WRK-02 · Task 2 · Agree/Disagree · 15/15 bài đã nộp — đã chấm hết

Nhận xét bài viết — WRK-02, Task 2

Đề: "Some people think it is a good idea for senior management positions to carry much higher salaries than other workers in a company. To what extent do you agree or disagree?"

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Văn Thế Hiển6.06.06.06.06.0
Nguyễn Hà Phương6.06.06.06.05.0
Nguyễn Bảo Trâm6.06.06.06.06.0
Hồng Quyên5.55.06.05.05.0
Lê Bùi Khánh Chi6.06.06.05.06.0
Mai Phuong6.06.06.06.06.0
Nguyễn Khánh Linh7.07.07.06.07.0
Quách Nam Khánh6.57.06.06.06.0
Đào Tuấn Minh6.06.06.05.06.0
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh6.06.06.06.06.0
Nguyễn Thu Hương6.06.06.06.06.0
Trần Khánh Chi5.55.06.05.05.0
Trần Minh Thư6.06.06.06.06.0
Trần Linh Đan6.57.07.06.06.0
Nguyễn Bách6.05.06.06.06.0

📈 Tiến bộ theo version

Văn Thế Hiển

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Chưa chứng minh chênh lệch LỚN là điều tốt
  2. Sắp xếp ý — Bài dừng giữa câu, thiếu kết luận
  3. Từ vựng — Dùng initiative cho một quan điểm
  4. Ngữ pháp — Vế While mất động từ, bản trước viết đúng
Trả lời đề Task Response6

Lập luận nhiều bước và văn phong học thuật

"requiring individuals to have both experiences and leadership skills and such qualities are often rare in the market"

Chỗ này là điểm mạnh thật của bài: em không dừng ở câu khẳng định suông mà đi ba bước — vị trí quản lý quan trọng, nên đòi experiencesleadership skills, nên loại người đó rare in the market. Cả bài 250 từ cũng giữ được giọng học thuật: không câu cảm tính, không câu hỏi tu từ, không kể chuyện cá nhân,không một lần dùng we/us/our để chỉ xã hội. Giữ nguyên cách viết này, đây là thứ đang đỡ band cho em.

Chưa chứng minh chênh lệch LỚN là điều tốt ★

"I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries due to the high level of expertise needed and pressure they face"

Đề không hỏi “quản lý có nên nhận cao hơn không” mà hỏi việc trả cao hơn HẲN (much higher) có phải điều tốt hay không. Lập trường của em viết higher salaries, và toàn bộ chứng minh bên dưới cũng chỉ chứng minh “xứng đáng cao hơn”. Có một phép thử em tự làm được: bỏ chữ much khỏi đề, nếu không câu nào của em phải sửa thì em đang trả lời một đề dễ hơn đề thật. Bài này bỏ much đi thì không phải sửa gì cả — đó là lý do chính band chưa lên.

Sửa lại
I partly agree that managers should have much higher salaries, but only when the gap reflects the rare expertise and pressure of the role.

Mất mệnh đề giới hạn mức chênh của bản trước

"While the fact that everyone in a business has their own contribution"

Bản trước, đúng ở vị trí này, em viết while pay gaps should not be unlimited — đó là chỗ DUY NHẤT trong cả hai bản em tự đặt một giới hạn về mức độ, tức là chỗ duy nhất em chạm được vào chữ much của đề. Bản mới thay nó bằng một nhượng bộ về đóng góp chứ không phải về mức độ, nên chữ partly ở câu sau không còn gì đỡ: em nói đồng ý một phần mà không nói phần nào. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — mệnh đề khó mà lần trước em đã dùng ĐÚNG thì phải giữ lại.

Sửa lại
While pay gaps should not be unlimited, I partly agree that managers should have higher salaries.

Hứa hai lý do nhưng chỉ viết được một

"However, I contend that management positions should have higher salaries due to the skill needed and greater pressure compared to regular posts"

Mở bài hứa hai lý do (expertisepressure), câu chủ đề này hứa lại đúng hai lý do đó, rồi bài chỉ giao được lý do thứ nhất và đứt ở chữ Moreover,. Bản trước em viết lý do pressure khá tốt (quyết định sai → thiệt hại lớn → làm việc dưới áp lực liên tục), lần này nó biến mất hoàn toàn. Bài viết không xong mất điểm ở hai chỗ: lời hứa trong mở bài bị phá, và lập trường không bao giờ được chốt lại. Cô chỉ chấm phần có thật trên giấy, nên phần chưa viết không được tính điểm. Lần sau, còn 3 phút thì dừng thân bài lại và đóng bài bằng hai câu như dưới đây.

Sửa lại
Moreover, management positions face greater pressure because they are in charge of the plan and strategies of the company. In conclusion, managers should have much higher salaries.

Nhượng bộ nêu ra rồi không cân đo lại

"Admittedly, it seems that this disparity in salaries is unfair for workers."

Em thừa nhận khoảng chênh là unfair — đây thật ra là câu chạm gần đề nhất trong cả bài, vì nó đánh giá khoảng chênh tốt hay không tốt. Nhưng nói xong em để nguyên đó: đoạn sau mở bằng However, I contend và chuyển hẳn sang chuyện xứng đáng, không có câu nào giải thích vì sao lý lẽ công bằng đó vẫn bị vượt qua. Bản trước còn cân đo ở kết luận, bản này không có kết luận nên không còn chỗ nào cân đo. Đúng chỗ cân đo này mới là nơi “mức độ” của em xuất hiện, nên câu cân đo phải có từ chỉ mức (much higher): thừa nhận bất công, rồi nói ngay vì sao mức chênh lớn vẫn đáng.

Sửa lại
Admittedly, this disparity seems unfair, but such rare skills are worth a much higher salary.

Ví dụ thiếu con số về mức chênh

"A prime example can be seen in massive corporations such as Google, who are willing to be more than the market rate for potential executives, CEOs"

Ví dụ có tên thật (Google) là tốt — nhiều bạn chỉ viết “many companies”. Nhưng đề đang hỏi về mức độ, mà ví dụ của em so với the market rate chứ không so với nhân viên thường, và không có một con số nào: đọc xong người chấm vẫn không biết là hơn mười phần trăm hay hơn trăm lần. Với đề có chữ much, ví dụ chỉ được tính là hỗ trợ khi nó nói ra được chênh bao nhiêu.

Sửa lại
A prime example can be seen in Google, where senior executives are paid several times more than regular staff.

Câu nhấn mạnh thành mệnh đề tuyệt đối

"This is because while executives are in charge of organizing the company, it is the regular workers that contribute to the overall revenue growth through manufacturing products and providing services."

Cấu trúc nhấn mạnh it is the regular workers that biến câu thành mệnh đề loại trừ: chỉ nhân viên thường tạo ra doanh thu. Điều đó căng với chính đoạn sau của em (nơi chuyên môn của quản lý được coi là thứ dẫn dắt công ty) và căng với mở bài (everyone in a business has their own contribution). Bản trước em viết workers and employees are also significant — có chữ also nên câu vẫn đúng mực; bản này chặt hơn nhưng lại nói quá. Khi nói về đóng góp, hạ mức tuyệt đối xuống bằng một từ chỉ phần: much of, most of, mainly.

Sửa lại
While executives are in charge of organizing the company, much of the revenue growth comes from the regular workers.
Để lên band 7
(1) đưa từ chỉ mức độ vào chính lập trường và vào từng câu chủ đề — “much higher”, “several times more”, “a large gap” — đếm lại bài, phải có ít nhất 3 chỗ như vậy. (2) Khai thác nốt chi tiết em đã có: sau “rare in the market”, thêm đúng một câu suy ra “vì khan hiếm nên khoảng chênh phải LỚN, không chỉ nhích hơn”. (3) Mỗi ví dụ phải nói được CHÊNH BAO NHIÊU (“several times more than regular staff”), không chỉ “higher”. (4) Đặt mốc cứng: còn 3 phút thì dừng thân bài và viết kết luận 2 câu — một câu chốt lập trường, một câu nhắc lại giới hạn.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Mở bài chỉ đúng đường cho cả bài

"I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries due to the high level of expertise needed and pressure they face."

Đây là chỗ em làm tốt nhất trong bài và tốt hơn hẳn bản trước: câu thesis vừa có lập trường (I partly agree) vừa gọi TÊN hai lý do sẽ triển khai (expertisepressure), lại còn có mệnh đề nhượng bộ báo trước đoạn thân bài 1. Đọc xong hai câu mở bài, người đọc dựng được đúng bộ xương của bài. Giữ nguyên cách viết mở bài này cho mọi bài sau.

Mất câu giới hạn mức chênh lệch

"While the fact that everyone in a business has their own contribution"

Bản trước em có một ngưỡng rất hay trong thesis: while pay gaps should not be unlimited — nó định lượng chữ partly, cho người đọc biết em đồng ý tới đâu. Bản này em thay bằng mệnh đề everyone has their own contribution: đó là lý do để dè dặt, không phải ngưỡng của sự đồng ý. Đề hỏi to what extent nên vòng logic mở ra bằng một mức độ thì phải có mốc để khép lại; bỏ ngưỡng đi thì không đoạn nào khép được. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — chỗ nào bản trước đã đúng thì giữ lại.

Sửa lại
I partly agree that managers should have higher salaries, but only if this disparity is not unlimited.

Khuôn This is because lặp ở hai đoạn

"This is because manager is an important role in a company"

Lỗi này đã được nhắc ở bản trước và vẫn còn nguyên: cả hai đoạn thân bài đều mở câu giải thích bằng đúng cụm This is because, rồi cùng đi tiếp sang ví dụ. Về nghĩa thì không sai, nhưng lặp y nguyên một khuôn làm hai đoạn nghe như điền vào chỗ trống của cùng một mẫu. Từ nối đúng mà lặp khuôn vẫn bị tính là liên kết máy móc — đây chính là mức band 6, chưa phải band 7.

Sửa lại
One reason is that manager is an important role in a company, requiring individuals to have both experiences and leadership skills and such qualities are often rare in the market.

Từ nối nevertheless báo sai chiều

"It is argued that each employee, despite their role, contributes to the company, nevertheless."

Câu này đang giải thích cho câu trước (vì sao chênh lệch bị coi là bất công), chứ không hề nói ngược nó — mà nevertheless là tín hiệu đối lập, nên người đọc chờ một ý trái chiều không bao giờ tới. Trong câu em đã có despite their role gánh phần nhượng bộ rồi, thêm nevertheless ở cuối là hai tín hiệu cùng loại chồng nhau. Trước khi viết however hay nevertheless, tự hỏi: câu này có đang nói NGƯỢC câu trước không?

Sửa lại
It is argued that each employee, despite their role, still contributes to the company.

Đoạn nhượng bộ dừng ngay ở ví dụ

"his employees are the people who made the technology devices such as the Iphone and provided customers service"

Đây cũng là lỗi bản trước đã nêu và chưa sửa: đoạn nhượng bộ hết ở ví dụ Apple, không có câu nào kéo ví dụ về lại luận điểm. Ngay sau đó là However, I contend that… — nhưng một cú lật cần một mốc để lật lại, và mốc đó phải là kết luận của đoạn nhượng bộ, không phải chi tiết về iPhone. Người đọc bị bắt tự bù phần “vậy nên nhân viên thường cũng quan trọng”, nên bản lề giữa hai đoạn bị hẫng một nhịp.

Sửa lại
Therefore, the regular workers also contribute to the overall revenue growth of the company.

Bài dừng giữa câu, thiếu kết luận ★

"and are not letting such talents to leave for a rival. Moreover,"

Bài dừng ở Moreover, nên mục về pressure — thứ em đã hứa HAI lần, một lần ở mở bài, một lần ở câu chủ đề của chính đoạn đó — không tồn tại, và không có kết luận. Người đọc mất phần khép vòng: không chỗ nào tóm lại em đồng ý tới đâu, mệnh đề nhượng bộ ở mở bài không bao giờ được cân lại. Viết không xong bài mất điểm ở chính chỗ mạch bài, không phải ở chỗ tổ chức — bố cục ba đoạn em đã viết vẫn được tính là đúng. Lần sau, khi còn 4 phút thì dừng thân bài ngay ở chỗ đang viết và viết kết luận 2 câu trước đã.

Sửa lại
In conclusion, managers should have higher salaries because of the expertise and pressure of their role. However, this disparity should not be unlimited.

Hai lý do dồn vào một đoạn

"Foremost, management roles require high level of expertise."

Bản trước em cũng nhồi cả hai lý do ngang hàng vào MỘT đoạn thân bài, làm đoạn đó dài gần gấp đôi đoạn trước nó; bản này em lặp lại đúng kế hoạch đó và hậu quả nặng hơn — Foremost mở lý do 1, Moreover, vừa mở lý do 2 thì hết giờ. Mỗi lý do nên là một đoạn riêng có câu chủ đề riêng: người đọc thấy mạch rõ hơn, và em cũng dễ giữ nhịp thời gian hơn vì viết xong một đoạn là xong một lý do.

Sửa lại
Moreover, management positions often face greater pressure than regular posts.
Để lên band 7
mạch bài phải chạy hết. Tách mục áp lực thành một đoạn thân bài RIÊNG (mỗi đoạn đúng một lý do) và luôn để dành 4 phút cuối viết kết luận 2 câu — chia 40 phút thành 5 dàn ý / 6 mở bài / 11 + 11 hai thân bài / 4 kết luận / 3 soát. Thêm một câu chốt <em>This shows that…</em> ở cuối MỖI đoạn thân bài trước khi sang đoạn mới. Và mỗi khuôn liên kết chỉ dùng một lần trong bài: đổi một trong hai <em>This is because</em> sang <em>One reason is that</em>, chỉ dùng <em>however / nevertheless</em> khi câu sau thật sự nói ngược câu trước.
Từ vựng Lexical Resource6

Giữ được bộ từ chuyên đề và giọng học thuật

"contribute to the overall revenue growth through manufacturing products and providing services"

Câu này là câu mạnh nhất của bài về từ vựng: ba cụm chuyên đề dùng đúng trong một câu — revenue growth (cụm em đã được sửa ở bản trước và giữ đúng ở bản này), manufacturing products, providing services. Cả bài em cũng giữ được giọng học thuật rất ổn định với Admittedly, It is argued that, I contend that, A prime example can be seen in, không một thành ngữ nào, không viết tắt, không dùng chữ số cho phần trăm. Đây chính là nền để em bước lên band 7, chứ không phải chỗ cần sửa.

Dùng initiative cho một quan điểm ★

"I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries"

Initiative nghĩa là một kế hoạch hoặc chương trình mới do ai đó khởi xướng (a government initiative, a green initiative), không phải một ý kiến. Ở đây thứ em đồng ý với là một quan điểm mà đề bài nêu ra, nên từ này lệch nghĩa. Nặng hơn nữa là nó nằm ở đúng câu tuyên bố lập trường — chỗ đắt nhất của bài — nên người đọc phải đoán em đang đồng ý với cái gì. Bản trước em viết this initiative và đã được nhắc; bản này chỉ đổi this thành the, còn từ sai vẫn ở nguyên chỗ.

Sửa lại
I partly agree with the argument that managers should have higher salaries.

Mất động từ chính trong câu ví dụ

"A prime example can be seen in massive corporations such as Google, who are willing to be more than the market rate for potential executives"

Be more than the market rate nghĩa mặt chữ là "LÀ nhiều hơn mức giá thị trường" — Google không thể "là" một mức lương, ý em muốn nói là trả cao hơn mặt bằng. Đây là chỗ đi lùi nặng nhất của bài: bản trước em viết đúng động từ (they are willing pay more than the market rate, chỉ thiếu chữ to), bản này thêm được to nhưng lại đánh mất hẳn động từ chính. Hai từ nữa cùng câu cũng nên đổi: massive là tính từ nhấn mạnh kiểu khẩu ngữ, văn học thuật dùng major; còn potential executives nghĩa là người CÓ THỂ thành quản lý, trong khi ý em là người có năng lực cao nên dùng talented executives. Phần sau của câu (and are not letting such talents to leave for a rival) thì such talents đã là một cải thiện thật so với such potential individuals của bản trước, em giữ nguyên.

Sửa lại
A prime example can be seen in major corporations such as Google, who are willing to pay more than the market rate for talented executives.

Bỏ mất động từ carry, dùng have ba lần

"However, I contend that management positions should have higher salaries due to the skill needed and greater pressure compared to regular posts."

Cả ba lần bài nói tới việc trả lương, em đều dùng đúng một động từ have: tend to have premium salary, should have higher salaries ở mở bài, rồi lại should have higher salaries ở đây. Tiếng Anh học thuật không dùng have cho tiền lương; lương đi với receive, earn, be paid, hoặc carry. Điều đáng tiếc là bản trước em đã dùng đúng carry — chính động từ trong đề bài — ở cả câu chủ đề và câu kết, sang bản này thì bỏ hẳn. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào em đã dùng đúng thì phải giữ, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
However, I contend that management positions should carry higher salaries due to the skill needed and greater pressure compared to regular posts.

Đặt dấu bằng giữa người và chức năng

"This is because manager is an important role in a company"

Managerngười, còn rolechức năng; đặt dấu bằng giữa hai thứ này làm câu nói một điều không đúng nghĩa. Muốn giữ ý thì đổi chủ ngữ sang danh từ trừu tượng: management is an important function. Đây là lỗi cùng họ với technology devicescustomers service — cả ba đều là chọn sai loại hoặc sai dạng danh từ, nên đó là điểm yếu có hệ thống của bài chứ không phải lỗi lẻ. Lưu ý đừng chữa thành plays an important role: cụm đó bị coi là thành ngữ đội lốt văn học thuật.

Sửa lại
This is because management is an important function in a company.

Nhãn danh từ ghép trong câu ví dụ Apple

"his employees are the people who made the technology devices such as the Iphone and provided customers service"

Ba nhãn danh từ trong câu này đều lệch. Technology là danh từ, muốn bổ nghĩa cho devices phải dùng dạng tính từ technological, nhưng với iPhone thì cụm chính xác nhất là electronic devices. Customers service phải là customer service — danh từ đứng bổ nghĩa luôn để số ít. Và Iphone viết đúng là iPhone. Thêm một điểm nhỏ: câu ngay trước em đã dùng rất đúng manufacturing products, nên made ở đây là một bước tụt về giọng văn, produced hoặc manufactured mới khớp.

Sửa lại
His employees are the people who made the electronic devices such as the iPhone and provided customer service.

Bài dừng giữa câu làm mất vốn từ mạnh nhất

Bài dừng ngay sau Moreover, nên luận điểm thứ hai về áp lực và cả kết luận đều chưa được viết. Về từ vựng, hậu quả là toàn bộ trường từ mà em đã dùng ĐÚNG ở bản trước cho đúng phần này biến mất khỏi bài: significant pressure, substantial financial losses, major financial and strategic decisions, layoffs, under constant pressure. Đếm được luôn: bản trước có 14 cụm chuyên đề dùng đúng, bản này còn 11 — vốn từ của em hẹp hơn bản trước, dù em có thêm được vài cụm mới. Đây là chỗ em không bao giờ tự thấy vì em đang tưởng mình viết chắc tay hơn. Lần sau chia thời gian để luôn còn 5 phút viết luận điểm 2 và kết luận hai câu.

Sửa lại
Moreover, managers often face greater pressure because they are in charge of major financial decisions.
Để lên band 7
mỗi lần nói tới việc trả lương, đếm xem em đã dùng "have" bao nhiêu lần — quá một lần là phải đổi sang "receive / earn / be paid / carry" (bản trước em dùng "carry" rất đúng, hãy lấy lại). Mỗi cụm [danh từ + danh từ] em tự ghép phải tra Google Scholar hoặc COCA trước khi dùng; không ra kết quả thì đổi sang dạng tính từ, như "technology devices" thành "electronic devices". Đọc lại từng câu ví dụ và chỉ tay vào động từ chính: câu "willing to be more than the market rate" hỏng chỉ vì động từ chính bốc hơi. Mục tiêu đo được cho bài sau: mỗi đoạn thân bài có ít nhất hai cụm chủ đề mới ("pay differentials", "executive remuneration", "performance-related pay", "retain top talent") và viết xong kết luận hai câu để không mất trường từ vựng mạnh nhất của em.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Câu chẻ và mệnh đề phân từ vẫn đúng

"it is the regular workers that contribute to the overall revenue growth through manufacturing products and providing services"

Đây là câu mạnh nhất của bài và em giữ được nó từ bản trước. Câu chẻ it is … that … đúng khung, động từ contribute khớp số nhiều với the regular workers, và cặp danh động từ song song manufacturing products and providing services cân nhau hoàn hảo. Cùng đoạn, em còn dùng đúng mệnh đề phân từ requiring individuals to have…, bị động It is argued that…, và cặp dấu phẩy đồng vị its CEO, Tim Cook, sets out…. Vốn cấu trúc của em đã ở tầm band 7 — chỉ độ chính xác chưa theo kịp, nên tuyệt đối đừng bỏ những cấu trúc này để viết cho an toàn.

Vế While mất động từ, bản trước viết đúng ★

"While the fact that everyone in a business has their own contribution, I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries"

Sau While phải là một mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ chính. Ở đây sau While chỉ có một cụm danh từ the fact that…; chữ has nằm bên trong cụm đó, nó không phải động từ của vế While. Vế nhượng bộ vì thế không có vị ngữ, người đọc phải dừng lại đoán ý. Bản trước em viết vế này ĐÚNG: while pay gaps should not be unlimited, I partly agree… — viết lại từ đầu nên em làm vỡ đúng cấu trúc mình đã dùng đúng.

Sửa lại
While it is true that everyone in a business has their own contribution, I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries.

Thiếu mạo từ a, lặp ở ba câu

"management roles require high level of expertise"

Cụm định lượng chuẩn là a high level of + danh từ, luôn có alevel là danh từ đếm được. Chính em viết đúng ở mở bài (the high level of expertise needed) và bản trước cũng viết đúng require a high level of expertise, nên đây là chỗ viết nhanh rồi rơi mạo từ. Cùng một lỗi lặp ở ba câu: tend to have premium salary (thiếu a), câu này, và manager is an important role — chỗ thứ ba là lỗi bản trước đã chỉ đích danh mà em chưa sửa. Ba lần cùng một lỗi thì examiner tính là lỗi hệ thống, và đây là nhóm chặn đường lên band 7 của bài.

Sửa lại
Foremost, management roles require a high level of expertise.

Chữ and nối hai mệnh đề, thiếu dấu phẩy

"This is because manager is an important role in a company, requiring individuals to have both experiences and leadership skills and such qualities are often rare in the market."

Chữ and thứ hai nối vào một mệnh đề có chủ ngữ riêng (such qualities are…) mà không có dấu phẩy, nên người đọc buộc phải đọc nó như vế thứ ba của both … and …, tới chữ are mới biết mình đọc sai và phải quay lại. Luật: khi and nối hai mệnh đề mỗi vế có chủ ngữ riêng thì đặt dấu phẩy trước nó. Câu sửa dưới đây chữa luôn hai lỗi nhỏ cùng câu: thêm a trước manager, và bỏ -sexperiences — với nghĩa "kinh nghiệm làm việc" thì experience không đếm được, bản trước em viết đúng là experience in several fields.

Sửa lại
This is because a manager is an important role in a company, requiring individuals to have both experience and leadership skills, and such qualities are often rare in the market.

Câu ví dụ Google mất động từ pay

"A prime example can be seen in massive corporations such as Google, who are willing to be more than the market rate for potential executives, CEOs and are not letting such talents to leave for a rival."

be willing to là khung, sau nó phải là một hành động thật; willing to be more than the market rate dịch ra là "sẵn lòng LÀ nhiều hơn mức lương thị trường" — câu mất nghĩa vì thiếu động từ pay. Đây là chỗ đi lùi nặng nhất: bản trước em viết they are willing pay more than the market rate, đúng động từ pay chỉ thiếu chữ to; bản này em thêm được to nhưng đánh mất pay, từ lỗi nhỏ thành lỗi hỏng nghĩa. Ba luật nữa trong cùng câu: Google là công ty nên đại từ quan hệ là which, không phải who; danh sách hai mục nối bằng and chứ không bằng dấu phẩy (executives and CEOs); và let đi với động từ trơ, let such talents leave, không có to.

Sửa lại
A prime example can be seen in massive corporations such as Google, which are willing to pay more than the market rate for potential executives and CEOs, and do not let such talents leave for a rival.

Rơi từ hiện tại về quá khứ giữa câu

"For instance, in Apple, while its CEO, Tim Cook, sets out the plan and strategies for the company, his employees are the people who made the technology devices such as the Iphone and provided customers service."

Nửa đầu câu chọn hiện tại đơn (sets out, are) vì em đang nói một sự thật đang diễn ra, nhưng mệnh đề quan hệ ở nửa sau lại rơi về quá khứ (made, provided). Đọc nguyên văn thì thành ra nhân viên Apple đã từng làm iPhone chứ không phải đang làm — hỏng chính luận điểm em muốn dựng. Bản trước em viết câu ví dụ Apple bằng hiện tại đơn suốt và hoàn toàn đúng (they offer creative ideas, and work in the production line). Hai lỗi nhỏ cùng câu, câu sửa chữa luôn: the plans and strategies (một mạo từ the không gánh được danh từ lệch số), và customer service — danh từ đứng làm định ngữ luôn ở số ít.

Sửa lại
For instance, in Apple, while its CEO, Tim Cook, sets out the plans and strategies for the company, his employees are the people who make the technology devices such as the Iphone and provide customer service.

Bài dừng giữa câu, không có kết bài

Bài dừng ở chữ Moreover, nên em mất trọn phần kết bài — mà ở bản trước, kết bài của em là hai câu phức sạch lỗi hoàn toàn, đúng loại bằng chứng làm điểm ngữ pháp đi lên. Bài mới chỉ còn 10 câu hoàn chỉnh để chứng minh vốn cấu trúc, thay vì 15 câu như bản trước. Thông điệp cần nhớ: viết lại bài không có nghĩa là viết ngắn hơn và an toàn hơn — bản trước em dùng hai câu chẻ it is … that, bản này chỉ còn một. Lần sau, khi còn 5 phút thì dừng thân bài ở bất cứ đâu và viết 2 câu kết: hai câu sạch lỗi ở cuối bài đáng giá hơn một vế lập luận thứ ba viết dở dang.

Sửa lại
In conclusion, while this disparity may seem unfair, I still contend that the skills and pressure of senior positions are greater than those of regular posts.
Để lên band 7
mỗi lần viết "a high level of / a wide range of / a number of" phải có "a" đứng trước, và mọi danh từ đếm được số ít không được đứng trơ — bài này rơi ba lần, đó chính là thứ chặn band, hãy đưa xuống 0. Trước khi nộp, chỉ tay vào động từ chính của từng vế "While/Although"; không chỉ được thì chèn "it is true that". Thêm đúng một câu điều kiện vào bài (bài này không có câu nào): "If a company does not pay senior managers more than the market rate, it may lose its best leaders to a rival." Cuối cùng, để dành 5 phút chót viết 2 câu kết bài, dù thân bài đang dở.

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Cả bài trả lời câu hỏi dễ hơn câu được hỏi
  2. Sắp xếp ý — Cặp từ nối sai chiều ở hai đoạn
  3. Từ vựng — Lỗi số một bản trước còn nguyên: achieve + lương
  4. Ngữ pháp — Chia động từ theo chủ ngữ thật
Trả lời đề Task Response6

Lập trường rõ và nhất quán tuyệt đối

"I strongly agree that senior managers should achieved higher salaries than normal workers"

Em nêu lập trường ngay câu thứ hai của mở bài và giữ nguyên không lay chuyển: cả hai thân bài đều là lý do ủng hộ, kết bài vẫn strongly believe. Với đề to what extent, chọn một chiều tuyệt đối là lựa chọn hợp lệ, không bị trừ điểm. Bài cũng không có đoạn nào lệch chủ đề và có ví dụ gọi tên doanh nghiệp thật kèm con số — đây là hai thứ giữ vững band cho em, hãy giữ nguyên cách làm này.

Cả bài trả lời câu hỏi dễ hơn câu được hỏi ★

"senior managers can attain higher rate of salaries because they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company"

Đề hỏi: trả lương much higher — cao hơn HẲN — có phải điều tốt hay không. Cả đoạn này chứng minh quản lý giỏi hơn nhân viên, từ đó suy ra họ nên được trả cao hơn — đó là câu trả lời cho "có xứng đáng cao hơn không", chưa phải cho "chênh lệch LỚN có tốt không". Phép thử: bỏ chữ much ra khỏi đề mà đoạn của em vẫn đúng nguyên vẹn → dấu hiệu chắc chắn là em đã đổi sang một câu hỏi dễ hơn. Chỗ cần thêm chỉ cách đó một bước: em đã viết only senior managers can have enough experiences, tức kỹ năng đó khan hiếm — chỉ cần nói thêm vì khan hiếm nên công ty phải trả cao hơn hẳn mới giữ được người, và điều đó có lợi cho cả công ty.

Sửa lại
A much higher salary for senior managers is good for the company, because only they can operate the company in a crisis.

Thân bài 1 mất hẳn dẫn chứng so với bản trước

"It can be explained that only senior managers can have enough experiences and knowledge to operate the company smoothly"

Đoạn này đi Point → Explanation rồi dừng: không có một dẫn chứng nào. Bản trước, đoạn tương ứng của em đã có ví dụ VinGroup kèm số liệu và mốc năm kinh nghiệm — lần này em bỏ đi. Đây là kiểu rút về an toàn: bài ngắn hơn 50 từ và ít số liệu hơn, nên nhìn thì gọn hơn nhưng lập luận yếu đi. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: chỗ nào bản trước đã làm ĐÚNG thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
For example, in VinGroup, only the senior managers can operate the company in a crisis.

Lập luận vòng tròn ở thân bài 2

"the managers have a longer time working with company always reported the higher productivity rate"

Ngay sau câu này em giải thích: họ tận tâm hơn because they have more responsibility — nhưng "tận tâm" và "có trách nhiệm" gần như là cùng một thứ, nên câu giải thích quay lại chính nó và không thêm thông tin mới. Mắt xích thật sự đang thiếu là mắt xích kinh tế: lương cao hơn hẳn giữ được người giỏi ở lại → năng suất chung tăng → khoảng chênh lớn có lợi cho cả công ty. Nối được mắt xích này là em chuyển từ "xứng đáng" sang "điều tốt", đúng thứ đề đang hỏi.

Sửa lại
In details, higher salaries keep the best managers in the company, and long-term managers report higher productivity.

Phán xét tuyệt đối về nhân viên, không chống đỡ

"while the workers only achieve the job and do it without any sense of responsible"

without any sense of là phủ định sạch: em nói toàn bộ nhân viên không có chút ý thức trách nhiệm nào, mà không có bất cứ dẫn chứng nào cho việc đó. Khẳng định quá rộng kiểu này làm người đọc mất tin vào cả lập luận, vì chỉ cần một trường hợp ngược lại là câu của em sai. Bản trước em cũng đã bị nhắc đúng lỗi này (less dedication ở kết bài), lần này nó chuyển vào thân bài — chỗ đáng lẽ phải được chứng minh.

Sửa lại
while most workers only do their own job and have less responsibility.

Kết bài lặp nguyên văn mở bài

"In conclusion, i strongly believe that senior managers should achieved higher salaries rate than regular workers"

Kết bài nhắc lại gần như từng chữ của thesis mở bài (lot more experiences, dedication, engagement) mà không thêm một chữ nào về mức độ hay về tốt/không tốt. Đề hỏi to what extent, nên kết bài là chỗ tự nhiên nhất để chốt: em đồng ý ở mức nào, và khoảng chênh lớn tốt cho ai. Lặp lại mở bài không làm bài sai, nhưng nó bỏ trống một cơ hội nâng điểm.

Sửa lại
In conclusion, I strongly believe that much higher salaries for senior managers are good for the whole company.

Hai lý do nằm cùng một thước đo

"another reason to support the viewpoint that senior management positions can achieve higher salaries are due to their dedication and their long-term engagement"

Bản trước em có hai lý do thuộc hai trục khác nhau: kinh nghiệm và bằng cấp. Bản này lý do thứ hai là long-term engagement — thời gian gắn bó — vốn cùng một thước đo với lý do thứ nhất (a lot experiences), nên bài chỉ còn thực chất một lý do được nói hai lần. Muốn lên band, hai thân bài phải đứng ở hai góc khác nhau; góc còn thiếu và dễ nhất chính là góc "tốt cho công ty": chỉ mức lương cao hơn hẳn mới giữ được người giỏi.

Sửa lại
Another reason is that only a much higher salary can keep good managers in the company.
Để lên band 7
(1) Viết lại hai topic sentence sao cho mỗi câu chứa CẢ HAI chữ của đề — 'much higher' (mức độ) và 'good' (đánh giá tốt/xấu); viết xong tự thử bỏ chữ 'much' khỏi đề, nếu đoạn vẫn đúng y nguyên thì đoạn đó chưa trả lời đề. (2) Nối thêm mắt xích đang thiếu: lương cao hơn hẳn giữ được quản lý giỏi → công ty chạy tốt hơn → điều đó tốt cho cả nhân viên thường; đây là con đường ngắn nhất từ 'xứng đáng' sang 'điều tốt'. (3) Trả lại cho Đoạn 2 một dẫn chứng có tên doanh nghiệp và một con số, đúng như em đã làm được ở bản trước. (4) Kết bài phải chốt mức độ và đánh giá, không nhắc lại danh sách lý do của mở bài.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Mở bài hứa hai lý do, giao đủ

"because they have lot more experiences and higher dedication, engagement in their job"

Câu thesis của em nêu đích danh hai lý do chứ không nói chung chung kiểu This essay will discuss…, và hai đoạn thân bài giao đúng hai lý do đó theo đúng thứ tự đã hứa: đoạn 1 nói kinh nghiệm, đoạn 2 nói dedication và engagement. Nhờ vậy người đọc luôn biết mình đang ở đâu trong bài. Đây là điểm mạnh giữ band của em và em đã giữ được nó từ bản trước — đừng đánh mất ở bài sau.

Cặp từ nối sai chiều ở hai đoạn ★

"On the other hand, another reason to support the viewpoint that senior management positions can achieve higher salaries are due to their dedication and their long-term engagement."

On the other hand là từ nối báo hiệu tương phản — người đọc thấy nó là chờ em quay sang phía đối lập. Nhưng chính câu này lại nói another reason to support the viewpoint, tức là THÊM một lý do cùng chiều ủng hộ. Nhãn và nội dung ngược nhau nên người đọc phải dừng lại kiểm xem em có đổi ý không. Bài của em là strongly agree, đi một chiều, nên cả On the one hand ở đoạn trước cũng sai chiều: bản trước em dùng Firstly… In addition… mới là đúng.

Sửa lại
In addition, another reason to support the viewpoint that senior management positions can achieve higher salaries are due to their dedication and their long-term engagement.

Câu mở đoạn bọc luận điểm trong khung rỗng

"On the one hand, there has been a clear arguments to support the view that senior managers can attain higher rate of salaries because they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company."

Mười chữ này không mang thông tin nào: bỏ đi thì câu vẫn nguyên nghĩa. Nặng hơn là em dùng lại đúng cái khung đó ở đoạn sau (another reason to support the viewpoint that), nên hai câu mở đoạn nghe như một công thức học thuộc chứ không phải hai luận điểm khác nhau. Câu mở đoạn nên đưa luận điểm lên ngay sau từ nối để người đọc thấy ý chính trong ba chữ đầu.

Sửa lại
Firstly, senior managers can attain higher rate of salaries because they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company.

Thân bài 1 lặp ý và mất ví dụ

"It can be explained that only senior managers can have enough experiences and knowledge to operate the company smoothly"

Cụm It can be explained that hứa một lời giải thích mới, nhưng mọi mảnh của câu này đều đã có ở câu trên (a lot experiences to deal with crisis and operate the company) — không có chữ nào mới nên đoạn đứng yên tại chỗ rồi dừng khi mới có 2 câu. So với bản trước em còn đi lùi: đoạn thân bài 1 bản cũ có ba bước (luận điểm → bước phát triển → ví dụ VinGroup có số liệu), bản này bỏ cả bước phát triển lẫn ví dụ. Bài ngắn hơn 50 từ và chỗ mất chính là chỗ chứng minh — sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn.

Sửa lại
For example, in SunGroup, only senior managers know exactly what to deal with crisis, and the company offer them higher rate of salaries for that experiences.

Ý năng suất bị bỏ, thiếu từ nối

"They will spent higher rate of engagement to their job because they have more responsibility to carry on their shoulders"

Câu trước vừa đưa vào một khái niệm mới là the higher productivity rate, rồi câu này nhảy sang engagementresponsibility mà không có từ nối nào, và đến hết đoạn cũng không ai quay lại nói về năng suất nữa. Một ý nêu ra rồi bỏ làm đoạn rời từng mảnh, và chỗ đổi chủ đề không có tín hiệu thì người đọc bị gằn một nhịp. Quan hệ thật giữa hai câu là BỔ SUNG, nên chỉ cần một từ nối là hết.

Sửa lại
Moreover, they will spent higher rate of engagement to their job because they have more responsibility to carry on their shoulders.

Ví dụ dừng ở số liệu, thiếu chốt

"For example, SunGroup always offer their senior managers 20 thousands dollar per month for 10 years work for company while the workers were offered only 500 or 1000 dollars for 10 years engagement."

Ví dụ này rất tốt ở chỗ so sánh được hai phía nên minh hoạ đúng ý chênh lệch. Nhưng đoạn kết thúc ngay sau dãy số: không có câu nào nói dãy số ấy chứng minh điều gì, nên đoạn đóng lửng và người đọc phải tự nối về luận điểm. Đây đúng là lỗi bản trước đã nhắc (cả hai ví dụ VinGroup và SunGroup đều cụt) và bản này vẫn còn. Cứ sau For example có số liệu thì thêm một câu This shows that….

Sửa lại
This gap shows that the company always offer higher salaries for their long-term engagement and dedication.

Kết luận chép lại gần nguyên mở bài

"i strongly believe that senior managers should achieved higher salaries rate than regular workers because they have lot more experiences and higher dedication rate and engagement in their job"

Đặt cạnh câu thesis thì kết luận chỉ đổi agree thành believe, normal workers thành regular workers và thêm chữ rate — còn lại giống từng chữ. Nghĩa là bài đóng lại ở đúng chỗ nó mở ra, mất hẳn bước tổng hợp mà người đọc chờ ở kết luận. Bản trước em còn thêm được một vế đối chiếu về phía workers, bản này bỏ luôn nên kết luận trống hơn. Hãy nhắc lại hai lý do bằng chất liệu đã dùng trong thân bài chứ không bằng chữ của mở bài.

Sửa lại
In conclusion, senior managers deal with crisis and carry more responsibility than regular workers, so their higher salaries rate is a good idea.
Để lên band 7
đổi hai câu mở đoạn thân bài thành "Firstly, …" và "In addition, …" (bỏ hẳn cặp On the one hand/On the other hand vì bài em đi một chiều) — chỉ một chỗ sửa này đã đổi được toàn bộ độ chính xác của từ nối. Thêm vào mỗi đoạn thân bài đúng 2 câu còn thiếu: một câu ví dụ mở bằng "For example" cho đoạn 1, và một câu chốt mở bằng "This shows that" sau dãy số liệu ở đoạn 2. Viết lại kết luận bằng chất liệu của thân bài (deal with crisis / carry more responsibility) thay vì chép lại mở bài, và đếm: câu kết luận không được trùng quá 5 chữ liền nhau với câu thesis.
Từ vựng Lexical Resource6

Chính tả sạch và có cố dùng từ khó

"their dedication and their long-term engagement"

Đây là cụm sạch nhất của bài: hai danh từ trừu tượng đúng chủ đề, và long-term là tính từ ghép em dùng chính xác. Cả bài 279 từ không có một từ nào viết sai chính tả (bản trước còn 2 lỗi trên 329 từ) và không có một chỗ viết tắt nào — hai thứ này giữ bài em ở band 6 chứ không tụt xuống 5. Em cũng đã biết đổi cách gọi nhóm nhân viên: normal workers, regular workers, the workers. Hãy giữ đúng thói quen này và mang sang phần từ chỉ tiền lương.

Lỗi số một bản trước còn nguyên: achieve + lương ★

"I strongly agree that senior managers should achieved higher salaries than normal workers because they have lot more experiences and higher dedication, engagement in their job."

achieve nghĩa là đạt được một mục tiêu hay thành tích do chính mình nỗ lực (achieve a goal, achieve success). Tiền lương không phải thành tích em đạt, nó là khoản công ty trả, nên phải là earn a higher salary hoặc be paid more. Bản trước cô đã nêu đúng lỗi này và bài mới vẫn lặp lại 4 lần (should achieved higher salaries, attain higher rate of salaries, can achieve higher salaries, only achieve the job) — đây là lỗi đang chặn band của em, sửa nó là việc số một. Trong cùng câu này, higher dedication cũng sai vì dedication là phẩm chất, đi với greater chứ không đo bằng cao/thấp.

Sửa lại
I strongly agree that senior managers should earn much higher salaries than regular workers because they have far more experience and show greater dedication in their job.

Khuôn sai mới: gắn rate vào danh từ trừu tượng

"They will spent higher rate of engagement to their job"

rate là tỉ lệ hoặc mức tính theo đơn vị (interest rate, hourly rate), nên nó chỉ đứng cạnh thứ đo được. salary thì bản thân đã là một mức tiền, còn engagementdedication là thái độ — cả ba đều không thể có rate. Bài em dùng khuôn này 4 lần (higher rate of salaries, higher rate of engagement, higher salaries rate, higher dedication rate) và đây là lỗi mới, bản trước không có; một khuôn sai lặp 4 lần thì người chấm tính là lỗi hệ thống. Riêng câu này còn sai thêm động từ: spend chỉ đi với money, time, effort — thái độ thì dùng show.

Sửa lại
They will show greater engagement in their job because they carry more responsibility.

Bản trước viết đúng, bản này bỏ mất

"senior management positions can achieve higher salaries"

Bản trước em viết senior managers should have higher incomecâu đó đúng hoàn toàn, have a higher income là khuôn chuẩn. Bài mới viết lại đúng chỗ đó thành should achieved higher salaries, và từ income biến mất khỏi bài (bản trước dùng 4 lần), nên khái niệm tiền lương chỉ còn một từ salaries gánh cả bài. Bản này cũng bỏ hết nhóm từ học thuật mà bản trước dùng ĐÚNG: academic qualifications, vocational courses, academic pressure, certification. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cụm nào bản trước đã đúng thì chép nguyên sang, chỉ sửa chỗ sai. Câu sửa dưới đây trả lại cho em cả income lẫn academic qualifications.

Sửa lại
Senior managers can have a higher income because their positions require academic qualifications.

Động từ ghép sai với danh từ chỉ người

"they will have abilities to arrange human resources wisely"

Khuôn cố định là have the ability to — số ít và có mạo từ, không phải have abilities to. Quan trọng hơn là động từ: arrange dùng cho đồ vật và lịch hẹn (arrange the chairs, arrange a meeting), còn nhân sự thì phải allocate, deploy hoặc manage. Bản trước em viết operate the human resources và đã bỏ được cách nói đó — tiến bộ thật — nhưng arrange vẫn chưa tới đích. Cũng trong câu này, knows knowledge about their own fields ghép động từ với danh từ cùng gốc nên thành vòng tròn; phải là have knowledge of their own field.

Sửa lại
They will have the ability to allocate human resources wisely.

Thành ngữ hình ảnh và achieve the job

"they have more responsibility to carry on their shoulders while the workers only achieve the job"

carry something on one's shoulders là thành ngữ hình ảnh (gánh trên vai) — nó thuộc văn nói và văn báo chí, bài luận học thuật thì bỏ phần on their shoulders đi, chỉ cần bear more responsibility. Vế sau nặng hơn: achieve the job không tồn tại trong tiếng Anh, và đây là lần thứ tư achieve bị dùng sai trong bài. Ý em là "chỉ làm cho xong việc" nên phải là only do the job hoặc merely complete their tasks. Thêm một chỗ nhỏ ở cuối câu: sau a sense of phải là danh từ, tức sense of responsibility, không phải sense of responsible.

Sửa lại
They bear more responsibility, while the workers only do the job.

Kết bài chép lại mở bài kèm nguyên lỗi

"In conclusion, i strongly believe that senior managers should achieved higher salaries rate than regular workers because they have lot more experiences and higher dedication rate and engagement in their job."

So với câu mở bài, câu kết chỉ đổi agree thành believenormal thành regular; phần còn lại là bản sao. Kết bài chính là chỗ người chấm đo xem em có nói lại cùng một ý bằng bộ từ khác hay không, nên chép lại thì không có gì để đo. Tệ hơn là chép lại thì chép luôn cả lỗi: ba lỗi của mở bài xuất hiện lần thứ hai ở đây, lại thêm salaries ratededication rate — một câu sai bị nhân đôi thành hai lần bị trừ. Bản trước em cũng kết bài kiểu này, nên đây là thói quen cần đổi, không phải sự cố một lần.

Sửa lại
In conclusion, I strongly believe that senior managers should be paid much more than regular workers because of their experience and their commitment to the company.
Để lên band 7
làm ba việc đếm được ngay ở bài sau. Một, Ctrl+F chữ <em>achieve</em> — mỗi lần nó đứng cạnh <em>salary</em>, <em>income</em>, <em>pay</em> hay <em>job</em> thì đổi thành <em>earn</em>, <em>be paid</em> hoặc <em>do</em>; mục tiêu là 0 lần còn lại. Hai, Ctrl+F chữ <em>rate</em> và tự hỏi "tỉ lệ này tính trên đơn vị gì?" — không trả lời được thì xoá <em>rate</em> đi, giữ lại <em>a higher salary</em>, <em>greater dedication</em>. Ba, đếm số cách gọi "tiền lương" trong bài: phải có ít nhất ba cách khác nhau (<em>salary</em>, <em>pay</em>, <em>income</em>) và mở bài với kết bài không được dùng lại cùng một cách.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Bốn khung câu phức em đã sở hữu

"It has been argued that"

Mở bài em dùng bị động khách quan It has been argued that chính xác hoàn toàn, và câu 4 lại dùng đúng một khung cùng họ là It can be explained that. Cộng thêm mệnh đề danh từ sau agree that / support the view that, câu bị động the workers were offered, và mệnh đề tương phản while dùng đúng vị trí hai lần — em đã có đủ phổ cấu trúc của band 6. Cả hai bản đều giữ được nhóm này, nên đây là vốn chắc, không phải may mắn. Thứ đang chặn band không phải là em thiếu cấu trúc, mà là độ chính xác trong từng câu.

Sau should và will phải là động từ trần

"I strongly agree that senior managers should achieved higher salaries than normal workers"

Sau should, will, can luôn là động từ nguyên mẫu trần: should achieve, không bao giờ should achieved. Lỗi này lặp ba lần trong bài (should achieved ở câu luận điểm và câu kết luận, will spent ở thân bài 2), tức là đã thành thói quen chứ không phải nhỡ tay. Đáng chú ý nhất: bản trước em viết ĐÚNG chỗ này ở kết luậnsenior management positions should achieve higher income. Viết lại bài đã làm hỏng một chỗ vốn đã đúng, nên lần sau khi làm lại bài, hãy giữ nguyên những cụm mình đã viết đúng.

Sửa lại
I strongly agree that senior managers should achieve higher salaries than normal workers.

Chia động từ theo chủ ngữ thật ★

"there has been a clear arguments to support the view that senior managers can attain higher rate of salaries"

Trong cấu trúc there + be, động từ phải khớp với danh từ đứng sau nó: arguments số nhiều nên phải là there have been, và a không thể đi với danh từ số nhiều. Đây là nhóm lỗi mới, bản trước em không mắc lần nào, mà bản này có tới bốn lần: another reason ... are due to (chủ ngữ thật là reason, số ít), who only knows (tiền ngữ là workers, số nhiều), SunGroup always offer (một công ty là số ít). Cả bốn lần em đều chia theo danh từ gần động từ nhất, không phải theo chủ ngữ thật.

Sửa lại
There have been clear arguments to support the view that senior managers can attain a higher rate of salaries.

Câu thiếu who nên vỡ khung mệnh đề

"the managers have a longer time working with company always reported the higher productivity rate"

Câu này có hai động từ chiahavereported — mà không có từ nối nào ở giữa, nên khung mệnh đề vỡ và người đọc phải dừng lại đoán ai báo cáo cái gì. Một câu tiếng Anh chỉ có MỘT động từ chính; động từ còn lại phải nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng who / which / that. Điều tiếc nhất: bản trước em viết mệnh đề quan hệ này ĐÚNG (the managers who spent more time in the workforce) — bản này bỏ mất chữ who. Đây là câu duy nhất trong bài mà nghĩa thật sự bị hỏng, nên nó là lỗi phải sửa trước tất cả.

Sửa lại
The managers who work with the company for a longer time always report higher productivity.

experience không bao giờ thêm s

"they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company"

Experience với nghĩa kinh nghiệm là danh từ không đếm được, không bao giờ có -s; cụm a lot đi với danh từ phải có of. Bản trước em đã được nhắc đúng lỗi này và bản này vẫn còn bốn lần (lot more experiences, a lot experiences, enough experiences, và lặp lại ở kết luận). Cùng họ với nó là In details (cụm cố định là in detail) và 20 thousands dollar (sau một con số thì thousand không thêm -s, còn dollar phải số nhiều) — hai lỗi này cũng y nguyên từ bản cũ. Nhớ thêm: crisis có dạng số nhiều bất quy tắc là crises.

Sửa lại
they have a lot of experience to deal with crises and operate the company

Dấu phẩy không nối được hai mệnh đề

"It can be explained that only senior managers can have enough experiences and knowledge to operate the company smoothly, they will have abilities to arrange human resources wisely"

...managers can have enough experience and knowledgethey will have abilities... là hai mệnh đề độc lập, mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, nên dấu phẩy không đủ sức nối — phải dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy, hoặc thêm and. Kết quả hiện tại là một câu 54 từ không có điểm dừng, chứa ba ý riêng. Tin tốt: bản trước em có ba câu kiểu này (40, 55 và 63 từ), bản này chỉ còn một — đây là tiến bộ thật và đo được, hãy làm tiếp cho đến khi hết hẳn.

Sửa lại
It can be explained that only senior managers have enough experience and knowledge to operate the company smoothly. They will also have the abilities to arrange human resources wisely.

Câu ví dụ lẫn hiện tại với quá khứ

"SunGroup always offer their senior managers 20 thousands dollar per month for 10 years work for company while the workers were offered only 500 or 1000 dollars for 10 years engagement"

Hai vế của cùng một phép so sánh phải cùng thì. Vế đầu ở hiện tại đơn (always offer, nói về thông lệ của công ty), vế sau nhảy sang quá khứ (were offered) — người đọc sẽ hiểu là chuyện của quản lý bây giờ đem so với chuyện của công nhân ngày xưa, không còn là một phép so sánh hợp lệ. Riêng câu bị động were offered thì em dựng ĐÚNG hoàn toàn về hình thái, chỉ sai thì, nên chỉ cần đổi thành are offered là giữ được cả cấu trúc bị động lẫn sự nhất quán. Nhớ thêm SunGroup offers: một công ty là chủ ngữ số ít.

Sửa lại
For example, SunGroup always offers their senior managers 20 thousand dollars per month for 10 years of work while the workers are offered only 500 or 1000 dollars for the same 10 years.
Để lên band 6
mỗi bài chỉ cần chặn đúng ba thứ. Một là gạch chân mọi should/will/can rồi kiểm từ ngay sau nó không có -ed và không có -s (bài này sai 3 lần). Hai là khoanh động từ chính của từng câu và hỏi "chủ ngữ THẬT là gì", bỏ qua mọi danh từ chen giữa — sai 4 lần đều vì em chia theo danh từ gần nhất. Ba là đếm số động từ chia trong mỗi câu: nếu có hai mà không có who/which/that/and/because ở giữa thì câu đó đang vỡ khung, phải thêm who vào. Làm đủ ba mục này là tỉ lệ câu sạch lỗi lên trên một nửa, đủ để nhích sang band 6.

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn 1 trả lời một câu hỏi dễ hơn
  2. Sắp xếp ý — Hứa ví dụ rồi bỏ trống giữa câu
  3. Từ vựng — Lương không phải là disposable income
  4. Ngữ pháp — Cấu trúc bản trước làm đúng nay lại sai
Trả lời đề Task Response6

Chuỗi nhân quả ở đoạn cuối rất tốt

"This can discourage the lower-ranked workers, leading to their lack of motivation and contribution, and ultimately leading to the stagnation of the business."

Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Em không dừng ở việc phán một câu rồi bỏ đó: em đi được ba bước — trả lương theo chức danh làm nhân viên cấp dưới mất động lực, mất động lực làm họ giảm đóng góp, giảm đóng góp làm doanh nghiệp trì trệ. Em cũng hedge đúng chỗ với can discouragesome certain managers, nên lỗi nói quá của bản trước không tái phát. Giữ nguyên cách viết này, đây là mức phát triển ý mà band 7 đòi.

Mở bài nêu tiêu chí thay cho mức độ

"While higher positions come along with more responsibilities and pressure, salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone."

Đề hỏi "to what extent" — hỏi mức. Câu này lại trả lời một câu hỏi khác: lương nên dựa vào cái gì (năng suất hay chức danh). Đó là một tiêu chí tính lương, không phải một mức độ đồng ý. Đọc hết mở bài, người chấm vẫn không biết em cho rằng chênh gấp rưỡi là tốt hay chênh gấp mười là tốt, nên chữ partly chỉ là nhãn dán chứ chưa có nội dung.

Sửa lại
I agree that senior managers deserve higher salaries, but a much larger salary than other workers is not a good idea.

Đoạn 1 trả lời một câu hỏi dễ hơn ★

"there is a strong case for the view that higher positions require more duties and pressure"

Cả đoạn chứng minh "nhiều việc hơn nên xứng đáng nhận nhiều hơn". Nhưng đề đã cho sẵn chuyện trả cao hơn, rồi hỏi tiếp: cao hơn hẳn thì có phải điều tốt không. Có một phép thử em tự làm được: xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại đoạn của mình — nếu không phải sửa chữ nào thì đoạn đó chưa trả lời đúng đề. Đoạn này không phải sửa chữ nào.

Sửa lại
On the one hand, senior managers with more duties and pressure deserve higher salaries, but not salaries many times higher.

Đúng hướng nhưng không có mức và không có lý do

"they deserve with higher but not exceed disposable income than other labors in the company"

Cụm higher but not exceedchỗ duy nhất trong bài đi đúng trục của đề — em đang nói "cao hơn nhưng không được vượt quá". Rất đáng khen, nhưng nó thiếu hai thứ: không vượt quá bao nhiêu, và vì sao phải có giới hạn đó. Câu lý lẽ ngay trước nó chỉ đỡ cho phần "cao hơn", không đỡ cho phần "không vượt quá", nên ý hay này không được tính là đã lập luận.

Sửa lại
They deserve higher salaries, but not many times higher, because other workers also contribute.

Hứa ví dụ rồi bỏ trống cả đoạn

Đoạn thân bài 1 kết thúc bằng For example, the rồi dừng, nên đoạn đó có claim, có giải thích, mà không có một dẫn chứng nào. Cả bài 239 từ cũng không có một ngành nghề, một con số hay một tình huống cụ thể nào — đây là điểm bản trước đã bị nêu và vẫn còn. Người chấm đọc "For example" là kỳ vọng một chi tiết đếm được, không thấy thì đoạn bị coi là chưa được chống đỡ.

Sửa lại
For example, senior managers in a small company have to take responsibility for making reports and leading fifty workers every day.

Bài đứt giữa câu, không có kết luận

"Therefore, performance-relative payment is necessary in order to maintain th"

Câu chốt của em dừng giữa chữ, và bài không có kết luận. Mất điểm ở đúng một chỗ cụ thể: đề hỏi "đồng ý đến đâu" nên bài buộc phải chốt lại mức độ đó ở cuối, và em đã không được chốt. Lần sau chia thời gian như sau: khi còn 4 phút thì dừng thân bài ngay giữa đoạn cũng được, viết kết luận 2 câu (nhắc lại mức độ đồng ý + lý do chính), rồi còn thời gian mới quay lại bù thân bài.

Sửa lại
Therefore, performance-relative payment is necessary in order to maintain the motivation of workers.

Hai chỗ bản trước làm tốt hơn bản này

So với bản trước, có hai chỗ em đi lùi mà tự đọc lại sẽ không thấy. Một: mở bài bản trước đã gọi tên khoảng chênh và đặt giới hạn cho nó (a substantial pay gap is only justified to a certain extent) — đó là tiến bộ quan trọng nhất của bản đó, và bản này bỏ hẳn. Hai: chuỗi nhân quả bản trước đi tới lợi nhuậnsức cạnh tranh, bản này dừng ở stagnation. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: chỗ nào bản trước đã đúng thì mang nguyên sang, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
Ultimately, this stagnation can reduce the profits of the business.
Để lên band 7
(1) Viết lại thesis thành một câu định lượng khoảng chênh — trả lời "chênh bao nhiêu thì tốt", không phải "lương nên dựa vào cái gì"; (2) mỗi đoạn thân bài thêm ít nhất một câu so hai mức chênh (chênh vừa so với chênh gấp nhiều lần), vì nếu bỏ chữ much khỏi đề mà đoạn vẫn đúng nguyên thì đoạn đó chưa trả lời đề; (3) mỗi đoạn một dẫn chứng có ít nhất một chi tiết đếm được (số nhân viên, ngành nghề, số lần chênh) và đã viết "For example" thì bắt buộc viết xong câu đó; (4) dừng thân bài khi còn 4 phút để viết kết luận 2 câu — nhắc lại mức độ đồng ý và lý do chính.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Câu nêu quan điểm gọi tên đủ hai luận điểm

"While higher positions come along with more responsibilities and pressure, salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone."

Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt tổ chức, và em giữ được nó từ bản trước. Câu này gọi tên cụ thể cả hai luận điểm: vế nhượng bộ là more responsibilities and pressure, vế quan điểm của em là focus on the productivity rather than the job title alone. Đọc hết mở bài là người đọc đoán được chính xác hai đoạn thân bài sẽ nói gì, và khi đọc thật thì đúng thứ tự đó. Nhờ vậy bài không bị chặn ở mức dành cho những bài có câu nêu quan điểm chung chung.

Hứa ví dụ rồi bỏ trống giữa câu ★

"than other labors in the company. For example, the"

For example là loại tín hiệu bắt buộc phải có phần theo sau — nó bảo người đọc "khoan, tôi sẽ đưa một trường hợp cụ thể". Ở đây đoạn văn hết ngay sau đó. Cái mất không chỉ là một ví dụ: luận điểm chính của cả đoạn nhượng bộ (quản lý xứng thu nhập cao hơn) không còn gì đỡ, và chỗ đáng ra là câu chốt đoạn để dẫn sang On the other hand thì lại là một mảnh câu bỏ dở, nên chỗ chuyển đoạn thành cú nhảy đột ngột.

Sửa lại
For example, they have to make reports and lead workers in the company.

Câu mở đoạn hứa phân loại mà đoạn không phân loại

"the salary scheme should base on several external or internal factors such as the dedication for the business and the enthusiasm in contributing for the company"

Câu mở đoạn hứa một bảng phân loại hai nhóm (externalinternal factors), nhưng cả đoạn không có chữ nào nhận lại external, cũng không có chữ nào nhận lại internal, và hai thứ em liệt kê (dedication, enthusiasm) cũng không được triển khai. Đoạn chuyển hẳn sang một hướng khác: có những quản lý sống bằng chức danh mà không đóng góp. Lỗi này khác lỗi "câu mở đoạn chung chung": câu của em không mơ hồ, nó cụ thể sai hướng — hứa một thứ đo được rồi giao thứ khác, nên người đọc phải tự dựng lại khung giữa đoạn.

Sửa lại
On the other hand, the salary scheme should base on the dedication and the contribution of each worker rather than the title alone.

Chữ This trần quay lại sau khi bản trước đã vá

"This is mainly because their are some certain managers rely on the title alone"

Chữ This ở đây trỏ về đâu? Câu trước có tới ba danh từ ứng cử: the salary scheme, several external or internal factors, và cụm the dedication... and the enthusiasm... — ba chỗ trỏ cho ba nghĩa khác nhau, nên người đọc phải chọn hộ em. Đáng nói là bản trước em đã học được cách vá đúng lỗi này: em viết this practice, this stagnation, tức thêm danh từ sau this. Bản này bỏ mất cách vá đó, và còn mở hai câu liền nhau bằng cùng chữ This nên người đọc phải đoán hai lần liên tiếp.

Sửa lại
The salary scheme should be based on contribution mainly because some certain managers rely on the title alone.

Mất phần nêu ngưỡng mà bản trước đã có

"From my perspective, I partly agree with the statement."

Bản trước em nêu rõ một ngưỡng ngay ở mở bài — đại ý khoảng chênh lớn chỉ hợp lý tới một mức nào đó. Bản này chỉ còn I partly agree with the statement: một cái nhãn, không phải một mức. Hệ quả về liên kết nằm ở đoạn sau: khi đoạn thân bài 1 bật ra higher but not exceed, cái giới hạn "không được vượt quá" ấy xuất hiện lần đầu ở giữa bài, không có chỗ nào trong mở bài để nó neo về. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — thứ em đã làm đúng thì giữ lại.

Sửa lại
I partly agree, because their salaries should be higher but not much higher.

Hai lỗi liên kết bản trước đã sửa được thật

"This can discourage the lower-ranked workers, leading to their lack of motivation and contribution, and ultimately leading to the stagnation of the business."

Đây là chỗ bản này hơn hẳn bản trước. Bản trước em rải chuỗi nhân-quả này thành bốn câu, trong đó As a result lại dẫn về đúng ý đã nói ở câu trước nên đoạn quay vòng tại chỗ. Bản này gói cả chuỗi vào một câu chạy một chiều: mỗi mắt là hệ quả của mắt trước, và ultimately đặt đúng ở mắt cuối. Thêm nữa, cặp To be specific / To be clear mở câu thứ hai của cả hai đoạn thân bài ở bản trước — đọc thành khuôn máy móc — bản này đã bỏ, chỉ còn To be specific một lần.

Bài không có kết luận và không có từ chốt

Bài dừng ở in order to maintain th, đứt giữa một từ, và không có đoạn kết luận. Vì thế cả bài không có một từ nối tổng kết nào (in conclusion, overall) — bản trước em có. Cái mất cụ thể là: quan điểm "đồng ý một phần" nêu ở mở bài không được đóng lại ở đâu cả, nên hai đoạn thân bài đứng cạnh nhau mà không có câu nào cân lại xem vế nào nặng hơn — đúng việc mà một bài hỏi "to what extent" phải làm ở cuối. Lần sau chia thời gian ngược lại: chừa 3 phút cuối cho kết luận, viết ngắn cũng được, rồi mới quay lại thêm chi tiết cho thân bài nếu còn giờ.

Sửa lại
In conclusion, senior managers deserve higher salaries, but the salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone.
Để lên band 7
viết xong bài trước đã — chừa 3 phút cuối cho kết luận hai câu dùng lại chữ của câu nêu quan điểm, và chỉ đặt bút viết "For example" khi đã có sẵn cả câu ví dụ trong đầu. Đếm lại toàn bài: mỗi lần mở câu bằng "This" trần, đọc câu trước và đếm danh từ — từ hai danh từ trở lên thì bắt buộc viết "This + danh từ" (this practice, this scheme), và không mở hai câu liền nhau bằng cùng một từ. Cuối cùng, đọc câu mở mỗi đoạn thân bài rồi tự hỏi đoạn đó có làm đúng việc câu này hứa không — mục tiêu bài sau là 0 câu mở đoạn hứa một thứ mà giao thứ khác.
Từ vựng Lexical Resource6

Cụm học thuật mới, dùng đúng hoàn toàn

"there is a strong case for the view that"

Đây là cụm mới có ở bản này và em dùng đúng 100%: there is a strong case for the view that + mệnh đề là cách mở thân bài rất chuẩn của bài opinion, đúng tầng học thuật, không phải văn nói. Cùng nhóm với nó, ba cụm the stagnation of the business, contribute to the overall productivityrely on the title alone đều ghép đúng cả giới từ. Riêng the lower-ranked workers còn chính xác hơn bản trước, vì bản trước em chỉ viết other workers chung chung. Cả bài cũng không có một chữ viết tắt nào và không có chữ số phần trăm nào — hai quy ước bắt buộc em đều đạt.

Lương không phải là disposable income ★

"they deserve with higher but not exceed disposable income than other labors in the company"

Hai từ mạnh nhất trong cụm này đều sai phạm vi dùng. disposable income là thuật ngữ kinh tế nghĩa "thu nhập khả dụng" — phần tiền còn lại sau khi đã trừ thuế, dùng để nói về chi tiêu của hộ gia đình, không phải mức công ty trả cho nhân viên; ý em cần là pay, salaries hoặc compensation (chính chữ compensation em đã viết đúng ở bản trước rồi bỏ mất). labour/labor là danh từ không đếm được nghĩa "sức lao động", không dùng để gọi người: người lao động là workers, employees, staff. Đáng chú ý là ngay câu mở bài em đã viết đúng workers, xuống đến đây lại sai — nghĩa là lỗi gọi sai đồng nghiệp của bản trước (other colleges) không mất đi, nó chỉ chuyển chỗ. Ngoài ra deserve không có giới từ, và chỗ cần tính từ thì phải là excessive chứ không phải động từ exceed.

Sửa lại
they deserve higher but not excessive salaries than other workers in the company

leading to workers làm vỡ nghĩa câu

"leading to workers in order to maximize the harmony and productivity"

lead theo nghĩa "dẫn dắt ai" không có giới từ: lead a team, lead the workers. Thêm một chữ to vào là chuyển sang một mục từ hoàn toàn khác: lead to = "dẫn đến, gây ra". Người đọc vì thế hiểu thành "trách nhiệm... dẫn đến những người lao động" và phải dừng lại đoán. Bằng chứng là chính em dùng leading to đúng nghĩa "dẫn đến" hai lần ở đoạn sau, nên một chuỗi chữ đang mang hai nghĩa khác nhau trong cùng bài. Điều cần biết: bản trước em viết ĐÚNGbe responsible for leading the workers. Viết lại bài đã làm hỏng một chỗ vốn đã đúng. Thêm nữa, maximize chỉ đi với thứ đo được (productivity, output, profits), nên the harmony phải đổi thành cooperation, hoặc giữ harmony thì đổi động từ thành promote.

Sửa lại
leading the workers in order to maximize cooperation and productivity

act like the bridge — đi lùi so với bản trước

"senior managers act like the bridge between the executives and workers"

Khi nói một người hay một vị trí giữ vai trò gì, cụm cố định là act as + danh từ: act as a bridge between A and B. act like nghĩa là "cư xử giống như", hàm ý trông vậy mà không thật là vậy — ngược hẳn ý em muốn nói, và like thay cho as còn là dấu hiệu văn nói kinh điển. Chỗ này đau nhất: bản trước em viết đúng nguyên cụm act as a bridge between executives and employees, không hề bị nhận xét. Bản này em đổi as a thành like the và làm hỏng cả cụm — the bridge còn hàm ý "cây cầu đã được nhắc đến trước đó", trong khi đây là lần đầu. Bài học: viết lại bài không có nghĩa là viết lại từ đầu; cụm nào bản trước đã đúng thì giữ nguyên.

Sửa lại
senior managers act as a bridge between the executives and workers

Bỏ mất cụm hay nhất của bản trước

"While higher positions come along with more responsibilities and pressure, salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone."

Cùng vị trí này ở bản trước, em viết a substantial pay gap is only justified to a certain extent, and compensation should ultimately reflect each employee's actual contribution — trong đó a substantial pay gap là cụm đúng trọng tâm đề bài nhất (đề hỏi về khoảng chênh LỚN), và cụm đó đã được khen ở bản trước. Bản này em bỏ hẳn nó, cùng với compensation, engagement, daily operations, high financial risk. Đây là mất mát về phổ từ nên em soát lỗi mấy lần cũng không thấy. Hai chỗ cần chỉnh thêm trong câu: come along with nghĩa là "đi cùng ai đó", cụm đúng là come with (hoặc entail, carry — chính động từ của đề bài) — lỗi này đã theo em từ bản trước sang bản này; và một scheme thì không tự focus on được, phải là be based on, đúng khung mà chính em dùng ở đoạn sau.

Sửa lại
While higher positions come with more responsibilities, a substantial pay gap should be based on productivity rather than the job title alone.

Ba giới từ sai trong một cụm

"the dedication for the business and the enthusiasm in contributing for the company"

Ba từ nội dung ở đây đều tốt và đúng chủ đề, chỉ có giới từ đi kèm sai cả ba: dedication TO something (không phải for), enthusiasm FOR something (không phải in), contribute TO something (không phải for). Giới từ là phần không suy luận được của một cụm, phải học nguyên khối cùng với từ chính. Sai giới từ không làm mất nghĩa, nhưng làm câu nghe như dịch từng chữ, và đây là nhóm lỗi lặp nhiều nhất trong bài em (còn có deserve with, require more duties). Bản trước em viết dedication and engagement nên chưa lộ ra; bản này mở rộng cụm thì lỗi hiện lên.

Sửa lại
the dedication to the business and the enthusiasm for contributing to the company

Thuật ngữ đúng ý nhưng chệch một chữ

"Therefore, performance-relative payment is necessary in order to maintain"

Đây là cụm đúng trọng tâm nhất của cả bài — nó chính là câu trả lời cho "khoảng chênh lương lớn có tốt không", và em tự nghĩ ra đúng khái niệm. Chỉ chệch một hình vị: thuật ngữ có thật trong tiếng Anh nhân sự là performance-related pay (hoặc performance-based pay). relative nghĩa là "tương đối", không dùng để nối lương với hiệu suất; từ đúng là related. Ngoài ra người bản ngữ dùng pay (lương, tiền công) chứ không dùng payment (một lần thanh toán). Mẹo nhớ: thuật ngữ ghép bằng gạch ngang gần như luôn kết thúc bằng -related, -based hoặc -driven. Câu này em viết chưa xong; bản sửa chỉ dùng lại chính chữ motivation em đã viết ở đoạn trên để câu đủ nghĩa.

Sửa lại
Therefore, performance-related pay is necessary in order to maintain motivation.
Để lên band 7
hạ số lỗi dùng sai nghĩa từ 3 xuống 0 — chỉ cần chữa "disposable income" thành "pay/salaries", "other labors" thành "other workers", "leading to workers" thành "leading the workers" là mở được trần. Học nguyên khối 4 cụm có giới từ mà em đang sai: dedication TO · enthusiasm FOR · contribute TO · deserve + tân ngữ (không có "with"). Mỗi thân bài dùng ít nhất 2 cụm chủ đề trong danh sách: performance-related pay, a substantial pay gap, employee retention, financial incentive, be accountable for. Trước khi nộp, mở lại bài bản trước và cố ý dùng lại 3 cụm em đã viết đúng nhưng bản này bỏ mất: "a substantial pay gap", "compensation", "engagement".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Câu phức dài duy nhất viết sạch hoàn toàn

"This can discourage the lower-ranked workers, leading to their lack of motivation and contribution, and ultimately leading to the stagnation of the business."

Đây là câu dài nhất của bài và cũng là câu sạch tuyệt đối: hai cụm phân từ leading to their lack of motivationleading to the stagnation song song đúng nhau, cùng bổ nghĩa cho mệnh đề chính. Đáng chú ý là ở đây lead to dùng ĐÚNG, vì tân ngữ là một kết quả. Em hoàn toàn viết được câu phức dài mà không lỗi — vấn đề của bài không phải là chưa biết cấu trúc, mà là chưa rà lại giới từ và mạo từ ở các câu khác.

Cấu trúc bản trước làm đúng nay lại sai ★

"the salary scheme should base on several external or internal factors"

Bản trước em viết đúng nguyên văn salaries should be based on each employee's actual contribution, và nhận xét bản trước đã ghi nhận là em đã sửa được nhóm lỗi rơi động từ be. Bản này lỗi đó quay lại: base phải có tân ngữ (ai đặt cơ sở cho cái gì), nên khi chủ ngữ là cái được đặt cơ sở thì bắt buộc dùng bị động should be based on. Viết should base on biến bảng lương thành người đi đặt cơ sở cho một thứ khác — sai vai chủ ngữ. Cùng kiểu đi lùi này còn ở ba chỗ nữa: act as a bridge thành act like the bridge, leading the workers thành leading to workers, senior managers thành seniors managers.

Sửa lại
the salary scheme should be based on several external or internal factors

Giới từ thừa làm lệch nghĩa dẫn dắt

"but also leading to workers in order to maximize the harmony and productivity"

Lead khi nghĩa là dẫn dắt người thì đi thẳng với tân ngữ: leading the workers. Thêm to vào biến câu thành "dẫn TỚI nhân viên", tức nhân viên là kết quả của một quá trình — nghĩa lệch hẳn và người đọc phải dừng lại đoán. Hãy so ngay với câu cuối bài của chính em: leading to their lack of motivation — chỗ đó lead to đúng vì tân ngữ là kết quả. Cùng một động từ, hai khung khác nhau: lead + người nhưng lead to + kết quả. Câu này còn một lỗi nhỏ nữa là the harmony: danh từ trừu tượng nói chung thì bỏ mạo từ.

Sửa lại
but also leading the workers in order to maximize harmony and productivity

Động từ deserve không đi với giới từ

"they deserve with higher but not exceed disposable income than other labors in the company"

Deserve đi thẳng với tân ngữ, không bao giờ có giới từ: they deserve higher income. Chữ with làm người đọc chờ một danh từ chỉ phương tiện, rồi lại gặp danh từ chỉ thứ được nhận, nên khung mệnh đề vỡ. Chính em ở bản trước viết đúng senior managers do deserve higher pay, nên đây là chỗ đi lùi chứ không phải chưa biết. Lỗi thứ hai trong cùng đoạn là not exceed: chỗ này cần một tính từ đứng song song với higher để bổ nghĩa cho disposable income.

Sửa lại
they deserve a higher but not excessive disposable income than other labors in the company

Thiếu đại từ quan hệ sau there are

"their are some certain managers rely on the title alone"

Sau there are + danh từ, muốn gắn thêm một mệnh đề mô tả thì bắt buộc phải có who hoặc that. Không có nó, câu có hai động từ chính là arerely mà không gì nối, người đọc phải tự chèn từ nối vào mới hiểu. Ngoài ra their là "của họ" (em dùng đúng ở their lack of motivation), còn cấu trúc chỉ sự tồn tại là there are. Em đã dùng đúng mệnh đề quan hệ ở bản trước, nên đây là độ chính xác tụt chứ không phải thiếu kiến thức.

Sửa lại
There are some certain managers who rely on the title alone.

Chủ ngữ thật bị cụm of kéo sai số

"the role of seniors managers need to satisfy"

Chủ ngữ thật của câu là the role — số ít — nên động từ phải là needs. Cụm of senior managers chỉ bổ nghĩa cho role, nó không kéo động từ về số nhiều. Mẹo kiểm nhanh: xoá cụm bắt đầu bằng of đi rồi đọc lại, sẽ nghe ra ngay the role needs. Câu này còn seniors managers: danh từ đứng bổ nghĩa cho danh từ khác luôn ở số ít, và bản trước em viết đúng senior managers.

Sửa lại
The role of senior managers needs to satisfy the requirements.

Câu kết thúc bằng giới từ chưa có tân ngữ

"higher positions require more duties and pressure from."

Giới từ from bắt buộc phải có tân ngữ theo sau, nhưng câu đóng bằng dấu chấm ngay sau nó nên cụm giới từ mở ra mà không đóng lại — người đọc mất hẳn thông tin áp lực đến từ ai. Bản trước em viết trọn pressure from executives. Bài này còn hai chỗ nữa dừng giữa câu là For example, thein order to maintain th, cùng với việc không có kết luận. Lần sau hãy đặt mốc: 5 phút cuối dừng thân bài dù đang viết dở, đóng câu lại rồi viết 2 câu kết luận — câu bỏ dở không được tính điểm, còn câu đóng được thì có.

Sửa lại
Higher positions require more duties and pressure from the executives.
Để lên band 7
mỗi câu viết xong hãy khoanh tất cả giới từ (from, with, for, to, in, on) rồi hỏi hai câu — sau nó đã có tân ngữ chưa, và động từ này có thật cần giới từ không (deserve và lead + người thì KHÔNG cần). Với mọi câu có should, tự hỏi chủ ngữ làm hay được làm; nếu được làm thì phải viết should be + V-ed như "should be based on". Mục tiêu đo được cho bài sau: 6/9 câu trở lên không có lỗi giới từ hay mạo từ, và dành 5 phút cuối để viết kết luận 2 câu thay vì bỏ dở hai câu như lần này.

Hồng Quyên

Overall
5.5
TR5
CC6
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn On the one hand trả lời câu hỏi dễ hơn
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 3 đổi bên, người đọc hiểu ngược
  3. Từ vựng — former là cựu, không phải cấp cao
  4. Ngữ pháp — Người quản lý được trả lương, không phải trả lương
Trả lời đề Task Response5

Đoạn sau đã bàn đúng câu hỏi của đề

"But in contrast, carrying too much money than others gives unequal to their work dedication."

Đây là câu tốt nhất cả bài về mặt trả lời đề. Đề hỏi việc trả much higher cho quản lý có phải điều tốt không, và câu này chạm đúng cả hai phần: too much money than others là nói về độ lớn khoảng chênh, unequal to their work dedicationđánh giá nó xấu. Bản trước em chỉ có một câu như vậy nằm lẫn ở cuối đoạn, bản này em dựng cả một đoạn quanh nó — đó là tiến bộ thật, giữ cách làm này.

Đoạn On the one hand trả lời câu hỏi dễ hơn ★

"so the way the senior have paid more salaries make more equally if people have to work more than others staff"

Cả đoạn này chứng minh một điều: quản lý làm việc khó hơn nên xứng đáng nhận nhiều hơn. Nhưng đề không hỏi "có xứng đáng nhận cao hơn không" — đề hỏi "chênh lệch CAO HƠN HẲN có phải điều tốt không". Em thử phép này: xoá chữ much khỏi đề, đọc lại đoạn 2 — vẫn đúng nguyên, không phải sửa một chữ. Đó là dấu hiệu đoạn đó đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề hỏi.

Sửa lại
Senior management should be paid more, but a very big gap is not fair to other employers.

Chữ partly chưa nói rõ mức độ nào

"I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks, but it will create more competition in the company"

Em có nêu điều kiện (if they have to do difficult tasks) — tốt hơn bản trước nhiều. Nhưng đó là điều kiện về loại việc, chưa phải về độ lớn. Đề "to what extent" đòi một mức: cao hơn tới đâu thì em còn đồng ý? Chú ý thêm là câu lập trường của em viết higher wages, đã bỏ mất chữ much của đề ngay từ đầu.

Sửa lại
I partly agree that senior management should have higher wages than others, but they should not be paid many times more.

Mất hẳn kết luận so với bản trước

"In conclusion, I belive that people have to paid more money are deserved if they complete the do"

Bản trước em kết luận đủ 4 đoạn, bản này bài đứt giữa câu. Cái mất không phải mấy chữ cuối, mà là chỗ duy nhất để chốt mức độ đồng ý — đúng thứ đề "to what extent" đòi. Thầy chỉ chấm phần em viết ra được, và phần đó chưa chốt được quan điểm. Lần sau chừa 3 phút cuối giờ, viết kết luận 2 câu ngắn rồi mới quay lại sửa thân bài.

Sửa lại
In conclusion, I believe senior management should be paid more, but not much more than other employers.

Ví dụ chỉ lặp lại điều vừa nói

"For instance, the director of a company resolve many enormous problems that the normal staff cannot do it effectively"

Trước câu này em đã nói quản lý phải giải quyết nhiều việc khó; câu ví dụ nói lại đúng điều đó bằng từ khác, nên nó không chứng minh gì thêm. Ví dụ tốt phải mang nội dung mới: giám đốc làm việc gì cụ thể, nhân viên làm việc gì cụ thể. Đây cũng là ví dụ em đã dùng ở bản trước và vẫn chưa sửa.

Sửa lại
For instance, the director of a company decides the plan for one year, and the normal staff only do the daily tasks.

Chưa nói rõ công bằng là mức nào

"The equality are offering as well as former person have paid correctly for the job are completed."

Cả đoạn sau của em dựa trên chữ equality, nhưng câu này để trống nội dung: trả correctly là trả bao nhiêu? Khi chưa nói công bằng nghĩa là mức nào thì câu sau (carrying too much money than others gives unequal) không có cột để dựa, người đọc không biết em đồng ý tới đâu. Chuỗi hệ quả envious → stressful → loss the motivation cũng chỉ được kể tên, chưa nói công ty thiệt gì.

Sửa lại
The wages are equal when people have paid for the tasks they complete, but not much more than that.

Nói như thể tất cả mọi người đều vậy

"Secondly, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them."

Em nói people như thể toàn bộ nhân viên đều mất tập trung và muốn bỏ việc. Người đọc chỉ cần nghĩ ra một người không như vậy là luận điểm yếu đi. Thêm một từ hạn định (some, many, may, tend to) là câu vẫn mạnh mà không hở.

Sửa lại
Some employers might want to quit the job if the wages are not fair for them.
Để lên band 6
viết xong mỗi đoạn thân bài, thử xoá chữ "much" khỏi đề — nếu đoạn vẫn đúng nguyên thì đoạn đó chưa trả lời đề, phải thêm một câu về ĐỘ LỚN khoảng chênh. Nói thẳng mức em chấp nhận ngay ở nhập đề, ví dụ "but they should not be paid many times more", rồi nhắc lại đúng mức đó ở kết luận. Đoạn "On the other hand" thêm một câu giải thích công ty thiệt gì khi nhân viên mất động lực, và thêm một ví dụ cụ thể. Chừa 3 phút cuối giờ để viết kết luận 2 câu.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Câu lập trường đã nêu rõ hai hướng

"Personally, I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks, but it will create more competition in the company."

Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất so với bản trước. Bản trước em chỉ viết due to some several reasons outlined below — hứa có lý do nhưng không nói lý do nào, người đọc không đoán được bài sẽ đi đâu. Bản này em nêu hẳn hai điểm: điều kiện để đồng ý (if they have to do difficult tasks) và mặt trái (but it will create more competition), và đúng hai điểm đó thành đoạn 2 với đoạn 3. Giữ đúng cách viết này cho mọi bài sau: nêu lập trường rồi nói luôn hai điểm mình sẽ bàn.

Đoạn 3 đổi bên, người đọc hiểu ngược ★

"The equality are offering as well as former person have paid correctly for the job are completed. But in contrast, carrying too much money than others gives unequal to their work dedication."

Đoạn 3 mở bằng On the other hand nên đã cam kết đứng ở phía nói mặt hại. Nhưng câu này lại quay sang ủng hộ việc trả lương cao (trả đúng cho việc đã hoàn thành thì công bằng), mà từ nối em dùng là as well as — loại từ nối để THÊM ý cùng chiều. Người đọc vì thế tưởng em vẫn đang nói mặt hại, tới câu sau gặp But in contrast mới biết mình hiểu sai và phải đọc lại. Đây là lỗi nặng nhất của bài: đoạn 3 mất một trung tâm duy nhất, mà đúng một đoạn một ý là điều kiện để lên band 7.

Sửa lại
Although the equality are offering if former person have paid correctly for the job are completed, carrying too much money than others gives unequal to their work dedication.

Secondly nhưng không có ý thứ nhất

"Secondly, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them."

Secondly buộc người đọc phải tìm được một ý đánh số Firstly trước đó. Trong đoạn 3 không có, còn đoạn 2 dùng chuỗi khác (To begin with rồi Moreover) và đã đóng lại rồi — nên Secondly trỏ vào chỗ trống. Xét về nghĩa thì câu này chỉ đang thêm một hệ quả cùng loại với câu trước (mất động lực nên buồn chán rồi muốn bỏ việc), tức là quan hệ thêm ý chứ không phải quan hệ đánh số. Đổi một từ là mạch liền lại ngay.

Sửa lại
Moreover, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them.

Câu mở ra không có chủ thể rõ

"Not denniable that have to resolve many difficult tasks for a company, remarking a high qualified than others also just working a basic tasks not required too much effort."

Câu này bắt đầu mà không có từ nối và cũng không có chủ ngữ, nên người đọc phải tự đoán ai là người have to resolve many difficult tasks. Câu trước vừa nói về former people who have higher salaries, nhưng vì không có gì nối hai câu lại, phải dừng lại một nhịp để gán chủ thể. Chỗ này nằm giữa đoạn mạnh nhất của bài nên rất đáng sửa: chỉ cần thêm một từ nối thêm ý và gọi rõ ra người đang được nói tới.

Sửa lại
In addition, these senior people have to resolve many difficult tasks for a company, remarking a high qualified than others also just working a basic tasks not required too much effort.

Chữ it ở câu lập trường trỏ vào đâu

"but it will create more competition in the company"

Chữ it ở đây có thể là mức lương cao, có thể là khoảng chênh lương, cũng có thể là chính việc em đồng ý — người đọc phải chọn hộ em. Đại từ mờ nghĩa ở giữa thân bài thì còn đỡ, nhưng đây là câu quan trọng nhất của cả bài, nơi người đọc dựa vào để đoán cấu trúc, nên hậu quả lớn hơn. Bản trước em cũng bị đúng lỗi này ở kết bài với hai chữ it trỏ hai thứ khác nhau — lỗi chưa hết, chỉ đổi chỗ. Cách chữa: thay đại từ bằng danh từ.

Sửa lại
Personally, I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks, but a much higher salary will create more competition in the company.

Kết luận đứt và chỉ nhận lại một nửa

"In conclusion, I belive that people have to paid more money are deserved if they complete the do"

Bài dừng giữa câu ở the do, nên phần đóng không giao được. Cô chấm đúng phần có thật trên giấy, không đoán em định viết gì tiếp — và vì hai đoạn thân bài đều trọn, việc thiếu phần kết được tính là bài chưa xong chứ không bị tính thêm thành lỗi sắp xếp. Nhưng có một chỗ cần nhớ: trong phần đã viết, em chỉ nhận lại vế thứ nhất (xứng đáng nếu việc khó) mà bỏ vế thứ hai đã hứa ở mở bài (khoảng chênh gây cạnh tranh, mất động lực) — đúng lỗi bản trước cũng mắc. Lần sau, chừa 2 phút cuối và viết kết luận đúng hai câu ngắn, mỗi câu nhận lại một vế; hai câu như dưới đây viết xong trong khoảng một phút.

Sửa lại
In conclusion, I belive that people are deserved more money if they complete the difficult tasks. However, the gap should not be too much.

Bản trước tách đoạn rõ hơn bản này

Đây là chỗ đi lùi so với bản trước mà em sẽ không tự thấy. Bản trước em tách bốn đoạn rất rõ, mỗi đoạn cách nhau một dòng trống. Bản này thì hai chỗ đầu vẫn có dòng trống, nhưng câu kết luận bị dán liền ngay sau đoạn 3 — trên trang giấy, chữ In conclusion hiện ra ngay trong khối chữ của thân bài, người đọc tưởng vẫn đang đọc đoạn 3. Từ nối In conclusion của em đúng, nhưng cách trình bày làm nó mất tác dụng phân định. Sửa bài không có nghĩa là chỉ lo câu chữ: giữ lại cả những thứ bản trước đã làm đúng — xuống dòng và chừa một dòng trống trước mỗi đoạn mới.

Để lên band 7
sửa đoạn 3 để nó chỉ đứng MỘT phía — chuyển câu "The equality are offering..." vào mệnh đề bắt đầu bằng Although, hoặc bỏ hẳn sang đoạn 2. Đếm lại từng từ nối trong bài: có "Secondly" thì phải có "Firstly" cùng đoạn, và mỗi quan hệ chỉ gắn MỘT từ nối (không viết "But in contrast"). Bài sau, đặt mục tiêu 0 đại từ mờ nghĩa ở câu lập trường: thay mọi "it" ở đó bằng danh từ như "a much higher salary". Cuối cùng, chừa 2 phút, xuống dòng mới và viết kết luận đúng 2 câu ngắn, mỗi câu nhận lại một vế đã hứa ở mở bài.
Từ vựng Lexical Resource5

Câu 2 sạch lỗi và 10 từ chủ đề mới

"senior management should have higher wages"

Câu 2 là câu duy nhất trong bài sạch hoàn toàn lỗi từ vựng: senior management đúng từ khoá của đề, higher wages là cặp từ chuẩn, more competition in the company cũng chuẩn. Ngoài ra bản này em mang vào 10 từ chủ đề mới so với bản trước, trong đó financial problems, workload, competition, resolve many enormous problemsthe director of a company đều dùng đúng. Chính tả của em cũng rất sạch cho trình độ này — 4 lỗi trên 308 từ — và em không viết tắt, không dùng chữ số cho phần trăm. Đây là nền tốt: em có từ đúng trong đầu, việc còn lại là dùng nó nhất quán.

former là cựu, không phải cấp cao ★

"a former management plays an important role in working industry"

former nghĩa là trước đây, đã thôi giữ chứca former manager là người đã không còn làm quản lý. Từ mà đề bài cần là senior = cấp cao. Câu này vì thế tự phủ định chính nó: người đã nghỉ thì không thể đang giữ vai trò quan trọng. Bản trước em sai từ này 1 lần, bản này sai 4 lần (former management positions, a former management, former people, former person) — trong khi ngay câu 2 em viết senior management rất đúng, nên đây là lỗi chốt từ chứ không phải chưa biết từ. Thêm nữa industry là NGÀNH, không phải nơi làm việc; ở đây phải là in a company.

Sửa lại
Senior management plays an important role in a company.

employer là chủ, employee là nhân viên

"those employers are envious with a huge income"

employerngười thuê, ông chủ; employeengười làm thuê. Cả bài em đang so cấp quản lý với nhân viên, nên dùng employers làm đảo ngược quan hệ trong công ty — thành ra “các ông chủ khác đang ghen với thu nhập cao”. Bản trước em mắc 3 lần, bản này còn 2 lần nên đã nhẹ hơn, nhưng chưa hết. Một chi tiết nữa: envious luôn đi với of, không phải with.

Sửa lại
Those employees are envious of a huge income.

Tính từ -ing dùng cho người thì đảo nghĩa

"people feel boring and cannot focus the task"

boring nghĩa là gây nhàm chán cho người khác, nên people feel boring thành “người ta cảm thấy mình làm người khác nhàm chán” — ngược hẳn ý em. Người cảm thấy nhàm chán là bored. Cùng luật này là creating stressful ở câu trước: stressful = gây căng thẳng (dùng cho công việc), người bị căng thẳng là stressed. Bản trước em đã bị chỉ đúng lỗi này ở “makes them more stressful”, bản này thành 2 lần — nhớ luật đuôi từ: -ing là gây ra cảm giác, -ed là người có cảm giác. Ngoài ra focus luôn cần on.

Sửa lại
People feel bored and cannot focus on the task.

Bỏ mất những cụm bản trước đã viết đúng

Chỗ này em không tự thấy được, nên cô phải chỉ riêng: bản trước em viết ĐÚNG mấy chỗ mà bản này lại làm sai hoặc bỏ hẳn. Bản trước là Senior management play an important role (đúng) → bản này giữ nguyên khung câu nhưng thay thành a former management (sai). Bản trước là than normal workers (sát chữ của đề) → bản này thành than others employers. Bản trước viết đúng It is argued that → bản này thành aruged. Bản trước có not have motivation đúng khung → bản này thành loss the motivation. Và hai cụm nối học thuật rất tốt của bản trước là The key role here is cùng reasons outlined below thì biến mất hoàn toàn, cùng với 5 từ ít phổ thông (excellence, personality, performance, certificate, pioneer). Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào bản trước đã dùng đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
The key role here is that senior management have to solve financial problems.

Tính từ không đứng sau a, an, the

"former people who have higher salaries tend to be a fully experience"

fully là trạng từ, experience là danh từ, nên a fully experience không đứng được ở đâu trong câu tiếng Anh. Ý em là “giàu kinh nghiệm”, và tiếng Anh dùng tính từ: highly experienced. Đây là nhóm lỗi đông nhất bài và là nhóm chưa cải thiện so với bản trước (bản trước 3 chỗ, bản này 9 chỗ): a high qualified, get the strategic, make more equally, more different, gives unequal, loss the motivation, are deserved. Phép kiểm nhanh: sau mỗi chữ a / an / the, chữ ngay sau bắt buộc phải là danh từ. Câu sửa dưới đây giữ nguyên cách hedging tend to của em — chỗ đó em làm đúng.

Sửa lại
Senior managers who have higher salaries tend to be highly experienced.

Ba chỗ người đọc mất hẳn nghĩa

"remarking a high qualified than others"

remark nghĩa là nhận xét, phát biểu ý kiến — không có nghĩa nào gần với “đòi hỏi”. Cộng thêm a high qualified (tính từ đứng sau a), cả cụm này người đọc không dựng lại được nghĩa, phải dừng lại đoán. Bài còn hai chỗ nữa như vậy: the equivalent creates more different on each task (the equivalent phải có cái để so mới có nghĩa; ý em là equal pay) và The equality are offering (equality là bình đẳng về quyền, còn ý em là fair pay). Chỗ mất nghĩa nặng hơn mọi lỗi khác, vì giám khảo không đoán hộ em.

Sửa lại
The job requires more qualifications than others.
Để lên band 6
học thuộc 6 cụm nguyên khối của chủ đề này rồi dùng lại ngay bài sau — senior managers, ordinary employees, the pay gap, fair pay, heavy responsibilities, staff turnover. Trước khi nộp làm đúng 3 phép kiểm: (1) tìm chữ “former”, nếu người đó vẫn đang làm việc thì đổi thành “senior”; (2) tìm chữ “employer”, nếu ý em là người đi làm thì thêm -ee thành “employee”; (3) sau mỗi chữ “a / an / the”, kiểm chữ ngay sau có phải danh từ không — “a fully experience” và “a high qualified” đều chết ở phép kiểm này. Mục tiêu đo được cho bài sau: 0 lần “former” dùng sai, thay cả 3 chữ “money” bằng “salary/pay/income”, và viết ít nhất 1 lần “fair” hoặc “fairness”.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Câu 28 từ ba vế mà sạch tuyệt đối

"Personally, I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks"

Đây là câu sạch lỗi ngữ pháp duy nhất của bài, mà lại là câu dài 28 từ với ba vế: mệnh đề danh từ that senior management should have higher wages, mệnh đề điều kiện if they have to do difficult tasks, rồi vế đối lập but it will create more competition. Hoà hợp chủ vị đúng, thì đúng (will create chứ không phải would create), dấu phẩy trước but đúng chỗ. Cùng với khung It is aruged that... ở câu mở bài, mệnh đề quan hệ former people who have higher salaries và chủ ngữ danh động từ carrying too much money, em cho thấy vốn cấu trúc của em đủ cho band 6 — thứ đang thiếu chỉ là độ chính xác khi dựng chúng ở những câu dài hơn.

Người quản lý được trả lương, không phải trả lương ★

"the way the senior have paid more salaries make more equally"

the senior have paid more salaries nghĩa là cấp quản lý ĐÃ TRẢ lương cho ai đó — ngược hẳn ý em muốn nói. Người quản lý là bên nhận lương, nên phải dùng bị động are paid. Đây là lỗi lặp 6 lần trong bài và là lỗi nặng nhất, vì nó làm người đọc không biết ai trả cho ai: The equality are offering (phải là is offered), former person have paid correctly (phải là is paid), have to paid ở câu kết (phải là have to be paid). Bản trước em chỉ có một chỗ kiểu này, nên đây là nhóm lỗi mới cần chặn ngay.

Sửa lại
the way the senior are paid more salaries makes it more equal

Thiếu It và thiếu chủ ngữ sau that

"Not denniable that have to resolve many difficult tasks for a company"

Mệnh đề chính không có chủ ngữ và không có động từ chia. Tiếng Anh bắt buộc phải có It giữ chỗ chủ ngữ: It cannot be denied that.... Rồi mệnh đề sau that cũng mất chủ ngữ — that have to resolve: ai phải giải quyết? Phải có they. Bản trước em viết cannot denniable to make higher salaries, tức cùng một chỗ hổng nhưng lần này còn mất thêm chủ ngữ, nên nặng hơn. Đây là khung cố định, học một lần dùng được mãi.

Sửa lại
It cannot be denied that they have to resolve many difficult tasks for a company.

Bản trước đúng, bản này mất mệnh đề quan hệ

"others also just working a basic tasks not required too much effort"

Bản trước em viết ĐÚNG HOÀN TOÀN chính ý này: others who only do basic tasks. Lần này em đổi sang others also just working... — chữ working không có chủ ngữ và không nối được vào đâu, nên vế này trôi nổi giữa câu. Ngay trong bài em vẫn viết đúng former people who have higher salaries, tức em biết dùng who; chỗ này là đi lùi do viết lại từ trí nhớ. Sửa bài không có nghĩa là viết lại theo cách khác — cấu trúc nào bản trước đã dùng đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
Others only do basic tasks that do not require too much effort.

Chủ ngữ thật không phải chữ đứng sát động từ

"For instance, the director of a company resolve many enormous problems that the normal staff cannot do it effectively"

Chủ ngữ thật là the director (số ít) nên động từ phải là resolves; cụm of a company chỉ bổ nghĩa, không đổi số của chủ ngữ. Bẫy ở đây là chữ đứng ngay trước động từ (company) không phải chủ ngữ. Cùng lỗi này bài em có 7 chỗ — nhiều hơn 5 chỗ của bản trước: the development ... have, The equality are, the job are completed. Trong câu này còn một chỗ nữa: that ... cannot do itthat đã thay cho problems rồi nên thêm it là nhắc lại tân ngữ hai lần.

Sửa lại
For instance, the director of a company resolves many enormous problems that the normal staff cannot do effectively.

Hai vị ngữ dính nhau, thiếu trợ động từ

"Secondly, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them."

Hai vị ngữ cannot focusmight want đứng cạnh nhau mà không có liên từ, không có dấu ngắt — người đọc không biết also might want thuộc chủ ngữ nào. Thêm nữa if the work not give thiếu trợ động từ: phủ định hiện tại đơn luôn cần does not, không có nó thì mệnh đề điều kiện không thành câu. Đây là pattern bản trước đã chỉ và vẫn còn nguyên: bài này còn câu 6 dài 47 từ và câu 8 dài 39 từ, cả hai đều sụp khung. Câu 2 của em dài 28 từ mà đúng hết, nên ngưỡng an toàn của em là khoảng 30 từ — vượt qua là phải ngắt.

Sửa lại
Secondly, people feel boring and cannot focus on the task. They might also want to quit the job if the work does not give them the equality.

Câu kết viết không xong và vỡ khung

"In conclusion, I belive that people have to paid more money are deserved"

Ba chuyện trong một câu. Thứ nhất, have to luôn đi với động từ nguyên mẫu: have to be paid. Thứ hai, people have to paid more moneyare deserved cùng bám vào một chủ ngữ people — một chủ ngữ chỉ được có một động từ chính, vế còn lại phải đưa vào mệnh đề who; và deserve là động từ chủ động, người ta deserve điều gì chứ không are deserved. Thứ ba, bài dừng ở the do, không có dấu chấm — em hết giờ. Bài không xong thì phần chưa viết không được tính điểm, và câu chốt lập luận của em không ai đọc được. Lần sau chia thời gian như sau: viết xong thân bài 2 là dừng lại ngay, dành 4 phút cuối cho kết luận 2 câu ngắn, rồi mới quay lại bổ sung thân bài nếu còn thời gian.

Sửa lại
In conclusion, I believe that people who are paid more money deserve it.
Để lên band 6
dò lần lượt 6 chữ "paid / offering / completed" trong bài và bảo đảm trước mỗi chữ đó có "is" hoặc "are" — chỉ riêng việc này đã sửa 6 lỗi nặng nhất và đưa tỉ lệ câu sạch từ 1/11 lên khoảng 5/11. Đếm số từ từng câu; câu nào quá 30 từ thì cắt tại chữ "so" hoặc "and" gần nhất — câu 6 (47 từ) và câu 8 (39 từ) của em phải cắt làm hai. Mỗi chủ ngữ chỉ được một động từ chính: thấy hai động từ dính nhau thì thêm "who" hoặc "that", như "people who are paid more money deserve it". Cuối cùng, dành 4 phút cuối giờ viết kết luận 2 câu ngắn trước khi hết thời gian, đừng để bài dừng giữa câu.

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
6.0
TR6
CC6
LR5
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Giải thích chạy vòng về điểm xuất phát
  2. Sắp xếp ý — This is mainly because dẫn vào câu nói lại
  3. Từ vựng — Chữ đã sửa đúng ở bản trước nay sai lại
  4. Ngữ pháp — Mở bài làm vỡ khung mà bản trước đã đúng
Trả lời đề Task Response6

Đã đổi đúng trục lập luận so với bản trước

"If company give much higher salaries for the management, it can make more competitions because everyone feel is not fairly"

Đây là câu quan trọng nhất của bài và là lý do điểm tiêu chí này tăng. Bản trước em chỉ chứng minh ai xứng đáng được trả nhiều hơn ai (quản lý có kinh nghiệm hơn, làm lâu hơn), còn câu này lập luận về chuyện gì xảy ra khi khoảng chênh quá lớn — và nó chỉ đứng được khi khoảng chênh thật lớn: chênh ít thì không ai thấy bất công. Đề hỏi đúng cái đó. Cả bài chữ much xuất hiện bảy lần, bản trước chỉ hai lần, cho thấy em đã để ý tới chữ này.

Bản trước có dẫn chứng thật, bản này mất hẳn

"there are several arguements can be put forward to support the view that give much higher salaries can also bring some negative issues for the corporation"

Bản trước em nêu được tên một thương hiệu có thật (such as Rhode) và biết chốt lại sau ví dụ. Bản này cụm For example xuất hiện 0 lần trên 296 từ, và đoạn phản biện chỉ còn hai câu (55 từ, so với 123 từ của đoạn thuận). Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn lại cho an toàn: đổi trục lập luận là đúng, nhưng phải giữ lại kỹ năng nêu tên và nêu số mà em đã làm được rồi.

Sửa lại
For example, in some corporations the management can have salaries ten times higher than normal workers.

Nhánh đầu bỏ mất chữ much của đề

"To begin with, if the company give higher salaries for managers, they will more responsibility on their work."

Khung câu điều kiện của em đúng hướng, vì nó nói về hệ quả của việc trả lương chứ không nói ai xứng đáng. Nhưng ở đây em viết higher salaries, không phải much higher salaries. Thử xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại: luận điểm này vẫn đúng nguyên từng chữ — nghĩa là nó đang trả lời câu hỏi dễ hơn ("trả cao hơn có tốt không", ai cũng đồng ý), chứ chưa trả lời câu được giao ("chênh lệch lớn có tốt không").

Sửa lại
To begin with, if the company give managers much higher salaries than other workers, they will take more responsibility on their work.

Giải thích chạy vòng về điểm xuất phát ★

"This is mainly because these managers definitely know that they have to do more works so they can deserve with the salaries they got."

Chuỗi lý lẽ của em là: trả cao nên họ có trách nhiệm hơn, vì họ biết phải làm nhiều hơn, so they can deserve with the salaries they got. Vế cuối quay lại đúng điểm xuất phát (họ được trả cao) nên không thêm được bước nhân quả nào. Chỗ còn thiếu là lý do thật: vì sao tiền cao lại làm người ta gánh nhiều hơn — họ mất nhiều hơn nếu thất bại, hoặc bị đặt chỉ tiêu khó hơn.

Sửa lại
This is mainly because managers with much higher salaries have more to lose, so they work harder on the difficult decisions of the company.

Nhánh giữ người tụt về lương đúng mức

"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"

Câu chủ đề của ý này có đủ much higher salaries, nhưng đến câu giải thích thì em đổi sang a deserve salaries that suitable with their level — "lương đúng mức" là một mức khác hẳn "cao hơn hẳn". Chuỗi lý lẽ vì thế lại rời khỏi độ lớn khoảng chênh, và lập luận giữ người trở thành đúng cho cả trường hợp trả lương ngang bằng.

Sửa lại
If a management got much higher salaries than other workers, they will stay in the company long years and bring more valuable commitments for the corporations.

Khẳng định tuyệt đối không có gì đỡ

"Since everyone thought this management not deserve with the salaries that much higher than almost everyone"

Một câu có hai lần tuyệt đối hoá (everyone thought, almost everyone), cộng với definitely hai lần ở đoạn trên. Vấn đề không phải là chữ mạnh, mà là em không có dẫn chứng nào để đỡ những khẳng định đó, nên người đọc chỉ cần nghĩ ra một người không đố kỵ là luận điểm hỏng. Hạ xuống mức nói được thì lập luận lại vững.

Sửa lại
Since many workers may think the management do not deserve salaries that much higher, jealousy can emerge in the relationship between workers.

Partly agree chưa có ngưỡng nào

"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly argee with this statement."

Đề hỏi "to what extent" nên chọn partly là hợp lệ, nhưng phải nói rõ ngưỡng: đến mức nào thì tốt, quá mức nào thì hại. Mở bài của em chỉ công bố cấu trúc rồi nói partly argee trần trụi, còn kết luận chốt bằng in some situationswho deserve with that — cái sau là một tiêu chí tính lương, không phải một mức độ đồng ý. Thêm only when là có ngay ngưỡng kiểm được.

Sửa lại
I partly agree that much higher salaries are good only when the management create more valuable commitments for the company.
Để lên band 7
mỗi câu chủ đề phải nhắc lại đủ khoảng chênh "much higher than other workers", không rút thành "higher salaries" — hiện chỉ 1 trong 3 nhánh làm được. Mỗi thân bài viết đủ bốn bước: khẳng định, một bước nhân quả MỚI (không quay về điểm xuất phát), một dẫn chứng, rồi chốt về đề. Đặt mục tiêu đo được cho bài sau: mỗi thân bài có ít nhất một lần "For example" và một con số cụ thể kiểu "ten times higher", và mặt phản biện dài bằng mặt thuận (hiện 55 từ so với 123 từ).
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Khung hai mặt và kết bài gói đúng thứ tự

"On the one hand, there is a strong case for the view that it is a good idea to give senior managers much higher salaries than other normal workers."

Đây là thứ đang giữ điểm CC của em, và bản này còn làm tốt hơn bản trước. Câu mở đoạn đứng độc lập được: đọc riêng nó, người ta biết ngay đoạn này bảo vệ mặt nào, và em nhắc lại đúng cụm much higher salaries của đề. Bản trước câu này bị hụt khung (there is a strong case for the view that should carry much higher salaries), bản này đã đủ. Cộng với On the other hand mở đoạn sau và kết bài gói lại đúng hai nhánh theo đúng thứ tự đã viết, người đọc không bao giờ lạc mạch.

This is mainly because dẫn vào câu nói lại ★

"This is mainly because these managers definitely know that they have to do more works so they can deserve with the salaries they got."

Câu trước nói: lương cao hơn thì quản lý sẽ gánh trách nhiệm nhiều hơn. Chữ because hứa với người đọc rằng câu này sẽ cho biết vì sao điều đó xảy ra, nhưng phía sau em lại nói lại đúng quan hệ lương ↔ xứng đáng đã có ở câu trên. Người đọc đọc hai câu mà chỉ nhận được một lượng thông tin, nên đoạn mất một bậc thang. Đây đúng là lỗi bản trước đã nêu và còn nguyên: em đã đổi nội dung câu nhưng chưa đổi cách dùng từ nối.

Sửa lại
This is mainly because the company expects more works from managers with much higher salaries.

Câu cuối đoạn phản biện nói lại chính nó

"Since everyone thought this management not deserve with the salaries that much higher than almost everyone so it can emerged jealious in relationship between people and people."

Câu này nằm ở vị trí cuối đoạn — chỗ phải đóng đoạn hoặc mở sang hệ quả — nhưng nó chỉ nói lại câu trên bằng từ khác (feel is not fairly thành thought this management not deserve, more competitions thành jealious). Vì thế đoạn phản biện chỉ có hai đơn vị ý dù có ba câu, và cả nhánh này của bài đứng yên một chỗ. Thêm nữa Since … so … đánh dấu hai lần cho cùng một quan hệ nhân quả: đã có Since ở đầu thì bỏ so ở giữa.

Sửa lại
As a result, this feeling can break down the relationship between normal workers and their managers.

Kết bài đánh dấu quan điểm hai lần

"In conclusion, I believe that in some situations, I agree with the view point that it is good if company give higher much salaries for the senior management who deserve with that."

I believe that rồi lại I agree with the view point thathai tín hiệu quan điểm lồng vào nhau, lại bị chèn in some situations ở giữa. Câu chốt của cả bài là chỗ cần một tín hiệu duy nhất, dứt khoát; ba lớp bọc làm người đọc phải dò lại xem lập trường thật nằm ở mệnh đề nào. Kết bài chỉ được có MỘT động từ nêu quan điểm — đã viết I believe thì không viết thêm I agree.

Sửa lại
In conclusion, I partly agree with the view point that it is good if company give much higher salaries for the senior management who deserve with that.

Mất câu chốt đoạn đã có ở bản trước

"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"

Bản trước em đóng đoạn này bằng một câu chốt rất gọn: So they definitely deserve higher salaries than other workers. Bản này cả hai đoạn thân bài đều dừng ngay sau câu triển khai cuối cùng, không còn câu chốt nào, nên đoạn kết thúc đột ngột và người đọc phải tự rút ra kết luận của đoạn. Đây là kiểu đi lùi em sẽ không tự thấy: bài ngắn hơn bản trước 31%, và thứ bị bỏ lại chính là thiết bị em từng dùng ĐÚNG. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — giữ nguyên câu chốt đoạn, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
So they definitely deserve higher salaries than other workers.

Cả bài không còn một từ nối dẫn ví dụ

Bản trước em có một chuỗi dẫn ví dụ ba bậc rất tốt: For example, there are several evidences…, such as Rhode, rồi một câu diễn giải, rồi một câu chốt lại ý. Bản này không còn một từ nối dẫn ví dụ nào — cả for example, for instance, such as đều vắng, nên cả một nhóm thiết bị liên kết biến khỏi bài và phổ từ nối hẹp lại so với bản trước. Người đọc chỉ nhận được lời khẳng định, không có chỗ nào cụ thể để tin.

Sửa lại
For example, in some cases, other workers can do better works than the management with much higher salaries.

Mở bài lặp this statement, chưa nêu điểm cụ thể

"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly argee with this statement."

Cụm this statement xuất hiện hai lần trong cùng một câu; lần thứ hai không thêm thông tin nào, chỉ chiếm đúng chỗ đáng lẽ để nêu hai điểm cụ thể em sẽ bàn. Câu này có nêu lập trường (partly agree) nên vẫn dẫn đường được, nhưng vì nó chỉ báo hướng mà không gọi tên ý nào, mở bài của em đang tự đặt một mức trần cho điểm CC. Lấy chính hai ý em đã viết ở thân bài gắn vào là xong.

Sửa lại
I partly agree with this statement, because much higher salaries can keep good management but also make more competitions.
Để lên band 7
mỗi đoạn thân bài phải có đủ ba bậc — câu tuyên bố, rồi lý do kèm MỘT ví dụ mở bằng "For example", rồi một câu chốt mở bằng "As a result" hoặc "So". Đặt lại vào bài ít nhất 1 câu ví dụ và 2 câu chốt đoạn (bản này có 0). Trước khi viết "This is mainly because", tự kiểm: phần sau chữ because có phải điều CHƯA nói ở câu trên không — nếu đã nói rồi thì đổi thành "For example". Và soát 3 chữ "this": mỗi chữ "this" phải trỏ được vào một danh từ có thật ở câu ngay trước.
Từ vựng Lexical Resource5

Hai khung nghị luận trang trọng dùng đúng

"there is a strong case for the view that"

Em giữ được hai khung nghị luận cấp band 6-7 và dùng chính xác 100%: there is a strong case for the view that ở đầu thân bài 1, và can be put forward to support the view that ở đầu thân bài 2. Hai cụm này khó, nhiều bạn viết sai giới từ hoặc thiếu that, còn em thì đúng cả hai lần và đúng cả vị trí. Cả bài cũng không có một từ viết tắt nào, không một lần dùng we/us/our, tỉ lệ lỗi chính tả chỉ 1,35% — đây là nền thật để đi lên.

Chữ đã sửa đúng ở bản trước nay sai lại ★

"several arguements can be put forward"

Đây là chỗ em cần nghe thẳng: arguments ở bản trước em đã viết ĐÚNG chính tả, bản này lại thành arguements (thừa chữ e). Cùng lúc đó agree thành argee, và fair thành fairly — cả ba đều là chữ bản trước em làm đúng. Ngoài ra bản trước em dùng earn, benefits, experience, many years rất đúng, bản này bỏ hết. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: những chữ đã dùng đúng thì phải giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
On the other hand, several arguments can be put forward against much higher salaries for senior managers.

Cả bài chỉ một động từ cho việc trả lương

"if the company give higher salaries for managers, they will more responsibility on their work"

Ý "trả lương cao" xuất hiện 6 lần trong bài và cả 6 lần đều dùng đúng một chữ give, chưa một lần pay / earn / receive / be paid. give lại là động từ rỗng và sai giới từ: tiếng Anh nói pay a salary to somebody, không nói give salaries for somebody. Vế sau còn thiếu vị ngữ: sau will phải là be more responsible for (tính từ) hoặc take on more responsibility for (danh từ) — để trơ responsibility thì câu mất động từ và người đọc phải dừng lại đoán.

Sửa lại
To begin with, if the company pays higher salaries to managers, they will be more responsible for their work.

Dùng từ chỉ yếu tố để nói về người

"keep intellegent factors in company, especially good management"

factor nghĩa là yếu tố, nguyên nhân — nó là thứ trừu tượng, không bao giờ dùng cho người. Em muốn nói "giữ được người giỏi", nhưng intelligent factors dịch ra là "những yếu tố thông minh", người đọc phải dừng lại đoán. Chữ intellegent cũng viết sai, đúng là intelligent. Thêm nữa management là danh từ chỉ việc quản lý hoặc cả ban lãnh đạo, nên nói về từng con người thì phải là managers; bài dùng sai kiểu này 4 lần.

Sửa lại
Moreover, higher salaries can also help the company keep intelligent managers.

Cam kết và đóng góp là hai từ khác nhau

"they can create more valuable commitments that bring more advantages for the corporations"

commitment nghĩa là cam kết, nghĩa vụ phải làm — không phải "đóng góp". Đóng góp là contribution, hoặc nói đơn giản là do valuable work. Đây đúng là lỗi bản trước đã chỉ ra ở dạng bring more commitments, nên lần này cần chữa dứt điểm. Vế sau cũng lệch giới từ: điều tốt thì bring benefits to the company, điều xấu mới cause problems for — và chữ benefits thì chính bản trước em đã dùng đúng.

Sửa lại
they can do more valuable work that brings more benefits to the company

Deserve không đi với with

"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"

deserve đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ: deserve the salary. Bản này em viết deserve with ba lần, trong khi bản trước em viết deserve higher salaries hoàn toàn đúng. Trước danh từ thì phải dùng tính từ a deserved salary, chứ a deserve salaries làm câu vỡ nghĩa. Hai chỗ nữa trong câu: suitable for their level (không phải with), và stay for many years (không phải long years) — chính many years là cụm bản trước em viết đúng.

Sửa lại
If a manager receives a deserved salary suitable for their level, they will stay in the company for many years.

Cạnh tranh không phải là đố kỵ

"it can make more competitions because everyone feel is not fairly"

competition nghĩa là sự cạnh tranh, thường là chuyện tích cực giữa các công ty; a competition là một cuộc thi. Ý em ở đây là đố kỵ, bất bình vì thấy không công bằng — hai nghĩa lệch hẳn, nên người đọc hiểu thành "công ty sẽ tổ chức thêm nhiều cuộc thi". Chữ đúng là jealousy, chính là chữ em đã cố viết ở câu sau (jealious) — em nghĩ ra đúng ý rồi, chỉ chưa nắm dạng từ. Sau is cũng cần tính từ fair, vì fairly nghĩa là "khá", khác hẳn.

Sửa lại
It can create jealousy among other workers because everyone feels it is not fair.
Để lên band 6
đặt ra hai con số cụ thể cho bài sau — chữ "give" tối đa 2 lần (những lần còn lại đổi thành "pay higher salaries to" hoặc "are paid"), và chữ "salaries" tối đa 4 lần (đổi bớt thành "pay", "wages"). Học thuộc và dùng cho được 3 cụm chủ đề: "pay a higher salary to somebody", "retain talented staff", "the pay gap between managers and staff" — mỗi đoạn thân bài ít nhất 2 cụm chủ đề tự tạo, không chép từ đề. Cuối cùng, viết 4 chữ em đã sai ra giấy nháp trước khi nộp: argument, agree, intelligent, jealousy.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Khung ba tầng ở câu mở đoạn đã đúng

"On the one hand, there is a strong case for the view that it is a good idea to give senior managers much higher salaries than other normal workers."

Đây là câu đúng nhất của bài và là chỗ em sửa được lỗi bản trước. Bản trước em viết there is a strong case for the view that should carry much higher salaries — mệnh đề that không có chủ ngữ; bản này em lấp đúng bằng that it is a good idea to give senior managers…. Một câu mà lồng đúng ba tầng: mệnh đề chính there is, mệnh đề danh từ that, rồi khung it is a good idea to give. Ghi nhớ chính khuôn này, vì bản sau em chỉ cần lặp lại nó là có ngay một câu phức sạch lỗi.

Mở bài làm vỡ khung mà bản trước đã đúng ★

"it is a good idea for senior management positions can have much higher salaries than other workers in company"

Khung it is a good idea for + người + TO + V bắt buộc dùng động từ nguyên mẫu có to. Em đặt can have vào chỗ đó nên câu có hai động từ chia (iscan have) mà không có gì nối, khung vỡ ngay câu đầu tiên. Đáng tiếc là bản trước em viết đúng chỗ này: it is a good idea for senior management to earn much higher salaries … in a company — bản này vừa đổi to earn thành can have, vừa bỏ mất mạo từ a. Thiếu mạo từ trước company còn quay lại ba lần nữa ở câu 6, 9, 11.

Sửa lại
Some individuals believe that it is a good idea for senior management positions to have much higher salaries than other workers in a company.

Bỏ mất cấu trúc bản trước làm đúng

"there are several arguements can be put forward"

Sau several arguements là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh, nên bắt buộc phải có that để gắn nó vào danh từ; không có that thì câu có hai vị ngữ cho một chủ ngữ. Bản trước em viết đúng nguyên khuôn nàythere are several arguments that can be put forward — bản này lại bỏ mất. Cùng lúc đó, mệnh đề nhượng bộ although some management can get more experience… mà bản trước em dùng đúng thì bản này không còn một chữ although nào. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: giữ nguyên cấu trúc khó đã dùng đúng, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
On the other hand, there are several arguements that can be put forward to support the view that giving much higher salaries can also bring some negative issues for the corporation.

Mệnh đề bỏ trống ô động từ chính

"if the company give higher salaries for managers, they will more responsibility on their work"

Sau will phải có một động từ nguyên mẫu, nhưng ở đây will nối thẳng sang danh từ more responsibility nên mệnh đề không có động từ chính. Người đọc phải tự đoán động từ bị thiếu mới hiểu được câu — đây là loại lỗi làm hỏng nghĩa, nặng hơn lỗi mạo từ hay số nhiều. Thêm nữa the company là chủ ngữ số ít nên phải gives, và trả lương cho ai thì dùng to, không phải for.

Sửa lại
To begin with, if the company gives higher salaries to managers, they will take more responsibility for their work.

Sau can và will luôn là động từ nguyên mẫu

"this can leading to some competitions"

Sau can bắt buộc là động từ nguyên mẫu không to: can lead. Em sai đúng ô này ba lần với ba kiểu khác nhau: can leading (thêm -ing), it can emerged jealious (thêm -ed), và will more responsibility (bỏ trống hẳn). Có một biến thể nữa cùng gốc: khi hành động làm chủ ngữ thì phải là V-ing — give much higher salaries can also keep… phải là giving much higher salaries can also keep…. Đây là nhóm lỗi đang chặn em ở band hiện tại, vì nó rơi vào 5 câu khác nhau.

Sửa lại
But in some cases, this can lead to some competitions internal in the company, which can break down relationships among partner with partner.

Deserve đi thẳng với tân ngữ, không có with

"they can deserve with the salaries they got"

Deserve là động từ nhận tân ngữ trực tiếp: deserve the salaries, deserve them. Không có cụm deserve with trong tiếng Anh. Bản trước em chỉ sai một chỗ, bản này sai ba chỗ: deserve with the salaries, not deserve with the salaries, who deserve with that — lặp ba lần thì người đọc coi là lỗi hệ thống, không phải lỡ tay. Cả đoạn đang ở thì hiện tại (know, have to) nên they got cũng phải là they get.

Sửa lại
They can deserve the salaries they get.

Câu điều kiện loại một và that is

"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"

Câu điều kiện nói về việc có thật trong tương lai phải là If + hiện tại đơn, will + V; em ghép got (quá khứ) với will stay nên hai vế lệch thì nhau. Lỗi thứ hai cùng nặng: mệnh đề quan hệ that suitable with their level thiếu động từ — sau that mà là tính từ thì phải chèn is, và suitable đi với for. Em đã viết đúng mệnh đề quan hệ ở ngay cuối câu này (commitments that bring more advantages), nên đây là chỗ chỉ cần cẩn thận là làm được.

Sửa lại
If a manager gets a salary that is suitable for their level, they will stay in the company for many years.
Để lên band 7
mỗi câu phải soát đúng bốn ô — (1) mỗi mệnh đề có đúng một động từ chia, (2) sau can/will luôn là động từ nguyên mẫu, (3) hành động làm chủ ngữ thì đổi thành V-ing, (4) Ctrl+F chữ company, mỗi lần phải có a hoặc the. Bài này sai 8 chỗ ở ô 1, 2 chỗ ở ô 2, 2 chỗ ở ô 3 và 4 chỗ ở ô 4; mục tiêu bản sau là dưới 3 chỗ tổng cộng và ít nhất 7/12 câu sạch lỗi. Lấy lại một mệnh đề although mà em đã viết đúng ở bản trước, đặt ở đầu đoạn phản biện, viết đúng khuôn Although + S + V, S + V và không kèm but.

Mai Phuong

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Thân bài 1 trả lời câu hỏi dễ hơn của đề
  2. Sắp xếp ý — Mở bài mất hẳn lời báo trước
  3. Từ vựng — Bỏ mất cụm hay của bản trước
  4. Ngữ pháp — Phép so sánh mất vế và mất chủ ngữ
Trả lời đề Task Response6

Lượng hoá được khoảng chênh bằng số

"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees"

Đây là chỗ mạnh nhất của bài và là chỗ duy nhất trả lời đúng chữ much higher của đề. Em không chỉ nói khoảng chênh lớn là xấu, em dựng một ngưỡng bằng số: hợp lý là 3-4 times, thực tế là a 50 times greater income, nên kết luận far from standards có chỗ đứng. Thử che chữ much trong đề đi thì lập luận này sập ngay — đó là dấu hiệu lập luận đang đúng đề. Dẫn chứng đi kèm cũng có tên nước và hai nhóm so sánh định danh (the chief executives so với the ordinary workers), không phải kiểu chung chung.

Thân bài 1 trả lời câu hỏi dễ hơn của đề ★

"they should be provided the proper income for their contribution and effort"

Cả đoạn thân bài đầu chứng minh rất cẩn thận rằng quản lý xứng đáng nhận cao hơn: nhiều việc hơn, nhiều trách nhiệm hơn, nhiều kinh nghiệm hơn, được giao dự án quan trọng. Nhưng đề không hỏi cao hơn có xứng đáng không — đề hỏi cao hơn hẳn có phải điều tốt không. Phép thử: che chữ much khỏi đề, cả đoạn này vẫn đúng không sứt một chữ, nghĩa là em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề ra. Cụm the proper income chính là chỗ phải có con số: proper là bao nhiêu lần thì mới proper?

Sửa lại
they should be provided three to four times the income of ordinary workers for their contribution

Mở bài bỏ mất chữ much của đề

"This essay would discuss the before explaining my own view that there should be difference between each worker's salaries"

Bản trước mở bài còn giữ chữ much higher salaries, bản này bỏ hẳn, chỉ còn higher salaries — độ lớn không còn được đặt ra từ câu đầu. Câu thesis lại chỉ cam kết there should be difference, tức là một tiêu chí tính lương (có chênh lệch), chưa phải một mức độ đồng ý (chênh tới mức nào thì tốt). Đề hỏi thẳng "to what extent" nên người đọc cần thấy mức độ ngay ở mở bài. Em đã có sẵn con số ở thân bài 2, chỉ cần mang nó lên đây.

Sửa lại
This essay would discuss the topic before explaining my own view that a difference of three to four times is proper, not 50 times

Bản trước có câu nối, bản này xoá mất

"In addition, a difference between worker's salaries can encourage a competitive workplace"

Bản trước em có một câu nối claim với ví dụ: people tend to compete for promotion and get higher management in order to earn a high salary. Bản này câu đó bị xoá, nên sau claim a competitive workplace là nhảy thẳng sang extra paid for overtime works — tiền tăng ca của chính nhân viên, không dính gì tới khoảng chênh giữa quản lý và nhân viên. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: câu nối đó em viết đúng rồi, cắt đi làm mạch lập luận hở ra rộng hơn bản trước. Ngoài ra chủ ngữ của claim là a difference, tức sự tồn tại của chênh lệch, chưa phải độ lớn của nó.

Sửa lại
In addition, a big difference between worker's salaries can encourage workers to compete for senior positions

Thống kê mờ hơn bản trước một bậc

"Statistic shows that average listed companies in Britain are observed with 50 times salaries gap between the chief executives and the ordinary workers"

Bản trước em ghi across the UK's 350 largest listed companies ... about 50 times the median employee — có số lượng công ty, có nhóm mẫu xác định. Bản này thành average listed companies in Britain, mất cả 350, largestmedian. "Công ty niêm yết trung bình" là một tập không đếm được, nên dẫn chứng vẫn có số mà độ tin cậy tụt xuống — người đọc không kiểm được con số đến từ đâu. Đây cũng là kiểu rút gọn cho bài ngắn lại rồi mất luôn phần đắt nhất của dẫn chứng.

Sửa lại
Statistic shows that in the 350 largest listed companies in Britain, the chief executives are paid 50 times the ordinary workers

Kết bài không dùng con số của chính mình

"senior carrying much more higher income than other employees can be a good idea in average companies"

Đây là lần đầu cả bài dùng lại chữ much more higher, đúng trục đề, nhưng phán quyết lại gắn vào một điều kiện chưa từng được nói tới: in average companies. Không đoạn nào phân biệt "average companies" với loại công ty nào khác, nên điều kiện này treo lơ lửng. Quan trọng hơn: bài đã có hai con số để trả lời "đồng ý tới mức nào" mà kết bài không dùng, nên mức độ đồng ý vẫn không đo được. Đây đúng là chỗ bản trước đã bị nhắc và bản này chưa xử lý.

Sửa lại
senior managers carrying three to four times the income of other employees can be a good idea, but 50 times cannot

Câu chốt thành câu sáo, kém bản trước

"Therefore, companies should find their best way to treat their workers"

Bản trước câu chốt là the companies should ensure that salary structures are fair and transparent to treat every employee fairly and avoid workplace conflicts — nêu đúng cơ chế: cấu trúc lương công bằng và minh bạch. Bản này thành find their best way, một câu ai đọc cũng đồng ý và không kiểm chứng được, nên đóng bài bằng chỗ yếu nhất. Câu cuối là chỗ người chấm đọc kỹ nhất, đừng để nó nhẹ hơn phần thân bài.

Sửa lại
Therefore, companies should keep the salaries gap fair and clear for all workers
Để lên band 7
đưa ngưỡng "three to four times" vào cả mở bài và kết bài để mức độ đồng ý của em đo được bằng số, đừng để nó chỉ xuất hiện một lần ở giữa bài. Với từng lý do ở mặt ủng hộ, tự làm phép thử: che chữ "much" trong đề đi mà lý do vẫn đúng nguyên thì phải viết lại kèm độ lớn, thay "the proper income" bằng "three to four times the income of ordinary workers". Và giữ lại câu nối giữa claim và ví dụ như bản trước đã có ("compete for promotion"), đừng cắt cho bài ngắn lại.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Khung bốn đoạn và từ nối đặt đúng

Đây là điểm mạnh ổn định nhất của em qua ba bản. Bốn đoạn đúng chức năng, On the one handOn the other hand đặt đúng đầu hai thân bài, In conclusion đóng bài, và phổ từ nối của em đủ cả năm nhóm: đối lập, bổ sung (In addition), trình tự (To begin with, Firstly, Secondly), kết quả (As a result, Therefore), tổng kết. Người đọc không lúc nào mất mạch — chính chỗ này giữ bài đứng vững ở band 6 dù có mấy lỗi câu bên dưới. Việc còn lại không phải học thêm từ nối, mà là dùng đúng chiều những từ em đã có.

Mở bài mất hẳn lời báo trước ★

"This essay would discuss the before explaining my own view that there should be difference between each worker's salaries"

Vế đầu đứt ở discuss the — không có danh từ theo sau, nên bài không hứa gì cả. Ở bản trước em viết discuss both its positive and negative sides và có cả chữ partly, tức là người đọc biết trước sẽ có hai mặt và biết em đồng ý ở mức nào; bản này mất cả hai. Hệ quả: khi On the other hand xuất hiện ở đoạn 3, đó là một cú rẽ chưa được báo trước, và lập trường "nên có khác biệt" chỉ phủ được thân bài 1 — cả đoạn 3 lẫn câu thứ hai của kết luận đều nói về việc giới hạn khoảng chênh, ý đó không có chỗ nào trong mở bài.

Sửa lại
This essay would discuss both sides before explaining my own view that there should be a difference, but not a huge gap.

Thân bài 1 lệch sang tiền tăng ca

"When a company offer an ideal extra paid for overtime works, the employees are more likely to be boosted their motivation and effort in order to contribute more for their company"

Đoạn này đang chứng minh higher positions ought to carry higher income, nhưng câu này lấy bằng chứng là extra paid for overtime works — tiền trả cho giờ làm thêm, ai làm thêm cũng có, không liên quan tới khoảng chênh giữa cấp quản lý và nhân viên. Bằng chứng không cùng đối tượng với lời khẳng định nên mắt xích luận điểm → dẫn chứng bị hụt. Đây đúng là chỗ bản trước đã nhắc ở câu For example, many companies apply the reward strategy: em đã xoá câu đó nhưng nội dung tăng ca vẫn giữ nguyên, tức là sửa vỏ chưa sửa ruột.

Sửa lại
When a company offer a much higher income for higher positions, the employees are more likely to boost their motivation and effort in order to contribute more for their company.

Vế so sánh 50 lần mất chủ thể

"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees while almost have a 50 times greater income"

Nửa sau while almost have a 50 times greater income không có chủ thể: người đọc không biết ai chênh 50 lần — giám đốc, công ty, hay nhóm nào. Phép so sánh vì thế chỉ đứng được một chân, trong khi vế trước có chủ thể rõ ràng (an executive). Đáng chú ý là bản trước em viết đủ cả hai đầu (the average gap between what a chief executive earns and what an average worker takes home), nên đây là chỗ đi lùi ở đúng câu mang số liệu quan trọng nhất của bài. Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn hơn cho an toàn — chỗ nào bản trước đã rõ thì giữ nguyên độ rõ đó.

Sửa lại
An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees, while some executives almost have a 50 times greater income.

Đoạn kết thúc bằng số, không bằng ý

"Statistic shows that average listed companies in Britain are observed with 50 times salaries gap between the chief executives and the ordinary workers"

Câu trước đã nói a 50 times greater income, câu này nhắc lại đúng con số đó và chỉ đổi nguồn thành average listed companies in Britain. Người đọc nhận cùng một dữ kiện hai lần mà không nhận được kết luận nào từ nó, và đoạn dừng lại ở con số nên trục "chênh lệch lớn là không ổn" không được chốt. Đây là vấn đề bản trước đã nêu và bản này còn nguyên. Cách chữa: giữ số liệu ở câu trước, rồi dùng câu cuối để nói con số đó chứng minh điều gì.

Sửa lại
This means the gap in most companies is much bigger than the ideal income of 3-4 times.

However đi với also thành ngược chiều

"However, I also agree that the amount of money should be adjusted to suit with all workers"

However báo rằng câu này ngược lại điều vừa nói, còn also báo rằng nó thêm vào điều vừa nói — hai tín hiệu triệt tiêu nhau trong cùng một câu, người đọc không biết em đang nhượng bộ hay đang bổ sung. Bản trước cũng đã bị nhắc chỗ However này và bản mới còn lộ hơn vì thêm chữ also. Chỉ cần bỏ một từ là quan hệ tương phản thật hiện ra: câu trước nói trả cao hơn có thể là ý tốt, câu này nói nhưng mức tiền phải được điều chỉnh.

Sửa lại
However, I agree that the amount of money should be adjusted to suit with all workers.

Kết luận không chốt lại điều đã chứng minh

"Therefore, companies should find their best way to treat their workers"

Therefore hứa một kết luận suy ra được từ bài, nhưng "tìm cách tốt nhất của họ" thì đúng với mọi bài viết về mọi chủ đề — nó không nhắc lại được thứ bài này vừa chứng minh, là chênh 3-4 lần thì hợp còn 50 lần thì quá. Ở bản trước câu này còn cụ thể (ensure that salary structures are fair and transparent), nên đây là chỗ thứ ba bản mới đi lùi, và cả ba đều nằm ở mở bài với kết luận — đúng hai chỗ giữ mạch cho toàn bài. Bài ngắn hơn 54 từ nhưng phần bị cắt gần như trọn vẹn là phần khung, không phải phần nội dung.

Sửa lại
Therefore, companies should keep the income gap fair instead of 50 times.
Để lên band 7
viết lại câu thứ hai của mở bài cho đủ hai thành phần — hứa sẽ nói mấy mặt và nêu mức độ đồng ý kèm một ngưỡng con số (chênh 3-4 lần thì hợp, 50 lần thì không), rồi lặp lại đúng ngưỡng đó ở câu cuối kết luận. Rà lại từng câu trong thân bài 1 bằng một câu hỏi: câu này nói về chênh lệch giữa các cấp, hay nói về tiền làm thêm? Câu nào trả lời sai thì đổi đối tượng, đừng chỉ xoá từ nối. Cuối mỗi đoạn có số liệu, thêm một câu bắt đầu bằng "This shows that" để chốt ý — đích là không đoạn nào kết thúc bằng một con số.
Từ vựng Lexical Resource6

Giữ được vốn từ chủ đề về lương

"between the chief executives and the ordinary workers"

Đây là chỗ từ vựng mạnh nhất của bài: chief executivesordinary workers là hai cụm chuyên đề chính xác, và em đã giữ được chúng từ bản trước chứ không bỏ mất. Cùng nhóm này còn có listed companies, income gap, productivity, work outcomes, take more responsibilitya competitive workplace — chín cụm đúng, đủ rộng cho đề này. Chính chín cụm này là lý do bài không tụt band, nên bài sau nhất định phải giữ lại.

Bỏ mất cụm hay của bản trước ★

"Therefore, companies should find their best way to treat their workers."

Câu khuyến nghị cuối bài đáng lẽ là chỗ dồn từ vựng mạnh nhất, nhưng ở bản này cả câu chỉ còn từ phổ thông. Bản trước chính em viết câu này là should ensure that salary structures are fair and transparent to treat every employee fairly and avoid workplace conflicts — bốn cụm chủ đề, nay bị bỏ hết. Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn và an toàn hơn: bài mới ngắn hơn bản cũ 54 từ và phần bị cắt đúng là phần nhiều từ vựng nhất, nên em tưởng mình gọn hơn nhưng thực ra đang mất điểm từ vựng.

Sửa lại
Therefore, companies should make their salary structures fair and transparent for all workers.

Sai nghĩa từ ở câu số liệu

"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees while almost have a 50 times greater income"

almost là trạng từ, nghĩa "gần như", không dùng thay cho most executives hay almost all executives được; viết almost have là mất luôn người đang nhận thu nhập gấp 50 lần, người đọc phải dừng lại đoán. Vế trước cũng thiếu mốc so sánh: 3-4 times their employees đọc theo mặt chữ là gấp 3-4 lần số nhân viên, phải là times that of their employees. Bản trước em viết đúng cả hai chỗ này (three to four times that of a regular employee), nên đây là chỗ đi lùi ngay tại câu số liệu — câu ăn điểm chính xác nhất của bài.

Sửa lại
A fair income for an executive is about three to four times that of their employees, but most executives now earn fifty times more.

Sai dạng từ sau make và can be

"which makes them become more trust-worthy and responsibility"

Sau make somebody phải là tính từ, nên responsibility (danh từ) phải đổi thành responsible; hai từ nối bằng and thì buộc phải cùng loại từ. trust-worthy đúng nghĩa nhưng viết chuẩn là một từ liền trustworthy. Bài còn ba chỗ cùng kiểu: sometimes can be controversy (phải là controversial), Statistic shows (phải là Statistics show) và an ideal extra paid (phải là extra pay) — bốn chỗ nên đây là một thói quen, không phải lỗi lẻ.

Sửa lại
which makes them more trustworthy and responsible.

Nói về tiền công chưa đúng cụm

"When a company offer an ideal extra paid for overtime works"

paid là động từ đã chia, danh từ chỉ tiền công là pay: cụm chuẩn của chủ đề là extra pay hoặc overtime pay. overtime works cũng sai — chỉ có overtime work hoặc overtime hours. Bản trước em đã viết đúng cả hai cụm này (overtime pay, overtime hours), nên chỗ này là bước lùi trên đúng cụm mình từng làm đúng. Cùng họ lỗi còn có should be provided higher salariesshould be provided the proper income: nói về lương thì dùng be paid, receive hoặc offer, vì provide đi với người phải có with.

Sửa lại
When a company offers higher extra pay for overtime hours, employees are more motivated.

Khung câu dẫn số liệu bị vỡ

"Statistic shows that average listed companies in Britain are observed with 50 times salaries gap"

Khung học thuật là Statistics show that — số nhiều, không mạo từ; a statistic số ít chỉ một con số lẻ, và bản trước em viết đúng cụm này. are observed with không tồn tại với nghĩa "ghi nhận mức": công ty một khoảng chênh, nên dùng have a pay gap of hoặc report a pay gap of. Ngoài ra danh từ làm định ngữ luôn ở số ít nên phải là salary gap chứ không salaries gap, và average mô tả khoảng chênh chứ không mô tả công ty.

Sửa lại
Statistics show that listed companies in Britain have an average pay gap of fifty times.

Chính tả và động từ nhận thêm việc

"they also have to take over important projects or contrasts"

contrasts nghĩa là sự tương phản; từ em cần là contracts (hợp đồng) — sai một chữ nhưng ra một từ có thật với nghĩa khác hẳn, nên người đọc bị chặn lại. take over nghĩa là tiếp quản của người khác; nhận thêm dự án thì dùng take on. Bản trước bài em sạch lỗi chính tả, bản này có hai lỗi (contrastscollegues, đúng là colleagues), nên trước khi nộp phải dành hai phút đọc lại riêng phần chính tả.

Sửa lại
they also have to take on important projects and contracts.
Để lên band 7
học sáu cụm chủ đề lương thưởng và dùng ít nhất hai cụm trong mỗi đoạn thân bài — "pay differentials", "remuneration package", "performance-based bonuses", "a wide pay gap", "retain talented staff", "salary transparency". Trước khi nộp, dò lại ba thứ có thể đếm được: mọi chỗ nói về tiền phải dùng "be paid / receive / offer" chứ không "be provided"; mọi cụm hai danh từ phải để danh từ đứng trước ở số ít ("salary gap", "overtime pay", không "salaries gap", "overtime works"); mọi từ sau "can be" và "makes them" phải là tính từ. Mục tiêu đo được cho bài sau: không còn từ "thing", "big", "bad" nào trong bài, và câu số liệu viết đủ mẫu "X times that of Y".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Bị động và mệnh đề quan hệ vẫn đúng khung

"the productivity and work outcomes can also be improved"

Ba nhóm cấu trúc của em vẫn chắc. Câu bị động the productivity and work outcomes can also be improvedthe amount of money should be adjusted đúng khung hoàn toàn; mệnh đề quan hệ some workers who have bad relationship with their collegues can experience jealousy đúng vai chủ ngữ — đúng chỗ bản trước bị chấm là sai vai, nay em đã sửa được; và V-ing sau giới từ (before explaining, instead of learning from each other, in order to contribute) đúng cả ba lần, giữ sạch qua hai vòng sửa. Nghĩa là độ rộng cấu trúc của em đã đủ cho band 7, chỉ còn thiếu độ chính xác.

Phép so sánh mất vế và mất chủ ngữ ★

"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees while almost have a 50 times greater income"

Hai lỗi làm người đọc phải dừng lại trong cùng một câu. Thứ nhất, so sánh gấp bội phải nối hai thứ cùng loại: income ... 3-4 times their employees đang so thu nhập với con người, phải là 3-4 times that of their employees. Thứ hai, while mở một mệnh đề nên bắt buộc phải có chủ ngữ, mà while almost have thì không cho biết ai có thu nhập gấp 50 lần. Điều đáng chú ý: bản trước em viết three to four times that of a regular employeeđúng y luật này. Bản này em bỏ mất cấu trúc mình đã làm được, cùng với Statistics show thành Statistic showsin the workplace thành in workplace environment: sửa bài không có nghĩa là viết ngắn lại cho an toàn.

Sửa lại
An ideal income of an executive is often 3-4 times that of their employees, while many executives have a 50 times greater income.

Thêm giới từ sai sau động từ, năm chỗ

"On the one hand, there are some clear reasons supporting for the view that higher positions ought to carry higher income."

support đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ: reasons supporting the view. Cả bài có năm chỗ cùng kiểu thêm hoặc đổi sai giới từ: supporting for the view, contributing for the company, contribute more for their company, between higher positions with ordinary workers, suit with all workers. Đây là nhóm lỗi mới hoàn toàn — bản trước em viết đúng cả supporting the view lẫn contributed to their company. Lỗi này không làm mất nghĩa nhưng lặp tới năm câu thì kéo hẳn điểm chính xác xuống.

Sửa lại
On the one hand, there are some clear reasons supporting the view that higher positions ought to carry higher income.

Khung bị động không tồn tại, lỗi cũ đổi vỏ

"This can be explained that they already had more experience and skills due to their long time contributing for the company"

Tiếng Anh không có khung X can be explained that + mệnh đề. Chỉ có X can be explained by + danh từ hoặc đơn giản hơn là This is because + mệnh đề. Bản trước em bị chấm đúng lỗi này ở dạng can be claimed that — nay nó chưa hết, chỉ đổi vỏ. Trong cùng đoạn trích còn hai lỗi nữa cần chữa cùng lúc: had phải là have (cả bài đang ở thì hiện tại) và contributing for phải là contributing to.

Sửa lại
This is because they already have more experience and skills due to their long time contributing to the company.

Bị động giữ lại tân ngữ, chủ vị lệch

"When a company offer an ideal extra paid for overtime works, the employees are more likely to be boosted their motivation and effort in order to contribute more for their company."

Động từ bị động không được giữ lại tân ngữ. Chủ ngữ là the employees thì phải dùng chủ động: the employees are more likely to boost their motivation; muốn giữ bị động thì chủ ngữ phải là chính thứ bị tác động: their motivation is more likely to be boosted. Viết the employees ... to be boosted their motivation là chồng hai khung lên nhau. Câu này còn ba lỗi nữa: a company offer phải là offers, overtime works phải là overtime work (danh từ không đếm được, giống more works ở câu trước), và contribute more for phải là contribute more to.

Sửa lại
When a company offers extra pay for overtime work, the employees are more likely to boost their motivation and contribute more to their company.

Hai dấu so sánh chồng nhau, hai lần

"a much more higher salaries between senior managers and other workers is not always a good thing"

Một câu chỉ được một dấu hiệu so sánh hơn: đã có higher thì không thêm more. Lỗi này xuất hiện hai lần, đều ở vị trí quan trọng: câu chủ đề thân bài 2 và câu chốt kết luận (senior carrying much more higher income). Riêng chỗ này còn hai lỗi đi kèm: a đi với danh từ số nhiều salaries, rồi chủ ngữ số nhiều lại đi với is. Ý em muốn nói là khoảng chênh lương, nên lấy chính từ gap em đã dùng đúng ba lần trong bài làm danh từ trung tâm thì cả mạo từ, số ít và động từ khớp nhau ngay.

Sửa lại
A much higher salary gap between senior managers and other workers is not always a good thing.

Mở bài thiếu tân ngữ và sai thì

"This essay would discuss the before explaining my own view that there should be difference between each worker's salaries."

discuss là động từ bắt buộc có tân ngữ, mà sau the không có danh từ nào — khung câu vỡ ngay câu thứ hai của bài, người đọc không biết em sẽ bàn cái gì. Bản trước chỗ này là discuss both its positive and negative sides, đúng hoàn toàn. Hai lỗi còn lại đều là lỗi cũ chưa sửa: would phải là will vì đây là việc bài viết sẽ làm, và there should be difference thiếu mạo từ a — đúng lỗi bản trước đã chỉ ở dạng there should be distinction. Thêm nữa, each luôn đi với danh từ số ít: each worker's salary.

Sửa lại
This essay will discuss both views before explaining my own view that there should be a difference between each worker's salary.
Để lên band 7
mở bài lên và làm ba lượt Ctrl+F. Lượt một tìm "for" và "with" — chỗ nào chúng đứng ngay sau support, contribute, suit hoặc between thì xoá đi, phải hết cả năm chỗ. Lượt hai tìm "more" — nếu chữ ngay sau nó kết thúc bằng -er thì xoá "more". Lượt ba đọc lại mọi câu có "be + động từ đuôi -ed": nếu sau động từ đó còn một tân ngữ ("to be boosted their motivation") thì chuyển câu về chủ động. Mục tiêu đo được cho bài sau: ít nhất 9 trong 17 câu sạch lỗi hoàn toàn, và lấy lại cấu trúc "three to four times that of a regular employee" mà em đã viết đúng ở bản trước.

Nguyễn Khánh Linh

Overall
7.0
TR7
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Nhánh chuyên môn so sai mốc, thiếu cơ chế
  2. Sắp xếp ý — Chữ that không còn danh từ để trỏ
  3. Từ vựng — Bản trước đủ tân ngữ, bản này bị hụt
  4. Ngữ pháp — Câu ví dụ mất đại từ quan hệ nên vỡ khung
Trả lời đề Task Response7

Điểm mạnh: nêu ngưỡng, không chỉ nêu quan điểm

"and a pay gap should only be large enough to fair to all employees"

Đề hỏi đồng ý đến mức nào, nên chỉ nói “tôi đồng ý một phần” là chưa đủ — phải nói rõ ngưỡng. Em làm đúng chỗ khó nhất: should only be large enough to fair to all employees đặt một cái trần cho độ lớn khoảng chênh, và cái trần đó được nhắc lại bằng chính sách cụ thể ở đoạn 3 (raising worker's salary and limiting executive bonuses). Đây là lý do bài không rơi vào bẫy trả lời câu hỏi dễ hơn (“quản lý có xứng đáng nhận cao hơn không”) mà trả lời đúng câu hỏi của đề.

Kết bài mất chữ only, trần thành sàn

"the pay gap should be large enough for all employees continue believing the fair reward system"

Mở bài em viết should only be large enough — nghĩa là khoảng chênh không được lớn hơn mức công bằng cho phép. Kết bài bỏ chữ only, câu thành should be large enough — nghĩa là ít nhất phải đủ lớn, tức là ngược chiều: đọc ra thành “chênh lệch lớn cũng không sao”, đúng trái với việc đoạn 3 vừa đòi narrow the pay gap. Với đề “to what extent”, câu chốt kết bài chính là chỗ giám khảo đọc lại xem em đồng ý đến đâu, nên mất một từ giới hạn ở đây là mất mức độ đồng ý — bản trước của em có chữ này.

Sửa lại
the pay gap should only be large enough for all employees to continue believing the reward system is fair

Bỏ mất mốc so sánh so với bản trước

"Such a difference in responsibility clearly explains why senior managers should receive much higher salaries."

Bản trước em viết should receive a substantially higher salary than ordinary workers — có cả từ chỉ độ lớn và mốc so sánh. Bản này giữ much higher nhưng xoá mốc: cao hơn cái gì? Với đề này mốc so sánh chính LÀ câu hỏi, nên câu chốt của cả đoạn nhượng bộ trôi về phía “quản lý nên được trả nhiều tiền” — một mệnh đề dễ hơn hẳn. Cùng kiểu mất từ này còn xảy ra ở đoạn 3: bản trước Such a wide pay gap, bản này chỉ còn Such a pay gap.

Sửa lại
Such a difference in responsibility explains why senior managers should receive much higher salaries than ordinary workers.

Nhánh chuyên môn so sai mốc, thiếu cơ chế ★

"Since they have abundant career opportunities, companies need to offer competitive salaries to atrract and retain them."

Đây là nhánh duy nhất trong bài không trả lời được đề. Toàn bộ suy luận đứng trên mốc thị trường bên ngoài: quản lý giỏi có nhiều lựa chọn nên công ty phải trả “cạnh tranh”. Nhưng trả cạnh tranh so với đối thủ vẫn có thể xảy ra mà khoảng chênh trong nội bộ vẫn nhỏ (nếu công ty trả cao đều cho mọi cấp), nên nhánh này không dẫn tới kết luận nào về khoảng chênh mà đề đang hỏi. Nặng thêm: nhánh này chỉ gồm hai câu khẳng định liền nhau, không giải thích, không ví dụ — trong khi ba nhánh còn lại đều đủ tầng. Đúng vấn đề này bản trước đã nêu và bản mới chưa sửa.

Sửa lại
Since they have abundant career opportunities, companies need to offer them much higher salaries than other workers to retain them.

Câu mở nhánh hai lặp lại câu chủ đề

"Secondly, the balanced pay structure can improve the productivity."

Câu chủ đề của đoạn đã là a balanced salary policy can improve the overall productivity. Câu Secondly… nói lại y nguyên mệnh đề đó, nên “Firstly / Secondly” hứa hai ý mà đoạn chỉ giao một ý rưỡi. Ý thứ hai thật của em nằm ở câu sau (willing to take on extra responsibilitiesthey believe the reward system is fair) — ý đó tốt nhưng bị chôn giữa đoạn thay vì đặt lên làm nhãn. Bản trước cũng mắc đúng chỗ này, nên đây là lỗi cần dứt điểm lần này.

Sửa lại
Secondly, a fair pay gap makes workers willing to take on extra responsibilities.

For example nhưng không có ví dụ, lại vòng tròn

"For example, companies can narrow the pay gap by raising worker's salary and limiting executive bonuses, creating a fairer salary structure."

For example phải dẫn ra một trường hợp đã xảy ra; ở đây nó dẫn ra một đề xuất chính sách (companies can…) — vẫn là một câu khẳng định nữa, không phải bằng chứng. Vế cuối còn nói lại chính tiền đề: thu hẹp khoảng chênh làm cấu trúc lương công bằng hơn, nên câu không chứng minh được điều đoạn cần chứng minh là năng suất tăng. Bản trước làm chỗ này tốt hơn vì kết bằng hệ quả thật (employees are more willing to take on extra responsibilities because they believe the reward system is fair).

Sửa lại
For example, one Japanese company narrowed the pay gap by raising workers' salaries, and its productivity rose.

So sánh hơn không có mốc, bỏ mất hedge

"other workers in different positions work harder to create value for the comapny"

Bản trước em viết work hard (khẳng định trung tính). Bản này thành work harder — so sánh hơn mà không có than…, nên người đọc chỉ có thể hiểu là “vất vả hơn quản lý”. Câu đó đánh nhau với chính đoạn 2 của em, nơi em đã nhượng bộ rằng quản lý shoulder greater responsibilities. Cùng nhánh còn một hedge bị tháo: bản trước may receive a thirty percent increase, bản này often receive — con số tự nghĩ ra mà phát biểu như số liệu quan sát được.

Sửa lại
other workers in different positions also work hard to create value for the company
Để lên band 8
viết lại nhánh “chuyên môn khó thay thế” cho đủ bốn tầng (khẳng định → giải thích cơ chế → ví dụ → câu chốt quay về đề) và đổi mốc so sánh từ thị trường bên ngoài sang nhân viên cùng công ty — hiện một phần tư lập luận của bài không đóng góp gì cho câu trả lời. Đặt cho mỗi “For example” một chủ thể xác định và một động từ quá khứ; đếm lại bài, cả ba ví dụ hiện đang mở bằng công ty tưởng tượng, hãy đổi ít nhất hai. Cuối cùng, gạch chân từ giới hạn ở mở bài (“only”) rồi bắt buộc lặp lại đúng từ đó ở kết bài, và bỏ mọi so sánh hơn không có “than…”.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Câu nêu lập trường ứng 1-1 với hai đoạn

"Although senior managers carry greater responsibilities and a higher salary is neccessary to retain them, I partly agree with this viewpoint"

Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài và em đã giữ được từ bản trước. Khung Although [nhượng bộ], I partly agree … because [vế chính] làm ba việc một lúc: cho mức độ đồng ý, cho tiêu chí phân xử, và báo trước bố cục hai đoạn thân bài. Vế Although ứng đúng đoạn 2, vế because ứng đúng đoạn 3, cùng thứ tự — nên người đọc đọc xong mở bài là dự đoán đúng cả bài. Giữ nguyên khung này cho mọi đề "to what extent".

Chữ that không còn danh từ để trỏ ★

"as they naturally compare with that of senior managers"

Chữ that ở đây thay cho một danh từ, nhưng danh từ đó đã bị xoá. Bản trước em viết compare their pay with that of senior managers — khi ấy that = the pay, phép so sánh có đủ hai đầu. Bản này bỏ their pay mà vẫn giữ that of, nên người đọc phải tự bù chữ "lương" vào mới hiểu được câu đang so cái gì với cái gì. Đây là chỗ đi lùi, không phải lỗi có sẵn.

Sửa lại
as they naturally compare their pay with that of senior managers.

work harder phản lại chính đoạn trước

"Firstly, other workers in different positions work harder to create value for the comapny."

work harder là so sánh hơn mà không nói hơn ai. Mốc so sánh duy nhất bài đã dựng là quản lý cấp cao, nên câu này đọc thành nhân viên thường làm việc vất vả hơn quản lý — đâm thẳng vào câu nhượng bộ ở đoạn 2 (managers often shoulder greater responsibilities). Lập trường của em là cân bằng, không phải đảo ngôi, nên người đọc phải dừng lại kiểm tra xem em đứng ở đâu. Thêm nữa other workers mờ hơn ordinary workers của bản trước: other đòi một mốc "khác với ai" ở gần, mà nhóm gần nhất lại chính là nhóm đang nói tới.

Sửa lại
Firstly, ordinary workers in different positions also work hard to create value for the company.

This is because chở lý do vòng tròn

"This is because they are the people who make crucial strategic decisions, and their choices can directly affect the company's profit and even the performance of other employees."

Đây là lỗi duy nhất của bản trước còn nguyên trong bài này. Câu trước đã nói quản lý shoulder greater responsibilities, such as … making major investment decisions; câu này nói họ make crucial strategic decisions — cùng một sự việc phát biểu lại bằng chữ khác, nên This is because hứa một bước tiến mà lập luận đứng nguyên tại chỗ. Lý do thật nằm ở nửa sau câu (quyết định của họ ảnh hưởng tới lợi nhuận và tới hiệu suất người khác) — hãy cho nửa đó đứng ngay sau because.

Sửa lại
This matters because their choices can directly affect the company's profit and even the performance of other employees.

Ví dụ rỗng vì đóng bằng chính tiền đề

"For example, companies can narrow the pay gap by raising worker's salary and limiting executive bonuses, creating a fairer salary structure."

Câu trước hứa hai hệ quả: nhân viên sẵn sàng nhận thêm việc, và quan hệ giữa nhân viên với ban quản lý chặt hơn. Một ví dụ đúng phải cho thấy hệ quả đó xảy ra; câu này lại mô tả công ty nên làm gì rồi đóng bằng creating a fairer salary structure — đúng bằng điều kiện đã nêu ở đầu câu trước. Vòng lặp điều kiện → điều kiện, nên chữ For example không giữ đúng lời hứa của nó. Bản trước em đặt đúng: câu ví dụ kết thúc bằng chính hệ quả, nên đây là chỗ đi lùi.

Sửa lại
For example, when a company narrows the pay gap by raising worker's salary and limiting executive bonuses, employees become more willing to take on extra responsibilities.

Kết luận rơi chữ only, ngưỡng đảo chiều

"the pay gap should be large enough for all employees continue believing the fair reward system"

Mở bài em viết a pay gap should only be large enough to fair to all employees — chữ only biến câu thành một giới hạn trên: chênh lệch không được vượt mức công bằng. Kết luận bỏ only thì câu thành giới hạn dưới: chênh lệch phải đủ to. Hai câu quan trọng nhất của bài chỉ hai chiều ngược nhau, nên đến câu chốt người đọc không còn biết ngưỡng của em là chặn trên hay chặn dưới. Nguyên nhân trực tiếp: bản trước tách kết luận thành hai câu với bản lề However nên chữ only nằm ở chỗ có trọng lượng; bản này dồn tất cả vào một câu 55 từ và làm rơi nó.

Sửa lại
the pay gap should only be large enough for all employees to continue believing the reward system is fair

Câu chốt đoạn giờ tổng hợp hai đoạn

"Therefore, this fair salary structure can both retain talented managers and maintain the motivation and productivity in the entire workforce."

Đây là cải thiện thật so với bản trước và em cần biết để giữ. Bản trước câu này chỉ nhắc lại điều đã nói hai lần trong đoạn (lương cân bằng làm tăng năng suất), nên vị trí đắt nhất của đoạn bị bỏ trống. Bản này em cho nó both retain talented managers and maintain the motivation and productivity — tức thu cả nhánh giữ người của đoạn 2 vào câu chốt đoạn 3, biến câu chốt đoạn thành câu tổng hợp cả bài. Thói quen nên giữ: câu cuối của đoạn thân bài cuối phải nối lại với đoạn trước, không chỉ tóm đoạn đang viết.

Để lên band 8
mỗi lần dùng "that", "they", "this" hoặc "other", chỉ ngón tay vào đúng danh từ đứng trước nó — nếu không chỉ được thì viết thẳng danh từ ra ("compare their pay with that of senior managers"). Trước khi nộp, đọc liền nhau câu nêu lập trường ở mở bài và câu chốt ở kết luận, soát riêng các chữ định mức (only, wide, just): bài này rơi đúng chữ "only" nên hai câu chỉ hai chiều ngược nhau. Với mọi câu mở bằng "For example", kiểm nửa sau chở KẾT QUẢ chứ không lặp lại điều kiện của câu trước — bài này lỗi ở 1 trong 3 ví dụ. Mục tiêu đo được cho bài sau: 0 đại từ không có danh từ để trỏ, 0 chữ định mức bị rơi giữa mở bài và kết luận.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ chủ đề rộng, sửa đúng lỗi bản trước

"shoulder greater responsibilities"

Bản trước em viết take greater responsibilities (thiếu chữ on) và bị nhắc; bản này em thay bằng shoulder greater responsibilities — một cách nói ít gặp hơn, hoàn toàn chuẩn trong văn học thuật (shoulder the responsibility / the burden). Cả bài có 26 cụm riêng của chủ đề lương – quản lý dùng đúng: pay gap, narrow the pay gap, executive bonuses, specialist expertise, abundant career opportunities, their efforts are undervalued, the entire workforce. Hai lần viết phần trăm đều bằng chữ (a thirty percent increase, a two or three percent increase) — đúng chuẩn, không có chữ số nào trong bài. Vốn từ của em không phải là chỗ yếu; chỗ yếu là độ chính xác khi ghép từ.

Bản trước đủ tân ngữ, bản này bị hụt ★

"If they do not receive the salaries they deserve, they may lose motivation at work as they naturally compare with that of senior managers."

compare bắt buộc có hai vế: compare A with B. Ở đây vế A bị bỏ trống nên chữ that không còn thứ gì để thay thế — người đọc phải dừng lại tự đoán “so sánh cái gì”. Bản trước em viết ĐỦ và ĐÚNG: employees naturally compare their pay with that of senior managers. Rút gọn câu cho nhanh mà làm mất tân ngữ thì câu hỏng nghĩa, chứ không phải gọn hơn.

Sửa lại
If they do not receive the salaries they deserve, they may lose motivation at work as they naturally compare their pay with that of senior managers.

carry đi với chức vụ, không đi với người

"If everyone carries appropriate salaries, workers are more willing to take on extra responsibilities"

carry a salary chỉ dùng khi chủ ngữ là CHỨC VỤ, đúng như đề bài: senior management positions carry much higher salaries. Còn người thì receive / earn / be paid a salary. Em mượn động từ của đề nhưng gắn vào chủ ngữ chỉ người (everyone) nên cụm sai, và nó nằm ngay đầu câu — chỗ dễ thấy nhất. Bản trước em viết đúng: When everyone receives an appropriate salary. Mượn từ của đề bài thì phải kiểm chủ ngữ trước.

Sửa lại
If everyone receives an appropriate salary, workers are more willing to take on extra responsibilities.

believe cần mệnh đề that, không cần danh từ

"the pay gap should be large enough for all employees continue believing the fair reward system"

believe không đi trực tiếp với một danh từ chỉ cơ chế. Chỉ có hai cách đúng: believe THAT the reward system IS fair (mệnh đề) hoặc believe IN the reward system (có giới từ). Viết believing the fair reward system là ghép hai cách vào nhau và mất cả hai, nên nghĩa lơ lửng: tin điều gì về cơ chế đó? Bản trước em viết đúng nguyên câu này: large enough for ordinary employees to continue believing that the reward system is fair. Đây là câu chốt của cả bài nên hỏng ở đây là mất nhiều nhất.

Sửa lại
the pay gap should be large enough for all employees to continue believing that the reward system is fair.

Bỏ the trước danh từ trừu tượng

"a balanced salary policy can improve the overall productivity"

Cụm chuẩn là improve overall productivityproductivity là danh từ không đếm dùng ở nghĩa chung nên đứng TRẦN, không có the. Em lặp đúng khuôn này ba lần: improve the overall productivity, improve the productivity, enhance the overall productivity, cộng thêm the balanced pay structurethe motivation and productivity. Bản trước em viết đúng cả ba lần, không có the — nên đây là lỗi mới, và vì lặp ba lần nên nó thành lỗi hệ thống, là thứ chặn band nặng nhất của bài. Cùng lúc đó, đổi động từ và danh từ để đỡ lặp: improve → raise → boost; productivity → efficiency → output.

Sửa lại
a balanced salary policy can improve overall productivity.

Mất hết từ chỉ mức độ của bản trước

"ordinary workers also contribute to a company's success"

Bản trước em viết contribute significantly to a company's success; bản này bỏ mất significantly, nên câu chỉ còn nghĩa “cũng có góp phần” — mà điều đó thì không ai phản đối, nên nó không còn đối trọng được với thân bài 1. Cùng hiện tượng ở bốn chỗ nữa: Such a (wide) pay gap, make (valuable) contributions, (only) a small impact, và substantially higher bị đổi thành much higher cả bốn lần. Thêm hai từ trẻ con cùng loại: in big companies (bản trước viết đúng in a large company) và a small impact. Đề bài này hỏi khoảng chênh LỚN có tốt hay không, nên mọi từ chỉ mức độ đều là từ tính điểm — bỏ chúng là bỏ đúng phần được cho điểm.

Sửa lại
ordinary workers also contribute significantly to a company's success.

Năm lỗi chính tả, đều là lỗi soát bài

"a higher salary is neccessary to retain them"

Bài có 5 chỗ sai chính tả: neccessary (đúng: necessary), saleperson (salesperson), atrract (attract), comapny (company), belive (believe). Bản trước em viết ĐÚNG cả 5 từ này, và ngay trong bài này em cũng viết đúng attract ở câu cuối, company 13 lần khác, believe hai lần khác. Nghĩa là em biết từ, chỉ là không soát lại — loại lỗi này mất điểm oan nhất vì sửa chỉ tốn ba phút.

Sửa lại
a higher salary is necessary to retain them.
Để lên band 7
mở bản trước ra bên cạnh và chép lại nguyên văn những cụm em đã viết ĐÚNG — “to remain fair”, “compare their pay with that of”, “receives an appropriate salary”, “believe that the reward system is fair”, “overall productivity” (không có “the”), “in a large company”, “contribute significantly”, “Such a wide pay gap”. Đặt luật riêng cho bài sau: mỗi lần viết “higher / gap / contributions / impact” phải có một tính từ chỉ mức độ đi kèm, và mỗi lần dùng “compare / believe / replace / carry” phải đọc lại xem tân ngữ có nằm trong câu không. Dành 3 phút cuối soát riêng 5 từ dài: necessary, salesperson, attract, company, believe. Mục tiêu đo được: 0 lỗi chính tả, 0 lần thêm “the” trước danh từ trừu tượng, và thay 4 lần “company” bằng “firm / business / organisation”.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Phổ cấu trúc rộng và lỗi cũ đã sửa xong

"Such a pay gap may make ordinary employees feel that their efforts are undervalued, encouraging them to leave the company."

Câu này lồng bốn cấu trúc khó vào nhau mà không sai chỗ nào: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (make ... feel), mệnh đề danh từ that their efforts are undervalued, bị động are undervalued, và mệnh đề phân từ chỉ kết quả encouraging them to leave. Phổ cấu trúc của em đủ tầm band 8 — em còn dùng đúng hai câu điều kiện, bốn mệnh đề quan hệ, hai cặp both ... and, và một câu bốn mệnh đề. Lỗi duy nhất bị nhắc ở bản trước cũng đã hết: take greater responsibilities thiếu on nay thành shoulder greater responsibilitiestake on greater responsibilities, cả hai đều đúng.

Câu ví dụ mất đại từ quan hệ nên vỡ khung ★

"a director of a marketing company decides to launch dozens of sales campaigns in wrong locations may make the company lose millions of dollars"

Một mệnh đề chỉ được có MỘT động từ chính, nhưng ở đây chủ ngữ a director mang tới hai động từ đã chia là decidesmay make, không có gì nối chúng. Muốn phần decides to launch... mô tả cho a director thì phải có who. Đây là chỗ bản trước em viết ĐÚNG mà bản này làm sai: v2 là một câu điều kiện hoàn chỉnh if the director ... decides to launch ..., the company may lose millions of dollars. Hệ quả nặng vì đây là câu ví dụ trụ cột của thân bài 1, người đọc phải đọc lại mới hiểu. Vế while... phía sau em giữ nguyên, chỉ cần đổi a wrong decisions thành a wrong decision.

Sửa lại
For example, a director who decides to launch dozens of sales campaigns in the wrong locations may make the company lose millions of dollars.

Động từ compare bị bỏ mất tân ngữ

"they may lose motivation at work as they naturally compare with that of senior managers"

compare là động từ cần tân ngữ: compare A with B. Tân ngữ bị bỏ mất nên that of không còn danh từ nào để thay thế, người đọc phải tự đoán ra “lương của họ”. Bản trước em viết đủ: employees naturally compare their pay with that of senior managers. Cấu trúc that of chỉ chạy được khi danh từ mà nó thay thế đã xuất hiện ngay trước đó — bỏ tân ngữ là làm chết luôn một trong những cấu trúc khó nhất em từng dùng đúng.

Sửa lại
They may lose motivation at work, as they naturally compare their pay with that of senior managers.

Mệnh đề quan hệ cần dạng bị động

"have specialist expertise that cannot replace immediately"

expertise là thứ BỊ thay thế, không phải thứ đi thay thế cái gì khác, nên mệnh đề quan hệ phải ở dạng bị động: that cannot be replaced immediately. Viết chủ động thì nghĩa thành “chuyên môn không thể thay thế ai đó”. Điều đáng chú ý là chính em viết đúng ý này ở thân bài 1: expertise that is difficult to replace — đến kết luận thì vỡ, và bản v2 cũng viết đúng như thân bài. Cứ hỏi “chủ ngữ này tự làm hay bị làm?” là chọn được đúng dạng.

Sửa lại
Senior managers have specialist expertise that cannot be replaced immediately.

Khung enough to bị đánh rơi từ giữ khung

"a pay gap should only be large enough to fair to all employees"

Khung enough + to đòi một ĐỘNG TỪ sau to, mà fair là tính từ nên phải có be: large enough to be fair. Bản trước em viết large enough to remain fair — có động từ, hoàn toàn đúng. Cùng một lỗi này xuất hiện lần thứ hai ở kết luận: large enough for all employees continue believing the fair reward system thiếu chữ to, phải là large enough for all employees to continue believing that the reward system is fair. Cả hai lần đều rơi vào câu chốt ý, nên hỏng nghĩa ở đúng chỗ quan trọng nhất.

Sửa lại
The pay gap should only be large enough to be fair to all employees.

Thừa the trước danh từ trừu tượng

"a balanced salary policy can improve the overall productivity"

productivity là danh từ trừu tượng không đếm được; nói theo nghĩa chung và không có phần giới hạn đi sau thì không dùng the. Chỉ khi giới hạn cụ thể mới cần: the productivity of this factory. Lỗi này lặp ở ba câu — improve the overall productivity, improve the productivity, enhance the overall productivity — trong khi bản trước em viết đúng overall productivity ở cả hai chỗ. Lặp ba lần thì người chấm đọc thành chưa nắm luật, không phải lỡ tay. Cùng câu đó, the balanced pay structure nêu lần đầu nên phải là a balanced pay structure.

Sửa lại
A balanced salary policy can improve overall productivity.

Sở hữu cách số nhiều đặt sai dấu nháy

"raising worker's salary and limiting executive bonuses"

Ý của em là lương của TẤT CẢ người lao động, nên phải là sở hữu cách số nhiều: dấu nháy đặt sau s và danh từ theo sau cũng số nhiều — workers' salaries. Viết worker's salary thành ra lương của một người. Bản trước em viết đúng workers' salaries; cùng nhóm này còn a wrong decisions ở thân bài 1, nơi a đi với danh từ số ít nên phải là a wrong decision (v2 cũng viết đúng). Phần còn lại của câu rất tốt: hai gerund song song sau by cộng mệnh đề phân từ đóng câu.

Sửa lại
For example, companies can narrow the pay gap by raising workers' salaries and limiting executive bonuses, creating a fairer salary structure.
Để lên band 8
mỗi câu dài quá 25 từ, đếm số động từ đã chia — hai động từ chia thì bắt buộc phải có một từ nối (who/which/that, and, because, while) đứng giữa, nếu không thì câu đang vỡ khung như câu ví dụ về giám đốc marketing. Rà riêng ba từ khoá của bài này trước khi nộp: mọi chữ "enough" phải đi với "to + động từ" (to be fair, to continue), mọi chữ "productivity" nói nghĩa chung thì bỏ "the", và mọi động từ như "replace" hay "compare" phải kiểm xem chủ ngữ là người làm hay vật chịu ("cannot be replaced", không phải "cannot replace"). Đưa được cả 20 câu về mức 16-17 câu sạch lỗi mà vẫn giữ nguyên phổ cấu trúc đang có là đủ band 8. Thêm một câu nhấn mạnh dạng "It is the size of the pay gap, not the salary itself, that damages motivation." để chạm mốc cao nhất của band.

Quách Nam Khánh

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Nhánh cạnh tranh so sai đối tượng
  2. Sắp xếp ý — Cặp On the one hand dùng cho hai ý cùng chiều
  3. Từ vựng — award và reward là hai từ khác nhau
  4. Ngữ pháp — Thiếu "it" giả nên đảo ngược vai chủ ngữ
Trả lời đề Task Response7

Sửa đúng trục đề và có ví dụ thật

"For instance, Nokia's failure to adapt to the smartphone market demonstrates how flawed decisions made by executives may impact market-leading companies."

Đây là chỗ bản này hơn bản trước nhiều nhất. Bản trước không có một ví dụ nào, còn ở đây em có hai ví dụ có tên thật và đúng chỗ: Nokia cho ý một quyết định của cấp điều hành có sức đòn bẩy rất lớn, và 737 MAX cho ý chỉ quản lý hứng chỉ trích. Bản trước em còn đọc senior management positions thành "người làm lâu năm" nên cả bài lệch sang chuyện thâm niên; bản này gọi đúng là executives, directors, candidates who have run a large organization before. Giữ nguyên cách làm này: ví dụ có tên công ty và tên sự kiện luôn ăn điểm hơn ví dụ chung chung.

Nhánh cạnh tranh so sai đối tượng ★

"Furthermore, senior managers are highly competitive in the labor market, making companies difficult to attract and retain them."

Cả nhánh này so công ty này với công ty đối thủ: không trả bằng market rate thì mất người cho a rival. Nhưng đề so quản lý với nhân viên thường trong cùng một công ty. Phép thử rất nhanh: bỏ chữ much khỏi đề, nhánh này vẫn đúng nguyên si, nghĩa là nó đang trả lời một câu hỏi dễ hơn (có nên trả đủ giá thị trường để giữ người — điều gần như không ai phản đối). Chỉ cần đổi mốc so sánh là nhánh này về đúng trục ngay.

Sửa lại
A company which pays its senior managers only slightly more than other workers may ultimately watch them leave for a rival.

Tournament theory chưa nói ra độ lớn

"Better salaries in higher positions may motivates layers of manager below, encouraging them to work harder for the next promotion"

Đây là nhánh mạnh nhất của bài: coi lương cao là a prize tức là đang nói về khoảng chênh, và chốt ở improving the productivity of an institution tức là trả lời được "có tốt không". Nhưng em chưa phát biểu ra nửa sau của cơ chế: giải thưởng phải LỚN thì các lớp quản lý dưới mới bỏ thêm nỗ lực; giải nhỏ thì chẳng ai chạy. Thiếu câu đó, người đọc phải tự nối hộ, và bài chỉ chạm trục một cách ngầm. Thêm đúng một câu là bài chuyển từ chạm ngầm sang chạm rõ.

Sửa lại
Only a gap this large can work as a prize, motivating the layers of manager below to work harder for the next promotion.

Ví dụ 737 MAX thiếu câu nối sang lương

"For example, following 737 MAX crashes, the managers received criticism from regulators, investors and the public, even though the design and manufacturing process involved thousands of employees."

Ví dụ này rất tốt và chi tiết even though ... involved thousands of employees làm việc thật cho lập luận. Nhưng ví dụ chỉ chứng minh được đúng cái nó chứng minh: rằng quản lý bị chỉ trích. Nó chưa chứng minh "nên trả cho họ cao hơn hẳn nhân viên" — mắt xích còn thiếu là: vì gánh rủi ro đó một mình nên phần bù phải lớn tương ứng. Viết thêm câu dưới đây ngay sau ví dụ, và nhớ nó đưa luôn cụm much higher ... than other workers vào thân bài, chỗ hiện đang vắng chữ đó.

Sửa lại
Since only the executives receive this criticism, a company ought to pay them much higher salaries than other workers.

Tuyệt đối hoá hai lần trong một câu

"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail, it is considered responsibility of the executives but not other workers"

Một câu có hai chỗ nói quá: whenever (cứ hễ thất bại là) và but not other workers (nhân viên không bao giờ bị quy trách nhiệm). Thực tế nhân viên vẫn bị quy trách nhiệm, chỉ ít hơn nhiều. Nói quá làm lập luận dễ bị bác: người đọc chỉ cần một phản ví dụ là cả câu sụp, trong khi ý của em vẫn đúng nếu diễn đạt theo mức độ. Đổi sang tends torather than là giữ nguyên ý mà bỏ được chỗ hở.

Sửa lại
Criticism tends to fall on the executives rather than on other workers whenever a plan fails.

Bỏ mất ý đúng của bản trước

"On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory, is to consider high salaries as a prize for who deserve it instead of award for an individual."

Bản trước em có một ý mà thầy đánh giá là chỗ duy nhất chạm đúng câu hỏi: jealous among workers ... have lower income than ... dẫn tới making it difficult for collaboration and productivity. Ý đó so đúng nhân viên với người quản lý họ bằng thu nhập. Bản này bỏ hẳn, nên bài không còn mặt đối lập nào và phần "to what extent" chỉ còn cường độ ("strongly") mà không có ngưỡng: chênh tới đâu thì thành quá đáng. Đưa ý cũ của em trở lại, nhưng lần này điều kiện kích hoạt là ĐỘ LỚN của khoảng chênh, không phải "quản lý không chứng minh được năng lực" như bản trước. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn.

Sửa lại
However, other workers may work less hard when the salaries of managers are much higher than their own.

Mở bài đánh rơi chữ much

"I strongly agree that executives deserve higher salaries due to their responsibility, competitiveness, insecurity and the tournament theory."

Đề nói much higher salaries, câu lập trường của em chỉ nhận higher salaries. Về logic, "cao hơn" là một mệnh đề yếu hơn đề và gần như không ai phản đối, nên em tự hạ chuẩn câu hỏi ngay ở câu quan trọng nhất của bài. Kết bài em đã viết đúng much higher salaries, chứng tỏ em nắm được, chỉ là rơi chữ ở mở bài. Câu sửa dưới đây không dùng từ nào mới, chỉ chép lại đúng cụm của đề mà em đã dùng thành thạo ở chỗ khác.

Sửa lại
I strongly agree that executives deserve much higher salaries than other workers due to their responsibility, competitiveness, insecurity and the tournament theory.
Để lên band 8
viết chữ much và cụm than other workers vào ít nhất 2 thân bài, mỗi nhánh khép lại bằng một câu nói rõ vì sao khoảng chênh phải LỚN chứ không chỉ cao hơn. Sau mỗi ví dụ thêm đúng một câu nối kéo ví dụ về chữ trong đề, ví dụ sau 737 MAX viết "Since only the executives receive this criticism, a company ought to pay them much higher salaries than other workers.". Đổi mốc so sánh của nhánh cạnh tranh từ công ty đối thủ sang nhân viên trong cùng công ty, và bỏ hai chỗ tuyệt đối hoá whenever và but not other workers. Cuối cùng đưa lại một câu nhượng bộ về ngưỡng, để trả lời trọn phần to what extent.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Mở bài đặt bản đồ bốn lý lẽ, kết luận giao đủ

"I strongly agree that executives deserve higher salaries due to their responsibility, competitiveness, insecurity and the tournament theory."

Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài và mạnh hơn hẳn bản trước. Câu này làm đúng hai việc của một câu lập trường: nói rõ mức độ đồng ý (I strongly agree) và gọi tên bốn lý lẽ cụ thể sẽ triển khai. Nhờ vậy người đọc dự đoán được cấu trúc từ trước, và kết luận nhắc lại đủ cả bốn theo đúng thứ tự nên mạch bài đóng kín. Giữ nguyên cách viết mở bài này cho các bài sau.

Cặp On the one hand dùng cho hai ý cùng chiều ★

"On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory,"

On the one hand... On the other hand... là cặp báo hiệu hai mặt đối nhau. Nhưng hai vế trong đoạn 3 của em — quản lý phải hứng chỉ trích, và lương cao là giải thưởng tạo động lực — đều là lý lẽ ủng hộ cùng một lập trường, không có vế nào chống lại vế nào. Nặng hơn nữa, câu trước đó em mở bằng Moreover (thêm ý cùng chiều), nên hai lời hứa đá nhau trong hai câu liền kề và người đọc phải dựng lại sơ đồ đoạn.

Sửa lại
In addition, the fourth argument, known as tournament theory, is to consider high salaries as a prize for who deserve it instead of award for an individual.

Câu chủ đề đoạn 3 lặp lại lý lẽ đã xong

"Moreover, the higher salaries of senior managers not only due to their responsibility and competitiveness but also insecurity and an argument known as tournament theory."

Hơn nửa câu chủ đề này dùng để nhắc lại their responsibility and competitiveness — hai lý lẽ đã giao xong ở đoạn 2, và đây là lần thứ ba cụm đó xuất hiện nguyên khối. Câu chủ đề chỉ nên báo hiệu cái mới; Moreover một mình đã đủ nói "còn lý lẽ nữa cùng chiều". Lặp lại nguyên chữ của mở bài làm câu dài ra mà không thêm thông tin, và người đọc phải đọc hết mới tới phần mới.

Sửa lại
Moreover, senior managers deserve higher salaries because of their insecurity and an argument known as tournament theory.

Hai bước lập luận dán bằng dấu phẩy trần

"This is mainly because of competition in a small pool of candidates who have run a large organization before, companies which reluctant to match the market rate may ultimately watch its best managers leave for a rival."

Nửa đầu câu nêu nguyên nhân (số ứng viên đủ tầm rất ít), nửa sau nêu hệ quả (công ty không trả theo giá thị trường sẽ mất người) — hai bước logic khác nhau nhưng bị dán vào nhau bằng một dấu phẩy, không từ nối nào. Người đọc phải tự đoán quan hệ giữa hai vế. Thêm nữa, its trỏ về companies là số nhiều, nên đại từ sai số và phải quay lại tìm chủ thể.

Sửa lại
This is mainly because of competition in a small pool of candidates who have run a large organization before. As a result, companies which reluctant to match the market rate may ultimately watch their best managers leave for a rival.

Đại từ it không rõ trỏ vào đâu

"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail, it is considered responsibility of the executives but not other workers"

Chữ it ở đây có ít nhất ba thứ có thể là tiền ngữ: criticism, a result, hay plan. Người đọc phải dừng lại chọn giúp em, và đây đúng là loại lỗi mà bản trước đã bị nhắc (these reasons... it is only true) — lỗi cũ trở lại dưới dạng mới. Cách chắc nhất là thay đại từ bằng chính danh từ mà em muốn trỏ, đồng thời tách thành hai câu vì hai mệnh đề đang bị nối bằng dấu phẩy trần.

Sửa lại
Criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail. This result is considered responsibility of the executives but not other workers.

Đi lùi: mất câu chốt đoạn Thus và Therefore

"thereby improving the productivity of an institution"

Ở bản trước, cả hai đoạn thân bài của em đều kết bằng một câu chốt mở đầu bằng Thus,Therefore, — đó là chỗ bản trước làm đúng. Bản này bỏ hẳn hai từ nối đó: đoạn 2 dừng ngay giữa lúc đang nêu bằng chứng, đoạn 3 dừng ngay giữa lúc đang giải thích cơ chế, nên hai ranh giới đoạn đều đột ngột. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cái gì bản trước đã làm đúng thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
Therefore, senior managers deserve much higher salaries than other workers.

Nhãn insecurity biến mất rồi bị đổi tên

"their responsibility for criticism"

Mở bài hứa bốn nhãn, trong đó nhãn thứ ba là insecurity. Nhưng đoạn 3 không hề dùng lại chữ đó (chỉ nói về criticism), rồi kết luận đổi tên nó thành their responsibility for criticism. Hệ quả: chữ responsibility ở mở bài trỏ vào lý lẽ 1, còn ở kết luận lại trỏ vào lý lẽ 3 — cùng một từ, hai chỉ tượng khác nhau, cách nhau 250 từ. Bốn nhãn của mở bài là hệ quy chiếu của cả bài, nên hãy lặp lại đúng chữ, đây là chỗ lặp từ có lợi.

Sửa lại
The third argument is their insecurity, because criticism emerges whenever a campaign or plan fail.
Để lên band 7
sửa đúng ba thứ đo được. Một, mở lại đoạn 3 và đổi "On the one hand"/"On the other hand" thành "First"/"In addition" — trước khi viết bất kỳ từ nối nào, tự hỏi quan hệ thật là thêm ý hay chống ý. Hai, tách 4 lý lẽ thành 3 đoạn thân bài thay vì nhồi 2 lý lẽ mỗi đoạn, và mỗi đoạn kết bằng một câu "Therefore + lập trường" như em đã làm được ở bản trước. Ba, soi lại từng "it/its/this" trong bài: mỗi đại từ phải có đúng một tiền ngữ và khớp số ít/số nhiều.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ doanh nghiệp mở rộng rõ rệt

"Nokia's failure to adapt to the smartphone market demonstrates how flawed decisions made by executives may impact market-leading companies"

Đây là câu giàu từ vựng nhất bài và nó đúng hoàn toàn: failure to adapt, flawed decisions, market-leading companies là ba cụm chuẩn của văn kinh tế, cộng với demonstrates thay cho shows. Câu 8 cũng vậy với a small pool of candidates, run a large organization, match the market rate, leave for a rival. Đây là bước tiến thật so với bản trước: bản trước em phải tự ghép cụm vì thiếu từ, bản này em đã có sẵn lớp từ của chủ đề và dùng đúng ô. Cả bài cũng không có một thành ngữ hay câu văn nói nào, và chính tả sạch 0 lỗi.

Cụm tự ghép của bản trước gần hết

"Better salaries in higher positions may motivates layers of manager below"

Bản trước em bị nhắc bốn cụm tự ghép không tồn tại trong tiếng Anh: Long-term worked time, wisdom decisions, experienced mindset, a great deal of salaries. Bản này không cụm nào quay lại — đó là tiến bộ rõ nhất. Chỉ còn đúng một dấu vết cùng loại: cụm cố định trong tiếng Anh doanh nghiệp là layers of management (các tầng quản lý), vì management là danh từ chỉ cả bộ máy; layers of manager thì sai ô vì manager là một con người, không thể là chất liệu tạo nên một "tầng".

Sửa lại
Better salaries in higher positions may motivate the layers of management below, encouraging them to work harder for the next promotion.

Danh từ trừu tượng thiếu định ngữ

"insecurity and the tournament theory"

Đứng một mình, insecurity có hai nghĩa mạnh nhất là "sự thiếu tự tin" của một người và "tình trạng mất an toàn" (food insecurity, national insecurity) — không nghĩa nào là điều em muốn nói. Phải đọc xuống thân bài 2 người ta mới đoán được ý em là rủi ro bị chỉ trích và mất vị trí khi kế hoạch thất bại, và tiếng Anh có đúng một cụm cố định cho việc đó: job insecurity. Thiếu chữ job, danh từ này bị treo lơ lửng ngay ở câu nêu quan điểm — chỗ mà người đọc bắt buộc phải hiểu đúng ngay lần đầu.

Sửa lại
I strongly agree that executives deserve higher salaries due to their responsibility, competitiveness, job insecurity and the tournament theory.

Gán thuộc tính của thị trường cho con người

"senior managers are highly competitive in the labor market"

X is highly competitive nghĩa là "X cạnh tranh giỏi, X hiếu thắng". Viết senior managers are highly competitive là đang nói về tính cách của họ, trong khi vế sau của chính câu này (difficult to attract and retain them) cho thấy ý thật của em là họ được săn đón, khó giành và khó giữ. Nói cách khác, competitive là thuộc tính của thị trường chứ không của người; cụm đúng là in high demand hoặc highly sought after. Lỗi này lặp 4 lần (câu 2, 3, 9, 14) nên nó là một ô từ vựng em chưa có, không phải nhỡ tay.

Sửa lại
Furthermore, senior managers are in high demand in the labor market, making companies difficult to attract and retain them.

award và reward là hai từ khác nhau ★

"instead of award for an individual"

award là giải thưởng được trao chính thức (an Oscar award), còn reward là cái nhận lại vì công sức và kết quả — đây mới là từ em cần khi đối lập với a prize. Dùng award làm thế đối lập tự triệt tiêu: câu thành "coi lương cao là giải thưởng chứ không phải giải thưởng". Nặng vì nó nằm ngay ở câu định nghĩa tournament theory — luận điểm thứ tư của bài — nên người đọc mất hẳn cái đối lập mà lập luận dựa vào. Trục đúng là: phần thưởng gắn với VỊ TRÍ (ai leo tới cũng nhận) chứ không phải phần thưởng cho công lao của MỘT cá nhân.

Sửa lại
The fourth argument, known as tournament theory, treats high salaries as a prize for the position rather than a reward for one individual.

Bỏ mất lớp từ chỉ mức độ đồng ý

"I strongly agree that executives deserve higher salaries"

Bản trước em dùng ĐÚNG hai cụm mà bản này bỏ mất hẳn: it is undeniable thatto a large extent. Riêng to a large extent là mất mát đáng tiếc nhất, vì đề bài hỏi "to what extent" — tức là trực tiếp đòi lớp từ chỉ mức độ. Bản này em chỉ còn I strongly agreeI believe, hai cách nói mức độ đơn giản nhất. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào bản trước em đã dùng đúng thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai. Bộ ba resilience, leadership and wisdom cũng biến mất theo cách này.

Sửa lại
I agree to a large extent that senior managers deserve much higher salaries than other workers.

Từ lõi lặp lại, không có từ đồng nghĩa

"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail"

Khái niệm "bị quy trách nhiệm" xuất hiện ở ba chỗ khác nhau và cả ba lần đều gọi là criticism; tương tự deserve 4/4 lần, impact 3/3 lần, salaries 8 lần, không một từ đồng nghĩa nào. Đây là thứ đang chặn điểm từ vựng của em chứ không phải thiếu từ khó — bài đã có nhiều từ khó dùng đúng, chỉ thiếu việc thay phiên. Rẻ nhất là dùng hai từ cho cùng một khái niệm ngay trong một câu, ví dụ criticism rồi blame; ngoài ra còn public scrutiny, be held accountable for, và consequences thay cho impact.

Sửa lại
On the one hand, criticism emerges whenever a campaign fails, and the blame falls on the executives rather than on other workers.
Để lên band 7
thứ nhất, sửa bốn danh từ xương sống thành "job insecurity", "market value" (hoặc "in high demand"), "reward" và "take responsibility for public criticism" — bốn từ này quyết định người đọc có hiểu đúng bốn lý do của em hay không. Thứ hai, đếm từ lõi trước khi nộp: từ nào xuất hiện từ 3 lần trở lên ("salaries", "deserve", "criticism", "impact") thì thay ít nhất 1 lần bằng "pay gap / merit / blame / consequences". Thứ ba, dùng lại đúng 2 cụm em đã bỏ mất: "to a large extent" và "it is undeniable that", mỗi cụm 1 lần. Thứ tư, học 6 cụm chủ đề lương thưởng để dùng ngay bài sau: pay gap, executive remuneration, performance-related pay, be held accountable for, retain top talent, in high demand.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Cụm phân từ và hoà hợp qua chèn ngữ dài

"a single decision made by directors, such as which market to enter or which factory to close, has a large impact"

Đây là câu đúng nhất bài và đáng khen thật. Chủ ngữ a single decision bị một cụm phân từ bị động (made by directors) rồi một chèn ngữ 12 từ đẩy xa khỏi động từ, mà em vẫn chia has số ít đúng — chỗ này rất nhiều bạn band 6 chia thành have. Hai cụm which market to enter / which factory to close cũng cân đối hoàn hảo. Em ĐÃ biết luật hoà hợp chủ vị; vấn đề chỉ là mất kiểm soát khi câu dài, nên các khối dưới đây là chuyện giữ nhịp, không phải học lại luật.

Thiếu "it" giả nên đảo ngược vai chủ ngữ ★

"Furthermore, senior managers are highly competitive in the labor market, making companies difficult to attract and retain them."

Khung đúng là make it difficult for somebody to do something: phải có it giữ chỗ tân ngữ, và người gặp khó đi sau for. Bỏ it đi thì companies nhảy vào vị trí tân ngữ của making, và cấu trúc X is difficult to V lại có nghĩa "X là thứ bị V" — nên câu em thành "các công ty là đối tượng khó thu hút và giữ lại", ngược hẳn ý em muốn nói. Đáng chú ý: chính khung it giả này bản trước em dùng ĐÚNG (it is undeniable that ...), bản này lại làm vỡ — sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn, mà là giữ nguyên cái đã đúng.

Sửa lại
Furthermore, senior managers are highly competitive in the labor market, making it difficult for companies to attract and retain them.

Câu chủ đề không có động từ chính

"Moreover, the higher salaries of senior managers not only due to their responsibility and competitiveness but also insecurity and an argument known as tournament theory."

Cả câu này không có động từ nào được chia: due to chỉ là giới ngữ, không thay được động từ, nên chủ ngữ the higher salaries bị treo. Phải thêm are. Lỗi thứ hai nằm ngay cạnh: not only ... but also đòi hai vế cùng loại, nhưng vế đầu là giới ngữ (due to their responsibility) còn vế sau là danh ngữ trơ (insecurity). Cách gỡ là đẩy due ra ngoài cặp liên từ rồi lặp to ở cả hai vế. Câu này là câu chủ đề của thân bài 2 nên chỗ dễ bị chú ý nhất lại là chỗ vỡ.

Sửa lại
Moreover, the higher salaries of senior managers are due not only to their responsibility and competitiveness but also to their insecurity and an argument known as tournament theory.

Nhóm lỗi -s còn nguyên từ bản trước

"Better salaries in higher positions may motivates layers of manager below, encouraging them to work harder for the next promotion, thereby improving the productivity of an institution."

Sau modal (may, can, should, must) động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ thêm -s: may motivate. Bản trước em viết should dependsđúng cùng một lỗi, cùng một chỗ, nên đây là nhóm duy nhất giữa hai bản KHÔNG giảm. Trong bài này nó xuất hiện ba lần dưới ba dạng: may motivates (sau modal), a result of a campaign or plan fail (chia theo danh từ gần nhất thay vì chủ ngữ thật), each of their decision have (sau each of phải là danh từ số nhiều + động từ số ít). Ba câu là đủ để thành nhóm lỗi lặp, và đây chính là thứ đang chặn band của em. Kèm theo, layers of manager phải là managers.

Sửa lại
Better salaries in higher positions may motivate layers of managers below, encouraging them to work harder for the next promotion, thereby improving the productivity of an institution.

Dấu câu đi lùi so với bản trước

"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail, it is considered responsibility of the executives but not other workers"

Bản trước dấu câu của em sạch tuyệt đối — không một câu cụt, không một chỗ nối bằng dấu phẩy. Bản này có hai chỗ: ở đây, và ở ... a large organization before, companies which .... criticism emerges ...it is considered ... đều là mệnh đề độc lập, dấu phẩy không nối được hai mệnh đề độc lập — phải thêm and, hoặc tách thành hai câu. Câu này còn hai lỗi nữa: a result là số ít nên phải là fails (giới ngữ of a campaign or plan không quyết định số của động từ), và considered the responsibility cần mạo từ.

Sửa lại
On the one hand, criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fails, and it is considered the responsibility of the executives but not other workers.

Mệnh đề quan hệ thiếu động từ be

"companies which reluctant to match the market rate may ultimately watch its best managers leave for a rival"

reluctant là tính từ, không phải động từ, nên mệnh đề which ... không có động từ và khung mệnh đề vỡ: phải là which are reluctant, hoặc rút gọn thành companies reluctant to match ... (bỏ luôn which). Đây là nhóm lỗi bản trước bị bắt ba lần (leaders that even younger than them, the ability that worth their salaries, salaries that worth their abilities), nay còn một lần — giảm thật, nhưng chưa dứt. Thêm một lỗi nhỏ: chủ ngữ companies số nhiều nên phải là their best managers, không phải its.

Sửa lại
Companies which are reluctant to match the market rate may ultimately watch their best managers leave for a rival.

Mệnh đề quan hệ thiếu đầu ngữ sau for

"On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory, is to consider high salaries as a prize for who deserve it instead of award for an individual."

Sau giới từ for phải có một danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ, rồi mới tới mệnh đề quan hệ — who không tự làm tân ngữ của for được. Hai cách đúng: for those who deserve it, hoặc for whoever deserves it. Lỗi này cùng họ với chỗ companies which reluctant: em dựng mệnh đề quan hệ đủ ý nhưng thiếu một mắt của khung — lúc thì thiếu be, lúc thì thiếu đầu ngữ. Thêm nữa, instead of an award cần mạo từ để cân với a prize ở vế trước.

Sửa lại
On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory, is to consider high salaries as a prize for those who deserve it instead of an award for an individual.
Để lên band 7
đặt mục tiêu ĐO ĐƯỢC là 10/14 câu sạch lỗi (bài này 6/14). Làm ba việc trước khi nộp: (1) khoanh động từ chính của từng câu — không khoanh được thì câu chưa hoàn chỉnh, đúng lỗi câu "the higher salaries ... not only due to"; (2) gặp modal (may/should/can) thì động từ theo sau không bao giờ có "-s", và gạch bỏ giới ngữ "of ..." rồi mới chia động từ ("a result ~of a campaign or plan~ fails"); (3) luyện riêng "not only ... but also" theo đúng một quy tắc: cái gì đứng sau "not only" thì cái đó phải đứng sau "but also" — viết 5 câu về đề lương quản lý rồi tự kiểm hai vế cùng loại chưa.

Đào Tuấn Minh

Overall
6.0
TR6
CC6
LR5
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn dài nhất vẫn trả lời câu hỏi dễ hơn
  2. Sắp xếp ý — Đoạn thân bài 1 chứa hai chủ đề
  3. Từ vựng — Ba từ bản trước đã sửa đúng nay sai lại
  4. Ngữ pháp — Chỗ bản trước viết đúng mà nay sai
Trả lời đề Task Response6

Câu nêu quan điểm gọi đúng tên khoảng chênh

"the salary gap should not be too large"

Đây vẫn là câu mạnh nhất bài và mạnh vì một lý do rất cụ thể: chủ ngữ của quan điểm là chính khoảng chênh lương (the salary gap), không phải "lương của quản lý". Đề hỏi việc trả much higher có tốt không, nên nói về khoảng chênh mới là nói đúng thứ được hỏi; rất nhiều bài cùng đề chỉ nói managers should get higher salaries và trượt ngay từ câu này. Em cũng chọn được một mức độ thật (đồng ý một phần kèm giới hạn), đúng dạng đề "to what extent".

Đoạn dài nhất vẫn trả lời câu hỏi dễ hơn ★

"Moreover, due to working for so long, they have a vast of experiences to deal with complexity in the company."

Đoạn ủng hộ của em chiếm 186 trong 408 từ, tức gần một nửa bài, và cả ba lý do trong đó (động lực, kinh nghiệm, dẫn dắt nhân viên trẻ) đều chứng minh quản lý xứng đáng nhận cao hơn. Có một phép thử rất nhanh cho biết luận điểm đã đúng trục chưa: xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại luận điểm — nếu nó vẫn đúng nguyên thì em đang trả lời "có xứng đáng cao hơn không", chưa trả lời "cao hơn HẲN có tốt không". Cả ba lý do của em đều vượt qua phép thử này, nghĩa là 70 từ em viết thêm so với bản trước không thêm được một chữ nào về độ lớn, nên phần bài em đầu tư nhiều nhất lại không tính điểm cho câu hỏi thật.

Sửa lại
Moreover, their experiences to deal with complexity in the company deserve higher salaries, but not salaries much higher than other workers get.

Đề xuất thưởng thay lương cứng đổi câu hỏi

"employers should award them instead on giving them a higher based income"

Đề xuất này em lặp ba lần (mở bài, cuối đoạn ủng hộ, kết luận) nên nó là một trục chính của bài — nhưng nó trả lời câu hỏi trả bằng hình thức gì (thưởng hay lương cứng), còn đề hỏi chênh bao nhiêu. Thử kiểm: giả sử công ty làm đúng ý em, bỏ lương cứng cao và chuyển sang thưởng, nhưng thưởng rất lớn — khi đó tổng thu nhập của quản lý vẫn cao hơn hẳn và câu hỏi của đề vẫn chưa được trả lời. Lý do em đỡ cho đề xuất cũng đang vòng tròn (as they have contributed so much — thưởng vì đóng góp nhiều, tức lại quay về "xứng đáng").

Sửa lại
Moreover, employers should award them, because a much higher based income makes the gap too large.

Đoạn phản đối mất từ chỉ độ lớn của bản trước

"However, there are several reasons that makes drawback to the company through giving higher salaries to senior management."

Bản trước em neo đúng độ lớn hai lần ở đúng đoạn này: paying senior managers much more than other employeesA large salary gap can make other workers feel that they are treated unfairly. Bản này chỉ còn giving higher salaries to senior management — mất cả hai neo. Hệ quả logic không nhẹ: đoạn giờ đọc ra thành "bất kỳ mức cao hơn nào cũng gây bất công", rộng hơn chính quan điểm em nêu ở mở bài (lương cao hơn lợi, chỉ chênh quá lớn mới xấu). Đây là chỗ đi lùi do viết lại từ đầu chứ không phải lỗi có sẵn.

Sửa lại
However, there are several reasons that giving senior management much higher salaries than other workers makes drawback to the company.

Kết luận bỏ mất ngưỡng đã nêu ở mở bài

"employments should consider if they should give them higher based income or awarding them"

Mở bài em chốt rõ một mức độ (the salary gap should not be too large), nhưng kết luận không nhắc lại nó mà chuyển thành một câu hỏi để người đọc tự chọn. Bài vì thế kết thúc mà không nói lại mình đồng ý tới đâu — với đề "to what extent", đó là mất đúng thứ được chấm. Bản trước em làm đúng chỗ này: kết luận bản trước còn companies should ensure that the difference in pay is reasonable, vẫn nói về độ lớn. Bỏ hẳn khung should consider if... or..., vì chính khung đó làm lập trường mờ đi.

Sửa lại
employments should award them, but they should not give them a much higher based income than other workers.

Dẫn chứng có tên nhưng chưa có gì đo được

"in a Mrbeast's company, he often awards these senior managements due to working for so long"

Việc gọi được một cái tên là tiến bộ thật: bản trước không có dẫn chứng nào. Nhưng thử xoá Mrbeast và thay bằng a company mà câu không mất một thông tin nào — dấu hiệu của dẫn chứng chỉ-có-tên: không có mức thưởng, không có số người nghỉ việc, không có kết cục nào kiểm được, mọi chi tiết chỉ là kể lại chính luận điểm bằng lời khác. Với đề này, dẫn chứng giá trị nhất là dẫn chứng đo được khoảng chênh (gấp mấy lần), vì đó đúng là thứ đề hỏi.

Sửa lại
For instance, in a Mrbeast's company, senior managements often get awards several times higher than other workers get.

Phạm vi lợi ích trôi sang cả xã hội

"while giving senior management more salaries brings benefits to the society"

Đề khoanh phạm vi trong a company, và ba lý do em viết ở đoạn ủng hộ (động lực, kinh nghiệm, dẫn dắt nhân viên trẻ) đều là lợi ích bên trong công ty — không có lý do nào bàn tới xã hội. Câu nêu quan điểm vì thế hứa rộng hơn thân bài chứng minh, và người chấm sẽ đọc đó là một khẳng định quá tay. Đáng chú ý: bản trước em đã sửa đúng chỗ này thành benefits for both the individuals and the company, bản này lại trôi về the society.

Sửa lại
while giving senior management more salaries brings benefits to the company and its workers
Để lên band 7
đặt một mốc ĐO ĐƯỢC cho ngưỡng ngay ở mở bài rồi nhắc lại ở kết luận — kiểu "chênh gấp hai đến ba lần thì còn tạo động lực, gấp mười lần thì thành bất công" — vì cả bài hiện chỉ có một tính từ "too large". Gắn vào cuối MỖI lý do ở đoạn ủng hộ một mệnh đề định mức dạng "but not much higher than other workers get"; chỉ thêm ba mệnh đề đó là đoạn 186 từ chuyển từ lệch trục sang đúng trục, không phải viết lại. Thêm vào dẫn chứng MrBeast một con số về khoảng chênh, và bỏ khung "should consider if... or..." ở kết luận để chốt lại một chiều. Lần sau mở chính bản này ra sửa trực tiếp, đừng viết lại từ giấy trắng — ba chỗ đi lùi ở trên đều do viết lại mà đánh rơi.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Điểm mạnh: quan điểm có ngưỡng rõ

"the salary gap should not be too large"

Câu nêu quan điểm của em làm được thứ khó nhất của dạng đề to what extent: nó không chỉ nói đồng ý hay không, mà nêu luôn một ngưỡng cụ thể. Nhờ vậy người đọc biết trước bài sẽ đi hai mặt và biết em dừng ở đâu, nên dù bài dài hơn bản trước 43% mạch vẫn không đứt. Kết luận cũng quay lại đúng các thành phần đã hứa, không đưa ý mới vào — đây là hai thứ giữ điểm cho bài. Giữ nguyên cách viết câu quan điểm này cho các bài sau.

Đoạn thân bài 1 chứa hai chủ đề ★

"However, employers should not consider to give senior managements a based salaries. Instead, they should award them as they have contributed so much to the company."

Sáu câu đầu của đoạn chứng minh một điều: quản lý cấp cao xứng đáng nhận lương cao hơn. Hai câu này nói một điều khác hẳn: đừng trả lương cứng cao, hãy thưởng — đó là ý thứ ba trong mở bài của em, tức là chủ đề của một đoạn khác. Vì bị dán vào cuối đoạn nói chuyện khác, ý mạnh nhất của em gần như mất trọng lượng, và đoạn này phình lên 186 trong 408 từ. Bản trước em còn có một câu chốt sau chỗ đảo chiều, bản này bỏ mất nên đoạn dừng lửng. However ở đây đúng nghĩa nhưng sai tầng: nó phải là chữ mở đoạn mới, không phải bản lề giữa đoạn.

Sửa lại
Instead of a higher based salary, employers should award senior managements, because they have contributed so much to the company.

Mất nửa cặp On the other hand

"However, there are several reasons that makes drawback to the company through giving higher salaries to senior management."

Đoạn 2 em mở bằng On the one hand, nên nửa còn lại phảiOn the other hand — bản trước em viết đúng chỗ này, bản này đổi thành However nên cặp bị treo, người đọc chờ mốc "mặt còn lại" mà không nhận được. Nặng hơn nữa, However đã bị dùng một lần ở giữa đoạn 2 rồi, nên khi nó xuất hiện lại ở đầu đoạn 3 nó không còn đủ sức đánh dấu ranh giới giữa hai đoạn. Một từ nối không thể vừa làm bản lề trong đoạn vừa làm bản lề giữa đoạn trong cùng một bài.

Sửa lại
On the other hand, there are several reasons why giving higher salaries to senior management brings drawback to the company.

Hai câu mở đoạn đều chung chung

"several arguments will be put forward to support the view why seniors management often get higher salaries"

Câu mở đoạn chỉ báo "sắp có mấy lý do" mà không gọi tên lý do nào, lại còn lặp gần nguyên cụm senior management often get higher salaries của câu đầu mở bài nên đoạn nghe như đang quay vòng chứ không tiến. Câu mở đoạn 3 cũng cùng bệnh: there are several reasons that makes drawback. Người chấm đọc riêng hai câu mở đoạn phải đoán được cả bài nói gì — với bài này thì không đoán được, và đúng chỗ này chặn không cho bài lên band 7.

Sửa lại
On the one hand, senior managements often get higher salaries because they have motivation, experiences and a key role in guiding younger workers.

Cách gọi thay thế bị trôi ngôi

"Those senior managements will play a key role in guiding them, assist them to get a higher condition, being statuses for your workers to mimic."

Cả bài viết ở ngôi thứ ba (workers, they, other workers), riêng chỗ này nhảy sang your workers — trong bài không có nhân vật "bạn" nào nên người đọc không biết đó là ai. Thêm nữa một câu có ba chữ them mà cả ba đều phải suy ngược lên câu trước mới biết là younger workers. Bản trước của em được ghi nhận là phần này rất sạch; bài dài thêm 123 từ thì chuỗi them / your / it / that bắt đầu trôi — đây là chỗ đi lùi, sửa bài không có nghĩa là viết dài hơn.

Sửa lại
Those senior managements will play a key role in guiding younger workers and assist them to get a higher condition, being statuses for these workers to mimic.

Kết luận biến quan điểm thành câu hỏi

"employments should consider if they should give them higher based income or awarding them, because just one accident move can cause a unequal thinking between any workers, making a competitive workplace instead of a teamwork company."

Mở bài em chốt hẳn một lựa chọn: employers should award them instead on giving them a higher based income. Kết luận lại trả câu hỏi đó về cho người đọc — should consider if they should... — nên vòng mạch của bài không đóng lại được: cái mở bài khẳng định thì kết luận để mở. Bản trước em làm đúng chỗ này. Thêm nữa cả đoạn kết là một câu 50 từ gộp bốn ý nối bằng while... because... making..., người đọc phải giữ bốn mệnh đề cùng lúc mới ghép được nghĩa.

Sửa lại
In conclusion, while giving these senior managements higher salaries brings advantages to their workplace, the salary gap should not be too large. Employments should award them instead of giving them a higher based income, because one unequal thinking between workers can make a competitive workplace.

Đoạn phản đối kết thúc trên ví dụ

"leading to that he has to reconsider that choice to make a better workplace"

Chữ cuối cùng của thân bài vẫn đang nói về MrBeast (he, that choice), rồi ngay sau đó là In conclusion — người đọc bị đưa từ một câu chuyện riêng lên tổng kết cả bài mà không đi qua bậc trung gian là luận điểm chung. Ví dụ dài 47 từ nên nó đè luôn luận điểm của đoạn. Đây là vấn đề bản trước đã bị nhắc và vẫn còn nguyên: đoạn phản đối không tự đóng lại được. Ví dụ không bao giờ được là câu cuối của đoạn.

Sửa lại
This shows that a large salary gap will makes other workers feel unequal and lose their productivity.
Để lên band 7
(1) tách hai câu cuối đoạn thân bài 1 ("However, employers should not consider..." và "Instead, they should award them...") ra thành đoạn riêng — thesis nêu ba ý thì thân bài phải có ba đoạn, và không đoạn nào được vượt quá một phần ba số từ của bài; (2) viết lại cả hai câu mở đoạn thân bài sao cho gọi tên đúng nội dung, xoá hẳn hai khuôn "several arguments will be put forward" và "there are several reasons that..."; (3) rà lại cặp từ nối trước khi nộp: mỗi "On the one hand" phải có "On the other hand", mỗi "Firstly" phải có "Secondly" — bài này thiếu cả hai nửa sau; (4) sau mỗi "For instance" thêm một câu "This shows that..." để đoạn không kết thúc trên ví dụ.
Từ vựng Lexical Resource5

Trục từ vựng chủ đề vẫn giữ đúng

"the salary gap should not be too large"

Cụm này là điểm mạnh nhất của bài: the salary gap bám đúng trục đề (đề hỏi về khoảng chênh lớn), và em giữ được nó từ bản trước. Cùng nhóm còn có higher income, working environment, be responsible for the company, strengthen the bond between workers và hai cụm mới dùng đúng là put forward arguments, reconsider that choice. Riêng play a key role in guiding them là collocation chuẩn, được sách học thuật dùng bình thường — bản trước em viết play an important role và bị nhắc, lần này em đổi đúng chỗ nên đây là một tiến bộ. Thêm nữa, cả bài không có một chữ viết tắt nào và không dùng chữ số phần trăm: hai quy ước bắt buộc đều sạch.

Ba từ bản trước đã sửa đúng nay sai lại ★

"employers should award them instead on giving them a higher based income"

Bản trước em đã sửa xong ba từ này rồi: award thành reward, employments thành employers, feel unequal thành treated unfairly. Bài này mang cả ba trở lại, và nhiều hơn trước: award 4 lần, feel unequal 4 lần, employments ở câu kết luận. Thêm vào đó based dùng thay basic 3 lần, trong khi bản trước em viết đúng basic salaries. Bài viết dài hơn không bù được cho việc mất lại những từ đã đúng — khi làm lại bài, hãy mở bản đã sửa ra và giữ nguyên đúng những chữ đó, chỉ viết thêm phần mới.

Sửa lại
Moreover, employers should reward them with bonuses instead of giving them a higher basic income.

Người không thể "feel unequal"

"it will makes other workers feel unequal, which can lead to a down mood in their productivity"

Hai lỗi làm hỏng nghĩa trong một đoạn. unequal tả quan hệ giữa hai thứ (unequal pay), không tả cảm giác của một người — a worker feels unequal dịch từng chữ ra là "người lao động cảm thấy mình không bằng nhau", không giải nghĩa được. Còn a down mood in their productivity ghép hai thứ không ghép được: mood là tâm trạng của người, không nằm "trong năng suất", và down ở nghĩa buồn là khẩu ngữ. Bản trước em viết đúng cả hai ý: feel that they are treated unfairlylose motivation and become less productive.

Sửa lại
Firstly, other workers feel unfairly treated, and their productivity falls.

"condition" và "statuses" không chỉ chức vụ

"assist them to get a higher condition, being statuses for your workers to mimic"

Ba từ sai nghĩa liền nhau. condition là tình trạng hoặc điều kiện (in good condition), không bao giờ là chức vụ — chức vụ cao hơn là a higher position. status là địa vị, một thuộc tính trừu tượng, nên being statuses for workers biến người thành danh từ trừu tượng số nhiều; người làm gương gọi là role model. mimic là bắt chước để nhại hoặc để ngụy trang, mang sắc thái xấu — noi theo người giỏi là follow hoặc emulate. Ngoài ra your workers gọi thẳng người đọc là chủ doanh nghiệp, đây là giọng nói chuyện chứ không phải giọng bài thi; chỉ 1 lần nên là lỗi nhỏ, nhưng đổi thành younger workers là xong.

Sửa lại
They also help them reach a higher position and become role models for younger workers.

"competitive" bị dùng ngược nghĩa

"it will strenghthen the bond between workers, leading to a noncompetitive working environment"

Trong tiếng Anh doanh nghiệp, competitive là từ tốt: a competitive company là công ty có sức cạnh tranh. Vậy noncompetitive nghĩa là yếu, kém sức cạnh tranh — em lại đặt nó làm kết quả tốt của việc nhân viên gắn kết. Câu kết luận cho thấy rõ em đang gán cho từ này một nghĩa riêng, vì ở đó a competitive workplace lại bị coi là điều xấu. Ý em cần là a cooperative working environment; muốn nói "ganh đua nội bộ" thì dùng internal rivalry hoặc a divided workplace. Bản thân cụm strengthen the bond between workers là cụm hay và mới, chỉ viết sai chính tả (strenghthenstrengthen: chỉ một chữ h sau g).

Sửa lại
It will also strengthen the bond between workers, leading to a cooperative working environment.

"a vast of experiences" là cụm tự lắp

"they have a vast of experiences to deal with complexity in the company"

a vast of không tồn tại — em đã trộn ba cụm khác nhau: vast experience (không mạo từ, không of), a vast amount of experience, a wealth of experience. Thêm nữa experience nghĩa "vốn kinh nghiệm nghề" thì không đếm được; experiences có -s nghĩa là "những lần từng trải", nên câu bị lệch nghĩa. Bản trước em viết đúng they possess valuable experiencedeal with complex problems — hai cụm đó chính xác hơn complexity ở đây.

Sửa lại
They have vast experience, which helps them deal with complex problems in the company.

"make" gánh 9 việc, "for so long" lặp 3 lần

"it will seperate each workers's bond between each other, never make a peaceful and teamwork workplace"

make xuất hiện 9 lần cho mọi nghĩa gây ra và tạo ra, còn create không xuất hiện lần nào — trong khi bản trước em dùng create đúng hai lần. Nơi làm việc thì create / build, không make. Cùng chỗ này còn ba lỗi: seperate viết đúng là separate; bond đi với break / weaken chứ không đi với separate (ngay câu trên em đã dùng đúng strengthen the bond, hãy học thành cặp strengthen ↔ break); và teamwork là danh từ, không đứng trước danh từ khác làm tính từ được — dùng cooperative. Cụm for so long cũng thay cho cả ba lần em nói về thâm niên, hãy đổi sang for many years hoặc for their long service như bản trước.

Sửa lại
It will also break the bond between workers and never create a peaceful, cooperative workplace.
Để lên band 6
mỗi lần định nói "thưởng công" phải viết "reward somebody with bonuses", và mỗi lần chủ ngữ là người thì viết "feel unfairly treated" chứ không phải "feel unequal" — riêng hai chỗ này đã chiếm 8 lỗi của bài. Đếm số lần dùng "make": quá 3 lần thì đổi một nửa sang "create / cause / lead to". Trước khi nộp, tra Google trong ngoặc kép mọi cụm ba từ em tự lắp ("a vast of experiences", "a down mood", "one accident move"); dưới vài nghìn kết quả là cụm không tồn tại, viết lại bằng từ đơn giản. Mục tiêu đo được: mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất 2 cụm trong danh sách basic salary / performance-based bonus / the pay gap / staff morale / a fall in productivity / a cooperative working environment.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Vốn cấu trúc khó vẫn còn nguyên

"several arguments will be put forward to support the view"

Em không rút về viết an toàn dù bài dài hơn hẳn bản trước, và đây là điểm mạnh thật. Câu bị động ba thành phần will be put forward chính xác; hai mệnh đề phân từ leading to a noncompetitive working environmentmaking a competitive workplace có chủ ngữ ẩn khớp đúng; mệnh đề quan hệ which can lead to đặt dấu phẩy đúng chỗ; và khung chủ ngữ danh động từ trong mệnh đề nhượng bộ while giving … brings … em dùng đúng hai lần, ở câu mở bài và câu kết. Vốn cấu trúc này là thứ giữ bài em ở band 6 chứ không thấp hơn — cái thiếu chỉ là độ chính xác khi triển khai chúng.

Chỗ bản trước viết đúng mà nay sai ★

"employers should award them instead on giving them a higher based income"

Bản trước em viết ĐÚNG cụm này: instead of giving them excessively high basic salaries. Ngay trong bài này, câu kết em cũng viết đúng instead of a teamwork company. Vậy em BIẾT cụm instead of; chỗ sai là một chỗ trượt tay nằm giữa hai chỗ đúng. Cùng kiểu đi lùi còn ở ba chỗ nữa: valuable experience của bản trước thành a vast of experiences, danh sách ba thành phần sạch improve teamwork, increase productivity, and contribute to… thành khung vỡ ở câu 9, và leading and guiding younger employees thành can not be leaded. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu theo trí nhớ — những khung em đã dùng đúng phải được giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
Moreover, employers should award them instead of giving them a higher based income.

Động từ sau will không thêm s

"it will makes other workers feel unequal, which can lead to a down mood in their productivity"

Sau will, can, should, must thì động từ luôn ở dạng nguyên thể, không chia. will makes là đánh dấu số hai lần, vì bản thân will đã làm việc đó rồi. Đây là nhóm lỗi hoàn toàn mới: bản trước em không có một lỗi hoà hợp nào trên 16 câu, bài này có 4 chỗ — it will makes, there are several reasons that makes (động từ phải theo reasons số nhiều nên là make), và make younger generation feels. Trong khi đó em vẫn viết đúng will play, will feel, will be, will seperate — nên đây là lỗi kiểm bài, không phải lỗi kiến thức.

Sửa lại
Firstly, it will make other workers feel unequal, which can lead to a down mood in their productivity.

Mệnh đề that bị thiếu chủ ngữ

"not only make younger generation feels unequal, it will seperate each workers's bond between each other"

Đây là câu vỡ nặng nhất bài, người đọc phải dừng lại tự dựng lại chủ ngữ. Mệnh đề mở bằng that bắt buộc phải có chủ ngữ: that it not only makes…. Thêm nữa, sau make chỉ nguyên nhân thì động từ đi sau ở dạng nguyên thể (make somebody feel, không feels); cặp not only phải có but also đối ứng chứ không bỏ lửng rồi bắt đầu vế mới bằng it will; và each luôn đi với danh từ số ít nên phải là each worker's, không each workers's.

Sửa lại
It means that it not only makes the younger generation feel unequal, but also separates each worker's bond between each other.

Liệt kê phải cùng một dạng từ

"will play a key role in guiding them, assist them to get a higher condition, being statuses for your workers to mimic"

Cả ba thành phần đều là bổ ngữ của giới từ in, nên cả ba phải cùng dạng V-ing và có and chốt thành phần cuối. Em dùng ba dạng khác nhau: guiding rồi nhảy sang nguyên thể assist rồi lại being. Hệ quả là người đọc thử đọc assist như động từ chính thứ hai của câu rồi mới phải quay lại. Lỗi này lặp ở câu kết: should give them higher based income or awarding them — hai động từ cùng chịu should nên phải cùng nguyên thể (give … or award …). Bản trước em có một danh sách ba thành phần sạch hoàn toàn, nên đây là khung cần lấy lại.

Sửa lại
Those senior managers will play a key role in guiding them, assisting them to get a higher condition, and being statuses for other workers to mimic.

Bị động cần đúng quá khứ phân từ

"younger workers can not be leaded and will feel lost"

Câu bị động là be + quá khứ phân từ, mà lead là động từ bất quy tắc: lead – led – led. leaded không phải dạng của lead (nó là tính từ nghĩa "có pha chì"), nên cả mệnh đề bị động mất chuẩn. Bản trước em diễn đạt đúng ý này bằng câu chủ động và không sai: senior managers play an important role in leading and guiding younger employees. Chuyển sang bị động là một bước nâng cấp tốt, chỉ cần nhớ dạng phân từ. Trong cùng câu còn một khoảng trắng thừa trước dấu chấm ở lost . — bản trước dấu câu sạch 100 phần trăm, bài này quay lại 2 chỗ (chỗ này và job,leading thiếu khoảng trắng sau dấu phẩy).

Sửa lại
Also, they often get higher salaries because without them, younger workers cannot be led and will feel lost.

Mạo từ a hay an và số ít số nhiều

"can cause a unequal thinking between any workers"

an dùng trước âm nguyên âm, không phải trước chữ cái nguyên âm; unequal mở đầu bằng âm /ʌ/ nên phải là an unequal. Nhóm mạo từ này lặp 4 chỗ trong bài: a based salaries (mạo từ số ít không đi với danh từ số nhiều — chọn a higher based salary hoặc bỏ a), in a Mrbeast's company (a và sở hữu cách là hai từ hạn định, không chồng nhau được), và brings benefits to the society (danh từ trừu tượng nghĩa chung thì bỏ the). Bản trước em đã dọn sạch hẳn nhóm mạo từ, nên đây là chỗ tái phát cần soi lại ở bước cuối.

Sửa lại
because just one accident move can cause an unequal thinking between any workers
Để lên band 7
mỗi câu chỉ viết 2 vế và không quá 3 dấu phẩy — câu 16 (49 từ) và câu 17 (50 từ) của em phải cắt làm hai. Trước khi nộp, dò lần lượt 11 chữ "will/can/should/must" trong bài và bỏ hết đuôi -s của động từ ngay sau chúng; rồi dò từng chữ "instead", "consider", "lead to", "due to", "prevent" và bảo đảm sau chúng là danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là "to V" hay "that + mệnh đề". Cuối cùng, mỗi mệnh đề mở bằng "that" phải chỉ ra được chủ ngữ; nếu không chỉ ra được thì thêm "it" hoặc "they" vào. Chỉ ba bước này đã sửa được 11 trong 27 lỗi và đưa tỉ lệ câu sạch từ 3/17 lên khoảng 10/17.

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn bênh vực trả lời câu hỏi dễ hơn
  2. Sắp xếp ý — Initially dùng sai loại khi đếm lý do
  3. Từ vựng — Lỗi chính tả bùng lên so với bản trước
  4. Ngữ pháp — Mở bài lùi từ will về would
Trả lời đề Task Response6

Đoạn phản đối đã đúng trục và có dẫn chứng

"For example, in the 80s, the income of senior managers was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA."

Đây là đoạn duy nhất trong bài trả lời đúng câu hỏi của đề, và em làm rất tốt. Đối tượng bị phán xét là the large gap chứ không phải "lương quản lý" — bỏ chữ large đi là cả đoạn sụp, đó chính là dấu hiệu đúng trục. Chuỗi nhân quả đủ mắt: thấy lương bất công → mất động lực → do less than required → giảm năng suất và doanh thu → dài hạn tăng nghỉ việc. Và lần đầu qua ba bản, đoạn phản có bằng chứng thật: mốc thời gian, quốc gia, con số, kèm hệ quả quan sát được protest and strike from white-collar workers.

Đoạn bênh vực trả lời câu hỏi dễ hơn ★

"this arguments would point out to several compelling reasons why senior management should be paid much higher earnings than employees"

Câu chủ đề hứa đúng thứ đề cần (much higher earnings), nhưng ba lý lẽ bên dưới — kinh nghiệm nhiều năm, vai trò dẫn dắt nhóm, thành tích của Tim Cook — đều chỉ chứng minh rằng quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn. Em thử xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại đoạn: đoạn vẫn đúng nguyên, không mất một chữ nào. Đó là bằng chứng chắc chắn rằng đoạn đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu được hỏi. Đề hỏi khoảng chênh LỚN có tốt không, nên đoạn này thiếu hẳn loại lý lẽ về độ lớn — vì sao phải chênh nhiều mới có tác dụng.

Sửa lại
On the one hand, there are compelling reasons why this large gap is good for a company, not only why senior management deserve more.

Ví dụ Apple không có dữ liệu lương

"Apple, for example, their CEO, whose name Time Cook devoted several years to the prosperity of the company."

Dẫn chứng có tên công ty, tên người, năm — về hình thức là cụ thể. Nhưng nó chứng minh "Tim Cook làm việc hiệu quả cho Apple", chứ không có một con số nào về lương của ông so với nhân viên. Luận điểm của đoạn là về khoảng chênh, nên dẫn chứng buộc phải chứa hai đầu của khoảng chênh đó. Bản trước em đã từng có đúng dữ liệu này (roughly 600 times the pay of its median employee) và bản này bỏ mất.

Sửa lại
Apple, for example, paid its CEO hundreds of times more than its ordinary workers, and its revenue still increased.

Bản trước có ngưỡng, bản này bỏ mất

"I partly agree with opinion since, senior employers would deserve greater salary due to their numerous experiences and skills"

Đề hỏi to what extent, nên mở bài phải nói chênh tới mức nào thì vẫn tốt. Bản trước em viết được đúng câu đó: but only when the gap stays within a ratio that the workforce still perceives as fair — và bản này bỏ hẳn, chỉ còn nhãn partly agree. Cùng lúc, vế bênh vực tụt từ much higher của đề xuống greater salary, tức chữ chỉ độ lớn cũng rơi mất. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: câu khó của bản trước là câu được điểm cao nhất, giữ lại chứ đừng dọn đi.

Sửa lại
I partly agree, since senior employers would deserve greater salary, but only while workers still believe the gap is fair.

Con số mạnh nhất thiếu đơn vị times

"was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA"

Đây là bằng chứng mạnh nhất của cả bài, nhưng 400 higher thiếu chữ times nên người đọc không biết là gấp 400 lần hay hơn 400 đơn vị tiền. Với đề đang hỏi về độ lớn của khoảng chênh, đơn vị chính là phần mang toàn bộ sức nặng của dẫn chứng. Thiếu một chữ mà con số mất gần hết tác dụng.

Sửa lại
For example, in the 80s, the income of senior managers in the USA was 400 times higher than that of ordinary staffs.

Hệ quả bị nói lại thay vì nối thêm

"there will be an increase in turnovers and a significant decline on firms' profit as well as its prosperity"

Câu trước đó đã nói giảm năng suất và doanh thu (detrimental effect on the overall productivity as well as company's revenue), câu này nói lại đúng hệ quả ấy bằng từ khác — decline on firms' profit as well as its prosperity. Chuỗi lập luận vì thế dừng lại một chỗ thay vì đi thêm một bước. Bản trước em cũng bị lặp hệ quả (reduce work efficiency hai lần), nên đây là tật cũ ở dạng mới: muốn dài thêm thì nối một mắt MỚI, đừng diễn đạt lại mắt vừa nói.

Sửa lại
As a result, in the long term, the company would spend more money on recruiting and training new workers.

Chi tiết dẫn chứng không có thật

"In 2025, with the introduction of novel products such as 17 Iphone and Neo-macbook"

Neo-macbook không phải sản phẩm tồn tại của Apple (iPhone 17 thì có thật, ra mắt 2025) — và bản trước em cũng viết một tên bịa tương tự, MacBook Neo. Bài không bị trừ điểm riêng cho chi tiết này, nhưng một chi tiết dễ kiểm chứng mà sai sẽ làm người đọc mất tin vào mọi con số khác, kể cả con số 400 đang là bằng chứng mạnh nhất của em. Chỉ viết tên sản phẩm nào em chắc chắn đúng; không chắc thì bỏ, đừng thêm cho dài.

Sửa lại
In 2025, with the introduction of novel products such as the Iphone 17, he successed in attract billion of dollars to Apple's revenue.
Để lên band 7
viết lại đoạn bênh vực quanh ĐỘ LỚN của khoảng chênh, không quanh chữ "xứng đáng" — trước khi nộp, tự xoá chữ much khỏi đề và đọc lại đoạn, nếu đoạn vẫn đúng nguyên thì phải sửa. Thêm đúng một mắt lý lẽ về độ lớn (chênh ít thì quản lý giỏi sang đối thủ, chi phí thay người lớn hơn khoản chênh). Mỗi dẫn chứng phải có hai đầu của con số cùng đơn vị: "400 times" chứ không phải "400", và lương quản lý phải đặt cạnh lương nhân viên thường. Giữ lại ngưỡng của bản trước trong mở bài — đó là câu duy nhất trả lời được "to what extent".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Mở bài nêu đủ hai vế, thân bài đi đúng

"senior employers would deserve greater salary due to their numerous experiences and skills, while the large income gap between mangaer and employees would discourage workers and lead to a reduction on overall productivity"

Đây là chỗ bản này làm tốt nhất và tốt hơn cả bản trước: câu lập trường vừa nêu mức độ (partly agree) vừa gọi tên hai luận điểm sẽ triển khai, nối nhau bằng while — một từ nối tương phản dùng đúng. Nhờ vậy người đọc biết trước bố cục, và thân bài 1 đi đúng vế kinh nghiệm/kỹ năng, thân bài 2 đi đúng vế khoảng chênh làm mất động lực, kết luận gom lại đúng hai vế theo đúng thứ tự. Bài không còn cảnh mở bài hứa một đằng thân bài làm một nẻo. Ba lỗi liên kết của bản trước cũng đã hết sạch: chồng hai từ nối nhân quả, gọi cấp quản lý là skilled workers, và hai cụm dẫn chồng nhau In conclusion, as far as I am concerned.

Câu chốt mở bài rỗng và treo lơ lửng

"This essay would examine further."

Câu này không thêm thông tin nào: thesis ngay trước đã nói đủ hai vế, nên nó chỉ hứa lại điều vừa nói xong và làm mạch chững lại ngay cuối mở bài. Nặng hơn, bản trước em viết This essay will examine this further. — chữ this trỏ về ý phía trước; lần này bỏ mất nó nên examine không còn tân ngữ, người đọc không biết "examine" cái gì. Câu cuối mở bài phải làm được một việc: hoặc trỏ về thesis, hoặc bỏ hẳn.

Sửa lại
This essay would examine both arguments further.

Chủ ngữ mở đoạn không có chỗ trỏ về

"On the one hand, this arguments would point out to several compelling reasons why senior management should be paid much higher earnings than employees."

this arguments là từ chỉ định đòi một chỗ trỏ về, nhưng trước đó bài chỉ nói tới an ongoing debate và lập trường của em, chưa có "lập luận" nào được đặt lên bàn — nên người đọc phải tự dựng ra cái mà this đang trỏ tới. Đây đúng là lỗi bản trước đã bị chỉ tên (khi đó em viết the argument) và lần này còn khó hơn một chút, vì this đòi chỗ trỏ về mạnh hơn the. Cách chắc ăn là bỏ hẳn chủ ngữ đó đi.

Sửa lại
On the one hand, there are several compelling reasons why senior management should be paid much higher earnings than employees.

As if sai chiều logic điều kiện

"As if employees believe that they receive unfair salary compare with their senior excutives, even thought they have great devoted for the company, they may loss motivation to work harder."

As if nghĩa là "như thể, cứ như là" — dùng cho điều KHÔNG thật; còn quan hệ em cần ở đây là điều kiện dẫn tới hệ quả (nếu nhân viên thấy bất công thì họ mất động lực). Người đọc gặp As if sẽ chờ một mệnh đề chính kiểu "họ hành xử as if...", không thấy, phải quay lại đọc lần hai — từ nối sai chiều làm hỏng nghĩa cả câu, và đây là lỗi MỚI vì bản trước em viết đúng: When employees believe promotion and pay are unfair, they are less willing to work harder. Vế nhượng bộ even thought they have great devoted for the company giữ lại được, chỉ cần viết đúng dạng even though.

Sửa lại
If employees believe that they receive unfair salary compare with their senior excutives, they may loss motivation to work harder.

Ví dụ Apple thiếu câu quay về luận điểm

"he successed in attract billion of dollars to Apple's revenue and compete with other rivals such as Samsung and Xiaomi in different commercial campaign."

Hết ví dụ là hết đoạn, không có câu nào nói ví dụ này chứng minh điều gì cho luận điểm "quản lý xứng đáng lương cao hơn". Người đọc phải tự ghép chi tiết Tim Cook với luận điểm ở đầu đoạn. Lỗi này bản trước cũng có (ví dụ 600 lần cũng không có câu kéo về luận điểm) nên nó là lỗi còn tồn, chỉ đổi nội dung ví dụ. Thêm một câu ngắn sau ví dụ là xong.

Sửa lại
This shows that senior management could bring more revenue to the company.

Bỏ mất câu chốt đoạn mà bản trước đã có

"This issues has become one of the most controversial issues and lead to serveral protest and strike from white-collar workers."

Bản trước, thân bài 2 của em đóng lại bằng As a result, there should not be a huge gap between senior executives' income and employees' earnings. — một câu nối thẳng về lập trường ở mở bài. Bản này bỏ mất câu đó, nên đoạn kết thúc ở hệ quả của VÍ DỤ (biểu tình, đình công) chứ không phải ở luận điểm. Em sẽ không tự thấy chỗ này vì bài vẫn đọc trôi; nhưng sửa bài không có nghĩa là viết ngắn lại — cấu trúc nào bản trước làm ĐÚNG thì phải giữ. Ngoài ra This issues lại là một chỗ trỏ về mờ, rồi lặp luôn chữ issues ngay sau đó.

Sửa lại
Therefore, there should not be a large gap between senior managers' income and the ordinary workers.

Initially dùng sai loại khi đếm lý do ★

"Initially, this may come from their experiences and skills."

Initially báo hiệu trình tự thời gian ("ban đầu thì..., về sau khác đi"), nên người đọc chờ một mốc "later/then" phía sau; nhưng câu tiếp theo lại là Furthermore — quan hệ thật ở đây là liệt kê lý do, phải dùng Firstly. Câu này còn một chỗ trỏ về treo: this đứng một mình, không rõ là mức lương cao hơn, là các lý do vừa nói, hay là cả đoạn. Chữa cả hai bằng cách đổi từ nối và cho this một danh từ đi kèm.

Sửa lại
Firstly, this higher salary may come from their experiences and skills.
Để lên band 7
rà đúng ba việc đo được. (1) Kiểm từng từ nối theo quan hệ logic thật — sửa "As if" thành "If", "Initially" thành "Firstly", và đổi một trong hai từ nối kết quả liền nhau ("Hence" / "As a result") sang "Over time," để không lặp loại. (2) Đếm số chỗ viết "this" hoặc "its" đứng một mình: bài này có 4 chỗ, hãy đưa về 0 bằng cách thêm danh từ ngay sau nó ("this higher salary", "this pay gap"). (3) Mỗi thân bài phải có ĐÚNG một câu chốt cuối đoạn kéo về luận điểm — bản trước em đã làm được ở thân bài 2, lần sau giữ lại câu đó và viết thêm một câu tương tự cho thân bài 1.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ chủ đề rộng và dùng đúng chỗ

"the large gap between senior managers' income and the ordinary workers may be counterproductive"

Câu này là câu có vốn từ tốt nhất bài: counterproductive là từ mức band 7 và em đặt đúng vào câu chủ đề của thân bài phản đề, đúng nghĩa "phản tác dụng". Cả bài em có mười sáu cụm chủ đề riêng biệt dùng đúngdetrimental effect on, white-collar workers, the prosperity of the company, compelling reasons, overall productivity — và em luân phiên được ba nhãn tiền lương income, salary, earnings thay vì dùng mãi một từ. Riêng novel products là bước nâng so với bản trước (new products). Độ rộng vốn từ của em đã đủ cho band cao hơn 6 — nên đừng viết an toàn lại, thứ cần chữa chỉ là độ chính xác.

Lỗi chính tả bùng lên so với bản trước ★

"There is an ongoing debate whether senior executives could earn much hgher income than the odinary staff."

Bản trước của em gần như không có lỗi mặt chữ nào; bản này có mười một chỗ: hgher, odinary, mangaer, successed, excutives, serveral, nevetheless, even thought, Iphone, Neo-macbook và tên riêng Time Cook. Điểm đáng chú ý: gần như mọi từ này em đều viết ĐÚNG ở một chỗ khác trong cùng bàimuch higher earnings ở thân bài một, the ordinary workerssenior managers ở thân bài hai, senior executives ở chính câu đầu. Vậy đây không phải lỗi không biết từ, mà là lỗi soát bài. Hệ quả rất đắt: chỉ hai trên mười sáu câu của em sạch lỗi từ vựng, trong khi lên band 7 cần trên bảy mươi lăm phần trăm.

Sửa lại
There is an ongoing debate whether senior executives could earn much higher income than the ordinary staff.

"employers" là người trả lương, không phải người nhận

"senior employers would deserve greater salary due to their numerous experiences and skills"

employer là bên THUÊ và TRẢ lương; employee mới là bên NHẬN lương. Em đang nói về cấp quản lý được trả cao, nên senior employers would deserve greater salary đọc ra thành "người chủ xứng đáng được nhận lương cao hơn" — người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói ai, và đây lại đúng là câu nêu quan điểm của cả bài. Bản trước em viết senior executives ở đúng vị trí này và ĐÚNG, nên đây là chỗ đi lùi. Thêm nữa numerous experiences sai nhãn: experience theo nghĩa vốn nghề là danh từ không đếm được, và bản trước đã được chỉ đúng cụm này rồi mà vẫn còn.

Sửa lại
senior executives would deserve greater salary due to their expertise and proven skills

Bỏ mất chùm thuật ngữ nhân sự của bản trước

"there will be an increase in turnovers and a significant decline on firms' profit"

Bản trước em viết an increase in staff turnover — ĐÚNG cả nhãn cả dạng, và đó là một trong những cụm được khen nhất bài. Bản này em rút chữ staff và thêm -s: turnover đứng một mình còn nghĩa thứ hai là "tổng doanh thu", nên an increase in turnovers có thể bị đọc thành "doanh thu TĂNG" — ngược hẳn ý em đang lập luận. Cùng lúc đó em bỏ hẳn cả chùm employee motivation, work efficiency, recruiting and training new employees, thay bằng diễn đạt chung như do less than required. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào bản trước đã dùng ĐÚNG thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
there will be an increase in staff turnover and a significant decline in firms' profit

Điều phối con người, không phải dữ liệu

"collact the workforce more effectively due to experiences from several working years"

collact không có trong tiếng Anh, và hai từ gần nhất đều không mang nghĩa em cần: collate là đối chiếu dữ liệu, tài liệu (collate data), còn collect là thu gom vật thể (collect samples). Đặt trước the workforce thì cả hai đều biến con người thành giấy tờ hoặc đồ vật. Bản trước em viết collate the workforce và feedback đã chỉ tận nơi rằng collate chỉ dùng cho dữ liệu — bản này chưa sửa nghĩa, chỉ sai thêm mặt chữ. Câu này là chứng cứ trung tâm cho luận điểm "quản lý xứng đáng lương cao", nên động từ chính sai nghĩa làm cả đoạn mờ đi. Trong cùng câu, several còn xuất hiện hai lần.

Sửa lại
coordinate the workforce more effectively due to their years of practical experience

Doanh thu được tạo ra, không bị hút đến

"he successed in attract billion of dollars to Apple's revenue"

attract đi với thứ có thể bị thu hút ĐẾN: attract customers, attract investment, attract talent. Doanh thu thì không bị hút đến — doanh thu được tạo ra: generate revenue, boost revenue, bring in revenue. Thêm nữa revenue đã bao nghĩa "tiền thu về", nên dollars to revenue là nói hai lần cùng một thứ. Ở bản trước, đúng ô này em viết contributed his million dollars to the company's profit và cũng bị chỉ là sai nghĩa — nghĩa là vấn đề chưa hết, chỉ đổi mặt: vẫn là ô "động từ + tiền + doanh thu".

Sửa lại
he succeeded in generating billions of dollars in revenue for Apple

Con số so sánh phải có đơn vị

"For example, in the 80s, the income of senior managers was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA."

400 higher thiếu đơn vị so sánh nên đọc ra thành "cao hơn 400 (đô?)" — vô nghĩa với ý em cần là "gấp 400 lần". Đây là bằng chứng số duy nhất của cả thân bài hai, thiếu một chữ times là bằng chứng không đọc được. Bản trước em viết roughly 600 times the pay of its median employee — có times, có thuật ngữ median employee — nên đây là chỗ đi lùi. Thêm một điểm nhỏ về văn phong: in the 80s là cách nói thân mật, bài học thuật viết in the 1980s.

Sửa lại
For example, in the 1980s, the income of senior managers was 400 times higher than that of ordinary staff in the USA.
Để lên band 7
đọc lại bài NGƯỢC từ câu cuối lên câu đầu chỉ để soi mặt chữ, mục tiêu 0 lỗi chính tả — kỹ thuật này bắt đúng loại lỗi đảo chữ như "mangaer", "hgher", "serveral". Gạch chân mọi chỗ viết "experience": nếu quá 2 lần thì đổi một lần sang "expertise", một lần sang "years of hands-on experience". Gạch chân mọi con số và kiểm mỗi số có đơn vị đi kèm ("times" / "percent" / "dollars") — bài này thiếu ở "400 higher". Cuối cùng, giữ lại NGUYÊN các cụm em đã dùng đúng ở bản trước ("staff turnover", "employee motivation", "work efficiency") và thêm ít nhất 2 cụm mới mỗi thân bài từ nhóm "pay differentials", "staff retention", "workforce morale", "performance-based pay".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Cấu trúc phức vẫn còn nhiều chỗ đúng

"why senior management should be paid much higher earnings than employees"

Đây là mệnh đề why lồng một câu bị động should be paid — viết chuẩn hoàn toàn và là cấu trúc của band 7. Trong bài còn mấy chỗ tốt nữa: so sánh than that of ordinary staffs dùng that of để không lặp danh từ, song song an increase in... and a significant decline... cân hai vế, may be counterproductive đúng mẫu modal + be + tính từ, và dấu chấm phẩy trước nevetheless nối hai mệnh đề độc lập đúng luật. Cặp as well as lần này nối danh từ với danh từ ở cả hai lần dùng, nên lỗi lệch loại của bản trước đã hết. Chính phổ cấu trúc này là lý do bài giữ được band 6 dù lỗi rất dày.

Mở bài lùi từ will về would ★

"This essay would examine further."

Bản trước em viết đúng: This essay will examine this further. Bản này đổi thành would và bỏ luôn tân ngữ this. Câu nói về việc mình sắp làm là một dự định thật, nên phải dùng will; would chỉ dùng khi có điều kiện giả định. Nặng hơn là would lan ra 6 mệnh đề khác nói về sự thật chung (would deserve, would point out, would do less), làm cả bài đọc như đang bàn một tình huống tưởng tượng chứ không phải một nhận định.

Sửa lại
This essay will examine this further.

Mạo từ a/the biến mất trở lại

"they may have crucial role to lead their team and be responsible for their employees' tasks"

role là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc có a đứng trước. Đây là nhóm lỗi dày nhất của bài: 8 chỗ trên 6 câu — agree with opinion, deserve greater salary, have crucial role, receive unfair salary, lead to detrimental effect, company's revenue, deserve higher salary, the growth of company. Đúng nhóm lỗi áp đảo của bản đầu tiên mà bản trước đã chữa gần hết (the revenue of the firm, the workforce, the company's profit đều đúng), nay quay lại. Vì nó rải khắp bài nên nó là thứ giữ tỉ lệ câu sạch của em ở mức 6%: sửa riêng nhóm này thôi đã lật được 6 câu thành câu sạch.

Sửa lại
In each project, they may have a crucial role to lead their team and be responsible for their employees' tasks.

Thiếu động từ be sau modal

"They would able to deal with several challenges"

able là tính từ, không phải động từ, nên mệnh đề này không có động từ chính: phải là would be able to. Đây là lỗi của bản đầu tiên (could able to) mà bản trước đã chữa xong, nay tái phát — và nó xuất hiện lần thứ hai ở câu kết luận: its gap among worker should not large phải là the gap between them should not be large. Vì lặp hai lần nên đây là một thói quen chứ không phải sơ suất. Mẹo nhớ: chính em viết đúng may be counterproductive ở câu mở đoạn hai — sau modal, tính từ luôn cần be.

Sửa lại
They would be able to deal with several challenges.

Câu ví dụ Apple vỡ khung câu

"Apple, for example, their CEO, whose name Time Cook devoted several years to the prosperity of the company."

Câu có hai chủ ngữ chồng nhau (Appletheir CEO) nhưng chỉ một động từ, nên Apple bị bỏ rơi không có vị ngữ; thêm nữa their không khớp với Apple số ít. Mệnh đề quan hệ cũng mất động từ: phải là whose name is Tim Cook. Bản trước em viết khung này hoàn toàn đúng: Apple, for instance, reported that its CEO, whose name is Tim Cook, had total compensation... — bỏ mất reported thatis làm cả câu sụp. Người đọc phải gạt cụm Apple, for example, ra khỏi câu mới hiểu được phần còn lại.

Sửa lại
Apple's CEO, for example, whose name is Tim Cook, devoted several years to the prosperity of the company.

Danh từ không đếm được bị thêm s

"the income of senior managers was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA"

staff ở nghĩa "nhân viên nói chung" là danh từ không đếm được nên không có -s; cùng lỗi này là turnovers (bản trước em viết đúng staff turnover). Câu còn mất một từ làm hỏng nghĩa: so sánh gấp bội phải có times — không có nó thì con số 400 không gắn được vào higher và người đọc không biết 400 là đơn vị gì. Cả nhóm số ít/số nhiều của bài có 8 chỗ: this arguments, between mangaer and employees, billion of dollars, different commercial campaign, This issues, serveral protest and strike, among worker. Ghi nhận điểm tốt: than that of là kỹ thuật so sánh chuẩn band 7 và em dùng đúng ở đây.

Sửa lại
the income of senior managers was 400 times higher than that of ordinary staff in the USA.

Giới từ sau danh từ chỉ tăng giảm

"lead to a reduction on overall productivity"

Danh từ chỉ mức tăng hay giảm luôn đi với in, không phải on: a reduction in productivity. Lỗi này lặp ba lần trong bài — a reduction on overall productivity, a significant decline on firms' profit, decrease on productivity — nên nó là một cặp từ cần học thuộc chứ không phải đoán. Cùng nhóm giới từ còn hai chỗ nữa: contribute the growth thiếu to (contribute to the growth) và debate whether thiếu about — chỗ này bản trước em viết đúng là debate about whether. Nhớ đối lập: increase in / reduction in / decline in nhưng effect on / impact on.

Sửa lại
lead to a reduction in overall productivity.
Để lên band 7
đưa tỉ lệ câu sạch lỗi từ 6% lên trên 70% bằng ba lượt rà cố định trong 4 phút cuối — (1) mọi "should/would/may" phải có động từ theo sau, và nếu vế sau là tính từ (able, large, responsible) thì phải có "be"; (2) mọi danh từ đếm được số ít phải có "a/the/their" đứng trước; (3) mọi "and" nối hai động từ thì hai vế phải cùng dạng. Đồng thời đừng viết an toàn hơn bản trước: bài sau bắt buộc có ít nhất 1 mệnh đề phân từ và 1 cặp "not only... but also" — hai cấu trúc em đã dùng ĐÚNG ở bản trước rồi bỏ mất. Cuối cùng, mỗi lần so sánh hãy viết "that of / those of" như em đã làm đúng ở câu về nước Mỹ, thay vì so tiền với người kiểu "between senior managers' income and the ordinary workers".

Nguyễn Thu Hương

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Câu chủ đề đoạn 1 bỏ mất chữ much
  2. Sắp xếp ý — Hai tín hiệu kết quả chồng nhau cuối đoạn 2
  3. Từ vựng — gap đi với wide, không đi với far
  4. Ngữ pháp — Mất chữ should làm câu ngược nghĩa
Trả lời đề Task Response6

Lập trường vững và đoạn vế phản trúng đề

"If the senior managers receive the extremely higher salaries, workers can gradually loss their motivation"

Đây là câu trúng đề nhất của cả bài. Đề hỏi khoảng chênh lớn đến mức nào thì mới thành vấn đề, và câu này lấy chính độ lớn làm điều kiện: the extremely higher salaries → mất động lực → their quality of work can be reduced. Bỏ chữ extremely ra thì lập luận sụp, đó là dấu hiệu em đang bám đúng câu hỏi chứ không chỉ nhắc lại từ của đề. Cộng thêm lập trường I partly agree nêu rõ ngay mở bài và giữ đúng thứ tự hai vế qua cả bốn đoạn — đây là hai thứ em phải giữ nguyên ở bản sau.

Câu chủ đề đoạn 1 bỏ mất chữ much ★

"On the one hand, there is a strong case to support the view that senior workers are deserve to get higher salaries."

Đề không hỏi “cao hơn” mà hỏi cao hơn HẲN (much higher). Bản trước em viết câu này rất đúng: senior managers should receive much higher salaries than other employees; bản này rút còn higher salaries, mất cả chữ much lẫn mốc so sánh than other employees. Hệ quả: hai lý do bên dưới chỉ còn phải chứng minh một mệnh đề nhẹ hơn nhiều, nên một nửa bài đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi thật. Cách tự kiểm: bỏ chữ much khỏi đề, nếu lý do của em vẫn đúng nguyên vẹn thì lý do đó chưa trả lời đề.

Sửa lại
On the one hand, there is a strong case to support the view that senior workers deserve much higher salaries than other employees.

Chốt đoạn 1 tụt xuống mức hiểu được

"As a result senior workers earning more salaries than others is a understandable issue."

Đề hỏi việc trả lương cao hơn hẳn có phải là một điều tốt hay không. “Understandable issue” chỉ nói hiện tượng đó hiểu được — đó là một mức thấp hơn hẳn một phán xét tốt/không tốt, nên câu chốt đoạn không chốt được gì cho lập trường của em. Chỗ này còn là chỗ đi lùi: bài trước em đã bỏ được cách chốt “hiểu được” này rồi, lần này nó quay lại. Câu cũng lại rơi chữ much, chỉ còn more salaries than others.

Sửa lại
As a result, paying senior workers much higher salaries than others is a good idea, not only an understandable issue.

Câu chủ đề đoạn 2 nói ngược thân đoạn

"On the other hand, I do not believe that ordinary employees are paid much lower salaries."

Đọc đúng chữ, câu này nghĩa là “tôi không cho rằng nhân viên thường ĐANG bị trả thấp hơn nhiều” — tức phủ nhận một sự thật, trong khi cả đoạn phía sau lại giả định điều ngược lại (If the senior managers receive the extremely higher salaries...). Người đọc bước vào đoạn với một lập trường sai rồi phải tự đính chính. Bản trước em viết câu này đúng: I do not believe that the salary gap should be too large — có chữ should nên nói được điều gì KHÔNG NÊN, và nói về khoảng chênh chứ không về mức lương của nhân viên. Sửa bài không có nghĩa là đổi câu vốn đã đúng.

Sửa lại
On the other hand, I do not believe that the salary gap should be extremely large.

Bỏ rào ngôn ngữ thành lời nói quá

"ordinary employees rapidly do not want to continue to devote and they can decide to leave the company in a short time"

Bản trước câu này có hai lớp rào: many workers may believe... and decide to leave. Bản này bỏ cả many lẫn may, thêm rapidlyin a short time — thành một dự đoán tuyệt đối rằng mọi nhân viên sẽ bỏ việc rất nhanh. Người chấm đọc ra ngay là nói quá, và nói quá là một trong những thứ chặn đường lên band 7. Giữ đúng ý cũ nhưng để lại manymay thì lập luận vừa đáng tin vừa không mất bước nào.

Sửa lại
many ordinary employees may not want to continue to devote and can decide to leave the company

Ví dụ duy nhất vẫn không tên không số

"For example, a poor business strategy can lead to the loss of customers and a lot of money."

Cả bài chỉ có một ví dụ, và ví dụ đó vẫn ở mức giả định: không tên công ty, không con số — y như bản trước. Với đề về TIỀN thì “a lot of money” gần như không thêm sức nặng nào. Còn một chỗ lệch nữa: ví dụ này nằm ở đoạn lệch đề, trong khi đoạn vế phản — đoạn trúng đề nhất của em — lại không có ví dụ nào.

Sửa lại
For example, a poor business strategy at Nokia led to the loss of millions of phone customers.

Ngưỡng nêu hai lần nhưng chưa đếm được

"However, I believe that the salary gap should not too far because ordinary workers can feel the sense of unfairness"

Đề hỏi “đến mức nào”, nên em bắt buộc phải nói được bao nhiêu là quá. Em nêu ngưỡng hai lần (should not too far ở mở bài, should not extremely large ở kết luận) nhưng trong cả 394 từ không có một mốc nào đếm được: gấp mấy lần, chiếm bao nhiêu phần quỹ lương, so với mức trung bình ngành. Vì thế phần “đến mức nào” mới chỉ được trả lời ở mức “nhiều quá thì không tốt” — đây là vấn đề bản trước đã nhắc và còn nguyên.

Sửa lại
However, I believe a manager should not be paid more than ten times an ordinary worker, because workers can feel the sense of unfairness.
Để lên band 7
(1) viết lại câu chủ đề đoạn thân bài 1 có đủ “much higher ... than other employees”, rồi tự thử bỏ chữ “much” ra — nếu lý do bên dưới vẫn đúng nguyên thì phải viết lại LÝ DO, không chỉ viết lại câu chủ đề. (2) Đặt đúng MỘT mốc đếm được cho ngưỡng của em (ví dụ “not more than ten times an ordinary worker”) ở mở bài và nhắc lại đúng mốc đó ở kết luận. (3) Thêm một câu cơ chế cho lý do thứ hai của đoạn thân bài 1 và chuyển ví dụ có tên thật sang đoạn vế phản — hiện đoạn trúng đề nhất lại không có ví dụ nào.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Khung bốn ý giữ khít suốt bài

"From my perspective, I partly agree with this idea since senior managers have much greater responsibilities and they have many years of working and experience."

Đây là điểm mạnh bền của em qua cả hai bản và lần này em không làm mất nó. Câu nêu quan điểm gọi tên đủ bốn ý — trách nhiệm lớn hơn, nhiều năm kinh nghiệm, cảm giác bất công, đóng góp không được coi trọng — rồi hai đoạn thân bài giao đúng thứ tự đó và kết luận khép lại cũng đúng thứ tự đó. Người đọc không phải quay lại đọc lại lần nào. Em còn thêm được ba liên kết mang nội dung mà bản trước không có: while ordinary employees mainly responsible to complete their simple assignment, with the same man-hours, và leading to the low output ở kết luận (cụm này còn móc ngược về their quality of work can be reduced ở đoạn trên). Giữ đúng cách viết mở bài này.

Câu mở đoạn 3 nói ngược nội dung đoạn

"On the other hand, I do not believe that ordinary employees are paid much lower salaries."

Đọc đúng như chữ em viết ra, câu này nghĩa là "tôi không tin nhân viên thường bị trả lương thấp hơn nhiều" — tức là phủ nhận một sự thật. Nhưng cả 5 câu sau đó lại giả định sự thật đó CÓ xảy ra rồi đi chứng minh nó không nên xảy ra: If the senior managers receive the extremely higher salaries, workers can gradually loss their motivation. Câu mở đoạn phủ nhận đúng cái tiền đề mà đoạn cần, nên câu tiếp theo One of the reason is that... treo lơ lửng, không gắn được vào đâu. Bản trước em viết đúng: I do not believe that the salary gap should be too large — chỉ mất chữ should và đổi chủ ngữ là câu quay ngược 180 độ.

Sửa lại
On the other hand, I do not believe that the salary gap should be extremely large.

Hai tín hiệu kết quả chồng nhau cuối đoạn 2 ★

"As a result senior workers earning more salaries than others is a understandable issue."

As a result đòi câu sau phải là một hệ quả mới. Nhưng câu này chỉ nói lại chính câu trước bằng chữ khác (paying them higher salaries is a way that the company appreciates ≈ câu này), và nó lại đứng ngay sau Therefore — hai từ nối cùng họ kết quả xếp cạnh nhau đọc ra như một bước lùi. Đây là chỗ đi lùi so với bản trước: bản trước em đã bỏ As a result dùng sai và thay bằng Therefore đặt đúng chỗ, lần này em mang nó trở lại. Câu chốt đoạn thì nên gói cả hai lý do FirstlySecondly, và dùng từ nối tóm lược chứ không phải từ nối kết quả.

Sửa lại
In short, senior workers earning more salaries than others is understandable.

Gọi một nhóm người bằng hai tên

"senior workers are deserve to get higher salaries"

Trong bài em gọi nhóm quản lý là senior managers 6 lần, senior workers 2 lần và seniors workers 1 lần. Hệ quả là chữ workers trơn mang hai đối tượng trái nhau: ở đoạn 2 nó là một nửa của "senior workers" (quản lý), còn ở đoạn 3 workers can gradually loss their motivation lại là nhân viên thường. Người đọc phải dừng lại đoán em đang nói về ai ở đúng khớp bản lề giữa hai đoạn thân bài. Bản trước em dùng senior managers nhất quán cả 6 lần, không mắc lỗi này — chọn một tên rồi dùng nó cả bài.

Sửa lại
On the one hand, there is a strong case to support the view that senior managers are deserve to get higher salaries.

Thiếu tín hiệu giữa lý do và giải thích

"Another reason is that workers can feel that the company does not value their contribution. The product of a company is a result of both senior managers and other workers"

Quan hệ thật giữa hai câu này là nêu lý do → vì sao lý do đó đúng, nhưng không có từ nối nào báo. Đọc tới The product of a company... người đọc chưa biết đây là phần giải thích cho câu trên hay là một lý do thứ ba mới. Câu thứ hai còn dồn ba bước vào một câu 44 từ: lý do, rồi điều kiện if the salary gap is extremely large, rồi hai hệ quả — trong đó leave the company là hệ quả chưa được báo trước nên xuất hiện đột ngột. Dán nhãn đúng vai cho câu giải thích thì phần hệ quả tách ra được thành câu riêng.

Sửa lại
Another reason is that workers can feel the company does not value their contribution. This is because the product of a company is a result of both senior managers and other workers.

Bộ từ nối sắp xếp y nguyên bản trước

"One of the reason is that they may feel a sense of unfairness."

Em đếm lại giúp cô: cả hai đoạn thân bài chỉ có bốn cụm sắp xếp — Firstly, Secondly, One of the reason, Another reason — và bốn cụm này không đổi một chữ nào so với bản trước, vẫn 1 lần mỗi cụm, vẫn đúng vị trí cũ. Từ nối kiểu đánh số như vậy đúng về logic nhưng máy móc, và đây chính là thứ đang giữ bài em ở band 6. Không cần thay cả bốn — thay hai cụm bằng loại từ nối vừa sắp xếp vừa mang nội dung (nói luôn ý sau nặng hơn hay nhẹ hơn ý trước) là đủ.

Sửa lại
A more serious concern is that ordinary employees may feel a sense of unfairness.

Chữ they cuối kết luận còn mờ

"the sense of unfairness can be created, leading to the low output, and they can feel that their contribution is not appreciated"

Chỗ này em đã sửa được phần lớn so với bản trước: bản trước chữ them ở kết luận không có tiền ngữ nào vì em lược mất among employees, lần này em nêu đủ between senior managers and ordinary workers. Nhưng vì thế mà trong cùng một câu giờ có hai nhóm số nhiều, nên chữ they ở cuối vẫn còn hai ứng viên để trỏ về, và nhóm gần nhất về vị trí không phải nhóm em muốn nói. Ở kết luận thì nên gọi tên thẳng thay vì dùng đại từ, vì người đọc đã đi qua hai đoạn có hai nhóm người rồi.

Sửa lại
The sense of unfairness can be created, leading to the low output, and ordinary workers can feel that their contribution is not appreciated.
Để lên band 7
Sửa câu mở đoạn 3 về đúng chiều bằng cách trả chủ ngữ "the salary gap" và chữ "should" vào câu — kiểm bằng cách đọc lại 5 câu sau xem có phục vụ đúng câu mở đoạn không. Đổi "As a result" ở câu chốt đoạn 2 thành "In short" vì câu đó nói lại ý cũ chứ không nêu hệ quả mới. Thay đúng hai trong bốn cụm sắp xếp máy móc: dùng "A more serious concern is that..." thay "One of the reason is that...", và thêm "This is because..." mở câu giải thích ở đoạn 3. Cuối cùng chọn MỘT tên duy nhất cho nhóm quản lý ("senior managers") và dùng nó cả 9 lần, để chữ "workers" chỉ còn nghĩa nhân viên thường.
Từ vựng Lexical Resource6

Chính tả sạch và ba lỗi cũ đã sửa hẳn

"senior managers have contributed their experience and knowledge to the company"

Đây là chỗ tiến bộ rõ nhất giữa hai bản. Bản trước em viết devote by their experience and knowledge — câu mất tân ngữ nên người đọc phải dừng lại đoán; bản này em dùng đúng khung contribute something to something, cụm hoàn toàn chuẩn. Cùng với đó, bốn lỗi chính tả của bản trước (stategy, employess, appreaciated, becausethey) đã hết sạch — bài 395 từ không còn một lỗi chính tả nào, và greater responsible cũng đã thành much greater responsibilities đúng dạng. Bài cũng sạch cả hai quy ước văn phong: không viết tắt, không dùng chữ số cho phần trăm, không thành ngữ, không we/us/our chung chung.

Cụm đúng ở bản trước bị viết sai lại

"workers can gradually loss their motivation"

Bản trước em viết they may gradually lose motivation — đúng hoàn toàn. Bản này em đổi động từ lose thành danh từ loss, mà sau can gradually thì bắt buộc phải là động từ nguyên mẫu. Đây không phải lỗi có sẵn, mà là hệ quả của chính việc viết lại bài: cùng kiểu đi lùi này còn ở bốn chỗ nữa — too large thành too far, earn far more than they do thành earning more salaries, the success of a company depends on teamwork thành The product of a company, và many years of experience thành many years of working and experience. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu — cụm nào lần trước đã đúng thì lần này giữ nguyên, chỉ sửa đúng chỗ sai.

Sửa lại
Workers can gradually lose their motivation.

deserve không đứng sau be, ba lần trong bài

"seniors workers are deserve with high salaries because they have a lot of responsibilities"

deserve là động từ thường, chia trực tiếp và nhận thẳng tân ngữ: senior managers deserve higher salaries. Đặt are trước nó là có hai động từ chồng nhau, và deserve with thì thừa giới từ. Trong bốn chữ này có tới ba lỗi dạng từ cùng lúc: seniors phải là senior (từ bổ nghĩa đứng trước danh từ không bao giờ có s), are deserve, và deserve with. Lỗi này bản trước có một lần, bản này thành ba lần (câu mở đoạn thân bài 1, giữa đoạn thân bài 2, và câu kết bài) — tức là đúng những chỗ người đọc nhớ nhất.

Sửa lại
In conclusion, senior managers deserve much higher salaries because they have a lot of responsibilities.

gap đi với wide, không đi với far ★

"the salary gap should not too far"

gap là khoảng cách được đo bằng độ rộng, nên tiếng Anh nói a wide gap, a narrow gap, a large gap. far chỉ dùng cho khoảng cách đi lại (too far from the office), nên the salary gap ... too far là ghép sai trục đo. Bản trước em viết if the salary gap becomes too large — đúng. Cụm này là trục lập luận của cả bài nên sai ở đây tốn hơn sai ở chỗ khác, và nó xuất hiện ba lần trong bài.

Sửa lại
the salary gap should not be too wide

extremely dùng sai và chiếm cả ba lần

"If the senior managers receive the extremely higher salaries"

extremely chỉ bổ nghĩa cho tính từ nguyên cấp (extremely high), không bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn — với higher phải dùng far higher hoặc much higher. Nặng hơn là chuyện độ rộng vốn từ: cả ba lần bài này diễn đạt mức độ đều dùng đúng một từ extremely (the extremely higher salaries, extremely large, should not extremely large), trong khi bản trước em còn luân phiên far more, much higher, too large. Thu cả phổ về một từ mà từ đó lại ghép sai là mất điểm hai lần.

Sửa lại
If senior managers receive far higher salaries, workers can gradually lose their motivation.

issue là chuyện rắc rối, không phải cách làm

"senior workers earning more salaries than others is a understandable issue"

issue nghĩa là một vấn đề gây tranh cãi, một chuyện rắc rối. Em đang muốn nói việc trả lương như vậy là điều có thể hiểu được — đó là một cách làm, không phải một vấn đề, nên a understandable issue tự mâu thuẫn về nghĩa. Cách tự nhiên nhất là bỏ hẳn danh từ: is understandable; nếu cần một danh từ thì dùng a reasonable practice. Trong cùng câu còn một lỗi nữa: mỗi người có một mức lương nên phải là earn more hoặc earn a higher salary, không phải earn more salaries — bản trước em viết earn far more than they do hoàn toàn đúng.

Sửa lại
As a result senior managers earning more than others is understandable.

Một từ lõi dùng cho cả năm lần

"Another reason is that workers can feel that the company does not value their contribution."

Khái niệm "cái nhân viên bỏ ra cho công ty" xuất hiện năm lần trong bài và cả năm lần đều là contribution, không một biến thể — trong khi bản trước em còn có their efforts are not rewarded. company cũng lặp chín lần, không một lần thành the firm hay the organisation, đúng điểm đã nhắc ở bản trước mà chưa sửa. Cả cụm the company does not value their contribution còn được lặp gần như nguyên văn ở hai câu và diễn lại ở câu cuối, nên người đọc thấy ba lần cùng một câu. Đặt luật cho mình: một từ nội dung tối đa ba lần trong một bài, lần thứ tư phải là từ khác.

Sửa lại
Another reason is that workers can feel the firm does not value their efforts.
Để lên band 7
học nguyên cụm sáu từ khoá của chủ đề lương và dùng ít nhất hai cụm trong mỗi đoạn thân bài — "pay differential", "remuneration package", "staff retention", "staff turnover", "disproportionately high", "commensurate with". Đặt ba con số cho mình khi soát bài: "extremely" tối đa 1 lần, "contribution" tối đa 3 lần, "company" tối đa 3 lần rồi đổi sang "efforts" / "input" và "the firm" / "the organisation". Tra lại "deserve" trong từ điển và viết ba câu mẫu, ghi thành luật: deserve không bao giờ đứng sau "be" và không đi với "with". Cuối cùng, mở bản trước ra cạnh bản mới và kiểm từng cụm em đã viết đúng lần trước còn giữ được hay không.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Phổ cấu trúc rộng hơn bản trước

"leading to the low output"

Chỗ này đáng ghi nhận trước tiên: leading to the low outputmệnh đề phân từ, cấu trúc bản trước em chưa có, và em gắn nó đúng vào mệnh đề phía trước. Cùng với nó, bài này còn ba cấu trúc mới dùng đúng: chủ ngữ dạng V-ing chia số ít (senior workers earning more salaries than others is...), cặp both senior managers and other workers, và mệnh đề quan hệ có dấu phẩy hai đầu (, which can affect the reputation and revenue of the company,). Em cũng đã sửa dứt hai lỗi khung nặng của bản trước: have greater responsible thành have much greater responsibilities, và devote by their experience and knowledge thành have contributed their experience and knowledge to the company. Về phổ cấu trúc, em đã ở mức band 7 — thứ chặn em lại là số lỗi, không phải sự đơn giản.

Thiếu be sau should, hai chỗ quan trọng nhất

"I believe that the salary gap should not too far"

Sau should bắt buộc phải có động từ, mà too far chỉ là cụm tính từ — nên mệnh đề này không có động từ chính, người đọc phải tự bù chữ be vào. Lỗi này rơi đúng vào câu nêu quan điểm của cả bài (câu 3) và câu kết bài (câu 18: "should not extremely large") — hai câu giám khảo đọc kỹ nhất. Đây là lỗi bản trước đã bị gạch một lần rồi ("the salary gap should not too large"), bản này chưa sửa mà còn thành hai chỗ.

Sửa lại
I believe that the salary gap should not be too large.

Deserve không bao giờ đi với be

"seniors workers are deserve with high salaries"

Deserveđộng từ thường, tự nó chia được (they deserve), nên không ghép với are; và nó đi thẳng tới tân ngữ, không cần with. Thêm nữa seniors workers phải là senior workers, vì danh từ hay tính từ đứng bổ nghĩa cho danh từ sau nó thì luôn ở dạng số ít. Cả bài em viết sai cả 3 lần có chữ này (are deserve to get, are not deserve with, are deserve with) — bản trước mới có 1 lần, nên đây là nhóm cần dứt điểm trước tất cả.

Sửa lại
Senior workers deserve high salaries.

Mất chữ should làm câu ngược nghĩa ★

"I do not believe that ordinary employees are paid much lower salaries"

are paid nói về sự thật đang xảy ra, còn ý em muốn nói là điều nên hay không nên — phải dùng should be paid. Viết như hiện tại, câu thành "tôi không tin là nhân viên thường bị trả lương thấp hơn nhiều", tức phủ nhận một sự thật, ngược hẳn với cả đoạn phía sau. Đáng tiếc là bản trước em viết đúng chỗ này: "I do not believe that the salary gap should be too large" — em giữ nửa đầu câu và thay nửa sau, làm rơi mất should be. Chính em đã viết đúng cụm này ở câu đầu bài (should be paid much higher salaries).

Sửa lại
I do not believe that ordinary employees should be paid much lower salaries.

Mệnh đề while thiếu động từ are

"while ordinary employees mainly responsible to complete their simple assignment"

Mệnh đề sau while không có động từ: responsible là tính từ, muốn làm vị ngữ thì phải có beemployees are mainly responsible. Đây là cùng một lỗi với "should not too far", chỉ đổi vị trí sang mệnh đề phụ. Thêm nữa responsible luôn đi với for + V-ing, không phải to + V. Vế này là vế đối chiếu quan trọng nhất của đoạn (quản lý so với nhân viên thường), nên vỡ khung ở đây làm cả câu dài mất điểm tựa. Hai chỗ số nhiều nên sửa thêm khi soát bài: important decisionstheir simple assignments.

Sửa lại
Ordinary employees are mainly responsible for completing their simple assignment.

Chỗ bản trước đúng mà bản này viết sai

"workers can gradually loss their motivation"

lossdanh từ, loseđộng từ; sau can phải là động từ nguyên thể. Chính em dùng đúng dạng danh từ ở câu 7 (the loss of customers), nên đây là lẫn hai dạng chứ không phải không biết từ. Điều cần nhớ: bản trước em đã sửa đúng thành "they may gradually lose motivation", bản này quay lại lỗi cũ. Bài này có 5 chỗ đi lùi kiểu vậy, trong đó 4 chỗ bản trước KHÔNG bị gạch: One of the most controversial issues today mất chữ issues; greater responsibilities thành more greater responsibilities (so sánh hai lần); mệnh đề điều kiện if the salary gap becomes too large bị bỏ hẳn. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu — câu nào feedback không gạch thì copy nguyên, đừng chạm vào.

Sửa lại
Workers can gradually lose their motivation.

One of the + danh từ số nhiều

"One of the reason is that"

One of the luôn đi với danh từ số nhiều, vì phải có một tập hợp để "một trong số" chỉ vào: one of the reasons. Động từ vẫn là is vì chủ ngữ ngữ pháp là one — chỗ này em làm đúng. Đây là lỗi giữ y nguyên từ bản trước, đã được gạch mà chưa sửa; và câu "Another reason is that..." của em lại đúng, nên đây chỉ là quen tay ở một cụm cố định. Cùng nhóm số ít/số nhiều và mạo từ, bài còn 5 chỗ nữa: a understandable (phải là an), the important decision, the extremely higher salaries, the low output, seniors workers.

Sửa lại
One of the reasons is that they may feel a sense of unfairness.
Để lên band 7
làm ba việc đếm được trước khi nộp bài sau. Một, Ctrl+F từng chữ "should", "must", "can" rồi kiểm ngay sau nó có động từ chưa — bài này sai 3 trong 6 chỗ. Hai, Ctrl+F chữ "deserve", nếu phía trước có "are" hoặc "is" thì xoá đi — bài này sai 3/3 chỗ. Ba, khi sửa bài lần sau, chỉ sửa đúng những cụm được gạch trong feedback và copy nguyên phần còn lại; bản này có 5 chỗ bản trước viết đúng mà em viết lại thành sai.

Trần Khánh Chi

Overall
5.5
TR5
CC6
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Hai con số về khoảng chênh đánh nhau
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 3 mở bằng lập trường và lặp đất đoạn 2
  3. Từ vựng — Hiểu sai chữ senior thành già hoặc lâu năm
  4. Ngữ pháp — Bỏ mệnh đề rút gọn đã dùng đúng ở bản trước
Trả lời đề Task Response5

Lập trường rõ và có kết luận trọn vẹn

"In my opinion, I fully agree with this statement."

Em chọn hẳn một phía ngay mở bài và giữ đúng chiều đó tới câu cuối, không đổi ý giữa bài — đây là điểm mạnh thật và là lý do bài không tụt xuống band thấp hơn. Bản trước bài đứt giữa câu ở While nên không có kết luận; lần này em viết xong, và kết luận còn chốt lại được cả lập trường lẫn độ lớn khoảng chênh. Với đề to what extent, việc dám chốt một phía rồi giữ nguyên là bước đi đúng.

Hai con số về khoảng chênh đánh nhau ★

"The one who work longer time than others must have the wages gap about one to two time higher than other workers."

Ở đây em chốt mức công bằng là about one to two time higher, nhưng sang đoạn sau em lại khen Toyota trả a twenties to thirty time higher salaries, rồi kết luận nói the wages gap between them much be big. Hai con số lệch nhau khoảng mười lăm lần mà cùng trả lời đúng một câu hỏi: chênh lệch nên lớn bao nhiêu. Đề hỏi em đồng ý đến mức nào, nên khi hai mức đánh nhau thì người đọc hết bài vẫn không biết câu trả lời của em là gì. Cách chữa: chọn một con số rồi dùng lại đúng con số đó ở mọi chỗ.

Sửa lại
The managers must have the wages gap about five to ten time higher than other workers, and I use the same number in my example.

So sai nhóm: người cũ vs người mới

"the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start"

Đề bắt so cấp quản lý với nhân viên thường, nhưng câu này so the old managers với the one who just start, tức so người làm lâu với người mới vào. Phép thử rất nhanh: một nhân viên bình thường làm mười lăm năm cũng thoả toàn bộ lập luận này — nghĩa là lập luận không phân biệt được quản lý với nhân viên, nên chưa chứng minh được điều đề hỏi. Bản trước em cũng vướng đúng chỗ này, nên đây là lỗi cần sửa dứt điểm.

Sửa lại
The managers who have work for the company for a long time must plan the work for all the employees, so their wages must be much higher than the workers.

Chỉ chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh LỚN

"The longer working time and the more ability they have, the more total wages they can earn due to their contributed for the company."

Đoạn này so đúng nhóm rồi (quản lý với nhân viên), nhưng nội dung chỉ là làm nhiều hơn thì nhận nhiều hơn. Thử xoá chữ much khỏi đề mà câu của em vẫn đúng nguyên vẹn thì tức là em đang trả lời câu hỏi dễ hơn: “quản lý có xứng đáng nhận cao hơn không”, chứ không phải “chênh lệch LỚN có phải điều tốt không”. Bài còn thiếu hẳn một câu nói khoảng chênh lớn mang lại điều gì cho công ty.

Sửa lại
The company must give the managers much higher wages, because a big wages gap makes the workers try to become managers.

Ví dụ Toyota chưa làm việc cho lập luận

"For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers."

So với bản trước thì đây là tiến bộ thật: em đã gọi tên một công ty thật, một nước thật và có con số, thay cho hai lần For example mà không dẫn ra ví dụ nào. Nhưng con số a twenties to thirty time higher quá lớn đến mức người đọc không tin được, và ví dụ dừng ở đó, không có câu nói việc trả cao đó đem lại kết quả gì cho Toyota. Ví dụ vì thế chỉ chứng minh “có công ty làm thế” chứ chưa chứng minh “làm thế là tốt”.

Sửa lại
For example, the Toyota company in Japan gives senior managers about five to ten time higher salaries, and this big gap keeps the best managers in the company.

Bản trước đúng mà bản này bỏ mất

"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."

Ở bản trước, “trả lương theo đóng góp” là một lý do riêng, có triển khai hẳn một đoạn: The wages of people in the company must also depend on their contribution to the works, rồi giải thích tiếp bằng ý người giỏi và đóng góp không giống nhau. Bản này ý đó bị nén còn một mẩu phụ ngữ ăn theo lý do thâm niên, nên thực chất bài chỉ còn một lý do nói hai lần. Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn và an toàn hơn: ý nào bản trước đã làm đúng thì giữ nguyên thành đoạn riêng, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
The salaries must also depend on the contribution to the company, not only on the working time.

must dùng như luật, không có từ giảm nhẹ

"In my opinion, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work."

Bài dùng must 6 lần trong 325 từ mà không có một từ giảm nhẹ nào — không should, không usually, không in most companies. Mỗi câu vì thế thành một điều luật không có ngoại lệ, trong khi đề lại hỏi em đồng ý đến mức nào. Chỉ cần đổi một chỗ sang should usually là câu vẫn giữ giọng của em nhưng thành một nhận định có mức độ.

Sửa lại
In my opinion, the senior managers should usually receive better salaries due to the time that they spend for work.
Để lên band 6
chốt MỘT con số cho khoảng chênh rồi dùng đúng con số đó ở thân bài, ở ví dụ và ở kết luận — hiện bài có ba mức khác nhau (1–2 lần, 20–30 lần, “must be big”). Mỗi đoạn thân bài thêm đúng một câu cơ chế trả lời “khoảng chênh LỚN mang lại điều gì”, ví dụ “a big wages gap makes the workers try to become managers”. Trước khi viết, gạch chân hai nhóm mà đề bắt so sánh (senior managers ↔ other workers) rồi kiểm từng câu: câu nào cũng đúng với “một nhân viên làm mười lăm năm” thì câu đó chưa trả lời đề.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Bài đã viết xong và kết luận gom đủ hai lý do

"In conclusion, the seniors managers must have a better salaries than the workers due to their familiar and their contribution to the companies."

Đây là tiến bộ lớn nhất của bản này. Bản trước bài đứt giữa chừng ở từ nối While và kết luận bỏ rơi hoàn toàn luận điểm của đoạn thân bài 2; bản này kết luận trọn hai câu và gọi tên lại cả hai lý do: their familiar trả về đoạn 2, their contribution trả về đoạn 3. Một kết luận biết gom đủ các đoạn thân bài là thứ giám khảo tìm đầu tiên khi đọc đoạn cuối. Giữ đúng cách viết kết luận này cho các bài sau.

Câu thông báo mở bài chưa gọi tên lý do nào

"This essay will discuss about the reasons and also some of my examples."

Câu cuối mở bài là bản đồ để người đọc bước vào thân bài, nhưng câu này chỉ nói the reasons mà không nói lý do gì, còn some of my examples thì không phải một nội dung để bàn — ví dụ là cách chứng minh, không phải luận điểm. Phép thử: xoá câu này khỏi bài, bài không mất một thông tin nào — nghĩa là câu chưa làm việc. Nó còn gây hậu quả kéo dài: vì mở bài không chia sẵn hai lý do, đến đoạn 3 em viết trùng đất với đoạn 2 mà không nhận ra.

Sửa lại
This essay will discuss two reasons, their long time in the company and the fair between workers.

Câu mở đoạn 2 dùng khuôn quá chung

"There are many reasons for the salaries of senior manager positions to be higher than other workers."

Khuôn There are many reasons… có thể đặt vào bất kỳ bài nào về bất kỳ đề nào, nên nó không cho người đọc biết đoạn này sắp nói gì. Nó còn làm chữ reasons lặp ba lần trong ba câu liền: the reasons (mở bài) → many reasonsOne of the main reasons. Câu mở đoạn phải gọi tên được lý do, không chỉ đếm số lý do.

Sửa lại
Two main reasons can be the long experience of the old managers and the fair between workers.

Đoạn 3 mở bằng lập trường và lặp đất đoạn 2 ★

"In my opinion, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work."

Đây là chỗ chặn điểm nặng nhất. Câu này mở đoạn thân bài thứ hai bằng In my opinion — tín hiệu lập trường, thứ em đã nói ở mở bài và sẽ nói lại ở kết luận (cả bài 3 lần) — nên người đọc tưởng bài đang chốt chứ đang mở luận điểm mới. Nặng hơn: đoạn 3 lập luận "dành nhiều thời gian nên xứng đáng hơn", gần như đúng đất mà đoạn 2 đã cày ("làm lâu nên thông thạo hơn nên xứng đáng hơn"), lại đóng bằng chính chữ contribute của đoạn 2. Hai đoạn vì thế đọc như một đoạn bị cắt làm hai, và giữa hai đoạn không có một từ nối nào.

Sửa lại
Moreover, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work.

Câu chốt đoạn 2 mở ra ý thứ ba lệch trục

"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."

Cả đoạn 2 đang so lương quản lý với lương nhân viên, nhưng câu chốt lại chuyển sang chuyện tăng lương hằng năm — một chủ đề khác, và là ý thứ ba của đoạn (sau "làm lâu nên thông thạo" và "giữ công bằng"). Câu cuối đoạn là thứ người đọc mang theo sang đoạn sau, nên đặt ý lệch trục ở đây làm cả chuyển đoạn bị mờ. Câu cuối đoạn phải chốt lại ý của chính đoạn đó, không được mở ý mới.

Sửa lại
Because of the contribute for the company, the old managers must have higher wages than the new one.

Bản này mất bốn từ nối bản trước dùng đúng

"One of the main reasons can be that, the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start."

Chỗ này em đánh dấu lý do thứ nhất bằng cách lặp lại chữ reasons, vì bản này không còn một từ nối bổ sung nào. Anh đếm cả hai bản: Moreover, Furthermore, To begin with, However — bản trước em dùng cả bốn và dùng ĐÚNG chiều, bản này mất sạch. Đây là kiểu đi lùi em không tự thấy: viết ngắn hơn, an toàn hơn, nhưng bỏ luôn công cụ đã dùng đúng — và đúng lúc bài cần nhất, vì chỗ gãy nặng nhất (chuyển từ đoạn 2 sang đoạn 3) chỉ cần một chữ Moreover là hàn được. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: giữ nguyên những từ nối đã dùng đúng, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
To begin with, the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start.

Ví dụ Toyota chưa có câu chốt sau nó

"For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers."

Trước hết ghi nhận: For example ở đây dùng đúng — bản trước em dùng cụm này hai lần nhưng đằng sau là phát biểu chung, còn lần này đằng sau là ví dụ cụ thể thật, có tên công ty, có nước, có mức chênh. Vấn đề còn lại là ví dụ nằm ở câu cuối đoạn và không có câu nào rút ra ý nghĩa, nên người đọc phải tự đoán con số ấy chứng minh điều gì. Sau ví dụ và số liệu luôn còn một câu nữa.

Sửa lại
This shows that the senior managers can earn much higher wages due to their contribute for the company.
Để lên band 7
cho đoạn 3 một lý do KHÁC hẳn đoạn 2 — đoạn 2 giữ trục "làm lâu nên thông thạo", đoạn 3 chuyển sang trục "trách nhiệm và khối lượng việc" — và mở đoạn 3 bằng "Moreover," thay vì "In my opinion,". Viết lại câu cuối mở bài sao cho nó gọi tên đúng hai lý do đó, và viết lại câu mở đoạn 2 bỏ hẳn khuôn "There are many reasons…". Đếm lại trước khi nộp: "In my opinion" chỉ được xuất hiện 1 lần trong bài (bản này 3 lần), và mỗi đoạn thân bài chỉ được chứa 1 ý (đoạn 2 bản này chứa 3 ý).
Từ vựng Lexical Resource5

Giữ được luân phiên wages và salaries

"the salaries of senior manager positions to be higher than other workers"

Em vẫn giữ được thói quen tốt nhất của bản trước: đổi luân phiên salaries (5 lần) và wages (4 lần) thay vì lặp một từ suốt bài, và riêng câu này dùng đúng từ khoá của đề senior manager positions. Nhóm cụm higher wages than, receive better salaries, salaries must be increased annually, their contribution to the companies đều chuẩn và tự nhiên. Chính tả cũng sạch hơn bản trước rõ rệt — bản trước còn empoyers, higer, anually, mangeed, bản này gần như không còn lỗi nào. Đây là nền để đi lên, tuyệt đối đừng bỏ khi viết lại.

Hiểu sai chữ senior thành già hoặc lâu năm ★

"It is argued that in the company, it is good for the old managers to have higher wages than the employees."

old trong tiếng Anh chỉ tuổi tác ("an old man") hoặc thứ đã cũ, nó không bao giờ có nghĩa "cấp cao". Đề bài dùng senior management positions, mà seniorthứ bậc trong tổ chức, không phải tuổi — nên khi em viết the old managers (câu 1, câu 5) và the old one (câu 6), người đọc hiểu là "những người quản lý đã già", tức bài đang bàn một đề khác. Đây là lỗi mới xuất hiện ở bản này: bản trước em gọi đúng là senior manager, còn bản này lại tự đổi sang old và lặp ba lần. Nếu ý em là "làm cho công ty lâu năm" thì đó là long-serving hoặc experienced, một từ khác hẳn.

Sửa lại
It is argued that in the company, it is good for senior managers to have higher wages than other employees.

employers là chủ, không phải quản lý

"In my opinion, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work."

employerngười thuê lao động, bên TRẢ lương; employee là người làm thuê, bên NHẬN lương. Cấp quản lý trong bài là người nhận lương, nên phải là senior managers; viết employers must receive better salaries thành ra "chủ doanh nghiệp phải được nhận lương cao hơn". Lỗi này bản trước đã bị nhắc (the experience empoyers, like the employers) và bản này vẫn chưa sửa, chỉ đổi vỏ ngoài từ experience sang seniors. Thêm nữa, senior khi đứng trước danh từ thì không thêm -s: senior managers, không phải seniors managers (em viết sai y như vậy ở câu kết bài).

Sửa lại
In my opinion, senior managers must receive better salaries due to the time that they spend at work.

works cho mọi loại công việc, bỏ mất tasks

"manager must carry more works than the normal employee"

works (số nhiều đếm được) nghĩa là tác phẩm hoặc công trình xây dựng; "công việc" là work không đếm được, hoặc tasks khi đếm được từng việc. Và carry không đi với works: nó đi với salaries (đúng như đề bài: "positions to carry much higher salaries") hoặc responsibility, còn lượng việc thì dùng do more work / take on more work. Chỗ này là bước lùi so với bản trước: bản trước em đã dùng đúng complete the tasks, tức em CÓ từ tasks trong tay, nhưng bản này bỏ sạch nên work/works phải gánh 7 lần cho mọi ý (do the works, spend for work, carry more works). Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — từ nào đã dùng đúng thì giữ lại.

Sửa lại
manager must do more work than the normal employee

Sau their phải là danh từ contribution

"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."

contributeđộng từ, không thể đứng sau the hay their; dạng danh từ là contribution, và giới từ đi kèm cố định là to chứ không phải for. Bản trước em viết ĐÚNG hai lần (their contribution to the works), bản này lại làm hỏng ở hai chỗ — the contribute ở đây và their contributed ở câu sau — trong khi câu kết bài thì lại đúng (their contribution to the companies). Cùng một chỗ hổng còn sinh ra their familiar (phải là familiarity, hoặc gọn hơn: because they know the company well) và to remain the fair (phải là to maintain fairness). Bốn lần trong một bài, nên đây là việc cần kiểm bằng mắt trước khi nộp, không phải chuyện nhỡ tay.

Sửa lại
Because of their contribution to the company, their salaries must be increased annually.

Câu ví dụ Toyota sai ba nhãn từ

"a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers"

industriousness là tên một đức tính ("tính siêng năng") — nó không phải người nên không thể được trả lương; câu hiện tại nghĩa là "Toyota trả lương cao cho tính siêng năng". Ý em muốn nói là những người siêng năng: hard-working staff. Hai nhãn còn lại cũng sai dạng: định ngữ đúng là a manufacturing company (manufacture là động từ), và số đếm là twenty chứ không phải twenties ("tuổi hai mươi mấy"), gấp bội thì phải có -s: twenty to thirty times higher. Cách em viết số bằng chữ là đúng quy ước, chỉ sai dạng từ thôi. Đây là câu ví dụ duy nhất có tên công ty thật, rất đáng giá — đừng để mất vì ba nhãn từ.

Sửa lại
a manufacturing company in Japan, giving hard-working staff and senior managers twenty to thirty times higher salaries than the other workers

the one năm lần thay cho tên nhóm người

"as a result, they can work more and faster than the new one"

the one là đại từ trống, không cho biết em đang nói về AI — mà bài này có tới 5 lần (the one who just start, the old one, the new one, The one who work longer, the one who not only handle), mỗi lần chỉ một nhóm người khác nhau nên người đọc phải tự đoán. Bài luận về lương cần gọi thẳng tên nhóm: new employees, long-serving employees, junior employees, senior managers. Đổi được chỗ này là phổ từ vựng của bài rộng ra ngay mà không cần học từ khó nào.

Sửa lại
as a result, they can work more and faster than the new employees
Để lên band 6
xoá sạch chữ "old" khi nói về cấp quản lý — thay bằng "senior managers" (cấp cao) hoặc "long-serving employees" (lâu năm), hai nghĩa khác nhau phải dùng hai từ khác nhau. Tô hết "the one" và "works" trong bài, mục tiêu 0 lần "the one" và 0 lần "works": thay bằng "new employees", "senior managers", "work" hoặc "tasks". Với mỗi từ đứng sau "their/the", tự hỏi đây có phải danh từ không ("contribute" sai, "contribution" đúng; "familiar" sai, "familiarity" đúng; "fair" sai, "fairness" đúng). Mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất 2 cụm mới trong nhóm: "the pay gap between A and B", "level of responsibility", "entry-level staff", "annual pay rise".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Vẫn giữ được nhiều khung câu phức

"The longer working time and the more ability they have, the more total wages they can earn"

Đây là cấu trúc mạnh nhất cả bài: so sánh kép The longer…, the more…, và em dựng đúng cả hai vế. Cộng thêm It is argued that…, not only … but also …, cụm , a manufacture company in Japan, và 5 mệnh đề quan hệ — em không hề chỉ viết câu đơn. Quan trọng hơn nữa: lỗi lớn nhất của bản trước đã sạch hẳn — bản trước em viết must received, will increased, can not received, must calculated tới 8 lượt, bản này thì must receive, must have, must be increased, can earn đều đúng, không sót một lượt nào. Cái chặn điểm của em bây giờ không còn là vốn cấu trúc, mà là độ chính xác của những cấu trúc đó.

Bỏ mệnh đề rút gọn đã dùng đúng ở bản trước ★

"One of the main reasons can be that, the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start."

Bản trước em viết managers working in the same company for a long time — một mệnh đề rút gọn hoàn toàn đúng, không có động từ nào để chia sai. Bản này em đổi sang mệnh đề quan hệ đầy đủ và làm vỡ nó: have phải đi với V3 (have worked), còn have work đọc thành “có công việc”, tức sang nghĩa khác. Sửa bài không có nghĩa là phải đổi khung câu — khung nào em đã dùng đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai. Ngoài ra much helpful thiếu more, và the one số ít nên phải là starts.

Sửa lại
One of the main reasons can be that the old managers working for the company for a long time will be much more helpful than the one who just starts.

Sau can be that phải có chủ ngữ và động từ

"Another reason can be that the to remain the fair between workers in the company."

that mở ra một mệnh đề, nên sau nó buộc phải có chủ ngữ + động từ đã chia. Ở đây sau thatthe to remain — mạo từ dính vào động từ nguyên thể, không chủ ngữ, không động từ chia, nên khung câu vỡ hoàn toàn và người đọc phải dừng lại đoán ý em. Nếu phần sau chỉ là một cụm nguyên thể thì đừng dùng that: chọn can be that + S + V HOẶC can be to + V, không trộn hai khung.

Sửa lại
Another reason can be to remain the fair between workers in the company.

Câu ví dụ Toyota không có động từ chính

"For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers."

Cả câu không có một động từ nào đã chia: giving là dạng V-ing, nó chỉ làm mệnh đề phụ chứ không làm vị ngữ, nên chủ ngữ the Toyota company bị bỏ treo và đây chỉ là một câu chưa hoàn chỉnh. Rất có thể cụm chèn giữa hai dấu phẩy (, a manufacture company in Japan,) làm em tưởng đã có động từ rồi — hãy che cụm đó đi rồi đọc lại, sẽ thấy thiếu ngay. Thêm nữa a không đi với danh từ số nhiều salaries, và số đếm là twenty chứ không phải twenties, còn đơn vị “lần” mới thêm -s: times.

Sửa lại
For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, gives industriousness and senior managers twenty to thirty times higher salaries than the other workers.

Chia sai động từ trong mệnh đề quan hệ

"The one who work longer time than others must have the wages gap about one to two time higher than other workers."

Động từ sau who phải chia theo danh từ đứng ngay trước nó: ở đây là The one, số ít, nên phải là works. Em mắc đúng lỗi này 3 lần (who work, who just start, who not only handle … do) — mà mệnh đề quan hệ lại là cấu trúc phức em dùng nhiều nhất trong bài, nên lỗi này ăn trực tiếp vào điểm mạnh của em. Ngoài ra longer time là danh từ đếm được số ít nên cần a, và khi đếm số lần thì dùng times.

Sửa lại
The one who works a longer time than others must have the wages gap about one to two times higher than other workers.

Nối hai câu bằng dấu phẩy và thiếu be

"This is because the old one will familiar with the laws and culture of that company, as a result, they can work more and faster than the new one who must spend times to understand the new place."

Hai lỗi nặng trong một câu. Thứ nhất, familiartính từ, không phải động từ — sau will phải có be: will be familiar with, nếu không mệnh đề mất hẳn động từ. Thứ hai, as a result chỉ là trạng ngữ liên kết, nó không nối được hai câu; muốn nối thì phải dùng dấu chấm rồi mới viết As a result,. Em nối kiểu này 3 lần trong bài (thêm the normal employee , consequently, ở câu kết), và bản trước em cũng đã bị nhắc đúng lỗi này — đây là nhóm lỗi chưa cải thiện được.

Sửa lại
This is because the old one will be familiar with the laws and culture of that company. As a result, they can work more and faster than the new one who must spend time to understand the new place.

Sau because of và their phải là danh từ

"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."

because of là giới từ, và sau giới từ chỉ có danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là động từ nguyên thể — nên the contribute không tồn tại trong tiếng Anh và người đọc phải đoán em muốn nói gì. Em lặp đúng kiểu này 3 lần: the contribute (câu này), due to their contributeddue to their familiar ở câu kết. Nhớ một luật duy nhất: sau because of / due to / their thì thêm -ing. Nửa sau của câu này (must be increased annually) thì em viết rất đúng, giữ nguyên.

Sửa lại
Because of contributing to the company, their salaries must be increased annually.
Để lên band 6
mỗi lần viết xong, khoanh hết chữ who/that rồi kiểm động từ ngay sau nó có chia theo danh từ đứng trước không — bài này sai 3/5 lượt, đưa về 0 là việc dễ nhất. Tiếp đó tìm because of, due to, their: từ ngay sau phải là danh từ hoặc V-ing, thấy contribute / contributed / familiar là sai. Cuối cùng đọc lại từng câu và chỉ đúng một động từ đã chia; nếu chỉ tìm thấy giving, working, familiar thì câu đang thiếu động từ chính — bài này có 3 câu như vậy. Và trước as a result, consequently, however phải là dấu chấm, không phải dấu phẩy.

Trần Minh Thư

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn 2 vẫn chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh lớn
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 3 có hai đầu, lý do 2 mất dây nối
  3. Từ vựng — Cụm ghép sai sang bản thứ ba chưa sửa
  4. Ngữ pháp — Câu mở bài vỡ khung: "that" thay chỗ của "for"
Trả lời đề Task Response6

Đã nói được độ lớn khoảng chênh bằng con số

"over ten times higher than standard salaries"

Đây là tiến bộ TR lớn nhất so với bản trước. Đề hỏi việc trả much higher — cao hơn hẳn — có tốt không, nên bài buộc phải nói được khoảng chênh lớn cỡ nào; hai bản trước của em chỉ dừng ở higher … than. Ở bản này em vừa có over ten times higher than standard salaries, vừa có thirty percent higher of standard income, rồi nối tiếp thành chuỗi hệ quả bốn bước: chênh quá lớn → giảm động lực → không đủ tiền chi phí sinh hoạt → doanh thu công ty giảm. Đó là lập luận đúng trục và đủ sâu.

Đoạn 2 vẫn chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh lớn ★

"Therefore, due to the high amount of pressure that senior managers receive it is understandable for them to have higher salaries than ordinary employees."

Cả đoạn thân bài 1 đi theo một mạch: áp lực cao → quyết định ảnh hưởng sự tồn tại của công ty → thiếu kinh nghiệm thì phá sản → nên nhận nhiều hơn. Mạch này trả lời câu hỏi "quản lý có xứng đáng nhận cao hơn không" — gần như không ai phản đối — chứ không trả lời câu hỏi của đề là "chênh lệch RẤT LỚN có phải điều tốt không". Phép thử rất nhanh: bỏ chữ much khỏi đề bài, đoạn 2 của em vẫn đúng nguyên không sứt mẻ gì — dấu hiệu chắc chắn là em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn. Vì lệch cả một đoạn (khoảng 40% bài) nên đây là thứ đang chặn band 7.

Sửa lại
Therefore, it is understandable for managers to have higher salaries, but a gap of over ten times is not reasonable.

Mở bài mất cụm gán quan điểm cho người khác

"In the contemporary world, it is a great decision that senior management positions to carry much higher incomes than other employees in a corporation."

Bản trước em viết Some people believe that it is a great decision… — gán quan điểm cho người khác, hoàn toàn đúng vai. Bản này cụm đó biến mất, nên câu đầu tiên thành lời khẳng định của chính em: trả cao hơn hẳn cho quản lý một quyết định tuyệt vời. Ngay câu sau em lại viết I partially agree with this view — nhưng this view giờ không còn là quan điểm của ai khác để đồng ý một phần nữa, em đang đồng ý một phần với chính câu mình vừa khẳng định toàn phần. Người chấm mất một nhịp mới xác định được lập trường thật của em.

Sửa lại
In the contemporary world, some people believe that it is a great decision for senior management positions to carry much higher incomes than other employees in a corporation.

Bỏ mất bước nhượng bộ hay nhất của bản trước

"Another reason is that by promoting a large gap in incomes such as over ten times higher than standard salaries can discourage the worker's productivity."

Chỗ này bản trước em viết even if senior managers do their job well, a huge gap in salaries is still considered unfair… — em tạm chấp nhận vế mạnh nhất của phía đối lập rồi vẫn giữ được kết luận của mình. Đó là thao tác nhượng bộ, thứ đưa lập luận lên band cao. Bản này em đổi sang con số over ten times (rất tốt, đúng trục đề) nhưng bỏ hẳn bước nhượng bộ. Hai thứ đó không loại trừ nhau — ghép được vào cùng một câu, và ghép rồi thì câu mạnh hơn cả hai bản. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: giữ lại thao tác khó mà em đã làm ĐÚNG, chỉ thay phần còn thiếu.

Sửa lại
Even if senior managers do their job well, a gap of over ten times can still discourage the worker's productivity.

Hai ví dụ vẫn ở dạng giả định

"For example, younger workers can find greater solutions for the corporation's chronic problems that senior ones can not figure out."

Cả hai ví dụ của bài đều là chuyện giả định: a marketing manger, younger workers — không tên công ty, không ngành, không quốc gia. Riêng ví dụ này còn một vấn đề nữa: nó chỉ nói lại đúng câu đứng ngay trước nó (some younger individuals have more competencies than older employees), nên nó minh hoạ lại chính claim chứ không thêm bằng chứng mới. Ví dụ được định danh là một trong hai thứ tách band 7 khỏi band 8.

Sửa lại
For example, younger engineers at Samsung can find solutions for the corporation's chronic problems that senior ones can not figure out.

Chưa nói mức độ đồng ý thành một ngưỡng

"I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees, while a large disparity in salaries can lead to unfairness in for other workers."

Đề hỏi to what extent nên câu thesis phải nói được tới mức nào em đồng ý. Vế đồng ý của em lại nói sang chuyện nhân sựhigh-pressure positions require experienced employees nghĩa là "vị trí áp lực cao cần người có kinh nghiệm", đó là một tiêu chí tuyển người, không phải một mức độ đồng ý về khoảng chênh lương. Điều đáng tiếc là bài đã có sẵn hai con số (30% và trên mười lần) nhưng không câu nào biến chúng thành ngưỡng, nên đọc xong người chấm vẫn không biết theo em chênh gấp mấy lần là chấp nhận được.

Sửa lại
I partially agree that senior managers deserve higher incomes, but a gap of over ten times is unfair for other workers.

Câu chủ đề đoạn 2 nói hộ người khác và lệch việc

"To begin with, some people think that it is a great idea for senior workers to hold important positions because and receive higher incomes than other employees."

Đây là đoạn bảo vệ nửa đồng ý của chính em, nhưng câu mở đoạn lại mở bằng some people think that… — thành ra đoạn này là báo cáo quan điểm người khác, không phải lập luận của em. Ngoài ra câu này kéo thêm một việc mà đề không hỏi: hold important positions (ai nên giữ vị trí quản lý). Đề chỉ hỏi về tiền lương, nên nhắc chuyện giữ vị trí làm đoạn văn loãng ngay từ câu đầu.

Sửa lại
To begin with, I agree that senior managers should receive higher incomes than other employees, because their decisions affect the company's existence.
Để lên band 7
sửa đúng MỘT câu — câu chốt đoạn 2 — cho có con số về độ lớn, ví dụ "it is understandable for managers to have higher salaries, but a gap of over ten times is not reasonable"; như vậy 3/3 nhánh lập luận đều trả lời đúng câu hỏi của đề thay vì 2/3. Kéo con số đã có trong bài lên thesis để nói thành ngưỡng ("about thirty percent is reasonable, over ten times is not") — đề hỏi "to what extent" nên bắt buộc phải có một mốc. Đặt tên cho cả hai ví dụ: mỗi ví dụ phải trả lời được ai (công ty/ngành) và bao nhiêu, đừng để ở dạng "a marketing manger" chung chung. Và giữ lại bước nhượng bộ "even if… still…" của bản trước, ghép chung với con số mới.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Khung bốn đoạn và luận đề hai vế vẫn chắc

"I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees"

Đây là câu tốt nhất của cả bài về mặt mạch: nó nêu tên đúng hai điểm em sẽ triển khai và nêu rõ mức độ đồng ý, nên người đọc biết trước bài có hai vế và theo thứ tự nào. Em giữ đúng lời hứa đó: đoạn 2 trả vế áp lực/kinh nghiệm, đoạn 3 trả vế bất công, kết bài đóng lại cả hai theo đúng thứ tự, và Nevertheless đặt đúng khúc ngoặt duy nhất của bài. Lần này kết bài còn tốt hơn bản trước: bản cũ mở kết luận bằng chuyện ai nên quản lý ("should be managed by trustworthy senior workers") trong khi đoạn 2 thật ra tranh luận về ai nên được trả cao hơn; lần này em viết "earn higher incomes ... because of their experience and ability" — đúng trục lương và gọi lại đúng chất liệu đoạn 2 đã dựng. Đây là thứ em sẽ không tự nhận thấy, nên giữ nguyên cách làm này ở bài sau.

Mở bài mất người sở hữu quan điểm

"In the contemporary world, it is a great decision that"

Bản trước em viết "Some people believe that it is a great decision for senior management positions..." — nhờ cụm đó mà chữ this view ở câu sau có chỗ trỏ: quan điểm của some people. Lần này em thay bằng In the contemporary world, một cụm chỉ bối cảnh, không chỉ người. Hệ quả: câu 1 đọc theo nghĩa chữ thành chính em khẳng định việc trả lương cao hơn hẳn là điều tốt, rồi câu 2 lại chỉ "partially agree with this view" — em đang đồng ý một phần với chính điều mình vừa khẳng định trọn vẹn, và this view không còn antecedent nào. Muốn dùng this view thì câu trước bắt buộc phải có người nghĩ ra nó.

Sửa lại
In the contemporary world, some people think that it is a great decision for senior management positions to carry much higher incomes than other employees in a corporation.

Câu mở đoạn 2 lặp mở bài, chưa nêu luận điểm riêng

"To begin with, some people think that it is a great idea for senior workers to hold important positions"

Bản trước đã nhắc đúng chỗ này: câu mở đoạn 2 tường thuật niềm tin của người khác trong khi bốn câu sau em viết bằng giọng khẳng định của chính mình ("It is true that...", "it is understandable for them..."), và người đọc không có tín hiệu nào để biết chỗ chuyển giọng. Lần này em chưa sửa, mà còn thêm một tầng nữa: it is a great idea gần như trùng khít it is a great decision ở câu 1 mở bài, nên câu mở đoạn chỉ nhắc lại điều mở bài đã nói chứ không công bố luận điểm riêng của đoạn (áp lực và kinh nghiệm khiến mức lương cao hơn là hợp lý). Đứng một mình, nó không cho người đọc biết bốn câu sau sẽ nói gì. Thêm nữa, because ở giữa câu bật một tín hiệu nguyên nhân rồi không có nguyên nhân nào theo sau — cái theo sau là một vế bổ sung.

Sửa lại
To begin with, it is understandable for senior workers to receive higher incomes because they hold important positions in a high-pressure job.

Therefore tóm sai tầm với, bỏ rơi câu liền trước

"Therefore, due to the high amount of pressure that senior managers receive"

Therefore báo với người đọc rằng đây là kết luận rút ra từ những gì vừa nói. Nhưng căn cứ em lấy là áp lực, thứ được nêu cách đó hai câu; còn câu liền trước ("If managers lack experience and knowledge, it can cause the corporation's bankruptcy") thì không được dùng vào đâu cả — nó đứng lại như một câu chèn và người đọc phải nhảy lùi hai câu. Đây là lỗi bản trước đã chỉ ra và lần này câu gần như không đổi. Ngoài ra Therefore cộng due to là hai chỉ dấu nhân quả trong cùng một câu; một câu chỉ cần một, hai cái làm chỗ nối bị mờ đi.

Sửa lại
Therefore, because this pressure requires experience and knowledge, it is understandable for them to have higher salaries than ordinary employees.

Đối tượng đổi trục từ vị trí sang tuổi không báo

"as some younger individuals have more competencies than older employees"

Câu trước em dựng nhóm người theo vị trí ("lower-position workers"), câu này lại chuyển sang nhóm theo tuổi ("younger individuals" so với "older employees"), rồi câu sau lại thành "younger workers". Đó là hai cách phân loại khác nhau, và bài chưa hề nói vị trí thấp thì trẻ — nên người đọc phải tự giả định mới thấy hai câu ăn nhau. Bản trước cũng đã bị nhắc đúng cú nhảy này. Trong một đoạn bảy câu mà tên gọi của cùng một nhóm người đổi bốn lần thì chính đối tượng em đang bảo vệ bị loãng.

Sửa lại
Raising the manager's incomes who work a little may cause jealousy between workers, as these lower-position employees have more competencies than senior ones.

Đoạn 3 có hai đầu, lý do 2 mất dây nối ★

"Another reason is that by promoting a large gap in incomes"

Câu mở đoạn 3 hứa một ý rất rõ: khoảng chênh lớn tạo ra jealousy dẫn tới unfairness cho người khác. Lý do thứ nhất giao đúng ý đó. Nhưng lý do thứ hai lại chứng minh một điều khác hẳn — tụt năng suất rồi giảm doanh thu công ty — tức là hệ quả về kinh doanh, không phải về sự bất công, và claim này chưa từng được công bố ở đầu đoạn hay ở luận đề. Vì hai lý do không cùng một đầu, đọc hết đoạn vẫn không tóm được đoạn bằng một câu. Đáng chú ý: bản trước lý do 2 vẫn còn chữ "unfair" ("a huge gap in salaries is still considered unfair to ordinary workers") nên hai lý do còn chung một đầu; lần này em thay bằng "discourage the worker's productivity" và dây nối đó bị cắt. Chỉ cần cắm lại một chữ là đoạn liền mạch. Đây chính là chỗ đang chặn em ở band 7.

Sửa lại
Another reason is that a large gap in incomes, such as over ten times higher than standard salaries, is unfair and can discourage the worker's productivity.

Bước chốt đoạn 3 mất chủ thể, mất chuỗi cũ

"Leading to a decline in the company's revenue."

Leading to là một tín hiệu nhân quả, nhưng cái gì dẫn tới sụt doanh thu thì không có trong câu, nên người đọc phải tự chọn giữa ba khả năng đọc ngược lên: mức lương không hợp lý, chất lượng công việc và đời sống bị ảnh hưởng, hay năng suất bị giảm — ba lựa chọn cho ba nghĩa khác nhau. Đây lại là bước cuối và đắt nhất của cả đoạn, nên đoạn 3 kết thúc bằng một mảnh trôi thay vì một câu đóng. Chỗ này còn là bước đi lùi so với bản trước: bản cũ em chốt chuỗi bằng ba từ nối khác nhau, mỗi bước một câu đủ chủ ngữ ("This leads to discouragement..." rồi "so ... they will lose their motivation" rồi "As a result, the productivity of the company can decrease drastically") — và so cùng As a result đã mất khỏi bài lần này. Viết ngắn hơn không phải là viết an toàn hơn: giữ nguyên cấu trúc đã dùng đúng, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
Low productivity then leads to a decline in the company's revenue.
Để lên band 7
(1) Sửa một chữ ở đoạn 3 — cắm lại "unfair" vào lý do thứ hai để cả hai lý do cùng chứng minh đúng điều câu mở đoạn đã hứa, đừng để nửa sau đoạn chạy sang chuyện doanh thu. (2) Viết lại câu mở đoạn 2 bằng giọng khẳng định của chính em và không dùng lại chữ nào của mở bài — tự đối chiếu hai câu, trùng quá hai từ nội dung là phải đổi. (3) Rà đúng bốn tín hiệu liên kết trong bài: "this view" phải có "some people think" ở câu trước, "Therefore" phải tóm được câu liền trước nó, và "Leading to" phải thành "X leads to" có chủ ngữ. (4) Lấy lại hai từ nối em đã dùng đúng ở bản trước mà lần này bỏ mất: "so" và "As a result".
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ chủ đề rộng, quy ước đạt

"a large disparity in salaries"

Em có 13 cụm chủ đề dùng đúng và tự nhiên, trong đó a large disparity in salaries, One underlying factor, a large income gap, a decline in the company's revenue là hàng khó dùng chuẩn, và bản này thêm được một cụm mới rất hay là the corporation's chronic problems. Bài cũng sạch về quy ước: không thành ngữ, không viết tắt, không dùng we/us/our, và thirty percent được viết bằng chữ chứ không dùng chữ số hay dấu phần trăm — đúng luật. Nghĩa là vốn từ của em đã ở mức band 7, chỗ còn thiếu chỉ là độ chính xác khi ghép từ. Giữ nguyên những cụm này ở bài sau, đừng đổi về từ dễ hơn.

Lỗi đã chữa xong ở bản trước sai lại

"find greater solutions for the corporation's chronic problems"

Đây là chỗ đáng lưu ý nhất của bản này. Bài đầu em viết have greater solutions, bản trước em đã sửa đúng thành find better solutions — nay bản này quay lại greater. Great/greater nói về quy mô hay mức độ, còn giải pháp thì đánh giá theo chất lượng nên phải là better hoặc more effective; ngoài ra giải pháp luôn đi với to, không phải for. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu bằng trí nhớ: cụm nào lần trước đã được chữa đúng thì phải chép lại y nguyên.

Sửa lại
For example, younger workers can find better solutions to the corporation's chronic problems that senior ones cannot figure out.

Trạng từ văn nói thay chỗ từ đúng cũ

"rely majorly on their incomes to cover daily expenses"

Majorly là trạng từ văn nói, gần như không xuất hiện trong bài học thuật; cụm cố định là rely heavily on (hoặc rely mainly/largely on). Bản trước em viết đúng rely mainly on, và trớ trêu là ngay đầu chính câu này em vẫn dùng mainly đúng trong This is mainly due to the fact that — tức từ đúng đang nằm sẵn trong câu mà em lại đổi sang từ sai. Câu này còn hai lỗi dạng từ: an acceptable salaries (mạo từ an không đi với danh từ số nhiều) và their works (work là công việc, không đếm được; works nghĩa là tác phẩm).

Sửa lại
Workers nowadays rely heavily on their incomes to cover daily expenses, so without an acceptable salary their work and quality of life will decline.

Rút về chữ của đề, mất từ chính xác

"some people think that it is a great idea for senior workers to hold important positions"

Bản trước em viết some individuals believe that it is justified — ba lựa chọn từ đều cao hơn hẳn: individuals cụ thể hơn people, believe là động từ lập luận mạnh hơn think, và justified (có cơ sở, chính đáng) đánh đúng trọng tâm đề. Bản này thay cả ba bằng từ phổ thông nhất, trong đó a great ideachép nguyên chữ của đề bài. Cùng kiểu rút về an toàn: câu mở bài đổi ordinary employees thành other employees, câu ví dụ đổi if the team makes mistakes thành if their worker make mistakes (một người thay vì cả nhóm), và cụm hay nhất của bản trước là income inequality thì mất hẳn.

Sửa lại
To begin with, some individuals believe that it is justified for senior workers to hold important positions.

Sai nghĩa từ ở đúng câu chốt bài

"and also satisfy worker's contributions"

Satisfy có tân ngữ là người (satisfy customers) hoặc yêu cầu, điều kiện (satisfy the requirements). Contributions là thứ người lao động bỏ ra, không phải nhu cầu cần được thoả mãn, nên satisfy contributions không có nghĩa — người đọc phải dừng lại đoán. Ý em muốn nói là ghi nhận, đền đáp đóng góp: reward workers' contributions hoặc recognise their contribution. Đây là câu cuối cùng của bài, tức câu giám khảo đọc kỹ nhất, nên một lỗi ở đây đắt hơn lỗi ở giữa bài.

Sửa lại
However, companies should maintain a balanced income distribution and also reward workers' contributions.

Chèn dấu sở hữu vào danh từ ghép

"can discourage the worker's productivity"

Hai lỗi trong một cụm ngắn. Thứ nhất, discourage có tân ngữ là người (discourage employees) hoặc hành vi, còn productivity là một chỉ số nên nó bị reduce, lower, undermine — không bị discourage. Thứ hai, the worker's số ít đang chỉ toàn bộ người lao động: đây là tật xuất hiện 3 lần trong bài (income's distribution, the worker's productivity, worker's contributions). Nhớ luật này: cụm ghép hai danh từ như income distribution, pay gap, salary structure thì không thêm 's; chỉ giữ 's khi sở hữu thật, như the company's revenue em đã viết đúng.

Sửa lại
A large gap in incomes, such as over ten times the standard salary, can reduce workers' productivity.

Cụm ghép sai sang bản thứ ba chưa sửa ★

"the high amount of pressure that senior managers receive"

Áp lực là thứ người ta ở dướibe under pressure — không phải thứ nhận được; receive dùng cho vật, thông tin, khoản tiền được chuyển tới, nên receive pressure làm người đọc hình dung áp lực như một món được trao. Thêm nữa amount chỉ đi với danh từ đo được như a large amount of money; với pressure thì viết the level of pressure hoặc gọn hơn là the intense pressure. Cụm này đã bị nêu ở hai bản feedback trước và đây là bản thứ ba vẫn còn nguyên — cùng nhóm với affect the company's existence (phải là the company's survival). Hai cụm này là ưu tiên sửa số một.

Sửa lại
Therefore, because of the intense pressure that senior managers are under, it is understandable for them to have higher salaries than ordinary employees.
Để lên band 7
sửa đúng 5 cụm ghép sai đã nêu ("be under pressure" thay "receive pressure", "affect the company's survival", "better solutions to", "reduce productivity", "reward workers' contributions") là tỉ lệ câu sạch về từ vựng nhảy từ 25 lên trên 60 phần trăm — không cần học thêm từ mới nào. Nạp 3 cụm trung tâm còn thiếu và dùng mỗi cụm ít nhất một lần: "pay gap", "pay structure", "breed resentment among employees". Trước khi nộp, dò mọi cụm [danh từ + danh từ] và bỏ hết dấu "'s" sai ("income distribution", không phải "income's distribution"). Quan trọng nhất: mở bản trước ra đặt cạnh bài mới, cụm nào lần trước đã sửa đúng thì chép lại y nguyên.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Vẫn giữ nguyên phổ câu phức, không rút về an toàn

"In conclusion, I believe that it is reasonable for senior managers to earn higher incomes than other workers because of their experience and ability."

Đây là điều đầu tiên phải ghi nhận: em ấy không bỏ cấu trúc khó để viết cho an toàn. Bài vẫn có 4 mệnh đề quan hệ, 2 câu điều kiện loại 1, 3 lần khung it is + tính từ + for + to-V, 1 mệnh đề phân từ leading to unfairness…, 1 chủ ngữ danh động từ Raising…. Riêng câu kết luận này dùng đúng khung it is reasonable for senior managers to earn — tức là em ấy biết chắc cấu trúc này, nên chỗ vỡ ở câu mở bài chỉ là lỗi thực hiện chứ không phải lỗ hổng kiến thức.

Câu mở bài vỡ khung: "that" thay chỗ của "for" ★

"it is a great decision that senior management positions to carry much higher incomes than other employees"

Khung này có hai kiểu và không được trộn: it is a great decision for X to carry… hoặc it is a great decision that X carries. Câu của em lấy that của kiểu sau rồi ghép với to carry của kiểu trước, nên mệnh đề that không có động từ chia thời và câu chủ đề của cả bài sập ngay từ dòng đầu. Bản trước em viết đúng là for senior management positions to carry — chỉ một từ bị đổi khi chép lại.

Sửa lại
In the contemporary world, it is a great decision for senior management positions to carry much higher incomes than other employees in a corporation.

Chủ ngữ số ít nhưng động từ số nhiều

"as a manager's decision affect the company's existence"

Chủ ngữ ở đây là a manager's decision — số ít, nên động từ phải là affects. Dấu sở hữu manager's không làm đổi số của cụm; số do decision quyết định. Bản trước em viết a manager's decision can affect, có can nên không phải chia số, và như vậy là đúng; bản này bỏ can mà quên chia động từ. Cùng lỗi này lặp ở câu ví dụ: if their worker make mistakes — phải là their workers make.

Sửa lại
It is true that management is a high-pressure job, as a manager's decision can affect the company's existence.

Mệnh đề quan hệ gắn vào sai danh từ

"Raising the manager's incomes who work a little may cause jealousy between workers"

Mệnh đề quan hệ luôn bám vào danh từ đứng ngay trước nó. Ở đây danh từ đó là incomes, nên câu đang nói "những khoản thu nhập làm việc ít" — người đọc phải tự đoán ai mới là người làm việc ít. Muốn who chỉ người quản lý thì manager phải nằm sát who, tức là dùng cụm of chứ không dùng dấu sở hữu. Bản trước em viết đúng hoàn toàn: Raising the income of a manager who contributes little — đây là chỗ đi lùi nặng nhất của bài.

Sửa lại
Raising the income of a manager who works a little may cause jealousy between workers, as some younger individuals have more competencies than older employees.

Cụm "by + V-ing" lại bị dùng làm chủ ngữ

"Another reason is that by promoting a large gap in incomes such as over ten times higher than standard salaries can discourage the worker's productivity."

Mệnh đề that cần một chủ ngữ, nhưng by promoting… là cụm giới từ và cụm giới từ không bao giờ làm chủ ngữ được — nên can discourage không có ai thực hiện. Muốn danh động từ làm chủ ngữ thì bỏ by: Promoting a large gap … can discourage…. Đây đúng là lỗi em đã sửa xong ở bản trước (bản trước em đã đổi By raising income for the manager… can cause jealousy thành Raising the income of a manager…), nay nó quay lại — nghĩa là quy tắc này chưa thành phản xạ. Thêm nữa the worker's productivity nói về nhiều người nên phải là workers' productivity.

Sửa lại
Another reason is that promoting a large gap in incomes, such as over ten times higher than standard salaries, can discourage workers' productivity.

Vế câu thiếu chủ ngữ, rồi một câu cụt

"expenses, without an acceptable salaries can affect their works and quality of life. Leading to a decline in the company's revenue."

Hai lỗi nối tiếp nhau, cả hai đều làm hỏng khung câu. Thứ nhất, sau dấu phẩy là without an acceptable salaries can affect… — lại là cụm giới từ đứng làm chủ ngữ, và dấu phẩy đang nối hai vế mà không có liên từ; bản trước em viết đủ cả hai thứ: so without an acceptable salary, they will lose their motivation. Thứ hai, Leading to a decline… chỉ có mệnh đề phân từ, không chủ ngữ không động từ chia thời, mà lại đứng sau dấu chấm — thành câu cụt; chỗ này bản trước là một câu hoàn chỉnh. Lạ là ở câu leading to unfairness for other workers em dùng mệnh đề phân từ rất đúng, nên đây là lỗi đặt dấu chấm, không phải lỗi cấu trúc. Ngoài ra an acceptable salaries phải là salary, và work nghĩa công việc không thêm s.

Sửa lại
This is mainly due to the fact that workers nowadays rely majorly on their incomes to cover daily expenses, so without an acceptable salary their work and quality of life can be affected, leading to a decline in the company's revenue.

Nhóm giới từ cũ chưa sửa, một chỗ nặng thêm

"can lead to unfairness in for other workers"

Một danh từ chỉ nhận một giới từ, nhưng ở đây infor đứng liền nhau — bản trước em viết unfairness for other workers, tức là bản này thêm lỗi vào một chỗ vốn đã ổn, ngay trong câu nêu quan điểm. Cả nhóm giới từ mà bản trước đã góp ý vẫn còn nguyên trong bài này: jealousy between workers (đúng là among, vì between chỉ dùng cho hai bên), solutions for the problems (đúng là solutions to), và thêm hai chỗ mới là contribute the most on the project (đúng là contribute to) và thirty percent higher of standard income (so sánh hơn luôn đi với than). Hãy học động từ/danh từ kèm giới từ của nó thành một khối.

Sửa lại
I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees, while a large disparity in salaries can lead to unfairness for other workers.
Để lên band 7
mỗi câu dài, gạch chân chủ ngữ của động từ chính trước khi nộp — nếu chủ ngữ bắt đầu bằng "by", "without", "due to" thì câu đang thiếu chủ ngữ, sửa ngay (bài này 2 câu như vậy). Đọc lại từng dấu chấm và tự hỏi sau nó có chủ ngữ + động từ chia thời không; "Leading to…" đứng một mình là câu cụt. Quan trọng nhất: lần tới làm lại bài, mở bản trước ra so từng câu, câu nào đã đúng thì giữ nguyên từng chữ và chỉ sửa câu được góp ý — riêng việc đó đã đưa tỉ lệ câu sạch của bài này từ 25% lên khoảng 69%.

Trần Linh Đan

Overall
6.5
TR7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Cả bài không còn một dẫn chứng nào
  2. Sắp xếp ý — Câu chốt mở bài chưa gọi tên luận điểm
  3. Từ vựng — Discrete không có nghĩa là lớn
  4. Ngữ pháp — Dấu chấm cắt đứt mệnh đề phân từ
Trả lời đề Task Response7

Đoạn phản biện bám đúng trục của đề

"having a discrete gap in salaries between senior managers and workers may initiate conflicts within the workplace"

Đây là câu chủ đề tốt nhất bài, và tốt vì một lý do rất cụ thể: chủ ngữ của luận điểm chính là khoảng chênh lương (a discrete gap in salaries), chứ không phải "lương quản lý". Đề hỏi việc trả much higher có tốt hay không, nên luận điểm phải nói về độ lớn của chênh lệch — em làm đúng ở đây. Phần đỡ phía sau cũng là chuỗi năm bước thật, có từ giảm nhẹ đúng chỗ (may lead to, is likely to), nên đây là đoạn giữ band cho cả bài. Giữ nguyên cách viết câu chủ đề này cho các bài sau.

Mất câu nêu ngưỡng cụ thể của bản trước

"In conclusion, although paying managers much higher salaries than workers may provide motivation, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead."

Bản trước kết bài bằng một ngưỡng đo được: a gap of two to three times is defensible as an incentive, but beyond roughly ten times, it would stop motivating employees and start corroding morale. Bản này bỏ hẳn câu đó, nên toàn bài không còn chỗ nào nói chênh bao nhiêu thì được, bao nhiêu thì quá. Đề hỏi "to what extent" — hỏi MỨC ĐỘ — nên mất ngưỡng là mất đúng nửa câu trả lời, chỉ còn lại "em không đồng ý". Đây là chỗ em tưởng mình viết gọn hơn nhưng thực ra đã bỏ đi thứ mạnh nhất của bản cũ.

Sửa lại
A gap of two or three times may provide motivation, and a much bigger gap can easily backfire.

Cả bài không còn một dẫn chứng nào ★

"Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour."

Ý này đúng và đúng trục, nhưng nó dừng ở mức nhận định chung: không có nghề nào được nêu tên, không có con số nào. Bản trước có a construction worker who works for 40 hours a week may only earn 200 dollars, whereas their managers can earn that amount in just 8 housdẫn chứng có số này vừa là ví dụ cụ thể, vừa đo luôn được khoảng chênh, tức gánh hai việc một lúc. Bỏ nó đi thì bài mất cả ví dụ lẫn con số. Cách chữa nhanh nhất không phải viết thêm đoạn, mà là nhét con số vào đúng câu em đã có.

Sửa lại
Meanwhile, factory workers are paid ten times less than their managers, despite enduring more intensive and physical-demanding labour.

Phủ định tuyệt đối thay cho so sánh mức

"Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company."

Bản trước em viết ý này ở dạng so sánh mức: their contribution … is far less significant than that of employees, và còn khoanh phạm vi In primary and secondary sectors. Bản này đổi thành phủ định tuyệt đối "KHÔNG đóng góp trực tiếp" và bỏ luôn phạm vi, nên một nhận định vốn bảo vệ được thành nhận định dễ bị bác ngay: quản lý sản xuất hay quản lý chất lượng đóng góp trực tiếp vào sản phẩm. Câu này còn hơi căng với đoạn trên, nơi em nói quản lý làm việc hiệu quả hơn.

Sửa lại
Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they usually contribute far less directly to the final product or service.

Nhượng bộ vẫn chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh mức chênh

"Senior managers are usually the people who have devoted years of working to the company, and so, with a higher position and higher salary, it implies acknowledgement of all their well-paid contribution from the company owner."

Chuỗi lý lẽ ở đây chạy tốt, nhưng nó chứng minh một điều dễ hơn điều đề hỏi: cống hiến nhiều năm nên xứng đáng được trả cao hơn. Đề không hỏi "có xứng đáng cao hơn không", đề hỏi "chênh lệch much higher có phải điều tốt không". Dấu hiệu rõ nhất là chính em bỏ chữ much khi viết a higher position and higher salary. Phép thử tự làm được: xoá chữ much khỏi đề, nếu câu của em vẫn đúng nguyên thì câu đó chưa chạm vào phần khó của đề.

Sửa lại
Senior managers have devoted years of working to the company, and so a much higher salary, not just a slightly higher one, implies acknowledgement of their contribution.

Câu chốt đoạn nhượng bộ nói như sự thật

"As a result, the appeal of high salary in management positions acts as a great source of motivation for all people within a company."

Đây là câu chốt của đoạn trình bày quan điểm em phản đối, nhưng nó được viết như một sự thật đã xác lập: acts as (không phải may act as) và a great source, lại thêm for all people — quét toàn bộ nhân sự công ty không trừ ai. Trong bài chọn hẳn một phía, câu chốt đoạn nhượng bộ phải giữ được khoảng cách, nếu không người đọc thấy em đang tự đồng ý với phía mình vừa phản đối. Thêm một từ giảm nhẹ và thu hẹp phạm vi là đủ.

Sửa lại
As a result, the appeal of high salary in management positions may act as a source of motivation for many workers within a company.

Mở bài chưa nói thẳng phía và mức độ

"However, in this essay, I will argue in favor of the opposing side given the fact that this action may lead to consequences that disrupt the company's order."

Câu này thông báo em sẽ làm gì chứ chưa nói em nghĩ gì: người đọc phải tự quay lại câu trước để suy ra "phía đối lập" là phía nào. Bản trước em viết I largely side with the second view — có chữ largely chỉ mức độ, đúng thứ đề "to what extent" cần. Bản này mất chữ chỉ mức đó. Mở bài của bài opinion nên nói thẳng: đồng ý hay không, và ở mức nào.

Sửa lại
However, I mostly disagree, given the fact that paying senior managers much higher salaries may lead to consequences that disrupt the company's order.
Để lên band 8
lấy lại câu nêu ngưỡng của bản trước và đặt nó ngay ở mở bài chứ không phải câu cuối — nói rõ chênh bao nhiêu lần thì còn tạo động lực, bao nhiêu lần thì thành bất công. Mỗi đoạn thân bài thêm đúng một dẫn chứng có con số, nhét vào câu em đã viết chứ đừng viết thêm đoạn mới (bài này đang có 0 dẫn chứng, bản trước có 2). Rà lại mọi khẳng định không có từ giảm nhẹ: đổi "do not directly contribute" và "for all people" thành dạng so sánh mức hoặc thêm "usually / many".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Khung bài và câu chốt từng đoạn rất sạch

"As a result, the appeal of high salary in management positions acts as a great source of motivation for all people within a company."

Đây là điểm mạnh thật của em và bản này vẫn giữ được: mỗi thân bài tự chốt lại bằng một câu tổng kết trước khi sang đoạn mới, và kết luận nhắc lại đúng hai thân bài theo đúng thứ tự đã viết. So với bản trước, kết bài còn sửa được một lỗi: mốc two to three times / ten times chưa từng nhắc ở mở bài hay thân bài nay đã bỏ, nên kết luận không còn mở ra thông tin mới. Rất nhiều bài band 6 dừng đoạn ở câu ví dụ cuối mà không chốt — em thì chốt cả hai đoạn.

Câu chốt mở bài chưa gọi tên luận điểm ★

"However, in this essay, I will argue in favor of the opposing side given the fact that this action may lead to consequences that disrupt the company's order."

Lập trường của em rõ, không lấp lửng — vấn đề là consequences that disrupt the company's order chỉ báo hướng chứ không gọi tên hệ quả nào. Người đọc bước vào thân bài mà chưa biết trước sẽ gặp "undermines the importance of human labour", "conflicts", "labour turnover". Đây chính là chỗ duy nhất đang chặn trần điểm phần sắp xếp ý của em: câu mở đoạn thì đã tốt rồi, chỉ thiếu nửa này.

Sửa lại
However, in this essay, I will argue in favor of the opposing side, as this action undermines the importance of human labour and initiates conflicts within the workplace.

"the opposing side" mất chỗ neo so với bản trước

"It is encouraged to pay senior managers much higher salaries than employees as it increases motivation within the workplace."

Đây là chỗ đi lùi mà em sẽ không tự thấy. Bản trước em mở bằng While it is encouraged by some that… others argue that… nên khi chốt I largely side with the second view thì người đọc đếm được ngay có hai phía. Bản này câu một chỉ nêu một quan điểm và không gán cho ai, nên the opposing side ở câu sau trỏ vào một phía chưa hề được dựng trên giấy. Viết lại ngắn hơn thì được, nhưng đừng nén mất chính cái vế đang làm chỗ neo cho câu sau.

Sửa lại
It is encouraged by some to pay senior managers much higher salaries than employees as it increases motivation within the workplace.

Ba câu liền dùng "it" cho ba thứ khác nhau

"Therefore, it acts as a motivation driving them to work more effectively, resulting in an overall increased efficiency in business."

Trong đoạn hai có ba it đứng liền nhau mà mỗi lần trỏ một thứ: it implies acknowledgement (việc trả lương cao), it acts as a motivation (sự ghi nhận), subordinates can perceive it (vị trí và mức lương của quản lý). Từ nối Therefore thì đúng chiều, nên lỗi không nằm ở từ nối mà ở cái đứng ngay sau nó. Đổi một trong ba "it" thành danh từ tóm ý câu trước vừa vá chỗ trỏ ngược, vừa nhặt lại chữ recognition mà em đã đặt ở câu mở đoạn nhưng cả đoạn không nhắc lại lần nào.

Sửa lại
Therefore, this recognition acts as a motivation driving them to work more effectively, resulting in an overall increased efficiency in business.

"the obvious unfairness" chưa từng xuất hiện trước đó

"In addition, the obvious unfairness may lead to envy and frustration within employees, rather than admiration, towards the managers."

Chữ unfairness xuất hiện lần đầu tiên trong cả bài ở đúng câu này, nhưng em viết the … obvious, tức nói như thể người đọc đã biết từ trước. Trước đó đoạn chỉ gọi tên "conflicts", "the importance of human labour", "imbalance of workload" — không câu nào nói "unfairness", nên người đọc phải suy ngược năm câu để tự gán nhãn. Bản trước em làm đúng: dựng chữ này ở mở bài rồi mới dùng lại ở thân bài.

Sửa lại
In addition, this obvious gap in salaries may lead to envy and frustration within employees, rather than admiration, towards the managers.

Bước "dẫn tới bất mãn" bị bỏ rời khỏi câu

"rather than admiration, towards the managers. leading to job dissatisfaction."

Mảnh leading to job dissatisfaction đang đứng tách khỏi mệnh đề mà nó bổ nghĩa, nên bước nhân quả envy/frustration → job dissatisfaction không còn dính vào đâu. Hệ quả cho mạch bài: câu ngay sau mở bằng An unmotivated workplace — một danh ngữ mới — mà chỗ nối duy nhất tới nó (job dissatisfaction) lại đang lơ lửng, nên người đọc phải tự nối hai câu. Nối lại bằng một mối nối rõ thì cả ba bước thành một chuỗi liền.

Sửa lại
In addition, the obvious unfairness may lead to envy and frustration within employees, rather than admiration, towards the managers, and this frustration then leads to job dissatisfaction.

"Meanwhile" dùng cho quan hệ tương phản

"Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour."

Quan hệ thật giữa câu này và câu trước là đối lập hai nhóm: quản lý không góp trực tiếp vào sản phẩm, còn công nhân góp trực tiếp thì lại nhận lương thấp hơn. Nhưng Meanwhile báo "đồng thời", nên nó làm nhẹ đúng cái đòn mạnh nhất của đoạn. Bản trước em dùng whereas cho đúng cặp đối lập này — tức em đã có từ đúng trong tay rồi. Cũng trong đoạn này, chuỗi mở bằng Firstly không bao giờ được đóng bằng Secondly: bước hai bị đánh dấu bằng In addition, đúng chỗ lần trước đã nhắc.

Sửa lại
By contrast, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour.
Để lên band 8
viết lại câu chốt mở bài sao cho gọi tên đúng hai luận điểm em sẽ triển khai (dùng lại chính nhãn của thân bài: "undermines the importance of human labour" và "conflicts / labour turnover") — đây là chỗ duy nhất đang chặn trần điểm. Rồi soi lại từng "it" và từng "the + danh từ trừu tượng": trong một đoạn chỉ cho phép một "it" trỏ ngược liên tiếp, lần thứ hai đổi sang "this + danh từ tóm ý" (this recognition, this gap). Cuối cùng đếm từ nối theo nhóm: nếu đã mở bằng "Firstly" thì phải có "Secondly", và mỗi thân bài phải có tối thiểu một câu mở bằng "For example" — nhóm này đang trắng trong cả bài.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ chuyên ngành lao động giữ được

"undermines the importance of human labour"

Đây là điểm mạnh thật của bài, không phải lời khen cho đủ lệ. Em có mười ba cụm chuyên ngành lao động dùng đúng: labour turnover, job dissatisfaction, subordinates, human labour, the final product or service, the company's growth, và backfire — một động từ ít gặp, dùng đúng, lại không phải thành ngữ. Riêng undermines the importance of human labour em đã dùng đúng ở bản trước và giữ nguyên được ở bản này, đó là cách xử lý đúng: cụm nào đã đúng thì đừng chạm vào. Bài cũng không còn thành ngữ nào (bản trước có look up to achieve that), không viết tắt lần nào, không dùng chữ số phần trăm lần nào.

Discrete không có nghĩa là lớn ★

"having a discrete gap in salaries between senior managers and workers may initiate conflicts within the workplace"

discrete nghĩa là rời rạc, tách thành từng phần riêng (discrete categories), nó không bao giờ mang nghĩa "lớn, rõ rệt"; nếu em định viết discreet thì càng lệch vì discreet = kín tiếng, tế nhị. Chỗ này đắt hơn một lỗi từ thường: đề bài hỏi về khoảng chênh much higher, nên độ lớn của khoảng chênh chính là trục của cả bài, mà đây lại là câu chủ đề của đoạn thân bài chính — tức là chỗ duy nhất bắt buộc phải nói được độ lớn đó. Cụm chuẩn của chủ đề là a wide pay gap, và pay gap là cụm nên học thuộc vì nó xuất hiện ở mọi đề về lương. Thêm nữa initiate hàm ý có người chủ động khởi động (initiate reforms), khoảng chênh lương không tự chủ động được nên dùng create / trigger.

Sửa lại
Having a wide pay gap between senior managers and workers may create conflicts within the workplace.

Well-paid không mô tả được đóng góp

"it implies acknowledgement of all their well-paid contribution from the company owner"

well-paid nghĩa là được trả lương cao và chỉ mô tả người hoặc vị trí: a well-paid manager, a well-paid position. Nó không mô tả được thứ mà người đó tạo ra, nên well-paid contribution làm câu thành vòng tròn — "công ty ghi nhận phần đóng góp đã được trả lương cao" — trong khi mạch lập luận của em cần "lương cao là để ghi nhận đóng góp có giá trị". Người đọc phải dừng lại đoán, nên đây là lỗi hỏng nghĩa chứ không phải lỗi nhỏ. Đáng chú ý là ở bản trước em viết đúng ý này bằng provides them with a sense of recognition — cụm đó mạnh hơn hẳn cụm bây giờ.

Sửa lại
It implies acknowledgement of all their valuable contribution from the company owner.

Một động từ gánh hai tân ngữ bị vỡ

"An unmotivated workplace is likely to associate with higher risks of labour turnover which significantly reduces the business's productivity and internal structure."

Câu này có hai chỗ hỏng nghĩa cùng lúc nên phải chữa cả hai. Thứ nhất, associate with ở thể chủ động nghĩa là giao du, kết bạn với ai (he associates with criminals); ý em cần là "đi kèm với" nên phải là be associated with, hoặc gọn hơn là experience. Thứ hai, một động từ dùng chung cho hai tân ngữ thì phải hợp với cả hai: reduce productivity thì đúng, nhưng reduce internal structure thì sai vì cấu trúc không phải đại lượng đo được nên không "giảm" được — phải tách thành hai động từ. Cách kiểm nhanh: gặp câu kiểu reduces A and B, ghép thử riêng từng cặp.

Sửa lại
An unmotivated workplace is likely to experience higher labour turnover, which reduces productivity and weakens the business's internal structure.

Bỏ mất cụm hay đã dùng đúng bản trước

"In conclusion, although paying managers much higher salaries than workers may provide motivation, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead."

Đây là chỗ em không bao giờ tự thấy, vì nhìn vào bài em sẽ tưởng mình đang tiến bộ. Bài này ngắn hơn bản trước 130 từ, và phần bị cắt lại chứa đúng những cụm hay nhất của bản trước: câu kết cũ có a gap of two to three times is defensible as an incentive, but beyond roughly ten times, it would stop motivating employees and start corroding morale — riêng defensible as an incentive đã ở mức band 7. Cùng lượt đó em mất luôn In primary and secondary sectors, provides them with a sense of recognitionpayment. Thông điệp cần nhớ: sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cụm nào đã dùng đúng thì giữ lại nguyên văn, chỉ sửa chỗ sai. Cách sửa không phải học chữ mới mà là lấy lại chữ của chính em: ghép nguyên cụm provides them with a sense of recognition của bản trước vào câu kết bài của bản này.

Sửa lại
In conclusion, although a higher salary provides managers with a sense of recognition, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead.

Giới từ cố định vẫn sai ba lần

"Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company."

responsible chỉ đi với for + V-ing: responsible for ensuring. Dạng responsible to + V không tồn tại, còn responsible to somebody có tồn tại nhưng nghĩa khác hẳn — "chịu trách nhiệm báo cáo trước ai". Nhóm lỗi này vẫn đúng ba lần như bản trước: bản trước là loyalty with the company, is restricted at monitoring, perform tasks at a higher efficiency; bản này là responsible to ensure, recognition to the workers (phải là recognition of) và frustration within employees (cảm xúc trong một nhóm người thì dùng among, còn within dành cho nơi hoặc tổ chức như within the workplace). Ba câu cũ đã biến mất nhưng phản xạ tra giới từ thì chưa có, nên hãy học thuộc theo cặp: responsible FOR · recognition OF · frustration AMONG.

Sửa lại
Although managers are responsible for ensuring the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service.

Cả bài chỉ có một từ cho tiền lương

"paying managers a higher salary than workers unintentionally undermines the company's growth"

Khái niệm tiền lương xuất hiện bảy lần trong bài và lần nào cũng là salary hoặc salaries; bài không có một danh từ đồng nghĩa nào. Bản trước ít nhất còn có payment, bản này mất luôn. Đây chưa phải lỗi, nhưng nó là thứ giữ bài ở mức hiện tại: người chấm cần thấy em gọi được cùng một khái niệm bằng nhiều tên. Ba cụm nên nạp ngay và dùng lại được ở bất kỳ đề lương nào: pay gap (khoảng chênh lương), pay differential (mức chênh lệch lương), wage disparity (bất bình đẳng tiền lương). Tương tự, từ motivation lặp bốn lần cho cùng một ý — đổi một lần thành an incentive, một lần thành a driving force.

Sửa lại
Thus, a widening pay gap between managers and workers unintentionally undermines the company's growth.
Để lên band 7
học sáu cụm chủ đề chênh lệch lương rồi dùng lại ngay ở bài sau — "a wide pay gap", "pay differential", "wage disparity", "performance-based pay", "frontline staff", "staff retention". Trước khi nộp, gạch chân mọi từ "responsible / recognition / frustration / loyalty" và kiểm giới từ đi sau (for · of · among · to) — đây là lỗi lặp lại hai bản liền. Với mỗi câu có một động từ gánh hai tân ngữ kiểu "reduces A and B", ghép thử riêng từng cặp, không hợp thì tách thành hai động từ. Mục tiêu đo được cho bài sau: từ 400 từ trở lên, 0 lỗi sai nghĩa từ và nhiều nhất 1 lỗi giới từ cố định.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Câu kết đã sửa xong hai lỗi cũ

"In conclusion, although paying managers much higher salaries than workers may provide motivation, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead."

Câu kết này sạch lỗi hoàn toàn và còn chồng ba cấu trúc trong một câu: mệnh đề nhượng bộ although, danh động từ làm chủ ngữ paying managers..., và hai tính từ song song envious and dissatisfied. Quan trọng hơn, đúng câu này ở bản trước có hai lỗi mà em đã chữa xong: much higher than employees thiếu danh từ sau higher nay đã thành much higher salaries than workers, và thus threatens vỡ song song nay đã thành mệnh đề đủ chủ ngữ. Đây là bằng chứng em sửa được lỗi khi đã nhìn ra nó — nên bốn lượt tự soi ở phần mẹo là việc trong tầm tay.

Dấu chấm cắt đứt mệnh đề phân từ ★

"In addition, the obvious unfairness may lead to envy and frustration within employees, rather than admiration, towards the managers. leading to job dissatisfaction."

leading to job dissatisfaction là mệnh đề phân từ — không có chủ ngữ, không có động từ chính — nên nó không thể đứng riêng thành một câu. Dấu chấm trước leading biến nó thành câu không hoàn chỉnh, và chữ leading viết thường ngay sau dấu chấm cho thấy em định viết dấu phẩy. Đúng cấu trúc này em đã viết ĐÚNG ở bản trước (rather than admiration, leading to job dissatisfaction in the workplace) — chỉ sai một dấu. Thêm nữa, within dùng cho nơi hoặc tổ chức (within the workplace), còn nói trong nội bộ một nhóm người thì phải là among employees; và towards the managers bổ nghĩa cho envy and frustration nên phải đứng sát cụm đó, đừng để nó rơi ra sau rather than admiration.

Sửa lại
In addition, the obvious unfairness may lead to envy and frustration among employees towards the managers, rather than admiration, leading to job dissatisfaction.

Bỏ mất cấu trúc khó đã dùng đúng

"It is encouraged to pay senior managers much higher salaries than employees as it increases motivation within the workplace."

Bản trước em mở bài bằng While it is encouraged by some that senior managers should be paid much more than employees..., others argue that... — khung it ... that dựng đúng hoàn toàn, có by some nên người đọc biết ai khuyến khích. Bản này em rút về It is encouraged to pay..., và câu hỏng: encourage cần người được khuyến khích (encourage somebody to do something), nên khi bị động hoá thì it không còn mệnh đề nào để đẩy ra sau, người trả lương cũng biến mất. Đây không phải chỗ duy nhất: bản này ngắn hơn bản trước 128 từ và phần bị cắt gần như đúng phần khó — mệnh đề When the imbalance is continued for a long time..., mệnh đề whereas, so sánh far less significant than that of employees, cặp stop motivating... and start corroding... đều không còn cấu trúc nào tương đương. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cấu trúc khó em đã dùng ĐÚNG thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
It is encouraged by some that senior managers should be paid much higher salaries than employees, as it increases motivation within the workplace.

Thiếu thể bị động ở associate with

"An unmotivated workplace is likely to associate with higher risks of labour turnover which significantly reduces the business's productivity and internal structure."

associate ở nghĩa "gắn liền với" chỉ dùng thể bị động: X is associated with Y. Viết thể chủ động thì a workplace thành kẻ chủ động đi kết giao với rủi ro — sai hẳn vai nghĩa, người đọc phải dừng lại đoán. Em đã dùng bị động đúng ở chỗ khác trong bài (are paid), nên đây là chỗ chọn sai thể chứ không phải chưa biết. Câu này còn thiếu dấu phẩy trước which: mệnh đề đó bình luận thêm về labour turnover chứ không dùng để phân biệt loại turnover nào, nên bắt buộc có phẩy.

Sửa lại
An unmotivated workplace is likely to be associated with higher risks of labour turnover, which significantly reduces the business's productivity and internal structure.

Chủ ngữ hình thức it không trỏ vào đâu

"and so, with a higher position and higher salary, it implies acknowledgement of all their well-paid contribution from the company owner"

Chủ ngữ thật của implies chính là a higher position and higher salary, nhưng em nhét nó vào cụm with... rồi để it làm chủ ngữ. Chữ it này không trỏ vào bất cứ danh từ nào trong câu — không phải senior managers, không phải the company — nên người đọc phải dừng lại đoán. Bỏ chữ with là cụm danh từ tự lên làm chủ ngữ và câu đứng vững ngay. Vì chủ ngữ là hai thứ (vị trí + lương) nên động từ là imply, và all their đòi danh từ số nhiều nên phải là contributions.

Sửa lại
and so a higher position and higher salary imply acknowledgement of all their well-paid contributions from the company owner

Giới từ sau tính từ vẫn chưa sửa được

"Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company."

responsible chỉ đi với for + V-ing. Khung be responsible to somebody có thật nhưng nghĩa khác hẳn ("chịu trách nhiệm trước ai"), nên responsible to ensure không đọc được theo nghĩa nào. Đây là đúng họ lỗi bản trước đã nhắc: bản trước em có restricted at monitoring, loyalty with the company, at a higher efficiency; ba câu đó bị viết lại nên ba lỗi cũ mất đi, nhưng bản này lại mọc ra responsible to ensure, promote recognition to the workerswithin employees — vẫn ba câu. Viết lại câu chỉ xoá được lỗi cũ; muốn hết hẳn thì phải học từng cặp tính từ + giới từ. Mệnh đề nhượng bộ Although..., they... của em thì dựng đúng, chỉ giới từ sai.

Sửa lại
Although managers are responsible for ensuring the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company.

Danh từ đếm được thiếu determiner

"Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour."

salary là danh từ đếm được, nên sau much lower bắt buộc phải có a hoặc chuyển sang số nhiều: a much lower salary / much lower salaries. Đây là nhóm lỗi lặp nhiều nhất bài — còn bốn chỗ nữa: in the management positions (thừa the vì đang nói loại vị trí nói chung), a motivationan overall increased efficiency (hai từ này không đếm được nên không có a/an), the appeal of high salary (phải là high salaries). Không chỗ nào làm hỏng nghĩa, nhưng lặp tới năm chỗ thì đủ để kéo tỷ lệ câu sạch xuống 38% và chặn band ở 6. Mệnh đề quan hệ who devote themselves to the process và cụm despite enduring... của em đều đúng.

Sửa lại
Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salaries, despite enduring more intensive and physical-demanding labour.
Để lên band 7
đọc lại bài đúng bốn lượt, mỗi lượt soi một thứ — lượt 1 mọi danh từ đếm được đơn lẻ (salary, contribution, position) phải có "a/the" hoặc "-s", còn motivation/efficiency/labour thì tuyệt đối không "a"; lượt 2 mọi tính từ + giới từ (responsible for, restricted to, loyal to) và mọi within/among (within + nơi, among + người); lượt 3 tìm mọi chữ leading/resulting/making viết thường ngay sau dấu chấm rồi đổi dấu chấm đó thành dấu phẩy; lượt 4 mỗi chữ "it" phải chỉ ra được một danh từ cụ thể phía trước, nếu không thì thay bằng chủ ngữ thật. Đồng thời lấy lại hai cấu trúc em đã viết đúng ở bản trước mà bản này bỏ mất: một mệnh đề "When..." và một mệnh đề "whereas" trong thân bài 2. Mục tiêu đo được: 11/16 câu sạch lỗi và không còn quá 1 lỗi mạo từ trong toàn bài.

Nguyễn Bách

Overall
6.0
TR5
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn đề
  2. Sắp xếp ý — Câu mở đoạn 3 nhường chỗ cho người khác
  3. Từ vựng — Vốn từ Discord đặt vào bài luận công ty
  4. Ngữ pháp — Bốn câu nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy
Trả lời đề Task Response5

Lập trường có mức độ, kết luận hai vế

"I partially agree with the concept of senior executives having higher income"

Đây là tiến bộ thật so với bản trước. Bản trước em viết I completely agree — một lập trường tuyệt đối mà cả bài không bảo vệ được; bản này em chọn partially agree và kết luận cũng có hai vế (deserved to get higher salaries ... but they need to give the other worker...) khớp với mức độ đó. Đề dạng "to what extent" cần đúng khung này: một hướng chính, một vế giới hạn. Giữ lấy khung này cho mọi bài sau.

Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn đề ★

"On the one hand, senior executives carry much higher salaries due to their responsibilities in the company."

Câu này có đúng chữ much higher salaries, nhưng lý lẽ bên dưới nó lại là "quản lý làm nhiều việc hơn nên xứng đáng nhận nhiều hơn". Thử xoá chữ much đi: "senior executives carry higher salaries due to their responsibilities" — cả đoạn vẫn đúng y nguyên, không hỏng chỗ nào. Đó là dấu hiệu chắc chắn rằng em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi được giao: đề không hỏi "có đáng cao hơn không", đề hỏi "cao hơn HẲN thì có tốt không".

Sửa lại
On the one hand, a much higher salary for senior executives is good for the company, because it makes other workers work harder.

Ví dụ Discord ngoài phạm vi công ty

"For instance, in social media such as Discord, there are position ranging from members to administrator"

Ví dụ này rất chi tiết — em nêu được từng bậc và việc của từng bậc, hơn bản trước nơi For instance không dẫn ra ví dụ nào. Nhưng đề khoanh vùng in a company, còn trên một server thì moderatoradministrator là quyền hạn tình nguyện, không ai được trả lương. Một hệ thống không có lương thì không thể chứng minh khoảng chênh lương nên lớn tới đâu, nên toàn bộ độ chi tiết ấy không đổi được thành điểm.

Sửa lại
For instance, in a company, positions ranging from standard workers to senior management get very different salaries.

Khái quát từ một server sang mọi công ty

"This means that the greater responsibilities, the better compensation they will get."

Câu chốt này lấy một cộng đồng không lương rồi kết luận cho mọi công ty trả lương — bước nhảy quá xa cho một ví dụ. Nó cũng chỉ nói "trách nhiệm lớn hơn thì đãi ngộ tốt hơn", tức vẫn không nói gì về độ lớn của khoảng chênh, đúng chỗ đề hỏi. Khi khái quát, hãy thêm từ hạn định và thêm một mệnh đề về mức.

Sửa lại
This means that workers with greater responsibilities usually get better compensation, but not a gap this big.

Đoạn 3 đổi sang lời khuyên cho công ty

"Companies should sometimes give them extra money like a reward for the hard work"

Đến đây bài chuyển từ "tôi đồng ý tới mức nào" sang "công ty nên làm gì". Một lời khuyên không tính là một mức độ đồng ý: nói công ty nên thưởng thêm hoàn toàn không cho biết em thấy lương quản lý nên cao hơn lương nhân viên bao nhiêu. Với đề "to what extent", mỗi đoạn phải kết bằng một câu nói rõ mức, không phải bằng một đề xuất.

Sửa lại
I only agree with much higher salaries if the gap matches the real work of each worker.

Kết luận nhập nhằng equal pay và trả tương xứng

"but they need to give the other worker equal pay to what they have done for the company"

Equal pay trong tiếng Anh được hiểu là trả bằng nhau, trong khi cả bài em lại lập luận trả theo đóng góp và bảo vệ việc quản lý nhận nhiều hơn. Vì thế câu cuối đọc như thể em quay sang muốn mọi người lương bằng nhau — trái với ngay vế trước của chính câu đó. Đáng chú ý: bản trước em đã nêu everyone should get equal paysbác nó, nay lại đặt chính cụm đó vào kết luận như một điều nên làm.

Sửa lại
but they need to pay the other workers fairly for what they have done for the company.

Chi tiết ca đêm kéo đoạn 3 lạc hướng

"they could earn more if they do extra shift at night but that would make the workers exhausted and burnout with all the workload they are having"

Nửa đầu đoạn 3 là chỗ tốt nhất của bài về việc trả lời đề: "companies usually pay workers for their current position not their contribution" bàn đúng chuyện khoảng chênh hình thành theo chức danh chứ không theo đóng góp. Nhưng ngay sau đó bài rẽ sang ca đêm và kiệt sức — những chi tiết không liên quan tới việc so lương quản lý với lương nhân viên, và đoạn cũng không có ví dụ nào. Hãy dùng chỗ này để đưa một ví dụ đỡ cho ý đúng trục ấy.

Sửa lại
For instance, a worker who brings the company a big contract may still get paid only for his position.
Để lên band 6
viết lại câu chủ đề đoạn 2 sao cho nó phán xét ĐỘ LỚN của khoảng chênh chứ không phán xét "quản lý có đáng nhận nhiều hơn" — tự thử bằng cách xoá chữ much khỏi câu, nếu câu vẫn đúng nguyên thì phải viết lại. Nối tiếp ý đúng trục em đã có: sau "pay workers for their current position not their contribution", thêm đúng một câu về mức, ví dụ "so a gap of five or ten times is too big when it only follows the position". Đổi ví dụ Discord sang một ví dụ trong công ty CÓ TRẢ LƯƠNG, và ghi rõ ngưỡng của chữ "partially" ở cả mở bài lẫn kết luận.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Hai đoạn thân bài giờ thật sự hai phía

"I partially agree with the concept of senior executives having higher income due to the different in responsibilities in the company."

Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất so với bài trước. Bài trước em viết I completely agree rồi lại gắn nhãn On the other hand cho một đoạn vẫn bênh cấp quản lý, nên nhãn tương phản là nhãn giả. Lần này chữ partially được thân bài thực hiện đúng: đoạn 2 là nửa đồng ý, đoạn 3 là nửa dè dặt, và câu kết mang cả hai nửa. Mạch toàn bài của em đã khép vòng — giữ đúng cách dựng này cho các bài sau.

Câu mở đoạn 3 nhường chỗ cho người khác ★

"On the other hand, some individuals believe that the salaries they are earning is having such a big gap between what they have done for the company and how much they are getting paid."

Nhãn tương phản On the other hand lần này đúng chiều, nhưng thứ đứng ngay sau nó là some individuals believe — nên câu mở đoạn báo cho người đọc "đây là ý người khác", trong khi cả đoạn phía sau lại là ý em tán thành và còn kèm khuyến nghị. Lập trường của em bị bỏ trống suốt đoạn, mãi tới câu cuối bài mới hiện ra. Đây là lỗi lặp y nguyên từ bài trước (bài trước em mở đoạn 3 bằng some people believe that everyone should get equal pays). Với đề hỏi mức độ đồng ý, đoạn dè dặt là đoạn của chính em, không phải chỗ báo cáo ý kiến người khác.

Sửa lại
On the other hand, I do not agree that the gap between what workers have done and how much they are getting paid should be so big.

Đoạn 3 làm việc của hai đoạn

"Companies should sometimes give them extra money like a reward for the hard work, the contributions that the workers have been doing, this could motivate them to even do beyond their limit, showing them their work is getting recognition from the management team."

Ba câu đầu đoạn 3 mô tả sự bất công, còn câu này đổi hẳn sang khuyến nghị công ty phải làm gì — một bước chuyển thể loại, nhưng nó xuất hiện trần trụi ngay sau dấu chấm nên đọc lần đầu dễ tưởng vẫn đang mô tả. Một đoạn chứa hai động tác mà không có tín hiệu chuyển thì người đọc không nêu được chủ đề trung tâm của đoạn bằng một câu, và đó chính là điều kiện của band 7. Cụm deal with em đã dùng bốn lần trong bài, dùng lại nó làm tín hiệu là gọn nhất.

Sửa lại
To deal with this, companies should give these workers extra money as a reward for their contributions, and this recognition could motivate them to do beyond their limit.

Ví dụ Discord chiếm gần nửa đoạn

"For instance, in social media such as Discord, there are position ranging from members to administrator, for the moderation team, administrator is the highest position who have to deal with a large amount of problems like hosting some events, moderate the entire server, and many more; meanwhile, moderator who only have to mute, warn people for their false behavior that are breaking the rules is just a small work that already included in administrator's work."

Câu này dài 75 từ trong một đoạn 155 từ — 48% cả đoạn nằm trong đúng một câu ví dụ. Ba tiểu ý (thang bậc vị trí, việc của administrator, việc của moderator) nối nhau bằng dấu phẩy và một dấu chấm phẩy, không có điểm nghỉ, nên đọc đến meanwhile thì trục "vì sao lương cao hơn" đã rời khỏi đầu người đọc, và câu chốt 12 từ ở sau phải kéo cả 75 từ ấy về. Chi tiết mute, warn people for their false behavior không thêm sức thuyết phục nào cho luận điểm, chỉ thêm độ dài.

Sửa lại
For instance, in Discord, an administrator has to deal with a large amount of problems like hosting events and moderating the entire server, while a moderator only has to mute or warn people.

Ý mới vào bài qua dấu phẩy

"This is mainly because companies usually pay workers for their current position not their contribution, they could earn more if they do extra shift at night but that would make the workers exhausted and burnout with all the workload they are having."

Sau dấu phẩy, they could earn more if they do extra shift at night là một ý mới chứ không phải phần tiếp của ý "lương gắn với vị trí"; quan hệ thật giữa hai ý là hệ quả — vì lương gắn với vị trí nên cách duy nhất kiếm thêm là làm thêm giờ — nhưng quan hệ ấy không được nói ra, người đọc phải tự suy. Đây cũng là chỗ đi lùi so với bài trước: bài trước em dùng Additionallyalso để mở ý mới, bài này không còn một từ nối nhóm bổ sung nào, mọi ý mới đều vào bài qua dấu phẩy. Sửa bài không có nghĩa là viết thưa từ nối hơn — cấu trúc nào em đã dùng đúng thì giữ lại.

Sửa lại
This is mainly because companies usually pay workers for their current position, not their contribution. They could only earn more by doing extra shift at night, but that would make them exhausted.

Câu chủ đề lặp nguyên văn mở bài

"On the one hand, senior executives carry much higher salaries due to their responsibilities in the company."

Câu này gần như là bản sao của thesis, chỉ đổi having higher income thành carry much higher salaries. Người đọc nhận đúng một thông tin hai lần liền nhau, nên câu mở đoạn 2 chưa làm việc gì cả. Thêm vào đó em dùng This is mainly because hai lần, mỗi thân bài một lần ở cùng vị trí, làm hai đoạn đọc lên như điền vào cùng một khuôn. Câu chủ đề phải thêm một bước so với thesis: nếu xoá thesis đi mà câu chủ đề vẫn nói y hệt, tức là nó chưa làm việc.

Sửa lại
On the one hand, senior executives have to deal with much more responsibilities than standard workers, and this is why they get much higher salaries.

Chữ they ở câu kết trỏ vào ai

"but they need to give the other worker equal pay to what they have done for the company"

Trong câu cuối bài, they có hai chỗ để trỏ về: gần nhất là senior management positions, nhưng theo đoạn 3 thì chủ thể phải trả tiền là Companies. Người đọc buộc phải đoán ai trả tiền cho ai, và chỗ mờ này rơi đúng vào câu em dùng để chốt lập trường. Ở câu kết, đừng để một đại từ nào phải đoán — nhắc lại danh từ, dù nghe lặp.

Sửa lại
but companies need to give the other workers equal pay to what they have done for the company
Để lên band 7
viết lại đúng MỘT câu — câu mở đoạn 3 — bằng giọng của chính em thay vì "some individuals believe", ví dụ "On the other hand, I do not agree that the gap ... should be so big." Rồi tách đoạn 3 thành hai bước có tín hiệu: giữ phần nêu bất công, và mở phần khuyến nghị bằng "To deal with this, companies should ...". Cắt ví dụ Discord xuống còn khoảng 1/4 đoạn (dưới 40 từ), chỉ giữ cặp so sánh administrator với moderator. Cuối cùng, mỗi đoạn thân bài thêm ít nhất một từ nối nhóm bổ sung hoặc nhóm kết quả ("Moreover", "Therefore") vào đúng chỗ em đang dùng dấu phẩy — bài trước em đã dùng "Additionally" đúng, lấy lại thói quen đó.
Từ vựng Lexical Resource6

Bỏ được tiếng lóng, thêm từ chỉ thù lao

"This means that the greater responsibilities, the better compensation they will get."

Đây là câu có vốn từ tốt nhất bài và là bằng chứng em đã sửa đúng thứ bản trước bị nhắc. compensation là từ chuyên ngành nhân sự nghĩa "thù lao", dùng đúng, và hoàn toàn mới so với bản trước — bản trước chỉ có paycheck lặp ba lần. Cùng hướng đó, senior executives having higher income ở mở bài thay được the higher-up, và underpaid, the management team, recognition đều đúng register. Giữ nguyên nhóm từ này cho bài sau: đây là phần điểm em đã kiếm được, đừng lùi lại paycheck.

Vốn từ Discord đặt vào bài luận công ty ★

"in social media such as Discord, there are position ranging from members to administrator"

Ví dụ này kéo theo cả một khối từ của nền tảng chat vào bài luận về lương doanh nghiệp: members, administrator, moderator, the moderation team, mute, moderate the entire server. Những từ đó đúng trong thế giới Discord nhưng không phải vốn từ của chủ đề đang bàn, nên bài mất chỗ để dùng đúng thứ người chấm đang tìm: middle management, line managers, entry-level staff. Thêm nữa and many more là filler của giọng nói, và problems like hosting some events dùng like thay such as. Hệ quả: ví dụ hay về mặt logic nhưng bị trừ điểm từ vựng hai lần — lệch chủ đề và lệch văn phong.

Sửa lại
in a large company, there are positions ranging from ordinary workers to senior managers

false behavior — false là sai sự thật

"moderator who only have to mute, warn people for their false behavior"

false nghĩa là không đúng sự thật, giảfalse information, a false passport. Hành vi vi phạm nội quy không phải hành vi "sai sự thật", nên false behaviordùng từ sai nghĩa, loại lỗi nặng nhất của phần từ vựng: người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói gì. Cặp từ đúng là improper behavior, inappropriate behaviour hoặc một từ gọn hơn là misconduct. Câu này còn lệch giới từ: warn somebody about something, không phải warn somebody for.

Sửa lại
The management team may warn workers about their improper behavior.

Nhãn tự ghép standard position vẫn còn

"they have to deal with much more work compared to other standard position"

Tiếng Anh doanh nghiệp không có nhãn standard position để chỉ nhân viên thường; standard đi với standard procedure, standard practice, không đi với position theo nghĩa cấp bậc. Nhãn đúng là ordinary employees, rank-and-file workers, non-managerial staff. Đây là lỗi còn lại từ bản trước: bản trước em bị nhắc cả the standard positions lẫn the standard employess; bản này bỏ được cái thứ hai nhưng standard position vẫn xuất hiện hai lần, một lần ở kết bài — chỗ người chấm đọc kỹ nhất. Câu sửa dưới đây cũng trả lại than, từ mà bản trước em đã dùng đúng ba lần.

Sửa lại
they have to deal with much more work than ordinary employees

Giọng nói chuyện lẫn vào bài viết

"the salary is way too little compared to the work they have done"

way dùng để nhấn (way too little, way better) là tiếng Anh nói, không có trong văn học thuật; bản viết là far too low hoặc disproportionately low. Nói về mức lương thì tính từ đúng là low chứ không phải littlea low salary, salaries are low. Bản trước em bị nhắc a bit trong a bit controversial; bản này bỏ a bit nhưng thay bằng way toocùng một tật, chỉ đổi vỏ. Cùng họ với nó trong bài còn có getting underpaid, getting paid, is getting recognition: ba lần dùng get làm bị động, văn viết dùng are underpaid, receive recognition.

Sửa lại
the salary is far too low compared to the work they have done

do beyond their limit và burnout sai dạng

"this could motivate them to even do beyond their limit"

Cụm cố định trong tiếng Anh là go beyond one's limits — không có do beyond, và limit ở cụm này luôn ở số nhiều. Đây đúng kiểu lỗi "với tới từ khó rồi chệch": ý em rõ nhưng cụm không tồn tại, nên người đọc phải tự dịch lại. Cùng đoạn còn exhausted and burnout: burnoutdanh từ (suffer burnout), sau make somebody… phải là tính từ burnt out — sửa dạng là ăn điểm ngay vì từ em chọn vốn đã đúng chủ đề. Và do extra shift phải là work extra night shifts: shiftovertime đi với work, không đi với do.

Sửa lại
this could motivate them to go beyond their limits

Chỗ bản trước viết đúng mà bản này hỏng

"due to the different in responsibilities in the company"

Bản trước em viết the difference in workload in different positionsđúng hoàn toàn, và đó là cụm được ghi vào phần điểm mạnh của lần chấm trước. Bản này giữ đúng khung câu nhưng đánh mất chính từ đã viết đúng: sau the phải là danh từ difference, không phải tính từ different. Còn một chỗ đi lùi nữa mà em sẽ không tự thấy: bản trước dùng than ba lần đúng, bản này than mất hẳn và compared to gánh cả bốn lần so sánh của bài. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — giữ nguyên những từ và cấu trúc em đã dùng đúng, chỉ chạm vào chỗ sai.

Sửa lại
due to the difference in responsibilities in the company
Để lên band 7
đổi ví dụ Discord sang ví dụ công ty và viết lại bằng chức danh doanh nghiệp ("senior manager", "team leader", "ordinary employees") — chỉ riêng câu này đã gánh phần lớn lỗi văn phong của bài. Sau đó quét bài tìm năm dấu hiệu giọng nói của chính em: "way", "a bit", "like" (khi thay "such as"), "and many more", "get + V3", đổi hết sang "far too", "such as", "as", "receive". Đếm "deal with" và "compared to": mỗi cụm tối đa hai lần một bài, lần thứ ba đổi sang "handle"/"take on" và "than"/"in contrast to". Mục tiêu đo được: mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất hai cụm trong nhóm "pay differentials, remuneration package, performance-based bonus, entry-level staff, decision-making authority, staff retention", và cả bài không quá một lỗi văn phong.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Bản này đã bỏ được hai lỗi nặng cũ

"showing them their work is getting recognition from the management team"

Bản trước có 5 câu thiếu hẳn động từ chính và 7 lần thêm -s vào danh từ không đếm được (works, equal pays, the staffs). Bản này em viết đúng much more work, the work they have done, the workload they are having, và mỗi câu đều có động từ chính. Thêm nữa, đoạn trích trên là một mệnh đề phân từ lắp hoàn toàn đúng — chủ ngữ của showing chính là this ở trước, không bị treo; bản trước không có cấu trúc này. Đây là hai bước tiến thật, không phải may mắn.

Bốn câu nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy ★

"This makes them feel they are getting underpaid, the salary is way too little compared to the work they have done."

they are getting underpaidthe salary is way too little đều là câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ, có động từ), nên dấu phẩy trần không nối được hai vế này — phải có từ nối hoặc dấu chấm. Lỗi này lặp ở 4 câu (câu 6, 9, 10, 11), là nhóm lỗi nhiều nhất của bài. Hệ quả: người đọc phải tự tìm ranh giới câu, và mỗi lần như vậy là một câu bị tính là có lỗi, kéo tỉ lệ câu sạch xuống rất thấp.

Sửa lại
This makes them feel they are getting underpaid because the salary is way too little compared to the work they have done.

Khung câu vỡ ở chỗ nói về khoảng chênh

"some individuals believe that the salaries they are earning is having such a big gap between what they have done for the company and how much they are getting paid"

Ba lỗi chồng lên nhau: chủ ngữ the salaries số nhiều nhưng động từ là is; have ở nghĩa "tồn tại" không dùng dạng tiếp diễn nên is having sai; và quan trọng nhất, cái "có khoảng chênh" không phải là lương — tiếng Anh nói there is a gap between A and B. Khung mệnh đề vỡ nên người đọc phải đọc lại mới đoán ra ý. Hai mệnh đề what they have donehow much they are getting paid thì em viết rất đúng, giữ nguyên.

Sửa lại
some individuals believe that there is such a big gap between what they have done for the company and how much they are getting paid

Câu 91 từ cần cắt thành câu ngắn

"there are position ranging from members to administrator, for the moderation team, administrator is the highest position who have to deal with a large amount of problems like hosting some events, moderate the entire server, and many more"

Câu ví dụ Discord dài 91 từ và chứa 4 mệnh đề độc lập dán vào nhau. Trong đoạn trích này có bốn thứ cần sửa: there are position thiếu -s; thiếu the trước administrator; position là vật nên phải dùng which has chứ không phải who have; và sau like đã mở bằng hosting thì phải giữ V-ing → moderating. Cắt câu trước, sửa sau: khi mỗi câu chỉ còn một hai mệnh đề, ba lỗi kia tự lộ ra và em tự thấy được.

Sửa lại
There are positions ranging from members to administrators. For the moderation team, the administrator is the highest position, which has to deal with a large amount of problems like hosting events and moderating the entire server.

Mệnh đề quan hệ đi lùi so với bản trước

"senior management positions are the one who have to deal with confidential information that are top secret"

Bản trước em viết ĐÚNG the confidential information that only the higher-up can touchwhich is very stressful — mệnh đề quan hệ đủ động từ, hòa hợp đúng. Bản này, cũng danh từ ấy, em viết information that are top secret: information không đếm được nên phải là that is. Cùng họ lỗi còn that already included in administrator's work ở câu 6, mất hẳn động từ is. Thêm lỗi thứ hai trong câu: chủ ngữ positions số nhiều thì bổ ngữ phải là the ones. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cấu trúc em từng làm đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
senior management positions are the ones who have to deal with confidential information that is top secret

Danh từ đếm được thiếu -s sau other/the

"This is mainly because they have to deal with much more work compared to other standard position."

other đi với danh từ đếm được thì danh từ luôn ở số nhiều: other standard positions. Viết số ít mà không có mạo từ là sai hai lần cùng lúc. Pattern này lặp ở 4 câu: there are position, from members to administrator, the standard position, the other worker. Chú ý ngược lại: much more work trong chính câu này em viết đúng, vì work không đếm được — đừng thêm -s vào nó.

Sửa lại
This is mainly because they have to deal with much more work compared to other standard positions.

Câu kết sai thì và thiếu dấu chấm

"In conclusion, I believe that senior management positions deserved to get higher salaries for the workload they have to deal with compared to the standard position, but they need to give the other worker equal pay to what they have done for the company"

Câu nêu quan điểm luôn dùng hiện tại đơn: deserve, không deserved — bản trước em viết đúng deserve to get higher paycheck, bản này lại lùi về quá khứ, và nó mâu thuẫn ngay với they have to deal with ở hiện tại trong cùng câu. Câu này còn hai danh từ thiếu -s (the standard position, the other worker) và không có dấu chấm kết thúc bài. Bỏ dấu chấm cuối là mất điểm không đáng, vì nó nằm ở chỗ giám khảo đọc cuối cùng.

Sửa lại
In conclusion, I believe that senior management positions deserve to get higher salaries for the workload they have to deal with compared to standard positions. However, companies need to give the other workers equal pay for what they have done for the company.
Để lên band 7
đếm số từ từng câu, câu nào quá 30 từ thì tìm dấu phẩy đang nối hai mệnh đề độc lập và thay bằng dấu chấm — bài này có 3 câu như vậy (câu 6, 10, 11), sửa hết là tỉ lệ câu sạch nhảy từ 2/12 lên khoảng 5/12. Với mỗi "who/that/which", gạch chân danh từ ngay trước nó: người thì "who", vật hoặc vị trí thì "which/that", rồi chọn "has/have", "is/are" theo số của danh từ đó. Quét lại mọi danh từ đếm được đứng sau "other" và "the" để thêm "-s". Đặt mục tiêu tối thiểu 7/12 câu không lỗi ở bài sau.