Practice 23/07 · Task 1 · Bar chart + Table · 1/1 học sinh

Nhận xét bài viết — Practice 23/07, Task 1

Đề: "The bar chart below shows the percentage of adults in Greenfield who took part in three types of physical activity in 2010 and 2023. The table shows the average number of hours men and women spent on each activity per week in 2023. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant."

Bar chart và bảng số liệu Practice 23/07
Học sinhOverallTACCLRGRA
Phạm Trần Khánh (V3)8.08879

📈 Tiến bộ theo version

Phạm Trần Khánh

Overall
8.0
TA8
CC8
LR7
GRA9
Tổng quan — Overall 8.0 (tăng từ 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bước tiến lớn ở cả 4 tiêu chí. GRA đạt 9 — bài sạch tuyệt đối 12/12 câu, cả 3 lỗi V2 (thì, dấu câu, mệnh đề quan hệ) sửa dứt điểm. TA đạt 8 — cả 2 lỗi V2 (overclaim "gym cao nhất cho cả 2 giới", thiếu giá trị 25%/2010 team sports) sửa dứt điểm, 12/12 điểm dữ liệu chính xác. CC đạt 8 — câu team sports nay đủ giá trị 2010 + connector đúng, thứ tự category khớp giữa 2 đoạn. LR đạt 7 — toàn bộ số % viết chữ đầy đủ, chỉ còn 1 lỗi "only" nhẹ mới xuất hiện.
Trả lời đề Task Achievement8

TA band 8 (tăng từ 6). Cả 2 blocker V2 đã sửa dứt điểm: overview nay nêu đúng tie Gym=Running=3.0 giờ cho nữ (không còn overclaim "highest cho cả 2 giới"); giá trị 25%/2010 cho team sports đã được bổ sung rõ ràng. Toàn bộ 12 điểm dữ liệu (6% + 6 giờ) đều chính xác 100%.

"men spent the most time on gym activities, while women spent an equal amount of time on gym activities and running"

Để lên band 9
Giảm word count xuống ~180-200 từ bằng cách bớt liệt kê lại số liệu đã nêu, tập trung chọn lọc feature quan trọng nhất.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC band 8 (tăng từ 7). Cả 2 blocker V2 đã sửa dứt điểm: câu team sports nay nêu đủ giá trị 2010 (25%) + dùng đúng 1 connector tương phản ("In contrast"); thứ tự 3 hoạt động nay khớp nhau giữa 2 đoạn thân bài (gym→running→team sports). Phát sinh 2 vấn đề mới nhẹ: referencing mơ hồ ("A similar gender gap" thiếu antecedent rõ), tín hiệu "Meanwhile" chưa tối ưu cho category ngoại lệ.

"A similar gender gap can be observed in team sports, where men spent 2.0 hours weekly, double the figure for women."

Để lên band 9
Đổi "A similar gender gap" → "A similar pattern of male dominance"; đổi "Meanwhile" → "However" cho câu running.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7 (tăng từ 6). Blocker numeral-not-spelled của V2 đã sửa triệt để — cả 7 lượt số phần trăm đều viết chữ đầy đủ, 0 chữ số còn sót. Phát sinh 1 vấn đề mới nhẹ: "only 1.0 hour" mang sắc thái opinion (P2, đơn lẻ, không hệ thống).

"increased to thirty-five percent" / "only 1.0 hour on team sports"

Để lên band 8
Bỏ "only" trước số liệu giờ để giữ tính trung lập tuyệt đối.

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9

GRA band 9 (tăng từ 7). Cả 3 lỗi V2 đã sửa dứt điểm: thì nhất quán quá khứ đơn xuyên suốt ("increased" thay "will increase"), dấu chấm cuối câu đầy đủ, mệnh đề quan hệ "on which" thay cho cấu trúc lỗi cũ. Bài sạch tuyệt đối 12/12 câu, range cấu trúc rộng và tự nhiên (mệnh đề phân từ, tương phản, so sánh, bị động).

"stood at fifteen percent in 2010 and increased to thirty-five percent in 2023" / "the only activity on which women spent more time than men"

Đã đạt band 9
Không còn điểm chặn — bài sạch tuyệt đối, range rộng. Có thể thử inversion/cleft sentence để làm nổi bật thêm.

GRA Band: 9