MED-03 · Task 2 · Opinion (Agree/Disagree) · 14/14 học sinh

Nhận xét bài viết — MED-03, Task 2

Đề: "If a product is good or meets people's needs, people will buy it. Therefore, advertising is unnecessary and no more than entertainment. Do you agree or disagree?"

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Đào Tuấn Minh7.57788

📈 Tiến bộ theo version

Đào Tuấn Minh

Overall
8.0
TR8
CC8
LR8
GRA8
Tổng quan — Overall 8.0 (V1: 7.5) · 416 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Sửa đúng cả 3 điểm yếu V1 nêu: thêm ví dụ tên riêng (Apple, Tesla với mechanism đầy đủ) → TR 7→8; viết lại topic sentence Đoạn 3 thành câu mạnh, hoàn thành cặp "on the one hand/on the other hand" → CC 7→8; sửa 2 lỗi từ vựng nhỏ ("a good product"→"a high-quality product", "plays a crucial role"→"is instrumental in") → LR giữ 8 nhưng sạch hơn. GRA giữ 8 (22/23 câu error-free, chỉ 1 lỗi orthography rất nhỏ mới).
Trả lời đề Task Response8

TR band 8 (tăng từ 7). Sửa đúng điểm yếu V1 nêu ("2/3 đoạn thân hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể"): thêm "such as Apple" vào ví dụ đoạn 2, và thêm hẳn ví dụ Tesla mới hoàn chỉnh có mechanism giải thích ở đoạn 3. Coverage đầy đủ, lập trường nhất quán, xử lý đúng từ khoá riêng "entertainment" của đề. Điểm yếu residual: đoạn 4 (competition) vẫn hoàn toàn generic, không tên riêng.

"Tesla relies not only on the quality of its electric vehicles but also on promotional events and media coverage to educate consumers about new technologies."

Để lên band 9
Thêm ví dụ tên riêng cho đoạn 4 (competition), ví dụ Samsung vs Apple thúc đẩy cải tiến camera/pin.

TR Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC band 8 (tăng từ 7). Sửa đúng cả 2 điểm yếu V1: topic sentence Đoạn 3 giờ mạnh ("advertising remains necessary because it performs an essential informational function that quality alone can not replace") thay vì câu bản lề phủ định; cặp liên từ "on the one hand/on the other hand" đã hoàn chỉnh. Cả 3 đoạn thân bài đều có topic sentence mạnh. Điểm yếu nhẹ còn lại: Đoạn 4 có 1 chỗ rẽ ý (cạnh tranh→entertainment) thiếu câu bắc cầu.

"On the other hand, advertising remains necessary because it performs an essential informational function that quality alone can not replace."

Để lên band 9
Thêm câu neo nối rõ ý "cạnh tranh" với "entertainment vs. chức năng" ở Đoạn 4.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource8

LR band 8 (không đổi, sạch hơn V1). Sửa đúng và triệt để cả 2 điểm V1 nêu: "a good product"→"a high-quality product" và "plays a crucial role"→"is instrumental in". Không phát sinh lỗi mới đáng kể. 15+ collocation chủ đề marketing/kinh doanh chính xác, tự nhiên (word-of-mouth recommendations, promotional events and media coverage, informational function). Range ceiling đạt 9 về số lượng nhưng chưa đạt độ "rare" cần thiết cho band 9.

"advertising is instrumental in informing consumers"

Để lên band 9
Thêm collocation hiếm hơn (market saturation, competitive edge, consumer perception); giảm tần suất "essential" (hiện 3 lần) bằng indispensable/vital.

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8 (không đổi). 22/23 câu error-free (95.65%). Range cấu trúc giữ nguyên toàn bộ từ V1 (conditional, relative clause lồng nhau, participle clause, concessive, passive voice, parallel structure) và bổ sung thêm correlative conjunction "not only...but also" mới ở ví dụ Tesla. Chỉ 1 lỗi orthography rất nhỏ mới phát sinh ("can not" thay vì "cannot"), không ảnh hưởng nghĩa.

"that quality alone can not replace"

Để lên band 9
Thêm 1 câu inversion hoặc cleft sentence, ví dụ "It is this informational function — not entertainment — that quality alone cannot replace."

GRA Band: 8

Tran Linh Dan

Overall
7.0
TR8
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 (V1: 7.0) · 391 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Sửa đúng cả 2 điểm yếu TR của V1: thân bài 2 nay giải thích trực tiếp cơ chế word-of-mouth/danh tiếng, và kết luận hết khẳng định tuyệt đối → TR 7→8. CC giữ 7: thesis đã cụ thể hóa "quality" và referencing "it" đã sửa đúng, nhưng phát sinh 1 lỗi logic mới ở câu chốt đoạn 3 ("incompatible"). LR giữ 6: hard-cap "renown" được sửa đúng nghĩa nhưng bị thay bằng 2 lỗi wrong-word-meaning mới ("disorientated advertising", "incompatible to"). GRA giữ 7: các lỗi article/hoà hợp hệ thống của V1 đã hết, nhưng phát sinh vài lỗi mới khi viết lại câu (kể cả 1 regression ở câu vốn đúng tại V1). Overall không đổi (7.0) vì TR tăng bù đúng cho phần LR/GRA/CC giữ nguyên — không có tiêu chí nào bị hạ band.
Trả lời đề Task Response8

TR band 8 (tăng từ 7). Sửa đúng cả 2 điểm yếu V1: thân bài 2 giờ giải thích trực tiếp cơ chế word-of-mouth/danh tiếng khiến sản phẩm tốt tự lan toả không cần quảng cáo — đúng mắt xích nhân-quả cốt lõi của đề mà V1 từng né tránh; kết luận đã loại bỏ khẳng định tuyệt đối "customer attraction will be inevitable", thay bằng phát biểu hedge hợp lý khớp logic so sánh của thesis. Ví dụ cụ thể có tên riêng ở cả 2 thân bài (McDonald's, Pizza 4P's). Điểm yếu còn lại: ví dụ thiếu chi tiết định lượng để đạt "fully extended" của band 9; 1 câu link hơi overclaim nhẹ.

"the remarkable impression acts as a brand promotion itself, and through word-of-mouth, its reputation would be greatly elevated"

Để lên band 9
Thêm 1 chi tiết định lượng cho ví dụ Pizza 4P's (vd tỷ lệ khách quay lại, doanh thu); sửa câu link cuối đoạn 3 bớt overclaim ("undoubtedly incompatible"→"is generally more sustainable than").

TR Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7 (không đổi). 2/3 vấn đề V1 đã sửa đúng: thesis cụ thể hóa "quality" thay vì cụm mơ hồ "an alternative option"; "it" mơ hồ ở đoạn 3 nay trỏ rõ về "product quality"; "Conversely" sai logic ở kết luận đã bị loại bỏ hoàn toàn (thay bằng "although" đúng vai trò concession). Nhưng phát sinh 1 lỗi logic MỚI ở câu chốt đoạn 3 ("the reliability of advertising is undoubtedly incompatible to that of enhancing product quality" — mâu thuẫn ngầm với câu word-of-mouth ngay trước). Topic sentence đoạn 2 vẫn dùng khung công thức chung chung, chưa cải thiện.

"Thus, the reliability of advertising is undoubtedly incompatible to that of enhancing product quality."

Để lên band 8
Sửa câu chốt đoạn 3 thành khẳng định so sánh rõ ràng ("...proves a more reliable strategy than advertising alone"); viết lại topic sentence đoạn 2 cụ thể hơn.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi, vì lý do cụ thể khác V1). 3/6 lỗi V1 đã sửa triệt để (stimulate...hunger, build brand image, long-lasting relationship); "renown"→"renowened" đã đúng nghĩa nhưng còn lỗi chính tả; "pathway to introduce" vẫn chưa sửa. Nhưng phát sinh 2 lỗi wrong-word-meaning MỚI kích hoạt lại hard-cap: "disorientated advertising" (tính từ mô tả trạng thái người áp cho khái niệm trừu tượng) và "incompatible to" (sai nghĩa so sánh mức độ). Điểm mạnh: từ vựng business/marketing rộng và tự nhiên hơn V1 (corporations' revenue, build brand image, customer base, word-of-mouth, quality assurance).

"disorientated advertising"

Để lên band 7
Thay "disorientated advertising"→"untargeted advertising"; thay "incompatible to"→"less reliable than"; sửa dứt điểm "pathway to introduce"→"approach to introducing".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (không đổi). Cả 5 vấn đề V1 (thiếu article/numeral hệ thống, lỗi hoà hợp chủ-vị, trật tự từ "even") đã được sửa dứt điểm. Nhưng phát sinh lỗi mới: nhầm giới từ "because of" với liên từ "because" trước mệnh đề có động từ chia, và 1 regression — câu "This is underlying factor acts..." vốn ĐÚNG hoàn toàn ở V1 nay bị thêm "is" thừa. Cộng vài lỗi nhỏ khác (article thừa, noncount noun "capitals", modal "would" lệch thì, "incompatible to"). 14/19 câu (73.7%) sạch lỗi, range cấu trúc rộng, thêm gerund làm chủ ngữ mới.

"This is underlying factor acts as a foundation"

Để lên band 8
Sau "because of" luôn kiểm tra phần theo sau là cụm danh từ thuần, không chứa động từ chia; rà các câu có 2 động từ liền kề cùng chủ ngữ xem có thừa "is" không.

GRA Band: 7

lê bùi kc

Overall
6.5
TR6
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 (V1: 6.5) · 232 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu cả bản cũ
Sửa dứt điểm hầu hết lỗi hệ thống của V1: hết personification ("products can know"→"people can know"), hết thiếu "role" ("important role in reaching"), 3/4 đoạn đã có dấu chấm cuối → GRA tăng 6→7. CC/LR/TR đều giữ nguyên vì blocker cốt lõi chưa được xử lý: 1 lỗi wrong word meaning ("introduce with") và 1 collocation vỡ ("well-being and satisfied") vẫn y hệt V1 chưa sửa; đoạn 2 vẫn chưa phản biện trực diện vào mắt xích nhân-quả của đề và vẫn thiếu ví dụ cụ thể.
Trả lời đề Task Response6

TR band 6 (không đổi). Đoạn 2 đã thêm 1 câu mới ("advertising can help consumers know about the existence of a new product") nhưng câu này vẫn dừng ở mức liệt kê lợi ích quảng cáo song song, KHÔNG nối tường minh trở lại premise của đề (word-of-mouth ở đoạn 1 cần có người biết đến sản phẩm trước mới vận hành được). Đoạn 2 cũng vẫn thiếu ví dụ cụ thể có tên riêng, y hệt V1 — tạo bất đối xứng phát triển ý so với đoạn 1 (có ví dụ nhà hàng địa phương).

"To begin with, advertising can help consumers know about the existence of a new product."

Để lên band 7
Nối câu mới này tường minh trở lại premise của đề (chỉ rõ word-of-mouth không thể khởi động nếu không ai biết sản phẩm tồn tại); thêm ví dụ cụ thể có tên riêng cho đoạn 2.

TR Band: 6

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7 (không đổi). Điểm cải thiện thật: referencing "them" đã rõ ràng hơn ("people close to them" thay vì "close people with them"); đoạn 2 có thêm 1 câu claim giúp cấu trúc rõ hơn. Điểm chưa sửa: câu nhân-quả cuối đoạn 2 vẫn nối bằng dấu phẩy thay vì linker rõ ràng ("...nowadays, advertising supports..."), y hệt lỗi V1; đoạn 2 vẫn thiếu ví dụ cụ thể minh hoạ.

"there are numerous products in the market with extreme competition nowadays, advertising supports products in approaching customers through entertaining advertisements on social media or television"

Để lên band 8
Thêm "so"/"therefore" vào câu nối nhân-quả cuối đoạn 2; thêm ví dụ cụ thể (tên nhãn hàng/nền tảng) để cân bằng với đoạn 1.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (không đổi). Đã sửa dứt điểm 3/5 lỗi V1: hết personification ("people can know"), hết thiếu "role" ("plays an important role in reaching more people"), "people close to them" rõ referencing. Còn lại CHƯA SỬA: "introduce with" (wrong word meaning, carryover nguyên vẹn) và "well-being and satisfied" (collocation vỡ, carryover y hệt) — 2 lỗi này giữ band ở 6 dù mật độ lỗi đã giảm ~50%.

"introduce with their friends and family" · "keep customers well-being and satisfied"

Để lên band 7
Sửa "introduce with"→"recommend...to"/"talk about...with"; sửa "well-being and satisfied"→"satisfied and loyal" (2 tính từ song song).

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7 (tăng từ 6). Lỗi hệ thống "thiếu dấu chấm cuối đoạn" (4/4 đoạn ở V1) nay chỉ còn sót 1/4 (đoạn mở bài) — không còn tính hệ thống. SV agreement + 2/3 lỗi song song hoá + thiếu "role" đã sửa dứt điểm. Còn lại 5 lỗi nhẹ-vừa: 1 thiếu dấu chấm, 1 sai giới từ/động từ ("introduce with"), 2 lệch song song, 1 comma splice chưa sửa — không lỗi nào lặp đủ 3 lần để coi là hệ thống.

"high quality helps keep customers well-being and satisfied"

Để lên band 8
Thêm liên từ ("so") vào câu comma-splice cuối đoạn 2; sửa 2 lỗi song song hoá còn lại ("more than through advertisements"→"more than advertisements"; "well-being and satisfied"→"happy and satisfied").

GRA Band: 7

Trần Khánh Chi

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Điểm mạnh nổi bật: đoạn thân bài 2 xử lý trực tiếp mối liên hệ nhân-quả cốt lõi của đề ("if no one knows about the product...no matter how good it is, there will be no buyers"), nên TR đạt 7. GRA/LR/CC đều 6: lỗi wrong-word-meaning nghiêm trọng ở câu thesis ("commercial" dùng như động từ), dùng "On the other hand" mở đầu CẢ HAI đoạn thân bài (thay vì cặp chuẩn), và câu chốt lập trường ở kết luận bị run-on.
Trả lời đề Task Response7

Lập trường rõ ràng, nhất quán. Điểm mạnh nổi bật: đoạn 2 xử lý trực tiếp mối liên hệ nhân-quả cốt lõi của đề — phản biện đúng vào logic "Therefore" của đề, hiếm gặp. Điểm yếu: 2 câu trong đoạn 1 lạc trọng tâm (chuyển sang bàn về quảng cáo cho sản phẩm CHẤT LƯỢNG THẤP, lạc khỏi topic sentence); không có ví dụ cụ thể (tên thương hiệu/ngành hàng) ở cả 2 đoạn thân bài.

"if no one knows about the product, then no matter how good it is, there will be no buyers"

Để lên band 8
Xoá/viết lại 2 câu lạc trọng tâm ở đoạn 1; thêm ví dụ cụ thể có tên riêng cho cả 2 luận điểm.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc concession vĩ mô rõ ràng (thesis báo trước đúng trình tự nhượng bộ→lập trường). Lỗi cohesive device nghiêm trọng: dùng "On the other hand" để mở đầu CẢ HAI đoạn thân bài (thay vì cặp "On the one hand/On the other hand"), vừa sai nghĩa vừa máy móc. Câu chốt lập trường ở kết luận bị run-on/comma splice, thiếu liên từ nối 2 mệnh đề tương phản.

"On the other hand,several arguments can be put forward to support the view that though a product is good, it still needs to be advertised."

Để cải thiện
Sửa cặp linker mở đầu 2 đoạn thân bài thành "On the one hand.../On the other hand..."; thêm liên từ (and/but) vào câu chốt lập trường kết luận.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

1 lỗi wrong-word-meaning nghiêm trọng ở câu thesis ("required to commercial good products" — "commercial" dùng như động từ, sai từ loại hoàn toàn, nên là "commercialize"). Nhiều lỗi collocation giới từ lặp pattern ("unnecessary to", "spend money for", "approach...customers"). Baby word "good" lặp 5 lần. Điểm mạnh: "word-of-mouth marketing", "loyal customers" dùng đúng.

"required to commercial good products"

Để cải thiện
Sửa "commercial"→"commercialize"; "unnecessary to"→"unnecessary for"; "spend money for"→"spend money on"; đa dạng hoá "good".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

8/14 câu có lỗi (~57%), phần lớn là lỗi nhẹ (article, dấu câu, viết hoa). Nghiêm trọng hơn: 1 dangling gerund modifier thiếu dấu phẩy, 1 comma splice ở câu kết luận. Range đa dạng: correlative conjunction, conditional lồng concessive, passive voice. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

"combining high-quality products and good advertising the product will become well-known"

Để cải thiện
Trước danh từ số nhiều/noncount mang nghĩa chung, không dùng "the"; kiểm tra chủ ngữ của mệnh đề chính có khớp với cụm gerund đầu câu không.

GRA Band: 6

Khánh Linh

Overall
7.0
TR7
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài xử lý RẤT TỐT mối liên hệ nhân-quả cốt lõi của đề — chỉ ra sản phẩm tốt là điều kiện CẦN chứ không phải ĐỦ để được mua (phản biện trực diện vào "Therefore" của đề). TR/CC/GRA đều đạt 7 nhờ thesis Mạnh và range cấu trúc rộng. LR dừng ở 6 vì nhiều lỗi collocation giới từ rải rác (risk of, trust on, approach to).
Trả lời đề Task Response7

Bài xử lý RẤT TỐT mối liên hệ nhân-quả cốt lõi của đề — câu "Even though a product is useful and excellent, people still cannot purchase it if they are unaware of its existence" là phản biện trực diện vào tiền đề "sản phẩm tốt tự bán được", chỉ ra đây là điều kiện CẦN chứ không phải ĐỦ. Lập trường nhất quán, cả 2 lý do chính đều có mechanism explanation. Điểm yếu: toàn bộ ví dụ đều chung chung/giả định (nhà hàng, start-up), không tên riêng/số liệu; 1 lý do (giảm rủi ro) hoàn toàn thiếu ví dụ.

"Even though a product is useful and excellent, people still cannot purchase it if they are unaware of its existence."

Để lên band 8
Thay ví dụ giả định bằng case study/thương hiệu/số liệu thật (vd Dyson, Southwest Airlines); thêm ví dụ cụ thể cho lý do "giảm rủi ro".

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Cấu trúc concession rất rõ ràng, thesis mở bài thuộc tier Mạnh (nêu cụ thể 2 lý do: providing information, increasing consumers' awareness). Đoạn 2 (nhượng bộ) thống nhất gần như hoàn hảo. Đoạn 3: topic sentence chỉ nêu lập trường chung, chưa preview 2 lý do cụ thể; có 1 điểm referencing mơ hồ ("This" nhảy lùi 2 câu thay vì chỉ câu liền trước).

"I disagree with the viewpoint that advertising is unnecessary and merely a form of entertainment."

Để lên band 8
Viết lại topic sentence Đoạn 3 để preview rõ 2 lý do cụ thể; sửa referencing "This" ở đoạn 3 cho rõ antecedent.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

9/19 câu mắc lỗi collocation (kết hợp từ/giới từ sai) rải rác, không tập trung 1 pattern: "has high-quality", "the risk of consumers", "approach efficiently to the customers", "more trust on". Điểm mạnh: từ vựng chủ đề marketing khá tốt ("marketing campaign", "start-up"), hedging tự nhiên, không idiom, không baby word.

"the risk of consumers"

Để lên band 7
Tra collocation giới từ chuẩn ("risk for", "trust in", "recommendations from"); tính từ ghép có gạch nối chỉ đứng trước danh từ.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Range cấu trúc rất đa dạng và phần lớn chính xác: mệnh đề nhượng bộ lồng mệnh đề danh từ, mệnh đề nguyên nhân, thể bị động, so sánh. 7/19 câu (37%) mắc lỗi, chủ yếu lỗi giới từ/collocation nhỏ lặp lại. Không câu nào mất nghĩa.

"that approach efficiently to the customers"

Để lên band 8
"find out" + danh từ cần "about"; "approach" là ngoại động từ trực tiếp không cần "to"; "trust" dùng như động từ ("trust more/trust in").

GRA Band: 7

Hồng Quyên

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Ví dụ Tesla cụ thể, có tên riêng — điểm mạnh hiếm gặp, nên TR đạt 7. GRA/LR/CC đều 6: thesis mở bài lạc khỏi câu hỏi đề (không nêu lập trường về quảng cáo mà chuyển sang claim khác), đoạn thân bài 1 gộp 2 luận điểm khác nhau, và nhiều lỗi mạo từ/collocation hệ thống (bussiness lặp 3 lần, "high quality" ghép sai vị trí lặp 2 lần).
Trả lời đề Task Response7

Ví dụ Tesla cụ thể, có tên riêng — điểm mạnh hiếm gặp. Đoạn thân bài 2 phản biện trực diện vào mắt xích nhân-quả của đề ("even if a product is great, people cannot buy it if they do not know it exists"). Điểm yếu: thesis mở bài không nêu rõ lập trường agree/disagree ngay từ đầu; luận điểm chính ở đoạn 2 thiếu ví dụ cụ thể; 2 chỗ over-generalize bằng "always"/"never".

"large companies like Tesla spent very little money on traditional ads due to customers recommended their products to others"

Để lên band 8
Viết lại thesis nêu rõ lập trường ngay; thêm ví dụ cụ thể (tên công ty/số liệu) cho luận điểm ở đoạn thân bài 2.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Cấu trúc macro concession-rebuttal rõ ràng. Thesis lạc khỏi câu hỏi đề — không nêu lập trường về quảng cáo mà chuyển sang claim khác ("chất lượng sản phẩm tốt hơn") → ceiling max 6. Đoạn thân bài 1 gộp 2 luận điểm khác nhau (word-of-mouth/Tesla và "ads chỉ là entertainment") dưới 1 topic sentence chỉ bao trùm ý đầu.

"I believe that goods come with high-quality is always much better in modern markets."

Để cải thiện
Viết lại thesis nêu rõ lập trường về quảng cáo; tách hoặc thêm topic sentence bao trùm cả 2 ý ở đoạn 1.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

1 lỗi wrong word meaning ("on a daily basic" thay vì "basis") + pattern lỗi hệ thống: "high quality" ghép sai với danh từ lặp 2 lần, lỗi chính tả "bussiness" lặp 3 lần, register thông tục "ads" lặp 2 lần. Điểm mạnh: "high-quality products", "serves as a bridge" dùng đúng, khá tinh tế.

"on a daily basic"

Để cải thiện
Sửa "on a daily basic"→"basis"; luôn đặt "high-quality" trước danh từ; Ctrl+F kiểm tra chính tả "business".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

12 lỗi phân bổ ở 6/14 câu (43%), phổ biến nhất là thiếu mạo từ và thiếu quan hệ từ (relative pronoun) ở câu thesis + câu 12. Range cấu trúc khá: conditional, passive, participle clause, concessive. Không câu nào mất nghĩa.

"goods come with high-quality"

Để cải thiện
Trước danh từ đếm được số ít, luôn kiểm tra mạo từ; khi cụm mô tả gắn ngay sau chủ ngữ, kiểm tra đã có "that/which" chưa.

GRA Band: 6

Văn Thế Hiển

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
2 ví dụ cụ thể có tên riêng (Sriracha hot sauce, Formula 1 sponsorship), mỗi luận điểm đều có mechanism explanation, nên TR đạt 7. GRA/LR/CC đều 6: lỗi hoà hợp chủ-vị lặp lại hệ thống 3 lần, 2 lỗi wrong word meaning nghiêm trọng ("exceed" thay "succeed", "the needs of" đảo ngược logic), và công thức mở đoạn lặp y hệt giữa 2 đoạn thân bài.
Trả lời đề Task Response7

Lập trường "partly disagree" rõ ràng, nhất quán xuyên suốt. Điểm mạnh nổi bật: 2 ví dụ cụ thể có tên riêng (Sriracha hot sauce, Formula 1 sponsorship), mỗi luận điểm đều có mechanism explanation (không dừng ở claim suông). Điểm yếu: đoạn thân bài 2 liệt kê lợi ích quảng cáo (inform, revenue) nhưng KHÔNG có câu nào phản biện trực diện vào mắt xích nhân-quả của đề ("sản phẩm tốt" ≠ "tự động được biết đến"); 1 chỗ over-generalize (rút quy luật phổ quát "proves" từ đúng 1 case study).

"many Formula 1 teams rely heavily on sponsorship agreements, under which companies pay to advertise their brands on racing cars"

Để lên band 8
Thêm 1 câu nối ngược lại premise của đề, chỉ rõ sản phẩm tốt không tự động đồng nghĩa với việc người mua biết đến nó; tránh dùng "proves" cho kết luận rút từ 1 ví dụ đơn lẻ, thay bằng hedge ("suggests").

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Thesis mạnh, nêu tên cụ thể 2 lý do (inform, reach audience), kết luận mirror tốt. Nhưng: công thức mở đoạn "several arguments can be put forward to support the view that..." lặp y hệt giữa 2 đoạn thân bài → mechanical; Đoạn 2 topic sentence hứa "several arguments" nhưng chỉ triển khai đúng 1 luận điểm; Đoạn 3 gộp 2 ý phụ (inform + revenue) chỉ có "Firstly" mà thiếu "Secondly", chuyển ý đột ngột kèm referencing mơ hồ.

"This stems primarily from the fact that advertising helps business generate revenue needed to expand their organization by attracting a wider audience."

Để lên band 7
Thêm "Secondly" trước câu về doanh thu ở đoạn 3; paraphrase khung mở đoạn để 2 đoạn thân bài không dùng chung 1 công thức; thay "As a result" bằng "This shows/demonstrates" khi câu sau là kết luận rút ra từ ví dụ.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

2 lỗi wrong word meaning nghiêm trọng: "exceed" dùng nhầm nghĩa "succeed" ngay câu định vị lập trường; "the needs of extensive advertising" đảo ngược logic ngữ nghĩa ở câu kết luận. Cộng mẫu collocation lặp hệ thống "the sufficient + noun" (2 lần). Điểm mạnh: từ vựng chuyên ngành marketing/kinh doanh khá tốt và đa dạng ("sponsorship agreements", "essential means of communication"), nhưng hard cap "2+ wrong word meaning" giữ điểm ở 6.

"exceed without extensive advertising"

Để lên band 7
Tra kỹ nghĩa "exceed" vs "succeed" trước khi dùng; phân biệt "the need FOR X" và "the needs OF X"; bỏ mạo từ "the" trước "sufficient/necessary + danh từ trừu tượng".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

13 lỗi trên 6/15 câu (40%), lỗi hệ thống chính là subject-verb agreement lặp lại 3 lần độc lập — đủ ngưỡng systematic. Song song là lỗi số ít/nhiều với "business" (2 lần). Range cấu trúc khá: relative clause với giới từ đứng trước ("under which"), participle clause kết quả, mệnh đề nhượng bộ. 1 câu thiếu động từ chính, 1 lỗi parallel structure sau "by". Không câu nào mất nghĩa.

"it raises awareness of their products and generate the sufficient revenue"

Để lên band 7
Với mỗi câu có 2 động từ nối bằng "and" cùng 1 chủ ngữ, luôn rà lại cả 2 có chia giống nhau không; "business" (công ty) là danh từ đếm được, cần mạo từ hoặc số nhiều "businesses".

GRA Band: 6

Minh Thư

Overall
7.5
TR7
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 · 299 từ · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Lập trường nuanced rõ ràng — phân loại 2 nhóm sản phẩm (nhu yếu phẩm/thương hiệu lớn không cần quảng cáo nhiều vs sản phẩm mới cần quảng cáo) rồi giải thích cơ chế thực sự (awareness gap phá vỡ premise của đề), không chỉ dừng ở phân loại bề mặt. GRA đạt 8 (100% câu error-free, range cấu trúc rộng). LR/CC/TR đều 7: câu chủ đề đoạn thân bài 2 lặp gần nguyên văn cấu trúc câu luận điểm (thiếu paraphrase — ảnh hưởng cả LR và CC); đoạn thân bài 2 hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể có tên (đoạn 1 có Apple, Loro Piana).
Trả lời đề Task Response7

TR band 7. Lập trường nuanced rõ ràng, nhất quán — phân loại 2 nhóm sản phẩm rồi kết luận quảng cáo nói chung vẫn cần thiết, có mechanism giải thích thực sự (awareness gap phá vỡ premise của đề), không chỉ dừng ở phân loại bề mặt. Điểm yếu: đoạn thân bài 2 hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể có tên (đoạn 1 có Apple, Loro Piana nhưng đoạn 2 không có); vế "entertainment" của đề chỉ được paraphrase ở đầu bài, chưa phản biện trực tiếp riêng biệt.

"Even if a new product is of high quality, potential customers cannot buy it if they are unaware of its existence."

Để lên band 8
Thêm ví dụ tên cụ thể cho đoạn 2 (công ty/sản phẩm/số liệu); quay lại phản biện trực tiếp vế "entertainment".

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Thesis mạnh, đặt tên cụ thể 2 vế lập luận (nhu yếu phẩm/thương hiệu lớn vs sản phẩm mới). Topic sentence cả 2 đoạn thân bài đều rõ, referencing chính xác. Điểm yếu: topic sentence Đoạn 3 lặp gần nguyên văn cụm từ thesis (mechanical, chưa paraphrase); 1 cặp câu cuối Đoạn 3 hơi lặp ý (redundant) thay vì phát triển thêm.

"advertising is completely necessary for new products to reach customers and generate sales"

Để lên band 8
Paraphrase lại topic sentence Đoạn 3 thay vì lặp cụm từ thesis; thêm ý mới thay vì lặp lại luận điểm "khách hàng không biết→không mua".

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7. 12/14 câu (~86%) sạch lỗi LR. Range tốt: 18 cụm collocation chủ đề marketing chính xác (customer loyalty, brand recognition, indispensable bridge, raise customer awareness). Điểm yếu chính: câu chủ đề đoạn thân bài 2 lặp gần như nguyên văn cấu trúc câu luận điểm — thiếu paraphrase ở vị trí quan trọng. Thêm 1 baby word "good" thay vì "high-quality" đã thiết lập.

"advertising is completely necessary for new products to reach customers and generate sales"

Để lên band 8
Viết lại câu chủ đề đoạn 2 bằng từ vựng khác hẳn (gain visibility, drive revenue); thay "good" bằng "high-quality"/"superior" nhất quán.

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8. Toàn bộ 14 câu error-free (100%). Range cấu trúc rộng: extraposition ("It is argued that", "it is crucial for...to..."), correlative conjunction ("such...that"), participle clause (making/serving/allowing/leading), mệnh đề nhượng bộ (While), điều kiện lồng (Even if...if...), fronted "Without" thay thế điều kiện, parallel infinitive 3 động từ. Thiếu 2 dấu hiệu band 9: cleft sentence và inversion.

"tech giants like Apple have established such a strong market position that consumers automatically recall their names when thinking of smartphone products, allowing their reputation and quality to drive continuous sales."

Để lên band 9
Thêm 1 cleft sentence hoặc inversion, ví dụ "It is new products, not established brands, that most urgently need advertising to survive in a competitive market."

GRA Band: 8

Nguyễn Hà Phương

Overall
7.0
TR8
CC6
LR6
GRA8
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Điểm mạnh hiếm gặp: 2 ví dụ tên riêng cụ thể ở 2 đoạn thân bài khác nhau (Loro Piana, Apple), cả 2 đều có mechanism explanation thực sự — TR đạt 8. GRA cũng 8 (87.5% câu error-free). LR dừng ở 6 vì hard cap: 3 lỗi wrong word meaning ("propose" dùng sai nghĩa 2 lần, "promoting consumers about" ở câu thesis). CC dừng ở 6 vì đoạn thân bài 1 có 1 mệnh đề điều kiện bỏ lửng nối tiếp 1 câu run-on/comma-splice.
Trả lời đề Task Response8

TR band 8. Lập trường tách đúng premise/conclusion của đề nhân-quả, nhất quán xuyên suốt. Điểm mạnh hiếm gặp: 2 ví dụ tên riêng cụ thể ở 2 đoạn khác nhau (Loro Piana, Apple), cả 2 đoạn đều có mechanism explanation thực sự (word-of-mouth; awareness gap). Điểm yếu: không bao giờ quay lại đối thoại trực tiếp với từ khoá "entertainment" của đề (chỉ paraphrase 1 lần ở mở bài); 1 câu over-generalize.

"Loro Piana, a luxury Italian fashion brand, rarely relies on flashy advertising campaigns."

Để lên band 9
Thêm 1 câu phản biện trực diện vào khung "entertainment" của đề, ví dụ "advertising is far more than entertainment — it performs an economic function of..."

TR Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Thesis đủ cụ thể, topic sentence thân bài 2 mạnh, đoạn 3 và kết luận mạch lạc tốt. Điểm yếu: đoạn thân bài 1 có 1 mệnh đề điều kiện bỏ lửng nối tiếp 1 câu run-on/comma-splice làm mờ chuỗi nhân quả cốt lõi, cộng bước chuyển đột ngột sang ví dụ Loro Piana không có tín hiệu ("For example").

"As a result, they will be satisfied, and recommend it to others, the shops will be popular without social advertising."

Để lên band 7
Sửa run-on/comma-splice ở đoạn 1; thêm "For example" trước ví dụ Loro Piana; cụ thể hoá vế "disagree" trong thesis.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6 (hard cap). Range thực tế tốt (10+ collocation chủ đề riêng biệt: exceptional craftsmanship, premium materials, affluent consumers, competitive markets), nhưng bị hard cap bởi 3 lỗi wrong word meaning: "propose" dùng sai nghĩa 2 lần (nên là offer/provide) và "promoting consumers about" ở câu thesis (nên là "informing consumers about"). Cộng idiom "play a role" lặp 2 lần và baby word "good" lặp 3 lần.

"plays a vital role in promoting consumers about available products"

Để lên band 7
Sửa "propose"→"offer/provide"; sửa "promoting consumers about"→"informing consumers about"; không lặp lại "play a role" quá 1 lần.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8. 14/16 câu error-free (87.5%). Range cấu trúc rộng: concessive+conditional lồng nhau, passive, appositive, relative clause, parallel verb series. Lỗi tập trung ở 2 câu (đoạn 1): 1 conditional bị bỏ lửng (thiếu main clause sau "so if...") và 1 comma splice/run-on nối 3 mệnh đề độc lập.

"so if a product can propose adequate quality or overperform."

Để lên band 9
Mọi if-clause phải có main clause đi kèm trong cùng câu; khi nối ≥2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy, thêm conjunction (and/so/but).

GRA Band: 8

Quách Nam Khánh

Overall
7.5
TR7
CC7
LR7
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Lập trường "disagree hoàn toàn" xử lý đúng bản chất premise của đề mà không cần cấu trúc nhượng bộ tường minh. GRA đạt 8 (86.7% câu error-free, range rất rộng). LR/CC/TR đều 7: LR bị chặn bởi 1 idiom đội lốt học thuật ("plays a crucial role"); CC bị chặn bởi "On the one hand" sai bản chất (không có vế đối lập); TR bị chặn bởi ví dụ đoạn 1 quá chung chung ("small businesses" không tên).
Trả lời đề Task Response7

TR band 7. Lập trường "disagree hoàn toàn" rõ ràng, nhất quán. Xử lý đúng bản chất premise của đề dù không dùng cấu trúc nhượng bộ tường minh ("Regardless of how innovative...unaware of its existence"). Cả 2 đoạn có mechanism explanation rõ. Điểm yếu: đoạn 1 ví dụ chỉ ở mức phạm trù chung ("small businesses", không tên); đoạn 2 có tên thương hiệu (Apple/Samsung) nhưng phần giải thích vẫn chung chung, thiếu chi tiết cụ thể.

"whose products often struggle to compete with those of well-established brands despite offering comparable or even superior innovations"

Để lên band 8
Thay ví dụ đoạn 1 bằng case cụ thể có tên (công ty/chiến dịch); thêm chi tiết cụ thể (chiến dịch, số liệu) cho ví dụ Apple/Samsung.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Thesis mạnh, nêu tên cụ thể 2 luận điểm (informing + trust). Topic sentence Đoạn 3 dùng "Furthermore" chính xác. Kết luận tổng hợp đúng cả 2 luận điểm không thêm ý mới. Điểm yếu: "On the one hand" mở đầu Đoạn 2 tạo tín hiệu sai (đòi hỏi vế đối lập) trong khi cả 2 đoạn thân bài cùng phía ủng hộ disagree.

"On the one hand, it is undeniable that advertising plays a crucial role raising consumers' awareness of products that they might otherwise discover."

Để lên band 8
Đổi "On the one hand"→"Firstly" hoặc "One reason is that" để khớp đúng quan hệ addition.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7. Range từ vựng chủ đề marketing rất tốt (13+ collocation riêng biệt: building trust in brands, strengthen brand recognition, sense of familiarity and trust). Không có wrong word meaning. Điểm chặn: 1 idiom đội lốt học thuật ("plays a crucial role") kích hoạt hard cap LR max 8, cộng cụm informal nhẹ ("give a good product a chance", "in the first place") kéo xuống 7.

"plays a crucial role"

Để lên band 8
Sửa "plays a crucial role"→"is instrumental in"; sửa "give...a chance"→"consider/try a quality product"; sửa "in the first place"→"initially".

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8. 13/15 câu error-free (86.7%). Range cấu trúc rất rộng: mệnh đề quan hệ đa dạng (kể cả "both of which"), mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề danh từ, cụm phân từ, dấu chấm phẩy nối 2 mệnh đề độc lập đúng cách. Chỉ 2 lỗi nhỏ: thiếu giới từ "in" sau "role" (câu 3), lệch số ít/nhiều "the products"/"it-its" (câu 4).

"advertising does far more than entertain audiences; it shapes consumers' confidence in a brand and encourages them to make purchasing decisions."

Để lên band 9
Thêm cleft sentence hoặc inversion, ví dụ "It is trust, not entertainment value, that advertising primarily builds between brands and consumers."

GRA Band: 8

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
7.0
TR7
CC6
LR7
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Thesis mở bài nêu 2 lý do cụ thể ánh xạ đúng cấu trúc thân bài — điểm mạnh hiếm gặp. 3 ví dụ tên riêng rất mạnh (Patagonia, Nike "Just Do It" 1988, Costco). GRA/LR đều 7 (parallel structure sai lệch; 1 idiom "play an active role" ở câu kết luận). CC dừng ở 6 vì đoạn thân 2 gộp 2 luận điểm không tách đoạn, và kết luận không đối chiếu lại nhượng bộ "partly agree" đã nêu ở mở bài — tạo đứt gãy progression.
Trả lời đề Task Response7

TR band 7. Lập trường "partly agree" nêu rõ ở mở bài, 3 ví dụ tên riêng rất mạnh (Patagonia, Nike "Just Do It" 1988, Costco) — hiếm gặp mức độ phong phú này. Đoạn 2 có mechanism rõ ràng, nối đúng logic đề. Điểm yếu: lập luận đầu đoạn 3 mang tính liệt kê lợi ích song song hơn là phản biện trực diện logic "tự bán được" của đề; kết luận nghiêng hẳn về 1 phía, không tái khẳng định phần nhượng bộ ban đầu.

"Patagonia, which is a well-known sports clothing company, built a strong reputation through the durability of its outdoor clothing."

Để lên band 8
Nối trực diện lập luận phản biện đoạn 3 với chính logic premise của đề; giữ nhất quán "partly agree" đến tận kết luận.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

CC band 6. Thesis mở bài nêu 2 lý do cụ thể ánh xạ đúng cấu trúc thân bài — điểm mạnh hiếm gặp. Đoạn thân 1 mạch lạc hoàn chỉnh. Điểm yếu: đoạn thân 2 gộp 2 luận điểm riêng biệt (informing + price comparison) không tách đoạn; kết luận "remain firmly of the opinion" không đối chiếu lại nhượng bộ "partly agree" đã nêu ở mở bài, tạo đứt gãy progression; 1 lỗi referencing mơ hồ ("this position").

"In conclusion, I remain firmly of the opinion that a marketing campaign would play an active role in informing customers about products' price..."

Để lên band 7
Tách đoạn thân 2 thành 2 đoạn riêng; viết lại kết luận nhắc lại nhượng bộ trước khi khẳng định lập trường cuối.

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource7

LR band 7. Range từ vựng chủ đề marketing rộng, chính xác (word-of-mouth, brand recognition, competitively priced, crucial for the survival of a business), không có wrong word meaning. Điểm chặn: 1 idiom ở câu kết luận ("play an active role") cộng vài lỗi collocation/precision nhẹ rải rác ("advertisement campaign" nên là "advertising campaign", "try new dishes" nên là "samples").

"play an active role"

Để lên band 8
Sửa "play an active role"→"contribute significantly to"; nhất quán "advertising campaign" xuyên suốt; sửa "dishes"→"samples".

LR Band: 7

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7. 10/16 câu error-free (62.5%). Range cấu trúc đa dạng: quan hệ xác định/không xác định, điều kiện loại 0, extraposition, thể bị động. Lỗi phổ biến nhất là parallel structure (3 lần), cộng 2 lỗi dùng "would" thay hiện tại đơn ở phát biểu khẳng định chắc chắn.

"a marketing campaign would play an active role"

Để lên band 8
Với "whether A or B"/"not only X but also Y", kiểm tra 2 vế cùng dạng ngữ pháp; câu khẳng định chắc chắn dùng hiện tại đơn/will, không "would".

GRA Band: 7

Nguyễn Bách

Overall
7.5
TR8
CC7
LR6
GRA8
Tổng quan — Overall 7.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài phản biện trực diện rất tốt premise "sản phẩm tốt tự bán được" của đề, ví dụ Coca-Cola/Pepsi (đoạn 2) rất mạnh, cụ thể có tên riêng — TR đạt 8. GRA cũng đạt 8, range cấu trúc tốt, chỉ 1 lỗi song song hoá nhỏ. CC dừng ở 7 vì thesis mở bài gộp 1 lý do chung, chưa tách bạch như 2 topic sentence thân bài. LR là điểm chặn của bài: động từ trục "attract" lặp lại 5/5 lần xuyên suốt từ thesis đến kết luận không hề có từ đồng nghĩa thay thế, kích hoạt Range Axis cap tại 6, cộng 1 wrong-word-meaning và vài lỗi register/collocation nhỏ.
Trả lời đề Task Response8

TR band 8. Ví dụ Coca-Cola/Pepsi (đoạn 2) rất mạnh, cụ thể có tên riêng; đoạn 1 dùng ví dụ start-up hơi chung chung hơn nhưng vẫn đủ. Bài xử lý rất tốt logic phản biện trực diện premise "sản phẩm tốt tự bán được" của đề ở cả 2 đoạn thân bài.

"both Coca cola and Pepsi still spend billions of dollars in advertising each year"

Để lên band 9
Thêm chi tiết cụ thể hơn cho ví dụ đoạn 1 (tên công ty/chiến dịch cụ thể thay vì "many start-up companies" chung chung).

TR Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Cấu trúc Opinion chuẩn, topic sentence rất mạnh và tách bạch rõ ở cả 2 đoạn thân bài, kết luận mirror đúng cả 2 lý do. Điểm yếu: thesis mở bài chỉ nêu 1 lý do gộp chung, chưa tách bạch như topic sentence 2 đoạn thân bài; lỗi connector "Consequently" dùng sai logic; kết luận lặp gần như nguyên văn cụm từ ở thesis, thiếu paraphrase.

"Consequently, businesses may lose significant revenue because consumers are simply unaware of their products."

Để lên band 8
Viết lại thesis theo dạng "..., both because X and because Y" để khớp trực tiếp 2 topic sentence; sửa "Consequently"→"Without such visibility,"; paraphrase lại câu kết luận thay vì lặp nguyên văn thesis.

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Vốn từ chủ đề marketing khá tốt (differentiate themselves from competitors, strategic tool for maintaining competitiveness) nhưng động từ trục "attract" lặp lại 5/5 lần xuyên suốt bài không hề có từ đồng nghĩa thay thế, kích hoạt Range cap tại 6. Thêm 1 wrong-word-meaning ("by advertisement" thay vì "advertising"), 2 lỗi register ("a lot of", "nowadays"), 1 lỗi collocation giới từ ("spend...in advertising" → nên "on").

"helps attract consumers' attention to products" (lặp lại "attract" 5/5 lần xuyên suốt bài)

Để lên band 7
Thay thế ít nhất 3/5 lần dùng "attract" bằng từ đồng nghĩa (draw in/entice/win over/capture the interest of); sửa "advertisement"→"advertising"; sửa "a lot of"→"numerous"; sửa giới từ "in"→"on" sau "spend".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

GRA band 8. Range cấu trúc tốt, phần lớn câu error-free. Lỗi chính: parallel structure ở câu chốt đoạn 1 ("attract, increase sales and ultimately generate higher revenue" — "attract" thiếu tân ngữ), cộng lệch article/số ít-nhiều nhẹ ở "company's products"/"customer's needs".

"advertising serves as an effective marketing tool that helps businesses attract, increase sales and ultimately generate higher revenue"

Để lên band 9
Sửa lỗi song song hoá "attract" (thêm tân ngữ "customers"); thêm 1-2 cấu trúc nâng cao hơn (cleft sentence/inversion).

GRA Band: 8

Nguyễn Thu Hương

Overall
7.0
TR7
CC7
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Lập trường "partly agree" xử lý đúng cả 2 vế của đề (nhượng bộ tính giải trí ở đoạn 2, phản biện trực diện premise "sản phẩm tốt tự bán được" ở đoạn 3 với ví dụ Samsung/Apple rất sắc). GRA/CC/TR đều 7. LR là điểm chặn của bài: động từ nối "help/helps" lặp lại 4/4 lần cho 4 luận điểm lợi ích khác nhau xuyên suốt bài, kích hoạt Range cap tại 6, cộng vài lỗi collocation nhỏ ("decision factor", "bring entertainment").
Trả lời đề Task Response7

TR band 7. Lập trường "partly agree" rõ ràng nhất quán, đối thoại trực diện với đúng logic nhân-quả của đề (đặc biệt câu "people cannot buy a product if they do not know it exists" và ví dụ Samsung/Apple — phản chứng sắc bén cho premise "sản phẩm tốt tự bán được"). Điểm yếu: đoạn 2 luận điểm 1 (quảng cáo hài hước→dễ nhớ) dừng ở claim+example thiếu giải thích cơ chế; ví dụ "local skincare brands" ở đoạn 3 chung chung, không có tên cụ thể như Samsung/Apple.

"although samsung and apple both sell high-quality smartphones, they still spend a lot of money on advertising to encourage customers to choose their products"

Để lên band 8
Thêm câu giải thích cơ chế trước ví dụ ở đoạn 2 luận điểm 1; nâng cấp ví dụ "local skincare brands" thành thương hiệu/nền tảng cụ thể.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

CC band 7. Cấu trúc partly-agree rõ ràng, thesis nêu tên cụ thể 2 luận điểm khớp đúng 2 đoạn thân bài. Transition tương phản "On the other hand" ở ranh giới đoạn 2→3 dùng đúng và cần thiết. Referencing chính xác toàn bài. Điểm yếu: lý do 2 ở đoạn 2 ("build a relationship with customers") lệch khỏi đúng khung "giải trí" của topic sentence, về bản chất gần với luận điểm "cần thiết" của đoạn 3 hơn, làm mờ ranh giới 2 luận điểm chính.

"Secondly, advertisements can help companies build a relationship with customers."

Để lên band 8
Sửa lý do 2 đoạn 2 để neo rõ vào khung "giải trí" (vd: nhấn "kết nối cảm xúc là một dạng giải trí sâu hơn"); tránh mở topic sentence bằng cụm công thức "there is a strong case for the view that".

CC Band: 7

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Có một số collocation chủ đề đúng (build a relationship with customers, high-quality smartphones, advertising on social media) và không có wrong word meaning/idiom. Nhưng động từ nối "help/helps" lặp lại 4/4 lần cho 4 luận điểm lợi ích khác nhau xuyên suốt bài (~80%), kích hoạt Range cap tại 6. Thêm 3 lỗi collocation ("a decision factor" thay vì "deciding factor", "bring entertainment" thay vì "provide entertainment", "this given notion"), 1 lỗi register ("a lot of money").

"some help companies promote their products and attract customers" (lặp "help" 4/4 lần xuyên suốt bài)

Để lên band 7
Thay ít nhất 2/4 lần dùng "help/helps" bằng động từ khác (enable/allow/assist/facilitate); sửa "decision factor"→"deciding factor"; sửa "bring entertainment"→"provide entertainment".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7. Range cấu trúc khá đa dạng: điều kiện zero, mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề danh từ, mệnh đề mục đích "so that", participle clause, extraposition, và correlative "not only...but also" ở câu kết. Lỗi rải trên 5/15 câu (33%): số ít/nhiều ("people's need"), so sánh kép ("more longer"), determiner ("others companies"), hòa hợp chủ-vị + mệnh đề thừa liên từ ("advertisements is... whether that companies"), thiếu viết hoa tên riêng.

"so advertisements is a decision factor whether that companies can sell their products or not"

Để lên band 8
Sửa lỗi hòa hợp chủ-vị "advertisements is"→"advertising is"; bỏ liên từ thừa "that" sau "whether"; viết hoa tên thương hiệu; tránh so sánh kép "more longer"→"longer".

GRA Band: 7

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
7.5
TR8
CC8
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 7.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Cấu trúc concession→main-argument rất chặt: nhượng bộ chất lượng sản phẩm tự đứng vững (Rolls-Royce) rồi bảo vệ vai trò quảng cáo (Dyson) — cả CC và TR đều đạt 8. GRA đạt 7 (chỉ 1 lỗi song song thật ở đúng câu thesis). LR là điểm chặn của bài: 1 lỗi wrong-word-meaning ("widespread" dùng như động từ) cộng cụm "drive/driving sales" lặp nguyên xi 3/3 lần không biến đổi, kích hoạt Range cap tại 6.
Trả lời đề Task Response8

TR band 8. Lập trường "partial-agreement" rõ ràng nhất quán (concession structure). Cả 2 đoạn thân bài đều có claim+mechanism+ví dụ cụ thể có tên riêng (Rolls-Royce, Dyson) — không dừng ở claim+example. Điểm yếu: vế "no more than entertainment" của đề chỉ được phản bác ngầm, chưa gọi tên trực tiếp; độ dài 214 từ giới hạn khả năng mở rộng thêm.

"when Dyson released its first vacuum cleaner, widespread TV and print advertising was crucial to introduce its innovative bagless technology to unfamiliar consumers"

Để lên band 9
Gọi tên trực tiếp và phản bác riêng vế "entertainment" của đề; viết đủ 250+ từ để mở rộng mechanism.

TR Band: 8

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

CC band 8. Thesis rất mạnh, nêu cụ thể 2 vế lập luận (concession → main argument). Topic sentence rõ ràng và đối lập chính xác ở cả 2 đoạn thân bài. Cohesive devices đa dạng và chính xác 100%. Điểm yếu: marker chuyển ý tuy chính xác nhưng còn khá tường minh/quy ước, chưa đạt độ liên kết "vô hình" của band 9; 1 lỗi cơ học nhỏ (thiếu dấu chấm cuối mở bài).

"On the one hand, high-quality products can succeed without marketing"

Để lên band 9
Giảm phụ thuộc vào marker chuyển ý tường minh, lồng ghép liên kết qua từ vựng/ý nghĩa nhiều hơn; sửa lỗi thiếu dấu chấm ở câu thesis.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource6

LR band 6. Vốn từ chủ đề marketing/kinh doanh phong phú, chính xác (brand loyalty, brand awareness, market presence, bagless technology — 18+ cụm riêng biệt). Nhưng có 1 lỗi wrong-word-meaning ("widespread" dùng như động từ) và cụm "drive/driving sales" lặp nguyên xi 3/3 lần cho 3 luận điểm khác nhau, kích hoạt Range cap tại 6. Thêm 1 idiom sáo mòn ("plays a vital role"), 2 lỗi register (viết tắt "ad", "TV").

"can still stand out and widespread" (từ dùng sai từ loại — tính từ dùng như động từ)

Để lên band 7
Sửa "widespread" (thêm "become" phía trước); thay ít nhất 2/3 lần "drive sales" bằng từ khác (boost/generate/spur); viết đầy đủ "television" thay vì "TV".

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

GRA band 7. 11/13 câu error-free (84.6%). Participle clause dùng tự nhiên và lặp lại đúng ngữ pháp nhiều lần; mệnh đề phụ đa dạng. Lỗi: song song cấu trúc thật ở đúng câu thesis ("stand out and widespread"), thiếu dấu chấm cuối đoạn mở bài, giới từ cố định sai nhẹ ("in my perspective").

"While superior goods can still stand out and widespread, advertising remains indispensable for driving long-term sales"

Để lên band 8
Sửa "stand out and widespread"→"stand out and become widespread"; thêm dấu chấm cuối câu thesis; thêm 1 mệnh đề quan hệ hoặc câu bị động để mở rộng range.

GRA Band: 7