WRK-11 · Task 2 · Discussion · 11/11 học sinh

Nhận xét bài viết — WRK-11, Task 2

Đề: "Some people think that workers should not change their jobs, while others think they should because it brings advantages for themselves, their companies, and society. Discuss both views and give your opinion."

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Khánh Linh (V2)7.57788
Lê Bùi Khánh Chi5.05654
Minh Thư (V2)8.07888
Nguyễn Bảo Trâm6.06666
Nguyễn Bách6.05666
Nguyễn Hà Phương6.06666
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh6.56766
Nguyễn Thu Hương6.56766
Phạm Trần Khánh6.06566
Trần Khánh Chi5.04555
Tran Linh Dan7.07776
Van Hien (V2)7.56788
Mai Phuong5.04466
Đào Tuấn Minh6.57766

📈 Tiến bộ theo version

Khánh Linh

Overall
7.5
TR7
CC7
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 (V1: 7.5, nhưng chất lượng thực chất tăng) · 378 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Sửa đúng mọi lỗi bị flag ở V1: logic gap đã thêm "fail to", collocation "created by"→"vacated by", thesis giờ nêu lý do cụ thể. TR tăng 6→7 (hard ceiling do logic gap không còn áp dụng). CC giữ 7 vì lộ ra ceiling mới: topic sentence 2 đoạn thân bài vẫn chung chung dù thesis đã mạnh. LR giữ 8 (đã sạch lỗi nhưng chưa đủ tinh tế cho band 9). GRA giữ 8 (dangling participle mở bài vẫn chưa sửa).
Trả lời đề Task Response7

Đã sửa cả 2 vấn đề V1. Logic gap "they may fully develop their strengths" đã sửa đúng thành "they may fail to fully develop their strengths" — hard ceiling -1 band do internal contradiction không còn áp dụng. Lời hứa 3 đối tượng đã thu hẹp khớp đúng nội dung ("workers and companies"), chủ đề society vẫn được bàn ở đoạn 3 nên task coverage tổng thể không thiếu.

"Consequently, they may fail to fully develop their strengths if they change jobs too frequently."

Để cải thiện
Thêm ít nhất 1 ví dụ có tên cụ thể (công ty/ngành/số liệu thật) cho đoạn 3 — đoạn này hoàn toàn thiếu ví dụ minh hoạ.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Cả 2 vấn đề bị flag ở V1 đã sửa thật: thesis giờ nêu rõ lập trường + 2 lý do cụ thể ngay mở bài; lời hứa Đoạn 2 đã thu từ 3 xuống đúng 2 đối tượng. Tuy nhiên khi thesis đã mạnh, 1 giới hạn khác lộ rõ hơn: topic sentence của cả 2 đoạn thân bài vẫn chỉ nêu hướng lập luận chung chung, không preview cụ thể nội dung sẽ triển khai.

"several arguments can be presented to support the view that changing jobs benefits workers and companies" · "it can be convincingly argued that changing jobs should be discouraged for several reasons"

Để cải thiện
Viết topic sentence nêu tên cụ thể 2 lý do sẽ triển khai trong mỗi đoạn — đây là ceiling mới chặn CC ở 7, dù thesis đã đạt mức Mạnh.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource8

LR band 8. Lỗi collocation duy nhất bị flag ở V1 ("positions created by" → "vacated by") đã sửa chính xác. Ví dụ mới thay thế ("an engineer who has worked in both manufacturing and software companies...") dùng cụm chủ đề cụ thể hơn hẳn ví dụ generic của V1. 20+ cụm collocation chủ đề riêng biệt dùng đúng.

"positions vacated by departing employees allow companies to recruit applicants whose skills better match their current needs"

Để cải thiện
Bài chưa có cụm từ vựng hiếm/tinh tế kiểu C2 để đạt mức 'sophisticated control' của band 9.

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8. Đã sửa đúng 2/3 lỗi bị flag: song song hoá sau modal 'can' (improving→improve) và thiếu article ('a labour shortage'). Riêng dangling participle mở bài ("Having considered both perspectives, this essay argues...") vẫn giữ nguyên, chưa xử lý. Tỷ lệ câu sạch lỗi tăng từ 83% lên ~94%.

"Having considered both perspectives, this essay argues that workers should remain in the same job..." · "refresh their workforce and improve overall productivity"

Để cải thiện
Sửa dangling modifier mở bài — ví dụ 'Having considered both perspectives, I would argue that...'.

GRA Band: 8

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 (V1: 5.0) · 302 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Cả 4 tiêu chí đều tăng nhờ sửa dứt điểm 2 câu run-on nghiêm trọng nhất và toàn bộ 4 fragment của V1, cộng thêm bỏ ví dụ Nicki Minaj (anecdotal, không liên quan công ty) và câu tự-kết-luận lạc giữa bài.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6 (tăng từ 5). Đoạn 1 (không đổi việc) đã thêm đúng 1 lý do MỚI, khác biệt (chi phí công ty tuyển-đào tạo lại khi nhân viên nghỉ việc) — khắc phục đúng lỗi circular của V1. Đoạn 2 vẫn nhắc đủ 3 đối tượng (bản thân/công ty/xã hội) nhưng company/society chỉ dừng ở liệt kê tên, chưa giải thích cơ chế.

"Regarding the company, numerous employees altering career can lead to an increase in budget and resources to hire and train new people."

Để cải thiện
Giải thích rõ cơ chế cho "company" và "society" ở đoạn 2 (hiện chỉ liệt kê tên, chưa nối logic); thêm ví dụ cụ thể/định danh.

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (không đổi). Cặp "On the one hand/On the other hand" vẫn giữ đúng, không lặp. Đã bỏ được ví dụ Nicki Minaj và câu tự-kết-luận lạc giữa bài (V1 bị chê). Nhưng đoạn thân bài 2 vẫn gộp ~4 ý nhỏ (trải nghiệm/đam mê/tiền/quảng cáo/từ thiện) không tách đoạn như đề xuất.

"Additionally, people can definitely try new jobs if they believe their current job is not suitable for them."

Để cải thiện
Tách đoạn thân bài 2 thành 2 đoạn riêng (trải nghiệm cá nhân vs. lợi ích công ty/xã hội) — vẫn là đề xuất còn treo từ bản trước.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (tăng từ 5). Đã sửa đúng cả 3 vấn đề cụ thể của V1: "safe-circle"→"comfort zone", "poverty family"→"poor families", "do vonlunteer"→"volunteer". Nhưng vấn đề cốt lõi — lặp từ "job/jobs" — chưa được xử lý (vẫn ~94% số lần dùng).

"get out of their comfort zone"

Để cải thiện
Giảm số lần dùng "job/jobs" xuống dưới 50%, thay bằng career/position/occupation/role.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (tăng từ 4). Cả 2 câu run-on nghiêm trọng nhất (5+ lỗi/câu) và cả 4 fragment thiếu "to be" của V1 đều đã được viết lại đúng cú pháp — cải thiện rất rõ rệt. Còn sót 1 cấu trúc lai ghép sai ("there is a strong case for X can be put...") giữ nguyên y hệt V1.

"there is a strong case for several arguments can be put towards to support the view"

Để cải thiện
Tách "there is a strong case for + noun clause" và "arguments can be put forward" thành 2 vế nối bằng liên từ.

GRA Band: 6

Minh Thư

Overall
8.0
TR7
CC8
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (↑ từ 7.0 ở bản trước) · 291 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Bài viết lại gần như hoàn toàn (không phải sửa nhẹ). GRA 6→8: cả 3 lỗi lớn của V1 (câu gãy cấu trúc chủ-vị, 2 lỗi gerund/infinitive) biến mất qua việc viết lại với cấu trúc phức tương đương nhưng chính xác. CC 7→8: đoạn 3 tổ chức lại thành cấu trúc song song "For individuals... For companies... For society..." sửa dứt điểm lỗi paragraph-unity cũ. TR 6→7: thesis+kết luận giờ chọn hẳn phe đổi việc thay vì né tránh, thêm được 1 ví dụ tên thật (Google) nhưng 2/3 luận điểm đoạn 3 vẫn thiếu ví dụ cụ thể. LR giữ 8 — 3 lỗi cũ đều sửa nhưng phát sinh pattern "get" khẩu ngữ mới + 1 lỗi chính tả.
Trả lời đề Task Response7

Đã sửa dứt điểm 2 lỗi nghiêm trọng nhất của V1. Thesis giờ nêu lập trường rõ ràng ("I firmly believe that changing jobs brings far greater overall advantages") thay vì mô tả trung lập; kết luận cam kết dứt khoát thay vì lặp lại "cả hai đều có ưu nhược điểm".

Còn lại — phát triển ý chưa đều

"A clear example of this can be seen in technology corporations like Google, which actively recruit professionals from different backgrounds to bring in innovation." · "For individuals, altering career paths allows them to successfully develop their adaptive skills, enabling them to integrate into new environments without feeling disoriented."

Đoạn 3 (phe được chọn) có 3 luận điểm nhưng chỉ 1 có ví dụ (Google) — và ví dụ đó cũng thiếu giải thích cơ chế cụ thể. 2 luận điểm còn lại (cá nhân, xã hội) dừng ở claim + kết quả chung chung, chưa đạt chuẩn "specific + mechanism" của band 8.

Sửa lại
Thêm ví dụ tên riêng (quốc gia/chính sách/số liệu) cho 2 luận điểm còn thiếu — ví dụ chương trình SkillsFuture của Singapore cho luận điểm xã hội.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Đã sửa dứt điểm lỗi paragraph-unity của V1 (câu gãy "One underlying factor is benefit is that..." từng làm mờ logic đoạn 3). Đoạn 3 nay tổ chức lại thành cấu trúc song song 3 vế, mỗi vế echo đúng thứ tự đã nêu ở topic sentence.

"I side with those who argue that job mobility yields superior benefits for individuals, companies, and society." · "For individuals,... For companies,... For society,..."

Topic sentence liệt kê đúng 3 đối tượng, từng câu sau triển khai trúng thứ tự — alignment topic sentence↔nội dung rất chặt, hiếm gặp ở band 6-7. Thesis cũng cụ thể hơn hẳn (nêu tên 3 nhóm hưởng lợi).

Để lên band 9
Đa dạng hoá hình thức mở câu enumeration (thay vì lặp đúng khuôn "For X," 3 lần liên tiếp) — ví dụ "Turning to companies,... Society, meanwhile, benefits from...".

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource8

Cả 3 lỗi V1 đã sửa: "labour" thiếu head-word → "talent pool"; "devote...performances" sai collocate → viết lại sạch; "for humans" lệch register → "workforce"/"unemployment" đúng khung kinh tế.

Pattern mới phát sinh khi viết lại

"get a raise" · "get used to the working environment" · "chances to get promoted" · "bring in innovation" · "the economy frow"

3 lần liên tiếp dùng "get + X" (informal register) trong cùng đoạn — thụt lùi so với văn phong trang trọng của V1. Thêm 1 collocation chưa tự nhiên ("bring in innovation" — nên "drive/foster innovation") và 1 lỗi chính tả ("frow"→"grow").

Sửa lại
"get a raise"→"receive a raise"; "get used to"→"become accustomed to"; "get promoted"→"gain promotion"; "bring in innovation"→"drive innovation".

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Cả 3 lỗi lớn của V1 biến mất hoàn toàn — không phải né tránh cấu trúc phức tạp, mà viết lại với cấu trúc tương đương nhưng thực hiện đúng: mệnh đề nhượng bộ ("While I acknowledge that..."), gerund subject ("altering career paths", "Exploring alternative career choices"), mệnh đề phân từ, mệnh đề quan hệ lồng nhau, câu điều kiện loại 1 chuẩn, câu bị động, cấu trúc song song 3 vế ở câu kết. 15/15 câu sạch lỗi ngữ pháp thật sự (chỉ 1 lỗi đánh máy "frow", không tính GRA).

Để cải thiện
Thiếu cleft sentence/inversion/fronted adverbial để tiệm cận band 9 — range hiện tại đã "wide" nhưng chưa "full flexibility".

GRA Band: 8

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 314 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TR band 6. Cả 2 ví dụ minh hoạ (Steve Jobs, founder KFC) đều là người sáng lập/khởi nghiệp, không phải NHÂN VIÊN LÀM THUÊ gắn bó/đổi việc như luận điểm đang bàn — lỗi relevance mismatch lặp lại 2 lần. Lập trường bị hedging cả ở mở bài ('both views are valid') lẫn kết luận ('depends on each person decision').
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Cả 2 ví dụ minh hoạ (Steve Jobs, founder KFC) đều là người sáng lập/khởi nghiệp, không phải NHÂN VIÊN LÀM THUÊ gắn bó/đổi việc như luận điểm đang bàn — lỗi relevance mismatch lặp lại 2 lần. Lập trường bị hedging cả ở mở bài ('both views are valid') lẫn kết luận ('depends on each person decision').

"Apple CEO Steve Jobs had spent several years and effort on developing Apple into a corporation with worldwide recognition." · "the founder of KFC created the brand when when he was nearly 60 years old"

Để cải thiện
Thay cả 2 ví dụ bằng tình huống về NHÂN VIÊN làm thuê (không phải founder); chốt lập trường cụ thể ở kết luận thay vì 'tuỳ người'.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Lỗi CC nghiêm trọng nhất: đoạn thân bài 2 mở đầu bằng 'On the one hand' — SAI, lặp lại đúng cụm đã dùng ở đoạn 1, thay vì 'On the other hand'. Nội dung câu vẫn giúp người đọc nhận ra đây là phía đối lập nhờ ngữ nghĩa, nhưng cặp tín hiệu tương phản chuẩn bị phá vỡ. Ví dụ Steve Jobs (founder, không phải nhân viên thăng tiến) lệch khỏi đúng ý topic sentence 'promotion path'.

"On the one hand, I believe that changing jobs can result in flexibility and creativity." · "Apple CEO Steve Jobs had spent several years and effort on developing Apple into a corporation with worldwide recognition."

Để cải thiện
Đổi 'On the one hand' (đoạn 2) thành 'On the other hand'; chọn ví dụ khớp đúng ý 'promotion' hơn Steve Jobs.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. 2 lỗi wrong word meaning độc lập: 'merits' (nên 'advantages'), 'the millions favorite' (thiếu 's, nên 'the world's favourite'). 4+ lỗi unnatural collocation (seek for, serving for, dedicate in long-term, enhancement in salaries). Range chủ đề đạt 7 cụm đúng nhưng bị hard cap bởi wrong word meaning.

"several merits" · "the millions favorite fried chicken"

Để cải thiện
Viết 'the world's favourite' thay 'the millions favorite'; sửa 'seek for' → 'seek'; 'merits' → 'advantages'.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. 21 lỗi trên 16 câu, phổ biến nhất là thiếu sở hữu cách 's (4 lần: companies productivity, person decision...) và fragment/comma splice (5 câu). Lỗi 'On the one hand' lặp lại 2 lần thay vì có 'On the other hand' — ảnh hưởng CC không phải GRA. Range tốt: cleft sentence 'it was healthcare that was paid the least' hiếm gặp band 6.

"This is largely because they want to seek for a better workplaces where can appreciate their dedication to work." · "and finally improving the companies productivity"

Để cải thiện
Chấm dứt run-on — tách câu khi có 2+ động từ chính không liên từ; luôn thêm 's cho sở hữu cách.

GRA Band: 6

Nguyễn Bách

Overall
6.0
TR5
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 369 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TA band 5. Đề yêu cầu bàn lợi ích cho 3 đối tượng (themselves/companies/society), nhưng 'companies' và 'society' chỉ xuất hiện 1 lần duy nhất ở câu mở đầu rồi biến mất hoàn toàn — cả 2 đoạn thân bài chỉ bàn ở mức cá nhân. Đây là lỗi coverage nghiêm trọng (2/3 đối tượng hoàn toàn không được phát triển, không chỉ là 'phát triển mỏng'). Ngoài ra không có ví dụ cụ thể nào trong toàn bài. Lập trường nhất quán giữ bài không tụt xuống band 4.
Trả lời đề Task Response5

TA band 5. Đề yêu cầu bàn lợi ích cho 3 đối tượng (themselves/companies/society), nhưng 'companies' và 'society' chỉ xuất hiện 1 lần duy nhất ở câu mở đầu rồi biến mất hoàn toàn — cả 2 đoạn thân bài chỉ bàn ở mức cá nhân. Đây là lỗi coverage nghiêm trọng (2/3 đối tượng hoàn toàn không được phát triển, không chỉ là 'phát triển mỏng'). Ngoài ra không có ví dụ cụ thể nào trong toàn bài. Lập trường nhất quán giữ bài không tụt xuống band 4.

"advantages for themselves, their companies and society" · "On the one hand, by staying with your current job, it offers a more sustainable life."

Để cải thiện
Thêm ít nhất 1 đoạn/câu bàn tác động tới company và society, không chỉ dừng ở cá nhân; thêm ví dụ cụ thể (case/số liệu/tên riêng).

TA Band: 5

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Cấu trúc concession-trước-position-sau chuẩn cho Discussion+Opinion, progression rõ. Vấn đề CC thực sự nằm ở tính thống nhất đoạn văn: cả Đoạn 2 và Đoạn 3 đều có topic sentence hứa 1 ý (lợi ích) nhưng sau đó chuyển sang ý ngược lại (rủi ro) mà không có câu chuyển tiếp báo trước — lỗi lặp lại ở cả 2 đoạn thân bài. Thêm 'This' thiếu antecedent rõ ràng và 'This means that' lặp nguyên văn ở cả 2 đoạn.

"On the one hand, by staying with your current job, it offers a more sustainable life." · "Although having those benefits might brings a better life, the individuals are also risking their life as well."

Để cải thiện
Thêm câu chuyển tiếp tường minh khi đổi từ lợi ích sang rủi ro trong mỗi đoạn (vd 'However, this stability comes with a drawback:'); đa dạng hoá 'This means that'.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Ba lớp lỗi hội tụ: (1) informal register hệ thống — 'a lot of/a lot more' lặp 4 lần, slang 'the safe zone'/'hard stuck'; (2) 'sustainable life' lặp nguyên vẹn 3 lần cho cùng 1 luận điểm, vi phạm Axis 2a Repetition Rule; (3) Axis 1 hẹp — chỉ 3-4 cụm topic-specific đúng, thiếu từ vựng chuyên ngành nghề nghiệp (career progression, job security). Không có wrong word meaning nghiêm trọng nên không tụt xuống 5.

"a lot of risks" · "the safe zone"

Để cải thiện
Thay 'a lot of' bằng 'considerably/significantly'; paraphrase 'sustainable life' thành 'stable/secure position' ở các lần lặp; bổ sung từ vựng chuyên ngành nghề nghiệp.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. ~12/15 câu có lỗi ngữ pháp nhưng không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. Lỗi hệ thống chính: article/số đếm với danh từ đếm được ('change job' thiếu số nhiều, lặp 4 lần; 'another companies'; 'a higher salaries'); modal + động từ sai dạng ('might brings', 'may offers', 'may brings', lặp 3 lần). Có thử sức range cấu trúc (mệnh đề nhượng bộ, điều kiện loại 1, mệnh đề danh từ) nhưng tần suất lỗi article/agreement ngăn bài lên band 7.

"another companies" · "a higher salaries that is much higher than the previous one"

Để cải thiện
Soát mạo từ + số nhiều cho danh từ đếm được ('jobs' không phải 'job'); sau modal luôn dùng bare infinitive.

GRA Band: 6

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 291 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TR band 6. Đoạn 1 (không đổi việc) lập luận thực chất ở cấp độ XU HƯỚNG XÃ HỘI (trend → shortage → mất nghề truyền thống) chứ không phải lợi ích cá nhân của người ở lại — claim và bằng chứng lệch cấp độ (overgeneralization). Đoạn 3 chỉ phát triển 'bản thân' kỹ, công ty/xã hội rất ngắn. Mở bài 'free will' không điều kiện >< kết luận thêm ngoại lệ mới cho nghề truyền thống chưa báo trước.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Đoạn 1 (không đổi việc) lập luận thực chất ở cấp độ XU HƯỚNG XÃ HỘI (trend → shortage → mất nghề truyền thống) chứ không phải lợi ích cá nhân của người ở lại — claim và bằng chứng lệch cấp độ (overgeneralization). Đoạn 3 chỉ phát triển 'bản thân' kỹ, công ty/xã hội rất ngắn. Mở bài 'free will' không điều kiện >< kết luận thêm ngoại lệ mới cho nghề truyền thống chưa báo trước.

"workers should notchange their jobs to remain a cultural job" · "traditional textile making jobs now in China are becoming extinct because most of people find that job cannot satisfy the needs of income, so they can not preserve their traditional and cultural job"

Để cải thiện
Sửa lý do Đoạn 1 khớp cấp cá nhân; báo trước ngoại lệ 'nghề truyền thống' ngay ở thesis.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Overview 2 lớp tách đoạn đúng, có tín hiệu chuyển ý. Nhưng câu 'As a result the imbalance between the number of employees can lead to loss of less attractive jobs, such as some traditional jobs' lặp lại gần như nguyên văn ý ngay câu trước ('shortage of employees...such as some traditional jobs') — đoạn văn dậm chân tại chỗ, wrong signal cho 'As a result'.

"It can be explained that people change their jobs because of trends that can lead to shortage of employees in less attractive jobs, such as some traditional jobs. As a result the imbalance between the number of employees can lead to loss of less attractive jobs, such as some traditional jobs."

Để cải thiện
Viết lại câu 'As a result' để thêm hệ quả THỰC SỰ MỚI thay vì lặp lại claim trước.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. 1 lỗi wrong word meaning nghiêm trọng: 'remain a cultural job' — 'remain' đòi hỏi bổ ngữ cùng thực thể với chủ ngữ, ở đây workers ≠ a job. Cụm 'keep going' (informal register) và 'gain ml work motivation' (garbled) cũng ảnh hưởng độ chính xác.

"remain a cultural job" · "they do not have motivation to keep going"

Để cải thiện
Sửa 'remain' → 'preserve a cultural occupation'; thay 'keep going' bằng 'stay motivated'.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. 6 lỗi trên 5/12 câu — phổ biến nhất là comma-splice/run-on (câu 11) và thiếu giới từ/mạo từ. Cấu trúc dùng đúng relative clause, conditional, cặp correlative 'On the one hand/On the other hand'. Tỉ lệ câu sạch 58.3% — dưới ngưỡng 70% cho band 7.

"As a result the imbalance" · "productivity rate drop"

Để cải thiện
Sửa 'did not exceed' đúng trật tự phủ định; kiểm tra chủ ngữ số ít 'rate/number of X' đi với động từ số ít.

GRA Band: 6

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
6.5
TR6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 326 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TR band 6. Thesis 'on balance... may be more consistent... while switching... may raise interest' mô tả song song 2 kết quả, không cam kết lập trường — né tránh 'give your opinion'. Kết luận 'both perspectives have merits... choose a suitable environment' cũng vague, áp dụng được cho cả 2 phe. Ví dụ 'data analysis' hẹp (1 ngành) so với claim tổng quát về 'workers'.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Thesis 'on balance... may be more consistent... while switching... may raise interest' mô tả song song 2 kết quả, không cam kết lập trường — né tránh 'give your opinion'. Kết luận 'both perspectives have merits... choose a suitable environment' cũng vague, áp dụng được cho cả 2 phe. Ví dụ 'data analysis' hẹp (1 ngành) so với claim tổng quát về 'workers'.

"This essay will examine further and state my own perspective that, on balance, without changing jobs, people may be more consistent in that field, while switching to a different occupation may raise their interest and motivation to work." · "In conclusion, both perspectives have merits; I believe that individuals ought to choose a suitable environment with the most potential for work."

Để cải thiện
Viết thesis với pattern 'In my opinion, workers should/should not...' chọn hẳn 1 phe cụ thể.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Thesis roadmap rõ 2 khía cạnh (consistency vs motivation), khớp đúng nội dung 2 đoạn thân bài — điểm mạnh CC bất kể quan điểm cá nhân có 'chốt' rõ hay không (đó là TR). Cả 2 topic sentence thân bài đều dừng ở mức generic ('several compelling reasons'/'advantageous reasons') chưa preview cụ thể — giới hạn CC ≤7. Ví dụ 'data analysis' hỗ trợ đúng topic sentence, không lạc đề.

"there are several compelling reasons why individuals should not select other occupations" · "there are advantageous reasons for workers to change their occupation"

Để cải thiện
Viết topic sentence nêu tên cụ thể lý do (vd 'Two main reasons explain why...').

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. 'consistent' dùng sai nghĩa hệ thống ở 3 câu (nên 'persistent' — kiên trì theo đuổi, khác 'consistent' — ổn định). 'conducive for' lặp 2 lần (nên 'to'). 'a data analysis' nên là 'a data analyst' (chỉ người, không phải quá trình). 'the raise of productivity' nên 'rise/increase'.

"being consistent with a job for a long period of time" · "as a data analysis of economic for a long period of time"

Để cải thiện
Phân biệt 'consistent' (ổn định) vs 'persistent' (kiên trì); sửa 'conducive for' → 'conducive to' toàn bài.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. 6 lỗi trên 14 câu, lỗi chính là parallel structure break (3 câu, systematic) và preposition sai trong 'conducive to' (dùng nhầm 'for', 2 lần). Range cấu trúc rộng: relative clause, participle clause, correlative conjunction, semicolon đều dùng đúng nhiều chỗ. 64.3% câu sạch lỗi.

"to be more professional and may gain a higher position in the company" · "working in the stock market, patterns of budget deficits, and analysing trends"

Để cải thiện
Học 'conducive to + V-ing' (không phải 'for'); khi liệt kê 2-3 thành phần nối 'and', kiểm tra chúng cùng dạng từ loại.

GRA Band: 6

Nguyễn Thu Hương

Overall
6.5
TR6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 297 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TR band 6. Coverage 3 đối tượng (bản thân/công ty/xã hội) đầy đủ về hình thức. Ví dụ chính ('a person who has worked in several companies...') là hypothetical chung chung, không có tên/số liệu cụ thể — làm giảm sức thuyết phục. Position nhất quán, không mâu thuẫn giữa mở bài và kết luận.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Coverage 3 đối tượng (bản thân/công ty/xã hội) đầy đủ về hình thức. Ví dụ chính ('a person who has worked in several companies...') là hypothetical chung chung, không có tên/số liệu cụ thể — làm giảm sức thuyết phục. Position nhất quán, không mâu thuẫn giữa mở bài và kết luận.

"a person who has worked in several companies usually makes a decision more effective than who only works in one field due to her large knowledge" · "changing many companies help individuals finding the jobs that are suitable for their hobbies"

Để cải thiện
Thay ví dụ hypothetical bằng case cụ thể có tên ngành/số liệu; thêm câu giải thích cơ chế rõ hơn cho lợi ích công ty/xã hội.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Thesis nêu lập trường rõ ('people should change when it is proper') nhưng chỉ signal hướng đi chung ('several reasons outlined below'), chưa nêu tên lý do cụ thể → giới hạn CC ở mức 7. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, ví dụ General→Specific ('For example, a person who has worked...') kết nối tốt với claim ngay trước.

"I think that people should change when it is proper due to several reasons outlined below"

Để cải thiện
Viết thesis nêu tên cụ thể 2 lý do sẽ triển khai, thay vì chỉ nói 'several reasons outlined below'.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. 'keeping jobs is an effective way' thiếu complement (hiệu quả để làm gì?) — vague ngay ở topic sentence. 'her large knowledge' — 'large' không collocate với danh từ trừu tượng, cần 'extensive/broad knowledge'. Có điểm mạnh: 'put forward' (collocation học thuật chuẩn cho đưa ra lập luận).

"keeping jobs is an effective way" · "due to her large knowledge"

Để cải thiện
Đổi 'large knowledge' → 'extensive knowledge'; nêu rõ 'effective way TO DO WHAT' ngay từ topic sentence.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. Lỗi chính: 'One the one hand' (sai giới từ cố định, cần 'On'), mệnh đề quan hệ vỡ cấu trúc ('makes a decision more effective than who only works' thiếu head noun 'someone'), trật tự từ đảo lộn ở câu kết ('a job which suitable is more important' đúng phải 'which is more suitable'), sai hoà hợp chủ-vị với chủ ngữ danh động từ ('changing many companies help' → 'helps'). Range cấu trúc có thử relative clause, comparative nhưng độ chính xác chưa ổn định.

"One the one hand, several arguments can be put forward to support the view that keeping jobs is an effective way." · "makes a decision more effective than who only works in one field"

Để cải thiện
Sửa 'One the one hand' → 'On the one hand'; luôn thêm danh từ đầu ('someone/a person') trước 'who' trong so sánh 'than who...'.

GRA Band: 6

Phạm Trần Khánh

Overall
6.0
TR6
CC5
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 274 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TR band 6. Quan điểm B (nên đổi việc) tự hứa bàn 'workers, companies and society' nhưng chỉ phát triển 2/3, bỏ trống 'society'. Ví dụ Samsung mang tên thật nhưng nội dung mô tả công ty CHỦ ĐỘNG cắt giảm/luân chuyển, không phải người lao động TỰ NGUYỆN đổi việc như đề bài yêu cầu — lệch đối tượng luận điểm. Kết luận hedging, không restate rõ lập trường mạnh như mở bài ('I strongly contend').
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Quan điểm B (nên đổi việc) tự hứa bàn 'workers, companies and society' nhưng chỉ phát triển 2/3, bỏ trống 'society'. Ví dụ Samsung mang tên thật nhưng nội dung mô tả công ty CHỦ ĐỘNG cắt giảm/luân chuyển, không phải người lao động TỰ NGUYỆN đổi việc như đề bài yêu cầu — lệch đối tượng luận điểm. Kết luận hedging, không restate rõ lập trường mạnh như mở bài ('I strongly contend').

"there is a compelling arguments that moving to other vacancy will be beneficial for workers, companies and society" · "Samsung corporation decided to reduce number of workers and transfer them to other section, consequently their productivity decrease significantly."

Để cải thiện
Thêm câu về lợi ích xã hội ở quan điểm B; thay ví dụ Samsung bằng tình huống người lao động tự đổi việc có số liệu cụ thể.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

CC band 5. Lỗi nghiêm trọng nhất: 2 luận điểm đối lập ('On the one hand' ủng hộ đổi việc, 'On the other hand' phản đối) bị dồn chung vào MỘT đoạn thân bài duy nhất, không xuống dòng — bài chỉ có 3 đoạn thay vì 4 đoạn chuẩn Discussion. Referencing mơ hồ ở kết luận ('in each aspects' không rõ antecedent).

"Furthermore, companies can cut down on human resources, and the money can be spent other aspects such as research and development. On the other hand, I strongly believe that workers should not change their occupation." · "In conclusion, worker changing vacancy may be beneficial in each aspects but severe problems such as financial burden while could not ensure sustainability."

Để cải thiện
Tách đoạn thân bài thành 2 đoạn riêng tại đúng vị trí 'On the other hand' — impact lớn nhất cho CC.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Vi phạm HARD RULE contraction 2 lần ('shouldn't', 'aren't') — phải viết đầy đủ 'should not'/'are not'. Wrong word meaning 'vacancy' dùng lặp lại 2 lần thay cho 'job/position' (vacancy = chỗ trống cần tuyển, không phải công việc người lao động chuyển sang). 3 lỗi collocation khác (spend...strength, cut down on human resources, cost many fees).

"shouldn't" · "aren't"

Để cải thiện
Viết đầy đủ mọi contraction; đổi 'vacancy' → 'job/position' khi nói về công việc người lao động chuyển sang.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. Lỗi article/plural mismatch hệ thống (8/14 câu: a compelling arguments, another jobs, an employees, each aspects). 2 lỗi S-V agreement, 1 mệnh đề thiếu relative pronoun ('companies cut down on this part of labour will experienced'). Cặp concession 'on the one hand/on the other hand' dùng đúng, đối xứng.

"there is a compelling arguments" · "moving to another jobs for workers"

Để cải thiện
Sau mỗi a/an/another/each — kiểm tra danh từ theo sau có đúng số ít không.

GRA Band: 6

Trần Khánh Chi

Overall
5.0
TR4
CC5
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.0 · 338 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TR band 4. Topic sentence Đoạn 2 mâu thuẫn hoàn toàn với nội dung đoạn — 'should not change' nhưng câu cuối đoạn nói 'benefit of leaving unsuitable job'. Đoạn 3 lặp đúng nhãn 'should not change' của Đoạn 2, khiến quan điểm 'nên đổi việc' không bao giờ được dán nhãn đúng trong toàn bài. Thesis hedge ('depend on the workers idea'), không chọn phe thực chất.
Trả lời đề Task Response4

TR band 4. Topic sentence Đoạn 2 mâu thuẫn hoàn toàn với nội dung đoạn — 'should not change' nhưng câu cuối đoạn nói 'benefit of leaving unsuitable job'. Đoạn 3 lặp đúng nhãn 'should not change' của Đoạn 2, khiến quan điểm 'nên đổi việc' không bao giờ được dán nhãn đúng trong toàn bài. Thesis hedge ('depend on the workers idea'), không chọn phe thực chất.

"On the one hand, it is believe that individuals should not change to other jobs." · "The benefit of leaving unsuitable job might create more job opportunities for other people."

Để cải thiện
Viết lại topic sentence Đoạn 2 khớp nội dung; đảm bảo 2 đoạn thân bài có 2 topic sentence khác nhau rõ ràng.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

CC band 5. Lỗi CC nghiêm trọng nhất bài: topic sentence Đoạn 2 nói 'individuals should NOT change to other jobs' nhưng TOÀN BỘ nội dung sau đó lập luận ủng hộ ĐỔI việc (thoát công việc không phù hợp, tạo cơ hội cho người khác) — mâu thuẫn trực diện. Đoạn 3 cũng dùng đúng cụm 'should not change' khiến cặp 'on the one hand/on the other hand' mất tác dụng tương phản ở cấp macro.

"On the one hand, it is believe that individuals should not change to other jobs." · "The benefit of leaving unsuitable job might create more job opportunities for other people."

Để cải thiện
Sửa câu chủ đề Đoạn 2 khớp nội dung thật (ủng hộ đổi việc); đảm bảo 2 topic sentence thân bài thực sự trái nghĩa nhau.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource5

LR band 5. 6 lỗi wrong word meaning/sai từ loại (idea≠decision, effect/affect nhầm lẫn, success dùng như động từ, waste/stable sai từ loại, amount≠disruption). Trunk-word repetition 'benefit' lặp 3-4 lần không đổi từ. Nhiều collocation dịch sát từ tiếng Việt (acquaint with a job, blank position).

"the workers idea" · "might not success"

Để cải thiện
Viết số % bằng chữ (không áp dụng ở bài này); phân biệt affect(v)/effect(n); thay 'benefit' bằng 'advantage' ở lần lặp cuối.

LR Band: 5

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

GRA band 5. 100% câu có ít nhất 1 lỗi (16/16), phổ biến nhất là verb morphology (thiếu 'be' + P.P/participle, 4 lần) và mạo từ (7 lần). 2 câu bị lặp/gãy cấu trúc nghiêm trọng ở phần cuối (đoạn kết luận lặp gần nguyên văn 1 mệnh đề 2 lần) — cản trở giao tiếp thực sự.

"it is believe that individuals should not change to other jobs" · "the jobs that does not suitable for them"

Để cải thiện
Học 'be + P.P' đầy đủ ('it is believed', 'are acquainted'); đọc lại 2 câu cuối cùng kỹ để phát hiện đoạn bị gõ/dán trùng.

GRA Band: 5

Tran Linh Dan

Overall
7.0
TR7
CC7
LR7
GRA6
Bài viết lại (V2) — Overall 7.0 (tăng từ 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu chặt chẽ với V1
TR/CC/LR đều lên 7 nhờ sửa dứt điểm vấn đề nghiêm trọng nhất của V1 (thiếu kết luận, thiếu tầng xã hội, sai nghĩa từ "job fixation"). GRA giữ nguyên 6 vì phần nội dung mở rộng (mở bài + kết luận mới) lại phát sinh một loạt lỗi mới cùng nhóm mạo từ, tỷ lệ lỗi tương đương V1.
Trả lời đề Task Response7

V1 bị chặn ở band 6 vì thiếu hẳn tầng xã hội mà đề yêu cầu, và 1 ví dụ quá chung chung không có cơ chế. V2 đã sửa cả hai: câu mới bổ sung đúng tầng xã hội còn thiếu, và đoạn ổn định nghề nghiệp giờ có ví dụ Kaizen cụ thể kèm cơ chế rõ ràng. Kết luận mới cũng khớp đúng lập trường đã nêu, không mâu thuẫn.

"This is because people are put through discipline and repetition - a technique known as 'Kaizen' in Japan, which results in high efficiency of production and enhanced quality of products."

Để lên band 8
Thêm ví dụ cụ thể có tên riêng cho đoạn đổi việc (đang thiếu, khác hẳn đoạn ổn định đã có Kaizen); giải thích cơ chế cho câu bổ sung tầng xã hội thay vì chỉ liệt kê chuỗi khẳng định.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Vấn đề nghiêm trọng nhất của V1 — bài dừng đột ngột, không có kết luận — đã được khắc phục triệt để. Tuy nhiên topic sentence ở cả 2 đoạn thân bài vẫn mơ hồ giống hệt V1 (chỉ đổi từ ngữ, không nêu cụ thể). Thesis vẫn ở mức "đủ", chưa nêu điểm cụ thể, nên ceiling vẫn là 7.

"there are considerable profits for changing jobs"

Để lên band 8
Viết lại 2 topic sentence nêu rõ cụ thể lợi ích/hạn chế là gì; sửa referencing "they" mơ hồ ở đoạn 1.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource7

Cả 3 lỗi LR của V1 đều đã sửa dứt điểm: "job fixation" → "stable career", hết nhầm "Beside/Besides", hết lặp "efficiency" 3 lần. V2 mở rộng vốn từ tốt ("Kaizen", "sense of belonging"). Tuy nhiên phát sinh vài lỗi collocation nhỏ mới ("at society scale", "Alongside with", "profoundness", "living quality").

"job stability can establish profoundness and specialisation"

Để lên band 8
Sửa "at society scale" → "at a societal scale"; "profoundness" → "depth of expertise"; "living quality" → "quality of life".

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Cả 3 lỗi GRA của V1 đều đã sửa (số ít/nhiều, resumptive pronoun thừa). Nhưng phần nội dung mở rộng phát sinh loạt lỗi mới cùng nhóm mạo từ: thiếu "the" ở vài chỗ, thừa "the" ở chỗ khác — mâu thuẫn ngay trong bài. Thêm lỗi hô ứng đại từ và giới từ dư thừa.

"Alongside with job security"

Để lên band 7
Rà soát mọi danh từ cụ thể hoá cần "the"; thống nhất cách xử lý mạo từ với "society"; bỏ "with" thừa sau "Alongside".

GRA Band: 6

Van Hien

Overall
7.5
TR6
CC7
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 (V1: 6.0) · 389 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Bước tiến rất lớn: GRA và LR đều nhảy 6→8 nhờ sửa triệt để các lỗi cụ thể (correlative comparative, 4 lỗi wrong word meaning). CC 6→7 nhờ thesis cụ thể hoá. TR chỉ tăng 5→6 vì blocker chính (company/society hưởng lợi từ đổi việc hoàn toàn không được bàn) vẫn y hệt V1 — lập trường đã rõ và logic gap đã sửa, nhưng coverage vẫn thiếu 2/3 đối tượng đề yêu cầu.
Trả lời đề Task Response6

Đã sửa 1/2 vấn đề V1. Lập trường đã chọn hẳn phe ngay từ thesis, giữ nhất quán tới kết luận — fix đúng blocker vague_position. Logic gap cũ cũng được thay bằng cơ chế mạch lạc hơn. Tuy nhiên blocker task_coverage CHƯA được xử lý: đoạn view B và kết luận chỉ nói lợi ích cá nhân, "society" hoàn toàn không xuất hiện, "company" chỉ được nhắc ở đoạn view A theo hướng ngược lại.

"changing jobs in generally more beneficial because it enables people to develop new skills and pursue better career opportunities" · "changing jobs can yield several benefits for individuals"

Để cải thiện
Thêm câu bàn lợi ích của việc đổi việc đối với company (mang kỹ năng mới vào tổ chức) và society (luân chuyển lao động, phân bổ nhân tài hiệu quả hơn) — đây là điểm duy nhất còn chặn band cao hơn.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Thesis đã sửa rõ ràng, nêu tên 2 lý do cụ thể — gỡ ceiling do thesis mơ hồ của V1. Tuy nhiên logic gap cụ thể của V1 (đoạn 3) bị THAY THẾ chứ không hẳn sửa sạch — bài vẫn giữ thói quen dùng khung "This is largely because/due to the fact that" để nhảy sang lý do hoàn toàn mới. Topic sentence đoạn 3 vẫn chung chung, giữ nguyên văn từ V1.

"In my opinion, I believe that changing jobs in generally more beneficial because it enables people to develop new skills and pursue better career opportunities" · "This is largely due to the fact that switching employees could negotiate higher salaries with their new employers"

Để cải thiện
Viết topic sentence đoạn 3 nêu tên cụ thể 2 sub-reason thay vì "several benefits" chung chung.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource8

Đã sửa cả 4 lỗi V1. 'severe bonuses'→'substantial bonuses and promotion opportunities'; 'alert employees'→bỏ hẳn, thay bằng lý luận rõ ràng; 'measurement development'→bỏ hẳn; câu kết garbled 'rewards, center for'→viết lại hoàn toàn mạch lạc. Range rất rộng: 13+ cụm collocation chủ đề riêng biệt dùng đúng.

"substantial bonuses and promotion opportunities" · "job satisfaction and higher earning potential"

Để cải thiện
Sửa "switching employees" → "employees who switch jobs"; "gain responsibilities" → "take on more responsibilities".

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Đã sửa 4/5 vấn đề V1. "both side" (thesis viết lại hoàn toàn), correlative comparative (nay đúng chuẩn "the + comparative, the + comparative"), participle cụt ở câu kết (viết lại hoàn toàn), "many technology company" số ít/nhiều (nay "companies"). Bài xuất hiện 1 lỗi mới ở câu thesis: "changing jobs in generally more beneficial" — thiếu động từ chính (nên "is"). 16/18 câu (~89%) sạch lỗi.

"changing jobs in generally more beneficial" · "The longer employees remain with the same organisation, the more valuable they become"

Để cải thiện
Sửa "in generally" → "is generally" ở câu thesis — lỗi duy nhất còn chặn band 9.

GRA Band: 8

Mai Phuong

Overall
5.0
TR4
CC4
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.0 · 337 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài dừng đột ngột giữa câu ở cuối thân bài 2, không có câu kết đoạn, và HOÀN TOÀN không có đoạn nêu ý kiến cá nhân/kết luận — dù thesis đã cam kết cụ thể "explaining my own perception". Áp dụng Structural Completeness Rule mức nghiêm trọng nhất: TR và CC đều bị giới hạn ở band 4, bất kể chất lượng lập luận phần đã viết (thân bài 1 phát triển đầy đủ, có ví dụ). Đây là rào cản duy nhất quyết định band — hoàn thành đoạn kết luận là ưu tiên số 1 khi sửa bài.
Trả lời đề Task Response4

TA band 4. Bài dừng đột ngột giữa câu ở cuối thân bài 2, không có ví dụ/giải thích cho lý do 2 (đam mê), không có câu kết đoạn, và HOÀN TOÀN không có đoạn kết luận. Thesis đã cam kết cụ thể sẽ có phần nêu ý kiến cá nhân nhưng lời hứa này không được thực hiện — áp dụng Structural Completeness Rule mức nghiêm trọng nhất: TR ceiling = 4. Phần đã viết không hề yếu (thân bài 1 phát triển đầy đủ 2 lý do có giải thích + ví dụ) nhưng không đủ để kéo band lên trên ceiling.

"This essay would examine both viewpoints before explaining my own perception." · "which results in their ineffective work productivity"

Để cải thiện
Hoàn thành lý do 2 của thân bài 2 (thêm giải thích + ví dụ) và bắt buộc viết đoạn kết luận nêu rõ ý kiến cá nhân.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion4

CC band 4. Bài KHÔNG hoàn chỉnh cấu trúc: câu cuối thân bài 2 dừng đột ngột giữa chừng, không có câu kết cho lý do 2, và HOÀN TOÀN không có đoạn nêu ý kiến cá nhân lẫn đoạn kết luận — dù thesis đã cam kết cụ thể "explaining my own perception". Áp dụng mức ceiling nghiêm trọng nhất trong Structural Completeness Rule: CC max 4. Phần đã viết: thân bài 1 có topic sentence rõ, tính thống nhất tốt; thân bài 2 chỉ dùng "Firstly...Secondly..." làm sequencing device duy nhất — mechanical.

"there are several arguments for the view that workers should not alter their jobs" · "On the other hand, the perception that workers ought to alter their profession can come from several reasons."

Để cải thiện
Ưu tiên số 1: hoàn thành đoạn ý kiến cá nhân + đoạn kết luận đúng như thesis đã hứa — đây là rào cản duy nhất quyết định band.

CC Band: 4

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Có nỗ lực dùng từ vựng ít thông dụng (perception, demand, economic growth, workforce, revenues) nhưng độ chính xác chưa theo kịp: ít nhất 4 lỗi sai nghĩa từ ('perception' thay 'opinion', 'take over' thay 'take on', 'demand' thay 'desire', 'deserved' sai cấu trúc). Collocation lặp lỗi hệ thống: 'alter' dùng cho jobs/profession (2 lần) thay vì 'change', 'life quality'/'life condition' đảo ngược trật tự chuẩn. Điểm mạnh: collocation chủ đề đúng, biến hoá từ 'career/job/work/profession'.

"my own perception" · "alter their jobs"

Để cải thiện
Sửa 'perception'→'opinion'; 'alter jobs'→'change jobs'; 'life quality'→'quality of life'.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6. Bài dùng đa dạng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, cấu trúc nhượng bộ, modal 'can', passive) nhưng độ chính xác chưa ổn định: 6/15 câu có lỗi (40%), trong đó vài câu dồn 3-4 lỗi (modal kép 'can have to', chia sai 'which can leads to'). Lỗi phổ biến nhất là kiểm soát động từ khiếm khuyết, sai mạo từ/giới từ, và dùng sai liên từ 'so that' để nối kết quả thay vì mục đích — lặp lại 2 lần nên mang tính hệ thống.

"the companies can have to deal with the problem" · "which can leads to declining economic revenues"

Để cải thiện
Soát lại modal verb (can + bare infinitive, không chồng 2 modal); dùng 'so' thay 'so that' khi diễn đạt kết quả.

GRA Band: 6

Đào Tuấn Minh

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (không đổi so với V1) · 401 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
TR giữ nguyên nhờ sửa đúng lỗi suy diễn quá xa V1 nêu (xoá câu cuối đoạn 3). GRA/LR không đổi. CC GIẢM nhẹ từ 7 xuống 6 vì lỗi mới: cả 2 đoạn thân bài đều mở bằng "On the other hand", mất hẳn "On the one hand" — phá vỡ cặp tín hiệu tương phản đã được khen ở V1.
Trả lời đề Task Response7

TR band 7 (không đổi). Đã xoá đúng câu suy diễn quá xa của V1 (từ burnout cá nhân nhảy thẳng tới society's economic growth) — đoạn 3 giờ kết ở 1 kết luận hợp lý, tự đủ, không làm mất phát triển ý. Vẫn thiếu ví dụ cụ thể (tên ngành/công ty/số liệu) — đây là khuyến nghị chính của V1 chưa được thực hiện.

"This can lead to stress, fatigue, and lower motivation, which may eventually reduce their work performance."

Để cải thiện
Thêm ít nhất 1 ví dụ cụ thể (tên ngành nghề/case/số liệu thật) cho mỗi đoạn thân bài — đây là rào cản chính lên band 8.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (giảm từ 7 — điểm cần chú ý). Đoạn thân bài 1 lẽ ra phải mở bằng "On the one hand" nhưng bị đổi thành "On the other hand" — trùng với đoạn thân bài 2, khiến bài mất hẳn cặp tín hiệu tương phản "on the one hand...on the other hand" vốn là điểm mạnh được khen ở bản trước.

"On the other hand, several arguments will be put toward to support the view why some people believe individuals should change their jobs."

Để cải thiện
Đổi câu mở đoạn thân bài 1 thành "On the one hand" để khôi phục đúng cặp tương phản.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi). Đã xử lý 3/4 lỗi wrong-word-meaning của V1 (career ladder, xoá câu logic mâu thuẫn, uncertainty). Còn sót "put toward" (đúng phải "put forward") — chỉ đổi thì động từ mà chưa sửa từ sai gốc.

"several arguments will be put toward to support"

Để cải thiện
Sửa dứt điểm "put toward" → "put forward" — đây là điểm duy nhất còn giữ band ở 6.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (không đổi). Vẫn giữ range cấu trúc đa dạng. Đã sửa đúng viết hoa "I" và "uncertainly"→"uncertainty". Nhưng "in conclusion" vẫn viết thường (V1 đã nêu, chưa sửa) và phát sinh vài lỗi nhỏ mới.

"in conclusion, although changing jobs offers opportunities"

Để cải thiện
Viết hoa "in conclusion"; tìm và thay hết "put toward" bằng "put forward".

GRA Band: 6