Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Có logic gap nghiêm trọng: 'Consequently, they may fully develop their strengths if they change jobs too frequently' — đảo ngược trực tiếp luận điểm ngay câu trước (đổi việc thường xuyên → KHÔNG phát triển được năng lực), thiếu 'fail to'. Đoạn 2 hứa 3 đối tượng (workers/companies/society) nhưng chỉ triển khai 2, bỏ trống 'society'. Ví dụ duy nhất trong bài khá chung chung. Áp dụng hard ceiling 'internal logical contradiction → TR -1 band minimum' từ band 7 xuống 6.
"Consequently, they may fully develop their strengths if they change jobs too frequently." · "several arguments can be presented to support the view that changing jobs benefits workers, companies, and society"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Thesis nêu rõ lập trường nhưng chưa nêu lý do cụ thể ngay ở mở bài (lý do chỉ xuất hiện ở kết luận) — giới hạn CC tối đa 7. Cấu trúc Side A(đổi việc)→Side B/quan điểm cá nhân(giữ việc)→Kết luận là mẫu chuẩn cho Discussion, không phải lỗi dù thứ tự khác 'former/latter' ở mở bài. Đoạn 2 hứa 3 nhóm (workers/companies/society) nhưng chỉ triển khai 2 — gap nhỏ. Cohesive devices đa dạng, chính xác.
"this essay argues that the former viewpoint is more convincing" · "several arguments can be presented to support the view that changing jobs benefits workers, companies, and society"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR band 8. Chỉ 1 lỗi collocation duy nhất trong cả bài: 'positions created by departing employees' nên là 'vacated by' (chính xác cơ chế nhân-quả hơn). 13+ cụm collocation chủ đề riêng biệt dùng đúng, không opinion language, không personification.
"positions created by departing employees allow companies to recruit new applicants whose skills better match their current needs"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8. 83% câu sạch lỗi tuyệt đối. 3 lỗi rời rạc (không hệ thống): dangling participle mở bài, lỗi song song hoá sau modal 'can' (improving thay vì improve), thiếu article 'a labour shortage'. Range cấu trúc rất rộng: extraposition, participle clause, relative clause 'whose', mệnh đề nhượng bộ, bị động — đều dùng đúng.
"Having considered both perspectives, this essay argues that the former viewpoint is more convincing." · "Therefore, businesses can continuously refresh their workforce and improving overall productivity."
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Response7
Đã sửa cả 2 vấn đề V1. Logic gap "they may fully develop their strengths" đã sửa đúng thành "they may fail to fully develop their strengths" — hard ceiling -1 band do internal contradiction không còn áp dụng. Lời hứa 3 đối tượng đã thu hẹp khớp đúng nội dung ("workers and companies"), chủ đề society vẫn được bàn ở đoạn 3 nên task coverage tổng thể không thiếu.
"Consequently, they may fail to fully develop their strengths if they change jobs too frequently."
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Cả 2 vấn đề bị flag ở V1 đã sửa thật: thesis giờ nêu rõ lập trường + 2 lý do cụ thể ngay mở bài; lời hứa Đoạn 2 đã thu từ 3 xuống đúng 2 đối tượng. Tuy nhiên khi thesis đã mạnh, 1 giới hạn khác lộ rõ hơn: topic sentence của cả 2 đoạn thân bài vẫn chỉ nêu hướng lập luận chung chung, không preview cụ thể nội dung sẽ triển khai.
"several arguments can be presented to support the view that changing jobs benefits workers and companies" · "it can be convincingly argued that changing jobs should be discouraged for several reasons"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR band 8. Lỗi collocation duy nhất bị flag ở V1 ("positions created by" → "vacated by") đã sửa chính xác. Ví dụ mới thay thế ("an engineer who has worked in both manufacturing and software companies...") dùng cụm chủ đề cụ thể hơn hẳn ví dụ generic của V1. 20+ cụm collocation chủ đề riêng biệt dùng đúng.
"positions vacated by departing employees allow companies to recruit applicants whose skills better match their current needs"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8. Đã sửa đúng 2/3 lỗi bị flag: song song hoá sau modal 'can' (improving→improve) và thiếu article ('a labour shortage'). Riêng dangling participle mở bài ("Having considered both perspectives, this essay argues...") vẫn giữ nguyên, chưa xử lý. Tỷ lệ câu sạch lỗi tăng từ 83% lên ~94%.
"Having considered both perspectives, this essay argues that workers should remain in the same job..." · "refresh their workforce and improve overall productivity"
GRA Band: 8
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Đoạn 1 (không đổi việc) gần như circular — 1 ý lặp lại 3-4 lần, không có ví dụ, không nhắc công ty/xã hội dù đề yêu cầu bàn cả 3 đối tượng. Đoạn 2 nhắc đủ 3 đối tượng nhưng thiếu cơ chế giải thích cho từng đối tượng. Ví dụ Nicki Minaj mang tính tường thuật cá nhân, không phải lập luận học thuật, và không chạm tới 'company'.
"This mainly because that people must difinitely focus con their work before thinking about to choose another jobs." · "there is a strong case for several arguements can be put towards to support the view that workers should not change their own jobs"
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cặp 'on the one hand/on the other hand' dùng đúng — điểm mạnh thực sự. Nhưng Đoạn 3 (thân bài 2) vi phạm paragraph unity nghiêm trọng — nhồi 4-5 ý nhỏ (trải nghiệm/đam mê/tiền bạc/từ thiện/ví dụ) không tách đoạn, kèm 1 câu tự đóng vai 'kết luận' (S16) giữa thân bài làm mờ ranh giới thân bài/kết luận thật.
"And they can do vonlunteer to help poverty family, provide money, house, or food." · "This is why exist evididence to the claim that worker should change her job."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Vốn từ rất hạn chế, lặp lại nghiêm trọng: từ 'job/jobs' dùng ~13 lần không hề có synonym (career/profession/occupation). Cụm bị ghép sai/dịch thẳng: 'safe-circle' (nên 'comfort zone'), 'poverty family' (nên 'poor family'), 'do vonlunteer' (thừa 'do'). Register lẫn lộn spoken/academic ('get better', 'popular influencer').
"safe-circle" · "have more side on society"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4
GRA band 4. Lỗi ở gần mọi câu (14/17 câu, 82%): thiếu động từ 'to be' tạo fragment (4 lần), sai chia động từ số ít/nhiều (6+ câu), đặc biệt nhiều mệnh đề độc lập bị dồn vào 1 câu chỉ nối bằng dấu phẩy (run-on) khiến 2 câu phải Rebuild hoàn toàn (5+ lỗi/câu). Communication thực sự bị cản trở ở nhiều câu.
"employee should not change their jobs" · "there is a strong case for several arguements can be put towards to support the view"
GRA Band: 4
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6 (tăng từ 5). Đoạn 1 (không đổi việc) đã thêm đúng 1 lý do MỚI, khác biệt (chi phí công ty tuyển-đào tạo lại khi nhân viên nghỉ việc) — khắc phục đúng lỗi circular của V1. Đoạn 2 vẫn nhắc đủ 3 đối tượng (bản thân/công ty/xã hội) nhưng company/society chỉ dừng ở liệt kê tên, chưa giải thích cơ chế.
"Regarding the company, numerous employees altering career can lead to an increase in budget and resources to hire and train new people."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (không đổi). Cặp "On the one hand/On the other hand" vẫn giữ đúng, không lặp. Đã bỏ được ví dụ Nicki Minaj và câu tự-kết-luận lạc giữa bài (V1 bị chê). Nhưng đoạn thân bài 2 vẫn gộp ~4 ý nhỏ (trải nghiệm/đam mê/tiền/quảng cáo/từ thiện) không tách đoạn như đề xuất.
"Additionally, people can definitely try new jobs if they believe their current job is not suitable for them."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (tăng từ 5). Đã sửa đúng cả 3 vấn đề cụ thể của V1: "safe-circle"→"comfort zone", "poverty family"→"poor families", "do vonlunteer"→"volunteer". Nhưng vấn đề cốt lõi — lặp từ "job/jobs" — chưa được xử lý (vẫn ~94% số lần dùng).
"get out of their comfort zone"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (tăng từ 4). Cả 2 câu run-on nghiêm trọng nhất (5+ lỗi/câu) và cả 4 fragment thiếu "to be" của V1 đều đã được viết lại đúng cú pháp — cải thiện rất rõ rệt. Còn sót 1 cấu trúc lai ghép sai ("there is a strong case for X can be put...") giữ nguyên y hệt V1.
"there is a strong case for several arguments can be put towards to support the view"
GRA Band: 6
Minh Thư
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Thesis mô tả trung lập động cơ của 2 nhóm người ('financial stability... keep workers... while... opportunities... serve as motivations') thay vì tuyên bố lập trường cá nhân — không thực sự chọn phe. Kết luận lặp lại pattern né tránh y hệt ('can bring both advantages and disadvantages'). Đoạn 2 có ví dụ cụ thể tốt (kỹ sư/nhà khảo cổ); Đoạn 3 hoàn toàn không có ví dụ nào cho cả 3 đối tượng.
"Having considered both perspectives, I hold the view that financial stability, workplace familarity are the primary factors that keep workers in their current roles, while attractive external opportunities and skill diversity serve as the main motivations for career transitions." · "In conclusion, I believe that changing jobs can bring both advantages and disadvantages."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Overview grouping tinh vi theo khoảng cách địa lý (remote vs central) — chiến lược nhóm sáng tạo. Cohesive devices đa dạng, referencing rõ ràng. Nhỏ: comma splice cuối overview ('...housing, food constituted the highest expenses overall, suburban households recorded...' — 2 mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy).
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR band 8. Vốn từ chủ đề nghề nghiệp/kinh tế rất phong phú và tinh tế: 'workplace familiarity', 'accumulated seniority', 'seamless career change', 'healthy job mobility'. Chỉ 3 lỗi nhỏ: 'abundant labour' thiếu head-word 'force', 'devote their best performances' sai object collocate, 'for humans' lệch register (khung sinh học thay vì kinh tế-xã hội).
"a diverse and abundant labour" · "devote their best performances to grow the corporation"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 14 lỗi trên 18 câu, phổ biến nhất là lỗi mạo từ (3 lần) và số ít/số nhiều (3 lần). Range cấu trúc tốt (participle clause, extraposition) nhưng vỡ ở gerund/infinitive sau giới từ (2 lần) và 1 câu gãy cấu trúc chủ-vị hoàn toàn ('One underlying factor is benefit is that'). 44.4% câu sạch lỗi.
"One underlying factor is benefit is that by altering career paths, people can successfully develop their adaptability and soft skills." · "devote their best performances to grow the corporation"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
Đã sửa dứt điểm 2 lỗi nghiêm trọng nhất của V1. Thesis giờ nêu lập trường rõ ràng ("I firmly believe that changing jobs brings far greater overall advantages") thay vì mô tả trung lập; kết luận cam kết dứt khoát thay vì lặp lại "cả hai đều có ưu nhược điểm".
Còn lại — phát triển ý chưa đều
"A clear example of this can be seen in technology corporations like Google, which actively recruit professionals from different backgrounds to bring in innovation." · "For individuals, altering career paths allows them to successfully develop their adaptive skills, enabling them to integrate into new environments without feeling disoriented."
Đoạn 3 (phe được chọn) có 3 luận điểm nhưng chỉ 1 có ví dụ (Google) — và ví dụ đó cũng thiếu giải thích cơ chế cụ thể. 2 luận điểm còn lại (cá nhân, xã hội) dừng ở claim + kết quả chung chung, chưa đạt chuẩn "specific + mechanism" của band 8.
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đã sửa dứt điểm lỗi paragraph-unity của V1 (câu gãy "One underlying factor is benefit is that..." từng làm mờ logic đoạn 3). Đoạn 3 nay tổ chức lại thành cấu trúc song song 3 vế, mỗi vế echo đúng thứ tự đã nêu ở topic sentence.
"I side with those who argue that job mobility yields superior benefits for individuals, companies, and society." · "For individuals,... For companies,... For society,..."
Topic sentence liệt kê đúng 3 đối tượng, từng câu sau triển khai trúng thứ tự — alignment topic sentence↔nội dung rất chặt, hiếm gặp ở band 6-7. Thesis cũng cụ thể hơn hẳn (nêu tên 3 nhóm hưởng lợi).
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
Cả 3 lỗi V1 đã sửa: "labour" thiếu head-word → "talent pool"; "devote...performances" sai collocate → viết lại sạch; "for humans" lệch register → "workforce"/"unemployment" đúng khung kinh tế.
Pattern mới phát sinh khi viết lại
"get a raise" · "get used to the working environment" · "chances to get promoted" · "bring in innovation" · "the economy frow"
3 lần liên tiếp dùng "get + X" (informal register) trong cùng đoạn — thụt lùi so với văn phong trang trọng của V1. Thêm 1 collocation chưa tự nhiên ("bring in innovation" — nên "drive/foster innovation") và 1 lỗi chính tả ("frow"→"grow").
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Cả 3 lỗi lớn của V1 biến mất hoàn toàn — không phải né tránh cấu trúc phức tạp, mà viết lại với cấu trúc tương đương nhưng thực hiện đúng: mệnh đề nhượng bộ ("While I acknowledge that..."), gerund subject ("altering career paths", "Exploring alternative career choices"), mệnh đề phân từ, mệnh đề quan hệ lồng nhau, câu điều kiện loại 1 chuẩn, câu bị động, cấu trúc song song 3 vế ở câu kết. 15/15 câu sạch lỗi ngữ pháp thật sự (chỉ 1 lỗi đánh máy "frow", không tính GRA).
GRA Band: 8
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Cả 2 ví dụ minh hoạ (Steve Jobs, founder KFC) đều là người sáng lập/khởi nghiệp, không phải NHÂN VIÊN LÀM THUÊ gắn bó/đổi việc như luận điểm đang bàn — lỗi relevance mismatch lặp lại 2 lần. Lập trường bị hedging cả ở mở bài ('both views are valid') lẫn kết luận ('depends on each person decision').
"Apple CEO Steve Jobs had spent several years and effort on developing Apple into a corporation with worldwide recognition." · "the founder of KFC created the brand when when he was nearly 60 years old"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Lỗi CC nghiêm trọng nhất: đoạn thân bài 2 mở đầu bằng 'On the one hand' — SAI, lặp lại đúng cụm đã dùng ở đoạn 1, thay vì 'On the other hand'. Nội dung câu vẫn giúp người đọc nhận ra đây là phía đối lập nhờ ngữ nghĩa, nhưng cặp tín hiệu tương phản chuẩn bị phá vỡ. Ví dụ Steve Jobs (founder, không phải nhân viên thăng tiến) lệch khỏi đúng ý topic sentence 'promotion path'.
"On the one hand, I believe that changing jobs can result in flexibility and creativity." · "Apple CEO Steve Jobs had spent several years and effort on developing Apple into a corporation with worldwide recognition."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 2 lỗi wrong word meaning độc lập: 'merits' (nên 'advantages'), 'the millions favorite' (thiếu 's, nên 'the world's favourite'). 4+ lỗi unnatural collocation (seek for, serving for, dedicate in long-term, enhancement in salaries). Range chủ đề đạt 7 cụm đúng nhưng bị hard cap bởi wrong word meaning.
"several merits" · "the millions favorite fried chicken"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 21 lỗi trên 16 câu, phổ biến nhất là thiếu sở hữu cách 's (4 lần: companies productivity, person decision...) và fragment/comma splice (5 câu). Lỗi 'On the one hand' lặp lại 2 lần thay vì có 'On the other hand' — ảnh hưởng CC không phải GRA. Range tốt: cleft sentence 'it was healthcare that was paid the least' hiếm gặp band 6.
"This is largely because they want to seek for a better workplaces where can appreciate their dedication to work." · "and finally improving the companies productivity"
GRA Band: 6
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Response5
TA band 5. Đề yêu cầu bàn lợi ích cho 3 đối tượng (themselves/companies/society), nhưng 'companies' và 'society' chỉ xuất hiện 1 lần duy nhất ở câu mở đầu rồi biến mất hoàn toàn — cả 2 đoạn thân bài chỉ bàn ở mức cá nhân. Đây là lỗi coverage nghiêm trọng (2/3 đối tượng hoàn toàn không được phát triển, không chỉ là 'phát triển mỏng'). Ngoài ra không có ví dụ cụ thể nào trong toàn bài. Lập trường nhất quán giữ bài không tụt xuống band 4.
"advantages for themselves, their companies and society" · "On the one hand, by staying with your current job, it offers a more sustainable life."
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc concession-trước-position-sau chuẩn cho Discussion+Opinion, progression rõ. Vấn đề CC thực sự nằm ở tính thống nhất đoạn văn: cả Đoạn 2 và Đoạn 3 đều có topic sentence hứa 1 ý (lợi ích) nhưng sau đó chuyển sang ý ngược lại (rủi ro) mà không có câu chuyển tiếp báo trước — lỗi lặp lại ở cả 2 đoạn thân bài. Thêm 'This' thiếu antecedent rõ ràng và 'This means that' lặp nguyên văn ở cả 2 đoạn.
"On the one hand, by staying with your current job, it offers a more sustainable life." · "Although having those benefits might brings a better life, the individuals are also risking their life as well."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Ba lớp lỗi hội tụ: (1) informal register hệ thống — 'a lot of/a lot more' lặp 4 lần, slang 'the safe zone'/'hard stuck'; (2) 'sustainable life' lặp nguyên vẹn 3 lần cho cùng 1 luận điểm, vi phạm Axis 2a Repetition Rule; (3) Axis 1 hẹp — chỉ 3-4 cụm topic-specific đúng, thiếu từ vựng chuyên ngành nghề nghiệp (career progression, job security). Không có wrong word meaning nghiêm trọng nên không tụt xuống 5.
"a lot of risks" · "the safe zone"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. ~12/15 câu có lỗi ngữ pháp nhưng không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. Lỗi hệ thống chính: article/số đếm với danh từ đếm được ('change job' thiếu số nhiều, lặp 4 lần; 'another companies'; 'a higher salaries'); modal + động từ sai dạng ('might brings', 'may offers', 'may brings', lặp 3 lần). Có thử sức range cấu trúc (mệnh đề nhượng bộ, điều kiện loại 1, mệnh đề danh từ) nhưng tần suất lỗi article/agreement ngăn bài lên band 7.
"another companies" · "a higher salaries that is much higher than the previous one"
GRA Band: 6
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Đoạn 1 (không đổi việc) lập luận thực chất ở cấp độ XU HƯỚNG XÃ HỘI (trend → shortage → mất nghề truyền thống) chứ không phải lợi ích cá nhân của người ở lại — claim và bằng chứng lệch cấp độ (overgeneralization). Đoạn 3 chỉ phát triển 'bản thân' kỹ, công ty/xã hội rất ngắn. Mở bài 'free will' không điều kiện >< kết luận thêm ngoại lệ mới cho nghề truyền thống chưa báo trước.
"workers should notchange their jobs to remain a cultural job" · "traditional textile making jobs now in China are becoming extinct because most of people find that job cannot satisfy the needs of income, so they can not preserve their traditional and cultural job"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Overview 2 lớp tách đoạn đúng, có tín hiệu chuyển ý. Nhưng câu 'As a result the imbalance between the number of employees can lead to loss of less attractive jobs, such as some traditional jobs' lặp lại gần như nguyên văn ý ngay câu trước ('shortage of employees...such as some traditional jobs') — đoạn văn dậm chân tại chỗ, wrong signal cho 'As a result'.
"It can be explained that people change their jobs because of trends that can lead to shortage of employees in less attractive jobs, such as some traditional jobs. As a result the imbalance between the number of employees can lead to loss of less attractive jobs, such as some traditional jobs."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 1 lỗi wrong word meaning nghiêm trọng: 'remain a cultural job' — 'remain' đòi hỏi bổ ngữ cùng thực thể với chủ ngữ, ở đây workers ≠ a job. Cụm 'keep going' (informal register) và 'gain ml work motivation' (garbled) cũng ảnh hưởng độ chính xác.
"remain a cultural job" · "they do not have motivation to keep going"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 6 lỗi trên 5/12 câu — phổ biến nhất là comma-splice/run-on (câu 11) và thiếu giới từ/mạo từ. Cấu trúc dùng đúng relative clause, conditional, cặp correlative 'On the one hand/On the other hand'. Tỉ lệ câu sạch 58.3% — dưới ngưỡng 70% cho band 7.
"As a result the imbalance" · "productivity rate drop"
GRA Band: 6
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Thesis 'on balance... may be more consistent... while switching... may raise interest' mô tả song song 2 kết quả, không cam kết lập trường — né tránh 'give your opinion'. Kết luận 'both perspectives have merits... choose a suitable environment' cũng vague, áp dụng được cho cả 2 phe. Ví dụ 'data analysis' hẹp (1 ngành) so với claim tổng quát về 'workers'.
"This essay will examine further and state my own perspective that, on balance, without changing jobs, people may be more consistent in that field, while switching to a different occupation may raise their interest and motivation to work." · "In conclusion, both perspectives have merits; I believe that individuals ought to choose a suitable environment with the most potential for work."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Thesis roadmap rõ 2 khía cạnh (consistency vs motivation), khớp đúng nội dung 2 đoạn thân bài — điểm mạnh CC bất kể quan điểm cá nhân có 'chốt' rõ hay không (đó là TR). Cả 2 topic sentence thân bài đều dừng ở mức generic ('several compelling reasons'/'advantageous reasons') chưa preview cụ thể — giới hạn CC ≤7. Ví dụ 'data analysis' hỗ trợ đúng topic sentence, không lạc đề.
"there are several compelling reasons why individuals should not select other occupations" · "there are advantageous reasons for workers to change their occupation"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 'consistent' dùng sai nghĩa hệ thống ở 3 câu (nên 'persistent' — kiên trì theo đuổi, khác 'consistent' — ổn định). 'conducive for' lặp 2 lần (nên 'to'). 'a data analysis' nên là 'a data analyst' (chỉ người, không phải quá trình). 'the raise of productivity' nên 'rise/increase'.
"being consistent with a job for a long period of time" · "as a data analysis of economic for a long period of time"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 6 lỗi trên 14 câu, lỗi chính là parallel structure break (3 câu, systematic) và preposition sai trong 'conducive to' (dùng nhầm 'for', 2 lần). Range cấu trúc rộng: relative clause, participle clause, correlative conjunction, semicolon đều dùng đúng nhiều chỗ. 64.3% câu sạch lỗi.
"to be more professional and may gain a higher position in the company" · "working in the stock market, patterns of budget deficits, and analysing trends"
GRA Band: 6
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Coverage 3 đối tượng (bản thân/công ty/xã hội) đầy đủ về hình thức. Ví dụ chính ('a person who has worked in several companies...') là hypothetical chung chung, không có tên/số liệu cụ thể — làm giảm sức thuyết phục. Position nhất quán, không mâu thuẫn giữa mở bài và kết luận.
"a person who has worked in several companies usually makes a decision more effective than who only works in one field due to her large knowledge" · "changing many companies help individuals finding the jobs that are suitable for their hobbies"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Thesis nêu lập trường rõ ('people should change when it is proper') nhưng chỉ signal hướng đi chung ('several reasons outlined below'), chưa nêu tên lý do cụ thể → giới hạn CC ở mức 7. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, ví dụ General→Specific ('For example, a person who has worked...') kết nối tốt với claim ngay trước.
"I think that people should change when it is proper due to several reasons outlined below"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 'keeping jobs is an effective way' thiếu complement (hiệu quả để làm gì?) — vague ngay ở topic sentence. 'her large knowledge' — 'large' không collocate với danh từ trừu tượng, cần 'extensive/broad knowledge'. Có điểm mạnh: 'put forward' (collocation học thuật chuẩn cho đưa ra lập luận).
"keeping jobs is an effective way" · "due to her large knowledge"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Lỗi chính: 'One the one hand' (sai giới từ cố định, cần 'On'), mệnh đề quan hệ vỡ cấu trúc ('makes a decision more effective than who only works' thiếu head noun 'someone'), trật tự từ đảo lộn ở câu kết ('a job which suitable is more important' đúng phải 'which is more suitable'), sai hoà hợp chủ-vị với chủ ngữ danh động từ ('changing many companies help' → 'helps'). Range cấu trúc có thử relative clause, comparative nhưng độ chính xác chưa ổn định.
"One the one hand, several arguments can be put forward to support the view that keeping jobs is an effective way." · "makes a decision more effective than who only works in one field"
GRA Band: 6
Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Quan điểm B (nên đổi việc) tự hứa bàn 'workers, companies and society' nhưng chỉ phát triển 2/3, bỏ trống 'society'. Ví dụ Samsung mang tên thật nhưng nội dung mô tả công ty CHỦ ĐỘNG cắt giảm/luân chuyển, không phải người lao động TỰ NGUYỆN đổi việc như đề bài yêu cầu — lệch đối tượng luận điểm. Kết luận hedging, không restate rõ lập trường mạnh như mở bài ('I strongly contend').
"there is a compelling arguments that moving to other vacancy will be beneficial for workers, companies and society" · "Samsung corporation decided to reduce number of workers and transfer them to other section, consequently their productivity decrease significantly."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Lỗi nghiêm trọng nhất: 2 luận điểm đối lập ('On the one hand' ủng hộ đổi việc, 'On the other hand' phản đối) bị dồn chung vào MỘT đoạn thân bài duy nhất, không xuống dòng — bài chỉ có 3 đoạn thay vì 4 đoạn chuẩn Discussion. Referencing mơ hồ ở kết luận ('in each aspects' không rõ antecedent).
"Furthermore, companies can cut down on human resources, and the money can be spent other aspects such as research and development. On the other hand, I strongly believe that workers should not change their occupation." · "In conclusion, worker changing vacancy may be beneficial in each aspects but severe problems such as financial burden while could not ensure sustainability."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vi phạm HARD RULE contraction 2 lần ('shouldn't', 'aren't') — phải viết đầy đủ 'should not'/'are not'. Wrong word meaning 'vacancy' dùng lặp lại 2 lần thay cho 'job/position' (vacancy = chỗ trống cần tuyển, không phải công việc người lao động chuyển sang). 3 lỗi collocation khác (spend...strength, cut down on human resources, cost many fees).
"shouldn't" · "aren't"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Lỗi article/plural mismatch hệ thống (8/14 câu: a compelling arguments, another jobs, an employees, each aspects). 2 lỗi S-V agreement, 1 mệnh đề thiếu relative pronoun ('companies cut down on this part of labour will experienced'). Cặp concession 'on the one hand/on the other hand' dùng đúng, đối xứng.
"there is a compelling arguments" · "moving to another jobs for workers"
GRA Band: 6
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response4
TR band 4. Topic sentence Đoạn 2 mâu thuẫn hoàn toàn với nội dung đoạn — 'should not change' nhưng câu cuối đoạn nói 'benefit of leaving unsuitable job'. Đoạn 3 lặp đúng nhãn 'should not change' của Đoạn 2, khiến quan điểm 'nên đổi việc' không bao giờ được dán nhãn đúng trong toàn bài. Thesis hedge ('depend on the workers idea'), không chọn phe thực chất.
"On the one hand, it is believe that individuals should not change to other jobs." · "The benefit of leaving unsuitable job might create more job opportunities for other people."
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Lỗi CC nghiêm trọng nhất bài: topic sentence Đoạn 2 nói 'individuals should NOT change to other jobs' nhưng TOÀN BỘ nội dung sau đó lập luận ủng hộ ĐỔI việc (thoát công việc không phù hợp, tạo cơ hội cho người khác) — mâu thuẫn trực diện. Đoạn 3 cũng dùng đúng cụm 'should not change' khiến cặp 'on the one hand/on the other hand' mất tác dụng tương phản ở cấp macro.
"On the one hand, it is believe that individuals should not change to other jobs." · "The benefit of leaving unsuitable job might create more job opportunities for other people."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. 6 lỗi wrong word meaning/sai từ loại (idea≠decision, effect/affect nhầm lẫn, success dùng như động từ, waste/stable sai từ loại, amount≠disruption). Trunk-word repetition 'benefit' lặp 3-4 lần không đổi từ. Nhiều collocation dịch sát từ tiếng Việt (acquaint with a job, blank position).
"the workers idea" · "might not success"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 100% câu có ít nhất 1 lỗi (16/16), phổ biến nhất là verb morphology (thiếu 'be' + P.P/participle, 4 lần) và mạo từ (7 lần). 2 câu bị lặp/gãy cấu trúc nghiêm trọng ở phần cuối (đoạn kết luận lặp gần nguyên văn 1 mệnh đề 2 lần) — cản trở giao tiếp thực sự.
"it is believe that individuals should not change to other jobs" · "the jobs that does not suitable for them"
GRA Band: 5
Tran Linh Dan
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Đoạn 2 (temporary work — quan điểm đối lập) chỉ phủ cá nhân + công ty, thiếu hẳn cấp 'xã hội' dù đề nêu tên rõ. Đoạn 3 (job fixation — quan điểm ủng hộ) có ví dụ 'students taught to choose a career' chung chung, không quốc gia/bối cảnh cụ thể, thiếu cơ chế nối claim với effect ('Therefore, it promotes...'). Lập trường rõ, nhất quán, không mâu thuẫn.
"there are considerable benefits for temporary works" · "For instance, students are taught to choose a discrete career from a young age, which they will devote their whole life to it.."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Bài THIẾU HOÀN TOÀN đoạn kết luận — dừng đột ngột ngay sau câu cuối thân bài 2. Theo Structural Completeness Rule (thiếu duy nhất kết luận, các phần khác đầy đủ) → floor 6. Cả 2 topic sentence thân bài đều mơ hồ ('considerable benefits'/'underlying factors' không nêu tên cụ thể). Cặp 'On the one hand/On the other hand' dùng đúng, đầy đủ; thứ tự trình bày hợp lý (quan điểm đối lập trước, quan điểm ủng hộ sau).
"there are considerable benefits for temporary works" · "there are underlying factors that make job fixation more valuable"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 2 lỗi wrong word meaning: 'job fixation' (nên 'job stability' — fixation mang nghĩa ám ảnh tâm lý tiêu cực, sai hoàn toàn sắc thái ý định) ở đúng câu chủ đề thân bài 2; 'Beside'/'Besides' nhầm lẫn. Lặp từ lõi 'efficiency' 3 lần không biến hoá đồng nghĩa. 11 cụm collocation chủ đề đúng khác (multiple-skill development, orientation and self-exploration).
"job fixation" · "Beside efficiency at business scale"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 10 lỗi trên 15 câu (47% sạch), phổ biến nhất là mạo từ/số ít-nhiều (5 lần: temporary works, business level, long-term relationship, professional skill, every departments). 2 lỗi cấu trúc câu (dangling verb 'thus contributes', resumptive pronoun thừa 'which...to it'). Dùng tốt participle clause và relative clause.
"temporary works" · "every departments"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
V1 bị chặn ở band 6 vì thiếu hẳn tầng xã hội mà đề yêu cầu, và 1 ví dụ quá chung chung không có cơ chế. V2 đã sửa cả hai: câu mới bổ sung đúng tầng xã hội còn thiếu, và đoạn ổn định nghề nghiệp giờ có ví dụ Kaizen cụ thể kèm cơ chế rõ ràng. Kết luận mới cũng khớp đúng lập trường đã nêu, không mâu thuẫn.
"This is because people are put through discipline and repetition - a technique known as 'Kaizen' in Japan, which results in high efficiency of production and enhanced quality of products."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Vấn đề nghiêm trọng nhất của V1 — bài dừng đột ngột, không có kết luận — đã được khắc phục triệt để. Tuy nhiên topic sentence ở cả 2 đoạn thân bài vẫn mơ hồ giống hệt V1 (chỉ đổi từ ngữ, không nêu cụ thể). Thesis vẫn ở mức "đủ", chưa nêu điểm cụ thể, nên ceiling vẫn là 7.
"there are considerable profits for changing jobs"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Cả 3 lỗi LR của V1 đều đã sửa dứt điểm: "job fixation" → "stable career", hết nhầm "Beside/Besides", hết lặp "efficiency" 3 lần. V2 mở rộng vốn từ tốt ("Kaizen", "sense of belonging"). Tuy nhiên phát sinh vài lỗi collocation nhỏ mới ("at society scale", "Alongside with", "profoundness", "living quality").
"job stability can establish profoundness and specialisation"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cả 3 lỗi GRA của V1 đều đã sửa (số ít/nhiều, resumptive pronoun thừa). Nhưng phần nội dung mở rộng phát sinh loạt lỗi mới cùng nhóm mạo từ: thiếu "the" ở vài chỗ, thừa "the" ở chỗ khác — mâu thuẫn ngay trong bài. Thêm lỗi hô ứng đại từ và giới từ dư thừa.
"Alongside with job security"
GRA Band: 6
Van Hien
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Thesis 'both side... equally significant' và kết luận đều là phát biểu né tránh, không chọn lập trường thực chất — thất bại ở đúng yêu cầu 'give your opinion'. Đoạn view B hoàn toàn bỏ qua 2/3 đối tượng đề yêu cầu (company, society), chỉ nói về cá nhân. Logic gap: 'career path bị đóng' không giải thích được 'financial relief'. Ví dụ Facebook mang tên thật nhưng nội dung chung chung, không verify được.
"both side of the argument are equally significant" · "changing jobs can yield several benefits for individuals"
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Thesis mơ hồ ('both side... equally significant' — không nêu tên lý do cụ thể) → ceiling 7. Đoạn 2 (view A) có topic sentence MẠNH, nêu tên 2 lý do cụ thể — đoạn tốt nhất bài. Đoạn 3 (view B) topic sentence yếu ('several benefits' chung chung), có 1 logic gap thực sự ('This is because staying in one job completely closes their career path' không giải thích được claim 'financial relief' ngay trước) và 1 đại từ 'this' mơ hồ antecedent.
"I believe that both side of the argument are equally significant" · "This is because staying in one job completely closes their overall career path."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 4 lỗi wrong word meaning: 'severe bonuses' (severe luôn mang nghĩa tiêu cực, không ghép được với điều tốt), 'alert employees' (alert = tỉnh táo tức thời, không mô tả tính cách nghề nghiệp), 'measurement development' (measurement = phép đo, không liên quan phát triển bản thân), 'rewards, center for' (garbled ở câu kết luận). Có điểm mạnh: 'proponents of this view' (sophisticated).
"severe bonuses" · "allowing for experiences and measurement development"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 8 lỗi trên 6/16 câu (62.5% sạch). Range rộng: correlative comparative, relative clause, mệnh đề nhượng bộ, participle clause — nhưng các cấu trúc phức tạp này thường bị thực hiện sai (correlative lệch aspect/đảo trật tự 2 lần, participle cụt thiếu '-ed' ở câu kết). Lỗi số ít/nhiều rải rác 3 lần ('both side', 'their jobs', 'many technology company').
"both side of the argument are equally significant" · "workers are being more valued for the longer they stay"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response6
Đã sửa 1/2 vấn đề V1. Lập trường đã chọn hẳn phe ngay từ thesis, giữ nhất quán tới kết luận — fix đúng blocker vague_position. Logic gap cũ cũng được thay bằng cơ chế mạch lạc hơn. Tuy nhiên blocker task_coverage CHƯA được xử lý: đoạn view B và kết luận chỉ nói lợi ích cá nhân, "society" hoàn toàn không xuất hiện, "company" chỉ được nhắc ở đoạn view A theo hướng ngược lại.
"changing jobs in generally more beneficial because it enables people to develop new skills and pursue better career opportunities" · "changing jobs can yield several benefits for individuals"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Thesis đã sửa rõ ràng, nêu tên 2 lý do cụ thể — gỡ ceiling do thesis mơ hồ của V1. Tuy nhiên logic gap cụ thể của V1 (đoạn 3) bị THAY THẾ chứ không hẳn sửa sạch — bài vẫn giữ thói quen dùng khung "This is largely because/due to the fact that" để nhảy sang lý do hoàn toàn mới. Topic sentence đoạn 3 vẫn chung chung, giữ nguyên văn từ V1.
"In my opinion, I believe that changing jobs in generally more beneficial because it enables people to develop new skills and pursue better career opportunities" · "This is largely due to the fact that switching employees could negotiate higher salaries with their new employers"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
Đã sửa cả 4 lỗi V1. 'severe bonuses'→'substantial bonuses and promotion opportunities'; 'alert employees'→bỏ hẳn, thay bằng lý luận rõ ràng; 'measurement development'→bỏ hẳn; câu kết garbled 'rewards, center for'→viết lại hoàn toàn mạch lạc. Range rất rộng: 13+ cụm collocation chủ đề riêng biệt dùng đúng.
"substantial bonuses and promotion opportunities" · "job satisfaction and higher earning potential"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Đã sửa 4/5 vấn đề V1. "both side" (thesis viết lại hoàn toàn), correlative comparative (nay đúng chuẩn "the + comparative, the + comparative"), participle cụt ở câu kết (viết lại hoàn toàn), "many technology company" số ít/nhiều (nay "companies"). Bài xuất hiện 1 lỗi mới ở câu thesis: "changing jobs in generally more beneficial" — thiếu động từ chính (nên "is"). 16/18 câu (~89%) sạch lỗi.
"changing jobs in generally more beneficial" · "The longer employees remain with the same organisation, the more valuable they become"
GRA Band: 8
Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Response4
TA band 4. Bài dừng đột ngột giữa câu ở cuối thân bài 2, không có ví dụ/giải thích cho lý do 2 (đam mê), không có câu kết đoạn, và HOÀN TOÀN không có đoạn kết luận. Thesis đã cam kết cụ thể sẽ có phần nêu ý kiến cá nhân nhưng lời hứa này không được thực hiện — áp dụng Structural Completeness Rule mức nghiêm trọng nhất: TR ceiling = 4. Phần đã viết không hề yếu (thân bài 1 phát triển đầy đủ 2 lý do có giải thích + ví dụ) nhưng không đủ để kéo band lên trên ceiling.
"This essay would examine both viewpoints before explaining my own perception." · "which results in their ineffective work productivity"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion4
CC band 4. Bài KHÔNG hoàn chỉnh cấu trúc: câu cuối thân bài 2 dừng đột ngột giữa chừng, không có câu kết cho lý do 2, và HOÀN TOÀN không có đoạn nêu ý kiến cá nhân lẫn đoạn kết luận — dù thesis đã cam kết cụ thể "explaining my own perception". Áp dụng mức ceiling nghiêm trọng nhất trong Structural Completeness Rule: CC max 4. Phần đã viết: thân bài 1 có topic sentence rõ, tính thống nhất tốt; thân bài 2 chỉ dùng "Firstly...Secondly..." làm sequencing device duy nhất — mechanical.
"there are several arguments for the view that workers should not alter their jobs" · "On the other hand, the perception that workers ought to alter their profession can come from several reasons."
CC Band: 4
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có nỗ lực dùng từ vựng ít thông dụng (perception, demand, economic growth, workforce, revenues) nhưng độ chính xác chưa theo kịp: ít nhất 4 lỗi sai nghĩa từ ('perception' thay 'opinion', 'take over' thay 'take on', 'demand' thay 'desire', 'deserved' sai cấu trúc). Collocation lặp lỗi hệ thống: 'alter' dùng cho jobs/profession (2 lần) thay vì 'change', 'life quality'/'life condition' đảo ngược trật tự chuẩn. Điểm mạnh: collocation chủ đề đúng, biến hoá từ 'career/job/work/profession'.
"my own perception" · "alter their jobs"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Bài dùng đa dạng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, cấu trúc nhượng bộ, modal 'can', passive) nhưng độ chính xác chưa ổn định: 6/15 câu có lỗi (40%), trong đó vài câu dồn 3-4 lỗi (modal kép 'can have to', chia sai 'which can leads to'). Lỗi phổ biến nhất là kiểm soát động từ khiếm khuyết, sai mạo từ/giới từ, và dùng sai liên từ 'so that' để nối kết quả thay vì mục đích — lặp lại 2 lần nên mang tính hệ thống.
"the companies can have to deal with the problem" · "which can leads to declining economic revenues"
GRA Band: 6
Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Response7
TA band 7. Cả 3 phần đề yêu cầu (2 quan điểm + ý kiến cá nhân) đều được trả lời đầy đủ, lập trường nhất quán xuyên suốt. Cả 2 đoạn thân bài có giải thích cơ chế, không chỉ dừng ở claim+example. Tuy nhiên chưa đạt band 8 vì: (1) toàn bộ lập luận ở mức khái quát, không có ví dụ cụ thể/case/số liệu nào; (2) câu cuối đoạn 3 có bước suy diễn quá xa (từ burnout cá nhân nhảy thẳng tới society's economic growth mà không có mắt xích logic trung gian).
"they become more skilled workers, who can contribute to economic growth and benefit society." · "individual perfectionism and burnout in their work efficiency directly lead to a downward trend in their company'reputation, reducing the potential workforce rate which can contribute to the society's economic growth in the future"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Cấu trúc Discussion+opinion chuẩn, progression rõ, topic sentence 2 đoạn thân bài đều rõ ràng. Cohesive devices đa dạng và phần lớn chính xác. Tuy nhiên thesis chỉ nêu POSITION mà không nêu tên luận điểm cụ thể → tier ADEQUATE, hard ceiling max 7. Câu cuối đoạn 3 quá dài, chuỗi nhân-quả bị đảo ngược/mơ hồ, "which" không rõ antecedent.
"This essay will discuss both view before presenting my own view why i believe people should remain loyal to their current jobs" · "reducing the potential workforce rate which can contribute to the society's economic growth in the future"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Ít nhất 4 lỗi wrong word meaning: "put toward" (đúng "put forward"), "career leader" (đúng "career ladder"), "individual perfectionism" (không phải hệ quả logic của burnout), và cụm mâu thuẫn logic-nghĩa "can contribute to the society's economic growth" (đang nói hậu quả TIÊU CỰC nhưng dùng cụm mang nghĩa TÍCH CỰC). Theo hard-cap rule (2+ wrong word meaning → LR max 6), bài bị chặn ở 6.
"can be put toward to support" · "climbing the career leader"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Range cấu trúc khá đa dạng, phần lớn dựng đúng. Nhưng 9/18 câu (50%) có ít nhất 1 lỗi, 3 nhóm hệ thống: viết hoa "I" và mở đoạn sai (4 lần); số ít/số nhiều và mạo từ thiếu chính xác; collocation gượng và lỗi word-formation phá vỡ song song ("uncertainly" thay "uncertainty").
"i believe" · "avoid the stress and uncertainly associated with changing jobs too often"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (không đổi). Đã xoá đúng câu suy diễn quá xa của V1 (từ burnout cá nhân nhảy thẳng tới society's economic growth) — đoạn 3 giờ kết ở 1 kết luận hợp lý, tự đủ, không làm mất phát triển ý. Vẫn thiếu ví dụ cụ thể (tên ngành/công ty/số liệu) — đây là khuyến nghị chính của V1 chưa được thực hiện.
"This can lead to stress, fatigue, and lower motivation, which may eventually reduce their work performance."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (giảm từ 7 — điểm cần chú ý). Đoạn thân bài 1 lẽ ra phải mở bằng "On the one hand" nhưng bị đổi thành "On the other hand" — trùng với đoạn thân bài 2, khiến bài mất hẳn cặp tín hiệu tương phản "on the one hand...on the other hand" vốn là điểm mạnh được khen ở bản trước.
"On the other hand, several arguments will be put toward to support the view why some people believe individuals should change their jobs."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Đã xử lý 3/4 lỗi wrong-word-meaning của V1 (career ladder, xoá câu logic mâu thuẫn, uncertainty). Còn sót "put toward" (đúng phải "put forward") — chỉ đổi thì động từ mà chưa sửa từ sai gốc.
"several arguments will be put toward to support"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). Vẫn giữ range cấu trúc đa dạng. Đã sửa đúng viết hoa "I" và "uncertainly"→"uncertainty". Nhưng "in conclusion" vẫn viết thường (V1 đã nêu, chưa sửa) và phát sinh vài lỗi nhỏ mới.
"in conclusion, although changing jobs offers opportunities"
GRA Band: 6