Văn Thế Hiển
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Trụ bảo tồn chưa nối lại với câu hỏi của đề
- Sắp xếp ý — Hai luận điểm trong một đoạn
- Từ vựng — Approach không có nghĩa là trải nghiệm thật
- Ngữ pháp — Sau will, động từ phải trơ
▸Trả lời đề Task Response6
Trụ bảo tồn chưa nối lại với câu hỏi của đề ★
"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations."
Đây là trụ được em viết dài nhất và là trụ duy nhất có ví dụ, nhưng nó chứng minh museums có ích chứ không chứng minh bản trên mạng không thay được museums. Phép thử rất nhanh: che hết chữ online và digital trong đoạn đi, cả chuỗi lập luận của em vẫn đúng nguyên vẹn, không mất gì — dấu hiệu chắc chắn rằng đoạn đang trả lời một câu hỏi dễ hơn câu đề hỏi. Đề gắn sẵn một mệnh đề nhân quả (xem được trên mạng nên museums thành không cần thiết), nên mỗi trụ phải đánh thẳng vào mệnh đề đó. Chỉ cần thêm nửa còn lại: website giữ được hình ảnh, không giữ được vật thể.
Ví dụ có tên riêng nhưng chi tiết chưa đúng chỗ
"For instance, the museum of fine art in Vietnam was constructed in the 2000s, containing more than hundreds works of art from different historical areas, preserving the culture and value of each painting for future generations to see."
Việc em nêu tên một museum thật là điểm cộng, không cần đổi ví dụ. Nhưng ba chi tiết em chọn — năm xây dựng, số lượng tác phẩm, nhiều thời kỳ khác nhau — đều là chi tiết mà một website cũng có, nên ví dụ không chứng minh thêm được gì cho câu hỏi của đề. Hãy chọn chi tiết mà màn hình không tái tạo được: bản gốc duy nhất, điều kiện bảo quản, kích thước thật của bức tranh.
Giải thích vòng tròn ở trụ trải nghiệm trực tiếp
"This is largely attributed to the fact that original artefacts and paintings are displayed in front of visitors, allowing them to have direct observation."
Đây mới là trụ trả lời đúng câu hỏi của đề, nên rất đáng đầu tư. Nhưng phần giải thích đang nói lại chính câu chủ đề bằng từ khác: first-hand experience vì được trưng bày trước mặt nên có direct observation — ba bước là ba cách nói của cùng một điều. Người đọc hết đoạn vẫn chưa biết cụ thể cái gì bị mất khi xem qua màn hình. Sau chữ because phải là một chi tiết đo được: kích thước thật, nét cọ, chất liệu, ánh sáng trưng bày.
Thesis hạ mệnh đề của đề xuống mức nhẹ hơn
"I contend that public exhibitions will still contributes greatly to preserving culture and offering first-hand experiences"
Đề dùng mệnh đề tuyệt đối will no longer be necessary, còn em trả lời ở mức contributes greatly — tức là "đóng góp rất nhiều". Hai mức này khác nhau: một thứ vẫn có thể đóng góp rất nhiều mà vẫn không còn cần thiết nếu có cái khác làm được đúng việc đó. Vì thesis đặt đích thấp hơn đề, hai đoạn thân bài cũng đi theo đích thấp đó. Đáng chú ý là ở kết luận em đã dùng đúng chữ necessary — chữ đó cần có mặt ngay từ thesis.
Ý mạnh nhất của phía đối lập bị để nguyên
"For instance, students can access materials far easier without having to go to museums or art galleries for observation."
Câu này là câu sát đề nhất trong toàn bài — nó nói thẳng rằng người học không cần đến museum nữa, đúng ý mà đề đang thách thức em phản bác. Nhưng sau đó bài không bao giờ quay lại xử lý nó: đoạn sau chuyển sang hai trụ khác, kết luận cũng chỉ thừa nhận lại rằng online tiện. Để nguyên một ý đối lập mạnh mà không khoanh vùng phạm vi của nó thì đoạn đó coi như phía đối lập thắng. Cách gọn nhất là phân định: online thay được việc tra cứu thông tin, không thay được việc xem vật gốc.
Câu chốt mơ hồ và khái quát tuyệt đối
"As a result, students and visitors can have the most realistic approach to historical pieces."
The most realistic approach là so sánh nhất nhưng không có mốc so sánh, và chữ approach chưa cho biết cái gì được cảm nhận; cụm này cũng lặp lại gần y nguyên câu chủ đề nên câu chốt không thêm thông tin. Ngoài ra students and visitors can have nói tuyệt đối, chưa có từ giảm nhẹ. Câu chốt của mỗi trụ nên có một từ giảm nhẹ và một chữ nhắc lại mệnh đề của đề.
Điểm mạnh: lập trường nhất quán và khung nhượng bộ
"On the one hand, a school of though holds that digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays."
Em dựng khung nhượng bộ rồi mới đến lập luận chính, và gán rõ phía đối lập cho người khác (a school of though holds, it is argued that) nên người đọc không bao giờ lẫn đâu là ý của em. Lập trường giữ nguyên ở cả ba vị trí: thesis I contend, câu chủ đề đoạn thân bài chính, và kết luận still necessary — không có chỗ nào đổi phe. Đây là nền tốt: em chỉ cần đổi nội dung lập luận cho đúng trục, không phải sửa cấu trúc.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Hai luận điểm trong một đoạn ★
"Moreover, public museums and art galleries offer first-hand experiences compared to digital work."
Câu trước đó vừa đóng trọn lý do thứ nhất (bảo tồn văn hoá), còn câu này mở một lý do hoàn toàn khác (trải nghiệm trực tiếp) — đúng chỗ này phải là ranh giới đoạn, không phải một chữ nối giữa đoạn. Moreover chỉ báo hiệu thêm một chi tiết vào cùng một ý, nên khi nó phải gánh việc chuyển sang lý do lớn thứ hai thì tín hiệu bị tụt một cấp. Hệ quả là đoạn 3 dài gần một nửa bài và người đọc không nhận ra mình đang bước sang lý do thứ hai; trong khi đoạn 2 chỉ có một ý và ngắn hơn ba lần, khiến bài mất cân đoạn.
Firstly mở chuỗi nhưng thiếu ý thứ hai
"Firstly, it is argued that the internet has made observing historical objects and painting more accessible to the general public."
Firstly là một lời hứa: người đọc lập tức chờ Secondly. Đoạn 2 kết thúc sau ba câu và không bao giờ có ý thứ hai, nên lời hứa cấu trúc bị phá và người đọc giữ một ô trống trong đầu suốt phần còn lại của bài. Đoạn này thực chất chỉ có một luận điểm được giải thích trọn vẹn — vậy thì đừng dùng từ đánh số. Nếu muốn giữ Firstly thì bắt buộc phải viết thêm một ý thứ hai cho đoạn.
Lặp nguyên cụm của mở bài
"On the one hand, a school of though holds that digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays."
Nửa sau của câu là bản sao gần nguyên văn của cụm em đã dùng ở câu đầu mở bài (a school of thought holds that). Lặp lại nguyên chữ của câu trước là liên kết cơ học: dù logic không sai, người đọc có cảm giác đang đọc lại mở bài chứ không được đưa sang một tầng lập luận mới. Cụm này nặng và sang, dùng một lần thì đắt, dùng hai lần cách nhau bốn chục từ thì thành công thức. Bản thân em đã biết cách nói khác — it is argued that ở câu sau — chỉ chưa phân bổ cho đều.
Foremost viết thiếu dạng
"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations."
Foremost đứng một mình không phải là từ nối chuẩn; dạng đúng là First and foremost. Vì đứng lẻ, nó không phát được tín hiệu đây là điểm thứ nhất trong nhiều điểm — mà câu trước vừa hứa hai lý do, nên đúng chỗ này rất cần một mốc thứ tự. Viết đủ dạng thì mốc này ăn khớp với câu mở đoạn của lý do thứ hai, và người đọc có hai điểm tựa thay vì một.
Lặp places hai câu liền nhau
"These places are built in order to preserve culturally significant artefacts or arts, allowing individuals to learn more about our ancestors and past generations."
Câu mở đoạn đã gọi tên rất rõ museums and art galleries, rồi câu sau thay bằng places like these, và câu này lại These places. Chỉ lại cùng một thứ hai lần bằng cùng một danh từ chung hơn là bước lùi về độ rõ, và làm phần từ thay thế của bài nghe nghèo. Khi bài đã có sẵn hai danh từ chính xác thì cứ gọi thẳng tên chúng, đừng đổi thành từ mờ hơn.
Câu kết bỏ lửng đối tượng so sánh
"offers a more realistic approach compared to digital"
Compared to digital không nói rõ so với cái gì, nên người đọc phải tự điền. Trong bài, thứ này đã được gọi bằng ba tên khác nhau (digital platforms, observing arts digitally, digital work), vì vậy chỗ bỏ lửng ở ngay câu chốt càng dễ bị hiểu chệch. Câu kết là chỗ ít được phép để người đọc tự suy nhất — hãy gọi tên đủ đối tượng so sánh.
Điểm mạnh: thesis dẫn đường và cặp tín hiệu đối lập
"On the other hand, I contend that museums and art galleries still play a crucial role in preserving culture and providing a realistic approach."
Đây là hai việc em làm rất tốt và cần giữ. Thứ nhất, mở bài nêu tên đúng hai lý do (preserving culture và offering first-hand experiences) rồi thân bài giao đủ cả hai, kết luận nhắc lại đúng hai lý do đó — vòng tròn khép kín, người đọc luôn biết bài đang đi tới đâu. Thứ hai, cặp On the one hand và On the other hand được dùng thành cặp, đúng thứ tự, nên ranh giới giữa phía đối lập và phía của em rõ như có biển báo. Toàn bài không có chỗ nào dùng từ nối sai chiều nghĩa, và đây chính là lý do mạch bài vẫn theo được dù chia đoạn còn lỗi.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Approach không có nghĩa là trải nghiệm thật ★
"students and visitors can have the most realistic approach to historical pieces"
Approach nghĩa là cách tiếp cận, phương pháp xử lý một vấn đề — ví dụ a realistic approach to the housing crisis là một cách giải quyết thực tế. Ý em ở đây là người xem được trải nghiệm chân thực với bản gốc, nên danh từ đúng là experience hoặc encounter. Cụm này xuất hiện 3 lần trong bài (providing a realistic approach ở luận đề, the most realistic approach ở câu này, a more realistic approach ở kết bài), nên một từ sai nghĩa bị nhân lên thành lỗi hệ thống — và đây chính là chỗ chặn điểm chính của bài. Điều đáng nói là em ĐÃ dùng đúng first-hand experiences ở câu 2 và câu 12, tức là em có từ đúng nhưng không dùng nhất quán.
Historical areas — sai từ chỉ thời kỳ
"containing more than hundreds works of art from different historical areas"
Area là khu vực trong không gian, còn từ chỉ khoảng thời gian là era hoặc period. Viết works of art from different historical areas làm người đọc hiểu thành tranh đến từ các vùng đất khác nhau, tức nội dung ví dụ bị đổi hẳn so với ý em muốn nói là nhiều thời kỳ lịch sử. Ngoài ra more than hundreds là trộn hai cấu trúc lượng: tiếng Anh cho phép more than a hundred works (số xác định) hoặc hundreds of works (số phỏng định), nhưng không trộn hai cái, vì trộn thì người đọc không biết là hơn 100 hay hàng trăm.
History and cultural — sai dạng từ ở tân ngữ
"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations"
Cultural là tính từ nên không thể đứng sau and để song song với danh từ history làm tân ngữ của preserving; danh từ cần dùng là culture. Đây là lỗi làm hỏng nghĩa vì vị trí tân ngữ bị bỏ trống, người đọc phải tự đoán. Hai chỗ nên sửa cùng: Foremost đứng một mình không phải cụm chuẩn, cụm cố định đầy đủ là First and foremost; và our generations sai số — thế hệ của chúng ta chỉ có một, còn ý bảo tồn thì phải là future generations, đúng cụm em đã dùng chính xác ở câu sau.
Are not loss — sau be phải là lost
"such works of art are not loss throughout time"
Loss là danh từ (sự mất mát), còn sau are not phải là quá khứ phân từ lost để tạo thể bị động. Viết are not loss làm câu không còn động từ nào diễn tả hành động, nghĩa bị treo. Thêm nữa throughout time không tự nhiên trong văn học thuật: cụm chuẩn cho ý qua thời gian là over time.
More convenience và arts — hai lỗi nhãn từ
"observing arts digitally is more convenience"
Sau is more phải là tính từ convenient, không phải danh từ convenience — thiếu tính từ thì vị ngữ của mệnh đề bị vỡ. Về nhãn danh từ, arts số nhiều mang nghĩa các ngành nghệ thuật (the arts: âm nhạc, sân khấu, hội hoạ), còn khi nói tác phẩm cụ thể thì dùng art không đếm hoặc works of art — chính em đã viết đúng works of art ở câu 1. Một mẹo nữa: tranh và tác phẩm thì người ta view hoặc look at, còn observe mang màu quan sát khoa học; bài dùng trục observe/observation tới 4 lần nên nghe hơi lệch chỗ.
Compared to digital — thiếu danh từ so sánh
"public museums and art galleries offer first-hand experiences compared to digital work"
Digital work đọc ra nghĩa công việc số, việc làm trên máy tính, chứ không phải bản số hoá của tác phẩm; danh từ đúng là digital reproductions hoặc digital images. Đây là trục so sánh trung tâm của đề (bản gốc so với bản online) nên một danh từ mờ ở đúng chỗ này làm cả phép so sánh mất sức. Ở kết bài em còn bỏ trống hẳn danh từ (compared to digital), khiến phép so sánh không có đối tượng — sau compared to luôn phải là một danh từ cụ thể, không để tính từ đứng trơ.
Những cụm em đã dùng đúng, hãy dùng lại
"digital platforms offer unparalleled convenience compared to traditional displays"
Câu này có ba cụm chủ đề mức C1 và em dùng đúng cả ba: digital platforms, unparalleled convenience, traditional displays. Cùng nhóm giữ điểm cho bài còn có culturally significant artefacts, first-hand experiences, original artefacts and paintings, future generations, in contemporary society, a school of thought holds that và This is largely attributed to the fact that. Đây là phần đang giữ band cho bài, không phải phần cần sửa — độ rộng từ vựng của em đã đủ cho band cao hơn, chỉ còn thiếu độ chính xác. Hai quy ước bài viết học thuật em cũng làm đúng: không có từ viết tắt nào, và không dùng chữ số cho phần trăm.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Đuôi -s của danh từ chỉ tác phẩm
"This is because people can see historical artifacts and painting anywhere and any time they want."
Trong cặp nối bằng and, hai vế phải cùng dạng số: artifacts đã là số nhiều thì painting cũng phải là paintings. Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng trơ — hoặc có a, hoặc thêm -s. Để trơ như vậy, người đọc còn có thể hiểu painting sang nghĩa việc vẽ tranh, lệch hẳn ý em muốn nói. Lỗi này lặp ở 5 câu (arts ba lần, painting hai lần) nên nó là thói quen, không phải sơ suất — và chính nó là thứ giữ điểm ngữ pháp của em lại.
Sau will, động từ phải trơ ★
"I contend that public exhibitions will still contributes greatly to preserving culture and offering first-hand experiences."
Sau will (và can, should, must), động từ chính bắt buộc ở dạng trơ, không -s: bản thân will đã mang hết thông tin về thời. Trạng từ still chen vào giữa làm em mất dấu vết của will rồi quay về chia động từ. Chỗ này lại nằm đúng ở câu nêu lập trường của bài — câu giám khảo đọc kỹ nhất, nên một lỗi hình thái ở đây bị tính nặng hơn cùng lỗi đó ở thân bài. Phần to preserving... and offering... em viết song song đã đúng, không cần sửa.
Bị động cần phân từ, không phải danh từ
"As a result, such works of art are not loss throughout time."
Câu bị động luôn theo khuôn be + quá khứ phân từ. loss là danh từ (sự mất mát), còn quá khứ phân từ của lose là lost. Viết are not loss là đặt danh từ vào ô của động từ, nên câu đọc ra thành những tác phẩm này không phải là sự mất mát — ngược ý em. Đây là lỗi duy nhất trong bài làm người đọc phải dừng lại đoán lại nghĩa, nên nó nặng hơn tất cả các lỗi -s khác.
Trộn hai khuôn đếm số lượng
"For instance, the museum of fine art in Vietnam was constructed in the 2000s, containing more than hundreds works of art from different historical areas, preserving the culture and value of each painting for future generations to see."
Tiếng Anh có hai khuôn riêng và em đang trộn chúng: số đếm cụ thể thì không có of (a hundred works, two hundred works), còn hundreds thì bắt buộc có of (hundreds of works). hundreds works không thuộc khuôn nào nên cụm danh từ bị hở. Thêm nữa, more than cần một mốc đếm được xác định để so — more than a hundred cho mốc rõ, còn more than hundreds thì không, làm ví dụ mất đúng chỗ cần cụ thể nhất.
Hai động từ chung chủ ngữ, chia khác nhau
"In conclusion, while observing arts and artefacts online offers great convenience, I believe that museums and art galleries are still necessary as they have a crucial role in preserving culture and offers a more realistic approach compared to digital."
have và offers dùng chung một chủ ngữ là they, nên phải chia giống nhau: they have... and offer.... Đuôi -s ở offers cho thấy khi viết tới vế hai em đã bám vào danh từ đơn gần nhất (culture) thay vì truy về chủ ngữ thật — cùng một gốc với lỗi will still contributes ở mở bài. Một điểm nhỏ nữa: digital là tính từ, không thể đứng trơ sau compared to; thêm một danh từ (displays — chữ em đã dùng ở đoạn trước) là phép so sánh có đủ hai đầu.
Điều luôn đúng thì dùng thì đơn
"Foremost, it is places like these that are preserving history and cultural for our generations."
Khung nhấn it is X that... em đặt rất đúng — đây là cấu trúc của band 7 trở lên. Chỉ có thì bị chọn sai: mệnh đề sau that đang nói về một chức năng thường trực của museums, nên phải dùng thì đơn preserve. Thì tiếp diễn are preserving đóng khung việc bảo tồn vào một giai đoạn đang diễn ra và có thể kết thúc — ngược với chính lập luận của em rằng museums giữ vai trò này lâu dài.
Điểm mạnh: ba cấu trúc trong một câu, không lỗi
"This is largely attributed to the fact that original artefacts and paintings are displayed in front of visitors, allowing them to have direct observation."
Câu này gộp ba cấu trúc phức mà không lỗi nào: khung is attributed to the fact that..., câu bị động are displayed, và mệnh đề phân từ allowing them to.... Đáng chú ý nhất: ở đây em viết artefacts and paintings hoàn toàn chuẩn — bằng chứng cho thấy luật số nhiều em đã nắm, nên nhóm lỗi arts/painting ở các câu khác chỉ là thiếu một lượt soát cuối, hoàn toàn dọn được trong bài tới.
Nguyễn Bảo Trâm
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu tự phủ định lập trường của chính bài
- Sắp xếp ý — “As a result” hứa quá điều câu trước đỡ được
- Từ vựng — “monopoly” không có nghĩa độc nhất
- Ngữ pháp — Hành động làm chủ ngữ phải là V-ing
▸Trả lời đề Task Response5
Chữ "partly" chưa nói rõ cần cho ai
"While museums and art galleries provide first-hand experience that none of other forms can replace, enjoy the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on the social media."
Vế đầu của em đo trên trục có thay thế được hay không (none of other forms can replace), nhưng vế sau lại đo trên trục tiện lợi (convinience and effort-saving). Hai trục khác nhau: một thứ có thể rất tiện mà vẫn không thay thế được thứ khác, nên lời khen về sự tiện lợi không đỡ được chữ partly. Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary, nên khi chọn partly agree em buộc phải nói rõ cần thiết với ai và trong việc gì; thiếu đường phân giới đó, lập trường đọc như đang lẩn tránh chứ không phải đang phân định.
Câu tự phủ định lập trường của chính bài ★
"As a result, this online enjoyment can still bring the same experience compared to traditional types."
Mở bài em viết none of other forms can replace, Đoạn 2 viết no places cold replicate, rồi câu này viết online mang lại the same experience — ba phát ngôn không thể cùng đúng. Người chấm sẽ đọc đây là lập trường bị chính bài phủ định, và nó xoá luôn công sức của cả Đoạn 2 phía trước. Ngoài ra As a result hứa một suy ra, nhưng tiền đề ngay trước chỉ là không phải đi lại và không phải xếp hàng — từ "tiếp cận dễ hơn" không suy ra được "trải nghiệm y như nhau", bước lập luận ở giữa bị nhảy mất.
Đoạn 3 chỉ khen online, chưa nói bảo tàng bớt cần
"For instance, there are several art projects that make use of virtual reality and technology in numerous innovative and astonishing ways in order to protect and pass down these great works for future generations."
Đoạn 3 là chỗ duy nhất đỡ cho chữ partly agree, nhưng cả ba ý của đoạn (tiện lợi, phổ biến kiến thức, số hoá để bảo tồn) đều chỉ chứng minh online có lợi, không chứng minh bảo tàng bớt cần thiết. Riêng ý protect and pass down for future generations còn nghiêng về hướng online bổ trợ cho bảo tàng, tức chứng minh ngược với điều đoạn này cần chứng minh. Ví dụ cũng chưa kiểm chứng được: several art projects và numerous innovative and astonishing ways không có tên dự án, không có nước, không có tác phẩm, không có con số.
Kết bài trả lời sang một câu hỏi khác
"Therefore, I believe that the balance between both forms is necessary."
Đề hỏi bảo tàng có còn cần thiết hay không, còn câu này trả lời nên dùng cả hai hình thức — một lời khuyên, không phải câu trả lời cho câu được hỏi. Hơn nữa nói "cần có sự cân bằng" nghĩa là bảo tàng vẫn cần, tức trên thực tế em đang không đồng ý với đề, ngược với nhãn partly agree ở mở bài. Kết bài phải nhắc lại đúng nhãn đã chọn và nói rõ phạm vi, chứ không đổi sang mệnh đề mới ở câu cuối.
Ví dụ Louvre chỉ nêu tên, lý do lặp vòng
"For example, the Lourve museums of France has been well-known for a long period due to the truly-classical and historical period of the objects"
Lý do em đưa ra — hiện vật thuộc thời kỳ cổ điển và lịch sử — chính là thứ bản online cũng cho xem được, nên ví dụ này không chứng minh được rằng bản online không thay thế nổi. Phần tiếp sau lại lấy kết luận làm lý do (nổi tiếng vì cổ nên trải nghiệm độc nhất nên không nơi nào sao chép được), thành một vòng lặp không có bước cơ chế nào. Nêu tên bảo tàng không phải lỗi, nhưng nêu tên mà không có chi tiết vận hành (kích thước thật, nét cọ nhìn gần, ánh sáng trưng bày) thì chỉ tính là ví dụ yếu.
Chi tiết chuyện riêng tác giả không liên quan
"Furthermore, museums and galleries also know how to resort the origin stories and the monopoly in authors' private lives in order to seek for more attention"
Kể câu chuyện gốc của tác phẩm và chuyện riêng của tác giả là việc website và video online cũng làm được, thậm chí làm nhiều hơn — nên chi tiết này không đỡ được kết luận "bản online không thay thế được". Mục đích em gán cho nó (seek for more attention) lại là lợi ích của bảo tàng chứ không phải nhu cầu của người xem, càng đi xa câu hỏi. Muốn dùng được ý này, hãy gắn nó vào vị trí vật lý cạnh hiện vật — thứ mà một trang web không sao chép được.
Điểm mạnh cần giữ: cơ chế đúng hướng
"the products are usually be placed in the luxury and classic surroundings in order to match with the products' origins and eras"
Đây là chi tiết đúng hướng nhất của bài: không gian trưng bày được dàn dựng khớp với nguồn gốc và thời kỳ của tác phẩm — một chức năng thuộc về chỗ trưng bày thật và công việc của người sắp đặt, thứ một trang web không tái tạo được. Nó lại nằm ngay dưới câu chủ đề đã đặt đối chiếu với watching online, nên hướng lập luận là đúng. Chỉ còn thiếu một bước: em chưa nói thành lời rằng bản online không làm được việc này — thêm một mệnh đề đối chiếu là chi tiết này lên hẳn một bậc.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu chủ đề đoạn 2 chưa gọi tên lợi thế
"On the other hand, it is convincingly argued that enjoying the works of art online can bring some certain advantages."
Cụm some certain advantages có thể gắn vào bất kỳ đoạn nào của bất kỳ bài nào — nó không hứa nội dung gì, nên đoạn văn không có gì để giữ lời. Hệ quả thấy ngay ở phần sau: đoạn này gánh luôn hai lợi thế thuộc hai hạng mục khác nhau (tiện lợi cho người xem, và số hoá để bảo tồn) mà không chỗ nào báo trước. Câu chủ đề mờ là lý do chính khiến bài chưa lên được mức cao hơn, vì mỗi đoạn thân bài cần đúng một trung tâm rõ.
“As a result” hứa quá điều câu trước đỡ được ★
"As a result, this online enjoyment can still bring the same experience compared to traditional types."
Câu ngay trước chỉ nói người xem không phải đi lại và xếp hàng — điều đó chứng minh được sự tiện lợi, chứ không chứng minh được trải nghiệm ngang bằng. As a result bảo lãnh cho một bước nhảy, làm chỗ hổng bị che đi. Nặng hơn: câu này nói ngược mở bài của em (none of other forms can replace), nên mạch bài vỡ ở đúng khớp nối hai phía — mà chính kết luận của em sau đó cũng chỉ nói the adequate experience, tức là em không thật sự muốn khẳng định mạnh thế này.
Ý thứ hai chen vào đoạn mà không báo trước
"Furthermore, this widely accessible works of art online can contribute in promoting the people knowledge about historical art"
Bốn câu đầu của đoạn nói về người xem hôm nay (khỏi đi lại, khỏi xếp hàng); câu này nhảy sang tri thức cộng đồng và bảo tồn cho thế hệ sau — một hạng mục khác, một đối tượng khác. Furthermore chỉ nói “còn nữa” nên người đọc tưởng vẫn là ý cũ cộng thêm. Ngoài ra this ở đây không trỏ về thứ gì đã nêu trước đó, lại đứng trước danh từ số nhiều works, nên chỗ trỏ bị mờ.
Chỗ trỏ chưa rõ ở phần ví dụ Louvre
"and because of that it brings the unique and monopoly experience that no places cold replicate"
Sau because of that có tới ba thứ đứng ngay trước có thể là cái được trỏ tới (a long period, the historical period, the objects) — người đọc phải chọn hộ em. Chữ it cũng vậy. Thêm nữa no places đặt mốc so sánh vào các địa điểm khác, trong khi cả đoạn đang so với việc xem online, nên câu chốt của ví dụ nhẹ đi.
Phán quyết chỉ hiện ra ở dòng cuối bài
"In my opinion, I partly agree with the statement."
Câu này nói “partly” nhưng chưa nói ngả về đâu. Phán quyết thật của bài — the balance between both forms is necessary — chỉ xuất hiện ở câu chót của kết luận, nên người đọc phải đọc hết bài mới biết đích đến, và hai đoạn thân bài đọc như hai đoạn ngang hàng không rõ đoạn nào là ý chính. Đưa chính chữ của kết luận lên đây là xong.
“Furthermore” mở câu thứ ba ở cả hai đoạn
"Furthermore, museums and galleries also know how to resort the origin stories"
Câu trước nói về không gian trưng bày, câu này chuyển sang nội dung kể chuyện — cùng chứng minh một ý nhưng khác hạng mục, mà Furthermore không báo được chuyện đổi hạng mục. Thêm nữa Furthermore mở đúng câu thứ ba của cả hai đoạn thân bài, nên hai đoạn đọc thành một khuôn lặp lại.
Điểm mạnh: thesis báo trước đủ hai phía
"While museums and art galleries provide first-hand experience that none of other forms can replace, enjoy the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on the social media."
Đây là chỗ làm tốt nhất của bài về mạch lạc. Cấu trúc While A, B gánh luôn hai việc: báo có hai phía, và báo phía nào được nói trước — nên khi vào thân bài, người đọc đã có sẵn bản đồ và em không phải giải thích lại. Hai cụm first-hand experience và convinience and effort-saving còn đối xứng về vai, nên cặp đối lập đọc cân. Giữ nguyên mẫu câu này cho các bài “partly agree” sau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Gọi tác phẩm là “products”
"the products are usually be placed in the luxury and classic surroundings in order to match with the products' origins and eras"
Product nghĩa là sản phẩm được chế tạo để bán, nên gọi tranh, tượng và cổ vật là the products là sai nhãn: người đọc hiểu thành hàng hoá bán online. Đề bài đã cho sẵn nhãn đúng là works of art và historical objects, và em còn dùng lại the products tới 4 lần (câu 3, câu 5 hai lần, câu 13) nên đây là lỗi hệ thống, không phải gõ nhầm một lần. Trong cùng câu này còn hai chỗ nữa: luxury là danh từ nên trước surroundings phải là tính từ luxurious, và match không cần with.
“monopoly” không có nghĩa độc nhất ★
"it brings the unique and monopoly experience that no places cold replicate"
Monopoly là từ vựng kinh tế, nghĩa là độc quyền thị trường, một công ty kiểm soát toàn bộ ngành. Nó không mang nghĩa “chỉ nơi này mới có” như em đang muốn nói, và em dùng nó hai lần (ở đây và ở the monopoly in authors' private lives) nên người đọc bị lệch nghĩa cả hai lần. Từ đúng là exclusive, hoặc mạnh hơn và đúng trục đề hơn là irreplaceable. Chỗ cold chỉ là gõ nhầm của could.
Một câu bốn từ dùng sai
"museums and galleries also know how to resort the origin stories and the monopoly in authors' private lives in order to seek for more attention"
Câu này có bốn chỗ cần đổi cùng lúc. Resort chỉ tồn tại ở dạng resort TO something (phải cầu đến biện pháp cuối cùng), không có resort something, nên ý kể lại câu chuyện gốc phải là recount. Người làm ra tranh và tượng là artist, không phải author (author là người viết sách). Seek không đi với for, và ở ngữ cảnh này tự nhiên nhất là attract more attention. Cuối cùng origin stories là cách nói của phim ảnh, văn academic dùng the background of the works.
Sai cùng một khuôn ba lần: contribute in
"helping in preserve the products in both tradition and digital"
Trong đúng một câu em chèn in sai sau động từ ba lần: contribute in promoting, contributing in digitalization, helping in preserve. Khuôn đúng là contribute TO + V-ing và help TO + V nguyên mẫu. Một khuôn sai lặp ba lần bị tính là lỗi hệ thống, nặng hơn ba lỗi lẻ khác nhau. Ngoài ra tradition là danh từ còn digital là tính từ nên không nối được bằng both ... and, phải là both traditional and digital forms.
“experience” lặp 8 lần cả bài
"Therefore, enjoying the arts directly can create an elegant and meaningful experience, and maximize your experience to a more memorable and long-lasting moments."
Từ experience xuất hiện 8 lần trong 418 từ, hai lần trong riêng câu này, và cả 8 lần đều nói về cùng một khái niệm mà không có một từ đồng nghĩa nào xuất hiện trong bài. Vốn từ của em rộng hơn thế, nên đây là mất điểm oan: dùng encounter, visit, viewing thay phiên là xong. Thêm nữa maximize không có khuôn maximize X to Y, và your là đại từ ngôi hai, không dùng trong bài luận.
Từ văn nói lẫn vào bài luận
"can bring a unique and different atmosphere and vibe from watching online"
Vibe là từ khẩu ngữ của nói chuyện và mạng xã hội, không xuất hiện trong bài luận academic; đặt ngay cạnh atmosphere thì càng lộ vì hai từ gần nghĩa, một từ đúng register đứng cạnh một từ sai register. Bài còn ba chỗ cùng loại: To be clear (thay bằng Specifically), Thanks to (thay bằng Due to hoặc Owing to), và astonishing (giọng báo chí, thay bằng sophisticated hoặc advanced). Một khái niệm chỉ cần một danh từ đúng register, thêm từ khẩu ngữ vào không làm câu mạnh hơn.
Điểm mạnh: vốn từ chủ đề và hai quy ước sạch
"foster the digitalization process in preserving works of art for future offspring"
Foster the digitalization process là collocation mạnh nhất bài, và cùng nhóm đó em còn dùng đúng first-hand experience, there is a strong case for the view that, the advancement of technology, widely accessible, virtual reality, facilitated, pass down these great works for future generations. Đây là vốn từ chủ đề ở mức band 6 đến 7, cho thấy em tích luỹ có định hướng. Hai quy ước bắt buộc em cũng làm sạch tuyệt đối: không một chỗ viết tắt và không một chữ số hay ký hiệu phần trăm. Chỉ cần thay offspring (nghĩa sinh học, là con ruột) bằng generations mà chính em đã viết đúng ở câu trước là câu kết này thành rất tốt.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Thiếu động từ be sau will
"traditional form of appreciating arts like museums and art galleries will no long longer essential"
Sau will phải có một động từ, nhưng essential là tính từ, nên mệnh đề that… đang không có vị ngữ và khung câu bị vỡ. Công thức đúng là will + be + tính từ, còn no longer chỉ là trạng ngữ chen vào giữa will và be chứ không thay thế be. Thêm nữa, form là danh từ đếm được nên không thể đứng trơ ở dạng số ít; ở đây nên dùng forms số nhiều cho khớp với hai ví dụ số nhiều museums and art galleries đứng sau.
Hành động làm chủ ngữ phải là V-ing ★
"enjoy the products online can secure the convinience and effort-saving by just searching for the art on the social media"
Chủ ngữ ở đây là một hành động, nên phải ở dạng danh động từ: enjoying the products online can secure…. Để nguyên enjoy thì câu có hai động từ chia tranh nhau (enjoy và can secure) và người đọc không xác định được đâu là chủ ngữ. Điều thú vị là em đã làm đúng cấu trúc này ở kết bài (enjoying online can also offer…), nên đây là chuyện ổn định chứ không phải chưa biết. Hai chỗ mạo từ sửa kèm: none of luôn cần danh từ xác định nên phải là none of the other forms, còn social media mang nghĩa chung nên bỏ the.
Câu bị động thừa trợ động từ be
"the products are usually be placed in the luxury and classic surroundings in order to match with the products' origins and eras"
Bị động ở hiện tại đơn chỉ có hai thành phần: are + placed. Viết are usually be placed là có hai trợ động từ cho một vị ngữ, cấu trúc bị động vỡ ngay. Chữ be chỉ xuất hiện thêm khi trước nó có modal (can be placed) hoặc thì hoàn thành (have been placed). Vị trí usually giữa are và phân từ thì em đặt đúng, chỉ cần bỏ be. Sửa kèm: match đã mang nghĩa khớp với nên with là thừa, và the trước luxury cũng thừa vì đây là hoàn cảnh nói chung, chưa được nhắc trước đó.
Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số ít
"the Lourve museums of France has been well-known for a long period due to the truly-classical and historical period of the objects"
Chủ ngữ museums là số nhiều nhưng động từ has been lại là số ít. Gốc của lỗi nằm ở chủ ngữ: Louvre là một viện, nên đúng phải là the Lourve museum … has been, sửa một chữ là xong. Cái bẫy ở đây là cụm of France chen giữa chủ ngữ và động từ làm em mất dấu; quy tắc là động từ luôn hoà hợp với danh từ chính, không phải danh từ gần nó nhất.
Đứt cấu trúc song song sau can
"this widely accessible works of art online can contribute in promoting the people knowledge about historical art and contributing in digitalization of historical objects, helping in preserve the products in both tradition and digital"
Sau can, mọi động từ nối bằng and phải ở cùng dạng nguyên thể: can contribute … and contribute …. Em viết can contribute … and contributing nên nửa sau tuột khỏi can và thành một phân từ lơ lửng, người đọc không biết đó là hành động thứ hai của cùng chủ ngữ hay là mệnh đề khác. Ba chỗ nữa cần vá cùng lúc để câu đủ nghĩa: contribute đi với to chứ không phải in, help đi với to + động từ nên helping in preserve không hợp lệ (một giới từ không thể đứng ngay trước động từ nguyên thể), và this chỉ đi với danh từ số ít nên phải là these works. Cuối câu, both A and B bắt buộc hai bên cùng loại từ, mà tradition là danh từ còn digital là tính từ, nên phải thành both traditional and digital forms.
Dấu chấm phẩy dùng sai chỗ
"the unique surrounding, atmospheres; enjoying online can also offer"
Dấu ; chỉ dùng để nối hai mệnh đề độc lập, nhưng ở đây nó đang tách mệnh đề phụ while… khỏi mệnh đề chính, và chỗ đó phải là dấu phẩy. Hậu quả là ranh giới mệnh đề bị đọc lệch: người đọc tưởng ý của mệnh đề while đã kết thúc trọn vẹn. Chỗ surrounding, atmospheres cũng vậy, thành phần cuối của một dãy phải nối bằng and chứ không phải dấu phẩy, và hai danh từ nên cùng số. Hai cụm the different overall experience và the adequate experience đều xuất hiện lần đầu nên dùng a/an, không dùng the.
Điểm mạnh: câu phức dài mà sạch lỗi
"there are several art projects that make use of virtual reality and technology in numerous innovative and astonishing ways in order to protect and pass down these great works for future generations"
Đây là câu 32 từ hoàn toàn không lỗi và là mẫu đáng tự thưởng. Mệnh đề quan hệ that make use of… hoà hợp đúng với projects số nhiều, cặp động từ to protect and pass down song song đúng dạng, mệnh đề mục đích in order to gắn đúng chỗ. Chính câu này là mẫu mà câu dài ở đoạn trước cần bắt chước: cùng là dãy hai hành động, ở đây em giữ được cùng dạng còn ở kia thì không. Giữ nguyên kiểu viết này cho các câu ví dụ ở bài sau.
Nguyễn Hà Phương
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Lý do kinh tế trả lời câu hỏi khác
- Sắp xếp ý — Câu chủ đề đoạn 2 chỉ nhắc lại thesis
- Từ vựng — watch không dùng cho tranh tĩnh
- Ngữ pháp — Sau can / cannot / will phải là động từ trần
▸Trả lời đề Task Response6
Lý do kinh tế trả lời câu hỏi khác ★
"Secondly, another main reason why visiting museums and art galleries are still necessary because it can attracts foreigner visitors and contributing to the economic growth."
Đề hỏi việc xem được online có làm museums thành không còn cần thiết hay không — đó là câu hỏi về sự thay thế. Đoạn này lại chứng minh museums có ích về kinh tế, một câu hỏi dễ hơn. Bằng chứng kiểm tra được: cả đoạn không xuất hiện một lần nào chữ online, nên không có gì để so sánh, và mọi câu trong đoạn vẫn đúng y nguyên trong một thế giới không có Internet. Ý em chọn thực ra rất gần chỗ đúng — chỉ thiếu một mệnh đề nối là thành đúng trục.
Chuỗi doanh thu thiếu mắt so sánh
"As a result, it will created massive revenue that contributed directly to the economic growth and boost up the tourism system."
Đây là chỗ đắc địa nhất để đóng vòng lập luận nhưng đang bị bỏ trống: massive revenue không nói doanh thu đến từ đâu, nên người đọc không thấy vì sao bản online không tạo ra được nó. Nếu chỉ nói có doanh thu lớn thì phía đối lập đáp lại ngay: trang web cũng bán vé xem ảo, cũng có quảng cáo. Phải nêu loại doanh thu buộc người xem phải có mặt thật — vé vào cửa, đi lại, lưu trú — vì đó là thứ một trang web không sinh ra được.
Giải thích tụt từ cơ chế xuống cảm giác
"Consequently, viewers may find it boring to watch objects or artworks through online website and cannot feel the connection between their souls with the artworks."
Câu này đang dùng cảm giác làm bằng chứng: find it boring và connection between their souls không giải thích được vì sao bản online thiếu, vì cảm giác thì không kiểm chứng được. Trước đó em đã tìm ra đúng loại chi tiết (real color, brush line) rồi lại bỏ dở. Mỗi câu giải thích phải trả lời được màn hình mất chính xác cái gì, bằng thứ nhìn thấy được: kích thước thật, ánh sáng trưng bày, bề mặt tranh.
Ví dụ Mona Lisa: khái quát quá mạnh
"feeling the beauty of Mona Lisa is the main reason why people visiting Lourve Museum"
the main reason là khẳng định về động cơ của hàng triệu người, phát biểu tuyệt đối và không có gì đỡ — người ta tới Louvre còn vì hiện vật Ai Cập, vì kiến trúc, vì tour trường học. Một khái quát quá mạnh làm giảm độ tin của cả đoạn, không chỉ của câu đó. Ngoài ra nêu tên Louvre và Mona Lisa chưa phải là ví dụ cụ thể: ví dụ cụ thể phải có chi tiết vận hành, ví dụ bức tranh chỉ khoảng 77 x 53 cm nên ảnh online phóng to làm người ta tưởng nó lớn.
Thesis chưa đặt trục của đề
"I strongly disagree that people can see historical objects and works of art online cannot recreated the real experiences while visiting directly"
Người đọc vẫn hiểu được em phản đối, nhờ câu dẫn đề ngay trước và nhờ kết luận nói thẳng — nên lập trường vẫn tính là có. Nhưng theo đúng con chữ, disagree that ... cannot là hai lớp phủ định chồng nhau nên nghĩa bề mặt lại thành đồng ý với đề, buộc người đọc tự dựng lại. Quan trọng hơn: lý do thứ hai nêu trong câu này (contribute to the economic growth) không có liên hệ nào với bản online, nên ngay từ mở bài đã báo trước chỗ lệch trục ở đoạn 3.
Chưa nhượng bộ mặt mạnh của bản online
Đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, nên phản đối hoàn toàn là lựa chọn hợp lệ — nhưng bài chưa một lần thừa nhận bản online làm tốt việc gì (tra cứu, học từ xa, xem hiện vật ở nước khác). Vì vậy lập luận đọc như chưa cân nhắc phía kia. Một câu nhượng bộ ngắn rồi bẻ lại giới hạn của nó sẽ làm lập trường mạnh hơn, không yếu đi, và cũng là dịp để nói rõ museums cần thiết với ai, trong việc gì.
Điểm mạnh: đoạn 2 đúng trục của đề
"seeing historical objects and arts online cannot replaced the real experiences while visiting the real life museums"
Câu chủ đề này đặt đúng phép so sánh mà đề đòi: bản online so với hiện vật thật. Thử che chữ online đi thì câu thành vô nghĩa — đó là dấu hiệu chắc chắn nhất cho thấy lập luận đang đánh đúng câu đề hỏi, chứ không phải đang kể công dụng của museums. Đây là chỗ nhiều bạn trong lớp trượt, nên giữ đúng cách viết này và nhân nó ra cho đoạn thân bài thứ hai.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Thesis nói ngược lại hai lý do của chính mình
"I strongly disagree that people can see historical objects and works of art online cannot recreated the real experiences while visiting directly and encourage people go to museums and galleries will contribute to the economic growth."
Sau disagree that, em nhồi luôn hai lý do của mình vào, mà lý do thứ nhất lại mang sẵn chữ cannot. Hai lần phủ định cộng lại thành khẳng định: đọc đúng mặt chữ thì câu này nói online CÓ thể tái tạo được trải nghiệm thật và bảo tàng KHÔNG đóng góp cho kinh tế — ngược hẳn với cả hai đoạn thân bài. Người đọc phải tự đảo lại câu mới nối được mở bài với thân bài, nên mạch bài do người đọc dựng chứ không do bài dựng. Cách chữa là tách làm hai nhịp: lập trường trước, lý do sau.
Câu chủ đề đoạn 2 chỉ nhắc lại thesis ★
"Firstly, there are clear arguments to support the viewpoint that seeing historical objects and arts online cannot replaced the real experiences while visiting the real life museums."
Chín từ đầu (there are clear arguments to support the viewpoint that) không mang thông tin nào — người đọc phải đi qua chúng mới tới nội dung. Phần nội dung còn lại thì lặp gần như nguyên văn cụm đã có ở thesis (cannot ... the real experiences), nên câu mở đoạn không đẩy bài đi thêm bước nào. Chi tiết đắt nhất của đoạn — real color, brush line, cảm xúc — lại bị chôn ở câu sau. Hãy kéo chính những chi tiết đó lên câu đầu.
Câu chủ đề đoạn 3 mất động từ chính, "it" không rõ
"Secondly, another main reason why visiting museums and art galleries are still necessary because it can attracts foreigner visitors and contributing to the economic growth."
Câu này gộp hai kiểu diễn đạt vào nhau: another main reason why… và …because…. Cùng một quan hệ nhân quả được báo hai lần, nên mệnh đề chính bị treo, không còn động từ. Thêm nữa, chủ thể bị thu về it trong khi danh từ gần nhất là museums and art galleries (số nhiều) — người đọc phải chọn giữa bảo tàng, việc đi bảo tàng, và the reason. Câu mở đoạn là chỗ ít được dùng đại từ mơ hồ nhất, vì người đọc vừa sang đoạn mới.
Ví dụ Louvre: "they" là khách hay là bảo tàng
"the Lourve Museum in Paris, France attracted millions of visitors per year to visiting Mona Lisa, they created large amount of profit that contribute to the economic growth"
they đứng sau hai đối tượng đều có thể hiểu là số nhiều: millions of visitors và bản thân bảo tàng. Nếu they là khách thì câu nói khách tạo ra lợi nhuận, nếu là bảo tàng thì lại là chuyện khác — bài không chốt cách nào. Đồng thời hai mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ bị dán bằng một dấu phẩy trần, không có and cũng không có từ chỉ kết quả, nên mắt xích quan trọng nhất của đoạn (hút khách → tạo lợi nhuận) bị để cho người đọc tự nối.
Một câu ba lần "it", mất chủ ngữ vế sau
"because they can feel it beauty directly while watching it online may feel it common and cannot understand the influences of the artworks"
Trong một câu có ba chữ it trỏ tới hai vật khác nhau (vẻ đẹp và bức tranh), nên mỗi lần gặp it người đọc phải đoán lại. Nặng hơn: vế while watching it online may feel it common không có chủ ngữ — không rõ ai là người thấy nó bình thường, khách xem trực tiếp hay người xem qua mạng. Đúng chỗ cần một phép so sánh sắc nét nhất (trực tiếp đối lại online) thì hai vế lại nhập vào nhau.
Từ nối cuối bài sai dạng và sai văn phong
"More than that encouraging people to visiting can attracts more visitors and create higher revenue that contributed directly to the economic growth."
More than that là cách nói bổ sung của văn nói, đặt ở câu tổng kết của một bài học thuật thì tụt văn phong — trong khi chính em đã dùng đúng As a result, Consequently, In conclusion ở chỗ khác. Cùng nhóm này, đoạn 3 mở bằng In details (sai dạng, phải là In detail hoặc tốt hơn là More specifically), và câu trước đó trong kết bài dùng that because — chồng hai từ nối khác loại nên người đọc không biết mệnh đề sau là lý do hay là một tân ngữ nữa của disagree. Cả bài chỉ có Firstly và Secondly làm việc mở đoạn, nên bộ từ nối cần đa dạng thêm.
Điểm mạnh: kết bài đóng đúng hai lý do, đúng thứ tự
"In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer be necessary"
Đây là chỗ cứu mạch cho cả bài. Câu mở kết bài phát biểu lập trường bằng một mệnh đề sạch, không nhập nhằng — rõ hơn hẳn câu thesis ở mở bài — và phần còn lại của kết bài nhắc lại đúng hai lý do theo đúng thứ tự của đoạn 2 rồi đoạn 3, không đưa thêm ý mới nào. Cộng với việc mỗi đoạn thân giữ đúng một ý, đây là lý do bài vẫn được coi là có mạch rõ. Giữ nguyên thói quen này; việc cần làm là mang sự sạch sẽ của câu này ngược lên câu thesis.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Dùng sai nghĩa: authors và expose
"the real-life emotions authors want to expose"
author là người viết sách hay bài báo; người vẽ tranh là artist hoặc painter — chính em đã viết đúng the artist ở kết bài. expose nghĩa là phơi bày thứ đang bị che giấu hoặc có hại (expose a scandal), sắc thái ngược hẳn ý em muốn nói: hoạ sĩ truyền tải cảm xúc, nên phải là convey hoặc express. Hai từ này sai nghĩa nên người đọc phải tự đoán ý em, và đó là loại lỗi từ vựng bị trừ nặng nhất.
watch không dùng cho tranh tĩnh ★
"viewers may find it boring to watch objects or artworks through online website"
watch dành cho thứ chuyển động hoặc diễn ra theo thời gian (watch a film, watch a match); tranh và cổ vật đứng yên nên tiếng Anh dùng view, look at, see. online website lại dư nghĩa vì website đã hàm ý trực tuyến — dùng lại chính cụm online platforms em viết ở câu trước là đủ. Thêm nữa, boring là từ hội thoại, văn học thuật nên dùng dull hoặc unengaging.
Lặp chữ real sáu lần cho một ý
"only real life experiences give viewers the emotions"
Cả bài dùng real 6 lần cho đúng một ý là đến xem trực tiếp: the real experiences (2 lần), the real life museums, the real color, the real-life emotions, real life experiences — không đổi cách nói lần nào. Tiếng Anh có sẵn first-hand, in person, physical, authentic, original. Khi một từ chiếm hết mọi lần diễn đạt, bài bị đọc là hẹp vốn từ dù ý không hẹp, và đây lại là câu chốt lập trường nên càng cần cụm mạnh nhất.
brush line không phải cụm tiếng Anh
"cannot feel the real color, brush line"
Nét cọ trong tiếng Anh là brushstrokes — một từ ghép cố định, thường dùng số nhiều — chứ không phải brush line. Ngoài ra màu sắc thì nhìn chứ không feel: feel chỉ đi với chất liệu bề mặt (feel the texture) hoặc cảm xúc. Đây đúng là chi tiết cơ chế mà đề cần để chứng minh bản online không thay được bản thật, nên gọi đúng tên sẽ ăn điểm ngay.
foreigner visitors sai dạng từ
"will make foreigner visitors feel interested and attract them to travel to other countries to see the artwork"
foreigner là danh từ (người nước ngoài); đứng trước một danh từ khác phải dùng dạng tính từ foreign. Bài dùng sai cụm này 2 lần (câu này và câu trước) nên đây là lỗi hệ thống, không phải lỡ tay. make somebody feel interested cũng vòng vo — bỏ feel đi là gọn và tự nhiên hơn, hoặc dùng appeal to foreign visitors.
Viết sai tên riêng Louvre
"the Lourve Museum in Paris, France attracted millions of visitors per year"
Tên bảo tàng viết là Louvre — chữ v trước r — nhưng bài viết Lourve ở cả hai lần xuất hiện, nên đây là nhớ sai mặt chữ chứ không phải gõ lỡ. Đây lại là ví dụ trung tâm của cả hai đoạn thân bài, viết sai tên làm ví dụ mất sức thuyết phục dù nội dung đúng. Với tên riêng thì không có mức gần đúng: Louvre, Mona Lisa.
Điểm mạnh: văn viết chuẩn và bốn cụm đúng
"online platforms"
Bài không viết tắt lần nào — cả 5 lần cannot đều viết đủ, đúng chuẩn văn viết học thuật — và cũng không dùng chữ số cho số liệu, hai quy ước bắt buộc đều đạt tuyệt đối. Bài cũng không có thành ngữ nào, là điều nhiều bạn cùng lớp mất điểm. Về từ vựng, bốn cụm online platforms, recreate the experiences, attract visitors và contribute to economic growth đều đúng và sát chủ đề — giữ nguyên bốn cụm này rồi mở rộng thêm quanh chúng.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu nêu lập trường bị vỡ khung, nghĩa đảo ngược
"I strongly disagree that people can see historical objects and works of art online cannot recreated the real experiences while visiting directly and encourage people go to museums and galleries will contribute to the economic growth."
Sau disagree that em mở một mệnh đề có chủ ngữ people và vị ngữ can see … online, rồi lại gắn thêm vị ngữ thứ hai cannot recreated the real experiences vào cùng chủ ngữ đó — một mệnh đề chỉ được có MỘT động từ chia. Hệ quả rất nặng: đọc đúng mặt chữ, câu đang nói em không đồng ý rằng xem online không tái tạo được trải nghiệm thật, tức là em đang tự phủ định lập luận của chính mình. Ý em muốn nói là việc xem online không tái tạo được, nên chủ ngữ phải là danh động từ Seeing … online, không phải cả một mệnh đề. Cụm thứ hai cũng vậy: encourage people go to museums … will contribute vừa thiếu to vừa chồng vị ngữ, chủ ngữ đúng phải là encouraging people to go to museums.
Sau can / cannot / will phải là động từ trần ★
"Firstly, there are clear arguments to support the viewpoint that seeing historical objects and arts online cannot replaced the real experiences while visiting the real life museums."
cannot + V-ed là dạng không tồn tại trong tiếng Anh. Sau can, cannot, will, may, should động từ luôn ở dạng trần: cannot replace. Nếu em muốn dạng bị động thì phải có đủ chữ be: cannot be replaced. Đây là lỗi lặp lại nhiều nhất trong bài — năm chỗ: cannot recreated (mở bài), cannot replaced (câu này), it can attracts (câu chủ đề thân bài 2), it will created (thân bài 2), can attracts (kết bài). Vì nó rơi vào cả câu lập trường lẫn cả hai câu chủ đề, đây là nhóm lỗi kéo điểm mạnh nhất; chữa riêng nó là cách nhanh nhất để nâng band. Ngoài ra the real experiences while visiting nên là the real experiences of visiting, vì bổ nghĩa cho danh từ thì dùng giới từ + V-ing.
make ai đó KHÔNG thể — không dùng cannot
"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the real color, brush line or the real-life emotions authors want to expose and the surrounding decorations."
make chỉ nhận ba loại bổ ngữ sau tân ngữ: động từ trần (make sb do), tính từ (make sb happy), hoặc quá khứ phân từ. Nó không nhận một mệnh đề có modal như cannot feel, nên khung câu bị vỡ. Vì ý phủ định không diễn đạt được bằng động từ trần sau make, cách gọn nhất là chuyển sang tính từ: make visitors unable to feel. Thêm hai điểm: visitors, viewers là hai từ đồng nghĩa đứng cạnh nhau không có and, người đọc không biết đây là liệt kê hay là em đang sửa lời — chọn một từ thôi. Và and the surrounding decorations bị đẩy ra sau mệnh đề authors want to expose, nên nó đọc như thứ mà tác giả muốn phơi bày; trong một danh sách, cụm nào có mệnh đề dài đi kèm thì phải để cuối cùng.
Khung reason why … is that …, không dùng because
"Secondly, another main reason why visiting museums and art galleries are still necessary because it can attracts foreigner visitors and contributing to the economic growth."
Chủ ngữ của câu là another main reason, còn why visiting … are still necessary chỉ bổ nghĩa cho chủ ngữ đó. Hết phần bổ nghĩa, câu vẫn chưa có động từ chính — em nhảy thẳng sang because, mà because mở mệnh đề lý do chứ không làm được vị ngữ. Khung đúng là The reason why X is necessary is that Y. Hai lỗi kèm theo: visiting museums and art galleries là danh động từ làm chủ ngữ nên luôn số ít — phải là is, không phải are, dù đằng sau nó là danh từ số nhiều; và can attracts … and contributing lệch dạng — hai động từ cùng dùng chung can thì phải cùng ở dạng trần: can attract … and contribute.
Mệnh đề thiếu động từ chia và thiếu chủ ngữ
"For example, feeling the beauty of Mona Lisa is the main reason why people visiting Lourve Museum, because they can feel it beauty directly while watching it online may feel it common and cannot understand the influences of the artworks."
the reason why + S + V cần một động từ chia: people visiting chỉ là cụm danh từ, phải là why people visit Lourve Museum. Lỗi thứ hai nặng hơn: while watching it online may feel it common — mệnh đề chính không có chủ ngữ nào cả, người đọc không biết AI đang thấy nó bình thường, nên phải thêm they. Vế này còn mang nghĩa tương phản với vế trước, mà em lại nối bằng because (nghĩa lý do), nên tách thành câu mới sẽ rõ ý hơn. Cuối cùng, it beauty phải là its beauty — it không đứng trước danh từ được, sở hữu là its.
Câu kết bài: hai từ nối chồng nhau và chữ I viết thường
"In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer be necessary that because only real life experiences give viewers the emotions, dedications, beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts."
that because là hai từ nối đứng liền nhau, mỗi từ mở một loại mệnh đề khác nhau, nên người đọc không biết mệnh đề sau đang bổ nghĩa cho necessary hay đang nêu lý do cho i disagree. Một quan hệ logic chỉ cần một từ nối — bỏ that, giữ because, và thêm dấu phẩy trước nó vì mệnh đề lý do đứng sau mệnh đề chính dài. Đại từ I trong tiếng Anh luôn viết hoa ở mọi vị trí, đây là quy ước bắt buộc chứ không phải lựa chọn — và nó đang ở ngay chữ thứ ba của đoạn kết. Hai chỗ nhỏ nữa: an objects mâu thuẫn giữa mạo từ số ít và danh từ số nhiều, và work of arts phải là work of art — chính em đã viết đúng works of art ở mở bài rồi.
Điểm mạnh: em ĐÃ dùng đúng ba cấu trúc khó
"viewers may find it boring to watch objects or artworks"
Đây là điều quan trọng nhất em cần biết về ngữ pháp của mình: em không viết toàn câu đơn, và có những cấu trúc khó em đã dùng đúng hoàn toàn. Câu này là cấu trúc find + it + tính từ + to V — dùng chuẩn, và đó là dấu hiệu của band 6 trở lên. Ở câu 4 em viết the real-life emotions authors want to expose: đó là mệnh đề quan hệ rút gọn (lược that), một thao tác không dễ. Ở câu 8 famous artworks and historical objects will make foreigner visitors feel interested and attract them to travel to other countries em dùng đúng cả make ai đó feel + tính từ lẫn hai động từ song song sau will — đây là câu sạch lỗi ngữ pháp nhất trong bài. Vậy nên vấn đề của em không phải thiếu vốn cấu trúc, mà là các cấu trúc đó bị vỡ ở phần động từ. Hãy so câu 8 với câu 4 và câu 7 để thấy chính em đã biết cách làm đúng.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Mở bài chưa theo kịp thân bài
- Sắp xếp ý — Đoạn thân 1 và đoạn thân 2 bị dính liền
- Từ vựng — expose còn sót lại ở kết bài
- Ngữ pháp — Câu duy nhất chưa sửa: make + ai đó + cannot
▸Trả lời đề Task Response7
Đã sửa: trụ kinh tế về đúng trục thật
"Secondly, museums are still necessary because an online website cannot bring foreign visitors and their tourism money to a city."
Ở bản trước, cả đoạn kinh tế không có một chữ online nào, nên mọi câu vẫn đúng y nguyên trong một thế giới không có Internet. Bản này khác thật, không chỉ khác chữ: che chữ online website đi thì câu mất luôn chủ ngữ và vỡ nghĩa. Quan trọng hơn, câu tiếp sau đóng được vòng lập luận — revenue from travel and tickets, which an online view cannot creat — vì vé và chi phí đi lại là loại doanh thu chỉ sinh ra khi người ta có mặt thật, nên lý do vì sao trang web không tạo ra được nó nằm ngay trong chính danh từ em chọn. Đây là chỗ khó nhất của đề và em đã kéo được nó về đúng chỗ.
Mở bài chưa theo kịp thân bài ★
"Visiting it directly can encourage people contribute to the economic growth."
Thân bài đã nâng lý do kinh tế lên đúng trục, nhưng câu giới thiệu lý do đó ở mở bài vẫn giữ nguyên cách nói cũ: che chữ online ở toàn bài thì câu này không đổi một chữ và vẫn đúng, tức là nó chỉ nói museums có ích cho kinh tế. Người đọc gặp mở bài trước, nên bị hứa ít hơn cái em thực sự làm được ở đoạn 3. Thêm nữa, chữ it đứng thay cho museums and art galleries mà bản trước còn nêu tên rõ, làm lý do thứ hai mờ hơn chính bản cũ.
Chưa sửa: giải thích vẫn dừng ở cảm giác
"Consequently, viewers may find it dull to view objects or artworks through online website and cannot feel the connection between their souls with the artworks."
Bản trước đã được nhắc đúng câu này, nhưng lần sửa chỉ đổi boring thành dull và watch thành view — hai chữ đó thuộc từ vựng, còn chỗ hỏng về lập luận thì vẫn nguyên. Bằng chứng vẫn là cảm giác: find it dull và connection between their souls không kiểm chứng được, nên không giải thích được vì sao bản online thiếu. Câu chủ đề ngay trên đã kể đúng ba thứ vật lý rồi, việc còn lại của câu này là nói màn hình làm mất chúng bằng cách nào.
Ví dụ Louvre chưa so với bản online
"For example, the Louvre Museum in Paris attracted millions of visitors per year, and these visitors created a large amount of profit that contributed to the economic growth"
Câu chủ đề của đoạn đã đúng trục, nhưng ví dụ thì tụt lại: che chữ online ở toàn bài, câu này vẫn đúng nguyên vẹn, vì nó chỉ chứng minh museums kiếm được tiền. Phía đối lập đáp lại được ngay: trang web cũng bán vé ảo, cũng có quảng cáo. Ví dụ phải nêu một khoản chi mà người xem chỉ trả khi có mặt thật — vé vào cửa, vé máy bay, khách sạn — thì mới đỡ được lập luận của chính em.
Câu thứ hai đoạn 1 lặp lại câu chủ đề
"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the quality color, brushstrokes or the real-life emotions authors want to convey and the surrounding decorations."
Đây là hệ quả của chính lần sửa: em thêm một câu chủ đề mới đã kể đủ color, brushstrokes and emotions, nhưng vẫn giữ nguyên câu cũ kể lại đúng danh sách ấy. Đoạn chỉ có bốn câu mà hai câu nói cùng một điều, nên không còn chỗ cho bước giải thích — thứ đang chặn band của bài. Câu này nên chuyển thành câu trả lời cho câu hỏi vì sao: màn hình làm mất màu và nét cọ bằng cách nào.
Chưa nhượng bộ mặt mạnh của bản online
Đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, nên phản đối hoàn toàn vẫn là lựa chọn hợp lệ — nhưng qua hai bản, bài chưa một lần thừa nhận bản online làm tốt việc gì (tra cứu, học từ xa, xem hiện vật ở nước khác). Vì vậy lập luận đọc như chưa cân nhắc phía kia. Một câu nhượng bộ ngắn rồi bẻ lại giới hạn của nó sẽ làm lập trường mạnh hơn, và cũng là dịp nói rõ museums cần thiết với ai, trong việc gì.
Điểm mạnh: câu chủ đề đoạn 1 gọn hơn hẳn
"Firstly, watching artworks online cannot show the authentic color, brushstrokes and emotions that a public museum visit gives."
Bản trước phải đi qua chín chữ there are clear arguments to support the viewpoint that mới tới được ý chính; bản này đặt phép so sánh và ba chi tiết vật lý ngay trong câu đầu. Che chữ online đi thì câu thành vô nghĩa — đó là dấu hiệu chắc nhất cho thấy đoạn đang đánh đúng câu đề hỏi, chứ không phải đang kể công dụng của museums. Giữ đúng cách mở đoạn này cho mọi bài opinion sau.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Câu trụ thứ hai ở mở bài đứng rời, it không rõ
"Visiting it directly can encourage people contribute to the economic growth."
Bản trước em nhồi cả hai lý do vào một câu thesis; bản này em tách ra, đó là hướng đúng — nhưng câu thứ hai bị bỏ rơi giữa đường. Nó không có từ nối nào cho biết đây là lý do THỨ HAI, nên đọc xong mở bài người đọc chỉ chắc chắn về một trụ (trải nghiệm thật) và phải sang tới đoạn thân 2 mới biết bài còn một trụ nữa. Thêm nữa it không có chỗ trỏ: hai danh từ số ít gần nhất là an online image và a museum visit, đọc đúng mặt chữ thì thành đi thăm bức ảnh trên mạng. Câu báo trước trụ của bài là chỗ tuyệt đối không được để đại từ mơ hồ.
Đoạn thân 1 và đoạn thân 2 bị dính liền ★
"Secondly, museums are still necessary because an online website cannot bring foreign visitors and their tourism money to a city."
Đây là chỗ đi lùi so với bản trước, và là chỗ em sẽ không tự thấy vì bản thân câu này viết tốt. Bản V1 tách rõ 4 đoạn bằng dòng trống; bản V2 chữ Secondly chỉ xuống dòng ngay sau ví dụ Mona Lisa mà không có dòng trống, nên trên trang giấy bài chỉ còn 3 khối chữ và khối giữa dài 217 từ mang hai ý hoàn toàn khác nhau (trải nghiệm thật, rồi tiền du lịch). Người chấm đọc theo mắt trước khi đọc theo chữ: một khối 217 từ bị coi là một đoạn không thống nhất, dù em đã có chữ Secondly đánh dấu. Câu này không cần sửa chữ nào — chỉ cần gõ Enter thêm một lần trước nó.
Câu thứ hai đoạn thân 1 lặp lại chính câu chủ đề mới
"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the quality color, brushstrokes or the real-life emotions authors want to convey and the surrounding decorations."
Bản trước, chi tiết đắt nhất của đoạn (color, brush line, cảm xúc) nằm ở chính câu này, và bản trước em được khen vì chuỗi ba nhịp: nêu ý → giải thích bằng chi tiết cụ thể → Consequently. Lần này em đã kéo đúng những chi tiết đó lên câu chủ đề — rất tốt — nhưng lại không viết lại câu này, nên nó lặp gần nguyên văn ba chữ vừa dùng xong (color, brushstrokes, emotions) và nhịp giữa của đoạn không còn đẩy bài đi bước nào. Đây là kiểu sửa được cái này thì mất cái kia: chi tiết duy nhất còn MỚI trong câu là the surrounding decorations, hãy để nó làm việc.
In details vẫn sai dạng như bản trước
"In details, famous artworks and historical objects will make foreign visitors feel interested and attract them to travel to other countries to see the artwork."
Bản trước đã chỉ chỗ này rồi mà bản này giữ nguyên: chưa sửa. In details không tồn tại ở dạng số nhiều — phải là In detail, và trong bài học thuật thì More specifically tự nhiên hơn nhiều vì nó báo đúng việc câu sau sẽ nói chi tiết hơn câu trước. Từ nối sai dạng ngay đầu đoạn làm người đọc mất một nhịp tin vào bộ từ nối của cả bài, dù ba từ nối khác trong đoạn (As a result, For example) em dùng đúng chiều.
Kết bài vẫn chồng hai từ nối that because
"In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer necessary that because only first-hand experiences give viewers the emotions, dedications, beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts."
Bản trước đã flag cụm that because, bản này chưa sửa. Hai từ nối khác loại đứng cạnh nhau: that mở một tân ngữ nữa cho disagree, còn because mở một lý do — người đọc không biết mệnh đề sau là bài đang phản đối tiếp hay đang giải thích. Cách chữa là chọn MỘT: bỏ that thứ hai, giữ because, và đặt dấu phẩy trước nó để tách hẳn hai nhịp — đúng công thức em đã làm rất tốt ở câu thesis mở bài. Bản trước em viết will no longer be necessary gọn hơn ở đúng chỗ này, lần này chữ be bị rơi mất, nên câu sửa mẫu lấy lại.
Firstly và Secondly vẫn là cặp duy nhất mở đoạn
"Firstly, watching artworks online cannot show the authentic color, brushstrokes and emotions that a public museum visit gives."
Phần sau chữ Firstly của câu này là câu mở đoạn tốt nhất của cả bài — nêu ngay chi tiết riêng, không có chữ nào rỗng. Việc còn lại chỉ là chữ đầu tiên: bản trước đã gợi ý bỏ cặp Firstly/Secondly và bản này vẫn giữ, nên chưa sửa. Hai từ này đúng nghĩa nhưng là cách đánh số máy móc: chúng chỉ nói câu này là câu thứ nhất, không nói nó quan trọng đến mức nào. Đổi sang cụm nêu trọng số thì cùng một nội dung được đọc là một lập luận có thứ bậc, và đoạn sau em mở bằng A second, equally strong reason is that… để thành một cặp.
Điểm mạnh: thesis đã sạch, hai câu chủ đề đều đúng trục
"I strongly disagree, because an online image cannot recreate the real experience of a museum visit."
Đây là việc sửa thành công nhất của bản này, và là chỗ đáng ăn mừng. Bản trước em để lý do có chữ cannot nằm ngay sau disagree that nên hai lần phủ định cộng lại thành khẳng định, đọc đúng mặt chữ là em đang phản đối chính lý do của mình; lần này em tách làm hai nhịp — I strongly disagree, dấu phẩy, rồi because… — nên mở bài và đoạn thân 1 khớp nhau ngay từ mặt chữ, đúng như mẹo đã cho. Cộng thêm: cả hai câu chủ đề thân bài giờ đều có động từ chính, đều nói rõ bản online KHÔNG làm được việc gì (cannot show, cannot bring) chứ không chỉ nói bảo tàng tốt, và kết bài vẫn nhắc lại hai lý do theo đúng thứ tự đã trình bày, không thêm ý mới. Giữ nguyên cả ba thói quen này.
▸Từ vựng Lexical Resource6
authors vẫn dùng cho hoạ sĩ
"the real-life emotions authors want to convey"
Bản trước em bị nhắc hai từ trong đúng cụm này, và em đã sửa đúng một nửa: expose nay thành convey — rất đúng, giữ nguyên. Nhưng authors thì vẫn còn: author là người viết sách hay bài báo, người vẽ tranh là artist hoặc painter. Chính em viết đúng the artist ở kết bài, nên đây là chỗ chỉ đổi một chữ là hết lỗi. Từ dùng sai nghĩa bị trừ nặng nhất trong phần từ vựng, và riêng nhóm này đang một mình giữ bài ở band 6.
expose còn sót lại ở kết bài ★
"beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts"
expose nghĩa là phơi bày thứ đang bị che giấu hoặc có hại (expose a scandal), sắc thái ngược hẳn ý em muốn nói. Ở thân bài em đã đổi đúng thành convey, nhưng ở kết bài thì vẫn để expose — cùng một từ, sửa một chỗ mà bỏ chỗ kia, lặp lại đúng thói quen của bản trước. Câu này còn hai lỗi dạng từ cũ chưa sửa: work of arts phải là works of art (số nhiều đặt ở work, và chính em viết đúng ở mở bài rồi lại sai ở kết bài), còn dedications ở nghĩa sự tận tâm là danh từ không đếm nên viết dedication. Quy tắc: sửa một từ thì phải tìm hết mọi lần từ đó xuất hiện trong bài.
watching artworks lặp lại ở câu mới
"watching artworks online cannot show the authentic color"
watch dành cho thứ chuyển động hoặc diễn ra theo thời gian (watch a film, watch a match); tranh và cổ vật đứng yên nên tiếng Anh dùng view, look at, see. Ở đúng câu bị nhắc bản trước, em đã đổi thành view — rất tốt. Nhưng cả bài vẫn còn 3 lần watching artworks và watching it online, trong đó một lần nằm ngay câu chủ đề em mới viết thêm, nên số lần dùng sai không giảm chút nào. authentic color ngược lại là điểm sáng: em lấy đúng từ danh sách mẹo bản trước.
online website tăng từ 1 lên 2 lần
"an online website cannot bring foreign visitors and their tourism money to a city"
website đã hàm ý trực tuyến rồi, nên online website là dư nghĩa — bản trước em dùng 1 lần và đã bị nhắc, bản này thành 2 lần vì câu mới lại lặp lại nó. Đáng tiếc, vì em có sẵn cụm đúng online platforms ngay trong bài. tourism money cho thấy em đã với tới cụm tourism revenue trong mẹo cũ nhưng chưa tới đích: money là từ hội thoại, tiền do khách du lịch mang lại gọi là tourism revenue hoặc tourist spending. Ngược lại foreign visitors đã sửa đúng cả 2 lần, đúng như yêu cầu bản trước.
creat và it beauty là lỗi soát bài
"real museums create revenue from travel and tickets, which an online view cannot creat"
Bản trước em viết create và created đủ 4 lần không sai chính tả lần nào; bản này lại thiếu chữ e ở creat — mà bản đúng create nằm ngay đầu cùng câu đó, cách có bảy chữ. Đây là lỗi mới do sửa bài sinh ra, không phải lỗi có sẵn. Cùng loại là they can feel it beauty directly: phải là its beauty, và chính em viết đúng its influences ở cuối cùng câu ấy. Hai chỗ này không phải do em không biết từ, mà do bài chưa được đọc lại một lượt trước khi nộp.
the quality color là cụm mới bị sai
"cannot feel the quality color, brushstrokes"
brushstrokes ở đây là điểm sáng thật: bản trước em viết brush line, giờ đã đúng và dùng đúng cả 3 lần. Nhưng cũng chính cụm này bản trước là the real color, nay đổi thành the quality color — đây là đi lùi. quality đặt trước danh từ theo kiểu này là giọng quảng cáo (quality service), còn ý em muốn nói là màu đúng như bản gốc: the true colors, the actual colors, hoặc dùng lại chính chữ authentic em đã viết ở câu trước. Thêm nữa màu thì nhìn chứ không feel: feel chỉ đi với chất liệu bề mặt (feel the texture) hoặc cảm xúc.
Điểm mạnh và một chỗ vô tình mất đi
"only first-hand experiences give viewers the emotions"
Em áp đúng mẹo cũ ở đây: first-hand experiences thay cho real life experiences, và chữ real cả bài giảm từ 6 lần xuống 4 lần — đúng hướng. Hai quy ước văn viết vẫn đạt tuyệt đối: không viết tắt lần nào (cả 7 lần cannot đều viết đủ), không dùng chữ số, và bài không có thành ngữ nào. Nhưng có một chỗ vô tình mất: bản trước em có động từ replace — đúng là từ trung tâm của đề, vì đề hỏi bản online có thay thế được museums hay không — còn bản này viết lại câu và replace biến mất, không còn lần nào. Sửa bài là sửa chỗ sai, không phải bỏ luôn từ khó đã dùng đúng: lần sau giữ cannot replace làm trục, chỉ chữa dạng động từ. Hai cụm cũ In details và boost up the tourism system cũng còn y nguyên dù mẹo cũ đã yêu cầu tra Google — viết In detail và boost the local tourism industry.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Nhóm lỗi động từ sau modal đã sạch 13/13
"I strongly disagree, because an online image cannot recreate the real experience of a museum visit."
Bản trước em sai 5/5 chỗ kiểu cannot recreated, cannot replaced, it can attracts, it will created, can attracts. Bản này có 13 chỗ dùng can/cannot/will/may và đúng cả 13, không sót chỗ nào. Đáng khen hơn nữa là chính câu nêu lập trường: bản trước nó chồng hai vị ngữ nên đọc đúng mặt chữ, câu đang nói ngược lại điều em muốn nói; bản này em tách thành hai câu ngắn và nghĩa đã đúng hẳn. Em còn thêm được một cấu trúc khó hơn cả bản trước: revenue from travel and tickets, which an online view cannot creat — mệnh đề quan hệ có chủ ngữ riêng bên trong, đây là mức band 7. Một lưu ý để lần sau tốt hơn: mấy khung khó bị vỡ ở bản trước (the main reason why … is that) em xử lý bằng cách xoá hẳn rồi viết lại cho an toàn chứ không chữa chúng — sửa bài không có nghĩa là viết đơn giản hơn, hãy giữ cấu trúc khó và chỉ sửa đúng chỗ sai.
Câu duy nhất chưa sửa: make + ai đó + cannot ★
"Watching artworks through online platforms will make visitors, viewers cannot feel the quality color, brushstrokes or the real-life emotions authors want to convey and the surrounding decorations."
Đây là câu gần như không đổi so với bản trước — em chỉ thay real color thành quality color, brush line thành brushstrokes, expose thành convey, còn lỗi ngữ pháp thì còn nguyên. make chỉ nhận ba loại bổ ngữ sau tân ngữ: động từ trần (make sb do), tính từ (make sb happy) hoặc quá khứ phân từ. Nó không nhận một mệnh đề có cannot, nên khung câu vỡ ngay giữa câu. Vì ý phủ định không diễn đạt được bằng động từ trần sau make, cách gọn nhất vẫn là chuyển sang tính từ: make visitors unable to feel. Hai điểm cũ cũng còn: visitors, viewers là hai từ đồng nghĩa đứng cạnh nhau không có and — chọn một từ thôi; và and the surrounding decorations vẫn bị đẩy ra sau mệnh đề authors want to convey nên đọc như thứ mà tác giả muốn truyền tải.
Chỗ đi lùi: mất chữ be trong câu kết
"In conclusion, i disagree that museums and art galleries will no longer necessary that because only first-hand experiences give viewers the emotions, dedications, beauty the artist wants to expose in an objects or work of arts."
Đây là chỗ đi lùi duy nhất của bài, và em cần biết vì em sẽ không tự thấy: bản trước em viết ĐÚNG will no longer be necessary, bản này mất chữ be. necessary là tính từ, nó không tự làm vị ngữ được — sau will phải có một động từ, và với tính từ thì động từ đó là be. Ngay câu đầu bài em vẫn viết đúng will no longer be necessary, nên đây là chữ bị rơi lúc viết lại chứ không phải do không biết. Phần còn lại của đoạn kết thì chưa sửa gì so với bản trước: i vẫn viết thường (trong khi mở bài em viết đúng I strongly disagree); that because vẫn là hai từ nối chồng nhau, mỗi từ mở một loại mệnh đề khác nhau — bỏ that, giữ because và thêm dấu phẩy trước nó; an objects và work of arts vẫn lệch số ít/số nhiều.
Sau encourage phải có to + động từ trần
"Visiting it directly can encourage people contribute to the economic growth."
Sau encourage, tân ngữ đi kèm luôn cần to + động từ trần: encourage people to contribute. Ở đây thiếu hẳn to nên câu có hai động từ chia đứng liền nhau (encourage và contribute) và người đọc không biết vế nào là vị ngữ chính. Bản trước em cũng thiếu đúng chữ to này (encourage people go to museums), nên đây là nhóm lỗi lặp qua hai bản. Câu cuối bài có lỗi ngược lại: encouraging people to visiting — có to nhưng động từ lại ở dạng -ing; sau to của động từ nguyên thể luôn là dạng trần, phải là to visit. Đây là nhóm lỗi chặn em rõ nhất vì nó rơi đúng vào câu lập trường và câu cuối bài.
Thiếu mạo từ và giới từ lệch trong một câu tốt
"Consequently, viewers may find it dull to view objects or artworks through online website and cannot feel the connection between their souls with the artworks."
Hai lỗi nhỏ nằm trong một câu mà em dùng cấu trúc rất tốt. website là danh từ đếm được số ít nên phải có mạo từ: an online website (hoặc để số nhiều online websites). Còn between luôn đi với and, không đi với with: the connection between their souls and the artworks. Cả hai đều không làm hỏng nghĩa, nhưng chúng chính là nhóm lỗi khiến bài chưa đạt được mức phần lớn câu sạch lỗi. Điều đáng ghi nhận: find it dull to view — em giữ đúng cấu trúc find + it + tính từ + to V từ bản trước, đây là dấu hiệu band 6 trở lên.
Đã sửa phần khó, chỉ sót chữ its
"For example, many visitors go to the Louvre to see the real size and brushstrokes of the Mona Lisa, because they can feel it beauty directly,while viewers watching it online may feel the artwork is common and cannot understand its influences."
Câu này là ví dụ tốt nhất cho việc em sửa được phần KHÓ. Bản trước vế sau không có chủ ngữ nào (while watching it online may feel it common) nên người đọc không biết AI đang thấy nó bình thường; bản này em thêm viewers và đổi thành may feel the artwork is common — đúng hoàn toàn. Vế trước cũng vậy: why people visiting Lourve Museum (thiếu động từ chia) đã được viết lại thành many visitors go to the Louvre. Chỉ còn sót một chữ mà bản trước đã nhắc: it beauty phải là its beauty — it không đứng trước danh từ được, dạng sở hữu là its, và chính em viết đúng its influences ở cuối câu này. Thêm một chỗ cần khoảng trắng sau dấu phẩy: directly,while.
Động từ thứ hai sau and và dấu chấm cuối đoạn
"That source of income contributes directly to the economic growth and boost up the tourism system."
Hai động từ nối bằng and thì dùng chung một chủ ngữ, nên cùng phải chia theo chủ ngữ đó. Chủ ngữ ở đây là That source of income (số ít) → contributes đã đúng, nhưng boost phải thành boosts. Mẹo kiểm rất nhanh: đọc chủ ngữ với TỪNG động từ một — that source of income boost nghe sai ngay. Câu ví dụ đứng liền sau đó còn thiếu dấu chấm cuối (…contributed to the economic growth rồi hết đoạn); đây là dấu chấm duy nhất bị thiếu trong cả bài nên sửa rất nhanh.
Quách Nam Khánh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Ý bảo tồn chưa nối lại với chuyện online
- Sắp xếp ý — Tham chiếu mờ: these two areas, visitors vs individuals
- Từ vựng — "Exhibition" là cả cuộc trưng bày, không phải một hiện vật
- Ngữ pháp — Nối "and" giữa hai nhánh khác loại
▸Trả lời đề Task Response6
Ý sắc nhất bị nêu rồi bỏ giữa đường
"In addition to preservation, physical museums and art galleries attract visitors who had never known about a nations' heritage while individuals may only search for historical information if they had already known about their existence."
Đây là ý hay nhất và riêng nhất của bài: kênh online muốn tìm gì phải gõ được tên thứ đó ra, nên nó chỉ với tới người đã biết; còn museum thì với tới cả người chưa biết gì. Nhưng em chỉ khẳng định điều đó trong một câu rồi đi luôn: không có câu nào giải thích vì sao museum làm được (nằm ở trung tâm thành phố, đoàn học sinh và khách du lịch đi ngang, bước vào rồi mới gặp hiện vật). Người đọc nhận được một lời tuyên bố, chưa phải một lập luận. Từ nối In addition to preservation còn hạ ý này xuống hàng phụ của ý bảo tồn, làm mất hẳn sức nặng nó đáng có.
Ý bảo tồn chưa nối lại với chuyện online ★
"Furthermore, museums and art galleries are vital for preservation and to widespread cultural uniqueness. Providing physical objects from historical era encourages the new generation to understand and maintain their distinct tradition, enabling them to connect with their nations' heritage."
Em thử che hết chữ online / internet / screen rồi đọc lại hai câu này: chúng vẫn đúng nguyên vẹn, không mất một chữ nào. Đó là dấu hiệu chắc chắn rằng hai câu này đang trả lời câu "museums có ích không?" — chứ không phải câu đề hỏi là "xem được online rồi thì museums còn cần nữa không?". Đề không tranh chấp việc museums có ích; đề tranh chấp việc bản online có thay được hay không. Đáng tiếc là đây lại là ý duy nhất em viết đủ ba bước và duy nhất được nhắc lại ở kết bài, nên toàn bộ công sức phát triển ý và cả lời chốt cuối bài đều đứng trên nền chưa trả lời đúng câu hỏi.
Ví dụ Việt Nam đỡ sai ý
"For instance, Vietnam still maintains a vast number of traditional museums and art galleries so that the new generation can connect with their cultural uniqueness and understand more about their ancestors' lives."
Ví dụ này đứng ngay sau ý "museums với tới người chưa từng biết di sản", nhưng nội dung nó chở lại là bảo tồn / kết nối bản sắc — tức nó đỡ cho ý khác. Kết quả là ý sắc nhất của bài thực chất không có ví dụ nào, còn người đọc thì tưởng đã có. Bản thân ví dụ cũng còn chung chung: a vast number of là lượng ước lệ, không tên museum, không tên hiện vật, không một chi tiết nào kiểm chứng được.
Câu phản biện chỉ tuyên bố, không nêu lý do
"Nevertheless, this accessibility only facilitates learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries."
Đây là câu quan trọng nhất cả bài: chỗ duy nhất em quay đầu về quan điểm của mình sau khi đã nhượng bộ rất mạnh cho phía internet. Nhưng câu này chỉ tuyên bố kết luận (cannot completely replace) mà không đưa một lý do nào. Vì ngay trước đó em vừa thừa nhận online cho deep and systematic knowledge, gánh nặng chứng minh đang nằm ở phía em, và câu này chưa gánh. Đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, nên muốn nói "không thay thế hoàn toàn được" thì phải chỉ rõ: cái gì bị thay và cái gì không.
Trải nghiệm thật dừng ở chữ unique
"First and foremost, real-life experiences provided by these two areas are unique as visitors can see ancient objects by their eyes while individuals can only see historical artifacts or art works via a screen if museums and art galleries vanished."
Câu này đi đúng hướng: mệnh đề if museums and art galleries vanished cho thấy em hiểu đề đang hỏi về chuyện thay thế, và cặp by their eyes / via a screen là một so sánh hai kênh thật. Nhưng em chỉ đặt tên hai kênh mà chưa nói xem lên màn hình thì mất cái gì. Từ đỡ duy nhất là unique — đó là một cái nhãn, không phải một cơ chế. Với đề này, có cơ chế nghĩa là nói được kích thước thật, chất liệu, nét cọ, hay cách ánh sáng chiếu lên hiện vật.
Ví dụ nêu công cụ, chưa nêu nguồn
"For example, applications such as Google and Safiry provide countless websites for individuals who want to find the explanation of the origins and function of the artificial objects."
Ví dụ này nêu công cụ tra cứu chứ chưa nêu nguồn nội dung nào, và chưa nói người học rút ra được cái gì về hiện vật nào. Có tên riêng không có nghĩa là ví dụ đã cụ thể: countless websites vẫn là lượng ước lệ, không kiểm chứng được. Câu trước đó của em đã giải thích rất tốt (how, when and why the ancient object was made), nên ví dụ chỉ cần đóng đinh ý đó bằng một trường hợp có tên là đủ mạnh.
Điểm mạnh: quan điểm rõ và giữ nguyên tới cuối
"I believe that physical museums and art galleries are still necessary because they bring real-life experiences and preservation despite the fact that online platforms provide wider information."
Đây là việc em làm rất chuẩn và cần giữ nguyên cách viết này ở các bài sau. Quan điểm được nói thẳng ngay câu thứ hai của mở bài, có cả phần nhượng bộ gọn (despite the fact that...), rồi được giữ y nguyên qua thân bài, qua câu phản biện cuối đoạn 3, tới kết bài — không một chỗ nào đảo chiều hay mờ đi. Em cũng không hề rơi vào kiểu "it depends on many factors" làm mất lập trường. Việc duy nhất nên chỉnh: hai lý do em hứa ở đây (real-life experiences and preservation) thì lý do thứ hai chưa trả lời đúng câu đề hỏi — nếu thay bằng hai chức năng mà bản online không cầm được thì mở bài sẽ tự ép hai đoạn thân bài đi đúng hướng.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Một khuôn tương phản dùng lại ba lần
"Physical museums or galleries may solely bring a long description bellow the exhibitions while individuals can search for their origins, explanation or even a long attractive video explaining about the exhibitions."
Cả ba lần bài so sánh bảo tàng thật với online, em đều dùng đúng một khung: mệnh đề chính + while individuals + (đôi khi) mệnh đề if. Lần đầu ở đoạn 2 (while individuals can only see historical artifacts), lần hai vẫn ở đoạn 2 (while individuals may only search for historical information), lần ba là câu này. Từng câu đúng logic tương phản, nhưng khi một khuôn quay lại tới lần thứ ba thì người đọc thấy máy móc chứ không thấy được dẫn dắt — và đây chính là thứ đang giữ điểm liên kết của em lại. Đổi phương tiện tương phản, không đổi ý.
Tham chiếu mờ: these two areas, visitors vs individuals ★
"real-life experiences provided by these two areas are unique as visitors can see ancient objects by their eyes while individuals can only see historical artifacts or art works via a screen if museums and art galleries vanished"
Hai chỗ tham chiếu bắt người đọc phải dừng lại đoán. Thứ nhất, these two areas gọi bảo tàng và phòng trưng bày là "areas" — người đọc phải quay lên đếm "hai cái nào", mà museums là nơi/thiết chế chứ không phải "areas". Thứ hai, em tách visitors và individuals như hai nhóm người khác nhau, nhưng thực ra đó là cùng một nhóm ở hai tình huống: đi xem thật và xem qua màn hình. Người đọc phải tự dựng lại điều đó, và em lặp cách viết này ở cả ba câu so sánh.
For instance minh họa cho ý cách đó hai câu
"For instance, Vietnam still maintains a vast number of traditional museums and art galleries so that the new generation can connect with their cultural uniqueness and understand more about their ancestors' lives."
For instance hứa với người đọc rằng ví dụ sẽ minh họa cho câu ngay trước nó. Câu ngay trước nói: bảo tàng khiến người chưa từng biết về di sản vẫn tiếp xúc được với nó. Nhưng ví dụ Việt Nam lại nói về việc thế hệ mới kết nối với văn hóa — đó là ví dụ cho ý bảo tồn ở hai câu trước đó, và còn lặp lại gần nguyên cụm connect with their nations' heritage. Kết quả: mạch đoạn xoắn lại về ý cũ ngay khi vừa mở ý mới, còn ý mới thì không có ví dụ nào đỡ.
Kết bài rơi mất một trong hai lý do
"because they play a vital role in preservation and wide spreading culture identity and uniqueness"
Mở bài của em hứa hai lý do: real-life experiences và preservation. Thân bài giao đủ cả hai. Nhưng kết bài chỉ tổng kết một lý do — real-life experiences, tức lý do mạnh nhất và trực diện nhất với đề, biến mất. Đây không phải lỗi thiếu nội dung mà là lỗi đóng vòng: người đọc rời bài với ấn tượng bài chỉ có một lý do, dù em đã viết hai.
Câu chủ đề hứa hai ý, đoạn giao ba ý
"On the one hand, museums and art galleries play a crucial role in providing physical experiences and conservation."
Câu chủ đề này tốt — nó tự đứng được và đặt tên đúng hai nhánh. Vấn đề là đoạn sau đó giao ba nhánh: trải nghiệm trực tiếp, bảo tồn, và thêm một ý mới rất hay ở cuối đoạn (bảo tàng khiến người chưa từng biết về di sản vẫn tiếp xúc được với nó). Ý thứ ba không được báo trước và bị nhồi vào cuối một đoạn đã dài 6 câu, trong khi đoạn thân bài sau chỉ gánh 1 ý — hai đoạn lệch tải rõ. Cách rẻ nhất là đếm lại số nhánh rồi cho câu chủ đề bao đủ.
ĐIỂM MẠNH: câu nêu quan điểm dự báo được cả bài
"I believe that physical museums and art galleries are still necessary because they bring real-life experiences and preservation despite the fact that online platforms provide wider information."
Đây là câu tốt nhất bài về mặt tổ chức. Nó làm cùng lúc ba việc: nói rõ lập trường (still necessary), đặt tên hai lý do sẽ triển khai, và báo trước cả phía đối lập bằng despite the fact that. Nhờ vậy người đọc dự đoán được chính xác hai đoạn thân bài sắp tới — và bài giao đúng như thế. Giữ nguyên công thức này: I believe that X because A and B, despite the fact that Y.
ĐIỂM MẠNH: đoạn nhượng bộ được kéo về lập trường
"Nevertheless, this accessibility only facilitates learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries."
Nhiều bạn viết đoạn nói về phía đối lập rồi để nó kết thúc ở chỗ đang ca ngợi phía đó, làm người đọc tưởng bài đổi lập trường. Em không mắc lỗi đó: Nevertheless dùng đúng chiều và đặt đúng chỗ để xoay đoạn về lại quan điểm của mình trước khi sang kết bài. Thêm nữa, this accessibility là một cách tham chiếu gọn và rõ — nó gói cả đoạn trên thành một danh ngữ thay vì lặp lại "the internet provides wider information".
▸Từ vựng Lexical Resource6
Museums là tổ chức, không phải "areas"
"real-life experiences provided by these two areas are unique as visitors can see ancient objects by their eyes"
Area nghĩa là vùng, khu vực, diện tích, hoặc lĩnh vực chuyên môn (the area of medicine). Museums và art galleries là tổ chức, nên phải gọi là institutions hoặc venues — người đọc gặp these two areas sẽ phải đoán ngược lại em đang nói tới cái gì. Trong cùng câu còn một cụm cố định bị lệch: cơ quan cảm giác luôn đi với with, nên là with their own eyes, không phải by their eyes. Sửa xong hai chỗ này thì cặp đối lập with their own eyes và via a screen ở nửa sau câu trở thành một điểm mạnh, vì nó chạm đúng câu hỏi của đề.
"Exhibition" là cả cuộc trưng bày, không phải một hiện vật ★
"may solely bring a long description bellow the exhibitions"
Đây là cặp từ dễ lẫn quan trọng nhất của chủ đề này: an exhibition là cả cuộc trưng bày (một sự kiện, có ngày mở ngày đóng), còn an exhibit là từng hiện vật được trưng bày. Em cần nghĩa thứ hai, vì mẩu mô tả nằm dưới hiện vật chứ không nằm dưới cả cuộc triển lãm. Lỗi này lặp 4 lần trong bài (hai lần ở câu này, một lần ở câu "an art or historical exhibitions", một lần ở kết bài), và vì đây là danh từ trung tâm của cả đoạn phản biện nên nó làm mờ toàn bộ phép so sánh hiện vật thật so với màn hình. Thêm hai chỗ nhỏ: museum displays chứ không brings một mô tả, và bellow nghĩa là gào lên — từ em cần là below.
"Artificial" nghĩa là giả, không phải hiện vật
"applications such as Google and Safiry provide countless websites for individuals who want to find the explanation of the origins and function of the artificial objects"
Artificial nghĩa là nhân tạo, đồ giả (artificial flowers) — ngược hẳn với ý em muốn nói. Từ đúng là historical objects hoặc artefacts, và chính em đã viết đúng historical artifacts ở đoạn trên, nên đây là lỗi chọn từ chứ không phải chưa biết từ. Đặt ở câu ví dụ thì hậu quả nặng hơn: người đọc hiểu thành "đồ giả", ngược lại chính lập luận bản gốc mới có giá trị của bài. Ngoài ra Google là search engine và Safari là browser, gọi chung là applications là quá rộng đúng lúc cần chính xác nhất; và Safiry là lỗi chính tả của Safari.
Không "bring" được sự bảo tồn
"they bring real-life experiences and preservation"
Bring đi với trải nghiệm là cách nói thông thường (bring joy); văn học thuật dùng offer hoặc provide an experience. Nặng hơn là bring preservation: preservation là kết quả của một hành động, không phải vật được mang tới, nên phải chuyển thành động từ có tân ngữ — preserve cultural heritage. Khi để nguyên danh từ trừu tượng, câu chỉ dán nhãn "bảo tồn" mà không nói bảo tồn cái gì. Cùng câu còn provide wider information: information không rộng hay hẹp, phải có danh từ phạm vi ở giữa là a wider range of information — lỗi này lặp lại ở câu mở đoạn hai.
"Cultural uniqueness" là nhãn tự đúc
"museums and art galleries are vital for preservation and to widespread cultural uniqueness"
Hai vấn đề. Thứ nhất, widespread chỉ làm tính từ (a widespread belief), không có dạng động từ, nên sau to phải là spread hoặc promote; lỗi này quay lại ở kết bài dưới dạng wide spreading. Thứ hai, cụm chuẩn của lĩnh vực là cultural identity, không phải cultural uniqueness — và em dùng cultural uniqueness 3 lần nhưng không câu nào nói cái uniqueness đó gồm những gì, nên nó chỉ là nhãn dán. Ở kết bài còn culture identity: danh từ dùng thay tính từ, phải là cultural identity.
"Delve into" phải đi với nguồn gốc, không đi với "information"
"enabling them to delve into information of an art or historical exhibitions"
Delve into là động từ ít gặp và em chọn đúng nghĩa (đào sâu tìm hiểu) — đây là nỗ lực đáng ghi nhận. Nhưng nó phải đi với chủ đề, nguồn gốc hay lịch sử: delve into the origins of, delve into the history of. Không ai delve into information, vì information đã là kết quả của việc đào sâu chứ không phải khối vật liệu để đào vào — tân ngữ sai làm cụm sang mất hiệu lực. Thêm nữa information of phải là information about, và an art phải là an artwork vì art là danh từ không đếm khi chỉ nghệ thuật nói chung.
Điểm mạnh: bộ từ đối lập và hai quy ước đều đạt
"I believe that physical museums and art galleries are still necessary"
Chữ physical ở đây làm việc thật: nó dựng đúng trục đề (bản thật so với bản online) chứ không chỉ là từ trang trí, và em giữ bộ đối lập đó suốt bài với online platforms, via a screen, cannot completely replace. Những chỗ khác dùng tốt: it is undeniable that mở đoạn nhượng bộ rất đúng chỗ, this accessibility là cách gọi lại ý bằng danh từ hoá của văn học thuật, cùng với facilitates, attract visitors, a vast number of, nations' heritage. Hai quy ước bắt buộc em đều đạt trọn: không có một chữ viết tắt nào (viết đủ cannot hai lần) và không có chữ số hay phần trăm nào. Chính tả cũng chỉ 2 lỗi trong 396 từ — giữ nguyên mức này.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Câu điều kiện lẫn hai loại thời
"individuals can only see historical artifacts or art works via a screen if museums and art galleries vanished"
if museums and art galleries vanished là quá khứ giả định — đây là điều kiện loại 2, nói về tình huống không thật. Nhưng mệnh đề chính lại dùng can, tức là loại 1, nói về chuyện có thật ở hiện tại. Nửa câu này giả định, nửa câu kia hiện thực, nên trục thời gian của lập luận bị lệch: người đọc tưởng bảo tàng đang biến mất thật. Hai loại điều kiện phải chọn một, không trộn: if + quá khứ thì mệnh đề chính bắt buộc would/could + V.
Nối "and" giữa hai nhánh khác loại ★
"Furthermore, museums and art galleries are vital for preservation and to widespread cultural uniqueness."
and chỉ nối được hai thứ cùng loại. Ở đây nhánh trước là for + danh từ (for preservation), nhánh sau là to + ... — hai loại khác nhau nên câu không có gì để nối. Nặng hơn: widespread là tính từ, không phải động từ, nên to widespread không tồn tại trong tiếng Anh và nhánh sau mất hẳn động từ. Cách chữa gốc là cho cả hai nhánh thành V-ing sau for. Cùng lỗi này lặp lại ở câu kết bài (in preservation and wide spreading culture identity) nên đây là một thói quen cần sửa, không phải nhỡ tay.
Danh từ đếm được số ít cần mạo từ
"Providing physical objects from historical era encourages the new generation to understand and maintain their distinct tradition"
era là danh từ đếm được số ít nên không được đứng trần: phải là from a historical era, hoặc chuyển sang số nhiều from historical eras. Cùng lỗi này xuất hiện ở câu facilitates learning process (phải là the learning process) và ở mở bài there is no longer importance. Đây là loại lỗi lặp nhiều nhất trong bài — 5 câu, và cũng là loại dễ dọn nhất vì không cần đổi ý gì cả. traditions nên để số nhiều cho khớp với the new generation.
Quá khứ hoàn thành dùng cho việc chung
"physical museums and art galleries attract visitors who had never known about a nations' heritage"
Cả câu đang nói một điều chung, đúng ở hiện tại (attract, may search). had + V3 chỉ dùng khi có một mốc quá khứ khác để lùi trước nó — ở đây không có mốc nào, nên had never known đẩy nhóm khách tham quan vào một quá khứ đã đóng, làm câu đọc như đang kể chuyện cũ chứ không phải nêu quy luật. Phải là who have never known. Chỗ thứ hai trong cùng câu, if they had already known, cũng vậy: điều kiện thật thì dùng if they already know. Thêm nữa, a nations' heritage lệch số — a là số ít mà nations' là sở hữu số nhiều; một quốc gia thì dấu nháy đứng trước chữ s: a nation's heritage.
Giới từ sau danh từ và động từ tri giác
"visitors can see ancient objects by their eyes"
Nhìn bằng mắt mình thì dùng with, không dùng by: khuôn cố định là with their own eyes (by dành cho công cụ bên ngoài như by email, by train). Chữ own còn giúp em tạo đúng thế tương phản với via a screen ở nửa sau câu. Hai chỗ khác cùng họ lỗi này: information of ancient objects phải là information about — và chính em đã viết đúng information about ở câu 9 nên đây chỉ là chưa nhất quán; còn explaining about the exhibitions thì phải bỏ about vì explain nhận thẳng tân ngữ.
Thiếu dấu phẩy trước "but" ở câu chốt
"this accessibility only facilitates learning process, allowing individuals to access deep and systematic knowledge but it cannot completely replace the role of physical museums and art galleries"
but it cannot... là một mệnh đề độc lập (có chủ ngữ it và động từ cannot replace), nên trước but phải có dấu phẩy. Thiếu dấu phẩy khiến but bị đọc dính vào mệnh đề rút gọn allowing individuals to..., và người đọc phải quay lại dò xem but đang đối lập với facilitates hay với allowing. Đây lại đúng là câu chốt lập trường của cả đoạn — chỗ cần rõ nhất. Quy tắc kèm theo: mệnh đề rút gọn chèn giữa câu phải có dấu phẩy ở cả hai đầu.
Điểm mạnh: câu phức dựng đúng khuôn
"On the other hand, it is undeniable that the internet provides much wider information about historical objects and art works."
Đây là kiểu câu mà nhiều bạn cùng band viết sai: it is undeniable that + mệnh đề — chủ ngữ giả it đứng đầu, nội dung thật đẩy ra sau that. Em dùng đúng và tự nhiên, đây là dấu hiệu của band 7. Cùng nhóm điểm mạnh: ba mệnh đề rút gọn enabling them to... / allowing individuals to... đều gắn đúng chủ thể, chuỗi how, when and why ... was made giữ đúng thứ tự từ (không đảo thành how was it made), và On the one hand viết đủ chữ the. Chủ ngữ và động từ khớp nhau ở cả 14 câu. Giữ nguyên những chỗ này.
Mai Phuong
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Hai nhãn lập trường ngược nhau trong một câu
- Sắp xếp ý — Đoạn 3 bỏ dở một nửa câu chủ đề
- Từ vựng — the developers — người đọc không hiểu là ai
- Ngữ pháp — Câu vỡ khung vì hai động từ chính
▸Trả lời đề Task Response6
Mở bài trả lời một câu hỏi dễ hơn
"give my own perception that museums and galleries still have important part in society"
Đề hỏi về sự thay thế: việc xem được online có làm museums thành không còn cần thiết hay không. Mở bài lại trả lời một mệnh đề khác — museums still have important part in society. Hai điều này không giống nhau: một người hoàn toàn có thể đồng ý rằng museums có vai trò quan trọng và vẫn tin rằng bản online đã làm chúng thành không cần thiết. Vì mệnh đề em chọn dễ hơn và không ai tranh chấp, nó mở đường cho đúng cái đoạn lệch hướng về GDP ở thân bài 2.
Hai nhãn lập trường ngược nhau trong một câu ★
"On the other hand, I partly agree with the view that public art museums are necessary and cannot be replaced."
partly agree là nhãn có mức độ, còn cannot be replaced là khẳng định tuyệt đối — hai thứ này không đứng chung một câu được. Nếu chỉ đúng một phần thì phần nào online thay được, phần nào không? Cả đoạn không nêu một giới hạn nào, nên chữ partly đọc thành đang lẩn tránh chứ không phải đang phân định. Thêm nữa, em đang đồng ý với mệnh đề do chính em viết ra (museums are necessary) chứ không phải phản đối mệnh đề của đề (museums will no longer be necessary).
Đoạn du lịch và GDP không chạm vào câu hỏi
"In addition, museums and galleries play a important role in the country's services income and contribute a lot in boosting the economic flow."
Thử che chữ online khỏi cả nửa đoạn này: chuỗi tourists → GDP → Louvre vẫn đúng nguyên vẹn, không mất một chữ nào. Đó là dấu hiệu cho thấy đoạn đang trả lời câu hỏi museums có ích không — điều không ai tranh chấp — thay cho câu đề hỏi là online có làm museums thành không cần thiết hay không. Đáng tiếc vì đây lại là đoạn em viết đầy đủ nhất cả bài (có claim, có giải thích, có ví dụ), nhưng công phát triển ý đặt vào một lý do lệch hướng thì không được tính. Lý lẽ kinh tế còn dễ bị phản lại: website bán vé ảo và bản quyền ảnh cũng sinh doanh thu.
Lý do về texture dừng ở nửa đường
"People who come to the galleries can observe the paintings carefully, see the texture and colors that artists has added in the most detailed way."
Em chọn đúng thứ cần chọn: texture và các chi tiết nhỏ nhất chính là thứ màn hình khó tái tạo. Nhưng nửa còn lại của lập luận chưa được viết ra — không câu nào nói rằng một tấm ảnh trên màn hình không truyền được texture, rằng ánh sáng và độ phân giải màn hình làm phẳng lớp sơn. Thiếu nửa phủ định đó, đoạn chỉ còn nghĩa là "đi gallery thì xem kỹ được" — đúng, nhưng không trả lời đề. Ba câu của trụ này cũng gần như lặp lại nhau (observe carefully hai lần) chứ chưa đẩy ý đi tiếp.
Ví dụ Louvre có tên nhưng rỗng chi tiết
"the Louvre museum in France attracts thousand of tourists around the world every year and earns so much money for the developers and also the communities"
Nêu tên Louvre là tốt, nhưng thông tin duy nhất ở đây là hút nhiều khách và kiếm nhiều tiền — đúng với gần như mọi museum lớn, nên nó không chứng minh riêng điều gì. Không hiện vật nào được gọi tên, và quan trọng hơn là không có câu nào giải thích vì sao khách vẫn tới dù ảnh đã có sẵn miễn phí trên mạng — mà đó mới là điều cần chứng minh. Ví dụ Wikipedia ở thân bài 1 mắc đúng bệnh này ở chiều ngược lại: chỉ nói chung là có nhiều thông tin, không nêu một hạng mục nội dung cụ thể nào.
Tuyên bố tuyệt đối chưa có hàng rào
"everyone now can explore the origin, artists of all the paintings they love"
everyone và all the paintings là hai tuyên bố tuyệt đối, và người đọc chỉ cần một ngoại lệ là bác được (rất nhiều tác phẩm chưa từng được chụp và đưa lên mạng). Cụm every information freely ở câu ví dụ ngay sau đó cũng vậy. Trong Task 2, nói quá làm yếu lập luận chứ không làm mạnh — hãy thêm hàng rào many / most / tend to.
ĐIỂM MẠNH: so sánh trực diện online với gallery thật
"can bring some benefits for the audience that the physical galleries do not have"
Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề, và em nên nhận ra để làm lại có ý thức. Câu này không kể công dụng của online một cách rời rạc — nó đặt online cạnh gallery thật và nói rõ cái mà bên kia không có. Che chữ digital devices đi thì câu sụp ngay, đó chính là dấu hiệu của một lý do đúng trục. Cả thân bài 1 làm được điều này; việc cần làm là mang đúng cách viết ấy sang thân bài 2, nơi em đang bảo vệ lập trường của mình.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đoạn 3 bỏ dở một nửa câu chủ đề ★
"In addition, museums and galleries play a important role in the country's services income and contribute a lot in boosting the economic flow."
Câu chủ đề của đoạn này hứa hai điều: museums are necessary và cannot be replaced. Luận điểm đầu (chi tiết, texture, màu sắc chỉ thấy được khi đứng trước tranh thật) chống được cả hai điều. Nhưng luận điểm thứ hai này — doanh thu du lịch, GDP — chỉ chống được chữ necessary, và không có câu nào trong ba câu tiếp theo nối nó về chữ cannot be replaced. Hệ quả: nửa sau đoạn rời khỏi chính câu chủ đề của nó, người đọc phải tự bắc cầu giúp em — đây là lý do chính khiến mạch lạc của bài chưa lên được bậc kế tiếp.
Kết bài thêm ý mới, nối sai chiều
"Therefore, communities can apply both online and offline art places to suit each circumstance and enjoy all its advantages to serve to each person's purpose."
Therefore tuyên bố câu này là hệ quả của câu trước. Nhưng câu trước là một khẳng định tuyệt đối (museums cannot be altered), còn câu này là một khuyến nghị phối hợp (dùng cả hai, tùy hoàn cảnh) — từ A không suy ra B, thực chất B đang làm mềm A. Nặng hơn: ý "dùng cả online lẫn offline" chưa từng xuất hiện ở bất kỳ đoạn thân bài nào, mà kết bài chỉ được đóng lại những gì đã chứng minh. Vì đây là câu cuối cùng, người đọc rời bài ở một ý chưa có bằng chứng.
Thesis chưa gọi tên luận điểm nào
"This essay would discuss on this case and give my own perception that museums and galleries still have important part in society."
Câu này làm được một việc (nêu lập trường) và bỏ một việc (báo trước bài sẽ chứng minh bằng gì). Gần nửa câu — This essay would discuss on this case and — là chữ đệm thủ tục, không mang thông tin. Vì mở bài không gọi tên hai luận điểm thật của bài (chi tiết vật lý, doanh thu du lịch), mỗi câu chủ đề phía sau không có dòng nào trong mở bài để trỏ về, nên mạch bài mờ hơn mức nó đáng được.
Ba câu liền nhau nói cùng một điều
"This can offer audience with a convenience and affordable way to watch their favourite artworks in wherever they want."
Đọc lại ba câu đầu của nhánh Firstly: câu nêu ý (đỡ mất thời gian và tiền đi lại), câu diễn giải cũng nói thế, rồi câu này tóm lại vẫn nói thế. Người đọc đi ba câu mà không nhận thêm thông tin nào, nên đoạn đứng lại một nhịp. Chỗ này không cần thêm từ nối, mà cần một câu cụ thể hóa: ai được lợi rõ nhất, trong hoàn cảnh nào.
Đoạn dừng ngay tại ví dụ
"For example, Wiki Pedia, a website where people can search and collect every information freely, now are being used by many people around the world and are considered to provide lots of effective information about artworks."
Ví dụ đặt đúng chỗ (sau luận điểm, dẫn bằng For example) nhưng nó là câu cuối đoạn, và không có câu nào nối ví dụ trở lại luận điểm. Việc suy ra "vậy nên online tra cứu được nhiều hơn" bị đẩy sang cho người đọc. Đoạn 3 cũng dừng ở ví dụ Louvre y như vậy — em thêm một câu chốt cho cả hai đoạn là hết lỗi.
Đại từ sở hữu không rõ trỏ về đâu
"Secondly, people can discover more historical objects in their online services."
their ở đây không có tiền ngữ rõ: của người xem, của museums, hay của các website? Người đọc phải đoán. Bài còn một chỗ nữa cùng kiểu ở câu cuối: enjoy all its advantages — its số ít nhưng trỏ về both online and offline art places là hai thứ. Hai chỗ này thành một mẫu lỗi lặp lại, và độ chính xác của việc trỏ ngược là một trong những thứ giữ mạch lạc ở lại band hiện tại.
Điểm mạnh: khung tranh luận đóng trọn vẹn
"On the one hand, there are some clear reasons supporting for the view that public museums and galleries can be replaced by online art."
Đây là chỗ bài làm tốt và em nên giữ nguyên cách này. Câu mở đoạn nói rõ đoạn bàn gì và đang ở phía nào của tranh luận, rồi đoạn sau đóng cặp bằng On the other hand đúng chiều — người đọc luôn biết mình đang đọc quan điểm của người khác hay của em. Em còn đổi bộ từ nối giữa hai đoạn (Firstly/Secondly rồi To begin with/In addition) thay vì lặp một bộ, và lập trường giữ nguyên từ mở bài tới câu kết.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Dùng watch cho tranh và cổ vật
"watching historical objects via digital devices can bring some benefits for the audience"
Watch chỉ dùng cho thứ đang chuyển động hoặc đang diễn ra — watch a film, watch a match. Tranh và cổ vật thì không chuyển động, nên tiếng Anh dùng view, look at, observe hoặc examine. Đây là động từ trung tâm của cả đề bài này mà bài dùng sai 4 lần: câu này, rồi watch their favourite artworks, a sense of watching carefully, và watching objects through online devices ở câu kết. Điều lạ là ở câu 12 em đã viết đúng observe the paintings carefully — tức là em có từ đúng, chỉ chưa dùng nhất quán. Thêm nữa benefits đi với to chứ không phải for. Câu sửa dưới đây chỉ chữa nửa đầu câu — phần sau (that the physical galleries do not have is the save in…) là vấn đề dựng câu, không phải chọn từ.
Thừa giới từ sau động từ ngoại động
"physical galleries offer audience with a sense of watching carefully to observe all the tiniest details"
Hai động từ gần nghĩa nhưng cấu trúc khác nhau và bài đang trộn chúng: provide somebody WITH something có with, nhưng offer somebody something thì không có with. Khuôn sai này xuất hiện 2 lần (câu 6 và câu 11), và cùng họ với discuss on, supporting for, contribute a lot in, serve to — tổng 8 lần trong bài, nên đây là lỗi hệ thống chứ không phải lỡ tay. Phần thứ hai, a sense of chỉ đi với cảm giác trừu tượng (a sense of belonging); cơ hội được xem kỹ thì phải là a chance to hoặc the opportunity to. Ngoài ra watching carefully to observe là ba lớp cùng một ý — observe đã bao gồm nghĩa xem kỹ rồi.
the developers — người đọc không hiểu là ai ★
"earns so much money for the developers and also the communities"
Developer nghĩa là nhà phát triển bất động sản hoặc lập trình viên — Louvre không có ai như vậy. Người đọc đến đây thực sự không biết em đang nói tới ai, nên đây là lỗi làm hỏng nghĩa, không chỉ là kém tự nhiên. Đối tượng em muốn nói là bản thân bảo tàng và bên vận hành nó, nên viết the museum itself hoặc the institution. Kèm theo đó, earns so much money là cách nói hội thoại; ở câu bàn về doanh thu du lịch quốc gia thì dùng generates substantial revenue.
Câu kết dùng sai động từ của đề
"the role of public museums and galleries are significant to society and cannot be altered"
Alter nghĩa là sửa đổi một phần (alter a dress, alter a plan), không có nghĩa bị thứ khác thay thế. Từ đúng là replaced — và chính em đã dùng đúng cannot be replaced ở đầu đoạn 3, rồi đổi sang altered ở câu kết chỉ để tránh lặp từ. Hậu quả nặng vì đây là câu chốt lập trường của cả bài: đề hỏi museums có bị online thay thế hay không, viết cannot be altered thành ra trả lời một câu khác. Nguyên tắc an toàn: thà lặp một từ đúng còn hơn thay bằng từ sai nghĩa — lặp bị trừ nhẹ, sai nghĩa thì chặn band.
Tự dựng nhãn cho vật đã có tên
"Through a mobile phone or a digital surfaces"
Surface là bề mặt vật lý (the surface of the table), không bao giờ có nghĩa màn hình — từ đúng là screen. Đây là một trong 8 lần bài tự ghép nhãn mới thay vì dùng tên có sẵn của vật: online art (phải là online platforms), online services (online collections), searching website (search engines), services income (tourism revenue), art services và art places (cultural institutions / art venues), online devices (digital devices). Mẹo kiểm: tra nguyên cụm trong dấu ngoặc kép trên Google Scholar, dưới 1.000 kết quả thì cụm đó không tồn tại. Trong câu này còn cần spend money ON, không phải for.
Văn nói lẫn vào bài học thuật
"Thanks to the variety of searching website"
Thanks to mang sắc thái hội thoại may mà có; bài thi luôn dùng owing to, due to hoặc as a result of. Cùng nhóm này bài còn có lots of, a lot, so much money, a huge amount of, a huge number of — 6 lần, và huge là kiểu từ nhấn trẻ con, học thuật dùng considerable hoặc substantial. Còn searching website thì không tồn tại: công cụ tìm kiếm tên tiếng Anh là search engines, danh từ ghép dùng search chứ không dùng dạng V-ing.
Điểm mạnh: từ chuyên ngành dùng chính xác
"see the texture and colors that artists has added"
Chỗ này em làm đúng và đáng khen. Texture là từ chuyên ngành hội hoạ (chất liệu, bề mặt sơn) và em dùng đúng ngữ cảnh — đây chính là loại từ giúp lập luận xem trực tiếp có sức thuyết phục. Ngay trước đó em cũng viết observe the paintings carefully, dùng đúng động từ cho vật tĩnh. Cộng thêm It is claimed that ở mở bài, physical galleries, affordable, significantly, boosting — vốn từ nền của em không hề yếu. Nếu bài sau em chỉ cần dùng nhất quán những từ đã biết này và thêm 6 cụm chuyên ngành bảo tàng, band từ vựng sẽ lên rõ rệt mà không cần học từ khó hơn.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Mở bài dùng would thay vì will
"This essay would discuss on this case and give my own perception that museums and galleries still have important part in society."
Câu này nói về việc bài viết thật sự sẽ làm, nên phải dùng will; would là dạng giả định, nghe như "giả sử tôi sẽ bàn" trong khi em đang bàn thật. Câu còn hai chỗ nhỏ nữa: discuss lấy tân ngữ trực tiếp nên không có on (discuss this case), và part là danh từ đếm được số ít nên cần an important part. Đây là câu thứ hai của bài, chỗ người đọc chú ý nhất, nên ba lỗi nhỏ ở đây tốn điểm hơn ở giữa bài.
Câu vỡ khung vì hai động từ chính ★
"Firstly, watching historical objects via digital devices can bring some benefits for the audience that the physical galleries do not have is the save in travelling time and costs."
Câu này em ghép hai khung câu khác nhau vào một chỗ nên có tới hai động từ chính là can bring và is, mà không có gì nối chúng. Hệ quả thứ hai: mệnh đề that the physical galleries do not have dán vào the audience nên đọc ra thành "khán giả mà bảo tàng không có", còn is the save thì mất chủ ngữ. Người đọc phải dựng lại câu mới hiểu được ý em muốn nói, và đây là câu luận điểm chính của cả đoạn nên rất đáng tiếc.
offer somebody something, không có with
"To begin with, physical galleries offer audience with a sense of watching carefully to observe all the tiniest details."
offer nhận hai tân ngữ trực tiếp: offer somebody something. Chữ with đến từ động từ khác là provide somebody with something; em đang lấy mẫu của provide gắn vào offer. Lỗi này lặp lại y nguyên hai lần trong bài (câu này và câu "This can offer audience with a convenience and affordable way..."), nên không phải nhỡ tay mà là mẫu câu em đang tin là đúng. Ngoài ra audience ở đây đã được xác định nên cần the audience.
Chủ ngữ dài nên chia động từ sai
"In conclusion, while watching objects through online devices brings several benefits, I still agree that the role of public museums and galleries are significant to society and cannot be altered."
Chủ ngữ thật là the role — số ít, nên phải là is significant. Cụm of public museums and galleries chỉ bổ nghĩa cho the role, nó không bao giờ quyết định động từ. Em đang chia theo danh từ gần nhất là galleries, và cùng kiểu này còn hai chỗ nữa trong bài: Wiki Pedia ... now are being used (phải là is, vì cụm chen giữa hai dấu phẩy không đổi số của chủ ngữ) và colors that artists has added (phải là have vì artists số nhiều). Mẹo: tìm danh từ đầu tiên của cụm chủ ngữ rồi mới chia động từ.
Thiếu -s sau cụm chỉ số lượng
"For example, the Louvre museum in France attracts thousand of tourists around the world every year and earns so much money for the developers and also the communities."
Khi không nói số cụ thể thì dạng đúng là thousands of (có -s); thousand số ít chỉ dùng khi có số đứng trước và khi đó lại không có of: two thousand tourists. Em đang trộn hai mẫu. Cùng lỗ hổng này còn ở bốn chỗ khác: the variety of searching website (phải là websites), a huge number of tourist (phải là tourists), a digital surfaces (đã có a thì danh từ phải số ít) và every information (information không đếm được nên không đi với every, hãy viết all information).
an important role và contribute to
"In addition, museums and galleries play a important role in the country's services income and contribute a lot in boosting the economic flow."
Chọn a hay an theo âm đầu chứ không theo chữ cái: important mở đầu bằng âm nguyên âm nên phải là an important role. Chỗ thứ hai là contribute luôn đi với to: contribute to boosting, không phải in boosting — và cùng động từ này em sai thêm một lần ở câu sau (contributes significantly on the country's GDP, phải là to). Cả bài có bốn chỗ hụt mạo từ, nên hãy soát riêng nhóm này một lượt trước khi nộp.
Điểm mạnh: câu phức dựng đúng
"while watching objects through online devices brings several benefits"
Đây là mệnh đề nhượng bộ đúng hoàn toàn: while mở mệnh đề, chủ ngữ là cụm V-ing watching objects through online devices, và động từ chia đúng số ít brings — nhiều bạn viết thành bring ở đây. Bài còn ba chỗ nữa cùng mức: It is claimed that..., People who come to the galleries can observe the paintings carefully, và a website where people can search and collect. Range cấu trúc của em đã đủ cho band 7; thứ đang giữ em lại là độ chính xác của giới từ, mạo từ, -s và chia động từ, chứ không phải thiếu cấu trúc.
Nguyễn Bách
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu lập trường nhắm chệch mệnh đề của đề
- Sắp xếp ý — Một chữ they gánh hai nhóm người
- Từ vựng — witness chỉ dùng cho sự việc
- Ngữ pháp — Sau of phải là V-ing, không phải mệnh đề
▸Trả lời đề Task Response6
Đoạn chính thiếu cơ chế cụ thể
"without going to the galleries or museums, the individuals would not understand the dedication of the people who made this artwork"
Đây là câu chủ đề của đoạn chở quan điểm chính của em, nhưng nó chỉ nói có một khoảng cách mà không nói khoảng cách đó do đâu mà có. Đề hỏi bản trên mạng có thay được việc đến xem hay không, nên mỗi trụ phải chỉ ra bản trên mạng thiếu ĐÚNG CÁI GÌ: kích thước thật, chất liệu và nét cọ, ánh sáng trưng bày, cách người phụ trách sắp đặt. dedication, get a better picture, beautifulness đều là cảm nhận sau cùng, không phải cơ chế - nên trụ đỡ lập trường của em bị đứng không có chân. Đây là lý do chính khiến bài dừng ở band 6.
Câu lập trường nhắm chệch mệnh đề của đề ★
"I partially disagree with the concept of individuals can just look up the historical objects or artworks without having the first-hand experience glancing at them offline."
Mệnh đề em tuyên bố phản đối là individuals can just look up the historical objects or artworks - tức là khả năng tra được trên mạng. Nhưng khả năng đó chính là dữ kiện đề cho, không ai tranh chấp, nên phản đối nó là phản đối một sự thật. Mệnh đề đề đưa ra để em đồng ý hay phản đối là museums and art galleries will no longer be necessary. Vì thesis nhắm chệch một bậc, cả bài không có chỗ nào nói thẳng "museums vẫn cần thiết" - người đọc phải tự dịch ra từ kết bài.
Chữ partially chưa thành ranh giới
"In conclusion, artworks being displayed online have two sides, one of which can be that the convenient of people who do not have time and money to get a better look at the artworks"
Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary, nên khi em chọn "đồng ý một phần" thì phải nói được cần thiết với ai và trong việc gì. Kết bài mới chỉ nói "có hai mặt" rồi bỏ ngỏ, nên lập trường đọc như đang tránh chọn thay vì đang phân định. Vật liệu em đã có đủ trong bài rồi (học sinh cần ảnh cho thuyết trình, người ở nước khác, người muốn hiểu tác phẩm) - chỉ còn thiếu một câu gộp chúng lại thành ranh giới.
Đoạn quan điểm chính không có ví dụ
"there will be a tour that people can participate in and get a detailed description of that artwork"
Đoạn "On the one hand" (phía em không bảo vệ) có ví dụ, còn đoạn "On the other hand" (phía em bảo vệ) thì không có ví dụ nào - dẫn chứng bị đặt lệch, làm lập trường của em đọc như yếu hơn thực tế. Ngoài ra, câu này nếu đứng một mình thì chỉ đang kể công dụng của bảo tàng, chưa nói bản trên mạng không làm được điều đó. Thêm một ví dụ có tên kèm chi tiết vận hành thì trụ này mới đứng vững; nêu tên Louvre hay Mona Lisa mà không có chi tiết thì vẫn tính là ví dụ yếu.
Khẳng định quá rộng về động cơ người xem
"it is just their curiosity about the object which made them search it up"
Câu này quy động cơ cho toàn bộ người tra trên mạng, không có từ giảm nhẹ nào. Nó cũng đổi câu hỏi: từ phương tiện có đủ không sang người xem có nghiêm túc không - mà người đi bảo tàng cũng có thể chỉ tò mò, nên lý lẽ này không đứng riêng cho phía nào và không đẩy lập luận tiến thêm bước nào.
Ví dụ dùng mệnh đề tuyệt đối
"those would only located in either the Vietnamese or the USA museums"
Ví dụ về hiện vật chiến tranh là hướng đi đúng, nhưng chữ only làm mệnh đề trở nên tuyệt đối và không đúng thực tế - hiện vật của cuộc chiến đó nằm ở nhiều nơi. Một mệnh đề tuyệt đối là chỗ người đọc phản bác dễ nhất, và khi nó đổ thì trụ lập luận nó đang đỡ cũng yếu theo. Hạ xuống most thì ý của em không đổi mà câu lại bảo vệ được.
Điểm mạnh: nói rõ đủ với ai và để làm gì
"for some people like students, the availability of artwork displaying online could be helpful"
Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề. Em không nói chung chung "trên mạng thì tiện" mà chỉ rõ nhóm người (học sinh) và công việc (gom ví dụ cho bài thuyết trình) mà bản trên mạng thay thế được thật. Đó đúng là kiểu lý lẽ mà một lập trường "đồng ý một phần" cần, và nó tránh được lỗi phổ biến nhất của đề này là chỉ kể công dụng của bảo tàng. Hãy làm y như vậy cho phía bên kia.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Một chữ they gánh hai nhóm người ★
"There would be a description they can look it up but because they are not expertise about those, they cannot comprehend the storyline what they trying to deliver to the viewer."
Câu này có bốn chữ they nhưng chúng trỏ về hai nhóm khác nhau: ba chữ đầu là người xem online, còn chữ cuối trong what they trying to deliver lại là người làm ra tác phẩm. Bằng chứng nằm ngay trong câu: cuối câu em viết to the viewer, nên nếu they cũng là người xem thì hoá ra họ đang trình bày cho chính mình. Thêm nữa, those trong not expertise about those không có chỗ trỏ rõ: các bản mô tả, các tác phẩm, hay các hiện vật đều lắp được. Người đọc phải đọc lại lần thứ hai mới lắp đúng vai, và đây là lý do chính khiến mạch lạc của bài chưa lên được bậc kế tiếp.
those số nhiều rồi it số ít
"those would only located in either the Vietnamese or the USA museums, and people who are not living there would have to fly abroad just to look at it."
Đầu câu em trỏ bằng those (số nhiều, các historical objects) nhưng cuối câu lại thành look at it (số ít). Trong một câu dài, đối tượng được trỏ đổi số giữa đường nên đến chữ it người đọc không biết đang nói tới một hiện vật hay cả nhóm hiện vật. Đáng tiếc là chỗ này lại là câu ví dụ, tức là câu đáng ra phải cụ thể nhất trong đoạn, nên chữ trỏ mờ làm cả ví dụ mất lực.
This means that chỉ sai chiều
"This means that people who search the historical online can get the image immediately"
This means that hứa với người đọc rằng câu sau là hệ quả của câu trước. Nhưng câu trước nói không đến bảo tàng thì không hiểu được tâm huyết người làm ra tác phẩm, còn câu này lại nói người tra online lấy được hình ngay, tức là một điều em tạm công nhận cho phía đối lập, không phải hệ quả. Vì nó nằm ngay sau câu mở đoạn nên người đọc mất một nhịp mới nhận ra đoạn vẫn đang bảo vệ phía offline. Cụm này còn mở câu thứ hai ở cả đoạn 2 và đoạn 3, nên đọc thành khuôn.
Kết bài trỏ ngược bằng my point
"And I remain firmly about my point, I still believe that individuals should use some of their time to witness the historical objects and appreciate them offline instead of going to the Internet and search it up."
my point là một chữ trỏ ngược mờ: người đọc phải lật lại mở bài để biết point ấy là gì, mà lật lại thì ở đó ghi partially disagree, còn ở đây là firmly. Trong bài không có câu nào làm việc nâng mức cam kết từ một phần lên chắc chắn, nên hai chỗ này đọc như hai cường độ khác nhau. Ở kết bài, hãy nhắc lại nội dung lập trường chứ đừng trỏ về nó, và chú ý search it up cuối câu cũng lệch số vì các hiện vật là số nhiều.
Câu mở đoạn 2 lặp lại chữ của mở bài
"On the one hand, with the advanced technologies nowadays, individuals can just search what they want to see without having to go to one of the galleries."
Câu này gần như là bản sao của cụm trong mở bài (individuals can just look up the historical objects... without having... offline), nên người đọc bước vào đoạn 2 mà không nhận thêm thông tin nào. Trong khi đó điều đoạn này thật sự bàn là tiết kiệm thời gian và tiền cho học sinh và cho người ở xa. Phép tự kiểm: che mở bài đi rồi đọc riêng câu mở đoạn, nếu nó không thêm gì thì phải viết lại.
Mở bài chưa gọi tên luận điểm nào
"I partially disagree with the concept of individuals can just look up the historical objects or artworks without having the first-hand experience glancing at them offline."
Câu này làm được một việc là nêu lập trường, nhưng bỏ một việc là báo trước bài sẽ chứng minh bằng gì. Bài có hai nhánh rất rõ (online tiện và tiết kiệm ở đoạn 2, phải đến tận nơi mới hiểu được tác phẩm ở đoạn 3) nhưng mở bài không gọi tên nhánh nào, nên mỗi câu mở đoạn phía sau không có dòng nào ở mở bài để trỏ về. Ngoài ra lập trường bị đặt sau ba lớp bổ ngữ (the concept of..., without having..., glancing at them offline) nên nằm ở chỗ khó thấy nhất trong câu.
Điểm mạnh: khung hai nhánh đóng trọn vẹn
"On the other hand, without going to the galleries or museums, the individuals would not understand the dedication of the people who made this artwork."
Đây là chỗ bài làm tốt nhất và em nên giữ nguyên cách này. Câu mở đoạn đứng một mình vẫn nói đúng nội dung cả đoạn, không lặp chữ của mở bài, và bốn câu sau đều nằm trên đúng trục hiểu hay không hiểu mà nó đặt ra. Cặp On the one hand / On the other hand cũng đóng cặp đúng chiều, còn kết bài thì gọi tên lại đúng hai nhánh đã viết trước khi chốt lập trường, nên mạch bài đóng lại được. Lấy chính câu này làm mẫu để viết lại câu mở đoạn 2.
▸Từ vựng Lexical Resource6
glance nghĩa là nhìn thoáng qua
"without having the first-hand experience glancing at them offline"
glance at nghĩa là nhìn một cái rất nhanh, nhìn hờ hững — nét nghĩa "ngắn, không chú tâm" đã nằm sẵn trong từ. Nhưng câu này đang muốn nói điều ngược lại: đứng trước bản gốc, xem kỹ, tận mắt. Từ em chọn phá đúng cái ý mạnh nhất của câu, và nó còn xung đột với first-hand experience đứng ngay trước — cụm đó hàm ý đầu tư thời gian và sự hiện diện. Với tranh và hiện vật, động từ đúng là study, examine hoặc view … in person.
witness chỉ dùng cho sự việc ★
"individuals should use some of their time to witness the historical objects and appreciate them offline"
witness nghĩa là chứng kiến một sự việc đang diễn ra: witness an accident, witness a ceremony, witness a change. Nó cần tân ngữ là biến cố, không phải vật thể — hiện vật trong bảo tàng thì không "diễn ra", nên witness the historical objects sai nghĩa. Ý em muốn nói là "tận mắt xem", và chữ "tận mắt" nằm ở in person chứ không nằm ở witness. Đây lại là câu chốt lập trường cuối bài — chỗ để lại ấn tượng mạnh nhất, nên một từ sai nghĩa ở đây tốn điểm nhiều hơn ở bất kỳ chỗ nào khác.
look it up là tiếng Anh nói
"so people can look it up without having to go"
look something up là cụm của văn nói, và nghĩa gốc của nó là tra cứu một mẩu thông tin trong từ điển hay danh bạ — hành vi tra dữ liệu, không phải hành vi thưởng lãm một tác phẩm nghệ thuật. Cụm này cùng họ với nó lặp tới 10 lần trong bài (look it up 3 lần, search it up 2 lần, look at it, take a look around, get a better look), trong khi view, access, examine không xuất hiện lần nào. Một lần thì là lỡ tay, mười lần thì thành giọng của cả bài — và đó là lý do chính khiến bài chưa lên band cao hơn.
hai cụm thành ngữ trong một câu
"people can take a look around, get a better picture of what they have been missing out"
take a look around là cụm hội thoại (đi ngó quanh), còn get a picture of something là thành ngữ nghĩa bóng "hình dung được" — đặt trong một câu đang nói về hình ảnh thật của tranh thì nó còn gây nhiễu, người đọc thoáng hiểu là "có được một bức hình rõ hơn". Thêm missing out (thiếu on, và cũng là cụm nói) thì đây là câu nhiều giọng nói nhất bài. Đáng tiếc vì ý của câu rất tốt: em đang chỉ ra đúng cơ chế mà bản online không thay được — đi trong không gian trưng bày, có người thuyết minh.
beautifulness không phải là từ
"people will miss out the experience of looking at them offline, admiring its importance and beautifulness"
beautifulness không tồn tại — danh từ của beautiful đã có sẵn là beauty. Quy tắc: không tự thêm -ness vào tính từ đã có danh từ riêng. Cùng câu này em cũng viết the convenient of people, đúng lỗi ấy theo chiều ngược lại: convenient là tính từ, chỗ đó cần danh từ convenience. Còn admiring its importance thì lệch cặp: admire đi với vẻ đẹp hoặc tay nghề (admire the beauty, admire the craftsmanship), còn importance đi với recognise hoặc appreciate.
remain đi với tính từ, không phải trạng từ
"And I remain firmly about my point"
Cụm cố định là remain firm in my view — remain là động từ nối nên sau nó cần tính từ (firm), không phải trạng từ (firmly), và giới từ là in chứ không phải about. Câu của em trộn ba mảnh của ba cụm khác nhau lại. Đây là ngôn ngữ nêu quan điểm — thứ em sẽ dùng lại ở 100% bài agree/disagree, nên đáng học thuộc đúng một dạng rồi dùng mãi.
Điểm mạnh: quy ước viết và các từ dùng đúng
"a tour that people can participate in"
participate in là lựa chọn học thuật đúng, hay hơn hẳn join in hoặc play a role, và a detailed description ngay sau đó cũng đúng register. Cùng nhóm dùng tốt còn có first-hand experience (cụm đắt và đúng trọng tâm đề), availability, dedication, curiosity (phân biệt được "tò mò" khác "muốn hiểu" — ý tinh nhất bài), comprehend, appreciate. Đặc biệt: cả bài không một lỗi chính tả, không một từ viết tắt, không một chữ số — em viết đủ do not have, would not understand, cannot comprehend, và viết two sides bằng chữ. Hai quy ước bắt buộc này em đạt tuyệt đối, giữ nguyên nếp đó.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Thiếu be sau will, would, might
"It is argued that the necessity of public museums and art galleries will gone due to the availability of artwork being displayed online so people can look it up without having to go the the museums or galleries."
Sau will / would / might chỉ có hai lựa chọn: động từ nguyên mẫu (will disappear) hoặc be + phần bù (will be gone). gone là dạng V3, tự nó không làm được động từ chính, nên will gone làm cả mệnh đề mất động từ. Lỗi này lặp 4 lần trong bài (will gone, might not even located, would only located, they trying) và đây là lý do lớn nhất band chưa lên 7. Chú ý: ngay trong chính câu này em viết being displayed hoàn toàn đúng — vậy là em có luật rồi, chỉ chưa áp nhất quán.
Sau of phải là V-ing, không phải mệnh đề ★
"I partially disagree with the concept of individuals can just look up the historical objects or artworks without having the first-hand experience glancing at them offline."
Sau giới từ of, tiếng Anh không cho phép một mệnh đề đủ chủ ngữ + động từ như individuals can just look up. Hai lối ra: đổi of thành that (the concept that individuals can just look up), hoặc giữ of và chuyển động từ thành V-ing (the concept of individuals just looking up). Cuối câu cũng thiếu đúng chữ đó: experience glancing phải là experience of glancing. Một luật chữa được cả hai chỗ, và câu này là câu nêu lập trường nên rất đáng làm sạch.
displayed chứ không phải displaying
"This means that for some people like students, the availability of artwork displaying online could be helpful due to the fact that their presentation would have lots of examples by just getting them online."
Cụm rút gọn có hai dạng ngược nghĩa nhau: -ing là chủ động (tự làm), -ed/V3 là bị động (bị làm). artwork displaying online nghĩa là "tác phẩm đang trưng bày cái gì đó" — tranh biến thành người trưng bày. Ý em là tranh ĐƯỢC trưng bày, nên phải là artwork displayed online. Đây là lỗi sai vai chủ thể, tức lỗi làm lệch nghĩa. Bằng chứng em vốn biết: câu 1 và câu kết bài em viết artwork being displayed online đúng. Câu sửa gộp thêm presentations số nhiều cho khớp students — lỗi nhẹ, không sai nghĩa.
Dấu phẩy không nối được hai câu
"Furthermore, it would be much more convenient for individual just to look it up due to the fact that some of the artwork might not even located in their country, they might to travel abroad just to see it, requiring both money and time which some people do not have."
Câu này gánh ba lỗi làm hỏng nghĩa cùng lúc, nên câu sửa chữa hết cả ba. (1) might not even located thiếu be. (2) they might to travel có to chen giữa modal và động từ — phải là might have to travel nếu ý là buộc phải. (3) in their country, they might… là hai câu độc lập bị nối bằng dấu phẩy trơ; phải thêm so hoặc tách câu. Lỗi dấu phẩy này lặp 4 lần trong bài. for individual thì chỉ cần thêm s. Phần requiring both money and time which some people do not have em viết đúng hoàn toàn, thầy giữ nguyên.
Mệnh đề quan hệ: bỏ it, dùng that thay what
"There would be a description they can look it up but because they are not expertise about those, they cannot comprehend the storyline what they trying to deliver to the viewer."
Hai mệnh đề quan hệ, hai lỗi ngược chiều. (1) a description they can look it up: khi danh từ đứng trước đã là tân ngữ của mệnh đề quan hệ thì trong mệnh đề không được để lại it — một tân ngữ không được đếm hai lần; đúng là a description that they can look up. (2) the storyline what they trying: what đã tự mang nghĩa "cái mà" nên không dùng sau một danh từ đã nêu — phải là that; chỗ này còn thiếu are (they are trying). Thầy giữ nguyên they are not expertise vì đó là lỗi dạng từ, thuộc phần từ vựng, không phải phần ngữ pháp.
Câu kết bài bị vỡ khung mệnh đề
"In conclusion, artworks being displayed online have two sides, one of which can be that the convenient of people who do not have time and money to get a better look at the artworks, the other one is that people will miss out the experience of looking at them offline, admiring its importance and beautifulness."
Câu chốt bài đang gánh nhiều lỗi nên thầy viết lại thay vì mổ từng lỗi. Ba điều cần nhớ: (1) sau that phải là một mệnh đề đủ chủ ngữ + động từ, nhưng that the convenient of people chỉ là một cụm danh từ — bỏ that và cho vế này thành danh ngữ trọn vẹn (One of them is the convenience of…) thì hai vế "two sides" mới cân nhau. (2) at the artworks, the other one is lại là dấu phẩy nối hai câu độc lập — thêm and là đủ. (3) its importance trả về artworks số nhiều nên phải là their, và miss out cần on. Thầy giữ nguyên chữ beautifulness vì đó là phần từ vựng.
Điểm mạnh: cấu trúc phức dùng đúng
"requiring both money and time which some people do not have"
Đây là chỗ đáng khen nhất bài: một cụm phân từ (requiring…) lồng bên trong nó một mệnh đề quan hệ (which some people do not have) — đúng hoàn toàn, và là cấu trúc của mức band 7. Bài còn ba chỗ mạnh nữa: immediately; however, it is just their curiosity… (dấu chấm phẩy + however chuẩn), in either the Vietnamese or the USA museums (cặp either … or song song đúng), và the dedication of the people who made this artwork. Vốn cấu trúc của em đã đủ cho band 7; thứ còn thiếu chỉ là độ chính xác — nên hãy giữ nguyên cách viết mạo hiểm này, đừng lùi về câu đơn cho an toàn.
Nguyễn Khánh Linh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Trụ giáo dục trả lời câu hỏi khác
- Sắp xếp ý — Hai lý do chính dồn vào một đoạn
- Từ vựng — specially và prospect sai nghĩa
- Ngữ pháp — Thiếu động từ be trước tính từ
▸Trả lời đề Task Response6
Trụ giáo dục trả lời câu hỏi khác ★
"Moreover, I contend that museums and art galleries play an essential role in educating young generations."
Đề không hỏi museums có vai trò giáo dục hay không, mà hỏi liệu xem được online có làm museums không còn cần thiết. Chuỗi lập luận của trụ này là: museums đầu tư dịch vụ, dịch vụ tốt tạo trải nghiệm tốt, trường học cho học sinh đi thăm, học sinh hiểu văn hoá hơn. Không mắt nào nói vì sao một virtual tour hay bộ ảnh online không làm được việc đó, nên người phản biện đọc y nguyên đoạn này vẫn có thể kết luận "vậy làm bản online cho trường học là đủ". Hệ quả: gần nửa thân bài viết rất trơn nhưng không tính là bảo vệ lập trường.
Bằng chứng tự phản lại luận điểm
"such as personal guideline through earphones, and online description via a barcode"
Hai bằng chứng em chọn để chứng minh museums còn cần thiết đều là dịch vụ số: tai nghe và online description via a barcode. Với câu hỏi "online có thay được không", nêu ra một tính năng online chính là tự đưa cho phía đối lập một ví dụ. Bằng chứng ở đây phải là thứ chỉ tồn tại khi có mặt tại chỗ, hoặc phải kèm một câu nói rõ giới hạn của phía online.
Ví dụ Mona Lisa dừng ở cảm giác
"For instance, the opportunity to directly observe the Mona Lisa in Lourve help people understand the historic cirrumstance of the picture and create a much more attracting feeling."
Câu chủ đề của trụ này rất tốt vì đã nêu cơ chế cụ thể là true sizes, textures. Nhưng ví dụ đi sau lại không dùng cơ chế đó: nó chuyển sang understand the historic cirrumstance (không nói bằng cách nào) và a much more attracting feeling (thuần cảm tính). Nêu tên Mona Lisa và Louvre không phải lỗi, nhưng chỉ nêu tên thì ví dụ không phân biệt được trải nghiệm thật với ảnh trên web — mà đó chính là việc ví dụ này phải làm.
Nhượng bộ nhường quá rộng
"Through virtual exhibitions and online information, people can see all of these works at anywhere they want."
Cụm see all of these works đồng nhất "xem ảnh của tác phẩm" với "xem tác phẩm" — đúng cái đồng nhất mà đoạn 3 sau đó phải đi phá. Đoạn nhượng bộ đang nhường cho phía đối lập nhiều hơn mức cần thiết, làm lập trường "completely disagree" ở intro yếu đi trước khi được bảo vệ. Nhượng bộ đúng cách là nhường phạm vi tiếp cận (ai xem được, ở đâu) nhưng giữ lại phạm vi trải nghiệm (xem được cái gì).
Nhượng bộ mở ra mà không đóng lại
"This is specially beneficial for people who live far away from museums or do not have the prospect to travel abroad."
Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary và em chọn phản đối hoàn toàn. Nhưng câu này thừa nhận có một nhóm người mà bản online phục vụ được, rồi bỏ ngỏ, không bao giờ quay lại nói museums vẫn cần thiết với chính nhóm đó ở mặt nào. Người đọc có thể tự suy ra rằng với người ở xa thì museums thực sự không còn cần thiết, tức bài tự tạo một ngoại lệ cho mệnh đề mình đang phản đối.
Kết luận chuyển sang kiến nghị
"I think public museums and art galleries should be enhanced high-quality services by combining with technology"
Đề hỏi đồng ý hay không đồng ý, chứ không hỏi museums nên làm gì để tốt hơn. Câu chốt cuối cùng lại là một kiến nghị mới chưa từng được lập luận trong thân bài. Chỗ này đáng lẽ là nơi mạnh nhất để chốt đúng câu hỏi: museums vẫn cần thiết vì có một lớp thông tin (kích thước, chất liệu, bản gốc) mà không kênh số nào chuyển tải được.
Điểm mạnh: câu chủ đề đúng trọng tâm đề
"On the other hand, online experiences cannot replace public museums and art galleries."
Đây là câu cứu cả bài. Nó phát biểu trực diện đúng điều đề đang tranh luận (cannot replace), rồi câu sau cung cấp cơ chế cụ thể là the true sizes, textures, and deeper historic stories of the objects, và câu instead of see them just through the screen khép lại vòng lập luận. Giữ đúng khuôn này cho cả ba trụ thì bài lên band ngay.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Thesis mạnh — gọi tên đúng hai lý do
"Although digital devices make people more accessible with these objects, I completely disagree with the viewpoint that museums and galleries will no longer important because they offer real-life experiences and a unique educational value."
Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt liên kết. Một câu mà làm được ba việc: nhượng bộ phía đối lập (Although digital devices…), chốt lập trường (I completely disagree), và gọi tên hai lý do cụ thể sẽ triển khai (real-life experiences + a unique educational value). Quan trọng hơn nữa: thân bài giao đủ cả hai lý do, đúng thứ tự đã hứa, và kết bài đóng lại đúng hai cửa đó. Giữ nguyên công thức này cho các bài sau — nó là thứ giữ cho mạch bài không bị tụt.
Hai lý do chính dồn vào một đoạn ★
"Moreover, I contend that museums and art galleries play an essential role in educating young generations."
Câu trước đó (Therefore, people can fully deepen their knowledge…) đã chốt xong lý do thứ nhất. Câu này mở một lý do chính hoàn toàn mới, có khẳng định riêng, nguyên nhân riêng, ví dụ riêng, câu chốt riêng — tức là một đoạn thân bài đầy đủ bị nhét tiếp vào đoạn đang có. Kết quả: đoạn đó phình lên 204 từ trong khi đoạn nhượng bộ chỉ 83 từ và kết bài 59 từ, và người đọc không còn thấy mỗi đoạn một ý. Moreover là từ nối câu, nó không thay được một dấu sang đoạn. Đây là điều duy nhất đang chặn bài lại, và cũng là điều dễ sửa nhất vì thesis đã hứa rõ hai lý do rồi.
Lý do không đỡ được điều vừa khẳng định
"This is mainly because these places nowadays invest more in high-quality services and the credibility of the objects, such as personal guideline through earphones, and online description via a barcode."
Cụm This is mainly because hứa với người đọc rằng phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao museums giáo dục được thế hệ trẻ. Nhưng phần tiếp theo lại nói về việc đầu tư dịch vụ (tai nghe, barcode). Dịch vụ tốt giải thích được trải nghiệm dễ chịu hơn, chứ không giải thích được chức năng giáo dục — từ nối đúng chữ nhưng nội dung sau nó sai vai. Mắt xích hụt này lan xuống cả nửa đoạn: đến ví dụ về trường học thì mạch đã đi ba hướng khác nhau.
Ví dụ không minh họa cho lý do vừa nêu
"For instance, many secondary schools in Vietnam arrange museums visits to educating children about the importance of history, leading to better students' understanding of Vietnam's culture and tradition."
Ví dụ này tự nó rất tốt và rất cụ thể, nhưng nó không minh họa cho lý do đứng ngay trước. Lý do em nêu là museums đầu tư tai nghe hướng dẫn và mô tả qua barcode; ví dụ lại là chuyện trường cấp hai tổ chức cho học sinh đi tham quan — việc trường tổ chức không liên quan gì tới việc museums đầu tư thiết bị. Sau For instance, người đọc chờ một minh chứng cho chính câu vừa rồi; nhận được một chuyện khác thì mạch bị đứt dù mỗi câu đều đúng.
Đối tượng được nói tới trôi năm lần
"As a result, the development of modern museums and art galleries can raise awareness for young adults to appreciate their cultural and historical value."
Trong năm câu, cùng một nhóm người được gọi bằng năm tên: young generations → citizens → children → students' → young adults. Hai lần citizens (toàn dân) và young adults (người đã lớn) đổi hẳn phạm vi, không phải cách nói khác của cùng một nhóm — nên câu chốt nghe như đang chốt cho một nhóm khác với nhóm mà em khẳng định lúc đầu. Thêm nữa, their đứng ngay sau young adults nên đọc thẳng ra là giá trị văn hoá của các bạn trẻ, trong khi ý em muốn nói là giá trị của các cổ vật.
Chữ then không phải từ nối kết quả
"Improving services can create a greater experience, then can spread the value of these objects to citizens."
Quan hệ thật giữa hai vế là nguyên nhân → kết quả: dịch vụ tốt hơn nên giá trị được lan toả. Nhưng then là từ chỉ thời gian tiếp diễn (rồi sau đó), không phải từ nối kết quả — dùng nó ở đây làm mối nối bị lỏng và vế sau mất luôn chủ ngữ. Dùng and this can, which can hoặc so it can mới đúng chiều logic.
Đoạn nhượng bộ chưa được khép lại
"This is specially beneficial for people who live far away from museums or do not have the prospect to travel abroad."
Câu này mở rộng thêm lợi ích của việc xem online rồi đoạn dừng luôn, nên đoạn nhượng bộ kết thúc ở đúng đỉnh của phía đối lập. Toàn bộ việc quay ngược 180 độ bị dồn hết lên hai chữ On the other hand ở đoạn sau. Khi đã nhường một bước, hãy tự đặt giới hạn cho bước nhường đó trước khi phản bác — giữ nguyên câu của em, chỉ thêm một câu đóng ngay sau nó.
▸Từ vựng Lexical Resource6
accessible gán sai cho người
"digital devices make people more accessible with these objects"
accessible nghĩa là có thể tiếp cận được, và nó luôn miêu tả vật được tiếp cận, không miêu tả người đi tiếp cận. Viết make people more accessible thành ra nghĩa "làm cho con người dễ bị tiếp cận hơn" — đảo ngược hẳn vai, người đọc phải tự lật lại mới hiểu ý em. Cụm chuẩn là accessible to somebody, không phải accessible with something; sai giới từ ở đây là hệ quả của việc gán sai vai, chứ không phải lỗi giới từ đơn lẻ. Câu này là câu nhượng bộ mở bài, ý đúng phải là công nghệ làm hiện vật dễ tiếp cận hơn với công chúng.
specially và prospect sai nghĩa ★
"This is specially beneficial for people who live far away from museums or do not have the prospect to travel abroad."
Hai từ sai nghĩa trong một câu. specially là từ có thật nhưng nghĩa khác: "được làm riêng cho một mục đích" (a specially designed room); ý "nhất là, đặc biệt là" phải là especially. prospect nghĩa là "triển vọng, viễn cảnh sẽ xảy ra", nói về khả năng một việc sẽ đến, không nói về điều kiện để một người làm được việc gì — nên do not have the prospect to travel vừa lệch nghĩa vừa lệch khung (prospect đi với of + V-ing). Câu này đang làm việc quan trọng là chỉ ra ai mới là người mà bản online thay thế được, nên chọn sai từ ở đúng đây làm lập luận nghe mơ hồ hơn thực tế nó đáng được.
guideline không phải audio guide
"such as personal guideline through earphones, and online description via a barcode"
guideline nghĩa là hướng dẫn thành văn, quy tắc chỉ đạo (safety guidelines) — nó không bao giờ có nghĩa "thiết bị thuyết minh dẫn tham quan". Dịch vụ em đang tả, nghe thuyết minh qua tai nghe khi đi trong bảo tàng, tiếng Anh gọi là an audio guide: đúng đây là từ chuyên ngành cốt lõi của chủ đề bài này, dùng sai là mất hẳn một cơ hội ghi điểm từ vựng chủ đề. Thêm nữa earphones là tai nghe nhét trong để nghe nhạc; thiết bị bảo tàng phát cho khách là headphones. Cụm invest more in the credibility of the objects cũng chưa tự nhiên — không ai "đầu tư vào độ tin cậy"; ý em là đầu tư để chứng minh tính xác thực, tức the authenticity of the objects.
Sai chính tả ở đúng từ khoá và tên riêng
"the opportunity to directly observe the Mona Lisa in Lourve help people understand the historic cirrumstance of the picture"
Ví dụ này hợp lý nhưng ba chữ mang sức nặng của nó đều sai. Tên bảo tàng là the Louvre (có the vì đó là phần của tên riêng) — em viết Lourve, đảo r và v; circumstance bị viết thành cirrumstance. Ngoài chính tả, circumstance cũng chưa phải từ chính xác cho một bức tranh: cụm chuẩn là historical context. Và historic nghĩa "trọng đại, đáng đi vào sử sách", còn "thuộc về lịch sử" phải là historical — em dùng sai cặp này hai lần (historic stories ở câu trước và historic cirrumstance ở đây), dù historical objects em lại viết rất đúng bốn lần. Ví dụ duy nhất có tên riêng của cả bài mà viết sai tên riêng thì người đọc mất niềm tin vào ví dụ đó.
hands-on ghép sai bạn đồng hành
"cannot replace their unique hands-on observation and the educational value, I think"
hands-on là lựa chọn từ tốt, đúng chủ đề và đúng tầm band 7 — nhưng nó có cặp cố định: hands-on experience, hands-on learning, hands-on activity. Ghép với observation thì tự mâu thuẫn, vì hands-on là "bắt tay trực tiếp vào" còn observation là "quan sát bằng mắt"; trong bảo tàng khách cũng thường không được chạm hiện vật. Ý em muốn nói là được xem tận mắt bản gốc, tiếng Anh là first-hand experience hoặc direct observation. Đây là lỗi đáng tiếc nhất của bài: chọn được từ khó nhưng ghép sai nên không được tính điểm. Cùng câu, I think là cách nêu ý kiến yếu nhất — chính em đã viết I contend that rất mạnh ở thân bài, đến câu chốt lại tụt xuống.
spread the value và citizens chệch nghĩa
"Improving services can create a greater experience, then can spread the value of these objects to citizens."
Ba từ chệch trong một câu ngắn. a greater experience nghe như "nhiều kinh nghiệm hơn", vì experience ở nghĩa đó không đếm được; muốn nói "trải nghiệm hay hơn" thì dùng a better experience hoặc a richer experience. spread dùng cho thứ lan ra không kiểm soát (spread a disease, spread a rumour); giá trị của hiện vật thì được truyền đạt nên phải là convey the value hoặc communicate the value. citizens nghĩa là công dân, nhấn tư cách pháp lý với một quốc gia — người đến bảo tàng thì gọi là visitors, the public hoặc local communities; chọn citizens làm câu nghe lệch sang chuyện nhà nước thay vì chuyện bảo tàng.
Điểm mạnh: vốn từ chủ đề và hai luật trình bày
Ghi nhận rõ để em giữ: bài có tám cụm chủ đề riêng biệt dùng đúng — virtual exhibitions, 3D models of statues, real-life experiences, educational value, cultural and historical value, textures, high-quality services, deepen their knowledge — đủ rộng cho vùng band 6–7 chứ không hề nghèo. I contend that là động từ lập luận mức band 7–8. Hai luật trình bày bắt buộc em đạt hoàn toàn: không một từ viết tắt nào trong 402 từ (do not have, cannot replace đều viết đủ), và không có phần trăm nào viết bằng chữ số. Giọng văn giữ được mức học thuật suốt bài: không có a lot of, kids, things, không dùng we/us/our để chỉ xã hội. Việc museums and art galleries lặp lại nhiều lần không bị tính là nghèo từ, vì đó là cụm của đề bài làm chức năng chỉ định và em vẫn có biến thể (these places, statues, the picture). Chỗ còn trống là tầng từ C1 của chủ đề: bài chưa có lần nào dùng artefact, authenticity, the original, replica, curator, immersive.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Chia động từ theo chủ ngữ số nhiều
"museums and art galleries offers the opportunity to witness the true sizes, textures, and deeper historic stories of the objects"
Chủ ngữ là hai danh từ số nhiều nối bằng and, nên nó luôn là số nhiều: động từ phải là offer, không phải offers. Đây là lỗi lặp nhiều nhất trong bài, sai ở 4 câu và sai theo cả hai chiều: ở đây em thêm -s khi không được thêm, còn ở digital technology help và digital advance help em lại bỏ mất -s khi phải có. Bằng chứng em đã biết luật này: câu museums and art galleries play an essential role chia hoàn toàn đúng — cùng một kiểu chủ ngữ. Vậy vấn đề không phải kiến thức mà là chưa có bước soát chủ ngữ trước khi chia động từ.
Thiếu động từ be trước tính từ ★
"museums and galleries will no longer important"
Mệnh đề này thiếu hẳn động từ. important là tính từ, nó không tự làm vị ngữ được; sau will bắt buộc phải có động từ, ở đây là be. Vì thiếu động từ nên mệnh đề that… chưa thành mệnh đề — đây là lỗi làm hỏng cấu trúc, không phải lỗi nhỏ. Phần còn lại của câu thì rất tốt: em ghép được ba tầng mệnh đề (nhượng bộ Although… + đồng vị the viewpoint that… + lý do because…), chỉ hụt một chữ be.
Câu bị động không nhận tân ngữ
"public museums and art galleries should be enhanced high-quality services by combining with technology"
Dạng bị động be enhanced không được có tân ngữ đứng sau. Khi đổi X enhances Y sang bị động thì Y phải lên làm chủ ngữ; em không thể vừa giữ bị động vừa để high-quality services đứng sau như tân ngữ. Câu hiện tại vì thế đọc ra nghĩa ngược: "museums bị nâng cấp THÀNH dịch vụ chất lượng cao". Theo mạch bài, ý em muốn nói là museums nên nâng cấp dịch vụ của họ — tức là câu chủ động.
Mệnh đề sau dấu phẩy thiếu chủ ngữ
"Improving services can create a greater experience, then can spread the value of these objects to citizens"
then là trạng từ, không phải liên từ, nên nó không nối được hai mệnh đề; và mệnh đề thứ hai còn không có chủ ngữ. Hệ quả là người đọc không biết ai "spread the value": Improving services hay a greater experience? Hai cách hiểu cho hai ý khác nhau. Muốn giữ nguyên hai mệnh đề thì cần cả liên từ and và một chủ ngữ (this). Riêng gerund làm chủ ngữ Improving services thì em dùng đúng, giữ nguyên.
to chỉ mục đích đi với nguyên mẫu
"arrange museums visits to educating children about the importance of history"
Đây là to chỉ mục đích (trường tổ chức tham quan ĐỂ giáo dục học sinh), nên sau nó phải là động từ nguyên mẫu: to educate. Em đang lẫn to của nguyên mẫu với to giới từ — và lẫn ngược chiều so với chỗ instead of see. Thêm nữa, danh từ đứng làm định ngữ cho danh từ khác thì luôn ở số ít: museum visits, không phải museums visits (giống a school trip, a bus station). Mệnh đề phân từ kết quả leading to… cuối câu thì em dựng rất đúng.
Cấu trúc opportunity for somebody to do
"creating abundant opportunities to the audience experiencing the objects"
Cấu trúc bắt buộc là opportunities for somebody to do something. Em sai ở cả hai chỗ: giới từ to thay cho for, và phân từ experiencing thay cho nguyên mẫu to experience. Vì vậy the audience experiencing the objects bị đọc thành một danh ngữ ("khán giả đang trải nghiệm các vật phẩm"), làm mất hẳn quan hệ mục đích mà em muốn nói. Đáng chú ý là ở câu gần cuối bài em dùng đúng cấu trúc này: raise awareness for young adults to appreciate… — hãy lấy chính câu đó làm khuôn.
Điểm mạnh: câu ngữ pháp sạch nhất bài
"Moreover, I contend that museums and art galleries play an essential role in educating young generations."
Đây là câu sạch lỗi hoàn toàn và là câu đáng học lại nhất của chính em: mệnh đề danh ngữ that… sau động từ nêu quan điểm, chủ ngữ số nhiều museums and art galleries chia đúng thành play, và gerund sau giới từ in educating chuẩn. Ba thứ này chính là ba nhóm lỗi em sai ở nơi khác trong bài. Lần sau, khi viết câu dài, hãy đối chiếu về khuôn câu này: chủ ngữ là gì → chia động từ theo nó → sau giới từ thì -ing.
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Trụ không khí và kiến trúc chưa nối về đề
- Sắp xếp ý — Câu chủ đề đoạn 2 nói VỀ lập luận
- Từ vựng — immerse đi với in, không đi với on
- Ngữ pháp — Thiếu mạo từ trước danh từ
▸Trả lời đề Task Response6
Mở bài hạ nhẹ mệnh đề của đề
"There is an ongoing debate over whether people reduce their dependence on public museums and art galleries"
Đề nói museums sẽ no longer be necessary — không còn cần thiết nữa, một mệnh đề tuyệt đối. Em viết lại thành reduce their dependence, tức là giảm sự phụ thuộc — mệnh đề nhẹ hơn hẳn và dễ bảo vệ hơn hẳn. Cả bài sau đó đo đúng cái mệnh đề nhẹ này, nên phía "museums vẫn cần" không bao giờ bị buộc phải chứng minh điều gì mạnh. Mở bài phải chép lại đúng chữ của đề rồi mới nêu lập trường.
Trụ không khí và kiến trúc chưa nối về đề ★
"One of underlying factor is that visitors could also immese on the atmosphers and the unique archetecture of its building"
Em chọn đúng thứ cần chọn — không khí và kiến trúc là thứ chỉ toà nhà thật mới có. Nhưng cả đoạn không có câu nào nói website không làm được việc đó, nên câu này vẫn đúng nguyên vẹn kể cả khi xoá hết chữ online khỏi bài. Khi đó nó trả lời câu "đi museum có gì hay", chứ chưa trả lời câu đề hỏi là "xem được trên mạng rồi thì museums có còn cần nữa không". Chỉ cần thêm một mệnh đề để đóng vòng lập luận lại.
Trụ real exposure mới chỉ có nhãn
"Initially, museum and art exhibition would providie visitor with a real exporsure to art paintings and historic events"
real exposure là hướng đúng nhất trong cả đoạn 3, nhưng em dừng ở cái nhãn rồi sang trụ khác ngay câu sau. Người đọc chưa biết real exposure cho thấy cái gì mà ảnh trên màn hình không cho thấy. Trụ đúng trục nhất lại là trụ ngắn nhất — đúng một câu — nên nó không đỡ nổi mệnh đề could not replace mà câu chủ đề vừa tuyên bố.
Ví dụ museum V&A có chi tiết nhưng sai loại
"For instance, Albert and Victoria museum, located in London was set up with the atmosphere of the 15th century with differents historic object, and ancient furniture"
Ví dụ có tên riêng và có chi tiết, đó là điểm cộng thật. Nhưng không chi tiết nào tự bộc lộ giới hạn của bản online, nên hai câu dài nhất đoạn 3 lại không sinh điểm cho trục đề. Chi tiết cần chọn là loại chi tiết mà một tấm ảnh làm mất đi (kích thước thật, chất liệu, ánh sáng phòng trưng bày). Tên museum cũng viết đảo, đúng là Victoria and Albert Museum.
Đường phân chia của đồng ý một phần bị rò
"internet could replace museum and art gallaries in providing people with historic values and well known painting"
Ở đây em nhường cho internet cả phần well known painting, nhưng đoạn 3 lại đòi lại đúng hạng mục đó (a real exporsure to art paintings). Cùng một đối tượng bị xếp vào cả hai bên của đường phân chia mà không có câu nào giải quyết chỗ chồng lấn. Vì đề nói "không còn cần thiết" là mệnh đề tuyệt đối, chọn đồng ý một phần thì phải nói rõ online thay được trong việc gì và không thay được trong việc gì.
Kết luận không dùng lại chữ của đề
"In conclusion, internet could replace museum and arts in allowing people to get access to wide range of knowledge"
Kết luận nhắc lại đúng hai nửa của lập trường và không đổi phe — chỗ này tốt. Nhưng nó không dùng lại chữ necessary của đề, nên bài đóng lại bằng một mệnh đề nhẹ hơn mệnh đề mà đề bài đưa ra. Nửa sau (vivid imagine ... artsistic purposes) vừa mờ nghĩa vừa vẫn đúng nguyên vẹn nếu xoá hết chữ online. Câu chốt nên nói thẳng museums còn cần thiết với ai.
ĐIỂM MẠNH — đoạn 2 bàn đúng chuyện thay thế
"the Louvre museum and the Bristish National Natural Science museum create their own websites which provide historical objects' pictures, and 360 tour for customers to enjoy online experience"
Đây là chỗ mạnh nhất của bài về mặt trả lời đề. Chi tiết 360 tour không phải chi tiết trang trí — nó mô tả đúng cơ chế mà bản online dùng để thay thế việc đi lại trong phòng trưng bày, nên đoạn này thật sự bàn về chuyện thay thế chứ không chỉ nói "trên mạng có nhiều thông tin". Cụm without travelling million miles ngay câu sau cũng là một so sánh trực tiếp giữa hai cách xem. Hãy mang đúng cách viết này sang đoạn 3.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cụm trỏ mờ ở câu nêu lập trường
"From my perspective, I partly agree with this opinion since technological website would provide people with several knowledge of art and histroric features"
Câu trước đó chỉ nêu một cuộc tranh luận dưới dạng câu hỏi (whether people reduce their dependence...), không nêu một ý kiến nào. Vì vậy this opinion không có gì trong bài để trỏ về, người đọc phải nhìn ra đề thi mới hiểu em đang đồng ý với cái gì. Đây là câu quan trọng nhất của bài nên một cú trỏ mờ ở đây làm cả mạch bài mở ra không dứt khoát.
Câu chủ đề đoạn 2 nói VỀ lập luận ★
"On the one hand, this argument would point out to several reasons that internet could replace museum and art gallaries in providing people with historic values and well known painting."
Hai vấn đề trong một câu. Thứ nhất, this argument là lập luận nào? Chưa có lập luận nào được đặt tên trước đó, nên cụm này cũng trỏ vào chỗ trống. Thứ hai, câu này nói về một lập luận thay vì phát biểu lập luận, lại hứa several reasons nhưng cả đoạn chỉ có một cụm lý do (truy cập từ xa nên tiện) — người đọc đọc hết đoạn vẫn chờ lý do thứ hai.
Initially không dùng để liệt kê lý do
"Initially, museum and art exhibition would providie visitor with a real exporsure to art paintings and historic events."
Initially nghĩa là lúc đầu, về mặt thời gian — nó dùng để kể diễn biến (Initially the museum was small, later it expanded). Ở đây em đang liệt kê lý do, nên tín hiệu đúng phải là Firstly hoặc To begin with. Dùng Initially làm người đọc chờ một mốc thời gian tiếp theo, nhưng câu sau lại là một lý do khác nên tín hiệu và nội dung lệch nhau.
Ý thứ hai chưa đánh dấu, its trỏ mờ
"One of underlying factor is that visitors could also immese on the atmosphers and the unique archetecture of its building."
Đây thực chất là lý do thứ hai của đoạn, nhưng khung One of underlying factor is that không mang chức năng đánh số nên nó đọc như một câu giải thích thêm cho câu trước, ý thứ hai bị chìm. Ngoài ra its trỏ về đâu? Danh từ gần nhất là museum and art exhibition (hai đối tượng), nên người đọc không biết đang nói kiến trúc của bảo tàng nào.
Mệnh đề lý do bị tách khỏi luận điểm
"On the other hand, advanced technology could not replaced essential role of museum and art galleries. As these places would create experiences and unqie atmosphere for visitors."
As mở một mệnh đề chỉ nguyên nhân nên nó phải bám vào một mệnh đề chính. Bị tách ra đứng riêng thành câu, quan hệ luận điểm - lý do không được đóng lại: người đọc đọc hết câu thứ hai mà vẫn phải tự nối ngược lên câu trước. Đáng tiếc vì đây là chỗ đắt nhất của đoạn, đúng chỗ trả lời tại sao công nghệ không thay được bảo tàng.
Kết bài tổng kết mà chưa chốt lập trường
"In conclusion, internet could replace museum and arts in allowing people to get access to wide range of knowledge; nevertheless, by visiting musuem and art gallery, people would have vivid imagine about historic event as well as artsistic purposes."
Kết bài đặt hai sự thật cạnh nhau rồi dừng, nên nó tổng kết mà không kết luận. Bài của em là partly agree, tức người đọc cần biết cuối cùng cán cân nghiêng đâu: bảo tàng vẫn còn cần thiết hay không, và cần thiết trong việc gì. Thiếu một chữ chốt kiểu still necessary, kết bài đọc như một bản mục lục của hai đoạn thân bài.
Điểm mạnh: bố cục đủ, hai nhánh đúng vai
Bài ngắn nhất lớp nhưng không thiếu phần nào: mở bài, hai đoạn thân bài nguyên vẹn, kết bài hoàn chỉnh — thầy đã kiểm riêng điểm này. Mở bài hứa hai nhánh, hai đoạn thân bài giao đúng hai nhánh đó theo đúng thứ tự, kết bài đóng lại cũng theo thứ tự đó. Cặp On the one hand / On the other hand dùng đúng vai, và em đổi tín hiệu tương phản (however ở mở bài, nevertheless ở kết bài) thay vì lặp một từ. Giữ nguyên cách làm này cho các bài partly agree sau.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Ba lỗi viết sai trong tám chữ
"insprired by the archetecture of ancient European indegeneous"
Tám chữ này có ba từ viết sai: insprired → inspired, archetecture → architecture (lần thứ hai trong bài, câu 10 cũng sai y như vậy), indegeneous → indigenous. Nặng nhất là từ cuối: kể cả viết đúng thành indigenous thì đó vẫn là tính từ, không đứng một mình được — phải có danh từ theo sau như indigenous peoples hoặc indigenous communities. Viết of ancient European indigenous là câu đứt nghĩa, người đọc không biết em nói kiến trúc của ai. Đây là chỗ duy nhất trong bài mà lỗi từ vựng làm người đọc không dựng lại được ý, và nó lại nằm ngay câu chốt của lập luận mạnh nhất.
immerse đi với in, không đi với on ★
"visitors could also immese on the atmosphers and the unique archetecture of its building"
Động từ này là cụm cố định ba phần: immerse + oneself + in + something. Em bỏ mất phần themselves rồi lại đổi giới từ thành on, nên khung cụm vỡ hoàn toàn. Thêm nữa immese phải là immerse, và atmosphers phải là atmosphere số ít, vì ở nghĩa "bầu không khí" thì từ này không đếm được. Đây là từ quan trọng nhất của cả bài em — ý "chìm vào không khí thật của bảo tàng" là ý đúng trục đề nhất, em đã cố dùng nó hai lần (câu 2 immeses, câu 10 immese) và cả hai lần đều sai dạng. Nếu chỉ học đúng một cụm sau bài này, hãy học cụm này.
several không đi với danh từ không đếm được
"technological website would provide people with several knowledge of art and histroric features"
Several chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều — several reasons, several museums thì đúng, nhưng knowledge không đếm được nên không thể có several knowledge. Với danh từ không đếm được, dùng a great deal of knowledge, considerable knowledge hoặc extensive knowledge. Lỗi này lặp lại ở câu 4 (several historic story) nên đã thành thói quen, không phải nhầm một lần. Ngoài ra technological website không phải cụm tiếng Anh: technological đi với quá trình phát triển công nghệ như technological advance, còn website tự thân đã là sản phẩm công nghệ nên thêm chữ đó là thừa — hãy nói online platforms.
Người xem bảo tàng không phải customers
"and 360 tour for customers to enjoy online experience"
Customer là người mua hàng, người trả tiền cho một dịch vụ thương mại. Người vào xem website bảo tàng không mua gì cả, nên tiếng Anh gọi họ là visitors, users hoặc the public. Dùng customers biến bảo tàng thành cửa hàng, tức là nói sai đối tượng — và nó đi ngược chính lập luận của em, vì cả bài em đang chứng minh bảo tàng có giá trị văn hoá chứ không phải giá trị buôn bán. Điều đáng tiếc là ở câu 8 và câu 9 em đã dùng đúng visitors. Thêm một chi tiết nên nhớ: thuật ngữ đầy đủ là a 360-degree virtual tour.
historic hay historical, và một từ lặp mười lần
"in providing people with historic values and well known painting"
Historic và historical là hai từ khác nghĩa, không phải hai cách viết của một từ. Historic nghĩa là trọng đại, đi vào sử sách như a historic victory. Historical nghĩa là thuộc về quá khứ — và đó mới là ý em: historical objects, historical value. Ở câu 5 em viết đúng historical objects' pictures, nhưng 7 chỗ khác đều là historic. Thêm nữa values số nhiều nghĩa là hệ giá trị đạo đức như family values; giá trị lịch sử thì dùng số ít historical value. Và cả bài em dùng từ gốc này 10 lần cho cùng một ý mà không lần nào đổi sang heritage, the past hay cultural — đó là chỗ làm người đọc thấy vốn từ hẹp hơn thực tế.
imagine không phải danh từ; purposes sai nghĩa
"people would have vivid imagine about historic event as well as artsistic purposes"
Imagine là động từ, không dùng làm danh từ được. Danh từ của nó là imagination, nhưng ở đây nghĩa em cần là người xem hình dung ra được quá khứ, nên tiếng Anh nói a vivid impression of hoặc a clear picture of. Lỗi này lặp ở câu 12 (great imagine). Nặng hơn là purposes: purpose nghĩa là mục đích, mà người xem bảo tàng không "có được mục đích nghệ thuật" — ý em là họ cảm nhận được artistic works tức tác phẩm, hoặc artistic value tức giá trị. Hai lỗi này nằm ở câu kết, chỗ người đọc nhớ nhất, cộng thêm musuem và artsistic viết sai và get access to đáng ra là gain access to.
Điểm mạnh: từ khó em chọn ĐÚNG
"access and acquire more knowledge"
Acquire knowledge là collocation học thuật chuẩn, cao hơn hẳn get knowledge mà phần lớn bài band 5 hay dùng. Cùng nhóm này còn có underlying factor ở câu 10, essential role và advanced technology ở câu 7 (câu duy nhất sạch hoàn toàn về từ vựng), art exhibition ở câu 9, ancient furniture ở câu 11 (dùng đúng danh từ không đếm được), và these places ở câu 8 — cách gọi thay rất tốt để không phải lặp museums and art galleries. Vấn đề của em không phải thiếu từ, mà là viết sai những từ mình đã biết. Đó là tin tốt: sửa được bằng thói quen soát lại, không cần học thêm danh sách từ mới.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bỏ -s ở danh từ đếm được số nhiều
"On digital website, several historic story and artisitc masterpieces were uploaded, allowing people over the globe to access and acquire more knowledge about history and arts."
Đây là họ lỗi lớn nhất của bài (22 lần, 12/13 câu) nên bắt đầu từ đây. Trong chính câu này em viết masterpieces có -s rất đúng, nhưng hai danh từ bên cạnh lại để số ít: website và story. Riêng story là lỗi chắc chắn vì several luôn buộc danh từ theo sau phải số nhiều — several stories. Câu sửa cũng đổi were uploaded thành have been uploaded, vì nội dung đó đến giờ vẫn còn trên mạng chứ không phải một việc đã xong trong quá khứ; để quá khứ đơn thì câu này lệch mốc thời gian với câu ví dụ Louvre ngay sau đó (create — hiện tại). Cụm allowing people ... to access and acquire thì em làm đúng hoàn toàn, giữ nguyên.
Thiếu mạo từ trước danh từ ★
"internet could replace museum and arts in allowing people to get access to wide range of knowledge"
Câu kết bài có tới năm chỗ thiếu mạo từ hoặc thiếu -s trong một câu. Hai chỗ quan trọng nhất là hai cụm cố định: the internet (chỉ có một internet trên đời nên luôn đi với the) và a wide range of (bỏ a là người đọc nhận ra ngay vì đây là cụm học nguyên khối). Chỗ thứ ba là museum — em đang nói về bảo tàng nói chung nên phải số nhiều. Câu kết bài là câu người đọc ghi nhớ nhất, nên mật độ lỗi ở đây kéo ấn tượng của cả bài xuống.
Câu chưa thành câu: As... rồi chấm
"advanced technology could not replaced essential role of museum and art galleries. As these places would create experiences and unqie atmosphere for visitors."
Chỗ này có hai lỗi làm hỏng khung câu nên phải chữa cả hai. Thứ nhất, As these places... là mệnh đề phụ thuộc, không thể đứng một mình thành câu — dấu chấm ở trước đã cắt lý do ra khỏi luận điểm, làm câu trước mất phần giải thích và câu sau lửng lơ; phải nối lại bằng dấu phẩy. Thứ hai, sau could not luôn là động từ nguyên mẫu: could not replace, không phải replaced — dạng -ed ở sau modal không thuộc thì nào cả. Câu sửa cũng bù the cho essential role (vai trò đã xác định) và a cho unique atmosphere.
would dùng cho việc thật đang xảy ra
"This would not only provide them with numerous arts and historic knowledge, but also be convienient for people over the globe without travelling million miles."
Trước hết ghi nhận: cặp not only provide ..., but also be ... em dùng đúng hoàn toàn — sau modal thì cả hai vế đều là động từ nguyên mẫu, rất nhiều bạn sai đúng chỗ này. Vấn đề là chữ would. Câu này đang tổng kết ví dụ Louvre có thật, đang tồn tại, nên phải là can; would là thức giả định, dùng ở đây làm luận điểm nghe như điều kiện chưa xảy ra và yếu hẳn đi. Cả bài em dùng would 6 lần theo kiểu này. Đổi modal không phá cấu trúc not only ... but also, hai vế vẫn nguyên mẫu như cũ.
One of + the + danh từ số nhiều
"One of underlying factor is that visitors could also immese on the atmosphers and the unique archetecture of its building."
Khung One of ... is that + mệnh đề em dựng đúng, động từ is chia đúng với One — giữ nguyên. Nhưng one of bắt buộc theo sau là the + danh từ số nhiều: one of the underlying factors. Bài thiếu cả the lẫn -s, và về logic thì one of + số ít là mâu thuẫn: một trong một cái. Lỗi thứ hai làm hỏng nghĩa nên cũng phải chữa: động từ này đi với in chứ không phải on, và cần tân ngữ phản thân — immerse themselves in.
allow → allowing để nối vế kết quả
"it building design is also insprired by the archetecture of ancient European indegeneous, allow people to have great imagine about historic event as well as inhabitant in past period"
Sau dấu phẩy, allow là động từ trơ không có chủ ngữ nên khung mệnh đề bị vỡ: câu có hai động từ chính (is inspired và allow) mà không có từ nối, người đọc phải tự đoán quan hệ nhân quả. Muốn nối vế kết quả thì dùng cụm phân từ allowing people to.... Điều đáng nói là em đã làm đúng y hệt cấu trúc này ở đoạn 2 (allowing people over the globe to access...), nên đây là lỗi soát sót chứ không phải chưa biết luật. Lỗi thứ hai: it phải là its khi đứng trước danh từ để chỉ sở hữu.
Điểm mạnh: mệnh đề quan hệ và bị động
"their own websites which provide historical objects' pictures"
Chỗ này em làm đúng chuẩn band 7: which khớp đúng tiền ngữ số nhiều websites, động từ provide chia đúng theo số nhiều đó. Cộng thêm câu bị động dùng đúng ba lần trong bài (was set up, is inspired by, were uploaded), phân từ rút gọn located in London, và dấu chấm phẩy nối hai mệnh đề độc lập đúng cả hai lần (với however và nevertheless) — đây là vốn cấu trúc thật, không phải may mắn. Em không cần học thêm cấu trúc mới để lên band 7; chỉ cần soát lại mạo từ và số nhiều.
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Câu mở Đoạn 2 thiếu lý do đi kèm
- Sắp xếp ý — 'Initially' vẫn dùng sai vai để liệt kê lý do (chưa sửa)
- Từ vựng — Câu 2 — 'immeses' chưa sửa (carryover V1)
- Ngữ pháp — 'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 3/3)
▸Trả lời đề Task Response7
Câu mở Đoạn 2 thiếu lý do đi kèm ★
"On the other hand, advanced technology could not replace the essential role of museums and art galleries."
Câu là tuyên bố ON-PREMISE đúng hướng (phủ định trực tiếp khả năng thay thế) nhưng đứng một mình chưa mang lý do, người đọc phải đợi 4 câu sau mới thấy cơ chế cụ thể. Cấu trúc PEEL thiếu chữ 'vì sao' ngay ở câu Point.
Claim mở đoạn thiếu explanation ngay
"Initially, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events."
Câu chỉ dừng ở mức claim ('real exposure') mà chưa có lý do đi kèm ngay — đúng pattern 'claim only' của Layer 3B, khiến người đọc phải đợi câu sau mới hiểu vì sao 'real exposure' lại quan trọng.
Câu lặp gần nguyên văn chôn mất cơ chế mới
"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."
Nửa sau câu này ('online pictures could not show their true size') chính là cơ chế cụ thể V1 còn thiếu, nhưng nửa đầu lặp gần nguyên văn câu ngay trước đó, khiến ý mới bị chôn và lãng phí ngân sách chữ vốn đã eo hẹp của đoạn (feedback V1 đã chỉ ra điều này).
Ví dụ V&A — điểm mạnh, chỗ sửa quan trọng nhất so với V1
"For instance, at the Victoria and Albert Museum in London, the ancient furniture shows its real size and material; however, a picture on a website shows neither."
Ở V1 ví dụ V&A đúng nguyên vẹn dù xoá hết chữ online, nên bị flag AXIS-SUBSTITUTION. Ở V2 câu thêm vế 'a picture on a website shows neither' khiến nghĩa phụ thuộc thật sự vào so sánh với bản online, trở thành ON-PREMISE có cơ chế cụ thể (kích thước, chất liệu) và tên riêng cụ thể — đúng chuẩn ví dụ band 7+.
Câu kết Đoạn 2 (kiến trúc) vẫn còn AXIS-SUBSTITUTION từ V1
"Moreover, the building design is also inspired by the architecture of ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods."
Áp phép thử che chữ liên quan online: câu vẫn đúng nguyên vẹn, không cần biết có internet hay không — đây là câu duy nhất trong Đoạn 2 chưa được sửa từ V1 (chỉ sửa chính tả, không đụng logic), lẽ ra là câu chốt đoạn nên phải tự trả lời được 'còn online thì sao'.
Câu chốt Đoạn 1 khái quát hoá nhẹ
"This would not only provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history, but also be convenient for people around the globe without travelling millions of miles."
Cụm 'numerous artistic significance and a deeper understanding of history' khái quát, không nêu cụ thể hiểu biết gì tăng lên, kéo lùi mức cụ thể so với ví dụ Louvre + 360 tour ngay trước đó.
Mở bài + kết luận — đã sửa đúng chỗ V1 bị flag (cross-version)
"public museums and art galleries are no longer necessary now that people can see art online"
V1 hạ mệnh đề tuyệt đối 'no longer necessary' của đề xuống thành 'reduce their dependence', và kết luận không hề dùng lại chữ 'necessary'. V2 dùng đúng nguyên cụm 'no longer necessary' ở mở bài và dùng lại chữ 'necessary' ở kết luận ('still necessary for a real experience') — thesis giờ đo đúng chuẩn đề yêu cầu.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Sửa tốt: trỏ mờ 'this opinion'/'this argument' đã thay bằng mệnh đề cụ thể
"I partly agree that the internet could replace museums and art galleries"
Ở bản V1, câu 'I partly agree with this opinion' và câu chủ đề đoạn thân bài 1 'this argument would point out...' đều dùng cụm trỏ (this opinion/this argument) mà không có gì ở câu trước để trỏ về — 2 trong 6 lỗi bị flag. Ở bản V2, em đã bỏ hẳn cách trỏ mơ hồ, thay bằng mệnh đề nêu thẳng nội dung ('that the internet could replace museums and art galleries'), nên câu tự đứng được. Đây là sửa đúng gốc, không phải né tránh.
'Initially' vẫn dùng sai vai để liệt kê lý do (chưa sửa) ★
"Initially, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events."
Lỗi này y nguyên so với bản V1: 'Initially' báo hiệu trình tự thời gian, trong khi đây là lý do thứ nhất trong danh sách lý do — vai đúng phải là từ liệt kê (First of all), không phải từ chỉ thời gian. Vì y nguyên chữ so với bản trước nên đây KHÔNG phải căn cứ hạ band, nhưng vẫn là lý do CC chưa lên được 7.
Mới phát sinh: lặp máy móc 'around the globe' / 'access' giữa 2 câu liền nhau
"On digital websites, several historical narratives and artistic masterpieces were uploaded, allowing people around the globe to access and get insight into past civilizations and the arts."
Lỗi này KHÔNG có ở bản V1. Khi viết lại câu chủ đề đoạn 1 cho rõ nghĩa hơn (bỏ 'this argument'), em đưa cụm 'people around the globe' và 'access' vào đúng câu chủ đề — nhưng câu ngay sau lại lặp lại y nguyên hai cụm này thay vì dùng đại từ thay thế, khiến chuyển tiếp trở nên máy móc đúng nghĩa CC (lặp wording từ câu trước, chưa paraphrase).
Mới phát sinh (đánh đổi từ lỗi cũ): câu lặp gần như nguyên văn câu liền trước
"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."
Bản V1 có câu 'As these places would create experiences...' bị tách rời khỏi câu chủ đề — 1 trong 6 lỗi bị flag. Bản V2 bỏ hẳn câu rời đó, đúng hướng. Nhưng để nối ý, em lại lặp gần như nguyên văn chủ ngữ-động từ-tân ngữ của câu ngay trước ('Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings' xuất hiện 2 lần liên tiếp) — sửa được lỗi câu rời thì lại tạo ra lỗi lặp máy móc mới.
'the building' dùng trước khi bảo tàng nào được nêu tên (đỡ hơn V1 nhưng chưa sạch)
"Visitors could also enjoy the atmosphere and the unique architecture of the building, which a website could not provide."
Bản V1 dùng 'its building' — đại từ sở hữu không có gì ở câu trước để trỏ về, 1 trong 6 lỗi bị flag. Bản V2 bỏ 'its', chỉ còn 'the building' — đỡ mơ hồ hơn vì không còn đại từ sở hữu lửng, nhưng vẫn dùng mạo từ xác định cho một toà nhà chưa được nêu tên (Victoria and Albert Museum chỉ xuất hiện ở câu sau). Đây là lỗi trỏ NHẸ HƠN lỗi cũ, không phải lỗi mới nặng hơn.
'Moreover' vẫn báo hiệu ý mới trong khi nội dung là kiến trúc đã nói ở trên (chưa sửa)
"Moreover, the building design is also inspired by the architecture of ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods."
Lỗi này gần như y nguyên bản V1: câu trước đã nói tới 'the unique architecture of the building', nên câu này không phải ý MỚI mà là nói tiếp về kiến trúc — 'Moreover' sai vai, đúng ra cần từ nối tiếp/trỏ lại. Vì là lỗi cũ giữ nguyên, không phải căn cứ hạ band, nhưng vẫn là lý do tiebreaker 'cohesive devices chính xác' = Không.
Kết bài vẫn chưa chốt cán cân nghiêng về đâu (chưa sửa)
"In conclusion, the internet can replace museums in giving people knowledge; nevertheless, visiting these places is still necessary for a real experience."
Bản V1 bị flag vì kết bài tổng kết lại hai vế mà không chốt vế nào thắng, dù mở bài đã nêu lập trường 'partly agree'. Bản V2 giữ gần như cùng cấu trúc câu kết, vẫn chỉ liệt kê song song hai vế bằng 'nevertheless' mà không có từ chốt khớp với lập trường đã nêu ở mở bài. Lỗi cũ chưa được xử lý.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Câu 2 — 'immeses' chưa sửa (carryover V1) ★
"people may have immeses and experiences by visiting museums and art galleries"
"immeses" không phải từ tiếng Anh, có thể là lỗi gộp/đánh máy của "immersive experiences". Đây là bản V1 giữ nguyên y hệt, KHÔNG được sửa qua V2 dù các lỗi chính tả khác đã dọn sạch gần hết.
Câu 3 — 'historic objects' chưa nhất quán với câu 5
"access art and historic objects at any time"
"historic" nghĩa là có tầm quan trọng lịch sử (a historic event), còn "historical" mới đúng nghĩa "thuộc về lịch sử" mà em cần. Thú vị là câu 5 em đã viết đúng "historical objects" cho cùng ý này — chỉ chưa nhất quán.
Câu 5 — 'customers' chưa sửa (carryover V1, sai nghĩa)
"360 tour for customers to enjoy an online experience"
"customer" nghĩa là người mua hàng có giao dịch, không đúng vai người xem bảo tàng online. Đây là lỗi sai nghĩa duy nhất của V1 còn sót nguyên vẹn ở V2, trong khi 2 lỗi sai nghĩa khác (historic hệ thống, artistic purposes) đã được xử lý.
Câu 6 — 'numerous artistic significance' kết hợp từ chưa tự nhiên (mới)
"provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history"
"significance" là danh từ không đếm được, không tự nhiên khi ghép với "numerous". Đây là lỗi MỚI phát sinh khi em sửa lại cụm "numerous arts and historic knowledge" của V1 — sửa được cái này lại vướng cái kia.
Câu 8-9 — lặp gần trọn mệnh đề (vấn đề MỚI do sửa bài)
"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."
Cụm đầu câu 9 lặp gần như nguyên văn câu 8 ngay trước nó — dấu hiệu rõ của việc chỉnh sửa: em có vẻ thêm ý so sánh với online nhưng quên xoá phần đầu đã trùng. Đây là lỗi KHÔNG có ở bản V1, sinh ra chính từ quá trình sửa bài — bài học: sửa xong phải đọc lại 2 câu liền kề để tránh lặp ý do quên xoá bản nháp cũ.
Điểm mạnh — toàn bộ 8 collocation lỗi của V1 đã được xử lý
"websites provide people with knowledge of art and historical features"
So với V1, các cụm sai "technological website", "several knowledge", "point out to", "art paintings", "immerse on", "set up with the atmosphere", "get access to", "people over the globe" đều đã được sửa hoặc thay thế đúng trong V2. Đây là tiến bộ lớn nhất của bản sửa lại này — cho thấy em đọc kỹ feedback và chủ động thay từ, không chỉ sửa chính tả qua loa.
Điểm mạnh — giảm lặp 'historic/historical' có biến đổi thật, nhưng mất 'underlying factor'
"get insight into past civilizations"
V1 lặp "historic/historical" 10 lần cho cùng một ý; V2 giảm còn 5/7 lần và đã xen biến đổi thật ("past civilizations", "in past periods") thay vì lặp máy móc. Tuy nhiên khi viết lại câu 9-10 (khu vực có "underlying factor" ở V1), cụm C1 hay này đã bị xoá mất — nhắc em: sửa lỗi khác không có nghĩa phải bỏ từ vựng hay đã dùng đúng, chỉ cần sửa đúng chỗ sai.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
Sửa tốt: câu vốn 3 lỗi nay hoàn toàn sạch
"advanced technology could not replace the essential role of museums and art galleries."
Bản V1 câu này có tới 3 lỗi cùng lúc: modal sai (could not replaced, thiếu bare-infinitive sau modal), thiếu mạo từ ('the essential role'), và danh từ số ít sai ('museum'). Bản V2 sửa đúng cả 3 trong cùng một câu: 'could not replace' (bare infinitive đúng), 'the essential role' (mạo từ đúng), 'museums' (số nhiều đúng). Đây là bằng chứng rõ nhất cho thấy em không chỉ né lỗi mà thực sự hiểu quy tắc.
Sửa tốt: câu chủ đề đoạn 2 dựng lại gần như hoàn chỉnh
"the building design is also inspired by the architecture of ancient European indigenous peoples, allowing people to have a great imagination about historic events as well as inhabitants in past periods."
Đây là câu có mật độ lỗi cao nhất ở V1 (khoảng 7-8 lỗi: sai đại từ sở hữu, 2 lỗi chính tả, cụm danh từ thiếu danh từ chính, mệnh đề vỡ khung 'allow' thay vì 'allowing', 3 danh từ số ít sai). Ở V2, gần như toàn bộ đã được sửa đúng: 'the building design' (đại từ sở hữu đúng), 'ancient European indigenous peoples' (cụm danh từ hoàn chỉnh), 'allowing people' (phân từ song song đúng với 'allowing' ở câu 4), 'historic events', 'inhabitants', 'past periods' (số nhiều đúng cả 3). Đây là ví dụ mạnh nhất cho việc dựng lại câu đúng cách thay vì né tránh.
Đi lùi: cụm phân từ rút gọn 'located in X' đã dùng đúng ở V1 nay bị bỏ
"For instance, at the Victoria and Albert Museum in London, the ancient furniture shows its real size and material; however, a picture on a website shows neither."
Bản V1 dùng đúng cụm phân từ rút gọn 'Albert and Victoria museum, located in London...' — cấu trúc này được feedback V1 ghi nhận là điểm mạnh cụ thể. Bản V2 sửa đúng tên bảo tàng và mạo từ, nhưng đồng thời BỎ HẲN cụm phân từ đó, thay bằng cụm giới từ phẳng 'at the Victoria and Albert Museum in London'. Ngữ pháp vẫn đúng, không sai — nhưng đây chính là kiểu 'rút về an toàn': bỏ cấu trúc khó đã dùng đúng, đổi lấy câu đơn giản hơn. Thông điệp quan trọng: sửa bài không có nghĩa là viết an toàn hơn — giữ nguyên cấu trúc khó đã dùng đúng, chỉ sửa đúng chỗ sai (ở đây là tên bảo tàng), không cần bỏ luôn cả cụm phân từ.
Còn sót 1 vết của họ lỗi thiếu mạo từ: '360 tour'
"the Louvre Museum and the British National Natural Science Museum create their own websites which provide pictures of historical objects, and 360 tour for customers to enjoy an online experience."
'tour' là danh từ đếm được số ít đứng trơ trọi sau 'and', không có mạo từ hay số nhiều đi kèm — cùng họ lỗi 'thiếu mạo từ a/the' đã bị flag 9 lần ở V1, nay chỉ còn đúng 1 vết sót lại ở câu này trong khi các ví dụ khác đã được dọn sạch.
'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 1/3)
"This would not only provide them with numerous artistic significance and a deeper understanding of history, but also be convenient for people around the globe without travelling millions of miles."
Câu đang phát biểu một khả năng thật, hiện tại của website, không phải giả định — modal đúng là 'will'. Đây là họ lỗi 'would thay vì will/can' đã bị flag 6 lần ở V1, nay còn 3 lần (đây là 1 trong số đó). Cấu trúc 'not only... but also' song song thì vẫn đúng, lỗi chỉ nằm ở modal.
'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 2/3)
"Initially, museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings and historic events."
Câu này phát biểu chức năng cố hữu của bảo tàng (sự thật chung, không đổi theo thời gian) — thì hiện tại đơn tự nhiên hơn 'would'. Là lần lặp lại thứ hai của cùng họ lỗi, xác nhận mẫu lỗi này vẫn mang tính hệ thống dù đã giảm tần suất so với V1.
'would' dùng sai thì cho phát biểu chung (lần 3/3) ★
"Museums and art exhibitions would provide visitors with real exposure to paintings; meanwhile, online pictures could not show their true size."
Lần lặp lại thứ ba của cùng lỗi 'would'. Vế sau ('meanwhile, online pictures could not show their true size') dùng semicolon + 'meanwhile' nối hai mệnh đề độc lập hoàn toàn đúng — một cấu trúc mới không có ở V1, đáng khen dù nằm cùng câu với lỗi 'would'.
Nguyễn Thu Hương
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Bước suy luận sau Therefore bị nhảy
- Sắp xếp ý — Chữ it không trỏ về đâu
- Từ vựng — obviously dùng thay clearly (2 lần)
- Ngữ pháp — One of the + danh từ số nhiều
▸Trả lời đề Task Response6
Trụ kiến thức lịch sử chưa trả lời đề
"Another reason is that public museums and art galleries give the educational and historical knowledge about history and technique that previous generations used."
Đề không hỏi bảo tàng có ích hay không, mà hỏi xem được online thì bảo tàng có còn cần thiết nữa không. Câu này đúng kể cả trong một thế giới chưa có Internet, nên nó chưa chạm vào câu đề hỏi: hãy thử xoá hết chữ online, the Internet, screen khỏi đoạn, câu vẫn đúng y nguyên. Nặng hơn nữa, kiến thức lịch sử lại đúng là thứ bản online mạnh nhất, và chính đoạn ba em đã viết bản online có detailed description about the artifacts, nên trụ này tự va vào câu của mình. Hệ quả là lập trường chính chỉ còn một trụ đỡ thật (trụ cảm nhận vật lý).
Ví dụ tấm vải còn chung chung
"For example, a simple cloth that was used in a war make people respect the contribution of soldiers for the peaceful of ountries."
Ví dụ này minh hoạ cho ý hiện vật chiến tranh gây xúc động, nhưng một tấm ảnh của chính tấm vải đó trên màn hình cũng gợi được đúng cảm xúc ấy. Vậy ví dụ chưa đỡ được mệnh đề em cần đỡ. Ví dụ cho đề này phải nêu một chi tiết vật lý mà ảnh làm mất: vết bẩn, chỗ sờn, mùi, kích thước thật so với người xem.
Bước suy luận sau Therefore bị nhảy ★
"Therefore, people have a chance to know more about the origin and meaning of the artifacts and arts."
Bằng chứng em vừa nêu là chất liệu, nét sơn, kích thước (thông tin nhìn thấy được), còn kết luận lại là nguồn gốc và ý nghĩa (thông tin tri thức). Hai thứ đó không tự nối được: nguồn gốc và ý nghĩa thường đến từ chú thích, mà chú thích thì bản online cũng có. Vì vậy câu Therefore này làm yếu đi chính cái trụ rất tốt ở phía trên.
Chữ partly agree chưa được định lượng
"From my perspective, I partly agree with this notion since viewing historical objects and works of art is convenient and save a lot of money."
Ý em đang partly agree với mệnh đề bảo tàng sẽ không còn cần thiết, nhưng hai lý do đi kèm (tiện lợi, tiết kiệm tiền) là lý do ủng hộ việc xem online, không phải lý do bảo tàng thành không cần thiết. Vì đề dùng chữ tuyệt đối no longer be necessary, chữ partly chỉ đứng được khi em nói rõ với ai và trong việc gì thì online thay được, còn việc gì thì không. Thiếu hai phạm vi đó, người đọc thấy như đang tránh chọn phía.
Kết luận lặp lại mở bài
"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they bring a realistic sense and educational and historical knowledge."
Câu kết gần như chép lại mở bài (due to theirs realistic sense and educational and historical knowledge), nên nó không thêm được gì. Kết luận là chỗ cuối cùng để khoanh phạm vi lập trường: bảo tàng cần thiết cho ai, trong việc gì. Nhắc lại danh sách lý do cũ là bỏ mất cơ hội đó.
Câu tiết kiệm tiền nói quá rộng
"Secondly, people can save a lot of money when they use the Internet to view"
Chủ ngữ people ở đây là tất cả mọi người, trong khi khoản tiết kiệm chỉ đáng kể với nhóm ở xa bảo tàng, mà chính em nhận ra ở nửa sau câu. Nói rộng như vậy thì mệnh đề dễ bị phản bác. Hãy đưa nhóm đối tượng lên làm chủ ngữ và thêm một từ giới hạn như many, vì ý mạnh nhất của em đang bị chôn ở cuối một câu quá dài.
Điểm mạnh: nêu đúng cơ chế vật lý
"People can view more clearly about the textiles, paint and size of objects and arts, which are different from the sense people see them through a screen."
Đây là câu tốt nhất của bài về mặt nội dung. Em nêu ba chi tiết vật lý cụ thể (chất liệu, nét sơn, kích thước) rồi gắn thẳng vào phép so sánh với màn hình, chứ không dừng ở mức cảm nhận được vẻ đẹp hơn như phần lớn bài cùng đề. Dấu hiệu để nhận ra đây là lập luận đúng hướng: xoá chữ screen đi thì câu mất nghĩa. Giữ đúng cách viết này cho mọi trụ còn lại.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài nêu tên bốn điểm — giữ cách này
"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary due to theirs realistic sense and educational and historical knowledge when visiting them."
Mở bài chia lập trường thành hai nhánh (partly agree ... However, I believe) và nêu tên bốn điểm sẽ triển khai chứ không chỉ nói chung chung là "bài này sẽ thảo luận". Nhờ vậy hai đoạn thân bài mở bằng On the one hand và On the other hand đều không làm người đọc bất ngờ, và kết bài đóng lại đúng thứ tự đã hứa. Đây là chất lượng mở bài của band cao — hãy giữ đúng công thức này cho các bài sau.
Chữ it không trỏ về đâu ★
"Firstly, it is convenient for people when seeking it online."
Câu chủ đề ngay trước đó nói về historical objects and works of art — hai danh từ số nhiều. Sang câu này, seeking it lại dùng it số ít, nên không có mốc nào để người đọc nối vào: it là "việc xem online" hay là "các hiện vật"? Trong cùng một câu còn có hai chữ it làm hai việc khác nhau (it is convenient là chủ ngữ giả, đúng; seeking it là đại từ thay thế, mờ), khiến mạch quy chiếu càng nhoè.
the soldiers xuất hiện từ hư không
"For example, an image being lack of focus about the soldiers can be seen more obviously and zoomed more detailed on the phone or computer than it which in public museums."
Mạo từ the là một công cụ liên kết ngược: nó ra hiệu "cái này người đọc đã biết rồi". Nhưng soldiers chưa từng được nhắc trước câu này (lần nhắc thật nằm ở đoạn sau), nên liên kết trỏ vào chỗ trống. Nặng hơn là cụm than it which in public museums: vế thứ hai của phép so sánh bị bỏ trống, người đọc không biết đang so ảnh trên máy với ảnh trong museum, với vật thật, hay với cách trưng bày — ba cách hiểu cho ba lập luận khác nhau.
Therefore hứa nhân quả chưa có
"Therefore, people have a chance to know more about the origin and meaning of the artifacts and arts."
Therefore tuyên bố "vì A nên B". A ở câu trước là nhìn rõ chất liệu, màu và kích thước; B là biết thêm nguồn gốc và ý nghĩa. Nhưng thấy rõ bề mặt một vật không tự sinh ra kiến thức về nguồn gốc của nó — kiến thức đó đến từ bảng thuyết minh và cách sắp đặt tại chỗ. Quan hệ thật giữa hai câu chỉ là thêm một lợi ích nữa, nên phải dùng nhóm từ nối bổ sung.
that places mất chức năng trỏ
"One of the reason is that that places give people realistic sense."
Từ chỉ định that là số ít nhưng đi với danh từ số nhiều places, nên nó không còn trỏ được về đâu: người đọc phải tự đoán là đang nói public museums and art galleries ở câu trước. Từ chỉ định là công cụ liên kết rẻ và mạnh nhất, nhưng chỉ chạy được khi khớp số với danh từ nó thay. Ở đây dùng these places hoặc such places là câu tự nối lại được với câu chủ đề.
Kết bài chép nguyên chữ mở bài
"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they bring a realistic sense and educational and historical knowledge."
Cụm realistic sense and educational and historical knowledge xuất hiện ba lần nguyên văn: mở bài, đoạn 3, rồi kết bài. Lặp y nguyên chữ của mở bài làm kết bài đọc như bản sao, trong khi thân bài thực ra đã bổ sung nhiều chi tiết mới (chất liệu, màu, kích thước, tấm áo thời chiến). Kết bài chính là chỗ để chứng minh mình diễn đạt lại được ý của mình bằng chữ khác.
Câu chủ đề đoạn 3 rất chắc
"On the other hand, I do not believe that public museums and art galleries will no longer be necessary."
Câu này làm ba việc cùng lúc: lật nhánh bằng On the other hand (cặp đúng với On the one hand ở đoạn trước), nhắc lại đúng cụm chữ của đề (no longer be necessary), và trùng khớp với nhánh thứ hai của mở bài. Ba mốc trùng nhau nên người đọc biết chính xác đoạn này bảo vệ điều gì — đây là mẫu câu chủ đề nên nhân rộng cho mọi bài opinion.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Cụm tự nghĩ lặp 3 lần: realistic sense
"However, I believe that public museums and art galleries are still necessary because they bring a realistic sense and educational and historical knowledge."
realistic nghĩa là "giống như thật" hoặc "khả thi", nên realistic sense không phải cụm tiếng Anh và người đọc bản ngữ không giải mã được ý "cảm nhận được vật thật" của em. Nguy hơn nữa là nó nói ngược lập luận của em: chính bản online mới là cái realistic (mô phỏng giống thật), còn museums mới cho ta cái real / original / authentic. Em dùng cụm này ở ba vị trí chịu lực nhất — mở bài, câu chủ đề đoạn 3 và kết luận — nên một lỗi đã định hình cả bài. Động từ bring cũng không đi với sense trừu tượng; phải là offer / provide / give.
obviously dùng thay clearly (2 lần) ★
"As a result, people can feel obviously the connection between the present and past."
obviously chỉ mức hiển nhiên của một lập luận (obviously, this is a problem), nó không mô tả cường độ cảm nhận hay độ nét của thị giác. Vì thế feel obviously không có nghĩa trong tiếng Anh, và ở câu 7 em cũng viết can be seen more obviously với cùng lỗi đó. Phần còn lại của câu — the connection between the present and past — là cụm rất đúng và đáng giữ; chỉ một trạng từ sai đang kéo cả câu xuống.
textiles là hàng dệt, không phải chất liệu
"People can view more clearly about the textiles, paint and size of objects and arts"
textiles nghĩa là vải vóc, hàng dệt (the textile industry). Trong danh sách "chất liệu – màu vẽ – kích thước" của một tác phẩm, từ em cần là texture (chất liệu bề mặt, thớ vật liệu) — hai từ chỉ giống gốc chữ, khác hẳn nghĩa, nên người đọc hiểu thành bài đang nói về vải. paint cũng chưa đủ chính xác, nét cọ là brushwork. Ngoài ra view đi trực tiếp với tân ngữ, không có about.
accessible bị đảo ngược chủ thể
"are easily accesssible to objects and arts without speending too much money"
Cấu trúc X is accessible to Y nghĩa là X có thể được Y tiếp cận. Em viết "people ... are easily accessible to objects and arts", tức "con người có thể được hiện vật tiếp cận" — ngược hoàn toàn ý em muốn nói, và đây là lỗi làm hỏng nghĩa nặng nhất của bài. Sửa theo một trong hai chiều: objects are accessible to people, hoặc đổi sang động từ people can access objects. Trong câu này còn hai lỗi chính tả nhẹ: accesssible thừa một chữ s, speending thừa một chữ e.
a suitable work và economical benefits ở kết luận
"seeing historical objects and workds of arts online is a suitable work due to its convenience and economical benefits"
work nghĩa là công việc hoặc tác phẩm, nên a suitable work đọc thành "một công việc phù hợp"; ý em là "một phương án phù hợp" nên phải dùng a suitable option / alternative. Sai nghĩa ở câu chốt của cả bài có hệ quả nặng hơn sai ở thân bài, vì đó là câu người đọc mang theo. Thêm nữa economical nghĩa là tiết kiệm, còn đi với benefits phải là economic; và works of art là cụm cố định, không thêm s vào art.
Lặp gốc từ: historical knowledge about history
"give the educational and historical knowledge about history and technique that previous generations used"
historical và history là cùng một gốc từ nằm cách nhau ba chữ, thành ra cụm tự phủ định chính nó: "kiến thức lịch sử về lịch sử". Phải bỏ một trong hai, giữ historical knowledge hoặc knowledge about history. Ngoài ra cả khối educational and historical knowledge được lặp y nguyên ba lần (mở bài, câu này, kết luận) cho cùng một ý — ở band 7 người viết sẽ đổi cách gọi mỗi lần. Động từ give cũng nên đổi thành provide khi đi với knowledge.
Điểm mạnh: khung học thuật và hai quy tắc trình bày
"there is a strong case to support the view that"
Đây là cụm khung học thuật đúng và tự nhiên, dùng lại được ở mọi bài opinion — em nên giữ thói quen này. Cùng với nó, bài không dùng thành ngữ nào và không một lần dùng we/us/our kiểu chung chung, đúng chuẩn văn học thuật mà nhiều bạn hay vi phạm. Hai quy tắc trình bày bắt buộc em cũng làm đúng cả hai: không viết tắt lần nào (câu 9 viết đủ I do not believe) và không dùng chữ số hay ký hiệu phần trăm ở bất cứ đâu. Giữ nguyên những điều này ở bài sau.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Câu đầu bài thiếu động từ be
"One of the most controversial issues today is related to whether the public museums and art galleries will not necessary in the future because historical objects and works of art can be seen in the Internet."
Sau will phải có một động từ, và khi vị ngữ là tính từ thì động từ đó là be: will not be necessary. Thiếu be nên mệnh đề whether... không có động từ chính — khung câu bị vỡ ngay ở câu nêu vấn đề của cả bài. Em thật ra biết cấu trúc này: câu mở đoạn 3 em viết đúng will no longer be necessary. Thêm nữa, museums and art galleries ở đây nói chung nên không dùng the (chính em viết đúng ở bốn câu khác), và cụm cố định là on the Internet, không phải in the Internet.
One of the + danh từ số nhiều ★
"One of the reason is that that places give people realistic sense."
Cụm one of the nghĩa là "một trong số nhiều", nên danh từ theo sau bắt buộc số nhiều: one of the reasons (động từ chính vẫn là is — chỗ này em làm đúng). Trong cùng câu còn hai chỗ nhỏ: that chỉ đi với danh từ số ít, số nhiều phải dùng those places; và sense ở nghĩa "cảm nhận" là danh từ đếm được nên cần a realistic sense. Ba lỗi này cùng một họ — họ mạo từ và số ít/số nhiều — là nhóm lỗi lặp nhiều nhất trong bài em.
Phép so sánh sau than thiếu động từ
"an image being lack of focus about the soldiers can be seen more obviously and zoomed more detailed on the phone or computer than it which in public museums"
Câu này có bốn chỗ hỏng nên mình dựng lại cả câu. Nặng nhất là than it which in public museums: sau than phải có chủ ngữ và động từ (than it can in a public museum), còn which ở đây không nối được gì vì không có động từ theo sau. Kế đó, an image being lack of focus không thành mệnh đề — muốn nói "ảnh bị mờ" thì dùng an image that lacks focus. Hai chỗ nhỏ hơn: ảnh of the soldiers (không phải about), và detailed là tính từ nên không bổ nghĩa được cho động từ zoomed, phải là zoomed in more.
Mệnh đề quan hệ thiếu động từ riêng
"People can view more clearly about the textiles, paint and size of objects and arts, which are different from the sense people see them through a screen."
Danh từ the sense đang không có động từ nào dành cho nó: động từ see đã có tân ngữ riêng là them, nên the sense bị bỏ lửng. Phải cho nó một động từ: the sense they get when they see them through a screen. Đây là chỗ người đọc phải dừng lâu nhất trong đoạn 3, vì thiếu động từ thì không rõ "cảm nhận" đó thuộc về ai và xảy ra khi nào. Trong cùng câu, view đi thẳng với tân ngữ nên không cần about, và trạng từ more clearly nên đứng sau tân ngữ.
Nối hai câu bằng especially
"especially people who live far from public museums and art galleries are easily accesssible to objects and arts"
Từ dấu phẩy trở đi là một câu hoàn chỉnh mới (people... are...), nhưng nó chỉ được nối vào câu trước bằng especially — mà especially là trạng từ, không nối được hai mệnh đề. Kết quả là một câu dài 48 từ gộp bốn mệnh đề, người đọc mất dấu chủ ngữ giữa đường. Còn một chỗ nữa cần đổi vai: accessible phải lấy thứ được tiếp cận làm chủ ngữ (objects are accessible to people), viết như hiện tại thành "người dễ được hiện vật tiếp cận", nên câu sửa chuyển sang they can easily access objects.
Chia động từ theo chủ ngữ thật
"viewing historical objects and works of art is convenient and save a lot of money"
Chủ ngữ là viewing... (số ít), nên hai động từ nối bằng and đều phải chia số ít: is convenient and saves. Em chia đúng động từ đầu rồi bỏ quên động từ thứ hai vì nó nằm xa chủ ngữ. Lỗi này lặp ở câu ví dụ đoạn 3: a simple cloth that was used in a war make people respect... — chủ ngữ là a simple cloth (số ít) nên phải là makes; mệnh đề quan hệ chen giữa làm em chia theo a war. Mẹo: nhảy qua mệnh đề quan hệ, tìm chủ ngữ thật rồi mới chia động từ.
Điểm mạnh: câu phức dựng đúng khung
"there is a strong case to support the view that historical objects and works of art are accessible for people to view online"
Đây là một trong ba câu sạch lỗi của bài, và nó không hề đơn giản: there is a strong case + to support + mệnh đề danh từ the view that... — ba tầng lồng nhau mà vẫn đủ chủ ngữ, đủ động từ. Giữ đúng cách dựng câu này. Cùng nhóm mặt mạnh: a simple cloth that was used in a war và technique that previous generations used (mệnh đề quan hệ + bị động đúng), và cụm On the one hand / On the other hand em viết đủ chữ the — nhiều bạn mất điểm đúng chỗ này.
Trần Khánh Chi
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Lý do bảo quản chưa nói tới bản online
- Sắp xếp ý — Đoạn 3 mở bằng lập trường đã nêu
- Từ vựng — Dùng "watch" cho tranh và hiện vật
- Ngữ pháp — Sau be phải là động từ dạng V3
▸Trả lời đề Task Response6
Lý do bảo quản chưa nói tới bản online ★
"If there are not museum or galleries, the objects will be contain in a personal storage, as time past, those meaningful objects will be forget and lost it value."
Đề không hỏi bảo tàng có ích không, đề hỏi xem được online thì bảo tàng có còn cần thiết không. Chuỗi lý lẽ ở đây — không có bảo tàng thì hiện vật vào kho cá nhân, bị lãng quên, mất giá trị — vẫn đúng y nguyên trong một thế giới không có Internet, nên nó chưa chạm vào điều đề đang tranh luận. Thử che chữ online đi mà câu vẫn đứng vững thì đó là dấu hiệu đang trả lời một câu hỏi dễ hơn. Chỉ thiếu đúng một mắt: một trang web lưu được ảnh của hiện vật nhưng không giữ được bản thân hiện vật.
Chưa gọi tên chi tiết bị mất trên màn hình
"This is because people can not imagine all the value and details of the historical items and paintings that they see through the screen."
Câu này đi đúng hướng — nó nói về giới hạn của màn hình — nhưng lý lẽ dừng ở mức khẳng định lại chính nó: không hình dung được hết giá trị và chi tiết, nên không hiểu hết ý nghĩa. Hai mắt gần trùng nghĩa nhau, nên đoạn nói được rằng có mất mát mà không nói được mất cái gì. Cụm all the value and details quá bao trùm, người đọc không đo được. Ngay phía trên em đã gọi tên được ánh sáng trưng bày — hãy làm đúng như thế ở đây.
Ví dụ khảo sát ở Nhật thiếu con số
"When they surveyed people that have try the website, most of the people prefer the museum and art galleries than the website due to the reality and the value they can fell."
Cách thiết kế ví dụ này rất tốt: em khảo sát chính những người ĐÃ dùng website mà họ vẫn chọn bảo tàng — đó đúng là bằng chứng cho việc kênh online không thay thế được. Nhưng ba chỗ mờ làm ví dụ mất lực: website không có tên, chủ thể they không rõ là ai, và most of the people không phải một con số. Nguy hơn cả, lý do người ta thích bảo tàng lại quay về cụm cảm tính the value they can fell — đúng chỗ mà ví dụ đáng lẽ phải vá cho lý lẽ ở trên.
Câu chốt tuyệt đối hoá, không hạ giọng
"watch and enjoy historical objects and art in the museum and galleries is the best experience which can not be combine with watching through the screen"
Is the best experience là phát biểu tuyệt đối cho mọi người và mọi hoàn cảnh, nên nó tự mời phản ví dụ (người không đi lại được, người ở quốc gia khác). Cùng xu hướng này lặp thêm hai lần trong bài: people can not imagine all the value và I fully disagree. Tuyệt đối hoá không làm lập luận mạnh hơn, chỉ làm nó dễ bị bắt lỗi hơn. Cách chữa là giới hạn phạm vi và đổi so sánh tuyệt đối thành so sánh có bậc.
Thân bài 2 nói lại ý của thân bài 1
"In my opinion, the museum and galleries can not be replaced by the online one."
Câu mở đoạn này nhắc lại lập trường đã nêu ở mở bài chứ không tuyên bố một lý do mới, và nội dung đoạn bên dưới là mặt lật của lý do thứ hai ở thân bài 1 (đoạn trên nói không gian thật cho trải nghiệm đúng, đoạn này nói màn hình làm mất trải nghiệm). Kết quả là 407 từ nhưng chỉ có hai hướng lập luận thật. Đất còn trống rất nhiều và đều đúng hướng: kích thước thật, chất liệu, bản gốc so với bản sao, hoặc một đoạn nhượng bộ rằng online là kênh bổ trợ chứ không phải kênh thay thế.
Mở bài dựa vào trải nghiệm cá nhân
"This essay will give the reasons and al so some of my example based on my own knowledge and experience."
Hai vấn đề trong một câu. Thứ nhất, based on my own knowledge and experience lấy trải nghiệm cá nhân làm nguồn — bài Task 2 cần lý lẽ, không cần chứng thư cá nhân. Thứ hai, câu này chỉ nói về cấu trúc bài viết chứ không nói gì về câu trả lời, nên nó không đóng góp cho việc bác bỏ mệnh đề của đề. Hãy dùng chính câu đó để nói luôn em sẽ bác bỏ điều gì và bằng mấy lý do.
Điểm mạnh: cơ chế ánh sáng và cấm chụp ảnh
"This is because in museum and galleries, cameras and noise are forbit and the light to display the objects must be modify to suit with each one."
Đây là câu mạnh nhất của toàn bài về mặt nội dung. Phần lớn bài cùng đề dừng ở mức cảm tính "xem thật thì cảm nhận được vẻ đẹp hơn"; em thì gọi tên được hai điều kiện vật lý — ánh sáng được điều chỉnh riêng cho từng hiện vật và không gian kiểm soát tiếng ồn, cấm chụp ảnh — mà một chiếc màn hình trong phòng khách về nguyên tắc không cấp được. Giữ đúng cách viết này và nhân nó ra cho các lý do khác. Chỉ cần thêm một câu nói rõ vì sao màn hình không tạo được điều kiện đó thì lý do này thành hoàn chỉnh.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Một đoạn đang chứa hai lý do
"Another reason can be that the museum and galleries not only allow people to watch the art and objects but also provided the suitable place to enjoy them."
Cụm Another reason can be that… là cặp song song với One of the main reasons can be that… ở phía trên — em có ý thức xếp hai lý do ngang hàng, rất tốt. Nhưng cặp từ nối này dùng để mở hai đoạn khác nhau, không phải hai câu trong cùng một đoạn. Giữ nguyên như hiện tại thì đoạn thân bài 1 mang hai luận điểm độc lập (giữ gìn vật thể / không gian thưởng thức), mỗi luận điểm lại có phần triển khai riêng, nên người đọc không có mốc nghỉ giữa hai ý. Cắt xuống dòng tại đây là bài lập tức có ba đoạn thân bài, mỗi đoạn đúng một ý.
Đoạn 3 mở bằng lập trường đã nêu ★
"In my opinion, the museum and galleries can not be replaced by the online one."
Câu này không phải câu chủ đề của đoạn, nó là lập trường ở mở bài được nói lại. Câu ngay trước đó (cuối đoạn 2) đã kết luận trải nghiệm thật hơn màn hình, nên câu này không thêm thông tin nào — mạch bài đứng im một nhịp. Ý riêng thật của đoạn nằm ở câu sau (people can not imagine all the value and details…); hãy nâng ý đó lên làm câu mở. Ngoài ra In my opinion đang xuất hiện 3 lần trong bài (mở bài, đoạn này, kết bài) — chỉ nên dùng một lần.
Câu cuối mở bài chưa dẫn đường
"This essay will give the reasons and al so some of my example based on my own knowledge and experience."
Đây là câu công thức dán được vào bất kỳ đề nào, nên nó không cho người đọc biết bài sẽ đi qua những lý do nào. Vì mở bài không dựng khung, khi đọc tới đoạn 3 người đọc không biết đó là lý do mới hay là nhắc lại — đúng chỗ bài đang bị mờ. Bài đã có sẵn hai trục rất rõ ở thân bài, chỉ cần kéo tên hai trục đó lên đây. Phép thử: nếu câu này dán sang đề khác vẫn dùng được thì nó là câu rỗng.
Câu chủ đề đoạn 2 chưa nêu lý do
"There are many reasons why the museum and art galleries are important and necessary in people world and can not be replaced by the screen."
Câu mở đoạn đúng hướng vì có nhắc can not be replaced by the screen, nhưng mẫu There are many reasons… không đặt tên lý do nào cả, nên đoạn bắt đầu bằng một lời hứa trống. Câu chủ đề tốt phải đứng một mình mà người đọc vẫn biết đoạn nói gì. Đếm số lý do rồi gọi tên chúng ngay trong câu đầu.
Chữ they không rõ chỉ ai
"For example, in Japan, they have introduced the website that allow people to see historical objects"
Từ nối For example ở đây rất đúng (đưa ví dụ cho ý vừa nêu) — vấn đề nằm ở đại từ. they không có danh từ nào phía trước để chỉ về: Japan là tên nước, không phải người làm hành động, còn they ở câu ngay trước lại đang chỉ những người xem qua màn hình. Lỗi lặp lại ở câu sau (When they surveyed people…), làm ví dụ mất độ tin cậy vì người đọc không biết ai lập website và ai đi khảo sát. Chỉ cần một danh từ cụ thể là hai câu sáng ngay.
moreover kẹp giữa hai dấu phẩy
"due to the maintenance of the historical items and art, moreover, the atmospheres that museum and galleries give"
Quan hệ ý (thêm lý do thứ hai) thì đúng, nhưng moreover là từ nối đứng đầu một câu mới sau dấu chấm, không được kẹp giữa hai dấu phẩy để nối tiếp cụm due to…. Đặt sai chỗ nên hai mệnh đề dính vào nhau thành một câu rất dài, và hai lý do tổng kết bị chìm — đúng ở câu chốt bài, chỗ cần rõ nhất. Tách thành hai câu thì cả hai lý do đều nổi lên.
Điểm mạnh: khung bài và lập trường vững
Ba điểm bài đã làm được và cần giữ. Một, bốn đoạn có vai nhận ra được và kết bài gom lại đúng hai lý do đã trình bày, không thêm ý mới — rất nhiều bài mắc lỗi thêm ý mới ở kết bài. Hai, lập trường phản đối được nêu ngay câu 2 và giữ nguyên tới câu cuối, không có chỗ nào tự đổi chiều. Ba, riêng bên trong đoạn thân bài, chuỗi câu chảy đúng thứ tự nêu ý → giải thích cơ chế → hệ quả (This is because… / As a result… / Consequently…), tức là em viết được đoạn — chỉ cần cắt đoạn đúng chỗ và sửa lại hai câu mở đoạn.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Dùng "watch" cho tranh và hiện vật ★
"the museum and galleries not only allow people to watch the art and objects"
watch chỉ dùng cho thứ ĐANG chuyển động hoặc đang diễn ra theo thời gian: watch a film, watch a match, watch television. Tranh và hiện vật là vật tĩnh, tiếng Anh dùng view, look at, see, admire. Tiếng Việt dùng chung một chữ "xem" nên rất dễ lẫn, và trong bài này em lặp lỗi đó 5 lần (câu 7, hai lần ở câu 9, câu 15, câu 16). Đây là lý do chính khiến điểm từ vựng chưa lên được vì nó là lỗi sai nghĩa, không phải lỗi nhỏ về phong cách.
"combine with" khi ý là "compare with"
"is the best experience which can not be combine with watching through the screen"
combine nghĩa là ghép hai thứ lại thành một, còn ý em muốn nói là "không thể so sánh được với việc xem qua màn hình" — từ đúng là compare with. Viết combine làm câu nói một điều khác hẳn ý em: "trải nghiệm này không thể ghép với việc xem online" là câu vô nghĩa trong ngữ cảnh. Cụm cần nhớ: cannot be compared with. Ngoài ra the best experience khá mờ nghĩa, thay bằng a far richer experience hoặc an irreplaceable experience sẽ mạnh hơn.
"imagine" khi ý là "appreciate"
"people can not imagine all the value and details of the historical items and paintings"
imagine là tưởng tượng ra thứ KHÔNG có trước mắt, nhưng ở đây hiện vật đang hiện trên màn hình và ý em là người xem không cảm nhận được đầy đủ giá trị và chi tiết — từ đúng là appreciate, grasp hoặc take in. Nguy hiểm hơn: cannot imagine the value trong tiếng Anh được hiểu là "giá trị lớn đến mức không tưởng tượng nổi", tức ngược hẳn điều em muốn nói. Hai cụm nên học thuộc: appreciate the value và take in the details.
Hiện vật thì "preserve", không "maintain"
"due to the maintenance of the historical items and art"
maintenance là việc bảo dưỡng máy móc, nhà cửa, đường sá (building maintenance, car maintenance). Với hiện vật lịch sử và tác phẩm nghệ thuật, từ đúng là preservation (giữ cho không mất, không hỏng) hoặc conservation (bảo quản, phục chế chuyên môn). Em dùng sai họ từ này hai lần — maintain ở câu 5 và maintenance ở câu kết — mà đây lại là từ khoá của luận điểm thứ nhất, nên sửa đúng sẽ nâng cả bài. Câu sửa cũng đổi the reality one thành the real ones cho khớp số nhiều.
Chữ "value": một lần sai dạng, năm lần lặp
"the valuable of the objects from the past and now"
valuable là tính từ (đáng giá) nên không đứng sau the như một danh từ; danh từ cần dùng là value. Đây là lỗi dạng từ, cùng loại với the reality one ở câu kết (đúng là the real ones) — và loại lỗi này được ghi riêng, không bị tính như lỗi sai nghĩa. Nhưng có một việc quan trọng hơn: khái niệm "giá trị" được em gọi bằng đúng một chữ value/valuable cả 5 lần trong bài, không lần nào đổi sang significance, worth hay authenticity — đây chính là chỗ làm độ rộng vốn từ bị chặn lại.
Chùm lỗi chính tả: fell, se, al so, forbit
"the value they can fell"
fell là một từ khác hẳn (quá khứ của fall, hoặc "đốn cây") — từ em cần là feel, chỉ một chữ l. Đây là lỗi chính tả, không phải chọn sai từ: không nghĩa nào của fell khớp ngữ cảnh, và em viết sai y hệt hai lần (câu 14 và câu kết) nên đó là quy tắc chính tả đã hằn sai. Cùng chùm này còn se (thiếu e của see), al so (phải viết liền also), forbit (đúng là forbidden), as time past (đúng là as time passes). Câu sửa cũng đổi prefer... than thành prefer... to — prefer luôn đi với to.
Điểm mạnh: đúng động từ và đúng quy ước
"allow people to see historical objects and paintings online"
Ở câu ví dụ về Nhật em chọn đúng động từ see cho hiện vật và tranh — nghĩa là em CÓ từ đúng trong tay, năm lần dùng watch ở chỗ khác chỉ là thói quen, sửa được nhanh. Hãy lấy chính câu này làm mẫu. Bài còn hai điểm sạch tuyệt đối đáng giữ: không có một từ viết tắt nào (không don't, can't, it's) và không có chữ số hay ký hiệu phần trăm nào — đúng hai quy ước bắt buộc của bài luận. Bài cũng không dùng thành ngữ nào, và display the objects ở câu 8 là cụm chuẩn của ngành bảo tàng.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Sau be phải là động từ dạng V3 ★
"cameras and noise are forbit and the light to display the objects must be modify"
Sau are và sau be, động từ bắt buộc chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3): are forbidden, must be modified. Em đang để động từ ở dạng nguyên thể. Đây là lỗi lặp nhiều nhất của bài — 5 chỗ: will be contain, will be forget, are forbit, must be modify, can not be combine. Vì lặp thành thói quen nên nó là lý do chính khiến điểm ngữ pháp dừng lại, dù các câu này đều đúng khung bị động.
Hai động từ sau to phải cùng dạng
"they are the place to maintain and displayed the valuable of the objects from the past and now"
Sau to, hai động từ nối bằng and phải cùng dạng nguyên thể: to maintain and display. Em để động từ thứ hai ở dạng displayed nên chuỗi bị lệch và người đọc phải tự đoán ai là người trưng bày. Thêm nữa, chủ ngữ they là số nhiều nên phải là the places. Câu sửa chỉ chạm vào phần ngữ pháp, cách dùng từ của em được giữ nguyên.
Động từ làm chủ ngữ phải thành V-ing
"watch and enjoy historical objects and art in the museum and galleries is the best experience"
Động từ không thể làm chủ ngữ ở dạng nguyên thể; muốn làm chủ ngữ phải chuyển sang V-ing: Watching and enjoying ... is. Viết watch and enjoy ở đầu câu làm người đọc hiểu thành câu mệnh lệnh, tới chữ is mới nhận ra đó là chủ ngữ. Chính em đã viết đúng cấu trúc này ở câu cuối bài (watching art and objects through a screen can not express...), nên đây chỉ là chuyện làm cho nhất quán.
Danh từ nghĩa chung dùng số nhiều, bỏ the
"There are many reasons why the museum and art galleries are important and necessary in people world"
Khi nói về bảo tàng nói chung, tiếng Anh dùng số nhiều và không có the: museums and art galleries. Viết the museum là chỉ một bảo tàng cụ thể mà người đọc đã biết, không phải ý của em — và cách viết này lặp 9 lần trong bài. Riêng in people world thiếu dấu sở hữu: hai danh từ đứng cạnh nhau thì danh từ trước phải có 's → in people's world.
Trước moreover phải là dấu chấm
"the atmospheres that museum and galleries give is the most suitable for enjoy and watch the objects give people the best experience"
moreover không phải liên từ nên không nối được hai câu độc lập bằng dấu phẩy — trước nó phải là dấu chấm. Nặng hơn, nửa sau chỗ này có tới hai động từ chia thì (is ... suitable và give) mà không có liên từ nào ở giữa, nên người đọc không đoán chắc được give thuộc về chủ ngữ nào. Đây là chỗ hỏng nghĩa nặng nhất của bài. Ngoài ra sau giới từ for phải là enjoying and watching.
Hai chủ ngữ nối bằng and dùng động từ số nhiều
"the meaningful ideas that the item and painting expresses"
the item and painting là hai chủ ngữ nối bằng and nên động từ phải ở dạng số nhiều: express, không thêm -s. Điều đáng chú ý là ở câu ví dụ Nhật Bản em lại làm ngược lại — the website that allow people thì website số ít lại thiếu -s, đúng ra là allows. Hai lỗi ngược chiều nhau cho thấy em đang thêm -s theo cảm giác chứ chưa soi vào chủ ngữ.
Điểm mạnh: câu cuối dùng V-ing đúng chuẩn
"watching art and objects through a screen"
Đây là điểm sáng thật sự của bài: động từ làm chủ ngữ được chuyển sang V-ing hoàn toàn đúng, đúng cái cấu trúc em làm sai ở hai chỗ khác. Cộng thêm hai câu bị động chuẩn can not be replaced by the screen / can not be replaced by the online one và một câu mệnh đề quan hệ sạch lỗi, có thể kết luận em đã biết luật — vấn đề nằm ở chỗ chưa kiểm lại để áp dụng nhất quán cho cả bài. Giữ nguyên những chỗ này ở bài sau.
Trần Linh Đan
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 2 thiếu vế "online không làm được"
- Sắp xếp ý — Meanwhile dùng cho ý đối lập
- Từ vựng — argue against, không phải argue in
- Ngữ pháp — Mệnh đề sau hence bị thiếu chủ ngữ
▸Trả lời đề Task Response6
Trụ 1 đánh đúng vào ý "thay thế"
"Therefore, the uncertainty in online data highlights the essential role of museums and galleries that is yet to be replaced."
Đây là chỗ mạnh nhất của bài. Đề hỏi liệu xem được trên mạng có làm bảo tàng thành không cần thiết hay không, và đoạn một của em trả lời đúng câu đó: bản online không có chuyên gia kiểm định nên không thay được vai trò của bảo tàng. Cụm yet to be replaced nối thẳng lập luận về lại ý "thay thế" của đề — em nên giữ đúng cách viết này cho mọi đoạn.
Đoạn 2 thiếu vế "online không làm được" ★
"Beside profits, gallaries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience, to fully capture and comprehend the value of each painting, from the lighting, atmosphere, or even the organisation of the objeescts."
Ba thứ em kể — lighting, atmosphere, organisation of the objects — đúng là những thứ chỉ có ở không gian thật, nên chất liệu của em rất tốt. Nhưng cả câu chỉ nói bảo tàng được thiết kế đẹp, không có vế thứ hai nói rằng một tấm ảnh trên web không cho được những thứ đó. Che chữ online trong cả đoạn đi thì câu này vẫn đúng nguyên vẹn — dấu hiệu cho thấy em đang trả lời "bảo tàng có ích không" chứ chưa phải "online có thay được bảo tàng không".
Ví dụ Bát Tràng dừng ở ấn tượng chung
"For example, the Bat Trang museum in Ha Noi is constructed to resemble a work of pottery, which creates a great impression for visitors before viewing the displays."
Nêu được tên một bảo tàng cụ thể là điểm tốt, nhưng ví dụ dừng lại ở creates a great impression — một nhận xét chung, chưa cho thấy người xem thật nhận được gì mà người xem qua màn hình không nhận được. Ví dụ mạnh phải có chi tiết vận hành: khách đứng bên trong chính hình khối của sản phẩm gốm, còn trên web thì chỉ thấy được một tấm ảnh của toà nhà.
Câu chốt đoạn 2 trả lời câu hỏi khác
"Therefore, removing museums and galleries may diminish a cultural heritage that lies in its own architecture and facility."
Câu chốt của em nói về việc removing bảo tàng thì mất di sản kiến trúc — nhưng đề không hỏi có nên phá bảo tàng đi hay không. Đề hỏi việc xem được trên mạng có khiến bảo tàng thành không cần thiết hay không. Câu chốt phải quay về đúng trục đó, tức là phải có chữ "online/viewing online" làm chủ thể của mệnh đề, không phải "removing museums".
Ý phản biện tự nêu bị bỏ ngỏ
"However, it is argued that if the artworks are uploaded om authorized websites, they can still be accessible for people without damaging the original value of the objects, thus the real museums are no longer relevant."
Tự nêu ý phản biện là một nước đi trưởng thành, nhưng ý này đánh trúng đúng chỗ yếu của đoạn một: nếu web đã được kiểm định thì vấn đề "thông tin không đáng tin" của em coi như được giải quyết. Em lại chuyển ngay sang lý do mới (trải nghiệm) mà không trả lời điểm vừa nêu, nên trụ một bị bỏ trống. Hãy thêm một câu trả lời đúng vào điểm đó trước khi sang lý do thứ hai.
Ví dụ Cách mạng Pháp sai mốc thế kỷ
"For example, the remains from French revolution in 19th century shown on a website can be mistaken for ones from World War I, thus providing false information to people."
Cách mạng Pháp diễn ra năm 1789, tức là thế kỷ 18, không phải thế kỷ 19. Sai mốc ngay trong ví dụ dùng để cảnh báo về thông tin sai làm ví dụ mất sức nặng. Ngoài ra ví dụ đang ở dạng giả định (can be mistaken) chứ chưa là một trường hợp có thật, nên hãy thêm cơ chế gây lỗi — không có chuyên gia kiểm — để nó thuyết phục hơn.
Lập trường rõ và giữ nguyên đến kết bài
"I will argue in the opposing side of this statement."
Em nêu lập trường ngay ở mở bài và giữ nguyên đến câu kết (they should not be removed or abandoned), không có đoạn nào quay xe hay đứng giữa — đây là yêu cầu bắt buộc của dạng đề agree/disagree và em đã làm đúng. Lần sau nâng thêm một bậc bằng cách nói luôn hai lý do ngay trong câu lập trường, thay vì chỉ báo rằng mình sẽ phản đối.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Mở bài chưa gọi tên hai ý sẽ viết
"It is encouraged that museums and art galleries should be abandoned as people can view the artefacts online instead. I will argue in the opposing side of this statement."
Mở bài của em làm đúng hai việc: nói lại đề và nói rõ em phản đối. Nhưng câu I will argue in the opposing side of this statement chỉ cho biết hướng, chưa cho biết em sẽ phản đối bằng ý gì. Người đọc bước vào thân bài mà không đoán trước được hai trục em chọn (độ tin cậy của thông tin và trải nghiệm thật), nên phải đọc tới giữa bài mới thấy bản đồ. Chỉ cần thêm một mệnh đề as… gọi tên đúng hai ý đó là mở bài lên hẳn một bậc.
Firstly hứa một danh sách rồi bỏ giữa đường
"Firstly, there are several limitations of viewing artefacts and artworks online relating to the access of information."
Firstly là một lời hứa với người đọc: sẽ có Secondly. Nhưng đoạn 3 của em mở bằng However, it is argued that… — đó là đoạn phản biện, không phải lý do thứ hai. Lời hứa vì thế bị bỏ dở, và người đọc mất một nhịp để dựng lại cấu trúc bài. Khi bài đi theo kiểu lý do chính rồi phản biện (đúng kiểu em đang viết), đừng đánh số ở đoạn đầu.
Meanwhile dùng cho ý đối lập ★
"Meanwhile, there are numerous sources on Internet and most of them are not approved by professional individuals"
Quan hệ giữa câu này và câu trước là đối lập: museum có chuyên gia kiểm chứng, còn nguồn trên mạng thì không. Nhưng Meanwhile nghĩa gốc là cùng lúc đó — nó báo hiệu quan hệ thời gian, không phải đối lập. Từ nối sai chiều buộc người đọc tự dựng lại quan hệ logic mà đáng lẽ từ nối phải nói hộ. In contrast hoặc By contrast mới đúng chiều.
This và it chưa rõ chỉ vào đâu
"This is significant in historical objects as it requires precise archaeological and historical knowledge to introduce them to the public."
This đứng một mình nên người đọc phải tự đoán nó thay cho cái gì — nguy cơ hiểu sai thông tin, hay việc nguồn mạng không được kiểm chứng? Ngay sau đó it requires lại là một chủ ngữ trống, không chỉ vào đối tượng nào có thật trong câu. Mỗi từ thay thế phải có một danh từ đứng trước để bám vào; cách chắc nhất là thêm một danh từ ngay sau This và cho việc introducing… làm chủ ngữ thật.
Beside profits nối vào ý chưa từng có
"Beside profits, gallaries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience"
Beside profits cho người đọc hiểu rằng lợi nhuận đã được nói tới ở đâu đó phía trước — nhưng cả bài chưa hề nhắc tới lợi nhuận một lần nào. Từ nối kiểu này giống như trỏ tay vào một chỗ trống: người đọc dừng lại để tìm ý mà em chưa viết. Câu ngay trước đó nói rằng xem tác phẩm là một trải nghiệm văn hoá quý giá — hãy nối vào chính ý đó.
Kết bài bỏ mất ý của đoạn 2
"In conclusion, the role of museums and galleries in maintaining a cultural spirit is essential"
Kết bài một câu là được, nhưng câu đó phải gom cả hai ý thân bài. Ở đây em chỉ nhắc lại ý của đoạn 3 (cultural spirit) và bỏ hẳn ý của đoạn 2 về độ tin cậy của thông tin trên mạng. Bài vì thế đóng lại bằng một nửa lập luận của chính nó, và cả một đoạn thân bài không được đưa về đích. Gọi tên hai ý trong đúng một câu là đủ.
ĐIỂM MẠNH: phản biện ngay trong đoạn mà không vỡ ý
"Nevertheless, this argument undermines the importance of physical museums and art galleries in ensuring experience for visitors."
Đoạn 3 em nêu ý đối lập bằng However, it is argued that… rồi lập tức bẻ lại bằng Nevertheless, this argument undermines…. Rất nhiều bài viết kiểu này bị vỡ đoạn vì người đọc không biết câu đầu là ý của ai; bài em không vỡ, vì cặp However → Nevertheless đánh dấu rõ hai vai, và bốn câu còn lại đều phục vụ đúng một ý là trải nghiệm thật. Đây là kỹ thuật của band cao — giữ nguyên cách viết này cho các bài sau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Dẫn ý người khác: encouraged sai nghĩa
"It is encouraged that museums and art galleries should be abandoned"
Encourage nghĩa là khuyến khích, cổ vũ ai làm gì — nên It is encouraged that… đọc ra thành "người ta đang khuyến khích việc dẹp bỏ bảo tàng", tức là chính em đang truyền đạt một lời hô hào. Nhưng ý em là nêu lại quan điểm của người khác để phản bác, và tiếng Anh có bộ cụm riêng cho việc đó: it is argued / claimed / asserted that. Điều đáng nói là em ĐÃ dùng đúng cụm này ở đoạn sau — However, it is argued that if the artworks are uploaded… — nên đây không phải lỗ hổng kiến thức mà là lỗi chọn nhanh ở câu mở bài, câu mà giám khảo đọc đầu tiên. Cụm chuẩn để dẫn ý đối lập: It is often argued that…, Some people claim that…, There is a widespread belief that…
argue against, không phải argue in ★
"I will argue in the opposing side of this statement."
Argue đi với against khi phản đối và for khi ủng hộ — argue in the opposing side of là ghép lai giữa argue against và take the opposing side, nên không có cụm nào đúng. Người đọc vẫn đoán được ý nhưng câu tuyên bố lập trường là câu không được phép ghép sai, vì nó là câu giám khảo tìm đầu tiên. Hai cách nói đúng để em chọn: I will argue against this statement hoặc I take the opposing side of this argument — đừng trộn hai cấu trúc vào nhau.
access to information, không phải access of
"Firstly, there are several limitations of viewing artefacts and artworks online relating to the access of information."
Access luôn đi với to: access to information, access to education, access to the original. Viết the access of information thì of biến thông tin thành chủ thể sở hữu, nghĩa bị đảo ngược một cách vô lý. Đây là cùng một kiểu lỗi với accessible for people ở đoạn sau (phải là accessible to people) — cả hai đều là giới từ đi kèm cố định, phải học liền một khối chứ không suy ra được.
Chính tả từ khoá: galleries, objects
"Museums and gallaries have specialised experts"
Gallaries phải là galleries, và em viết sai hai lần — thêm objeescts (đúng: objects) và om (đúng: on) là 4 lỗi chính tả trong 382 từ. Lỗi chính tả không làm hỏng nghĩa nên không bị tính là lỗi dùng từ, nhưng galleries là từ khoá của đề: sai một từ mà nó xuất hiện khắp bài thì giám khảo thấy đi thấy lại. Mẹo soát: gạch ra 3–4 từ khoá của đề trước khi viết, viết đúng một lần ở nháp, rồi soát riêng những từ đó lúc cuối.
Từ tự ghép: proofcheck, false comprehension
"who would proofcheck and carry out sophisticated researches"
Proofcheck không tồn tại — em đã trộn proofread với check; đúng phải là proofread, fact-check hoặc verify. Cùng lỗi tự ghép này còn ở false comprehension (không có cụm đó; phải là misinterpretation) và sophisticatedly designed (trạng từ này gần như không ai dùng; nói carefully designed hoặc a sophisticated design). Riêng carry out research thì em dùng ĐÚNG — đó là cụm chuẩn trong văn học thuật, giữ nguyên, chỉ có sophisticated là chưa khớp: nghiên cứu để kiểm chứng thì gọi là rigorous hoặc thorough research.
undermine không phải underestimate
"this argument undermines the importance of physical museums and art galleries"
Undermine nghĩa là làm suy yếu dần một thứ đang có thật — nên câu em viết thành "lập luận này LÀM SUY GIẢM tầm quan trọng của bảo tàng", tức là em vừa thừa nhận lập luận đối phương thắng. Ý em ngược lại: lập luận đó đánh giá thấp / bỏ qua tầm quan trọng ấy, nên phải dùng overlooks, underestimates hoặc fails to recognise. Đây là lỗi sắc thái nguy hiểm vì câu vẫn trôi chảy, chỉ có logic là quay ngược 180 độ. Cụm đi sau cũng nên đủ: ensuring experience thiếu bổ ngữ, viết ensuring a rewarding experience for visitors.
ĐIỂM MẠNH: từ chủ đề khó dùng đúng
"This is significant in historical objects as it requires precise archaeological and historical knowledge to introduce them to the public."
Chỗ này là điểm mạnh thật, không phải lời khen cho đủ: archaeological and historical knowledge là cụm chủ đề chính xác, và em còn dùng đúng authenticity and reliability of the information, specialised experts, the original value of the objects, diminish a cultural heritage, resemble a work of pottery — đủ nhiều cụm chủ đề đúng để nền từ vựng của em đã ở mức band 8. Bài cũng không có một từ viết tắt nào, không có thành ngữ nói, không dùng we/us/our chung chung — ba lỗi văn phong mà rất nhiều bài cùng đề mắc. Cái còn thiếu chỉ là độ chính xác khi ghép từ, không phải độ rộng: giữ nguyên vốn từ này và siết phần bạn-đi-kèm là em lên band 7.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Dấu phẩy không nối được hai câu hoàn chỉnh
"the role of museums and galleries in maintaining a cultural spirit is essential, therefore they should not be removed or abandoned in this modern society."
therefore, thus, hence là trạng từ liên kết, không phải liên từ, nên chúng không nối được hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy. Bài mắc đúng lỗi này bốn lần: câu kết này, rồi ..., thus the real museums are no longer relevant, in free time, it must be considered..., và ..., hence can cause misunderstanding. Bốn lần cùng một kiểu nên đây là điều giữ bài lại ở band hiện tại, và câu kết là chỗ người chấm đọc kỹ nhất. Cách chữa: đổi dấu phẩy thành dấu chấm phẩy, rồi thêm dấu phẩy sau trạng từ.
Mệnh đề sau hence bị thiếu chủ ngữ ★
"Meanwhile, there are numerous sources on Internet and most of them are not approved by professional individuals, hence can cause misunderstanding or false comprehension among online visitors."
Hai lỗi trong một câu. Nặng hơn là hence can cause: mệnh đề này không có chủ ngữ, nên người đọc phải đoán ai gây ra misunderstanding — các nguồn tin, hay việc chúng chưa được kiểm duyệt. Phải thêm they và dùng dấu chấm phẩy. Lỗi thứ hai là on Internet thiếu mạo từ, phải là on the Internet; đáng chú ý là chính em đã viết đúng the Internet ở câu trước đó, nên đây là thiếu nhất quán chứ không phải chưa biết luật.
Thiếu the trước tên riêng và mốc thế kỷ
"For example, the remains from French revolution in 19th century shown on a website can be mistaken for ones from World War I, thus providing false information to people."
Hai chỗ thiếu the, cả hai đều là luật cứng không phụ thuộc ngữ cảnh: tên sự kiện lịch sử theo khung này luôn có mạo từ xác định (the French revolution), và mốc thế kỷ cũng vậy (in the 19th century). Phần khó của câu thì em làm rất đúng: cụm phân từ rút gọn shown on a website chen giữa chủ ngữ và động từ bị động can be mistaken for là cấu trúc band 7, nên chỉ cần thêm hai chữ the là câu này sạch hoàn toàn.
Hai mệnh đề mục đích khác chủ thể
"gallaries are sophisticatedly designed to provide visitors with the best experience, to fully capture and comprehend the value of each painting"
Hai cụm to provide... và to fully capture... được đặt song song bằng dấu phẩy, nhưng chủ thể của hai hành động lại khác nhau: phòng trưng bày thì provide, còn người capture and comprehend giá trị bức tranh là khách tham quan. Viết như hiện tại, câu đọc ra nghĩa phòng trưng bày tự cảm nhận giá trị tranh — đây là chỗ duy nhất trong bài bị hỏng nghĩa. Khi mục đích thuộc một chủ thể khác, tiếng Anh chuyển từ to + V sang so that cộng chủ ngữ rõ ràng.
Danh từ không đếm được không thêm -s
"Museums and gallaries have specialised experts who would proofcheck and carry out sophisticated researches before displaying the artefacts in public."
research là danh từ không đếm được nên không bao giờ có -s: sophisticated research. Cùng nhóm lỗi này còn hai chỗ nữa: an entertainment phải là merely entertainment, và a cultural heritage phải là the cultural heritage. Ngoài ra who would proofcheck nên về hiện tại đơn (who proofcheck), vì câu đang nói một sự thật hiện tại về cách bảo tàng làm việc, cùng thì với have ở mệnh đề chính.
Giới từ đi kèm chưa đúng
"I will argue in the opposing side of this statement."
argue không nhận in ... side; muốn nêu lập trường phản đối thì dùng argue against. Bài còn bốn giới từ nữa cần sửa cùng loại: the access of information phải là access to information, Beside profits phải là Besides profits (vì beside nghĩa là bên cạnh về vị trí), accessible for people phải là accessible to people, và a great impression for visitors phải là on visitors. Giới từ nên học theo cụm cố định, không suy từ tiếng Việt.
Điểm mạnh: cấu trúc phức rộng và hợp số đúng
"Although the Internet provides people with an opportunity to virtually explore paintings and historical objects without having to visit the physical museums, it can raise concerns about authenticity and reliability of the information."
Câu này gồm mệnh đề nhượng bộ dài, cụm without having to visit, và tân ngữ kép — đúng hoàn toàn, không sửa gì. Cả bài còn có mệnh đề quan hệ, câu điều kiện lồng trong mệnh đề danh từ (it is argued that if the artworks are uploaded...), bảy cấu trúc bị động, và ba lần hợp số chủ ngữ đúng ở đúng chỗ dễ bẫy nhất: the role of museums and galleries ... is essential và Viewing artworks or learning about historical artefacts ... is not merely. Dải cấu trúc của em đã ở mức band 7 trở lên; giữ nguyên phần này, chỉ dọn các lỗi nhỏ ở trên là band sẽ lên.
Trần Minh Thư
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — "Partially agree" chưa chỉ ra cần với ai
- Sắp xếp ý — Đoạn 3 lạc khỏi câu chủ đề của chính nó
- Từ vựng — accessibility dùng thay cho access
- Ngữ pháp — Mệnh đề quan hệ hụt giới từ, sai thì
▸Trả lời đề Task Response6
Lập trường so hơn kém, chưa nói cần thiết
"the physical experiences would be better and provides us a greater sense of arts"
Đề nói bảo tàng will no longer be necessary — một mệnh đề tuyệt đối về việc còn cần hay không còn cần. Câu lập trường của em lại chỉ nói trải nghiệm thật would be better, tức là so hơn kém về chất lượng. Người đọc có thể đồng ý rằng đi bảo tàng thì hay hơn mà vẫn kết luận rằng bảo tàng không còn cần thiết, nên câu này chưa chặn được ý của đề. Sửa bằng cách nói thẳng "vẫn cần thiết" và nêu luôn thứ bản online không cho được.
"Partially agree" chưa chỉ ra cần với ai ★
"I partially agree with this statement that while the access to these places online can be convenience and quick for people from all around the world"
Chọn partially agree là hợp lý với đề này, nhưng đã chọn nửa vời thì phải định lượng được nửa nào: bản online đủ cho ai, trong việc gì, và bảo tàng vẫn cần thiết cho ai, trong việc gì. Bài của em không có ranh giới đó, nên cả bài đọc như đang nêu hai mặt song song rồi thiên về một bên ở kết bài, chứ chưa phải đang phân định. Một câu lập trường có ranh giới rõ sẽ định hình luôn hai đoạn thân bài.
Trụ "quá bận" chưa nối về bản online
"Therefore, without the accessibility of international exhibitions, they can not ease their mind fully."
Lý do em nêu là người ta quá bận nên xem nghệ thuật để thư giãn — nhưng ý đó đúng với cả hai cách xem, không giải thích vì sao phải là bản online. Che chữ online đi thì câu vẫn đúng nguyên vẹn, nghĩa là trụ này chưa trả lời câu đề hỏi. Mắt xích còn thiếu là: người quá bận thì không có thời gian đi tới nơi, nên bản trên mạng là phiên bản duy nhất họ chạm được. Ngoài ra chữ Therefore đang nối một kết luận không suy ra được từ câu trước.
Trụ "hiện vật quan trọng" trả lời câu hỏi khác
"These are the most important evidence of human's evolution and development as time past."
Đây là chỗ lệch nặng nhất. Cả nửa đầu đoạn hai nói lịch sử và nghệ thuật quan trọng, hiện vật là bằng chứng của sự phát triển của con người — toàn bộ ý này vẫn đúng nguyên vẹn nếu xoá hết chữ online khỏi bài. Nó đang trả lời "bảo tàng có giá trị không", còn đề hỏi "xem trên mạng có thay được bảo tàng không". Muốn cứu đoạn này, mỗi câu khẳng định giá trị phải kèm một vế nói bản trên mạng làm mất thứ gì.
Ví dụ cup of tea chưa phân biệt hai cách xem
"his cup of tea represent exactly the situation Vietnam has been"
Ví dụ Pác Bó và cái cup of tea là chất liệu rất riêng, đáng giữ. Nhưng câu chuyện mà em rút ra từ hiện vật đó — hoàn cảnh Việt Nam thời kỳ ấy — thì một tấm ảnh trên mạng cũng kể được y như vậy, nên ví dụ chưa chứng minh được điều gì cho lập trường của em. Ví dụ mạnh phải nói rõ người đứng tại chỗ nhận được gì mà người xem qua màn hình không nhận được.
Ví dụ Van Gogh đúng trục nhưng còn cảm tính
"a person who interacts with Van Gogh paintings can remember detail about it than one who enjoy it at home"
Câu này đúng trục đề vì em so trực tiếp người xem tại chỗ với người xem ở nhà — cách so đó chỉ tồn tại khi có bản online, đúng thứ đề hỏi. Nhưng lý do em đưa ra dừng ở mức cảm nhận: unforgettable moment, remember more clearly, without any obstacles. Người đọc vẫn có thể hỏi lại "vì sao nhớ rõ hơn?". Chỉ cần một chi tiết vận hành của tranh Van Gogh — lớp sơn dày, vết cọ nổi trên mặt tranh — là lập luận thành có cơ chế.
Trụ đầu đoạn 1 chạm đúng câu hỏi của đề
"it is much more convenience for people in other nations have the ability to enjoy wide range of historical specimens and art works"
Đây là chỗ mạnh nhất về nội dung. Lý do này chỉ đứng được khi có bản online: người ở nước khác không thể đến tận nơi, nên bản trên mạng cho họ thứ mà bảo tàng thật không cho được. Che chữ online đi thì câu vô nghĩa — đó chính là dấu hiệu lập luận đang trả lời đúng câu đề hỏi. Em nên nhân cách viết này ra cho mọi trụ còn lại, và ở đoạn hai thì làm ngược chiều: chỉ ra thứ bản online không cho được.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Đoạn 3 lạc khỏi câu chủ đề của chính nó ★
"To begin with, history and arts are important connections of humanity."
Câu chủ đề của đoạn 3 hứa nói về a physical visit, nhưng câu phụ đầu tiên này lại nói "lịch sử và nghệ thuật là kết nối quan trọng của nhân loại" — một ý đúng nhưng không phân biệt được đi tận nơi với xem online. Từ đây tới hết ví dụ hang Pác Bó, đoạn đi theo hướng "lịch sử quan trọng" và không quay lại câu chủ đề, nên người đọc mất dấu ý chính. Phép thử nhanh: che chữ online / physical đi mà câu vẫn đúng nguyên thì câu đó chưa nằm đúng đoạn.
Therefore đặt trước câu không phải kết quả
"Therefore, without the accessibility of international exhibitions, they can not ease their mind fully."
Câu trước nói người ta quá bận nên xem đồ lịch sử online giúp thư giãn. Therefore báo hiệu "vậy nên, kết quả là", nhưng câu sau lại lật ngược thành một điều kiện phủ định ("không có triển lãm quốc tế thì không thư giãn được") — đó không phải kết quả của câu trước mà là một khẳng định mới, mạnh hơn. Từ nối chỉ sai chiều một chữ là người đọc phải đọc lại cả hai câu.
it không có gì để chỉ về ở đầu ý thứ hai
"Secondly, it is mostly due to the fact that people nowadays are too busy with their life, enjoying historic goods and arts can be a way to relieve their minds."
Chữ it mở câu không chỉ về được thứ gì ở câu trước, và due to the fact that báo rằng sắp có nguyên nhân của một điều gì đó — nhưng "điều gì đó" chưa hề được nêu. Giữa câu, chủ đề lại đổi sang enjoying historic goods and arts, nên một câu có hai lần người đọc phải tự đoán đang nói về cái gì. Bỏ hẳn khung "it is due to the fact that" và nối hai mệnh đề bằng quan hệ nguyên nhân - kết quả là câu tự sáng.
Hai câu liền nhau đều mở bằng For example
"For example, the major of human's histories are based on old artefacts and paintings that show precisely every piece of story."
Câu này không phải ví dụ mà là một nhận định chung nhắc lại ý câu trước; ví dụ thật nằm ở câu ngay sau (chân dung hang Pác Bó). Dùng For example hai lần liền nhau khiến người đọc tưởng có hai ví dụ song song, rồi phải tự nhận ra câu đầu chỉ là dẫn dắt. Giữ For example cho đúng câu có ví dụ cụ thể, câu dẫn dắt dùng từ nối khác.
These có hai thứ để chỉ về
"These are the most important evidence of human's evolution and development as time past."
Câu trước có hai cụm danh từ đều đứng được sau These: the past stories and atmosphere và historic goods and art works. Người đọc phải chọn hộ, mà hai lựa chọn cho ra hai nghĩa khác nhau. Khi câu trước có từ hai danh từ trở lên cùng dạng số nhiều, viết thẳng danh từ ra thay vì để mỗi chữ These.
Nửa sau thesis chưa báo trước nội dung đoạn 3
"the physical experiences would be better and provides us a greater sense of arts"
Nửa đầu thesis nói rõ phía online được gì (convenience and quick), nhưng nửa sau chỉ nói would be better — hơn ở chỗ nào thì chưa nêu. Đoạn 3 hoá ra lập luận bằng "thấy bằng mắt mình + không khí trưng bày", hai thứ này không hề xuất hiện trong lời hứa ở mở bài, nên người đọc không đoán trước được đoạn 3 sẽ đi hướng nào. Thesis nêu được đúng cơ chế mà thân bài sẽ dùng thì cả bài mới đọc như một mạch.
ĐIỂM MẠNH — kết bài đóng đúng vòng đã mở
"In conclusion, while I acknowledge that it is more convenient for people to enjoy art from their home, I truly believe that physical visits will be beneficial for us to understand more about our origins and develop our sense of arts."
Kết bài nhắc lại đúng hai phía theo đúng thứ tự của mở bài (tiện lợi trước, đi tận nơi sau), giữ nguyên lập trường "đồng ý một phần" và không đưa thêm ý mới nào. Cặp On the one hand / On the other hand ở hai đoạn thân bài cũng khớp đúng với thesis hai phía. Đây là phần làm tốt nhất của bài về mặt tổ chức — giữ nguyên cách này ở các bài sau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
Gọi sai tên cổ vật trong bảo tàng
"individuals can enjoy historical specimens and works of art online"
specimen là mẫu vật lấy ra để nghiên cứu (mẫu máu, mẫu đá, mẫu côn trùng), không phải cổ vật trưng bày trong bảo tàng. Cùng lỗi này em còn viết historic goods hai lần, mà goods là hàng hoá để buôn bán. Đề bài đã cho sẵn chữ đúng là historical objects, và chính em cũng viết đúng old artefacts ở thân bài 2 — nghĩa là em BIẾT từ đúng nhưng lại thay bằng từ sai ở chỗ quan trọng nhất. Người đọc hiểu sai đối tượng em đang nói tới, nên đây là lỗi nặng nhất của bài.
accessibility dùng thay cho access ★
"Therefore, without the accessibility of international exhibitions, they can not ease their mind fully."
accessibility là tính chất dễ tiếp cận của một thứ (wheelchair accessibility), còn việc tiếp cận một thứ là access to something. Em dùng sai từ này hai lần, ở đây và ở accessibility to their own tradition. Chính em đã viết đúng the access to these places online ở mở bài, nên đây là chỗ chỉ cần thống nhất lại. Ghi thêm hai điểm nhỏ trong câu sửa: cannot viết liền một chữ, và ease their minds ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là nhiều người.
major không có nghĩa phần lớn
"the major of human's histories are based on old artefacts and paintings"
major là tính từ nghĩa chủ yếu hoặc danh từ nghĩa ngành học chính (her major is history). Từ mang nghĩa phần lớn là the majority of, và nó luôn đi với of + danh từ. Ngoài ra human's histories sai nhãn hai tầng: lịch sử loài người là human history, không thêm 's và không thêm s số nhiều. Cùng nhãn sai này còn ở the human's history và human's evolution.
defend làm ngược nghĩa cả câu
"how the army plans to defend American colonists"
defend somebody nghĩa là bảo vệ chính người đó, nên câu của em thành ra quân đội bảo vệ phía đối phương — ngược hẳn ý em muốn nói. Muốn nói chống lại thì phải là defend against hoặc rõ hơn là fight against. Thêm nữa colonists là người đi định cư ở vùng đất mới, không phải lực lượng quân sự, nên ở đây dùng forces hoặc troops mới đúng. Hai từ sai chồng nhau khiến ví dụ mạnh nhất của em mất tác dụng.
convenience dùng ở vị trí của tính từ
"it is much more convenience for people in other nations"
convenience là danh từ, còn sau it is more... phải là tính từ convenient. Em mắc lỗi này hai lần (can be convenience ở mở bài và câu này), nhưng lại viết ĐÚNG it is more convenient ở kết bài — chứng tỏ em biết từ, chỉ thiếu bước soát lại. Cùng nhóm dạng từ này còn có are illustrate, phải là are illustrated. Mẹo soát nhanh: sau is / are / be mà đang miêu tả tính chất thì từ đó phải là tính từ.
we/us/our và giọng nói chuyện
"when we have the ability to see these artefacts by our own eyes"
Bài dùng we / us / our khoảng 10 lần để chỉ chung mọi người; văn học thuật thay bằng danh từ cụ thể như visitors, the public, individuals. Thêm nữa cụm cố định trong tiếng Anh là with one's own eyes, không phải by. Cùng hướng này, have a look at (dùng 2 lần) là giọng nói chuyện, nên đổi thành examine hoặc view. Và a sense of arts lặp 3 lần phải bỏ chữ s, viết a sense of art.
Điểm mạnh — độ rộng từ chủ đề đã đủ
"I partially agree with this statement"
Cách nêu lập trường có tiết chế bằng partially agree và I acknowledge that là đúng chuẩn học thuật, không đao to búa lớn. Em cũng có đủ cụm chủ đề dùng đúng: public museums, art galleries, works of art, physical visit, old artefacts, evolution and development, unforgettable moment. Hai quy ước viết bài em giữ trọn: không một từ viết tắt, không phần trăm bằng chữ số. Vì độ rộng đã đủ, việc cần làm chỉ là dùng CHÍNH XÁC những từ em đã có, không phải học thêm từ mới.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Chủ ngữ dài, động từ chia sai số
"a physical visit to these particular places are useful for our sense of arts"
Chủ ngữ ở đây là a physical visit — số ít — còn to these particular places chỉ là cụm giới từ bổ nghĩa, không phải chủ ngữ. Em nhìn thấy chữ places ở ngay trước động từ nên chia thành are. Lỗi này lặp lại bốn lần trong bài: online access to museums and art exhibitions are better, the museums and art galleries has, one who enjoy it at home. Đây là nhóm lỗi lặp nhiều nhất và là lý do chính bài chưa lên band cao hơn.
Mệnh đề quan hệ hụt giới từ, sai thì ★
"represent exactly the situation Vietnam has been and how the army plans to defend American colonists"
the situation Vietnam has been thiếu giới từ cuối mệnh đề quan hệ: em nói ở trong tình thế đó nên phải là the situation Vietnam has been in. Thiếu chữ in, câu đứt nghĩa vì has been không có bổ ngữ. Thêm nữa, cả câu nói về sự việc trong quá khứ (Hồ Chí Minh, kháng chiến) nên plans phải là planned — dùng hiện tại làm người đọc tưởng đang nói chuyện hôm nay.
for + người + TO + động từ
"it is much more convenience for people in other nations have the ability to enjoy wide range of historical specimens and art works"
Sau khung it is + tính từ + for somebody, động từ tiếp theo bắt buộc ở dạng to + V: for people ... to have the ability. Em viết have trần nên câu có hai động từ chia mà không có từ nối, khung câu vỡ và người đọc phải đoán. Chỗ thứ hai: wide range là cụm đếm được, lần đầu nhắc đến thì cần a wide range of. Ở đây thầy chỉ chữa phần khung câu và mạo từ, giữ nguyên chữ của em trong cụm còn lại.
Hai mệnh đề nối bằng dấu phẩy
"people nowadays are too busy with their life, enjoying historic goods and arts can be a way to relieve their minds"
Hai vế này đều là câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng (people ... are too busy / enjoying ... can be a way). Dấu phẩy một mình không nối được hai câu hoàn chỉnh — phải thêm liên từ (so, and, but) hoặc dùng dấu chấm phẩy. Ở đây quan hệ là nguyên nhân → kết quả nên so là lựa chọn đúng. Nhân đây sửa luôn their life → their lives: nhiều người thì nhiều cuộc đời.
art / history không có dạng số nhiều
"we can remember about that arts more clearly and understand it fully"
art và history là danh từ không đếm được khi nói chung, nên không thêm -s: that art, không phải that arts (và that số ít lại đi với arts số nhiều thì càng lệch). Cùng lỗi này xuất hiện ở a greater sense of arts, human's histories, historic goods and arts. Ngoài ra remember là động từ đi thẳng với tân ngữ, không có about: remember that art.
Sau be dùng V-ed, sau would dùng V
"the past stories and atmosphere are illustrate through historic goods and art works"
Câu bị động là be + V-ed, nên phải là are illustrated. Viết are illustrate tạo ra hai động từ liền nhau, người đọc không biết câu đang ở dạng chủ động hay bị động. Cùng kiểu lỗi "dạng động từ sau từ dẫn": combine with the atmosphere phải là combined with, và trong mở bài would be better and provides phải là would be better and would provide — sau would luôn là động từ nguyên thể.
Điểm mạnh: câu kết bài nhiều mệnh đề vẫn sạch
"while I acknowledge that it is more convenient for people to enjoy art from their home, I truly believe that physical visits will be beneficial for us to understand more about our origins"
Câu này có mệnh đề nhượng bộ mở đầu (while I acknowledge that...), dấu phẩy đặt đúng chỗ kết thúc mệnh đề phụ, rồi mệnh đề chính với believe that và will be đúng thì tương lai. Câu mở bài cũng vậy: claim that ... will no longer be necessary because ... — ba mệnh đề lồng nhau, không lỗi. Em đã có vốn cấu trúc của band 7; việc còn lại chỉ là giữ độ chính xác đó ở những câu ở giữa bài.
Đào Tuấn Minh
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Lý do "không được chạm" tự phản lại chính nó
- Sắp xếp ý — Câu chủ đề chỉ hứa, chưa nói ý
- Từ vựng — Hiện vật bảo tàng không phải products
- Ngữ pháp — Giới từ thừa sau động từ
▸Trả lời đề Task Response6
Điểm mạnh — câu mở đoạn đúng câu hỏi của đề
"museums have its benefits that non online searching cannot be replaced"
Đây là câu tốt nhất của bài về mặt nội dung. Đề không hỏi museums có ích không, đề hỏi xem được online thì museums có còn cần thiết nữa không — tức là một câu hỏi về sự thay thế. Câu này đặt museums cạnh non online searching để so sánh, nên nó đi đúng hướng đề hỏi. Hãy giữ cách mở đoạn kiểu này và nuôi tiếp nó bằng lý lẽ ở các câu sau.
Lập trường cần nói rõ online không thay được cái gì
"while there are benefits of seeing those historical objects online, people still should attend these museum to understand the true value of these ancient products"
Đề dùng một mệnh đề rất mạnh: museums sẽ no longer be necessary — không còn cần thiết chút nào. Muốn phản bác mệnh đề mạnh như vậy, mở bài phải chỉ ra một thứ cụ thể mà xem online không làm được, chứ nói "people still should attend" thì chỉ là lời khuyên, người đọc chưa biết vì sao. Nêu ngay một điểm cụ thể ở mở bài sẽ định hướng cho cả bài, và các đoạn thân bài chỉ việc chứng minh điểm đó.
Lý do "không được chạm" tự phản lại chính nó ★
"they do not have to follow museum's rules such as watching them far away, cannot touch them"
Em đang dùng ý này để nói online hơn museums, nhưng xem online thì cũng không chạm được vào hiện vật, còn xa hơn cả xem qua kính. Một điểm yếu mà cả hai phía đều có thì không phải là ưu thế của phía nào, nên lý do này không giúp bảo vệ ý "online tiện hơn". Hãy giữ hai ưu thế thật mà online có: không phải đi lại, không phải mua vé.
Ý "bị lừa, mất tiền" đi ra ngoài câu hỏi
"they can be scammed due to their are so many copys of the original ancient products in the world"
Nửa đầu ý này rất có giá trị: trên mạng đầy copies, còn museums giữ bản gốc — đó đúng là thứ online không thay được. Nhưng em lại rẽ sang chuyện bị lừa rồi mất tiền, và chuyện đó nói về rủi ro của Internet chứ không nói museums có còn cần thiết hay không. Giữ lại phần bản gốc/bản sao và bỏ hẳn phần tài chính đi.
"True story" mới được nói, chưa được giải thích
"not only they bring true objects to serve individuals, they also bring the true story and definition of those objects"
Vấn đề là trang web của bảo tàng cũng có chú thích và câu chuyện của hiện vật, nên nếu chỉ nói museums "mang câu chuyện thật" thì chưa loại được online. Phải nói ra thứ mà màn hình không làm được: hiện vật được sắp theo trình tự, có người thuyết minh tại chỗ, có ánh sáng trưng bày, nhìn được nét cọ và chất liệu. Có chi tiết vận hành như vậy thì lý lẽ mới đứng được.
Cả bài không có ví dụ cụ thể nào
Từ đầu đến cuối bài không có một tên bảo tàng, một tên tác phẩm hay một con số nào; so many copys of that in the society chỉ là lời nói chung. Người đọc không có gì để kiểm chứng, nên mọi ý đều nằm ở mức khẳng định. Mỗi đoạn thân bài thêm một ví dụ có tên, và quan trọng là nêu tên xong phải nói thêm một chi tiết giải thích vì sao xem ảnh không đủ.
Kết luận đổi giọng sang "nên cân bằng"
"people should balance the way they access to the internet to watch historical objects and attending to museum"
Mở bài em đã chốt là người ta vẫn nên đến museums, nhưng kết luận lại chuyển thành "nên cân bằng" — đó là một lời khuyên về cách sinh hoạt, không phải câu trả lời cho câu hỏi museums còn cần thiết hay không. Ngay sau đó em còn nhận so many drawbacks that lead to a worse experiment among individuals in museums, đặt ở chỗ đáng ra phải chốt lại càng làm lập trường yếu đi. Kết luận phải nhắc lại đúng lập trường của mở bài.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Chữ it ở câu đầu không có gì để trỏ
"because they can see it easily in the internet without having to do anything which is really complex"
Trong câu này chỉ có hai danh từ số nhiều public museums and art galleries, nên it không có danh từ nào để thay — đọc theo mặt chữ thì thành "họ xem được museums trên mạng". they cũng mờ (chỉ có some individuals, tức nhóm nêu ý kiến, chứ không phải công chúng), và which is really complex thì không móc được vào danh từ nào. Ba chỗ phải đoán trong một câu mở bài: người đọc phải đọc sang câu 2 mới biết em đang nói về historical objects, tức là câu 2 đang sửa hộ câu 1.
Câu chủ đề chỉ hứa, chưa nói ý ★
"On the one hand, several arguments will be put forward to support the view why watching historical products online brings advantages to each individuals."
Câu này chỉ thông báo rằng sắp có lập luận chứ không nói ra lập luận nào — tháo nó khỏi bài rồi đặt vào bất kỳ bài nêu quan điểm nào cũng vừa. Người đọc bước vào đoạn mà chưa biết advantages là những gì, nên hai chữ FIrstly và Moreover phía sau phải tự gánh việc phân loại ý. Câu chủ đề tốt là câu đặt tên các điểm sẽ triển khai, để người đọc đọc xong là biết cả đoạn sẽ đi đâu.
Đoạn 3 rẽ sang chuyện mất tiền
"Also, with the easy of accessing to the internet, they can be scammed due to their are so many copys of the original ancient products in the world."
Đoạn này mở ra bằng lời hứa museums have its benefits that non online searching cannot be replaced, nên mọi câu sau phải trả nợ lời hứa đó. Hai câu về bị lừa và a loss in finance không nhắc museums một chữ nào, nên người đọc mất trục: đang đọc về giá trị của museums hay về rủi ro mua hàng giả trên mạng? Chữ Also lại báo "thêm một điểm cùng loại", trong khi đây là một loại rủi ro hoàn toàn mới. Muốn giữ ý này thì phải buộc nó về lại museums bằng một mệnh đề kết.
Dấu phẩy nối hai chức năng khác nhau
"such as watching them far away, cannot touch them, these action can also lead to a decline in their experiment"
Đoạn such as watching them far away, cannot touch them, đang là liệt kê ví dụ cho museum's rules. Ngay sau dấu phẩy thứ hai, these action can also lead to a decline lại là một mệnh đề mới nêu hệ quả. Hai chức năng khác nhau mà dùng cùng một dấu phẩy, nên người đọc đọc these action như thể vẫn còn trong danh sách rồi mới phát hiện phải bắt đầu lại. Chỗ này cần một dấu chấm rồi mở câu mới bằng danh từ gọi tên ý vừa liệt kê.
Chữ which treo giữa hai danh từ
"buying tickets and travelling in the museum will not longer any obstacles which can lead to a downward experiment"
which ở đây có thể trỏ về obstacles (những rào cản gây trải nghiệm kém) hoặc về cả việc "không còn rào cản" — và hai cách đọc cho hai nghĩa trái ngược nhau: cách thứ hai thành "hết rào cản thì trải nghiệm kém đi", ngược hẳn ý em muốn nói. Người đọc buộc phải chọn hộ ở đúng chỗ cần rõ nhất. Cụm mở đầu With that easy accessibility thì ngược lại rất tốt, giữ nguyên cách nối đó.
Một chủ thể, hai đại từ khác nhau
"they still bring values not only reflex a history of our nation, it also make people know truely about its value in the society"
Cùng một chủ thể là museums mà nửa câu trước em gọi they, nửa sau lại gọi it — chuỗi tham chiếu bị đứt ngay ở câu chốt bài. Nặng hơn nữa, they đứng liền sau individuals in museums, nên nghĩa bề mặt thành "những cá nhân trong museum mang lại giá trị". Câu cuối bài là chỗ cần dứt khoát nhất, người đọc không nên phải quay lên hai dòng để đoán ai đang làm gì.
Điểm mạnh: cặp chuyển đoạn tương phản chuẩn
"On the other hand, museums have its benefits that non online searching cannot be replaced."
Chỗ này em làm đúng và nên giữ: On the one hand mở đoạn 2, On the other hand mở đoạn 3, đặt đúng đầu đoạn chứ không lọt vào giữa đoạn, và khớp đúng thứ tự mà mở bài đã báo trước bằng while there are benefits… people still should…. Nhờ cặp này mà người đọc luôn biết mình đang ở phía nào, và đây chính là lý do bài giữ được mạch từ đầu đến cuối dù bên trong đoạn còn vỡ. Cộng thêm With that easy accessibility ở đoạn 2 là một cách nối rất tự nhiên — gói ý câu trước lại làm điểm tựa cho câu sau.
▸Từ vựng Lexical Resource6
experiment không phải experience
"there are so many drawbacks that lead to a worse experiment among individuals in museums"
experiment nghĩa là thí nghiệm — làm thử để kiểm chứng một giả thuyết. Từ em cần là experience = trải nghiệm. Hai từ này khác nghĩa hoàn toàn, nên người đọc không thể tự đoán ra ý em. Trong bài em nói về khái niệm trải nghiệm 3 lần và cả 3 lần đều viết experiment, nên một từ sai đang bị nhân lên ba. Ngoài ra dù đã thay đúng từ thì downward experience vẫn chưa tự nhiên: downward chỉ ghép với thứ có đồ thị đi xuống (a downward trend), còn trải nghiệm thì dùng a poor / disappointing experience.
Hiện vật bảo tàng không phải products ★
"to understand the true value of these ancient products"
product là sản phẩm được làm ra để bán. Một cổ vật hay một bức tranh trong bảo tàng không phải product — tên gọi đúng là objects, artefacts, works of art hoặc exhibits. Chỗ này em không thiếu từ: chính em đã viết đúng historical objects ở mở bài và ancient objects ở đoạn 3, nhưng cả bài vẫn có 9 lần dùng product. Gọi di sản là products làm người đọc hình dung hàng hoá thay vì hiện vật lịch sử, nên đây là lỗi sai nghĩa chứ không phải lỗi nhỏ.
Chọn động từ cho museums và objects
"people should balance the way they access to the internet to watch historical objects and attending to museum to know deeply the value of these products"
Câu này có ba lỗi chọn từ, và cả ba đều làm hỏng nghĩa. watch chỉ dùng cho thứ đang chuyển động (watch a film / a match / television); tranh và cổ vật là vật tĩnh nên phải là view hoặc look at. attend to lại là một cụm khác nghĩa hẳn — nó nghĩa là chăm sóc, xử lý (attend to a patient), nên attending to museum đang nói là "chăm sóc bảo tàng"; động từ đúng là visit. Còn know deeply the value sai cả cách ghép lẫn trật tự từ: tiếng Anh nói understand … more deeply hoặc gain a deeper understanding of.
In my perspective — trộn hai cụm
"In my perspective, while there are benefits of seeing those historical objects online"
Tiếng Anh có hai khung nêu quan điểm và em đang trộn chúng lại: in my view / in my opinion (giới từ in) và from my perspective (giới từ from). In my perspective là bản lai của hai khung nên không đúng. Cụm này lại nằm ở câu nêu quan điểm — câu quan trọng nhất bài — nên sai ở đây gây ấn tượng mạnh hơn sai ở chỗ khác. Cách nhớ: in đi với view/opinion, from đi với perspective.
downward và appreciated awareness
"a downward motivation and a loss in their historical appreciated awareness"
downward chỉ ghép được với thứ có hướng đi xuống rõ rệt: a downward trend, a downward spiral. Với motivation thì phải nói a decline in motivation — và chính em đã dùng đúng khung a decline in ở đoạn 2, chỉ cần dùng lại. Cụm historical appreciated awareness thì có ba từ xếp cạnh nhau mà không có quan hệ ngữ pháp nào, nên người đọc phải đoán mới hiểu; ý em là sự trân trọng lịch sử, viết đúng là their appreciation of history. Nhớ dây từ: appreciate (động từ) → appreciation (danh từ) → luôn đi kèm of + danh từ.
copys và lượng từ so many
"there are so many copys of that in the society"
Hai việc trong một câu ngắn. Thứ nhất, copys sai chính tả: danh từ tận cùng phụ âm + y thì bỏ y thêm ies → copies (giống city → cities). Lỗi này lặp lại ở đoạn 3 nên không phải lỗi gõ ngẫu nhiên. Thứ hai, so many là lượng từ của văn nói và chữ so còn mang giọng cảm thán; em dùng nó 3 lần trong bài. Văn viết học thuật dùng a large number of hoặc numerous. Đây đúng là chỗ cần lượng từ chắc tay, vì em đang lập luận rằng bản sao trên mạng tràn lan.
Điểm mạnh — những lần chọn từ đúng
"several arguments will be put forward to support the view"
Đây là cụm học thuật thật và em dùng chính xác hoàn toàn: put forward an argument = đưa ra một lập luận. Bài còn 5 chỗ khác dùng từ khó mà đúng: easy accessibility, obstacles, convenience, motivation, vital, cộng cụm ghép chuẩn satisfy their curiosity và khung a decline in. Hai quy định của lớp em cũng giữ sạch 100%: không một chỗ viết tắt (do not, cannot đều viết đủ; museum's là sở hữu cách nên không tính) và không có chữ số hay ký hiệu phần trăm nào. Giữ nguyên những chỗ này ở bài sau, phần cần thêm chỉ là bộ từ riêng của đề bảo tàng.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Giới từ thừa sau động từ ★
"they can easily access to those historical products"
access khi là động từ đi thẳng với tân ngữ, không có to. Chỉ khi access là danh từ thì mới có to: have access to those products — dạng này của em ở câu the easy of accessing to the internet cũng vẫn sai vì accessing là động từ. Em lặp lỗi này ba lần (câu 4, câu 10, câu kết), cộng thêm in the internet (phải là on the internet), travelling in the museum (phải là to), leading a downward motivation (thiếu to), attending to museum (thừa to). Giới từ là nhóm lỗi lớn nhất của bài — 8 trong 13 câu.
Câu thiếu hẳn động từ chính
"buying tickets and travelling in the museum will not longer any obstacles"
Sau will bắt buộc phải có một động từ, nhưng ở đây chỗ đó trống hoàn toàn — em nhảy thẳng từ will sang danh từ any obstacles. Đúng phải là will no longer be any obstacles. Ngoài ra cụm phủ định là no longer, không phải not longer. Đây là lỗi nặng nhất về cấu trúc trong bài vì câu mất vị ngữ, người đọc phải tự chèn động từ vào mới hiểu được. Phần chủ ngữ ghép của em (buying tickets and travelling...) thì dựng rất tốt, hai vế cùng dạng V-ing.
Danh sách sau such as và dấu phẩy nối câu
"such as watching them far away, cannot touch them"
Sau such as các thành phần phải cùng một dạng: em để watching them far away (dạng V-ing) cạnh cannot touch them (một mệnh đề có động từ khiếm khuyết) nên danh sách bị lệch dạng. Ngay sau đó em còn nối tiếp these action can also lead to chỉ bằng một dấu phẩy — đó là hai câu độc lập bị dính vào nhau, phải tách bằng dấu chấm hoặc thêm and/so. Câu này dài 60 từ và gộp năm ý, nên cách chữa tốt nhất là tách thành hai câu. Nhớ thêm: follow museum's rules thiếu the, và these action phải là these actions.
Mệnh đề quan hệ sai vai chủ ngữ
"museums have its benefits that non online searching cannot be replaced"
Chữ that ở đây thay cho benefits và nó đang làm tân ngữ của động từ trong mệnh đề, nên động từ phải để chủ động: benefits that online searching cannot replace. Em lại để bị động (cannot be replaced), mà bị động thì online searching không còn vai ngữ pháp nào trong câu, nó lơ lửng — người đọc phải đoán lại toàn bộ quan hệ. Nếu muốn giữ bị động thì phải viết benefits that cannot be replaced by online searching. Thêm nữa museums số nhiều nên phải là their benefits, không phải its.
Cặp not only thiếu chữ but
"not only they bring true objects to serve individuals, they also bring the true story"
Cặp từ đầy đủ là not only... but also... — em thiếu chữ but ở cả hai lần dùng (câu này và câu kết not only reflex a history of our nation, it also make), nên hai mệnh đề lại bị dính nhau bằng dấu phẩy. Cách dễ đúng nhất là đặt not only sau chủ ngữ: they not only bring... but also bring...; như vậy em không phải đảo ngữ. Nếu để not only ở đầu mệnh đề thì bắt buộc phải đảo: Not only do they bring.... Ở câu kết em còn đổi chủ ngữ giữa dòng (they rồi thành it) — phải giữ nguyên một chủ ngữ.
Bỏ the trước danh từ nói chung
"understand more about the history"
history, society, education khi nói chung chung thì không có mạo từ: about history, in society. Chỉ thêm the khi có giới hạn cụ thể (the history of our nation — chỗ này em dùng đúng). Trong bài em sai bốn chỗ cùng một kiểu: in the society (hai lần), to the society, và about the history. Đây là nhóm lỗi lặp nhiều thứ hai của bài và là nhóm dễ sửa nhất — chỉ cần tự hỏi 'mình đang nói toàn bộ hay một phần cụ thể'.
Điểm mạnh: dám dùng câu phức và dựng đúng khung
"although there are so many drawbacks that lead to a worse experiment among individuals in museums"
Đây là chỗ đáng khen thật: em viết một mệnh đề nhượng bộ có mệnh đề quan hệ lồng bên trong (that lead to...) và cả hai đều đúng ngữ pháp hoàn toàn. Em cũng làm được câu bị động ba lần (several arguments will be put forward, they can be scammed, cannot be replaced), chủ ngữ dạng V-ing (Watching historical products online is...) và while there are benefits of seeing those historical objects online. Chính độ rộng cấu trúc này giữ bài em ở band 6 thay vì tụt xuống, và nó đủ rộng cho band 7 — em chỉ còn thiếu độ chính xác.
Hồng Quyên
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Đoạn 3 kể giá trị, chưa nói online thiếu gì
- Sắp xếp ý — Câu mở đoạn 3 nói lệch nội dung đoạn
- Từ vựng — recap không có nghĩa là chụp ảnh
- Ngữ pháp — Mệnh đề thiếu chủ ngữ giả it
▸Trả lời đề Task Response6
Mở bài hạ nhẹ mệnh đề của đề
"public museums and art galleries will not as important as people can see these ancient work of art online"
Đề viết will no longer be necessary — một mệnh đề tuyệt đối: không còn cần thiết nữa. Em paraphrase thành will not as important, tức kém quan trọng hơn — một câu hỏi dễ hơn hẳn. Đây không phải lỗi từ vựng mà là lỗi đo sai thước: một khi thước đã hạ, các đoạn sau đều được phép trả lời câu dễ, và đó chính là lý do đoạn thân bài 2 trôi sang kể công dụng của museums.
Chữ “partly” chưa được định lượng
"I partly agree with this essay due to several reasons outlined below"
Chọn partly agree là hợp lệ, nhưng vì mệnh đề của đề là tuyệt đối nên em phải vạch được ranh giới: online thay được việc gì, và không thay được việc gì. Bài không vạch ranh giới đó ở bất kỳ đâu — mở bài không, thân bài không, kết bài không. Vì thế partly đọc như đang lẩn tránh chứ không phải đang phân định, và cụm due to several reasons outlined below cũng không báo trước được nội dung nào.
ĐIỂM MẠNH: đoạn 2 nêu đúng cơ chế thay thế
"instead of taking much more time and effort to come those places"
Đây là chỗ đúng trọng tâm nhất của cả bài. Em dựng được chuỗi ba bước: có thể xem online → tiết kiệm thời gian và công sức → nên không cần đến tận nơi. Thử che chữ online đi thì câu sụp hoàn toàn — đó là dấu hiệu lập luận đang bám đúng điều đề hỏi. Ý thứ hai của đoạn (khách tham quan chụp ảnh rồi đăng công khai nên nhiều người xem được) cũng là một cơ chế thật, không phải kể công dụng. Hãy nhớ khuôn này, vì đoạn 3 cần đúng khuôn đó theo chiều ngược lại.
Đoạn 3 kể giá trị, chưa nói online thiếu gì ★
"with a range of historical objects are displayed, remarking the essential with a hundred-years value inside each objects"
Thử che chữ online ra khỏi ý này: “museums vẫn còn đó, đồ trưng bày có giá trị trăm năm” — câu vẫn đúng nguyên vẹn, không mất gì. Nghĩa là ý này chưa trả lời đề: nó chứng minh museums có giá trị, còn đề hỏi bản online có thay được museums không. Giá trị của cổ vật là điều cả hai phía đều đồng ý, nên nó không phân xử được tranh chấp. Đây lại đúng là đoạn đáng lẽ phải gánh việc chặn mệnh đề của đề.
“Cảm nhận thật” chưa có chi tiết cụ thể
"but also real value inside those precious work, can be seen in real life and can be feelings of astounishing work"
Hướng lập luận này đúng — can be seen in real life chỉ có nghĩa khi đối lập với xem qua màn hình. Nhưng em dừng ở cảm nhận: real value, feelings of astounishing work đều là cảm giác, không phải lý do. Người đọc không biết điều gì cụ thể bị mất khi xem online, nên không có gì để cân với sự tiện lợi mà đoạn 2 đã nêu. Cần ít nhất một chi tiết vật lý: kích thước thật, chất liệu, nét cọ, ánh sáng trưng bày.
Ví dụ sai nơi và tự chống lại đoạn
"such as Mona Lisa in Italy museum be copied many on public online"
Ba vấn đề chồng nhau. Một, some Europe countries là ví dụ chung chung — không tên nước, không tên bảo tàng. Hai, sai dữ kiện: Mona Lisa ở Louvre, Paris (Pháp), không ở Ý. Ba, nghiêm trọng nhất: câu kết thúc bằng ý tranh bị copy rất nhiều trên mạng — đó là bằng chứng cho phía đối lập, mà đoạn không có một câu phản bác nào theo sau, nên ví dụ quay lại chống chính đoạn đang chứa nó.
Kết bài chỉ còn một phía
"I belive that people should be encouraged to go to the museum or art galleries"
Mở bài cam kết partly agree, nhưng kết bài chỉ còn một chiều: khuyến khích người ta đi museum, không còn dấu vết nào của nửa đã đồng ý ở đoạn 2. Người đọc kết thúc bài mà không biết cuối cùng “partly” là bao nhiêu phần, hay em đã lặng lẽ đổi sang phản đối hẳn. Bài giữ lập trường rõ về hướng nhưng không rõ về mức độ — và mức độ mới là chỗ đề này chấm.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Mở bài chưa nêu lý do cụ thể
"Personally, I partly agree with this essay due to several reasons outlined below."
Cụm several reasons outlined below là một lời hứa rỗng: người đọc bước vào thân bài mà không biết sẽ gặp lý do gì, nên khi đoạn 2 quay sang phía "bảo tàng không còn cần thiết" thì đó là một cú bất ngờ chứ không phải bước đã được báo trước. Với lập trường partly agree, thiếu hụt này còn nặng hơn: người đọc không biết em đồng ý ở phần nào và không đồng ý ở phần nào. Thêm nữa, this essay trong văn viết mặc định trỏ vào chính bài em đang viết, còn thứ em muốn nói là ý kiến vừa nêu ở câu trước, nên phải là this statement.
Câu mở đoạn 3 nói lệch nội dung đoạn ★
"On the other hand, there are some clear reasons that the development on museum or art galleries still creates a long-term historical until nowadays."
Cụm there are some clear reasons that không nói ra được lý do nào, nên câu mở đoạn không làm được việc của nó là báo trước nội dung. Nặng hơn là câu này nói về sự phát triển của bảo tàng, trong khi cả ba câu sau đó lại nói về giá trị của việc xem trực tiếp — câu mở đoạn trỏ sai hướng nên mọi câu sau đọc như đang lạc khỏi câu mở đầu. Câu mở đoạn phải nói đúng thứ mà đoạn thật sự chứng minh.
as result of đặt sai chiều nhân quả
"can recap many pictures and upload in public as result of a lot of people can be seen those art works"
as a result of X nghĩa là "do X gây ra", nên sau nó phải là NGUYÊN NHÂN. Ở đây phần sau (a lot of people can be seen those art works) lại là KẾT QUẢ của việc khách chụp và đăng ảnh, nên người đọc đi tìm nguyên nhân và không tìm thấy. Muốn nói "vì vậy" thì dùng so hoặc as a result, có dấu phẩy. Lỗi này lặp lại cùng một kiểu với according to ở câu trên (em dùng nó để nói "vì", nhưng according to chỉ dùng khi dẫn nguồn) — sửa được một câu thì áp dụng luôn cho câu kia.
Firstly mở danh sách rồi bỏ dở
"Firstly, ancient museum is still available and famous for those people want to see in real life"
Firstly là một lời hứa: người đọc lập tức chờ Secondly. Cả đoạn 3 không có Secondly nào — lý do thứ hai lại mở bằng The real thing here is that…, một mở đầu không mang thông tin. Vì mốc thứ tự bị mất, người đọc không nhận ra đây là lý do thứ hai mà tưởng là câu giải thích tiếp cho lý do thứ nhất. Đã viết Firstly thì bắt buộc phải có mốc thứ hai.
here không trỏ được trong văn viết
"a lot of people come here to see the value of each objects and work inside"
here là từ trỏ của văn nói — nó cần một địa điểm đang có mặt để chỉ vào. Trong bài viết thì không có "đây" nào, nên phải gọi lại tên nơi đó. Nghiêm trọng hơn: ở hai câu liền nhau em dùng here với hai nghĩa khác nhau — The real thing here nghĩa là "ở chuyện này", còn people come here nghĩa là "đến bảo tàng". Người đọc vừa gán nghĩa cho here thì phải gán lại ngay, nên hai câu đọc như hai câu rời.
Kết bài thiếu từ nối tương phản
"just see online loss the cultural and can not be expressed in real picture when people go to museum"
Nửa này của câu kết có quan hệ tương phản với nửa trước (nên đến bảo tàng ⟷ xem online thì mất giá trị văn hoá), nhưng hai nửa chỉ được nối bằng một dấu phẩy trần. Không có however / in contrast / whereas thì người đọc không được báo rằng chiều lập luận vừa đổi, nên câu chốt của cả bài bị hụt lực. Ngoài ra kết bài chỉ giao một phía trong khi mở bài đã hứa partly agree — nên thêm một câu nhắc lại phần em đã đồng ý ở đoạn 2 để đóng lại vòng tròn.
Điểm mạnh: khung hai mặt và vốn từ nối
Đây là ba việc em làm tốt và cần giữ nguyên. Một: cặp On the one hand (đoạn 2) và On the other hand (đoạn 3) được dùng đúng thành cặp, đúng thứ tự, nên ranh giới giữa hai phía rõ như có biển báo — cộng với In conclusion mở kết bài, toàn bộ liên kết giữa các đoạn của bài đều chính xác. Hai: vốn từ nối của em rộng hơn mức thường thấy ở band này — em chạm tới bảy nhóm khác nhau và không lặp nhóm nào quá một hai lần, nên bài không bị máy móc kiểu Firstly-Secondly-Thirdly. Ba: mỗi đoạn thân bài giữ được đúng MỘT ý chính, đoạn 2 có cả hai ý phụ đều phục vụ cùng một lập luận. Nghĩa là em biết nhiều từ nối rồi, việc còn phải luyện chỉ là chọn đúng chiều và trỏ rõ bằng danh từ.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Đồng ý với nhận định, không phải với bài luận
"I partly agree with this essay due to several reasons outlined below."
essay nghĩa là bài luận — tức chính bài em đang viết. Viết agree with this essay thành ra "tôi đồng ý với bài luận của chính tôi", người đọc không hiểu em đang đồng ý với cái gì. Cái em đồng ý là nhận định trong đề, nên phải dùng statement, claim hoặc view. Đây là câu chịu tải lập trường của cả bài nên sai một từ ở đây tốn nhiều điểm.
recap không có nghĩa là chụp ảnh ★
"can recap many pictures and upload in public"
recap nghĩa là tóm tắt lại bằng lời những gì vừa trình bày, nó không bao giờ có nghĩa chụp ảnh — có lẽ em đang nghĩ tới capture. Người đọc gặp recap many pictures thì không thể suy ra ý "chụp nhiều ảnh", nên lập luận rất trúng đề của em bị chặn lại. Ngoài ra upload cần có tân ngữ và đích: upload them online, chứ upload in public không phải cụm tiếng Anh.
according to dẫn nguồn, không dẫn lý do
"according to the the avalability it brings on online"
according to X nghĩa là theo như X nói — nó dẫn một nguồn, ví dụ according to a recent survey. Em đang muốn nói vì có sẵn trên mạng, tức một nguyên nhân, nên phải dùng because of hoặc owing to. Người đọc thấy according to sẽ chờ một nguồn tin và mệnh đề vỡ nghĩa ngay chỗ bản lề. Chú ý em đã dùng ĐÚNG because of ở câu ngay trước đó — từ đúng đã nằm trong tay em rồi.
access to, không phải accessibility on
"the convenient acessibility on modern technology"
Ba vấn đề chồng nhau ở cụm này. Thứ nhất, convenient và accessibility trùng nghĩa nhau, giống như nói "sự dễ dàng tiện lợi". Thứ hai, giới từ đi với từ này là access to something, không bao giờ là accessibility on. Thứ ba, acessibility thiếu một chữ c, dạng đúng là accessibility. Cụm tự nhiên nhất cho ý của em là easy access to.
Chữ real dùng sáu lần, không đổi lần nào
"famous for those people want to see in real life"
Chữ real xuất hiện 6 lần trong bài — the real museum, in real life (hai lần), The real thing, real value, in real picture — và lần nào cũng để diễn đạt cùng một ý: giá trị thật, xem trực tiếp. Đúng ra đây là trục nghĩa quan trọng nhất của đề này, mà cả trục lại dồn vào một từ duy nhất nên người đọc thấy vốn từ bị hẹp. Bốn cách nói khác cho cùng ý: in person, the original, physical, at first hand.
Tính từ phải có danh từ theo sau
"the development on museum or art galleries still creates a long-term historical until nowadays"
historical là tính từ nên bắt buộc phải có danh từ đi sau: historical value, historical legacy. Viết a long-term historical là cụm không có đầu danh từ, nên câu chủ đề của cả đoạn không cho biết bảo tàng tạo ra CÁI GÌ. Lỗi này lặp thêm 4 lần trong bài: the essential (thiếu value), loss the cultural (thiếu value, và loss là danh từ, động từ phải là lose), some Europe countries (phải là European) và Italy museum (phải là Italian). Thêm nữa, giá trị lịch sử thì được preserve chứ không được create.
Điểm mạnh: frame học thuật và hai quy ước viết
"It has been argued that"
Mở bài bằng It has been argued that là frame báo cáo học thuật dùng đúng chuẩn, giữ nguyên cách này cho các bài sau. Cùng nhóm làm tốt: outlined below, tend to (hedging đúng), a range of historical objects (cụm tự nhiên nhất của bài) và precious. Quan trọng nữa, cả bài không có một chỗ viết tắt nào và không có chữ số hay ký hiệu phần trăm nào — hai quy ước này em tuân thủ tuyệt đối. Lỗi chính tả cũng chỉ 5 chỗ trên 354 từ.
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Sau will phải có be
"public museums and art galleries will not as important as people can see these ancient work of art online"
Sau will bắt buộc phải có động từ, nên viết will not be as important; tính từ important không thể tự đứng làm vị ngữ. Chỗ thứ hai: cấu trúc as ... as dùng để so sánh hai đối tượng, nhưng em gắn vào sau nó một mệnh đề chỉ nguyên nhân — nghĩa "vì" phải do because đảm nhiệm. Câu mở bài vỡ khung là chỗ mất điểm đắt nhất, vì đó là câu người đọc gặp đầu tiên. Ngoài ra these đi với danh từ số nhiều nên phải là these ancient works of art.
Mệnh đề thiếu chủ ngữ giả it ★
"On the one hand, no longer are necessary to go the museum or art gallery because of the convenient acessibility on modern technology can be seen online easier"
Câu này không có chủ ngữ. Với mẫu "tính từ + to V", tiếng Anh dùng chủ ngữ giả: it is no longer necessary to go... — chữ it là bắt buộc, không phải tuỳ chọn. Em đã có ý đảo no longer lên đầu để nhấn, đó là ý hay, nhưng đảo ngữ tiếng Anh vẫn phải có chủ ngữ (No longer is it necessary to...). Thêm nữa go luôn cần to: go to the museum, và because of chỉ đi với danh từ, không đi với một mệnh đề có động từ chia.
Hai ý dán liền, phải cắt câu
"So, people tend to be lazier and do not want to go to those places according to the the avalability it brings on online can search up whatever people need to see many objects and works instead of taking much more time and effort to come those places"
Câu này có hai ý độc lập bị dán liền nhau mà không có dấu câu lẫn liên từ. Nặng hơn, em để the availability làm chủ ngữ của can search up — nhưng "sự sẵn có" không thể tra cứu, người tra cứu là people. Sai vai chủ ngữ cộng với không có ranh giới mệnh đề khiến người đọc phải tự cắt câu mới hiểu được. Ngoài ra the the bị gõ lặp, online đã là trạng từ nên không cần on, và come cần to.
Bị động làm đảo vai chủ thể
"Moreover, the major problems is that people who have been attended to historical museums and art galleries can recap many pictures and upload in public as result of a lot of people can be seen those art works and gradually not significant to go the real museum and art"
Câu này có ba lỗi làm hỏng nghĩa. Một: the major problems is — chủ ngữ số nhiều đi với is; ý em là MỘT vấn đề nên viết the major problem is. Hai, nặng nhất: have been attended to và a lot of people can be seen those art works đều là bị động đặt sai chỗ. Người đi thăm và người xem là chủ thể tự làm hành động, nên phải chủ động: have visited, can see. Viết bị động ở đây làm người đọc hiểu ngược: "nhiều người bị nhìn thấy" thay vì "nhiều người xem được". Ba: gradually not significant to go không có chủ ngữ lẫn động từ — dùng lại it is.
Mệnh đề quan hệ thiếu who
"Firstly, ancient museum is still available and famous for those people want to see in real life, with a range of historical objects are displayed, remarking the essential with a hundred-years value inside each objects"
those people là chủ ngữ của want, nên giữa hai phần phải có who: those people who want to see them. Thiếu who thì hai động từ chia (is và want) đứng cạnh nhau, người đọc không biết chúng thuộc mệnh đề nào. Chỗ thứ hai rất đáng tiếc: trong cụm mở đầu bằng with thì không được có động từ chia — bỏ are đi là em có ngay cấu trúc chuẩn with + danh từ + V-ed: with a range of historical objects displayed. Thêm nữa each luôn đi với danh từ số ít (each object), và ancient museum is nên là ancient museums are.
appear không có thể bị động
"the precious objects were appeared in a hundred years ago"
appear là động từ nội động — nó không có tân ngữ, nên không bao giờ có dạng bị động. Phải viết chủ động và thêm đại từ quan hệ: the precious objects that appeared. Đây là lần thứ tư trong bài em dùng bị động cho một động từ không cần bị động, và lần này rơi đúng vào câu kết — chỗ người đọc ghi nhớ nhất. Thêm một điểm nhỏ: ago đã mang nghĩa "cách đây" nên không đi với in; viết a hundred years ago.
Điểm mạnh: khung câu học thuật
"It has been argued that"
Đây là chỗ em làm rất đúng và cần giữ. It has been argued that... là bị động vô nhân xưng cộng mệnh đề that — khung mở bài chuẩn học thuật, em dùng chính xác từng chữ. Cùng nhóm này còn có outlined below ở câu 2 (rút gọn phân từ, không dư which are), people should be encouraged to ở câu kết (bị động dùng đúng chỗ), và cụm On the one hand / On the other hand em viết đủ mạo từ the — rất nhiều bạn viết thiếu và bị trừ điểm ở đây. Chứng tỏ em biết dùng bị động đúng; việc còn lại chỉ là phân biệt động từ nào cho phép bị động.
Lê Bùi Khánh Chi
4 việc cho lần sửa tới (mục có dấu ★ trong từng tiêu chí) — bên dưới còn 24 mục nữa để em tra khi cần, nhưng lần này chỉ cần làm đúng 4 việc này:
- Trả lời đề — Trụ nghiên cứu thiếu bước nối về đề
- Sắp xếp ý — Thesis chưa gọi tên lý do nào
- Từ vựng — popular là được yêu thích, không phải nổi tiếng
- Ngữ pháp — Sau can phải là động từ nguyên mẫu
▸Trả lời đề Task Response5
Đoạn 1 so museum với sách, không so với online
"Visit museums is differently than just see online in some website or social media."
Câu này đặt đúng hai vế cần so, nhưng chỉ nói differently mà không nói khác ở chỗ nào, nên chưa phủ định được điều đề nói. Cả đoạn còn lại thì đang so museum với dry theories through books or lessons at school — tức so với SÁCH, không phải so với bản online. Em thử che hết chữ online / website / social media trong đoạn: lõi lập luận (museums chứa vật thật, học sinh học sử đỡ khô khan) vẫn đúng nguyên vẹn — dấu hiệu cho thấy đoạn đang trả lời một câu dễ hơn câu đề hỏi.
Trụ nghiên cứu thiếu bước nối về đề ★
"Secondly, museums and art galleries still necessary as these places can contain valuable object, which is the evidence about our ancestors or in the past."
Trụ này không có một chữ online nào để che — nghĩa là nó đứng độc lập hoàn toàn với điều đề đang tranh luận. "Museums giữ vật thể có giá trị cho nhà nghiên cứu" là câu đúng, nhưng nó đúng bất kể có Internet hay không, nên không cho người đọc lý do nào để bác no longer necessary. Trụ này chỉ cách chỗ đúng đúng một mệnh đề: nói thêm rằng bản online thì không đưa vào phòng thí nghiệm được.
Đoạn Mona Lisa lệch khỏi câu hỏi và giúp bên kia
"However, if it is over customers in a museum, this can leading to other issues that people can steal or damaged the statue, or valuable painting."
Đoạn này bàn về an ninh và hành vi khách tham quan, không bàn về chuyện online có thay được museums hay không — nên cả một đoạn thân bài không tính điểm. Nặng hơn: em mở đoạn bằng However như thể thêm một lý do cho mình, nhưng nội dung lại kéo về phía đối lập — nếu người vào xem trực tiếp làm tranh bị tạt sơn thì đó chính là lý do nên xem online. Đoạn cũng không có câu nào nối về lại câu hỏi, nó kết ở luckily, this paint was protected before rồi hết.
Mở bài chưa nói partly là với ai
"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly disagree with this statement."
Nửa đầu câu (This essay will examine this statement) chỉ nói về cấu trúc bài, không trả lời đề, nên về mặt nội dung là chữ trống. Đề dùng mệnh đề tuyệt đối no longer be necessary, nên khi em chọn partly disagree thì phải nói ngay được cần thiết với ai, trong việc gì thì online không thay được. Ở đây không nói, và phải đọc đến 2/3 bài (Thân bài 2) người đọc mới biết "partly" nghĩa là gì — đọc như đang lẩn tránh chứ chưa phải đang phân định.
Hai chữ only ở kết bài tự bác bài
"To sum up, I disagree with the view point that public museums and art galleries will no longer be necessary, because this the only place contain valuable object"
The only place và the only evidence là hai mệnh đề tuyệt đối và không đúng: còn khảo cổ tại chỗ, văn bản, kiến trúc, bộ sưu tập tư nhân. Nhưng vấn đề nặng hơn là chúng đụng thẳng vào câu ngay sau — so seeing online can be a effectively solution. Nếu xem online là giải pháp hiệu quả thì museums không thể là nơi duy nhất; bài tự bác mình trong bốn dòng. Thêm nữa, mở bài viết partly disagree mà kết bài viết I disagree trần rồi lại nhượng bộ tiếp, nên người đọc không chốt được cuối cùng em phân định thế nào.
ĐIỂM MẠNH — đoạn duy nhất bàn đúng câu hỏi
"Firstly, some people are disability to visit some museums because their financial depending of distance and money."
Đây là đoạn tốt nhất của bài. Che hết chữ online / website / Youtube / Tiktok thì đoạn sụp hoàn toàn — đúng dấu hiệu cho thấy em đang bàn thẳng vào chuyện bản online đứng thay được cho ai. Đoạn cũng có chuỗi claim → lý do → ví dụ (Louvre, vé máy bay đắt, vlog trên Youtube/Tiktok), và là chỗ duy nhất cả bài nói rõ được "partly" là với nhóm nào. Còn thiếu một bước để hoàn hảo: chốt lại rằng điều đó vẫn không biến museums thành không cần thiết, ví dụ vì bản online chỉ tồn tại được nhờ có một museum thật đang giữ và số hoá bản gốc.
Ví dụ chỉ nêu tên, thiếu chi tiết vận hành
"For example, researchers can research about popular mummy named Tutakhamun, which a magical pharaoh and have not known about his death, so experts can study his bodies to find out it."
Ví dụ này có tên riêng và có việc cụ thể (khám nghiệm để tìm nguyên nhân chết) — tốt hơn ví dụ chung chung nhiều. Nhưng nó dừng ngay trước bước quan trọng nhất: không nói bản online không làm được việc gì. Cả bài đều theo mẫu này — Mona Lisa chỉ được kể là bị tạt sơn, Louvre chỉ được kể là đắt vé. Ví dụ mạnh không phải là ví dụ có tên riêng, mà là ví dụ chỉ ra việc mà bản online không thể làm.
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Đoạn thứ tư rời khỏi mạch bài
"However, if it is over customers in a museum, this can leading to other issues that people can steal or damaged the statue, or valuable painting."
Đoạn này đứng ngoài mạch bài: mở bài không báo trước ý "đông khách gây hư hại", và kết bài cũng không nhắc lại nó một chữ nào. Nặng hơn, However báo hiệu ngược ý, nhưng đoạn trước đang nói xem online rất tiện, còn đoạn này nói museums đông thì tranh dễ hư — đó là thêm một lý do cho phía online, không phải ngược ý. Chữ nối sai chiều ở ngay ranh giới đoạn làm người đọc chuẩn bị sai kỳ vọng. Muốn giữ đoạn này thì phải có một câu buộc nó vào phía đã lập luận trước đó.
Thesis chưa gọi tên lý do nào ★
"This essay will examine this statement before presenting my own view that I partly disagree with this statement."
Câu này nói rõ được lập trường (partly disagree) nhưng không cho biết em sẽ bênh museums bằng lý do gì và nhượng bộ online ở điểm nào. Người đọc hết mở bài vẫn không đoán trước được thân bài đi đường nào, nên không có gì chặn được ý lạc lọt vào bài — đúng điều đã xảy ra với đoạn thứ tư. Cụm this statement còn lặp hai lần trong một câu nên câu dài mà lượng thông tin mới rất ít.
Một đoạn gánh hai lý do
"Secondly, museums and art galleries still necessary as these places can contain valuable object, which is the evidence about our ancestors or in the past."
Chữ Secondly nằm giữa đoạn cho thấy chính em cũng coi đây là lý do thứ hai, tách biệt với lý do về học sinh học sử ở phía trên — nhưng cả hai lại nằm chung một đoạn dài gần 200 từ, chỉ có một câu chủ đề "cái ô" phủ cả hai. Thêm nữa, Secondly là tín hiệu chuỗi mà trước đó không có Firstly nào, nên người đọc phải quay lên tìm xem "thứ nhất" là câu nào. Ý này nói về nhà nghiên cứu — đối tượng khác hẳn học sinh — nên xứng đáng có một đoạn riêng.
Chữ "it" không rõ trỏ về đâu
"This is mainly because that museums are the place that contain real and numerous prehistoric objects, it can help students to study about history at schools."
Ngay trước chữ it có ba ứng viên: museums, the place, prehistoric objects. Thứ giúp học sinh học sử ở đây là các vật thật, nhưng it số ít lại kéo người đọc về the place — người đọc phải đoán. Hai mệnh đề còn nối bằng dấu phẩy không có từ nối, nên quan hệ "museums giữ vật thật ⟹ nhờ đó học sinh học được" bị bỏ ngầm.
Chồng hai từ nối trái chiều
"This customer threw paint into the art, and however, luckily, this paint was protected before so it cannot damaged a lot."
and báo thêm ý, however báo ngược ý — hai tín hiệu trái chiều đứng cạnh nhau thì triệt tiêu nhau, người đọc không biết mệnh đề sau là thêm hay ngược. Ở đây quan hệ thật là ngược ý, nên chỉ cần một chữ but. Ngoài ra this paint was protected trỏ vào lớp sơn mà người kia tạt, trong khi ý em muốn nói là bức tranh đã có lớp bảo vệ — tham chiếu trỏ sai vật làm câu đọc ra nghĩa ngược.
Câu kết bài không có chủ ngữ
"And is helpful in study history, it can help students to interest because they can saw real object offline."
Câu này mở bằng And (giọng nói chuyện, không dùng ở kết bài học thuật) và không có chủ ngữ — người đọc không biết "cái gì là helpful": museums, vật thật, hay việc xem offline? Ở kết bài, chỗ đáng lẽ chốt lại mạnh nhất, việc người đọc phải đoán chủ thể làm cả câu mất lực. Cứ viết lại danh từ ra thay vì để trống.
ĐIỂM MẠNH: đảo phía đúng ranh giới đoạn
"On the other hand, I agree that people can see historical objects and works of art galleries through social media and website, which is very convenient."
Câu này làm đúng hai việc cùng lúc: On the other hand ăn khớp chính xác với On the one hand ở đoạn trước để đảo phía, và mệnh đề which is very convenient nói luôn ý chính của đoạn. Người đọc bước vào đoạn mới với kỳ vọng đúng. Đây là khuôn mẫu để em tự soi lại chữ "However" ở đoạn thứ tư: chỉ dùng từ ngược ý khi hai ý thật sự ngược nhau.
▸Từ vựng Lexical Resource5
Người xem bảo tàng không phải customers
"be vital anymore since customers can see historical objects and works of art online"
Customer nghĩa là khách mua hàng hoặc mua dịch vụ của một doanh nghiệp. Người đi bảo tàng để xem thì gọi là visitor, hoặc nói chung là the public. Đề bài đã cho sẵn chữ people, em đổi thành customers khi viết lại nên câu bị lệch nghĩa hẳn: người đọc hiểu là bảo tàng đang bán hàng. Lỗi này lặp 4 lần (mở bài, và 3 lần ở đoạn Mona Lisa), nên nó không còn là lỡ tay mà thành thói quen — đây là lý do chính khiến điểm từ vựng của bài bị giữ lại.
popular là được yêu thích, không phải nổi tiếng ★
"a customer damaged a popular art named Mona Lisa by Leonardo Davinci"
Ba lỗi chồng nhau trong bốn chữ. Popular nghĩa là được nhiều người yêu thích; một vụ phá hoại tranh và một xác mummy thì nổi tiếng chứ không "được yêu thích" — từ đúng là famous (em viết popular mummy ở đoạn trên nữa, tổng 2 lần). Tiếp theo, art là từ không đếm được nên không đi với a; Mona Lisa là một painting cụ thể. Cuối cùng, tên hoạ sĩ viết là Leonardo da Vinci (hai chữ), và nêu tên tác phẩm thì dùng called chứ không dùng named.
Bỏ about sau study, research, afford
"it can help students to study about history at schools"
Study là động từ đi trực tiếp với tân ngữ: study history, study medicine. Thêm about vào là sai — chỉ learn mới đi với about (learn about history). Bài em lặp đúng khuôn này 6 lần: study about, research about (2 lần), evidence about (2 lần), afford about. Nhớ 4 cụm đúng: study history · research a topic · evidence of something · afford the costs.
help dùng 6 lần cho cùng một ý
"which help human to know more about the past in the Earth"
Cả bài có 6 lần dùng help hoặc helpful, và lần nào cũng để nói cùng một ý: bảo tàng mang lại lợi ích. Không một lần nào em đổi từ, nên người đọc thấy vốn từ hẹp — dù ý thì đúng. Ba từ thay được ngay: enable (cho phép làm được việc gì), benefit (có lợi cho), support (hỗ trợ). Ngoài ra human không dùng trần như vậy được, phải là people hoặc humanity; và in the Earth nên bỏ vì the past đã đủ nghĩa.
Sai dạng từ: disability, financial, effectively
"some people are disability to visit some museums"
Sau be phải là tính từ, mà disability là danh từ ("khuyết tật") — nên câu này còn bị hiểu sai sang nghĩa người khuyết tật, trong khi ý em là người không đủ tiền. Từ đúng: are unable to. Cùng một kiểu lỗi này xuất hiện 7 lần trong bài: their financial (2 lần) phải là their finances, a effectively solution phải là an effective solution, is differently phải là is different from, originally of objects phải là the origin of objects, và help them to interest phải là make them interested in. Em biết gốc từ rồi, chỉ cần kiểm lại đuôi từ: chỗ này cần danh từ, tính từ hay trạng từ?
Năm lỗi chính tả, ba là tên riêng
"Researchers can study through simples which were explored by archeologists"
Simples không phải từ em cần — em muốn nói samples (mẫu vật), và với chủ đề bảo tàng thì specimens hoặc artefacts còn chính xác hơn. Trong cùng câu, nhà khảo cổ đào lên cổ vật nên động từ đúng là excavate hoặc unearth; explore chỉ đi với địa điểm (explore a site). Bốn lỗi chính tả còn lại đều nằm ở chỗ đáng tiếc nhất — tên riêng trong chính ví dụ của em: Louver phải là the Louvre (2 lần), Tutakhamun phải là Tutankhamun, Davinci phải là da Vinci, và view point viết liền thành viewpoint.
Youtube, Tiktok, a lot: quá thân mật
"So people can search some influencer vlog about visits Louver Museum on Youtube or Tiktok"
Bài thi là văn viết học thuật, nên ba thứ trong câu này đều phải đổi: So không dùng để mở đầu câu (bài em mở câu bằng So, And, But tổng 3 lần), influencer vlog là từ mạng chưa vào văn viết, và tên nền tảng Youtube / Tiktok làm bài đọc như bài blog. Nếu cần nhắc thì gọi chung là video-sharing platforms, còn nội dung thì gọi là a virtual tour — cụm chuẩn của chủ đề bảo tàng. Cùng nhóm này còn có a lot (nên là badly damaged), luckily (nên là fortunately) và quite boring (nên là less engaging).
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Thiếu động từ be trước tính từ
"On the one hand, there is a strong case for the view that museums and art galleries can still vital."
Mệnh đề museums and art galleries can still vital không có động từ chính: vital là TÍNH TỪ, nó không tự làm vị ngữ được. Sau can bắt buộc có một động từ nguyên mẫu, và khi vị ngữ là tính từ thì động từ đó là be. Đây là lỗi lặp lại nhiều nhất của bài — 7 chỗ ở 6 câu khác nhau (còn ở still necessary, which a magical pharaoh, this the only place, which the only evidence, that we curious). Khung there is a strong case for the view that… em dựng rất tốt, chỉ mất một chữ be là cả câu hỏng.
Sau can phải là động từ nguyên mẫu ★
"However, if it is over customers in a museum, this can leading to other issues that people can steal or damaged the statue, or valuable painting."
Sau can / cannot / could, động từ LUÔN ở dạng nguyên mẫu: không -ing, không -ed. Câu này sai hai lần cùng một luật: can leading phải là can lead, và can steal or damaged phải là can steal or damage (hai động từ dùng chung một can thì cả hai đều nguyên mẫu). Lỗi này còn ở hai câu nữa — cannot damaged a lot và they can saw real object offline. Ngoài ra if it is over customers không có nghĩa trong tiếng Anh; muốn nói "có quá nhiều khách" phải dùng there are too many customers.
because that và dấu phẩy nối hai câu
"This is mainly because that museums are the place that contain real and numerous prehistoric objects, it can help students to study about history at schools."
Hai lỗi khung trong một câu. Thứ nhất, because và that đều là liên từ dẫn mệnh đề, đặt cạnh nhau là thừa một cái — viết because museums are…. Thứ hai, …objects, it can help students… là hai câu đầy đủ bị nối bằng dấu phẩy trần: phải thêm liên từ (so), hoặc tách thành hai câu. Lỗi dấu phẩy này còn ở câu kết luận (in study history, it can help). Nhân đây: study about history bỏ about (study history), và the place that contain nên là the places that contain cho hợp số.
Động từ làm chủ ngữ phải thêm -ing
"Visit museums is differently than just see online in some website or social media."
Chủ ngữ của câu phải là danh từ hoặc danh động từ, không thể là động từ trần: Visit museums → Visiting museums. Vế so sánh phía sau cũng phải cùng dạng nên than just see online → than just seeing them online. Thêm nữa, sau is cần TÍNH TỪ different, không phải trạng từ differently. Em đã làm đúng luật này một lần ở câu cuối bài — seeing online can be… — nên chỉ cần áp dụng đều là xong. (on some websites mới là giới từ đúng cho website, và cần -s.)
Mệnh đề quan hệ thiếu that và are
"As a result, they can research more about field they curious through some website about historical objects."
Cụm about field they curious thiếu ba mảnh cùng lúc: mạo từ the trước field, đại từ quan hệ that để mở mệnh đề bổ nghĩa, và động từ are vì curious là tính từ. Công thức cố định: danh từ + that/which/who + chủ ngữ + động từ chia. Đủ ba mảnh thì thành the field that they are curious about — nhớ giữ about ở cuối vì curious luôn đi với about. Lỗi cùng họ còn ở the place contain và the only place contain trong kết luận.
Bị động cần be và đúng chủ ngữ
"This customer threw paint into the art, and however, luckily, this paint was protected before so it cannot damaged a lot."
Câu bị động luôn là be + V3, nên it cannot damaged phải là it could not be damaged (và vì chuyện xảy ra năm 2021 thì dùng could, không phải cannot). Quan trọng hơn: chủ ngữ của câu bị động phải là thứ NHẬN hành động. Cái được bảo vệ là bức tranh, không phải vệt sơn bị ném vào, nên this paint was protected đang nói ngược ý em muốn viết. Chọn sai chủ ngữ bị động là lỗi làm SAI nghĩa, nặng hơn thiếu mạo từ hay thiếu -s. Cuối cùng, ném nhắm vào một bề mặt là threw paint at, không phải into.
Điểm mạnh: câu phức dựng đúng
"which were explored by archeologists"
Đây là mệnh đề phức chuẩn nhất cả bài: which + bị động were + V3 + by + tác nhân — đủ ba phần, không lỗi. Bài còn ba chỗ nữa dựng đúng đáng ghi nhận: This essay will examine… (đúng will cho mở bài, rất nhiều bạn viết sai thành would), On the one hand và On the other hand viết đủ chữ the (lỗi thiếu the ở hai cụm này cực phổ biến), và cụm phân từ named Mona Lisa by Leonardo Davinci. Nghĩa là em không thiếu vốn cấu trúc — em thiếu bước soát lại động từ.