Nguyễn Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Overview của em rất tốt — chính xác, gọn, và bắt đúng điểm quan trọng nhất (bicycle vượt mọi phương thức năm 2010); mọi số liệu em viết ra đều đúng 100%, kể cả các số khó nhớ. Tuy nhiên bài bị dừng đột ngột giữa chừng khiến phần bảng (table) chỉ nói được bus và walking, còn car và bicycle hoàn toàn không được nhắc.
"enabling its figures to exceeded all the remaining methods"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Overview được tách đúng thành đoạn riêng và nêu rõ ai tăng ai giảm cho cả bar chart lẫn table — đây là nền tảng tốt, cộng với 2 đoạn thân bài mở đầu song song nhất quán ("Regarding the bar graph"/"Concerning the table chart"). Điểm trừ chính: cụm "While" bị dùng sai làm câu mở đầu đứng riêng lặp lại 2 lần, và đoạn thân bài cuối (bảng thời gian) bị cắt ngang giữa chừng, chưa kịp nêu car/bicycle.
"While the table depicts the average time for two age groups commuting transport methods in 2023."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Bài dùng đúng nhiều cụm từ vựng chuẩn Task 1 (accounted for, stood at, surged) và tuân thủ tốt quy tắc viết số phần trăm bằng chữ. Tuy nhiên có khá nhiều lỗi từ vựng rải rác: nhầm "accept/except" hai lần, vài collocation gượng ép ("methods of vehicles"), một từ mang tính "đua tranh" (competitors) và một chỗ chọn sai từ cường độ (increased slightly) cho mức thay đổi 10 điểm phần trăm.
"four methods of vehicles"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Bài viết cho thấy cố gắng dùng cấu trúc đa dạng (mệnh đề tương phản, bị động, participle clause, so sánh hơn nhất) và người đọc luôn hiểu được ý dù có lỗi. Điểm yếu: câu cụt (fragment) ở đầu bài, lỗi nối mệnh đề bằng dấu phẩy thay vì "which" (comma splice), sai hoà hợp chủ-vị với danh động từ "walking" (không nhất quán — đúng ở câu khác), và nhầm "accept" với "except" lặp lại 2 lần.
"While the table depicts the average time for two age groups commuting transport methods in 2023."
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (KHÔNG chấm lại — bài KHÔNG có bất kỳ thay đổi nào so với version 1, kể cả điểm bị cắt ngang giữa chừng ở bảng thời gian vẫn y hệt). Giữ nguyên feedback V1: Overview rất tốt — chính xác, gọn, bắt đúng điểm quan trọng nhất (bicycle vượt mọi phương thức năm 2010). Tuy nhiên bài vẫn bị dừng đột ngột giữa chừng khiến phần bảng chỉ nói được bus và walking, còn car và bicycle hoàn toàn không được nhắc — vấn đề CHƯA được khắc phục trong lần nộp này. ⚠️ LƯU Ý CHO GIÁO VIÊN: bài nộp version 2 giống hệt byte-for-byte bài version 1 (cùng bị cắt đúng tại chữ 'sixty' cuối câu) — khả năng cao học sinh nộp nhầm/chưa thực sự sửa bài. Nên nhắc học sinh nộp lại bản đã hoàn thiện.
"with fifteen minutes and sixty"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (KHÔNG chấm lại — bài không có thay đổi so với version 1). Giữ nguyên feedback V1: Overview được tách đúng thành đoạn riêng và nêu rõ ai tăng ai giảm cho cả bar chart lẫn table. Điểm trừ chính: cụm "While" bị dùng sai làm câu mở đầu đứng riêng lặp lại 2 lần, và đoạn thân bài cuối (bảng thời gian) bị cắt ngang giữa chừng, chưa kịp nêu car/bicycle.
"While the table depicts the average time for two age groups commuting transport methods in 2023."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (KHÔNG chấm lại — bài không có thay đổi so với version 1). Giữ nguyên feedback V1: Bài dùng đúng nhiều cụm từ vựng chuẩn Task 1 (accounted for, stood at, surged) và tuân thủ tốt quy tắc viết số phần trăm bằng chữ. Tuy nhiên có khá nhiều lỗi từ vựng rải rác: nhầm "accept/except" hai lần, vài collocation gượng ép ("methods of vehicles"), một từ mang tính "đua tranh" (competitors) và một chỗ chọn sai từ cường độ (increased slightly) cho mức thay đổi 10 điểm phần trăm.
"namely car, bus, bicycle, and walking to travel to work in three separate years"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (KHÔNG chấm lại — essay_text version 2 byte-identical với version 1, không có chỉnh sửa nào để đối chiếu). Giữ nguyên feedback V1: Bài viết cho thấy cố gắng dùng cấu trúc đa dạng (mệnh đề tương phản, bị động, participle clause, so sánh hơn nhất) và người đọc luôn hiểu được ý dù có lỗi. Điểm yếu: câu cụt (fragment) ở đầu bài, lỗi nối mệnh đề bằng dấu phẩy thay vì "which" (comma splice), sai hoà hợp chủ-vị với danh động từ "walking", và nhầm "accept" với "except" lặp lại 2 lần.
"accept 2010"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview rất mạnh: bao quát cả 2 visual, chính xác 100%, đặc biệt nắm bắt đúng điểm giao thoa quan trọng nhất (bicycle vượt car năm 2010, 40% so với 30%) — chi tiết khó nhất của đề. Toàn bộ ~10 số liệu cụ thể trong thân bài đều khớp chính xác dữ liệu gốc, không có bất kỳ lỗi data nào.
2 điểm giữ bài ở band 8 thay vì 9: độ dài 311 từ (gần gấp đôi mức lý tưởng, do liệt kê gần hết 8 số liệu table thay vì chọn lọc/gộp pattern); 2 lần dùng từ mang sắc thái đua tranh nhẹ ("surpassed", "exceeding") thay vì hoàn toàn trung tính.
"surpassed all the other methods"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview tách đoạn riêng, nêu đích danh xu hướng cho cả 2 visual, không mơ hồ. Grouping nhất quán: cả 2 đoạn thân bài nhóm theo phương thức (bus→walking→car→bicycle) theo đúng thứ tự song song, kèm hệ thống signpost chuyển nguồn dữ liệu chuyên biệt ("Turning to the table"/"Concerning the table"/"Regarding the bar chart").
2 điểm trừ nhỏ: 1 câu đặt mốc thời gian đích xa số liệu đích gây nhầm lẫn tạm thời (bicycle 2010), 1 câu thiếu connector mở đầu phá vỡ nhịp liên kết đã thiết lập trong đoạn.
"In 2010, however, the percentage of bicycle users surged from twelve percent in 2000 to forty percent, exceeding all the remaining transport methods."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range rất rộng (12+ cụm Task 1 riêng biệt, đạt mức tối đa 9), cường độ từ luôn khớp dữ liệu ("surged" cho biến động 28 điểm % của bicycle), tuân thủ tuyệt đối quy tắc viết số phần trăm bằng chữ, không personification verb.
Nhưng 1 lần dùng từ mang sắc thái đua tranh ("dominant method") — cùng gốc "dominated" bị cấm trong Task 1 — phá vỡ yêu cầu "avoids opinion language consistently" của Band 8. Thêm 2 cụm collocation hơi gượng ("less likely to be chosen", "time averaging").
"were the dominant method"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
12/14 câu (85.7%) hoàn toàn sạch lỗi. Chỉ 2 lỗi nhỏ: thiếu mạo từ "the" trước "time" đã specify, và liên từ "if" chưa khớp ngữ nghĩa (nên "when"). Không lỗi hệ thống, không lỗi thì, không lỗi hoà hợp chủ-vị.
Range cấu trúc rộng: participle clause dùng chính xác nhiều lần ("making it the least popular...", "rising from...to..."), mệnh đề quan hệ, 5 liên từ tương phản khác nhau không lặp (whereas/In contrast/By contrast/however/Conversely) — kiểm soát tốt cấu trúc so sánh.
"with time averaging"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview vẫn chính xác 100%, bắt đúng điểm giao thoa quan trọng nhất (bicycle vượt car năm 2010) và giờ tích hợp thêm cả pattern của bảng ngay trong overview. Toàn bộ số liệu trích dẫn đều khớp chính xác tuyệt đối, không có bất kỳ lỗi data nào.
Nhưng 2 điểm đã được nêu ở lần sửa trước vẫn còn nguyên: 2 từ mang sắc thái đua tranh nhẹ ("surpassed", "exceeding") chưa được thay; độ dài 310 từ gần như không đổi, vẫn do liệt kê tuần tự đủ 8 số liệu bảng thay vì gộp theo pattern.
"exceeding all the remaining transport methods"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview tách đoạn riêng, bao quát cả 2 visual, grouping chính xác và nhất quán xuyên suốt 4 đoạn (bus→walking→car→bicycle), với launcher phrase đa dạng ("Turning to the table"/"Regarding the bar chart"/"Concerning the table").
Nhưng cả 2 lỗi liên kết câu đã nêu ở lần sửa trước vẫn còn nguyên: câu bicycle 2010 vẫn đặt mốc thời gian đích xa số liệu đích; câu "Car users travelled..." ở đoạn cuối vẫn thiếu connector mở đầu, phá nhịp liên kết đã thiết lập.
"In 2010, however, bicycle use surged from twelve percent in 2000 to forty percent, exceeding all the remaining transport methods."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource7
Phạm vi từ vựng rất rộng, cường độ từ luôn khớp dữ liệu, measured object luôn đúng. Lỗi collocation "with time averaging" của lần trước đã sửa thành "with journeys averaging" — tự nhiên hơn.
Nhưng lỗi nghiêm trọng nhất vẫn còn nguyên vẹn: "were the dominant method" (cùng gốc "dominated", ngôn ngữ cạnh tranh bị cấm trong Task 1) chưa sửa — dù chính em đã dùng đúng cụm tương đương ("accounted for the highest proportion") ở câu khác trong cùng bài.
"were the dominant method"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
13/14 câu (92.9%) sạch lỗi hoàn toàn. Lỗi thiếu mạo từ "the" ở "with time averaging" đã được khắc phục hoàn toàn nhờ viết lại thành "with journeys averaging..." — không cần mạo từ vì "journeys" số nhiều.
Chỉ còn 1 lỗi P2 duy nhất lặp lại từ lần sửa trước: liên từ "if" thay vì "when" ở "if they were under 40". Range cấu trúc vẫn rất rộng: absolute phrase, participle clause đa dạng, liên từ tương phản linh hoạt.
"if they were under 40"
GRA Band: 8
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Achievement4
TA band 4. Bài mô tả phần bar chart khá tốt — bắt đúng bẫy dữ liệu khó nhất (bicycle tăng vọt lên 40% năm 2010 rồi rơi về 23%), walking và bus ở thân bài cũng chính xác. Nhưng bài HOÀN TOÀN bỏ sót bảng thời gian di chuyển theo 2 nhóm tuổi — dù chính câu mở bài đã tự hứa sẽ nói về nội dung này. Overview còn khẳng định sai (gọi bus là mức "largest proportion" trong khi Car mới là) và tự mâu thuẫn (vừa nói bus "upward trajectory" vừa nói bus "fluctuation").
"average time commuting by distinct method of transport and age group in 2023"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Bài viết chỉ dừng ở phần biểu đồ cột, hoàn toàn chưa động đến bảng thời gian di chuyển — nửa nội dung đề bài bị bỏ trống nên CC bị giới hạn ở mức 5 dù một số câu có liên kết tốt (While, Afterwards). Đoạn mở bài và overview bị gộp chung, và ngay trong overview cũng tự mâu thuẫn khi nói bus vừa tăng đều vừa biến động.
"Overall, the share of commuting by public means of transportation such as bus recorded an upward trajectory, while the percentage of pedestrians reported an downward at first then remained stable in the final two years."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Bài có nền vocabulary Task 1 khá ổn (nhiều collocation đúng chuẩn: upward trajectory, remained stable, the figure for X, accounted for...), nhưng bị 2 vấn đề chính: lỗi dùng từ/kết hợp từ rải rác (reported an downward, the started point, remained steadily, approximately to 40%) và đặc biệt là vi phạm HỆ THỐNG quy ước viết chữ số phần trăm — toàn bộ 9 lần xuất hiện số liệu đều ở dạng số/ký hiệu %.
"reported an downward"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Học sinh có cố gắng dùng câu phức đa dạng (mệnh đề tương phản "while", cụm phân từ "rising to", cấu trúc thay thế "that of X") và nghĩa các câu luôn suy luận được dù đọc khó. Điểm yếu chính: lỗi thiếu mạo từ/số nhiều hệ thống lặp lại 4 lần với danh từ phương tiện (bus/car/bike), cộng thêm 1 câu gãy cấu trúc (fragment "While...") và 1 lỗi song hành cấu trúc.
"and average time commuting by distinct method of transport and age group"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement7
TA band 7 (tăng từ 4 ở V1). Bài đã sửa đúng 2 lỗi cốt lõi: (1) đoạn bảng thời gian giờ xuất hiện đầy đủ, số liệu khớp hoàn toàn ground truth cho cả 4 phương tiện, nêu rõ "clear disparity" cho bicycle; (2) mâu thuẫn "bus vừa upward vừa fluctuation" của V1 đã được gỡ. Thân bài biểu đồ cột vẫn giữ được các bẫy khó (car giảm-rồi-hồi-phục, walking giảm rồi đi ngang). Tuy nhiên câu tổng quan viết cho bảng lại rối và một phần sai — trộn "proportion" với "table diagram". Quan trọng hơn, bài hoàn toàn không nêu bật bẫy khó nhất của bảng: bus là phương tiện DUY NHẤT mà nhóm 40+ nhanh hơn nhóm dưới 40, ngược hẳn mọi phương tiện khác — số liệu viết đúng nhưng không câu nào gọi tên đây là ngoại lệ/đảo chiều.
"Travelling by private vehicles in both age groups accounted for the largest proportion and walking accounted for the smallest in the table diagram."
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (tăng từ 5 ở V1). Đoạn thân bài thứ 3 hoàn toàn mới đã lấp đầy khoảng trống lớn nhất của V1 — bảng thời gian di chuyển giờ được xử lý đầy đủ với so sánh 2 nhóm tuổi, câu chủ đề rõ ràng. Mâu thuẫn logic của V1 (bus vừa "upward trajectory" vừa bị xếp vào nhóm "fluctuation") cũng đã được sửa. Tuy nhiên còn vài lỗi liên kết mới: overview liệt kê "bicycles and cars" nhưng thân bài mô tả ngược thứ tự; câu cuối overview gộp lẫn dữ liệu biểu đồ cột với bảng gây khó hiểu, kết bằng cụm "in the table diagram" mơ hồ; đoạn bảng dùng sai từ "proportion" để chỉ thời gian.
"Travelling by private vehicles in both age groups accounted for the largest proportion and walking accounted for the smallest in the table diagram."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ band 6 ở V1). Điểm cộng lớn nhất: toàn bộ 9 lần số liệu phần trăm ở V1 (dạng số/%) nay đã FIXED hoàn toàn — viết chữ, không còn dạng số/ký hiệu %, kể cả đoạn 3 mới cũng giữ đúng chuẩn. Ba lỗi dùng-từ cụ thể trong feedback V1 cũng FIXED: "the started point" → "the starting point"; "remained steadily" → "remained steady"; lỗi giới từ kép "approximately to 40%" đã biến mất. Riêng "reported an downward" chỉ fix một phần: mạo từ đúng thành "a downward" nhưng vẫn thiếu danh từ theo sau. Phát sinh 2 lỗi MỚI ở đoạn 3 (bảng): "the proportion for walking required the least time" dùng sai đối tượng đo (bảng đo THỜI GIAN không phải TỈ LỆ), và "in the table diagram" gây nhầm giữa 2 loại biểu đồ.
"reported a downward"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (giữ nguyên so với V1). Đối chiếu từng lỗi V1 đã nêu: lỗi mạo từ/số nhiều hệ thống trên danh từ phương tiện — FIXED ở cả 4 vị trí cũ: "such as bus" → "such as buses", "That of bus and car" → "That of bicycles and cars", "Commuters using car" → "Commuters using cars", "that of bike" → "that of bikes". Tuy nhiên pattern này tái phát ở đoạn 3 hoàn toàn mới: "Regarding the table, bus recorded the longest average commute time" thiếu mạo từ "The" trước "bus". Câu fragment "While..." — NOT FIXED: vẫn đứng độc lập sau dấu chấm, vẫn là mệnh đề phụ thuộc bị tách sai thành câu hoàn chỉnh, y hệt cấu trúc lỗi ở V1. Lỗi song hành cấu trúc (trộn gerund với động từ chia thì) — NOT FIXED và WORSE: giữ nguyên lỗi cũ và xuất hiện thêm 1 lần nữa ở đoạn bicycle — tăng từ 1 lên 2 lần xuất hiện trong bài.
"reported a downward"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview cải thiện rõ so với V2 — tách bạch đúng 2 mảng bar/table, không còn câu tổng quan rối. Nhưng phát sinh 2 lỗi mới không có ở V2: (1) Car 2000 bị làm tròn sai lệch đáng kể (58%→"around fifty percent" — sai cả hàng chục); (2) đoạn bảng bỏ sót HOÀN TOÀN category Walking — không có bất kỳ con số nào cho 15/16 phút, dù overview đã hứa "walking accounted for the smallest one".
Đây là "major feature missing" — đủ để giới hạn TA ở mức 6 dù các phần khác (bus, bicycle, car trong bảng) đều chính xác tuyệt đối. Bẫy đảo chiều bus (điểm mấu chốt feedback V2 yêu cầu để lên band 8) vẫn hoàn toàn chưa được xử lý.
"at around fifty percent in the first year"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cải thiện thật so với V2: (1) thứ tự "cars and bicycles" ở overview nay khớp thứ tự mô tả ở thân bài — lỗi lớn nhất V2 đã sửa; (2) câu cuối overview tách bạch rõ ý proportion và ý time, không còn cụm mơ hồ "in the table diagram"; (3) đoạn bảng dùng đúng "average commute time" thay vì sai "proportion".
Điểm chưa sửa: "Whereas, that of walking declined..." vẫn lặp lại đúng lỗi câu mở đầu bằng liên từ phụ thuộc mà V2 mắc với "While...". Phát sinh 2 vấn đề nhỏ: đoạn bảng bỏ sót hoàn toàn dữ liệu walking dù overview đã hứa, và mất connector "Meanwhile" trước câu cuối.
"Whereas, that of walking declined from one-tenth to five percent in 2010"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Range từ vựng tốt (8 cụm riêng biệt, mức tối đa cho khía cạnh Range (8)), 100% số % viết chữ đúng — duy trì từ V2. Nhưng: (1) cụm tính từ hướng thiếu danh từ ("a downward", "a...upward") — 2 lần, 1 lần là REGRESSION so với V2 (V2 viết đúng "upward trend", V3 làm mất từ "trend"); (2) collocation sai đối tượng đo — dùng động từ nhóm "tỉ lệ" (accounted for/required for/requiring) cho dữ liệu THỜI GIAN — lặp 3 lần ở đoạn bảng; (3) register lỏng: viết tắt "u40" không chuẩn, gọi tên nhóm tuổi không nhất quán trong cùng đoạn.
Cross-version: 3/3 lỗi cụ thể V1 đã fix vẫn giữ đúng ở V3. Nhưng chỉ 42% câu sạch lỗi LR — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.
"accounted for the longest while travelling by walking accounted for the smallest"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
10/12 câu (83%) mắc lỗi. 3 pattern chính: (1) mạo từ/cụm danh từ không hoàn chỉnh (car, downward, upward, u40 group... — 7 vị trí, xuất hiện cả ở câu hoàn toàn mới trong đoạn bảng, đúng như cảnh báo V2); (2) trộn gerund với động từ chia thì trong cấu trúc song hành — giữ nguyên 2 lần y hệt V2, KHÔNG được sửa; (3) câu fragment với liên từ tương phản ("Whereas,") — dịch chuyển vị trí chứ chưa khắc phục triệt để.
Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. Học sinh vẫn thử cấu trúc phức (contrast clause, participle clause) nhưng độ chính xác kém đi so với V2, đặc biệt ở đoạn bảng số liệu (đoạn mới nhất).
"The charts illustrates the proportion"
GRA Band: 6
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Bài bao phủ tốt — hiếm trong batch này, xử lý đầy đủ cả 2 visual (biểu đồ + bảng) ở cả overview lẫn thân bài. Bus và Walking mô tả chính xác xuyên suốt. Nhưng overview mắc lỗi đảo ngược hướng cuối kỳ nghiêm trọng cho Car/Bicycle (nói ngược hẳn so với chính thân bài của em), cộng thêm sai năm (2020 thay vì 2023) và gộp sai số liệu bảng cho Car (18 và 20 phút gộp thành 'khoảng 20 cho cả 2 nhóm', làm mất so sánh tuổi tác). Ngoại lệ quan trọng nhất của bảng (bus 40+ nhanh hơn under-40) cũng không được ghi nhận dù số liệu đã đúng.
"car's figure fall dramatically while bicycle's figure increased significantly"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Overview tách đoạn riêng và khá đầy đủ, bao quát cả 2 visual với hướng tăng/giảm/cực trị rõ ràng — không rơi vào lỗi vague. Grouping chính xác và nhất quán ở cả 2 đoạn thân bài (theo xu hướng cho biểu đồ, theo thứ hạng cho bảng). Điểm trừ: thiếu tín hiệu chuyển tiếp khi giới thiệu 'car' ở thân bài 1, và 1 câu thiếu danh từ chỉ phương tiện (referencing gap) khiến người đọc phải suy luận ngược từ overview.
"Beginning with the highest share of commuters using car for travelling with 58 percent"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Từ vựng đa dạng và đúng cường độ ở nhiều chỗ (documented a steady rise, decreased nearly a half), nhưng vi phạm hệ thống quy ước viết chữ số phần trăm (4/11 câu vẫn viết '20 percent' thay vì 'twenty percent'), collocation sai 'at the rate 5 percent', và đặc biệt 1 lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng: gọi bảng đo THỜI GIAN là 'the least favourite transport method' — nhầm sang sở thích.
"20 percent"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Bài mắc lỗi ngữ pháp ở 10/11 câu, lỗi trội nhất là cấu trúc mệnh đề/phân từ bị 'gãy' — thiếu chủ ngữ, thiếu túc từ hoặc thiếu động từ chính (ví dụ 'there is also a table depicts...' thiếu quan hệ từ; 'Beginning with...' không có chủ ngữ theo sau). Có cố gắng dùng cấu trúc phức tạp (tương phản, phân từ, so sánh bội số) nhưng phần lớn thực thi bị vỡ cấu trúc. Cộng thêm lệch thì trong cùng câu (fall/increased) và lỗi lặp hệ thống ('both two age group', 'time spending').
"there is also a table depicts the avarage time"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement5
TA band 5 (↓ từ 6 — có bằng chứng MỚI cụ thể, không phải đọc nghiêm hơn). Cả 3 lỗi bị flag ở V1 vẫn CÒN NGUYÊN: overview mâu thuẫn thân bài về hướng cuối kỳ car/bicycle, sai năm '2020' thay vì 2023, gộp sai số liệu Car trong bảng (18/20 phút thành 'khoảng 20'). Phát sinh 2 lỗi MỚI: (1) câu bổ sung về bicycle dùng sai đơn vị 'percent' thay vì 'minutes' cho số liệu bảng thời gian — gây hiểu lầm nghiêm trọng về bản chất dữ liệu; (2) đổi nhãn xu hướng bicycle từ 'a fluctuated pattern' (đúng, V1) sang 'an increased pattern overall' (sai, tự mâu thuẫn với chính câu mô tả tăng-rồi-giảm ngay sau đó). Ngoại lệ quan trọng nhất của bảng (Bus 40+ nhanh hơn dưới-40) vẫn hoàn toàn không được ghi nhận.
"car's figure fell dramatically while bicycle's figure increased significantly"
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ từ 7). Cả 2 vấn đề bị flag ở V1 đã sửa đúng chỗ: thiếu tín hiệu chuyển tiếp khi giới thiệu 'car' đã được vá bằng 'Turning to the car's figure,'; referencing gap ('using [thiếu danh từ] reported...') đã vá bằng 'using buses'. Overview đầy đủ, grouping chính xác nhất quán cả 2 đoạn thân bài. Chỉ phát sinh 1 lỗi P2 nhẹ mới: câu cuối đoạn bảng (về bicycle theo tuổi) đảo ngược thứ tự 'under 40'/'40 and over' so với 3 câu trước đó trong cùng đoạn.
"Notably, the 40 and over often spent more time using bicycles for travelling with twenty eight percent while the under 40 group documented a lower rate with twenty two percent."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). 2 điểm cải thiện thật: 100% số phần trăm viết chữ (V1 vi phạm 4/11 câu), và lỗi sai nghĩa nghiêm trọng 'least favourite transport method' đã sửa đúng thành 'took the least time'. Tuy nhiên phát sinh 1 lỗi MỚI nghiêm trọng: câu bổ sung về bicycle trong bảng dùng đơn vị 'percent' thay vì 'minutes' cho số liệu 22/28 phút (V1 dùng đúng 'minutes' ở câu tương ứng) — đây là Wrong Measured Object, tự nó chặn band ở 6 theo tiebreaker dù range ceiling cho phép tới 8. Còn 'at the rate of five percent' (collocation sai bản chất) và 'rising slightly' cho mức tăng 12 điểm % (cần 'moderately').
"using bicycles for travelling with twenty eight percent"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (↑ từ 5). 3/4 lỗi bị flag ở V1 đã sửa thật: mệnh đề phân từ 'table depicts'→'depicting', lệch thì 'fall'→'fell', lỗi lặp 'both two age group'→'both age groups'/'time spending'→'time spent'. Riêng lỗi phân từ treo 'Beginning with...' (thiếu chủ ngữ) CHỈ được che bằng cách thêm cụm 'Turning to the car's figure' phía trước, KHÔNG cấp chủ ngữ thật cho động từ chính — vẫn là lỗi gốc chưa khắc phục. Phát sinh thêm lỗi mạo từ nhóm tuổi hệ thống ('under 40 group' thiếu 'the' + gạch nối, lặp 3 lần) và 1 phân từ treo mới (câu 5).
"beginning with the highest share of commuters using cars for travelling with fifty-eight percent, then decreased nearly a half to thirty percent in 2010"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
V3 sửa đúng 3/3 lỗi V1 (mâu thuẫn overview-thân bài, sai năm 2020, gộp sai car theo tuổi) và 1/2 lỗi mới V2 (đơn vị percent→minutes cho bicycle bảng). Toàn bộ số liệu cụ thể trong thân bài chính xác 100%.
Nhưng lỗi "nhãn xu hướng tự mâu thuẫn" của V2 không biến mất mà DI CHUYỂN VỊ TRÍ: giờ nằm ngay trong overview, gán nhầm xu hướng tăng cho "walking" thay vì "bicycle", tự mâu thuẫn với câu ngay trước trong cùng đoạn. Vì đây là lỗi trong chính overview — phần bị đánh giá nghiêm ngặt nhất — kéo band xuống đáng kể dù thân bài rất sạch. Ngoại lệ Bus (40+ nhanh hơn dưới-40) vẫn hoàn toàn không được ghi nhận qua cả 3 version.
"walking's figure was increasing trend"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách đoạn riêng, đủ nội dung, grouping nhất quán 2 đoạn thân bài — giữ nguyên từ V2. Nhưng so với V2 (chỉ 1 lỗi nhỏ nhẹ), V3 phát sinh 2 lỗi referencing mới trong chính đoạn Overview: nhầm "table chart" cho dữ liệu bar chart, và mâu thuẫn "walking" vs "bicycle" giữa 2 câu liền kề. Thêm 1 lỗi liên từ kép nhỏ ở thân bài 1. Đặc biệt, lỗi đảo thứ tự nhóm tuổi mà V2 đã bị flag và yêu cầu sửa VẪN CÒN NGUYÊN ở câu cuối thân bài 2.
"Overall, in the table chart, while the portion of commuters using buses to travel to work increased steadily, the walking's figure documented a slightly decreased then remained at the lowest position."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Range đạt mức tối đa 8 (9 cụm riêng biệt dùng đúng). Nhưng lỗi nhầm đối tượng nghiêm trọng MỚI ở overview: "walking's figure was increasing trend" — mâu thuẫn trực tiếp với chính câu trước (walking giảm) và với số liệu gốc (bicycle mới là đối tượng tăng). Lỗi cường độ "increased slightly" cho mức tăng 12 điểm % của car — đã bị chỉ rõ ở feedback V2, vẫn giữ nguyên chưa sửa. Collocation "into a half" lặp 2 lần.
Điểm mạnh: đã sửa dứt điểm lỗi nghiêm trọng nhất của V2 (nhầm percent→minutes ở câu bicycle bảng).
"walking's figure was increasing trend"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
12/12 câu (100%) mắc lỗi. 2 pattern hệ thống mới: (1) sai giới từ năm "at 2000/2010/2023" thay vì "in/by" — lặp 5 lần xuyên suốt cả 2 đoạn thân bài; (2) cấu trúc "with + chủ ngữ + động từ chia" (thiếu V-ing) khi ghép số liệu — lặp 2 lần, gây gãy cấu trúc thật sự (Structural, lỗi nghiêm trọng). Ngoài ra: hoà hợp chủ-vị sai ("bus...that have"), thiếu động từ chính, thừa liên từ tương phản kép ("while...but"), bị động sai cho nội động từ ("was decreased/increased").
Học sinh vẫn thử cấu trúc phức (contrast clause, semicolon+however) khi dùng ĐÚNG được thực hiện tốt. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
"from ten percent at 2000"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement7
## TA (band 7)
Overview đứng riêng, bao phủ toàn diện cả 2 visual. 100% số liệu cụ thể (16/16 con số bar chart + table) khớp chính xác dữ liệu gốc.
Điểm giữ bài ở band 7 thay vì 8: câu mở overview gán nhầm nội dung bar-chart cho "the table chart" (lỗi nhận diện nguồn, không phải sai giá trị số liệu); 2 lần dùng "only" (opinion language); độ dài 402 từ (gấp đôi khuyến nghị) do lặp gần nguyên văn nội dung overview ở thân bài.
**TA Band: 7**
"Overall, in the table chart, while the portion of commuters using buses to travel to work increased steadily, the walking's figure documented a slight decrease then remained at the lowest position."
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
## CC (band 6)
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, grouping theo cặp đối lập xu hướng khá tinh tế (bus/walking; car/bicycle). Nhưng câu chủ đề overview gán SAI nhãn nguồn dữ liệu: "Overall, in the table chart..." nhưng nội dung theo sau (bus/walking %) thực chất là bar chart — lỗi referencing ngay câu quan trọng nhất của đoạn.
Cộng 2 lỗi cohesive device nhỏ hơn (liên từ đối lập dư thừa "while...but"; lặp cụm danh từ thay vì dùng đại từ) và 1 điểm không nhất quán biên độ (overview nói "slight decrease" nhưng thân bài mô tả "dropping into a half" cho cùng dữ liệu walking).
**CC Band: 6**
"Overall, in the table chart, while the portion of commuters using buses to travel to work increased steadily, the walking's figure documented a slight decrease"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
## LR (band 6)
Vốn từ đủ dùng, measured object luôn đúng (percentage cho bar chart, minutes cho table), cường độ khớp dữ liệu tốt ("increased significantly" 28 điểm %, "moderately" 12 điểm %). Nhưng mắc pattern hệ thống: collocation sở hữu cách phi chuẩn "X's figure" (lặp ~7 lần, đúng phải "the figure for X"), giới từ sai "into/nearly a half" thay "by half" (3 lần), "at [year]" thay "in/by" (3 lần).
Có 2 lần dùng "only" (opinion language) ở đoạn table — kích hoạt hard cap theo quy tắc "2+ opinion words".
**LR Band: 6**
"the walking's figure documented a slight decrease"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
## GRA (band 6)
11/12 câu (92%) mắc lỗi, tập trung ở 2 pattern nặng: nhầm phân từ/bị động khi mô tả xu hướng ("a fluctuated trend", "was decreased/increased" thay vì "-ing" — lặp 4 lần); cấu trúc "with + chủ ngữ + động từ chia" sai, thiếu V-ing (lặp 2 lần). Cộng 2 pattern nhẹ hơn nhưng hệ thống: giới từ năm "at" thay "in/by" (3 lần), thiếu mạo từ trước sở hữu cách (3 lần).
Có thử cấu trúc phức: mệnh đề tương phản "while", chấm phẩy+"however" nối đúng, mệnh đề quan hệ. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
**GRA Band: 6**
"was decreased and bicycle's figure was increased"
GRA Band: 6
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement4
TA band 4. Bài có nền tảng khá ở phần bar chart — số liệu walking/bus chính xác, nhận diện đúng đặc điểm nổi bật nhất (bus tăng liên tục 3 năm). Nhưng luận điểm trung tâm của overview ('car cao nhất cả 3 giai đoạn') SAI — bỏ sót crossing point quan trọng (bicycle 40% vượt car 30% năm 2010), lặp lại y nguyên ở cả overview lẫn thân bài. Quan trọng nhất: bài bị cắt ngang thực sự giữa từ ở đúng đoạn mô tả bảng — Car và Bicycle hoàn toàn không được đề cập cho cả 2 nhóm tuổi, dưới 50% danh mục bảng được mô tả.
"most of people travel to work by car in all three periods"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Overview tách đoạn riêng, bao quát khá đầy đủ cả 2 visual. Grouping logic ở cả 2 đoạn thân bài hợp lý (theo phương thức cho biểu đồ, theo nhóm tuổi cho bảng) và khớp với overview đã hứa. Bài bị cắt ngang giữa chừng ở đoạn cuối nhưng đã hoàn thành trọn 1 vòng so sánh (under-40: bus vs walking) trước khi đứt nên KHÔNG bị áp ceiling max-5. Điểm trừ: 1 connector sai độ mạnh ('Meanwhile' cho chênh lệch lớn 58% vs 10%, cần 'in contrast'), và 1 câu chủ đề đặt lơ lửng thiếu tín hiệu dẫn khi chuyển từ walking sang bus.
"Meanwhile percentage of people walk to work in 2000 was 10 percent"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Từ vựng có range khá (biến hoá get to work/travel to work/commute to work, collocation trend-value tự nhiên), nhưng mắc 2 lỗi hệ thống: sai từ mô tả đối tượng đo ('the rate' dùng nhầm cho dữ liệu % và cho bảng thời gian, 'range time' thay vì 'average time' — lặp 4 lần) và vi phạm quy ước bắt buộc viết chữ số phần trăm (100% số liệu trong bài viết dạng số thay vì chữ). Cũng nhầm raise/rise.
"the range time of each approach"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Bài mắc lỗi ngữ pháp ở 9/10 câu hoàn chỉnh (câu cuối bị cắt do hết giờ, không tính), lỗi trội nhất là thiếu mạo từ mang tính hệ thống (most of people, small proportion, using bicycle...) và thiếu đại từ quan hệ khiến mệnh đề gãy cấu trúc (lặp lại 2 lần: 'commuters travel...', 'people walk...'). Cộng thêm hòa hợp chủ-vị sai và 2 lỗi run-on/comma splice. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn, có cố gắng dùng participle mở đầu câu và liên từ tương phản đúng.
"The table illustrate the range time"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (↑ từ 4). Bảng nay đủ coverage 4 phương thức × 2 nhóm tuổi, khắc phục hoàn toàn lỗi 'thiếu quá nửa bảng' của V1. Bus mô tả chính xác tuyệt đối cả bar chart lẫn bảng. Nhưng overview mô tả sai bản chất xu hướng Car (gọi 'upward' cho pattern giảm-rồi-phục hồi) và không làm rõ Bicycle 2010 là đỉnh hay đáy — bỏ sót hoàn toàn crossover Bicycle/Car, bẫy quan trọng nhất. Câu 'increased significantly by 28 percent' cho Bicycle bỏ sót hoàn toàn việc rơi về 23% năm 2023. Phát sinh lỗi số liệu mới: gap Bicycle ghi 8 phút (đúng phải là 6 phút). Ngoại lệ Bus trong bảng cũng không được nêu.
"The figure for commuters using bicycles increased significantly by 28 percent."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (đánh giá mới — Structural Completeness Rule của V1 không còn áp dụng). Overview phần bảng chính xác, được thân bài thực thi đúng. Nhưng overview phần biểu đồ có lỗi logic thật sự: khung 'upward trend...except for' biến điểm khởi đầu cao nhất của Car (58% năm 2000) và đỉnh Bicycle (40% năm 2010) thành 'ngoại lệ nhỏ', trong khi đây chính là các mốc định hình bản chất xu hướng thật (Car giảm ròng, Bicycle có đỉnh rồi giảm). Cộng 2 câu cụt 'While...' đứng độc lập, 1 trong đó dùng sai loại tín hiệu (contrast cho quan hệ cộng thêm).
"there is an upward trend in the proportion of people using cars, buses and bicycles, except for the percentage of commuters using cars in 2000 and the figure for using bicycles in 2010."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Đã sửa dứt điểm lỗi 'the rate' cho dữ liệu %, và giảm tần suất lỗi 'range' (4→1 lần) nhưng từ vẫn sai (nên là 'average'). Quy ước viết chữ số phần trăm hoàn toàn không cải thiện (100% vi phạm). Phát sinh 2 lỗi mới: collocation sai 'period...was higher' (nên 'longer'), và mô tả sai xu hướng bicycle (chỉ nêu tăng, bỏ sót giảm 2010-2023).
"The table illustrates the range of time spent on these methods of transport by two age groups in 2023."
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (↑ từ 5). Đã sửa dứt điểm 2 lỗi hệ thống của V1 (thiếu mạo từ 'most of people', mệnh đề gãy 'commuters travel'/'people walk' — nay dùng đúng participle '-ing'). Nhưng phát sinh lỗi mới mang tính hệ thống: câu cụt (fragment) 'While...' đứng độc lập sau dấu chấm, lặp lại 2 lần. Cộng 1 câu thiếu động từ chính và 1 comma splice.
"While there is a downward trend in the proportion of commuters walking to work."
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview lặp lại nguyên vẹn lỗi V2: mô tả sai bản chất xu hướng Car/Bicycle. Bicycle vẫn thiếu mốc 2023 (chỉ nêu tăng, bỏ sót giảm về 23%) — lỗi V2 chưa sửa.
Nghiêm trọng nhất: TOÀN BỘ đoạn mô tả bảng — điểm mạnh coverage của V2 (đủ 4 phương tiện) — nay sụp đổ, chỉ còn 1 câu về Bus rồi bài dừng lại. Regression coverage nghiêm trọng so với V2 (TA=6). nguyên tắc "thiếu nội dung bắt buộc thì bị giới hạn điểm": đoạn bảng chỉ đạt <50% coverage → TA bị giới hạn ở mức tối đa 4.
"there is upward trend in the percentage of people travelling to work by cars, buses and bicycles, expect the proportion of people using cars in 2000 and the figure for commuters travelling to work by bicycles in 2010"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview vẫn dùng khung "upward trend...except" sai bản chất (Car giảm ròng, Bicycle đỉnh-rồi-giảm) — lỗi nghiêm trọng y hệt V2, chưa sửa. Điểm cải thiện thật: 2 câu "While" cụt độc lập của V2 đã sửa thành 1 câu hoàn chỉnh dùng "Meanwhile".
Đổi lại, đoạn thân bài bảng bị cắt ngang giữa câu, mất phần so sánh car/bicycle theo nhóm tuổi mà overview đã hứa — không đủ nghiêm trọng để bị giới hạn điểm vì thiếu nội dung (thân bài chính + overview vẫn đầy đủ) nhưng vẫn chống lại "grouping đầy đủ, chính xác".
"Overall, it is obvious that there is upward trend in the percentage of people travelling to work by cars, buses and bicycles, expect the proportion of people using cars in 2000 and the figure for commuters travelling to work by bicycles in 2010."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
3 lỗi hệ thống lặp lại nguyên vẹn từ V2: quy ước số % viết chữ 100% vi phạm; "range" sai measured object (chưa sửa); "period...was higher" sai collocation (chưa sửa). Phát sinh lỗi mới: chính tả "communters"/"steadity", đổi nghĩa "expect"↔"except", "Regarding to" giờ sai cả 2/2 lần thay vì 1/2 như V2.
Range vocabulary thực chất rộng (12+ cụm riêng biệt) nhưng chỉ 1/11 câu sạch — bị giữ chặt ở mức 6.
"the range time spent"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9/10 câu (90%) mắc lỗi bề mặt (mạo từ, giới từ, số ít/nhiều) nhưng KHÔNG câu nào gãy cấu trúc đến mức mất nghĩa như 2 fragment "While..." của V2. Điểm sáng: 2 fragment "While" hệ thống của V2 đã được sửa TRIỆT ĐỂ.
Pattern lỗi mới nổi: lẫn lộn số ít/nhiều ở danh từ phương tiện (transports/bicycle/bus/ages groups/others) — 5 lần; thiếu giới từ/mạo từ rải khắp gần như mọi câu.
"bicycle increase significantly"
GRA Band: 6
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Phần biểu đồ cột được xử lý chính xác cho cả 4 phương thức, kể cả bẫy khó nhất (bicycle vượt car năm 2010, car giảm rồi phục hồi). Overview đúng vị trí và chính xác nhưng thiếu lớp 'exception/insight' (không nhắc bicycle vượt car 2010, không nhắc bus đảo ngược tuổi tác). Đoạn bảng chỉ đề cập Bus và Walking, hoàn toàn bỏ qua Car và Bicycle cho cả 2 nhóm tuổi — thiếu nửa bảng. Còn có lỗi đơn vị nghiêm trọng (15%/16% thay vì phút).
"Overall, the proportion of car showed to be the largest method, whereas that of walking is the smallest."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Overview tách đoạn riêng, bao quát đủ cả 2 visual, grouping chính xác theo dữ liệu ở cả 2 đoạn thân bài. Câu về bicycle liên kết ngược lại claim 'car cao nhất' tạo progression tốt. Điểm trừ: 1 lỗi referencing trong overview ('bus walking' — cụm ghép nhầm 2 phương tiện, không khớp hạng mục nào trong dữ liệu) và 1 connector sai ('Meanwhile' cho quan hệ đối lập bus tăng/walking giảm, cần 'by contrast').
"however, the figure for bus walking is the least used"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vốn từ khá (fluctuated, skyrocketed, surpassing) và dùng đúng cường độ cho biến động lớn (bicycle 12%→40%). Nhưng mắc lỗi hệ thống measured-object: gọi proportion/percentage là 'method/methodology', mô tả dữ liệu thời gian bằng ngôn ngữ tần suất ('most used'), và nghiêm trọng nhất — dùng '%' cho số liệu bảng vốn tính bằng phút (15% và 16% thay vì 15 và 16 phút). Toàn bài cũng vi phạm quy ước viết chữ số phần trăm. Thêm 1 lỗi chưa nêu ở lần chấm đầu: "accounting for 35 and 33 minutes respectively" — 'accounting for' chỉ dùng cho %, không dùng cho thời lượng (phút); đúng phải là "recording"/"at" 35 and 33 minutes.
"the largest methodology"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Bài có tỷ lệ lỗi rất cao (9/10 câu), lỗi chi phối là lỗi động từ hệ thống (thiếu -s: illustrate, sai thì: fall thay vì fell, sai dạng phân từ: increase thay vì increasing) và câu chạy dài thiếu liên từ. Có cố gắng dùng mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ (surpassing car highest position), dấu chấm phẩy, nhưng phần lớn thực thi bị gãy. 1 câu mất nghĩa hoàn toàn (the number of average time by bus is the most used).
"The bar chart illustrate"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (giữ nguyên v1). Overview cải thiện thật: thêm đúng insight bicycle vượt car năm 2010, và lỗi đơn vị nghiêm trọng của V1 (15%/16%) đã sửa đúng thành phút. Nhưng đoạn bảng VẪN chỉ đề cập Bus và Walking, hoàn toàn bỏ qua Car và Bicycle — vấn đề y hệt V1, chưa khắc phục. Đây là 'major feature missing' (nửa bảng vắng mặt), tự nó giữ TA ở trần tối đa 6 dù overview đã mạnh hơn. Insight về bus đảo ngược tuổi tác trong bảng vẫn hoàn toàn chưa được nhắc.
"Looking at the average commute time, the number of times used by bus was the highest for both individuals under 40 and over 40, accounting for 35 and 33 minutes respectively. By contrast, the figure for walking was the lowest, recorded at 15 and 16 minutes correspondingly."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (giữ nguyên v1). Overview đã sửa đúng lỗi referencing của V1 (bỏ cụm ghép nhầm 'bus walking'), và thêm insight mới chính xác về ngoại lệ 2010 (bicycle vượt car). Nhưng lỗi connector 'Meanwhile' sai tín hiệu cho quan hệ đối lập bus-tăng/walking-giảm VẪN CÒN NGUYÊN, chưa sửa; đồng thời câu overview mới (thêm chi tiết 2010) lại tạo ra 1 vấn đề mới — run-on/thiếu liên từ nhượng bộ rõ ràng.
"with the exception of 2010, cycling became the dominant means of transport"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Lỗi wrong-measured-object mang tính hệ thống ('method/methodology/transportation' cho dữ liệu %, 3 câu; 'most used' cho dữ liệu thời gian, 2 câu) VẪN CHƯA sửa, carry-over y hệt V1. Đã sửa đúng lỗi đơn vị nghiêm trọng nhất của V1 (15%/16%→15/16 minutes). Số phần trăm đổi từ ký hiệu '%' sang chữ 'percent' nhưng vẫn viết dạng số (58 percent thay vì fifty-eight percent) — vẫn vi phạm quy ước, chỉ đổi hình thức. Riêng vế bus vẫn CHƯA sửa: "accounting for 35 and 33 minutes respectively" — 'accounting for' chỉ dùng cho %, không dùng cho phút, y hệt lỗi ở V1.
"the proportion of cars represented the largest method"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (↑ từ 5). Sửa đúng và dứt điểm 4 lỗi động từ hệ thống của V1 (illustrate→illustrates, fall→fell, increase→increasing, remained→remaining). Cụm vô nghĩa 'the figure for bus walking' (nguyên nhân chính khiến V1 giữ band 5) đã sửa thành 'the figure for walking'. Nhưng pattern run-on/comma splice (câu chạy dài thiếu liên từ) vẫn còn hệ thống ở 4 câu, kể cả 1 câu MỚI phát sinh (thêm mệnh đề ngoại lệ 2010 nối bằng dấu phẩy). Lỗi bị động thiếu 'was' (câu 4) cũng chưa sửa.
"with the exception of 2010, cycling became the dominant means of transport"
GRA Band: 6
Dao Tuan Minh
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Overview khá tốt — bắt đúng 2 bẫy quan trọng nhất (crossover Car/Bicycle năm 2010, và ngoại lệ Bus/Walking trong bảng thời gian), điều hiếm bài nào trong batch làm được. Nhưng có 2 lỗi số liệu thực sự: gọi 30% là 'gần gấp đôi' 25% (thực chỉ 1.2 lần), và đưa ra 2 số liệu (19 phút, 34 phút) cho Bicycle/Car hoàn toàn không khớp bảng gốc. Ngoài ra bỏ sót hoàn toàn xu hướng Bus tăng liên tục — đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ.
"nearly double the volume of bus using at 25%"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Bài dùng cách tổ chức khác thường — nhóm theo NĂM thay vì theo visual, và đây là lựa chọn hợp lý được thực thi tốt: có câu bắc cầu xuất sắc nối % sử dụng với thời gian di chuyển trong cùng 1 câu (bus xếp 2 về % nhưng xếp 1 về thời gian), cùng progression xuyên đoạn (nhắc lại so sánh với năm trước). Điểm trừ: 'Likewise' bị dùng sai tín hiệu 2 lần (nối 2 hạng mục khác nhau dẫn đầu ở 2 mốc thời gian, không phải sự tương đồng thật), và 1 câu có tham chiếu mơ hồ (19 phút/34 phút không rõ gắn phương tiện nào).
"Likewise, bicycle was also the most well-known means in 2010."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vốn từ Task 1 khá rộng (followed by...'s figure, at approximately X%, respectively, percentage points), nhưng bị 3 lỗi hệ thống: vi phạm gần như tuyệt đối quy ước viết chữ số phần trăm, lỗi collocation lặp lại do danh từ hoá sai '-ing' (bus using, average using time, minute spending — 5 lần), và nhầm nghĩa 'well-known' (nổi tiếng) với 'popular' (được dùng nhiều) — lặp 2 lần, cộng 1 lần dùng ngôn ngữ đua tranh cấm ('overtook').
"Regarding to the table"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Bài có mật độ lỗi cao (11/13 câu), 3 pattern hệ thống: lỗi thì không nhất quán (is/remain lẫn was/remained khi mô tả cùng khung dữ liệu quá khứ), lỗi dạng phân từ lặp lại 5 lần (spend/spending/using thay vì spent/used), và viết hoa không nhất quán cho danh từ chung (car/bicycle/walking). Có cố gắng dùng cấu trúc tương phản (while/however/in contrast) nhưng không có mệnh đề quan hệ hay bị động.
"an opposite patterns"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement7
TA band 7 (↑ từ 6). Cả 2 lỗi số liệu MAJOR của V1 đã sửa: lỗi bịa số liệu '19/34 phút' nay thay bằng số liệu 100% chính xác (Car 18→20, Bicycle 22→28); tỉ lệ 'gần gấp đôi' đã sửa đúng cặp so sánh (Bicycle/Bus = 1.6 lần, dù vẫn hơi phóng đại so với thực tế). Overview tích hợp cả 2 visual, chính xác gần như hoàn toàn (chỉ 1 lỗi gõ số '2003'). Nhưng vẫn thiếu insight về Bus tăng liên tục 3 mốc — đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ, số liệu Bus có mặt nhưng rải rác không thành câu insight riêng.
"nearly double the volume of bus use at 25%"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ từ 7). Cả 2 vấn đề bị flag ở V1 đã sửa dứt điểm: 'Likewise' dùng sai tín hiệu 2 lần đã đổi thành 'Also' và 'Furthermore' (đúng bản chất quan hệ); referencing mơ hồ '19/34 phút' đã được viết lại hoàn toàn — gắn rõ danh từ 'cars and bicycles' + dùng 'respectively' đúng cách. Chỉ còn 1-2 connector chưa tối ưu ('Also' thay vì 'Meanwhile', 'Moreover' hơi máy móc).
"Moreover, the proportion for bicycle use was followed by the car's figure at 30%, which remained the second largest category."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Cải thiện thật ở 1 điểm: công thức 'time spent' đã áp dụng đúng ở 1 câu (trước đó sai '-ing' 5 lần). Số liệu tuổi (câu mới) chính xác hơn hẳn bản gốc. Nhưng 3 vấn đề cốt lõi bị flag ở V1 vẫn CÒN NGUYÊN: quy ước viết chữ số phần trăm (7/14 câu vi phạm), 'well-known' nhầm nghĩa 'popular' (lặp 2 lần y hệt), và 'overtook' (race language, hard-cap tuyệt đối).
"overtook other categories"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (↑ mạnh từ 5). Cả 3 pattern lỗi hệ thống của V1 đều cải thiện rõ: lỗi thì (is/remain lẫn was/remained) sửa dứt điểm 100%; lỗi phân từ (-ing thay -ed) sửa 4/5 vị trí; viết hoa sửa 1/2 vị trí (còn sót 'Bicycle' giữa câu). Bài còn bổ sung mệnh đề quan hệ và trạng ngữ mới, nâng range đáng kể so với V1. 5 lỗi còn lại đều P2 rời rạc, không hệ thống.
"In 2010, Bicycle was the most popular transportation"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Achievement4
Đoạn overview của V3 thực ra tốt hơn cả V2 về độ chính xác (không còn lỗi gõ "2003") và tích hợp đầy đủ 2 visual với cả outlier bảng (bus có thời gian cao nhất). Nhưng đây là REGRESSION nghiêm trọng so với V2 (TA=7): bài V3 mất trắng cả 2 đoạn thân bài mà V2 từng có đầy đủ và khá chính xác. V3 chỉ đạt 91/150+ từ (61%), không có một con số cụ thể nào ngoài overview.
Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này, bài dừng lại giữa chừng với 0% nội dung thân bài được viết (nặng hơn cả ngưỡng "<50% coverage") → TA bị giới hạn ở mức tối đa 4. Giới hạn điểm này được áp trước; phần đã viết không có lỗi nào khác kéo điểm xuống thấp hơn nữa.
"Moreover, the average time on bus use was the highest category"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Bài V3 chỉ có 2/4 đoạn theo cấu trúc chuẩn Task 1 (mở bài + overview) — hoàn toàn không có đoạn thân bài nào. Câu cuối "Moreover, the average time on bus use was the highest category" không có dấu chấm kết câu, cho thấy bài bị cắt ngang khi đang viết dở. Phần đã viết có chất lượng tốt: paraphrase chuẩn, overview tách đúng đoạn, dùng "while"/"However" đúng bản chất quan hệ logic.
Đây là vấn đề CẤU TRÚC MỚI so với V2 (V2 CC=8, có đủ 4 đoạn). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này, khi bài dừng lại giữa chừng chỉ có overview mà không có đoạn thân bài nào → CC bị giới hạn cứng ở mức tối đa 5, bất kể chất lượng phần đã viết tốt đến đâu.
"Moreover, the average time on bus use was the highest category"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bài V3 chỉ có phần mở bài + overview, phạm vi đánh giá LR bị giới hạn nghiêm ngặt vì bài quá ngắn, chưa đủ câu để đánh giá toàn diện. Điểm mạnh: measured-object vocabulary đúng cho cả 2 loại visual ("the proportion of commuters", "the average time each method took"). Điểm yếu: 3/5 câu có lỗi — "well-known" sai nghĩa (lặp lại từ V1/V2, chưa sửa), "attend to work" sai collocation (lỗi MỚI), "the highest category" — wrong measured object nhầm tên nhóm phương tiện với giá trị số liệu (lỗi MỚI).
Cross-version check: 3 vấn đề cốt lõi V2 bị flag (số % viết chữ số, "well-known", "overtook") không có bằng chứng đã sửa — 2 trong số đó chỉ đơn giản không xuất hiện lại vì đoạn chứa chúng đã bị cắt mất khỏi V3, không phải do học sinh tự sửa. "well-known" vẫn còn nguyên. Đồng thời phát sinh 2 lỗi LR mới trong chính phần overview.
"well-known"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bài V3 chỉ có 91 từ, dừng lại ngay sau câu Overview — không có đoạn thân bài mô tả số liệu bar chart và bảng. Trong 4 câu hoàn chỉnh, chỉ 2 câu có lỗi (đều là lỗi nhỏ, không hệ thống): thiếu khoảng trắng sau dấu phẩy (Câu 1) và sai cụm giới từ "attend to work" thay vì "travel to work" (Câu 4). Không có lỗi thì, hoà hợp chủ-vị, số ít/nhiều. Bài thể hiện 1 mệnh đề tương phản "while..." và 1 mệnh đề quan hệ rút gọn đúng ngữ pháp.
Vì bài quá ngắn (chỉ 3-5 câu hoàn chỉnh, chưa đủ để đánh giá toàn diện), GRA bị giới hạn ở mức tối đa 6 bất kể tỉ lệ lỗi thấp, vì không đủ bằng chứng cho "variety of complex structures... mostly correct" (Band 7).
"2000,2010"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement7
TA band 7 (tăng mạnh từ 4 — V3 bị cắt ngang, mất trắng cả 2 đoạn thân bài). Bài giờ có đủ nội dung: overview đúng xu hướng bus/walking, toàn bộ số liệu % qua 3 năm (12 số liệu) và 3/4 hàng bảng thời gian chính xác tuyệt đối. Có 1 lỗi đảo ngược số liệu bus (33/35 phút bị đảo ngược) — xóa mất outlier thú vị nhất của bảng.
"Commuting by bus took the longest time for both age groups, while walking was the quickest method."
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (tăng từ 5). Bài giờ có đủ 4 đoạn hoàn chỉnh — khắc phục vấn đề cấu trúc nghiêm trọng của V3 (chỉ có overview, không có thân bài). Callback nối overview-thân bài tốt ("Sharing the opposing pattern"). Nhưng trật tự phương tiện bị đảo giữa 2 đoạn thân bài, 1 câu thiếu connector.
"Sharing the opposing pattern, the proportion of cyclists started low with just 12%"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Vốn từ nền tảng khá tốt nhưng bị 2 hard cap: vi phạm hệ thống "không dùng số/% cho số liệu phần trăm" (9 lần), 2 động từ nhân cách hoá ("saw"/"experienced" với chủ ngữ phi nhân). Lỗi "well-known" bị nêu tên xuyên các version trước không còn xuất hiện (đoạn chứa nó không còn trong bài mới).
"58%"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). 11/13 câu sạch lỗi hoàn toàn (85%). 2 lỗi nhẹ: thiếu giới từ "by" trước lượng thay đổi, thiếu liên từ "and" trước mệnh đề cuối. Range cấu trúc rất rộng: 2 mệnh đề phân từ mở đầu câu, phân biệt đúng "in 2000" vs "By 2023", dấu chấm phẩy nối đúng 2 mệnh đề độc lập.
"Sharing the opposing pattern, the proportion of cyclists started low with just 12%"
GRA Band: 6
Đỗ Trần Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Achievement4
TA band 4. Overview khá tốt (đúng car cao nhất 2000&2023, walking thấp nhất xuyên suốt), phần bar chart năm 2000 đầy đủ chính xác. Nhưng bài dừng giữa câu ở đoạn 2023 (thiếu bicycle, walking), và đoạn dành cho TABLE — một nửa nội dung bắt buộc của đề — hoàn toàn không có bất kỳ số liệu nào, chỉ dừng ở câu chủ đề dở dang. Cộng thêm 2 lỗi số liệu: gọi 30% và 25% là 'cùng mức' (mâu thuẫn nội tại), và 'has been overtaken' đảo ngược nghĩa so với ý định.
"In table, the percentage of bus is"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Overview khá tốt cho phần biểu đồ (nêu cụ thể car cao nhất, walking thấp nhất), đoạn thân bài 1 nhóm dữ liệu nhất quán theo mốc thời gian. Nhưng bài bị cắt ngang nghiêm trọng — đoạn thân bài cho bảng số liệu HOÀN TOÀN không có nội dung, chỉ dừng ở 1 câu chủ đề dở dang ('In table, the percentage of bus is'), ngay cả câu cuối đoạn 1 cũng bị bỏ lửng. Đây là mức độ nghiêm trọng nhất của Structural Completeness Rule.
"In similarity, in table, in 2023, under and over 40 minutes , transport by bus had the largest volume on both two average time"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có một số collocation chuẩn (made up the largest share, had the smallest proportion...respectively) nhưng lỗi nghiêm trọng nhất là nhầm đối tượng đo — từ 'volume' dùng sai cho CẢ dữ liệu thời gian (bảng) và dữ liệu % (biểu đồ), mang tính hệ thống. Cộng thêm 'has been overtaken' sai nghĩa (ý muốn nói car dẫn đầu nhưng viết ra nghĩa ngược lại) và 'same amount' cho 2 số liệu chênh 5 điểm %.
"In similarity, in table"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 4/8 câu hoàn chỉnh có lỗi (câu cuối bị cắt do hết giờ, không tính). Lỗi hệ thống nổi bật: hiện tại hoàn thành sai chỗ cho dữ liệu quá khứ cụ thể (has been overtaken/regarded — lặp 2 lần), cộng nhiều mệnh đề gãy cấu trúc (thiếu mạo từ, thiếu động từ chính, số nhiều/số ít sai).
"on both 2000, 2010 and 2023"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
So với V1 (bị cắt ngang, TA trần ở 4), V2 đã hoàn thành trọn vẹn bài viết — đủ 4 đoạn, đoạn table có nội dung thật, và sửa đúng lỗi phạm vi thời gian của table ("in 2023" thay vì "the same period"). Overview chính xác 100% số liệu ngầm định (car cao nhất 2000/2023, walking thấp nhất, bus lâu nhất/walking nhanh nhất trong bảng) nhưng bỏ lỡ chi tiết đắt giá nhất: bicycle vượt car năm 2010 (40%>30%) — chi tiết này CÓ ở thân bài nhưng không đưa lên overview.
Nghiêm trọng nhất: đoạn table chỉ nói về bus và walking, HOÀN TOÀN bỏ sót car (18/20 phút) và bicycle (22/28 phút) — 2/4 phương tiện vắng mặt khỏi bảng. Cộng thêm vài lỗi nhỏ: năm gõ nhầm "2033", cường độ tăng bus bị phóng đại ("more than 5%" thay vì đúng 5 điểm), và ngôn ngữ chủ quan/đua tranh ("only" x2, "overtaken"). Không có lỗi category sai (mọi claim cao/thấp nhất đều đúng).
"transport by car made up the largest share on both on two years 2000 and 2023, while walking's transport recorded the smallest among four methods to travel in 2010 and 2023"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview đạt chuẩn: tách đoạn riêng, nêu cụ thể hạng mục cao/thấp nhất cho cả 2 visual, không vague. Grouping logic theo phương tiện chính xác, không sai phân loại dữ liệu. Đoạn table chỉ 1 câu (thiếu car/bicycle) nhưng đây là vấn đề TA (content coverage), không trừ CC vì đoạn văn vẫn nhất quán nội bộ và khớp overview.
Điểm yếu CC thật ở tầng liên kết câu: 1 collocation sai ("In similarity" thay vì "Similarly") và 2 lần liên tiếp thiếu từ nối mở đầu câu category mới (bicycle, bus) trong thân bài 1, khiến đoạn đọc hơi rời rạc như liệt kê.
"In similarity, in the table chart"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bài đã hoàn thành đủ 224 từ, loại bỏ hoàn toàn 2 lỗi nặng nhất của V1 ("volume", "same amount"). Nhưng lỗi racing language "overtaken" (V1: "has been overtaken") vẫn còn nguyên ở V2 dưới dạng "had overtaken" — chưa sửa dứt điểm. Phát sinh lỗi MỚI: nhầm lẫn thuật ngữ "table chart" (gộp 2 loại visual), lặp 2 lần; dùng "biggest/smallest time" thay vì "longest/shortest" cho dữ liệu thời gian, lặp 4 lần. Quy tắc viết chữ số % vẫn vi phạm 100% (8/8 lượt).
Chỉ 2/8 câu (25%) sạch lỗi LR — dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.
"car use had overtaken the biggest share"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
5/8 câu (62.5%) mắc lỗi. Hai lỗi hệ thống nổi bật: "both" + số đếm dư thừa ("both on two years"/"both two years"/"both three years") lặp 3 lần — đây là REGRESSION so với V1, nơi cụm tương ứng ("in both 2000 and 2023") từng viết đúng. Lỗi thì cho dữ liệu quá khứ cụ thể vẫn tồn tại: V1 sai hiện tại hoàn thành ("has been overtaken"), V2 đổi sang sai quá khứ hoàn thành ("had overtaken") — gốc rễ (không phân biệt khi nào dùng quá khứ đơn cho snapshot) chưa được khắc phục, chỉ đổi hình thức.
Comma splice hệ thống trước "by contrast" (2 lần) và 1 mệnh đề (câu 8: "on 35 andunder and over 40 mintues") nghĩa bị mờ nghiêm trọng do thiếu danh từ/giới từ chuẩn.
"on both on two years 2000 and 2023"
GRA Band: 5
Van Hien
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Overview chính xác 100%, bắt đúng crossover khó nhất (bicycle vượt car năm 2010). Nhưng có 2 lỗi coverage nghiêm trọng độc lập: đoạn biểu đồ hoàn toàn bỏ sót số liệu % của bus (xu hướng tăng liên tục duy nhất), đoạn bảng chỉ báo cáo 2/4 phương thức (bus, walking), bỏ hoàn toàn car và bicycle. Cộng lỗi diễn giải sai bản chất dữ liệu bảng (gọi 'popular' thay vì 'tốn thời gian').
"individuals under 40 spent an average 35 minutes and people over 40 years old spent on average 33 minutes using it"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Overview tách riêng, cụ thể, phủ đủ cả 2 visual. Cấu trúc thân bài có topic sentence tường minh (Regarding the bar chart / Turning to the table). Việc bỏ sót số liệu % của bus trong đoạn biểu đồ là lỗi TA (thiếu nội dung), không kéo CC xuống vì phần đã viết vẫn tổ chức mạch lạc. Điểm trừ duy nhất: 1 từ nối ('In addition') chưa khớp đúng quan hệ tương phản và trùng chức năng với overview.
"In addition, walking recorded the lowest value across all time frames"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vốn từ đa dạng và chính xác cho phần biểu đồ (stood at, accounting for, rose to), và overview phân biệt đúng chart/table. Nhưng thân bài lặp lại lỗi hệ thống: dùng 'popular/least popular' (ngôn ngữ % sử dụng) để mô tả bảng thời gian — 2 lần liên tiếp. Cộng 1 lần dùng từ đua tranh ('overtaken'), 1 lỗi cường độ sai ('slightly' cho mức giảm 28 điểm %), và lỗi giới từ 'figure of' lặp 3 lần (đúng ra 'figure for').
"was overtaken by the figure bicycle"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 8/10 câu có lỗi nhưng chủ yếu là lỗi nhỏ lặp lại hệ thống (số ít/nhiều sau lượng từ: both age group, all age group), cộng 1 lỗi cấu trúc rõ (with...stood — trộn giới từ với động từ chia). Range khá tốt: mệnh đề quan hệ, tương phản, bị động, extraposition (it is clear that) đều được dùng đúng.
"with figure of people under 40 stood at 15 minutes"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8 (↑ mạnh từ 6). Cả 2 lỗi coverage nghiêm trọng của V1 đã khắc phục hoàn toàn và chính xác tuyệt đối: câu mới về Bus (20→25→30%) khớp 100% ground truth; câu mới về Car/Bicycle trong bảng (18/20 và 22/28) cũng khớp chính xác tuyệt đối. Overview giữ nguyên độ chính xác của V1 và thêm 2 insight mới có giá trị (bus tăng liên tục, tổng kết bảng). Chỉ còn: word count quá cao (353 từ), ngoại lệ Bus trong bảng (dưới-40 chậm hơn 40+) có số đúng nhưng chưa được nêu bật thành so sánh tường minh.
"individuals under 40 spent an average 35 minutes and people over 40 years old spent on average 33 minutes using it"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ từ 7). Connector 'In addition' bị flag ở V1 (nối pattern biến động car/bicycle sang walking thấp-ổn định) đã sửa đúng thành 'By contrast', đúng chính xác theo gợi ý feedback V1. Overview thêm quan sát phân tích mới (bus tăng đều) nâng chất lượng lên mức phân tích chứ không chỉ liệt kê. Grouping chính xác 100% ground truth ở cả 2 đoạn thân bài. Chỉ còn 1 lỗi P2 nhỏ: đảo thứ tự nhắc nhóm tuổi ở câu cuối đoạn bảng.
"with the senior group spent an average 20 minutes on car and 28 minutes on bicycles compared with 18 minutes and 22 minutes of the under 40 group"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (↑ từ 6). Sửa đúng 2/3 pattern lỗi hệ thống: 'popular/least popular' cho dữ liệu bảng → 'longest/shortest time' (đúng), 'figure of' → 'figure for' (dứt điểm 3/3). Riêng 'overtaken' (race language) và 'declined slightly' (sai cường độ cho mức giảm 28 điểm %) vẫn y nguyên từ V1, chưa sửa. Phát sinh 2 lỗi nhỏ mới: 'accounted the largest time' (thiếu 'for'), 'considerable growth' (hơi phóng đại cho mức tăng chỉ 5 điểm %).
"declined slightly to 30 percent"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (↑ từ 6). 2 pattern lỗi hệ thống của V1 (quantifier+danh từ số ít, 'with'+động từ chia) đều được sửa đúng ở ít nhất 1 vị trí, giảm từ 'lặp 3+ lần' xuống còn lỗi đơn lẻ — không còn tính hệ thống. Range cấu trúc mở rộng thành công qua nội dung mới (mệnh đề quan hệ, bị động, participle, extraposition). Còn sót: 'all age group' chưa sửa ở 1 vị trí khác, và lỗi 'with+động từ chia' tái xuất hiện ở câu hoàn toàn mới.
"among all age group"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview thuộc loại mạnh nhất trong các bài đã chấm: đúng dominant feature (car), đúng ngoại lệ (bicycle vượt lên năm 2010), đúng outlier xuyên suốt (walking), còn mở rộng đúng sang cả bảng. Đoạn bar chart hoàn hảo, đủ 4 phương tiện × 3 mốc năm, số liệu chính xác 100%.
Nhưng bài bị cắt ngang giữa chừng ở đoạn bảng: xe hơi hoàn toàn không được nhắc tới, xe đạp chỉ nêu chung chung không số liệu, câu cuối không có dấu chấm và tự mâu thuẫn (nói bus "tăng theo tuổi" trong khi vừa nêu số liệu bus giảm). Vì đoạn bảng thiếu quá nửa nội dung và không có câu tổng kết cho phần còn thiếu, quy tắc "bài không hoàn chỉnh" áp trần điểm ở mức 4 dù phần đã viết rất tốt.
"In addition, the figure for bicycle and bus increased with the age of participants"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách đoạn riêng, rất cụ thể — nêu đúng ai cao ai thấp cho cả 2 biểu đồ. Đoạn thân bài 1 (bar chart) hoàn chỉnh cả 4 phương tiện, cohesive devices đa dạng và chính xác, tín hiệu chuyển đoạn rõ ràng.
Nhưng đoạn thân bài 2 (table) bị cắt ngang: chỉ hoàn tất bus và walking, xe đạp không có số liệu, xe hơi hoàn toàn vắng mặt, câu cuối không có dấu chấm — phá vỡ cấu trúc song song 4/4 phương thức đã thiết lập ở đoạn 1.
"those of bicycle dropped to 23 percent"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ Task 1 khá rộng và phần lớn đúng (plummeted considerably, rose dramatically, gradual increase to, standing at X%). Nhưng mắc 2 lỗi cường độ hệ thống: "declined steadily" cho mức giảm 28 điểm % (phải là sharply/dramatically), "rose slightly" cho mức tăng 12 điểm % (phải là moderately/gradually).
Thêm 2 lần dùng ngôn ngữ đua tranh ("dominant" cho xe hơi, "was overtaken by") và 1 lỗi dùng sai động từ báo cáo (dùng "accounted for" — vốn chỉ dành cho %, cho dữ liệu thời gian).
"the most dominant method"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
7/11 câu tính điểm có ít nhất 1 lỗi — chủ yếu là 1 lỗi hình thái lặp lại có hệ thống 4 lần: "quantifier (all/both/two) + danh từ số ít" (age group, recorded period ×2, both group). Thêm vài lỗi giới từ nhỏ và 1 lỗi chia động từ mở bài.
Phạm vi cấu trúc phức khá rộng: mệnh đề phân từ, câu bị động, nhiều liên từ tương phản đa dạng đều dùng đúng. Không câu nào mất nghĩa dù có lỗi.
"amongst both group"
GRA Band: 6
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Cấu trúc tốt, nắm được xu hướng tăng liên tục của bus (chi tiết dễ bỏ sót). Nhưng overview tự mâu thuẫn (vừa nói car cao nhất 'suốt giai đoạn' vừa nói bicycle 'dominant' năm 2010 — 2 điều không thể cùng đúng). Cộng 2 lỗi số liệu: độ giảm của car tính sai (18% thay vì 28 điểm % thực), và mốc 10% của walking gán nhầm năm (2010 thay vì 2000). Bỏ sót hoàn toàn ngoại lệ quan trọng nhất của bảng (bus 40+ nhanh hơn dưới 40).
"car made the highest percentage of commuters through the period despite a decline in 2010"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Overview tách riêng, bao phủ đầy đủ cả 2 visual, có câu forward-link mượt dẫn sang đoạn bảng. Grouping ở thân bài 1 khớp chính xác thứ tự overview (data sequencing consistency tốt). Điểm trừ duy nhất: 1 câu ở đoạn bảng không nêu tên phương tiện (18/20 phút là của car nhưng câu không gọi tên), buộc người đọc suy luận bằng loại trừ.
"The average time of both younger person and senior was comparably equal, at 18 and 20 minutes"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vốn từ khá rộng (rose three-fold, a gradual increase, the figure for, in contrast) nhưng có 2 lỗi wrong-word-meaning mang tính hệ thống: 'drop doubled' (2 từ trái nghĩa ghép chung, tự mâu thuẫn hướng dữ liệu) và 'preferred cycling' (gán động từ sở thích cho dữ liệu thời gian). Cộng 2 lần personification ('experienced' với chủ ngữ phi nhân) và vi phạm quy ước viết chữ số phần trăm toàn bài.
"car made the highest percentage of commuters"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 7/9 câu có lỗi (78%). Có khả năng dùng cấu trúc phức (contrast clause while/whereas, participle clause sạch lỗi ở câu bicycle) nhưng lỗi thiếu mạo từ/số nhiều trên danh từ phương tiện lặp lại hệ thống (4+ lần), cộng 1 câu vỡ cấu trúc động từ thật sự (drop doubled...and keep) khiến nghĩa bị mờ.
"car made the highest percentage"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (giữ nguyên v1). Overview đã sửa đúng lỗi mâu thuẫn logic nghiêm trọng của V1, và né được hoàn toàn lỗi tính delta sai (18%) bằng cách chỉ nêu điểm đầu/cuối thay vì tính toán. Nhưng 2 vấn đề vẫn CHƯA sửa: (1) walking 10% vẫn gán sai năm 2010 (đúng phải là 2000) — y hệt lỗi V1; (2) ngoại lệ quan trọng nhất của bảng (bus 40+ nhanh hơn dưới-40) vẫn chỉ liệt kê số suông, không nêu bật là exception.
"the figure for walking was reduced by half from 10 percent in 2010 to 5 percent and remained unchanged after"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ từ 7). Vấn đề duy nhất bị flag ở V1 (câu bảng không nêu tên phương tiện, 18/20 phút phải suy luận là của car) đã sửa đúng — câu mới 'Car younger users spent 18 minutes...' neo rõ tên ngay đầu câu. Overview cũng không còn tự mâu thuẫn (V1: car cao nhất 'suốt giai đoạn' + bicycle 'dominant' 2010 — 2 claim phủ định nhau; V2: giới hạn đúng car chỉ cao nhất ở 2 mốc cụ thể). Chỉ còn 1 lỗi P2 nhỏ: comma splice ở câu cuối overview.
"In 2023, both younger people and seniors spent most time to go by bus, walking regestered the shortest time."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Sửa đúng cả 2 lỗi wrong-word-meaning hệ thống của V1: 'drop doubled' (tự mâu thuẫn) → 'was reduced by half'; 'preferred cycling' (sai động từ sở thích) → 'the average cycling time was longer'. Personification 'experienced' đã loại bỏ hoàn toàn. Nhưng số phần trăm vẫn chưa viết chữ hoàn toàn (chỉ đổi ký hiệu '%'→'percent' dạng số), và phát sinh 1 opinion word mới ('only').
"58 percent"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (↑ từ 5). Câu vỡ cấu trúc nghiêm trọng nhất của V1 ('drop doubled...and keep', từng gây mất nghĩa) đã được viết lại hoàn toàn đúng ngữ pháp. 'car made'→'cars were' cũng sửa đúng số nhiều. Nhưng pattern thiếu mạo từ/số nhiều trên danh từ phương tiện vẫn còn (bicycle, bus — 3 lần), và phát sinh 2 lỗi mới nhẹ: comma splice + trật tự từ sai ('Car younger users'). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn — khác biệt lớn nhất với V1.
"bicycle became the dominant mode"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview xuất sắc — sửa đúng lỗi V1 (mâu thuẫn logic), giữ ưu điểm V2 (không tính delta sai), và lần này còn sửa đúng lỗi walking-năm của V1/V2 (gán đúng 10% cho năm 2000). Toàn bộ 12 số liệu bar chart chính xác tuyệt đối.
Nhưng đoạn table hoàn toàn thiếu — 0/6 số liệu, câu bị cắt ngang ngay khi vừa bắt đầu. Đây là REGRESSION coverage nghiêm trọng so với V2 (TA=6, đủ cả 2 visual). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này: toàn bộ 1 trong 2 hạng mục bắt buộc hoàn toàn vắng mặt, không có phần tổng kết cho phần còn lại → TA bị giới hạn ở mức tối đa 4, bất kể overview và bar chart hoàn hảo.
"In the table chart, both younger and older commuters spent most time for bus, with"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Phần đã viết (Intro, Overview, Thân bài 1) chất lượng cao — overview tách riêng đúng, tên phương tiện neo rõ đầu câu (fix từ V1 giữ nguyên), comma splice V2 đã sửa đúng bằng "while". Thân bài 1 grouping chính xác, cohesive devices đa dạng.
Nhưng bài dừng lại ngay đầu thân bài 2, không có đoạn thân bài thứ 2 hoàn chỉnh nào cho table — 0/8 giá trị được báo cáo. Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này, tình trạng này áp trần CC ở mức 5 bất kể chất lượng phần đã viết cao đến đâu. Phát sinh 1 lỗi referencing mới: "in the chart" khi đang nói về table.
"in the chart"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
Range đạt mức tối đa 8, số % viết chữ đúng chuẩn 100% (duy trì từ V2, không regression). Nhưng lỗi cốt lõi V2 chỉ đích danh — "58 percent" thay vì "fifty-eight percent" — KHÔNG được sửa, lặp lại y hệt 10 lần. Phát sinh lỗi mới: nhầm "chart"↔"table" khi mô tả 2 loại visual (2 lần). 1 lỗi collocation lùi bước so với V2 ("dropped a half" thay vì "reduced by half" đã đúng ở V2).
Tỷ lệ câu sạch chỉ 43%, dưới ngưỡng 75% cần cho band 7.
"58 percent and 42 percent"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bài bị cắt ngang ngay đầu thân bài 2, chỉ còn 6 câu hoàn chỉnh. Lỗi chi phối: pattern thiếu số nhiều trên danh từ phương tiện (bicycle→bicycles, car→cars, age group→age groups) — CHÍNH là pattern đã bị flag ở V2, vẫn CHƯA sửa nhất quán, lặp lại 3 lần. Thêm 3 lỗi nhẹ đơn lẻ (mạo từ, dấu phẩy, giới từ).
Cấu trúc phức khá tốt, giữ nguyên từ V2: participle clause, mệnh đề quan hệ rút gọn, liên từ tương phản — không câu nào mất nghĩa.
"bicycle became the dominant category in 2010"
GRA Band: 6
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement5
TA band 5. Điểm mạnh: toàn bộ số liệu bar chart chính xác 100% kể cả pattern phức tạp nhất (bicycle spike-fall), và có insight đúng về ngoại lệ Bus trong bảng. Nhưng overview mô tả sai bản chất biến động của car/bicycle (đơn điệu thay vì hình chữ V/Λ), mâu thuẫn với chính thân bài. Cộng 2 lỗi số liệu ở mức lớn trong đoạn bảng ('eighty' thay vì mười tám, 'fifty' thay vì mười lăm) — dù có thể là lỗi đánh máy nhưng vẫn là sai lệch >3 lần so với ground truth.
"the proportion of commuters driving car or walk decreased, whereas the figure for bus and bicycle increased throughout the period"
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Overview tách riêng, có nội dung cụ thể không mơ hồ. Nhưng overview tuyên bố 'decreased/increased throughout the period' cho car/bicycle trong khi chính thân bài mô tả đúng dạng phi tuyến tính (car giảm rồi tăng lại, bicycle tăng rồi giảm) — mâu thuẫn trực tiếp. Cộng thêm 2 tín hiệu liên kết ('Likewise', 'Similarly') ngụ ý tương đồng hình dạng xu hướng mà thực tế không có.
"the proportion of commuters driving car or walk decreased, whereas the figure for bus and bicycle increased throughout the period"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7. Tuân thủ tuyệt đối quy ước viết chữ số phần trăm — điểm mạnh hiếm gặp trong batch này. Range rộng, register hoàn toàn trung tính (không opinion/personification/idiom). Điểm yếu: 1 lỗi raise/rise, và đặc biệt 2 lỗi nhầm cặp số '-ty/-teen' (eighty↔eighteen, fifty↔fifteen) — rất có thể là lỗi đánh máy nhưng vẫn tính là lỗi chọn từ.
"before raising to forty-two percent"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. 6/12 câu có lỗi (50%), không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. Lỗi chi phối: thiếu mạo từ/số nhiều với danh từ phương tiện đếm được (bus/bicycle, lặp 4 lần) và subject-verb agreement khi chủ ngữ bị cụm giới từ dài che khuất (2 lần). Có dùng đúng participle clause và contrast clause.
"the proportion of commuters driving car or walk decreased"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8 (↑ mạnh từ 5). Đã khắc phục triệt để cả 2 vấn đề bị flag ở V1: overview nay mô tả đúng bản chất phi tuyến tính (V/Λ) của car/bicycle, không còn mâu thuẫn nội tại; và 2 lỗi số liệu lớn ('eighty'/'fifty') đã sửa chính xác thành 'eighteen'/'fifteen', khớp 100% ground truth trên toàn bộ 16 giá trị. Overview giữ nguyên insight mạnh về ngoại lệ Bus. Không có opinion language hệ thống.
"with respective figures being twenty-eight minutes and sixteen minutes, while the younger counterparts were twenty-two and fifteen respectively"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (↑ mạnh từ 6). Overview đã sửa đúng gốc mâu thuẫn overview-thân bài bị flag ở V1: mô tả chính xác dạng phi tuyến tính của car ('declined before rebounding') và bicycle ('increased to a peak in 2010 and then fell'), khớp hoàn toàn với thân bài. 2/2 connector sai bị flag ở V1 (Likewise→By contrast, Similarly→Additionally) đã sửa đúng bản chất quan hệ dữ liệu. Cohesive devices đa dạng (5 loại khác nhau), referencing rõ ràng xuyên suốt. Chỉ còn 1-2 lỗi P2 nhẹ: 'Meanwhile' chưa phải lựa chọn tối ưu cho quan hệ đối lập bus/walking, và overview hơi phóng đại tính liên tục giảm của walking.
"Meanwhile, starting with ten percent in 2000, that of walking declined"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR band 8 (↑ từ 7). Cả 3 lỗi bị flag ở V1 đã sửa đúng, xác nhận qua đối chiếu ground truth: 'eighty'→'eighteen' (khớp 18 phút), 'fifty'→'fifteen' (khớp 15 phút), 'raising'→'rising' (đúng nội động từ). Range vocab rất rộng (15 cụm Task 1 riêng biệt), collocation task-type chính xác xuyên suốt. Chỉ còn 2 lỗi P2 rất nhẹ: 'Then,' mở đầu câu hơi informal (tồn tại y hệt V1), và lặp nhẹ từ 'figures' trong 1 câu.
"Then, it decreased to twenty-three percent in 2023."
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (↑ từ 6). 0/12 câu có lỗi (100% error-free) — bước nhảy rõ rệt so với V1 (50% câu lỗi). Cả 2 nhóm lỗi chi phối của V1 (mạo từ/số nhiều bus-bicycle, SV-agreement bị cụm giới từ dài che khuất) đã được sửa triệt để bằng cách viết lại cấu trúc câu tận gốc. Range cấu trúc đa dạng và chính xác: so sánh, mệnh đề tương phản, participle clause, relative clause, elliptical clause, absolute phrase.
"the proportion of commuters using buses rose steadily from twenty percent to twenty-five percent in 2010 and thirty percent at the end of the period"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview giữ nguyên chất lượng cao từ V2 — đúng bản chất phi tuyến tính (car V-shape, bicycle Λ-shape), có insight rõ về ngoại lệ bus. 15/16 số liệu chính xác tuyệt đối, bao gồm toàn bộ 8 giá trị bảng.
V2 đạt tuyệt đối 16/16 số liệu (TA=8). V3 phát sinh 1 lỗi MỚI khi paraphrase: đổi nhầm mốc năm walking 10% từ 2000→2010, tạo mâu thuẫn nội bộ ngay trong câu. Đây là regression cụ thể, không phải chấm nghiêm hơn.
"the figure for walking was ten percent in 2010"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview vẫn khớp hoàn toàn với thân bài (điểm mạnh cốt lõi giữ nguyên từ V2). Grouping logic theo phương tiện rõ ràng, referencing chính xác, cohesive devices đa dạng phần lớn chính xác (By contrast, Additionally, Likewise, whereas, Notably).
Nhưng câu walking ở thân bài 1 phát sinh lỗi MỚI: gán nhầm năm 2010 cho mốc 10% (đúng là 2000, V2 viết đúng), tạo mâu thuẫn nội tại trong cùng câu (walking vừa 10% vừa 5% ở "2010"). Cộng với "Meanwhile" chưa được sửa từ V2 (lỗi nhỏ tồn đọng), câu này giờ mang 2 lỗi chồng — đủ để kéo CC từ 8 xuống 7.
"Meanwhile, the figure for walking was ten percent in 2010 and then it dropped and levelled off at five percent in 2010 and 2023."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range từ vựng vẫn rất rộng (~15 cụm riêng biệt, mức tối đa cho khía cạnh Range (9)), không có opinion/personification/wrong measured object. Nhưng mật độ lỗi TĂNG rõ rệt so với V2: từ 2 lỗi nhỏ lên 6 lỗi nhỏ, trải trên 42% số câu. 3 lỗi là bước LÙI thực sự so với bản gốc đã đúng ở V2: "spent longer commuting"→"spent more commuting" (thiếu "time"), "the younger counterparts"→"the younger group counterparts" (thừa từ), "buses"→"busses" (sai chính tả).
Band 8 đòi hỏi "rare minor errors" — 6 lỗi/12 câu không còn đạt mức "rare" như V2 đã thể hiện.
"spent more commuting"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
10/12 câu (83.3%) error-free. Range cấu trúc đa dạng vẫn giữ như V2 (so sánh, mệnh đề tương phản, participle clause, relative clause, elliptical clause). V2 error-free 100% (GRA=8), V3 phát sinh lỗi MỚI đúng ở vị trí từng hoàn hảo: "at 2010 an then fell" (giới từ sai + lỗi gõ "an"/"and") và "spent more commuting" (thiếu danh từ "time" sau ellipsis, bước lùi so với "spent longer commuting" đúng ở V2).
Đây là regression cụ thể do paraphrase ẩu (bài gần như copy V2), không phải đọc nghiêm hơn.
"an then"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview xuất sắc: bao quát cả 2 biểu đồ, chính xác 100%, có quan sát tinh tế hiếm gặp — bus là phương tiện DUY NHẤT mà nhóm dưới 40 tuổi đi lâu hơn nhóm 40+ (35 so với 33 phút), đảo ngược hoàn toàn quy luật tuổi tác ở mọi phương tiện khác. Toàn bộ số liệu (biểu đồ cột + bảng) đối chiếu chính xác tuyệt đối.
2 điểm giữ bài ở band 8: 1 cụm ngôn ngữ mang sắc thái "đua tranh" nhẹ ("regain its dominant position"); độ dài 285 từ vượt khá xa mức lý tưởng, phản ánh việc chọn lọc số liệu chưa tối ưu (báo cáo gần hết mọi số liệu sẵn có thay vì chọn lọc điểm nổi bật nhất).
"except when travelling by bus, which was the slowest mode for both age groups"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview tách riêng, đầy đủ cả 2 biểu đồ, dùng cấu trúc "xu hướng chung + ngoại lệ" tinh tế — thiết lập đúng khung logic mà thân bài theo sát hoàn hảo (Likewise cho nhóm cùng xu hướng, Notably cho ngoại lệ bus). Grouping nhất quán, referencing rõ ràng xuyên suốt, không có đại từ mơ hồ.
Điểm trừ nhỏ: transition "Additionally" nối bicycle→bus chưa khai thác hết quan hệ tương phản thực sự (bus là phương tiện duy nhất tăng liên tục, khác hẳn car/bicycle biến động mạnh) — dù overview đã gợi ý đúng quan hệ này.
"In addition, bus use was the only mode of transport to increase continuously throughout the period while walking became less common over time."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
Range rất rộng và chính xác (13 cụm Task 1 riêng biệt): "declined before rebounding", "the figure for X", "peaked at", "leveled off at", "that of X" thay thế linh hoạt. Không personification, không sai đối tượng đo lường, không lệch cường độ.
2 lỗi đơn lẻ chặn band 9: (1) "regain its dominant position" — ngôn ngữ đua tranh nhẹ; (2) câu duy nhất viết "20%"/"30%" dạng số/ký hiệu thay vì chữ, trong khi mọi câu khác đều viết đúng chuẩn ("fifty-eight percent"...).
"regain its dominant position"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
12/12 câu (100%) sạch lỗi ngữ pháp thực sự. Range cấu trúc rất rộng: đảo ngữ phủ định "Not until 2023 did car use regain..." (marker Band 8 hiếm gặp), participle clause ("before rebounding"), relative clause ("after which it decreased"), so sánh nhất, "spend time + V-ing" chuẩn.
1 điểm nhẹ không tính lỗi cứng: "that of walking" (câu 9) — antecedent hơi xa (2 câu trước), không gây hiểu lầm nhưng giảm độ tự nhiên tuyệt đối.
"Not until 2023 did car use regain its dominant position"
GRA Band: 8
Trần Minh Thư
▸Trả lời đề Task Achievement4
TA band 4. Đoạn biểu đồ cột khá tốt — đủ 4 phương tiện, số liệu hầu hết chính xác. Nhưng overview hoàn toàn vague (mô tả 'opposite pattern'/'contrast direction' mà không nêu ai cao/thấp ở đâu, không có feature nào của bảng). Nghiêm trọng hơn: đoạn bảng bị cắt ngang giữa câu, Car hoàn toàn vắng mặt, Bus/Walking chỉ được nêu tên không có số liệu, Bicycle có 1 số liệu nghi sai (20 thay vì 28) — dưới 50% category có số liệu.
"The average time spent on bicycle was higher in the older grou, with 20 minutes"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, thân bài 1 (biểu đồ) grouping chính xác và nhất quán với overview. Nhưng overview cho phần bảng quá vague ('detailed statistics' không nêu ai cao/thấp), và thiếu tín hiệu tương phản khi chuyển từ bus sang walking dù overview đã hứa 'contrast direction'. Thân bài 2 bị cắt ngang giữa câu, mất cân đối rõ rệt so với thân bài 1.
"The table chart presented detailed statistics of time that each methods took in 2023."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vốn từ trend và table khá đa dạng (jumped drastically, 5 percentage points higher, the highest time spent), nhưng có lỗi hệ thống: dùng sai 'rate' cho dữ liệu % (lặp 2 lần), lỗi word-formation lặp 4 lần (fluctuate/contrast/direct/consuming thiếu đúng hậu tố), và vi phạm quy ước viết chữ số phần trăm toàn bài.
"the rate for car usage and bicycle"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 9/10 câu hoàn chỉnh có lỗi (câu cuối bị cắt do hết giờ, không tính). Lỗi hệ thống: thì sai khi mô tả biểu đồ/bảng (illustrated/showed/presented thay vì present simple, lặp 3 lần), và lỗi cấu trúc mệnh đề phức khi thực thi (participle sau 'with'/'before', mệnh đề quan hệ thiếu động từ). Câu cuối cùng có dấu hiệu mất nghĩa do chủ ngữ-động từ không khớp.
"The given bar chart illustrated the percentage of commuters"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (↑ từ 4). Overview đã sửa triệt để lỗi 'hoàn toàn vague' của V1 — nay nêu rõ ai cao/thấp cho cả bar chart lẫn bảng. Bar chart 4/4 phương tiện chính xác 100%. Tuy nhiên phần bảng MỚI viết ra chứa lỗi số liệu nghiêm trọng: Car ghi 22/20 phút (đúng phải 18/20, và đảo ngược hướng so sánh) và Bicycle ghi 18/15 phút (đúng phải 22/28, lệch tới 13 phút, đảo ngược hướng). Bus và Walking trong bảng thì hoàn toàn chính xác. 2 lỗi Major này chặn band ở 6 dù overview + bar chart đủ điều kiện band 7-8.
"Traveling by car required 22 minutes for the younger group"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (↑ từ 6). Cả 2 vấn đề bị flag ở V1 đã sửa đúng và triệt để: overview cho bảng nay nêu cụ thể ai dài nhất/ngắn nhất (thay vì 'detailed statistics' mơ hồ); đoạn thân bài 2 nay hoàn thành đầy đủ 4 phương tiện, cấu trúc song song, tạo hiệu ứng bookend rõ với overview — không còn mất cân đối như V1. Còn 2 lỗi P2 nhỏ: thiếu connector tương phản đầu câu walking ở thân bài 1 (tồn tại từ V1, chưa sửa), và đảo thứ tự nhóm tuổi ở câu cuối thân bài 2 (mới).
"The percentage of working showed an opposite direction, starting at 10% in 2000"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Đã sửa đúng 3/4 lỗi word-formation cũ và giảm lỗi 'rate' cho dữ liệu % từ 2 xuống 1 lần. Nhưng quy ước viết số phần trăm bằng chữ VẪN VI PHẠM 100% toàn bài, không cải thiện; 'rate' vẫn còn sót 1 lần; 'time consuming' (word-choice sai) chưa sửa. Phát sinh mới: personification 'experienced' + lỗi chính tả 'continuosly'.
"the rate of commuters moved by bicycles"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (↑ từ 5). Đã sửa dứt điểm lỗi thì hệ thống của V1 (illustrated/showed → illustrates/shows). Nhưng lỗi mệnh đề quan hệ rút gọn thiếu 'to be' (đã nêu cụ thể ở feedback V1) vẫn CHƯA khắc phục, tái xuất hiện ở câu mới của đoạn bảng ('who aged under 40'). Cộng thêm lỗi mạo từ thiếu hệ thống (4 lần) và 1 lỗi mới nhẹ hơn ('and then dropping' phá vỡ song song, đúng vị trí V1 từng đúng).
"who aged under 40"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview tiếp tục đạt chất lượng cao (dominant+secondary+1 quan sát bảng đúng), bar chart giữ nguyên độ chính xác tuyệt đối 4/4 phương tiện như V2. Về bảng thời gian: đã sửa đúng cả 2 lỗi Major của V2 (Car 18/20, Bicycle 22/28) nhưng lại làm phát sinh 1 lỗi Major MỚI ở Bus (đảo ngược 35/33 thành 33/35 — một cặp số TỪNG ĐÚNG ở V2).
Xét số điểm dữ liệu đúng trong bảng: V2 chỉ đúng 4/8, V3 đúng 6/8 — cải thiện ròng thực chất dù phát sinh 1 lỗi mới. Word count 330 từ quá cao.
"with 33 minutes for those aged under 40 and 35 minutes for those aged 40 and over"
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview vẫn đặt đúng vị trí, đủ chi tiết, tạo bookend rõ với hai thân bài — giữ nguyên chất lượng từ V2. Grouping logic chính xác, cấu trúc song song 4/4 phương tiện ở cả hai đoạn.
Cả hai lỗi CC nhỏ bị flag ở V2 đều CHƯA được xử lý dứt điểm: (1) câu walking thân bài 1 vẫn thiếu connector tương phản — tồn tại xuyên suốt 3 phiên bản; (2) câu cuối thân bài 2 vẫn đảo thứ tự nhóm tuổi như V2, và lỗi này còn LAN sang câu bicycle liền trước.
"The percentage of walking declined 5 percentage points from 10% in the first year to 5% in 2010, and maintained till the end of the period."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
KHÔNG cải thiện so với V2 ở đúng những điểm đã chỉ ra: quy ước viết số % bằng chữ vẫn vi phạm 100%; "rate" cho dữ liệu % vẫn còn nguyên; "time consuming" đã đổi thành "the longest time travel" — nhưng đây là lỗi MỚI còn nghiêm trọng hơn (vô tình tạo nghĩa "du hành thời gian"). Personification không biến mất mà phân tán thành 2 động từ khác nhau ("saw", "experienced").
Chỉ 2/13 câu hoàn toàn sạch lỗi LR (~15%), thấp hơn nhiều ngưỡng 75% cần cho band 7.
"58%"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9/13 câu (69%) mắc lỗi. Đã sửa đúng lỗi mệnh đề rút gọn thiếu "to be" của V2 (bỏ "who", dùng "those aged under 40"). Nhưng lỗi mạo từ thiếu hệ thống KHÔNG những chưa dứt điểm mà còn LAN RỘNG hơn (6-7 lần, tập trung ở cụm "the + older/younger group/generation"), cộng thêm lỗi mới lặp lại 2 lần ("before" + động từ chia thì không chủ ngữ) và 2 lỗi comma splice.
Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. Cấu trúc phức được thử (mệnh đề rút gọn, phân từ mở đầu, so sánh song song với "respectively").
"before dropped at 30%"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
## TA (band 6)
Overview đạt yêu cầu tối thiểu: đoạn riêng, bao quát cả 2 visual, đúng xu hướng bus/walking. Toàn bộ số liệu % qua 3 năm (12 số liệu) và 3/4 hàng bảng thời gian (car, bicycle, walking) đều chính xác tuyệt đối.
Nhưng có 1 lỗi đảo ngược số liệu nghiêm trọng: bài ghi "33 phút (dưới 40) / 35 phút (từ 40)" cho bus, trong khi số liệu gốc là 35/33 — đảo ngược hoàn toàn 2 số. Lỗi này còn xóa mất outlier thật sự thú vị nhất của bảng: bus là phương tiện DUY NHẤT mà nhóm trẻ đi lâu hơn nhóm lớn tuổi (mọi phương tiện khác đều ngược lại). Overview cũng còn 1 chỗ chung chung ("opposing pattern" không nêu ai thắng cuối kỳ). Word count 312 — vượt xa mức cần thiết.
**TA Band: 6**
"with 33 minutes for those aged under 40 and 35 minutes for those aged 40 and over"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
## CC (band 7)
Overview tách đoạn riêng, bao quát cả 2 visual (bar chart + table), dùng kỹ thuật callback nối overview-thân bài rất tốt ("Sharing the opposing pattern" lặp lại đúng khái niệm overview đã nêu). Thân bài 1 nhóm theo cặp xu hướng đối lập rồi bus, walking — bám sát overview.
Điểm trừ: trật tự phương tiện bị đảo giữa thân bài 1 (car→cycling→bus→walking) và thân bài 2 (bus→car→bicycle→walking) — vi phạm tính nhất quán sequencing xuyên suốt bài; 1 câu thiếu connector trong chuỗi liệt kê (walking, thân bài 1); overview nói "walking continuously declined" nhưng thực tế giảm rồi đi ngang.
**CC Band: 7**
"Looking more closely at commute times in 2023, bus travel took the longest time for both age groups, with 33 minutes for those aged under 40 and 35 minutes for those aged 40 and over."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
## LR (band 6)
Range nền tảng khá tốt (9 cụm Task 1 riêng biệt: "recorded its highest value at", "took the longest time", "remained unchanged", "the figure for"...), định lượng số liệu chính xác cụ thể. Nhưng bị 2 hard cap ghi đè: (1) vi phạm hệ thống quy tắc bắt buộc "không dùng số/% cho số liệu phần trăm" — 9 lần trên 5/13 câu vẫn viết "58%", "42%" thay vì chữ đầy đủ; (2) 2 động từ nhân cách hoá "saw"/"experienced" với chủ ngữ phi nhân (bus, proportion) — dung nạp tới band 7 nhưng chặn cứng band 8-9.
Thêm 1 lỗi cường độ ("rose slightly" cho mức tăng 12 điểm %, cần "moderately") và 1 collocation gượng lặp 2 lần ("shared/Sharing the opposing pattern" — "shared" mâu thuẫn nghĩa với "opposing").
**LR Band: 6**
"saw a steady rise"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
## GRA (band 8)
11/13 câu (85%) sạch lỗi hoàn toàn. 2 lỗi nhẹ: thiếu giới từ "by" trước lượng thay đổi ("declined 5 percentage points" → cần "declined by"), và thiếu liên từ "and" trước mệnh đề cuối trong chuỗi 3 vế nối bằng phẩy.
Range cấu trúc rất rộng: 2 mệnh đề phân từ mở đầu câu ("Sharing the opposing pattern", "Looking more closely at..."), phân biệt đúng "in 2000" (mốc) vs "By 2023" (kết thúc), dấu chấm phẩy nối đúng 2 mệnh đề độc lập, so sánh hơn kèm "respectively".
**GRA Band: 8**
"declined 5 percentage points"
GRA Band: 8
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8. Overview xuất sắc — bắt đúng CẢ dominant feature (car cao nhất 2000&2023) LẪN crossover (bicycle cao nhất 2010) LẪN ngoại lệ tinh vi nhất của bảng (bus: nhóm dưới 40 tốn nhiều thời gian hơn nhóm 40+, ngược lại mọi phương tiện khác). Toàn bộ 20/20 số liệu (12 bar chart + 8 bảng) đều khớp chính xác 100% ground truth.
"in 2000,2010,and 2013"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Overview tách riêng, nội dung rất mạnh — nêu đúng cả sự đổi ngôi car/bicycle (2010) lẫn ngoại lệ bus ở bảng. Thân bài 1 nhóm dữ liệu theo hướng xu hướng rất chính xác, transitions đa dạng và đúng. Nhưng thân bài 2: dữ liệu bus bị chèn giữa 2 khối dữ liệu song song (40+ và under-40), phá vỡ tính song song đoạn văn, kèm referencing mơ hồ ('the people in here').
"Whereas, on the table chart"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Vốn từ chủ đề đủ dùng, một số collocation Task 1 chuẩn dùng đúng cho dữ liệu % (accounted for 12% and 10%, respectively), nhưng có 1 lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng ('sustainable' thay vì 'stable'), opinion language 'only' lặp 2 lần, mẫu collocation 'spend+minutes/times' lặp sai 4 lần, và nhầm lẫn 'chart'/'table' 2 lần. Vi phạm 100% quy ước viết chữ số phần trăm. Thêm 1 lỗi chưa nêu ở lần chấm đầu: "accounted for 20, 28, and 16 minutes" ở đoạn bảng — cùng động từ "accounted for" nhưng ở đây dùng cho THỜI LƯỢNG (phút), không phải %, nên sai; đúng phải là "recorded"/"spent" 20, 28, and 16 minutes.
"frequently use to car"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 13/13 câu có lỗi ngữ pháp. 2 pattern chi phối: trộn lẫn thì hiện tại/quá khứ khi mô tả số liệu quá khứ, và mệnh đề gãy cấu trúc (thiếu chủ ngữ sau dấu phẩy, cấu trúc so sánh vỡ — 1 câu khiến ý nghĩa bị che khuất đáng kể). Có cố gắng dùng cấu trúc phức (relative clause, contrast, comparative) nhưng phần lớn bị lỗi khi thực thi.
"The bar chart illustrate the proportion"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8. Giữ nguyên chất lượng xuất sắc của V1 — overview 2 câu bắt trọn cả dominant feature (car cao nhất 2000&2023), crossover (bicycle cao nhất 2010), lẫn ngoại lệ tinh vi nhất của bảng (bus: dưới-40 chậm hơn 40+, ngược mọi phương tiện khác). Toàn bộ 20/20 số liệu khớp chính xác 100% ground truth, không phát sinh lỗi số liệu mới nào qua quá trình sửa câu chữ.
"to work in 2000,2010,and 2013"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Overview vẫn là điểm mạnh nhất — tách riêng, đúng vị trí, nêu đủ cả xu hướng chính (car/bicycle đổi ngôi) lẫn ngoại lệ bảng (bus). Thân bài 1 grouping theo năm chính xác, transitions đa dạng. Thân bài 2 vẫn giữ nguyên vấn đề cốt lõi đã bị flag ở V1: dữ liệu bus bị chèn giữa 2 khối song song (40+ và under-40), phá vỡ tính song song đoạn văn, kèm referencing mơ hồ 'the people in here' — cả hai xuất hiện y hệt V1, không có thay đổi.
"The commuters on this groups spent least times rather than people in group under 40 years old"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Gần như KHÔNG sửa các lỗi LR cốt lõi đã bị flag ở V1: 'sustainable' (sai nghĩa, phải là 'stable') giữ nguyên y hệt, 'only' vẫn xuất hiện 3 lần (không giảm), nhầm lẫn 'chart'/'table' vẫn còn ở cả 2 vị trí cũ, và 100% số phần trăm vẫn viết dạng chữ số thay vì chữ. Có 3 điểm cải thiện thật ngoài danh sách bị flag (Return to→Regarding, specially→especially, spent times→spent time ở 1/4 lượt) nhưng không đủ nâng band vì các lỗi bị flag chính vẫn còn nguyên. Thêm 1 lỗi chưa nêu ở lần chấm trước, vẫn còn nguyên từ V1: "accounting for 20, 28, and 16 minutes" — 'accounting for' chỉ dùng cho %, không dùng cho phút.
"approximately only 20%"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Pattern chi phối nhất của V1 (trộn thì hiện tại/quá khứ khi mô tả số liệu quá khứ) đã được sửa gần như triệt để — cải thiện thật, không phải đọc nghiêm hơn. Pattern thứ 2 (mệnh đề gãy cấu trúc, đặc biệt thiếu chủ ngữ sau dấu phẩy khi so sánh 2 số liệu) vẫn còn ở khoảng 8/13 câu, sửa không đồng đều (có câu sửa hẳn, có câu giữ nguyên y hệt V1 như 'the figure for walking sustainable...', 'spent least times rather than...'). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn. 1 lỗi giới từ mới phát sinh (Regarding to) nhưng nhẹ, không đủ hạ band.
"and walking, declined from 10% to 5%"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview giữ nguyên chất lượng xuất sắc như V2 — bắt trọn dominant feature (car), crossover (bicycle 2010), VÀ ngoại lệ tinh vi nhất của bảng (bus: dưới-40 chậm hơn 40+, ngược mọi phương tiện khác), tất cả đều chính xác 100%. Toàn bộ 12/12 số liệu bar chart đã viết khớp ground truth, không có lỗi mới.
Nhưng bài bị cắt ngang ngay đầu đoạn thân bài 2 (bảng) — 0/6 số liệu phút được nêu, so với 6/6 đúng ở V2. Đây là regression thật so với V2 (TA=8), không phải đọc nghiêm hơn.
"Return to the table, people who aged 40 and over showed spent most minutes in cars, bicycles, and walking"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Đoạn thân bài 1 (bar chart) hoàn chỉnh, nhóm theo năm chính xác, transitions đa dạng và phần lớn chính xác (Whereas, However, In contrast). Nhưng đoạn thân bài 2 (table) chỉ có đúng 1 câu chưa hoàn chỉnh, hoàn toàn thiếu nhóm under-40 và phần so sánh 2 nhóm tuổi — đây là regression cấu trúc thật so với V2 (V2 có đủ 4 đoạn hoàn chỉnh).
Vấn đề cốt lõi V2 (dữ liệu bus chèn giữa 2 khối song song, referencing mơ hồ "the people in here") không xuất hiện lại ở V3 — nhưng không phải vì đã sửa, mà vì bài bị cắt trước khi tới đoạn có vấn đề đó.
"Return to the table, people who aged 40 and over showed spent most minutes in cars, bicycles, and walking"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource5
Lỗi hệ thống nặng nhất: 100% số phần trăm viết dạng chữ số (17 lần vi phạm numeral_not_spelled), không cải thiện qua 3 version. "Sustainable" (sai nghĩa, phải là "stable") — lỗi bị flag 2 lần liên tiếp ở V1/V2, V3 vẫn giữ nguyên y hệt. Nhầm lẫn "table"/"chart" (gọi table là "chart") vẫn còn 2 lần — chỉ đổi vị trí, không giảm số lượng.
Điểm cải thiện thật: "only" biến mất hoàn toàn (0 lần so với 3 lần ở V2) — dù cần lưu ý bài bị cắt trước đoạn chứa 3 lần "only" ở V2 nên khó khẳng định chắc là chủ động sửa. Intensity words khớp tốt với biên độ số liệu ("decreased significantly" cho biên độ 28 điểm %).
"sustainable in 5%"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Bài có 13 câu hoàn chỉnh (câu 14 bị cắt ngang, loại khỏi đếm). 12/13 câu (~92%) có lỗi. 3 pattern chi phối: (A) mệnh đề gãy cấu trúc/fragment sau dấu phẩy hoặc câu bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc đứng độc lập; (B) SV agreement sai theo cụm danh từ đầu câu; (C) trộn thì hiện tại/quá khứ khi mô tả số liệu quá khứ — tái phát dù V2 từng gần như sửa hết.
Cross-version check: pattern gãy cấu trúc của V2 (8/13 câu) vẫn còn, lan rộng hơn. Lỗi cụ thể bị nêu tên ở V2 ("the figure for walking sustainable...") tái xuất gần như nguyên văn ở câu cuối V3 — bằng chứng rõ ràng chưa sửa dù đã bị nêu tên. Lỗi giới từ "Regarding to" của V2 biến mất nhưng bị thay bằng 2 lỗi giới từ khác ("accounting from", thiếu "in").
"While the table chart shows the average time each method took for two age groups, including aged under 40 and over."
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (không đổi). Overview khá tốt: nêu đúng car dẫn đầu 2000/2023 + ngoại lệ bicycle 2010. Toàn bộ 12 số liệu % bar chart chính xác tuyệt đối — khắc phục hoàn toàn việc bài bị cắt ngang ở V3 (nay đủ cả phần bảng). Nhưng overview phần bảng gây hiểu lầm: ngụ ý nhóm 40+ không dành nhiều thời gian cho bus, trong khi bus vẫn là con số cao nhất của chính nhóm 40+ — bỏ lỡ pattern nổi bật nhất của bảng. Cộng 1 lỗi số liệu nhỏ (34 thay vì 35 phút).
"people in groups aged 40 and over spend most minutes in cars, bicycles, and walking, while remain groups under 40 years old spend most time in buses"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (tăng từ 5). Overview tách riêng, có insight tinh (nhận ra bicycle dẫn đầu năm 2010). Thân bài 1 (bar chart) là đoạn mạnh nhất: cohesive devices đa dạng và chính xác. Bài giờ có đủ 4 đoạn hoàn chỉnh — khắc phục regression cấu trúc của V3 (chỉ có 1 câu dở dang ở thân bài 2). Nhưng lỗi referencing nghiêm trọng ở thân bài 2: "this group" đổi đối tượng liên tục trong cùng câu.
"The commuters in this group spent the least times rather than people in the group under 40 years old, only 33 minutes, while the people in this group spent 34 minutes."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5 (không đổi). Vi phạm hệ thống quy tắc bắt buộc "viết % bằng chữ" ở 8/17 câu (~17 lần) — vẫn y hệt các version trước, không cải thiện qua 4 version. Lặp động từ xu hướng nghiêm trọng ("increased"/"decreased" gần như 100% lượt). Cộng nhiều lỗi collocation lặp lại ("table chart", "remain chart/group"). Thêm 1 lỗi chưa nêu ở 3 lần chấm trước, vẫn còn nguyên qua cả 3 version: "accounting for 20, 28, and 16 minutes" — 'accounting for' chỉ dùng cho %, không dùng cho phút.
"sustainable in 5%"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5 (không đổi). 12/17 sentences flawed. Lỗi hệ thống: câu cụt do "While/Whereas" mở đầu câu độc lập không có mệnh đề chính (lặp 3 lần), "remain" dùng sai thay "remaining" (lặp 3 lần y hệt các version trước) — pattern lỗi này đã bị nêu tên nhiều lần nhưng chưa sửa.
"While bicycles were used the most in 2010."
GRA Band: 5
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement4
TA band 4. Overview hoàn toàn vague — không nêu category/số liệu/xu hướng nào cụ thể. Bicycle — đặc điểm quan trọng nhất của cả bài (đỉnh 40% năm 2010) — hoàn toàn vắng mặt khỏi thân bài dù được liệt kê ở mở bài. Bảng bị cắt ngang ngay sau khi nêu tên 'bus', không có bất kỳ số liệu nào cho 4 phương tiện × 2 nhóm tuổi. Phần đã viết (car, walking) chính xác nhưng phạm vi quá hẹp.
"the table and bar chart both showing the commuter percentage methods but it is different in the type of comparison which is the average and the detail"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Cấu trúc 4 đoạn đúng thứ tự, overview tách riêng đúng vị trí nhưng nội dung cực kỳ mơ hồ (không nêu tên phương tiện/nhóm tuổi nào). Bicycle — đã hứa ở mở bài — hoàn toàn vắng mặt suốt bài. Đoạn bảng bị cắt ngang ngay sau câu mở đầu, không có bất kỳ dữ liệu hay so sánh nào — về bản chất tương đương không có đoạn thân bài thứ 2.
"Overall, the table and bar chart both showing the commuter percentage methods but it is different in the type of comparison which is the average and the detail."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có vốn từ report cơ bản đúng (illustrates the proportion, demonstrates the average time, upward/downward trend). Nhưng vi phạm hệ thống quy ước viết chữ số phần trăm (7/7 lần), overview gần như trống nghĩa (không nêu đối tượng cụ thể nào), và nhiều cụm ghép sai (the using percentage of bus, the car driving).
"58%"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Bài ngắn (167 từ, cắt ngang do hết giờ, 6 câu hoàn chỉnh để chấm). 5/6 câu có lỗi. Pattern hệ thống: participle clause sai hình thái/dangling (3/3 lần dùng đều sai — 'following by', 'Witnessing the upward trend', 'recording the downward trend'), cộng 2 lỗi subject-verb agreement và 1 lỗi thì.
"each method consume"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (↑ từ 4). Bảng nay có đủ 4 phương tiện × 2 nhóm tuổi với số liệu chính xác 100% — khắc phục hoàn toàn lỗ hổng 'thiếu nửa bảng' của V1. Nhưng overview mắc lỗi accuracy nghiêm trọng: gộp Car vào 'upward trend' trong khi Car net giảm (58%→42%), khớp hard ceiling 'misstating a trend → TA max 6'. Car và Bicycle thân bài chỉ có 1 điểm dữ liệu mỗi phương tiện — bỏ sót hoàn toàn đặc điểm net-decline của Car và spike-and-fall của Bicycle (bẫy quan trọng nhất đề). Ngoại lệ Bus trong bảng (dưới-40 chậm hơn 40+) cũng không được nêu bật.
"the upward trend for car, bus and bicycle"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (đánh giá mới — Structural Completeness Rule của V1 không còn áp dụng vì bài đã hoàn chỉnh). Overview gộp Car vào nhóm 'upward trend' cùng Bus/Bicycle nhưng Car thực tế NET GIẢM (58%→42%) — wrong grouping thật sự (Layer 2B), không chỉ diễn đạt vụng. Thân bài không chứng minh được xu hướng đã hứa: Car và Bicycle mỗi phương tiện chỉ có 1 điểm dữ liệu rời rạc. Đoạn bảng (thân bài 2) là điểm mạnh — grouping theo hạng chính xác 100%, referencing rõ ràng.
"the upward trend for car, bus and bicycle"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Overview có cải thiện cấu trúc (nêu đối tượng cụ thể thay vì trừu tượng) nhưng phát sinh lỗi mới: gọi Car là 'upward trend' trong khi dữ liệu thật giảm ròng (58%→42%). Quy ước viết chữ số phần trăm VẪN vi phạm 100%, không sửa so với V1. Cụm ghép sai 'car driving' lặp lại y nguyên. Đoạn bảng mới phát sinh 2 lỗi: 'accounted for'/'made up for' dùng sai cho giá trị phút (chỉ dùng cho %).
"declined to 5% in 2023"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (↑ từ 5). Cả 3 lỗi participle clause dangling của V1 ('following by', 'Witnessing...', 'recording...') đã biến mất, thay bằng câu mới sạch lỗi hoàn toàn — cải thiện thật. Nhưng đoạn bảng (nội dung hoàn toàn mới vì V1 bị cắt ngang) lộ ra lỗi MỚI: tense không nhất quán hệ thống — trộn quá khứ ('accounted for', 'made up') và hiện tại ('are', 'spend', 'climbs up') khi cùng mô tả 1 mốc dữ liệu 2023, đủ nặng để cap GRA ở 6.
"the average time that people under 40 using buses accounted for 35 minutes"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview lặp lại nguyên vẹn lỗi V2 chưa sửa: gộp Car vào "upward trend" dù Car net giảm. Câu Car/Bicycle bị gán nhầm số liệu nghiêm trọng (58% của Car bị gán cho Bicycle), khiến Car không còn số liệu chính xác nào trong bài.
Nghiêm trọng hơn: TOÀN BỘ đoạn mô tả bảng — điểm mạnh lớn nhất của V2 (đủ 4 phương tiện × 2 nhóm tuổi, chính xác 100%) — đã biến mất hoàn toàn do bài bị cắt ngang. Đây là regression nghiêm trọng so với V2 (TA=6). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này (overview cũng sai bản chất phần bỏ sót): TA max 4.
"the downward trend for walking and the upward trend for car, bus and bicycle"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Overview mắc lỗi wrong grouping y hệt V2 (car bị xếp nhầm vào "upward trend" dù net giảm) — chưa sửa. Thân bài 1 mô tả walking/bus rõ ràng nhưng câu về car/bicycle vỡ cấu trúc nghiêm trọng, referencing không xác định được, không chứng minh xu hướng đã hứa cho car.
Quan trọng nhất: đoạn bảng — điểm mạnh duy nhất ở V2 (grouping theo hạng chính xác 100%) — đã hoàn toàn biến mất do bị cắt ngang, chỉ còn 8 từ mở đầu. Việc thiếu nội dung bắt buộc này khiến CC bị giới hạn ở mức tối đa 5.
"the upward trend for car, bus and bicycle"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
Lỗi "upward trend for car" từ feedback V2 lặp lại y nguyên, không sửa. Câu 7 phát sinh lỗi MỚI nghiêm trọng hơn — gán nhầm 58% (số liệu Car) cho "cycling", đây là wrong measured object thực sự. Personification xuất hiện 2 lần ("witnessed", "Witnessing"). Quy ước viết chữ số % vẫn vi phạm 100%, không cải thiện qua 3 version.
Điểm mạnh: câu 5-6 (walking, bus) dùng đúng collocation đã được công nhận là chuẩn.
"the upward trend for car, bus and bicycle"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
4/7 câu (57%) mắc lỗi. Lỗi vừa/nhỏ ở câu 1, 2, 4 (trật tự cụm danh từ, "each"+số nhiều, participle sai dạng). Điểm yếu nhất: câu 7 vỡ cấu trúc nghiêm trọng — participle treo tái phát (giống 3 lỗi V1 đã sửa ở V2 nhưng nay xuất hiện ở câu MỚI), thiếu động từ chính, mạo từ-số sai, mệnh đề quan hệ thiếu trợ động từ — gần mất nghĩa.
Câu 5, 6 (quen thuộc, giữ nguyên từ V2) vẫn sạch — cho thấy học sinh kiểm soát được cấu trúc khi quen, nhưng vỡ khi viết câu mới.
"the Rivertown commuters percentage"
GRA Band: 6
Nguyen Pham Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Achievement5
TA band 5. Overview sai ở CẢ 2 câu — 'car phổ biến nhất suốt giai đoạn' sai vì bicycle vượt car năm 2010, và 'dân cư thích bus hơn' sai hoàn toàn, tự mâu thuẫn với chính thân bài (thân bài viết bus chỉ đứng thứ 2). Bỏ sót hoàn toàn ngoại lệ quan trọng nhất của bảng (bus 40+ nhanh hơn dưới 40), và 1 số liệu (bicycle 40+ = 28 phút) truyền đạt mơ hồ không thể suy ra được.
"car was the most popular means of transport while walking devoted the lowest percentage in commuting throughout the period"
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng. Nhưng overview tự mâu thuẫn nội tại: câu 1 nói car phổ biến nhất, câu 2 ngay sau lại nói dân cư thích bus hơn — khiến người đọc không xác định được trục thông tin chính. Cộng 2 lượt chuyển ý (walking→car, car→bicycle) hoàn toàn thiếu từ nối, và 2 lỗi referencing lặp lại ('respectively' không gắn nhãn rõ nhóm tuổi nào ứng với số nào).
"Citizens in the Rivertown prefer traveling to work by bus rather than other methods."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vốn từ Task 1 khá đa dạng (followed the upward trend, reached the peak, declining trend) nhưng có 2 lỗi hệ thống độc lập: ngôn ngữ chủ quan lặp lại (prefer, favorite, only) và sai đối tượng đo — dùng 'common/popular' (từ vựng %) để mô tả dữ liệu thời gian ở đoạn bảng, lặp 2 lần (uncommon, no longer popular). Cộng vi phạm quy ước viết chữ số phần trăm ở hầu hết các câu.
"prefer traveling"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 10/12 câu có lỗi (83%). Lỗi chi phối là comma-splice/run-on hệ thống (lặp 4 lần) và 1 câu là fragment thật sự (thiếu chủ ngữ). Có thử participle clause và contrast clause 'whereas' đúng cách, nhưng thực thi bị vỡ liên tục.
"residents in Rivertown was reported"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview đã sửa đúng cả 2 lỗi mâu thuẫn nghiêm trọng của V1 (câu 1 không còn "throughout" sai, câu 2 không còn tự mâu thuẫn thân bài) — cải thiện thật. Số liệu bar chart đã viết (car, walking, bicycle) hoàn toàn chính xác.
Nhưng V1 tuy overview sai vẫn hoàn thành đầy đủ cả 2 đoạn thân bài; V2 thì hoàn toàn không có đoạn nào mô tả bảng, và đoạn bar chart cũng dừng đột ngột giữa câu ngay khi vừa bắt đầu nói về Bus. Tổng cộng dưới 50% nội dung bắt buộc được mô tả, không có câu tổng kết thay thế → Việc thiếu nội dung bắt buộc này khiến TA bị giới hạn ở mức tối đa 4.
"The bus"
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Overview đã sửa được lỗi mâu thuẫn nội tại của V1 (2 câu giờ nói 2 trục dữ liệu khác nhau, không phủ định nhau) — cải thiện thật. Trong thân bài 1, lỗi "walking→car thiếu từ nối" của V1 vẫn còn nguyên, trong khi lỗi "car→bicycle thiếu từ nối" đã được khắc phục.
Vấn đề nghiêm trọng nhất: bài dừng giữa chừng, không có Thân bài 2 nào cho phần bảng, và Thân bài 1 cũng chưa hoàn chỉnh (thiếu bus, walking chi tiết). Vì bài thiếu hẳn phần nội dung bắt buộc này, CC bị giới hạn cứng ở mức 5.
"with 5% in 2010 and 2023. Despite having reach the peak at 58%"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
Điểm mạnh: câu overview dùng đúng từ vựng thời lượng cho bảng (khác V1 lẫn common/popular sai cho thời gian). Điểm yếu: lỗi sai đối tượng đo MỚI — dùng "number" cho dữ liệu % thay vì "proportion/percentage", lặp 2 lần → đây là lỗi lặp lại mang tính hệ thống, khiến LR bị giữ ở mức 6. Vi phạm quy ước viết chữ số % ở 9/9 lượt số liệu — không cải thiện so với V1.
Cross-version: opinion language (prefer/favorite/only) và wrong-measured-object (common/popular cho thời gian) của V1 — không thể đánh giá vì đoạn chứa chúng đã bị cắt mất ở V2.
"the number car's user significantly dropped almost a half to 30%"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
5/7 câu (71%) mắc lỗi, nhưng loại lỗi chi phối đã thay đổi hoàn toàn so với V1. Lỗi hệ thống mới: số ít/số nhiều sau "the number of"/"each"/số từ (lặp 4 lần), cộng 2 lỗi dạng participle sai và 1 câu vỡ cấu trúc nghiêm trọng (trộn động từ/tính từ vào vị trí danh từ). Participle clause dùng đúng 2/3 lần.
Cross-version: lỗi comma-splice/run-on hệ thống của V1 (lặp 4 lần) KHÔNG còn xuất hiện — cải thiện thật. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
"each transport methods"
GRA Band: 6
Tran Linh Dan
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6. Overview khá tốt: xác định đúng bus là phương tiện duy nhất tăng liên tục, thời gian di chuyển cao nhất, walking thấp nhất — khớp ground truth. Nhưng mắc lỗi số liệu nghiêm trọng khi khẳng định bicycle vượt car vào năm 2000 (thực tế là năm 2010, năm 2000 bicycle chỉ 12%) — sai trên chính đặc điểm nổi bật nhất của đề, áp cứng TA≤6. Cũng ngụ ý walking giảm liên tục trong khi thực tế đi ngang sau 2010, và bỏ lỡ insight đảo ngược nhóm tuổi của bus trong bảng.
"usage of bicycle generally increased over 23 years, taking over car to become the most preferred transport mode in 2000 with forty percent."
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Overview tách đoạn riêng đúng vị trí, nêu rõ 2 nhóm đối lập, 2 đoạn thân bài bám sát đúng cách nhóm đã công bố. Nhưng đoạn 3 dùng 'Similar proportions' để dẫn vào ý đối lập thay vì liên từ tương phản; đoạn 4 mâu thuẫn nội bộ về mốc thời gian (car dominated với exception 2010 vs bicycle vượt car năm 2000). Referencing 'the figure of that' lặp máy móc.
"Similar propotions were seen in walking popularity over 23 years"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Từ vựng miêu tả khá đa dạng, số phần trăm viết chữ đúng quy ước. Nhưng lặp lại ngôn ngữ đua tranh bị cấm tuyệt đối trong Task 1 ('dominated', 'taking over'), 'accounting for' dùng sai ngữ cảnh 2 lần, 'contrasting to' không tự nhiên, 'inclined' sai nghĩa. ~80% câu có ít nhất 1 lỗi từ vựng.
"usage of car dominated the transport modes"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Có thử sức với nhiều cấu trúc phức tạp (mệnh đề phân từ, mệnh đề quan hệ, câu bị động) nhưng lỗi xuất hiện khá đều và mang tính hệ thống: thiếu mạo từ/số nhiều sau 'usage of' lặp lại 2 lần, và 2 câu lỗi song hành cấu trúc (parallel structure) rõ ràng.
"The diagram depicts percentage of transport modes"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (không đổi, vì lý do khác V1). Lỗi P0 nặng nhất của V1 (bicycle vượt car "in 2000" — sai hoàn toàn năm) đã được SỬA DỨT ĐIỂM: V2 viết đúng "peaked in 2010 at forty percent, taking over the previously dominant position of car" — đúng năm, đúng số liệu, đúng logic (car chỉ 30% cùng năm). Nhưng phát sinh 1 lỗi accuracy MỚI ngay trong overview: khẳng định một chiều "people who are 40 years old or over spent more time commuting than young adults" — SAI, vì dữ liệu bus (nêu ngay câu sau là cao nhất ở cả 2 nhóm) cho thấy nhóm 40+ đi NHANH hơn (33<35 phút), chỉ chậm hơn ở bicycle. Đây chính là insight "age-reversal" V1 từng bỏ sót hoàn toàn — nay được đề cập nhưng sai chiều. Cộng 1 lỗi mâu thuẫn số liệu mới (range 18-22 phút nhưng trích số 28). Toàn bộ số liệu % chính xác tuyệt đối.
"people who are 40 years old or over spent more time commuting than young adults on average"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (giảm từ 7 — vấn đề MỚI cụ thể). Lỗi mâu thuẫn overview-thân bài của V1 (car dominance vs bicycle overtake năm 2010) đã sửa dứt điểm — overview và thân bài giờ khớp nhau hoàn toàn. Referencing "the figure of that" của V1 CHƯA sửa, chỉ đổi vị trí sang overview. Nhưng phát sinh 2 lỗi tự mâu thuẫn nội bộ MỚI: (1) "inclined steadily" áp cho cả bus và bicycle nhưng câu ngay sau lại mô tả bicycle "peaked in 2010" rồi giảm — 2 mô tả loại trừ nhau; (2) "ranged from eighteen to twenty-two minutes" rồi ngay sau trích số 28 phút — nằm ngoài range vừa nêu.
"The 2 remaining categories, however, inclined steadily"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 1/4 lỗi V1 đã sửa ("contrasting to"→"In contrast"). 3/4 lỗi còn nguyên: racing language "taking over"/"dominant" (y hệt V1, chỉ đổi dạng từ); "accounted for" sai measured-object cho thời gian (lặp lại 2 lần); "inclined steadily" sai nghĩa VÀ nay áp sai cho cả xu hướng không đơn điệu của bicycle (nặng hơn V1). Điểm mạnh: xử lý tốt xu hướng phi tuyến qua "notable trough"/"remarkable surge"/"peaked at".
"taking over the previously dominant position of car"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi, next_band_blocker đổi từ parallel_structure sang article). Cả 2 lỗi parallel structure của V1 đã sửa dứt điểm. Nhưng lỗi article thiếu "the" trước danh từ cụ thể (V1: "usage of car") CHƯA sửa dứt điểm — lan sang 4 chỗ khác ("percentage of transport modes", "Rivertown population", "one-tenth of population", "position of car"), vẫn hệ thống. Phát sinh thêm 1 lỗi participle form mới ("shifted" nên là "shifting") và 1 lỗi redundant determiner ("both two groups").
"position of car"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
3/3 lỗi V1 đã sửa: năm 2000/2010/2023 đúng xuyên suốt, car range 18–20 đã tách đúng (V2 từng trộn lẫn với bicycle). Toàn bộ số liệu % và phút (trừ 1 claim tổng quát) chính xác tuyệt đối.
Nhưng lỗi cốt lõi CHƯA sửa: overview "in all means" tái hiện đúng bản chất lỗi age-reversal của V2 (chỉ đổi diễn đạt từ khẳng định chung sang tuyệt đối hoá), và bus vẫn là ngoại lệ bị phủ nhận thay vì nêu bật. Thêm 1 lỗi racing language ("dominated").
"the commute time in elders were longer than people under 40 years old in all means"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
3 lỗi mâu thuẫn nội bộ của V2 (referencing "the figure of that", "inclined steadily", "ranged from X to Y" vượt range) đều đã được sửa dứt điểm. Tuy nhiên bài phát sinh MỘT mâu thuẫn nội bộ mới cùng bản chất: overview khẳng định "elders longer... in all means" nhưng số liệu bus ở thân bài 2 lại cho thấy ngược lại (U40=35>40+=33) — cùng dạng lỗi progression đã từng bị trừ điểm ở version trước.
Cohesive devices đa dạng, phần lớn chính xác (conversely, in contrast to, moreover, whereas). 1 chỗ thiếu connector cộng dồn, 1 chỗ hành văn mechanical.
"although the commute time in elders were longer than people under 40 years old in all means"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đã sửa đúng lỗi "inclined steadily" từ V2 — tách monotonic (bus) vs non-monotonic (bicycle) chuẩn xác. Nhưng 2/3 lỗi nghiêm trọng từ V2 vẫn còn nguyên bản chất: racing language chỉ đổi vỏ ngôn từ ("dominant/taking over"→"dominated"), và "accounted for" áp cho thời gian lặp lại 2 lần (câu overview + thân bài) — nay đã lặp đủ nhiều lần để tính là lỗi hệ thống, kéo điểm xuống theo đúng quy tắc chấm lỗi lặp lại. Phát sinh thêm: "in all means" dùng lượng từ tuyệt đối trong khi dữ liệu bus có ngoại lệ.
Range thực chất tốt (10 cụm riêng biệt), 8/11 câu sạch lỗi LR.
"dominated over other transport modes"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
9/11 câu có lỗi (81.8%). Range rộng: dùng đúng contrast clause (while/although/whereas), mệnh đề quan hệ, participle clause mở đầu, so sánh. Nhưng lỗi thiếu "the" trước danh từ chỉ số liệu cụ thể (population/percentage/bus/car) — vấn đề V2 đã cảnh báo — KHÔNG những chưa sửa mà còn LAN RỘNG hơn (nay đủ 4/4 vị trí). Phát sinh thêm 1 lỗi mới mang tính hệ thống: "before + V-ed" thay vì "before + V-ing" (2 lần).
Tỉ lệ câu sạch lỗi tụt từ 45.5% (V2) xuống 18.2% (V3). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
"one-tenth of population"
GRA Band: 6