Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview tách đoạn riêng, có dominant feature (screen time-teen 45%) và xu hướng chuyển dịch sang reading/socialising ở nhóm lớn tuổi. Toàn bộ số liệu chi tiết trong thân bài chính xác 100% so với bảng gốc, coverage đủ 4 hoạt động × 3 nhóm tuổi.
Lỗi khẳng định sai xu hướng ngay trong overview
"sport and exercise account for the lowest or joint-lowest percentage of leisure time across all three age groups"
Sai với nhóm teenagers: reading (10%) mới là hoạt động thấp nhất, sport/exercise (20%) chỉ đứng thứ nhì thấp nhất. Đúng với adults và seniors nhưng khái quát sai cho cả 3 nhóm — mâu thuẫn trực tiếp với chính câu thân bài "reading is the least popular activity among teenagers, accounting for 10%".
TA Band: 6
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có] | Data chính xác [KHÔNG — lỗi ở overview] → TA 6.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, overview tách riêng và đủ 2 pattern chính, có những cụm chuyển tiếp tinh tế ("Looking at the details", "A similar pattern can be seen in...").
2 lỗi thực chất
"reading and socialising , Additionally , sport and exercise account for the lowest..." · "Conversely , sport and exercise capture 20% of teenagers' leisure time"
Comma splice ngay trong câu overview (nối 2 mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy). Thêm 1 lỗi tín hiệu chuyển tiếp sai: "Conversely" dùng cho quan hệ thực chất cùng chiều (cả screen time và sport đều cho thấy teen cao hơn adults/seniors) — nên dùng "Similarly".
CC Band: 6
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [KHÔNG — lỗi sport/reading ở nhóm teen] | Cohesive devices [một phần] → CC 6.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Từ vựng đa dạng, chính xác cho dạng bảng: "nearly half of their free time" (45%), "identical share of 15%", "significantly higher", "a dominant free-time activity". Không có ngôn ngữ ý kiến/cảm xúc, giữ tông báo cáo khách quan xuyên suốt.
2 điểm nhỏ chưa lên band 9
"sport and exercise capture 20%" · "that for seniors was significantly higher , at 35%"
Collocation "capture X%" hơi khác thường (nên "account for/make up"). Lặp nguyên cụm "significantly higher" cho hai mức chênh lệch khác độ lớn (20-30 điểm % vs 10 điểm %).
LR Band: 8
🧮 Tiebreaker: 10+ cụm Task 1 riêng biệt, không opinion language, chỉ 2 lỗi nhỏ về collocation/cường độ → LR 8.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Dùng khá đa dạng cấu trúc: mệnh đề quan hệ ("which is significantly higher than..."), mệnh đề phân từ ("accounting for 10%..."), các liên từ tương phản đúng chỗ (however, in contrast, conversely, whereas).
Pattern lỗi thì hệ thống (2 lần)
"screentime was the most popular pastime for teenagers , whereas adults and seniors spend" · "the proportion for adults stands at 25% , while that for seniors was significantly higher"
Trộn hiện tại/quá khứ trong cùng câu, lặp lại 2 lần — pattern hệ thống giới hạn trần GRA ở band 6. Thêm 1 lỗi run-on (comma splice), 1 lỗi hoà hợp chủ-vị ("This make" → "This makes"), 1 lỗi giới từ ("can be seen is" → "can be seen in").
GRA Band: 6
🧮 Tiebreaker: 8 câu, 5/8 câu có lỗi, lỗi thì lặp 2 lần → theo rule "Systematic tense inconsistency caps GRA at 6" → GRA 6.
▸Trả lời đề Task Achievement7
Đã sửa đúng lỗi gốc. Overview không còn khẳng định sai "sport thấp nhất ở cả 3 nhóm" — mọi số liệu đối chiếu lại đều khớp bảng gốc 100%.
Lỗi mới, nhẹ — ngôn ngữ chủ quan
"showed only minor differences" · "accounts for only 10%"
Từ "only" xuất hiện 2 lần (1 lần ngay trong overview) — vi phạm nguyên tắc báo cáo trung lập của Task 1, đủ để giữ TA ở 7 thay vì lên 8.
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Cả 3 lỗi CC gốc của V1 đều đã sửa. Overview viết lại chính xác 100%, comma splice đã hết, "Conversely" sai đã thay bằng "In contrast" đúng ngữ cảnh.
1 lỗi nhỏ mới
"Specifically, adults and seniors spend an equal share of 35% on socialising, while the figure for teenagers is lower, at 25%."
Câu này đảo ngược thứ tự trình bày nhóm (già trước, trẻ sau) so với chuẩn "teenagers → adults → seniors" đã thiết lập xuyên suốt bài — lỗi P2 nhẹ, giữ CC ở 8 thay vì lên 9.
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
1 điểm cũ đã sửa, 1 điểm cũ còn nguyên, 1 điểm mới.
Đã sửa
Không còn lặp "significantly higher" cho 2 mức chênh lệch khác độ lớn — thay bằng chuỗi động từ đa dạng (rises to/peaks at).
Chưa sửa + mới
"sport and exercise capture 20%" · "accounts for only 10%"
"capture 20%" vẫn còn nguyên từ V1 (nên "account for/make up"). "only" mới xuất hiện — ngôn ngữ chủ quan.
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Không đổi so với V1 — lỗi thì hệ thống vẫn còn, chỉ thu hẹp phạm vi. 4/6 lỗi cũ đã sửa hẳn (comma splice, hoà hợp chủ-vị, giới từ, dấu nháy sở hữu), nhưng lỗi trần-band vẫn còn 1 câu.
Còn lại
"socialising ranked highest among older generations , while the proportion of time spent on sport and exercise showed only minor differences"
"ranked"/"showed" lệch sang quá khứ trong bài present-simple — cùng category lỗi đã cap V1 ở band 6, chỉ giảm từ 2 câu xuống 1 câu, chưa hết hẳn nên trần vẫn giữ nguyên.
GRA Band: 6
Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview đạt mức "sophisticated" — nhóm 4 hoạt động thành 2 cặp xu hướng đối lập theo tuổi (declining: screen time + sport/exercise; increasing: reading + socialising) thay vì liệt kê tuần tự. Toàn bộ 12/12 số liệu chính xác 100%, kể cả các phép so sánh định lượng ("almost double" = 1.8 lần đúng, "three times" = 3.0 lần đúng tuyệt đối).
Chỉ 1 điểm gợn nhẹ
"increasing from just 10 percent among teenagers"
Từ "just" mang sắc thái đánh giá nhẹ, không đủ hạ band nhưng cần bỏ để đạt trung tính tuyệt đối.
TA Band: 8
🧮 Tiebreaker: Overview mạnh (dominant + secondary + insightful) [có] | Data hoàn toàn chính xác [có] | Coverage đầy đủ [có] → TA 8.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Grouping strategy thân bài (screen+sport = nhóm "giảm theo tuổi", reading+socialising = nhóm "tăng theo tuổi") nhất quán nội bộ, tín hiệu hoá rõ qua 2 topic sentence song song. Trình tự teen→adult→senior giữ nguyên toàn bài.
2 điểm P2 nhỏ chưa lên band 9
"...remained relatively stable across the three age groups, while adults and seniors allocated an identical percentage..." · "By contrast, the percentage of time devoted to sport/exercise differed slightly..."
"while" nối 2 ý không thực sự tương phản (cả 2 đều là "ít biến động"). "By contrast" dùng cho 2 dữ liệu cùng hướng giảm (chỉ khác mức độ) — dễ gây hiểu nhầm thoáng qua.
CC Band: 8
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Cohesive devices đa dạng, 2 lỗi P2 nhỏ [có] → CC 8.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Không có lỗi P0/P1 (không sai measured-object, không opinion language, không personification). Range rộng thực sự (14+ cụm riêng biệt: "almost double the proportion for", "three times that for", "peaking at", "remaining unchanged"). Kỹ thuật dùng động từ xu hướng cho bảng tĩnh là hợp lệ vì so sánh theo trục tuổi có thứ tự tự nhiên.
2 điểm nhỏ
"declined steadily with age" · "occupied less time with increasing age"
Nhịp cường độ hơi nhẹ (bước giảm 20 điểm % ở screen time đáng lẽ cần "markedly/sharply"). Collocation hơi gượng ("occupied" thường mang nghĩa tỉ trọng tĩnh, không hợp khi ghép xu hướng).
LR Band: 8
🧮 Tiebreaker: Range đạt ceiling 9, intensity "mostly match" (không phải "always match") → LR 8.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Không có lỗi ngữ pháp thực sự nào trên cả 7 câu. Dùng ĐÚNG thì quá khứ đơn xuyên suốt (declined, remained, spent, rose...) vì bảng gắn với năm cụ thể 2023 — một mốc đã qua. Range cấu trúc rộng và tự nhiên: participle clause, cấu trúc tuyệt đối "with + N + participle", thể bị động, so sánh tỉnh lược ("three times that for seniors").
Chỉ thiếu cấu trúc bậc cao nhất
Bài chưa dùng đến câu chẻ (cleft sentence) hoặc đảo ngữ (inversion) — 2 yếu tố phân định band 8 vs 9.
GRA Band: 8
🧮 Tiebreaker: 7/7 câu error-free = 100% → GRA 8 (chưa lên 9 vì thiếu cleft/inversion).
▸Trả lời đề Task Achievement8
Không đổi so với V1. Overview vẫn giữ kỹ thuật nhóm 2 cặp xu hướng đối lập, 12/12 số liệu chính xác tuyệt đối.
Gợi ý V1 chưa được áp dụng
"just 10 percent"
Từ "just" vẫn còn nguyên dù đã được gợi ý bỏ ở lần chấm trước. Overview cũng chưa gộp CẢ HAI tie Adults=Seniors (sport và socialising) thành 1 insight — vẫn chỉ nêu 1/2.
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Không đổi so với V1. Cả 2 lỗi connector đã flag ở lần trước vẫn giữ nguyên y hệt, không có lỗi mới.
Chưa sửa (giữ nguyên từ V1)
"while adults and seniors allocated an identical percentage" · "By contrast, the percentage of time devoted to sport/exercise differed slightly"
Cả "while" và "By contrast" đều nối 2 ý CÙNG bản chất (ổn định/cùng hướng giảm), nên đổi thành "similarly" — góp ý này chưa được áp dụng.
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
1 điểm đã sửa đúng, 1 điểm cũ còn nguyên, 1 lỗi chính tả mới.
Đã sửa
"declined markedly with age"
Đúng gợi ý V1 (đổi "steadily" quá nhẹ → "markedly", khớp mức giảm 20 điểm %).
Chưa sửa + lỗi mới
"occupied less time with increasing age" · "acroos"
Collocation "occupied" vẫn gượng (nên "took up/were allocated"). "acroos" là lỗi chính tả mới (should be "across").
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Vẫn 7/7 câu sạch lỗi (100%). Lỗi chính tả "acroos" thuộc phạm vi LR (không tính vào GRA). Việc bỏ participle "increasing" ở câu reading không tạo lỗi ngữ pháp mới — câu vẫn đúng cấu trúc.
GRA Band: 8
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview tách đoạn riêng, gom nhóm theo xu hướng tăng/giảm (kỹ thuật đúng). Toàn bộ số liệu ở thân bài chính xác 100% với bảng gốc, đủ cả 4 hoạt động.
Lỗi accuracy ngay trong overview
"...reading and socialising experienced an upward trajectory as people grew older, eventually becoming identical between adults and seniors."
Khẳng định CẢ reading VÀ socialising đều "identical" giữa adults/seniors. Chỉ socialising đúng (35%=35%); reading SAI (adults 25% vs seniors 35%, chênh 10 điểm %) — tự mâu thuẫn với chính câu thân bài "climbed steadily to 25% for adults and peaked at 35% among the elderly". Thêm 1 lỗi opinion language nhỏ ("accounting for only 10%").
TA Band: 6
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | ≥2 key features [có] | Data chính xác [KHÔNG — overview tự mâu thuẫn] → TA 6.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, grouping strategy theo hướng xu thế (screen+sport giảm / reading+socialising tăng) nhất quán ở cấp vĩ mô, linking devices đa dạng và phần lớn chính xác ("A similar downward tendency", "Meanwhile").
Wrong-grouping trong overview
"...reading and socialising experienced an upward trajectory... eventually becoming identical between adults and seniors."
Cùng lỗi với TA — đây là lỗi grouping mechanism thật sự (không chỉ chọn sai feature), khiến người đọc hiểu sai cấu trúc dữ liệu ngay từ overview. Vì overview không đạt điều kiện "grouping accurate", CC bị chặn ở tối đa band 7.
CC Band: 7
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [KHÔNG — wrong-grouping] | Devices đa dạng và chính xác [có] → CC 7.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range từ vựng rất rộng (10+ collocation Task 1 riêng biệt: downward trend, upward trajectory, significant decline, fell slightly, leveled off, climbed steadily, peaked at), cường độ khớp chính xác với biên độ số liệu ở mọi câu.
Personification verb — chặn band 8-9
"reading and socialising experienced an upward trajectory" · "the figure for screen time experienced a significant decline"
Dùng "experienced" 2 lần với chủ ngữ vô tri — nhân cách hoá xu hướng, chặn cứng LR ở band 7 dù range đang track band 8-9. Thêm 1 opinion word ("only 10%") và 2 lỗi collocation nhỏ.
LR Band: 7
🧮 Tiebreaker: Range track band 8-9, nhưng Personification Ceiling áp dụng → LR không thể vượt quá band 7 → LR 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Chỉ đúng 1 lỗi ngữ pháp thật sự trên 9 câu (~11%). Không lỗi thì, hoà hợp chủ-vị, mạo từ, dấu câu hệ thống. Phạm vi cấu trúc rộng: nhiều participle clause, mệnh đề quan hệ, cấu trúc rút gọn nâng cao hiếm gặp ("rising to and staying at 35%" — hai giới từ chia sẻ 1 bổ ngữ).
1 lỗi cấu trúc
"...on sports, which then fell slightly and leveled off at 15% for both adults and older citizens."
Đại từ quan hệ "which" gắn sai đối tượng — bám vào "sports" (danh từ gần nhất) nhưng chỉ tỷ lệ mới giảm rồi ổn định được, không phải môn thể thao.
GRA Band: 8
🧮 Tiebreaker: 9 câu tổng, lỗi ở 1 câu → 8/9 ≈ 89% error-free → GRA 8.
Văn Thế Hiển
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview mạnh: tách đoạn riêng, nêu dominant feature (teen/screen) + key comparison (socialising) + 2 quan sát xu hướng bổ sung (screen giảm/reading tăng theo tuổi). Toàn bộ số liệu thân bài chính xác 100%, gom nhóm theo đặc điểm thay vì mô tả tuần tự.
2 điểm trừ nhẹ cộng dồn
"compared to adults and seniors devoted the greatest share to socialising" · "only 10% of teenagers chose reading"
Reading và Socialising của seniors bằng nhau (35%=35%, tied) nhưng overview chỉ nêu socialising — đơn giản hoá, không phải sai category. Thêm 1 từ opinion "only".
TA Band: 7
🧮 Tiebreaker (6/7): 3/3 đạt → tối thiểu 7. Tiebreaker (7/8): 2/3 (data + coverage đạt, overview chưa hoàn toàn chính xác) → TA 7.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Grouping strategy theo xu hướng tăng/giảm (screen+sport giảm dần / reading+socialising tăng dần) rất mạch lạc và chính xác ở cả 2 đoạn thân bài. 6/6 transitions kiểm tra đúng logic, đa dạng (Overall/In addition/Regarding/In contrast/Moreover/Turning to), không máy móc.
Lỗi accuracy nhẹ trong overview
"...seniors devoted the greatest share to socialising"
Bỏ sót việc reading và socialising bằng nhau ở nhóm seniors — lỗi nhẹ, không phá vỡ cấu trúc tổng thể (thân bài xử lý đúng tie này khi gộp "the older demographic... at 35%").
CC Band: 7
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có, 1 lỗi nhẹ] | Cohesive devices đa dạng và chính xác [có] → CC 7.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range 9 cụm collocation Task 1 đúng ("the largest proportion", "the greatest share", "declines with age", "the figure for X"), paraphrase tốt không lặp từ lõi. Không personification verb.
4 điểm nhỏ
"only 10% of teenagers" · "increasingly more popular" · "was similar between the two older groups"
1 opinion word không hệ thống, 1 nhầm category-label ("leisure activities" cho riêng reading), 1 redundant collocation (thừa "more"), 1 chỗ "similar" nên là "identical" (sport adult=senior=15% bằng tuyệt đối).
LR Band: 7
🧮 Tiebreaker: Range đạt ceiling 8, không wrong measured object, opinion word chỉ 1 lần không hệ thống → LR 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề phân từ, 2 mệnh đề tương phản "while", cụm mở đầu "Regarding.../Turning to...", "compared to" dùng đúng ở câu 7.
Lỗi cấu trúc + lỗi thì hệ thống
"compared to adults and seniors devoted the greatest share to socialising" · "A similar pattern is seen in socialising as it accounted for 25%... while the figure... was at 35%"
"compared to" đứng trước mệnh đề độc lập là sai chức năng ngữ pháp (phải theo sau bởi cụm danh từ). Lỗi thì trộn hiện tại/quá khứ lặp lại 2 lần (câu 3, câu 8) — áp trần GRA ở mức 6.
GRA Band: 6
🧮 Tiebreaker: 8 câu, 4 câu có lỗi = 50% error-free, cộng lỗi thì hệ thống → GRA 6.
▸Trả lời đề Task Achievement9
So với V1: lỗi named ("seniors devoted greatest share to socialising" bỏ sót tie reading=socialising=35%) đã được giải quyết triệt để — không chỉ sửa mà còn thêm hẳn 1 câu insight mới.
Câu insight mới, không có ở V1
"Notably, reading and socialising were equally popular among seniors."
Phát hiện tie 35%=35% giữa reading và socialising ở seniors — đòi hỏi đọc chéo cột, không lộ sẵn trong bảng. 8/8 số liệu thân bài chính xác tuyệt đối, phát hiện tới 3 điểm trùng (sport 15%=15%, socialising 35%=35%, và tie reading=socialising ở seniors). Không opinion/racing language, coverage đầy đủ.
TA Band: 9
🧮 Tiebreaker (7/8): 3/3 đạt → 8, và chất lượng insight đẩy tiếp lên 9.
So với V1 (TĂNG 7→9, +2 band): vấn đề named đã sửa + bổ sung insight mới hoàn toàn không có ở V1.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
So với V1: lỗi "seniors devoted the greatest share to socialising" (bỏ sót tie) đã sửa bằng câu insight mới. Grouping chính xác tuyệt đối và nhất quán overview↔thân bài — mức hiếm gặp.
1 lỗi referencing nhỏ, mới phát sinh
"Regarding sport and screen time, teenagers spent the largest proportion of their leisure time on these activities, at 45% and 20% respectively."
Nhãn liệt kê "sport and screen time" (sport trước) nhưng số liệu theo sau lại đúng thứ tự "screen, sport" (45%=screen, 20%=sport) — respectively bị đảo thứ tự nhãn. Đây là lỗi mới (V1 không có), nhưng nhẹ hơn nhiều so với vấn đề đã sửa.
CC Band: 8
🧮 Tiebreaker: 3/3 đạt nhưng band 9 đòi hỏi "referencing always clear" — lỗi respectively (dù nhỏ) chặn ở 8.
So với V1 (TĂNG 7→8, +1 band): vấn đề named đã sửa, 1 lỗi nhỏ mới phát sinh không đủ kéo lùi band.
▸Từ vựng Lexical Resource8
So với V1: cả 4 vấn đề named đều đã sửa — "only 10%" bỏ hẳn; "increasingly more popular" → "increasingly popular"; "leisure activities" cho riêng reading → đổi cách diễn đạt; "was similar between the two older groups" → "was identical for the two older groups" (đúng vì 15%=15% tuyệt đối).
2 điểm P2 rất nhỏ còn lại
"free time on screen time" · "in the year 2023"
Mật độ từ "time" hơi dày trong 1 câu; "in the year 2023" hơi thừa so với "in 2023" — cả 2 đều là điểm mới, rất nhẹ, không ảnh hưởng band.
LR Band: 8
🧮 Tiebreaker: 100% câu sạch LR, nhưng chưa có collocation hiếm/tinh tế đủ cho band 9 → LR 8.
So với V1 (TĂNG 7→8, +1 band): cả 4 vấn đề named đều được sửa dứt điểm.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
So với V1: lỗi cấu trúc "compared to" dùng sai chức năng nối mệnh đề đã được viết lại hoàn toàn ("whereas the older age group devoted..."); lỗi thì hệ thống (trộn hiện tại/quá khứ, lặp 2 lần ở V1) không còn xuất hiện — toàn bài giữ nhất quán quá khứ đơn.
Chỉ còn 1 lỗi nhỏ
"country X"
Thiếu viết hoa "Country X" — lỗi duy nhất còn lại, 7/8 câu hoàn toàn sạch (87.5%, tăng mạnh từ 50% ở V1).
GRA Band: 8
🧮 Tiebreaker: 7/8 = 87.5% error-free → GRA 8.
So với V1 (TĂNG 6→8, +2 band): cả lỗi cấu trúc lẫn lỗi thì hệ thống đều được giải quyết triệt để, không phát sinh lỗi mới đáng kể.
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement5
Overview có cấu trúc tốt, tách đoạn riêng, chọn đúng 2 feature chính. Đoạn về teenagers chính xác 100% số liệu. Nhưng bài có khối lượng lớn lỗi số liệu ở đoạn adults/seniors.
4 lỗi số liệu thực sự sai + 1 lỗi overview + 1 lỗi phóng đại
"seniors spend the most time on socialising, at 40%" · "seniors love reading, so they spend 30% of their free time on reading" · "who only spend 15% on reading" · "seniors spending only 5%"
Bảng gốc: socialising senior=35% (không phải 40%), reading senior=35% (không phải 30%), reading adult=25% (không phải 15%, nhầm sang giá trị sport), sport senior=15% (không phải 5%). 3/4 chỉ số riêng nhóm seniors đều sai — chỉ screen time senior đúng. Cộng thêm overview sai ("sports were the least attractive for all three groups" — sai với teen, tự mâu thuẫn thân bài) và 1 lỗi phóng đại nghiêm trọng ("almost all" cho 25%).
TA Band: 5
🧮 Tiebreaker: khối lượng lỗi (1 overview + 4 body + 1 phóng đại) vượt xa ngưỡng "1-2 lỗi" của band 6 → TA 5.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, grouping thân bài theo similarity khá thông minh (gộp adults+seniors), devices đa dạng (Overall/Additionally/Besides that/Meanwhile/However/Turning to/In contrast/Finally).
Wrong-grouping nghiêm trọng trong overview
"Additionally, sports were the least attractive for all three groups" · "reading is the only activity which teenagers spend less time on"
Sai với teenagers (reading 10% mới thấp nhất, không phải sport 20%) — bài tự mâu thuẫn ngay ở thân bài.
CC Band: 6
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [không] | Devices đa dạng [có] → CC 6.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đoạn thân bài 1 (teenagers) sạch, vốn từ Task 1 chuẩn: "accounts for 45%", "stands at 20%", "making up 25%".
Đoạn thân bài 2 có nhiều lỗi register
"devote almost all of their leisure time to socialising, making up 25%" · "seniors love reading" · "only spend 15%"
Phóng đại định lượng nghiêm trọng ("almost all" cho 25%, sai lệch ~60-70 điểm %); "only" lặp 3 lần tạo pattern ngôn ngữ ý kiến hệ thống; "love" gán cảm xúc chủ quan cho số liệu.
LR Band: 6
🧮 Tiebreaker: 64% câu sạch (<75%) + ngôn ngữ ý kiến hệ thống → LR 6.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Dùng đa dạng cấu trúc phức: mệnh đề quan hệ ("which accounts for 45%"), cụm tuyệt đối song song ("with adults spending 15% and seniors spending only 5%").
1 lỗi cấu trúc + 1 lỗi so sánh logic
"account for just 10%" · "higher than adults"
Mệnh đề phân từ bị gãy (thiếu -ing, đáng lẽ "accounting for"). So sánh không logic: số liệu so với người, đáng lẽ "higher than that of adults".
GRA Band: 7
🧮 Tiebreaker: 9/14 câu sạch = 64.3% error-free, có 1 lỗi cấu trúc thực → GRA 7.
Minh Thư
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview đạt mức "dominant + secondary + insightful observation" — xử lý đúng tie ở seniors, duy trì nhất quán ở thân bài ("an identical 15 percent for both adults", "shared an identical highest figure of 35 percent"). Điểm mạnh hiếm gặp.
1 lỗi số liệu
"The proportion of time devoted to reading tripled from 10 percent for teenagers to 30 percent for adults"
Bảng gốc reading adult = 25%, không phải 30% (10%→25% chỉ 2.5 lần, không phải "tripled"/gấp 3). 8 số liệu còn lại đều chính xác.
TA Band: 7
🧮 Tiebreaker (7/8): Overview mạnh [có] | Data hoàn toàn chính xác [không — 1 lỗi] | Coverage đầy đủ [có] → 2/3 → TA 7.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview 2 lớp thông tin (xu hướng + điểm nổi bật theo nhóm tuổi), grouping theo xu hướng biến thiên khớp chính xác tuyệt đối overview↔thân bài. Đúng khi nói cả reading VÀ socialising cùng "dominated" ở seniors — tránh đúng lỗi tie phổ biến.
1 lỗi liên kết nhỏ
"but become more prominent among adults and seniors"
"but" hàm ý tương phản nhưng quan hệ thực tế là tiếp diễn cùng chiều tăng — nên dùng "and".
CC Band: 8
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Devices đa dạng, 1 lỗi nhỏ [có] → CC 8.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range rất rộng cho bài 228 từ: 14+ cụm Task 1 riêng biệt ("the largest share of", "reached a minimum of", "leveled off at", "an identical highest figure"). Xử lý tie-break tinh tế.
Lỗi register chặn band 8
"dominated" · "leisure time allocate to" · "teh" · "quater"
"dominated" mang sắc thái cạnh tranh, bị cấm dùng trong Task 1 dù chỉ 1 lần. Thêm 1 lỗi hình thái từ và 2 lỗi chính tả đơn lẻ. Riêng "tripled" đi cùng số liệu sai là lỗi TA, không phải LR.
LR Band: 7
🧮 Tiebreaker: Range đạt ceiling 9, nhưng "dominated" phá vỡ điều kiện "avoids opinion language consistently" của band 8 → LR 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Chỉ 3 lỗi trên 10 câu (80% sạch). Phạm vi cấu trúc rất rộng: bị động, 3 mệnh đề quan hệ khác chức năng, 4 cụm phân từ, 2 mệnh đề tương phản while/whereas dùng đúng.
Lỗi tập trung ở câu thesis
"The table compared" · "leisure time allocate to four different activities" · "but become more prominent"
Câu mở đầu gánh 2/3 lỗi: sai thì + thiếu dạng phân từ. 1 lỗi thì cô lập ở vị ngữ kép cuối bài.
GRA Band: 8
🧮 Tiebreaker: 8/10 = 80% error-free, phạm vi cấu trúc rộng → GRA 8.
▸Trả lời đề Task Achievement8
Đã sửa đúng và sạch lỗi số liệu duy nhất của V1. Re-verify toàn bộ 12/12 số liệu từ đầu: tất cả khớp chính xác bảng gốc, kể cả điểm từng sai (reading-adults nay đúng 25%).
Đã sửa
"reading increased significantly from ten percent for teenagers to 25 percent for adults"
Thay cho "tripled...to 30 percent" sai ở V1 — vừa đúng số vừa đúng cường độ. Overview vẫn giữ tie ở seniors (reading=socialising=35%), ngôn ngữ trung tính hơn V1 (bỏ "dominated").
Còn lại (không phải lỗi mới)
Word count 228 vẫn cao, y hệt V1 — chưa rèn kỹ năng chọn lọc số liệu cô đọng hơn để tiến gần band 9.
TA Band: 8
🧮 Tiebreaker (7/8): Overview mạnh [có] | Data hoàn toàn chính xác [có, đã sửa xong] | Coverage đầy đủ [có] → 3/3 → TA 8.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Overview 2 lớp thông tin vẫn giữ nguyên chất lượng. Câu tie-handling viết lại ("were the most prominent choices" thay vì "dominated") nhưng vẫn giữ đúng cơ chế báo hiệu tie (chủ ngữ ghép + 1 vị ngữ chung) — không bị suy yếu.
Chưa sửa (y nguyên từ V1)
"but became more prominent among adults and seniors"
"but" vẫn hàm ý tương phản sai chỗ — quan hệ thực tế là tiếp diễn cùng chiều tăng, nên dùng "and". Đây là điểm duy nhất còn ngăn CC lên 9.
CC Band: 8
🧮 Tiebreaker: Overview tách riêng [có] | Grouping chính xác [có] | Devices đa dạng, 1 lỗi nhỏ y nguyên [có] → CC 8.
▸Từ vựng Lexical Resource7
Cả 4 điểm lỗi V1 đã sửa dứt điểm. Bỏ hẳn "dominated" (racing language), sửa "allocate to"→"allocated to", sửa cả 2 lỗi chính tả "teh"→"the"/"quater"→"quarter". Không phát sinh lỗi từ vựng mới nào ở những chỗ đã sửa.
Rào cản band 8 lần này — quy tắc mới (không phải lỗi cũ)
"at 45 percent" · "to 25 percent among adults" · "peaking at 35 percent"
Theo quy ước bắt buộc từ 20/07: số phần trăm phải viết chữ hoàn toàn (chỉ "forty-five percent" mới đúng, cả "45%" lẫn "45 percent" đều sai). Bài vẫn viết dạng số ở phần lớn câu — lỗi mang tính hệ thống của quy ước hình thức, không phải lỗi từ vựng thật, nhưng đủ để giữ band ở 7 theo tiebreaker LR-clean%.
LR Band: 7
🧮 Tiebreaker: Range đạt ceiling 9, nhưng quy tắc numeral-spelling mới áp dụng lần đầu chặn ở mức "rare minor errors" → LR 7 (giữ nguyên band V1, khác lý do).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
2/3 lỗi V1 đã sửa đúng. "leisure time allocated to" (participle chuẩn) và "but became more prominent" (thì đúng) đều đã fix.
Chưa sửa + 1 lỗi nhỏ mới
"The table compared" · "reading, socialising by three age demographics"
Lỗi thì ở câu thesis mở đầu ("compared" → nên "compares") vẫn y nguyên từ V1 — pattern lỗi nhất quán. Phát sinh 1 lỗi liệt kê nhỏ mới: thiếu "and" trước item cuối trong danh sách 4 hoạt động.
GRA Band: 8
🧮 Tiebreaker: 9/10 = 90% error-free, phạm vi cấu trúc rộng, không lỗi mới đủ nặng để hạ band → GRA 8 (giữ nguyên).
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Achievement5
Toàn bộ 9 số liệu cụ thể trong thân bài chính xác 100% với bảng gốc, kể cả phép suy luận ("one-third", "same as adult"). Câu overview đầu tiên đúng (dominant feature cho cả teen và senior). Nhưng câu overview thứ 2 đảo ngược HOÀN TOÀN hướng xu hướng cho cả 2 cặp hoạt động (screen+exercise thực giảm theo tuổi, không phải tăng; reading+socialising thực tăng theo tuổi, không phải giảm) — lỗi accuracy nghiêm trọng nhất có thể xảy ra ở overview, xếp cùng mức "vague overview" theo rubric dù thân bài hoàn toàn chính xác.
"Within age, the percentage of screen time and exercise show an upward trend, however, the percentage of reading and socialising demonstrated the opposite trend."
luôn kiểm tra 2 số liệu đầu-cuối trước khi khẳng định "tăng/giảm" trong overview — đây là câu quan trọng nhất bài, sai ở đây ảnh hưởng nghiêm trọng hơn sai 1 số liệu chi tiết.
TA Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Cấu trúc 4 đoạn chuẩn, overview tách riêng, cross-referencing xuyên đoạn tốt ("one-third of the figure among teenagers", "the same as adult percentage"). Nhưng câu overview thứ 2 ("screen time and exercise show an upward trend... reading and socialising demonstrated the opposite trend") đảo ngược HOÀN TOÀN hướng xu hướng của cả 4 hoạt động so với bảng gốc — và tự mâu thuẫn với chính thân bài của bài này (thân bài mô tả đúng chiều giảm/tăng thật). Đây không phải lỗi "vague overview" mà là overview chủ động dẫn sai hướng — nặng hơn cả lỗi wrong-data-grouping điển hình vì ảnh hưởng đồng thời cả 2 cặp xu hướng.
"Within age, the percentage of screen time and exercise show an upward trend, however, the percentage of reading and socialising demonstrated the opposite trend."
trước khi viết "upward/downward trend", viết ra 2 con số đầu-cuối của mỗi hoạt động để xác nhận đúng chiều trước khi chọn từ.
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource8
Chỉ 2 lỗi collocation giới từ nhẹ (P2): "spend...for" nên là "spend...on"; "similar with" nên là "similar to". Đa dạng cách gọi số liệu (percentage/proportion/figure) và động từ báo cáo (accounted for/made up/recorded), luân phiên đều các đoạn. Điểm mạnh: "one-third of the figure" — diễn đạt tỷ lệ nâng cao bằng phân số, "contrary to" dùng đúng ngữ cảnh học thuật. Lưu ý: "upward trend"/"opposite trend" (câu 3) tự nó là collocation đúng chuẩn — không tính là lỗi LR dù nội dung xu hướng sai (đó là vấn đề TA/CC).
"spend most of their time for screen time" · "similar with the percentage of reading"
sửa 2 lỗi giới từ; bổ sung thêm collocation hiếm ("on a par with", "make up the largest share of") để đạt 10+ cụm cho band 9.
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
6/9 câu (66.7%) mắc lỗi. Lỗi chủ đạo: trộn thì hệ thống, kể cả trong cùng 1 câu (câu 3: "show" vs "demonstrated"; câu 4: "was" vs "spend") — áp trần GRA ở mức 6. Lỗi hoà hợp chủ-vị lặp pattern "the percentage of X + động từ số nhiều" (câu 2, 3). Lỗi số ít/nhiều "was the activities" (câu 4). Vài lỗi dấu câu (comma splice với "however", câu kết bằng dấu phẩy) và giới từ ("spend...for", "similar with"). Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ, mệnh đề phân từ, "while"-contrast, so sánh tỷ lệ "one-third of the figure".
"the percentage of teenagers spend" · "spend most of their time for screen time"
giữ nhất quán MỘT thì xuyên suốt (quá khứ đơn cho số liệu 2023); soát lại hoà hợp chủ-vị khi chủ ngữ là "the percentage/proportion of X".
GRA Band: 6
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Achievement6
Overview đúng vị trí, nêu dominant feature chính xác (teen/screen 45%) và có insight về xu hướng tuổi tác. Nhưng overview overgeneralize tie ở seniors ("socialising was the most popular" trong khi reading=socialising=35%, tie) — dù thân bài tự sửa đúng ("both standing at 35%"). Lỗi nghiêm trọng hơn: câu cuối "they spent only 25% of their free time on screen time and sport" — bảng gốc senior screen=15%, sport=15%, không có 25% nào áp dụng ở đây. Lỗi magnitude đáng kể (lệch 10 điểm %, sai 2 số cùng lúc). Cộng thêm 2 lần dùng "only" mang tính đánh giá chủ quan. 8/10 điểm dữ liệu còn lại chính xác.
"they spent only 25% of their free time on screen time and sport" · "socialising was the most popular activity among adults and seniors"
dò lại từng con số với đúng hàng trong bảng trước khi nộp — lỗi 25%/15% có thể do nhầm với hàng Adults-Screen=25%; khi 2 giá trị bằng nhau, dùng "joint-leading"/"tied" thay vì chọn 1 hoạt động làm "most popular".
TA Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview tách riêng, nêu đúng dominant feature + có insight bổ sung ("older people spent more time reading, whereas younger people spent more time using screen"). Grouping teen+adult gộp chung 1 đoạn trong khi senior tách riêng — minor inconsistency về phân bổ, không phải wrong-grouping (không sai phân loại dữ liệu). 2 điểm trừ nhỏ: "Regarding to" sai hình thức cohesive device; câu cuối "they spent only 25% of their free time on screen time and sport" mơ hồ giữa số liệu gộp/riêng (thiếu "Both...and" như câu tương tự ở đoạn trên) — đây là vấn đề referencing/clarity, tách biệt với lỗi số liệu TA (25% sai, thực tế 15%/15%).
"Regarding to the seniors, reading and socialising were popular, both standing at 35%." · "However, they spent only 25% of their free time on screen time and sport."
cân bằng lại đoạn thân bài theo rank thay vì gộp 2 nhóm 1 đoạn; viết rõ "screen time and sport each accounted for only 15%" để vừa rõ nghĩa vừa sửa luôn lỗi số liệu.
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
"only" lặp lại 3 lần (10%, 15%, 25%), mỗi lần đều gắn với số liệu thấp nhất của 1 trong 3 nhóm tuổi khác nhau — đúng ngưỡng "systematic opinion language", áp hard cap LR tối đa 6 bất kể range từ vựng khá (6-7 cụm collocation Task 1 đúng, ceiling gốc 7). Thêm 3 lỗi collocation nhỏ: "using screen" (thiếu số nhiều), "recording at"/"spending at" (nên dùng "accounted for"/"stood at"), "Regarding to" (thừa giới từ). Điểm mạnh: "accounted for 25%", "standing at 35%" dùng đúng, cấu trúc thứ hạng đa dạng.
"only 10%" · "recording at only 10%"
loại bỏ hoàn toàn "only" trước số liệu — để con số tự nói lên mức độ thấp; cố định 1 collocation chuẩn cho mệnh đề chỉ %.
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
5/10 câu (50%) có lỗi: giới từ thừa "Regarding to" (đáng lẽ "Regarding"), thiếu so sánh nhất "was the popular activity" (đáng lẽ "the most popular"), mệnh đề phân từ sai chủ ngữ logic "spending at 35%" (đáng lẽ "standing at", đã dùng đúng ở câu khác), lỗi collocation "recording at" (đáng lẽ "recorded at" hoặc bỏ "at"), 1 lỗi dấu câu nhỏ. Đáng chú ý: cùng 1 pattern phân từ chỉ số liệu, học sinh dùng ĐÚNG ở câu 9 ("standing at") nhưng sai ở câu 6, 7 — kiểm soát cấu trúc chưa ổn định. Điểm mạnh: liên từ tương phản while/whereas/however dùng đúng và đa dạng.
"spent more time using screen" · "was the popular activity"
cố định hoá 1 collocation duy nhất cho mệnh đề phân từ chỉ số liệu ("standing at X%"), không tự chế biến thể; luôn kiểm tra "regarding" không đi với "to".
GRA Band: 6
Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview đạt mức "insightful": không chỉ nêu dominant feature 2 đầu cực (teen/screen, seniors/reading+socialising, đúng tie) mà còn phát hiện pattern bậc hai (screen giảm/reading tăng theo tuổi) — mức tinh vi tương đương anchor band 9. Zero lỗi data trong 12/12 điểm dữ liệu, kể cả 2 phép tính phái sinh phức tạp đều chính xác. Coverage đầy đủ, xử lý đúng mọi tie (senior reading=socialising, adult screen=reading, sport senior=adult). Điểm trừ duy nhất: 4 từ mang sắc thái nhận định nhẹ ("only" x2, "just", "least preferred") — đủ để giữ bài ở band 8 thay vì 9. Lỗi "According to 5%" không tính vào TA vì không gây hiểu sai số liệu (câu vẫn đúng "almost half"=45%).
"Reading was the least preferred activity" · "By comparison, only 15% was spent on screen time"
loại bỏ "only/just" khi báo cáo số liệu; đổi "least preferred" → "the least common" để tránh ngụ ý chủ quan.
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview 2 tầng (snapshot theo nhóm + trend theo tuổi), xử lý đúng tie seniors. Grouping theo ĐỐI TƯỢNG (mỗi đoạn = 1 nhóm tuổi, phủ đủ 4 hoạt động) — chiến lược hợp lệ, thực thi chính xác 12/12 điểm dữ liệu, không phải wrong-grouping. Điểm mạnh nổi bật: 2 câu liên kết ngược có tính toán ("30-percentage-point decrease", "five percentage points lower") ở đoạn seniors — hiếm gặp, tiệm cận band 8. Điểm trừ: câu mở đoạn 3 "According to 5%" gây tối nghĩa ngay tại điểm neo quan trọng; overview hứa 2 xu hướng song song (screen giảm/reading tăng) nhưng thân bài chỉ củng cố tường minh 1 vế (screen), vế reading phải tự suy luận.
"the proportion of time devoted to screen use declined with age, while reading's figure showed the opposite pattern" · "According to 5%, teenagers spent almost half of their free time on screen-based activities"
sửa câu mở đoạn 3 thành "At 45%, teenagers spent..."; thêm 1 câu cross-reference tường minh cho xu hướng reading tăng ở đoạn seniors.
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range rất rộng (10+ cụm riêng biệt: "accounted for", "ranked second", "distributed...evenly", "represented the smallest proportion"), có 2 phép tính phái sinh chính xác về mặt toán học ("30-percentage-point decrease" = 45-15=30 ✓; "five percentage points lower" = 20-15=5 ✓) — kỹ năng nâng cao hiếm gặp. Điểm trừ chính: "only" dùng 2 lần (opinion language), dù bài tự biết dùng đúng "just" ở câu cuối — thiếu nhất quán. Thêm vài lỗi collocation nhỏ: "According to 5%" (theo sau bởi %), thiếu "of", "devoted...to play" (cần V-ing), 2 lỗi sở hữu cách, 1 lỗi chính tả "free tim".
"free tim" · "According to 5%"
loại bỏ hoàn toàn "only" — thay bằng số % trần trụi hoặc "just" như đã dùng đúng 1 lần; áp dụng nhất quán.
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
6 lỗi trên 5/13 câu (61.5% câu sạch, dưới ngưỡng 70% cho band 7). Lỗi sở hữu cách lặp lại 2 lần ("teenager's"/"teenagers's"), 1 lỗi cấu trúc mức P0 ("According to 5%" — cụm mở đầu vô nghĩa về ngữ pháp, "according to" cần nguồn tin chứ không phải %), thiếu giới từ "of", thiếu viết hoa đầu câu, sai dạng động từ sau "devoted to" (cần V-ing, không phải nguyên mẫu). Điểm mạnh: phạm vi cấu trúc phức rất đa dạng — mệnh đề tương phản, mệnh đề phân từ, câu bị động, so sánh phức; không lỗi thì, không viết số đầu câu.
"teenager's" · "According to 5%"
dùng "At 45%," thay vì cấu trúc mơ hồ để mở đầu câu số liệu; nắm chắc quy tắc sở hữu cách số nhiều ("teenagers'", không thêm 's); "devoted to" + V-ing.
GRA Band: 6
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Achievement4
Overview có cấu trúc tốt (dominant feature + key comparison + quan sát phụ) và khẳng định "seniors showed a clear preference for reading and socialising". NHƯNG trong TOÀN BỘ thân bài, Reading (1/4 hoạt động bắt buộc, 3/12 datapoint: teen 10%, adult 25%, senior 35%) hoàn toàn không xuất hiện — thay vào đó Sport/exercise bị lặp lại thừa 2 lần với cùng số liệu. Đây khớp Structural Completeness Rule: overview khẳng định xu hướng cho hoạt động chưa từng được mô tả ở thân bài → TA max 4, không có ngoại lệ, bất kể chất lượng phần còn lại. 3/4 hoạt động còn lại (Screen, Sport, Socialising) được báo cáo đầy đủ và chính xác 100%.
"seniors showed a clear preference for reading and socialising" · "standing at 20 percent for teenagers and 15 percent for both adults and seniors"
luôn kiểm tra chéo — mỗi hoạt động nêu tên trong overview phải có số liệu tương ứng ở thân bài; lập dàn ý dạng bảng (activity × age group) trước khi viết để không bỏ sót cột nào.
TA Band: 4
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đoạn 3 (screen+sport cho teen/older group) grouping chính xác, sequencing nhất quán, transitions đúng chức năng. Nhưng lỗi CC nghiêm trọng nhất: overview "hứa" nói về Reading ("seniors showed a clear preference for reading and socialising") nhưng đoạn 4 không bao giờ thực hiện — thay vào đó LẶP LẠI y hệt số liệu Sport/exercise (20/15/15%) đã nêu đủ ở đoạn 3, dùng connector "In addition" sai chức năng (báo hiệu thông tin mới nhưng thực chất không có gì mới). Đây khớp trực tiếp với lỗi Layer 2C "Repeating the same comparison twice".
"seniors showed a clear preference for reading and socialising" · "Moreover, the share for sport and exercise of the older group was identical at 15 percent."
đoạn 4 phải triển khai Reading (10/25/35%) thay vì lặp lại Sport — hoàn thành đúng cấu trúc đã hứa ở overview.
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Pattern lỗi giới từ hệ thống (cùng gốc với GRA) ở 5/8 câu: "spent for", "devoted...for", "decline for", "figure for 35 percent" (khác với "figure for [danh mục]" đã whitelist), "proportion for". 1 lỗi word choice: "screening" sai nghĩa (nên "screen time/screen use"). Điểm mạnh: measured-object vocabulary luôn đúng loại (percentage/proportion/share/figure), không có opinion language. Việc Reading bị bỏ trống chủ yếu là lỗi TA, chỉ ảnh hưởng LR gián tiếp (giảm cơ hội thể hiện range).
"devoted the greatest share of their free time for screen use and sport" · "time spent for screening"
rà lại toàn bộ giới từ sau spend/devote/decline/figure/proportion; sửa "screening" → "screen time".
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Lỗi hệ thống chi phối cả bài: giới từ sai "for" thay vì "on/of/in/to" — lặp lại 7 lần ("devoted...for", "spent for" x2, "decline for", "share for", "figure for", "proportion for"). Thêm 1 câu cụt thực sự (câu 5, mệnh đề "While..." đứng riêng không có mệnh đề chính) và 1 lỗi hoà hợp chủ-vị ("the proportion...were" đáng lẽ "was"). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù mật độ lỗi cao.
"their free time for screen use" · "While the older group including adults and seniors reported a decline for time spent for screening with 25 percent of adults and 15 percent of seniors."
sửa dứt điểm pattern giới từ (spend/devote+on/to, decline+in, proportion/share/figure+of); mọi câu bắt đầu bằng "While" phải có mệnh đề chính theo sau.
GRA Band: 6
Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Achievement7
Overview mạnh: tách riêng, chính xác 100%, khái quát hoá cả pattern chính của bảng trong 1 câu. Coverage hoàn hảo — cả 12 ô dữ liệu đều được đề cập, không lỗi số liệu nào kể cả phép tính phái sinh khó ("20% higher" = 35-15=20 ✓). 2 điểm trừ nhẹ: câu cuối vỡ cấu trúc tạo so sánh tự mâu thuẫn ("lower than 10% at 15%" — số liệu lõi 15% vẫn đúng, chủ yếu là lỗi GRA nhưng có hệ quả TA nhẹ); 1 từ suy đoán "seemed to prefer" không phù hợp register khách quan.
"seemed to prefer spending their leisure time in socialising" · "sporting activities were not commonly, lower than 10% at 15%"
đọc lại từng câu theo đúng nghĩa đen trước khi nộp; tránh từ suy đoán ("seemed", "appeared") — Task 1 cần khẳng định chắc chắn dựa trên số liệu.
TA Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Overview tách riêng, đúng vị trí, đủ ý. Đoạn 3 (teenager) grouping theo rank rất mạch lạc, nhất quán. Nhưng đoạn 4 (adult+senior) chuyển phạm vi 3 lần trong 4 câu ("cả 2 nhóm" → "chỉ senior" → "chỉ adult") không có tín hiệu báo trước, cộng thêm câu cuối lặp lại số liệu sport đã nêu ở câu 2 mà không tạo thông tin mới — khớp lỗi Layer 2C "repeating the same comparison twice".
"Recorded in the seniors' report, reading was also a popular activity at that time, standing at the highest point as the socialising figure, which was 20% higher than the amount of time that the elderly spent on screen time (15%)." · "The number of adults spending free time on using digital devices and reading books or articles was equal at 25% while sporting activities were not commonly, lower than 10% at 15%."
chọn 1 nguyên tắc tổ chức duy nhất cho đoạn 4 (theo hoạt động HOẶC theo nhóm tuổi), giữ nhất quán; thêm tín hiệu rõ ràng khi thu hẹp phạm vi ("For seniors specifically...").
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
2 lỗi accuracy nặng ở câu cuối: sai đối tượng đo lường ("the number of adults" cho dữ liệu %, nên "proportion") và so sánh mâu thuẫn dữ liệu ("lower than 10% at 15%"). Nhầm lẫn "percentage points" dùng cho giá trị tuyệt đối lặp lại 2 lần (câu 7, câu 9). "number of time" sai loại từ. 1 chỗ hedging language ("seemed to prefer") không phù hợp register khách quan. Điểm mạnh: range thực sự đa dạng ("the largest share", "the second highest proportion", "slightly greater than", "devoted...to").
"The number of adults spending free time on using digital devices and reading books or articles was equal at 25%" · "sporting activities were not commonly, lower than 10% at 15%"
phân biệt "percentage points" (độ chênh lệch) vs "%" (giá trị tuyệt đối); tránh "number" cho dữ liệu %; bỏ ngôn ngữ suy đoán "seemed to".
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
8/9 câu (89%) có ít nhất 1 lỗi. Lỗi nghiêm trọng nhất — câu cuối "were not commonly, lower than 10% at 15%" — thiếu bổ ngữ và tự mâu thuẫn số liệu (15% không thể "lower than 10%"), khiến nghĩa mất hoàn toàn. Thêm lỗi giới từ ngày tháng lặp lại 3 lần ("by/through the year 2023" thay vì "in 2023"), câu 3 thiếu vị ngữ ("reported for 45%"), "number of time" sai (nên "amount of time"), cụm phân từ treo ("Observing the same feature"), trộn so sánh nhất/bằng ("standing at the highest point as"). Điểm mạnh: hoà hợp chủ-vị đúng dù chủ ngữ dài phức tạp, mệnh đề tương phản "whereas" dùng đúng.
"the time spent on screen reported for 45%" · "The socialising activity was the second highest proportion"
đọc lại các câu có 2 số liệu liền kề để kiểm tra mâu thuẫn; luôn dùng "in 2023" cho snapshot 1 mốc năm; "was reported/recorded AT x%" không phải "FOR".
GRA Band: 5
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Achievement8
Overview đạt 3 lớp: dominant feature + secondary comparison + phát hiện xu hướng đối lập theo tuổi (screen giảm/reading tăng) — mức phân tích insightful. Số liệu chính xác 100% kể cả xử lý 2 cặp tie cùng lúc trong 1 câu ("identical shares...to both sport and socialising, at 15% and 35% respectively") — kỹ thuật hiếm gặp. Điểm trừ: Teen sport (20%) — ô số liệu DUY NHẤT trong 12 ô — hoàn toàn không được nhắc tới; 1 từ opinion nhẹ ("only"). Lỗi "chart"/"table" là surface-level, không capping TA.
"Teenagers spent almost half of their leisure time on screen use (45%), considerably more than any other activity. By contrast, reading accounted for only one tenth of their free time."
bổ sung số liệu Teen sport (20%); bỏ "only"; sửa "chart" → "table".
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Overview toàn diện: nêu đúng 2 cực trị (teen dẫn đầu screen time, senior dẫn đầu reading+socialising) VÀ xu hướng theo tuổi (screen giảm, reading tăng). Grouping theo tiến trình tuổi khớp chặt overview↔thân bài. 5/5 transition đều dùng đúng nghĩa (by contrast, however, while, Notably) — hiếm gặp. Điểm trừ: "This trend continued" ở đầu đoạn 4 referencing hơi xa antecedent (trỏ về overview 2 đoạn trước, không phải câu liền kề); cấu trúc 2 đoạn thân bài hơi lệch (đoạn 3 gộp teen+adult, đoạn 4 chỉ senior + 1 câu bổ sung).
"This trend continued among seniors, whose screen use fell to just 15%, whereas the figure for reading increased to 35%."
đặt tên lại rõ 2 xu hướng thay vì dùng "this" trần; cân đối lại 2 đoạn thân bài theo đúng 1 nhóm tuổi/đoạn.
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Range rất mạnh (10+ cụm riêng biệt, ceiling 9): diễn đạt phân số tinh tế ("almost half", "one tenth", "a quarter") thay vì chỉ nói %, collocation table chuẩn ("accounted for", "represented", "the figure for"). Measured-object chính xác 100%. Nhưng 3 lỗi đơn lẻ khiến chưa lên band 8: "chart" thay vì "table" (sai từ vựng loại visual) ở câu mở bài, "only one tenth" (opinion word), "dominant activity" (borderline họ từ "dominate"/racing language).
"The given chart" · "accounted for only one tenth"
đối chiếu từ mở bài với đúng loại visual trong đề; bỏ "only"; thay "dominant" bằng "accounted for the largest share".
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
9/9 câu (100%) không có lỗi ngữ pháp hay dấu câu. Dùng đúng thì quá khứ đơn nhất quán xuyên suốt (devoted, decreased, accounted, fell, increased...) cho snapshot năm 2023. Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ ("whose screen use fell to just 15%"), thể bị động ("can be observed"), chủ ngữ ghép xử lý đúng hoà hợp ("both screen time and reading represented"), "respectively" chính xác. Điểm hạn chế range: 4/9 câu dựa vào while/whereas lặp lại, thiếu cụm phân từ hoặc đảo ngữ để đạt band 9.
"while socialising became their dominant activity"
thay 1-2 mệnh đề while/whereas bằng cụm phân từ; thử thêm câu chẻ hoặc đảo ngữ.
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Achievement8
## TA (band 8)
Overview đạt 3 lớp: dominant feature + secondary comparison + phát hiện xu hướng đối lập theo tuổi (screen giảm/reading tăng) — mức phân tích insightful. Số liệu chính xác 100% kể cả xử lý 2 cặp tie cùng lúc trong 1 câu ("identical shares...to both sport and socialising, at 15% and 35% respectively") — kỹ thuật hiếm gặp. Điểm trừ: Teen sport (20%) — ô số liệu DUY NHẤT trong 12 ô — hoàn toàn không được nhắc tới; 1 từ opinion nhẹ ("only"). Lỗi "chart"/"table" là surface-level, không capping TA.
**Để cải thiện:** bổ sung số liệu Teen sport (20%); bỏ "only"; sửa "chart" → "table".
"Teenagers spent almost half of their leisure time on screen use (45%), considerably more than any other activity. By contrast, reading accounted for only one tenth of their free time."
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
## CC (band 7)
Overview toàn diện: nêu đúng 2 cực trị (teen dẫn đầu screen time, senior dẫn đầu reading+socialising) VÀ xu hướng theo tuổi (screen giảm, reading tăng). Grouping theo tiến trình tuổi khớp chặt overview↔thân bài. 5/5 transition đều dùng đúng nghĩa (by contrast, however, while, Notably) — hiếm gặp. Điểm trừ: "This trend continued" ở đầu đoạn 4 referencing hơi xa antecedent (trỏ về overview 2 đoạn trước, không phải câu liền kề); cấu trúc 2 đoạn thân bài hơi lệch (đoạn 3 gộp teen+adult, đoạn 4 chỉ senior + 1 câu bổ sung).
**Để cải thiện:** đặt tên lại rõ 2 xu hướng thay vì dùng "this" trần; cân đối lại 2 đoạn thân bài theo đúng 1 nhóm tuổi/đoạn.
"This trend continued among seniors, whose screen use fell to just 15%, whereas the figure for reading increased to 35%."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
## LR (band 7)
Range rất mạnh (10+ cụm riêng biệt, ceiling 9): diễn đạt phân số tinh tế ("almost half", "one tenth", "a quarter") thay vì chỉ nói %, collocation table chuẩn ("accounted for", "represented", "the figure for"). Measured-object chính xác 100%. Nhưng 3 lỗi đơn lẻ khiến chưa lên band 8: "chart" thay vì "table" (sai từ vựng loại visual) ở câu mở bài, "only one tenth" (opinion word), "dominant activity" (borderline họ từ "dominate"/racing language).
**Để cải thiện:** đối chiếu từ mở bài với đúng loại visual trong đề; bỏ "only"; thay "dominant" bằng "accounted for the largest share".
"socialising became their dominant activity"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
## GRA (band 8)
9/9 câu (100%) không có lỗi ngữ pháp hay dấu câu. Dùng đúng thì quá khứ đơn nhất quán xuyên suốt (devoted, decreased, accounted, fell, increased...) cho snapshot năm 2023. Range cấu trúc khá tốt: mệnh đề quan hệ ("whose screen use fell to just 15%"), thể bị động ("can be observed"), chủ ngữ ghép xử lý đúng hoà hợp ("both screen time and reading represented"), "respectively" chính xác. Điểm hạn chế range: 4/9 câu dựa vào while/whereas lặp lại, thiếu cụm phân từ hoặc đảo ngữ để đạt band 9.
**Để cải thiện:** thay 1-2 mệnh đề while/whereas bằng cụm phân từ; thử thêm câu chẻ hoặc đảo ngữ.
"while socialising became their dominant activity"
GRA Band: 8
Tran Linh Dan
▸Trả lời đề Task Achievement8
Bài đọc dữ liệu chính xác cho toàn bộ 12 ô: mọi con số (teen 45/20/10/25, adult 25/15/25/35, senior 15/15/35/35) đều khớp bảng gốc, không có lỗi sai số liệu nào. Overview nêu đúng 2 pattern chính (screen time vs reading đảo chiều theo độ tuổi; socialising > exercising ở cả 3 nhóm, đặc biệt rõ ở adult/senior) và được minh chứng đầy đủ ở thân bài — đây là điểm mạnh.
Tuy nhiên có 2 chỗ khái quát hoá hơi quá tay (marginal over-generalization — theo tiêu chí IELTS band 8 vẫn cho phép ở mức nhẹ, nhưng chặn bài đạt 9):
1. **"which was the opposite to the grown-ups"** — chỉ đúng hoàn toàn với senior (screen 15% < reading 35% — đảo chiều thật so với teen). Với adult, screen = reading = 25% — KHÔNG đảo chiều, mà bằng nhau. Gộp chung "grown-ups" làm mờ sự khác biệt thật giữa adult và senior. 2. **"the most common option ... for adults and seniors with 35%"** — đúng với adult (socialising 35% là max riêng biệt, cao hơn hẳn 3 hoạt động còn lại). Nhưng với senior, socialising = reading = 35% (hoà nhau), nên nói "the most common" (ngụ ý duy nhất, không ai bằng) là chưa chính xác — cần "joint highest" hoặc "tied with reading".
Ngoài 2 điểm này, cấu trúc rất chắc: overview tách biệt rõ 2 xu hướng, thân bài phủ đủ 4 hoạt động × 3 nhóm, nhiều câu số liệu rất tinh tế (VD: "one-fourth" cho adult screen=reading=25% là quan sát chính xác và có giá trị phân tích). Word count 206 hơi vượt 200 nhưng không đáng lo.
"which was the opposite to the grown-ups" · "interacting with people was the most common option in 2023 for adults and seniors with 35%"
phân biệt rõ ràng "tied/equal" và "reversed" khi so sánh nhiều nhóm — đừng gộp adult+senior thành một khi số liệu hai nhóm này thực ra khác nhau; khi hai giá trị bằng nhau (senior: social=reading=35%) hãy dùng "joint highest/tied" thay vì "the most common".
TA Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Bài có bố cục 4 đoạn mạch lạc: mở bài diễn giải đề, overview, và hai đoạn thân bài được nhóm theo CẶP hoạt động đối lập (screen time–reading ở đoạn 3; socialising–sport ở đoạn 4) thay vì theo từng nhóm tuổi — cách tổ chức này khá tinh tế vì mỗi đoạn xuyên suốt cả 3 nhóm tuổi quanh một trục so sánh. Câu "Apart from the contrast between screen time and reading in all three groups, they showed a clear preference for socialising over exercising during free time." làm tốt vai trò câu chủ đề nối 2 đoạn thân bài. Overview cũng dự báo đúng nội dung sẽ triển khai, ví dụ câu "In addition, socialising was more appreciated than exercising in all three groups, especially the adults and seniors." khớp với số liệu đoạn 4.
Tuy nhiên có các điểm khiến CC chưa lên được band 8: - Overview gộp adults + seniors thành "grown-ups" và khẳng định "which was the opposite to the grown-ups", nhưng số liệu thân bài cho thấy adults thực ra HOÀ (25%/25%), chỉ seniors mới thực sự đảo ngược (35% đọc sách/15% màn hình) — claim tổng quan không khớp hoàn toàn với dữ liệu triển khai bên dưới, làm logic overview–body bị lệch. - Đại từ trong "Notably, it was complementary to the seniors" — "it" không có tiền chiếu (antecedent) rõ ràng (chỉ pattern của teen hay riêng hoạt động reading?), khiến người đọc phải tự suy luận. - Claim "the most common option in 2023 for adults and seniors with 35%" overclaim tính duy nhất, vì với seniors, reading CŨNG = 35% (hoà với socialising) — kết nối giữa claim và số liệu hỗ trợ bị lệch một phần.
Ngoài các điểm trên, hệ thống linker khá đa dạng và dùng đúng nghĩa (In addition, Notably, However, Apart from, In particular, Moreover), không bị lạm dụng.
"which was the opposite to the grown-ups" · "Notably, it was complementary to the seniors"
Viết lại "it was complementary to the seniors" thành cụm rõ nghĩa hơn (ví dụ "this pattern was reversed among seniors"); tách rõ mức độ giữa adults (bằng nhau) và seniors (đảo ngược) trong overview thay vì gộp chung thành "grown-ups".
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bài có vốn từ báo cáo số liệu khá tốt, dùng đúng nhiều collocation chuẩn Task 1: "accounted for the highest proportion", "devoted...to", "took up", "having the smallest figure", "one-fourth of their time" — cho thấy khả năng diễn đạt số liệu ở mức khá.
Tuy nhiên có các lỗi làm giảm điểm:
1. **Dịch sai/hẹp đối tượng đo** — "using mobile devices" và "using electronic devices" để paraphrase "screen time" là hẹp hơn phạm trù gốc (screen time gồm cả TV, máy tính, không chỉ thiết bị di động) → sai lệch nhẹ nghĩa dữ liệu đang đo. 2. **Sai nghĩa từ (word choice)** — "complementary to the seniors" dùng sai: "complementary" nghĩa là bổ sung/hoàn thiện lẫn nhau, không phải "đối lập/ngược pha" như ý bài muốn diễn đạt (teen dùng màn hình nhiều-đọc ít, senior thì ngược lại). 3. **Register lệch + gộp nhóm thiếu chính xác** — "grown-ups" là từ khẩu ngữ, lệch văn phong học thuật so với phần còn lại của bài; đồng thời gộp chung adults (screen/reading đều 25%, không hẳn "đối lập") và seniors (15/35, đối lập rõ) thành một khối trong câu overall, làm giảm độ chính xác. 4. "more appreciated than exercising" mang sắc thái đánh giá chủ quan hơn là báo cáo trung lập số liệu.
Các lỗi này không cản trở giao tiếp nhưng đủ nhiều và đủ rõ để bài dừng ở band 6 thay vì 7 — vốn từ còn thiếu độ chính xác cần thiết ở paraphrase phạm trù đo và có register không nhất quán.
"using mobile devices" · "using electronic devices"
Thay "mobile devices/electronic devices" bằng đúng "screen time" hoặc "time spent on screens" để giữ chính xác phạm trù đo; tránh từ khẩu ngữ như "grown-ups" — tách riêng "adults" và "seniors" khi so sánh vì hai nhóm có số liệu khác nhau.
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Bài có 9 câu, trong đó khoảng 7-8 câu không lỗi ngữ pháp, và sử dụng khá đa dạng cấu trúc phức: câu bị động ("it was recorded that screen time accounted for the highest proportion"), mệnh đề quan hệ có tỉnh lược song song ("who devoted 35% of their time to reading books and 15% to using electronic devices"), cụm phân từ chêm xen giữa hai dấu gạch ngang ("having the smallest figure", "at 15%"), chủ ngữ động danh từ ("interacting with people was the most common option"), và các cấu trúc so sánh chính xác ("more appreciated than", "10% less than that", "lower - at 15% -").
Tuy nhiên có 1 lỗi ngữ pháp rõ: "in X adults, the proportions for these activities were similarly one-fourth of their time" — cụm giới từ "in X adults" sai cấu trúc (nên là "for adults in Country X" hoặc "in Country X, adults'..."), khiến câu đọc gượng gạo. Ngoài ra câu "which was the opposite to the grown-ups" có đại từ quan hệ "which" quy chiếu mơ hồ (quy chiếu cả mệnh đề trước thay vì một danh từ cụ thể) và collocation "opposite to" không tự nhiên bằng "the opposite was true for" — làm giảm độ rõ ràng dù không hẳn sai ngữ pháp tuyệt đối.
Một điểm hạn chế khác về range: từ nối tương phản "while" được lặp lại 4 lần (câu overview, đoạn 3, đoạn 4) làm giảm tính đa dạng của phương tiện liên kết dù cấu trúc câu vẫn phức tạp.
Nhìn chung: đa dạng cấu trúc phức + phần lớn câu không lỗi, nhưng còn lỗi giới từ/cấu trúc rõ ở 1 câu và một số quy chiếu chưa thật gọn — phù hợp band 7, chưa đạt mức 8 (đòi hỏi kiểm soát lỗi hệ thống hơn).
"which was the opposite to the grown-ups" · "in X adults, the proportions for these activities were similarly one-fourth of their time"
(1) Sửa lại câu "in X adults, the proportions..." thành "For adults in Country X, the proportions for these activities were similarly around one-fourth of their time" để tránh lỗi giới từ. (2) Đa dạng hoá từ nối tương phản thay vì lặp "while" — dùng thêm "whereas", "in contrast", "conversely" để tăng phạm vi cấu trúc.
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Achievement9
Cả 2 lỗi over-generalization của V1 đã sửa triệt để. "which was the opposite to the grown-ups" (gộp sai adult+senior) → "contrasting with the seniors" (chỉ đúng senior — adult thực ra hoà 25/25). "the most common option...with 35%" (overclaim uniqueness, bỏ qua tie reading=35% ở senior) → "jointed highest with 35%" (đúng tín hiệu đồng hạng).
Điểm cộng thêm
Bài còn nêu được CẢ HAI cặp "tied" trong dữ liệu (adult screen=reading=25%; senior socialising=reading=35%) — mức phân tích tinh tế hiếm gặp, đủ điều kiện band 9.
TA Band: 9
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Cả 3 lỗi CC gốc của V1 đã sửa. Overview không còn gộp "grown-ups"; đại từ mơ hồ "it" đã đổi thành "these findings" (tiền chiếu rõ); overclaim uniqueness đã mềm hoá thành "jointed highest".
1 lỗi nhỏ mới
"Participation in sport took up 20% of teenagers' time, while it was lower - at 15% - in the remaining groups."
V1 có "Moreover" mở đầu câu này; V2 bỏ mất connector, chuyển ý từ socialising sang sport hơi đột ngột — lỗi P2 nhẹ, giữ CC ở 8 thay vì lên 9.
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource6
2/4 lỗi cũ đã sửa, 2/4 còn nguyên + 2 lỗi mới.
Đã sửa
"using mobile/electronic devices" → "screen time"/"on-screen activities" (đúng phạm trù đo). Overview tách đúng "seniors" khỏi "grown-ups".
Chưa sửa + mới
"complementary to the seniors" · "jointed highest" · "the differences of screen time and reading"
"complementary" vẫn sai nghĩa (nên "reversed") — y nguyên từ V1. "jointed highest" là lỗi sai dạng từ mới. "differences of" là bước lùi so với "contrast between" đúng ở V1.
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Không đổi so với V1 — 1 lỗi cũ đã sửa, 2 lỗi mới phát sinh khi viết lại câu.
Đã sửa
Lỗi giới từ "in X adults" → "for adults in X" đúng theo gợi ý V1. Đa dạng hoá liên từ tương phản (although/whereas/conversely thay vì lặp "while").
Lỗi mới
"differences of screen time and reading" · "jointed highest"
"differences of" sai giới từ (nên "between"). "jointed highest" sai từ loại (nên tính từ "joint", không chia động từ).
GRA Band: 7