Practice 16/07 · Task 1 · Pie Chart · 14/14 học sinh

Nhận xét bài viết — Practice 16/07, Task 1

Đề: Hai biểu đồ tròn "Mode of transport used to travel to work by men and women in Millbrook, 2023". Men — Car 50%, Public bus 20%, Walking 10%, Cycling 15%, Working from home 5%. Women — Car 35%, Public bus 28%, Walking 20%, Cycling 7%, Working from home 10%.

Học sinhOverallTACCLRGRA
Trần Khánh Chi6.56.07.06.06.0
Phạm Trần Khánh (V2)7.58.07.07.08.0
Nguyễn Bách7.08.07.06.07.0
Tran Linh Dan (V2)7.08.07.06.07.0
Khánh Linh8.08.07.08.08.0
Nguyễn Hà Phương7.08.08.06.06.0
Van Hien7.07.08.07.06.0
Hồng Quyên6.56.06.06.07.0
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh (V2)8.08.07.08.09.0
Minh Thư7.08.06.06.07.0
Nguyễn Bảo Trâm7.07.07.07.07.0
lê bùi kc6.06.06.06.06.0
Mai Phuong (V2)6.56.07.06.06.0
Nguyễn Thu Hương (V2)8.09.08.07.07.0
Quách Nam Khánh7.56788

📈 Tiến bộ theo version

Trần Khánh Chi

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 167 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview đúng cấu trúc, tách đoạn riêng, và 2 đoạn thân bài nhóm dữ liệu chính xác theo hướng "nam trội car+cycling / nữ trội bus+walking+WFH" — kéo CC lên 7. Nhưng TA/LR/GRA đều dừng ở 6 vì cùng 1 lỗi gốc: câu overview tự nói nữ "distributes evenly" (sai — dữ liệu nữ chênh từ 7% đến 35%), và câu kết đảo ngược hoàn toàn chiều so sánh (nói nữ "chỉ bằng nửa" nam ở walking/WFH, thực tế nữ gấp đôi nam) — mâu thuẫn trực tiếp với chính overview của bài.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview (2 câu đầu) bao phủ đủ 5 category, đúng hướng so sánh giới tính cho 4/5 mục, đúng kiểu "group by trend" thay vì mô tả tuần tự — đây là kỹ năng khá cao cấp. Thân bài chia đúng 2 nhóm (car+cycling / bus+walking+wfh) khớp overview.

2 lỗi số liệu nghiêm trọng

"the women percentage distributes evenly to all categories" · "the percentage of women walking and working from home is only half of men with 20% and 10% respectively"

Câu 1: dữ liệu nữ (35/28/20/10/7%) chênh nhau tới 5 lần, không hề "đều" — tự mâu thuẫn với câu ngay trước đó (đã nói đúng là nữ cao hơn nam ở 3 mục). Câu 2: số 20%/10% đúng là số liệu NỮ, nhưng nữ walking (20%) và WFH (10%) đều GẤP ĐÔI nam (10%, 5%), không phải "chỉ bằng nửa" — đảo ngược hoàn toàn chiều so sánh, phủ nhận chính overview.

Sửa lại
"...women's transport choices were more spread across the remaining categories" · "...is double that of men, at 20% and 10% respectively (compared with 10% and 5% for men)"

TA Band: 6

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có] | Data chính xác [KHÔNG — 2 lỗi major/moderate] → TA 6.

Tại sao chưa lên band 7: 2 lỗi accuracy ở mức moderate/major, một lỗi nằm ngay trong overview. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview không vague, feature quan trọng nhất (car lớn nhất) vẫn phản ánh đúng, 3/5 category (car, cycling, bus) hoàn toàn chính xác.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách đoạn riêng đúng chuẩn. Chiến lược nhóm dữ liệu (car+cycling / bus+walking+wfh) chính xác 100% so với số liệu và bám sát đúng logic overview — điểm mạnh lớn nhất bài.

Overview tự mâu thuẫn với thân bài + đổi thứ tự giới tính

"the women percentage distributes evenly to all categories" (câu overview) vs. dữ liệu thân bài cho thấy thứ bậc rõ rệt 35→28→20→10→7%

Ngoài ra Đoạn 3 luôn nêu "nam trước", Đoạn 4 đổi hẳn sang "nữ trước" ở cả 2 câu mà không báo hiệu — vi phạm nhẹ quy tắc giữ thứ tự nhất quán.

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [có cấu trúc, nhưng 1 tuyên bố pattern sai] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có, 1 lỗi nhỏ thiếu từ nối] → CC 7.

Tại sao chưa lên band 8: overview có 1 tuyên bố pattern sai lệch với thân bài — vi phạm điều kiện "accurate" cho CC 8. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview không vague/missing, grouping chính xác tuyệt đối, cohesive devices đa dạng.

Từ vựng Lexical Resource6

Luân phiên tốt 3 từ đồng nghĩa cho measured object (figure/percentage/proportion), đúng chuẩn Task 1, không lặp từ. Cấu trúc so sánh khoảng cách "higher than...by 8%" chính xác cả số liệu lẫn ngữ pháp.

Lỗi nghiêm trọng nhất bài

"is only half of men" — đảo ngược hoàn toàn quan hệ dữ liệu (nữ thực ra gấp đôi nam)

Thêm: "vast majority" phóng đại cho 50% (nên "half"), "distributes evenly" sai cả động từ (chủ ngữ vô tri cần bị động) lẫn đặc điểm dữ liệu, 1 từ chủ quan "only", câu mở bài diễn đạt vòng vo dùng "including" sai khi liệt kê đã đầy đủ 5 category.

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 167 từ. Chỉ 50% câu sạch LR (≤75%) + có từ chủ quan + lỗi so sánh đảo ngược dữ liệu → LR 6.

Tại sao chưa lên band 7: 50% câu sạch dưới ngưỡng, có ngôn ngữ chủ quan và lỗi đảo ngược ý nghĩa dữ liệu. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không lỗi wrong-measured-object, vốn từ đa dạng, chỉ 1 từ chủ quan duy nhất (không phải pattern hệ thống).

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

0 lỗi thì trong toàn bài — dùng present simple nhất quán, đúng chuẩn Task 1. Có nỗ lực dùng cấu trúc phức: mệnh đề nhượng bộ và mệnh đề quan hệ, cả hai đúng cấu trúc cơ bản.

Pattern lỗi hệ thống (3 lần)

"higher than male" (nên "higher than that of males") — lặp lại y hệt ở 3/9 câu

So sánh số liệu trực tiếp với người thay vì "than that of [nhóm]" — cấu trúc so sánh cốt lõi của Task 1 chưa nắm vững. Thêm: danh từ giới tính thiếu số nhiều ("female"/"male" → "females"/"males", 2 lần), participle treo sau dấu gạch ngang, thiếu dấu câu rải rác.

GRA Band: 6

🧮 Tiebreaker: 9 câu, 0% câu sạch hoàn toàn hoàn toàn, nhưng 0 lỗi thì + nghĩa luôn giữ được + có cấu trúc phức đúng → benefit-of-doubt → GRA 6.

Tại sao chưa lên band 7: lỗi so sánh số liệu là lỗi hệ thống chưa khắc phục ở bất kỳ lần lặp nào trong 3 lần xuất hiện. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không câu nào mất nghĩa hoàn toàn, thì hoàn toàn chính xác, có bằng chứng dùng cấu trúc phức.

Phạm Trần Khánh

Overall
7.5
TA8
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 · 194 từ · chấm lại theo protocol đối chiếu V1↔V2 (tăng +0.5 so với V1)
Đã xoá đúng câu overview sai bị flag ("working from home thấp nhất cho cả 2 giới" — sai với nữ) và viết lại câu kết luận để tránh lặp lỗi tương tự — TA tăng 6→8 (+2 band), overview giờ còn mạnh hơn mức tối thiểu. CC/LR/GRA giữ nguyên: vấn đề grouping lệch trục ở đoạn 3, lỗi "therefore" sai bản chất, lỗi cường độ "slightly lower", và lỗi "that of female" đều chưa được đụng tới — chỉ 1/2 câu đảo thứ tự giới tính ở đoạn 4 được sửa.
Trả lời đề Task Achievement8

Lỗi named — "Conversely, working from home was the least popular option" đọc như áp dụng cho cả 2 giới nhưng SAI với nữ — đã được giải quyết triệt để bằng cách xoá hẳn câu này khỏi overview.

Câu kết luận cũng được viết lại để tránh lặp lỗi

"remote working was the least preferred option among men" (thay vì "for both sexes" như V1)

Overview giờ sạch lỗi và thực chất khái quát hoá toàn diện hơn mức tối thiểu band 7 (bao trọn cả 5 hạng mục theo hướng giới tính). Data 10/10 chính xác tuyệt đối.

TA Band: 8

🧮 Tiebreaker (7/8): Overview mạnh (holistic grouping toàn bộ 5 hạng mục) [có] | Data chính xác [có] | Coverage đầy đủ [có] → TA 8.

Tại sao chưa lên band 9: thiếu 1 quan sát mang tính cá biệt/bất ngờ; 1 thiếu sót coverage rất nhỏ. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview chính xác + mạnh, data 100% đúng.

So với V1 (TĂNG 6→8, +2 band): trigger duy nhất từng chặn band đã bị loại bỏ hoàn toàn, không phát sinh lỗi mới.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

1/3 vấn đề named được cải thiện một phần: câu 2 đoạn 4 viết lại ("however"→"while", "for both sexes"→"among men") khôi phục đúng thứ tự nam-trước cho câu này.

2 vấn đề khác chưa sửa

Câu 1 đoạn 4 vẫn nữ-trước ("women were much more likely to travel on foot... compared to just 10% for men")

Đoạn 3 vẫn nhóm theo "dominant transit methods" (rank) thay vì trục gender-direction overview đã hứa; "therefore" ở đoạn 3 vẫn sai bản chất.

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [có, framing lệch trục nhẹ — không đổi] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có, 1 lỗi tín hiệu còn nguyên + 1 lỗi sequencing giảm từ 2 xuống 1] → CC 7.

Tại sao chưa lên band 8: điều kiện bắt buộc band 8 chưa đạt — grouping vẫn lệch trục, còn 1 lỗi liên kết + 1 vi phạm sequencing. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không có lỗi mới hay nặng hơn.

So với V1 (giữ nguyên 7): cải thiện về LƯỢNG (2 lỗi sequencing còn 1) nhưng KHÔNG cải thiện về LOẠI.

Từ vựng Lexical Resource7

Cả 2 vấn đề named đều KHÔNG được sửa: "slightly lower" cho gap 8pp (nên "moderately lower") vẫn verbatim; pattern lặp "accounted for/accounting for" vẫn giữ nguyên 4 instances.

"The figure for men was therefore slightly lower than that for women"

LR Band: 7

🧮 Tiebreaker: 194 từ. Range đạt ceiling 8 (9 cụm Task 1 riêng biệt). 88.9% câu sạch LR, nhưng vẫn còn đúng 1 lỗi cường độ + 1 pattern lặp khung câu chưa sửa.

Tại sao chưa lên band 8: cùng cặp vấn đề đã ngăn band 8 ở V1 vẫn tồn tại nguyên vẹn. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không wrong measured object, 88.9% câu sạch vượt xa ngưỡng 75%.

So với V1 (giữ nguyên 7): cả 2 vấn đề named vẫn y nguyên.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Lỗi named duy nhất — "that of female" nên "that of females" — vẫn KHÔNG được sửa, verbatim unchanged.

Câu kết luận viết lại nhưng không phát sinh lỗi mới

"however"→"while", "double"→"twice" — cả 2 cách diễn đạt đều đúng ngữ pháp.

GRA Band: 8

🧮 Tiebreaker: 9 câu tổng (giảm 1 câu do xoá câu overview không liên quan GRA), lỗi ở 1 câu → 8/9 ≈ 88.9% error-free → GRA 8.

Tại sao chưa lên band 9: cần độ chính xác tuyệt đối + marker cấu trúc bậc 9 — vẫn còn 1 lỗi thật. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: 88.9% câu sạch vượt xa ngưỡng band 7.

So với V1 (giữ nguyên 8): lỗi named vẫn còn nguyên, không phát sinh lỗi mới.

Nguyễn Bách

Overall
7.0
TA8
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · 179 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TA cao nhất (8) — overview không chỉ nêu feature nổi bật mà khái quát cả pattern giới tính cho 4 category còn lại, số liệu chính xác tuyệt đối. LR thấp nhất (6) vì đúng câu overview quan trọng nhất lại dùng sai collocation ("the most driven transportation"), cộng 1 câu mắc 2 lỗi giới từ/dạng từ cùng lúc. CC dừng ở 7 vì data sequencing (thứ tự nêu nam/nữ) bị đảo liên tục theo kiểu "ai số cao hơn nói trước".
Trả lời đề Task Achievement8

Overview mạnh: tách đoạn riêng, chính xác tuyệt đối, và vượt lên mức "dominant + 1 feature" thông thường bằng cách khái quát hóa toàn bộ 4 category còn lại thành 1 pattern giới tính duy nhất. Toàn bộ số liệu thân bài khớp chính xác tuyệt đối với ground truth.

Chưa khai thác hết insight

Bỏ lỡ chi tiết: category thấp nhất khác nhau giữa 2 giới (nam thấp nhất ở WFH 5%, nữ thấp nhất ở Cycling 7%)

Câu cycling ("figures of 15% and 7% from women") thiếu cấu trúc song song rõ ràng, gây mơ hồ attribution — nhưng số liệu vẫn đúng nên không tính là lỗi TA (route sang GRA/LR).

TA Band: 8

🧮 Tiebreaker (7→8): Overview mạnh, insightful [có] | Data hoàn toàn chính xác [có] | Coverage đầy đủ [có] → TA 8.

Tại sao chưa lên band 9: overview dùng ngôn ngữ hơi chung chung, bỏ lỡ chi tiết "lowest khác nhau theo giới". Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không có bất kỳ lỗi data accuracy nào.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview đạt chuẩn: tách đoạn riêng, nêu đúng feature nổi bật + xu hướng phân hoá giới. Grouping strategy nhất quán và chính xác: Đoạn 3 = top 2 (car+bus), Đoạn 4 = còn lại 3 — nối mượt qua "Turning to the remaining modes".

Data sequencing đảo liên tục

Đoạn 3: nam trước (car) → nữ trước (bus). Đoạn 4: nữ trước (walking) → nam trước (cycling) → nữ trước (WFH).

Pattern lặp lại có hệ thống ("ai số cao hơn nói trước" thay vì trật tự cố định), vi phạm trực tiếp "Sequencing rõ ràng xuyên suốt" của band 8.

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có, sequencing không nhất quán] → CC 7.

Tại sao chưa lên band 8: sequencing bị đảo ngay từ đoạn thân bài đầu tiên và lặp lại ở đoạn 2. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview không vague/merged, grouping nhất quán xuyên suốt.

Từ vựng Lexical Resource6

7/10 câu (70%) LR-clean. Range collocation so sánh tỉ lệ vững: "accounted for exactly 50%", "8% higher than that of men". Không measured-object error, không opinion/racing language.

Lỗi ngay ở câu overview

"cars represent the most driven transportation for both genders" · "was doubled that of men, accounting at 20%"

Câu overview dùng sai collocation "the most driven transportation" (nên "the most commonly used mode of transport"). Thêm 1 câu mắc 2 lỗi cùng lúc: sai dạng từ so sánh ("doubled" nên "double") + sai giới từ ("accounting at" nên "accounting for").

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 179 từ (≥120). 70% câu LR-clean (dưới ngưỡng >75%) → LR 6.

Tại sao chưa lên band 7: %-clean dưới ngưỡng, đặc biệt lỗi ở câu overview kéo band xuống. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không wrong measured object, range thực chất mạnh với 7 cụm task-specific riêng biệt.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

7/10 câu (70%) sạch lỗi, không hệ thống. Dùng đúng và tự nhiên nhiều cấu trúc phức: mệnh đề tương phản "whereas", cụm phân từ "compared to 35% of women", cụm phân từ đầu câu "Turning to the remaining modes...".

4 lỗi rải trên 3 câu: lệch tense overview vs thân bài, sai dạng từ so sánh ("was doubled" nên "was double"), sai giới từ ("accounting at" nên "accounting for"), cấu trúc song song không hoàn chỉnh gây mơ hồ gán số liệu.

GRA Band: 7

🧮 Tiebreaker: 10 câu, lỗi ở 3 câu → 70% câu sạch; lỗi không hệ thống, cấu trúc phức đa dạng đúng chuẩn band 7 → GRA 7.

Tại sao chưa lên band 8: range chưa thực sự "wide", có 1 lỗi cấu trúc gây mơ hồ dữ liệu. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: lỗi không noticeable theo nghĩa hệ thống, 70% câu hoàn toàn sạch.

Tran Linh Dan

Overall
7.0
TA8
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · 193 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài nộp lại (v2) với đề Practice-1607-Pie. TA mạnh nhất (8) nhờ overview nhóm đúng pattern + insight chính xác. GRA và CC đều 7. LR dừng ở 6 vì 1 lỗi wrong word meaning nghiêm trọng ('relatively 35%' — nhầm với 'respectively').
Trả lời đề Task Achievement8

Overview nhóm dữ liệu theo pattern (car+bus = chính cho cả 2 giới; cycling/walking/WFH = đảo ngược theo giới), có thêm insight so sánh chính xác 100% với ground truth. 9/10 điểm dữ liệu chính xác tuyệt đối, đầy đủ 5×2 hạng mục. Điểm trừ: cụm 'similar patterns' hơi mơ hồ giữa nghĩa 'cùng thứ hạng' và 'cùng giá trị'; câu so sánh cuối 'half the figure' hơi ép số liệu (7% vs 7.5% lý thuyết).

TA Band: 8

🧮 Overview nêu rõ hạng mục cao/thấp có | Data khớp ground truth (không sai bản chất) có | Coverage đủ 5×2 có → TA≥7; Overview có insight phân tích có | Số liệu chính xác tuyệt đối không (1 so sánh phái sinh hơi lỏng) → TA 8

Tại sao chưa lên band 9: Band 9 đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối ở MỌI câu kể cả câu so sánh phái sinh — có 2 điểm precision nhẹ (overview ambiguity + 'half' overstatement).
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không có lỗi nào chạm ngưỡng hard-cap; overview có cấu trúc nhóm + insight phân tích thực sự.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview cụ thể, đúng vị trí, phản ánh đúng chiều hướng dữ liệu thật (car/bus giống nhau ở cả 2 giới; 3 phương thức còn lại đảo ngược xu hướng giữa nam-nữ). Thân bài tổ chức theo giới tính (không phải theo xu hướng như overview đóng khung) — lựa chọn hợp lệ nhưng tạo khoảng cách cần referencing ngược để nối lại. Điểm yếu: Đoạn 3 (nam) thiếu hẳn câu chủ đề, mở thẳng bằng số liệu; Đoạn 4 (nữ) có câu chủ đề nhưng phạm vi công bố ('ba phương thức còn lại') hẹp hơn nội dung thực tế.

CC Band: 7

🧮 Progression rõ có | Paragraph unity có (dù topic sentence chưa khớp phạm vi) | Cohesive devices chính xác có → CC 7

Tại sao chưa lên band 8: CC 8 đòi hỏi topic sentence rõ ràng ở TẤT CẢ đoạn thân bài — bài có vấn đề ở cả 2 đoạn (Đoạn 3 thiếu, Đoạn 4 sai phạm vi).
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Progression rõ ràng, mỗi đoạn vẫn giữ một ý chính nhất quán, cohesive devices dùng chính xác và đa dạng.

Từ vựng Lexical Resource6

1 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng: 'relatively 35%' — 'relatively' là trạng từ so sánh mức độ, không dùng để dẫn vào 1 con số đơn lẻ, có thể nhầm với 'respectively'. Lặp lại nhãn sai 'working at home' thay vì 'working from home' (đã dùng đúng ở câu 1) ở cả 2 lần xuất hiện. 'took up to 5%' lệch nghĩa. Điểm mạnh: nhiều collocation chuẩn Task 1 (declining trend in proportions, accounting for the smallest figure, chose teleworking).

LR Band: 6

🧮 6/10 câu sạch lỗi (60%, dưới 75%) + 1 wrong word meaning nghiêm trọng → LR 6

Tại sao chưa lên band 7: Thiếu độ chính xác nghĩa từ (wrong word meaning) và tỉ lệ câu sạch lỗi dưới 75%.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không có idiom, không văn phong khẩu ngữ, không baby word; chỉ 1 lỗi wrong-meaning (không phải 2+), phần lớn collocation chủ đề vận tải dùng chính xác và đa dạng.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

4 lỗi trên 3/10 câu (30%): 1 lỗi cấu trúc đáng kể (thiếu động từ liên kết 'were' trước 'keen' ở câu 3), 1 mạo từ lặp ('the exact the opposite'), 1 dấu câu sai (gạch ngang sát chữ thay vì dấu phẩy), 1 mệnh đề so sánh bị rối do trộn hai mẫu câu ('half the figure of that'). Bài dùng đa dạng cấu trúc: mệnh đề tương phản 'while' đúng, mệnh đề phân từ 'Accounting for the smallest figure' chính xác, thì quá khứ nhất quán xuyên suốt.

GRA Band: 7

🧮 10 câu, 3 câu có lỗi (4 lỗi) → 7/10 = 70% error-free → GRA 7

Tại sao chưa lên band 8: Còn lỗi cấu trúc thật (thiếu động từ) và mệnh đề so sánh malformed — chưa đạt tiêu chí 'majority error-free chỉ 1-2 lỗi thật'.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Lỗi không mang tính hệ thống (mỗi loại chỉ 1 lần), đa dạng cấu trúc phức được dùng đúng phần lớn.

Khánh Linh

Overall
8.0
TA8
CC7
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 · 189 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài rất mạnh: overview gần mẫu mực (nêu dominant feature + nhóm theo hướng giới + chủ động nêu ngoại lệ cycling đảo chiều), data 100% chính xác kéo TA lên 8. GRA sạch tuyệt đối (0/10 câu lỗi) kéo GRA lên 8. LR chỉ vướng đúng 1 từ "only" trước số liệu — đủ chặn trần band 9 nhưng vẫn giữ LR 8. CC dừng ở 7 vì đổi thứ tự nam-trước/nữ-trước giữa 2 đoạn thân bài, vi phạm nhẹ "sequencing clear throughout".
Trả lời đề Task Achievement8

Overview mạnh, gần mẫu mực: nêu dominant feature (car, cả 2 giới, đặc biệt nam) + nhóm 3 phương thức còn lại theo hướng nữ trội (bus/walking/home) + chủ động nêu ngoại lệ đảo chiều (cycling nam trội) — mức "insightful observation" hiếm gặp.

2 từ opinion-adjacent nhẹ

"at just 7%" · "compared with only 5%"

Không phải lỗi số liệu (data 100% chính xác kể cả các phép so sánh phái sinh "twice as common", "8 percentage points", "more than double") nhưng vi phạm register trung tính.

Sửa lại
"at 7%" · "compared with 5%"

TA Band: 8

🧮 Tiebreaker (7/8): Overview mạnh [có] | Data hoàn toàn chính xác [có] | Coverage đầy đủ [có] → TA 8.

Tại sao chưa lên band 9: band 9 yêu cầu "No opinion language" tuyệt đối; 2 instance "just"/"only" dù nhẹ vẫn giữ bài ở diện band 8. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview mạnh, data 100% chính xác, coverage đầy đủ.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách đoạn riêng, foreshadow đúng cấu trúc thân bài (Body 1 = nhóm nam trội car+cycling, Body 2 = nhóm nữ trội bus+walking+WFH) — data-driven grouping, mức cao hơn liệt kê theo bảng. Grouping chính xác 100% so với ground truth.

Đổi thứ tự giới tính giữa 2 đoạn

Đoạn 3: nam trước ("50%... compared with 35%"). Đoạn 4: nữ trước ("28% for women... higher than for men").

Mỗi câu đều gọi tên rõ giới nên không gây nhầm lẫn thực tế, nhưng vi phạm nhẹ "data sequencing consistency" theo calibration Band 8.

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có] → nền tảng band 7; sequencing chưa trọn vẹn → CC 7.

Tại sao chưa lên band 8: band 8 đòi hỏi sequencing rõ xuyên suốt — bài có 1 điểm đổi trình tự nam/nữ. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: cả 3 tín hiệu tiebreaker đạt "Có", vượt xa ngưỡng band 6.

Từ vựng Lexical Resource8

Vốn từ vựng so sánh Task 1 rất rộng và chính xác tuyệt đối theo số liệu thực: "8 percentage points higher" (khớp 28 vs 20), "twice as common...as" (khớp 20 vs 10), "more than double" (khớp 15 vs 7). Không lỗi measured-object, không lỗi cường độ, không idiom, không baby word.

1 từ ngôn ngữ chủ quan bị cấm tuyệt đối

"compared with only 5% of their male counterparts"

Sửa lại
"compared with 5% of their male counterparts"

LR Band: 8

🧮 Tiebreaker: 189 từ. Range đạt ceiling 9 (13 cụm Task 1 riêng biệt). 9/10 câu (90%) sạch hoàn toàn, chỉ 1 lỗi opinion-language.

Tại sao chưa lên band 9: luật tuyệt đối "wrong at ANY band" cho opinion language — riêng lỗi "only 5%" đủ chặn trần. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: range ceiling 9, 90% câu sạch hoàn toàn.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

0/10 câu có lỗi GRA — toàn bộ sạch về thì, hòa hợp chủ-vị, mạo từ, số ít/số nhiều, dấu câu, trật tự từ. Range cấu trúc rộng: mệnh đề quan hệ, cụm phân từ/absolute construction, mệnh đề tương phản "whereas", 4 cấu trúc so sánh khác nhau, 1 cấu trúc bị động.

GRA Band: 8

🧮 Tiebreaker: 10 câu tổng, 0 lỗi → 100% error-free → GRA 8.

Tại sao chưa lên band 9: 100% error-free đáp ứng ngưỡng band 8, nhưng thiếu marker linh hoạt bậc cao (đảo ngữ, cleft sentence, fronted adverbial) và chỉ có 1 cấu trúc bị động duy nhất. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không có bất kỳ lỗi ngữ pháp nào qua 10/10 câu.

Nguyễn Hà Phương

Overall
7.0
TA8
CC8
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 · 227 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview và tổ chức bài rất mạnh: nêu đúng dominant+secondary feature, khái quát hoá pattern theo giới, và set up chính xác khung tổ chức thân bài — kéo TA/CC lên 8. Nhưng GRA/LR đều dừng ở 6: pattern misplaced-modifier lặp lại 2 lần khiến số liệu bị gắn nhầm chủ thể ("men's figure with 35%" nhưng 35% là của nữ), và 2 lỗi wrong measured object/wrong visual-vocab ("rate" cho dữ liệu %, "tall" cho pie chart).
Trả lời đề Task Achievement8

Overview thuộc dạng mạnh nhất: không chỉ nêu cao nhất/thấp nhất mà còn khái quát hoá thành pattern theo giới (car+cycling=nam, bus+walking+WFH=nữ) — đúng tinh thần "insightful observation". Toàn bộ 8 số liệu thô đều khớp 100% với visual.

1 lỗi nhỏ ở phần diễn giải tỉ lệ

"just near two thirds" cho 35/50=70% (đúng ra gần "seven-tenths" hơn)

Không làm sai số liệu gốc đã nêu đúng trong cùng câu. Word count 227 hơi vượt ngưỡng khuyến nghị.

Sửa lại
"women's figure was around seven-tenths of men's figure"

TA Band: 8

🧮 Tiebreaker (7/8): Overview mạnh [có] | Data chính xác [gần như — 1 lỗi diễn giải tỉ lệ nhỏ] | Coverage đầy đủ [có] → TA 8.

Tại sao chưa lên band 9: band 9 đòi hỏi số liệu chính xác tuyệt đối; lỗi diễn giải tỉ lệ dù nhỏ vẫn là điểm chưa hoàn hảo. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: lỗi duy nhất là P2/Minor, hedged, không sai số liệu gốc.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview không chỉ nêu dominant trend mà còn set up chính xác khung tổ chức cho toàn thân bài (nhóm theo hướng nam/nữ vượt trội) — khung đó được thực hiện đúng 100%. Transition words chọn đúng bản chất quan hệ (while cho tương phản, also/moreover cho cộng dồn, notably để tạo biến thể).

Thiếu tín hiệu tương phản cấp đoạn

Thân bài 2 vào thẳng số liệu ("In 2023, the percentage of women using public buses was...") không có "In contrast" mở đầu để báo hiệu đảo chiều nhóm

Thêm 1 double overview-signal nhẹ ("Overall"..."In general" liên tiếp).

CC Band: 8

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [có, đúng cả 5/5 category] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có, chỉ thiếu 1 signal cấp đoạn] → CC 8.

Tại sao chưa lên band 9: cohesion chưa "seamless" — thiếu tín hiệu dẫn dắt ở đúng điểm chuyển đoạn quan trọng nhất. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview vượt xa mức "adequate", grouping chính xác tuyệt đối.

Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ đo lường đa dạng cho dữ liệu % (portion/proportion/percentage/share/figure), luân phiên đúng ngữ cảnh. Cấu trúc so sánh chính xác và khớp số liệu gốc.

2 lỗi wrong measured object/visual-vocab

"achieved a higher rate" ("rate" không dùng cho dữ liệu % tĩnh) · "twice as tall as" ("tall" chỉ đúng cho bar chart, không phải pie chart)

Thêm 2 lỗi neo sai đối tượng đo ("portion of cars", "portion of...group" — nên neo vào người).

Sửa lại
"was also higher than women's figure" · "twice as high as men's portion"

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 227 từ. Range đạt ceiling 7. Chỉ 50% câu sạch LR VÀ có 1 lỗi wrong measured object → LR 6.

Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ câu sạch chỉ 50%, có lỗi wrong measured object thực sự. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không ngôn ngữ chủ quan hệ thống, phần lớn số liệu diễn đạt chính xác.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Dùng khá đa dạng cấu trúc Task 1: mệnh đề tương phản "while/whereas", so sánh hơn. Tuy nhiên bị kéo xuống bởi 1 pattern có hệ thống.

Misplaced modifier lặp 2 lần

"...men's figure with 35%" (35% thực ra là của nữ) · "...men's figure with 28%" (28% thực ra là của nữ)

Bổ ngữ "with N%" đặt sai vị trí, gắn nhầm số liệu cho chủ thể. Thêm 1 câu mở bài bị nhồi cấu trúc liệt kê gãy + thiếu dấu chấm, 1 lỗi giới từ thời gian ("By 2023" thay vì "In 2023").

Sửa lại
"women, at 28%, was 8 percentage points higher than that of men"

GRA Band: 6

🧮 Tiebreaker: 8 câu tổng, lỗi ở 4 câu → 50% error-free. Pattern misplaced-modifier lặp 2 lần → mang tính hệ thống → GRA 6.

Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ câu sạch chỉ 50%, pattern lặp lại không phải ngẫu nhiên. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không câu nào gãy hoàn toàn, S-V agreement hầu như chính xác.

Van Hien

Overall
7.0
TA7
CC8
LR7
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 · 162 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Tổ chức bài rất mạnh: overview chính xác 100% và grouping thân bài theo RANK (Car+Bus đồng thuận thứ hạng ở cả 2 giới) được tường minh hoá bằng câu "ranked second in both genders" — kéo CC lên 8. TA/LR tốt (7): data chính xác tuyệt đối nhưng thiếu insight sắc bén và có vài từ cảm tính nhẹ. GRA dừng ở 6 vì lỗi thì hệ thống — overview dùng hiện tại "are" trong khi thân bài dùng quá khứ nhất quán cho dữ liệu 2023.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview đầy đủ, chính xác 100%: nêu dominant feature (car cao nhất cả 2 giới) + secondary feature (bus xếp nhì cả 2 giới) + khái quát hoá xu hướng phân cực giới tính. Toàn bộ 9 số liệu khớp 100% với chart, sequencing nam-trước-nữ nhất quán.

2 từ mang hàm ý chủ quan nhẹ

"compared with only 35% of women" · "compared with just 7% of women"

Overview thiếu 1 quan sát phân tích sắc bén (vd tỉ lệ walking nữ gấp đôi nam) để đạt mức "insightful".

Sửa lại
"compared with 35% of women"

TA Band: 7

🧮 Tiebreaker (7/8): Overview insightful [không] | Data hoàn toàn chính xác [có] | Coverage đầy đủ [có] → TA giữ 7.

Tại sao chưa lên band 8: overview chưa có insightful observation; 2 instance opinion language gây moderate deduction. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: data hoàn toàn chính xác, overview đủ 2 key feature rõ ràng.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview đầy đủ, tách riêng, chính xác 100%. Grouping strategy của thân bài theo RANK (Car+Bus = top-2 đồng thuận cả 2 giới ở đoạn 1; 3 mục còn lại ở đoạn 2) được tường minh hoá bằng câu "ranked second in both genders". Sub-grouping trong đoạn 2 (Walking+Home nhóm nữ trội, "By contrast" sang Cycling nam trội) khớp 100% dữ liệu.

Câu mở đoạn hơi chung chung

"Regarding popular methods of transportation" — chưa preview tiêu chí rank

Bước nhảy nhẹ giữa khung overview (gender-direction) và khung thân bài (rank).

CC Band: 8

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có, rank-split + sub-grouping đều đúng dữ liệu] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có] → CC 8.

Tại sao chưa lên band 9: cần "seamless" tuyệt đối — bước nhảy khung tổ chức + 1 câu mở đoạn mechanical. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không lỗi wrong-grouping nào, sequencing nhất quán tuyệt đối.

Từ vựng Lexical Resource7

Vốn từ Task 1 đa dạng và chính xác: "ranked second", "the figure for X", "accounted for/representing/constituting" luân phiên tốt cho 5 hạng mục. Đối tượng đo lường (%) chính xác xuyên suốt.

Gọi sai tên hạng mục + 1 collocation nhẹ

"public transports"/"public transits" (nên giữ "bus") · "usage in cars" (nên "usage of")

Thêm 1 từ ngữ cảm tính "only" (dù bài tự sửa đúng bằng "just" ở câu khác).

Sửa lại
"followed by public buses" · "higher usage of cars"

LR Band: 7

🧮 Tiebreaker: 162 từ. Range đạt ceiling 8 (9 cụm Task 1 riêng biệt). Không lỗi wrong-measured-object thật, không ngôn ngữ cảm tính hệ thống.

Tại sao chưa lên band 8: 2 lần gọi sai hạng mục + 1 lỗi collocation + 1 từ cảm tính, hơi nhiều hơn mức "hiếm". Tại sao chưa xuống band thấp hơn: vốn từ đa dạng đạt ceiling 8, vượt xa mô tả band 6.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ, chuỗi cụm phân từ, mệnh đề tương phản "while"/"By contrast" đều đúng. Nhưng bị kéo xuống bởi 2 pattern lỗi hệ thống.

Lỗi thì hệ thống ngay tại overview

"cars are the most dominant" · "...are more preferred amongst women" — trong khi thân bài dùng quá khứ nhất quán ("commuted", "ranked", "accounted")

Thêm lỗi hình thái danh từ không đếm được ("public transports", "public transits").

Sửa lại
"cars were the most dominant" · "...were more preferred amongst women"

GRA Band: 6

🧮 Tiebreaker: 7 câu tổng, lỗi ở 3 câu → 57.1% error-free. Lỗi thì hệ thống (2 câu liên tiếp ngay overview) → hard cap GRA tại 6.

Tại sao chưa lên band 7: lỗi thì mang tính hệ thống áp trần GRA ở 6, 57.1% cũng dưới ngưỡng 70%. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: range cấu trúc đa dạng và đúng, lỗi không làm mất nghĩa.

Hồng Quyên

Overall
6.5
TA6
CC6
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 · 169 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
GRA là điểm mạnh nhất (7): 3 lỗi nhẹ, không hệ thống, range cấu trúc so sánh tỉ lệ tốt. TA/CC/LR đều dừng ở 6 vì cùng một nguyên nhân gốc lặp lại theo các cách khác nhau: overview khẳng định "working from home was the least popular option for both groups" — đúng với nam nhưng SAI với nữ (nữ thấp nhất thực ra là Cycling 7%, không phải WFH 10%) — một lỗi data-accuracy hard-cap TA tại 6; đồng thời overview không được tách khỏi thân bài bằng dòng trống thực sự và thứ tự nhắc giới bị đảo liên tục, hard-cap CC tại 6; LR bị kéo xuống bởi "five transportation" (wrong measured object), từ ý kiến chủ quan, và sai từ vựng loại biểu đồ ("trend" cho pie chart).
Trả lời đề Task Achievement6

Overview tách đoạn riêng, có nhóm xu hướng theo giới (nam thiên car+cycling, nữ thiên bus+walking+home). 4/5 cặp số liệu (car, bus, walking, cycling) hoàn toàn chính xác.

Lỗi data nghiêm trọng — sai claim cho 1 trong 2 giới

"working from home was the least popular option for both groups" — đúng với nam (WFH 5% thấp nhất) nhưng SAI với nữ (nữ thấp nhất thực ra là Cycling 7%, WFH nữ 10% chỉ đứng thứ nhì từ dưới)

Thêm 1 từ ý kiến chủ quan nhẹ ("only 35%").

Sửa lại
"working from home was the least popular option for men, while cycling was the least common among women"

TA Band: 6

🧮 Tiebreaker (6/7): Overview tách riêng [có] | ≥2 key feature [có] | Data chính xác [KHÔNG — sai claim "least popular" cho nữ] → 2/3 → TA 6.

Tại sao chưa lên band 7: lỗi data Major ("wrong category as lowest") là hard-cap theo rule T1-TA-2. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview mạnh, tách riêng; 4/5 chi tiết số liệu hoàn toàn đúng với so sánh định lượng hợp lý.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview có nội dung tốt, chính xác so với dữ liệu (nam trội car+cycling, nữ trội bus+walking+home), hệ thống liên từ đa dạng và chính xác logic (In contrast/Similarly/opposite trend/Finally).

Overview không tách đoạn + thứ tự nhắc giới bị đảo liên tục

Overview chỉ ngăn với thân bài 1 bằng 1 lần xuống dòng, không có dòng trống thực sự · thứ tự nam/nữ đảo liên tục (nam trước ở câu car&cycling, nữ trước ở câu bus/walking/home), lặp lại 4/5 lần

Vi phạm "data sequencing consistency" xuyên suốt thân bài.

CC Band: 6

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [KHÔNG] | Grouping chính xác về dữ liệu [có] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có] → 2/3 → CC 6.

Tại sao chưa lên band 7: cần cả 3 tín hiệu — overview không tách đoạn là hard-ceiling factor. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview vẫn có nội dung đúng và đầy đủ, grouping chính xác về dữ liệu, cohesive devices đa dạng và chính xác.

Từ vựng Lexical Resource6

2 cấu trúc so sánh tỉ lệ nâng cao dùng chính xác: "twice as common as", "more than double the figure for".

Wrong measured object + ngôn ngữ ý kiến + sai từ loại biểu đồ + intensity mismatch

"five transportation" (danh từ không đếm được dùng sai với số đếm) · "only 35%" (ý kiến chủ quan) · "showed the opposite trend" (nên "pattern" cho pie chart snapshot) · "slightly higher" cho tỉ lệ gấp đôi 10% vs 5% (không nhất quán với "twice as common" đã dùng đúng ở câu khác)

Sửa lại
"five modes of transport" · "35% of women" · "showed the opposite pattern" · "twice as high"

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 169 từ. Range đạt ceiling 7 (6 cụm Task 1 riêng biệt). Chỉ 37.5% câu sạch LR VÀ có wrong measured object VÀ có ngôn ngữ ý kiến → LR 6.

Tại sao chưa lên band 7: có lỗi wrong measured object + ngôn ngữ ý kiến — cả 2 đều là điều kiện chặn band 7. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: từ vựng không nghèo nàn/lặp cơ bản, có 2 cấu trúc so sánh tỉ lệ nâng cao dùng chính xác.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề tương phản đúng và tự nhiên ("while women preferred...", "although it was slightly higher..."), cấu trúc so sánh chính xác ("twice as common... compared to", "more than double").

3 lỗi nhẹ, không hệ thống

"five transportation" (lỗi LR wrong-measured-object, không tính GRA) · "car travel in both men and women" (nên "among") · "By 2023" (nên "In 2023" vì dữ liệu là snapshot 1 năm)

Sửa lại
"car travel among both men and women" · "In 2023, men were more likely..."

GRA Band: 7

🧮 Tiebreaker: 8 câu tổng, lỗi ở 3 câu → 62.5% error-free. Cả 3 lỗi đều KHÔNG hệ thống, KHÔNG phải lỗi cấu trúc/thì/hòa hợp → khớp mô tả band 7 hơn band 6.

Tại sao chưa lên band 8: vẫn còn 3 lỗi (62.5% câu sạch, chưa đạt ngưỡng ~80-85%+); phạm vi cấu trúc chưa đủ rộng theo chuẩn band 8. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không có lỗi thì, hòa hợp chủ-vị, câu chạy hay câu gãy nào; cấu trúc phức hợp dùng chính xác và tự nhiên xuyên suốt.

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
8.0
TA8
CC7
LR8
GRA9
Tổng quan — Overall 8.0 · 216 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài nộp lại (v2) với đề Practice-1607-Pie (biểu đồ tròn Millbrook transport). GRA đạt trần 9 (100% câu sạch lỗi, xử lý đúng bẫy SV agreement 'the [noun] of A and B' 4 lần). LR và TA đều 8, CC dừng ở 7 vì topic sentence thân bài 1 công thức + cycling chen vào không được overview báo trước.
Trả lời đề Task Achievement8

Data accuracy tuyệt đối: 10/10 điểm dữ liệu (5 phương thức × 2 giới) khớp chính xác ground truth, kể cả các phép tính suy ra (twice, one-tenth/one-fifth, gap 8%). Overview nêu đúng hướng, dùng số liệu định lượng chính xác. So sánh nam-nữ rất chi tiết cho mọi phương thức bằng ngôn ngữ đa dạng. Điểm trừ duy nhất: overview bỏ sót cycling — phương thức có độ lệch giới tính mạnh nhất (>2 lần) — dù dữ liệu vẫn đầy đủ ở thân bài.

TA Band: 8

🧮 Overview cụ thể có | Data chính xác 100% có | Gộp nhóm xu hướng (không liệt kê rời rạc) có → TA ≥7; Overview bao phủ TOÀN BỘ nhóm xu hướng (thiếu cycling) không | So sánh định lượng xuyên suốt có → TA 8

Tại sao chưa lên band 9: Band 9 đòi hỏi overview phủ TẤT CẢ nhóm xu hướng chính; cycling bị bỏ sót hoàn toàn khỏi overview dù là nhóm có tỷ lệ lệch giới tính rõ rệt nhất.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không có lỗi data accuracy nào, overview không mơ hồ, thân bài coverage đầy đủ 10/10 và so sánh mạnh.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn Task 1, overview đặt đúng vị trí và đủ cụ thể (nêu rõ ai cao/thấp cho cả 3 cặp so sánh). Referencing sạch. Điểm yếu chính ở Thân bài 1: câu chủ đề mang tính công thức ('Looking at the two pie charts in more detail'), không preview nội dung, và việc gộp car + cycling + bus vào một đoạn không phản ánh đúng cấu trúc 2-khối-tương-phản mà overview đã thiết lập — cycling xuất hiện đột ngột không được overview báo trước. Thân bài 2 ngược lại là đoạn mạnh nhất, topic sentence rõ, khớp đúng lời hứa của overview.

CC Band: 7

🧮 Progression rõ có | Paragraph unity không (Đoạn 3 có vấn đề) | Cohesive devices chính xác có → CC 7

Tại sao chưa lên band 8: Thiếu topic sentence rõ ràng ở một trong hai đoạn thân bài (Đoạn 3) — chỉ cần 1 đoạn có topic sentence yếu là đã chặn ở mức 7.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Overview mạnh, referencing sạch tuyệt đối, cohesive devices đa dạng và phần lớn chính xác, progression tổng thể rất rõ ràng.

Từ vựng Lexical Resource8

Vốn từ vựng Task 1 rộng và chính xác: các cấu trúc so sánh tỷ lệ (twice that of, double that of, X% greater than that of, the gap between...was) đều dùng đúng nghĩa và có biến thể tự nhiên. Động từ chuẩn học thuật (stood at, accounting for) và vốn từ phân số (one-tenth, one-fifth). Điểm yếu duy nhất: đổi nhãn hạng mục từ 'public buses' (đã dùng ở câu 3, 7) sang 'public transport' ở câu 8 — hypernym rộng hơn, gây nguy cơ hiểu nhầm có hạng mục dữ liệu mới.

LR Band: 8

🧮 218 từ, 10/11 câu (91%) LR-clean, không wrong word meaning thật sự → LR 8

Tại sao chưa lên band 9: Band 9 đòi hỏi collocation 'consistently accurate and natural' tuyệt đối — lỗi đổi nhãn ở câu 8 đã phá vỡ tính nhất quán đó.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không có wrong word meaning thật sự, không idiom, không informal register; phạm vi 12 cụm collocation chủ đề riêng biệt và 91% câu sạch LR.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9

Bài viết sạch lỗi hoàn toàn qua cả 11 câu. Phạm vi cấu trúc rất đa dạng: bị động, mệnh đề quan hệ, chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập, nhiều dạng so sánh khác nhau không lặp công thức (more likely than, twice that of, X% greater than that of, double that of), mệnh đề phân từ đúng chủ ngữ, cấu trúc 'at X% and Y%, respectively'. Xử lý đúng bẫy hoà hợp chủ-vị kiểu 'the [noun] of A and B' tới 4 lần mà không mắc lỗi.

GRA Band: 9

🧮 11 câu, 0 câu có lỗi → 100% error-free → GRA 9

Đã ở band 9 — trần cao nhất của thang điểm.
100% câu sạch lỗi trên nền phạm vi cấu trúc rộng và tự nhiên, xử lý đúng cả điểm ngữ pháp khó.

Minh Thư

Overall
7.0
TA8
CC6
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · 234 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TA nổi bật nhất (8): overview khái quát toàn diện cả 5 hạng mục theo đúng hướng giới tính, data 100% chính xác kể cả các phép tính chênh lệch phức tạp. GRA khá (7) với phạm vi cấu trúc rộng nhưng có 1 run-on + 1 lỗi thì đơn lẻ. CC và LR đều dừng ở 6: CC vì toàn bài không có đoạn văn nào tách bằng dòng trống thật sự (chỉ xuống dòng đơn) + trình tự giới tính đảo liên tục; LR vì 1 lỗi sai đối tượng đo ngay tại overview ("the rate for cars" thay vì "the proportion/share").
Trả lời đề Task Achievement8

Overview không chỉ đủ mà còn khái quát TOÀN BỘ pattern giới tính của cả 5 hạng mục theo đúng hướng (nữ trội bus/walking/WFH, nam trội car/cycling), chính xác 100%. 10/10 số liệu và phép tính chênh lệch (điểm %, tỷ lệ gấp đôi) đều khớp tuyệt đối với biểu đồ. Tổ chức đoạn theo nhóm quy mô, tránh lỗi liệt kê tuần tự.

1 từ ý kiến chủ quan + độ dài hơi vượt ngưỡng

"with only 7%" · 234 từ (ngưỡng lý tưởng 170-200)

Sửa lại
"...who chose this mode of transport, at 7%, which was the lowest figure..."

TA Band: 8

🧮 Tiebreaker (6/7): Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có, cả 5 hạng mục] | Data chính xác [có] → 7. Tiebreaker (7/8): Overview mạnh [có] | Data hoàn toàn chính xác [có] | Coverage đầy đủ [có] → TA 8.

Tại sao chưa lên band 9: 1 từ opinion + độ dài vượt ngưỡng khiến data selection chưa đạt mức tinh gọn tối đa. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không lỗi data nào, overview vượt xa mức tối thiểu band 7, không major feature nào bị bỏ sót.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Grouping theo rank (Car+Bus nhóm 1, Walking+Cycling+WFH nhóm 2) chính xác tuyệt đối so với ground truth ở cả hai giới. Cohesive devices đa dạng và chính xác về logic tương phản (while/By contrast/In stark contrast/Meanwhile).

Không có đoạn văn nào tách bằng dòng trống thật + sequencing đảo liên tục

Toàn bộ 4 khối Intro/Overview/Body1/Body2 chỉ cách nhau bằng xuống dòng đơn, không dòng trống thật sự · trình tự Nam/Nữ đảo liên tục (Nam→Nữ→Nữ→Nam→Nam) qua 5 câu so sánh

CC Band: 6

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [KHÔNG] | Grouping logic chính xác [có] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có] → 2/3 → CC 6.

Tại sao chưa lên band 7: toàn bộ bài thiếu phân đoạn hình thức, cộng thêm lỗi sequencing switch — vượt ngưỡng "minor inconsistency" của band 7. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: grouping có hệ thống rõ ràng và chính xác 100%, cohesive devices đa dạng và đúng logic.

Từ vựng Lexical Resource6

Danh từ đo lường luân phiên tự nhiên (percentage/proportion/figure/portion/share), cấu trúc so sánh đa dạng và chính xác (percentage points, twice as, more than double), tránh đúng bẫy dùng động từ xu hướng cho dữ liệu tĩnh.

Sai đối tượng đo ngay tại overview

"the rate for cars was the most popular transportation choice" — nên "the proportion/share of car users" ("rate" chỉ đúng cho tốc độ/tần suất, không phải % tĩnh)

Thêm 1 từ ý kiến chủ quan ("only 7%") và 1 collocation gượng nhỏ ("groups of genders").

Sửa lại
"Overall, the proportion of car users was the highest across both genders."

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 234 từ. Range đạt ceiling 8 (8 cụm Task 1 riêng biệt). 8/11 câu sạch LR (72.7%, ≤75%) VÀ có lỗi sai đối tượng đo → cả 2 điều kiện rơi vào nhánh 6.

Tại sao chưa lên band 7: rubric quy định hễ có lỗi sai đối tượng đo → tự động về band 6; tỷ lệ câu sạch cũng dưới ngưỡng 75%. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: chỉ 1 lỗi đối tượng đo không hệ thống, phần còn lại kiểm soát rất tốt, range đạt ceiling 8.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

7/11 câu hoàn toàn sạch lỗi, phạm vi cấu trúc khá rộng: cụm mở đầu phân từ, liên từ tương phản đa dạng, cấu trúc so sánh phong phú (percentage points lower, twice as common as, more than double), mệnh đề quan hệ dùng đúng và tự nhiên.

1 run-on + 1 lỗi thì đơn lẻ + lỗi nhỏ khác

"there were also notable gender disparities, walking to work was twice as common..." (run-on/comma splice) · "women are more likely to use... whereas men prefer" (sai thì, toàn bài dùng quá khứ) · "males and female commuters" (parallel structure)

Sửa lại
"...gender disparities: walking to work was twice as common..." · "women were more likely... whereas men preferred"

GRA Band: 7

🧮 Tiebreaker: 11 câu tổng, lỗi ở câu 1,3,6,7 → 63.6% error-free. Đa số lỗi nhẹ (dấu câu hệ thống + 1 lỗi thì cô lập + 1 lỗi parallel nhỏ), chỉ 1 lỗi ảnh hưởng cấu trúc thực sự (run-on) → vượt mức band 6 nhờ range rộng.

Tại sao chưa lên band 8: 1 lỗi cấu trúc thực sự (run-on) + tỉ lệ sạch chỉ 63.6%, dưới ngưỡng cần thiết cho band 8. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: lỗi sai thì chỉ ở 1/11 câu, không lặp lại → không đạt ngưỡng "systematic" để hard-cap ở 6.

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.0
TA7
CC7
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · 189 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài đều tay ở cả 4 tiêu chí (7/7/7/7): overview mạnh với quan sát tinh tế (hạng thấp nhất khác nhau theo giới — cycling ở nữ, WFH ở nam), grouping theo rank chính xác, range từ vựng và ngữ pháp khá rộng. Điểm trừ chung xoay quanh cùng một gốc: đoạn cuối lặp lại số liệu cycling-nữ đã nêu trước đó thay vì bổ sung số liệu WFH-nữ còn thiếu, cộng với 2 lần dùng "only" và 1 lỗi mô tả mức độ ("slightly higher" cho chênh lệch walking thực chất gấp đôi).
Trả lời đề Task Achievement7

Overview tách đoạn riêng, chính xác: nêu dominant feature (car cao nhất cả hai giới) + một quan sát tinh tế là hạng thấp nhất KHÁC NHAU theo giới (cycling ở nữ, WFH ở nam). 9/10 số liệu cụ thể chính xác tuyệt đối, word count 188 từ đúng vùng lý tưởng.

2 từ ý kiến + 1 lỗi mô tả mức độ + thiếu 1 số liệu

"at only 5%" · "only 7%" · "slightly higher, at 20%" (walking 10% vs 20% — thực chất gấp đôi) · số liệu WFH-nữ (10%) hoàn toàn vắng mặt

Sửa lại
"at 5%" · "7% for women" · "twice as high, at 20%"

TA Band: 7

🧮 Tiebreaker (6/7): Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có] | Data chính xác [có, 1 lỗi nhỏ mức độ] → 7. Tiebreaker (7/8): Data hoàn toàn chính xác [KHÔNG] | Coverage đầy đủ [không hẳn — thiếu WFH-nữ] → không đủ điều kiện lên 8.

Tại sao chưa lên band 8: cần data hoàn toàn sạch nhưng có 2 lỗi opinion + 1 lỗi mức độ + 1 khoảng trống số liệu cộng dồn. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview không mơ hồ, không lỗi sai category/hướng dữ liệu nghiêm trọng.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách đoạn riêng, cụ thể và chính xác. Đoạn 3 nhóm dữ liệu theo rank (tier cao: car+bus → tier thấp: cực trị mỗi giới) bám sát khung overview. Gender-sequencing nhất quán xuyên suốt.

Đoạn cuối lặp dữ liệu thay vì bổ sung thông tin mới

"Finally, cycling and working from home took up the remainder of the chart. The share of men who cycled to work was 15%, compared to only 7% for women" — cycling-nữ (7%) đã đóng ở đoạn trước, WFH-nữ hứa hẹn nhưng không xuất hiện

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [có, nhưng 1 lỗi progression/lặp dữ liệu ở đoạn cuối] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có, 1 lỗi nhỏ "meanwhile"] → CC 7.

Tại sao chưa lên band 8: lỗi lặp/hụt tiến triển ở đoạn cuối khiến grouping chưa đạt mức "logical and accurate" tuyệt đối. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: đây là lỗi đơn lẻ, khu trú cục bộ, không lặp lại xuyên suốt; overview vẫn rất mạnh.

Từ vựng Lexical Resource7

Range collocation rộng, đa dạng danh từ đo lường (share/proportion/percentage/figure) luân phiên tốt. Không có lỗi wrong measured object nào trong toàn bài.

2 từ ý kiến + intensity mismatch + 1 collocation nhỏ

"at only 5%" · "only 7%" · "slightly higher, at 20%" (thực chất gấp đôi) · "the least registered option" (collocation gượng)

Sửa lại
"at 5%" · "twice as high, at 20%" · "the least common option"

LR Band: 7

🧮 Tiebreaker: 189 từ. Range đạt ceiling 9 (12+ cụm Task 1 riêng biệt). Không lỗi hard-cap thực sự (only chỉ 2 lần không hệ thống; intensity mismatch chỉ 1 lần; không wrong measured object) → khớp mô tả band 7.

Tại sao chưa lên band 8: band 8 yêu cầu tránh opinion language nhất quán — bài có 2 lần "only" + 1 intensity mismatch + 1 lỗi collocation. Tại sao chưa xuống band 6: không có lỗi wrong measured object, range vẫn rộng (ceiling 9), lỗi đều đơn lẻ không hệ thống.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Chỉ 2 lỗi, cả hai đều thuộc nhóm dấu câu — không có lỗi thì, hoà hợp chủ-vị, hay mạo từ nào. Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề tương phản "whereas/meanwhile" (3 lần, đều đúng), thể bị động chính xác, mệnh đề quan hệ đúng.

2 lỗi dấu câu

"cycling - 7%" (dấu gạch ngang thay giới từ, không song song với vế sau "at only 5%") · thiếu dấu chấm cuối câu cuối bài

Sửa lại
"...was cycling, at 7%, whereas..." · thêm dấu chấm cuối câu

GRA Band: 7

🧮 Tiebreaker: 9 câu tổng, lỗi ở câu 6,9 → 77.8% error-free. Cấu trúc phức đúng + chỉ còn lỗi dấu câu → vượt ngưỡng 70% cho GRA 7.

Tại sao chưa lên band 8: range chỉ vừa phải (không phân từ/đảo ngữ), vẫn còn 2 lỗi dấu câu. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: không lỗi thì/hoà hợp/mạo từ nào, cấu trúc phức dùng đúng và nhất quán trên 77.8% số câu.

lê bùi kc

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 178 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Cả 4 tiêu chí đều dừng ở 6, mỗi tiêu chí vì một lý do khác nhau nhưng đều liên quan tới cùng gốc "khái quát hoá vội": overview áp nhầm "WFH thấp nhất" cho cả hai giới trong khi nữ thực ra thấp nhất ở Cycling (TA); sequencing giới tính đảo liên tục qua 5 lần so sánh (CC); 1 lỗi sai đối tượng đo ("number" cho dữ liệu %) + 2 lần "only" (LR); lỗi S-V agreement lặp lại 2 lần cùng pattern + 1 run-on (GRA). Thân bài số liệu vẫn chính xác và có cố gắng dùng cấu trúc đa dạng.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview có cấu trúc tốt: tách đoạn riêng, nêu đúng nhóm dẫn đầu (car+bus — đúng cho cả hai giới). Thân bài 100% chính xác về số liệu, cấu trúc gộp theo category, word count 179 từ đúng khoảng lý tưởng.

Sai category thấp nhất cho 1 trong 2 giới

"working from home accounts for the least proportion in both females and males" — đúng với nam (WFH 5%) nhưng SAI với nữ (Cycling 7% mới là thấp nhất, WFH nữ là 10%)

Thêm 3 lần dùng "only/just" quanh các số liệu thấp.

Sửa lại
"working from home was the least popular option among men, whereas cycling was the least popular among women"

TA Band: 6

🧮 Tiebreaker (6/7): Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có] | Data chính xác [KHÔNG — sai category thấp nhất cho nữ] → 2/3 → TA 6.

Tại sao chưa lên band 7: lỗi "wrong category as lowest" cho 1 trong 2 giới là hard-cap theo rule T1-TA-2. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: overview không mơ hồ, cụ thể và có hướng rõ ràng; thân bài bao phủ đầy đủ 5 category với số liệu chính xác tuyệt đối.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview tách đoạn riêng đúng vị trí, grouping "car+bus dẫn đầu" chính xác 100%, khớp với thân bài 1. "Cycling showed the opposite trend" là transition tự nhiên, chính xác.

Sequencing giới tính đảo liên tục + wrong signal

Car(nam-trước) → Bus(nữ-trước) → Walking(nữ-trước) → Cycling(nam-trước) → WFH(nữ-trước) · "Meanwhile" dùng sai tín hiệu cho quan hệ tương phản (đáng lẽ "However")

CC Band: 6

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [có] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [KHÔNG] → CC 6.

Tại sao chưa lên band 7: cohesive-device accuracy bị kéo xuống bởi sequencing đảo lặp lại có hệ thống (3/4 lần chuyển câu) cộng 1 wrong-signal transition. Tại sao chưa xuống band 5: overview tách riêng và chính xác, grouping logic vẫn chuẩn, có transition tự nhiên ("opposite trend").

Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ vựng Task 1 khá ổn định: "the figure for X", "accounted for/accounts for", "proportion" — collocation Task 1 chuẩn, tái sử dụng hợp lý cho nhiều category.

Sai đối tượng đo + ngôn ngữ ý kiến

"larger number than the figure for women" (dữ liệu là %, không phải số đếm) · "only 10%" · "who use only 7%" · "Cycling showed the opposite trend" (nên "pattern" cho biểu đồ tĩnh)

Sửa lại
"a higher proportion than the figure for women" · bỏ "only"

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 178 từ. Range đạt ceiling 8 (7 cụm Task 1 riêng biệt). Tỉ lệ câu sạch chỉ 29% (≤75%) VÀ có lỗi wrong measured object → cả 2 điều kiện rơi vào nhánh 6.

Tại sao chưa lên band 7: lỗi sai đối tượng đo + 2 lần opinion language kích hoạt rào cản cứng, bất kể range tốt đến đâu. Tại sao chưa xuống band thấp hơn: lỗi không hệ thống lặp toàn bài, từ vựng không lặp nghèo nàn.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Có cố gắng dùng cấu trúc đa dạng hơn mức cơ bản: mệnh đề quan hệ, mệnh đề tương phản "while" (đúng), cụm phân từ ("with males preferring to use...").

S-V agreement lặp lại hệ thống + run-on

"the percentage of men who use cars consist of 50%" · "the percentage of walking in women take up about 20%" (nên "consists"/"takes up") · "Meanwhile males prefer to use cars rather than women, the proportion of public bus use..." (run-on)

Sửa lại
"...consists of 50%" · "...takes up about 20%" · "While males prefer to use cars rather than women, the proportion..."

GRA Band: 6

🧮 Tiebreaker: 7 câu tổng, lỗi ở 5/7 câu → 28.6% error-free — dưới xa ngưỡng 70%, nhưng lỗi không làm mất nghĩa và có range cấu trúc.

Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ error-free chỉ 28.6%, lỗi S-V agreement lặp lại 2 lần là pattern hệ thống. Tại sao chưa xuống band 5: có mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, mệnh đề tương phản đúng; không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

Mai Phuong

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 222 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài nộp lại (v2) với đề Practice-1607-Pie. CC là điểm mạnh nhất (7). TA chỉ đạt 6 vì overview có khẳng định SAI về nhóm 'nhỏ nhất' ở biểu đồ nam (gán nhầm cycling thay vì walking). LR cũng 6 vì 1 lỗi wrong word meaning ('the decision of women'). GRA 6 vì lỗi thì mang tính hệ thống.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview gọi tên đúng phương thức thống trị (car) kèm sắc thái giới tính, bao phủ đầy đủ 10/10 điểm dữ liệu, có quan sát so sánh phân tích tốt (walking & WFH nam = đúng 1 nửa nữ). Tuy nhiên overview câu 2 khẳng định SAI: gán cycling vào nhóm 'nhỏ nhất' cho biểu đồ nam trong khi thực tế nhóm nhỏ nhất ở nam là walking(10%) và WFH(5%), cycling(15%) đứng thứ 3 — lỗi dữ liệu ngay tại thành phần TA quan trọng nhất. Thêm: cụm '(20%)' đặt ngay sau 'women' gây mâu thuẫn bề mặt với 28% đã nêu; từ 'only' vi phạm luật cấm ý kiến tuyệt đối; '(half of the half)' gây nhiễu toán học; 222 từ hơi vượt ngưỡng.

TA Band: 6

🧮 Overview đúng nhóm cao/thấp cho cả 2 biểu đồ riêng biệt không | Dữ liệu chính xác không mơ hồ/mâu thuẫn không | Không ngôn ngữ ý kiến/đua tranh không → 0/3 tín hiệu đạt → TA 6

Tại sao chưa lên band 7: Overview — thành phần TA quan trọng nhất — chứa khẳng định sai lệch thực sự, đủ kích hoạt nguyên tắc 'wrong/misstated trend → TA ≤ 6'. Cộng thêm cụm số liệu gây mâu thuẫn bề mặt và từ ngữ ý kiến bị cấm.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không phải overview mơ hồ/thiếu, lỗi dữ liệu chỉ giới hạn 1 cặp category trong 1 biểu đồ; phần lớn số liệu còn lại hoàn toàn chính xác và có chiều sâu phân tích.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview đặt đúng vị trí, progression nữ→nam nhất quán. Đoạn 4 (nam) dùng liên tục referencing chéo chính xác về nữ ('that of women', 'corresponding figures for women') — kỹ thuật so sánh 2 biểu đồ hiệu quả. Điểm yếu: overview câu 2 ('working from home and cycling accounted for the smallest proportions') khái quát hoá SAI khi đối chiếu với dữ liệu nam ở Đoạn 4. Topic sentence Đoạn 3 dùng từ sai nghĩa ('decision') làm giảm hiệu quả dẫn dắt.

CC Band: 7

🧮 Progression rõ có | Paragraph unity có | Cohesive devices chính xác có → CC 7

Tại sao chưa lên band 8: CC 8 đòi hỏi đồng thời overview chính xác VÀ topic sentence rõ ràng ở tất cả đoạn thân bài — bài chưa đạt cả 2 điều kiện này.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Progression rõ ràng, mọi đoạn có ý chính thống nhất, cohesive devices chính xác và đa dạng, Đoạn 4 thể hiện kỹ năng referencing chéo mạnh.

Từ vựng Lexical Resource6

1 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng: 'the decision of women' — 'decision' nghĩa là quyết định có chủ đích của 1 chủ thể, không hợp để mô tả phân bố tỉ lệ % dữ liệu thống kê. Thêm lỗi collocation 'was spent on cycling activity' (spent on chỉ dùng cho tiền/thời gian), cụm chú thích toán học tự mâu thuẫn '(half of the half)' (=25%, mâu thuẫn với 50% vừa nêu). Điểm mạnh: nhiều cụm báo cáo số liệu chuẩn (accounted for, made up, almost double that of).

LR Band: 6

🧮 6/10 câu sạch lỗi (60%), 1 wrong word meaning nghiêm trọng → hard cap LR max 6 → LR 6

Tại sao chưa lên band 7: Lỗi wrong word meaning ('decision') áp hard cap -1 band theo rubric, bất kể range từ vựng tốt.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Range từ vựng đủ rộng, không có idiom, không văn phong khẩu ngữ hệ thống, chỉ 1 lỗi sai nghĩa từ.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

4/10 câu có lỗi, chủ đạo là lỗi thì (tense) mang tính hệ thống ở 2 câu riêng biệt: trộn quá khứ/hiện tại trong 1 câu ('accounted...which is') và dùng sai quá khứ hoàn thành cho dữ liệu tĩnh ('had become much more dominant'). Câu mở bài có cấu trúc bổ nghĩa trùng lặp ('modes of transport' lặp 2 lần). Điểm mạnh: so sánh phức chính xác (almost double that of, smaller than that of), chủ ngữ danh động từ song song phức tạp.

GRA Band: 6

🧮 10 câu, 4 câu có lỗi → 6/10 = 60% error-free → GRA 6

Tại sao chưa lên band 7: Lỗi thì xuất hiện ở 2 câu riêng biệt = mang tính hệ thống theo bảng calibration Task 1, tự động chặn GRA ở mức 6.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Range cấu trúc phức tạp được dùng đa dạng và phần lớn chính xác, lỗi không làm mất nghĩa, 60% câu hoàn toàn sạch lỗi.

Nguyễn Thu Hương

Overall
8.0
TA9
CC8
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 8.0 · 168 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài nộp lại (v2) với đề Practice-1607-Pie — bài mạnh nhất trong đợt này. TA đạt 9: overview nhóm đúng 2 chiều xu hướng + thêm insight bổ trợ chính xác 100% (WFH thấp nhất ở nam, cycling thấp nhất ở nữ), so sánh trực tiếp nam-nữ ở mọi phương thức. CC 8, LR và GRA đều 7.
Trả lời đề Task Achievement9

Overview đạt chuẩn cao nhất: nhóm đúng xu hướng 2 chiều (nam trội car+cycling, nữ trội bus+walking+WFH) + thêm 1 chi tiết phân tích không bắt buộc nhưng chính xác 100% (WFH thấp nhất trong nhóm nam, cycling thấp nhất trong nhóm nữ). Toàn bộ 10 điểm dữ liệu đối chiếu ground truth đều khớp tuyệt đối, kể cả các phép tính suy luận (15% higher = 50-35; exactly double = 20/2=10 và 10/2=5). Comparison-making xuất sắc — MỌI phương thức đều có câu so sánh trực tiếp nam-nữ. Không có ngôn ngữ ý kiến/racing.

TA Band: 9

🧮 Overview đúng chiều hướng + chi tiết bổ trợ có | Số liệu chính xác tuyệt đối có (kể cả số suy luận) | Không opinion/racing, so sánh mọi phương thức có → TA 9

Overview có thêm chi tiết phân tích đúng 100% + comparison-making bao phủ toàn bộ 5 phương thức không sót — 2 dấu hiệu phân biệt band 8 với band 9 (xuất sắc, có insight vượt yêu cầu tối thiểu).

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Cấu trúc rất mạch lạc theo đúng khung Task 1 chuẩn: overview nhóm đúng 2 phía (nam trội car+cycling; nữ trội bus+walking+WFH) rồi thêm 2 chi tiết bổ trợ chính xác, 2 thân bài triển khai chính xác từng phía. Referencing chính xác, cohesive devices đa dạng và dùng đúng nghĩa logic (Overall/In addition/In contrast/Similarly). Transition 'In contrast, females recorded higher percentages in the remaining three categories' là điểm mạnh nhất bài. Điểm yếu duy nhất: topic sentence đoạn 3 hơi công thức, không preview cụ thể 2 category như đoạn 4 làm được.

CC Band: 8

🧮 Progression rõ có | Paragraph unity có | Cohesive devices chính xác có → CC 8

Tại sao chưa lên band 9: Thiếu sự đồng đều tuyệt đối giữa 2 topic sentence thân bài, pattern cohesion tuy chính xác nhưng còn hơi công thức/dễ đoán.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không có lỗi referencing, không sai quan hệ logic ở bất kỳ transition nào, data grouping logic khớp hoàn hảo giữa overview và 2 thân bài.

Từ vựng Lexical Resource7

Đa dạng động từ báo cáo số liệu (travelled, accounted for, recorded, preferred) — không lặp một verb chủ đạo. Tránh hoàn toàn ngôn ngữ opinion/racing. 'Female commuters' là biến thể từ vựng tốt tránh lặp 'women'. Điểm yếu duy nhất: lỗi collocation ở chính câu overview — 'users for public buses, walking and working from home' (sai giới từ 'for' thay 'of', và 'users' không hợp ngữ nghĩa cho walking/WFH vốn không phải dịch vụ).

LR Band: 7

🧮 183 từ, 7/8 câu (87.5%) LR-clean, không wrong word meaning → LR 7

Tại sao chưa lên band 8: Còn 1 lỗi collocation rõ ràng nằm ngay trong câu overview — câu chịu trọng số cao nhất bài; thiếu các cụm 'less common/rare' đặc trưng band 8.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Không có wrong word meaning, không idiom, không informal register, 87.5% câu sạch lỗi LR, verb báo cáo đa dạng.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

2 lỗi trên 8 câu: 1 lỗi hoà hợp chủ-vị ở câu mở bài ('The chart illustrate' thiếu -s), 1 lỗi cấu trúc phân từ nối chồng gây sai chủ ngữ ngầm định ('being 15% higher...' gắn vào 'it/mode of transport' thay vì con số 50%). Phạm vi cấu trúc đa dạng: mệnh đề tương phản while/whereas/In contrast dùng đúng, mệnh đề quan hệ, đặc biệt cấu trúc so sánh đồng vị elip 'exactly double the figures for men' rất tự nhiên, chính xác.

GRA Band: 7

🧮 8 câu, 2 câu có lỗi → 6/8 = 75% error-free, phân từ dùng chưa chính xác nên chưa đạt Band 8 → GRA 7

Tại sao chưa lên band 8: Band 8 đòi hỏi 'participles used accurately' nhưng phân từ ở câu 4 gắn sai chủ ngữ ngầm định; cộng thêm lỗi SV agreement cơ bản ở câu mở bài.
Tại sao chưa xuống band thấp hơn: Chỉ 2/8 câu có lỗi (75% sạch lỗi), lỗi không hệ thống, phạm vi cấu trúc phức đa dạng và phần lớn chính xác.

Quách Nam Khánh

Overall (V1)
7.5
TA6
CC7
LR8
GRA8
Tổng quan V1 — Overall 7.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 7 · LR 8 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement6

Overview đầy đủ và có quan sát sâu: gán ĐÚNG cả 5/5 hạng mục cho đúng giới có tỷ lệ cao hơn, cộng thêm 1 quan sát thứ cấp chính xác ("cars and buses were the most commonly used modes for both genders" — bus đúng là hạng 2 ở cả hai giới, một insightful observation thực sự). Data accuracy 100% — đã đối chiếu độc lập từng con số với ground truth, không có lỗi nào. Coverage đầy đủ, có grouping (không phải line-by-line).

Bài chỉ có 145 từ, dưới ngưỡng tối thiểu 150 từ → theo Attachment D, "Under 150 words → TA max 6" là ceiling tuyệt đối, áp dụng trước khi xét chất lượng overview/data/coverage, ghi đè lên chất lượng nội dung thực chất đạt band 8. Thêm 1 từ ý kiến chủ quan ("only 7%").

**TA Band: 6**

🧮 Tiebreaker (6/7 và 7/8): cả hai tiebreaker đều đạt tín hiệu tối đa 3/3 (overview mạnh + data chính xác + coverage đầy đủ), nhưng word-count hard cap ghi đè xuống 6.

Tại sao chưa lên band 7: Attachment D quy định "Under 150 words → TA max 6" là ceiling tuyệt đối, bài chỉ 145 từ nên không thể vượt quá 6 dù nội dung xuất sắc.

Tại sao chưa xuống band 5: overview không vague/thiếu, không lỗi data, không opinion language hệ thống (chỉ 1 từ "only"), coverage hoàn chỉnh.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách riêng, có cấu trúc hai lớp đáng khen: câu 1 nhóm theo hướng chênh lệch giới tính, câu 2 nhóm theo độ phổ biến tuyệt đối ("cars and buses were the most commonly used modes for both genders" — kiểm tra đúng: bus là hạng 2 ở cả hai giới). Grouping thân bài chính xác theo dữ liệu (đoạn 3: car+cycling nam cao hơn; đoạn 4: bus+walking+WFH nữ cao hơn). 4 cohesive devices khác nhau, đều đúng logic quan hệ, kể cả "In contrast" hoạt động ở tầm đoạn văn (đảo hướng chênh lệch giữa 2 đoạn).

Đảo thứ tự nam/nữ giữa hai đoạn thân bài: đoạn 3 giữ nam-trước ("50% of males... higher than... females"), đoạn 4 lại đảo sang nữ-trước ("buses were chosen by 28% of women and 20% of men"). Bài đã tự thiết lập nam-trước từ Overview và duy trì suốt đoạn 3, nên đảo thứ tự ở đoạn 4 phá vỡ mốc tham chiếu quen thuộc.

**CC Band: 7**

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có, 4 devices khác nhau] → 3/3 tín hiệu đạt, đủ điều kiện xét band 8, nhưng lỗi sequencing kéo lại ở band 7.

Tại sao chưa lên band 8: band 8 đòi hỏi "sequencing is clear throughout" — bài vi phạm rõ ràng bằng việc đảo nam-trước sang nữ-trước giữa hai đoạn thân bài.

Tại sao chưa xuống band 6: grouping không hề lẫn lộn, phản ánh đúng hướng chênh lệch thực tế; overview có thêm lớp quan sát thứ hai; cohesive devices không lặp lại hay dùng sai bản chất quan hệ logic.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource8

Chỉ 1/7 câu bị gắn lỗi. Điểm mạnh nổi bật: "15 percentage points higher than the figure for females" dùng đúng "percentage points" cho khoảng cách tuyệt đối (lỗi rất phổ biến ở học sinh khác nhưng bài này xử lý chuẩn xác). Ngôn ngữ so sánh tĩnh phù hợp tuyệt đối cho biểu đồ 1 mốc thời gian (were more likely to, tended to prefer, a similar pattern can be seen in, double those for) — tránh hoàn toàn bẫy dùng động từ xu hướng. "Male/female counterparts" là collocation C1 tự nhiên. Range đạt 9 cụm Task 1 riêng biệt.

Duy nhất "compared with only 7% of women" — 1 từ ý kiến chủ quan ("only"), không hệ thống, chỉ 1 lần.

**LR Band: 8**

🧮 Tiebreaker: 145 từ. 6/7 câu (86%) sạch LR, vượt xa ngưỡng >75%. Range ceiling 8 (9 cụm riêng biệt), không wrong-measured-object. "only" xuất hiện 1 lần duy nhất → theo hard-cap table chỉ là "note", không phải "deduction".

Tại sao chưa lên band 9: band 9 đòi hỏi "no opinion language" tuyệt đối — dù chỉ 1 lần, "only" vẫn phá vỡ điều kiện này; bài ngắn nên chưa đủ đất chứng minh range 10+ cụm.

Tại sao chưa xuống band 7: không lỗi wrong measured object, không lẫn từ vựng sai loại biểu đồ, range vượt ngưỡng 7-9 của band 8, 86% câu sạch vượt xa >75% của band 7.

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

1 lỗi duy nhất trong 7 câu (85.7% câu sạch hoàn toàn): "50% of males preferred..." mở đầu câu bằng chữ số (nên "Fifty percent of males"), lỗi nhỏ, không lặp lại. Phạm vi cấu trúc khá rộng so với độ dài bài (145 từ): so sánh kép ("higher than", "double those for"), bị động ("were chosen"), mệnh đề tương phản "while", 2 mệnh đề quan hệ dùng đúng kể cả phân biệt người/vật ("who"/"which"), cấu trúc "with + N + V-ing" đúng dạng. Kiểm soát thì chính xác cho biểu đồ snapshot có năm cụ thể — khung câu về biểu đồ dùng present, câu báo cáo số liệu dùng past, nhất quán xuyên suốt.

**GRA Band: 8**

🧮 Tiebreaker: 7 câu tổng, lỗi ở câu 4 → 6/7 = 85.7% error-free, cộng thêm range rộng (so sánh + bị động + mệnh đề quan hệ + mệnh đề tương phản + "with+V-ing") → đủ điều kiện band 8 mức thấp theo calibration (80-85% sạch + range rộng).

Tại sao chưa lên band 9: band 9 đòi hỏi "full flexibility" và lỗi chỉ là "rare slip" — lỗi số đầu câu vẫn thuộc loại quy tắc rõ ràng, cộng với bài ngắn (7 câu) chưa đủ bằng chứng cho độ linh hoạt tuyệt đối.

Tại sao chưa xuống band 7: 85.7% câu sạch vượt xa yêu cầu tối thiểu, range đã đạt mức "wide" của band 8, lỗi duy nhất không ảnh hưởng giao tiếp và không lặp lại.

GRA Band: 8