Practice 18/07 · Task 1 · Table · 13/13 học sinh

Nhận xét bài viết — Practice 18/07, Task 1

Đề: "The table below shows the percentage of free time spent on four activities by teenagers, adults and seniors in Country X in 2023." Screen time — Teen 45%, Adult 25%, Senior 15%. Sport/exercise — Teen 20%, Adult 15%, Senior 15%. Reading — Teen 10%, Adult 25%, Senior 35%. Socialising — Teen 25%, Adult 35%, Senior 35%.

Bảng số liệu Practice 18/07
Học sinhOverallTACCLRGRA
Phạm Trần Khánh (V2)7.57.08.08.06.0
Khánh Linh (V2)8.08.08.08.08.0
Nguyễn Bảo Trâm7.06.07.07.08.0
Văn Thế Hiển (V2)8.59.08.08.08.0
Lê Bùi Khánh Chi6.05.06.06.07.0
Minh Thư (V2)8.08.08.07.08.0
Trần Khánh Chi6.05.05.08.06.0
Nguyễn Thu Hương6.56.07.06.06.0
Đào Tuấn Minh7.08.07.07.06.0
Nguyễn Hà Phương5.54.06.06.06.0
Mai Phuong6.07.06.06.05.0
Quách Nam Khánh7.58.07.07.08.0
Tran Linh Dan (V2)7.59.08.06.07.0

📈 Tiến bộ theo version

Phạm Trần Khánh

Overall
7.5
TA7
CC8
LR8
GRA6
Tổng quan — Overall 7.5 (↑ từ 6.5 ở bản trước) · 191 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Overview được viết lại hoàn toàn — lỗi khẳng định sai gốc ("sport thấp nhất ở cả 3 nhóm") đã biến mất, kéo cả TA (6→7) và CC (6→8) lên rõ rệt. GRA giữ nguyên 6 vì lỗi thì hệ thống vẫn còn (thu hẹp từ 2 câu xuống 1 câu, chưa hết hẳn). LR giữ 8 — 1 điểm cũ chưa sửa + 1 điểm mới nhưng bù trừ.
Trả lời đề Task Achievement7

Đã sửa đúng lỗi gốc. Overview không còn khẳng định sai "sport thấp nhất ở cả 3 nhóm" — mọi số liệu đối chiếu lại đều khớp bảng gốc 100%.

Lỗi mới, nhẹ — ngôn ngữ chủ quan

"showed only minor differences" · "accounts for only 10%"

Từ "only" xuất hiện 2 lần (1 lần ngay trong overview) — vi phạm nguyên tắc báo cáo trung lập của Task 1, đủ để giữ TA ở 7 thay vì lên 8.

Sửa lại
Bỏ hẳn "only" ở cả 2 vị trí — giữ nguyên số liệu, chỉ bỏ sắc thái phán xét.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Cả 3 lỗi CC gốc của V1 đều đã sửa. Overview viết lại chính xác 100%, comma splice đã hết, "Conversely" sai đã thay bằng "In contrast" đúng ngữ cảnh.

1 lỗi nhỏ mới

"Specifically, adults and seniors spend an equal share of 35% on socialising, while the figure for teenagers is lower, at 25%."

Câu này đảo ngược thứ tự trình bày nhóm (già trước, trẻ sau) so với chuẩn "teenagers → adults → seniors" đã thiết lập xuyên suốt bài — lỗi P2 nhẹ, giữ CC ở 8 thay vì lên 9.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource8

1 điểm cũ đã sửa, 1 điểm cũ còn nguyên, 1 điểm mới.

Đã sửa

Không còn lặp "significantly higher" cho 2 mức chênh lệch khác độ lớn — thay bằng chuỗi động từ đa dạng (rises to/peaks at).

Chưa sửa + mới

"sport and exercise capture 20%" · "accounts for only 10%"

"capture 20%" vẫn còn nguyên từ V1 (nên "account for/make up"). "only" mới xuất hiện — ngôn ngữ chủ quan.

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Không đổi so với V1 — lỗi thì hệ thống vẫn còn, chỉ thu hẹp phạm vi. 4/6 lỗi cũ đã sửa hẳn (comma splice, hoà hợp chủ-vị, giới từ, dấu nháy sở hữu), nhưng lỗi trần-band vẫn còn 1 câu.

Còn lại

"socialising ranked highest among older generations , while the proportion of time spent on sport and exercise showed only minor differences"

"ranked"/"showed" lệch sang quá khứ trong bài present-simple — cùng category lỗi đã cap V1 ở band 6, chỉ giảm từ 2 câu xuống 1 câu, chưa hết hẳn nên trần vẫn giữ nguyên.

GRA Band: 6

Khánh Linh

Overall
8.0
TA8
CC8
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (không đổi so với V1) · 208 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Bài sửa rất nhẹ — chủ yếu đổi từ ("declined steadily"→"declined markedly", đúng gợi ý LR trước), phát sinh 1 lỗi chính tả nhỏ ("acroos"). Cả 4 tiêu chí giữ nguyên band 8 vì 2 điểm nghẽn P2 cũ (connector "while"/"By contrast" ở CC, collocation "occupied" ở LR) chưa được sửa.
Trả lời đề Task Achievement8

Không đổi so với V1. Overview vẫn giữ kỹ thuật nhóm 2 cặp xu hướng đối lập, 12/12 số liệu chính xác tuyệt đối.

Gợi ý V1 chưa được áp dụng

"just 10 percent"

Từ "just" vẫn còn nguyên dù đã được gợi ý bỏ ở lần chấm trước. Overview cũng chưa gộp CẢ HAI tie Adults=Seniors (sport và socialising) thành 1 insight — vẫn chỉ nêu 1/2.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Không đổi so với V1. Cả 2 lỗi connector đã flag ở lần trước vẫn giữ nguyên y hệt, không có lỗi mới.

Chưa sửa (giữ nguyên từ V1)

"while adults and seniors allocated an identical percentage" · "By contrast, the percentage of time devoted to sport/exercise differed slightly"

Cả "while" và "By contrast" đều nối 2 ý CÙNG bản chất (ổn định/cùng hướng giảm), nên đổi thành "similarly" — góp ý này chưa được áp dụng.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource8

1 điểm đã sửa đúng, 1 điểm cũ còn nguyên, 1 lỗi chính tả mới.

Đã sửa

"declined markedly with age"

Đúng gợi ý V1 (đổi "steadily" quá nhẹ → "markedly", khớp mức giảm 20 điểm %).

Chưa sửa + lỗi mới

"occupied less time with increasing age" · "acroos"

Collocation "occupied" vẫn gượng (nên "took up/were allocated"). "acroos" là lỗi chính tả mới (should be "across").

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Vẫn 7/7 câu sạch lỗi (100%). Lỗi chính tả "acroos" thuộc phạm vi LR (không tính vào GRA). Việc bỏ participle "increasing" ở câu reading không tạo lỗi ngữ pháp mới — câu vẫn đúng cấu trúc.

GRA Band: 8

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.0
TA6
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.0 · 226 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Ngữ pháp rất mạnh (GRA 8, chỉ 1 lỗi/9 câu). TA thấp nhất (6) vì overview khẳng định cả reading và socialising đều "becoming identical between adults and seniors" — chỉ đúng với socialising (35%=35%), SAI với reading (25% vs 35%) — tự mâu thuẫn với chính thân bài. Lỗi này lan sang cả CC (wrong-grouping, chặn CC ở 7) và LR (2 lần dùng động từ nhân cách hoá "experienced", chặn LR ở 7).
Trả lời đề Task Achievement6

Overview tách đoạn riêng, gom nhóm theo xu hướng tăng/giảm (kỹ thuật đúng). Toàn bộ số liệu ở thân bài chính xác 100% với bảng gốc, đủ cả 4 hoạt động.

Lỗi accuracy ngay trong overview

"...reading and socialising experienced an upward trajectory as people grew older, eventually becoming identical between adults and seniors."

Khẳng định CẢ reading VÀ socialising đều "identical" giữa adults/seniors. Chỉ socialising đúng (35%=35%); reading SAI (adults 25% vs seniors 35%, chênh 10 điểm %) — tự mâu thuẫn với chính câu thân bài "climbed steadily to 25% for adults and peaked at 35% among the elderly". Thêm 1 lỗi opinion language nhỏ ("accounting for only 10%").

Sửa lại
"...while reading continued to rise even between adults and seniors, socialising levelled off at an identical 35% for both groups."

TA Band: 6

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có] | Data chính xác [KHÔNG — overview tự mâu thuẫn] → TA 6.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, grouping strategy theo hướng xu thế (screen+sport giảm / reading+socialising tăng) nhất quán ở cấp vĩ mô, linking devices đa dạng và phần lớn chính xác ("A similar downward tendency", "Meanwhile").

Wrong-grouping trong overview

"...reading and socialising experienced an upward trajectory... eventually becoming identical between adults and seniors."

Cùng lỗi với TA — đây là lỗi grouping mechanism thật sự (không chỉ chọn sai feature), khiến người đọc hiểu sai cấu trúc dữ liệu ngay từ overview. Vì overview không đạt điều kiện "grouping accurate", CC bị chặn ở tối đa band 7.

CC Band: 7

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [KHÔNG — wrong-grouping] | Devices đa dạng và chính xác [có] → CC 7.

Từ vựng Lexical Resource7

Range từ vựng rất rộng (10+ collocation Task 1 riêng biệt: downward trend, upward trajectory, significant decline, fell slightly, leveled off, climbed steadily, peaked at), cường độ khớp chính xác với biên độ số liệu ở mọi câu.

Personification verb — chặn band 8-9

"reading and socialising experienced an upward trajectory" · "the figure for screen time experienced a significant decline"

Dùng "experienced" 2 lần với chủ ngữ vô tri — nhân cách hoá xu hướng, chặn cứng LR ở band 7 dù range đang track band 8-9. Thêm 1 opinion word ("only 10%") và 2 lỗi collocation nhỏ.

LR Band: 7

🧮 Tiebreaker: Range track band 8-9, nhưng Personification Ceiling áp dụng → LR không thể vượt quá band 7 → LR 7.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Chỉ đúng 1 lỗi ngữ pháp thật sự trên 9 câu (~11%). Không lỗi thì, hoà hợp chủ-vị, mạo từ, dấu câu hệ thống. Phạm vi cấu trúc rộng: nhiều participle clause, mệnh đề quan hệ, cấu trúc rút gọn nâng cao hiếm gặp ("rising to and staying at 35%" — hai giới từ chia sẻ 1 bổ ngữ).

1 lỗi cấu trúc

"...on sports, which then fell slightly and leveled off at 15% for both adults and older citizens."

Đại từ quan hệ "which" gắn sai đối tượng — bám vào "sports" (danh từ gần nhất) nhưng chỉ tỷ lệ mới giảm rồi ổn định được, không phải môn thể thao.

Sửa lại
"...on sports, a figure which then fell slightly and leveled off at 15%..."

GRA Band: 8

🧮 Tiebreaker: 9 câu tổng, lỗi ở 1 câu → 8/9 ≈ 89% error-free → GRA 8.

Văn Thế Hiển

Overall
8.5
TA9
CC8
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.5 · 158 từ · chấm lại theo protocol đối chiếu V1↔V2 (tăng +1.5 so với V1)
Sửa gần như triệt để mọi vấn đề V1: lỗi cấu trúc "compared to...devoted" ở overview → viết lại thành "whereas the older age group devoted..." (đúng); bỏ sót tie ở seniors → thêm hẳn câu "Notably, reading and socialising were equally popular among seniors" (đúng insight nâng band 8→9); "similar" cho sport 15%=15% → sửa thành "identical"; bỏ từ opinion "only"; bỏ redundant "increasingly more popular"; sửa nhầm category-label "leisure activities" cho reading; lỗi thì hệ thống (trộn hiện tại/quá khứ) không còn xuất hiện. TA tăng 7→9, CC 7→8, LR 7→8, GRA 6→8.
Trả lời đề Task Achievement9

So với V1: lỗi named ("seniors devoted greatest share to socialising" bỏ sót tie reading=socialising=35%) đã được giải quyết triệt để — không chỉ sửa mà còn thêm hẳn 1 câu insight mới.

Câu insight mới, không có ở V1

"Notably, reading and socialising were equally popular among seniors."

Phát hiện tie 35%=35% giữa reading và socialising ở seniors — đòi hỏi đọc chéo cột, không lộ sẵn trong bảng. 8/8 số liệu thân bài chính xác tuyệt đối, phát hiện tới 3 điểm trùng (sport 15%=15%, socialising 35%=35%, và tie reading=socialising ở seniors). Không opinion/racing language, coverage đầy đủ.

TA Band: 9

🧮 Tiebreaker (7/8): 3/3 đạt → 8, và chất lượng insight đẩy tiếp lên 9.

So với V1 (TĂNG 7→9, +2 band): vấn đề named đã sửa + bổ sung insight mới hoàn toàn không có ở V1.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

So với V1: lỗi "seniors devoted the greatest share to socialising" (bỏ sót tie) đã sửa bằng câu insight mới. Grouping chính xác tuyệt đối và nhất quán overview↔thân bài — mức hiếm gặp.

1 lỗi referencing nhỏ, mới phát sinh

"Regarding sport and screen time, teenagers spent the largest proportion of their leisure time on these activities, at 45% and 20% respectively."

Nhãn liệt kê "sport and screen time" (sport trước) nhưng số liệu theo sau lại đúng thứ tự "screen, sport" (45%=screen, 20%=sport) — respectively bị đảo thứ tự nhãn. Đây là lỗi mới (V1 không có), nhưng nhẹ hơn nhiều so với vấn đề đã sửa.

CC Band: 8

🧮 Tiebreaker: 3/3 đạt nhưng band 9 đòi hỏi "referencing always clear" — lỗi respectively (dù nhỏ) chặn ở 8.

So với V1 (TĂNG 7→8, +1 band): vấn đề named đã sửa, 1 lỗi nhỏ mới phát sinh không đủ kéo lùi band.

Từ vựng Lexical Resource8

So với V1: cả 4 vấn đề named đều đã sửa — "only 10%" bỏ hẳn; "increasingly more popular" → "increasingly popular"; "leisure activities" cho riêng reading → đổi cách diễn đạt; "was similar between the two older groups" → "was identical for the two older groups" (đúng vì 15%=15% tuyệt đối).

2 điểm P2 rất nhỏ còn lại

"free time on screen time" · "in the year 2023"

Mật độ từ "time" hơi dày trong 1 câu; "in the year 2023" hơi thừa so với "in 2023" — cả 2 đều là điểm mới, rất nhẹ, không ảnh hưởng band.

LR Band: 8

🧮 Tiebreaker: 100% câu sạch LR, nhưng chưa có collocation hiếm/tinh tế đủ cho band 9 → LR 8.

So với V1 (TĂNG 7→8, +1 band): cả 4 vấn đề named đều được sửa dứt điểm.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

So với V1: lỗi cấu trúc "compared to" dùng sai chức năng nối mệnh đề đã được viết lại hoàn toàn ("whereas the older age group devoted..."); lỗi thì hệ thống (trộn hiện tại/quá khứ, lặp 2 lần ở V1) không còn xuất hiện — toàn bài giữ nhất quán quá khứ đơn.

Chỉ còn 1 lỗi nhỏ

"country X"

Thiếu viết hoa "Country X" — lỗi duy nhất còn lại, 7/8 câu hoàn toàn sạch (87.5%, tăng mạnh từ 50% ở V1).

GRA Band: 8

🧮 Tiebreaker: 7/8 = 87.5% error-free → GRA 8.

So với V1 (TĂNG 6→8, +2 band): cả lỗi cấu trúc lẫn lỗi thì hệ thống đều được giải quyết triệt để, không phát sinh lỗi mới đáng kể.

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
6.0
TA5
CC6
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.0 · 233 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
TA thấp nhất (5) vì có 4 lỗi số liệu THỰC SỰ SAI trong thân bài (không chỉ overview) — 3/4 chỉ số của riêng nhóm seniors đều sai. LR/CC cùng dừng ở 6 vì overview khẳng định sai "sport thấp nhất cho cả 3 nhóm" (tự mâu thuẫn với chính thân bài) + ngôn ngữ ý kiến lặp lại ("only" x3) + 1 lỗi phóng đại nghiêm trọng ("almost all" cho 25%). GRA cao nhất (7) — chỉ 1 lỗi cấu trúc thực và 1 lỗi so sánh logic.
Trả lời đề Task Achievement5

Overview có cấu trúc tốt, tách đoạn riêng, chọn đúng 2 feature chính. Đoạn về teenagers chính xác 100% số liệu. Nhưng bài có khối lượng lớn lỗi số liệu ở đoạn adults/seniors.

4 lỗi số liệu thực sự sai + 1 lỗi overview + 1 lỗi phóng đại

"seniors spend the most time on socialising, at 40%" · "seniors love reading, so they spend 30% of their free time on reading" · "who only spend 15% on reading" · "seniors spending only 5%"

Bảng gốc: socialising senior=35% (không phải 40%), reading senior=35% (không phải 30%), reading adult=25% (không phải 15%, nhầm sang giá trị sport), sport senior=15% (không phải 5%). 3/4 chỉ số riêng nhóm seniors đều sai — chỉ screen time senior đúng. Cộng thêm overview sai ("sports were the least attractive for all three groups" — sai với teen, tự mâu thuẫn thân bài) và 1 lỗi phóng đại nghiêm trọng ("almost all" cho 25%).

TA Band: 5

🧮 Tiebreaker: khối lượng lỗi (1 overview + 4 body + 1 phóng đại) vượt xa ngưỡng "1-2 lỗi" của band 6 → TA 5.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, grouping thân bài theo similarity khá thông minh (gộp adults+seniors), devices đa dạng (Overall/Additionally/Besides that/Meanwhile/However/Turning to/In contrast/Finally).

Wrong-grouping nghiêm trọng trong overview

"Additionally, sports were the least attractive for all three groups" · "reading is the only activity which teenagers spend less time on"

Sai với teenagers (reading 10% mới thấp nhất, không phải sport 20%) — bài tự mâu thuẫn ngay ở thân bài.

CC Band: 6

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [không] | Devices đa dạng [có] → CC 6.

Từ vựng Lexical Resource6

Đoạn thân bài 1 (teenagers) sạch, vốn từ Task 1 chuẩn: "accounts for 45%", "stands at 20%", "making up 25%".

Đoạn thân bài 2 có nhiều lỗi register

"devote almost all of their leisure time to socialising, making up 25%" · "seniors love reading" · "only spend 15%"

Phóng đại định lượng nghiêm trọng ("almost all" cho 25%, sai lệch ~60-70 điểm %); "only" lặp 3 lần tạo pattern ngôn ngữ ý kiến hệ thống; "love" gán cảm xúc chủ quan cho số liệu.

LR Band: 6

🧮 Tiebreaker: 64% câu sạch (<75%) + ngôn ngữ ý kiến hệ thống → LR 6.

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Dùng đa dạng cấu trúc phức: mệnh đề quan hệ ("which accounts for 45%"), cụm tuyệt đối song song ("with adults spending 15% and seniors spending only 5%").

1 lỗi cấu trúc + 1 lỗi so sánh logic

"account for just 10%" · "higher than adults"

Mệnh đề phân từ bị gãy (thiếu -ing, đáng lẽ "accounting for"). So sánh không logic: số liệu so với người, đáng lẽ "higher than that of adults".

GRA Band: 7

🧮 Tiebreaker: 9/14 câu sạch = 64.3% error-free, có 1 lỗi cấu trúc thực → GRA 7.

Minh Thư

Overall
8.0
TA8
CC8
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (↑ từ 7.5 ở bản trước) · 228 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Đã sửa dứt điểm lỗi số liệu duy nhất từng chặn TA ở V1 (reading-adults 30%→25%), kéo TA lên 7→8. LR giữ nguyên 7 nhưng vì lý do khác hẳn: đã sửa hết cả 4 điểm cũ (bỏ "dominated", sửa chính tả) nhưng phát hiện quy tắc mới — số phần trăm phải viết chữ hoàn toàn, bài vẫn viết dạng số ở phần lớn câu. CC/GRA giữ nguyên 8, mỗi tiêu chí còn đúng 1 lỗi nhỏ chưa sửa từ V1.
Trả lời đề Task Achievement8

Đã sửa đúng và sạch lỗi số liệu duy nhất của V1. Re-verify toàn bộ 12/12 số liệu từ đầu: tất cả khớp chính xác bảng gốc, kể cả điểm từng sai (reading-adults nay đúng 25%).

Đã sửa

"reading increased significantly from ten percent for teenagers to 25 percent for adults"

Thay cho "tripled...to 30 percent" sai ở V1 — vừa đúng số vừa đúng cường độ. Overview vẫn giữ tie ở seniors (reading=socialising=35%), ngôn ngữ trung tính hơn V1 (bỏ "dominated").

Còn lại (không phải lỗi mới)

Word count 228 vẫn cao, y hệt V1 — chưa rèn kỹ năng chọn lọc số liệu cô đọng hơn để tiến gần band 9.

TA Band: 8

🧮 Tiebreaker (7/8): Overview mạnh [có] | Data hoàn toàn chính xác [có, đã sửa xong] | Coverage đầy đủ [có] → 3/3 → TA 8.

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Overview 2 lớp thông tin vẫn giữ nguyên chất lượng. Câu tie-handling viết lại ("were the most prominent choices" thay vì "dominated") nhưng vẫn giữ đúng cơ chế báo hiệu tie (chủ ngữ ghép + 1 vị ngữ chung) — không bị suy yếu.

Chưa sửa (y nguyên từ V1)

"but became more prominent among adults and seniors"

"but" vẫn hàm ý tương phản sai chỗ — quan hệ thực tế là tiếp diễn cùng chiều tăng, nên dùng "and". Đây là điểm duy nhất còn ngăn CC lên 9.

CC Band: 8

🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Devices đa dạng, 1 lỗi nhỏ y nguyên [có] → CC 8.

Từ vựng Lexical Resource7

Cả 4 điểm lỗi V1 đã sửa dứt điểm. Bỏ hẳn "dominated" (racing language), sửa "allocate to"→"allocated to", sửa cả 2 lỗi chính tả "teh"→"the"/"quater"→"quarter". Không phát sinh lỗi từ vựng mới nào ở những chỗ đã sửa.

Rào cản band 8 lần này — quy tắc mới (không phải lỗi cũ)

"at 45 percent" · "to 25 percent among adults" · "peaking at 35 percent"

Theo quy ước bắt buộc từ 20/07: số phần trăm phải viết chữ hoàn toàn (chỉ "forty-five percent" mới đúng, cả "45%" lẫn "45 percent" đều sai). Bài vẫn viết dạng số ở phần lớn câu — lỗi mang tính hệ thống của quy ước hình thức, không phải lỗi từ vựng thật, nhưng đủ để giữ band ở 7 theo tiebreaker LR-clean%.

LR Band: 7

🧮 Tiebreaker: Range đạt ceiling 9, nhưng quy tắc numeral-spelling mới áp dụng lần đầu chặn ở mức "rare minor errors" → LR 7 (giữ nguyên band V1, khác lý do).

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

2/3 lỗi V1 đã sửa đúng. "leisure time allocated to" (participle chuẩn) và "but became more prominent" (thì đúng) đều đã fix.

Chưa sửa + 1 lỗi nhỏ mới

"The table compared" · "reading, socialising by three age demographics"

Lỗi thì ở câu thesis mở đầu ("compared" → nên "compares") vẫn y nguyên từ V1 — pattern lỗi nhất quán. Phát sinh 1 lỗi liệt kê nhỏ mới: thiếu "and" trước item cuối trong danh sách 4 hoạt động.

GRA Band: 8

🧮 Tiebreaker: 9/10 = 90% error-free, phạm vi cấu trúc rộng, không lỗi mới đủ nặng để hạ band → GRA 8 (giữ nguyên).

Trần Khánh Chi

Overall
6.0
TA5
CC5
LR8
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · 184 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Toàn bộ 9 số liệu cụ thể trong thân bài chính xác 100% với bảng gốc, kể cả phép suy luận ("one-third", "same as adult"). Câu overview đầu tiên đúng (dominant feature cho cả teen và senior). Nhưng câu overview thứ 2 đảo ngược HOÀN TOÀN hướng xu hướng cho cả 2 cặp hoạt động (screen+exercise thực giảm theo tuổi, không phải tăng; reading+socialising thực tăng theo tuổi, không phải giảm) — lỗi accuracy nghiêm trọng nhất có thể xảy ra ở overview, xếp cùng mức "vague overview" theo rubric dù thân bài hoàn toàn chính xác.
Trả lời đề Task Achievement5

Toàn bộ 9 số liệu cụ thể trong thân bài chính xác 100% với bảng gốc, kể cả phép suy luận ("one-third", "same as adult"). Câu overview đầu tiên đúng (dominant feature cho cả teen và senior). Nhưng câu overview thứ 2 đảo ngược HOÀN TOÀN hướng xu hướng cho cả 2 cặp hoạt động (screen+exercise thực giảm theo tuổi, không phải tăng; reading+socialising thực tăng theo tuổi, không phải giảm) — lỗi accuracy nghiêm trọng nhất có thể xảy ra ở overview, xếp cùng mức "vague overview" theo rubric dù thân bài hoàn toàn chính xác.

"Within age, the percentage of screen time and exercise show an upward trend, however, the percentage of reading and socialising demonstrated the opposite trend."

luôn kiểm tra 2 số liệu đầu-cuối trước khi khẳng định "tăng/giảm" trong overview — đây là câu quan trọng nhất bài, sai ở đây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn sai 1 số liệu chi tiết.

TA Band: 5

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, cross-referencing xuyên đoạn tốt ("one-third of the figure among teenagers", "the same as adult percentage"). Nhưng câu overview thứ 2 ("screen time and exercise show an upward trend... reading and socialising demonstrated the opposite trend") đảo ngược HOÀN TOÀN hướng xu hướng của cả 4 hoạt động so với bảng gốc — và tự mâu thuẫn với chính thân bài của bài này (thân bài mô tả đúng chiều giảm/tăng thật). Đây không phải lỗi "vague overview" mà là overview chủ động dẫn sai hướng — nặng hơn cả lỗi wrong-data-grouping điển hình vì ảnh hưởng đồng thời cả 2 cặp xu hướng.

"Within age, the percentage of screen time and exercise show an upward trend, however, the percentage of reading and socialising demonstrated the opposite trend."

trước khi viết "upward/downward trend", viết ra 2 con số đầu-cuối của mỗi hoạt động để xác nhận đúng chiều trước khi chọn từ.

CC Band: 5

Từ vựng Lexical Resource8

Chỉ 2 lỗi collocation giới từ nhẹ (P2): "spend...for" nên là "spend...on"; "similar with" nên là "similar to". Đa dạng cách gọi số liệu (percentage/proportion/figure) và động từ báo cáo (accounted for/made up/recorded), luân phiên đều các đoạn. Điểm mạnh: "one-third of the figure" — diễn đạt tỷ lệ nâng cao bằng phân số, "contrary to" dùng đúng ngữ cảnh học thuật. Lưu ý: "upward trend"/"opposite trend" (câu 3) tự nó là collocation đúng chuẩn — không tính là lỗi LR dù nội dung xu hướng sai (đó là vấn đề TA/CC).

"spend most of their time for screen time" · "similar with the percentage of reading"

sửa 2 lỗi giới từ; bổ sung thêm collocation hiếm ("on a par with", "make up the largest share of") để đạt 10+ cụm cho band 9.

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

6/9 câu (66.7%) mắc lỗi. Lỗi chủ đạo: trộn thì hệ thống, kể cả trong cùng 1 câu (câu 3: "show" vs "demonstrated"; câu 4: "was" vs "spend") — áp trần GRA ở mức 6. Lỗi hoà hợp chủ-vị lặp pattern "the percentage of X + động từ số nhiều" (câu 2, 3). Lỗi số ít/nhiều "was the activities" (câu 4). Vài lỗi dấu câu (comma splice với "however", câu kết bằng dấu phẩy) và giới từ ("spend...for", "similar with"). Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, "while"-contrast, so sánh tỷ lệ "one-third of the figure".

"the percentage of teenagers spend" · "spend most of their time for screen time"

giữ nhất quán MỘT thì xuyên suốt (quá khứ đơn cho số liệu 2023); soát lại hoà hợp chủ-vị khi chủ ngữ là "the percentage/proportion of X".

GRA Band: 6

Nguyễn Thu Hương

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · 180 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview đúng vị trí, nêu dominant feature chính xác (teen/screen 45%) và có insight về xu hướng tuổi tác. Nhưng overview overgeneralize tie ở seniors ("socialising was the most popular" trong khi reading=socialising=35%, tie) — dù thân bài tự sửa đúng ("both standing at 35%"). Lỗi nghiêm trọng hơn: câu cuối "they spent only 25% of their free time on screen time and sport" — bảng gốc senior screen=15%, sport=15%, không có 25% nào áp dụng ở đây. Lỗi magnitude đáng kể (lệch 10 điểm %, sai 2 số cùng lúc). Cộng thêm 2 lần dùng "only" mang tính đánh giá chủ quan. 8/10 điểm dữ liệu còn lại chính xác.
Trả lời đề Task Achievement6

Overview đúng vị trí, nêu dominant feature chính xác (teen/screen 45%) và có insight về xu hướng tuổi tác. Nhưng overview overgeneralize tie ở seniors ("socialising was the most popular" trong khi reading=socialising=35%, tie) — dù thân bài tự sửa đúng ("both standing at 35%"). Lỗi nghiêm trọng hơn: câu cuối "they spent only 25% of their free time on screen time and sport" — bảng gốc senior screen=15%, sport=15%, không có 25% nào áp dụng ở đây. Lỗi magnitude đáng kể (lệch 10 điểm %, sai 2 số cùng lúc). Cộng thêm 2 lần dùng "only" mang tính đánh giá chủ quan. 8/10 điểm dữ liệu còn lại chính xác.

"they spent only 25% of their free time on screen time and sport" · "socialising was the most popular activity among adults and seniors"

dò lại từng con số với đúng hàng trong bảng trước khi nộp — lỗi 25%/15% có thể do nhầm với hàng Adults-Screen=25%; khi 2 giá trị bằng nhau, dùng "joint-leading"/"tied" thay vì chọn 1 hoạt động làm "most popular".

TA Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách riêng, nêu đúng dominant feature + có insight bổ sung ("older people spent more time reading, whereas younger people spent more time using screen"). Grouping teen+adult gộp chung 1 đoạn trong khi senior tách riêng — minor inconsistency về phân bổ, không phải wrong-grouping (không sai phân loại dữ liệu). 2 điểm trừ nhỏ: "Regarding to" sai hình thức cohesive device; câu cuối "they spent only 25% of their free time on screen time and sport" mơ hồ giữa số liệu gộp/riêng (thiếu "Both...and" như câu tương tự ở đoạn trên) — đây là vấn đề referencing/clarity, tách biệt với lỗi số liệu TA (25% sai, thực tế 15%/15%).

"Regarding to the seniors, reading and socialising were popular, both standing at 35%." · "However, they spent only 25% of their free time on screen time and sport."

cân bằng lại đoạn thân bài theo rank thay vì gộp 2 nhóm 1 đoạn; viết rõ "screen time and sport each accounted for only 15%" để vừa rõ nghĩa vừa sửa luôn lỗi số liệu.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

"only" lặp lại 3 lần (10%, 15%, 25%), mỗi lần đều gắn với số liệu thấp nhất của 1 trong 3 nhóm tuổi khác nhau — đúng ngưỡng "systematic opinion language", áp hard cap LR tối đa 6 bất kể range từ vựng khá (6-7 cụm collocation Task 1 đúng, ceiling gốc 7). Thêm 3 lỗi collocation nhỏ: "using screen" (thiếu số nhiều), "recording at"/"spending at" (nên dùng "accounted for"/"stood at"), "Regarding to" (thừa giới từ). Điểm mạnh: "accounted for 25%", "standing at 35%" dùng đúng, cấu trúc thứ hạng đa dạng.

"only 10%" · "recording at only 10%"

loại bỏ hoàn toàn "only" trước số liệu — để con số tự nói lên mức độ thấp; cố định 1 collocation chuẩn cho mệnh đề chỉ %.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

5/10 câu (50%) có lỗi: giới từ thừa "Regarding to" (đáng lẽ "Regarding"), thiếu so sánh nhất "was the popular activity" (đáng lẽ "the most popular"), mệnh đề phân từ sai chủ ngữ logic "spending at 35%" (đáng lẽ "standing at", đã dùng đúng ở câu khác), lỗi collocation "recording at" (đáng lẽ "recorded at" hoặc bỏ "at"), 1 lỗi dấu câu nhỏ. Đáng chú ý: cùng 1 pattern phân từ chỉ số liệu, học sinh dùng ĐÚNG ở câu 9 ("standing at") nhưng sai ở câu 6, 7 — kiểm soát cấu trúc chưa ổn định. Điểm mạnh: liên từ tương phản while/whereas/however dùng đúng và đa dạng.

"spent more time using screen" · "was the popular activity"

cố định hoá 1 collocation duy nhất cho mệnh đề phân từ chỉ số liệu ("standing at X%"), không tự chế biến thể; luôn kiểm tra "regarding" không đi với "to".

GRA Band: 6

Đào Tuấn Minh

Overall
7.0
TA8
CC7
LR7
GRA6
Tổng quan — Overall 7.0 · 232 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview đạt mức "insightful": không chỉ nêu dominant feature 2 đầu cực (teen/screen, seniors/reading+socialising, đúng tie) mà còn phát hiện pattern bậc hai (screen giảm/reading tăng theo tuổi) — mức tinh vi tương đương anchor band 9. Zero lỗi data trong 12/12 điểm dữ liệu, kể cả 2 phép tính phái sinh phức tạp đều chính xác. Coverage đầy đủ, xử lý đúng mọi tie (senior reading=socialising, adult screen=reading, sport senior=adult). Điểm trừ duy nhất: 4 từ mang sắc thái nhận định nhẹ ("only" x2, "just", "least preferred") — đủ để giữ bài ở band 8 thay vì 9. Lỗi "According to 5%" không tính vào TA vì không gây hiểu sai số liệu (câu vẫn đúng "almost half"=45%).
Trả lời đề Task Achievement8

Overview đạt mức "insightful": không chỉ nêu dominant feature 2 đầu cực (teen/screen, seniors/reading+socialising, đúng tie) mà còn phát hiện pattern bậc hai (screen giảm/reading tăng theo tuổi) — mức tinh vi tương đương anchor band 9. Zero lỗi data trong 12/12 điểm dữ liệu, kể cả 2 phép tính phái sinh phức tạp đều chính xác. Coverage đầy đủ, xử lý đúng mọi tie (senior reading=socialising, adult screen=reading, sport senior=adult). Điểm trừ duy nhất: 4 từ mang sắc thái nhận định nhẹ ("only" x2, "just", "least preferred") — đủ để giữ bài ở band 8 thay vì 9. Lỗi "According to 5%" không tính vào TA vì không gây hiểu sai số liệu (câu vẫn đúng "almost half"=45%).

"Reading was the least preferred activity" · "By comparison, only 15% was spent on screen time"

loại bỏ "only/just" khi báo cáo số liệu; đổi "least preferred" → "the least common" để tránh ngụ ý chủ quan.

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview 2 tầng (snapshot theo nhóm + trend theo tuổi), xử lý đúng tie seniors. Grouping theo ĐỐI TƯỢNG (mỗi đoạn = 1 nhóm tuổi, phủ đủ 4 hoạt động) — chiến lược hợp lệ, thực thi chính xác 12/12 điểm dữ liệu, không phải wrong-grouping. Điểm mạnh nổi bật: 2 câu liên kết ngược có tính toán ("30-percentage-point decrease", "five percentage points lower") ở đoạn seniors — hiếm gặp, tiệm cận band 8. Điểm trừ: câu mở đoạn 3 "According to 5%" gây tối nghĩa ngay tại điểm neo quan trọng; overview hứa 2 xu hướng song song (screen giảm/reading tăng) nhưng thân bài chỉ củng cố tường minh 1 vế (screen), vế reading phải tự suy luận.

"the proportion of time devoted to screen use declined with age, while reading's figure showed the opposite pattern" · "According to 5%, teenagers spent almost half of their free time on screen-based activities"

sửa câu mở đoạn 3 thành "At 45%, teenagers spent..."; thêm 1 câu cross-reference tường minh cho xu hướng reading tăng ở đoạn seniors.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource7

Range rất rộng (10+ cụm riêng biệt: "accounted for", "ranked second", "distributed...evenly", "represented the smallest proportion"), có 2 phép tính phái sinh chính xác về mặt toán học ("30-percentage-point decrease" = 45-15=30 ✓; "five percentage points lower" = 20-15=5 ✓) — kỹ năng nâng cao hiếm gặp. Điểm trừ chính: "only" dùng 2 lần (opinion language), dù bài tự biết dùng đúng "just" ở câu cuối — thiếu nhất quán. Thêm vài lỗi collocation nhỏ: "According to 5%" (theo sau bởi %), thiếu "of", "devoted...to play" (cần V-ing), 2 lỗi sở hữu cách, 1 lỗi chính tả "free tim".

"free tim" · "According to 5%"

loại bỏ hoàn toàn "only" — thay bằng số % trần trụi hoặc "just" như đã dùng đúng 1 lần; áp dụng nhất quán.

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

6 lỗi trên 5/13 câu (61.5% câu sạch, dưới ngưỡng 70% cho band 7). Lỗi sở hữu cách lặp lại 2 lần ("teenager's"/"teenagers's"), 1 lỗi cấu trúc mức P0 ("According to 5%" — cụm mở đầu vô nghĩa về ngữ pháp, "according to" cần nguồn tin chứ không phải %), thiếu giới từ "of", thiếu viết hoa đầu câu, sai dạng động từ sau "devoted to" (cần V-ing, không phải nguyên mẫu). Điểm mạnh: phạm vi cấu trúc phức rất đa dạng — mệnh đề tương phản, mệnh đề phân từ, câu bị động, so sánh phức; không lỗi thì, không viết số đầu câu.

"teenager's" · "According to 5%"

dùng "At 45%," thay vì cấu trúc mơ hồ để mở đầu câu số liệu; nắm chắc quy tắc sở hữu cách số nhiều ("teenagers'", không thêm 's); "devoted to" + V-ing.

GRA Band: 6

Nguyễn Hà Phương

Overall
5.5
TA4
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 5.5 · 190 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview có cấu trúc tốt (dominant feature + key comparison + quan sát phụ) và khẳng định "seniors showed a clear preference for reading and socialising". NHƯNG trong TOÀN BỘ thân bài, Reading (1/4 hoạt động bắt buộc, 3/12 datapoint: teen 10%, adult 25%, senior 35%) hoàn toàn không xuất hiện — thay vào đó Sport/exercise bị lặp lại thừa 2 lần với cùng số liệu. Đây khớp Structural Completeness Rule: overview khẳng định xu hướng cho hoạt động chưa từng được mô tả ở thân bài → TA max 4, không có ngoại lệ, bất kể chất lượng phần còn lại. 3/4 hoạt động còn lại (Screen, Sport, Socialising) được báo cáo đầy đủ và chính xác 100%.
Trả lời đề Task Achievement4

Overview có cấu trúc tốt (dominant feature + key comparison + quan sát phụ) và khẳng định "seniors showed a clear preference for reading and socialising". NHƯNG trong TOÀN BỘ thân bài, Reading (1/4 hoạt động bắt buộc, 3/12 datapoint: teen 10%, adult 25%, senior 35%) hoàn toàn không xuất hiện — thay vào đó Sport/exercise bị lặp lại thừa 2 lần với cùng số liệu. Đây khớp Structural Completeness Rule: overview khẳng định xu hướng cho hoạt động chưa từng được mô tả ở thân bài → TA max 4, không có ngoại lệ, bất kể chất lượng phần còn lại. 3/4 hoạt động còn lại (Screen, Sport, Socialising) được báo cáo đầy đủ và chính xác 100%.

"seniors showed a clear preference for reading and socialising" · "standing at 20 percent for teenagers and 15 percent for both adults and seniors"

luôn kiểm tra chéo — mỗi hoạt động nêu tên trong overview phải có số liệu tương ứng ở thân bài; lập dàn ý dạng bảng (activity × age group) trước khi viết để không bỏ sót cột nào.

TA Band: 4

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Đoạn 3 (screen+sport cho teen/older group) grouping chính xác, sequencing nhất quán, transitions đúng chức năng. Nhưng lỗi CC nghiêm trọng nhất: overview "hứa" nói về Reading ("seniors showed a clear preference for reading and socialising") nhưng đoạn 4 không bao giờ thực hiện — thay vào đó LẶP LẠI y hệt số liệu Sport/exercise (20/15/15%) đã nêu đủ ở đoạn 3, dùng connector "In addition" sai chức năng (báo hiệu thông tin mới nhưng thực chất không có gì mới). Đây khớp trực tiếp với lỗi Layer 2C "Repeating the same comparison twice".

"seniors showed a clear preference for reading and socialising" · "Moreover, the share for sport and exercise of the older group was identical at 15 percent."

đoạn 4 phải triển khai Reading (10/25/35%) thay vì lặp lại Sport — hoàn thành đúng cấu trúc đã hứa ở overview.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

Pattern lỗi giới từ hệ thống (cùng gốc với GRA) ở 5/8 câu: "spent for", "devoted...for", "decline for", "figure for 35 percent" (khác với "figure for [danh mục]" đã whitelist), "proportion for". 1 lỗi word choice: "screening" sai nghĩa (nên "screen time/screen use"). Điểm mạnh: measured-object vocabulary luôn đúng loại (percentage/proportion/share/figure), không có opinion language. Việc Reading bị bỏ trống chủ yếu là lỗi TA, chỉ ảnh hưởng LR gián tiếp (giảm cơ hội thể hiện range).

"devoted the greatest share of their free time for screen use and sport" · "time spent for screening"

rà lại toàn bộ giới từ sau spend/devote/decline/figure/proportion; sửa "screening" → "screen time".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Lỗi hệ thống chi phối cả bài: giới từ sai "for" thay vì "on/of/in/to" — lặp lại 7 lần ("devoted...for", "spent for" x2, "decline for", "share for", "figure for", "proportion for"). Thêm 1 câu cụt thực sự (câu 5, mệnh đề "While..." đứng riêng không có mệnh đề chính) và 1 lỗi hoà hợp chủ-vị ("the proportion...were" đáng lẽ "was"). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù mật độ lỗi cao.

"their free time for screen use" · "While the older group including adults and seniors reported a decline for time spent for screening with 25 percent of adults and 15 percent of seniors."

sửa dứt điểm pattern giới từ (spend/devote+on/to, decline+in, proportion/share/figure+of); mọi câu bắt đầu bằng "While" phải có mệnh đề chính theo sau.

GRA Band: 6

Mai Phuong

Overall
6.0
TA7
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · 228 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Overview mạnh: tách riêng, chính xác 100%, khái quát hoá cả pattern chính của bảng trong 1 câu. Coverage hoàn hảo — cả 12 ô dữ liệu đều được đề cập, không lỗi số liệu nào kể cả phép tính phái sinh khó ("20% higher" = 35-15=20 ✓). 2 điểm trừ nhẹ: câu cuối vỡ cấu trúc tạo so sánh tự mâu thuẫn ("lower than 10% at 15%" — số liệu lõi 15% vẫn đúng, chủ yếu là lỗi GRA nhưng có hệ quả TA nhẹ); 1 từ suy đoán "seemed to prefer" không phù hợp register khách quan.
Trả lời đề Task Achievement7

Overview mạnh: tách riêng, chính xác 100%, khái quát hoá cả pattern chính của bảng trong 1 câu. Coverage hoàn hảo — cả 12 ô dữ liệu đều được đề cập, không lỗi số liệu nào kể cả phép tính phái sinh khó ("20% higher" = 35-15=20 ✓). 2 điểm trừ nhẹ: câu cuối vỡ cấu trúc tạo so sánh tự mâu thuẫn ("lower than 10% at 15%" — số liệu lõi 15% vẫn đúng, chủ yếu là lỗi GRA nhưng có hệ quả TA nhẹ); 1 từ suy đoán "seemed to prefer" không phù hợp register khách quan.

"seemed to prefer spending their leisure time in socialising" · "sporting activities were not commonly, lower than 10% at 15%"

đọc lại từng câu theo đúng nghĩa đen trước khi nộp; tránh từ suy đoán ("seemed", "appeared") — Task 1 cần khẳng định chắc chắn dựa trên số liệu.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview tách riêng, đúng vị trí, đủ ý. Đoạn 3 (teenager) grouping theo rank rất mạch lạc, nhất quán. Nhưng đoạn 4 (adult+senior) chuyển phạm vi 3 lần trong 4 câu ("cả 2 nhóm" → "chỉ senior" → "chỉ adult") không có tín hiệu báo trước, cộng thêm câu cuối lặp lại số liệu sport đã nêu ở câu 2 mà không tạo thông tin mới — khớp lỗi Layer 2C "repeating the same comparison twice".

"Recorded in the seniors' report, reading was also a popular activity at that time, standing at the highest point as the socialising figure, which was 20% higher than the amount of time that the elderly spent on screen time (15%)." · "The number of adults spending free time on using digital devices and reading books or articles was equal at 25% while sporting activities were not commonly, lower than 10% at 15%."

chọn 1 nguyên tắc tổ chức duy nhất cho đoạn 4 (theo hoạt động HOẶC theo nhóm tuổi), giữ nhất quán; thêm tín hiệu rõ ràng khi thu hẹp phạm vi ("For seniors specifically...").

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

2 lỗi accuracy nặng ở câu cuối: sai đối tượng đo lường ("the number of adults" cho dữ liệu %, nên "proportion") và so sánh mâu thuẫn dữ liệu ("lower than 10% at 15%"). Nhầm lẫn "percentage points" dùng cho giá trị tuyệt đối lặp lại 2 lần (câu 7, câu 9). "number of time" sai loại từ. 1 chỗ hedging language ("seemed to prefer") không phù hợp register khách quan. Điểm mạnh: range thực sự đa dạng ("the largest share", "the second highest proportion", "slightly greater than", "devoted...to").

"The number of adults spending free time on using digital devices and reading books or articles was equal at 25%" · "sporting activities were not commonly, lower than 10% at 15%"

phân biệt "percentage points" (độ chênh lệch) vs "%" (giá trị tuyệt đối); tránh "number" cho dữ liệu %; bỏ ngôn ngữ suy đoán "seemed to".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

8/9 câu (89%) có ít nhất 1 lỗi. Lỗi nghiêm trọng nhất — câu cuối "were not commonly, lower than 10% at 15%" — thiếu bổ ngữ và tự mâu thuẫn số liệu (15% không thể "lower than 10%"), khiến nghĩa mất hoàn toàn. Thêm lỗi giới từ ngày tháng lặp lại 3 lần ("by/through the year 2023" thay vì "in 2023"), câu 3 thiếu vị ngữ ("reported for 45%"), "number of time" sai (nên "amount of time"), cụm phân từ treo ("Observing the same feature"), trộn so sánh nhất/bằng ("standing at the highest point as"). Điểm mạnh: hoà hợp chủ-vị đúng dù chủ ngữ dài phức tạp, mệnh đề tương phản "whereas" dùng đúng.

"the time spent on screen reported for 45%" · "The socialising activity was the second highest proportion"

đọc lại các câu có 2 số liệu liền kề để kiểm tra mâu thuẫn; luôn dùng "in 2023" cho snapshot 1 mốc năm; "was reported/recorded AT x%" không phải "FOR".

GRA Band: 5

Quách Nam Khánh

Overall (V2)
7.5
TA8
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan V2 — Overall 7.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí (TA 8 · CC 7 · LR 7 · GRA 8)
Trả lời đề Task Achievement8

## TA (band 8)

Overview đạt 3 lớp: dominant feature + secondary comparison + phát hiện xu hướng đối lập theo tuổi (screen giảm/reading tăng) — mức phân tích insightful. Số liệu chính xác 100% kể cả xử lý 2 cặp tie cùng lúc trong 1 câu ("identical shares...to both sport and socialising, at 15% and 35% respectively") — kỹ thuật hiếm gặp. Điểm trừ: Teen sport (20%) — ô số liệu DUY NHẤT trong 12 ô — hoàn toàn không được nhắc tới; 1 từ opinion nhẹ ("only"). Lỗi "chart"/"table" là surface-level, không capping TA.

**Để cải thiện:** bổ sung số liệu Teen sport (20%); bỏ "only"; sửa "chart" → "table".

"Teenagers spent almost half of their leisure time on screen use (45%), considerably more than any other activity. By contrast, reading accounted for only one tenth of their free time."

TA Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

## CC (band 7)

Overview toàn diện: nêu đúng 2 cực trị (teen dẫn đầu screen time, senior dẫn đầu reading+socialising) VÀ xu hướng theo tuổi (screen giảm, reading tăng). Grouping theo tiến trình tuổi khớp chặt overview↔thân bài. 5/5 transition đều dùng đúng nghĩa (by contrast, however, while, Notably) — hiếm gặp. Điểm trừ: "This trend continued" ở đầu đoạn 4 referencing hơi xa antecedent (trỏ về overview 2 đoạn trước, không phải câu liền kề); cấu trúc 2 đoạn thân bài hơi lệch (đoạn 3 gộp teen+adult, đoạn 4 chỉ senior + 1 câu bổ sung).

**Để cải thiện:** đặt tên lại rõ 2 xu hướng thay vì dùng "this" trần; cân đối lại 2 đoạn thân bài theo đúng 1 nhóm tuổi/đoạn.

"This trend continued among seniors, whose screen use fell to just 15%, whereas the figure for reading increased to 35%."

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource7

## LR (band 7)

Range rất mạnh (10+ cụm riêng biệt, ceiling 9): diễn đạt phân số tinh tế ("almost half", "one tenth", "a quarter") thay vì chỉ nói %, collocation table chuẩn ("accounted for", "represented", "the figure for"). Measured-object chính xác 100%. Nhưng 3 lỗi đơn lẻ khiến chưa lên band 8: "chart" thay vì "table" (sai từ vựng loại visual) ở câu mở bài, "only one tenth" (opinion word), "dominant activity" (borderline họ từ "dominate"/racing language).

**Để cải thiện:** đối chiếu từ mở bài với đúng loại visual trong đề; bỏ "only"; thay "dominant" bằng "accounted for the largest share".

"socialising became their dominant activity"

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

## GRA (band 8)

9/9 câu (100%) không có lỗi ngữ pháp hay dấu câu. Dùng đúng thì quá khứ đơn nhất quán xuyên suốt (devoted, decreased, accounted, fell, increased...) cho snapshot năm 2023. Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ ("whose screen use fell to just 15%"), thể bị động ("can be observed"), chủ ngữ ghép xử lý đúng hoà hợp ("both screen time and reading represented"), "respectively" chính xác. Điểm hạn chế range: 4/9 câu dựa vào while/whereas lặp lại, thiếu cụm phân từ hoặc đảo ngữ để đạt band 9.

**Để cải thiện:** thay 1-2 mệnh đề while/whereas bằng cụm phân từ; thử thêm câu chẻ hoặc đảo ngữ.

"while socialising became their dominant activity"

GRA Band: 8

Tran Linh Dan

Overall
7.5
TA9
CC8
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.5 (↑ từ 7.0 ở bản trước) · 186 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Sửa bài có chủ đích rõ rệt — cả 2 over-generalization của TA (gộp "grown-ups" sai; overclaim "the most common") đều được giải quyết triệt để, đẩy TA lên tối đa 9. CC cũng lên 8 nhờ referencing rõ hơn. GRA và LR giữ nguyên vì phát sinh lỗi mới bù trừ đúng lượng lỗi đã sửa.
Trả lời đề Task Achievement9

Cả 2 lỗi over-generalization của V1 đã sửa triệt để. "which was the opposite to the grown-ups" (gộp sai adult+senior) → "contrasting with the seniors" (chỉ đúng senior — adult thực ra hoà 25/25). "the most common option...with 35%" (overclaim uniqueness, bỏ qua tie reading=35% ở senior) → "jointed highest with 35%" (đúng tín hiệu đồng hạng).

Điểm cộng thêm

Bài còn nêu được CẢ HAI cặp "tied" trong dữ liệu (adult screen=reading=25%; senior socialising=reading=35%) — mức phân tích tinh tế hiếm gặp, đủ điều kiện band 9.

TA Band: 9

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Cả 3 lỗi CC gốc của V1 đã sửa. Overview không còn gộp "grown-ups"; đại từ mơ hồ "it" đã đổi thành "these findings" (tiền chiếu rõ); overclaim uniqueness đã mềm hoá thành "jointed highest".

1 lỗi nhỏ mới

"Participation in sport took up 20% of teenagers' time, while it was lower - at 15% - in the remaining groups."

V1 có "Moreover" mở đầu câu này; V2 bỏ mất connector, chuyển ý từ socialising sang sport hơi đột ngột — lỗi P2 nhẹ, giữ CC ở 8 thay vì lên 9.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

2/4 lỗi cũ đã sửa, 2/4 còn nguyên + 2 lỗi mới.

Đã sửa

"using mobile/electronic devices" → "screen time"/"on-screen activities" (đúng phạm trù đo). Overview tách đúng "seniors" khỏi "grown-ups".

Chưa sửa + mới

"complementary to the seniors" · "jointed highest" · "the differences of screen time and reading"

"complementary" vẫn sai nghĩa (nên "reversed") — y nguyên từ V1. "jointed highest" là lỗi sai dạng từ mới. "differences of" là bước lùi so với "contrast between" đúng ở V1.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Không đổi so với V1 — 1 lỗi cũ đã sửa, 2 lỗi mới phát sinh khi viết lại câu.

Đã sửa

Lỗi giới từ "in X adults" → "for adults in X" đúng theo gợi ý V1. Đa dạng hoá liên từ tương phản (although/whereas/conversely thay vì lặp "while").

Lỗi mới

"differences of screen time and reading" · "jointed highest"

"differences of" sai giới từ (nên "between"). "jointed highest" sai từ loại (nên tính từ "joint", không chia động từ).

GRA Band: 7