Văn Thế Hiển
▸Trả lời đề Task Response7
Nêu rõ mức độ đồng ý ngay từ đầu, lập trường nhất quán xuyên suốt. Xử lý ý kiến đối lập đúng kỹ thuật (thừa nhận lập luận tự vệ rồi bác bỏ trước khi đưa lập luận chính) — phù hợp cho dạng agree/disagree, không lệch sang discuss-both-views. Mỗi luận điểm đều có giải thích cơ chế, không dừng ở nêu ý rồi ví dụ đơn thuần. Điểm yếu xuyên suốt: cả 3 ví dụ (tự vệ, luật kiểm soát súng, tai nạn trẻ em) đều chung chung, không có quốc gia/chính sách/số liệu cụ thể nào.
"countries with strict gun control laws generally experience lower rates of gun-related crime than those where firearms are widely accessible"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc thừa nhận-rồi-phản biện được báo trước trong thesis và thực thi nhất quán, phù hợp dạng agree/disagree. Cohesive devices chính xác và đa dạng xuyên suốt. Thesis chỉ nêu lập trường, chưa gọi tên 2 lý do cụ thể sẽ triển khai ở thân bài → ceiling max 7.
"While I acknowledge the opposing view, I am inclined to agree that firearm possessions should be banned among the general public."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
Vốn từ rất tốt cho chủ đề kiểm soát súng đạn (gun control laws, armed robberies, unsecured firearms, life-threatening situations, non-lethal weapons) — không sai nghĩa từ, không idiom, không informal. Điểm yếu: 1 chỗ dùng từ hơi cảm xúc ("tragic consequences" — thiên cảm xúc hơn phần còn lại của bài) và thiếu nhất quán chính tả Anh/Mỹ (self-defense/self-defence).
"leading to tragic consequences for their families"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Chỉ 1 lỗi nhỏ trên 15 câu (93% sạch lỗi): "firearm possessions" nên là "firearm possession" (danh từ trừu tượng không đếm được — chính bài dùng đúng số ít ở câu khác). Range cấu trúc rất rộng: gerund subject, participle phrase, passive voice, relative clause, conditional, concessive — dùng tự nhiên xuyên suốt cả 4 đoạn.
"guns kept at home may be accessed by children or handled carelessly"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Response7
1/3 ví dụ đã nâng cấp thật. "countries with strict gun control laws" → "countries like Japan with strict gun control laws" — đúng gợi ý sửa bài, có tên quốc gia cụ thể. 2 ví dụ còn lại (tự vệ, tai nạn trẻ em) chỉ thêm chi tiết hình thức ("desert regions", "in the US") mà không có tên bang/vụ việc/số liệu — chưa đạt yêu cầu "ít nhất 2/3".
Lỗi mới phát sinh đúng tại câu vừa sửa
"It is the ease of access to firearms, rather than criminal intent alone, that drives the rise in gun-related violence, resulting in unnecessary injuries or deaths."
Claim ngay trước là "prevent accidental shootings" (tai nạn), nhưng câu giải thích này lại nói về "gun-related violence"/"criminal intent" — cơ chế của luận điểm TỘI PHẠM, không phải TAI NẠN. Ví dụ trẻ em bắn nhầm theo sau vì vậy bị lệch khỏi câu giải thích mới chèn vào.
TR Band: 7
🧮 Tiebreaker: 1/3 ví dụ cụ thể có | Cơ chế giải thích rõ ở 2/3 luận điểm | Không over-generalize có → giữ nguyên 7 (điểm cộng thesis + điểm trừ mismatch mới triệt tiêu nhau).
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Đã gỡ ceiling thesis mơ hồ của bản trước. Thesis nay đọc "...primarily because it curbs violent crime and prevents fatal accidents" — nêu đúng tên 2 lý do sẽ triển khai, khớp 1-1 với 2 sub-argument ở thân bài 2.
Vấn đề mới thay thế
"Furthermore, banning firearms can prevent accidental shootings. It is the ease of access to firearms, rather than criminal intent alone, that drives the rise in gun-related violence"
Câu cleft mới (thay cho "This stems primarily from the fact that guns kept at home..." ở bản trước, vốn khớp đúng chủ đề) lại trôi sang khung "criminal intent" của luận điểm khác — tạo khoảng hở logic claim→explanation→example ngay tại đoạn vừa sửa.
CC Band: 7
🧮 Tiebreaker: Progression rõ có | Paragraph unity có (1 câu lệch nhẹ) | Cohesive devices chính xác có (trừ 1 điểm) → giữ nguyên 7, chưa đủ điều kiện lên 8 vì có vấn đề mới.
▸Từ vựng Lexical Resource8
Cả 2 điểm yếu của bản trước đã sửa dứt điểm. "tragic consequences" → "fatal consequences" (khôi phục đúng register trung lập). Chính tả Anh/Mỹ nay nhất quán 100% "self-defense" xuyên suốt bài (bản trước lẫn cả 2 dạng). Thêm ví dụ "Japan" và cụm "curbs violent crime" nâng cấp nhẹ.
"self-defense training" · "fatal consequences for their families"
LR Band: 8
🧮 Tiebreaker: Không sai nghĩa từ, không idiom, register nhất quán → LR 8 (giữ nguyên, cải thiện thật nhưng chưa đạt độ "hiếm/tinh tế" của band 9).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9
Lỗi duy nhất của bản trước đã sửa, và đã thêm ĐÚNG cấu trúc được gợi ý. "firearm possessions" → "firearm possession" (đúng số ít). Đặc biệt: em đã thêm cleft sentence chính xác 100% đúng như gợi ý sửa bài trước — "It is the ease of access to firearms, rather than criminal intent alone, that drives the rise in gun-related violence" — không có lỗi ngữ pháp nào. 15/15 câu sạch lỗi hoàn toàn.
"It is the ease of access to firearms, rather than criminal intent alone, that drives the rise in gun-related violence"
GRA Band: 9
🧮 Tiebreaker: 15/15 = 100% error-free, đủ range cấu trúc bậc cao (cleft) → GRA 9 (đạt trần).
Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Response8
Bài xác định lập trường rõ ràng ngay từ mở bài và duy trì nhất quán tới kết luận. Cấu trúc thừa nhận-rồi-phản biện (thừa nhận lý do tự vệ trước khi lập luận chính) hợp lý cho dạng agree/disagree, không gây mâu thuẫn vì đã báo trước ở câu mở. Cả 2 đoạn thân bài đều có giải thích cơ chế thay vì chỉ nêu claim suông, bám sát đúng luận điểm của đề (súng làm tăng/giảm tội phạm và bạo lực).
"in countries with strict gun control laws, school shootings are far less common because firearms are not easily accessible"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc concession-rồi-own-view mạch lạc: thesis nêu lập trường, đoạn 1 phát triển đúng lý lẽ nhượng bộ ("On the one hand"), đoạn 2 phát triển đúng lập trường chính ("On the other hand"), kết luận khớp lại thesis. Cohesive devices đa dạng, dùng đúng nghĩa logic (Therefore, As a result, Firstly/Secondly, For instance). Thesis chỉ nêu lập trường, chưa nêu lý do cụ thể sẽ triển khai → ceiling max 7.
"Although possessing firearms for self-defense is understandable, I am inclined to agree that the general public should be prohibited from carrying guns."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Từ vựng học thuật tự nhiên, khá đa dạng cho chủ đề súng đạn/tội phạm ("compelling reason", "lawful right", "strict gun control laws", "leave citizens vulnerable to criminals"), có biến hoá từ loại tốt để paraphrase. Còn 2 lỗi collocation chưa tự nhiên và lẫn chính tả Anh-Mỹ (self-defense/self-defence) làm giới hạn band.
"cause fatal harm"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Bài gần như sạch lỗi hoàn toàn, range cấu trúc rất đa dạng và chính xác: câu bị động lồng mệnh đề danh từ, mệnh đề nhượng bộ Although, mệnh đề quan hệ "reason why", cụm phân từ, cấu trúc "it could convincingly be argued that...". Chưa chạm band 9 vì thiếu cấu trúc hiếm (đảo ngữ, câu chẻ) và động từ khiếm khuyết "can/could" bị lặp nhiều lần liên tiếp.
"can help reduce incidents such as school shootings and random murders"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Response8
Lập trường rõ ràng, nhất quán, nay có thêm lý do dự báo ở thesis. Cả hai đoạn thân bài đều có explanation về cơ chế. Đoạn thân bài 2 nay có ví dụ cụ thể, có tên quốc gia/năm/chính sách ("Australia's 1996 gun buyback programme") — đúng nâng cấp được đề xuất ở V1. Tuy nhiên đoạn thân bài 1 (lý lẽ tự vệ) vẫn chỉ liệt kê loại tội phạm chung chung ("robbery or home invasion"), chưa có ví dụ/số liệu/quốc gia cụ thể — chỉ 1/2 ví dụ được nâng cấp nên chưa đủ điều kiện lên band 9.
"Australia's 1996 gun buyback programme led to a significant drop in mass shootings."
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Thesis mở bài đã thêm mệnh đề lý do ("because this would reduce violent attacks and prevent fatal injuries") nhưng đây là 2 outcome gần nghĩa (giảm bạo lực/giảm tử vong) chứ chưa đặt tên 2 luận điểm cụ thể ứng với 2 lý do triển khai ở thân bài 2 — vẫn dừng ở tier "đủ", chưa đạt "mạnh". Topic sentence 2 đoạn thân bài đều mạnh. Vấn đề referencing "This can lower crime rates..." giữ nguyên văn từ V1 (chưa sửa) — nay đứng ngay sau ví dụ Australia cụ thể, tạo bước nhảy logic specific→general nhẹ.
"This can lower crime rates and reduce the threat of violence, making society a safer place for everyone."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
Đã sửa đúng cả 2 lỗi collocation của V1: "acts of crime and violence" → "criminal and violent acts"; "cause fatal harm" → "cause fatal injuries". Câu ví dụ ở thân bài 2 được nâng cấp thành ví dụ cụ thể có tên riêng ("Australia's 1996 gun buyback programme") với collocation chủ đề tự nhiên. Điểm yếu duy nhất còn tồn tại: lỗi nhất quán chính tả Anh-Mỹ ("self-defense" mở bài vs "self-defence" 2 chỗ sau, càng rõ hơn khi câu ví dụ mới dùng "programme" kiểu Anh).
"self-defense"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Bài V2 tiếp tục sạch lỗi hoàn toàn ở cả 15 câu, không phát sinh lỗi mới dù có 3 điểm thay đổi (thêm mệnh đề lý do ở câu mở bài, đổi 2 collocation ở thân bài 2, thay ví dụ chung chung bằng dẫn chứng lịch sử cụ thể — dùng đúng genitive + quá khứ đơn). Động từ khiếm khuyết can/could vẫn lặp dày đặc xuyên suốt — thay đổi ở V2 không chạm vào pattern này. Bài vẫn thiếu cấu trúc hiếm/nâng cao thực sự (đảo ngữ, câu chẻ, fronted adverbial, mixed conditional).
"Australia's 1996 gun buyback programme led to a significant drop in mass shootings."
GRA Band: 8
Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời trực tiếp câu hỏi agree/disagree: mở bài nêu lập trường rõ ràng và có sắc thái, giữ nhất quán xuyên suốt. Đoạn nhượng bộ về lực lượng chức năng được xử lý tốt: đã được báo trước ngay trong thesis và tái khẳng định ở kết luận. Mỗi ý đều có explanation về cơ chế. Tuy nhiên, toàn bộ ví dụ trong bài đều chung chung, thiếu chính sách/số liệu cụ thể.
"the fear created by guns reduces victims's ability to resist and increases offenders's chances of escaping successfully."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Bài có điểm mạnh rõ ràng ở tầng vĩ mô: thesis nêu cụ thể lý do kèm ngoại lệ, cả 3 đoạn thân bài đều có topic sentence đứng vững một mình. Tuy nhiên bài mắc lỗi tín hiệu liên kết nghiêm trọng: cặp "On the one hand... On the other hand" theo quy ước luôn báo hiệu HAI QUAN ĐIỂM ĐỐI LẬP, nhưng cả đoạn 2 và đoạn 3 đều lập luận CÙNG MỘT PHÍA (ủng hộ hạn chế súng), khiến người đọc kỳ vọng sai.
"On the other hand, proponents of this view would point to several compelling reasons, chiefly that restricting gun ownership helps create a safer and more stable society."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
Bài dùng khá nhiều collocation chủ đề đúng và tự nhiên (authorised personnel, extensive training, strict legal supervision, national security, accidental shootings, gun control). Tuy nhiên có 1 idiom ("falling into the wrong hands") khiến LR không thể chạm band 9; cụm "put toward" dùng sai; từ "largely" bị lặp lại 4 lần.
"falling into the wrong hands"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Bài viết dùng đa dạng cấu trúc phức tạp — mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, câu bị động — phần lớn đúng ngữ pháp. Tuy nhiên một số lỗi lặp lại mang tính hệ thống: lỗi sở hữu cách số nhiều lặp 2 lần, lỗi viết hoa không nhất quán lặp lại có hệ thống.
"reduces victims's ability to resist and increases offenders's chances of escaping successfully"
GRA Band: 7
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Response8
Bài trả lời đúng dạng đề agree/disagree: quan điểm "hoàn toàn đồng ý" được nêu rõ ngay từ mở bài và giữ nhất quán xuyên suốt. Mỗi đoạn thân bài phát triển theo mô hình Claim-Explanation-Example: đoạn 1 minh hoạ bằng nước Mỹ, đoạn 2 minh hoạ bằng Nhật Bản — việc nêu tên quốc gia cụ thể kèm nhận định so sánh giúp ví dụ vượt mức generic.
"Japan has some of the strictest of gun control laws in the world and consistently records one of the lowest fatal shooting rates globally."
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Bài có thesis cụ thể ngay từ mở bài, topic sentence ở cả hai đoạn thân bài đều nêu rõ ý chính. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất nằm ở cặp tín hiệu "On the one hand... On the other hand" mở đầu hai đoạn thân bài: cặp này báo hiệu quan hệ đối lập, nhưng nội dung thực tế của cả hai đoạn đều ủng hộ CÙNG một lập trường — đây là quan hệ bổ sung, không phải đối lập. Người đọc bị dẫn sai kỳ vọng ở đầu đoạn 2.
"On the other hand, there is a strong case for the view that public safety is better ensured without civilian gun carrying."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
Bài viết dùng khá tốt vốn từ vựng chủ đề súng đạn và an toàn công cộng, có biến đổi collocation tốt để tránh lặp từ ("law enforcement officers" → "law enforcement professionals"). Tuy nhiên còn vài lỗi collocation/register: cụm mở câu "It can be explained that" lặp lại y hệt 2 lần; "civilian gun carrying" danh động từ hoá chưa tự nhiên; "normal citizens" chưa chuẩn bằng "ordinary citizens".
"gun restrictions also reduce illegal trading"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Bài viết sử dụng đa dạng cấu trúc phức và kiểm soát tốt: bị động linh hoạt, chủ ngữ dạng gerund, mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ, cấu trúc song song ba động từ ở kết luận. Còn 3 lỗi nhỏ: thiếu liên từ trong danh sách liệt kê, phối hợp hai mệnh đề độc lập không rõ ràng, thừa giới từ trong "the strictest of gun control laws".
"Japan has some of the strictest of gun control laws in the world"
GRA Band: 7
Minh Thư
▸Trả lời đề Task Response7
Lập trường rõ ràng ngay từ mở bài và được giữ nhất quán tới kết luận. Điểm mạnh nổi bật nhất của bài là ví dụ Australia: có tên quốc gia cụ thể, có mốc thời gian (1996) và có số liệu thật — đây là loại ví dụ chạm ngưỡng band 8-9. Tuy nhiên, độ cụ thể này KHÔNG được duy trì xuyên suốt bài: ví dụ đối chứng về Mỹ không nêu tên bang hay số liệu nào; luận điểm thứ hai của thesis (tai nạn súng tại nhà) hoàn toàn không có ví dụ minh hoạ.
"A good example is Australia, where a national gun law was first introduced in 1996, leading to a drop of over 50% in mass shootings."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Thesis cụ thể ngay từ mở bài, đoạn thân bài 2 có topic sentence mạnh khớp hoàn toàn với thesis qua cặp Firstly/Secondly. Tuy nhiên đoạn thân bài 1 có điểm yếu: câu mở đoạn chỉ báo hiệu sẽ trình bày quan điểm đối lập, nhưng phần lớn nội dung còn lại (từ "However" trở đi) lại là phản bác + đề xuất giải pháp thay thế — topic sentence chưa bao quát hết chức năng thật của đoạn.
"On the one hand, some people believe that carrying guns is necessary for personal safety and protecting their families."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Từ vựng chủ đề kiểm soát súng khá đa dạng và chính xác (gun control laws, unsecured guns, illegal gun trading, preventable accidents), không idiom, không sai nghĩa từ. Tuy nhiên: "over 50%" vi phạm quy tắc bắt buộc viết số phần trăm bằng chữ; "small arguments" dùng baby word; "very important" là tính từ mơ hồ; "sad accidents" là kết hợp từ hơi cảm tính.
"over 50%"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Bài viết cho thấy phạm vi cấu trúc ngữ pháp rộng và được kiểm soát tốt: câu điều kiện chuẩn, mệnh đề quan hệ kết hợp bị động và participle, mệnh đề nhượng bộ, và đặc biệt là câu cleft nâng cao ở kết luận. Phần lớn câu hoàn toàn sạch lỗi. Còn 2 lỗi nhỏ: danh từ không đếm được bị thêm 's' và cấu trúc song song bị lệch.
"It is the wide availability of guns that causes more crime and danger for everyone in society."
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Response7
Bản rewrite bề mặt, không giải quyết vấn đề nội dung. Ví dụ Australia (1996, >50%) vẫn là điểm mạnh nhất, không đổi. Nhưng cả 3 điểm được góp ý ở bản trước đều còn nguyên: ví dụ Mỹ vẫn "states" chung chung không tên bang; luận điểm tai nạn tại nhà vẫn 0 ví dụ sau 2 lần nộp; câu "these preventable accidents will no longer happen" vẫn chưa hedge.
"Unsecured firearms stored in houses can be found by children or stolen by thieves, leading to unintentional shootings or illegal gun trading."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Đã sửa đúng lỗi topic sentence của bản trước. Câu mở đoạn 1 giờ là "While carrying firearms is often viewed as a means of personal protection, this practice actually creates serious risks for public safety" — gói cả concession lẫn rebuttal trong 1 câu, khớp hoàn toàn với nội dung theo sau. Cặp "Firstly/Secondly" công thức cũng đã diễn đạt lại thành "Direct evidence shows..."/"Another key reason is..." — đổi cả cấu trúc câu.
"While carrying firearms is often viewed as a means of personal protection, this practice actually creates serious risks for public safety."
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
Cả 4 lỗi bản trước đã sửa đúng và tự nhiên. "over 50%"→"over fifty percent"; "small arguments"→"minor disputes"; "very important"→"crucial"; "sad accidents"→"fatal domestic accidents" (còn chính xác hơn cả gợi ý "tragic accidents"). Thêm register upgrade: "members of the public", "Proponents of gun rights", "deter/assist".
"prohibiting guns prevents fatal domestic accidents caused by careless adults"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy9
Cả 2 lỗi bản trước đã sửa dứt điểm. "calling the police for helps"→"calling the police" (bỏ hẳn noncount noun sai); câu chủ đề lệch song song viết lại hoàn toàn sạch. Cleft sentence kết luận nâng cấp thêm cụm tương phản "rather than criminal intent alone", chia động từ chính xác. 15/15 câu sạch lỗi hoàn toàn.
"It is the widespread availability of weapons, rather than criminal intent alone, that causes more violence and danger for everyone in society."
GRA Band: 9
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
Bài xác định đúng dạng đề và có bố cục đầy đủ, nhưng mắc lỗi nghiêm trọng về tính rõ ràng của lập trường: câu thesis nói đồng ý cho phép sở hữu súng (có kiểm soát), nhưng câu chủ đề Đoạn 1 và câu kết lại khẳng định lập trường ngược lại là cấm súng hoàn toàn. Đọc toàn bài, thân bài và kết luận thực ra phát triển nhất quán MỘT lập trường (cấm súng), nhưng câu thesis mở đầu tự mâu thuẫn với toàn bộ phần còn lại — đây là lỗi "position stated in intro but contradicted in body", buộc áp mức phạt tối thiểu -1 band.
"I am inclined to agree that people can use guns but it must be controlled strictly by the government."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Bài có bố cục 4 đoạn rõ ràng, mỗi đoạn thân bài có câu chủ đề nêu ý riêng và có ví dụ hỗ trợ khá tốt. Tuy nhiên bài mắc lỗi coherence nghiêm trọng ở tầng toàn bài: thesis hứa hẹn lập trường ủng hộ dùng súng có kiểm soát, nhưng cả hai đoạn thân bài đều lập luận phản đối súng, và câu kết khẳng định ngược hoàn toàn với thesis. Cặp "On the one hand... On the other hand" cũng dùng sai vì cả hai đoạn đều cùng hướng lập luận.
"On the other hand, several arguments can be put forward to support the view that allowing guns might threaten the power of police."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
Bài viết có một số cụm học thuật khá tự nhiên ("I am inclined to agree", "far more persuasive"). Tuy nhiên bài mắc 3 lỗi sai nghĩa từ nghiêm trọng: "social security" bị dùng nhầm nghĩa; "manipulate the criminals rate" dùng sai động từ; "decline the violence of society" dùng sai nội/ngoại động từ.
"social security"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bài viết có nỗ lực dùng cấu trúc đa dạng nhưng lỗi xuất hiện dày đặc và trải khắp gần như cả bài: sai dạng từ, thiếu/thừa mạo từ, sai số ít/số nhiều, lỗi hoà hợp chủ-vị, thiếu tân ngữ, cấu trúc so sánh sai, câu kết luận bị gãy cấu trúc song song.
"gun ban on individuals is crucial to keep a safe and decline the violence of society"
GRA Band: 6
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Thesis nêu quan điểm có điều kiện rõ ràng (đô thị vs vùng xa), trả lời đúng "to what extent" thay vì chỉ đồng ý/không đồng ý đơn thuần. Cả 2 đoạn thân bài có mechanism explanation thực sự. Điểm yếu: đoạn thân bài 1 không neo vào "đô thị" mà thesis đã hứa; ví dụ Mỹ/Canada đều dừng ở cấp quốc gia, không tên vụ việc/số liệu cụ thể; kết luận mở đầu bằng "both sides have valid points" mang giọng discuss-both dù vẫn resolve đúng logic.
"I partly agree with this opinion since weapons would increase the risk of violent crime; however, in several remote areas, people should be allowed to use firearms to defend themselves in emergencies."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Progression tổng thể nhất quán, topic sentence 2 đoạn thân bài rõ ràng. Nhưng có bước nhảy logic thiếu tín hiệu (từ kịch bản giả định sang dẫn chứng Mỹ), linker "therefore" lặp cơ học 3 lần (2 lần liền kề), và kết luận đưa thêm phạm trù mới ("crime-ridden neighbourhoods") chưa từng thiết lập ở thân bài.
"police patrol large geographical areas; therefore, they might not respond to an emergency case within 30 minutes. Therefore, inhabitants may need to have guns"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề khá rộng (14+ cụm), nhưng có 1 lỗi wrong word meaning nghiêm trọng kích hoạt hard-cap, cộng lỗi collocation "legislation of ban using" (cấu trúc dịch thẳng), 1 lỗi contraction ("I'm"), và 1 lần lặp cụm không paraphrase.
"alleviate the number of crimes and violence"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Range cấu trúc rộng: extraposition, mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ, cụm gerund đều dùng đúng phần lớn. Lỗi rõ nhất là cấu trúc gerund/giới từ gãy ở câu chốt đoạn 2 ("legislation of ban using and purchaing"), cộng vài lỗi nhỏ (parallel structure, tense, preposition, punctuation).
"the legislation of ban using and purchaing firearms"
GRA Band: 7
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Response7
Lập trường đồng ý hoàn toàn, nhất quán tuyệt đối từ đầu đến cuối — đây là lựa chọn hợp lệ cho dạng "to what extent". Cả 2 đoạn thân bài có giải thích cơ chế nhân-quả trước ví dụ. Sandy Hook là ví dụ cụ thể có tên thật; Nhật/Úc chỉ dừng ở tên quốc gia. Có 1 điểm khái quát hoá đáng kể: ngầm định bất ổn tâm lý dẫn tới bạo lực như quy luật chung.
"when vulnerable individuals suffer from these conditions, they are more prone to developing aggressive mindsets"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc single-sided hợp lệ (không bắt buộc phải discuss cả 2 phía cho dạng agree/disagree). Nhưng "On the one hand" mở đầu đoạn 2 sai bản chất — không có "on the other hand" vì cả 2 đoạn cùng ủng hộ 1 phía (quan hệ thật là bổ sung, không tương phản). "However" giữa câu 3-4 cũng không tạo tương phản thực sự.
"On the one hand, crime often stems from aggressive human behavior and psychological instability."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
Từ vựng chủ đề tâm lý/tội phạm rất phong phú (exacerbates mental health issues, immense destructive power). 2 lỗi collocation nhẹ ở vị trí nhạy cảm (mở bài, kết luận): "equipped with gun ownership rights", "diminish the crime rates".
"should not be equipped with gun ownership rights"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Cấu trúc đa dạng và phần lớn chính xác (mệnh đề quan hệ+phân từ, mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề nguyên nhân). 3 lỗi rải rác: mạo từ khái quát ("in the communities"), modal+verb-form ("might stems"), khoảng trắng đôi.
"while crime might stems from human intent and mental issues"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8 (tăng từ 7). Lập trường đồng ý hoàn toàn, nhất quán tuyệt đối. Ví dụ Úc được nâng cấp thành có tên đạo luật cụ thể ("National Firearms Agreement in 1996") + số liệu định lượng ("nearly 50% drop") — giải quyết đúng điểm yếu example_specificity của V1. Đồng thời thêm hedge "a minority of vulnerable individuals" sửa điểm khái quát hoá của V1. Điểm yếu còn lại: kết luận vẫn mang tính tuyệt đối, chưa có concession/nuance nào.
"the implementation of the National Firearms Agreement in 1996 led to a dramatic decline in mass shootings and a nearly 50% drop in gun-related cases over the following decade"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (tăng từ 6). Sửa đúng cả 2 lỗi V1: "Firstly" (thay "On the one hand") khớp đúng quan hệ bổ sung giữa 2 đoạn thân bài; "Consequently" (thay "However") đúng bản chất nhân-quả. Phát sinh 1 vấn đề mới nhưng nhẹ hơn nhiều: "To begin with" trùng chức năng sequence với "Firstly" ngay trong đoạn 2. Thesis vẫn chỉ nêu 1 cơ chế chung, chưa preview tách bạch 2 luận điểm riêng (tâm lý vs sức công phá) — lý do chính chưa lên được band 8.
"Firstly, crime often stems from aggressive human behavior and psychological instability. To begin with, in an increasingly complex society..."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR band 8 (tăng từ 7). Sửa đúng và triệt để cả 2 lỗi collocation V1 nêu: "given the right to own guns", "reduce crime rates". Mở rộng thêm từ vựng chủ đề rất mạnh (National Firearms Agreement, mass shootings, dramatic decline). Điểm yếu mới duy nhất: 1 lỗi quy ước bắt buộc — số liệu phần trăm "50%" chưa viết chữ ("fifty percent").
"a nearly 50% drop in gun-related cases"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (tăng từ 7). Toàn bộ 13/13 câu error-free (100%) — sửa đúng lỗi modal duy nhất của V1 ("might stems"→"might stem"), không phát sinh lỗi mới ở bất kỳ câu nào được sửa/thêm. Range cấu trúc rộng: bị động, chủ ngữ động danh từ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, mệnh đề nhượng bộ+modal.
"while crime might stem from human mental issues"
GRA Band: 8
Nguyễn Bách
▸Trả lời đề Task Response5
Thesis (Đoạn 1) xác nhận đồng ý với việc cấm súng; kết luận (Đoạn 4) phủ định hoàn toàn điều đó — giám khảo không xác định được bài thực sự bảo vệ quan điểm nào. Đoạn 2 (ủng hộ cấm) phát triển tốt với ví dụ El Salvador cụ thể; Đoạn 3 (tự vệ) yếu hơn — explanation lạc khỏi claim, ví dụ chung chung.
"I partly agree that individuals should be completely prohibited to carry guns" ... "I do not believe individuals should be completely prohibited from carrying guns"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Thesis mâu thuẫn trực tiếp với kết luận — phá vỡ overall progression ở tầng cao nhất của bài (độc lập với vấn đề TR). Thêm vào đó, Đoạn 3 có 2 ý khác nhau ghép chung không câu nối (self-defence vs. licensing), và connector "This is largely due to the fact that" lặp nguyên văn 2 lần.
"This is largely due to the fact that strict licensing, background checks, and training can minimize misuse"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
2 lỗi wrong word meaning kích hoạt hard-cap: "include in a gun fight" (nên "escalate into"), "the ratio of 42 deaths per 100000 people" (nên "rate", không phải "ratio"). Vốn từ chủ đề khá rộng (11 cụm đúng), academic register tốt.
"the ratio of 42 deaths per 100000 people"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Range đa dạng: extraposition, concession, participle clause, passive voice đều dùng đúng phần lớn. Lỗi rõ nhất: verb-pattern "prohibited to carry" (đối lập với chính câu kết luận viết đúng "prohibited from carrying"), và punctuation carelessness mang tính hệ thống (dấu chấm kép 2 lần, thiếu dấu chấm cuối bài, viết hoa sai).
"individuals should be completely prohibited to carry guns"
GRA Band: 7
lê bùi kc
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường rõ ràng, nhất quán (Intro–Conclusion không mâu thuẫn, khác một số bài khác cùng đợt chấm). Ví dụ vụ xả súng Wisconsin 2024 khá cụ thể (năm, bang, đối tượng). Nhưng 3/4 điểm lập luận (tai nạn do thiếu huấn luyện; cả 2 ý đoạn phản biện tự vệ) chỉ dừng ở claim+explanation, không ví dụ. Kết luận không quay lại xử lý luận điểm tự vệ đã nêu.
"In 2024, a 17 years old female student was shot at highschool in Wisconsin, causes many deaths."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc Discussion+Opinion đầy đủ, thesis có acknowledgment rõ 2 phía. Cohesive devices đúng loại quan hệ logic (Furthermore, On the other hand). Cả 2 topic sentence đều chung chung, và kết luận thiếu câu synthesis cân nhắc lại luận điểm tự vệ trước khi chốt quan điểm (dù không mâu thuẫn lập trường).
"On the one hand, there is a strong case for the view that people should not be allowed to bring guns with them."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
2+ lỗi wrong word meaning kích hoạt hard-cap: nhầm "specially/especially" (lặp 2 lần), và "crime cannot approach" (nhân cách hoá sai danh từ trừu tượng). Dùng "bring guns" thay vì "carry guns" 3 lần dù có 1 lần dùng đúng "carrying guns".
"knowing that citizens have guns, so crime cannot approach"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
12 lỗi trải trên 7/14 câu (50%), phổ biến nhất là số ít/số nhiều (3 lần). 2 lỗi cấu trúc nghiêm trọng: dangling participle ("Knowing that citizens have guns, so crime cannot approach") và comma splice+lệch thì. Có thử nhiều cấu trúc phức (điều kiện, bị động) phần lớn đúng khi xét riêng.
"knowing that citizens have guns, so crime cannot approach, because criminals arw afraid of being shot when they attacks someone"
GRA Band: 6
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Response7
Lập trường "partly agree" rõ ràng và nhất quán xuyên suốt, đúng dạng "to what extent". 3/4 luận điểm có giải thích cơ chế ở mức chấp nhận được; luận điểm tự vệ gần như lặp lại claim, thiếu cơ chế thực sự. Không luận điểm nào có ví dụ cụ thể (quốc gia/chính sách/số liệu).
"In that cases, guns may be able to protect themselves and their family."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, topic sentence 2 đoạn thân bài đều mạnh ("On the one hand"/"On the other hand" khớp đúng 2 vế thesis). Cohesive devices đa dạng và chính xác. Thesis chỉ signal hướng đi ("certain situations"), chưa nêu cụ thể tự vệ/giải trí. 1 lỗi referencing cục bộ: "themselves" thiếu antecedent rõ.
"In that cases, guns may be able to protect themselves and their family."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
1 lỗi wrong word meaning ("a rob" — dùng động từ làm danh từ chỉ người) kích hoạt hard-cap. Cụm "crime and violence" lặp verbatim 4/4 lần không paraphrase. Vài lỗi collocation theo mẫu lặp (bring threat, widespread gun, are ensured to receive).
"a rob having a gun can result in deaths or severe injuries"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
12 lỗi trên 8/14 câu (57%), phổ biến nhất là mạo từ (3 lần hệ thống) và số ít/nhiều "gun" (2 lần). Range cấu trúc thực ra khá rộng (bị động, mệnh đề quan hệ, điều kiện, nhượng bộ đều đúng khi xét riêng) nhưng lỗi so sánh gãy, đại từ phản thân sai chủ thể, và bổ ngữ động từ sai kéo band xuống.
"guns may be able to protect themselves and their family"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response8
Đã sửa đúng cả 2 vấn đề V1: luận điểm tự vệ không còn lặp claim mà có cơ chế rõ ràng (cảnh sát phản ứng chậm → nhu cầu tự vệ); đã có 2/4 luận điểm với ví dụ cụ thể, nổi bật ví dụ Serbia (tên quốc gia, tuổi, số liệu tử vong). Luận điểm tự vệ vẫn chưa có ví dụ cụ thể (chỉ có mechanism), ví dụ trường bắn cụ thể hơn V1 nhưng chưa nêu tên riêng.
"According to the data recorded in Serbia, a 13-year-old boy who used two handguns legally owned by his father caused a school shooting that killed 10 people."
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Thesis đã sửa đúng điểm yếu V1: nêu named specific points ("such as self-defence and recreation") khớp chính xác nội dung 2 đoạn thân bài — đạt tier "mạnh". Lỗi referencing "themselves" thiếu antecedent (V1) đã sửa đúng bằng "gun owners...themselves". Điểm trừ nhỏ: câu ví dụ Serbia thiếu marker ví dụ tường minh ("For instance"), tạo bước chuyển hơi cứng cục bộ.
"gun owners may be able to protect themselves and their families"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource7
Đã sửa đúng và triệt để lỗi hard-cap của V1 ("a rob" → "a robbery with a gun") và 3 lỗi collocation theo mẫu lặp. Paraphrase "crime and violence" đạt 2/4 lần đúng gợi ý V1. Điểm yếu còn lại: 1 collocation chưa tự nhiên mới ("sign a safety guarantee" nên là "waiver") và 2 lỗi chính tả nhỏ không hệ thống ("technocal", "leveles").
"sign a safety guarantee"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Đã sửa đúng tất cả 6 lỗi liệt kê trong feedback V1 (typo mạo từ, so sánh gãy cấu trúc, đại từ phản thân sai chủ thể, sai bổ ngữ động từ, số ít/nhiều "gun"). 15/16 câu sạch lỗi (93.75%). Range cấu trúc mở rộng đáng kể: mệnh đề quan hệ lồng nhau, cụm phân từ rút gọn, cấu trúc song song 3 động từ. Chỉ phát sinh 1 lỗi mới, đơn lẻ: đại từ sở hữu "its" không khớp số nhiều với "guns" ở câu kết luận.
"due to its self-defence and entertainment purposes"
GRA Band: 8
Tran Linh Dan
▸Trả lời đề Task Response7
Lập trường đồng ý hoàn toàn, nhất quán tuyệt đối — hợp lệ cho "to what extent". Đoạn 1 có giải thích cơ chế thực sự (tốc độ đạn, tổn thương nội tạng). Toàn bài KHÔNG có ví dụ cụ thể nào (0 tên quốc gia/số liệu/sự kiện thật) — ví dụ duy nhất (ám sát Tổng thống) chỉ là kịch bản giả định. Chuỗi nhân quả đoạn 2 over-generalize (sở hữu súng → phong trào dân quyền → khủng hoảng chính trị).
"they can attempt to assasinate the President if the new policy is unreasonable"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc single-sided hợp lệ, topic sentence 2 đoạn thân bài đều mạnh. Thesis không nêu tên cụ thể 2 luận điểm (vague thesis) → hard ceiling max 7. Câu nhượng bộ cuối đoạn 2 xuất hiện đột ngột, không được chuẩn bị trước, và ý "khủng bố" lấn sang phạm vi chủ đề Đoạn 3.
"I utterly advocate this decision and will evaluate my reasons in this essay."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Range chủ đề khá rộng (14+ cụm: undermine political stability, accidental discharge, penetrate vital organs). 3 lỗi wrong word meaning kích hoạt hard-cap, nghiêm trọng nhất "civil rights movements" — cụm này mang nghĩa TÍCH CỰC (đấu tranh ôn hòa đòi quyền công dân), dùng sai hoàn toàn để mô tả bạo loạn vũ trang.
"civil rights movements"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
15 câu, 53% error-free. Range cấu trúc rộng: mệnh đề nhượng bộ, phân từ, quan hệ đều đúng phần lớn. Lỗi mạo từ mang tính hệ thống (4 lần: thiếu/thừa a/the), cộng 1 lỗi hòa hợp chủ-vị rõ ràng ("firearms allows"), 1 lỗi từ loại ("in possess of"), 1 lỗi số nhiều bất quy tắc ("crisises").
"firearms allows personal safety and protection"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
Lập trường đồng ý hoàn toàn, nhất quán tuyệt đối. Đoạn 1 đã thay ví dụ chung chung của V1 bằng dẫn chứng có thể kiểm chứng (bang Texas, tốc độ đạn 300-400 m/s) — cải thiện thật. Đoạn 2 thay kịch bản giả định (ám sát Tổng thống) bằng ví dụ thật (Stanford Prison Experiment) nhưng áp dụng còn khiên cưỡng — thí nghiệm này nói về tâm lý quyền lực, không trực tiếp chứng minh "súng dễ tiếp cận → bất ổn chính trị".
"the infamous Stanford experiment has suggested a psychological phenomenon - known as 'Lucifer effect'"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Đã sửa dứt điểm vấn đề P0 của V1: thesis từ mơ hồ chuyển thành nêu tên cụ thể 2 luận điểm ("population's welfare and political stability"), đồng thời khắc phục lỗi overlap chủ đề ở câu nhượng bộ cuối đoạn 2. Vấn đề mới: ví dụ Stanford Experiment ở đoạn 3 tạo 1 logical gap nhẹ với claim, cộng 1 referencing mơ hồ ("This leads to...").
"This leads to a need to confront law enforcement in dissatisfied groups"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Đã sửa triệt để 3 lỗi wrong-word-meaning nghiêm trọng của V1 ("civil rights movements", "authority of pistols", "firearms allows"). Tuy nhiên phát sinh 1 lỗi wrong-word-meaning MỚI: "intimidation to...welfare" (danh từ chỉ cảm xúc gán cho khái niệm trừu tượng), cộng 1 lỗi collocation mới ("access to convenience"). Theo tiebreaker rule, 1 lỗi wrong word meaning là đủ để giữ band ở 6 dù range rất rộng (15+ cụm chủ đề).
"considering its intimidation to the population's welfare and political stability"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Chỉ còn 4/15 câu có lỗi (73% error-free): 1 comma splice tồn đọng từ V1, 1 lỗi giới từ mới ("intimidation to"), 1 lỗi số ít/nhiều mới ("in human"), 1 cấu trúc mơ hồ nhẹ. Đã sửa triệt để 3 lỗi nặng của V1 (hoà hợp chủ-vị, từ loại "in possess of", số nhiều bất quy tắc "crisises"). Range cấu trúc rất đa dạng: mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ tuyệt đối.
"with the speed of bullets ascending up to 300-400 metres per second"
GRA Band: 7
Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Lập trường rõ ràng và nhất quán (thesis→đoạn 3→kết luận). Cấu trúc nhượng bộ hợp lệ dù câu mở đoạn 2 gây mơ hồ tạm thời về lập trường. Cả 2 lý do chính đều có explanation cơ chế khá tốt nhưng dựa hoàn toàn vào "statistics/studies show" phiếm chỉ, không có số liệu/nguồn thật nào.
"Statistics show that statistics show that the presence of a firearm in the home significantly increases the risk that these conflicts will escalate into lethal violence"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu mở đoạn 2 dùng đại từ "this position" mơ hồ — đứng ngay sau thesis vừa nêu "firearms should be prohibited" nên đọc như tiếp nối, nhưng nội dung lại lập luận ngược lại (ủng hộ sở hữu súng để tự vệ), gây mâu thuẫn bề mặt cần đọc lại mới hiểu đúng đây là concession. Đoạn 3 cũng gộp 2 luận điểm (bạo lực bộc phát + tai nạn) dưới topic sentence số ít "the most compelling point".
"On the one hand, the argument in favour of this position rests primarily on the following grounds: residents should be allowed to own handgun for self defense and personal safety."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
13 cụm collocation chủ đề đúng (gun ownership, self-defense, armed intruder, lethal violence, domestic settings). 1 lỗi wrong word meaning kích hoạt hard-cap: "properties" (nên "property", không đếm được). Lặp khung câu máy móc "The most compelling point is that" (2 lần) và "This is largely due to the fact that" (2 lần), cộng lỗi lặp liền kề "Statistics show that statistics show that".
"protect themselves, their family and properties"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
15 câu, 8 câu có lỗi (47% error-free). Range rộng (nhượng bộ, điều kiện+participle, mệnh đề quan hệ) nhưng lỗi trải nhiều loại: mạo từ, comma splice, 1 câu fragment thật sự (thiếu động từ chính), đại từ không khớp số ("allow them" cho "a homeowner"), lặp mệnh đề thừa.
"a homeowner living in a remote area, far from the nearest police station."
GRA Band: 6
Mai Phuong
▸Trả lời đề Task Response7
Cấu trúc discuss-both-views hợp lệ cho "to what extent", lập trường partly-agree nhất quán, kết luận tổng hợp hợp lý (không phải hedge rỗng). Ví dụ ISSF/USPSA/IPSC cụ thể có tên thật — mạnh nhất bài. Nhưng câu thống kê về định nghĩa "mass shooting" không hề chứng minh claim "cấm súng giảm tội phạm" — lỗi phát triển nội dung, không chỉ mạch lạc. Luận điểm tự vệ + tai nạn/tự hại đều thiếu ví dụ minh hoạ.
"Statistics show that in the United States, mass shooting definitions vary widely. Tracking organizations like the Gun Violence Archive define a mass shooting as any incident recording between 500 to 600+ incidents annually."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
2 topic sentence thân bài đều mạnh. Thesis chỉ nêu lập trường ("reasons outlined below") không preview 2 luồng lập luận → ceiling max 7. Câu thống kê "mass shooting definitions vary widely..." ở đoạn 1 không chứng minh claim "cấm súng giảm tội phạm" — non-sequitur phá vỡ mạch claim→evidence→result đang xây dựng.
"Statistics show that in the United States, mass shooting definitions vary widely."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
15+ cụm collocation chủ đề rộng, gồm cả tên tổ chức/giải đấu thật (ISSF, USPSA, IPSC) — hiếm gặp, điểm mạnh rõ rệt. 2 lỗi precision: nhầm nghĩa "incident" giữa định nghĩa và thống kê; "traced back to a specific case" dùng sai ngữ cảnh (nguồn gốc lịch sử thay vì ví dụ minh hoạ).
"This can be traced back to a specific case"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
20 câu, chỉ 2 lỗi (90% error-free): tense nhẹ ở mở bài ("said" nên "say"), sai cặp giới từ ("between...to" nên "between...and"). Range rất rộng: gerund subject, passive+modal, mệnh đề danh từ, correlative conjunction "not...but", hai mệnh đề nhượng bộ trong cùng câu kết luận.
"between 500 to 600+ incidents annually"
GRA Band: 8
▸Trả lời đề Task Response7
Cấu trúc discuss-both-views hợp lệ, lập trường partly-agree nhất quán, kết luận tổng hợp thực chất. Ví dụ ISSF/USPSA/IPSC vẫn là điểm mạnh nhất bài. Câu thống kê định nghĩa mass shooting VẪN không chứng minh claim "cấm súng giảm tội phạm" (misapplied evidence, chưa sửa). Luận điểm tự vệ + tai nạn/tự hại vẫn thiếu ví dụ minh hoạ, không đổi so với V1.
"Statistics show that in the United States, mass shooting definitions vary widely. Tracking organizations like the Gun Violence Archive define a mass shooting as any incident recording between 500 to 600+ incidents annually."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Thesis "I partly agree with this view for the reasons outlined below" giữ nguyên y hệt V1 — vẫn không preview 2 luồng lập luận, ceiling max 7 vẫn áp dụng. Câu thống kê non-sequitur ở đoạn 1 giữ nguyên văn 100%, vẫn phá vỡ paragraph unity. Không phát hiện vấn đề CC mới nào.
"I partly agree with this view for the reasons outlined below."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
Cả 2 lỗi precision chính của V1 vẫn còn nguyên: nhầm nghĩa "định nghĩa" vs "thống kê", và "traced back to a specific case" dùng sai ngữ cảnh. Range collocation vẫn rất rộng (15+ cụm, gồm ISSF/USPSA/IPSC). Thay đổi nhỏ "carry"→"possess" giúp tăng đa dạng nhẹ nhưng không đủ để đổi band.
"This can be traced back to a specific case"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Đã sửa lỗi tense mở bài ("said"→"believe") và typo chính tả ("ans"→"and"), nâng tỷ lệ sạch lỗi từ 90% lên 95% (19/20 câu). Lỗi cặp giới từ cố định "between...to" vẫn còn nguyên, chưa sửa — đây là lỗi duy nhất còn lại.
"between 500 to 600+ incidents annually"
GRA Band: 8
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Xử lý "to what extent" khéo léo bằng concession có kiểm soát (thừa nhận 1 phần premise rồi bẻ sang lập trường disagree) — không lạc đề dù đề xuất giải pháp thay thế (đây là bằng chứng phục vụ lập trường, không phải yêu cầu độc lập của đề). Mỗi đoạn thân bài có claim + mechanism explanation rõ ràng. Điểm yếu xuyên suốt: hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể/tên riêng (quốc gia/chính sách/số liệu) ở cả 2 đoạn thân bài lẫn đoạn concession; 1 câu over-generalisation tuyệt đối ("without ever misusing them").
"Individuals who are willing to commit serious offences can still obtain firearms through illegal markets, regardless of whether legal ownership is banned."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Thesis mạnh, nêu cụ thể 2 luận điểm ("crime is primarily driven by human behaviour..." + "stricter regulation would be more effective..."). Topic sentence 2 đoạn thân bài đều mạnh. Cohesive devices đa dạng và chính xác (Consequently, Moreover, Furthermore, In contrast, Rather than, Nevertheless, Since). Điểm yếu: 1 lỗi referencing mơ hồ ở câu mở bài ("it" thiếu antecedent rõ); đoạn nhượng bộ hơi mỏng (2 câu) so với 2 đoạn thân bài chính.
"guns should be banned among inhabitants as it facilitates crime and violence in society"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
Vốn từ vựng rộng và chính xác: 15+ cụm collocation chủ đề đúng và tự nhiên (background checks, licensing requirements, severe penalties, law-abiding citizens, stems mainly from criminal intent). Điểm yếu: câu mở bài dùng "An opinion holds that" (collocation hơi gượng) và "banned among inhabitants" (từ lệch nghĩa nhẹ so với "individuals"); tính từ "responsible" lặp 3 lần không luân phiên đồng nghĩa.
"An opinion holds that"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Toàn bộ 17 câu error-free (100%). Cấu trúc được dùng rất đa dạng và tự nhiên: mệnh đề quan hệ, câu ghép nối bằng dấu chấm phẩy, cụm động từ -ing làm chủ ngữ, cụm phân từ, câu bị động, mệnh đề nhượng bộ, cấu trúc so sánh. Thiếu hẳn nhóm cấu trúc bậc cao nhất (conditional, inversion, cleft, fronted adverbial) mà Band 9 yêu cầu.
"firearms do not create criminal behaviour; they merely serve as a means through which it is carried out"
GRA Band: 8