Cam21-Test3-Task2 · Task 2 · Advantages/Disadvantages · 1/1 học sinh

Nhận xét bài viết — Cam21-Test3-Task2, Task 2

Đề: "All university undergraduate courses should include a period of time spent studying abroad or doing a work placement. Do you think the advantages of this would outweigh the disadvantages?"

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Phạm Trần Khánh8.07888

📈 Tiến bộ theo version

Phạm Trần Khánh

Overall
8.0
TR7
CC8
LR8
GRA8
Bài viết lại (V2) — Overall 8.0 (tăng từ 7.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí, đối chiếu chặt chẽ với V1
GRA/LR/CC đều lên 8 nhờ sửa dứt điểm gần hết lỗi cụ thể của V1 (số ít/nhiều, collocation sai nghĩa, câu kết luận run-on, paragraph unity đoạn 3). TR giữ nguyên 7 vì vấn đề cốt lõi — thiếu ví dụ cụ thể có tên/số liệu thật — chỉ được giải quyết một phần (thêm tên thành phố London/Sydney nhưng ví dụ đoạn lợi ích vẫn chung chung).
Trả lời đề Task Response7

Bài đã sửa vấn đề đoạn hại thiếu phát triển: bỏ hẳn điểm "giáo dục bị trì hoãn" (từng chỉ là claim trơ trọi ở V1) và dồn sức phát triển điểm tài chính theo chuỗi đầy đủ claim→cơ chế→ví dụ→hệ quả — hướng đi hợp lệ nhưng phát sinh vấn đề mới: câu chủ đề vẫn hứa "several disadvantages" (số nhiều) trong khi chỉ triển khai đúng một điểm. Vấn đề cốt lõi của V1 — ví dụ chung chung — chỉ được giải quyết MỘT PHẦN.

"For example, students completing internships at multinational firms often secure full-time positions before graduation due to their practical expertise."

Để lên band 8
Thay ví dụ đoạn lợi ích bằng case cụ thể có tên/số liệu thật (vẫn chung chung dù có từ hiệu "for example"); sửa câu chủ đề đoạn hại từ "several disadvantages" thành số ít nếu chỉ triển khai 1 điểm, hoặc bổ sung điểm thứ 2.

TR Band: 7

Sắp xếp ý Coherence & Cohesion8

Hai lỗi CC của V1 đã sửa triệt để: câu "international exposure" từng chen vào ý Firstly làm mờ ranh giới với Secondly — V2 thay bằng ví dụ cụ thể nằm gọn trong đúng phạm vi Firstly; câu kết luận run-on được viết lại thành câu concession mạch lạc. Vấn đề mới phát sinh: thesis hứa "tight schedules" làm vế bất lợi thứ hai, nhưng thân bài 2 chỉ phát triển ý tài chính, và kết luận lại gọi bằng cụm khác ("academic struggles") — 3 cách gọi khác nhau cho cùng một ý.

"although these programmes may force students to deal with financial burdens and tight schedules"

Để lên band 9
Thêm 1 câu trong thân bài 2 phát triển đúng ý "tight schedules" đã hứa ở thesis, hoặc bỏ vế đó khỏi thesis nếu không định triển khai; thống nhất 1 thuật ngữ xuyên suốt thesis-kết luận.

CC Band: 8

Từ vựng Lexical Resource8

Hầu hết lỗi wrong-word-meaning và collocation sai nghĩa ở V1 đã được sửa triệt để: "the arise of expenditures" → "the rise in expenditures", "In my point of view" → "From my perspective", "working in the real market" → "real-world work placements", "capable to pay...without aiding" → "unable to cover these costs without financial support". Điểm còn sót: cụm "distract them from their academic performance" hơi lệch nghĩa — lỗi mới, rất nhẹ.

"distract them from their academic performance"

Để lên band 9
Sửa "distract them from their academic performance" → "undermine/harm their academic performance". Thêm collocation hiếm/tinh tế hơn.

LR Band: 8

Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8

Toàn bộ lỗi GRA của V1 đã được sửa triệt để, không phải chỉ paraphrase né lỗi: "may forced"/"forced student" nay thành "may force students" đúng cả hai điểm; câu kết luận run-on được tái cấu trúc thành một câu phức mạch lạc. Bài thể hiện range đa dạng: mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, cụm danh động từ làm chủ ngữ.

"while incorporating mandatory overseas study or work placements into degree courses may cause temporary financial and academic struggles for students, the ultimate advantages for their future careers make it a worthwhile investment"

Để lên band 9
Thêm cấu trúc rất nâng cao (đảo ngữ, câu chẻ, điều kiện hỗn hợp) — hiện bài chưa dùng cấu trúc nào trong nhóm này.

GRA Band: 8