WRK-22 · Task 2 · Discuss Both Views · 14/14 học sinh

Nhận xét bài viết — WRK-22, Task 2

Đề: "Some people believe it is good to share as much information as possible in scientific research, business, and the academic world. Others believe that some information is too important to be shared freely. Discuss both views and give your opinion."

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Đào Tuấn Minh (V2)7.06.07.07.08.0
Khánh Linh7.58.07.07.08.0
Lê Bùi Khánh Chi6.57.06.06.06.0
Mai Phương8.08.07.08.08.0
Minh Thư7.57.08.07.08.0
Nguyễn Bảo Trâm7.57.08.07.07.0
Nguyễn Hà Phương7.07.08.07.06.0
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh7.57.08.07.08.0
Nguyễn Thu Hương7.57.08.07.07.0
Trần Khánh Chi6.05.06.06.06.0
Van Hien7.57.08.08.07.0
Tran Linh Dan6.57.07.06.06.0
Phạm Trần Khánh7.07.07.07.07.0
Nguyễn Bách7.07.07.07.06.0

📈 Tiến bộ theo version

Đào Tuấn Minh

Overall
7.0
TR6
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.0 · 346 từ · chấm lại theo protocol đối chiếu V1↔V2 (tăng +0.5 so với V1)
Mở bài viết lại hoàn toàn, sửa đúng 3/6 lỗi V1 (word-form, wrong word meaning, thiếu động từ) — GRA tăng 7→8 nhờ đó cộng thêm 1 câu đảo ngữ mới. LR tăng 6→7 vì lỗi wrong word meaning chính đã sửa (dù còn 1 idiom + 1 lỗi chính tả y nguyên). CC và TR giữ nguyên: thesis cụ thể hơn nhưng topic sentence thân bài không đổi (CC vẫn 7); nội dung lập luận 2 đoạn thân bài gần như y hệt V1, chỉ thêm câu dẫn — không phát triển thêm cơ chế/ví dụ cụ thể (TR vẫn 6).
Trả lời đề Task Response6

So với V1: band KHÔNG đổi. Đối chiếu từng câu đoạn thân bài 2 và 3 xác nhận nội dung lập luận gần như y hệt V1 — chỉ thêm các cụm mở đoạn mới ("several arguments can be put forward to support the view that", "The most obvious reason is that", "those who oppose unrestricted information sharing argue that").

Framing language, không thêm mechanism

"open access to data enables researchers worldwide to verify finding, avoid duplicating work, and build upon previous discoveries" · "Some scientific findings, particularly those related to biotechnology, cybersecurity, or military technology, could be misused if they fall into the wrong hands"

Đây thuần túy là câu dẫn/topic-sentence signal, không thêm bước giải thích cơ chế. 4/6 luận điểm phụ vẫn dừng ở Claim+Result; ví dụ cụ thể (tên quốc gia/công ty/nghiên cứu) tiếp tục hoàn toàn vắng mặt — giống hệt V1.

TR Band: 6

🧮 Tiebreaker: Coverage đầy đủ [có] | Position nhất quán [có, cụ thể hơn] | Ideas vượt Claim+Example [không] → TR 6.

So với V1 (giữ nguyên 6): thesis/kết luận cụ thể hơn (Layer 2) nhưng argument development (Layer 3) không đổi — band bị ràng buộc bởi Layer 3.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Thesis cải thiện thực chất: từ "a balance approach is the most appropriate" (chung chung) sang nêu đích danh 3 category — "national security, personal privacy, and commercial interests" — map đúng vào thân bài (tier Đủ → Mạnh).

Topic sentence thân bài chưa cải thiện

"several arguments can be put forward to support the view that sharing information openly can bring significant benefits" · "those who oppose unrestricted information sharing argue that not all information should be publicly accessible"

Cả 2 đoạn thân bài vẫn generic, không preview category cụ thể dù thesis đã nêu đích danh. Theo hard ceiling: topic sentence yếu ở 2+ đoạn → CC tối đa 7 bất kể thesis mạnh tới đâu.

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Progression rõ [có] | Paragraph unity [có] | Cohesive devices chính xác [có] → CC 7.

So với V1 (giữ nguyên 7): thesis nâng cấp thật nhưng topic sentence không đổi — hard ceiling dịch chuyển vị trí (từ "thesis Đủ" sang "topic sentence yếu"), kết quả ròng không đổi band.

Từ vựng Lexical Resource7

Nguyên nhân chính chặn V1 ở band 6 — lỗi wrong word meaning "publicity accessible" — đã sửa dứt điểm thành "publicly accessible". Idiom "plays a crucial role" biến mất qua rewrite mở bài; chính tả "senstive" cũng sửa đúng.

2 vấn đề V1 vẫn còn nguyên

"fall into the wrong hands" · "academic intergrity"

Idiom và lỗi chính tả tồn tại y hệt V1, chưa được xử lý dù đã có feedback từ lần chấm trước.

LR Band: 7

🧮 Tiebreaker: Wrong word meaning đã sửa → không còn cap LR6. Idiom giảm 2→1 → cap LR8 (không còn cap LR7) → LR 7.

So với V1 (tăng 6→7): nguyên nhân chính (wrong word meaning) đã sửa dứt điểm; 2 vấn đề phụ (idiom, chính tả) chưa sửa nên chưa lên được band 8.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

3/6 lỗi gốc đã sửa triệt để (a balance→balanced, publicity→publicly, thiếu động từ→"can bring"). Lỗi capitalization hệ thống giảm từ 3 lần xuống còn 1 lần — không còn đạt ngưỡng systematic.

2 lỗi mới nhẹ, bù lại 1 cấu trúc bậc cao mới

"verify finding, avoid duplicating work" · "academic institutions must be also protect personal data" · "Only by striking this balance can society benefit from knowledge sharing"

2 lỗi mới phát sinh khi viết lại (mất số nhiều "finding", thừa "be" trong "must be also protect") — nhẹ, không mất nghĩa. Bù lại câu kết mới có cấu trúc đảo ngữ chính xác "Only by + V-ing..., can + S + V" — marker Band 8-9 mà V1 không có.

GRA Band: 8

🧮 Tiebreaker: 16 câu, 3 lỗi → 13/16 ≈ 81.25% error-free (tăng từ 66.7% V1) → GRA 8.

So với V1 (tăng 7→8): 3 lỗi gốc sửa + lỗi hệ thống giảm mạnh + thêm đảo ngữ mới, dù có 2 lỗi mới nhẹ phát sinh — cải thiện thực chất, không phải đọc lại kỹ hơn.

Khánh Linh

Overall
7.5
TR8
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall giữ nguyên 7.5 so với V1, nhưng bức tranh bên trong đã đổi
Nhiều lỗi ở V1 đã được sửa đúng: thêm ví dụ tên riêng (Apple) cho luận điểm bảo vệ thương mại, sửa loạt thuật ngữ khoa học/pháp lý, bỏ dấu phẩy thừa. Nhưng câu kết luận được viết lại lại phát sinh vài lỗi nhỏ mới (thiếu khoảng trắng sau dấu chấm, 1 kết hợp từ hơi gượng) — nên không tiêu chí nào đổi band.
Trả lời đề Task Response8

Bài vẫn trả lời đầy đủ cả 2 quan điểm + ý kiến cá nhân, lập trường rõ ràng và nhất quán từ mở tới kết. So với V1, gap lớn nhất — luận điểm "bảo vệ đầu tư kinh doanh" thiếu ví dụ tên riêng — đã được vá rất tốt.

Đã sửa: thêm ví dụ tên riêng cho luận điểm thương mại

"For instance, Apple heavily guards the technology of its M-series laptop processors to prevent competitors from replicating their efficiency."

Đúng như gợi ý đã đưa ra ở V1, Khánh Linh chọn Apple làm ví dụ, liên kết chặt với câu claim ngay trước đó. Nhờ vậy cả 4 luận điểm phụ giờ đều có ví dụ cụ thể ngang nhau, thay vì 3/4 như V1.

Vẫn còn: liên kết ví dụ Cambridge Analytica chưa khớp hẳn với claim

"should remain confidential to protect individuals from identity theft and unwanted publicity"

Claim nói tới "identity theft" (đánh cắp danh tính), nhưng vụ Cambridge Analytica thực chất là lạm dụng dữ liệu cho mục đích thao túng chính trị chứ không phải đánh cắp danh tính — độ khớp giữa lý lẽ và ví dụ vẫn lệch y như V1, câu chỉ đổi vài từ bề mặt chứ chưa sửa bản chất liên kết.

Để lên band 9
Đổi claim thành hướng "lạm dụng dữ liệu cho mục đích thao túng chính trị" cho khớp đúng bản chất vụ Cambridge Analytica, hoặc thay bằng một ví dụ đánh cắp danh tính thật (ví dụ vụ rò rỉ dữ liệu Equifax). Thêm 1 câu nhượng bộ (concession) để lập luận có chiều sâu hơn.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc Discussion + Opinion vẫn chuẩn, mạch ý dễ theo dõi. Ví dụ Apple mới thêm ở thân bài 2 không phá vỡ tính thống nhất của đoạn — đặt đúng vị trí logic ngay sau claim liên quan.

Chưa sửa: thesis và cả 2 câu mở đoạn vẫn dùng công thức chung chung

"This essay will assess the merits of each viewpoint before concluding that it is crucial to carefully filter and restrict sensitive data before making it public to prevent potential misuse."

So với V1, câu này chỉ sửa lỗi chính tả ("asess" → "assess"), còn nội dung thesis không đổi — vẫn chưa nêu tên cụ thể loại thông tin nào nên mở, loại nào nên giữ kín.

"several arguments can be presented to support the view that information should be shared as widely as possible." · "it could convincingly be argued that restricting certain information is necessary, for the following reasons."

Câu mở đoạn thân bài 1 chỉ đổi "put forward" → "presented", câu mở đoạn thân bài 2 giữ nguyên y hệt V1. Cả hai vẫn chỉ báo trước "sắp có vài lý do" mà không nêu tên lý do ngay, khiến người đọc phải chờ câu sau mới biết ý chính.

Để lên band 8
Cần sửa cả hai: viết lại thesis nêu rõ nội hàm ("scientific findings should be shared openly, while commercial and personal data need restriction..."), và viết lại 2 câu mở đoạn nêu tên cụ thể lý do sắp bàn — gợi ý này vẫn còn nguyên giá trị từ lần chấm trước.
Từ vựng Lexical Resource7

Tỉ lệ câu sạch tăng rõ rệt so với V1 — 6/8 lỗi từ vựng bị flag ở lần trước đã được sửa đúng, gồm cả thuật ngữ khoa học lẫn thuật ngữ pháp lý.

Đã sửa

"the Cambridge Analytica scandal involving Facebook"

V1 viết sai "scandal of Facebook", V2 đã sửa đúng thành "scandal involving Facebook". Tương tự, "peer evaluation" → "peer review", "tracked back to" → "traced back to", "the gene of the virus" → "the genetic sequence", "without users' agreement" → "without users' consent" đều đã sửa đúng.

Chưa sửa: lỗi informal register vẫn còn nguyên

"speed up comprehensive solutions" · "promotes clarity"

"speed up" vẫn giữ nguyên y hệt V1 — đây là rào cản chính khiến LR chưa lên được band 8, vì band 8 đòi hỏi không còn từ mang sắc thái nói chuyện đời thường. "promotes clarity" cũng chưa sửa, hơi lệch so với luận điểm đã triển khai ở thân bài (nên dùng "accuracy" để khớp ý "độ chính xác thông tin").

Phát sinh mới: 1 kết hợp từ không tự nhiên ở câu kết luận viết lại

"shared for the social benefit with filtering and protecting certain private data"

Câu kết luận được viết lại nhưng tạo ra kết hợp từ hơi gượng — nên dùng "while filtering and protecting" thay vì "with filtering and protecting".

Sửa lại
"...combine their expertise to develop international cooperation and accelerate comprehensive solutions." / "...while sharing information promotes accuracy and collaboration..." / "...should generally be shared for the social benefit while filtering and protecting certain private data."
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Range cấu trúc vẫn rất rộng, gần như không lỗi. So với V1, cả 2 lỗi bị flag lần trước đã được sửa đúng.

Đã sửa

"This is largely due to the fact that peer review helps identify errors and improves the credibility of scientific research."

V1 có dấu phẩy thừa trước "and" (nối 2 động từ cùng chủ ngữ), V2 đã bỏ đúng. Lỗi danh từ không đếm được "researches" cũng đã sửa thành "research".

Phát sinh mới: 2 lỗi nhẹ khác thay vào, mức độ tương đương

"research.This means"

Thiếu khoảng trắng sau dấu chấm — nhiều khả năng do thao tác chỉnh sửa nhanh khi chèn thêm câu ví dụ Apple ngay sau đó.

"with filtering and protecting certain private data"

Cấu trúc "with + V-ing" ở câu kết luận viết lại thiếu chủ ngữ ngữ pháp rõ ràng cho gerund, đọc hơi gượng.

Tỷ lệ câu có lỗi không đổi so với V1 — vẫn 2 lỗi nhẹ, không lặp lại thành hệ thống — nên GRA giữ nguyên band 8.

Để lên band 9
Đọc lại các chỗ nối câu (dấu chấm + khoảng trắng) sau khi chỉnh sửa nhanh. Khi dùng "with + V-ing" làm trạng ngữ, kiểm tra có chủ ngữ ngữ pháp rõ ràng cho gerund không — nếu không, đổi sang "while + V-ing". Thử thêm 1 câu chẻ (cleft sentence) hoặc đảo ngữ (inversion) để chứng minh độ linh hoạt cấu trúc cao nhất.

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Điểm mạnh nhất: TR (7) — lập trường rõ, ví dụ Coca-Cola tốt. Điểm nghẽn: GRA và CC (6) — câu mở đoạn kết luận bị cụt (thiếu mệnh đề chính), và thân bài "chia sẻ tự do" hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể.
Trả lời đề Task Response7

Coverage đủ 2 quan điểm, lập trường rõ và nhất quán. Thân bài 1 (giữ bí mật) khá mạnh với ví dụ Coca-Cola rất chuẩn.

Thân bài 2 hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể

"free information supports the academic world and science develop much faster" · "sharing useful skills or knowledge can help small businesses to recognize their problems and grow step by step"

Cả 2 ý ở thân bài "chia sẻ tự do" chỉ dừng ở giải thích chung chung, không có tên nghiên cứu, tổ chức hay sự kiện cụ thể nào — trong khi thân bài 1 đã làm tốt việc này (Coca-Cola, khu vực quân sự Area 51).

Để lên band 8
Thêm ví dụ tên riêng cho thân bài 2, ví dụ hợp tác quốc tế phát triển vắc-xin COVID-19 hoặc nền tảng khóa học mở như MIT OpenCourseWare.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Thesis là điểm mạnh thật sự — nêu rõ 2 lý do cụ thể (bảo vệ kinh doanh + an ninh) ngay từ đầu. Nhưng cấu trúc bài bị ảnh hưởng nặng bởi 1 lỗi ở đoạn kết.

Câu mở đầu kết luận bị cụt, không phải mệnh đề hoàn chỉnh

"In conclusion, although sharing knowledge and valuable data can help scientific or small businesses. To sum up,"

Câu này bắt đầu bằng mệnh đề nhượng bộ "although..." nhưng không có mệnh đề chính đi kèm — đọc như bị bỏ dở giữa chừng. Ngay sau đó "To sum up" lại chồng lên "In conclusion" mà không có ý tương phản nào ở giữa, khiến đoạn kết rối. Ngoài ra câu mở thân bài 1 ("some information cannot be share too much") hơi tối nghĩa, đọc gần như ngược ý định nói.

Sửa lại
"In conclusion, although sharing knowledge can benefit science and small businesses, I am firmly convinced that vital data must be kept secret because protecting business secrets and national security is important for a stable society."
Để lên band 7
Trước khi nộp bài, luôn đọc lại câu đầu và câu cuối đoạn kết để chắc mỗi câu có đủ mệnh đề chính; chỉ dùng 1 cụm tổng kết (In conclusion HOẶC To sum up), không dùng cả hai liền nhau.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ đủ dùng để triển khai ý, nhưng có 1 lỗi sai từ loại khá nặng và nhiều chỗ ngôn ngữ còn informal.

Dùng "public" như động từ — sai từ loại

"never public or share their unique recipe"

Tiếng Anh không có động từ "to public" — đây là lỗi dùng sai từ loại khá nghiêm trọng, đúng phải là "publicize" hoặc "disclose". Ngoài ra bài dùng khá nhiều cụm informal: "its about national security" (nên "it concerns"), "evil person...wicked purposes" (ngôn ngữ đạo đức hoá quá mức, nên "malicious individuals...harmful purposes"), "a lot of money" (nên "a considerable amount of").

Sửa lại
"...large corporations like Coca-Cola never disclose or share their unique recipe with the world..."
Để lên band 7
Kiểm tra từ loại trước khi dùng từ mới (danh từ "public" không tự động thành động từ được), và thay các cụm nói chuyện đời thường bằng từ học thuật tương ứng.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Khoảng hơn nửa số câu trong bài có lỗi. Lỗi lặp lại nhiều nhất là thể bị động thiếu "-ed" và cấu trúc nối câu bị gãy.

Bị động sai dạng + cấu trúc nối câu bị gãy + câu cụt ở kết luận

"cannot be share" · "is share freely" · "In conclusion, although sharing knowledge and valuable data can help scientific or small businesses."

"be share" phải là "be shared" — quên "-ed" ở dạng bị động, lặp lại 2 lần trong bài. Cấu trúc "This stems primarily from" cũng bị dùng sai 2 lần: theo sau nó cần 1 danh từ/cụm danh động từ chứ không phải cả mệnh đề. Nặng nhất là câu mở kết luận bị cụt hoàn toàn — không có mệnh đề chính.

Sửa lại
"...some information cannot be shared too much..." / "...if it is shared freely..." / thêm "the fact that" sau "stems primarily from" khi muốn nối cả mệnh đề.
Để lên band 7
Luôn kiểm tra "be + V-ed" ở câu bị động, và trước khi chấm câu, đọc lại xem câu đã có đủ chủ ngữ + động từ chính chưa.

Mai Phương

Overall
8.0
TR8
CC7
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (V2, tăng từ 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Nhảy 1.0 band chỉ nhờ đúng 1 thay đổi lớn: viết thêm đoạn kết luận. Đoạn này giải quyết cùng lúc 2 vấn đề khác nhau — hoàn thiện cấu trúc bài (CC 6→7) và tái khẳng định lập trường cá nhân từng bị bỏ ngỏ (TR 6→8). Một ví dụ rất rõ cho thấy sửa đúng trọng tâm có thể kéo điểm nhiều tiêu chí cùng lúc.
Trả lời đề Task Response8

So với V1, phần coverage 2 quan điểm và các ví dụ (COVID-19, công nghệ vũ khí hạt nhân, Coca-Cola) vẫn giữ nguyên chất lượng tốt. Thay đổi lớn nằm ở đúng 2 điểm từng chặn điểm ở V1 — cả hai đều đã được xử lý.

Lập trường cá nhân giờ được củng cố ở kết luận, không còn bỏ ngỏ

"In conclusion, sharing information is beneficial in many fields, but certain types of sensitive or valuable information should remain confidential. Therefore, a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution."

V1 dừng đột ngột ngay sau ví dụ Coca-Cola, nên lập trường cá nhân chỉ xuất hiện đúng 1 lần ở câu thesis mà không có nơi nào quay lại củng cố — đây chính là lý do TR bị giữ ở mức 6. V2 thêm đoạn kết luận tái khẳng định đúng lập trường đó, đáp ứng yêu cầu giữ vững quan điểm xuyên suốt bài của các band cao hơn.

Ví dụ chung chung đã được thay bằng tên tổ chức cụ thể

"many universities (MIT OpenCourseWare) publish free online courses"

V1 bị chê ví dụ "khóa học online" chung chung; V2 thêm tên tổ chức thật, nâng tổng số ví dụ có tên riêng lên 4/4 — không còn ví dụ nào mơ hồ.

Để lên band 9
Câu kết "a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution" còn hơi công thức. Thử xây 1 đoạn theo dạng thừa nhận quan điểm đối lập rồi phản biện ngay trong cùng đoạn, và viết câu kết luận sắc bén hơn thay vì dùng cụm chung chung "balanced approach".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Hai đoạn thân bài vẫn giữ chất lượng tốt như V1: topic sentence rõ, ví dụ liên kết chặt với luận điểm. Thay đổi quan trọng nhất nằm ở phần bài từng thiếu hẳn.

Đoạn kết luận — vấn đề lớn nhất của V1 — đã được bổ sung đầy đủ

"In conclusion, sharing information is beneficial in many fields, but certain types of sensitive or valuable information should remain confidential. Therefore, a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution."

V1 dừng đột ngột ngay sau ví dụ Coca-Cola, không có đoạn kết luận nào theo sau — đây là nguyên nhân chính khiến CC bị giữ ở mức 6, dù 2 đoạn thân bài đều tốt. V2 viết đủ đoạn kết luận, tóm tắt đúng 2 phía và đưa ra lập trường cân bằng mà không thêm ý mới, giúp bài có tiến trình rõ ràng từ mở đến kết. Vấn đề cấu trúc coi như đã được giải quyết dứt điểm.

Lỗi diễn đạt ở câu chủ đề Đoạn 3 cũng đã sửa

"supporters of confidentiality contend that some information should not be shared freely"

V1 câu này bị lặp cụm gây rối ý; V2 viết lại gọn, mạch lạc, không còn ảnh hưởng đến sự liên kết ý trong đoạn.

Thesis vẫn ở mức "Đủ", chưa nêu lý do cụ thể cho mỗi phía

"This essay will examine both sides before presenting my own view that highly valuable data should be shared selectively rather than freely."

Đây là phần chưa đổi so với V1 và vẫn đang giữ trần điểm CC ở mức 7.

Để lên band 8
Viết thesis nêu rõ lý do/tiêu chí cho mỗi phía (ví dụ: an ninh và lợi thế cạnh tranh vs. thúc đẩy đổi mới), và đa dạng hóa cụm nối lý do thay vì lặp lại khuôn "This is mainly because / This is largely due to the fact that".
Từ vựng Lexical Resource8

Range từ vựng vẫn rất tốt như V1: "genome sequences", "trade secrets and intellectual property", "closely guarded trade secret" — dùng chính xác và tự nhiên. So với V1, có 1 lỗi đã sửa và 1 điểm mới được thêm vào.

"academic" → "academia" đã sửa

"business, and academia should be shared"

Đây là lỗi duy nhất trong 3 lỗi nhỏ của V1 đã được xử lý dứt điểm.

2 lỗi nhỏ còn lại vẫn chưa sửa

"improve learning" · "Statistics show that"

Cả 2 cụm này giữ nguyên như V1: "improve learning" hơi chung chung, nên cụ thể hơn thành "improve learning outcomes"; "Statistics show that" đang dùng cho 1 sự việc chứ không phải số liệu thống kê thật, nên đổi thành "It is well documented that".

Điểm cộng mới: câu chủ đề Đoạn 2 và ví dụ MIT OpenCourseWare

"supporters of confidentiality contend that"

Động từ lập luận học thuật "contend" thay cho câu bị lỗi ở V1, cộng thêm tên tổ chức cụ thể "(MIT OpenCourseWare)" giúp bài cụ thể hơn — nhưng đây vẫn là từ vựng phổ thông, chưa phải collocation hiếm nên chưa đủ để kéo band lên 9.

Để lên band 9
Sửa 2 điểm còn lại ("improve learning outcomes", "It is well documented that") và thêm collocation hiếm hơn như "proprietary knowledge", "safeguard sensitive data", "erode competitive edge".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Range cấu trúc vẫn rất rộng như V1: mệnh đề quan hệ, bị động, phân từ, dấu chấm phẩy kết hợp "otherwise". So với V1, câu lỗi duy nhất đã được sửa dứt điểm và đoạn kết luận mới hoàn toàn sạch.

Câu chủ đề Đoạn 3 — lỗi lặp cụm + thừa từ đã sửa

"supporters of confidentiality contend that some information should not be shared freely"

V1 có 2 lỗi gộp trong câu này ("...for the view for the view..." lặp cụm, và "should be not be shared" thừa 1 "be"). V2 viết lại hoàn toàn, cả 2 lỗi đã sửa dứt điểm.

Đoạn kết luận mới — hoàn toàn sạch lỗi

"In conclusion, sharing information is beneficial in many fields, but certain types of sensitive or valuable information should remain confidential. Therefore, a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution."

2 câu hoàn toàn mới so với V1: câu ghép tương phản với "but" và câu chuyển ý với "Therefore" đều đúng ngữ pháp. Toàn bộ câu trong bài hiện không còn lỗi nào.

Để lên band 9
Thử thêm cấu trúc bậc cao như đảo ngữ ("Not only does open research accelerate innovation, but it also risks exposing sensitive findings to misuse"), câu chẻ cho câu mở đầu kết luận, hoặc câu điều kiện hỗn hợp cho đoạn phản biện Coca-Cola.

Minh Thư

Overall
7.5
TR7
CC8
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall tăng từ 7.0 lên 7.5 so với V1
CC và GRA cùng lên band 8 nhưng vì hai lý do khác nhau: CC lên vì thesis được viết lại nêu rõ 2 lý do cụ thể mỗi vế, gỡ bỏ rào cản duy nhất từng giữ CC ở band 7; GRA lên vì phần lớn lỗi cũ đã được sửa và phạm vi cấu trúc còn mở rộng thêm. LR và TR giữ nguyên band 7 vì rào cản riêng của mỗi tiêu chí — một từ mang sắc thái nói chuyện đời thường ("put forward") và hai ví dụ (mỗi đoạn thân bài một ví dụ) chưa đạt cùng mức độ cụ thể — vẫn chưa được xử lý.
Trả lời đề Task Response7

Bài vẫn trả lời đầy đủ cả 2 quan điểm + ý kiến cá nhân, lập trường nhất quán từ mở tới kết — không đổi so với V1. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách xử lý bằng chứng.

Đã sửa dứt điểm: bỏ lời hứa số liệu suông

"Should highly sensitive data, such as nuclear energy research or public health records be leaked, criminals could exploit it to develop dangerous weapons or blackmail individuals."

V1 mở câu này bằng "Statistics show that..." rồi không đưa ra con số nào theo sau — hứa bằng chứng định lượng rồi bỏ ngỏ, đây là vấn đề nghiêm trọng nhất của bài V1. V2 viết lại toàn bộ câu thành cấu trúc đảo ngữ điều kiện, không còn lời hứa số liệu giả nào nữa.

Vẫn còn: mức độ cụ thể của ví dụ chưa đều giữa 2 đoạn

"it was through the open sharing of the virus's genetic sequence during the COVID-19 pandemic that medical companies could quickly collaborate to develop life-saving vaccines" · "when universities share past essays online, new students can read them to avoid doing the same topics"

Ví dụ vaccine đã khá hơn V1 — giờ nêu đích danh sự kiện thật (đại dịch COVID-19) thay vì nói chung chung — nhưng vẫn chưa nêu tên hãng dược cụ thể. Ví dụ trường đại học thì gần như giữ nguyên, vẫn không có tên tổ chức nào. Kết quả là mỗi đoạn thân bài chỉ đạt "nửa mức" cụ thể, chưa đoạn nào có đủ 2 ví dụ tên riêng.

Để lên band 8
Thêm tên hãng dược cụ thể (ví dụ Pfizer, Moderna) cho ví dụ vaccine; thêm tên trường đại học cụ thể (ví dụ MIT) cho ví dụ chia sẻ luận văn, để cả 2 đoạn đạt cùng mức độ cụ thể như nhau.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Cấu trúc concession-refutation vẫn rõ ràng, mạch ý dễ theo dõi như V1. Thay đổi quan trọng nhất nằm ở câu thesis.

Đã sửa: thesis giờ nêu rõ lý do cụ thể cho mỗi vế

"this essay will argue that while restricted access is essential for protecting commercial interests and national security, an open-sharing culture is far more convincing due to its power to accelerate scientific innovation and prevent duplicate research"

Thesis ở V1 chỉ nêu lập trường chung chung, không kèm lý do — đây là rào cản duy nhất từng giữ CC ở band 7 dù các câu chủ đề mỗi đoạn đã đủ rõ. V2 nêu named đủ 2 lý do cho vế nhượng bộ (bảo vệ lợi ích thương mại, an ninh quốc gia) và 2 lý do cho vế chính (thúc đẩy đổi mới khoa học, tránh nghiên cứu trùng lặp) — gỡ bỏ đúng rào cản đó.

Chưa sửa đúng bản chất: tín hiệu dẫn ví dụ vẫn sai loại

"Normally, when universities share past essays online, new students can read them to avoid doing the same topics."

V1 dùng "Typically", V2 đổi thành "Normally" — nhưng bản chất lỗi không đổi: đây vẫn là từ chỉ tính thường lệ trong khi câu này đang dẫn vào một ví dụ cụ thể, đáng lẽ phải dùng tín hiệu kiểu "For instance". Chỉ đổi từ bề mặt chứ chưa đổi đúng loại tín hiệu cần dùng.

Để lên band 9
Đổi "Normally" thành "For instance" ở câu cuối đoạn thân bài 2; đa dạng hoá 2 câu mở đoạn thân bài để tránh cảm giác công thức lặp lại.
Từ vựng Lexical Resource7

Tỉ lệ câu sạch tăng rõ rệt so với V1 — phần lớn lỗi chính tả và chỗ tối nghĩa bị flag lần trước đã được sửa đúng.

Đã sửa

"share past essays online"

Thay cho "upload past these online" (tối nghĩa vì gõ nhầm từ) ở V1. Cùng đợt sửa còn có "disavantages", "immenselyfrom", "milliions" (cả 3 lỗi chính tả gõ nhanh) và "right away" đổi thành "immediately" (bỏ cụm mang sắc thái nói chuyện đời thường).

Chưa sửa: rào cản chính vẫn còn nguyên

"put forward"

Cụm này giữ nguyên y hệt V1 — đây là rào cản duy nhất giữ LR ở band 7 cả hai lần chấm, vì band 8 đòi hỏi không còn từ mang sắc thái nói chuyện đời thường trong bài học thuật.

Phát sinh mới: 1 lỗi chính tả

"finacial interests of businesses"

V1 viết đúng "financial" ở đúng vị trí này; V2 lại gõ thiếu chữ "n". Lỗi đơn lẻ, không lặp lại, không ảnh hưởng nghĩa.

Sửa lại
"...several arguments can be advanced/proposed to support..." / "...protect the competitive edge and financial interests of businesses."
Để lên band 8
Thay "put forward" bằng "advanced/proposed/presented"; soát lại chính tả một lượt cuối trước khi nộp, kể cả những từ đã viết đúng ở bản trước.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

4/5 lỗi bị flag ở V1 đã được sửa đúng, và phạm vi cấu trúc còn được mở rộng thêm so với bản trước.

Đã sửa

"In the contemporary world" · "While some people argue that sharing as much as possible in scientific research is beneficial, others believe that certain information is too valuable to be shared freely." · "keep its secret recipe private" · "to develop dangerous weapons or blackmail individuals"

Lần lượt: thêm mạo từ "the" còn thiếu ở V1; câu chạy đầu bài được viết lại rõ ràng bằng "While...others believe..." thay vì nối 2 mệnh đề không có liên từ; đại từ sở hữu "it"→"its"; và 2 động từ sau "to" được đưa về cùng dạng nguyên mẫu ("blackmailing"→"blackmail") để đúng cấu trúc song song.

Chưa sửa: lỗi cũ tái xuất hiện ở câu mới

"such as nuclear energy research or public health records be leaked"

Lỗi thiếu dấu phẩy đóng cho cụm chêm "such as..." đã có từ V1, chỉ đổi vị trí vì câu này được viết lại thành cấu trúc đảo ngữ điều kiện — bản chất lỗi (chưa khép cụm chêm bằng cặp dấu phẩy đầy đủ) không đổi.

Điểm mạnh mới: thêm cấu trúc nâng cao

"it was through the open sharing of the virus's genetic sequence during the COVID-19 pandemic that medical companies could quickly collaborate to develop life-saving vaccines"

Câu chẻ (cleft sentence) hoàn toàn mới, dùng chính xác, cùng với câu đảo ngữ điều kiện ở đoạn 2 — mở rộng đáng kể phạm vi cấu trúc so với V1, vốn chỉ có mệnh đề phân từ và điều kiện rút gọn.

Sửa lại
"Should highly sensitive data, such as nuclear energy research or public health records, be leaked, criminals could exploit it..."
Để lên band 9
Khép chặt cụm chêm bằng cặp dấu phẩy đầy đủ ở cả hai đầu, đặc biệt trong câu đảo ngữ/cấu trúc phức; luyện thêm dạng câu chẻ khác để đa dạng hoá cách nhấn mạnh.

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.5
TR7
CC8
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 → 7.5 so với V1, cả 4 tiêu chí đều tăng 1 band
Điểm bứt phá lớn nhất là Trả lời đề (TR): thesis V1 hứa 2 lý do cho việc hạn chế thông tin (an ninh + bảo vệ quyền sở hữu/bí mật kinh doanh) nhưng thân bài chỉ triển khai đúng 1 lý do — V2 đã thêm hẳn 1 đoạn hoàn chỉnh phát triển lý do thứ 2 (bảo vệ bí mật thương mại), đưa view "nên hạn chế" lên ngang tầm phát triển với view "nên chia sẻ". Đúng câu thesis đó còn mắc lỗi dùng sai nghĩa từ và lỗi nối câu bằng dấu phẩy — cả hai được sửa cùng lúc khi viết lại thesis, kéo GRA và LR tăng theo.
Trả lời đề Task Response7

Nghẽn chính của V1 — thesis hứa 2 lý do hạn chế thông tin nhưng thân bài chỉ giao 1 — đã được vá đúng chỗ. Đoạn 3 giờ có đủ 2 lý do, mỗi lý do đều có claim riêng và cơ chế giải thích rõ, đưa view "nên hạn chế" lên ngang view "nên chia sẻ" về khối lượng lẫn độ phát triển.

Đã sửa: thêm trọn lý do thứ 2 còn thiếu ở V1

"Moreover, protecting commercial secrets is essential for sustaining economic innovation. If corporate trade secrets, such as advanced technology patents or commercial manufacturing formulas, are leaked, business would lose their competitive advantage."

Đây chính là ý "proprietary rights" mà thesis đã hứa từ đầu nhưng V1 bỏ dở. V2 triển khai đủ claim (bảo vệ bí mật thương mại quan trọng với đổi mới kinh tế) + cơ chế (rò rỉ → mất lợi thế cạnh tranh), đúng cấu trúc như đoạn lý do an ninh bên cạnh.

Vẫn còn: cả 2 ví dụ ở view "nên hạn chế" đều chung chung

"For example, governments must keep their military and cyber-defense plans secret to prevent attacks from other countries."

So với V1 (nêu tên cụ thể "the US government...FBI reports"), ví dụ an ninh ở V2 lại chung chung hơn — mất tên chủ thể cụ thể dù khớp đúng claim hơn. Ví dụ bí mật thương mại mới thêm cũng chỉ dừng ở mức khái quát (patents, manufacturing formulas) chứ chưa nêu tên công ty hay vụ việc thật, trong khi ví dụ COVID-19 ở view "nên chia sẻ" lại rất cụ thể.

Để lên band 8
Thay 1 trong 2 ví dụ view "nên hạn chế" bằng một vụ việc có tên thật, ví dụ vụ rò rỉ dữ liệu Equifax 2017 hoặc Panama Papers, để độ cụ thể ngang bằng với ví dụ COVID-19.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Điều kiện duy nhất V1 còn thiếu để đạt band 8 — topic sentence đoạn 3 quá mơ hồ — nay đã đủ, cộng với đoạn 3 giờ cân bằng với đoạn 2 nhờ có đúng 2 lý do như "Firstly...Moreover".

Đã sửa: topic sentence đoạn 3 từ mơ hồ sang rõ ràng

"On the other hand, certain information must remain restricted due to the need for confidentiality."

V1 mở đoạn bằng "there are clear reasons why..." không nêu lý do gì ngay. V2 nêu thẳng claim (cần giữ kín vì tính bảo mật), đi vào ý chính ngay từ câu đầu, giống cách đoạn 2 đã làm tốt từ V1.

Đã sửa: mất cân bằng "Firstly" không có "Secondly"

"Moreover, protecting commercial secrets is essential for sustaining economic innovation."

V1 chỉ có "Firstly" mà không có ý thứ 2 nối theo, khiến cấu trúc liệt kê bị hụt. V2 thêm "Moreover" dẫn vào lý do thứ 2, đoạn 3 giờ có cấu trúc liệt kê đầy đủ giống hệt đoạn 2.

Chưa sửa: đoạn 2 lặp khung diễn đạt lý do 2 lần liên tiếp

"stems primarily from the fact that" · "is largely due to the fact that"

Hai câu liên tiếp trong đoạn 2 đều dùng công thức "stems primarily from the fact that" rồi "is largely due to the fact that" để dẫn lý do — hơi lặp, đọc máy móc dù không sai ngữ pháp.

Để lên band 9
Đổi 1 trong 2 khung diễn đạt lý do ở đoạn 2 sang cách khác (ví dụ "One major reason is that..."), và thêm 1 câu nhượng bộ ngắn đầu đoạn 3 (ví dụ "Although open access has clear benefits, ...") để lập luận có chiều sâu hơn.
Từ vựng Lexical Resource7

Lỗi dùng sai nghĩa từ nghiêm trọng nhất ở câu thesis đã được sửa đúng, mở khoá cho LR tăng lên band 7. Vốn từ cũng mở rộng đáng kể nhờ đoạn lý do thứ 2 mới (bí mật thương mại, bằng sáng chế công nghệ, lợi thế cạnh tranh).

Đã sửa: lỗi dùng sai nghĩa từ quan trọng nhất bài

"presenting my own view"

V1 viết "representing my own view" — nhầm "represent" (đại diện) với "present" (trình bày), đúng ngay tại câu thesis nên ảnh hưởng nặng. V2 đã sửa đúng.

Chưa sửa: 1 idiom và vài collocation nhẹ vẫn còn nguyên

"broaden people's horizons" · "this fundamental experience"

"broaden people's horizons" là idiom, giữ y nguyên từ V1 — đây là rào cản chính chặn band 8 vì band 8 yêu cầu không còn idiom. "this fundamental experience" cũng là 1 collocation chưa tự nhiên còn sót lại (nên là "this foundational knowledge").

Phát sinh mới: dùng không nhất quán thuật ngữ an ninh

"national safety"

Thân bài dùng đúng "national security", nhưng câu kết luận viết lại lại đổi sang "national safety" — 2 thuật ngữ khác nghĩa dùng lẫn cho cùng 1 ý, một điểm thiếu nhất quán mới phát sinh khi viết lại kết luận.

Để lên band 8
Xoá idiom "broaden people's horizons", đổi "national safety" ở kết luận thành "national security" cho nhất quán với thân bài, và chuẩn hoá cụm "this fundamental experience".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Toàn bộ các lỗi bị flag ở V1 đã sửa hết, kể cả lỗi nặng nhất là dấu phẩy nối câu ở thesis. Nhưng đoạn nội dung mới thêm (lý do bí mật thương mại) lại phát sinh 2 lỗi khác thay vào.

Đã sửa: comma splice ở câu thesis

"This essay will examine both sides before presenting my own view."

V1 nối liền 3 mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy ("...presenting my own view that, both statements are valid...") khiến câu rất khó theo dõi. V2 tách hẳn thành câu riêng, rõ ràng ngay từ đầu bài.

Phát sinh mới: 2 lỗi ở đúng đoạn vừa thêm

"business would lose their competitive advantage"

"business" là danh từ số ít nhưng lại đi với "their" (số nhiều) — nên sửa thành "businesses would lose their competitive advantage".

"This is discourage companies"

Cấu trúc động từ bị vỡ — "is" và "discourage" không thể đứng cạnh nhau như vậy. Câu này còn thiếu cả dấu chấm kết thúc.

Sửa lại
"...businesses would lose their competitive advantage." / "This discourages companies from investing heavily in research and development."
Để lên band 8
Đọc lại đúng những câu vừa thêm mới khi chỉnh sửa bài — lỗi hệ thống cũ đã hết, chỉ cần soát kỹ nội dung mới viết là đủ điều kiện lên band 8.

Nguyễn Hà Phương

Overall
7.0
TR7
CC8
LR7
GRA6
Tổng quan — Overall tăng từ 6.5 lên 7.0 so với V1
Lập trường cá nhân giờ xuất hiện rõ ngay từ câu thesis thay vì đợi tới kết luận, và câu mở đoạn thân bài 2 được viết lại hẳn để thoát khỏi công thức lặp của đoạn 1 — đây là 2 điểm nâng band rõ nhất (TR, CC). Ngữ pháp (GRA) giữ nguyên band 6: nhiều lỗi cũ đã sửa đúng, nhưng một lần sửa lỗi nối câu bằng dấu phẩy lại vô tình tạo ra mệnh đề quan hệ sai kiểu khác — cho thấy ngay cả một lần sửa lỗi cũng cần đọc lại thật kỹ câu vừa viết trước khi nộp.
Trả lời đề Task Response7

So với V1, cả 2 điểm nghẽn đã được xử lý: lập trường cá nhân giờ xuất hiện rõ ngay từ câu thesis, và đoạn về an ninh/riêng tư đã có ví dụ minh hoạ thay vì bỏ trống.

Đã sửa: lập trường rõ ngay từ đầu, khớp với kết luận

"This essay will examine both sides before presenting my own view that sharing information can help technology development and increase innovation, but some privacy information should remain confidential."

V1 chỉ liệt kê lại cả 2 mặt lợi/hại rồi gọi đó là "my own view" mà không nói rõ nghiêng về bên nào — lập trường thật sự chỉ lộ ra ở câu kết. V2 nêu thẳng "some privacy information should remain confidential" ngay trong câu thesis, khớp đúng với câu kết luận phía sau.

Đã thêm ví dụ cho đoạn an ninh, nhưng vẫn còn chung chung

"For example, after the Covid-19 pandemic, many governments and research institutions tightened controls over research involving highly infectious viruses to prevent sensitive information from being misused."

V1 hoàn toàn không có ví dụ nào ở đoạn này — đây là khoảng trống lớn nhất bị chỉ ra lần trước. V2 đã bổ sung ví dụ Covid-19, giúp đoạn đủ cấu trúc PEEL, nhưng "many governments and research institutions" vẫn là cách nói chung chung, chưa nêu tên tổ chức cụ thể như 2 đoạn thân bài kia (MIT OpenCourseWare, vụ Facebook).

Để lên band 8
Thay "many governments and research institutions" bằng ví dụ có tên cụ thể, ví dụ lệnh cấm gain-of-function research của NIH hoặc vụ rò rỉ tài liệu WikiLeaks, để cả 3 luận điểm đều có bằng chứng cụ thể ngang nhau.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Điểm nghẽn duy nhất của V1 — cả 2 câu chủ đề thân bài dùng chung một khuôn mơ hồ, không nêu tên luận điểm — đã được sửa thực chất ở đoạn 2, đủ để CC lên hẳn 1 band.

Đã sửa: câu mở đoạn thân bài 2 viết lại khác hẳn đoạn 1

"there is a strong case that some information should not be shared to the public to protect social and personal privacy"

V1 dùng chung công thức "several arguments can be put forward to support the view that..." cho cả 2 đoạn, chỉ đảo cực tính nên/không nên. V2 giữ nguyên câu mở đoạn 1 nhưng viết lại hoàn toàn đoạn 2 bằng cấu trúc khác, khiến 2 topic sentence không còn đọc như bản sao của nhau.

Phát sinh mới nhưng không hạ band: 1 lỗi referencing thay cho lỗi nối câu cũ

"which confidential business data can be easy to leak outside"

Ở đúng vị trí này, V1 là lỗi nối 2 mệnh đề bằng dấu phẩy (comma splice). V2 sửa bằng cách thêm "which", nhưng "which" ở đây không rõ đang thay thế cho gì, nên vẫn là một điểm vướng cho người đọc — mức độ tương đương lỗi cũ, không nặng hơn, nên không kéo CC xuống lại.

Để lên band 9
Sửa câu "which confidential business data..." cho rõ referencing (xem cách sửa chi tiết ở phần Ngữ pháp bên dưới); đa dạng hoá cụm dẫn luận điểm ("the obvious reason"/"another reason") đang lặp lại nhiều lần.
Từ vựng Lexical Resource7

Cả 2 lỗi từ vựng nặng nhất của V1 đã được gỡ bỏ dứt điểm, giúp LR lên thẳng 1 band.

Đã sửa: lỗi đảo nghĩa và idiom không hợp văn phong

"helping reduce educational inequality"

V1 viết nhầm "helping reduce educational equality" — thiếu tiền tố "in-" khiến câu đảo ngược hoàn toàn ý muốn nói. V2 đã sửa đúng thành "inequality", khớp với câu trước đó cùng đoạn.

"can be misused by malicious actors"

Idiom "fall into the wrong hands" ở V1 (không hợp văn phong học thuật) đã được thay bằng cách diễn đạt trực tiếp, đúng theo gợi ý đã đưa ra lần trước.

Chưa sửa / phát sinh nhẹ: vài lỗi collocation nhỏ

"shared to the public"

Đây là lỗi collocation mới xuất hiện ở đúng câu mở đoạn thân bài 2 vừa viết lại — giới từ đúng phải là "with" chứ không phải "to". Ngoài ra cụm dẫn luận điểm ("the obvious reason"/"another reason") vẫn lặp lại nhiều lần như V1, chưa được đa dạng hoá.

Sửa lại
"...some information should not be shared with the public to protect social and personal privacy."
Để lên band 8
Sửa "shared to the public"→"shared with the public"; thay "increase innovation" đang lặp 2 lần bằng "foster/drive innovation"; đa dạng hoá cụm dẫn luận điểm.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

5/7 lỗi bị chỉ ra ở V1 đã được sửa đúng, nhưng một lần sửa lỗi lại vô tình tạo ra lỗi mới nặng hơn ở đúng vị trí đó, nên tỷ lệ câu sạch gần như không đổi và GRA giữ nguyên band 6.

Đã sửa tốt

"can keep building on previous documents"

V1 sai "can keep build" (thiếu "-ing" sau "keep"). Một trong ba lỗi nối câu bằng dấu phẩy ở V1 cũng đã được sửa đúng bằng mệnh đề phân từ, và cả 3 lỗi dồn ở câu kết luận (thừa "be", viết thường "i", thiếu dấu chấm) đã sửa hết:

"I believe that sensitive information should remain confidential"

Lỗi mới, nặng hơn bản gốc: một lần sửa comma splice bị "phản tác dụng"

"trade, which confidential business data can be easy to leak outside"

Ở đúng vị trí này, V1 chỉ là lỗi nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy — dễ nhận ra và dễ sửa. Khi cố sửa, V2 thêm từ "which" vào, nhưng cách sửa này không đúng ngữ pháp: "which" chỉ dùng được khi mệnh đề đứng sau nó còn thiếu một thành phần (chủ ngữ hoặc tân ngữ) để "which" lấp vào. Ở đây, mệnh đề sau "which" — "confidential business data can be easy to leak outside" — đã có đủ chủ ngữ ("confidential business data") và động từ ("can be...leak"), nên "which" không có chỗ nào để đứng, khiến câu đọc rối hơn cả bản gốc. Đây đúng là một ví dụ cho thấy: cố sửa một lỗi mà không soát lại câu mới viết có thể tạo ra lỗi khác nặng hơn.

Sửa lại
"Publishing the information worldwide can make secrets easy to trade, leaving confidential business data easy to leak outside." (dùng mệnh đề phân từ "leaving..." thay vì "which...", vì mệnh đề sau không thiếu thành phần nào để "which" thay thế) — hoặc tách thành 2 câu: "...easy to trade. As a result, confidential business data can be easy to leak outside."

Vài lỗi nhỏ khác: chưa sửa hoặc mới xuất hiện

"the same experiments of faults"

V1 viết đúng "the same experiments or faults", nhưng V2 lại đổi giới từ "or" thành "of" — một bước lùi nhỏ so với chính bản V1. Lỗi song song "more + tính từ ngắn" ("more easy and efficient", "more easily and convenient") cũng chưa được sửa dứt điểm, vẫn tồn tại y như V1.

Để lên band 7
Khi sửa comma splice, luôn kiểm tra lại: nếu mệnh đề sau đã có đủ chủ ngữ + động từ thì không dùng "which" — chuyển sang mệnh đề phân từ ("-ing") hoặc tách thành 2 câu. Ngoài ra sửa dứt điểm "more + tính từ ngắn" thành dạng "-er" (ví dụ "easier" thay vì "more easy").

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
7.5
TR7
CC8
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 (V2, tăng từ 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
So với V1: sửa đúng nghĩa 3 từ ("economic interests", "the field of science", "sensitive data") giúp Từ vựng lên band 7; viết lại câu chủ đề đoạn 3 nêu rõ 2 nhánh lập luận (doanh nghiệp + an ninh quốc gia) giúp Sắp xếp ý lên band 8. Trả lời đề vẫn dừng ở 7 vì ví dụ COVID-19 còn chung chung (chưa có tên hãng/quốc gia cụ thể) và câu "would never be available worldwide" vẫn là một khẳng định tuyệt đối chưa được giảm nhẹ.
Trả lời đề Task Response7

Đây là phần cải thiện rõ nhất về chất lượng lập luận so với V1: nhánh an ninh quốc gia không còn dừng ở liệt kê suông.

Đã bổ sung cơ chế cho ví dụ an ninh quốc gia

"An obvious example could be nuclear technology, which would be seen as confidential national information. If this data is leaked, it might threaten international security and regional stability."

V1 chỉ liệt kê "nuclear technology, cybersecurity systems, and military strategy" mà không giải thích tại sao nguy hiểm. V2 chọn đúng 1 ví dụ (nuclear technology) và nối rõ nguyên nhân – hậu quả: rò rỉ dữ liệu → đe dọa an ninh quốc tế và ổn định khu vực. Đây chính là điểm nghẽn duy nhất V1 cần sửa để lên band 8, và đã sửa đúng.

Ví dụ COVID-19 vẫn chung chung, chưa sửa

"For instance, during the COVID-19 pandemic, scientists from different countries shared their own studies about this serious virus, including different variants and diagnoses, enabling several pharmaceutical firms to manufacture vaccines within a year."

Câu này giữ nguyên y hệt V1 — vẫn không có tên quốc gia hay hãng dược cụ thể nào (ví dụ Pfizer-BioNTech), trong khi ví dụ Apple ở đoạn sau lại rất cụ thể. Ngoài ra câu "Therefore its would never be available worldwide" vẫn là một khẳng định tuyệt đối chưa được giảm nhẹ mức độ.

Để lên band 8
Thêm tên hãng dược/quốc gia cụ thể vào ví dụ COVID-19 (ví dụ Pfizer-BioNTech, Moderna); đổi "would never be available worldwide" thành cách nói có giảm nhẹ như "is rarely made available worldwide" để tránh khẳng định tuyệt đối.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Đây là criterion lên band rõ nhất: điều kiện duy nhất còn thiếu ở V1 nay đã đạt.

Topic sentence đoạn 3 đã nêu tên cả 2 nhánh lý do

"there are two main arguments, which are related to business interests and national security, that can be put forward to support the view that information should not be made public to society"

V1 viết "several arguments can be put forward..." không báo trước nhánh nào, khiến đoạn đọc như 2 mảnh ghép khi chuyển từ doanh nghiệp sang an ninh quốc gia. V2 nêu rõ ngay từ đầu cả 2 nhánh — business interests và national security — đúng điều kiện cần để lên band 8.

Lỗi referencing "its" vẫn còn nguyên

"Therefore its would never be available worldwide."

Câu này giữ nguyên từ V1, "its" không khớp số với danh từ nó thay thế. Không đủ nghiêm trọng để hạ band, nhưng là lý do bài dừng ở 8 thay vì 9.

Để lên band 9
Sửa "its" thành "it"; viết lại câu signpost mở bài cụ thể hơn thay vì chung chung; tránh dùng "Therefore" 2 lần trong cùng một bài.
Từ vựng Lexical Resource7

Cả 3 lỗi nhầm nghĩa của V1 — điểm nghẽn từng giữ LR ở band 6 — đã được sửa dứt điểm.

3 lỗi nhầm nghĩa đã sửa đúng

"economic interests" · "the field of science" · "sensitive data involved"

V1 dùng sai "economical purpose" (economical nghĩa là tiết kiệm, không phải "thuộc về kinh tế"), "the science major" (major chỉ dùng cho ngành học cá nhân, không phải lĩnh vực nói chung), và "sensitive statistics" (thu hẹp sai nghĩa so với "information"/"data" dùng xuyên suốt bài). Cả 3 nay đã đúng và nhất quán với nhau, gỡ bỏ hoàn toàn điểm nghẽn.

Một vài collocation gượng gạo khác vẫn chưa sửa

"without imitating their investigation" · "could be seen as national security"

Đây là các cụm từ đi cùng nhau chưa thật tự nhiên, còn tồn đọng nguyên vẹn từ V1: nên là "duplicating research" thay vì "imitating their investigation", và cần thêm danh từ trung gian như "matters of national security" thay vì "seen as national security". "sharing scientific inquiry" ở đoạn 1 cũng nên đổi thành "sharing findings".

Để lên band 8
Sửa 3 collocation còn tồn đọng ở trên; thử thêm collocation học thuật cao hơn như "proprietary information", "classified data", "intellectual property rights".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Cả 3 lỗi bị đánh dấu ở V1 đã sửa đúng, không phát sinh lỗi mới nào.

3 lỗi V1 đã sửa đúng

"For example, Apple would never share detailed product designs before launching new iPhones." · "ought to be kept confidential"

V1 thiếu dấu phẩy sau "For example" — đã thêm. V1 thiếu "and" khi liệt kê "health, science" — đã sửa thành "health and science". V1 sai bị động "ought to keep confidential" — đã sửa đúng thành "ought to be kept confidential".

Một lỗi cũ từ V1 vẫn còn nguyên

"Therefore its would never be available worldwide."

"its" đáng lẽ phải là "it". Lỗi này đã có từ V1 nhưng lúc đó chưa bị đánh dấu; vì không phải lỗi phát sinh mới nên không kéo band xuống, nhưng vẫn là lý do bài chưa lên band 9.

Sửa lại
"Therefore, it would never be available worldwide."
Để lên band 9
Sửa "its" thành "it"; thử thêm cấu trúc đảo ngữ (inversion) hoặc cleft sentence ở đoạn kết luận để tăng độ đa dạng hướng tới band 9.

Nguyễn Thu Hương

Overall
7.5
TR7
CC8
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 7.5 (tăng từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
CC tăng mạnh lên 8 nhờ thesis được viết lại cụ thể, rõ ràng hơn hẳn bản trước. TR, LR, GRA vẫn giữ nguyên ở 7 vì rào cản chính của từng tiêu chí (thiếu ví dụ tên riêng, idiom cũ, lỗi giới từ "by") chưa được xử lý dứt điểm — thậm chí lỗi giới từ còn lặp lại thêm 1 lần ở câu mới viết thêm.
Trả lời đề Task Response7

Bài đáp ứng đủ cả 3 yêu cầu của đề (ủng hộ chia sẻ tự do, cần bảo vệ thông tin quan trọng, quan điểm cá nhân), lập trường "chia sẻ có chọn lọc" rõ ràng và nhất quán từ mở bài đến kết luận. So với bản trước, phần mở bài đã cụ thể hoá tiêu chí "cân bằng" bằng cụm "unless it threatens safety or competitive advantage", giúp lập trường sắc nét hơn hẳn.

Rào cản chính vẫn còn nguyên: thiếu ví dụ có tên riêng

"companies can learn from each other's successful ideas and create better products and services through open-source projects" · "knowledge about AI technology could be used to create fake videos that spread misinformation or damage other people's reputations"

Cả 2 luận điểm thân bài vẫn dừng ở mức khái niệm chung — "companies", "open-source projects", "AI technology" — không có tên công ty, quốc gia, chính sách hay số liệu thật nào được nêu, giống hệt tình trạng ở bản trước. Đây vẫn là lý do duy nhất khiến TR chưa lên được band 8, dù mọi mặt khác của bài đã tốt.

Để lên band 8
Thêm ít nhất 1 ví dụ có tên thật cho mỗi đoạn thân bài, ví dụ: "South Korea's chip manufacturer Samsung spent over a decade and billions of dollars developing its semiconductor technology" cho đoạn bảo vệ thông tin, và "the 2023 AI-generated deepfake videos of public figures circulated on social media" cho đoạn về AI.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Thesis đã được viết lại rõ ràng hơn hẳn so với bản trước — không chỉ nói chung chung "cân bằng" mà nêu đúng tiêu chí cụ thể, khớp trực tiếp với 2 luận điểm ở đoạn 3. Từ nối "By that" phi chuẩn ở bản trước cũng đã được thay bằng "Therefore" đúng quan hệ nhân-quả, và câu nói về công ty đã chuyển từ "the company" số ít không rõ đối tượng sang "companies" số nhiều nhất quán. Hai topic sentence thân bài vẫn giữ được sự rõ ràng, độc lập như bản trước.

Thesis đã đủ rõ, chỉ còn 1 câu chốt hơi nén ý

"my own view that striking a balance between the two is the best approach unless it threatens safety or competitive advantage" · "As a result, companies can strengthen their market position and contribute more to the national economy by a powerful loyal customer base."

Câu chốt đoạn 2 nén một bước suy luận trung gian vào một cụm giới từ ("by a powerful loyal customer base"), khiến câu hơi khó hình dung ngay dù quan hệ nhân-quả vẫn đúng — đây là điểm khiến bài chưa đạt tới mức cohesion "không gây chú ý" của band 9.

Để lên band 9
Viết lại câu chốt đoạn 2 để tách rõ từng bước suy luận, ví dụ: "As a result, satisfied customers tend to remain loyal, which strengthens companies' market position and boosts their contribution to the national economy." Có thể đưa thêm từ "selectively" vào ngay trong thesis để khớp trọn vẹn với từ dùng ở câu kết luận.
Từ vựng Lexical Resource7

Nhiều lỗi bị gắn cờ ở bản trước đã được sửa dứt điểm: nhầm nghĩa từ "backgrounds" → "benefits", cụm "large money" → "large sums of money", cụm "lessen...reputations" → "damage...reputations", cùng toàn bộ lỗi chính tả (cooporation, fowart, impropoer, spead, unnovation, informatoni).

1 idiom cũ chưa sửa, thêm 1 lỗi collocation mới

"falls into the wrong hands" · "make their findings freely" · "contribute more to the national economy by a powerful loyal customer base"

Idiom "falls into the wrong hands" vẫn giữ nguyên y hệt bản trước — cách diễn đạt này quá thân mật, không hợp văn phong học thuật. Ngoài ra, đúng ở những câu vừa viết thêm/viết lại cho V2 lại xuất hiện lỗi mới: "make their findings freely" thiếu từ "available" phía sau, còn "by a powerful loyal customer base" dùng sai giới từ "by" (nên là "through") và tính từ "powerful" không hợp đi cùng "customer base". Đây là dấu hiệu cho thấy độ chính xác từ vựng chưa thật ổn định khi bài phát triển ý phức tạp hơn.

Sửa lại
"is misused by malicious actors" · "make their findings freely available" · "contribute more to the national economy through a strong, loyal customer base"
Để lên band 8
Thay hẳn idiom bằng diễn đạt học thuật (ví dụ "is exploited for harmful purposes"), và trước khi nộp, kiểm tra riêng những câu/cụm MỚI thêm vào bài bằng từ điển collocation để tránh lặp lại đúng kiểu lỗi giới từ đã mắc ở chỗ khác.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

3/3 lỗi số ít/số nhiều mang tính hệ thống ở bản trước đã được sửa dứt điểm: "their finding" → "their findings", "large money" → "large sums of money", và cách nói về công ty cũng chuyển từ số ít không rõ đối tượng sang số nhiều nhất quán.

Lỗi giới từ "by" lặp lại 2 lần, câu điều kiện chưa nhất quán

"leading to benefits for customers by higher quality and lower costs" · "contribute more to the national economy by a powerful loyal customer base" · "If the information was released and competitors were able to copy these ideas immediately"

Lỗi giới từ "by" dùng để diễn tả phương tiện/cách thức (đúng ra phải là "through") vẫn còn ở câu cũ, và câu mới viết thêm ở cuối đoạn 1 lại lặp lại đúng lỗi này lần nữa. Câu điều kiện loại 2 cũng chưa nhất quán trong cùng một câu: vế đầu vẫn là "was released" (cần "were released") trong khi vế sau đã đúng "were able to copy" — sự lệch pha này càng rõ hơn vì phần sau đã được sửa.

Sửa lại
"leading to benefits for customers through higher quality and lower costs" · "contribute more to the national economy through a strong, loyal customer base" · "If the information were released and competitors were able to copy these ideas immediately"
Để lên band 8
Trước khi nộp, rà lại mọi chỗ dùng "by" diễn tả phương tiện/cách thức — nếu theo sau là 1 cụm danh từ thuần, đổi sang "through". Với câu điều kiện loại 2 có "could/would", kiểm tra mọi động từ to-be trong mệnh đề if đều dùng "were", không chỉ một vế.

Trần Khánh Chi

Overall
6.0
TR5
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 (không đổi so với V1) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Điểm tổng không đổi vì các tiêu chí khác vừa cải thiện vừa phát sinh lỗi mới, gần như bù trừ nhau, còn điểm nghẽn chính — TR (5) — vẫn chưa được xử lý đúng hướng: đoạn 2 chỉ đổi chủ ngữ từ "chính phủ" sang "nhà khoa học"/"học giả", còn nội dung câu chuyện (mẹo nông nghiệp, công nghệ lọc nước, an toàn thực phẩm) vẫn y nguyên và vẫn lệch khỏi đúng phạm vi đề (khoa học/kinh doanh/học thuật). Đây là phần cần sửa thực chất — thay nội dung, không chỉ thay từ ngữ — ở lần nộp tiếp theo.
Trả lời đề Task Response5

So với bản V1, câu chuyện phần thân bài không thay đổi — vấn đề cốt lõi khiến TR chỉ ở band 5 vẫn còn nguyên trong bản V2 này.

Chỉ đổi chủ ngữ, nội dung vẫn y nguyên

"the scientists must publish information which is useful to the public such as agricultural or health tips to improve their living quality"

"the scholar informs people to prevent the unusual food due to the unknown dirty food in the area"

Ở bản V1, 2 câu này dùng "the government" làm chủ ngữ; sang V2, em chỉ đổi thành "the scientists" và "the scholar" nhưng giữ nguyên toàn bộ nội dung phía sau — vẫn là mẹo nông nghiệp/y tế, công nghệ lọc nước, cảnh báo an toàn thực phẩm. Đây là kiểu thông tin công cộng nói chung, không phải chia sẻ thông tin trong nghiên cứu khoa học, kinh doanh hay học thuật như đề yêu cầu. Đổi tên người nói không làm câu chuyện trở nên đúng đề — "business" vẫn không được nhắc tới lần nào, còn "academic world" vẫn chỉ là 1 từ ở câu mở bài, không có nội dung triển khai theo sau. Đây chính là lý do TR chưa nhích lên được, dù bài đã sửa được khá nhiều lỗi ở các mặt khác.

Đoạn 3 có bổ sung nhưng vẫn đi theo hướng cũ

"some useful research data must be shared to improve people's living standard, however, some dangerous or sensitive research details must be restricted"

Lập trường vẫn rõ ràng và nhất quán từ đầu đến cuối — đây là điểm mạnh không đổi so với V1. Đoạn 3 cũng được bổ sung thêm vài ý (nguy cơ "tạo hỗn loạn", "rơi vào tay kẻ xấu") nhưng vẫn lập luận theo hướng an toàn cộng đồng chung, chưa đưa ra lý do đặc thù của lĩnh vực nghiên cứu/kinh doanh/học thuật.

Để lên band 6-7
Viết lại đoạn 2 theo đúng 3 phạm vi đề — ví dụ: nhà khoa học chia sẻ dữ liệu nghiên cứu để đồng nghiệp phản biện (peer review); doanh nghiệp công khai một phần công nghệ để hợp tác nhưng giữ bí mật thương mại (trade secrets) với đối thủ cạnh tranh; trường đại học công bố công trình trên tạp chí học thuật để cộng đồng học thuật tiếp cận. Đây không phải vấn đề từ vựng, mà là chọn đúng câu chuyện, đúng phạm vi đề bài yêu cầu.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

So với V1, cấu trúc câu ở đoạn 3 có cải thiện một phần nhưng chưa dứt điểm, và một câu mới thêm vào lại tạo ra điểm gãy cấu trúc khác — nên tổng thể CC vẫn dừng ở band 6.

Câu chủ đề đoạn 2 đã đứng vững

"proponents of this view point have several compelling reasons"

Ở V1 câu này thiếu động từ "have" khiến câu chủ đề đoạn 2 không đứng vững; V2 đã thêm đúng — đây là điểm sửa tốt, giúp đoạn 2 vào ý rõ ràng hơn ngay từ câu đầu.

Câu run-on đầu đoạn 3 mới tách vị trí, chưa sửa cấu trúc bên trong

"This can largely be attributed to the spread of unproven data or predictions like pandemic, disaster will cause a wave of panic among the public."

Câu này được tách thành câu riêng so với V1 (trước đó bị dính liền vào câu trước), nhưng cấu trúc bên trong câu vẫn là run-on — mệnh đề "predictions like pandemic, disaster will cause..." vẫn nối bằng dấu phẩy mà không có liên từ hay dấu câu đúng.

Câu mới thêm ở cuối đoạn 3 lại gãy cấu trúc

"Therefore, the strictly controlled and regulated are crucial to security."

Đây là câu hoàn toàn mới so với V1, dùng để chốt đoạn 3, nhưng chủ ngữ "the strictly controlled and regulated" thiếu danh từ chính đứng sau tính từ, khiến câu đọc không trọn nghĩa. Nhìn tổng thể, số điểm gãy cấu trúc câu trong bài không giảm đi — chỉ đổi từ vị trí này sang vị trí khác.

Để lên band 7
Tách câu run-on đầu đoạn 3 thành 2 câu riêng có chủ ngữ rõ ràng; sửa câu chốt đoạn 3 thành "strict control and regulation of such information are crucial to security" để có đủ danh từ chính làm chủ ngữ.
Từ vựng Lexical Resource6

So với V1, chính tả gần như đã sạch hoàn toàn và cách dùng từ trang trọng hơn, nhưng lỗi nhầm nghĩa từ quan trọng nhất vẫn còn nguyên, nên LR vẫn dừng ở band 6.

Đã cải thiện: cách diễn đạt trang trọng hơn

"must be restricted"

Ở V1 câu này viết "hide away from the public" — mang sắc thái khẩu ngữ, không hợp văn phong học thuật. V2 đổi thành "must be restricted", trang trọng và chính xác hơn nhiều. Đây là điểm sửa tốt.

Lỗi nhầm nghĩa từ quan trọng nhất vẫn còn nguyên

"the dangerous information has to be warned"

Câu này giữ nguyên y hệt so với V1. "Warn" phải nhận người làm tân ngữ (cảnh báo AI đó), không thể nhận "information" làm tân ngữ như thế này — nghĩa là chính thông tin "được cảnh báo", vô lý về nghĩa. Vì đây là lỗi dùng sai nghĩa từ (không phải lỗi nhỏ), nó vẫn giữ trần điểm LR ở band 6 dù các phần khác của bài đã cải thiện.

Phát sinh thêm: 1 idiom không hợp văn phong

"fallen into the wrong hands"

Cụm này không có ở V1 — là idiom khẩu ngữ, không phù hợp với văn phong học thuật của bài luận. Ngoài ra cụm "share to the public" ở đoạn 2 vẫn giữ nguyên lỗi giới từ từ V1.

"share to the public"

Sửa lại
"the dangerous information has to be warned" → "people must be warned about dangerous information"; "share to the public" → "share the information with the public"
Để lên band 7
Rà lại từng động từ đi với tân ngữ gì — "warn" luôn cần người, không phải thông tin; "share" cần đi với "with"; tránh idiom khẩu ngữ trong bài luận học thuật.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

So với V1, phần lớn lỗi cấu trúc câu cũ đã được sửa đúng, nhưng đồng thời phát sinh 2 lỗi mới, nên tỷ lệ câu sạch lỗi tăng lên nhưng chưa đủ để lên band 7.

Đã sửa tốt: nhiều lỗi cấu trúc câu của V1

Câu bị động "must be restricted" dùng đúng thì; câu chủ đề đoạn 2 đã có đủ động từ "proponents of this view point have several compelling reasons"; câu điều kiện đã đúng thì hiện tại đơn ở mệnh đề if ("if it is leaked").

Vẫn còn: lỗi nối câu sai bằng dấu phẩy

"living standard, however, some dangerous or sensitive research details must be restricted."

Câu này nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy + "however" — đúng ra cần dấu chấm hoặc chấm phẩy trước "however". Lỗi này giữ nguyên y hệt từ V1, chưa được sửa.

Phát sinh mới: 2 lỗi cấu trúc câu

"if it is leaked and fallen into the wrong hands."

"Therefore, the strictly controlled and regulated are crucial to security."

Câu đầu dùng 2 động từ nối bằng "and" nhưng không hoà hợp thì với nhau ("is leaked" và "fallen" — cần "falls"). Câu sau là câu hoàn toàn mới so với V1, chủ ngữ là tính từ/phân từ đứng một mình, thiếu danh từ chính nên câu không trọn nghĩa. Hai lỗi mới này bù lại phần lớn lợi ích từ những lỗi đã sửa, nên GRA chưa đủ điều kiện lên band 7.

Sửa lại
"if it is leaked and fallen into the wrong hands" → "if it is leaked and falls into the wrong hands"; "the strictly controlled and regulated are crucial to security" → "strict control and regulation of such information are crucial to security"
Để lên band 7
Sửa dứt điểm lỗi nối câu bằng dấu phẩy trước "however"; luôn có danh từ chính khi dùng tính từ/phân từ làm chủ ngữ; kiểm tra hoà hợp thì giữa 2 động từ nối bằng "and".

Van Hien

Overall
7.5
TR7
CC8
LR8
GRA7
Tổng quan — Overall tăng từ 7.0 lên 7.5, LR và CC cùng bứt lên band 8
Hai điểm sửa dứt khoát tạo ra 2 bước nhảy: từ vựng lên band 8 vì lỗi register duy nhất của V1 ("can be put forward") đã đổi thành động từ học thuật đúng ("presented"), và mạch ý lên band 8 vì cả 2 câu chủ đề thân bài giờ đã nêu rõ luận điểm sắp bàn thay vì mở đầu chung chung như V1. Ví dụ Facebook cũng được viết lại nhất quán (bỏ hẳn việc gộp lẫn "bị hack" với "tự vi phạm điều khoản dịch vụ"), nhưng cải thiện này chưa đủ kéo Trả lời đề lên band 8 vì 1 luận điểm khác (lợi thế cạnh tranh) vẫn chỉ lặp lại đúng ý ban đầu bằng từ khác mà chưa giải thích vì sao.
Trả lời đề Task Response7

TR giữ nguyên band 7 so với V1, nhưng bức tranh bên trong đã đổi: 1 điểm yếu lớn nhất của V1 được sửa triệt để, 1 điểm sửa được một phần, 1 điểm vẫn y nguyên.

Đã sửa hoàn toàn: ví dụ Facebook không còn lẫn lộn logic

"Facebook experienced a major data breach that exposed the personal data of millions of users. Once this was discovered, Facebook came under enormous media pressure and was sued for failing to protect its users' personal data."

V1 gộp lẫn 2 việc khác bản chất trong ví dụ Facebook: "hacker khai thác lỗ hổng" (Facebook là nạn nhân bị tấn công) và "vi phạm điều khoản dịch vụ của chính mình" (Facebook chủ động sai phạm). V2 viết lại theo đúng 1 khung duy nhất, nhất quán: rò rỉ dữ liệu → bị kiện vì không bảo vệ dữ liệu người dùng. Đây là cải thiện rõ rệt nhất trong toàn bài.

Sửa một phần: luận điểm "cơ hội việc làm" có thêm cầu nối nhưng vẫn thiếu ví dụ

"making them more competitive in the labour market"

V1 luận điểm này chỉ dừng ở claim và kết luận, không có cơ chế nối tiếp. V2 thêm cụm trên để nối claim với hệ quả, nhưng vẫn chưa có ví dụ tên cụ thể (ngành nghề, quốc gia, số liệu...) để minh hoạ.

Chưa sửa: luận điểm "lợi thế cạnh tranh" vẫn lập luận vòng tròn

"One underlying factor is that insights such as marketing strategies, algorithm and trade secrets must remain confidential because they give companies a competitive edge over their opponents."

Câu này gần như không đổi so với V1 (chỉ sửa "strategy"→"strategies"): vẫn lặp lại đúng claim ban đầu bằng từ khác — "phải giữ bí mật vì nó tạo lợi thế cạnh tranh" ~ "giữ bí mật vì nó là lợi thế cạnh tranh" — không giải thích cơ chế cụ thể hay ví dụ công ty/ngành thật. Đây là lý do duy nhất TR chưa lên được band 8.

Để lên band 8
Viết lại câu về "marketing strategies, algorithm and trade secrets" thành 1 ví dụ thật có cơ chế — ví dụ công thức Coca-Cola hoặc thuật toán tìm kiếm của Google — giải thích rõ vì sao lộ thông tin đó khiến đối thủ vượt lên. Đồng thời thêm 1 ví dụ cụ thể (ngành/quốc gia) cho luận điểm cơ hội việc làm.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC tăng từ 7 lên 8. Điểm nghẽn duy nhất của V1 — cả 2 câu chủ đề thân bài dùng chung một khuôn mơ hồ, không nêu tên luận điểm — đã được gỡ ở cả 2 đoạn.

Đã sửa: cả 2 topic sentence giờ preview đúng luận điểm sắp bàn

"as it would accelerate innovation while creating more job opportunities"

"because it protects commercial interests and safeguards individuals' privacy"

V1 chỉ viết "several arguments can be put forward to support the view that..." và "there is a strong case for the view that..." — không nêu ý cụ thể sẽ triển khai. V2 thêm mệnh đề lý do ngay trong câu chủ đề của cả 2 đoạn thân bài, giúp người đọc biết ngay đoạn sắp triển khai ý gì mà không cần đợi câu sau. Đây chính là điểm sửa có tác động lớn nhất, đúng như gợi ý đã đưa ở V1.

Chưa sửa: câu kết luận vẫn là chuỗi 3 mệnh đề nối bằng dấu phẩy

"though shared information encourages innovation and equal job opportunities, I contend that sensitive data such as personal information or business strategies should be kept confidential"

Câu này chỉ đổi vài từ vựng so với V1 (bỏ 1 dấu phẩy thừa), còn cấu trúc dồn 3 chức năng — tóm tắt, nhượng bộ, lập trường — vào 1 câu nối toàn bằng dấu phẩy vẫn giữ nguyên, khiến câu kết hơi rối khi đọc.

Để lên band 9
Tách câu kết thành 2 câu riêng, ví dụ: "There are valid points on both sides. However, I contend that while shared information encourages innovation and equal job opportunities, sensitive data such as personal information or business strategies should be kept confidential." Đồng thời đa dạng hoá khung mở đầu 2 topic sentence để không còn dùng chung 1 mẫu câu.
Từ vựng Lexical Resource8

LR tăng từ 7 lên 8. Rào cản duy nhất của V1 — 1 lỗi register (phrasal verb informal) — đã sửa sạch, và không phát sinh lỗi LR mới nào.

Đã sửa: lỗi register duy nhất từng chặn band 8

"can be presented"

V1 dùng "can be put forward" — phrasal verb mang sắc thái nói chuyện đời thường, không phù hợp văn học thuật. V2 đổi thành "presented", đúng đăng ký trang trọng cần có ở band 8.

Đã sửa: các collocation lỗi khác cũng được viết lại sạch

"failing to protect its users' personal data"

V1 có 2 lỗi trong cùng khu vực câu: "its user personal data" (sai trật tự sở hữu cách) và "terms of services" (số nhiều sai). V2 viết lại toàn bộ vế câu, không còn dấu vết của 2 lỗi này. "universalized knowledge" (từ tự tạo ở V1) cũng đã đổi thành "collective knowledge" — collocation chuẩn.

Không có lỗi LR mới phát sinh. Từ vựng thêm mới ở V2 (commercial interests, labour market, data breach, media pressure) đều là collocation đúng và tự nhiên. "shared research objective" là lỗi thiếu mạo từ, thuộc phạm vi ngữ pháp chứ không tính là lỗi từ vựng.

Để lên band 9
Từ vựng hiện tại chính xác, tự nhiên và phạm vi rộng nhưng vẫn là collocation phổ biến. Thêm vài collocation hiếm/tinh tế hơn — ví dụ information asymmetry, proprietary knowledge, open-access research, data sovereignty — để nâng LR lên mức cao nhất.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA giữ nguyên band 7. Số câu có lỗi giảm rõ rệt so với V1 (từ 8/18 xuống 4/18 câu), nhưng vẫn còn 1 lỗi số ít/nhiều chưa dứt điểm cộng thêm 2 lỗi nhỏ mới phát sinh, nên chưa đủ để lên band 8.

Đã sửa

"advantage over its rivals"

V1 thiếu giới từ "over" và lệch số ("a business" số ít đi với "their" số nhiều): "maintains a business competitive advantage their opponent". V2 sửa đúng cả 2 lỗi cùng lúc. Các lỗi số nhiều khác của V1 ("vaccines and treatment", "equal job opportunity", "terms of services") cũng đã sửa đúng thành "treatments", "opportunities", và bỏ hẳn cụm "terms of services".

Sửa một phần: vẫn còn 1 danh từ số ít sót lại trong cùng câu liệt kê

"marketing strategies, algorithm and trade secrets"

"strategy" đã sửa đúng thành "strategies", nhưng "algorithm" trong cùng danh sách liệt kê vẫn để số ít — đúng ra cũng cần "algorithms" để nhất quán với 2 danh từ còn lại trong chuỗi.

Lỗi mới phát sinh khi viết lại câu

"shared research objective"

V1 dùng đúng "shared topics" (không cần mạo từ vì đi số nhiều); V2 đổi ý thành "shared research objective" — danh từ đếm được số ít nhưng thiếu mạo từ ("a shared research objective").

"individuals' privacy.."

Dấu chấm đôi ở cuối câu chủ đề thân bài 2 (thừa 1 dấu chấm), nhiều khả năng do thao tác chỉnh sửa nhanh khi thêm mệnh đề preview vào câu. Ngoài ra câu kết luận vẫn giữ nguyên cấu trúc chuỗi 3 mệnh đề nối bằng dấu phẩy (run-on) như V1, chỉ bỏ được 1 dấu phẩy thừa.

Sửa lại
"...marketing strategies, algorithms and trade secrets..." / "...based on a shared research objective..." / "...safeguards individuals' privacy."
Để lên band 8
Rà lại số ít/nhiều trong TOÀN BỘ danh sách liệt kê chứ không chỉ 1 từ; kiểm tra mạo từ cho danh từ đếm được số ít mới thêm khi viết lại câu; tách câu kết luận bằng liên từ hoặc dấu chấm để hết run-on.

Tran Linh Dan

Overall
6.5
TR7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Điểm mạnh nhất: TR và CC (7) — lập trường rõ, ví dụ COVID-19 rất mạnh. Điểm nghẽn: LR và GRA (6) — 1 lỗi dùng sai nghĩa từ ngay ở câu giải thích quan trọng, và gần một nửa số câu còn lỗi ngữ pháp rải rác.
Trả lời đề Task Response7

Cả 2 quan điểm được bàn cân bằng, mỗi bên 2 lý do, lập trường rõ ràng và nhất quán từ mở bài tới kết luận. Ví dụ chia sẻ gen COVID-19 rất mạnh — có tên riêng, cơ chế nhân quả rõ.

Ví dụ ở thân bài "giữ bí mật" chưa đủ cụ thể

"the global sharing of CoVid-19 genome allowed scientists to develop vaccines rapidly" · "a computer-selling company may have their exclusive technology"

Thân bài ủng hộ chia sẻ có ví dụ rất tốt (COVID-19, Wikipedia/TED Talk/BBC News — đều có tên riêng). Nhưng thân bài "giữ bí mật" lại dùng ví dụ giả định ("a computer-selling company") không có tên thật, yếu hơn hẳn. Ví dụ về vũ khí hạt nhân cũng chỉ nói chung chung, không nêu sự kiện cụ thể.

Để lên band 8
Thay ví dụ công ty giả định bằng công ty thật, ví dụ Apple luôn giữ bí mật thiết kế chip M-series để duy trì lợi thế công nghệ trước đối thủ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc Discussion + Opinion chuẩn, tiến trình mở-thân-kết rõ ràng. Kết luận dùng đúng "although" để tổng hợp cả 2 phía trước khi chốt quan điểm — điểm mạnh rõ rệt.

Thesis và topic sentence mới nêu hướng, chưa nêu tên luận điểm cụ thể

"presenting my own view that supports the idea of information withhold" · "This could be allocated to its contribution of enabling faster scientific and technological progresses"

Thesis nêu lập trường nhưng không nói rõ sẽ dùng lý do gì để bảo vệ (an toàn công cộng? lợi thế kinh doanh?). Câu ngay sau topic sentence đoạn 2 cũng có vấn đề: "This" và "its" không rõ đang nói về cái gì, khiến người đọc phải đoán.

Để lên band 8
Viết lại thesis nêu tên cụ thể 2 lý do sẽ dùng, ví dụ: "...particularly that concerning public safety and commercial competitiveness, should remain restricted."
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ chủ đề khá tốt: ví dụ COVID-19 có collocation chính xác tự nhiên ("global sharing of...genome", "develop vaccines rapidly"). Nhưng có 1 lỗi dùng sai nghĩa từ khá nghiêm trọng.

Nhầm nghĩa allocate/attribute ở câu giải thích quan trọng

"This could be allocated to its contribution" · "researching and development" · "elite knowledge"

"allocate" nghĩa là phân bổ nguồn lực, hoàn toàn khác "attribute" (quy cho/do bởi) mà câu định nói. Ngoài ra "researching and development" phá vỡ cụm cố định "research and development"; và "elite knowledge" lệch với "specialized knowledge" đã dùng ở câu đầu — nên giữ nhất quán 1 thuật ngữ xuyên bài.

Sửa lại
"This could be attributed to its contribution of enabling faster scientific and technological progress."
Để lên band 7
Tra kỹ nghĩa các từ gốc Latin gần âm dễ nhầm (allocate/attribute); giữ 1 thuật ngữ trục xuyên suốt bài thay vì đổi từ đồng nghĩa giữa chừng.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

9/17 câu sạch (53%). Range cấu trúc khá rộng (mệnh đề điều kiện rút gọn, nhượng bộ, quan hệ, bị động) nhưng lỗi còn rải rác nhiều dạng khác nhau.

Danh từ không đếm được bị thêm "s" + lệch đại từ sở hữu

"technological progresses" · "researchs" · "a computer-selling company may have their exclusive technology"

"progress" và "research" đều không đếm được, không bao giờ thêm "s" — lỗi này lặp 2 lần trong bài. Ngoài ra "a company" (số ít) lại dùng "their" thay vì "its" — đáng chú ý là chính câu đó, đoạn sau lại dùng đúng "its competitors", cho thấy đây là lỗi thiếu rà soát chứ không phải chưa biết quy tắc.

Sửa lại
"...faster scientific and technological progress." · "...research about nuclear weapons..." · "...may have its exclusive technology..."
Để lên band 7
Ghi nhớ nhóm danh từ không đếm được hay sai (research/progress/information/knowledge/advice — không bao giờ thêm "s"); đọc lại toàn bài xem its/their có nhất quán với số ít/nhiều của chủ ngữ không.

Phạm Trần Khánh

Overall
7.0
TR7
CC7
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài đồng đều cả 4 tiêu chí ở mức 7 — vốn từ chủ đề rộng, cấu trúc câu đa dạng và đúng khung, lập luận có giải thích cơ chế thay vì chỉ liệt kê. Điểm nghẽn chung nhất: toàn bộ ví dụ trong bài đều ở mức khái niệm chung, chưa có tên quốc gia/công ty/sự kiện cụ thể nào.
Trả lời đề Task Response7

Cả 2 quan điểm được bàn cân đối, mỗi đoạn có claim và giải thích cơ chế thay vì chỉ liệt kê suông. Lập trường "chia sẻ có chọn lọc" rõ ràng và nhất quán từ mở bài tới kết luận.

Toàn bộ ví dụ trong bài đều ở mức chung chung

"For instance , sharing genetic data can lead to the rapid development of live-saving vaccines ."

"If tech giants or pharmaceutical firms were force to share their research freely , they would lose financial icentive to invest in research and developments ."

Cả ví dụ khoa học lẫn ví dụ kinh doanh đều dừng ở mức khái niệm chung ("genetic data", "vaccines", "tech giants", "pharmaceutical firms") — không có tên quốc gia, công ty, hay số liệu cụ thể nào để neo lập luận. "Academic world" cũng chỉ được gộp chung với khoa học ở đầu đoạn 2, không có ví dụ riêng biệt cho mảng học thuật.

Để lên band 8
Thay ví dụ chung chung bằng ví dụ có tên riêng cho mỗi đoạn, ví dụ: "the open publication of the SARS-CoV-2 genetic sequence by Chinese scientists in January 2020 allowed pharmaceutical firms worldwide to develop mRNA vaccines within months." Thêm 1 câu ví dụ riêng cho mảng học thuật (vd open-access journals, peer review).
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng: mở bài nêu 2 vế lập trường, 2 đoạn thân bài mỗi đoạn 1 quan điểm, kết luận tổng hợp đúng lại. Cohesive devices đa dạng và chính xác về logic (This is largely due to the fact that, For instance, Similarly, Furthermore, In conclusion), không có transition nào sai chức năng.

Thesis nêu lập trường rõ nhưng chưa đặt tên điểm cụ thể

"This essay will examine both sides before presenting my own view that open collaboration drives progress , but safeguarding proprietary data is crucial ."

Thesis nêu rõ 2 vế lập trường (mở hợp tác tốt cho tiến bộ, nhưng cần bảo vệ dữ liệu độc quyền) nhưng chưa nêu tiêu chí/lĩnh vực cụ thể nào ("crucial" ở mức nào, cho loại thông tin gì) — cần cả thesis cụ thể lẫn topic sentence rõ ở mọi đoạn mới đạt mức cao nhất.

Topic sentence đoạn 3 lồng quan điểm cá nhân, hơi lệch giọng văn

"On the other hand , I strongly believe that certain information possesses a level of sensitivity that necessitates strict protection ."

So với câu chủ đề đoạn 2 trình bày khách quan ("one compelling argument is that..."), câu này lồng "I strongly believe" khiến giọng văn đoạn 3 khác hẳn — không gây đứt gãy logic nhưng tạo cảm giác không đồng nhất giữa 2 đoạn thân bài.

Để lên band 8
Viết lại thesis nêu rõ tiêu chí cụ thể, ví dụ: "...crucial when it concerns national security or a company's competitive survival." Tách câu "I strongly believe" ra khỏi vị trí câu chủ đề, để dành riêng cho phần khẳng định lập trường ở đoạn kết.
Từ vựng Lexical Resource7

Vốn từ chủ đề rất rộng và chính xác: "intellectual property, trade secrets, proprietary algorithms" (kinh doanh/luật), "catalyst for global advancement" (ẩn dụ học thuật tự nhiên), "financial incentive", "classified defense technologies". Không có lỗi nhầm nghĩa từ, không idiom, văn phong học thuật giữ vững xuyên suốt.

Lỗi chính tả xuất hiện khá dày, và 1 lựa chọn từ chưa tự nhiên

"must be balance against the legislation to protect commercial interests and security."

Cụm "balance against the legislation" chưa tự nhiên — ý định là cân bằng quyền tự do thông tin với NHU CẦU bảo vệ, không phải với văn bản luật cụ thể. Ngoài ra bài có khá nhiều lỗi chính tả rải rác (parrticularly, instituitions, apon, bussiness, framworks, enteprises, competitons, icentive, Futhermore, bothe) — không ảnh hưởng nghĩa nhưng làm giảm ấn tượng "hiếm lỗi" cần cho band cao hơn.

Sửa lại
"...it must be balanced against the need to protect commercial interests and security."
Để lên band 8
Soát chính tả kỹ trước khi nộp — đây là vấn đề tốc độ gõ chứ không phải vốn từ, nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới band. Thêm collocation C1 chủ đề bảo mật: proprietary information, confidentiality clause, safeguard sensitive data.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Cấu trúc phức đa dạng và phần lớn đúng khung: câu điều kiện loại 2 ("If tech giants...were force to share...they would lose..."), thể bị động, mệnh đề quan hệ, và đặc biệt cấu trúc chẻ/free-relative nâng cao.

Cấu trúc nâng cao dùng đúng

"intellectual property , trade secrets , and proprietary algorithms are what give companies their competitive edge ."

Cấu trúc free-relative "are what give..." khá hiếm gặp và được dùng chính xác — dấu hiệu tốt cho band cao hơn.

Lỗi hoà hợp chủ-vị và thiếu '-ed' bị động lặp lại nhiều lần

"it allow peers" · "were force to share" · "sides presents" · "must be balance"

4 lỗi cùng 2 loại: hoà hợp chủ-vị ("it allow" cần "allows", "sides presents" cần "present") và thiếu hậu tố '-ed' ở thể bị động ("were force" cần "forced", "must be balance" cần "balanced"). Đây là các lỗi hình thái bề mặt, không làm mất nghĩa câu, nhưng lặp lại đủ nhiều để giữ bài ở mức "frequent" thay vì "occasional" cần cho band 8.

Sửa lại
"...it allows peers worldwide to build upon existing knowledge..." / "...were forced to share their research freely..." / "...both sides present compelling merits..." / "...it must be balanced against..."
Để lên band 8
Soát mọi động từ bị động xem đủ '-ed/-en' chưa (đặc biệt sau "were", "must be"); soát hoà hợp chủ-vị ở câu có chủ ngữ số nhiều đứng xa động từ; luyện đảo ngữ (inversion) để hướng tới band 8-9.

Nguyễn Bách

Overall
7.0
TR7
CC7
LR7
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Lập luận có chiều sâu (mỗi đoạn đều giải thích cơ chế, không chỉ liệt kê), lập trường rõ ràng và nhất quán từ đầu tới cuối. Điểm nghẽn chính: Ngữ pháp (6) — mật độ lỗi khá cao (8/12 câu), nhiều lỗi rơi vào giới từ cố định và cấu trúc mệnh đề gãy.
Trả lời đề Task Response7

Cấu trúc Discussion + Opinion đầy đủ 3 phần: quan điểm ủng hộ chia sẻ, quan điểm cần hạn chế, và ý kiến cá nhân. Mỗi đoạn thân bài đều có giải thích cơ chế (không chỉ liệt kê claim rồi đưa ví dụ suông), lập trường nhất quán tuyệt đối từ mở bài tới kết luận.

Ví dụ ở cả 2 đoạn đều chung chung, và "business" gần như bị bỏ trống

"scientists in developing countries can freely access to medical research conducted by leading universities"

"research on dangerous pathegens or classified cybersecurity"

Cả 2 ví dụ đều dừng ở mức khái niệm chung — không có tên quốc gia/tổ chức/vụ việc cụ thể nào. Ngoài ra, đề bài nêu rõ 3 phạm vi (nghiên cứu khoa học, kinh doanh, học thuật) nhưng "business" chỉ xuất hiện đúng 1 lần trong cụm "certain scientific and business data" mà không có lý lẽ hay ví dụ riêng nào phát triển nó — khiến bài nghiêng hẳn về khoa học/học thuật.

Để lên band 8
Thay ví dụ chung chung bằng ví dụ có tên riêng (quốc gia/công ty/vụ việc thật) cho cả 2 đoạn; thêm 1-2 câu lý lẽ/ví dụ riêng cho lĩnh vực kinh doanh (vd bí mật thương mại, chiến lược cạnh tranh) thay vì gộp lướt vào 1 cụm từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, progression từ mở đến kết mạch lạc, không lạc đề. Topic sentence đoạn thân bài 1 nêu rõ cơ chế lập luận ngay từ đầu — điểm mạnh rõ rệt.

Thesis mang tính lặp lại chính nó, và topic sentence đoạn 2 không đồng đều với đoạn 1

"though I am more inclined towards keeping the information confidential as it is too important to be publicly available"

Nêu rõ lập trường nhưng lý do đi kèm ("too important to be publicly available") gần như lặp lại chính lập trường, không phải một luận điểm cụ thể sẽ triển khai ở thân bài.

"there is a strong case for the view that some information are too valuable or confidential to be shared without restrictions"

So với topic sentence đoạn 1 (nêu rõ cơ chế "by enabling researchers... to build upon one another's work"), câu này chỉ nhắc lại lập trường của thesis mà không preview lý do cụ thể — thiếu nhất quán giữa 2 đoạn thân bài.

Để lên band 8
Viết lại thesis nêu tên lý do cụ thể (vd "...as such data could be misused by malicious actors and threaten national security"); viết lại topic sentence đoạn 2 nêu lý do ngay từ đầu câu thay vì chỉ lặp lại lập trường.
Từ vựng Lexical Resource7

Vốn từ chủ đề rất rộng và chính xác ở phần lớn câu, đặc biệt các cụm chuyên ngành an ninh/công nghệ ("weaponized by malicious actors", "pose serious risks to public safety, national security, or commercial interests"). Không có lỗi dùng sai nghĩa từ.

1 idiom và vài lỗi kết hợp từ nhỏ

"it it fell into the wrong hand"

Cụm "fall into the wrong hands" là idiom hình tượng, không hợp văn phong học thuật trung tính — đây là idiom duy nhất trong bài nhưng đủ để chặn band 8 (đòi hỏi "mostly avoids idioms"). Ngoài ra "can freely access to medical research" dùng sai giới từ (access là ngoại động từ, không cần "to"), và "free of exchange information" bị đảo trật tự từ (nên là "the free exchange of information").

Sửa lại
"...if it fell into the wrong hands" → nên thay hẳn bằng "...if it were obtained by unauthorised parties" / "...can freely access medical research..." (bỏ "to") / "...the free exchange of information promotes..."
Để lên band 8
Loại bỏ idiom, thay bằng diễn đạt trung tính học thuật; soát lại các cụm [verb] + giới từ trước khi nộp; sửa chính tả các từ dài (priveleged, reserach, pathegens...).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Học sinh chủ động thử nhiều cấu trúc phức tạp (mệnh đề danh từ, mệnh đề nhượng bộ, bị động, phân từ) nhưng mật độ lỗi khá cao — 8/12 câu (67%) có ít nhất 1 lỗi, dù không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

Lỗi tập trung ở 3 nhóm: giới từ cố định, cấu trúc mệnh đề gãy, hoà hợp chủ-vị

"some information are too valuable"

"Information" là danh từ không đếm được, luôn chia động từ số ít ("is"), không phải "are".

"certain scientific and business data, it could pose serious risks"

Đại từ "it" bị chèn thêm ngay sau khi đã có chủ ngữ đầy đủ ("certain scientific and business data"), tạo cấu trúc giống comma splice.

"it it fell into the wrong hand"

Thiếu liên từ "if" trước mệnh đề điều kiện, thừa "it", và "hand" nên số nhiều.

Sửa lại
"...some information is too valuable..." / "...certain scientific and business data could pose serious risks..." / "...if it fell into the wrong hands"
Để lên band 7
Rà lại câu có cụm danh từ dài đứng đầu xem có chèn đại từ chủ ngữ thừa không; tra giới từ cố định đi kèm động từ (access không "to", prevent...from doing); danh từ không đếm được (information, research) luôn chia động từ số ít.