Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Cả 2 quan điểm của đề Discussion đều được trình bày, lập trường cá nhân rõ ràng và nhất quán từ mở bài tới kết luận. Đoạn nghệ thuật (lập trường cá nhân) có 2 ví dụ cụ thể, định lượng (Louvre — 300 triệu euro/năm; lễ hội Đà Nẵng) với cơ chế lý giải rõ ràng. Điểm yếu: đoạn y tế/giáo dục phát triển không đồng đều — nhánh giáo dục hoàn toàn thiếu ví dụ cụ thể, còn câu "explanation" chỉ paraphrase lại claim.
"funding education equips people with necessary skills, helping them secure stable jobs and reducing poverty in the long run"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc Discussion+Opinion chuẩn, topic sentence mạnh ở cả 2 đoạn thân bài, lập trường nhất quán xuyên suốt. Điểm yếu: 2 câu liên tiếp ở đoạn y tế/giáo dục lặp lại gần như nguyên xi từ vựng của topic sentence thay vì phát triển ý mới; ví dụ Singapore đặt sai vị trí logic (theo sau câu về giáo dục nhưng nội dung lại về y tế); cụm mở topic sentence "there is a strong case for the view that" lặp y hệt giữa 2 đoạn thân bài.
"Meanwhile, funding education equips people with necessary skills... For instance, in countries like Singapore, heavy government investment in universal healthcare..."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
Vốn từ chủ đề rộng và chính xác (universal healthcare and preventive medicine, irreplaceable historical artifacts, vibrant cultural atmosphere), ví dụ riêng cụ thể (Louvre Museum, Danang International Fireworks Festival). Điểm yếu: 1 idiom hoá học thuật ("plays a vital role") ngay ở câu thesis; khung câu lý giải lặp lại y hệt 2 lần ("This can largely be attributed to..." / "This is largely due to..."); phrasal verb thông tục "dying out" lặp 2 lần; 1 lỗi loại từ ("financial aiding" thay vì "financial aid").
"plays a vital role in social development"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Range cấu trúc khá đa dạng: mệnh đề phân từ lặp lại tự nhiên, chủ ngữ dạng gerund chia đúng động từ, cấu trúc điều kiện ẩn ("without government subsidies... it could not afford..."). Điểm yếu: lỗi hòa hợp chủ-vị lặp lại 2 lần ở đúng 1 pattern ("it + V(-s) and V thiếu -s"); liên từ dư "while...but" trong cùng 1 câu (câu kết luận); 4 lần dấu chấm đôi lặp lại có hệ thống.
"it preserves cultural heritage and enrich spiritual life" / "it prevents cultural heritage from dying out and preserve nation's identity"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8 (tăng từ 7). Nhánh giáo dục — điểm nghẽn chính của V1 — nay có đủ mechanism + ví dụ Nhật Bản cụ thể, đưa cả 4 nhánh lập luận (y tế, giáo dục, di sản, du lịch) lên cùng mặt bằng phát triển claim→mechanism→example. Còn sót: câu giải thích cơ chế y tế vẫn mang tính diễn giải lại claim (y nguyên từ V1), nhưng đây là lỗi đơn lẻ không lặp lại ở 3 nhánh còn lại.
"This is mainly because a well-educated population can easily adapt to modern technology... For example, in modern economies like Japan, high literacy rates and quality vocational training have helped millions of workers find high-paid jobs"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
CC band 8 (tăng từ 7). Cả 3 vấn đề V1 đã sửa: ví dụ Singapore nay đúng vị trí (ngay sau cơ chế y tế), nhánh giáo dục được bổ sung mechanism + ví dụ Nhật Bản mới, và cụm mở topic sentence không còn trùng giữa 2 đoạn thân bài. 1 vấn đề mới nhẹ: "On the other hand" mồ côi vì "On the one hand" bị bỏ khi tái cấu trúc đoạn 2 — nhẹ hơn nhiều so với các lỗi đã sửa.
"On the other hand, there is a strong case for the view that supporting the arts is equally important"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
LR band 8 (tăng từ 7). Idiom "plays a vital role" đã biến mất hoàn toàn (thesis viết lại), "financial aiding" sửa đúng thành "financial aid". Vốn từ mở rộng thật (thêm ví dụ Nhật Bản với cụm từ mới). Còn sót: khung câu nhân-quả lặp ("attributed to the fact that"/"due to the fact that") chưa đổi từ V1; 1 lỗi chính tả mới nhẹ ("disapearing"); phrasal verb "dying out" còn sót 1/2 lần ở kết luận.
"government funding for the arts remains indispensable for preserving a nation's cultural heritage and social identity"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (tăng từ 7). Cả 3 lỗi V1 đã sửa dứt điểm: 2 lỗi hòa hợp chủ-vị ("preserves", "enriches" đều có -s đúng) và liên từ dư "while...but" đã bỏ "but". Bài gần như sạch lỗi (15/16 câu), chỉ còn 1 lỗi cơ học (thiếu dấu chấm cuối đoạn 1, hoán đổi vị trí với dấu chấm đôi cũ — cùng loại lỗi, không nặng hơn).
"it helps preserve cultural heritage and enriches people's spiritual lives" / "it prevents cultural heritage from dying out and preserves the nation's identity"
GRA Band: 8