này, và nó lặp lại đúng lỗi đã được chỉ ra ở hai bản trước. Trục đứng của biểu đồ cột ghi Number of visits — cái được đếm là lượt viếng thăm, không phải con người: một em nhỏ đến thư viện 10 lần tạo ra 10 lượt nhưng vẫn chỉ là 1 người. Viết như hiện tại nghĩa là em đang khẳng định có 50 nghìn người lớn khác nhau, một điều biểu đồ không hề nói. Ngay trong cùng câu em đã có sẵn bản mẫu đúng là the figure for adults.

Sửa lại
in 2010, the number of visits made by adults stood at 50 thousand, which was 15 thousand higher than the figure for children

Từ "exceptionally" chỉ nhầm điểm nổi bật

"exceptionally"

Exceptionally nghĩa là “một cách ngoại lệ”, dùng cho con số lệch hẳn khỏi quy luật. Nhưng mốc 50 nghìn của người lớn nằm đúng trên đường giảm đều 60 → 50 → 35, và việc người lớn cao hơn trẻ em ở mốc đó cũng giống hệt mốc đầu tiên — không có gì ngoại lệ cả. Điều thật sự đặc biệt của biểu đồ là năm 2023, năm duy nhất trẻ em vượt người lớn.

Sửa lại
in 2010, the number of visits made by adults stood at 50 thousand

Số phần trăm phải viết bằng chữ

"with a 5 percent difference separating study space users (25 percent)"

Trong bài viết học thuật của phần này, mọi con số phần trăm phải viết thành chữ: five percent, twenty-five percent, chứ không phải 5 percent. Em đã bỏ được ký hiệu % — tốt — nhưng vẫn giữ chữ số nên vẫn chưa đạt. Quy tắc này áp dụng cả cho số trong ngoặc đơn và số chỉ khoảng chênh, tức là cả 6 lượt trong bài đều cần sửa. Lưu ý ngược lại: các số như 25 thousand là dữ liệu đếm, không thuộc quy tắc này và em viết vậy là đúng.

Sửa lại
with a five-percent difference separating study space (twenty-five percent)

Bỏ từ mang tính đánh giá "only"

"only 5 percent of people engaged in other activities"

Only hàm ý “ít đến mức đáng thất vọng” — đó là một nhận xét chủ quan, trong khi phần này chỉ được báo cáo trung tính những gì biểu đồ hiển thị. Cũng trong câu này, nửa đầu em viết 35 percent of all visits hoàn toàn chính xác, nhưng nửa sau lại đổi thành 5 percent of people — cùng một biểu đồ, hai cách gọi đối tượng khác nhau.

Sửa lại
while other activities accounted for the smallest share, at five percent of all visits

Chọn đúng động từ theo loại biểu đồ

"whereas the figure for adults fell from 60 thousand to 35 thousand"

Chỗ này em làm rất tốt và cần giữ. Em dùng accounted for cho biểu đồ tròn (loại động từ dành cho tỉ lệ phần–tổng) và stood at, rose from… to, fell from… to cho biểu đồ cột (loại động từ dành cho số đếm) — không trộn lẫn hai nhóm, đây là lỗi rất phổ biến mà em tránh được. Cặp rose/fell cũng không lặp từ giữa hai nhóm trái chiều. Chính vốn từ này giữ cho bài không tụt band.

Để lên band 7
tìm cụm the number of trong bài — cả 4 lượt phải đi kèm chữ visits (viết the number of visits made by children/adults), tuyệt đối không đi kèm children/adults/people. Sau đó tìm chữ percent và viết chữ đầy đủ cho cả 6 lượt. Xoá only, và thay exceptionally bằng mốc năm cụ thể in 2010. Cuối cùng, thêm ít nhất 2 cụm so sánh mới vào đoạn biểu đồ cột — exceed the figure for children by 15 thousandmore than double over the period.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Phần thêm ở bài mới không sinh lỗi nào

"the number of adults visiting the library stood at 50 thousand, which was 15 thousand greater than that of children"

Đây là chỗ em tiến bộ rõ so với bài trước. Dấu chấm phẩy trước đó nối hai mệnh đề độc lập là đúng chuẩn; stood at là cách diễn đạt số liệu ở mức band cao; which was 15 thousand greater than là mệnh đề quan hệ có so sánh dùng chính xác; và that of children thay cho việc lặp lại cả cụm danh từ vừa đúng số ít vừa đúng đối tượng thay thế. Chỉ riêng mệnh đề này đã gom được bốn cấu trúc mà bài trước chưa có.

Lệch thì ngay trong một câu

"the number of children visiting the library tends to increase"

Biểu đồ cột chỉ có ba mốc 2000, 2010 và 2023 — tất cả đều đã qua, nên mọi động từ mô tả số liệu phải ở quá khứ đơn. Em dùng tends to increase ở thì hiện tại, trong khi ngay vế sau của cùng câu đó em lại viết declined ở quá khứ, tạo ra mâu thuẫn thì ngay trong một câu. Lỗi này nằm ở phần tổng quan — chỗ giám khảo đọc kỹ nhất để đánh giá khả năng kiểm soát thì.

Sửa lại
From the bar chart, the number of children visiting the library increased steadily, whereas that of adults declined significantly throughout the period.

Dấu phẩy không nối được hai mệnh đề

"increase, meanwhile that of adults declined"

Meanwhile là trạng từ liên kết chứ không phải liên từ, nên nó không có khả năng nối hai mệnh đề độc lập. Hai vế ở đây đều đứng độc lập được, vì vậy dấu phẩy giữa chúng tạo thành lỗi nối câu; đúng ra phải là dấu chấm phẩy, và sau meanwhile cần một dấu phẩy. Điều đáng nói là em đã làm đúng hệt cấu trúc này ở hai chỗ khác trong bài, nên đây là lỗi bỏ sót khi soát lại chứ không phải chưa biết quy tắc.

Sửa lại
…the number of children visiting the library increased steadily; meanwhile, that of adults declined significantly throughout the period.

Hai chỗ dùng dấu chấm phẩy rất chuẩn

"it is obvious that book borrowing was the primary purpose of library visits; meanwhile, the smallest proportion of visitors came for other activities"

Đây là mẫu chuẩn mà em nên dán lên bàn học: mệnh đề độc lập + dấu chấm phẩy + trạng từ liên kết + dấu phẩy + mệnh đề độc lập. Em đã dùng đúng công thức này hai lần trong bài. Chỉ cần áp lại đúng công thức đó cho câu có meanwhile ở phần tổng quan là bài sạch lỗi dấu câu hoàn toàn.

Thiếu một câu nhấn mạnh xu hướng chính

Các câu phức của em đều đúng nhưng đi theo một khuôn khá giống nhau: mệnh đề chính rồi while hoặc whereas. Ở mức điểm cao hơn, giám khảo muốn thấy ít nhất một câu đảo trật tự thông thường để nhấn mạnh điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Bài này có sẵn một điểm rất đáng nhấn: năm 2023 là lần đầu tiên số lượt của trẻ em vượt người lớn.

Sửa lại
Not until 2023 did the number of children's visits overtake that of adults, reaching 55 thousand against 35 thousand.
Để lên band 8
xoá dứt điểm hai lỗi ở câu tổng quan — đổi tends to increase thành increased steadily và đổi dấu phẩy trước meanwhile thành dấu chấm phẩy, chỉ mất 10 giây soát bài nhưng đưa tỉ lệ câu sạch lên 7/7. Sau đó thêm đúng một câu đảo ngữ hoặc cleft cho điểm nổi bật nhất của biểu đồ cột. Trước khi nộp, quét riêng một lượt chỉ nhìn động từ: mọi động từ mô tả số liệu phải ở quá khứ đơn vì mốc cuối 2023 đã qua.

Nguyễn Thu Hương

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 7 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement7

Overview tách riêng, chính xác, liệt kê ĐỦ toàn bộ thứ tự 5 mục pie chart + đúng hướng cả 2 nhóm bar chart — vượt mức tối thiểu. Nhưng THIẾU insight đảo chiều (children vượt adults 2023) — chỉ mô tả 2 xu hướng riêng lẻ.

2 phép đối chiếu chéo CHÍNH XÁC và tinh tế ở thân bài: 'other = 1/7 dominant' (5%=1/7 của 35%, đúng) và 'adults 2023 comparable with children 2010' (35k=35k, đúng!). 1 lỗi định lượng nhẹ: 'a half decrease' cho mức giảm thực ~41.7%.

Không opinion language.

"children visiting the library increased through 23 years from 2000, while that of adults showed a decrease over the period"

Để lên band 8
gộp 2 xu hướng riêng lẻ thành 1 quan sát đảo chiều ngay trong overview; tính đúng % trước khi dùng từ ước lệ 'half/double'.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách riêng, đủ key feature cho cả 2 biểu đồ, không vague. Grouping nhất quán (rank cho pie, category+trend cho bar), khớp đúng thứ tự overview→thân bài.

Điểm yếu duy nhất: 'Furthermore' dùng lặp lại 2 lần liên tiếp trong 3 câu của thân bài 1 — đúng logic nhưng thiếu đa dạng, chặn CC ở 7 thay vì 8.

"Furthermore, the figure for using computers and the internet registerd 20 percent, compared with 15 percent of attending events. Furthermore, the proportion of other purposes was one-seven of the dominant figures"

Để lên band 8
không lặp cùng 1 connector 2 lần liên tiếp trong đoạn ngắn; luân phiên Moreover/In addition/whereas.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

7/8 câu có lỗi nhưng không phải do range hẹp. Vi phạm quy ước viết số % bằng chữ (6 lần); 2 lỗi sai đối tượng đo lường (position/category mượn từ vựng bảng xếp hạng); 1 lỗi định lượng ('a half decrease' cho mức giảm ~42%); phân số sai form ('one-seven' thay vì 'one-seventh').

Điểm mạnh: dùng đúng nhiều cụm chuẩn Task 1 (the figure for, standing at, in contrast, respectively) — nền tảng từ vựng tốt, chỉ thiếu độ chính xác.

"the lowest position was other purpose"

Để lên band 7
viết số % bằng chữ toàn bộ; dùng proportion/share (không phải position) cho pie chart; tính đúng % trước khi chọn từ ước lệ.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

6/8 câu (75%) có lỗi. Lỗi hệ thống 'thousand+s' sai (5 lần: 30/25/55/60/35 thousands). 1 lỗi cấu trúc: mệnh đề thiếu động từ chia sau 'Looking at...' (câu 4). Vài lỗi giới từ/mạo từ nhỏ.

Điểm mạnh: mệnh đề tương phản đúng (while/in contrast), cụm phân từ đúng (standing at, recording at, being comparable with).

"increased by 30 thousands over the period, from 25 thousands to 55 thounsands"

Để lên band 7
'thousand' không thêm -s sau số đếm; mệnh đề chính sau cụm mở đầu V-ing cần động từ chia thì.

GRA Band: 6

Quách Nam Khánh

Overall
7.5
TA8
CC8
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.5 (tăng từ 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 8 · LR 6 · GRA 7)
Trả lời đề Task Achievement8

TA band 8 (↑ từ 7). Overview đã sửa đúng vấn đề bị flag ở bản trước — nay nêu rõ điểm đảo chiều bằng cụm "being exceeded by the younger group in 2023". Toàn bộ 11 điểm dữ liệu (6 bar + 5 pie) chính xác tuyệt đối, không có opinion language.

"being exceeded by the younger group in 2023"

Để lên band 9
nêu thêm độ lớn chênh lệch ban đầu (người lớn gấp hơn 2 lần trẻ em năm 2000) để làm nổi bật mức độ đảo chiều hoàn toàn.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC band 8 (giữ nguyên, đúng lý do khác). Overview bắt đúng đặc điểm nổi bật nhất. Grouping chính xác cả 2 thân bài — đã sửa dứt điểm lỗi rank nhảy quãng của bản trước. "In contrast" nay dùng đúng chỗ đối lập số liệu (đúng vị trí lỗi "Conversely" sai trước đây).

"the figure for study space ranked second with twenty-five percent, followed by computers and the internet with twenty percent"

Để lên band 9
connector "Likewise" ở câu cuối hơi lỏng nghĩa (chỉ là tiếp nối liệt kê, không phải tương đồng thật) — nên đổi thành "Meanwhile".

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (giữ nguyên). Đã sửa dứt điểm 2 điểm yếu của bản trước (collocation "engage library", từ "justifications" mơ hồ). Vốn từ vựng Task 1 khá rộng. Điểm yếu quyết định: lỗi hệ thống "wrong measured object" — đếm đầu người thay vì đếm lượt viếng — lặp ở overview lẫn 2 câu thân bài chứa số liệu (3/8 câu).

"the number of participants who went to a library"

Để lên band 7
đối chiếu đúng đơn vị đo trên trục biểu đồ ("số lượt viếng" không phải "số người") trước khi viết chủ ngữ.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (↑ từ 6). 6/8 câu sạch hoàn toàn (75%). Cả 2 lỗi hệ thống của bản trước (thiếu "with" sau "engage", thừa -s sau "thousand") đã sửa dứt điểm. Chỉ còn 2 lỗi nhỏ, không hệ thống.

"attending for events"

Để lên band 8
"attend" là ngoại động từ, không cần "for"; danh từ ghép bổ nghĩa dùng dạng số ít ("child visitors" không phải "children visitors").

GRA Band: 7

Trần Khánh Chi

Overall
6.5
TA7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (không đổi, đề bản recheck khác) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement7

Overview tách đoạn riêng, khá mạnh: nêu đúng feature nổi bật + phụ của pie chart ("most of the library visitors' purpose is to borrow the books" / "the figure for other activities is the least popular") và bắt được 2 xu hướng cùng điểm giao cắt thú vị của bar chart ("the figure of kids surpassing adults over the years").

Tuy nhiên câu "there is a gap of 5 percent among the library activities that visitors choose" là khái quát sai: gap 5% chỉ đúng giữa 3 mục (15-20-25%), còn books–study space và events–other lệch tới 10%. Bài cũng bỏ hẳn số liệu 2010 ở cả hai nhóm (nhảy thẳng 2000→2023).

"there is a gap of 5 percent among the library activities that visitors choose"

Để lên band 8
bỏ câu khái quát sai về "gap 5%"; bổ sung số liệu 2010 cho cả trẻ em và người lớn.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Bài đủ 4 đoạn: mở bài diễn giải đề tốt, Overview tách riêng đúng vị trí, hai đoạn thân bài nhóm dữ liệu theo tiêu chí rõ ràng (cao nhất/thấp nhất rồi nhóm phần giữa), xu hướng tăng/giảm ở biểu đồ cột nối đúng bằng "However". Không có đoạn nào sai nhóm dữ liệu.

Nhưng band chưa lên 7 vì: câu "While the figure for other activities is the least popular among people." bị tách thành câu độc lập dù mở đầu bằng liên từ phụ thuộc "While", tạo thành fragment ngay trong đoạn Overview; và đại từ "it" trong "it then rose to 55 thousands" hơi mơ hồ vì chủ ngữ trước là "children" (số nhiều).

"While the figure for other activities is the least popular among people."

Để lên band 7
nối câu "While..." vào câu trước bằng dấu phẩy thay vì dấu chấm; thay "it" bằng "the number of children" để referencing rõ ràng.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

Bài dùng khá nhiều cụm từ Task 1 đúng: "illustrates five different ways", "the figure for adults", "accounted for 5 percent", "surpassing adults". Tuy nhiên có lần sai đối tượng đo lường: "the number of library visitors made by children and adults" — chart đếm LƯỢT VIẾNG (visits), không phải số NGƯỜI (visitors/adults).

Toàn bộ 6/6 lần nêu phần trăm đều viết dạng số thay vì chữ — vi phạm quy tắc bắt buộc. Thêm "witnessing the different trend" (nhân cách hoá dữ liệu) tự chặn trần ở Band 7.

"witnessing the different trend"

Để lên band 7
phân biệt visitors/visits; viết số phần trăm bằng chữ đầy đủ ("thirty-five percent"); bỏ witness/see/experience khi chủ ngữ không phải người.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Điểm mạnh: dùng cấu trúc phức đa dạng — mệnh đề quan hệ ("there are two main trends which are"), phân từ mở đầu ("Turning to the bar chart,"). Ba lỗi hệ thống chặn band 7: lẫn thì tả pie chart ("recorded that... is" trộn quá khứ/hiện tại); lỗi số đếm 3 lần ("25 thousands", "55 thousands", "35 thousands" sai, chỉ "60 thousand" đúng); câu cụt "While the figure for other activities is the least popular among people."

Thêm chủ ngữ treo ở "witnessing the different trend...declined".

"25 thousands of children going to the library"

Để lên band 7
nhất quán thì hiện tại tả pie chart; "thousand" không thêm "-s" khi có số đứng trước; kiểm tra câu bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc có đủ mệnh đề chính.

GRA Band: 6

Trần Linh Đan

Overall
7.5
TA9
CC8
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 7.5 (tăng từ 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 9 · CC 8 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement9

Đã sửa dứt điểm vấn đề duy nhất của V1: overview giờ nêu rõ điểm đảo chiều (trẻ em vượt người lớn năm 2023), thân bài còn củng cố thêm bằng câu so sánh chéo ở cả mốc 2000 và 2023.

Số liệu chính xác tuyệt đối cả 2 biểu đồ, coverage đầy đủ mọi feature bắt buộc. Chỉ 1 từ hơi thiên cảm tính ("dominant") không đủ ảnh hưởng band.

"was surpassed by children group in 2023"

Đã ở mức trần
giữ thói quen kiểm tra điểm giao cắt (crossover) mỗi khi 2 chuỗi dữ liệu đổi chiều nhau — đã áp dụng đúng ở bài này.

TA Band: 9

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Đã sửa đúng lỗi V1 ("Subsequently" → "In addition"). Overview còn được bổ sung thêm điểm crossover, và thân bài 2 thêm 2 câu so sánh chéo hô ứng lại overview.

Giữ nguyên điểm mạnh: overview tách riêng, grouping chính xác, sequencing nhất quán.

"In addition, study space presented one-fourth of the visitors"

Để lên band 9
cần cohesion "tự nhiên tuyệt đối" toàn bài — sửa nốt vài cụm nối còn hơi công thức hoá.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

Câu mở bài vẫn giữ nguyên lỗi sai khung nghĩa nghiêm trọng nhất của V1 (mô tả "vai trò trong dân số" thay vì đúng "lý do ghé thư viện"). Lẫn lộn "visits" (lượt) với "visitors/visiting" (người) ở 2 câu, thêm 1 từ mang tính thi đấu mới ("dominant to").

Điểm mạnh: đã tự sửa 2/4 lỗi sai nghĩa của V1, dùng đúng nhiều collocation chuẩn (accounted for, stood at, increased steadily).

"the roles of Fairview public library in the population"

Để lên band 7
viết lại câu mở bài đúng chủ đề "lý do/mục đích ghé thư viện"; dùng nhất quán "visits" cho lượt viếng, tránh "visitors/visiting".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Đã tự sửa 5/6 lỗi hệ thống "thousand+s" của V1 (chỉ còn sót đúng 1 vị trí). Còn 1 lỗi mệnh đề phân từ treo (dangling participle) chưa xử lý, cùng vài lỗi nhỏ hòa hợp chủ-vị/mạo từ ở các câu mới thêm.

Điểm mạnh giữ nguyên: thì nhất quán tuyệt đối, cấu trúc đa dạng (participle clause, bị động, mệnh đề quan hệ).

"there were sixty thousands adult visitors"

Để lên band 7
rà lại toàn bộ "thousand" sau số cụ thể — không thêm -s; kiểm tra chủ ngữ mệnh đề Ving đầu câu có khớp mệnh đề chính không.

GRA Band: 6

Van Hien

Overall
7.0
TA7
CC8
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 (tăng từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 8 · LR 6 · GRA 7)
Trả lời đề Task Achievement7

TA band 7 (↑ từ 6). Overview đã khắc phục cả 2 vấn đề của V1 — biến đo đúng là số lượt viếng (không còn nhầm 'tuổi'), và đã bổ sung điểm đảo chiều quan trọng (trẻ em vượt người lớn năm 2023) qua câu 'eventually overtook that of adults'. Toàn bộ số liệu chính xác 100%.

Điểm trừ duy nhất: từ 'overtook' mang sắc thái đua tranh nhẹ, và bài hơi dài (213 từ).

"eventually overtook that of adults, which decreased gradually throughout the period"

Để lên band 8
thay 'overtook' bằng động từ trung tính hơn ('exceeded/rose above'); rút gọn bớt câu diễn giải trung gian.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC band 8 (↑ từ 7). Câu mở đoạn thân bài 2 đã sửa đúng — 'opposite trends emerged between adults and children' khớp hoàn toàn với nội dung chi tiết theo sau, khác hẳn câu mở sai trục ở bản trước. Overview tách riêng, grouping chính xác cả 2 đoạn thân bài.

Chỉ còn lỗi nhỏ: từ nối 'Moreover' lặp lại 2 lần.

"Turning to the bar chart, opposite trends emerged between adults and children"

Để lên band 9
thay 1 trong 2 lần 'Moreover' bằng connector khác (In addition/Meanwhile) để tránh lặp.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (giữ nguyên v1). Đã sửa 2 lỗi nghiêm trọng nhất của bản trước (không còn nhầm biến 'tuổi', gọi đúng tên biểu đồ). Nhưng còn 1 từ đua tranh ('overtook'), cường độ 'gradually' chưa khớp với mức giảm thực tế của nhóm người lớn (nên 'significantly'), và toàn bộ số % vẫn viết dạng số thay vì chữ.

"declined gradually from 60 thousand to 50 thousand by 2010 and to 35 thousand towards 2023 afterward"

Để lên band 7
đổi 'gradually'→'significantly' cho mức giảm của người lớn; viết số % hoàn toàn bằng chữ; bỏ 'overtook'.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (↑ từ 6). Chỉ còn 2/7 câu có lỗi nhỏ (trùng từ 'purpose purposes', hoà hợp chủ vị nhẹ) — cải thiện rõ rệt so với bản trước. Nhiều mệnh đề phân từ mở đầu và cấu trúc phức được dùng đúng.

"the other purpose purposes recorded the lowest visits"

Để lên band 8
sửa 'purpose purposes'→'purposes'; rà lại hoà hợp chủ-vị ở câu overview.

GRA Band: 7