ACL-08 · Task 2 · Agree/Disagree · 15/15 bài đã nộp — đã chấm hết

Nhận xét bài viết — ACL-08, Task 2

Đề: "Some people claim that public museums and art galleries will no longer be necessary because people can see historical objects and works of art online. Do you agree or disagree?"

Học sinhOverallTRCCLRGRA
Văn Thế Hiển6.06.06.06.06.0
Nguyễn Bảo Trâm6.05.06.06.06.0
Nguyễn Hà Phương6.57.06.06.06.0
Quách Nam Khánh6.56.07.06.06.0
Mai Phuong6.06.06.06.06.0
Nguyễn Bách6.06.06.06.06.0
Nguyễn Khánh Linh6.06.06.06.06.0
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh6.57.06.06.07.0
Nguyễn Thu Hương6.06.06.06.05.0
Trần Khánh Chi6.06.06.06.05.0
Trần Linh Đan6.06.06.06.06.0
Trần Minh Thư6.06.06.06.06.0
Đào Tuấn Minh6.06.06.06.06.0
Hồng Quyên5.56.05.05.05.0
Lê Bùi Khánh Chi5.05.05.05.05.0

📈 Tiến bộ theo version

Văn Thế Hiển

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Trụ bảo tồn chưa nối lại với câu hỏi của đề
  2. Sắp xếp ý — Hai luận điểm trong một đoạn
  3. Từ vựng — Approach không có nghĩa là trải nghiệm thật
  4. Ngữ pháp — Sau will, động từ phải trơ
Trả lời đề Task Response6

Trụ bảo tồn chưa nối lại với câu hỏi của đề ★

"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations."

Đây là trụ được em viết dài nhất và là trụ duy nhất có ví dụ, nhưng nó chứng minh museums có ích chứ không chứng minh bản trên mạng không thay được museums. Phép thử rất nhanh: che hết chữ onlinedigital trong đoạn đi, cả chuỗi lập luận của em vẫn đúng nguyên vẹn, không mất gì — dấu hiệu chắc chắn rằng đoạn đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề hỏi. Đề gắn sẵn một mệnh đề nhân quả (xem được trên mạng nên museums thành không cần thiết), nên mỗi trụ phải đánh thẳng vào mệnh đề đó. Chỉ cần thêm nửa còn lại: website giữ được hình ảnh, không giữ được vật thể.

Sửa lại
Foremost, it is places like these that are preserving culture for our generations, and observing arts online cannot preserve the original artefacts.

Ví dụ có tên riêng nhưng chi tiết chưa đúng chỗ

"For instance, the museum of fine art in Vietnam was constructed in the 2000s, containing more than hundreds works of art from different historical areas, preserving the culture and value of each painting for future generations to see."

Việc em nêu tên một museum thật là điểm cộng, không cần đổi ví dụ. Nhưng ba chi tiết em chọn — năm xây dựng, số lượng tác phẩm, nhiều thời kỳ khác nhau — đều là chi tiết mà một website cũng có, nên ví dụ không chứng minh thêm được gì cho câu hỏi của đề. Hãy chọn chi tiết mà màn hình không tái tạo được: bản gốc duy nhất, điều kiện bảo quản, kích thước thật của bức tranh.

Sửa lại
For instance, the museum of fine art in Vietnam keeps the original paintings safe in one building, and a website can only show copies of them.

Giải thích vòng tròn ở trụ trải nghiệm trực tiếp

"This is largely attributed to the fact that original artefacts and paintings are displayed in front of visitors, allowing them to have direct observation."

Đây mới là trụ trả lời đúng câu hỏi của đề, nên rất đáng đầu tư. Nhưng phần giải thích đang nói lại chính câu chủ đề bằng từ khác: first-hand experienceđược trưng bày trước mặt nên có direct observation — ba bước là ba cách nói của cùng một điều. Người đọc hết đoạn vẫn chưa biết cụ thể cái gì bị mất khi xem qua màn hình. Sau chữ because phải là một chi tiết đo được: kích thước thật, nét cọ, chất liệu, ánh sáng trưng bày.

Sửa lại
This is because visitors can see the real size of the original artefacts and paintings, and digital work cannot show that size.

Thesis hạ mệnh đề của đề xuống mức nhẹ hơn

"I contend that public exhibitions will still contributes greatly to preserving culture and offering first-hand experiences"

Đề dùng mệnh đề tuyệt đối will no longer be necessary, còn em trả lời ở mức contributes greatly — tức là "đóng góp rất nhiều". Hai mức này khác nhau: một thứ vẫn có thể đóng góp rất nhiều mà vẫn không còn cần thiết nếu có cái khác làm được đúng việc đó. Vì thesis đặt đích thấp hơn đề, hai đoạn thân bài cũng đi theo đích thấp đó. Đáng chú ý là ở kết luận em đã dùng đúng chữ necessary — chữ đó cần có mặt ngay từ thesis.

Sửa lại
I contend that public exhibitions are still necessary, because online images cannot replace the original objects.

Ý mạnh nhất của phía đối lập bị để nguyên

"For instance, students can access materials far easier without having to go to museums or art galleries for observation."

Câu này là câu sát đề nhất trong toàn bài — nó nói thẳng rằng người học không cần đến museum nữa, đúng ý mà đề đang thách thức em phản bác. Nhưng sau đó bài không bao giờ quay lại xử lý nó: đoạn sau chuyển sang hai trụ khác, kết luận cũng chỉ thừa nhận lại rằng online tiện. Để nguyên một ý đối lập mạnh mà không khoanh vùng phạm vi của nó thì đoạn đó coi như phía đối lập thắng. Cách gọn nhất là phân định: online thay được việc tra cứu thông tin, không thay được việc xem vật gốc.

Sửa lại
For instance, students can read about materials online, but they still have to go to museums to see the real objects.

Câu chốt mơ hồ và khái quát tuyệt đối

"As a result, students and visitors can have the most realistic approach to historical pieces."

The most realistic approach là so sánh nhất nhưng không có mốc so sánh, và chữ approach chưa cho biết cái gì được cảm nhận; cụm này cũng lặp lại gần y nguyên câu chủ đề nên câu chốt không thêm thông tin. Ngoài ra students and visitors can have nói tuyệt đối, chưa có từ giảm nhẹ. Câu chốt của mỗi trụ nên có một từ giảm nhẹmột chữ nhắc lại mệnh đề của đề.

Sửa lại
As a result, most visitors can see details of the historical pieces that online images do not show.

Điểm mạnh: lập trường nhất quán và khung nhượng bộ

"On the one hand, a school of though holds that digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays."

Em dựng khung nhượng bộ rồi mới đến lập luận chính, và gán rõ phía đối lập cho người khác (a school of though holds, it is argued that) nên người đọc không bao giờ lẫn đâu là ý của em. Lập trường giữ nguyên ở cả ba vị trí: thesis I contend, câu chủ đề đoạn thân bài chính, và kết luận still necessary — không có chỗ nào đổi phe. Đây là nền tốt: em chỉ cần đổi nội dung lập luận cho đúng trục, không phải sửa cấu trúc.

Để lên band 7
với mỗi trụ lập luận, viết thêm đúng MỘT câu nói rõ bản trên mạng không làm được việc gì, theo công thức museums làm được A · bản online không làm được A · nên vẫn cần museums. Tự kiểm bằng cách che chữ online/digital trong đoạn — nếu lập luận vẫn đúng nguyên vẹn thì trụ đó chưa trả lời đề, phải viết lại. Đảo ngân sách chữ: trụ first-hand experience cần 5-6 câu kèm một ví dụ cụ thể (kích thước thật của bức tranh, nét cọ), trụ bảo tồn rút ngắn lại. Trong thesis dùng lại đúng chữ của đề là are still necessary thay cho contributes greatly.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Hai luận điểm trong một đoạn ★

"Moreover, public museums and art galleries offer first-hand experiences compared to digital work."

Câu trước đó vừa đóng trọn lý do thứ nhất (bảo tồn văn hoá), còn câu này mở một lý do hoàn toàn khác (trải nghiệm trực tiếp) — đúng chỗ này phải là ranh giới đoạn, không phải một chữ nối giữa đoạn. Moreover chỉ báo hiệu thêm một chi tiết vào cùng một ý, nên khi nó phải gánh việc chuyển sang lý do lớn thứ hai thì tín hiệu bị tụt một cấp. Hệ quả là đoạn 3 dài gần một nửa bài và người đọc không nhận ra mình đang bước sang lý do thứ hai; trong khi đoạn 2 chỉ có một ý và ngắn hơn ba lần, khiến bài mất cân đoạn.

Sửa lại
A second reason is that museums and art galleries offer first-hand experiences that digital work cannot.

Firstly mở chuỗi nhưng thiếu ý thứ hai

"Firstly, it is argued that the internet has made observing historical objects and painting more accessible to the general public."

Firstly là một lời hứa: người đọc lập tức chờ Secondly. Đoạn 2 kết thúc sau ba câu và không bao giờ có ý thứ hai, nên lời hứa cấu trúc bị phá và người đọc giữ một ô trống trong đầu suốt phần còn lại của bài. Đoạn này thực chất chỉ có một luận điểm được giải thích trọn vẹn — vậy thì đừng dùng từ đánh số. Nếu muốn giữ Firstly thì bắt buộc phải viết thêm một ý thứ hai cho đoạn.

Sửa lại
It is often argued that the internet has made observing historical objects and painting more accessible to the general public.

Lặp nguyên cụm của mở bài

"On the one hand, a school of though holds that digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays."

Nửa sau của câu là bản sao gần nguyên văn của cụm em đã dùng ở câu đầu mở bài (a school of thought holds that). Lặp lại nguyên chữ của câu trước là liên kết cơ học: dù logic không sai, người đọc có cảm giác đang đọc lại mở bài chứ không được đưa sang một tầng lập luận mới. Cụm này nặng và sang, dùng một lần thì đắt, dùng hai lần cách nhau bốn chục từ thì thành công thức. Bản thân em đã biết cách nói khác — it is argued that ở câu sau — chỉ chưa phân bổ cho đều.

Sửa lại
On the one hand, many people believe that digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays.

Foremost viết thiếu dạng

"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations."

Foremost đứng một mình không phải là từ nối chuẩn; dạng đúng là First and foremost. Vì đứng lẻ, nó không phát được tín hiệu đây là điểm thứ nhất trong nhiều điểm — mà câu trước vừa hứa hai lý do, nên đúng chỗ này rất cần một mốc thứ tự. Viết đủ dạng thì mốc này ăn khớp với câu mở đoạn của lý do thứ hai, và người đọc có hai điểm tựa thay vì một.

Sửa lại
First and foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations.

Lặp places hai câu liền nhau

"These places are built in order to preserve culturally significant artefacts or arts, allowing individuals to learn more about our ancestors and past generations."

Câu mở đoạn đã gọi tên rất rõ museums and art galleries, rồi câu sau thay bằng places like these, và câu này lại These places. Chỉ lại cùng một thứ hai lần bằng cùng một danh từ chung hơn là bước lùi về độ rõ, và làm phần từ thay thế của bài nghe nghèo. Khi bài đã có sẵn hai danh từ chính xác thì cứ gọi thẳng tên chúng, đừng đổi thành từ mờ hơn.

Sửa lại
Museums and art galleries are built in order to preserve culturally significant artefacts or arts, allowing individuals to learn more about our ancestors and past generations.

Câu kết bỏ lửng đối tượng so sánh

"offers a more realistic approach compared to digital"

Compared to digital không nói rõ so với cái gì, nên người đọc phải tự điền. Trong bài, thứ này đã được gọi bằng ba tên khác nhau (digital platforms, observing arts digitally, digital work), vì vậy chỗ bỏ lửng ở ngay câu chốt càng dễ bị hiểu chệch. Câu kết là chỗ ít được phép để người đọc tự suy nhất — hãy gọi tên đủ đối tượng so sánh.

Sửa lại
Museums offer a more realistic approach compared to digital images.

Điểm mạnh: thesis dẫn đường và cặp tín hiệu đối lập

"On the other hand, I contend that museums and art galleries still play a crucial role in preserving culture and providing a realistic approach."

Đây là hai việc em làm rất tốt và cần giữ. Thứ nhất, mở bài nêu tên đúng hai lý do (preserving cultureoffering first-hand experiences) rồi thân bài giao đủ cả hai, kết luận nhắc lại đúng hai lý do đó — vòng tròn khép kín, người đọc luôn biết bài đang đi tới đâu. Thứ hai, cặp On the one handOn the other hand được dùng thành cặp, đúng thứ tự, nên ranh giới giữa phía đối lập và phía của em rõ như có biển báo. Toàn bài không có chỗ nào dùng từ nối sai chiều nghĩa, và đây chính là lý do mạch bài vẫn theo được dù chia đoạn còn lỗi.

Để lên band 7
(1) Tách đoạn thân bài thứ hai thành hai đoạn, cắt ngay trước câu bắt đầu bằng Moreover, và viết cho đoạn mới một câu mở đoạn nêu lại lý do thứ hai. (2) Đọc lại câu đầu mỗi đoạn thân bài, nếu câu đó dùng and để nối HAI lý do khác nhau thì đoạn đó phải tách làm hai. (3) Chỉ viết Firstly khi đã biết chắc Secondly là gì, và viết từ nối đủ dạng: First and foremost, chứ không phải Foremost. (4) Mỗi cụm sang chỉ dùng một lần trong bài; lần thứ hai đổi sang cách nói thường như many people believe that.
Từ vựng Lexical Resource6

Approach không có nghĩa là trải nghiệm thật ★

"students and visitors can have the most realistic approach to historical pieces"

Approach nghĩa là cách tiếp cận, phương pháp xử lý một vấn đề — ví dụ a realistic approach to the housing crisis là một cách giải quyết thực tế. Ý em ở đây là người xem được trải nghiệm chân thực với bản gốc, nên danh từ đúng là experience hoặc encounter. Cụm này xuất hiện 3 lần trong bài (providing a realistic approach ở luận đề, the most realistic approach ở câu này, a more realistic approach ở kết bài), nên một từ sai nghĩa bị nhân lên thành lỗi hệ thống — và đây chính là chỗ chặn điểm chính của bài. Điều đáng nói là em ĐÃ dùng đúng first-hand experiences ở câu 2 và câu 12, tức là em có từ đúng nhưng không dùng nhất quán.

Sửa lại
As a result, students and visitors can have the most realistic experience of historical pieces.

Historical areas — sai từ chỉ thời kỳ

"containing more than hundreds works of art from different historical areas"

Areakhu vực trong không gian, còn từ chỉ khoảng thời gian là era hoặc period. Viết works of art from different historical areas làm người đọc hiểu thành tranh đến từ các vùng đất khác nhau, tức nội dung ví dụ bị đổi hẳn so với ý em muốn nói là nhiều thời kỳ lịch sử. Ngoài ra more than hundreds là trộn hai cấu trúc lượng: tiếng Anh cho phép more than a hundred works (số xác định) hoặc hundreds of works (số phỏng định), nhưng không trộn hai cái, vì trộn thì người đọc không biết là hơn 100 hay hàng trăm.

Sửa lại
It contains more than a hundred works of art from different historical periods.

History and cultural — sai dạng từ ở tân ngữ

"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations"

Cultural là tính từ nên không thể đứng sau and để song song với danh từ history làm tân ngữ của preserving; danh từ cần dùng là culture. Đây là lỗi làm hỏng nghĩa vì vị trí tân ngữ bị bỏ trống, người đọc phải tự đoán. Hai chỗ nên sửa cùng: Foremost đứng một mình không phải cụm chuẩn, cụm cố định đầy đủ là First and foremost; và our generations sai số — thế hệ của chúng ta chỉ có một, còn ý bảo tồn thì phải là future generations, đúng cụm em đã dùng chính xác ở câu sau.

Sửa lại
First and foremost, it is places like these that are preserving history and culture for future generations.

Are not loss — sau be phải là lost

"such works of art are not loss throughout time"

Loss là danh từ (sự mất mát), còn sau are not phải là quá khứ phân từ lost để tạo thể bị động. Viết are not loss làm câu không còn động từ nào diễn tả hành động, nghĩa bị treo. Thêm nữa throughout time không tự nhiên trong văn học thuật: cụm chuẩn cho ý qua thời gian là over time.

Sửa lại
As a result, such works of art are not lost over time.

More convenience và arts — hai lỗi nhãn từ

"observing arts digitally is more convenience"

Sau is more phải là tính từ convenient, không phải danh từ convenience — thiếu tính từ thì vị ngữ của mệnh đề bị vỡ. Về nhãn danh từ, arts số nhiều mang nghĩa các ngành nghệ thuật (the arts: âm nhạc, sân khấu, hội hoạ), còn khi nói tác phẩm cụ thể thì dùng art không đếm hoặc works of art — chính em đã viết đúng works of art ở câu 1. Một mẹo nữa: tranh và tác phẩm thì người ta view hoặc look at, còn observe mang màu quan sát khoa học; bài dùng trục observe/observation tới 4 lần nên nghe hơi lệch chỗ.

Sửa lại
Viewing art digitally is more convenient.

Compared to digital — thiếu danh từ so sánh

"public museums and art galleries offer first-hand experiences compared to digital work"

Digital work đọc ra nghĩa công việc số, việc làm trên máy tính, chứ không phải bản số hoá của tác phẩm; danh từ đúng là digital reproductions hoặc digital images. Đây là trục so sánh trung tâm của đề (bản gốc so với bản online) nên một danh từ mờ ở đúng chỗ này làm cả phép so sánh mất sức. Ở kết bài em còn bỏ trống hẳn danh từ (compared to digital), khiến phép so sánh không có đối tượng — sau compared to luôn phải là một danh từ cụ thể, không để tính từ đứng trơ.

Sửa lại
Moreover, public museums and art galleries offer first-hand experiences compared to digital reproductions.

Những cụm em đã dùng đúng, hãy dùng lại

"digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays"

Câu này có ba cụm chủ đề mức C1 và em dùng đúng cả ba: digital platforms, unparalleled convenience, traditional displays. Cùng nhóm giữ điểm cho bài còn có culturally significant artefacts, first-hand experiences, original artefacts and paintings, future generations, in contemporary society, a school of thought holds thatThis is largely attributed to the fact that. Đây là phần đang giữ band cho bài, không phải phần cần sửa — độ rộng từ vựng của em đã đủ cho band cao hơn, chỉ còn thiếu độ chính xác. Hai quy ước bài viết học thuật em cũng làm đúng: không có từ viết tắt nào, và không dùng chữ số cho phần trăm.

Để lên band 7
(1) Sửa hết 3 chỗ realistic approach thành experience hoặc encounter, và historical areas thành historical periods — bài sau chỉ cần không còn lỗi sai nghĩa từ là em đã chạm ngưỡng 7, vì độ rộng từ vựng của em đã đủ. (2) Mỗi lần viết compared to, bắt buộc phải có một danh từ cụ thể đứng sau (digital reproductions, online images), không để tính từ đứng trơ. (3) Trước khi nộp, đọc riêng một lượt chỉ để soát dạng từ ở ba vị trí: sau is/are more phải là tính từ (convenient), sau and nối với danh từ phải là danh từ (culture), sau are not phải là V3 (lost). (4) Học thêm nhóm từ then chốt của đề này mà bài còn thiếu: digital reproductions, the authenticity of the original, the sheer scale of the work, to view a work in person.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Đuôi -s của danh từ chỉ tác phẩm

"This is because people can see historical artifacts and painting anywhere and any time they want."

Trong cặp nối bằng and, hai vế phải cùng dạng số: artifacts đã là số nhiều thì painting cũng phải là paintings. Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng trơ — hoặc có a, hoặc thêm -s. Để trơ như vậy, người đọc còn có thể hiểu painting sang nghĩa việc vẽ tranh, lệch hẳn ý em muốn nói. Lỗi này lặp ở 5 câu (arts ba lần, painting hai lần) nên nó là thói quen, không phải sơ suất — và chính nó là thứ giữ điểm ngữ pháp của em lại.

Sửa lại
This is because people can see historical artifacts and paintings anywhere and any time they want.

Sau will, động từ phải trơ ★

"I contend that public exhibitions will still contributes greatly to preserving culture and offering first-hand experiences."

Sau will (và can, should, must), động từ chính bắt buộc ở dạng trơ, không -s: bản thân will đã mang hết thông tin về thời. Trạng từ still chen vào giữa làm em mất dấu vết của will rồi quay về chia động từ. Chỗ này lại nằm đúng ở câu nêu lập trường của bài — câu giám khảo đọc kỹ nhất, nên một lỗi hình thái ở đây bị tính nặng hơn cùng lỗi đó ở thân bài. Phần to preserving... and offering... em viết song song đã đúng, không cần sửa.

Sửa lại
I contend that public exhibitions will still contribute greatly to preserving culture and offering first-hand experiences.

Bị động cần phân từ, không phải danh từ

"As a result, such works of art are not loss throughout time."

Câu bị động luôn theo khuôn be + quá khứ phân từ. lossdanh từ (sự mất mát), còn quá khứ phân từ của loselost. Viết are not loss là đặt danh từ vào ô của động từ, nên câu đọc ra thành những tác phẩm này không phải là sự mất mát — ngược ý em. Đây là lỗi duy nhất trong bài làm người đọc phải dừng lại đoán lại nghĩa, nên nó nặng hơn tất cả các lỗi -s khác.

Sửa lại
As a result, such works of art are not lost throughout time.

Trộn hai khuôn đếm số lượng

"For instance, the museum of fine art in Vietnam was constructed in the 2000s, containing more than hundreds works of art from different historical areas, preserving the culture and value of each painting for future generations to see."

Tiếng Anh có hai khuôn riêng và em đang trộn chúng: số đếm cụ thể thì khôngof (a hundred works, two hundred works), còn hundreds thì bắt buộcof (hundreds of works). hundreds works không thuộc khuôn nào nên cụm danh từ bị hở. Thêm nữa, more than cần một mốc đếm được xác định để so — more than a hundred cho mốc rõ, còn more than hundreds thì không, làm ví dụ mất đúng chỗ cần cụ thể nhất.

Sửa lại
For instance, the museum of fine art in Vietnam was constructed in the 2000s, containing more than a hundred works of art from different historical areas, preserving the culture and value of each painting for future generations to see.

Hai động từ chung chủ ngữ, chia khác nhau

"In conclusion, while observing arts and artefacts online offers great convenience, I believe that museums and art galleries are still necessary as they have a crucial role in preserving culture and offers a more realistic approach compared to digital."

haveoffers dùng chung một chủ ngữthey, nên phải chia giống nhau: they have... and offer.... Đuôi -soffers cho thấy khi viết tới vế hai em đã bám vào danh từ đơn gần nhất (culture) thay vì truy về chủ ngữ thật — cùng một gốc với lỗi will still contributes ở mở bài. Một điểm nhỏ nữa: digital là tính từ, không thể đứng trơ sau compared to; thêm một danh từ (displays — chữ em đã dùng ở đoạn trước) là phép so sánh có đủ hai đầu.

Sửa lại
In conclusion, while observing arts and artefacts online offers great convenience, I believe that museums and art galleries are still necessary as they have a crucial role in preserving culture and offer a more realistic approach compared to digital displays.

Điều luôn đúng thì dùng thì đơn

"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations."

Khung nhấn it is X that... em đặt rất đúng — đây là cấu trúc của band 7 trở lên. Chỉ có thì bị chọn sai: mệnh đề sau that đang nói về một chức năng thường trực của museums, nên phải dùng thì đơn preserve. Thì tiếp diễn are preserving đóng khung việc bảo tồn vào một giai đoạn đang diễn ra và có thể kết thúc — ngược với chính lập luận của em rằng museums giữ vai trò này lâu dài.

Sửa lại
Foremost, it is places like these that preserve history and cultural for our generations.

Điểm mạnh: ba cấu trúc trong một câu, không lỗi

"This is largely attributed to the fact that original artefacts and paintings are displayed in front of visitors, allowing them to have direct observation."

Câu này gộp ba cấu trúc phức mà không lỗi nào: khung is attributed to the fact that..., câu bị động are displayed, và mệnh đề phân từ allowing them to.... Đáng chú ý nhất: ở đây em viết artefacts and paintings hoàn toàn chuẩn — bằng chứng cho thấy luật số nhiều em đã nắm, nên nhóm lỗi arts/painting ở các câu khác chỉ là thiếu một lượt soát cuối, hoàn toàn dọn được trong bài tới.

Để lên band 7
soát riêng một lượt cuối chỉ nhìn các từ chỉ tác phẩm (art, painting, artefact, work) — art không bao giờ có -s, còn painting và artefact đếm được nên phải có -s hoặc a; chỉ việc này thôi đã đưa 5 câu từ sai sang sạch. Soát lượt thứ hai chỉ nhìn động từ: sau will/can/should động từ phải trơ (will contribute), và hai động từ nối bằng and dùng chung chủ ngữ thì chia giống nhau (they have... and offer...). Trong bài tới, thêm một câu điều kiện hai mệnh đề và một mệnh đề quan hệ với which — bài này em chưa dùng lần nào, mà đó là hai cấu trúc band 7 dễ đặt đúng nhất với chủ đề museums.

Nguyễn Bảo Trâm

Overall
6.0
TR5
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Câu tự phủ định lập trường của chính bài
  2. Sắp xếp ý — “As a result” hứa quá điều câu trước đỡ được
  3. Từ vựng — “monopoly” không có nghĩa độc nhất
  4. Ngữ pháp — Hành động làm chủ ngữ phải là V-ing
Trả lời đề Task Response5

Chữ "partly" chưa nói rõ cần cho ai

"While museums and art galleries provide first-hand experience that none of other forms can replace, enjoy the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on the social media."

Vế đầu của em đo trên trục có thay thế được hay không (none of other forms can replace), nhưng vế sau lại đo trên trục tiện lợi (convinience and effort-saving). Hai trục khác nhau: một thứ có thể rất tiện mà vẫn không thay thế được thứ khác, nên lời khen về sự tiện lợi không đỡ được chữ partly. Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary, nên khi chọn partly agree em buộc phải nói rõ cần thiết với ai và trong việc gì; thiếu đường phân giới đó, lập trường đọc như đang lẩn tránh chứ không phải đang phân định.

Sửa lại
Museums are still necessary for seeing the real objects, but online forms are enough for people who want information about these works of art.

Câu tự phủ định lập trường của chính bài ★

"As a result, this online enjoyment can still bring the same experience compared to traditional types."

Mở bài em viết none of other forms can replace, Đoạn 2 viết no places cold replicate, rồi câu này viết online mang lại the same experience — ba phát ngôn không thể cùng đúng. Người chấm sẽ đọc đây là lập trường bị chính bài phủ định, và nó xoá luôn công sức của cả Đoạn 2 phía trước. Ngoài ra As a result hứa một suy ra, nhưng tiền đề ngay trước chỉ là không phải đi lại và không phải xếp hàng — từ "tiếp cận dễ hơn" không suy ra được "trải nghiệm y như nhau", bước lập luận ở giữa bị nhảy mất.

Sửa lại
As a result, this online enjoyment can save time, but it cannot bring the same experience as the real objects.

Đoạn 3 chỉ khen online, chưa nói bảo tàng bớt cần

"For instance, there are several art projects that make use of virtual reality and technology in numerous innovative and astonishing ways in order to protect and pass down these great works for future generations."

Đoạn 3 là chỗ duy nhất đỡ cho chữ partly agree, nhưng cả ba ý của đoạn (tiện lợi, phổ biến kiến thức, số hoá để bảo tồn) đều chỉ chứng minh online có lợi, không chứng minh bảo tàng bớt cần thiết. Riêng ý protect and pass down for future generations còn nghiêng về hướng online bổ trợ cho bảo tàng, tức chứng minh ngược với điều đoạn này cần chứng minh. Ví dụ cũng chưa kiểm chứng được: several art projectsnumerous innovative and astonishing ways không có tên dự án, không có nước, không có tác phẩm, không có con số.

Sửa lại
For instance, virtual reality projects can bring these great works to people who cannot travel, so museums are less necessary for them.

Kết bài trả lời sang một câu hỏi khác

"Therefore, I believe that the balance between both forms is necessary."

Đề hỏi bảo tàng có còn cần thiết hay không, còn câu này trả lời nên dùng cả hai hình thức — một lời khuyên, không phải câu trả lời cho câu được hỏi. Hơn nữa nói "cần có sự cân bằng" nghĩa là bảo tàng vẫn cần, tức trên thực tế em đang không đồng ý với đề, ngược với nhãn partly agree ở mở bài. Kết bài phải nhắc lại đúng nhãn đã chọn và nói rõ phạm vi, chứ không đổi sang mệnh đề mới ở câu cuối.

Sửa lại
Therefore, I believe that museums are still necessary, even though online forms are useful.

Ví dụ Louvre chỉ nêu tên, lý do lặp vòng

"For example, the Lourve museums of France has been well-known for a long period due to the truly-classical and historical period of the objects"

Lý do em đưa ra — hiện vật thuộc thời kỳ cổ điển và lịch sử — chính là thứ bản online cũng cho xem được, nên ví dụ này không chứng minh được rằng bản online không thay thế nổi. Phần tiếp sau lại lấy kết luận làm lý do (nổi tiếng vì cổ nên trải nghiệm độc nhất nên không nơi nào sao chép được), thành một vòng lặp không có bước cơ chế nào. Nêu tên bảo tàng không phải lỗi, nhưng nêu tên mà không có chi tiết vận hành (kích thước thật, nét cọ nhìn gần, ánh sáng trưng bày) thì chỉ tính là ví dụ yếu.

Sửa lại
For example, in the Louvre museums of France, people can see the real size of the objects that no photo online can bring.

Chi tiết chuyện riêng tác giả không liên quan

"Furthermore, museums and galleries also know how to resort the origin stories and the monopoly in authors' private lives in order to seek for more attention"

Kể câu chuyện gốc của tác phẩm và chuyện riêng của tác giả là việc website và video online cũng làm được, thậm chí làm nhiều hơn — nên chi tiết này không đỡ được kết luận "bản online không thay thế được". Mục đích em gán cho nó (seek for more attention) lại là lợi ích của bảo tàng chứ không phải nhu cầu của người xem, càng đi xa câu hỏi. Muốn dùng được ý này, hãy gắn nó vào vị trí vật lý cạnh hiện vật — thứ mà một trang web không sao chép được.

Sửa lại
Furthermore, museums and galleries place the origin stories next to the objects, so people can learn about them while enjoying the works of art.

Điểm mạnh cần giữ: cơ chế đúng hướng

"the products are usually be placed in the luxury and classic surroundings in order to match with the products' origins and eras"

Đây là chi tiết đúng hướng nhất của bài: không gian trưng bày được dàn dựng khớp với nguồn gốc và thời kỳ của tác phẩm — một chức năng thuộc về chỗ trưng bày thật và công việc của người sắp đặt, thứ một trang web không tái tạo được. Nó lại nằm ngay dưới câu chủ đề đã đặt đối chiếu với watching online, nên hướng lập luận là đúng. Chỉ còn thiếu một bước: em chưa nói thành lời rằng bản online không làm được việc này — thêm một mệnh đề đối chiếu là chi tiết này lên hẳn một bậc.

Để lên band 6
(1) Xoá hẳn câu "this online enjoyment can still bring the same experience" và đổi mọi lời khen bản online thành khen-có-giới-hạn theo mẫu "online can save time, but it cannot ..." — trong bài không được còn câu nào nói online bằng bảo tàng. (2) Thêm vào cuối Đoạn 3 đúng 1 câu chỉ rõ online thay được cho AI và trong VIỆC GÌ (ví dụ: đủ cho người không thể đi lại, đủ cho việc tra thông tin). (3) Soi lại từng chi tiết của Đoạn 2 bằng câu hỏi "bản online có làm được việc này không?" — chỗ nào online cũng làm được thì bỏ, thay bằng thứ chỉ có ở hiện trường: kích thước thật, chất liệu và nét cọ nhìn gần, ánh sáng trưng bày. (4) Viết lại kết bài thành 2 nhóm rõ ràng (online đủ cho việc gì / bảo tàng vẫn cần cho việc gì) thay vì nói "balance is necessary".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Câu chủ đề đoạn 2 chưa gọi tên lợi thế

"On the other hand, it is convincingly argued that enjoying the works of art online can bring some certain advantages."

Cụm some certain advantages có thể gắn vào bất kỳ đoạn nào của bất kỳ bài nào — nó không hứa nội dung gì, nên đoạn văn không có gì để giữ lời. Hệ quả thấy ngay ở phần sau: đoạn này gánh luôn hai lợi thế thuộc hai hạng mục khác nhau (tiện lợi cho người xem, và số hoá để bảo tồn) mà không chỗ nào báo trước. Câu chủ đề mờ là lý do chính khiến bài chưa lên được mức cao hơn, vì mỗi đoạn thân bài cần đúng một trung tâm rõ.

Sửa lại
On the other hand, enjoying the works of art online can bring two clear advantages, convenience and the preservation of these works.

“As a result” hứa quá điều câu trước đỡ được ★

"As a result, this online enjoyment can still bring the same experience compared to traditional types."

Câu ngay trước chỉ nói người xem không phải đi lại và xếp hàng — điều đó chứng minh được sự tiện lợi, chứ không chứng minh được trải nghiệm ngang bằng. As a result bảo lãnh cho một bước nhảy, làm chỗ hổng bị che đi. Nặng hơn: câu này nói ngược mở bài của em (none of other forms can replace), nên mạch bài vỡ ở đúng khớp nối hai phía — mà chính kết luận của em sau đó cũng chỉ nói the adequate experience, tức là em không thật sự muốn khẳng định mạnh thế này.

Sửa lại
As a result, this online enjoyment can bring a convenient experience, although not the same one as traditional types.

Ý thứ hai chen vào đoạn mà không báo trước

"Furthermore, this widely accessible works of art online can contribute in promoting the people knowledge about historical art"

Bốn câu đầu của đoạn nói về người xem hôm nay (khỏi đi lại, khỏi xếp hàng); câu này nhảy sang tri thức cộng đồng và bảo tồn cho thế hệ sau — một hạng mục khác, một đối tượng khác. Furthermore chỉ nói “còn nữa” nên người đọc tưởng vẫn là ý cũ cộng thêm. Ngoài ra this ở đây không trỏ về thứ gì đã nêu trước đó, lại đứng trước danh từ số nhiều works, nên chỗ trỏ bị mờ.

Sửa lại
Besides convenience, these widely accessible works of art online can contribute in promoting the people knowledge about historical art

Chỗ trỏ chưa rõ ở phần ví dụ Louvre

"and because of that it brings the unique and monopoly experience that no places cold replicate"

Sau because of that có tới ba thứ đứng ngay trước có thể là cái được trỏ tới (a long period, the historical period, the objects) — người đọc phải chọn hộ em. Chữ it cũng vậy. Thêm nữa no places đặt mốc so sánh vào các địa điểm khác, trong khi cả đoạn đang so với việc xem online, nên câu chốt của ví dụ nhẹ đi.

Sửa lại
and because of these original objects, the museum brings the unique and monopoly experience that no other place could replicate

Phán quyết chỉ hiện ra ở dòng cuối bài

"In my opinion, I partly agree with the statement."

Câu này nói “partly” nhưng chưa nói ngả về đâu. Phán quyết thật của bài — the balance between both forms is necessary — chỉ xuất hiện ở câu chót của kết luận, nên người đọc phải đọc hết bài mới biết đích đến, và hai đoạn thân bài đọc như hai đoạn ngang hàng không rõ đoạn nào là ý chính. Đưa chính chữ của kết luận lên đây là xong.

Sửa lại
In my opinion, I partly agree because both forms are still necessary.

“Furthermore” mở câu thứ ba ở cả hai đoạn

"Furthermore, museums and galleries also know how to resort the origin stories"

Câu trước nói về không gian trưng bày, câu này chuyển sang nội dung kể chuyện — cùng chứng minh một ý nhưng khác hạng mục, mà Furthermore không báo được chuyện đổi hạng mục. Thêm nữa Furthermore mở đúng câu thứ ba của cả hai đoạn thân bài, nên hai đoạn đọc thành một khuôn lặp lại.

Sửa lại
Beyond the surroundings, museums and galleries also know how to resort the origin stories

Điểm mạnh: thesis báo trước đủ hai phía

"While museums and art galleries provide first-hand experience that none of other forms can replace, enjoy the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on the social media."

Đây là chỗ làm tốt nhất của bài về mạch lạc. Cấu trúc While A, B gánh luôn hai việc: báo có hai phía, báo phía nào được nói trước — nên khi vào thân bài, người đọc đã có sẵn bản đồ và em không phải giải thích lại. Hai cụm first-hand experienceconvinience and effort-saving còn đối xứng về vai, nên cặp đối lập đọc cân. Giữ nguyên mẫu câu này cho các bài “partly agree” sau.

Để lên band 7
(1) viết lại câu chủ đề đoạn thân bài 2 sao cho gọi tên đủ hai lợi thế em định bàn (tiện lợi + bảo tồn), thay vì “some certain advantages” — mỗi đoạn phải có đúng một trung tâm rõ. (2) Trước khi viết “As a result / Therefore”, đọc lại câu ngay trước và chỉ viết tới mức câu đó đỡ được; câu nào trong thân bài nói ngược mở bài thì hạ một bậc bằng “although not...”. (3) Chuyển câu chốt “balance between both forms” từ dòng cuối bài lên thesis. (4) Đếm lại số lần dùng “Furthermore” — chỉ giữ tối đa một lần, chỗ còn lại đổi thành “Besides + tên ý vừa nói”.
Từ vựng Lexical Resource6

Gọi tác phẩm là “products”

"the products are usually be placed in the luxury and classic surroundings in order to match with the products' origins and eras"

Product nghĩa là sản phẩm được chế tạo để bán, nên gọi tranh, tượng và cổ vật là the products là sai nhãn: người đọc hiểu thành hàng hoá bán online. Đề bài đã cho sẵn nhãn đúng là works of arthistorical objects, và em còn dùng lại the products tới 4 lần (câu 3, câu 5 hai lần, câu 13) nên đây là lỗi hệ thống, không phải gõ nhầm một lần. Trong cùng câu này còn hai chỗ nữa: luxury là danh từ nên trước surroundings phải là tính từ luxurious, và match không cần with.

Sửa lại
The artworks are usually placed in luxurious and classical surroundings in order to match their origins and eras.

“monopoly” không có nghĩa độc nhất ★

"it brings the unique and monopoly experience that no places cold replicate"

Monopoly là từ vựng kinh tế, nghĩa là độc quyền thị trường, một công ty kiểm soát toàn bộ ngành. Nó không mang nghĩa “chỉ nơi này mới có” như em đang muốn nói, và em dùng nó hai lần (ở đây và ở the monopoly in authors' private lives) nên người đọc bị lệch nghĩa cả hai lần. Từ đúng là exclusive, hoặc mạnh hơn và đúng trục đề hơn là irreplaceable. Chỗ cold chỉ là gõ nhầm của could.

Sửa lại
and because of that it brings the unique and exclusive experience that no places could replicate.

Một câu bốn từ dùng sai

"museums and galleries also know how to resort the origin stories and the monopoly in authors' private lives in order to seek for more attention"

Câu này có bốn chỗ cần đổi cùng lúc. Resort chỉ tồn tại ở dạng resort TO something (phải cầu đến biện pháp cuối cùng), không có resort something, nên ý kể lại câu chuyện gốc phải là recount. Người làm ra tranh và tượng là artist, không phải author (author là người viết sách). Seek không đi với for, và ở ngữ cảnh này tự nhiên nhất là attract more attention. Cuối cùng origin stories là cách nói của phim ảnh, văn academic dùng the background of the works.

Sửa lại
Furthermore, museums and galleries know how to recount the background of the works and the private lives of the artists in order to attract more attention.

Sai cùng một khuôn ba lần: contribute in

"helping in preserve the products in both tradition and digital"

Trong đúng một câu em chèn in sai sau động từ ba lần: contribute in promoting, contributing in digitalization, helping in preserve. Khuôn đúng là contribute TO + V-ing và help TO + V nguyên mẫu. Một khuôn sai lặp ba lần bị tính là lỗi hệ thống, nặng hơn ba lỗi lẻ khác nhau. Ngoài ra tradition là danh từ còn digital là tính từ nên không nối được bằng both ... and, phải là both traditional and digital forms.

Sửa lại
This helps to preserve the artworks in both traditional and digital forms.

“experience” lặp 8 lần cả bài

"Therefore, enjoying the arts directly can create an elegant and meaningful experience, and maximize your experience to a more memorable and long-lasting moments."

Từ experience xuất hiện 8 lần trong 418 từ, hai lần trong riêng câu này, và cả 8 lần đều nói về cùng một khái niệm mà không có một từ đồng nghĩa nào xuất hiện trong bài. Vốn từ của em rộng hơn thế, nên đây là mất điểm oan: dùng encounter, visit, viewing thay phiên là xong. Thêm nữa maximize không có khuôn maximize X to Y, và your là đại từ ngôi hai, không dùng trong bài luận.

Sửa lại
Therefore, enjoying the arts directly can create an elegant and meaningful encounter, and make the visit more memorable and long-lasting.

Từ văn nói lẫn vào bài luận

"can bring a unique and different atmosphere and vibe from watching online"

Vibe là từ khẩu ngữ của nói chuyện và mạng xã hội, không xuất hiện trong bài luận academic; đặt ngay cạnh atmosphere thì càng lộ vì hai từ gần nghĩa, một từ đúng register đứng cạnh một từ sai register. Bài còn ba chỗ cùng loại: To be clear (thay bằng Specifically), Thanks to (thay bằng Due to hoặc Owing to), và astonishing (giọng báo chí, thay bằng sophisticated hoặc advanced). Một khái niệm chỉ cần một danh từ đúng register, thêm từ khẩu ngữ vào không làm câu mạnh hơn.

Sửa lại
Traditional places like museums and galleries can create a unique atmosphere that online viewing cannot offer.

Điểm mạnh: vốn từ chủ đề và hai quy ước sạch

"foster the digitalization process in preserving works of art for future offspring"

Foster the digitalization process là collocation mạnh nhất bài, và cùng nhóm đó em còn dùng đúng first-hand experience, there is a strong case for the view that, the advancement of technology, widely accessible, virtual reality, facilitated, pass down these great works for future generations. Đây là vốn từ chủ đề ở mức band 6 đến 7, cho thấy em tích luỹ có định hướng. Hai quy ước bắt buộc em cũng làm sạch tuyệt đối: không một chỗ viết tắt và không một chữ số hay ký hiệu phần trăm. Chỉ cần thay offspring (nghĩa sinh học, là con ruột) bằng generations mà chính em đã viết đúng ở câu trước là câu kết này thành rất tốt.

Để lên band 7
(1) Ctrl+F từ experience trong bài, quá 3 lần thì đổi ít nhất 3 lần thành encounter / visit / viewing, làm y vậy với bring thành offer / create / provide. (2) Ctrl+F từ products, mọi chỗ nói về tranh và cổ vật phải đổi thành artworks / exhibits / historical objects. (3) Học thuộc giới từ của 4 động từ đã sai trong bài: contribute TO, help TO, seek + tân ngữ (không for), match + tân ngữ (không with). (4) Mỗi body paragraph dùng ít nhất 2 cụm chủ đề mới, ví dụ the authenticity of the original, the physical scale of the object, curated display, high-resolution digital reproduction, virtual tour, cultural heritage.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Thiếu động từ be sau will

"traditional form of appreciating arts like museums and art galleries will no long longer essential"

Sau will phải có một động từ, nhưng essential là tính từ, nên mệnh đề that… đang không có vị ngữ và khung câu bị vỡ. Công thức đúng là will + be + tính từ, còn no longer chỉ là trạng ngữ chen vào giữa willbe chứ không thay thế be. Thêm nữa, form là danh từ đếm được nên không thể đứng trơ ở dạng số ít; ở đây nên dùng forms số nhiều cho khớp với hai ví dụ số nhiều museums and art galleries đứng sau.

Sửa lại
Traditional forms of appreciating arts like museums and art galleries will no longer be essential.

Hành động làm chủ ngữ phải là V-ing ★

"enjoy the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on the social media"

Chủ ngữ ở đây là một hành động, nên phải ở dạng danh động từ: enjoying the products online can secure…. Để nguyên enjoy thì câu có hai động từ chia tranh nhau (enjoycan secure) và người đọc không xác định được đâu là chủ ngữ. Điều thú vị là em đã làm đúng cấu trúc này ở kết bài (enjoying online can also offer…), nên đây là chuyện ổn định chứ không phải chưa biết. Hai chỗ mạo từ sửa kèm: none of luôn cần danh từ xác định nên phải là none of the other forms, còn social media mang nghĩa chung nên bỏ the.

Sửa lại
While museums and art galleries provide first-hand experience that none of the other forms can replace, enjoying the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on social media.

Câu bị động thừa trợ động từ be

"the products are usually be placed in the luxury and classic surroundings in order to match with the products' origins and eras"

Bị động ở hiện tại đơn chỉ có hai thành phần: are + placed. Viết are usually be placed là có hai trợ động từ cho một vị ngữ, cấu trúc bị động vỡ ngay. Chữ be chỉ xuất hiện thêm khi trước nó có modal (can be placed) hoặc thì hoàn thành (have been placed). Vị trí usually giữa are và phân từ thì em đặt đúng, chỉ cần bỏ be. Sửa kèm: match đã mang nghĩa khớp với nên with là thừa, và the trước luxury cũng thừa vì đây là hoàn cảnh nói chung, chưa được nhắc trước đó.

Sửa lại
To be clear, the products are usually placed in luxury and classic surroundings in order to match the products' origins and eras.

Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số ít

"the Lourve museums of France has been well-known for a long period due to the truly-classical and historical period of the objects"

Chủ ngữ museums là số nhiều nhưng động từ has been lại là số ít. Gốc của lỗi nằm ở chủ ngữ: Louvre là một viện, nên đúng phải là the Lourve museum … has been, sửa một chữ là xong. Cái bẫy ở đây là cụm of France chen giữa chủ ngữ và động từ làm em mất dấu; quy tắc là động từ luôn hoà hợp với danh từ chính, không phải danh từ gần nó nhất.

Sửa lại
For example, the Lourve museum of France has been well-known for a long period due to the truly-classical and historical period of the objects.

Đứt cấu trúc song song sau can

"this widely accessible works of art online can contribute in promoting the people knowledge about historical art and contributing in digitalization of historical objects, helping in preserve the products in both tradition and digital"

Sau can, mọi động từ nối bằng and phải ở cùng dạng nguyên thể: can contribute … and contribute …. Em viết can contribute … and contributing nên nửa sau tuột khỏi can và thành một phân từ lơ lửng, người đọc không biết đó là hành động thứ hai của cùng chủ ngữ hay là mệnh đề khác. Ba chỗ nữa cần vá cùng lúc để câu đủ nghĩa: contribute đi với to chứ không phải in, help đi với to + động từ nên helping in preserve không hợp lệ (một giới từ không thể đứng ngay trước động từ nguyên thể), và this chỉ đi với danh từ số ít nên phải là these works. Cuối câu, both A and B bắt buộc hai bên cùng loại từ, mà tradition là danh từ còn digital là tính từ, nên phải thành both traditional and digital forms.

Sửa lại
Furthermore, these widely accessible works of art online can contribute to promoting people's knowledge about historical art and to digitalizing historical objects, helping to preserve the products in both traditional and digital forms.

Dấu chấm phẩy dùng sai chỗ

"the unique surrounding, atmospheres; enjoying online can also offer"

Dấu ; chỉ dùng để nối hai mệnh đề độc lập, nhưng ở đây nó đang tách mệnh đề phụ while… khỏi mệnh đề chính, và chỗ đó phải là dấu phẩy. Hậu quả là ranh giới mệnh đề bị đọc lệch: người đọc tưởng ý của mệnh đề while đã kết thúc trọn vẹn. Chỗ surrounding, atmospheres cũng vậy, thành phần cuối của một dãy phải nối bằng and chứ không phải dấu phẩy, và hai danh từ nên cùng số. Hai cụm the different overall experiencethe adequate experience đều xuất hiện lần đầu nên dùng a/an, không dùng the.

Sửa lại
In conclusion, while museums and galleries can bring a different overall experience with the unique surroundings and atmospheres, enjoying online can also offer an adequate experience and foster the digitalization process in preserving works of art for future offspring.

Điểm mạnh: câu phức dài mà sạch lỗi

"there are several art projects that make use of virtual reality and technology in numerous innovative and astonishing ways in order to protect and pass down these great works for future generations"

Đây là câu 32 từ hoàn toàn không lỗi và là mẫu đáng tự thưởng. Mệnh đề quan hệ that make use of… hoà hợp đúng với projects số nhiều, cặp động từ to protect and pass down song song đúng dạng, mệnh đề mục đích in order to gắn đúng chỗ. Chính câu này là mẫu mà câu dài ở đoạn trước cần bắt chước: cùng là dãy hai hành động, ở đây em giữ được cùng dạng còn ở kia thì không. Giữ nguyên kiểu viết này cho các câu ví dụ ở bài sau.

Để lên band 7
giữ nguyên độ phong phú cấu trúc như bài này, chỉ cần nâng tỉ lệ câu sạch từ 44% lên trên 70%, tức tối đa 4-5 câu có lỗi trên 16 câu. Làm ba lượt quét riêng sau khi viết xong: lượt 1 chỉ soi mạo từ và số của mọi danh từ đếm được (mỗi danh từ số ít phải có a/an/the/this đứng trước, sau this phải là danh từ số ít); lượt 2 chỉ soi giới từ sau động từ, thuộc lòng năm cặp của chính bài này là contribute to, help to, seek Ø, match Ø, require Ø; lượt 3 chỉ soi khung động từ, sau will và can phải có một động từ nguyên thể, và bị động hiện tại chỉ có are + V3 chứ không có be ở giữa. Bài sau thêm ít nhất một câu ghép although đủ hai vế trong cùng một câu để chứng minh khả năng nén logic.

Nguyễn Hà Phương

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 5.5) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Mở bài chưa theo kịp thân bài
  2. Sắp xếp ý — Đoạn thân 1 và đoạn thân 2 bị dính liền
  3. Từ vựng — expose còn sót lại ở kết bài
  4. Ngữ pháp — Câu duy nhất chưa sửa: make + ai đó + cannot
Trả lời đề Task Response7

Đã sửa: trụ kinh tế về đúng trục thật

"Secondly, museums are still necessary because an online website cannot bring foreign visitors and their tourism money to a city."

Ở bản trước, cả đoạn kinh tế không có một chữ online nào, nên mọi câu vẫn đúng y nguyên trong một thế giới không có Internet. Bản này khác thật, không chỉ khác chữ: che chữ online website đi thì câu mất luôn chủ ngữ và vỡ nghĩa. Quan trọng hơn, câu tiếp sau đóng được vòng lập luận — revenue from travel and tickets, which an online view cannot creat — vì vé và chi phí đi lại là loại doanh thu chỉ sinh ra khi người ta có mặt thật, nên lý do vì sao trang web không tạo ra được nó nằm ngay trong chính danh từ em chọn. Đây là chỗ khó nhất của đề và em đã kéo được nó về đúng chỗ.

Mở bài chưa theo kịp thân bài ★

"Visiting it directly can encourage people contribute to the economic growth."

Thân bài đã nâng lý do kinh tế lên đúng trục, nhưng câu giới thiệu lý do đó ở mở bài vẫn giữ nguyên cách nói cũ: che chữ online ở toàn bài thì câu này không đổi một chữ và vẫn đúng, tức là nó chỉ nói museums có ích cho kinh tế. Người đọc gặp mở bài trước, nên bị hứa ít hơn cái em thực sự làm được ở đoạn 3. Thêm nữa, chữ it đứng thay cho museums and art galleries mà bản trước còn nêu tên rõ, làm lý do thứ hai mờ hơn chính bản cũ.

Sửa lại
Visiting a museum in person also brings tourism money that an online website cannot bring.

Chưa sửa: giải thích vẫn dừng ở cảm giác

"Consequently, viewers may find it dull to view objects or artworks through online website and cannot feel the connection between their souls with the artworks."

Bản trước đã được nhắc đúng câu này, nhưng lần sửa chỉ đổi boring thành dullwatch thành view — hai chữ đó thuộc từ vựng, còn chỗ hỏng về lập luận thì vẫn nguyên. Bằng chứng vẫn là cảm giác: find it dullconnection between their souls không kiểm chứng được, nên không giải thích được vì sao bản online thiếu. Câu chủ đề ngay trên đã kể đúng ba thứ vật lý rồi, việc còn lại của câu này là nói màn hình làm mất chúng bằng cách nào.

Sửa lại
Consequently, viewers on a screen cannot see the real size of the object or the light the museum puts on it.

Ví dụ Louvre chưa so với bản online

"For example, the Louvre Museum in Paris attracted millions of visitors per year, and these visitors created a large amount of profit that contributed to the economic growth"

Câu chủ đề của đoạn đã đúng trục, nhưng ví dụ thì tụt lại: che chữ online ở toàn bài, câu này vẫn đúng nguyên vẹn, vì nó chỉ chứng minh museums kiếm được tiền. Phía đối lập đáp lại được ngay: trang web cũng bán vé ảo, cũng có quảng cáo. Ví dụ phải nêu một khoản chi mà người xem chỉ trả khi có mặt thật — vé vào cửa, vé máy bay, khách sạn — thì mới đỡ được lập luận của chính em.

Sửa lại
For example, those millions of visitors paid for tickets, flights and hotels, which a website cannot sell.

Câu thứ hai đoạn 1 lặp lại câu chủ đề

"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the quality color, brushstrokes or the real-life emotions authors want to convey and the surrounding decorations."

Đây là hệ quả của chính lần sửa: em thêm một câu chủ đề mới đã kể đủ color, brushstrokes and emotions, nhưng vẫn giữ nguyên câu cũ kể lại đúng danh sách ấy. Đoạn chỉ có bốn câu mà hai câu nói cùng một điều, nên không còn chỗ cho bước giải thích — thứ đang chặn band của bài. Câu này nên chuyển thành câu trả lời cho câu hỏi vì sao: màn hình làm mất màu và nét cọ bằng cách nào.

Sửa lại
Watching artworks on a screen cannot show the real color, because a photo changes it.

Chưa nhượng bộ mặt mạnh của bản online

Đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, nên phản đối hoàn toàn vẫn là lựa chọn hợp lệ — nhưng qua hai bản, bài chưa một lần thừa nhận bản online làm tốt việc gì (tra cứu, học từ xa, xem hiện vật ở nước khác). Vì vậy lập luận đọc như chưa cân nhắc phía kia. Một câu nhượng bộ ngắn rồi bẻ lại giới hạn của nó sẽ làm lập trường mạnh hơn, và cũng là dịp nói rõ museums cần thiết với ai, trong việc gì.

Sửa lại
Online galleries are useful for study, but they cannot replace the real museum visit.

Điểm mạnh: câu chủ đề đoạn 1 gọn hơn hẳn

"Firstly, watching artworks online cannot show the authentic color, brushstrokes and emotions that a public museum visit gives."

Bản trước phải đi qua chín chữ there are clear arguments to support the viewpoint that mới tới được ý chính; bản này đặt phép so sánh và ba chi tiết vật lý ngay trong câu đầu. Che chữ online đi thì câu thành vô nghĩa — đó là dấu hiệu chắc nhất cho thấy đoạn đang đánh đúng câu đề hỏi, chứ không phải đang kể công dụng của museums. Giữ đúng cách mở đoạn này cho mọi bài opinion sau.

Để lên band 8
(1) Sửa hai chỗ khung cho khớp thân bài — thêm vào câu thứ ba của mở bài và câu cuối kết luận cụm dạng <em>an online website cannot</em>, để cả ba phần bài nói cùng một trục. (2) Mỗi đoạn thân bài giữ đúng một câu trả lời được câu hỏi bản online mất chính xác cái gì, bằng thứ đo được (kích thước thật, ánh sáng trưng bày, vé vào cửa, vé máy bay) và bỏ hết <em>cannot feel</em>. (3) Cho ví dụ Louvre một khoản chi cụ thể — giá vé, tiền khách sạn — rồi nói ngay một trang web không bán được thứ đó. (4) Viết một câu nhượng bộ ngắn cho bản online rồi bẻ lại giới hạn của nó.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Câu trụ thứ hai ở mở bài đứng rời, it không rõ

"Visiting it directly can encourage people contribute to the economic growth."

Bản trước em nhồi cả hai lý do vào một câu thesis; bản này em tách ra, đó là hướng đúng — nhưng câu thứ hai bị bỏ rơi giữa đường. Nó không có từ nối nào cho biết đây là lý do THỨ HAI, nên đọc xong mở bài người đọc chỉ chắc chắn về một trụ (trải nghiệm thật) và phải sang tới đoạn thân 2 mới biết bài còn một trụ nữa. Thêm nữa it không có chỗ trỏ: hai danh từ số ít gần nhất là an online imagea museum visit, đọc đúng mặt chữ thì thành đi thăm bức ảnh trên mạng. Câu báo trước trụ của bài là chỗ tuyệt đối không được để đại từ mơ hồ.

Sửa lại
In addition, visiting a museum directly can encourage people contribute to the economic growth.

Đoạn thân 1 và đoạn thân 2 bị dính liền ★

"Secondly, museums are still necessary because an online website cannot bring foreign visitors and their tourism money to a city."

Đây là chỗ đi lùi so với bản trước, và là chỗ em sẽ không tự thấy vì bản thân câu này viết tốt. Bản V1 tách rõ 4 đoạn bằng dòng trống; bản V2 chữ Secondly chỉ xuống dòng ngay sau ví dụ Mona Lisa mà không có dòng trống, nên trên trang giấy bài chỉ còn 3 khối chữ và khối giữa dài 217 từ mang hai ý hoàn toàn khác nhau (trải nghiệm thật, rồi tiền du lịch). Người chấm đọc theo mắt trước khi đọc theo chữ: một khối 217 từ bị coi là một đoạn không thống nhất, dù em đã có chữ Secondly đánh dấu. Câu này không cần sửa chữ nào — chỉ cần gõ Enter thêm một lần trước nó.

Câu thứ hai đoạn thân 1 lặp lại chính câu chủ đề mới

"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the quality color, brushstrokes or the real-life emotions authors want to convey and the surrounding decorations."

Bản trước, chi tiết đắt nhất của đoạn (color, brush line, cảm xúc) nằm ở chính câu này, và bản trước em được khen vì chuỗi ba nhịp: nêu ý → giải thích bằng chi tiết cụ thể → Consequently. Lần này em đã kéo đúng những chi tiết đó lên câu chủ đề — rất tốt — nhưng lại không viết lại câu này, nên nó lặp gần nguyên văn ba chữ vừa dùng xong (color, brushstrokes, emotions) và nhịp giữa của đoạn không còn đẩy bài đi bước nào. Đây là kiểu sửa được cái này thì mất cái kia: chi tiết duy nhất còn MỚI trong câu là the surrounding decorations, hãy để nó làm việc.

Sửa lại
On a screen, visitors also cannot feel the surrounding decorations or the real-life emotions authors want to convey.

In details vẫn sai dạng như bản trước

"In details, famous artworks and historical objects will make foreign visitors feel interested and attract them to travel to other countries to see the artwork."

Bản trước đã chỉ chỗ này rồi mà bản này giữ nguyên: chưa sửa. In details không tồn tại ở dạng số nhiều — phải là In detail, và trong bài học thuật thì More specifically tự nhiên hơn nhiều vì nó báo đúng việc câu sau sẽ nói chi tiết hơn câu trước. Từ nối sai dạng ngay đầu đoạn làm người đọc mất một nhịp tin vào bộ từ nối của cả bài, dù ba từ nối khác trong đoạn (As a result, For example) em dùng đúng chiều.

Sửa lại
More specifically, famous artworks and historical objects will make foreign visitors feel interested and attract them to travel to other countries to see the artwork.

Kết bài vẫn chồng hai từ nối that because

"In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer necessary that because only first-hand experiences give viewers the emotions, dedications, beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts."

Bản trước đã flag cụm that because, bản này chưa sửa. Hai từ nối khác loại đứng cạnh nhau: that mở một tân ngữ nữa cho disagree, còn because mở một lý do — người đọc không biết mệnh đề sau là bài đang phản đối tiếp hay đang giải thích. Cách chữa là chọn MỘT: bỏ that thứ hai, giữ because, và đặt dấu phẩy trước nó để tách hẳn hai nhịp — đúng công thức em đã làm rất tốt ở câu thesis mở bài. Bản trước em viết will no longer be necessary gọn hơn ở đúng chỗ này, lần này chữ be bị rơi mất, nên câu sửa mẫu lấy lại.

Sửa lại
In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer be necessary, because only first-hand experiences give viewers the emotions, dedications, beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts.

Firstly và Secondly vẫn là cặp duy nhất mở đoạn

"Firstly, watching artworks online cannot show the authentic color, brushstrokes and emotions that a public museum visit gives."

Phần sau chữ Firstly của câu này là câu mở đoạn tốt nhất của cả bài — nêu ngay chi tiết riêng, không có chữ nào rỗng. Việc còn lại chỉ là chữ đầu tiên: bản trước đã gợi ý bỏ cặp Firstly/Secondly và bản này vẫn giữ, nên chưa sửa. Hai từ này đúng nghĩa nhưng là cách đánh số máy móc: chúng chỉ nói câu này là câu thứ nhất, không nói nó quan trọng đến mức nào. Đổi sang cụm nêu trọng số thì cùng một nội dung được đọc là một lập luận có thứ bậc, và đoạn sau em mở bằng A second, equally strong reason is that… để thành một cặp.

Sửa lại
The most important reason is that watching artworks online cannot show the authentic color, brushstrokes and emotions that a public museum visit gives.

Điểm mạnh: thesis đã sạch, hai câu chủ đề đều đúng trục

"I strongly disagree, because an online image cannot recreate the real experience of a museum visit."

Đây là việc sửa thành công nhất của bản này, và là chỗ đáng ăn mừng. Bản trước em để lý do có chữ cannot nằm ngay sau disagree that nên hai lần phủ định cộng lại thành khẳng định, đọc đúng mặt chữ là em đang phản đối chính lý do của mình; lần này em tách làm hai nhịp — I strongly disagree, dấu phẩy, rồi because… — nên mở bài và đoạn thân 1 khớp nhau ngay từ mặt chữ, đúng như mẹo đã cho. Cộng thêm: cả hai câu chủ đề thân bài giờ đều có động từ chính, đều nói rõ bản online KHÔNG làm được việc gì (cannot show, cannot bring) chứ không chỉ nói bảo tàng tốt, và kết bài vẫn nhắc lại hai lý do theo đúng thứ tự đã trình bày, không thêm ý mới. Giữ nguyên cả ba thói quen này.

Để lên band 7
(1) Cách một dòng trống trước <em>Secondly</em> — trước khi nộp phải đếm được đúng 4 khối chữ, không phải 3. (2) Sửa đúng ba từ nối đang sai: <em>In details</em> thành <em>More specifically</em>, <em>that because</em> chỉ giữ lại <em>because</em>, và đổi cặp mở đoạn thành <em>The most important reason is that…</em> / <em>A second, equally strong reason is that…</em>. (3) Ở mở bài, nối câu trụ thứ hai vào bằng <em>In addition</em> và viết rõ danh từ thay cho <em>it</em> — mỗi câu chỉ để tối đa MỘT <em>it</em>. (4) Khi đã kéo chi tiết lên câu chủ đề, đọc lại câu thứ hai của đoạn: nếu nó lặp lại chính những chữ vừa dùng ở câu chủ đề thì phải viết lại thành một chi tiết MỚI.
Từ vựng Lexical Resource6

authors vẫn dùng cho hoạ sĩ

"the real-life emotions authors want to convey"

Bản trước em bị nhắc hai từ trong đúng cụm này, và em đã sửa đúng một nửa: expose nay thành convey — rất đúng, giữ nguyên. Nhưng authors thì vẫn còn: author là người viết sách hay bài báo, người vẽ tranh là artist hoặc painter. Chính em viết đúng the artist ở kết bài, nên đây là chỗ chỉ đổi một chữ là hết lỗi. Từ dùng sai nghĩa bị trừ nặng nhất trong phần từ vựng, và riêng nhóm này đang một mình giữ bài ở band 6.

Sửa lại
the real-life emotions artists want to convey

expose còn sót lại ở kết bài ★

"beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts"

expose nghĩa là phơi bày thứ đang bị che giấu hoặc có hại (expose a scandal), sắc thái ngược hẳn ý em muốn nói. Ở thân bài em đã đổi đúng thành convey, nhưng ở kết bài thì vẫn để expose — cùng một từ, sửa một chỗ mà bỏ chỗ kia, lặp lại đúng thói quen của bản trước. Câu này còn hai lỗi dạng từ cũ chưa sửa: work of arts phải là works of art (số nhiều đặt ở work, và chính em viết đúng ở mở bài rồi lại sai ở kết bài), còn dedications ở nghĩa sự tận tâm là danh từ không đếm nên viết dedication. Quy tắc: sửa một từ thì phải tìm hết mọi lần từ đó xuất hiện trong bài.

Sửa lại
beauty the artist wants to convey in an objects or works of art

watching artworks lặp lại ở câu mới

"watching artworks online cannot show the authentic color"

watch dành cho thứ chuyển động hoặc diễn ra theo thời gian (watch a film, watch a match); tranh và cổ vật đứng yên nên tiếng Anh dùng view, look at, see. Ở đúng câu bị nhắc bản trước, em đã đổi thành view — rất tốt. Nhưng cả bài vẫn còn 3 lần watching artworkswatching it online, trong đó một lần nằm ngay câu chủ đề em mới viết thêm, nên số lần dùng sai không giảm chút nào. authentic color ngược lại là điểm sáng: em lấy đúng từ danh sách mẹo bản trước.

Sửa lại
viewing artworks online cannot show the authentic color

online website tăng từ 1 lên 2 lần

"an online website cannot bring foreign visitors and their tourism money to a city"

website đã hàm ý trực tuyến rồi, nên online websitedư nghĩa — bản trước em dùng 1 lần và đã bị nhắc, bản này thành 2 lần vì câu mới lại lặp lại nó. Đáng tiếc, vì em có sẵn cụm đúng online platforms ngay trong bài. tourism money cho thấy em đã với tới cụm tourism revenue trong mẹo cũ nhưng chưa tới đích: money là từ hội thoại, tiền do khách du lịch mang lại gọi là tourism revenue hoặc tourist spending. Ngược lại foreign visitors đã sửa đúng cả 2 lần, đúng như yêu cầu bản trước.

Sửa lại
an online platform cannot bring foreign visitors and their tourism revenue to a city

creat và it beauty là lỗi soát bài

"real museums create revenue from travel and tickets, which an online view cannot creat"

Bản trước em viết createcreated đủ 4 lần không sai chính tả lần nào; bản này lại thiếu chữ ecreat — mà bản đúng create nằm ngay đầu cùng câu đó, cách có bảy chữ. Đây là lỗi mới do sửa bài sinh ra, không phải lỗi có sẵn. Cùng loại là they can feel it beauty directly: phải là its beauty, và chính em viết đúng its influences ở cuối cùng câu ấy. Hai chỗ này không phải do em không biết từ, mà do bài chưa được đọc lại một lượt trước khi nộp.

Sửa lại
real museums create revenue from travel and tickets, which an online view cannot create

the quality color là cụm mới bị sai

"cannot feel the quality color, brushstrokes"

brushstrokes ở đây là điểm sáng thật: bản trước em viết brush line, giờ đã đúng và dùng đúng cả 3 lần. Nhưng cũng chính cụm này bản trước là the real color, nay đổi thành the quality colorđây là đi lùi. quality đặt trước danh từ theo kiểu này là giọng quảng cáo (quality service), còn ý em muốn nói là màu đúng như bản gốc: the true colors, the actual colors, hoặc dùng lại chính chữ authentic em đã viết ở câu trước. Thêm nữa màu thì nhìn chứ không feel: feel chỉ đi với chất liệu bề mặt (feel the texture) hoặc cảm xúc.

Sửa lại
cannot see the authentic color, brushstrokes

Điểm mạnh và một chỗ vô tình mất đi

"only first-hand experiences give viewers the emotions"

Em áp đúng mẹo cũ ở đây: first-hand experiences thay cho real life experiences, và chữ real cả bài giảm từ 6 lần xuống 4 lần — đúng hướng. Hai quy ước văn viết vẫn đạt tuyệt đối: không viết tắt lần nào (cả 7 lần cannot đều viết đủ), không dùng chữ số, và bài không có thành ngữ nào. Nhưng có một chỗ vô tình mất: bản trước em có động từ replace — đúng là từ trung tâm của đề, vì đề hỏi bản online có thay thế được museums hay không — còn bản này viết lại câu và replace biến mất, không còn lần nào. Sửa bài là sửa chỗ sai, không phải bỏ luôn từ khó đã dùng đúng: lần sau giữ cannot replace làm trục, chỉ chữa dạng động từ. Hai cụm cũ In detailsboost up the tourism system cũng còn y nguyên dù mẹo cũ đã yêu cầu tra Google — viết In detailboost the local tourism industry.

Gợi ý luyện tiếp
Để lên band 7, làm ba việc đo được. Một, thay hết bốn từ đang chặn band: authors thành artists, expose ở kết bài thành convey, watching artworks thành viewing artworks (3 chỗ), online website thành online platforms (2 chỗ). Hai, viết lại hai cụm nói về tiền cho đúng giọng học thuật: tourism money thành tourism revenue, boost up the tourism system thành boost the local tourism industry; rồi đổi 2 trong 4 lần contribute to the economic growth thành generate tourism revenue và strengthen the local economy. Ba, trước khi nộp đọc ngược từ câu cuối lên và chỉ soát bốn chỗ hình thức creat, it beauty, dedications, work of arts — cả bốn đều có bản đúng nằm ngay trong bài em, chỉ cần một lượt đọc lại là bắt được.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Nhóm lỗi động từ sau modal đã sạch 13/13

"I strongly disagree, because an online image cannot recreate the real experience of a museum visit."

Bản trước em sai 5/5 chỗ kiểu cannot recreated, cannot replaced, it can attracts, it will created, can attracts. Bản này có 13 chỗ dùng can/cannot/will/mayđúng cả 13, không sót chỗ nào. Đáng khen hơn nữa là chính câu nêu lập trường: bản trước nó chồng hai vị ngữ nên đọc đúng mặt chữ, câu đang nói ngược lại điều em muốn nói; bản này em tách thành hai câu ngắn và nghĩa đã đúng hẳn. Em còn thêm được một cấu trúc khó hơn cả bản trước: revenue from travel and tickets, which an online view cannot creat — mệnh đề quan hệ có chủ ngữ riêng bên trong, đây là mức band 7. Một lưu ý để lần sau tốt hơn: mấy khung khó bị vỡ ở bản trước (the main reason why … is that) em xử lý bằng cách xoá hẳn rồi viết lại cho an toàn chứ không chữa chúng — sửa bài không có nghĩa là viết đơn giản hơn, hãy giữ cấu trúc khó và chỉ sửa đúng chỗ sai.

Câu duy nhất chưa sửa: make + ai đó + cannot ★

"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the quality color, brushstrokes or the real-life emotions authors want to convey and the surrounding decorations."

Đây là câu gần như không đổi so với bản trước — em chỉ thay real color thành quality color, brush line thành brushstrokes, expose thành convey, còn lỗi ngữ pháp thì còn nguyên. make chỉ nhận ba loại bổ ngữ sau tân ngữ: động từ trần (make sb do), tính từ (make sb happy) hoặc quá khứ phân từ. Nó không nhận một mệnh đề có cannot, nên khung câu vỡ ngay giữa câu. Vì ý phủ định không diễn đạt được bằng động từ trần sau make, cách gọn nhất vẫn là chuyển sang tính từ: make visitors unable to feel. Hai điểm cũ cũng còn: visitors, viewers là hai từ đồng nghĩa đứng cạnh nhau không có and — chọn một từ thôi; và and the surrounding decorations vẫn bị đẩy ra sau mệnh đề authors want to convey nên đọc như thứ mà tác giả muốn truyền tải.

Sửa lại
Watching artworks through online platforms will make visitors unable to feel the quality color, brushstrokes, surrounding decorations or the real-life emotions authors want to convey.

Chỗ đi lùi: mất chữ be trong câu kết

"In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer necessary that because only first-hand experiences give viewers the emotions, dedications, beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts."

Đây là chỗ đi lùi duy nhất của bài, và em cần biết vì em sẽ không tự thấy: bản trước em viết ĐÚNG will no longer be necessary, bản này mất chữ be. necessary là tính từ, nó không tự làm vị ngữ được — sau will phải có một động từ, và với tính từ thì động từ đó là be. Ngay câu đầu bài em vẫn viết đúng will no longer be necessary, nên đây là chữ bị rơi lúc viết lại chứ không phải do không biết. Phần còn lại của đoạn kết thì chưa sửa gì so với bản trước: i vẫn viết thường (trong khi mở bài em viết đúng I strongly disagree); that because vẫn là hai từ nối chồng nhau, mỗi từ mở một loại mệnh đề khác nhau — bỏ that, giữ because và thêm dấu phẩy trước nó; an objectswork of arts vẫn lệch số ít/số nhiều.

Sửa lại
In conclusion, I disagree that museums and art galleries will no longer be necessary, because only first-hand experiences give viewers the emotions, dedications and beauty the artist wants to expose in an object or work of art.

Sau encourage phải có to + động từ trần

"Visiting it directly can encourage people contribute to the economic growth."

Sau encourage, tân ngữ đi kèm luôn cần to + động từ trần: encourage people to contribute. Ở đây thiếu hẳn to nên câu có hai động từ chia đứng liền nhau (encouragecontribute) và người đọc không biết vế nào là vị ngữ chính. Bản trước em cũng thiếu đúng chữ to này (encourage people go to museums), nên đây là nhóm lỗi lặp qua hai bản. Câu cuối bài có lỗi ngược lại: encouraging people to visiting — có to nhưng động từ lại ở dạng -ing; sau to của động từ nguyên thể luôn là dạng trần, phải là to visit. Đây là nhóm lỗi chặn em rõ nhất vì nó rơi đúng vào câu lập trường và câu cuối bài.

Sửa lại
Visiting it directly can encourage people to contribute to the economic growth.

Thiếu mạo từ và giới từ lệch trong một câu tốt

"Consequently, viewers may find it dull to view objects or artworks through online website and cannot feel the connection between their souls with the artworks."

Hai lỗi nhỏ nằm trong một câu mà em dùng cấu trúc rất tốt. website là danh từ đếm được số ít nên phải có mạo từ: an online website (hoặc để số nhiều online websites). Còn between luôn đi với and, không đi với with: the connection between their souls and the artworks. Cả hai đều không làm hỏng nghĩa, nhưng chúng chính là nhóm lỗi khiến bài chưa đạt được mức phần lớn câu sạch lỗi. Điều đáng ghi nhận: find it dull to view — em giữ đúng cấu trúc find + it + tính từ + to V từ bản trước, đây là dấu hiệu band 6 trở lên.

Sửa lại
Consequently, viewers may find it dull to view objects or artworks through an online website and cannot feel the connection between their souls and the artworks.

Đã sửa phần khó, chỉ sót chữ its

"For example, many visitors go to the Louvre to see the real size and brushstrokes of the Mona Lisa, because they can feel it beauty directly,while viewers watching it online may feel the artwork is common and cannot understand its influences."

Câu này là ví dụ tốt nhất cho việc em sửa được phần KHÓ. Bản trước vế sau không có chủ ngữ nào (while watching it online may feel it common) nên người đọc không biết AI đang thấy nó bình thường; bản này em thêm viewers và đổi thành may feel the artwork is commonđúng hoàn toàn. Vế trước cũng vậy: why people visiting Lourve Museum (thiếu động từ chia) đã được viết lại thành many visitors go to the Louvre. Chỉ còn sót một chữ mà bản trước đã nhắc: it beauty phải là its beautyit không đứng trước danh từ được, dạng sở hữu là its, và chính em viết đúng its influences ở cuối câu này. Thêm một chỗ cần khoảng trắng sau dấu phẩy: directly,while.

Sửa lại
For example, many visitors go to the Louvre to see the real size and brushstrokes of the Mona Lisa, because they can feel its beauty directly, while viewers watching it online may feel the artwork is common and cannot understand its influences.

Động từ thứ hai sau and và dấu chấm cuối đoạn

"That source of income contributes directly to the economic growth and boost up the tourism system."

Hai động từ nối bằng and thì dùng chung một chủ ngữ, nên cùng phải chia theo chủ ngữ đó. Chủ ngữ ở đây là That source of income (số ít) → contributes đã đúng, nhưng boost phải thành boosts. Mẹo kiểm rất nhanh: đọc chủ ngữ với TỪNG động từ một — that source of income boost nghe sai ngay. Câu ví dụ đứng liền sau đó còn thiếu dấu chấm cuối (…contributed to the economic growth rồi hết đoạn); đây là dấu chấm duy nhất bị thiếu trong cả bài nên sửa rất nhanh.

Sửa lại
That source of income contributes directly to the economic growth and boosts up the tourism system.
Để lên band 7
gạch chân mọi chữ encourage, make, help, let trong bài rồi kiểm từ ngay sau tân ngữ — encourage và help thì phải có to + động từ trần (encourage people to contribute), còn make và let thì KHÔNG có to (make visitors feel); bài này sai 3/3 chỗ, mục tiêu bài sau là 0/3. Tiếp theo, đọc riêng đoạn kết một lần nữa như thể đó là một bài mới: hai câu kết của bài này chứa 6 trong 13 lỗi, tức gần một nửa số lỗi dồn vào 15% số chữ — em đang hết sức trước khi tới đoạn cuối. Cuối cùng, mỗi chữ and nối hai động từ thì đọc chủ ngữ với TỪNG động từ một (that source of income contributes… / that source of income boosts…), và kiểm dấu chấm cuối của cả 4 đoạn trước khi nộp.

Quách Nam Khánh

Overall
6.5
TR6
CC7
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Ý bảo tồn chưa nối lại với chuyện online
  2. Sắp xếp ý — Tham chiếu mờ: these two areas, visitors vs individuals
  3. Từ vựng — "Exhibition" là cả cuộc trưng bày, không phải một hiện vật
  4. Ngữ pháp — Nối "and" giữa hai nhánh khác loại
Trả lời đề Task Response6

Ý sắc nhất bị nêu rồi bỏ giữa đường

"In addition to preservation, physical museums and art galleries attract visitors who had never known about a nations' heritage while individuals may only search for historical information if they had already known about their existence."

Đây là ý hay nhất và riêng nhất của bài: kênh online muốn tìm gì phải gõ được tên thứ đó ra, nên nó chỉ với tới người đã biết; còn museum thì với tới cả người chưa biết gì. Nhưng em chỉ khẳng định điều đó trong một câu rồi đi luôn: không có câu nào giải thích vì sao museum làm được (nằm ở trung tâm thành phố, đoàn học sinh và khách du lịch đi ngang, bước vào rồi mới gặp hiện vật). Người đọc nhận được một lời tuyên bố, chưa phải một lập luận. Từ nối In addition to preservation còn hạ ý này xuống hàng phụ của ý bảo tồn, làm mất hẳn sức nặng nó đáng có.

Sửa lại
Visitors can walk into museums and see ancient objects they never knew, while online individuals must know an object before they search for it.

Ý bảo tồn chưa nối lại với chuyện online ★

"Furthermore, museums and art galleries are vital for preservation and to widespread cultural uniqueness. Providing physical objects from historical era encourages the new generation to understand and maintain their distinct tradition, enabling them to connect with their nations' heritage."

Em thử che hết chữ online / internet / screen rồi đọc lại hai câu này: chúng vẫn đúng nguyên vẹn, không mất một chữ nào. Đó là dấu hiệu chắc chắn rằng hai câu này đang trả lời câu "museums có ích không?" — chứ không phải câu đề hỏi là "xem được online rồi thì museums còn cần nữa không?". Đề không tranh chấp việc museums có ích; đề tranh chấp việc bản online có thay được hay không. Đáng tiếc là đây lại là ý duy nhất em viết đủ ba bước và duy nhất được nhắc lại ở kết bài, nên toàn bộ công sức phát triển ý và cả lời chốt cuối bài đều đứng trên nền chưa trả lời đúng câu hỏi.

Sửa lại
Online platforms cannot preserve ancient objects, so museums are still necessary for the new generation.

Ví dụ Việt Nam đỡ sai ý

"For instance, Vietnam still maintains a vast number of traditional museums and art galleries so that the new generation can connect with their cultural uniqueness and understand more about their ancestors' lives."

Ví dụ này đứng ngay sau ý "museums với tới người chưa từng biết di sản", nhưng nội dung nó chở lại là bảo tồn / kết nối bản sắc — tức nó đỡ cho ý khác. Kết quả là ý sắc nhất của bài thực chất không có ví dụ nào, còn người đọc thì tưởng đã có. Bản thân ví dụ cũng còn chung chung: a vast number of là lượng ước lệ, không tên museum, không tên hiện vật, không một chi tiết nào kiểm chứng được.

Sửa lại
For instance, museums in Vietnam show ancient bronze drums to a generation that would never search for them online.

Câu phản biện chỉ tuyên bố, không nêu lý do

"Nevertheless, this accessibility only facilitates learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries."

Đây là câu quan trọng nhất cả bài: chỗ duy nhất em quay đầu về quan điểm của mình sau khi đã nhượng bộ rất mạnh cho phía internet. Nhưng câu này chỉ tuyên bố kết luận (cannot completely replace) mà không đưa một lý do nào. Vì ngay trước đó em vừa thừa nhận online cho deep and systematic knowledge, gánh nặng chứng minh đang nằm ở phía em, và câu này chưa gánh. Đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, nên muốn nói "không thay thế hoàn toàn được" thì phải chỉ rõ: cái gì bị thay và cái gì không.

Sửa lại
Nevertheless, the internet can replace the description beside an exhibition, but it cannot replace standing in front of the real object.

Trải nghiệm thật dừng ở chữ unique

"First and foremost, real-life experiences provided by these two areas are unique as visitors can see ancient objects by their eyes while individuals can only see historical artifacts or art works via a screen if museums and art galleries vanished."

Câu này đi đúng hướng: mệnh đề if museums and art galleries vanished cho thấy em hiểu đề đang hỏi về chuyện thay thế, và cặp by their eyes / via a screen là một so sánh hai kênh thật. Nhưng em chỉ đặt tên hai kênh mà chưa nói xem lên màn hình thì mất cái gì. Từ đỡ duy nhất là unique — đó là một cái nhãn, không phải một cơ chế. Với đề này, có cơ chế nghĩa là nói được kích thước thật, chất liệu, nét cọ, hay cách ánh sáng chiếu lên hiện vật.

Sửa lại
A screen cannot show the real size of ancient objects, while visitors in museums can see them with their own eyes.

Ví dụ nêu công cụ, chưa nêu nguồn

"For example, applications such as Google and Safiry provide countless websites for individuals who want to find the explanation of the origins and function of the artificial objects."

Ví dụ này nêu công cụ tra cứu chứ chưa nêu nguồn nội dung nào, và chưa nói người học rút ra được cái gì về hiện vật nào. Có tên riêng không có nghĩa là ví dụ đã cụ thể: countless websites vẫn là lượng ước lệ, không kiểm chứng được. Câu trước đó của em đã giải thích rất tốt (how, when and why the ancient object was made), nên ví dụ chỉ cần đóng đinh ý đó bằng một trường hợp có tên là đủ mạnh.

Sửa lại
For example, the British Museum website can provide the origins of an ancient object and even a video, while its exhibitions have only a long description.

Điểm mạnh: quan điểm rõ và giữ nguyên tới cuối

"I believe that physical museums and art galleries are still necessary because they bring real-life experiences and preservation despite the fact that online platforms provide wider information."

Đây là việc em làm rất chuẩn và cần giữ nguyên cách viết này ở các bài sau. Quan điểm được nói thẳng ngay câu thứ hai của mở bài, có cả phần nhượng bộ gọn (despite the fact that...), rồi được giữ y nguyên qua thân bài, qua câu phản biện cuối đoạn 3, tới kết bài — không một chỗ nào đảo chiều hay mờ đi. Em cũng không hề rơi vào kiểu "it depends on many factors" làm mất lập trường. Việc duy nhất nên chỉnh: hai lý do em hứa ở đây (real-life experiences and preservation) thì lý do thứ hai chưa trả lời đúng câu đề hỏi — nếu thay bằng hai chức năng mà bản online không cầm được thì mở bài sẽ tự ép hai đoạn thân bài đi đúng hướng.

Để lên band 7
(1) viết thêm 2–3 câu giải thích cho ý "museums với tới người chưa từng biết di sản" — nói rõ vì sao (museum nằm ở trung tâm thành phố, đoàn học sinh và khách du lịch đi ngang, người ta bước vào rồi mới gặp hiện vật), rồi đổi ví dụ Vietnam thành ví dụ của chính ý này với TÊN museum và TÊN một hiện vật cụ thể. (2) Mỗi ý viết xong hãy che chữ "online / the internet / screen" rồi đọc lại: nếu câu vẫn đúng y nguyên thì thêm một mệnh đề nói bản online không làm được gì — áp ngay cho ý bảo tồn. (3) Câu phản biện cuối phải nói rõ CÁI GÌ bị internet thay và CÁI GÌ không, thay vì chỉ viết "cannot completely replace". Đo được: sau khi sửa, mỗi ý phải có tối thiểu 1 câu giải thích cơ chế + ít nhất 2 ý có ví dụ nêu được tên riêng cụ thể.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7

Một khuôn tương phản dùng lại ba lần

"Physical museums or galleries may solely bring a long description bellow the exhibitions while individuals can search for their origins, explanation or even a long attractive video explaining about the exhibitions."

Cả ba lần bài so sánh bảo tàng thật với online, em đều dùng đúng một khung: mệnh đề chính + while individuals + (đôi khi) mệnh đề if. Lần đầu ở đoạn 2 (while individuals can only see historical artifacts), lần hai vẫn ở đoạn 2 (while individuals may only search for historical information), lần ba là câu này. Từng câu đúng logic tương phản, nhưng khi một khuôn quay lại tới lần thứ ba thì người đọc thấy máy móc chứ không thấy được dẫn dắt — và đây chính là thứ đang giữ điểm liên kết của em lại. Đổi phương tiện tương phản, không đổi ý.

Sửa lại
Physical museums or galleries may solely bring a long description below the exhibitions. Online sources, by contrast, offer the origins, explanation or even a long video about the same exhibitions.

Tham chiếu mờ: these two areas, visitors vs individuals ★

"real-life experiences provided by these two areas are unique as visitors can see ancient objects by their eyes while individuals can only see historical artifacts or art works via a screen if museums and art galleries vanished"

Hai chỗ tham chiếu bắt người đọc phải dừng lại đoán. Thứ nhất, these two areas gọi bảo tàng và phòng trưng bày là "areas" — người đọc phải quay lên đếm "hai cái nào", mà museums là nơi/thiết chế chứ không phải "areas". Thứ hai, em tách visitorsindividuals như hai nhóm người khác nhau, nhưng thực ra đó là cùng một nhóm ở hai tình huống: đi xem thật và xem qua màn hình. Người đọc phải tự dựng lại điều đó, và em lặp cách viết này ở cả ba câu so sánh.

Sửa lại
The real-life experience these museums provide is unique, because visitors see the ancient objects themselves. Without museums, people could only see them on a screen.

For instance minh họa cho ý cách đó hai câu

"For instance, Vietnam still maintains a vast number of traditional museums and art galleries so that the new generation can connect with their cultural uniqueness and understand more about their ancestors' lives."

For instance hứa với người đọc rằng ví dụ sẽ minh họa cho câu ngay trước nó. Câu ngay trước nói: bảo tàng khiến người chưa từng biết về di sản vẫn tiếp xúc được với nó. Nhưng ví dụ Việt Nam lại nói về việc thế hệ mới kết nối với văn hóa — đó là ví dụ cho ý bảo tồn ở hai câu trước đó, và còn lặp lại gần nguyên cụm connect with their nations' heritage. Kết quả: mạch đoạn xoắn lại về ý cũ ngay khi vừa mở ý mới, còn ý mới thì không có ví dụ nào đỡ.

Sửa lại
For instance, many Vietnamese people visit a traditional museum by chance and learn about their ancestors' lives, which they would never search for online.

Kết bài rơi mất một trong hai lý do

"because they play a vital role in preservation and wide spreading culture identity and uniqueness"

Mở bài của em hứa hai lý do: real-life experiencespreservation. Thân bài giao đủ cả hai. Nhưng kết bài chỉ tổng kết một lý do — real-life experiences, tức lý do mạnh nhất và trực diện nhất với đề, biến mất. Đây không phải lỗi thiếu nội dung mà là lỗi đóng vòng: người đọc rời bài với ấn tượng bài chỉ có một lý do, dù em đã viết hai.

Sửa lại
because they provide real-life experiences and play a vital role in preservation and spreading cultural identity

Câu chủ đề hứa hai ý, đoạn giao ba ý

"On the one hand, museums and art galleries play a crucial role in providing physical experiences and conservation."

Câu chủ đề này tốt — nó tự đứng được và đặt tên đúng hai nhánh. Vấn đề là đoạn sau đó giao ba nhánh: trải nghiệm trực tiếp, bảo tồn, và thêm một ý mới rất hay ở cuối đoạn (bảo tàng khiến người chưa từng biết về di sản vẫn tiếp xúc được với nó). Ý thứ ba không được báo trước và bị nhồi vào cuối một đoạn đã dài 6 câu, trong khi đoạn thân bài sau chỉ gánh 1 ý — hai đoạn lệch tải rõ. Cách rẻ nhất là đếm lại số nhánh rồi cho câu chủ đề bao đủ.

Sửa lại
On the one hand, physical museums and art galleries offer real-life experiences, preservation and even chance discoveries that online platforms cannot provide.

ĐIỂM MẠNH: câu nêu quan điểm dự báo được cả bài

"I believe that physical museums and art galleries are still necessary because they bring real-life experiences and preservation despite the fact that online platforms provide wider information."

Đây là câu tốt nhất bài về mặt tổ chức. Nó làm cùng lúc ba việc: nói rõ lập trường (still necessary), đặt tên hai lý do sẽ triển khai, và báo trước cả phía đối lập bằng despite the fact that. Nhờ vậy người đọc dự đoán được chính xác hai đoạn thân bài sắp tới — và bài giao đúng như thế. Giữ nguyên công thức này: I believe that X because A and B, despite the fact that Y.

ĐIỂM MẠNH: đoạn nhượng bộ được kéo về lập trường

"Nevertheless, this accessibility only facilitates learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries."

Nhiều bạn viết đoạn nói về phía đối lập rồi để nó kết thúc ở chỗ đang ca ngợi phía đó, làm người đọc tưởng bài đổi lập trường. Em không mắc lỗi đó: Nevertheless dùng đúng chiều và đặt đúng chỗ để xoay đoạn về lại quan điểm của mình trước khi sang kết bài. Thêm nữa, this accessibility là một cách tham chiếu gọn và rõ — nó gói cả đoạn trên thành một danh ngữ thay vì lặp lại "the internet provides wider information".

Để lên band 8
(1) Đếm khuôn câu khi viết — một khuôn tương phản chỉ dùng ĐÚNG MỘT lần trong bài; lần thứ hai phải đổi sang whereas, by contrast, unlike hoặc tách thành hai câu. Bài này em dùng khuôn "while individuals" ba lần, mục tiêu bài sau là tối đa một lần. (2) Mỗi lần so sánh chỉ dùng MỘT tên gọi cho MỘT nhóm người: đã gọi visitors thì đừng đổi sang individuals ở nửa sau câu. (3) Viết kết bài xong, đọc lại câu nêu quan điểm và đếm số lý do — mở bài hứa 2 lý do thì kết bài phải xuất hiện đủ 2 lý do đó.
Từ vựng Lexical Resource6

Museums là tổ chức, không phải "areas"

"real-life experiences provided by these two areas are unique as visitors can see ancient objects by their eyes"

Area nghĩa là vùng, khu vực, diện tích, hoặc lĩnh vực chuyên môn (the area of medicine). Museums và art galleries là tổ chức, nên phải gọi là institutions hoặc venues — người đọc gặp these two areas sẽ phải đoán ngược lại em đang nói tới cái gì. Trong cùng câu còn một cụm cố định bị lệch: cơ quan cảm giác luôn đi với with, nên là with their own eyes, không phải by their eyes. Sửa xong hai chỗ này thì cặp đối lập with their own eyesvia a screen ở nửa sau câu trở thành một điểm mạnh, vì nó chạm đúng câu hỏi của đề.

Sửa lại
Real-life experiences provided by these two institutions are unique, as visitors can see ancient objects with their own eyes.

"Exhibition" là cả cuộc trưng bày, không phải một hiện vật ★

"may solely bring a long description bellow the exhibitions"

Đây là cặp từ dễ lẫn quan trọng nhất của chủ đề này: an exhibition là cả cuộc trưng bày (một sự kiện, có ngày mở ngày đóng), còn an exhibittừng hiện vật được trưng bày. Em cần nghĩa thứ hai, vì mẩu mô tả nằm dưới hiện vật chứ không nằm dưới cả cuộc triển lãm. Lỗi này lặp 4 lần trong bài (hai lần ở câu này, một lần ở câu "an art or historical exhibitions", một lần ở kết bài), và vì đây là danh từ trung tâm của cả đoạn phản biện nên nó làm mờ toàn bộ phép so sánh hiện vật thật so với màn hình. Thêm hai chỗ nhỏ: museum displays chứ không brings một mô tả, và bellow nghĩa là gào lên — từ em cần là below.

Sửa lại
Museums or galleries may only display a long description below the exhibits.

"Artificial" nghĩa là giả, không phải hiện vật

"applications such as Google and Safiry provide countless websites for individuals who want to find the explanation of the origins and function of the artificial objects"

Artificial nghĩa là nhân tạo, đồ giả (artificial flowers) — ngược hẳn với ý em muốn nói. Từ đúng là historical objects hoặc artefacts, và chính em đã viết đúng historical artifacts ở đoạn trên, nên đây là lỗi chọn từ chứ không phải chưa biết từ. Đặt ở câu ví dụ thì hậu quả nặng hơn: người đọc hiểu thành "đồ giả", ngược lại chính lập luận bản gốc mới có giá trị của bài. Ngoài ra Google là search engine và Safari là browser, gọi chung là applications là quá rộng đúng lúc cần chính xác nhất; và Safiry là lỗi chính tả của Safari.

Sửa lại
Search engines such as Google and Safari give individuals countless websites explaining the origins and function of historical objects.

Không "bring" được sự bảo tồn

"they bring real-life experiences and preservation"

Bring đi với trải nghiệm là cách nói thông thường (bring joy); văn học thuật dùng offer hoặc provide an experience. Nặng hơn là bring preservation: preservation là kết quả của một hành động, không phải vật được mang tới, nên phải chuyển thành động từ có tân ngữ — preserve cultural heritage. Khi để nguyên danh từ trừu tượng, câu chỉ dán nhãn "bảo tồn" mà không nói bảo tồn cái gì. Cùng câu còn provide wider information: information không rộng hay hẹp, phải có danh từ phạm vi ở giữa là a wider range of information — lỗi này lặp lại ở câu mở đoạn hai.

Sửa lại
They offer real-life experiences and preserve cultural heritage.

"Cultural uniqueness" là nhãn tự đúc

"museums and art galleries are vital for preservation and to widespread cultural uniqueness"

Hai vấn đề. Thứ nhất, widespread chỉ làm tính từ (a widespread belief), không có dạng động từ, nên sau to phải là spread hoặc promote; lỗi này quay lại ở kết bài dưới dạng wide spreading. Thứ hai, cụm chuẩn của lĩnh vực là cultural identity, không phải cultural uniqueness — và em dùng cultural uniqueness 3 lần nhưng không câu nào nói cái uniqueness đó gồm những gì, nên nó chỉ là nhãn dán. Ở kết bài còn culture identity: danh từ dùng thay tính từ, phải là cultural identity.

Sửa lại
Museums and art galleries are vital for preservation and for spreading cultural identity.

"Delve into" phải đi với nguồn gốc, không đi với "information"

"enabling them to delve into information of an art or historical exhibitions"

Delve into là động từ ít gặp và em chọn đúng nghĩa (đào sâu tìm hiểu) — đây là nỗ lực đáng ghi nhận. Nhưng nó phải đi với chủ đề, nguồn gốc hay lịch sử: delve into the origins of, delve into the history of. Không ai delve into information, vì information đã là kết quả của việc đào sâu chứ không phải khối vật liệu để đào vào — tân ngữ sai làm cụm sang mất hiệu lực. Thêm nữa information of phải là information about, và an art phải là an artworkart là danh từ không đếm khi chỉ nghệ thuật nói chung.

Sửa lại
This enables them to delve into the origins of an artwork or a historical exhibit.

Điểm mạnh: bộ từ đối lập và hai quy ước đều đạt

"I believe that physical museums and art galleries are still necessary"

Chữ physical ở đây làm việc thật: nó dựng đúng trục đề (bản thật so với bản online) chứ không chỉ là từ trang trí, và em giữ bộ đối lập đó suốt bài với online platforms, via a screen, cannot completely replace. Những chỗ khác dùng tốt: it is undeniable that mở đoạn nhượng bộ rất đúng chỗ, this accessibility là cách gọi lại ý bằng danh từ hoá của văn học thuật, cùng với facilitates, attract visitors, a vast number of, nations' heritage. Hai quy ước bắt buộc em đều đạt trọn: không có một chữ viết tắt nào (viết đủ cannot hai lần) và không có chữ số hay phần trăm nào. Chính tả cũng chỉ 2 lỗi trong 396 từ — giữ nguyên mức này.

Để lên band 7
(1) Học và dùng đúng 2 cặp từ dễ lẫn của chủ đề này — "exhibition" là cả cuộc trưng bày còn "exhibit" là một hiện vật, "artificial" là nhân tạo/giả còn "artefact" là hiện vật; sửa xong 2 cặp này là bỏ được 2 trong 3 lỗi nặng nhất. (2) Đếm số lần dùng "provide/providing/provided": nếu quá 3 lần thì đổi ít nhất 2 lần sang "offer", "display", "give access to". (3) Chọn MỘT nhãn cho MỘT khái niệm rồi giữ suốt bài: đã dùng "historical objects" thì không đổi sang "ancient objects", đã dùng "heritage" thì không đổi sang "uniqueness". (4) Mỗi cụm học thuật phải kéo theo một chi tiết cụ thể: viết "a crucial role in conserving fragile originals" thay vì "a crucial role in conservation".
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Câu điều kiện lẫn hai loại thời

"individuals can only see historical artifacts or art works via a screen if museums and art galleries vanished"

if museums and art galleries vanished là quá khứ giả định — đây là điều kiện loại 2, nói về tình huống không thật. Nhưng mệnh đề chính lại dùng can, tức là loại 1, nói về chuyện có thật ở hiện tại. Nửa câu này giả định, nửa câu kia hiện thực, nên trục thời gian của lập luận bị lệch: người đọc tưởng bảo tàng đang biến mất thật. Hai loại điều kiện phải chọn một, không trộn: if + quá khứ thì mệnh đề chính bắt buộc would/could + V.

Sửa lại
If museums and art galleries vanished, individuals could only see historical artifacts or art works via a screen.

Nối "and" giữa hai nhánh khác loại ★

"Furthermore, museums and art galleries are vital for preservation and to widespread cultural uniqueness."

and chỉ nối được hai thứ cùng loại. Ở đây nhánh trước là for + danh từ (for preservation), nhánh sau là to + ... — hai loại khác nhau nên câu không có gì để nối. Nặng hơn: widespreadtính từ, không phải động từ, nên to widespread không tồn tại trong tiếng Anh và nhánh sau mất hẳn động từ. Cách chữa gốc là cho cả hai nhánh thành V-ing sau for. Cùng lỗi này lặp lại ở câu kết bài (in preservation and wide spreading culture identity) nên đây là một thói quen cần sửa, không phải nhỡ tay.

Sửa lại
Furthermore, museums and art galleries are vital for preserving and spreading cultural uniqueness.

Danh từ đếm được số ít cần mạo từ

"Providing physical objects from historical era encourages the new generation to understand and maintain their distinct tradition"

era là danh từ đếm được số ít nên không được đứng trần: phải là from a historical era, hoặc chuyển sang số nhiều from historical eras. Cùng lỗi này xuất hiện ở câu facilitates learning process (phải là the learning process) và ở mở bài there is no longer importance. Đây là loại lỗi lặp nhiều nhất trong bài — 5 câu, và cũng là loại dễ dọn nhất vì không cần đổi ý gì cả. traditions nên để số nhiều cho khớp với the new generation.

Sửa lại
Providing physical objects from a historical era encourages the new generation to understand and maintain their distinct traditions.

Quá khứ hoàn thành dùng cho việc chung

"physical museums and art galleries attract visitors who had never known about a nations' heritage"

Cả câu đang nói một điều chung, đúng ở hiện tại (attract, may search). had + V3 chỉ dùng khi có một mốc quá khứ khác để lùi trước nó — ở đây không có mốc nào, nên had never known đẩy nhóm khách tham quan vào một quá khứ đã đóng, làm câu đọc như đang kể chuyện cũ chứ không phải nêu quy luật. Phải là who have never known. Chỗ thứ hai trong cùng câu, if they had already known, cũng vậy: điều kiện thật thì dùng if they already know. Thêm nữa, a nations' heritage lệch số — a là số ít mà nations' là sở hữu số nhiều; một quốc gia thì dấu nháy đứng trước chữ s: a nation's heritage.

Sửa lại
Physical museums and art galleries attract visitors who have never known about a nation's heritage.

Giới từ sau danh từ và động từ tri giác

"visitors can see ancient objects by their eyes"

Nhìn bằng mắt mình thì dùng with, không dùng by: khuôn cố định là with their own eyes (by dành cho công cụ bên ngoài như by email, by train). Chữ own còn giúp em tạo đúng thế tương phản với via a screen ở nửa sau câu. Hai chỗ khác cùng họ lỗi này: information of ancient objects phải là information about — và chính em đã viết đúng information about ở câu 9 nên đây chỉ là chưa nhất quán; còn explaining about the exhibitions thì phải bỏ aboutexplain nhận thẳng tân ngữ.

Sửa lại
Visitors can see ancient objects with their own eyes.

Thiếu dấu phẩy trước "but" ở câu chốt

"this accessibility only facilitates learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries"

but it cannot... là một mệnh đề độc lập (có chủ ngữ it và động từ cannot replace), nên trước but phải có dấu phẩy. Thiếu dấu phẩy khiến but bị đọc dính vào mệnh đề rút gọn allowing individuals to..., và người đọc phải quay lại dò xem but đang đối lập với facilitates hay với allowing. Đây lại đúng là câu chốt lập trường của cả đoạn — chỗ cần rõ nhất. Quy tắc kèm theo: mệnh đề rút gọn chèn giữa câu phải có dấu phẩy ở cả hai đầu.

Sửa lại
This accessibility only facilitates the learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge, but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries.

Điểm mạnh: câu phức dựng đúng khuôn

"On the other hand, it is undeniable that the internet provides much wider information about historical objects and art works."

Đây là kiểu câu mà nhiều bạn cùng band viết sai: it is undeniable that + mệnh đề — chủ ngữ giả it đứng đầu, nội dung thật đẩy ra sau that. Em dùng đúng và tự nhiên, đây là dấu hiệu của band 7. Cùng nhóm điểm mạnh: ba mệnh đề rút gọn enabling them to... / allowing individuals to... đều gắn đúng chủ thể, chuỗi how, when and why ... was made giữ đúng thứ tự từ (không đảo thành how was it made), và On the one hand viết đủ chữ the. Chủ ngữ và động từ khớp nhau ở cả 14 câu. Giữ nguyên những chỗ này.

Để lên band 7
(1) Trước khi nộp, dò từng danh từ đếm được số ít trong bài và tự hỏi "đã có a/an/the chưa" — bài này trượt 3 chỗ (era, process, exhibition), và tuyệt đối không để "a/an" đứng trước danh từ số nhiều. (2) Nhất quán "information / description / explanation" + about, không dùng of — em đã viết đúng 2 lần ở câu 9 và câu kết, chỉ cần làm đúng cả 4 lần. (3) Mỗi chữ "and" đứng sau "for" hoặc "in", kiểm hai nhánh đã cùng dạng chưa: "for preserving and spreading", không "for preservation and to spread". (4) Viết trọn một câu điều kiện đúng cặp thời trong bài sau: "If museums vanished, visitors could only see art via a screen" — bài này thử 2 lần và sai cả 2, sửa được là đủ đưa số câu sạch lên ngưỡng band 7.

Mai Phuong

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Hai nhãn lập trường ngược nhau trong một câu
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 3 bỏ dở một nửa câu chủ đề
  3. Từ vựng — the developers — người đọc không hiểu là ai
  4. Ngữ pháp — Câu vỡ khung vì hai động từ chính
Trả lời đề Task Response6

Mở bài trả lời một câu hỏi dễ hơn

"give my own perception that museums and galleries still have important part in society"

Đề hỏi về sự thay thế: việc xem được online có làm museums thành không còn cần thiết hay không. Mở bài lại trả lời một mệnh đề khác — museums still have important part in society. Hai điều này không giống nhau: một người hoàn toàn có thể đồng ý rằng museums có vai trò quan trọng và vẫn tin rằng bản online đã làm chúng thành không cần thiết. Vì mệnh đề em chọn dễ hơn và không ai tranh chấp, nó mở đường cho đúng cái đoạn lệch hướng về GDP ở thân bài 2.

Sửa lại
In my own view, museums and galleries are still necessary and cannot be replaced by online art.

Hai nhãn lập trường ngược nhau trong một câu ★

"On the other hand, I partly agree with the view that public art museums are necessary and cannot be replaced."

partly agree là nhãn có mức độ, còn cannot be replaced là khẳng định tuyệt đối — hai thứ này không đứng chung một câu được. Nếu chỉ đúng một phần thì phần nào online thay được, phần nào không? Cả đoạn không nêu một giới hạn nào, nên chữ partly đọc thành đang lẩn tránh chứ không phải đang phân định. Thêm nữa, em đang đồng ý với mệnh đề do chính em viết ra (museums are necessary) chứ không phải phản đối mệnh đề của đề (museums will no longer be necessary).

Sửa lại
On the other hand, I do not agree that online art can replace the physical galleries for the audience.

Đoạn du lịch và GDP không chạm vào câu hỏi

"In addition, museums and galleries play a important role in the country's services income and contribute a lot in boosting the economic flow."

Thử che chữ online khỏi cả nửa đoạn này: chuỗi touristsGDP → Louvre vẫn đúng nguyên vẹn, không mất một chữ nào. Đó là dấu hiệu cho thấy đoạn đang trả lời câu hỏi museums có ích không — điều không ai tranh chấp — thay cho câu đề hỏi là online có làm museums thành không cần thiết hay không. Đáng tiếc vì đây lại là đoạn em viết đầy đủ nhất cả bài (có claim, có giải thích, có ví dụ), nhưng công phát triển ý đặt vào một lý do lệch hướng thì không được tính. Lý lẽ kinh tế còn dễ bị phản lại: website bán vé ảo và bản quyền ảnh cũng sinh doanh thu.

Sửa lại
In addition, museums earn money from tourists who travel to see the real objects, not the online photographs.

Lý do về texture dừng ở nửa đường

"People who come to the galleries can observe the paintings carefully, see the texture and colors that artists has added in the most detailed way."

Em chọn đúng thứ cần chọn: texture và các chi tiết nhỏ nhất chính là thứ màn hình khó tái tạo. Nhưng nửa còn lại của lập luận chưa được viết ra — không câu nào nói rằng một tấm ảnh trên màn hình không truyền được texture, rằng ánh sáng và độ phân giải màn hình làm phẳng lớp sơn. Thiếu nửa phủ định đó, đoạn chỉ còn nghĩa là "đi gallery thì xem kỹ được" — đúng, nhưng không trả lời đề. Ba câu của trụ này cũng gần như lặp lại nhau (observe carefully hai lần) chứ chưa đẩy ý đi tiếp.

Sửa lại
People who come to the galleries can see the real texture of the paint, unlike a photograph on a screen.

Ví dụ Louvre có tên nhưng rỗng chi tiết

"the Louvre museum in France attracts thousand of tourists around the world every year and earns so much money for the developers and also the communities"

Nêu tên Louvre là tốt, nhưng thông tin duy nhất ở đây là hút nhiều kháchkiếm nhiều tiền — đúng với gần như mọi museum lớn, nên nó không chứng minh riêng điều gì. Không hiện vật nào được gọi tên, và quan trọng hơn là không có câu nào giải thích vì sao khách vẫn tới dù ảnh đã có sẵn miễn phí trên mạng — mà đó mới là điều cần chứng minh. Ví dụ Wikipedia ở thân bài 1 mắc đúng bệnh này ở chiều ngược lại: chỉ nói chung là có nhiều thông tin, không nêu một hạng mục nội dung cụ thể nào.

Sửa lại
For example, a huge number of tourists still come to the Louvre museum in France every year to see the real size of the paintings, although these works of art are already online.

Tuyên bố tuyệt đối chưa có hàng rào

"everyone now can explore the origin, artists of all the paintings they love"

everyoneall the paintings là hai tuyên bố tuyệt đối, và người đọc chỉ cần một ngoại lệ là bác được (rất nhiều tác phẩm chưa từng được chụp và đưa lên mạng). Cụm every information freely ở câu ví dụ ngay sau đó cũng vậy. Trong Task 2, nói quá làm yếu lập luận chứ không làm mạnh — hãy thêm hàng rào many / most / tend to.

Sửa lại
many people can now explore the origin and the artists of the paintings they love

ĐIỂM MẠNH: so sánh trực diện online với gallery thật

"can bring some benefits for the audience that the physical galleries do not have"

Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề, và em nên nhận ra để làm lại có ý thức. Câu này không kể công dụng của online một cách rời rạc — nó đặt online cạnh gallery thật và nói rõ cái mà bên kia không có. Che chữ digital devices đi thì câu sụp ngay, đó chính là dấu hiệu của một lý do đúng trục. Cả thân bài 1 làm được điều này; việc cần làm là mang đúng cách viết ấy sang thân bài 2, nơi em đang bảo vệ lập trường của mình.

Để lên band 7
(1) Với mỗi lý do em viết, hãy tự che chữ online trong đầu — nếu câu vẫn đúng nguyên vẹn thì lý do đó chưa trả lời đề, phải thêm mệnh đề "và bản online không làm được việc này vì..." hoặc bỏ nó đi; trụ du lịch/GDP trong bài này là trụ phải sửa hoặc thay. (2) Cắt bớt nửa đoạn kinh tế, lấy chỗ đó viết sâu trụ texture theo đúng ba bước: museum cho thấy chi tiết gì → màn hình không cho thấy chi tiết đó vì sao → nên museum vẫn cần. (3) Dùng lại đúng động từ của đề trong mở bài và kết luận: đề nói replace / no longer necessary thì em phải viết cannot replace, đừng đổi sang important. (4) Nếu chọn đồng ý một phần thì viết ngay phạm vi ở cùng câu, ví dụ partly, for people who want to see the real object.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Đoạn 3 bỏ dở một nửa câu chủ đề ★

"In addition, museums and galleries play a important role in the country's services income and contribute a lot in boosting the economic flow."

Câu chủ đề của đoạn này hứa hai điều: museums are necessary cannot be replaced. Luận điểm đầu (chi tiết, texture, màu sắc chỉ thấy được khi đứng trước tranh thật) chống được cả hai điều. Nhưng luận điểm thứ hai này — doanh thu du lịch, GDP — chỉ chống được chữ necessary, và không có câu nào trong ba câu tiếp theo nối nó về chữ cannot be replaced. Hệ quả: nửa sau đoạn rời khỏi chính câu chủ đề của nó, người đọc phải tự bắc cầu giúp em — đây là lý do chính khiến mạch lạc của bài chưa lên được bậc kế tiếp.

Sửa lại
In addition, museums and galleries bring a tourist income to the country, which online websites cannot replace.

Kết bài thêm ý mới, nối sai chiều

"Therefore, communities can apply both online and offline art places to suit each circumstance and enjoy all its advantages to serve to each person's purpose."

Therefore tuyên bố câu này là hệ quả của câu trước. Nhưng câu trước là một khẳng định tuyệt đối (museums cannot be altered), còn câu này là một khuyến nghị phối hợp (dùng cả hai, tùy hoàn cảnh) — từ A không suy ra B, thực chất B đang làm mềm A. Nặng hơn: ý "dùng cả online lẫn offline" chưa từng xuất hiện ở bất kỳ đoạn thân bài nào, mà kết bài chỉ được đóng lại những gì đã chứng minh. Vì đây là câu cuối cùng, người đọc rời bài ở một ý chưa có bằng chứng.

Sửa lại
Online galleries can therefore serve each person's purpose, but they still cannot replace the physical museums.

Thesis chưa gọi tên luận điểm nào

"This essay would discuss on this case and give my own perception that museums and galleries still have important part in society."

Câu này làm được một việc (nêu lập trường) và bỏ một việc (báo trước bài sẽ chứng minh bằng gì). Gần nửa câu — This essay would discuss on this case and — là chữ đệm thủ tục, không mang thông tin. Vì mở bài không gọi tên hai luận điểm thật của bài (chi tiết vật lý, doanh thu du lịch), mỗi câu chủ đề phía sau không có dòng nào trong mở bài để trỏ về, nên mạch bài mờ hơn mức nó đáng được.

Sửa lại
This essay will argue that museums and galleries are still necessary for their physical details and their tourist income.

Ba câu liền nhau nói cùng một điều

"This can offer audience with a convenience and affordable way to watch their favourite artworks in wherever they want."

Đọc lại ba câu đầu của nhánh Firstly: câu nêu ý (đỡ mất thời gian và tiền đi lại), câu diễn giải cũng nói thế, rồi câu này tóm lại vẫn nói thế. Người đọc đi ba câu mà không nhận thêm thông tin nào, nên đoạn đứng lại một nhịp. Chỗ này không cần thêm từ nối, mà cần một câu cụ thể hóa: ai được lợi rõ nhất, trong hoàn cảnh nào.

Sửa lại
This can offer the audience around the world a way to watch the artworks they cannot come to see.

Đoạn dừng ngay tại ví dụ

"For example, Wiki Pedia, a website where people can search and collect every information freely, now are being used by many people around the world and are considered to provide lots of effective information about artworks."

Ví dụ đặt đúng chỗ (sau luận điểm, dẫn bằng For example) nhưng nó là câu cuối đoạn, và không có câu nào nối ví dụ trở lại luận điểm. Việc suy ra "vậy nên online tra cứu được nhiều hơn" bị đẩy sang cho người đọc. Đoạn 3 cũng dừng ở ví dụ Louvre y như vậy — em thêm một câu chốt cho cả hai đoạn là hết lỗi.

Sửa lại
This shows that everyone can now explore more artworks online than in one museum.

Đại từ sở hữu không rõ trỏ về đâu

"Secondly, people can discover more historical objects in their online services."

their ở đây không có tiền ngữ rõ: của người xem, của museums, hay của các website? Người đọc phải đoán. Bài còn một chỗ nữa cùng kiểu ở câu cuối: enjoy all its advantagesits số ít nhưng trỏ về both online and offline art places là hai thứ. Hai chỗ này thành một mẫu lỗi lặp lại, và độ chính xác của việc trỏ ngược là một trong những thứ giữ mạch lạc ở lại band hiện tại.

Sửa lại
Secondly, people can discover more historical objects on these art websites.

Điểm mạnh: khung tranh luận đóng trọn vẹn

"On the one hand, there are some clear reasons supporting for the view that public museums and galleries can be replaced by online art."

Đây là chỗ bài làm tốt và em nên giữ nguyên cách này. Câu mở đoạn nói rõ đoạn bàn gì và đang ở phía nào của tranh luận, rồi đoạn sau đóng cặp bằng On the other hand đúng chiều — người đọc luôn biết mình đang đọc quan điểm của người khác hay của em. Em còn đổi bộ từ nối giữa hai đoạn (Firstly/Secondly rồi To begin with/In addition) thay vì lặp một bộ, và lập trường giữ nguyên từ mở bài tới câu kết.

Để lên band 7
(1) Trong đoạn thân bài 2, thêm đúng một mệnh đề nối luận điểm kinh tế về lại vế "cannot be replaced" của câu chủ đề — chỉ cần "which online websites cannot replace" là mối nối đã liền. (2) Viết lại câu cuối kết bài để nó đi ra từ lập trường vừa chốt, không đưa thêm đề xuất mới, và thay Therefore bằng Even so / That said khi ý sau chỉ nới nhẹ ý trước. (3) Đặt luật cho mình: mỗi câu chủ đề chỉ nêu MỘT khẳng định; nếu có chữ and nối hai vế thì phải có bằng chứng cho cả hai vế. (4) Sau mỗi ví dụ, viết thêm một câu bắt đầu bằng This shows that... để kéo ví dụ về luận điểm.
Từ vựng Lexical Resource6

Dùng watch cho tranh và cổ vật

"watching historical objects via digital devices can bring some benefits for the audience"

Watch chỉ dùng cho thứ đang chuyển động hoặc đang diễn ra — watch a film, watch a match. Tranh và cổ vật thì không chuyển động, nên tiếng Anh dùng view, look at, observe hoặc examine. Đây là động từ trung tâm của cả đề bài này mà bài dùng sai 4 lần: câu này, rồi watch their favourite artworks, a sense of watching carefully, và watching objects through online devices ở câu kết. Điều lạ là ở câu 12 em đã viết đúng observe the paintings carefully — tức là em có từ đúng, chỉ chưa dùng nhất quán. Thêm nữa benefits đi với to chứ không phải for. Câu sửa dưới đây chỉ chữa nửa đầu câu — phần sau (that the physical galleries do not have is the save in…) là vấn đề dựng câu, không phải chọn từ.

Sửa lại
Firstly, viewing historical objects via digital devices can bring some benefits to the audience.

Thừa giới từ sau động từ ngoại động

"physical galleries offer audience with a sense of watching carefully to observe all the tiniest details"

Hai động từ gần nghĩa nhưng cấu trúc khác nhau và bài đang trộn chúng: provide somebody WITH somethingwith, nhưng offer somebody something thì không có with. Khuôn sai này xuất hiện 2 lần (câu 6 và câu 11), và cùng họ với discuss on, supporting for, contribute a lot in, serve to — tổng 8 lần trong bài, nên đây là lỗi hệ thống chứ không phải lỡ tay. Phần thứ hai, a sense of chỉ đi với cảm giác trừu tượng (a sense of belonging); cơ hội được xem kỹ thì phải là a chance to hoặc the opportunity to. Ngoài ra watching carefully to observe là ba lớp cùng một ý — observe đã bao gồm nghĩa xem kỹ rồi.

Sửa lại
To begin with, physical galleries offer the audience a chance to observe all the tiniest details.

the developers — người đọc không hiểu là ai ★

"earns so much money for the developers and also the communities"

Developer nghĩa là nhà phát triển bất động sản hoặc lập trình viên — Louvre không có ai như vậy. Người đọc đến đây thực sự không biết em đang nói tới ai, nên đây là lỗi làm hỏng nghĩa, không chỉ là kém tự nhiên. Đối tượng em muốn nói là bản thân bảo tàng và bên vận hành nó, nên viết the museum itself hoặc the institution. Kèm theo đó, earns so much money là cách nói hội thoại; ở câu bàn về doanh thu du lịch quốc gia thì dùng generates substantial revenue.

Sửa lại
It generates substantial revenue for the museum itself and also the local communities.

Câu kết dùng sai động từ của đề

"the role of public museums and galleries are significant to society and cannot be altered"

Alter nghĩa là sửa đổi một phần (alter a dress, alter a plan), không có nghĩa bị thứ khác thay thế. Từ đúng là replaced — và chính em đã dùng đúng cannot be replaced ở đầu đoạn 3, rồi đổi sang altered ở câu kết chỉ để tránh lặp từ. Hậu quả nặng vì đây là câu chốt lập trường của cả bài: đề hỏi museums có bị online thay thế hay không, viết cannot be altered thành ra trả lời một câu khác. Nguyên tắc an toàn: thà lặp một từ đúng còn hơn thay bằng từ sai nghĩa — lặp bị trừ nhẹ, sai nghĩa thì chặn band.

Sửa lại
In conclusion, while viewing objects through digital devices brings several benefits, public museums and galleries remain significant to society and cannot be replaced.

Tự dựng nhãn cho vật đã có tên

"Through a mobile phone or a digital surfaces"

Surfacebề mặt vật lý (the surface of the table), không bao giờ có nghĩa màn hình — từ đúng là screen. Đây là một trong 8 lần bài tự ghép nhãn mới thay vì dùng tên có sẵn của vật: online art (phải là online platforms), online services (online collections), searching website (search engines), services income (tourism revenue), art servicesart places (cultural institutions / art venues), online devices (digital devices). Mẹo kiểm: tra nguyên cụm trong dấu ngoặc kép trên Google Scholar, dưới 1.000 kết quả thì cụm đó không tồn tại. Trong câu này còn cần spend money ON, không phải for.

Sửa lại
Through a mobile phone or a digital screen, people can easily enjoy the paintings and do not need to spend time or money on travelling to the museums.

Văn nói lẫn vào bài học thuật

"Thanks to the variety of searching website"

Thanks to mang sắc thái hội thoại may mà có; bài thi luôn dùng owing to, due to hoặc as a result of. Cùng nhóm này bài còn có lots of, a lot, so much money, a huge amount of, a huge number of — 6 lần, và huge là kiểu từ nhấn trẻ con, học thuật dùng considerable hoặc substantial. Còn searching website thì không tồn tại: công cụ tìm kiếm tên tiếng Anh là search engines, danh từ ghép dùng search chứ không dùng dạng V-ing.

Sửa lại
Owing to the variety of search engines, everyone now can explore the origin and artists of all the paintings they love, which provides a great deal of knowledge and insights into art.

Điểm mạnh: từ chuyên ngành dùng chính xác

"see the texture and colors that artists has added"

Chỗ này em làm đúng và đáng khen. Texture là từ chuyên ngành hội hoạ (chất liệu, bề mặt sơn) và em dùng đúng ngữ cảnh — đây chính là loại từ giúp lập luận xem trực tiếp có sức thuyết phục. Ngay trước đó em cũng viết observe the paintings carefully, dùng đúng động từ cho vật tĩnh. Cộng thêm It is claimed that ở mở bài, physical galleries, affordable, significantly, boosting — vốn từ nền của em không hề yếu. Nếu bài sau em chỉ cần dùng nhất quán những từ đã biết này và thêm 6 cụm chuyên ngành bảo tàng, band từ vựng sẽ lên rõ rệt mà không cần học từ khó hơn.

Để lên band 7
(1) Ctrl+F chữ watch trong bài — mỗi lần thấy, hỏi vật này có chuyển động không, nếu không thì đổi thành view hoặc observe; đích đến là 0 lần dùng watch cho tranh. (2) Gạch dưới 6 động từ discuss, support, offer, contribute, serve, affect rồi xoá giới từ đứng sau, chỉ chừa duy nhất contribute TO. (3) Học và dùng được 6 cụm chủ đề bảo tàng trong bài sau, mỗi body paragraph ít nhất 2 cụm: cultural institutions, online collections, digital reproductions, virtual tours, admission revenue, scale and texture of the original. (4) Mục tiêu đo được: giảm số câu có lỗi từ vựng từ 15/17 xuống dưới 5/17 — đó chính là ngưỡng để LR lên 7.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Mở bài dùng would thay vì will

"This essay would discuss on this case and give my own perception that museums and galleries still have important part in society."

Câu này nói về việc bài viết thật sự sẽ làm, nên phải dùng will; would là dạng giả định, nghe như "giả sử tôi sẽ bàn" trong khi em đang bàn thật. Câu còn hai chỗ nhỏ nữa: discuss lấy tân ngữ trực tiếp nên không có on (discuss this case), và part là danh từ đếm được số ít nên cần an important part. Đây là câu thứ hai của bài, chỗ người đọc chú ý nhất, nên ba lỗi nhỏ ở đây tốn điểm hơn ở giữa bài.

Sửa lại
This essay will discuss this case and give my own perception that museums and galleries still have an important part in society.

Câu vỡ khung vì hai động từ chính ★

"Firstly, watching historical objects via digital devices can bring some benefits for the audience that the physical galleries do not have is the save in travelling time and costs."

Câu này em ghép hai khung câu khác nhau vào một chỗ nên có tới hai động từ chính là can bringis, mà không có gì nối chúng. Hệ quả thứ hai: mệnh đề that the physical galleries do not have dán vào the audience nên đọc ra thành "khán giả mà bảo tàng không có", còn is the save thì mất chủ ngữ. Người đọc phải dựng lại câu mới hiểu được ý em muốn nói, và đây là câu luận điểm chính của cả đoạn nên rất đáng tiếc.

Sửa lại
Firstly, watching historical objects via digital devices can save the audience travelling time and costs, a benefit that the physical galleries do not have.

offer somebody something, không có with

"To begin with, physical galleries offer audience with a sense of watching carefully to observe all the tiniest details."

offer nhận hai tân ngữ trực tiếp: offer somebody something. Chữ with đến từ động từ khác là provide somebody with something; em đang lấy mẫu của provide gắn vào offer. Lỗi này lặp lại y nguyên hai lần trong bài (câu này và câu "This can offer audience with a convenience and affordable way..."), nên không phải nhỡ tay mà là mẫu câu em đang tin là đúng. Ngoài ra audience ở đây đã được xác định nên cần the audience.

Sửa lại
To begin with, physical galleries offer the audience a sense of watching carefully to observe all the tiniest details.

Chủ ngữ dài nên chia động từ sai

"In conclusion, while watching objects through online devices brings several benefits, I still agree that the role of public museums and galleries are significant to society and cannot be altered."

Chủ ngữ thật là the rolesố ít, nên phải là is significant. Cụm of public museums and galleries chỉ bổ nghĩa cho the role, nó không bao giờ quyết định động từ. Em đang chia theo danh từ gần nhất là galleries, và cùng kiểu này còn hai chỗ nữa trong bài: Wiki Pedia ... now are being used (phải là is, vì cụm chen giữa hai dấu phẩy không đổi số của chủ ngữ) và colors that artists has added (phải là haveartists số nhiều). Mẹo: tìm danh từ đầu tiên của cụm chủ ngữ rồi mới chia động từ.

Sửa lại
In conclusion, while watching objects through online devices brings several benefits, I still agree that the role of public museums and galleries is significant to society and cannot be altered.

Thiếu -s sau cụm chỉ số lượng

"For example, the Louvre museum in France attracts thousand of tourists around the world every year and earns so much money for the developers and also the communities."

Khi không nói số cụ thể thì dạng đúng là thousands of (có -s); thousand số ít chỉ dùng khi có số đứng trước và khi đó lại không có of: two thousand tourists. Em đang trộn hai mẫu. Cùng lỗ hổng này còn ở bốn chỗ khác: the variety of searching website (phải là websites), a huge number of tourist (phải là tourists), a digital surfaces (đã có a thì danh từ phải số ít) và every information (information không đếm được nên không đi với every, hãy viết all information).

Sửa lại
For example, the Louvre museum in France attracts thousands of tourists around the world every year and earns so much money for the developers and also the communities.

an important role và contribute to

"In addition, museums and galleries play a important role in the country's services income and contribute a lot in boosting the economic flow."

Chọn a hay an theo âm đầu chứ không theo chữ cái: important mở đầu bằng âm nguyên âm nên phải là an important role. Chỗ thứ hai là contribute luôn đi với to: contribute to boosting, không phải in boosting — và cùng động từ này em sai thêm một lần ở câu sau (contributes significantly on the country's GDP, phải là to). Cả bài có bốn chỗ hụt mạo từ, nên hãy soát riêng nhóm này một lượt trước khi nộp.

Sửa lại
In addition, museums and galleries play an important role in the country's services income and contribute a lot to boosting the economic flow.

Điểm mạnh: câu phức dựng đúng

"while watching objects through online devices brings several benefits"

Đây là mệnh đề nhượng bộ đúng hoàn toàn: while mở mệnh đề, chủ ngữ là cụm V-ing watching objects through online devices, và động từ chia đúng số ít brings — nhiều bạn viết thành bring ở đây. Bài còn ba chỗ nữa cùng mức: It is claimed that..., People who come to the galleries can observe the paintings carefully, và a website where people can search and collect. Range cấu trúc của em đã đủ cho band 7; thứ đang giữ em lại là độ chính xác của giới từ, mạo từ, -s và chia động từ, chứ không phải thiếu cấu trúc.

Để lên band 7
mỗi bài cần ít nhất 12 trong 17 câu sạch lỗi hoàn toàn, bài này mới có 2. Làm ba việc đếm được sau khi viết xong: (1) gạch chân mọi cụm a/an + danh từ và kiểm danh từ có đúng số ít không, mạo từ có đúng âm đầu không; (2) sau mỗi cụm chỉ số lượng (a variety of, a number of, thousands of, kinds of) kiểm danh từ đã có -s chưa; (3) với câu có cụm chen giữa hai dấu phẩy, che cụm đó đi rồi mới chia động từ. Riêng ba mẫu giới từ hay sai của em thì học thuộc luôn: offer somebody something (không có with), contribute to something, serve a purpose (không có to).

Nguyễn Bách

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Câu lập trường nhắm chệch mệnh đề của đề
  2. Sắp xếp ý — Một chữ they gánh hai nhóm người
  3. Từ vựng — witness chỉ dùng cho sự việc
  4. Ngữ pháp — Sau of phải là V-ing, không phải mệnh đề
Trả lời đề Task Response6

Đoạn chính thiếu cơ chế cụ thể

"without going to the galleries or museums, the individuals would not understand the dedication of the people who made this artwork"

Đây là câu chủ đề của đoạn chở quan điểm chính của em, nhưng nó chỉ nói có một khoảng cách mà không nói khoảng cách đó do đâu mà có. Đề hỏi bản trên mạng có thay được việc đến xem hay không, nên mỗi trụ phải chỉ ra bản trên mạng thiếu ĐÚNG CÁI GÌ: kích thước thật, chất liệu và nét cọ, ánh sáng trưng bày, cách người phụ trách sắp đặt. dedication, get a better picture, beautifulness đều là cảm nhận sau cùng, không phải cơ chế - nên trụ đỡ lập trường của em bị đứng không có chân. Đây là lý do chính khiến bài dừng ở band 6.

Sửa lại
without going to the galleries or museums, the individuals cannot see the real size of the artwork, and the image online cannot show it.

Câu lập trường nhắm chệch mệnh đề của đề ★

"I partially disagree with the concept of individuals can just look up the historical objects or artworks without having the first-hand experience glancing at them offline."

Mệnh đề em tuyên bố phản đối là individuals can just look up the historical objects or artworks - tức là khả năng tra được trên mạng. Nhưng khả năng đó chính là dữ kiện đề cho, không ai tranh chấp, nên phản đối nó là phản đối một sự thật. Mệnh đề đề đưa ra để em đồng ý hay phản đối là museums and art galleries will no longer be necessary. Vì thesis nhắm chệch một bậc, cả bài không có chỗ nào nói thẳng "museums vẫn cần thiết" - người đọc phải tự dịch ra từ kết bài.

Sửa lại
I partially disagree that museums and galleries are no longer necessary, because looking up artworks online cannot replace the first-hand experience of seeing them offline.

Chữ partially chưa thành ranh giới

"In conclusion, artworks being displayed online have two sides, one of which can be that the convenient of people who do not have time and money to get a better look at the artworks"

Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary, nên khi em chọn "đồng ý một phần" thì phải nói được cần thiết với aitrong việc gì. Kết bài mới chỉ nói "có hai mặt" rồi bỏ ngỏ, nên lập trường đọc như đang tránh chọn thay vì đang phân định. Vật liệu em đã có đủ trong bài rồi (học sinh cần ảnh cho thuyết trình, người ở nước khác, người muốn hiểu tác phẩm) - chỉ còn thiếu một câu gộp chúng lại thành ranh giới.

Sửa lại
Online images are enough for students who only need examples, but they are not enough for people who want to understand the artwork.

Đoạn quan điểm chính không có ví dụ

"there will be a tour that people can participate in and get a detailed description of that artwork"

Đoạn "On the one hand" (phía em không bảo vệ) có ví dụ, còn đoạn "On the other hand" (phía em bảo vệ) thì không có ví dụ nào - dẫn chứng bị đặt lệch, làm lập trường của em đọc như yếu hơn thực tế. Ngoài ra, câu này nếu đứng một mình thì chỉ đang kể công dụng của bảo tàng, chưa nói bản trên mạng không làm được điều đó. Thêm một ví dụ có tên kèm chi tiết vận hành thì trụ này mới đứng vững; nêu tên Louvre hay Mona Lisa mà không có chi tiết thì vẫn tính là ví dụ yếu.

Sửa lại
For example, in the Vietnamese museums people can see the real size of the war objects, and the image online cannot show this.

Khẳng định quá rộng về động cơ người xem

"it is just their curiosity about the object which made them search it up"

Câu này quy động cơ cho toàn bộ người tra trên mạng, không có từ giảm nhẹ nào. Nó cũng đổi câu hỏi: từ phương tiện có đủ không sang người xem có nghiêm túc không - mà người đi bảo tàng cũng có thể chỉ tò mò, nên lý lẽ này không đứng riêng cho phía nào và không đẩy lập luận tiến thêm bước nào.

Sửa lại
For many people, curiosity is the main reason they search the object online, and they may not want to understand it.

Ví dụ dùng mệnh đề tuyệt đối

"those would only located in either the Vietnamese or the USA museums"

Ví dụ về hiện vật chiến tranh là hướng đi đúng, nhưng chữ only làm mệnh đề trở nên tuyệt đối và không đúng thực tế - hiện vật của cuộc chiến đó nằm ở nhiều nơi. Một mệnh đề tuyệt đối là chỗ người đọc phản bác dễ nhất, và khi nó đổ thì trụ lập luận nó đang đỡ cũng yếu theo. Hạ xuống most thì ý của em không đổi mà câu lại bảo vệ được.

Sửa lại
For example, most objects from that war are kept in museums in Vietnam or the USA.

Điểm mạnh: nói rõ đủ với ai và để làm gì

"for some people like students, the availability of artwork displaying online could be helpful"

Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề. Em không nói chung chung "trên mạng thì tiện" mà chỉ rõ nhóm người (học sinh) và công việc (gom ví dụ cho bài thuyết trình) mà bản trên mạng thay thế được thật. Đó đúng là kiểu lý lẽ mà một lập trường "đồng ý một phần" cần, và nó tránh được lỗi phổ biến nhất của đề này là chỉ kể công dụng của bảo tàng. Hãy làm y như vậy cho phía bên kia.

Để lên band 7
(1) Viết lại câu lập trường sao cho nó nói trực tiếp về việc museums CÒN CẦN THIẾT hay không, đừng phản đối việc "người ta có thể tra trên mạng". (2) Trong đoạn "On the other hand", thay "dedication" và "beautifulness" bằng đúng 2 chi tiết đo được mà ảnh trên mạng không truyền được (kích thước thật, chất liệu và nét cọ, ánh sáng trưng bày, lời hướng dẫn viên), và thêm 1 ví dụ có tên bảo tàng hoặc tác phẩm. (3) Thêm một câu ranh giới nói rõ trên mạng là đủ cho ai và không đủ cho ai. (4) Hạ các mệnh đề tuyệt đối xuống: "only" thành "most", "just their curiosity" thành "for many people ... may".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Một chữ they gánh hai nhóm người ★

"There would be a description they can look it up but because they are not expertise about those, they cannot comprehend the storyline what they trying to deliver to the viewer."

Câu này có bốn chữ they nhưng chúng trỏ về hai nhóm khác nhau: ba chữ đầu là người xem online, còn chữ cuối trong what they trying to deliver lại là người làm ra tác phẩm. Bằng chứng nằm ngay trong câu: cuối câu em viết to the viewer, nên nếu they cũng là người xem thì hoá ra họ đang trình bày cho chính mình. Thêm nữa, those trong not expertise about those không có chỗ trỏ rõ: các bản mô tả, các tác phẩm, hay các hiện vật đều lắp được. Người đọc phải đọc lại lần thứ hai mới lắp đúng vai, và đây là lý do chính khiến mạch lạc của bài chưa lên được bậc kế tiếp.

Sửa lại
There would be a description, but viewers are not experts. They cannot comprehend the storyline the artist wants to deliver.

those số nhiều rồi it số ít

"those would only located in either the Vietnamese or the USA museums, and people who are not living there would have to fly abroad just to look at it."

Đầu câu em trỏ bằng those (số nhiều, các historical objects) nhưng cuối câu lại thành look at it (số ít). Trong một câu dài, đối tượng được trỏ đổi số giữa đường nên đến chữ it người đọc không biết đang nói tới một hiện vật hay cả nhóm hiện vật. Đáng tiếc là chỗ này lại là câu ví dụ, tức là câu đáng ra phải cụ thể nhất trong đoạn, nên chữ trỏ mờ làm cả ví dụ mất lực.

Sửa lại
Those objects would only be located in the Vietnamese or the USA museums, and people who are not living there would have to fly abroad just to look at them.

This means that chỉ sai chiều

"This means that people who search the historical online can get the image immediately"

This means that hứa với người đọc rằng câu sau là hệ quả của câu trước. Nhưng câu trước nói không đến bảo tàng thì không hiểu được tâm huyết người làm ra tác phẩm, còn câu này lại nói người tra online lấy được hình ngay, tức là một điều em tạm công nhận cho phía đối lập, không phải hệ quả. Vì nó nằm ngay sau câu mở đoạn nên người đọc mất một nhịp mới nhận ra đoạn vẫn đang bảo vệ phía offline. Cụm này còn mở câu thứ hai ở cả đoạn 2 và đoạn 3, nên đọc thành khuôn.

Sửa lại
It is true that people can get the image immediately online, but their reason is only curiosity, not understanding.

Kết bài trỏ ngược bằng my point

"And I remain firmly about my point, I still believe that individuals should use some of their time to witness the historical objects and appreciate them offline instead of going to the Internet and search it up."

my point là một chữ trỏ ngược mờ: người đọc phải lật lại mở bài để biết point ấy là gì, mà lật lại thì ở đó ghi partially disagree, còn ở đây là firmly. Trong bài không có câu nào làm việc nâng mức cam kết từ một phần lên chắc chắn, nên hai chỗ này đọc như hai cường độ khác nhau. Ở kết bài, hãy nhắc lại nội dung lập trường chứ đừng trỏ về nó, và chú ý search it up cuối câu cũng lệch số vì các hiện vật là số nhiều.

Sửa lại
Therefore, I still believe that people should use some of their time to see the historical objects offline instead of only searching them online.

Câu mở đoạn 2 lặp lại chữ của mở bài

"On the one hand, with the advanced technologies nowadays, individuals can just search what they want to see without having to go to one of the galleries."

Câu này gần như là bản sao của cụm trong mở bài (individuals can just look up the historical objects... without having... offline), nên người đọc bước vào đoạn 2 mà không nhận thêm thông tin nào. Trong khi đó điều đoạn này thật sự bàn là tiết kiệm thời gian và tiền cho học sinh và cho người ở xa. Phép tự kiểm: che mở bài đi rồi đọc riêng câu mở đoạn, nếu nó không thêm gì thì phải viết lại.

Sửa lại
On the one hand, looking artworks up online saves people time and money, especially students and those living far from the galleries.

Mở bài chưa gọi tên luận điểm nào

"I partially disagree with the concept of individuals can just look up the historical objects or artworks without having the first-hand experience glancing at them offline."

Câu này làm được một việc là nêu lập trường, nhưng bỏ một việc là báo trước bài sẽ chứng minh bằng gì. Bài có hai nhánh rất rõ (online tiện và tiết kiệm ở đoạn 2, phải đến tận nơi mới hiểu được tác phẩm ở đoạn 3) nhưng mở bài không gọi tên nhánh nào, nên mỗi câu mở đoạn phía sau không có dòng nào ở mở bài để trỏ về. Ngoài ra lập trường bị đặt sau ba lớp bổ ngữ (the concept of..., without having..., glancing at them offline) nên nằm ở chỗ khó thấy nhất trong câu.

Sửa lại
Online artworks are convenient for people without time or money, but museums are still necessary for understanding the artwork.

Điểm mạnh: khung hai nhánh đóng trọn vẹn

"On the other hand, without going to the galleries or museums, the individuals would not understand the dedication of the people who made this artwork."

Đây là chỗ bài làm tốt nhất và em nên giữ nguyên cách này. Câu mở đoạn đứng một mình vẫn nói đúng nội dung cả đoạn, không lặp chữ của mở bài, và bốn câu sau đều nằm trên đúng trục hiểu hay không hiểu mà nó đặt ra. Cặp On the one hand / On the other hand cũng đóng cặp đúng chiều, còn kết bài thì gọi tên lại đúng hai nhánh đã viết trước khi chốt lập trường, nên mạch bài đóng lại được. Lấy chính câu này làm mẫu để viết lại câu mở đoạn 2.

Để lên band 7
(1) Khoanh mọi chữ it / this / that / those / they / its trong bài, với từng chữ tự trả lời trỏ vào danh từ nào và số ít hay số nhiều; chỗ nào trả lời được hai đáp án thì ghép danh từ vào ngay, ví dụ those objects, these artworks. (2) Trong một câu chỉ để they trỏ MỘT nhóm; muốn nói sang nhóm khác thì gọi thẳng tên nhóm đó, ví dụ the artist. (3) Trước khi viết từ nối, đọc lại câu trước và hỏi câu sau là hệ quả hay là điều mình tạm công nhận: hệ quả thì dùng therefore / this means that, tạm công nhận thì dùng it is true that / admittedly. (4) Che mở bài đi rồi đọc riêng câu mở đoạn 2; nếu nó không thêm thông tin nào so với mở bài thì viết lại.
Từ vựng Lexical Resource6

glance nghĩa là nhìn thoáng qua

"without having the first-hand experience glancing at them offline"

glance at nghĩa là nhìn một cái rất nhanh, nhìn hờ hững — nét nghĩa "ngắn, không chú tâm" đã nằm sẵn trong từ. Nhưng câu này đang muốn nói điều ngược lại: đứng trước bản gốc, xem kỹ, tận mắt. Từ em chọn phá đúng cái ý mạnh nhất của câu, và nó còn xung đột với first-hand experience đứng ngay trước — cụm đó hàm ý đầu tư thời gian và sự hiện diện. Với tranh và hiện vật, động từ đúng là study, examine hoặc view … in person.

Sửa lại
Online images cannot give the first-hand experience of studying the objects closely.

witness chỉ dùng cho sự việc ★

"individuals should use some of their time to witness the historical objects and appreciate them offline"

witness nghĩa là chứng kiến một sự việc đang diễn ra: witness an accident, witness a ceremony, witness a change. Nó cần tân ngữ là biến cố, không phải vật thể — hiện vật trong bảo tàng thì không "diễn ra", nên witness the historical objects sai nghĩa. Ý em muốn nói là "tận mắt xem", và chữ "tận mắt" nằm ở in person chứ không nằm ở witness. Đây lại là câu chốt lập trường cuối bài — chỗ để lại ấn tượng mạnh nhất, nên một từ sai nghĩa ở đây tốn điểm nhiều hơn ở bất kỳ chỗ nào khác.

Sửa lại
I still believe that individuals should use some of their time to view the historical objects and appreciate them offline.

look it up là tiếng Anh nói

"so people can look it up without having to go"

look something up là cụm của văn nói, và nghĩa gốc của nó là tra cứu một mẩu thông tin trong từ điển hay danh bạ — hành vi tra dữ liệu, không phải hành vi thưởng lãm một tác phẩm nghệ thuật. Cụm này cùng họ với nó lặp tới 10 lần trong bài (look it up 3 lần, search it up 2 lần, look at it, take a look around, get a better look), trong khi view, access, examine không xuất hiện lần nào. Một lần thì là lỡ tay, mười lần thì thành giọng của cả bài — và đó là lý do chính khiến bài chưa lên band cao hơn.

Sửa lại
People can view them online without having to go to the museums or galleries.

hai cụm thành ngữ trong một câu

"people can take a look around, get a better picture of what they have been missing out"

take a look around là cụm hội thoại (đi ngó quanh), còn get a picture of somethingthành ngữ nghĩa bóng "hình dung được" — đặt trong một câu đang nói về hình ảnh thật của tranh thì nó còn gây nhiễu, người đọc thoáng hiểu là "có được một bức hình rõ hơn". Thêm missing out (thiếu on, và cũng là cụm nói) thì đây là câu nhiều giọng nói nhất bài. Đáng tiếc vì ý của câu rất tốt: em đang chỉ ra đúng cơ chế mà bản online không thay được — đi trong không gian trưng bày, có người thuyết minh.

Sửa lại
People can walk around the exhibition and understand more clearly what they have been missing.

beautifulness không phải là từ

"people will miss out the experience of looking at them offline, admiring its importance and beautifulness"

beautifulness không tồn tại — danh từ của beautiful đã có sẵn là beauty. Quy tắc: không tự thêm -ness vào tính từ đã có danh từ riêng. Cùng câu này em cũng viết the convenient of people, đúng lỗi ấy theo chiều ngược lại: convenient là tính từ, chỗ đó cần danh từ convenience. Còn admiring its importance thì lệch cặp: admire đi với vẻ đẹp hoặc tay nghề (admire the beauty, admire the craftsmanship), còn importance đi với recognise hoặc appreciate.

Sửa lại
People will miss the experience of seeing them offline and admiring their beauty and importance.

remain đi với tính từ, không phải trạng từ

"And I remain firmly about my point"

Cụm cố định là remain firm in my viewremain là động từ nối nên sau nó cần tính từ (firm), không phải trạng từ (firmly), và giới từ là in chứ không phải about. Câu của em trộn ba mảnh của ba cụm khác nhau lại. Đây là ngôn ngữ nêu quan điểm — thứ em sẽ dùng lại ở 100% bài agree/disagree, nên đáng học thuộc đúng một dạng rồi dùng mãi.

Sửa lại
I remain firm in my view on this point.

Điểm mạnh: quy ước viết và các từ dùng đúng

"a tour that people can participate in"

participate inlựa chọn học thuật đúng, hay hơn hẳn join in hoặc play a role, và a detailed description ngay sau đó cũng đúng register. Cùng nhóm dùng tốt còn có first-hand experience (cụm đắt và đúng trọng tâm đề), availability, dedication, curiosity (phân biệt được "tò mò" khác "muốn hiểu" — ý tinh nhất bài), comprehend, appreciate. Đặc biệt: cả bài không một lỗi chính tả, không một từ viết tắt, không một chữ số — em viết đủ do not have, would not understand, cannot comprehend, và viết two sides bằng chữ. Hai quy ước bắt buộc này em đạt tuyệt đối, giữ nguyên nếp đó.

Để lên band 7
(1) Ctrl+F chữ look và search trong bài sau — giữ tối đa 2 lần, còn lại đổi hết thành view, examine hoặc access; Ctrl+F chữ just — bài này 7 lần, mục tiêu ≤1. (2) Bỏ sạch 3 cụm thành ngữ get a better picture of, take a look around, have two sides, viết thẳng nghĩa: understand more clearly, walk around the exhibition, have both advantages and drawbacks. (3) Học 6 cụm chủ đề rồi dùng ≥2 cụm trong mỗi đoạn thân bài: physical display, digital reproduction, the authenticity of the original, the sheer scale of the object, curated exhibition, view an artefact in person. (4) Trước khi nộp, tra từ điển mọi từ trừu tượng em tự tạo — quy tắc: không tự thêm -ness vào tính từ đã có sẵn danh từ riêng (beautiful → beauty, không phải beautifulness).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Thiếu be sau will, would, might

"It is argued that the necessity of public museums and art galleries will gone due to the availability of artwork being displayed online so people can look it up without having to go the the museums or galleries."

Sau will / would / might chỉ có hai lựa chọn: động từ nguyên mẫu (will disappear) hoặc be + phần bù (will be gone). gone là dạng V3, tự nó không làm được động từ chính, nên will gone làm cả mệnh đề mất động từ. Lỗi này lặp 4 lần trong bài (will gone, might not even located, would only located, they trying) và đây là lý do lớn nhất band chưa lên 7. Chú ý: ngay trong chính câu này em viết being displayed hoàn toàn đúng — vậy là em có luật rồi, chỉ chưa áp nhất quán.

Sửa lại
It is argued that the necessity of public museums and art galleries will be gone due to the availability of artwork being displayed online, so people can look it up without having to go to the museums or galleries.

Sau of phải là V-ing, không phải mệnh đề ★

"I partially disagree with the concept of individuals can just look up the historical objects or artworks without having the first-hand experience glancing at them offline."

Sau giới từ of, tiếng Anh không cho phép một mệnh đề đủ chủ ngữ + động từ như individuals can just look up. Hai lối ra: đổi of thành that (the concept that individuals can just look up), hoặc giữ of và chuyển động từ thành V-ing (the concept of individuals just looking up). Cuối câu cũng thiếu đúng chữ đó: experience glancing phải là experience of glancing. Một luật chữa được cả hai chỗ, và câu này là câu nêu lập trường nên rất đáng làm sạch.

Sửa lại
I partially disagree with the concept of individuals just looking up the historical objects or artworks without having the first-hand experience of glancing at them offline.

displayed chứ không phải displaying

"This means that for some people like students, the availability of artwork displaying online could be helpful due to the fact that their presentation would have lots of examples by just getting them online."

Cụm rút gọn có hai dạng ngược nghĩa nhau: -ing là chủ động (tự làm), -ed/V3 là bị động (bị làm). artwork displaying online nghĩa là "tác phẩm đang trưng bày cái gì đó" — tranh biến thành người trưng bày. Ý em là tranh ĐƯỢC trưng bày, nên phải là artwork displayed online. Đây là lỗi sai vai chủ thể, tức lỗi làm lệch nghĩa. Bằng chứng em vốn biết: câu 1 và câu kết bài em viết artwork being displayed online đúng. Câu sửa gộp thêm presentations số nhiều cho khớp students — lỗi nhẹ, không sai nghĩa.

Sửa lại
This means that for some people like students, the availability of artwork displayed online could be helpful due to the fact that their presentations would have lots of examples by just getting them online.

Dấu phẩy không nối được hai câu

"Furthermore, it would be much more convenient for individual just to look it up due to the fact that some of the artwork might not even located in their country, they might to travel abroad just to see it, requiring both money and time which some people do not have."

Câu này gánh ba lỗi làm hỏng nghĩa cùng lúc, nên câu sửa chữa hết cả ba. (1) might not even located thiếu be. (2) they might to travelto chen giữa modal và động từ — phải là might have to travel nếu ý là buộc phải. (3) in their country, they might…hai câu độc lập bị nối bằng dấu phẩy trơ; phải thêm so hoặc tách câu. Lỗi dấu phẩy này lặp 4 lần trong bài. for individual thì chỉ cần thêm s. Phần requiring both money and time which some people do not have em viết đúng hoàn toàn, thầy giữ nguyên.

Sửa lại
Furthermore, it would be much more convenient for individuals just to look it up due to the fact that some of the artwork might not even be located in their country, so they might have to travel abroad just to see it, requiring both money and time which some people do not have.

Mệnh đề quan hệ: bỏ it, dùng that thay what

"There would be a description they can look it up but because they are not expertise about those, they cannot comprehend the storyline what they trying to deliver to the viewer."

Hai mệnh đề quan hệ, hai lỗi ngược chiều. (1) a description they can look it up: khi danh từ đứng trước đã là tân ngữ của mệnh đề quan hệ thì trong mệnh đề không được để lại it — một tân ngữ không được đếm hai lần; đúng là a description that they can look up. (2) the storyline what they trying: what đã tự mang nghĩa "cái mà" nên không dùng sau một danh từ đã nêu — phải là that; chỗ này còn thiếu are (they are trying). Thầy giữ nguyên they are not expertise vì đó là lỗi dạng từ, thuộc phần từ vựng, không phải phần ngữ pháp.

Sửa lại
There would be a description that they can look up, but because they are not expertise about those, they cannot comprehend the storyline that they are trying to deliver to the viewer.

Câu kết bài bị vỡ khung mệnh đề

"In conclusion, artworks being displayed online have two sides, one of which can be that the convenient of people who do not have time and money to get a better look at the artworks, the other one is that people will miss out the experience of looking at them offline, admiring its importance and beautifulness."

Câu chốt bài đang gánh nhiều lỗi nên thầy viết lại thay vì mổ từng lỗi. Ba điều cần nhớ: (1) sau that phải là một mệnh đề đủ chủ ngữ + động từ, nhưng that the convenient of people chỉ là một cụm danh từ — bỏ that và cho vế này thành danh ngữ trọn vẹn (One of them is the convenience of…) thì hai vế "two sides" mới cân nhau. (2) at the artworks, the other one is lại là dấu phẩy nối hai câu độc lập — thêm and là đủ. (3) its importance trả về artworks số nhiều nên phải là their, và miss out cần on. Thầy giữ nguyên chữ beautifulness vì đó là phần từ vựng.

Sửa lại
In conclusion, artworks being displayed online have two sides. One of them is the convenience of people who do not have time and money to get a better look at the artworks, and the other one is that people will miss out on the experience of looking at them offline, admiring their importance and beautifulness.

Điểm mạnh: cấu trúc phức dùng đúng

"requiring both money and time which some people do not have"

Đây là chỗ đáng khen nhất bài: một cụm phân từ (requiring…) lồng bên trong nó một mệnh đề quan hệ (which some people do not have) — đúng hoàn toàn, và là cấu trúc của mức band 7. Bài còn ba chỗ mạnh nữa: immediately; however, it is just their curiosity… (dấu chấm phẩy + however chuẩn), in either the Vietnamese or the USA museums (cặp either … or song song đúng), và the dedication of the people who made this artwork. Vốn cấu trúc của em đã đủ cho band 7; thứ còn thiếu chỉ là độ chính xác — nên hãy giữ nguyên cách viết mạo hiểm này, đừng lùi về câu đơn cho an toàn.

Để lên band 7
(1) Rà lại từng chỗ có will / would / might / could — sau chúng phải là động từ nguyên mẫu, và nếu là dạng V3 như located, gone, displayed thì bắt buộc phải có be ở giữa; bài này sai 4 lần, mục tiêu bài sau là 0 lần. (2) Rà từng dấu phẩy: nếu hai bên dấu phẩy đều là câu đủ chủ ngữ + động từ thì phải đổi thành dấu chấm, dấu chấm phẩy, hoặc thêm and/so/but; bài này sai 4 lần, kể cả câu cuối bài. (3) Viết thêm ít nhất 2 câu điều kiện if/unless vào bài sau — bài này chưa có câu nào, mà đề dạng bàn luận rất cần nó (If people only look at artworks online, they will never see the real size of the object). (4) Mục tiêu đo được cho bài kế: ít nhất 8 trên 13 câu không có lỗi nào.

Nguyễn Khánh Linh

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Trụ giáo dục trả lời câu hỏi khác
  2. Sắp xếp ý — Hai lý do chính dồn vào một đoạn
  3. Từ vựng — specially và prospect sai nghĩa
  4. Ngữ pháp — Thiếu động từ be trước tính từ
Trả lời đề Task Response6

Trụ giáo dục trả lời câu hỏi khác ★

"Moreover, I contend that museums and art galleries play an essential role in educating young generations."

Đề không hỏi museums có vai trò giáo dục hay không, mà hỏi liệu xem được online có làm museums không còn cần thiết. Chuỗi lập luận của trụ này là: museums đầu tư dịch vụ, dịch vụ tốt tạo trải nghiệm tốt, trường học cho học sinh đi thăm, học sinh hiểu văn hoá hơn. Không mắt nào nói vì sao một virtual tour hay bộ ảnh online không làm được việc đó, nên người phản biện đọc y nguyên đoạn này vẫn có thể kết luận "vậy làm bản online cho trường học là đủ". Hệ quả: gần nửa thân bài viết rất trơn nhưng không tính là bảo vệ lập trường.

Sửa lại
Moreover, museums and art galleries educate young generations in a way online screens cannot.

Bằng chứng tự phản lại luận điểm

"such as personal guideline through earphones, and online description via a barcode"

Hai bằng chứng em chọn để chứng minh museums còn cần thiết đều là dịch vụ số: tai nghe và online description via a barcode. Với câu hỏi "online có thay được không", nêu ra một tính năng online chính là tự đưa cho phía đối lập một ví dụ. Bằng chứng ở đây phải là thứ chỉ tồn tại khi có mặt tại chỗ, hoặc phải kèm một câu nói rõ giới hạn của phía online.

Sửa lại
such as personal guideline through earphones, a service that websites cannot offer.

Ví dụ Mona Lisa dừng ở cảm giác

"For instance, the opportunity to directly observe the Mona Lisa in Lourve help people understand the historic cirrumstance of the picture and create a much more attracting feeling."

Câu chủ đề của trụ này rất tốt vì đã nêu cơ chế cụ thể là true sizes, textures. Nhưng ví dụ đi sau lại không dùng cơ chế đó: nó chuyển sang understand the historic cirrumstance (không nói bằng cách nào) và a much more attracting feeling (thuần cảm tính). Nêu tên Mona Lisa và Louvre không phải lỗi, nhưng chỉ nêu tên thì ví dụ không phân biệt được trải nghiệm thật với ảnh trên web — mà đó chính là việc ví dụ này phải làm.

Sửa lại
For instance, the Mona Lisa is much smaller than people expect, and a screen cannot show this.

Nhượng bộ nhường quá rộng

"Through virtual exhibitions and online information, people can see all of these works at anywhere they want."

Cụm see all of these works đồng nhất "xem ảnh của tác phẩm" với "xem tác phẩm" — đúng cái đồng nhất mà đoạn 3 sau đó phải đi phá. Đoạn nhượng bộ đang nhường cho phía đối lập nhiều hơn mức cần thiết, làm lập trường "completely disagree" ở intro yếu đi trước khi được bảo vệ. Nhượng bộ đúng cách là nhường phạm vi tiếp cận (ai xem được, ở đâu) nhưng giữ lại phạm vi trải nghiệm (xem được cái gì).

Sửa lại
Through virtual exhibitions and online information, people can see photographs of many of these works at anywhere they want.

Nhượng bộ mở ra mà không đóng lại

"This is specially beneficial for people who live far away from museums or do not have the prospect to travel abroad."

Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary và em chọn phản đối hoàn toàn. Nhưng câu này thừa nhận có một nhóm người mà bản online phục vụ được, rồi bỏ ngỏ, không bao giờ quay lại nói museums vẫn cần thiết với chính nhóm đó ở mặt nào. Người đọc có thể tự suy ra rằng với người ở xa thì museums thực sự không còn cần thiết, tức bài tự tạo một ngoại lệ cho mệnh đề mình đang phản đối.

Sửa lại
This is specially beneficial for people who live far away or cannot travel abroad, although photographs cannot replace the real objects.

Kết luận chuyển sang kiến nghị

"I think public museums and art galleries should be enhanced high-quality services by combining with technology"

Đề hỏi đồng ý hay không đồng ý, chứ không hỏi museums nên làm gì để tốt hơn. Câu chốt cuối cùng lại là một kiến nghị mới chưa từng được lập luận trong thân bài. Chỗ này đáng lẽ là nơi mạnh nhất để chốt đúng câu hỏi: museums vẫn cần thiết vì có một lớp thông tin (kích thước, chất liệu, bản gốc) mà không kênh số nào chuyển tải được.

Sửa lại
I think public museums and art galleries will remain necessary because technology cannot copy a real visit.

Điểm mạnh: câu chủ đề đúng trọng tâm đề

"On the other hand, online experiences cannot replace public museums and art galleries."

Đây là câu cứu cả bài. Nó phát biểu trực diện đúng điều đề đang tranh luận (cannot replace), rồi câu sau cung cấp cơ chế cụ thể là the true sizes, textures, and deeper historic stories of the objects, và câu instead of see them just through the screen khép lại vòng lập luận. Giữ đúng khuôn này cho cả ba trụ thì bài lên band ngay.

Để lên band 7
viết lại trụ giáo dục sao cho có mệnh đề nói rõ bản online không làm được, ví dụ thêm cụm "in a way online screens cannot" vào câu chủ đề. Trước khi nộp, che chữ online/screen/Internet trong từng câu chủ đề: câu nào vẫn đúng nguyên vẹn khi che thì câu đó chưa trả lời đề, phải sửa. Đổi ví dụ Mona Lisa sang một chi tiết mà ảnh trên mạng tự bộc lộ giới hạn, ví dụ bức tranh nhỏ hơn nhiều so với tưởng tượng. Câu cuối bài phải chứa lại chính chữ của đề là necessary, không chuyển sang kiến nghị museums nên làm gì.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Thesis mạnh — gọi tên đúng hai lý do

"Although digital devices make people more accessible with these objects, I completely disagree with the viewpoint that museums and galleries will no longer important because they offer real-life experiences and a unique educational value."

Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt liên kết. Một câu mà làm được ba việc: nhượng bộ phía đối lập (Although digital devices…), chốt lập trường (I completely disagree), và gọi tên hai lý do cụ thể sẽ triển khai (real-life experiences + a unique educational value). Quan trọng hơn nữa: thân bài giao đủ cả hai lý do, đúng thứ tự đã hứa, và kết bài đóng lại đúng hai cửa đó. Giữ nguyên công thức này cho các bài sau — nó là thứ giữ cho mạch bài không bị tụt.

Hai lý do chính dồn vào một đoạn ★

"Moreover, I contend that museums and art galleries play an essential role in educating young generations."

Câu trước đó (Therefore, people can fully deepen their knowledge…) đã chốt xong lý do thứ nhất. Câu này mở một lý do chính hoàn toàn mới, có khẳng định riêng, nguyên nhân riêng, ví dụ riêng, câu chốt riêng — tức là một đoạn thân bài đầy đủ bị nhét tiếp vào đoạn đang có. Kết quả: đoạn đó phình lên 204 từ trong khi đoạn nhượng bộ chỉ 83 từ và kết bài 59 từ, và người đọc không còn thấy mỗi đoạn một ý. Moreover là từ nối câu, nó không thay được một dấu sang đoạn. Đây là điều duy nhất đang chặn bài lại, và cũng là điều dễ sửa nhất vì thesis đã hứa rõ hai lý do rồi.

Sửa lại
In addition to this real experience, museums and art galleries play an essential role in educating young generations.

Lý do không đỡ được điều vừa khẳng định

"This is mainly because these places nowadays invest more in high-quality services and the credibility of the objects, such as personal guideline through earphones, and online description via a barcode."

Cụm This is mainly because hứa với người đọc rằng phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao museums giáo dục được thế hệ trẻ. Nhưng phần tiếp theo lại nói về việc đầu tư dịch vụ (tai nghe, barcode). Dịch vụ tốt giải thích được trải nghiệm dễ chịu hơn, chứ không giải thích được chức năng giáo dục — từ nối đúng chữ nhưng nội dung sau nó sai vai. Mắt xích hụt này lan xuống cả nửa đoạn: đến ví dụ về trường học thì mạch đã đi ba hướng khác nhau.

Sửa lại
This is mainly because these places show children real objects, and their guides and descriptions explain what a screen cannot.

Ví dụ không minh họa cho lý do vừa nêu

"For instance, many secondary schools in Vietnam arrange museums visits to educating children about the importance of history, leading to better students' understanding of Vietnam's culture and tradition."

Ví dụ này tự nó rất tốt và rất cụ thể, nhưng nó không minh họa cho lý do đứng ngay trước. Lý do em nêu là museums đầu tư tai nghe hướng dẫn và mô tả qua barcode; ví dụ lại là chuyện trường cấp hai tổ chức cho học sinh đi tham quan — việc trường tổ chức không liên quan gì tới việc museums đầu tư thiết bị. Sau For instance, người đọc chờ một minh chứng cho chính câu vừa rồi; nhận được một chuyện khác thì mạch bị đứt dù mỗi câu đều đúng.

Sửa lại
For instance, many secondary schools in Vietnam arrange museums visits, and the guides there explain Vietnam's history and culture to children.

Đối tượng được nói tới trôi năm lần

"As a result, the development of modern museums and art galleries can raise awareness for young adults to appreciate their cultural and historical value."

Trong năm câu, cùng một nhóm người được gọi bằng năm tên: young generationscitizenschildrenstudents'young adults. Hai lần citizens (toàn dân) và young adults (người đã lớn) đổi hẳn phạm vi, không phải cách nói khác của cùng một nhóm — nên câu chốt nghe như đang chốt cho một nhóm khác với nhóm mà em khẳng định lúc đầu. Thêm nữa, their đứng ngay sau young adults nên đọc thẳng ra là giá trị văn hoá của các bạn trẻ, trong khi ý em muốn nói là giá trị của các cổ vật.

Sửa lại
As a result, modern museums and art galleries can help these students appreciate the cultural and historical value of the objects.

Chữ then không phải từ nối kết quả

"Improving services can create a greater experience, then can spread the value of these objects to citizens."

Quan hệ thật giữa hai vế là nguyên nhân → kết quả: dịch vụ tốt hơn nên giá trị được lan toả. Nhưng then là từ chỉ thời gian tiếp diễn (rồi sau đó), không phải từ nối kết quả — dùng nó ở đây làm mối nối bị lỏng và vế sau mất luôn chủ ngữ. Dùng and this can, which can hoặc so it can mới đúng chiều logic.

Sửa lại
Improving services can create a greater experience, and this can spread the value of these objects to young visitors.

Đoạn nhượng bộ chưa được khép lại

"This is specially beneficial for people who live far away from museums or do not have the prospect to travel abroad."

Câu này mở rộng thêm lợi ích của việc xem online rồi đoạn dừng luôn, nên đoạn nhượng bộ kết thúc ở đúng đỉnh của phía đối lập. Toàn bộ việc quay ngược 180 độ bị dồn hết lên hai chữ On the other hand ở đoạn sau. Khi đã nhường một bước, hãy tự đặt giới hạn cho bước nhường đó trước khi phản bác — giữ nguyên câu của em, chỉ thêm một câu đóng ngay sau nó.

Sửa lại
Although these online experiences are beneficial, they cannot show the true sizes and textures of the objects.
Để lên band 7
(1) Tách đoạn thân bài dài thành hai đoạn ngay tại chữ Moreover — một dấu Enter cộng một câu mở đoạn là đủ, bài sẽ thành năm đoạn khớp đúng những gì thesis đã hứa; mục tiêu đo được là không đoạn nào dài quá 120 từ. (2) Sau khi viết xong mỗi đoạn, tự nêu ý chính của đoạn bằng ĐÚNG một câu; nêu không nổi tức là đoạn đang chứa hai ý và phải tách. (3) Đọc lại phần sau chữ because và sau For instance: phần sau because phải trả lời đúng chữ vì sao của câu ngay trước, phần sau For instance phải là ví dụ của chính lý do vừa nêu. (4) Trong mỗi đoạn chỉ chọn MỘT tên cho nhóm người đang nói tới rồi dùng lại nguyên tên đó, và thay mọi chữ their mơ hồ bằng cụm chỉ rõ sở hữu.
Từ vựng Lexical Resource6

accessible gán sai cho người

"digital devices make people more accessible with these objects"

accessible nghĩa là có thể tiếp cận được, và nó luôn miêu tả vật được tiếp cận, không miêu tả người đi tiếp cận. Viết make people more accessible thành ra nghĩa "làm cho con người dễ bị tiếp cận hơn" — đảo ngược hẳn vai, người đọc phải tự lật lại mới hiểu ý em. Cụm chuẩn là accessible to somebody, không phải accessible with something; sai giới từ ở đây là hệ quả của việc gán sai vai, chứ không phải lỗi giới từ đơn lẻ. Câu này là câu nhượng bộ mở bài, ý đúng phải là công nghệ làm hiện vật dễ tiếp cận hơn với công chúng.

Sửa lại
Digital devices make these objects more accessible to people.

specially và prospect sai nghĩa ★

"This is specially beneficial for people who live far away from museums or do not have the prospect to travel abroad."

Hai từ sai nghĩa trong một câu. specially là từ có thật nhưng nghĩa khác: "được làm riêng cho một mục đích" (a specially designed room); ý "nhất là, đặc biệt là" phải là especially. prospect nghĩa là "triển vọng, viễn cảnh sẽ xảy ra", nói về khả năng một việc sẽ đến, không nói về điều kiện để một người làm được việc gì — nên do not have the prospect to travel vừa lệch nghĩa vừa lệch khung (prospect đi với of + V-ing). Câu này đang làm việc quan trọng là chỉ ra ai mới là người mà bản online thay thế được, nên chọn sai từ ở đúng đây làm lập luận nghe mơ hồ hơn thực tế nó đáng được.

Sửa lại
This is especially beneficial for people who live far away from museums or do not have the opportunity to travel abroad.

guideline không phải audio guide

"such as personal guideline through earphones, and online description via a barcode"

guideline nghĩa là hướng dẫn thành văn, quy tắc chỉ đạo (safety guidelines) — nó không bao giờ có nghĩa "thiết bị thuyết minh dẫn tham quan". Dịch vụ em đang tả, nghe thuyết minh qua tai nghe khi đi trong bảo tàng, tiếng Anh gọi là an audio guide: đúng đây là từ chuyên ngành cốt lõi của chủ đề bài này, dùng sai là mất hẳn một cơ hội ghi điểm từ vựng chủ đề. Thêm nữa earphones là tai nghe nhét trong để nghe nhạc; thiết bị bảo tàng phát cho khách là headphones. Cụm invest more in the credibility of the objects cũng chưa tự nhiên — không ai "đầu tư vào độ tin cậy"; ý em là đầu tư để chứng minh tính xác thực, tức the authenticity of the objects.

Sửa lại
These places now invest more in personal audio guides through headphones and online descriptions via a barcode.

Sai chính tả ở đúng từ khoá và tên riêng

"the opportunity to directly observe the Mona Lisa in Lourve help people understand the historic cirrumstance of the picture"

Ví dụ này hợp lý nhưng ba chữ mang sức nặng của nó đều sai. Tên bảo tàng là the Louvre (có the vì đó là phần của tên riêng) — em viết Lourve, đảo rv; circumstance bị viết thành cirrumstance. Ngoài chính tả, circumstance cũng chưa phải từ chính xác cho một bức tranh: cụm chuẩn là historical context. Và historic nghĩa "trọng đại, đáng đi vào sử sách", còn "thuộc về lịch sử" phải là historical — em dùng sai cặp này hai lần (historic stories ở câu trước và historic cirrumstance ở đây), dù historical objects em lại viết rất đúng bốn lần. Ví dụ duy nhất có tên riêng của cả bài mà viết sai tên riêng thì người đọc mất niềm tin vào ví dụ đó.

Sửa lại
For instance, the opportunity to directly observe the Mona Lisa in the Louvre help people understand the historical context of the picture.

hands-on ghép sai bạn đồng hành

"cannot replace their unique hands-on observation and the educational value, I think"

hands-on là lựa chọn từ tốt, đúng chủ đề và đúng tầm band 7 — nhưng nó có cặp cố định: hands-on experience, hands-on learning, hands-on activity. Ghép với observation thì tự mâu thuẫn, vì hands-on là "bắt tay trực tiếp vào" còn observation là "quan sát bằng mắt"; trong bảo tàng khách cũng thường không được chạm hiện vật. Ý em muốn nói là được xem tận mắt bản gốc, tiếng Anh là first-hand experience hoặc direct observation. Đây là lỗi đáng tiếc nhất của bài: chọn được từ khó nhưng ghép sai nên không được tính điểm. Cùng câu, I think là cách nêu ý kiến yếu nhất — chính em đã viết I contend that rất mạnh ở thân bài, đến câu chốt lại tụt xuống.

Sửa lại
Online experiences cannot replace the unique first-hand experience and the educational value, so I would argue that museums are still necessary.

spread the value và citizens chệch nghĩa

"Improving services can create a greater experience, then can spread the value of these objects to citizens."

Ba từ chệch trong một câu ngắn. a greater experience nghe như "nhiều kinh nghiệm hơn", vì experience ở nghĩa đó không đếm được; muốn nói "trải nghiệm hay hơn" thì dùng a better experience hoặc a richer experience. spread dùng cho thứ lan ra không kiểm soát (spread a disease, spread a rumour); giá trị của hiện vật thì được truyền đạt nên phải là convey the value hoặc communicate the value. citizens nghĩa là công dân, nhấn tư cách pháp lý với một quốc gia — người đến bảo tàng thì gọi là visitors, the public hoặc local communities; chọn citizens làm câu nghe lệch sang chuyện nhà nước thay vì chuyện bảo tàng.

Sửa lại
Improving services can create a better experience, then can convey the value of these objects to the public.

Điểm mạnh: vốn từ chủ đề và hai luật trình bày

Ghi nhận rõ để em giữ: bài có tám cụm chủ đề riêng biệt dùng đúngvirtual exhibitions, 3D models of statues, real-life experiences, educational value, cultural and historical value, textures, high-quality services, deepen their knowledge — đủ rộng cho vùng band 6–7 chứ không hề nghèo. I contend that là động từ lập luận mức band 7–8. Hai luật trình bày bắt buộc em đạt hoàn toàn: không một từ viết tắt nào trong 402 từ (do not have, cannot replace đều viết đủ), và không có phần trăm nào viết bằng chữ số. Giọng văn giữ được mức học thuật suốt bài: không có a lot of, kids, things, không dùng we/us/our để chỉ xã hội. Việc museums and art galleries lặp lại nhiều lần không bị tính là nghèo từ, vì đó là cụm của đề bài làm chức năng chỉ định và em vẫn có biến thể (these places, statues, the picture). Chỗ còn trống là tầng từ C1 của chủ đề: bài chưa có lần nào dùng artefact, authenticity, the original, replica, curator, immersive.

Để lên band 7
(1) Học thuộc bốn cặp dễ lẫn của chính bài này — especially/specially, opportunity/prospect, historical/historic, audio guide/guideline — và viết lại bốn câu chứa chúng. (2) Nhớ một luật cho accessible: chủ ngữ phải là VẬT, theo sau là to, không bao giờ là make people accessible. (3) Trước khi nộp, tra COCA hoặc Google Scholar cho mọi cụm em tự ghép (hands-on observation, spread the value, create a greater experience) — gần như không có kết quả thì đổi ngay. (4) Nạp bốn cụm chủ đề: the authenticity of the original, a first-hand encounter with an artefact, an audio guide, the sheer scale of the object.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Chia động từ theo chủ ngữ số nhiều

"museums and art galleries offers the opportunity to witness the true sizes, textures, and deeper historic stories of the objects"

Chủ ngữ là hai danh từ số nhiều nối bằng and, nên nó luôn là số nhiều: động từ phải là offer, không phải offers. Đây là lỗi lặp nhiều nhất trong bài, sai ở 4 câu và sai theo cả hai chiều: ở đây em thêm -s khi không được thêm, còn ở digital technology helpdigital advance help em lại bỏ mất -s khi phải có. Bằng chứng em đã biết luật này: câu museums and art galleries play an essential role chia hoàn toàn đúng — cùng một kiểu chủ ngữ. Vậy vấn đề không phải kiến thức mà là chưa có bước soát chủ ngữ trước khi chia động từ.

Sửa lại
This is largely due to the fact that museums and art galleries offer the opportunity to witness the true sizes, textures, and deeper historic stories of the objects.

Thiếu động từ be trước tính từ ★

"museums and galleries will no longer important"

Mệnh đề này thiếu hẳn động từ. important là tính từ, nó không tự làm vị ngữ được; sau will bắt buộc phải có động từ, ở đây là be. Vì thiếu động từ nên mệnh đề that… chưa thành mệnh đề — đây là lỗi làm hỏng cấu trúc, không phải lỗi nhỏ. Phần còn lại của câu thì rất tốt: em ghép được ba tầng mệnh đề (nhượng bộ Although… + đồng vị the viewpoint that… + lý do because…), chỉ hụt một chữ be.

Sửa lại
I completely disagree with the viewpoint that museums and galleries will no longer be important because they offer real-life experiences and a unique educational value.

Câu bị động không nhận tân ngữ

"public museums and art galleries should be enhanced high-quality services by combining with technology"

Dạng bị động be enhanced không được có tân ngữ đứng sau. Khi đổi X enhances Y sang bị động thì Y phải lên làm chủ ngữ; em không thể vừa giữ bị động vừa để high-quality services đứng sau như tân ngữ. Câu hiện tại vì thế đọc ra nghĩa ngược: "museums bị nâng cấp THÀNH dịch vụ chất lượng cao". Theo mạch bài, ý em muốn nói là museums nên nâng cấp dịch vụ của họ — tức là câu chủ động.

Sửa lại
I think public museums and art galleries should enhance their high-quality services by combining with technology.

Mệnh đề sau dấu phẩy thiếu chủ ngữ

"Improving services can create a greater experience, then can spread the value of these objects to citizens"

then là trạng từ, không phải liên từ, nên nó không nối được hai mệnh đề; và mệnh đề thứ hai còn không có chủ ngữ. Hệ quả là người đọc không biết ai "spread the value": Improving services hay a greater experience? Hai cách hiểu cho hai ý khác nhau. Muốn giữ nguyên hai mệnh đề thì cần cả liên từ and và một chủ ngữ (this). Riêng gerund làm chủ ngữ Improving services thì em dùng đúng, giữ nguyên.

Sửa lại
Improving services can create a greater experience, and this can then spread the value of these objects to citizens.

to chỉ mục đích đi với nguyên mẫu

"arrange museums visits to educating children about the importance of history"

Đây là to chỉ mục đích (trường tổ chức tham quan ĐỂ giáo dục học sinh), nên sau nó phải là động từ nguyên mẫu: to educate. Em đang lẫn to của nguyên mẫu với to giới từ — và lẫn ngược chiều so với chỗ instead of see. Thêm nữa, danh từ đứng làm định ngữ cho danh từ khác thì luôn ở số ít: museum visits, không phải museums visits (giống a school trip, a bus station). Mệnh đề phân từ kết quả leading to… cuối câu thì em dựng rất đúng.

Sửa lại
For instance, many secondary schools in Vietnam arrange museum visits to educate children about the importance of history, leading to better students' understanding of Vietnam's culture and tradition.

Cấu trúc opportunity for somebody to do

"creating abundant opportunities to the audience experiencing the objects"

Cấu trúc bắt buộc là opportunities for somebody to do something. Em sai ở cả hai chỗ: giới từ to thay cho for, và phân từ experiencing thay cho nguyên mẫu to experience. Vì vậy the audience experiencing the objects bị đọc thành một danh ngữ ("khán giả đang trải nghiệm các vật phẩm"), làm mất hẳn quan hệ mục đích mà em muốn nói. Đáng chú ý là ở câu gần cuối bài em dùng đúng cấu trúc này: raise awareness for young adults to appreciate… — hãy lấy chính câu đó làm khuôn.

Sửa lại
For example, modern art galleries now have 3D models of statues on their websites, creating abundant opportunities for the audience to experience the objects.

Điểm mạnh: câu ngữ pháp sạch nhất bài

"Moreover, I contend that museums and art galleries play an essential role in educating young generations."

Đây là câu sạch lỗi hoàn toàn và là câu đáng học lại nhất của chính em: mệnh đề danh ngữ that… sau động từ nêu quan điểm, chủ ngữ số nhiều museums and art galleries chia đúng thành play, và gerund sau giới từ in educating chuẩn. Ba thứ này chính là ba nhóm lỗi em sai ở nơi khác trong bài. Lần sau, khi viết câu dài, hãy đối chiếu về khuôn câu này: chủ ngữ là gì → chia động từ theo nó → sau giới từ thì -ing.

Để lên band 7
(1) Trước khi chia động từ, khoanh DANH TỪ HẠT NHÂN của chủ ngữ và bỏ qua phần đuôi <em>of…</em> / <em>to…</em> — bài này em sai đúng 4 chỗ đó, hãy soát riêng 4 câu dài nhất mỗi bài. (2) Câu nào có hai động từ nối bằng <em>and</em> thì kiểm cả hai đã chia cùng số chưa (<em>helps … and creates</em>). (3) Mỗi chữ <em>to</em> trong bài, tự hỏi "to mục đích hay to giới từ?" — mục đích thì nguyên mẫu (<em>to educate</em>), giới từ thì thêm <em>-ing</em> (<em>instead of seeing</em>). (4) Thêm một câu điều kiện đúng vào bài sau (bài này chưa có câu nào): <em>If people only see these objects on a screen, they cannot judge the real size of the original.</em>

Nguyễn Ngọc Bảo Khánh

Overall
6.5
TR7
CC6
LR6
GRA7
Tổng quan — Overall 6.5 (bản trước 6.0) · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Câu mở Đoạn 2 thiếu lý do đi kèm
  2. Sắp xếp ý — 'Initially' vẫn dùng sai vai để liệt kê lý do (chưa sửa)
  3. Từ vựng — Câu 2 — 'immeses' chưa sửa (carryover V1)
  4. Ngữ pháp — 'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 3/3)
Trả lời đề Task Response7

Câu mở Đoạn 2 thiếu lý do đi kèm ★

"On the other hand, advanced technology could not replace the essential role of museums and art galleries."

Câu là tuyên bố ON-PREMISE đúng hướng (phủ định trực tiếp khả năng thay thế) nhưng đứng một mình chưa mang lý do, người đọc phải đợi 4 câu sau mới thấy cơ chế cụ thể. Cấu trúc PEEL thiếu chữ 'vì sao' ngay ở câu Point.

Sửa lại
On the other hand, advanced technology could not replace museums and art galleries because a screen cannot show real size or material.

Claim mở đoạn thiếu explanation ngay

"Initially, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events."

Câu chỉ dừng ở mức claim ('real exposure') mà chưa có lý do đi kèm ngay — đúng pattern 'claim only' của Layer 3B, khiến người đọc phải đợi câu sau mới hiểu vì sao 'real exposure' lại quan trọng.

Sửa lại
Initially, museums and art exhibitions provide real exposure to paintings, because seeing the actual object feels more genuine than a photo.

Câu lặp gần nguyên văn chôn mất cơ chế mới

"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."

Nửa sau câu này ('online pictures could not show their true size') chính là cơ chế cụ thể V1 còn thiếu, nhưng nửa đầu lặp gần nguyên văn câu ngay trước đó, khiến ý mới bị chôn và lãng phí ngân sách chữ vốn đã eo hẹp của đoạn (feedback V1 đã chỉ ra điều này).

Sửa lại
Meanwhile, online pictures could not show the true size of these objects.

Ví dụ V&A — điểm mạnh, chỗ sửa quan trọng nhất so với V1

"For instance, at the Victoria and Albert Museum in London, the ancient furniture shows its real size and material; however, a picture on a website shows neither."

Ở V1 ví dụ V&A đúng nguyên vẹn dù xoá hết chữ online, nên bị flag AXIS-SUBSTITUTION. Ở V2 câu thêm vế 'a picture on a website shows neither' khiến nghĩa phụ thuộc thật sự vào so sánh với bản online, trở thành ON-PREMISE có cơ chế cụ thể (kích thước, chất liệu) và tên riêng cụ thể — đúng chuẩn ví dụ band 7+.

Câu kết Đoạn 2 (kiến trúc) vẫn còn AXIS-SUBSTITUTION từ V1

"Moreover, the building design is also inspired by the architecture of ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods."

Áp phép thử che chữ liên quan online: câu vẫn đúng nguyên vẹn, không cần biết có internet hay không — đây là câu duy nhất trong Đoạn 2 chưa được sửa từ V1 (chỉ sửa chính tả, không đụng logic), lẽ ra là câu chốt đoạn nên phải tự trả lời được 'còn online thì sao'.

Sửa lại
Moreover, the building design is inspired by ancient European architecture, and a photo online cannot let people feel that same historic atmosphere in person.

Câu chốt Đoạn 1 khái quát hoá nhẹ

"This would not only provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history, but also be convenient for people around the globe without travelling millions of miles."

Cụm 'numerous artistic significance and a deeper understanding of history' khái quát, không nêu cụ thể hiểu biết gì tăng lên, kéo lùi mức cụ thể so với ví dụ Louvre + 360 tour ngay trước đó.

Sửa lại
This would not only let them see famous paintings and historic objects up close, but also be convenient for people around the globe without travelling millions of miles.

Mở bài + kết luận — đã sửa đúng chỗ V1 bị flag (cross-version)

"public museums and art galleries are no longer necessary now that people can see art online"

V1 hạ mệnh đề tuyệt đối 'no longer necessary' của đề xuống thành 'reduce their dependence', và kết luận không hề dùng lại chữ 'necessary'. V2 dùng đúng nguyên cụm 'no longer necessary' ở mở bài và dùng lại chữ 'necessary' ở kết luận ('still necessary for a real experience') — thesis giờ đo đúng chuẩn đề yêu cầu.

Để lên band 8
sửa câu cuối Đoạn 2 (kiến trúc) để nó cũng tự trả lời 'còn online thì sao' như 2 câu trước đã làm, và thêm ít nhất một khía cạnh cơ chế nữa (ánh sáng, nét cọ, tính xác thực bản gốc) bên cạnh kích thước/chất liệu đã có.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Sửa tốt: trỏ mờ 'this opinion'/'this argument' đã thay bằng mệnh đề cụ thể

"I partly agree that the internet could replace museums and art galleries"

Ở bản V1, câu 'I partly agree with this opinion' và câu chủ đề đoạn thân bài 1 'this argument would point out...' đều dùng cụm trỏ (this opinion/this argument) mà không có gì ở câu trước để trỏ về — 2 trong 6 lỗi bị flag. Ở bản V2, em đã bỏ hẳn cách trỏ mơ hồ, thay bằng mệnh đề nêu thẳng nội dung ('that the internet could replace museums and art galleries'), nên câu tự đứng được. Đây là sửa đúng gốc, không phải né tránh.

'Initially' vẫn dùng sai vai để liệt kê lý do (chưa sửa) ★

"Initially, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events."

Lỗi này y nguyên so với bản V1: 'Initially' báo hiệu trình tự thời gian, trong khi đây là lý do thứ nhất trong danh sách lý do — vai đúng phải là từ liệt kê (First of all), không phải từ chỉ thời gian. Vì y nguyên chữ so với bản trước nên đây KHÔNG phải căn cứ hạ band, nhưng vẫn là lý do CC chưa lên được 7.

Sửa lại
First of all, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events.

Mới phát sinh: lặp máy móc 'around the globe' / 'access' giữa 2 câu liền nhau

"On digital websites, several historical narratives and artistic masterpieces were uploaded, allowing people around the globe to access and get insight into past civilizations and the arts."

Lỗi này KHÔNG có ở bản V1. Khi viết lại câu chủ đề đoạn 1 cho rõ nghĩa hơn (bỏ 'this argument'), em đưa cụm 'people around the globe' và 'access' vào đúng câu chủ đề — nhưng câu ngay sau lại lặp lại y nguyên hai cụm này thay vì dùng đại từ thay thế, khiến chuyển tiếp trở nên máy móc đúng nghĩa CC (lặp wording từ câu trước, chưa paraphrase).

Sửa lại
On digital websites, several historical narratives and artistic masterpieces were uploaded, allowing them to explore and gain insight into past civilizations and the arts.

Mới phát sinh (đánh đổi từ lỗi cũ): câu lặp gần như nguyên văn câu liền trước

"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."

Bản V1 có câu 'As these places would create experiences...' bị tách rời khỏi câu chủ đề — 1 trong 6 lỗi bị flag. Bản V2 bỏ hẳn câu rời đó, đúng hướng. Nhưng để nối ý, em lại lặp gần như nguyên văn chủ ngữ-động từ-tân ngữ của câu ngay trước ('Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings' xuất hiện 2 lần liên tiếp) — sửa được lỗi câu rời thì lại tạo ra lỗi lặp máy móc mới.

Sửa lại
This real exposure cannot be matched online, as pictures could not show their true size.

'the building' dùng trước khi bảo tàng nào được nêu tên (đỡ hơn V1 nhưng chưa sạch)

"Visitors could also enjoy the atmosphere and the unique architecture of the building, which a website could not provide."

Bản V1 dùng 'its building' — đại từ sở hữu không có gì ở câu trước để trỏ về, 1 trong 6 lỗi bị flag. Bản V2 bỏ 'its', chỉ còn 'the building' — đỡ mơ hồ hơn vì không còn đại từ sở hữu lửng, nhưng vẫn dùng mạo từ xác định cho một toà nhà chưa được nêu tên (Victoria and Albert Museum chỉ xuất hiện ở câu sau). Đây là lỗi trỏ NHẸ HƠN lỗi cũ, không phải lỗi mới nặng hơn.

Sửa lại
Visitors could also enjoy the atmosphere and unique architecture of these museums, which a website could not provide.

'Moreover' vẫn báo hiệu ý mới trong khi nội dung là kiến trúc đã nói ở trên (chưa sửa)

"Moreover, the building design is also inspired by the architecture of ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods."

Lỗi này gần như y nguyên bản V1: câu trước đã nói tới 'the unique architecture of the building', nên câu này không phải ý MỚI mà là nói tiếp về kiến trúc — 'Moreover' sai vai, đúng ra cần từ nối tiếp/trỏ lại. Vì là lỗi cũ giữ nguyên, không phải căn cứ hạ band, nhưng vẫn là lý do tiebreaker 'cohesive devices chính xác' = Không.

Sửa lại
This architecture is also inspired by ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods.

Kết bài vẫn chưa chốt cán cân nghiêng về đâu (chưa sửa)

"In conclusion, the internet can replace museums in giving people knowledge; nevertheless, visiting these places is still necessary for a real experience."

Bản V1 bị flag vì kết bài tổng kết lại hai vế mà không chốt vế nào thắng, dù mở bài đã nêu lập trường 'partly agree'. Bản V2 giữ gần như cùng cấu trúc câu kết, vẫn chỉ liệt kê song song hai vế bằng 'nevertheless' mà không có từ chốt khớp với lập trường đã nêu ở mở bài. Lỗi cũ chưa được xử lý.

Sửa lại
In conclusion, although the internet can give people knowledge, visiting museums is still necessary because it provides a real experience the internet cannot replace.
Để lên band 7
thay từ tín hiệu sai vai (Initially → First of all; Moreover → This + danh từ khi đang nói tiếp cùng một ý) và mỗi khi viết lại một câu, đọc lại câu ngay trước/ngay sau để tránh lặp nguyên cụm từ. Kết bài nên chốt rõ vế nào 'thắng' đúng với lập trường partly agree đã nêu ở mở bài.
Từ vựng Lexical Resource6

Câu 2 — 'immeses' chưa sửa (carryover V1) ★

"people may have immeses and experiences by visiting museums and art galleries"

"immeses" không phải từ tiếng Anh, có thể là lỗi gộp/đánh máy của "immersive experiences". Đây là bản V1 giữ nguyên y hệt, KHÔNG được sửa qua V2 dù các lỗi chính tả khác đã dọn sạch gần hết.

Sửa lại
however, people may have immersive experiences by visiting museums and art galleries.

Câu 3 — 'historic objects' chưa nhất quán với câu 5

"access art and historic objects at any time"

"historic" nghĩa là có tầm quan trọng lịch sử (a historic event), còn "historical" mới đúng nghĩa "thuộc về lịch sử" mà em cần. Thú vị là câu 5 em đã viết đúng "historical objects" cho cùng ý này — chỉ chưa nhất quán.

Sửa lại
websites let people around the globe access art and historical objects at any time.

Câu 5 — 'customers' chưa sửa (carryover V1, sai nghĩa)

"360 tour for customers to enjoy an online experience"

"customer" nghĩa là người mua hàng có giao dịch, không đúng vai người xem bảo tàng online. Đây là lỗi sai nghĩa duy nhất của V1 còn sót nguyên vẹn ở V2, trong khi 2 lỗi sai nghĩa khác (historic hệ thống, artistic purposes) đã được xử lý.

Sửa lại
the Louvre Museum and the British National Natural Science Museum create their own websites which provide pictures of historical objects, and 360 tour for visitors to enjoy an online experience.

Câu 6 — 'numerous artistic significance' kết hợp từ chưa tự nhiên (mới)

"provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history"

"significance" là danh từ không đếm được, không tự nhiên khi ghép với "numerous". Đây là lỗi MỚI phát sinh khi em sửa lại cụm "numerous arts and historic knowledge" của V1 — sửa được cái này lại vướng cái kia.

Sửa lại
provide them with valuable artistic knowledge and a deeper understanding of history

Câu 8-9 — lặp gần trọn mệnh đề (vấn đề MỚI do sửa bài)

"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."

Cụm đầu câu 9 lặp gần như nguyên văn câu 8 ngay trước nó — dấu hiệu rõ của việc chỉnh sửa: em có vẻ thêm ý so sánh với online nhưng quên xoá phần đầu đã trùng. Đây là lỗi KHÔNG có ở bản V1, sinh ra chính từ quá trình sửa bài — bài học: sửa xong phải đọc lại 2 câu liền kề để tránh lặp ý do quên xoá bản nháp cũ.

Sửa lại
Meanwhile, online pictures could not show their true size.

Điểm mạnh — toàn bộ 8 collocation lỗi của V1 đã được xử lý

"websites provide people with knowledge of art and historical features"

So với V1, các cụm sai "technological website", "several knowledge", "point out to", "art paintings", "immerse on", "set up with the atmosphere", "get access to", "people over the globe" đều đã được sửa hoặc thay thế đúng trong V2. Đây là tiến bộ lớn nhất của bản sửa lại này — cho thấy em đọc kỹ feedback và chủ động thay từ, không chỉ sửa chính tả qua loa.

Điểm mạnh — giảm lặp 'historic/historical' có biến đổi thật, nhưng mất 'underlying factor'

"get insight into past civilizations"

V1 lặp "historic/historical" 10 lần cho cùng một ý; V2 giảm còn 5/7 lần và đã xen biến đổi thật ("past civilizations", "in past periods") thay vì lặp máy móc. Tuy nhiên khi viết lại câu 9-10 (khu vực có "underlying factor" ở V1), cụm C1 hay này đã bị xoá mất — nhắc em: sửa lỗi khác không có nghĩa phải bỏ từ vựng hay đã dùng đúng, chỉ cần sửa đúng chỗ sai.

Để lên band 7
sửa nốt 'customers'→'visitors' và 'immeses'→'immersive experiences', xoá câu lặp mệnh đề (câu 8-9), và thêm 2 cụm C1 mới (cultural heritage, authentic artefact) thay cho việc lặp historic/historical.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7

Sửa tốt: câu vốn 3 lỗi nay hoàn toàn sạch

"advanced technology could not replace the essential role of museums and art galleries."

Bản V1 câu này có tới 3 lỗi cùng lúc: modal sai (could not replaced, thiếu bare-infinitive sau modal), thiếu mạo từ ('the essential role'), và danh từ số ít sai ('museum'). Bản V2 sửa đúng cả 3 trong cùng một câu: 'could not replace' (bare infinitive đúng), 'the essential role' (mạo từ đúng), 'museums' (số nhiều đúng). Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy em không chỉ né lỗi mà thực sự hiểu quy tắc.

Sửa tốt: câu chủ đề đoạn 2 dựng lại gần như hoàn chỉnh

"the building design is also inspired by the architecture of ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods."

Đây là câu có mật độ lỗi cao nhất ở V1 (khoảng 7-8 lỗi: sai đại từ sở hữu, 2 lỗi chính tả, cụm danh từ thiếu danh từ chính, mệnh đề vỡ khung 'allow' thay vì 'allowing', 3 danh từ số ít sai). Ở V2, gần như toàn bộ đã được sửa đúng: 'the building design' (đại từ sở hữu đúng), 'ancient European indigenous peoples' (cụm danh từ hoàn chỉnh), 'allowing people' (phân từ song song đúng với 'allowing' ở câu 4), 'historic events', 'inhabitants', 'past periods' (số nhiều đúng cả 3). Đây là ví dụ mạnh nhất cho việc dựng lại câu đúng cách thay vì né tránh.

Đi lùi: cụm phân từ rút gọn 'located in X' đã dùng đúng ở V1 nay bị bỏ

"For instance, at the Victoria and Albert Museum in London, the ancient furniture shows its real size and material; however, a picture on a website shows neither."

Bản V1 dùng đúng cụm phân từ rút gọn 'Albert and Victoria museum, located in London...' — cấu trúc này được feedback V1 ghi nhận là điểm mạnh cụ thể. Bản V2 sửa đúng tên bảo tàng và mạo từ, nhưng đồng thời BỎ HẲN cụm phân từ đó, thay bằng cụm giới từ phẳng 'at the Victoria and Albert Museum in London'. Ngữ pháp vẫn đúng, không sai — nhưng đây chính là kiểu 'rút về an toàn': bỏ cấu trúc khó đã dùng đúng, đổi lấy câu đơn giản hơn. Thông điệp quan trọng: sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — giữ nguyên cấu trúc khó đã dùng đúng, chỉ sửa đúng chỗ sai (ở đây là tên bảo tàng), không cần bỏ luôn cả cụm phân từ.

Sửa lại
For instance, the Victoria and Albert Museum, located in London, shows ancient furniture with its real size and material, while a picture on a website shows neither.

Còn sót 1 vết của họ lỗi thiếu mạo từ: '360 tour'

"the Louvre Museum and the British National Natural Science Museum create their own websites which provide pictures of historical objects, and 360 tour for customers to enjoy an online experience."

'tour' là danh từ đếm được số ít đứng trơ trọi sau 'and', không có mạo từ hay số nhiều đi kèm — cùng họ lỗi 'thiếu mạo từ a/the' đã bị flag 9 lần ở V1, nay chỉ còn đúng 1 vết sót lại ở câu này trong khi các ví dụ khác đã được dọn sạch.

Sửa lại
the Louvre Museum and the British National Natural Science Museum create their own websites which provide pictures of historical objects, and a 360 tour for customers to enjoy an online experience.

'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 1/3)

"This would not only provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history, but also be convenient for people around the globe without travelling millions of miles."

Câu đang phát biểu một khả năng thật, hiện tại của website, không phải giả định — modal đúng là 'will'. Đây là họ lỗi 'would thay vì will/can' đã bị flag 6 lần ở V1, nay còn 3 lần (đây là 1 trong số đó). Cấu trúc 'not only... but also' song song thì vẫn đúng, lỗi chỉ nằm ở modal.

Sửa lại
This will not only provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history, but also be convenient for people around the globe without travelling millions of miles.

'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 2/3)

"Initially, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events."

Câu này phát biểu chức năng cố hữu của bảo tàng (sự thật chung, không đổi theo thời gian) — thì hiện tại đơn tự nhiên hơn 'would'. Là lần lặp lại thứ hai của cùng họ lỗi, xác nhận mẫu lỗi này vẫn mang tính hệ thống dù đã giảm tần suất so với V1.

Sửa lại
Initially, museums and art exhibitions provide visitors with real exposure to paintings and historic events.

'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 3/3) ★

"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."

Lần lặp lại thứ ba của cùng lỗi 'would'. Vế sau ('meanwhile, online pictures could not show their true size') dùng semicolon + 'meanwhile' nối hai mệnh đề độc lập hoàn toàn đúng — một cấu trúc mới không có ở V1, đáng khen dù nằm cùng câu với lỗi 'would'.

Sửa lại
Museums and art exhibitions provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size.
Để lên band 8
xoá hẳn mẫu 'would' dùng cho phát biểu tổng quát (đổi sang 'will' hoặc hiện tại đơn tuỳ ngữ cảnh) ở cả 3 câu còn lại, thêm mạo từ cho '360 tour', và khi sửa bài, tránh rút gọn các cấu trúc khó đã dùng đúng (như phân từ 'located in X') thành câu đơn giản hơn.

Nguyễn Thu Hương

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Bước suy luận sau Therefore bị nhảy
  2. Sắp xếp ý — Chữ it không trỏ về đâu
  3. Từ vựng — obviously dùng thay clearly (2 lần)
  4. Ngữ pháp — One of the + danh từ số nhiều
Trả lời đề Task Response6

Trụ kiến thức lịch sử chưa trả lời đề

"Another reason is that public museums and art galleries give the educational and historical knowledge about history and technique that previous generations used."

Đề không hỏi bảo tàng có ích hay không, mà hỏi xem được online thì bảo tàng có còn cần thiết nữa không. Câu này đúng kể cả trong một thế giới chưa có Internet, nên nó chưa chạm vào câu đề hỏi: hãy thử xoá hết chữ online, the Internet, screen khỏi đoạn, câu vẫn đúng y nguyên. Nặng hơn nữa, kiến thức lịch sử lại đúng là thứ bản online mạnh nhất, và chính đoạn ba em đã viết bản online có detailed description about the artifacts, nên trụ này tự va vào câu của mình. Hệ quả là lập trường chính chỉ còn một trụ đỡ thật (trụ cảm nhận vật lý).

Sửa lại
Another reason is that museums explain the technique that previous generations used, and a screen cannot show this without the real object.

Ví dụ tấm vải còn chung chung

"For example, a simple cloth that was used in a war make people respect the contribution of soldiers for the peaceful of ountries."

Ví dụ này minh hoạ cho ý hiện vật chiến tranh gây xúc động, nhưng một tấm ảnh của chính tấm vải đó trên màn hình cũng gợi được đúng cảm xúc ấy. Vậy ví dụ chưa đỡ được mệnh đề em cần đỡ. Ví dụ cho đề này phải nêu một chi tiết vật lý mà ảnh làm mất: vết bẩn, chỗ sờn, mùi, kích thước thật so với người xem.

Sửa lại
For example, a simple cloth that was used in a war shows its real size and textiles, which people cannot see clearly online.

Bước suy luận sau Therefore bị nhảy ★

"Therefore, people have a chance to know more about the origin and meaning of the artifacts and arts."

Bằng chứng em vừa nêu là chất liệu, nét sơn, kích thước (thông tin nhìn thấy được), còn kết luận lại là nguồn gốc và ý nghĩa (thông tin tri thức). Hai thứ đó không tự nối được: nguồn gốc và ý nghĩa thường đến từ chú thích, mà chú thích thì bản online cũng có. Vì vậy câu Therefore này làm yếu đi chính cái trụ rất tốt ở phía trên.

Sửa lại
Therefore, people know how the objects were made and used, which they cannot see clearly through a screen.

Chữ partly agree chưa được định lượng

"From my perspective, I partly agree with this notion since viewing historical objects and works of art is convenient and save a lot of money."

Ý em đang partly agree với mệnh đề bảo tàng sẽ không còn cần thiết, nhưng hai lý do đi kèm (tiện lợi, tiết kiệm tiền) là lý do ủng hộ việc xem online, không phải lý do bảo tàng thành không cần thiết. Vì đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, chữ partly chỉ đứng được khi em nói rõ với aitrong việc gì thì online thay được, còn việc gì thì không. Thiếu hai phạm vi đó, người đọc thấy như đang tránh chọn phía.

Sửa lại
From my perspective, I partly agree, because online viewing can replace a museum visit for basic information but not for seeing the real object.

Kết luận lặp lại mở bài

"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they bring a realistic sense and educational and historical knowledge."

Câu kết gần như chép lại mở bài (due to theirs realistic sense and educational and historical knowledge), nên nó không thêm được gì. Kết luận là chỗ cuối cùng để khoanh phạm vi lập trường: bảo tàng cần thiết cho ai, trong việc gì. Nhắc lại danh sách lý do cũ là bỏ mất cơ hội đó.

Sửa lại
However, museums are still necessary for anyone who wants to judge the size and material of the real object.

Câu tiết kiệm tiền nói quá rộng

"Secondly, people can save a lot of money when they use the Internet to view"

Chủ ngữ people ở đây là tất cả mọi người, trong khi khoản tiết kiệm chỉ đáng kể với nhóm ở xa bảo tàng, mà chính em nhận ra ở nửa sau câu. Nói rộng như vậy thì mệnh đề dễ bị phản bác. Hãy đưa nhóm đối tượng lên làm chủ ngữ và thêm một từ giới hạn như many, vì ý mạnh nhất của em đang bị chôn ở cuối một câu quá dài.

Sửa lại
Secondly, many people who live far from a museum can save money by using the Internet instead.

Điểm mạnh: nêu đúng cơ chế vật lý

"People can view more clearly about the textiles, paint and size of objects and arts, which are different from the sense people see them through a screen."

Đây là câu tốt nhất của bài về mặt nội dung. Em nêu ba chi tiết vật lý cụ thể (chất liệu, nét sơn, kích thước) rồi gắn thẳng vào phép so sánh với màn hình, chứ không dừng ở mức cảm nhận được vẻ đẹp hơn như phần lớn bài cùng đề. Dấu hiệu để nhận ra đây là lập luận đúng hướng: xoá chữ screen đi thì câu mất nghĩa. Giữ đúng cách viết này cho mọi trụ còn lại.

Để lên band 7
(1) viết lại trụ kiến thức lịch sử sao cho có một câu dạng an online version cannot..., và tự kiểm bằng cách xoá hết chữ online/screen/the Internet trong trụ đó, nếu trụ vẫn đúng nguyên vẹn thì phải viết lại. (2) Đặt tối thiểu một tên cụ thể trong bài (một bảo tàng, một hiện vật, một triển lãm) kèm một chi tiết vật lý mà ảnh trên màn hình làm mất. (3) Sửa mở bài để chữ partly có hai phạm vi đối lập trong cùng một câu: thay được ở việc gì, không thay được ở việc gì, rồi nhắc lại phạm vi đó ở kết luận bằng từ khác.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Mở bài nêu tên bốn điểm — giữ cách này

"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary due to theirs realistic sense and educational and historical knowledge when visiting them."

Mở bài chia lập trường thành hai nhánh (partly agree ... However, I believe) và nêu tên bốn điểm sẽ triển khai chứ không chỉ nói chung chung là "bài này sẽ thảo luận". Nhờ vậy hai đoạn thân bài mở bằng On the one handOn the other hand đều không làm người đọc bất ngờ, và kết bài đóng lại đúng thứ tự đã hứa. Đây là chất lượng mở bài của band cao — hãy giữ đúng công thức này cho các bài sau.

Chữ it không trỏ về đâu ★

"Firstly, it is convenient for people when seeking it online."

Câu chủ đề ngay trước đó nói về historical objects and works of art — hai danh từ số nhiều. Sang câu này, seeking it lại dùng it số ít, nên không có mốc nào để người đọc nối vào: it là "việc xem online" hay là "các hiện vật"? Trong cùng một câu còn có hai chữ it làm hai việc khác nhau (it is convenient là chủ ngữ giả, đúng; seeking it là đại từ thay thế, mờ), khiến mạch quy chiếu càng nhoè.

Sửa lại
Firstly, it is convenient for people when they seek these objects online.

the soldiers xuất hiện từ hư không

"For example, an image being lack of focus about the soldiers can be seen more obviously and zoomed more detailed on the phone or computer than it which in public museums."

Mạo từ the là một công cụ liên kết ngược: nó ra hiệu "cái này người đọc đã biết rồi". Nhưng soldiers chưa từng được nhắc trước câu này (lần nhắc thật nằm ở đoạn sau), nên liên kết trỏ vào chỗ trống. Nặng hơn là cụm than it which in public museums: vế thứ hai của phép so sánh bị bỏ trống, người đọc không biết đang so ảnh trên máy với ảnh trong museum, với vật thật, hay với cách trưng bày — ba cách hiểu cho ba lập luận khác nhau.

Sửa lại
For example, an image of soldiers in a war can be seen more clearly and zoomed in more on a phone or computer than the same image in public museums.

Therefore hứa nhân quả chưa có

"Therefore, people have a chance to know more about the origin and meaning of the artifacts and arts."

Therefore tuyên bố "vì A nên B". A ở câu trước là nhìn rõ chất liệu, màu và kích thước; B là biết thêm nguồn gốc và ý nghĩa. Nhưng thấy rõ bề mặt một vật không tự sinh ra kiến thức về nguồn gốc của nó — kiến thức đó đến từ bảng thuyết minh và cách sắp đặt tại chỗ. Quan hệ thật giữa hai câu chỉ là thêm một lợi ích nữa, nên phải dùng nhóm từ nối bổ sung.

Sửa lại
In addition, people have a chance to know more about the origin and meaning of the artifacts and arts.

that places mất chức năng trỏ

"One of the reason is that that places give people realistic sense."

Từ chỉ định that là số ít nhưng đi với danh từ số nhiều places, nên nó không còn trỏ được về đâu: người đọc phải tự đoán là đang nói public museums and art galleries ở câu trước. Từ chỉ định là công cụ liên kết rẻ và mạnh nhất, nhưng chỉ chạy được khi khớp số với danh từ nó thay. Ở đây dùng these places hoặc such places là câu tự nối lại được với câu chủ đề.

Sửa lại
One of the reasons is that these places give people a realistic sense.

Kết bài chép nguyên chữ mở bài

"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they bring a realistic sense and educational and historical knowledge."

Cụm realistic sense and educational and historical knowledge xuất hiện ba lần nguyên văn: mở bài, đoạn 3, rồi kết bài. Lặp y nguyên chữ của mở bài làm kết bài đọc như bản sao, trong khi thân bài thực ra đã bổ sung nhiều chi tiết mới (chất liệu, màu, kích thước, tấm áo thời chiến). Kết bài chính là chỗ để chứng minh mình diễn đạt lại được ý của mình bằng chữ khác.

Sửa lại
However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they show objects in real life and teach people about the past.

Câu chủ đề đoạn 3 rất chắc

"On the other hand, I do not believe that public museums and art galleries will no longer be necessary."

Câu này làm ba việc cùng lúc: lật nhánh bằng On the other hand (cặp đúng với On the one hand ở đoạn trước), nhắc lại đúng cụm chữ của đề (no longer be necessary), và trùng khớp với nhánh thứ hai của mở bài. Ba mốc trùng nhau nên người đọc biết chính xác đoạn này bảo vệ điều gì — đây là mẫu câu chủ đề nên nhân rộng cho mọi bài opinion.

Để lên band 7
(1) Soát lại từng chữ <em>it / they / them / this / that / which</em> trong bài và chỉ tay vào danh từ ở câu trước mà nó trỏ về — bài này có 6 chỗ không chỉ được, phải về 0. (2) Trước mỗi <em>Therefore / As a result</em>, đọc thành "vì A nên B"; nếu thấy còn thiếu một bước giải thích ở giữa thì đổi sang <em>In addition</em>. (3) Đặt luật: một câu tối đa hai từ nối — gặp từ nối thứ ba thì cắt thành hai câu (áp cho câu <em>Secondly</em> 48 từ). (4) Ở kết bài, viết lại cụm chốt bằng chữ khác mở bài, đừng chép lại nguyên văn.
Từ vựng Lexical Resource6

Cụm tự nghĩ lặp 3 lần: realistic sense

"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they bring a realistic sense and educational and historical knowledge."

realistic nghĩa là "giống như thật" hoặc "khả thi", nên realistic sense không phải cụm tiếng Anh và người đọc bản ngữ không giải mã được ý "cảm nhận được vật thật" của em. Nguy hơn nữa là nó nói ngược lập luận của em: chính bản online mới là cái realistic (mô phỏng giống thật), còn museums mới cho ta cái real / original / authentic. Em dùng cụm này ở ba vị trí chịu lực nhất — mở bài, câu chủ đề đoạn 3 và kết luận — nên một lỗi đã định hình cả bài. Động từ bring cũng không đi với sense trừu tượng; phải là offer / provide / give.

Sửa lại
However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they give people a real sense of the objects and the historical knowledge behind them.

obviously dùng thay clearly (2 lần) ★

"As a result, people can feel obviously the connection between the present and past."

obviously chỉ mức hiển nhiên của một lập luận (obviously, this is a problem), nó không mô tả cường độ cảm nhận hay độ nét của thị giác. Vì thế feel obviously không có nghĩa trong tiếng Anh, và ở câu 7 em cũng viết can be seen more obviously với cùng lỗi đó. Phần còn lại của câu — the connection between the present and past — là cụm rất đúng và đáng giữ; chỉ một trạng từ sai đang kéo cả câu xuống.

Sửa lại
As a result, people can clearly feel the connection between the present and past.

textiles là hàng dệt, không phải chất liệu

"People can view more clearly about the textiles, paint and size of objects and arts"

textiles nghĩa là vải vóc, hàng dệt (the textile industry). Trong danh sách "chất liệu – màu vẽ – kích thước" của một tác phẩm, từ em cần là texture (chất liệu bề mặt, thớ vật liệu) — hai từ chỉ giống gốc chữ, khác hẳn nghĩa, nên người đọc hiểu thành bài đang nói về vải. paint cũng chưa đủ chính xác, nét cọ là brushwork. Ngoài ra view đi trực tiếp với tân ngữ, không có about.

Sửa lại
People can see the texture, brushwork and real size of objects and artworks more clearly.

accessible bị đảo ngược chủ thể

"are easily accesssible to objects and arts without speending too much money"

Cấu trúc X is accessible to Y nghĩa là X có thể được Y tiếp cận. Em viết "people ... are easily accessible to objects and arts", tức "con người có thể được hiện vật tiếp cận" — ngược hoàn toàn ý em muốn nói, và đây là lỗi làm hỏng nghĩa nặng nhất của bài. Sửa theo một trong hai chiều: objects are accessible to people, hoặc đổi sang động từ people can access objects. Trong câu này còn hai lỗi chính tả nhẹ: accesssible thừa một chữ s, speending thừa một chữ e.

Sửa lại
objects and artworks are easily accessible to people without spending too much money

a suitable work và economical benefits ở kết luận

"seeing historical objects and workds of arts online is a suitable work due to its convenience and economical benefits"

work nghĩa là công việc hoặc tác phẩm, nên a suitable work đọc thành "một công việc phù hợp"; ý em là "một phương án phù hợp" nên phải dùng a suitable option / alternative. Sai nghĩa ở câu chốt của cả bài có hệ quả nặng hơn sai ở thân bài, vì đó là câu người đọc mang theo. Thêm nữa economical nghĩa là tiết kiệm, còn đi với benefits phải là economic; và works of art là cụm cố định, không thêm s vào art.

Sửa lại
In conclusion, seeing historical objects and works of art online is a suitable option due to its convenience and economic benefits.

Lặp gốc từ: historical knowledge about history

"give the educational and historical knowledge about history and technique that previous generations used"

historicalhistory là cùng một gốc từ nằm cách nhau ba chữ, thành ra cụm tự phủ định chính nó: "kiến thức lịch sử về lịch sử". Phải bỏ một trong hai, giữ historical knowledge hoặc knowledge about history. Ngoài ra cả khối educational and historical knowledge được lặp y nguyên ba lần (mở bài, câu này, kết luận) cho cùng một ý — ở band 7 người viết sẽ đổi cách gọi mỗi lần. Động từ give cũng nên đổi thành provide khi đi với knowledge.

Sửa lại
Public museums and art galleries provide educational knowledge about the history and techniques that previous generations used.

Điểm mạnh: khung học thuật và hai quy tắc trình bày

"there is a strong case to support the view that"

Đây là cụm khung học thuật đúng và tự nhiên, dùng lại được ở mọi bài opinion — em nên giữ thói quen này. Cùng với nó, bài không dùng thành ngữ nàokhông một lần dùng we/us/our kiểu chung chung, đúng chuẩn văn học thuật mà nhiều bạn hay vi phạm. Hai quy tắc trình bày bắt buộc em cũng làm đúng cả hai: không viết tắt lần nào (câu 9 viết đủ I do not believe) và không dùng chữ số hay ký hiệu phần trăm ở bất cứ đâu. Giữ nguyên những điều này ở bài sau.

Để lên band 7
(1) Nhớ dứt điểm hai từ đang sai nghĩa nhiều nhất — <em>obviously</em> chỉ dùng cho lập luận, còn nhìn rõ hoặc cảm nhận rõ thì luôn là <em>clearly</em>; và <em>textiles</em> là hàng dệt, chất liệu bề mặt tác phẩm là <em>texture</em>. (2) Bỏ hẳn cụm tự nghĩ <em>realistic sense</em>, thay bằng <em>a sense of authenticity</em> hoặc <em>a real sense of scale</em>, và trước khi nộp hãy gạch chân mọi cụm [tính từ + danh từ] em tự ghép rồi tra Google Scholar — không ra kết quả nào nghĩa là cụm đó không tồn tại. (3) Đặt mục tiêu đo được cho bài sau: mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất 2 cụm trong danh sách <em>the original / a digital reproduction / a sense of scale / texture / on display / first-hand experience</em>, và không lặp một cụm nội dung nào quá 2 lần trong cả bài (bài này có hai cụm lặp 3 lần). (4) Đếm số lần viết <em>people</em>; quá 5 lần thì đổi ít nhất 3 lần sang <em>visitors / individuals / the public</em>.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Câu đầu bài thiếu động từ be

"One of the most controversial issues today is related to whether the public museums and art galleries will not necessary in the future because historical objects and works of art can be seen in the Internet."

Sau will phải có một động từ, và khi vị ngữ là tính từ thì động từ đó là be: will not be necessary. Thiếu be nên mệnh đề whether... không có động từ chính — khung câu bị vỡ ngay ở câu nêu vấn đề của cả bài. Em thật ra biết cấu trúc này: câu mở đoạn 3 em viết đúng will no longer be necessary. Thêm nữa, museums and art galleries ở đây nói chung nên không dùng the (chính em viết đúng ở bốn câu khác), và cụm cố định là on the Internet, không phải in the Internet.

Sửa lại
One of the most controversial issues today is related to whether public museums and art galleries will not be necessary in the future because historical objects and works of art can be seen on the Internet.

One of the + danh từ số nhiều ★

"One of the reason is that that places give people realistic sense."

Cụm one of the nghĩa là "một trong số nhiều", nên danh từ theo sau bắt buộc số nhiều: one of the reasons (động từ chính vẫn là is — chỗ này em làm đúng). Trong cùng câu còn hai chỗ nhỏ: that chỉ đi với danh từ số ít, số nhiều phải dùng those places; và sense ở nghĩa "cảm nhận" là danh từ đếm được nên cần a realistic sense. Ba lỗi này cùng một họ — họ mạo từ và số ít/số nhiều — là nhóm lỗi lặp nhiều nhất trong bài em.

Sửa lại
One of the reasons is that those places give people a realistic sense.

Phép so sánh sau than thiếu động từ

"an image being lack of focus about the soldiers can be seen more obviously and zoomed more detailed on the phone or computer than it which in public museums"

Câu này có bốn chỗ hỏng nên mình dựng lại cả câu. Nặng nhất là than it which in public museums: sau than phải có chủ ngữ và động từ (than it can in a public museum), còn which ở đây không nối được gì vì không có động từ theo sau. Kế đó, an image being lack of focus không thành mệnh đề — muốn nói "ảnh bị mờ" thì dùng an image that lacks focus. Hai chỗ nhỏ hơn: ảnh of the soldiers (không phải about), và detailed là tính từ nên không bổ nghĩa được cho động từ zoomed, phải là zoomed in more.

Sửa lại
For example, an image of the soldiers that lacks focus can be seen more obviously and zoomed in more on a phone or computer than it can in a public museum.

Mệnh đề quan hệ thiếu động từ riêng

"People can view more clearly about the textiles, paint and size of objects and arts, which are different from the sense people see them through a screen."

Danh từ the sense đang không có động từ nào dành cho nó: động từ see đã có tân ngữ riêng là them, nên the sense bị bỏ lửng. Phải cho nó một động từ: the sense they get when they see them through a screen. Đây là chỗ người đọc phải dừng lâu nhất trong đoạn 3, vì thiếu động từ thì không rõ "cảm nhận" đó thuộc về ai và xảy ra khi nào. Trong cùng câu, view đi thẳng với tân ngữ nên không cần about, và trạng từ more clearly nên đứng sau tân ngữ.

Sửa lại
People can see the textiles, paint and size of objects and works of art more clearly, which is different from the sense they get when they see them through a screen.

Nối hai câu bằng especially

"especially people who live far from public museums and art galleries are easily accesssible to objects and arts"

Từ dấu phẩy trở đi là một câu hoàn chỉnh mới (people... are...), nhưng nó chỉ được nối vào câu trước bằng especially — mà especially là trạng từ, không nối được hai mệnh đề. Kết quả là một câu dài 48 từ gộp bốn mệnh đề, người đọc mất dấu chủ ngữ giữa đường. Còn một chỗ nữa cần đổi vai: accessible phải lấy thứ được tiếp cận làm chủ ngữ (objects are accessible to people), viết như hiện tại thành "người dễ được hiện vật tiếp cận", nên câu sửa chuyển sang they can easily access objects.

Sửa lại
This is especially true for people who live far from public museums and art galleries, because they can easily access objects and works of art without spending too much money on services to reach them.

Chia động từ theo chủ ngữ thật

"viewing historical objects and works of art is convenient and save a lot of money"

Chủ ngữ là viewing... (số ít), nên hai động từ nối bằng and đều phải chia số ít: is convenient and saves. Em chia đúng động từ đầu rồi bỏ quên động từ thứ hai vì nó nằm xa chủ ngữ. Lỗi này lặp ở câu ví dụ đoạn 3: a simple cloth that was used in a war make people respect... — chủ ngữ là a simple cloth (số ít) nên phải là makes; mệnh đề quan hệ chen giữa làm em chia theo a war. Mẹo: nhảy qua mệnh đề quan hệ, tìm chủ ngữ thật rồi mới chia động từ.

Sửa lại
From my perspective, I partly agree with this notion since viewing historical objects and works of art is convenient and saves a lot of money.

Điểm mạnh: câu phức dựng đúng khung

"there is a strong case to support the view that historical objects and works of art are accessible for people to view online"

Đây là một trong ba câu sạch lỗi của bài, và nó không hề đơn giản: there is a strong case + to support + mệnh đề danh từ the view that... — ba tầng lồng nhau mà vẫn đủ chủ ngữ, đủ động từ. Giữ đúng cách dựng câu này. Cùng nhóm mặt mạnh: a simple cloth that was used in a wartechnique that previous generations used (mệnh đề quan hệ + bị động đúng), và cụm On the one hand / On the other hand em viết đủ chữ the — nhiều bạn mất điểm đúng chỗ này.

Để lên band 6
(1) Trước khi nộp, đọc lại từng câu và gạch chân động từ chính của MỖI mệnh đề — mệnh đề nào không có động từ là chưa xong; riêng sau will/can/should + tính từ phải có "be" (will be necessary). (2) Sửa hết 4 chỗ vỡ khung câu ở câu 1, 7, 8, 11 theo mẫu bên dưới, vì đây là nhóm duy nhất làm người đọc phải đoán. (3) Đặt hai luật cố định vào self-check: sau "one of the" luôn là danh từ số nhiều, và cụm "works of art" viết y nguyên ở cả 5 chỗ (không bao giờ "arts"). (4) Thay câu dài 48 từ ở đoạn 2 bằng hai câu, hoặc bằng một câu "Although..., ...".

Trần Khánh Chi

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA5
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Lý do bảo quản chưa nói tới bản online
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 3 mở bằng lập trường đã nêu
  3. Từ vựng — Dùng "watch" cho tranh và hiện vật
  4. Ngữ pháp — Sau be phải là động từ dạng V3
Trả lời đề Task Response6

Lý do bảo quản chưa nói tới bản online ★

"If there are not museum or galleries, the objects will be contain in a personal storage, as time past, those meaningful objects will be forget and lost it value."

Đề không hỏi bảo tàng có ích không, đề hỏi xem được online thì bảo tàng có còn cần thiết không. Chuỗi lý lẽ ở đây — không có bảo tàng thì hiện vật vào kho cá nhân, bị lãng quên, mất giá trị — vẫn đúng y nguyên trong một thế giới không có Internet, nên nó chưa chạm vào điều đề đang tranh luận. Thử che chữ online đi mà câu vẫn đứng vững thì đó là dấu hiệu đang trả lời một câu hỏi dễ hơn. Chỉ thiếu đúng một mắt: một trang web lưu được ảnh của hiện vật nhưng không giữ được bản thân hiện vật.

Sửa lại
The website can only display the objects online, but the museum must keep them safe.

Chưa gọi tên chi tiết bị mất trên màn hình

"This is because people can not imagine all the value and details of the historical items and paintings that they see through the screen."

Câu này đi đúng hướng — nó nói về giới hạn của màn hình — nhưng lý lẽ dừng ở mức khẳng định lại chính nó: không hình dung được hết giá trị và chi tiết, nên không hiểu hết ý nghĩa. Hai mắt gần trùng nghĩa nhau, nên đoạn nói được rằng có mất mát mà không nói được mất cái gì. Cụm all the value and details quá bao trùm, người đọc không đo được. Ngay phía trên em đã gọi tên được ánh sáng trưng bày — hãy làm đúng như thế ở đây.

Sửa lại
On a screen, people cannot see the real size of a painting or the marks of the brush, so they miss important details.

Ví dụ khảo sát ở Nhật thiếu con số

"When they surveyed people that have try the website, most of the people prefer the museum and art galleries than the website due to the reality and the value they can fell."

Cách thiết kế ví dụ này rất tốt: em khảo sát chính những người ĐÃ dùng website mà họ vẫn chọn bảo tàng — đó đúng là bằng chứng cho việc kênh online không thay thế được. Nhưng ba chỗ mờ làm ví dụ mất lực: website không có tên, chủ thể they không rõ là ai, và most of the people không phải một con số. Nguy hơn cả, lý do người ta thích bảo tàng lại quay về cụm cảm tính the value they can fell — đúng chỗ mà ví dụ đáng lẽ phải vá cho lý lẽ ở trên.

Sửa lại
Seven in ten people surveyed prefer the museum because the website can not display the size of the objects.

Câu chốt tuyệt đối hoá, không hạ giọng

"watch and enjoy historical objects and art in the museum and galleries is the best experience which can not be combine with watching through the screen"

Is the best experience là phát biểu tuyệt đối cho mọi người và mọi hoàn cảnh, nên nó tự mời phản ví dụ (người không đi lại được, người ở quốc gia khác). Cùng xu hướng này lặp thêm hai lần trong bài: people can not imagine all the valueI fully disagree. Tuyệt đối hoá không làm lập luận mạnh hơn, chỉ làm nó dễ bị bắt lỗi hơn. Cách chữa là giới hạn phạm vi và đổi so sánh tuyệt đối thành so sánh có bậc.

Sửa lại
For most visitors, seeing these objects in a museum gives a much richer experience than a screen can give.

Thân bài 2 nói lại ý của thân bài 1

"In my opinion, the museum and galleries can not be replaced by the online one."

Câu mở đoạn này nhắc lại lập trường đã nêu ở mở bài chứ không tuyên bố một lý do mới, và nội dung đoạn bên dưới là mặt lật của lý do thứ hai ở thân bài 1 (đoạn trên nói không gian thật cho trải nghiệm đúng, đoạn này nói màn hình làm mất trải nghiệm). Kết quả là 407 từ nhưng chỉ có hai hướng lập luận thật. Đất còn trống rất nhiều và đều đúng hướng: kích thước thật, chất liệu, bản gốc so với bản sao, hoặc một đoạn nhượng bộ rằng online là kênh bổ trợ chứ không phải kênh thay thế.

Sửa lại
Another reason can be that the website can not display the real size of the objects.

Mở bài dựa vào trải nghiệm cá nhân

"This essay will give the reasons and al so some of my example based on my own knowledge and experience."

Hai vấn đề trong một câu. Thứ nhất, based on my own knowledge and experience lấy trải nghiệm cá nhân làm nguồn — bài Task 2 cần lý lẽ, không cần chứng thư cá nhân. Thứ hai, câu này chỉ nói về cấu trúc bài viết chứ không nói gì về câu trả lời, nên nó không đóng góp cho việc bác bỏ mệnh đề của đề. Hãy dùng chính câu đó để nói luôn em sẽ bác bỏ điều gì và bằng mấy lý do.

Sửa lại
This essay will give two reasons why a screen cannot replace a real museum visit.

Điểm mạnh: cơ chế ánh sáng và cấm chụp ảnh

"This is because in museum and galleries, cameras and noise are forbit and the light to display the objects must be modify to suit with each one."

Đây là câu mạnh nhất của toàn bài về mặt nội dung. Phần lớn bài cùng đề dừng ở mức cảm tính "xem thật thì cảm nhận được vẻ đẹp hơn"; em thì gọi tên được hai điều kiện vật lý — ánh sáng được điều chỉnh riêng cho từng hiện vậtkhông gian kiểm soát tiếng ồn, cấm chụp ảnh — mà một chiếc màn hình trong phòng khách về nguyên tắc không cấp được. Giữ đúng cách viết này và nhân nó ra cho các lý do khác. Chỉ cần thêm một câu nói rõ vì sao màn hình không tạo được điều kiện đó thì lý do này thành hoàn chỉnh.

Để lên band 7
viết xong mỗi lý do thì che chữ online / the screen / the website đi rồi đọc lại — lý do nào vẫn đúng nguyên vẹn thì phải thêm ngay một câu nói rõ bản online KHÔNG làm được việc đó (lý do bảo quản chỉ cần đúng một câu như vậy). Thay mọi cụm bao trùm kiểu "all the value and details" bằng một thứ đo được: kích thước thật, chất liệu, nét cọ, ánh sáng trưng bày, bản gốc so với bản sao — em đã làm được ở lý do ánh sáng, hãy làm đúng như thế ở hai lý do còn lại. Mỗi ví dụ khảo sát cần một con số viết bằng chữ ("about seventy percent") và điều cụ thể người ta thấy thiếu. Cuối cùng, ba lý do phải là ba hướng khác nhau, không để thân bài 2 nói lại mặt lật của thân bài 1.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Một đoạn đang chứa hai lý do

"Another reason can be that the museum and galleries not only allow people to watch the art and objects but also provided the suitable place to enjoy them."

Cụm Another reason can be that… là cặp song song với One of the main reasons can be that… ở phía trên — em có ý thức xếp hai lý do ngang hàng, rất tốt. Nhưng cặp từ nối này dùng để mở hai đoạn khác nhau, không phải hai câu trong cùng một đoạn. Giữ nguyên như hiện tại thì đoạn thân bài 1 mang hai luận điểm độc lập (giữ gìn vật thể / không gian thưởng thức), mỗi luận điểm lại có phần triển khai riêng, nên người đọc không có mốc nghỉ giữa hai ý. Cắt xuống dòng tại đây là bài lập tức có ba đoạn thân bài, mỗi đoạn đúng một ý.

Sửa lại
The second reason is that museums and galleries also provide a suitable place to enjoy the art and objects.

Đoạn 3 mở bằng lập trường đã nêu ★

"In my opinion, the museum and galleries can not be replaced by the online one."

Câu này không phải câu chủ đề của đoạn, nó là lập trường ở mở bài được nói lại. Câu ngay trước đó (cuối đoạn 2) đã kết luận trải nghiệm thật hơn màn hình, nên câu này không thêm thông tin nào — mạch bài đứng im một nhịp. Ý riêng thật của đoạn nằm ở câu sau (people can not imagine all the value and details…); hãy nâng ý đó lên làm câu mở. Ngoài ra In my opinion đang xuất hiện 3 lần trong bài (mở bài, đoạn này, kết bài) — chỉ nên dùng một lần.

Sửa lại
A screen also can not show all the value and details of the historical items and paintings.

Câu cuối mở bài chưa dẫn đường

"This essay will give the reasons and al so some of my example based on my own knowledge and experience."

Đây là câu công thức dán được vào bất kỳ đề nào, nên nó không cho người đọc biết bài sẽ đi qua những lý do nào. Vì mở bài không dựng khung, khi đọc tới đoạn 3 người đọc không biết đó là lý do mới hay là nhắc lại — đúng chỗ bài đang bị mờ. Bài đã có sẵn hai trục rất rõ ở thân bài, chỉ cần kéo tên hai trục đó lên đây. Phép thử: nếu câu này dán sang đề khác vẫn dùng được thì nó là câu rỗng.

Sửa lại
This essay will give two reasons why the museum and galleries can not be replaced, the value they maintain and the experience they give.

Câu chủ đề đoạn 2 chưa nêu lý do

"There are many reasons why the museum and art galleries are important and necessary in people world and can not be replaced by the screen."

Câu mở đoạn đúng hướng vì có nhắc can not be replaced by the screen, nhưng mẫu There are many reasons… không đặt tên lý do nào cả, nên đoạn bắt đầu bằng một lời hứa trống. Câu chủ đề tốt phải đứng một mình mà người đọc vẫn biết đoạn nói gì. Đếm số lý do rồi gọi tên chúng ngay trong câu đầu.

Sửa lại
Two main reasons explain this, the way museums keep the objects and the place they give to enjoy them.

Chữ they không rõ chỉ ai

"For example, in Japan, they have introduced the website that allow people to see historical objects"

Từ nối For example ở đây rất đúng (đưa ví dụ cho ý vừa nêu) — vấn đề nằm ở đại từ. they không có danh từ nào phía trước để chỉ về: Japan là tên nước, không phải người làm hành động, còn they ở câu ngay trước lại đang chỉ những người xem qua màn hình. Lỗi lặp lại ở câu sau (When they surveyed people…), làm ví dụ mất độ tin cậy vì người đọc không biết ai lập website và ai đi khảo sát. Chỉ cần một danh từ cụ thể là hai câu sáng ngay.

Sửa lại
For example, in Japan, a museum has introduced a website that allows people to see historical objects online.

moreover kẹp giữa hai dấu phẩy

"due to the maintenance of the historical items and art, moreover, the atmospheres that museum and galleries give"

Quan hệ ý (thêm lý do thứ hai) thì đúng, nhưng moreover là từ nối đứng đầu một câu mới sau dấu chấm, không được kẹp giữa hai dấu phẩy để nối tiếp cụm due to…. Đặt sai chỗ nên hai mệnh đề dính vào nhau thành một câu rất dài, và hai lý do tổng kết bị chìm — đúng ở câu chốt bài, chỗ cần rõ nhất. Tách thành hai câu thì cả hai lý do đều nổi lên.

Sửa lại
Museums keep the historical items and art safe. Moreover, the atmosphere they give is the most suitable for enjoying the objects.

Điểm mạnh: khung bài và lập trường vững

Ba điểm bài đã làm được và cần giữ. Một, bốn đoạn có vai nhận ra được và kết bài gom lại đúng hai lý do đã trình bày, không thêm ý mới — rất nhiều bài mắc lỗi thêm ý mới ở kết bài. Hai, lập trường phản đối được nêu ngay câu 2 và giữ nguyên tới câu cuối, không có chỗ nào tự đổi chiều. Ba, riêng bên trong đoạn thân bài, chuỗi câu chảy đúng thứ tự nêu ý → giải thích cơ chế → hệ quả (This is because… / As a result… / Consequently…), tức là em viết được đoạn — chỉ cần cắt đoạn đúng chỗ và sửa lại hai câu mở đoạn.

Để lên band 7
(1) Tách đoạn thân bài 1 thành hai đoạn ngay tại chữ Another reason, để mỗi đoạn chỉ giữ MỘT lý do — bài sẽ thành 3 đoạn thân bài cân nhau. (2) Viết lại câu mở đoạn thân bài 2 bằng ý riêng của đoạn, và chỉ dùng In my opinion đúng một lần trong cả bài (hiện đang 3 lần). (3) Thêm vào cuối mở bài một câu đặt tên hai lý do bằng chính từ nội dung của bài (objects, experience, atmosphere), bỏ câu based on my own knowledge and experience. (4) Tách câu đầu kết bài thành hai câu để moreover đứng sau dấu chấm.
Từ vựng Lexical Resource6

Dùng "watch" cho tranh và hiện vật ★

"the museum and galleries not only allow people to watch the art and objects"

watch chỉ dùng cho thứ ĐANG chuyển động hoặc đang diễn ra theo thời gian: watch a film, watch a match, watch television. Tranh và hiện vật là vật tĩnh, tiếng Anh dùng view, look at, see, admire. Tiếng Việt dùng chung một chữ "xem" nên rất dễ lẫn, và trong bài này em lặp lỗi đó 5 lần (câu 7, hai lần ở câu 9, câu 15, câu 16). Đây là lý do chính khiến điểm từ vựng chưa lên được vì nó là lỗi sai nghĩa, không phải lỗi nhỏ về phong cách.

Sửa lại
The museum and galleries not only allow people to view the art and objects, but also provide a suitable place to enjoy them.

"combine with" khi ý là "compare with"

"is the best experience which can not be combine with watching through the screen"

combine nghĩa là ghép hai thứ lại thành một, còn ý em muốn nói là "không thể so sánh được với việc xem qua màn hình" — từ đúng là compare with. Viết combine làm câu nói một điều khác hẳn ý em: "trải nghiệm này không thể ghép với việc xem online" là câu vô nghĩa trong ngữ cảnh. Cụm cần nhớ: cannot be compared with. Ngoài ra the best experience khá mờ nghĩa, thay bằng a far richer experience hoặc an irreplaceable experience sẽ mạnh hơn.

Sửa lại
This experience cannot be compared with watching through the screen.

"imagine" khi ý là "appreciate"

"people can not imagine all the value and details of the historical items and paintings"

imagine là tưởng tượng ra thứ KHÔNG có trước mắt, nhưng ở đây hiện vật đang hiện trên màn hình và ý em là người xem không cảm nhận được đầy đủ giá trị và chi tiết — từ đúng là appreciate, grasp hoặc take in. Nguy hiểm hơn: cannot imagine the value trong tiếng Anh được hiểu là "giá trị lớn đến mức không tưởng tượng nổi", tức ngược hẳn điều em muốn nói. Hai cụm nên học thuộc: appreciate the valuetake in the details.

Sửa lại
People cannot fully appreciate the value and details of the historical items and paintings.

Hiện vật thì "preserve", không "maintain"

"due to the maintenance of the historical items and art"

maintenance là việc bảo dưỡng máy móc, nhà cửa, đường sá (building maintenance, car maintenance). Với hiện vật lịch sử và tác phẩm nghệ thuật, từ đúng là preservation (giữ cho không mất, không hỏng) hoặc conservation (bảo quản, phục chế chuyên môn). Em dùng sai họ từ này hai lầnmaintain ở câu 5 và maintenance ở câu kết — mà đây lại là từ khoá của luận điểm thứ nhất, nên sửa đúng sẽ nâng cả bài. Câu sửa cũng đổi the reality one thành the real ones cho khớp số nhiều.

Sửa lại
In conclusion, online museum and galleries cannot replace the real ones, due to the preservation of the historical items and art.

Chữ "value": một lần sai dạng, năm lần lặp

"the valuable of the objects from the past and now"

valuable là tính từ (đáng giá) nên không đứng sau the như một danh từ; danh từ cần dùng là value. Đây là lỗi dạng từ, cùng loại với the reality one ở câu kết (đúng là the real ones) — và loại lỗi này được ghi riêng, không bị tính như lỗi sai nghĩa. Nhưng có một việc quan trọng hơn: khái niệm "giá trị" được em gọi bằng đúng một chữ value/valuable cả 5 lần trong bài, không lần nào đổi sang significance, worth hay authenticity — đây chính là chỗ làm độ rộng vốn từ bị chặn lại.

Sửa lại
They are the place to display the value of the objects from the past and now.

Chùm lỗi chính tả: fell, se, al so, forbit

"the value they can fell"

fell là một từ khác hẳn (quá khứ của fall, hoặc "đốn cây") — từ em cần là feel, chỉ một chữ l. Đây là lỗi chính tả, không phải chọn sai từ: không nghĩa nào của fell khớp ngữ cảnh, và em viết sai y hệt hai lần (câu 14 và câu kết) nên đó là quy tắc chính tả đã hằn sai. Cùng chùm này còn se (thiếu e của see), al so (phải viết liền also), forbit (đúng là forbidden), as time past (đúng là as time passes). Câu sửa cũng đổi prefer... than thành prefer... toprefer luôn đi với to.

Sửa lại
Most of the people prefer the museum and art galleries to the website, due to the reality and the value they can feel.

Điểm mạnh: đúng động từ và đúng quy ước

"allow people to see historical objects and paintings online"

Ở câu ví dụ về Nhật em chọn đúng động từ see cho hiện vật và tranh — nghĩa là em CÓ từ đúng trong tay, năm lần dùng watch ở chỗ khác chỉ là thói quen, sửa được nhanh. Hãy lấy chính câu này làm mẫu. Bài còn hai điểm sạch tuyệt đối đáng giữ: không có một từ viết tắt nào (không don't, can't, it's) và không có chữ số hay ký hiệu phần trăm nào — đúng hai quy ước bắt buộc của bài luận. Bài cũng không dùng thành ngữ nào, và display the objects ở câu 8 là cụm chuẩn của ngành bảo tàng.

Để lên band 7
(1) Ctrl+F chữ "watch" trong bài — mọi lần đối tượng là tranh hay hiện vật thì đổi thành "view / look at / see", riêng việc này sửa được 5 chỗ. (2) Ctrl+F chữ "value" — đang 5 lần, giữ tối đa 2 lần, còn lại đổi sang "significance", "worth", "authenticity". (3) Học 6 cụm đúng chủ đề rồi dùng ít nhất 2 cụm trong mỗi đoạn thân bài: "preserve cultural heritage", "authenticity of the original", "digital reproduction", "physical scale and texture", "curated exhibition", "gallery lighting". (4) Trước khi nộp, tra Google Scholar 4 cụm em tự ghép — "people world", "personal storage", "modify the light", "atmospheres give" — cụm nào không ra kết quả học thuật thì đổi.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Sau be phải là động từ dạng V3 ★

"cameras and noise are forbit and the light to display the objects must be modify"

Sau are và sau be, động từ bắt buộc chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3): are forbidden, must be modified. Em đang để động từ ở dạng nguyên thể. Đây là lỗi lặp nhiều nhất của bài — 5 chỗ: will be contain, will be forget, are forbit, must be modify, can not be combine. Vì lặp thành thói quen nên nó là lý do chính khiến điểm ngữ pháp dừng lại, dù các câu này đều đúng khung bị động.

Sửa lại
This is because in museums and galleries, cameras and noise are forbidden and the light to display the objects must be modified to suit each one.

Hai động từ sau to phải cùng dạng

"they are the place to maintain and displayed the valuable of the objects from the past and now"

Sau to, hai động từ nối bằng and phải cùng dạng nguyên thể: to maintain and display. Em để động từ thứ hai ở dạng displayed nên chuỗi bị lệch và người đọc phải tự đoán ai là người trưng bày. Thêm nữa, chủ ngữ they là số nhiều nên phải là the places. Câu sửa chỉ chạm vào phần ngữ pháp, cách dùng từ của em được giữ nguyên.

Sửa lại
They are the places to maintain and display the valuable of the objects from the past and now.

Động từ làm chủ ngữ phải thành V-ing

"watch and enjoy historical objects and art in the museum and galleries is the best experience"

Động từ không thể làm chủ ngữ ở dạng nguyên thể; muốn làm chủ ngữ phải chuyển sang V-ing: Watching and enjoying ... is. Viết watch and enjoy ở đầu câu làm người đọc hiểu thành câu mệnh lệnh, tới chữ is mới nhận ra đó là chủ ngữ. Chính em đã viết đúng cấu trúc này ở câu cuối bài (watching art and objects through a screen can not express...), nên đây chỉ là chuyện làm cho nhất quán.

Sửa lại
As a result, watching and enjoying historical objects and art in museums and galleries is the best experience which can not be combined with watching through the screen.

Danh từ nghĩa chung dùng số nhiều, bỏ the

"There are many reasons why the museum and art galleries are important and necessary in people world"

Khi nói về bảo tàng nói chung, tiếng Anh dùng số nhiều và không có the: museums and art galleries. Viết the museum là chỉ một bảo tàng cụ thể mà người đọc đã biết, không phải ý của em — và cách viết này lặp 9 lần trong bài. Riêng in people world thiếu dấu sở hữu: hai danh từ đứng cạnh nhau thì danh từ trước phải có 'sin people's world.

Sửa lại
There are many reasons why museums and art galleries are important and necessary in people's world and can not be replaced by the screen.

Trước moreover phải là dấu chấm

"the atmospheres that museum and galleries give is the most suitable for enjoy and watch the objects give people the best experience"

moreover không phải liên từ nên không nối được hai câu độc lập bằng dấu phẩy — trước nó phải là dấu chấm. Nặng hơn, nửa sau chỗ này có tới hai động từ chia thì (is ... suitablegive) mà không có liên từ nào ở giữa, nên người đọc không đoán chắc được give thuộc về chủ ngữ nào. Đây là chỗ hỏng nghĩa nặng nhất của bài. Ngoài ra sau giới từ for phải là enjoying and watching.

Sửa lại
Moreover, the atmosphere that museums and galleries give is the most suitable for enjoying and watching the objects. This gives people the best experience.

Hai chủ ngữ nối bằng and dùng động từ số nhiều

"the meaningful ideas that the item and painting expresses"

the item and painting là hai chủ ngữ nối bằng and nên động từ phải ở dạng số nhiều: express, không thêm -s. Điều đáng chú ý là ở câu ví dụ Nhật Bản em lại làm ngược lại — the website that allow people thì website số ít lại thiếu -s, đúng ra là allows. Hai lỗi ngược chiều nhau cho thấy em đang thêm -s theo cảm giác chứ chưa soi vào chủ ngữ.

Sửa lại
Consequently, they can not understand fully the meaningful ideas that the item and painting express.

Điểm mạnh: câu cuối dùng V-ing đúng chuẩn

"watching art and objects through a screen"

Đây là điểm sáng thật sự của bài: động từ làm chủ ngữ được chuyển sang V-ing hoàn toàn đúng, đúng cái cấu trúc em làm sai ở hai chỗ khác. Cộng thêm hai câu bị động chuẩn can not be replaced by the screen / can not be replaced by the online one và một câu mệnh đề quan hệ sạch lỗi, có thể kết luận em đã biết luật — vấn đề nằm ở chỗ chưa kiểm lại để áp dụng nhất quán cho cả bài. Giữ nguyên những chỗ này ở bài sau.

Để lên band 6
(1) Trước khi nộp, khoanh mọi chữ be/is/are/was/were/been trong bài rồi kiểm động từ ngay sau nó đã có đuôi V3 chưa — bài này em sai 5 trong 7 chỗ, mục tiêu bài sau là 0 chỗ sai. (2) Khoanh mọi giới từ without/for/by/of và bắt buộc động từ sau nó thành V-ing — bài này sai 3 chỗ. (3) Tìm chữ moreover/however/therefore và đổi dấu phẩy trước nó thành dấu chấm — bài này sai 1 chỗ nhưng làm hỏng nghĩa nhiều nhất. (4) Đếm số động từ chia thì trong từng câu dài: nếu có 2 mà không có and/but/because ở giữa thì tách thành hai câu.

Trần Linh Đan

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn 2 thiếu vế "online không làm được"
  2. Sắp xếp ý — Meanwhile dùng cho ý đối lập
  3. Từ vựng — argue against, không phải argue in
  4. Ngữ pháp — Mệnh đề sau hence bị thiếu chủ ngữ
Trả lời đề Task Response6

Trụ 1 đánh đúng vào ý "thay thế"

"Therefore, the uncertainty in online data highlights the essential role of museums and galleries that is yet to be replaced."

Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Đề hỏi liệu xem được trên mạng có làm bảo tàng thành không cần thiết hay không, và đoạn một của em trả lời đúng câu đó: bản online không có chuyên gia kiểm định nên không thay được vai trò của bảo tàng. Cụm yet to be replaced nối thẳng lập luận về lại ý "thay thế" của đề — em nên giữ đúng cách viết này cho mọi đoạn.

Đoạn 2 thiếu vế "online không làm được" ★

"Beside profits, gallaries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience, to fully capture and comprehend the value of each painting, from the lighting, atmosphere, or even the organisation of the objeescts."

Ba thứ em kể — lighting, atmosphere, organisation of the objects — đúng là những thứ chỉ có ở không gian thật, nên chất liệu của em rất tốt. Nhưng cả câu chỉ nói bảo tàng được thiết kế đẹp, không có vế thứ hai nói rằng một tấm ảnh trên web không cho được những thứ đó. Che chữ online trong cả đoạn đi thì câu này vẫn đúng nguyên vẹn — dấu hiệu cho thấy em đang trả lời "bảo tàng có ích không" chứ chưa phải "online có thay được bảo tàng không".

Sửa lại
Galleries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience, from the lighting, atmosphere, or even the organisation of the objects, and an online photograph cannot provide any of these.

Ví dụ Bát Tràng dừng ở ấn tượng chung

"For example, the Bat Trang museum in Ha Noi is constructed to resemble a work of pottery, which creates a great impression for visitors before viewing the displays."

Nêu được tên một bảo tàng cụ thể là điểm tốt, nhưng ví dụ dừng lại ở creates a great impression — một nhận xét chung, chưa cho thấy người xem thật nhận được gì mà người xem qua màn hình không nhận được. Ví dụ mạnh phải có chi tiết vận hành: khách đứng bên trong chính hình khối của sản phẩm gốm, còn trên web thì chỉ thấy được một tấm ảnh của toà nhà.

Sửa lại
For example, the Bat Trang museum in Ha Noi is constructed to resemble a work of pottery, so visitors stand inside the shape of the pottery itself, which a website cannot show.

Câu chốt đoạn 2 trả lời câu hỏi khác

"Therefore, removing museums and galleries may diminish a cultural heritage that lies in its own architecture and facility."

Câu chốt của em nói về việc removing bảo tàng thì mất di sản kiến trúc — nhưng đề không hỏi có nên phá bảo tàng đi hay không. Đề hỏi việc xem được trên mạng có khiến bảo tàng thành không cần thiết hay không. Câu chốt phải quay về đúng trục đó, tức là phải có chữ "online/viewing online" làm chủ thể của mệnh đề, không phải "removing museums".

Sửa lại
Therefore, viewing the objects online may not give visitors the cultural experience that lies in the architecture and organisation of the museum.

Ý phản biện tự nêu bị bỏ ngỏ

"However, it is argued that if the artworks are uploaded om authorized websites, they can still be accessible for people without damaging the original value of the objects, thus the real museums are no longer relevant."

Tự nêu ý phản biện là một nước đi trưởng thành, nhưng ý này đánh trúng đúng chỗ yếu của đoạn một: nếu web đã được kiểm định thì vấn đề "thông tin không đáng tin" của em coi như được giải quyết. Em lại chuyển ngay sang lý do mới (trải nghiệm) mà không trả lời điểm vừa nêu, nên trụ một bị bỏ trống. Hãy thêm một câu trả lời đúng vào điểm đó trước khi sang lý do thứ hai.

Sửa lại
Even on authorized websites, visitors can only view the artworks as images, so they cannot experience the original objects.

Ví dụ Cách mạng Pháp sai mốc thế kỷ

"For example, the remains from French revolution in 19th century shown on a website can be mistaken for ones from World War I, thus providing false information to people."

Cách mạng Pháp diễn ra năm 1789, tức là thế kỷ 18, không phải thế kỷ 19. Sai mốc ngay trong ví dụ dùng để cảnh báo về thông tin sai làm ví dụ mất sức nặng. Ngoài ra ví dụ đang ở dạng giả định (can be mistaken) chứ chưa là một trường hợp có thật, nên hãy thêm cơ chế gây lỗi — không có chuyên gia kiểm — để nó thuyết phục hơn.

Sửa lại
For example, the remains from French revolution in 18th century shown on a website can be mistaken for ones from World War I, because no expert has checked the information.

Lập trường rõ và giữ nguyên đến kết bài

"I will argue in the opposing side of this statement."

Em nêu lập trường ngay ở mở bài và giữ nguyên đến câu kết (they should not be removed or abandoned), không có đoạn nào quay xe hay đứng giữa — đây là yêu cầu bắt buộc của dạng đề agree/disagree và em đã làm đúng. Lần sau nâng thêm một bậc bằng cách nói luôn hai lý do ngay trong câu lập trường, thay vì chỉ báo rằng mình sẽ phản đối.

Để lên band 7
mỗi đoạn thân bài phải có ĐÚNG MỘT câu nói rõ bản online thiếu gì, theo khuôn "an online photo cannot ..., so the real museum is still needed" — đoạn hai của em đang thiếu hẳn câu này. Tự kiểm bằng cách che chữ online/website trong đoạn: nếu đoạn vẫn đúng nguyên vẹn thì đoạn đó chưa trả lời đề. Khi tự nêu ý phản biện, phải trả lời đúng vào điểm vừa nêu trước khi chuyển sang lý do mới. Kiểm lại mốc thời gian của mọi ví dụ lịch sử trước khi nộp.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Mở bài chưa gọi tên hai ý sẽ viết

"It is encouraged that museums and art galleries should be abandoned as people can view the artefacts online instead. I will argue in the opposing side of this statement."

Mở bài của em làm đúng hai việc: nói lại đề và nói rõ em phản đối. Nhưng câu I will argue in the opposing side of this statement chỉ cho biết hướng, chưa cho biết em sẽ phản đối bằng ý gì. Người đọc bước vào thân bài mà không đoán trước được hai trục em chọn (độ tin cậy của thông tin và trải nghiệm thật), nên phải đọc tới giữa bài mới thấy bản đồ. Chỉ cần thêm một mệnh đề as… gọi tên đúng hai ý đó là mở bài lên hẳn một bậc.

Sửa lại
It is encouraged that museums and art galleries should be abandoned as people can view the artefacts online instead. I will argue in the opposing side of this statement, as online sources are less reliable and cannot replace a cultural experience.

Firstly hứa một danh sách rồi bỏ giữa đường

"Firstly, there are several limitations of viewing artefacts and artworks online relating to the access of information."

Firstly là một lời hứa với người đọc: sẽ có Secondly. Nhưng đoạn 3 của em mở bằng However, it is argued that… — đó là đoạn phản biện, không phải lý do thứ hai. Lời hứa vì thế bị bỏ dở, và người đọc mất một nhịp để dựng lại cấu trúc bài. Khi bài đi theo kiểu lý do chính rồi phản biện (đúng kiểu em đang viết), đừng đánh số ở đoạn đầu.

Sửa lại
The most serious limitation of viewing artefacts and artworks online relates to the access of information.

Meanwhile dùng cho ý đối lập ★

"Meanwhile, there are numerous sources on Internet and most of them are not approved by professional individuals"

Quan hệ giữa câu này và câu trước là đối lập: museum có chuyên gia kiểm chứng, còn nguồn trên mạng thì không. Nhưng Meanwhile nghĩa gốc là cùng lúc đó — nó báo hiệu quan hệ thời gian, không phải đối lập. Từ nối sai chiều buộc người đọc tự dựng lại quan hệ logic mà đáng lẽ từ nối phải nói hộ. In contrast hoặc By contrast mới đúng chiều.

Sửa lại
In contrast, there are numerous sources on the Internet, and most of them are not approved by professional individuals.

This và it chưa rõ chỉ vào đâu

"This is significant in historical objects as it requires precise archaeological and historical knowledge to introduce them to the public."

This đứng một mình nên người đọc phải tự đoán nó thay cho cái gì — nguy cơ hiểu sai thông tin, hay việc nguồn mạng không được kiểm chứng? Ngay sau đó it requires lại là một chủ ngữ trống, không chỉ vào đối tượng nào có thật trong câu. Mỗi từ thay thế phải có một danh từ đứng trước để bám vào; cách chắc nhất là thêm một danh từ ngay sau This và cho việc introducing… làm chủ ngữ thật.

Sửa lại
This risk is significant with historical objects, as introducing them to the public requires precise archaeological and historical knowledge.

Beside profits nối vào ý chưa từng có

"Beside profits, gallaries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience"

Beside profits cho người đọc hiểu rằng lợi nhuận đã được nói tới ở đâu đó phía trước — nhưng cả bài chưa hề nhắc tới lợi nhuận một lần nào. Từ nối kiểu này giống như trỏ tay vào một chỗ trống: người đọc dừng lại để tìm ý mà em chưa viết. Câu ngay trước đó nói rằng xem tác phẩm là một trải nghiệm văn hoá quý giá — hãy nối vào chính ý đó.

Sửa lại
This is why galleries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience

Kết bài bỏ mất ý của đoạn 2

"In conclusion, the role of museums and galleries in maintaining a cultural spirit is essential"

Kết bài một câu là được, nhưng câu đó phải gom cả hai ý thân bài. Ở đây em chỉ nhắc lại ý của đoạn 3 (cultural spirit) và bỏ hẳn ý của đoạn 2 về độ tin cậy của thông tin trên mạng. Bài vì thế đóng lại bằng một nửa lập luận của chính nó, và cả một đoạn thân bài không được đưa về đích. Gọi tên hai ý trong đúng một câu là đủ.

Sửa lại
In conclusion, the role of museums and galleries in providing reliable information and a cultural experience is essential

ĐIỂM MẠNH: phản biện ngay trong đoạn mà không vỡ ý

"Nevertheless, this argument undermines the importance of physical museums and art galleries in ensuring experience for visitors."

Đoạn 3 em nêu ý đối lập bằng However, it is argued that… rồi lập tức bẻ lại bằng Nevertheless, this argument undermines…. Rất nhiều bài viết kiểu này bị vỡ đoạn vì người đọc không biết câu đầu là ý của ai; bài em không vỡ, vì cặp However → Nevertheless đánh dấu rõ hai vai, và bốn câu còn lại đều phục vụ đúng một ý là trải nghiệm thật. Đây là kỹ thuật của band cao — giữ nguyên cách viết này cho các bài sau.

Để lên band 7
(1) Rà lại từng từ nối và tự hỏi nó đang nối quan hệ gì — đổi Meanwhile thành In contrast, và bỏ hẳn những cụm nối vào thứ chưa từng được viết như Beside profits. (2) Mỗi lần định viết Firstly, kiểm tra xem đoạn sau có thật là lý do thứ hai không; nếu đoạn sau là đoạn phản biện thì đừng đánh số. (3) Mỗi khi viết This hoặc it ở đầu câu, thêm ngay một danh từ sau nó (This risk, This experience) — bài này có đúng 2 chỗ cần sửa như vậy. (4) Viết lại kết bài thành một câu gọi tên CẢ HAI ý thân bài, và thêm vào mở bài một mệnh đề as… nêu đúng hai ý đó.
Từ vựng Lexical Resource6

Dẫn ý người khác: encouraged sai nghĩa

"It is encouraged that museums and art galleries should be abandoned"

Encourage nghĩa là khuyến khích, cổ vũ ai làm gì — nên It is encouraged that… đọc ra thành "người ta đang khuyến khích việc dẹp bỏ bảo tàng", tức là chính em đang truyền đạt một lời hô hào. Nhưng ý em là nêu lại quan điểm của người khác để phản bác, và tiếng Anh có bộ cụm riêng cho việc đó: it is argued / claimed / asserted that. Điều đáng nói là em ĐÃ dùng đúng cụm này ở đoạn sauHowever, it is argued that if the artworks are uploaded… — nên đây không phải lỗ hổng kiến thức mà là lỗi chọn nhanh ở câu mở bài, câu mà giám khảo đọc đầu tiên. Cụm chuẩn để dẫn ý đối lập: It is often argued that…, Some people claim that…, There is a widespread belief that…

Sửa lại
It is argued that museums and art galleries should be abandoned.

argue against, không phải argue in ★

"I will argue in the opposing side of this statement."

Argue đi với against khi phản đối và for khi ủng hộ — argue in the opposing side of là ghép lai giữa argue againsttake the opposing side, nên không có cụm nào đúng. Người đọc vẫn đoán được ý nhưng câu tuyên bố lập trường là câu không được phép ghép sai, vì nó là câu giám khảo tìm đầu tiên. Hai cách nói đúng để em chọn: I will argue against this statement hoặc I take the opposing side of this argument — đừng trộn hai cấu trúc vào nhau.

Sửa lại
I will argue against this statement.

access to information, không phải access of

"Firstly, there are several limitations of viewing artefacts and artworks online relating to the access of information."

Access luôn đi với to: access to information, access to education, access to the original. Viết the access of information thì of biến thông tin thành chủ thể sở hữu, nghĩa bị đảo ngược một cách vô lý. Đây là cùng một kiểu lỗi với accessible for people ở đoạn sau (phải là accessible to people) — cả hai đều là giới từ đi kèm cố định, phải học liền một khối chứ không suy ra được.

Sửa lại
Firstly, there are several limitations of viewing artefacts and artworks online relating to access to information.

Chính tả từ khoá: galleries, objects

"Museums and gallaries have specialised experts"

Gallaries phải là galleries, và em viết sai hai lần — thêm objeescts (đúng: objects) và om (đúng: on) là 4 lỗi chính tả trong 382 từ. Lỗi chính tả không làm hỏng nghĩa nên không bị tính là lỗi dùng từ, nhưng galleries là từ khoá của đề: sai một từ mà nó xuất hiện khắp bài thì giám khảo thấy đi thấy lại. Mẹo soát: gạch ra 3–4 từ khoá của đề trước khi viết, viết đúng một lần ở nháp, rồi soát riêng những từ đó lúc cuối.

Sửa lại
Museums and galleries have specialised experts.

Từ tự ghép: proofcheck, false comprehension

"who would proofcheck and carry out sophisticated researches"

Proofcheck không tồn tại — em đã trộn proofread với check; đúng phải là proofread, fact-check hoặc verify. Cùng lỗi tự ghép này còn ở false comprehension (không có cụm đó; phải là misinterpretation) và sophisticatedly designed (trạng từ này gần như không ai dùng; nói carefully designed hoặc a sophisticated design). Riêng carry out research thì em dùng ĐÚNG — đó là cụm chuẩn trong văn học thuật, giữ nguyên, chỉ có sophisticated là chưa khớp: nghiên cứu để kiểm chứng thì gọi là rigorous hoặc thorough research.

Sửa lại
Museums have experts who would fact-check the information before displaying the artefacts.

undermine không phải underestimate

"this argument undermines the importance of physical museums and art galleries"

Undermine nghĩa là làm suy yếu dần một thứ đang có thật — nên câu em viết thành "lập luận này LÀM SUY GIẢM tầm quan trọng của bảo tàng", tức là em vừa thừa nhận lập luận đối phương thắng. Ý em ngược lại: lập luận đó đánh giá thấp / bỏ qua tầm quan trọng ấy, nên phải dùng overlooks, underestimates hoặc fails to recognise. Đây là lỗi sắc thái nguy hiểm vì câu vẫn trôi chảy, chỉ có logic là quay ngược 180 độ. Cụm đi sau cũng nên đủ: ensuring experience thiếu bổ ngữ, viết ensuring a rewarding experience for visitors.

Sửa lại
This argument overlooks the importance of physical museums and art galleries.

ĐIỂM MẠNH: từ chủ đề khó dùng đúng

"This is significant in historical objects as it requires precise archaeological and historical knowledge to introduce them to the public."

Chỗ này là điểm mạnh thật, không phải lời khen cho đủ: archaeological and historical knowledge là cụm chủ đề chính xác, và em còn dùng đúng authenticity and reliability of the information, specialised experts, the original value of the objects, diminish a cultural heritage, resemble a work of pottery — đủ nhiều cụm chủ đề đúng để nền từ vựng của em đã ở mức band 8. Bài cũng không có một từ viết tắt nào, không có thành ngữ nói, không dùng we/us/our chung chung — ba lỗi văn phong mà rất nhiều bài cùng đề mắc. Cái còn thiếu chỉ là độ chính xác khi ghép từ, không phải độ rộng: giữ nguyên vốn từ này và siết phần bạn-đi-kèm là em lên band 7.

Để lên band 7
mỗi cụm [danh từ/tính từ + giới từ] trong bài phải tra trước khi nộp — riêng bài này có 3 cụm sai cùng một kiểu (<em>access of</em> → <em>access to</em>, <em>accessible for</em> → <em>accessible to</em>, <em>argue in</em> → <em>argue against</em>), sửa hết 3 cụm là đã kéo tỉ lệ câu sạch lên rõ rệt. Với từ khó, chỉ dùng khi em chắc nó CÓ TỒN TẠI và chắc bạn đi kèm của nó: <em>proofcheck</em> và <em>false comprehension</em> đều là từ em tự ghép ra, phải đổi thành <em>proofread / fact-check</em> và <em>misinterpretation</em>. Đọc lại bài một lượt CHỈ để soát chính tả tên chủ đề — <em>galleries</em> và <em>objects</em> là hai từ xuất hiện suốt bài, sai là mất điểm nhiều lần cho cùng một từ. Đặt mục tiêu mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất 2 cụm chủ đề chính xác thay cho từ chung: <em>curatorial expertise</em>, <em>provenance</em>, <em>immersive experience</em>, <em>peer-reviewed sources</em>.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Dấu phẩy không nối được hai câu hoàn chỉnh

"the role of museums and galleries in maintaining a cultural spirit is essential, therefore they should not be removed or abandoned in this modern society."

therefore, thus, hence là trạng từ liên kết, không phải liên từ, nên chúng không nối được hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy. Bài mắc đúng lỗi này bốn lần: câu kết này, rồi ..., thus the real museums are no longer relevant, in free time, it must be considered..., và ..., hence can cause misunderstanding. Bốn lần cùng một kiểu nên đây là điều giữ bài lại ở band hiện tại, và câu kết là chỗ người chấm đọc kỹ nhất. Cách chữa: đổi dấu phẩy thành dấu chấm phẩy, rồi thêm dấu phẩy sau trạng từ.

Sửa lại
The role of museums and galleries in maintaining a cultural spirit is essential; therefore, they should not be removed or abandoned in this modern society.

Mệnh đề sau hence bị thiếu chủ ngữ ★

"Meanwhile, there are numerous sources on Internet and most of them are not approved by professional individuals, hence can cause misunderstanding or false comprehension among online visitors."

Hai lỗi trong một câu. Nặng hơn là hence can cause: mệnh đề này không có chủ ngữ, nên người đọc phải đoán ai gây ra misunderstanding — các nguồn tin, hay việc chúng chưa được kiểm duyệt. Phải thêm they và dùng dấu chấm phẩy. Lỗi thứ hai là on Internet thiếu mạo từ, phải là on the Internet; đáng chú ý là chính em đã viết đúng the Internet ở câu trước đó, nên đây là thiếu nhất quán chứ không phải chưa biết luật.

Sửa lại
Meanwhile, there are numerous sources on the Internet and most of them are not approved by professional individuals; hence, they can cause misunderstanding among online visitors.

Thiếu the trước tên riêng và mốc thế kỷ

"For example, the remains from French revolution in 19th century shown on a website can be mistaken for ones from World War I, thus providing false information to people."

Hai chỗ thiếu the, cả hai đều là luật cứng không phụ thuộc ngữ cảnh: tên sự kiện lịch sử theo khung này luôn có mạo từ xác định (the French revolution), và mốc thế kỷ cũng vậy (in the 19th century). Phần khó của câu thì em làm rất đúng: cụm phân từ rút gọn shown on a website chen giữa chủ ngữ và động từ bị động can be mistaken for là cấu trúc band 7, nên chỉ cần thêm hai chữ the là câu này sạch hoàn toàn.

Sửa lại
For example, the remains from the French revolution in the 19th century shown on a website can be mistaken for ones from World War I, thus providing false information to people.

Hai mệnh đề mục đích khác chủ thể

"gallaries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience, to fully capture and comprehend the value of each painting"

Hai cụm to provide...to fully capture... được đặt song song bằng dấu phẩy, nhưng chủ thể của hai hành động lại khác nhau: phòng trưng bày thì provide, còn người capture and comprehend giá trị bức tranh là khách tham quan. Viết như hiện tại, câu đọc ra nghĩa phòng trưng bày tự cảm nhận giá trị tranh — đây là chỗ duy nhất trong bài bị hỏng nghĩa. Khi mục đích thuộc một chủ thể khác, tiếng Anh chuyển từ to + V sang so that cộng chủ ngữ rõ ràng.

Sửa lại
Galleries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience, so that they can fully capture and comprehend the value of each painting.

Danh từ không đếm được không thêm -s

"Museums and gallaries have specialised experts who would proofcheck and carry out sophisticated researches before displaying the artefacts in public."

research là danh từ không đếm được nên không bao giờ có -s: sophisticated research. Cùng nhóm lỗi này còn hai chỗ nữa: an entertainment phải là merely entertainment, và a cultural heritage phải là the cultural heritage. Ngoài ra who would proofcheck nên về hiện tại đơn (who proofcheck), vì câu đang nói một sự thật hiện tại về cách bảo tàng làm việc, cùng thì với have ở mệnh đề chính.

Sửa lại
Museums and galleries have specialised experts who proofcheck and carry out sophisticated research before displaying the artefacts in public.

Giới từ đi kèm chưa đúng

"I will argue in the opposing side of this statement."

argue không nhận in ... side; muốn nêu lập trường phản đối thì dùng argue against. Bài còn bốn giới từ nữa cần sửa cùng loại: the access of information phải là access to information, Beside profits phải là Besides profits (vì beside nghĩa là bên cạnh về vị trí), accessible for people phải là accessible to people, và a great impression for visitors phải là on visitors. Giới từ nên học theo cụm cố định, không suy từ tiếng Việt.

Sửa lại
I will argue against this statement.

Điểm mạnh: cấu trúc phức rộng và hợp số đúng

"Although the Internet provides people with an opportunity to virtually explore paintings and historical objects without having to visit the physical museums, it can raise concerns about authenticity and reliability of the information."

Câu này gồm mệnh đề nhượng bộ dài, cụm without having to visit, và tân ngữ kép — đúng hoàn toàn, không sửa gì. Cả bài còn có mệnh đề quan hệ, câu điều kiện lồng trong mệnh đề danh từ (it is argued that if the artworks are uploaded...), bảy cấu trúc bị động, và ba lần hợp số chủ ngữ đúng ở đúng chỗ dễ bẫy nhất: the role of museums and galleries ... is essentialViewing artworks or learning about historical artefacts ... is not merely. Dải cấu trúc của em đã ở mức band 7 trở lên; giữ nguyên phần này, chỉ dọn các lỗi nhỏ ở trên là band sẽ lên.

Để lên band 7
quét lại bài và đếm số câu sạch lỗi hoàn toàn — hiện chỉ 5/16, cần đạt ít nhất 11/16. Ba việc đo được ngay: (1) tìm mọi dấu phẩy có thus, therefore, hence đứng ngay sau, nếu hai bên đều là câu đủ chủ ngữ và động từ thì đổi thành dấu chấm phẩy và thêm dấu phẩy sau trạng từ — bài này có 4 chỗ; (2) kiểm mọi tên sự kiện lịch sử, mọi cụm century và chữ Internet xem đã có the chưa — bài này thiếu 3 chỗ; (3) kiểm mọi a hoặc an xem danh từ sau nó có đếm được không, vì research, entertainment, heritage đều không đếm được. Em không cần học thêm cấu trúc mới nào để lên 7.

Trần Minh Thư

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — "Partially agree" chưa chỉ ra cần với ai
  2. Sắp xếp ý — Đoạn 3 lạc khỏi câu chủ đề của chính nó
  3. Từ vựng — accessibility dùng thay cho access
  4. Ngữ pháp — Mệnh đề quan hệ hụt giới từ, sai thì
Trả lời đề Task Response6

Lập trường so hơn kém, chưa nói cần thiết

"the physical experiences would be better and provides us a greater sense of arts"

Đề nói bảo tàng will no longer be necessary — một mệnh đề tuyệt đối về việc còn cần hay không còn cần. Câu lập trường của em lại chỉ nói trải nghiệm thật would be better, tức là so hơn kém về chất lượng. Người đọc có thể đồng ý rằng đi bảo tàng thì hay hơn mà vẫn kết luận rằng bảo tàng không còn cần thiết, nên câu này chưa chặn được ý của đề. Sửa bằng cách nói thẳng "vẫn cần thiết" và nêu luôn thứ bản online không cho được.

Sửa lại
The physical experiences are still necessary because online access cannot provide the atmosphere of these places.

"Partially agree" chưa chỉ ra cần với ai ★

"I partially agree with this statement that while the access to these places online can be convenience and quick for people from all around the world"

Chọn partially agree là hợp lý với đề này, nhưng đã chọn nửa vời thì phải định lượng được nửa nào: bản online đủ cho ai, trong việc gì, và bảo tàng vẫn cần thiết cho ai, trong việc gì. Bài của em không có ranh giới đó, nên cả bài đọc như đang nêu hai mặt song song rồi thiên về một bên ở kết bài, chứ chưa phải đang phân định. Một câu lập trường có ranh giới rõ sẽ định hình luôn hai đoạn thân bài.

Sửa lại
I partially agree, because online access is enough for a quick look but museums are still necessary for real study.

Trụ "quá bận" chưa nối về bản online

"Therefore, without the accessibility of international exhibitions, they can not ease their mind fully."

Lý do em nêu là người ta quá bận nên xem nghệ thuật để thư giãn — nhưng ý đó đúng với cả hai cách xem, không giải thích vì sao phải là bản online. Che chữ online đi thì câu vẫn đúng nguyên vẹn, nghĩa là trụ này chưa trả lời câu đề hỏi. Mắt xích còn thiếu là: người quá bận thì không có thời gian đi tới nơi, nên bản trên mạng là phiên bản duy nhất họ chạm được. Ngoài ra chữ Therefore đang nối một kết luận không suy ra được từ câu trước.

Sửa lại
Therefore, busy people have no time to travel, so an online visit is their only way to enjoy these exhibitions.

Trụ "hiện vật quan trọng" trả lời câu hỏi khác

"These are the most important evidence of human's evolution and development as time past."

Đây là chỗ lệch nặng nhất. Cả nửa đầu đoạn hai nói lịch sử và nghệ thuật quan trọng, hiện vật là bằng chứng của sự phát triển của con người — toàn bộ ý này vẫn đúng nguyên vẹn nếu xoá hết chữ online khỏi bài. Nó đang trả lời "bảo tàng có giá trị không", còn đề hỏi "xem trên mạng có thay được bảo tàng không". Muốn cứu đoạn này, mỗi câu khẳng định giá trị phải kèm một vế nói bản trên mạng làm mất thứ gì.

Sửa lại
These artefacts are important evidence of human's development, but an online photo cannot show how fragile they really are.

Ví dụ cup of tea chưa phân biệt hai cách xem

"his cup of tea represent exactly the situation Vietnam has been"

Ví dụ Pác Bó và cái cup of tea là chất liệu rất riêng, đáng giữ. Nhưng câu chuyện mà em rút ra từ hiện vật đó — hoàn cảnh Việt Nam thời kỳ ấy — thì một tấm ảnh trên mạng cũng kể được y như vậy, nên ví dụ chưa chứng minh được điều gì cho lập trường của em. Ví dụ mạnh phải nói rõ người đứng tại chỗ nhận được gì mà người xem qua màn hình không nhận được.

Sửa lại
His real cup of tea in the museum shows a story no online photo can give.

Ví dụ Van Gogh đúng trục nhưng còn cảm tính

"a person who interacts with Van Gogh paintings can remember detail about it than one who enjoy it at home"

Câu này đúng trục đề vì em so trực tiếp người xem tại chỗ với người xem ở nhà — cách so đó chỉ tồn tại khi có bản online, đúng thứ đề hỏi. Nhưng lý do em đưa ra dừng ở mức cảm nhận: unforgettable moment, remember more clearly, without any obstacles. Người đọc vẫn có thể hỏi lại "vì sao nhớ rõ hơn?". Chỉ cần một chi tiết vận hành của tranh Van Gogh — lớp sơn dày, vết cọ nổi trên mặt tranh — là lập luận thành có cơ chế.

Sửa lại
A person in front of a Van Gogh painting can see the thick paint and brush marks that no online photo shows.

Trụ đầu đoạn 1 chạm đúng câu hỏi của đề

"it is much more convenience for people in other nations have the ability to enjoy wide range of historical specimens and art works"

Đây là chỗ mạnh nhất về nội dung. Lý do này chỉ đứng được khi có bản online: người ở nước khác không thể đến tận nơi, nên bản trên mạng cho họ thứ mà bảo tàng thật không cho được. Che chữ online đi thì câu vô nghĩa — đó chính là dấu hiệu lập luận đang trả lời đúng câu đề hỏi. Em nên nhân cách viết này ra cho mọi trụ còn lại, và ở đoạn hai thì làm ngược chiều: chỉ ra thứ bản online không cho được.

Để lên band 7
mỗi trụ lập luận phải có đúng một câu nói rõ bản online KHÔNG làm được việc gì, theo khuôn "an online photo cannot ..., so the real museum is still needed". Tự kiểm bằng phép che chữ: xoá chữ <em>online</em> hoặc <em>at home</em> trong câu, nếu câu vẫn đúng nguyên vẹn thì viết lại câu đó. Với ba ví dụ đã có, thêm một chi tiết mà ảnh trên mạng làm mất — kích thước thật của cái cup, nét cọ dày trên tranh Van Gogh, ánh sáng phòng trưng bày. Và đổi <em>better</em> / <em>beneficial</em> thành "still necessary for + ai + để làm gì" ở cả mở bài và kết bài.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Đoạn 3 lạc khỏi câu chủ đề của chính nó ★

"To begin with, history and arts are important connections of humanity."

Câu chủ đề của đoạn 3 hứa nói về a physical visit, nhưng câu phụ đầu tiên này lại nói "lịch sử và nghệ thuật là kết nối quan trọng của nhân loại" — một ý đúng nhưng không phân biệt được đi tận nơi với xem online. Từ đây tới hết ví dụ hang Pác Bó, đoạn đi theo hướng "lịch sử quan trọng" và không quay lại câu chủ đề, nên người đọc mất dấu ý chính. Phép thử nhanh: che chữ online / physical đi mà câu vẫn đúng nguyên thì câu đó chưa nằm đúng đoạn.

Sửa lại
To begin with, a physical visit connects us to humanity better than an online one.

Therefore đặt trước câu không phải kết quả

"Therefore, without the accessibility of international exhibitions, they can not ease their mind fully."

Câu trước nói người ta quá bận nên xem đồ lịch sử online giúp thư giãn. Therefore báo hiệu "vậy nên, kết quả là", nhưng câu sau lại lật ngược thành một điều kiện phủ định ("không có triển lãm quốc tế thì không thư giãn được") — đó không phải kết quả của câu trước mà là một khẳng định mới, mạnh hơn. Từ nối chỉ sai chiều một chữ là người đọc phải đọc lại cả hai câu.

Sửa lại
Therefore, online access gives these busy people a quick way to ease their mind.

it không có gì để chỉ về ở đầu ý thứ hai

"Secondly, it is mostly due to the fact that people nowadays are too busy with their life, enjoying historic goods and arts can be a way to relieve their minds."

Chữ it mở câu không chỉ về được thứ gì ở câu trước, và due to the fact that báo rằng sắp có nguyên nhân của một điều gì đó — nhưng "điều gì đó" chưa hề được nêu. Giữa câu, chủ đề lại đổi sang enjoying historic goods and arts, nên một câu có hai lần người đọc phải tự đoán đang nói về cái gì. Bỏ hẳn khung "it is due to the fact that" và nối hai mệnh đề bằng quan hệ nguyên nhân - kết quả là câu tự sáng.

Sửa lại
Secondly, people nowadays are too busy with their life, so enjoying historic goods and arts online can be a way to relieve their minds.

Hai câu liền nhau đều mở bằng For example

"For example, the major of human's histories are based on old artefacts and paintings that show precisely every piece of story."

Câu này không phải ví dụ mà là một nhận định chung nhắc lại ý câu trước; ví dụ thật nằm ở câu ngay sau (chân dung hang Pác Bó). Dùng For example hai lần liền nhau khiến người đọc tưởng có hai ví dụ song song, rồi phải tự nhận ra câu đầu chỉ là dẫn dắt. Giữ For example cho đúng câu có ví dụ cụ thể, câu dẫn dắt dùng từ nối khác.

Sửa lại
In fact, the major of human's histories are based on old artefacts and paintings that show precisely every piece of story.

These có hai thứ để chỉ về

"These are the most important evidence of human's evolution and development as time past."

Câu trước có hai cụm danh từ đều đứng được sau These: the past stories and atmospherehistoric goods and art works. Người đọc phải chọn hộ, mà hai lựa chọn cho ra hai nghĩa khác nhau. Khi câu trước có từ hai danh từ trở lên cùng dạng số nhiều, viết thẳng danh từ ra thay vì để mỗi chữ These.

Sửa lại
These historic goods and art works are the most important evidence of human's evolution and development as time past.

Nửa sau thesis chưa báo trước nội dung đoạn 3

"the physical experiences would be better and provides us a greater sense of arts"

Nửa đầu thesis nói rõ phía online được gì (convenience and quick), nhưng nửa sau chỉ nói would be betterhơn ở chỗ nào thì chưa nêu. Đoạn 3 hoá ra lập luận bằng "thấy bằng mắt mình + không khí trưng bày", hai thứ này không hề xuất hiện trong lời hứa ở mở bài, nên người đọc không đoán trước được đoạn 3 sẽ đi hướng nào. Thesis nêu được đúng cơ chế mà thân bài sẽ dùng thì cả bài mới đọc như một mạch.

Sửa lại
the physical experiences would be better because we see the artefacts and the atmosphere with our own eyes

ĐIỂM MẠNH — kết bài đóng đúng vòng đã mở

"In conclusion, while I acknowledge that it is more convenient for people to enjoy art from their home, I truly believe that physical visits will be beneficial for us to understand more about our origins and develop our sense of arts."

Kết bài nhắc lại đúng hai phía theo đúng thứ tự của mở bài (tiện lợi trước, đi tận nơi sau), giữ nguyên lập trường "đồng ý một phần" và không đưa thêm ý mới nào. Cặp On the one hand / On the other hand ở hai đoạn thân bài cũng khớp đúng với thesis hai phía. Đây là phần làm tốt nhất của bài về mặt tổ chức — giữ nguyên cách này ở các bài sau.

Để lên band 7
(1) Viết lại nửa đầu đoạn thân bài 2 sao cho mỗi câu phụ đều nhắc lại chữ physical / online — cứ che chữ online đi mà câu vẫn đúng nguyên thì câu đó chưa thuộc đoạn này. (2) Đếm lại từ nối trong bài: không để hai câu liền nhau mở bằng cùng một cụm ("For example" x2), và chỉ dùng Therefore khi câu sau đúng là kết quả của câu trước. (3) Mỗi lần viết This / These / it, gạch chân danh từ mà nó chỉ về ở câu trước; nếu có hai danh từ đều khớp thì viết thẳng danh từ ra như "These historic goods and art works".
Từ vựng Lexical Resource6

Gọi sai tên cổ vật trong bảo tàng

"individuals can enjoy historical specimens and works of art online"

specimenmẫu vật lấy ra để nghiên cứu (mẫu máu, mẫu đá, mẫu côn trùng), không phải cổ vật trưng bày trong bảo tàng. Cùng lỗi này em còn viết historic goods hai lần, mà goodshàng hoá để buôn bán. Đề bài đã cho sẵn chữ đúng là historical objects, và chính em cũng viết đúng old artefacts ở thân bài 2 — nghĩa là em BIẾT từ đúng nhưng lại thay bằng từ sai ở chỗ quan trọng nhất. Người đọc hiểu sai đối tượng em đang nói tới, nên đây là lỗi nặng nhất của bài.

Sửa lại
individuals can view historical artefacts and works of art online

accessibility dùng thay cho access ★

"Therefore, without the accessibility of international exhibitions, they can not ease their mind fully."

accessibilitytính chất dễ tiếp cận của một thứ (wheelchair accessibility), còn việc tiếp cận một thứ là access to something. Em dùng sai từ này hai lần, ở đây và ở accessibility to their own tradition. Chính em đã viết đúng the access to these places online ở mở bài, nên đây là chỗ chỉ cần thống nhất lại. Ghi thêm hai điểm nhỏ trong câu sửa: cannot viết liền một chữ, và ease their minds ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là nhiều người.

Sửa lại
Therefore, without access to international exhibitions, they cannot ease their minds fully.

major không có nghĩa phần lớn

"the major of human's histories are based on old artefacts and paintings"

majortính từ nghĩa chủ yếu hoặc danh từ nghĩa ngành học chính (her major is history). Từ mang nghĩa phần lớnthe majority of, và nó luôn đi với of + danh từ. Ngoài ra human's histories sai nhãn hai tầng: lịch sử loài người là human history, không thêm 's và không thêm s số nhiều. Cùng nhãn sai này còn ở the human's historyhuman's evolution.

Sửa lại
the majority of human history is based on old artefacts and paintings

defend làm ngược nghĩa cả câu

"how the army plans to defend American colonists"

defend somebody nghĩa là bảo vệ chính người đó, nên câu của em thành ra quân đội bảo vệ phía đối phương — ngược hẳn ý em muốn nói. Muốn nói chống lại thì phải là defend against hoặc rõ hơn là fight against. Thêm nữa colonistsngười đi định cư ở vùng đất mới, không phải lực lượng quân sự, nên ở đây dùng forces hoặc troops mới đúng. Hai từ sai chồng nhau khiến ví dụ mạnh nhất của em mất tác dụng.

Sửa lại
how the army plans to fight against the American forces

convenience dùng ở vị trí của tính từ

"it is much more convenience for people in other nations"

conveniencedanh từ, còn sau it is more... phải là tính từ convenient. Em mắc lỗi này hai lần (can be convenience ở mở bài và câu này), nhưng lại viết ĐÚNG it is more convenient ở kết bài — chứng tỏ em biết từ, chỉ thiếu bước soát lại. Cùng nhóm dạng từ này còn có are illustrate, phải là are illustrated. Mẹo soát nhanh: sau is / are / be mà đang miêu tả tính chất thì từ đó phải là tính từ.

Sửa lại
it is much more convenient for people in other nations

we/us/our và giọng nói chuyện

"when we have the ability to see these artefacts by our own eyes"

Bài dùng we / us / our khoảng 10 lần để chỉ chung mọi người; văn học thuật thay bằng danh từ cụ thể như visitors, the public, individuals. Thêm nữa cụm cố định trong tiếng Anh là with one's own eyes, không phải by. Cùng hướng này, have a look at (dùng 2 lần) là giọng nói chuyện, nên đổi thành examine hoặc view. Và a sense of arts lặp 3 lần phải bỏ chữ s, viết a sense of art.

Sửa lại
when visitors are able to see these artefacts with their own eyes

Điểm mạnh — độ rộng từ chủ đề đã đủ

"I partially agree with this statement"

Cách nêu lập trường có tiết chế bằng partially agreeI acknowledge thatđúng chuẩn học thuật, không đao to búa lớn. Em cũng có đủ cụm chủ đề dùng đúng: public museums, art galleries, works of art, physical visit, old artefacts, evolution and development, unforgettable moment. Hai quy ước viết bài em giữ trọn: không một từ viết tắt, không phần trăm bằng chữ số. Vì độ rộng đã đủ, việc cần làm chỉ là dùng CHÍNH XÁC những từ em đã có, không phải học thêm từ mới.

Để lên band 7
lập một danh sách 5 từ gọi đúng tên đồ vật trong bảo tàng (artefacts, exhibits, relics, historical objects, paintings) và dùng luân phiên, tuyệt đối không dùng specimens hay goods. Tra COCA hoặc Google Scholar cho 3 danh từ trừu tượng em hay dùng sai (access/accessibility, majority/major, forces/colonists) trước khi nộp. Đọc lại bài và đổi HẾT we/us/our thành visitors, the public, individuals — bài này có khoảng 10 chỗ. Cuối cùng, viết đúng a sense of art (không có s) và thay 2 trong 3 lần lặp bằng an appreciation of art hoặc artistic awareness.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Chủ ngữ dài, động từ chia sai số

"a physical visit to these particular places are useful for our sense of arts"

Chủ ngữ ở đây là a physical visit — số ít — còn to these particular places chỉ là cụm giới từ bổ nghĩa, không phải chủ ngữ. Em nhìn thấy chữ places ở ngay trước động từ nên chia thành are. Lỗi này lặp lại bốn lần trong bài: online access to museums and art exhibitions are better, the museums and art galleries has, one who enjoy it at home. Đây là nhóm lỗi lặp nhiều nhất và là lý do chính bài chưa lên band cao hơn.

Sửa lại
a physical visit to these particular places is useful for our sense of arts

Mệnh đề quan hệ hụt giới từ, sai thì ★

"represent exactly the situation Vietnam has been and how the army plans to defend American colonists"

the situation Vietnam has been thiếu giới từ cuối mệnh đề quan hệ: em nói ở trong tình thế đó nên phải là the situation Vietnam has been in. Thiếu chữ in, câu đứt nghĩa vì has been không có bổ ngữ. Thêm nữa, cả câu nói về sự việc trong quá khứ (Hồ Chí Minh, kháng chiến) nên plans phải là planned — dùng hiện tại làm người đọc tưởng đang nói chuyện hôm nay.

Sửa lại
represent exactly the situation Vietnam was in and how the army planned to defend against American colonists

for + người + TO + động từ

"it is much more convenience for people in other nations have the ability to enjoy wide range of historical specimens and art works"

Sau khung it is + tính từ + for somebody, động từ tiếp theo bắt buộc ở dạng to + V: for people ... to have the ability. Em viết have trần nên câu có hai động từ chia mà không có từ nối, khung câu vỡ và người đọc phải đoán. Chỗ thứ hai: wide range là cụm đếm được, lần đầu nhắc đến thì cần a wide range of. Ở đây thầy chỉ chữa phần khung câu và mạo từ, giữ nguyên chữ của em trong cụm còn lại.

Sửa lại
it is much more convenience for people in other nations to have the ability to enjoy a wide range of historical specimens and art works

Hai mệnh đề nối bằng dấu phẩy

"people nowadays are too busy with their life, enjoying historic goods and arts can be a way to relieve their minds"

Hai vế này đều là câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng (people ... are too busy / enjoying ... can be a way). Dấu phẩy một mình không nối được hai câu hoàn chỉnh — phải thêm liên từ (so, and, but) hoặc dùng dấu chấm phẩy. Ở đây quan hệ là nguyên nhân → kết quả nên so là lựa chọn đúng. Nhân đây sửa luôn their lifetheir lives: nhiều người thì nhiều cuộc đời.

Sửa lại
people nowadays are too busy with their lives, so enjoying historic goods and arts can be a way to relieve their minds

art / history không có dạng số nhiều

"we can remember about that arts more clearly and understand it fully"

arthistory là danh từ không đếm được khi nói chung, nên không thêm -s: that art, không phải that arts (và that số ít lại đi với arts số nhiều thì càng lệch). Cùng lỗi này xuất hiện ở a greater sense of arts, human's histories, historic goods and arts. Ngoài ra remember là động từ đi thẳng với tân ngữ, không có about: remember that art.

Sửa lại
we can remember that art more clearly and understand it fully

Sau be dùng V-ed, sau would dùng V

"the past stories and atmosphere are illustrate through historic goods and art works"

Câu bị động là be + V-ed, nên phải là are illustrated. Viết are illustrate tạo ra hai động từ liền nhau, người đọc không biết câu đang ở dạng chủ động hay bị động. Cùng kiểu lỗi "dạng động từ sau từ dẫn": combine with the atmosphere phải là combined with, và trong mở bài would be better and provides phải là would be better and would provide — sau would luôn là động từ nguyên thể.

Sửa lại
the past stories and atmosphere are illustrated through historic goods and art works

Điểm mạnh: câu kết bài nhiều mệnh đề vẫn sạch

"while I acknowledge that it is more convenient for people to enjoy art from their home, I truly believe that physical visits will be beneficial for us to understand more about our origins"

Câu này có mệnh đề nhượng bộ mở đầu (while I acknowledge that...), dấu phẩy đặt đúng chỗ kết thúc mệnh đề phụ, rồi mệnh đề chính với believe thatwill be đúng thì tương lai. Câu mở bài cũng vậy: claim that ... will no longer be necessary because ... — ba mệnh đề lồng nhau, không lỗi. Em đã có vốn cấu trúc của band 7; việc còn lại chỉ là giữ độ chính xác đó ở những câu ở giữa bài.

Để lên band 7
(1) Sau khi viết xong, khoanh chủ ngữ của TỪNG câu rồi hỏi "một hay nhiều?" — bài này có 4 câu sai chỗ đó, mục tiêu bài sau là 0. (2) Gạch dưới mọi từ art / history / life / mind trong bài: art và history là danh từ không đếm được (không có "arts", "histories"), còn life / mind đi với "their" thì phải là lives / minds. (3) Đọc lại từng câu dài và kiểm đúng một chỗ: giữa hai mệnh đề có đủ từ nối (to, who, so, in) chưa — bài này hụt ở 4 câu. (4) Sau "be" phải là dạng V-ed (are illustrated, combined with), sau "would" phải là V nguyên thể (would provide).

Đào Tuấn Minh

Overall
6.0
TR6
CC6
LR6
GRA6
Tổng quan — Overall 6.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Lý do "không được chạm" tự phản lại chính nó
  2. Sắp xếp ý — Câu chủ đề chỉ hứa, chưa nói ý
  3. Từ vựng — Hiện vật bảo tàng không phải products
  4. Ngữ pháp — Giới từ thừa sau động từ
Trả lời đề Task Response6

Điểm mạnh — câu mở đoạn đúng câu hỏi của đề

"museums have its benefits that non online searching cannot be replaced"

Đây là câu tốt nhất của bài về mặt nội dung. Đề không hỏi museums có ích không, đề hỏi xem được online thì museums có còn cần thiết nữa không — tức là một câu hỏi về sự thay thế. Câu này đặt museums cạnh non online searching để so sánh, nên nó đi đúng hướng đề hỏi. Hãy giữ cách mở đoạn kiểu này và nuôi tiếp nó bằng lý lẽ ở các câu sau.

Lập trường cần nói rõ online không thay được cái gì

"while there are benefits of seeing those historical objects online, people still should attend these museum to understand the true value of these ancient products"

Đề dùng một mệnh đề rất mạnh: museums sẽ no longer be necessary — không còn cần thiết chút nào. Muốn phản bác mệnh đề mạnh như vậy, mở bài phải chỉ ra một thứ cụ thể mà xem online không làm được, chứ nói "people still should attend" thì chỉ là lời khuyên, người đọc chưa biết vì sao. Nêu ngay một điểm cụ thể ở mở bài sẽ định hướng cho cả bài, và các đoạn thân bài chỉ việc chứng minh điểm đó.

Sửa lại
In my perspective, museums are still necessary because a photograph online cannot show the real size and material of these ancient products.

Lý do "không được chạm" tự phản lại chính nó ★

"they do not have to follow museum's rules such as watching them far away, cannot touch them"

Em đang dùng ý này để nói online hơn museums, nhưng xem online thì cũng không chạm được vào hiện vật, còn xa hơn cả xem qua kính. Một điểm yếu mà cả hai phía đều có thì không phải là ưu thế của phía nào, nên lý do này không giúp bảo vệ ý "online tiện hơn". Hãy giữ hai ưu thế thật mà online có: không phải đi lại, không phải mua vé.

Sửa lại
Online, they do not have to travel or buy tickets, but they still cannot touch the objects or see their real size.

Ý "bị lừa, mất tiền" đi ra ngoài câu hỏi

"they can be scammed due to their are so many copys of the original ancient products in the world"

Nửa đầu ý này rất có giá trị: trên mạng đầy copies, còn museums giữ bản gốc — đó đúng là thứ online không thay được. Nhưng em lại rẽ sang chuyện bị lừa rồi mất tiền, và chuyện đó nói về rủi ro của Internet chứ không nói museums có còn cần thiết hay không. Giữ lại phần bản gốc/bản sao và bỏ hẳn phần tài chính đi.

Sửa lại
The internet is full of copies, so only a museum can show people the original object itself.

"True story" mới được nói, chưa được giải thích

"not only they bring true objects to serve individuals, they also bring the true story and definition of those objects"

Vấn đề là trang web của bảo tàng cũng có chú thích và câu chuyện của hiện vật, nên nếu chỉ nói museums "mang câu chuyện thật" thì chưa loại được online. Phải nói ra thứ mà màn hình không làm được: hiện vật được sắp theo trình tự, có người thuyết minh tại chỗ, có ánh sáng trưng bày, nhìn được nét cọ và chất liệu. Có chi tiết vận hành như vậy thì lý lẽ mới đứng được.

Sửa lại
In a museum, the objects are put in order and explained by a guide, so people understand the true story better than on a screen.

Cả bài không có ví dụ cụ thể nào

Từ đầu đến cuối bài không có một tên bảo tàng, một tên tác phẩm hay một con số nào; so many copys of that in the society chỉ là lời nói chung. Người đọc không có gì để kiểm chứng, nên mọi ý đều nằm ở mức khẳng định. Mỗi đoạn thân bài thêm một ví dụ có tên, và quan trọng là nêu tên xong phải nói thêm một chi tiết giải thích vì sao xem ảnh không đủ.

Sửa lại
For example, the Mona Lisa is much smaller than people believe, so they cannot understand its true value online.

Kết luận đổi giọng sang "nên cân bằng"

"people should balance the way they access to the internet to watch historical objects and attending to museum"

Mở bài em đã chốt là người ta vẫn nên đến museums, nhưng kết luận lại chuyển thành "nên cân bằng" — đó là một lời khuyên về cách sinh hoạt, không phải câu trả lời cho câu hỏi museums còn cần thiết hay không. Ngay sau đó em còn nhận so many drawbacks that lead to a worse experiment among individuals in museums, đặt ở chỗ đáng ra phải chốt lại càng làm lập trường yếu đi. Kết luận phải nhắc lại đúng lập trường của mở bài.

Sửa lại
In conclusion, people should still attend museums, because watching historical objects online cannot replace seeing the real products.
Để lên band 7
(1) mỗi lần bảo vệ museums, viết thêm đúng một câu trả lời câu hỏi "màn hình thiếu cái gì?" — kích thước thật, chất liệu, ánh sáng trưng bày, bản gốc so với bản sao; (2) thêm ít nhất một ví dụ có tên vào mỗi đoạn thân bài (tên bảo tàng, tên tác phẩm) kèm một chi tiết vận hành, đừng chỉ nêu tên; (3) bỏ hẳn chuỗi "bị lừa → mất tiền" và câu "museums phản ánh lịch sử dân tộc", thay bằng ý bản gốc/bản sao; (4) kết luận nhắc lại đúng lập trường ở mở bài, không đổi sang "nên cân bằng".
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6

Chữ it ở câu đầu không có gì để trỏ

"because they can see it easily in the internet without having to do anything which is really complex"

Trong câu này chỉ có hai danh từ số nhiều public museums and art galleries, nên it không có danh từ nào để thay — đọc theo mặt chữ thì thành "họ xem được museums trên mạng". they cũng mờ (chỉ có some individuals, tức nhóm nêu ý kiến, chứ không phải công chúng), và which is really complex thì không móc được vào danh từ nào. Ba chỗ phải đoán trong một câu mở bài: người đọc phải đọc sang câu 2 mới biết em đang nói về historical objects, tức là câu 2 đang sửa hộ câu 1.

Sửa lại
Nowadays, some individuals believe that public museums and art galleries will no longer be necessary because people can see these historical objects easily in the internet without having to do anything complex.

Câu chủ đề chỉ hứa, chưa nói ý ★

"On the one hand, several arguments will be put forward to support the view why watching historical products online brings advantages to each individuals."

Câu này chỉ thông báo rằng sắp có lập luận chứ không nói ra lập luận nào — tháo nó khỏi bài rồi đặt vào bất kỳ bài nêu quan điểm nào cũng vừa. Người đọc bước vào đoạn mà chưa biết advantages là những gì, nên hai chữ FIrstlyMoreover phía sau phải tự gánh việc phân loại ý. Câu chủ đề tốt là câu đặt tên các điểm sẽ triển khai, để người đọc đọc xong là biết cả đoạn sẽ đi đâu.

Sửa lại
On the one hand, watching historical products online brings two advantages, easy access and no museum rules to follow.

Đoạn 3 rẽ sang chuyện mất tiền

"Also, with the easy of accessing to the internet, they can be scammed due to their are so many copys of the original ancient products in the world."

Đoạn này mở ra bằng lời hứa museums have its benefits that non online searching cannot be replaced, nên mọi câu sau phải trả nợ lời hứa đó. Hai câu về bị lừa và a loss in finance không nhắc museums một chữ nào, nên người đọc mất trục: đang đọc về giá trị của museums hay về rủi ro mua hàng giả trên mạng? Chữ Also lại báo "thêm một điểm cùng loại", trong khi đây là một loại rủi ro hoàn toàn mới. Muốn giữ ý này thì phải buộc nó về lại museums bằng một mệnh đề kết.

Sửa lại
Also, people can be scammed by the many copies online, so only a museum can show them the true objects.

Dấu phẩy nối hai chức năng khác nhau

"such as watching them far away, cannot touch them, these action can also lead to a decline in their experiment"

Đoạn such as watching them far away, cannot touch them, đang là liệt kê ví dụ cho museum's rules. Ngay sau dấu phẩy thứ hai, these action can also lead to a decline lại là một mệnh đề mới nêu hệ quả. Hai chức năng khác nhau mà dùng cùng một dấu phẩy, nên người đọc đọc these action như thể vẫn còn trong danh sách rồi mới phát hiện phải bắt đầu lại. Chỗ này cần một dấu chấm rồi mở câu mới bằng danh từ gọi tên ý vừa liệt kê.

Sửa lại
such as watching them far away, cannot touch them. These rules can also lead to a decline in their experiment.

Chữ which treo giữa hai danh từ

"buying tickets and travelling in the museum will not longer any obstacles which can lead to a downward experiment"

which ở đây có thể trỏ về obstacles (những rào cản gây trải nghiệm kém) hoặc về cả việc "không còn rào cản" — và hai cách đọc cho hai nghĩa trái ngược nhau: cách thứ hai thành "hết rào cản thì trải nghiệm kém đi", ngược hẳn ý em muốn nói. Người đọc buộc phải chọn hộ ở đúng chỗ cần rõ nhất. Cụm mở đầu With that easy accessibility thì ngược lại rất tốt, giữ nguyên cách nối đó.

Sửa lại
With that easy accessibility, people do not have to buy tickets or travel to the museum, so these obstacles no longer lead to a downward experiment.

Một chủ thể, hai đại từ khác nhau

"they still bring values not only reflex a history of our nation, it also make people know truely about its value in the society"

Cùng một chủ thể là museums mà nửa câu trước em gọi they, nửa sau lại gọi it — chuỗi tham chiếu bị đứt ngay ở câu chốt bài. Nặng hơn nữa, they đứng liền sau individuals in museums, nên nghĩa bề mặt thành "những cá nhân trong museum mang lại giá trị". Câu cuối bài là chỗ cần dứt khoát nhất, người đọc không nên phải quay lên hai dòng để đoán ai đang làm gì.

Sửa lại
Museums still bring values, and they not only reflex a history of our nation, they also make people know truely about its value in the society.

Điểm mạnh: cặp chuyển đoạn tương phản chuẩn

"On the other hand, museums have its benefits that non online searching cannot be replaced."

Chỗ này em làm đúng và nên giữ: On the one hand mở đoạn 2, On the other hand mở đoạn 3, đặt đúng đầu đoạn chứ không lọt vào giữa đoạn, và khớp đúng thứ tự mà mở bài đã báo trước bằng while there are benefits… people still should…. Nhờ cặp này mà người đọc luôn biết mình đang ở phía nào, và đây chính là lý do bài giữ được mạch từ đầu đến cuối dù bên trong đoạn còn vỡ. Cộng thêm With that easy accessibility ở đoạn 2 là một cách nối rất tự nhiên — gói ý câu trước lại làm điểm tựa cho câu sau.

Để lên band 7
(1) Quét lại bài, khoanh mọi chữ it / they / this / that / which, và với từng chữ hãy chỉ tay vào đúng danh từ nó thay — chỉ không được hoặc chỉ được vào hai danh từ khác nhau thì viết thẳng danh từ ra; chỉ tiêu bản sau là 0 đại từ mờ. (2) Mỗi đoạn thân bài chỉ giữ MỘT trục: đọc lại câu chủ đề rồi hỏi từng câu trong đoạn "câu này phục vụ chữ nào trong câu chủ đề?", câu nào không trả lời được thì bỏ hoặc thêm một mệnh đề kéo nó về. (3) Bỏ kiểu câu chủ đề "several arguments will be put forward", thay bằng câu nói thẳng ra hai lợi thế hoặc hai giá trị cụ thể. (4) Khi chuyển từ liệt kê ví dụ sang nêu hệ quả thì đặt dấu chấm và mở câu mới bằng As a result hoặc These rules, đừng nối bằng dấu phẩy.
Từ vựng Lexical Resource6

experiment không phải experience

"there are so many drawbacks that lead to a worse experiment among individuals in museums"

experiment nghĩa là thí nghiệm — làm thử để kiểm chứng một giả thuyết. Từ em cần là experience = trải nghiệm. Hai từ này khác nghĩa hoàn toàn, nên người đọc không thể tự đoán ra ý em. Trong bài em nói về khái niệm trải nghiệm 3 lần và cả 3 lần đều viết experiment, nên một từ sai đang bị nhân lên ba. Ngoài ra dù đã thay đúng từ thì downward experience vẫn chưa tự nhiên: downward chỉ ghép với thứ có đồ thị đi xuống (a downward trend), còn trải nghiệm thì dùng a poor / disappointing experience.

Sửa lại
Although there are many drawbacks, they lead to a worse experience for individuals in museums.

Hiện vật bảo tàng không phải products ★

"to understand the true value of these ancient products"

productsản phẩm được làm ra để bán. Một cổ vật hay một bức tranh trong bảo tàng không phải product — tên gọi đúng là objects, artefacts, works of art hoặc exhibits. Chỗ này em không thiếu từ: chính em đã viết đúng historical objects ở mở bài và ancient objects ở đoạn 3, nhưng cả bài vẫn có 9 lần dùng product. Gọi di sản là products làm người đọc hình dung hàng hoá thay vì hiện vật lịch sử, nên đây là lỗi sai nghĩa chứ không phải lỗi nhỏ.

Sửa lại
People go to museums to understand the true value of these ancient objects.

Chọn động từ cho museums và objects

"people should balance the way they access to the internet to watch historical objects and attending to museum to know deeply the value of these products"

Câu này có ba lỗi chọn từ, và cả ba đều làm hỏng nghĩa. watch chỉ dùng cho thứ đang chuyển động (watch a film / a match / television); tranh và cổ vật là vật tĩnh nên phải là view hoặc look at. attend to lại là một cụm khác nghĩa hẳn — nó nghĩa là chăm sóc, xử lý (attend to a patient), nên attending to museum đang nói là "chăm sóc bảo tàng"; động từ đúng là visit. Còn know deeply the value sai cả cách ghép lẫn trật tự từ: tiếng Anh nói understand … more deeply hoặc gain a deeper understanding of.

Sửa lại
People should balance viewing historical objects on the internet with visiting museums to understand the value of these objects.

In my perspective — trộn hai cụm

"In my perspective, while there are benefits of seeing those historical objects online"

Tiếng Anh có hai khung nêu quan điểm và em đang trộn chúng lại: in my view / in my opinion (giới từ in) và from my perspective (giới từ from). In my perspective là bản lai của hai khung nên không đúng. Cụm này lại nằm ở câu nêu quan điểm — câu quan trọng nhất bài — nên sai ở đây gây ấn tượng mạnh hơn sai ở chỗ khác. Cách nhớ: in đi với view/opinion, from đi với perspective.

Sửa lại
In my view, while there are benefits of seeing those historical objects online, museums are still necessary.

downward và appreciated awareness

"a downward motivation and a loss in their historical appreciated awareness"

downward chỉ ghép được với thứ có hướng đi xuống rõ rệt: a downward trend, a downward spiral. Với motivation thì phải nói a decline in motivation — và chính em đã dùng đúng khung a decline in ở đoạn 2, chỉ cần dùng lại. Cụm historical appreciated awareness thì có ba từ xếp cạnh nhau mà không có quan hệ ngữ pháp nào, nên người đọc phải đoán mới hiểu; ý em là sự trân trọng lịch sử, viết đúng là their appreciation of history. Nhớ dây từ: appreciate (động từ) → appreciation (danh từ) → luôn đi kèm of + danh từ.

Sửa lại
This leads to a decline in motivation and a loss of their appreciation of history.

copys và lượng từ so many

"there are so many copys of that in the society"

Hai việc trong một câu ngắn. Thứ nhất, copys sai chính tả: danh từ tận cùng phụ âm + y thì bỏ y thêm iescopies (giống city → cities). Lỗi này lặp lại ở đoạn 3 nên không phải lỗi gõ ngẫu nhiên. Thứ hai, so many là lượng từ của văn nói và chữ so còn mang giọng cảm thán; em dùng nó 3 lần trong bài. Văn viết học thuật dùng a large number of hoặc numerous. Đây đúng là chỗ cần lượng từ chắc tay, vì em đang lập luận rằng bản sao trên mạng tràn lan.

Sửa lại
There are a large number of copies of these objects in society.

Điểm mạnh — những lần chọn từ đúng

"several arguments will be put forward to support the view"

Đây là cụm học thuật thật và em dùng chính xác hoàn toàn: put forward an argument = đưa ra một lập luận. Bài còn 5 chỗ khác dùng từ khó mà đúng: easy accessibility, obstacles, convenience, motivation, vital, cộng cụm ghép chuẩn satisfy their curiosity và khung a decline in. Hai quy định của lớp em cũng giữ sạch 100%: không một chỗ viết tắt (do not, cannot đều viết đủ; museum's là sở hữu cách nên không tính) và không có chữ số hay ký hiệu phần trăm nào. Giữ nguyên những chỗ này ở bài sau, phần cần thêm chỉ là bộ từ riêng của đề bảo tàng.

Để lên band 7
(1) Mở bài ra, bấm Ctrl+F ba từ và sửa hết — <em>experiment</em> đổi thành <em>experience</em> (3 chỗ), <em>product</em> đổi thành <em>objects/artefacts</em> (9 chỗ), <em>watch</em> đổi thành <em>view/look at</em> (5 chỗ). Chỉ ba lần tìm-thay này đã xoá gần hết lỗi nặng của bài. (2) Học 6 cụm của đề bảo tàng và dùng ít nhất 2 cụm trong MỖI đoạn thân bài: <em>authenticity of the original</em>, <em>a digital reproduction</em>, <em>a replica</em>, <em>cultural heritage</em>, <em>on physical display</em>, <em>to view an exhibit in person</em>. (3) Đếm số lần dùng <em>so many</em> — mục tiêu 0 lần, thay hết bằng <em>a large number of</em> hoặc <em>numerous</em>; và không để một từ nào lặp quá 2 lần cho cùng một ý (bài này gốc <em>true</em> lặp 5 lần).
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6

Giới từ thừa sau động từ ★

"they can easily access to those historical products"

access khi là động từ đi thẳng với tân ngữ, không có to. Chỉ khi accessdanh từ thì mới có to: have access to those products — dạng này của em ở câu the easy of accessing to the internet cũng vẫn sai vì accessing là động từ. Em lặp lỗi này ba lần (câu 4, câu 10, câu kết), cộng thêm in the internet (phải là on the internet), travelling in the museum (phải là to), leading a downward motivation (thiếu to), attending to museum (thừa to). Giới từ là nhóm lỗi lớn nhất của bài — 8 trong 13 câu.

Sửa lại
Firstly, they can easily access those historical products as there are so many copies of them in society.

Câu thiếu hẳn động từ chính

"buying tickets and travelling in the museum will not longer any obstacles"

Sau will bắt buộc phải có một động từ, nhưng ở đây chỗ đó trống hoàn toàn — em nhảy thẳng từ will sang danh từ any obstacles. Đúng phải là will no longer be any obstacles. Ngoài ra cụm phủ định là no longer, không phải not longer. Đây là lỗi nặng nhất về cấu trúc trong bài vì câu mất vị ngữ, người đọc phải tự chèn động từ vào mới hiểu được. Phần chủ ngữ ghép của em (buying tickets and travelling...) thì dựng rất tốt, hai vế cùng dạng V-ing.

Sửa lại
With that easy accessibility, buying tickets and travelling to the museum will no longer be any obstacles which can lead to a downward experiment.

Danh sách sau such as và dấu phẩy nối câu

"such as watching them far away, cannot touch them"

Sau such as các thành phần phải cùng một dạng: em để watching them far away (dạng V-ing) cạnh cannot touch them (một mệnh đề có động từ khiếm khuyết) nên danh sách bị lệch dạng. Ngay sau đó em còn nối tiếp these action can also lead to chỉ bằng một dấu phẩy — đó là hai câu độc lập bị dính vào nhau, phải tách bằng dấu chấm hoặc thêm and/so. Câu này dài 60 từ và gộp năm ý, nên cách chữa tốt nhất là tách thành hai câu. Nhớ thêm: follow museum's rules thiếu the, và these action phải là these actions.

Sửa lại
They do not have to follow the museum's rules, such as watching them from far away and not touching them. These actions can also lead to a decline in their experiment.

Mệnh đề quan hệ sai vai chủ ngữ

"museums have its benefits that non online searching cannot be replaced"

Chữ that ở đây thay cho benefits và nó đang làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề, nên động từ phải để chủ động: benefits that online searching cannot replace. Em lại để bị động (cannot be replaced), mà bị động thì online searching không còn vai ngữ pháp nào trong câu, nó lơ lửng — người đọc phải đoán lại toàn bộ quan hệ. Nếu muốn giữ bị động thì phải viết benefits that cannot be replaced by online searching. Thêm nữa museums số nhiều nên phải là their benefits, không phải its.

Sửa lại
On the other hand, museums have their benefits that online searching cannot replace.

Cặp not only thiếu chữ but

"not only they bring true objects to serve individuals, they also bring the true story"

Cặp từ đầy đủ là not only... but also... — em thiếu chữ but ở cả hai lần dùng (câu này và câu kết not only reflex a history of our nation, it also make), nên hai mệnh đề lại bị dính nhau bằng dấu phẩy. Cách dễ đúng nhất là đặt not only sau chủ ngữ: they not only bring... but also bring...; như vậy em không phải đảo ngữ. Nếu để not only ở đầu mệnh đề thì bắt buộc phải đảo: Not only do they bring.... Ở câu kết em còn đổi chủ ngữ giữa dòng (they rồi thành it) — phải giữ nguyên một chủ ngữ.

Sửa lại
They not only bring true objects to serve individuals but also bring the true story and definition of those objects.

Bỏ the trước danh từ nói chung

"understand more about the history"

history, society, education khi nói chung chung thì không có mạo từ: about history, in society. Chỉ thêm the khi có giới hạn cụ thể (the history of our nation — chỗ này em dùng đúng). Trong bài em sai bốn chỗ cùng một kiểu: in the society (hai lần), to the society, và about the history. Đây là nhóm lỗi lặp nhiều thứ hai của bài và là nhóm dễ sửa nhất — chỉ cần tự hỏi 'mình đang nói toàn bộ hay một phần cụ thể'.

Sửa lại
This makes more individuals understand more about history rather than forgetting them through temporary searching.

Điểm mạnh: dám dùng câu phức và dựng đúng khung

"although there are so many drawbacks that lead to a worse experiment among individuals in museums"

Đây là chỗ đáng khen thật: em viết một mệnh đề nhượng bộmệnh đề quan hệ lồng bên trong (that lead to...) và cả hai đều đúng ngữ pháp hoàn toàn. Em cũng làm được câu bị động ba lần (several arguments will be put forward, they can be scammed, cannot be replaced), chủ ngữ dạng V-ing (Watching historical products online is...) và while there are benefits of seeing those historical objects online. Chính độ rộng cấu trúc này giữ bài em ở band 6 thay vì tụt xuống, và nó đủ rộng cho band 7 — em chỉ còn thiếu độ chính xác.

Để lên band 7
em phải có câu sạch lỗi hoàn toàn, hiện tại là 0/13 câu. Bước 1 — mỗi lần viết xong, quét riêng ba thứ: sau access/attend thì BỎ to, sau travel/lead thì PHẢI có to; chỗ nào nói chung chung thì bỏ the (in society, in history); mỗi đại từ its/their phải đếm số của danh từ nó trỏ về (museums thì luôn là their). Bước 2 — chỉ tay vào động từ nguyên mẫu ngay sau mỗi will/can/should; nếu không thấy động từ hoặc thấy dạng quá khứ (will lost) thì sửa ngay. Bước 3 — viết 5 câu về museums theo hai khuôn mệnh đề quan hệ: that làm tân ngữ thì động từ chủ động (details that a screen cannot show), that làm chủ ngữ thì mới dùng bị động (details that cannot be shown by a screen).

Hồng Quyên

Overall
5.5
TR6
CC5
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.5 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Đoạn 3 kể giá trị, chưa nói online thiếu gì
  2. Sắp xếp ý — Câu mở đoạn 3 nói lệch nội dung đoạn
  3. Từ vựng — recap không có nghĩa là chụp ảnh
  4. Ngữ pháp — Mệnh đề thiếu chủ ngữ giả it
Trả lời đề Task Response6

Mở bài hạ nhẹ mệnh đề của đề

"public museums and art galleries will not as important as people can see these ancient work of art online"

Đề viết will no longer be necessary — một mệnh đề tuyệt đối: không còn cần thiết nữa. Em paraphrase thành will not as important, tức kém quan trọng hơn — một câu hỏi dễ hơn hẳn. Đây không phải lỗi từ vựng mà là lỗi đo sai thước: một khi thước đã hạ, các đoạn sau đều được phép trả lời câu dễ, và đó chính là lý do đoạn thân bài 2 trôi sang kể công dụng của museums.

Sửa lại
It has been argued that public museums and art galleries are no longer necessary because people can see historical objects and works of art online.

Chữ “partly” chưa được định lượng

"I partly agree with this essay due to several reasons outlined below"

Chọn partly agree là hợp lệ, nhưng vì mệnh đề của đề là tuyệt đối nên em phải vạch được ranh giới: online thay được việc gì, và không thay được việc gì. Bài không vạch ranh giới đó ở bất kỳ đâu — mở bài không, thân bài không, kết bài không. Vì thế partly đọc như đang lẩn tránh chứ không phải đang phân định, và cụm due to several reasons outlined below cũng không báo trước được nội dung nào.

Sửa lại
I partly agree, because online pictures can replace simple looking but not the real objects themselves.

ĐIỂM MẠNH: đoạn 2 nêu đúng cơ chế thay thế

"instead of taking much more time and effort to come those places"

Đây là chỗ đúng trọng tâm nhất của cả bài. Em dựng được chuỗi ba bước: có thể xem online → tiết kiệm thời gian và công sức → nên không cần đến tận nơi. Thử che chữ online đi thì câu sụp hoàn toàn — đó là dấu hiệu lập luận đang bám đúng điều đề hỏi. Ý thứ hai của đoạn (khách tham quan chụp ảnh rồi đăng công khai nên nhiều người xem được) cũng là một cơ chế thật, không phải kể công dụng. Hãy nhớ khuôn này, vì đoạn 3 cần đúng khuôn đó theo chiều ngược lại.

Đoạn 3 kể giá trị, chưa nói online thiếu gì ★

"with a range of historical objects are displayed, remarking the essential with a hundred-years value inside each objects"

Thử che chữ online ra khỏi ý này: “museums vẫn còn đó, đồ trưng bày có giá trị trăm năm” — câu vẫn đúng nguyên vẹn, không mất gì. Nghĩa là ý này chưa trả lời đề: nó chứng minh museums có giá trị, còn đề hỏi bản online có thay được museums không. Giá trị của cổ vật là điều cả hai phía đều đồng ý, nên nó không phân xử được tranh chấp. Đây lại đúng là đoạn đáng lẽ phải gánh việc chặn mệnh đề của đề.

Sửa lại
Online pictures can not show these real objects, so people still need to come to the museum.

“Cảm nhận thật” chưa có chi tiết cụ thể

"but also real value inside those precious work, can be seen in real life and can be feelings of astounishing work"

Hướng lập luận này đúngcan be seen in real life chỉ có nghĩa khi đối lập với xem qua màn hình. Nhưng em dừng ở cảm nhận: real value, feelings of astounishing work đều là cảm giác, không phải lý do. Người đọc không biết điều gì cụ thể bị mất khi xem online, nên không có gì để cân với sự tiện lợi mà đoạn 2 đã nêu. Cần ít nhất một chi tiết vật lý: kích thước thật, chất liệu, nét cọ, ánh sáng trưng bày.

Sửa lại
In real life people can see the real size and colours of these objects, but online pictures can not show this.

Ví dụ sai nơi và tự chống lại đoạn

"such as Mona Lisa in Italy museum be copied many on public online"

Ba vấn đề chồng nhau. Một, some Europe countries là ví dụ chung chung — không tên nước, không tên bảo tàng. Hai, sai dữ kiện: Mona Lisa ở Louvre, Paris (Pháp), không ở Ý. Ba, nghiêm trọng nhất: câu kết thúc bằng ý tranh bị copy rất nhiều trên mạng — đó là bằng chứng cho phía đối lập, mà đoạn không có một câu phản bác nào theo sau, nên ví dụ quay lại chống chính đoạn đang chứa nó.

Sửa lại
For example, the Mona Lisa in Paris is copied online, but only the original shows its real colours.

Kết bài chỉ còn một phía

"I belive that people should be encouraged to go to the museum or art galleries"

Mở bài cam kết partly agree, nhưng kết bài chỉ còn một chiều: khuyến khích người ta đi museum, không còn dấu vết nào của nửa đã đồng ý ở đoạn 2. Người đọc kết thúc bài mà không biết cuối cùng “partly” là bao nhiêu phần, hay em đã lặng lẽ đổi sang phản đối hẳn. Bài giữ lập trường rõ về hướng nhưng không rõ về mức độ — và mức độ mới là chỗ đề này chấm.

Sửa lại
In conclusion, museums are less necessary for simple viewing, but they are still necessary for seeing the real objects.
Để lên band 7
(1) Với MỖI lập luận bảo vệ museums, tự che chữ “online” trong câu đi — nếu câu vẫn đúng nguyên vẹn thì phải viết lại và thêm mệnh đề “bản online không làm được X” (kích thước thật, chất liệu, nét cọ, ánh sáng trưng bày). (2) Định lượng chữ “partly” ngay trong câu lập trường: online thay được việc gì, không thay được việc gì — rồi nhắc lại đúng hai nửa đó ở kết bài. (3) Kiểm tra ví dụ trước khi nộp: đúng địa điểm, và câu cuối của ví dụ phải chốt về phía em đang bảo vệ. (4) Bê nguyên khuôn ba bước của đoạn 2 sang đoạn 3 nhưng đảo chiều — đoạn 2 em đã làm được, đoạn 3 chưa.
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Mở bài chưa nêu lý do cụ thể

"Personally, I partly agree with this essay due to several reasons outlined below."

Cụm several reasons outlined below là một lời hứa rỗng: người đọc bước vào thân bài mà không biết sẽ gặp lý do gì, nên khi đoạn 2 quay sang phía "bảo tàng không còn cần thiết" thì đó là một cú bất ngờ chứ không phải bước đã được báo trước. Với lập trường partly agree, thiếu hụt này còn nặng hơn: người đọc không biết em đồng ý ở phần nào và không đồng ý ở phần nào. Thêm nữa, this essay trong văn viết mặc định trỏ vào chính bài em đang viết, còn thứ em muốn nói là ý kiến vừa nêu ở câu trước, nên phải là this statement.

Sửa lại
Personally, I partly agree with this statement, because online pictures cannot show the real value of the objects.

Câu mở đoạn 3 nói lệch nội dung đoạn ★

"On the other hand, there are some clear reasons that the development on museum or art galleries still creates a long-term historical until nowadays."

Cụm there are some clear reasons that không nói ra được lý do nào, nên câu mở đoạn không làm được việc của nó là báo trước nội dung. Nặng hơn là câu này nói về sự phát triển của bảo tàng, trong khi cả ba câu sau đó lại nói về giá trị của việc xem trực tiếp — câu mở đoạn trỏ sai hướng nên mọi câu sau đọc như đang lạc khỏi câu mở đầu. Câu mở đoạn phải nói đúng thứ mà đoạn thật sự chứng minh.

Sửa lại
On the other hand, real museums are still necessary because people can see the real size and value of the objects.

as result of đặt sai chiều nhân quả

"can recap many pictures and upload in public as result of a lot of people can be seen those art works"

as a result of X nghĩa là "do X gây ra", nên sau nó phải là NGUYÊN NHÂN. Ở đây phần sau (a lot of people can be seen those art works) lại là KẾT QUẢ của việc khách chụp và đăng ảnh, nên người đọc đi tìm nguyên nhân và không tìm thấy. Muốn nói "vì vậy" thì dùng so hoặc as a result, có dấu phẩy. Lỗi này lặp lại cùng một kiểu với according to ở câu trên (em dùng nó để nói "vì", nhưng according to chỉ dùng khi dẫn nguồn) — sửa được một câu thì áp dụng luôn cho câu kia.

Sửa lại
Visitors can recap many pictures and upload them in public, so a lot of people can see those art works.

Firstly mở danh sách rồi bỏ dở

"Firstly, ancient museum is still available and famous for those people want to see in real life"

Firstly là một lời hứa: người đọc lập tức chờ Secondly. Cả đoạn 3 không có Secondly nào — lý do thứ hai lại mở bằng The real thing here is that…, một mở đầu không mang thông tin. Vì mốc thứ tự bị mất, người đọc không nhận ra đây là lý do thứ hai mà tưởng là câu giải thích tiếp cho lý do thứ nhất. Đã viết Firstly thì bắt buộc phải có mốc thứ hai.

Sửa lại
Secondly, people come to these museums not only to see the pictures, but also to feel the real value inside.

here không trỏ được trong văn viết

"a lot of people come here to see the value of each objects and work inside"

here là từ trỏ của văn nói — nó cần một địa điểm đang có mặt để chỉ vào. Trong bài viết thì không có "đây" nào, nên phải gọi lại tên nơi đó. Nghiêm trọng hơn: ở hai câu liền nhau em dùng here với hai nghĩa khác nhauThe real thing here nghĩa là "ở chuyện này", còn people come here nghĩa là "đến bảo tàng". Người đọc vừa gán nghĩa cho here thì phải gán lại ngay, nên hai câu đọc như hai câu rời.

Sửa lại
A lot of people come to these museums to see the value of each object inside.

Kết bài thiếu từ nối tương phản

"just see online loss the cultural and can not be expressed in real picture when people go to museum"

Nửa này của câu kết có quan hệ tương phản với nửa trước (nên đến bảo tàng ⟷ xem online thì mất giá trị văn hoá), nhưng hai nửa chỉ được nối bằng một dấu phẩy trần. Không có however / in contrast / whereas thì người đọc không được báo rằng chiều lập luận vừa đổi, nên câu chốt của cả bài bị hụt lực. Ngoài ra kết bài chỉ giao một phía trong khi mở bài đã hứa partly agree — nên thêm một câu nhắc lại phần em đã đồng ý ở đoạn 2 để đóng lại vòng tròn.

Sửa lại
In contrast, seeing art online loses the cultural value that people can feel in a real museum.

Điểm mạnh: khung hai mặt và vốn từ nối

Đây là ba việc em làm tốt và cần giữ nguyên. Một: cặp On the one hand (đoạn 2) và On the other hand (đoạn 3) được dùng đúng thành cặp, đúng thứ tự, nên ranh giới giữa hai phía rõ như có biển báo — cộng với In conclusion mở kết bài, toàn bộ liên kết giữa các đoạn của bài đều chính xác. Hai: vốn từ nối của em rộng hơn mức thường thấy ở band này — em chạm tới bảy nhóm khác nhau và không lặp nhóm nào quá một hai lần, nên bài không bị máy móc kiểu Firstly-Secondly-Thirdly. Ba: mỗi đoạn thân bài giữ được đúng MỘT ý chính, đoạn 2 có cả hai ý phụ đều phục vụ cùng một lập luận. Nghĩa là em biết nhiều từ nối rồi, việc còn phải luyện chỉ là chọn đúng chiều và trỏ rõ bằng danh từ.

Để lên band 6
(1) Việc số một là viết lại CÂU KẾT — tách nó thành 2 câu, và mỗi câu phải đếm được 1 chủ ngữ + 1 động từ chia thì; câu hiện tại thiếu chủ ngữ nên người đọc phải dừng lại đoán ở đúng câu chốt của bài. (2) Điền lại danh từ chính đang bị mất sau the cultural: viết the cultural value, đừng để tính từ đứng một mình. (3) Đặt mệnh đề when people go to museum vào ĐÚNG vế nó bổ nghĩa — hiện nó bám vào vế phủ định nên câu nói ngược ý em: viết thành hai vế rõ ràng, ví dụ In contrast, seeing art online loses the cultural value that people can feel in a real museum. (4) Sau khi sửa xong câu kết, rà 2 chỗ từ nối ngược chiều còn lại (according to, as result of) — đổi according to thành because of và as result of thành so.
Từ vựng Lexical Resource5

Đồng ý với nhận định, không phải với bài luận

"I partly agree with this essay due to several reasons outlined below."

essay nghĩa là bài luận — tức chính bài em đang viết. Viết agree with this essay thành ra "tôi đồng ý với bài luận của chính tôi", người đọc không hiểu em đang đồng ý với cái gì. Cái em đồng ý là nhận định trong đề, nên phải dùng statement, claim hoặc view. Đây là câu chịu tải lập trường của cả bài nên sai một từ ở đây tốn nhiều điểm.

Sửa lại
Personally, I partly agree with this statement for several reasons outlined below.

recap không có nghĩa là chụp ảnh ★

"can recap many pictures and upload in public"

recap nghĩa là tóm tắt lại bằng lời những gì vừa trình bày, nó không bao giờ có nghĩa chụp ảnh — có lẽ em đang nghĩ tới capture. Người đọc gặp recap many pictures thì không thể suy ra ý "chụp nhiều ảnh", nên lập luận rất trúng đề của em bị chặn lại. Ngoài ra upload cần có tân ngữ và đích: upload them online, chứ upload in public không phải cụm tiếng Anh.

Sửa lại
Visitors can take many pictures and upload them online.

according to dẫn nguồn, không dẫn lý do

"according to the the avalability it brings on online"

according to X nghĩa là theo như X nói — nó dẫn một nguồn, ví dụ according to a recent survey. Em đang muốn nói vì có sẵn trên mạng, tức một nguyên nhân, nên phải dùng because of hoặc owing to. Người đọc thấy according to sẽ chờ một nguồn tin và mệnh đề vỡ nghĩa ngay chỗ bản lề. Chú ý em đã dùng ĐÚNG because of ở câu ngay trước đó — từ đúng đã nằm trong tay em rồi.

Sửa lại
People do not go to those places because of the availability online.

access to, không phải accessibility on

"the convenient acessibility on modern technology"

Ba vấn đề chồng nhau ở cụm này. Thứ nhất, convenientaccessibility trùng nghĩa nhau, giống như nói "sự dễ dàng tiện lợi". Thứ hai, giới từ đi với từ này là access to something, không bao giờ là accessibility on. Thứ ba, acessibility thiếu một chữ c, dạng đúng là accessibility. Cụm tự nhiên nhất cho ý của em là easy access to.

Sửa lại
Modern technology gives people easy access to art online.

Chữ real dùng sáu lần, không đổi lần nào

"famous for those people want to see in real life"

Chữ real xuất hiện 6 lần trong bài — the real museum, in real life (hai lần), The real thing, real value, in real picture — và lần nào cũng để diễn đạt cùng một ý: giá trị thật, xem trực tiếp. Đúng ra đây là trục nghĩa quan trọng nhất của đề này, mà cả trục lại dồn vào một từ duy nhất nên người đọc thấy vốn từ bị hẹp. Bốn cách nói khác cho cùng ý: in person, the original, physical, at first hand.

Sửa lại
Historical museums are still famous because people want to see the objects in person.

Tính từ phải có danh từ theo sau

"the development on museum or art galleries still creates a long-term historical until nowadays"

historicaltính từ nên bắt buộc phải có danh từ đi sau: historical value, historical legacy. Viết a long-term historical là cụm không có đầu danh từ, nên câu chủ đề của cả đoạn không cho biết bảo tàng tạo ra CÁI GÌ. Lỗi này lặp thêm 4 lần trong bài: the essential (thiếu value), loss the cultural (thiếu value, và loss là danh từ, động từ phải là lose), some Europe countries (phải là European) và Italy museum (phải là Italian). Thêm nữa, giá trị lịch sử thì được preserve chứ không được create.

Sửa lại
Museums and art galleries still preserve long-term historical value today.

Điểm mạnh: frame học thuật và hai quy ước viết

"It has been argued that"

Mở bài bằng It has been argued that là frame báo cáo học thuật dùng đúng chuẩn, giữ nguyên cách này cho các bài sau. Cùng nhóm làm tốt: outlined below, tend to (hedging đúng), a range of historical objects (cụm tự nhiên nhất của bài) và precious. Quan trọng nữa, cả bài không có một chỗ viết tắt nàokhông có chữ số hay ký hiệu phần trăm nào — hai quy ước này em tuân thủ tuyệt đối. Lỗi chính tả cũng chỉ 5 chỗ trên 354 từ.

Để lên band 6
giảm số chỗ dùng sai nghĩa từ 4 xuống còn tối đa 1 mỗi bài — trước khi nộp hãy tra lại nghĩa của mọi từ em mới học (recap, remark, according to, significant) bằng từ điển Anh-Anh. Đếm chữ "real" trong bài, nếu quá 2 lần thì đổi các lần còn lại sang in person, original hoặc physical. Soi mọi tính từ đứng cuối cụm (historical, essential, cultural) và thêm ngay một danh từ sau nó: historical value, cultural experience. Cuối cùng, mỗi đoạn thân bài dùng ít nhất 2 cụm chủ đề trong danh sách: original artefact, digital reproduction, in person, physical scale, remain open to the public.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Sau will phải có be

"public museums and art galleries will not as important as people can see these ancient work of art online"

Sau will bắt buộc phải có động từ, nên viết will not be as important; tính từ important không thể tự đứng làm vị ngữ. Chỗ thứ hai: cấu trúc as ... as dùng để so sánh hai đối tượng, nhưng em gắn vào sau nó một mệnh đề chỉ nguyên nhân — nghĩa "vì" phải do because đảm nhiệm. Câu mở bài vỡ khung là chỗ mất điểm đắt nhất, vì đó là câu người đọc gặp đầu tiên. Ngoài ra these đi với danh từ số nhiều nên phải là these ancient works of art.

Sửa lại
It has been argued that public museums and art galleries will not be as important, because people can see these ancient works of art online.

Mệnh đề thiếu chủ ngữ giả it ★

"On the one hand, no longer are necessary to go the museum or art gallery because of the convenient acessibility on modern technology can be seen online easier"

Câu này không có chủ ngữ. Với mẫu "tính từ + to V", tiếng Anh dùng chủ ngữ giả: it is no longer necessary to go... — chữ it là bắt buộc, không phải tuỳ chọn. Em đã có ý đảo no longer lên đầu để nhấn, đó là ý hay, nhưng đảo ngữ tiếng Anh vẫn phải có chủ ngữ (No longer is it necessary to...). Thêm nữa go luôn cần to: go to the museum, và because of chỉ đi với danh từ, không đi với một mệnh đề có động từ chia.

Sửa lại
On the one hand, it is no longer necessary to go to the museum or art gallery, because modern technology makes these objects easy to see online.

Hai ý dán liền, phải cắt câu

"So, people tend to be lazier and do not want to go to those places according to the the avalability it brings on online can search up whatever people need to see many objects and works instead of taking much more time and effort to come those places"

Câu này có hai ý độc lập bị dán liền nhau mà không có dấu câu lẫn liên từ. Nặng hơn, em để the availability làm chủ ngữ của can search up — nhưng "sự sẵn có" không thể tra cứu, người tra cứu là people. Sai vai chủ ngữ cộng với không có ranh giới mệnh đề khiến người đọc phải tự cắt câu mới hiểu được. Ngoài ra the the bị gõ lặp, online đã là trạng từ nên không cần on, và come cần to.

Sửa lại
So, people tend to be lazier and do not want to go to those places. Online, they can search up whatever they need to see, instead of taking much more time and effort to come to those places.

Bị động làm đảo vai chủ thể

"Moreover, the major problems is that people who have been attended to historical museums and art galleries can recap many pictures and upload in public as result of a lot of people can be seen those art works and gradually not significant to go the real museum and art"

Câu này có ba lỗi làm hỏng nghĩa. Một: the major problems is — chủ ngữ số nhiều đi với is; ý em là MỘT vấn đề nên viết the major problem is. Hai, nặng nhất: have been attended toa lot of people can be seen those art works đều là bị động đặt sai chỗ. Người đi thăm và người xem là chủ thể tự làm hành động, nên phải chủ động: have visited, can see. Viết bị động ở đây làm người đọc hiểu ngược: "nhiều người bị nhìn thấy" thay vì "nhiều người xem được". Ba: gradually not significant to go không có chủ ngữ lẫn động từ — dùng lại it is.

Sửa lại
Moreover, the major problem is that people who have visited historical museums and art galleries can recap many pictures and upload them in public. As a result, a lot of people can see those art works, and gradually it is not significant to go to the real museum.

Mệnh đề quan hệ thiếu who

"Firstly, ancient museum is still available and famous for those people want to see in real life, with a range of historical objects are displayed, remarking the essential with a hundred-years value inside each objects"

those people là chủ ngữ của want, nên giữa hai phần phải có who: those people who want to see them. Thiếu who thì hai động từ chia (iswant) đứng cạnh nhau, người đọc không biết chúng thuộc mệnh đề nào. Chỗ thứ hai rất đáng tiếc: trong cụm mở đầu bằng with thì không được có động từ chia — bỏ are đi là em có ngay cấu trúc chuẩn with + danh từ + V-ed: with a range of historical objects displayed. Thêm nữa each luôn đi với danh từ số ít (each object), và ancient museum is nên là ancient museums are.

Sửa lại
Firstly, ancient museums are still available and famous for those people who want to see them in real life, with a range of historical objects displayed, remarking the essential with a hundred-years value inside each object.

appear không có thể bị động

"the precious objects were appeared in a hundred years ago"

appear là động từ nội động — nó không có tân ngữ, nên không bao giờ có dạng bị động. Phải viết chủ động và thêm đại từ quan hệ: the precious objects that appeared. Đây là lần thứ tư trong bài em dùng bị động cho một động từ không cần bị động, và lần này rơi đúng vào câu kết — chỗ người đọc ghi nhớ nhất. Thêm một điểm nhỏ: ago đã mang nghĩa "cách đây" nên không đi với in; viết a hundred years ago.

Sửa lại
People should be encouraged to see the precious objects that appeared a hundred years ago.

Điểm mạnh: khung câu học thuật

"It has been argued that"

Đây là chỗ em làm rất đúng và cần giữ. It has been argued that... là bị động vô nhân xưng cộng mệnh đề that — khung mở bài chuẩn học thuật, em dùng chính xác từng chữ. Cùng nhóm này còn có outlined below ở câu 2 (rút gọn phân từ, không dư which are), people should be encouraged to ở câu kết (bị động dùng đúng chỗ), và cụm On the one hand / On the other hand em viết đủ mạo từ the — rất nhiều bạn viết thiếu và bị trừ điểm ở đây. Chứng tỏ em biết dùng bị động đúng; việc còn lại chỉ là phân biệt động từ nào cho phép bị động.

Để lên band 6
(1) Trước khi nộp, đọc lại từng câu và chỉ tay vào chủ ngữ — nếu một mệnh đề mở đầu bằng tính từ (not significant to go...) hoặc bằng động từ chia (can be seen...) mà không có ai làm chủ, thêm ngay it is hoặc people; bài này có 4 chỗ như vậy, mục tiêu bài sau là 0. (2) Tìm mọi cụm be/been/was/were + V-ed và tự hỏi chủ ngữ có BỊ tác động không; nếu chủ ngữ là người tự làm (visit, see, appear) thì đổi về chủ động — appear và happen không bao giờ có bị động. (3) Mỗi lần viết go hoặc come, kiểm ngay có to phía sau chưa. (4) Câu nào dài quá 30 từ thì đếm động từ chia: nhiều hơn hai mà không có liên từ nối thì cắt thành hai câu.

Lê Bùi Khánh Chi

Overall
5.0
TR5
CC5
LR5
GRA5
Tổng quan — Overall 5.0 · chấm bởi 4 giám khảo độc lập/tiêu chí

4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:

  1. Trả lời đề — Trụ nghiên cứu thiếu bước nối về đề
  2. Sắp xếp ý — Thesis chưa gọi tên lý do nào
  3. Từ vựng — popular là được yêu thích, không phải nổi tiếng
  4. Ngữ pháp — Sau can phải là động từ nguyên mẫu
Trả lời đề Task Response5

Đoạn 1 so museum với sách, không so với online

"Visit museums is differently than just see online in some website or social media."

Câu này đặt đúng hai vế cần so, nhưng chỉ nói differently mà không nói khác ở chỗ nào, nên chưa phủ định được điều đề nói. Cả đoạn còn lại thì đang so museum với dry theories through books or lessons at school — tức so với SÁCH, không phải so với bản online. Em thử che hết chữ online / website / social media trong đoạn: lõi lập luận (museums chứa vật thật, học sinh học sử đỡ khô khan) vẫn đúng nguyên vẹn — dấu hiệu cho thấy đoạn đang trả lời một câu dễ hơn câu đề hỏi.

Sửa lại
Seeing a photo online cannot show the real size of an object, so students still need to visit a museum.

Trụ nghiên cứu thiếu bước nối về đề ★

"Secondly, museums and art galleries still necessary as these places can contain valuable object, which is the evidence about our ancestors or in the past."

Trụ này không có một chữ online nào để che — nghĩa là nó đứng độc lập hoàn toàn với điều đề đang tranh luận. "Museums giữ vật thể có giá trị cho nhà nghiên cứu" là câu đúng, nhưng nó đúng bất kể có Internet hay không, nên không cho người đọc lý do nào để bác no longer necessary. Trụ này chỉ cách chỗ đúng đúng một mệnh đề: nói thêm rằng bản online thì không đưa vào phòng thí nghiệm được.

Sửa lại
Researchers need the real object, because they cannot study a photo online in a laboratory.

Đoạn Mona Lisa lệch khỏi câu hỏi và giúp bên kia

"However, if it is over customers in a museum, this can leading to other issues that people can steal or damaged the statue, or valuable painting."

Đoạn này bàn về an ninh và hành vi khách tham quan, không bàn về chuyện online có thay được museums hay không — nên cả một đoạn thân bài không tính điểm. Nặng hơn: em mở đoạn bằng However như thể thêm một lý do cho mình, nhưng nội dung lại kéo về phía đối lập — nếu người vào xem trực tiếp làm tranh bị tạt sơn thì đó chính là lý do nên xem online. Đoạn cũng không có câu nào nối về lại câu hỏi, nó kết ở luckily, this paint was protected before rồi hết.

Sửa lại
Only a museum can repair and protect the real painting, so an online photo cannot replace it.

Mở bài chưa nói partly là với ai

"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly disagree with this statement."

Nửa đầu câu (This essay will examine this statement) chỉ nói về cấu trúc bài, không trả lời đề, nên về mặt nội dung là chữ trống. Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary, nên khi em chọn partly disagree thì phải nói ngay được cần thiết với ai, trong việc gì thì online không thay được. Ở đây không nói, và phải đọc đến 2/3 bài (Thân bài 2) người đọc mới biết "partly" nghĩa là gì — đọc như đang lẩn tránh chứ chưa phải đang phân định.

Sửa lại
I partly disagree, because museums are still necessary for students and researchers.

Hai chữ only ở kết bài tự bác bài

"To sum up, I disagree with the view point that public museums and art galleries will no longer be necessary, because this the only place contain valuable object"

The only placethe only evidence là hai mệnh đề tuyệt đối và không đúng: còn khảo cổ tại chỗ, văn bản, kiến trúc, bộ sưu tập tư nhân. Nhưng vấn đề nặng hơn là chúng đụng thẳng vào câu ngay sauso seeing online can be a effectively solution. Nếu xem online là giải pháp hiệu quả thì museums không thể là nơi duy nhất; bài tự bác mình trong bốn dòng. Thêm nữa, mở bài viết partly disagree mà kết bài viết I disagree trần rồi lại nhượng bộ tiếp, nên người đọc không chốt được cuối cùng em phân định thế nào.

Sửa lại
I disagree that museums are no longer necessary, because they are the best place to see the real objects.

ĐIỂM MẠNH — đoạn duy nhất bàn đúng câu hỏi

"Firstly, some people are disability to visit some museums because their financial depending of distance and money."

Đây là đoạn tốt nhất của bài. Che hết chữ online / website / Youtube / Tiktok thì đoạn sụp hoàn toàn — đúng dấu hiệu cho thấy em đang bàn thẳng vào chuyện bản online đứng thay được cho ai. Đoạn cũng có chuỗi claim → lý do → ví dụ (Louvre, vé máy bay đắt, vlog trên Youtube/Tiktok), và là chỗ duy nhất cả bài nói rõ được "partly" là với nhóm nào. Còn thiếu một bước để hoàn hảo: chốt lại rằng điều đó vẫn không biến museums thành không cần thiết, ví dụ vì bản online chỉ tồn tại được nhờ có một museum thật đang giữ và số hoá bản gốc.

Ví dụ chỉ nêu tên, thiếu chi tiết vận hành

"For example, researchers can research about popular mummy named Tutakhamun, which a magical pharaoh and have not known about his death, so experts can study his bodies to find out it."

Ví dụ này có tên riêng và có việc cụ thể (khám nghiệm để tìm nguyên nhân chết) — tốt hơn ví dụ chung chung nhiều. Nhưng nó dừng ngay trước bước quan trọng nhất: không nói bản online không làm được việc gì. Cả bài đều theo mẫu này — Mona Lisa chỉ được kể là bị tạt sơn, Louvre chỉ được kể là đắt vé. Ví dụ mạnh không phải là ví dụ có tên riêng, mà là ví dụ chỉ ra việc mà bản online không thể làm.

Sửa lại
Experts can study the real body of Tutakhamun, but they cannot study it through a website.
Để lên band 6
(1) Áp phép thử che chữ cho từng đoạn thân bài — che hết online/website/social media, nếu đoạn vẫn đúng nguyên vẹn thì viết thêm một mệnh đề "…, and the online version cannot do this" vào cuối đoạn; làm cho cả 3 đoạn. (2) Bỏ hoặc lật hướng đoạn Mona Lisa: giữ nguyên chất liệu nhưng đổi thành "chỉ museum mới phục chế và bảo vệ được bản gốc". (3) Đổi "the only place" ở kết bài thành "the best place", và giữ đúng chữ partly ở cả mở bài lẫn kết bài. (4) Ở mở bài, nói ngay partly nghĩa là với ai: "I partly disagree, because museums are still necessary for students and researchers."
Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5

Đoạn thứ tư rời khỏi mạch bài

"However, if it is over customers in a museum, this can leading to other issues that people can steal or damaged the statue, or valuable painting."

Đoạn này đứng ngoài mạch bài: mở bài không báo trước ý "đông khách gây hư hại", và kết bài cũng không nhắc lại nó một chữ nào. Nặng hơn, However báo hiệu ngược ý, nhưng đoạn trước đang nói xem online rất tiện, còn đoạn này nói museums đông thì tranh dễ hư — đó là thêm một lý do cho phía online, không phải ngược ý. Chữ nối sai chiều ở ngay ranh giới đoạn làm người đọc chuẩn bị sai kỳ vọng. Muốn giữ đoạn này thì phải có một câu buộc nó vào phía đã lập luận trước đó.

Sửa lại
Moreover, museums can be too crowded, so people can steal or damage a valuable painting, and this is another reason to see art online.

Thesis chưa gọi tên lý do nào ★

"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly disagree with this statement."

Câu này nói rõ được lập trường (partly disagree) nhưng không cho biết em sẽ bênh museums bằng lý do gì và nhượng bộ online ở điểm nào. Người đọc hết mở bài vẫn không đoán trước được thân bài đi đường nào, nên không có gì chặn được ý lạc lọt vào bài — đúng điều đã xảy ra với đoạn thứ tư. Cụm this statement còn lặp hai lần trong một câu nên câu dài mà lượng thông tin mới rất ít.

Sửa lại
This essay will argue that I partly disagree, because museums keep real objects for students and researchers, although online viewing helps people who cannot travel.

Một đoạn gánh hai lý do

"Secondly, museums and art galleries still necessary as these places can contain valuable object, which is the evidence about our ancestors or in the past."

Chữ Secondly nằm giữa đoạn cho thấy chính em cũng coi đây là lý do thứ hai, tách biệt với lý do về học sinh học sử ở phía trên — nhưng cả hai lại nằm chung một đoạn dài gần 200 từ, chỉ có một câu chủ đề "cái ô" phủ cả hai. Thêm nữa, Secondly là tín hiệu chuỗi mà trước đó không có Firstly nào, nên người đọc phải quay lên tìm xem "thứ nhất" là câu nào. Ý này nói về nhà nghiên cứu — đối tượng khác hẳn học sinh — nên xứng đáng có một đoạn riêng.

Sửa lại
Museums are also necessary for researchers, because these places contain valuable objects from our ancestors.

Chữ "it" không rõ trỏ về đâu

"This is mainly because that museums are the place that contain real and numerous prehistoric objects, it can help students to study about history at schools."

Ngay trước chữ it có ba ứng viên: museums, the place, prehistoric objects. Thứ giúp học sinh học sử ở đây là các vật thật, nhưng it số ít lại kéo người đọc về the place — người đọc phải đoán. Hai mệnh đề còn nối bằng dấu phẩy không có từ nối, nên quan hệ "museums giữ vật thật ⟹ nhờ đó học sinh học được" bị bỏ ngầm.

Sửa lại
Museums are the place that contain real prehistoric objects, and these objects can help students study history at school.

Chồng hai từ nối trái chiều

"This customer threw paint into the art, and however, luckily, this paint was protected before so it cannot damaged a lot."

and báo thêm ý, however báo ngược ý — hai tín hiệu trái chiều đứng cạnh nhau thì triệt tiêu nhau, người đọc không biết mệnh đề sau là thêm hay ngược. Ở đây quan hệ thật là ngược ý, nên chỉ cần một chữ but. Ngoài ra this paint was protected trỏ vào lớp sơn mà người kia tạt, trong khi ý em muốn nói là bức tranh đã có lớp bảo vệ — tham chiếu trỏ sai vật làm câu đọc ra nghĩa ngược.

Sửa lại
This customer threw paint into the art, but luckily the painting was protected before so it cannot damaged a lot.

Câu kết bài không có chủ ngữ

"And is helpful in study history, it can help students to interest because they can saw real object offline."

Câu này mở bằng And (giọng nói chuyện, không dùng ở kết bài học thuật) và không có chủ ngữ — người đọc không biết "cái gì là helpful": museums, vật thật, hay việc xem offline? Ở kết bài, chỗ đáng lẽ chốt lại mạnh nhất, việc người đọc phải đoán chủ thể làm cả câu mất lực. Cứ viết lại danh từ ra thay vì để trống.

Sửa lại
In addition, museums are helpful in study history, and they can help students to interest because they can saw real object offline.

ĐIỂM MẠNH: đảo phía đúng ranh giới đoạn

"On the other hand, I agree that people can see historical objects and works of art galleries through social media and website, which is very convenient."

Câu này làm đúng hai việc cùng lúc: On the other hand ăn khớp chính xác với On the one hand ở đoạn trước để đảo phía, và mệnh đề which is very convenient nói luôn ý chính của đoạn. Người đọc bước vào đoạn mới với kỳ vọng đúng. Đây là khuôn mẫu để em tự soi lại chữ "However" ở đoạn thứ tư: chỉ dùng từ ngược ý khi hai ý thật sự ngược nhau.

Để lên band 6
(1) Viết lại kết bài thành 2-3 câu, mỗi câu bắt đầu bằng một danh từ thật làm chủ ngữ rồi tới động từ chính — đọc thành lời từng câu và trả lời được "cái GÌ + LÀM GÌ" thì câu đó mới đạt. (2) Sửa đúng ba chỗ vỡ đang có: "because this the only place contain valuable object" thành "because museums are the only place that contains valuable objects"; "which the only evidence about the past" thành "and these objects are the only evidence about the past"; "And is helpful in study history" thành "In addition, museums are helpful in study history". (3) Đếm lại: kết bài KHÔNG được có câu nào mở đầu bằng And hoặc But, và không câu nào dài quá hai mệnh đề. (4) Sau đó mới xử lý đoạn thứ tư (buộc nó về phía "xem online cũng có ích" và đổi However thành Moreover, hoặc bỏ hẳn) và cắt đoạn thân bài đầu tại chữ "Secondly" thành hai đoạn.
Từ vựng Lexical Resource5

Người xem bảo tàng không phải customers

"be vital anymore since customers can see historical objects and works of art online"

Customer nghĩa là khách mua hàng hoặc mua dịch vụ của một doanh nghiệp. Người đi bảo tàng để xem thì gọi là visitor, hoặc nói chung là the public. Đề bài đã cho sẵn chữ people, em đổi thành customers khi viết lại nên câu bị lệch nghĩa hẳn: người đọc hiểu là bảo tàng đang bán hàng. Lỗi này lặp 4 lần (mở bài, và 3 lần ở đoạn Mona Lisa), nên nó không còn là lỡ tay mà thành thói quen — đây là lý do chính khiến điểm từ vựng của bài bị giữ lại.

Sửa lại
Museums will no longer be vital since visitors can see historical objects and works of art online.

popular là được yêu thích, không phải nổi tiếng ★

"a customer damaged a popular art named Mona Lisa by Leonardo Davinci"

Ba lỗi chồng nhau trong bốn chữ. Popular nghĩa là được nhiều người yêu thích; một vụ phá hoại tranh và một xác mummy thì nổi tiếng chứ không "được yêu thích" — từ đúng là famous (em viết popular mummy ở đoạn trên nữa, tổng 2 lần). Tiếp theo, art là từ không đếm được nên không đi với a; Mona Lisa là một painting cụ thể. Cuối cùng, tên hoạ sĩ viết là Leonardo da Vinci (hai chữ), và nêu tên tác phẩm thì dùng called chứ không dùng named.

Sửa lại
In 2021, a visitor damaged a famous painting called Mona Lisa by Leonardo da Vinci.

Bỏ about sau study, research, afford

"it can help students to study about history at schools"

Study là động từ đi trực tiếp với tân ngữ: study history, study medicine. Thêm about vào là sai — chỉ learn mới đi với about (learn about history). Bài em lặp đúng khuôn này 6 lần: study about, research about (2 lần), evidence about (2 lần), afford about. Nhớ 4 cụm đúng: study history · research a topic · evidence of something · afford the costs.

Sửa lại
It can help students to study history at school.

help dùng 6 lần cho cùng một ý

"which help human to know more about the past in the Earth"

Cả bài có 6 lần dùng help hoặc helpful, và lần nào cũng để nói cùng một ý: bảo tàng mang lại lợi ích. Không một lần nào em đổi từ, nên người đọc thấy vốn từ hẹp — dù ý thì đúng. Ba từ thay được ngay: enable (cho phép làm được việc gì), benefit (có lợi cho), support (hỗ trợ). Ngoài ra human không dùng trần như vậy được, phải là people hoặc humanity; và in the Earth nên bỏ vì the past đã đủ nghĩa.

Sửa lại
This enables people to learn more about the past.

Sai dạng từ: disability, financial, effectively

"some people are disability to visit some museums"

Sau be phải là tính từ, mà disability là danh từ ("khuyết tật") — nên câu này còn bị hiểu sai sang nghĩa người khuyết tật, trong khi ý em là người không đủ tiền. Từ đúng: are unable to. Cùng một kiểu lỗi này xuất hiện 7 lần trong bài: their financial (2 lần) phải là their finances, a effectively solution phải là an effective solution, is differently phải là is different from, originally of objects phải là the origin of objects, và help them to interest phải là make them interested in. Em biết gốc từ rồi, chỉ cần kiểm lại đuôi từ: chỗ này cần danh từ, tính từ hay trạng từ?

Sửa lại
Some people are unable to visit some museums.

Năm lỗi chính tả, ba là tên riêng

"Researchers can study through simples which were explored by archeologists"

Simples không phải từ em cần — em muốn nói samples (mẫu vật), và với chủ đề bảo tàng thì specimens hoặc artefacts còn chính xác hơn. Trong cùng câu, nhà khảo cổ đào lên cổ vật nên động từ đúng là excavate hoặc unearth; explore chỉ đi với địa điểm (explore a site). Bốn lỗi chính tả còn lại đều nằm ở chỗ đáng tiếc nhất — tên riêng trong chính ví dụ của em: Louver phải là the Louvre (2 lần), Tutakhamun phải là Tutankhamun, Davinci phải là da Vinci, và view point viết liền thành viewpoint.

Sửa lại
Researchers can study samples which were excavated by archeologists.

Youtube, Tiktok, a lot: quá thân mật

"So people can search some influencer vlog about visits Louver Museum on Youtube or Tiktok"

Bài thi là văn viết học thuật, nên ba thứ trong câu này đều phải đổi: So không dùng để mở đầu câu (bài em mở câu bằng So, And, But tổng 3 lần), influencer vlog là từ mạng chưa vào văn viết, và tên nền tảng Youtube / Tiktok làm bài đọc như bài blog. Nếu cần nhắc thì gọi chung là video-sharing platforms, còn nội dung thì gọi là a virtual tour — cụm chuẩn của chủ đề bảo tàng. Cùng nhóm này còn có a lot (nên là badly damaged), luckily (nên là fortunately) và quite boring (nên là less engaging).

Sửa lại
Therefore, people can watch a video about the Louvre Museum online.
Để lên band 6
(1) đổi hết 4 chữ <em>customers</em> thành <em>visitors</em> và 2 chữ <em>popular</em> thành <em>famous</em> — chỉ hai việc này đã bỏ được 6 lỗi nặng nhất. (2) Bấm Ctrl+F chữ <em>about</em>, mỗi lần tự hỏi động từ trước nó có thật cần <em>about</em> không: <em>study</em> và <em>research</em> và <em>afford</em> đều không cần, <em>evidence</em> thì đi với <em>of</em>. (3) Bấm Ctrl+F chữ <em>help</em>: nếu quá 2 lần thì đổi ít nhất 2 lần thành <em>enable</em>, <em>benefit</em> hoặc <em>support</em>. (4) Tra Google tên riêng trước khi viết — <em>the Louvre</em>, <em>Tutankhamun</em>, <em>Leonardo da Vinci</em> — sai tên trong chính ví dụ của mình là mất điểm oan.
Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5

Thiếu động từ be trước tính từ

"On the one hand, there is a strong case for the view that museums and art galleries can still vital."

Mệnh đề museums and art galleries can still vital không có động từ chính: vital là TÍNH TỪ, nó không tự làm vị ngữ được. Sau can bắt buộc có một động từ nguyên mẫu, và khi vị ngữ là tính từ thì động từ đó là be. Đây là lỗi lặp lại nhiều nhất của bài — 7 chỗ ở 6 câu khác nhau (còn ở still necessary, which a magical pharaoh, this the only place, which the only evidence, that we curious). Khung there is a strong case for the view that… em dựng rất tốt, chỉ mất một chữ be là cả câu hỏng.

Sửa lại
On the one hand, there is a strong case for the view that museums and art galleries can still be vital.

Sau can phải là động từ nguyên mẫu ★

"However, if it is over customers in a museum, this can leading to other issues that people can steal or damaged the statue, or valuable painting."

Sau can / cannot / could, động từ LUÔN ở dạng nguyên mẫu: không -ing, không -ed. Câu này sai hai lần cùng một luật: can leading phải là can lead, và can steal or damaged phải là can steal or damage (hai động từ dùng chung một can thì cả hai đều nguyên mẫu). Lỗi này còn ở hai câu nữacannot damaged a lotthey can saw real object offline. Ngoài ra if it is over customers không có nghĩa trong tiếng Anh; muốn nói "có quá nhiều khách" phải dùng there are too many customers.

Sửa lại
However, if there are too many customers in a museum, this can lead to other issues. For example, people can steal or damage the statue or a valuable painting.

because that và dấu phẩy nối hai câu

"This is mainly because that museums are the place that contain real and numerous prehistoric objects, it can help students to study about history at schools."

Hai lỗi khung trong một câu. Thứ nhất, becausethat đều là liên từ dẫn mệnh đề, đặt cạnh nhau là thừa một cái — viết because museums are…. Thứ hai, …objects, it can help students…hai câu đầy đủ bị nối bằng dấu phẩy trần: phải thêm liên từ (so), hoặc tách thành hai câu. Lỗi dấu phẩy này còn ở câu kết luận (in study history, it can help). Nhân đây: study about history bỏ about (study history), và the place that contain nên là the places that contain cho hợp số.

Sửa lại
This is mainly because museums are the places that contain real and numerous prehistoric objects, so they can help students to study history at schools.

Động từ làm chủ ngữ phải thêm -ing

"Visit museums is differently than just see online in some website or social media."

Chủ ngữ của câu phải là danh từ hoặc danh động từ, không thể là động từ trần: Visit museumsVisiting museums. Vế so sánh phía sau cũng phải cùng dạng nên than just see onlinethan just seeing them online. Thêm nữa, sau is cần TÍNH TỪ different, không phải trạng từ differently. Em đã làm đúng luật này một lần ở câu cuối bàiseeing online can be… — nên chỉ cần áp dụng đều là xong. (on some websites mới là giới từ đúng cho website, và cần -s.)

Sửa lại
Visiting museums is different from just seeing them online on some websites or social media.

Mệnh đề quan hệ thiếu that và are

"As a result, they can research more about field they curious through some website about historical objects."

Cụm about field they curious thiếu ba mảnh cùng lúc: mạo từ the trước field, đại từ quan hệ that để mở mệnh đề bổ nghĩa, và động từ arecurious là tính từ. Công thức cố định: danh từ + that/which/who + chủ ngữ + động từ chia. Đủ ba mảnh thì thành the field that they are curious about — nhớ giữ about ở cuối vì curious luôn đi với about. Lỗi cùng họ còn ở the place containthe only place contain trong kết luận.

Sửa lại
As a result, they can research more about the field that they are curious about, through some websites about historical objects.

Bị động cần be và đúng chủ ngữ

"This customer threw paint into the art, and however, luckily, this paint was protected before so it cannot damaged a lot."

Câu bị động luôn là be + V3, nên it cannot damaged phải là it could not be damaged (và vì chuyện xảy ra năm 2021 thì dùng could, không phải cannot). Quan trọng hơn: chủ ngữ của câu bị động phải là thứ NHẬN hành động. Cái được bảo vệ là bức tranh, không phải vệt sơn bị ném vào, nên this paint was protected đang nói ngược ý em muốn viết. Chọn sai chủ ngữ bị động là lỗi làm SAI nghĩa, nặng hơn thiếu mạo từ hay thiếu -s. Cuối cùng, ném nhắm vào một bề mặt là threw paint at, không phải into.

Sửa lại
This customer threw paint at the art, and however, luckily, this art was protected before, so it could not be damaged a lot.

Điểm mạnh: câu phức dựng đúng

"which were explored by archeologists"

Đây là mệnh đề phức chuẩn nhất cả bài: which + bị động were + V3 + by + tác nhân — đủ ba phần, không lỗi. Bài còn ba chỗ nữa dựng đúng đáng ghi nhận: This essay will examine… (đúng will cho mở bài, rất nhiều bạn viết sai thành would), On the one handOn the other hand viết đủ chữ the (lỗi thiếu the ở hai cụm này cực phổ biến), và cụm phân từ named Mona Lisa by Leonardo Davinci. Nghĩa là em không thiếu vốn cấu trúc — em thiếu bước soát lại động từ.

Để lên band 6
(1) mỗi câu viết xong, chỉ tay vào động từ chính — nếu vị ngữ là tính từ (vital, necessary, helpful, curious) hay danh từ (the only place) mà không thấy is/are/be thì thêm ngay, bài này thiếu 7 chỗ; (2) tìm mọi chữ can/cannot/could rồi đọc từ ngay sau nó, phải là động từ trần (can lead, can see, can be damaged), không bao giờ can leading, can saw, cannot damaged; (3) tìm mọi dấu phẩy, nếu hai bên đều là câu đầy đủ thì đổi thành so/and hoặc tách hai câu. Làm đúng ba việc này trên 21 câu là số câu sạch lỗi tăng từ 1 lên khoảng 10.