Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview có cấu trúc 3 lớp (dominant trend cả 2 biểu đồ + so sánh giờ theo giới + 1 ngoại lệ đúng ở running). Coverage các feature chính khá đầy đủ (giá trị cao nhất 2023, xu hướng chính, ngoại lệ giới tính). Tuy nhiên có 2 lỗi data accuracy: claim "gym cao nhất cho cả 2 giới" lặp lại 2 lần (overview + thân bài) bỏ sót việc Gym và Running đồng hạng 3.0 giờ ở nữ — thậm chí tự mâu thuẫn với chính số liệu bài nêu sau đó; và nêu sai đơn vị "30%" thay vì "3.0 hours" cho giờ tập gym của nữ.
"gym activities accounted for the highest average hours spent by both genders, with men dedicating 3.5 hours, slighlt surpass that of women with 30%"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng đúng vị trí, khái quát được CẢ 2 nguồn dữ liệu (bar chart + table) — điểm mạnh hiếm gặp. Grouping theo nguồn dữ liệu (1 đoạn cho bar chart, 1 đoạn cho table) chính xác 100% so với ảnh gốc. Điểm yếu: câu cuối đoạn thân bài 1 (team sports) phá vỡ pattern trình bày đã lập (bỏ mốc năm 2010 + giá trị 25%) và chồng 2 connector tương phản liền nhau ("Conversely...however"); thứ tự 3 hoạt động bị đổi giữa 2 đoạn thân bài (gym-running-team sports vs gym-team sports-running).
"Conversely, Team sports was the most well-liked physical activity among adults; however, the figure fell slightly to 20%."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ Task 1 khá tốt — collocation chuẩn ("stood at", "the figure for X"), xử lý cường độ từ chính xác ("rose dramatically" cho mức tăng 20 điểm %, "fell slightly" cho mức giảm 5 điểm %, "doubling" cho tỷ lệ 2:1). Tuy nhiên có 1 lỗi nhân cách hoá ("witnessed" gán cho "the figure"), 1 lỗi ngôn ngữ đua tranh ("fell behind"), 1 lỗi đo sai đối tượng đo nghiêm trọng ("30%" cho dữ liệu giờ), và vi phạm hệ thống rule viết số % bằng chữ đầy đủ (7/7 lần: 15%, 35%, 10%, 30%, 5%, 20%, 30% đều sai). Thêm 1 lỗi chưa nêu ở lần chấm đầu: "gym activities accounted for the highwest average weekly hour spent by both genders" — 'accounted for' chỉ dùng cho %, không dùng cho số giờ tuyệt đối; đúng phải là "recorded"/"had" the highest average weekly hour.
"the figure for team sports witnessed a downward trajectory" / "still fell behind by 5% differences"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ, bị động, phân từ tuyệt đối "with + noun + participle", so sánh kép. Tuy nhiên lỗi hệ thống ở 2 điểm: (1) dùng động từ nguyên mẫu thay quá khứ đơn 4 lần ("show", "gain", "increase", "exceed") dù mốc thời gian đã rõ là quá khứ; (2) cấu trúc "with + noun + participle" bị hỏng 2/3 lần dùng (dùng động từ chia thay vì phân từ -ing). Còn lại là lỗi nhỏ rời rạc (số ít/nhiều, mạo từ, viết hoa).
"Overall, gym attendance and running gain popularity over the period, whereas the figure for team sports witnessed a downward trajectory."
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Achievement6
TA band 6 (không đổi). Lỗi đơn vị "30%"→"3.0 hours" đã sửa triệt để. Nhưng lỗi accuracy cốt lõi vẫn còn nguyên: claim "gym...highest...by both genders" lặp lại y hệt 2 lần (overview + thân bài), bỏ sót việc Gym và Running đồng hạng 3.0 giờ ở nữ. Coverage gap (thiếu giá trị 25% team sports 2010) cũng chưa được bổ sung.
"gym activities accounted for the highest average weekly hour spent by both genders"
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (không đổi). Đã sửa lỗi chồng 2 connector tương phản của V1 ("Conversely...however"→chỉ còn 1 "although"), thêm neo so sánh tường minh mới ("...lower than that of the gym activities"). Nhưng 2 vấn đề cốt lõi vẫn y nguyên: câu team sports vẫn thiếu giá trị/năm 2010 (25%), phá vỡ pattern trình bày đã lập; và thứ tự 3 hoạt động vẫn đảo giữa đoạn 3 (gym-running-team sports) và đoạn 4 (gym-team sports-running) — y hệt V1.
"Additionally, Team sports was the most popular physical activity among adults, although its participation rate fell slightly to 20 percent towards the end of the period"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 3/4 lỗi V1 đã sửa THẬT: nhân cách hoá "witnessed"→"recorded", ngôn ngữ đua tranh "fell behind by 5% differences"→"remained 5 percentage points lower", sai đơn vị "30%"→"3.0 hours". Nhưng lỗi numeral-not-spelled chỉ được sửa hình thức (đổi "%" thành chữ "percent" nhưng giữ nguyên chữ số) — rule yêu cầu viết chữ đầy đủ ("thirty-five percent"), không chấp nhận "35 percent". Vẫn còn 4/10 câu (40%) vi phạm, dưới ngưỡng 75% LR-clean. Riêng lỗi "gym activities accounted for the highest average weekly hour spent by both genders" chưa từng được nêu ra ở V1, vẫn còn nguyên ở V2 — 'accounted for' chỉ dùng cho %, không dùng cho số giờ tuyệt đối.
"stood at 15% in 2010 and will increase to 35 percent in 2023"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (tăng từ 6). Cả 2 lỗi hệ thống của V1 đã được xử lý gần như triệt để: cụm phân từ "with + noun + participle" nay đúng 3/3 lần (trước 1/3); lỗi thì động từ giảm từ 4 xuống 1 trường hợp (không còn hệ thống). Còn sót: "stood at 15%...and will increase to 35 percent" — thay lỗi nguyên mẫu bằng lỗi tương lai sai chỗ (cùng subskill, cùng vị trí, không phải vấn đề mới); 1 lỗi thiếu dấu chấm mới xuất hiện; 1 lỗi mệnh đề quan hệ tồn tại từ V1.
"with the proportion standing at 10 percent" / "slightly surpassing that of women with 3.0 hours"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Achievement8
TA band 8 (tăng từ 6). Cả 2 blocker V2 đã sửa dứt điểm: overview nay nêu đúng tie Gym=Running=3.0 giờ cho nữ (không còn overclaim "highest cho cả 2 giới"); giá trị 25%/2010 cho team sports đã được bổ sung rõ ràng. Toàn bộ 12 điểm dữ liệu (6% + 6 giờ) đều chính xác 100%.
"men spent the most time on gym activities, while women spent an equal amount of time on gym activities and running"
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (tăng từ 7). Cả 2 blocker V2 đã sửa dứt điểm: câu team sports nay nêu đủ giá trị 2010 (25%) + dùng đúng 1 connector tương phản ("In contrast"); thứ tự 3 hoạt động nay khớp nhau giữa 2 đoạn thân bài (gym→running→team sports). Phát sinh 2 vấn đề mới nhẹ: referencing mơ hồ ("A similar gender gap" thiếu antecedent rõ), tín hiệu "Meanwhile" chưa tối ưu cho category ngoại lệ.
"A similar gender gap can be observed in team sports, where men spent 2.0 hours weekly, double the figure for women."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 6). Blocker numeral-not-spelled của V2 đã sửa triệt để — cả 7 lượt số phần trăm đều viết chữ đầy đủ, 0 chữ số còn sót. Phát sinh 1 vấn đề mới nhẹ: "only 1.0 hour" mang sắc thái opinion (P2, đơn lẻ, không hệ thống).
"increased to thirty-five percent" / "only 1.0 hour on team sports"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9
GRA band 9 (tăng từ 7). Cả 3 lỗi V2 đã sửa dứt điểm: thì nhất quán quá khứ đơn xuyên suốt ("increased" thay "will increase"), dấu chấm cuối câu đầy đủ, mệnh đề quan hệ "on which" thay cho cấu trúc lỗi cũ. Bài sạch tuyệt đối 12/12 câu, range cấu trúc rộng và tự nhiên (mệnh đề phân từ, tương phản, so sánh, bị động).
"stood at fifteen percent in 2010 and increased to thirty-five percent in 2023" / "the only activity on which women spent more time than men"
GRA Band: 9