Văn Thế Hiển
▸Trả lời đề Task Response6
Bài có đủ hình hài một bài nêu ý kiến: mở bài nêu lập trường, đoạn 2 trình bày phía đối lập rồi bác bỏ, đoạn 3 bảo vệ quan điểm mình, kết luận tóm ý. Văn phong học thuật giữ được ổn định suốt bài — không câu hỏi tu từ, không kể chuyện cá nhân.
Bài đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi đề ra
"On the other hand, I contend that senior managers should carry salaries due to the skills needed and the pressure they face."
Đề hỏi: trả lương cao hơn HẲN có phải là điều tốt không. Còn cả đoạn 3 — đoạn bảo vệ quan điểm chính — chỉ chứng minh “quản lý cần chuyên môn và chịu áp lực”, tức là “quản lý xứng đáng được trả cao hơn”. Đây là mệnh đề gần như không ai phản đối, và nó vẫn đúng y nguyên kể cả khi mức chênh chỉ 1,5 lần. Nghĩa là bằng chứng em đưa ra không phân biệt được giữa quan điểm em bảo vệ và quan điểm em phản đối.
"Partly agree" nêu ra rồi bỏ rơi
"In my opinion, I partly agree with this initiative as management positions require high areas of expertise and play a crucial role in businesses' development."
Đề có chữ “to what extent” nên “partly” phải đi kèm một ngưỡng hoặc một điều kiện. Nhưng hai lý do nêu ngay sau đó đều ủng hộ hoàn toàn, và đến kết luận thì chữ “partly” biến mất hẳn — lập trường trôi từ đồng ý một phần sang đồng ý không điều kiện.
Phản bác một ý mà phía đối lập chưa hề nói
"However, if all workers are paid the same, hence there is no point to take up management roles as such position would often require higher expertise and face more pressure."
Phía đối lập không đòi trả lương bằng nhau cho tất cả — họ chỉ phản đối mức chênh quá lớn. Em đã biến một dải liên tục (bằng nhau → cao hơn chút → cao hơn hẳn → cao gấp trăm lần) thành hai lựa chọn, rồi bác bỏ lựa chọn cực đoan mà không ai bảo vệ.
Ví dụ chưa đủ cụ thể và chứng minh sai luận điểm
"A prime example can be seen in massive corporations such as Apple, Facebook or Google, since the manager's impact on such companies are influential, the progress of choosing is often long as they need to find a suitable candidate."
Nêu tên ba tập đoàn liên tiếp mà không kèm một chi tiết định lượng nào thì vẫn là ví dụ chung chung. Quan trọng hơn: nó chứng minh “quy trình tuyển quản lý kéo dài”, không chứng minh “trả cao hơn hẳn là điều tốt”.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Bố cục 4 đoạn rõ, ranh giới đoạn sạch, kết luận không thêm ý mới. Các từ nối phủ đủ 6 nhóm (tương phản, ví dụ, kết quả, bổ sung, trình tự, tổng kết) nên người đọc không bao giờ bị lạc — đây là nền tảng vững.
Mở bài hứa 2 lý do, thân bài lại giao lý do khác
"In my opinion, I partly agree with this initiative as management positions require high areas of expertise"
Mở bài gọi tên đích danh hai lý do: expertise và crucial role in businesses' development. Nhưng thân bài chỉ giao lý do thứ nhất, còn lý do thứ hai bị âm thầm thay bằng một lý do khác hẳn là pressure. Kết luận thì tổng kết theo cặp của thân bài chứ không theo cặp của mở bài, nên khung mở–kết không khớp nhau.
Câu chủ đề đoạn 2 chỉ bao được hai phần ba đoạn
"On the one hand, opponents of higher manager salaries would argue that such disparity is unfair in the working environment."
Câu này tuyên bố đoạn sẽ trình bày quan điểm phe phản đối, nhưng từ chữ However trở đi đoạn quay 180 độ sang lập luận bác bỏ của chính em. Ý đồ nhượng bộ rồi bác bỏ là ý đồ hay, chỉ thiếu một câu báo trước.
Trỏ ngược mơ hồ
"the progress of choosing is often long as they need to find a suitable candidate"
they có thể là các tập đoàn hoặc các quản lý, còn the progress of choosing không nói rõ chọn ai. Câu ngay sau đó lại mở bằng such responsibilities, trong khi câu này không hề nhắc tới responsibilities — người đọc phải tự bịa ra nội dung để nối hai câu.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Điểm mạnh thật sự: em có cố gắng dùng từ khó và nhiều chỗ dùng thành công — such disparity, I contend that, It is argued that, In contemporary society, A prime example can be seen in, in charge of, production line. Bài cũng không viết tắt và không dùng chữ số cho phần trăm, đúng hai quy ước bắt buộc.
5 lỗi dùng sai nghĩa từ — nhóm nặng nhất
"every employee should have the same payroll" · "cooperations would often require individuals" · "the progress of choosing is often long"
payroll là bảng lương / tổng quỹ lương của cả công ty, không bao giờ chỉ mức lương của một người — nên câu kết luận đọc theo mặt chữ là vô nghĩa. cooperation là “sự hợp tác”, từ em cần là corporations (các tập đoàn). progress là “sự tiến bộ”, từ em cần là process (quy trình).
Mượn nhầm thuật ngữ kinh tế vĩ mô cho một doanh nghiệp
"the economic growth of the company" · "cause recessions"
economic growth và recession là thuật ngữ cấp quốc gia (tăng trưởng GDP, suy thoái kinh tế). Một công ty thì có revenue growth, profitability, a downturn, financial losses. Một quyết định của quản lý không thể gây suy thoái quốc gia — nói vậy còn làm yếu chính lập luận của em.
Một cụm sai lặp lại nhiều lần
"high areas of expertise"
expertise đi với a high level of. Còn areas of expertise là cụm có thật nhưng nghĩa khác hẳn: “các lĩnh vực chuyên môn”. Ghép high vào trước thành “các lĩnh vực chuyên môn cao” — không có nghĩa. Cụm này xuất hiện 2 lần nguyên văn cộng biến thể higher expertise, tức là chưa nắm cụm đúng chứ không phải lỡ tay.
Vài chỗ trượt văn phong
"higher paychecks" · "there is no point to take up management roles" · "massive corporations"
paycheck là tờ séc lương trong văn nói; there is no point to là khẩu ngữ; massive là tính từ báo chí. Thay bằng higher salaries / remuneration, there would be little incentive to, large multinational corporations.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Range cấu trúc tốt hơn hẳn mặt bằng: hai câu chẻ (it is the employees that…, it is management positions that…), cấu trúc It is argued that…, mệnh đề nhượng bộ while dùng thành thạo, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ. Câu kết bài dài 42 từ mà không có lỗi nào — chứng tỏ năng lực trần của em cao hơn mức thể hiện trung bình của bài.
Danh từ không đếm được bị thêm -s (lặp ở 5 câu)
"a school of thoughts"
Trong cụm cố định a school of thought, từ thought mang nghĩa trừu tượng nên không đếm được, không bao giờ thêm -s. Cùng họ lỗi này còn có managements, their works, working experiences. Nhớ nhóm: work, experience, advice, knowledge, research, management — không bao giờ có -s.
Thiếu mạo từ + thừa liên từ
"This is because since manager is an important role as they control the entire companies"
manager là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc có mạo từ: a manager. Đồng thời This is because và since cùng diễn đạt một quan hệ nhân quả — phải bỏ một cái. Một quan hệ logic chỉ dùng một liên từ.
"if all workers are paid the same, hence there is no point to take up management roles"
Đã có if mở mệnh đề điều kiện thì mệnh đề chính đi thẳng, không được thêm hence. Ngoài ra sau there is no point phải dùng V-ing: no point in taking up.
Ba mệnh đề nối bằng dấu phẩy
"such as Apple, Facebook or Google, since"
Dấu phẩy không đủ sức nối hai mệnh đề độc lập. Câu này đang ghép ba mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy nên người đọc phải đọc lại mới biết since thuộc vế nào. Tách thành hai câu tại đúng vị trí này.
Hai lỗi nhỏ nhưng làm mất điểm đáng tiếc
"the manager's impact on such companies are influential" · "it is management positions that required high areas of expertise"
Câu đầu: chủ ngữ thật là impact (số ít), còn on such companies chỉ là cụm bổ nghĩa → phải là impact is. Mẹo: che cụm giới từ đi rồi mới chia động từ. Câu sau: em dựng đúng khung câu chẻ — một cấu trúc band 7 — nhưng động từ sau that lại chia sai thì, nên mất luôn điểm đáng lẽ đã có.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu chủ đề chỉ nói cao hơn, chưa nói cao hơn hẳn
- Sắp xếp ý — Vế nhượng bộ mất người phát ngôn
- Từ vựng — Dùng sai nghĩa từ ngay câu nêu lập trường
- Ngữ pháp — Lỗi thì trong câu chẻ vẫn chưa sửa
▸Trả lời đề Task Response6
Ví dụ Apple nay chứng minh đúng luận điểm
"given the fact that experience leaders are often rare, they are willing pay more than the market rate to not let such potential individuals leave for a rival"
Đây là chỗ sửa có giá trị nhất của bản này. Bản trước em dùng Apple, Facebook, Google để chứng minh the progress of choosing is often long — một chuyện không dính gì tới lương. Bản này em thay bằng một cơ chế thật của thị trường lao động: người giỏi khan hiếm nên công ty phải trả more than the market rate để không mất họ vào tay đối thủ. Cụm “trên giá thị trường” là lần duy nhất trong bài chạm được vào chuyện khoảng chênh LỚN đến đâu, và lý do “không để mất người” là một cái lợi cho chính công ty — tức em đã bắt đầu trả lời “có phải điều tốt không”. Nhân cách viết này sang lý do còn lại là bài vào đúng trục.
Câu chủ đề chỉ nói cao hơn, chưa nói cao hơn hẳn ★
"However, I contend that senior managers should carry salaries due to the skills needed and the pressure they face."
Đây là câu quan trọng nhất bài — câu tuyên bố điều em sắp chứng minh — nhưng nó chỉ viết should carry salaries, rơi mất cả chữ higher. Ngay cả khi đọc bù chữ đó, điều em nhận chứng minh vẫn là “nên trả cao hơn”, trong khi đề hỏi “trả cao hơn hẳn có phải điều tốt không”. Câu chủ đề không mang mức độ thì hai lý do bên dưới cũng không có lý do gì phải bàn tới mức độ — và thực tế chúng không bàn.
Lý do áp lực dừng trước đích một bước
"A poor decision may lead to substantial financial losses, layoffs, meaning they are required to work under constant pressure."
Chuỗi lý lẽ ở đây đã có cơ chế thật và tốt hơn bản trước: chịu trách nhiệm → quyết định sai → thiệt hại tài chính, sa thải → áp lực thường trực. Nhưng chuỗi dừng đúng một mắt xích trước đích: nó kết ở “quản lý chịu áp lực” chứ không đi tiếp tới “vì thế khoảng chênh LỚN mới hợp lý”. Không câu nào trong đoạn nối áp lực với độ lớn của khoảng chênh, nên đoạn này vẫn đang trả lời câu hỏi dễ hơn câu hỏi của đề.
Có nêu giới hạn nhưng chưa cho biết ngưỡng
"In my opinion, while pay gaps should not be unlimited, I partly agree with this initiative"
Mệnh đề while pay gaps should not be unlimited là điểm mới đáng khen — bản trước em nói partly agree mà không kèm điều kiện nào. Nhưng đề hỏi “to what extent”, nghĩa là người chấm cần biết mức nào em coi là hợp lý và mức nào là quá. Em nêu giới hạn ở mở bài rồi không đoạn thân bài nào cho biết chênh bao nhiêu là “unlimited”, nên câu này mới là gắn nhãn mức độ chứ chưa phải trả lời mức độ.
Nhượng bộ để nguyên, không cân đo lại
"Admittedly , it is true that such disparity is unfair in the working environment."
Em không viết “có người cho rằng…” mà viết thẳng it is true that such disparity is unfair — tức bài tự nhận thông lệ này là không công bằng, rồi không bao giờ trả lời lại. Bản trước còn có phần phản biện phía sau; bản này em cắt đi mà không thay bằng gì. Với bài nêu quan điểm, khi đã công nhận một điều là “unfair” thì phải có một câu giải thích vì sao em vẫn ủng hộ, nếu không người đọc thấy hai vế mâu thuẫn.
Kết luận đánh rơi phần dè dặt
"Therefore, managers should carry higher salaries."
Mở bài em đứng ở “đồng ý một phần, có giới hạn” nhưng câu chốt bài lại là một khẳng định không điều kiện. Chữ partly và cụm not be unlimited đều biến mất — đúng lỗi đã nhắc ở bản trước, chưa sửa. Người chấm đọc câu cuối cùng như lập trường thật của em, nên lập trường bị coi là đã trôi từ đồng ý một phần sang đồng ý hoàn toàn.
Ví dụ chưa có con số về mức chênh
"it is the employees that contribute to the revenue growth of the company"
Ví dụ có tên riêng nên không phải loại chung chung nhất, nhưng nó chỉ minh hoạ “nhân viên cũng có đóng góp” — điều không ai tranh cãi. Vì câu hỏi của đề là khoảng chênh lớn đến đâu thì được, ví dụ chỉ có sức nặng khi kèm một con số: chênh gấp mấy lần, so với ai. Cả bài không có chỗ nào cho biết em coi mức nào là much higher.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài, thân bài, kết luận giờ khớp nhau
"I partly agree with this initiative as management positions require a high level of expertise and face far greater pressure than ordinary posts."
Đây là chỗ em sửa được tốt nhất so với bản trước. Bản trước mở bài hứa expertise và play a crucial role in businesses' development, nhưng thân bài lại đi expertise và pressure, còn kết luận thì tóm theo cặp của thân bài — người đọc thấy bài hứa một đằng giao một nẻo. Bản này mở bài ghi đúng cặp expertise + pressure, thân bài triển khai đúng cặp đó, kết luận nhắc lại đúng cặp đó. Trục dọc của bài đã khép kín, và thesis còn nêu thêm một ngưỡng nên nó thuộc loại thesis mạnh.
Ngưỡng nêu ở mở bài rồi bỏ rơi
"Therefore, managers should carry higher salaries."
Mở bài em đặt một điều kiện rất hay: while pay gaps should not be unlimited. Nhưng không đoạn thân bài nào nhận lại điều kiện đó, và câu chốt cuối bài thì khẳng định trơn không kèm giới hạn nào. Bài mở ra bằng một khẳng định có ngưỡng nhưng đóng lại bằng một khẳng định vô điều kiện, nên người đọc không biết rốt cuộc em cho phép khoảng chênh tới đâu. Điều kiện nào đã viết trong mở bài thì phải xuất hiện lại ở câu cuối.
Câu chủ đề đánh rơi chữ higher
"However, I contend that senior managers should carry salaries due to the skills needed and the pressure they face."
Đọc đúng mặt chữ, câu này chỉ nói quản lý nên được trả lương — một điều không ai phản đối, và cũng không tương phản với bất cứ điều gì đoạn trước vừa nói. Vì thế chữ However mở đoạn đang trỏ vào chỗ trống: nó hứa một sự tương phản mà câu sau nó không cung cấp. Chỉ thiếu một chữ higher mà cả câu chủ đề mất chức năng. Lỗi này có nguyên ở bản trước và chưa được sửa, dù các câu quanh nó đã được viết lại.
Vế nhượng bộ mất người phát ngôn ★
"it is true that such disparity is unfair in the working environment"
Bản trước em viết opponents of higher manager salaries would argue that... — có người phát ngôn, người đọc biết ngay đây là ý của phe kia. Bản này em rút thành it is true that, tức chính em khẳng định đó là sự thật, rồi cả đoạn sau lại đi bảo vệ khoảng chênh lương, và đến kết luận thì hạ xuống thành seem unfair. Ba mức cam kết khác nhau cho cùng một ý làm người đọc không chốt được bài công nhận điều này tới đâu. Ngoài ra Admittedly và it is true that là hai tín hiệu nhượng bộ cùng nghĩa đứng chồng lên nhau, thừa một cái.
Đoạn nhượng bộ dừng ngay ở ví dụ
"as they offer creative ideas, and work in the production line."
Đoạn hai kết thúc ở chi tiết nhỏ nhất của ví dụ Apple rồi hết đoạn, không có câu nào kéo ví dụ về luận điểm và không có câu nào bắc cầu sang đoạn sau. Người đọc đang ở mức chi tiết nhất thì bị đẩy thẳng sang một luận điểm ngược chiều mà không được giải thích vì sao vế vừa rồi không lật đổ được lập trường của em. Bản trước có hai câu làm việc này (dù nằm sai đoạn), bản này cắt đi mà không thay bằng gì. Thêm đúng một câu chốt cuối đoạn là đủ.
Cụm such responsibilities trỏ vào chỗ trống
"Moreover, with such responsibilities, manager positions often face significant pressure."
Chữ such đòi hỏi thứ mà nó trỏ về đã xuất hiện ở phía trước. Nhưng cả đoạn trước câu này chỉ nói về chuyên môn, kỹ năng lãnh đạo và chuyện Apple trả trên giá thị trường — chưa câu nào nói tới responsibilities, nên người đọc phải tự dựng lại thứ em đang trỏ tới. Lỗi này đã bị nêu ở bản trước và vẫn còn nguyên. Mẹo: trước khi viết such + danh từ, tìm lại xem đúng danh từ đó đã xuất hiện ở câu nào chưa.
Hai lý do ngang hàng nhồi chung một đoạn
"Foremost, it is management positions that required specialized managerial expertise."
Đoạn lập luận chính dài bảy câu, gần gấp đôi đoạn trước nó, và bên trong nó có nguyên một dàn ý con: Foremost... cho lý do một, Moreover... cho lý do hai. Hai lý do ngang hàng thì phải thành hai đoạn, nếu không phần áp lực sẽ đọc như phần phụ của phần chuyên môn chứ không như một lý do riêng. Hai tín hiệu này cũng không cùng một hệ — Foremost muốn báo thứ tự còn Moreover chỉ báo bổ sung. Hãy tách đoạn ngay trước Moreover, đổi Foremost thành First and foremost, và mở đoạn mới bằng câu dưới đây.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Sửa được gần hết lỗi từ vựng bản trước
"management positions require a high level of expertise"
Bản trước em viết high areas of expertise hai lần cộng một biến thể higher expertise; bản này cả ba đã thành a high level of expertise và specialized managerial expertise — đúng cụm đã dạy, và dạng tính từ managerial cũng đã vào đúng chỗ. Cùng với đó, economic growth of the company đã thành revenue growth of the company, cause recessions thành substantial financial losses, layoffs, và payroll ở câu kết luận thành salaries. Chín trên mười một vấn đề từ vựng của bản trước đã được xử lý, và quan trọng hơn là em sửa bằng cách dùng đúng cụm mới chứ không xoá câu đi cho khuất. Đây là cách tiếp thu feedback đúng nhất — giữ nguyên thói quen này.
Dùng sai nghĩa từ ngay câu nêu lập trường ★
"I partly agree with this initiative"
Initiative nghĩa là một kế hoạch hoặc chương trình mới do ai đó khởi xướng để giải quyết một vấn đề, ví dụ a government initiative to cut emissions. Thứ em đang đồng ý ở đây là mệnh đề vừa nêu ở câu trước — a school of thought holds that... — tức là một quan điểm, và cũng là một cách trả lương đang tồn tại sẵn, không ai khởi xướng cả. Đây là lỗi duy nhất của bản trước còn sót lại nguyên văn, và nó nằm ở đúng câu tuyên bố lập trường nên người chấm phải dừng lại tự dịch ngược mới hiểu em đồng ý với cái gì. Chính chỗ này đang giữ tiêu chí từ vựng của em ở band 6.
Paychecks là từ văn nói, không hợp bài luận
"receive higher paychecks compared to regular employees"
Paycheck là tờ séc lương hoặc khoản tiền nhận về mỗi kỳ, thuộc văn nói và báo chí, không dùng trong bài luận bàn về cấu trúc lương của doanh nghiệp. Từ chuẩn là salary, và chính đề bài cũng dùng salaries. Điều đáng tiếc là ở câu kết luận em đã viết higher salaries hoàn toàn đúng — nghĩa là em biết từ, chỉ chưa soát lại câu mở bài. Câu mở bài là câu người chấm đọc đầu tiên, một nốt lệch văn phong ở đó đắt hơn ở giữa bài.
Câu chủ đề mất chữ so sánh của đề
"senior managers should carry salaries due to the skills needed and the pressure they face"
Động từ carry đi với salaries không hề sai — em lấy đúng cụm của đề bài (carry much higher salaries), cứ giữ nguyên. Cái bị mất là chữ so sánh: managers should carry salaries chỉ có nghĩa là "quản lý nên có lương", điều mà mọi người đi làm đều có, và đó không phải lập trường của em. Hậu quả là cả vế lý do phía sau (due to the skills needed) trở thành lý do cho một chuyện không ai tranh cãi. Đây lại là câu chủ đề của đoạn thân bài mạnh nhất, nên chữ thiếu đó tốn hơn ở bất kỳ chỗ nào khác — ở câu cuối bài em viết higher salaries hoàn toàn đúng.
Cụm danh từ dịch nguyên từ tiếng Việt
"their work ensures companies have the needed service, product"
Tiếng Anh không nói the needed service, product. Hai danh từ số ít đứng cạnh nhau chỉ ngăn bằng dấu phẩy khiến người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói "sản phẩm và dịch vụ" hay "dịch vụ của sản phẩm". Cụm cố định của chủ đề doanh nghiệp là products and services — luôn số nhiều, luôn theo đúng thứ tự đó. Vế này đang gánh lý lẽ cho phía đối lập, nên để nó mờ nghĩa là làm yếu chính đoạn nhượng bộ của em.
Responsibility đi với for, không đi với over
"expected to have responsibility over major financial and strategic decisions"
Danh từ responsibility luôn đi với giới từ for. Giới từ over thuộc về nhóm từ chỉ quyền lực — control over, authority over, power over — chứ không phải nhóm chỉ trách nhiệm. Cụm khối nên thuộc lòng là take responsibility for hoặc be accountable for, cả hai đều rất hợp bài về cấp quản lý. Bản trước em viết "have responsibility over their job", bản này em đã nâng tân ngữ lên hẳn nhưng vẫn giữ nguyên cụm động từ sai — phần major financial and strategic decisions thì dùng rất chuẩn, chỉ cần đổi ba chữ đầu.
Potential individuals không có nghĩa muốn nói
"they are willing pay more than the market rate to not let such potential individuals leave for a rival"
Potential đứng trước danh từ chỉ người có nghĩa "người CÓ THỂ sẽ trở thành" — a potential customer là người có thể sẽ mua hàng. Vì vậy potential individuals gần như vô nghĩa: "những cá nhân có thể có". Ý em là người giỏi, người có tài, tiếng Anh gọi là talented individuals. Trong cùng câu còn một chỗ sai dạng từ: experience leaders phải là experienced leaders, vì muốn bổ nghĩa cho người thì dùng tính từ. Hai cụm còn lại của câu — more than the market rate và leave for a rival — em dùng rất chuẩn, giữ nguyên.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Giữ được vốn cấu trúc phức, thêm mệnh đề phân từ
"requiring such individuals to have leadership skills and experience in several fields"
Bản này giữ nguyên những cấu trúc khó mà em vốn làm đúng: câu chẻ it is ... that, cấu trúc It is argued that, mệnh đề nhượng bộ while và bị động can be seen. Bản mới còn thêm được một mệnh đề phân từ requiring such individuals to have... dùng hoàn toàn đúng — đây là loại cấu trúc của band 7, và cả bài có bảy câu dài không lỗi. Chỉ tiếc một điều về độ đa dạng: câu điều kiện if all workers are paid the same... ở bản trước bị xoá cả câu thay vì sửa, nên bài mất hẳn một loại cấu trúc — lần sau nên sửa câu sai, đừng xoá nó.
Lỗi thì trong câu chẻ vẫn chưa sửa ★
"it is management positions that required specialized managerial expertise"
Bản trước đã bị nhắc đúng chỗ này (that required high areas of expertise), và bản này em thay từ vựng phía sau nhưng vẫn để nguyên required ở thì quá khứ. Cả bài đang nói về một sự thật chung ở hiện tại (require, face, control), nên động từ trong mệnh đề that phải là require. Đây là chỗ mất điểm oan nhất vì khung câu chẻ em dựng rất chuẩn, chỉ sai đúng một chữ.
Vẫn thiếu mạo từ trước danh từ số ít
"This is because manager is an important role as they control the entire companies"
Em đã bỏ được chữ thừa since mà bản trước bị nhắc (This is because since manager is...), nhưng lỗi còn lại trong chính câu đó thì chưa động tới: manager là danh từ đếm được số ít nên không thể đứng trần, phải có a hoặc chuyển sang số nhiều. Chuyển sang managers là cách gọn nhất vì nó khớp luôn với they ở vế sau, sửa hai lỗi bằng một thao tác. Ngoài ra the entire companies phải là an entire company — một người quản lý điều hành một công ty.
Sửa số nhiều nhưng quên đổi đại từ
"This is because while management is influential as they control the working environment, workers and employees are also significant as their work ensures companies have the needed service, product."
Bản trước em viết managements are influential — thừa -s; bản này đã bỏ đúng chữ -s đó. Nhưng vế sau vẫn giữ they, nên trong một câu có cả is số ít lẫn they số nhiều — sửa một chỗ mà quên rà chỗ còn lại trong cùng câu. Dùng managers số nhiều cho cả câu là cách an toàn nhất. Câu sửa nhân tiện thêm and vào the needed service, product, vì hai danh từ chỉ ngăn bằng dấu phẩy khiến người đọc không rõ đó là liệt kê hay là phần giải thích.
Câu ví dụ Apple nối bằng phẩy và thiếu to
"A prime example can be seen in Apple, given the fact that experience leaders are often rare, they are willing pay more than the market rate to not let such potential individuals leave for a rival."
Câu này có ba chỗ làm người đọc phải dừng lại. Thứ nhất, A prime example can be seen in Apple đã là một câu trọn vẹn, nối tiếp sang they are willing pay... chỉ bằng dấu phẩy thì câu vỡ khung, và they không có danh từ nào ở trước để trỏ về. Thứ hai, willing luôn đi với to: willing to pay; thứ ba, tính từ phải là experienced leaders chứ không phải experience leaders. Cả ba đều làm hỏng nghĩa nên câu sửa chữa hết; riêng to not let chỉ là vấn đề văn phong (trang trọng hơn là so as not to let) nên em giữ nguyên cũng được.
Kết bài viết lại sinh lỗi chủ vị mới
"In conclusion, while this disparity in salaries seem unfair as regular workers can have significant impact on businesses, I contend that the skills needed and the pressure faced in senior positions are often greater than those of regular posts."
Kết bài bản trước dài 42 từ và sạch lỗi hoàn toàn — đó là điểm mạnh được ghi nhận. Kết bài viết lại ở bản này lại sinh lỗi: chủ ngữ là this disparity số ít nên động từ phải là seems. Cụm in salaries chen vào giữa làm em chia động từ theo danh từ gần nhất; cụm giới từ không bao giờ đổi được số của chủ ngữ. Trong cùng câu còn thiếu mạo từ: phải là a significant impact.
Dùng dấu phẩy thay cho and khi liệt kê
"A poor decision may lead to substantial financial losses, layoffs, meaning they are required to work under constant pressure."
Hai danh từ liệt kê chỉ ngăn bằng dấu phẩy (losses, layoffs) khiến người đọc phải dừng lại đoán xem danh sách đã hết chưa; phần tử cuối của một chuỗi liệt kê luôn cần and. Lỗi này lặp ở the needed service, product, cộng với dấu phẩy thừa trong creative ideas, and work in the production line, dấu cách thừa ở Admittedly , và câu Apple nối bằng phẩy. Năm lần trong một bài — dấu câu chính là nhóm lỗi giữ em lại ở band 6. Câu sửa cũng đổi meaning they thành meaning that managers vì they đứng ngay sau a poor decision rất dễ bị hiểu nhầm.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Chưa chứng minh chênh lệch LỚN là điều tốt
- Sắp xếp ý — Bài dừng giữa câu, thiếu kết luận
- Từ vựng — Dùng initiative cho một quan điểm
- Ngữ pháp — Vế While mất động từ, bản trước viết đúng
▸Trả lời đề Task Response6
Lập luận nhiều bước và văn phong học thuật
"requiring individuals to have both experiences and leadership skills and such qualities are often rare in the market"
Chỗ này là điểm mạnh thật của bài: em không dừng ở câu khẳng định suông mà đi ba bước — vị trí quản lý quan trọng, nên đòi experiences và leadership skills, nên loại người đó rare in the market. Cả bài 250 từ cũng giữ được giọng học thuật: không câu cảm tính, không câu hỏi tu từ, không kể chuyện cá nhân,không một lần dùng we/us/our để chỉ xã hội. Giữ nguyên cách viết này, đây là thứ đang đỡ band cho em.
Chưa chứng minh chênh lệch LỚN là điều tốt ★
"I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries due to the high level of expertise needed and pressure they face"
Đề không hỏi “quản lý có nên nhận cao hơn không” mà hỏi việc trả cao hơn HẲN (much higher) có phải điều tốt hay không. Lập trường của em viết higher salaries, và toàn bộ chứng minh bên dưới cũng chỉ chứng minh “xứng đáng cao hơn”. Có một phép thử em tự làm được: bỏ chữ much khỏi đề, nếu không câu nào của em phải sửa thì em đang trả lời một đề dễ hơn đề thật. Bài này bỏ much đi thì không phải sửa gì cả — đó là lý do chính band chưa lên.
Mất mệnh đề giới hạn mức chênh của bản trước
"While the fact that everyone in a business has their own contribution"
Bản trước, đúng ở vị trí này, em viết while pay gaps should not be unlimited — đó là chỗ DUY NHẤT trong cả hai bản em tự đặt một giới hạn về mức độ, tức là chỗ duy nhất em chạm được vào chữ much của đề. Bản mới thay nó bằng một nhượng bộ về đóng góp chứ không phải về mức độ, nên chữ partly ở câu sau không còn gì đỡ: em nói đồng ý một phần mà không nói phần nào. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — mệnh đề khó mà lần trước em đã dùng ĐÚNG thì phải giữ lại.
Hứa hai lý do nhưng chỉ viết được một
"However, I contend that management positions should have higher salaries due to the skill needed and greater pressure compared to regular posts"
Mở bài hứa hai lý do (expertise và pressure), câu chủ đề này hứa lại đúng hai lý do đó, rồi bài chỉ giao được lý do thứ nhất và đứt ở chữ Moreover,. Bản trước em viết lý do pressure khá tốt (quyết định sai → thiệt hại lớn → làm việc dưới áp lực liên tục), lần này nó biến mất hoàn toàn. Bài viết không xong mất điểm ở hai chỗ: lời hứa trong mở bài bị phá, và lập trường không bao giờ được chốt lại. Cô chỉ chấm phần có thật trên giấy, nên phần chưa viết không được tính điểm. Lần sau, còn 3 phút thì dừng thân bài lại và đóng bài bằng hai câu như dưới đây.
Nhượng bộ nêu ra rồi không cân đo lại
"Admittedly, it seems that this disparity in salaries is unfair for workers."
Em thừa nhận khoảng chênh là unfair — đây thật ra là câu chạm gần đề nhất trong cả bài, vì nó đánh giá khoảng chênh tốt hay không tốt. Nhưng nói xong em để nguyên đó: đoạn sau mở bằng However, I contend và chuyển hẳn sang chuyện xứng đáng, không có câu nào giải thích vì sao lý lẽ công bằng đó vẫn bị vượt qua. Bản trước còn cân đo ở kết luận, bản này không có kết luận nên không còn chỗ nào cân đo. Đúng chỗ cân đo này mới là nơi “mức độ” của em xuất hiện, nên câu cân đo phải có từ chỉ mức (much higher): thừa nhận bất công, rồi nói ngay vì sao mức chênh lớn vẫn đáng.
Ví dụ thiếu con số về mức chênh
"A prime example can be seen in massive corporations such as Google, who are willing to be more than the market rate for potential executives, CEOs"
Ví dụ có tên thật (Google) là tốt — nhiều bạn chỉ viết “many companies”. Nhưng đề đang hỏi về mức độ, mà ví dụ của em so với the market rate chứ không so với nhân viên thường, và không có một con số nào: đọc xong người chấm vẫn không biết là hơn mười phần trăm hay hơn trăm lần. Với đề có chữ much, ví dụ chỉ được tính là hỗ trợ khi nó nói ra được chênh bao nhiêu.
Câu nhấn mạnh thành mệnh đề tuyệt đối
"This is because while executives are in charge of organizing the company, it is the regular workers that contribute to the overall revenue growth through manufacturing products and providing services."
Cấu trúc nhấn mạnh it is the regular workers that biến câu thành mệnh đề loại trừ: chỉ nhân viên thường tạo ra doanh thu. Điều đó căng với chính đoạn sau của em (nơi chuyên môn của quản lý được coi là thứ dẫn dắt công ty) và căng với mở bài (everyone in a business has their own contribution). Bản trước em viết workers and employees are also significant — có chữ also nên câu vẫn đúng mực; bản này chặt hơn nhưng lại nói quá. Khi nói về đóng góp, hạ mức tuyệt đối xuống bằng một từ chỉ phần: much of, most of, mainly.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài chỉ đúng đường cho cả bài
"I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries due to the high level of expertise needed and pressure they face."
Đây là chỗ em làm tốt nhất trong bài và tốt hơn hẳn bản trước: câu thesis vừa có lập trường (I partly agree) vừa gọi TÊN hai lý do sẽ triển khai (expertise và pressure), lại còn có mệnh đề nhượng bộ báo trước đoạn thân bài 1. Đọc xong hai câu mở bài, người đọc dựng được đúng bộ xương của bài. Giữ nguyên cách viết mở bài này cho mọi bài sau.
Mất câu giới hạn mức chênh lệch
"While the fact that everyone in a business has their own contribution"
Bản trước em có một ngưỡng rất hay trong thesis: while pay gaps should not be unlimited — nó định lượng chữ partly, cho người đọc biết em đồng ý tới đâu. Bản này em thay bằng mệnh đề everyone has their own contribution: đó là lý do để dè dặt, không phải ngưỡng của sự đồng ý. Đề hỏi to what extent nên vòng logic mở ra bằng một mức độ thì phải có mốc để khép lại; bỏ ngưỡng đi thì không đoạn nào khép được. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — chỗ nào bản trước đã đúng thì giữ lại.
Khuôn This is because lặp ở hai đoạn
"This is because manager is an important role in a company"
Lỗi này đã được nhắc ở bản trước và vẫn còn nguyên: cả hai đoạn thân bài đều mở câu giải thích bằng đúng cụm This is because, rồi cùng đi tiếp sang ví dụ. Về nghĩa thì không sai, nhưng lặp y nguyên một khuôn làm hai đoạn nghe như điền vào chỗ trống của cùng một mẫu. Từ nối đúng mà lặp khuôn vẫn bị tính là liên kết máy móc — đây chính là mức band 6, chưa phải band 7.
Từ nối nevertheless báo sai chiều
"It is argued that each employee, despite their role, contributes to the company, nevertheless."
Câu này đang giải thích cho câu trước (vì sao chênh lệch bị coi là bất công), chứ không hề nói ngược nó — mà nevertheless là tín hiệu đối lập, nên người đọc chờ một ý trái chiều không bao giờ tới. Trong câu em đã có despite their role gánh phần nhượng bộ rồi, thêm nevertheless ở cuối là hai tín hiệu cùng loại chồng nhau. Trước khi viết however hay nevertheless, tự hỏi: câu này có đang nói NGƯỢC câu trước không?
Đoạn nhượng bộ dừng ngay ở ví dụ
"his employees are the people who made the technology devices such as the Iphone and provided customers service"
Đây cũng là lỗi bản trước đã nêu và chưa sửa: đoạn nhượng bộ hết ở ví dụ Apple, không có câu nào kéo ví dụ về lại luận điểm. Ngay sau đó là However, I contend that… — nhưng một cú lật cần một mốc để lật lại, và mốc đó phải là kết luận của đoạn nhượng bộ, không phải chi tiết về iPhone. Người đọc bị bắt tự bù phần “vậy nên nhân viên thường cũng quan trọng”, nên bản lề giữa hai đoạn bị hẫng một nhịp.
Bài dừng giữa câu, thiếu kết luận ★
"and are not letting such talents to leave for a rival. Moreover,"
Bài dừng ở Moreover, nên mục về pressure — thứ em đã hứa HAI lần, một lần ở mở bài, một lần ở câu chủ đề của chính đoạn đó — không tồn tại, và không có kết luận. Người đọc mất phần khép vòng: không chỗ nào tóm lại em đồng ý tới đâu, mệnh đề nhượng bộ ở mở bài không bao giờ được cân lại. Viết không xong bài mất điểm ở chính chỗ mạch bài, không phải ở chỗ tổ chức — bố cục ba đoạn em đã viết vẫn được tính là đúng. Lần sau, khi còn 4 phút thì dừng thân bài ngay ở chỗ đang viết và viết kết luận 2 câu trước đã.
Hai lý do dồn vào một đoạn
"Foremost, management roles require high level of expertise."
Bản trước em cũng nhồi cả hai lý do ngang hàng vào MỘT đoạn thân bài, làm đoạn đó dài gần gấp đôi đoạn trước nó; bản này em lặp lại đúng kế hoạch đó và hậu quả nặng hơn — Foremost mở lý do 1, Moreover, vừa mở lý do 2 thì hết giờ. Mỗi lý do nên là một đoạn riêng có câu chủ đề riêng: người đọc thấy mạch rõ hơn, và em cũng dễ giữ nhịp thời gian hơn vì viết xong một đoạn là xong một lý do.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Giữ được bộ từ chuyên đề và giọng học thuật
"contribute to the overall revenue growth through manufacturing products and providing services"
Câu này là câu mạnh nhất của bài về từ vựng: ba cụm chuyên đề dùng đúng trong một câu — revenue growth (cụm em đã được sửa ở bản trước và giữ đúng ở bản này), manufacturing products, providing services. Cả bài em cũng giữ được giọng học thuật rất ổn định với Admittedly, It is argued that, I contend that, A prime example can be seen in, không một thành ngữ nào, không viết tắt, không dùng chữ số cho phần trăm. Đây chính là nền để em bước lên band 7, chứ không phải chỗ cần sửa.
Dùng initiative cho một quan điểm ★
"I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries"
Initiative nghĩa là một kế hoạch hoặc chương trình mới do ai đó khởi xướng (a government initiative, a green initiative), không phải một ý kiến. Ở đây thứ em đồng ý với là một quan điểm mà đề bài nêu ra, nên từ này lệch nghĩa. Nặng hơn nữa là nó nằm ở đúng câu tuyên bố lập trường — chỗ đắt nhất của bài — nên người đọc phải đoán em đang đồng ý với cái gì. Bản trước em viết this initiative và đã được nhắc; bản này chỉ đổi this thành the, còn từ sai vẫn ở nguyên chỗ.
Mất động từ chính trong câu ví dụ
"A prime example can be seen in massive corporations such as Google, who are willing to be more than the market rate for potential executives"
Be more than the market rate nghĩa mặt chữ là "LÀ nhiều hơn mức giá thị trường" — Google không thể "là" một mức lương, ý em muốn nói là trả cao hơn mặt bằng. Đây là chỗ đi lùi nặng nhất của bài: bản trước em viết đúng động từ (they are willing pay more than the market rate, chỉ thiếu chữ to), bản này thêm được to nhưng lại đánh mất hẳn động từ chính. Hai từ nữa cùng câu cũng nên đổi: massive là tính từ nhấn mạnh kiểu khẩu ngữ, văn học thuật dùng major; còn potential executives nghĩa là người CÓ THỂ thành quản lý, trong khi ý em là người có năng lực cao nên dùng talented executives. Phần sau của câu (and are not letting such talents to leave for a rival) thì such talents đã là một cải thiện thật so với such potential individuals của bản trước, em giữ nguyên.
Bỏ mất động từ carry, dùng have ba lần
"However, I contend that management positions should have higher salaries due to the skill needed and greater pressure compared to regular posts."
Cả ba lần bài nói tới việc trả lương, em đều dùng đúng một động từ have: tend to have premium salary, should have higher salaries ở mở bài, rồi lại should have higher salaries ở đây. Tiếng Anh học thuật không dùng have cho tiền lương; lương đi với receive, earn, be paid, hoặc carry. Điều đáng tiếc là bản trước em đã dùng đúng carry — chính động từ trong đề bài — ở cả câu chủ đề và câu kết, sang bản này thì bỏ hẳn. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào em đã dùng đúng thì phải giữ, chỉ sửa chỗ sai.
Đặt dấu bằng giữa người và chức năng
"This is because manager is an important role in a company"
Manager là người, còn role là chức năng; đặt dấu bằng giữa hai thứ này làm câu nói một điều không đúng nghĩa. Muốn giữ ý thì đổi chủ ngữ sang danh từ trừu tượng: management is an important function. Đây là lỗi cùng họ với technology devices và customers service — cả ba đều là chọn sai loại hoặc sai dạng danh từ, nên đó là điểm yếu có hệ thống của bài chứ không phải lỗi lẻ. Lưu ý đừng chữa thành plays an important role: cụm đó bị coi là thành ngữ đội lốt văn học thuật.
Nhãn danh từ ghép trong câu ví dụ Apple
"his employees are the people who made the technology devices such as the Iphone and provided customers service"
Ba nhãn danh từ trong câu này đều lệch. Technology là danh từ, muốn bổ nghĩa cho devices phải dùng dạng tính từ technological, nhưng với iPhone thì cụm chính xác nhất là electronic devices. Customers service phải là customer service — danh từ đứng bổ nghĩa luôn để số ít. Và Iphone viết đúng là iPhone. Thêm một điểm nhỏ: câu ngay trước em đã dùng rất đúng manufacturing products, nên made ở đây là một bước tụt về giọng văn, produced hoặc manufactured mới khớp.
Bài dừng giữa câu làm mất vốn từ mạnh nhất
Bài dừng ngay sau Moreover, nên luận điểm thứ hai về áp lực và cả kết luận đều chưa được viết. Về từ vựng, hậu quả là toàn bộ trường từ mà em đã dùng ĐÚNG ở bản trước cho đúng phần này biến mất khỏi bài: significant pressure, substantial financial losses, major financial and strategic decisions, layoffs, under constant pressure. Đếm được luôn: bản trước có 14 cụm chuyên đề dùng đúng, bản này còn 11 — vốn từ của em hẹp hơn bản trước, dù em có thêm được vài cụm mới. Đây là chỗ em không bao giờ tự thấy vì em đang tưởng mình viết chắc tay hơn. Lần sau chia thời gian để luôn còn 5 phút viết luận điểm 2 và kết luận hai câu.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Câu chẻ và mệnh đề phân từ vẫn đúng
"it is the regular workers that contribute to the overall revenue growth through manufacturing products and providing services"
Đây là câu mạnh nhất của bài và em giữ được nó từ bản trước. Câu chẻ it is … that … đúng khung, động từ contribute khớp số nhiều với the regular workers, và cặp danh động từ song song manufacturing products and providing services cân nhau hoàn hảo. Cùng đoạn, em còn dùng đúng mệnh đề phân từ requiring individuals to have…, bị động It is argued that…, và cặp dấu phẩy đồng vị its CEO, Tim Cook, sets out…. Vốn cấu trúc của em đã ở tầm band 7 — chỉ độ chính xác chưa theo kịp, nên tuyệt đối đừng bỏ những cấu trúc này để viết cho an toàn.
Vế While mất động từ, bản trước viết đúng ★
"While the fact that everyone in a business has their own contribution, I partly agree with the initiative that managers should have higher salaries"
Sau While phải là một mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ chính. Ở đây sau While chỉ có một cụm danh từ the fact that…; chữ has nằm bên trong cụm đó, nó không phải động từ của vế While. Vế nhượng bộ vì thế không có vị ngữ, người đọc phải dừng lại đoán ý. Bản trước em viết vế này ĐÚNG: while pay gaps should not be unlimited, I partly agree… — viết lại từ đầu nên em làm vỡ đúng cấu trúc mình đã dùng đúng.
Thiếu mạo từ a, lặp ở ba câu
"management roles require high level of expertise"
Cụm định lượng chuẩn là a high level of + danh từ, luôn có a vì level là danh từ đếm được. Chính em viết đúng ở mở bài (the high level of expertise needed) và bản trước cũng viết đúng require a high level of expertise, nên đây là chỗ viết nhanh rồi rơi mạo từ. Cùng một lỗi lặp ở ba câu: tend to have premium salary (thiếu a), câu này, và manager is an important role — chỗ thứ ba là lỗi bản trước đã chỉ đích danh mà em chưa sửa. Ba lần cùng một lỗi thì examiner tính là lỗi hệ thống, và đây là nhóm chặn đường lên band 7 của bài.
Chữ and nối hai mệnh đề, thiếu dấu phẩy
"This is because manager is an important role in a company, requiring individuals to have both experiences and leadership skills and such qualities are often rare in the market."
Chữ and thứ hai nối vào một mệnh đề có chủ ngữ riêng (such qualities are…) mà không có dấu phẩy, nên người đọc buộc phải đọc nó như vế thứ ba của both … and …, tới chữ are mới biết mình đọc sai và phải quay lại. Luật: khi and nối hai mệnh đề mỗi vế có chủ ngữ riêng thì đặt dấu phẩy trước nó. Câu sửa dưới đây chữa luôn hai lỗi nhỏ cùng câu: thêm a trước manager, và bỏ -s ở experiences — với nghĩa "kinh nghiệm làm việc" thì experience không đếm được, bản trước em viết đúng là experience in several fields.
Câu ví dụ Google mất động từ pay
"A prime example can be seen in massive corporations such as Google, who are willing to be more than the market rate for potential executives, CEOs and are not letting such talents to leave for a rival."
be willing to là khung, sau nó phải là một hành động thật; willing to be more than the market rate dịch ra là "sẵn lòng LÀ nhiều hơn mức lương thị trường" — câu mất nghĩa vì thiếu động từ pay. Đây là chỗ đi lùi nặng nhất: bản trước em viết they are willing pay more than the market rate, đúng động từ pay chỉ thiếu chữ to; bản này em thêm được to nhưng đánh mất pay, từ lỗi nhỏ thành lỗi hỏng nghĩa. Ba luật nữa trong cùng câu: Google là công ty nên đại từ quan hệ là which, không phải who; danh sách hai mục nối bằng and chứ không bằng dấu phẩy (executives and CEOs); và let đi với động từ trơ, let such talents leave, không có to.
Rơi từ hiện tại về quá khứ giữa câu
"For instance, in Apple, while its CEO, Tim Cook, sets out the plan and strategies for the company, his employees are the people who made the technology devices such as the Iphone and provided customers service."
Nửa đầu câu chọn hiện tại đơn (sets out, are) vì em đang nói một sự thật đang diễn ra, nhưng mệnh đề quan hệ ở nửa sau lại rơi về quá khứ (made, provided). Đọc nguyên văn thì thành ra nhân viên Apple đã từng làm iPhone chứ không phải đang làm — hỏng chính luận điểm em muốn dựng. Bản trước em viết câu ví dụ Apple bằng hiện tại đơn suốt và hoàn toàn đúng (they offer creative ideas, and work in the production line). Hai lỗi nhỏ cùng câu, câu sửa chữa luôn: the plans and strategies (một mạo từ the không gánh được danh từ lệch số), và customer service — danh từ đứng làm định ngữ luôn ở số ít.
Bài dừng giữa câu, không có kết bài
Bài dừng ở chữ Moreover, nên em mất trọn phần kết bài — mà ở bản trước, kết bài của em là hai câu phức sạch lỗi hoàn toàn, đúng loại bằng chứng làm điểm ngữ pháp đi lên. Bài mới chỉ còn 10 câu hoàn chỉnh để chứng minh vốn cấu trúc, thay vì 15 câu như bản trước. Thông điệp cần nhớ: viết lại bài không có nghĩa là viết ngắn hơn và an toàn hơn — bản trước em dùng hai câu chẻ it is … that, bản này chỉ còn một. Lần sau, khi còn 5 phút thì dừng thân bài ở bất cứ đâu và viết 2 câu kết: hai câu sạch lỗi ở cuối bài đáng giá hơn một vế lập luận thứ ba viết dở dang.
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường rõ và nhất quán tuyệt đối từ mở bài đến kết luận. Có nỗ lực đáng ghi nhận là gọi tên doanh nghiệp cụ thể kèm con số (VinGroup, SunGroup) thay vì ví dụ chung chung — đây là thứ nhiều bạn cùng mức điểm không làm được.
Ngay ở mở bài đã tự hạ "much higher" xuống "higher"
"I completely agree that senior managers should have higher income because of their experiences and high demand in certification."
Đề hỏi về mức chênh cao hơn HẲN, nhưng mở bài chỉ cam kết bảo vệ higher income — tức là em tự đổi sang một câu hỏi dễ hơn ngay từ đầu, và cả thân bài đi theo trục đã bị hạ thấp đó. Cụm much higher chỉ xuất hiện đúng một lần, trong câu chép lại đề.
Giải thích "vì sao họ ĐANG được trả cao" thay vì "vì sao chênh lớn là TỐT"
"the main reason why senior managers can obtain higher salaries because of their experiences"
Câu chủ đề đang mô tả một thực tế (quản lý can obtain lương cao), trong khi đề yêu cầu một đánh giá (chênh lệch lớn có tốt không). Một công ty có thể đang trả chênh 8 lần vì lý do kinh nghiệm, mà điều đó vẫn có thể là chuyện không tốt. Cả đoạn không có câu nào bắc cầu từ thực tế sang đánh giá.
Số liệu tự mâu thuẫn làm ví dụ mất hiệu lực
"the workers only received 500 to 1000 thousands dollar with only basic level of certification"
1000 thousands dollar là một triệu đô một tháng — cao hơn cả con số more than 7 thousands của quản lý ngay trong cùng câu, và lệch hẳn với 500 to 1 thousands dollar em viết ở đoạn trước. Đọc đúng mặt chữ, ví dụ SunGroup đang chứng minh điều ngược lại với luận điểm của em.
Thiếu mắt xích từ bằng cấp sang giá trị tạo ra
"companies nowadays require the managers should have certain academic certificate such as doctorate or graduated from a top universities"
Bằng cấp là điều kiện tuyển dụng đầu vào, không phải giá trị tạo ra. Từ “vị trí này yêu cầu bằng tiến sĩ” đến “nên lương phải cao hơn hẳn” còn thiếu hẳn một bước: bằng cấp đó khiến người quản lý tạo ra giá trị lớn hơn bao nhiêu?
Kết bài thêm một phán xét chưa từng được chứng minh
"the workers only need basic qualification and less dedication than the managers"
Khẳng định nhân viên “ít tận tâm hơn” không hề được chứng minh ở bất kỳ đoạn thân bài nào, lại còn là phán xét về thái độ nên rất dễ bị phản bác. Kết bài chỉ nên tóm tắt những gì thân bài đã chứng minh.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bài tốt hơn mặt bằng: mở bài gọi tên đích danh hai lý do, hai thân bài giao đúng hai lý do đó theo đúng thứ tự đã hứa, mỗi đoạn một ý chính không lạc, kết bài không thêm ý mới. Ở cấp đoạn, người đọc không bao giờ bị lạc.
"I completely agree that senior managers should have higher income because of their experiences and high demand in certification."
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài về mặt sắp xếp ý — mở bài không dừng ở tuyên bố lập trường mà nêu rõ hai lý do sẽ triển khai, nên người đọc biết trước bài sẽ đi đâu.
Từ nối hứa "kết quả" nhưng câu sau chỉ lặp lại ý cũ
"Consequently, the managers can handle the workloads and operate the human resources more effiency."
Consequently cam kết với người đọc rằng câu sau là kết quả của câu trước. Nhưng câu trước đã nói they know how to manage, operate the company more clearly and smoothly — cùng một ý, chỉ đổi từ. Đúng chỗ đoạn cần bước sang lợi ích cho công ty thì mạch lại đứng yên.
Cả hai ví dụ đều kết thúc bằng số liệu, không có câu chốt
"For instance, in SunGroup, they will offer the senior managers higher salaries with more acadmic qualifications"
Đoạn 3 dừng ngay sau dãy số liệu lương, không có câu nào giải thích vì sao chênh lệch đó là hợp lý. Đoạn 2 cụt theo đúng cùng một kiểu. Người đọc phải tự bắc cầu từ ví dụ về lại luận điểm.
"they" đổi đối tượng giữa chừng
"For example, in VinGroup, they assess the level of experiences of each employees"
Hai câu trước chủ ngữ đang là the managers, đến đây they lại chỉ phía công ty đi đánh giá và trả lương. Người đọc phải dừng lại đoán, và lỗi lặp nguyên xi ở ví dụ SunGroup. Viết thẳng the company / VinGroup.
Một câu xâu ba ý nhưng chỉ có một tín hiệu logic
"It can be explained that the managers spent more time, and more effort in the workforce than the workers, they know how to manage, operate the company more clearly and smoothly"
Quan hệ nhân quả giữa “bỏ nhiều thời gian hơn” và “biết cách vận hành công ty” không có liên từ nào đánh dấu. Trong một câu dài, n ý thì cần n−1 tín hiệu: Because managers have spent far more time…, they understand…, whereas ordinary workers…
▸Từ vựng Lexical Resource6
Điểm mạnh: có vốn từ đúng chủ đề — vocational courses, human resources, academic qualifications, academic pressure, senior management positions — và chính tả rất sạch, chỉ 2 lỗi trên 329 từ.
"achieve" bị ghép với tiền lương và bằng cấp — lặp 4-5 lần
"can achieve higher income"
achieve chỉ đi với mục tiêu và thành tích (achieve a goal / achieve success). Lương là thứ em nhận được theo thoả thuận, nên động từ đúng là earn, receive, be paid, hoặc trang trọng hơn là command. Cụm sai này xuất hiện ở cả ba đoạn (will achieved higher salaries, can achieve higher income, should achieve higher income) — một lần là lỡ tay, năm lần là chưa nắm cụm đúng.
Động từ dành cho máy móc bị áp lên con người
"operate the human resources more effiency"
operate dùng cho máy móc, thiết bị, hệ thống. Áp lên human resources — tức là con người — câu nghe như quản lý “vận hành” nhân viên như vận hành dây chuyền. Động từ đúng là manage, allocate, deploy. Cùng nhóm này còn có handle the workloads (văn nói) — nên là cope with a heavier workload.
Chọn sai nhãn khái niệm
"spent more time, and more effort in the workforce" · "high demand in certification"
workforce là lực lượng lao động — một nhóm người, không phải một nơi chốn, nên không ai “spend time in the workforce”; đúng là in the workplace hoặc in the industry. Còn demand là nhu cầu thị trường (demand for something), trong khi ý em là yêu cầu bắt buộc về bằng cấp → stricter qualification requirements. Lỗi thứ hai nằm ngay câu nêu quan điểm rồi lặp lại nguyên văn ở kết bài.
Số viết bằng chữ số và sai dạng
"4 thousands dollar a month for 8 years experiences"
Trong bài luận học thuật nên viết bằng chữ: four thousand dollars a month after eight years. Lưu ý quy tắc ngược với trực giác tiếng Việt: có số cụ thể đứng trước thì thousand giữ nguyên, còn dollar mới chia số nhiều. Viết bằng chữ còn buộc em đọc lại con số — đó chính là thứ sẽ chặn được lỗi “1000 thousands” ở đoạn sau.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Điểm mạnh giữ bài không xuống thấp hơn: em có dùng và dùng đúng bốn loại cấu trúc phức — bị động khách quan (It has been argued / It can be explained that…), mệnh đề quan hệ (the managers who spent more time in the workforce), mệnh đề danh từ sau agree/require, và mệnh đề tương phản while dùng 4 lần đều đúng vị trí. Câu mở bài sạch tuyệt đối, kể cả cấu trúc khó It is a good idea for X to V.
"experience" bị thêm -s (5 lần trong bài)
"because of their experiences and high demand in certification"
experience với nghĩa “kinh nghiệm làm việc” là danh từ không đếm được, không bao giờ có -s. Chỉ khi nghĩa là “một trải nghiệm cụ thể” mới đếm được. Đây là lỗi lặp nhiều nhất bài, và chính nó là thứ giữ điểm lại.
Câu thiếu hẳn động từ chính
"the main reason why senior managers can obtain higher salaries because of their experiences"
the main reason là chủ ngữ, why… là mệnh đề bổ nghĩa, because of… là cụm giới từ — không mảnh nào làm vị ngữ. Mệnh đề why đã “nuốt” mất động từ mà em tưởng là động từ chính. Mẹo kiểm tra: che hết các mệnh đề bắt đầu bằng why / who / which / that / because / while, phần còn lại phải vẫn là một câu có chủ ngữ + động từ.
Dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập (3 câu)
"the managers spent more time, and more effort in the workforce than the workers, they know how to manage"
…than the workers và they know how to manage đều là mệnh đề độc lập, không được nối bằng dấu phẩy trần. Cần , so hoặc một dấu chấm. Ba câu vi phạm trong bài dài lần lượt 40, 55 và 63 từ mà không có một dấu chấm nào ở giữa.
Sau "will" phải là động từ nguyên mẫu trần
"will achieved higher salaries such as 4 thousands dollar a month for 8 years experiences"
will achieved sai vì modal (will / can / should / must) luôn đi với V nguyên mẫu, không -ed, không -s. Cùng cụm này còn sai dạng số đếm: four thousand dollars, eight years' experience.
Hai lỗi cấu trúc cùng gốc: chưa phân biệt được cặp từ
"mainly because of these positions require more academic certificates" · "require the managers should have certain academic certificate such as doctorate or graduated from a top universities"
Câu đầu: because of là giới từ ghép, sau nó chỉ được là danh từ — ở đây theo sau là cả một mệnh đề nên phải đổi thành because. Công thức: because + S + V / because of + danh từ. Câu sau: require đi với somebody to do, không đi với should → require managers to hold…; và chuỗi sau such as phải cùng từ loại (đang trộn danh từ với mệnh đề phân từ), còn a top universities thì a và -s không bao giờ đi cùng nhau.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Cả bài trả lời câu hỏi dễ hơn câu được hỏi
- Sắp xếp ý — Cặp từ nối sai chiều ở hai đoạn
- Từ vựng — Lỗi số một bản trước còn nguyên: achieve + lương
- Ngữ pháp — Chia động từ theo chủ ngữ thật
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường rõ và nhất quán tuyệt đối
"I strongly agree that senior managers should achieved higher salaries than normal workers"
Em nêu lập trường ngay câu thứ hai của mở bài và giữ nguyên không lay chuyển: cả hai thân bài đều là lý do ủng hộ, kết bài vẫn strongly believe. Với đề to what extent, chọn một chiều tuyệt đối là lựa chọn hợp lệ, không bị trừ điểm. Bài cũng không có đoạn nào lệch chủ đề và có ví dụ gọi tên doanh nghiệp thật kèm con số — đây là hai thứ giữ vững band cho em, hãy giữ nguyên cách làm này.
Cả bài trả lời câu hỏi dễ hơn câu được hỏi ★
"senior managers can attain higher rate of salaries because they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company"
Đề hỏi: trả lương much higher — cao hơn HẲN — có phải điều tốt hay không. Cả đoạn này chứng minh quản lý giỏi hơn nhân viên, từ đó suy ra họ nên được trả cao hơn — đó là câu trả lời cho "có xứng đáng cao hơn không", chưa phải cho "chênh lệch LỚN có tốt không". Phép thử: bỏ chữ much ra khỏi đề mà đoạn của em vẫn đúng nguyên vẹn → dấu hiệu chắc chắn là em đã đổi sang một câu hỏi dễ hơn. Chỗ cần thêm chỉ cách đó một bước: em đã viết only senior managers can have enough experiences, tức kỹ năng đó khan hiếm — chỉ cần nói thêm vì khan hiếm nên công ty phải trả cao hơn hẳn mới giữ được người, và điều đó có lợi cho cả công ty.
Thân bài 1 mất hẳn dẫn chứng so với bản trước
"It can be explained that only senior managers can have enough experiences and knowledge to operate the company smoothly"
Đoạn này đi Point → Explanation rồi dừng: không có một dẫn chứng nào. Bản trước, đoạn tương ứng của em đã có ví dụ VinGroup kèm số liệu và mốc năm kinh nghiệm — lần này em bỏ đi. Đây là kiểu rút về an toàn: bài ngắn hơn 50 từ và ít số liệu hơn, nên nhìn thì gọn hơn nhưng lập luận yếu đi. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: chỗ nào bản trước đã làm ĐÚNG thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.
Lập luận vòng tròn ở thân bài 2
"the managers have a longer time working with company always reported the higher productivity rate"
Ngay sau câu này em giải thích: họ tận tâm hơn because they have more responsibility — nhưng "tận tâm" và "có trách nhiệm" gần như là cùng một thứ, nên câu giải thích quay lại chính nó và không thêm thông tin mới. Mắt xích thật sự đang thiếu là mắt xích kinh tế: lương cao hơn hẳn giữ được người giỏi ở lại → năng suất chung tăng → khoảng chênh lớn có lợi cho cả công ty. Nối được mắt xích này là em chuyển từ "xứng đáng" sang "điều tốt", đúng thứ đề đang hỏi.
Phán xét tuyệt đối về nhân viên, không chống đỡ
"while the workers only achieve the job and do it without any sense of responsible"
without any sense of là phủ định sạch: em nói toàn bộ nhân viên không có chút ý thức trách nhiệm nào, mà không có bất cứ dẫn chứng nào cho việc đó. Khẳng định quá rộng kiểu này làm người đọc mất tin vào cả lập luận, vì chỉ cần một trường hợp ngược lại là câu của em sai. Bản trước em cũng đã bị nhắc đúng lỗi này (less dedication ở kết bài), lần này nó chuyển vào thân bài — chỗ đáng lẽ phải được chứng minh.
Kết bài lặp nguyên văn mở bài
"In conclusion, i strongly believe that senior managers should achieved higher salaries rate than regular workers"
Kết bài nhắc lại gần như từng chữ của thesis mở bài (lot more experiences, dedication, engagement) mà không thêm một chữ nào về mức độ hay về tốt/không tốt. Đề hỏi to what extent, nên kết bài là chỗ tự nhiên nhất để chốt: em đồng ý ở mức nào, và khoảng chênh lớn tốt cho ai. Lặp lại mở bài không làm bài sai, nhưng nó bỏ trống một cơ hội nâng điểm.
Hai lý do nằm cùng một thước đo
"another reason to support the viewpoint that senior management positions can achieve higher salaries are due to their dedication and their long-term engagement"
Bản trước em có hai lý do thuộc hai trục khác nhau: kinh nghiệm và bằng cấp. Bản này lý do thứ hai là long-term engagement — thời gian gắn bó — vốn cùng một thước đo với lý do thứ nhất (a lot experiences), nên bài chỉ còn thực chất một lý do được nói hai lần. Muốn lên band, hai thân bài phải đứng ở hai góc khác nhau; góc còn thiếu và dễ nhất chính là góc "tốt cho công ty": chỉ mức lương cao hơn hẳn mới giữ được người giỏi.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài hứa hai lý do, giao đủ
"because they have lot more experiences and higher dedication, engagement in their job"
Câu thesis của em nêu đích danh hai lý do chứ không nói chung chung kiểu This essay will discuss…, và hai đoạn thân bài giao đúng hai lý do đó theo đúng thứ tự đã hứa: đoạn 1 nói kinh nghiệm, đoạn 2 nói dedication và engagement. Nhờ vậy người đọc luôn biết mình đang ở đâu trong bài. Đây là điểm mạnh giữ band của em và em đã giữ được nó từ bản trước — đừng đánh mất ở bài sau.
Cặp từ nối sai chiều ở hai đoạn ★
"On the other hand, another reason to support the viewpoint that senior management positions can achieve higher salaries are due to their dedication and their long-term engagement."
On the other hand là từ nối báo hiệu tương phản — người đọc thấy nó là chờ em quay sang phía đối lập. Nhưng chính câu này lại nói another reason to support the viewpoint, tức là THÊM một lý do cùng chiều ủng hộ. Nhãn và nội dung ngược nhau nên người đọc phải dừng lại kiểm xem em có đổi ý không. Bài của em là strongly agree, đi một chiều, nên cả On the one hand ở đoạn trước cũng sai chiều: bản trước em dùng Firstly… In addition… mới là đúng.
Câu mở đoạn bọc luận điểm trong khung rỗng
"On the one hand, there has been a clear arguments to support the view that senior managers can attain higher rate of salaries because they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company."
Mười chữ này không mang thông tin nào: bỏ đi thì câu vẫn nguyên nghĩa. Nặng hơn là em dùng lại đúng cái khung đó ở đoạn sau (another reason to support the viewpoint that), nên hai câu mở đoạn nghe như một công thức học thuộc chứ không phải hai luận điểm khác nhau. Câu mở đoạn nên đưa luận điểm lên ngay sau từ nối để người đọc thấy ý chính trong ba chữ đầu.
Thân bài 1 lặp ý và mất ví dụ
"It can be explained that only senior managers can have enough experiences and knowledge to operate the company smoothly"
Cụm It can be explained that hứa một lời giải thích mới, nhưng mọi mảnh của câu này đều đã có ở câu trên (a lot experiences to deal with crisis and operate the company) — không có chữ nào mới nên đoạn đứng yên tại chỗ rồi dừng khi mới có 2 câu. So với bản trước em còn đi lùi: đoạn thân bài 1 bản cũ có ba bước (luận điểm → bước phát triển → ví dụ VinGroup có số liệu), bản này bỏ cả bước phát triển lẫn ví dụ. Bài ngắn hơn 50 từ và chỗ mất chính là chỗ chứng minh — sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn.
Ý năng suất bị bỏ, thiếu từ nối
"They will spent higher rate of engagement to their job because they have more responsibility to carry on their shoulders"
Câu trước vừa đưa vào một khái niệm mới là the higher productivity rate, rồi câu này nhảy sang engagement và responsibility mà không có từ nối nào, và đến hết đoạn cũng không ai quay lại nói về năng suất nữa. Một ý nêu ra rồi bỏ làm đoạn rời từng mảnh, và chỗ đổi chủ đề không có tín hiệu thì người đọc bị gằn một nhịp. Quan hệ thật giữa hai câu là BỔ SUNG, nên chỉ cần một từ nối là hết.
Ví dụ dừng ở số liệu, thiếu chốt
"For example, SunGroup always offer their senior managers 20 thousands dollar per month for 10 years work for company while the workers were offered only 500 or 1000 dollars for 10 years engagement."
Ví dụ này rất tốt ở chỗ so sánh được hai phía nên minh hoạ đúng ý chênh lệch. Nhưng đoạn kết thúc ngay sau dãy số: không có câu nào nói dãy số ấy chứng minh điều gì, nên đoạn đóng lửng và người đọc phải tự nối về luận điểm. Đây đúng là lỗi bản trước đã nhắc (cả hai ví dụ VinGroup và SunGroup đều cụt) và bản này vẫn còn. Cứ sau For example có số liệu thì thêm một câu This shows that….
Kết luận chép lại gần nguyên mở bài
"i strongly believe that senior managers should achieved higher salaries rate than regular workers because they have lot more experiences and higher dedication rate and engagement in their job"
Đặt cạnh câu thesis thì kết luận chỉ đổi agree thành believe, normal workers thành regular workers và thêm chữ rate — còn lại giống từng chữ. Nghĩa là bài đóng lại ở đúng chỗ nó mở ra, mất hẳn bước tổng hợp mà người đọc chờ ở kết luận. Bản trước em còn thêm được một vế đối chiếu về phía workers, bản này bỏ luôn nên kết luận trống hơn. Hãy nhắc lại hai lý do bằng chất liệu đã dùng trong thân bài chứ không bằng chữ của mở bài.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Chính tả sạch và có cố dùng từ khó
"their dedication and their long-term engagement"
Đây là cụm sạch nhất của bài: hai danh từ trừu tượng đúng chủ đề, và long-term là tính từ ghép em dùng chính xác. Cả bài 279 từ không có một từ nào viết sai chính tả (bản trước còn 2 lỗi trên 329 từ) và không có một chỗ viết tắt nào — hai thứ này giữ bài em ở band 6 chứ không tụt xuống 5. Em cũng đã biết đổi cách gọi nhóm nhân viên: normal workers, regular workers, the workers. Hãy giữ đúng thói quen này và mang sang phần từ chỉ tiền lương.
Lỗi số một bản trước còn nguyên: achieve + lương ★
"I strongly agree that senior managers should achieved higher salaries than normal workers because they have lot more experiences and higher dedication, engagement in their job."
achieve nghĩa là đạt được một mục tiêu hay thành tích do chính mình nỗ lực (achieve a goal, achieve success). Tiền lương không phải thành tích em đạt, nó là khoản công ty trả, nên phải là earn a higher salary hoặc be paid more. Bản trước cô đã nêu đúng lỗi này và bài mới vẫn lặp lại 4 lần (should achieved higher salaries, attain higher rate of salaries, can achieve higher salaries, only achieve the job) — đây là lỗi đang chặn band của em, sửa nó là việc số một. Trong cùng câu này, higher dedication cũng sai vì dedication là phẩm chất, đi với greater chứ không đo bằng cao/thấp.
Khuôn sai mới: gắn rate vào danh từ trừu tượng
"They will spent higher rate of engagement to their job"
rate là tỉ lệ hoặc mức tính theo đơn vị (interest rate, hourly rate), nên nó chỉ đứng cạnh thứ đo được. salary thì bản thân đã là một mức tiền, còn engagement và dedication là thái độ — cả ba đều không thể có rate. Bài em dùng khuôn này 4 lần (higher rate of salaries, higher rate of engagement, higher salaries rate, higher dedication rate) và đây là lỗi mới, bản trước không có; một khuôn sai lặp 4 lần thì người chấm tính là lỗi hệ thống. Riêng câu này còn sai thêm động từ: spend chỉ đi với money, time, effort — thái độ thì dùng show.
Bản trước viết đúng, bản này bỏ mất
"senior management positions can achieve higher salaries"
Bản trước em viết senior managers should have higher income — câu đó đúng hoàn toàn, have a higher income là khuôn chuẩn. Bài mới viết lại đúng chỗ đó thành should achieved higher salaries, và từ income biến mất khỏi bài (bản trước dùng 4 lần), nên khái niệm tiền lương chỉ còn một từ salaries gánh cả bài. Bản này cũng bỏ hết nhóm từ học thuật mà bản trước dùng ĐÚNG: academic qualifications, vocational courses, academic pressure, certification. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cụm nào bản trước đã đúng thì chép nguyên sang, chỉ sửa chỗ sai. Câu sửa dưới đây trả lại cho em cả income lẫn academic qualifications.
Động từ ghép sai với danh từ chỉ người
"they will have abilities to arrange human resources wisely"
Khuôn cố định là have the ability to — số ít và có mạo từ, không phải have abilities to. Quan trọng hơn là động từ: arrange dùng cho đồ vật và lịch hẹn (arrange the chairs, arrange a meeting), còn nhân sự thì phải allocate, deploy hoặc manage. Bản trước em viết operate the human resources và đã bỏ được cách nói đó — tiến bộ thật — nhưng arrange vẫn chưa tới đích. Cũng trong câu này, knows knowledge about their own fields ghép động từ với danh từ cùng gốc nên thành vòng tròn; phải là have knowledge of their own field.
Thành ngữ hình ảnh và achieve the job
"they have more responsibility to carry on their shoulders while the workers only achieve the job"
carry something on one's shoulders là thành ngữ hình ảnh (gánh trên vai) — nó thuộc văn nói và văn báo chí, bài luận học thuật thì bỏ phần on their shoulders đi, chỉ cần bear more responsibility. Vế sau nặng hơn: achieve the job không tồn tại trong tiếng Anh, và đây là lần thứ tư achieve bị dùng sai trong bài. Ý em là "chỉ làm cho xong việc" nên phải là only do the job hoặc merely complete their tasks. Thêm một chỗ nhỏ ở cuối câu: sau a sense of phải là danh từ, tức sense of responsibility, không phải sense of responsible.
Kết bài chép lại mở bài kèm nguyên lỗi
"In conclusion, i strongly believe that senior managers should achieved higher salaries rate than regular workers because they have lot more experiences and higher dedication rate and engagement in their job."
So với câu mở bài, câu kết chỉ đổi agree thành believe và normal thành regular; phần còn lại là bản sao. Kết bài chính là chỗ người chấm đo xem em có nói lại cùng một ý bằng bộ từ khác hay không, nên chép lại thì không có gì để đo. Tệ hơn là chép lại thì chép luôn cả lỗi: ba lỗi của mở bài xuất hiện lần thứ hai ở đây, lại thêm salaries rate và dedication rate — một câu sai bị nhân đôi thành hai lần bị trừ. Bản trước em cũng kết bài kiểu này, nên đây là thói quen cần đổi, không phải sự cố một lần.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Bốn khung câu phức em đã sở hữu
"It has been argued that"
Mở bài em dùng bị động khách quan It has been argued that chính xác hoàn toàn, và câu 4 lại dùng đúng một khung cùng họ là It can be explained that. Cộng thêm mệnh đề danh từ sau agree that / support the view that, câu bị động the workers were offered, và mệnh đề tương phản while dùng đúng vị trí hai lần — em đã có đủ phổ cấu trúc của band 6. Cả hai bản đều giữ được nhóm này, nên đây là vốn chắc, không phải may mắn. Thứ đang chặn band không phải là em thiếu cấu trúc, mà là độ chính xác trong từng câu.
Sau should và will phải là động từ trần
"I strongly agree that senior managers should achieved higher salaries than normal workers"
Sau should, will, can luôn là động từ nguyên mẫu trần: should achieve, không bao giờ should achieved. Lỗi này lặp ba lần trong bài (should achieved ở câu luận điểm và câu kết luận, will spent ở thân bài 2), tức là đã thành thói quen chứ không phải nhỡ tay. Đáng chú ý nhất: bản trước em viết ĐÚNG chỗ này ở kết luận — senior management positions should achieve higher income. Viết lại bài đã làm hỏng một chỗ vốn đã đúng, nên lần sau khi làm lại bài, hãy giữ nguyên những cụm mình đã viết đúng.
Chia động từ theo chủ ngữ thật ★
"there has been a clear arguments to support the view that senior managers can attain higher rate of salaries"
Trong cấu trúc there + be, động từ phải khớp với danh từ đứng sau nó: arguments số nhiều nên phải là there have been, và a không thể đi với danh từ số nhiều. Đây là nhóm lỗi mới, bản trước em không mắc lần nào, mà bản này có tới bốn lần: another reason ... are due to (chủ ngữ thật là reason, số ít), who only knows (tiền ngữ là workers, số nhiều), SunGroup always offer (một công ty là số ít). Cả bốn lần em đều chia theo danh từ gần động từ nhất, không phải theo chủ ngữ thật.
Câu thiếu who nên vỡ khung mệnh đề
"the managers have a longer time working with company always reported the higher productivity rate"
Câu này có hai động từ chia — have và reported — mà không có từ nối nào ở giữa, nên khung mệnh đề vỡ và người đọc phải dừng lại đoán ai báo cáo cái gì. Một câu tiếng Anh chỉ có MỘT động từ chính; động từ còn lại phải nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng who / which / that. Điều tiếc nhất: bản trước em viết mệnh đề quan hệ này ĐÚNG (the managers who spent more time in the workforce) — bản này bỏ mất chữ who. Đây là câu duy nhất trong bài mà nghĩa thật sự bị hỏng, nên nó là lỗi phải sửa trước tất cả.
experience không bao giờ thêm s
"they have a lot experiences to deal with crisis and operate the company"
Experience với nghĩa kinh nghiệm là danh từ không đếm được, không bao giờ có -s; cụm a lot đi với danh từ phải có of. Bản trước em đã được nhắc đúng lỗi này và bản này vẫn còn bốn lần (lot more experiences, a lot experiences, enough experiences, và lặp lại ở kết luận). Cùng họ với nó là In details (cụm cố định là in detail) và 20 thousands dollar (sau một con số thì thousand không thêm -s, còn dollar phải số nhiều) — hai lỗi này cũng y nguyên từ bản cũ. Nhớ thêm: crisis có dạng số nhiều bất quy tắc là crises.
Dấu phẩy không nối được hai mệnh đề
"It can be explained that only senior managers can have enough experiences and knowledge to operate the company smoothly, they will have abilities to arrange human resources wisely"
...managers can have enough experience and knowledge và they will have abilities... là hai mệnh đề độc lập, mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, nên dấu phẩy không đủ sức nối — phải dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy, hoặc thêm and. Kết quả hiện tại là một câu 54 từ không có điểm dừng, chứa ba ý riêng. Tin tốt: bản trước em có ba câu kiểu này (40, 55 và 63 từ), bản này chỉ còn một — đây là tiến bộ thật và đo được, hãy làm tiếp cho đến khi hết hẳn.
Câu ví dụ lẫn hiện tại với quá khứ
"SunGroup always offer their senior managers 20 thousands dollar per month for 10 years work for company while the workers were offered only 500 or 1000 dollars for 10 years engagement"
Hai vế của cùng một phép so sánh phải cùng thì. Vế đầu ở hiện tại đơn (always offer, nói về thông lệ của công ty), vế sau nhảy sang quá khứ (were offered) — người đọc sẽ hiểu là chuyện của quản lý bây giờ đem so với chuyện của công nhân ngày xưa, không còn là một phép so sánh hợp lệ. Riêng câu bị động were offered thì em dựng ĐÚNG hoàn toàn về hình thái, chỉ sai thì, nên chỉ cần đổi thành are offered là giữ được cả cấu trúc bị động lẫn sự nhất quán. Nhớ thêm SunGroup offers: một công ty là chủ ngữ số ít.
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Response6
Bài có đủ 4 đoạn, lập trường phát biểu ngay ở mở bài và giữ nguyên đến kết luận, không đảo chiều. Đoạn 3 có chuỗi lập luận nhiều bước thật sự chứ không phải khẳng định suông.
Đoạn 2 chứng minh "quản lý xứng đáng cao hơn", không phải "chênh lệch lớn là tốt"
"higher management positions require a large amount of time and effort to deal with not only deadlines but also pressure from higher positions"
Đề hỏi: trả lương cao hơn HẲN có phải điều tốt không. Cả đoạn 2 chỉ mô tả khối lượng công việc của quản lý. Phép thử rất đơn giản: bỏ chữ much khỏi đề thì đoạn này vẫn đúng nguyên vẹn — đó chính là dấu hiệu đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi được hỏi.
Câu chốt đoạn quay lại đúng điểm xuất phát
"Therefore, a complicate position in balancing between labor and higher ones with the dedication for work will demand for rewarded salary."
Vị trí phức tạp thì đòi hỏi lương cao — mà “phức tạp” chính là thứ vừa được liệt kê ở trên. Thiếu bước trung gian giải thích cơ chế: trách nhiệm cao → tổn thất nếu tuyển sai người lớn hơn → công ty phải trả cao hơn hẳn để thu hút ứng viên đủ năng lực.
"Partly agree" chưa được định lượng thành một mức độ
"while higher position comes along with more responsibilities so higher rewards is necessary"
Vế này chỉ khẳng định “lương cao hơn là cần thiết” mà không nói cao hơn đến mức nào là hợp lý. Điều kiện em nêu (lương nên dựa trên đóng góp và nhiệt huyết) là một tiêu chí tính lương, không phải một mức độ đồng ý — nên câu hỏi “đến đâu” thực chất vẫn bỏ ngỏ.
Lập luận đúng hướng nhưng hoàn toàn trừu tượng
"the salary scheme that solely relies on the external positions such as senior management brings the inequality and discourage other workers with lower positions to participate in operating the company"
Đây là chỗ bài chạm được vào câu hỏi của đề — nói về hệ quả xấu của việc trả lương theo chức danh. Nhưng cả đoạn không có một ví dụ cụ thể nào: không tên công ty, không ngành, không tỉ lệ lương.
Khái quát hoá quá mức
"By fixed annual incomes, managers can result in the stagnation in working progress but still receive rewards autonomously."
Câu này mặc định mọi quản lý hưởng lương cố định đều trì trệ, không giới hạn phạm vi, không dùng từ giảm nhẹ. Nên sửa thành some managers on fixed salaries may have little incentive to…
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Điểm đáng khen nhất của bài: mở bài, thân bài và kết luận khớp trục với nhau. Hai tiêu chí nêu ở mở bài (trách nhiệm cao ⇄ đóng góp và nhiệt huyết) được giao đúng ở đoạn 2 và đoạn 3, rồi gói lại nguyên vẹn ở kết luận, không có ý mới lạc vào. Đoạn 2 cũng có mạch nội bộ chuẩn: câu chủ đề → To be specific → Therefore.
"In conclusion, while the position like seniors management comes along with more responsibilities and pressure"
Kết luận dùng lại đúng cấu trúc nhượng bộ while X, Y của mở bài và gói đủ cả hai vế — vòng mở–kết khép kín.
Mở bài nhồi hai vế vào một câu
"In my opinion, I partly agree with the statement due to the fact that while higher position comes along with more responsibilities so higher rewards is necessary,"
Chuỗi due to the fact that… while… so… là ba tín hiệu logic lồng nhau trong 15 chữ, khiến vế nhượng bộ và vế bảo lưu dính vào nhau. Vế chính — phần quan trọng nhất vì đó mới là cái bài bảo vệ ở đoạn 3 — lại không có tín hiệu nào dẫn vào, chỉ đứng sau một dấu phẩy.
Mắt xích nhân quả đặt sai chỗ
"By fixed annual incomes, managers can result in the stagnation in working progress but still receive rewards autonomously."
Ý này lẽ ra phải đứng trước câu nói nhân viên mất động lực, vì nó là nguyên nhân chứ không phải hệ quả. Ngoài ra By fixed annual incomes không phát ra tín hiệu logic nào (không phải nguyên nhân, không phải điều kiện, không phải tương phản) nên câu rơi vào giữa đoạn như một mảnh rời, lại còn đổi chủ thể từ nhân viên sang quản lý mà không báo hiệu.
"As a result" dẫn vào một ý đã nói
"As a result, this will lead to the lack of motivation and engagement in other workers because of the unfairness despite their industrious contribution."
Ý “bất công khiến nhân viên nản” đã được nêu nguyên vẹn ở câu To be clear… phía trên, nên tín hiệu kết quả đang được dùng cho một ý lặp và đoạn quay vòng tại chỗ. Thêm nữa this không có danh từ nào để trỏ về — nó có thể là việc quản lý trì trệ, việc họ vẫn nhận thưởng, hay cả cơ chế lương.
Đại từ và tín hiệu tổng kết dùng chưa đúng
"a rewarded salary should be considered with several external and internal factors like their contribution, enthusiasm, and etc."
Chủ ngữ gần nhất là a rewarded salary (số ít, chỉ vật) nên their không trỏ được vào đâu — mà đây lại là câu chủ đề của đoạn. Tương tự, And in generally ở câu sau báo hiệu “tóm lại” trong khi câu đó thực chất mở rộng sang một hệ quả mới ở cấp doanh nghiệp.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Điểm mạnh: em chủ động với tay tới lớp từ khó thay vì bám từ vựng cơ bản — stagnation, industrious, dedication, engagement, inequality, compulsory, solely relies on. Cụm the lack of motivation and engagement in other workers ghép hoàn toàn tự nhiên, đúng chuẩn văn viết doanh nghiệp. Chính tả gần như sạch.
4 lỗi dùng sai nghĩa từ
"than other colleges in the workplaces"
college nghĩa là trường cao đẳng, không phải đồng nghiệp — từ em cần là colleagues, hoặc chuẩn hơn cho bài này là other employees. Lỗi rơi đúng vào mệnh đề so sánh trung tâm của đề nên làm mất luôn trục lập luận ngay câu mở bài.
"still receive rewards autonomously"
autonomously nghĩa là “một cách tự chủ, độc lập” — nó khen chủ thể. Ý em là “vẫn nhận thưởng một cách mặc nhiên” → automatically, hoặc rõ hơn là regardless of performance. Từ sai làm câu vô tình khen quản lý trong khi cả đoạn đang phê phán họ.
"solely relies on the external positions such as senior management"
external nghĩa là “thuộc về bên ngoài”. Chức danh cao trong công ty không hề “bên ngoài” — nó nằm ở đỉnh thang bậc bên trong. Từ đúng là formal rank, senior positions, hoặc job titles alone. Lỗi này lặp lại ở câu kết nên đã thành thói quen chứ không phải lỡ tay.
Một cụm tự chế lặp 4 lần
"the rewarded salary should based the contribution and enthusiasm for the position"
rewarded là phân từ của reward — thưởng cho người. Ghép với salary thành “mức lương đã được thưởng”, không có nghĩa. Tiếng Anh đã có sẵn tên riêng cho khái niệm em muốn nói: pay levels, remuneration, và chính xác nhất là performance-related pay (lương gắn với hiệu suất) — đúng thuật ngữ trung tâm của đề này.
Từ khẩu ngữ trong bài học thuật
"senior managements act as the middleman between executives and employees"
Ý của em ở đây rất hay — quản lý cấp trung chịu áp lực hai chiều. Nhưng middleman là từ đời thường gốc thương mại bán lẻ, còn mang hậu tố chỉ giới tính mà văn học thuật hiện đại tránh. Dùng an intermediary hoặc a liaison between X and Y. Cùng nhóm này còn có and etc. (thừa liên từ, vì etc. đã hàm chứa “and”) và like dùng để nêu ví dụ (nên là such as).
Vốn từ hẹp ở đúng chỗ quan trọng nhất
Khái niệm trung tâm của đề — “chức vụ / cấp bậc” — được diễn đạt bằng position 10 lần, không một lần thay bằng role, post, rank, job title, managerial tier.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Điểm mạnh rõ và là lý do bài đứng vững: cặp not only… but also… dùng chuẩn hoàn toàn với hai vế cân đối — đây là cấu trúc band 7. Hai mệnh đề quan hệ (which means…, that solely relies on…) đều dựng đúng khung. Bị động dùng đúng ít nhất hai lần. Và dấu câu sạch tuyệt đối: 11/11 câu có dấu chấm, không câu cụt, không câu chạy dài.
"not only deadlines but also pressure from higher positions"
Hai vế cùng là cụm danh từ, cân đối về ngữ pháp — câu sạch nhất trong bài.
Đánh rơi động từ "be" — 3 lần, đều ở vị trí xương sống
"the rewarded salary should based the contribution and enthusiasm for the position"
Lương là thứ được đặt trên cơ sở đóng góp, nên bắt buộc dùng bị động: should be based on. Bài rơi cả động từ be lẫn giới từ on, và lỗi này nằm ngay trong câu nêu quan điểm.
"the salary scheme should assess generally and equally"
Lỗi tương tự ở câu kết luận, nhưng nặng hơn: the salary scheme là thứ được đánh giá, không phải chủ thể đi đánh giá. Viết chủ động thành ra “chế độ lương nên đi đánh giá ai đó” — lật ngược hẳn vai tác nhân, ngay tại câu chốt lập trường. Phải là should be assessed.
Vế sau chữ "and" mất song song — 4 lần
"working process and responsible for leading the workers"
Khung câu là they have to [take part in…] and [???], nên vế sau and phải là động từ nguyên thể. responsible là tính từ nên cần khôi phục be: and be responsible for.
"leading to the slowed-down in profits and cannot step forward to compete with others competitors"
Sau mệnh đề phân từ leading to…, vế nối bằng and cũng phải là V-ing, nhưng bài lại dùng một động từ chia thì mà không có chủ ngữ nào để chia theo → and preventing the company from competing.
Chia động từ theo danh từ gần nhất
"brings the inequality and discourage other workers"
Chủ ngữ thật là the salary scheme (số ít) — mệnh đề quan hệ chỉ chen vào giữa chứ không đổi chủ ngữ. Vế một chia đúng brings nhưng vế hai lại quay về nguyên thể; phải là discourages. Mẹo: che mệnh đề quan hệ đi rồi mới chia động từ.
Mạo từ và danh từ không đếm được
"senior managements act as the middleman"
management khi chỉ tầng lớp quản lý là danh từ không đếm được, không bao giờ thêm -s, và kéo theo động từ phải là acts. Muốn chỉ người thì dùng senior managers. Cùng nhóm này: a stagnation và the inequality (danh từ trừu tượng nghĩa chung thì bỏ mạo từ), seniors management (tính từ không có số nhiều), others competitors (other chỉ thêm -s khi đứng một mình).
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn
- Sắp xếp ý — Kết luận không sửa nên hai cụm mất chỗ trỏ
- Từ vựng — Colleges là trường học, không phải đồng nghiệp
- Ngữ pháp — Vế sau by mất đuôi -ing ở câu kết
▸Trả lời đề Task Response6
Mở bài đã chạm đúng trục của đề
"a substantial pay gap is only justified to a certain extent"
Đây là tiến bộ lớn nhất so với bản trước. Bản cũ chỉ nói quản lý xứng đáng lương cao hơn; bản này lần đầu gọi tên độ lớn của khoảng chênh (a substantial pay gap) và đặt giới hạn cho nó (only justified). Đề hỏi “chênh lệch LỚN có phải điều tốt không”, nên đây đúng là câu duy nhất trong bài đứng đúng chỗ đề hỏi. Em giữ lấy cách viết này và nhân nó ra cả thân bài.
Chưa nói rõ “đến đâu” là đến đâu
"While senior managers do deserve higher pay because of their heavier responsibilities"
Đề là dạng to what extent — giám khảo chờ một ngưỡng đo được, không phải một tiêu chí. Cụm to a certain extent mới chỉ tuyên bố rằng có một giới hạn, chứ chưa nói giới hạn đó nằm ở đâu, và cả bài sau đó cũng không nói. Nói “lương nên dựa trên đóng góp” là nêu một cách tính lương, không phải nêu một mức độ đồng ý — hai thứ này khác nhau, và bài đang đánh đồng chúng.
Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn ★
"Therefore, a complex position that balances daily operations with high financial risk for the company should be rewarded with higher pay."
Cả đoạn 2 chứng minh rằng quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn — nhưng đề không tranh cãi điều đó. Đề tranh cãi là nhiều hơn HẲN thì có tốt không. Phép thử: bỏ chữ much khỏi đề, đoạn này vẫn đúng nguyên vẹn — đó chính là dấu hiệu bài đang trả lời một câu hỏi dễ hơn. Chi tiết mới high financial risk là căn cứ tốt, chỉ thiếu bước cuối: rủi ro lớn tới đâu thì biện minh cho khoảng chênh lớn tới đâu.
Đoạn 3 phản đối cách tính, không phải độ lớn
"On the other hand, salaries should be based on each employee's actual contribution and enthusiasm rather than job title alone."
Câu chủ đề đặt đối lập contribution và job title — đó là trục căn cứ trả lương, còn đề hỏi trục độ lớn khoảng chênh. Hai trục này độc lập: một công ty trả hoàn toàn theo đóng góp vẫn có thể để khoảng cách gấp năm mươi lần. Điều đáng tiếc là cơ chế em viết ở các câu sau (bất công thì nhân viên mất động lực) chính là cơ chế đúng để phản đối chênh lệch lớn — em có sẵn công cụ, chỉ gắn nhầm chỗ. Đổi mắt xích đầu chuỗi là cả đoạn đúng trục, không phải viết lại phần sau.
Chê quản lý lười nhưng chưa nói vì sao
"Under fixed annual incomes, managers may become lazy and allow their work to stagnate"
Bản trước em viết managers can result in the stagnation — khẳng định chắc nịch cho mọi quản lý. Bản này thêm may, đã mềm hơn, ghi nhận em sửa đúng hướng. Nhưng lazy là một lời phán xét về tính cách chứ không phải một lập luận: bài chưa nói vì sao lương cố định lại dẫn tới điều đó. Thay lời chê bằng một mắt xích lý do thì câu vừa trung tính hơn vừa thuyết phục hơn.
Cả bài không có dẫn chứng cụ thể nào
"As a result, this practice leads to a lack of motivation and engagement among other workers despite their industrious contributions."
313 từ mà không có một tên công ty, một ngành nghề hay một con số nào — đúng y như bản trước, chỗ này chưa được động tới. Band cao hơn đòi ý vừa được khai triển vừa được chứng minh; bài mới có vế đầu. Đề này lại rất dễ lấy dẫn chứng vì bản thân nó nói về tiền: chỉ cần một tỉ lệ là em vừa có ví dụ cụ thể, vừa trả lời luôn câu hỏi “đến đâu”.
Kết luận giữ nguyên nên bỏ rơi mở bài mới
"In conclusion, while the position like seniors management comes along with more responsibilities and pressure"
Đối chiếu hai bản: kết luận lần này giống hệt từng chữ bản trước, trong khi mở bài đã đổi. Hệ quả là ý mới và đúng trục nhất của bài — giới hạn của khoảng chênh — xuất hiện đúng một lần ở mở bài rồi biến mất. Người đọc đến kết luận sẽ thấy bài kết ở chuyện “tính lương dựa trên gì”, không phải ở chuyện “chênh lệch lớn có tốt không”. Sửa mở bài thì phải sửa kết luận theo, nếu không lời hứa mới bị treo giữa chừng.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài đã tách câu, nêu rõ hai luận điểm
"While senior managers do deserve higher pay because of their heavier responsibilities, I would argue that a substantial pay gap is only justified to a certain extent"
Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất giữa hai bản. Bản trước em gói tất cả vào một câu với chuỗi due to the fact that while... so..., hai vế đè lên nhau nên người đọc không tách được đâu là nhượng bộ đâu là quan điểm của em. Bản này tách làm ba câu, mỗi câu một việc, và câu cuối dùng khung While A, I would argue that B — đọc hết mở bài là biết chính xác hai đoạn thân bài sắp nói gì. Giữ nguyên khung này cho mọi bài dạng "to what extent" sau.
Kết luận không sửa nên hai cụm mất chỗ trỏ ★
"not just by focusing on the external position and ignore the overall process"
Kết luận của em giữ nguyên từng chữ của bản trước, trong khi thân bài đã đổi từ. Bản trước, the external position trỏ về được the external positions ở đoạn 3 và the overall process bám được vào working process ở đoạn 2; bản này em đã đổi hai chỗ đó thành formal rank và work, nên hai cụm ở kết luận không còn chỗ nào trong bài để trỏ về. Chữ the báo hiệu "cái ta đã nói rồi", người đọc dừng lại truy ngược và không tìm ra. Bài học: sửa thân bài xong phải đọc lại kết luận.
Câu chốt đoạn 2 nhắc ý đoạn chưa nói
"Therefore, a complex position that balances daily operations with high financial risk for the company should be rewarded with higher pay."
Chữ Therefore buộc người đọc hiểu rằng cái đứng sau nó đã được chứng minh ở trên. Nhưng cả đoạn 2 nói về deadlines, pressure from executives, làm báo cáo và dẫn dắt nhân viên — không câu nào nhắc tới daily operations hay high financial risk. Đáng tiếc hơn: bản trước câu này viết balancing between labor and higher ones, tuy sai ngữ pháp nhưng tóm đúng cái đoạn văn vừa chứng minh. Em sửa cho sạch ngữ pháp thì lại đánh rơi mất sợi dây nối về đoạn — sửa bài không có nghĩa là thay ý, chỉ sửa chỗ sai thôi.
"As a result" dẫn về ý đã nói ở trên
"As a result, this practice leads to a lack of motivation and engagement among other workers despite their industrious contributions."
As a result hứa với người đọc một hệ quả MỚI. Nhưng a lack of motivation and engagement among other workers chính là discourages other workers em đã viết ở câu To be clear phía trên — cùng một ý, chỉ đổi chữ. Đoạn quay vòng tại chỗ đúng lúc lẽ ra phải tiến thêm một bước. Đây là lỗi bản trước đã nêu và bản này chưa động tới. Cho câu này trỏ vào đúng nguyên nhân vừa nói ở câu liền trước (quản lý lười mà vẫn nhận lương cao) thì chuỗi lập luận mới đi tiếp được.
"this stagnation" trỏ vượt qua câu liền trước
"Ultimately, this stagnation can prevent the overall development of the business"
Danh từ gần nhất mà this stagnation có thể bám là stagnate, cách tới hai câu; câu chen ở giữa lại nói về motivation. Người đọc phải nhảy qua đầu câu liền trước để tìm chỗ trỏ. Nặng hơn: đây là câu tổng kết đoạn, nó phải nhận hệ quả từ câu ngay trên — nhân viên mất động lực thì doanh nghiệp mới không phát triển được, đó là mắt xích mạnh nhất mà cả đoạn vừa dựng lên. Trỏ ngược về stagnation làm câu trước thành thừa. Chỉ cần đổi đúng một cụm danh từ, không thêm từ mới nào.
Đổi chủ thể giữa đoạn mà không báo hiệu
"Under fixed annual incomes, managers may become lazy and allow their work to stagnate"
Câu trên đang nói thiệt hại phía other workers, câu này nhảy sang phía managers mà không có tín hiệu nào. Hai câu thực ra là hai mặt của CÙNG một chế độ lương, nhưng bài không nói ra điều đó nên người đọc tưởng em sang ý mới. Bản trước em viết By fixed annual incomes — giới từ sai; đổi thành Under là đúng rồi, nhưng cú nhảy chủ thể thì vẫn còn nguyên. Mở câu bằng một cụm trỏ ngược là xong.
Cặp "To be specific / To be clear" lặp máy móc
"To be clear, a salary scheme that relies solely on formal rank creates inequality and discourages other workers."
Cả hai đoạn thân bài đều mở bằng On the one hand / On the other hand rồi câu thứ hai lại mở bằng một cặp gần trùng nhau: To be specific và To be clear. Từ nối dùng đúng nghĩa, nhưng lặp thành khuôn thì người đọc đoán trước được hình dạng từng câu, và đó là dấu hiệu band 6 chứ chưa phải band 7. Chỉ cần đổi một trong hai là phổ từ nối rộng ra ngay.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bỏ được cụm tự chế lặp bốn lần
Bản trước em viết rewarded salary tới bốn lần — rewarded là phân từ của reward (thưởng cho NGƯỜI) nên không ghép được với salary. Bản này cụm đó biến mất hoàn toàn, thay bằng bốn cách gọi khác nhau: higher pay, compensation, salary scheme, high salaries. Cùng lúc đó autonomously (một cách tự chủ) đã thành automatically đúng nghĩa, middleman thành a bridge between, và and etc. đã bị bỏ. Đây là tiến bộ thật và đo được: một cụm sai lặp bốn lần nay thành bốn cách diễn đạt đúng và khác nhau — chính là thứ giám khảo gọi là phổ từ vựng.
Cụm mới đúng trọng tâm đề: pay gap
"a substantial pay gap is only justified to a certain extent"
Đề hỏi về việc trả lương cao hơn HẲN, nên bài buộc phải có một cụm diễn đạt được "khoảng chênh". Bản trước em không có từ nào làm việc đó, chỉ có higher rewards. Bản này em viết a substantial pay gap — pay gap là danh từ chuẩn của chủ đề lương, substantial ghép với nó hoàn toàn tự nhiên. Cùng câu còn có compensation và heavier responsibilities, đều là lớp từ chuyên ngành dùng chính xác. Giữ nguyên cụm này và dùng lại ở mọi bài về lương thưởng.
Colleges là trường học, không phải đồng nghiệp ★
"higher salaries than other colleges in the workplaces"
College nghĩa là trường cao đẳng; từ em cần là colleague (đồng nghiệp). Hai từ này khác nghĩa hoàn toàn, nên người đọc nhận đúng nghĩa "các trường cao đẳng khác trong nơi làm việc" và phải dừng lại đoán. Chỗ này lại nằm ở vế so sánh trung tâm của câu mở bài — đúng chỗ đề bài dựng trục "lương quản lý so với nhân viên thường", nên khi vế đó vỡ thì cả luận đề mở bài bị mờ theo. Lỗi này đã được nêu ở bản trước và chưa sửa. Cách an toàn nhất là tránh hẳn cặp từ dễ nhầm này và dùng other employees — từ em đã viết đúng ở hai chỗ khác trong bài.
Chức vụ nằm bên trong, không external
"not just by focusing on the external position"
External nghĩa là bên ngoài tổ chức, trong khi chức vụ quản lý nằm ở đỉnh thang bậc bên trong công ty — nên the external position nói ngược ý em muốn nói. Vế này là đối lập cuối cùng của cả bài ("thưởng theo đóng góp, KHÔNG phải theo X"), nên X sai nghĩa thì kết luận rơi vào chỗ trống. Điều đáng nói: ở thân bài em đã tự sửa đúng thành a salary scheme that relies solely on formal rank. Vậy em hiểu vấn đề rồi, chỉ là câu kết bài được chép nguyên từ bản cũ nên không được rà lại. Hãy mang đúng cụm formal rank của chính em xuống câu kết.
Lazy là từ văn nói, mới xuất hiện ở bản này
"managers may become lazy and allow their work to stagnate"
Lazy là từ nhận xét tính cách, mang giọng chê bai của văn nói, không hợp bài luận học thuật. Cả đoạn của em đang lập luận về cơ chế trả lương (lương cố định thì không ai có động lực), chứ không phải về đạo đức cá nhân của quản lý — dùng lazy kéo lập luận từ bình diện thể chế xuống bình diện cá nhân và làm luận điểm yếu đi. Đây là chỗ đi lùi so với bản trước: bản trước em viết managers can result in the stagnation in working progress — vụng ngữ pháp nhưng không có từ văn nói nào. Sửa bài cho trôi chảy hơn không được đánh đổi bằng việc hạ giọng xuống văn nói. Dùng chính từ motivation em đã viết ở câu sau.
Compete và competitor thừa nghĩa nhau
"preventing the company from competing with other competitors"
Compete và competitor cùng một gốc, nên compete with other competitors đọc ra thành "cạnh tranh với các đối thủ cạnh tranh khác" — lặp nghĩa ngay trong một cụm ba từ. Tiếng Anh chỉ chọn một trong hai: compete with other companies hoặc keep up with its competitors. Bản trước em viết cannot step forward to compete with others competitors; bản này đã bỏ được cụm văn nói step forward to nhưng phần thừa nghĩa vẫn còn, tức là mới sửa được một nửa. Đây lại là câu chốt cơ chế của cả đoạn nên rất đáng viết gọn và chuẩn.
Deserving là người, deserved là thứ được nhận
"to reward the deserved workers with their dedication and engagement"
Deserved là dạng bị động, chỉ thứ xứng đáng được nhận: a deserved reward (phần thưởng xứng đáng). Còn người xứng đáng thì phải là deserving workers. Viết the deserved workers nghĩa là "những người lao động được-xứng-đáng", nghe lệch ngay ở câu chốt bài — chỗ giám khảo đọc kỹ nhất. Lỗi này cũng đã được nêu ở bản trước và chưa sửa, dù ở câu 3 em dùng đúng dạng động từ do deserve. Ngoài ra chú ý: thưởng cho ai vì điều gì thì dùng reward somebody FOR something, không phải with.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Mở bài viết lại — câu nhượng bộ dựng chuẩn
"While senior managers do deserve higher pay because of their heavier responsibilities"
Đây là câu tốt nhất bài và là thay đổi lớn nhất so với bản trước. Chỗ này bản trước là "due to the fact that while higher position comes along with more responsibilities so higher rewards is necessary, the rewarded salary should based the contribution" — khung while... so... bị vỡ, rơi động từ be, rơi giới từ on, sai hoà hợp chủ vị. Bản này em đổi thành một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh While ... , I would argue that ..., lại còn dùng đúng trợ động từ nhấn mạnh do deserve — cấu trúc này hiếm gặp ở band 6. Bốn lỗi đổi lấy một câu sạch: đây chính là kiểu sửa bài đúng cách.
Giữ trọn cấu trúc khó, không rút về câu an toàn
"leading to a slowdown in profits and preventing the company from competing with other competitors"
Cô soi ngược lại xem có cấu trúc nào bản trước em viết đúng mà bản này bị bỏ đi hoặc làm hỏng không — và câu trả lời là không có chỗ nào. Em giữ nguyên not only... but also, giữ cả hai mệnh đề quan hệ, giữ câu bị động, rồi còn thêm yet và mệnh đề nhượng bộ mới. Riêng chỗ này bản trước em viết "leading to the slowed-down in profits and cannot step forward to compete" — vế sau and nhảy sang động từ chia thì làm vỡ chuỗi phân từ; bản này thành hai phân từ song song leading to ... and preventing ..., đúng hoàn toàn và là dấu hiệu band 7. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — em đã làm đúng tinh thần đó.
Kết bài thiếu bị động — thang lương tự đi đánh giá
"the salary scheme should assess generally and equally"
Assess là động từ cần chủ ngữ là người hoặc tổ chức đi đánh giá, mà the salary scheme lại là thứ bị đánh giá, nên bắt buộc phải bị động: should be assessed. Thiếu chữ be, câu đang nói "thang lương tự đi đánh giá" — người đọc phải dừng lại đoán xem em muốn nói gì. Bản trước cô đã chỉ đúng chỗ này, và em đã sửa được hai chỗ cùng loại rất chuẩn ("and be responsible for", "should be based on") — chỉ sót đúng chỗ này vì câu kết luận em chép nguyên si từ bản cũ, không rà lại.
Vế sau by mất đuôi -ing ở câu kết ★
"not just by focusing on the external position and ignore the overall process"
Giới từ by chi phối cả hai động từ nối bằng and, nên cả hai phải mang đuôi -ing: by focusing ... and ignoring .... Viết ignore ở dạng nguyên thể thì vế sau không còn giới từ nào đỡ, rơi hẳn ra khỏi khung câu và người đọc không biết nó nối vào đâu. Đây đúng là nhóm lỗi bản trước đã nêu, và em đã sửa đúng ba lần rồi ("creates inequality and discourages", "take part in ... and be responsible for", "leading to ... and preventing") — sót đúng lần thứ tư, lại vẫn ở câu kết luận.
Sai giới từ reward — thưởng bằng chính sự tận tuỵ
"reward the deserved workers with their dedication and engagement"
Reward somebody with something nghĩa là lấy thứ đó ra làm phần thưởng — ví dụ reward staff with a bonus. Nhưng their dedication and engagement là lý do được thưởng chứ không phải phần thưởng, nên giới từ đúng phải là for. Viết with thì câu thành "lấy chính sự tận tuỵ của họ ra thưởng cho họ", ngược hẳn ý em muốn nói.
Danh từ định ngữ phải số ít — seniors management
"the position like seniors management comes along with more responsibilities and pressure"
Khi một danh từ đứng làm định ngữ cho danh từ khác thì luôn ở số ít: senior management, giống như a five-year plan chứ không phải a five-years plan. Đề bài cũng viết senior management. Ngoài ra ở kết bài em đang nói khái quát, chưa trỏ tới vị trí cụ thể nào, nên dùng a position such as thay cho the position like. Chỗ này bản trước đã bị chỉ ra và giữ nguyên không sửa.
Thừa từ hạn định và sai số ở câu mở bài
"some certain positions such as senior management should be rewarded with higher salaries than other colleges in the workplaces"
Some và certain đều là từ hạn định mang nghĩa "một số / nào đó", tiếng Anh không xếp chồng hai từ cùng loại trước một danh từ — chỉ giữ một: certain positions. Còn khi nói về nơi làm việc theo nghĩa chung thì tiếng Anh dùng dạng số ít cố định in the workplace; dạng số nhiều the workplaces chỉ đúng khi đã nhắc tới những nơi làm việc cụ thể trước đó. Hai lỗi này đều có từ bản trước — câu mở bài là câu duy nhất em không viết lại nên chúng đi thẳng sang bản này.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 1 trả lời một câu hỏi dễ hơn
- Sắp xếp ý — Hứa ví dụ rồi bỏ trống giữa câu
- Từ vựng — Lương không phải là disposable income
- Ngữ pháp — Cấu trúc bản trước làm đúng nay lại sai
▸Trả lời đề Task Response6
Chuỗi nhân quả ở đoạn cuối rất tốt
"This can discourage the lower-ranked workers, leading to their lack of motivation and contribution, and ultimately leading to the stagnation of the business."
Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Em không dừng ở việc phán một câu rồi bỏ đó: em đi được ba bước — trả lương theo chức danh làm nhân viên cấp dưới mất động lực, mất động lực làm họ giảm đóng góp, giảm đóng góp làm doanh nghiệp trì trệ. Em cũng hedge đúng chỗ với can discourage và some certain managers, nên lỗi nói quá của bản trước không tái phát. Giữ nguyên cách viết này, đây là mức phát triển ý mà band 7 đòi.
Mở bài nêu tiêu chí thay cho mức độ
"While higher positions come along with more responsibilities and pressure, salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone."
Đề hỏi "to what extent" — hỏi mức. Câu này lại trả lời một câu hỏi khác: lương nên dựa vào cái gì (năng suất hay chức danh). Đó là một tiêu chí tính lương, không phải một mức độ đồng ý. Đọc hết mở bài, người chấm vẫn không biết em cho rằng chênh gấp rưỡi là tốt hay chênh gấp mười là tốt, nên chữ partly chỉ là nhãn dán chứ chưa có nội dung.
Đoạn 1 trả lời một câu hỏi dễ hơn ★
"there is a strong case for the view that higher positions require more duties and pressure"
Cả đoạn chứng minh "nhiều việc hơn nên xứng đáng nhận nhiều hơn". Nhưng đề đã cho sẵn chuyện trả cao hơn, rồi hỏi tiếp: cao hơn hẳn thì có phải điều tốt không. Có một phép thử em tự làm được: xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại đoạn của mình — nếu không phải sửa chữ nào thì đoạn đó chưa trả lời đúng đề. Đoạn này không phải sửa chữ nào.
Đúng hướng nhưng không có mức và không có lý do
"they deserve with higher but not exceed disposable income than other labors in the company"
Cụm higher but not exceed là chỗ duy nhất trong bài đi đúng trục của đề — em đang nói "cao hơn nhưng không được vượt quá". Rất đáng khen, nhưng nó thiếu hai thứ: không vượt quá bao nhiêu, và vì sao phải có giới hạn đó. Câu lý lẽ ngay trước nó chỉ đỡ cho phần "cao hơn", không đỡ cho phần "không vượt quá", nên ý hay này không được tính là đã lập luận.
Hứa ví dụ rồi bỏ trống cả đoạn
Đoạn thân bài 1 kết thúc bằng For example, the rồi dừng, nên đoạn đó có claim, có giải thích, mà không có một dẫn chứng nào. Cả bài 239 từ cũng không có một ngành nghề, một con số hay một tình huống cụ thể nào — đây là điểm bản trước đã bị nêu và vẫn còn. Người chấm đọc "For example" là kỳ vọng một chi tiết đếm được, không thấy thì đoạn bị coi là chưa được chống đỡ.
Bài đứt giữa câu, không có kết luận
"Therefore, performance-relative payment is necessary in order to maintain th"
Câu chốt của em dừng giữa chữ, và bài không có kết luận. Mất điểm ở đúng một chỗ cụ thể: đề hỏi "đồng ý đến đâu" nên bài buộc phải chốt lại mức độ đó ở cuối, và em đã không được chốt. Lần sau chia thời gian như sau: khi còn 4 phút thì dừng thân bài ngay giữa đoạn cũng được, viết kết luận 2 câu (nhắc lại mức độ đồng ý + lý do chính), rồi còn thời gian mới quay lại bù thân bài.
Hai chỗ bản trước làm tốt hơn bản này
So với bản trước, có hai chỗ em đi lùi mà tự đọc lại sẽ không thấy. Một: mở bài bản trước đã gọi tên khoảng chênh và đặt giới hạn cho nó (a substantial pay gap is only justified to a certain extent) — đó là tiến bộ quan trọng nhất của bản đó, và bản này bỏ hẳn. Hai: chuỗi nhân quả bản trước đi tới lợi nhuận và sức cạnh tranh, bản này dừng ở stagnation. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: chỗ nào bản trước đã đúng thì mang nguyên sang, chỉ sửa chỗ sai.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu nêu quan điểm gọi tên đủ hai luận điểm
"While higher positions come along with more responsibilities and pressure, salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone."
Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt tổ chức, và em giữ được nó từ bản trước. Câu này gọi tên cụ thể cả hai luận điểm: vế nhượng bộ là more responsibilities and pressure, vế quan điểm của em là focus on the productivity rather than the job title alone. Đọc hết mở bài là người đọc đoán được chính xác hai đoạn thân bài sẽ nói gì, và khi đọc thật thì đúng thứ tự đó. Nhờ vậy bài không bị chặn ở mức dành cho những bài có câu nêu quan điểm chung chung.
Hứa ví dụ rồi bỏ trống giữa câu ★
"than other labors in the company. For example, the"
For example là loại tín hiệu bắt buộc phải có phần theo sau — nó bảo người đọc "khoan, tôi sẽ đưa một trường hợp cụ thể". Ở đây đoạn văn hết ngay sau đó. Cái mất không chỉ là một ví dụ: luận điểm chính của cả đoạn nhượng bộ (quản lý xứng thu nhập cao hơn) không còn gì đỡ, và chỗ đáng ra là câu chốt đoạn để dẫn sang On the other hand thì lại là một mảnh câu bỏ dở, nên chỗ chuyển đoạn thành cú nhảy đột ngột.
Câu mở đoạn hứa phân loại mà đoạn không phân loại
"the salary scheme should base on several external or internal factors such as the dedication for the business and the enthusiasm in contributing for the company"
Câu mở đoạn hứa một bảng phân loại hai nhóm (external và internal factors), nhưng cả đoạn không có chữ nào nhận lại external, cũng không có chữ nào nhận lại internal, và hai thứ em liệt kê (dedication, enthusiasm) cũng không được triển khai. Đoạn chuyển hẳn sang một hướng khác: có những quản lý sống bằng chức danh mà không đóng góp. Lỗi này khác lỗi "câu mở đoạn chung chung": câu của em không mơ hồ, nó cụ thể sai hướng — hứa một thứ đo được rồi giao thứ khác, nên người đọc phải tự dựng lại khung giữa đoạn.
Chữ This trần quay lại sau khi bản trước đã vá
"This is mainly because their are some certain managers rely on the title alone"
Chữ This ở đây trỏ về đâu? Câu trước có tới ba danh từ ứng cử: the salary scheme, several external or internal factors, và cụm the dedication... and the enthusiasm... — ba chỗ trỏ cho ba nghĩa khác nhau, nên người đọc phải chọn hộ em. Đáng nói là bản trước em đã học được cách vá đúng lỗi này: em viết this practice, this stagnation, tức thêm danh từ sau this. Bản này bỏ mất cách vá đó, và còn mở hai câu liền nhau bằng cùng chữ This nên người đọc phải đoán hai lần liên tiếp.
Mất phần nêu ngưỡng mà bản trước đã có
"From my perspective, I partly agree with the statement."
Bản trước em nêu rõ một ngưỡng ngay ở mở bài — đại ý khoảng chênh lớn chỉ hợp lý tới một mức nào đó. Bản này chỉ còn I partly agree with the statement: một cái nhãn, không phải một mức. Hệ quả về liên kết nằm ở đoạn sau: khi đoạn thân bài 1 bật ra higher but not exceed, cái giới hạn "không được vượt quá" ấy xuất hiện lần đầu ở giữa bài, không có chỗ nào trong mở bài để nó neo về. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — thứ em đã làm đúng thì giữ lại.
Hai lỗi liên kết bản trước đã sửa được thật
"This can discourage the lower-ranked workers, leading to their lack of motivation and contribution, and ultimately leading to the stagnation of the business."
Đây là chỗ bản này hơn hẳn bản trước. Bản trước em rải chuỗi nhân-quả này thành bốn câu, trong đó As a result lại dẫn về đúng ý đã nói ở câu trước nên đoạn quay vòng tại chỗ. Bản này gói cả chuỗi vào một câu chạy một chiều: mỗi mắt là hệ quả của mắt trước, và ultimately đặt đúng ở mắt cuối. Thêm nữa, cặp To be specific / To be clear mở câu thứ hai của cả hai đoạn thân bài ở bản trước — đọc thành khuôn máy móc — bản này đã bỏ, chỉ còn To be specific một lần.
Bài không có kết luận và không có từ chốt
Bài dừng ở in order to maintain th, đứt giữa một từ, và không có đoạn kết luận. Vì thế cả bài không có một từ nối tổng kết nào (in conclusion, overall) — bản trước em có. Cái mất cụ thể là: quan điểm "đồng ý một phần" nêu ở mở bài không được đóng lại ở đâu cả, nên hai đoạn thân bài đứng cạnh nhau mà không có câu nào cân lại xem vế nào nặng hơn — đúng việc mà một bài hỏi "to what extent" phải làm ở cuối. Lần sau chia thời gian ngược lại: chừa 3 phút cuối cho kết luận, viết ngắn cũng được, rồi mới quay lại thêm chi tiết cho thân bài nếu còn giờ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Cụm học thuật mới, dùng đúng hoàn toàn
"there is a strong case for the view that"
Đây là cụm mới có ở bản này và em dùng đúng 100%: there is a strong case for the view that + mệnh đề là cách mở thân bài rất chuẩn của bài opinion, đúng tầng học thuật, không phải văn nói. Cùng nhóm với nó, ba cụm the stagnation of the business, contribute to the overall productivity và rely on the title alone đều ghép đúng cả giới từ. Riêng the lower-ranked workers còn chính xác hơn bản trước, vì bản trước em chỉ viết other workers chung chung. Cả bài cũng không có một chữ viết tắt nào và không có chữ số phần trăm nào — hai quy ước bắt buộc em đều đạt.
Lương không phải là disposable income ★
"they deserve with higher but not exceed disposable income than other labors in the company"
Hai từ mạnh nhất trong cụm này đều sai phạm vi dùng. disposable income là thuật ngữ kinh tế nghĩa "thu nhập khả dụng" — phần tiền còn lại sau khi đã trừ thuế, dùng để nói về chi tiêu của hộ gia đình, không phải mức công ty trả cho nhân viên; ý em cần là pay, salaries hoặc compensation (chính chữ compensation em đã viết đúng ở bản trước rồi bỏ mất). labour/labor là danh từ không đếm được nghĩa "sức lao động", không dùng để gọi người: người lao động là workers, employees, staff. Đáng chú ý là ngay câu mở bài em đã viết đúng workers, xuống đến đây lại sai — nghĩa là lỗi gọi sai đồng nghiệp của bản trước (other colleges) không mất đi, nó chỉ chuyển chỗ. Ngoài ra deserve không có giới từ, và chỗ cần tính từ thì phải là excessive chứ không phải động từ exceed.
leading to workers làm vỡ nghĩa câu
"leading to workers in order to maximize the harmony and productivity"
lead theo nghĩa "dẫn dắt ai" không có giới từ: lead a team, lead the workers. Thêm một chữ to vào là chuyển sang một mục từ hoàn toàn khác: lead to = "dẫn đến, gây ra". Người đọc vì thế hiểu thành "trách nhiệm... dẫn đến những người lao động" và phải dừng lại đoán. Bằng chứng là chính em dùng leading to đúng nghĩa "dẫn đến" hai lần ở đoạn sau, nên một chuỗi chữ đang mang hai nghĩa khác nhau trong cùng bài. Điều cần biết: bản trước em viết ĐÚNG — be responsible for leading the workers. Viết lại bài đã làm hỏng một chỗ vốn đã đúng. Thêm nữa, maximize chỉ đi với thứ đo được (productivity, output, profits), nên the harmony phải đổi thành cooperation, hoặc giữ harmony thì đổi động từ thành promote.
act like the bridge — đi lùi so với bản trước
"senior managers act like the bridge between the executives and workers"
Khi nói một người hay một vị trí giữ vai trò gì, cụm cố định là act as + danh từ: act as a bridge between A and B. act like nghĩa là "cư xử giống như", hàm ý trông vậy mà không thật là vậy — ngược hẳn ý em muốn nói, và like thay cho as còn là dấu hiệu văn nói kinh điển. Chỗ này đau nhất: bản trước em viết đúng nguyên cụm act as a bridge between executives and employees, không hề bị nhận xét. Bản này em đổi as a thành like the và làm hỏng cả cụm — the bridge còn hàm ý "cây cầu đã được nhắc đến trước đó", trong khi đây là lần đầu. Bài học: viết lại bài không có nghĩa là viết lại từ đầu; cụm nào bản trước đã đúng thì giữ nguyên.
Bỏ mất cụm hay nhất của bản trước
"While higher positions come along with more responsibilities and pressure, salary scheme should focus on the productivity rather than the job title alone."
Cùng vị trí này ở bản trước, em viết a substantial pay gap is only justified to a certain extent, and compensation should ultimately reflect each employee's actual contribution — trong đó a substantial pay gap là cụm đúng trọng tâm đề bài nhất (đề hỏi về khoảng chênh LỚN), và cụm đó đã được khen ở bản trước. Bản này em bỏ hẳn nó, cùng với compensation, engagement, daily operations, high financial risk. Đây là mất mát về phổ từ nên em soát lỗi mấy lần cũng không thấy. Hai chỗ cần chỉnh thêm trong câu: come along with nghĩa là "đi cùng ai đó", cụm đúng là come with (hoặc entail, carry — chính động từ của đề bài) — lỗi này đã theo em từ bản trước sang bản này; và một scheme thì không tự focus on được, phải là be based on, đúng khung mà chính em dùng ở đoạn sau.
Ba giới từ sai trong một cụm
"the dedication for the business and the enthusiasm in contributing for the company"
Ba từ nội dung ở đây đều tốt và đúng chủ đề, chỉ có giới từ đi kèm sai cả ba: dedication TO something (không phải for), enthusiasm FOR something (không phải in), contribute TO something (không phải for). Giới từ là phần không suy luận được của một cụm, phải học nguyên khối cùng với từ chính. Sai giới từ không làm mất nghĩa, nhưng làm câu nghe như dịch từng chữ, và đây là nhóm lỗi lặp nhiều nhất trong bài em (còn có deserve with, require more duties). Bản trước em viết dedication and engagement nên chưa lộ ra; bản này mở rộng cụm thì lỗi hiện lên.
Thuật ngữ đúng ý nhưng chệch một chữ
"Therefore, performance-relative payment is necessary in order to maintain"
Đây là cụm đúng trọng tâm nhất của cả bài — nó chính là câu trả lời cho "khoảng chênh lương lớn có tốt không", và em tự nghĩ ra đúng khái niệm. Chỉ chệch một hình vị: thuật ngữ có thật trong tiếng Anh nhân sự là performance-related pay (hoặc performance-based pay). relative nghĩa là "tương đối", không dùng để nối lương với hiệu suất; từ đúng là related. Ngoài ra người bản ngữ dùng pay (lương, tiền công) chứ không dùng payment (một lần thanh toán). Mẹo nhớ: thuật ngữ ghép bằng gạch ngang gần như luôn kết thúc bằng -related, -based hoặc -driven. Câu này em viết chưa xong; bản sửa chỉ dùng lại chính chữ motivation em đã viết ở đoạn trên để câu đủ nghĩa.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Câu phức dài duy nhất viết sạch hoàn toàn
"This can discourage the lower-ranked workers, leading to their lack of motivation and contribution, and ultimately leading to the stagnation of the business."
Đây là câu dài nhất của bài và cũng là câu sạch tuyệt đối: hai cụm phân từ leading to their lack of motivation và leading to the stagnation song song đúng nhau, cùng bổ nghĩa cho mệnh đề chính. Đáng chú ý là ở đây lead to dùng ĐÚNG, vì tân ngữ là một kết quả. Em hoàn toàn viết được câu phức dài mà không lỗi — vấn đề của bài không phải là chưa biết cấu trúc, mà là chưa rà lại giới từ và mạo từ ở các câu khác.
Cấu trúc bản trước làm đúng nay lại sai ★
"the salary scheme should base on several external or internal factors"
Bản trước em viết đúng nguyên văn salaries should be based on each employee's actual contribution, và nhận xét bản trước đã ghi nhận là em đã sửa được nhóm lỗi rơi động từ be. Bản này lỗi đó quay lại: base phải có tân ngữ (ai đặt cơ sở cho cái gì), nên khi chủ ngữ là cái được đặt cơ sở thì bắt buộc dùng bị động should be based on. Viết should base on biến bảng lương thành người đi đặt cơ sở cho một thứ khác — sai vai chủ ngữ. Cùng kiểu đi lùi này còn ở ba chỗ nữa: act as a bridge thành act like the bridge, leading the workers thành leading to workers, senior managers thành seniors managers.
Giới từ thừa làm lệch nghĩa dẫn dắt
"but also leading to workers in order to maximize the harmony and productivity"
Lead khi nghĩa là dẫn dắt người thì đi thẳng với tân ngữ: leading the workers. Thêm to vào biến câu thành "dẫn TỚI nhân viên", tức nhân viên là kết quả của một quá trình — nghĩa lệch hẳn và người đọc phải dừng lại đoán. Hãy so ngay với câu cuối bài của chính em: leading to their lack of motivation — chỗ đó lead to đúng vì tân ngữ là kết quả. Cùng một động từ, hai khung khác nhau: lead + người nhưng lead to + kết quả. Câu này còn một lỗi nhỏ nữa là the harmony: danh từ trừu tượng nói chung thì bỏ mạo từ.
Động từ deserve không đi với giới từ
"they deserve with higher but not exceed disposable income than other labors in the company"
Deserve đi thẳng với tân ngữ, không bao giờ có giới từ: they deserve higher income. Chữ with làm người đọc chờ một danh từ chỉ phương tiện, rồi lại gặp danh từ chỉ thứ được nhận, nên khung mệnh đề vỡ. Chính em ở bản trước viết đúng senior managers do deserve higher pay, nên đây là chỗ đi lùi chứ không phải chưa biết. Lỗi thứ hai trong cùng đoạn là not exceed: chỗ này cần một tính từ đứng song song với higher để bổ nghĩa cho disposable income.
Thiếu đại từ quan hệ sau there are
"their are some certain managers rely on the title alone"
Sau there are + danh từ, muốn gắn thêm một mệnh đề mô tả thì bắt buộc phải có who hoặc that. Không có nó, câu có hai động từ chính là are và rely mà không gì nối, người đọc phải tự chèn từ nối vào mới hiểu. Ngoài ra their là "của họ" (em dùng đúng ở their lack of motivation), còn cấu trúc chỉ sự tồn tại là there are. Em đã dùng đúng mệnh đề quan hệ ở bản trước, nên đây là độ chính xác tụt chứ không phải thiếu kiến thức.
Chủ ngữ thật bị cụm of kéo sai số
"the role of seniors managers need to satisfy"
Chủ ngữ thật của câu là the role — số ít — nên động từ phải là needs. Cụm of senior managers chỉ bổ nghĩa cho role, nó không kéo động từ về số nhiều. Mẹo kiểm nhanh: xoá cụm bắt đầu bằng of đi rồi đọc lại, sẽ nghe ra ngay the role needs. Câu này còn seniors managers: danh từ đứng bổ nghĩa cho danh từ khác luôn ở số ít, và bản trước em viết đúng senior managers.
Câu kết thúc bằng giới từ chưa có tân ngữ
"higher positions require more duties and pressure from."
Giới từ from bắt buộc phải có tân ngữ theo sau, nhưng câu đóng bằng dấu chấm ngay sau nó nên cụm giới từ mở ra mà không đóng lại — người đọc mất hẳn thông tin áp lực đến từ ai. Bản trước em viết trọn pressure from executives. Bài này còn hai chỗ nữa dừng giữa câu là For example, the và in order to maintain th, cùng với việc không có kết luận. Lần sau hãy đặt mốc: 5 phút cuối dừng thân bài dù đang viết dở, đóng câu lại rồi viết 2 câu kết luận — câu bỏ dở không được tính điểm, còn câu đóng được thì có.
Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Response5
Ý duy nhất chạm đúng câu hỏi của đề
"Moreover, high- salary income are provided too much money to management, the other employers will envious"
Đây là câu đáng giá nhất cả bài về mặt trả lời đề. Nó nói tới too much money — tức là bàn về độ lớn của khoảng chênh chứ không chỉ nói quản lý được trả nhiều hơn — và nêu được hệ quả xấu: nhân viên còn lại ganh tị, căng thẳng, mất động lực. Chính câu này giữ cho bài không bị coi là lạc đề.
Lập luận trả lời câu hỏi dễ hơn đề bài
"and finally the workload of this job require more qualified than others"
Cả đoạn thân bài 1 đang chứng minh quản lý xứng đáng được trả cao hơn vì họ quan trọng hơn, áp lực hơn, cần bằng cấp hơn. Nhưng đề không hỏi điều đó — đề hỏi khoảng chênh much higher có phải là điều tốt hay không. Phép thử nhanh: xoá chữ much khỏi đề, nếu luận điểm vẫn đúng y nguyên thì em đang trả lời câu hỏi dễ hơn. Cả đoạn này đều vượt qua phép thử đó.
"Partly agree" không kèm ngưỡng nào
"Personally, I partly agree with this essay due to some several reasons outlined below."
Đề hỏi “to what extent” nên chọn “partly agree” là hợp lệ — nhưng bắt buộc phải nói rõ đồng ý tới đâu, vượt mức nào thì không còn tốt. Bài không nêu ngưỡng ở mở bài cũng không nêu ở bất kỳ chỗ nào sau đó. Ngoài ra agree with this essay là đồng ý với chính bài luận của em; phải là agree with this view.
Kết luận né tránh rồi bỏ rơi ý phản biện
"In conslusion, I think it is depend on the requirements on each field people do to handle it"
“It depends on…” là kiểu kết luận không trả lời gì cả — đọc xong người chấm vẫn không biết em đồng ý bao nhiêu. Nặng hơn, nửa sau kết luận quay lại khẳng định người có năng lực xứng đáng nhận lương cao hơn, khiến ý phản biện duy nhất của bài biến mất không dấu vết. Chữ much cũng biến mất theo.
Ví dụ chung chung và chỉ lặp lại ý vừa nói
"For instance, the director of a company requires many certificate"
Ví dụ không có tên công ty, không ngành nghề, không con số, không tỉ lệ chênh lệch — người đọc không thu được thông tin mới nào. Nặng hơn, nó chỉ nói lại điều em vừa khẳng định thay vì chứng minh điều đó. Một ví dụ tốt phải mang vào bài một dữ kiện mà câu trước chưa có.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn chắc, từ nối mở đoạn đúng chỗ
"However, not ever been the time when people is the management"
Đây là điểm mạnh thật của bài. Em dùng However để mở đoạn phản biện sau khi đoạn 2 đã bênh vực cấp quản lý — đúng quan hệ tương phản, đúng vị trí. Tương tự, For instance chuyển từ ý khái quát sang ví dụ cụ thể và In conslusion đóng bài đúng chỗ. Nhờ ba mốc này mà người đọc luôn biết bài đang chuyển hướng.
Câu chủ đề chưa nhắc tới lương
"Senior management play an important role in any working company industry."
Câu chủ đề của đoạn 2 chỉ nói cấp quản lý quan trọng, không nói gì tới lương — trong khi cả đề bài lẫn cả đoạn đều đang bàn về mức lương. Người đọc bước vào đoạn mà chưa biết em sắp chứng minh điều gì. Câu chủ đề phải chứa từ khoá của đề cộng với một quan điểm. Phép kiểm: che cả đoạn đi, chỉ đọc câu chủ đề — vẫn đoán được đoạn định chứng minh gì thì mới đạt.
Một đoạn chứa hai lập luận khác nhau
"Moreover, high- salary income are provided too much money to management, the other employers will envious"
Câu trước đang bàn phẩm chất cá nhân quyết định giá trị một người, còn câu này chuyển sang tác động của khoảng cách lương lên toàn bộ nhân viên còn lại — hai chuyện khác hẳn bình diện. Nhưng Moreover chỉ có nghĩa “thêm một ý cùng loại” nên nó che mất bước nhảy thay vì đánh dấu. Khi ý mới không còn thuộc chủ đề của câu chủ đề thì phải xuống đoạn, không phải thêm từ nối.
Đại từ "this" và "it" không rõ trỏ vào đâu
"According to their work, this will make the company more successful"
Chữ this đứng làm chủ ngữ nhưng câu trước không có danh từ nào để nó trỏ vào cho hợp nghĩa — người đọc phải dừng lại tự đoán. Kết bài cũng mắc lỗi này với hai chữ it trỏ hai thứ khác nhau. Mẹo kiểm: thử thay this/it bằng một danh từ cụ thể; không điền được danh từ nào thì đại từ đó đang mờ nghĩa.
Kết bài nêu tiêu chí mới, bỏ rơi ý vừa viết
"In conslusion, I think it is depend on the requirements on each field people do to handle it"
Kết bài đưa ra một tiêu chí hoàn toàn mới là yêu cầu của từng lĩnh vực, trong khi không đoạn thân bài nào bàn theo lĩnh vực. Cùng lúc đó, lập luận về sự ghen tị và mất động lực vừa nêu cuối đoạn 3 không được nhắc lại một chữ. Kết bài chỉ được tóm lại những gì thân bài đã chứng minh.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Chính tả sạch và giữ đúng văn phong học thuật
"reasons outlined below"
Cả bài chỉ có bốn lỗi chính tả trên 309 từ — thấp hơn nhiều so với mức thường gặp ở trình độ này. Em cũng không viết tắt lần nào và không dùng chữ số cho phần trăm, hai quy tắc mà rất nhiều bạn vi phạm. Riêng reasons outlined below và The key role here is là hai cụm dùng đúng chuẩn học thuật, không cần sửa.
Dùng nhầm former thay cho senior
"former management positions"
Former chỉ THỜI GIAN — nghĩa là “trước đây, cựu, đã từng”. A former manager là người TỪNG làm quản lý, nay không còn. Từ đề bài dùng là senior, chỉ THỨ BẬC: cấp cao. Viết như hiện tại, câu đang nói “những vị trí quản lý cũ kiếm nhiều tiền hơn” — lệch hẳn khỏi đối tượng mà đề hỏi. Ở đoạn 3 em lặp lại lỗi này (former of one field) nên đây là nhớ nhầm nghĩa chứ không phải gõ nhầm.
Nhầm employer với employee ba lần
"pioneer than other employers"
Employ-ER là người TRẢ lương (ông chủ, công ty); employ-EE là người NHẬN lương (nhân viên). Suốt bài em đang so cấp quản lý với NHÂN VIÊN, nhưng cả ba lần đều viết thành employers, tức là đang so giám đốc với các ông chủ khác — nghĩa câu bị đảo ngược. Vì lỗi lặp ba lần ở ba đoạn khác nhau nên nó được tính là hiểu sai từ chứ không phải sơ suất.
Chồng ba danh từ company + work + industry
"any working company industry"
Company là MỘT doanh nghiệp, còn industry là CẢ MỘT NGÀNH gồm nhiều doanh nghiệp — hai cấp độ khác nhau, không thể đứng chung để chỉ cùng một thứ. Thêm working phía trước lại thừa nữa vì công ty đương nhiên là nơi làm việc. Pattern này lặp ở at working industry và in this work industry, tức ba lần cùng một kiểu lỗi.
Nhầm cặp stressful và stressed
"makes them more stressful"
Đuôi -ful nghĩa là GÂY RA cảm giác đó, dùng cho tình huống hay công việc (a stressful deadline). Đuôi -ed nghĩa là CHỊU cảm giác đó, dùng cho người (a stressed employee). Câu của em đang nói “khiến những nhân viên đó trở nên gây-căng-thẳng-hơn cho người khác” — ngược hẳn ý muốn nói. Em mắc lỗi này hai lần.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu mở bài và mệnh đề quan hệ dựng rất chuẩn
"It is argued that former management positions earn much more money than normal workers in a company."
Đây là câu tốt nhất của bài. Em dùng đúng cấu trúc chủ ngữ giả It is argued that + mệnh đề, động từ earn chia đúng với positions, so sánh much more … than chuẩn. Thêm nữa, hai mệnh đề quan hệ those who have good performances và others who only do basic tasks cũng đúng hoàn toàn. Điều này chứng tỏ em không nghèo cấu trúc — em chỉ mất kiểm soát khi câu dài ra.
Nối hai câu hoàn chỉnh bằng dấu phẩy
"to management, the other employers will envious"
Trước dấu phẩy là một câu hoàn chỉnh, sau dấu phẩy lại là một câu hoàn chỉnh khác có chủ ngữ riêng. Trong tiếng Anh, dấu phẩy không đủ sức nối hai câu độc lập — phải dùng dấu chấm, dấu chấm phẩy, hoặc thêm liên từ. Lỗi này lặp ở câu kết luận, và cùng với các câu chạy dài, nó là thứ khiến người đọc mất mạch nhiều nhất.
Đặt tính từ vào vị trí của động từ
"I think it is depend on the requirements on each field"
depend đã là động từ đầy đủ nên không cần is đứng trước; viết it is depend on là ghép hai động từ cạnh nhau. Cùng lỗi này còn ở cannot denniable và will envious — cả deniable lẫn envious đều là tính từ, mà tính từ thì bắt buộc có be đứng trước. Xuất hiện ở ba câu khác nhau nên đây là thói quen cần sửa dứt điểm.
Chia động từ theo cụm chen giữa thay vì chủ ngữ thật
"the workload of this job require more qualified than others"
Chủ ngữ thật là the workload (số ít), còn of this job chỉ là cụm bổ nghĩa chen vào — nó không đổi số của chủ ngữ. Em chia động từ theo danh từ gần nhất nên ra require. Lỗi cùng kiểu còn ở people is, a person who have, income are. Ngoài ra require cần một danh từ theo sau, không phải tính từ qualified.
Câu quá dài làm sụp cả khung ngữ pháp
"not ever been the time when people is the management"
Em đang muốn viết một câu nhấn mạnh kiểu It is not always the case that…, nhưng bản viết ra không có chủ ngữ và không có trợ động từ nên không còn là một mệnh đề tiếng Anh hợp lệ, người đọc không đoán được ý. Đây lại là câu chủ đề của đoạn thân bài 2 nên cả đoạn mất mốc. Cùng lý do, câu 42 từ về giám đốc và câu kết luận 56 từ đều gãy ở giữa.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn On the one hand trả lời câu hỏi dễ hơn
- Sắp xếp ý — Đoạn 3 đổi bên, người đọc hiểu ngược
- Từ vựng — former là cựu, không phải cấp cao
- Ngữ pháp — Người quản lý được trả lương, không phải trả lương
▸Trả lời đề Task Response5
Đoạn sau đã bàn đúng câu hỏi của đề
"But in contrast, carrying too much money than others gives unequal to their work dedication."
Đây là câu tốt nhất cả bài về mặt trả lời đề. Đề hỏi việc trả much higher cho quản lý có phải điều tốt không, và câu này chạm đúng cả hai phần: too much money than others là nói về độ lớn khoảng chênh, unequal to their work dedication là đánh giá nó xấu. Bản trước em chỉ có một câu như vậy nằm lẫn ở cuối đoạn, bản này em dựng cả một đoạn quanh nó — đó là tiến bộ thật, giữ cách làm này.
Đoạn On the one hand trả lời câu hỏi dễ hơn ★
"so the way the senior have paid more salaries make more equally if people have to work more than others staff"
Cả đoạn này chứng minh một điều: quản lý làm việc khó hơn nên xứng đáng nhận nhiều hơn. Nhưng đề không hỏi "có xứng đáng nhận cao hơn không" — đề hỏi "chênh lệch CAO HƠN HẲN có phải điều tốt không". Em thử phép này: xoá chữ much khỏi đề, đọc lại đoạn 2 — vẫn đúng nguyên, không phải sửa một chữ. Đó là dấu hiệu đoạn đó đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề hỏi.
Chữ partly chưa nói rõ mức độ nào
"I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks, but it will create more competition in the company"
Em có nêu điều kiện (if they have to do difficult tasks) — tốt hơn bản trước nhiều. Nhưng đó là điều kiện về loại việc, chưa phải về độ lớn. Đề "to what extent" đòi một mức: cao hơn tới đâu thì em còn đồng ý? Chú ý thêm là câu lập trường của em viết higher wages, đã bỏ mất chữ much của đề ngay từ đầu.
Mất hẳn kết luận so với bản trước
"In conclusion, I belive that people have to paid more money are deserved if they complete the do"
Bản trước em có kết luận đủ 4 đoạn, bản này bài đứt giữa câu. Cái mất không phải mấy chữ cuối, mà là chỗ duy nhất để chốt mức độ đồng ý — đúng thứ đề "to what extent" đòi. Thầy chỉ chấm phần em viết ra được, và phần đó chưa chốt được quan điểm. Lần sau chừa 3 phút cuối giờ, viết kết luận 2 câu ngắn rồi mới quay lại sửa thân bài.
Ví dụ chỉ lặp lại điều vừa nói
"For instance, the director of a company resolve many enormous problems that the normal staff cannot do it effectively"
Trước câu này em đã nói quản lý phải giải quyết nhiều việc khó; câu ví dụ nói lại đúng điều đó bằng từ khác, nên nó không chứng minh gì thêm. Ví dụ tốt phải mang nội dung mới: giám đốc làm việc gì cụ thể, nhân viên làm việc gì cụ thể. Đây cũng là ví dụ em đã dùng ở bản trước và vẫn chưa sửa.
Chưa nói rõ công bằng là mức nào
"The equality are offering as well as former person have paid correctly for the job are completed."
Cả đoạn sau của em dựa trên chữ equality, nhưng câu này để trống nội dung: trả correctly là trả bao nhiêu? Khi chưa nói công bằng nghĩa là mức nào thì câu sau (carrying too much money than others gives unequal) không có cột để dựa, người đọc không biết em đồng ý tới đâu. Chuỗi hệ quả envious → stressful → loss the motivation cũng chỉ được kể tên, chưa nói công ty thiệt gì.
Nói như thể tất cả mọi người đều vậy
"Secondly, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them."
Em nói people như thể toàn bộ nhân viên đều mất tập trung và muốn bỏ việc. Người đọc chỉ cần nghĩ ra một người không như vậy là luận điểm yếu đi. Thêm một từ hạn định (some, many, may, tend to) là câu vẫn mạnh mà không hở.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu lập trường đã nêu rõ hai hướng
"Personally, I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks, but it will create more competition in the company."
Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất so với bản trước. Bản trước em chỉ viết due to some several reasons outlined below — hứa có lý do nhưng không nói lý do nào, người đọc không đoán được bài sẽ đi đâu. Bản này em nêu hẳn hai điểm: điều kiện để đồng ý (if they have to do difficult tasks) và mặt trái (but it will create more competition), và đúng hai điểm đó thành đoạn 2 với đoạn 3. Giữ đúng cách viết này cho mọi bài sau: nêu lập trường rồi nói luôn hai điểm mình sẽ bàn.
Đoạn 3 đổi bên, người đọc hiểu ngược ★
"The equality are offering as well as former person have paid correctly for the job are completed. But in contrast, carrying too much money than others gives unequal to their work dedication."
Đoạn 3 mở bằng On the other hand nên đã cam kết đứng ở phía nói mặt hại. Nhưng câu này lại quay sang ủng hộ việc trả lương cao (trả đúng cho việc đã hoàn thành thì công bằng), mà từ nối em dùng là as well as — loại từ nối để THÊM ý cùng chiều. Người đọc vì thế tưởng em vẫn đang nói mặt hại, tới câu sau gặp But in contrast mới biết mình hiểu sai và phải đọc lại. Đây là lỗi nặng nhất của bài: đoạn 3 mất một trung tâm duy nhất, mà đúng một đoạn một ý là điều kiện để lên band 7.
Secondly nhưng không có ý thứ nhất
"Secondly, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them."
Secondly buộc người đọc phải tìm được một ý đánh số Firstly trước đó. Trong đoạn 3 không có, còn đoạn 2 dùng chuỗi khác (To begin with rồi Moreover) và đã đóng lại rồi — nên Secondly trỏ vào chỗ trống. Xét về nghĩa thì câu này chỉ đang thêm một hệ quả cùng loại với câu trước (mất động lực nên buồn chán rồi muốn bỏ việc), tức là quan hệ thêm ý chứ không phải quan hệ đánh số. Đổi một từ là mạch liền lại ngay.
Câu mở ra không có chủ thể rõ
"Not denniable that have to resolve many difficult tasks for a company, remarking a high qualified than others also just working a basic tasks not required too much effort."
Câu này bắt đầu mà không có từ nối và cũng không có chủ ngữ, nên người đọc phải tự đoán ai là người have to resolve many difficult tasks. Câu trước vừa nói về former people who have higher salaries, nhưng vì không có gì nối hai câu lại, phải dừng lại một nhịp để gán chủ thể. Chỗ này nằm giữa đoạn mạnh nhất của bài nên rất đáng sửa: chỉ cần thêm một từ nối thêm ý và gọi rõ ra người đang được nói tới.
Chữ it ở câu lập trường trỏ vào đâu
"but it will create more competition in the company"
Chữ it ở đây có thể là mức lương cao, có thể là khoảng chênh lương, cũng có thể là chính việc em đồng ý — người đọc phải chọn hộ em. Đại từ mờ nghĩa ở giữa thân bài thì còn đỡ, nhưng đây là câu quan trọng nhất của cả bài, nơi người đọc dựa vào để đoán cấu trúc, nên hậu quả lớn hơn. Bản trước em cũng bị đúng lỗi này ở kết bài với hai chữ it trỏ hai thứ khác nhau — lỗi chưa hết, chỉ đổi chỗ. Cách chữa: thay đại từ bằng danh từ.
Kết luận đứt và chỉ nhận lại một nửa
"In conclusion, I belive that people have to paid more money are deserved if they complete the do"
Bài dừng giữa câu ở the do, nên phần đóng không giao được. Cô chấm đúng phần có thật trên giấy, không đoán em định viết gì tiếp — và vì hai đoạn thân bài đều trọn, việc thiếu phần kết được tính là bài chưa xong chứ không bị tính thêm thành lỗi sắp xếp. Nhưng có một chỗ cần nhớ: trong phần đã viết, em chỉ nhận lại vế thứ nhất (xứng đáng nếu việc khó) mà bỏ vế thứ hai đã hứa ở mở bài (khoảng chênh gây cạnh tranh, mất động lực) — đúng lỗi bản trước cũng mắc. Lần sau, chừa 2 phút cuối và viết kết luận đúng hai câu ngắn, mỗi câu nhận lại một vế; hai câu như dưới đây viết xong trong khoảng một phút.
Bản trước tách đoạn rõ hơn bản này
Đây là chỗ đi lùi so với bản trước mà em sẽ không tự thấy. Bản trước em tách bốn đoạn rất rõ, mỗi đoạn cách nhau một dòng trống. Bản này thì hai chỗ đầu vẫn có dòng trống, nhưng câu kết luận bị dán liền ngay sau đoạn 3 — trên trang giấy, chữ In conclusion hiện ra ngay trong khối chữ của thân bài, người đọc tưởng vẫn đang đọc đoạn 3. Từ nối In conclusion của em đúng, nhưng cách trình bày làm nó mất tác dụng phân định. Sửa bài không có nghĩa là chỉ lo câu chữ: giữ lại cả những thứ bản trước đã làm đúng — xuống dòng và chừa một dòng trống trước mỗi đoạn mới.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Câu 2 sạch lỗi và 10 từ chủ đề mới
"senior management should have higher wages"
Câu 2 là câu duy nhất trong bài sạch hoàn toàn lỗi từ vựng: senior management đúng từ khoá của đề, higher wages là cặp từ chuẩn, more competition in the company cũng chuẩn. Ngoài ra bản này em mang vào 10 từ chủ đề mới so với bản trước, trong đó financial problems, workload, competition, resolve many enormous problems và the director of a company đều dùng đúng. Chính tả của em cũng rất sạch cho trình độ này — 4 lỗi trên 308 từ — và em không viết tắt, không dùng chữ số cho phần trăm. Đây là nền tốt: em có từ đúng trong đầu, việc còn lại là dùng nó nhất quán.
former là cựu, không phải cấp cao ★
"a former management plays an important role in working industry"
former nghĩa là trước đây, đã thôi giữ chức — a former manager là người đã không còn làm quản lý. Từ mà đề bài cần là senior = cấp cao. Câu này vì thế tự phủ định chính nó: người đã nghỉ thì không thể đang giữ vai trò quan trọng. Bản trước em sai từ này 1 lần, bản này sai 4 lần (former management positions, a former management, former people, former person) — trong khi ngay câu 2 em viết senior management rất đúng, nên đây là lỗi chốt từ chứ không phải chưa biết từ. Thêm nữa industry là NGÀNH, không phải nơi làm việc; ở đây phải là in a company.
employer là chủ, employee là nhân viên
"those employers are envious with a huge income"
employer là người thuê, ông chủ; employee là người làm thuê. Cả bài em đang so cấp quản lý với nhân viên, nên dùng employers làm đảo ngược quan hệ trong công ty — thành ra “các ông chủ khác đang ghen với thu nhập cao”. Bản trước em mắc 3 lần, bản này còn 2 lần nên đã nhẹ hơn, nhưng chưa hết. Một chi tiết nữa: envious luôn đi với of, không phải with.
Tính từ -ing dùng cho người thì đảo nghĩa
"people feel boring and cannot focus the task"
boring nghĩa là gây nhàm chán cho người khác, nên people feel boring thành “người ta cảm thấy mình làm người khác nhàm chán” — ngược hẳn ý em. Người cảm thấy nhàm chán là bored. Cùng luật này là creating stressful ở câu trước: stressful = gây căng thẳng (dùng cho công việc), người bị căng thẳng là stressed. Bản trước em đã bị chỉ đúng lỗi này ở “makes them more stressful”, bản này thành 2 lần — nhớ luật đuôi từ: -ing là gây ra cảm giác, -ed là người có cảm giác. Ngoài ra focus luôn cần on.
Bỏ mất những cụm bản trước đã viết đúng
Chỗ này em không tự thấy được, nên cô phải chỉ riêng: bản trước em viết ĐÚNG mấy chỗ mà bản này lại làm sai hoặc bỏ hẳn. Bản trước là Senior management play an important role (đúng) → bản này giữ nguyên khung câu nhưng thay thành a former management (sai). Bản trước là than normal workers (sát chữ của đề) → bản này thành than others employers. Bản trước viết đúng It is argued that → bản này thành aruged. Bản trước có not have motivation đúng khung → bản này thành loss the motivation. Và hai cụm nối học thuật rất tốt của bản trước là The key role here is cùng reasons outlined below thì biến mất hoàn toàn, cùng với 5 từ ít phổ thông (excellence, personality, performance, certificate, pioneer). Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào bản trước đã dùng đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.
Tính từ không đứng sau a, an, the
"former people who have higher salaries tend to be a fully experience"
fully là trạng từ, experience là danh từ, nên a fully experience không đứng được ở đâu trong câu tiếng Anh. Ý em là “giàu kinh nghiệm”, và tiếng Anh dùng tính từ: highly experienced. Đây là nhóm lỗi đông nhất bài và là nhóm chưa cải thiện so với bản trước (bản trước 3 chỗ, bản này 9 chỗ): a high qualified, get the strategic, make more equally, more different, gives unequal, loss the motivation, are deserved. Phép kiểm nhanh: sau mỗi chữ a / an / the, chữ ngay sau bắt buộc phải là danh từ. Câu sửa dưới đây giữ nguyên cách hedging tend to của em — chỗ đó em làm đúng.
Ba chỗ người đọc mất hẳn nghĩa
"remarking a high qualified than others"
remark nghĩa là nhận xét, phát biểu ý kiến — không có nghĩa nào gần với “đòi hỏi”. Cộng thêm a high qualified (tính từ đứng sau a), cả cụm này người đọc không dựng lại được nghĩa, phải dừng lại đoán. Bài còn hai chỗ nữa như vậy: the equivalent creates more different on each task (the equivalent phải có cái để so mới có nghĩa; ý em là equal pay) và The equality are offering (equality là bình đẳng về quyền, còn ý em là fair pay). Chỗ mất nghĩa nặng hơn mọi lỗi khác, vì giám khảo không đoán hộ em.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu 28 từ ba vế mà sạch tuyệt đối
"Personally, I partly agree that senior management should have higher wages than others if they have to do difficult tasks"
Đây là câu sạch lỗi ngữ pháp duy nhất của bài, mà lại là câu dài 28 từ với ba vế: mệnh đề danh từ that senior management should have higher wages, mệnh đề điều kiện if they have to do difficult tasks, rồi vế đối lập but it will create more competition. Hoà hợp chủ vị đúng, thì đúng (will create chứ không phải would create), dấu phẩy trước but đúng chỗ. Cùng với khung It is aruged that... ở câu mở bài, mệnh đề quan hệ former people who have higher salaries và chủ ngữ danh động từ carrying too much money, em cho thấy vốn cấu trúc của em đủ cho band 6 — thứ đang thiếu chỉ là độ chính xác khi dựng chúng ở những câu dài hơn.
Người quản lý được trả lương, không phải trả lương ★
"the way the senior have paid more salaries make more equally"
the senior have paid more salaries nghĩa là cấp quản lý ĐÃ TRẢ lương cho ai đó — ngược hẳn ý em muốn nói. Người quản lý là bên nhận lương, nên phải dùng bị động are paid. Đây là lỗi lặp 6 lần trong bài và là lỗi nặng nhất, vì nó làm người đọc không biết ai trả cho ai: The equality are offering (phải là is offered), former person have paid correctly (phải là is paid), have to paid ở câu kết (phải là have to be paid). Bản trước em chỉ có một chỗ kiểu này, nên đây là nhóm lỗi mới cần chặn ngay.
Thiếu It và thiếu chủ ngữ sau that
"Not denniable that have to resolve many difficult tasks for a company"
Mệnh đề chính không có chủ ngữ và không có động từ chia. Tiếng Anh bắt buộc phải có It giữ chỗ chủ ngữ: It cannot be denied that.... Rồi mệnh đề sau that cũng mất chủ ngữ — that have to resolve: ai phải giải quyết? Phải có they. Bản trước em viết cannot denniable to make higher salaries, tức cùng một chỗ hổng nhưng lần này còn mất thêm chủ ngữ, nên nặng hơn. Đây là khung cố định, học một lần dùng được mãi.
Bản trước đúng, bản này mất mệnh đề quan hệ
"others also just working a basic tasks not required too much effort"
Bản trước em viết ĐÚNG HOÀN TOÀN chính ý này: others who only do basic tasks. Lần này em đổi sang others also just working... — chữ working không có chủ ngữ và không nối được vào đâu, nên vế này trôi nổi giữa câu. Ngay trong bài em vẫn viết đúng former people who have higher salaries, tức em biết dùng who; chỗ này là đi lùi do viết lại từ trí nhớ. Sửa bài không có nghĩa là viết lại theo cách khác — cấu trúc nào bản trước đã dùng đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.
Chủ ngữ thật không phải chữ đứng sát động từ
"For instance, the director of a company resolve many enormous problems that the normal staff cannot do it effectively"
Chủ ngữ thật là the director (số ít) nên động từ phải là resolves; cụm of a company chỉ bổ nghĩa, không đổi số của chủ ngữ. Bẫy ở đây là chữ đứng ngay trước động từ (company) không phải chủ ngữ. Cùng lỗi này bài em có 7 chỗ — nhiều hơn 5 chỗ của bản trước: the development ... have, The equality are, the job are completed. Trong câu này còn một chỗ nữa: that ... cannot do it — that đã thay cho problems rồi nên thêm it là nhắc lại tân ngữ hai lần.
Hai vị ngữ dính nhau, thiếu trợ động từ
"Secondly, people feel boring and cannot focus the task also might want to quit the job if the work not give the equality for them."
Hai vị ngữ cannot focus và might want đứng cạnh nhau mà không có liên từ, không có dấu ngắt — người đọc không biết also might want thuộc chủ ngữ nào. Thêm nữa if the work not give thiếu trợ động từ: phủ định hiện tại đơn luôn cần does not, không có nó thì mệnh đề điều kiện không thành câu. Đây là pattern bản trước đã chỉ và vẫn còn nguyên: bài này còn câu 6 dài 47 từ và câu 8 dài 39 từ, cả hai đều sụp khung. Câu 2 của em dài 28 từ mà đúng hết, nên ngưỡng an toàn của em là khoảng 30 từ — vượt qua là phải ngắt.
Câu kết viết không xong và vỡ khung
"In conclusion, I belive that people have to paid more money are deserved"
Ba chuyện trong một câu. Thứ nhất, have to luôn đi với động từ nguyên mẫu: have to be paid. Thứ hai, people have to paid more money và are deserved cùng bám vào một chủ ngữ people — một chủ ngữ chỉ được có một động từ chính, vế còn lại phải đưa vào mệnh đề who; và deserve là động từ chủ động, người ta deserve điều gì chứ không are deserved. Thứ ba, bài dừng ở the do, không có dấu chấm — em hết giờ. Bài không xong thì phần chưa viết không được tính điểm, và câu chốt lập luận của em không ai đọc được. Lần sau chia thời gian như sau: viết xong thân bài 2 là dừng lại ngay, dành 4 phút cuối cho kết luận 2 câu ngắn, rồi mới quay lại bổ sung thân bài nếu còn thời gian.
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response4
Giọng văn học thuật và dựng được hai mặt
"On the other hand, there are several aguements can be put forward to support the view that"
Em dùng đúng khung dẫn nhập lập luận của Task 2 — there is a strong case for the view that, there are several arguments can be put forward — thay vì viết cảm tính hay đặt câu hỏi tu từ. Cả bài không có câu cảm thán, không giai thoại cá nhân, không dùng we/us/our. Em cũng chịu khó dựng đủ hai mặt và có nêu tên một thương hiệu có thật. Vấn đề nằm ở nội dung lập luận chứ không ở cách viết.
Lập luận trả lời "ai xứng đáng" thay vì "chênh lớn có tốt không"
"senior management can have more salaries than normal workers because they do long-term with the company for many years, so they can have more experiences in market strategies and understand company more than new worker"
Đề không hỏi “quản lý có nên được trả cao hơn không” — điều đó gần như ai cũng đồng ý. Đề hỏi việc trả cao hơn hẳn có phải điều tốt không, tức là hỏi về độ lớn của khoảng chênh. Lý do em đưa ra chỉ chứng minh quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn, không nói gì về việc khoảng chênh nên lớn tới đâu. Phép thử: che chữ much trong đề đi, câu này vẫn đúng nguyên xi.
Câu chủ đề đoạn hai làm nhẹ đề đi một bậc
"senior management cannot get higher salaries"
Đề viết much higher salaries, còn câu chủ đề của em viết cannot get higher salaries — chữ much biến mất hoàn toàn. Kết quả là mặt phản biện không phản biện lại đề, mà phản biện một mệnh đề khác và mạnh hơn: rằng quản lý không nên được trả cao hơn chút nào. Trong bài “to what extent”, mặt phản biện phải trả lời từ mức nào trở đi thì không còn tốt.
"Partly agree" chưa có ngưỡng, kết luận đổi câu hỏi
"However, is not fair when some other workers can do better than senior management so some company should consider about give salary that deserve with these workers."
Đề hỏi mức độ đồng ý, nên “partly agree” mới chỉ là một cái nhãn. Đến kết luận, em thay câu hỏi về mức độ bằng một tiêu chí tính lương, nhưng nếu trả theo mức xứng đáng mà quản lý thực sự xứng đáng nhiều hơn hẳn thì khoảng chênh lớn vẫn giữ nguyên — nghĩa là câu này chưa trả lời đề. Mệnh đề em đồng ý cũng co dần từ much higher ở mở bài xuống higher cho some ở kết bài.
Ví dụ Rhode chưa chứng minh được điều em muốn nói
"there are several evidences can be prove that new workers can marketing successfully for the company"
Câu này hứa có bằng chứng nhưng không giao bằng chứng nào — không số liệu, không mốc thời gian, không so sánh cụ thể. Quan trọng hơn, ý em muốn chứng minh là “nhân viên mới làm marketing tốt hơn quản lý cấp cao”, nhưng ví dụ chỉ cho thấy Rhode thành công, không có dữ kiện nào nối thành công đó với nhân viên mới.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung hai mặt và kết bài đóng đúng vòng
"In conclusion, I agree with the point that some senior management can get higher salaries because of their long-term with company and can bring more benefit."
Em mở bài bằng On the one hand / On the other hand rồi kết bài quay lại đúng hai nhánh đó, đúng thứ tự đã viết. Người đọc không bao giờ bị lạc về việc đang đọc phe nào, và bài khép kín được vòng mở – đóng. Đây là nền cấu trúc tốt, hãy giữ nguyên cho các bài sau.
Câu định hướng ở mở bài chưa nêu luận điểm nào
"This essay will examine before presenting my own view that I partly agree with this statement."
Câu này cho biết em partly agree, nhưng không cho biết em đồng ý ở khía cạnh nào và bảo lưu ở khía cạnh nào. Khung will examine … before presenting … hứa một trình tự hai bước rồi bỏ trống bước đầu, nên nó chiếm chỗ của một câu điều hướng mà không điều hướng gì cả.
Từ nối nhân quả nhưng nội dung lặp lại câu trước
"This is mainly because they spent many years in company and give more benefit for company than new worker"
Cụm This is mainly because cam kết đưa ra một tầng nguyên nhân sâu hơn, nhưng lý do em viết chính là lý do đã nêu ở câu ngay trước. Tín hiệu nói ý đang đi xuống sâu hơn, còn nội dung thì đứng yên tại chỗ. Mẹo kiểm: nếu cụm từ khoá sắp viết đã có ở câu trước thì câu đó đang lặp chứ không đang giải thích.
Dùng However cho hai câu đi cùng chiều
"However, some new ideas can started from other, normal workers instead senior management."
Câu trước kết luận cấp quản lý bảo thủ, không có đổi mới; câu này nói ý tưởng mới đến từ nhân viên thường. Hai ý cùng chiều — cái sau là hệ quả tự nhiên của cái trước, không có gì để đảo. However báo cho người đọc chuẩn bị một cú lật; cú lật không đến nên họ phải đọc lại câu trên.
Câu chốt ví dụ mở bằng And, thiếu câu phân tích
"And this brand was successful than other competitors, the strong evidence for the view that new marketing group can help to improve new brand."
And đầu câu là văn nói; ở vị trí chốt một ví dụ, bài học thuật cần một từ nối mang nghĩa rút ra kết luận từ dẫn chứng. Em có nối ví dụ về lại luận điểm, nhưng phần nối đó bị dán vào đuôi câu như một chú thích thay vì đứng thành một câu chốt độc lập, nên sức nặng của ví dụ Rhode bị hụt.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Hai khung câu nghị luận dùng rất chuẩn
"there is a strong case for the view that"
Đây là điểm sáng rõ nhất của bài. Em dùng đúng 100% hai khung câu học thuật trang trọng: there is a strong case for the view that và can be put forward to support the view that. Cả hai đều là ngôn ngữ giám khảo mong đợi ở band cao hơn, cho thấy em đã tiếp xúc với văn nghị luận thật chứ không dịch từ tiếng Việt. Việc cần làm là mang chất lượng của lớp khung câu này xuống lớp từ bên trong câu.
Động từ rỗng have/get/give/do/bring ghép sai danh từ
"they do long-term with the company for many years"
long-term là tính từ, không phải danh từ, nên không thể làm tân ngữ cho do — câu bị hẫng nghĩa. Đây không phải lỗi lẻ: cả bài có 11 lần em dựng mệnh đề theo kiểu have/get/give/do/bring + danh từ. Mỗi khái niệm trong tiếng Anh đều có sẵn một động từ riêng; dùng động từ rỗng thay cho chúng là dấu hiệu rõ nhất của vốn từ hẹp.
Dùng sai nghĩa: prevent không đi với người
"they have ability to prevent competitor in some extreme campaign"
prevent nghĩa là ngăn cho một sự việc không xảy ra (prevent an accident), nó không nhận tân ngữ là người hay tổ chức. Viết “prevent competitor” nghĩa đen thành “ngăn không cho đối thủ tồn tại”. extreme campaign cũng không tồn tại: extreme đi với những thứ ở mức cực đoan trên một thang đo, còn chiến dịch cạnh tranh thì dùng aggressive.
management là bộ máy, managers mới là con người
"some managements can get this high level in company"
management là danh từ không đếm được, chỉ chức năng quản lý hoặc ban lãnh đạo xét như một khối, nên không có dạng managements. Khi muốn nói về từng cá nhân quản lý thì phải dùng managers hoặc executives. Lỗi này lặp 3 lần, làm cả lập luận bị lệch đối tượng: em muốn phê phán một số con người cụ thể nhưng câu chữ lại nói về cả bộ máy.
Văn nói lọt vào bài: get 7 lần, definitely 3 lần
"they definitely not deserve to get higher salaries"
get là động từ đa dụng của văn nói, trong bài xuất hiện 7 lần — riêng 4 lần dùng cho đúng một khái niệm “được trả lương”. definitely lặp 3 lần và đều rơi vào các câu chốt luận điểm, tức đúng chỗ giám khảo tìm ngôn ngữ đánh giá tinh tế. Dùng một động từ cho bốn khái niệm khác nhau chính là định nghĩa của vốn từ hẹp.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Vốn mệnh đề phụ đa dạng, giữ được band
"Some individuals believe that it is a good idea for senior management to gain much higher salaries"
Câu mở bài dựng đúng một mệnh đề danh từ với that lồng trong cấu trúc it is + tính từ + for sb to V, và đây là câu duy nhất trong bài sạch lỗi ngữ pháp. Xuyên suốt bài em còn chủ động dùng because, since, as, when, although, such as thay vì chỉ viết câu đơn. Chính vốn cấu trúc này là lý do bài giữ được band hiện tại. Việc cần làm không phải học thêm cấu trúc mới, mà là dựng cho kín khung những cấu trúc em đã biết.
Mệnh đề bổ nghĩa thiếu đại từ quan hệ
"there are several aguements can be put forward to support the view"
Sau there are + danh từ, nếu muốn thêm một mệnh đề mô tả danh từ đó thì bắt buộc phải có that hoặc which nối vào. Ở đây hai động từ chính đứng cạnh nhau không có gì nối. Em lặp đúng lỗi này ở câu ví dụ Rhode. Đây là nhóm lỗi cản trở người đọc nhiều nhất trong bài, vì họ phải dừng lại xác định câu kết thúc ở đâu.
Bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít
"understand company more than new worker"
company và worker đều là danh từ đếm được số ít nên không bao giờ đứng trần. Nói về chính công ty đang bàn thì dùng the company; nói về nhân viên mới nói chung thì dùng số nhiều new workers. Riêng từ company em bỏ mạo từ sáu lần. Đây là lỗi tần suất cao nhất bài và cũng dễ sửa nhất chỉ bằng một lần rà soát.
Câu phủ định rơi mất trợ động từ
"This can be explain it is true that some management not do their work with their full energy"
Câu phủ định ở thì hiện tại đơn bắt buộc có do not hoặc does not — không được đặt not ngay trước động từ thường. Em rơi mất trợ động từ ở ba chỗ. Cùng câu này còn hai lỗi nữa: bị động phải là can be explained, và rely đi với giới từ on chứ không phải with.
Dùng chung although và but trong một câu
"although some management can get more experiences than other workers but in some case"
although và but đều đánh dấu quan hệ tương phản, mà tiếng Anh chỉ cho phép dùng một dấu hiệu trong một câu. Đây là lỗi chuyển thẳng từ khuôn “Tuy… nhưng…” của tiếng Việt. Hai khuôn đúng là Although A, B hoặc A, but B.
Câu chốt bài mất chủ ngữ giả it
"However, is not fair when some other workers can do better than senior management"
Tiếng Anh bắt buộc mọi câu phải có chủ ngữ, kể cả chủ ngữ giả it. Khuôn chuẩn là It is + tính từ + that/when + mệnh đề. Tiếng Việt nói “Thật không công bằng khi…” không cần chủ ngữ, tiếng Anh thì không được phép. Đây là câu chốt bài nên lỗi ở đây để lại ấn tượng nặng nhất — mà chỉ cần thêm đúng một chữ.
Bản này sạch hơn hẳn bản trước về câu chữ: 7 lỗi dùng từ đã chữa dứt, ba chỗ dấu phẩy nối câu đã thay bằng dấu chấm phẩy đúng, và tỉ lệ câu sạch lỗi ngữ pháp tăng từ 1/17 lên 7/17. Nhưng lập luận thì gần như đứng yên — cả năm vấn đề Trả lời đề của bản trước còn nguyên. Đó là lý do chỉ Ngữ pháp lên band.
Bốn việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng bốn việc này:
- Trả lời đề — Bỏ mất chữ "much" ở mọi câu chốt
- Sắp xếp ý — Câu chủ đề chỉ báo phe, không báo lý do
- Từ vựng — Động từ rỗng "give" và tính từ đứng nhầm ô danh từ
- Ngữ pháp — Sửa một câu chưa phải là sửa cả bài
▸Trả lời đề Task Response4
Giọng học thuật sạch và ví dụ có tên thật
"especially some popular cosmetic brands, such as Rhode"
Đây là hai thứ em làm tốt hơn hẳn mặt bằng chung và phải giữ nguyên. Thứ nhất, cả bài không có một câu hỏi tu từ, không một câu cảm thán, và không một lần dùng we/us/our để chỉ "con người nói chung". Thứ hai, thay vì viết chung chung kiểu "many companies have succeeded", em dám nêu tên một thương hiệu có thật. Bộ khung của em cũng đã sẵn sàng: hai mặt, mỗi mặt hai luận điểm được đánh số rõ. Vấn đề duy nhất là nội dung nạp vào bộ khung đó chưa đúng trục đề.
Bỏ mất chữ "much" ở mọi câu chốt ★
"So they definitely deserve higher salaries than other workers."
Đề không hỏi "quản lý có xứng đáng nhận lương cao hơn nhân viên không" — gần như không ai phản đối điều đó. Đề hỏi việc trả lương cao hơn HẲN (much higher) có phải điều tốt không. Câu chốt của em dùng đúng chữ deserve và bỏ hẳn chữ much, nên nó đang bảo vệ một mệnh đề dễ hơn mệnh đề được giao. Phép thử em tự làm được: xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại luận điểm của mình — nếu không phải sửa chữ nào thì em chưa trả lời đúng đề.
Câu chủ đề mặt phản đối hạ trục xuống một bậc
"the view that in some cases, senior management cannot get higher salaries"
Câu chủ đề của đoạn phản đối định nghĩa mặt đối lập là "quản lý không được trả cao hơn" — tức phản đối việc có chênh lệch nói chung, chứ không phản đối việc chênh lệch lớn. Hệ quả là hai thân bài của em không tranh luận trên cùng một mệnh đề: đoạn 2 nói "họ xứng đáng cao hơn", đoạn 3 nói "có người không xứng đáng cao hơn" — hai vế này thật ra không mâu thuẫn nhau. Bài vì thế thành hai danh sách trường hợp, không thành một cuộc tranh luận.
"Partly agree" nhưng không nêu ngưỡng nào
"This essay will examine this before presenting my own view that I partly agree with this statement."
Với đề "to what extent", chọn partly agree là hoàn toàn hợp lệ — nhưng chỉ khi em nói rõ phần nào đồng ý, phần nào không, và ranh giới nằm ở đâu. Ở đây "I partly agree with this statement" đứng một mình nên người đọc chưa biết em sẽ bảo vệ mức chênh nào là hợp lý. Ngoài ra nửa đầu câu chỉ mô tả bài sẽ làm gì, không trả lời đề.
Kết luận đổi sang tiêu chí trả lương
"I agree with the point that some senior management can get higher salaries because of their long-term with the company and can bring more benefits."
Mở bài em đồng ý một phần với mệnh đề về much higher salaries, nhưng đến kết luận thì đối tượng được đồng ý đã đổi: mất chữ much, và thêm bộ lọc "some" chưa từng xuất hiện ở mở bài. Câu cuối còn chuyển hẳn sang một tiêu chí trả lương. Nêu một tiêu chí trả lương không phải là nêu một mức độ đồng ý. Kết luận phải quay về đúng ngưỡng đã hứa ở mở bài.
V1 sang V2: sửa câu chữ nhưng lập luận không đổi
"This is mainly because they have spent many years in the company and give more benefit for company than new workers"
Đối chiếu hai bản, em đã sửa rất nhiều về câu chữ. Nhưng về Task Response thì cả năm vấn đề của V1 đều còn nguyên: vẫn trục "ai xứng đáng", câu chủ đề đoạn 3 vẫn hạ trục, kết luận vẫn đổi sang tiêu chí trả lương, đoạn 2 vẫn lặp lý do, ví dụ Rhode vẫn hụt mắt xích. Riêng chỗ trích trên, câu chữ sạch hơn lại làm vòng lặp lộ rõ hơn. Lần sửa tới, hãy sửa ý trước rồi mới sửa câu.
Ví dụ Rhode thiếu mắt xích chứng minh
"there are several evidences can be prove that new workers can market successfully for the company"
Nêu được tên một thương hiệu có thật là điểm cộng, nhưng ví dụ mới chứng minh được một nửa: rằng Rhode thành công. Điều em cần chứng minh là thành công đó đến từ nhân viên mới, và mắt xích này chưa có gì đỡ. Người chấm đọc xong vẫn có thể hỏi "sao biết là do nhân viên mới?". Một ví dụ tốt phải nói rõ ai làm gì rồi mới nói kết quả ra sao.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung hai mặt và kết bài phản chiếu đúng thứ tự
"In conclusion, I agree with the point that some senior management can get higher salaries"
Đây là thứ em làm tốt nhất và cần giữ nguyên. Bài chia hai nhánh bằng On the one hand / On the other hand, rồi kết bài gói lại đúng hai nhánh đó, đúng thứ tự đã trình bày. Người đọc lúc nào cũng biết mình đang ở đâu trong bài. Chuỗi dẫn ví dụ ba bậc ở đoạn 3 cũng là kỹ thuật ở tầm cao hơn band hiện tại.
Câu định hướng chưa gọi tên luận điểm nào
"This essay will examine this before presenting my own view that I partly agree with this statement."
Câu này nói được lập trường nhưng không hé lộ một luận điểm nào, và cả câu không chứa lấy một từ nội dung nào của chủ đề — không có "lương", không có "khoảng chênh", không có "quản lý". Khi đã chọn "đồng ý một phần" thì bắt buộc phải nói rõ đồng ý phần nào và không đồng ý phần nào, vì đúng hai vế đó chính là hai đoạn thân bài của em.
Câu chủ đề chỉ báo phe, không báo lý do ★
"On the one hand, there is a strong case for the view that should carry much higher salaries for senior management."
Câu mở đoạn 2 chỉ cho biết em đang đứng ở phe nào, không cho biết đoạn này sẽ chứng minh bằng lý do gì. Câu mở đoạn 3 lặp lại gần như nguyên khuôn ấy, nên hai đoạn thân bài mở ra giống hệt nhau như hai cái vỏ rỗng. Một câu chủ đề tốt phải đứng một mình vẫn nói được đoạn này bàn gì.
Câu đào sâu lại lặp nguyên lý do câu trước
"This is mainly because they have spent many years in the company and give more benefit for company than new workers"
Cụm This is mainly because hứa với người đọc rằng câu sau sẽ đi xuống một tầng lý do sâu hơn. Nhưng câu ngay trước đã nói lý do là "họ đã làm việc lâu năm với công ty", còn câu này lại nói lý do là "họ đã dành nhiều năm trong công ty" — hai mệnh đề là một, chỉ đổi động từ. Mẹo tự kiểm: viết xong This is because… thì đọc lại câu trước, nếu hai câu chứa cùng một danh từ khoá thì phải viết lại.
Từ nối tương phản đặt trước câu đi cùng chiều
"However, some new ideas can start from other, normal workers instead of senior management."
Câu ngay trước kết ở ý "quản lý bảo thủ, không có đổi mới", còn câu này nói "ý tưởng mới đến từ nhân viên thường". Đây là quan hệ hệ quả, không phải tương phản. Dùng However ở đây báo cho người đọc chuẩn bị đổi hướng rồi hướng lại không đổi, nên họ hụt một nhịp và phải đọc lại.
Đã có dấu hai chấm nhưng nội dung sau đó chưa phải lời giải thích
"This can be explained: it is true that some management not do their work with their full energy"
Đây là chỗ em đã tiến bộ so với bản trước: bản cũ viết liền một mạch không có ranh giới, bản này thêm dấu hai chấm nên câu đọc trôi hơn hẳn — giữ cách làm này. Nhưng dấu hai chấm mới sửa được tín hiệu, chưa sửa được quan hệ ý: This can be explained cam kết sẽ nói RÕ CƠ CHẾ, còn thứ đứng sau dấu hai chấm lại là một khẳng định mới.
Ví dụ thiếu câu chốt, bị mở bằng từ nối văn nói
"And this brand was more successful than other competitors, strong evidence for the view that a new marketing group can help to improve new brand."
Vai trò thật của câu này là rút ra bài học từ ví dụ Rhode và nối nó ngược về luận điểm — tức bậc quan trọng nhất của cả chuỗi. Nhưng And chỉ báo "bổ sung thêm một chi tiết nữa", nên chức năng chốt bị tín hiệu làm mờ, chưa kể mở câu bằng And là văn nói. Ba bậc trước đó em làm rất tốt, hỏng đúng bậc thứ tư thì phí cả chuỗi.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Hai khung câu nghị luận trang trọng dùng rất chuẩn
"there is a strong case for the view that"
Đây là điểm mạnh thật sự và hiếm gặp ở trình độ hiện tại của em. Hai khung there is a strong case for the view that và can be put forward to support the view that đều được dùng chính xác từng chữ, không thừa không thiếu giới từ. Cộng với việc bản sửa này đã làm sạch hoàn toàn lỗi chính tả trên 430 từ, em đang có sẵn một bộ khung học thuật đủ tốt để chở vốn từ chủ đề — thứ duy nhất còn thiếu là chính vốn từ đó.
Chữ "get" vẫn dùng 7 lần y như bản trước
"some managers can get this high level in the company"
So với bản trước, em đã sửa được nhiều chỗ nhưng riêng chữ get thì đếm máy vẫn ra đúng 7 lần, không giảm một lần nào. Nó đang gánh bốn việc hoàn toàn khác nhau: nhận lương, lên chức, tích luỹ kinh nghiệm, và nảy ra ý tưởng. Một chữ làm bốn việc thì cả bốn việc đều bị mô tả mờ — riêng ở câu này "get this high level" không phải cách nói vị trí công việc trong tiếng Anh.
"prevent competitors" — ngăn được sự việc, không ngăn được người
"senior management can bring more commitments for company since they can prevent competitors in some extreme campaigns"
Câu này còn nguyên hai lỗi nghĩa từ bản trước. Prevent chỉ ngăn được một SỰ VIỆC, nếu tân ngữ là người hay tổ chức thì bắt buộc phải có from + V-ing phía sau. Còn commitments số nhiều nghĩa là "các nghĩa vụ phải trả", không phải "sự tận tâm"; ý em cần là commitment không đếm được. Thêm nữa extreme mang sắc thái cực đoan tiêu cực, chiến dịch kinh doanh phải dùng aggressive.
Động từ rỗng "give" và tính từ đứng nhầm ô danh từ ★
"they can give idea about strategic effectively more than worker"
Sau giới từ about bắt buộc là danh từ, mà strategic là tính từ — danh từ đúng là strategy. Cùng câu còn "give more benefit for company": ta mang lợi ích to ai chứ không for, và benefit ở nghĩa lợi ích phải số nhiều. Cả hai chỗ đều là kiểu "động từ rỗng + danh từ chung" đang lặp 12 lần trong bài, làm mất hẳn lớp động từ chuyên biệt mà đề về lương thưởng đòi hỏi.
Danh từ không đếm được bị đếm, tính từ bị dùng như danh từ
"there are several evidences"
Evidence không đếm được trong mọi ngữ cảnh học thuật, không có dạng "evidences"; muốn đếm thì dùng several pieces of evidence. Bằng chứng cho thấy em biết quy tắc này: ngay câu sau em viết đúng "strong evidence for the view that". Cùng nhóm lỗi là "because of their long-term with the company" ở kết bài — sau because of phải là danh từ, mà long-term là tính từ. Hai chỗ này đều còn nguyên từ bản trước.
Câu kết bài dồn ba lỗi kết hợp từ
"some companies should consider about give salary that deserve with these workers"
Consider không bao giờ đi với about — nó nhận thẳng danh từ hoặc V-ing, ví dụ consider offering. Deserve là ngoại động từ, không đi với with; ý "mức lương xứng đáng với nhân viên" phải diễn đạt bằng mệnh đề quan hệ. Đây là câu cuối cùng của bài, nơi người chấm đọng ấn tượng, nhưng lại có mật độ lỗi từ vựng cao nhất và giữ nguyên từng chữ so với bản trước.
Giọng văn nói còn sót ở ba chỗ chốt ý
"So they definitely deserve higher salaries than other workers."
Mở câu bằng So và And là dấu hiệu văn nói, văn viết học thuật dùng Therefore, Consequently hoặc Moreover. Chữ definitely lặp 3 lần trong bài nên đã mất hết sức nặng. Bài chỉ nên có nhiều nhất một trạng từ khẳng định tuyệt đối, và với lập trường đồng ý một phần thì arguably hợp hơn hẳn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Khung mệnh đề quan hệ và dấu chấm phẩy đã dựng chuẩn
"there are several arguments that can be put forward"
Đây là câu tiến bộ rõ nhất so với bài cũ. Bài trước em viết "there are several aguements can be put forward" — thiếu that nên hai động từ đâm vào nhau; lần này em thêm đúng that, và mệnh đề bị động can be put forward cũng chính xác. Cộng thêm ba lần dùng dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập đều đúng — cả ba chỗ này ở bài cũ đều là lỗi dùng dấu phẩy nối câu. Đây là phần vốn cấu trúc kéo bài lên khỏi band 5.
Sửa một câu chưa phải là sửa cả bài ★
"there are several evidences can be prove"
Đây là đúng cùng một khung câu mà em đã sửa hoàn hảo sáu câu trước đó. Trong There are + danh từ + mệnh đề bổ nghĩa, đại từ quan hệ that đóng vai chủ ngữ nên không bao giờ được lược bỏ. Thêm hai lỗi chồng: evidence là danh từ không đếm được nên không có -s, và sau be phải là quá khứ phân từ proved. Bài học lớn nhất: khi feedback chỉ ra một lỗi, hãy quét lại toàn bài tìm mọi câu cùng kiểu.
Câu chủ đề thân bài còn thiếu chủ ngữ
"the view that should carry much higher salaries for senior management"
Sau the view, chữ that chỉ là liên từ nối, nó không đóng vai chủ ngữ — khác hẳn that trong "arguments that can be put forward". Vì vậy mệnh đề sau nó vẫn cần chủ ngữ riêng, mà ở đây ô chủ ngữ bị bỏ trống. Người đọc phải tự đoán ai "carry", và câu lại kết bằng for senior management nên có tới hai cách đoán.
Câu phủ định hiện tại đơn còn thiếu trợ động từ
"some management not do their work with their full energy"
Phủ định ở hiện tại đơn với động từ thường bắt buộc phải có do / does. Điều đáng chú ý là ngay trong chính câu này, ở vế cuối em đã sửa đúng: bài cũ viết "they definitely not deserve", lần này em viết "they definitely do not deserve". Tức là em nắm được quy tắc, chỉ là sửa vế sau mà bỏ sót vế trước của cùng một câu.
Câu chốt kết bài thiếu chủ ngữ giả "it"
"However, is not fair when some other workers can do better than senior management"
Tiếng Việt cho phép nói "Tuy nhiên, không công bằng khi...", nhưng tiếng Anh bắt buộc mọi câu phải có chủ ngữ, ở đây là chủ ngữ giả it. Câu bắt đầu bằng is hoặc was luôn là câu chưa có chủ ngữ. Lỗi này còn nguyên từ bài cũ và nằm ở câu chốt kết bài — vị trí người chấm đọc kỹ nhất.
"consider" đi thẳng với V-ing, và mệnh đề quan hệ phải giữ đúng vai
"consider about give salary that deserve with these workers"
Ba chỗ cần sửa trong bảy chữ. Thứ nhất, consider không bao giờ đi với giới từ và không đi với to — luôn là consider + V-ing. Thứ hai, salary là danh từ đếm được số ít nên cần a hoặc the. Thứ ba, trong mệnh đề quan hệ thì salary là tân ngữ của deserve còn these workers mới là chủ ngữ, nên phải viết the salary they deserve.
Còn năm danh từ đếm được đứng trần, không có mạo từ
"senior management can bring more commitments for company"
Nhóm bỏ mạo từ đã giảm mạnh — em đã thêm đúng the ở sáu chỗ khác — nhưng còn sót năm chỗ, tất cả đều nằm sau giới từ hoặc sau các động từ chung chung. Danh từ đếm được số ít không bao giờ được đứng trần trong tiếng Anh học thuật. Đáng chú ý ở câu cuối đoạn 3, em đã thêm a cho "a new marketing group" nhưng lại quên "new brand" ngay trong cùng câu đó.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Giải thích chạy vòng về điểm xuất phát
- Sắp xếp ý — This is mainly because dẫn vào câu nói lại
- Từ vựng — Chữ đã sửa đúng ở bản trước nay sai lại
- Ngữ pháp — Mở bài làm vỡ khung mà bản trước đã đúng
▸Trả lời đề Task Response6
Đã đổi đúng trục lập luận so với bản trước
"If company give much higher salaries for the management, it can make more competitions because everyone feel is not fairly"
Đây là câu quan trọng nhất của bài và là lý do điểm tiêu chí này tăng. Bản trước em chỉ chứng minh ai xứng đáng được trả nhiều hơn ai (quản lý có kinh nghiệm hơn, làm lâu hơn), còn câu này lập luận về chuyện gì xảy ra khi khoảng chênh quá lớn — và nó chỉ đứng được khi khoảng chênh thật lớn: chênh ít thì không ai thấy bất công. Đề hỏi đúng cái đó. Cả bài chữ much xuất hiện bảy lần, bản trước chỉ hai lần, cho thấy em đã để ý tới chữ này.
Bản trước có dẫn chứng thật, bản này mất hẳn
"there are several arguements can be put forward to support the view that give much higher salaries can also bring some negative issues for the corporation"
Bản trước em nêu được tên một thương hiệu có thật (such as Rhode) và biết chốt lại sau ví dụ. Bản này cụm For example xuất hiện 0 lần trên 296 từ, và đoạn phản biện chỉ còn hai câu (55 từ, so với 123 từ của đoạn thuận). Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn lại cho an toàn: đổi trục lập luận là đúng, nhưng phải giữ lại kỹ năng nêu tên và nêu số mà em đã làm được rồi.
Nhánh đầu bỏ mất chữ much của đề
"To begin with, if the company give higher salaries for managers, they will more responsibility on their work."
Khung câu điều kiện của em đúng hướng, vì nó nói về hệ quả của việc trả lương chứ không nói ai xứng đáng. Nhưng ở đây em viết higher salaries, không phải much higher salaries. Thử xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại: luận điểm này vẫn đúng nguyên từng chữ — nghĩa là nó đang trả lời câu hỏi dễ hơn ("trả cao hơn có tốt không", ai cũng đồng ý), chứ chưa trả lời câu được giao ("chênh lệch lớn có tốt không").
Giải thích chạy vòng về điểm xuất phát ★
"This is mainly because these managers definitely know that they have to do more works so they can deserve with the salaries they got."
Chuỗi lý lẽ của em là: trả cao nên họ có trách nhiệm hơn, vì họ biết phải làm nhiều hơn, so they can deserve with the salaries they got. Vế cuối quay lại đúng điểm xuất phát (họ được trả cao) nên không thêm được bước nhân quả nào. Chỗ còn thiếu là lý do thật: vì sao tiền cao lại làm người ta gánh nhiều hơn — họ mất nhiều hơn nếu thất bại, hoặc bị đặt chỉ tiêu khó hơn.
Nhánh giữ người tụt về lương đúng mức
"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"
Câu chủ đề của ý này có đủ much higher salaries, nhưng đến câu giải thích thì em đổi sang a deserve salaries that suitable with their level — "lương đúng mức" là một mức khác hẳn "cao hơn hẳn". Chuỗi lý lẽ vì thế lại rời khỏi độ lớn khoảng chênh, và lập luận giữ người trở thành đúng cho cả trường hợp trả lương ngang bằng.
Khẳng định tuyệt đối không có gì đỡ
"Since everyone thought this management not deserve with the salaries that much higher than almost everyone"
Một câu có hai lần tuyệt đối hoá (everyone thought, almost everyone), cộng với definitely hai lần ở đoạn trên. Vấn đề không phải là chữ mạnh, mà là em không có dẫn chứng nào để đỡ những khẳng định đó, nên người đọc chỉ cần nghĩ ra một người không đố kỵ là luận điểm hỏng. Hạ xuống mức nói được thì lập luận lại vững.
Partly agree chưa có ngưỡng nào
"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly argee with this statement."
Đề hỏi "to what extent" nên chọn partly là hợp lệ, nhưng phải nói rõ ngưỡng: đến mức nào thì tốt, quá mức nào thì hại. Mở bài của em chỉ công bố cấu trúc rồi nói partly argee trần trụi, còn kết luận chốt bằng in some situations và who deserve with that — cái sau là một tiêu chí tính lương, không phải một mức độ đồng ý. Thêm only when là có ngay ngưỡng kiểm được.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung hai mặt và kết bài gói đúng thứ tự
"On the one hand, there is a strong case for the view that it is a good idea to give senior managers much higher salaries than other normal workers."
Đây là thứ đang giữ điểm CC của em, và bản này còn làm tốt hơn bản trước. Câu mở đoạn đứng độc lập được: đọc riêng nó, người ta biết ngay đoạn này bảo vệ mặt nào, và em nhắc lại đúng cụm much higher salaries của đề. Bản trước câu này bị hụt khung (there is a strong case for the view that should carry much higher salaries), bản này đã đủ. Cộng với On the other hand mở đoạn sau và kết bài gói lại đúng hai nhánh theo đúng thứ tự đã viết, người đọc không bao giờ lạc mạch.
This is mainly because dẫn vào câu nói lại ★
"This is mainly because these managers definitely know that they have to do more works so they can deserve with the salaries they got."
Câu trước nói: lương cao hơn thì quản lý sẽ gánh trách nhiệm nhiều hơn. Chữ because hứa với người đọc rằng câu này sẽ cho biết vì sao điều đó xảy ra, nhưng phía sau em lại nói lại đúng quan hệ lương ↔ xứng đáng đã có ở câu trên. Người đọc đọc hai câu mà chỉ nhận được một lượng thông tin, nên đoạn mất một bậc thang. Đây đúng là lỗi bản trước đã nêu và còn nguyên: em đã đổi nội dung câu nhưng chưa đổi cách dùng từ nối.
Câu cuối đoạn phản biện nói lại chính nó
"Since everyone thought this management not deserve with the salaries that much higher than almost everyone so it can emerged jealious in relationship between people and people."
Câu này nằm ở vị trí cuối đoạn — chỗ phải đóng đoạn hoặc mở sang hệ quả — nhưng nó chỉ nói lại câu trên bằng từ khác (feel is not fairly thành thought this management not deserve, more competitions thành jealious). Vì thế đoạn phản biện chỉ có hai đơn vị ý dù có ba câu, và cả nhánh này của bài đứng yên một chỗ. Thêm nữa Since … so … đánh dấu hai lần cho cùng một quan hệ nhân quả: đã có Since ở đầu thì bỏ so ở giữa.
Kết bài đánh dấu quan điểm hai lần
"In conclusion, I believe that in some situations, I agree with the view point that it is good if company give higher much salaries for the senior management who deserve with that."
I believe that rồi lại I agree with the view point that là hai tín hiệu quan điểm lồng vào nhau, lại bị chèn in some situations ở giữa. Câu chốt của cả bài là chỗ cần một tín hiệu duy nhất, dứt khoát; ba lớp bọc làm người đọc phải dò lại xem lập trường thật nằm ở mệnh đề nào. Kết bài chỉ được có MỘT động từ nêu quan điểm — đã viết I believe thì không viết thêm I agree.
Mất câu chốt đoạn đã có ở bản trước
"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"
Bản trước em đóng đoạn này bằng một câu chốt rất gọn: So they definitely deserve higher salaries than other workers. Bản này cả hai đoạn thân bài đều dừng ngay sau câu triển khai cuối cùng, không còn câu chốt nào, nên đoạn kết thúc đột ngột và người đọc phải tự rút ra kết luận của đoạn. Đây là kiểu đi lùi em sẽ không tự thấy: bài ngắn hơn bản trước 31%, và thứ bị bỏ lại chính là thiết bị em từng dùng ĐÚNG. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — giữ nguyên câu chốt đoạn, chỉ sửa chỗ sai.
Cả bài không còn một từ nối dẫn ví dụ
Bản trước em có một chuỗi dẫn ví dụ ba bậc rất tốt: For example, there are several evidences…, such as Rhode, rồi một câu diễn giải, rồi một câu chốt lại ý. Bản này không còn một từ nối dẫn ví dụ nào — cả for example, for instance, such as đều vắng, nên cả một nhóm thiết bị liên kết biến khỏi bài và phổ từ nối hẹp lại so với bản trước. Người đọc chỉ nhận được lời khẳng định, không có chỗ nào cụ thể để tin.
Mở bài lặp this statement, chưa nêu điểm cụ thể
"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly argee with this statement."
Cụm this statement xuất hiện hai lần trong cùng một câu; lần thứ hai không thêm thông tin nào, chỉ chiếm đúng chỗ đáng lẽ để nêu hai điểm cụ thể em sẽ bàn. Câu này có nêu lập trường (partly agree) nên vẫn dẫn đường được, nhưng vì nó chỉ báo hướng mà không gọi tên ý nào, mở bài của em đang tự đặt một mức trần cho điểm CC. Lấy chính hai ý em đã viết ở thân bài gắn vào là xong.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Hai khung nghị luận trang trọng dùng đúng
"there is a strong case for the view that"
Em giữ được hai khung nghị luận cấp band 6-7 và dùng chính xác 100%: there is a strong case for the view that ở đầu thân bài 1, và can be put forward to support the view that ở đầu thân bài 2. Hai cụm này khó, nhiều bạn viết sai giới từ hoặc thiếu that, còn em thì đúng cả hai lần và đúng cả vị trí. Cả bài cũng không có một từ viết tắt nào, không một lần dùng we/us/our, tỉ lệ lỗi chính tả chỉ 1,35% — đây là nền thật để đi lên.
Chữ đã sửa đúng ở bản trước nay sai lại ★
"several arguements can be put forward"
Đây là chỗ em cần nghe thẳng: arguments ở bản trước em đã viết ĐÚNG chính tả, bản này lại thành arguements (thừa chữ e). Cùng lúc đó agree thành argee, và fair thành fairly — cả ba đều là chữ bản trước em làm đúng. Ngoài ra bản trước em dùng earn, benefits, experience, many years rất đúng, bản này bỏ hết. Viết lại bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: những chữ đã dùng đúng thì phải giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.
Cả bài chỉ một động từ cho việc trả lương
"if the company give higher salaries for managers, they will more responsibility on their work"
Ý "trả lương cao" xuất hiện 6 lần trong bài và cả 6 lần đều dùng đúng một chữ give, chưa một lần pay / earn / receive / be paid. give lại là động từ rỗng và sai giới từ: tiếng Anh nói pay a salary to somebody, không nói give salaries for somebody. Vế sau còn thiếu vị ngữ: sau will phải là be more responsible for (tính từ) hoặc take on more responsibility for (danh từ) — để trơ responsibility thì câu mất động từ và người đọc phải dừng lại đoán.
Dùng từ chỉ yếu tố để nói về người
"keep intellegent factors in company, especially good management"
factor nghĩa là yếu tố, nguyên nhân — nó là thứ trừu tượng, không bao giờ dùng cho người. Em muốn nói "giữ được người giỏi", nhưng intelligent factors dịch ra là "những yếu tố thông minh", người đọc phải dừng lại đoán. Chữ intellegent cũng viết sai, đúng là intelligent. Thêm nữa management là danh từ chỉ việc quản lý hoặc cả ban lãnh đạo, nên nói về từng con người thì phải là managers; bài dùng sai kiểu này 4 lần.
Cam kết và đóng góp là hai từ khác nhau
"they can create more valuable commitments that bring more advantages for the corporations"
commitment nghĩa là cam kết, nghĩa vụ phải làm — không phải "đóng góp". Đóng góp là contribution, hoặc nói đơn giản là do valuable work. Đây đúng là lỗi bản trước đã chỉ ra ở dạng bring more commitments, nên lần này cần chữa dứt điểm. Vế sau cũng lệch giới từ: điều tốt thì bring benefits to the company, điều xấu mới cause problems for — và chữ benefits thì chính bản trước em đã dùng đúng.
Deserve không đi với with
"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"
deserve đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ: deserve the salary. Bản này em viết deserve with ba lần, trong khi bản trước em viết deserve higher salaries hoàn toàn đúng. Trước danh từ thì phải dùng tính từ a deserved salary, chứ a deserve salaries làm câu vỡ nghĩa. Hai chỗ nữa trong câu: suitable for their level (không phải with), và stay for many years (không phải long years) — chính many years là cụm bản trước em viết đúng.
Cạnh tranh không phải là đố kỵ
"it can make more competitions because everyone feel is not fairly"
competition nghĩa là sự cạnh tranh, thường là chuyện tích cực giữa các công ty; a competition là một cuộc thi. Ý em ở đây là đố kỵ, bất bình vì thấy không công bằng — hai nghĩa lệch hẳn, nên người đọc hiểu thành "công ty sẽ tổ chức thêm nhiều cuộc thi". Chữ đúng là jealousy, chính là chữ em đã cố viết ở câu sau (jealious) — em nghĩ ra đúng ý rồi, chỉ chưa nắm dạng từ. Sau is cũng cần tính từ fair, vì fairly nghĩa là "khá", khác hẳn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Khung ba tầng ở câu mở đoạn đã đúng
"On the one hand, there is a strong case for the view that it is a good idea to give senior managers much higher salaries than other normal workers."
Đây là câu đúng nhất của bài và là chỗ em sửa được lỗi bản trước. Bản trước em viết there is a strong case for the view that should carry much higher salaries — mệnh đề that không có chủ ngữ; bản này em lấp đúng bằng that it is a good idea to give senior managers…. Một câu mà lồng đúng ba tầng: mệnh đề chính there is, mệnh đề danh từ that, rồi khung it is a good idea to give. Ghi nhớ chính khuôn này, vì bản sau em chỉ cần lặp lại nó là có ngay một câu phức sạch lỗi.
Mở bài làm vỡ khung mà bản trước đã đúng ★
"it is a good idea for senior management positions can have much higher salaries than other workers in company"
Khung it is a good idea for + người + TO + V bắt buộc dùng động từ nguyên mẫu có to. Em đặt can have vào chỗ đó nên câu có hai động từ chia (is và can have) mà không có gì nối, khung vỡ ngay câu đầu tiên. Đáng tiếc là bản trước em viết đúng chỗ này: it is a good idea for senior management to earn much higher salaries … in a company — bản này vừa đổi to earn thành can have, vừa bỏ mất mạo từ a. Thiếu mạo từ trước company còn quay lại ba lần nữa ở câu 6, 9, 11.
Bỏ mất cấu trúc bản trước làm đúng
"there are several arguements can be put forward"
Sau several arguements là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh, nên bắt buộc phải có that để gắn nó vào danh từ; không có that thì câu có hai vị ngữ cho một chủ ngữ. Bản trước em viết đúng nguyên khuôn này — there are several arguments that can be put forward — bản này lại bỏ mất. Cùng lúc đó, mệnh đề nhượng bộ although some management can get more experience… mà bản trước em dùng đúng thì bản này không còn một chữ although nào. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: giữ nguyên cấu trúc khó đã dùng đúng, chỉ sửa chỗ sai.
Mệnh đề bỏ trống ô động từ chính
"if the company give higher salaries for managers, they will more responsibility on their work"
Sau will phải có một động từ nguyên mẫu, nhưng ở đây will nối thẳng sang danh từ more responsibility nên mệnh đề không có động từ chính. Người đọc phải tự đoán động từ bị thiếu mới hiểu được câu — đây là loại lỗi làm hỏng nghĩa, nặng hơn lỗi mạo từ hay số nhiều. Thêm nữa the company là chủ ngữ số ít nên phải gives, và trả lương cho ai thì dùng to, không phải for.
Sau can và will luôn là động từ nguyên mẫu
"this can leading to some competitions"
Sau can bắt buộc là động từ nguyên mẫu không to: can lead. Em sai đúng ô này ba lần với ba kiểu khác nhau: can leading (thêm -ing), it can emerged jealious (thêm -ed), và will more responsibility (bỏ trống hẳn). Có một biến thể nữa cùng gốc: khi hành động làm chủ ngữ thì phải là V-ing — give much higher salaries can also keep… phải là giving much higher salaries can also keep…. Đây là nhóm lỗi đang chặn em ở band hiện tại, vì nó rơi vào 5 câu khác nhau.
Deserve đi thẳng với tân ngữ, không có with
"they can deserve with the salaries they got"
Deserve là động từ nhận tân ngữ trực tiếp: deserve the salaries, deserve them. Không có cụm deserve with trong tiếng Anh. Bản trước em chỉ sai một chỗ, bản này sai ba chỗ: deserve with the salaries, not deserve with the salaries, who deserve with that — lặp ba lần thì người đọc coi là lỗi hệ thống, không phải lỡ tay. Cả đoạn đang ở thì hiện tại (know, have to) nên they got cũng phải là they get.
Câu điều kiện loại một và that is
"If a management got a deserve salaries that suitable with their level, they will stay in the company long years"
Câu điều kiện nói về việc có thật trong tương lai phải là If + hiện tại đơn, will + V; em ghép got (quá khứ) với will stay nên hai vế lệch thì nhau. Lỗi thứ hai cùng nặng: mệnh đề quan hệ that suitable with their level thiếu động từ — sau that mà là tính từ thì phải chèn is, và suitable đi với for. Em đã viết đúng mệnh đề quan hệ ở ngay cuối câu này (commitments that bring more advantages), nên đây là chỗ chỉ cần cẩn thận là làm được.
Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Response5
Lập luận phản biện bám đúng câu hỏi của đề
"To begin with, the different income between employees can cause controversy in workplace."
Đây là chỗ tốt nhất của bài về mặt trả lời đề. Em không chỉ nói chênh lệch lương là xấu mà còn chỉ ra cơ chế: chênh lệch dẫn tới ganh tị, dẫn tới tranh cãi, dẫn tới việc đồng nghiệp không còn học hỏi nhau. Đó chính là một phán xét tốt hay không tốt đặt thẳng lên thứ mà đề hỏi. Chỉ cần thêm một từ chỉ độ lớn là ý này khoá đúng đề.
Trả lời "xứng đáng hơn" thay vì "chênh lớn có tốt không"
"Firstly, senior managements are people who have contributed to their company longer, gained more knowledge and more experience than the new workers."
Chuỗi lập luận của em là: cống hiến lâu hơn, kinh nghiệm nhiều hơn, nên lương phải khác đi. Chuỗi đó chứng minh quản lý xứng đáng được trả cao hơn — nhưng đề đã mặc định điều đó rồi và hỏi tiếp: chênh tới mức much higher thì có tốt không. Phép thử nhanh: che chữ much trong đề rồi đọc lại đoạn, nếu đoạn vẫn đúng y nguyên thì nó chưa chạm được câu hỏi thật.
Luận điểm phản biện thứ hai bị bỏ trắng
"In addition,"
Đoạn thân bài 2 kết thúc bằng đúng hai chữ này rồi hết đoạn: không mệnh đề chính, không dấu chấm câu, không nội dung. Cụm In addition, là một lời hứa rằng sắp có ý phản biện thứ hai, và ý đó chưa bao giờ xuất hiện trên giấy. Người chấm không thể cho điểm cho một ý không tồn tại, nên mặt phản đối chỉ được tính một nửa so với mặt ủng hộ.
"Partly agree" chưa nói rõ một phần là tới đâu
"before explaining my own perception that I partly agree for an distinction between high and low positions in a workplace"
Đề hỏi to what extent nên “partly agree” là lựa chọn hợp lệ, nhưng phải kèm ngưỡng: đồng ý trong điều kiện nào, chênh tới mức nào thì hết đồng ý. Ngoài ra em đang đồng ý với việc “có sự phân biệt” giữa các vị trí — chuyện gần như không ai phản đối — chứ không phải với việc chênh lệch rất lớn.
Kết bài đổi chủ thể sang chính phủ
"Therefore, government should do their best to treat every employees fairly and avoiding controversial issues."
Đề nói về cơ cấu lương bên trong một công ty, và cả ba đoạn trước cũng chỉ nói về công ty, quản lý, nhân viên, thăng tiến. Câu cuối đột ngột giao việc cho government — bên không quyết định chênh lệch lương giữa giám đốc và nhân viên trong doanh nghiệp. Đây là chi tiết lạc đề, lại rơi đúng vào vị trí đắt nhất của bài.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bài hai mặt dựng chuẩn, mỗi đoạn một nhiệm vụ
"On the other hand, I partly agree with the view that offering higher salaries for each workers is not always the good method and can also have some drawbacks."
Em đặt cặp On the one hand / On the other hand đúng vị trí hai đoạn thân bài, nên người đọc biết ngay mình đang ở phía ủng hộ hay phía phản biện. Quan trọng hơn, hai đoạn thân bài không có câu nào lạc chủ đề — mỗi đoạn giữ đúng một nhiệm vụ từ đầu đến cuối. Đây là nền móng tốt, giữ nguyên cách làm này.
Đoạn văn kết thúc bằng từ nối bỏ trống
"In addition,"
Đoạn thân bài 2 dừng lại ngay tại đây, không có mệnh đề nào theo sau. In addition là từ nối bổ sung, nhiệm vụ duy nhất của nó là gắn một ý mới vào ý vừa nói — khi ý mới không tồn tại thì từ nối trở thành lời hứa bị bỏ dở. Nặng hơn nữa, phía trên em đã viết To begin with, tức là đã mở một danh sách nên bắt buộc phải có mục thứ hai.
Ví dụ không minh hoạ cho ý đứng trước nó
"For example, many company applying the reward strategy in their workers' wage"
Ý ngay trước ví dụ là chênh lệch lương giữa các cấp bậc khiến người ta muốn được thăng chức. Nhưng ví dụ em đưa lại nói về thưởng hàng tháng và tiền làm thêm giờ — đó là chênh lệch thu nhập giữa những người cùng một vị trí, dựa trên năng suất, hoàn toàn khác cơ chế vừa nêu.
Kết luận đưa vào chủ thể chưa từng nhắc
"Therefore, government should do their best to treat every employees fairly and avoiding controversial issues."
Suốt cả bài em chỉ nói về công ty, cấp quản lý và nhân viên — chưa một lần nhắc tới nhà nước. Đến câu cuối cùng thì government xuất hiện, mà Therefore lại là từ nối chỉ kết quả, tức là câu sau phải là hệ quả rút ra từ câu trước. Kết luận là nơi đóng bài, không phải nơi mở ý mới.
Gọi cùng một nhóm người bằng ba tên khác nhau
"This essay would discuss both its positive and negative sides"
Chữ its ở đây không rõ đang thay cho cái gì — cho senior management positions hay cho cả ý tưởng trả lương cao hơn? Lỗi này lặp lại ở the new one và this case. Cùng lúc, nhóm nhân viên còn lại bị gọi bằng ba nhãn không đồng nghĩa: other employees, rồi the new workers, rồi the unqualified workers, khiến người đọc không chắc em đang so quản lý với ai.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Đã có khung học thuật và danh từ trừu tượng đúng
"This is largely attributed"
Cụm is largely attributed to the fact that là khung diễn đạt nhân quả ở trình độ cao, và em dùng đúng hoàn toàn về cấu trúc. Cùng nhóm này còn có distinction between high and low positions (đúng giới từ), drawbacks, productivity, cause controversy. Độ rộng từ vựng không phải điểm yếu của em — đây chính là nền để lên band tiếp theo.
Bốn từ bị dùng sai nghĩa, nặng nhất là "console"
"people tend to console to be promoted and get a higher managements in order to earn a high-paid salary"
console nghĩa là an ủi một người đang buồn, nên câu của em thành “người ta có xu hướng an ủi để được thăng chức” — người đọc không thể tự đoán ra ý. Cùng câu còn có a high-paid salary thừa nghĩa, vì salary đã là tiền lương. Đây là loại lỗi bị trừ nặng nhất vì nó làm mất nghĩa chứ không chỉ làm câu nghe lạ.
"Qualification" là bằng cấp, không phải chất lượng
"the qualification of work outcomes"
qualification nghĩa là bằng cấp, chứng chỉ, còn chất lượng là quality. Viết như trên thì câu đang nói về “bằng cấp của kết quả công việc” — vô nghĩa. Cùng nhóm nhầm nghĩa còn có extended money (không tồn tại; tiền giờ làm thêm là overtime pay) và my own perception ở mở bài, trong khi lập trường phải là my own view.
Gọi nhân viên cấp dưới là "unqualified" làm lệch hẳn ý
"than the unqualified workers"
unqualified nghĩa là không đủ bằng cấp, không đủ tiêu chuẩn để làm việc đó. Nhân viên bình thường trong công ty không hề “không đủ năng lực”, họ chỉ ở cấp bậc thấp hơn. Từ này vừa sai nghĩa vừa mang sắc thái coi thường, không hợp giọng trung lập của bài luận — và nó nằm ở câu kết luận nên người đọc nhớ rất rõ.
Bốn lần đặt tính từ vào chỗ cần danh từ
"senior managements are people who have contributed to their company longer"
management là danh từ không đếm được, chỉ việc quản lý hoặc ban lãnh đạo như một khối — nó không bao giờ có nghĩa “những người quản lý”. Cùng cơ chế này lặp ba lần nữa: the different income (phải là difference), create competitive (phải là competition), always exists envious (phải là envy). Mẹo kiểm: ngay sau the, a, hoặc sau create, vị trí đó bắt buộc là danh từ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Dựng đúng nhiều loại câu phức khác nhau
"there are several reasons supporting the view that higher positions should carry higher income"
Đây là câu phức tốt nhất bài và hoàn toàn sạch lỗi. Em dùng supporting the view là mệnh đề phân từ rút gọn thay cho which support the view — gọn và đúng chuẩn học thuật; ngay sau đó the view that + chủ ngữ + động từ là mệnh đề danh từ có đủ thành phần. Đây chính là lý do bài giữ được band này: khung câu của em không vỡ, lỗi chỉ nằm ở chi tiết bên trong.
Each và every luôn đi với danh từ số ít
"offering higher salaries for each workers is not always the good method"
each và every có nghĩa “từng một” nên danh từ đứng sau bắt buộc ở số ít — viết each workers là tự mâu thuẫn. Lỗi này lặp 6 lần trong bài. Cùng câu còn một lỗi mạo từ: the good method khẳng định “cách làm tốt duy nhất”, trong khi ý em chỉ là một trong nhiều cách.
Sau giới từ phải là V-ing, sau danh từ trừu tượng phải là to + V
"an effective way in motivate employees in workplace"
Danh từ way chỉ có hai khuôn đúng: a way to motivate hoặc a way of motivating. Câu của em trộn giới từ của khuôn này với động từ nguyên mẫu của khuôn kia nên không thuộc khuôn nào. Lỗi cùng gốc xuất hiện 7 lần. Luật gốc chỉ có một: sau mọi giới từ, động từ luôn ở dạng V-ing; muốn dùng nguyên mẫu thì bỏ giới từ và thay bằng to.
Câu bị động với claim phải mở bằng chủ ngữ giả It
"the variety and diverse employees' income can be claimed that there should be distinction between each positions"
Nhóm động từ tường thuật (claim, argue, say, believe) khi ở bị động chỉ chấp nhận khuôn It can be claimed that + mệnh đề. Em lấy một cụm danh từ dài làm chủ ngữ rồi vẫn kéo theo that, khiến câu có hai chủ ngữ tranh nhau một động từ. Cụm chủ ngữ còn lệch loại từ: variety là danh từ nhưng diverse là tính từ.
Một ý bị bỏ dở và một dấu phẩy nối sai hai câu
"In addition,"
Từ nối không tự làm thành một câu — sau In addition, bắt buộc phải có chủ ngữ và động từ ngay, rồi kết bằng dấu chấm. Lỗi họ hàng nằm ở câu ví dụ: high-paid salary, For example, many company applying… — một dấu phẩy đang gánh việc của dấu chấm, và chính em cũng viết hoa chữ For, chứng tỏ em cảm nhận đây là câu mới nhưng đặt sai dấu.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Mặt ủng hộ bỏ mất chữ much của đề
- Sắp xếp ý — Mở bài chưa nêu ngưỡng của "partly agree"
- Từ vựng — Qualification không có nghĩa là chất lượng
- Ngữ pháp — Mở bài vẫn dùng would thay vì will
▸Trả lời đề Task Response6
Đoạn phản biện đã viết xong, có số liệu
"An ideal salary for high-level positions is typically three to four times that of a regular employee"
Bản trước đoạn này đứt ngang ở hai chữ In addition, và luận điểm thứ hai không bao giờ được viết ra. Bản này em không những viết xong mà còn dựng được đúng cấu trúc mạnh nhất cho dạng đề hỏi mức độ: nêu một ngưỡng hợp lý rồi đối chiếu với con số thực tế — ba đến bốn lần so với năm mươi lần. Dẫn chứng lại có nguồn định danh (the UK's 350 largest listed companies, the median employee) chứ không phải "many companies" chung chung. Đây là đoạn duy nhất trong bài chạm đúng câu hỏi của đề, và là lý do chính bài lên band.
Mặt ủng hộ bỏ mất chữ much của đề ★
"there are several reasons supporting the view that senior managers should receive higher salaries"
Đề viết much higher salaries, câu chủ đề của em viết lại thành higher salaries — mất một chữ là mất luôn một nửa câu hỏi. Hai lý do bên dưới sau đó chỉ phục vụ mệnh đề đã bị hạ chuẩn này: lý do thứ nhất kết ở their salaries should also be different to suit their experience and work ability, mà chữ different thì chênh 1,2 lần hay 50 lần đều đúng như nhau. Phép tự kiểm: che chữ much trong đề đi, nếu lý do của em vẫn đúng nguyên thì em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi được hỏi.
Lý do cạnh tranh đúng hướng nhưng thiếu độ lớn
"there should be distinction between each position in a company in order to create competition in promoting"
Cơ chế em mô tả là đúng và rất hợp đề: người ta cạnh tranh để lên chức vì chức cao lương cao. Nhưng em dừng ở there should be distinction, tức là chỉ cần có chênh lệch là đủ. Muốn nó thành lập luận ủng hộ chênh lệch LỚN, phải thêm một bước: chênh nhỏ thì phần thưởng không bõ công leo cấp nên không tạo được động lực. Cách dễ nhất để bảo vệ một mức độ mạnh là phủ định mức độ yếu.
Partly agree ba lần, không nói rõ bao nhiêu
"I partly agree for a distinction between high and low positions in a workplace"
Cụm partly agree xuất hiện ba lần và mỗi lần gắn vào một chuyện khác nhau: mở bài gắn vào việc nên có chênh lệch, đầu đoạn ba gắn vào việc cách làm này không phải lúc nào cũng tốt, kết bài gắn vào việc vẫn có nhược điểm. Ba mệnh đề đó không giống nhau nên người đọc không lần ra được rốt cuộc "một phần" là tới mức nào. Đề hỏi thẳng to what extent, nên lập trường bắt buộc phải có một ngưỡng hoặc một con số — và em đã có sẵn con số đó ở giữa bài rồi.
Kết bài bỏ rơi ngưỡng đã tìm được
"the companies should ensure that salary structures are fair and transparent to treat every employee fairly and avoid workplace conflicts"
Câu chốt đúng chủ thể (bản trước còn nhảy sang government, bản này đã sửa) nhưng lại quay về một công thức chung: fair and transparent thì ai cũng đồng ý mà không cho biết mức nào mới là fair. Trong khi đó ở đoạn ba em đã tự dựng được ngưỡng ba đến bốn lần. Ngưỡng ấy phải xuất hiện ở cả mở bài lẫn kết bài thì bài mới thật sự trả lời câu hỏi về mức độ.
Ví dụ nói về thưởng, không nói về chênh lệch cấp
"many companies apply the reward strategy in their workers' wage, which means providing a higher income every month or overtime pay after each worker's extra hours"
Ý đứng ngay trước ví dụ này là chênh lệch giữa các cấp tạo động lực thăng tiến, nhưng ví dụ lại nói về thưởng tháng và tiền tăng ca theo giờ làm thêm của chính nhân viên đó — hai chuyện khác nhau. Người đọc vừa được hứa một minh chứng cho việc leo cấp thì lại nhận một minh chứng cho chế độ thưởng. Ví dụ phải minh hoạ đúng cái vừa nói, nếu không thì càng dài càng làm loãng lập luận.
Nói không công bằng nhưng chưa nói hậu quả
"paying senior managers much higher salaries than workers can be unfair between them"
Câu này dừng lại ở một nhãn đánh giá là unfair mà không cho biết chuyện gì xấu sẽ xảy ra sau đó. So ngay với ý đứng trước nó trong cùng đoạn — chênh lệch dẫn tới jealousy or arguments thay vì học hỏi lẫn nhau — em sẽ thấy ý kia có mắt xích hậu quả còn ý này thì không. Sau mỗi từ đánh giá phải có một chữ because kèm hậu quả cụ thể thì nhận định mới thành lập luận.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đã viết nốt luận điểm bỏ dở và sửa kết luận
"In addition, paying senior managers much higher salaries than workers can be unfair between them."
Ở bản trước, đoạn này dừng lại ở đúng hai chữ In addition, rồi hết đoạn — người đọc bị bỏ giữa chừng ngay trước kết luận. Bản này em đã viết trọn luận điểm và đỡ nó bằng cặp đối chiếu three to four times so với fifty times, dùng while đúng chiều tương phản. Em cũng bỏ được chủ thể lạ government ở kết luận, thay bằng the companies khớp với thân bài. Đây là hai sửa chữa thật, giữ cho mạch bài không còn chỗ đứt.
Mở bài chưa nêu ngưỡng của "partly agree" ★
"This essay would discuss both its positive and negative sides before explaining my own perception that I partly agree for a distinction between high and low positions in a workplace."
Câu này chỉ báo rằng bài sẽ đi hai chiều chứ không nói hai chiều đó gồm nội dung gì, và "partly agree for a distinction" thì ai cũng đồng ý nên nó không phân biệt được đoạn hai với đoạn ba. Hệ quả là khi khối số liệu 50 lần xuất hiện ở cuối đoạn ba, người đọc không được báo trước nên nó đọc như một chủ đề mới. Mở bài phải dựng sẵn bản đồ cho thân bài, và với đề "to what extent" thì bản đồ đó chính là cái ngưỡng. Ngoài ra its ở đây không trỏ được vào danh từ nào rõ ràng ở câu trước.
Câu mở đoạn phản biện nói sai đối tượng
"On the other hand, I partly agree with the view that offering higher salaries for each worker is not always a good method and can also have some drawbacks."
Offering higher salaries for each worker nghĩa là trả lương cao cho từng nhân viên, nhưng cả đoạn lại bàn về khoảng chênh giữa quản lý và nhân viên — câu mở đoạn và nội dung đoạn nói về hai chuyện khác nhau. Câu mở đoạn là chỗ người đọc dựa vào để biết đoạn này chứng minh điều gì; sai đối tượng ở đây thì cả đoạn bị đọc lệch. Em cũng không cần nhắc lại I partly agree ở giữa bài, vì lập trường đã nêu ở mở bài rồi.
Ví dụ không minh hoạ luận điểm đứng trước
"For example, many companies apply the reward strategy in their workers' wage, which means providing a higher income every month or overtime pay after each worker's extra hours to motivate their employees' productivity and the qualification of work outcomes."
Ý ngay trước đó là chênh lệch lương giữa các cấp khiến người ta cạnh tranh để lên chức, nhưng câu ví dụ lại nói về thưởng tháng và tiền tăng ca trả cho chính nhân viên — đó là trả theo giờ làm, không phải trả theo cấp bậc. For example hứa một trường hợp cụ thể của ý vừa nêu, nên khi nội dung đổi sang cơ chế khác thì luận điểm thứ hai của đoạn không còn bằng chứng nào. Lỗi này đã có ở bản trước và chưa được sửa.
Hai câu cuối lặp lại cùng một con số
"Statistics show that across the UK's 350 largest listed companies, the typical chief executive is paid about 50 times the median employee."
Câu ngay trước đã nói khoảng chênh has widened up to fifty times, rồi câu này nói lại đúng con số đó bằng cách khác, không có từ nối và không thêm bước lập luận nào. Người đọc chờ một bước tiếp theo nhưng nhận lại bước vừa rồi, nên mạch đứng yên. Vị trí cuối đoạn là chỗ cần một câu chốt kéo số liệu trở lại chữ unfair ở luận điểm; dùng chỗ đó để lặp số liệu khiến đoạn kết thúc bằng dữ liệu chứ không bằng ý.
Đại từ trống và quá nhiều tên gọi cho một nhóm
"This means people in higher positions can have the ability to achieve better results than the new one so that their salaries should also be different to suit their experience and work ability."
The new one ở số ít trong khi thứ nó thay thế là the new workers ở số nhiều, nên người đọc phải dừng lại đoán. Cùng kiểu này còn có its ở mở bài và this case ở kết luận — cả ba đều còn nguyên từ bản trước. Nặng hơn, bản này gọi cùng một nhóm nhân viên bằng chín cái tên khác nhau (the new workers, each worker, a regular employee, an average worker, the median employee, ordinary employees...), khiến người đọc liên tục phải kiểm xem có còn đang nói về cùng một nhóm hay không. Trong một bài chỉ nên có hai tên gọi cho hai nhóm.
Câu giải thích quy sai nguyên nhân
"This is largely attributed to the fact that some workers' relationships are not really healthy and always experience jealousy or arguments for the salaries and treatment they receive instead of encouraging and learning from each other."
Luận điểm ngay trước nói chênh lệch thu nhập gây mâu thuẫn, nhưng câu này lại quy nguyên nhân về việc quan hệ đồng nghiệp vốn không lành mạnh — tức là đổi luôn thủ phạm. Đọc xong, luận điểm không được củng cố mà bị vô hiệu hoá, vì nếu lỗi nằm ở tính cách con người thì lương không còn liên quan. Khung This is largely attributed to the fact that em dùng rất tốt, chỉ cần đặt đúng nguyên nhân vào trong khung.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Phần viết thêm mang từ vựng mới thật
"the companies should ensure that salary structures are fair and transparent"
Tám mươi từ em viết thêm ở bản này không phải là lặp lại chữ cũ — chúng mang vào đúng những cụm chính xác nhất của cả bài: salary structures, fair and transparent, workplace conflicts, chief executive, median employee, listed companies. Câu kết bản trước còn nói government should do their best — lạc chủ thể vì cả bài nói về doanh nghiệp — thì nay đã thành câu này, vừa đúng chủ thể vừa dùng đúng cụm chuyên môn. Ba lỗi dùng sai nghĩa nặng nhất của bản trước là console, extended money và the unqualified workers đều đã biến mất. Đây chính là lý do độ rộng từ vựng của bài lên hẳn một bậc.
Qualification không có nghĩa là chất lượng ★
"the qualification of work outcomes"
Qualification nghĩa là bằng cấp, chứng chỉ của một con người, không bao giờ có nghĩa chất lượng của một sản phẩm hay kết quả công việc. Dịch ngược cụm em viết ra sẽ thành "bằng cấp của các kết quả công việc" — người đọc hiểu sang một ý khác hẳn. Từ đúng cho ý của em là quality, và cụm chuẩn là the quality of work. Đây là lỗi bản trước đã nhắc mà chưa sửa, và nó là loại lỗi nặng nhất trong tiêu chí từ vựng.
Thiếu cụm the pay gap cho chênh lệch lương
"the different income between employees"
Different là tính từ nên không đứng được ở vị trí danh từ mà câu đang cần; ý em là khoảng chênh lệch thu nhập giữa các nhân viên. Tiếng Anh có sẵn đúng một cụm phổ thông cho ý đó là the pay gap — đây là cụm lõi của mọi đề về lương, mà cả bài 432 từ của em chưa dùng lần nào dù ý này lặp lại tới ba lần. Đây cũng là lỗi bản trước đã nhắc mà chưa sửa.
Management không phải một chức vụ lấy được
"get higher management"
Management là danh từ không đếm được, chỉ việc quản lý hoặc ban lãnh đạo — nó không phải một chức vụ mà một người có thể get. Viết như hiện tại khiến người đọc phải dừng lại đoán em định nói gì. Cụm đúng và dùng lại được ngay là reach a management position, trong đó position mới là thứ đếm được. Ngay trong chính câu này em đã viết đúng compete for promotion, nên chỉ cần sửa nốt vế sau cho khớp.
Motivate chỉ đi với người, không đi với năng suất
"to motivate their employees' productivity"
Motivate chỉ nhận tân ngữ là người: motivate employees, motivate staff. Năng suất thì không được động viên — nó tăng lên, nên phải đi với boost hoặc increase. Cụm chuẩn là boost productivity, một trong những cụm phổ thông nhất của chủ đề lương thưởng mà bài em đang thiếu. Lỗi này cũng có ở bản trước và chưa được sửa.
Unfair đi với to, không đi với between
"can be unfair between them"
Đây là câu mới hoàn toàn của bản này và nó mắc một lỗi kết hợp từ. Unfair luôn đi với giới từ to, theo sau là người chịu thiệt: unfair to ordinary employees. Viết unfair between them khiến người đọc không biết them là ai và bất công với ai, nên ý bị mờ đúng ở câu quan trọng nhất của đoạn. Cụm unfair to somebody rất phổ thông, em dùng lại được ngay ở bài sau.
So sánh gấp mấy lần bị hụt vế sau
"is paid about 50 times the median employee"
Câu này đang so số tiền với một con người, nên vế so sánh bị hụt: phải so với lương của người đó chứ không so với chính người đó. Điều đáng tiếc là ngay câu trước em đã viết đúng three to four times that of a regular employee — em đã biết cách nối, chỉ là câu sau quên áp dụng. Cách dễ nhớ nhất là dùng as much as. Tiện thể, câu trước em viết fifty times bằng chữ còn câu này viết bằng số, nên thống nhất viết bằng chữ cho cả hai.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Hai nhóm lỗi lặp của bản trước đã sạch
"When there is a difference between each employee and each work position"
Bản trước câu này viết each employees và each work positions — một trong chín lần em để each/every/a đứng trước danh từ số nhiều. Bản này chín chỗ đó đúng hết, không sót chỗ nào. Nhóm thứ hai cũng vậy: ability in performing thành the ability to achieve, an effective way in motivate thành an effective way to motivate, instead of encourage and learn thành instead of encouraging and learning, which means provide thành which means providing — bảy lỗi, sửa đúng cả bảy. Đây là kiểu tiến bộ đáng kể nhất: em không sửa lẻ tẻ mà quét theo nhóm.
Mở bài vẫn dùng would thay vì will ★
"This essay would discuss both its positive and negative sides"
Câu này tuyên bố việc bài viết sắp làm ngay bên dưới — chuyện có thật, sẽ xảy ra — nên phải dùng will. Would mang màu giả định, nghe như em đang nói về một bài viết không có thật. Lỗi này có ở bản 1 và bản 2 chép nguyên xi, nên đây là chỗ dễ ăn điểm nhất mà em đang bỏ qua.
Câu bị động thiếu chủ ngữ giả it
"the variety and diverse employees' income can be claimed that there should be distinction between each position in a company"
Khung X can be claimed that Y không tồn tại trong tiếng Anh. Khi claim ở thể bị động mà theo sau là mệnh đề that, chủ ngữ luôn phải là it: It can be claimed that.... Để một danh ngữ thật đứng đầu như hiện tại thì mệnh đề that không có chỗ bám, người đọc phải dừng lại đoán xem cái gì đang được claim. Đây lại đúng là câu mở luận điểm thứ hai, nên chỗ vỡ khung này tốn điểm nhất. Tiện thể sửa luôn a distinction — danh từ đếm được lần đầu nhắc tới thì cần mạo từ, và chính em đã viết đúng ở mở bài.
Chủ ngữ không khớp với động từ phía sau
"some workers' relationships are not really healthy and always experience jealousy or arguments"
Hai vị ngữ are not really healthy và always experience jealousy đang dùng chung một chủ ngữ là relationships. Vế đầu khớp, vế sau không: chỉ con người mới experience jealousy, mối quan hệ thì không. Bản trước em viết always exists envious — em đã sửa được phần hoà hợp chủ-vị và từ loại, nhưng nửa còn lại của cùng lỗi đó là chủ ngữ sai vai thì vẫn còn. Chỉ cần đổi chủ ngữ về người là cả hai vị ngữ đều đúng.
So sánh bội số bị thiếu vế đối
"the typical chief executive is paid about 50 times the median employee"
Viết như thế này là đang so số tiền với một con người — hai vế khác loại nên phép so sánh khuyết. Phải thêm as much as, hoặc đổi vế sau thành the median employee's pay. Điều đáng nói là ngay câu trước em đã làm đúng cấu trúc này: three to four times that of a regular employee — nên đây là lỗi thiếu nhất quán chứ không phải thiếu kiến thức.
So sánh trong kết luận lệch hai vế
"providing higher salaries for senior management positions than ordinary employees"
Vế trước là senior management positions (vị trí), vế sau là ordinary employees (người) — hai vế không cùng loại nên câu đang so lệch. Khi hai nhóm được so sánh cùng đi sau một giới từ, phải lặp lại giới từ ở vế sau: for A than for B. Đây là lần thứ hai trong ba câu cuối bài phép so sánh bị khuyết vế, nên nó là mẫu lỗi trội còn lại của bản này.
Mạo từ sửa được bốn chỗ, còn hai chỗ lệch
"Therefore, the companies should ensure that salary structures are fair and transparent"
Nhóm mạo từ của bản trước em đã sửa được bốn chỗ: in workplace thành in the workplace ở cả hai lần, và the good method thành a good method. Nhưng còn sót there should be distinction (thiếu a), và ở câu này lại phát sinh lỗi ngược chiều: danh từ số nhiều mang nghĩa chung chung (mọi công ty nói chung) thì không có the. Viết the companies bắt người đọc đi tìm xem là những công ty nào đã được nhắc trước đó, mà bài thì không khoanh vùng công ty cụ thể nào.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Thân bài 1 trả lời câu hỏi dễ hơn của đề
- Sắp xếp ý — Mở bài mất hẳn lời báo trước
- Từ vựng — Bỏ mất cụm hay của bản trước
- Ngữ pháp — Phép so sánh mất vế và mất chủ ngữ
▸Trả lời đề Task Response6
Lượng hoá được khoảng chênh bằng số
"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees"
Đây là chỗ mạnh nhất của bài và là chỗ duy nhất trả lời đúng chữ much higher của đề. Em không chỉ nói khoảng chênh lớn là xấu, em dựng một ngưỡng bằng số: hợp lý là 3-4 times, thực tế là a 50 times greater income, nên kết luận far from standards có chỗ đứng. Thử che chữ much trong đề đi thì lập luận này sập ngay — đó là dấu hiệu lập luận đang đúng đề. Dẫn chứng đi kèm cũng có tên nước và hai nhóm so sánh định danh (the chief executives so với the ordinary workers), không phải kiểu chung chung.
Thân bài 1 trả lời câu hỏi dễ hơn của đề ★
"they should be provided the proper income for their contribution and effort"
Cả đoạn thân bài đầu chứng minh rất cẩn thận rằng quản lý xứng đáng nhận cao hơn: nhiều việc hơn, nhiều trách nhiệm hơn, nhiều kinh nghiệm hơn, được giao dự án quan trọng. Nhưng đề không hỏi cao hơn có xứng đáng không — đề hỏi cao hơn hẳn có phải điều tốt không. Phép thử: che chữ much khỏi đề, cả đoạn này vẫn đúng không sứt một chữ, nghĩa là em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề ra. Cụm the proper income chính là chỗ phải có con số: proper là bao nhiêu lần thì mới proper?
Mở bài bỏ mất chữ much của đề
"This essay would discuss the before explaining my own view that there should be difference between each worker's salaries"
Bản trước mở bài còn giữ chữ much higher salaries, bản này bỏ hẳn, chỉ còn higher salaries — độ lớn không còn được đặt ra từ câu đầu. Câu thesis lại chỉ cam kết there should be difference, tức là một tiêu chí tính lương (có chênh lệch), chưa phải một mức độ đồng ý (chênh tới mức nào thì tốt). Đề hỏi thẳng "to what extent" nên người đọc cần thấy mức độ ngay ở mở bài. Em đã có sẵn con số ở thân bài 2, chỉ cần mang nó lên đây.
Bản trước có câu nối, bản này xoá mất
"In addition, a difference between worker's salaries can encourage a competitive workplace"
Bản trước em có một câu nối claim với ví dụ: people tend to compete for promotion and get higher management in order to earn a high salary. Bản này câu đó bị xoá, nên sau claim a competitive workplace là nhảy thẳng sang extra paid for overtime works — tiền tăng ca của chính nhân viên, không dính gì tới khoảng chênh giữa quản lý và nhân viên. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: câu nối đó em viết đúng rồi, cắt đi làm mạch lập luận hở ra rộng hơn bản trước. Ngoài ra chủ ngữ của claim là a difference, tức sự tồn tại của chênh lệch, chưa phải độ lớn của nó.
Thống kê mờ hơn bản trước một bậc
"Statistic shows that average listed companies in Britain are observed with 50 times salaries gap between the chief executives and the ordinary workers"
Bản trước em ghi across the UK's 350 largest listed companies ... about 50 times the median employee — có số lượng công ty, có nhóm mẫu xác định. Bản này thành average listed companies in Britain, mất cả 350, largest và median. "Công ty niêm yết trung bình" là một tập không đếm được, nên dẫn chứng vẫn có số mà độ tin cậy tụt xuống — người đọc không kiểm được con số đến từ đâu. Đây cũng là kiểu rút gọn cho bài ngắn lại rồi mất luôn phần đắt nhất của dẫn chứng.
Kết bài không dùng con số của chính mình
"senior carrying much more higher income than other employees can be a good idea in average companies"
Đây là lần đầu cả bài dùng lại chữ much more higher, đúng trục đề, nhưng phán quyết lại gắn vào một điều kiện chưa từng được nói tới: in average companies. Không đoạn nào phân biệt "average companies" với loại công ty nào khác, nên điều kiện này treo lơ lửng. Quan trọng hơn: bài đã có hai con số để trả lời "đồng ý tới mức nào" mà kết bài không dùng, nên mức độ đồng ý vẫn không đo được. Đây đúng là chỗ bản trước đã bị nhắc và bản này chưa xử lý.
Câu chốt thành câu sáo, kém bản trước
"Therefore, companies should find their best way to treat their workers"
Bản trước câu chốt là the companies should ensure that salary structures are fair and transparent to treat every employee fairly and avoid workplace conflicts — nêu đúng cơ chế: cấu trúc lương công bằng và minh bạch. Bản này thành find their best way, một câu ai đọc cũng đồng ý và không kiểm chứng được, nên đóng bài bằng chỗ yếu nhất. Câu cuối là chỗ người chấm đọc kỹ nhất, đừng để nó nhẹ hơn phần thân bài.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bốn đoạn và từ nối đặt đúng
Đây là điểm mạnh ổn định nhất của em qua ba bản. Bốn đoạn đúng chức năng, On the one hand và On the other hand đặt đúng đầu hai thân bài, In conclusion đóng bài, và phổ từ nối của em đủ cả năm nhóm: đối lập, bổ sung (In addition), trình tự (To begin with, Firstly, Secondly), kết quả (As a result, Therefore), tổng kết. Người đọc không lúc nào mất mạch — chính chỗ này giữ bài đứng vững ở band 6 dù có mấy lỗi câu bên dưới. Việc còn lại không phải học thêm từ nối, mà là dùng đúng chiều những từ em đã có.
Mở bài mất hẳn lời báo trước ★
"This essay would discuss the before explaining my own view that there should be difference between each worker's salaries"
Vế đầu đứt ở discuss the — không có danh từ theo sau, nên bài không hứa gì cả. Ở bản trước em viết discuss both its positive and negative sides và có cả chữ partly, tức là người đọc biết trước sẽ có hai mặt và biết em đồng ý ở mức nào; bản này mất cả hai. Hệ quả: khi On the other hand xuất hiện ở đoạn 3, đó là một cú rẽ chưa được báo trước, và lập trường "nên có khác biệt" chỉ phủ được thân bài 1 — cả đoạn 3 lẫn câu thứ hai của kết luận đều nói về việc giới hạn khoảng chênh, ý đó không có chỗ nào trong mở bài.
Thân bài 1 lệch sang tiền tăng ca
"When a company offer an ideal extra paid for overtime works, the employees are more likely to be boosted their motivation and effort in order to contribute more for their company"
Đoạn này đang chứng minh higher positions ought to carry higher income, nhưng câu này lấy bằng chứng là extra paid for overtime works — tiền trả cho giờ làm thêm, ai làm thêm cũng có, không liên quan tới khoảng chênh giữa cấp quản lý và nhân viên. Bằng chứng không cùng đối tượng với lời khẳng định nên mắt xích luận điểm → dẫn chứng bị hụt. Đây đúng là chỗ bản trước đã nhắc ở câu For example, many companies apply the reward strategy: em đã xoá câu đó nhưng nội dung tăng ca vẫn giữ nguyên, tức là sửa vỏ chưa sửa ruột.
Vế so sánh 50 lần mất chủ thể
"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees while almost have a 50 times greater income"
Nửa sau while almost have a 50 times greater income không có chủ thể: người đọc không biết ai chênh 50 lần — giám đốc, công ty, hay nhóm nào. Phép so sánh vì thế chỉ đứng được một chân, trong khi vế trước có chủ thể rõ ràng (an executive). Đáng chú ý là bản trước em viết đủ cả hai đầu (the average gap between what a chief executive earns and what an average worker takes home), nên đây là chỗ đi lùi ở đúng câu mang số liệu quan trọng nhất của bài. Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn hơn cho an toàn — chỗ nào bản trước đã rõ thì giữ nguyên độ rõ đó.
Đoạn kết thúc bằng số, không bằng ý
"Statistic shows that average listed companies in Britain are observed with 50 times salaries gap between the chief executives and the ordinary workers"
Câu trước đã nói a 50 times greater income, câu này nhắc lại đúng con số đó và chỉ đổi nguồn thành average listed companies in Britain. Người đọc nhận cùng một dữ kiện hai lần mà không nhận được kết luận nào từ nó, và đoạn dừng lại ở con số nên trục "chênh lệch lớn là không ổn" không được chốt. Đây là vấn đề bản trước đã nêu và bản này còn nguyên. Cách chữa: giữ số liệu ở câu trước, rồi dùng câu cuối để nói con số đó chứng minh điều gì.
However đi với also thành ngược chiều
"However, I also agree that the amount of money should be adjusted to suit with all workers"
However báo rằng câu này ngược lại điều vừa nói, còn also báo rằng nó thêm vào điều vừa nói — hai tín hiệu triệt tiêu nhau trong cùng một câu, người đọc không biết em đang nhượng bộ hay đang bổ sung. Bản trước cũng đã bị nhắc chỗ However này và bản mới còn lộ hơn vì thêm chữ also. Chỉ cần bỏ một từ là quan hệ tương phản thật hiện ra: câu trước nói trả cao hơn có thể là ý tốt, câu này nói nhưng mức tiền phải được điều chỉnh.
Kết luận không chốt lại điều đã chứng minh
"Therefore, companies should find their best way to treat their workers"
Therefore hứa một kết luận suy ra được từ bài, nhưng "tìm cách tốt nhất của họ" thì đúng với mọi bài viết về mọi chủ đề — nó không nhắc lại được thứ bài này vừa chứng minh, là chênh 3-4 lần thì hợp còn 50 lần thì quá. Ở bản trước câu này còn cụ thể (ensure that salary structures are fair and transparent), nên đây là chỗ thứ ba bản mới đi lùi, và cả ba đều nằm ở mở bài với kết luận — đúng hai chỗ giữ mạch cho toàn bài. Bài ngắn hơn 54 từ nhưng phần bị cắt gần như trọn vẹn là phần khung, không phải phần nội dung.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Giữ được vốn từ chủ đề về lương
"between the chief executives and the ordinary workers"
Đây là chỗ từ vựng mạnh nhất của bài: chief executives và ordinary workers là hai cụm chuyên đề chính xác, và em đã giữ được chúng từ bản trước chứ không bỏ mất. Cùng nhóm này còn có listed companies, income gap, productivity, work outcomes, take more responsibility và a competitive workplace — chín cụm đúng, đủ rộng cho đề này. Chính chín cụm này là lý do bài không tụt band, nên bài sau nhất định phải giữ lại.
Bỏ mất cụm hay của bản trước ★
"Therefore, companies should find their best way to treat their workers."
Câu khuyến nghị cuối bài đáng lẽ là chỗ dồn từ vựng mạnh nhất, nhưng ở bản này cả câu chỉ còn từ phổ thông. Bản trước chính em viết câu này là should ensure that salary structures are fair and transparent to treat every employee fairly and avoid workplace conflicts — bốn cụm chủ đề, nay bị bỏ hết. Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn và an toàn hơn: bài mới ngắn hơn bản cũ 54 từ và phần bị cắt đúng là phần nhiều từ vựng nhất, nên em tưởng mình gọn hơn nhưng thực ra đang mất điểm từ vựng.
Sai nghĩa từ ở câu số liệu
"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees while almost have a 50 times greater income"
almost là trạng từ, nghĩa "gần như", không dùng thay cho most executives hay almost all executives được; viết almost have là mất luôn người đang nhận thu nhập gấp 50 lần, người đọc phải dừng lại đoán. Vế trước cũng thiếu mốc so sánh: 3-4 times their employees đọc theo mặt chữ là gấp 3-4 lần số nhân viên, phải là times that of their employees. Bản trước em viết đúng cả hai chỗ này (three to four times that of a regular employee), nên đây là chỗ đi lùi ngay tại câu số liệu — câu ăn điểm chính xác nhất của bài.
Sai dạng từ sau make và can be
"which makes them become more trust-worthy and responsibility"
Sau make somebody phải là tính từ, nên responsibility (danh từ) phải đổi thành responsible; hai từ nối bằng and thì buộc phải cùng loại từ. trust-worthy đúng nghĩa nhưng viết chuẩn là một từ liền trustworthy. Bài còn ba chỗ cùng kiểu: sometimes can be controversy (phải là controversial), Statistic shows (phải là Statistics show) và an ideal extra paid (phải là extra pay) — bốn chỗ nên đây là một thói quen, không phải lỗi lẻ.
Nói về tiền công chưa đúng cụm
"When a company offer an ideal extra paid for overtime works"
paid là động từ đã chia, danh từ chỉ tiền công là pay: cụm chuẩn của chủ đề là extra pay hoặc overtime pay. overtime works cũng sai — chỉ có overtime work hoặc overtime hours. Bản trước em đã viết đúng cả hai cụm này (overtime pay, overtime hours), nên chỗ này là bước lùi trên đúng cụm mình từng làm đúng. Cùng họ lỗi còn có should be provided higher salaries và should be provided the proper income: nói về lương thì dùng be paid, receive hoặc offer, vì provide đi với người phải có with.
Khung câu dẫn số liệu bị vỡ
"Statistic shows that average listed companies in Britain are observed with 50 times salaries gap"
Khung học thuật là Statistics show that — số nhiều, không mạo từ; a statistic số ít chỉ một con số lẻ, và bản trước em viết đúng cụm này. are observed with không tồn tại với nghĩa "ghi nhận mức": công ty có một khoảng chênh, nên dùng have a pay gap of hoặc report a pay gap of. Ngoài ra danh từ làm định ngữ luôn ở số ít nên phải là salary gap chứ không salaries gap, và average mô tả khoảng chênh chứ không mô tả công ty.
Chính tả và động từ nhận thêm việc
"they also have to take over important projects or contrasts"
contrasts nghĩa là sự tương phản; từ em cần là contracts (hợp đồng) — sai một chữ nhưng ra một từ có thật với nghĩa khác hẳn, nên người đọc bị chặn lại. take over nghĩa là tiếp quản của người khác; nhận thêm dự án thì dùng take on. Bản trước bài em sạch lỗi chính tả, bản này có hai lỗi (contrasts và collegues, đúng là colleagues), nên trước khi nộp phải dành hai phút đọc lại riêng phần chính tả.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bị động và mệnh đề quan hệ vẫn đúng khung
"the productivity and work outcomes can also be improved"
Ba nhóm cấu trúc của em vẫn chắc. Câu bị động the productivity and work outcomes can also be improved và the amount of money should be adjusted đúng khung hoàn toàn; mệnh đề quan hệ some workers who have bad relationship with their collegues can experience jealousy đúng vai chủ ngữ — đúng chỗ bản trước bị chấm là sai vai, nay em đã sửa được; và V-ing sau giới từ (before explaining, instead of learning from each other, in order to contribute) đúng cả ba lần, giữ sạch qua hai vòng sửa. Nghĩa là độ rộng cấu trúc của em đã đủ cho band 7, chỉ còn thiếu độ chính xác.
Phép so sánh mất vế và mất chủ ngữ ★
"An ideal income of an executive is often 3-4 times their employees while almost have a 50 times greater income"
Hai lỗi làm người đọc phải dừng lại trong cùng một câu. Thứ nhất, so sánh gấp bội phải nối hai thứ cùng loại: income ... 3-4 times their employees đang so thu nhập với con người, phải là 3-4 times that of their employees. Thứ hai, while mở một mệnh đề nên bắt buộc phải có chủ ngữ, mà while almost have thì không cho biết ai có thu nhập gấp 50 lần. Điều đáng chú ý: bản trước em viết three to four times that of a regular employee — đúng y luật này. Bản này em bỏ mất cấu trúc mình đã làm được, cùng với Statistics show thành Statistic shows và in the workplace thành in workplace environment: sửa bài không có nghĩa là viết ngắn lại cho an toàn.
Thêm giới từ sai sau động từ, năm chỗ
"On the one hand, there are some clear reasons supporting for the view that higher positions ought to carry higher income."
support đi thẳng với tân ngữ, không có giới từ: reasons supporting the view. Cả bài có năm chỗ cùng kiểu thêm hoặc đổi sai giới từ: supporting for the view, contributing for the company, contribute more for their company, between higher positions with ordinary workers, suit with all workers. Đây là nhóm lỗi mới hoàn toàn — bản trước em viết đúng cả supporting the view lẫn contributed to their company. Lỗi này không làm mất nghĩa nhưng lặp tới năm câu thì kéo hẳn điểm chính xác xuống.
Khung bị động không tồn tại, lỗi cũ đổi vỏ
"This can be explained that they already had more experience and skills due to their long time contributing for the company"
Tiếng Anh không có khung X can be explained that + mệnh đề. Chỉ có X can be explained by + danh từ hoặc đơn giản hơn là This is because + mệnh đề. Bản trước em bị chấm đúng lỗi này ở dạng can be claimed that — nay nó chưa hết, chỉ đổi vỏ. Trong cùng đoạn trích còn hai lỗi nữa cần chữa cùng lúc: had phải là have (cả bài đang ở thì hiện tại) và contributing for phải là contributing to.
Bị động giữ lại tân ngữ, chủ vị lệch
"When a company offer an ideal extra paid for overtime works, the employees are more likely to be boosted their motivation and effort in order to contribute more for their company."
Động từ bị động không được giữ lại tân ngữ. Chủ ngữ là the employees thì phải dùng chủ động: the employees are more likely to boost their motivation; muốn giữ bị động thì chủ ngữ phải là chính thứ bị tác động: their motivation is more likely to be boosted. Viết the employees ... to be boosted their motivation là chồng hai khung lên nhau. Câu này còn ba lỗi nữa: a company offer phải là offers, overtime works phải là overtime work (danh từ không đếm được, giống more works ở câu trước), và contribute more for phải là contribute more to.
Hai dấu so sánh chồng nhau, hai lần
"a much more higher salaries between senior managers and other workers is not always a good thing"
Một câu chỉ được một dấu hiệu so sánh hơn: đã có higher thì không thêm more. Lỗi này xuất hiện hai lần, đều ở vị trí quan trọng: câu chủ đề thân bài 2 và câu chốt kết luận (senior carrying much more higher income). Riêng chỗ này còn hai lỗi đi kèm: a đi với danh từ số nhiều salaries, rồi chủ ngữ số nhiều lại đi với is. Ý em muốn nói là khoảng chênh lương, nên lấy chính từ gap em đã dùng đúng ba lần trong bài làm danh từ trung tâm thì cả mạo từ, số ít và động từ khớp nhau ngay.
Mở bài thiếu tân ngữ và sai thì
"This essay would discuss the before explaining my own view that there should be difference between each worker's salaries."
discuss là động từ bắt buộc có tân ngữ, mà sau the không có danh từ nào — khung câu vỡ ngay câu thứ hai của bài, người đọc không biết em sẽ bàn cái gì. Bản trước chỗ này là discuss both its positive and negative sides, đúng hoàn toàn. Hai lỗi còn lại đều là lỗi cũ chưa sửa: would phải là will vì đây là việc bài viết sẽ làm, và there should be difference thiếu mạo từ a — đúng lỗi bản trước đã chỉ ở dạng there should be distinction. Thêm nữa, each luôn đi với danh từ số ít: each worker's salary.
Nguyễn Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Response6
Ví dụ có con số chạm đúng độ chênh của đề
"thirty percent increase in salary, while other workers only carry a two or three percent increase"
Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề. Đề hỏi việc quản lý nhận lương cao hơn hẳn có tốt không, và ví dụ này là nơi duy nhất em cho thấy khoảng chênh lớn tới mức nào: nếu quản lý chỉ tăng bốn phần trăm còn nhân viên tăng ba phần trăm thì sẽ không ai bất mãn, tức là lập luận của em phụ thuộc thật sự vào việc chênh lệch LỚN. Nhiều bạn nêu con số chỉ để bài trông cụ thể hơn, còn con số của em có tham gia vào lập luận.
Câu dẫn ý làm phí mất ví dụ mạnh nhất
"If they do not receive the amount of salary that they deserve, they can lose the motivation in work."
Câu này đóng khung vấn đề theo hướng được trả xứng đáng hay không — một mệnh đề vẫn đúng kể cả khi không ai được trả cao hơn ai. Ngay sau đó ví dụ ba mươi phần trăm lại nói về khoảng cách giữa hai nhóm. Ví dụ đang đứng đúng trục nhưng câu luận điểm bọc quanh nó thì không, nên người chấm chỉ ghi nhận được một nửa giá trị.
Lý do giữ chân người tài mới trả lời "cao hơn", chưa trả lời "cao hơn hẳn"
"Furthermore, talented and experienced managements often have expertise that difficult to replace, and a higher income is important to attract and retain them."
Em viết a higher income, và câu sau là tend to choose better offering — cả hai đều so lương với thị trường bên ngoài, trong khi đề hỏi về khoảng chênh với nhân viên trong cùng công ty. Thử che chữ much trong đề rồi đọc lại: lập luận này vẫn đúng nguyên.
Ví dụ team building không cùng chủ thể với luận điểm
"For example, a company can raise a general funding for all workers to organise some team building activities, allowing employees to expand their networks."
Luận điểm của em là a balanced income policy can improve the overall productivity — tức là nói về cơ cấu lương. Nhưng quỹ chung tổ chức team building là một khoản phúc lợi, hoàn toàn khác. Một công ty có thể vừa tổ chức team building vừa duy trì khoảng chênh lương khổng lồ.
"Partly agree" chưa có ngưỡng cụ thể
"In conclusion, I agree that senior managements deserve to much higher income"
Câu này nói chênh nên much higher, câu ngay sau lại nói cần a balanced policy of salary — hai hướng ngược nhau đứng cạnh nhau mà không có câu hoà giải. Đề hỏi “to what extent” chính là hỏi ranh giới nằm ở đâu. Nêu một tiêu chí tính lương chưa phải là nêu một mức độ đồng ý.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Mở bài nêu rõ lập trường và báo trước cả hai vế
"I partly agree with the viewpoint because ordinary workers also make contribution for a company and a balanced salary regulation can improve the overall productivity"
Đây là kiểu mở bài của band cao. Em gói phía đối lập vào mệnh đề Although rồi mới đặt lập trường của mình ở mệnh đề chính, nên người đọc không bao giờ nhầm đâu là quan điểm thật của em. Quan trọng hơn, bốn nội dung em nêu ra ứng đúng 1-1 với những gì hai đoạn thân bài triển khai, và kết luận cũng nhắc lại đúng thứ tự đó. Giữ nguyên công thức này.
Đại từ trỏ về "vị trí" trong khi câu nói về "người"
"As these postions will have various opportunities, they often do no accept the lower salary and tend to choose better offering."
Chủ ngữ em đặt là these postions, nên they ở vế sau bắt buộc phải hiểu là “các vị trí”. Nhưng một vị trí thì không thể “từ chối mức lương thấp” hay “chọn lời mời tốt hơn” — chỉ con người mới làm được. Lỗi này lặp ở mở bài (neccessary to retain them) nên đã thành thói quen. Thêm nữa, the lower salary dùng “the” cho một mức lương chưa hề được nhắc tới.
Ví dụ lệch khỏi ý chính của đoạn
"For example, a company can raise a general funding for all workers to organise some team building activities"
Câu mở đoạn của em nói về a balanced income — tức là cách chia lương. Nhưng ví dụ lại nói về quỹ tổ chức hoạt động tập thể, một cách làm hoàn toàn khác, không dính gì tới lương. Hậu quả dây chuyền là câu Therefore phía sau rút kết luận từ nhánh đã lệch, nên câu chốt đoạn không quay về được câu mở đoạn.
Dùng "the" cho thứ chưa được giới thiệu
"all employees are willing to contribute to the company, and even strengthen the connection"
Mạo từ the là một tín hiệu báo với người đọc rằng “cái này bạn đã biết rồi, hãy tìm lại ở phía trên”. Nhưng trước đó bài chưa hề nói tới mối liên kết nào, nên người đọc không biết the connection là liên kết giữa ai với ai. Đây lại đúng là câu bản lề dẫn vào ví dụ.
Sau ví dụ nên có một câu kéo về ý chính
"Furthermore, talented and experienced managements often have expertise that difficult to replace"
Bản thân Furthermore dùng đúng — đây thật sự là quan hệ bổ sung. Vấn đề là nó bám ngay sau chi tiết nhỏ nhất của ví dụ rồi kéo người đọc bật lên một lý do lớn mới, nên nhịp đọc bị giật một bậc. Ở mức điểm hiện tại thì chấp nhận được, nhưng để lên cao hơn em cần một câu đệm đưa ví dụ về lại ý chính trước khi mở ý mới.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Viết phần trăm bằng chữ đúng chuẩn hiếm gặp
"thirty percent increase in salary"
Trong bài thi Writing, cả 30% lẫn 30 percent đều bị tính là sai — chỉ dạng viết chữ hoàn toàn như thirty percent mới được chấp nhận. Em không chỉ viết đúng một lần mà còn giữ nhất quán khi có con số thứ hai trong cùng câu (two or three percent). Cộng thêm việc toàn bài không có một từ viết tắt nào, em đã đạt trọn hai quy tắc trình bày bắt buộc.
Gọi sai tên người quản lý suốt cả bài
"senior managements deserve to earn much higher salaries"
Management là danh từ không đếm được, chỉ công việc quản trị hoặc ban lãnh đạo nhìn như một khối — nó không có dạng số nhiều để chỉ nhiều cá nhân. Người quản lý phải là manager(s) hoặc senior executives. Lỗi này lặp 5 lần ở cả 4 đoạn và rơi đúng vào nhân vật trung tâm của cả bài. Mẹo: nếu phía trước là tính từ chỉ người (talented, experienced) thì danh từ đi sau bắt buộc phải chỉ người.
Hai cặp từ chỉ khác nhau một chữ cái nhưng khác hẳn nghĩa
"work hard to create values for company"
value (không đếm được) là giá trị kinh tế mà lao động tạo ra; values (luôn số nhiều) là hệ giá trị đạo đức như family values. Viết create values thành ra “nhân viên tạo ra các chuẩn mực đạo đức cho công ty”, làm đứt mắt xích lập luận. Lỗi cùng kiểu ở câu chốt đoạn 3: a closed relationship — close là thân thiết, còn closed là khép kín, ngược hẳn ý em muốn.
Nhầm "vị trí" với "con người"
"these postions will have various opportunities"
Một chức danh không thể “có cơ hội”, “nhận lương” hay “có kiến thức sâu” — chỉ con người giữ chức danh đó mới làm được. Lỗi này lặp 4 lần. Đề bài đã cho sẵn cách nói đúng khi chủ ngữ là chức danh: positions carry higher salaries — động từ carry nghĩa là “đi kèm với” nên dùng được; còn receive, have thì bắt buộc chủ ngữ phải là người.
Cụm động từ + danh từ chưa khớp nhau
"their choices can affect on the company's profits"
affect là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ và không bao giờ có giới từ; giới từ on chỉ đi với danh từ effect. Em đã trộn hai cấu trúc làm một. Cả bài có 8 cụm cùng kiểu lệch như vậy.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Phổ cấu trúc câu phức rất đáng khen
"This is because they are people who make crucial strategic decisions"
Trong một bài 429 từ em đã dùng được sáu loại cấu trúc khác nhau: bị động khách quan it can convincingly be argued that, nhượng bộ Although…, điều kiện loại 1, hai mệnh đề phân từ, mệnh đề quan hệ như câu trích trên, và mệnh đề trạng ngữ. Riêng mệnh đề quan hệ này chuẩn hoàn toàn: đại từ who đúng loại, động từ make chia đúng số nhiều theo people. Đây là phổ cấu trúc của một bài band 7 — em không thiếu ý tưởng cấu trúc, chỉ thiếu độ chính xác khi thi công.
Mạo từ thiếu trước danh từ đếm được
"ordinary workers in different positions work hard to create values for company"
Có hai lỗi trong bốn từ cuối. Thứ nhất, value theo nghĩa “giá trị kinh tế do lao động tạo ra” là danh từ không đếm được nên không thêm -s. Thứ hai, company là danh từ đếm được số ít nên không bao giờ đứng trần — phải có a/the đứng trước. Đây là nhóm lỗi nhiều nhất bài, khoảng mười chỗ, trải khắp cả bốn đoạn.
Dùng "managements" khi muốn nói "người quản lý"
"experienced managements often take greater responsibilities"
management là danh từ không đếm được, chỉ việc quản lý hoặc cả ban lãnh đạo, nên không bao giờ thêm -s. Khi muốn nói về con người làm công việc quản lý thì phải dùng manager(s) — đây là danh từ đếm được. Lỗi này lặp lại năm lần và đây lại là danh từ trung tâm của cả bài, nên giám khảo nhìn thấy ngay từ dòng đầu tới dòng cuối.
Câu dài bị mất đại từ quan hệ hoặc động từ chính
"a big business in which a senior management is had thirty percent increase in salary"
Câu này không có động từ chính. Chủ ngữ a big business bị mệnh đề in which… nuốt trọn, rồi câu nhảy thẳng sang vế while… và kết thúc, nên toàn bộ chỉ là một cụm danh từ dài chứ chưa thành câu. Bên trong lại có is had — hai động từ chồng lên nhau. Bệnh này lặp ở bốn câu dài nhất bài, và luôn rơi đúng vào câu ví dụ.
"deserve to" phải kéo theo một động từ
"senior managements deserve to much higher income"
Sau deserve to bắt buộc phải có một động từ nguyên thể, nhưng ở đây sau to lại là cụm danh từ nên câu bị cụt. Điều đáng tiếc là em đã viết đúng cấu trúc này ở đoạn 2 rồi — deserve to earn much higher salaries — chứng tỏ em biết quy tắc, chỉ là viết kết luận vội. Câu chốt bài là câu giám khảo đọc kỹ nhất.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 23 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Cả ba ví dụ đều là công ty tưởng tượng
- Sắp xếp ý — Câu chốt đoạn nhắc lại y nguyên câu chủ đề
- Từ vựng — Cụm “take responsibilities” thiếu chữ “on”
- Ngữ pháp — Thiếu chữ "on" sau "take" — đúng một chỗ, sót hai chỗ
▸Trả lời đề Task Response7
Ba chỗ hụt của bài trước đã được vá đúng chỗ
"Such a wide pay gap may make ordinary employees feel that their efforts are undervalued, encouraging them to leave the company."
Bài trước em có con số 30% và 2–3% rất hay nhưng bỏ nó nằm trơ trong ví dụ, không câu nào chốt lại rằng khoảng chênh rộng tới mức đó mới là cái gây hại. Lần này em thêm hẳn câu chốt trên, và thêm mệnh đề because employees naturally compare their pay with that of senior managers ở phía trước — hai chi tiết này đổi khung lập luận từ "không được trả xứng đáng" sang "bị trả thấp so với sếp", đúng thứ đề hỏi. Em còn thay hẳn ví dụ quỹ team-building lệch chủ đề bằng ví dụ công ty thu hẹp khoảng chênh lương. Điều đáng khen nhất: 52 từ em viết thêm đều rơi vào đúng những chỗ này, không có từ nào chỉ để nối dài bài.
Lý do giữ chân quản lý đang so nhầm với thị trường
"Since they have abundant career opportunities, companies need to offer competitive salaries to attract and retain them."
Competitive nghĩa là cạnh tranh với công ty khác, nên câu này đang so lương quản lý với thị trường bên ngoài. Nhưng đề hỏi về khoảng chênh bên trong một công ty: một công ty vẫn có thể trả quản lý mức cạnh tranh mà khoảng chênh nội bộ vẫn hẹp, nếu công ty đó cũng trả nhân viên thường cao. Vì thế lý lẽ "khó thay thế nên phải trả cạnh tranh" chưa kéo theo được kết luận "chênh lệch phải LỚN". Đây cũng là nhánh duy nhất trong bài chỉ có lời khẳng định, không giải thích, không ví dụ — trong khi ba nhánh kia đều đủ cả chuỗi.
Ý thứ hai của đoạn ba lặp lại câu mở đoạn
"Secondly, a balanced pay structure can improve overall productivity."
Câu mở đoạn 3 của em đã là a balanced salary policy can improve overall productivity. Câu này nói lại đúng mệnh đề đó, chỉ đổi salary policy thành pay structure. Từ Secondly hứa với người đọc một lý do thứ hai, nhưng thứ được giao lại là kết luận chung của cả đoạn đem xuống. Hệ quả là đoạn 3 dài sáu câu mà chỉ chở một ý rưỡi, rồi câu Therefore ở cuối lặp nội dung đó lần thứ ba. Ý thật sự mới của em nằm ở cụm the bond between staff and management — hãy đưa nó lên làm luận điểm con.
Cả ba ví dụ đều là công ty tưởng tượng ★
"For example, when a company narrows the pay gap by raising workers' salaries while limiting executive bonuses, employees are more willing to take on extra responsibilities because they believe the reward system is fair."
Ba ví dụ của bài đều mở bằng một công ty giả định: if the director of a marketing company decides…, in a large company…, when a company narrows the pay gap…. Ví dụ kiểu này chỉ kể lại chính luận điểm dưới dạng câu chuyện, người đọc không kiểm chứng được gì, nên nó chưa phải bằng chứng. Đây chính là thứ duy nhất chặn bài em lại ở band 7. Chỉ cần một ví dụ gọi tên được là đủ; câu because they believe the reward system is fair của em vẫn đứng được ngay sau đó.
Kết bài nêu điều kiện nhưng chưa nêu mức độ
"However, this pay gap should only be large enough for ordinary employees to continue believing that the reward system is fair."
Câu này là bước tiến thật so với bài trước — bài trước để much higher và balanced đứng cạnh nhau mà không có câu hoà giải nào. Nhưng ngưỡng em đặt ra vẫn là một điều kiện ("đủ lớn để nhân viên còn thấy công bằng"), chưa phải một mức độ. Người đọc vẫn không biết em cho rằng khoảng chênh hiện nay đã vượt ngưỡng đó chưa — trong khi chính ví dụ mạnh nhất của em ngụ ý là đã vượt. Đề "to what extent" chấm cao khi câu chốt nói được tới đâu thì thôi. Tiện thể trả chữ partly về câu này, vì câu trước đó em mở bằng I agree làm mức độ nhoè đi một nhịp.
Con số ví dụ đang đo mức tăng, chưa phải mức lương
"For instance, in a large company, senior managers may receive a thirty percent increase in salary, while other workers receive only a two or three percent increase."
Ví dụ này đã đúng hướng rồi, chỉ lệch một chi tiết nhỏ. Con số 30% và 2–3% đo mức tăng lương hằng năm, còn đề nói về mức lương cao hơn hẳn. Câu ngay sau em gọi nó là such a wide pay gap, tức là đã lặng lẽ coi "chênh lệch mức tăng" là "chênh lệch lương". Nó vẫn chạy được (tăng lệch nhau thì khoảng chênh rộng dần), nhưng đổi sang so trực tiếp mức lương thì ví dụ khớp 1-1 với đề và câu chốt phía sau mạnh hẳn lên.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Bố cục và câu chốt lập trường ánh xạ 1-1 vào thân bài
"I partly agree with this viewpoint because ordinary workers also make valuable contributions to a company, and the pay gap should only be large enough to remain fair to all employees."
Câu chốt lập trường của em gọi tên đích danh từng nội dung, và mỗi nội dung có đúng một đoạn thân bài đứng ra làm chủ: vế Although… mở ra đoạn “On the one hand”, vế because… mở ra đoạn “On the other hand”. Đây là mức ánh xạ mà giám khảo xếp vào tín hiệu band 8, và là thứ mạnh nhất của bài. Giữ nguyên thói quen này: viết mở bài xong là đã biết mình sẽ viết mấy đoạn và mỗi đoạn nói gì.
Đã sửa xong hai nhóm lỗi liên kết của bản trước
"Since they have abundant career opportunities, companies need to offer competitive salaries to attract and retain them."
Bản trước có ba chỗ đại từ trỏ vào hư không — them trỏ về “positions” trong khi chỉ người mới bị “retain”, they trỏ về “postions”, và the connection dùng the cho thứ chưa hề nhắc tới. Bản này đã sửa cả ba: they và them nay trỏ về “talented and experienced managers” ở câu ngay trước, còn “the connection” đã thành “the bond between staff and management” có xác định rõ giữa ai với ai. Ví dụ team-building lệch nhánh ở đoạn ba cũng đã được thay bằng ví dụ về thu hẹp chênh lệch lương, nằm đúng trên nhánh đang bàn. Hai nhóm lỗi cũ đều đã khép lại, không nhóm nào bị thay bằng lỗi tương đương.
Câu giải thích quay vòng lại chính điều vừa nói
"This is because they are the people who make crucial strategic decisions"
Câu trước em đã nói quản lý gánh trách nhiệm lớn “such as managing risks and making major investment decisions”. Câu này dùng This is because để hứa đưa ra nguyên nhân, nhưng thứ đưa ra — “make crucial strategic decisions” — lại chính là việc vừa kể, chỉ nói bằng chữ khác. Người đọc không nhận thêm thông tin nào, còn phần thật sự có giá trị (ảnh hưởng tới lợi nhuận) bị đẩy xuống hàng phụ. Đây cũng là lỗi duy nhất còn sót lại từ bản trước.
Câu mở nhánh nói một đằng, nhánh chứng minh một nẻo
"Firstly, ordinary workers in different positions work hard to create value for the company."
Câu này tuyên bố nhánh sẽ chứng minh nhân viên tạo ra giá trị. Nhưng ba câu tiếp theo nói về chuyện khác: mất động lực khi thấy chênh lệch lương quá lớn, ví dụ 30% so với 2–3%, cảm giác “their efforts are undervalued”. Nội dung phía sau rất tốt và đúng hướng đề — chỉ có câu tuyên bố là chỉ sai chỗ, khiến người đọc phải tự bắc cầu trong đầu. Sửa câu tuyên bố, đừng sửa phần chứng minh.
Câu chốt đoạn nhắc lại y nguyên câu chủ đề ★
"Therefore, a fairer salary structure can improve both employee motivation and overall productivity."
Trong một đoạn 193 từ, em nói cùng một mệnh đề ba lần: “a balanced salary policy can improve overall productivity” (câu chủ đề) → “a balanced pay structure can improve overall productivity” (câu mở nhánh hai) → rồi câu này. Đổi danh ngữ chủ ngữ ba lần không tạo thành ba bước lập luận; đoạn kết thúc đúng ở nơi nó bắt đầu. Đây là chỗ nặng nhất, vì nó rơi vào câu cuối của thân bài cuối — vị trí đắt nhất, đáng lẽ phải chốt được điều mới. Điều mới sẵn có: chênh lệch nên lớn tới mức nào, đúng ý em đã hứa ở mở bài mà chưa đoạn nào nhận.
Nhánh thứ hai của đoạn hai kết thúc cụt
"Furthermore, talented and experienced managers possess specialist expertise that is difficult to replace."
Nhánh đầu của đoạn này được dựng rất chuẩn và đóng lại bằng câu tóm ý “Such a difference in responsibility clearly explains why…”. Nhánh thứ hai thì hết đoạn ngay sau câu nói công ty phải trả lương cạnh tranh — không có câu chốt song song, nên người đọc bị hẫng một nhịp khi bước sang đoạn ba. Hãy dùng lại đúng công thức em đã làm tốt ở nhánh trước: Such a + danh từ tóm ý + explains why…
Chữ “partly” biến mất ở câu đầu kết luận
"In conclusion, I agree that senior managers deserve substantially higher salaries"
Mở bài em chốt I partly agree, nhưng kết luận mở bằng I agree. Đề hỏi “to what extent” nên chữ partly chính là câu trả lời của em — bỏ nó ở câu chốt cuối cùng làm lập trường đọc lên khác đi trong một nhịp, dù câu However ngay sau đã kéo lại. Kết luận của em vốn viết rất chuẩn (gương chiếu đúng thứ tự mở bài, không thêm ý mới); chỉ một từ này làm mắt xích lỏng ở đúng chỗ cần chặt nhất.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Sửa sạch toàn bộ lỗi từ vựng của bản trước
"the pay gap should only be large enough to remain fair to all employees"
So với bản trước, đây là bước tiến lớn nhất của em ở phần từ vựng. Hai chỗ dùng sai hẳn nghĩa đã hết: create values for company nay là create value for the company (đúng nghĩa giá trị kinh tế), và a closed relationship đã được thay hẳn. Cách gọi người quản lý là senior managements lặp 5 lần nay thành senior managers chuẩn ở cả 9 lần. Cả 5 cụm kết hợp từ bị nhắc lần trước đều sửa đúng: make contribution for → make valuable contributions to, affect on → directly affect, open dozens of sale campaign → launch dozens of sales campaigns, lose the motivation in work → lose motivation at work, còn raise a general funding thì được thay bằng ví dụ mới hay hơn nhiều. Thêm nữa, 52 từ em viết thêm mang theo từ mới thật: pay gap, the reward system, executive bonuses, specialist expertise, the entire workforce.
Cụm “take responsibilities” thiếu chữ “on” ★
"experienced managers often take greater responsibilities"
Với từ responsibility, tiếng Anh có ba khung chuẩn: take on responsibilities, carry responsibilities, và take responsibility for something (dạng này bắt buộc số ít và có for). Viết take greater responsibilities trần thì rơi ra ngoài cả ba. Điều đáng nói là em đã biết cụm đúng: mở bài em viết senior managers carry greater responsibilities, đoạn 3 em viết take on extra responsibilities — cả hai đều chuẩn. Đây là lỗi trượt tay khi nhắc lại ý cũ, không phải lỗ hổng vốn từ.
Lỗi cụm đó quay lại ở kết bài
"they take greater responsibilities and possess specialist expertise"
Đúng cụm vừa nói ở trên xuất hiện lại lần thứ hai ở kết bài. Một lần thì là trượt tay, hai lần thì người chấm đọc thành thói quen — và đây chính là thứ chặn em ở mức “thỉnh thoảng sai kết hợp từ” thay vì “hiếm khi sai”. Chỗ này còn tiếc hơn vì vế sau của chính câu đó, possess specialist expertise that is difficult to replace, lại dùng rất chuẩn. Mẹo cho lần sau: cụm nào đã viết đúng ở mở bài thì soi lại kết bài, vì lỗi hay quay lại đúng chỗ mình nhắc lại ý cũ.
Từ “company” dùng 14 lần, không một từ thay thế
"work hard to create value for the company"
Đếm cả bài, company xuất hiện 12 lần và companies 2 lần — tổng 14 — mà không một lần nào em dùng firm, business hay organisation. Mỗi lần dùng đều đúng, nên đây không phải lỗi, nhưng nó làm vốn từ trông bị đóng khung. Đáng tiếc là bản trước em còn có “a big business”; khi viết lại thành in a large company, em sửa được ngữ pháp nhưng vô tình bỏ mất biến thể từ vựng duy nhất của bài. Quy tắc dễ nhớ: một danh từ trung tâm quá 8–10 lần thì phải có ít nhất hai từ thay phiên.
Lặp nguyên vị ngữ “improve overall productivity” ba lần
"a balanced pay structure can improve overall productivity"
Cùng một ý lợi ích được viết ba lần với y nguyên improve + productivity: câu đầu đoạn 3, câu này, và câu chốt đoạn. Phần chủ ngữ em paraphrase rất khéo (a balanced salary policy → a balanced pay structure → a fairer salary structure) nhưng phần động từ thì đứng yên, mà người chấm nghe được cả hai vế. Bản trước em từng dùng enhance, tức là em đã có từ thay thế trong tay rồi. Lần sau, khi nhắc lại một ý, hãy đổi động từ chứ đừng chỉ đổi chủ ngữ.
“Bond” là gắn kết tình cảm, không phải niềm tin
"the bond between staff and management becomes stronger"
Bond chỉ mối gắn kết mang màu tình cảm, cá nhân (a family bond, an emotional bond). Nhưng thứ mạnh lên trong lập luận của em không phải tình cảm mà là niềm tin rằng hệ thống lương công bằng — bằng chứng là ngay câu sau em tự viết they believe the reward system is fair. Từ đúng cho cơ chế đó là trust, và trust between staff and management là cụm chuẩn của mảng quan hệ lao động. So với bản trước thì đây đã là tiến bộ rõ: chỗ này từng là a closed relationship — sai hẳn nghĩa vì closed nghĩa là khép kín.
Từ chung chung “small” ở đúng chỗ cần chính xác
"a wrong decision made by a salesperson usually has only a small impact"
Small thuộc nhóm từ chung chung (big/small/good/bad) mà bài viết học thuật nên tránh khi có từ chính xác hơn. Với impact, cặp chuẩn là a limited impact hoặc a minor impact. Chỗ này đáng sửa hơn bình thường vì cả bài của em xoay quanh độ lớn của khoảng chênh — mọi tính từ chỉ mức độ đều là từ đang làm việc, không phải từ trang trí. Câu này không sai nghĩa, chỉ là thấp hơn phần còn lại của bài một bậc.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Câu bốn mệnh đề vẫn giữ đúng khung
"For example, when a company narrows the pay gap by raising workers' salaries while limiting executive bonuses, employees are more willing to take on extra responsibilities because they believe the reward system is fair."
Câu này có bốn mệnh đề nối nhau — when, by raising, while limiting, because — mà không mệnh đề nào bị hụt chủ ngữ hay động từ. Chỗ khó nhất là workers' salaries: dấu phẩy trên đặt SAU chữ s vì người sở hữu là số nhiều, và em đặt đúng. Viết được câu dài mà khung không vỡ là bằng chứng mạnh hơn nhiều so với viết nhiều câu ngắn cho an toàn.
Bốn câu vỡ khung của bài cũ nay đã liền hết
"For example, if the director of a marketing company decides to launch dozens of sales campaigns in the wrong locations, the company may lose millions of dollars, whereas a wrong decision made by a salesperson usually has only a small impact."
Ở bài cũ câu này là "a director of a marketing company decide to open dozens of sale campaign in wrong location can make that company lose millions of dollar" — cùng lúc thiếu đại từ quan hệ, sai hòa hợp chủ ngữ với động từ, và sai số nhiều ở ba danh từ. Bản mới dựng lại thành câu điều kiện if ... decides ..., the company may lose ... nên khung câu đứng vững, lại gài thêm được cụm rút gọn a wrong decision made by a salesperson. Ba câu vỡ khung còn lại của bài cũ cũng đã liền hết: expertise that difficult to replace nay đã có is, a big business in which a senior management is had nay là in a large company, senior managers may receive, và deserve to much higher income nay là deserve substantially higher salaries.
Thiếu chữ "on" sau "take" — đúng một chỗ, sót hai chỗ ★
"experienced managers often take greater responsibilities"
Khi nói "gánh thêm nhiệm vụ", tiếng Anh bắt buộc có tiểu từ on: take on responsibilities. Bỏ on thì cụm rơi về take responsibility for something — nghĩa khác hẳn ("nhận lỗi về việc gì") và cụm đó lại đi với danh từ số ít. Điều đáng nói: em đã viết đúng ở hai chỗ khác — take on extra responsibilities ở đoạn 3 và carry greater responsibilities ở mở bài — nhưng lại sót đúng khuôn này ở câu 4 và một lần nữa ở câu kết bài (because they take greater responsibilities and possess specialist expertise). Vậy đây không phải chỗ chưa biết, mà là chỗ chưa soát; và vì nó lặp hai lần nên nó chính là thứ giữ bài lại ở band 8.
Câu mở bằng "they" nhưng chủ ngữ chính là "companies"
"Since they have abundant career opportunities, companies need to offer competitive salaries to attract and retain them."
Mệnh đề Since mở bằng đại từ they, nhưng người mà they trỏ tới lại nằm ở câu TRƯỚC, còn chủ ngữ của mệnh đề chính thì là companies — một đối tượng khác. Người đọc phải treo they qua sáu chữ, dựng giả thuyết "they = companies", rồi phải hủy đi. Quy tắc gọn: hai mệnh đề đổi chủ ngữ thì đặt danh từ ở mệnh đề đến trước, để đại từ cho mệnh đề đến sau. Đây cũng chính là chỗ bài cũ viết "As these postions will have various opportunities, they often do no accept the lower salary" — em đã sửa được nội dung (không còn để "vị trí" làm việc của người) nhưng khuôn câu thì vẫn giữ nguyên.
Chưa có câu nhấn mạnh dạng "It is ... that ..."
"Such a difference in responsibility clearly explains why senior managers should receive a substantially higher salary than ordinary workers."
Câu này đúng ngữ pháp và là câu chốt lập luận của đoạn, nhưng nó chạy phẳng theo trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ nên trọng âm rơi đều, không có chỗ nào nổi lên. Cấu trúc It is X that ... đẩy đúng phần em muốn người đọc nhớ lên đầu câu. Cả 21 câu trong bài chưa có một câu nhấn mạnh nào — thêm một câu như vậy ở đúng vị trí câu chốt là cách rẻ nhất để mở rộng phổ cấu trúc.
Chưa có câu đảo ngữ "Not only ... but ... also"
"On the other hand, I believe that ordinary workers also contribute significantly to a company's success, and a balanced salary policy can improve overall productivity."
Câu mở đoạn này ghép hai ý bằng and, nên hai ý nằm ngang hàng và không ý nào được đẩy lên. Với Not only đứng đầu câu, trợ động từ do phải đảo lên trước chủ ngữ — đây là dấu hiệu của kiểm soát ngữ pháp ở mức cao nhất, và nó báo cho người đọc biết đoạn này sắp có hai luận điểm chứ không phải một. Lưu ý also phải đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai, không đứng sau but.
Hai câu điều kiện trong bài đều cùng một loại
"If they do not receive the salaries they deserve, they may lose motivation at work"
Bài có hai câu điều kiện và cả hai đều là loại một (điều kiện có thật ở hiện tại: if + hiện tại đơn, ... may + động từ), câu này và câu về giám đốc marketing. Cả hai đều đúng, nhưng dùng lặp một loại thì phổ vẫn hẹp. Câu điều kiện pha thì — điều kiện ở quá khứ, kết quả ở hiện tại — cho phép em nói về hậu quả còn kéo dài đến bây giờ, rất hợp với lập luận về khoảng chênh lương.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Nhánh chuyên môn so sai mốc, thiếu cơ chế
- Sắp xếp ý — Chữ that không còn danh từ để trỏ
- Từ vựng — Bản trước đủ tân ngữ, bản này bị hụt
- Ngữ pháp — Câu ví dụ mất đại từ quan hệ nên vỡ khung
▸Trả lời đề Task Response7
Điểm mạnh: nêu ngưỡng, không chỉ nêu quan điểm
"and a pay gap should only be large enough to fair to all employees"
Đề hỏi đồng ý đến mức nào, nên chỉ nói “tôi đồng ý một phần” là chưa đủ — phải nói rõ ngưỡng. Em làm đúng chỗ khó nhất: should only be large enough to fair to all employees đặt một cái trần cho độ lớn khoảng chênh, và cái trần đó được nhắc lại bằng chính sách cụ thể ở đoạn 3 (raising worker's salary and limiting executive bonuses). Đây là lý do bài không rơi vào bẫy trả lời câu hỏi dễ hơn (“quản lý có xứng đáng nhận cao hơn không”) mà trả lời đúng câu hỏi của đề.
Kết bài mất chữ only, trần thành sàn
"the pay gap should be large enough for all employees continue believing the fair reward system"
Mở bài em viết should only be large enough — nghĩa là khoảng chênh không được lớn hơn mức công bằng cho phép. Kết bài bỏ chữ only, câu thành should be large enough — nghĩa là ít nhất phải đủ lớn, tức là ngược chiều: đọc ra thành “chênh lệch lớn cũng không sao”, đúng trái với việc đoạn 3 vừa đòi narrow the pay gap. Với đề “to what extent”, câu chốt kết bài chính là chỗ giám khảo đọc lại xem em đồng ý đến đâu, nên mất một từ giới hạn ở đây là mất mức độ đồng ý — bản trước của em có chữ này.
Bỏ mất mốc so sánh so với bản trước
"Such a difference in responsibility clearly explains why senior managers should receive much higher salaries."
Bản trước em viết should receive a substantially higher salary than ordinary workers — có cả từ chỉ độ lớn và mốc so sánh. Bản này giữ much higher nhưng xoá mốc: cao hơn cái gì? Với đề này mốc so sánh chính LÀ câu hỏi, nên câu chốt của cả đoạn nhượng bộ trôi về phía “quản lý nên được trả nhiều tiền” — một mệnh đề dễ hơn hẳn. Cùng kiểu mất từ này còn xảy ra ở đoạn 3: bản trước Such a wide pay gap, bản này chỉ còn Such a pay gap.
Nhánh chuyên môn so sai mốc, thiếu cơ chế ★
"Since they have abundant career opportunities, companies need to offer competitive salaries to atrract and retain them."
Đây là nhánh duy nhất trong bài không trả lời được đề. Toàn bộ suy luận đứng trên mốc thị trường bên ngoài: quản lý giỏi có nhiều lựa chọn nên công ty phải trả “cạnh tranh”. Nhưng trả cạnh tranh so với đối thủ vẫn có thể xảy ra mà khoảng chênh trong nội bộ vẫn nhỏ (nếu công ty trả cao đều cho mọi cấp), nên nhánh này không dẫn tới kết luận nào về khoảng chênh mà đề đang hỏi. Nặng thêm: nhánh này chỉ gồm hai câu khẳng định liền nhau, không giải thích, không ví dụ — trong khi ba nhánh còn lại đều đủ tầng. Đúng vấn đề này bản trước đã nêu và bản mới chưa sửa.
Câu mở nhánh hai lặp lại câu chủ đề
"Secondly, the balanced pay structure can improve the productivity."
Câu chủ đề của đoạn đã là a balanced salary policy can improve the overall productivity. Câu Secondly… nói lại y nguyên mệnh đề đó, nên “Firstly / Secondly” hứa hai ý mà đoạn chỉ giao một ý rưỡi. Ý thứ hai thật của em nằm ở câu sau (willing to take on extra responsibilities vì they believe the reward system is fair) — ý đó tốt nhưng bị chôn giữa đoạn thay vì đặt lên làm nhãn. Bản trước cũng mắc đúng chỗ này, nên đây là lỗi cần dứt điểm lần này.
For example nhưng không có ví dụ, lại vòng tròn
"For example, companies can narrow the pay gap by raising worker's salary and limiting executive bonuses, creating a fairer salary structure."
For example phải dẫn ra một trường hợp đã xảy ra; ở đây nó dẫn ra một đề xuất chính sách (companies can…) — vẫn là một câu khẳng định nữa, không phải bằng chứng. Vế cuối còn nói lại chính tiền đề: thu hẹp khoảng chênh là làm cấu trúc lương công bằng hơn, nên câu không chứng minh được điều đoạn cần chứng minh là năng suất tăng. Bản trước làm chỗ này tốt hơn vì kết bằng hệ quả thật (employees are more willing to take on extra responsibilities because they believe the reward system is fair).
So sánh hơn không có mốc, bỏ mất hedge
"other workers in different positions work harder to create value for the comapny"
Bản trước em viết work hard (khẳng định trung tính). Bản này thành work harder — so sánh hơn mà không có than…, nên người đọc chỉ có thể hiểu là “vất vả hơn quản lý”. Câu đó đánh nhau với chính đoạn 2 của em, nơi em đã nhượng bộ rằng quản lý shoulder greater responsibilities. Cùng nhánh còn một hedge bị tháo: bản trước may receive a thirty percent increase, bản này often receive — con số tự nghĩ ra mà phát biểu như số liệu quan sát được.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Câu nêu lập trường ứng 1-1 với hai đoạn
"Although senior managers carry greater responsibilities and a higher salary is neccessary to retain them, I partly agree with this viewpoint"
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài và em đã giữ được từ bản trước. Khung Although [nhượng bộ], I partly agree … because [vế chính] làm ba việc một lúc: cho mức độ đồng ý, cho tiêu chí phân xử, và báo trước bố cục hai đoạn thân bài. Vế Although ứng đúng đoạn 2, vế because ứng đúng đoạn 3, cùng thứ tự — nên người đọc đọc xong mở bài là dự đoán đúng cả bài. Giữ nguyên khung này cho mọi đề "to what extent".
Chữ that không còn danh từ để trỏ ★
"as they naturally compare with that of senior managers"
Chữ that ở đây thay cho một danh từ, nhưng danh từ đó đã bị xoá. Bản trước em viết compare their pay with that of senior managers — khi ấy that = the pay, phép so sánh có đủ hai đầu. Bản này bỏ their pay mà vẫn giữ that of, nên người đọc phải tự bù chữ "lương" vào mới hiểu được câu đang so cái gì với cái gì. Đây là chỗ đi lùi, không phải lỗi có sẵn.
work harder phản lại chính đoạn trước
"Firstly, other workers in different positions work harder to create value for the comapny."
work harder là so sánh hơn mà không nói hơn ai. Mốc so sánh duy nhất bài đã dựng là quản lý cấp cao, nên câu này đọc thành nhân viên thường làm việc vất vả hơn quản lý — đâm thẳng vào câu nhượng bộ ở đoạn 2 (managers often shoulder greater responsibilities). Lập trường của em là cân bằng, không phải đảo ngôi, nên người đọc phải dừng lại kiểm tra xem em đứng ở đâu. Thêm nữa other workers mờ hơn ordinary workers của bản trước: other đòi một mốc "khác với ai" ở gần, mà nhóm gần nhất lại chính là nhóm đang nói tới.
This is because chở lý do vòng tròn
"This is because they are the people who make crucial strategic decisions, and their choices can directly affect the company's profit and even the performance of other employees."
Đây là lỗi duy nhất của bản trước còn nguyên trong bài này. Câu trước đã nói quản lý shoulder greater responsibilities, such as … making major investment decisions; câu này nói họ make crucial strategic decisions — cùng một sự việc phát biểu lại bằng chữ khác, nên This is because hứa một bước tiến mà lập luận đứng nguyên tại chỗ. Lý do thật nằm ở nửa sau câu (quyết định của họ ảnh hưởng tới lợi nhuận và tới hiệu suất người khác) — hãy cho nửa đó đứng ngay sau because.
Ví dụ rỗng vì đóng bằng chính tiền đề
"For example, companies can narrow the pay gap by raising worker's salary and limiting executive bonuses, creating a fairer salary structure."
Câu trước hứa hai hệ quả: nhân viên sẵn sàng nhận thêm việc, và quan hệ giữa nhân viên với ban quản lý chặt hơn. Một ví dụ đúng phải cho thấy hệ quả đó xảy ra; câu này lại mô tả công ty nên làm gì rồi đóng bằng creating a fairer salary structure — đúng bằng điều kiện đã nêu ở đầu câu trước. Vòng lặp điều kiện → điều kiện, nên chữ For example không giữ đúng lời hứa của nó. Bản trước em đặt đúng: câu ví dụ kết thúc bằng chính hệ quả, nên đây là chỗ đi lùi.
Kết luận rơi chữ only, ngưỡng đảo chiều
"the pay gap should be large enough for all employees continue believing the fair reward system"
Mở bài em viết a pay gap should only be large enough to fair to all employees — chữ only biến câu thành một giới hạn trên: chênh lệch không được vượt mức công bằng. Kết luận bỏ only thì câu thành giới hạn dưới: chênh lệch phải đủ to. Hai câu quan trọng nhất của bài chỉ hai chiều ngược nhau, nên đến câu chốt người đọc không còn biết ngưỡng của em là chặn trên hay chặn dưới. Nguyên nhân trực tiếp: bản trước tách kết luận thành hai câu với bản lề However nên chữ only nằm ở chỗ có trọng lượng; bản này dồn tất cả vào một câu 55 từ và làm rơi nó.
Câu chốt đoạn giờ tổng hợp hai đoạn
"Therefore, this fair salary structure can both retain talented managers and maintain the motivation and productivity in the entire workforce."
Đây là cải thiện thật so với bản trước và em cần biết để giữ. Bản trước câu này chỉ nhắc lại điều đã nói hai lần trong đoạn (lương cân bằng làm tăng năng suất), nên vị trí đắt nhất của đoạn bị bỏ trống. Bản này em cho nó both retain talented managers and maintain the motivation and productivity — tức thu cả nhánh giữ người của đoạn 2 vào câu chốt đoạn 3, biến câu chốt đoạn thành câu tổng hợp cả bài. Thói quen nên giữ: câu cuối của đoạn thân bài cuối phải nối lại với đoạn trước, không chỉ tóm đoạn đang viết.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề rộng, sửa đúng lỗi bản trước
"shoulder greater responsibilities"
Bản trước em viết take greater responsibilities (thiếu chữ on) và bị nhắc; bản này em thay bằng shoulder greater responsibilities — một cách nói ít gặp hơn, hoàn toàn chuẩn trong văn học thuật (shoulder the responsibility / the burden). Cả bài có 26 cụm riêng của chủ đề lương – quản lý dùng đúng: pay gap, narrow the pay gap, executive bonuses, specialist expertise, abundant career opportunities, their efforts are undervalued, the entire workforce. Hai lần viết phần trăm đều bằng chữ (a thirty percent increase, a two or three percent increase) — đúng chuẩn, không có chữ số nào trong bài. Vốn từ của em không phải là chỗ yếu; chỗ yếu là độ chính xác khi ghép từ.
Bản trước đủ tân ngữ, bản này bị hụt ★
"If they do not receive the salaries they deserve, they may lose motivation at work as they naturally compare with that of senior managers."
compare bắt buộc có hai vế: compare A with B. Ở đây vế A bị bỏ trống nên chữ that không còn thứ gì để thay thế — người đọc phải dừng lại tự đoán “so sánh cái gì”. Bản trước em viết ĐỦ và ĐÚNG: employees naturally compare their pay with that of senior managers. Rút gọn câu cho nhanh mà làm mất tân ngữ thì câu hỏng nghĩa, chứ không phải gọn hơn.
carry đi với chức vụ, không đi với người
"If everyone carries appropriate salaries, workers are more willing to take on extra responsibilities"
carry a salary chỉ dùng khi chủ ngữ là CHỨC VỤ, đúng như đề bài: senior management positions carry much higher salaries. Còn người thì receive / earn / be paid a salary. Em mượn động từ của đề nhưng gắn vào chủ ngữ chỉ người (everyone) nên cụm sai, và nó nằm ngay đầu câu — chỗ dễ thấy nhất. Bản trước em viết đúng: When everyone receives an appropriate salary. Mượn từ của đề bài thì phải kiểm chủ ngữ trước.
believe cần mệnh đề that, không cần danh từ
"the pay gap should be large enough for all employees continue believing the fair reward system"
believe không đi trực tiếp với một danh từ chỉ cơ chế. Chỉ có hai cách đúng: believe THAT the reward system IS fair (mệnh đề) hoặc believe IN the reward system (có giới từ). Viết believing the fair reward system là ghép hai cách vào nhau và mất cả hai, nên nghĩa lơ lửng: tin điều gì về cơ chế đó? Bản trước em viết đúng nguyên câu này: large enough for ordinary employees to continue believing that the reward system is fair. Đây là câu chốt của cả bài nên hỏng ở đây là mất nhiều nhất.
Bỏ the trước danh từ trừu tượng
"a balanced salary policy can improve the overall productivity"
Cụm chuẩn là improve overall productivity — productivity là danh từ không đếm dùng ở nghĩa chung nên đứng TRẦN, không có the. Em lặp đúng khuôn này ba lần: improve the overall productivity, improve the productivity, enhance the overall productivity, cộng thêm the balanced pay structure và the motivation and productivity. Bản trước em viết đúng cả ba lần, không có the — nên đây là lỗi mới, và vì lặp ba lần nên nó thành lỗi hệ thống, là thứ chặn band nặng nhất của bài. Cùng lúc đó, đổi động từ và danh từ để đỡ lặp: improve → raise → boost; productivity → efficiency → output.
Mất hết từ chỉ mức độ của bản trước
"ordinary workers also contribute to a company's success"
Bản trước em viết contribute significantly to a company's success; bản này bỏ mất significantly, nên câu chỉ còn nghĩa “cũng có góp phần” — mà điều đó thì không ai phản đối, nên nó không còn đối trọng được với thân bài 1. Cùng hiện tượng ở bốn chỗ nữa: Such a (wide) pay gap, make (valuable) contributions, (only) a small impact, và substantially higher bị đổi thành much higher cả bốn lần. Thêm hai từ trẻ con cùng loại: in big companies (bản trước viết đúng in a large company) và a small impact. Đề bài này hỏi khoảng chênh LỚN có tốt hay không, nên mọi từ chỉ mức độ đều là từ tính điểm — bỏ chúng là bỏ đúng phần được cho điểm.
Năm lỗi chính tả, đều là lỗi soát bài
"a higher salary is neccessary to retain them"
Bài có 5 chỗ sai chính tả: neccessary (đúng: necessary), saleperson (salesperson), atrract (attract), comapny (company), belive (believe). Bản trước em viết ĐÚNG cả 5 từ này, và ngay trong bài này em cũng viết đúng attract ở câu cuối, company 13 lần khác, believe hai lần khác. Nghĩa là em biết từ, chỉ là không soát lại — loại lỗi này mất điểm oan nhất vì sửa chỉ tốn ba phút.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Phổ cấu trúc rộng và lỗi cũ đã sửa xong
"Such a pay gap may make ordinary employees feel that their efforts are undervalued, encouraging them to leave the company."
Câu này lồng bốn cấu trúc khó vào nhau mà không sai chỗ nào: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (make ... feel), mệnh đề danh từ that their efforts are undervalued, bị động are undervalued, và mệnh đề phân từ chỉ kết quả encouraging them to leave. Phổ cấu trúc của em đủ tầm band 8 — em còn dùng đúng hai câu điều kiện, bốn mệnh đề quan hệ, hai cặp both ... and, và một câu bốn mệnh đề. Lỗi duy nhất bị nhắc ở bản trước cũng đã hết: take greater responsibilities thiếu on nay thành shoulder greater responsibilities và take on greater responsibilities, cả hai đều đúng.
Câu ví dụ mất đại từ quan hệ nên vỡ khung ★
"a director of a marketing company decides to launch dozens of sales campaigns in wrong locations may make the company lose millions of dollars"
Một mệnh đề chỉ được có MỘT động từ chính, nhưng ở đây chủ ngữ a director mang tới hai động từ đã chia là decides và may make, không có gì nối chúng. Muốn phần decides to launch... mô tả cho a director thì phải có who. Đây là chỗ bản trước em viết ĐÚNG mà bản này làm sai: v2 là một câu điều kiện hoàn chỉnh if the director ... decides to launch ..., the company may lose millions of dollars. Hệ quả nặng vì đây là câu ví dụ trụ cột của thân bài 1, người đọc phải đọc lại mới hiểu. Vế while... phía sau em giữ nguyên, chỉ cần đổi a wrong decisions thành a wrong decision.
Động từ compare bị bỏ mất tân ngữ
"they may lose motivation at work as they naturally compare with that of senior managers"
compare là động từ cần tân ngữ: compare A with B. Tân ngữ bị bỏ mất nên that of không còn danh từ nào để thay thế, người đọc phải tự đoán ra “lương của họ”. Bản trước em viết đủ: employees naturally compare their pay with that of senior managers. Cấu trúc that of chỉ chạy được khi danh từ mà nó thay thế đã xuất hiện ngay trước đó — bỏ tân ngữ là làm chết luôn một trong những cấu trúc khó nhất em từng dùng đúng.
Mệnh đề quan hệ cần dạng bị động
"have specialist expertise that cannot replace immediately"
expertise là thứ BỊ thay thế, không phải thứ đi thay thế cái gì khác, nên mệnh đề quan hệ phải ở dạng bị động: that cannot be replaced immediately. Viết chủ động thì nghĩa thành “chuyên môn không thể thay thế ai đó”. Điều đáng chú ý là chính em viết đúng ý này ở thân bài 1: expertise that is difficult to replace — đến kết luận thì vỡ, và bản v2 cũng viết đúng như thân bài. Cứ hỏi “chủ ngữ này tự làm hay bị làm?” là chọn được đúng dạng.
Khung enough to bị đánh rơi từ giữ khung
"a pay gap should only be large enough to fair to all employees"
Khung enough + to đòi một ĐỘNG TỪ sau to, mà fair là tính từ nên phải có be: large enough to be fair. Bản trước em viết large enough to remain fair — có động từ, hoàn toàn đúng. Cùng một lỗi này xuất hiện lần thứ hai ở kết luận: large enough for all employees continue believing the fair reward system thiếu chữ to, phải là large enough for all employees to continue believing that the reward system is fair. Cả hai lần đều rơi vào câu chốt ý, nên hỏng nghĩa ở đúng chỗ quan trọng nhất.
Thừa the trước danh từ trừu tượng
"a balanced salary policy can improve the overall productivity"
productivity là danh từ trừu tượng không đếm được; nói theo nghĩa chung và không có phần giới hạn đi sau thì không dùng the. Chỉ khi giới hạn cụ thể mới cần: the productivity of this factory. Lỗi này lặp ở ba câu — improve the overall productivity, improve the productivity, enhance the overall productivity — trong khi bản trước em viết đúng overall productivity ở cả hai chỗ. Lặp ba lần thì người chấm đọc thành chưa nắm luật, không phải lỡ tay. Cùng câu đó, the balanced pay structure nêu lần đầu nên phải là a balanced pay structure.
Sở hữu cách số nhiều đặt sai dấu nháy
"raising worker's salary and limiting executive bonuses"
Ý của em là lương của TẤT CẢ người lao động, nên phải là sở hữu cách số nhiều: dấu nháy đặt sau s và danh từ theo sau cũng số nhiều — workers' salaries. Viết worker's salary thành ra lương của một người. Bản trước em viết đúng workers' salaries; cùng nhóm này còn a wrong decisions ở thân bài 1, nơi a đi với danh từ số ít nên phải là a wrong decision (v2 cũng viết đúng). Phần còn lại của câu rất tốt: hai gerund song song sau by cộng mệnh đề phân từ đóng câu.
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường nhất quán từ đầu đến cuối
"I believe that the offered salaries should depends on their real abilities and potential to be leaders"
Đây là điểm mạnh rõ nhất của bài. Quan điểm em nêu ở mở bài được nhắc lại đúng như cũ ở cuối đoạn nhượng bộ, ở đoạn phản biện và ở kết bài — không đổi đối tượng, không quay xe giữa chừng. Sự nhất quán này chính là thứ giữ bài ở mức điểm hiện tại.
Bài đang trả lời một câu hỏi khác
"I believe that the salaries should depend on the workers' ability, potential and attitude but not solely the time they have worked in a sector"
Đề hỏi chênh lệch lương RẤT LỚN giữa quản lý cấp cao và nhân viên thường có phải điều tốt không, còn câu này trả lời lương nên dựa vào cái gì — hai câu hỏi khác nhau. Dấu hiệu nhận biết: câu này đúng nguyên si dù khoảng chênh là 1,2 lần hay 200 lần. Mẹo tự kiểm: che chữ much trong đề rồi đọc lại luận điểm.
Đọc nhầm "senior" thành "lâu năm"
"workers, particularly adults, are reluctant to follow leaders that even younger than them"
Senior management positions trong đề nghĩa là vị trí quản lý cấp cao (giám đốc, trưởng bộ phận) — một bậc trong sơ đồ tổ chức, không phải “người làm lâu năm / lớn tuổi”. Vì đọc nhầm, em so sánh người lớn tuổi với người trẻ trong khi đề so sánh quản lý cấp cao với nhân viên thường. Một giám đốc 30 tuổi vẫn là senior management theo đề nhưng lại là younger manager theo cách em hiểu.
Có cơ chế đúng nhưng gắn sai điều kiện
"may lead to jealous among workers as they are leaded by and have lower income than individuals who cannot prove their uniqueness and advancement"
Đây là chỗ duy nhất trong bài chạm đúng câu hỏi: em so sánh đúng nhân viên với người quản lý họ, đo bằng thu nhập, và đưa ra hệ quả thật. Tiếc là điều kiện kích hoạt em chọn lại là “trả cao cho người không xứng đáng” chứ không phải “chênh lệch quá lớn”. Chỉ cần đổi điều kiện đó, cùng một cơ chế lập tức trở thành lập luận trả lời trúng đề.
Cả bài không có một ví dụ nào
"Therefore, individuals who hold high positions in an institution should earn salaries that worth their abilities and characters."
Cả hai thân bài đều đi theo mẫu khẳng định → giải thích → therefore, không có một bước đưa bằng chứng nào: không for example, không tên công ty hay ngành nghề, không con số, không cả ví dụ giả định. Giải thích tốt nhưng không có gì đỡ bên dưới thì luận điểm vẫn chỉ là lời khẳng định. Ví dụ không nhất thiết phải có thật — một ví dụ tự đặt nhưng có con số so sánh vẫn được tính.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài nêu tiêu chí cụ thể, dự báo đúng cấu trúc
"I believe that the salaries should depend on the workers' ability, potential and attitude but not solely the time they have worked in a sector."
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài. Em không chỉ nói “tôi đồng ý một phần” chung chung mà gọi tên đích danh tiêu chí em ủng hộ (ability, potential, attitude) và tiêu chí em loại (the time they have worked). Nhờ vậy người đọc biết trước bài sẽ đi theo hai vế nào, và khi On the one hand / On the other hand xuất hiện thì khớp đúng dự đoán.
Nevertheless dùng cho câu không hề trái ý
"Nevertheless, giving high salaries for managers who cannot prove their advantages may lead to an emergence of jealous among other workers"
Nevertheless báo với người đọc rằng sắp có một ý đi ngược điều vừa nói. Nhưng câu trước em chốt “lương nên dựa trên năng lực thật”, còn câu này nói “trả cao cho người không chứng minh được năng lực thì sinh đố kỵ” — đây là hậu quả của việc KHÔNG làm theo, tức là câu đỡ lưng cho câu trước chứ không chống lại nó. Lỗi lại rơi đúng câu cuối bài.
In other words dùng cho câu thêm thông tin mới
"In other words, workers, particularly adults, are reluctant to follow leaders that even younger than them"
In other words chỉ đúng khi câu sau nói cùng một điều bằng từ khác — xoá câu sau đi cũng không mất thông tin nào. Ở đây câu trước nói về quản lý, câu sau đổi hẳn sang phản ứng của nhân viên, tức là em đang giải thích nguyên nhân, không phải diễn đạt lại.
such và it trỏ vào chỗ trống
"Furthermore, experienced managers may be more reliable than such younger managers."
such là từ quy chiếu, bắt buộc phải trỏ về một nhóm đã được nhắc trước đó — nhưng “younger managers” xuất hiện lần đầu ngay tại câu này, nên such không có gì để bám. Lỗi cùng họ xuất hiện lại ở đoạn 3: these reasons (số nhiều) rồi it is only true (số ít).
Đoạn nhượng bộ tự phản bác trước khi đoạn sau kịp lật
"Thus, the company ought to offer high salaries to recruit senior managers if they have potential and the ability to hold that positions."
Câu chốt đoạn 2 lẽ ra phải nhượng bộ trọn vẹn cho phía “quản lý xứng lương cao”. Nhưng em gài luôn điều kiện if they have potential and the ability — đúng điều kiện mà đoạn 3 định dùng để lật lại. Kết quả là On the other hand mở đoạn 3 hứa một sự tương phản mà đoạn đó không tạo ra được.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Danh từ trừu tượng cấp cao dùng đúng
"resilience, leadership and wisdom"
Bộ ba danh từ trừu tượng này đúng dạng, đúng nghĩa và đúng miền quản trị — đây là loại từ vựng ghi điểm thật. Đáng chú ý là ở đây em dùng wisdom hoàn toàn chính xác khi nó đứng độc lập, trong khi ở câu khác lại viết wisdom decisions. Điều đó cho thấy em không thiếu từ, chỉ thiếu bước kiểm tra dạng từ trước khi đặt nó vào câu.
Cụm danh từ tự ghép không tồn tại
"Long-term worked time provide a lot of failure"
Long-term worked time ghép từ ba từ đúng nghĩa rời nhưng tiếng Anh không có cụm này. Em lặp lại nguyên cụm này lần thứ hai ở đoạn sau, nghĩa là khi đã lỡ chọn thì chưa có cụm nào khác để thoát ra. Khi phải ghép trên hai từ để diễn đạt một khái niệm, gần như chắc chắn tiếng Anh đã có sẵn một danh từ cho khái niệm đó — ở đây là tenure hoặc length of service.
Danh từ bị đặt vào vị trí của tính từ
"make better wisdom decisions"
Wisdom là danh từ; muốn mô tả tính chất cho một danh từ khác thì phải dùng tính từ wise. Cùng lỗi này còn có experienced mindset — mindset chỉ đi với growth / fixed / analytical. Trước khi ghép X với một danh từ, hãy hỏi: X đã ở dạng tính từ chưa? (wisdom → wise, strength → strong, depth → deep).
"Jealous" là tính từ, không phải danh từ
"may lead to jealous among workers"
Sau lead to / result in / cause bắt buộc phải là danh từ, nên jealous (tính từ) để lại một chỗ trống nghĩa mà người đọc phải tự lấp. Em lặp đúng lỗi này lần nữa ở câu kết. Quan trọng hơn: ngay cả jealousy cũng nghiêng về ghen tị cá nhân — trong ngữ cảnh lương bổng, từ chuẩn là resentment.
Từ dùng sai nghĩa: advancement, advantages
"cannot prove their uniqueness and advancement"
Advancement nghĩa là sự thăng tiến hoặc sự tiến bộ của một lĩnh vực (career advancement, technological advancement), tuyệt đối không mang nghĩa “sự vượt trội”. Tương tự, advantages là lợi thế của một phương án hay tình huống, không dùng cho phẩm chất của một con người. Đây là loại lỗi nặng nhất về từ vựng vì nó làm câu nói sai điều em định nói.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Vốn cấu trúc rộng, nhiều chỗ dùng chuẩn
"these reasons may be, to a large extent, wrong in several cases"
Em chèn được trạng ngữ to a large extent vào giữa động từ be và tính từ, với hai dấu phẩy đặt đúng — đây là nhịp câu của người viết khá. Cùng bài em còn dùng đúng it is undeniable that…, mệnh đề nhượng bộ While…, mệnh đề điều kiện, danh động từ làm chủ ngữ và cụm phân từ. Vấn đề của bài không nằm ở vốn cấu trúc, mà ở độ chính xác khi lắp ráp.
Mệnh đề quan hệ bị bỏ quên động từ "be"
"the ability that worth their salaries"
Sau that/who/which là một mệnh đề, nên bắt buộc phải có động từ riêng. worth là tính từ, không phải động từ, nên phải có is/are đứng trước. Lỗi này lặp lại đúng ba lần trong bài — và vì rơi đúng vào cấu trúc phức nên tốn điểm nhiều hơn hẳn lỗi mạo từ. Bằng chứng em đã nắm luật: cùng bài em viết đúng older people who are experienced.
Chia sai dạng động từ ở ba vị trí
"should depends on their real abilities"
Sau modal (should, must, can, may, will), động từ luôn ở dạng nguyên thể trần — không thêm -s. Ở câu đầu em đã viết đúng the salaries should depend on…, nhưng đến câu kết thì lại thành should depends, tức là lỗi lúc viết vội chứ không phải chưa biết luật. Cùng nhóm còn có Long-term worked time provide và they are leaded by (lead – led – led).
Mạo từ và số ít – số nhiều không khớp
"the skills of an individuals"
an chỉ đi với danh từ số ít, nên an individuals phát hai tín hiệu số ngược nhau trong cùng một cụm. Cùng kiểu lỗi này còn ở may have experienced mindset (danh từ đếm được số ít bắt buộc có mạo từ), the ability to hold that positions, và more experience and lesson. Nối bằng and không có nghĩa hai danh từ theo cùng một quy tắc số.
Sai giới từ sau "give/offer"
"giving high salaries for managers"
Các động từ give, offer, pay, award đi với to khi nói tới người nhận. Dùng for làm lệch nghĩa thành “trả lương hộ các quản lý” thay vì “trả lương cho họ”. Lỗi này xuất hiện hai lần: một ở thân bài và một ở kết bài.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Nhánh cạnh tranh so sai đối tượng
- Sắp xếp ý — Cặp On the one hand dùng cho hai ý cùng chiều
- Từ vựng — award và reward là hai từ khác nhau
- Ngữ pháp — Thiếu "it" giả nên đảo ngược vai chủ ngữ
▸Trả lời đề Task Response7
Sửa đúng trục đề và có ví dụ thật
"For instance, Nokia's failure to adapt to the smartphone market demonstrates how flawed decisions made by executives may impact market-leading companies."
Đây là chỗ bản này hơn bản trước nhiều nhất. Bản trước không có một ví dụ nào, còn ở đây em có hai ví dụ có tên thật và đúng chỗ: Nokia cho ý một quyết định của cấp điều hành có sức đòn bẩy rất lớn, và 737 MAX cho ý chỉ quản lý hứng chỉ trích. Bản trước em còn đọc senior management positions thành "người làm lâu năm" nên cả bài lệch sang chuyện thâm niên; bản này gọi đúng là executives, directors, candidates who have run a large organization before. Giữ nguyên cách làm này: ví dụ có tên công ty và tên sự kiện luôn ăn điểm hơn ví dụ chung chung.
Nhánh cạnh tranh so sai đối tượng ★
"Furthermore, senior managers are highly competitive in the labor market, making companies difficult to attract and retain them."
Cả nhánh này so công ty này với công ty đối thủ: không trả bằng market rate thì mất người cho a rival. Nhưng đề so quản lý với nhân viên thường trong cùng một công ty. Phép thử rất nhanh: bỏ chữ much khỏi đề, nhánh này vẫn đúng nguyên si, nghĩa là nó đang trả lời một câu hỏi dễ hơn (có nên trả đủ giá thị trường để giữ người — điều gần như không ai phản đối). Chỉ cần đổi mốc so sánh là nhánh này về đúng trục ngay.
Tournament theory chưa nói ra độ lớn
"Better salaries in higher positions may motivates layers of manager below, encouraging them to work harder for the next promotion"
Đây là nhánh mạnh nhất của bài: coi lương cao là a prize tức là đang nói về khoảng chênh, và chốt ở improving the productivity of an institution tức là trả lời được "có tốt không". Nhưng em chưa phát biểu ra nửa sau của cơ chế: giải thưởng phải LỚN thì các lớp quản lý dưới mới bỏ thêm nỗ lực; giải nhỏ thì chẳng ai chạy. Thiếu câu đó, người đọc phải tự nối hộ, và bài chỉ chạm trục một cách ngầm. Thêm đúng một câu là bài chuyển từ chạm ngầm sang chạm rõ.
Ví dụ 737 MAX thiếu câu nối sang lương
"For example, following 737 MAX crashes, the managers received criticism from regulators, investors and the public, even though the design and manufacturing process involved thousands of employees."
Ví dụ này rất tốt và chi tiết even though ... involved thousands of employees làm việc thật cho lập luận. Nhưng ví dụ chỉ chứng minh được đúng cái nó chứng minh: rằng quản lý bị chỉ trích. Nó chưa chứng minh "nên trả cho họ cao hơn hẳn nhân viên" — mắt xích còn thiếu là: vì gánh rủi ro đó một mình nên phần bù phải lớn tương ứng. Viết thêm câu dưới đây ngay sau ví dụ, và nhớ nó đưa luôn cụm much higher ... than other workers vào thân bài, chỗ hiện đang vắng chữ đó.
Tuyệt đối hoá hai lần trong một câu
"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail, it is considered responsibility of the executives but not other workers"
Một câu có hai chỗ nói quá: whenever (cứ hễ thất bại là) và but not other workers (nhân viên không bao giờ bị quy trách nhiệm). Thực tế nhân viên vẫn bị quy trách nhiệm, chỉ ít hơn nhiều. Nói quá làm lập luận dễ bị bác: người đọc chỉ cần một phản ví dụ là cả câu sụp, trong khi ý của em vẫn đúng nếu diễn đạt theo mức độ. Đổi sang tends to và rather than là giữ nguyên ý mà bỏ được chỗ hở.
Bỏ mất ý đúng của bản trước
"On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory, is to consider high salaries as a prize for who deserve it instead of award for an individual."
Bản trước em có một ý mà thầy đánh giá là chỗ duy nhất chạm đúng câu hỏi: jealous among workers ... have lower income than ... dẫn tới making it difficult for collaboration and productivity. Ý đó so đúng nhân viên với người quản lý họ bằng thu nhập. Bản này bỏ hẳn, nên bài không còn mặt đối lập nào và phần "to what extent" chỉ còn cường độ ("strongly") mà không có ngưỡng: chênh tới đâu thì thành quá đáng. Đưa ý cũ của em trở lại, nhưng lần này điều kiện kích hoạt là ĐỘ LỚN của khoảng chênh, không phải "quản lý không chứng minh được năng lực" như bản trước. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn.
Mở bài đánh rơi chữ much
"I strongly agree that executives deserve higher salaries due to their responsibility, competitiveness, insecurity and the tournament theory."
Đề nói much higher salaries, câu lập trường của em chỉ nhận higher salaries. Về logic, "cao hơn" là một mệnh đề yếu hơn đề và gần như không ai phản đối, nên em tự hạ chuẩn câu hỏi ngay ở câu quan trọng nhất của bài. Kết bài em đã viết đúng much higher salaries, chứng tỏ em nắm được, chỉ là rơi chữ ở mở bài. Câu sửa dưới đây không dùng từ nào mới, chỉ chép lại đúng cụm của đề mà em đã dùng thành thạo ở chỗ khác.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài đặt bản đồ bốn lý lẽ, kết luận giao đủ
"I strongly agree that executives deserve higher salaries due to their responsibility, competitiveness, insecurity and the tournament theory."
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài và mạnh hơn hẳn bản trước. Câu này làm đúng hai việc của một câu lập trường: nói rõ mức độ đồng ý (I strongly agree) và gọi tên bốn lý lẽ cụ thể sẽ triển khai. Nhờ vậy người đọc dự đoán được cấu trúc từ trước, và kết luận nhắc lại đủ cả bốn theo đúng thứ tự nên mạch bài đóng kín. Giữ nguyên cách viết mở bài này cho các bài sau.
Cặp On the one hand dùng cho hai ý cùng chiều ★
"On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory,"
On the one hand... On the other hand... là cặp báo hiệu hai mặt đối nhau. Nhưng hai vế trong đoạn 3 của em — quản lý phải hứng chỉ trích, và lương cao là giải thưởng tạo động lực — đều là lý lẽ ủng hộ cùng một lập trường, không có vế nào chống lại vế nào. Nặng hơn nữa, câu trước đó em mở bằng Moreover (thêm ý cùng chiều), nên hai lời hứa đá nhau trong hai câu liền kề và người đọc phải dựng lại sơ đồ đoạn.
Câu chủ đề đoạn 3 lặp lại lý lẽ đã xong
"Moreover, the higher salaries of senior managers not only due to their responsibility and competitiveness but also insecurity and an argument known as tournament theory."
Hơn nửa câu chủ đề này dùng để nhắc lại their responsibility and competitiveness — hai lý lẽ đã giao xong ở đoạn 2, và đây là lần thứ ba cụm đó xuất hiện nguyên khối. Câu chủ đề chỉ nên báo hiệu cái mới; Moreover một mình đã đủ nói "còn lý lẽ nữa cùng chiều". Lặp lại nguyên chữ của mở bài làm câu dài ra mà không thêm thông tin, và người đọc phải đọc hết mới tới phần mới.
Hai bước lập luận dán bằng dấu phẩy trần
"This is mainly because of competition in a small pool of candidates who have run a large organization before, companies which reluctant to match the market rate may ultimately watch its best managers leave for a rival."
Nửa đầu câu nêu nguyên nhân (số ứng viên đủ tầm rất ít), nửa sau nêu hệ quả (công ty không trả theo giá thị trường sẽ mất người) — hai bước logic khác nhau nhưng bị dán vào nhau bằng một dấu phẩy, không từ nối nào. Người đọc phải tự đoán quan hệ giữa hai vế. Thêm nữa, its trỏ về companies là số nhiều, nên đại từ sai số và phải quay lại tìm chủ thể.
Đại từ it không rõ trỏ vào đâu
"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail, it is considered responsibility of the executives but not other workers"
Chữ it ở đây có ít nhất ba thứ có thể là tiền ngữ: criticism, a result, hay plan. Người đọc phải dừng lại chọn giúp em, và đây đúng là loại lỗi mà bản trước đã bị nhắc (these reasons... it is only true) — lỗi cũ trở lại dưới dạng mới. Cách chắc nhất là thay đại từ bằng chính danh từ mà em muốn trỏ, đồng thời tách thành hai câu vì hai mệnh đề đang bị nối bằng dấu phẩy trần.
Đi lùi: mất câu chốt đoạn Thus và Therefore
"thereby improving the productivity of an institution"
Ở bản trước, cả hai đoạn thân bài của em đều kết bằng một câu chốt mở đầu bằng Thus, và Therefore, — đó là chỗ bản trước làm đúng. Bản này bỏ hẳn hai từ nối đó: đoạn 2 dừng ngay giữa lúc đang nêu bằng chứng, đoạn 3 dừng ngay giữa lúc đang giải thích cơ chế, nên hai ranh giới đoạn đều đột ngột. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cái gì bản trước đã làm đúng thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.
Nhãn insecurity biến mất rồi bị đổi tên
"their responsibility for criticism"
Mở bài hứa bốn nhãn, trong đó nhãn thứ ba là insecurity. Nhưng đoạn 3 không hề dùng lại chữ đó (chỉ nói về criticism), rồi kết luận đổi tên nó thành their responsibility for criticism. Hệ quả: chữ responsibility ở mở bài trỏ vào lý lẽ 1, còn ở kết luận lại trỏ vào lý lẽ 3 — cùng một từ, hai chỉ tượng khác nhau, cách nhau 250 từ. Bốn nhãn của mở bài là hệ quy chiếu của cả bài, nên hãy lặp lại đúng chữ, đây là chỗ lặp từ có lợi.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ doanh nghiệp mở rộng rõ rệt
"Nokia's failure to adapt to the smartphone market demonstrates how flawed decisions made by executives may impact market-leading companies"
Đây là câu giàu từ vựng nhất bài và nó đúng hoàn toàn: failure to adapt, flawed decisions, market-leading companies là ba cụm chuẩn của văn kinh tế, cộng với demonstrates thay cho shows. Câu 8 cũng vậy với a small pool of candidates, run a large organization, match the market rate, leave for a rival. Đây là bước tiến thật so với bản trước: bản trước em phải tự ghép cụm vì thiếu từ, bản này em đã có sẵn lớp từ của chủ đề và dùng đúng ô. Cả bài cũng không có một thành ngữ hay câu văn nói nào, và chính tả sạch 0 lỗi.
Cụm tự ghép của bản trước gần hết
"Better salaries in higher positions may motivates layers of manager below"
Bản trước em bị nhắc bốn cụm tự ghép không tồn tại trong tiếng Anh: Long-term worked time, wisdom decisions, experienced mindset, a great deal of salaries. Bản này không cụm nào quay lại — đó là tiến bộ rõ nhất. Chỉ còn đúng một dấu vết cùng loại: cụm cố định trong tiếng Anh doanh nghiệp là layers of management (các tầng quản lý), vì management là danh từ chỉ cả bộ máy; layers of manager thì sai ô vì manager là một con người, không thể là chất liệu tạo nên một "tầng".
Danh từ trừu tượng thiếu định ngữ
"insecurity and the tournament theory"
Đứng một mình, insecurity có hai nghĩa mạnh nhất là "sự thiếu tự tin" của một người và "tình trạng mất an toàn" (food insecurity, national insecurity) — không nghĩa nào là điều em muốn nói. Phải đọc xuống thân bài 2 người ta mới đoán được ý em là rủi ro bị chỉ trích và mất vị trí khi kế hoạch thất bại, và tiếng Anh có đúng một cụm cố định cho việc đó: job insecurity. Thiếu chữ job, danh từ này bị treo lơ lửng ngay ở câu nêu quan điểm — chỗ mà người đọc bắt buộc phải hiểu đúng ngay lần đầu.
Gán thuộc tính của thị trường cho con người
"senior managers are highly competitive in the labor market"
X is highly competitive nghĩa là "X cạnh tranh giỏi, X hiếu thắng". Viết senior managers are highly competitive là đang nói về tính cách của họ, trong khi vế sau của chính câu này (difficult to attract and retain them) cho thấy ý thật của em là họ được săn đón, khó giành và khó giữ. Nói cách khác, competitive là thuộc tính của thị trường chứ không của người; cụm đúng là in high demand hoặc highly sought after. Lỗi này lặp 4 lần (câu 2, 3, 9, 14) nên nó là một ô từ vựng em chưa có, không phải nhỡ tay.
award và reward là hai từ khác nhau ★
"instead of award for an individual"
award là giải thưởng được trao chính thức (an Oscar award), còn reward là cái nhận lại vì công sức và kết quả — đây mới là từ em cần khi đối lập với a prize. Dùng award làm thế đối lập tự triệt tiêu: câu thành "coi lương cao là giải thưởng chứ không phải giải thưởng". Nặng vì nó nằm ngay ở câu định nghĩa tournament theory — luận điểm thứ tư của bài — nên người đọc mất hẳn cái đối lập mà lập luận dựa vào. Trục đúng là: phần thưởng gắn với VỊ TRÍ (ai leo tới cũng nhận) chứ không phải phần thưởng cho công lao của MỘT cá nhân.
Bỏ mất lớp từ chỉ mức độ đồng ý
"I strongly agree that executives deserve higher salaries"
Bản trước em dùng ĐÚNG hai cụm mà bản này bỏ mất hẳn: it is undeniable that và to a large extent. Riêng to a large extent là mất mát đáng tiếc nhất, vì đề bài hỏi "to what extent" — tức là trực tiếp đòi lớp từ chỉ mức độ. Bản này em chỉ còn I strongly agree và I believe, hai cách nói mức độ đơn giản nhất. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào bản trước em đã dùng đúng thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai. Bộ ba resilience, leadership and wisdom cũng biến mất theo cách này.
Từ lõi lặp lại, không có từ đồng nghĩa
"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail"
Khái niệm "bị quy trách nhiệm" xuất hiện ở ba chỗ khác nhau và cả ba lần đều gọi là criticism; tương tự deserve 4/4 lần, impact 3/3 lần, salaries 8 lần, không một từ đồng nghĩa nào. Đây là thứ đang chặn điểm từ vựng của em chứ không phải thiếu từ khó — bài đã có nhiều từ khó dùng đúng, chỉ thiếu việc thay phiên. Rẻ nhất là dùng hai từ cho cùng một khái niệm ngay trong một câu, ví dụ criticism rồi blame; ngoài ra còn public scrutiny, be held accountable for, và consequences thay cho impact.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cụm phân từ và hoà hợp qua chèn ngữ dài
"a single decision made by directors, such as which market to enter or which factory to close, has a large impact"
Đây là câu đúng nhất bài và đáng khen thật. Chủ ngữ a single decision bị một cụm phân từ bị động (made by directors) rồi một chèn ngữ 12 từ đẩy xa khỏi động từ, mà em vẫn chia has số ít đúng — chỗ này rất nhiều bạn band 6 chia thành have. Hai cụm which market to enter / which factory to close cũng cân đối hoàn hảo. Em ĐÃ biết luật hoà hợp chủ vị; vấn đề chỉ là mất kiểm soát khi câu dài, nên các khối dưới đây là chuyện giữ nhịp, không phải học lại luật.
Thiếu "it" giả nên đảo ngược vai chủ ngữ ★
"Furthermore, senior managers are highly competitive in the labor market, making companies difficult to attract and retain them."
Khung đúng là make it difficult for somebody to do something: phải có it giữ chỗ tân ngữ, và người gặp khó đi sau for. Bỏ it đi thì companies nhảy vào vị trí tân ngữ của making, và cấu trúc X is difficult to V lại có nghĩa "X là thứ bị V" — nên câu em thành "các công ty là đối tượng khó thu hút và giữ lại", ngược hẳn ý em muốn nói. Đáng chú ý: chính khung it giả này bản trước em dùng ĐÚNG (it is undeniable that ...), bản này lại làm vỡ — sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn, mà là giữ nguyên cái đã đúng.
Câu chủ đề không có động từ chính
"Moreover, the higher salaries of senior managers not only due to their responsibility and competitiveness but also insecurity and an argument known as tournament theory."
Cả câu này không có động từ nào được chia: due to chỉ là giới ngữ, không thay được động từ, nên chủ ngữ the higher salaries bị treo. Phải thêm are. Lỗi thứ hai nằm ngay cạnh: not only ... but also đòi hai vế cùng loại, nhưng vế đầu là giới ngữ (due to their responsibility) còn vế sau là danh ngữ trơ (insecurity). Cách gỡ là đẩy due ra ngoài cặp liên từ rồi lặp to ở cả hai vế. Câu này là câu chủ đề của thân bài 2 nên chỗ dễ bị chú ý nhất lại là chỗ vỡ.
Nhóm lỗi -s còn nguyên từ bản trước
"Better salaries in higher positions may motivates layers of manager below, encouraging them to work harder for the next promotion, thereby improving the productivity of an institution."
Sau modal (may, can, should, must) động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ thêm -s: may motivate. Bản trước em viết should depends — đúng cùng một lỗi, cùng một chỗ, nên đây là nhóm duy nhất giữa hai bản KHÔNG giảm. Trong bài này nó xuất hiện ba lần dưới ba dạng: may motivates (sau modal), a result of a campaign or plan fail (chia theo danh từ gần nhất thay vì chủ ngữ thật), each of their decision have (sau each of phải là danh từ số nhiều + động từ số ít). Ba câu là đủ để thành nhóm lỗi lặp, và đây chính là thứ đang chặn band của em. Kèm theo, layers of manager phải là managers.
Dấu câu đi lùi so với bản trước
"criticism emerges whenever a result of a campaign or plan fail, it is considered responsibility of the executives but not other workers"
Bản trước dấu câu của em sạch tuyệt đối — không một câu cụt, không một chỗ nối bằng dấu phẩy. Bản này có hai chỗ: ở đây, và ở ... a large organization before, companies which .... criticism emerges ... và it is considered ... đều là mệnh đề độc lập, dấu phẩy không nối được hai mệnh đề độc lập — phải thêm and, hoặc tách thành hai câu. Câu này còn hai lỗi nữa: a result là số ít nên phải là fails (giới ngữ of a campaign or plan không quyết định số của động từ), và considered the responsibility cần mạo từ.
Mệnh đề quan hệ thiếu động từ be
"companies which reluctant to match the market rate may ultimately watch its best managers leave for a rival"
reluctant là tính từ, không phải động từ, nên mệnh đề which ... không có động từ và khung mệnh đề vỡ: phải là which are reluctant, hoặc rút gọn thành companies reluctant to match ... (bỏ luôn which). Đây là nhóm lỗi bản trước bị bắt ba lần (leaders that even younger than them, the ability that worth their salaries, salaries that worth their abilities), nay còn một lần — giảm thật, nhưng chưa dứt. Thêm một lỗi nhỏ: chủ ngữ companies số nhiều nên phải là their best managers, không phải its.
Mệnh đề quan hệ thiếu đầu ngữ sau for
"On the other hand, the fourth argument, known as tournament theory, is to consider high salaries as a prize for who deserve it instead of award for an individual."
Sau giới từ for phải có một danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ, rồi mới tới mệnh đề quan hệ — who không tự làm tân ngữ của for được. Hai cách đúng: for those who deserve it, hoặc for whoever deserves it. Lỗi này cùng họ với chỗ companies which reluctant: em dựng mệnh đề quan hệ đủ ý nhưng thiếu một mắt của khung — lúc thì thiếu be, lúc thì thiếu đầu ngữ. Thêm nữa, instead of an award cần mạo từ để cân với a prize ở vế trước.
Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường rõ và nêu được ngưỡng cụ thể
"However, employers should award them in any special occasion instead of regarding it the core salaries."
Đây là điểm mạnh thật sự của bài. Đề hỏi to what extent, nghĩa là em phải nói rõ mức độ đồng ý chứ không chỉ có hay không, và câu này làm được đúng điều đó: em chốt hẳn rằng phần chênh không được nằm trong lương cơ bản, chỉ tồn tại dưới dạng thưởng. Quan trọng hơn, em giữ nguyên ngưỡng này tới tận kết luận. Nhiều bạn nêu quan điểm ở mở bài rồi bỏ rơi ở thân bài — em không mắc lỗi đó.
Đoạn 2 chứng minh "xứng đáng hơn" thay vì "chênh lớn có tốt không"
"As they have worked for a long time, giving them higher incomes will boost their motivation up"
Đề không hỏi ai xứng đáng nhận nhiều hơn, mà hỏi việc trả much higher — cao hơn hẳn — có phải điều tốt không. Phép thử rất nhanh: xoá chữ much khỏi đề, nếu đoạn văn vẫn đúng nguyên vẹn thì em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn. Cả đoạn 2 đều rơi vào trường hợp này, mà đoạn 2 lại chiếm hơn nửa bài.
Hiểu "senior management" thành người làm lâu năm
"there are still drawbacks of letting long-term workers earn more money"
Senior management nghĩa là cấp quản lý cao — người ra quyết định, chịu trách nhiệm về cả bộ phận — chứ không phải người làm lâu năm hay người lớn tuổi. Em đọc thành long-term workers ở đoạn 3 rồi older employees ở kết luận, nên câu trả lời cuối cùng của bài là về nhóm nhân sự thâm niên chứ không còn về cấp quản lý.
Đoạn phản đối quá mỏng và thiếu cơ chế
"it will create a competive environment"
Đoạn 3 mới là mặt em nghiêng về, vậy mà chỉ dài khoảng 65 từ với một ý duy nhất, lại mở bằng Firstly mà không hề có ý thứ hai. Ngoài ra từ em chọn không khớp với ý muốn nói: competitive hàm ý nhân viên sẽ cố gắng hơn, trong khi ngay câu sau em lại nói họ không cố gắng mà quay ra xung đột.
Không có ví dụ cụ thể trong toàn bài
"leading to a large number of workforce to not only for the company but also for the society"
Cả bài không có một ví dụ cụ thể nào — không tên ngành, không loại công ty, không con số, không tình huống thật. Vì thế mọi hệ quả em nêu đều ở dạng dự đoán chung, và ở câu này em nhảy thẳng từ chính sách thưởng sang lợi ích cho toàn xã hội mà không có bước trung gian nào.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Kết luận khép đúng vòng với mở bài
"In conclusion, while allowing older employees having more salaries brings advantages to the company for many aspects"
Em giữ nguyên cấu trúc nhượng bộ while X…, Y… của mở bài và chốt lại đúng quan điểm đã nêu, không thêm ý mới ở kết luận. Đây là thứ nhiều bạn cùng mức làm hỏng: viết một đằng ở mở bài, kết một nẻo. Nhờ điểm này mà mạch tổng thể của bài vẫn đọc ra được.
Đoạn ủng hộ tự lật sang phía phản đối
"However, employers should award them in any special occasion instead of regarding it the core salaries."
Đoạn thân bài 1 mở đầu bằng “there are several advantages” và bốn câu đầu chứng minh nên trả cao hơn, nhưng câu này lại quay sang khuyến nghị đừng đưa vào lương cơ bản — tức là quan điểm phản đối của chính em. Hậu quả kép: người đọc không biết đoạn 2 đứng về phía nào, và đoạn 3 mở bằng “On the other hand” thì mất sức tương phản. Chữ However không cứu được, vì vấn đề là khối nội dung này thuộc về một đoạn khác.
Dùng "As a result" cho một việc chưa xảy ra
"As a result, it will create a fair environment and become a motivation to any emplyees to work and get reward like that"
Câu trước đó mới chỉ là đề xuất (“employers should award…”), chưa phải sự việc đã xảy ra, nên không thể nối bằng As a result — hệ quả của một đề xuất luôn là giả định. Thêm nữa As a result vừa được dùng cách đó đúng một câu.
"Firstly" mở danh sách nhưng không có ý thứ hai
"Firstly, with the different in the amount of incomes, it will create a competive environment."
Firstly là tín hiệu liệt kê, viết ra là hứa với người đọc sẽ có ít nhất một ý thứ hai — nhưng cả đoạn 3 chỉ có một ý duy nhất rồi bài kết thúc. Nếu đoạn chỉ có một luận điểm thì thứ em cần là tín hiệu nhấn mạnh, không phải tín hiệu thứ tự.
Đại từ "they / it / that" không có chỗ bám
"In my perspective, while allowing them to earn more income has several benefits not just for them but alos the company, they should award whenever individuals equally"
Ngay trong một câu, them ở “allowing them to earn more income” là quản lý cấp cao, nhưng they ở “they should award” lại là người sử dụng lao động — cùng một đại từ, hai chủ thể khác nhau, không có gì báo hiệu chuyển. Lỗi này lặp ở nhiều chỗ khác (regarding it the core salaries, feel unequal about that).
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vươn tới từ ít gặp và dùng đúng
"contributing to the development of the company"
Đây là một cụm học thuật hoàn toàn chuẩn — contribute to the development of là collocation thật, không phải cụm tự ghép. Cùng nhóm với nó, em chọn đúng drawbacks (rất nhiều bạn viết nhầm thành demerits, vốn nghĩa là lỗi bị phạt) và tự paraphrase được thành long-term workers thay vì chép nguyên cụm của đề. Đây là nền tốt — việc cần làm là nhân rộng cách viết này ra cả bài.
Nhầm "award" với "reward"
"they should award whenever individuals equally"
award nghĩa là trao một giải thưởng hoặc danh hiệu đã có tên, và luôn cần hai tân ngữ: award somebody a prize. Còn reward mới là đền đáp công sức bằng tiền hoặc quyền lợi — đúng ý em đang nói. Lỗi này lặp ba lần trong bài nên người đọc sẽ thấy đây là chỗ em chưa phân biệt được, chứ không phải lỡ tay.
Hiểu "senior" thành tuổi tác
"while allowing older employees having more salaries"
senior management trong đề nghĩa là ban lãnh đạo cấp cao — đây là cấp bậc, không phải tuổi tác hay thâm niên. Một quản lý cấp cao hoàn toàn có thể mới 32 tuổi và mới vào công ty hai năm. Vì hiểu lệch từ khoá này, cả bài em gọi đối tượng bằng older employees, older ones, long-term workers — tức là đang bàn về một nhóm người khác với nhóm mà đề hỏi.
Tự chế cụm thay vì dùng thuật ngữ có sẵn
"employments still should give a average income core for every emplyeers"
Chủ đề lương thưởng có sẵn một bộ thuật ngữ rất rõ, nhưng bài em tự ghép cụm: core salaries và income core (đúng ra là base salary), the company bond dùng hai lần (trong tiếng Anh lại có nghĩa là trái phiếu doanh nghiệp). Trong câu trích, employments cũng sai: -er là người thuê, -ee là nhân viên, -ment là tình trạng việc làm.
Bảy từ sai chính tả trong một bài
"senior managements can strengthen the company bond"
Bài có bảy từ viết sai: conpany, alos, enviroment, emplyees, competive, lossing, emplyeers — đều là những từ em biết mặt chữ, chỉ là viết lướt. Đáng tiếc nhất là conpany vì company là từ trục của cả bài, xuất hiện tám lần. Thêm ba chỗ sai dạng từ: the different (phải là the difference), senior managements, a chaos company environment (phải là chaotic).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Vốn cấu trúc phức đã ở mức band 7
"there are still drawbacks of letting long-term workers earn more money"
Cấu trúc gây khiến let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không “to” em dùng chính xác — rất nhiều bài cùng trình độ viết sai thành letting workers to earn. Cùng với playing a role in leading younger employees và The most obvious reason is that…, em cho thấy vốn cấu trúc không phải là thứ đang giữ em lại. Cái thiếu chỉ là độ chính xác ở các chi tiết nhỏ bên trong.
Danh từ không đếm được bị thêm -s
"senior managements can strengthen the company bond"
management, experience, income, employment khi mang nghĩa trừu tượng đều là danh từ không đếm được, không bao giờ có -s. Em sai nhóm này 6 lần ở 5 câu khác nhau nên nó trở thành thói quen. Mẹo kiểm tra: nếu không nói được “two managements” thì không thêm -s.
Mạo từ "a" đứng trước danh từ số nhiều
"instead of working harder to achieve a higher salaries like senior management"
a/an là mạo từ số ít nên không thể đứng trước danh từ số nhiều — trong cùng một cụm ba từ em phát ra hai tín hiệu số ngược nhau. Cùng lỗi này ở câu cuối: a average income core vừa sai số vừa sai dạng (average bắt đầu bằng nguyên âm nên phải là an).
Tính từ bị đặt vào vị trí của danh từ
"with the vast of working experiences, they can handle all the complex and sophisticated task"
Trong khuôn the ___ of, chỗ trống bắt buộc là DANH TỪ, mà vast là tính từ — em đang trộn hai khuôn vast experience và a great deal of experience. Lỗi này lặp ở the different in the amount (phải là the difference) và a chaos company environment (phải là chaotic). Nhớ cặp: different → difference, important → importance, able → ability.
Câu dài quá 35 từ thì cấu trúc sụp
"leading to a large number of workforce to not only for the company but also for the society"
Đây là chỗ duy nhất trong bài người đọc không dựng lại được cấu trúc: to và for chồng lên nhau nên not only… but also không nối được thành phần nào với thành phần nào. Hai câu dài nhất bài chứa tới 10 trong 30 lỗi. Quy tắc: đặt not only ngay trước phần khác biệt đầu tiên rồi lặp lại đúng cùng loại từ ở vế sau.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 1 mới chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh lớn
- Sắp xếp ý — Bản mới ngắn hơn nhưng mạch không đứt
- Từ vựng — Thuật ngữ đúng trục đề, có xoay từ
- Ngữ pháp — Chủ ngữ danh động từ dài chia đúng
▸Trả lời đề Task Response6
Câu nêu quan điểm đã gọi đúng thứ đề hỏi
"the salary gap should not be too large"
Bản trước em viết quan điểm vòng vo ("they should award whenever individuals equally"), người đọc phải đoán em đang nói về cái gì. Bản này gọi thẳng tên đại lượng mà đề hỏi — the salary gap — rồi đặt luôn một ngưỡng thay thế: reward them with bonuses on special occasions. Đề hỏi "to what extent" nên nêu được mức độ và một ngưỡng cụ thể đúng là thứ giám khảo chờ, và em giữ ngưỡng đó nguyên vẹn tới tận kết luận, không lật ngược. Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài.
Đoạn 1 mới chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh lớn ★
"Since they have worked for many years, they possess valuable experience and professional skills that enable them to deal with complex problems effectively."
Đề không hỏi "quản lý có xứng đáng nhận nhiều hơn nhân viên không" — chuyện đó đề đã coi là đúng sẵn rồi. Đề hỏi việc trả cao hơn HẲN (much higher) có phải điều tốt không. Cả ba lý do của đoạn (motivate them to work harder, valuable experience, leading and guiding younger employees) đều dừng ở mức "xứng đáng". Phép thử: xoá chữ much khỏi đề, ba câu này vẫn đúng nguyên, không phải sửa chữ nào — đó là dấu hiệu em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi thật, và nó chiếm hơn 40 phần trăm dung lượng bài.
Đoạn bảo vệ quan điểm lại là đoạn ngắn nhất
"On the other hand, paying senior managers much more than other employees may also have some disadvantages."
Đây là đoạn duy nhất bám đúng trục đề và cũng là đoạn chống đỡ cho kết luận của em, vậy mà nó chỉ có 69 từ so với 116 từ của đoạn nhượng bộ, và chỉ triển khai một lý do duy nhất là cảm giác bất công. Chuỗi nhân quả bên trong thì tốt (bất công → mất động lực → xung đột → ảnh hưởng công ty) nhưng vẫn chỉ mọc từ một gốc. Lý do thứ hai có sẵn ngay trong chủ đề: quỹ lương là hữu hạn, tiền dồn cho vài vị trí cấp cao là tiền không dùng để nâng lương số đông.
Cả bài không có một ví dụ cụ thể nào
"In some cases, this can even lead to conflicts among employees and create a negative working environment, which may reduce teamwork and affect the company's performance."
Trong 285 từ không có một công ty, một ngành nghề, một con số hay một tình huống cụ thể nào. Cụm In some cases nghe như sắp có ví dụ nhưng thực ra chỉ là cách nói vòng. Đây là vấn đề đã bị nhắc ở bản trước và chưa được sửa. Ý của em hiện mới được nối dài chứ chưa được chống đỡ bằng bằng chứng — đó đúng là khác biệt giữa band 6 và band 7.
Rút ngắn bài làm mất phần giải thích cho đề xuất chính
"This helps recognise their contributions while maintaining fairness in the workplace."
Đề xuất thưởng dịp đặc biệt là câu trả lời đúng trọng tâm nhất của bài, nhưng câu chống đỡ duy nhất cho nó chỉ khẳng định maintaining fairness mà không nói công bằng nhờ đâu. Bản trước em có nói cơ chế này: nhân viên khác cũng có cơ hội nhận thưởng nên chế độ đó không gây bất công. Khi rút bài từ 320 xuống 285 từ, em đã cắt đúng câu chứa cơ chế và giữ lại câu chỉ chứa kết luận — đây là chỗ duy nhất bản này yếu đi so với bản trước.
Ngưỡng mới chỉ nói bằng tính từ, chưa đo được
"In conclusion, although senior managers deserve higher salaries because of their responsibilities and experience, companies should ensure that the difference in pay is reasonable."
Em mô tả ngưỡng bằng ba tính từ đều không đo được: too large, excessively high, và ở đây là reasonable. Bao nhiêu thì mới là reasonable? Người đọc không có cách nào biết. Với đề "to what extent", một mốc kiểm được có sức thuyết phục hơn hẳn một tính từ, và đây là chi tiết cuối cùng còn giữ phần quan điểm của em lại ở mức band 6.
Đối tượng bàn luận đã đứng yên suốt bài
Bản trước em hiểu "senior management" thành người làm lâu năm, nên tới đoạn cuối đối tượng đã trôi hẳn sang long-term workers và older ones — bàn một đằng, kết luận một nẻo. Bản này toàn bài chỉ dùng senior managers đối lại other employees / other workers, kể cả ở kết luận. Sửa được chỗ này là bài đã hết một lỗi làm hỏng nghĩa ở tầm toàn bài. Giọng văn cũng giữ đúng mức học thuật: em nói chừng mực bằng can, may thay vì khẳng định tuyệt đối, không dùng câu hỏi tu từ hay ngôn ngữ cảm xúc.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài nay nêu rõ lập trường và ngưỡng
"In my opinion, although paying senior managers more has several benefits for both the individuals and the company, the salary gap should not be too large."
Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất so với bản trước. Câu này nói rõ em đồng ý tới đâu (although … has several benefits) và đặt hẳn một ngưỡng cụ thể (the salary gap should not be too large), rồi câu sau mở bằng Instead để nêu phương án thay thế. Nhờ vậy người đọc đoán trước được cả hai đoạn thân bài ngay từ mở bài, và kết luận "the difference in pay is reasonable" khép lại đúng ngưỡng đã đặt. Ở bản trước, chính câu này là chỗ mất điểm vì chủ thể đổi giữa chừng và không đọc ra được ý.
Bản mới ngắn hơn nhưng mạch không đứt ★
"A large salary gap can make other workers feel that they are treated unfairly. As a result, they may lose motivation and become less productive."
Bài lần này ngắn hơn bản trước 35 từ, nên thầy đã soi kỹ xem có câu chốt đoạn hay câu chuyển ý nào bị cắt mất không — không có. Phần bị bỏ đúng là cái đuôi lạc sang "society" ở cuối đoạn hai và mấy cụm lặp, tức là cắt trúng chỗ bản trước bị trừ điểm. Đoạn phản đối còn chặt hơn cả bản cũ: một chuỗi bốn bước không hụt bước nào, và mọi từ thay thế đều bám đúng (they chỉ other workers, this chỉ chuyện mất động lực) — bản trước thì "it" và "that" không bám vào đâu cả.
Đoạn thân bài một vẫn gánh hai chủ đề
"However, instead of giving them excessively high basic salaries, employers should also reward them through bonuses or other incentives on special occasions."
Câu mở đoạn chỉ hứa several advantages to paying senior managers higher salaries, nhưng hai câu cuối đoạn lại là một khuyến nghị đi ngược hướng: đừng trả lương cơ bản cao. Vì thế không tóm được đoạn này bằng một câu — đây chính là thứ đang giữ bài lại, vì band cao hơn đòi mỗi đoạn chỉ có đúng một chủ đề. Nó còn kéo theo hai hệ quả: đoạn hai dài 116 từ trong khi đoạn ba chỉ 68 từ, và đoạn ba mất bớt sức tương phản vì phần phản đối đã bị nói trước. Cách chữa không phải là xoá ý này đi mà là chuyển nó ra thành một đoạn ngắn riêng, mở bằng câu dưới đây.
Một câu mang hai tín hiệu ngược chiều
"employers should also reward them through bonuses or other incentives on special occasions"
Trong cùng một câu có hai chữ đánh nhau: instead of nghĩa là thay thế (bỏ cái này, lấy cái kia), còn also nghĩa là cộng thêm (giữ cái này, thêm cái kia). Người đọc không biết em muốn thưởng THAY cho lương cao hay thưởng CỘNG THÊM vào lương cao. Vì đây đúng là ngưỡng mà mở bài đặt ra, tín hiệu mờ ở chỗ này làm mờ luôn lập trường của cả bài. Bỏ đúng một chữ also là câu trở lại sắc nét.
Câu thứ ba đoạn hai nhảy sang ý mới
"Since they have worked for many years, they possess valuable experience and professional skills that enable them to deal with complex problems effectively."
Câu trước nói lương cao thì có động lực, câu này nói làm lâu năm thì có kinh nghiệm — kinh nghiệm không phải là hệ quả của lương cao, cũng không phải bằng chứng cho chuyện có động lực. Đây là một lý do KHÁC, nhưng em lại mở bằng Since (nghĩa là "vì"), khiến nó trông như đang giải thích cho câu trước, nên người đọc thấy hụt một bước. Câu này cũng là câu duy nhất trong đoạn không nhắc gì tới chuyện trả lương, nên nó chứng minh "quản lý giỏi" chứ chưa nối lại "nên vì thế mà trả họ cao hơn".
Hai câu mở đoạn còn nói chung chung
"On the one hand, there are several advantages to paying senior managers higher salaries."
Câu này chỉ báo hướng chứ không gọi tên lợi ích nào, và câu mở đoạn ba cũng vậy (may also have some disadvantages). Người đọc phải đọc hết cả đoạn mới biết đoạn nói gì, trong khi câu mở đoạn tốt phải đứng một mình vẫn cho biết đoạn sẽ nói gì. Cả hai đoạn thân bài đều rơi vào kiểu này nên đây là thứ giữ bài lại ở mức hiện tại. Cách chữa rất gọn: lấy đúng những ý em đã viết trong đoạn rồi đưa lên câu đầu.
Đoạn phản đối thiếu câu chốt cuối
"In some cases, this can even lead to conflicts among employees and create a negative working environment, which may reduce teamwork and affect the company's performance."
Đoạn ba dừng ngay giữa chuỗi hệ quả, ở một mệnh đề which, rồi sang thẳng kết luận. Đoạn này là đoạn duy nhất chứng minh cho ngưỡng em đã đặt ở mở bài (khoảng chênh không nên quá lớn), nhưng không câu nào trong đoạn nói ra kết nối đó — người đọc phải tự bắc cầu, và kết luận phải gánh hộ việc chốt đoạn. Thêm một câu cuối là chuỗi hệ quả biến thành một luận cứ đã hoàn tất.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đã chữa dứt điểm nhóm dùng nhầm từ
"employers should also reward them through bonuses or other incentives on special occasions"
Bản trước em viết award ba lần và employments thay cho employers — hai lỗi dùng nhầm từ gần giống nhau, loại lỗi nặng nhất của phần từ vựng. Bản này cả ba lần đều là reward đúng, và employers cũng đúng. Cộng thêm bảy lỗi chính tả của bản trước đã biến mất sạch. Đây là tiến bộ lớn nhất giữa hai bản, em giữ nguyên cách làm này.
Thuật ngữ đúng trục đề, có xoay từ ★
"A large salary gap can make other workers feel that they are treated unfairly."
A large salary gap là cách gọi chính xác nhất cho thứ mà đề đang hỏi — không phải "lương cao" chung chung mà là khoảng chênh lệch. Ở kết bài em còn đổi sang the difference in pay thay vì lặp lại, cho thấy em đã có ý thức xoay từ. Treated unfairly cũng thay đúng chỗ feel unequal sai nghĩa của bản trước.
Vốn từ thu hẹp so với bản trước
"On the other hand, paying senior managers much more than other employees may also have some disadvantages."
Đúng chỗ này ở bản trước em đã viết drawbacks và bài chấm cũ ghi nhận đó là điểm mạnh. Bản này em lùi về disadvantages — từ phổ thông nhất có thể. Cả sophisticated, reputation, long-term workers của bản trước cũng biến mất. Viết ngắn lại thì được, nhưng không được rút luôn những từ mạnh mình đã viết đúng — đây chính là chỗ bài đang mất điểm.
Lặp "senior managers" suốt bài không đổi từ
"although senior managers deserve higher salaries"
Cụm senior managers xuất hiện bảy lần và mọi lần nhắc đến cấp quản lý em đều dùng đúng cụm đó, không một lần nào đổi sang cách gọi khác. Cụm này lại lấy nguyên từ đề bài, nên nó chỉ chứng minh em đọc được đề chứ chưa chứng minh vốn từ của em. Danh từ chỉ đối tượng chính phải có ít nhất hai cách gọi trong một bài.
"Special occasions" sai loại tiêu chí thưởng
"Instead, companies should reward them with bonuses on special occasions."
Special occasions trong tiếng Anh là dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm — dịp mang tính nghi lễ, không phải căn cứ chi thưởng trong công ty. Tiền thưởng luôn gắn với kết quả công việc. Đây lại đúng là giải pháp cốt lõi của bài em, nên diễn đạt sai loại tiêu chí làm cả lập luận yếu đi. Cụm này em dùng hai lần và mang nguyên từ bản trước sang.
"Play an important role" là cụm học thuộc
"play an important role in leading and guiding younger employees"
Đây là lỗi duy nhất của bản trước còn sót lại — bản cũ em viết playing a role in leading younger employees. Cụm này không sai ngữ pháp nhưng là cụm quen thuộc nhất trong bài thi, người chấm đọc ra ngay là học thuộc nên không tính là từ vựng ít gặp. Nó chiếm năm từ mà nghĩa thật của câu nằm ở leading and guiding. Thay cả cụm bằng một động từ diễn đạt đúng hành động.
Định lượng mơ hồ lặp bốn lần
"Nowadays, many people believe that senior managers should receive higher salaries than other employees in a company."
Bài có bốn chỗ định lượng không kèm hỗ trợ nào: many people, several benefits, several advantages, some disadvantages. Những từ này không mang thông tin, người đọc không biết "nhiều" là bao nhiêu. Riêng câu mở bài là chỗ người chấm nhìn đầu tiên để đoán tầng từ vựng, mở bằng cụm phổ thông nhất là bỏ lỡ cơ hội. Cả bài chỉ nên giữ tối đa một định lượng mơ hồ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Ba nhóm lỗi cũ đã tắt hoàn toàn
"companies should ensure that the difference in pay is reasonable"
Ở bản 1 em viết "with the different in the amount of incomes" — đặt tính từ different vào ô của danh từ nên cả cụm vỡ khuôn. Bản 2 thành the difference in pay, chuẩn hoàn toàn. Quan trọng hơn là em không sót một ca nào cùng kiểu: "working experiences" thành valuable experience, "senior managements" thành senior managers, "employments" thành employers, và ba chỗ đánh khoảng trắng trước dấu phẩy cũng biến mất. Đây là kiểu sửa đúng cách: sửa cả nhóm chứ không sửa từng câu bị gạch.
Chủ ngữ danh động từ dài chia đúng ★
"Providing fair salaries for all employees while rewarding senior managers for their contributions is the best way to create a positive and productive workplace."
Chủ ngữ ở đây dài tới 15 từ và bên trong còn có một mệnh đề while rewarding, nhưng em vẫn chia động từ chính là is — đúng, vì cả cụm danh động từ luôn được coi là số ít. Đây chính là chỗ học sinh band 6 hay chia nhầm thành are do bị hai danh từ số nhiều salaries và employees đứng gần đánh lừa. Hai danh động từ Providing và rewarding cũng song song chuẩn.
Thừa the trước danh từ số nhiều chung
"for both the individuals and the company"
the individuals là lần đầu tiên danh từ này xuất hiện trong bài và nó mang nghĩa khái quát là "các cá nhân nói chung", không trỏ vào nhóm nào đã được nhắc trước đó. Danh từ số nhiều mang nghĩa chung chung thì không đi với the. Lỗi này không làm hỏng nghĩa, nhưng nó là dấu vết cuối cùng của nhóm lỗi mạo từ mà bản 1 mắc ba lần — sửa nốt là hết sạch.
help thiếu người thực hiện hành động
"This helps recognise their contributions"
Cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu chỉ được bỏ tân ngữ khi người làm hành động chính là chủ ngữ. Ở đây chủ ngữ là This (việc thưởng), mà một sự việc thì không tự "recognise" được — người công nhận đóng góp phải là employers, đúng từ em đã dùng ở câu trước. Thiếu tân ngữ nên người đọc phải tự đoán ai đang công nhận, và mệnh đề while maintaining phía sau cũng bị treo theo. Thêm một từ là gỡ được cả hai chỗ.
Cả bài không có câu điều kiện nào
"A large salary gap can make other workers feel that they are treated unfairly."
Câu này đúng ngữ pháp, không phải lỗi — nêu ra vì đây là chỗ đắt nhất để nâng cấp. Quét cả 16 câu thì không có một chữ if hay unless nào, trong khi lập luận của em vốn đã là "nếu chênh lệch quá lớn thì nhân viên thấy bất công". Câu điều kiện hai mệnh đề là cấu trúc bắt buộc phải có để vượt band hiện tại, và ở đây em chỉ cần đổi khung câu, không cần thêm từ mới. Giữ nguyên câu sau đó ("As a result, they may lose motivation…"), nối vào vẫn trơn.
Bản 2 bỏ mất mệnh đề phân từ đã làm đúng
"As a result, they can improve teamwork, increase productivity, and contribute to the company's development."
Ở bản 1 em từng dùng đúng một mệnh đề phân từ: "…, playing a role in leading younger employees". Sang bản 2 em tách hẳn thành hai câu hữu hạn nối bằng As a result, tức là đổi một cấu trúc phức em đã làm chủ lấy sự an toàn — sạch hơn nhưng hẹp hơn. Ba vế "improve / increase / contribute" của em đang song song rất chuẩn, nên chỉ cần hạ vế cuối xuống dạng -ing là có ngay mệnh đề phân từ chỉ kết quả, không thêm từ nào.
Chỉ một câu bị động trong cả bài
"employers should also reward them through bonuses or other incentives on special occasions"
Cả bài chỉ có đúng một chỗ dùng bị động ("they are treated unfairly"), quá ít cho một bài bàn về chuyện ai được trả cái gì. Câu này là chỗ hợp lý nhất để đổi, vì trọng tâm ý là senior managers nhận được gì chứ không phải employers làm gì. Nhân tiện: ở câu trước em viết đúng reward them with bonuses, đến câu này lại đổi thành through bonuses — nên chọn một cách và dùng nhất quán, reward somebody with something là cách chuẩn.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn dài nhất vẫn trả lời câu hỏi dễ hơn
- Sắp xếp ý — Đoạn thân bài 1 chứa hai chủ đề
- Từ vựng — Ba từ bản trước đã sửa đúng nay sai lại
- Ngữ pháp — Chỗ bản trước viết đúng mà nay sai
▸Trả lời đề Task Response6
Câu nêu quan điểm gọi đúng tên khoảng chênh
"the salary gap should not be too large"
Đây vẫn là câu mạnh nhất bài và mạnh vì một lý do rất cụ thể: chủ ngữ của quan điểm là chính khoảng chênh lương (the salary gap), không phải "lương của quản lý". Đề hỏi việc trả much higher có tốt không, nên nói về khoảng chênh mới là nói đúng thứ được hỏi; rất nhiều bài cùng đề chỉ nói managers should get higher salaries và trượt ngay từ câu này. Em cũng chọn được một mức độ thật (đồng ý một phần kèm giới hạn), đúng dạng đề "to what extent".
Đoạn dài nhất vẫn trả lời câu hỏi dễ hơn ★
"Moreover, due to working for so long, they have a vast of experiences to deal with complexity in the company."
Đoạn ủng hộ của em chiếm 186 trong 408 từ, tức gần một nửa bài, và cả ba lý do trong đó (động lực, kinh nghiệm, dẫn dắt nhân viên trẻ) đều chứng minh quản lý xứng đáng nhận cao hơn. Có một phép thử rất nhanh cho biết luận điểm đã đúng trục chưa: xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại luận điểm — nếu nó vẫn đúng nguyên thì em đang trả lời "có xứng đáng cao hơn không", chưa trả lời "cao hơn HẲN có tốt không". Cả ba lý do của em đều vượt qua phép thử này, nghĩa là 70 từ em viết thêm so với bản trước không thêm được một chữ nào về độ lớn, nên phần bài em đầu tư nhiều nhất lại không tính điểm cho câu hỏi thật.
Đề xuất thưởng thay lương cứng đổi câu hỏi
"employers should award them instead on giving them a higher based income"
Đề xuất này em lặp ba lần (mở bài, cuối đoạn ủng hộ, kết luận) nên nó là một trục chính của bài — nhưng nó trả lời câu hỏi trả bằng hình thức gì (thưởng hay lương cứng), còn đề hỏi chênh bao nhiêu. Thử kiểm: giả sử công ty làm đúng ý em, bỏ lương cứng cao và chuyển sang thưởng, nhưng thưởng rất lớn — khi đó tổng thu nhập của quản lý vẫn cao hơn hẳn và câu hỏi của đề vẫn chưa được trả lời. Lý do em đỡ cho đề xuất cũng đang vòng tròn (as they have contributed so much — thưởng vì đóng góp nhiều, tức lại quay về "xứng đáng").
Đoạn phản đối mất từ chỉ độ lớn của bản trước
"However, there are several reasons that makes drawback to the company through giving higher salaries to senior management."
Bản trước em neo đúng độ lớn hai lần ở đúng đoạn này: paying senior managers much more than other employees và A large salary gap can make other workers feel that they are treated unfairly. Bản này chỉ còn giving higher salaries to senior management — mất cả hai neo. Hệ quả logic không nhẹ: đoạn giờ đọc ra thành "bất kỳ mức cao hơn nào cũng gây bất công", rộng hơn chính quan điểm em nêu ở mở bài (lương cao hơn có lợi, chỉ chênh quá lớn mới xấu). Đây là chỗ đi lùi do viết lại từ đầu chứ không phải lỗi có sẵn.
Kết luận bỏ mất ngưỡng đã nêu ở mở bài
"employments should consider if they should give them higher based income or awarding them"
Mở bài em chốt rõ một mức độ (the salary gap should not be too large), nhưng kết luận không nhắc lại nó mà chuyển thành một câu hỏi để người đọc tự chọn. Bài vì thế kết thúc mà không nói lại mình đồng ý tới đâu — với đề "to what extent", đó là mất đúng thứ được chấm. Bản trước em làm đúng chỗ này: kết luận bản trước còn companies should ensure that the difference in pay is reasonable, vẫn nói về độ lớn. Bỏ hẳn khung should consider if... or..., vì chính khung đó làm lập trường mờ đi.
Dẫn chứng có tên nhưng chưa có gì đo được
"in a Mrbeast's company, he often awards these senior managements due to working for so long"
Việc gọi được một cái tên là tiến bộ thật: bản trước không có dẫn chứng nào. Nhưng thử xoá Mrbeast và thay bằng a company mà câu không mất một thông tin nào — dấu hiệu của dẫn chứng chỉ-có-tên: không có mức thưởng, không có số người nghỉ việc, không có kết cục nào kiểm được, mọi chi tiết chỉ là kể lại chính luận điểm bằng lời khác. Với đề này, dẫn chứng giá trị nhất là dẫn chứng đo được khoảng chênh (gấp mấy lần), vì đó đúng là thứ đề hỏi.
Phạm vi lợi ích trôi sang cả xã hội
"while giving senior management more salaries brings benefits to the society"
Đề khoanh phạm vi trong a company, và ba lý do em viết ở đoạn ủng hộ (động lực, kinh nghiệm, dẫn dắt nhân viên trẻ) đều là lợi ích bên trong công ty — không có lý do nào bàn tới xã hội. Câu nêu quan điểm vì thế hứa rộng hơn thân bài chứng minh, và người chấm sẽ đọc đó là một khẳng định quá tay. Đáng chú ý: bản trước em đã sửa đúng chỗ này thành benefits for both the individuals and the company, bản này lại trôi về the society.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Điểm mạnh: quan điểm có ngưỡng rõ
"the salary gap should not be too large"
Câu nêu quan điểm của em làm được thứ khó nhất của dạng đề to what extent: nó không chỉ nói đồng ý hay không, mà nêu luôn một ngưỡng cụ thể. Nhờ vậy người đọc biết trước bài sẽ đi hai mặt và biết em dừng ở đâu, nên dù bài dài hơn bản trước 43% mạch vẫn không đứt. Kết luận cũng quay lại đúng các thành phần đã hứa, không đưa ý mới vào — đây là hai thứ giữ điểm cho bài. Giữ nguyên cách viết câu quan điểm này cho các bài sau.
Đoạn thân bài 1 chứa hai chủ đề ★
"However, employers should not consider to give senior managements a based salaries. Instead, they should award them as they have contributed so much to the company."
Sáu câu đầu của đoạn chứng minh một điều: quản lý cấp cao xứng đáng nhận lương cao hơn. Hai câu này nói một điều khác hẳn: đừng trả lương cứng cao, hãy thưởng — đó là ý thứ ba trong mở bài của em, tức là chủ đề của một đoạn khác. Vì bị dán vào cuối đoạn nói chuyện khác, ý mạnh nhất của em gần như mất trọng lượng, và đoạn này phình lên 186 trong 408 từ. Bản trước em còn có một câu chốt sau chỗ đảo chiều, bản này bỏ mất nên đoạn dừng lửng. However ở đây đúng nghĩa nhưng sai tầng: nó phải là chữ mở đoạn mới, không phải bản lề giữa đoạn.
Mất nửa cặp On the other hand
"However, there are several reasons that makes drawback to the company through giving higher salaries to senior management."
Đoạn 2 em mở bằng On the one hand, nên nửa còn lại phải là On the other hand — bản trước em viết đúng chỗ này, bản này đổi thành However nên cặp bị treo, người đọc chờ mốc "mặt còn lại" mà không nhận được. Nặng hơn nữa, However đã bị dùng một lần ở giữa đoạn 2 rồi, nên khi nó xuất hiện lại ở đầu đoạn 3 nó không còn đủ sức đánh dấu ranh giới giữa hai đoạn. Một từ nối không thể vừa làm bản lề trong đoạn vừa làm bản lề giữa đoạn trong cùng một bài.
Hai câu mở đoạn đều chung chung
"several arguments will be put forward to support the view why seniors management often get higher salaries"
Câu mở đoạn chỉ báo "sắp có mấy lý do" mà không gọi tên lý do nào, lại còn lặp gần nguyên cụm senior management often get higher salaries của câu đầu mở bài nên đoạn nghe như đang quay vòng chứ không tiến. Câu mở đoạn 3 cũng cùng bệnh: there are several reasons that makes drawback. Người chấm đọc riêng hai câu mở đoạn phải đoán được cả bài nói gì — với bài này thì không đoán được, và đúng chỗ này chặn không cho bài lên band 7.
Cách gọi thay thế bị trôi ngôi
"Those senior managements will play a key role in guiding them, assist them to get a higher condition, being statuses for your workers to mimic."
Cả bài viết ở ngôi thứ ba (workers, they, other workers), riêng chỗ này nhảy sang your workers — trong bài không có nhân vật "bạn" nào nên người đọc không biết đó là ai. Thêm nữa một câu có ba chữ them mà cả ba đều phải suy ngược lên câu trước mới biết là younger workers. Bản trước của em được ghi nhận là phần này rất sạch; bài dài thêm 123 từ thì chuỗi them / your / it / that bắt đầu trôi — đây là chỗ đi lùi, sửa bài không có nghĩa là viết dài hơn.
Kết luận biến quan điểm thành câu hỏi
"employments should consider if they should give them higher based income or awarding them, because just one accident move can cause a unequal thinking between any workers, making a competitive workplace instead of a teamwork company."
Mở bài em chốt hẳn một lựa chọn: employers should award them instead on giving them a higher based income. Kết luận lại trả câu hỏi đó về cho người đọc — should consider if they should... — nên vòng mạch của bài không đóng lại được: cái mở bài khẳng định thì kết luận để mở. Bản trước em làm đúng chỗ này. Thêm nữa cả đoạn kết là một câu 50 từ gộp bốn ý nối bằng while... because... making..., người đọc phải giữ bốn mệnh đề cùng lúc mới ghép được nghĩa.
Đoạn phản đối kết thúc trên ví dụ
"leading to that he has to reconsider that choice to make a better workplace"
Chữ cuối cùng của thân bài vẫn đang nói về MrBeast (he, that choice), rồi ngay sau đó là In conclusion — người đọc bị đưa từ một câu chuyện riêng lên tổng kết cả bài mà không đi qua bậc trung gian là luận điểm chung. Ví dụ dài 47 từ nên nó đè luôn luận điểm của đoạn. Đây là vấn đề bản trước đã bị nhắc và vẫn còn nguyên: đoạn phản đối không tự đóng lại được. Ví dụ không bao giờ được là câu cuối của đoạn.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Trục từ vựng chủ đề vẫn giữ đúng
"the salary gap should not be too large"
Cụm này là điểm mạnh nhất của bài: the salary gap bám đúng trục đề (đề hỏi về khoảng chênh lớn), và em giữ được nó từ bản trước. Cùng nhóm còn có higher income, working environment, be responsible for the company, strengthen the bond between workers và hai cụm mới dùng đúng là put forward arguments, reconsider that choice. Riêng play a key role in guiding them là collocation chuẩn, được sách học thuật dùng bình thường — bản trước em viết play an important role và bị nhắc, lần này em đổi đúng chỗ nên đây là một tiến bộ. Thêm nữa, cả bài không có một chữ viết tắt nào và không dùng chữ số phần trăm: hai quy ước bắt buộc đều sạch.
Ba từ bản trước đã sửa đúng nay sai lại ★
"employers should award them instead on giving them a higher based income"
Bản trước em đã sửa xong ba từ này rồi: award thành reward, employments thành employers, feel unequal thành treated unfairly. Bài này mang cả ba trở lại, và nhiều hơn trước: award 4 lần, feel unequal 4 lần, employments ở câu kết luận. Thêm vào đó based dùng thay basic 3 lần, trong khi bản trước em viết đúng basic salaries. Bài viết dài hơn không bù được cho việc mất lại những từ đã đúng — khi làm lại bài, hãy mở bản đã sửa ra và giữ nguyên đúng những chữ đó, chỉ viết thêm phần mới.
Người không thể "feel unequal"
"it will makes other workers feel unequal, which can lead to a down mood in their productivity"
Hai lỗi làm hỏng nghĩa trong một đoạn. unequal tả quan hệ giữa hai thứ (unequal pay), không tả cảm giác của một người — a worker feels unequal dịch từng chữ ra là "người lao động cảm thấy mình không bằng nhau", không giải nghĩa được. Còn a down mood in their productivity ghép hai thứ không ghép được: mood là tâm trạng của người, không nằm "trong năng suất", và down ở nghĩa buồn là khẩu ngữ. Bản trước em viết đúng cả hai ý: feel that they are treated unfairly và lose motivation and become less productive.
"condition" và "statuses" không chỉ chức vụ
"assist them to get a higher condition, being statuses for your workers to mimic"
Ba từ sai nghĩa liền nhau. condition là tình trạng hoặc điều kiện (in good condition), không bao giờ là chức vụ — chức vụ cao hơn là a higher position. status là địa vị, một thuộc tính trừu tượng, nên being statuses for workers biến người thành danh từ trừu tượng số nhiều; người làm gương gọi là role model. mimic là bắt chước để nhại hoặc để ngụy trang, mang sắc thái xấu — noi theo người giỏi là follow hoặc emulate. Ngoài ra your workers gọi thẳng người đọc là chủ doanh nghiệp, đây là giọng nói chuyện chứ không phải giọng bài thi; chỉ 1 lần nên là lỗi nhỏ, nhưng đổi thành younger workers là xong.
"competitive" bị dùng ngược nghĩa
"it will strenghthen the bond between workers, leading to a noncompetitive working environment"
Trong tiếng Anh doanh nghiệp, competitive là từ tốt: a competitive company là công ty có sức cạnh tranh. Vậy noncompetitive nghĩa là yếu, kém sức cạnh tranh — em lại đặt nó làm kết quả tốt của việc nhân viên gắn kết. Câu kết luận cho thấy rõ em đang gán cho từ này một nghĩa riêng, vì ở đó a competitive workplace lại bị coi là điều xấu. Ý em cần là a cooperative working environment; muốn nói "ganh đua nội bộ" thì dùng internal rivalry hoặc a divided workplace. Bản thân cụm strengthen the bond between workers là cụm hay và mới, chỉ viết sai chính tả (strenghthen → strengthen: chỉ một chữ h sau g).
"a vast of experiences" là cụm tự lắp
"they have a vast of experiences to deal with complexity in the company"
a vast of không tồn tại — em đã trộn ba cụm khác nhau: vast experience (không mạo từ, không of), a vast amount of experience, a wealth of experience. Thêm nữa experience nghĩa "vốn kinh nghiệm nghề" thì không đếm được; experiences có -s nghĩa là "những lần từng trải", nên câu bị lệch nghĩa. Bản trước em viết đúng they possess valuable experience và deal with complex problems — hai cụm đó chính xác hơn complexity ở đây.
"make" gánh 9 việc, "for so long" lặp 3 lần
"it will seperate each workers's bond between each other, never make a peaceful and teamwork workplace"
make xuất hiện 9 lần cho mọi nghĩa gây ra và tạo ra, còn create không xuất hiện lần nào — trong khi bản trước em dùng create đúng hai lần. Nơi làm việc thì create / build, không make. Cùng chỗ này còn ba lỗi: seperate viết đúng là separate; bond đi với break / weaken chứ không đi với separate (ngay câu trên em đã dùng đúng strengthen the bond, hãy học thành cặp strengthen ↔ break); và teamwork là danh từ, không đứng trước danh từ khác làm tính từ được — dùng cooperative. Cụm for so long cũng thay cho cả ba lần em nói về thâm niên, hãy đổi sang for many years hoặc for their long service như bản trước.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Vốn cấu trúc khó vẫn còn nguyên
"several arguments will be put forward to support the view"
Em không rút về viết an toàn dù bài dài hơn hẳn bản trước, và đây là điểm mạnh thật. Câu bị động ba thành phần will be put forward chính xác; hai mệnh đề phân từ leading to a noncompetitive working environment và making a competitive workplace có chủ ngữ ẩn khớp đúng; mệnh đề quan hệ which can lead to đặt dấu phẩy đúng chỗ; và khung chủ ngữ danh động từ trong mệnh đề nhượng bộ while giving … brings … em dùng đúng hai lần, ở câu mở bài và câu kết. Vốn cấu trúc này là thứ giữ bài em ở band 6 chứ không thấp hơn — cái thiếu chỉ là độ chính xác khi triển khai chúng.
Chỗ bản trước viết đúng mà nay sai ★
"employers should award them instead on giving them a higher based income"
Bản trước em viết ĐÚNG cụm này: instead of giving them excessively high basic salaries. Ngay trong bài này, câu kết em cũng viết đúng instead of a teamwork company. Vậy em BIẾT cụm instead of; chỗ sai là một chỗ trượt tay nằm giữa hai chỗ đúng. Cùng kiểu đi lùi còn ở ba chỗ nữa: valuable experience của bản trước thành a vast of experiences, danh sách ba thành phần sạch improve teamwork, increase productivity, and contribute to… thành khung vỡ ở câu 9, và leading and guiding younger employees thành can not be leaded. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu theo trí nhớ — những khung em đã dùng đúng phải được giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.
Động từ sau will không thêm s
"it will makes other workers feel unequal, which can lead to a down mood in their productivity"
Sau will, can, should, must thì động từ luôn ở dạng nguyên thể, không chia. will makes là đánh dấu số hai lần, vì bản thân will đã làm việc đó rồi. Đây là nhóm lỗi hoàn toàn mới: bản trước em không có một lỗi hoà hợp nào trên 16 câu, bài này có 4 chỗ — it will makes, there are several reasons that makes (động từ phải theo reasons số nhiều nên là make), và make younger generation feels. Trong khi đó em vẫn viết đúng will play, will feel, will be, will seperate — nên đây là lỗi kiểm bài, không phải lỗi kiến thức.
Mệnh đề that bị thiếu chủ ngữ
"not only make younger generation feels unequal, it will seperate each workers's bond between each other"
Đây là câu vỡ nặng nhất bài, người đọc phải dừng lại tự dựng lại chủ ngữ. Mệnh đề mở bằng that bắt buộc phải có chủ ngữ: that it not only makes…. Thêm nữa, sau make chỉ nguyên nhân thì động từ đi sau ở dạng nguyên thể (make somebody feel, không feels); cặp not only phải có but also đối ứng chứ không bỏ lửng rồi bắt đầu vế mới bằng it will; và each luôn đi với danh từ số ít nên phải là each worker's, không each workers's.
Liệt kê phải cùng một dạng từ
"will play a key role in guiding them, assist them to get a higher condition, being statuses for your workers to mimic"
Cả ba thành phần đều là bổ ngữ của giới từ in, nên cả ba phải cùng dạng V-ing và có and chốt thành phần cuối. Em dùng ba dạng khác nhau: guiding rồi nhảy sang nguyên thể assist rồi lại being. Hệ quả là người đọc thử đọc assist như động từ chính thứ hai của câu rồi mới phải quay lại. Lỗi này lặp ở câu kết: should give them higher based income or awarding them — hai động từ cùng chịu should nên phải cùng nguyên thể (give … or award …). Bản trước em có một danh sách ba thành phần sạch hoàn toàn, nên đây là khung cần lấy lại.
Bị động cần đúng quá khứ phân từ
"younger workers can not be leaded and will feel lost"
Câu bị động là be + quá khứ phân từ, mà lead là động từ bất quy tắc: lead – led – led. leaded không phải dạng của lead (nó là tính từ nghĩa "có pha chì"), nên cả mệnh đề bị động mất chuẩn. Bản trước em diễn đạt đúng ý này bằng câu chủ động và không sai: senior managers play an important role in leading and guiding younger employees. Chuyển sang bị động là một bước nâng cấp tốt, chỉ cần nhớ dạng phân từ. Trong cùng câu còn một khoảng trắng thừa trước dấu chấm ở lost . — bản trước dấu câu sạch 100 phần trăm, bài này quay lại 2 chỗ (chỗ này và job,leading thiếu khoảng trắng sau dấu phẩy).
Mạo từ a hay an và số ít số nhiều
"can cause a unequal thinking between any workers"
an dùng trước âm nguyên âm, không phải trước chữ cái nguyên âm; unequal mở đầu bằng âm /ʌ/ nên phải là an unequal. Nhóm mạo từ này lặp 4 chỗ trong bài: a based salaries (mạo từ số ít không đi với danh từ số nhiều — chọn a higher based salary hoặc bỏ a), in a Mrbeast's company (a và sở hữu cách là hai từ hạn định, không chồng nhau được), và brings benefits to the society (danh từ trừu tượng nghĩa chung thì bỏ the). Bản trước em đã dọn sạch hẳn nhóm mạo từ, nên đây là chỗ tái phát cần soi lại ở bước cuối.
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Response6
Dựng được chuỗi giải thích, không dừng ở ý và ví dụ
"In this way, skilled workers may not only contribute to increase revenue of firm, but also boost the prosperity of firms in the long run."
Đoạn 1 đi được ba nhịp liền mạch: nhiều năm kinh nghiệm → xử lý được nhiều tình huống và điều phối nhân sự → tăng doanh thu và sự thịnh vượng dài hạn. Rất nhiều bạn chỉ viết “quản lý giỏi hơn nên đáng được trả cao hơn” rồi nhảy thẳng sang ví dụ; em đã bắc được cây cầu giải thích ở giữa. Đây là thói quen viết đúng.
Câu mở bài làm rơi mất chữ much của đề
"There is ongoing debate whether it is an optimum concept for senior executives to earn"
Đề viết much higher salaries — cao hơn HẲN — còn em paraphrase thành higher income. Một chữ bị rơi nhưng nó đổi hẳn câu hỏi: đề hỏi “khoảng chênh LỚN có phải điều tốt không”, còn bài em từ đây trở đi chỉ bàn “quản lý có nên được trả cao hơn không” — một câu hỏi dễ hơn nhiều.
Mở bài nêu tiêu chí tính lương thay vì mức độ đồng ý
"nevertheless, the income should depend on values that workers devoted for company"
Đề hỏi to what extent do you agree or disagree, tức là chờ một mức độ. Câu này lại nêu một tiêu chí tính lương — đó là trả lời cho câu hỏi “lương nên tính thế nào”, không phải “chênh lệch lớn có tốt không”. Thiếu mức độ nên người đọc hết bài vẫn không biết em đứng ở đâu trên thang đồng ý.
Ví dụ Tim Cook trông cụ thể nhưng không chứng minh được luận điểm
"In 2025, with the introduction of new products such as 17 Iphone, Neo-macbook"
Ví dụ có đủ tín hiệu “cụ thể” nên đọc lướt thấy rất mạnh, nhưng soi kỹ có ba vấn đề. Thứ nhất, iPhone 17 có thật nhưng Neo-macbook thì không tồn tại — một chi tiết bịa nằm cạnh chi tiết thật làm người đọc mất tin vào cả cụm. Thứ hai, million dollars là con số sai tầm cỡ: lợi nhuận Apple đo bằng hàng chục tỉ đô. Thứ ba và nặng nhất: ra mắt sản phẩm là thành quả của hàng nghìn người — ví dụ không tách được phần đóng góp riêng của Tim Cook, mà đúng phép tách đó mới biện hộ được cho khoảng chênh lương lớn.
Đoạn hai chuyển sang trục thâm niên và tuổi tác mà đề không hỏi
"income of senior management should depend on value that they create for company rather than amount of time they devoted in the company or industry"
Đề so sánh quản lý với nhân viên thường theo cấp bậc, còn đoạn này so sánh người làm lâu năm với người tạo ra giá trị, rồi trượt tiếp sang người trẻ với người già. Vấn đề không nằm ở chỗ lập luận đúng hay sai — mà ở chỗ ngay cả khi nó đúng hoàn toàn, nó vẫn tương thích với cả hai kết luận trái ngược nhau của đề.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu chủ đề thân bài 2 rất rõ
"On the other hand, income of senior management should depend on value that they create for company rather than amount of time they devoted in the company or industry."
Câu này đứng một mình vẫn nói đủ: nêu tiêu chí em chọn (giá trị tạo ra) và tiêu chí em bác (thời gian thâm niên) trong cùng khuôn rather than. Người đọc biết chính xác đoạn sẽ chứng minh gì. Hãy lấy đúng khuôn này áp cho thân bài 1, vì câu mở thân bài 1 của em yếu hơn hẳn.
Câu điều hướng cuối mở bài rỗng nghĩa
"This essay will examine further."
Câu này đứng ở vị trí đắt nhất của mở bài — chỗ người đọc chờ được cấp bản đồ — nhưng không cấp thông tin nào: examine cái gì, và further là xa hơn so với mốc nào? Phép thử rất nhanh: xoá hẳn câu này đi, người đọc không mất một chút thông tin điều hướng nào.
Nối câu chồng hai tín hiệu nhân quả
"As they may numerous experiences through years of working; therefore, they could able to deal with diverse situation"
Một quan hệ nguyên nhân — kết quả chỉ cần một tín hiệu, nhưng câu này dùng hai: As ở đầu và therefore ở giữa. Mệnh đề mở bằng As đã tự nhận là mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, nên phần sau không còn tư cách làm mệnh đề độc lập để therefore dẫn vào. Đây không phải lỗi lỡ tay: mẫu này lặp lại y hệt ở thân bài 2.
Nhãn "ví dụ" nhưng theo sau là nhận định chung
"An obvious example is that, in our contemporary world, there has been seen an increase in popularity of technology"
Khi viết An obvious example is…, em hứa với người đọc một trường hợp cụ thể: một công ty, một người, một tình huống. Nhưng thứ theo sau lại khái quát còn rộng hơn cả câu trước nó. Dấu hiệu nhận biết: cấu trúc “An obvious example is that + mệnh đề” gần như luôn dẫn tới một nhận định chứ không phải một ví dụ.
Chủ thể bị đổi tên giữa đoạn
"In this way, skilled workers may not only contribute to increase revenue of firm"
Cả đoạn đang nói về cấp quản lý có thâm niên, nhưng câu này đột ngột gọi họ là skilled workers. Trong một bài mà toàn bộ tranh luận nằm ở ranh giới quản lý và nhân viên, gọi cấp quản lý là workers làm nhoè đúng cái ranh giới đang bàn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chuyên ngành dùng đúng, đáng giữ
"competitive salary"
Một loạt cụm em dùng chuẩn và tự nhiên: ongoing debate, senior executives, competitive salary, compelling reasons, cope with challenges, contemporary world. Đây không phải từ dễ, và em đặt đúng vị trí. Riêng senior executives ở mở bài là bản paraphrase rất tốt cho “senior management positions” của đề.
Từ hiếm dùng sai đối tượng đi kèm
"collate workforce more effectively"
Collate có nghĩa rất hẹp: thu thập và sắp xếp tài liệu, dữ liệu theo thứ tự để đối chiếu. Nó thuộc trường nghĩa giấy tờ, tuyệt đối không dùng cho con người, nên “collate workforce” nghe như đem nhân viên ra xếp thành từng tập theo số trang. Ý em muốn nói là điều phối nhân sự, mà tiếng Anh có sẵn cả họ động từ cho việc đó.
Senior là tính từ, không phải danh từ chỉ lãnh đạo
"a senior in technological industry"
A senior khi làm danh từ chỉ có nghĩa người cao tuổi, sinh viên năm cuối, hoặc người hơn tuổi ai đó — không nghĩa nào là “lãnh đạo cấp cao”. Cấu trúc “a senior in + nơi chốn” còn đẩy câu về nghĩa sinh viên năm cuối ngành công nghệ, tức Tim Cook thành sinh viên. Điều đáng tiếc là ngay câu 1 em đã viết đúng senior executives rồi.
Value và values là hai từ khác nghĩa
"values that workers devoted for company"
Ở số nhiều, values gần như luôn có nghĩa giá trị đạo đức, hệ giá trị. Ý em là giá trị kinh tế nhân viên tạo ra — nghĩa này không đếm được, luôn số ít. Ngoài ra devote nghĩa là dành trọn thời gian hay công sức to một mục đích, không ai “devote value”; giá trị thì được create. Em lặp lỗi này ở câu kết nhưng lại viết ĐÚNG ở thân bài 2 — chỉ cần ổn định lại.
Cụm nói chuyện lọt vào bài viết
"get on with novel digital techniques such as excel"
Get on with nghĩa là hoà hợp với ai đó hoặc tiếp tục làm việc gì — không phải “sử dụng thành thạo công nghệ”, và em dùng nó hai lần. Cùng nhóm là play significant role và as far as I am concerned (câu nói của Speaking). Thêm nữa novel nghĩa là mới mẻ chưa từng có, mà Excel có từ thập niên 1980 nên câu tự mâu thuẫn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Vốn cấu trúc câu phức đa dạng và đúng
"some senior managers may find it difficult to get on with novel digital techniques"
Đây là cấu trúc chủ ngữ và tân ngữ giả (find it difficult to + V) — cấu trúc band 7, và em dựng đúng tới ba lần trong bài. Em cũng dùng chuẩn cặp not only… but also, viết đủ mạo từ trong On the one hand, và có một câu dùng dấu chấm phẩy cộng therefore chính xác 100%. Vốn cấu trúc của em đã ở mức band 7 rồi — thứ đang giữ em lại là độ chính xác, không phải độ khó.
Bỏ mạo từ ở gần như mọi câu
"income of senior management should depend on value that they create for company"
Chỉ trong một câu này em đã bỏ trống bốn mạo từ. Quy tắc: danh từ đếm được số ít, hoặc danh từ đã được xác định bởi mệnh đề phía sau, thì bắt buộc phải có mạo từ — có that they create theo sau thì gần như luôn là the value. Lỗi này lặp 17 lần ở 12/14 câu, và chính nó khiến bài em không còn câu nào sạch lỗi.
Khung động từ bị mất hoặc thừa sau modal
"As they may numerous experiences through years of working"
Sau modal (may / could / should) bắt buộc phải có đúng một động từ nguyên mẫu. Ở đây em mất hẳn động từ chính (may have), rồi ngay câu sau lại thiếu be trong could able to, và ở câu kết thì thừa be trong should be depend. Ba lần cùng một loại lỗi là đủ để coi là lỗi hệ thống, và đây là loại lỗi phá vỡ bộ khung câu.
Mệnh đề quan hệ thiếu chủ ngữ hoặc thiếu từ nối
"should be depend on value that may create for their company"
Trong value that may create, chữ that đang thay cho value ở vai trò tân ngữ của create, nên mệnh đề vẫn còn trống chỗ chủ ngữ — phải là the value that they may create. Cùng lỗi này em mắc ở experiences enhance revenue (thiếu that) và several compelling reasons it may be (thiếu why). Mẹo kiểm: sau that/who/which, đọc thử xem mệnh đề đã đủ chủ ngữ + động từ chưa.
Số ít và số nhiều sau lượng từ
"One of the most obvious reason is that"
One of the… nghĩa là “một trong số nhiều”, nên danh từ sau nó luôn phải số nhiều. Cùng nhóm này em còn viết diverse situation, several commercial campaign, và in their works, more values — trong đó work nghĩa “công việc” và value nghĩa “giá trị kinh tế” đều là danh từ không đếm được.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Thân bài 1 vẫn trả lời câu hỏi dễ hơn
- Sắp xếp ý — Câu mở đoạn mượn lời, chưa nêu lý do
- Từ vựng — Collate chỉ dùng cho dữ liệu, không dùng cho người
- Ngữ pháp — Mệnh đề quan hệ gắn sai chủ thể
▸Trả lời đề Task Response6
Mở bài đã nêu đúng độ lớn và ngưỡng
"a substantially higher salary for senior management is justified, but only when the gap stays within a ratio that the workforce still perceives as fair"
Đây là bước tiến lớn nhất so với bản trước. Bản trước paraphrase đề thành "higher income" nên ý cao hơn HẲN bị rơi mất ngay câu đầu, cả bài không còn đối tượng để đánh giá; bản này viết salaries several times larger và giữ được độ lớn. Quan trọng hơn, câu này có đủ ba thứ mà đề "to what extent" đòi: mức độ đồng ý (partly agree), đối tượng đúng (the gap), và một ngưỡng cụ thể để biết khi nào thì tốt, khi nào thì hại. Rất ít bạn trong lớp làm được cả ba trong một câu.
Thân bài 2 đã kéo về đúng câu hỏi của đề
"an excessively wide pay gap can be counterproductive since a large pay gap may reduce employee motivation"
Bản trước đoạn này bàn "lương nên theo giá trị tạo ra chứ không theo thâm niên" rồi trượt sang so sánh người trẻ với người già — hai chuyện đề không hỏi. Bản này thay hoàn toàn và luận điểm đứng đúng trên độ lớn của khoảng chênh: excessively wide, a large pay gap, a huge gap. Phép thử rất rõ: bỏ chữ large ra thì cả cơ chế sụp, nghĩa là lập luận thật sự phụ thuộc vào độ lớn — đúng thứ đề hỏi. Chuỗi hệ quả cũng đủ tầng (thấy bất công → làm cầm chừng → giảm hiệu suất và sáng tạo → tăng nghỉ việc → tốn chi phí tuyển mới) và nối thẳng về ngưỡng công bằng đã nêu ở mở bài.
Thân bài 1 vẫn trả lời câu hỏi dễ hơn ★
"several compelling reasons why it may be an ideal concept to pay much greater salaries for management positions that have a long period of working"
Câu chủ đề có chứa chữ much greater salaries, nhưng toàn bộ lý do bên dưới lại là: có nhiều kinh nghiệm → xử lý được nhiều tình huống → tăng doanh thu. Chuỗi đó chứng minh quản lý xứng đáng được trả cao hơn, nó không đụng tới chênh lệch LỚN có phải điều tốt không. Phép thử để tự kiểm: bỏ chữ much khỏi câu chủ đề, mọi lý do bên dưới vẫn đứng nguyên, không câu nào hỏng — dấu hiệu chắc chắn là đang trả lời một câu hỏi khác, dễ hơn. Câu này còn gắn lương với thâm niên (a long period of working), đúng hướng đi mà bản trước đã bị nhận xét và lần này vẫn chưa sửa.
Con số 600 lần đang chống lại chính em
"had total compensation in a recent year that was roughly 600 times the pay of its median employee"
Con số này là một cải thiện thật so với bản trước: nó có thật, kiểm chứng được, và nằm đúng trên trục độ lớn của đề. Nhưng nó đang được đặt ở đoạn bênh vực việc trả lương cao hơn hẳn — trong khi chính mở bài của em nói khoảng chênh chỉ tốt khi nhân viên còn thấy công bằng. 600 lần chính là con số kinh điển người ta dùng để chứng minh khoảng chênh đã vượt xa ngưỡng đó. Nói cách khác, bằng chứng mạnh nhất của đoạn 1 đang chứng minh cho đoạn 2. Ngoài ra con số được thả vào rồi bỏ đó, không câu nào nói nó chứng minh điều gì.
Dẫn chứng Apple: tên bịa và mất tên thật
"with the introduction of new products such as 17, MacBook Neo"
"MacBook Neo" là sản phẩm không tồn tại. Đáng chú ý hơn: bản trước em viết 17 Iphone, lần sửa này chữ Iphone bị xoá mất, nên new products such as 17 bây giờ gọi tên một sản phẩm không có tên — dọn câu cho gọn nhưng vô tình làm dẫn chứng kém cụ thể hơn bản cũ. Câu sau đó (Tim Cook contributed his million dollars to the company's profit) lại quy toàn bộ lợi nhuận của Apple — công của hàng chục nghìn người — về một cá nhân; nếu điều đó đúng thì mới bênh được mức lương gấp 600 lần, nhưng bài chỉ khẳng định chứ không chứng minh.
Thân bài 2 không có bằng chứng nào, lại lặp ý
"This decline in motivation can reduce work efficiency, limit innovation and teamwork"
Câu này lặp lại nguyên hệ quả của câu ngay trước đó (this may have a detrimental effect on work efficiency and overall productivity) — cùng một ý nói hai lần bằng hai cách. Cả đoạn dài sáu câu nhưng không có một bằng chứng cụ thể nào: không tên công ty, không khảo sát, không con số, toàn bộ là suy luận nếu-thì. Band 7 đòi ý vừa được triển khai sâu vừa có gì đỡ; đoạn này triển khai rất tốt nhưng phần đỡ bằng không. Chỗ câu lặp chính là chỗ trống dành sẵn cho bằng chứng.
Kết bài đánh rơi ngưỡng đã hứa
"their income should be appropriate compared to workers' salaries"
Mở bài nêu ngưỡng rất sắc: within a ratio that the workforce still perceives as fair. Kết bài thu lại thành should be appropriate — một từ rỗng, không đo được, ai đọc cũng gật nhưng không nói lên điều gì. Với đề "to what extent", câu chốt là chỗ người chấm đọc để xác nhận mức độ đồng ý; ở đây cả mức độ (partly agree) lẫn ngưỡng đều không được nhắc lại. Mệnh đề nhượng bộ đứng trước (although senior executives may have myriad experiences) còn kéo về trục kinh nghiệm — trục đề không hỏi.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài nêu được ngưỡng, không còn chung chung
"but only when the gap stays within a ratio that the workforce still perceives as fair"
Đây là chỗ tiến bộ rõ nhất so với bản trước. Bản trước em nêu một tiêu chí tính lương ("income should depend on values that workers devoted"), còn bản này nêu được một mức độ đồng ý kèm ngưỡng: đồng ý một phần, và chỉ đồng ý khi khoảng chênh còn nằm trong mức người lao động thấy công bằng. Quan trọng hơn, ngưỡng này không nằm chết ở mở bài — thân bài 1 nói vế "xứng đáng cao hơn", thân bài 2 nói vế "vượt ngưỡng thì hại", đúng hai vế đã hứa. Nhờ vậy người đọc biết bài đi tới đâu ngay từ đoạn đầu.
Câu mở đoạn mượn lời, chưa nêu lý do ★
"the argument may point out several compelling reasons why it may be an ideal concept to pay much greater salaries"
Hai vấn đề nằm trong cùng một câu. Thứ nhất, the argument chưa từng được giới thiệu ở mở bài (mở bài chỉ có an ongoing debate và my perspective), nên người đọc không biết đây là lập luận của ai — mà mở bài thì em đã nói I partly agree, tức là giọng của đoạn đang lệch khỏi giọng của chính em. Thứ hai, câu chỉ hứa several compelling reasons mà không nói ra reason nào, nên phải đọc hết đoạn mới biết lý do là "kinh nghiệm". Câu mở đoạn phải nói xong ý chính khi đứng một mình. Chỗ này đã bị nhắc ở bản trước và bản này gần như chép lại nguyên văn.
Chồng hai từ nối nhân quả trong một câu
"As they may have numerous experiences through years of working; therefore, they could be able to deal with diverse situations"
As đã là từ nối chỉ nguyên nhân, therefore lại là từ nối chỉ kết quả — đặt cả hai trong một câu là gắn hai nhãn cho cùng một quan hệ nhân quả, người đọc phải tự chọn bỏ bớt một cái. Tin tốt: bản trước mẫu này xuất hiện ở cả hai thân bài và therefore dùng tới ba lần, bản này chỉ còn một lần — em đã sửa được một nửa. Nhưng đúng câu này thì còn nguyên, nên vẫn cần gỡ nốt.
Đổi tên chủ thể ngay giữa đoạn
"In this way, skilled workers may not only contribute to increasing the revenue of the firm"
Câu trước đang nói về cấp quản lý (they = managers), câu này đột ngột gọi họ là skilled workers. Trong chính bài của em, workers luôn là nhóm đối lập với cấp quản lý — mở bài viết ordinary employees, kết bài viết workers' salaries. Vì thế câu này đọc như thể nhân viên thường mới là người làm tăng doanh thu, tức là đổi mất chủ thể đúng lúc đang chứng minh cho quản lý. Cụm In this way chỉ đứng vững khi chủ ngữ hai câu là một.
Ví dụ 600 lần chưa được kéo về luận điểm
"had total compensation in a recent year that was roughly 600 times the pay of its median employee"
Cách gắn nhãn ví dụ lần này đã đúng (Apple, for instance, reported that… tốt hơn hẳn An obvious example is that… của bản trước). Nhưng con số 600 lần đo mức chênh lương, trong khi câu trước đang khẳng định về đóng góp — hai đại lượng khác nhau, nên ví dụ chưa chứng minh được điều nó được gọi ra để chứng minh. Nặng hơn: 600 lần chính là loại khoảng chênh mà mở bài và thân bài 2 của em coi là vượt ngưỡng, nên ví dụ đang kéo về phía ngược lại. Cả đoạn cũng không có câu nào quay lại luận điểm, kết thúc bằng tên sản phẩm và tên đối thủ.
Câu chủ đề đoạn 3 mất khung đối lập của bản trước
"On the other hand, an excessively wide pay gap can be counterproductive since a large pay gap may reduce employee motivation."
Đây là chỗ bản trước làm tốt hơn bản này, em khó tự thấy vì cả đoạn 3 đã được viết lại và viết hay hơn. Bản trước câu mở đoạn dùng khung value … rather than time, nói được cả điều được chọn lẫn điều bị bác trong một câu — chính là câu chủ đề mạnh nhất của bản đó. Bản này thay bằng một câu nêu một ý rồi lặp lại chính cụm pay gap trong mệnh đề since, nên phần sau nghe như nhắc lại chứ không thêm thông tin. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cấu trúc khó mà bản trước đã dùng ĐÚNG thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai.
Kết bài mờ hơn chính mở bài
"In conclusion, as far as I am concerned, although senior executives may have myriad experiences to cope with challenges in their work, their income should be appropriate compared to workers' salaries."
Kết bài gom đúng hai vế và đúng thứ tự, cấu trúc không sai. Vấn đề là độ sắc: mở bài đã dựng được một ngưỡng đo được (a ratio that the workforce still perceives as fair), kết bài lại rút xuống chữ appropriate — mờ hơn chính điểm xuất phát, nên người đọc gấp bài lại mà không mang theo được ngưỡng nào. Ngoài ra In conclusion và as far as I am concerned là hai cụm dẫn chồng lên nhau cho một đoạn chỉ có đúng một câu; chọn một cụm là đủ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Thân bài hai đã có vốn từ nhân sự chuẩn
"it may lead to an increase in staff turnover, forcing businesses to spend more on recruiting and training new employees"
Đây là đoạn mạnh nhất của bài. Em gọi đúng tên khái niệm bằng thuật ngữ chuyên ngành: staff turnover (tỉ lệ nhân viên nghỉ việc) chứ không phải "people leaving the company", rồi nối tiếp bằng recruiting and training new employees. Cả thân bài hai đi liền một mạch employee motivation, work efficiency, overall productivity, detrimental effect. So với bản trước, đây là bước tiến lớn nhất: bản trước một từ "value" gánh sáu lần cho cùng một ý, bản này khái niệm nào có tên riêng của khái niệm đó.
Collate chỉ dùng cho dữ liệu, không dùng cho người ★
"collate the workforce more effectively"
Collate nghĩa là đối chiếu và sắp xếp dữ liệu hoặc tài liệu theo thứ tự — collate data, collate documents. Nó không bao giờ nhận tân ngữ là con người, nên người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói gì. Ý em cần là "điều phối nhân sự", tiếng Anh có sẵn coordinate the workforce. Cụm này đã bị chỉ tên trong bài chấm lần trước và bản này giữ nguyên — đây là lỗi từ vựng nặng nhất còn lại của bài.
Lý lẽ không tự nói ra được, người mới nói
"the argument may point out several compelling reasons"
Một argument chính LÀ lý lẽ, nó không thể tự "point out" (chỉ ra) lý lẽ khác — chỉ có người mới chỉ ra. Câu vì thế nghe như đồ vật biết nói. Cụm chuẩn để mở một thân bài trình bày ý kiến của phía kia là supporters of this view. Đây là cụm dùng lại được ở mọi bài nêu quan điểm, nên nhớ nguyên khối.
Thâm niên gắn vào người, không gắn vào chức danh
"it may be an ideal concept to pay much greater salaries for management positions that have a long period of working"
Một position (chức vụ) không đi làm nên không thể "have a long period of working" — người giữ chức vụ mới có thâm niên. Ngoài ra a long period of working là cụm em tự ghép, trong khi tiếng Anh có sẵn long-serving và years of service. Còn một chỗ nữa: một cách trả lương là a practice hoặc a policy, không phải a concept (khái niệm trừu tượng) — bản trước em viết "an optimum concept", bản này đổi optimum thành ideal nhưng chữ concept mới là chỗ sai thì vẫn còn.
Chỗ đi lùi: tên sản phẩm mất thương hiệu
"new products such as 17, MacBook Neo"
Bản trước em viết "17 Iphone" — sai trật tự nhưng người đọc vẫn biết đó là điện thoại của Apple. Bản này em bỏ hẳn chữ Iphone, chỉ còn con số 17 đứng trơ, không ai đoán được đó là sản phẩm gì. Đây là thông tin bị mất đi vì sửa bài, không phải lỗi có sẵn. Tên riêng viết đủ theo công thức thương hiệu cộng số hiệu: the iPhone 17. Sửa bài không có nghĩa là viết cho an toàn hơn — chỗ nào đã đúng hoặc đã đủ thông tin thì giữ nguyên, chỉ chạm vào chỗ sai.
Góp tiền túi hay tạo ra lợi nhuận
"Tim Cook contributed his million dollars to the company's profit as well as to upgrade their commercial value"
Contributed his million dollars đọc ra thành "ông ấy góp một triệu đô la tiền túi của mình cho công ty" — người đọc hiểu sang một chuyện hoàn toàn khác với điều em muốn nói là ông ấy giúp công ty tạo ra lợi nhuận. Muốn nói "hàng triệu đô" thì phải là millions of dollars. Thêm nữa, upgrade đi với máy móc, phần mềm, hệ thống; giá trị thương hiệu thì dùng strengthen brand value.
Câu chốt lập trường đang bị nói chung chung
"their income should be appropriate compared to workers' salaries"
Appropriate compared to không nói được điều gì cụ thể — thế nào là "phù hợp khi so với"? Đây lại đúng là câu chốt lập trường của cả bài, chỗ cần rõ nhất. Ở mở bài em đã nêu ngưỡng rất tốt ("stays within a ratio that the workforce still perceives as fair") nhưng kết bài lại hạ xuống một từ mơ hồ, làm lập trường nghe yếu hơn thực tế. Từ đúng cho ý "cao hơn nhưng theo tỉ lệ hợp lý" là proportionate to. Trong cùng câu này còn hai chỗ nữa nên chỉnh: bỏ as far as I am concerned vì nó là công thức kiểu nói và đã trùng vai với "In conclusion", và đổi myriad experiences thành extensive experience — vốn nghề là danh từ không đếm được, không thêm s.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Khung câu đã lành, cấu trúc khó vẫn giữ
"In the long run, it may lead to an increase in staff turnover, forcing businesses to spend more on recruiting and training new employees."
Đây là thay đổi lớn nhất giữa hai bản. Bản trước có ba chỗ vỡ vị ngữ (may numerous experiences, could able to, should be depend) và 17 lỗi thiếu mạo từ; bản này đều đã sửa hết, và 9 trên 15 câu sạch lỗi tuyệt đối trong khi bản trước không có câu nào. Quan trọng hơn, em không hề rút về câu đơn cho an toàn: câu này dùng mệnh đề phân từ forcing businesses to spend more hoàn toàn chính xác, câu 10 dùng dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập đúng chuẩn, câu 11 ghép danh động từ sau giới từ với phân từ rút gọn (Instead of striving... the minimum required). Sửa bài mà vẫn giữ được cấu trúc khó — đó chính là cách sửa đúng.
Dấu chấm phẩy vẫn nối sai mệnh đề phụ
"As they may have numerous experiences through years of working; therefore, they could be able to deal with diverse situations and collate the workforce more effectively."
As là liên từ phụ thuộc nên As they may have... là mệnh đề PHỤ, không đứng một mình được; mà dấu chấm phẩy thì chỉ nối hai mệnh đề ĐỘC LẬP. Đặt ; ở đây làm khung câu vỡ: vế As... không bao giờ tìm được mệnh đề chính của nó. Bản trước em bị nhắc hai chỗ cùng lỗi này; ở câu kết luận em đã sửa đúng rồi (in their work, their income should be appropriate) nhưng chỗ này thì bỏ sót — sửa được một chỗ, sót chỗ cùng kiểu. Thêm nữa, could be able to là chồng hai từ chỉ khả năng lên nhau: bản trước viết could able to (thiếu be), bản này thêm be vào nên hết vỡ khung nhưng lộ ra phần thừa.
Mệnh đề quan hệ gắn sai chủ thể ★
"to pay much greater salaries for management positions that have a long period of working"
Mệnh đề that have a long period of working lấy management positions làm chủ ngữ của have — nhưng vị trí không đi làm, chỉ có người mới đi làm. Người đọc phải tự đoán em muốn nói "những người quản lý đã làm việc lâu năm". So với bản trước (for management position that have long period of working), em đã sửa được hai thứ: position thành positions cho hợp với have, và thêm mạo từ a long period. Nhưng đúng cái làm hỏng nghĩa — sai chủ thể — thì vẫn nguyên. Đây là sửa nửa vời: chữa xong hai lỗi nhẹ, để lại lỗi nặng.
Mệnh đề quan hệ bám nhầm danh từ
"Apple, for instance, reported that its CEO, whose name is Tim Cook, had total compensation in a recent year that was roughly 600 times the pay of its median employee."
Mệnh đề quan hệ luôn bổ nghĩa cho danh từ đứng NGAY TRƯỚC nó. Ở đây danh từ ngay trước that là a recent year, nên nghĩa đen thành "một năm gần đây gấp 600 lần lương nhân viên". Ý thật của em là total compensation gấp 600 lần, nhưng cụm trạng ngữ in a recent year chen vào giữa làm mệnh đề mất chỗ bám. Câu này là câu mới hoàn toàn và tiến bộ rõ — bản trước là An obvious example is Tim Cook who is a senior in technological industry and play significant role as CEO of Apple, sai hoà hợp chủ vị và thiếu ba mạo từ. Lỗi còn lại chỉ là chỗ ĐẶT của trạng ngữ, không phải chỗ hiểu ngữ pháp.
Cặp as well as nối hai vế khác loại
"Tim Cook contributed his million dollars to the company's profit as well as to upgrade their commercial value through digital advertising."
Cặp nối as well as đòi hai vế CÙNG LOẠI. Vế trước to the company's profit là giới từ to cộng danh từ; vế sau to upgrade là to cộng động từ nguyên mẫu. Hai chữ to nhìn giống nhau nhưng làm hai việc khác hẳn, nên đây là song song giả. Bản trước em viết to company's profit as well as upgrade their commercial value — cũng lệch, chỉ khác là thiếu luôn to. Thêm to vào làm câu TRÔNG cân đối hơn nhưng cấu trúc vẫn lệch y như cũ.
Sửa tên sản phẩm làm mất danh từ chính
"with the introduction of new products such as 17, MacBook Neo and several commercial campaigns"
Sau such as phải là một cụm danh từ, mà 17 đứng trơ một mình thì không phải cụm danh từ — con số còn đó nhưng danh từ chính đã biến mất, người đọc không biết 17 là cái gì. Bản trước em viết such as 17 Iphone, Neo-macbook: sai chính tả nhưng cụm danh từ vẫn ĐỦ. Khi sửa Neo-macbook thành MacBook Neo, em vô tình xoá luôn chữ Iphone ở cụm bên cạnh. Đây là chỗ duy nhất bản này đi lùi so với bản trước, và nó sinh ra từ chính thao tác sửa bài — loại lỗi mình không bao giờ tự thấy vì mình đang tưởng mình đang tiến bộ. Lần sau sửa xong một cụm, đọc lại cả câu chứ đừng chỉ đọc chỗ vừa sửa.
Danh sách hai mục nối bằng dấu phẩy
"This decline in motivation can reduce work efficiency, limit innovation and teamwork."
Đây là danh sách HAI cụm động từ: reduce work efficiency và limit innovation and teamwork. Danh sách hai mục phải nối bằng and, dấu phẩy chỉ dùng khi có từ ba mục trở lên. Viết như hiện tại làm người đọc phân vân teamwork thuộc limit hay thuộc reduce. Cùng nhóm này còn một chỗ nữa ở câu 2: perceives as fair-beyond that point it does more harm than good — gạch nối chỉ nối TỪ với TỪ, muốn nối hai mệnh đề thì dùng dấu chấm, hoặc dấu gạch ngang có khoảng trắng hai bên.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn bênh vực trả lời câu hỏi dễ hơn
- Sắp xếp ý — Initially dùng sai loại khi đếm lý do
- Từ vựng — Lỗi chính tả bùng lên so với bản trước
- Ngữ pháp — Mở bài lùi từ will về would
▸Trả lời đề Task Response6
Đoạn phản đối đã đúng trục và có dẫn chứng
"For example, in the 80s, the income of senior managers was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA."
Đây là đoạn duy nhất trong bài trả lời đúng câu hỏi của đề, và em làm rất tốt. Đối tượng bị phán xét là the large gap chứ không phải "lương quản lý" — bỏ chữ large đi là cả đoạn sụp, đó chính là dấu hiệu đúng trục. Chuỗi nhân quả đủ mắt: thấy lương bất công → mất động lực → do less than required → giảm năng suất và doanh thu → dài hạn tăng nghỉ việc. Và lần đầu qua ba bản, đoạn phản có bằng chứng thật: mốc thời gian, quốc gia, con số, kèm hệ quả quan sát được protest and strike from white-collar workers.
Đoạn bênh vực trả lời câu hỏi dễ hơn ★
"this arguments would point out to several compelling reasons why senior management should be paid much higher earnings than employees"
Câu chủ đề hứa đúng thứ đề cần (much higher earnings), nhưng ba lý lẽ bên dưới — kinh nghiệm nhiều năm, vai trò dẫn dắt nhóm, thành tích của Tim Cook — đều chỉ chứng minh rằng quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn. Em thử xoá chữ much khỏi đề rồi đọc lại đoạn: đoạn vẫn đúng nguyên, không mất một chữ nào. Đó là bằng chứng chắc chắn rằng đoạn đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu được hỏi. Đề hỏi khoảng chênh LỚN có tốt không, nên đoạn này thiếu hẳn loại lý lẽ về độ lớn — vì sao phải chênh nhiều mới có tác dụng.
Ví dụ Apple không có dữ liệu lương
"Apple, for example, their CEO, whose name Time Cook devoted several years to the prosperity of the company."
Dẫn chứng có tên công ty, tên người, năm — về hình thức là cụ thể. Nhưng nó chứng minh "Tim Cook làm việc hiệu quả cho Apple", chứ không có một con số nào về lương của ông so với nhân viên. Luận điểm của đoạn là về khoảng chênh, nên dẫn chứng buộc phải chứa hai đầu của khoảng chênh đó. Bản trước em đã từng có đúng dữ liệu này (roughly 600 times the pay of its median employee) và bản này bỏ mất.
Bản trước có ngưỡng, bản này bỏ mất
"I partly agree with opinion since, senior employers would deserve greater salary due to their numerous experiences and skills"
Đề hỏi to what extent, nên mở bài phải nói chênh tới mức nào thì vẫn tốt. Bản trước em viết được đúng câu đó: but only when the gap stays within a ratio that the workforce still perceives as fair — và bản này bỏ hẳn, chỉ còn nhãn partly agree. Cùng lúc, vế bênh vực tụt từ much higher của đề xuống greater salary, tức chữ chỉ độ lớn cũng rơi mất. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: câu khó của bản trước là câu được điểm cao nhất, giữ lại chứ đừng dọn đi.
Con số mạnh nhất thiếu đơn vị times
"was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA"
Đây là bằng chứng mạnh nhất của cả bài, nhưng 400 higher thiếu chữ times nên người đọc không biết là gấp 400 lần hay hơn 400 đơn vị tiền. Với đề đang hỏi về độ lớn của khoảng chênh, đơn vị chính là phần mang toàn bộ sức nặng của dẫn chứng. Thiếu một chữ mà con số mất gần hết tác dụng.
Hệ quả bị nói lại thay vì nối thêm
"there will be an increase in turnovers and a significant decline on firms' profit as well as its prosperity"
Câu trước đó đã nói giảm năng suất và doanh thu (detrimental effect on the overall productivity as well as company's revenue), câu này nói lại đúng hệ quả ấy bằng từ khác — decline on firms' profit as well as its prosperity. Chuỗi lập luận vì thế dừng lại một chỗ thay vì đi thêm một bước. Bản trước em cũng bị lặp hệ quả (reduce work efficiency hai lần), nên đây là tật cũ ở dạng mới: muốn dài thêm thì nối một mắt MỚI, đừng diễn đạt lại mắt vừa nói.
Chi tiết dẫn chứng không có thật
"In 2025, with the introduction of novel products such as 17 Iphone and Neo-macbook"
Neo-macbook không phải sản phẩm tồn tại của Apple (iPhone 17 thì có thật, ra mắt 2025) — và bản trước em cũng viết một tên bịa tương tự, MacBook Neo. Bài không bị trừ điểm riêng cho chi tiết này, nhưng một chi tiết dễ kiểm chứng mà sai sẽ làm người đọc mất tin vào mọi con số khác, kể cả con số 400 đang là bằng chứng mạnh nhất của em. Chỉ viết tên sản phẩm nào em chắc chắn đúng; không chắc thì bỏ, đừng thêm cho dài.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài nêu đủ hai vế, thân bài đi đúng
"senior employers would deserve greater salary due to their numerous experiences and skills, while the large income gap between mangaer and employees would discourage workers and lead to a reduction on overall productivity"
Đây là chỗ bản này làm tốt nhất và tốt hơn cả bản trước: câu lập trường vừa nêu mức độ (partly agree) vừa gọi tên hai luận điểm sẽ triển khai, nối nhau bằng while — một từ nối tương phản dùng đúng. Nhờ vậy người đọc biết trước bố cục, và thân bài 1 đi đúng vế kinh nghiệm/kỹ năng, thân bài 2 đi đúng vế khoảng chênh làm mất động lực, kết luận gom lại đúng hai vế theo đúng thứ tự. Bài không còn cảnh mở bài hứa một đằng thân bài làm một nẻo. Ba lỗi liên kết của bản trước cũng đã hết sạch: chồng hai từ nối nhân quả, gọi cấp quản lý là skilled workers, và hai cụm dẫn chồng nhau In conclusion, as far as I am concerned.
Câu chốt mở bài rỗng và treo lơ lửng
"This essay would examine further."
Câu này không thêm thông tin nào: thesis ngay trước đã nói đủ hai vế, nên nó chỉ hứa lại điều vừa nói xong và làm mạch chững lại ngay cuối mở bài. Nặng hơn, bản trước em viết This essay will examine this further. — chữ this trỏ về ý phía trước; lần này bỏ mất nó nên examine không còn tân ngữ, người đọc không biết "examine" cái gì. Câu cuối mở bài phải làm được một việc: hoặc trỏ về thesis, hoặc bỏ hẳn.
Chủ ngữ mở đoạn không có chỗ trỏ về
"On the one hand, this arguments would point out to several compelling reasons why senior management should be paid much higher earnings than employees."
this arguments là từ chỉ định đòi một chỗ trỏ về, nhưng trước đó bài chỉ nói tới an ongoing debate và lập trường của em, chưa có "lập luận" nào được đặt lên bàn — nên người đọc phải tự dựng ra cái mà this đang trỏ tới. Đây đúng là lỗi bản trước đã bị chỉ tên (khi đó em viết the argument) và lần này còn khó hơn một chút, vì this đòi chỗ trỏ về mạnh hơn the. Cách chắc ăn là bỏ hẳn chủ ngữ đó đi.
As if sai chiều logic điều kiện
"As if employees believe that they receive unfair salary compare with their senior excutives, even thought they have great devoted for the company, they may loss motivation to work harder."
As if nghĩa là "như thể, cứ như là" — dùng cho điều KHÔNG thật; còn quan hệ em cần ở đây là điều kiện dẫn tới hệ quả (nếu nhân viên thấy bất công thì họ mất động lực). Người đọc gặp As if sẽ chờ một mệnh đề chính kiểu "họ hành xử as if...", không thấy, phải quay lại đọc lần hai — từ nối sai chiều làm hỏng nghĩa cả câu, và đây là lỗi MỚI vì bản trước em viết đúng: When employees believe promotion and pay are unfair, they are less willing to work harder. Vế nhượng bộ even thought they have great devoted for the company giữ lại được, chỉ cần viết đúng dạng even though.
Ví dụ Apple thiếu câu quay về luận điểm
"he successed in attract billion of dollars to Apple's revenue and compete with other rivals such as Samsung and Xiaomi in different commercial campaign."
Hết ví dụ là hết đoạn, không có câu nào nói ví dụ này chứng minh điều gì cho luận điểm "quản lý xứng đáng lương cao hơn". Người đọc phải tự ghép chi tiết Tim Cook với luận điểm ở đầu đoạn. Lỗi này bản trước cũng có (ví dụ 600 lần cũng không có câu kéo về luận điểm) nên nó là lỗi còn tồn, chỉ đổi nội dung ví dụ. Thêm một câu ngắn sau ví dụ là xong.
Bỏ mất câu chốt đoạn mà bản trước đã có
"This issues has become one of the most controversial issues and lead to serveral protest and strike from white-collar workers."
Bản trước, thân bài 2 của em đóng lại bằng As a result, there should not be a huge gap between senior executives' income and employees' earnings. — một câu nối thẳng về lập trường ở mở bài. Bản này bỏ mất câu đó, nên đoạn kết thúc ở hệ quả của VÍ DỤ (biểu tình, đình công) chứ không phải ở luận điểm. Em sẽ không tự thấy chỗ này vì bài vẫn đọc trôi; nhưng sửa bài không có nghĩa là viết ngắn lại — cấu trúc nào bản trước làm ĐÚNG thì phải giữ. Ngoài ra This issues lại là một chỗ trỏ về mờ, rồi lặp luôn chữ issues ngay sau đó.
Initially dùng sai loại khi đếm lý do ★
"Initially, this may come from their experiences and skills."
Initially báo hiệu trình tự thời gian ("ban đầu thì..., về sau khác đi"), nên người đọc chờ một mốc "later/then" phía sau; nhưng câu tiếp theo lại là Furthermore — quan hệ thật ở đây là liệt kê lý do, phải dùng Firstly. Câu này còn một chỗ trỏ về treo: this đứng một mình, không rõ là mức lương cao hơn, là các lý do vừa nói, hay là cả đoạn. Chữa cả hai bằng cách đổi từ nối và cho this một danh từ đi kèm.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề rộng và dùng đúng chỗ
"the large gap between senior managers' income and the ordinary workers may be counterproductive"
Câu này là câu có vốn từ tốt nhất bài: counterproductive là từ mức band 7 và em đặt đúng vào câu chủ đề của thân bài phản đề, đúng nghĩa "phản tác dụng". Cả bài em có mười sáu cụm chủ đề riêng biệt dùng đúng — detrimental effect on, white-collar workers, the prosperity of the company, compelling reasons, overall productivity — và em luân phiên được ba nhãn tiền lương income, salary, earnings thay vì dùng mãi một từ. Riêng novel products là bước nâng so với bản trước (new products). Độ rộng vốn từ của em đã đủ cho band cao hơn 6 — nên đừng viết an toàn lại, thứ cần chữa chỉ là độ chính xác.
Lỗi chính tả bùng lên so với bản trước ★
"There is an ongoing debate whether senior executives could earn much hgher income than the odinary staff."
Bản trước của em gần như không có lỗi mặt chữ nào; bản này có mười một chỗ: hgher, odinary, mangaer, successed, excutives, serveral, nevetheless, even thought, Iphone, Neo-macbook và tên riêng Time Cook. Điểm đáng chú ý: gần như mọi từ này em đều viết ĐÚNG ở một chỗ khác trong cùng bài — much higher earnings ở thân bài một, the ordinary workers và senior managers ở thân bài hai, senior executives ở chính câu đầu. Vậy đây không phải lỗi không biết từ, mà là lỗi soát bài. Hệ quả rất đắt: chỉ hai trên mười sáu câu của em sạch lỗi từ vựng, trong khi lên band 7 cần trên bảy mươi lăm phần trăm.
"employers" là người trả lương, không phải người nhận
"senior employers would deserve greater salary due to their numerous experiences and skills"
employer là bên THUÊ và TRẢ lương; employee mới là bên NHẬN lương. Em đang nói về cấp quản lý được trả cao, nên senior employers would deserve greater salary đọc ra thành "người chủ xứng đáng được nhận lương cao hơn" — người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói ai, và đây lại đúng là câu nêu quan điểm của cả bài. Bản trước em viết senior executives ở đúng vị trí này và ĐÚNG, nên đây là chỗ đi lùi. Thêm nữa numerous experiences sai nhãn: experience theo nghĩa vốn nghề là danh từ không đếm được, và bản trước đã được chỉ đúng cụm này rồi mà vẫn còn.
Bỏ mất chùm thuật ngữ nhân sự của bản trước
"there will be an increase in turnovers and a significant decline on firms' profit"
Bản trước em viết an increase in staff turnover — ĐÚNG cả nhãn cả dạng, và đó là một trong những cụm được khen nhất bài. Bản này em rút chữ staff và thêm -s: turnover đứng một mình còn nghĩa thứ hai là "tổng doanh thu", nên an increase in turnovers có thể bị đọc thành "doanh thu TĂNG" — ngược hẳn ý em đang lập luận. Cùng lúc đó em bỏ hẳn cả chùm employee motivation, work efficiency, recruiting and training new employees, thay bằng diễn đạt chung như do less than required. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cụm nào bản trước đã dùng ĐÚNG thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.
Điều phối con người, không phải dữ liệu
"collact the workforce more effectively due to experiences from several working years"
collact không có trong tiếng Anh, và hai từ gần nhất đều không mang nghĩa em cần: collate là đối chiếu dữ liệu, tài liệu (collate data), còn collect là thu gom vật thể (collect samples). Đặt trước the workforce thì cả hai đều biến con người thành giấy tờ hoặc đồ vật. Bản trước em viết collate the workforce và feedback đã chỉ tận nơi rằng collate chỉ dùng cho dữ liệu — bản này chưa sửa nghĩa, chỉ sai thêm mặt chữ. Câu này là chứng cứ trung tâm cho luận điểm "quản lý xứng đáng lương cao", nên động từ chính sai nghĩa làm cả đoạn mờ đi. Trong cùng câu, several còn xuất hiện hai lần.
Doanh thu được tạo ra, không bị hút đến
"he successed in attract billion of dollars to Apple's revenue"
attract đi với thứ có thể bị thu hút ĐẾN: attract customers, attract investment, attract talent. Doanh thu thì không bị hút đến — doanh thu được tạo ra: generate revenue, boost revenue, bring in revenue. Thêm nữa revenue đã bao nghĩa "tiền thu về", nên dollars to revenue là nói hai lần cùng một thứ. Ở bản trước, đúng ô này em viết contributed his million dollars to the company's profit và cũng bị chỉ là sai nghĩa — nghĩa là vấn đề chưa hết, chỉ đổi mặt: vẫn là ô "động từ + tiền + doanh thu".
Con số so sánh phải có đơn vị
"For example, in the 80s, the income of senior managers was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA."
400 higher thiếu đơn vị so sánh nên đọc ra thành "cao hơn 400 (đô?)" — vô nghĩa với ý em cần là "gấp 400 lần". Đây là bằng chứng số duy nhất của cả thân bài hai, thiếu một chữ times là bằng chứng không đọc được. Bản trước em viết roughly 600 times the pay of its median employee — có times, có thuật ngữ median employee — nên đây là chỗ đi lùi. Thêm một điểm nhỏ về văn phong: in the 80s là cách nói thân mật, bài học thuật viết in the 1980s.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Cấu trúc phức vẫn còn nhiều chỗ đúng
"why senior management should be paid much higher earnings than employees"
Đây là mệnh đề why lồng một câu bị động should be paid — viết chuẩn hoàn toàn và là cấu trúc của band 7. Trong bài còn mấy chỗ tốt nữa: so sánh than that of ordinary staffs dùng that of để không lặp danh từ, song song an increase in... and a significant decline... cân hai vế, may be counterproductive đúng mẫu modal + be + tính từ, và dấu chấm phẩy trước nevetheless nối hai mệnh đề độc lập đúng luật. Cặp as well as lần này nối danh từ với danh từ ở cả hai lần dùng, nên lỗi lệch loại của bản trước đã hết. Chính phổ cấu trúc này là lý do bài giữ được band 6 dù lỗi rất dày.
Mở bài lùi từ will về would ★
"This essay would examine further."
Bản trước em viết đúng: This essay will examine this further. Bản này đổi thành would và bỏ luôn tân ngữ this. Câu nói về việc mình sắp làm là một dự định thật, nên phải dùng will; would chỉ dùng khi có điều kiện giả định. Nặng hơn là would lan ra 6 mệnh đề khác nói về sự thật chung (would deserve, would point out, would do less), làm cả bài đọc như đang bàn một tình huống tưởng tượng chứ không phải một nhận định.
Mạo từ a/the biến mất trở lại
"they may have crucial role to lead their team and be responsible for their employees' tasks"
role là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc có a đứng trước. Đây là nhóm lỗi dày nhất của bài: 8 chỗ trên 6 câu — agree with opinion, deserve greater salary, have crucial role, receive unfair salary, lead to detrimental effect, company's revenue, deserve higher salary, the growth of company. Đúng nhóm lỗi áp đảo của bản đầu tiên mà bản trước đã chữa gần hết (the revenue of the firm, the workforce, the company's profit đều đúng), nay quay lại. Vì nó rải khắp bài nên nó là thứ giữ tỉ lệ câu sạch của em ở mức 6%: sửa riêng nhóm này thôi đã lật được 6 câu thành câu sạch.
Thiếu động từ be sau modal
"They would able to deal with several challenges"
able là tính từ, không phải động từ, nên mệnh đề này không có động từ chính: phải là would be able to. Đây là lỗi của bản đầu tiên (could able to) mà bản trước đã chữa xong, nay tái phát — và nó xuất hiện lần thứ hai ở câu kết luận: its gap among worker should not large phải là the gap between them should not be large. Vì lặp hai lần nên đây là một thói quen chứ không phải sơ suất. Mẹo nhớ: chính em viết đúng may be counterproductive ở câu mở đoạn hai — sau modal, tính từ luôn cần be.
Câu ví dụ Apple vỡ khung câu
"Apple, for example, their CEO, whose name Time Cook devoted several years to the prosperity of the company."
Câu có hai chủ ngữ chồng nhau (Apple và their CEO) nhưng chỉ một động từ, nên Apple bị bỏ rơi không có vị ngữ; thêm nữa their không khớp với Apple số ít. Mệnh đề quan hệ cũng mất động từ: phải là whose name is Tim Cook. Bản trước em viết khung này hoàn toàn đúng: Apple, for instance, reported that its CEO, whose name is Tim Cook, had total compensation... — bỏ mất reported that và is làm cả câu sụp. Người đọc phải gạt cụm Apple, for example, ra khỏi câu mới hiểu được phần còn lại.
Danh từ không đếm được bị thêm s
"the income of senior managers was 400 higher than that of ordinary staffs in the USA"
staff ở nghĩa "nhân viên nói chung" là danh từ không đếm được nên không có -s; cùng lỗi này là turnovers (bản trước em viết đúng staff turnover). Câu còn mất một từ làm hỏng nghĩa: so sánh gấp bội phải có times — không có nó thì con số 400 không gắn được vào higher và người đọc không biết 400 là đơn vị gì. Cả nhóm số ít/số nhiều của bài có 8 chỗ: this arguments, between mangaer and employees, billion of dollars, different commercial campaign, This issues, serveral protest and strike, among worker. Ghi nhận điểm tốt: than that of là kỹ thuật so sánh chuẩn band 7 và em dùng đúng ở đây.
Giới từ sau danh từ chỉ tăng giảm
"lead to a reduction on overall productivity"
Danh từ chỉ mức tăng hay giảm luôn đi với in, không phải on: a reduction in productivity. Lỗi này lặp ba lần trong bài — a reduction on overall productivity, a significant decline on firms' profit, decrease on productivity — nên nó là một cặp từ cần học thuộc chứ không phải đoán. Cùng nhóm giới từ còn hai chỗ nữa: contribute the growth thiếu to (contribute to the growth) và debate whether thiếu about — chỗ này bản trước em viết đúng là debate about whether. Nhớ đối lập: increase in / reduction in / decline in nhưng effect on / impact on.
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Response6
Đoạn phản đối bám rất đúng trọng tâm đề
"One of the reason is that this trend can cause an unfair sensor because the gap between their incomes and manager's is really large."
Đây là chỗ mạnh nhất của bài và em nên nhớ mình đã làm đúng điều gì. Đề hỏi về việc khoảng chênh rất lớn có tốt không, và em đã đặt chính độ lớn ấy vào vị trí nguyên nhân, rồi dẫn ra chuỗi ba nhịp tới hệ quả bất lợi cho công ty. Phép thử để nhận ra một lập luận bám đúng đề: bỏ chữ much khỏi đề, nếu lập luận sụp đổ thì nó bám đúng — lập luận này sụp đổ, vì chênh lệch nhỏ sẽ không sinh ra cảm giác bất công.
Đoạn ủng hộ trả lời câu hỏi dễ hơn đề bài
"Firstly, managers have more responsible than others."
Cả đoạn ủng hộ chứng minh rằng quản lý xứng đáng được trả cao hơn, nhưng đề không hỏi điều đó. Hai câu hỏi này khác nhau: một người phản đối chênh lệch khổng lồ vẫn hoàn toàn đồng ý rằng quản lý nên được trả cao hơn nhân viên, nên lập luận của em không phân biệt được hai lập trường đối nghịch. Đáng tiếc là em đã có sẵn nguyên liệu đúng — ý “một quyết định sai gây hậu quả khổng lồ” — chỉ thiếu bước so sánh quy mô.
Câu chốt đoạn đánh rơi chữ "much"
"As a result, senior management positions earning higher incomes is an understandable issue."
Câu chốt bị hụt so với đề theo hai hướng cùng lúc. Thứ nhất, đề viết “much higher salaries” còn em kết luận chỉ là “higher incomes” — mất phần định lượng. Thứ hai, đề hỏi đó có phải “a good idea” mà em chỉ khẳng định được “an understandable issue” — người ta hoàn toàn có thể thấy một việc là hiểu được mà vẫn cho rằng nó không tốt.
Toàn bài không có ví dụ cụ thể nào
"They have to run the company and make a decision together with their presidents."
Quét hết 348 từ, bài không có một tên công ty, một ngành nghề, một con số hay một cụm for example nào; sau câu trên em đi thẳng sang tình huống giả định, mà giả định không phải là bằng chứng. Đây lại đúng là loại đề về con số — đề về khoảng cách lương. Thiếu con số cũng chính là lý do khiến cụm too much ở kết bài không thể cụ thể hoá được.
Ngưỡng "too much" chưa có vị trí cụ thể
"company should not pay too much leading to the lack of balance among the employees"
Đề hỏi “to what extent” nên yêu cầu em chỉ ra một vị trí trên thang đo, nhưng “should not pay too much” chỉ nói lại rằng “đừng trả nhiều hơn mức nên trả” — ai cũng đồng ý và nó không phân biệt được lập trường nào. Em đã có sẵn tiêu chí để biến nó thành ngưỡng thật ở thân bài 2, chỉ cần phát biểu thẳng ra.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài gọi tên đủ ý, thân bài giao đúng lời hứa
"I partly agree this trend since while managers have more responsible and have worked for a long time in company"
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài. Câu nêu quan điểm không nói chung chung mà gọi tên thẳng bốn ý: trách nhiệm, thâm niên, cảm giác bất công, cảm giác không được tôn trọng. Quan trọng hơn, hai đoạn thân bài triển khai đúng bốn ý đó, đúng thứ tự đó, và kết luận cũng khép lại theo thứ tự đó. Rất nhiều bạn viết được câu nêu quan điểm hay nhưng thân bài đi chệch; em thì khớp 1-1.
Một cụm chỉ hai thứ khác nhau
"One of the reason is that this trend can cause an unfair sensor"
Cụm this trend ở đoạn 2 đang chỉ việc trả lương cao hơn nói chung và được em đánh giá là hợp lý; sang đoạn 3 vẫn cụm đó nhưng lại chỉ việc trả chênh lệch quá lớn và bị đánh giá là có hại. Cùng một cách gọi mà chỉ hai thứ khác nhau ở hai đoạn liền kề thì người đọc phải tự phân biệt.
Đại từ "they/their" chạy suốt đoạn 3
"Therefore, they can gradually loss their motivation and result in low-quality output."
Trong cả đoạn 3, em dùng they / their / them tới tám lần nhưng chỉ gọi tên the employees đúng một lần ở câu đầu. Càng về cuối đoạn, người đọc càng phải nhớ ngược lên để biết “họ” là ai, trong khi ở giữa đã có thêm company, managers, the president xen vào.
"The output" trỏ nhầm về câu trước
"The output is a result of teamwork, so if managers being paid higher salaries make they feel that this company is not worth for them to work"
Mạo từ The báo hiệu “cái output mà ta vừa nói tới” — nhưng thứ vừa được nhắc là low-quality output, còn ý em muốn nói lại là thành quả chung của công ty, hai thứ khác hẳn nhau. Ngoài ra giữa “thành quả là của tập thể” và “nhân viên thấy không đáng gắn bó” còn thiếu một mắt xích; chữ so đang nhảy qua bước đó.
Khung đánh số là công cụ sắp xếp duy nhất
"Firstly, managers have more responsible than others."
Đoạn 2 dùng Firstly… Secondly…, đoạn 3 dùng One of the reason… Another reason… — cùng một khuôn đánh số, chỉ đổi vỏ chữ. Nặng hơn, hai lý do ở đoạn 2 mở bằng đúng cụm chữ đã có ở mở bài nên đoạn đọc như đang dán lại câu nêu quan điểm chứ chưa phát triển nó.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Khung lập luận học thuật dùng rất chuẩn
"there is a strong case to support the view that"
Đây là cụm đắt giá nhất trong bài và là cụm đúng tầm band 7. Nó cho thấy em có tích luỹ cụm từ nguyên khối chứ không ghép từ rời. Cùng với From my perspective, I partly agree, em nêu quan điểm đúng giọng học thuật, không rơi vào I think. Giữ nguyên thói quen này và nhân rộng sang các cụm chuyên ngành.
"sensor" là thiết bị, không phải cảm giác
"much higher incomes can lead to the unfair sensor among employees"
Sensor là danh từ kỹ thuật chỉ thiết bị cảm biến — cảm biến nhiệt, cảm biến chuyển động. Nó là một vật, không bao giờ là cảm xúc; em đang nhầm với sense. Đuôi -or trong tiếng Anh tạo ra máy móc hoặc người thực hiện hành động (act → actor, calculate → calculator). Nghiêm trọng ở chỗ cụm này lặp lại nguyên xi ở câu chủ đề đoạn 3, tức hai câu chịu lực nhất của bài đều buộc người đọc phải tự đoán nghĩa.
"trend" không dùng cho một chính sách trả lương
"is a suitable trend"
Trend là xu hướng biến đổi theo thời gian, quan sát được qua nhiều mốc. Việc công ty trả lương cao hơn cho cấp quản lý không phải xu hướng — nó là một cách làm đã tồn tại ổn định. Gọi sai tên như vậy còn vô tình đổi câu hỏi của đề: từ “cách trả lương này có tốt không” thành “cách này có đang lan rộng không”. Cụm này lặp ba lần.
"responsible" là tính từ, không đứng sau have/their
"managers have more responsible than others"
Responsible là tính từ — nó tả người hoặc đi với for. Sau have hay sau their bắt buộc phải là danh từ: responsibilities. Lỗi này lặp ba lần ở ba vị trí ngữ pháp khác nhau, nghĩa là em đang lưu responsible trong đầu như thể nó là danh từ “trách nhiệm” — phải sửa tận gốc ở mức từ.
Diễn đạt vòng thay vì dùng từ chuyên ngành có sẵn
"the loss of balance among the employees"
Loss of balance là cụm chỉ mất thăng bằng vật lý — bị ngã. Ý em muốn nói là chênh lệch thu nhập, và tiếng Anh đã có sẵn từ riêng. Khi phải diễn đạt vòng bằng 5-6 từ đơn giản, gần như chắc chắn đã tồn tại một cụm chuyên ngành ngắn hơn và mạnh hơn. Tương tự, devote huge potential cũng sai vì potential là tiềm năng chưa xảy ra.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Câu điều kiện và dấu câu dựng rất chắc
"If a wrong decision is crried out, huge effects will happen on the revenue and reputation of their company."
Đây là câu mạnh nhất bài về ngữ pháp. Em ghép câu điều kiện loại 1 với thể bị động trong cùng một câu và cả hai đều chuẩn: vế if dùng hiện tại đơn bị động, vế chính dùng will + động từ. Rộng hơn, cả 15 câu của bài đều có ranh giới đúng, không câu cụt, không câu dính, không dấu phẩy nối sai. Đây chính là nền tảng giữ bài em ở mức điểm hiện tại.
Danh từ "company" luôn phải có mạo từ
"the view that company paying higher salaries"
company là danh từ đếm được số ít, mà danh từ đếm được số ít không bao giờ được đứng trần — luôn phải có a, the, their hoặc this đứng trước. Cả bài em dùng company 6 lần thì cả 6 lần đều thiếu, trong khi ở chỗ khác em lại viết đúng the company — chứng tỏ đây là một lỗ hổng quy tắc chứ không phải nhầm lẫn.
"responsible" là tính từ, không dùng thay danh từ
"managers have more responsible than others"
responsible là tính từ, còn responsibility / responsibilities mới là danh từ. Sau have more bắt buộc phải là danh từ, vì more đang đếm một thứ chứ không bổ nghĩa cho một tính chất. Lỗi này lặp 3 lần, nặng nhất là ở câu kết luận their huge responsible.
Sau "worth" luôn là động từ đuôi -ing
"senior management positions are worth to have higher salaries"
Cấu trúc cố định là be worth + V-ing, không bao giờ là worth to + động từ. Em mắc lỗi này hai lần ở hai câu khác nhau nên nó đã thành thói quen. Ở chỗ còn lại, not worth for them to work, quy tắc thứ hai cũng cần nhớ: nếu động từ vốn cần giới từ thì giới từ đó rơi xuống cuối cụm.
Câu dài nhất bài bị gãy khung, nên viết lại
"if managers being paid higher salaries make they feel that this company is not worth for them to work"
Câu này dồn quá nhiều vấn đề nên sửa vá sẽ không cứu được. Ba chỗ chính: mệnh đề if cần động từ chia chứ không phải being; sau make phải là đại từ tân ngữ (make them feel); và worth đi với V-ing. Khi một câu vượt quá 30 từ và có hơn hai mệnh đề phụ, hãy tách làm hai câu trước.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn đề bài
- Sắp xếp ý — Câu mở đoạn hai chép lại câu mở bài
- Từ vựng — Dùng tính từ thay danh từ sau have
- Ngữ pháp — are deserve — thừa are trước động từ chính
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường rõ, có điều kiện phân định
"From my perspective, I partly agree with this idea since senior managers have greater responsible and many years of experience."
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài và là thứ tiến bộ so với bản trước. Đề hỏi to what extent nên bắt buộc phải có một mức độ, và em nêu đúng mức độ đó (partly agree) ngay câu thứ hai của mở bài, rồi câu tiếp theo còn thêm được một điều kiện phân định (if the salary gap becomes too large) — bản trước chỉ liệt kê lý do chứ chưa có điều kiện này. Quan trọng hơn, lập trường ấy được giữ nguyên qua đoạn 2, đoạn 3 rồi khép lại đúng thứ tự đó ở kết luận, không một chỗ nào đổi phe hay tự mâu thuẫn. Hãy giữ nguyên cách mở bài này cho các bài sau.
Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn đề bài ★
"Firstly, senior managers have greater responsibilities than ordinary workers. They are responsible for making important decisions that affect the whole company."
So với bản trước, em đã sửa được phần vỏ: câu chủ đề đoạn 2 nay giữ lại chữ much ("should receive much higher salaries") trong khi bản trước làm rơi mất. Nhưng phần lõi thì chưa đổi — hai lý do bên dưới vẫn chỉ chứng minh quản lý xứng đáng được trả cao hơn, còn đề hỏi chênh lệch RẤT LỚN có phải điều tốt không. Phép thử nhanh: bỏ chữ much khỏi đề rồi đọc lại hai lý do này — chúng vẫn đúng nguyên vẹn, không mất một chút sức thuyết phục nào, nghĩa là chúng chưa hề chạm tới câu hỏi thật. Hệ quả là chữ much xuất hiện ở đầu đoạn rồi biến mất, đến câu chốt còn tụt xuống thành "paying them higher salaries".
Lý do hai chỉ nhắc lại chính nó
"Secondly, senior managers usually spend many years working for the company and devote by their experience and knowledge. Therefore, paying them higher salaries is a way to appreciate their contribution."
Bản trước lý do này gói trong một câu; bản này em tách thành hai câu, nhưng câu thêm vào chỉ nói lại ý cũ chứ không giải thích thêm — dài hơn mà không sâu hơn. Mắt xích còn thiếu là: kinh nghiệm nhiều năm ấy tạo ra giá trị gì đo được cho công ty. Thiếu mắt xích đó thì appreciate their contribution mới là một lời khen, chưa phải một lý do kinh tế để trả cao hơn.
Ví dụ duy nhất còn chung chung
"For example, a poor stategy can cause a company to lose customers and a large revenue."
Có được câu này đã là tiến bộ thật — bản trước không có lấy một chữ for example nào. Nhưng ví dụ chỉ có sức nặng khi gọi được tên: tên công ty, tên ngành, hoặc một con số. Ở đây "a company" nào cũng đúng, "a poor stategy" nào cũng đúng, nên người chấm không kiểm chứng được gì. Với một đề vốn nói về con số như đề này, cả bài không có lấy một con số nào là một khoảng trống lớn.
Ngưỡng "too large" chưa đo được
"However, if the salary gap becomes too large, it may create a sense of unfairness among employees"
Em đã đi đúng hướng khi đặt một điều kiện, nhưng too large lại là cách định nghĩa vòng tròn: đọc xong người chấm vẫn không biết em coi mức nào là chấp nhận được và mức nào là quá. Vì ngưỡng để trống nên hai đoạn thân bài không có điểm tựa chung — đoạn 2 bảo vệ much higher, đoạn 3 phản đối too large, mà bài không nói hai cái đó khác nhau ở chỗ nào. Với đề to what extent, ngưỡng phải là thứ đo được: bao nhiêu lần, hoặc kèm điều kiện gì.
Kết bài chép lại nguyên câu mở bài
"However, the salary gap should not too large because it may create a sense of unfairness"
Câu này gần như trùng nguyên văn câu thứ ba của mở bài, chỉ đổi contribution thành work; riêng cụm create a sense of unfairness đã xuất hiện ba lần trong 331 từ. Kết bài của một bài to what extent là chỗ đắt giá nhất để chốt ngưỡng — nói rõ mức nào thì tốt cho công ty, mức nào thì hại. Dùng chỗ đó để dán lại câu mở bài là bỏ phí, và người chấm đọc thấy ngay là bài không tiến thêm được bước nào.
Đoạn 3 bám đúng trục của đề
"When workers see that managers earn far more than they do, they may gradually lose motivation because they feel that their efforts are not rewarded."
Đây là đoạn trả lời trúng đề nhất của bài, và em giữ được nó từ bản trước. Khác với đoạn 2, ở đây em lấy chính độ lớn của khoảng chênh làm nguyên nhân (earn far more than they do) rồi kéo ra một chuỗi ba nhịp có thật: thấy chênh quá xa, mất dần động lực, cảm thấy công sức không được ghi nhận. Lý do thứ hai của đoạn còn thêm được lý lẽ teamwork để giải thích vì sao chênh lớn là bất hợp lý chứ không chỉ khó chịu. Hãy dùng đúng cách viết này cho đoạn 2.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu nêu quan điểm gọi tên đủ bốn ý
"From my perspective, I partly agree with this idea since senior managers have greater responsible and many years of experience."
Đây là điểm mạnh lớn nhất của bài về mặt tổ chức, và em giữ được nó nguyên vẹn từ bản trước. Câu nêu quan điểm không chỉ nói "đồng ý một phần" mà còn gọi tên sẵn bốn ý sẽ triển khai: trách nhiệm lớn hơn, nhiều năm kinh nghiệm, rồi cảm giác bất công và cảm giác không được coi trọng ở vế However. Hai đoạn thân bài đi đúng thứ tự ấy, kết luận khép lại cũng đúng thứ tự ấy, nên người đọc không phải quay lại tra xem em đang nói ý nào. Giữ nguyên công thức này cho mọi đề "to what extent": một vế đồng ý, một vế However nêu ngưỡng.
Ba chỗ trỏ mờ đã sửa, còn sót this trend
"One of the reason is that this trend can create a sense of unfairness among employees."
So với bản trước em đã dọn được ba chỗ chỉ-lại-đối-tượng bị chê ("their incomes", "The output is a result of teamwork", và "this trend" dùng cho hai nội dung khác nhau) — riêng chỗ này còn sót lại một lần. Cụm this trend đòi hỏi trước đó phải có một danh từ chỉ xu hướng để trỏ về, nhưng câu ngay trên chỉ có the salary gap, là một tình trạng chứ không phải một xu hướng. Người đọc phải dừng lại đoán "this trend" là cái gì, và ở bản này thì đoán cũng không ra vì chữ "trend" đã bị bỏ khỏi mở bài. Trước khi viết "this + danh từ", hãy tự hỏi danh từ ấy đã xuất hiện nguyên văn ở câu trước chưa.
Chữ them ở kết luận mất chỗ trỏ
"and make them feel that the company does not value their work"
Đây là lỗi mới phát sinh ở bản này, bản trước em không mắc. Trong cả đoạn kết luận, nhóm người duy nhất được gọi tên là senior management positions và they, tức là quản lý; nên đọc đúng mặt chữ thì them đang trỏ về chính các quản lý, ngược hẳn ý em muốn nói. Câu này em bê gần nguyên từ mở bài, nhưng ở mở bài có sẵn cụm among employees đứng ngay trước nên "them" trỏ đúng; sang kết luận em lược cụm ấy đi là mất luôn chỗ trỏ. Chỉ cần chèn lại ba chữ ấy vào đúng vị trí cũ.
Câu mở đoạn hai chép lại câu mở bài ★
"On the one hand, there is a strong case to support the view that senior managers should receive much higher salaries than other employees."
Cặp On the one hand / On the other hand em dùng rất đúng và đối xứng đẹp — vấn đề nằm ở phần đi sau nó. Mười lăm chữ cuối của câu này lặp gần nguyên văn câu đầu tiên của bài, mà người đọc mới đọc câu ấy ba dòng trước. Hệ quả là đoạn thân bài mở ra nhưng chưa cấp thêm một thông tin nào, mất trắng một câu. Cách chữa nhanh nhất là gói cả ý cũ lại bằng một cụm danh từ ngắn có "this", vừa nối ngược về mở bài vừa không lặp.
Đánh số là cách sắp xếp duy nhất của bài
"Secondly, senior managers usually spend many years working for the company and devote by their experience and knowledge."
Cả hai đoạn thân bài của em chỉ dùng đúng một kiểu sắp xếp: Firstly / Secondly ở đoạn 2 rồi One of the reason / Another reason ở đoạn 3 — đổi chữ nhưng vẫn là đánh số. Bản trước cũng đã được nhắc chính điều này và phần này chưa thay đổi gì. Đánh số thì không sai, nhưng nó chỉ báo "đây là ý thứ hai" chứ không nói ý thứ hai liên quan thế nào với ý thứ nhất, nên bài đọc lên có cảm giác liệt kê hơn là lập luận. Chỉ cần đổi hai trong bốn chữ đánh số thành một cụm mang nội dung là mạch bài khác hẳn.
Therefore đứng trước câu nói lại ý cũ
"Therefore, if managers receive much higher salaries while other employess are paid less, many workers may believe that their work is not appreaciated and decide to leave the company."
Chữ Therefore hứa với người đọc một hệ quả mới, nhưng câu này gần như nói lại câu ngay trên: "their work is not appreaciated" chính là "does not respect their contribution" diễn đạt bằng chữ khác, còn vế điều kiện "if managers receive much higher salaries..." thì đã xuất hiện ba lần trước đó. Thông tin thật sự mới chỉ có mấy chữ cuối là "decide to leave the company", lại bị chôn ở cuối một câu dài. Bỏ hết phần đã nói rồi thì đoạn tiến thêm được một bước thật, và ý mạnh nhất được đặt đúng vị trí chốt đoạn.
Chuỗi nhân quả trong một câu đã liền mạch
"When workers see that managers earn far more than they do, they may gradually lose motivation because they feel that their efforts are not rewarded."
Đây là chỗ tiến bộ rõ nhất so với bản trước. Cùng ý này ở bản 1 bị vỡ vì đại từ không rõ và vì câu "The output is a result of teamwork" trỏ nhầm về "low-quality output"; ở bản này em gọi tên tường minh cả hai vai — workers và managers — ngay trong cùng một câu nên không còn chỗ hiểu nhầm. Câu chạy được ba nhịp nhân quả liền mạch: nhìn thấy chênh lệch → mất động lực → vì thấy nỗ lực không được đền đáp. Trong bài em còn một chỗ nữa làm đúng kiểu này là For example, a poor stategy can cause a company to lose customers — hãy lặp lại mô hình ấy cho lý do thứ hai của đoạn 2, hiện lý do đó chưa có ví dụ.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đã thay hẳn cụm sai nghĩa của bản trước
"it may create a sense of unfairness among employees"
Đây là tiến bộ lớn nhất của bản này. Ở bản trước em viết unfair sensor hai lần, mà sensor là thiết bị cảm biến chứ không phải cảm giác, nên câu quan trọng nhất của bài bị hiểu sai. Bản này em thay bằng a sense of unfairness - đúng chuẩn, tự nhiên, và em dùng nhất quán ba lần từ mở bài tới kết luận. Giữ đúng cách làm này: khi không chắc một từ, hãy chọn cụm phổ thông chắc chắn đúng thay vì từ nghe kêu nhưng chưa nắm nghĩa. Khung lập luận there is a strong case to support the view that cũng được giữ lại và dùng chính xác.
Dùng tính từ thay danh từ sau have ★
"senior managers have greater responsible and many years of experience"
responsible là tính từ, nghĩa là "chịu trách nhiệm", nên không đứng được sau have greater. Chỗ đó cần một danh từ số nhiều: responsibilities. Điều đáng tiếc là em đã viết ĐÚNG cụm này ở hai chỗ khác trong bài (have greater responsibilities than ordinary workers và huge responsibilities), nên đây là lỗi sót chứ không phải lỗi không biết. Chỗ sót lại rơi đúng vào câu nêu quan điểm của mở bài - câu người chấm đọc kỹ nhất. Ở bản trước lỗi này lặp ba lần, bản này còn một, tức là em đã sửa gần hết.
Động từ devote bị mất tân ngữ
"devote by their experience and knowledge"
devote luôn cần một tân ngữ đứng ngay sau nó rồi mới tới to: devote time to something. Viết devote by + danh từ thì câu không còn tân ngữ, người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói gì - đây là lỗi làm hỏng nghĩa, nặng hơn hẳn lỗi chính tả hay mạo từ. Ý em muốn nói là "đóng góp kinh nghiệm và kiến thức", nên động từ đúng là contribute, chính là từ em đã dùng được ở câu kết luận. Nhân đây học thêm danh từ expertise (chuyên môn) - cụm contribute their expertise dùng lại được ngay cho mọi đề về công việc hay giáo dục.
Doanh thu không đi với mạo từ a
"a poor stategy can cause a company to lose customers and a large revenue"
revenue theo nghĩa doanh thu là danh từ không đếm được, nên a large revenue nghe không tự nhiên; người bản ngữ viết lose revenue hoặc a sharp fall in revenue. Thêm nữa, cấu trúc cause somebody to lose something tuy đúng ngữ pháp nhưng vòng vo. Động từ gọn và chuẩn của chủ đề kinh doanh là cost: cost the company customers and revenue. Câu này cũng viết thiếu chữ r trong stategy - phải là strategy.
Gọi một cách trả lương là xu hướng
"this trend can create a sense of unfairness among employees"
trend nghĩa là xu hướng, tức một thứ đang tăng hoặc giảm theo thời gian. Cái em đang chỉ lại ở đây là một cách trả lương của doanh nghiệp, không phải một thứ đang chuyển động, nên gọi là trend là gọi sai tên. Từ đúng và cực dễ dùng lại là this practice (cách làm này), hoặc cụ thể hơn là this pay structure. Ở bản trước em dùng sai trend ba lần, bản này chỉ còn một - sửa gần xong rồi, chỉ cần dọn nốt chỗ này vì nó nằm ở câu chủ đề của cả đoạn.
Lặp company mười lần không đổi từ
"the success of a company depends on teamwork rather than only on senior managers"
Từ company xuất hiện mười lần trong 331 từ và không một lần nào được đổi thành the firm, the organisation, the business hay the employer; riêng câu này đã chứa hai lần. Bản trước em dùng 14 lần, bản này còn 10 - có giảm, nhưng vẫn chưa xuất hiện biến thể nào. Một bài Task 2 nên có ít nhất hai cách gọi cho danh từ trung tâm của đề, nếu không thì vốn từ trông hẹp hơn thực lực của em. Phần còn lại của câu rất tốt, đặc biệt là cụm depends on teamwork.
Chính tả đi lùi so với bản trước
"many workers may believe that their work is not appreaciated"
Bản trước em chỉ có hai lỗi chính tả trong 348 từ và đó là điểm được khen; bản này có bốn lỗi trong 331 từ: stategy, employess, appreaciated và becausethey (dính liền hai từ). Riêng appreaciated là đúng lỗi đã bị nhắc ở bản trước mà chưa sửa - viết đúng là appreciated, không có chữ a sau chữ e. Cả bốn từ này em đều viết đúng ở chỗ khác trong bài, nên đây là lỗi soát bài chứ không phải lỗi từ vựng. Hai lỗi lại rơi vào câu chốt đoạn phản biện và câu kết luận.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Mạo từ trước company đã sửa sạch
"make them feel that the company does not value their contribution"
Ở bản trước em bỏ mạo từ trước company cả 6/6 lần (in company, to company, for company) — đó là nhóm lỗi nặng nhất của bài. Bản này em dùng a company khi nói chung và the company khi nói về công ty đã nhắc tới, đúng cả 10/10 lần. Đây là nhóm lỗi đã bị xoá hoàn toàn, cùng với make they feel nay đã thành make them feel. Em giữ đúng cách làm này ở các bài sau.
Còn sót responsible ở câu nêu quan điểm
"senior managers have greater responsible and many years of experience"
Bản trước em dùng tính từ responsible thay cho danh từ ở 3 chỗ; bản này em đã sửa đúng 2 chỗ (greater responsibilities than ordinary workers ở thân bài và huge responsibilities ở kết bài) nhưng bỏ sót đúng chỗ đầu tiên là mở bài. Sau have, hai thành phần nối bằng and phải cùng là danh từ: greater responsibilities và many years of experience. Để nguyên responsible thì câu nêu quan điểm — câu người chấm đọc kỹ nhất — vẫn còn sai.
devote by làm vỡ khung động từ
"devote by their experience and knowledge"
Động từ devote đi thẳng với tân ngữ rồi mới tới to: devote something to somebody. Chèn by vào giữa làm động từ mất tân ngữ, người đọc không biết em cống hiến CÁI GÌ và cống hiến CHO AI, lại còn tưởng nhầm sang nghĩa bị động. Bản trước em viết devote huge potential to company — khung động từ khi đó đúng, chỉ thiếu mạo từ; bản này em sửa được mạo từ nhưng lại làm hỏng khung động từ.
One of the reason vẫn chưa sửa
"One of the reason is that this trend can create a sense of unfairness among employees."
Sau one of the luôn là danh từ số nhiều, vì em đang chọn MỘT trong NHIỀU lý do; động từ thì vẫn chia số ít nên is giữ nguyên. Lỗi này đã bị chỉ ra ở bản trước và bản này vẫn còn nguyên si, đúng ở vị trí cũ — câu mở ý đoạn 3. Đáng chú ý là câu song song với nó ở cuối đoạn, Another reason is that…, em lại viết đúng hoàn toàn, nên đây là lỗi do chưa rà lại chứ không phải do chưa biết.
are deserve — thừa are trước động từ chính ★
"senior management positions are deserve to have higher salaries"
Deserve đã là động từ chính rồi nên không được có are đứng trước; are deserve làm hai động từ chồng lên nhau và khung câu vỡ, người đọc phải dừng lại đoán. Bản trước em viết are worth to have higher salaries — sai bổ ngữ sau worth. Em đã chọn được đúng từ deserve và đúng khung deserve to have, nhưng vẫn giữ lại chữ are của cấu trúc cũ, nên lỗi chỉ đổi vỏ chứ chưa mất. Câu này còn dính becausethey viết liền, nhớ tách thành hai chữ.
Thiếu be sau should not ở câu chốt
"the salary gap should not too large"
Sau should not phải có một động từ, nhưng phần còn lại ở đây là cụm tính từ too large nên câu thiếu hẳn động từ chính. Đây là câu chốt cả bài mà người đọc phải tự chèn chữ vào mới hiểu được. Em hoàn toàn biết cấu trúc này: ngay đoạn 3 em đã viết đúng the salary gap should be too large — chỉ khác một chữ be. Bản trước em cũng từng mất động từ chính một lần, nên đây là nhóm lỗi cần soi lại mỗi khi câu có should / may / can.
Nhân mệnh đề quan hệ lên bằng who
"When workers see that managers earn far more than they do, they may gradually lose motivation"
Bản trước suốt 348 từ không có lấy một mệnh đề quan hệ nào; bản này em đã có một cái đúng là decisions that affect the whole company. Đó là bước tiến thật, giờ việc cần làm là nhân nó lên. Câu trên đang dùng mệnh đề thời gian When…; chỉ cần đổi thành who là em có ngay một mệnh đề quan hệ mà không phải thêm từ mới nào, câu lại gọn hơn vì bỏ được chữ they bị lặp.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu chủ đề đoạn 1 bỏ mất chữ much
- Sắp xếp ý — Hai tín hiệu kết quả chồng nhau cuối đoạn 2
- Từ vựng — gap đi với wide, không đi với far
- Ngữ pháp — Mất chữ should làm câu ngược nghĩa
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường vững và đoạn vế phản trúng đề
"If the senior managers receive the extremely higher salaries, workers can gradually loss their motivation"
Đây là câu trúng đề nhất của cả bài. Đề hỏi khoảng chênh lớn đến mức nào thì mới thành vấn đề, và câu này lấy chính độ lớn làm điều kiện: the extremely higher salaries → mất động lực → their quality of work can be reduced. Bỏ chữ extremely ra thì lập luận sụp, đó là dấu hiệu em đang bám đúng câu hỏi chứ không chỉ nhắc lại từ của đề. Cộng thêm lập trường I partly agree nêu rõ ngay mở bài và giữ đúng thứ tự hai vế qua cả bốn đoạn — đây là hai thứ em phải giữ nguyên ở bản sau.
Câu chủ đề đoạn 1 bỏ mất chữ much ★
"On the one hand, there is a strong case to support the view that senior workers are deserve to get higher salaries."
Đề không hỏi “cao hơn” mà hỏi cao hơn HẲN (much higher). Bản trước em viết câu này rất đúng: senior managers should receive much higher salaries than other employees; bản này rút còn higher salaries, mất cả chữ much lẫn mốc so sánh than other employees. Hệ quả: hai lý do bên dưới chỉ còn phải chứng minh một mệnh đề nhẹ hơn nhiều, nên một nửa bài đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi thật. Cách tự kiểm: bỏ chữ much khỏi đề, nếu lý do của em vẫn đúng nguyên vẹn thì lý do đó chưa trả lời đề.
Chốt đoạn 1 tụt xuống mức hiểu được
"As a result senior workers earning more salaries than others is a understandable issue."
Đề hỏi việc trả lương cao hơn hẳn có phải là một điều tốt hay không. “Understandable issue” chỉ nói hiện tượng đó hiểu được — đó là một mức thấp hơn hẳn một phán xét tốt/không tốt, nên câu chốt đoạn không chốt được gì cho lập trường của em. Chỗ này còn là chỗ đi lùi: bài trước em đã bỏ được cách chốt “hiểu được” này rồi, lần này nó quay lại. Câu cũng lại rơi chữ much, chỉ còn more salaries than others.
Câu chủ đề đoạn 2 nói ngược thân đoạn
"On the other hand, I do not believe that ordinary employees are paid much lower salaries."
Đọc đúng chữ, câu này nghĩa là “tôi không cho rằng nhân viên thường ĐANG bị trả thấp hơn nhiều” — tức phủ nhận một sự thật, trong khi cả đoạn phía sau lại giả định điều ngược lại (If the senior managers receive the extremely higher salaries...). Người đọc bước vào đoạn với một lập trường sai rồi phải tự đính chính. Bản trước em viết câu này đúng: I do not believe that the salary gap should be too large — có chữ should nên nói được điều gì KHÔNG NÊN, và nói về khoảng chênh chứ không về mức lương của nhân viên. Sửa bài không có nghĩa là đổi câu vốn đã đúng.
Bỏ rào ngôn ngữ thành lời nói quá
"ordinary employees rapidly do not want to continue to devote and they can decide to leave the company in a short time"
Bản trước câu này có hai lớp rào: many workers may believe... and decide to leave. Bản này bỏ cả many lẫn may, thêm rapidly và in a short time — thành một dự đoán tuyệt đối rằng mọi nhân viên sẽ bỏ việc rất nhanh. Người chấm đọc ra ngay là nói quá, và nói quá là một trong những thứ chặn đường lên band 7. Giữ đúng ý cũ nhưng để lại many và may thì lập luận vừa đáng tin vừa không mất bước nào.
Ví dụ duy nhất vẫn không tên không số
"For example, a poor business strategy can lead to the loss of customers and a lot of money."
Cả bài chỉ có một ví dụ, và ví dụ đó vẫn ở mức giả định: không tên công ty, không con số — y như bản trước. Với đề về TIỀN thì “a lot of money” gần như không thêm sức nặng nào. Còn một chỗ lệch nữa: ví dụ này nằm ở đoạn lệch đề, trong khi đoạn vế phản — đoạn trúng đề nhất của em — lại không có ví dụ nào.
Ngưỡng nêu hai lần nhưng chưa đếm được
"However, I believe that the salary gap should not too far because ordinary workers can feel the sense of unfairness"
Đề hỏi “đến mức nào”, nên em bắt buộc phải nói được bao nhiêu là quá. Em nêu ngưỡng hai lần (should not too far ở mở bài, should not extremely large ở kết luận) nhưng trong cả 394 từ không có một mốc nào đếm được: gấp mấy lần, chiếm bao nhiêu phần quỹ lương, so với mức trung bình ngành. Vì thế phần “đến mức nào” mới chỉ được trả lời ở mức “nhiều quá thì không tốt” — đây là vấn đề bản trước đã nhắc và còn nguyên.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bốn ý giữ khít suốt bài
"From my perspective, I partly agree with this idea since senior managers have much greater responsibilities and they have many years of working and experience."
Đây là điểm mạnh bền của em qua cả hai bản và lần này em không làm mất nó. Câu nêu quan điểm gọi tên đủ bốn ý — trách nhiệm lớn hơn, nhiều năm kinh nghiệm, cảm giác bất công, đóng góp không được coi trọng — rồi hai đoạn thân bài giao đúng thứ tự đó và kết luận khép lại cũng đúng thứ tự đó. Người đọc không phải quay lại đọc lại lần nào. Em còn thêm được ba liên kết mang nội dung mà bản trước không có: while ordinary employees mainly responsible to complete their simple assignment, with the same man-hours, và leading to the low output ở kết luận (cụm này còn móc ngược về their quality of work can be reduced ở đoạn trên). Giữ đúng cách viết mở bài này.
Câu mở đoạn 3 nói ngược nội dung đoạn
"On the other hand, I do not believe that ordinary employees are paid much lower salaries."
Đọc đúng như chữ em viết ra, câu này nghĩa là "tôi không tin nhân viên thường bị trả lương thấp hơn nhiều" — tức là phủ nhận một sự thật. Nhưng cả 5 câu sau đó lại giả định sự thật đó CÓ xảy ra rồi đi chứng minh nó không nên xảy ra: If the senior managers receive the extremely higher salaries, workers can gradually loss their motivation. Câu mở đoạn phủ nhận đúng cái tiền đề mà đoạn cần, nên câu tiếp theo One of the reason is that... treo lơ lửng, không gắn được vào đâu. Bản trước em viết đúng: I do not believe that the salary gap should be too large — chỉ mất chữ should và đổi chủ ngữ là câu quay ngược 180 độ.
Hai tín hiệu kết quả chồng nhau cuối đoạn 2 ★
"As a result senior workers earning more salaries than others is a understandable issue."
As a result đòi câu sau phải là một hệ quả mới. Nhưng câu này chỉ nói lại chính câu trước bằng chữ khác (paying them higher salaries is a way that the company appreciates ≈ câu này), và nó lại đứng ngay sau Therefore — hai từ nối cùng họ kết quả xếp cạnh nhau đọc ra như một bước lùi. Đây là chỗ đi lùi so với bản trước: bản trước em đã bỏ As a result dùng sai và thay bằng Therefore đặt đúng chỗ, lần này em mang nó trở lại. Câu chốt đoạn thì nên gói cả hai lý do Firstly và Secondly, và dùng từ nối tóm lược chứ không phải từ nối kết quả.
Gọi một nhóm người bằng hai tên
"senior workers are deserve to get higher salaries"
Trong bài em gọi nhóm quản lý là senior managers 6 lần, senior workers 2 lần và seniors workers 1 lần. Hệ quả là chữ workers trơn mang hai đối tượng trái nhau: ở đoạn 2 nó là một nửa của "senior workers" (quản lý), còn ở đoạn 3 workers can gradually loss their motivation lại là nhân viên thường. Người đọc phải dừng lại đoán em đang nói về ai ở đúng khớp bản lề giữa hai đoạn thân bài. Bản trước em dùng senior managers nhất quán cả 6 lần, không mắc lỗi này — chọn một tên rồi dùng nó cả bài.
Thiếu tín hiệu giữa lý do và giải thích
"Another reason is that workers can feel that the company does not value their contribution. The product of a company is a result of both senior managers and other workers"
Quan hệ thật giữa hai câu này là nêu lý do → vì sao lý do đó đúng, nhưng không có từ nối nào báo. Đọc tới The product of a company... người đọc chưa biết đây là phần giải thích cho câu trên hay là một lý do thứ ba mới. Câu thứ hai còn dồn ba bước vào một câu 44 từ: lý do, rồi điều kiện if the salary gap is extremely large, rồi hai hệ quả — trong đó leave the company là hệ quả chưa được báo trước nên xuất hiện đột ngột. Dán nhãn đúng vai cho câu giải thích thì phần hệ quả tách ra được thành câu riêng.
Bộ từ nối sắp xếp y nguyên bản trước
"One of the reason is that they may feel a sense of unfairness."
Em đếm lại giúp cô: cả hai đoạn thân bài chỉ có bốn cụm sắp xếp — Firstly, Secondly, One of the reason, Another reason — và bốn cụm này không đổi một chữ nào so với bản trước, vẫn 1 lần mỗi cụm, vẫn đúng vị trí cũ. Từ nối kiểu đánh số như vậy đúng về logic nhưng máy móc, và đây chính là thứ đang giữ bài em ở band 6. Không cần thay cả bốn — thay hai cụm bằng loại từ nối vừa sắp xếp vừa mang nội dung (nói luôn ý sau nặng hơn hay nhẹ hơn ý trước) là đủ.
Chữ they cuối kết luận còn mờ
"the sense of unfairness can be created, leading to the low output, and they can feel that their contribution is not appreciated"
Chỗ này em đã sửa được phần lớn so với bản trước: bản trước chữ them ở kết luận không có tiền ngữ nào vì em lược mất among employees, lần này em nêu đủ between senior managers and ordinary workers. Nhưng vì thế mà trong cùng một câu giờ có hai nhóm số nhiều, nên chữ they ở cuối vẫn còn hai ứng viên để trỏ về, và nhóm gần nhất về vị trí không phải nhóm em muốn nói. Ở kết luận thì nên gọi tên thẳng thay vì dùng đại từ, vì người đọc đã đi qua hai đoạn có hai nhóm người rồi.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Chính tả sạch và ba lỗi cũ đã sửa hẳn
"senior managers have contributed their experience and knowledge to the company"
Đây là chỗ tiến bộ rõ nhất giữa hai bản. Bản trước em viết devote by their experience and knowledge — câu mất tân ngữ nên người đọc phải dừng lại đoán; bản này em dùng đúng khung contribute something to something, cụm hoàn toàn chuẩn. Cùng với đó, bốn lỗi chính tả của bản trước (stategy, employess, appreaciated, becausethey) đã hết sạch — bài 395 từ không còn một lỗi chính tả nào, và greater responsible cũng đã thành much greater responsibilities đúng dạng. Bài cũng sạch cả hai quy ước văn phong: không viết tắt, không dùng chữ số cho phần trăm, không thành ngữ, không we/us/our chung chung.
Cụm đúng ở bản trước bị viết sai lại
"workers can gradually loss their motivation"
Bản trước em viết they may gradually lose motivation — đúng hoàn toàn. Bản này em đổi động từ lose thành danh từ loss, mà sau can gradually thì bắt buộc phải là động từ nguyên mẫu. Đây không phải lỗi có sẵn, mà là hệ quả của chính việc viết lại bài: cùng kiểu đi lùi này còn ở bốn chỗ nữa — too large thành too far, earn far more than they do thành earning more salaries, the success of a company depends on teamwork thành The product of a company, và many years of experience thành many years of working and experience. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu — cụm nào lần trước đã đúng thì lần này giữ nguyên, chỉ sửa đúng chỗ sai.
deserve không đứng sau be, ba lần trong bài
"seniors workers are deserve with high salaries because they have a lot of responsibilities"
deserve là động từ thường, chia trực tiếp và nhận thẳng tân ngữ: senior managers deserve higher salaries. Đặt are trước nó là có hai động từ chồng nhau, và deserve with thì thừa giới từ. Trong bốn chữ này có tới ba lỗi dạng từ cùng lúc: seniors phải là senior (từ bổ nghĩa đứng trước danh từ không bao giờ có s), are deserve, và deserve with. Lỗi này bản trước có một lần, bản này thành ba lần (câu mở đoạn thân bài 1, giữa đoạn thân bài 2, và câu kết bài) — tức là đúng những chỗ người đọc nhớ nhất.
gap đi với wide, không đi với far ★
"the salary gap should not too far"
gap là khoảng cách được đo bằng độ rộng, nên tiếng Anh nói a wide gap, a narrow gap, a large gap. far chỉ dùng cho khoảng cách đi lại (too far from the office), nên the salary gap ... too far là ghép sai trục đo. Bản trước em viết if the salary gap becomes too large — đúng. Cụm này là trục lập luận của cả bài nên sai ở đây tốn hơn sai ở chỗ khác, và nó xuất hiện ba lần trong bài.
extremely dùng sai và chiếm cả ba lần
"If the senior managers receive the extremely higher salaries"
extremely chỉ bổ nghĩa cho tính từ nguyên cấp (extremely high), không bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn — với higher phải dùng far higher hoặc much higher. Nặng hơn là chuyện độ rộng vốn từ: cả ba lần bài này diễn đạt mức độ đều dùng đúng một từ extremely (the extremely higher salaries, extremely large, should not extremely large), trong khi bản trước em còn luân phiên far more, much higher, too large. Thu cả phổ về một từ mà từ đó lại ghép sai là mất điểm hai lần.
issue là chuyện rắc rối, không phải cách làm
"senior workers earning more salaries than others is a understandable issue"
issue nghĩa là một vấn đề gây tranh cãi, một chuyện rắc rối. Em đang muốn nói việc trả lương như vậy là điều có thể hiểu được — đó là một cách làm, không phải một vấn đề, nên a understandable issue tự mâu thuẫn về nghĩa. Cách tự nhiên nhất là bỏ hẳn danh từ: is understandable; nếu cần một danh từ thì dùng a reasonable practice. Trong cùng câu còn một lỗi nữa: mỗi người có một mức lương nên phải là earn more hoặc earn a higher salary, không phải earn more salaries — bản trước em viết earn far more than they do hoàn toàn đúng.
Một từ lõi dùng cho cả năm lần
"Another reason is that workers can feel that the company does not value their contribution."
Khái niệm "cái nhân viên bỏ ra cho công ty" xuất hiện năm lần trong bài và cả năm lần đều là contribution, không một biến thể — trong khi bản trước em còn có their efforts are not rewarded. company cũng lặp chín lần, không một lần thành the firm hay the organisation, đúng điểm đã nhắc ở bản trước mà chưa sửa. Cả cụm the company does not value their contribution còn được lặp gần như nguyên văn ở hai câu và diễn lại ở câu cuối, nên người đọc thấy ba lần cùng một câu. Đặt luật cho mình: một từ nội dung tối đa ba lần trong một bài, lần thứ tư phải là từ khác.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Phổ cấu trúc rộng hơn bản trước
"leading to the low output"
Chỗ này đáng ghi nhận trước tiên: leading to the low output là mệnh đề phân từ, cấu trúc bản trước em chưa có, và em gắn nó đúng vào mệnh đề phía trước. Cùng với nó, bài này còn ba cấu trúc mới dùng đúng: chủ ngữ dạng V-ing chia số ít (senior workers earning more salaries than others is...), cặp both senior managers and other workers, và mệnh đề quan hệ có dấu phẩy hai đầu (, which can affect the reputation and revenue of the company,). Em cũng đã sửa dứt hai lỗi khung nặng của bản trước: have greater responsible thành have much greater responsibilities, và devote by their experience and knowledge thành have contributed their experience and knowledge to the company. Về phổ cấu trúc, em đã ở mức band 7 — thứ chặn em lại là số lỗi, không phải sự đơn giản.
Thiếu be sau should, hai chỗ quan trọng nhất
"I believe that the salary gap should not too far"
Sau should bắt buộc phải có động từ, mà too far chỉ là cụm tính từ — nên mệnh đề này không có động từ chính, người đọc phải tự bù chữ be vào. Lỗi này rơi đúng vào câu nêu quan điểm của cả bài (câu 3) và câu kết bài (câu 18: "should not extremely large") — hai câu giám khảo đọc kỹ nhất. Đây là lỗi bản trước đã bị gạch một lần rồi ("the salary gap should not too large"), bản này chưa sửa mà còn thành hai chỗ.
Deserve không bao giờ đi với be
"seniors workers are deserve with high salaries"
Deserve là động từ thường, tự nó chia được (they deserve), nên không ghép với are; và nó đi thẳng tới tân ngữ, không cần with. Thêm nữa seniors workers phải là senior workers, vì danh từ hay tính từ đứng bổ nghĩa cho danh từ sau nó thì luôn ở dạng số ít. Cả bài em viết sai cả 3 lần có chữ này (are deserve to get, are not deserve with, are deserve with) — bản trước mới có 1 lần, nên đây là nhóm cần dứt điểm trước tất cả.
Mất chữ should làm câu ngược nghĩa ★
"I do not believe that ordinary employees are paid much lower salaries"
are paid nói về sự thật đang xảy ra, còn ý em muốn nói là điều nên hay không nên — phải dùng should be paid. Viết như hiện tại, câu thành "tôi không tin là nhân viên thường bị trả lương thấp hơn nhiều", tức phủ nhận một sự thật, ngược hẳn với cả đoạn phía sau. Đáng tiếc là bản trước em viết đúng chỗ này: "I do not believe that the salary gap should be too large" — em giữ nửa đầu câu và thay nửa sau, làm rơi mất should be. Chính em đã viết đúng cụm này ở câu đầu bài (should be paid much higher salaries).
Mệnh đề while thiếu động từ are
"while ordinary employees mainly responsible to complete their simple assignment"
Mệnh đề sau while không có động từ: responsible là tính từ, muốn làm vị ngữ thì phải có be — employees are mainly responsible. Đây là cùng một lỗi với "should not too far", chỉ đổi vị trí sang mệnh đề phụ. Thêm nữa responsible luôn đi với for + V-ing, không phải to + V. Vế này là vế đối chiếu quan trọng nhất của đoạn (quản lý so với nhân viên thường), nên vỡ khung ở đây làm cả câu dài mất điểm tựa. Hai chỗ số nhiều nên sửa thêm khi soát bài: important decisions và their simple assignments.
Chỗ bản trước đúng mà bản này viết sai
"workers can gradually loss their motivation"
loss là danh từ, lose là động từ; sau can phải là động từ nguyên thể. Chính em dùng đúng dạng danh từ ở câu 7 (the loss of customers), nên đây là lẫn hai dạng chứ không phải không biết từ. Điều cần nhớ: bản trước em đã sửa đúng thành "they may gradually lose motivation", bản này quay lại lỗi cũ. Bài này có 5 chỗ đi lùi kiểu vậy, trong đó 4 chỗ bản trước KHÔNG bị gạch: One of the most controversial issues today mất chữ issues; greater responsibilities thành more greater responsibilities (so sánh hai lần); mệnh đề điều kiện if the salary gap becomes too large bị bỏ hẳn. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu — câu nào feedback không gạch thì copy nguyên, đừng chạm vào.
One of the + danh từ số nhiều
"One of the reason is that"
One of the luôn đi với danh từ số nhiều, vì phải có một tập hợp để "một trong số" chỉ vào: one of the reasons. Động từ vẫn là is vì chủ ngữ ngữ pháp là one — chỗ này em làm đúng. Đây là lỗi giữ y nguyên từ bản trước, đã được gạch mà chưa sửa; và câu "Another reason is that..." của em lại đúng, nên đây chỉ là quen tay ở một cụm cố định. Cùng nhóm số ít/số nhiều và mạo từ, bài còn 5 chỗ nữa: a understandable (phải là an), the important decision, the extremely higher salaries, the low output, seniors workers.
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
Lập trường rõ và giữ nguyên suốt bài
"In my opinion, I fully agree with this statement due to the fair in workplace"
Em nêu quan điểm ngay câu thứ hai của mở bài, có kèm lý do, rồi giữ đúng quan điểm đó ở cuối đoạn 2 và ở kết luận — không hề đảo chiều hay nói nước đôi. Đây là điểm mạnh thật và là thứ giữ bài đứng vững; rất nhiều bạn mất điểm vì mở bài nói một đằng, thân bài chứng minh một nẻo.
Viết lại đề bị mất chữ "much" — trả lời câu hỏi dễ hơn
"it is good to give the experience empoyers a higher wages than other employees"
Đề nói much higher salaries (cao hơn hẳn) cho senior management positions, nhưng em viết lại thành a higher wages cho the experience empoyers — mất cả độ lớn lẫn đúng đối tượng. Hệ quả là suốt bài em chứng minh “quản lý xứng đáng được trả cao hơn”, trong khi đề hỏi “chênh lệch lớn có phải điều tốt không”. Phép thử: bỏ chữ much khỏi đề mà mọi lập luận vẫn đúng nguyên si.
Lý do "công bằng" dựa vào thâm niên, không phải vị trí quản lý
"This is because managers working in the same company for a long time can not received the same wages as the one who just start"
Câu này so sánh người làm lâu năm với người mới vào, chứ không so sánh quản lý với nhân viên — mà đề chỉ hỏi về vế thứ hai. Nếu áp dụng nhất quán, chính lập luận của em sẽ dẫn tới kết luận ngược: một nhân viên làm mười lăm năm cũng “làm lâu hơn” một quản lý mới lên chức. Ngoài ra nó đá nhau với đoạn 3: đoạn 2 ra luật “nhân viên không được lương cao hơn quản lý”, đoạn 3 lại nói lương phải theo đóng góp.
Có chữ "For example" nhưng không có ví dụ thật
"For example, company will increased the management positions wages anually."
Sau For example phải có ít nhất một trong ba thứ: tên riêng, con số, hoặc một tình huống cụ thể hình dung được — câu này không có thứ nào. Nặng hơn, nó lập luận vòng tròn: em đang lấy chính việc “công ty trả quản lý cao hơn” làm bằng chứng cho việc “trả quản lý cao hơn là công bằng”.
Dùng trải nghiệm cá nhân thay cho bằng chứng
"In my own experience, being a manger is not a easy work"
Trong bài luận học thuật, trải nghiệm riêng của người viết không kiểm chứng được và chỉ chứng minh cho đúng một trường hợp, nên giám khảo không tính là bằng chứng. Đáng tiếc là đây lại là chỗ duy nhất trong bài có chi tiết cụ thể — chỗ đáng ra mạnh nhất thì lại yếu nhất về giá trị chứng minh.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu mở đoạn thân bài 2 rõ và nối đúng mạch
"The wages of people in the company must also depend on their contribution to the works."
Câu này làm đúng hai việc của một câu mở đoạn: gọi tên một tiêu chí cụ thể (contribution) chứ không nói chung chung, và dùng also để nối vào lý do đã bàn ở đoạn trước. Người đọc biết ngay đoạn này sẽ bàn gì và nó đứng ở đâu trong bài. Đây là mẫu câu mở đoạn em nên nhân bản cho tất cả các đoạn còn lại.
Đoạn thân bài 1 mở bằng câu chung chung, không có tín hiệu
"There are many reasons why senior manager must have a higher salary than the workers in the company."
Câu này chỉ báo “sẽ có nhiều lý do” chứ không nói lý do nào, nên đặt vào bất kỳ bài đồng ý nào cũng vừa. Nó còn lặp nguyên chữ reasons vừa dùng ở mở bài, và đứng ngay sau mở bài mà không có bất kỳ từ nối mở đoạn nào. Người đọc bước vào thân bài mà vẫn chưa biết luận điểm là gì.
Mỗi đoạn thân bài đang chứa hai ý khác nhau
"In my own experience, being a manger is not a easy work"
Đoạn 3 mở bằng “lương phải dựa trên đóng góp”, nhưng từ câu này trở đi em chuyển sang kể việc làm quản lý vất vả thế nào — đó là một lý do KHÁC, không phải bằng chứng cho “lương theo đóng góp”. Đoạn 2 cũng mắc đúng lỗi này. Một đoạn chỉ được có một ý trung tâm; ý thứ hai phải sang đoạn khác hoặc bỏ đi.
"For example" nhưng phía sau không có ví dụ
"For example, company will increased the management positions wages anually."
For example hứa với người đọc rằng câu sau là một trường hợp cụ thể. Nhưng câu sau lại là một phát biểu chung khác — không công ty nào, không con số nào, không tình huống nào. Lỗi này lặp lại ở đoạn 3. Tín hiệu hứa mà không giao làm người đọc hụt kỳ vọng và mạch lập luận bị chững lại.
Kết bài bỏ dở và bỏ rơi luận điểm thứ hai
"the workplace that is fair with everyone. While"
Câu kết bị cắt ngang ở While — từ nối này mở ra một vế nhượng bộ mà em chưa bao giờ viết, nên người đọc bị bỏ lại giữa câu. Ngoài ra kết bài chỉ gói lại ý “công bằng” của đoạn 2, còn ý “lương theo đóng góp” của đoạn 3 biến mất hoàn toàn. Kết bài phải nhắc đủ các luận điểm đã viết, và nếu hết giờ thì xoá từ nối còn an toàn hơn là để nó đứng trơ.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Đổi luân phiên salary và wages rất tốt
"senior manager must have a higher salary than the workers in the company"
Đây là câu sạch về từ vựng nhất của bài: senior manager, higher salary, workers đều đúng ô. Đáng khen hơn nữa là trên toàn bài em dùng salary 7 lần và wages 7 lần, đổi qua đổi lại chứ không bám một từ — đây chính là kỹ năng paraphrase mà giám khảo tìm. Hãy áp dụng đúng thói quen này cho các từ còn lại.
Nhầm employers với employees và managers
"the experience empoyers a higher wages than other employees"
Employer là người hoặc công ty thuê lao động, còn employee là người được thuê — hai vai đối nghịch nhau. Câu này đang so lương của “employers” với “other employees”, tức đặt ông chủ và nhân viên vào cùng một bảng lương. Lỗi lặp lại ở đoạn 2 nên người đọc phải dừng lại đoán em đang nói về nhóm nào.
Thiếu dạng danh từ của từ trừu tượng
"to provided the fair between workers in workplace"
Fair là tính từ; nếu làm danh từ thì a fair nghĩa là hội chợ. Khái niệm “sự công bằng” phải là fairness. Em mắc đúng lỗi này 5 lần. Giới từ cũng sai theo: công bằng giữa nhiều người là among, không phải between (chỉ dùng cho 2 đối tượng).
Manipulation skills mang nghĩa xấu
"such as the management and manipulation skills"
Manipulation nghĩa là thao túng, giật dây — luôn tiêu cực khi nói về con người. Ý em là kỹ năng sắp xếp, phân công việc cho người khác, tiếng Anh gọi là delegation hoặc coordination. Hệ quả rất nặng: câu này đang bênh vực mức lương cao của quản lý nhưng lại vô tình mô tả họ theo hướng xấu.
Từ work/works dùng thay cho mọi thứ
"I have to handle all the workers works"
Em dùng work/works 8 lần cho khái niệm công việc, trong khi tasks chỉ 2 lần. The works số nhiều trong tiếng Anh nghĩa là công trình xây dựng hoặc tuyển tập tác phẩm, không phải “các công việc”. Thêm nữa handle là động từ thân mật; quản lý người thì dùng oversee hoặc supervise.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Dựng đúng cấu trúc "not only… but also"
"required not only the ability to do the works better than their employees but also the important skills to arrange the works for others"
Đây là câu ngữ pháp tốt nhất bài. Cấu trúc not only … but also … đòi hỏi hai vế phải cùng dạng, và em làm đúng: sau not only là “the ability to do…”, sau but also là “the important skills to arrange…” — cả hai đều là cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Đây là cấu trúc của band 7-8.
Sau must/will/can, động từ giữ nguyên dạng gốc
"For example, company will increased the management positions wages anually."
Sau will, must, can, should, might, động từ luôn ở dạng gốc, không bao giờ thêm -ed. Bài em mắc lỗi này 8 lần. Đây là lỗi kéo điểm mạnh nhất — nhưng em đã viết đúng ở must have, must receive, must be higher, nghĩa là em biết quy tắc, chỉ cần rà lại trước khi nộp.
Dấu phẩy không nối được hai câu, nhất là trước "however"
"the employees must received the increased of salary annually like the employers, however, their salary must not higher than the managers"
However không phải liên từ nên không nối được hai câu — trước nó bắt buộc là dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy. Ngoài ra must not higher bị thiếu hẳn động từ: sau must not mà phần sau là tính từ thì phải có be. Bài có 4 chỗ nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy, đủ để người chấm thấy đây là thói quen.
Mạo từ "a" không đi với danh từ số nhiều
"a higher wages than other employees"
A chỉ đứng trước danh từ số ít, nên “a higher wages” là mâu thuẫn ngay trong một cụm. Cùng họ lỗi này, bài để nhiều danh từ đếm được đứng trần không mạo từ: senior manager, company (3 lần), in workplace (2 lần). Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít không bao giờ được đứng một mình.
Dùng "which" sai chỗ khi muốn nói lý do
"being a manger is not a easy work which I have to handle all the workers works"
Which là đại từ quan hệ, nó phải thay cho một danh từ đứng trước và giữ một vai trò trong mệnh đề của nó. Ở đây mệnh đề “I have to handle all the workers works” đã đủ chủ ngữ lẫn tân ngữ nên which không có chỗ đứng. Ý em muốn nói là nguyên nhân, nên phải dùng because hoặc as.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Hai con số về khoảng chênh đánh nhau
- Sắp xếp ý — Đoạn 3 mở bằng lập trường và lặp đất đoạn 2
- Từ vựng — Hiểu sai chữ senior thành già hoặc lâu năm
- Ngữ pháp — Bỏ mệnh đề rút gọn đã dùng đúng ở bản trước
▸Trả lời đề Task Response5
Lập trường rõ và có kết luận trọn vẹn
"In my opinion, I fully agree with this statement."
Em chọn hẳn một phía ngay mở bài và giữ đúng chiều đó tới câu cuối, không đổi ý giữa bài — đây là điểm mạnh thật và là lý do bài không tụt xuống band thấp hơn. Bản trước bài đứt giữa câu ở While nên không có kết luận; lần này em viết xong, và kết luận còn chốt lại được cả lập trường lẫn độ lớn khoảng chênh. Với đề to what extent, việc dám chốt một phía rồi giữ nguyên là bước đi đúng.
Hai con số về khoảng chênh đánh nhau ★
"The one who work longer time than others must have the wages gap about one to two time higher than other workers."
Ở đây em chốt mức công bằng là about one to two time higher, nhưng sang đoạn sau em lại khen Toyota trả a twenties to thirty time higher salaries, rồi kết luận nói the wages gap between them much be big. Hai con số lệch nhau khoảng mười lăm lần mà cùng trả lời đúng một câu hỏi: chênh lệch nên lớn bao nhiêu. Đề hỏi em đồng ý đến mức nào, nên khi hai mức đánh nhau thì người đọc hết bài vẫn không biết câu trả lời của em là gì. Cách chữa: chọn một con số rồi dùng lại đúng con số đó ở mọi chỗ.
So sai nhóm: người cũ vs người mới
"the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start"
Đề bắt so cấp quản lý với nhân viên thường, nhưng câu này so the old managers với the one who just start, tức so người làm lâu với người mới vào. Phép thử rất nhanh: một nhân viên bình thường làm mười lăm năm cũng thoả toàn bộ lập luận này — nghĩa là lập luận không phân biệt được quản lý với nhân viên, nên chưa chứng minh được điều đề hỏi. Bản trước em cũng vướng đúng chỗ này, nên đây là lỗi cần sửa dứt điểm.
Chỉ chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh LỚN
"The longer working time and the more ability they have, the more total wages they can earn due to their contributed for the company."
Đoạn này so đúng nhóm rồi (quản lý với nhân viên), nhưng nội dung chỉ là làm nhiều hơn thì nhận nhiều hơn. Thử xoá chữ much khỏi đề mà câu của em vẫn đúng nguyên vẹn thì tức là em đang trả lời câu hỏi dễ hơn: “quản lý có xứng đáng nhận cao hơn không”, chứ không phải “chênh lệch LỚN có phải điều tốt không”. Bài còn thiếu hẳn một câu nói khoảng chênh lớn mang lại điều gì cho công ty.
Ví dụ Toyota chưa làm việc cho lập luận
"For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers."
So với bản trước thì đây là tiến bộ thật: em đã gọi tên một công ty thật, một nước thật và có con số, thay cho hai lần For example mà không dẫn ra ví dụ nào. Nhưng con số a twenties to thirty time higher quá lớn đến mức người đọc không tin được, và ví dụ dừng ở đó, không có câu nói việc trả cao đó đem lại kết quả gì cho Toyota. Ví dụ vì thế chỉ chứng minh “có công ty làm thế” chứ chưa chứng minh “làm thế là tốt”.
Bản trước đúng mà bản này bỏ mất
"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."
Ở bản trước, “trả lương theo đóng góp” là một lý do riêng, có triển khai hẳn một đoạn: The wages of people in the company must also depend on their contribution to the works, rồi giải thích tiếp bằng ý người giỏi và đóng góp không giống nhau. Bản này ý đó bị nén còn một mẩu phụ ngữ ăn theo lý do thâm niên, nên thực chất bài chỉ còn một lý do nói hai lần. Sửa bài không có nghĩa là viết ngắn và an toàn hơn: ý nào bản trước đã làm đúng thì giữ nguyên thành đoạn riêng, chỉ sửa chỗ sai.
must dùng như luật, không có từ giảm nhẹ
"In my opinion, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work."
Bài dùng must 6 lần trong 325 từ mà không có một từ giảm nhẹ nào — không should, không usually, không in most companies. Mỗi câu vì thế thành một điều luật không có ngoại lệ, trong khi đề lại hỏi em đồng ý đến mức nào. Chỉ cần đổi một chỗ sang should usually là câu vẫn giữ giọng của em nhưng thành một nhận định có mức độ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Bài đã viết xong và kết luận gom đủ hai lý do
"In conclusion, the seniors managers must have a better salaries than the workers due to their familiar and their contribution to the companies."
Đây là tiến bộ lớn nhất của bản này. Bản trước bài đứt giữa chừng ở từ nối While và kết luận bỏ rơi hoàn toàn luận điểm của đoạn thân bài 2; bản này kết luận trọn hai câu và gọi tên lại cả hai lý do: their familiar trả về đoạn 2, their contribution trả về đoạn 3. Một kết luận biết gom đủ các đoạn thân bài là thứ giám khảo tìm đầu tiên khi đọc đoạn cuối. Giữ đúng cách viết kết luận này cho các bài sau.
Câu thông báo mở bài chưa gọi tên lý do nào
"This essay will discuss about the reasons and also some of my examples."
Câu cuối mở bài là bản đồ để người đọc bước vào thân bài, nhưng câu này chỉ nói the reasons mà không nói lý do gì, còn some of my examples thì không phải một nội dung để bàn — ví dụ là cách chứng minh, không phải luận điểm. Phép thử: xoá câu này khỏi bài, bài không mất một thông tin nào — nghĩa là câu chưa làm việc. Nó còn gây hậu quả kéo dài: vì mở bài không chia sẵn hai lý do, đến đoạn 3 em viết trùng đất với đoạn 2 mà không nhận ra.
Câu mở đoạn 2 dùng khuôn quá chung
"There are many reasons for the salaries of senior manager positions to be higher than other workers."
Khuôn There are many reasons… có thể đặt vào bất kỳ bài nào về bất kỳ đề nào, nên nó không cho người đọc biết đoạn này sắp nói gì. Nó còn làm chữ reasons lặp ba lần trong ba câu liền: the reasons (mở bài) → many reasons → One of the main reasons. Câu mở đoạn phải gọi tên được lý do, không chỉ đếm số lý do.
Đoạn 3 mở bằng lập trường và lặp đất đoạn 2 ★
"In my opinion, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work."
Đây là chỗ chặn điểm nặng nhất. Câu này mở đoạn thân bài thứ hai bằng In my opinion — tín hiệu lập trường, thứ em đã nói ở mở bài và sẽ nói lại ở kết luận (cả bài 3 lần) — nên người đọc tưởng bài đang chốt chứ đang mở luận điểm mới. Nặng hơn: đoạn 3 lập luận "dành nhiều thời gian nên xứng đáng hơn", gần như đúng đất mà đoạn 2 đã cày ("làm lâu nên thông thạo hơn nên xứng đáng hơn"), lại đóng bằng chính chữ contribute của đoạn 2. Hai đoạn vì thế đọc như một đoạn bị cắt làm hai, và giữa hai đoạn không có một từ nối nào.
Câu chốt đoạn 2 mở ra ý thứ ba lệch trục
"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."
Cả đoạn 2 đang so lương quản lý với lương nhân viên, nhưng câu chốt lại chuyển sang chuyện tăng lương hằng năm — một chủ đề khác, và là ý thứ ba của đoạn (sau "làm lâu nên thông thạo" và "giữ công bằng"). Câu cuối đoạn là thứ người đọc mang theo sang đoạn sau, nên đặt ý lệch trục ở đây làm cả chuyển đoạn bị mờ. Câu cuối đoạn phải chốt lại ý của chính đoạn đó, không được mở ý mới.
Bản này mất bốn từ nối bản trước dùng đúng
"One of the main reasons can be that, the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start."
Chỗ này em đánh dấu lý do thứ nhất bằng cách lặp lại chữ reasons, vì bản này không còn một từ nối bổ sung nào. Anh đếm cả hai bản: Moreover, Furthermore, To begin with, However — bản trước em dùng cả bốn và dùng ĐÚNG chiều, bản này mất sạch. Đây là kiểu đi lùi em không tự thấy: viết ngắn hơn, an toàn hơn, nhưng bỏ luôn công cụ đã dùng đúng — và đúng lúc bài cần nhất, vì chỗ gãy nặng nhất (chuyển từ đoạn 2 sang đoạn 3) chỉ cần một chữ Moreover là hàn được. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: giữ nguyên những từ nối đã dùng đúng, chỉ sửa chỗ sai.
Ví dụ Toyota chưa có câu chốt sau nó
"For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers."
Trước hết ghi nhận: For example ở đây dùng đúng — bản trước em dùng cụm này hai lần nhưng đằng sau là phát biểu chung, còn lần này đằng sau là ví dụ cụ thể thật, có tên công ty, có nước, có mức chênh. Vấn đề còn lại là ví dụ nằm ở câu cuối đoạn và không có câu nào rút ra ý nghĩa, nên người đọc phải tự đoán con số ấy chứng minh điều gì. Sau ví dụ và số liệu luôn còn một câu nữa.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Giữ được luân phiên wages và salaries
"the salaries of senior manager positions to be higher than other workers"
Em vẫn giữ được thói quen tốt nhất của bản trước: đổi luân phiên salaries (5 lần) và wages (4 lần) thay vì lặp một từ suốt bài, và riêng câu này dùng đúng từ khoá của đề senior manager positions. Nhóm cụm higher wages than, receive better salaries, salaries must be increased annually, their contribution to the companies đều chuẩn và tự nhiên. Chính tả cũng sạch hơn bản trước rõ rệt — bản trước còn empoyers, higer, anually, mangeed, bản này gần như không còn lỗi nào. Đây là nền để đi lên, tuyệt đối đừng bỏ khi viết lại.
Hiểu sai chữ senior thành già hoặc lâu năm ★
"It is argued that in the company, it is good for the old managers to have higher wages than the employees."
old trong tiếng Anh chỉ tuổi tác ("an old man") hoặc thứ đã cũ, nó không bao giờ có nghĩa "cấp cao". Đề bài dùng senior management positions, mà senior là thứ bậc trong tổ chức, không phải tuổi — nên khi em viết the old managers (câu 1, câu 5) và the old one (câu 6), người đọc hiểu là "những người quản lý đã già", tức bài đang bàn một đề khác. Đây là lỗi mới xuất hiện ở bản này: bản trước em gọi đúng là senior manager, còn bản này lại tự đổi sang old và lặp ba lần. Nếu ý em là "làm cho công ty lâu năm" thì đó là long-serving hoặc experienced, một từ khác hẳn.
employers là chủ, không phải quản lý
"In my opinion, the seniors employers must receive better salaries due to the time that they spend for work."
employer là người thuê lao động, bên TRẢ lương; employee là người làm thuê, bên NHẬN lương. Cấp quản lý trong bài là người nhận lương, nên phải là senior managers; viết employers must receive better salaries thành ra "chủ doanh nghiệp phải được nhận lương cao hơn". Lỗi này bản trước đã bị nhắc (the experience empoyers, like the employers) và bản này vẫn chưa sửa, chỉ đổi vỏ ngoài từ experience sang seniors. Thêm nữa, senior khi đứng trước danh từ thì không thêm -s: senior managers, không phải seniors managers (em viết sai y như vậy ở câu kết bài).
works cho mọi loại công việc, bỏ mất tasks
"manager must carry more works than the normal employee"
works (số nhiều đếm được) nghĩa là tác phẩm hoặc công trình xây dựng; "công việc" là work không đếm được, hoặc tasks khi đếm được từng việc. Và carry không đi với works: nó đi với salaries (đúng như đề bài: "positions to carry much higher salaries") hoặc responsibility, còn lượng việc thì dùng do more work / take on more work. Chỗ này là bước lùi so với bản trước: bản trước em đã dùng đúng complete the tasks, tức em CÓ từ tasks trong tay, nhưng bản này bỏ sạch nên work/works phải gánh 7 lần cho mọi ý (do the works, spend for work, carry more works). Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — từ nào đã dùng đúng thì giữ lại.
Sau their phải là danh từ contribution
"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."
contribute là động từ, không thể đứng sau the hay their; dạng danh từ là contribution, và giới từ đi kèm cố định là to chứ không phải for. Bản trước em viết ĐÚNG hai lần (their contribution to the works), bản này lại làm hỏng ở hai chỗ — the contribute ở đây và their contributed ở câu sau — trong khi câu kết bài thì lại đúng (their contribution to the companies). Cùng một chỗ hổng còn sinh ra their familiar (phải là familiarity, hoặc gọn hơn: because they know the company well) và to remain the fair (phải là to maintain fairness). Bốn lần trong một bài, nên đây là việc cần kiểm bằng mắt trước khi nộp, không phải chuyện nhỡ tay.
Câu ví dụ Toyota sai ba nhãn từ
"a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers"
industriousness là tên một đức tính ("tính siêng năng") — nó không phải người nên không thể được trả lương; câu hiện tại nghĩa là "Toyota trả lương cao cho tính siêng năng". Ý em muốn nói là những người siêng năng: hard-working staff. Hai nhãn còn lại cũng sai dạng: định ngữ đúng là a manufacturing company (manufacture là động từ), và số đếm là twenty chứ không phải twenties ("tuổi hai mươi mấy"), gấp bội thì phải có -s: twenty to thirty times higher. Cách em viết số bằng chữ là đúng quy ước, chỉ sai dạng từ thôi. Đây là câu ví dụ duy nhất có tên công ty thật, rất đáng giá — đừng để mất vì ba nhãn từ.
the one năm lần thay cho tên nhóm người
"as a result, they can work more and faster than the new one"
the one là đại từ trống, không cho biết em đang nói về AI — mà bài này có tới 5 lần (the one who just start, the old one, the new one, The one who work longer, the one who not only handle), mỗi lần chỉ một nhóm người khác nhau nên người đọc phải tự đoán. Bài luận về lương cần gọi thẳng tên nhóm: new employees, long-serving employees, junior employees, senior managers. Đổi được chỗ này là phổ từ vựng của bài rộng ra ngay mà không cần học từ khó nào.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Vẫn giữ được nhiều khung câu phức
"The longer working time and the more ability they have, the more total wages they can earn"
Đây là cấu trúc mạnh nhất cả bài: so sánh kép The longer…, the more…, và em dựng đúng cả hai vế. Cộng thêm It is argued that…, not only … but also …, cụm , a manufacture company in Japan, và 5 mệnh đề quan hệ — em không hề chỉ viết câu đơn. Quan trọng hơn nữa: lỗi lớn nhất của bản trước đã sạch hẳn — bản trước em viết must received, will increased, can not received, must calculated tới 8 lượt, bản này thì must receive, must have, must be increased, can earn đều đúng, không sót một lượt nào. Cái chặn điểm của em bây giờ không còn là vốn cấu trúc, mà là độ chính xác của những cấu trúc đó.
Bỏ mệnh đề rút gọn đã dùng đúng ở bản trước ★
"One of the main reasons can be that, the old managers who have work for the company for a long time will be much helpful than the one who just start."
Bản trước em viết managers working in the same company for a long time — một mệnh đề rút gọn hoàn toàn đúng, không có động từ nào để chia sai. Bản này em đổi sang mệnh đề quan hệ đầy đủ và làm vỡ nó: have phải đi với V3 (have worked), còn have work đọc thành “có công việc”, tức sang nghĩa khác. Sửa bài không có nghĩa là phải đổi khung câu — khung nào em đã dùng đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai. Ngoài ra much helpful thiếu more, và the one số ít nên phải là starts.
Sau can be that phải có chủ ngữ và động từ
"Another reason can be that the to remain the fair between workers in the company."
that mở ra một mệnh đề, nên sau nó buộc phải có chủ ngữ + động từ đã chia. Ở đây sau that là the to remain — mạo từ dính vào động từ nguyên thể, không chủ ngữ, không động từ chia, nên khung câu vỡ hoàn toàn và người đọc phải dừng lại đoán ý em. Nếu phần sau chỉ là một cụm nguyên thể thì đừng dùng that: chọn can be that + S + V HOẶC can be to + V, không trộn hai khung.
Câu ví dụ Toyota không có động từ chính
"For example, the Toyota company, a manufacture company in Japan, giving industriousness and senior managers a twenties to thirty time higher salaries than the other workers."
Cả câu không có một động từ nào đã chia: giving là dạng V-ing, nó chỉ làm mệnh đề phụ chứ không làm vị ngữ, nên chủ ngữ the Toyota company bị bỏ treo và đây chỉ là một câu chưa hoàn chỉnh. Rất có thể cụm chèn giữa hai dấu phẩy (, a manufacture company in Japan,) làm em tưởng đã có động từ rồi — hãy che cụm đó đi rồi đọc lại, sẽ thấy thiếu ngay. Thêm nữa a không đi với danh từ số nhiều salaries, và số đếm là twenty chứ không phải twenties, còn đơn vị “lần” mới thêm -s: times.
Chia sai động từ trong mệnh đề quan hệ
"The one who work longer time than others must have the wages gap about one to two time higher than other workers."
Động từ sau who phải chia theo danh từ đứng ngay trước nó: ở đây là The one, số ít, nên phải là works. Em mắc đúng lỗi này 3 lần (who work, who just start, who not only handle … do) — mà mệnh đề quan hệ lại là cấu trúc phức em dùng nhiều nhất trong bài, nên lỗi này ăn trực tiếp vào điểm mạnh của em. Ngoài ra longer time là danh từ đếm được số ít nên cần a, và khi đếm số lần thì dùng times.
Nối hai câu bằng dấu phẩy và thiếu be
"This is because the old one will familiar with the laws and culture of that company, as a result, they can work more and faster than the new one who must spend times to understand the new place."
Hai lỗi nặng trong một câu. Thứ nhất, familiar là tính từ, không phải động từ — sau will phải có be: will be familiar with, nếu không mệnh đề mất hẳn động từ. Thứ hai, as a result chỉ là trạng ngữ liên kết, nó không nối được hai câu; muốn nối thì phải dùng dấu chấm rồi mới viết As a result,. Em nối kiểu này 3 lần trong bài (thêm the normal employee , consequently, ở câu kết), và bản trước em cũng đã bị nhắc đúng lỗi này — đây là nhóm lỗi chưa cải thiện được.
Sau because of và their phải là danh từ
"Because of the contribute for the company, their salaries must be increased annually."
because of là giới từ, và sau giới từ chỉ có danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là động từ nguyên thể — nên the contribute không tồn tại trong tiếng Anh và người đọc phải đoán em muốn nói gì. Em lặp đúng kiểu này 3 lần: the contribute (câu này), due to their contributed và due to their familiar ở câu kết. Nhớ một luật duy nhất: sau because of / due to / their thì thêm -ing. Nửa sau của câu này (must be increased annually) thì em viết rất đúng, giữ nguyên.
Trần Minh Thư
▸Trả lời đề Task Response6
Chạm đúng câu hỏi bằng cách tạm chấp nhận ý đối phương
"even the senior manager does their job good, a huge gap in salaries is still considered as unfair for ordinary workers"
Đây là câu đắt nhất của bài về mặt trả lời đề. Em tạm gật đầu với ý “quản lý làm tốt việc của họ”, rồi vẫn kết luận được rằng khoảng chênh huge là không ổn. Nhờ vậy em tách được hai chuyện mà nhiều bạn gộp làm một: xứng đáng nhận cao hơn và chênh lệch lớn tới mức đó có tốt không. Đề chỉ hỏi chuyện thứ hai, và câu này trả lời đúng chuyện thứ hai.
Đoạn thân bài 1 mới chỉ chứng minh "xứng đáng cao hơn"
"Therefore, because of how much pressure that senior managers receive, it is understandable for them to have higher salaries than other ordinary workers."
Chuỗi lập luận của em (áp lực lớn → quyết định ảnh hưởng sống còn công ty → nên nhận nhiều hơn) tự nó rất hợp lý, nhưng nó chỉ chứng minh quản lý nên được trả higher. Có thể vừa đồng ý quản lý nên nhận cao hơn 20%, vừa phản đối việc nhận cao hơn 30 lần — đề đang hỏi vế sau. Bằng chứng ngay trong bài: cả đoạn không một lần nào có chữ chỉ mức độ.
Nửa "đồng ý" đang nói về nhân sự, không phải về lương
"I partially agree with this view that high pressure positions should be an experienced employee to do that work"
Câu này nói ai nên ngồi vào ghế quản lý, trong khi đề hỏi trả lương chênh nhau nhiều như vậy có tốt không. Đó là hai chuyện khác nhau, nên nửa “đồng ý” trong lập trường của em chưa thật sự trả lời đề — và kết luận lặp lại đúng lỗi này. Với đề “to what extent”, em còn cần nói rõ chênh tới mức nào thì chấp nhận được.
Câu chống đỡ tự mâu thuẫn với đoạn trước
"as everyone have the same job and work the same amount of time"
Câu này đang gánh toàn bộ sức nặng cho lập luận mạnh nhất của em, nhưng nó không đứng vững. Ngay đoạn 2 em đã viết công việc quản lý là “a extremely pressure job” và họ “will be the one who take responsibility, not their workers” — nếu vậy thì không thể nói mọi người có the same job. Điều đáng tiếc là ý của em vẫn đúng, chỉ là em chống nó bằng cái cột sai.
Ví dụ đều ở dạng giả định, chưa có bằng chứng thật
"For example, in certain situations, younger employees seem to have greater solutions for the company's chronic problems"
Mở đầu bằng in certain situations và seem to nghĩa là em đang giả định một tình huống, chứ chưa đưa ra bằng chứng nào. Ví dụ kiểu này chỉ nói lại luận điểm bằng từ khác nên không làm lập luận mạnh thêm. Ví dụ tốt cần có bối cảnh gọi tên được và ít nhất một con số so sánh — nhất là với đề này, con số chính là thứ chứng minh “chênh lớn”.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bài và kết bài khớp mở bài
"I partially agree with this view that high pressure positions should be an experienced employee to do that work, while the large disparity in salaries leads to unfairness to other workers."
Câu này nêu hai vế cụ thể và dùng while để phân định, nên người đọc biết trước bài sẽ đi qua những gì. Quan trọng hơn, kết bài của em quay lại đúng hai vế đó theo đúng thứ tự — rất nhiều bạn để kết bài trôi sang ý mới. Đây là kỹ năng tổ chức em nên giữ nguyên.
Một đoạn thân bài chứa hai lý do
"Another reason is that even the senior manager does their job good"
Chính em đã đánh dấu “One underlying factor is…” rồi lại “Another reason is…” — tức là em tự nhận có hai lý do ngang hàng, mà hai lý do ngang hàng thì thuộc về hai đoạn khác nhau. Nhét chung vào một khối 9 câu khiến người đọc phải cuộn ngược tìm xem “reason” này là lý do cho điều gì.
Bước nhảy lập luận giữa hai câu liền nhau
"By raising income for the manager who does not do anything can cause jealousy between employees"
Câu trước em mới chỉ chứng minh nhân viên cấp dưới đóng góp nhiều nhất, nhưng câu này đã nhảy thẳng sang quản lý “does not do anything”. Hai mệnh đề đó cách nhau rất xa và câu trước không hề dựng nền cho bước nhảy, nên mạch tin cậy đứt ngay giữa đoạn.
Hai đoạn phủ nhận tiền đề của nhau
"as everyone have the same job and work the same amount of time"
Cả đoạn thân bài 1 được xây trên tiền đề công việc quản lý khác hẳn và áp lực hơn. Đến đoạn sau, em lại lấy lý do mọi người làm cùng một công việc — hai tiền đề này loại trừ nhau, nên người đọc buộc phải chọn tin một bên và lập luận của cả bài tự yếu đi.
Câu mở đoạn chỉ tường thuật lại đề
"To begin with, some individuals believe that it is true for senior workers to do important positions and receive higher incomes than others."
Câu mở đoạn được gán cho “some individuals believe”, nhưng ba câu ngay sau đó em lại tự đứng ra khẳng định. Người đọc không biết đoạn này là ý của ai cho tới câu thứ ba. Thêm nữa, câu này gần như chép lại câu 1 của mở bài nên không báo được đoạn sẽ chứng minh điều gì.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Với tay tới từ khó và trúng hai lần
"the company's chronic problems"
Đây là chỗ em làm tốt và cần biết là mình làm tốt. Chronic nghĩa là dai dẳng, tái đi tái lại — và nó khớp hoàn hảo với vế sau của câu: vấn đề dai dẳng thì mới có chuyện thế hệ đi trước chưa giải quyết nổi. Tương tự, can decrease drastically cũng là cặp đúng chuẩn, và the large disparity in salaries, One underlying factor, a reasonable income distribution đều là từ vựng tầng cao dùng chính xác. Hướng đi của em đúng — vấn đề chỉ nằm ở động từ đi kèm.
Danh từ đúng nhưng động từ ghép vào sai
"do important positions"
Chức vụ thì tiếng Anh dùng hold hoặc occupy, không dùng do — do chỉ đi với a job / a task. Đây là lỗi lặp 5 lần theo đúng một cơ chế. Nặng nhất là ở câu kết luận: work should be control by — control nghĩa là kiểm soát, khống chế (chi phí, rủi ro, lạm phát), nên câu chốt bài đang nói một điều khác hẳn với những gì em vừa lập luận. Nguyên nhân chung: em đang học từ theo từ đơn lẻ, chưa học theo cụm.
Trộn khung của hai cấu trúc gần giống nhau
"how much pressure that senior managers receive"
Bài có ba lần trộn khung cùng kiểu. It is true chỉ đi với mệnh đề that; còn khung it is … for somebody to do something là của các tính từ đánh giá tính hợp lý (reasonable, fair, understandable). Tương tự, view dạng động từ bắt buộc đi với as, muốn có mệnh đề thì phải là take the view that; và consider thì không có as. Điều đáng tiếc là ngay câu sau em viết “It is true that…” hoàn toàn đúng.
Từ khó chọn đúng họ nhưng sai khung
"have the great competencies than senior ones"
Competencies (số nhiều) là thuật ngữ nhân sự chỉ các nhóm kỹ năng được định nghĩa sẵn cho một vị trí, không mang nghĩa “năng lực nói chung” — nghĩa đó là competence, danh từ không đếm được. Khung so sánh cũng gãy: đã có than thì phải là greater, và so sánh hơn không bao giờ đi với the.
Cả đoạn lập luận chỉ có một từ "unfair" và một từ "jealousy"
"due to unfairness in income"
Khái niệm “bất công” xuất hiện 4 lần và cả 4 đều là unfair/unfairness; “ganh tị” xuất hiện 3 lần và cả 3 đều là jealousy. Dấu hiệu cho thấy từ đang bị dùng quá tải: mỗi lần em phải đổi giới từ để câu chạy (unfairness to / for / in). Riêng jealousy còn lệch sắc thái: nó là ganh tị cá nhân, còn cảm giác bị đối xử không tương xứng trong tổ chức là resentment. Ở khái niệm “khoảng chênh” em đã đa dạng hoá rất tốt — tức là em làm được.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Vốn cấu trúc rộng và mệnh đề phân từ dùng chuẩn
"leading to unfairness for other employees"
Đây là câu có cấu trúc đẹp nhất bài. Mệnh đề phân từ leading to… có chủ ngữ ẩn khớp đúng với mệnh đề chính phía trước, không bị “treo” như đa số học sinh mắc phải. Cùng với ba lần dùng chuẩn cấu trúc it is understandable for them to have…, hai câu điều kiện dựng đúng khung, và bốn mệnh đề danh từ mở đoạn, em đã có đủ vốn cấu trúc của band 7. Vốn này chưa quy đổi thành điểm chỉ vì độ chính xác.
Thiếu "the" sau giới từ "in" — lặp 3 lần
"which older generation can not figure it out"
Bài mất 3 câu chỉ vì đúng một khuôn: in workplace, in workforce, in work environment đều thiếu the, và ở câu này older generation cũng vậy. Quy tắc gọn: danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng trần. Chỉ một nhóm nhỏ cụm chỉ nơi chốn theo nghĩa chức năng mới bỏ mạo từ (at work, at school), và workplace / workforce / environment KHÔNG thuộc nhóm đó.
Chuỗi "the one(s) who" lệch số — sai 2/2 lần
"they will be the one who take responsibility"
Chuỗi này có ba mắt xích phải cùng số: chủ ngữ → the one/the ones → động từ sau who. Ở đây chủ ngữ là they (số nhiều) nhưng bổ ngữ lại là the one (số ít), rồi động từ take lại quay về số nhiều. Em lặp đúng lỗi này ở câu khác, nên đây là mẫu câu em đã nhớ sai chứ không phải lỡ tay.
Câu dài bị mất chủ ngữ
"By raising income for the manager who does not do anything can cause jealousy"
Câu này không có chủ ngữ. By raising… là cụm giới từ, mà cụm giới từ không bao giờ làm chủ ngữ được, nên động từ can cause đứng trơ không có gì để chia. Mẹo tự soát: che hết phần bổ nghĩa, đọc to “chủ ngữ trần trụi + động từ”; nếu chủ ngữ bắt đầu bằng By/With/Through thì câu đang thiếu chủ ngữ.
Thêm "s" vào danh từ không đếm được
"If managers are lack of experiences and knowledge"
Hai lỗi trong một cụm. Thứ nhất, lack là động từ thường đi thẳng với tân ngữ — không có be, không có of. Thứ hai, experience với nghĩa “vốn kinh nghiệm” là danh từ không đếm được, không có s. Bằng chứng em biết quy tắc: câu “the productivity of the company can decrease drastically” em viết chuẩn tuyệt đối.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 2 chưa chạm vào chữ much higher
- Sắp xếp ý — Đoạn phản đối vẫn chứa hai lý do
- Từ vựng — Áp lực là thứ mình ở dưới, không phải thứ mình nhận
- Ngữ pháp — Giới từ đi sau "unfairness" phải là "to"
▸Trả lời đề Task Response6
Câu nhượng bộ ở đoạn 3 đã hết mâu thuẫn so với bài cũ
"even if senior managers do their job well, a huge gap in salaries is still considered unfair to ordinary workers"
Đây là câu mạnh nhất của bài và là chỗ em sửa được nhiều nhất so với bản trước. Cấu trúc even if X, still Y tạm chấp nhận vế mạnh nhất của phía đối lập (quản lý làm tốt) rồi vẫn tấn công đúng thứ đề hỏi: khoảng chênh huge là unfair. Bản cũ em viết lý do là "everyone have the same job and work the same amount of time" — vế "cùng một công việc" tự phủ định chính đoạn 2, nơi em khẳng định quản lý là công việc áp lực cực lớn. Bản này em bỏ hẳn "the same job" và đổi "as" thành "if", nên mâu thuẫn biến mất và lập luận đứng vững.
Đoạn 2 chưa chạm vào chữ much higher ★
"it is justified for senior workers to hold important positions and receive higher incomes than others"
Đề hỏi việc trả lương cao hơn hẳn có phải điều tốt không, nhưng cả đoạn 2 chỉ chứng minh quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn — hai chuyện khác nhau. Dấu hiệu nằm ngay trên mặt chữ: ba lần so sánh trong đoạn đều là higher ... than ("receive higher incomes than others", "have higher salaries than ordinary workers", "earn a higher income than lower-position employees"), không lần nào là much higher. Phép thử nhanh: nếu xoá chữ much khỏi đề mà cả đoạn không cần sửa một chữ nào, nghĩa là đoạn đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề bài hỏi.
Nửa đồng ý ở mở bài nói về nhân sự, không nói về lương
"high-pressure positions require experienced employees"
"Partially agree" là lựa chọn tốt cho đề "to what extent", nhưng người đọc phải biết em đồng ý phần nào. Lý do em đưa ra lại là một mệnh đề về ai nên giữ vị trí đó — câu này vẫn đúng ngay cả khi lương quản lý bằng lương nhân viên, nên nó không phát biểu bất kỳ mức lương nào. Kết quả là nửa đồng ý của lập trường bị bỏ trống về nội dung, trong khi nửa không đồng ý ngay sau đó lại nói rất đúng trục ("a large disparity in salaries").
Kết luận lặp lại đúng lỗi lệch trục của mở bài
"I acknowledge that high-pressure work should be managed by trustworthy senior workers who have experience"
Vế nhượng bộ của kết luận một lần nữa nói về ai nên quản lý chứ không nói trả chênh bao nhiêu, đúng lỗi đã có ở mở bài. Vế còn lại — "a reasonable income distribution is a better way" — nêu một tiêu chí ("hợp lý") chứ không nêu một mức độ. Đọc xong bài, người chấm vẫn không biết theo em thì chênh gấp mấy lần mới là "reasonable", nên chữ "partially" không có nội dung.
Ví dụ chỉ nói lại claim, không có bối cảnh hay con số
"For example, a marketing manager can earn a higher income than lower-position employees"
Cả hai ví dụ của bài đều là ví dụ giả định chứ không phải ví dụ cụ thể: "a marketing manager can earn..." và "in certain situations, younger employees seem to find better solutions...". Ví dụ này còn lặp lại đúng ý vừa đứng trước nó (trách nhiệm nên lương cao hơn), nên nó không thêm được thông tin gì mới. Với đề có chữ chỉ mức độ như "much higher", một con số là cách nhanh nhất để cho thấy chênh tới đâu thì hợp lý, chênh tới đâu thì không.
Khái quát quá mạnh về cả một thế hệ
"many young individuals nowadays have greater competencies than senior ones"
Đây là một khẳng định rất mạnh về cả một thế hệ nhưng không có gì chống đỡ, và câu minh hoạ ngay sau đó cũng chỉ là giả định ("younger employees seem to find better solutions"). Ngoài ra, lập luận này gắn với điều kiện "a manager who contributes little" — tức là em đang lấy một trường hợp đặc biệt để phản đối một chính sách chung, mà phía ủng hộ cũng sẽ đồng ý rằng không nên trả cao cho người làm ít. Hạ mức khái quát xuống thì lập luận khó bị bác hơn.
Thước đo công bằng đổi ba lần trong bài
"a huge gap in salaries is still considered unfair to ordinary workers if everyone works the same amount of time"
Đoạn 2 em đo công bằng bằng áp lực và trách nhiệm, đầu đoạn 3 em đo bằng đóng góp ("contribute the most to a project"), đến câu này lại đo bằng số giờ làm. Số giờ là thước đo yếu nhất trong ba cái và là cái duy nhất phía ủng hộ bác được ngay: cùng số giờ nhưng khác hẳn trách nhiệm. Quay về đúng thước đo "đóng góp" mà em đã dùng ở đầu đoạn thì cả bài nhất quán hơn.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bài chắc và hai lỗi cũ đã sửa xong
"the manager will be the one who takes responsibility"
Đây là chỗ bài trước làm người đọc hiểu ngược vai: em viết they will be the one who take responsibility sau khi vừa nhắc tới their workers, nên "they" bị đọc thành nhân viên chứ không phải quản lý. Lần này em thay đại từ bằng danh từ chỉ đích danh the manager — hết mơ hồ hoàn toàn. Em còn bỏ được cụm "everyone have the same job" ở đoạn 3, nhờ đó đoạn 3 không còn chọi lại đoạn 2 (nơi em khẳng định công việc quản lý áp lực khác hẳn). Cộng với khung 4 đoạn và kết bài đóng đúng hai vế đã hứa ở mở bài, đây là phần nền vững để em xây tiếp.
Đoạn phản đối vẫn chứa hai lý do ★
"Another reason is that even if senior managers do their job well"
Đoạn 3 dài 8 câu và chứa hai lý do riêng biệt mà chính em tự đánh dấu: "One underlying factor is that…" rồi "Another reason is that…". Lý do đầu nói về sự đố kỵ khi cấp dưới đóng góp nhiều hơn, lý do sau nói về bất công và mất động lực — hai chuyện khác nhau nằm chung một đoạn, nên người đọc không tóm được đoạn bằng một câu và câu mở đoạn "Nevertheless, I believe that a large income gap may create jealousy…" chỉ bao được nửa đoạn. Bài trước cô đã nhắc chỗ này, bài này em chưa đụng tới. Chỉ cần xuống dòng ngay trước "Another reason" là sửa được cùng lúc cả hai vấn đề.
Câu mở đoạn 2 vẫn thuật ý người khác
"To begin with, some individuals believe that it is justified for senior workers to hold important positions and receive higher incomes than others."
Em đã tuyên bố I partially agree ở mở bài, nên đoạn 2 là nửa đồng ý CỦA CHÍNH EM, không phải một đoạn kể lại ý người khác. Khi câu mở đoạn khoác lớp áo tường thuật "some individuals believe", nó lệch giọng hẳn với bốn câu sau vốn viết bằng giọng khẳng định ("It is true that…", "Therefore… it is understandable…"). Câu này còn gần như lặp lại nguyên si câu 1 của mở bài, nên mạch bài đứng yên một nhịp thay vì tiến lên. Phép thử: đọc riêng câu mở đoạn, người đọc phải đoán được đoạn sẽ chứng minh điều gì.
Mở bài hứa một đằng, đoạn 2 chốt một nẻo
"I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees"
Vế đầu của mở bài hứa nói về NHÂN SỰ — vị trí áp lực cao cần người có kinh nghiệm. Nhưng đoạn 2 lại chốt bằng MỨC LƯƠNG: "it is understandable for them to have higher salaries than ordinary workers". Người đọc bước vào đoạn 2 với một kỳ vọng rồi phải tự điều chỉnh giữa chừng, vì cây cầu nối hai ý (áp lực cao nên xứng đáng trả cao) nằm trong đầu em chứ chưa nằm trên giấy. Chỗ lệch này còn lặp lại ở kết bài nên không được vá ở đâu cả. Nguyên tắc: mỗi vế của mở bài phải nói đúng thứ mà đoạn thân bài sẽ chốt.
Therefore tóm sai câu, bỏ rơi câu trước
"Therefore, due to the high amount of pressure that senior managers receive"
Therefore báo hiệu "cái vừa nói ở câu NGAY TRƯỚC dẫn tới điều sắp nói". Nhưng câu ngay trước nói về hậu quả của việc thiếu kinh nghiệm, còn kết luận của em lại rút ra từ áp lực — thứ nằm ở câu cách đó một câu. Từ nối đúng loại nhưng với sai tầm: nó bắc qua đầu một câu, khiến câu về kinh nghiệm bị treo lơ lửng, không kết luận nào thu về. Mà đó lại đúng là câu duy nhất nối được với vế đầu của mở bài.
Đại từ it không rõ trỏ vào đâu
"If managers lack experience and knowledge, it can cause the corporation's bankruptcy."
it ở đây em định cho trỏ vào cả mệnh đề "managers lack experience and knowledge", nhưng câu ngay trước vừa nhắc a manager's decision, nên người đọc hoàn toàn có thể hiểu "it" là cái quyết định đó. Đây là câu bản lề của đoạn nên một chỗ mờ ở đây tốn hơn ở chỗ khác — người đọc phải dừng lại đoán đúng ở câu quan trọng nhất. Câu trước đã có sẵn danh từ dùng được thì đừng thay bằng "it": nhắc lại danh từ vừa rõ hơn vừa được tính là một mắt xích liên kết.
Đang nói cấp dưới lại nhảy sang người trẻ
"as many young individuals nowadays have greater competencies than senior ones"
Câu trước em lập luận theo trục cấp bậc ("lower-position workers are the ones who contribute the most"), nhưng mệnh đề "as…" này lại đổi sang trục tuổi tác, và ví dụ ngay sau tiếp tục đi theo tuổi ("younger employees"). Bài đang ngầm coi cấp dưới là người trẻ mà chưa nói ra — người đọc phải tự lấp giả định đó. Khen riêng: nửa đầu câu em sửa rất tốt so với bài trước, "contributes little" đối lại được "contribute the most" thay vì khẳng định mạnh "does not do anything" như lần trước.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bốn lỗi chọn động từ của bài trước đã sửa trúng
"should be managed by trustworthy senior workers"
Em đã sửa đúng bốn cụm bị nêu ở bài trước, và cụm nặng nhất chính là chỗ này: bài cũ viết should be control by, mà control nghĩa là kiểm soát/khống chế chứ không phải đảm nhiệm. Nay managed vừa đúng nghĩa vừa ăn khớp với management ở đoạn hai. Ba chỗ còn lại cũng sạch: hold important positions, find better solutions, maintain employees' productivity. Đây là bằng chứng em đọc được feedback tới từng cụm và sửa được — hãy giữ đúng cách làm này cho nhóm lỗi còn lại bên dưới.
Áp lực là thứ mình ở dưới, không phải thứ mình nhận ★
"due to the high amount of pressure that senior managers receive"
Cụm này đã bị nêu ở bài trước và lần này vẫn còn nguyên, lại còn dày thêm một lớp. Receive dùng cho thứ được ai đó trao hoặc gửi có chủ đích: receive a bonus, receive training. Áp lực thì không ai gửi cho ai, nên tiếng Anh nói be under pressure. Ngoài ra amount không đi với high mà đi với great hoặc large. Đây là cụm phải thuộc, vì bài nào về công việc cũng dùng tới.
Tự ghép nhãn cho nhân viên cấp dưới
"than lower-position employees"
Lower-position là cụm em tự ghép, người bản ngữ không nói vậy. Tiếng Anh công sở đã có sẵn nhãn chuẩn: junior employees hoặc junior staff, đối xứng đẹp với senior managers. Cụm này em dùng hai lần và nó là cặp đối lập trung tâm của cả bài, nên sai ở đây tốn giá hơn sai ở chỗ khác. Học một cặp là dùng được cho mọi bài về nơi làm việc: senior managers ↔ junior employees.
Bất công về lương sinh ra bất mãn, không phải ghen tị
"may create jealousy in the workplace"
Jealousy là ghen tị vì muốn có thứ người khác đang có, và trong tiếng Anh nó nghiêng mạnh về chuyện cá nhân. Cảm xúc đúng khi nói về lương bất công là resentment — bất mãn vì bị đối xử không công bằng, đúng trục lập luận của em. Ngoài ra em dùng jealousy ba lần cho ba ý khác nhau mà không đổi từ nào, giống hệt bài trước. Từ lõi của đoạn lập luận mà lặp ba lần thì người chấm đọc ra ngay là vốn từ chưa xoay được.
Gọi đúng tên khái niệm trung tâm là pay gap
"a huge gap in salaries is still considered unfair"
Cả bài xoay quanh một khái niệm mà tiếng Anh có tên gọi cố định: pay gap. Em đã tiến rất gần với income gap ở đoạn trên, nhưng chỗ này lại quay về cách nói vòng. Thêm nữa huge là tính từ nói chuyện, viết luận nên dùng wide hoặc substantial. Nhớ cụm này kèm ba động từ đi với nó: a wide pay gap, widen the gap, narrow the gap.
Giải pháp đi với to, không đi với for
"find better solutions for the company's problems"
Giới từ cố định của solution là to: a solution to a problem. Chỉ dùng for khi phía sau là người hoặc tổ chức được phục vụ, ví dụ a solution for small businesses. Cùng câu còn một chỗ nữa: figure out là cách nói chuyện, bài luận nên dùng solve — vừa đúng giọng vừa đúng cụm vì problems luôn đi với solve. Đây là một trong những cụm cố định hay gặp nhất của văn nghị luận, sai ở đây rất dễ bị để ý.
Tinh thần của cả tập thể gọi là morale
"This leads to discouragement in the workforce due to income inequality."
So với bài trước em đã gọt câu này gọn hơn hẳn, nhưng từ lõi vẫn chưa đổi. Discouragement là từ có thật nhưng người bản ngữ hầu như chỉ dùng dạng động từ hoặc tính từ (discourage someone, feel discouraged). Trạng thái cả lực lượng lao động mất tinh thần có tên riêng: low morale. Dùng đúng từ này làm chuỗi nhân quả của em — bất công dẫn tới mất tinh thần dẫn tới năng suất giảm — đọc liền mạch hẳn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Những câu vỡ khung ở bài trước đã dựng lại đúng
"I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees"
Ở bài trước câu này là "high pressure positions should be an experienced employee to do that work" — một vị trí công việc không thể "là" một con người, nên khung câu vỡ và người đọc phải dừng lại đoán. Lần này em đổi sang require experienced employees: chủ ngữ là vị trí, động từ là "cần", tân ngữ là người — ba vai đúng chỗ. Ba câu vỡ khung còn lại cũng được sửa hết: Raising the income of a manager who contributes little can cause jealousy (trước là cụm giới từ "By raising…" làm chủ ngữ), even if senior managers do their job well (trước thiếu "if"), và so without an acceptable salary, they will lose their motivation (trước nối hai vế độc lập chỉ bằng dấu phẩy). Đây là phần tiến bộ lớn nhất và cũng là lý do bài lên band.
Mạo từ và hoà hợp chủ ngữ động từ đã sạch
"so without an acceptable salary, they will lose their motivation"
Bài trước em viết "without a acceptable salaries" — vừa sai mạo từ vừa sai số nhiều, lại còn nối câu bằng dấu phẩy. Bản này an acceptable salary đúng cả hai, và chữ so biến hai vế rời thành một câu ghép hợp lệ. Tương tự, tám lỗi mạo từ của bài trước nay không còn chỗ nào sai: in the workplace, in the workforce, in the work environment, the company's existence. Ba lỗi hoà hợp chủ ngữ động từ cũng hết: the one who takes, the ones who contribute, everyone works. Em không chỉ sửa đúng chỗ được chỉ, mà sửa cả những chỗ cùng kiểu không ai chỉ.
Giới từ đi sau "unfairness" phải là "to" ★
"leading to unfairness for other employees"
Từ unfairness (và tính từ gốc unfair) luôn đi với to khi nói tới người chịu thiệt: unfair to somebody. Giới từ for chỉ người được hưởng lợi, nên viết unfairness for other employees là nói ngược chiều lợi ích. Điều đáng tiếc là ở câu sau em viết ĐÚNG considered unfair to ordinary workers — cùng một gốc từ, cùng một quy tắc, nhưng hai câu kia (unfairness for other workers ở mở bài và câu này) vẫn sai. Đây là lỗi soát bài, không phải lỗi kiến thức: em đã biết luật rồi.
"Between" chỉ dùng cho hai bên rõ ràng
"can cause jealousy between employees"
Between dùng khi có hai bên xác định (between managers and workers), còn among dùng khi nói tới một nhóm người chung không tách đôi. Ở đây employees là cả tập thể nhân viên nên phải là among. Nếu em thực sự muốn nói "giữa quản lý và nhân viên thường" thì viết hẳn hai bên ra: between managers and ordinary workers — và ý đó còn khớp với lập luận của em hơn.
"Solution" đi với "to", không đi với "for"
"seem to find better solutions for the company's problems"
Solution đi với to khi nối với vấn đề được giải quyết: a solution to a problem. Chỉ dùng solution for khi nói giải pháp dành cho một đối tượng (a solution for small businesses). Phần còn lại của câu này rất tốt: mệnh đề quan hệ that the older generation cannot figure out đã được sửa chuẩn, bài trước em viết "which older generation can not figure it out" — thừa tân ngữ it và thiếu mạo từ.
Chủ ngữ số nhiều thì danh từ theo sau cũng số nhiều
"even if senior managers do their job well"
Chủ ngữ senior managers số nhiều, mỗi người có một công việc riêng, nên phải viết their jobs; viết their job số ít nghe như nhiều người chung một chỗ làm. Đây là dấu vết cuối cùng của nhóm lỗi số ít/số nhiều vốn xuất hiện bảy lần ở bài trước. Câu này còn một chỗ nữa nên chỉnh: em đặt hai mệnh đề "if" trong cùng một câu (even if… rồi lại if everyone works…), khiến người đọc phải quay lại xác định vế cuối gắn vào đâu. Vế cuối nêu bối cảnh có thật chứ không phải điều kiện giả định, nên dùng when mới đúng vai.
Thêm một cấu trúc đảo ngữ để lên band tiếp theo
Khung câu của em giờ đã vững, nên thứ còn thiếu là một cấu trúc cao hơn: bài chưa có đảo ngữ, câu chẻ hay mệnh đề phân từ hoàn thành. Dễ dùng nhất là Not only… but… also: sau Not only phải đảo trợ động từ ra trước chủ ngữ (does a huge gap create), tuyệt đối không viết a huge gap creates. Em đã dùng đúng mệnh đề phân từ leading to… rồi, nên đây là bước tiếp theo hoàn toàn vừa sức.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 2 vẫn chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh lớn
- Sắp xếp ý — Đoạn 3 có hai đầu, lý do 2 mất dây nối
- Từ vựng — Cụm ghép sai sang bản thứ ba chưa sửa
- Ngữ pháp — Câu mở bài vỡ khung: "that" thay chỗ của "for"
▸Trả lời đề Task Response6
Đã nói được độ lớn khoảng chênh bằng con số
"over ten times higher than standard salaries"
Đây là tiến bộ TR lớn nhất so với bản trước. Đề hỏi việc trả much higher — cao hơn hẳn — có tốt không, nên bài buộc phải nói được khoảng chênh lớn cỡ nào; hai bản trước của em chỉ dừng ở higher … than. Ở bản này em vừa có over ten times higher than standard salaries, vừa có thirty percent higher of standard income, rồi nối tiếp thành chuỗi hệ quả bốn bước: chênh quá lớn → giảm động lực → không đủ tiền chi phí sinh hoạt → doanh thu công ty giảm. Đó là lập luận đúng trục và đủ sâu.
Đoạn 2 vẫn chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh chênh lớn ★
"Therefore, due to the high amount of pressure that senior managers receive it is understandable for them to have higher salaries than ordinary employees."
Cả đoạn thân bài 1 đi theo một mạch: áp lực cao → quyết định ảnh hưởng sự tồn tại của công ty → thiếu kinh nghiệm thì phá sản → nên nhận nhiều hơn. Mạch này trả lời câu hỏi "quản lý có xứng đáng nhận cao hơn không" — gần như không ai phản đối — chứ không trả lời câu hỏi của đề là "chênh lệch RẤT LỚN có phải điều tốt không". Phép thử rất nhanh: bỏ chữ much khỏi đề bài, đoạn 2 của em vẫn đúng nguyên không sứt mẻ gì — dấu hiệu chắc chắn là em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn. Vì lệch cả một đoạn (khoảng 40% bài) nên đây là thứ đang chặn band 7.
Mở bài mất cụm gán quan điểm cho người khác
"In the contemporary world, it is a great decision that senior management positions to carry much higher incomes than other employees in a corporation."
Bản trước em viết Some people believe that it is a great decision… — gán quan điểm cho người khác, hoàn toàn đúng vai. Bản này cụm đó biến mất, nên câu đầu tiên thành lời khẳng định của chính em: trả cao hơn hẳn cho quản lý là một quyết định tuyệt vời. Ngay câu sau em lại viết I partially agree with this view — nhưng this view giờ không còn là quan điểm của ai khác để đồng ý một phần nữa, em đang đồng ý một phần với chính câu mình vừa khẳng định toàn phần. Người chấm mất một nhịp mới xác định được lập trường thật của em.
Bỏ mất bước nhượng bộ hay nhất của bản trước
"Another reason is that by promoting a large gap in incomes such as over ten times higher than standard salaries can discourage the worker's productivity."
Chỗ này bản trước em viết even if senior managers do their job well, a huge gap in salaries is still considered unfair… — em tạm chấp nhận vế mạnh nhất của phía đối lập rồi vẫn giữ được kết luận của mình. Đó là thao tác nhượng bộ, thứ đưa lập luận lên band cao. Bản này em đổi sang con số over ten times (rất tốt, đúng trục đề) nhưng bỏ hẳn bước nhượng bộ. Hai thứ đó không loại trừ nhau — ghép được vào cùng một câu, và ghép rồi thì câu mạnh hơn cả hai bản. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: giữ lại thao tác khó mà em đã làm ĐÚNG, chỉ thay phần còn thiếu.
Hai ví dụ vẫn ở dạng giả định
"For example, younger workers can find greater solutions for the corporation's chronic problems that senior ones can not figure out."
Cả hai ví dụ của bài đều là chuyện giả định: a marketing manger, younger workers — không tên công ty, không ngành, không quốc gia. Riêng ví dụ này còn một vấn đề nữa: nó chỉ nói lại đúng câu đứng ngay trước nó (some younger individuals have more competencies than older employees), nên nó minh hoạ lại chính claim chứ không thêm bằng chứng mới. Ví dụ được định danh là một trong hai thứ tách band 7 khỏi band 8.
Chưa nói mức độ đồng ý thành một ngưỡng
"I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees, while a large disparity in salaries can lead to unfairness in for other workers."
Đề hỏi to what extent nên câu thesis phải nói được tới mức nào em đồng ý. Vế đồng ý của em lại nói sang chuyện nhân sự — high-pressure positions require experienced employees nghĩa là "vị trí áp lực cao cần người có kinh nghiệm", đó là một tiêu chí tuyển người, không phải một mức độ đồng ý về khoảng chênh lương. Điều đáng tiếc là bài đã có sẵn hai con số (30% và trên mười lần) nhưng không câu nào biến chúng thành ngưỡng, nên đọc xong người chấm vẫn không biết theo em chênh gấp mấy lần là chấp nhận được.
Câu chủ đề đoạn 2 nói hộ người khác và lệch việc
"To begin with, some people think that it is a great idea for senior workers to hold important positions because and receive higher incomes than other employees."
Đây là đoạn bảo vệ nửa đồng ý của chính em, nhưng câu mở đoạn lại mở bằng some people think that… — thành ra đoạn này là báo cáo quan điểm người khác, không phải lập luận của em. Ngoài ra câu này kéo thêm một việc mà đề không hỏi: hold important positions (ai nên giữ vị trí quản lý). Đề chỉ hỏi về tiền lương, nên nhắc chuyện giữ vị trí làm đoạn văn loãng ngay từ câu đầu.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung bốn đoạn và luận đề hai vế vẫn chắc
"I partially agree with this view because high-pressure positions require experienced employees"
Đây là câu tốt nhất của cả bài về mặt mạch: nó nêu tên đúng hai điểm em sẽ triển khai và nêu rõ mức độ đồng ý, nên người đọc biết trước bài có hai vế và theo thứ tự nào. Em giữ đúng lời hứa đó: đoạn 2 trả vế áp lực/kinh nghiệm, đoạn 3 trả vế bất công, kết bài đóng lại cả hai theo đúng thứ tự, và Nevertheless đặt đúng khúc ngoặt duy nhất của bài. Lần này kết bài còn tốt hơn bản trước: bản cũ mở kết luận bằng chuyện ai nên quản lý ("should be managed by trustworthy senior workers") trong khi đoạn 2 thật ra tranh luận về ai nên được trả cao hơn; lần này em viết "earn higher incomes ... because of their experience and ability" — đúng trục lương và gọi lại đúng chất liệu đoạn 2 đã dựng. Đây là thứ em sẽ không tự nhận thấy, nên giữ nguyên cách làm này ở bài sau.
Mở bài mất người sở hữu quan điểm
"In the contemporary world, it is a great decision that"
Bản trước em viết "Some people believe that it is a great decision for senior management positions..." — nhờ cụm đó mà chữ this view ở câu sau có chỗ trỏ: quan điểm của some people. Lần này em thay bằng In the contemporary world, một cụm chỉ bối cảnh, không chỉ người. Hệ quả: câu 1 đọc theo nghĩa chữ thành chính em khẳng định việc trả lương cao hơn hẳn là điều tốt, rồi câu 2 lại chỉ "partially agree with this view" — em đang đồng ý một phần với chính điều mình vừa khẳng định trọn vẹn, và this view không còn antecedent nào. Muốn dùng this view thì câu trước bắt buộc phải có người nghĩ ra nó.
Câu mở đoạn 2 lặp mở bài, chưa nêu luận điểm riêng
"To begin with, some people think that it is a great idea for senior workers to hold important positions"
Bản trước đã nhắc đúng chỗ này: câu mở đoạn 2 tường thuật niềm tin của người khác trong khi bốn câu sau em viết bằng giọng khẳng định của chính mình ("It is true that...", "it is understandable for them..."), và người đọc không có tín hiệu nào để biết chỗ chuyển giọng. Lần này em chưa sửa, mà còn thêm một tầng nữa: it is a great idea gần như trùng khít it is a great decision ở câu 1 mở bài, nên câu mở đoạn chỉ nhắc lại điều mở bài đã nói chứ không công bố luận điểm riêng của đoạn (áp lực và kinh nghiệm khiến mức lương cao hơn là hợp lý). Đứng một mình, nó không cho người đọc biết bốn câu sau sẽ nói gì. Thêm nữa, because ở giữa câu bật một tín hiệu nguyên nhân rồi không có nguyên nhân nào theo sau — cái theo sau là một vế bổ sung.
Therefore tóm sai tầm với, bỏ rơi câu liền trước
"Therefore, due to the high amount of pressure that senior managers receive"
Therefore báo với người đọc rằng đây là kết luận rút ra từ những gì vừa nói. Nhưng căn cứ em lấy là áp lực, thứ được nêu cách đó hai câu; còn câu liền trước ("If managers lack experience and knowledge, it can cause the corporation's bankruptcy") thì không được dùng vào đâu cả — nó đứng lại như một câu chèn và người đọc phải nhảy lùi hai câu. Đây là lỗi bản trước đã chỉ ra và lần này câu gần như không đổi. Ngoài ra Therefore cộng due to là hai chỉ dấu nhân quả trong cùng một câu; một câu chỉ cần một, hai cái làm chỗ nối bị mờ đi.
Đối tượng đổi trục từ vị trí sang tuổi không báo
"as some younger individuals have more competencies than older employees"
Câu trước em dựng nhóm người theo vị trí ("lower-position workers"), câu này lại chuyển sang nhóm theo tuổi ("younger individuals" so với "older employees"), rồi câu sau lại thành "younger workers". Đó là hai cách phân loại khác nhau, và bài chưa hề nói vị trí thấp thì trẻ — nên người đọc phải tự giả định mới thấy hai câu ăn nhau. Bản trước cũng đã bị nhắc đúng cú nhảy này. Trong một đoạn bảy câu mà tên gọi của cùng một nhóm người đổi bốn lần thì chính đối tượng em đang bảo vệ bị loãng.
Đoạn 3 có hai đầu, lý do 2 mất dây nối ★
"Another reason is that by promoting a large gap in incomes"
Câu mở đoạn 3 hứa một ý rất rõ: khoảng chênh lớn tạo ra jealousy dẫn tới unfairness cho người khác. Lý do thứ nhất giao đúng ý đó. Nhưng lý do thứ hai lại chứng minh một điều khác hẳn — tụt năng suất rồi giảm doanh thu công ty — tức là hệ quả về kinh doanh, không phải về sự bất công, và claim này chưa từng được công bố ở đầu đoạn hay ở luận đề. Vì hai lý do không cùng một đầu, đọc hết đoạn vẫn không tóm được đoạn bằng một câu. Đáng chú ý: bản trước lý do 2 vẫn còn chữ "unfair" ("a huge gap in salaries is still considered unfair to ordinary workers") nên hai lý do còn chung một đầu; lần này em thay bằng "discourage the worker's productivity" và dây nối đó bị cắt. Chỉ cần cắm lại một chữ là đoạn liền mạch. Đây chính là chỗ đang chặn em ở band 7.
Bước chốt đoạn 3 mất chủ thể, mất chuỗi cũ
"Leading to a decline in the company's revenue."
Leading to là một tín hiệu nhân quả, nhưng cái gì dẫn tới sụt doanh thu thì không có trong câu, nên người đọc phải tự chọn giữa ba khả năng đọc ngược lên: mức lương không hợp lý, chất lượng công việc và đời sống bị ảnh hưởng, hay năng suất bị giảm — ba lựa chọn cho ba nghĩa khác nhau. Đây lại là bước cuối và đắt nhất của cả đoạn, nên đoạn 3 kết thúc bằng một mảnh trôi thay vì một câu đóng. Chỗ này còn là bước đi lùi so với bản trước: bản cũ em chốt chuỗi bằng ba từ nối khác nhau, mỗi bước một câu đủ chủ ngữ ("This leads to discouragement..." rồi "so ... they will lose their motivation" rồi "As a result, the productivity of the company can decrease drastically") — và so cùng As a result đã mất khỏi bài lần này. Viết ngắn hơn không phải là viết an toàn hơn: giữ nguyên cấu trúc đã dùng đúng, chỉ sửa chỗ sai.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề rộng, quy ước đạt
"a large disparity in salaries"
Em có 13 cụm chủ đề dùng đúng và tự nhiên, trong đó a large disparity in salaries, One underlying factor, a large income gap, a decline in the company's revenue là hàng khó dùng chuẩn, và bản này thêm được một cụm mới rất hay là the corporation's chronic problems. Bài cũng sạch về quy ước: không thành ngữ, không viết tắt, không dùng we/us/our, và thirty percent được viết bằng chữ chứ không dùng chữ số hay dấu phần trăm — đúng luật. Nghĩa là vốn từ của em đã ở mức band 7, chỗ còn thiếu chỉ là độ chính xác khi ghép từ. Giữ nguyên những cụm này ở bài sau, đừng đổi về từ dễ hơn.
Lỗi đã chữa xong ở bản trước sai lại
"find greater solutions for the corporation's chronic problems"
Đây là chỗ đáng lưu ý nhất của bản này. Bài đầu em viết have greater solutions, bản trước em đã sửa đúng thành find better solutions — nay bản này quay lại greater. Great/greater nói về quy mô hay mức độ, còn giải pháp thì đánh giá theo chất lượng nên phải là better hoặc more effective; ngoài ra giải pháp luôn đi với to, không phải for. Sửa bài không có nghĩa là viết lại từ đầu bằng trí nhớ: cụm nào lần trước đã được chữa đúng thì phải chép lại y nguyên.
Trạng từ văn nói thay chỗ từ đúng cũ
"rely majorly on their incomes to cover daily expenses"
Majorly là trạng từ văn nói, gần như không xuất hiện trong bài học thuật; cụm cố định là rely heavily on (hoặc rely mainly/largely on). Bản trước em viết đúng rely mainly on, và trớ trêu là ngay đầu chính câu này em vẫn dùng mainly đúng trong This is mainly due to the fact that — tức từ đúng đang nằm sẵn trong câu mà em lại đổi sang từ sai. Câu này còn hai lỗi dạng từ: an acceptable salaries (mạo từ an không đi với danh từ số nhiều) và their works (work là công việc, không đếm được; works nghĩa là tác phẩm).
Rút về chữ của đề, mất từ chính xác
"some people think that it is a great idea for senior workers to hold important positions"
Bản trước em viết some individuals believe that it is justified — ba lựa chọn từ đều cao hơn hẳn: individuals cụ thể hơn people, believe là động từ lập luận mạnh hơn think, và justified (có cơ sở, chính đáng) đánh đúng trọng tâm đề. Bản này thay cả ba bằng từ phổ thông nhất, trong đó a great idea là chép nguyên chữ của đề bài. Cùng kiểu rút về an toàn: câu mở bài đổi ordinary employees thành other employees, câu ví dụ đổi if the team makes mistakes thành if their worker make mistakes (một người thay vì cả nhóm), và cụm hay nhất của bản trước là income inequality thì mất hẳn.
Sai nghĩa từ ở đúng câu chốt bài
"and also satisfy worker's contributions"
Satisfy có tân ngữ là người (satisfy customers) hoặc yêu cầu, điều kiện (satisfy the requirements). Contributions là thứ người lao động bỏ ra, không phải nhu cầu cần được thoả mãn, nên satisfy contributions không có nghĩa — người đọc phải dừng lại đoán. Ý em muốn nói là ghi nhận, đền đáp đóng góp: reward workers' contributions hoặc recognise their contribution. Đây là câu cuối cùng của bài, tức câu giám khảo đọc kỹ nhất, nên một lỗi ở đây đắt hơn lỗi ở giữa bài.
Chèn dấu sở hữu vào danh từ ghép
"can discourage the worker's productivity"
Hai lỗi trong một cụm ngắn. Thứ nhất, discourage có tân ngữ là người (discourage employees) hoặc hành vi, còn productivity là một chỉ số nên nó bị reduce, lower, undermine — không bị discourage. Thứ hai, the worker's số ít đang chỉ toàn bộ người lao động: đây là tật xuất hiện 3 lần trong bài (income's distribution, the worker's productivity, worker's contributions). Nhớ luật này: cụm ghép hai danh từ như income distribution, pay gap, salary structure thì không thêm 's; chỉ giữ 's khi sở hữu thật, như the company's revenue em đã viết đúng.
Cụm ghép sai sang bản thứ ba chưa sửa ★
"the high amount of pressure that senior managers receive"
Áp lực là thứ người ta ở dưới — be under pressure — không phải thứ nhận được; receive dùng cho vật, thông tin, khoản tiền được chuyển tới, nên receive pressure làm người đọc hình dung áp lực như một món được trao. Thêm nữa amount chỉ đi với danh từ đo được như a large amount of money; với pressure thì viết the level of pressure hoặc gọn hơn là the intense pressure. Cụm này đã bị nêu ở hai bản feedback trước và đây là bản thứ ba vẫn còn nguyên — cùng nhóm với affect the company's existence (phải là the company's survival). Hai cụm này là ưu tiên sửa số một.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Vẫn giữ nguyên phổ câu phức, không rút về an toàn
"In conclusion, I believe that it is reasonable for senior managers to earn higher incomes than other workers because of their experience and ability."
Đây là điều đầu tiên phải ghi nhận: em ấy không bỏ cấu trúc khó để viết cho an toàn. Bài vẫn có 4 mệnh đề quan hệ, 2 câu điều kiện loại 1, 3 lần khung it is + tính từ + for + to-V, 1 mệnh đề phân từ leading to unfairness…, 1 chủ ngữ danh động từ Raising…. Riêng câu kết luận này dùng đúng khung it is reasonable for senior managers to earn — tức là em ấy biết chắc cấu trúc này, nên chỗ vỡ ở câu mở bài chỉ là lỗi thực hiện chứ không phải lỗ hổng kiến thức.
Câu mở bài vỡ khung: "that" thay chỗ của "for" ★
"it is a great decision that senior management positions to carry much higher incomes than other employees"
Khung này có hai kiểu và không được trộn: it is a great decision for X to carry… hoặc it is a great decision that X carries…. Câu của em lấy that của kiểu sau rồi ghép với to carry của kiểu trước, nên mệnh đề that không có động từ chia thời và câu chủ đề của cả bài sập ngay từ dòng đầu. Bản trước em viết đúng là for senior management positions to carry — chỉ một từ bị đổi khi chép lại.
Chủ ngữ số ít nhưng động từ số nhiều
"as a manager's decision affect the company's existence"
Chủ ngữ ở đây là a manager's decision — số ít, nên động từ phải là affects. Dấu sở hữu manager's không làm đổi số của cụm; số do decision quyết định. Bản trước em viết a manager's decision can affect, có can nên không phải chia số, và như vậy là đúng; bản này bỏ can mà quên chia động từ. Cùng lỗi này lặp ở câu ví dụ: if their worker make mistakes — phải là their workers make.
Mệnh đề quan hệ gắn vào sai danh từ
"Raising the manager's incomes who work a little may cause jealousy between workers"
Mệnh đề quan hệ luôn bám vào danh từ đứng ngay trước nó. Ở đây danh từ đó là incomes, nên câu đang nói "những khoản thu nhập làm việc ít" — người đọc phải tự đoán ai mới là người làm việc ít. Muốn who chỉ người quản lý thì manager phải nằm sát who, tức là dùng cụm of chứ không dùng dấu sở hữu. Bản trước em viết đúng hoàn toàn: Raising the income of a manager who contributes little — đây là chỗ đi lùi nặng nhất của bài.
Cụm "by + V-ing" lại bị dùng làm chủ ngữ
"Another reason is that by promoting a large gap in incomes such as over ten times higher than standard salaries can discourage the worker's productivity."
Mệnh đề that cần một chủ ngữ, nhưng by promoting… là cụm giới từ và cụm giới từ không bao giờ làm chủ ngữ được — nên can discourage không có ai thực hiện. Muốn danh động từ làm chủ ngữ thì bỏ by: Promoting a large gap … can discourage…. Đây đúng là lỗi em đã sửa xong ở bản trước (bản trước em đã đổi By raising income for the manager… can cause jealousy thành Raising the income of a manager…), nay nó quay lại — nghĩa là quy tắc này chưa thành phản xạ. Thêm nữa the worker's productivity nói về nhiều người nên phải là workers' productivity.
Vế câu thiếu chủ ngữ, rồi một câu cụt
"expenses, without an acceptable salaries can affect their works and quality of life. Leading to a decline in the company's revenue."
Hai lỗi nối tiếp nhau, cả hai đều làm hỏng khung câu. Thứ nhất, sau dấu phẩy là without an acceptable salaries can affect… — lại là cụm giới từ đứng làm chủ ngữ, và dấu phẩy đang nối hai vế mà không có liên từ; bản trước em viết đủ cả hai thứ: so without an acceptable salary, they will lose their motivation. Thứ hai, Leading to a decline… chỉ có mệnh đề phân từ, không chủ ngữ không động từ chia thời, mà lại đứng sau dấu chấm — thành câu cụt; chỗ này bản trước là một câu hoàn chỉnh. Lạ là ở câu leading to unfairness for other workers em dùng mệnh đề phân từ rất đúng, nên đây là lỗi đặt dấu chấm, không phải lỗi cấu trúc. Ngoài ra an acceptable salaries phải là salary, và work nghĩa công việc không thêm s.
Nhóm giới từ cũ chưa sửa, một chỗ nặng thêm
"can lead to unfairness in for other workers"
Một danh từ chỉ nhận một giới từ, nhưng ở đây in và for đứng liền nhau — bản trước em viết unfairness for other workers, tức là bản này thêm lỗi vào một chỗ vốn đã ổn, ngay trong câu nêu quan điểm. Cả nhóm giới từ mà bản trước đã góp ý vẫn còn nguyên trong bài này: jealousy between workers (đúng là among, vì between chỉ dùng cho hai bên), solutions for the problems (đúng là solutions to), và thêm hai chỗ mới là contribute the most on the project (đúng là contribute to) và thirty percent higher of standard income (so sánh hơn luôn đi với than). Hãy học động từ/danh từ kèm giới từ của nó thành một khối.
Trần Linh Đan
▸Trả lời đề Task Response6
Chuỗi hệ quả ở đoạn phản đối rất tốt
"When the imbalance is continued for a long time, it can distress subordinates and result in labour turnover."
Đây là phần mạnh nhất của bài. Em không dừng ở “chênh lệch gây bất công” rồi chuyển đoạn, mà đi tiếp nhiều bước, mỗi bước là hệ quả của bước trước chứ không phải một ý mới đặt cạnh. Đặc biệt hay là cụm rather than admiration: nó cho thấy em ngầm hiểu rằng phản ứng của nhân viên lật chiều theo độ lớn của khoảng chênh — chênh vừa phải thì người ta ngưỡng mộ, chênh quá lớn thì người ta đố kỵ. Đó đúng là kiểu tư duy mà đề này đòi hỏi.
Ví dụ 40 giờ / 32 giờ đếm sai thứ cần đếm
"a construction worker who works for 40 hours a week may not earn as much as their manager - who only dedicate 32 hours a week"
Ví dụ này trông cụ thể vì có con số, nhưng con số lại nằm sai chỗ. Luận điểm của em nói về khoảng chênh lương, còn hai con số duy nhất em đưa ra lại đo giờ làm; phía lương thì bị bỏ trống với cách nói yếu nhất có thể là may not earn as much as. Thêm nữa, chênh 8 giờ chỉ là 25%, quá nhỏ để chứng minh cho cụm much higher salaries của đề — người phản biện thậm chí có thể nói ngược lại.
Đoạn đồng ý trả lời một câu hỏi dễ hơn đề
"In most cases, the managers are workers who have dedicated years of working to the business, so they are able to perform tasks at a higher efficiency and reliability than new employees."
Chuỗi lập luận ở đây là: làm lâu năm → hiệu suất cao hơn → nên được ghi nhận bằng lương cao hơn. Mọi mắt xích đều hợp lý, nhưng chúng chứng minh rằng quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn, chứ chưa chứng minh rằng chênh lệch lớn là điều tốt. Dấu hiệu rất rõ trong chính bài em: cả bài dùng much more / much lower / much higher bốn lần, nhưng cả bốn lần đều nằm ngoài đoạn này.
"Partially" mới là nhãn, chưa phải câu trả lời
"Therefore, paying senior managers much higher unintentionally undermines the importance of human labour of others."
Đề hỏi to what extent, và em đã rất đúng khi chọn partially disagree thay vì đồng ý hoặc phản đối nhị phân. Nhưng cả bài không có câu nào cho biết partially là tới đâu. Ngược lại, câu này còn lập luận mạnh tới mức phủ nhận cả việc trả cao hơn nói chung — tức phản đối toàn phần, vượt quá chữ “partially” mà chính em đặt ra ở mở bài.
Hai đoạn thân bài nói ngược nhau về quản lý
"Senior managers' responsibility is restricted at monitoring and managing the human resources, so their contribution to the final product of the business is far less significant than that of employees."
Đoạn 2 em viết quản lý are able to perform tasks at a higher efficiency and reliability (họ làm tốt hơn), nhưng đoạn 3 lại viết đóng góp của họ far less significant (họ đóng góp kém hơn nhiều). Hai câu này không thể cùng đúng, và bài không có câu nào hoà giải điểm va chạm đó. Ngoài ra đây là một khái quát hoá rất mạnh, phủ lên mọi cấp quản lý ở mọi ngành mà không có gì chống đỡ.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc hai mặt và mạch bài rất rõ
"On the other hand, paying workers a much lower salary than senior managers may result in consequences that would affect the company's order."
Đây là câu chủ đề tốt nhất bài: nó nêu hẳn một mệnh đề nhân quả (trả thấp hơn → hậu quả cho tổ chức) chứ không chỉ thông báo “đoạn này nói về mặt hại”. Quan trọng hơn, nó nối thẳng về lời hứa trong mở bài và được kết bài nhặt lại. Cả đoạn sau đó cũng leo thang rất đẹp: bất công → bất mãn → nghỉ việc → rủi ro doanh nghiệp. Giữ nguyên cách làm này và nhân rộng sang đoạn còn lại.
Cụm "the former statement" trỏ vòng ở đúng câu quan trọng nhất
"I partially disagree with the former statement."
Cụm the former statement về nguyên tắc trỏ được về vế “ủng hộ trả lương cao” ở câu trước, và thân bài của em cũng đi đúng theo nghĩa đó — lập trường không sai. Nhưng người đọc phải làm ba bước mới lấy được: câu trước không hề dùng chữ statement, không có the latter đi kèm, lại còn bị một mệnh đề chen vào giữa. Đây là câu duy nhất tuyên bố lập trường, nên tiêu chuẩn không phải “đoán ra được” mà là “không phải đoán”.
Đại từ "they" mất chỗ bám khi đoạn có hai nhóm người
"In addition, they may feel frustrated and envy towards managers rather than admiration"
Câu ngay trước đó không có danh từ số nhiều nào chỉ đúng nhóm em muốn nói — chỉ có senior managers và others. Người đọc phải suy ngược mới hiểu đây là nhân viên. Trong một đoạn có hai nhóm người luôn chạy song song, đại từ trần không bao giờ an toàn — mà đây lại là loại lỗi sửa rẻ nhất.
Dùng từ nối bổ sung cho một quan hệ nhân quả
"In addition, their loyalty with the company will be more stable."
Quan hệ thật giữa câu này và câu trước là nhân → quả: vì được ghi nhận nên họ gắn bó lâu hơn. In addition lại báo rằng đây là một lợi ích mới ngang hàng, làm chuỗi lập luận ba bậc bị ép phẳng thành danh sách hai món. Em tránh lặp Therefore của câu trước là phản xạ đúng, nhưng phải đổi sang từ cùng nhóm nghĩa.
Câu chủ đề "there are several arguments" chưa nêu nội dung
"On the one hand, there are several arguments that could be put forward to support the higher payment in senior management positions."
Câu này báo đúng chủ đề nhưng chỉ nói “có nhiều lý do” chứ không nói lý do là gì, nên nó không làm được bản đồ cho đoạn. Hệ quả là khi em chuyển từ lập luận 1 sang lập luận 2, bước ngoặt đó chỉ được đánh dấu bằng Moreover — một từ nối cấp câu dùng cho một ranh giới cấp lập luận.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chuyên ngành lao động dùng rất chuẩn
"it can distress subordinates and result in labour turnover"
labour turnover là thuật ngữ chuẩn của kinh tế lao động và quản trị nhân sự, em dùng đúng nghĩa lẫn đúng chỗ — đây là từ đắt nhất cả bài. Cùng nhóm này còn có job dissatisfaction, primary and secondary sectors (và ví dụ công nhân xây dựng nằm đúng nhóm ngành đó), subordinates. Đây là bằng chứng cho thấy độ rộng từ vựng của em không phải vấn đề.
Câu kết dùng nhầm "hospitality"
"display hospitality and appreciation towards them"
hospitality nghĩa là lòng hiếu khách dành cho khách, hoặc chỉ ngành khách sạn và nhà hàng; nó không bao giờ mang nghĩa ghi nhận công lao nhân viên. Điều đáng tiếc là ở thân bài em đã dùng đúng a sense of recognition rồi, tức là em đã có sẵn từ đúng trong tay nhưng khi paraphrase để tránh lặp lại đổi sang một từ khác hẳn trường nghĩa. Lỗi lại rơi vào câu tổng kết.
Ba cụm nói ngược hoặc sai nghĩa gốc
"vary from reduced productivity to risks of survival"
risk of X nghĩa là nguy cơ X sẽ xảy ra, nên risks of survival đọc ra thành “nguy cơ doanh nghiệp sẽ sống sót” — ngược hẳn ý em muốn. Hai chỗ cùng kiểu: affect the company's order (order trong ngữ cảnh doanh nghiệp người đọc hiểu là đơn hàng) và look up to achieve that (look up to là ngưỡng mộ một người). Cả ba đều nằm ở vị trí chốt lập luận nên hệ quả nặng hơn lỗi thường.
Sai giới từ cố định đi kèm danh từ, động từ
"their loyalty with the company will be more stable"
loyalty luôn đi với TO, không bao giờ với with; và stable loyalty cũng là ghép không tự nhiên vì stable mô tả thứ dao động theo thời gian như giá cả. Cùng lỗi khuôn này còn có restricted at monitoring (phải là restricted TO) và dedicate 32 hours a week (thiếu vế to bắt buộc). Đây là lỗi khối, học một lần sửa được cả nhóm.
Ghép động từ với danh từ sai hướng tác động
"undergo intensive and heavy tasks"
undergo chỉ dùng cho việc xảy đến với mình (undergo surgery, undergo training), còn công việc mình chủ động làm thì là perform hoặc carry out. Thêm nữa heavy ghép được với workload chứ không với tasks, và intensive nghĩa là tập trung cao độ chứ không phải vất vả. Ba từ trong một cụm đều lệch nên đây là chỗ yếu nhất bài.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Mệnh đề phân từ và câu phức dùng rất tự nhiên
"a higher salary, acting as a sign of appreciation from the business owner, provides them with a sense of recognition"
Em chèn được cụm acting as… vào giữa chủ ngữ và động từ mà không làm gãy câu, chủ ngữ ẩn của phân từ vẫn khớp đúng với a higher salary. Câu mở bài dài 44 từ với cấu trúc While it is encouraged by some that… cũng hoàn toàn sạch lỗi. Vốn cấu trúc của em đã đủ cho band 7 — thứ đang thiếu chỉ là độ chính xác ở các chi tiết nhỏ.
Sau can/may/will không bao giờ chia động từ
"it can creates unfairness within the workplace"
Động từ khuyết thiếu can đã mang sẵn thông tin thì và ngôi, nên động từ đứng sau phải ở dạng nguyên thể trần: create. Lỗi này lặp lại y hệt ở it can creates imbalance và cộng hưởng với who only dedicate (đáng lẽ là dedicates vì manager số ít). Ba lần cùng một kiểu sai biến nó từ lỗi vô ý thành thói quen viết, và đây chính là rào cản lớn nhất.
Hai vế nối bằng and phải cùng từ loại
"they may feel frustrated and envy towards managers rather than admiration"
frustrated là tính từ còn envy là danh từ, hai từ loại khác nhau không thể nối bằng and. Vế sau rather than admiration lại là danh từ, nên cả câu có ba thành phần thuộc hai hệ. Cách sửa gọn nhất là kéo tất cả về danh từ để giữ nguyên admiration.
So sánh phải có danh từ đi kèm
"paying senior managers much higher unintentionally undermines"
much higher là tính từ so sánh, nó cần một danh từ để bám vào — ở đây là salaries. Thiếu danh từ, câu bị treo và người đọc phải tự đoán. Thú vị là ở câu trước em viết đúng khuôn này rồi (paying workers a much lower salary), nên đây là lược bỏ vô ý. Lỗi lặp lại ở câu kết bài.
Dấu gạch ngang không thay được dấu phẩy
"employees - despite having to undergo intensive and heavy tasks- are not well-paid"
Ngữ chèn phải được đóng và mở cân xứng, nhưng ở đây mở bằng gạch ngang có khoảng trắng hai bên còn đóng thì dính liền vào tasks. Trong văn học thuật, ngữ chèn nên dùng cặp dấu phẩy, và mệnh đề quan hệ bổ sung cũng phải mở bằng dấu phẩy chứ không phải gạch ngang.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu về lòng trung thành thiếu lý do
- Sắp xếp ý — Lỗi trỏ ngược đã sửa, chuỗi “it” còn lại
- Từ vựng — Ba lỗi sai nghĩa từ bản trước vẫn còn nguyên
- Ngữ pháp — Ba lỗi giới từ giữ nguyên trọn vẹn từ bản trước
▸Trả lời đề Task Response7
Đã trả lời được câu hỏi "đến mức nào"
"a gap of two to three times is defensible as an incentive, but beyond roughly ten times, it would stop motivating employees and start corroding morale"
Đây là thay đổi lớn nhất so với bản trước và là điểm mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề. Đề hỏi to what extent, tức đòi một mức độ chứ không chỉ một hướng; bản trước em chỉ gắn nhãn partially rồi bỏ trống, còn bản này chốt hẳn một ngưỡng đo được: hai đến ba lần thì chấp nhận được, trên khoảng mười lần thì phản tác dụng. Rất ít bài ở mức này làm được điều đó, và nó kéo cả bài lên vì mọi lập luận phía trước bỗng có một thước đo để chiếu vào.
Nửa đầu đoạn hai vẫn trả lời câu dễ hơn
"Therefore, a higher salary, acting as a sign of appreciation from the business owner, provides them with a sense of recognition."
Đề hỏi chênh lệch LỚN có phải điều tốt không, nhưng chuỗi "quản lý cống hiến nhiều năm → làm việc hiệu quả hơn → lương cao là sự ghi nhận" mới chỉ chứng minh được quản lý xứng đáng nhận nhiều hơn. Dấu hiệu rõ nhất nằm ngay trong câu này: em viết a higher salary, chữ much của đề biến mất đúng ở câu chốt luận điểm. Phép thử để tự kiểm: bỏ chữ much khỏi đề mà lý do của em vẫn đúng nguyên thì lý do đó chưa bám đề. Câu chủ đề của đoạn này — a considerable higher payment — em đã sửa đúng so với bản trước; chỉ còn phần triển khai bên trong là chưa theo kịp.
Ví dụ cô phục vụ giữ nguyên, vẫn chung chung
"For example, a full-time waitress can be inspired to become the cafe's manager as it offers compelling benefits and higher social status."
Câu này giữ nguyên 100% từ bản trước, tức góp ý cũ chưa được xử lý. Ví dụ đang ở dạng giả định (can be inspired), không có con số, không có bối cảnh, nên nó không cung cấp bằng chứng nào cho ý "mức lương chênh đáng kể tạo động lực" — nó chỉ nói lại chính điều vừa nói. Đặt cạnh ví dụ 200 dollars ở đoạn sau, độ lệch về mức độ cụ thể giữa hai đoạn rất lộ, khiến mặt ủng hộ đọc như được viết cho có.
Câu về lòng trung thành thiếu lý do ★
"In addition, their loyalty with the company will be more stable."
Câu này nêu một hệ quả nhưng không nói vì sao lương cao dẫn tới đó, nên nó dừng lại ở mức một lời khẳng định. Trong khi cả đoạn ba của em đều có chuỗi nguyên nhân — kết quả rõ ràng, thì câu này lại bị bỏ lửng giữa hai ý dài, đọc như một ý viết dở dang. Chỉ cần thêm một mệnh đề as… là câu có chỗ dựa.
Khẳng định quét về đóng góp của quản lý
"Senior managers' responsibility is restricted at monitoring and managing the human resources, so their contribution to the final physical product of the business is far less significant than that of employees."
Câu này nói về mọi senior manager mà không có một từ giảm nhẹ nào, trong khi thực tế nhiều quản lý còn lo chiến lược, khách hàng, tài chính — chỉ cần một phản ví dụ là trụ cột của cả đoạn bị lung lay. Ngoài ra nó còn hơi căng với đoạn trước, nơi em nói quản lý perform tasks at a higher efficiency and reliability; bản này em thêm chữ physical để thu hẹp phạm vi, đây là một cải thiện thật so với bản trước, nhưng vì đoạn hai vẫn nói về hiệu suất nói chung nên hai nhận định vẫn đọc như đá nhau. Thêm từ giảm nhẹ là giải quyết được cả hai chuyện một lúc.
Ví dụ đã đo bằng tiền, nhưng số chưa khớp ngưỡng
"a construction worker who works for 40 hours a week may only earn 200 dollars, whereas their managers can earn that amount in just 8 hous"
Đây là chỗ em sửa đúng nhất về mặt trả lời đề: bản trước em so số giờ làm (40 với 32 giờ) trong khi luận điểm nói về lương, và chênh 25% thì quá nhỏ để đỡ mệnh đề much higher. Bản này em so tiền, cho ra chênh năm lần theo giờ công — ví dụ giờ mới thật sự là bằng chứng. Chỉ còn một chỗ lệch: kết bài của em nói hai đến ba lần thì chấp nhận được và trên khoảng mười lần mới bào mòn tinh thần, nhưng ví dụ được dùng làm biểu tượng của bất công lại chỉ ở mức năm lần, tức nằm trong vùng bài chưa kết tội. Kéo con số lên cho khớp thì ví dụ và kết luận mới nói cùng một chuyện.
Ngưỡng nên nằm ở mở bài, không phải câu cuối
"Given the potential consequences it can have on the company's internal structure, I largely side with the second view."
Mức độ (ngưỡng, tỉ lệ, điều kiện) là một phần của lập trường, nên nó thuộc về mở bài chứ không thuộc về kết bài. Hiện tại hai con số "hai đến ba lần" và "khoảng mười lần" xuất hiện lần đầu ở đúng câu cuối cùng, chưa từng được nhắc ở bất kỳ đoạn thân bài nào và cũng không kèm lý do, nên chúng đang ở dạng lời khẳng định chứ chưa phải kết luận rút ra từ lập luận. Công bố ngưỡng ngay từ mở bài thì cả hai đoạn thân bài có cơ hội chứng minh nó, và người đọc không kết thúc bài với câu hỏi "vì sao là mười chứ không phải sáu?".
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Khung bốn đoạn và kết bài gom đúng thứ tự
Bài đi đúng khung của dạng đề nêu quan điểm: mở bài dựng hai luồng rồi chốt lập trường, On the one hand nhượng bộ, On the other hand mới là phía em chọn, kết bài gom lại. Điều đáng khen nhất là kết bài nhắc lại đúng hai đoạn thân bài theo đúng thứ tự đã viết — can display hospitality and appreciation ứng với đoạn 2, can create job dissatisfaction ứng với đoạn 3. Nhờ vậy người đọc đi từ đầu tới cuối mà không phải quay lại lần nào.
Lỗi trỏ ngược đã sửa, chuỗi “it” còn lại ★
"Given the potential consequences it can have on the company's internal structure, I largely side with the second view."
So với bản trước, đây là chỗ tiến bộ rõ nhất: the former statement (trỏ vào một danh từ chưa từng xuất hiện) đã thành the second view, đếm được ngay từ hai luồng ý kiến ở câu 1; ở đoạn 3 they mơ hồ cũng đã thành the workers. Chỉ còn một chỗ chưa xử: cái mà ba lượt it ở mở bài trỏ tới — việc trả lương chênh nhiều — chưa một lần được gọi bằng một cụm danh từ. Người đọc phải giữ nguyên cả mệnh đề dài trong đầu suốt hai câu đầu, đúng chỗ quan trọng nhất bài.
Câu chủ đề đã cụ thể, nửa đầu đoạn chưa khớp
"Firstly, it shows appreciation for hard-working members of a company."
Câu mở đoạn 2 đã được nâng hẳn so với bản trước: từ khung rỗng there are several arguments that could be put forward thành acts as a vital motivation source, có nội dung thật. Nhưng ngay sau đó, ý con thứ nhất lại được nói bằng ngôn ngữ ghi công (appreciation, recognition) chứ không phải động lực, nên nửa đầu đoạn đọc như đang chứng minh một mệnh đề khác với mệnh đề vừa hứa. Chỉ cần nhắc lại chữ khoá của câu chủ đề ngay ở câu này là cả đoạn khớp lại.
Mở chuỗi bằng Firstly nhưng không đóng
"Moreover, a well-paid position also motivates subordinates to contribute to the business."
Câu này mở trụ thứ hai của cả đoạn — chuyển từ người quản lý sang cấp dưới — nhưng chỉ được đánh dấu bằng Moreover, cùng cỡ với In addition đang dùng cho một chi tiết phụ ở câu trước. Thêm nữa, em đã mở chuỗi bằng Firstly ở đầu đoạn mà không bao giờ có Secondly, nên lời hứa liệt kê bị bỏ dở. Hệ quả là đoạn chín câu đọc phẳng, người đọc không nhận ra đoạn thực chất chỉ có hai trụ.
Từ nối bổ sung dùng cho quan hệ kết quả
"In addition, their loyalty with the company will be more stable."
Quan hệ thật giữa câu này và câu trước là nhân quả: vì được ghi nhận (a sense of recognition) nên họ gắn bó lâu hơn. In addition lại báo rằng đây là một ý mới ngang hàng, không liên can — sai chiều logic, nên một chuỗi nhân quả liền mạch bị chẻ thành hai gạch đầu dòng rời. Lỗi này đã được nhắc ở bản trước và còn nguyên, nên lần này cần sửa dứt điểm.
Kết bài đưa ra mốc số chưa từng nhắc
"Therefore, a gap of two to three times is defensible as an incentive, but beyond roughly ten times, it would stop motivating employees and start corroding morale."
Câu này mới có ở bản này và trả lời được ý “đến mức nào”, nhưng hai con số lại xuất hiện lần đầu ở dòng cuối cùng của bài: mở bài chỉ nói largely, đoạn 2 không nói mức chênh nào là đủ tạo động lực, đoạn 3 không rút ra ngưỡng nào. Ngoài ra Therefore báo quan hệ kết quả, trong khi câu trước chỉ nói khoảng chênh gây bất mãn — không suy ra được vế two to three times is defensible. Kết bài chỉ nên gom lại, không nêu tiêu chí mới; muốn giữ con số thì phải báo trước ngay ở mở bài.
Ví dụ được nối bằng tham chiếu từ vựng
"may only earn 200 dollars, whereas their managers can earn that amount in just 8 hous"
Chỗ này tốt hơn hẳn bản trước. Bản cũ so 40 giờ với 32 giờ — hai vế đo hai thứ khác nhau nên người đọc phải tự bắc cầu; bản này so đúng cùng một khoản tiền, dùng whereas đúng quan hệ tương phản và that amount trỏ ngược chính xác vào 200 dollars. Nối ý bằng tham chiếu từ vựng như vậy — giống the latter group ở kết bài — là dấu hiệu của dải điểm cao, giữ tiếp cách này.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ nhân sự dùng đúng, rất đáng giữ
"leading to job dissatisfaction in the workplace"
Đoạn phản biện của em dùng một loạt cụm chuyên ngành lao động chính xác: job dissatisfaction in the workplace, result in labour turnover, In primary and secondary sectors, provides them with a sense of recognition. Đây là mức từ vựng band 7 và không phải chỗ đang chặn điểm của em. Đo trên toàn bài, em có mười ba cụm chủ đề riêng biệt dùng đúng, lại không lặp một từ lõi nào cho cùng một ý — khái niệm động lực được diễn đạt bằng năm cách khác nhau. Giữ nguyên nhóm từ này ở các bài sau.
Ba lỗi sai nghĩa từ bản trước vẫn còn nguyên ★
"can display hospitality and appreciation towards them"
hospitality là lòng hiếu khách, thái độ đón tiếp khách — nó thuộc về ngành khách sạn nhà hàng, không mang nghĩa ghi nhận công lao của nhân viên. Người đọc gặp từ này trong câu về lương quản lý sẽ hiểu sang chuyện đãi khách, mà đây lại là câu kết luận, câu chốt lập trường của cả bài. Điều đáng tiếc là em không hề thiếu từ: appreciation và a sense of recognition đã được em dùng đúng ở thân bài. Lỗi này đã được nêu ở bản trước và bản này vẫn giữ nguyên, cùng với hai lỗi sai nghĩa khác là the company's order và look up to achieve that.
Order trong bài kinh doanh là đơn hàng
"would affect the company's order"
Trong ngữ cảnh doanh nghiệp, order mặc định được hiểu là đơn đặt hàng. Nghĩa trật tự của order chỉ sống trong vài cụm cố định về xã hội như law and order hay public order, không dùng cho nội bộ một công ty. Lỗi này nằm ở câu chủ đề của đoạn phản biện, tức đoạn mang lập trường chính, nên người đọc lệch hướng ngay từ câu đầu đoạn. Ở mở bài em đã viết đúng the company's internal structure rồi.
Look up to chỉ đi với người
"look up to achieve that"
look up to somebody nghĩa là ngưỡng mộ, kính trọng một người, ví dụ I look up to my manager. Nó không bao giờ mang nghĩa phấn đấu để đạt được một mục tiêu, nên người đọc phải dừng lại đoán ý em muốn nói gì. Cụm đi với goal tự nhiên nhất là work towards. Vế đầu câu của em see it as a financial goal đã rất tốt, chỉ cần một động từ đúng đi kèm.
Payment là một lần trả, pay là lương
"a considerable higher payment for senior managers"
payment là khoản chi trả cho một lần giao dịch, ví dụ monthly payments on a loan. Tiền công trả đều đặn cho người lao động phải là pay, salary hoặc wages. Em đã viết đúng a higher salary và much higher salaries ở hai chỗ khác, nhưng lại chọn nhầm từ ở câu chủ đề của cả đoạn — vị trí giám khảo đọc kỹ nhất. Câu sửa dưới đây cũng trả cụm a source of motivation về đúng dạng em đã tự viết đúng ở mở bài, thay cho a vital motivation source among employees: tiếng Anh không ghép motivation source, và among employees nghĩa là giữa các nhân viên với nhau chứ không phải dành cho họ.
Morale đi với damage, không đi với corrode
"start corroding morale"
Câu chốt kết bài này là câu mới thêm ở bản này và là câu tốt nhất bài về lập luận — defensible as an incentive, incentive và morale đều dùng rất đúng. Chỉ có động từ cuối câu trượt: corrode là ăn mòn kim loại, nghĩa bóng của nó chỉ đi với một nhóm rất hẹp như corrode trust. Với morale, cụm chuẩn là damage morale, undermine morale hoặc erode morale, trong đó damage morale là cụm phổ thông nhất và dùng lại được ngay ở bài sau.
Ba giới từ cố định sai cùng một kiểu
"their loyalty with the company will be more stable"
loyalty luôn đi với to, không đi với with: loyalty to the company, be loyal to an employer. Giới từ with chỉ dùng cho quan hệ hai chiều ngang hàng như a relationship with, còn lòng trung thành là quan hệ một chiều hướng về đối tượng. Đây là một trong ba chỗ cùng lỗi giới từ cố định mà bản trước đã nêu và bản này chưa sửa: hai chỗ còn lại là is restricted at monitoring (phải là is limited to monitoring) và perform tasks at a higher efficiency (phải là perform tasks more efficiently). Cách chữa gốc là học nguyên cụm kèm giới từ chứ đừng học từ đơn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Kho cấu trúc phức dựng đúng, còn rộng thêm
"Considering the dependency of a business on its human labour, the consequence can vary from reduced productivity to survival threats."
Câu này mở bằng mệnh đề phân từ Considering... rồi triển khai bằng cấu trúc vary from X to Y — sạch lỗi hoàn toàn. Cùng nhóm với nó là far less significant than that of employees (so sánh có đại từ thay thế that of), và hai thứ mới ở bản này: mệnh đề đối lập whereas their managers can earn that amount và câu chốt cuối bài stop motivating employees and start corroding morale với hai vế song song cân nhau. Vốn cấu trúc của em đã ở mức band 7–8; thứ đang giữ điểm lại là độ chính xác của những chi tiết nhỏ, không phải độ khó của câu.
Hai cụm "can creates" bản trước đã trích, vẫn còn nguyên
"In particular, it can creates unfairness within the workplace."
Sau can / may / would / will luôn là động từ nguyên thể, không bao giờ chia -s. Bản trước đã trích đích danh chính cụm it can creates unfairness này làm ví dụ, vậy mà bản mới giữ nguyên không đổi một ký tự — và cụm thứ hai it can creates imbalance ở câu sau cũng vậy. Chỗ thứ ba của nhóm lỗi này biến mất không phải vì em sửa, mà vì em viết lại cả câu ví dụ về công nhân xây dựng. Nghĩa là khi viết lại nguyên câu thì em ra câu đúng, nhưng khi cần sửa một từ tại chỗ thì em bỏ qua.
Ba lỗi giới từ giữ nguyên trọn vẹn từ bản trước ★
"In addition, their loyalty with the company will be more stable."
Bản trước nêu ba chỗ giới từ sai và bản này không sửa chỗ nào — đây là nhóm duy nhất còn nguyên vẹn. Loyalty đi với to, không đi với with (with chỉ quan hệ hai chiều ngang hàng, không dùng cho lòng trung thành hướng về một đối tượng). Hai chỗ còn lại sửa như sau: restricted at monitoring thành restricted to monitoring, và perform tasks at a higher efficiency thành perform tasks with higher efficiency. Ba lỗi cùng loại nằm ở ba câu khác nhau là đủ để giám khảo coi đây là lỗi có hệ thống, và đó chính là thứ đang chặn band của em.
Sửa được ở giữa bài, bỏ sót đúng lỗi đó ở câu kết
"while paying senior managers much higher than employees can display hospitality and appreciation towards them, it can create job dissatisfaction in the latter group, thus threatens the stability of a business."
Câu kết còn hai lỗi bản trước đã nêu. Thứ nhất, much higher là tính từ so sánh nên phải có danh từ đi sau — chính lỗi này em đã sửa đúng ở giữa bài thành "much higher salaries", nhưng câu kết thì bỏ sót. Thứ hai, sau dấu phẩy mà viết thus threatens thì động từ chia thì này không có chủ ngữ, người đọc phải dừng lại đoán chủ ngữ là it hay job dissatisfaction. Em đã dùng đúng dạng phân từ ở ba chỗ khác trong bài (increasing productivity, leading to job dissatisfaction) — chỉ là không áp dụng ở câu quan trọng nhất.
Lỗi mới sinh ra khi viết lại câu mở đoạn
"a considerable higher payment for senior managers acts as a vital motivation source among employees"
Câu này ở bản trước viết khác và không sai; lần sửa bài đã mang vào một lỗi mới. Muốn bổ nghĩa cho một tính từ so sánh như higher thì phải dùng trạng từ, không dùng tính từ: considerable chỉ đứng trước danh từ ("a considerable gap"), còn trước higher phải là considerably. Đây là bẫy hay gặp khi viết lại câu cho hay hơn — sửa xong nhớ đọc lại đúng cụm mình vừa đổi.
Cụm động từ mất tân ngữ làm vỡ nghĩa câu
"They can see it as a financial goal and look up to achieve that."
Look up to là cụm động từ ba thành phần nghĩa là "ngưỡng mộ ai", và nó bắt buộc có tân ngữ là danh từ (look up to their manager). Ở đây theo sau lại là to achieve that, nên người đọc buộc phải hiểu thành mệnh đề chỉ mục đích, còn look up to thì trơ ra không có tân ngữ — câu vỡ khung và ý "phấn đấu đạt được" mà em muốn nói không đến được người đọc. Đây là lỗi nặng hơn lỗi mạo từ vì nó bắt người đọc dừng lại đoán.
Mạo từ thừa khi nói chung, thiếu khi đã xác định
"Therefore, the employees are encouraged to work harder, increasing productivity of the company."
Hai chiều ngược nhau của cùng một luật. The employees ở đây nói về nhân viên nói chung nên phải bỏ the (cùng kiểu với the managers are workers và the human resources ở đoạn sau). Ngược lại, productivity đã được of the company xác định rõ nên bắt buộc phải có the. Mệnh đề phân từ increasing... thì em dùng rất tự nhiên, chỉ vướng đúng mạo từ — sửa xong là câu sạch.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Cả bài không còn một dẫn chứng nào
- Sắp xếp ý — Câu chốt mở bài chưa gọi tên luận điểm
- Từ vựng — Discrete không có nghĩa là lớn
- Ngữ pháp — Dấu chấm cắt đứt mệnh đề phân từ
▸Trả lời đề Task Response7
Đoạn phản biện bám đúng trục của đề
"having a discrete gap in salaries between senior managers and workers may initiate conflicts within the workplace"
Đây là câu chủ đề tốt nhất bài, và tốt vì một lý do rất cụ thể: chủ ngữ của luận điểm chính là khoảng chênh lương (a discrete gap in salaries), chứ không phải "lương quản lý". Đề hỏi việc trả much higher có tốt hay không, nên luận điểm phải nói về độ lớn của chênh lệch — em làm đúng ở đây. Phần đỡ phía sau cũng là chuỗi năm bước thật, có từ giảm nhẹ đúng chỗ (may lead to, is likely to), nên đây là đoạn giữ band cho cả bài. Giữ nguyên cách viết câu chủ đề này cho các bài sau.
Mất câu nêu ngưỡng cụ thể của bản trước
"In conclusion, although paying managers much higher salaries than workers may provide motivation, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead."
Bản trước kết bài bằng một ngưỡng đo được: a gap of two to three times is defensible as an incentive, but beyond roughly ten times, it would stop motivating employees and start corroding morale. Bản này bỏ hẳn câu đó, nên toàn bài không còn chỗ nào nói chênh bao nhiêu thì được, bao nhiêu thì quá. Đề hỏi "to what extent" — hỏi MỨC ĐỘ — nên mất ngưỡng là mất đúng nửa câu trả lời, chỉ còn lại "em không đồng ý". Đây là chỗ em tưởng mình viết gọn hơn nhưng thực ra đã bỏ đi thứ mạnh nhất của bản cũ.
Cả bài không còn một dẫn chứng nào ★
"Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour."
Ý này đúng và đúng trục, nhưng nó dừng ở mức nhận định chung: không có nghề nào được nêu tên, không có con số nào. Bản trước có a construction worker who works for 40 hours a week may only earn 200 dollars, whereas their managers can earn that amount in just 8 hous — dẫn chứng có số này vừa là ví dụ cụ thể, vừa đo luôn được khoảng chênh, tức gánh hai việc một lúc. Bỏ nó đi thì bài mất cả ví dụ lẫn con số. Cách chữa nhanh nhất không phải viết thêm đoạn, mà là nhét con số vào đúng câu em đã có.
Phủ định tuyệt đối thay cho so sánh mức
"Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company."
Bản trước em viết ý này ở dạng so sánh mức: their contribution … is far less significant than that of employees, và còn khoanh phạm vi In primary and secondary sectors. Bản này đổi thành phủ định tuyệt đối "KHÔNG đóng góp trực tiếp" và bỏ luôn phạm vi, nên một nhận định vốn bảo vệ được thành nhận định dễ bị bác ngay: quản lý sản xuất hay quản lý chất lượng đóng góp trực tiếp vào sản phẩm. Câu này còn hơi căng với đoạn trên, nơi em nói quản lý làm việc hiệu quả hơn.
Nhượng bộ vẫn chứng minh xứng đáng, chưa chứng minh mức chênh
"Senior managers are usually the people who have devoted years of working to the company, and so, with a higher position and higher salary, it implies acknowledgement of all their well-paid contribution from the company owner."
Chuỗi lý lẽ ở đây chạy tốt, nhưng nó chứng minh một điều dễ hơn điều đề hỏi: cống hiến nhiều năm nên xứng đáng được trả cao hơn. Đề không hỏi "có xứng đáng cao hơn không", đề hỏi "chênh lệch much higher có phải điều tốt không". Dấu hiệu rõ nhất là chính em bỏ chữ much khi viết a higher position and higher salary. Phép thử tự làm được: xoá chữ much khỏi đề, nếu câu của em vẫn đúng nguyên thì câu đó chưa chạm vào phần khó của đề.
Câu chốt đoạn nhượng bộ nói như sự thật
"As a result, the appeal of high salary in management positions acts as a great source of motivation for all people within a company."
Đây là câu chốt của đoạn trình bày quan điểm em phản đối, nhưng nó được viết như một sự thật đã xác lập: acts as (không phải may act as) và a great source, lại thêm for all people — quét toàn bộ nhân sự công ty không trừ ai. Trong bài chọn hẳn một phía, câu chốt đoạn nhượng bộ phải giữ được khoảng cách, nếu không người đọc thấy em đang tự đồng ý với phía mình vừa phản đối. Thêm một từ giảm nhẹ và thu hẹp phạm vi là đủ.
Mở bài chưa nói thẳng phía và mức độ
"However, in this essay, I will argue in favor of the opposing side given the fact that this action may lead to consequences that disrupt the company's order."
Câu này thông báo em sẽ làm gì chứ chưa nói em nghĩ gì: người đọc phải tự quay lại câu trước để suy ra "phía đối lập" là phía nào. Bản trước em viết I largely side with the second view — có chữ largely chỉ mức độ, đúng thứ đề "to what extent" cần. Bản này mất chữ chỉ mức đó. Mở bài của bài opinion nên nói thẳng: đồng ý hay không, và ở mức nào.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Khung bài và câu chốt từng đoạn rất sạch
"As a result, the appeal of high salary in management positions acts as a great source of motivation for all people within a company."
Đây là điểm mạnh thật của em và bản này vẫn giữ được: mỗi thân bài tự chốt lại bằng một câu tổng kết trước khi sang đoạn mới, và kết luận nhắc lại đúng hai thân bài theo đúng thứ tự đã viết. So với bản trước, kết bài còn sửa được một lỗi: mốc two to three times / ten times chưa từng nhắc ở mở bài hay thân bài nay đã bỏ, nên kết luận không còn mở ra thông tin mới. Rất nhiều bài band 6 dừng đoạn ở câu ví dụ cuối mà không chốt — em thì chốt cả hai đoạn.
Câu chốt mở bài chưa gọi tên luận điểm ★
"However, in this essay, I will argue in favor of the opposing side given the fact that this action may lead to consequences that disrupt the company's order."
Lập trường của em rõ, không lấp lửng — vấn đề là consequences that disrupt the company's order chỉ báo hướng chứ không gọi tên hệ quả nào. Người đọc bước vào thân bài mà chưa biết trước sẽ gặp "undermines the importance of human labour", "conflicts", "labour turnover". Đây chính là chỗ duy nhất đang chặn trần điểm phần sắp xếp ý của em: câu mở đoạn thì đã tốt rồi, chỉ thiếu nửa này.
"the opposing side" mất chỗ neo so với bản trước
"It is encouraged to pay senior managers much higher salaries than employees as it increases motivation within the workplace."
Đây là chỗ đi lùi mà em sẽ không tự thấy. Bản trước em mở bằng While it is encouraged by some that… others argue that… nên khi chốt I largely side with the second view thì người đọc đếm được ngay có hai phía. Bản này câu một chỉ nêu một quan điểm và không gán cho ai, nên the opposing side ở câu sau trỏ vào một phía chưa hề được dựng trên giấy. Viết lại ngắn hơn thì được, nhưng đừng nén mất chính cái vế đang làm chỗ neo cho câu sau.
Ba câu liền dùng "it" cho ba thứ khác nhau
"Therefore, it acts as a motivation driving them to work more effectively, resulting in an overall increased efficiency in business."
Trong đoạn hai có ba it đứng liền nhau mà mỗi lần trỏ một thứ: it implies acknowledgement (việc trả lương cao), it acts as a motivation (sự ghi nhận), subordinates can perceive it (vị trí và mức lương của quản lý). Từ nối Therefore thì đúng chiều, nên lỗi không nằm ở từ nối mà ở cái đứng ngay sau nó. Đổi một trong ba "it" thành danh từ tóm ý câu trước vừa vá chỗ trỏ ngược, vừa nhặt lại chữ recognition mà em đã đặt ở câu mở đoạn nhưng cả đoạn không nhắc lại lần nào.
"the obvious unfairness" chưa từng xuất hiện trước đó
"In addition, the obvious unfairness may lead to envy and frustration within employees, rather than admiration, towards the managers."
Chữ unfairness xuất hiện lần đầu tiên trong cả bài ở đúng câu này, nhưng em viết the … obvious, tức nói như thể người đọc đã biết từ trước. Trước đó đoạn chỉ gọi tên "conflicts", "the importance of human labour", "imbalance of workload" — không câu nào nói "unfairness", nên người đọc phải suy ngược năm câu để tự gán nhãn. Bản trước em làm đúng: dựng chữ này ở mở bài rồi mới dùng lại ở thân bài.
Bước "dẫn tới bất mãn" bị bỏ rời khỏi câu
"rather than admiration, towards the managers. leading to job dissatisfaction."
Mảnh leading to job dissatisfaction đang đứng tách khỏi mệnh đề mà nó bổ nghĩa, nên bước nhân quả envy/frustration → job dissatisfaction không còn dính vào đâu. Hệ quả cho mạch bài: câu ngay sau mở bằng An unmotivated workplace — một danh ngữ mới — mà chỗ nối duy nhất tới nó (job dissatisfaction) lại đang lơ lửng, nên người đọc phải tự nối hai câu. Nối lại bằng một mối nối rõ thì cả ba bước thành một chuỗi liền.
"Meanwhile" dùng cho quan hệ tương phản
"Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour."
Quan hệ thật giữa câu này và câu trước là đối lập hai nhóm: quản lý không góp trực tiếp vào sản phẩm, còn công nhân góp trực tiếp thì lại nhận lương thấp hơn. Nhưng Meanwhile báo "đồng thời", nên nó làm nhẹ đúng cái đòn mạnh nhất của đoạn. Bản trước em dùng whereas cho đúng cặp đối lập này — tức em đã có từ đúng trong tay rồi. Cũng trong đoạn này, chuỗi mở bằng Firstly không bao giờ được đóng bằng Secondly: bước hai bị đánh dấu bằng In addition, đúng chỗ lần trước đã nhắc.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chuyên ngành lao động giữ được
"undermines the importance of human labour"
Đây là điểm mạnh thật của bài, không phải lời khen cho đủ lệ. Em có mười ba cụm chuyên ngành lao động dùng đúng: labour turnover, job dissatisfaction, subordinates, human labour, the final product or service, the company's growth, và backfire — một động từ ít gặp, dùng đúng, lại không phải thành ngữ. Riêng undermines the importance of human labour em đã dùng đúng ở bản trước và giữ nguyên được ở bản này, đó là cách xử lý đúng: cụm nào đã đúng thì đừng chạm vào. Bài cũng không còn thành ngữ nào (bản trước có look up to achieve that), không viết tắt lần nào, không dùng chữ số phần trăm lần nào.
Discrete không có nghĩa là lớn ★
"having a discrete gap in salaries between senior managers and workers may initiate conflicts within the workplace"
discrete nghĩa là rời rạc, tách thành từng phần riêng (discrete categories), nó không bao giờ mang nghĩa "lớn, rõ rệt"; nếu em định viết discreet thì càng lệch vì discreet = kín tiếng, tế nhị. Chỗ này đắt hơn một lỗi từ thường: đề bài hỏi về khoảng chênh much higher, nên độ lớn của khoảng chênh chính là trục của cả bài, mà đây lại là câu chủ đề của đoạn thân bài chính — tức là chỗ duy nhất bắt buộc phải nói được độ lớn đó. Cụm chuẩn của chủ đề là a wide pay gap, và pay gap là cụm nên học thuộc vì nó xuất hiện ở mọi đề về lương. Thêm nữa initiate hàm ý có người chủ động khởi động (initiate reforms), khoảng chênh lương không tự chủ động được nên dùng create / trigger.
Well-paid không mô tả được đóng góp
"it implies acknowledgement of all their well-paid contribution from the company owner"
well-paid nghĩa là được trả lương cao và chỉ mô tả người hoặc vị trí: a well-paid manager, a well-paid position. Nó không mô tả được thứ mà người đó tạo ra, nên well-paid contribution làm câu thành vòng tròn — "công ty ghi nhận phần đóng góp đã được trả lương cao" — trong khi mạch lập luận của em cần "lương cao là để ghi nhận đóng góp có giá trị". Người đọc phải dừng lại đoán, nên đây là lỗi hỏng nghĩa chứ không phải lỗi nhỏ. Đáng chú ý là ở bản trước em viết đúng ý này bằng provides them with a sense of recognition — cụm đó mạnh hơn hẳn cụm bây giờ.
Một động từ gánh hai tân ngữ bị vỡ
"An unmotivated workplace is likely to associate with higher risks of labour turnover which significantly reduces the business's productivity and internal structure."
Câu này có hai chỗ hỏng nghĩa cùng lúc nên phải chữa cả hai. Thứ nhất, associate with ở thể chủ động nghĩa là giao du, kết bạn với ai (he associates with criminals); ý em cần là "đi kèm với" nên phải là be associated with, hoặc gọn hơn là experience. Thứ hai, một động từ dùng chung cho hai tân ngữ thì phải hợp với cả hai: reduce productivity thì đúng, nhưng reduce internal structure thì sai vì cấu trúc không phải đại lượng đo được nên không "giảm" được — phải tách thành hai động từ. Cách kiểm nhanh: gặp câu kiểu reduces A and B, ghép thử riêng từng cặp.
Bỏ mất cụm hay đã dùng đúng bản trước
"In conclusion, although paying managers much higher salaries than workers may provide motivation, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead."
Đây là chỗ em không bao giờ tự thấy, vì nhìn vào bài em sẽ tưởng mình đang tiến bộ. Bài này ngắn hơn bản trước 130 từ, và phần bị cắt lại chứa đúng những cụm hay nhất của bản trước: câu kết cũ có a gap of two to three times is defensible as an incentive, but beyond roughly ten times, it would stop motivating employees and start corroding morale — riêng defensible as an incentive đã ở mức band 7. Cùng lượt đó em mất luôn In primary and secondary sectors, provides them with a sense of recognition và payment. Thông điệp cần nhớ: sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cụm nào đã dùng đúng thì giữ lại nguyên văn, chỉ sửa chỗ sai. Cách sửa không phải học chữ mới mà là lấy lại chữ của chính em: ghép nguyên cụm provides them with a sense of recognition của bản trước vào câu kết bài của bản này.
Giới từ cố định vẫn sai ba lần
"Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company."
responsible chỉ đi với for + V-ing: responsible for ensuring. Dạng responsible to + V không tồn tại, còn responsible to somebody có tồn tại nhưng nghĩa khác hẳn — "chịu trách nhiệm báo cáo trước ai". Nhóm lỗi này vẫn đúng ba lần như bản trước: bản trước là loyalty with the company, is restricted at monitoring, perform tasks at a higher efficiency; bản này là responsible to ensure, recognition to the workers (phải là recognition of) và frustration within employees (cảm xúc trong một nhóm người thì dùng among, còn within dành cho nơi hoặc tổ chức như within the workplace). Ba câu cũ đã biến mất nhưng phản xạ tra giới từ thì chưa có, nên hãy học thuộc theo cặp: responsible FOR · recognition OF · frustration AMONG.
Cả bài chỉ có một từ cho tiền lương
"paying managers a higher salary than workers unintentionally undermines the company's growth"
Khái niệm tiền lương xuất hiện bảy lần trong bài và lần nào cũng là salary hoặc salaries; bài không có một danh từ đồng nghĩa nào. Bản trước ít nhất còn có payment, bản này mất luôn. Đây chưa phải lỗi, nhưng nó là thứ giữ bài ở mức hiện tại: người chấm cần thấy em gọi được cùng một khái niệm bằng nhiều tên. Ba cụm nên nạp ngay và dùng lại được ở bất kỳ đề lương nào: pay gap (khoảng chênh lương), pay differential (mức chênh lệch lương), wage disparity (bất bình đẳng tiền lương). Tương tự, từ motivation lặp bốn lần cho cùng một ý — đổi một lần thành an incentive, một lần thành a driving force.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Câu kết đã sửa xong hai lỗi cũ
"In conclusion, although paying managers much higher salaries than workers may provide motivation, it can easily backfire and make workers envious and dissatisfied instead."
Câu kết này sạch lỗi hoàn toàn và còn chồng ba cấu trúc trong một câu: mệnh đề nhượng bộ although, danh động từ làm chủ ngữ paying managers..., và hai tính từ song song envious and dissatisfied. Quan trọng hơn, đúng câu này ở bản trước có hai lỗi mà em đã chữa xong: much higher than employees thiếu danh từ sau higher nay đã thành much higher salaries than workers, và thus threatens vỡ song song nay đã thành mệnh đề đủ chủ ngữ. Đây là bằng chứng em sửa được lỗi khi đã nhìn ra nó — nên bốn lượt tự soi ở phần mẹo là việc trong tầm tay.
Dấu chấm cắt đứt mệnh đề phân từ ★
"In addition, the obvious unfairness may lead to envy and frustration within employees, rather than admiration, towards the managers. leading to job dissatisfaction."
leading to job dissatisfaction là mệnh đề phân từ — không có chủ ngữ, không có động từ chính — nên nó không thể đứng riêng thành một câu. Dấu chấm trước leading biến nó thành câu không hoàn chỉnh, và chữ leading viết thường ngay sau dấu chấm cho thấy em định viết dấu phẩy. Đúng cấu trúc này em đã viết ĐÚNG ở bản trước (rather than admiration, leading to job dissatisfaction in the workplace) — chỉ sai một dấu. Thêm nữa, within dùng cho nơi hoặc tổ chức (within the workplace), còn nói trong nội bộ một nhóm người thì phải là among employees; và towards the managers bổ nghĩa cho envy and frustration nên phải đứng sát cụm đó, đừng để nó rơi ra sau rather than admiration.
Bỏ mất cấu trúc khó đã dùng đúng
"It is encouraged to pay senior managers much higher salaries than employees as it increases motivation within the workplace."
Bản trước em mở bài bằng While it is encouraged by some that senior managers should be paid much more than employees..., others argue that... — khung it ... that dựng đúng hoàn toàn, có by some nên người đọc biết ai khuyến khích. Bản này em rút về It is encouraged to pay..., và câu hỏng: encourage cần người được khuyến khích (encourage somebody to do something), nên khi bị động hoá thì it không còn mệnh đề nào để đẩy ra sau, người trả lương cũng biến mất. Đây không phải chỗ duy nhất: bản này ngắn hơn bản trước 128 từ và phần bị cắt gần như đúng phần khó — mệnh đề When the imbalance is continued for a long time..., mệnh đề whereas, so sánh far less significant than that of employees, cặp stop motivating... and start corroding... đều không còn cấu trúc nào tương đương. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn: cấu trúc khó em đã dùng ĐÚNG thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.
Thiếu thể bị động ở associate with
"An unmotivated workplace is likely to associate with higher risks of labour turnover which significantly reduces the business's productivity and internal structure."
associate ở nghĩa "gắn liền với" chỉ dùng thể bị động: X is associated with Y. Viết thể chủ động thì a workplace thành kẻ chủ động đi kết giao với rủi ro — sai hẳn vai nghĩa, người đọc phải dừng lại đoán. Em đã dùng bị động đúng ở chỗ khác trong bài (are paid), nên đây là chỗ chọn sai thể chứ không phải chưa biết. Câu này còn thiếu dấu phẩy trước which: mệnh đề đó bình luận thêm về labour turnover chứ không dùng để phân biệt loại turnover nào, nên bắt buộc có phẩy.
Chủ ngữ hình thức it không trỏ vào đâu
"and so, with a higher position and higher salary, it implies acknowledgement of all their well-paid contribution from the company owner"
Chủ ngữ thật của implies chính là a higher position and higher salary, nhưng em nhét nó vào cụm with... rồi để it làm chủ ngữ. Chữ it này không trỏ vào bất cứ danh từ nào trong câu — không phải senior managers, không phải the company — nên người đọc phải dừng lại đoán. Bỏ chữ with là cụm danh từ tự lên làm chủ ngữ và câu đứng vững ngay. Vì chủ ngữ là hai thứ (vị trí + lương) nên động từ là imply, và all their đòi danh từ số nhiều nên phải là contributions.
Giới từ sau tính từ vẫn chưa sửa được
"Although managers are responsible to ensure the subordinates' progress, they do not directly contribute to the final product or service of the company."
responsible chỉ đi với for + V-ing. Khung be responsible to somebody có thật nhưng nghĩa khác hẳn ("chịu trách nhiệm trước ai"), nên responsible to ensure không đọc được theo nghĩa nào. Đây là đúng họ lỗi bản trước đã nhắc: bản trước em có restricted at monitoring, loyalty with the company, at a higher efficiency; ba câu đó bị viết lại nên ba lỗi cũ mất đi, nhưng bản này lại mọc ra responsible to ensure, promote recognition to the workers và within employees — vẫn ba câu. Viết lại câu chỉ xoá được lỗi cũ; muốn hết hẳn thì phải học từng cặp tính từ + giới từ. Mệnh đề nhượng bộ Although..., they... của em thì dựng đúng, chỉ giới từ sai.
Danh từ đếm được thiếu determiner
"Meanwhile, the workers who devote themselves to the process are paid much lower salary, despite enduring more intensive and physical-demanding labour."
salary là danh từ đếm được, nên sau much lower bắt buộc phải có a hoặc chuyển sang số nhiều: a much lower salary / much lower salaries. Đây là nhóm lỗi lặp nhiều nhất bài — còn bốn chỗ nữa: in the management positions (thừa the vì đang nói loại vị trí nói chung), a motivation và an overall increased efficiency (hai từ này không đếm được nên không có a/an), the appeal of high salary (phải là high salaries). Không chỗ nào làm hỏng nghĩa, nhưng lặp tới năm chỗ thì đủ để kéo tỷ lệ câu sạch xuống 38% và chặn band ở 6. Mệnh đề quan hệ who devote themselves to the process và cụm despite enduring... của em đều đúng.
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Response4
Lập trường rõ và giữ vững suốt bài
"I completely agree with the concept of senior management getting higher pay-check"
Em tuyên bố quan điểm ngay câu thứ hai, không vòng vo, không kiểu it depends on many factors — và giữ đúng hướng đó qua cả hai thân bài lẫn kết luận, không có chỗ nào tự mâu thuẫn. Đây là nền móng đúng của một bài nêu ý kiến; nhiều bạn mất điểm chỉ vì đọc xong không biết người viết đứng phía nào. Phần cần thêm nằm ở chỗ khác: bảo vệ mức độ đã chọn.
Bài trả lời câu hỏi dễ hơn câu hỏi của đề
"Paycheck usually depends on the positions that the worker had and get paid fairly by their current position and contribution towards the company."
Đề không hỏi “quản lý có xứng đáng được trả cao hơn không” — gần như không ai phản đối điều đó. Đề hỏi việc trả much higher, tức chênh lệch rất lớn, có phải là điều tốt hay không. Phép thử em tự làm được: che chữ much trong đề rồi đọc lại luận điểm của mình; nếu luận điểm vẫn đúng nguyên si thì nó chưa chạm vào câu hỏi thật. Cả tám luận điểm trong bài đều vượt qua phép che này.
Chữ "much" biến mất ngay từ câu nêu quan điểm
"senior management positions deserve to get higher paycheck than other workers"
Câu đầu bài em chép đúng đề với much higher salaries, nhưng ngay câu sau đã đổi thành higher pay-check, và kết luận cũng chỉ giữ higher paycheck. Cái em đồng ý hoàn toàn, rốt cuộc, là một mệnh đề nhẹ hơn mệnh đề đề bài đưa ra. Ngoài ra đề hỏi “to what extent” mà em chọn mốc mạnh nhất (completely), nên gánh nặng chứng minh nặng nhất — vậy mà không có câu nào giải thích vì sao đồng ý hoàn toàn.
Phản đề dựng sai đối thủ rồi bác bằng một câu phán
"some people believe that everyone should get equal pays. This is mostly false"
Người phản đối đề này không đòi trả lương bằng nhau; họ nói “cao hơn thì được, nhưng cao hơn hẳn thì gây hại”. Em dựng một phiên bản cực đoan mà hầu như không ai giữ, nên dù hạ được nó, bài vẫn chưa tiến thêm bước nào. Thêm nữa, This is mostly false là phán quyết tuyên trước chứ không phải lập luận — và chữ mostly tự nó thừa nhận phía kia có phần đúng, nhưng em không xử lý phần đúng ấy.
"For instance" nhưng không có ví dụ nào
"For instance, in most companies, the senior management role would have to deal with all kinds of works"
For instance hứa với người chấm một trường hợp cụ thể, nhưng câu đi sau lại là một khái quát hoá khác (in most companies, all kinds of works) — tức em nhắc lại ý vừa nói bằng từ khác chứ chưa minh hoạ. Cả bài không có một tên công ty, ngành nghề, quốc gia hay con số nào. Hệ quả là hai thân bài cùng nói một ý, khiến 328 từ chỉ triển khai được một ý duy nhất.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Lập trường nhất quán từ mở bài đến kết luận
"In conclusion, senior management positions deserve to get higher paycheck than other workers"
Em tuyên bố I completely agree ở mở bài và kết luận nhắc lại đúng lập trường đó, không hề đảo chiều giữa chừng. Đây là vòng lập trường khép kín — người đọc biết chắc em đứng ở đâu từ câu đầu đến câu cuối. Kết luận cũng không đưa ý mới nào chưa từng xuất hiện ở thân bài, đúng chuẩn.
Cặp "On the one hand / On the other hand" dùng sai chức năng
"On the other hand, some people believe that everyone should get equal pays."
Cặp on the one hand / on the other hand là cặp đóng: dùng nửa đầu là em hứa với người đọc rằng nửa sau sẽ nói về phía ngược lại. Nhưng đoạn 3 nêu ý phe kia đúng một câu rồi bác ngay bằng This is mostly false, tức đây là đoạn phản biện chứ không phải phía bên kia. Tín hiệu hứa “rẽ hướng” trong khi nội dung “đi thẳng”.
Câu mở đoạn là ý của người khác, không phải ý của mình
"This is mostly false due to the difference in workload in different positions on a company."
Câu đầu mỗi đoạn thân bài phải là ý của chính em. Ở đoạn 3, vị trí đó bị chiếm bởi quan điểm của phe đối lập, còn ý thật của em bị đẩy xuống câu 2 và còn phải chia chỗ với mệnh đề phản bác. Người đọc phải đọc hết câu 2 mới biết đoạn này đứng về phía nào.
Hai đoạn thân bài nói cùng một luận điểm
"On the one hand, workers not getting equal pay mainly because of their roles on the company."
Đoạn 2 lập luận “vị trí khác nhau nên lương khác nhau”; đoạn 3 lập luận “khối lượng công việc khác nhau nên lương khác nhau” — thực chất là cùng một ý nói lại. Đoạn 3 không mở được mặt trận mới: không nói về động lực phấn đấu, không nói về thị trường lao động, không nói hậu quả nếu trả lương bằng nhau.
"To be more specific" hứa cụ thể hoá nhưng lại đổi ý
"This means that individual who have that positions would have to deal with their work as well as their staff"
To be more specific cam kết đào sâu đúng ý vừa nói, nên sau câu về thông tin mật thì câu kế phải nói cụ thể hơn về thông tin mật — nhưng em lại nhảy sang giám sát nhân sự và đàm phán hợp đồng. Bài còn dùng lặp mẫu This means that, và hai chữ This liền nhau ở đoạn 3 trỏ vào hai thứ khác nhau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đã chạm được từ vựng chuyên đề
"the difference in workload in different positions"
Em dùng đúng ba từ ở mức khá cho chủ đề công việc và lương: workload, confidential information và collaborate with other companies. Riêng confidential information vừa là cụm chuẩn vừa là ý lập luận sắc nhất của cả bài — quyền tiếp cận thông tin mật đúng là một lý do thật sự khiến vị trí quản lý được trả cao. Vốn từ tốt của em đã có sẵn, vấn đề chỉ là em chưa dùng nó đều tay ở những chỗ quan trọng.
Dùng "paycheck" thay cho "salary" suốt bài
"getting higher pay-check than other workers"
Paycheck nghĩa đen là tờ séc trả lương cầm về nhà — đây là từ nói chuyện hằng ngày, không phải từ viết luận. Đề bài đã cho em sẵn từ chuẩn là salaries, nhưng khi tự viết em lại hạ cấp xuống pay-check, rồi lặp lại ở câu chủ đề thân bài và cả câu kết luận. Ba lần ở ba đoạn khác nhau khiến đây thành thói quen. Điều đáng tiếc là ngay trong câu kết luận em đã viết đúng a fair salaries — tức từ chuẩn vốn nằm sẵn trong đầu em rồi.
"The higher-up" là tiếng lóng, không dùng trong bài luận
"the confidential information that only the higher-up can touch"
Higher-up là tiếng lóng công sở, kiểu nhân viên nói chuyện phiếm về cấp trên. Vấn đề nghiêm trọng hơn ở chỗ đây là khái niệm trung tâm của cả bài em — và đề bài đã cho sẵn nhãn chuẩn senior management mà em dùng đúng ở mở bài. Nhưng sang thân bài hai, em bỏ nhãn chuẩn và dùng tiếng lóng ba câu liên tiếp: đó là dấu hiệu em cạn từ khi phải gọi lại cùng một khái niệm. Thêm nữa can touch dùng cho thông tin cũng là cách nói đời thường; từ đúng là access.
"Lend a hand" là thành ngữ nói, lại làm yếu chính lập luận
"lend a hand to their work's team"
Lend a hand nghĩa là “giúp một tay” — thành ngữ hội thoại. Nhưng ngoài chuyện văn phong, cụm này còn phá chính lập luận của em: nó gợi hình ảnh một người ngang hàng ghé vào giúp việc vặt tuỳ hứng, trong khi ý em là quản lý có trách nhiệm chính thức với công việc của cả nhóm — đó mới là lý do họ xứng đáng lương cao. Ngoài ra work's team là cụm em tự ghép, tiếng Anh không có.
"Controversial" bị dùng sai nghĩa
"might be a bit controversial"
Controversial nghĩa là gây tranh cãi rộng rãi trong dư luận. Điều em muốn nói là phép so sánh giữa hai loại công việc thì khập khiễng, khó có cơ sở — tức là problematic. Bản thân việc em với tới một từ khó như thế này là điểm cộng về nỗ lực, chỉ là đặt sai chỗ. Kèm theo đó, a bit là cách giảm nhẹ khi nói chuyện; bài viết cần somewhat hoặc to some extent — mà to some extent lại chính là ngôn ngữ đề bài này đang chờ em dùng.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Khung câu phức đã dựng được, rất đáng giữ
"would have to deal with their work as well as their staff if they encounter any problems"
Đây là câu phức chuẩn nhất bài: as well as nối hai tân ngữ song song đúng, và mệnh đề điều kiện if + hiện tại đơn gắn đúng vào mệnh đề chính. Ở một câu khác em cũng viết được mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh — có đủ động từ, và mạo từ the ở đó là đúng vì danh từ đã được mệnh đề quan hệ xác định. Nghĩa là em không thiếu kiến thức cấu trúc, chỉ hụt kiểm soát khi câu dài ra.
Nhiều câu thiếu hẳn động từ chính
"workers not getting equal pay mainly because of their roles on the company"
Câu này không có động từ chia thì. not getting là dạng V-ing — nó không mang thông tin thì/ngôi/số nên không thể làm vị ngữ của một câu độc lập, khiến cả chuỗi chỉ là một cụm danh từ dài chứ chưa thành câu. Lỗi cùng dạng lặp ở câu về the senior management roles usually the invididual… (thiếu hệ từ are) — tiếng Việt cho phép bỏ chữ “là”, tiếng Anh thì bắt buộc phải có.
Sau which/that/who bắt buộc phải có động từ
"all kinds of works which already exhausting enough"
Mệnh đề quan hệ cũng là một mệnh đề, nên cũng cần động từ. Sau which là tính từ exhausting nên phải chèn is. Nặng hơn là câu Comparing the work that the standard employess with the higher-up…: that mở mệnh đề quan hệ rồi bỏ dở, không có động từ nào — đây là chỗ mất nghĩa nặng nhất bài. Thực ra chỗ đó em cần giới từ of, không phải that.
Danh từ work / pay / staff không bao giờ thêm "s"
"some people believe that everyone should get equal pays"
pay, work và staff là danh từ không đếm được nên không có dạng số nhiều. Trong bài, works xuất hiện bốn lần, pays hai lần, staffs một lần — thành một thói quen chứ không phải nhầm lẫn tình cờ. Lưu ý phân biệt: pay không đếm được nhưng salary và paycheck lại đếm được. Muốn diễn đạt “nhiều loại công việc” thì đổi sang từ đếm được: tasks, duties.
Mạo từ và số ít/số nhiều chưa khớp nhau
"This means that individual who have that positions"
Ba yếu tố trong cụm này đang xung đột số: individual là danh từ đếm được số ít nhưng đứng trần không có mạo từ; who have lại chia theo số nhiều; còn that là chỉ định từ số ít nên không đi được với positions số nhiều (dạng số nhiều là those). Cách sửa gọn nhất là kéo cả cụm về cùng một số.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn đề
- Sắp xếp ý — Câu mở đoạn 3 nhường chỗ cho người khác
- Từ vựng — Vốn từ Discord đặt vào bài luận công ty
- Ngữ pháp — Bốn câu nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy
▸Trả lời đề Task Response5
Lập trường có mức độ, kết luận hai vế
"I partially agree with the concept of senior executives having higher income"
Đây là tiến bộ thật so với bản trước. Bản trước em viết I completely agree — một lập trường tuyệt đối mà cả bài không bảo vệ được; bản này em chọn partially agree và kết luận cũng có hai vế (deserved to get higher salaries ... but they need to give the other worker...) khớp với mức độ đó. Đề dạng "to what extent" cần đúng khung này: một hướng chính, một vế giới hạn. Giữ lấy khung này cho mọi bài sau.
Đoạn 2 trả lời câu hỏi dễ hơn đề ★
"On the one hand, senior executives carry much higher salaries due to their responsibilities in the company."
Câu này có đúng chữ much higher salaries, nhưng lý lẽ bên dưới nó lại là "quản lý làm nhiều việc hơn nên xứng đáng nhận nhiều hơn". Thử xoá chữ much đi: "senior executives carry higher salaries due to their responsibilities" — cả đoạn vẫn đúng y nguyên, không hỏng chỗ nào. Đó là dấu hiệu chắc chắn rằng em đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu hỏi được giao: đề không hỏi "có đáng cao hơn không", đề hỏi "cao hơn HẲN thì có tốt không".
Ví dụ Discord ngoài phạm vi công ty
"For instance, in social media such as Discord, there are position ranging from members to administrator"
Ví dụ này rất chi tiết — em nêu được từng bậc và việc của từng bậc, hơn bản trước nơi For instance không dẫn ra ví dụ nào. Nhưng đề khoanh vùng in a company, còn trên một server thì moderator và administrator là quyền hạn tình nguyện, không ai được trả lương. Một hệ thống không có lương thì không thể chứng minh khoảng chênh lương nên lớn tới đâu, nên toàn bộ độ chi tiết ấy không đổi được thành điểm.
Khái quát từ một server sang mọi công ty
"This means that the greater responsibilities, the better compensation they will get."
Câu chốt này lấy một cộng đồng không lương rồi kết luận cho mọi công ty trả lương — bước nhảy quá xa cho một ví dụ. Nó cũng chỉ nói "trách nhiệm lớn hơn thì đãi ngộ tốt hơn", tức vẫn không nói gì về độ lớn của khoảng chênh, đúng chỗ đề hỏi. Khi khái quát, hãy thêm từ hạn định và thêm một mệnh đề về mức.
Đoạn 3 đổi sang lời khuyên cho công ty
"Companies should sometimes give them extra money like a reward for the hard work"
Đến đây bài chuyển từ "tôi đồng ý tới mức nào" sang "công ty nên làm gì". Một lời khuyên không tính là một mức độ đồng ý: nói công ty nên thưởng thêm hoàn toàn không cho biết em thấy lương quản lý nên cao hơn lương nhân viên bao nhiêu. Với đề "to what extent", mỗi đoạn phải kết bằng một câu nói rõ mức, không phải bằng một đề xuất.
Kết luận nhập nhằng equal pay và trả tương xứng
"but they need to give the other worker equal pay to what they have done for the company"
Equal pay trong tiếng Anh được hiểu là trả bằng nhau, trong khi cả bài em lại lập luận trả theo đóng góp và bảo vệ việc quản lý nhận nhiều hơn. Vì thế câu cuối đọc như thể em quay sang muốn mọi người lương bằng nhau — trái với ngay vế trước của chính câu đó. Đáng chú ý: bản trước em đã nêu everyone should get equal pays và bác nó, nay lại đặt chính cụm đó vào kết luận như một điều nên làm.
Chi tiết ca đêm kéo đoạn 3 lạc hướng
"they could earn more if they do extra shift at night but that would make the workers exhausted and burnout with all the workload they are having"
Nửa đầu đoạn 3 là chỗ tốt nhất của bài về việc trả lời đề: "companies usually pay workers for their current position not their contribution" bàn đúng chuyện khoảng chênh hình thành theo chức danh chứ không theo đóng góp. Nhưng ngay sau đó bài rẽ sang ca đêm và kiệt sức — những chi tiết không liên quan tới việc so lương quản lý với lương nhân viên, và đoạn cũng không có ví dụ nào. Hãy dùng chỗ này để đưa một ví dụ đỡ cho ý đúng trục ấy.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Hai đoạn thân bài giờ thật sự hai phía
"I partially agree with the concept of senior executives having higher income due to the different in responsibilities in the company."
Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất so với bài trước. Bài trước em viết I completely agree rồi lại gắn nhãn On the other hand cho một đoạn vẫn bênh cấp quản lý, nên nhãn tương phản là nhãn giả. Lần này chữ partially được thân bài thực hiện đúng: đoạn 2 là nửa đồng ý, đoạn 3 là nửa dè dặt, và câu kết mang cả hai nửa. Mạch toàn bài của em đã khép vòng — giữ đúng cách dựng này cho các bài sau.
Câu mở đoạn 3 nhường chỗ cho người khác ★
"On the other hand, some individuals believe that the salaries they are earning is having such a big gap between what they have done for the company and how much they are getting paid."
Nhãn tương phản On the other hand lần này đúng chiều, nhưng thứ đứng ngay sau nó là some individuals believe — nên câu mở đoạn báo cho người đọc "đây là ý người khác", trong khi cả đoạn phía sau lại là ý em tán thành và còn kèm khuyến nghị. Lập trường của em bị bỏ trống suốt đoạn, mãi tới câu cuối bài mới hiện ra. Đây là lỗi lặp y nguyên từ bài trước (bài trước em mở đoạn 3 bằng some people believe that everyone should get equal pays). Với đề hỏi mức độ đồng ý, đoạn dè dặt là đoạn của chính em, không phải chỗ báo cáo ý kiến người khác.
Đoạn 3 làm việc của hai đoạn
"Companies should sometimes give them extra money like a reward for the hard work, the contributions that the workers have been doing, this could motivate them to even do beyond their limit, showing them their work is getting recognition from the management team."
Ba câu đầu đoạn 3 mô tả sự bất công, còn câu này đổi hẳn sang khuyến nghị công ty phải làm gì — một bước chuyển thể loại, nhưng nó xuất hiện trần trụi ngay sau dấu chấm nên đọc lần đầu dễ tưởng vẫn đang mô tả. Một đoạn chứa hai động tác mà không có tín hiệu chuyển thì người đọc không nêu được chủ đề trung tâm của đoạn bằng một câu, và đó chính là điều kiện của band 7. Cụm deal with em đã dùng bốn lần trong bài, dùng lại nó làm tín hiệu là gọn nhất.
Ví dụ Discord chiếm gần nửa đoạn
"For instance, in social media such as Discord, there are position ranging from members to administrator, for the moderation team, administrator is the highest position who have to deal with a large amount of problems like hosting some events, moderate the entire server, and many more; meanwhile, moderator who only have to mute, warn people for their false behavior that are breaking the rules is just a small work that already included in administrator's work."
Câu này dài 75 từ trong một đoạn 155 từ — 48% cả đoạn nằm trong đúng một câu ví dụ. Ba tiểu ý (thang bậc vị trí, việc của administrator, việc của moderator) nối nhau bằng dấu phẩy và một dấu chấm phẩy, không có điểm nghỉ, nên đọc đến meanwhile thì trục "vì sao lương cao hơn" đã rời khỏi đầu người đọc, và câu chốt 12 từ ở sau phải kéo cả 75 từ ấy về. Chi tiết mute, warn people for their false behavior không thêm sức thuyết phục nào cho luận điểm, chỉ thêm độ dài.
Ý mới vào bài qua dấu phẩy
"This is mainly because companies usually pay workers for their current position not their contribution, they could earn more if they do extra shift at night but that would make the workers exhausted and burnout with all the workload they are having."
Sau dấu phẩy, they could earn more if they do extra shift at night là một ý mới chứ không phải phần tiếp của ý "lương gắn với vị trí"; quan hệ thật giữa hai ý là hệ quả — vì lương gắn với vị trí nên cách duy nhất kiếm thêm là làm thêm giờ — nhưng quan hệ ấy không được nói ra, người đọc phải tự suy. Đây cũng là chỗ đi lùi so với bài trước: bài trước em dùng Additionally và also để mở ý mới, bài này không còn một từ nối nhóm bổ sung nào, mọi ý mới đều vào bài qua dấu phẩy. Sửa bài không có nghĩa là viết thưa từ nối hơn — cấu trúc nào em đã dùng đúng thì giữ lại.
Câu chủ đề lặp nguyên văn mở bài
"On the one hand, senior executives carry much higher salaries due to their responsibilities in the company."
Câu này gần như là bản sao của thesis, chỉ đổi having higher income thành carry much higher salaries. Người đọc nhận đúng một thông tin hai lần liền nhau, nên câu mở đoạn 2 chưa làm việc gì cả. Thêm vào đó em dùng This is mainly because hai lần, mỗi thân bài một lần ở cùng vị trí, làm hai đoạn đọc lên như điền vào cùng một khuôn. Câu chủ đề phải thêm một bước so với thesis: nếu xoá thesis đi mà câu chủ đề vẫn nói y hệt, tức là nó chưa làm việc.
Chữ they ở câu kết trỏ vào ai
"but they need to give the other worker equal pay to what they have done for the company"
Trong câu cuối bài, they có hai chỗ để trỏ về: gần nhất là senior management positions, nhưng theo đoạn 3 thì chủ thể phải trả tiền là Companies. Người đọc buộc phải đoán ai trả tiền cho ai, và chỗ mờ này rơi đúng vào câu em dùng để chốt lập trường. Ở câu kết, đừng để một đại từ nào phải đoán — nhắc lại danh từ, dù nghe lặp.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bỏ được tiếng lóng, thêm từ chỉ thù lao
"This means that the greater responsibilities, the better compensation they will get."
Đây là câu có vốn từ tốt nhất bài và là bằng chứng em đã sửa đúng thứ bản trước bị nhắc. compensation là từ chuyên ngành nhân sự nghĩa "thù lao", dùng đúng, và hoàn toàn mới so với bản trước — bản trước chỉ có paycheck lặp ba lần. Cùng hướng đó, senior executives having higher income ở mở bài thay được the higher-up, và underpaid, the management team, recognition đều đúng register. Giữ nguyên nhóm từ này cho bài sau: đây là phần điểm em đã kiếm được, đừng lùi lại paycheck.
Vốn từ Discord đặt vào bài luận công ty ★
"in social media such as Discord, there are position ranging from members to administrator"
Ví dụ này kéo theo cả một khối từ của nền tảng chat vào bài luận về lương doanh nghiệp: members, administrator, moderator, the moderation team, mute, moderate the entire server. Những từ đó đúng trong thế giới Discord nhưng không phải vốn từ của chủ đề đang bàn, nên bài mất chỗ để dùng đúng thứ người chấm đang tìm: middle management, line managers, entry-level staff. Thêm nữa and many more là filler của giọng nói, và problems like hosting some events dùng like thay such as. Hệ quả: ví dụ hay về mặt logic nhưng bị trừ điểm từ vựng hai lần — lệch chủ đề và lệch văn phong.
false behavior — false là sai sự thật
"moderator who only have to mute, warn people for their false behavior"
false nghĩa là không đúng sự thật, giả — false information, a false passport. Hành vi vi phạm nội quy không phải hành vi "sai sự thật", nên false behavior là dùng từ sai nghĩa, loại lỗi nặng nhất của phần từ vựng: người đọc phải dừng lại đoán em muốn nói gì. Cặp từ đúng là improper behavior, inappropriate behaviour hoặc một từ gọn hơn là misconduct. Câu này còn lệch giới từ: warn somebody about something, không phải warn somebody for.
Nhãn tự ghép standard position vẫn còn
"they have to deal with much more work compared to other standard position"
Tiếng Anh doanh nghiệp không có nhãn standard position để chỉ nhân viên thường; standard đi với standard procedure, standard practice, không đi với position theo nghĩa cấp bậc. Nhãn đúng là ordinary employees, rank-and-file workers, non-managerial staff. Đây là lỗi còn lại từ bản trước: bản trước em bị nhắc cả the standard positions lẫn the standard employess; bản này bỏ được cái thứ hai nhưng standard position vẫn xuất hiện hai lần, một lần ở kết bài — chỗ người chấm đọc kỹ nhất. Câu sửa dưới đây cũng trả lại than, từ mà bản trước em đã dùng đúng ba lần.
Giọng nói chuyện lẫn vào bài viết
"the salary is way too little compared to the work they have done"
way dùng để nhấn (way too little, way better) là tiếng Anh nói, không có trong văn học thuật; bản viết là far too low hoặc disproportionately low. Nói về mức lương thì tính từ đúng là low chứ không phải little — a low salary, salaries are low. Bản trước em bị nhắc a bit trong a bit controversial; bản này bỏ a bit nhưng thay bằng way too — cùng một tật, chỉ đổi vỏ. Cùng họ với nó trong bài còn có getting underpaid, getting paid, is getting recognition: ba lần dùng get làm bị động, văn viết dùng are underpaid, receive recognition.
do beyond their limit và burnout sai dạng
"this could motivate them to even do beyond their limit"
Cụm cố định trong tiếng Anh là go beyond one's limits — không có do beyond, và limit ở cụm này luôn ở số nhiều. Đây đúng kiểu lỗi "với tới từ khó rồi chệch": ý em rõ nhưng cụm không tồn tại, nên người đọc phải tự dịch lại. Cùng đoạn còn exhausted and burnout: burnout là danh từ (suffer burnout), sau make somebody… phải là tính từ burnt out — sửa dạng là ăn điểm ngay vì từ em chọn vốn đã đúng chủ đề. Và do extra shift phải là work extra night shifts: shift và overtime đi với work, không đi với do.
Chỗ bản trước viết đúng mà bản này hỏng
"due to the different in responsibilities in the company"
Bản trước em viết the difference in workload in different positions — đúng hoàn toàn, và đó là cụm được ghi vào phần điểm mạnh của lần chấm trước. Bản này giữ đúng khung câu nhưng đánh mất chính từ đã viết đúng: sau the phải là danh từ difference, không phải tính từ different. Còn một chỗ đi lùi nữa mà em sẽ không tự thấy: bản trước dùng than ba lần đúng, bản này than mất hẳn và compared to gánh cả bốn lần so sánh của bài. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — giữ nguyên những từ và cấu trúc em đã dùng đúng, chỉ chạm vào chỗ sai.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bản này đã bỏ được hai lỗi nặng cũ
"showing them their work is getting recognition from the management team"
Bản trước có 5 câu thiếu hẳn động từ chính và 7 lần thêm -s vào danh từ không đếm được (works, equal pays, the staffs). Bản này em viết đúng much more work, the work they have done, the workload they are having, và mỗi câu đều có động từ chính. Thêm nữa, đoạn trích trên là một mệnh đề phân từ lắp hoàn toàn đúng — chủ ngữ của showing chính là this ở trước, không bị treo; bản trước không có cấu trúc này. Đây là hai bước tiến thật, không phải may mắn.
Bốn câu nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy ★
"This makes them feel they are getting underpaid, the salary is way too little compared to the work they have done."
they are getting underpaid và the salary is way too little đều là câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ, có động từ), nên dấu phẩy trần không nối được hai vế này — phải có từ nối hoặc dấu chấm. Lỗi này lặp ở 4 câu (câu 6, 9, 10, 11), là nhóm lỗi nhiều nhất của bài. Hệ quả: người đọc phải tự tìm ranh giới câu, và mỗi lần như vậy là một câu bị tính là có lỗi, kéo tỉ lệ câu sạch xuống rất thấp.
Khung câu vỡ ở chỗ nói về khoảng chênh
"some individuals believe that the salaries they are earning is having such a big gap between what they have done for the company and how much they are getting paid"
Ba lỗi chồng lên nhau: chủ ngữ the salaries số nhiều nhưng động từ là is; have ở nghĩa "tồn tại" không dùng dạng tiếp diễn nên is having sai; và quan trọng nhất, cái "có khoảng chênh" không phải là lương — tiếng Anh nói there is a gap between A and B. Khung mệnh đề vỡ nên người đọc phải đọc lại mới đoán ra ý. Hai mệnh đề what they have done và how much they are getting paid thì em viết rất đúng, giữ nguyên.
Câu 91 từ cần cắt thành câu ngắn
"there are position ranging from members to administrator, for the moderation team, administrator is the highest position who have to deal with a large amount of problems like hosting some events, moderate the entire server, and many more"
Câu ví dụ Discord dài 91 từ và chứa 4 mệnh đề độc lập dán vào nhau. Trong đoạn trích này có bốn thứ cần sửa: there are position thiếu -s; thiếu the trước administrator; position là vật nên phải dùng which has chứ không phải who have; và sau like đã mở bằng hosting thì phải giữ V-ing → moderating. Cắt câu trước, sửa sau: khi mỗi câu chỉ còn một hai mệnh đề, ba lỗi kia tự lộ ra và em tự thấy được.
Mệnh đề quan hệ đi lùi so với bản trước
"senior management positions are the one who have to deal with confidential information that are top secret"
Bản trước em viết ĐÚNG the confidential information that only the higher-up can touch và which is very stressful — mệnh đề quan hệ đủ động từ, hòa hợp đúng. Bản này, cũng danh từ ấy, em viết information that are top secret: information không đếm được nên phải là that is. Cùng họ lỗi còn that already included in administrator's work ở câu 6, mất hẳn động từ is. Thêm lỗi thứ hai trong câu: chủ ngữ positions số nhiều thì bổ ngữ phải là the ones. Sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — cấu trúc em từng làm đúng thì giữ nguyên, chỉ sửa chỗ sai.
Danh từ đếm được thiếu -s sau other/the
"This is mainly because they have to deal with much more work compared to other standard position."
other đi với danh từ đếm được thì danh từ luôn ở số nhiều: other standard positions. Viết số ít mà không có mạo từ là sai hai lần cùng lúc. Pattern này lặp ở 4 câu: there are position, from members to administrator, the standard position, the other worker. Chú ý ngược lại: much more work trong chính câu này em viết đúng, vì work không đếm được — đừng thêm -s vào nó.
Câu kết sai thì và thiếu dấu chấm
"In conclusion, I believe that senior management positions deserved to get higher salaries for the workload they have to deal with compared to the standard position, but they need to give the other worker equal pay to what they have done for the company"
Câu nêu quan điểm luôn dùng hiện tại đơn: deserve, không deserved — bản trước em viết đúng deserve to get higher paycheck, bản này lại lùi về quá khứ, và nó mâu thuẫn ngay với they have to deal with ở hiện tại trong cùng câu. Câu này còn hai danh từ thiếu -s (the standard position, the other worker) và không có dấu chấm kết thúc bài. Bỏ dấu chấm cuối là mất điểm không đáng, vì nó nằm ở chỗ giám khảo đọc cuối cùng.