Nguyễn Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Lập trường disagree rõ ràng và nhất quán xuyên suốt bài. Nhưng bài né tránh hoàn toàn phép loại suy cốt lõi của đề (thuốc lá vs điện thoại) — không giải thích tại sao tác hại điện thoại (khó chịu, có thể tránh) khác tác hại khói thuốc thụ động (sức khoẻ, không tự nguyện). Cả 2 lý do đưa ra (tiện dụng thực tế, lỗi người dùng) đều là lập luận chung chung, đúng mẫu hình 'trap-blind'.
"some cafe shops which restrict smoking cannot do the same with mobile phones because it is in inappropriate condition."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Khung 4 đoạn đúng chuẩn Opinion, progression tổng thể theo dõi được. Nhưng thesis chỉ tín hiệu chung chung (không đặt tên cụ thể 2 luận điểm), cả 2 topic sentence thân bài đều rối cú pháp và lặp khung câu máy móc, cộng 2 lỗi logic thực (ví dụ lệch referent, thiếu linker addition) và 1 lỗi referencing mơ hồ ('it').
"I totally disagree with the viewpoint that the restriction of mobile phones in certain places should be encouraged because of the development of technology and own user purposes."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có nỗ lực dùng từ vựng học thuật (compelling argument, attributed as the vital factor) nhưng lỗi nổi bật và lặp lại hệ thống: 'antisocial' bị dùng như danh từ 4 lần (chỉ là tính từ trong tiếng Anh), cộng vài collocation lệch (bring thay vì carry, commuting public transport thiếu giới từ) và cụm mơ hồ thiếu neo sở hữu cách (own user purposes).
"negative behaviors such as antisocial"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Phạm vi cấu trúc khá rộng (mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, cụm phân từ) nhưng 11/12 câu có lỗi, chủ yếu là mạo từ/từ hạn định mang tính hệ thống (6+ câu) cộng 2 câu lệch thì và 1 câu chủ đề đoạn 1 dính 2 động từ do thiếu đại từ quan hệ.
"mobile phone users is considered"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (↑ từ 6). Đã sửa đúng và trực diện vấn đề DUY NHẤT và quan trọng nhất bị flag ở V1: câu mới 'the harm caused by mobile phones is different from that of smoking... smoke directly damages other people's health...annoyance...is usually avoidable by simply moving away or asking users to lower their voices' chính là mechanism 'involuntary harm vs avoidable irritation' mà V1 hoàn toàn né tránh. Lập trường vẫn nhất quán tuyệt đối. Còn 2 điểm cản trở band 8: ví dụ minh hoạ (cafe, public transport) vẫn chung chung không cụ thể; lý do 2 (lỗi do người dùng) thiếu mechanism nối với hệ quả chính sách và không có ví dụ.
"some cafes that restrict smoking cannot do the same with mobile phones because people may need them for communication or emergencies"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (↑ từ 6). Cả 3 vấn đề bị flag ở V1 đều sửa thật: cú pháp topic sentence đoạn 1 đã sạch (bỏ động từ thừa 'can be presented'); thiếu linker addition đã vá bằng 'Moreover'; referencing mơ hồ 'it' đã thay bằng 'them' có antecedent rõ. Thesis cũng đặt tên cụ thể hơn, khớp sát 2 đoạn thân bài. Điểm yếu còn lại: topic sentence đoạn 1 vẫn khá rộng, chưa nêu đích danh luận điểm phụ mới (harm khác biệt) mà thesis chưa báo trước.
"One compelling argument to support my viewpoint is that not all places that ban smoking should also restrict mobile phones."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (↑ từ 6). Sửa dứt điểm cả 4 vấn đề bị flag ở V1: 'antisocial' luôn cặp đúng với 'behaviour' (5/5 lần), 'bring'→'carry', 'commuting public transport'→'struggle to use public transport', 'own user purposes' mơ hồ→cụm mới rõ ràng. Chỉ còn 1 lỗi collocation cũ chưa sửa ('attributed as the vital factor of') và 1 lỗi register nhẹ ('totally' nên là 'strongly').
"should not be attributed as the vital factor of antisocial behavior"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (↑ mạnh từ 6). Chỉ còn 1/14 câu có lỗi (2 lỗi giới từ nhỏ trong cùng câu: 'attributed as'→'attributed to', 'factor of'→'factor in'), 93% câu sạch hoàn toàn. Đã sửa dứt điểm mọi lỗi hệ thống bị flag ở V1: SVA ('users is'→'users are'), câu chủ đề dính 2 động từ ('can be presented...is that'→'is that'), số ít/nhiều ('this devices'→'these devices'). Range cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ, điều kiện, nhượng bộ, phân từ, bị động, đều kiểm soát tốt.
"attributed as the vital factor of antisocial behavior"
GRA Band: 8
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Response4
TR band 4. Lập trường agree rõ ràng nhất quán, nhưng toàn bộ lập luận thay thế chủ đề 'antisocial' (ảnh hưởng tới người khác) bằng chủ đề hoàn toàn khác — tác hại sức khỏe cá nhân (cận thị, béo phì, nghiện). Thesis hứa bàn cả 'communities' và 'person' nhưng chỉ có 1 đoạn thân bài, chỉ giải quyết phần cá nhân; phần cộng đồng — nơi đáng lẽ bàn về tính 'antisocial' — hoàn toàn vắng mặt. Ví dụ về luật Úc cũng lạc đề (bảo vệ trẻ em, không phải cấm ở nơi cấm hút thuốc).
"smartphones and smoking could influence both the communities and person in some identical certain fields"
TR Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Bài có đủ 3 phần intro-body-conclusion, cause-effect logic rõ ràng ở nhiều cặp câu, ví dụ cụ thể dẫn đúng bằng 'For instance'. Nhưng đoạn thân bài duy nhất gộp 2 luận điểm độc lập (sức khỏe + addiction/luật pháp) không tách đoạn — vi phạm 'mỗi đoạn 1 ý chính'. Đây KHÔNG phải structural completeness (nội dung không thiếu, chỉ thiếu tách đoạn). Thesis cũng vague, không nêu cụ thể khía cạnh sẽ bàn.
"smartphones and smoking could influence both the communities and person in some identical certain fields"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Mắc lỗi từ vựng ở hầu hết các câu. 2 nhóm lỗi chính: wrong word meaning tần suất cao ('organisms' thay vì 'organs', 'approached' thay vì 'have access to', 'tied using' thay vì 'restricting' — ngay ở câu kết luận quan trọng nhất), và word-formation hệ thống lặp 3 lần (addicted/addictive, restricted/restrictive, over-using/abusing). Cộng hedging vô nghĩa 'some certain' lặp 3 lần.
"some certain regions"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 10/12 câu có lỗi (83%). Lỗi hệ thống nổi bật: nhầm lẫn gerund/infinitive-danh từ ('abusing of', 'massive abusing', 'to preventing') lặp 3 lần, cộng 2 câu cấu trúc vỡ nặng (thiếu chủ ngữ, trộn passive/active sai). Có cố gắng dùng cấu trúc phức (passive, mệnh đề mục đích, correlative conjunction) nhưng độ chính xác chưa ổn định.
"in order to preventing"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response4
TR band 4 (giữ nguyên so với V1). V2 được viết lại câu chữ mượt hơn, tách nội dung cũ thành 2 đoạn thân bài thay vì gộp 1 đoạn, nhưng bản chất lập luận không thay đổi. Đoạn thân bài 1 vẫn xoay quanh tác hại sức khỏe cá nhân (cận thị, béo phì) — hoàn toàn khác chủ đề 'antisocial' đề yêu cầu (ảnh hưởng tới người khác). Đoạn thân bài 2 vẫn dùng ví dụ luật Úc bảo vệ trẻ em — lạc đề y như V1, không liên quan đến việc cấm ở nơi cấm hút thuốc. Thesis vẫn hứa bàn 'communities' nhưng góc này tiếp tục vắng mặt hoàn toàn.
"smartphones and smoking could influence both communities and individuals in identical ways"
TR Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (tăng từ 6). Vấn đề trung tâm của V1 — đoạn thân bài duy nhất gộp 2 luận điểm độc lập — đã sửa triệt để: bài giờ tách rõ 2 đoạn thân bài riêng biệt, mỗi đoạn có topic sentence đúng ý chính, paragraph unity đạt, referencing tốt. Cohesive device range khá đa dạng dù còn vài chỗ hơi thừa ('First of all'/'To begin with' liền nhau). Tuy nhiên thesis vẫn giữ nguyên mức mơ hồ y hệt V1, không nêu cụ thể 2 khía cạnh sẽ bàn — đây là hard ceiling giữ bài ở band 7.
"smartphones and smoking could influence both communities and individuals in identical ways"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (tăng từ 5). Đã sửa dứt điểm nhóm lỗi nghiêm trọng V1 nêu tên: 'organisms'→'organs', 'approached'→'accessing', câu kết luận 'tied using'→'restricting or banning...is considered'. Cặp hậu tố word-formation cũng dứt điểm cả 3: addicted→addictive, restricted→restrictive, over-using/abusing nhất quán. Hedging vô nghĩa 'some certain' biến mất. Tuy nhiên còn nhóm lỗi collocation nhỏ rải đều (đã có từ V1, không mới): 'shows an impact' thay vì 'has an impact', 'granted a series of laws' thay vì 'enacted', 'In my perspective' sai giới từ — khoảng nửa số câu vẫn dính ít nhất 1 lỗi nhỏ.
"In my perspective"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (tăng mạnh từ 5). 0/12 câu còn lỗi. Toàn bộ 3 lỗi hệ thống gerund/infinitive-vs-danh từ đã sửa triệt để: 'abusing of'→'abusing', 'massive abusing'→'massive abuse', 'to preventing'→'to prevent'. Cả 2 câu vỡ cấu trúc nặng ở V1 cũng viết lại sạch: câu luật Úc thành participle clause rõ ràng với 2 gerund song song; câu kết luận thành gerund-phrase chủ ngữ khớp đúng động từ số ít. Bài còn tự sửa thêm 1 lỗi correlative conjunction không đối xứng. Range cấu trúc đa dạng: passive, participle clause, relative clause, correlative conjunction, gerund chủ ngữ.
"abusing technological devices"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Cải thiện lớn so với V1/V2 (từng bị band 4 vì lạc đề sang tác hại sức khỏe cá nhân): cả 2 đoạn thân bài giờ ON-PREMISE, so sánh đúng cơ chế "gây phiền cho người xung quanh" (tiếng ồn/ánh sáng vs passive smoking) — full premise engagement, không bị áp ceiling. Nhưng thesis khẳng định phone và smoking ảnh hưởng "in identical ways" trong khi thân bài chỉ chứng minh tương đồng ở mức độ khó chịu (annoyance), không đề cập khác biệt căn bản: smoking gây hại sức khỏe thực sự, phone chỉ gây khó chịu tạm thời — overclaim chưa chứng minh đầy đủ. "Totally agree" không có nuance/giới hạn nào.
"smartphones and smoking could influence both surrounding individuals and whole communities in identical ways"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Thesis cụ thể 2 nhánh (ảnh hưởng cá nhân + cộng đồng), cả 2 đoạn thân bài bám đúng nhánh tương ứng — progression rõ, cá nhân → cộng đồng là bước leo thang logic hợp lý, kết luận khớp đúng 2 ý đã hứa. 2 lỗi cohesive-device: stacking "First of all"/"To begin with" liền nhau (mechanical); câu cuối đoạn 3 lặp ý câu trước mà không có "similarly" báo hiệu (redundant).
"Just as smoking is banned in these places to protect the public, restricting phone use in designated areas is necessary to keep order."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. 1 lỗi wrong-word-meaning: "destroy the quiet environment" — nghĩa "huỷ diệt hoàn toàn" quá mạnh so với ý "gây xáo trộn". Cộng chuỗi lỗi register/collocation nhẹ rải rác: "totally agree" (khẩu ngữ), "surrounding individuals", "just like how", "certain regions" (lệch ngữ cảnh, lặp 2 lần). Điểm mạnh: vốn từ chủ đề tốt (second-hand smoke, passive smoking, non-smokers, designated areas), tỉ lệ câu LR-sạch chỉ ~36% (dưới 75%) → band 6.
"loud phone calls destroy the quiet environment"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8. Chỉ 2/11 câu (18%) có vấn đề, cả hai đều nhẹ: đại từ "it" mơ hồ referent, collocation khẩu ngữ "just like how" (nên "just as"). Điểm mạnh nổi bật: mệnh đề quan hệ không hạn định chính xác ("which is very similar to passive smoking"), câu bị động tự nhiên, cấu trúc so sánh tương quan + chủ ngữ động danh từ. Không sai tense/SVA/article — phạm vi rộng, đa số sạch lỗi.
"Just as smoking is banned in these places to protect the public, restricting phone use in designated areas is necessary to keep order."
GRA Band: 8
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Lập trường partial-agree rõ ràng (đồng ý cấm thuốc, không đồng ý cấm điện thoại), có gợi ý đúng hướng phân biệt 'ảnh hưởng không tự nguyện' (khói thuốc) vs 'tuỳ cách dùng' (điện thoại) — engage đề tốt hơn 2 bài trước. Nhưng cả 2 đoạn thân bài tự mâu thuẫn nội bộ: đoạn 1 tuyên bố 'cấm' nhưng ví dụ lại ủng hộ 'phòng riêng' (restrict, không phải ban); đoạn 2 kết luận 'không nên cấm' nhưng câu cuối thừa nhận điện thoại có thể hại người khác mà không giải quyết.
"smokers should only allow to smoking in specific areas such as the rooms have the air dispenser to lower the affected rate"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, thesis nêu lập trường cho cả 2 phía đề ngay từ mở bài, cặp linker 'on the one hand/on the other hand' dùng chính xác. Nhưng đoạn 2 trôi từ lý do cấm sang đề xuất khoan nhượng không có câu nối, và đoạn 3 kết bằng câu nhượng bộ không tín hiệu, không giải quyết ('some people addicted to harmful content can harm others').
"In addition, smokers should only allow to smoking in specific areas such as the rooms have the air dispenser to lower the affected rate."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Có vốn từ chuyên đề đúng (lung diseases, air quality) nhưng lỗi sai nghĩa từ hệ thống: 'surrounded' dùng sai 3 lần liên tiếp (nghĩa 'bị bao vây', không phải 'xung quanh'), cộng 'disable body' (nhầm từ loại) và 'air dispenser' (sai hẳn miền nghĩa). Cụm tự chế 'social health quality' lặp 2 lần thay vì 'public health'.
"social health quality"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 11/13 câu có lỗi. Lỗi hệ thống: thiếu mạo từ/số nhiều ở hầu hết câu thân bài, động từ non-finite thay finite (husband smoking, is smoking...harming, is not have), và participle 'surrounded' thay 'surrounding' lặp lại 3 lần. Có cố gắng dùng cấu trúc phức (điều kiện, mệnh đề quan hệ, extraposition, bị động) nhưng phần lớn bị gãy khi thực thi.
"smoking released large amount of emission"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng từ 5). Bài đã xử lý dứt điểm cả 2 lỗi mâu thuẫn nội tại của V1: đoạn 1 giờ tập trung nhất quán vào 'khói thuốc gây hại thể chất không tự nguyện' vs 'điện thoại chỉ gây sao nhãng, có thể tránh', không còn ví dụ ngược chiều mâu thuẫn với 'ban'. Đoạn 2 không còn kết luận lấp lửng rồi bỏ ngỏ — giải quyết trực tiếp bằng lập luận 'mục đích luật lệ khác nhau' kèm ví dụ cụ thể (thư viện, rạp phim, lớp học, phòng thi). Phân biệt involuntary/avoidable được nêu tường minh ngay từ đầu, lập trường nhất quán xuyên suốt.
"For example, many schools in Vietnam ask students to hand in their phones during lessons because teachers want students to pay more attention in class."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (giữ nguyên so với V1). Bài chuyển hẳn cấu trúc: không còn 2 phía đối lập mà dồn thành 1 lập trường xuyên suốt qua 2 đoạn bổ trợ nhau. Vấn đề: cả 2 topic sentence đều mở bằng 'On the one hand' — vốn là nửa đầu cặp linker đối lập — trong khi 2 đoạn không hề đối lập nhau, báo sai kiểu quan hệ logic. Bù lại, 2 lỗi cụ thể của V1 đã xử lý triệt để: đoạn không còn trôi ý thiếu câu nối, kết luận không còn dừng ở câu nhượng bộ bỏ ngỏ mà giải quyết trọn vẹn thesis. Thesis cũng cụ thể hơn.
"On the one hand, there are several arguments to support the view that smoking and mobile phone use should not be treated in the same way because they have different effects on other people."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 5). Toàn bộ lỗi sai nghĩa từ hệ thống ở V1 (surrounded sai 3 lần, disable body, air dispenser, social health quality tự chế) đã biến mất hoàn toàn. Vốn từ chính xác và tự nhiên hơn hẳn, phân biệt nghĩa có chủ đích ('banned' cho thuốc lá, 'restricted' cho điện thoại nhất quán xuyên suốt). Còn 2 lỗi mới nhẹ: 'contaminant smoke' lặp 2 lần (đúng ra 'contaminated smoke' — sai loại từ), và 'womens/childrens' (lỗi hình thái số nhiều bất quy tắc).
"breathe in contaminant smoke"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (tăng từ 5). Tổng 18 câu, chỉ 3 câu có lỗi (~17%) — giảm mạnh so với V1 (~85% lỗi). Ba pattern hệ thống của V1 đã biến mất hoàn toàn: không còn động từ non-finite thay finite, không còn participle 'surrounded' sai lặp lại, lỗi thiếu mạo từ/số nhiều tràn lan gần như hết. Còn sót: SVA trên 'mobile phone...cause', double-plural mới 'womens/childrens', 1 SVA độc lập 'there are a strong case'. Range cấu trúc phức đa dạng: bị động nhất quán, mệnh đề quan hệ, tương phản, mệnh đề danh từ, gerund sau giới từ.
"mobile phone just only cause distraction in certain situations"
GRA Band: 7
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Giữ lập trường partly agree nhất quán từ đầu đến cuối, nhưng phần lớn lập luận thân bài 1 xây trên trục sai — so sánh tác hại sức khỏe cá nhân thay vì tác hại không tự nguyện lên người khác so với khó chịu xã hội có thể tránh được. Đoạn sau thân bài 1 có cố quay lại đúng khung (ảnh hưởng người xung quanh) nhưng ví dụ chung chung. Thân bài 2 hoàn toàn không nối lại tính hợp lý của phép so sánh antisocial, chỉ liệt kê lợi ích tiện dụng.
"This could be explained that smoking may cause serious health issues such as cardiovascular disease and lungs cancers, while exporsure to electronic devices in long period may lead to sedentary lifestyle and obesity."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, tiến triển logic từ đầu đến cuối, kết luận nhất quán với thesis. Nhưng mở bài chưa nêu cụ thể 2 khía cạnh sẽ bàn, cả 2 topic sentence thân bài đều mơ hồ kiểu 'several reasons'/'numerous advantageous aspects', liên từ 'Therefore' lặp 3 lần, và đại từ 'it' ở đoạn 1 có antecedent không rõ ràng.
"I partly agree with this opinion since mobile phone may lead to nagative impacts on human health as smoking; however, it also bring several benefits for individual and society."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Từ vựng đủ dùng cho chủ đề (cardiovascular disease, sedentary lifestyle, enhance productivity) và có vài collocation tốt, nhưng có lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng ('alleviate' dùng ngược nghĩa, 'digital technical' sai từ loại) — 2 lỗi sai nghĩa từ trở lên giới hạn LR ở mức tối đa 6. Cụm 'for individual and society' bị lặp gần nguyên văn ở cả 2 đoạn thân bài.
"alleviate people ability of communication"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Gần như toàn bộ câu (21/22) có ít nhất một lỗi ngữ pháp, nhưng ý chính vẫn theo dõi được ở mọi câu nên không tụt xuống band 4. Lỗi số ít/số nhiều với 'smart phone/mobile phone' lặp hệ thống xuyên suốt bài, cộng nhiều lỗi hoà hợp chủ-vị riêng biệt ('it also bring', 'is also have', 'This mean'). Có cố gắng dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ rút gọn, bị động, correlative 'not only...but also') nhưng độ chính xác chưa ổn định.
"smart phone would have detrimental effect"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng từ 5). Thân bài 1 đã sửa đúng trục lỗi cốt lõi của V1: bám đúng bản chất phép so sánh 'antisocial' — khói thuốc gây hại không tự nguyện lên người xung quanh ('not only for smokers but also for passive smokers'), điện thoại gây hại qua cơ chế giảm giao tiếp trực diện dẫn tới cô lập xã hội. Đây là bước tiến thật vì bài đã giải thích được CƠ CHẾ thay vì chỉ liệt kê song song như V1. Thân bài 2 có ví dụ cụ thể có tên riêng (Met Gala) tốt hơn hẳn ví dụ chung chung của V1. Tuy nhiên phát sinh vấn đề mới: thân bài 2 chuyển hẳn sang trục an ninh/bảo mật thông tin, không có cầu nối logic với trục 'antisocial/cô lập xã hội' đã thiết lập ở thân bài 1, đọc như hai lập luận tách rời.
"Excessive use of mobile phones would reduce the time of face-to-face interaction for quality relationships. Therefore, people may be reluctant to communicate with each other and become isolated in the long term."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5 (giảm từ 6). Cấu trúc 4 đoạn vẫn giữ nhưng cả 3 lỗi cụ thể V1 bị nhắc đều KHÔNG được sửa thật: topic sentence vẫn dùng khung mơ hồ 'several reasons/arguments' giống hệt V1; 'Therefore' vẫn lặp đúng 3 lần, cộng 'Thus'/'Hence' thêm 3 lần — tổng 6 liên từ chỉ-kết-quả, over-use rõ hơn cả V1; đại từ 'it' thiếu antecedent không những chưa hết mà còn dịch chuyển vào đúng câu thesis, gây mâu thuẫn trực tiếp với câu thesis liền sau (một câu ngụ ý cấm mọi nơi, một câu giới hạn chỉ nơi an ninh). Nghiêm trọng hơn, phát sinh lỗi mạch lạc MỚI: đoạn thân 1 lập luận lý do 'cô lập xã hội' nhưng đoạn thân 2 lại chốt lý do khác hẳn — 'an ninh/rò rỉ thông tin' — không có cầu nối logic, khiến 2 đoạn đọc rời rạc.
"Hence, it should also be banned in those places."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên so với V1). Hai lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng của V1 ('alleviate' dùng ngược nghĩa, 'digital technical' sai từ loại) đã sửa dứt điểm, cụm lặp 'for individual and society' cũng biến mất. Từ vựng chủ đề lên tay rõ: 'passive smokers', 'leakage of confidential information', 'impose strict regulation' đều là collocation tự nhiên. Tuy nhiên phát sinh vấn đề mới thay thế: từ 'different' bị dùng làm từ lõi diễn đạt luận điểm chính ở 7 vị trí khác nhau xuyên suốt bài, không có từ đồng nghĩa thay thế — vượt ngưỡng lặp từ lõi, tự động giới hạn LR ở mức tối đa 6.
"cannot be compatible"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (tăng từ 5). Khoảng 10/22 câu còn lỗi (~45%), bước tiến rõ so với V1. Đã sửa dứt điểm 2 lỗi hệ thống V1: số ít/số nhiều 'smart phone' lặp lại xuyên suốt, và các lỗi SVA lắp sai động từ ('it also bring'/'is also have'/'This mean'). Phát sinh nhóm lỗi mới rải rác: thiếu mạo từ, câu cụt do mệnh đề quan hệ thiếu động từ chính, thiếu trợ động từ 'does', và đặc biệt lạm dụng modal 'would' cho phát biểu khái quát (4-5 lần, đủ mức hệ thống). Bài dùng được nhiều cấu trúc phức đa dạng: mệnh đề quan hệ bị động, correlative, extraposition, song hành gerund.
"smartphones would be antisocial in different approach"
GRA Band: 6
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Nêu lập trường rõ ngay từ đầu, cả 2 topic sentence thân bài đều chạm đúng khung so sánh antisocial ở mức bề mặt. Nhưng phần phát triển ý lệch trọng tâm: đoạn 1 chủ yếu bàn nghiện/sức khỏe cá nhân thay vì cơ chế gây hại cho người khác, đoạn 2 chỉ liệt kê lợi ích tiện dụng chung chung mà không giải thích tại sao điều đó chứng minh điện thoại 'không antisocial'. Kết luận đề xuất giải pháp không liên quan (screen time cho trẻ em) thay vì trả lời đúng câu hỏi cấm nơi công cộng.
"there are around 14% of children from the USA addicted to using their mobile phones, almost exactly the same percentage for people who suffer from smoking addiction"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc discussion khá rõ, tiến trình tổng thể dễ theo dõi. Nhưng thesis chỉ nêu lập trường chung chung, cả 2 topic sentence thân bài mơ hồ. Nghiêm trọng hơn: đoạn thân bài 1 gộp 2 ý khác nhau (tác hại sức khỏe/thói quen VÀ so sánh nghiện nicotine-vs-app) không tách đoạn hay có câu chuyển ý, làm giảm tính thống nhất đoạn văn. Kết luận cũng thêm ý mới (điều chỉnh screen time) chưa từng xuất hiện ở thân bài.
"I partially disagree with the conception of banning mobile phone as it still crucial for daily life."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Vi phạm quy ước bắt buộc: viết '14%' bằng chữ số và ký hiệu % thay vì viết chữ — lỗi từ vựng hệ thống giới hạn band tối đa ở 6. Còn có lỗi sai nghĩa từ ('attached to smoking' thay vì 'addicted to'), cụm khẩu ngữ chưa phù hợp văn phong học thuật ('a lot of'), và lặp idiom 'play a role'. Vốn từ đủ dùng cho chủ đề (means of communication, job prospects, substantial income).
"around 14% of children from the USA addicted to using their mobile phones"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ xuất hiện có hệ thống, lặp lại ở rất nhiều câu ('mobile phones have', 'the mobile phone still play', 'it contain', 'person attend', 'the society are developing') — lỗi lặp cùng loại ở 7+ câu kéo trần điểm xuống. Có câu chạy dài với comma splice và 1 câu cụt ở kết luận. Có cố gắng dùng cấu trúc phức (điều kiện, mệnh đề quan hệ) và một số đúng nên không tụt xuống band 4.
"using mobile phones have a lot of negative effects on society"
GRA Band: 5
Dao Tuan Minh
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Chọn đúng lập trường phản đối đánh đồng điện thoại-thuốc lá, đoạn thân 1 giải thích cơ chế khá tốt (nicotine ảnh hưởng sức khỏe người xung quanh — đúng hướng lõi đề). Nhưng đoạn thân 2 chỉ mô tả hiện trạng pháp lý (máy bay cho dùng điện thoại nhưng cấm hút thuốc) mà không giải thích tại sao bản chất tác hại khác nhau — lập luận vòng vo. Kết luận làm mờ chính sự phân biệt đã lập ở đầu bài.
"For instance, more smoking zones should be available to serve smoker's demand and for not largely influencing nicotine to victim individuals"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Khung 4 đoạn nhận diện được nhưng progression yếu: thân bài 2 chỉ 3 câu với 1 ví dụ rồi nhảy thẳng kết luận không có câu chốt, kết luận đưa ý mới chưa xuất hiện ở thân bài. Thesis chung chung, cả 2 topic sentence mơ hồ. Cohesive devices dùng sai chỗ ('For instance' dẫn vào đề xuất chứ không phải ví dụ, 'Firstly' bị bỏ lửng không có 'Secondly').
"individuals should not regard it equally to the use of mobile phone in some destinations."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Nhiều lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng (deconstruct dùng để nói 'phá hủy sức khỏe', từ tự chế 'surrounder', 'victim individuals', 'some destinations' thay cho 'places') vượt ngưỡng 2 lỗi wrong-word-meaning, mật độ lỗi dày đặc kéo điểm xuống 5. Vốn từ chủ đề rất hẹp, chỉ 'smoking zones' là collocation đúng.
"it will slowly deconstruct not only the smoker health but also the surrounder's health"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Nỗ lực dùng đa dạng cấu trúc phức tạp (mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ 'while', correlative 'not only...but also') nhưng độ chính xác chưa ổn định: lỗi hòa hợp chủ-vị ở câu mở bài, lỗi thì hệ thống khi trộn thì tương lai vào câu miêu tả sự thật chung, cấu trúc gây khiến bị hỏng ('make...being disappeared'). Lỗi xuất hiện ở phần lớn câu nhưng nghĩa vẫn giữ nguyên nên không tụt xuống band 5.
"the use of mobile phones and smoking is both drawbacks for the society"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng từ 5). Đoạn thân 1 tấn công thẳng vào phép loại suy — cơ chế 'second-hand smoke...damage the lungs of people nearby even if they do not smoke themselves' đối lập rõ với 'talking loudly...much less serious' — đúng phân biệt involuntary-harm vs avoidable-annoyance. Đoạn thân 2 — điểm yếu cốt lõi 'vòng vo' của V1 — đã sửa: 'Smoking is completely banned on airplanes because it poses a fire risk and exposes passengers to harmful smoke' nêu đúng cơ chế thay vì chỉ mô tả luật. Kết luận nhất quán, không còn làm mờ lập trường.
"Smoking should continue to be prohibited in places such as hospitals, restaurants and public transport because it can endanger the health of other people."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (tăng từ 5). Cả 2 vấn đề nghiêm trọng nhất của V1 đã sửa dứt điểm: thân bài 2 giờ phát triển đầy đủ với ví dụ máy bay triển khai trọn vẹn thay vì cụt sau 3 câu; kết luận chỉ paraphrase thesis, không còn chèn ý mới. Topic sentence rõ ràng, lỗi cohesive device sai chỗ của V1 biến mất. Tuy nhiên phát sinh lỗi MỚI: cặp 'On the one hand/On the other hand' báo hiệu tương phản nhưng nội dung 2 đoạn thực chất bổ sung cho nhau (tại sao khác + áp dụng ra sao), sai quan hệ logic. Thesis cũng mới đạt mức 'đủ', chưa gọi tên cụ thể 2 luận điểm.
"smoking and mobile phone use have different impacts on other people and should be restricted in different situations"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 5). Đối chiếu từng lỗi cụ thể V1: 'deconstruct' sai nghĩa, từ tự chế 'surrounder', 'victim individuals', 'some destinations' — TẤT CẢ không còn xuất hiện, thay bằng từ đúng và tự nhiên. Không có lỗi sai nghĩa từ mới phát sinh. Vốn từ chủ đề mở rộng rõ rệt và đúng: second-hand smoke, poses a fire risk, flight mode. Điểm trừ nhỏ: lặp từ 'different' 4 lần.
"smoking and mobile phone use have different impacts on other people and should be restricted in different situations."
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (tăng mạnh từ 6). Bài viết lại gần như hoàn toàn cho thấy bước tiến rõ rệt, cả 3 vấn đề V1 nêu đều đã khắc phục triệt để: SVA mở bài đã sửa đúng, thì được giữ nhất quán present simple, cấu trúc gây khiến hỏng ('make...being disappeared') không tái xuất hiện. Vận dụng đa dạng cấu trúc phức gần như chính xác tuyệt đối: mệnh đề quan hệ, nhượng bộ+participle, extraposition, bị động, song hành. Chỉ 1 lỗi thực sự trên 17 câu: 'several argument' thiếu 's' số nhiều.
"several argument will be put forward"
GRA Band: 8
Đỗ Trần Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Response4
TR band 4. Cả 2 đoạn thân bài đều không giải thích cơ chế cốt lõi của đề. Đoạn 1 là lập luận tiện ích thuần tuý, lạc khỏi câu hỏi cấm-hay-không; đoạn 2 đánh tráo 'antisocial' (gây hại người khác) thành 'addictive' (gây nghiện cho bản thân), khiến so sánh với thuốc lá sai bản chất. Kết luận né tránh câu hỏi cấm bằng lời khuyên 'dùng thông minh hơn'.
"Firstly, this is mainly due to the convenient it brings for everybody, such as people can search up anything they want, study through online, access new knowledge, calling and texting with distant friend"
TR Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc dạng opinion khá rõ ràng, tiến triển logic hợp lý. Nhưng thesis chỉ nêu lập trường chung không chỉ rõ khía cạnh cụ thể, cả 2 topic sentence thân bài đều yếu (câu 1 lệch nội dung đoạn, câu 2 tối nghĩa do lỗi ngữ pháp nặng). Liên từ dùng đúng quan hệ logic nhưng cụm 'same as... same as' lặp máy móc trong 1 câu và câu liệt kê rời rạc cuối đoạn 2 làm giảm độ tự nhiên.
"Personally, I partly agree with this statement while using mobile phones also have potential use in many ways as in modern life."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Vốn từ hạn chế, chủ yếu từ cơ bản, mắc nhiều lỗi kết hợp từ không tự nhiên xuyên suốt bài ('have limited on people', 'addicted into it', 'the convenient it brings') cùng lỗi sai nghĩa từ ('overtake' dùng sai). Từ 'banned' lặp lại 3 lần không đổi sang từ đồng nghĩa, collocation đúng đặc thù chủ đề rất ít.
"Mobile phones overtake on daily basic life of people"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4
GRA band 4. Gần như toàn bộ câu (10/11) mắc lỗi ngữ pháp, nhiều câu bị nối bằng dấu phẩy liên tục hoặc thiếu dấu chấm câu khiến ranh giới câu không rõ, người đọc phải đoán ý rất nhiều. Có cố gắng dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, điều kiện, bị động) nhưng phần lớn bị vỡ hoặc sai hòa hợp chủ-vị, khiến nghĩa nhiều đoạn khó tái tạo.
"using mobile phones also have potential use in many ways"
GRA Band: 4
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Có lập trường nhất quán và cấu trúc claim-explanation-example ở cả 2 đoạn thân bài, nhưng toàn bộ nội dung né tránh khía cạnh cốt lõi của đề: 'antisocial' nghĩa là gây hại/phiền cho người khác giống khói thuốc thụ động, chứ không phải tác hại sức khỏe hay tiện ích cá nhân của người dùng. Đoạn 1 bàn cận thị/trĩ/năng suất cá nhân, đoạn 2 bàn lợi ích cấp cứu/giữ liên lạc cá nhân — cả hai đều lạc trọng tâm.
"I partly agree with this notion since while mobile phones can affect physical health and cause people being addicted, they should be unrestricted due to the fact that they help people in emergency situations and gain knowledge from around the world."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, thesis nêu cụ thể cả 2 phía (thừa nhận tác hại nhưng vẫn ủng hộ không cấm vì lý do cấp cứu/kết nối), cả 2 topic sentence rõ ràng. Nhưng cách nối ý vẫn dùng mô-típ liệt kê máy móc (Firstly/Secondly, One of the reason/Another reason), có 1 chỗ bằng chứng chưa khớp trọn vẹn luận điểm (nêu cả 'short-sightedness' và 'hemorrhoids' nhưng số liệu chỉ chứng minh cận thị), và 1 câu referencing/nghĩa không rõ.
"Spending too much time on screen can lead to short-sightedness and also hermirroids when they sit for a long time without exercising."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Từ vựng có phạm vi tạm đủ theo chủ đề nhưng liên tục xuất hiện collocation không tự nhiên ('hooking to screens', 'call easily with their relatives', 'have low output') và lỗi sai nghĩa từ ('they are able to face to employment'). Viết số phần trăm bằng ký hiệu '20%' thay vì chữ — vi phạm quy ước bắt buộc, tự động giới hạn band tối đa ở 6.
"over 20% of children"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Có nỗ lực dùng cấu trúc phức tạp (mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ 'while', cụm 'due to the fact that') nhưng độ chính xác chưa ổn định. Lỗi hòa hợp chủ-vị xuất hiện lặp lại có hệ thống ở ít nhất 3 câu ('smoking are being banned', 'children has to wear glasses'), cộng thêm lỗi giới từ, số ít/số nhiều và extraposition. Nghĩa vẫn được giữ nguyên nên không tụt xuống band 5.
"smoking and smoking are being banned"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng mạnh từ 5). Bài đã sửa đúng và triệt để lỗi cốt lõi của V1. Đoạn 1 giờ bàn thẳng vào khía cạnh 'antisocial' — tác động lên NGƯỜI XUNG QUANH — thay vì sức khỏe/tiện ích cá nhân: nêu đúng cơ chế phân biệt harm-không-tự-nguyện (khói lan tỏa) với annoyance-có-thể-tránh (tiếng ồn). Ví dụ đối lập trực tiếp bám sát logic so sánh đề yêu cầu. Lập trường nhất quán từ intro đến kết luận. Đoạn 2 xây dựng lập luận Route 2 hợp lý: mỗi hoạt động bị hạn chế ở nơi phù hợp với chính cơ chế gây hại của nó.
"a ringing phone during an exam can distract students and disrupt their thought"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (giữ nguyên so với V1). Bài viết lại hoàn toàn kiến trúc lập luận nhưng vẫn giữ mạch lạc nội tại riêng vững chắc: thesis báo trước đúng 2 luận điểm sẽ triển khai, mỗi đoạn thân bài giữ đúng 1 ý, bằng chứng khớp trọn vẹn luận điểm ở cả 2 đoạn — không còn tình trạng ví dụ lệch số liệu như V1. Tuy nhiên vẫn giữ nguyên mô-típ liệt kê máy móc (One of the reason/Another reason, Firstly/Secondly) đúng logic nhưng máy móc. Câu chốt bài có vấn đề referencing: mệnh đề quan hệ thiếu giới từ, 'each'/'it' buộc người đọc lần ngược lại 2 danh từ đã nêu trước đó.
"One of the reason is that"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên so với V1). Các lỗi đặc trưng của V1 ('hooking to screens', 'call easily with their relatives', 'have low output') biến mất hoàn toàn vì nội dung thân bài thay đổi toàn bộ hướng lập luận. Từ vựng mới tự nhiên, đúng ngữ cảnh, luân phiên tốt 'banned/restricted/prohibited'. Tuy nhiên xuất hiện lỗi sai nghĩa từ MỚI mang tính hệ thống: 'affect' bị dùng làm danh từ thay vì 'effect', lặp 2 lần — kích hoạt cùng cơ chế hard-cap 'LR max 6' như V1 dù nguyên nhân khác nhau.
"the affects of mobile phones and smoking on people are different"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (giữ nguyên so với V1). Câu mở bài của V2 giữ nguyên y hệt V1, kể cả lỗi 'smoking are being banned' — đúng lỗi đã bị nêu tên trong feedback V1, chưa sửa. Đoạn thân bài viết lại hoàn toàn nên lỗi 'children has to wear glasses' không còn, nhưng lỗi hòa hợp chủ-vị tái xuất hiện ở câu mới ('smoking directly harm'). Thêm lỗi số ít/số nhiều ('One of the reason'), mệnh đề quan hệ khuyết chủ ngữ ('places where need the silence'), đại từ hồi chỉ thừa, comma splice. Điểm cộng: cấu trúc phức duy trì tốt ở nhiều chỗ (mệnh đề quan hệ song song, phân từ rút gọn).
"smoking are being banned"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng mạnh từ 5 — V1/V2 từng lạc trục sang tác hại sức khỏe/tiện ích cá nhân). Cả 2 đoạn thân bài giờ ON-PREMISE — so sánh trực tiếp bản chất "antisocial" (health harm qua khói thuốc vs noise/distraction qua điện thoại), full premise engagement. "Partly disagree" xử lý có sắc thái thực sự: khác nhau về MỨC ĐỘ hại nhưng cả 2 vẫn cần hạn chế, chỉ khác NƠI áp dụng. Điểm giữ ở 7: ví dụ minh hoạ chưa đạt mức cụ thể/named (không tên chính sách/địa điểm/số liệu thật).
"I partly disagree with this notion since smoking and mobile phones use have different effects, I believe that mobile phones and smoking should be banned in different places."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (không đổi). Thesis nêu đủ 2 ý (khác biệt effects + cần cấm ở nơi khác nhau), cả 2 đoạn thân bài triển khai đúng, khớp hoàn toàn. Topic sentence mạnh ở cả 2 đoạn, cặp "on the one hand/on the other hand" nối 2 đoạn chuẩn. Điểm trừ: thesis bị nối bằng comma splice làm giảm độ sắc nét; khung liệt kê lý do "One of the reason...Another reason..." hơi công thức.
"On the one hand, there is a strong case to support the view that the affects of mobile phones and smoking on people are different."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Lỗi wrong-word-meaning affect/effect lặp lại 2 lần đúng ở vị trí quan trọng nhất (mở luận điểm cốt lõi + kết luận). Cộng 1 collocation không tự nhiên ("disrupt their thought", nên "disrupt their concentration"). Từ lõi "different" lặp 3 lần không biến thể. Điểm mạnh: từ vựng chủ đề khá tốt (interrupt people's study/work/treatment, protect people's health from smoke).
"the affects of mobile phones and smoking on people are different"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). 10 lỗi trong 6/17 câu (~65% sạch lỗi). Lỗi phổ biến nhất: hòa hợp chủ-vị với chủ ngữ danh động từ "smoking" sai lặp 2 lần; mệnh đề quan hệ bị hỏng cấu trúc lặp 2 lần (đại từ thừa "it" sau "that"). Điểm mạnh: range đa dạng — mệnh đề quan hệ song song đúng, cụm phân từ đúng, câu bị động.
"places where need the silence, concentration, or respect"
GRA Band: 6
Văn Thế Hiển
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7. Lập trường 'partly disagree' nhất quán tới kết luận, và câu 'Unlike smoking, which is seen as antisocial, smartphones allow us to connect with people... allowing people to socialize more effectively' tấn công đúng trọng tâm phép so sánh của đề — điểm hiếm bài nào trong batch làm được. Nhưng thân bài 1 và điểm đầu thân bài 2 là luận điểm tiện ích chung chung, không bám vào khía cạnh antisocial, khiến lập luận lệch trọng tâm ở một số chỗ. Ví dụ minh hoạ phần lớn vẫn chung chung.
"This is largely due to the fact that excessive phone usage can cause physical harms such as eye strain and physical fatigue."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, tiến triển logic tốt, mỗi đoạn thân bài giữ ý chính thống nhất với topic sentence khá rõ hướng, cohesive devices đa dạng và đúng chức năng logic ('Unlike' nối đúng trọng tâm phép so sánh của đề). Nhưng thesis chỉ nêu hướng chung chung ('several benefits') không chỉ đích danh 2 luận điểm cụ thể sẽ triển khai — giới hạn trần CC ở band 7. Một ví dụ ở đoạn 1 hơi lệch khỏi ý chính đang bàn.
"I party disagree with this initiative as mobile phones offer several benefits to humanity."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có lỗi wrong word meaning rõ ràng ('negatively effects productivity' — nhầm effect/affect) cùng lỗi word-formation ('distractive' thay vì 'distracting') lặp 2 lần, cộng vài collocation không tự nhiên. Điểm mạnh: biến hoá từ đồng nghĩa cho từ khoá chủ đề, dùng được vài collocation học thuật tốt ('unparalleled convenience', 'facilitates global communication').
"negatively effects productivity"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Khoảng 65% số câu có lỗi ngữ pháp nhưng ý nghĩa vẫn được giữ nguyên vẹn. Bài thể hiện range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ, participle clause, cấu trúc song song, cả câu cleft ('it is mobile phones that...'). Nhưng lỗi hoà hợp chủ-vị lặp lại có hệ thống ở ít nhất 4 câu ('mobile phones offers', 'mobile devices is', 'phones often contains') cùng lỗi danh từ không đếm được số nhiều kéo điểm xuống dưới band 7.
"mobile devices is beneficial for society"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response4
Đề yêu cầu xử lý đúng 1 logic cụ thể: dùng điện thoại trước mặt người khác có phải hành vi thiếu tôn trọng (antisocial) như hút thuốc không. Đây là điều đề thực sự hỏi — không phải "điện thoại có lợi ích chung hay không".
Thesis phản bác bằng lý do "giúp giao tiếp toàn cầu và làm việc dễ dàng hơn" — đây là claim về TIỆN ÍCH, không hề phản bác được claim "antisocial" (1 thiết bị có thể vừa hữu ích vừa vẫn là hành vi thiếu tôn trọng khi dùng trước mặt người khác). Đoạn thân bài 1 bàn tác hại sức khỏe/năng suất — tác động lên CHÍNH người dùng, không liên quan hành vi ảnh hưởng người xung quanh. Đoạn thân bài 2 bàn tiện ích và kết nối xã hội; câu duy nhất nhắc đúng từ "antisocial" ("Unlike smoking, which is seen as antisocial, smartphones allow us to connect with people...") vẫn đánh tráo logic — kết nối được người ở xa không chứng minh việc dùng điện thoại trước mặt người gần không phải hành vi thiếu lịch sự.
Không câu nào trong cả bài thực sự trả lời đúng câu hỏi đề — toàn bộ lập luận trả lời một câu hỏi khác, dễ hơn. Khớp đúng mô tả IELTS Band 4 chính thức: "the answer is tangential, possibly due to some misunderstanding of the prompt" — bất kể vị trí quan điểm rõ ràng hay tổ chức mạch lạc đến đâu.
"mobile phones enable global communication and made daily tasks effortless"
TR Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Thesis cụ thể hoá thành công — nêu đích danh 2 luận điểm ("enable global communication and made daily tasks effortless") — nhưng 2 luận điểm này CHỈ preview đúng đoạn thân bài 2 (convenience/socializing). Đoạn thân bài 1 (tác hại sức khỏe/xao nhãng) hoàn toàn không có claim nào trong thesis báo trước — người đọc không thể suy ra từ thesis rằng bài sẽ mở đầu bằng việc thừa nhận tác hại sức khỏe. Đây là mâu thuẫn thesis-thân bài (không chỉ đơn thuần "vague"): thesis specific nhưng không bao trọn thân bài, phá vỡ "clear progression" ngay điểm nối intro→thân bài 1.
Ngoài ra: cặp "On the one hand.../On the other hand..." dùng đúng cho 2 mặt đối lập; 1 vấn đề referencing mới (chuỗi 2 mệnh đề "which" lồng nhau gây mơ hồ).
"mobile phones enable global communication and made daily tasks effortless"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 6). Sửa dứt điểm 2 lỗi từng khiến V1 bị chặn band 6: wrong word meaning 'effects→affects' và word-formation 'distractive→distracting' (lặp 2 lần). Giữ nguyên collocation mạnh 'unparalleled convenience' và biến hoá tốt từ chỉ thiết bị. Còn 1 cụm sai mới ('financial businesses'), 1 lỗi giới từ nhỏ ('point out to'), và 1 câu mới có cấu trúc so sánh lai ghép gây mơ hồ ('is the same as bad as smoking') — vấn đề mới phát sinh khi viết thêm nội dung.
"is the same as bad as smoking"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (giữ nguyên so với V1). 3/3 lỗi hoà hợp chủ-vị được quote cụ thể ở V1 đã sửa đúng ('mobile phones offer', 'mobile devices are', 'phones often contain') — tiến bộ thật. Nhưng cùng pattern hệ thống vẫn còn ở vị trí khác chưa từng bị nêu tên (cleft 'that allows', pronoun 'it allows', bổ ngữ số ít 'compact device'), và bài phát sinh thêm lỗi mới khi viết lại câu mở bài/kết luận (lệch thì 'enable...and made', cấu trúc chủ ngữ sai 'regarding X being Y is Z'). ~71% câu có lỗi.
"it is mobile phones that allows us to socialize"
GRA Band: 6
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8. Lập trường partially-agree rõ ràng, nhất quán, xác định đúng 2 loại không gian cụ thể nên hạn chế điện thoại (bảo mật, tập trung). Điểm mạnh nổi bật nhất: giải thích đúng bản chất khác biệt giữa 2 loại tác hại — khói thuốc gây hại sinh lý không tự nguyện lên người khác, điện thoại chỉ gây xao nhãng bề mặt có thể tránh được — đúng cơ chế cốt lõi đề bài đòi hỏi. Ví dụ minh hoạ vẫn ở mức loại-không-gian chung chung chứ chưa có tên/số liệu cụ thể.
"Big institution or authority often hold secret data that are not allowed to be published."
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Progression rõ ràng, mỗi đoạn giữ ý chính thống nhất, cohesive devices đa dạng đúng logic, câu nhượng bộ 'However, these reason are reasonable in such public places...' tạo cầu nối tinh tế ngược lại luận điểm bảo mật. Nhưng thesis chỉ signal hướng chung, không nêu tên cụ thể 2 nhóm địa điểm ngay từ đầu, và topic sentence cả 2 đoạn đều là claim chung chung không preview rõ luận điểm.
"I believe that mobile phones should be restricted in several particular places although bringing them by sides are reasonable."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Phạm vi từ vựng tạm ổn cho chủ đề, không có lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng, nhưng nhiều collocation không tự nhiên ('bring...by sides', 'useful to calling'), 1 lỗi viết tắt ('cant') vi phạm quy tắc bắt buộc, và lặp từ gốc 'restrict/reasonable' nhiều lần không có biến thể.
"bringing them by sides are reasonable"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Cố gắng dùng cấu trúc đa dạng (mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ, bị động, so sánh 'as...as') nhưng gần như toàn bộ câu có ít nhất 1 lỗi ngữ pháp. Lỗi phổ biến nhất là hoà hợp chủ-vị khi chủ ngữ là cụm gerund/danh từ trừu tượng số ít đi với động từ số nhiều, cộng lỗi mạo từ/số ít-số nhiều và cấu trúc so sánh thiếu từ 'as' đầu lặp 3 lần. Câu vẫn suy luận được nên không xuống band 4.
"as it is antisocial as smoking"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8 (giữ nguyên so với V1 — đã là band cao nhất batch). Lập trường partially-agree rõ ràng, nhất quán, vẫn xác định đúng 2 loại không gian cần hạn chế. Câu mới thêm ở đoạn mở bài có giá trị phân tích thật — chủ động phản bác tiền đề 'vì cả hai đều antisocial nên phải xử lý như nhau' ngay từ đầu, engage trực tiếp hơn với analogy đề yêu cầu so với V1. Cơ chế cốt lõi (hại sinh lý không tự nguyện vs xao nhãng bề mặt có thể tránh) giữ nguyên chất lượng, chỉ đổi thứ tự đoạn. Điểm V1 yêu cầu cải thiện để lên band 9 — ví dụ cụ thể có tên/số liệu — chưa được thực hiện, ví dụ vẫn ở mức loại-không-gian chung chung.
"governmental meetings"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (giữ nguyên so với V1). Bài giữ nguyên cấu trúc concession chặt chẽ nhưng đảo thứ tự 2 đoạn thân bài, câu bắc cầu mới rõ ràng và tự nhiên hơn V1. Tuy nhiên 2 vấn đề V1 nêu ra CHƯA được khắc phục: thesis thêm câu thứ 3 nhưng vẫn không nêu đích danh 2 nhóm địa điểm cụ thể — dừng ở mức ADEQUATE, chưa lên STRONG. Topic sentence cả 2 đoạn thân bài vẫn là claim chung chung, không preview luận điểm cụ thể — y hệt lỗi V1.
"I believe that mobile phones should be restricted in several particular places although being allowed to carry them is reasonable to ensure safety and connection."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên so với V1). Bài đã sửa một số lỗi cụ thể: 'cant' → 'cannot', 'useful to calling' → 'useful to call' (song song đúng), 'have to be saved' → 'have to be protected' (collocation tự nhiên hơn). Thêm câu lý luận mới tinh tế và từ vựng mới ('confidentiality'). Tuy nhiên 2 lỗi cốt lõi V1 chỉ ra vẫn CHƯA giải quyết triệt để: collocation sai 'bring...by sides' chỉ chỉnh nhẹ, vẫn không tự nhiên; lỗi lặp từ gốc 'restrict/restricted' xuất hiện 6 lần xuyên suốt bài không có biến thể — vượt ngưỡng Range Quantification axis 2a, tự động giới hạn LR ở mức 6.
"bring it by their sides"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (tăng từ 5). Bài đã sửa dứt điểm gần như toàn bộ lỗi V1: lỗi hoà hợp chủ-vị khi chủ ngữ gerund/danh từ trừu tượng nay đúng hoàn toàn, lỗi mạo từ và số ít/số nhiều được sửa, 2/3 lượt thiếu 'as' trong so sánh đã sửa. Còn sửa thêm lỗi cấu trúc song song, thêm giới từ và dấu phẩy đúng cho cụm đồng vị. 17/19 câu sạch lỗi hoàn toàn. Range cấu trúc khá đa dạng: mệnh đề quan hệ, bị động, extraposition, mệnh đề nguyên nhân.
"although using phones does not massively impact others in public places as smoking by the noise or light"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8. Đây là bài áp dụng đúng luật Premise Engagement mới (rubric v2.2.0): thesis đi thẳng vào so sánh cơ chế "antisocial" — hút thuốc gây hại sức khỏe không tự nguyện cho người xung quanh, còn điện thoại chỉ vi phạm chuẩn mực xã hội (tiếng ồn/ánh sáng) mà không đe dọa sức khỏe — full engagement, không bị áp ceiling. Coverage đầy đủ cả "to what extent" (hedge có chủ đích, không nhị phân cực đoan) lẫn câu hỏi có nên cấm giống hệt nhau. Thân bài 2 mở rộng thêm khía cạnh bảo mật (họp kín, cuộc gọi riêng) làm giàu argument.
"although phones can sometimes disturb others, its negative impacts are fundamentally different from those caused by smoking"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Áp dụng Thesis-Body Contradiction Rule (rubric v2.4.0): thesis có 2 vế rõ ràng ("identical restrictions are not always justified" + "although limitation on mobile phones is necessary in certain places") và CẢ HAI vế đều được 2 đoạn thân bài triển khai đầy đủ — không rơi vào ceiling của rule này, thesis đủ điều kiện 8+. Nhưng câu mở kết luận lỗi ngữ pháp (thiếu vị ngữ) khiến nó đọc thành tuyên bố tuyệt đối, mâu thuẫn với chính đoạn thân bài 2 vừa chứng minh cần giới hạn phone ở những nơi đó. Cặp "on the one hand/on the other hand" hơi công thức vì 2 đoạn không thực sự đối lập.
"I largely believe that phones should not be banned in places where smoking."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Register học thuật nhất quán, vốn từ chủ đề bảo mật tốt (confidential information, proprietary data, illegal recording). Nhưng 2 lỗi wrong-word-meaning kích hoạt hard cap: "considered equality" (phải là "equal/equivalent"), "based on the fundamental settings" (phải là "nature/context"). Thêm collocation dịch nghĩa: "come from fundamentally different ways", "pushes unwilling individuals to physical harm" (nên "exposes/subjects to"), baby word "Big institutions".
"these restrictions cannot be considered equality"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7. ~65% câu (11/17) sạch lỗi hoàn toàn. Phạm vi cấu trúc khá rộng: mệnh đề quan hệ lồng bị động ("secret data that are not allowed to be published"), tương phản "whereas" + cụm phân từ. 6 lỗi rải rác, mỗi loại chỉ 1 lần (không hệ thống): pronoun agreement, S-V agreement, word class, comma splice trước "therefore", và đặc biệt câu kết luận thiếu động từ.
"phones should not be banned in places where smoking"
GRA Band: 7
Trần Minh Thư
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Lập trường 'partially agree' rõ ràng và nhất quán xuyên suốt. Đoạn thân bài 1 phát triển tốt: giải thích đúng cơ chế (điện thoại phá vỡ mục đích kết nối xã hội ở công viên, cản trở tập trung ở nơi học thuật) kèm ví dụ cụ thể. Nhưng đoạn thân bài 2 lệch khung so sánh: chuyển sang lợi ích tiện dụng chung của app định danh/thanh toán, không đối chiếu lại câu hỏi gốc về 'antisocial'.
"VNeid in Vietnam for example, this app consist all information of Vietnamese residents in just one app, making government management much easier."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Cấu trúc Opinion rõ ràng, thesis nêu khá cụ thể 2 vế lập luận, cohesive devices đa dạng và phần lớn chính xác. Nhưng câu chủ đề đoạn 2 mơ hồ, không preview rõ 2 nhánh lập luận (cộng đồng vs học thuật) như đoạn 3 làm được, và ví dụ VNeid nối bằng 'for example' không khớp hẳn với câu ngay trước gây referencing hơi lệch.
"On the one hand, a strong case for the view that the use of smart phones is a symtoms of antisocial just like smoking."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Từ khoá cốt lõi 'antisocial' bị dùng sai từ loại hệ thống — vốn chỉ là tính từ nhưng dùng như danh từ ở 4 vị trí khác nhau, kích hoạt hard cap. Vốn từ chủ đề khá ổn với collocation học thuật đúng. Còn vài kết hợp từ chưa tự nhiên ('life quality' thay vì 'quality of life', 'essential accessories' mâu thuẫn nghĩa).
"is a symtoms of antisocial"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. Lỗi ngữ pháp xuất hiện ở gần như mọi câu, gồm cả 1 câu chủ đề bị vỡ thành cụm danh từ không có động từ chính và câu mở bài lệch cấu trúc chủ ngữ-động từ. Có cố gắng dùng cấu trúc phức nhưng lỗi mạo từ đi với danh từ số nhiều lặp lại 3 lần, và lỗi thì tiến hành dùng sai dạng động từ lặp 2 lần. Phần lớn câu vẫn giữ được nghĩa nên không xuống band 4.
"an essential accessories"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5 (↓ từ 6 — lỗi mới nghiêm trọng, không phải đọc nghiêm hơn). Thesis 'I completely disagree that mobile phone usage should be restricted like smoking' bị chính 2 đoạn thân bài phản bác lặp lại 3 lần (đoạn 1: 'phones should be banned in academic locations'; đoạn 2 topic sentence: 'banning them should be based on specific locations'; đoạn 2 tiếp: 'mobile phone usage should only be banned in specific areas') — đây là lỗi TR nghiêm trọng nhất có thể xảy ra: position không nhất quán, không chỉ lạc đề như V1. Phép so sánh cốt lõi của đề (phone as antisocial as smoking) chỉ chạm 1 câu ở thesis rồi bị bỏ rơi hoàn toàn.
"I completely disagree that mobile phone usage should be restricted like smoking"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5 (↓ mạnh từ 7 — lỗi mới nghiêm trọng, không phải đọc nghiêm hơn). Học sinh đổi thesis từ 'partially agree' (V1) sang 'completely disagree' (V2) nhưng KHÔNG viết lại thân bài cho khớp — cả 2 đoạn thân bài VÀ câu cuối kết luận đều vẫn lập luận theo hướng 'nên cấm phone ở một số nơi cụ thể', mâu thuẫn trực tiếp với thesis 'hoàn toàn phản đối hạn chế'. Đây là paragraph-unity failure lặp lại có hệ thống ở cả 2 đoạn, không phải 1 câu lạc chỗ. Vấn đề CC của V1 (topic sentence mơ hồ, referencing VNeid lệch) không còn vì đoạn đó đã bị xóa hẳn, không phải được sửa.
"I completely disagree that mobile phone usage should be restricted like smoking, as smoking physically harms surounding people while phones only causes distraction in specific situations"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Sửa dứt điểm lỗi hệ thống 'antisocial' dùng sai như danh từ (4 lần ở V1, nay đều đúng vai trò tính từ). Nhưng phát sinh lỗi mới nghiêm trọng: 'can effect surounding people' (effect/affect nhầm từ loại) — wrong word meaning mới. 'life quality' (đúng là 'quality of life') vẫn chưa sửa dù đã bị flag ở V1, chỉ đổi ngữ cảnh câu.
"can effect surounding people"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5 (giữ nguyên v1). Cả 2 pattern lỗi hệ thống bị flag ở V1 (câu fragment thiếu động từ chính, mạo từ+số nhiều) VẪN CHƯA sửa — xuất hiện y nguyên ở câu mở bài và câu chủ đề đoạn 2. Fragment còn lan thêm sang câu kết bài (mới). 75% câu vẫn có lỗi, không đổi so với V1.
"people use phones is as antisocial"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response6
## TR (band 6)
**Layer 1.5 Premise Engagement Check:** Core Claim của đề là dùng điện thoại có "antisocial" (làm phiền người xung quanh) tương đương hút thuốc không. Bài này KHÔNG lạc hẳn sang trục khác như ca trước (Văn Thế Hiển) — nhưng lập luận cốt lõi đóng khung chủ yếu quanh "mức độ hại" (physical harm vs mental distraction) thay vì trực diện "có làm phiền người khác hay không". 2 trục liên quan nhưng không đồng nhất.
Ví dụ rạp chiếu phim ("distracting others") bám đúng trục CCP — điểm mạnh thật sự. Nhưng ví dụ khoá tủ điện thoại ở trường lại đổi lý do sang "boost learners' productivity" (năng suất cá nhân người dùng điện thoại) — đây là AXIS-SUBSTITUTION ngay tại ví dụ minh chứng quan trọng nhất của đoạn.
Coverage đủ 2 phần đề, lập trường rõ ràng nhất quán, ý phát triển khá tốt (claim-explanation-example). Nhưng theo Premise Engagement Rule (Partial engagement — có cả đoạn đúng trục và đoạn lệch trục), TR bị áp trần ở max 6, ghi đè bất kể 3/3 tín hiệu tiebreaker bề mặt đạt.
**TR Band: 6**
"I disagree with treating both activities equally because smoking causes direct physical harm while phones only cause mental distraction"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
## CC (band 8)
Thesis Mạnh — nêu tên cụ thể 2 nội dung (tiêu chí phân biệt harm/distraction + nguyên tắc cấm theo địa điểm), khớp đúng 2 đoạn thân bài. Topic sentence cả 2 đoạn thân bài đều Mạnh, đặc biệt liên kết liên-đoạn xuất sắc bằng "Consequently" nối trực tiếp kết luận đoạn 1 sang đoạn 2. Đã kiểm tra Thesis-Body Contradiction Rule (mới) — không áp dụng, thesis khớp đúng toàn bộ thân bài.
Đủ cả 2 điều kiện bắt buộc cho CC 8 (thesis cụ thể + topic sentence Mạnh ở mọi đoạn thân bài). Điểm trừ nhỏ: đoạn thân bài 2 dồn 4 linker liên tiếp (to begin with/meanwhile/for example/similarly) hơi tạo cảm giác liệt kê; 1 câu ở đoạn 1 hơi lặp ý thay vì thêm thông tin mới.
**CC Band: 8**
"Meanwhile, mobile phone usage should only be banned in specific areas that require silence and high concentration."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
## LR (band 6)
Không có wrong word meaning, không idiom, vốn từ chủ đề (sức khỏe/giáo dục) khá tốt: "second-hand smoke", "lung-related health problems", "mechanism of impact", "boost learners' productivity". Nhưng có loạt lỗi collocation/precision mức trung bình: "surrounding people" (calque không tự nhiên), "make quality of life better" (verb+noun informal), "huge difference" (baby word), "peace of mind" (sai sắc thái nghĩa).
Điểm yếu nổi bật nhất: đoạn kết luận gần như sao chép nguyên văn 2 cụm lớn từ thân bài ("protect public health from toxic fumes", "environments that require silence and high concentration") thay vì paraphrase thật — chỉ đổi 1-2 từ đơn lẻ. Cộng từ lõi "toxic fumes" lặp 3 lần không biến đổi.
**LR Band: 6**
"surrounding people"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
## GRA (band 8)
16/17 câu (94%) sạch lỗi hoàn toàn. Chỉ 1 lỗi duy nhất: "don not think" thay vì "do not think" ở câu kết luận — lỗi đơn lẻ, không ảnh hưởng giao tiếp.
Range cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ lồng ("people who breathe in second-hand smoke, which leads to..."), mệnh đề danh từ, câu bị động, cụm phân từ ("allowing everyone to concentrate", "Vietnamese schools locking their students' phones"), liên từ nhượng bộ/đối lập đa dạng.
**GRA Band: 8**
"don not think"
GRA Band: 8
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Có lập trường thực chất (partial agree: cấm nơi cần tập trung, cho phép nơi khẩn cấp) duy trì nhất quán tới kết luận, nhưng thesis mở đầu mơ hồ. Nghiêm trọng hơn: cả 2 đoạn thân bài đều không thực sự trả lời câu hỏi 'antisocial' cốt lõi — đoạn 1 dùng lý do tự-mất-tập-trung rồi trôi hẳn sang mô tả tác hại khói thuốc (không nhắc gì đến phone), đoạn 2 chỉ liệt kê tiện ích mà không đối chiếu khung so sánh.
"While agree with this statement, I also think that if phones are banned in some places, it may cause problems."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Khung 4 đoạn rõ ràng, cặp tín hiệu 'On the one hand/On the other hand' dùng đúng và nhất quán, đoạn 3 giữ tính thống nhất tốt. Nhưng đoạn 2 tự phá vỡ tính thống nhất nghiêm trọng — nửa sau đánh tráo chủ đề từ điện thoại sang thuốc lá (3 câu liên tiếp chỉ nói về tác hại khói thuốc thật, không bao giờ quay lại nói điện thoại gây phiền cho đồng nghiệp).
"if phones are banned in some places, it may cause problems"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource5
LR band 5. Có vốn từ chuyên đề đúng (emergency hotlines, lung disease, diverse features) nhưng lỗi dày đặc (50% câu): 2 lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng ('alike smoking', 'anxiety of causing lung disease' — sai chiều nhân quả), cộng nhiều collocation không tự nhiên (playing phone, put forward a statement, concentration rate) và diễn đạt mơ hồ (living tips, the priority needs, the only one).
"alike smoking"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
GRA band 5. 13/14 câu có lỗi. 3 pattern hệ thống: thiếu số nhiều cho danh từ đếm được dùng khái quát (đặc biệt 'phone' sai ít nhất 5 lần), lỗi hoà hợp chủ-vị lặp ở 4 câu, và comma splice ở 2 câu. Có ý thức dùng cấu trúc phức (điều kiện, mệnh đề quan hệ, bị động, correlative conjunction) nhưng đa số bị lỗi kèm theo.
"the usage of mobile phones are alike smoking"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response4
TR band 4 (giảm từ 5 — regression hợp lệ). Lập trường mở đầu đã đổi hẳn: từ 'partial agree' (V1) sang 'điện thoại và thuốc lá không thể so sánh trực tiếp' (V2). Vấn đề là bài không giữ được lập trường này: đoạn thân bài 2 mở bằng chính câu xử lý điện thoại và thuốc lá theo đúng logic song song (cấm ở nơi cụ thể) — tức đang SO SÁNH và đối xử tương đương 2 đối tượng mà thesis vừa tuyên bố 'không thể so sánh'. Kết luận càng lộ rõ mâu thuẫn trong 2 câu liền kề. Nghiêm trọng hơn, lỗi gốc của V1 (không giải thích cơ chế 'antisocial' cho điện thoại) vẫn y nguyên chưa sửa — lý do 'mất tập trung' là self-harm, không phải gánh nặng áp lên người xung quanh.
"I would contend that the usage of phone and smoking can not be compared directly, a position this essay will defend with the following arguments."
TR Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (giữ nguyên so với V1). Bài sửa được 2 lỗi nặng nhất V1: kết luận không còn bịa ý mới, thân bài 2 phát triển đủ dài (6 câu, chuỗi nguyên nhân-kết quả rõ). Tuy nhiên phát sinh lỗi logic mới ở đoạn thân bài 1: topic sentence tuyên bố 'should not be compared' nhưng nội dung ngay sau lại đi so sánh — câu chốt tự mâu thuẫn với chính topic sentence. Lỗi 'Firstly bỏ lửng không có Secondly' của V1 không biến mất mà chỉ di chuyển sang vị trí mới.
"there is a strong case for the view that the use of smoking and mobile phones should not be compared"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (tăng từ 5). Đã sửa dứt điểm phần lớn lỗi collocation/diễn đạt mơ hồ: 'alike smoking'→'is like smoking', 'playing phone'→'playing on their phones', 'the priority needs'→'the priority needed'; nhiều cụm mơ hồ khác đã bị bỏ hẳn khỏi bài. Tuy nhiên 1 lỗi sai nghĩa nghiêm trọng vẫn còn nguyên: 'the anxiety of causing lung disease' lặp lại y hệt — đảo chiều nhân quả. Đại từ mơ hồ 'the non-smoking one' cũng chưa sửa. Phát sinh 2 vấn đề mới: 'an origin of many dangerous lung diseases' dùng sai collocation, và cụm 'can not be compared' lặp 4 lần không biến thể.
"the anxiety of causing lung disease"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (tăng từ 5). 8/14 câu có lỗi (57%), giảm mạnh so với 93% ở V1. Cả 3 pattern hệ thống V1 nêu tên đều được xử lý đáng kể: lỗi số ít 'phone' giảm từ ≥5 lần xuống còn 1 lần; 4 câu lỗi hoà hợp chủ-vị nay đã sửa đúng hoặc bị cắt bỏ hẳn; comma splice giảm từ 2 xuống còn 1. Song song đó, xuất hiện 1 lỗi MỚI khá nghiêm trọng: câu 'Firstly, allow people to make a call...' thiếu hẳn chủ ngữ. Điểm cộng lớn: cấu trúc phức được thực hiện đúng nhiều hơn hẳn — mệnh đề quan hệ, participle clause, apposition tinh tế.
"the usage of phone and smoking"
GRA Band: 6
Nguyen Pham Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6. Lập trường partly agree nhất quán, 4 lý do đều triển khai ở mức claim+explanation+example. Nhưng chỉ 1/4 lý do (cathedral/schools — làm phiền không gian chung) thực sự chạm đúng cơ chế antisocial; lý do petrol station chuyển hẳn sang tiêu chí an toàn vật lý (nổ do sóng điện từ) hoàn toàn khác; 2 lý do ở thân bài 2 (communication, navigation) chỉ là lợi ích chung chung không đối chiếu lại khung so sánh.
"The electronic wave inside every digital equipments can be dangerous in petrol station, where petrol can cause serious accidents when meet the electronic waves."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7. Cấu trúc discussion rõ ràng, progression mạch lạc, cohesive devices đa dạng chính xác không lặp máy móc. Nhưng thesis chỉ ở mức Đủ (báo hướng chung, không nêu tên cụ thể luận điểm), và câu chủ đề của CẢ HAI đoạn thân bài đều mơ hồ ('there are some clear arguments...', 'can come from several reasons') — cả 2 điều kiện này giới hạn CC tối đa ở mức 7.
"This essay would examine all perceptions before explaining that I partly agree with this viewpoint."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có ít nhất 2 lỗi wrong word meaning rõ ràng: 'endure' dùng sai nghĩa thay cho 'ensure' (ngược nghĩa hoàn toàn), và 'electronic wave' thay cho 'electromagnetic wave'. Nhiều lỗi collocation rải đều gần như mọi câu ('supporting for the view', 'engaged regulations'), cho thấy cố gắng dùng từ vựng học thuật ít thông dụng nhưng chưa kiểm soát tốt độ tự nhiên.
"supporting for the view"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Có kết hợp câu đơn và câu phức (mệnh đề quan hệ, noun clause) nhưng lỗi ngữ pháp xuất hiện ở khoảng 65% câu, với một số lỗi lặp lại thành hệ thống: sai hoà hợp chủ-vị, sai số ít/số nhiều sau 'every', lỗi thì 'would' thay vì 'will'. Hầu hết câu vẫn giữ được nghĩa nên không tụt xuống band 5.
"would examine all perceptions"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6 (không đổi). Lập trường 'partly agree' rõ ràng, nhất quán xuyên suốt bài. Nhưng vẫn chỉ 1/4 lý do (làm phiền ở nhà thờ/lớp học vì tiếng chuông/cuộc gọi) thực sự bàn đúng tính chất 'antisocial' mà đề yêu cầu — giống hệt việc khói thuốc làm phiền người xung quanh. 3/4 lý do còn lại lạc sang trục khác: lý do trạm xăng chuyển hẳn sang an toàn vật lý (nguy cơ cháy nổ do sóng điện từ), 2 lý do ở thân bài 2 (liên lạc, định vị GPS) chỉ nêu lợi ích chung của điện thoại mà không đối chiếu lại việc dùng điện thoại có thực sự 'làm phiền người khác' hay không.
"the notification sounds or phone calls can be a distraction in places that need a serious atmosphere or professional attitude such as a cathedral or schools"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (↓ từ 7). Thesis đã cải thiện rõ — giờ nêu tên cụ thể 2 địa điểm (lớp học, nhà thờ — vì làm phiền người khác) và lý do không cấm (liên lạc, khẩn cấp), thay vì chỉ báo hướng chung chung như trước. Tuy nhiên chính vì thesis cụ thể hơn, đoạn thân bài 1 lại lộ ra 1 điểm chưa khớp: lý do trạm xăng (an toàn vật lý) không nằm trong những gì thesis đã hứa (chỉ hứa 'làm phiền người khác'), tạo ra khoảng lệch giữa lời hứa mở bài và nội dung triển khai. Kết luận cũng chỉ nhắc lại vế 'lợi ích', bỏ sót vế 'nên cấm ở lớp học/nhà thờ' đã nêu ở đầu bài. Đây là lý do CC bị giảm nhẹ so với bản trước, dù thesis tự thân đã viết tốt hơn — bài học rút ra: viết thesis cụ thể hơn cần đi kèm rà soát lại toàn bộ thân bài cho khớp.
"I partly agree with this viewpoint that mobile phones should be prohibited in classrooms, cathedrals because they disturb others; however, banning them in public settings would be unnecessary since they are important for communication and emergencies."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (tương tự V1). 3 lỗi cũ đã được sửa đúng ('supporting the view' bỏ 'for' thừa, 'enacted regulations' thay 'engaged', từ dùng sai nghĩa nghiêm trọng đã loại bỏ). Nhưng câu về sóng điện từ vẫn còn 1 điểm chưa nhất quán: cùng 1 câu vừa viết 'electronic waves' (sai thuật ngữ) vừa viết 'electromagnetic signals' (đúng) cho cùng 1 hiện tượng — cho thấy mới sửa được một nửa. Ngoài ra một số collocation nhỏ khác chưa tự nhiên (professional attitude, has punishment for, important for users in navigating).
"The electronic waves inside every digital device can be dangerous in petrol stations, where petrol can cause serious accidents when they meet the electromagnetic signals."
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (cải thiện rõ so với V1). Tỉ lệ câu có lỗi giảm đáng kể (từ khoảng 65% xuống còn 41%). Câu về trạm xăng đã sửa hoàn toàn đúng (mạo từ, số ít/nhiều, chủ ngữ đầy đủ). Vẫn còn lỗi thì ở câu mở bài ('would' thay vì 'will') và vài lỗi hoà hợp chủ-vị nhỏ rải rác.
"This essay would examine all perceptions before explaining that I partly agree with this viewpoint"
GRA Band: 6
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5. Thesis tuyên bố 'partly agree' nhưng toàn bộ 2 đoạn thân bài lại ủng hộ cấm hoàn toàn cả thuốc lá lẫn điện thoại — không có đoạn nào thể hiện phần không đồng ý. Bài chưa từng so sánh trực tiếp mức độ 'antisocial' giữa thuốc lá và điện thoại như đề yêu cầu, chỉ liệt kê lý do cấm riêng lẻ theo 2 tiêu chí khác nhau (sức khỏe vs bảo mật) mà không giải thích các tiêu chí này chứng minh hay bác bỏ phép so sánh gốc như thế nào.
"I partly agree with this statement."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5. Thesis 'partly agree' chỉ báo hướng chung, không nêu cụ thể đồng ý phần nào. Cả 2 đoạn thân bài đều ủng hộ cấm hoàn toàn (đoạn 1: thuốc lá, đoạn 2: điện thoại) — không thấy đâu là phần 'partly'. Kết luận dùng 'firmly convinced' mâu thuẫn với 'partly agree' ở mở bài. Cấu trúc 'On the one hand/On the other hand' dùng sai vì cả 2 đoạn cùng chiều thay vì đối lập.
"I partly agree with this statement"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Dùng được một số từ vựng chủ đề nhưng thường sai nghĩa hoặc sai kết hợp từ ('make obsession' thay vì addiction, 'effect' nhầm động từ thay vì 'affect'). Số liệu '90%' viết bằng số+ký hiệu vi phạm quy ước bắt buộc, giới hạn band tối đa ở 6. Từ 'impact' lặp lại nhiều lần không có từ thay thế.
"occupied for 90% through the country"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4
GRA band 4. Chỉ khoảng 1/17 câu hoàn toàn sạch lỗi, nhiều câu bị gãy cấu trúc nghiêm trọng. Có ít nhất 2 câu là fragment thiếu động từ chính hoàn toàn, và mệnh đề quan hệ bị vỡ hệ thống ở nhiều chỗ khiến người đọc phải đoán nghĩa. Có cố gắng dùng cấu trúc phức nhưng thực thi sai đến mức nghĩa bị mất hoặc rất khó suy luận.
"the use of mobile phone is as antisocial as smoking"
GRA Band: 4
▸Trả lời đề Task Response5
TR band 5 (giữ nguyên v1). Cả 2 vấn đề TR cốt lõi bị flag ở V1 đều không có cải thiện: thân bài vẫn không thể hiện phần 'partly' (không đồng ý); bài vẫn chưa từng so sánh trực tiếp mức độ 'antisocial' giữa thuốc lá và điện thoại, chỉ liệt kê lý do cấm riêng lẻ theo 2 tiêu chí khác nhau (sức khỏe vs bảo mật). Câu gần nhất với so sánh ('tỉ lệ tử vong do thuốc lá lớn hơn điện thoại') so sánh sai trục — đề hỏi mức độ 'antisocial' chứ không phải tỉ lệ tử vong.
"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly agree with this statement."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
CC band 5 (giữ nguyên v1). Toàn bộ 4 vấn đề CC cốt lõi bị flag ở V1 đều KHÔNG có thay đổi thực chất: thesis 'partly agree' vẫn không nêu cụ thể; cả 2 đoạn thân bài vẫn 100% ủng hộ cấm (không có phần 'partly'); kết luận vẫn dùng 'firmly convinced' mâu thuẫn thesis; cặp 'On the one hand/On the other hand' vẫn dùng sai vì 2 đoạn cùng chiều. Mọi sửa đổi ở V2 chỉ là ngữ pháp bề mặt.
"I partly agree with this statement"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (giữ nguyên v1). Cả 4 vấn đề bị flag ở V1 đều CHƯA sửa: 'make obsession' (đúng phải 'addiction') vẫn nguyên; '90%' vẫn viết số+ký hiệu, chưa viết chữ; từ 'impact' vẫn lặp 3/3 lần không đổi. Câu 'effect the baby' đáng lẽ sửa thành 'affect' thì bị xóa hẳn động từ, không còn từ vựng nào để chấm ở vị trí đó. Toàn bộ thay đổi giữa 2 version chỉ là ngữ pháp bề mặt, không có cải thiện từ vựng thực chất.
"gradually make obsession"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4
GRA band 4 (giữ nguyên v1). Bài chỉ chỉnh sửa ngữ pháp bề mặt (hoà hợp chủ-vị, mạo từ, số nhiều ở nhiều câu), số câu sạch tăng rõ (6/17 so với ~1/17 ở V1). Nhưng các lỗi CHÍNH khiến V1 band 4 vẫn nguyên: 2 câu fragment thiếu động từ chính ("These reasons why...", "in some places that do not allow phones to protect...") và 1 mệnh đề 'that' vỡ ("the view that banned mobile phone") — cả 3 CHƯA sửa. Phát sinh lỗi MỚI nặng hơn: câu 'the emissions from cigarettes can significantly to the baby' bị xóa mất hẳn động từ khi sửa (V1 còn có 'effect' dù sai từ, V2 không còn từ nào).
"the emissions from cigarettes can significantly to the baby"
GRA Band: 4
Tran Linh Dan
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7. Lập trường rõ ràng và nhất quán xuyên suốt, cấu trúc nhượng bộ-phản bác thực hiện tốt, đặc biệt đoạn 2 giải thích đúng cơ chế cốt lõi đề yêu cầu: khói thuốc lây lan không tự nguyện sang người khác ('passive smoking') còn tác hại điện thoại thì không — điểm mạnh hiếm gặp trong batch, được nối lại chính xác ở kết luận. Nhưng đoạn 1 dùng dẫn chứng mơ hồ đáng ngờ ('many studies in 2025... decline in average IQ'), và có 1 câu lạc đề về tiện ích giao tiếp chung chung.
"as shown in many studies in 2025, the increased dependency on artificial intelligences such as ChatGPT, Gemini, Grok, correlated with decline in average IQ globally"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6. Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, tiến trình dễ theo dõi, tín hiệu tương phản dùng đúng vai trò. Nhưng thesis chỉ nêu lập trường chung không chỉ rõ luận điểm cụ thể, cả 2 topic sentence thân bài đều mơ hồ ('several arguments', 'more weighing factors') — áp hard ceiling. Đại từ 'it' mơ hồ ở đoạn 2, câu kết luận nối 2 mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy thiếu liên từ nhượng bộ.
"I am in oppose of this statement, given that the consequences between these two are incompatible."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6. Có cố gắng dùng từ vựng học thuật ít phổ biến và vài collocation chủ đề đúng, nhưng có 2+ lỗi sai nghĩa từ ('in oppose of', 'incompatible' dùng sai) kích hoạt hard cap. Lỗi collocation lặp lại ('ban of' thay vì 'ban on', lặp 2 lần), 'transmit that danger' và 'assist purposes' không tự nhiên.
"I am in oppose of this statement"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6. Đa dạng cấu trúc khá tốt (mệnh đề quan hệ, câu bị động, tương phản 'on the one hand/on the other hand') nhưng lỗi ở hơn nửa số câu: lỗi dấu câu hệ thống (nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy+'hence', dấu chấm lạc giữa câu), sai hoà hợp chủ-vị sau modal, sai số ít/nhiều với danh từ không đếm được, 'in oppose of' sai cấu trúc.
"of smoking, hence, it is suggested"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6 (giảm từ 7, do đây là ca MIXED premise engagement khác V1). Thân bài 1 (toàn đoạn, tác hại nhận thức/decision-making cho CHÍNH người dùng qua ChatGPT) = AXIS-SUBSTITUTION, né trục "antisocial". Thân bài 2 nửa đầu ("mobile phones are used individually and its affects are not distributed to outsiders" — so sánh với passive smoking) = ON-PREMISE, điểm mạnh nhất bài. Vì tồn tại song song on-premise và axis-substitution, áp Premise Engagement Rule: Partial engagement → ceiling max 6.
"mobile phones are used individually and its affects are not distributed to outsiders, so it is unlikely to pollute a public space"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (tăng từ 6). Cấu trúc concession-rebuttal có chủ đích: thesis cụ thể (disagree + cơ sở so sánh mức độ hại) → đoạn 1 dùng ngôn ngữ hedging trình bày phe đối lập → đoạn 2 bác bỏ đúng trọng tâm đề. Đây là concession hợp lệ, không rơi vào Thesis-Body Contradiction. Điểm trừ: referencing mơ hồ ("it" không rõ, "its affects" sai số ít/nhiều), 1 câu mất giọng hedging tạo cảm giác căng thẳng với thesis.
"On the one hand, several arguments could be made to support the ban on mobile phones."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 2+ lỗi wrong-word-meaning: "compatible with smoking" (nên "comparable to"), "damages" dùng sai nghĩa lặp 2 lần (nên "damage" — noncount), "adjudication" (quá hẹp, nên "decision-making"). Thêm collocation không tự nhiên: "weighing factors", "assist...purposes". Điểm mạnh: vốn từ chủ đề tham vọng và đa dạng (~8 cụm), văn phong academic nhất quán.
"mobile phones' damages are overestimated"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (tăng từ 6). Phạm vi cấu trúc phức rộng: mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, bị động, mệnh đề nhượng bộ "although", cấu trúc appositive. ~53% câu sạch lỗi. Lỗi hệ thống: pluralize danh từ trừu tượng không đếm được lặp 3 lần ("damages", "lung damages", "artificial intelligences"). Thêm lỗi rải rác: modal+verb sai, đại từ sở hữu sai + nhầm affect/effect, 2 lỗi dấu câu.
"mobile phones' damages are overestimated"
GRA Band: 7