Test 12 · Task 1 · Bar Chart + Table · 15/15 học sinh

Nhận xét bài viết — Test 12, Task 1

Đề: "The bar chart below shows the percentage of commuters in Rivertown using four methods of transport to travel to work in 2000, 2010 and 2023. The table shows the average time each method took for two age groups in 2023. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant."

Học sinhOverallTACCLRGRA
Nguyễn Khánh Linh8.08878
Nguyễn Bảo Trâm6.56766
Nguyễn Hà Phương6.06765
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh5.54666
Nguyễn Bách6.06765
Dao Tuan Minh (V4)6.57666
Đỗ Trần Hồng Quyên6.06665
Nguyễn Thu Hương5.54566
Quách Nam Khánh (V4)8.08888
Trần Minh Thư6.57766
Lê Bùi Khánh Chi (V4)5.56655
Trần Khánh Chi5.54566
Nguyen Pham Mai Phuong5.54566
Tran Linh Dan6.06666

📈 Tiến bộ theo version

Nguyễn Khánh Linh

Overall
8.0
TA8
CC8
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 8 · LR 7 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement8

Overview vẫn chính xác 100%, bắt đúng điểm giao thoa quan trọng nhất (bicycle vượt car năm 2010) và giờ tích hợp thêm cả pattern của bảng ngay trong overview. Toàn bộ số liệu trích dẫn đều khớp chính xác tuyệt đối, không có bất kỳ lỗi data nào.

Nhưng 2 điểm đã được nêu ở lần sửa trước vẫn còn nguyên: 2 từ mang sắc thái đua tranh nhẹ ("surpassed", "exceeding") chưa được thay; độ dài 310 từ gần như không đổi, vẫn do liệt kê tuần tự đủ 8 số liệu bảng thay vì gộp theo pattern.

"exceeding all the remaining transport methods"

Để lên band 9
đổi "surpassed"/"exceeding" thành cách diễn đạt trung tính ("was briefly higher than"); gộp số liệu bảng theo pattern thay vì liệt kê từng phương tiện×nhóm tuổi.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview tách đoạn riêng, bao quát cả 2 visual, grouping chính xác và nhất quán xuyên suốt 4 đoạn (bus→walking→car→bicycle), với launcher phrase đa dạng ("Turning to the table"/"Regarding the bar chart"/"Concerning the table").

Nhưng cả 2 lỗi liên kết câu đã nêu ở lần sửa trước vẫn còn nguyên: câu bicycle 2010 vẫn đặt mốc thời gian đích xa số liệu đích; câu "Car users travelled..." ở đoạn cuối vẫn thiếu connector mở đầu, phá nhịp liên kết đã thiết lập.

"In 2010, however, bicycle use surged from twelve percent in 2000 to forty percent, exceeding all the remaining transport methods."

Để lên band 9
đặt số liệu đích ngay sau mốc thời gian đích; thêm "Similarly" trước câu Car users để giữ nhịp liên kết.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource7

Phạm vi từ vựng rất rộng, cường độ từ luôn khớp dữ liệu, measured object luôn đúng. Lỗi collocation "with time averaging" của lần trước đã sửa thành "with journeys averaging" — tự nhiên hơn.

Nhưng lỗi nghiêm trọng nhất vẫn còn nguyên vẹn: "were the dominant method" (cùng gốc "dominated", ngôn ngữ cạnh tranh bị cấm trong Task 1) chưa sửa — dù chính em đã dùng đúng cụm tương đương ("accounted for the highest proportion") ở câu khác trong cùng bài.

"were the dominant method"

Để lên band 8
đổi "were the dominant method" → "accounted for the highest proportion" (đúng như em đã tự làm đúng ở câu khác trong bài).

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

13/14 câu (92.9%) sạch lỗi hoàn toàn. Lỗi thiếu mạo từ "the" ở "with time averaging" đã được khắc phục hoàn toàn nhờ viết lại thành "with journeys averaging..." — không cần mạo từ vì "journeys" số nhiều.

Chỉ còn 1 lỗi P2 duy nhất lặp lại từ lần sửa trước: liên từ "if" thay vì "when" ở "if they were under 40". Range cấu trúc vẫn rất rộng: absolute phrase, participle clause đa dạng, liên từ tương phản linh hoạt.

"if they were under 40"

Để lên band 9
sửa nốt "if they were under 40" → "when they were under 40"; thêm 1 cấu trúc bậc cao (đảo ngữ/cleft sentence).

GRA Band: 8

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 7 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement6

Overview cải thiện rõ so với V2 — tách bạch đúng 2 mảng bar/table, không còn câu tổng quan rối. Nhưng phát sinh 2 lỗi mới không có ở V2: (1) Car 2000 bị làm tròn sai lệch đáng kể (58%→"around fifty percent" — sai cả hàng chục); (2) đoạn bảng bỏ sót HOÀN TOÀN category Walking — không có bất kỳ con số nào cho 15/16 phút, dù overview đã hứa "walking accounted for the smallest one".

Đây là "major feature missing" — đủ để giới hạn TA ở mức 6 dù các phần khác (bus, bicycle, car trong bảng) đều chính xác tuyệt đối. Bẫy đảo chiều bus (điểm mấu chốt feedback V2 yêu cầu để lên band 8) vẫn hoàn toàn chưa được xử lý.

"at around fifty percent in the first year"

Để lên band 7
Để lên band cao hơn: đưa đủ số liệu Walking vào đoạn bảng; thêm câu riêng nêu bật bẫy đảo chiều bus.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cải thiện thật so với V2: (1) thứ tự "cars and bicycles" ở overview nay khớp thứ tự mô tả ở thân bài — lỗi lớn nhất V2 đã sửa; (2) câu cuối overview tách bạch rõ ý proportion và ý time, không còn cụm mơ hồ "in the table diagram"; (3) đoạn bảng dùng đúng "average commute time" thay vì sai "proportion".

Điểm chưa sửa: "Whereas, that of walking declined..." vẫn lặp lại đúng lỗi câu mở đầu bằng liên từ phụ thuộc mà V2 mắc với "While...". Phát sinh 2 vấn đề nhỏ: đoạn bảng bỏ sót hoàn toàn dữ liệu walking dù overview đã hứa, và mất connector "Meanwhile" trước câu cuối.

"Whereas, that of walking declined from one-tenth to five percent in 2010"

Để lên band 8
nối "Whereas" vào câu trước bằng dấu phẩy; thêm câu walking vào đoạn bảng.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

Range từ vựng tốt (8 cụm riêng biệt, mức tối đa cho khía cạnh Range (8)), 100% số % viết chữ đúng — duy trì từ V2. Nhưng: (1) cụm tính từ hướng thiếu danh từ ("a downward", "a...upward") — 2 lần, 1 lần là REGRESSION so với V2 (V2 viết đúng "upward trend", V3 làm mất từ "trend"); (2) collocation sai đối tượng đo — dùng động từ nhóm "tỉ lệ" (accounted for/required for/requiring) cho dữ liệu THỜI GIAN — lặp 3 lần ở đoạn bảng; (3) register lỏng: viết tắt "u40" không chuẩn, gọi tên nhóm tuổi không nhất quán trong cùng đoạn.

Cross-version: 3/3 lỗi cụ thể V1 đã fix vẫn giữ đúng ở V3. Nhưng chỉ 42% câu sạch lỗi LR — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.

"accounted for the longest while travelling by walking accounted for the smallest"

Để lên band 7
sửa dứt điểm collocation đối tượng đo ở đoạn bảng, thống nhất cách gọi nhóm tuổi, không viết tắt phi chuẩn.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

10/12 câu (83%) mắc lỗi. 3 pattern chính: (1) mạo từ/cụm danh từ không hoàn chỉnh (car, downward, upward, u40 group... — 7 vị trí, xuất hiện cả ở câu hoàn toàn mới trong đoạn bảng, đúng như cảnh báo V2); (2) trộn gerund với động từ chia thì trong cấu trúc song hành — giữ nguyên 2 lần y hệt V2, KHÔNG được sửa; (3) câu fragment với liên từ tương phản ("Whereas,") — dịch chuyển vị trí chứ chưa khắc phục triệt để.

Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. Học sinh vẫn thử cấu trúc phức (contrast clause, participle clause) nhưng độ chính xác kém đi so với V2, đặc biệt ở đoạn bảng số liệu (đoạn mới nhất).

"The charts illustrates the proportion"

Để lên band 7
đồng nhất động từ trong cấu trúc song hành khi dùng "then" nối 2 hành động.

GRA Band: 6

Nguyễn Hà Phương

Overall (V4)
6.5
TA7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan V4 — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement7

## TA (band 7)

Overview đứng riêng, bao phủ toàn diện cả 2 visual. 100% số liệu cụ thể (16/16 con số bar chart + table) khớp chính xác dữ liệu gốc.

Điểm giữ bài ở band 7 thay vì 8: câu mở overview gán nhầm nội dung bar-chart cho "the table chart" (lỗi nhận diện nguồn, không phải sai giá trị số liệu); 2 lần dùng "only" (opinion language); độ dài 402 từ (gấp đôi khuyến nghị) do lặp gần nguyên văn nội dung overview ở thân bài.

**TA Band: 7**

"Overall, in the table chart, while the portion of commuters using buses to travel to work increased steadily, the walking's figure documented a slight decrease then remained at the lowest position."

Để lên band 8
sửa nhãn nguồn ở overview; bỏ "only"; cắt bớt độ dài bằng cách không lặp lại nhận định đã nêu ở overview.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

## CC (band 6)

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, grouping theo cặp đối lập xu hướng khá tinh tế (bus/walking; car/bicycle). Nhưng câu chủ đề overview gán SAI nhãn nguồn dữ liệu: "Overall, in the table chart..." nhưng nội dung theo sau (bus/walking %) thực chất là bar chart — lỗi referencing ngay câu quan trọng nhất của đoạn.

Cộng 2 lỗi cohesive device nhỏ hơn (liên từ đối lập dư thừa "while...but"; lặp cụm danh từ thay vì dùng đại từ) và 1 điểm không nhất quán biên độ (overview nói "slight decrease" nhưng thân bài mô tả "dropping into a half" cho cùng dữ liệu walking).

**CC Band: 6**

"Overall, in the table chart, while the portion of commuters using buses to travel to work increased steadily, the walking's figure documented a slight decrease"

Để lên band 7
sửa "in the table chart" → "in the bar chart"; thống nhất mức độ mô tả biên độ giữa overview và thân bài.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

## LR (band 6)

Vốn từ đủ dùng, measured object luôn đúng (percentage cho bar chart, minutes cho table), cường độ khớp dữ liệu tốt ("increased significantly" 28 điểm %, "moderately" 12 điểm %). Nhưng mắc pattern hệ thống: collocation sở hữu cách phi chuẩn "X's figure" (lặp ~7 lần, đúng phải "the figure for X"), giới từ sai "into/nearly a half" thay "by half" (3 lần), "at [year]" thay "in/by" (3 lần).

Có 2 lần dùng "only" (opinion language) ở đoạn table — kích hoạt hard cap theo quy tắc "2+ opinion words".

**LR Band: 6**

"the walking's figure documented a slight decrease"

Để lên band 7
chuẩn hoá toàn bộ "X's figure" → "the figure for X"; xoá "only"; sửa "into a half" → "by half".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

## GRA (band 6)

11/12 câu (92%) mắc lỗi, tập trung ở 2 pattern nặng: nhầm phân từ/bị động khi mô tả xu hướng ("a fluctuated trend", "was decreased/increased" thay vì "-ing" — lặp 4 lần); cấu trúc "with + chủ ngữ + động từ chia" sai, thiếu V-ing (lặp 2 lần). Cộng 2 pattern nhẹ hơn nhưng hệ thống: giới từ năm "at" thay "in/by" (3 lần), thiếu mạo từ trước sở hữu cách (3 lần).

Có thử cấu trúc phức: mệnh đề tương phản "while", chấm phẩy+"however" nối đúng, mệnh đề quan hệ. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

**GRA Band: 6**

"was decreased and bicycle's figure was increased"

Để lên band 7
dùng chủ động ("decreased"/"increased" làm động từ chính) thay vì bị động cho xu hướng tự thân; sau "with" luôn V-ing.

GRA Band: 6

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
5.5
TA4
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement4

Overview lặp lại nguyên vẹn lỗi V2: mô tả sai bản chất xu hướng Car/Bicycle. Bicycle vẫn thiếu mốc 2023 (chỉ nêu tăng, bỏ sót giảm về 23%) — lỗi V2 chưa sửa.

Nghiêm trọng nhất: TOÀN BỘ đoạn mô tả bảng — điểm mạnh coverage của V2 (đủ 4 phương tiện) — nay sụp đổ, chỉ còn 1 câu về Bus rồi bài dừng lại. Regression coverage nghiêm trọng so với V2 (TA=6). nguyên tắc "thiếu nội dung bắt buộc thì bị giới hạn điểm": đoạn bảng chỉ đạt <50% coverage → TA bị giới hạn ở mức tối đa 4.

"there is upward trend in the percentage of people travelling to work by cars, buses and bicycles, expect the proportion of people using cars in 2000 and the figure for commuters travelling to work by bicycles in 2010"

Để lên band 5
Để lên band cao hơn: hoàn thành đủ 4 phương tiện trong đoạn bảng trước khi hết giờ.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview vẫn dùng khung "upward trend...except" sai bản chất (Car giảm ròng, Bicycle đỉnh-rồi-giảm) — lỗi nghiêm trọng y hệt V2, chưa sửa. Điểm cải thiện thật: 2 câu "While" cụt độc lập của V2 đã sửa thành 1 câu hoàn chỉnh dùng "Meanwhile".

Đổi lại, đoạn thân bài bảng bị cắt ngang giữa câu, mất phần so sánh car/bicycle theo nhóm tuổi mà overview đã hứa — không đủ nghiêm trọng để bị giới hạn điểm vì thiếu nội dung (thân bài chính + overview vẫn đầy đủ) nhưng vẫn chống lại "grouping đầy đủ, chính xác".

"Overall, it is obvious that there is upward trend in the percentage of people travelling to work by cars, buses and bicycles, expect the proportion of people using cars in 2000 and the figure for commuters travelling to work by bicycles in 2010."

Để lên band 7
viết lại overview theo đúng hình dạng dip/peak; hoàn tất đoạn bảng.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

3 lỗi hệ thống lặp lại nguyên vẹn từ V2: quy ước số % viết chữ 100% vi phạm; "range" sai measured object (chưa sửa); "period...was higher" sai collocation (chưa sửa). Phát sinh lỗi mới: chính tả "communters"/"steadity", đổi nghĩa "expect"↔"except", "Regarding to" giờ sai cả 2/2 lần thay vì 1/2 như V2.

Range vocabulary thực chất rộng (12+ cụm riêng biệt) nhưng chỉ 1/11 câu sạch — bị giữ chặt ở mức 6.

"the range time spent"

Để lên band 7
viết chữ 100% số %; sửa "range"→"average"; bổ sung chiều giảm bicycle 2023.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

9/10 câu (90%) mắc lỗi bề mặt (mạo từ, giới từ, số ít/nhiều) nhưng KHÔNG câu nào gãy cấu trúc đến mức mất nghĩa như 2 fragment "While..." của V2. Điểm sáng: 2 fragment "While" hệ thống của V2 đã được sửa TRIỆT ĐỂ.

Pattern lỗi mới nổi: lẫn lộn số ít/nhiều ở danh từ phương tiện (transports/bicycle/bus/ages groups/others) — 5 lần; thiếu giới từ/mạo từ rải khắp gần như mọi câu.

"bicycle increase significantly"

Để lên band 7
nhất quán số nhiều cho mọi phương tiện đếm được; rà giới từ/mạo từ hệ thống.

GRA Band: 6

Nguyễn Bách

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 7 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement6

TA band 6 (giữ nguyên v1). Overview cải thiện thật: thêm đúng insight bicycle vượt car năm 2010, và lỗi đơn vị nghiêm trọng của V1 (15%/16%) đã sửa đúng thành phút. Nhưng đoạn bảng VẪN chỉ đề cập Bus và Walking, hoàn toàn bỏ qua Car và Bicycle — vấn đề y hệt V1, chưa khắc phục. Đây là 'major feature missing' (nửa bảng vắng mặt), tự nó giữ TA ở trần tối đa 6 dù overview đã mạnh hơn. Insight về bus đảo ngược tuổi tác trong bảng vẫn hoàn toàn chưa được nhắc.

"Looking at the average commute time, the number of times used by bus was the highest for both individuals under 40 and over 40, accounting for 35 and 33 minutes respectively. By contrast, the figure for walking was the lowest, recorded at 15 and 16 minutes correspondingly."

Để lên band 7
viết đủ cả 4 phương thức ở đoạn bảng, và thêm insight về ngoại lệ Bus (dưới-40 chậm hơn 40+) vào overview.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7 (giữ nguyên v1). Overview đã sửa đúng lỗi referencing của V1 (bỏ cụm ghép nhầm 'bus walking'), và thêm insight mới chính xác về ngoại lệ 2010 (bicycle vượt car). Nhưng lỗi connector 'Meanwhile' sai tín hiệu cho quan hệ đối lập bus-tăng/walking-giảm VẪN CÒN NGUYÊN, chưa sửa; đồng thời câu overview mới (thêm chi tiết 2010) lại tạo ra 1 vấn đề mới — run-on/thiếu liên từ nhượng bộ rõ ràng.

"with the exception of 2010, cycling became the dominant means of transport"

Để lên band 8
sửa 'Meanwhile'→'By contrast' ở câu nối walking-giảm/bus-tăng, và viết lại câu overview 1 dùng 'except...when' thay vì chuỗi dấu phẩy.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (giữ nguyên v1). Lỗi wrong-measured-object mang tính hệ thống ('method/methodology/transportation' cho dữ liệu %, 3 câu; 'most used' cho dữ liệu thời gian, 2 câu) VẪN CHƯA sửa, carry-over y hệt V1. Đã sửa đúng lỗi đơn vị nghiêm trọng nhất của V1 (15%/16%→15/16 minutes). Số phần trăm đổi từ ký hiệu '%' sang chữ 'percent' nhưng vẫn viết dạng số (58 percent thay vì fifty-eight percent) — vẫn vi phạm quy ước, chỉ đổi hình thức. Riêng vế bus vẫn CHƯA sửa: "accounting for 35 and 33 minutes respectively" — 'accounting for' chỉ dùng cho %, không dùng cho phút, y hệt lỗi ở V1.

"the proportion of cars represented the largest method"

Để lên band 7
đổi 'method/methodology' → 'share/proportion' cho mọi dữ liệu %, đổi 'most/least used' → 'took the longest/shortest time' cho dữ liệu bảng, viết số phần trăm hoàn toàn bằng chữ, và không dùng "accounting for" cho phút.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (↑ từ 5). Sửa đúng và dứt điểm 4 lỗi động từ hệ thống của V1 (illustrate→illustrates, fall→fell, increase→increasing, remained→remaining). Cụm vô nghĩa 'the figure for bus walking' (nguyên nhân chính khiến V1 giữ band 5) đã sửa thành 'the figure for walking'. Nhưng pattern run-on/comma splice (câu chạy dài thiếu liên từ) vẫn còn hệ thống ở 4 câu, kể cả 1 câu MỚI phát sinh (thêm mệnh đề ngoại lệ 2010 nối bằng dấu phẩy). Lỗi bị động thiếu 'was' (câu 4) cũng chưa sửa.

"with the exception of 2010, cycling became the dominant means of transport"

Để lên band 7
xử lý dứt điểm comma splice bằng participle clause (before/after + V-ing) khi 2 hành động cùng chủ ngữ nối tiếp.

GRA Band: 6

Dao Tuan Minh

Overall
6.5
TA7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (tăng mạnh từ 5.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 6 · LR 6 · GRA 6). Bài lần này viết đủ cả 4 đoạn, không còn bị cắt ngang như V3.
Trả lời đề Task Achievement7

TA band 7 (tăng mạnh từ 4 — V3 bị cắt ngang, mất trắng cả 2 đoạn thân bài). Bài giờ có đủ nội dung: overview đúng xu hướng bus/walking, toàn bộ số liệu % qua 3 năm (12 số liệu) và 3/4 hàng bảng thời gian chính xác tuyệt đối. Có 1 lỗi đảo ngược số liệu bus (33/35 phút bị đảo ngược) — xóa mất outlier thú vị nhất của bảng.

"Commuting by bus took the longest time for both age groups, while walking was the quickest method."

Để lên band 8
dò lại bảng theo cả hàng và cột trước khi viết, đặc biệt 2 số liệu gần nhau (33 vs 35). (so với V3: V3 mất trắng toàn bộ thân bài do bị cắt ngang (TA=4); V4 hoàn thành đầy đủ với chất lượng khá tốt, TA tăng mạnh lên 7.)

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (tăng từ 5). Bài giờ có đủ 4 đoạn hoàn chỉnh — khắc phục vấn đề cấu trúc nghiêm trọng của V3 (chỉ có overview, không có thân bài). Callback nối overview-thân bài tốt ("Sharing the opposing pattern"). Nhưng trật tự phương tiện bị đảo giữa 2 đoạn thân bài, 1 câu thiếu connector.

"Sharing the opposing pattern, the proportion of cyclists started low with just 12%"

Để lên band 7
giữ nhất quán trật tự phương tiện giữa 2 đoạn thân bài. (so với V3: bài đã hoàn thành đủ 4 đoạn — CC tăng từ 5 lên 6 nhờ khắc phục vấn đề cấu trúc nghiêm trọng nhất.)

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi). Vốn từ nền tảng khá tốt nhưng bị 2 hard cap: vi phạm hệ thống "không dùng số/% cho số liệu phần trăm" (9 lần), 2 động từ nhân cách hoá ("saw"/"experienced" với chủ ngữ phi nhân). Lỗi "well-known" bị nêu tên xuyên các version trước không còn xuất hiện (đoạn chứa nó không còn trong bài mới).

"58%"

Để lên band 7
viết toàn bộ số liệu % bằng chữ; thay "saw/experienced" bằng "recorded/rose/registered". (so với V3: bài đủ dài hơn nhiều nên lộ ra lỗi hệ thống mới về numeral_not_spelled và personification chưa từng đánh giá được ở V3 (quá ngắn) — LR giữ nguyên band 6.)

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (không đổi). 11/13 câu sạch lỗi hoàn toàn (85%). 2 lỗi nhẹ: thiếu giới từ "by" trước lượng thay đổi, thiếu liên từ "and" trước mệnh đề cuối. Range cấu trúc rất rộng: 2 mệnh đề phân từ mở đầu câu, phân biệt đúng "in 2000" vs "By 2023", dấu chấm phẩy nối đúng 2 mệnh đề độc lập.

"Sharing the opposing pattern, the proportion of cyclists started low with just 12%"

Để lên band 7
thêm cấu trúc bậc cao (cleft sentence, đảo ngữ) — hiện bài chưa có. (so với V3: bài đủ dài hơn hẳn (13 câu hoàn chỉnh so với 4 câu ở V3) nên có đủ bằng chứng đánh giá — chất lượng ngữ pháp thực tế tốt, nhưng V3 trước đó bị giới hạn nhân tạo do quá ngắn nên không so sánh trực tiếp được; GRA giữ ở mức 6.)

GRA Band: 6

Đỗ Trần Hồng Quyên

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 6 · LR 6 · GRA 5)
Trả lời đề Task Achievement6

So với V1 (bị cắt ngang, TA trần ở 4), V2 đã hoàn thành trọn vẹn bài viết — đủ 4 đoạn, đoạn table có nội dung thật, và sửa đúng lỗi phạm vi thời gian của table ("in 2023" thay vì "the same period"). Overview chính xác 100% số liệu ngầm định (car cao nhất 2000/2023, walking thấp nhất, bus lâu nhất/walking nhanh nhất trong bảng) nhưng bỏ lỡ chi tiết đắt giá nhất: bicycle vượt car năm 2010 (40%>30%) — chi tiết này CÓ ở thân bài nhưng không đưa lên overview.

Nghiêm trọng nhất: đoạn table chỉ nói về bus và walking, HOÀN TOÀN bỏ sót car (18/20 phút) và bicycle (22/28 phút) — 2/4 phương tiện vắng mặt khỏi bảng. Cộng thêm vài lỗi nhỏ: năm gõ nhầm "2033", cường độ tăng bus bị phóng đại ("more than 5%" thay vì đúng 5 điểm), và ngôn ngữ chủ quan/đua tranh ("only" x2, "overtaken"). Không có lỗi category sai (mọi claim cao/thấp nhất đều đúng).

"transport by car made up the largest share on both on two years 2000 and 2023, while walking's transport recorded the smallest among four methods to travel in 2010 and 2023"

Để lên band 7
bổ sung đủ 4 phương tiện trong đoạn table; đưa outlier bicycle-2010 lên overview.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview đạt chuẩn: tách đoạn riêng, nêu cụ thể hạng mục cao/thấp nhất cho cả 2 visual, không vague. Grouping logic theo phương tiện chính xác, không sai phân loại dữ liệu. Đoạn table chỉ 1 câu (thiếu car/bicycle) nhưng đây là vấn đề TA (content coverage), không trừ CC vì đoạn văn vẫn nhất quán nội bộ và khớp overview.

Điểm yếu CC thật ở tầng liên kết câu: 1 collocation sai ("In similarity" thay vì "Similarly") và 2 lần liên tiếp thiếu từ nối mở đầu câu category mới (bicycle, bus) trong thân bài 1, khiến đoạn đọc hơi rời rạc như liệt kê.

"In similarity, in the table chart"

Để lên band 7
sửa "In similarity"→"Similarly"; thêm "Meanwhile"/"In addition" mở đầu câu bicycle và bus.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

Bài đã hoàn thành đủ 224 từ, loại bỏ hoàn toàn 2 lỗi nặng nhất của V1 ("volume", "same amount"). Nhưng lỗi racing language "overtaken" (V1: "has been overtaken") vẫn còn nguyên ở V2 dưới dạng "had overtaken" — chưa sửa dứt điểm. Phát sinh lỗi MỚI: nhầm lẫn thuật ngữ "table chart" (gộp 2 loại visual), lặp 2 lần; dùng "biggest/smallest time" thay vì "longest/shortest" cho dữ liệu thời gian, lặp 4 lần. Quy tắc viết chữ số % vẫn vi phạm 100% (8/8 lượt).

Chỉ 2/8 câu (25%) sạch lỗi LR — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.

"car use had overtaken the biggest share"

Để lên band 7
viết chữ hoàn toàn số %; sửa "overtaken"→"accounted for"; dùng "longest/shortest" cho thời gian; tách bạch "table" và "chart".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

5/8 câu (62.5%) mắc lỗi. Hai lỗi hệ thống nổi bật: "both" + số đếm dư thừa ("both on two years"/"both two years"/"both three years") lặp 3 lần — đây là REGRESSION so với V1, nơi cụm tương ứng ("in both 2000 and 2023") từng viết đúng. Lỗi thì cho dữ liệu quá khứ cụ thể vẫn tồn tại: V1 sai hiện tại hoàn thành ("has been overtaken"), V2 đổi sang sai quá khứ hoàn thành ("had overtaken") — gốc rễ (không phân biệt khi nào dùng quá khứ đơn cho snapshot) chưa được khắc phục, chỉ đổi hình thức.

Comma splice hệ thống trước "by contrast" (2 lần) và 1 mệnh đề (câu 8: "on 35 andunder and over 40 mintues") nghĩa bị mờ nghiêm trọng do thiếu danh từ/giới từ chuẩn.

"on both on two years 2000 and 2023"

Để lên band 6
bỏ hẳn số đếm sau "both"; dùng quá khứ đơn thuần tuý cho mọi số liệu gắn năm cụ thể; thay dấu phẩy bằng dấu chấm trước "by contrast".

GRA Band: 5

Van Hien

Overall
5.5
TA4
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement4

Overview thuộc loại mạnh nhất trong các bài đã chấm: đúng dominant feature (car), đúng ngoại lệ (bicycle vượt lên năm 2010), đúng outlier xuyên suốt (walking), còn mở rộng đúng sang cả bảng. Đoạn bar chart hoàn hảo, đủ 4 phương tiện × 3 mốc năm, số liệu chính xác 100%.

Nhưng bài bị cắt ngang giữa chừng ở đoạn bảng: xe hơi hoàn toàn không được nhắc tới, xe đạp chỉ nêu chung chung không số liệu, câu cuối không có dấu chấm và tự mâu thuẫn (nói bus "tăng theo tuổi" trong khi vừa nêu số liệu bus giảm). Vì đoạn bảng thiếu quá nửa nội dung và không có câu tổng kết cho phần còn thiếu, quy tắc "bài không hoàn chỉnh" áp trần điểm ở mức 4 dù phần đã viết rất tốt.

"In addition, the figure for bicycle and bus increased with the age of participants"

Để lên band 5+
quản lý thời gian để hoàn thành trọn vẹn bài — ưu tiên hoàn tất đủ 4 phương tiện ở cả 2 biểu đồ thay vì viết chi tiết dư thừa ở 1 biểu đồ rồi bỏ dở biểu đồ còn lại.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview tách đoạn riêng, rất cụ thể — nêu đúng ai cao ai thấp cho cả 2 biểu đồ. Đoạn thân bài 1 (bar chart) hoàn chỉnh cả 4 phương tiện, cohesive devices đa dạng và chính xác, tín hiệu chuyển đoạn rõ ràng.

Nhưng đoạn thân bài 2 (table) bị cắt ngang: chỉ hoàn tất bus và walking, xe đạp không có số liệu, xe hơi hoàn toàn vắng mặt, câu cuối không có dấu chấm — phá vỡ cấu trúc song song 4/4 phương thức đã thiết lập ở đoạn 1.

"those of bicycle dropped to 23 percent"

Để lên band 7
hoàn tất đoạn table với đủ số liệu cho cả 4 phương tiện, giữ đúng cấu trúc song song đã thiết lập; sửa "those of" thành "that of" khi thay thế danh từ số ít.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

Vốn từ Task 1 khá rộng và phần lớn đúng (plummeted considerably, rose dramatically, gradual increase to, standing at X%). Nhưng mắc 2 lỗi cường độ hệ thống: "declined steadily" cho mức giảm 28 điểm % (phải là sharply/dramatically), "rose slightly" cho mức tăng 12 điểm % (phải là moderately/gradually).

Thêm 2 lần dùng ngôn ngữ đua tranh ("dominant" cho xe hơi, "was overtaken by") và 1 lỗi dùng sai động từ báo cáo (dùng "accounted for" — vốn chỉ dành cho %, cho dữ liệu thời gian).

"the most dominant method"

Để lên band 7
sửa đúng cường độ ở 2 câu bị lệch; loại "dominant"/"overtaken" khỏi bài, thay bằng cách diễn đạt trung lập ("accounted for the largest share", "was surpassed by").

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

7/11 câu tính điểm có ít nhất 1 lỗi — chủ yếu là 1 lỗi hình thái lặp lại có hệ thống 4 lần: "quantifier (all/both/two) + danh từ số ít" (age group, recorded period ×2, both group). Thêm vài lỗi giới từ nhỏ và 1 lỗi chia động từ mở bài.

Phạm vi cấu trúc phức khá rộng: mệnh đề phân từ, câu bị động, nhiều liên từ tương phản đa dạng đều dùng đúng. Không câu nào mất nghĩa dù có lỗi.

"amongst both group"

Để lên band 7
rà mọi cụm "all/both/two + danh từ" xem đã có "-s" chưa — đây là lỗi lặp 4 lần trong bài, sửa dứt điểm sẽ nâng band rõ rệt.

GRA Band: 6

Nguyễn Thu Hương

Overall
5.5
TA4
CC5
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 5 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement4

Overview xuất sắc — sửa đúng lỗi V1 (mâu thuẫn logic), giữ ưu điểm V2 (không tính delta sai), và lần này còn sửa đúng lỗi walking-năm của V1/V2 (gán đúng 10% cho năm 2000). Toàn bộ 12 số liệu bar chart chính xác tuyệt đối.

Nhưng đoạn table hoàn toàn thiếu — 0/6 số liệu, câu bị cắt ngang ngay khi vừa bắt đầu. Đây là REGRESSION coverage nghiêm trọng so với V2 (TA=6, đủ cả 2 visual). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này: toàn bộ 1 trong 2 hạng mục bắt buộc hoàn toàn vắng mặt, không có phần tổng kết cho phần còn lại → TA bị giới hạn ở mức tối đa 4, bất kể overview và bar chart hoàn hảo.

"In the table chart, both younger and older commuters spent most time for bus, with"

Để lên band 5
Để lên band cao hơn: PHẢI hoàn thành cả 2 visual — nếu thời gian hạn hẹp, viết tắt gọn cho table còn hơn bỏ trắng.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Phần đã viết (Intro, Overview, Thân bài 1) chất lượng cao — overview tách riêng đúng, tên phương tiện neo rõ đầu câu (fix từ V1 giữ nguyên), comma splice V2 đã sửa đúng bằng "while". Thân bài 1 grouping chính xác, cohesive devices đa dạng.

Nhưng bài dừng lại ngay đầu thân bài 2, không có đoạn thân bài thứ 2 hoàn chỉnh nào cho table — 0/8 giá trị được báo cáo. Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này, tình trạng này áp trần CC ở mức 5 bất kể chất lượng phần đã viết cao đến đâu. Phát sinh 1 lỗi referencing mới: "in the chart" khi đang nói về table.

"in the chart"

Để lên band 6
Để lên band cao hơn: hoàn thành đoạn thân bài 2 với đủ số liệu.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

Range đạt mức tối đa 8, số % viết chữ đúng chuẩn 100% (duy trì từ V2, không regression). Nhưng lỗi cốt lõi V2 chỉ đích danh — "58 percent" thay vì "fifty-eight percent" — KHÔNG được sửa, lặp lại y hệt 10 lần. Phát sinh lỗi mới: nhầm "chart"↔"table" khi mô tả 2 loại visual (2 lần). 1 lỗi collocation lùi bước so với V2 ("dropped a half" thay vì "reduced by half" đã đúng ở V2).

Tỷ lệ câu sạch chỉ 43%, dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.

"58 percent and 42 percent"

Để lên band 7
viết chữ hoàn toàn 100% số phần trăm; phân biệt rõ "chart" (bar) và "table".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Bài bị cắt ngang ngay đầu thân bài 2, chỉ còn 6 câu hoàn chỉnh. Lỗi chi phối: pattern thiếu số nhiều trên danh từ phương tiện (bicycle→bicycles, car→cars, age group→age groups) — CHÍNH là pattern đã bị flag ở V2, vẫn CHƯA sửa nhất quán, lặp lại 3 lần. Thêm 3 lỗi nhẹ đơn lẻ (mạo từ, dấu phẩy, giới từ).

Cấu trúc phức khá tốt, giữ nguyên từ V2: participle clause, mệnh đề quan hệ rút gọn, liên từ tương phản — không câu nào mất nghĩa.

"bicycle became the dominant category in 2010"

Để lên band 7
áp dụng nhất quán số nhiều cho MỌI danh từ phương tiện làm chủ ngữ/tân ngữ.

GRA Band: 6

Quách Nam Khánh

Overall
8.0
TA8
CC8
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 8 · LR 8 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement8

Overview xuất sắc: bao quát cả 2 biểu đồ, chính xác 100%, có quan sát tinh tế hiếm gặp — bus là phương tiện DUY NHẤT mà nhóm dưới 40 tuổi đi lâu hơn nhóm 40+ (35 so với 33 phút), đảo ngược hoàn toàn quy luật tuổi tác ở mọi phương tiện khác. Toàn bộ số liệu (biểu đồ cột + bảng) đối chiếu chính xác tuyệt đối.

2 điểm giữ bài ở band 8: 1 cụm ngôn ngữ mang sắc thái "đua tranh" nhẹ ("regain its dominant position"); độ dài 285 từ vượt khá xa mức lý tưởng, phản ánh việc chọn lọc số liệu chưa tối ưu (báo cáo gần hết mọi số liệu sẵn có thay vì chọn lọc điểm nổi bật nhất).

"except when travelling by bus, which was the slowest mode for both age groups"

Để lên band 9
cắt độ dài xuống ~190-200 từ; loại bỏ hoàn toàn ngôn ngữ mang sắc thái đua tranh.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview tách riêng, đầy đủ cả 2 biểu đồ, dùng cấu trúc "xu hướng chung + ngoại lệ" tinh tế — thiết lập đúng khung logic mà thân bài theo sát hoàn hảo (Likewise cho nhóm cùng xu hướng, Notably cho ngoại lệ bus). Grouping nhất quán, referencing rõ ràng xuyên suốt, không có đại từ mơ hồ.

Điểm trừ nhỏ: transition "Additionally" nối bicycle→bus chưa khai thác hết quan hệ tương phản thực sự (bus là phương tiện duy nhất tăng liên tục, khác hẳn car/bicycle biến động mạnh) — dù overview đã gợi ý đúng quan hệ này.

"In addition, bus use was the only mode of transport to increase continuously throughout the period while walking became less common over time."

Để lên band 9
đổi "Additionally" → "Unlike the other two modes, however" để khớp đúng tính tương phản overview đã nêu.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource8

Range rất rộng và chính xác (13 cụm Task 1 riêng biệt): "declined before rebounding", "the figure for X", "peaked at", "leveled off at", "that of X" thay thế linh hoạt. Không personification, không sai đối tượng đo lường, không lệch cường độ.

2 lỗi đơn lẻ chặn band 9: (1) "regain its dominant position" — ngôn ngữ đua tranh nhẹ; (2) câu duy nhất viết "20%"/"30%" dạng số/ký hiệu thay vì chữ, trong khi mọi câu khác đều viết đúng chuẩn ("fifty-eight percent"...).

"regain its dominant position"

Để lên band 9
đổi "regain its dominant position" → "become the most commonly used mode again"; sửa "20%/30%" → "twenty percent/thirty percent".

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

12/12 câu (100%) sạch lỗi ngữ pháp thực sự. Range cấu trúc rất rộng: đảo ngữ phủ định "Not until 2023 did car use regain..." (marker Band 8 hiếm gặp), participle clause ("before rebounding"), relative clause ("after which it decreased"), so sánh nhất, "spend time + V-ing" chuẩn.

1 điểm nhẹ không tính lỗi cứng: "that of walking" (câu 9) — antecedent hơi xa (2 câu trước), không gây hiểu lầm nhưng giảm độ tự nhiên tuyệt đối.

"Not until 2023 did car use regain its dominant position"

Để lên band 9
thêm 1 đảo ngữ/cleft sentence nữa để chứng minh full flexibility ở mức tối đa.

GRA Band: 8

Trần Minh Thư

Overall (V4)
7.0
TA6
CC7
LR6
GRA8
Tổng quan V4 — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 7 · LR 6 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement6

## TA (band 6)

Overview đạt yêu cầu tối thiểu: đoạn riêng, bao quát cả 2 visual, đúng xu hướng bus/walking. Toàn bộ số liệu % qua 3 năm (12 số liệu) và 3/4 hàng bảng thời gian (car, bicycle, walking) đều chính xác tuyệt đối.

Nhưng có 1 lỗi đảo ngược số liệu nghiêm trọng: bài ghi "33 phút (dưới 40) / 35 phút (từ 40)" cho bus, trong khi số liệu gốc là 35/33 — đảo ngược hoàn toàn 2 số. Lỗi này còn xóa mất outlier thật sự thú vị nhất của bảng: bus là phương tiện DUY NHẤT mà nhóm trẻ đi lâu hơn nhóm lớn tuổi (mọi phương tiện khác đều ngược lại). Overview cũng còn 1 chỗ chung chung ("opposing pattern" không nêu ai thắng cuối kỳ). Word count 312 — vượt xa mức cần thiết.

**TA Band: 6**

"with 33 minutes for those aged under 40 and 35 minutes for those aged 40 and over"

Để lên band 7
dò lại bảng theo cả hàng và cột trước khi viết, đặc biệt 2 số liệu gần nhau (33 vs 35); chốt rõ overview ai là phương tiện áp đảo cuối kỳ.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

## CC (band 7)

Overview tách đoạn riêng, bao quát cả 2 visual (bar chart + table), dùng kỹ thuật callback nối overview-thân bài rất tốt ("Sharing the opposing pattern" lặp lại đúng khái niệm overview đã nêu). Thân bài 1 nhóm theo cặp xu hướng đối lập rồi bus, walking — bám sát overview.

Điểm trừ: trật tự phương tiện bị đảo giữa thân bài 1 (car→cycling→bus→walking) và thân bài 2 (bus→car→bicycle→walking) — vi phạm tính nhất quán sequencing xuyên suốt bài; 1 câu thiếu connector trong chuỗi liệt kê (walking, thân bài 1); overview nói "walking continuously declined" nhưng thực tế giảm rồi đi ngang.

**CC Band: 7**

"Looking more closely at commute times in 2023, bus travel took the longest time for both age groups, with 33 minutes for those aged under 40 and 35 minutes for those aged 40 and over."

Để lên band 8
giữ nhất quán trật tự phương tiện giữa 2 đoạn thân bài; thêm connector cho câu walking.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

## LR (band 6)

Range nền tảng khá tốt (9 cụm Task 1 riêng biệt: "recorded its highest value at", "took the longest time", "remained unchanged", "the figure for"...), định lượng số liệu chính xác cụ thể. Nhưng bị 2 hard cap ghi đè: (1) vi phạm hệ thống quy tắc bắt buộc "không dùng số/% cho số liệu phần trăm" — 9 lần trên 5/13 câu vẫn viết "58%", "42%" thay vì chữ đầy đủ; (2) 2 động từ nhân cách hoá "saw"/"experienced" với chủ ngữ phi nhân (bus, proportion) — dung nạp tới band 7 nhưng chặn cứng band 8-9.

Thêm 1 lỗi cường độ ("rose slightly" cho mức tăng 12 điểm %, cần "moderately") và 1 collocation gượng lặp 2 lần ("shared/Sharing the opposing pattern" — "shared" mâu thuẫn nghĩa với "opposing").

**LR Band: 6**

"saw a steady rise"

Để lên band 7
viết toàn bộ số liệu % bằng chữ; thay "saw/experienced" bằng "recorded/rose/registered".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

## GRA (band 8)

11/13 câu (85%) sạch lỗi hoàn toàn. 2 lỗi nhẹ: thiếu giới từ "by" trước lượng thay đổi ("declined 5 percentage points" → cần "declined by"), và thiếu liên từ "and" trước mệnh đề cuối trong chuỗi 3 vế nối bằng phẩy.

Range cấu trúc rất rộng: 2 mệnh đề phân từ mở đầu câu ("Sharing the opposing pattern", "Looking more closely at..."), phân biệt đúng "in 2000" (mốc) vs "By 2023" (kết thúc), dấu chấm phẩy nối đúng 2 mệnh đề độc lập, so sánh hơn kèm "respectively".

**GRA Band: 8**

"declined 5 percentage points"

Để lên band 9
thêm cấu trúc bậc cao (cleft sentence, đảo ngữ) — hiện bài chưa có.

GRA Band: 8

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
5.5
TA6
CC6
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.5 (không đổi so với V3) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 6 · LR 5 · GRA 5). Bài lần này viết đủ cả 2 phần (bar chart + table), không còn bị cắt ngang như V3.
Trả lời đề Task Achievement6

TA band 6 (không đổi). Overview khá tốt: nêu đúng car dẫn đầu 2000/2023 + ngoại lệ bicycle 2010. Toàn bộ 12 số liệu % bar chart chính xác tuyệt đối — khắc phục hoàn toàn việc bài bị cắt ngang ở V3 (nay đủ cả phần bảng). Nhưng overview phần bảng gây hiểu lầm: ngụ ý nhóm 40+ không dành nhiều thời gian cho bus, trong khi bus vẫn là con số cao nhất của chính nhóm 40+ — bỏ lỡ pattern nổi bật nhất của bảng. Cộng 1 lỗi số liệu nhỏ (34 thay vì 35 phút).

"people in groups aged 40 and over spend most minutes in cars, bicycles, and walking, while remain groups under 40 years old spend most time in buses"

Để lên band 7
viết lại overview bảng theo đúng pattern (bus chậm nhất cho cả 2 nhóm + ngoại lệ ai chậm hơn); luôn gọi tên rõ ràng thay vì "this group". (so với V3: bài đã hoàn thành đủ cả 2 phần, không còn bị cắt ngang; nhưng chất lượng overview phần bảng vẫn ở mức tương tự nên TA giữ nguyên band 6.)

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (tăng từ 5). Overview tách riêng, có insight tinh (nhận ra bicycle dẫn đầu năm 2010). Thân bài 1 (bar chart) là đoạn mạnh nhất: cohesive devices đa dạng và chính xác. Bài giờ có đủ 4 đoạn hoàn chỉnh — khắc phục regression cấu trúc của V3 (chỉ có 1 câu dở dang ở thân bài 2). Nhưng lỗi referencing nghiêm trọng ở thân bài 2: "this group" đổi đối tượng liên tục trong cùng câu.

"The commuters in this group spent the least times rather than people in the group under 40 years old, only 33 minutes, while the people in this group spent 34 minutes."

Để lên band 7
gọi tên rõ ràng "the under-40 group"/"the 40-and-over group" thay vì "this group" mỗi lần nhắc. (so với V3: bài đã hoàn thành đủ 4 đoạn, không còn bị cắt ngang — CC tăng từ 5 lên 6 nhờ khắc phục vấn đề cấu trúc, dù referencing vẫn còn lỗi.)

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource5

LR band 5 (không đổi). Vi phạm hệ thống quy tắc bắt buộc "viết % bằng chữ" ở 8/17 câu (~17 lần) — vẫn y hệt các version trước, không cải thiện qua 4 version. Lặp động từ xu hướng nghiêm trọng ("increased"/"decreased" gần như 100% lượt). Cộng nhiều lỗi collocation lặp lại ("table chart", "remain chart/group"). Thêm 1 lỗi chưa nêu ở 3 lần chấm trước, vẫn còn nguyên qua cả 3 version: "accounting for 20, 28, and 16 minutes" — 'accounting for' chỉ dùng cho %, không dùng cho phút.

"sustainable in 5%"

Để lên band 6
viết toàn bộ % bằng chữ; đa dạng hoá động từ xu hướng; không dùng "accounting for" cho phút. (so với V3: lỗi "sustainable"/"table chart" bị nêu tên xuyên suốt các version trước VẪN CÒN nguyên ở V4 — LR giữ nguyên band 5 lần thứ 4 liên tiếp.)

LR Band: 5

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

GRA band 5 (không đổi). 12/17 sentences flawed. Lỗi hệ thống: câu cụt do "While/Whereas" mở đầu câu độc lập không có mệnh đề chính (lặp 3 lần), "remain" dùng sai thay "remaining" (lặp 3 lần y hệt các version trước) — pattern lỗi này đã bị nêu tên nhiều lần nhưng chưa sửa.

"While bicycles were used the most in 2010."

Để lên band 6
không bao giờ để "While/Whereas" đứng riêng thành câu; "remain" → "remaining" khi làm tính từ. (so với V3: pattern lỗi "While/Whereas" đứng câu riêng và "remain/remaining" đã bị nêu tên ở các version trước, vẫn tái diễn y hệt ở V4 — GRA giữ nguyên band 5.)

GRA Band: 5

Trần Khánh Chi

Overall
5.5
TA4
CC5
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 5 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement4

Overview lặp lại nguyên vẹn lỗi V2 chưa sửa: gộp Car vào "upward trend" dù Car net giảm. Câu Car/Bicycle bị gán nhầm số liệu nghiêm trọng (58% của Car bị gán cho Bicycle), khiến Car không còn số liệu chính xác nào trong bài.

Nghiêm trọng hơn: TOÀN BỘ đoạn mô tả bảng — điểm mạnh lớn nhất của V2 (đủ 4 phương tiện × 2 nhóm tuổi, chính xác 100%) — đã biến mất hoàn toàn do bài bị cắt ngang. Đây là regression nghiêm trọng so với V2 (TA=6). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này (overview cũng sai bản chất phần bỏ sót): TA max 4.

"the downward trend for walking and the upward trend for car, bus and bicycle"

Để lên band 5
Để lên band cao hơn: quản lý thời gian để hoàn thành đoạn bảng; sửa dứt điểm lỗi overview Car.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Overview mắc lỗi wrong grouping y hệt V2 (car bị xếp nhầm vào "upward trend" dù net giảm) — chưa sửa. Thân bài 1 mô tả walking/bus rõ ràng nhưng câu về car/bicycle vỡ cấu trúc nghiêm trọng, referencing không xác định được, không chứng minh xu hướng đã hứa cho car.

Quan trọng nhất: đoạn bảng — điểm mạnh duy nhất ở V2 (grouping theo hạng chính xác 100%) — đã hoàn toàn biến mất do bị cắt ngang, chỉ còn 8 từ mở đầu. Việc thiếu nội dung bắt buộc này khiến CC bị giới hạn ở mức tối đa 5.

"the upward trend for car, bus and bicycle"

Để lên band 6
Để lên band cao hơn: hoàn thành đoạn bảng; tách car ra khỏi nhóm "upward trend".

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

Lỗi "upward trend for car" từ feedback V2 lặp lại y nguyên, không sửa. Câu 7 phát sinh lỗi MỚI nghiêm trọng hơn — gán nhầm 58% (số liệu Car) cho "cycling", đây là wrong measured object thực sự. Personification xuất hiện 2 lần ("witnessed", "Witnessing"). Quy ước viết chữ số % vẫn vi phạm 100%, không cải thiện qua 3 version.

Điểm mạnh: câu 5-6 (walking, bus) dùng đúng collocation đã được công nhận là chuẩn.

"the upward trend for car, bus and bicycle"

Để lên band 7
đối chiếu từng số liệu với đúng phương tiện trước khi viết; loại bỏ hoàn toàn witnessed/experiencing.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

4/7 câu (57%) mắc lỗi. Lỗi vừa/nhỏ ở câu 1, 2, 4 (trật tự cụm danh từ, "each"+số nhiều, participle sai dạng). Điểm yếu nhất: câu 7 vỡ cấu trúc nghiêm trọng — participle treo tái phát (giống 3 lỗi V1 đã sửa ở V2 nhưng nay xuất hiện ở câu MỚI), thiếu động từ chính, mạo từ-số sai, mệnh đề quan hệ thiếu trợ động từ — gần mất nghĩa.

Câu 5, 6 (quen thuộc, giữ nguyên từ V2) vẫn sạch — cho thấy học sinh kiểm soát được cấu trúc khi quen, nhưng vỡ khi viết câu mới.

"the Rivertown commuters percentage"

Để lên band 7
sửa dứt điểm participle treo; đảm bảo mỗi mệnh đề có đủ động từ chia thì.

GRA Band: 6

Nguyen Pham Mai Phuong

Overall
5.5
TA4
CC5
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 5 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement4

Overview đã sửa đúng cả 2 lỗi mâu thuẫn nghiêm trọng của V1 (câu 1 không còn "throughout" sai, câu 2 không còn tự mâu thuẫn thân bài) — cải thiện thật. Số liệu bar chart đã viết (car, walking, bicycle) hoàn toàn chính xác.

Nhưng V1 tuy overview sai vẫn hoàn thành đầy đủ cả 2 đoạn thân bài; V2 thì hoàn toàn không có đoạn nào mô tả bảng, và đoạn bar chart cũng dừng đột ngột giữa câu ngay khi vừa bắt đầu nói về Bus. Tổng cộng dưới 50% nội dung bắt buộc được mô tả, không có câu tổng kết thay thế → Việc thiếu nội dung bắt buộc này khiến TA bị giới hạn ở mức tối đa 4.

"The bus"

Để lên band 5
Để lên band cao hơn: PHẢI hoàn thành cả 2 visual.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Overview đã sửa được lỗi mâu thuẫn nội tại của V1 (2 câu giờ nói 2 trục dữ liệu khác nhau, không phủ định nhau) — cải thiện thật. Trong thân bài 1, lỗi "walking→car thiếu từ nối" của V1 vẫn còn nguyên, trong khi lỗi "car→bicycle thiếu từ nối" đã được khắc phục.

Vấn đề nghiêm trọng nhất: bài dừng giữa chừng, không có Thân bài 2 nào cho phần bảng, và Thân bài 1 cũng chưa hoàn chỉnh (thiếu bus, walking chi tiết). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này, CC bị giới hạn cứng ở mức 5.

"with 5% in 2010 and 2023. Despite having reach the peak at 58%"

Để lên band 6
Để lên band cao hơn: hoàn thành cả 2 đoạn thân bài.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

Điểm mạnh: câu overview dùng đúng từ vựng thời lượng cho bảng (khác V1 lẫn common/popular sai cho thời gian). Điểm yếu: lỗi sai đối tượng đo MỚI — dùng "number" cho dữ liệu % thay vì "proportion/percentage", lặp 2 lần → đây là lỗi lặp lại mang tính hệ thống, khiến LR bị giữ ở mức 6. Vi phạm quy ước viết chữ số % ở 9/9 lượt số liệu — không cải thiện so với V1.

Cross-version: opinion language (prefer/favorite/only) và wrong-measured-object (common/popular cho thời gian) của V1 — không thể đánh giá vì đoạn chứa chúng đã bị cắt mất ở V2.

"the number car's user significantly dropped almost a half to 30%"

Để lên band 7
đổi "number"→"proportion/percentage" khi mô tả dữ liệu %; viết chữ hoàn toàn mọi số phần trăm.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

5/7 câu (71%) mắc lỗi, nhưng loại lỗi chi phối đã thay đổi hoàn toàn so với V1. Lỗi hệ thống mới: số ít/số nhiều sau "the number of"/"each"/số từ (lặp 4 lần), cộng 2 lỗi dạng participle sai và 1 câu vỡ cấu trúc nghiêm trọng (trộn động từ/tính từ vào vị trí danh từ). Participle clause dùng đúng 2/3 lần.

Cross-version: lỗi comma-splice/run-on hệ thống của V1 (lặp 4 lần) KHÔNG còn xuất hiện — cải thiện thật. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

"each transport methods"

Để lên band 7
loại bỏ hoàn toàn lỗi "the number of + N-số ít"; chuẩn hoá participle sau "having".

GRA Band: 6

Tran Linh Dan

Overall
6.0
TA6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 6 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Achievement6

3/3 lỗi V1 đã sửa: năm 2000/2010/2023 đúng xuyên suốt, car range 18–20 đã tách đúng (V2 từng trộn lẫn với bicycle). Toàn bộ số liệu % và phút (trừ 1 claim tổng quát) chính xác tuyệt đối.

Nhưng lỗi cốt lõi CHƯA sửa: overview "in all means" tái hiện đúng bản chất lỗi age-reversal của V2 (chỉ đổi diễn đạt từ khẳng định chung sang tuyệt đối hoá), và bus vẫn là ngoại lệ bị phủ nhận thay vì nêu bật. Thêm 1 lỗi racing language ("dominated").

"the commute time in elders were longer than people under 40 years old in all means"

Để lên band 7
bỏ từ tuyệt đối "in all means", thay bằng "in most modes, except by bus"; nêu bật ngoại lệ bus như 1 insight riêng.

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

3 lỗi mâu thuẫn nội bộ của V2 (referencing "the figure of that", "inclined steadily", "ranged from X to Y" vượt range) đều đã được sửa dứt điểm. Tuy nhiên bài phát sinh MỘT mâu thuẫn nội bộ mới cùng bản chất: overview khẳng định "elders longer... in all means" nhưng số liệu bus ở thân bài 2 lại cho thấy ngược lại (U40=35>40+=33) — cùng dạng lỗi progression đã từng bị trừ điểm ở version trước.

Cohesive devices đa dạng, phần lớn chính xác (conversely, in contrast to, moreover, whereas). 1 chỗ thiếu connector cộng dồn, 1 chỗ hành văn mechanical.

"although the commute time in elders were longer than people under 40 years old in all means"

Để lên band 7
đối chiếu overview với TOÀN BỘ số liệu thân bài trước khi nộp, tránh generalization tuyệt đối ("in all means").

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

Đã sửa đúng lỗi "inclined steadily" từ V2 — tách monotonic (bus) vs non-monotonic (bicycle) chuẩn xác. Nhưng 2/3 lỗi nghiêm trọng từ V2 vẫn còn nguyên bản chất: racing language chỉ đổi vỏ ngôn từ ("dominant/taking over"→"dominated"), và "accounted for" áp cho thời gian lặp lại 2 lần (câu overview + thân bài) — nay đã lặp đủ nhiều lần để tính là lỗi hệ thống, kéo điểm xuống theo đúng quy tắc chấm lỗi lặp lại. Phát sinh thêm: "in all means" dùng lượng từ tuyệt đối trong khi dữ liệu bus có ngoại lệ.

Range thực chất tốt (10 cụm riêng biệt), 8/11 câu sạch lỗi LR.

"dominated over other transport modes"

Để lên band 7
loại bỏ hẳn "dominated" và mọi racing language; sửa "accounted for" chỉ dùng cho %, không dùng cho phút.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

9/11 câu có lỗi (81.8%). Range rộng: dùng đúng contrast clause (while/although/whereas), mệnh đề quan hệ, participle clause mở đầu, so sánh. Nhưng lỗi thiếu "the" trước danh từ chỉ số liệu cụ thể (population/percentage/bus/car) — vấn đề V2 đã cảnh báo — KHÔNG những chưa sửa mà còn LAN RỘNG hơn (nay đủ 4/4 vị trí). Phát sinh thêm 1 lỗi mới mang tính hệ thống: "before + V-ed" thay vì "before + V-ing" (2 lần).

Tỉ lệ câu sạch lỗi tụt từ 45.5% (V2) xuống 18.2% (V3). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

"one-tenth of population"

Để lên band 7
sửa dứt điểm pattern "the" trước population/percentage/bus/car; chuẩn hoá "before/after + V-ing".

GRA Band: 6