Test 9 · Task 1 · Bar Chart · Batch 1+2 (15/16 học sinh)

Nhận xét bài viết — Test 9, Task 1

Đề: "The chart below shows the percentage of households owning five types of communication and entertainment technology in 2005, 2014, and 2023. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant."

Học sinhOverallTACCLRGRA
Phạm Trần Khánh6.57.06.06.06.0
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh7.06.07.06.08.0
Trần Minh Thư7.57.08.07.07.0
Nguyễn Hà Phương6.56.07.06.06.0
Nguyễn Thu7.06.07.06.08.0
Đào Tuấn Minh6.06.06.06.06.0
Khánh Linh8.07.08.08.08.0
Quách Nam Khánh7.06.08.06.08.0
Nguyễn Bách6.06.06.06.06.0
Lê Bùi Khánh Chi7.06.07.06.08.0
van the hien7.07.08.06.06.0
Hồng Quyên5.04.05.05.05.0
Trần Khánh Chi6.58.07.06.05.0
Nguyễn Bảo Trâm7.57.08.07.08.0
Trần Linh Dan7.08.08.06.06.0
Mai Phuong Hi5.54566

📈 Tiến bộ theo version

Phạm Trần Khánh

Overall
6.5
TA7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 239 từ (hơi vượt mức khuyến nghị 170–200) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview khá mạnh (nêu đúng nhóm tăng/giảm + 1 insight về dữ liệu thiếu năm 2005), số liệu gần như chính xác — kéo TA lên 7. Điểm cần cải thiện nhiều nhất: 1 câu bị đứt/thiếu chữ giữa bài (mất hẳn số liệu smartphone 2014) ảnh hưởng cả GRA lẫn mạch bài, và động từ nhân cách hoá "witnessed/experienced" lặp 5 lần chặn trần LR ở 7.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview khá mạnh — tách đoạn riêng, nêu đúng nhóm tăng (broadband/smartphone) và giảm (landline), kèm 1 insight về cấu trúc dữ liệu (Smart TV/Tablet thiếu năm 2005) — gần đạt mức "dominant + secondary + insight". 10/11 số liệu cụ thể khớp chính xác với biểu đồ.

Số liệu sai — mức tăng của Tablet

"the proportion of a family owning a tablet computer witnessed a three-times growth to 62%"

Tablet tăng từ 30% → 62%, tức khoảng gấp đôi (~2.07x), không phải gấp ba.

Sửa lại
"more than doubled to 62%"

1 data point vắng mặt hoàn toàn

Do câu bị đứt chữ giữa bài, số liệu smartphone năm 2014 (58%) không hề xuất hiện — nhảy thẳng từ 3% (2005) sang 91% (2023).

Bỏ lỡ insight giá trị nhất biểu đồ

Landline từ CAO NHẤT (92%, 2005) rơi xuống THẤP NHẤT (38%, 2023) — một sự đảo ngược vị trí ấn tượng mà bài không khai thác trong overview.

Để lên band 8
Chỉ có 1 lỗi số liệu thật (không phải nhiều lỗi cộng dồn) — sửa xong lỗi "three-times" + bổ sung câu bị đứt + thêm insight "đảo ngược vị trí" của landline vào overview là đủ chạm band 8.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Gom nhóm chính xác và khá tinh tế: đoạn 3 gộp 3 mục có đủ dữ liệu 3 mốc thời gian (broadband/smartphone/landline), đoạn 4 gộp 2 mục chỉ có dữ liệu từ 2014 (Smart TV/Tablet) — bám sát đúng cấu trúc thật của biểu đồ, không phải liệt kê máy móc. Overview tách riêng đúng vị trí.

2 lỗi liên kết nghiêm trọng

"There was no data recorded for Smart TV and Tablet computer, though the volume still increased siglyficiantly."

Câu này tự mâu thuẫn logic — "không có dữ liệu" rồi lại nói "vẫn tăng" ngay sau đó, trong khi ý thật là "thiếu dữ liệu năm 2005, nhưng tăng từ 2014".

Sửa lại
"Data on Smart TV and tablet ownership was only recorded from 2014, but both figures rose sharply by 2023."

Nghiêm trọng hơn: câu bị thiếu chữ giữa đoạn 3 ("...the [...] higher.") làm gãy hoàn toàn mạch referencing đúng tại điểm chuyển từ broadband sang smartphone — người đọc phải tự bắc cầu qua khoảng trống.

Liên kết đa dạng và phần lớn chính xác: "Meanwhile" đánh dấu đúng lúc chuyển từ nhóm tăng sang nhóm giảm; "Additionally" mở đoạn 4 tạo cấu trúc song song với đoạn 3.

Để lên band 7
Sửa câu Smart TV/Tablet cho hết mâu thuẫn logic + bổ sung đủ câu bị đứt chữ — 2 lỗi này là thứ duy nhất giữ bài ở band 6 dù cấu trúc tổng thể đã đạt chuẩn band 7.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ trend khá đa dạng: "downward/upward trajectory", "started at", "reached X%", "creating a gap of X% difference" — đúng loại biểu đồ cột, không lẫn từ vựng map/process.

Sai đối tượng đo lường

"the volume still increased siglyficiantly"

Biểu đồ đo % hộ gia đình sở hữu, không phải "volume" (khối lượng) — sai loại đại lượng.

Sửa lại
"the figure still increased significantly"

Nhân cách hoá lặp lại 5 lần — chặn trần LR ở band 7

"witnessed" (x3) · "experienced" (x2)

Theo luật hiện hành: đây KHÔNG phải lỗi TA (không mang phán xét chủ quan), mà là vấn đề riêng của LR — chấp nhận được tới band 7 nhưng chặn cứng band 8-9, dù các mặt khác mạnh đến đâu.

Sửa lại (không dùng động từ nhân cách hoá khác để thay)
"recorded a downward trajectory" · "showed a significant upward trajectory" · "recorded a noticeable fall" · "rose more than twofold" · "showed a sharper growing tendency"

Khác

2 lần opinion language ("merely", "only") + 5 lỗi chính tả (propotion, possesing, siglyficiantly, smarth phone, househol).

Để lên band 7
Xoá hết "witnessed/experienced", thay bằng "recorded/rose to/showed" — đây là rào cản lớn nhất, vì Range Quantification (số cụm từ vựng riêng biệt) của bài đã đạt mức khá cao, chỉ bị Personification Ceiling ghi đè xuống.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi nặng nhất — câu bị đứt/thiếu nội dung:

"Though starting at merely 3% at 2005, the [...] higher."

Câu thiếu hẳn phần vị ngữ nối giữa "the" và "higher" — mất hoàn toàn số liệu smartphone năm 2014 (58%), đây là lỗi cấu trúc nghiêm trọng nhất bài.

Sửa lại
"Though starting at merely 3% in 2005, the figure for smartphone ownership climbed steadily higher, reaching 58% in 2014."

Câu chạy nối sai (comma splice)

"...witnessed our noticeable fall, In 2005, the proportion..."

Hai mệnh đề độc lập bị nối bằng dấu phẩy thay vì dấu chấm (dấu hiệu: chữ "In" viết hoa giữa câu).

Sửa lại
"...witnessed a noticeable fall. In 2005, the proportion..."

Khác

Nhầm cặp rise/raise ("raised" → nên "rose"), sai hoà hợp số ít/nhiều lặp lại ("household" → "households"; "that figures" → "the figure"), sai thì 1 chỗ ("increase" → "increased").

Điểm mạnh: dùng đúng mệnh đề tương phản "whereas", cụm phân từ mở câu ("Considering...", "Though starting...") cho thấy có cố gắng dùng cấu trúc phức.

Để lên band 7
Đọc lại toàn bài trước khi nộp để bắt câu bị thiếu chữ (lỗi nặng nhất, hoàn toàn có thể tránh) + rà lại rise/raise và số ít/nhiều — chỉ 33% câu sạch lỗi, cần vượt 70% để chạm band 7.

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
7.0
TA6
CC7
LR6
GRA8
So với bài trước — cải thiện rõ (6.0 → 7.0), lên cả 4/4 tiêu chí
Em đã khắc phục lỗi bỏ sót broadband 2023 của bài trước, và giờ có overview bao quát cả giai đoạn thay vì chỉ 1 lát cắt năm 2005. Nhưng xuất hiện 1 lỗi dữ liệu mới đáng chú ý: gọi landline 2014 (~70%) là "peak" trong khi đỉnh thật là 2005 (92%) — số liệu này hoàn toàn không được nhắc tới. Đây là lý do TA vẫn dừng ở 6.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview đã cải thiện — giờ bao quát cả giai đoạn (landline giảm, 4 công nghệ còn lại tăng, ngoại lệ smart TV/tablet không có 2005), không chỉ mô tả 1 lát cắt như bài trước.

Lỗi dữ liệu mới — bỏ sót đỉnh thật của landline

"from a peak of around 70% in 2014 to only 38% in the final year"

Landline thực tế: 92% (2005) → 68% (2014) → 38% (2023). Đỉnh THẬT là năm 2005 ở 92% — con số này không hề được nhắc tới ở bất kỳ đâu trong bài, thay vào đó 2014 (68%, làm tròn "70%") bị gọi sai là "peak".

Sửa lại
"...falling from a peak of 92% in 2005 to 68% in 2014, and further down to only 38% in the final year"

4/5 loại thiết bị còn lại chính xác 100%. "2025" ở đoạn 3 là lỗi đánh máy (nên là "2005"), không gây hiểu sai nghiêm trọng vì số liệu 3%/58% vẫn đúng thứ tự.

Để lên band 7
Luôn kiểm tra giá trị năm ĐẦU TIÊN trước khi gọi bất kỳ điểm nào là "đỉnh" — đỉnh phải là giá trị cao nhất trong toàn chuỗi.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc rõ ràng hơn hẳn nhờ overview cải thiện — 4 đoạn: mở bài, overview, thân bài 1 (broadband đối lập landline), thân bài 2 (3 công nghệ còn lại). Overview tách riêng, có nhóm xu hướng đối lập rõ (giảm vs tăng) kèm chi tiết bổ sung.

Cấu trúc so sánh không đối xứng

"climbing from 45% in 2005 to approximately 80% in 2014 and reaching 96% by 2023" · "from a peak of around 70% in 2014 to only 38% in the final year"

Câu broadband có đủ 3 mốc thời gian, câu landline chỉ có 2 mốc (thiếu 2005) — phá vỡ tính đối xứng của phép so sánh song song dùng "By contrast".

Sửa lại
"...there was a downward trend in the utilization of landline telephones over the same period, declining to a peak of around 70% in 2014 before falling further to only 38%..."

Đoạn cuối thiếu câu dẫn nhập

Đoạn thân bài 2 nhảy thẳng vào số liệu smartphone mà không có câu nêu rõ đây là nhóm 3 công nghệ còn lại.

Để lên band 8
Thêm câu dẫn "Turning to the remaining three technologies..."; đảm bảo 2 vế so sánh có cùng số mốc thời gian.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ đa dạng, cường độ khớp dữ liệu tốt ở nhiều chỗ: "soared to nearly 80%" đúng cho mức tăng 56 điểm % của smart TV, "fell sharply" hợp lý cho landline giảm 54 điểm %.

1 lỗi sai đối tượng đo lường

"the rate of owning a tablet computer"

Biểu đồ đo % hộ gia đình sở hữu, không phải tốc độ — "rate" chỉ dùng cho tốc độ/tần suất.

Sửa lại
"the percentage of households owning a tablet computer"

1 động từ nhân cách hoá

"broadband internet ownership experienced an upward trend"

Gán năng lực cảm nhận cho khái niệm vô tri — chặn trần band 8-9.

Sửa lại
"broadband internet ownership rose steadily"

1 từ ý kiến chủ quan

"only 38%"

Để lên band 7
Rà mọi động từ có chủ ngữ vô tri (experienced/witnessed/saw); đổi "rate" thành "percentage/proportion" cho dữ liệu %.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Vẫn là điểm mạnh nhất, còn cải thiện thêm (7→8) — chỉ 1/8 câu có ghi chú thực chất. Quản lý thì quá khứ chính xác tuyệt đối, hoà hợp chủ vị chuẩn kể cả trường hợp dễ nhầm.

Lỗi hệ thống nhẹ — viết hoa và số ít/nhiều

"Landline telephones" · "Tablet computers" · "smart TV owned"

"Landline"/"Tablet" viết hoa không nhất quán (chính em viết đúng chữ thường ở câu khác); "smart TV" thiếu số nhiều khi cần khớp "smart TVs" đã dùng đúng trước đó — cả 2 lỗi lặp lại 2 lần.

Sửa lại
"landline telephones" · "tablet computers" · "smart TVs owned"

Phạm vi cấu trúc rộng: mệnh đề tương phản, cụm phân từ, mệnh đề quan hệ, bị động, so sánh — đều dùng chính xác.

Để lên band 9
Rà lại tên hạng mục xem viết hoa và số ít/nhiều có nhất quán xuyên suốt bài không.

Trần Minh Thư

Overall
7.5
TA7
CC8
LR7
GRA7
So với bài trước — cải thiện rõ rệt (6.5 → 7.5), lên cả 4/4 tiêu chí
Em đã sửa hết lỗi "the rate of" (LR) và "the remained categories" (GRA) của bài trước, đồng thời sửa được mâu thuẫn logic ở overview (CC lên 6→8). Overview vẫn là điểm mạnh nhất — có quan sát tinh tế về thời điểm smartphone xuất hiện sớm hơn smart TV/tablet. Còn 1 lỗi số liệu mới (tự gán "0%" cho tablet năm 2005 dù biểu đồ không có cột đó) giữ TA ở 7, và bài hơi dài (287 từ).
Trả lời đề Task Achievement7

Overview mạnh — nêu đúng cặp đối lập (landline giảm vs broadband tăng), nhóm còn lại (smartphone/smart TV/tablet) tăng dù xuất hiện muộn, và có 1 quan sát tinh tế: smartphone xuất hiện sớm hơn (có mặt từ 2005) so với smart TV/tablet (chỉ từ 2014).

1 lỗi số liệu — tự suy diễn số liệu không có trên biểu đồ

"the figure for tablet computers also jumped from 0% to 30% in 2014"

Biểu đồ KHÔNG có cột dữ liệu năm 2005 cho tablet computer — nghĩa là công nghệ này chưa được thống kê năm đó, không có nghĩa là 0%. Đáng chú ý câu ngay trước đó, khi nói về smart TV, em KHÔNG mắc lỗi này (không gán số 2005) — cho thấy đây là lỗi cụ thể, không hệ thống.

Sửa lại
"the figure for tablet computers, first recorded in 2014, stood at 30%"

9 số liệu còn lại đều chính xác tuyệt đối, kể cả các phép tính tỷ lệ ("24 percentage points", "almost 20 times"). Không có opinion/racing language.

Để lên band 8
Khi biểu đồ không có cột cho 1 mốc thời gian, không tự suy ra 0% — chỉ nói "chưa được ghi nhận". Rút ngắn bài về 190-200 từ.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Đã sửa hết mâu thuẫn logic ở overview của bài trước — overview giờ chính xác, không vague, còn có thêm quan sát phân tích. Trình tự landline→broadband và smartphone→smart TV→tablet giữ nhất quán xuyên suốt bài.

1 điểm liên kết còn hơi mơ hồ

"Looking at the first two dominant categories"

Cụm "the first two dominant categories" chưa nối rõ ngược lại overview — người đọc phải tự suy luận đây là landline + broadband.

Sửa lại
"Regarding landline telephone and broadband internet, which..."

1 chỗ thiếu từ nối

Giữa câu về smartphone và câu về smart TV (trong đoạn cuối) không có từ nối tương đồng nào dù cùng nhóm xu hướng tăng.

"Meanwhile" ở đầu đoạn cuối hơi lỏng về nghĩa logic (thời gian song song thay vì chuyển nhóm) — mức độ nhẹ, không đáng kể.

Để lên band 9
Thay cụm mở đoạn mơ hồ bằng cách nêu tên trực tiếp nhóm dữ liệu; thêm "Similarly" trước câu smart TV.
Từ vựng Lexical Resource7

Đã sửa hết lỗi "the rate of" của bài trước — giờ dùng đúng "the percentage/proportion/figure for" xuyên suốt. Vốn từ vựng Task 1 khá rộng: "moved in opposite directions", "declined sharply by 24 percentage points", "increased almost 20 times", "ended the period with X% and Y%, respectively".

Lỗi lặp khuôn mẫu mới: "including" cho danh sách đầy đủ

"including landline telephone, broadband internet, smartphone, smart TV, and tablet computer" · "including smart TV, tablet computer"

"Including" ngụ ý danh sách KHÔNG đầy đủ, nhưng ở đây liệt kê đúng và đủ số lượng đã nêu ("five types", "two categories") — nên dùng "namely".

Sửa lại
"...namely landline telephone, broadband internet..." · "...namely smart TV and tablet computer..."

2 từ đơn giản chưa học thuật

"a large value of 92%" · "a small value of 3%"

"Large/small" là từ cơ bản — nên dùng "a high figure of 92%" / "a modest figure of 3%".

Không có lỗi sai đối tượng đo lường, không từ ngữ chủ quan, không động từ nhân cách hoá.

Để lên band 8
Rà mọi chỗ dùng "including" — nếu danh sách đầy đủ, đổi thành "namely". Thay large/small bằng high/low/modest.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Đã sửa hết lỗi "the remained categories" của bài trước — giờ dùng đúng "remaining". Mệnh đề phân từ mở câu, mệnh đề tương phản (while/even though), câu ghép bằng chấm phẩy + "however" đều dùng chính xác.

1 lỗi thì ở câu miêu tả biểu đồ

"The given bar chart showed the percentage of households"

Câu miêu tả bản thân biểu đồ là phát biểu tổng quát, cần hiện tại đơn ("the chart shows"), không phải quá khứ.

Sửa lại
"The given bar chart shows the percentage of households..."

2 lỗi nhỏ khác

"decreased almost half of its value to 38%" · "ended with the second-highest figure with 91%"

Câu đầu thiếu giới từ ("decreased TO almost half"); câu sau lặp giới từ "with...with".

Sửa lại
"decreased to almost half of its 2014 value" · "the second-highest figure OF 91%"

4/10 câu có lỗi nhỏ rải rác, không ảnh hưởng nghĩa.

Để lên band 8
Soát lại thì ở câu mở đầu; kiểm tra giới từ ở các cụm tăng/giảm.

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 237 từ (hơi dài) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview chỉ nêu 1 chi tiết phụ (thời điểm xuất hiện sớm/muộn) mà bỏ lỡ xu hướng chính (tăng/giảm) — chặn TA ở 6. Nhưng bù lại, 10/10 số liệu học sinh nêu ra khớp tuyệt đối với biểu đồ gốc (không có lỗi data nào) và cách gom nhóm thân bài rất logic (kéo CC lên 7) — bài mạnh về structure/accuracy hơn là content selection.
Trả lời đề Task Achievement6

Lỗi nặng nhất — overview chọn sai trọng tâm:

"the percentage of households owning landline telephone, broadband internet, smartphone was released earlier while smart TV and tablet computer's figure was owned by households later than other sectors"

Overview chỉ nói về THỜI ĐIỂM xuất hiện (2005 vs 2014) — một đặc điểm phụ, xuất phát từ việc Smart TV/tablet không có cột 2005. Overview HOÀN TOÀN bỏ lỡ trục chính của biểu đồ: landline là hạng mục DUY NHẤT suy giảm (92%→38%), trong khi 4 hạng mục còn lại đều tăng mạnh, broadband đạt đỉnh cao nhất toàn biểu đồ (96%).

Overview đúng hơn
"Overall, ownership of landline telephones declined sharply over the period, while all the other technologies recorded strong growth, with broadband internet reaching the highest figure of the whole chart by 2023. Smart TV and tablet computers, introduced only from 2014 onwards, also expanded rapidly."

Số liệu — chính xác tuyệt đối, hiếm gặp

Toàn bộ 10 số liệu thân bài (landline 92/38, broadband 45/96, smartphone 3/91, Smart TV 22/78, tablet 30/62) đều khớp 100% với biểu đồ gốc — không có lỗi data nào, kể cả các phép so sánh đều đúng hướng. Đây là điểm mạnh rõ rệt, hiếm gặp ở band 5-6.

Opinion language lặp lại

"only 3%" · "with only 22%" · "only stood at 62%"

"only" lặp 3 lần trước số liệu nhỏ — ngôn ngữ đánh giá chủ quan, vi phạm neutral reporting.

Để lên band 7
Xác định trục CHÍNH của biểu đồ (tăng vs giảm) trước khi viết overview, đừng chọn feature phụ (thời điểm xuất hiện) làm nội dung overview — đây là rào cản duy nhất vì phần thân bài đã rất chính xác.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Gom nhóm chính xác và song song: đoạn 3 = nhóm có số liệu từ 2005 (landline/broadband/smartphone), đoạn 4 = nhóm chỉ có từ 2014 (Smart TV/tablet) — khớp đúng cấu trúc chart, câu chủ đề 2 đoạn song song cấu trúc. Overview dẫn dắt đúng ("released earlier... owned later"), không có lỗi referencing.

1 câu tự mâu thuẫn logic

"followed the same development pattern" ... "However, the smart TV's figure achieved a higher development pace with 78% while the tablet computer only stood at 62%"

Câu chủ đề khẳng định "same development pattern" nhưng câu ngay sau lại dùng "However" để nêu khác biệt tốc độ tăng (Smart TV +56pp vs tablet +32pp) — tự phủ định chính mình.

Sửa lại
"followed a similar upward trend, though at different paces" (bỏ hẳn "same development pattern")

Transition chưa khớp khung overview

"In addition" nối đoạn 3→4 làm loãng tín hiệu tương phản mà overview đã lập bằng "while" — nên dùng "In contrast/By contrast".

Không có lỗi cấu trúc nền (không thiếu overview, không sai nhóm dữ liệu) — chỉ là lỗi Layer 3 cục bộ, nên không rơi xuống band 6.

Từ vựng Lexical Resource6

Sai từ vựng loại biểu đồ

"The given table chart illustrates..."

Đây là biểu đồ CỘT (bar chart), không phải "table chart" — nhầm loại visual.

Sửa lại
"The given bar chart illustrates..."

Wrong measured object — lặp 3 lần

"the percentage... was released earlier" · "achieving the highest portion of the chart" · "achieved a higher development pace with 78%"

% không "được ra mắt" (released); "portion" mượn ngôn ngữ pie chart cho bar chart; "pace" (tốc độ biến thiên) dùng sai cho 1 giá trị % tĩnh. Lỗi lặp có hệ thống → chặn trần LR ở 6.

Opinion language + lặp từ thừa

"only" lặp 3 lần (xem mục TA) + "the percentage proportion of households owning..." (percentage/proportion trùng nghĩa) + cụm lõi "the percentage of household(s) owning [X]" lặp gần nguyên văn ở 7/9 câu.

Để lên band 7
Xoá "only" thừa + thay "released/portion/pace" bằng từ đúng đối tượng đo ("percentage/figure") + đa dạng hoá cụm mở câu thay vì lặp "the percentage of households owning".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

2 lỗi cấu trúc câu đáng chú ý

"The landline telephone and broadband internet's figure documented as a contrast pattern with the percentage of household owning dropped significantly..."

Mệnh đề gãy/run-on, thiếu trợ động từ "was" cho thể bị động ("figure documented" → "figure was documented").

"the percentage proportion of households owning smart TV and tablet computers was the two products..."

Chủ ngữ số ít ("the percentage...") không đồng nhất được với "the two products" (số nhiều) — lỗi logic-ngữ pháp trong mệnh đề định danh.

Sửa lại
"...smart TV and tablet computer were the two products that were owned later than other devices, only just released in 2014."

Lỗi lặp hệ thống

Possessive ghép sai "A and B's + noun" khi ý là số liệu riêng từng loại (lặp 2 lần) + số ít "household" thay vì "households" (lặp 2 lần, câu 4 và 7).

Điểm mạnh: dùng thành thạo mệnh đề tương phản "while" 4 lần với ngữ cảnh khác nhau, hiện tại hoàn thành đúng ngữ cảnh ("has been used since 2005"), có mệnh đề phân từ và mệnh đề quan hệ. Chỉ 55.6% câu sạch lỗi (5/9, dưới ngưỡng 70% cho band 7).

Để lên band 7
Sửa 2 câu cấu trúc gãy trên + soát "household"→"households" xuyên suốt — đây là rào cản chính vì range cấu trúc đã khá đa dạng.

Nguyễn Thu

Overall
7.0
TA6
CC7
LR6
GRA8
Tổng quan — Overall 7.0 · 195 từ (lý tưởng) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Ngữ pháp là điểm sáng nhất bài (GRA 8, chỉ 1 lỗi cấu trúc trong 7 câu). Overview thuộc loại tốt nhất batch (dominant+secondary+insight đổi ngôi dẫn đầu), nhưng có 4 lỗi số liệu ở thân bài — nặng nhất là smartphone 2005 ghi 32% thay vì 3% thật, làm mất đi chính đặc điểm ấn tượng nhất biểu đồ — nên TA vẫn bị chặn ở 6.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview thuộc loại tốt nhất batch — nêu đúng trọng tâm (landline giảm, 4 mục còn lại tăng) + insight có giá trị: đổi ngôi dẫn đầu từ landline (2005, 92%) sang broadband (2023, 96%). Nếu chỉ xét overview, bài này chạm ceiling band 8-9.

Nhưng có 4 lỗi số liệu ở thân bài — hard rule chặn TA ở 6

"declined gradually to 82% in 2014"

Landline 2014 thực tế là 68%, không phải 82% (lệch 14 điểm %).

"from just 32% to 58% in 2014 then to 91% in 2023"

Smartphone năm 2005 thực tế là 3%, không phải 32% (lệch 29 điểm %) — lỗi nặng nhất bài: 3%→91% (gần 30 lần) mới là mức tăng ấn tượng nhất toàn biểu đồ, còn 32%→91% làm mất hẳn kịch tính của số liệu thật, và câu "owning the biggest gap" cũng bị tính sai theo (gap thật 88 điểm %, không phải 59).

"to 78% and 69% in 2023 respectively"

Tablet 2023 thực tế là 62%, không phải 69% (lệch 7 điểm %). Broadband 2023 ghi 95% (thật 96%, lệch nhỏ 1 điểm).

Thêm 1 vấn đề xử lý dữ liệu: "despite the lowest start, 0%" hiểu nhầm cột TRỐNG (Smart TV/tablet không có số liệu 2005) thành giá trị 0% thật, đồng thời bỏ qua hẳn mốc 2014 (22%/30%) của 2 hạng mục này.

Số liệu đúng
Landline: 92% (2005) → 68% (2014) → 38% (2023). Smartphone: 3% (2005) → 58% (2014) → 91% (2023). Tablet: không có số liệu 2005 → 30% (2014) → 62% (2023). Broadband 2023: 96%.
Để lên band 7–8
Cách viết và tổ chức bài đã đạt mức cao — CHỈ cần đối chiếu lại từng con số với biểu đồ gốc trước khi nộp (đặc biệt số rất nhỏ như 3% dễ nhớ nhầm thành số lớn hơn) là đủ để tăng hẳn 1-2 band.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Gom nhóm nâng cao: đoạn 3 ghép landline (cao nhất đầu kỳ) + broadband (cao nhất cuối kỳ) qua "In contrast" — nhóm theo cực trị chứ không chỉ liệt kê theo thứ tự bảng. Đoạn 4 ghép smartphone+Smart TV+tablet (nhóm tăng) qua "Furthermore"/"Similarly". 6 cohesive devices khác nhau, hầu hết đúng bản chất quan hệ logic.

1 điểm trừ — chồng lấn thiết bị liên kết trong overview

"...in 200; whereas in 2023, the figure for broadband internet was the largest figure."

Dùng cả dấu ";" (vốn tự thân đã ngụ ý đối lập) VÀ từ nối "whereas" cùng lúc cho một quan hệ tương phản — dư thừa/máy móc, khiến bài chưa đạt mức "minor occasional issues only" của band 8.

Câu mở thân bài "Looking at the chart in detail" hơi công thức. Referencing rõ ràng xuyên suốt, thứ tự dữ liệu nhất quán, không đảo lộn.

Để lên band 8
Bỏ dấu ";" trước "whereas" (chỉ giữ 1 thiết bị liên kết) + thay câu mở thân bài công thức bằng câu chủ đề data-driven hơn.
Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ trend đa dạng (~8 cụm riêng biệt): "showed a decrease", "declined gradually", "increasing more than double", "rose sharply", "stood at 45%", "recording the highest level". Không có opinion language ("just 32%" dùng đúng chuẩn thay vì "only").

Personification — luật mới

"the figure for smartphone experienced a significant increase"

"experienced" là động từ nhân cách hoá gắn với chủ ngữ không phải người — được dung thứ tới band 7 nhưng chặn trần band 8-9.

Sửa lại
"the figure for smartphone increased significantly" (động từ trung tính, không nhân cách hoá)

Các lỗi collocation nhỏ rải rác — chỉ 3/7 câu sạch lỗi (43%)

"standing at the dominant position"

"stand at" chuẩn phải đi với SỐ ("stood at 92%"), không phải vị trí mô tả.

"owning the biggest gap"

"own" sai ngữ cảnh cho khái niệm trừu tượng ("gap"), nên dùng "representing".

Thêm: "communication and recreation" (nên là "entertainment", đúng chủ đề chart) và "the figure... was the largest figure" (lặp từ "figure" liền kề). Range axis đạt mức cao (~8 cụm) nhưng tỉ lệ câu sạch chỉ 43% (<75% ngưỡng band 7) → tiebreaker kéo về band 6.

Để lên band 7
Bỏ "experienced" (personification) + sửa "stand at"/"owning"/"recreation" — range từ vựng đã đủ rộng, chỉ cần giảm mật độ lỗi collocation.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Điểm mạnh nhất bài — range cấu trúc rộng và chính xác: 5 cụm phân từ đúng form (looking/standing/becoming/recording/owning), 4 liên từ tương phản giá trị cao (while/whereas/in contrast/despite), nhiều so sánh chính xác (more than double, the highest/lowest, the biggest gap). Thì quá khứ nhất quán toàn bài, không có lỗi hoà hợp chủ-vị, mạo từ hay dấu câu hệ thống.

1 lỗi duy nhất — dangling modifier

"Looking at the chart in detail, standing at the dominant position in 2005, with 92%, the percentage of landline telephone declined gradually..."

Xếp chồng 2 cụm phân từ mở đầu không cùng chủ ngữ logic: "the percentage" có thể "stand at" một con số, nhưng không thể "look at the chart".

Sửa lại
Bỏ "Looking at the chart in detail," — chỉ giữ "Standing at the dominant position in 2005, with 92%, the percentage of landline telephone declined gradually..."

6/7 câu sạch lỗi = 85.7% — mức cao, chỉ 1 lỗi cấu trúc đơn lẻ không lặp lại.

Để lên band 9
Chỉ dùng 1 cụm phân từ mở đầu/câu (không xếp chồng), có thể bổ sung đảo ngữ (inversion) hoặc câu chẻ để đạt "full flexibility" của band 9.

Đào Tuấn Minh

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · ~250 từ (vượt khá xa mức khuyến nghị 170–200) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview nhóm đúng theo xu hướng (landline giảm liên tục vs 4 mục còn lại tăng) nhưng chưa nêu tên thiết bị dẫn đầu cuối kỳ (broadband 96%) và thiếu insight — chặn TA ở 6. Cùng lúc có 2 lỗi số liệu độc lập (landline 2023 ghi 58% thay vì 38%; tự suy luận Smart TV/tablet 2005 = 0% dù biểu đồ không có dữ liệu) nên TA không thể lên cao hơn. Điểm yếu xuyên suốt cả 4 tiêu chí: câu mở đoạn 3 lặp nguyên văn cặp số liệu "45% and 92%" hai lần, và cụm "respectively" bị dùng sai/lặp tới 3 lần — kéo cả CC lẫn GRA xuống 6.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview nhóm đúng theo xu hướng — tách đoạn riêng, nêu đúng 2 hướng đối lập: landline giảm liên tục xuyên suốt kỳ, 4 mục còn lại đều tăng mạnh sau 18 năm. Đây là cách nhóm theo trend direction hợp lệ, nhưng overview KHÔNG nêu tên thiết bị dẫn đầu cuối kỳ (broadband, 96%) và không có insight/outlier nào (vd smartphone tăng gần như từ 0%, hay Smart TV/tablet là công nghệ mới) — chỉ đạt mức "nêu 1 đặc điểm chính", chưa tới "dominant + secondary + insight" cần cho band 7-8.

Số liệu sai — landline 2023

"telephone's figure showed a sharp decline from 92% in 2005 to 68% in 2014 and then 58% in 2023"

Landline 2023 thực tế là 38%, không phải 58% — lệch 20 điểm %, làm giảm nhẹ đáng kể mức độ suy giảm thật (thực tế còn 41% giá trị ban đầu, theo bài chỉ còn 63%).

Sửa lại
"...and then 38% in 2023"

Tự suy diễn số liệu không có trên biểu đồ

"Smart TV and tablet computer's figure were both at first not appeared widely to customers, leading to approximately 0% in both categories in 2005"

Biểu đồ KHÔNG có cột dữ liệu 2005 cho Smart TV/tablet (chưa được khảo sát), không đồng nghĩa với 0%. Đây là fabrication nhẹ — nên diễn đạt "no data recorded" thay vì gán hẳn một con số.

Sửa lại
"Smart TV and tablet computers were not yet tracked in 2005"

Ngoài 2 lỗi trên, có 1 từ opinion language ("surprisingly more than 55%") và word count ~250 từ — vượt xa mức khuyến nghị, dấu hiệu chưa luyện được kỹ năng chọn lọc dữ liệu trọng tâm.

Để lên band 7
Sửa đúng 2 lỗi số liệu trên + thêm tên thiết bị dẫn đầu cuối kỳ (broadband 96%) vào overview — đây là 2 việc cụ thể, không phải viết lại toàn bài.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Có nguyên tắc nhóm rõ ràng theo rank ("highest use categories" ở đoạn 3 vs "lower use categories" ở đoạn 4) — chiến lược nhóm hợp lệ. Nhưng áp dụng KHÔNG NHẤT QUÁN: landline được xếp vào "highest" vì cao nhất năm 2005 (92%), còn broadband/smartphone chỉ "highest" nếu tính theo 2023 — trong khi chính landline lại có giá trị 2023 thấp nhất nhóm (theo số liệu bài viết, 58%). Tiêu chí gộp nhóm bị đổi ngầm giữa chừng đoạn.

Câu đầu đoạn 3 tự lặp dữ liệu, gây gãy mạch

"Broadband internet's figure was approximately nearly a half of landline telephone's figure, respectively 45% and 92%, which was the dominant device in 2005, respectively with 45% and 92%."

Cụm "respectively 45% and 92%" xuất hiện HAI LẦN trong cùng một câu, xen giữa là mệnh đề quan hệ "which" có referent hơi mờ — lần lặp thứ hai không thêm thông tin mới, đúng anti-pattern "repeating the same comparison twice".

Sửa lại
"Broadband internet's figure, at 45%, was just under half of landline telephone's dominant 92% in 2005."

Transitions phần lớn chính xác và tự nhiên (However/while/Nevertheless/Regarding to) — không rơi vào pattern máy móc kiểu Firstly/Secondly, đây là tín hiệu hướng band 7. Nhóm Smart TV + tablet (đoạn 4) nhất quán và chính xác từ đầu đến cuối. Nhưng "respectively" bị lạm dụng 3 lần toàn bài, 1 lần đặt sai vị trí ngữ pháp thông thường (cuối câu thay vì ngay sau cặp số liệu).

Để lên band 7
Sửa nguyên tắc nhóm đoạn 3 cho nhất quán (chọn MỘT mốc thời gian duy nhất để xếp "highest") + xoá câu lặp số liệu + chỉ dùng "respectively" 1 lần/đoạn, đặt ngay sau cặp số liệu liên quan.
Từ vựng Lexical Resource6

Range khá rộng nếu tính riêng (~5 cụm Task 1 đúng): "steady decline", "significant rise", "sharp decline", "dramatic increase", "dominant device" — khớp cường độ số liệu tốt. Nhưng từ lõi "figure" chiếm 11/12 lần khi nhắc số liệu (chỉ 1 lần dùng "percentage") — tỉ lệ lặp ~92%, vượt xa ngưỡng 50% → tự động chặn range ở mức 6 theo Axis 2, bất kể Axis 1 cao đến đâu.

2 từ opinion language rõ ràng

"remarkably from 45% to 78%" · "surprisingly more than 55%"

Cả hai đều nằm trong danh sách ALWAYS FLAG (mang phán xét chủ quan về số liệu) — Task 1 yêu cầu tường thuật trung lập tuyệt đối.

Sửa lại
Bỏ hẳn "remarkably"/"surprisingly", chỉ giữ số liệu và intensity trung tính: "rose sharply from 45% to 78%" · "an increase of more than 55 percentage points"

Wrong measured object + collocation sai nghĩa nghiêm trọng

"not appeared widely to customers" · "there was a huge leveling up in both categories"

"customers" sai đối tượng đo (biểu đồ đo households, không phải khách hàng). "Leveling up" nghĩa gần như NGƯỢC LẠI ý định — "level off/level out" trong Task 1 chỉ dùng cho xu hướng ổn định/đi ngang, trong khi Smart TV/tablet đang tăng rất mạnh (+56 và +32 điểm %).

Sửa lại
"were not widely owned by households" · "there was a sharp/marked increase in both categories"
Để lên band 7
Thay 8-9/12 lần dùng "figure" bằng "percentage/proportion/share" xen kẽ + bỏ hẳn remarkably/surprisingly — range từ vựng đã đủ rộng, chỉ cần giảm lặp từ lõi và ngôn ngữ chủ quan.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi hệ thống lớn nhất — dùng sai "respectively X and Y" lặp lại 3 lần, luôn đặt sai vị trí hoặc gây lặp/treo cấu trúc, cho thấy chưa nắm cách dùng đúng.

"...respectively 45% and 92%, which was the dominant device in 2005, respectively with 45% and 92%." · "...to 78% and 62% in 2023, respectively Smart TV's figure and tablet computer's figure."

Sửa lại
"...to 78% and 62% in 2023 respectively, for Smart TV and tablet computer."

Các lỗi đơn lẻ khác

Giới từ thừa "owning through five types" (câu 1); hai tính từ so sánh nhất xếp cạnh nhau không liên từ "the biggest most popular technology" (câu 4); thiếu liên từ trước phân từ "in 2014, surprisingly more than 55%, then still rising up" (câu 5); và câu 6 dồn 3 lỗi cùng lúc — verb form sai "were both at first not appeared widely" (nội động từ 'appear' không có dạng bị động), sai hoà hợp "figure were" (số ít đi với động từ số nhiều), và "Regarding to" thừa giới từ.

Sửa lại
"the most popular technology" · "before still rising to 91%" · "did not appear widely" · "figure was" · "Regarding the lower use categories"

Điểm mạnh thực sự: KHÔNG có lỗi thì nào trong toàn bài (illustrates + past simple nhất quán), không có lỗi mạo từ, có mệnh đề tương phản "while" đúng ở 2 chỗ (câu 2, 4) và mệnh đề quan hệ/phân từ đúng dạng. Chỉ 1/7 câu (14%) hoàn toàn sạch lỗi.

Để lên band 7
Xử lý dứt điểm pattern "respectively" (chỉ dùng 1 lần/câu, đặt ngay sau cặp số liệu) + sửa câu 6 (3 lỗi chồng) — cần vượt ngưỡng 70% câu sạch lỗi, hiện chỉ đạt 14%.

Khánh Linh

Overall
8.0
TA7
CC8
LR8
GRA8
So với bài trước — cải thiện lên 8.0 (7.5 → 8.0), điểm cao nhất batch
Em đã loại bỏ hoàn toàn động từ nhân cách hoá ("experienced") và lỗi wrong measured object của bài trước — LR bật từ 6 lên 8. TA giảm nhẹ 8→7 vì overview lần này bỏ sót 1 chi tiết: chưa nêu landline đảo từ vị trí CAO NHẤT (2005) xuống THẤP NHẤT (2023) — nhưng bù lại xử lý đúng tuyệt đối vụ Smart TV/Tablet không có dữ liệu 2005 (không bịa số liệu như 1 số bạn khác).
Trả lời đề Task Achievement7

Overview nhóm xu hướng tốt — nêu đúng 3 nhóm (tăng mạnh: broadband+smartphone; giảm: landline; mới xuất hiện tăng nhanh: smart TV+tablet). Toàn bộ số liệu chính xác 100%, đặc biệt xử lý đúng vấn đề Smart TV/Tablet không có dữ liệu 2005.

"smart TVs and tablet computers first appeared in the data in 2014"

Overview bỏ lỡ insight quan trọng nhất

Landline đảo từ vị trí CAO NHẤT (92%, 2005) xuống THẤP NHẤT (38%, 2023) trong khi mọi công nghệ khác đều tăng — đây là đặc điểm nổi bật nhất của cả biểu đồ nhưng không xuất hiện ở overview lẫn thân bài.

Overview tốt hơn
"...while landline telephones — the most common device in 2005 — ended up the least owned."

2 lần dùng "just" (just 3 percent, just 38 percent) mang sắc thái nhẹ, không đáng kể. Word count 196 từ — lý tưởng.

Để lên band 8
Luôn kiểm tra đủ 5 mục bắt buộc (highest, lowest, trend nổi bật nhất, key comparison, outlier) trước khi viết — đặc biệt đừng bỏ sót "lowest value" ở thời điểm kết thúc.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Vẫn giữ nguyên phong độ tốt như bài trước — overview cụ thể, không mơ hồ. Grouping chính xác 100%, nhất quán xuyên suốt (broadband→smartphone→landline ở cả overview và thân bài 1; smart TV→tablet ở cả overview và thân bài 2).

1 điểm nhỏ có thể tinh chỉnh

"more than doubling from its starting point"

Câu cuối không nêu số liệu cụ thể của điểm xuất phát (30%), làm giảm nhẹ độ tường minh — dù đây chủ yếu là vấn đề TA hơn CC.

Sửa lại
"more than doubling from its 2014 starting point of 30%"

Cohesive devices đa dạng và chính xác về logic (Similarly, Conversely, Likewise, In contrast, Notably) — không lặp, không sai tín hiệu.

Để lên band 9
Khi nêu điểm xuất phát, luôn kèm số liệu cụ thể thay vì cụm chỉ định như "its starting point".
Từ vựng Lexical Resource8

Đã loại bỏ hoàn toàn động từ nhân cách hoá và lỗi sai đối tượng đo lường của bài trước — LR bật từ 6 lên 8. Cường độ từ khớp biên độ số liệu thực trong mọi câu ("rose consistently" cho broadband tăng đều, "rose sharply" cho tablet tăng 32 điểm %).

"narrowing the gap with broadband internet" · "more than doubling from its starting point"

2 cụm phân tích định lượng xuất sắc — 62% đúng là hơn gấp đôi 30%.

2 điểm mờ nhạt cấp toàn bài

"rose consistently" · "rose sharply"

Động từ "rose" lặp cho 2/4 đối tượng tăng (broadband, tablet) — chưa đạt ngưỡng bị phạt chính thức nhưng nên đa dạng hoá thêm.

Gợi ý
Đổi 1 trong 2 thành "climbed"/"surged" để tránh lặp.
Để lên band 9
Đảm bảo mỗi đối tượng có ít nhất 1 động từ xu hướng riêng biệt trong nhóm.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Vẫn giữ nguyên phong độ tốt — 100% câu sạch lỗi (10/10). Phạm vi cấu trúc rộng: mệnh đề nhượng bộ ("although it started at just 3 percent"), mệnh đề quan hệ + bị động ("the two technologies that were introduced in 2014"), 4 cụm phân từ đa dạng, 2 trạng ngữ đảo đầu câu.

"Conversely, from the highest figure (92 percent) in 2005, the percentage of landline telephone ownership declined significantly..."

Chưa có cấu trúc bậc cao nhất (đảo ngữ, cleft sentence, câu điều kiện lồng) — dấu hiệu đặc trưng của band 9.

Để lên band 9
Thử đảo ngữ nhấn mạnh: "Not only did broadband internet ownership rise steadily, but it also became the most widely owned technology by 2023."

Quách Nam Khánh

Overall
7.0
TA6
CC8
LR6
GRA8
So với bài trước — giảm nhẹ (7.5 → 7.0), TA giảm từ 8 xuống 6 vì lỗi số liệu MỚI
Em đã chấm lại toàn bộ 4 tiêu chí bằng phương pháp mới: cho agent xem feedback của Version 1 để đối chiếu nhất quán. GRA và CC giữ nguyên band nhưng vì lý do khác/tốt hơn (sửa đúng các lỗi cũ, dù có 1-2 điểm nhỏ mới bù trừ). LR giữ nguyên 6 vì sửa 2 lỗi cũ nhưng lại phát sinh 2 lỗi mới ở đúng chỗ vừa sửa. TA giảm thật từ 8 xuống 6 — câu tablet ở Version 1 vốn đúng 100% ("starting with 30%...doubled to 62%"), nhưng khi viết lại đã biến thành câu tự mâu thuẫn và sai số liệu mới (xem chi tiết bên dưới) — đây là lỗi thật phát sinh khi sửa bài, không phải lỗi chấm. Em đã chấm lại toàn bộ 4 tiêu chí bằng phương pháp mới: cho agent xem feedback của Version 1 để đối chiếu nhất quán. GRA và CC giữ nguyên band nhưng vì lý do khác/tốt hơn (sửa đúng các lỗi cũ, dù có 1-2 điểm nhỏ mới bù trừ). LR giữ nguyên 6 vì sửa 2 lỗi cũ nhưng lại phát sinh 2 lỗi mới ở đúng chỗ vừa sửa. TA giảm thật từ 8 xuống 6 — xem chi tiết bên dưới.
Trả lời đề Task Achievement6

⚠️ Giảm từ 8 → 6 so với Version 1 — lỗi số liệu MỚI phát sinh khi sửa bài (không phải lỗi chấm).

Overview giữ nguyên chất lượng mạnh — 4 mục tăng/1 mục giảm, nhận định smartphone tăng ấn tượng nhất vẫn chính xác. 4/5 hạng mục dữ liệu (broadband, smartphone, landline, smart TV) hoàn toàn chính xác — smart TV còn được mô tả CHÍNH XÁC HƠN Version 1 ("more than triple" đúng hướng, thay cho "almost tripled" sai hướng).

Câu tablet — vốn ĐÚNG 100% ở V1 — bị viết lại thành lỗi mới

V1 (đúng): "starting with 30%, the figure for tablet computers doubled to 62% at the end of the period."

V2 (sai): "starting with 30%, tablet ownership increased substantially over the same period, rising from 41% in 2014 to approximately three-quarters of households in 2023"

Câu tự mâu thuẫn (nêu 2 giá trị khác nhau cho cùng năm 2014: 30% và 41%), "41%" hoàn toàn sai so với biểu đồ (thực tế 30%), và "approximately three-quarters" (~75%) lệch 13 điểm % so với số thật (62%). Đây là hạng mục dữ liệu DUY NHẤT trong bài bị lỗi, nhưng gộp nhiều vấn đề trong cùng 1 câu.

Sửa lại
"Similarly, starting with 30% in 2014, tablet ownership rose to 62% in 2023."

1 lỗi nhẹ mới: "only 22%" (câu smart TV) — không phải yếu tố quyết định.

Để lên band 8 trở lại
Luôn đối chiếu lại với biểu đồ gốc trước khi nộp bản sửa — đặc biệt các câu vừa được viết lại, vì đây chính xác là nơi lỗi mới hay phát sinh.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Cả 2 vấn đề CC cũ đều được sửa đúng và triệt để — "Additionally"→"Notably" (đúng logic hơn); cả 2 lần dùng "it" mơ hồ đều thay bằng cụm danh từ rõ ràng ("the figure for smartphones", "the proportion of households owning a smart TV").

1 vấn đề mới — câu tablet tự mâu thuẫn

"starting with 30%, tablet ownership increased substantially... rising from 41% in 2014"

Câu nêu 2 giá trị khác nhau cùng đóng vai trò mốc 2014, khiến người đọc không biết số nào đúng — còn ngầm mâu thuẫn với tiền đề đầu đoạn ("No data are available for... in 2005").

Overview + grouping theo tính khả dụng dữ liệu vẫn chính xác; cohesive devices đa dạng, có thêm đảo ngữ tạo phong phú cú pháp.

Để lên band 9
Sửa câu tablet chỉ giữ 1 mốc xuất phát rõ ràng, không mâu thuẫn với tiền đề đầu đoạn.
Từ vựng Lexical Resource6

2/4 lỗi cũ sửa sạch: "sm TV"→"smart TV" (đúng), "almost tripled"→"more than triple" (đúng hướng). 1 lỗi cũ CHƯA sửa: "declined constantly" (y hệt V1).

2 lỗi mới phát sinh đúng tại vị trí vừa sửa

"leveled at 91%" · "only 22%"

"leveled at" sai collocation + sai cường độ (dữ liệu đang tăng mạnh 58%→91%, không hề chững lại). "only 22%" là opinion language mới phát sinh khi sửa lỗi viết tắt "sm TV".

Sửa lại
"reached 91%" · bỏ "only"

Tỉ lệ câu sạch giữ nguyên 63.6% (giống V1) — sửa lỗi cũ bị bù trừ bởi lỗi mới, vẫn dưới ngưỡng 75% cho band 7.

Để lên band 7
Rà TOÀN BỘ câu vừa sửa lỗi (không chỉ từ vừa thay) để không vô tình thêm lỗi mới; xử lý dứt điểm "declined constantly" còn sót từ V1.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Giữ nguyên band 8 nhưng vì lý do khác — sửa đúng lỗi comma splice (câu 7) và thêm cấu trúc đảo ngữ nâng cao ("Only after nine years did..."), nhưng phát sinh 1 lỗi mạo từ mới (câu 9 "owned smart TV" thiếu "a" — không nhất quán với câu 10 cùng bài "owning a smart TV").

Chỉ 1 lỗi/11 câu (91% sạch) — tương đương chất lượng V1, phạm vi cấu trúc còn mở rộng hơn.

Để lên band 9
Rà mạo từ cho danh từ đếm được số ít, đối chiếu cách dùng cho CÙNG loại thiết bị ở các câu khác nhau trong bài.

Nguyễn Bách

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 227 từ (khá cao) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview nhóm đúng xu hướng (landline giảm vs 4 mục "modern technology" tăng) nhưng phần thân bài lại KHÔNG bám theo đúng khung đó — gộp Smart TV/tablet (đang tăng mạnh) chung nhóm "old communication technology" với landline (đang giảm), mâu thuẫn trực tiếp với chính overview. Cộng thêm 5 lỗi số liệu độc lập ở thân bài (Smart TV/tablet 2005 hiểu nhầm thành 0%, sai năm 2021, thiếu mốc 2014 của tablet, và đặc biệt là gán nhầm giá trị Broadband 2023 thành 91% — trùng khớp với số liệu Smartphone, dấu hiệu nhầm lẫn hạng mục). Cả 4 tiêu chí đều dừng ở 6.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview khái quát đúng xu hướng (landline giảm, 4 mục còn lại tăng) — cách nhóm theo hướng thay vì liệt kê tuần tự là điểm tốt. Nhưng "secondary" (smartphone/tablet tăng mạnh) chỉ là lặp lại ý 1, không phải quan sát mới; overview cũng bỏ sót đặc điểm đáng chú ý nhất — Smart TV/smartphone/tablet là những sản phẩm HOÀN TOÀN MỚI, không tồn tại năm 2005.

5 lỗi số liệu độc lập ở thân bài — vấn đề lớn nhất bài

"recorded at 0% in 2005" (Smart TV/tablet) · "surging to 78% by 2021" · "recorded at 78% and 91% by 2023" (broadband)

Biểu đồ KHÔNG có cột 2005 cho Smart TV/tablet (không phải 0%). Số 78% thực tế là của năm 2023, không phải 2021. Broadband 2023 thực tế là 96%; con số 91% học sinh ghi trùng khớp với giá trị thật của Smartphone 2023 — dấu hiệu nhầm lẫn giữa 2 hạng mục dữ liệu khác nhau, không phải lỗi gõ số nhỏ. Ngoài ra tablet bị bỏ hẳn mốc 2014 (30%).

Số liệu đúng
Smart TV/Tablet: không có dữ liệu 2005 → 22%/30% (2014) → 78%/62% (2023). Broadband 2023: 96%.

Thêm 2 điểm ngôn ngữ chủ quan nhẹ ("got no one attention", "only just at 3%") và word count 227 từ — khá cao so với mức khuyến nghị.

Để lên band 7
Đối chiếu lại TỪNG con số với biểu đồ gốc trước khi nộp — đặc biệt tránh gán nhầm giá trị giữa các hạng mục khác nhau (91% của Smartphone không phải của Broadband) và luôn ghi đủ 3 mốc thời gian cho mỗi hạng mục.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview tách đoạn riêng, đúng vị trí — thiết lập khung nhị phân "modern technology" (tăng) đối lập "old communication" (giảm). Nhưng thân bài KHÔNG bám theo đúng khung này.

Lỗi wrong-grouping nghiêm trọng nhất bài

"Regarding the old communication technology, the percentage of landline telephone was the largest... Meanwhile, the figure for smart TV got no one attention, recorded at 0% in 2005... Similarly, that of tablet also accounted at 0% in 2005..."

Đoạn "old communication technology" gộp landline (giảm, đúng là công nghệ cũ) CÙNG với smart TV và tablet (công nghệ MỚI từ 2014, đang TĂNG mạnh — hoàn toàn không phải "old" và xu hướng đối lập với landline). Nhãn nhóm tự mâu thuẫn nội bộ, đồng thời phủ định chính khung "modern tăng / old giảm" mà overview vừa thiết lập.

Sửa lại
Nhóm theo XU HƯỚNG THỰC TẾ: đoạn 3 = "the only declining category" (landline); đoạn 4 = "the four rising categories" (broadband, smartphone, smart TV, tablet).

Hệ quả: đoạn 4 có tên nhóm vô nghĩa ("remaining technology"). Điểm mạnh: referencing đa dạng, tránh lặp từ tốt ("the percentage of"/"the figure for"/"that of"/"the volume of"); transition "Similarly" giữa smart TV và tablet dùng đúng vì cả hai thực sự cùng xu hướng.

Để lên band 7
Sửa lại tiêu chí nhóm ở thân bài cho khớp overview: "declining category" (landline) vs "rising categories" (4 mục còn lại) — đây là rào cản chính vì grouping accuracy là điều kiện bắt buộc cho band 7-8.
Từ vựng Lexical Resource6

Sai đối tượng đo lường — hệ thống, xuất hiện 3 lần dưới 3 vỏ từ khác nhau.

"the number of modern technology" · "the volume of smartphone started only just at 3%" · "three-fold the amount of owned technology"

Biểu đồ đo % HỘ GIA ĐÌNH — "number/volume/amount" đều sai phạm trù đo lường. Lỗi lặp lại có hệ thống → kích hoạt Hard Cap "LR max 6" theo quy tắc.

Sửa lại
"the percentage of modern technology" · "the percentage of smartphone" · "three-fold the previous percentage"

Ngôn ngữ không tự nhiên / mang tính kể chuyện

"the figure for smart TV got no one attention" · "the largest highest technology"

"got no one attention" vừa sai ngữ pháp cụm danh từ vừa mang giọng nhân cách hoá nhẹ. "largest highest" là 2 so sánh nhất chồng nhau thừa.

Sửa lại
"smart TV ownership stood at 0% in 2005" · "the highest figure"

Điểm mạnh thực sự: cường độ khớp số liệu tốt ("plummeting more than half" cho landline giảm 54 điểm %, "skyrocketed" cho smartphone +55 điểm %), có 1 phép so sánh toán học chính xác hiếm gặp ("nearly twenty times that of previous recorded", 3%→58%).

Để lên band 7
Thống nhất đối tượng đo lường về "percentage/proportion/share" xuyên suốt — đây là việc đầu tiên cần sửa vì lỗi xuất hiện ngay từ câu overview.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi hệ thống lớn nhất — sai giới từ/thiếu trợ động từ khi report số liệu, lặp lại 5 lần.

"accounted at 92%" · "accounted at 0% in 2005" · "recorded at 45% in 2005" (thiếu 'was') · "recorded at 78% and 91% by 2023" (thiếu 'was') · "Concerning to the remaining technology"

Sửa lại
"accounting for 92%" · "was recorded at 45%" (hoặc "stood at 45%") · "Concerning the remaining technology"

Lỗi lặp thứ hai — thiếu số nhiều

"the proportion of household owning" · "that of smart phone"

Sửa lại
"households" · "smartphones"

Điểm mạnh: thì nhất quán và chính xác toàn bài (illustrates ở hiện tại đơn, còn lại past simple đều đúng); không câu nào bắt đầu bằng chữ số; có cố gắng dùng cấu trúc phức (participle clause, so sánh bội số "three-fold the amount", "nearly twenty times", mệnh đề tương phản "while"). 7/8 câu (87.5%) có lỗi — vượt xa mức "noticeable" của band 6.

Để lên band 7
Sửa dứt điểm pattern "accounted at/recorded at" (luôn cần "for" hoặc thêm "was") + thêm số nhiều cho danh từ đếm được sau "the proportion/percentage of" — 2 pattern lặp này là rào cản lớn nhất.

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
7.0
TA6
CC7
LR6
GRA8
So với bài trước — cải thiện rõ (6.0 → 7.0), GRA bật mạnh nhất (5→8)
Câu overview giờ đã đọc được rõ ràng và đúng ngữ pháp — GRA tăng vọt từ 5 lên 8 (chỉ còn 1 lỗi cấu trúc song song nhỏ). Nhưng lỗi hiểu nhầm "không có dữ liệu 2005" thành "0%" của bài trước vẫn còn nguyên, thậm chí lặp lại 2 lần rõ ràng hơn — đây là lý do TA vẫn dừng ở 6.
Trả lời đề Task Achievement6

Lỗi dữ liệu vẫn còn từ bài trước — bịa "0%" cho năm không có số liệu

"no households owned a smart TV or a tablet computer in 2005" · "increased from 0% to 22% and 30%, respectively, in 2014"

Biểu đồ KHÔNG có cột dữ liệu cho Smart TV/Tablet năm 2005 — nghĩa là chưa được khảo sát, KHÔNG đồng nghĩa với 0%. Lỗi này lặp lại y hệt ở 2 câu khác nhau, cho thấy đây là hiểu nhầm mang tính hệ thống về cách đọc biểu đồ.

Sửa lại
"Smart TVs and tablets were not yet tracked in 2005, with ownership reaching 22% and 30% respectively by 2014."

Overview né tránh mốc quan trọng nhất

"a similar figure in 2023"

Không nêu tên thiết bị dẫn đầu ở mốc kết thúc — trong khi thực tế broadband (96%) vẫn nhỉnh hơn smartphone (91%), dữ liệu này có thể nêu rõ ràng.

4/5 loại thiết bị còn lại được báo cáo chính xác. Word count 242 từ — khá cao.

Để lên band 7
Không tự suy diễn "không có cột" thành "0%" — đây là lỗi quan trọng nhất cần sửa triệt để.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Nhờ GRA sạch hơn, cấu trúc bài giờ hiện rõ và mạch lạc hơn hẳn bài trước — 5 đoạn nhóm theo MỐC THỜI GIAN (2005 / 2005-2014 / 2014-2023), chiến lược hợp lệ và nhất quán: thứ tự nhắc thiết bị giữ nguyên xuyên suốt cả 3 đoạn thân bài.

Mệnh đề cuối overview mơ hồ

"the most popular device was the landline telephone in 2005, broadband internet in 2014, and a similar figure in 2023"

2/3 mệnh đề rõ ràng nhưng mệnh đề cuối không nêu tên category dẫn đầu 2023.

Sửa lại
"...and broadband internet remained the most common, narrowly ahead of smartphones, in 2023"

2 đoạn thân bài mở đầu hơi máy móc

Đoạn 4 và đoạn 5 đều mở đầu bằng công thức gần giống hệt nhau (mốc thời gian + landline).

Cohesive devices đa dạng và dùng đúng ("However", "In addition", "Meanwhile", "Unlike in 2005").

Để lên band 8
Nêu rõ category dẫn đầu 2023 thay vì "a similar figure"; đa dạng hoá điểm khởi đầu câu mở đoạn.
Từ vựng Lexical Resource6

Khung đo lường "the proportion of households owning X" dùng đúng và nhất quán, có luân phiên với "percentage".

Động từ "increased" lặp cho 4 nhóm khác nhau

"the proportion of households owning smartphones shot up" · "the proportions of households owning smart TVs and tablet computers increased" · "broadband internet and smartphone ownership increased considerably" · "the proportions...rose"

"Increased" chiếm ~62% số lần diễn tả xu hướng tăng cho 4 nhóm khác nhau — không nằm trong bảng cụm từ được miễn trừ của rubric, nên đây là lỗi lặp thực sự.

Sửa lại
Đa dạng hoá: "climb steadily", "surge to X%", "register a marked decline"

1 từ mang tính chủ quan

"only 45%"

Sửa lại
"broadband internet ownership stood at 45%"

1 lỗi cường độ

"gradually decreased"

Landline giảm 24 điểm % (92→68) — biên độ LỚN, cần từ mạnh hơn "gradually".

Sửa lại
"decreased sharply"
Để lên band 7
Trước mỗi từ increased/decreased, đếm xem đã dùng cho bao nhiêu nhóm — nếu ≥3 nhóm đã dùng cùng 1 động từ thì đổi từ.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Cải thiện ấn tượng nhất trong 4 tiêu chí (5→8) — chỉ còn 1/12 câu có lỗi (8.3%), so với 91.7% câu lỗi ở bài trước.

1 lỗi cấu trúc song song còn sót ở overview

"the most popular device was the landline telephone in 2005, broadband internet in 2014, and a similar figure in 2023"

Danh sách "was A, B, and C" — A/B là tên thiết bị nhưng C ("a similar figure") đổi sang cụm danh từ trừu tượng, phá vỡ tính song song.

Sửa lại
"...was the landline telephone in 2005 and broadband internet in 2014, while broadband internet and smartphone reached similarly high figures by 2023."

Quản lý thì quá khứ chính xác tuyệt đối xuyên suốt — không hề trộn thì (đây từng là vấn đề lớn nhất ở bài trước). Cấu trúc rút gọn song song với "respectively" dùng đúng 3 lần liên tiếp.

Để lên band 9
Thêm mệnh đề quan hệ hoặc đảo ngữ để tăng tính linh hoạt cấu trúc.

van the hien

Overall
7.0
TA7
CC8
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 · 221 từ (vượt nhẹ mức khuyến nghị) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Điểm sáng nhất bài là CC (8) — overview cụ thể, grouping theo tính sẵn có dữ liệu chính xác 100%, 6 liên kết câu đều đúng và đa dạng. TA đạt 7 nhờ overview mạnh (dominant + secondary + insight về broadband vượt landline) nhưng có 1 lỗi năm (ghi "2009" thay vì 2005 cho smartphone). GRA và LR cùng dừng ở 6: GRA có 2 lỗi cấu trúc khá nặng (song song sai, mệnh đề phân từ mở đầu sai dạng) cộng lỗi hệ thống về mạo từ/số nhiều; LR bị personification ("experienced") chặn trần 8-9 và tỉ lệ câu sạch LR chỉ ~11%.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview thuộc loại mạnh của batch — nêu xu hướng chủ đạo (đa số thiết bị tăng), ngoại lệ nổi bật (landline giảm), và một insight riêng biệt: broadband vượt landline để trở thành thiết bị phổ biến nhất năm 2023. Đối chiếu ảnh: cả 3 nhận định đều đúng — landline là mục duy nhất giảm (92%→38%), broadband đạt 96% cao nhất 2023, đúng là vượt landline.

1 lỗi năm — bịa mốc thời gian không tồn tại trên biểu đồ

"the figure for smartphones began at only 3 percent in 2009, followed by a dramatic jump... to 91 percent in the conclusion of the timeframe"

Biểu đồ chỉ có 3 mốc 2005/2014/2023 — không có 2009. Giá trị 3% thực tế thuộc năm 2005. Đây là lỗi mức trung bình (không chỉ lệch số mà bịa hẳn 1 mốc thời gian không tồn tại, dễ gây hiểu lầm về khung khảo sát). Giá trị cuối 91% thì chính xác.

Sửa lại
"began at only 3 percent in 2005"

Các số liệu còn lại đều khớp ảnh 100% (landline 92/38, broadband 45/96, smart TV 22/78, tablet 30/62). Không có opinion/racing language mang tính hệ thống. Coverage đầy đủ 5/5 hạng mục. Word count 221 từ — vượt nhẹ 1 từ khỏi ngưỡng 220.

Để lên band 8
Luôn đối chiếu lại từng con số VÀ MỐC NĂM với biểu đồ trước khi viết — đây là lỗi duy nhất giữ bài ở 7 dù overview đã đạt chất lượng cao (dominant+secondary+insight, coverage đầy đủ).
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Grouping theo tính sẵn có của dữ liệu, chính xác 100%: đoạn 3 gồm landline + broadband + smartphone (đủ số liệu từ 2005); đoạn 4 gồm smart TV + tablet (chỉ từ 2014) — khớp đúng thực tế biểu đồ.

6/6 liên kết câu chính xác và đa dạng

"In contrast" (landline giảm ↔ broadband tăng), "In addition" (bổ sung smartphone cùng nhóm tăng), "Turning to" (chuyển nhóm dữ liệu mới), "of these" (referencing tinh tế phân biệt smart TV/tablet) — không lặp lại 1 từ nối 5 lần, không rơi vào mẫu Firstly/Secondly.

Điểm trừ nhỏ (cosmetic, chủ yếu thuộc GRA không tính vào CC theo zero-overlap): câu "In contrast, accounted for around 45 percent in 2005, the figure of broadband internet..." có cấu trúc câu vụng (dangling modifier) làm giảm độ mượt dù tín hiệu "In contrast" vẫn đúng logic; mốc "2009" gây nhiễu nhỏ cho tính liền mạch thời gian khi đọc.

Để lên band 9
Viết lại câu dangling-modifier ở đoạn 3: "In contrast, broadband internet, which accounted for around 45 percent in 2005, expanded markedly..." — giữ đúng tín hiệu nhưng có chủ ngữ rõ ràng ngay từ đầu.
Từ vựng Lexical Resource6

8/9 câu có ít nhất 1 lỗi LR (~11% câu sạch) — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7, dù vốn từ khá đa dạng cho 1 bài 221 từ.

Personification — chặn trần band 8-9

"the percentage of technology ownership amongst all items experienced an upward direction"

"experienced" nhân cách hoá chủ ngữ vô tri. Thêm "upward direction" hơi gượng — collocation chuẩn Task 1 là "upward trend".

Sửa lại
"the percentage of technology ownership rose overall"

Cường độ mâu thuẫn + racing language không nhất quán

"this figure plummeted gradually to 38 percent" · "eventually overtook landline telephones" (trong khi câu 3 đã dùng đúng "surpassing")

"Plummeted" (giảm đột ngột) và "gradually" (từ từ) mâu thuẫn cường độ trong cùng cụm — số liệu thực tế (92→68→38, giảm đều) khớp "gradually/steadily" hơn. "Overtook" là racing language, không nhất quán với "surpassing" đã dùng đúng trước đó cho cùng 1 ý.

Sửa lại
"declined steadily to 38 percent" · "eventually surpassed landline telephones"

Opinion word + collocation gượng

"began at only 3 percent" · "in the conclusion of the timeframe" · "initiating at 22 percent"

"only" luôn bị gắn cờ (hàm ý đánh giá chủ quan). "conclusion" thường đi với bài luận, không tự nhiên cho mốc thời gian. "initiate" là ngoại động từ, không dùng nội động từ nghĩa "bắt đầu ở mức X%".

Sửa lại
"began at 3 percent" · "by the end of the period" · "starting at 22 percent"

Điểm mạnh: đa dạng hoá động từ xu hướng tốt (decreased considerably, exhibited a marked expansion, a dramatic jump, recorded a higher increase), measured-object đúng xuyên suốt.

Để lên band 7
Bỏ "experienced" (personification) + sửa "plummeted gradually" thành 1 từ nhất quán + bỏ "only" — cần vượt ngưỡng 75% câu sạch LR, hiện chỉ đạt ~11%.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

9 câu, 5/9 câu (55.6%) có lỗi — gồm 2 lỗi cấu trúc khá nặng.

Lỗi song song (parallelism) sai

"broadband internet ownership increased steadily, surpassing landline phones and became the most popular type of technology"

"surpassing" (phân từ -ing) và "became" (chia thì) không cùng dạng dù nối bằng "and".

Sửa lại
"surpassing landline phones and becoming the most popular type of technology"

Mệnh đề phân từ mở đầu sai dạng — lỗi nặng nhất bài

"In contrast, accounted for around 45 percent in 2005, the figure of broadband internet exhibited a marked expansion..."

"accounted for" là dạng chia quá khứ, không thể mở đầu câu như mệnh đề phân từ rút gọn — cần dạng -ing.

Sửa lại
"Accounting for around 45 percent in 2005, the figure of broadband internet exhibited a marked expansion..."

Lỗi hệ thống — mạo từ/số ít-nhiều với "landline telephone", lặp 2 lần

Câu 1 dùng số nhiều "landline telephones" nhưng câu 2 và câu 4 lại chuyển sang số ít không mạo từ khi nhắc lại cùng danh từ.

Sửa lại
"the landline telephone was the most owned piece..." (thêm "the") hoặc giữ số nhiều nhất quán

Điểm mạnh: dùng đúng mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ ("followed by"), dấu chấm phẩy, so sánh "compared to", nhiều từ nối chuyển ý (Overall/Additionally/In contrast/Turning to). Nghĩa không mất hoàn toàn ở câu nào dù có lỗi.

Để lên band 7
Luyện quy tắc mệnh đề phân từ mở đầu câu: nếu chủ ngữ chính "làm" hành động → dùng "-ing" ("Accounting for 45%...") — đây là lỗi nặng nhất, dễ tránh nhất khi đã nắm quy tắc.

Hồng Quyên

Overall
5.0
TA4
CC5
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.0 · 217 từ (khá cao) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Đây là bài cần chú ý nhất batch: overview chứa số liệu bịa ("82.8%" không khớp bất kỳ giá trị thật nào) và hoàn toàn bỏ sót xu hướng quan trọng nhất biểu đồ (landline là công nghệ DUY NHẤT suy giảm). Nghiêm trọng hơn, thân bài báo cáo landline 2023 = 88% thay vì 38% thật — lệch 50 điểm %, ĐẢO NGƯỢC HOÀN TOÀN vị trí landline (từ thấp nhất thành gần cao nhất) — khiến TA rơi xuống 4. Cả 3 tiêu chí còn lại cũng ở mức 5 do lỗi cấu trúc câu dày đặc (2 câu gần như không đọc được), grouping thời gian lẫn lộn trong đoạn 3, và sai đối tượng đo lường có hệ thống.
Trả lời đề Task Achievement4

Overview chứa số liệu bịa ngay từ câu đầu.

"broadband Internet service accounted for the highest technology used at 82.8%"

82.8% không khớp bất kỳ giá trị thật nào của broadband (45/78/96%) và không rõ đang nói năm nào — số liệu bịa, không phải lệch nhẹ. Overview cũng HOÀN TOÀN không nêu xu hướng quan trọng nhất biểu đồ: landline là công nghệ DUY NHẤT suy giảm liên tục và mạnh (92%→38%, mất hơn nửa giá trị).

Overview đúng hơn
"Overall, broadband internet recorded the highest ownership throughout the period at 96% by 2023, while landline telephone was the only technology to decline, falling from the highest share in 2005 (92%) to the lowest by 2023 (38%)."

Lỗi số liệu nặng nhất bài — đảo ngược hoàn toàn xu hướng cốt lõi

"88% of landline"

Landline 2023 thực tế là 38% — lệch 50 điểm %. Đây đúng là xu hướng quan trọng nhất biểu đồ (landline là mục DUY NHẤT suy giảm, từ cao nhất 2005 xuống THẤP NHẤT 2023), nhưng số liệu bài viết biến landline thành gần như "cao thứ nhì" — người đọc chỉ dựa vào bài sẽ tin sai hoàn toàn ngược thực tế.

Sửa lại
"38% of landline"

Thêm 2 lỗi mức trung bình

"smartphone made up only slightly about 8%" (thực tế 3%, lệch gần gấp 3 lần) và "landline...relatively stable at 58%" cho 2014 (thực tế 68%, lệch 10 điểm %).

Số liệu đúng
Smartphone 2005: 3%. Landline 2014: 68%.

Điểm cộng nhỏ: 7/12 claim còn lại đúng hoặc đúng hướng (Smart TV, Tablet, Smartphone 2023 đều khớp; landline 2005 đúng cao nhất). Overview vẫn tách đoạn riêng (tránh mức "thiếu hoàn toàn").

Để lên band 6
LUÔN đối chiếu từng con số với biểu đồ gốc trước khi viết, đặc biệt các số ở cuối bài (38→88 do đảo ngược chữ số, hậu quả đảo ngược cả ý nghĩa xu hướng) + viết overview theo đúng công thức nêu xu hướng xuyên suốt thay vì so sánh tĩnh 1 năm.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Overview tách đoạn riêng — đúng vị trí, không bị gộp vào mở bài. Nhưng nội dung có vấn đề referencing thời gian: câu 1 (broadband 82.8%) không gắn năm nào, đặt cạnh câu 2 có năm cụ thể (2005) rồi nối bằng "however" như hai vế đối lập cùng khung — gây mơ hồ.

Lỗi nhóm dữ liệu nghiêm trọng nhất — trộn 3 mốc thời gian trong 1 đoạn không tín hiệu

"In 2005, the landline technology ranked at the biggest share... But broadband Internet service recorded the largest sectors in 2014, while in 2005 just ranking at the second-related... In similarly, technology in landline and smartphone had relatively stable at 58% and 57% respectively"

Ba câu liên tiếp nhảy giữa 2005 → 2014 → năm-không-nêu mà không có tín hiệu chuyển thời gian nào ("By 2014,", "A decade later,") — số 45% (vốn là số liệu broadband 2005) bị gắn nhầm ngữ cảnh như đang mô tả 2014, và câu 3 không nêu năm nào khiến người đọc phải tự đoán.

Sửa lại
Mỗi đoạn CHỈ nên chứa 1 mốc thời gian hoặc 1 nhóm rõ ràng, mở đầu mỗi câu mới bằng tín hiệu mốc ("By 2014,") thay vì để năm ẩn giữa câu.

Câu so sánh vô nghĩa ở đoạn 4

"the share of broadband Internet was the dominant at 98%... and also the smartphone compared to the smartphone also higher, at 91%"

Lặp đúng 1 từ "smartphone" làm cả 2 vế so sánh, khiến câu vô nghĩa — không rõ đang so sánh smartphone với cái gì.

Điểm cộng: đoạn 4 (2023) nhất quán hơn về mốc thời gian trong nội bộ đoạn — chứng minh học sinh CÓ khả năng viết đoạn nhất quán khi tập trung 1 mốc duy nhất, vấn đề là kỹ năng tổ chức đa-mốc-thời-gian.

Để lên band 6
Nhóm theo NĂM nhất quán xuyên suốt cả đoạn (không nhảy 2005→2014→năm-ẩn trong 3 câu liên tiếp như đoạn 3), và xoá câu so sánh trùng lặp vô nghĩa "smartphone compared to the smartphone".
Từ vựng Lexical Resource5

Sai đối tượng đo lường — hệ thống, ở ít nhất 5/8 câu.

"accounted for the highest technology used" · "the communication of smartphone showed the lowest figure" · "ranked at the biggest share among three types of owners" · "recorded the largest sectors" · "was the dominant at 98% of total owning selected"

"technology/communication/owners/sectors" đều bị dùng thay cho "percentage/proportion" — biểu đồ đo % hộ gia đình, không phải các đối tượng này. Cụm cuối "of total owning selected" gần như vô nghĩa.

Sửa lại
"accounted for the highest percentage" · "the percentage of smartphone ownership was the lowest" · "the landline category ranked highest among the five"

Lỗi nghĩa nghiêm trọng nhất bài

"and also the smartphone compared to the smartphone also higher, at 91%"

Không phải lỗi chính tả nhỏ — lặp đúng 1 từ làm cả 2 vế so sánh khiến người đọc không thể suy luận ra ý định ban đầu.

Cụm tối nghĩa khác

"just ranking at the second-related by technology" · "showed just absence in households choosing"

Sửa lại
"ranked second among the five categories" · "were not yet owned by households"

1 từ opinion language: "made up only slightly about 8%". Từ "technology" bị lặp làm từ đệm chung chung hơn 50% số lần thay vì gọi tên cụ thể thiết bị — cho thấy vốn từ thực chất hạn chế dù tổng số từ không ít.

Để lên band 6
Thay toàn bộ "technology/owners/sectors" bằng "percentage/proportion of households owning..." + sửa câu so sánh vô nghĩa ở đoạn cuối — đây là 2 việc cấp thiết nhất.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

8 câu, chỉ 1 câu sạch lỗi (12.5%) — tỉ lệ lỗi rất cao (87.5%), với 2 câu gãy cấu trúc nặng tới mức người đọc phải suy luận từ ngữ cảnh.

Câu gãy nặng nhất bài

"In 2023, the most noticeable is that the share of broadband Internet was the dominant at 98% of total owning selected and also the smartphone compared to the smartphone also higher, at 91%."

"was the dominant" thiếu danh từ trung tâm phía sau; "of total owning selected" là cụm vô nghĩa; "the smartphone" lặp 2 lần khiến câu không có chủ ngữ-động từ rõ ràng.

Sửa lại (viết lại toàn câu)
"In 2023, broadband Internet remained dominant at 98%, while the smartphone figure also rose sharply to 91%."

Câu gãy thứ hai

"While in 2005, the percentage of owning smart TV and tablet computer appeared no appeared in five technology sectors."

"appeared no appeared" là cụm động từ lặp/gãy hoàn toàn; câu mở bằng "While" (liên từ phụ thuộc) nhưng không có mệnh đề chính theo sau — câu bị treo.

Sửa lại
"In 2005, ownership of smart TV and tablet computers was not yet recorded among the five technology types."

Lỗi hệ thống — thiếu mạo từ (lặp 5+ lần)

"the proportion of household owning" (câu 1), "the communication of smartphone" (câu 2), "88% of landline, 62% of tablet computer and 78% of smart TV" (câu 8, cả 3 đều thiếu mạo từ/số nhiều).

Điểm mạnh: thì nhất quán và chính xác toàn bài (illustrates + past simple đều đúng — hiếm gặp so với lỗi thì phổ biến ở band thấp), không câu nào bắt đầu bằng chữ số, có ý thức dùng liên từ tương phản đúng loại (however/whereas/while/but). Không câu nào MẤT NGHĨA hoàn toàn (kể cả câu dài nhất, người đọc vẫn suy luận được ý).

Để lên band 6
Viết lại 2 câu gãy nặng nhất (câu overview về broadband/smartphone 2023, và câu Smart TV/tablet 2005) — đây là 2 câu ảnh hưởng nghĩa nhiều nhất, ưu tiên sửa trước khi rà các lỗi mạo từ nhỏ.

Trần Khánh Chi

Overall
6.5
TA8
CC7
LR6
GRA5
So với bài trước — cơ cấu điểm đổi nhưng Overall giữ nguyên (6.5 → 6.5)
Em đã sửa đúng lỗi mơ hồ mốc thời gian ở câu cuối (Smart TV/tablet) bằng cấu trúc neo rõ ràng "when...stood at 22%/30%...before rising to 78%/62% by 2023" — TA lên hẳn 7→8. Nhưng khi sửa bài, câu mở đầu bị mất phần đầu ("The bar graph illustrates the proportion of five different types of" biến mất) và câu cuối cùng bị tách thành 1 câu không có mệnh đề chính — 2 fragment MỚI này giữ GRA ở 5 dù 2/3 lỗi thì hệ thống cũ đã sửa. LR cũng giữ nguyên 6 vì lỗi lặp từ lõi "rise" 75% (nguyên nhân chính chặn band 7) không đổi giữa 2 bản.
Trả lời đề Task Achievement8

Overview giữ nguyên chất lượng cao nhất (dominant + secondary + insight về Smart TV/tablet), không đổi so với bài trước.

Đã sửa dứt điểm lỗi mơ hồ mốc thời gian — lý do TA tăng 7→8

"...not appearing until 2014, when the two devices stood at 22% and 30% respectively, before rising to 78% and 62% by 2023."

Cấu trúc mới neo rõ ràng: 22%/30% gắn chặt với "2014" qua mệnh đề "when", 78%/62% gắn chặt với "2023" qua "before rising to...by". Không còn khả năng đọc nhầm 78%/62% là số liệu 2014 như bài trước — đây là điểm khác biệt cốt lõi, không chỉ dài hơn mà bản chất rõ ràng hơn.

Câu mở đầu bị cụt không ảnh hưởng TA

Câu 1 mất chủ ngữ+động từ chính (lỗi GRA), nhưng vẫn liệt kê đủ 5/5 biến số và 3/3 mốc thời gian — không mất key feature nào theo layer coverage của TA. Chỉ thiếu từ định danh loại visual ("chart/graph"), thuộc phạm vi paraphrase/register (GRA), không phải báo cáo dữ liệu.

13/13 số liệu chính xác, không opinion/racing language, coverage đầy đủ 5/5 hạng mục — Smart TV/tablet giờ có đủ 3 mốc (0→22/30→78/62) thay vì 2 mốc như bài trước.

Để lên band 9
Gọi tên tường minh giá trị thấp nhất ("landline recorded the lowest figure of all at 38% by 2023") — điều duy nhất còn thiếu để chạm band 9.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Grouping và overview giữ nguyên chất lượng, không đổi so với bài trước. Đoạn 3: "Additionally"→"Furthermore" (vẫn đúng loại quan hệ addition, giảm lặp với overview). Độ lặp từ nối tổng thể giảm (bài trước: However×2, Additionally×2 → giờ: mỗi từ dùng đúng 1 lần).

Đoạn 4 mất từ nối tường minh — nhưng là hệ quả của lỗi GRA, không trừ CC

"The figure for smart television and tablet computers wasn't introduced in 2005. Without appearing until 2014, when..."

"However" mở đầu đoạn 4 đã biến mất khi câu bị viết lại thành fragment. Xét riêng phần logic liên kết (tách khỏi lỗi ngữ pháp): chuỗi ý "chưa có → 2014 xuất hiện → tăng đến 2023" vẫn mạch lạc nhờ "when"/"before" — theo Zero-Overlap Rule, lỗi fragment thuộc GRA, không double-bill sang CC.

Gap chính vẫn chưa đóng: thiếu hẳn loại cấu trúc whereas/while/compared to/meanwhile mà band 8 cần — V2 chỉ hoán đổi từ đồng nghĩa cùng nhóm (Additionally↔Furthermore), chưa mở rộng LOẠI liên từ.

Để lên band 8
Thêm 1 liên từ khác loại hẳn nhóm hiện có, ví dụ "whereas broadband and smartphone ownership rose" thay cho 1 trong các "However".
Từ vựng Lexical Resource6

2/4 vấn đề cốt lõi đã sửa dứt điểm: nhân cách hoá câu 2 ("witnessing the decrease"→"declining", đổi hẳn họ động từ) và wrong measured object câu 6 ("feature"→"figure").

2 vấn đề còn lại chỉ "đổi vỏ", chưa sửa thật

"the figure for broadband internet and smartphone experienced the upward trend" · "before experiencing a remarkable rise to 91%"

Nhân cách hoá câu 3 và câu 7 vẫn còn — chỉ đổi thì/dạng từ (experienced→experiencing), gốc động từ không đổi. "Remarkably"→"remarkable" cũng chỉ đổi từ loại, vẫn là từ bị cấm tuyệt đối trong Task 1.

Sửa lại
"the figure for broadband internet and smartphone rose steadily" · "before rising sharply to 91%"

Quan trọng nhất: từ lõi "rise" (rose/rise/rising) vẫn lặp 3/4 lần (75%) cho ý "tăng" — dù đổi dạng từ khác nhau vẫn cùng 1 lemma, không tính là đa dạng hoá thật. Đây là yếu tố quyết định band, không đổi giữa 2 bản.

Để lên band 7
Đổi hẳn HỌ động từ cho ít nhất 1-2/3 lần dùng "rise" (thử climbed/surged/increased) — đây là rào cản chính, quan trọng hơn việc chỉ đổi thì/dạng từ.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

9 câu, 6/9 câu có lỗi (67%, giảm từ 78%) — câu 6, 7, 8 sạch hoàn toàn.

2/3 lỗi thì hệ thống cũ đã sửa, nhưng phát sinh 2 fragment MỚI

"communication and entertainment technology in households including..." (câu 1, mất chủ ngữ+động từ chính)

Khi sửa bài, phần mở đầu "The bar graph illustrates the proportion of five different types of" bị rơi mất hoàn toàn — câu 1 (vốn sạch ở bài trước) giờ là fragment.

"Without appearing until 2014, when the two devices stood at 22% and 30% respectively, before rising to 78% and 62% by 2023." (câu 9)

Câu tách ra từ lỗi "was haven't introduced" cũ (đã sửa đúng phần đầu) nhưng phần sau lại thành 1 câu chỉ gồm cụm giới từ + mệnh đề phụ, không có mệnh đề chính.

Sửa lại
Câu 1: "The bar graph illustrates the proportion of five different types of communication and entertainment technology in households..." · Câu 9: "The two devices only appeared in 2014, when they stood at 22% and 30% respectively, before rising to 78% and 62% by 2023."

2 lỗi cũ chưa sửa

Thiếu mạo từ "AN upward trend" (câu 3); sai giới từ "DURING 2023"→"BY 2023" (câu 5); câu 4 vẫn còn agreement sai ("the percentage...are") + giới từ sai ("in the start").

Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn kể cả 2 fragment mới — người đọc vẫn suy luận được ý qua ngữ cảnh số liệu đi kèm.

Để lên band 6
Luôn đọc lại TOÀN BỘ câu mở đầu và câu kết sau khi chỉnh sửa — 2 lỗi nặng nhất bài lần này đều là hậu quả của việc sửa bài không kiểm tra lại câu có còn đủ chủ ngữ+động từ chính hay không.

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.5
TA7
CC8
LR7
GRA8
So với bài trước — cải thiện mạnh nhất batch (6.0 → 7.5), lên cả 4/4 tiêu chí
Em đã sửa đúng lỗi nghiêm trọng nhất của bài trước: landline giờ được ghi đúng là DẪN ĐẦU ở 2005 ("its share was the highest of the five categories in 2005, at 92%") — TA lên 6→7. GRA cải thiện ấn tượng nhất (5→8, sạch lỗi hoàn toàn). Điểm nghẽn còn lại: overview chưa nêu quan sát "đắt" nhất (landline đảo từ cao nhất xuống thấp nhất) nên TA dừng ở 7 thay vì 8.
Trả lời đề Task Achievement7

Đã sửa đúng lỗi nghiêm trọng nhất bài trước — landline giờ được ghi đúng là dẫn đầu tuyệt đối năm 2005.

"its share was the highest of the five categories in 2005, at 92%"

Toàn bộ số liệu còn lại cũng chính xác 100%, kể cả điểm khó nhất: smart TV/tablet không có số liệu 2005 được xử lý đúng, không bịa số liệu.

"smart TV and tablet ownership, which were only recorded from 2014"

Overview thiếu 1 quan sát "đắt giá"

Overview nêu đúng nhóm giảm (landline) và nhóm tăng (4 công nghệ còn lại) nhưng chưa nhấn mạnh mức tăng ấn tượng nhất (smartphone) hay đặc điểm dữ liệu thiếu của nhóm mới.

Overview tốt hơn
"...most dramatically for smartphones, which rose from a negligible base to near-universal ownership by 2023."

Word count 179 từ — lý tưởng. Chỉ 1 lỗi rất nhẹ về ngôn ngữ trung tính ("only 3%").

Để lên band 8
Thêm 1 quan sát phân tích "đắt" vào overview — bài đã rất gần band 8, chỉ thiếu chi tiết này.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Vẫn là điểm mạnh nhất của em — cấu trúc 4 đoạn nhóm theo hướng xu thế (cặp đối lập landline/broadband ở đoạn 3, nhóm 3 mục cùng tăng ở đoạn 4), giữ nguyên từ bài trước và còn chính xác hơn.

1 chỗ dư thừa tín hiệu liên kết

"Meanwhile, the figure for broadband internet showed a noticeable rise, climbing from 45% at the start to 96% in 2023, completely contrasting with the trajectory of landline telephone ownership."

Câu dùng 2 tín hiệu tương phản cùng lúc ("Meanwhile" + "completely contrasting with...") — dư thừa, không sai logic nhưng làm câu cồng kềnh.

Sửa lại
Bỏ cụm "completely contrasting with..." ở cuối câu, giữ nguyên "Meanwhile" là đủ.

Referencing rõ ràng, cohesive devices đa dạng (while/however/meanwhile/specifically/likewise), không lặp máy móc.

Để lên band 9
Chỉ cần 1 tín hiệu liên kết rõ ràng mỗi câu — bỏ bớt tín hiệu trùng lặp.
Từ vựng Lexical Resource7

Vốn từ vựng Task 1 khá phong phú: "underwent a significant downturn", "started at a low base of", "soared to 91%", "consistently increasing". Danh từ đo lường (proportion/percentage/figure/share) luân phiên tốt trên cả 5 hạng mục.

1 chỗ cường độ hơi nhẹ

"a noticeable rise"

Broadband tăng 45%→96% (51 điểm %) — biên độ LỚN, cần từ mạnh hơn như "dramatic/sharp".

Sửa lại
"a dramatic rise"

1 từ mang tính chủ quan

"only 3%"

"Only" mang hàm ý đánh giá, vi phạm văn phong trung lập của Task 1 dù số liệu chính xác.

Sửa lại
"a low base of 3%"

Không sai đối tượng đo lường, không ngôn ngữ đua tranh, không động từ nhân cách hoá.

Để lên band 8
Bỏ "only/just" trước số liệu; đối chiếu từ cường độ với biên độ % thực tế trước khi chọn.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Cải thiện ấn tượng nhất trong 4 tiêu chí (5→8) — sạch lỗi ngữ pháp hoàn toàn, 0/9 câu có lỗi. Thì quá khứ đơn nhất quán và chính xác cho toàn bộ dữ liệu 2005–2023.

"which started at a low base of only 3% in 2005" · "which were only recorded from 2014"

Mệnh đề quan hệ dùng chính xác, cụm phân từ đa dạng ("declining to under 40%", "climbing from 45%... to 96%"), cấu trúc so sánh cực cấp đúng ("the highest of the five categories").

Chưa có cấu trúc bậc cao nhất (đảo ngữ, cleft sentence, cụm tuyệt đối) để chứng minh "full flexibility" ở mức band 9.

Để lên band 9
Thử cụm tuyệt đối hoặc đảo ngữ: "With landline ownership falling from 92% to 38%, the shift toward digital connectivity was unmistakable."

Trần Linh Dan

Overall
7.0
TA8
CC8
LR6
GRA6
So với bài trước — cải thiện rõ (6.5 → 7.0), lên 2/4 tiêu chí (TA 6→8, CC 7→8)
Em đã gỡ bỏ cả 3 chốt chặn TA của bài trước: sửa đúng số liệu broadband 2014 (75%→78%), bỏ hẳn "merely/only", và viết dài hơn (141→172 từ, vượt ngưỡng tối thiểu 150) — TA nhảy thẳng 6→8. CC cũng lên 7→8 nhờ thêm câu chủ đề tường minh cho đoạn 4 ("the remaining 3 categories have undergone remarkable growth") — đúng cả 3 điều kiện overview+grouping+device variety. Nhưng GRA/LR vẫn giữ 6: phát sinh lỗi thì mới (hiện tại hoàn thành lặp 2 lần) và từ đánh giá chủ quan mới ("remarkable") thay thế đúng vị trí các lỗi cũ vừa sửa.
Trả lời đề Task Achievement8

Cả 3 chốt chặn TA của bài trước đều gỡ bỏ hoàn toàn — không phát sinh vấn đề TA mới nào.

Lỗi số liệu đã sửa

"broadband internet...greatly shifted to 78%"

Bài trước ghi nhầm 75%, giờ đúng 78% — 13/13 số liệu khớp chart hoàn toàn.

Opinion language đã loại bỏ hoàn toàn

"merely 45%"→"starting off with 45%"; "only 3%"→"with 3% of the population" — cả 2 từ chủ quan đều bị bỏ, không thay bằng từ chủ quan khác.

Word count vượt ngưỡng tối thiểu

141→172 từ, vượt ngưỡng cứng 150 và nằm trong khoảng lý tưởng 170-190 — trần TA=6 do word count không còn áp dụng.

Cụm tự tham chiếu ở câu cuối ("along with smartphone and smart TV") không làm mập mờ số liệu nào — thuộc phạm vi CC/referencing, không tính vào TA.

Để lên band 9
Overview cần 1 insight sắc bén/bất ngờ hơn (không chỉ "smartphone tăng mạnh nhất" — điều ai cũng đoán được), ví dụ nhấn khoảng cách giữa 2 cực dữ liệu thu hẹp bao nhiêu điểm %.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

2 nguyên nhân khiến CC dừng ở 7 đã sửa triệt để — đoạn 4 giờ có câu chủ đề tường minh VÀ tín hiệu chuyển đoạn rõ ràng.

"Meanwhile, the remaining 3 categories have undergone remarkable growth as time went by."

"Meanwhile" báo hiệu đúng quan hệ (chuyển sang nhóm song song, không đối lập); "the remaining 3 categories" nêu tiêu chí nhóm bằng phép đếm loại trừ (5 công nghệ − 2 đã nói ở đoạn 3 = 3 còn lại) — khớp chính xác với cả 3 đối tượng (smart TV 22→78%, tablet 30→62%, smartphone 3→91% đều tăng mạnh).

1 lỗi referencing mới, phạm vi hẹp

"...transforming into one of the most common technology along with smartphone and smart TV"

Chủ ngữ câu là "smartphones' ownership" nhưng cuối câu lại liệt "smartphone" như một hạng mục khác để so sánh cùng chính nó — tự tham chiếu gây nhiễu nhẹ. Lỗi P2 (mức thấp nhất), chỉ 1 cụm/1 câu, không đủ nghiêm trọng để giữ band ở 7.

Sửa lại
"...transforming into one of the most common technologies, alongside smart TV and tablet computer."

Cohesive devices đa dạng hơn bài trước (thêm "Meanwhile", "Notably"), không lặp máy móc.

Để lên band 9
Sửa câu cuối để loại bỏ tự tham chiếu — đây là điều duy nhất còn cản "referencing always clear" cần cho band 9.
Từ vựng Lexical Resource6

3/4 lỗi cũ đã sửa dứt điểm: "merely"/"only" bỏ hẳn, chính tả "overtime"→"over time".

2 lỗi MỚI cùng mức nghiêm trọng thay thế đúng vị trí lỗi cũ

"the remaining 3 categories have undergone remarkable growth" (câu mới) · "grew up to 78% and 62%"

"Remarkable" là từ đánh giá chủ quan bị cấm tuyệt đối (cùng nhóm impressive/poor) — xuất hiện ở câu hoàn toàn mới thêm vào. "Grew up to" thay cho "tremendously rose to" cũ nhưng vẫn sai: "grow up" chỉ sự trưởng thành người/sinh vật, không dùng cho số liệu thống kê.

Sửa lại
"...have undergone substantial growth as time went by" · "rose to 78% and 62%"

2 lỗi cũ chưa sửa + 1 lỗi tham chiếu mới

"thrived to" (câu 7) và "the growing dominance of smartphone" (câu 2) vẫn y nguyên. Câu cuối còn thêm lỗi tham chiếu: liệt "smartphone" trong danh sách so sánh dù đó chính là chủ ngữ câu.

Range vẫn tốt (~8 cụm riêng biệt, không lặp từ lõi >50%), đối tượng đo lường luôn chính xác — nhưng ngôn ngữ đánh giá chủ quan (điều kiện bắt buộc phải vắng mặt cho band 7) vẫn hiện diện, chỉ đổi vị trí.

Để lên band 7
Rà lại TOÀN BỘ bài kể cả câu mới thêm vào tìm từ đánh giá chủ quan (remarkable/impressive/dominance) — không chỉ sửa lỗi cũ mà phải tự kiểm tra câu mới viết thêm cũng không phạm lại lỗi tương tự.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

2/3 lỗi cũ đã sửa dứt điểm: "started off"→"starting off"; "of population"→"of the population".

Lỗi phân từ thứ 2 chỉ sửa một nửa

"First emerging at 2014, smart TV (22%) and tablet computer (30%)..."

Dạng động từ đã đúng (First emerging, V-ing) nhưng giới từ "at 2014" vẫn sai, chưa sửa thành "in 2014".

Sửa lại
"First emerging in 2014,..."

Lỗi thì MỚI, lặp lại 2 lần — thay thế cho vấn đề cũ

"landline telephone HAS BECOME less common in the following years: 68% in 2014 and 38% in 2023" · "the remaining 3 categories HAVE UNDERGONE remarkable growth AS TIME WENT BY"

Hiện tại hoàn thành đi cùng mốc năm cụ thể/mệnh đề quá khứ đơn — mâu thuẫn với nền quá khứ đơn nhất quán toàn bài. Lặp lại đủ 2/2 lần nên được tính là lỗi thì hệ thống, kích hoạt luật calibration áp trần GRA ở 6.

Sửa lại
"...landline telephone BECAME less common..." · "...have undergone→UNDERWENT remarkable growth as time went by"

Thêm 1 lỗi agreement mới: "one of the most common TECHNOLOGY" cần số nhiều "technologies". Cấu trúc phức tạp vẫn đa dạng (despite+V-ing, while, participle clauses), không câu nào mất nghĩa.

Để lên band 7
Giữ quá khứ đơn xuyên suốt khi có mốc năm cụ thể đi kèm — không chuyển sang hiện tại hoàn thành ("became" không phải "has become"); "in" cho mọi mốc năm, không "at".

Mai Phuong Hi

Overall (V1)
5.5
TA4
CC5
LR6
GRA6
Tổng quan V1 — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 5 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement4

## IV. TASK ACHIEVEMENT (TA)

Bài mắc đồng thời 3 lớp lỗi TA nghiêm trọng:

1) **Bịa dữ liệu landline hoàn toàn**: bài mô tả 92%→88%→82% (giảm nhẹ, tổng 10 điểm), trong khi số liệu thật là 92%→68%→38% (sụp đổ mạnh, tổng 54 điểm) — sai lệch 44 điểm % ở mốc cuối, một HÌNH DẠNG XU HƯỚNG hoàn toàn khác, không phải lỗi làm tròn.

2) **Thiếu hoàn toàn 2/5 danh mục**: smartphone (feature tăng ấn tượng nhất toàn biểu đồ, 3%→91%) không hề xuất hiện với bất kỳ số liệu nào trong toàn bài; broadband internet (giá trị cao nhất cuối kỳ, 96%) chỉ được gợi ý mơ hồ ở overview, không có con số nào. Bài kết ở một câu cụt không động từ, không số liệu.

3) **Lỗi khái niệm**: đánh đồng "không có dữ liệu" (smart TV/tablet chưa tồn tại năm 2005) với "0% đã xác nhận".

Ngoài ra: smart TV/tablet 2014 sai (24%/39% thay vì 22%/30%), dù số liệu 2023 của cả hai (78%/62%) lại chính xác tuyệt đối — bất nhất đáng chú ý. Overview không nêu tên bất kỳ danh mục cụ thể nào. Không có opinion language.

**TA Band: 4**

🧮 Tiebreaker chuẩn cho ra 5, nhưng mức độ nghiêm trọng (bịa dữ liệu hoàn toàn + 2/5 danh mục vắng mặt hoàn toàn, bao gồm feature quan trọng nhất) vượt ngưỡng "vague overview" (max 5) hay "multiple data errors" (max 6) đơn lẻ, khớp mô tả Band 4 "Data is largely inaccurate. Very limited coverage of key features" → **TA 4** (ghi đè xuống từ tiebreaker thô).

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

## III. COHERENCE & COHESION (CC)

Overview đặt đúng vị trí (đoạn riêng) nhưng nội dung mơ hồ — chỉ nêu tên cơ chế nhóm ("rising group and declining group") mà không nêu thành viên cụ thể hay số liệu đại diện; câu 2 nhảy sang chi tiết đơn lẻ của broadband internet không có tín hiệu nối.

Mở bài tuyên bố "five types" nhưng chỉ liệt kê 4 hạng mục, bỏ sót hoàn toàn "smart phone" — khiến việc "smart phone" xuất hiện đột ngột ở câu cuối cùng (dở dang) giống một đối tượng chưa từng được giới thiệu.

2 đoạn thân bài ĐÃ VIẾT (landline; smart TV+tablet) có tổ chức tốt thực sự — nhóm theo đặc điểm chung hợp lý, tín hiệu liên kết chính xác ("Then", "Having the same lowest beginning percentage"). Nhưng bài bị cắt ngang: KHÔNG có đoạn thân bài nào cho broadband internet và smart phone — 2/5 hạng mục (40%, bao gồm feature quan trọng nhất) hoàn toàn không có số liệu, kết thúc bằng câu dở dang không động từ.

**CC Band: 5**

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping logic chính xác [không — thiếu hẳn nhóm thứ 3 cho 40% hạng mục] | Cohesive devices [có] → CC bị giới hạn ở 5 theo Structural Completeness Rule, bất kể tiebreaker thô tính ra cao hơn.

Tại sao chưa lên band cao hơn: không thể chứng minh "clear progression" hay "logical grouping" cho toàn bộ cấu trúc khi gần một nửa nội dung đã hứa hoàn toàn vắng mặt.

Tại sao chưa xuống band thấp hơn: phần đã viết có tổ chức thật sự, không phải liệt kê ngẫu nhiên.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

## II. LEXICAL RESOURCE (LR)

6/9 câu có lỗi. Nổi bật: sai đối tượng đo lường ("smart TV's number" cho dữ liệu % — nên "figure/percentage", đặc biệt không nhất quán vì ngay sau đó dùng đúng "tablet computer figure"); nhầm từ loại ("loss" dùng như động từ). Collocation lệch: "recorded with 92%" (nên "at"), "the highest percentage point" (thuật ngữ này chỉ dùng cho ĐỘ CHÊNH LỆCH giữa 2 mốc, không phải 1 giá trị đơn lẻ — trong khi câu 5 của chính bài dùng đúng "lost 4 percentage points"). Overview lặp từ "group" 3 lần trong 1 câu, thiếu tự nhiên.

Điểm mạnh: vốn động từ xu hướng khá đa dạng (rose to/kept dropping to/climbed up to/increased to/started with), không lặp 1 từ cho nhiều đối tượng.

**LR Band: 6**

🧮 Tiebreaker: 182 từ (không áp Minimum Evidence, nhưng bài bị cắt ngang giới hạn phạm vi bằng chứng). 3/9 câu sạch lỗi (~33%, dưới ngưỡng 75%) VÀ có lỗi sai đối tượng đo lường → LR 6.

Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ câu sạch thấp và có lỗi sai đối tượng đo lường rõ ràng.

Tại sao chưa xuống band thấp hơn: vốn từ báo cáo xu hướng đa dạng, nhiều collocation chuẩn Task 1 dùng đúng.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

## I. GRAMMATICAL RANGE & ACCURACY (GRA)

6/9 câu có lỗi (67%). Lỗi chủ đạo: thì/hoà hợp chủ-vị ("The broadband internet figure reach the peak" nên là "reached"; "it loss 4%" — "loss" là danh từ dùng nhầm thành động từ, nên là "lost"), lỗi mạo từ/giới từ/số ít-nhiều nhỏ khác ("was recorded with 92%" nên "at"; "rising group and declining group" thiếu mạo từ "a"; "the third and fourth highest position" nên số nhiều "positions").

Câu cuối "The broadband internet and smart phone categories." là một câu KHÔNG có động từ chính (sentence fragment) — bài bị cắt ngang giữa chừng, đây là lỗi cấu trúc thực sự chứ không phải lỗi trình bày.

Điểm cộng: dùng thành công mệnh đề nhượng bộ ("although it did not stand in the highest proportion") và cụm phân từ mở đầu câu ("Having the same lowest beginning percentage...").

**GRA Band: 6**

🧮 Tiebreaker: 9 câu, lỗi ở 6 câu → 3/9 ≈ 33% error-free → GRA 6.

Tại sao chưa lên band 7: tỉ lệ câu sạch chỉ 33%, câu chủ đề chính (mô tả xu hướng nổi bật) chứa lỗi thì.

Tại sao chưa xuống band thấp hơn: mọi câu (trừ câu cuối dở dang) vẫn giữ được nghĩa, có cấu trúc phức (phân từ, nhượng bộ) chứ không chỉ câu đơn.

GRA Band: 6