Khánh Mập 220726 · Task 1 · Map (Before/After) · 4/4 học sinh

Nhận xét bài viết — Khánh Mập 220726, Task 1

Đề: "The plans below show a college cafe before it was redesigned and how it looks now. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant."

Học sinhOverallTACCLRGRA
Phạm Trần Khánh6.07665
Nguyễn Hà Phương6.57.07.06.06.0
Nguyễn Bảo Trâm6.56.07.06.06.0
Văn Thế Hiển6.57.07.06.06.0

Phạm Trần Khánh

Overall
6.0
TA7
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí
Bài có cấu trúc so sánh xuyên bản đồ theo từng khu vực khá tinh vi (TA đạt 7), data hầu như chính xác so với sơ đồ gốc. Tuy nhiên GRA dừng ở 5 vì tense không nhất quán (4 dạng thì khác nhau cho cùng loại hành động) và lỗi hoà hợp chủ-vị lặp lại nhiều lần. LR 6 vì 1 lỗi wrong-word-meaning nghiêm trọng ("adverted" thay vì "converted") và lỗi collocation hệ thống. CC 6 vì có 1 câu bị lặp gần như nguyên văn, phá vỡ tiến triển đoạn văn.
Trả lời đề Task Achievement7

Cấu trúc so sánh xuyên bản đồ theo từng khu vực (Tier 3) — điểm mạnh lớn nhất. Data hầu như chính xác (salad bar-tây, recycling-đông, barbecue-tây nam, outdoor-nam đều đúng ảnh gốc). Overview chính xác nhưng xu hướng thứ 2 (khu ngoài trời hoàn toàn mới) chỉ gói mơ hồ trong "variety dining choices", chưa tách rõ. Thiếu nêu Kitchen là hạng mục không đổi. Không có opinion language.

"the college coffee shop has undergone a significant modernisations, combining with the addition of variety dining choices"

Để lên band 8
Tách overview thành 2 ý rõ ràng (indoor consolidation + outdoor addition); nêu rõ Kitchen không đổi; sửa câu lặp về vị trí toilet.

TA Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Overview tách riêng, cụ thể, nêu đúng xu hướng chủ đạo. Grouping strategy indoor/outdoor hợp lý, có so sánh chéo theo feature. Vấn đề nghiêm trọng: 1 câu bị lặp gần như nguyên văn ("The central area is still being ultilized for seats..." lặp 2 lần), phá vỡ progression, đồng thời vị trí toilet mô tả không nhất quán ("southern wall" vs "southern corner"). Cohesive marker "Notably" lặp 3 lần, hơi cơ học.

"The central area is still being ultilized for seats, and the toilet at the southern wall. The central area is still being ultilized for seats, and the toilet at the southern corner remain at the original location."

Để lên band 7
Xoá câu lặp, gộp thành 1 câu hoàn chỉnh nhất quán vị trí toilet; đa dạng hoá cohesive devices thay vì lặp "Notably".

CC Band: 6

Từ vựng Lexical Resource6

1 lỗi wrong-word-meaning nghiêm trọng ("adverted" thay vì "converted" — avert nghĩa tránh né, hoàn toàn khác nghĩa) ở câu miêu tả thay đổi chính. Lỗi collocation hệ thống lặp 2 lần ("removed/replaced...for" thay vì "by/with"). Cộng mật độ lỗi chính tả cao (8 lần/6 từ khác nhau). Điểm mạnh: động từ Construction đúng ("has been installed"), ngôn ngữ định hướng không gian nhất quán.

"was adverted to Hot meals section"

Để lên band 7
Sửa "adverted to"→"converted into"; "removed/replaced for"→"replaced by/with"; rà chính tả các từ đã sai.

LR Band: 6

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Lỗi ở toàn bộ 11/11 câu. 2 pattern nổi bật: (1) Tense không nhất quán — cùng mô tả thay đổi bản đồ nhưng dùng lần lượt quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, hiện tại tiếp diễn, hiện tại đơn (4 dạng thì khác nhau); (2) Subject-verb agreement sai cả 2 chiều ở 4/11 câu. Cộng 1 câu thiếu động từ (fragment). Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.

"a barbecue sector is added at the South west corner"

Để lên band 6
Cố định MỘT thì cho toàn bộ phần mô tả thay đổi bản đồ (khuyến nghị quá khứ đơn bị động xuyên suốt); gạch chân mọi động từ chính để kiểm tra SV agreement.

GRA Band: 5

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Mở bài vẫn bỏ quên bản đồ thứ hai
  2. Sắp xếp ý — Câu mở thân bài lặp lại nguyên nhóm của overview
  3. Từ vựng — Nói vòng thay cho cụm giữ nguyên chuẩn
  4. Ngữ pháp — Câu overview thiếu hẳn động từ chính
Trả lời đề Task Achievement7

Đã sửa nhãn overview thành replaced

"the serving area, staff dining rooms and bin were replaced"

Bản trước em viết were demolished (bị phá bỏ), trong khi thân bài lại nói ba khu này was converted intowas replaced by — overview đá nhau với chính thân bài. Bản này em đổi thành were replaced, và nhãn đã khớp đúng với những gì bản đồ cho thấy: ba khu đó không biến mất, chúng bị thay bằng khu khác. Đây là chỗ sửa đúng trọng tâm nhất giữa hai bản, giữ cho overview không còn mâu thuẫn nội bộ.

Mỗi câu thân bài đều nối hai bản đồ

"both staff dining rooms were converted into take away and coffe bar sections"

Câu này làm đúng thứ đề yêu cầu ở vế make comparisons: em không tả riêng bản đồ mới mà nối thẳng cái cũ sang cái mới trong cùng một câu. Em cũng đếm đúng both — bản đồ có HAI phòng ăn nhân viên, đây là chỗ rất nhiều bạn đếm nhầm thành một. Cả bài đều giữ được kiểu câu này nên phần so sánh đạt mức cao, đủ để mở đường lên band 8 nếu overview theo kịp.

Mở bài vẫn bỏ quên bản đồ thứ hai ★

"The plans below depict the college cafe before it was redesigned."

Đề có hai vế: quán before it was redesignedhow it looks now. Câu mở bài của em chỉ chép vế đầu, nghĩa là đang nói cả hai bản vẽ đều là quán trước khi sửa — mô tả sai thứ mà bản đồ đang cho thấy. Lỗi này đã được nêu ở bản trước và bản này vẫn chưa sửa, dù chính câu đó em đã sửa một chỗ khác. Mẹo: đề có mấy vế thì mở bài phải có bấy nhiêu vế.

Sửa lại
The plans below depict the college cafe before it was redesigned and how it looks now.

Overview thiếu câu nêu bản chất thay đổi

"The salad bar, barbecue section, outdoor seating were newly constructed."

Overview của em gọi tên đủ chín khu và chia đúng ba nhóm, nhưng chưa có câu nào nói thay đổi này thuộc LOẠI gì. Đọc xong, người chấm biết cái gì đã đổi nhưng chưa biết quán đi theo hướng nào: mở rộng hẳn ra ngoài trời, và chuyển khu trong nhà sang các quầy phục vụ nhanh. Với bài bản đồ, một câu nêu hướng thay đổi tổng thể đặt ngay đầu overview chính là thứ ngăn cách band 7 với band 8.

Sửa lại
Overall, the cafe was extended outdoors and its indoor serving areas were replaced.

Đã thay nhưng chưa nói thay bằng gì

"while the serving area, staff dining rooms and bin were replaced"

Bản trước em được nhắc nên viết rõ X were replaced by A, B, C. Bản này em đã đổi được động từ sang replaced nhưng vẫn thiếu hẳn vế by .... Người chỉ đọc overview sẽ biết ba khu đó bị thay, nhưng không biết chúng bị thay bằng cái gì — trong khi câu trả lời em đã viết sẵn ở thân bài rồi, chỉ cần kéo lên.

Sửa lại
while the serving area, staff dining rooms and bin were replaced by counters and recycling bins

Một trăm năm mươi mốt từ đang chặn bài lại

"the kitchen section, toilets and tables and chairs area are still present in both maps"

Bài dài 151 từ, đúng bằng bản trước và chỉ hơn mức bị phạt một từ. Vì không còn chỗ nên câu này chỉ nói ba khu đó still present — có mặt — trong khi bản đồ cho thấy nhiều hơn thế: chúng giữ nguyên cả vị trí lẫn kích thước. Cùng lý do đó, em bỏ mất chi tiết thùng rác mới to hơn hẳn thùng cũ. Viết 175-185 từ là vừa đủ chỗ cho ba câu đang khuyết: vế thứ hai của mở bài, câu bản chất của overview, và câu này.

Sửa lại
the kitchen section, toilets and tables and chairs area remained unchanged in size and position
Để lên band 8
viết lên 175-185 từ thay vì dừng ở 151, vì ba câu đang thiếu chỉ tốn khoảng 30 từ. Thêm vào đầu overview một câu nêu bản chất thay đổi ('Overall, the cafe was extended outdoors and its indoor serving areas were replaced.'), rồi mới liệt kê ba nhóm như hiện tại. Sửa mở bài cho đủ hai vế của đề: 'before it was redesigned and how it looks now'. Cuối cùng, mỗi khi nói một khu không đổi thì nói rõ không đổi cái gì — 'remained unchanged in size and position' chứ đừng dừng ở 'still present'.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview tách riêng, nhãn nhóm đã sửa đúng

"the serving area, staff dining rooms and bin were replaced"

Ở bản trước em viết các khu này were demolished (bị phá bỏ), nhưng ngay thân bài lại tả chúng was converted intowas replaced by — nhãn nhóm đá nhau với nội dung, người đọc bị dẫn sai. Bản này em đổi thành were replaced, bao đúng cả ba trường hợp (serving area thành hot meals, staff dining rooms thành hai quầy, bin thành recycling bins). Đây là lỗi nặng nhất của bản trước và em đã sửa trúng. Cộng thêm việc overview vẫn được giữ thành một đoạn riêng mở bằng Overall, dù bài chỉ 151 từ — nhiều bạn viết ngắn là gộp luôn overview vào mở bài để tiết kiệm chữ, em thì không.

Câu mở thân bài lặp lại nguyên nhóm của overview ★

"In detail, the kitchen section, toilets and tables and chairs area are still present in both maps."

Overview vừa nói ba khu này unchanged, câu này nói lại đúng ba khu đó là still present — cùng thông tin, chỉ đổi cách diễn đạt. Chữ In detail hứa với người đọc là sắp có chi tiết mới, nhưng phía sau lại là danh sách cũ. Bài chỉ 151 từ mà mất khoảng 15 từ cho một thông tin đã có, trong khi ba khu này chưa được cấp một từ chỉ vị trí nào. Overview và thân bài phải phân vai: overview nói CÁI GÌ đổi, thân bài nói ĐỔI RA SAO và Ở ĐÂU.

Sửa lại
In detail, the kitchen, the toilets and the tables and chairs area kept both their position and their size.

Khu mới bị tách khỏi nhóm khu mới

"Moreover, on the west-side of the main room, a new salad bar was installed."

Salad bar thuộc nhóm newly constructed mà chính overview của em đã công bố, nhưng câu này lại nằm cuối đoạn nói về các khu ĐỔI CÔNG NĂNG, còn hai thành viên kia của nhóm (barbecue, outdoor seating) thì ở đoạn sau. Overview hứa chia theo loại thay đổi, thân bài lại chia theo vị trí trong nhà / ngoài trời, nên người đọc phải tự ghép lại nhóm. Chữ Moreover chỉ báo "thêm một ý cùng loại" nên càng che mất chỗ chuyển nhóm. Cách gọn nhất là gắn nhãn cho salad bar để nó nhận ra được hai bạn cùng nhóm ở đoạn sau.

Sửa lại
Moreover, the first of the new sections, a salad bar, was installed on the west side of the main room.

Mốc định vị đổi giữa chừng, chưa giới thiệu

"Turning to the main room, both staff dining rooms were converted into take away and coffe bar sections"

Câu trước em định vị theo cả café (on the north-west side of the cafe), câu này chuyển sang the main room rồi câu sau lại tính hướng theo căn phòng đó (on the west-side of the main room). Mốc gốc bị đổi giữa đoạn nên người đọc phải dựng lại khung một lần. Nặng hơn là the main room được đưa vào bằng mạo từ the như thể đã biết, trong khi bản đồ không có khu nào tên như vậy và bài cũng chưa nhắc tới nó bao giờ. Với đề bản đồ, mốc gốc phải được định vị ngay lần đầu xuất hiện.

Sửa lại
Turning to the main room in the centre of the cafe, both staff dining rooms were converted into take away and coffee bar sections.

Mở bài chỉ dựng một bản đồ (chưa sửa)

"The plans below depict the college cafe before it was redesigned."

Đây là điểm bản trước đã nêu mà bản này chưa sửa: câu mở bài chỉ nói tới bản đồ before, không nhắc trạng thái hiện tại. Nhưng ngay đoạn sau em đã dùng toàn phép so sánh hai mốc — unchanged, were replaced, newly constructed. Người đọc gặp ba nhóm so sánh trước khi được cho biết là có một trạng thái thứ hai để so, nên bước nhảy sang Overall, mất đệm.

Sửa lại
The plans below depict the college cafe before and after it was redesigned.

Dải từ nối rộng và phần lớn đúng chiều

"However, on the north-west side of the cafe"

Chữ However này là điểm mới của bản viết lại và em dùng rất đúng: câu trước nói các khu giữ nguyên, câu này nói một khu đã đổi công năng — đúng quan hệ tương phản, lại kèm luôn từ chỉ vị trí. Tính cả bài em có sáu từ nối khác nhau trong tám câu — Overall, In detail, However, Turning to, Moreover, in addition — gần như không lặp, đây là dải đủ rộng cho band 7. Đoạn cuối cũng chặt: mọi hạng mục đều là khu ngoài trời mới và đều được định vị.

Để lên band 8
(1) viết lại câu mở thân bài 1 sao cho nó trả CHI TIẾT mà overview cố tình giữ lại — thay vì nhắc lại "still present", hãy nói ba khu đó giữ nguyên cả vị trí lẫn diện tích; (2) chọn MỘT trục và giữ tới cuối: nếu thân bài chia trong nhà / ngoài trời thì overview phải báo trước đúng cách chia đó, và salad bar phải đứng cùng nhóm với barbecue, outdoor seating; (3) đặt một mốc gốc duy nhất cho cả bài và định vị nó ngay lần đầu nhắc tới, ví dụ "the main room in the centre of the cafe", rồi mọi hướng sau đó tính theo mốc đó.
Từ vựng Lexical Resource6

Chọn đúng loại động từ thay đổi

"the serving area for food and drink was converted into a hot meals section"

Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Khu phục vụ không bị phá đi mà đổi công năng, và em chọn đúng was converted into — không phải was demolished hay was built. Cả bài em dùng được bốn động từ thay đổi khác nhau: was converted into, was replaced by, were newly constructed, was installed, mỗi cái đúng loại thay đổi của nó. Em cũng định vị hoàn toàn bằng hướng la bàn (north-west, west, south, south-west), nhất quán và khớp bản đồ — nhiều bạn cùng đề dùng on the left/right và bị trừ, em thì không.

Ba lỗi bản trước đã sửa đúng

"the serving area, staff dining rooms and bin were replaced"

So với bản trước, em đã sửa all two thành both, và were refurbished into thành were converted into — sửa rất chuẩn, vì refurbish chỉ là tân trang mà vẫn giữ công năng cũ, còn hai phòng ăn nhân viên đã đổi hẳn thành hai quầy phục vụ. Riêng câu này em tự đổi were demolished thành were replaced, và đó là một cải thiện thật: trên bản đồ không có hạng mục nào bị phá bỏ, tất cả đều được thay bằng thứ khác ở đúng chỗ cũ. Còn đúng một lỗi bản trước chưa sửa, xem mục dưới.

Lỗi chính tả coffe lặp lại từ bản trước

"coffe bar sections"

Chữ coffe không tồn tại trong tiếng Anh, dạng đúng là coffee. Lỗi này đã được nêu ở bản trước và vẫn còn nguyên — trong khi ba lỗi khác cùng bản em đều đã sửa. Nặng hơn nữa là chữ này nằm sẵn trên bản đồ đề bài, chỉ cần chép lại cho đúng; chép sai một nhãn có sẵn là kiểu mất điểm rẻ nhất.

Sửa lại
Both staff dining rooms were converted into take away and coffee bar sections.

Nói vòng thay cho cụm giữ nguyên chuẩn ★

"are still present in both maps"

Câu không sai nghĩa, nhưng be still present là cách diễn đạt chung chung, trong khi đề bản đồ có sẵn cụm chuyên dùng cho ý không đổi: remained unchanged, was retained, stayed the same. Chọn cụm chung khi cụm chuyên dụng tồn tại chính là ranh giới giữa band 6 và band 7. Ngoài ra em gọi hai bản vẽ là plans ở câu đầu rồi đổi thành maps ở đây, nên nên thống nhất lại một cách gọi.

Sửa lại
In detail, the kitchen section, toilets and tables and chairs area remain unchanged in both plans.

Danh từ section lặp năm lần

"barbecue section"

Từ section xuất hiện năm lần trong 151 từ để gọi tên năm thứ khác hẳn nhau: bếp, quầy đồ ăn nóng, quầy cà phê, khu nướng ngoài trời, khu ngồi. Tiếng Anh có từ riêng cho từng loại: counter cho quầy phục vụ, area hoặc zone cho khu, bar cho quầy bar. Dùng một từ vạn năng cho tất cả làm người chấm đọc ra vốn từ hẹp, dù thực ra em biết nhiều từ hơn thế.

Sửa lại
The salad bar, barbecue area and outdoor seating were newly constructed.

Sai giới từ với corner và từ khẩu ngữ

"a new barbecue on the south-west corner"

Tiếng Anh nói in the corner khi chỉ góc bên trong một không gian, còn on the corner chỉ dùng cho góc phố. Khu nướng nằm trong khuôn viên ngoài trời của quán nên bắt buộc là in; chú ý em đã dùng đúng on the south side cho cạnh phía nam, vấn đề chỉ ở riêng chữ corner. Trong cùng câu này, brand new là từ khẩu ngữ, không hợp văn phong báo cáo, lại thừa nghĩa vì đã có was constructed — bỏ chữ brand đi là đủ.

Sửa lại
In addition, the new outdoor section was constructed on the south side, with five new outdoor seats and a new barbecue in the south-west corner.
Để lên band 7
học thuộc và dùng nhóm từ chỉ giữ nguyên của đề bản đồ ('remained unchanged', 'was retained') thay cho 'still present' — bài sau phải có ít nhất hai cụm khác nhau loại này. Đếm lại danh từ trước khi nộp, không để từ nào lặp quá ba lần: thay bớt 'section' bằng 'area', 'counter', 'bar'. Nhớ 'in the corner' chứ không phải 'on the corner', và đối chiếu từng nhãn trên bản đồ với chữ mình viết ('coffee', 'take away', 'recycling bins') để không mất điểm vì chép sai. Mục tiêu bài tới: dùng ít nhất năm động từ thay đổi khác nhau, thêm 'made way for' hoặc 'was relocated to' vào bài.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Đã sửa sạch bốn lỗi của bản trước

"In detail, the kitchen section, toilets and tables and chairs area are still present in both maps."

So với bản trước, em đã sửa đúng bốn chỗ: depicts thành depict, is still present thành are still present, all two thành both, và in the south side thành on the south side. Câu trích ở đây là ví dụ khó nhất trong bốn chỗ đó: chủ ngữ có tới ba thành phần (the kitchen section, toilets, tables and chairs area) nên bắt buộc dùng are, và em đã nhận ra. Quan trọng hơn cả: bản sửa này không làm phát sinh một lỗi ngữ pháp mới nào — em sửa mà không phá thứ đang đúng, đó là dấu hiệu em đã đọc kỹ nhận xét chứ không sửa bừa.

Bị động và đối lập thì rất chắc

"the serving area for food and drink was converted into a hot meals section"

Đề bản đồ có hai trục ngữ pháp khó nhất là câu bị độngđối lập thì, và em nắm được cả hai. Bị động xuất hiện bảy lần và đúng dạng cả bảy: was converted into, was replaced by, were newly constructed, was installed, was constructed. Thì cũng nhất quán tuyệt đối: mọi thay đổi đều ở quá khứ, còn phần vẫn tồn tại thì ở hiện tại (are still present in both maps). Rất nhiều bạn mất điểm ở đúng chỗ này vì trộn lẫn hai thì trong cùng một đoạn — em thì không.

Câu overview thiếu hẳn động từ chính ★

"the toilets unchanged while the serving area, staff dining rooms and bin were replaced"

Vế trước chữ while chỉ có chủ ngữ rồi nhảy thẳng sang unchanged, không có động từ chính nào cả. unchangedtính từ, không phải động từ ở dạng quá khứ, nên nó không tự đứng làm vị ngữ được — phải có remained hoặc were đứng trước. Hậu quả nặng: người đọc có thể hiểu unchanged đang bổ nghĩa cho the toilets, thành ra "nhà vệ sinh không đổi thì bị thay thế" — ngược hẳn ý em. Đây là lỗi đã được chỉ ra ở bản trước và vẫn còn nguyên qua cả ba bản, lại nằm đúng ở câu overview — câu giám khảo đọc kỹ nhất.

Sửa lại
Overall, the kitchen, the tables and chairs area and the toilets remained unchanged, while the serving area, staff dining rooms and bin were replaced.

Viết thường đầu câu và giới từ chỉ góc

"in addition, the brand new outdoor section was constructed on the south side"

Hai lỗi nhỏ nằm trong cùng một câu. Thứ nhất, câu mới sau dấu chấm phải viết hoa: In addition, không phải in addition — bảy câu còn lại em đều viết hoa đúng, riêng câu này sai, nên đây là lỗi soát bài chứ không phải chưa biết luật, và nó cũng đã được chỉ ra ở bản trước mà vẫn còn. Thứ hai, ở cuối câu em viết on the south-west corner; với góc của một mặt bằng thì giới từ đúng là inin the south-west corner. Nhớ cặp này: on the … side nhưng in the … corner; phần on the south sideon the north-west side em đã dùng hoàn toàn đúng.

Sửa lại
In addition, the brand new outdoor section was constructed on the south side with five new outdoor seats and a new barbecue in the south-west corner.

Hai chữ and liền nhau làm mờ mệnh đề

"coffe bar sections and the old bin was replaced"

Câu này có hai mệnh đề độc lập nối bằng and mà không có dấu phẩy. Vì ngay trước đó đã có một chữ and khác (take away and coffe bar), người đọc lần đầu sẽ tự động hiểu the old bin là món thứ ba trong danh sách, rồi mới phải quay lại đọc lại. Quy tắc: khi and nối hai mệnh đề đã đủ chủ ngữ và động từ thì phải có dấu phẩy đứng trước nó. Chữ coffe là lỗi chính tả thuộc phần từ vựng nên cô giữ nguyên trong câu sửa, em xử lý riêng nhé.

Sửa lại
Turning to the main room, both staff dining rooms were converted into take away and coffe bar sections, and the old bin was replaced by the recycling bins.

Sáu trên tám câu chạy chung một khuôn

"However, on the north-west side of the cafe, the serving area for food and drink was converted into a hot meals section."

Câu này đúng ngữ pháp hoàn toàn, vấn đề là nó giống hệt năm câu khác về cấu trúc: trạng ngữ vị trí mở đầu, rồi chủ ngữ, rồi was/were cộng phân từ quá khứ. Cả bài không có một mệnh đề quan hệ nào và chỉ có duy nhất một mệnh đề tương phản (while ở câu overview). Band tiếp theo đòi "nhiều KIỂU câu phức khác nhau", nên dù em viết đúng hết thì một kiểu duy nhất vẫn chưa đủ. Bước dễ nhất mà không cần từ mới: thay vì viết hai câu rời rồi nối bằng However, hãy gộp cặp khu-giữ-nguyên và khu-đã-đổi vào một câu bằng whereas.

Sửa lại
In detail, the kitchen section, toilets and tables and chairs area are still present in both maps, whereas the serving area for food and drink on the north-west side was converted into a hot meals section.
Để lên band 7
thứ nhất, sửa dứt điểm hai lỗi đã tồn ba bản — thêm 'remained' vào câu overview và viết hoa 'In addition'; riêng hai chỗ này đã kéo tỉ lệ câu sạch lỗi từ 50% lên 75%. Thứ hai, trong bài sau hãy đặt mục tiêu đo được: dùng ít nhất HAI mệnh đề 'whereas/while' gộp cặp khu-giữ-nguyên với khu-đã-đổi, và ít nhất MỘT mệnh đề quan hệ 'which' (bài này đang có 0). Thứ ba, trước khi nộp hãy đọc riêng từng vế trước và sau 'while' và tự hỏi mỗi vế có đủ chủ ngữ và động từ chính chưa.

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
6.5
TA6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Overview vẫn nói thùng rác không đổi
  2. Sắp xếp ý — Overview và thân bài đá nhau về thùng rác
  3. Từ vựng — "remains" không có nghĩa là phần giữ nguyên
  4. Ngữ pháp — Chữ now không đi với had been
Trả lời đề Task Achievement6

Overview vẫn nói thùng rác không đổi ★

"The restroom section, bin, and kitchen section stayed at the same."

Ở bản trước cô đã nhắc chỗ này, và em sửa được một nửa: xuống thân bài em viết rất đúng the original bin was replaced by recycling bins, nhưng câu tổng quan thì vẫn để nguyên bin trong nhóm "giữ nguyên". Trên sơ đồ, ô Bin nhỏ đã thành ô Recycling bins to hơn hẳn — đó là một thay đổi thật, không phải chỗ giữ nguyên. Hệ quả nặng hơn là hai đoạn của chính bài em đang nói ngược nhau: người chấm đọc overview thấy một đằng, đọc thân bài thấy một nẻo, và overview là đoạn được đọc kỹ nhất. Đây là lý do duy nhất khiến điểm chưa lên được 7.

Sửa lại
The restroom and kitchen sections stayed the same, while the bin was replaced by recycling bins.

Overview chưa nói thay bằng cái gì

"In addition, the staff dining room, serving area had been replaced."

Câu này mới nói had been replaced mà không nói thay bằng cái gì, nên thay đổi lớn thứ hai của bản đồ bị chìm mất. Trên sơ đồ, hai phòng ăn nhân viên có tường bao kín, chỉ dành cho nhân viên, đã biến thành hai quầy mở là Take away foodCoffee bar ai cũng dùng được. Overview của dạng bản đồ cần nêu bản chất của chuyển đổi (từ phòng kín sang quầy phục vụ mở), chứ không chỉ nói "đã bị thay".

Sửa lại
In addition, the two staff dining rooms were replaced by open service counters.

Đoạn tả bản cũ quên khu bàn ghế

"In the original layout, the cafe was an entirely indoor building, with a single entrance located in the northeast."

Đoạn tả sơ đồ cũ của em kể lối vào, thùng rác, nhà vệ sinh, hai phòng ăn nhân viên và bếp — nhưng không nhắc một chữ nào tới khu Tables and chairs, tức phần chiếm diện tích lớn nhất của cả sơ đồ. Đến đoạn sau em viết tables and central seating remained unchanged, nhưng người đọc chưa từng được biết khu đó tồn tại ở bản cũ nên câu "giữ nguyên" không có gì để đối chiếu. Với đề bản đồ, khu to nhất phải được dựng lên ở đoạn "trước" thì câu "giữ nguyên" ở đoạn "sau" mới có sức nặng. Chi tiết lối vào ở đông bắc thì câu ngay sau đó đã nhắc lại rồi nên không mất gì.

Sửa lại
In the original layout, the cafe was an entirely indoor building, and tables and chairs took up most of the floor.

Mất chi tiết all food and drink so bản trước

"while the northwest corner was occupied by the kitchen and its serving counter"

Đây là chỗ bản trước em viết ĐÚNG hơn bản này. Bản trước em viết a serving all beverage area — sai chữ (nhãn trên sơ đồ là all food & drink chứ không phải beverage), nhưng vẫn giữ được ý "khu này phục vụ mọi thứ". Bản này em rút gọn thành its serving counter cho sạch chữ, và xoá luôn thông tin quan trọng nhất của ô đó. Vì thế khi đoạn sau em nói nó thành hot meals counter, người đọc không có mốc nào để thấy phạm vi phục vụ đã THU HẸP — mà đó là một trong bốn thay đổi lớn nhất của đề. Bài học: sửa bài không có nghĩa là viết cho an toàn hơn; chi tiết nào đang mang thông tin thật thì giữ lại, chỉ sửa chỗ sai chữ.

Sửa lại
while the northwest corner was occupied by the kitchen and a serving area for all food and drink

Gộp hai chuyển đổi khác nhau làm một

"the staff dining room and serving area were converted into a take away food section next to the coffee bar and hot meals counter"

Câu này gộp hai chuyển đổi hoàn toàn khác nhau vào một mệnh đề, nên người đọc không biết khu nào thành khu nào. Trên sơ đồ: hai phòng ăn nhân viên ở giữa thành Take away foodCoffee bar; còn khu phục vụ dưới bếp mới là chỗ thành Hot meals — hai vị trí cách xa nhau. Em cũng vừa đếm đúng two staff dining rooms ở đoạn trên rồi lại quay về số ít ở đây, làm mất công đếm đúng. Đề bản đồ chấm ở chỗ ghép đúng cặp cũ–mới, nên tách ra hai vế sẽ ăn điểm.

Sửa lại
The two staff dining rooms were converted into a take away food section and a coffee bar, while the serving area became the hot meals counter.

Điểm mạnh: câu về hai cửa mới đã có căn cứ

"two new entrance doors were added to the southern wall, connecting the indoor area directly with the outdoor seating section"

Đây là chỗ em sửa giỏi nhất so với bản trước. Bản trước em viết more entrances have been equipped at several directions — mơ hồ và không có căn cứ trên sơ đồ, cô đã phải trừ điểm. Bản này em thay bằng một câu đếm được và kiểm được: cô soi lại ảnh gốc, tường dưới của sơ đồ cũ là một khối liền, còn sơ đồ mới đúng có hai ký hiệu cửa trên tường đó. Câu này còn nói luôn hai cửa ấy dùng để làm gì (nối trong nhà với khu ngồi ngoài trời), tức là em không chỉ tả mà còn giải thích được thay đổi. Giữ đúng cách viết này cho các bài sau.

Để lên band 7
(1) Sửa đúng một câu overview — bỏ chữ "bin" khỏi danh sách giữ nguyên và cho nó xuống nhóm "đã thay đổi", vì thân bài em đã viết đúng rồi; overview và thân bài phải nói cùng một điều. (2) Thêm một câu vào đoạn tả sơ đồ cũ nói khu bàn ghế chiếm phần lớn sàn — đó là khu to nhất mà bài đang bỏ trống. (3) Rút bài xuống dưới 210 từ bằng cách gộp hai câu cuối làm một, đừng cắt khu nào. (4) Với mọi cặp bản đồ, chép đúng nhãn của cả hai bên khi nhãn khác nhau (Serving area all food & drink → Hot meals); chỗ nhãn đổi chính là chỗ giấu thay đổi.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Đã sửa: từ nối giờ biết phân loại

"By contrast, the staff dining room and serving area were converted into a take away food section next to the coffee bar and hot meals counter."

Đây là chỗ tiến bộ lớn nhất giữa hai bản. Bản trước em nối ba nhóm nội dung khác hẳn nhau bằng ba từ cộng thêm gần đồng nghĩa (In additionally... Furthermore... Moreover...), nên người đọc không biết nhóm nào là thêm, nhóm nào là giữ, nhóm nào là thay. Bản này em dùng Moreover cho phần thêm, Meanwhile kèm though cho phần giữ nguyên có một ngoại lệ, và By contrast cho phần bị thay thế — ba loại tín hiệu khác bản chất cho ba loại nội dung khác bản chất. Đúng đây là thứ nâng em từ mức từ nối máy móc lên mức từ nối có chức năng.

Đã sửa: lối vào mới về đúng cụm

"Moreover, two new entrance doors were added to the southern wall, connecting the indoor area directly with the outdoor seating section."

Bản trước em để chi tiết lối vào ở câu cuối cùng của đoạn, cách rất xa khu ngoài trời mà nó phục vụ, nên nó đọc như một ý rời. Bản này em đưa nó lên ngay sau câu nói về khu ngoài trời và nối ngược lại bằng mệnh đề phân từ connecting the indoor area directly with the outdoor seating section. Hai chi tiết cùng phục vụ một ý lớn giờ nằm cạnh nhau và khoá vào nhau, chứ không chỉ đứng cạnh nhau. Giữ đúng thói quen này: chi tiết nào phục vụ chi tiết nào thì đặt liền kề rồi nối lại.

Overview: In addition đang nối ngược chiều

"In addition, the staff dining room, serving area had been replaced."

Câu trước nói các khu giữ nguyên, câu này nói các khu bị thay — quan hệ giữa hai câu là tương phản chứ không phải cộng thêm. In addition báo cho người đọc rằng sắp có thêm thông tin cùng hướng, nên họ bị dẫn sai kỳ vọng rồi phải tự chỉnh lại. Điều đáng tiếc là em đã dùng đúng By contrast cho chính quan hệ này ở đoạn thân bài 2 — chỉ cần bê nó lên overview.

Sửa lại
By contrast, the staff dining room and serving area had been replaced.

Overview và thân bài đá nhau về thùng rác ★

"The restroom section, bin, and kitchen section stayed at the same."

Overview xếp bin vào nhóm giữ nguyên, nhưng xuống thân bài em lại viết the original bin was replaced by recycling bins. Cùng một hạng mục nằm ở hai nhóm khác nhau trong cùng một bài — người đọc buộc phải chọn tin chỗ nào. Đây là hệ quả của chính việc sửa bài: em sửa thân bài cho khớp bản đồ (rất đúng) nhưng quên cập nhật overview. Thói quen cần có: sửa xong thân bài thì đọc lại overview một lượt xem còn khớp không.

Sửa lại
The restroom and kitchen sections stayed the same, while the bin was replaced by recycling bins.

Vẫn nhảy từ phía nam lên phía bắc

"The northern section contained two staff dining rooms, while the northwest corner was occupied by the kitchen and its serving counter."

Bản trước đã nhắc chỗ này và bản này mới sửa được một nửa: em đã bỏ chuỗi dẫn tour máy móc và thay bằng tên khu vực rõ ràng, nhưng bước nhảy thì vẫn còn. Câu ngay trước đang ở phía nam lối vào (Next to the entrance southward), câu này ném thẳng người đọc lên phía bắc mà không có cụm bản lề nào. Ở đề mặt bằng, mỗi lần đổi vùng cần đúng một cụm 2-4 từ để người đọc xoay hướng theo. Chú ý là while em dùng nối bắc với tây bắc rất tốt rồi — chỉ thiếu bản lề ở đầu câu.

Sửa lại
At the opposite end, the northern section contained two staff dining rooms, while the northwest corner was occupied by the kitchen and its serving counter.

Đi lùi: nhóm cuối mất từ mở nhóm

"Further additions which included the salad bar at the west of the cafe shop and the barbecue section located at the southwest of the map."

Bản trước em mở nhóm cuối bằng Furthermore, there are some new additions which include...; bản này cắt bớt từ nên Furthermore biến mất. Hậu quả là nhóm thêm mới — thay đổi lớn thứ hai của cả bản đồ — không còn tín hiệu mở nhóm, nó dính vào phần trước như một chi tiết phụ, và bài kết thúc không có nhịp đóng. Đây là kiểu đi lùi rất hay gặp khi rút gọn bài: hãy cắt CHI TIẾT, đừng cắt TÍN HIỆU.

Sửa lại
Finally, further additions included the salad bar at the west of the cafe shop and the barbecue section located at the southwest of the map.
Để lên band 8
sửa xong thân bài thì luôn quay lại đọc lại overview một lượt, hạng mục nào đã đổi nhóm ở thân bài phải đổi nhóm luôn ở overview (ở đây là thùng rác). Rút overview còn 2 câu nêu HƯỚNG thay đổi tổng thể (trong nhà mở ra ngoài trời; hai phòng ăn khép kín thành các quầy phục vụ mở) thay vì liệt kê lại 4 nhóm mà đoạn sau sẽ nói lại. Ở đoạn tả bản đồ cũ, mỗi lần đổi vùng thêm đúng một cụm bản lề 2-4 từ (At the opposite end, Further inside) — đếm được là em cần thêm ít nhất 1 cụm như vậy.
Từ vựng Lexical Resource6

Bản trước đúng, bản này lại sai

"The restroom section, bin, and kitchen section stayed at the same."

Đây là chỗ đi lùi: bản trước em viết remained the same — hoàn toàn đúng — bản này sửa thành stayed at the same thì lại hỏng. Cụm "giữ nguyên" trong tiếng Anh là cụm cố định, KHÔNG bao giờ có giới từ: stay the same, remain the same, remain unchanged. Thêm chữ at vào biến the same thành một địa điểm, nên câu thành "đứng ở chỗ giống nhau" chứ không còn là "giữ nguyên". Bài toàn dạng bản đồ chấm rất nặng nhóm từ chỉ giữ nguyên, nên sai đúng chỗ này là mất một trong ba cột từ vựng bắt buộc. Sửa bài không có nghĩa là phải đổi chữ — chỗ nào đã đúng thì để yên, chỉ sửa chỗ sai.

Sửa lại
The restroom section, bin, and kitchen section remained unchanged.

"remains" không có nghĩa là phần giữ nguyên ★

"Compared to the old version, the redesigned plan includes some changes and remains."

Danh từ remains trong tiếng Anh nghĩa là tàn tích, phế tích, di hài (the remains of a castle), chứ không phải "những phần được giữ nguyên". Người đọc gặp "includes some changes and remains" sẽ phải dừng lại đoán, hoặc hiểu thành "bản thiết kế gồm vài thay đổi và vài đống phế tích". Ý em muốn nói phải diễn đạt bằng động từ remain, không biến nó thành danh từ. Lỗi này có sẵn từ bản trước và chưa được sửa, nên lần này em nhớ kỹ.

Sửa lại
Compared to the old version, the redesigned plan includes some changes, though several sections remained unchanged.

southward là từ chỉ chuyển động

"Next to the entrance southward were a bin and a toilet section."

Southward nghĩa là "đi về phía nam", nó là trạng từ chỉ hướng di chuyển, chỉ dùng với các động từ như move, head, flow. Bản đồ mô tả vị trí đứng yên nên phải dùng giới từ vị trí to the south of. Ngoài ra next to X southward chồng hai cách định vị lên nhau trong cùng một cụm, làm người đọc không dựng lại được đúng sơ đồ dù câu ngữ pháp vẫn ổn.

Sửa lại
To the south of the entrance were a bin and a toilet section.

Giới từ hướng la bàn và tên gọi quán

"the salad bar at the west of the cafe shop and the barbecue section located at the southwest of the map"

Hai lỗi trong cùng một chỗ. Thứ nhất, giới từ chuẩn cho hướng la bàn là to the west of (nằm ngoài, về phía tây) hoặc in the western part of (nằm bên trong, ở phần phía tây) — at the west of không phải cụm tiếng Anh, và em lặp lỗi này y hệt bản trước. Thứ hai, cafe đúng, coffee shop cũng đúng, nhưng ghép thành cafe shop thì không tồn tại. Cả bài em đang gọi cùng một nơi bằng ba tên khác nhau, người đọc phải tự đoán đó là cùng một chỗ.

Sửa lại
The salad bar was added to the west of the cafe, and the barbecue section was located in the southwest of the map.

Chữ section dùng cho mọi thứ

Cả bài dùng section tới tám lần làm danh từ đầu ngữ vạn năng: một phòng (kitchen section), một quầy (food section), một khu ngoài trời (barbecue section), và cả một vùng của bản đồ (the northern section). Khi cùng một từ chỉ hai cấp không gian khác nhau, người đọc mất mốc để hình dung. Thực ra phần lớn nhãn trên sơ đồ không cần danh từ đầu ngữ — the toilets, the kitchen, the barbecue là đủ; thêm section chỉ làm câu dài mà không thêm thông tin. Em vẫn có sẵn area, counter, corner trong bài, nên đây không phải nghèo từ mà là thói quen cần bỏ.

Sửa lại
The toilets and the kitchen were left unchanged, while the serving area became a hot meals counter.

Điểm mạnh: bộ động từ thay đổi đã chuẩn

"the restrooms, kitchen, tables and central seating remained unchanged, though the original bin was replaced by recycling bins in the same location"

Đây là câu mạnh nhất bài về từ vựng: một câu gom được cả ba nhóm từ bắt buộc của đề bản đồ — giữ nguyên (remained unchanged), thay thế (was replaced by), và vị trí (in the same location). Cả bài em dùng bốn động từ thay đổi khác nhau cho bốn loại thay đổi khác nhau: was extended to cho mở rộng, were added to cho thêm mới, were converted into cho đổi công năng, was replaced by cho thay thế — không lặp lại một động từ nào. Đó là phổ từ vựng của band 7; thứ đang giữ em lại chỉ là mấy lỗi chọn từ lẻ ở trên.

Để lên band 7
đưa tỉ lệ câu sạch lỗi từ vựng từ 64 phần trăm lên trên 80 phần trăm, tức bài 14 câu chỉ được phép còn tối đa 2 câu có lỗi chọn từ. Ba việc đo được ngay: (1) mọi cụm "giữ nguyên" viết đúng dạng không giới từ — remained the same / remained unchanged / was retained / was left intact; (2) mọi hướng la bàn đi với "to the ... of" hoặc "in the ... of", không bao giờ "at the west of"; (3) chọn MỘT tên cho quán và dùng nhất quán cả bài, đồng thời đếm chữ "section", quá 3 lần thì đổi bớt sang "area"/"counter" hoặc bỏ hẳn. Thêm mục tiêu vốn từ: mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất 2 động từ thay đổi KHÁC NHAU, và học thêm 2 cụm mới cho đề bản đồ là <em>make way for</em> và <em>be left intact</em>.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Câu kết bài không có động từ chính

"Further additions which included the salad bar at the west of the cafe shop and the barbecue section located at the southwest of the map."

Chủ ngữ Further additions chưa bao giờ nhận được động từ chính: chữ which đã biến included thành động từ của mệnh đề quan hệ, nên cả chuỗi chữ này chỉ là một danh từ dài chứ chưa thành câu. Đây là chỗ đi lùi so với bản trước — bản trước em viết there are some new additions which include the salad bar..., câu đó hoàn toàn đúng. Khi rút gọn cho ngắn, em xoá mất đúng động từ chính are mà vẫn giữ lại which. Hệ quả: câu kết của cả bài bị cụt, người đọc phải dừng lại dò xem vị ngữ ở đâu.

Sửa lại
Further additions included the salad bar at the west of the cafe shop and the barbecue section located at the southwest of the map.

Chữ now không đi với had been ★

"The coffee shop now had been extended to the outside area, equipped with outdoor seating."

now neo câu vào hiện tại, còn had been extended neo vào một thời điểm trước một mốc quá khứ khác — hai mốc này chọi nhau, và trong bài cũng không có mốc quá khứ nào để had quy chiếu về. Đây cũng là chỗ đi lùi: bản trước em viết now has been extended, hoàn toàn đúng. Thêm nữa, câu tổng quan của em viết was extended (quá khứ đơn) cho chính thay đổi này, nên hai chỗ đang nói cùng một việc bằng hai thì khác nhau — đúng vấn đề đã bị nhắc ở bản trước, chưa xử lý được mà chỉ đổi chiều.

Sửa lại
The coffee shop has now been extended to the outside area, equipped with outdoor seating.

stay the same không có giới từ at

"The restroom section, bin, and kitchen section stayed at the same."

stay the sameremain the same là khung động từ liền với bổ ngữ, không có giới từ. Chỉ khi có danh từ chỉ nơi chốn theo sau mới dùng at: stayed at the same location. Ở đây sau the same không có danh từ nào nên chữ at bị treo. Bản trước em viết remained the same — đúng; đổi động từ mà quên đổi luôn khung giới từ đi kèm là cách hỏng câu rất hay gặp khi sửa bài.

Sửa lại
The restroom section, bin, and kitchen section stayed the same.

Liệt kê hai khu phải có and

"In addition, the staff dining room, serving area had been replaced."

Hai danh từ đứng cạnh nhau chỉ ngăn bằng dấu phẩy thì tiếng Anh mặc định hiểu là một thứ được gọi bằng hai tên (khu ăn nhân viên, tức là khu phục vụ), trong khi ý em là hai khu khác nhau. Phải có and thì người đọc mới đếm ra hai khu. Lỗi này có ở bản trước và chưa được sửa — nguyên văn từng chữ. Câu 13 của chính em lại viết đúng khuôn này (the staff dining room and serving area were converted into...), nên em đã biết cách, chỉ quên ở phần tổng quan.

Sửa lại
In addition, the staff dining room and the serving area were replaced.

Hai khu mới cần There were

"There was a new salad bar and barbecue section."

Quầy salad và khu nướng là hai khu riêng biệt trên bản đồ, nên chủ ngữ là chủ ngữ ghép và động từ phải là were; mỗi khu cũng cần mạo từ a riêng. Viết một mạo từ duy nhất khiến người đọc hiểu thành MỘT khu tên là salad bar and barbecue. Ở đây em sửa được cái này nhưng mất cái kia: bản trước là there were new bar and barbecue section — thiếu mạo từ nhưng đúng số nhiều; bản này thêm được mạo từ thì lại đổi were thành was.

Sửa lại
There were a new salad bar and a barbecue section.

Đã bỏ sạch mệnh đề phân từ treo

"Next to the entrance southward were a bin and a toilet section."

Đây là tiến bộ lớn nhất của bản này và em nên biết rõ để giữ. Bản trước có 4-5 câu mở đầu bằng Moving into the building..., Entering the store..., Moving to the indoor shop... — chủ ngữ ngầm của các cụm đó không khớp chủ ngữ câu chính, bản này đã bỏ hết và thay bằng chủ ngữ thật. Quan trọng hơn: em bỏ được cách dùng sai mà không bỏ luôn cấu trúc khó — câu trích trên vẫn giữ đảo ngữ địa điểm và còn sửa đúng hoà hợp chủ vị (bản trước là was a bin and a toilet section), và em còn dùng mới một mệnh đề phân từ gắn đúng chủ ngữ: two new entrance doors were added to the southern wall, connecting the indoor area.... Sửa bài đúng là như vậy: chỉ sửa chỗ sai, không rút về câu đơn cho an toàn.

Để lên band 7
sửa dứt điểm hai chỗ là đủ qua ngưỡng — câu kết bài phải có động từ chính (bỏ chữ "which" trong "Further additions which included"), và thống nhất trục thì: quá khứ đơn cho quán cũ, hiện tại hoặc hiện tại hoàn thành cho quán mới. Trước khi nộp, tự soát ba dòng: (1) mỗi câu gạch chân chủ ngữ rồi khoanh động từ chính, câu nào bắt đầu bằng danh từ rồi có "which" thì kiểm ngay còn động từ chính không; (2) tìm chữ "now", sau nó chỉ được là is/are hoặc has/have been, không bao giờ là "had"; (3) tìm "stay/remain", sau nó là "the same" hoặc "unchanged", không có "at". Mục tiêu đo được: 11/14 câu sạch lỗi thay vì 9/14 như hiện tại.

Văn Thế Hiển

Overall
6.5
TA7
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 20 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Câu mở bài rơi mất chữ cafe
  2. Sắp xếp ý — Câu mở thân bài lặp lại nội dung overview
  3. Từ vựng — Bài ngắn hơn nhưng vốn từ không teo lại
  4. Ngữ pháp — Câu đã viết đúng ở bản trước nay bị sai
Trả lời đề Task Achievement7

Đã sửa đúng vị trí toilets, bài gọn hơn

"namely the kitchen in the north-western corner of the cafe, tables and chairs around the center and the toilets to the south-eastern section of the building"

Ở bản trước em đặt toilets ở góc south-west, trong khi trên bản đồ chúng nằm ở góc south-east - đó chính là lỗi kéo bài trước xuống. Bản này em đã sửa đúng thành to the south-eastern section, và vẫn giữ đủ cả ba khu không đổi (kitchen, tables and chairs, toilets). Bài rút từ 233 xuống 177 từ mà không mất khu nào trong chín khu của bản đồ - đây là kỹ năng chọn lọc rất đáng khen, vì phần lớn học sinh cắt ngắn là mất luôn khu ngoài trời.

Câu mở bài rơi mất chữ cafe ★

"The given plan illustrate a college before renovation and its current design."

Hai sơ đồ vẽ một college cafe, không phải cả một trường college. Bản trước em viết đúng "a college cafe", bản này rút gọn thì chữ cafe bị cắt mất, nên ngay câu đầu người chấm đã được báo sai đối tượng đang mô tả. Câu mở bài là chỗ giám khảo đối chiếu bài với đề đầu tiên, sai ở đây mất điểm chính xác dù cả thân bài viết đúng.

Sửa lại
The given plan illustrate a college cafe before renovation and its current design.

Khu ngoài trời viết như đã có từ trước

"there was an additional outdoor seating area with a barbecue to the south of the building"

Câu này dùng there was - một cách nói tĩnh, ở thì quá khứ - cho khu chỉ có trên bản đồ MỚI. Đọc lên, người đọc dễ hiểu là khu ngoài trời đã tồn tại ở bản cũ, trong khi đây lại là thay đổi em tự gọi là "major". Các câu khác trong đoạn em đều dùng động từ thay đổi rất chuẩn (was converted into, was transformed into), riêng câu quan trọng nhất thì không có.

Sửa lại
In the current plan, an outdoor seating area with a barbecue has been added to the south of the building.

Salad bar gán sai mốc trên bản đồ

"a new salad bar was installed adjacent to the hot meals counter"

Trên bản đồ, salad bar là một dải dọc chạy sát tường phía tây của khu bàn ghế, nằm thấp hơn hẳn và không chạm vào khu hot meals (khu này ở ngay dưới bếp, phía trên cùng). Dùng adjacent to là cách định vị đúng chuẩn cho đề bản đồ, nhưng chỉ đúng khi hai khối thật sự kề nhau. Mốc em chọn sai nên người đọc dựng lại sơ đồ sẽ đặt salad bar lệch lên trên.

Sửa lại
Moreover, a new salad bar was installed along the western side of the seating area.

Overview thiếu thay đổi công năng lớn nhất

"Overall, it is clear the cafe has undergone significant changes, with the addition of an outdoor seating area and a barbecue, while the kitchen, tables and chairs and toilets remained unchanged."

Overview của em nêu đúng hai khu mới và ba khu giữ nguyên, nhưng mới dừng ở mức liệt kê, chưa nói thay đổi này thuộc loại gì. Thay đổi lớn nhất của bản đồ là hai phòng ăn nhân viên đóng kín bị bỏ để nhường chỗ cho hai quầy phục vụ mở (take away food, coffee bar), tức quán chuyển sang phục vụ nhanh và mở rộng ra ngoài trời. Overview không chạm tới điều đó, nên câu quan trọng nhất của bài chưa tóm được ý lớn.

Sửa lại
Overall, the cafe has been opened up for faster service and outdoor use, with the staff dining rooms and the old serving area replaced by new counters, while the kitchen, tables and chairs and toilets remained unchanged.

Chưa nói khu phục vụ cũ bán những gì

"the old serving area in the north-western part was converted into a hot meals zone"

Em nói đúng là khu này was converted into khu hot meals, nhưng chưa cho biết khu cũ phục vụ toàn bộ đồ ăn và đồ uống. Thiếu chi tiết đó thì người đọc không thấy được đây là một sự thu hẹp chức năng, và cũng không hiểu vì sao quán phải thêm salad bar cùng hai quầy mới. Với đề bản đồ, mỗi khu đổi chức năng nên cho biết trước làm gì, sau làm gì.

Sửa lại
The old serving area for all food and drink was converted into a hot meals zone.
Để lên band 8
viết lại câu overview sao cho nó gọi TÊN kiểu thay đổi (quán mở rộng ra ngoài trời và chuyển sang phục vụ nhanh) chứ không chỉ liệt kê hai khu mới. Trước khi nộp, đọc lại từng câu định vị và tự chỉ trên bản đồ xem khu đó có thật sự kề mốc em nêu không - bài này chỉ sai một chỗ (salad bar) là đã mất band. Cuối cùng, mỗi khu chỉ có ở bản mới phải đi kèm một động từ thay đổi (has been added, was converted into), tuyệt đối không dùng there was.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Overview đã tách riêng — sửa đúng lỗi bản trước

"Overall, it is clear the cafe has undergone significant changes, with the addition of an outdoor seating area and a barbecue, while the kitchen, tables and chairs and toilets remained unchanged."

Ở bản trước, câu tổng quan bị dính chung vào đoạn mở bài — đó là điểm trừ nặng nhất về sắp xếp và là thứ chặn em lại. Bản này em đã tách nó thành một đoạn độc lập, mở bằng Overall,, nêu đúng hướng thay đổi lớn nhất rồi mới nói tới phần giữ nguyên. Em còn sửa thêm được một lỗi nữa: hai vế "đổi" và "không đổi" nay nối bằng while chứ không phải dấu phẩy, nên quan hệ tương phản hiện ra rõ. Giữ nguyên cách viết overview này cho mọi bài bản đồ về sau.

Mở bài gọi college, overview gọi the cafe

"The given plan illustrate a college before renovation and its current design."

Câu mở bài giới thiệu đối tượng là a college, nhưng ngay câu sau em gọi nó là the cafe. Chữ the chỉ dùng được khi danh từ đó đã xuất hiện trước đó, mà cafe thì chưa hề được nhắc — người đọc phải tự đoán. Bản trước em viết đúng là a college cafe, chữ cafe bị rơi mất lúc rút gọn bài. Rút ngắn bài thì được, nhưng không được bỏ mất từ đang làm mốc cho cả bài trỏ về.

Sửa lại
The given plan illustrate a college cafe before renovation and its current design.

Câu mở thân bài lặp lại nội dung overview ★

"Regarding the major changes, there was an additional outdoor seating area with a barbecue to the south of the building."

Overview vừa nói xong the addition of an outdoor seating area and a barbecue, câu này nói lại đúng điều đó, chỉ thêm được mỗi cụm to the south of the building. Bài chỉ có 177 từ mà mất 20 từ cho thông tin đã có thì mạch bài khựng ngay chỗ người đọc đang chờ chi tiết. Đây đúng là lỗi bản trước đã nhắc — bản trước em lặp ở đầu thân bài 2, bản này chuyển sang đầu thân bài 1 chứ chưa sửa. Câu mở đoạn phải XẾP HẠNG nhóm thay đổi, không phải kể lại tên nó.

Sửa lại
Regarding the major changes, the largest of them took place outside the old building, where an outdoor seating area and a barbecue were added to the south.

Phần giữ nguyên nằm nhầm trong đoạn thay đổi nhỏ

"Despite all these changes, several parts of the building remained unchanged, namely the kitchen in the north-western corner of the cafe, tables and chairs around the center and the toilets to the south-eastern section of the building."

Đoạn này em mở bằng Turning to the minor adjustments, tức là hứa sẽ nói về những điều chỉnh nhỏ. Nhưng câu cuối lại nói về những khu không hề được điều chỉnh — "giữ nguyên" không phải một dạng "điều chỉnh nhỏ", nó là nhóm thứ ba và chính overview của em đã hứa nó rồi. Nhét vào cuối đoạn khác làm nhóm này mất trọng lượng, dù nó là phần "make comparisons" quan trọng. Cho nó hẳn một đoạn riêng.

Sửa lại
As for the areas that did not change, the kitchen in the north-western corner, the tables and chairs around the center and the toilets in the south-east all remained the same.

Overview chưa báo trước cách chia đoạn

Overview của em chia theo loại đặc điểm: cái được thêm vào ↔ cái giữ nguyên. Nhưng vào thân bài em lại chia theo độ lớn: thay đổi lớn ↔ thay đổi nhỏ. Hai cách chia này không khớp nhau, nên đọc tới đoạn 3 người đọc phải vẽ lại sơ đồ bài trong đầu. Overview có nhiệm vụ báo trước em sẽ chia đoạn thế nào — thêm một cụm ngắn là đủ.

Sửa lại
Overall, the cafe has undergone major changes, mainly the addition of an outdoor seating area and a barbecue, as well as several smaller adjustments, while the kitchen, tables and chairs and toilets remained unchanged.

Neo vị trí nhất quán quanh một mốc duy nhất

"a new salad bar was installed adjacent to the hot meals counter"

Cả bài em cố định một mốc là the building rồi đặt mọi khu theo mốc đó bằng một hệ la bàn thống nhất: to the south of, in the north-western part, in the eastern part of, around the center. Không khu nào bị thả trôi không toạ độ, nên người đọc dựng lại được sơ đồ trong đầu. Riêng câu này còn giỏi hơn: em neo quầy salad vào the hot meals counter — một khu vừa giới thiệu ở đoạn trước — nên hai đoạn thân bài được nối với nhau mà không cần từ nối nào. Đây là kỹ thuật đắt nhất của dạng bài bản đồ, giữ và dùng tiếp.

Để lên band 8
viết lại câu mở của mỗi đoạn thân bài sao cho nó XẾP HẠNG nhóm chứ không nhắc lại overview — thử mở bằng "The most striking change was..." rồi mới kể chi tiết. Tách nhóm "giữ nguyên" thành một đoạn thứ ba của riêng nó, vì overview đã hứa ba nhóm thì thân bài phải có đủ ba chỗ đứng. Và thêm vào cuối overview một cụm báo trước cách chia đoạn ("as well as several smaller adjustments") để người đọc đoán được cấu trúc trước khi đọc thân bài.
Từ vựng Lexical Resource6

Động từ mô tả thay đổi đa dạng, không lặp

"the old serving area in the north-western part was converted into a hot meals zone"

Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Em dùng tới năm động từ khác nhau cho năm loại thay đổi khác nhau — has undergone significant changes, was converted into, was transformed into, was replaced with, was installed — mà không lặp lại động từ nào. Với đề bản đồ, độ chính xác của động từ thay đổi chính là thước đo từ vựng quan trọng nhất: người viết band thấp chỉ có changed hoặc became, còn em gọi đúng từng kiểu thay đổi. Cách bắc cầu the old serving area, the former staff-dining rooms, the old bin cũng giúp người đọc luôn biết em đang so với bản đồ cũ.

Bài ngắn hơn nhưng vốn từ không teo lại ★

"was replaced with a larger recycling bin"

Bản này chỉ 177 từ, ít hơn bản trước 56 từ, nhưng số cụm từ vựng bản đồ dùng đúng không giảm chút nào — đó là điều rất khó làm được khi cắt bài. Riêng chỗ này bản trước em viết a larger one, người đọc không biết là thùng gì; bản này em nêu đúng chức năng recycling bin. Em cũng đã bỏ hẳn cụm quá tay on the left wing of the entrance và chuyển toàn bộ định vị sang hướng la bàn — bản đồ nhìn từ trên xuống không có trái/phải cố định, nên đây là bước tiến thật về từ vựng định vị.

Lặp lại cụm giữa overview và câu kết

"Despite all these changes, several parts of the building remained unchanged"

Cụm remained unchanged xuất hiện hai lần, và cả danh sách khu giữ nguyên (kitchen, tables and chairs, toilets) ở câu overview bị nhắc lại gần như nguyên văn ở câu cuối. Bản trước em đã bị nhắc đúng kiểu lỗi này ở chỗ khác (notable addition of an outdoor seating area), nghĩa là em mới đổi chỗ lặp chứ chưa bỏ được thói quen lặp. Hệ quả: câu kết không thêm thông tin gì mới về mặt từ vựng, người chấm đọc thấy vốn từ hẹp hơn thực lực của em.

Sửa lại
Despite all these changes, several parts of the cafe were retained.

Gọi sai đối tượng ở câu mở bài

"The given plan illustrate a college before renovation and its current design."

Sơ đồ vẽ một quán cafe trong trường, không phải cả một trường cao đẳng. Bỏ mất chữ cafe làm đối tượng được mô tả phình to gấp nhiều lần thực tế, và ngay câu sau em lại viết the cafe nên bài tự mâu thuẫn. Bản trước em viết đúng a college cafe — đây là chỗ rút gọn câu làm mất luôn danh từ trung tâm. Câu mở bài là chỗ người chấm dựng khung hiểu cho cả bài, sai ở đây là sai từ gốc.

Sửa lại
The given plan illustrate a college cafe before renovation and its current design.

Khu mới cần động từ thêm mới riêng

"there was an additional outdoor seating area with a barbecue to the south of the building"

There was an additional... chỉ nói khu đó có tồn tại, chứ không nói nó được thêm vào. Với đề bản đồ, mỗi khu mới là một cơ hội ghi điểm từ vựng bằng động từ thêm mới: was added, was constructed, was built, was erected. Trong bài em có ba khu hoàn toàn mới nhưng chỉ salad bar được dùng động từ đúng (was installed), hai khu còn lại bị gói chung vào một khung tồn tại yếu.

Sửa lại
An outdoor seating area with a barbecue was added to the south of the building.

Trộn hai khung giới từ chỉ vị trí

"the toilets to the south-eastern section of the building"

Tiếng Anh có hai khung định vị và không được trộn: in the + hướng + corner/section/part of X (nằm bên trong X) và to the + hướng + of X (nằm về phía đó so với X). Em viết to the south-eastern section of là lai giữa hai khung. Chính bài em đã dùng đúng cả hai ở chỗ khác (in the north-western corner, to the south of the building), nên đây là lỡ tay chứ không phải chưa biết. Ngoài ra of the building lặp tới năm lần, trong đó ba lần ở ba câu liền nhau — thỉnh thoảng đổi sang of the cafe để đỡ nặng.

Sửa lại
The toilets are still in the south-eastern corner of the cafe.
Để lên band 7
mỗi đoạn thân bài phải có ít nhất 2 động từ thay đổi KHÁC NHAU và tuyệt đối không lặp lại cụm nào đã dùng ở overview — cụ thể, câu kết phải đổi "remained unchanged" thành "were retained" hoặc "were left intact". Nạp thêm 4 cụm bản đồ còn thiếu hẳn trong bài: "was demolished", "made way for", "was extended", "opposite" — hai phòng ăn nhân viên bị bỏ đi mà em chưa có động từ nào tả việc dỡ bỏ. Trước khi nộp, đọc lại đúng 2 chỗ: câu mở bài đã gọi đúng tên vật trong sơ đồ chưa, và mỗi khu mới đã có động từ thêm mới riêng chưa.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Bị động và mệnh đề tương phản đều chuẩn

"While the old serving area in the north-western part was converted into a hot meals zone"

Đây là đúng hai cấu trúc mà đề bản đồ đòi hỏi, và em làm đúng cả hai cùng lúc trong một câu. Bị động của động từ thay đổi was converted into cho thấy khu cũ biến thành khu gì, chứ không nói chung chung kiểu changed; còn While đặt hai khu cạnh nhau để so sánh. Cả bài em dùng bị động 4 lần và cả 4 lần đều đúng: was converted into, was transformed into, was replaced with, was installed. Về phạm vi cấu trúc, chỗ này đã ở mức band 7.

Câu đã viết đúng ở bản trước nay bị sai ★

"the former staff-dining rooms in the center of the building was transformed"

Chủ ngữ thật là rooms (số nhiều) nên động từ phải là were transformed. Cụm in the center of the building chen vào giữa làm em bám theo danh từ gần nhất là building (số ít) mà chia động từ. Điều đáng tiếc: ở bản trước em viết đúng chỗ nàythe old staff dining rooms were turned into. Nghĩa là em BIẾT quy tắc, chỉ mất kiểm soát khi câu dài ra; mẹo là che cụm of + danh từ đi rồi mới đọc lại: the rooms ... were transformed.

Sửa lại
The former staff-dining rooms in the center of the building were transformed into an area containing a take away food counter and a coffee bar.

Câu mở bài mất chữ s ở danh từ

"The given plan illustrate"

Danh từ và động từ đang không khớp nhau theo bất kỳ hướng nào: plan số ít thì phải là illustrates, còn để nguyên illustrate thì danh từ phải là plans. Đề bản đồ luôn cho HAI bản vẽ nên hướng đúng là số nhiều — và chính bản trước em đã viết đúng The given plans illustrate. Đây là câu ĐẦU TIÊN giám khảo đọc, nên một lỗi hoà hợp chủ-vị ở đây tạo ấn tượng xấu ngay trước phần còn lại của bài.

Sửa lại
The given plans illustrate a college before renovation and its current design.

Thay đổi lớn nhất viết bằng câu tồn tại

"there was an additional outdoor seating area with a barbecue to the south of the building"

Đề ghi rõ bản đồ thứ hai là cảnh hiện tại, mà there was lại đẩy khu ngoài trời về quá khứ — lệch với chính câu trước đó của em (the cafe has undergone) và với its current design. Ngoài lỗi thì, there was an additional... chỉ nói khu đó CÓ MẶT chứ không nói nó ĐƯỢC THÊM VÀO. Lạ ở chỗ em dùng bị động rất tốt ở 4 chỗ khác, riêng thay đổi lớn nhất của bản đồ lại rơi vào cấu trúc yếu nhất.

Sửa lại
An outdoor seating area with a barbecue has been added to the south of the building.

Giới từ vị trí sai ở mục cuối danh sách

"the toilets to the south-eastern section of the building"

to the south of X nghĩa là ở phía nam và NẰM NGOÀI X, còn nhà vệ sinh thì nằm bên TRONG toà nhà nên phải là in the south-eastern section. Bằng chứng em vốn nắm được quy tắc nằm ngay trong bài: câu trước em viết to the south of the building cho khu ngoài trời là đúng (vì khu đó ở ngoài), và ngay trong câu này hai mục đầu cũng đúng — the kitchen in the north-western corner, tables and chairs around the center. Chỉ mục thứ ba lệch, tức là lỗi ở khâu rà lại chứ không phải ở kiến thức.

Sửa lại
The toilets remained unchanged in the south-eastern section of the building.

Thiếu dấu phẩy trong danh sách ba mục

"the kitchen, tables and chairs and toilets remained unchanged"

Danh sách có ba mục nhưng mục thứ hai tables and chairs tự nó đã chứa and, nên hai chữ and đứng gần nhau làm người đọc phải dừng lại đoán: là "tables" cộng "chairs and toilets", hay "tables and chairs" cộng "toilets"? Thêm một dấu phẩy trước and cuối cùng là ranh giới ba mục hiện ra ngay. Chỗ này em chép nguyên từ bản trước sang, và câu cuối bài cũng lặp đúng kiểu đó (tables and chairs around the center and the toilets) — sửa một lần là dùng được cho cả hai.

Sửa lại
Overall, it is clear the cafe has undergone significant changes, with the addition of an outdoor seating area and a barbecue, while the kitchen, tables and chairs, and toilets remained unchanged.
Để lên band 7
mỗi lần viết chủ ngữ có cụm "of + danh từ" (parts of the building, rooms in the center of the building), hãy che cụm đó đi rồi mới chia động từ — riêng lỗi này đã chiếm 2 trong 4 câu sai của bài. Đặt mục tiêu 6/7 câu sạch lỗi ở bản sau, tức chỉ còn tối đa 1 câu có lỗi. Thay mọi câu "there was/were" mô tả bản đồ mới bằng bị động "has been added / has been converted into". Trước khi nộp, soát riêng một lượt tất cả giới từ chỉ vị trí: ở TRONG toà nhà thì dùng "in the ... section", ở NGOÀI toà nhà mới dùng "to the south of the building".