Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Response6
Bài trả lời đầy đủ cả 3 yêu cầu (2 quan điểm + ý kiến cá nhân), lập trường "cân bằng" rõ ràng và nhất quán từ mở bài tới kết luận, không lạc đề hay mâu thuẫn.
Ý phát triển nông — thiếu ví dụ cụ thể
"sharing information openly can [have] significant benefits" · "not all information should be publicly accessible"
Mỗi đoạn thân bài nén 3 lĩnh vực (khoa học/kinh doanh/học thuật) vào 3 câu ngắn, khiến 4/6 luận điểm phụ chỉ dừng ở Claim + Result, thiếu bước giải thích cơ chế. Toàn bài không có bất kỳ ví dụ cụ thể nào (tên quốc gia/công ty/nghiên cứu/sự kiện).
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Đúng khuôn Discussion, tiến trình mở-thân-kết rất rõ ràng. Cấu trúc song song 3 lĩnh vực lặp lại nhất quán ở cả 2 thân bài. Cohesive devices đa dạng và dùng đúng nghĩa logic (While, On the one hand/other hand, Similarly, Even, Furthermore, although, Therefore, in conclusion).
Thesis mới đạt mức Đủ
"a balance approach is the most appropriate"
Chỉ nêu lập trường chung, chưa nêu cụ thể loại thông tin nào nên mở/nên giữ kín. Topic sentence đoạn 2 cũng còn chung chung ("significant benefits").
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ khá rộng và chính xác ở phần lớn câu: "confidential information", "trade secrets", "competitive advantage", "unrestricted information sharing". Đa dạng hoá tốt: "information" được thay bằng "data", "knowledge", "findings".
1 lỗi wrong word meaning + 2 idiom
"publicity accessible" · "plays a crucial role" · "fall into the wrong hands"
"Publicity" (danh từ, quảng bá) khác hẳn "publicly" (trạng từ, công khai) — lỗi nghĩa từ nghiêm trọng. 2 idiom mang tính diễn đạt quen miệng không phù hợp academic register.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Range cấu trúc khá tốt: câu điều kiện loại 2 chuẩn xác ("If such information were disclosed, businesses might lose their incentive..."), mệnh đề nhượng bộ, câu bị động, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ/danh động từ làm chủ ngữ.
6 lỗi rải rác, phần lớn nhẹ
"i believe" · "in conclusion," (đầu câu viết thường) · "can significant benefits" · "publicity accessible"
Lỗi phổ biến nhất là capitalization đầu câu (3 lần) — mang tính hệ thống nhưng ảnh hưởng giao tiếp gần như bằng không. 1 lỗi thiếu động từ sau modal thực chất hơn.
▸Trả lời đề Task Response6
So với V1: band KHÔNG đổi. Đối chiếu từng câu đoạn thân bài 2 và 3 xác nhận nội dung lập luận gần như y hệt V1 — chỉ thêm các cụm mở đoạn mới ("several arguments can be put forward to support the view that", "The most obvious reason is that", "those who oppose unrestricted information sharing argue that").
Framing language, không thêm mechanism
"open access to data enables researchers worldwide to verify finding, avoid duplicating work, and build upon previous discoveries" · "Some scientific findings, particularly those related to biotechnology, cybersecurity, or military technology, could be misused if they fall into the wrong hands"
Đây thuần túy là câu dẫn/topic-sentence signal, không thêm bước giải thích cơ chế. 4/6 luận điểm phụ vẫn dừng ở Claim+Result; ví dụ cụ thể (tên quốc gia/công ty/nghiên cứu) tiếp tục hoàn toàn vắng mặt — giống hệt V1.
TR Band: 6
🧮 Tiebreaker: Coverage đầy đủ [có] | Position nhất quán [có, cụ thể hơn] | Ideas vượt Claim+Example [không] → TR 6.
So với V1 (giữ nguyên 6): thesis/kết luận cụ thể hơn (Layer 2) nhưng argument development (Layer 3) không đổi — band bị ràng buộc bởi Layer 3.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Thesis cải thiện thực chất: từ "a balance approach is the most appropriate" (chung chung) sang nêu đích danh 3 category — "national security, personal privacy, and commercial interests" — map đúng vào thân bài (tier Đủ → Mạnh).
Topic sentence thân bài chưa cải thiện
"several arguments can be put forward to support the view that sharing information openly can bring significant benefits" · "those who oppose unrestricted information sharing argue that not all information should be publicly accessible"
Cả 2 đoạn thân bài vẫn generic, không preview category cụ thể dù thesis đã nêu đích danh. Theo hard ceiling: topic sentence yếu ở 2+ đoạn → CC tối đa 7 bất kể thesis mạnh tới đâu.
CC Band: 7
🧮 Tiebreaker: Progression rõ [có] | Paragraph unity [có] | Cohesive devices chính xác [có] → CC 7.
So với V1 (giữ nguyên 7): thesis nâng cấp thật nhưng topic sentence không đổi — hard ceiling dịch chuyển vị trí (từ "thesis Đủ" sang "topic sentence yếu"), kết quả ròng không đổi band.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Nguyên nhân chính chặn V1 ở band 6 — lỗi wrong word meaning "publicity accessible" — đã sửa dứt điểm thành "publicly accessible". Idiom "plays a crucial role" biến mất qua rewrite mở bài; chính tả "senstive" cũng sửa đúng.
2 vấn đề V1 vẫn còn nguyên
"fall into the wrong hands" · "academic intergrity"
Idiom và lỗi chính tả tồn tại y hệt V1, chưa được xử lý dù đã có feedback từ lần chấm trước.
LR Band: 7
🧮 Tiebreaker: Wrong word meaning đã sửa → không còn cap LR6. Idiom giảm 2→1 → cap LR8 (không còn cap LR7) → LR 7.
So với V1 (tăng 6→7): nguyên nhân chính (wrong word meaning) đã sửa dứt điểm; 2 vấn đề phụ (idiom, chính tả) chưa sửa nên chưa lên được band 8.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
3/6 lỗi gốc đã sửa triệt để (a balance→balanced, publicity→publicly, thiếu động từ→"can bring"). Lỗi capitalization hệ thống giảm từ 3 lần xuống còn 1 lần — không còn đạt ngưỡng systematic.
2 lỗi mới nhẹ, bù lại 1 cấu trúc bậc cao mới
"verify finding, avoid duplicating work" · "academic institutions must be also protect personal data" · "Only by striking this balance can society benefit from knowledge sharing"
2 lỗi mới phát sinh khi viết lại (mất số nhiều "finding", thừa "be" trong "must be also protect") — nhẹ, không mất nghĩa. Bù lại câu kết mới có cấu trúc đảo ngữ chính xác "Only by + V-ing..., can + S + V" — marker Band 8-9 mà V1 không có.
GRA Band: 8
🧮 Tiebreaker: 16 câu, 3 lỗi → 13/16 ≈ 81.25% error-free (tăng từ 66.7% V1) → GRA 8.
So với V1 (tăng 7→8): 3 lỗi gốc sửa + lỗi hệ thống giảm mạnh + thêm đảo ngữ mới, dù có 2 lỗi mới nhẹ phát sinh — cải thiện thực chất, không phải đọc lại kỹ hơn.
Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Response8
Bài trả lời đủ cả 2 quan điểm + ý kiến cá nhân, lập trường rõ ràng và nhất quán từ mở tới kết. 3/4 luận điểm phụ có ví dụ tên cụ thể (COVID-19, vụ Cambridge Analytica), giúp bài rất thuyết phục.
1 luận điểm còn thiếu ví dụ tên riêng
"businesses and research institutions often invest years of effort and financial resources in developing new products or researches"
Ý "bảo vệ đầu tư kinh doanh" ở thân bài 2 chỉ dừng ở nói chung "businesses and research institutions" mà không nêu tên công ty hay sản phẩm cụ thể, trong khi 3 ý còn lại đều có ví dụ tên riêng rất tốt.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc Discussion + Opinion chuẩn, đủ 2 quan điểm với ví dụ cụ thể tốt (COVID-19, Cambridge Analytica), mạch ý dễ theo dõi.
Câu mở đoạn thân bài dùng công thức chung chung
"several arguments can be put forward to support the view that" · "it could convincingly be argued that restricting certain information is necessary, for the following reasons"
Cả 2 câu mở đoạn thân bài chỉ báo trước "sắp có vài lý do" mà không nêu tên lý do cụ thể ngay, khiến người đọc phải chờ đến câu sau mới biết ý chính là gì. Ngoài ra câu kết hơi lệch trọng tâm so với thesis: thesis nhấn "cần lọc trước khi công khai", còn kết luận lại nghiêng về "nên chia sẻ là mặc định".
▸Từ vựng Lexical Resource7
Vốn từ chủ đề rất tốt: sensitive personal information, genetic data, identity theft, commercially valuable information. Vấn đề chính là vài chỗ dùng sai thuật ngữ chuyên ngành hoặc hơi informal.
Sai thuật ngữ chuyên ngành
"peer evaluation" · "tracked back to" · "the gene of the virus"
"peer evaluation" nên là "peer review" (đúng thuật ngữ học thuật); "tracked back to" nhầm track với trace, đúng phải "traced back to"; "the gene of the virus" thiếu chính xác khoa học, nên dùng "genetic sequence" hoặc "genome". Ngoài ra "scandal of Facebook" nên là "scandal involving Facebook", và "without users' agreement" nên dùng đúng thuật ngữ ngành bảo mật là "consent".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Range cấu trúc rất rộng: mệnh đề nhượng bộ, quan hệ, điều kiện loại 2, gerund mở đầu câu, phân từ chỉ thời gian, câu bị động — hầu như không lỗi.
2 lỗi nhỏ, không ảnh hưởng nghĩa
"or researches" · "helps identify errors, and improves"
"researches" phải là "research" vì đây là danh từ không đếm được; dấu phẩy trước "and" ở "helps identify errors, and improves" là thừa — không cần phẩy khi nối 2 động từ cùng chủ ngữ bằng "and".
▸Trả lời đề Task Response8
Bài vẫn trả lời đầy đủ cả 2 quan điểm + ý kiến cá nhân, lập trường rõ ràng và nhất quán từ mở tới kết. So với V1, gap lớn nhất — luận điểm "bảo vệ đầu tư kinh doanh" thiếu ví dụ tên riêng — đã được vá rất tốt.
Đã sửa: thêm ví dụ tên riêng cho luận điểm thương mại
"For instance, Apple heavily guards the technology of its M-series laptop processors to prevent competitors from replicating their efficiency."
Đúng như gợi ý đã đưa ra ở V1, Khánh Linh chọn Apple làm ví dụ, liên kết chặt với câu claim ngay trước đó. Nhờ vậy cả 4 luận điểm phụ giờ đều có ví dụ cụ thể ngang nhau, thay vì 3/4 như V1.
Vẫn còn: liên kết ví dụ Cambridge Analytica chưa khớp hẳn với claim
"should remain confidential to protect individuals from identity theft and unwanted publicity"
Claim nói tới "identity theft" (đánh cắp danh tính), nhưng vụ Cambridge Analytica thực chất là lạm dụng dữ liệu cho mục đích thao túng chính trị chứ không phải đánh cắp danh tính — độ khớp giữa lý lẽ và ví dụ vẫn lệch y như V1, câu chỉ đổi vài từ bề mặt chứ chưa sửa bản chất liên kết.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc Discussion + Opinion vẫn chuẩn, mạch ý dễ theo dõi. Ví dụ Apple mới thêm ở thân bài 2 không phá vỡ tính thống nhất của đoạn — đặt đúng vị trí logic ngay sau claim liên quan.
Chưa sửa: thesis và cả 2 câu mở đoạn vẫn dùng công thức chung chung
"This essay will assess the merits of each viewpoint before concluding that it is crucial to carefully filter and restrict sensitive data before making it public to prevent potential misuse."
So với V1, câu này chỉ sửa lỗi chính tả ("asess" → "assess"), còn nội dung thesis không đổi — vẫn chưa nêu tên cụ thể loại thông tin nào nên mở, loại nào nên giữ kín.
"several arguments can be presented to support the view that information should be shared as widely as possible." · "it could convincingly be argued that restricting certain information is necessary, for the following reasons."
Câu mở đoạn thân bài 1 chỉ đổi "put forward" → "presented", câu mở đoạn thân bài 2 giữ nguyên y hệt V1. Cả hai vẫn chỉ báo trước "sắp có vài lý do" mà không nêu tên lý do ngay, khiến người đọc phải chờ câu sau mới biết ý chính.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Tỉ lệ câu sạch tăng rõ rệt so với V1 — 6/8 lỗi từ vựng bị flag ở lần trước đã được sửa đúng, gồm cả thuật ngữ khoa học lẫn thuật ngữ pháp lý.
Đã sửa
"the Cambridge Analytica scandal involving Facebook"
V1 viết sai "scandal of Facebook", V2 đã sửa đúng thành "scandal involving Facebook". Tương tự, "peer evaluation" → "peer review", "tracked back to" → "traced back to", "the gene of the virus" → "the genetic sequence", "without users' agreement" → "without users' consent" đều đã sửa đúng.
Chưa sửa: lỗi informal register vẫn còn nguyên
"speed up comprehensive solutions" · "promotes clarity"
"speed up" vẫn giữ nguyên y hệt V1 — đây là rào cản chính khiến LR chưa lên được band 8, vì band 8 đòi hỏi không còn từ mang sắc thái nói chuyện đời thường. "promotes clarity" cũng chưa sửa, hơi lệch so với luận điểm đã triển khai ở thân bài (nên dùng "accuracy" để khớp ý "độ chính xác thông tin").
Phát sinh mới: 1 kết hợp từ không tự nhiên ở câu kết luận viết lại
"shared for the social benefit with filtering and protecting certain private data"
Câu kết luận được viết lại nhưng tạo ra kết hợp từ hơi gượng — nên dùng "while filtering and protecting" thay vì "with filtering and protecting".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Range cấu trúc vẫn rất rộng, gần như không lỗi. So với V1, cả 2 lỗi bị flag lần trước đã được sửa đúng.
Đã sửa
"This is largely due to the fact that peer review helps identify errors and improves the credibility of scientific research."
V1 có dấu phẩy thừa trước "and" (nối 2 động từ cùng chủ ngữ), V2 đã bỏ đúng. Lỗi danh từ không đếm được "researches" cũng đã sửa thành "research".
Phát sinh mới: 2 lỗi nhẹ khác thay vào, mức độ tương đương
"research.This means"
Thiếu khoảng trắng sau dấu chấm — nhiều khả năng do thao tác chỉnh sửa nhanh khi chèn thêm câu ví dụ Apple ngay sau đó.
"with filtering and protecting certain private data"
Cấu trúc "with + V-ing" ở câu kết luận viết lại thiếu chủ ngữ ngữ pháp rõ ràng cho gerund, đọc hơi gượng.
Tỷ lệ câu có lỗi không đổi so với V1 — vẫn 2 lỗi nhẹ, không lặp lại thành hệ thống — nên GRA giữ nguyên band 8.
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response7
Coverage đủ 2 quan điểm, lập trường rõ và nhất quán. Thân bài 1 (giữ bí mật) khá mạnh với ví dụ Coca-Cola rất chuẩn.
Thân bài 2 hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể
"free information supports the academic world and science develop much faster" · "sharing useful skills or knowledge can help small businesses to recognize their problems and grow step by step"
Cả 2 ý ở thân bài "chia sẻ tự do" chỉ dừng ở giải thích chung chung, không có tên nghiên cứu, tổ chức hay sự kiện cụ thể nào — trong khi thân bài 1 đã làm tốt việc này (Coca-Cola, khu vực quân sự Area 51).
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Thesis là điểm mạnh thật sự — nêu rõ 2 lý do cụ thể (bảo vệ kinh doanh + an ninh) ngay từ đầu. Nhưng cấu trúc bài bị ảnh hưởng nặng bởi 1 lỗi ở đoạn kết.
Câu mở đầu kết luận bị cụt, không phải mệnh đề hoàn chỉnh
"In conclusion, although sharing knowledge and valuable data can help scientific or small businesses. To sum up,"
Câu này bắt đầu bằng mệnh đề nhượng bộ "although..." nhưng không có mệnh đề chính đi kèm — đọc như bị bỏ dở giữa chừng. Ngay sau đó "To sum up" lại chồng lên "In conclusion" mà không có ý tương phản nào ở giữa, khiến đoạn kết rối. Ngoài ra câu mở thân bài 1 ("some information cannot be share too much") hơi tối nghĩa, đọc gần như ngược ý định nói.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ đủ dùng để triển khai ý, nhưng có 1 lỗi sai từ loại khá nặng và nhiều chỗ ngôn ngữ còn informal.
Dùng "public" như động từ — sai từ loại
"never public or share their unique recipe"
Tiếng Anh không có động từ "to public" — đây là lỗi dùng sai từ loại khá nghiêm trọng, đúng phải là "publicize" hoặc "disclose". Ngoài ra bài dùng khá nhiều cụm informal: "its about national security" (nên "it concerns"), "evil person...wicked purposes" (ngôn ngữ đạo đức hoá quá mức, nên "malicious individuals...harmful purposes"), "a lot of money" (nên "a considerable amount of").
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Khoảng hơn nửa số câu trong bài có lỗi. Lỗi lặp lại nhiều nhất là thể bị động thiếu "-ed" và cấu trúc nối câu bị gãy.
Bị động sai dạng + cấu trúc nối câu bị gãy + câu cụt ở kết luận
"cannot be share" · "is share freely" · "In conclusion, although sharing knowledge and valuable data can help scientific or small businesses."
"be share" phải là "be shared" — quên "-ed" ở dạng bị động, lặp lại 2 lần trong bài. Cấu trúc "This stems primarily from" cũng bị dùng sai 2 lần: theo sau nó cần 1 danh từ/cụm danh động từ chứ không phải cả mệnh đề. Nặng nhất là câu mở kết luận bị cụt hoàn toàn — không có mệnh đề chính.
Mai Phương
▸Trả lời đề Task Response6
Coverage 2 quan điểm có nội dung thực chất, 3/4 ý có ví dụ tên cụ thể tốt (COVID-19, công nghệ vũ khí hạt nhân, Coca-Cola).
Quan điểm cá nhân chỉ xuất hiện 1 lần, không được tái khẳng định
"valuable or sensitive information should be shared selectively rather than freely"
Đây là lý do quan trọng nhất khiến bài bị điểm thấp: bài thiếu hẳn đoạn kết luận (dừng đột ngột ngay sau ví dụ Coca-Cola), nên lập trường cá nhân chỉ xuất hiện đúng 1 lần ở câu thesis mà không có nơi nào quay lại củng cố. Ngoài ra ý "khóa học online" cũng thiếu tên tổ chức cụ thể.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Hai đoạn thân bài đã viết có tổ chức tốt: topic sentence rõ, ví dụ liên kết chặt với luận điểm. Vấn đề chính không nằm ở cách viết mà ở việc bài thiếu một phần bắt buộc.
Bài không có đoạn kết luận — dừng đột ngột
"Statistics show that the Coca-Cola formula has remained a closely guarded trade secret for over a century, helping the company maintain its competitive advantage."
Bài dừng ngay tại câu ví dụ Coca-Cola này, không có đoạn kết luận nào theo sau. Đây không phải "kết luận viết yếu" mà là thiếu hẳn 1 phần cấu trúc bắt buộc của bài luận, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thể hiện tiến trình rõ ràng từ mở đến kết mà tiêu chí này yêu cầu. Đây là nguyên nhân chính khiến điểm CC (và cả TR) bị kéo xuống, dù 2 đoạn thân bài đã viết đều tốt.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Không có lỗi nghiêm trọng nào. Range từ vựng rất tốt: "genome sequences", "trade secrets and intellectual property", "closely guarded trade secret" — dùng chính xác và tự nhiên.
Vài chỗ có thể chính xác hơn
"business, and academic should be shared" · "improve learning" · "Statistics show that"
"academic" ở đây thiếu danh từ đi kèm, nên là "academia"; "improve learning" hơi chung chung, nên cụ thể hơn thành "learning outcomes"; "Statistics show that" dùng cho 1 sự việc chứ không phải số liệu thống kê thật, nên đổi thành "It is well documented that".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
15/16 câu sạch lỗi — range cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ, điều kiện ẩn, bị động, phân từ, dấu chấm phẩy kết hợp "otherwise". Chỉ 1 câu có 2 lỗi nhỏ gộp lại.
1 câu lặp cụm do chỉnh sửa dở + thừa "be"
"there is a strong case for the view for the view that" · "should be not be shared"
"the view for the view" bị lặp — có vẻ do chỉnh sửa câu giữa chừng mà quên xóa cụm cũ. "should be not be shared" thừa 1 "be", đúng phải là "should not be shared".
▸Trả lời đề Task Response8
So với V1, phần coverage 2 quan điểm và các ví dụ (COVID-19, công nghệ vũ khí hạt nhân, Coca-Cola) vẫn giữ nguyên chất lượng tốt. Thay đổi lớn nằm ở đúng 2 điểm từng chặn điểm ở V1 — cả hai đều đã được xử lý.
Lập trường cá nhân giờ được củng cố ở kết luận, không còn bỏ ngỏ
"In conclusion, sharing information is beneficial in many fields, but certain types of sensitive or valuable information should remain confidential. Therefore, a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution."
V1 dừng đột ngột ngay sau ví dụ Coca-Cola, nên lập trường cá nhân chỉ xuất hiện đúng 1 lần ở câu thesis mà không có nơi nào quay lại củng cố — đây chính là lý do TR bị giữ ở mức 6. V2 thêm đoạn kết luận tái khẳng định đúng lập trường đó, đáp ứng yêu cầu giữ vững quan điểm xuyên suốt bài của các band cao hơn.
Ví dụ chung chung đã được thay bằng tên tổ chức cụ thể
"many universities (MIT OpenCourseWare) publish free online courses"
V1 bị chê ví dụ "khóa học online" chung chung; V2 thêm tên tổ chức thật, nâng tổng số ví dụ có tên riêng lên 4/4 — không còn ví dụ nào mơ hồ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Hai đoạn thân bài vẫn giữ chất lượng tốt như V1: topic sentence rõ, ví dụ liên kết chặt với luận điểm. Thay đổi quan trọng nhất nằm ở phần bài từng thiếu hẳn.
Đoạn kết luận — vấn đề lớn nhất của V1 — đã được bổ sung đầy đủ
"In conclusion, sharing information is beneficial in many fields, but certain types of sensitive or valuable information should remain confidential. Therefore, a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution."
V1 dừng đột ngột ngay sau ví dụ Coca-Cola, không có đoạn kết luận nào theo sau — đây là nguyên nhân chính khiến CC bị giữ ở mức 6, dù 2 đoạn thân bài đều tốt. V2 viết đủ đoạn kết luận, tóm tắt đúng 2 phía và đưa ra lập trường cân bằng mà không thêm ý mới, giúp bài có tiến trình rõ ràng từ mở đến kết. Vấn đề cấu trúc coi như đã được giải quyết dứt điểm.
Lỗi diễn đạt ở câu chủ đề Đoạn 3 cũng đã sửa
"supporters of confidentiality contend that some information should not be shared freely"
V1 câu này bị lặp cụm gây rối ý; V2 viết lại gọn, mạch lạc, không còn ảnh hưởng đến sự liên kết ý trong đoạn.
Thesis vẫn ở mức "Đủ", chưa nêu lý do cụ thể cho mỗi phía
"This essay will examine both sides before presenting my own view that highly valuable data should be shared selectively rather than freely."
Đây là phần chưa đổi so với V1 và vẫn đang giữ trần điểm CC ở mức 7.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Range từ vựng vẫn rất tốt như V1: "genome sequences", "trade secrets and intellectual property", "closely guarded trade secret" — dùng chính xác và tự nhiên. So với V1, có 1 lỗi đã sửa và 1 điểm mới được thêm vào.
"academic" → "academia" đã sửa
"business, and academia should be shared"
Đây là lỗi duy nhất trong 3 lỗi nhỏ của V1 đã được xử lý dứt điểm.
2 lỗi nhỏ còn lại vẫn chưa sửa
"improve learning" · "Statistics show that"
Cả 2 cụm này giữ nguyên như V1: "improve learning" hơi chung chung, nên cụ thể hơn thành "improve learning outcomes"; "Statistics show that" đang dùng cho 1 sự việc chứ không phải số liệu thống kê thật, nên đổi thành "It is well documented that".
Điểm cộng mới: câu chủ đề Đoạn 2 và ví dụ MIT OpenCourseWare
"supporters of confidentiality contend that"
Động từ lập luận học thuật "contend" thay cho câu bị lỗi ở V1, cộng thêm tên tổ chức cụ thể "(MIT OpenCourseWare)" giúp bài cụ thể hơn — nhưng đây vẫn là từ vựng phổ thông, chưa phải collocation hiếm nên chưa đủ để kéo band lên 9.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Range cấu trúc vẫn rất rộng như V1: mệnh đề quan hệ, bị động, phân từ, dấu chấm phẩy kết hợp "otherwise". So với V1, câu lỗi duy nhất đã được sửa dứt điểm và đoạn kết luận mới hoàn toàn sạch.
Câu chủ đề Đoạn 3 — lỗi lặp cụm + thừa từ đã sửa
"supporters of confidentiality contend that some information should not be shared freely"
V1 có 2 lỗi gộp trong câu này ("...for the view for the view..." lặp cụm, và "should be not be shared" thừa 1 "be"). V2 viết lại hoàn toàn, cả 2 lỗi đã sửa dứt điểm.
Đoạn kết luận mới — hoàn toàn sạch lỗi
"In conclusion, sharing information is beneficial in many fields, but certain types of sensitive or valuable information should remain confidential. Therefore, a balanced approach to information sharing is the most appropriate solution."
2 câu hoàn toàn mới so với V1: câu ghép tương phản với "but" và câu chuyển ý với "Therefore" đều đúng ngữ pháp. Toàn bộ câu trong bài hiện không còn lỗi nào.
Minh Thư
▸Trả lời đề Task Response7
Cả 2 quan điểm được bàn cân bằng, mỗi bên có 2 lý do rõ cơ chế nhân quả, và lập trường nhất quán từ mở bài tới kết luận.
Ví dụ mạnh nhưng "Statistics show" lại không có số liệu thật
"Coca-Cola must keep it secret recipe private" · "Statistics show that highly sensitive data" · "focus resources on newer inventions"
Ví dụ Coca-Cola rất thuyết phục nhờ có tên riêng và cơ chế nhân quả rõ ràng. Nhưng câu "Statistics show that..." lại không đưa ra con số cụ thể nào theo sau — hứa bằng chứng định lượng rồi bỏ ngỏ, khiến câu này kém tin cậy hơn cả một ví dụ chung chung bình thường. Ví dụ về trường đại học chia sẻ tài liệu cũng thiếu tên tổ chức cụ thể.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc concession-refutation hợp lý (nêu ý phản đối trước, ý mình ủng hộ sau). Cặp "On the one hand / On the other hand" là điểm mạnh rõ nhất, dùng chính xác và tự nhiên.
Câu mở bài bị chạy, thesis còn hơi trừu tượng
"On the one hand" · "On the other hand" · "the view favouring the advantages of an open-sharing culture over its disavantages is the more convincing position"
Câu thứ 2 của mở bài là một câu chạy, thiếu liên từ tương phản rõ để nối 2 quan điểm, khiến người đọc phải tự suy luận mối liên hệ. Thesis nêu được lập trường nhưng chưa kèm lý do cụ thể sẽ dùng để bảo vệ nó, nên đọc hơi trừu tượng.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Không có lỗi dùng sai nghĩa từ nghiêm trọng nào — đây là điểm mạnh rõ ràng. Tuy nhiên bài mắc khá nhiều lỗi chính tả và một chỗ khiến câu tối nghĩa.
Lỗi chính tả rải rác + 1 chỗ tối nghĩa vì gõ nhầm từ
"disavantages" · "immenselyfrom" · "milliions" · "upload past these online"
3 lỗi chính tả (disavantages, immenselyfrom, milliions) đều là lỗi gõ nhanh, dễ sửa khi soát lại. Đáng chú ý hơn là "upload past these online" — nhiều khả năng gõ nhầm "theses" (luận văn) thành "these", khiến câu tối nghĩa với người đọc lần đầu.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
12/16 câu sạch — tỷ lệ khá tốt. Lỗi còn lại tập trung ở mạo từ và tính song song của động từ.
Thiếu mạo từ + lệch dạng động từ song song
"In contemporary world" · "keep it secret recipe" · "to develop dangerous weapons or blackmailing individuals"
"In contemporary world" thiếu mạo từ "the". "keep it secret recipe" nhầm đại từ sở hữu "it" thành "its". Cụm "cause...to develop dangerous weapons or blackmailing individuals" bị lệch dạng — sau "to" cần giữ 2 động từ cùng dạng nguyên mẫu, nên phải là "to develop...or blackmail individuals".
▸Trả lời đề Task Response7
Bài vẫn trả lời đầy đủ cả 2 quan điểm + ý kiến cá nhân, lập trường nhất quán từ mở tới kết — không đổi so với V1. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cách xử lý bằng chứng.
Đã sửa dứt điểm: bỏ lời hứa số liệu suông
"Should highly sensitive data, such as nuclear energy research or public health records be leaked, criminals could exploit it to develop dangerous weapons or blackmail individuals."
V1 mở câu này bằng "Statistics show that..." rồi không đưa ra con số nào theo sau — hứa bằng chứng định lượng rồi bỏ ngỏ, đây là vấn đề nghiêm trọng nhất của bài V1. V2 viết lại toàn bộ câu thành cấu trúc đảo ngữ điều kiện, không còn lời hứa số liệu giả nào nữa.
Vẫn còn: mức độ cụ thể của ví dụ chưa đều giữa 2 đoạn
"it was through the open sharing of the virus's genetic sequence during the COVID-19 pandemic that medical companies could quickly collaborate to develop life-saving vaccines" · "when universities share past essays online, new students can read them to avoid doing the same topics"
Ví dụ vaccine đã khá hơn V1 — giờ nêu đích danh sự kiện thật (đại dịch COVID-19) thay vì nói chung chung — nhưng vẫn chưa nêu tên hãng dược cụ thể. Ví dụ trường đại học thì gần như giữ nguyên, vẫn không có tên tổ chức nào. Kết quả là mỗi đoạn thân bài chỉ đạt "nửa mức" cụ thể, chưa đoạn nào có đủ 2 ví dụ tên riêng.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Cấu trúc concession-refutation vẫn rõ ràng, mạch ý dễ theo dõi như V1. Thay đổi quan trọng nhất nằm ở câu thesis.
Đã sửa: thesis giờ nêu rõ lý do cụ thể cho mỗi vế
"this essay will argue that while restricted access is essential for protecting commercial interests and national security, an open-sharing culture is far more convincing due to its power to accelerate scientific innovation and prevent duplicate research"
Thesis ở V1 chỉ nêu lập trường chung chung, không kèm lý do — đây là rào cản duy nhất từng giữ CC ở band 7 dù các câu chủ đề mỗi đoạn đã đủ rõ. V2 nêu named đủ 2 lý do cho vế nhượng bộ (bảo vệ lợi ích thương mại, an ninh quốc gia) và 2 lý do cho vế chính (thúc đẩy đổi mới khoa học, tránh nghiên cứu trùng lặp) — gỡ bỏ đúng rào cản đó.
Chưa sửa đúng bản chất: tín hiệu dẫn ví dụ vẫn sai loại
"Normally, when universities share past essays online, new students can read them to avoid doing the same topics."
V1 dùng "Typically", V2 đổi thành "Normally" — nhưng bản chất lỗi không đổi: đây vẫn là từ chỉ tính thường lệ trong khi câu này đang dẫn vào một ví dụ cụ thể, đáng lẽ phải dùng tín hiệu kiểu "For instance". Chỉ đổi từ bề mặt chứ chưa đổi đúng loại tín hiệu cần dùng.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Tỉ lệ câu sạch tăng rõ rệt so với V1 — phần lớn lỗi chính tả và chỗ tối nghĩa bị flag lần trước đã được sửa đúng.
Đã sửa
"share past essays online"
Thay cho "upload past these online" (tối nghĩa vì gõ nhầm từ) ở V1. Cùng đợt sửa còn có "disavantages", "immenselyfrom", "milliions" (cả 3 lỗi chính tả gõ nhanh) và "right away" đổi thành "immediately" (bỏ cụm mang sắc thái nói chuyện đời thường).
Chưa sửa: rào cản chính vẫn còn nguyên
"put forward"
Cụm này giữ nguyên y hệt V1 — đây là rào cản duy nhất giữ LR ở band 7 cả hai lần chấm, vì band 8 đòi hỏi không còn từ mang sắc thái nói chuyện đời thường trong bài học thuật.
Phát sinh mới: 1 lỗi chính tả
"finacial interests of businesses"
V1 viết đúng "financial" ở đúng vị trí này; V2 lại gõ thiếu chữ "n". Lỗi đơn lẻ, không lặp lại, không ảnh hưởng nghĩa.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
4/5 lỗi bị flag ở V1 đã được sửa đúng, và phạm vi cấu trúc còn được mở rộng thêm so với bản trước.
Đã sửa
"In the contemporary world" · "While some people argue that sharing as much as possible in scientific research is beneficial, others believe that certain information is too valuable to be shared freely." · "keep its secret recipe private" · "to develop dangerous weapons or blackmail individuals"
Lần lượt: thêm mạo từ "the" còn thiếu ở V1; câu chạy đầu bài được viết lại rõ ràng bằng "While...others believe..." thay vì nối 2 mệnh đề không có liên từ; đại từ sở hữu "it"→"its"; và 2 động từ sau "to" được đưa về cùng dạng nguyên mẫu ("blackmailing"→"blackmail") để đúng cấu trúc song song.
Chưa sửa: lỗi cũ tái xuất hiện ở câu mới
"such as nuclear energy research or public health records be leaked"
Lỗi thiếu dấu phẩy đóng cho cụm chêm "such as..." đã có từ V1, chỉ đổi vị trí vì câu này được viết lại thành cấu trúc đảo ngữ điều kiện — bản chất lỗi (chưa khép cụm chêm bằng cặp dấu phẩy đầy đủ) không đổi.
Điểm mạnh mới: thêm cấu trúc nâng cao
"it was through the open sharing of the virus's genetic sequence during the COVID-19 pandemic that medical companies could quickly collaborate to develop life-saving vaccines"
Câu chẻ (cleft sentence) hoàn toàn mới, dùng chính xác, cùng với câu đảo ngữ điều kiện ở đoạn 2 — mở rộng đáng kể phạm vi cấu trúc so với V1, vốn chỉ có mệnh đề phân từ và điều kiện rút gọn.
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Response6
View ủng hộ chia sẻ thông tin phát triển tốt với 2 lý do độc lập và ví dụ Covid-19 cụ thể. Nhưng view hạn chế lại chỉ có đúng 1 lý do, trong khi thesis đã hứa 2.
Thesis hứa 2 lý do, thân bài chỉ trả 1
"proprietary right" · "genetic sequence of virus on open-access databases" · "the US government protects its FBI reports strictly to prevent cyberattacks from other countries"
Thesis nêu rõ 2 lý do cho việc hạn chế thông tin: an ninh và "proprietary right" (quyền sở hữu trí tuệ) — nhưng ý thứ hai không bao giờ được quay lại triển khai trong thân bài, khiến một phần lời hứa của thesis bị bỏ dở. Ví dụ FBI cũng chung chung hơn hẳn ví dụ Covid-19 rất cụ thể ở đoạn trên.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Thesis khá cụ thể vì nêu được 2 hướng lý do sẽ triển khai, và topic sentence đoạn 1 mạnh, đứng độc lập rõ ràng.
Topic sentence đoạn 2 còn mơ hồ + "Firstly" không có "Secondly"
"there are clear reasons why some information should not be publicly accessible" · "Firstly"
Câu mở đoạn 2 chỉ nói chung chung "có những lý do rõ ràng" mà không nêu lý do gì ngay, khác với đoạn 1 đi thẳng vào luận điểm. "Firstly" được dùng nhưng không có "Secondly" theo sau, đúng với việc đoạn 2 chỉ phát triển 1 lý do trong khi đoạn 1 có 2.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Mắc 1 lỗi dùng sai nghĩa từ ngay tại câu thesis — vị trí quan trọng nhất bài — cộng thêm vài chỗ chọn từ chưa khớp collocation chuẩn.
Nhầm represent/present ngay ở câu thesis
"representing my own view" · "cause a serious threat" · "allowed to learn" · "broaden people's horizons"
"representing my own view" dùng sai nghĩa: "represent" nghĩa là đại diện/thay mặt, trong khi ý định của em là "trình bày" (present) — đây là 2 từ gần âm rất dễ nhầm. Ngoài ra "threat" trong văn học thuật luôn đi cùng "pose" chứ không phải "cause"; "allowed to learn" cũng lệch nghĩa nhẹ vì "allow" mang nghĩa cho phép chứ không phải "được tạo điều kiện" (nên dùng "enabled to learn").
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9/15 câu sạch. Lỗi trội nhất là dấu câu ở đúng câu thesis, cộng thêm vài chỗ chia động từ và đặt trạng từ sai vị trí.
Nối câu sai bằng dấu phẩy ở thesis + lệch dạng động từ, trạng từ
"representing my own view that, both statements are valid" · "able to understanding complicate global issues" · "which lead to global safety issues" · "can affect severely sectors of a country"
Câu thesis nối nhiều mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy, không có liên từ rõ ràng, khiến câu rất khó theo dõi. "able to understanding" sai vì sau "able to" phải là động từ nguyên mẫu, không phải V-ing; "complicate" cũng cần chia thành tính từ "complicated". "which lead to" thiếu "s" vì "which" ở đây chỉ cả mệnh đề trước (số ít). "can affect severely sectors" đặt trạng từ chen giữa động từ và tân ngữ — nên đưa lên trước động từ.
▸Trả lời đề Task Response7
Nghẽn chính của V1 — thesis hứa 2 lý do hạn chế thông tin nhưng thân bài chỉ giao 1 — đã được vá đúng chỗ. Đoạn 3 giờ có đủ 2 lý do, mỗi lý do đều có claim riêng và cơ chế giải thích rõ, đưa view "nên hạn chế" lên ngang view "nên chia sẻ" về khối lượng lẫn độ phát triển.
Đã sửa: thêm trọn lý do thứ 2 còn thiếu ở V1
"Moreover, protecting commercial secrets is essential for sustaining economic innovation. If corporate trade secrets, such as advanced technology patents or commercial manufacturing formulas, are leaked, business would lose their competitive advantage."
Đây chính là ý "proprietary rights" mà thesis đã hứa từ đầu nhưng V1 bỏ dở. V2 triển khai đủ claim (bảo vệ bí mật thương mại quan trọng với đổi mới kinh tế) + cơ chế (rò rỉ → mất lợi thế cạnh tranh), đúng cấu trúc như đoạn lý do an ninh bên cạnh.
Vẫn còn: cả 2 ví dụ ở view "nên hạn chế" đều chung chung
"For example, governments must keep their military and cyber-defense plans secret to prevent attacks from other countries."
So với V1 (nêu tên cụ thể "the US government...FBI reports"), ví dụ an ninh ở V2 lại chung chung hơn — mất tên chủ thể cụ thể dù khớp đúng claim hơn. Ví dụ bí mật thương mại mới thêm cũng chỉ dừng ở mức khái quát (patents, manufacturing formulas) chứ chưa nêu tên công ty hay vụ việc thật, trong khi ví dụ COVID-19 ở view "nên chia sẻ" lại rất cụ thể.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Điều kiện duy nhất V1 còn thiếu để đạt band 8 — topic sentence đoạn 3 quá mơ hồ — nay đã đủ, cộng với đoạn 3 giờ cân bằng với đoạn 2 nhờ có đúng 2 lý do như "Firstly...Moreover".
Đã sửa: topic sentence đoạn 3 từ mơ hồ sang rõ ràng
"On the other hand, certain information must remain restricted due to the need for confidentiality."
V1 mở đoạn bằng "there are clear reasons why..." không nêu lý do gì ngay. V2 nêu thẳng claim (cần giữ kín vì tính bảo mật), đi vào ý chính ngay từ câu đầu, giống cách đoạn 2 đã làm tốt từ V1.
Đã sửa: mất cân bằng "Firstly" không có "Secondly"
"Moreover, protecting commercial secrets is essential for sustaining economic innovation."
V1 chỉ có "Firstly" mà không có ý thứ 2 nối theo, khiến cấu trúc liệt kê bị hụt. V2 thêm "Moreover" dẫn vào lý do thứ 2, đoạn 3 giờ có cấu trúc liệt kê đầy đủ giống hệt đoạn 2.
Chưa sửa: đoạn 2 lặp khung diễn đạt lý do 2 lần liên tiếp
"stems primarily from the fact that" · "is largely due to the fact that"
Hai câu liên tiếp trong đoạn 2 đều dùng công thức "stems primarily from the fact that" rồi "is largely due to the fact that" để dẫn lý do — hơi lặp, đọc máy móc dù không sai ngữ pháp.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Lỗi dùng sai nghĩa từ nghiêm trọng nhất ở câu thesis đã được sửa đúng, mở khoá cho LR tăng lên band 7. Vốn từ cũng mở rộng đáng kể nhờ đoạn lý do thứ 2 mới (bí mật thương mại, bằng sáng chế công nghệ, lợi thế cạnh tranh).
Đã sửa: lỗi dùng sai nghĩa từ quan trọng nhất bài
"presenting my own view"
V1 viết "representing my own view" — nhầm "represent" (đại diện) với "present" (trình bày), đúng ngay tại câu thesis nên ảnh hưởng nặng. V2 đã sửa đúng.
Chưa sửa: 1 idiom và vài collocation nhẹ vẫn còn nguyên
"broaden people's horizons" · "this fundamental experience"
"broaden people's horizons" là idiom, giữ y nguyên từ V1 — đây là rào cản chính chặn band 8 vì band 8 yêu cầu không còn idiom. "this fundamental experience" cũng là 1 collocation chưa tự nhiên còn sót lại (nên là "this foundational knowledge").
Phát sinh mới: dùng không nhất quán thuật ngữ an ninh
"national safety"
Thân bài dùng đúng "national security", nhưng câu kết luận viết lại lại đổi sang "national safety" — 2 thuật ngữ khác nghĩa dùng lẫn cho cùng 1 ý, một điểm thiếu nhất quán mới phát sinh khi viết lại kết luận.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Toàn bộ các lỗi bị flag ở V1 đã sửa hết, kể cả lỗi nặng nhất là dấu phẩy nối câu ở thesis. Nhưng đoạn nội dung mới thêm (lý do bí mật thương mại) lại phát sinh 2 lỗi khác thay vào.
Đã sửa: comma splice ở câu thesis
"This essay will examine both sides before presenting my own view."
V1 nối liền 3 mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy ("...presenting my own view that, both statements are valid...") khiến câu rất khó theo dõi. V2 tách hẳn thành câu riêng, rõ ràng ngay từ đầu bài.
Phát sinh mới: 2 lỗi ở đúng đoạn vừa thêm
"business would lose their competitive advantage"
"business" là danh từ số ít nhưng lại đi với "their" (số nhiều) — nên sửa thành "businesses would lose their competitive advantage".
"This is discourage companies"
Cấu trúc động từ bị vỡ — "is" và "discourage" không thể đứng cạnh nhau như vậy. Câu này còn thiếu cả dấu chấm kết thúc.
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Response6
3/4 luận điểm có ví dụ tên cụ thể (Covid-19, MIT OpenCourseWare, vụ Facebook) — đây là điểm mạnh rõ. Nhưng thesis lại không chốt lập trường cá nhân ngay từ đầu.
Thesis chưa chốt lập trường, đợi tới kết luận mới quyết định
"presenting my own view that it can help scientific and technological development and improve education opportunities" · "military technology, nuclear research or dangerous biological research" · "should be remain confidential"
Câu thesis liệt kê lại cả 2 mặt lợi/hại rồi gọi đó là "my own view" — nhưng không nói rõ em nghiêng về bên nào. Lập trường cụ thể ("sensitive information should be remain confidential") chỉ xuất hiện ở câu kết luận, đọc như một quyết định vào phút chót thay vì có chủ đích từ đầu bài. Ngoài ra, luận điểm về an ninh (military/nuclear/biological) chỉ dừng ở khẳng định chung, không có ví dụ minh hoạ nào đi kèm — khác hẳn 3 luận điểm còn lại đều có ví dụ tên cụ thể.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Thesis mạnh vì nêu tên 3 điểm cụ thể sẽ triển khai (khoa học-công nghệ, giáo dục, an ninh/riêng tư), và bài xác nhận rõ sẽ bàn cả 2 phía.
2 topic sentence dùng chung 1 khuôn, không nêu tên luận điểm
"several arguments can be put forward to support the view that information should be shared freely" · "several arguments can be put forward to support the view that some information should not be shared"
Cả 2 câu mở đoạn thân bài dùng gần như y hệt cùng 1 công thức, chỉ đảo cực tính (nên/không nên), dù thesis đã có sẵn từ khóa cụ thể (khoa học-công nghệ, giáo dục, an ninh) để tái sử dụng ngay trong topic sentence.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Mắc 1 lỗi dùng sai nghĩa từ khá nghiêm trọng vì làm đảo ngược ý của cả câu, cộng thêm việc lặp từ/cụm mở đoạn nhiều lần.
Thiếu tiền tố phủ định làm đảo ngược nghĩa câu
"reduce educational inequality" · "helping reduce educational equality" · "fall into the wrong hands"
Câu trước dùng đúng "reduce educational inequality" (giảm bất bình đẳng), nhưng ngay câu sau lại viết "helping reduce educational equality" — thiếu tiền tố "in-", biến ý thành "giảm sự bình đẳng", đảo ngược hoàn toàn và mâu thuẫn với chính câu trước đó. Ngoài ra "fall into the wrong hands" là idiom không hợp văn phong học thuật.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
12/19 câu sạch. Lỗi trội nhất là kiểu câu nối 2 mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy — lặp lại tới 3 lần — và câu kết luận có nhiều lỗi dồn vì viết vội.
Nối câu sai bằng dấu phẩy (lặp 3 lần) + lỗi dồn ở câu kết
"fall into the wrong hands, it could threaten" · "easy to trade, confidential business data" · "can be public, leads to lack of privacy" · "should be remain confidential"
Cả 3 chỗ trên đều nối 2 mệnh đề có thể đứng độc lập chỉ bằng dấu phẩy, cần một liên từ hoặc "which" để nối đúng ngữ pháp. Câu kết luận dồn 3 lỗi: "should be remain" (thừa "be"), "i" viết thường, và thiếu dấu chấm cuối — cho thấy phần này bị viết vội lúc gần hết giờ.
▸Trả lời đề Task Response7
So với V1, cả 2 điểm nghẽn đã được xử lý: lập trường cá nhân giờ xuất hiện rõ ngay từ câu thesis, và đoạn về an ninh/riêng tư đã có ví dụ minh hoạ thay vì bỏ trống.
Đã sửa: lập trường rõ ngay từ đầu, khớp với kết luận
"This essay will examine both sides before presenting my own view that sharing information can help technology development and increase innovation, but some privacy information should remain confidential."
V1 chỉ liệt kê lại cả 2 mặt lợi/hại rồi gọi đó là "my own view" mà không nói rõ nghiêng về bên nào — lập trường thật sự chỉ lộ ra ở câu kết. V2 nêu thẳng "some privacy information should remain confidential" ngay trong câu thesis, khớp đúng với câu kết luận phía sau.
Đã thêm ví dụ cho đoạn an ninh, nhưng vẫn còn chung chung
"For example, after the Covid-19 pandemic, many governments and research institutions tightened controls over research involving highly infectious viruses to prevent sensitive information from being misused."
V1 hoàn toàn không có ví dụ nào ở đoạn này — đây là khoảng trống lớn nhất bị chỉ ra lần trước. V2 đã bổ sung ví dụ Covid-19, giúp đoạn đủ cấu trúc PEEL, nhưng "many governments and research institutions" vẫn là cách nói chung chung, chưa nêu tên tổ chức cụ thể như 2 đoạn thân bài kia (MIT OpenCourseWare, vụ Facebook).
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Điểm nghẽn duy nhất của V1 — cả 2 câu chủ đề thân bài dùng chung một khuôn mơ hồ, không nêu tên luận điểm — đã được sửa thực chất ở đoạn 2, đủ để CC lên hẳn 1 band.
Đã sửa: câu mở đoạn thân bài 2 viết lại khác hẳn đoạn 1
"there is a strong case that some information should not be shared to the public to protect social and personal privacy"
V1 dùng chung công thức "several arguments can be put forward to support the view that..." cho cả 2 đoạn, chỉ đảo cực tính nên/không nên. V2 giữ nguyên câu mở đoạn 1 nhưng viết lại hoàn toàn đoạn 2 bằng cấu trúc khác, khiến 2 topic sentence không còn đọc như bản sao của nhau.
Phát sinh mới nhưng không hạ band: 1 lỗi referencing thay cho lỗi nối câu cũ
"which confidential business data can be easy to leak outside"
Ở đúng vị trí này, V1 là lỗi nối 2 mệnh đề bằng dấu phẩy (comma splice). V2 sửa bằng cách thêm "which", nhưng "which" ở đây không rõ đang thay thế cho gì, nên vẫn là một điểm vướng cho người đọc — mức độ tương đương lỗi cũ, không nặng hơn, nên không kéo CC xuống lại.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Cả 2 lỗi từ vựng nặng nhất của V1 đã được gỡ bỏ dứt điểm, giúp LR lên thẳng 1 band.
Đã sửa: lỗi đảo nghĩa và idiom không hợp văn phong
"helping reduce educational inequality"
V1 viết nhầm "helping reduce educational equality" — thiếu tiền tố "in-" khiến câu đảo ngược hoàn toàn ý muốn nói. V2 đã sửa đúng thành "inequality", khớp với câu trước đó cùng đoạn.
"can be misused by malicious actors"
Idiom "fall into the wrong hands" ở V1 (không hợp văn phong học thuật) đã được thay bằng cách diễn đạt trực tiếp, đúng theo gợi ý đã đưa ra lần trước.
Chưa sửa / phát sinh nhẹ: vài lỗi collocation nhỏ
"shared to the public"
Đây là lỗi collocation mới xuất hiện ở đúng câu mở đoạn thân bài 2 vừa viết lại — giới từ đúng phải là "with" chứ không phải "to". Ngoài ra cụm dẫn luận điểm ("the obvious reason"/"another reason") vẫn lặp lại nhiều lần như V1, chưa được đa dạng hoá.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
5/7 lỗi bị chỉ ra ở V1 đã được sửa đúng, nhưng một lần sửa lỗi lại vô tình tạo ra lỗi mới nặng hơn ở đúng vị trí đó, nên tỷ lệ câu sạch gần như không đổi và GRA giữ nguyên band 6.
Đã sửa tốt
"can keep building on previous documents"
V1 sai "can keep build" (thiếu "-ing" sau "keep"). Một trong ba lỗi nối câu bằng dấu phẩy ở V1 cũng đã được sửa đúng bằng mệnh đề phân từ, và cả 3 lỗi dồn ở câu kết luận (thừa "be", viết thường "i", thiếu dấu chấm) đã sửa hết:
"I believe that sensitive information should remain confidential"
Lỗi mới, nặng hơn bản gốc: một lần sửa comma splice bị "phản tác dụng"
"trade, which confidential business data can be easy to leak outside"
Ở đúng vị trí này, V1 chỉ là lỗi nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy — dễ nhận ra và dễ sửa. Khi cố sửa, V2 thêm từ "which" vào, nhưng cách sửa này không đúng ngữ pháp: "which" chỉ dùng được khi mệnh đề đứng sau nó còn thiếu một thành phần (chủ ngữ hoặc tân ngữ) để "which" lấp vào. Ở đây, mệnh đề sau "which" — "confidential business data can be easy to leak outside" — đã có đủ chủ ngữ ("confidential business data") và động từ ("can be...leak"), nên "which" không có chỗ nào để đứng, khiến câu đọc rối hơn cả bản gốc. Đây đúng là một ví dụ cho thấy: cố sửa một lỗi mà không soát lại câu mới viết có thể tạo ra lỗi khác nặng hơn.
Vài lỗi nhỏ khác: chưa sửa hoặc mới xuất hiện
"the same experiments of faults"
V1 viết đúng "the same experiments or faults", nhưng V2 lại đổi giới từ "or" thành "of" — một bước lùi nhỏ so với chính bản V1. Lỗi song song "more + tính từ ngắn" ("more easy and efficient", "more easily and convenient") cũng chưa được sửa dứt điểm, vẫn tồn tại y như V1.
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời đầy đủ cả 2 quan điểm và nêu ý kiến cá nhân rõ ràng, có sắc thái hợp lý (mở bài đặt nền nhượng bộ, kết luận phân loại cụ thể theo loại thông tin). Ví dụ Apple/Samsung/Oppo rất mạnh — có tên riêng và cơ chế rõ ràng.
Liệt kê thay vì giải thích ở nửa sau đoạn 2
"nuclear technology, cybersecurity systems, and military strategy" · "detailed product designs before launching new iPhones"
Nửa sau đoạn 2 (an ninh quốc gia) chỉ liệt kê 3 danh mục mà không giải thích tại sao rò rỉ lại nguy hiểm — bài dừng ở liệt kê thay vì lập luận sâu, trong khi ví dụ Apple ngay phía trên lại làm rất tốt phần cơ chế.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Topic sentence đoạn 1 (chia sẻ thông tin) mạnh, tự đứng độc lập và báo trước đúng nội dung sẽ bàn.
Topic sentence đoạn 2 không báo trước 2 nhánh lý do
"several arguments can be put forward to support the view that information should not be made public" · "Therefore its would never be available worldwide"
Câu chủ đề đoạn 2 không nêu rõ 2 nhánh lý do (doanh nghiệp + an ninh quốc gia) sẽ triển khai, khiến đoạn đọc như 2 mảnh ghép khi chuyển nhánh giữa đoạn. Ngoài ra "its" ở câu sau không rõ chỉ về đâu, gây khó hiểu nhất thời.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ theo chủ đề khá tốt (nuclear technology, cybersecurity systems), và dùng đúng "merit" như một động từ — điều nhiều bạn hay dùng nhầm.
Nhầm nghĩa giữa các từ gần giống nhau
"economical purpose" · "the science major" · "sensitive statistics"
"economical" nghĩa là tiết kiệm, không phải "thuộc về kinh tế" — cần "economic interests/purpose". "major" chỉ dùng cho ngành học cá nhân, không phải lĩnh vực nói chung, nên "the science major" cần đổi thành "the field of science". Ở câu kết, đổi "information" thành "sensitive statistics" cũng làm thu hẹp sai nghĩa so với ý xuyên suốt cả bài.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Phạm vi cấu trúc rất rộng — correlative "not only...but also", participle clause, câu bị động, mệnh đề nhượng bộ — tỷ lệ câu sạch cao (15/17).
Bị động sai ngay ở câu kết luận
"ought to keep confidential" · "For example Apply would never share"
"sensitive statistics" là chủ ngữ bị tác động (không tự "giữ" được), nên cần bị động "ought to be kept confidential". Ngoài ra thiếu dấu phẩy sau "For example" ở đầu câu, và thiếu "and" khi liệt kê "health, science".
▸Trả lời đề Task Response7
Đây là phần cải thiện rõ nhất về chất lượng lập luận so với V1: nhánh an ninh quốc gia không còn dừng ở liệt kê suông.
Đã bổ sung cơ chế cho ví dụ an ninh quốc gia
"An obvious example could be nuclear technology, which would be seen as confidential national information. If this data is leaked, it might threaten international security and regional stability."
V1 chỉ liệt kê "nuclear technology, cybersecurity systems, and military strategy" mà không giải thích tại sao nguy hiểm. V2 chọn đúng 1 ví dụ (nuclear technology) và nối rõ nguyên nhân – hậu quả: rò rỉ dữ liệu → đe dọa an ninh quốc tế và ổn định khu vực. Đây chính là điểm nghẽn duy nhất V1 cần sửa để lên band 8, và đã sửa đúng.
Ví dụ COVID-19 vẫn chung chung, chưa sửa
"For instance, during the COVID-19 pandemic, scientists from different countries shared their own studies about this serious virus, including different variants and diagnoses, enabling several pharmaceutical firms to manufacture vaccines within a year."
Câu này giữ nguyên y hệt V1 — vẫn không có tên quốc gia hay hãng dược cụ thể nào (ví dụ Pfizer-BioNTech), trong khi ví dụ Apple ở đoạn sau lại rất cụ thể. Ngoài ra câu "Therefore its would never be available worldwide" vẫn là một khẳng định tuyệt đối chưa được giảm nhẹ mức độ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đây là criterion lên band rõ nhất: điều kiện duy nhất còn thiếu ở V1 nay đã đạt.
Topic sentence đoạn 3 đã nêu tên cả 2 nhánh lý do
"there are two main arguments, which are related to business interests and national security, that can be put forward to support the view that information should not be made public to society"
V1 viết "several arguments can be put forward..." không báo trước nhánh nào, khiến đoạn đọc như 2 mảnh ghép khi chuyển từ doanh nghiệp sang an ninh quốc gia. V2 nêu rõ ngay từ đầu cả 2 nhánh — business interests và national security — đúng điều kiện cần để lên band 8.
Lỗi referencing "its" vẫn còn nguyên
"Therefore its would never be available worldwide."
Câu này giữ nguyên từ V1, "its" không khớp số với danh từ nó thay thế. Không đủ nghiêm trọng để hạ band, nhưng là lý do bài dừng ở 8 thay vì 9.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Cả 3 lỗi nhầm nghĩa của V1 — điểm nghẽn từng giữ LR ở band 6 — đã được sửa dứt điểm.
3 lỗi nhầm nghĩa đã sửa đúng
"economic interests" · "the field of science" · "sensitive data involved"
V1 dùng sai "economical purpose" (economical nghĩa là tiết kiệm, không phải "thuộc về kinh tế"), "the science major" (major chỉ dùng cho ngành học cá nhân, không phải lĩnh vực nói chung), và "sensitive statistics" (thu hẹp sai nghĩa so với "information"/"data" dùng xuyên suốt bài). Cả 3 nay đã đúng và nhất quán với nhau, gỡ bỏ hoàn toàn điểm nghẽn.
Một vài collocation gượng gạo khác vẫn chưa sửa
"without imitating their investigation" · "could be seen as national security"
Đây là các cụm từ đi cùng nhau chưa thật tự nhiên, còn tồn đọng nguyên vẹn từ V1: nên là "duplicating research" thay vì "imitating their investigation", và cần thêm danh từ trung gian như "matters of national security" thay vì "seen as national security". "sharing scientific inquiry" ở đoạn 1 cũng nên đổi thành "sharing findings".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Cả 3 lỗi bị đánh dấu ở V1 đã sửa đúng, không phát sinh lỗi mới nào.
3 lỗi V1 đã sửa đúng
"For example, Apple would never share detailed product designs before launching new iPhones." · "ought to be kept confidential"
V1 thiếu dấu phẩy sau "For example" — đã thêm. V1 thiếu "and" khi liệt kê "health, science" — đã sửa thành "health and science". V1 sai bị động "ought to keep confidential" — đã sửa đúng thành "ought to be kept confidential".
Một lỗi cũ từ V1 vẫn còn nguyên
"Therefore its would never be available worldwide."
"its" đáng lẽ phải là "it". Lỗi này đã có từ V1 nhưng lúc đó chưa bị đánh dấu; vì không phải lỗi phát sinh mới nên không kéo band xuống, nhưng vẫn là lý do bài chưa lên band 9.
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Response7
Cả 2 view được phát triển tốt với claim + lý do + ví dụ; lập trường "chia sẻ có chọn lọc" nhất quán và có cơ sở, neo đúng vào nội dung đã viết ở 2 đoạn thân bài. Ví dụ AI/deepfake khá cụ thể.
Một luận điểm còn chung chung, thiếu ví dụ tên riêng
"leading to the benefits for customers by higher quality and lower costs" · "knowledge about AI could be used to create fake videos"
Luận điểm hợp tác kinh doanh chỉ dừng ở claim chung chung, không có tên công ty/ngành cụ thể nào minh hoạ. Ngoài ra ở luận điểm AI có một bước nhảy khái quát hoá hơi nhanh, từ "sản phẩm tốt hơn" sang "đóng góp cho nền kinh tế quốc gia" mà thiếu bước trung gian giải thích.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Mở bài acknowledge cả 2 view tốt; cả 2 topic sentence thân bài đều mạnh, đứng độc lập và báo đúng nội dung.
Thesis chưa nêu rõ tiêu chí "cân bằng"
"balancing between the two is the best" · "By that, scientific progress can be achieved"
Thesis nêu định hướng "cân bằng" nhưng không nói rõ tiêu chí cụ thể của sự cân bằng đó là gì. "By that" cũng là cách nối câu dịch trực tiếp kiểu tiếng Việt, tiếng Anh học thuật nên dùng "As a result".
▸Từ vựng Lexical Resource6
Từ vựng chủ đề dùng được nhưng còn khá nhiều lỗi chính tả và 1 lỗi nhầm nghĩa ngay ở câu chủ đề quan trọng.
Nhầm nghĩa từ ở topic sentence
"bring significant backgrounds to society" · "cooporation together" · "large money"
"background" (bối cảnh/lý lịch) khác hẳn "benefit" (lợi ích) mà câu định nói, làm mờ luận điểm ngay từ đầu đoạn. "cooporation together" thừa từ vì cooperation đã mang nghĩa "cùng nhau". "large money" thiếu đơn vị đo, nên là "large sums of money".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cấu trúc câu cơ bản ổn nhưng tỷ lệ câu sạch chưa cao (10/17), lỗi lặp lại chủ yếu ở một dạng.
Lỗi số ít/số nhiều lặp lại nhiều lần
"their finding" · "the company is growing stronger"
Danh từ đếm được ở nghĩa khái quát (finding, intention, money) cần số nhiều/đơn vị đo đúng — lỗi này lặp 3 lần trong bài. Ngoài ra "the company" (số ít, có "the") xuất hiện đột ngột dù cả đoạn đang nói "companies" số nhiều chung chung, không có công ty cụ thể nào được nêu tên trước đó.
▸Trả lời đề Task Response7
Bài đáp ứng đủ cả 3 yêu cầu của đề (ủng hộ chia sẻ tự do, cần bảo vệ thông tin quan trọng, quan điểm cá nhân), lập trường "chia sẻ có chọn lọc" rõ ràng và nhất quán từ mở bài đến kết luận. So với bản trước, phần mở bài đã cụ thể hoá tiêu chí "cân bằng" bằng cụm "unless it threatens safety or competitive advantage", giúp lập trường sắc nét hơn hẳn.
Rào cản chính vẫn còn nguyên: thiếu ví dụ có tên riêng
"companies can learn from each other's successful ideas and create better products and services through open-source projects" · "knowledge about AI technology could be used to create fake videos that spread misinformation or damage other people's reputations"
Cả 2 luận điểm thân bài vẫn dừng ở mức khái niệm chung — "companies", "open-source projects", "AI technology" — không có tên công ty, quốc gia, chính sách hay số liệu thật nào được nêu, giống hệt tình trạng ở bản trước. Đây vẫn là lý do duy nhất khiến TR chưa lên được band 8, dù mọi mặt khác của bài đã tốt.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Thesis đã được viết lại rõ ràng hơn hẳn so với bản trước — không chỉ nói chung chung "cân bằng" mà nêu đúng tiêu chí cụ thể, khớp trực tiếp với 2 luận điểm ở đoạn 3. Từ nối "By that" phi chuẩn ở bản trước cũng đã được thay bằng "Therefore" đúng quan hệ nhân-quả, và câu nói về công ty đã chuyển từ "the company" số ít không rõ đối tượng sang "companies" số nhiều nhất quán. Hai topic sentence thân bài vẫn giữ được sự rõ ràng, độc lập như bản trước.
Thesis đã đủ rõ, chỉ còn 1 câu chốt hơi nén ý
"my own view that striking a balance between the two is the best approach unless it threatens safety or competitive advantage" · "As a result, companies can strengthen their market position and contribute more to the national economy by a powerful loyal customer base."
Câu chốt đoạn 2 nén một bước suy luận trung gian vào một cụm giới từ ("by a powerful loyal customer base"), khiến câu hơi khó hình dung ngay dù quan hệ nhân-quả vẫn đúng — đây là điểm khiến bài chưa đạt tới mức cohesion "không gây chú ý" của band 9.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Nhiều lỗi bị gắn cờ ở bản trước đã được sửa dứt điểm: nhầm nghĩa từ "backgrounds" → "benefits", cụm "large money" → "large sums of money", cụm "lessen...reputations" → "damage...reputations", cùng toàn bộ lỗi chính tả (cooporation, fowart, impropoer, spead, unnovation, informatoni).
1 idiom cũ chưa sửa, thêm 1 lỗi collocation mới
"falls into the wrong hands" · "make their findings freely" · "contribute more to the national economy by a powerful loyal customer base"
Idiom "falls into the wrong hands" vẫn giữ nguyên y hệt bản trước — cách diễn đạt này quá thân mật, không hợp văn phong học thuật. Ngoài ra, đúng ở những câu vừa viết thêm/viết lại cho V2 lại xuất hiện lỗi mới: "make their findings freely" thiếu từ "available" phía sau, còn "by a powerful loyal customer base" dùng sai giới từ "by" (nên là "through") và tính từ "powerful" không hợp đi cùng "customer base". Đây là dấu hiệu cho thấy độ chính xác từ vựng chưa thật ổn định khi bài phát triển ý phức tạp hơn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
3/3 lỗi số ít/số nhiều mang tính hệ thống ở bản trước đã được sửa dứt điểm: "their finding" → "their findings", "large money" → "large sums of money", và cách nói về công ty cũng chuyển từ số ít không rõ đối tượng sang số nhiều nhất quán.
Lỗi giới từ "by" lặp lại 2 lần, câu điều kiện chưa nhất quán
"leading to benefits for customers by higher quality and lower costs" · "contribute more to the national economy by a powerful loyal customer base" · "If the information was released and competitors were able to copy these ideas immediately"
Lỗi giới từ "by" dùng để diễn tả phương tiện/cách thức (đúng ra phải là "through") vẫn còn ở câu cũ, và câu mới viết thêm ở cuối đoạn 1 lại lặp lại đúng lỗi này lần nữa. Câu điều kiện loại 2 cũng chưa nhất quán trong cùng một câu: vế đầu vẫn là "was released" (cần "were released") trong khi vế sau đã đúng "were able to copy" — sự lệch pha này càng rõ hơn vì phần sau đã được sửa.
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
Lập trường rõ ràng và nhất quán từ đầu đến cuối — đây là điểm mạnh duy nhất của bài. Nhưng nội dung minh hoạ ở cả 2 đoạn thân bài lại lệch khỏi đúng phạm vi đề.
Nội dung lệch phạm vi đề — đây là lý do chính khiến điểm thấp
"the government must publish information which is useful to the public" · "agricultural or health tips" · "biological weapons"
Đề yêu cầu bàn về chia sẻ thông tin trong nghiên cứu khoa học, kinh doanh và học thuật cụ thể, nhưng bài lại chuyển hẳn sang bàn về việc chính phủ công bố thông tin công cộng (mẹo nông nghiệp/y tế, công nghệ lọc nước, cảnh báo an toàn thực phẩm) và nghiên cứu nguy hiểm nói chung. "Business" hoàn toàn không được nhắc tới trong bài, còn "academic world" chỉ xuất hiện đúng 1 lần ở câu đầu mà không có nội dung triển khai theo sau. Đây là lý do chính khiến điểm TR chỉ ở mức 5 dù lập trường rất rõ ràng và nhất quán.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Thesis xác nhận rõ cả 2 view trước khi nêu lập trường — đây là điểm làm tốt.
Topic sentence đoạn 2 gãy cấu trúc
"proponents of this view to several compelling reasons" · "might largely be attributed to the spread of unproven data or predictions like pandemic, disaster will cause a wave of panic"
Câu chủ đề đoạn 2 thiếu động từ "have" (đúng ra phải là "proponents of this view have several compelling reasons"), khiến câu chủ đề của cả đoạn mất khả năng đứng độc lập. Câu lý do đầu đoạn 2 cũng dồn 3 ý liên tiếp không có dấu phân tách rõ ràng, đọc dễ rối.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề ở mức cơ bản, dùng được nhưng còn nhiều lỗi chính tả và 2 lỗi nhầm nghĩa từ.
Nhầm nghĩa từ và sai giới từ đi kèm
"Typically, the government informs peoplee" · "the dangerous information has to be warned" · "share to the public"
"Typically" mang nghĩa "theo lệ thường/tần suất", không phải "ví dụ như" — cần "For example". "warn" phải nhận người làm tân ngữ ("people must be warned about..."), không phải chính thông tin. "share...to" cũng sai giới từ, cần "share...with the public".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Có cố gắng dùng câu phức nhưng tỷ lệ câu sạch còn thấp (6/13), nhiều câu thiếu thành phần chính.
Thiếu chủ ngữ hoặc động từ chính
"revealed water filter technology to residents in mountainous areas" · "proponents of this view to several compelling reasons"
Câu đầu thiếu chủ ngữ — không rõ ai "revealed"; câu sau thiếu động từ chính "have". Ngoài ra câu điều kiện "will become a serious problem if it was leaked" sai thì — dạng điều kiện loại 1 cần hiện tại đơn ở mệnh đề if ("if it is leaked").
▸Trả lời đề Task Response5
So với bản V1, câu chuyện phần thân bài không thay đổi — vấn đề cốt lõi khiến TR chỉ ở band 5 vẫn còn nguyên trong bản V2 này.
Chỉ đổi chủ ngữ, nội dung vẫn y nguyên
"the scientists must publish information which is useful to the public such as agricultural or health tips to improve their living quality"
"the scholar informs people to prevent the unusual food due to the unknown dirty food in the area"
Ở bản V1, 2 câu này dùng "the government" làm chủ ngữ; sang V2, em chỉ đổi thành "the scientists" và "the scholar" nhưng giữ nguyên toàn bộ nội dung phía sau — vẫn là mẹo nông nghiệp/y tế, công nghệ lọc nước, cảnh báo an toàn thực phẩm. Đây là kiểu thông tin công cộng nói chung, không phải chia sẻ thông tin trong nghiên cứu khoa học, kinh doanh hay học thuật như đề yêu cầu. Đổi tên người nói không làm câu chuyện trở nên đúng đề — "business" vẫn không được nhắc tới lần nào, còn "academic world" vẫn chỉ là 1 từ ở câu mở bài, không có nội dung triển khai theo sau. Đây chính là lý do TR chưa nhích lên được, dù bài đã sửa được khá nhiều lỗi ở các mặt khác.
Đoạn 3 có bổ sung nhưng vẫn đi theo hướng cũ
"some useful research data must be shared to improve people's living standard, however, some dangerous or sensitive research details must be restricted"
Lập trường vẫn rõ ràng và nhất quán từ đầu đến cuối — đây là điểm mạnh không đổi so với V1. Đoạn 3 cũng được bổ sung thêm vài ý (nguy cơ "tạo hỗn loạn", "rơi vào tay kẻ xấu") nhưng vẫn lập luận theo hướng an toàn cộng đồng chung, chưa đưa ra lý do đặc thù của lĩnh vực nghiên cứu/kinh doanh/học thuật.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
So với V1, cấu trúc câu ở đoạn 3 có cải thiện một phần nhưng chưa dứt điểm, và một câu mới thêm vào lại tạo ra điểm gãy cấu trúc khác — nên tổng thể CC vẫn dừng ở band 6.
Câu chủ đề đoạn 2 đã đứng vững
"proponents of this view point have several compelling reasons"
Ở V1 câu này thiếu động từ "have" khiến câu chủ đề đoạn 2 không đứng vững; V2 đã thêm đúng — đây là điểm sửa tốt, giúp đoạn 2 vào ý rõ ràng hơn ngay từ câu đầu.
Câu run-on đầu đoạn 3 mới tách vị trí, chưa sửa cấu trúc bên trong
"This can largely be attributed to the spread of unproven data or predictions like pandemic, disaster will cause a wave of panic among the public."
Câu này được tách thành câu riêng so với V1 (trước đó bị dính liền vào câu trước), nhưng cấu trúc bên trong câu vẫn là run-on — mệnh đề "predictions like pandemic, disaster will cause..." vẫn nối bằng dấu phẩy mà không có liên từ hay dấu câu đúng.
Câu mới thêm ở cuối đoạn 3 lại gãy cấu trúc
"Therefore, the strictly controlled and regulated are crucial to security."
Đây là câu hoàn toàn mới so với V1, dùng để chốt đoạn 3, nhưng chủ ngữ "the strictly controlled and regulated" thiếu danh từ chính đứng sau tính từ, khiến câu đọc không trọn nghĩa. Nhìn tổng thể, số điểm gãy cấu trúc câu trong bài không giảm đi — chỉ đổi từ vị trí này sang vị trí khác.
▸Từ vựng Lexical Resource6
So với V1, chính tả gần như đã sạch hoàn toàn và cách dùng từ trang trọng hơn, nhưng lỗi nhầm nghĩa từ quan trọng nhất vẫn còn nguyên, nên LR vẫn dừng ở band 6.
Đã cải thiện: cách diễn đạt trang trọng hơn
"must be restricted"
Ở V1 câu này viết "hide away from the public" — mang sắc thái khẩu ngữ, không hợp văn phong học thuật. V2 đổi thành "must be restricted", trang trọng và chính xác hơn nhiều. Đây là điểm sửa tốt.
Lỗi nhầm nghĩa từ quan trọng nhất vẫn còn nguyên
"the dangerous information has to be warned"
Câu này giữ nguyên y hệt so với V1. "Warn" phải nhận người làm tân ngữ (cảnh báo AI đó), không thể nhận "information" làm tân ngữ như thế này — nghĩa là chính thông tin "được cảnh báo", vô lý về nghĩa. Vì đây là lỗi dùng sai nghĩa từ (không phải lỗi nhỏ), nó vẫn giữ trần điểm LR ở band 6 dù các phần khác của bài đã cải thiện.
Phát sinh thêm: 1 idiom không hợp văn phong
"fallen into the wrong hands"
Cụm này không có ở V1 — là idiom khẩu ngữ, không phù hợp với văn phong học thuật của bài luận. Ngoài ra cụm "share to the public" ở đoạn 2 vẫn giữ nguyên lỗi giới từ từ V1.
"share to the public"
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
So với V1, phần lớn lỗi cấu trúc câu cũ đã được sửa đúng, nhưng đồng thời phát sinh 2 lỗi mới, nên tỷ lệ câu sạch lỗi tăng lên nhưng chưa đủ để lên band 7.
Đã sửa tốt: nhiều lỗi cấu trúc câu của V1
Câu bị động "must be restricted" dùng đúng thì; câu chủ đề đoạn 2 đã có đủ động từ "proponents of this view point have several compelling reasons"; câu điều kiện đã đúng thì hiện tại đơn ở mệnh đề if ("if it is leaked").
Vẫn còn: lỗi nối câu sai bằng dấu phẩy
"living standard, however, some dangerous or sensitive research details must be restricted."
Câu này nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy + "however" — đúng ra cần dấu chấm hoặc chấm phẩy trước "however". Lỗi này giữ nguyên y hệt từ V1, chưa được sửa.
Phát sinh mới: 2 lỗi cấu trúc câu
"if it is leaked and fallen into the wrong hands."
"Therefore, the strictly controlled and regulated are crucial to security."
Câu đầu dùng 2 động từ nối bằng "and" nhưng không hoà hợp thì với nhau ("is leaked" và "fallen" — cần "falls"). Câu sau là câu hoàn toàn mới so với V1, chủ ngữ là tính từ/phân từ đứng một mình, thiếu danh từ chính nên câu không trọn nghĩa. Hai lỗi mới này bù lại phần lớn lợi ích từ những lỗi đã sửa, nên GRA chưa đủ điều kiện lên band 7.
Van Hien
▸Trả lời đề Task Response7
Cả 2 view bàn cân bằng, quan điểm cá nhân có sắc thái rõ ràng và nhất quán (thông tin không nhạy cảm → nên mở, thông tin nhạy cảm → cần bảo mật). Ví dụ đại dịch đạt chuẩn đầy đủ point-explanation-example.
Ví dụ Facebook gộp nhầm 2 việc khác bản chất
"hackers found a loophole in the Facebook's algorithm that allows them to access users' data" · "was sued for not protecting its user personal data, violating its own terms of services"
Ví dụ Facebook có tên và năm cụ thể (điểm mạnh) nhưng gộp chung 2 việc khác bản chất: Facebook bị hacker khai thác lỗ hổng (nạn nhân bị tấn công từ bên ngoài) và Facebook "tự vi phạm điều khoản dịch vụ của chính mình" (chủ động sai phạm) — 2 việc này không giống nhau, làm ví dụ kém sắc bén hơn vẻ ngoài cụ thể của nó. Ngoài ra luận điểm "cơ hội việc làm" chỉ có claim và kết luận, chưa giải thích cơ chế hay ví dụ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Mở bài acknowledge cả 2 view tốt trước khi nêu ý kiến cá nhân.
Cả 2 topic sentence dùng chung 1 khuôn mơ hồ
"several arguments can be put forward to support the view that general information should be made accessible for everyone" · "there is a strong case for the view that certain information should be kept from the public"
Cả 2 câu chủ đề thân bài đều dùng chung một khuôn câu mà không nêu tên luận điểm cụ thể sẽ bàn, khiến đoạn văn thiếu định hướng ngay từ đầu. Câu kết luận cũng dồn 3 chức năng (tóm tắt, nhượng bộ, lập trường) vào 1 câu chỉ nối bằng dấu phẩy, hơi rối khi đọc.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Không có lỗi nhầm nghĩa từ hay idiom sáo rỗng nào — đây là điểm mạnh rõ rệt so với các bạn khác trong nhóm.
Vài collocation và trật tự từ chưa chuẩn
"universalized knowledge" · "its user personal data" · "can be put forward"
"universalized knowledge" là từ tự tạo, nên dùng "shared/collective knowledge". "its user personal data" sai trật tự danh từ ghép, cần "its users' personal data". "can be put forward" hơi mang tính informal, văn học thuật nên ưu tiên "can be presented/advanced".
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Phạm vi cấu trúc đa dạng và phần lớn chính xác, dù tỷ lệ câu sạch (10/18) chưa thật cao vì bài viết khá dài và nhiều mệnh đề.
Lỗi số ít/nhiều lặp lại nhiều lần
"vaccines and treatment" · "equal job opportunity" · "terms of services" · "maintains a business competitive advantage their opponent"
Danh từ đếm được trong các cụm liệt kê cần số nhiều nhất quán (treatment→treatments, opportunity→opportunities) — lỗi lặp 4 lần trong bài. Đặc biệt "terms of service" luôn ở số ít, thêm "s" là sai. Câu "maintains a business competitive advantage their opponent" vừa thiếu giới từ "over" vừa lệch số giữa "a business" (số ít) và "their" (số nhiều).
▸Trả lời đề Task Response7
TR giữ nguyên band 7 so với V1, nhưng bức tranh bên trong đã đổi: 1 điểm yếu lớn nhất của V1 được sửa triệt để, 1 điểm sửa được một phần, 1 điểm vẫn y nguyên.
Đã sửa hoàn toàn: ví dụ Facebook không còn lẫn lộn logic
"Facebook experienced a major data breach that exposed the personal data of millions of users. Once this was discovered, Facebook came under enormous media pressure and was sued for failing to protect its users' personal data."
V1 gộp lẫn 2 việc khác bản chất trong ví dụ Facebook: "hacker khai thác lỗ hổng" (Facebook là nạn nhân bị tấn công) và "vi phạm điều khoản dịch vụ của chính mình" (Facebook chủ động sai phạm). V2 viết lại theo đúng 1 khung duy nhất, nhất quán: rò rỉ dữ liệu → bị kiện vì không bảo vệ dữ liệu người dùng. Đây là cải thiện rõ rệt nhất trong toàn bài.
Sửa một phần: luận điểm "cơ hội việc làm" có thêm cầu nối nhưng vẫn thiếu ví dụ
"making them more competitive in the labour market"
V1 luận điểm này chỉ dừng ở claim và kết luận, không có cơ chế nối tiếp. V2 thêm cụm trên để nối claim với hệ quả, nhưng vẫn chưa có ví dụ tên cụ thể (ngành nghề, quốc gia, số liệu...) để minh hoạ.
Chưa sửa: luận điểm "lợi thế cạnh tranh" vẫn lập luận vòng tròn
"One underlying factor is that insights such as marketing strategies, algorithm and trade secrets must remain confidential because they give companies a competitive edge over their opponents."
Câu này gần như không đổi so với V1 (chỉ sửa "strategy"→"strategies"): vẫn lặp lại đúng claim ban đầu bằng từ khác — "phải giữ bí mật vì nó tạo lợi thế cạnh tranh" ~ "giữ bí mật vì nó là lợi thế cạnh tranh" — không giải thích cơ chế cụ thể hay ví dụ công ty/ngành thật. Đây là lý do duy nhất TR chưa lên được band 8.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC tăng từ 7 lên 8. Điểm nghẽn duy nhất của V1 — cả 2 câu chủ đề thân bài dùng chung một khuôn mơ hồ, không nêu tên luận điểm — đã được gỡ ở cả 2 đoạn.
Đã sửa: cả 2 topic sentence giờ preview đúng luận điểm sắp bàn
"as it would accelerate innovation while creating more job opportunities"
"because it protects commercial interests and safeguards individuals' privacy"
V1 chỉ viết "several arguments can be put forward to support the view that..." và "there is a strong case for the view that..." — không nêu ý cụ thể sẽ triển khai. V2 thêm mệnh đề lý do ngay trong câu chủ đề của cả 2 đoạn thân bài, giúp người đọc biết ngay đoạn sắp triển khai ý gì mà không cần đợi câu sau. Đây chính là điểm sửa có tác động lớn nhất, đúng như gợi ý đã đưa ở V1.
Chưa sửa: câu kết luận vẫn là chuỗi 3 mệnh đề nối bằng dấu phẩy
"though shared information encourages innovation and equal job opportunities, I contend that sensitive data such as personal information or business strategies should be kept confidential"
Câu này chỉ đổi vài từ vựng so với V1 (bỏ 1 dấu phẩy thừa), còn cấu trúc dồn 3 chức năng — tóm tắt, nhượng bộ, lập trường — vào 1 câu nối toàn bằng dấu phẩy vẫn giữ nguyên, khiến câu kết hơi rối khi đọc.
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR tăng từ 7 lên 8. Rào cản duy nhất của V1 — 1 lỗi register (phrasal verb informal) — đã sửa sạch, và không phát sinh lỗi LR mới nào.
Đã sửa: lỗi register duy nhất từng chặn band 8
"can be presented"
V1 dùng "can be put forward" — phrasal verb mang sắc thái nói chuyện đời thường, không phù hợp văn học thuật. V2 đổi thành "presented", đúng đăng ký trang trọng cần có ở band 8.
Đã sửa: các collocation lỗi khác cũng được viết lại sạch
"failing to protect its users' personal data"
V1 có 2 lỗi trong cùng khu vực câu: "its user personal data" (sai trật tự sở hữu cách) và "terms of services" (số nhiều sai). V2 viết lại toàn bộ vế câu, không còn dấu vết của 2 lỗi này. "universalized knowledge" (từ tự tạo ở V1) cũng đã đổi thành "collective knowledge" — collocation chuẩn.
Không có lỗi LR mới phát sinh. Từ vựng thêm mới ở V2 (commercial interests, labour market, data breach, media pressure) đều là collocation đúng và tự nhiên. "shared research objective" là lỗi thiếu mạo từ, thuộc phạm vi ngữ pháp chứ không tính là lỗi từ vựng.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA giữ nguyên band 7. Số câu có lỗi giảm rõ rệt so với V1 (từ 8/18 xuống 4/18 câu), nhưng vẫn còn 1 lỗi số ít/nhiều chưa dứt điểm cộng thêm 2 lỗi nhỏ mới phát sinh, nên chưa đủ để lên band 8.
Đã sửa
"advantage over its rivals"
V1 thiếu giới từ "over" và lệch số ("a business" số ít đi với "their" số nhiều): "maintains a business competitive advantage their opponent". V2 sửa đúng cả 2 lỗi cùng lúc. Các lỗi số nhiều khác của V1 ("vaccines and treatment", "equal job opportunity", "terms of services") cũng đã sửa đúng thành "treatments", "opportunities", và bỏ hẳn cụm "terms of services".
Sửa một phần: vẫn còn 1 danh từ số ít sót lại trong cùng câu liệt kê
"marketing strategies, algorithm and trade secrets"
"strategy" đã sửa đúng thành "strategies", nhưng "algorithm" trong cùng danh sách liệt kê vẫn để số ít — đúng ra cũng cần "algorithms" để nhất quán với 2 danh từ còn lại trong chuỗi.
Lỗi mới phát sinh khi viết lại câu
"shared research objective"
V1 dùng đúng "shared topics" (không cần mạo từ vì đi số nhiều); V2 đổi ý thành "shared research objective" — danh từ đếm được số ít nhưng thiếu mạo từ ("a shared research objective").
"individuals' privacy.."
Dấu chấm đôi ở cuối câu chủ đề thân bài 2 (thừa 1 dấu chấm), nhiều khả năng do thao tác chỉnh sửa nhanh khi thêm mệnh đề preview vào câu. Ngoài ra câu kết luận vẫn giữ nguyên cấu trúc chuỗi 3 mệnh đề nối bằng dấu phẩy (run-on) như V1, chỉ bỏ được 1 dấu phẩy thừa.
Tran Linh Dan
▸Trả lời đề Task Response7
Cả 2 quan điểm được bàn cân bằng, mỗi bên 2 lý do, lập trường rõ ràng và nhất quán từ mở bài tới kết luận. Ví dụ chia sẻ gen COVID-19 rất mạnh — có tên riêng, cơ chế nhân quả rõ.
Ví dụ ở thân bài "giữ bí mật" chưa đủ cụ thể
"the global sharing of CoVid-19 genome allowed scientists to develop vaccines rapidly" · "a computer-selling company may have their exclusive technology"
Thân bài ủng hộ chia sẻ có ví dụ rất tốt (COVID-19, Wikipedia/TED Talk/BBC News — đều có tên riêng). Nhưng thân bài "giữ bí mật" lại dùng ví dụ giả định ("a computer-selling company") không có tên thật, yếu hơn hẳn. Ví dụ về vũ khí hạt nhân cũng chỉ nói chung chung, không nêu sự kiện cụ thể.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc Discussion + Opinion chuẩn, tiến trình mở-thân-kết rõ ràng. Kết luận dùng đúng "although" để tổng hợp cả 2 phía trước khi chốt quan điểm — điểm mạnh rõ rệt.
Thesis và topic sentence mới nêu hướng, chưa nêu tên luận điểm cụ thể
"presenting my own view that supports the idea of information withhold" · "This could be allocated to its contribution of enabling faster scientific and technological progresses"
Thesis nêu lập trường nhưng không nói rõ sẽ dùng lý do gì để bảo vệ (an toàn công cộng? lợi thế kinh doanh?). Câu ngay sau topic sentence đoạn 2 cũng có vấn đề: "This" và "its" không rõ đang nói về cái gì, khiến người đọc phải đoán.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề khá tốt: ví dụ COVID-19 có collocation chính xác tự nhiên ("global sharing of...genome", "develop vaccines rapidly"). Nhưng có 1 lỗi dùng sai nghĩa từ khá nghiêm trọng.
Nhầm nghĩa allocate/attribute ở câu giải thích quan trọng
"This could be allocated to its contribution" · "researching and development" · "elite knowledge"
"allocate" nghĩa là phân bổ nguồn lực, hoàn toàn khác "attribute" (quy cho/do bởi) mà câu định nói. Ngoài ra "researching and development" phá vỡ cụm cố định "research and development"; và "elite knowledge" lệch với "specialized knowledge" đã dùng ở câu đầu — nên giữ nhất quán 1 thuật ngữ xuyên bài.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9/17 câu sạch (53%). Range cấu trúc khá rộng (mệnh đề điều kiện rút gọn, nhượng bộ, quan hệ, bị động) nhưng lỗi còn rải rác nhiều dạng khác nhau.
Danh từ không đếm được bị thêm "s" + lệch đại từ sở hữu
"technological progresses" · "researchs" · "a computer-selling company may have their exclusive technology"
"progress" và "research" đều không đếm được, không bao giờ thêm "s" — lỗi này lặp 2 lần trong bài. Ngoài ra "a company" (số ít) lại dùng "their" thay vì "its" — đáng chú ý là chính câu đó, đoạn sau lại dùng đúng "its competitors", cho thấy đây là lỗi thiếu rà soát chứ không phải chưa biết quy tắc.
Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Cả 2 quan điểm được bàn cân đối, mỗi đoạn có claim và giải thích cơ chế thay vì chỉ liệt kê suông. Lập trường "chia sẻ có chọn lọc" rõ ràng và nhất quán từ mở bài tới kết luận.
Toàn bộ ví dụ trong bài đều ở mức chung chung
"For instance , sharing genetic data can lead to the rapid development of live-saving vaccines ."
"If tech giants or pharmaceutical firms were force to share their research freely , they would lose financial icentive to invest in research and developments ."
Cả ví dụ khoa học lẫn ví dụ kinh doanh đều dừng ở mức khái niệm chung ("genetic data", "vaccines", "tech giants", "pharmaceutical firms") — không có tên quốc gia, công ty, hay số liệu cụ thể nào để neo lập luận. "Academic world" cũng chỉ được gộp chung với khoa học ở đầu đoạn 2, không có ví dụ riêng biệt cho mảng học thuật.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng: mở bài nêu 2 vế lập trường, 2 đoạn thân bài mỗi đoạn 1 quan điểm, kết luận tổng hợp đúng lại. Cohesive devices đa dạng và chính xác về logic (This is largely due to the fact that, For instance, Similarly, Furthermore, In conclusion), không có transition nào sai chức năng.
Thesis nêu lập trường rõ nhưng chưa đặt tên điểm cụ thể
"This essay will examine both sides before presenting my own view that open collaboration drives progress , but safeguarding proprietary data is crucial ."
Thesis nêu rõ 2 vế lập trường (mở hợp tác tốt cho tiến bộ, nhưng cần bảo vệ dữ liệu độc quyền) nhưng chưa nêu tiêu chí/lĩnh vực cụ thể nào ("crucial" ở mức nào, cho loại thông tin gì) — cần cả thesis cụ thể lẫn topic sentence rõ ở mọi đoạn mới đạt mức cao nhất.
Topic sentence đoạn 3 lồng quan điểm cá nhân, hơi lệch giọng văn
"On the other hand , I strongly believe that certain information possesses a level of sensitivity that necessitates strict protection ."
So với câu chủ đề đoạn 2 trình bày khách quan ("one compelling argument is that..."), câu này lồng "I strongly believe" khiến giọng văn đoạn 3 khác hẳn — không gây đứt gãy logic nhưng tạo cảm giác không đồng nhất giữa 2 đoạn thân bài.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Vốn từ chủ đề rất rộng và chính xác: "intellectual property, trade secrets, proprietary algorithms" (kinh doanh/luật), "catalyst for global advancement" (ẩn dụ học thuật tự nhiên), "financial incentive", "classified defense technologies". Không có lỗi nhầm nghĩa từ, không idiom, văn phong học thuật giữ vững xuyên suốt.
Lỗi chính tả xuất hiện khá dày, và 1 lựa chọn từ chưa tự nhiên
"must be balance against the legislation to protect commercial interests and security."
Cụm "balance against the legislation" chưa tự nhiên — ý định là cân bằng quyền tự do thông tin với NHU CẦU bảo vệ, không phải với văn bản luật cụ thể. Ngoài ra bài có khá nhiều lỗi chính tả rải rác (parrticularly, instituitions, apon, bussiness, framworks, enteprises, competitons, icentive, Futhermore, bothe) — không ảnh hưởng nghĩa nhưng làm giảm ấn tượng "hiếm lỗi" cần cho band cao hơn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Cấu trúc phức đa dạng và phần lớn đúng khung: câu điều kiện loại 2 ("If tech giants...were force to share...they would lose..."), thể bị động, mệnh đề quan hệ, và đặc biệt cấu trúc chẻ/free-relative nâng cao.
Cấu trúc nâng cao dùng đúng
"intellectual property , trade secrets , and proprietary algorithms are what give companies their competitive edge ."
Cấu trúc free-relative "are what give..." khá hiếm gặp và được dùng chính xác — dấu hiệu tốt cho band cao hơn.
Lỗi hoà hợp chủ-vị và thiếu '-ed' bị động lặp lại nhiều lần
"it allow peers" · "were force to share" · "sides presents" · "must be balance"
4 lỗi cùng 2 loại: hoà hợp chủ-vị ("it allow" cần "allows", "sides presents" cần "present") và thiếu hậu tố '-ed' ở thể bị động ("were force" cần "forced", "must be balance" cần "balanced"). Đây là các lỗi hình thái bề mặt, không làm mất nghĩa câu, nhưng lặp lại đủ nhiều để giữ bài ở mức "frequent" thay vì "occasional" cần cho band 8.
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Response7
Cấu trúc Discussion + Opinion đầy đủ 3 phần: quan điểm ủng hộ chia sẻ, quan điểm cần hạn chế, và ý kiến cá nhân. Mỗi đoạn thân bài đều có giải thích cơ chế (không chỉ liệt kê claim rồi đưa ví dụ suông), lập trường nhất quán tuyệt đối từ mở bài tới kết luận.
Ví dụ ở cả 2 đoạn đều chung chung, và "business" gần như bị bỏ trống
"scientists in developing countries can freely access to medical research conducted by leading universities"
"research on dangerous pathegens or classified cybersecurity"
Cả 2 ví dụ đều dừng ở mức khái niệm chung — không có tên quốc gia/tổ chức/vụ việc cụ thể nào. Ngoài ra, đề bài nêu rõ 3 phạm vi (nghiên cứu khoa học, kinh doanh, học thuật) nhưng "business" chỉ xuất hiện đúng 1 lần trong cụm "certain scientific and business data" mà không có lý lẽ hay ví dụ riêng nào phát triển nó — khiến bài nghiêng hẳn về khoa học/học thuật.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, progression từ mở đến kết mạch lạc, không lạc đề. Topic sentence đoạn thân bài 1 nêu rõ cơ chế lập luận ngay từ đầu — điểm mạnh rõ rệt.
Thesis mang tính lặp lại chính nó, và topic sentence đoạn 2 không đồng đều với đoạn 1
"though I am more inclined towards keeping the information confidential as it is too important to be publicly available"
Nêu rõ lập trường nhưng lý do đi kèm ("too important to be publicly available") gần như lặp lại chính lập trường, không phải một luận điểm cụ thể sẽ triển khai ở thân bài.
"there is a strong case for the view that some information are too valuable or confidential to be shared without restrictions"
So với topic sentence đoạn 1 (nêu rõ cơ chế "by enabling researchers... to build upon one another's work"), câu này chỉ nhắc lại lập trường của thesis mà không preview lý do cụ thể — thiếu nhất quán giữa 2 đoạn thân bài.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Vốn từ chủ đề rất rộng và chính xác ở phần lớn câu, đặc biệt các cụm chuyên ngành an ninh/công nghệ ("weaponized by malicious actors", "pose serious risks to public safety, national security, or commercial interests"). Không có lỗi dùng sai nghĩa từ.
1 idiom và vài lỗi kết hợp từ nhỏ
"it it fell into the wrong hand"
Cụm "fall into the wrong hands" là idiom hình tượng, không hợp văn phong học thuật trung tính — đây là idiom duy nhất trong bài nhưng đủ để chặn band 8 (đòi hỏi "mostly avoids idioms"). Ngoài ra "can freely access to medical research" dùng sai giới từ (access là ngoại động từ, không cần "to"), và "free of exchange information" bị đảo trật tự từ (nên là "the free exchange of information").
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Học sinh chủ động thử nhiều cấu trúc phức tạp (mệnh đề danh từ, mệnh đề nhượng bộ, bị động, phân từ) nhưng mật độ lỗi khá cao — 8/12 câu (67%) có ít nhất 1 lỗi, dù không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
Lỗi tập trung ở 3 nhóm: giới từ cố định, cấu trúc mệnh đề gãy, hoà hợp chủ-vị
"some information are too valuable"
"Information" là danh từ không đếm được, luôn chia động từ số ít ("is"), không phải "are".
"certain scientific and business data, it could pose serious risks"
Đại từ "it" bị chèn thêm ngay sau khi đã có chủ ngữ đầy đủ ("certain scientific and business data"), tạo cấu trúc giống comma splice.
"it it fell into the wrong hand"
Thiếu liên từ "if" trước mệnh đề điều kiện, thừa "it", và "hand" nên số nhiều.