TEC-06 · Task 2 · Opinion (Agree/Disagree) · 15/15 học sinh

Nhận xét bài viết — TEC-06, Task 2

Đề: "The use of mobile phones is as antisocial as smoking. Smoking is banned in certain places, so mobile phones should be banned in those places too. To what extent do you agree or disagree?"

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Nguyễn Khánh Linh (V1)6.06666
Nguyễn Khánh Linh (V2)7.57778
Nguyễn Bảo Trâm (V1)5.04655
Nguyễn Bảo Trâm (V2)6.54768
Nguyễn Bảo Trâm (V3)7.06768
Nguyễn Hà Phương (V1)5.55655
Nguyễn Hà Phương (V2)7.07677
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh (V1)5.55665
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh (V2)6.07566
Nguyễn Bách6.06665
Dao Tuan Minh (V1)5.55556
Dao Tuan Minh (V2)7.07678
Đỗ Trần Hồng Quyên5.04654
Nguyễn Thu Hương (V1)6.05766
Nguyễn Thu Hương (V2)6.57766
Nguyễn Thu Hương (V3)6.57766
Văn Thế Hiển (V1)6.57766
Văn Thế Hiển (V2)6.04676
Quách Nam Khánh (V1)6.58765
Quách Nam Khánh (V2)7.08767
Quách Nam Khánh (V3)7.08767
Trần Minh Thư (V1)6.06765
Trần Minh Thư (V2)5.55565
Trần Khánh Chi (V1)5.55655
Trần Khánh Chi (V2)5.54666
Nguyen Pham Mai Phuong (V1)6.56766
Nguyen Pham Mai Phuong (V2)6.06666
Lê Bùi Khánh Chi (V1)5.05564
Lê Bùi Khánh Chi (V2)5.05564
Tran Linh Dan (V1)6.57666
Tran Linh Dan (V2)6.56767

📈 Tiến bộ theo version

Nguyễn Khánh Linh

Overall
7.5
TR7
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 7 · LR 7 · GRA 8)
Trả lời đề Task Response7

TR band 7 (↑ từ 6). Đã sửa đúng và trực diện vấn đề DUY NHẤT và quan trọng nhất bị flag ở V1: câu mới 'the harm caused by mobile phones is different from that of smoking... smoke directly damages other people's health...annoyance...is usually avoidable by simply moving away or asking users to lower their voices' chính là mechanism 'involuntary harm vs avoidable irritation' mà V1 hoàn toàn né tránh. Lập trường vẫn nhất quán tuyệt đối. Còn 2 điểm cản trở band 8: ví dụ minh hoạ (cafe, public transport) vẫn chung chung không cụ thể; lý do 2 (lỗi do người dùng) thiếu mechanism nối với hệ quả chính sách và không có ví dụ.

"some cafes that restrict smoking cannot do the same with mobile phones because people may need them for communication or emergencies"

Để lên band 8
thêm ví dụ cụ thể có tên/tình huống thật, và nối lý do 2 với hệ quả chính sách cụ thể (tại sao cấm không giải quyết được gốc vấn đề).

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7 (↑ từ 6). Cả 3 vấn đề bị flag ở V1 đều sửa thật: cú pháp topic sentence đoạn 1 đã sạch (bỏ động từ thừa 'can be presented'); thiếu linker addition đã vá bằng 'Moreover'; referencing mơ hồ 'it' đã thay bằng 'them' có antecedent rõ. Thesis cũng đặt tên cụ thể hơn, khớp sát 2 đoạn thân bài. Điểm yếu còn lại: topic sentence đoạn 1 vẫn khá rộng, chưa nêu đích danh luận điểm phụ mới (harm khác biệt) mà thesis chưa báo trước.

"One compelling argument to support my viewpoint is that not all places that ban smoking should also restrict mobile phones."

Để lên band 8
thu gọn topic sentence đoạn 1 nêu đích danh 1 luận điểm phụ cụ thể, và thêm 1 vế vào thesis báo trước ý 'harm khác biệt'.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7 (↑ từ 6). Sửa dứt điểm cả 4 vấn đề bị flag ở V1: 'antisocial' luôn cặp đúng với 'behaviour' (5/5 lần), 'bring'→'carry', 'commuting public transport'→'struggle to use public transport', 'own user purposes' mơ hồ→cụm mới rõ ràng. Chỉ còn 1 lỗi collocation cũ chưa sửa ('attributed as the vital factor of') và 1 lỗi register nhẹ ('totally' nên là 'strongly').

"should not be attributed as the vital factor of antisocial behavior"

Để lên band 8
sửa nốt 'attributed as'→'regarded as', và bổ sung thêm collocation học thuật tinh vi hơn (digital dependency, public decorum...).

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8 (↑ mạnh từ 6). Chỉ còn 1/14 câu có lỗi (2 lỗi giới từ nhỏ trong cùng câu: 'attributed as'→'attributed to', 'factor of'→'factor in'), 93% câu sạch hoàn toàn. Đã sửa dứt điểm mọi lỗi hệ thống bị flag ở V1: SVA ('users is'→'users are'), câu chủ đề dính 2 động từ ('can be presented...is that'→'is that'), số ít/nhiều ('this devices'→'these devices'). Range cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ, điều kiện, nhượng bộ, phân từ, bị động, đều kiểm soát tốt.

"attributed as the vital factor of antisocial behavior"

Để lên band 9
thêm cấu trúc bậc cao (đảo ngữ, cleft sentence) và sửa nốt lỗi giới từ 'attribute to'/'factor in'.

GRA Band: 8

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.0
TR6
CC7
LR6
GRA8
Tổng quan — Overall 7.0 (tăng từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 6 · CC 7 · LR 6 · GRA 8). Đây là bài viết lại hoàn toàn khác V1/V2 (đổi hẳn cơ chế lập luận sang so sánh mức độ làm phiền người xung quanh), không phải chỉnh sửa nhỏ.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Cải thiện lớn so với V1/V2 (từng bị band 4 vì lạc đề sang tác hại sức khỏe cá nhân): cả 2 đoạn thân bài giờ ON-PREMISE, so sánh đúng cơ chế "gây phiền cho người xung quanh" (tiếng ồn/ánh sáng vs passive smoking) — full premise engagement, không bị áp ceiling. Nhưng thesis khẳng định phone và smoking ảnh hưởng "in identical ways" trong khi thân bài chỉ chứng minh tương đồng ở mức độ khó chịu (annoyance), không đề cập khác biệt căn bản: smoking gây hại sức khỏe thực sự, phone chỉ gây khó chịu tạm thời — overclaim chưa chứng minh đầy đủ. "Totally agree" không có nuance/giới hạn nào.

"smartphones and smoking could influence both surrounding individuals and whole communities in identical ways"

Để lên band 7
hạ mức khẳng định "identical"→"similar in the sense that..."; đào sâu giải thích mechanism; thêm ví dụ có tên/case cụ thể. (so với V1/V2: đây là bài viết lại hoàn toàn — không còn lỗi lạc đề sang sức khỏe cá nhân, TR tăng từ 4 lên 6 nhờ đổi hẳn trục lập luận đúng chủ đề "antisocial", nhưng vẫn bị chặn ở 6 vì overclaim mới phát sinh.)

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Thesis cụ thể 2 nhánh (ảnh hưởng cá nhân + cộng đồng), cả 2 đoạn thân bài bám đúng nhánh tương ứng — progression rõ, cá nhân → cộng đồng là bước leo thang logic hợp lý, kết luận khớp đúng 2 ý đã hứa. 2 lỗi cohesive-device: stacking "First of all"/"To begin with" liền nhau (mechanical); câu cuối đoạn 3 lặp ý câu trước mà không có "similarly" báo hiệu (redundant).

"Just as smoking is banned in these places to protect the public, restricting phone use in designated areas is necessary to keep order."

Để lên band 8
bỏ 1 trong 2 connector trùng chức năng; thêm "similarly" cho câu so sánh cuối đoạn; đổi "identical"→"similar/comparable".

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. 1 lỗi wrong-word-meaning: "destroy the quiet environment" — nghĩa "huỷ diệt hoàn toàn" quá mạnh so với ý "gây xáo trộn". Cộng chuỗi lỗi register/collocation nhẹ rải rác: "totally agree" (khẩu ngữ), "surrounding individuals", "just like how", "certain regions" (lệch ngữ cảnh, lặp 2 lần). Điểm mạnh: vốn từ chủ đề tốt (second-hand smoke, passive smoking, non-smokers, designated areas), tỉ lệ câu LR-sạch chỉ ~36% (dưới 75%) → band 6.

"loud phone calls destroy the quiet environment"

Để lên band 7
sửa "destroy"→"disrupt"; thay các cụm khẩu ngữ bằng academic register; mở rộng range (public etiquette, social decorum).

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8. Chỉ 2/11 câu (18%) có vấn đề, cả hai đều nhẹ: đại từ "it" mơ hồ referent, collocation khẩu ngữ "just like how" (nên "just as"). Điểm mạnh nổi bật: mệnh đề quan hệ không hạn định chính xác ("which is very similar to passive smoking"), câu bị động tự nhiên, cấu trúc so sánh tương quan + chủ ngữ động danh từ. Không sai tense/SVA/article — phạm vi rộng, đa số sạch lỗi.

"Just as smoking is banned in these places to protect the public, restricting phone use in designated areas is necessary to keep order."

Để lên band 9
thêm cleft sentence/đảo ngữ; sửa 2 lỗi nhỏ trên. (so với V1/V2: GRA giữ ở mức cao — V2 từng đạt 8 sau khi sửa hết lỗi gerund/infinitive; bài viết lại V3 duy trì được chất lượng ngữ pháp này dù đổi hẳn nội dung.)

GRA Band: 8

Nguyễn Hà Phương

Overall
7.0
TR7
CC6
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 6 · LR 7 · GRA 7)
Trả lời đề Task Response7

TR band 7 (tăng từ 5). Bài đã xử lý dứt điểm cả 2 lỗi mâu thuẫn nội tại của V1: đoạn 1 giờ tập trung nhất quán vào 'khói thuốc gây hại thể chất không tự nguyện' vs 'điện thoại chỉ gây sao nhãng, có thể tránh', không còn ví dụ ngược chiều mâu thuẫn với 'ban'. Đoạn 2 không còn kết luận lấp lửng rồi bỏ ngỏ — giải quyết trực tiếp bằng lập luận 'mục đích luật lệ khác nhau' kèm ví dụ cụ thể (thư viện, rạp phim, lớp học, phòng thi). Phân biệt involuntary/avoidable được nêu tường minh ngay từ đầu, lập trường nhất quán xuyên suốt.

"For example, many schools in Vietnam ask students to hand in their phones during lessons because teachers want students to pay more attention in class."

Để lên band 8
ví dụ cần cụ thể/named hơn (tên trường/chính sách/số liệu thật); đào sâu hơn cơ chế vì sao mục đích khác nhau kéo theo mức độ cấm khác nhau. (so với V1: V1 band 5 vì 2 đoạn tự mâu thuẫn nội bộ; V2 sửa dứt điểm cả hai lỗi, nêu tường minh phân biệt involuntary/avoidable, lập luận nhất quán và sâu hơn hẳn → tăng lên band 7.)

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (giữ nguyên so với V1). Bài chuyển hẳn cấu trúc: không còn 2 phía đối lập mà dồn thành 1 lập trường xuyên suốt qua 2 đoạn bổ trợ nhau. Vấn đề: cả 2 topic sentence đều mở bằng 'On the one hand' — vốn là nửa đầu cặp linker đối lập — trong khi 2 đoạn không hề đối lập nhau, báo sai kiểu quan hệ logic. Bù lại, 2 lỗi cụ thể của V1 đã xử lý triệt để: đoạn không còn trôi ý thiếu câu nối, kết luận không còn dừng ở câu nhượng bộ bỏ ngỏ mà giải quyết trọn vẹn thesis. Thesis cũng cụ thể hơn.

"On the one hand, there are several arguments to support the view that smoking and mobile phone use should not be treated in the same way because they have different effects on other people."

Để lên band 7
bỏ 'On the one hand' ở cả 2 topic sentence, thay bằng câu khẳng định trực tiếp; tránh mẫu câu chung chung 'there is/are a case for the view that...' lặp ở cả 2 đoạn. (so với V1: giữ nguyên band 6 — lỗi 'On the one hand' lặp sai kiểu quan hệ là lỗi MỚI phát sinh, nhưng vừa đủ cân bằng với việc 2 lỗi cụ thể của V1 đã sửa hoàn toàn.)

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7 (tăng từ 5). Toàn bộ lỗi sai nghĩa từ hệ thống ở V1 (surrounded sai 3 lần, disable body, air dispenser, social health quality tự chế) đã biến mất hoàn toàn. Vốn từ chính xác và tự nhiên hơn hẳn, phân biệt nghĩa có chủ đích ('banned' cho thuốc lá, 'restricted' cho điện thoại nhất quán xuyên suốt). Còn 2 lỗi mới nhẹ: 'contaminant smoke' lặp 2 lần (đúng ra 'contaminated smoke' — sai loại từ), và 'womens/childrens' (lỗi hình thái số nhiều bất quy tắc).

"breathe in contaminant smoke"

Để lên band 8
sửa 'contaminant'→'contaminated', sửa 'womens/childrens' về đúng số nhiều bất quy tắc, bỏ từ thừa 'just'. (so với V1: từ band 5 lên band 7 — toàn bộ 3 lỗi sai nghĩa hệ thống và cụm tự chế đã hết sạch; lỗi mới phát sinh chỉ ở mức nhẹ, không đủ nghiêm trọng để kéo bài trở lại band 5-6.)

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (tăng từ 5). Tổng 18 câu, chỉ 3 câu có lỗi (~17%) — giảm mạnh so với V1 (~85% lỗi). Ba pattern hệ thống của V1 đã biến mất hoàn toàn: không còn động từ non-finite thay finite, không còn participle 'surrounded' sai lặp lại, lỗi thiếu mạo từ/số nhiều tràn lan gần như hết. Còn sót: SVA trên 'mobile phone...cause', double-plural mới 'womens/childrens', 1 SVA độc lập 'there are a strong case'. Range cấu trúc phức đa dạng: bị động nhất quán, mệnh đề quan hệ, tương phản, mệnh đề danh từ, gerund sau giới từ.

"mobile phone just only cause distraction in certain situations"

Để lên band 8
giảm lỗi còn 1-2, bổ sung cấu trúc bậc cao hơn (phân từ, điều kiện, cleft/inversion). (so với V1: GRA tăng từ 5 lên 7 — cả 3 lỗi hệ thống đã khắc phục triệt để; lỗi còn lại chỉ là 3 lỗi đơn lẻ mới không đủ nghiêm trọng để kéo band xuống.)

GRA Band: 7

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
6.0
TR7
CC5
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 5 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Response7

TR band 7 (tăng từ 5). Thân bài 1 đã sửa đúng trục lỗi cốt lõi của V1: bám đúng bản chất phép so sánh 'antisocial' — khói thuốc gây hại không tự nguyện lên người xung quanh ('not only for smokers but also for passive smokers'), điện thoại gây hại qua cơ chế giảm giao tiếp trực diện dẫn tới cô lập xã hội. Đây là bước tiến thật vì bài đã giải thích được CƠ CHẾ thay vì chỉ liệt kê song song như V1. Thân bài 2 có ví dụ cụ thể có tên riêng (Met Gala) tốt hơn hẳn ví dụ chung chung của V1. Tuy nhiên phát sinh vấn đề mới: thân bài 2 chuyển hẳn sang trục an ninh/bảo mật thông tin, không có cầu nối logic với trục 'antisocial/cô lập xã hội' đã thiết lập ở thân bài 1, đọc như hai lập luận tách rời.

"Excessive use of mobile phones would reduce the time of face-to-face interaction for quality relationships. Therefore, people may be reluctant to communicate with each other and become isolated in the long term."

Để lên band 8
thêm ví dụ cụ thể cho cơ chế cô lập xã hội ở thân bài 1; xây cầu nối rõ giữa hai trục lập luận; giữ kết luận đúng phạm vi lập trường đã nêu. (so với V1: V2 tiến bộ rõ rệt — đã tấn công đúng trục 'hại không tự nguyện lên người khác vs hại tự thân' thay vì so sánh sức khỏe cá nhân sai trục hoàn toàn như V1, và có ví dụ cụ thể/có tên riêng; điểm trừ mới là sự rời rạc giữa hai cơ chế lập luận, nhưng nhẹ hơn nhiều so với lỗi trục hoàn toàn sai của V1 → TR tăng từ 5 lên 7.)

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

CC band 5 (giảm từ 6). Cấu trúc 4 đoạn vẫn giữ nhưng cả 3 lỗi cụ thể V1 bị nhắc đều KHÔNG được sửa thật: topic sentence vẫn dùng khung mơ hồ 'several reasons/arguments' giống hệt V1; 'Therefore' vẫn lặp đúng 3 lần, cộng 'Thus'/'Hence' thêm 3 lần — tổng 6 liên từ chỉ-kết-quả, over-use rõ hơn cả V1; đại từ 'it' thiếu antecedent không những chưa hết mà còn dịch chuyển vào đúng câu thesis, gây mâu thuẫn trực tiếp với câu thesis liền sau (một câu ngụ ý cấm mọi nơi, một câu giới hạn chỉ nơi an ninh). Nghiêm trọng hơn, phát sinh lỗi mạch lạc MỚI: đoạn thân 1 lập luận lý do 'cô lập xã hội' nhưng đoạn thân 2 lại chốt lý do khác hẳn — 'an ninh/rò rỉ thông tin' — không có cầu nối logic, khiến 2 đoạn đọc rời rạc.

"Hence, it should also be banned in those places."

Để lên band 6
viết lại thesis thành lập trường nhất quán duy nhất; sửa topic sentence cụ thể hơn; nối lại mạch giữa 2 lý do ở 2 đoạn thân; đa dạng hoá liên từ kết quả. (so với V1: cấu trúc 4 đoạn giữ nguyên nhưng không lỗi nào trong 4 lỗi V1 nêu được sửa thật sự, và V2 còn phát sinh thêm lỗi mới nặng hơn — thesis tự mâu thuẫn nội bộ và mạch lý luận giữa 2 đoạn thân không khớp nhau — nên theo hard rule, CC giảm từ band 6 xuống band 5.)

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (giữ nguyên so với V1). Hai lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng của V1 ('alleviate' dùng ngược nghĩa, 'digital technical' sai từ loại) đã sửa dứt điểm, cụm lặp 'for individual and society' cũng biến mất. Từ vựng chủ đề lên tay rõ: 'passive smokers', 'leakage of confidential information', 'impose strict regulation' đều là collocation tự nhiên. Tuy nhiên phát sinh vấn đề mới thay thế: từ 'different' bị dùng làm từ lõi diễn đạt luận điểm chính ở 7 vị trí khác nhau xuyên suốt bài, không có từ đồng nghĩa thay thế — vượt ngưỡng lặp từ lõi, tự động giới hạn LR ở mức tối đa 6.

"cannot be compatible"

Để lên band 7
đa dạng hoá cách diễn đạt 'khác biệt' (distinct, differ from, in contrast to, unlike) ở ít nhất 3-4/7 lần lặp; chuẩn hoá vài collocation gượng. (So với V1: đã sửa dứt điểm 2 lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng và hết lặp cụm cũ, nhưng phát sinh lỗi lặp từ lõi 'different' mới — cơ chế chặn band khác nhưng cùng dẫn tới trần LR 6, nên band giữ nguyên.)

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (tăng từ 5). Khoảng 10/22 câu còn lỗi (~45%), bước tiến rõ so với V1. Đã sửa dứt điểm 2 lỗi hệ thống V1: số ít/số nhiều 'smart phone' lặp lại xuyên suốt, và các lỗi SVA lắp sai động từ ('it also bring'/'is also have'/'This mean'). Phát sinh nhóm lỗi mới rải rác: thiếu mạo từ, câu cụt do mệnh đề quan hệ thiếu động từ chính, thiếu trợ động từ 'does', và đặc biệt lạm dụng modal 'would' cho phát biểu khái quát (4-5 lần, đủ mức hệ thống). Bài dùng được nhiều cấu trúc phức đa dạng: mệnh đề quan hệ bị động, correlative, extraposition, song hành gerund.

"smartphones would be antisocial in different approach"

Để lên band 7
dừng dùng 'would' cho phát biểu khái quát/nhân quả; rà lại toàn bộ danh từ đếm được số ít bị bỏ sót mạo từ/số nhiều; sửa câu cụt và thiếu trợ động từ. (so với V1: band tăng từ 5 lên 6 nhờ xử lý dứt điểm lỗi số ít/số nhiều 'smart phone' và các lỗi SVA lắp sai; điểm chưa lên 7 do phát sinh lỗi mới — thiếu mạo từ, câu cụt, và đặc biệt mẫu lạm dụng modal 'would' mới xuất hiện với tần suất mức hệ thống.)

GRA Band: 6

Nguyễn Bách

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 6 · CC 6 · LR 6 · GRA 5)
Trả lời đề Task Response6

TR band 6. Nêu lập trường rõ ngay từ đầu, cả 2 topic sentence thân bài đều chạm đúng khung so sánh antisocial ở mức bề mặt. Nhưng phần phát triển ý lệch trọng tâm: đoạn 1 chủ yếu bàn nghiện/sức khỏe cá nhân thay vì cơ chế gây hại cho người khác, đoạn 2 chỉ liệt kê lợi ích tiện dụng chung chung mà không giải thích tại sao điều đó chứng minh điện thoại 'không antisocial'. Kết luận đề xuất giải pháp không liên quan (screen time cho trẻ em) thay vì trả lời đúng câu hỏi cấm nơi công cộng.

"there are around 14% of children from the USA addicted to using their mobile phones, almost exactly the same percentage for people who suffer from smoking addiction"

Để lên band 7
giải thích cơ chế nối trực tiếp giữa dẫn chứng và luận điểm antisocial-vs-banning, và kết luận phải quay lại đúng câu hỏi đề.

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Cấu trúc discussion khá rõ, tiến trình tổng thể dễ theo dõi. Nhưng thesis chỉ nêu lập trường chung chung, cả 2 topic sentence thân bài mơ hồ. Nghiêm trọng hơn: đoạn thân bài 1 gộp 2 ý khác nhau (tác hại sức khỏe/thói quen VÀ so sánh nghiện nicotine-vs-app) không tách đoạn hay có câu chuyển ý, làm giảm tính thống nhất đoạn văn. Kết luận cũng thêm ý mới (điều chỉnh screen time) chưa từng xuất hiện ở thân bài.

"I partially disagree with the conception of banning mobile phone as it still crucial for daily life."

Để lên band 7
tách rõ 2 luận điểm trong đoạn thân bài 1, viết topic sentence cụ thể hơn, và đa dạng hóa cohesive devices.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Vi phạm quy ước bắt buộc: viết '14%' bằng chữ số và ký hiệu % thay vì viết chữ — lỗi từ vựng hệ thống giới hạn band tối đa ở 6. Còn có lỗi sai nghĩa từ ('attached to smoking' thay vì 'addicted to'), cụm khẩu ngữ chưa phù hợp văn phong học thuật ('a lot of'), và lặp idiom 'play a role'. Vốn từ đủ dùng cho chủ đề (means of communication, job prospects, substantial income).

"around 14% of children from the USA addicted to using their mobile phones"

Để lên band 7
viết chữ toàn bộ số phần trăm, sửa lỗi sai nghĩa từ, thay cụm khẩu ngữ bằng từ học thuật tương ứng.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

GRA band 5. Lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ xuất hiện có hệ thống, lặp lại ở rất nhiều câu ('mobile phones have', 'the mobile phone still play', 'it contain', 'person attend', 'the society are developing') — lỗi lặp cùng loại ở 7+ câu kéo trần điểm xuống. Có câu chạy dài với comma splice và 1 câu cụt ở kết luận. Có cố gắng dùng cấu trúc phức (điều kiện, mệnh đề quan hệ) và một số đúng nên không tụt xuống band 4.

"using mobile phones have a lot of negative effects on society"

Để lên band 6
loại bỏ hoàn toàn lỗi hoà hợp chủ ngữ-động từ mang tính hệ thống, sửa câu chạy dài thành các câu riêng biệt có liên từ rõ ràng.

GRA Band: 5

Dao Tuan Minh

Overall
7.0
TR7
CC6
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 7 · CC 6 · LR 7 · GRA 8)
Trả lời đề Task Response7

TR band 7 (tăng từ 5). Đoạn thân 1 tấn công thẳng vào phép loại suy — cơ chế 'second-hand smoke...damage the lungs of people nearby even if they do not smoke themselves' đối lập rõ với 'talking loudly...much less serious' — đúng phân biệt involuntary-harm vs avoidable-annoyance. Đoạn thân 2 — điểm yếu cốt lõi 'vòng vo' của V1 — đã sửa: 'Smoking is completely banned on airplanes because it poses a fire risk and exposes passengers to harmful smoke' nêu đúng cơ chế thay vì chỉ mô tả luật. Kết luận nhất quán, không còn làm mờ lập trường.

"Smoking should continue to be prohibited in places such as hospitals, restaurants and public transport because it can endanger the health of other people."

Để lên band 8
thay ít nhất 1 ví dụ phạm trù chung bằng ví dụ đích danh cụ thể (chính sách/quốc gia/số liệu thật). (so với V1: TR tăng từ 5 lên 7 — lỗi 'vòng vo' đoạn 2 đã sửa triệt để bằng cơ chế thật, kết luận không còn làm mờ; điểm nghẽn còn lại chuyển từ 'thiếu cơ chế' sang 'thiếu ví dụ đích danh'.)

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (tăng từ 5). Cả 2 vấn đề nghiêm trọng nhất của V1 đã sửa dứt điểm: thân bài 2 giờ phát triển đầy đủ với ví dụ máy bay triển khai trọn vẹn thay vì cụt sau 3 câu; kết luận chỉ paraphrase thesis, không còn chèn ý mới. Topic sentence rõ ràng, lỗi cohesive device sai chỗ của V1 biến mất. Tuy nhiên phát sinh lỗi MỚI: cặp 'On the one hand/On the other hand' báo hiệu tương phản nhưng nội dung 2 đoạn thực chất bổ sung cho nhau (tại sao khác + áp dụng ra sao), sai quan hệ logic. Thesis cũng mới đạt mức 'đủ', chưa gọi tên cụ thể 2 luận điểm.

"smoking and mobile phone use have different impacts on other people and should be restricted in different situations"

Để lên band 7
viết thesis cụ thể hơn nêu tên 2 luận điểm; đổi cặp linker đầu đoạn 2/3 sang dạng bổ sung (Firstly/Secondly) thay vì tương phản. (so với V1: 2 lỗi nghiêm trọng nhất đã sửa dứt điểm, nhưng phát sinh 1 lỗi cohesive device MỚI — dùng sai cặp tương phản cho nội dung bổ sung — nên band chỉ tăng 5→6 chứ không cao hơn.)

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7 (tăng từ 5). Đối chiếu từng lỗi cụ thể V1: 'deconstruct' sai nghĩa, từ tự chế 'surrounder', 'victim individuals', 'some destinations' — TẤT CẢ không còn xuất hiện, thay bằng từ đúng và tự nhiên. Không có lỗi sai nghĩa từ mới phát sinh. Vốn từ chủ đề mở rộng rõ rệt và đúng: second-hand smoke, poses a fire risk, flight mode. Điểm trừ nhỏ: lặp từ 'different' 4 lần.

"smoking and mobile phone use have different impacts on other people and should be restricted in different situations."

Để lên band 8
đa dạng hoá 'different', nâng độ hiếm từ vựng, tránh lặp khung 'activities'. (so với V1: đã loại bỏ hoàn toàn 4 lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng và mở rộng thành công collocation chủ đề đúng như feedback yêu cầu, đưa bài từ band 5 lên band 7.)

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8 (tăng mạnh từ 6). Bài viết lại gần như hoàn toàn cho thấy bước tiến rõ rệt, cả 3 vấn đề V1 nêu đều đã khắc phục triệt để: SVA mở bài đã sửa đúng, thì được giữ nhất quán present simple, cấu trúc gây khiến hỏng ('make...being disappeared') không tái xuất hiện. Vận dụng đa dạng cấu trúc phức gần như chính xác tuyệt đối: mệnh đề quan hệ, nhượng bộ+participle, extraposition, bị động, song hành. Chỉ 1 lỗi thực sự trên 17 câu: 'several argument' thiếu 's' số nhiều.

"several argument will be put forward"

Để lên band 9
bổ sung cấu trúc hiếm hơn (cleft sentence, inversion) và dọn nốt lỗi số nhiều còn sót. (so với V1: cả 3 lỗi bị nêu tên trong feedback V1 đều đã fixed hoàn toàn; điểm tăng từ 6 lên 8 nhờ độ chính xác ổn định vượt trội, chỉ phát sinh 1 lỗi rất nhỏ mới.)

GRA Band: 8

Đỗ Trần Hồng Quyên

Overall
5.0
TR4
CC6
LR5
GRA4
Tổng quan — Overall 5.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 4 · CC 6 · LR 5 · GRA 4)
Trả lời đề Task Response4

TR band 4. Cả 2 đoạn thân bài đều không giải thích cơ chế cốt lõi của đề. Đoạn 1 là lập luận tiện ích thuần tuý, lạc khỏi câu hỏi cấm-hay-không; đoạn 2 đánh tráo 'antisocial' (gây hại người khác) thành 'addictive' (gây nghiện cho bản thân), khiến so sánh với thuốc lá sai bản chất. Kết luận né tránh câu hỏi cấm bằng lời khuyên 'dùng thông minh hơn'.

"Firstly, this is mainly due to the convenient it brings for everybody, such as people can search up anything they want, study through online, access new knowledge, calling and texting with distant friend"

Để lên band 5
cần ít nhất 1 đoạn thân bài thực sự bàn về việc cấm ở nơi công cộng cụ thể, sửa lại định nghĩa 'antisocial' đúng theo đề.

TR Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Cấu trúc dạng opinion khá rõ ràng, tiến triển logic hợp lý. Nhưng thesis chỉ nêu lập trường chung không chỉ rõ khía cạnh cụ thể, cả 2 topic sentence thân bài đều yếu (câu 1 lệch nội dung đoạn, câu 2 tối nghĩa do lỗi ngữ pháp nặng). Liên từ dùng đúng quan hệ logic nhưng cụm 'same as... same as' lặp máy móc trong 1 câu và câu liệt kê rời rạc cuối đoạn 2 làm giảm độ tự nhiên.

"Personally, I partly agree with this statement while using mobile phones also have potential use in many ways as in modern life."

Để lên band 7
thesis nêu cụ thể khía cạnh sẽ bàn, câu chủ đề mỗi đoạn công bố rõ ý chính, tránh lặp cấu trúc liên kết.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource5

LR band 5. Vốn từ hạn chế, chủ yếu từ cơ bản, mắc nhiều lỗi kết hợp từ không tự nhiên xuyên suốt bài ('have limited on people', 'addicted into it', 'the convenient it brings') cùng lỗi sai nghĩa từ ('overtake' dùng sai). Từ 'banned' lặp lại 3 lần không đổi sang từ đồng nghĩa, collocation đúng đặc thù chủ đề rất ít.

"Mobile phones overtake on daily basic life of people"

Để lên band 6
giảm lỗi collocation cơ bản, sửa lỗi sai nghĩa từ, bổ sung collocation học thuật đúng chủ đề công nghệ/xã hội.

LR Band: 5

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4

GRA band 4. Gần như toàn bộ câu (10/11) mắc lỗi ngữ pháp, nhiều câu bị nối bằng dấu phẩy liên tục hoặc thiếu dấu chấm câu khiến ranh giới câu không rõ, người đọc phải đoán ý rất nhiều. Có cố gắng dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, điều kiện, bị động) nhưng phần lớn bị vỡ hoặc sai hòa hợp chủ-vị, khiến nghĩa nhiều đoạn khó tái tạo.

"using mobile phones also have potential use in many ways"

Để lên band 5
mỗi câu cần đủ 1 chủ ngữ + 1 động từ chia đúng, kết thúc bằng dấu chấm rõ ràng, sửa lỗi hòa hợp chủ-vị ở các câu chủ đề chính.

GRA Band: 4

Nguyễn Thu Hương

Overall
6.5
TR7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (không đổi so với V2) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 7 · CC 7 · LR 6 · GRA 6). Bài viết lại hoàn toàn khác V1/V2 (chọn thesis "partly disagree" và đổi hẳn cấu trúc lập luận sang so sánh đúng trục "antisocial").
Trả lời đề Task Response7

TR band 7 (tăng mạnh từ 5 — V1/V2 từng lạc trục sang tác hại sức khỏe/tiện ích cá nhân). Cả 2 đoạn thân bài giờ ON-PREMISE — so sánh trực tiếp bản chất "antisocial" (health harm qua khói thuốc vs noise/distraction qua điện thoại), full premise engagement. "Partly disagree" xử lý có sắc thái thực sự: khác nhau về MỨC ĐỘ hại nhưng cả 2 vẫn cần hạn chế, chỉ khác NƠI áp dụng. Điểm giữ ở 7: ví dụ minh hoạ chưa đạt mức cụ thể/named (không tên chính sách/địa điểm/số liệu thật).

"I partly disagree with this notion since smoking and mobile phones use have different effects, I believe that mobile phones and smoking should be banned in different places."

Để lên band 8
thay ví dụ minh hoạ chung bằng case cụ thể có tên (chính sách/luật thật). (so với V1/V2: đây là bài viết lại hoàn toàn đúng trục đề — TR tăng từ 5 lên 7 nhờ bỏ hẳn lỗi lạc đề của 2 bản trước.)

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7 (không đổi). Thesis nêu đủ 2 ý (khác biệt effects + cần cấm ở nơi khác nhau), cả 2 đoạn thân bài triển khai đúng, khớp hoàn toàn. Topic sentence mạnh ở cả 2 đoạn, cặp "on the one hand/on the other hand" nối 2 đoạn chuẩn. Điểm trừ: thesis bị nối bằng comma splice làm giảm độ sắc nét; khung liệt kê lý do "One of the reason...Another reason..." hơi công thức.

"On the one hand, there is a strong case to support the view that the affects of mobile phones and smoking on people are different."

Để lên band 8
tách câu thesis thành 2 câu rõ ràng; đa dạng hoá khung liệt kê lý do.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi). Lỗi wrong-word-meaning affect/effect lặp lại 2 lần đúng ở vị trí quan trọng nhất (mở luận điểm cốt lõi + kết luận). Cộng 1 collocation không tự nhiên ("disrupt their thought", nên "disrupt their concentration"). Từ lõi "different" lặp 3 lần không biến thể. Điểm mạnh: từ vựng chủ đề khá tốt (interrupt people's study/work/treatment, protect people's health from smoke).

"the affects of mobile phones and smoking on people are different"

Để lên band 7
sửa dứt điểm affect→effect (2 lần); đa dạng hoá "different" bằng từ đồng nghĩa.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (không đổi). 10 lỗi trong 6/17 câu (~65% sạch lỗi). Lỗi phổ biến nhất: hòa hợp chủ-vị với chủ ngữ danh động từ "smoking" sai lặp 2 lần; mệnh đề quan hệ bị hỏng cấu trúc lặp 2 lần (đại từ thừa "it" sau "that"). Điểm mạnh: range đa dạng — mệnh đề quan hệ song song đúng, cụm phân từ đúng, câu bị động.

"places where need the silence, concentration, or respect"

Để lên band 7
sửa dứt điểm "smoking + verb số ít"; relative clause "where" cần đủ chủ-vị hoặc bỏ đại từ thừa sau "that".

GRA Band: 6

Văn Thế Hiển

Overall
6.0
TR4
CC6
LR7
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 6 · LR 7 · GRA 6) · điểm TA/CC đã chấm lại ngày 26/07 sau khi rà soát
Trả lời đề Task Response4

Đề yêu cầu xử lý đúng 1 logic cụ thể: dùng điện thoại trước mặt người khác có phải hành vi thiếu tôn trọng (antisocial) như hút thuốc không. Đây là điều đề thực sự hỏi — không phải "điện thoại có lợi ích chung hay không".

Thesis phản bác bằng lý do "giúp giao tiếp toàn cầu và làm việc dễ dàng hơn" — đây là claim về TIỆN ÍCH, không hề phản bác được claim "antisocial" (1 thiết bị có thể vừa hữu ích vừa vẫn là hành vi thiếu tôn trọng khi dùng trước mặt người khác). Đoạn thân bài 1 bàn tác hại sức khỏe/năng suất — tác động lên CHÍNH người dùng, không liên quan hành vi ảnh hưởng người xung quanh. Đoạn thân bài 2 bàn tiện ích và kết nối xã hội; câu duy nhất nhắc đúng từ "antisocial" ("Unlike smoking, which is seen as antisocial, smartphones allow us to connect with people...") vẫn đánh tráo logic — kết nối được người ở xa không chứng minh việc dùng điện thoại trước mặt người gần không phải hành vi thiếu lịch sự.

Không câu nào trong cả bài thực sự trả lời đúng câu hỏi đề — toàn bộ lập luận trả lời một câu hỏi khác, dễ hơn. Khớp đúng mô tả IELTS Band 4 chính thức: "the answer is tangential, possibly due to some misunderstanding of the prompt" — bất kể vị trí quan điểm rõ ràng hay tổ chức mạch lạc đến đâu.

"mobile phones enable global communication and made daily tasks effortless"

Để lên band 5+
trước khi viết, xác định đúng thuộc tính đề yêu cầu so sánh (ở đây là "antisocial", không phải "hữu ích") — mọi luận điểm phải tấn công/bảo vệ đúng thuộc tính đó, không lái sang trục dễ hơn.

TR Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Thesis cụ thể hoá thành công — nêu đích danh 2 luận điểm ("enable global communication and made daily tasks effortless") — nhưng 2 luận điểm này CHỈ preview đúng đoạn thân bài 2 (convenience/socializing). Đoạn thân bài 1 (tác hại sức khỏe/xao nhãng) hoàn toàn không có claim nào trong thesis báo trước — người đọc không thể suy ra từ thesis rằng bài sẽ mở đầu bằng việc thừa nhận tác hại sức khỏe. Đây là mâu thuẫn thesis-thân bài (không chỉ đơn thuần "vague"): thesis specific nhưng không bao trọn thân bài, phá vỡ "clear progression" ngay điểm nối intro→thân bài 1.

Ngoài ra: cặp "On the one hand.../On the other hand..." dùng đúng cho 2 mặt đối lập; 1 vấn đề referencing mới (chuỗi 2 mệnh đề "which" lồng nhau gây mơ hồ).

"mobile phones enable global communication and made daily tasks effortless"

Để lên band 7
viết lại thesis để báo trước CẢ 2 đoạn thân bài (cả nhượng bộ về tác hại sức khỏe/xao nhãng LẪN 2 lý do phản đối lệnh cấm), không chỉ nêu lý do phản đối.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7 (tăng từ 6). Sửa dứt điểm 2 lỗi từng khiến V1 bị chặn band 6: wrong word meaning 'effects→affects' và word-formation 'distractive→distracting' (lặp 2 lần). Giữ nguyên collocation mạnh 'unparalleled convenience' và biến hoá tốt từ chỉ thiết bị. Còn 1 cụm sai mới ('financial businesses'), 1 lỗi giới từ nhỏ ('point out to'), và 1 câu mới có cấu trúc so sánh lai ghép gây mơ hồ ('is the same as bad as smoking') — vấn đề mới phát sinh khi viết thêm nội dung.

"is the same as bad as smoking"

Để lên band 8
loại bỏ collocation/precision tồn dư (financial businesses, point out to, is the same as bad as), bổ sung collocation C1 chủ đề công nghệ. (so với V1: cả 2 lỗi P0/hard-cap-driving của V1 đã sửa dứt điểm, 82% câu LR-clean → đủ điều kiện lên band 7.)

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (giữ nguyên so với V1). 3/3 lỗi hoà hợp chủ-vị được quote cụ thể ở V1 đã sửa đúng ('mobile phones offer', 'mobile devices are', 'phones often contain') — tiến bộ thật. Nhưng cùng pattern hệ thống vẫn còn ở vị trí khác chưa từng bị nêu tên (cleft 'that allows', pronoun 'it allows', bổ ngữ số ít 'compact device'), và bài phát sinh thêm lỗi mới khi viết lại câu mở bài/kết luận (lệch thì 'enable...and made', cấu trúc chủ ngữ sai 'regarding X being Y is Z'). ~71% câu có lỗi.

"it is mobile phones that allows us to socialize"

Để lên band 7
dứt điểm lỗi hoà hợp chủ-vị còn sót trong câu cleft và sau modal; đọc lại toàn câu khi chỉnh sửa để tránh tạo lỗi mới. (so với V1: 3 lỗi cụ thể bị quote đã sửa đúng, nhưng cùng pattern lộ ở vị trí khác + lỗi mới phát sinh triệt tiêu phần cải thiện — GRA giữ nguyên band 6.)

GRA Band: 6

Quách Nam Khánh

Overall
7.0
TR8
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 (không đổi so với V2) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 8 · CC 7 · LR 6 · GRA 7). Đây là bài viết lại gần như toàn bộ (thesis và lập luận khác hẳn V1/V2), không phải chỉnh sửa nhỏ — nên phần lớn nhận xét dưới không so sánh câu-với-câu với bản cũ.
Trả lời đề Task Response8

TR band 8. Đây là bài áp dụng đúng luật Premise Engagement mới (rubric v2.2.0): thesis đi thẳng vào so sánh cơ chế "antisocial" — hút thuốc gây hại sức khỏe không tự nguyện cho người xung quanh, còn điện thoại chỉ vi phạm chuẩn mực xã hội (tiếng ồn/ánh sáng) mà không đe dọa sức khỏe — full engagement, không bị áp ceiling. Coverage đầy đủ cả "to what extent" (hedge có chủ đích, không nhị phân cực đoan) lẫn câu hỏi có nên cấm giống hệt nhau. Thân bài 2 mở rộng thêm khía cạnh bảo mật (họp kín, cuộc gọi riêng) làm giàu argument.

"although phones can sometimes disturb others, its negative impacts are fundamentally different from those caused by smoking"

Để lên band 9
thay ví dụ chung chung (cinemas, libraries, "official meetings") bằng case cụ thể có tên (luật/quy định/quốc gia thật); thêm cấu trúc concession chính thức.

TR Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Áp dụng Thesis-Body Contradiction Rule (rubric v2.4.0): thesis có 2 vế rõ ràng ("identical restrictions are not always justified" + "although limitation on mobile phones is necessary in certain places") và CẢ HAI vế đều được 2 đoạn thân bài triển khai đầy đủ — không rơi vào ceiling của rule này, thesis đủ điều kiện 8+. Nhưng câu mở kết luận lỗi ngữ pháp (thiếu vị ngữ) khiến nó đọc thành tuyên bố tuyệt đối, mâu thuẫn với chính đoạn thân bài 2 vừa chứng minh cần giới hạn phone ở những nơi đó. Cặp "on the one hand/on the other hand" hơi công thức vì 2 đoạn không thực sự đối lập.

"I largely believe that phones should not be banned in places where smoking."

Để lên band 8
sửa câu mở kết luận để khớp lại vế 2 của thesis (thêm động từ "is banned"); đa dạng hoá cohesive devices, bớt lặp "Therefore".

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Register học thuật nhất quán, vốn từ chủ đề bảo mật tốt (confidential information, proprietary data, illegal recording). Nhưng 2 lỗi wrong-word-meaning kích hoạt hard cap: "considered equality" (phải là "equal/equivalent"), "based on the fundamental settings" (phải là "nature/context"). Thêm collocation dịch nghĩa: "come from fundamentally different ways", "pushes unwilling individuals to physical harm" (nên "exposes/subjects to"), baby word "Big institutions".

"these restrictions cannot be considered equality"

Để lên band 7
loại bỏ hoàn toàn 2 lỗi wrong-word-meaning; thay collocation dịch nghĩa bằng collocation chuẩn (stem from, subject to, equivalent).

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7. ~65% câu (11/17) sạch lỗi hoàn toàn. Phạm vi cấu trúc khá rộng: mệnh đề quan hệ lồng bị động ("secret data that are not allowed to be published"), tương phản "whereas" + cụm phân từ. 6 lỗi rải rác, mỗi loại chỉ 1 lần (không hệ thống): pronoun agreement, S-V agreement, word class, comma splice trước "therefore", và đặc biệt câu kết luận thiếu động từ.

"phones should not be banned in places where smoking"

Để lên band 8
sửa 6 lỗi trên (đặc biệt câu kết luận); thêm 1 cấu trúc bậc cao (cleft/inversion) để bù đắp.

GRA Band: 7

Trần Minh Thư

Overall (V3)
7.0
TR6
CC8
LR6
GRA8
Tổng quan V3 — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 6 · CC 8 · LR 6 · GRA 8)
Trả lời đề Task Response6

## TR (band 6)

**Layer 1.5 Premise Engagement Check:** Core Claim của đề là dùng điện thoại có "antisocial" (làm phiền người xung quanh) tương đương hút thuốc không. Bài này KHÔNG lạc hẳn sang trục khác như ca trước (Văn Thế Hiển) — nhưng lập luận cốt lõi đóng khung chủ yếu quanh "mức độ hại" (physical harm vs mental distraction) thay vì trực diện "có làm phiền người khác hay không". 2 trục liên quan nhưng không đồng nhất.

Ví dụ rạp chiếu phim ("distracting others") bám đúng trục CCP — điểm mạnh thật sự. Nhưng ví dụ khoá tủ điện thoại ở trường lại đổi lý do sang "boost learners' productivity" (năng suất cá nhân người dùng điện thoại) — đây là AXIS-SUBSTITUTION ngay tại ví dụ minh chứng quan trọng nhất của đoạn.

Coverage đủ 2 phần đề, lập trường rõ ràng nhất quán, ý phát triển khá tốt (claim-explanation-example). Nhưng theo Premise Engagement Rule (Partial engagement — có cả đoạn đúng trục và đoạn lệch trục), TR bị áp trần ở max 6, ghi đè bất kể 3/3 tín hiệu tiebreaker bề mặt đạt.

**TR Band: 6**

"I disagree with treating both activities equally because smoking causes direct physical harm while phones only cause mental distraction"

Để lên band 7
viết lại luận điểm cốt lõi bám thẳng vào "làm phiền/mất lịch sự với người xung quanh"; sửa lý do ví dụ khoá tủ điện thoại về đúng trục "làm phiền người khác" thay vì "năng suất cá nhân".

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

## CC (band 8)

Thesis Mạnh — nêu tên cụ thể 2 nội dung (tiêu chí phân biệt harm/distraction + nguyên tắc cấm theo địa điểm), khớp đúng 2 đoạn thân bài. Topic sentence cả 2 đoạn thân bài đều Mạnh, đặc biệt liên kết liên-đoạn xuất sắc bằng "Consequently" nối trực tiếp kết luận đoạn 1 sang đoạn 2. Đã kiểm tra Thesis-Body Contradiction Rule (mới) — không áp dụng, thesis khớp đúng toàn bộ thân bài.

Đủ cả 2 điều kiện bắt buộc cho CC 8 (thesis cụ thể + topic sentence Mạnh ở mọi đoạn thân bài). Điểm trừ nhỏ: đoạn thân bài 2 dồn 4 linker liên tiếp (to begin with/meanwhile/for example/similarly) hơi tạo cảm giác liệt kê; 1 câu ở đoạn 1 hơi lặp ý thay vì thêm thông tin mới.

**CC Band: 8**

"Meanwhile, mobile phone usage should only be banned in specific areas that require silence and high concentration."

Để lên band 9
giãn bớt linker liên tiếp ở đoạn thân bài 2; thêm 1 concession ngắn để cohesion tự nhiên hơn.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

## LR (band 6)

Không có wrong word meaning, không idiom, vốn từ chủ đề (sức khỏe/giáo dục) khá tốt: "second-hand smoke", "lung-related health problems", "mechanism of impact", "boost learners' productivity". Nhưng có loạt lỗi collocation/precision mức trung bình: "surrounding people" (calque không tự nhiên), "make quality of life better" (verb+noun informal), "huge difference" (baby word), "peace of mind" (sai sắc thái nghĩa).

Điểm yếu nổi bật nhất: đoạn kết luận gần như sao chép nguyên văn 2 cụm lớn từ thân bài ("protect public health from toxic fumes", "environments that require silence and high concentration") thay vì paraphrase thật — chỉ đổi 1-2 từ đơn lẻ. Cộng từ lõi "toxic fumes" lặp 3 lần không biến đổi.

**LR Band: 6**

"surrounding people"

Để lên band 7
viết lại kết luận bằng từ vựng khác hoàn toàn thân bài; sửa "surrounding people"→"people nearby/bystanders", "make quality of life better"→"improve quality of life".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

## GRA (band 8)

16/17 câu (94%) sạch lỗi hoàn toàn. Chỉ 1 lỗi duy nhất: "don not think" thay vì "do not think" ở câu kết luận — lỗi đơn lẻ, không ảnh hưởng giao tiếp.

Range cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ lồng ("people who breathe in second-hand smoke, which leads to..."), mệnh đề danh từ, câu bị động, cụm phân từ ("allowing everyone to concentrate", "Vietnamese schools locking their students' phones"), liên từ nhượng bộ/đối lập đa dạng.

**GRA Band: 8**

"don not think"

Để lên band 9
thêm cấu trúc bậc cao (inversion, cleft sentence, mixed conditional) — hiện bài chưa có bất kỳ marker nào trong số đó.

GRA Band: 8

Trần Khánh Chi

Overall
5.5
TR4
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 4 · CC 6 · LR 6 · GRA 6)
Trả lời đề Task Response4

TR band 4 (giảm từ 5 — regression hợp lệ). Lập trường mở đầu đã đổi hẳn: từ 'partial agree' (V1) sang 'điện thoại và thuốc lá không thể so sánh trực tiếp' (V2). Vấn đề là bài không giữ được lập trường này: đoạn thân bài 2 mở bằng chính câu xử lý điện thoại và thuốc lá theo đúng logic song song (cấm ở nơi cụ thể) — tức đang SO SÁNH và đối xử tương đương 2 đối tượng mà thesis vừa tuyên bố 'không thể so sánh'. Kết luận càng lộ rõ mâu thuẫn trong 2 câu liền kề. Nghiêm trọng hơn, lỗi gốc của V1 (không giải thích cơ chế 'antisocial' cho điện thoại) vẫn y nguyên chưa sửa — lý do 'mất tập trung' là self-harm, không phải gánh nặng áp lên người xung quanh.

"I would contend that the usage of phone and smoking can not be compared directly, a position this essay will defend with the following arguments."

Để lên band 5
chọn DUY NHẤT một lập trường và giữ nhất quán tới hết bài; đổi trục lý do 'tập trung' sang 'gây phiền cho bạn học xung quanh'. (so với V1: V1 giữ lập trường nhất quán xuyên suốt dù thesis mơ hồ — điểm giữ V1 ở band 5. V2 đánh mất đúng điểm mạnh đó bằng mâu thuẫn thesis–thân bài–kết luận rõ ràng, trong khi lỗi né tránh cơ chế 'antisocial' vẫn y nguyên → đây là REGRESSION thật, TR tụt từ band 5 xuống band 4.)

TR Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (giữ nguyên so với V1). Bài sửa được 2 lỗi nặng nhất V1: kết luận không còn bịa ý mới, thân bài 2 phát triển đủ dài (6 câu, chuỗi nguyên nhân-kết quả rõ). Tuy nhiên phát sinh lỗi logic mới ở đoạn thân bài 1: topic sentence tuyên bố 'should not be compared' nhưng nội dung ngay sau lại đi so sánh — câu chốt tự mâu thuẫn với chính topic sentence. Lỗi 'Firstly bỏ lửng không có Secondly' của V1 không biến mất mà chỉ di chuyển sang vị trí mới.

"there is a strong case for the view that the use of smoking and mobile phones should not be compared"

Để lên band 7
sửa topic sentence đoạn 1 để khớp nội dung thực sự; bỏ 'Firstly' đơn độc hoặc thêm 'Secondly'; viết thesis cụ thể hơn nêu rõ 2 nhánh lập luận. (so với V1: kết luận không còn bịa ý mới và thân bài 2 đã phát triển đủ dài — 2 lỗi nặng nhất của V1 được sửa — nhưng đoạn thân bài 1 phát sinh lỗi thống nhất đoạn văn mới và lỗi 'Firstly bỏ lửng' chỉ đổi vị trí, nên band giữ nguyên ở 6.)

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (tăng từ 5). Đã sửa dứt điểm phần lớn lỗi collocation/diễn đạt mơ hồ: 'alike smoking'→'is like smoking', 'playing phone'→'playing on their phones', 'the priority needs'→'the priority needed'; nhiều cụm mơ hồ khác đã bị bỏ hẳn khỏi bài. Tuy nhiên 1 lỗi sai nghĩa nghiêm trọng vẫn còn nguyên: 'the anxiety of causing lung disease' lặp lại y hệt — đảo chiều nhân quả. Đại từ mơ hồ 'the non-smoking one' cũng chưa sửa. Phát sinh 2 vấn đề mới: 'an origin of many dangerous lung diseases' dùng sai collocation, và cụm 'can not be compared' lặp 4 lần không biến thể.

"the anxiety of causing lung disease"

Để lên band 7
sửa 'anxiety of causing'→'risk of causing' và 'an origin of'→'a cause of'; thay đại từ mơ hồ; đa dạng hoá cụm luận điểm trung tâm. (So với V1: band tăng từ 5 lên 6 — phần lớn lỗi collocation/diễn đạt mơ hồ đã xử lý dứt điểm, nhưng 1 lỗi sai nghĩa nghiêm trọng và đại từ mơ hồ vẫn còn, cộng lỗi lặp từ mới khiến bài chưa đạt ngưỡng band 7.)

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (tăng từ 5). 8/14 câu có lỗi (57%), giảm mạnh so với 93% ở V1. Cả 3 pattern hệ thống V1 nêu tên đều được xử lý đáng kể: lỗi số ít 'phone' giảm từ ≥5 lần xuống còn 1 lần; 4 câu lỗi hoà hợp chủ-vị nay đã sửa đúng hoặc bị cắt bỏ hẳn; comma splice giảm từ 2 xuống còn 1. Song song đó, xuất hiện 1 lỗi MỚI khá nghiêm trọng: câu 'Firstly, allow people to make a call...' thiếu hẳn chủ ngữ. Điểm cộng lớn: cấu trúc phức được thực hiện đúng nhiều hơn hẳn — mệnh đề quan hệ, participle clause, apposition tinh tế.

"the usage of phone and smoking"

Để lên band 7
sửa câu thiếu chủ ngữ; tách câu comma-splice còn sót; viết lại 'which can not be compared' rõ tiền ngữ. (so với V1: error rate giảm 93%→57%, cả 3 pattern hệ thống được khắc phục phần lớn, nhưng phát sinh 1 lỗi fragment nghiêm trọng mới; tổng thể cải thiện đủ để tăng điểm từ 5 lên 6.)

GRA Band: 6

Nguyen Pham Mai Phuong

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 (↓ từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 6 · CC 6 · LR 6 · GRA 6) — điểm giảm là kết quả thật: CC giảm từ 7 xuống 6 vì thesis cụ thể hơn lại làm lộ khoảng lệch với thân bài, các tiêu chí khác giữ nguyên hoặc cải thiện.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6 (không đổi). Lập trường 'partly agree' rõ ràng, nhất quán xuyên suốt bài. Nhưng vẫn chỉ 1/4 lý do (làm phiền ở nhà thờ/lớp học vì tiếng chuông/cuộc gọi) thực sự bàn đúng tính chất 'antisocial' mà đề yêu cầu — giống hệt việc khói thuốc làm phiền người xung quanh. 3/4 lý do còn lại lạc sang trục khác: lý do trạm xăng chuyển hẳn sang an toàn vật lý (nguy cơ cháy nổ do sóng điện từ), 2 lý do ở thân bài 2 (liên lạc, định vị GPS) chỉ nêu lợi ích chung của điện thoại mà không đối chiếu lại việc dùng điện thoại có thực sự 'làm phiền người khác' hay không.

"the notification sounds or phone calls can be a distraction in places that need a serious atmosphere or professional attitude such as a cathedral or schools"

Để lên band 7
thay lý do trạm xăng bằng 1 lý do thực sự thuộc phạm trù antisocial, và ở thân bài 2 phải đối chiếu lại lợi ích với việc có làm phiền người khác hay không.

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6 (↓ từ 7). Thesis đã cải thiện rõ — giờ nêu tên cụ thể 2 địa điểm (lớp học, nhà thờ — vì làm phiền người khác) và lý do không cấm (liên lạc, khẩn cấp), thay vì chỉ báo hướng chung chung như trước. Tuy nhiên chính vì thesis cụ thể hơn, đoạn thân bài 1 lại lộ ra 1 điểm chưa khớp: lý do trạm xăng (an toàn vật lý) không nằm trong những gì thesis đã hứa (chỉ hứa 'làm phiền người khác'), tạo ra khoảng lệch giữa lời hứa mở bài và nội dung triển khai. Kết luận cũng chỉ nhắc lại vế 'lợi ích', bỏ sót vế 'nên cấm ở lớp học/nhà thờ' đã nêu ở đầu bài. Đây là lý do CC bị giảm nhẹ so với bản trước, dù thesis tự thân đã viết tốt hơn — bài học rút ra: viết thesis cụ thể hơn cần đi kèm rà soát lại toàn bộ thân bài cho khớp.

"I partly agree with this viewpoint that mobile phones should be prohibited in classrooms, cathedrals because they disturb others; however, banning them in public settings would be unnecessary since they are important for communication and emergencies."

Để lên band 7
bỏ lý do trạm xăng khỏi thân bài 1 (không khớp thesis) hoặc mở rộng thesis để bao trùm nó, và kết luận phải nhắc lại đủ cả 2 vế đã nêu ở mở bài.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (tương tự V1). 3 lỗi cũ đã được sửa đúng ('supporting the view' bỏ 'for' thừa, 'enacted regulations' thay 'engaged', từ dùng sai nghĩa nghiêm trọng đã loại bỏ). Nhưng câu về sóng điện từ vẫn còn 1 điểm chưa nhất quán: cùng 1 câu vừa viết 'electronic waves' (sai thuật ngữ) vừa viết 'electromagnetic signals' (đúng) cho cùng 1 hiện tượng — cho thấy mới sửa được một nửa. Ngoài ra một số collocation nhỏ khác chưa tự nhiên (professional attitude, has punishment for, important for users in navigating).

"The electronic waves inside every digital device can be dangerous in petrol stations, where petrol can cause serious accidents when they meet the electromagnetic signals."

Để lên band 7
thống nhất 1 thuật ngữ duy nhất ('electromagnetic') xuyên suốt câu, và sửa các collocation lệch (has punishment for → punishes, important for users in navigating → helps users navigate).

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

GRA band 6 (cải thiện rõ so với V1). Tỉ lệ câu có lỗi giảm đáng kể (từ khoảng 65% xuống còn 41%). Câu về trạm xăng đã sửa hoàn toàn đúng (mạo từ, số ít/nhiều, chủ ngữ đầy đủ). Vẫn còn lỗi thì ở câu mở bài ('would' thay vì 'will') và vài lỗi hoà hợp chủ-vị nhỏ rải rác.

"This essay would examine all perceptions before explaining that I partly agree with this viewpoint"

Để lên band 7
sửa 'would examine' → 'will examine', và rà lại hoà hợp chủ-vị ở các câu còn lại để tăng tỉ lệ câu sạch lỗi.

GRA Band: 6

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
5.0
TR5
CC5
LR6
GRA4
Tổng quan — Overall 5.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 5 · CC 5 · LR 6 · GRA 4)
Trả lời đề Task Response5

TR band 5 (giữ nguyên v1). Cả 2 vấn đề TR cốt lõi bị flag ở V1 đều không có cải thiện: thân bài vẫn không thể hiện phần 'partly' (không đồng ý); bài vẫn chưa từng so sánh trực tiếp mức độ 'antisocial' giữa thuốc lá và điện thoại, chỉ liệt kê lý do cấm riêng lẻ theo 2 tiêu chí khác nhau (sức khỏe vs bảo mật). Câu gần nhất với so sánh ('tỉ lệ tử vong do thuốc lá lớn hơn điện thoại') so sánh sai trục — đề hỏi mức độ 'antisocial' chứ không phải tỉ lệ tử vong.

"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly agree with this statement."

Để lên band 6
viết 1 đoạn thực sự so sánh mức độ antisocial giữa 2 hành vi, và thêm phần lập luận thể hiện góc nhìn 'không đồng ý một phần'.

TR Band: 5

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

CC band 5 (giữ nguyên v1). Toàn bộ 4 vấn đề CC cốt lõi bị flag ở V1 đều KHÔNG có thay đổi thực chất: thesis 'partly agree' vẫn không nêu cụ thể; cả 2 đoạn thân bài vẫn 100% ủng hộ cấm (không có phần 'partly'); kết luận vẫn dùng 'firmly convinced' mâu thuẫn thesis; cặp 'On the one hand/On the other hand' vẫn dùng sai vì 2 đoạn cùng chiều. Mọi sửa đổi ở V2 chỉ là ngữ pháp bề mặt.

"I partly agree with this statement"

Để lên band 6
-7: viết lại 1 trong 2 đoạn thân bài theo hướng KHÔNG đồng ý (để khớp thật với 'partly agree'), và sửa kết luận cho nhất quán với thesis.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (giữ nguyên v1). Cả 4 vấn đề bị flag ở V1 đều CHƯA sửa: 'make obsession' (đúng phải 'addiction') vẫn nguyên; '90%' vẫn viết số+ký hiệu, chưa viết chữ; từ 'impact' vẫn lặp 3/3 lần không đổi. Câu 'effect the baby' đáng lẽ sửa thành 'affect' thì bị xóa hẳn động từ, không còn từ vựng nào để chấm ở vị trí đó. Toàn bộ thay đổi giữa 2 version chỉ là ngữ pháp bề mặt, không có cải thiện từ vựng thực chất.

"gradually make obsession"

Để lên band 7
sửa 'make obsession'→'cause addiction', viết chữ '90%'→'ninety percent', và thay 'impact' bằng từ đồng nghĩa ở ít nhất 2/3 lần dùng.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4

GRA band 4 (giữ nguyên v1). Bài chỉ chỉnh sửa ngữ pháp bề mặt (hoà hợp chủ-vị, mạo từ, số nhiều ở nhiều câu), số câu sạch tăng rõ (6/17 so với ~1/17 ở V1). Nhưng các lỗi CHÍNH khiến V1 band 4 vẫn nguyên: 2 câu fragment thiếu động từ chính ("These reasons why...", "in some places that do not allow phones to protect...") và 1 mệnh đề 'that' vỡ ("the view that banned mobile phone") — cả 3 CHƯA sửa. Phát sinh lỗi MỚI nặng hơn: câu 'the emissions from cigarettes can significantly to the baby' bị xóa mất hẳn động từ khi sửa (V1 còn có 'effect' dù sai từ, V2 không còn từ nào).

"the emissions from cigarettes can significantly to the baby"

Để lên band 5
thêm 'are' vào câu 'These reasons...', viết lại 'the view that mobile phones should be banned', và thêm mệnh đề chính cho câu 14.

GRA Band: 4

Tran Linh Dan

Overall
6.5
TR6
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 (không đổi so với V1) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TR 6 · CC 7 · LR 6 · GRA 7). Bài viết lại gần như hoàn toàn khác V1 (đổi hẳn ví dụ và cấu trúc lập luận).
Trả lời đề Task Response6

TR band 6 (giảm từ 7, do đây là ca MIXED premise engagement khác V1). Thân bài 1 (toàn đoạn, tác hại nhận thức/decision-making cho CHÍNH người dùng qua ChatGPT) = AXIS-SUBSTITUTION, né trục "antisocial". Thân bài 2 nửa đầu ("mobile phones are used individually and its affects are not distributed to outsiders" — so sánh với passive smoking) = ON-PREMISE, điểm mạnh nhất bài. Vì tồn tại song song on-premise và axis-substitution, áp Premise Engagement Rule: Partial engagement → ceiling max 6.

"mobile phones are used individually and its affects are not distributed to outsiders, so it is unlikely to pollute a public space"

Để lên band 7+
viết lại Thân bài 1 để bàn đúng trục "antisocial" (gián đoạn cuộc trò chuyện, gây khó chịu người đối diện) thay vì tác hại nhận thức cho bản thân; mở rộng lập luận passive smoking (điểm mạnh nhất) thay vì rẽ sang tiện ích.

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7 (tăng từ 6). Cấu trúc concession-rebuttal có chủ đích: thesis cụ thể (disagree + cơ sở so sánh mức độ hại) → đoạn 1 dùng ngôn ngữ hedging trình bày phe đối lập → đoạn 2 bác bỏ đúng trọng tâm đề. Đây là concession hợp lệ, không rơi vào Thesis-Body Contradiction. Điểm trừ: referencing mơ hồ ("it" không rõ, "its affects" sai số ít/nhiều), 1 câu mất giọng hedging tạo cảm giác căng thẳng với thesis.

"On the one hand, several arguments could be made to support the ban on mobile phones."

Để lên band 8
sửa "its affects"→"their effects"; giữ nhất quán giọng hedging trong đoạn concession.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi). 2+ lỗi wrong-word-meaning: "compatible with smoking" (nên "comparable to"), "damages" dùng sai nghĩa lặp 2 lần (nên "damage" — noncount), "adjudication" (quá hẹp, nên "decision-making"). Thêm collocation không tự nhiên: "weighing factors", "assist...purposes". Điểm mạnh: vốn từ chủ đề tham vọng và đa dạng (~8 cụm), văn phong academic nhất quán.

"mobile phones' damages are overestimated"

Để lên band 7
kiểm tra kỹ nghĩa gốc của mọi từ "nghe sang" trước khi dùng; sửa dứt điểm 5 lỗi wrong-word-meaning.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (tăng từ 6). Phạm vi cấu trúc phức rộng: mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, bị động, mệnh đề nhượng bộ "although", cấu trúc appositive. ~53% câu sạch lỗi. Lỗi hệ thống: pluralize danh từ trừu tượng không đếm được lặp 3 lần ("damages", "lung damages", "artificial intelligences"). Thêm lỗi rải rác: modal+verb sai, đại từ sở hữu sai + nhầm affect/effect, 2 lỗi dấu câu.

"mobile phones' damages are overestimated"

Để lên band 8
sửa dứt điểm lỗi noncount noun (damage/intelligence không thêm 's'); giảm mật độ lỗi rải rác xuống dưới 50% câu.

GRA Band: 7