Phạm Trần Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời đầy đủ cả 3 yêu cầu của đề: có bàn bất lợi (tài chính, trì hoãn học tập), có bàn lợi ích (kỹ năng thực hành, ngôn ngữ/toàn cầu hoá), và có lập trường rõ ràng nghiêng về lợi ích ngay từ đầu, duy trì nhất quán tới kết luận. Đoạn lợi ích được triển khai khá tốt với giải thích cơ chế (thu hẹp khoảng cách lý thuyết-thực hành → có kinh nghiệm thực tế → được nhà tuyển dụng đánh giá cao). Đoạn bất lợi có 1 luận điểm phát triển tốt (chi phí) nhưng luận điểm còn lại (trì hoãn gia nhập thị trường lao động) chỉ dừng ở mức khẳng định, chưa giải thích rõ tại sao điều đó gây hại.
"these programs significantly enhance students' employability by bridging the gap between theoretical knowledge and practical application"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, đúng khung advantages/disadvantages. Thesis nêu tên cụ thể cả 2 phía (bất lợi: tài chính; lợi ích: kỹ năng xã hội + sự nghiệp), không mơ hồ. Cả 2 topic sentence thân bài đều mạnh, cặp "On the one hand/On the other hand" link 2 đoạn rất hiệu quả. Điểm trừ: đoạn 3 nhắc "international exposure" (ý thuộc "Secondly"/du học) ngay trong câu đang nói ý "Firstly" (thực tập trong nước), làm mờ ranh giới 2 ý đã hứa tách bạch; câu kết luận cấu trúc hơi rối do 2 mệnh đề ghép dính thiếu liên từ rõ.
"Consequently, candidates with international exposure or practical experience are often more highly appreciated by prospective employers."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề khá rộng, nhiều cụm học thuật tốt ("bridging the gap", "employability", "cultural adaptability", "international exposure"). Không có idiom, không informal, không viết tắt, không số/% dạng chữ số — tuân thủ đầy đủ quy định. Tuy nhiên lỗi collocation không tự nhiên rải đều khắp bài: "capable to pay" (đúng ra "capable of paying"), "the arise of expenditures" ("arise" không có dạng danh từ, cần "the rise in"), "the labour workforce" (trùng nghĩa), "working in the real market" (sai nghĩa "real market"). Hơn một nửa số câu có ít nhất 1 điểm cần chỉnh.
"the arise of expenditures , such as tuition fees , living and commuting expenses"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Range cấu trúc đa dạng và chính xác: mệnh đề quan hệ, mệnh đề phụ thuộc ("When undergraduates engage..."), câu bị động ("may be obstructed by", "are...appreciated by"), cụm phân từ. Điểm cần chú ý: lỗi số ít/số nhiều lặp lại 3 lần khi diễn đạt ý khái quát ("student" cần "students", "course" cần "courses"); modal + sai dạng động từ ("may forced" → "may force"); sai giới từ sau tính từ ("capable to pay" → "capable of paying"); và câu kết luận bị nối 2 mệnh đề thiếu liên từ.
"may forced student to face financial burden"
GRA Band: 7
▸Trả lời đề Task Response7
Bài đã sửa vấn đề đoạn hại thiếu phát triển: bỏ hẳn điểm "giáo dục bị trì hoãn" (từng chỉ là claim trơ trọi ở V1) và dồn sức phát triển điểm tài chính theo chuỗi đầy đủ claim→cơ chế→ví dụ→hệ quả — hướng đi hợp lệ nhưng phát sinh vấn đề mới: câu chủ đề vẫn hứa "several disadvantages" (số nhiều) trong khi chỉ triển khai đúng một điểm. Vấn đề cốt lõi của V1 — ví dụ chung chung — chỉ được giải quyết MỘT PHẦN.
"For example, students completing internships at multinational firms often secure full-time positions before graduation due to their practical expertise."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8
Hai lỗi CC của V1 đã sửa triệt để: câu "international exposure" từng chen vào ý Firstly làm mờ ranh giới với Secondly — V2 thay bằng ví dụ cụ thể nằm gọn trong đúng phạm vi Firstly; câu kết luận run-on được viết lại thành câu concession mạch lạc. Vấn đề mới phát sinh: thesis hứa "tight schedules" làm vế bất lợi thứ hai, nhưng thân bài 2 chỉ phát triển ý tài chính, và kết luận lại gọi bằng cụm khác ("academic struggles") — 3 cách gọi khác nhau cho cùng một ý.
"although these programmes may force students to deal with financial burdens and tight schedules"
CC Band: 8
▸Từ vựng Lexical Resource8
Hầu hết lỗi wrong-word-meaning và collocation sai nghĩa ở V1 đã được sửa triệt để: "the arise of expenditures" → "the rise in expenditures", "In my point of view" → "From my perspective", "working in the real market" → "real-world work placements", "capable to pay...without aiding" → "unable to cover these costs without financial support". Điểm còn sót: cụm "distract them from their academic performance" hơi lệch nghĩa — lỗi mới, rất nhẹ.
"distract them from their academic performance"
LR Band: 8
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
Toàn bộ lỗi GRA của V1 đã được sửa triệt để, không phải chỉ paraphrase né lỗi: "may forced"/"forced student" nay thành "may force students" đúng cả hai điểm; câu kết luận run-on được tái cấu trúc thành một câu phức mạch lạc. Bài thể hiện range đa dạng: mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, cụm danh động từ làm chủ ngữ.
"while incorporating mandatory overseas study or work placements into degree courses may cause temporary financial and academic struggles for students, the ultimate advantages for their future careers make it a worthwhile investment"
GRA Band: 8