Đào Tuấn Minh
▸Trả lời đề Task Response5
Đề dạng Causes + Opinion đòi hỏi 2 phần: lý do + lập trường rõ ràng tích cực/tiêu cực. Bài chỉ trả lời 1 phần: 2 lý do (tìm việc — có ví dụ cụ thể Morocco/USA; du lịch/thư giãn — không có ví dụ). Phần "positive or negative" bị né tránh bằng thesis hedge "consequences and benefits depend on the purpose" — không hội tụ về 1 kết luận dứt khoát.
Thân bài 2 (đáng lẽ trả lời "mặt tiêu cực") chỉ thu hẹp vào 1 sub-case hẹp (ở lại bất hợp pháp), không đại diện phạm vi rộng "travelling to other countries". Kết luận tự mâu thuẫn logic ("chỉ ảnh hưởng cá nhân" rồi "cũng ảnh hưởng quốc gia").
"there are still drawbacks that only affect single individuals , they also affect those nations and the development of those nations"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Thesis hứa khung phân tích cụ thể ("lợi ích/hậu quả phụ thuộc vào purpose") nhưng khung này KHÔNG BAO GIỜ được thực thi — thân bài 1 triển khai lý do (đúng đề "why"), thân bài 2 chuyển hẳn sang hệ quả của 1 hành vi hẹp (ở lại bất hợp pháp), và kết luận quay lại 1 khung khác hẳn (cá nhân vs quốc gia) chưa từng thiết lập, kèm tự mâu thuẫn nội bộ.
Cả 2 topic sentence thân bài đều mơ hồ, không nêu cụ thể nội dung sẽ triển khai. "On the other hand" mở thân bài 2 là tín hiệu sai vì thân bài 1 không phải 1 "view" để đối lập. Điểm mạnh: từng đoạn vẫn giữ được tính thống nhất nội bộ, có ví dụ cụ thể và 1 chuỗi nhân-quả chính xác ("As a result...leading to...").
"there are still drawbacks that only affect single individuals , they also affect those nations and the development of those nations"
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource5
5 lỗi Wrong Word Meaning riêng biệt (attend thay vì travel, "poor enhancement" thay vì poorly developed, "misunderstood" thay vì "gây hậu quả", "overloading" thay vì overcrowding, "affect...a way to" cấu trúc không tồn tại) — mật độ vượt xa mức Band 6 chấp nhận. Cộng thêm ~9 lỗi collocation không tự nhiên rải khắp bài (develop a better life, life quality thay vì quality of life, satisfy...for, wandering purpose).
Range bị bó hẹp do tái dùng cùng từ lõi cho nhiều ý khác nhau: "opportunities" 5/6 lần, "affect" lặp 3 lần trong 1 câu, "nowadays" 5 lần toàn bài. Chỉ 1/16 câu (6%) sạch lỗi LR hoàn toàn.
"affect a optimistic way to the society"
LR Band: 5
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
12/16 câu (75%) mắc lỗi. Lỗi hệ thống nổi bật nhất: hoà hợp chủ-vị lặp lại ở 3 câu khác nhau ("reasons is", "people tends", "this issues leads") — cùng 1 pattern, không phải lỗi ngẫu nhiên. Comma splice cũng lặp 2 lần, kể cả ở câu kết luận.
Điểm cộng: có nỗ lực dùng đa dạng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ "while", correlative "not only...but also"), và 4 câu hoàn toàn sạch lỗi bao gồm cả câu mở bài có noun clause dài. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
"As a result, this issues leads to a dramatic increase"
GRA Band: 6
Đỗ Trần Hồng Quyên
▸Trả lời đề Task Response5
Bài trả lời cả 2 yêu cầu (nguyên nhân + quan điểm) nhưng chỉ ở mức bề mặt (surface coverage) — tự động áp trần TR ≤ 6. Lập trường "positive development" rõ ràng, nhất quán từ đầu tới cuối — điểm mạnh thực sự.
Nhưng phát triển ý yếu ở CẢ HAI thân bài: nguyên nhân thứ 2 (tiết kiệm chi phí) diễn đạt vỡ câu tới mức gần mất nghĩa, chỉ 1/2 nguyên nhân thực sự "trả lời" được câu hỏi why; đoạn lợi ích là chuỗi liệt kê 7 danh từ không giải thích cơ chế nào, và câu "for instance" không đưa ra ví dụ thật (không tên nước, không số liệu) — đây là "fake example". Vì cả 2 đoạn thân bài đều yếu (không phải 1 mạnh 1 yếu như mức Band 6), bài khớp Band 5.
"it enhances the income on each country, expand more chance to commercial, trade, economic, politic, with explore new cultures, ethic, cuisine"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Khung 4 đoạn đúng dạng đề Causes+Opinion nhưng thesis Yếu — chỉ nêu lập trường "positive", bỏ sót hoàn toàn vế "why". Cả 2 topic sentence thân bài đều dùng chung từ mơ hồ "development", khiến ranh giới chức năng "nguyên nhân" và "lợi ích" gần như biến mất. Kết luận chỉ tóm nội dung thân bài 2, bỏ sót thân bài 1 — progression không trọn vẹn.
Thêm 2 tín hiệu liên kết sai ("so" mang nghĩa tương lai sai chỗ, "for instance" không đưa ví dụ thật) và "it" mơ hồ 2 lần. Điểm mạnh: dùng đa dạng loại cohesive device, không lặp 1 loại duy nhất; "Moreover" báo hiệu đúng 1 nguyên nhân mới.
"The outcome on travelling has been more significantly nowadays; therefore, the development are increasingly grown up day by day."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
15+ lỗi trải 8/11 câu, nổi bật nhất là wrong word meaning lặp lại: "outcome" dùng sai nghĩa 2 lần (không phải "kết quả cuối" mà cần "trend/revenue"), "grown up" thay "grow/increase", "rise" thay "raise", và "ethic" (đạo đức) nhầm với "ethnic" (sắc tộc). Cộng lỗi hệ thống dùng tính từ như danh từ (the convenient, commercial/economic/politic, the commercial inside).
Điểm mạnh: vốn từ chủ đề khá (modern transportation, promote tourism, source of income, explore new cultures, cuisine), không idiom/informal nặng.
"can rise each country the income"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
10/11 câu (~91%) mắc lỗi, trong đó 2 câu (Câu 5, Câu 11) phải Rebuild vì 5+ lỗi cộng dồn cùng lúc. Ba pattern hệ thống: lỗi thì hiện tại thay quá khứ dù có tín hiệu "in the past" (2 lần), lỗi mạo từ thiếu "a" ở danh từ khái quát lần đầu (2 lần), và câu chạy/run-on thiếu liên từ nối mệnh đề (5/11 câu).
Có chủ động thử cấu trúc phức — mệnh đề quan hệ, "not only...but also", đảo ngữ, phân từ — nhưng hầu như mọi lần thử đều vỡ cấu trúc. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi dày đặc.
"the advantage of open more opportunities to go another countries thanks to the convenient with a range of modern transportation been used such as by plane, boat, car that makes people more easily to travel to other countries than before"
GRA Band: 5
Lê Bùi Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response6
Đề dạng Causes + Opinion được trả lời không đều: nguyên nhân (thân bài 1) phát triển tốt với 2 lý do tách bạch, mỗi lý do có ví dụ tên riêng (Shanghai; Ha Giang Loop; ẩm thực Việt). Nhưng phần quan điểm — trọng tâm câu hỏi "positive or negative?" — bị dồn vào 1 đoạn, không báo trước ở mở bài (thesis chỉ hứa sẽ nêu quan điểm chứ không nêu gì).
Quan điểm "cả tích cực lẫn tiêu cực" là câu trả lời chấp nhận được (không né tránh, có lý lẽ+link rõ ràng ở kết bài), nhưng mặt tích cực chỉ là claim trần không cơ chế/ví dụ, còn mặt tiêu cực có cơ chế nhưng ví dụ chung chung ("a big corporation" không nêu tên).
"more people travelled to other countries can help increased of income in each country, and also rose widely of identity for each countries"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, mỗi đoạn giữ tính thống nhất nội bộ tốt, progression tổng thể (nguyên nhân→đánh giá→kết luận) vẫn theo dõi được. Nhưng cặp "on the one hand.../on the other hand..." gán sai vai trò liên kết cấp đoạn — thân bài 1 là nguyên nhân, thân bài 2 là đánh giá tốt/xấu, hai bình diện khác nhau của đề chứ không phải 2 quan điểm đối lập.
Topic sentence thân bài 1 yếu (lặp lại ý mở bài thay vì báo hiệu "lý do"). Kết luận có "Whereas...which is" vỡ cấu trúc, referencing không rõ antecedent. Điểm mạnh: transition "In contrast" ở thân bài 2 dùng chính xác.
"On the other hand, in my perspective, I believe this development involved both positive and negative sides."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
22 lỗi trải trên 16/19 câu, nổi bật 2 pattern hệ thống độc lập: dùng "customers" thay "tourists/visitors" (sai nghĩa gốc, lặp 3 lần) và dùng "building" như danh từ không đếm được (sai nhãn, lặp 3 lần) — cả hai đều là lỗi nghiêm trọng, kéo điểm từ vựng xuống rõ rệt. Cộng thêm lỗi word-formation lặp 4 lần (traditional/financial/industrialized dùng như danh từ, analysis dùng như động từ).
Điểm mạnh: collocation chủ đề đúng ("loss of habitat", "luxury resorts", "marketing on social media") và từ vựng cụ thể (tên món ăn Phở Bò/Bánh Mì/Bún Chả) — range đạt mức khá nếu tính riêng (gần ngưỡng band 7).
"afford people's demands"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy4
18/19 câu (94.7%) mắc lỗi, 6 câu vỡ cấu trúc nghiêm trọng đến mức phải viết lại toàn câu (mất nghĩa, người đọc phải đoán ý nhiều). Lỗi hệ thống nổi bật: "tend to/want to" + sai dạng động từ (lặp 4 lần: "want to traveled", "are tend to travelling", "want to travelled", "tend to travelling"), và thiếu động từ "to be" trước tính từ (lặp 5 lần: "people curious", "human always curious", "which also popular").
Có nỗ lực dùng mệnh đề quan hệ và liên từ nhân-quả nhưng gần như mọi lần thử đều gãy cấu trúc. Chỉ câu mở bài sạch lỗi hoàn toàn.
"people tend to travelling to other countries"
GRA Band: 4
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6 (không đổi). Coverage đầy đủ cả 2 phần đề, lập trường "cả hai mặt" nhất quán. Ví dụ đoạn WHY rất cụ thể (Shanghai, Ha Giang Loop, 3 món ăn Việt Nam nêu tên) — điểm mạnh thực sự, được giữ nguyên từ V1. Nhưng 2 vấn đề vẫn còn: lớp explanation ở đoạn WHY vòng vo; đoạn positive/negative mất cân xứng nghiêm trọng — mặt tiêu cực có chuỗi nhân-quả rõ trong khi mặt tích cực chỉ 1 câu, không ví dụ.
"more people travelling to other countries can help increase income in each country, and also lead to a rise in the popularity of each country"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (không đổi). Áp dụng Thesis-Body Contradiction Rule (rubric mới): thesis chỉ preview phần positive/negative ("contains both negative and positive sides") nhưng hoàn toàn không báo trước đoạn WHY sẽ chiếm cả thân bài 1 — partial mismatch, áp ceiling max 6. 2 topic sentence dùng chung khuôn câu máy móc ("There are several X worth considering, notably that...").
"There are several consequences worth considering, notably that this development involved both positive and negative sides."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 2 lỗi wrong-word-meaning kích hoạt hard cap: "logging to build more buildings" (mất nghĩa hoàn toàn), "increases in financial" (thiếu head noun). Điểm mạnh: 8 cụm collocation chủ đề đúng (rural areas, local dishes, luxury resorts), ví dụ cụ thể (Shanghai, Ha Giang Loop, Pho Bo/Banh Mi/Bun Cha) — pattern lỗi "customers" thay "tourists" của V1 đã giảm bớt nhưng vẫn còn dấu vết.
"they are always logging to build more buildings"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (tăng mạnh từ 4). 50% câu (9/18) có lỗi — giảm rõ rệt so với 94.7% câu lỗi ở V1. Lỗi hệ thống "tend to/want to" + sai dạng động từ và thiếu "to be" trước tính từ của V1 hầu như đã biến mất. Lỗi mới: chuyển thì quá khứ giữa mạch lập luận hiện tại lặp 3 lần, câu kết luận chạy 1 mạch 5+ lỗi dồn cục.
"They saw and analyzed how this city is always the first city to visit when travelling every year."
GRA Band: 6
Nguyễn Bảo Trâm
▸Trả lời đề Task Response6
Thesis nêu rõ 2 nguyên nhân (thu nhập + lựa chọn hàng không) và quan điểm "positive" rõ ràng — điểm mạnh không mơ hồ. Đoạn nguyên nhân và nửa đầu đoạn tích cực (kinh tế) có ví dụ cụ thể (AirAsia) và chuỗi nhân-quả thực sự (nhu cầu→dịch vụ→thu nhập→GDP), vượt mức "claim suông".
Nhưng lý do "bảo tồn di sản" — dù được thesis hứa ngang hàng với kinh tế — chỉ được nén vào 1 câu, không ví dụ. Kết luận đưa ý nhượng bộ mới về môi trường hoàn toàn chưa chuẩn bị ở thân bài, làm giảm sức nặng lập luận.
"Furthermore, through charging entrance fees and tour guides, the local areas can make a sustainable funding through tourism in order to invest in the maintenance and protect the historic heritage sites or exotic landscape"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Thesis mở bài thuộc tier MẠNH — nêu tên cụ thể 2 trụ cột sẽ triển khai (kinh tế + bảo tồn di sản), hiếm gặp ở band 6. Nhưng bài không giữ lời hứa đồng đều: trụ cột kinh tế được phát triển đầy đủ thành cả đoạn (4 câu), còn trụ cột di sản chỉ nhồi vào 1 câu cuối đoạn kinh tế bằng "Furthermore" — vi phạm nguyên tắc "1 đoạn 1 ý chính".
Kết luận đưa vào ý hoàn toàn mới ("environmental problems") chưa từng xuất hiện ở thân bài, khiến "outweighed the drawbacks" tham chiếu tới điều người đọc chưa từng thấy. Topic sentence thân bài 1 cũng mơ hồ ("several reasons" không nêu tên).
"Ultimately, the nation GDP will witnessed a thriving surge due to the large contribution of service sectors. Furthermore, through charging entrance fees and tour guides, the local areas can make a sustainable funding through tourism in order to invest in the maintenance and protect the historic heritage sites"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
~20 lỗi LR trải khắp gần mọi câu, nổi bật pattern hệ thống lặp 4 lần: ghép trực tiếp danh từ chỉ quốc gia/cá nhân (nation/country/individuals) với danh từ kinh tế (economy/GDP/income) không qua tính từ/sở hữu cách. Cộng nhầm lẫn nghĩa "airplane" (vật thể) với "airline" (hãng) lặp 2 lần.
Điểm mạnh thực sự: dùng đúng và tự nhiên nhiều từ vựng học thuật nâng cao ("disposable income", "entrance fees", "recreational activities", "average living standards") — vốn từ cao hơn mức trung bình trong batch. Nhưng độ chính xác chưa theo kịp độ khó của từ vựng đã chọn (abundant budget, thriving surge, make a sustainable funding).
"a thriving surge"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
11/15 câu (73%) mắc lỗi. 3 pattern hệ thống: cụm danh từ ghép thiếu sở hữu cách/tính từ đúng ("nation economy", "a country economy", "the nation GDP", "individuals income" — 4 lần), ranh giới câu vỡ (run-on, comma splice, fragment — 3 lần), động từ sai dạng sau modal/hoà hợp chủ-vị ("can pursuits", "will witnessed", "contributes", "that drives" — 4 lần).
Có thử đa dạng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, bị động, cụm mục đích, cleft-like) vượt xa mức "chỉ câu đơn". Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi dày đặc.
"In conclusion, while massive tourism can cause some certain environmental problems for the regions."
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng từ 6). Trả lời đầy đủ cả 2 phần đề (WHY: giá vé đa dạng + thu nhập tăng, có ví dụ AirAsia; positive: kinh tế + bảo tồn di sản, có ví dụ Angkor Wat). Lập trường rõ ràng, premise engagement tốt. Cả 2 luận điểm positive giờ đều có ví dụ cụ thể (Angkor Wat thay vì chỉ 1 câu như V1).
"the revenue collected from tourists visiting Angkor Wat in Cambodia is directly reinvested into preserving its ancient temples and surrounding ecosystems."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (không đổi). Thesis MẠNH, nêu đích danh 2 luận điểm (kinh tế + di sản), khớp với 2 đoạn thân bài. Nhưng câu kết luận vẫn đưa "the drawbacks" (mạo từ xác định) như thể mặt hại đã được thiết lập từ trước, trong khi KHÔNG đoạn nào trong bài từng nhắc đến mặt hại — lỗi V1 đã nêu ("environmental problems" mới ở kết luận) CHƯA được sửa, chỉ đổi từ ngữ bề mặt.
"its optimistic development has outweighed the drawbacks"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Range rất rộng (≥15 cụm chủ đề riêng biệt) nhưng 2-3 lỗi wrong-word-meaning: "rewarded airport services" (nên "award-winning"), "a soar in local incomes" (nên "a surge"), "diversity in airplanes choices" — lỗi airplane/airline của V1 VẪN xuất hiện ở V2.
"diversity in airplanes choices"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (tăng từ 6). 82.4% câu (14/17) sạch lỗi — cải thiện rõ so với 73% câu lỗi ở V1. Pattern hệ thống "[quốc gia/cá nhân]+[danh từ kinh tế]" của V1 đã giảm hẳn tần suất. Còn lỗi nhỏ: nhầm phân từ -ed/-ing, chuyển loại từ động từ→danh từ ("a soar"), 2 lỗi cùng pattern noun-as-premodifier ở câu kết luận.
"the revenue collected from tourists visiting Angkor Wat in Cambodia is directly reinvested into preserving its ancient temples and surrounding ecosystems"
GRA Band: 7
Nguyễn Hà Phương
▸Trả lời đề Task Response6
Đề dạng Causes+Opinion: bài trả lời đủ 2 yêu cầu — nêu nguyên nhân (tò mò) và chọn quan điểm rõ ràng (tích cực) ngay từ câu đầu, không hedging. Đây là điểm mạnh — khác nhiều bài né tránh lập trường. Đoạn nguyên nhân phát triển tốt với ví dụ cụ thể (Khoai Lang Thang).
Nhưng đoạn lợi ích dồn 2 ý (kiến thức cá nhân + kinh tế) vào 1 đoạn khiến ý "kiến thức cá nhân" chỉ là chuỗi khẳng định chung chung không ví dụ, còn ý "kinh tế" có ví dụ Italy nhưng thiếu số liệu cụ thể. Đề cho phép chọn hẳn 1 phía (positive/negative), không bị trừ vì không nói mặt tiêu cực.
"lessons about worldwide can help they become a more mature person"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn rõ ràng, progression tổng thể theo dõi được. Đoạn nguyên nhân (curiosity) có unity tốt nhất bài — topic sentence cụ thể, ví dụ Khoai Lang Thang gắn khớp. Nhưng đoạn 2 thân bài (tác động tích cực) gộp 2 luận điểm riêng biệt (kiến thức + kinh tế) vào 1 đoạn, topic sentence không công bố rõ ý nào là trọng tâm — vi phạm nguyên tắc "1 đoạn 1 ý".
Cohesive devices lặp máy móc: "As a result" x3 trong 1 đoạn, "It can be explained that" lặp nguyên văn 2 lần, "Firstly" dùng 2 lần nhưng không đoạn nào có "Secondly" theo sau. Chuyển đoạn 1→2 thiếu tín hiệu nối lại ý "curiosity" với "positive development".
"Another positive development of this phenomenon is that it can boost up the economic growth by the tourism sector."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
10 lỗi LR gom thành 4 pattern hệ thống, nặng nhất là dùng tính từ (historical/cultural/worldwide) như danh từ — lặp 5 lần xuyên suốt bài. 2 lỗi Wrong Word Meaning rõ ràng ("interprete" thay "explain", "propose" thay "broaden") là lỗi nghiêm trọng, kéo điểm từ vựng xuống rõ rệt. Cộng "foreigner countries" thay "foreign countries" lặp 2 lần.
Điểm mạnh: từ vựng ít phổ biến hơn mức cơ bản ("case study", "tourism sector", "GDP", "open-minded mindset") và ví dụ cụ thể (Khoai Lang Thang, Italy). Điểm yếu range: "development" và "boost up" bị lặp làm từ khoá chính cho 2 khái niệm cốt lõi mà không luân phiên đồng nghĩa.
"propose worldwide knowledge"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Bài có 27 lỗi trải trên toàn bộ 12/12 câu, 2 pattern hệ thống: comma-splice/run-on (6 lần) và modal/infinitive+sai dạng động từ ("are tend to travelling", "can leads", "will achieved", "is to satisfied", lặp 4 lần). Có nỗ lực dùng câu phức (relative clause, subordinate "that"-clause) nhưng phần lớn vỡ khi thực thi.
2 câu (số 5, 6) người đọc phải đọc lại mới nắm được cấu trúc — vượt ngưỡng "hiếm khi cản trở giao tiếp" của band 6. Đa số câu còn lại vẫn suy luận được ý dù có lỗi.
"the youtuber Khoai Lang Thang who is famous for travelling vlog is the main case study for this phenomenon, his travelling ambition is mainly caused by the desire of explore new historical sides of worlwide, he tries to earn more money to have a chance visited to foreigner countries."
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng từ 6). Bài tách đúng đoạn lợi ích thành 2 đoạn riêng biệt (kiến thức cá nhân/kinh tế), thêm ví dụ Nhật Bản mới cho đoạn kiến thức và số liệu cụ thể (60 triệu du khách, 2024) cho ví dụ Italy — đúng 2 gợi ý đã nêu ở V1. Đoạn kiến thức vẫn là chuỗi khẳng định nối tiếp thiếu giải thích cơ chế, ví dụ Nhật Bản còn chung chung (không tên/số liệu), nên chưa đạt band 8.
"many people who visited Japan after the COVID-19 pandemic shared on social media that they had gained a deeper appreciation of Japanese culture, cleanliness, and public discipline."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (tăng từ 6). Đã tách đoạn tác động tích cực của V1 thành 2 đoạn riêng (kiến thức/kinh tế), giải quyết đúng lỗi paragraph unity nặng nhất bị flag. Progression rõ ràng, transition đoạn 2→3 đã có tín hiệu nối ý curiosity. Nhưng cụm "It can be explained that" vẫn lặp nguyên văn 2 lần, thesis chưa nêu tên cụ thể nguyên nhân → giữ ceiling max 7.
"Another positive development of this phenomenon is that it can accelerate the economic growth of the tourism sector."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Đã sửa dứt điểm 2 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng nhất của V1 ("interprete"→"explain", "propose"→"broaden") và pattern tính từ-làm-danh-từ. Nhưng từ lõi "development"/"boost up" vẫn lặp lại gần như nguyên vẹn ở 3 vị trí cho cùng khái niệm, kích hoạt Range Axis 2a hard cap max 6 — độc lập với 2 lỗi wrong word meaning đã hết.
"it will boost up the GDP's rate of local people and make the economic growth significantly"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (tăng từ 5). Cả 4 lỗi modal/infinitive+sai dạng động từ bị flag ở V1 ("are tend to travelling", "can leads", "will achieved", "is to satisfied") đã sửa hoàn toàn. Comma-splice/run-on giảm từ 6 xuống còn 3 câu nhưng vẫn mang tính hệ thống, giữ band ở 6 chưa lên 7.
"his travelling ambition is mainly caused by the desire to explore new historical sides of the world, he tries to earn more money to have a chance to visit foreign countries."
GRA Band: 6
Nguyễn Khánh Linh
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời đủ 2 yêu cầu (nguyên nhân + quan điểm), lập trường "positive development" rõ ràng và nhất quán từ thesis tới kết luận. Mỗi đoạn thân bài đều có claim+explanation+example, không dừng ở mức claim suông.
Nhưng ý "tài chính gia đình" ở đoạn tác động tích cực lặp lại đúng cơ chế "cơ hội việc làm" đã dùng ở đoạn nguyên nhân — giảm số ý thực sự độc lập. Ví dụ "stunning views, traditional activities" chung chung, không nêu tên cụ thể. Số liệu "20% sinh viên Việt Nam" nghe cụ thể nhưng nguồn mơ hồ.
"Experiencing the stunning views, trying different traditional activities will help people escape from the busy life with heavy workload."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn rõ ràng, cohesive devices cấp câu (Firstly/Secondly/As a result/For instance) đều dùng đúng logic. Nhưng thesis chỉ ở mức Đủ (không nêu tên lý do cụ thể). Topic sentence thân bài 1 chung chung, gần khớp mẫu câu yếu kinh điển.
Vấn đề chính: ranh giới thân bài 1 (lý do) → thân bài 2 (tác động tích cực) không có câu nối tường minh, và nội dung "cơ hội việc làm" bị tái sử dụng gần như nguyên vẹn ở cả 2 đoạn — làm mờ tính "mỗi đoạn 1 ý chính riêng biệt".
"Since they may have numerous knowledge and more opportunity in job, they are able to become the main finance source and easily take care for family."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ khá tham vọng cho chủ đề (broaden knowledge, recharge energy, quality of life, financial situation) nhưng mật độ lỗi cao và mang tính hệ thống: "experiential" dùng sai thay "experience" (2 lần), "aboard" thay "abroad" (2 lần) — cả 2 là lỗi nghiêm trọng, kéo điểm từ vựng xuống rõ rệt. Cộng collocation đảo trật tự cụm danh từ ghép lặp lại ("life-quality", "main finance source").
Điểm mạnh: "recharge their energy", "reduce stress" dùng đúng, cho thấy vốn từ tốt khi viết cẩn thận nhưng thiếu nhất quán khi dùng từ ít quen thuộc.
"objective attitude"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
26 lỗi phân bố trên 17/20 câu (85%), chỉ 15% câu sạch hoàn toàn. Ba pattern hệ thống: hoà hợp chủ-vị sai (4 lần: "are increase", "who...travel", "experience...help", "it offers...and help"), thiếu liên từ quan hệ gây run-on (2 lần), sai dạng từ "experiential" thay "experience" (2 lần).
Range cấu trúc khá rộng: mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, thể bị động, cụm phân từ, mệnh đề danh từ — không chỉ câu đơn. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi dày đặc.
"it offers more employment opportunities and help people broaden the views"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8 (tăng từ 7). Coverage đầy đủ cả 2 phần đề. Cả 4 luận điểm đều có explanation về cơ chế, không dừng ở claim+example. 3/4 ví dụ đặt tên cụ thể (Korea Travel Festa, Bắc Cực Quang Na Uy, trà đạo Nhật Bản) — khắc phục điểm yếu V1 ("stunning views" chung chung). Vấn đề trùng ý "tài chính gia đình"/"cơ hội việc làm" của V1 đã được thay bằng 2 ý thực sự độc lập (sức khoẻ tinh thần + nghề nghiệp).
"after Vietnam and South Korea expanded tourism and cultural cooperation through events such as the Korea Travel Festa, the number of Vietnamese tourists visiting South Korea increased considerably"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (tăng từ 6). Thesis MẠNH nêu tên cụ thể 4 điểm (curiosity, cooperation, well-being, career) — khắc phục lỗi thesis "chỉ ở mức Đủ" của V1. Vấn đề "cơ hội việc làm" bị tái sử dụng ở cả 2 đoạn (lỗi V1 nêu) đã được sửa — 2 đoạn thân bài giờ có ý riêng biệt rõ ràng.
"This essay will discuss how cultural curiosity and international cooperation have encouraged people to travel abroad, and argue that this is a positive development because it improves mental well-being and promotes better career opportunities."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 6). Đã sửa dứt điểm 2 pattern hệ thống V1 nêu tên ("experiential" sai, "aboard"→"abroad") — không còn xuất hiện ở V2. Vốn từ vựng rộng, ≥13 cụm chủ đề riêng biệt đúng (strengthening international cooperation, cultural exchange programmes, global mindset). Còn 1 lỗi nhỏ ("nowadays" informal) + vài collocation không tự nhiên.
"strengthening international cooperation through trade and tourism"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (tăng mạnh từ 6). 90% câu (18/20) sạch lỗi — cải thiện rất lớn so với chỉ 15% câu sạch ở V1. Cả 3 pattern hệ thống V1 nêu tên (hoà hợp chủ-vị, thiếu liên từ quan hệ, "experiential") đã sửa gần như triệt để. Còn 3 lỗi nhỏ: song hành động từ, sai giới từ collocation, thiếu số nhiều.
"interact with local people whose perspectives may differ from their own"
GRA Band: 8
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời đầy đủ 2 yêu cầu (nguyên nhân + quan điểm), lập trường "positive" rõ ràng và nhất quán. Thesis đặc biệt mạnh — nêu tên sẵn 2 cơ chế cụ thể (boost economy, strengthen national image) thay vì nói chung chung. Ví dụ đũa/dao-nĩa (khách phương Tây học phép tắc ăn uống châu Á) cụ thể, sinh động, đúng chuẩn band 7-8.
Nhưng chất lượng ví dụ không đều: số liệu GDP tự mâu thuẫn về độ lớn ("million dollars" nhưng lại chiếm "10% GDP" — logic không khớp quy mô), và 2/4 luận điểm phụ (giảm stress, hình ảnh quốc gia) hoàn toàn thiếu ví dụ tên riêng dù có cơ chế giải thích tốt.
"As people visit a country, they may recommend it for other peers, hence more people could aware of different culture. In this way, tourism would help to stengthen national image."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Progression rất rõ: thesis hứa 2 phần (nguyên nhân + lợi ích), thân bài giao đúng cả 2 theo đúng thứ tự, kết luận khép lại chính xác. Thesis nêu cụ thể 2 lợi ích (boost economy, strengthen national image). Chuỗi nhân-quả nội đoạn dùng đúng (therefore/as a result/hence), không có lỗi sai tín hiệu logic.
Điểm yếu: topic sentence thân bài 1 thuộc mẫu yếu kinh điển ("There are several reasons..."). Thiếu hẳn câu bắc cầu giữa thân bài 1 (lý do) và thân bài 2 (đánh giá tích cực) — chuyển ý đột ngột ở đúng điểm quan trọng nhất. Vài cấu trúc lặp gần nguyên văn giữa 2 đoạn ("One of the most X reason", "not only...but also conducsive for").
"The influx of travelling around the world would be seen as a positive development."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
15+ lỗi trải khắp bài, 2 pattern hệ thống: nhầm từ loại (get relax/could aware/the prosperous/positive thrive — 4 lần) và sai giới từ collocation cố định (demand of, interest for, recommend for, account for...in — 5 lần). 1 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng ("manors" thay "manners"). Vi phạm quy tắc viết chữ số % ("10 percent" chưa viết chữ hoàn toàn).
Điểm mạnh: từ vựng chủ đề khá tốt (circular flow, GDP, influx, conducive, prosperity) — nỗ lực dùng từ ít phổ biến, chỉ sai ở khâu chính xác hoá. Lặp gần nguyên văn "boost local economy" giữa mở bài và kết luận.
"10 percent"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
90% câu mắc lỗi ngữ pháp. Ba nhóm lỗi hệ thống: lạm dụng "would" thay hiện tại đơn ở gần mọi câu khẳng định chung (8 lần), mất động từ chính trong mệnh đề (3 lần — nặng nhất vì phá cấu trúc), và các lỗi lặp y hệt 2 lần ("one of the most + adj + reason" thiếu số nhiều; "contribute to + V-inf" thiếu gerund).
Có cố gắng dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, mệnh đề thời gian, "not only...but also", chấm phẩy nối mệnh đề độc lập) nhưng phần lớn bị gãy khi thực thi. Vẫn suy luận được ý hầu hết câu.
"more people could aware of different culture"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (không đổi). Số liệu GDP đã sửa khớp logic hơn — V1 "million dollars...10 percent" mâu thuẫn quy mô, V2 "billions of dollars...10 percent" nhất quán. Nhưng 2/4 luận điểm phụ (giảm stress, hình ảnh quốc gia) vẫn hoàn toàn thiếu ví dụ tên riêng — vấn đề y hệt V1, chưa được sửa.
"the purpose of travelling may come from the increase in demand for relaxation and to alleviate stress. In the modern world, people have to deal with a huge amount of workload; hence, changing the environment to new places may help them to unwind and get relaxed."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (không đổi). Thesis-Body Contradiction Rule không áp dụng — thesis nêu literal 2 điểm cụ thể (kinh tế, hình ảnh quốc gia) khớp đúng nội dung thân bài 2. Nhưng topic sentence thân bài 1 vẫn dùng mẫu yếu kinh điển, và thiếu câu bắc cầu giữa thân bài 1 (lý do) và thân bài 2 (đánh giá) — cả 2 vấn đề y hệt V1, chưa sửa.
"There are several reasons why travelling has become more popular in the modern world."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 6). Đã sửa dứt điểm lỗi Wrong Word Meaning "manors"→"manners" và cả 4 lỗi nhầm từ loại ("get relax"→"get relaxed", "could aware"→"could be aware", "the prosperous"→"the prosperity", "positive thrive"→"positive trend"). Còn 3 lỗi giới từ collocation rải rác (Asia country, recommend it for, interest of) và vi phạm numeral convention ("10 percent" chưa viết chữ).
"10 percent"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (tăng từ 5). Đã sửa cả 3 lỗi mất động từ chính, "one of the"+số ít, "contribute to"+V-inf. Nhưng lạm dụng "would" thay hiện tại đơn vẫn hệ thống (9 lần) — mẫu lỗi chính của V1 chưa được xử lý, giữ band ở 6 chưa lên 7.
"tourism would enhance the prosperity of the local economy"
GRA Band: 6
Nguyễn Phạm Mai Phương
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời đầy đủ 2 yêu cầu đề (nguyên nhân + quan điểm), chọn hẳn "tích cực" là hợp lệ với dạng đề này. Lập trường nhất quán từ đoạn thân bài 2 tới kết luận. Ví dụ cụ thể có tên riêng (BVIS, Netherlands, Italy, Venice, affogato) và có giải thích cơ chế ở đoạn tác động kinh tế — vượt mức "generic example" của band 6.
Nhưng 2 số liệu tuyệt đối hoá không hedge, lặp thành pattern ("70% residents", "80% BVIS students") làm giảm độ tin cậy lập luận. Thesis mở bài chỉ báo cấu trúc ("explaining whether") chứ chưa cam kết lập trường ngay. Kết luận bị cắt cụt cuối câu nhưng không ảnh hưởng coverage vì mọi yêu cầu đã được trả lời trước đó.
"almost 80% students in BVIS, a well-known international school in Vietnam, has gained many valuable scholarships"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn đúng dạng đề, mỗi đoạn thân bài giữ tính thống nhất tốt. Nhưng cặp "On the one hand.../On the other hand..." mở 2 đoạn thân bài dùng sai vai trò — báo hiệu đối lập trong khi nội dung là tiếp nối (nguyên nhân → đánh giá tác động). Thesis không nêu tên lý do cụ thể, chưa chốt lập trường ("whether" để ngỏ). Cả 2 topic sentence thân bài đều chung chung.
Thiết bị liên kết trình tự (Firstly/Secondly/To begin with) khá đơn điệu. Kết luận đủ ý chính dù câu cuối bị cắt vài từ — không bị trừ điểm vì nội dung đã trọn vẹn trước khi cắt.
"On the other hand, I believe this development has positive effects on both individuals and society."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
Range từ vựng chủ đề khá tốt (8 cụm riêng biệt: tourism revenue, global GDP, scholarships, Italian landscape...) nhưng 3 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng: "devoted for" thay "attributed to", "examine all resources" thay "reasons", "Venice river" (Venice nổi tiếng kênh đào không phải sông). Cộng nhiều collocation sai (wealth economy, travelling sites, contribute on/with, economic flow).
Điểm mạnh: từ vựng ít gặp dùng đúng ("insights", cụm văn hoá "affogato — gelato ice cream and espresso coffee"), biến thể tốt cho danh từ chỉ người (residents/students/individuals). Vi phạm quy ước viết chữ số % 3 lần (70%, 80%, 10%).
"such as Venice river"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
14/17 câu (82%) mắc lỗi, nhưng range cấu trúc phức khá tốt: mệnh đề quan hệ, phân từ đúng vị trí, mệnh đề nhượng bộ, mệnh đề danh từ. 3 nhóm lỗi hệ thống: hoà hợp chủ ngữ-động từ ("it become", "has gained" thay "have gained", "also help" thay "helps" — 3 lần), thiếu "of"/mạo từ sau số % và "amount" (3+ lần), sai giới từ cố định (contribute to/on, recognized for/with — 5 lần).
Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn, mọi lỗi đều recoverable.
"travelling overseas also help people"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (không đổi). Bài trả lời đủ nguyên nhân (rising living standards, mục đích học tập) lẫn quan điểm cá nhân, lập trường tích cực nhất quán xuyên suốt. Ví dụ cụ thể có tên riêng (BVIS, Netherlands, Italy, Venice, affogato) vẫn là điểm mạnh giữ nguyên từ bản trước.
Nhưng thesis mở bài vẫn chỉ báo cấu trúc ("would examine all resources before explaining whether it is a positive trend") chứ chưa cam kết lập trường ngay, và 2 số liệu tuyệt đối hoá không hedge (80% học sinh BVIS, hơn 10% GDP toàn cầu năm 2010) vẫn xuất hiện y như bản trước — hai điểm yếu này chưa được khắc phục.
"almost 80% of students in BVIS, a well-known international school in Vietnam, have gained many valuable scholarships to study in the Netherlands"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (không đổi). Khung 4 đoạn vẫn đúng dạng đề, mỗi đoạn thân bài giữ tính thống nhất. Nhưng cụm mở đoạn thân bài 2 "On the bright side" là tín hiệu liên kết chưa khớp đúng quan hệ logic thực — cụm này thường dùng để "nhìn vào mặt sáng" sau một điều gì đó tiêu cực, trong khi đoạn 1 chỉ nêu nguyên nhân trung tính, không phải điều tiêu cực.
Thesis vẫn chưa nêu tên cụ thể 2 lý do sẽ bàn, câu chủ đề đoạn 1 khá chung chung. Kết luận thêm ý mới (chính phủ nên tìm cách cải thiện xu hướng) chưa từng được xây dựng ở thân bài.
"On the bright side, I believe this development has positive effects on both individuals and society."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). Vẫn còn 2 lỗi dùng sai nghĩa từ nghiêm trọng: "examine all resources" (nên là "reasons" — nhầm "tài nguyên" với "lý do"), và "Venice river" (Venice nổi tiếng vì kênh đào chứ không phải sông). Vài collocation vẫn chưa tự nhiên ("travelling sites" nên "tourist attractions", "economic flow" nên "economic growth").
Điểm mạnh: 8 cụm từ vựng chủ đề dùng đúng (rising living standards, tourism revenue, global GDP, scholarships...) — range chủ đề vẫn giữ được như bản trước.
"such as Venice river, which is well-known for its natural and romantic beauty"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). 55% câu có lỗi, chủ yếu là lỗi thì (would/will ở câu mở bài, lệch thì trong mệnh đề "so that" và mệnh đề quan hệ) và sai giới từ cố định (recognized for/with, contribution to/in).
Điểm mạnh: nhiều mệnh đề quan hệ và mệnh đề nhượng bộ dùng đúng, và câu hoà hợp chủ-vị đã được sửa đúng so với bản trước ("have gained" thay vì "has gained").
"tourism was recognized with a large contribution in global GDP, over 10% in 2010"
GRA Band: 6
Nguyễn Thu Hương
▸Trả lời đề Task Response6
Bài gán đúng cấu trúc đề Causes+Opinion (thân bài 1=why, thân bài 2=positive/negative), không nhầm sang "discuss both views". Đoạn nguyên nhân có ví dụ chất lượng cao (Việt Nam/bánh mì/phở, tên riêng, gắn trực tiếp luận điểm) — đạt mức Band 7-8 riêng phần này.
Nhưng đoạn quan điểm không có ví dụ nào ở cả 2 mặt, chỉ 2-3 câu/mặt. Lập trường "cả tích cực lẫn tiêu cực" lặp nguyên văn 3 lần mà không một lần cân nhắc trọng số — kết luận mang tính lặp lại hơn tổng hợp.
"People, especially who are studying, usually come to the countries that have more knowledge about specific field than their country to study more deeply."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn đúng dạng Causes+Opinion. Trong PHẠM VI TỪNG ĐOẠN thống nhất khá tốt — thân bài 1 tách bạch 2 nguyên nhân bằng Firstly/Secondly, thân bài 2 tách bạch tích cực/tiêu cực bằng "For the positive development.../The negative development is...". Nhưng ở TẦNG VĨ MÔ, cặp "On the one hand/On the other hand" nối 2 đoạn có bản chất câu hỏi khác nhau (nguyên nhân vs đánh giá) — không phải 2 mặt đối lập thật.
Câu chủ đề thân bài 1 và thân bài 2 đều lặp cơ học từ câu thesis, chưa paraphrase. Thesis chỉ đạt mức Đủ, không hé lộ cụ thể điều gì tích cực/tiêu cực.
"On the other hand, I believe that this trend has both positive and negative aspect."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
11 lỗi LR trải trên 12/16 câu, phổ biến nhất là lặp từ/cụm không paraphrase — "field" và "tradition and culture" đều lặp đúng 4 lần, luận điểm chính "has both positive and negative aspect" lặp gần nguyên văn ở 2 vị trí. 2 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng: "means" thay "aspects" (câu 6), "loss" thay "lose" (câu kết luận).
Điểm mạnh: ví dụ cụ thể Việt Nam/bánh mì/phở, collocation đúng "contribute to economic growth", "broaden their mind", giữ register học thuật ổn định (không idiom, không "we/us/our" tràn lan).
"they can loss their own identity"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
26 lỗi rải trên 12/16 câu (75%), lỗi phổ biến nhất là bỏ "-s" ở danh từ đếm được dùng khái quát (field/aspect/myth/destination/tradition and culture/mind) — lặp có hệ thống ở cả 4 đoạn, hơn 8 lần. Lỗi hệ thống thứ 2: "each country...their" thay vì "its" — lặp 2 lần.
Có cố gắng dùng đa dạng cấu trúc (mệnh đề quan hệ, mệnh đề danh từ, nhượng bộ "while", chấm phẩy+however) — không chỉ câu đơn. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi tần suất cao.
"the various field"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6 (không đổi). Đoạn nguyên nhân vẫn là điểm mạnh nổi bật — ví dụ Việt Nam/phở/bánh mì cụ thể, đạt Band 7-8 riêng phần này, y hệt V1. Nhưng đoạn đánh giá vẫn chỉ dừng ở claim + mechanism, không có ví dụ tên riêng nào thực sự cụ thể ở cả 2 mặt (mặt tiêu cực có thêm nhãn "for example" nhưng nội dung chỉ diễn giải lại claim). Lập trường "both positive and negative" vẫn lặp 3 lần không cân nhắc trọng số.
"some international students prefer speaking a foreign language all the time are less familiar with their own cultural identity over time"
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (không đổi). Thesis-Body Contradiction Rule không áp dụng — thesis hứa "both positive and negative impacts" và đoạn đánh giá giao đúng cả 2 mặt, không mâu thuẫn nội dung. Nhưng cặp "On the one hand/On the other hand" nối đoạn nguyên nhân với đoạn đánh giá — 2 đoạn khác bản chất câu hỏi, không phải 2 mặt đối lập — vẫn y hệt V1, chưa sửa. Topic sentence đoạn đánh giá vẫn lặp gần nguyên văn thesis, chỉ đổi 1 từ.
"On the one hand, there are several reasons why more and more people choose to travel abroad."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 2 lỗi Wrong Word Meaning của V1 ("means", "loss"→"lose") đã sửa hết. Nhưng lặp từ lõi "traditions and cultures" (4 lần) và "field" (3 lần) cho cùng khái niệm vẫn CHƯA sửa, kích hoạt Range Axis 2a hard cap max 6 — độc lập với Wrong Word Meaning đã hết.
"traditions and cultures and field's strength"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy7
GRA band 7 (tăng từ 6). Cả 2 lỗi hệ thống của V1 (số ít/nhiều, "each country...their") đã sửa triệt để. Tổng lỗi giảm từ 26 xuống 6, tỷ lệ câu lỗi giảm từ 75% xuống 31%. 1 lỗi mới nhỏ phát sinh (thiếu "of" + động từ ghép đôi ở câu "continues is increasing") nhưng không đủ nặng để cản trở band tăng.
"Every country has its own unique history, customs and way of life"
GRA Band: 7
Quách Nam Khánh
▸Trả lời đề Task Response7
Bài TR mạnh nhất batch nhờ khung lập luận tích hợp hiếm gặp: không tách rời "nguyên nhân" và "quan điểm" mà xây dựng 1 nguyên tắc khái quát xuyên suốt (mục đích du lịch quyết định tính tích cực/tiêu cực). Lập trường "positive" rõ ràng, nhất quán tuyệt đối. Có ví dụ cụ thể tên quốc gia (USA scholarships) và giải thích cơ chế rõ (brain drain: lương bất bình đẳng → chảy máu chất xám).
Nhưng phát triển không đồng đều — chỉ 2/4 luận điểm con có ví dụ cụ thể, 2/4 còn lại (kinh tế/du lịch; tội phạm/buôn lậu) dừng ở claim chung chung. Có vòng lặp logic nhẹ (du lịch↔kinh tế) và đoạn 3 lệch nhẹ sang đề xuất giải pháp thay vì đánh giá thuần túy.
"Increasing visitors to other countries contains the risk of crime such as illegal trade or violence. Therefore, authorities should verify the visitors' identity and profile before approving them to pass."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Điểm mạnh nổi bật nhất batch: cặp "On the one hand.../On the other hand..." dùng ĐÚNG vai trò (thân bài 1=lợi ích, thân bài 2=tác hại — thực sự đối lập), khác các bài khác hay dùng sai. Thesis concession ở mở bài ("tác hại phụ thuộc mục đích, không phải bản chất") được triển khai nhất quán xuyên suốt, khép vòng đúng ở kết luận — progression mạnh hiếm gặp.
Nhưng topic sentence thân bài 1 chung chung ("several benefits") trong khi thân bài 2 rất cụ thể — thiếu đồng đều. "Meanwhile" dùng sai tín hiệu (nên "Furthermore"). Câu "Therefore, authorities should verify..." lệch chức năng đoạn (đánh giá→đề xuất). Câu callback thesis ở thân bài 2 lặp gần nguyên văn, chưa paraphrase.
"there are several benefits come from travelling abroad"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
Wrong Word Meaning lặp nhiều: "aboard" thay "abroad" (3 lần — lỗi hệ thống nghiêm trọng vì sai đúng từ khoá cốt lõi của đề), "welfare" (sai nghĩa phúc lợi xã hội thay vì hỗ trợ tài chính), "genius" (danh từ dùng như tính từ), "ignorance to" (sai nghĩa "thiếu hiểu biết" thay vì "thờ ơ"). Cộng collocation hệ thống "increasing + N" thiếu "number of" lặp 4 lần.
Điểm mạnh: range chủ đề khá tốt (8 cụm đúng: economic growth, scholarships, potential to contribute...), có ý thức dùng từ ít thông dụng (diplomacy, undeniable, sustainable).
"who are successful and genius"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
12/18 câu (67%) mắc lỗi, chỉ 33% câu sạch hoàn toàn. Lỗi phổ biến nhất: hoà hợp chủ-vị hệ thống (5 lần: "The USA...provide", "the increasing people...reflects", gerund-phrase làm chủ ngữ chia sai) và thiếu liên từ quan hệ (noun+verb không có "that/who/where+subject", 4 lần).
Range cấu trúc khá rộng: concession ("Although"), noun clause ("I believe that"), relative clause, participle clause đúng ("making poor regions difficult to develop"), và dấu chấm phẩy nối 2 mệnh đề độc lập chính xác — điểm mạnh thực sự.
"contemporarily moving to other countries are meaningful"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response6
TR band 6 (giảm từ 7). Coverage KHÔNG đầy đủ: đề 2 phần (WHY + positive/negative) nhưng bài không có luận điểm riêng cho "WHY" — nội dung gần nhất (hoà bình, kinh tế) bị "mượn" để phục vụ lập luận positive thay vì phát triển như lý do giải thích hiện tượng. Điểm mạnh: phân tích tinh tế tách causation khỏi correlation ("depend on the purpose...not the fundamental setting itself") — dấu hiệu TR band cao hiếm gặp, y hệt kỹ năng đã thấy ở V1.
"the consequences depend on the purpose of people who travel, not the fundamental setting itself."
TR Band: 6
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (không đổi). Thesis mạnh có luận điểm phân tích bậc cao, được thân bài lặp lại nhất quán ở câu chốt đoạn 2 — mức độ nhất quán thesis-thân bài hiếm gặp, giữ nguyên điểm mạnh của V1. Điểm trừ: "Meanwhile" dùng sai tín hiệu logic (đáng lẽ addition), "Besides...also" thừa tín hiệu.
"these undesirable consequences result from how people travel and what they do during their trips, rather than from travelling itself"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 2+ lỗi wrong-word-meaning: "traditional exchanges" (nên "cultural exchanges"), "a symbol of the developing world" (mâu thuẫn logic), "travelling aboard" — lỗi "aboard/abroad" của V1 VẪN CÒN xuất hiện ở V2, chưa sửa. Điểm mạnh: "cultural exchanges", "brain drain" dùng đúng và nhất quán.
"travelling aboard was naturally harder before being more accessible"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). ~44% câu có lỗi. Pattern: lỗi song song cấu trúc lặp 2 lần, S-V agreement sai, câu kết luận (vị trí quan trọng) bị hỏng cấu trúc chủ ngữ. Điểm mạnh: correlative conjunction + wh-mệnh đề lồng nhau đúng, dấu chấm phẩy nối 2 mệnh đề độc lập đúng chuẩn — vẫn giữ được các điểm mạnh cấu trúc của V1.
"increasing people travel abroad is a positive trend"
GRA Band: 6
Trần Khánh Chi
▸Trả lời đề Task Response5
Lập trường "might be positive" rõ ràng, nhất quán từ mở bài tới đầu kết luận. Nguyên nhân (thân bài 1) và luận điểm sức khỏe tinh thần (thân bài 2, câu 1-3) đều có giải thích cơ chế thật sự, không dừng ở claim suông.
Nhưng luận điểm kinh tế (thân bài 2) hoàn toàn trống — "This is mainly due to the fact that," không có nội dung theo sau — và kết luận bị cắt ngang giữa chừng. Vì gần một nửa nội dung thân bài 2 và toàn bộ kết luận đều vắng mặt, TR bị giới hạn ở band 5 bất kể chất lượng phần đã viết. Toàn bài cũng không có ví dụ cụ thể nào dù thesis hứa "personal examples".
"This phenomenon might be a po"
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn đúng dạng đề, Thân bài 1 có chuỗi nhân-quả mạch lạc nhất bài (công việc bận→stress→cần du lịch relax). Nhưng bài bị cắt ngang ở 2 điểm: luận điểm 2 thân bài 2 (lợi ích kinh tế) cụt ngay tại connector giải thích ("This is mainly due to the fact that,"), và câu chốt kết luận cụt giữa từ.
Không mất nguyên đoạn nào (nhẹ hơn trường hợp thiếu cả đoạn+kết luận, CC max 5), nhưng nặng hơn "chỉ thiếu mỗi kết luận" vì có 2 điểm cắt — áp trần CC ở mức 6. Cụm "positive development" cũng lặp gần nguyên văn 2-3 lần (topic sentence thân bài 2 mechanical).
"This phenomenon might be a po"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
15 lỗi trải 9/16 câu, phổ biến nhất là word-formation hệ thống — dùng động từ/tính từ nguyên thể thay danh từ đúng dạng (develop, increased, domestic, tired, overload, relax) — 7 lần rải khắp bài. 1 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng ("relief" thay "relieve").
Điểm mạnh: collocation chủ đề chính xác (international tourists, local economy, mental health, effective treatment), discourse markers đa dạng, hầu như không idiom/informal (chỉ 1 contraction).
"the develop of tourism"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
Bài bị cắt ngang do hết giờ (thân bài 2 và kết luận đều cụt giữa câu), nhưng vẫn có 14 câu hoàn chỉnh để chấm (đủ để đánh giá công bằng). 13/14 câu (93%) mắc lỗi — mật độ rất cao. Ba pattern hệ thống: nhầm động từ "develop" thành danh từ thay vì "development" (4 lần), hoà hợp chủ-vị sai ở mệnh đề quan hệ/chủ ngữ số ít (3 lần), lỗi mạo từ/số ít-nhiều rải khắp bài (other/another dùng sai cả 2 chiều).
Có thử sức đa dạng cấu trúc (mệnh đề quan hệ, bị động, mệnh đề danh từ) dù còn lỗi hình thái. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
"the develop of tourism lead to the develop of some site which can attracted more international tourists"
GRA Band: 5
Trần Linh Đan
▸Trả lời đề Task Response5
Bài trả lời tốt phần "nguyên nhân" (đoạn 1 có cơ chế rõ ràng + ví dụ cụ thể Việt Nam/phở) nhưng HOÀN TOÀN KHÔNG trả lời phần "positive or negative development" của đề — không có thesis nêu quan điểm, đoạn 2 chỉ liệt kê "benefits and limitations" song song kiểu Discussion mà không đánh giá bên nào nặng hơn, và không có kết luận.
Đây là bài bị cắt ngang do hết giờ, thiếu nguyên 1 mảng nội dung dự kiến (lập luận cho quan điểm) cộng kết luận. Vì bài thiếu hẳn 1 đoạn thân bài và kết luận, TR bị giới hạn ở mức 5 (không phải mức nặng hơn vì thesis không cam kết cụ thể phần bị thiếu).
"For example, the villagers of a Japanese town filed complaint because they got annoyed by foreigners who kept visiting their town."
TR Band: 5
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion5
Bài thiếu 2 thành phần cấu trúc quan trọng: mở bài không có thesis thật (chỉ 1 câu paraphrase), và không có đoạn kết luận (bài bị cắt ngang do hết giờ). Quan trọng nhất — quan điểm "positive or negative development" mà đề yêu cầu KHÔNG được nêu ở bất kỳ đâu; thân bài 2 chỉ liệt kê song song lợi ích/bất lợi mà không chốt lập trường.
Trong phạm vi đã viết, liên kết nội bộ đoạn 2 (thân bài về ảnh hưởng) khá tốt — "However" và "For example" dùng đúng vai trò. Nhưng "Moreover" mở đoạn 3 sai loại tín hiệu (đáng lẽ là pivot chuyển từ nguyên nhân sang hệ quả, không phải addition), và "Therefore" lặp cơ học 2 lần trong đoạn 2.
"For example, the villagers of a Japanese town filed complaint because they got annoyed by foreigners who kept visiting their town."
CC Band: 5
▸Từ vựng Lexical Resource6
Vốn từ chủ đề khá tốt ("intrigued and curious", "renowned, flavorful pho", "attractive destination") — cao hơn mặt bằng chung batch. Nhưng có 2 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng nghiêm trọng: "incline" dùng nhầm cho "increase", và "social security" — false-friend dịch thẳng từ tiếng Việt "an ninh xã hội" (nghĩa thật là an sinh/lương hưu, đổi hẳn nghĩa câu).
Cộng 4 lỗi chính tả nhẹ hơn tạo từ sai nghĩa ("aboard" thay "abroad" x2, "mean" thiếu "s", "eceonomy"), và vài collocation tự chế ("living quality" thay "quality of life", "come along with").
"it threatens social security in local areas"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
Bài chỉ có 3 đoạn (mở bài 1 câu + 2 thân bài, không kết luận vì hết giờ) — 13 câu chấm được, 10/13 câu (77%) mắc lỗi. Nổi bật: hoà hợp chủ ngữ-động từ sai với chủ ngữ ghép/sở hữu cách phức tạp ("curiosity and interest...acts", "citizens' life are") và thiếu liên từ gây run-on/comma splice.
Có nỗ lực dùng mệnh đề quan hệ, phân từ kết quả, tương quan từ "not merely...but also" — không chỉ câu đơn. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn.
"citizens' life are greatly disrupted"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (tăng mạnh từ 5). Bài giờ đã HOÀN CHỈNH — có đủ thesis nêu quan điểm, thân bài phát triển đầy đủ, và kết luận chốt lại (khắc phục điểm yếu nghiêm trọng nhất của V1: bài bị cắt ngang do hết giờ). Ví dụ Claude Monet cụ thể, có tên riêng, độc đáo. Concession về ô nhiễm tiếng ồn (làng Nhật Bản) xử lý có kiểm soát, không phá thesis.
"many of Claude Monet's greatest paintings were inspired by places he came across in Europe."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (tăng từ 5). Bài giờ có đủ 4 đoạn (mở-2 thân-kết), khắc phục lỗi thiếu cấu trúc của V1. Nhưng lỗi mới xuất hiện: thesis cam kết thuần "beneficial growth" nhưng thân bài 2 chèn 1 concession tiêu cực không được báo trước — Thesis-Body Contradiction (partial mismatch), áp ceiling max 6.
"However, it is argued that along with appealing benefits, tourism disrupt the lives of citizens in some ways."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 4+ lỗi wrong-word-meaning: "a popular mean" (nên "means"), "economical reasons" lặp 2 lần (nên "economic"), "local corporations" (quy mô không khớp hotels/restaurants). Điểm mạnh: ví dụ cụ thể sáng tạo (Claude Monet), collocation formal tốt ("filed complaints about...noise pollution").
"a popular mean for people to do in their free time"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). ~52% câu có lỗi. Lỗi hệ thống: thiếu liên từ/đại từ quan hệ khi nối 2 mệnh đề gây câu chạy/câu cụt, lặp 4 lần. Điểm mạnh: mệnh đề quan hệ + participle clause kết hợp chính xác ("villagers of a Japanese town that is well-known...causing noise pollution").
"for this phenomenon explain how it is a beneficial growth"
GRA Band: 6
Trần Minh Thư
▸Trả lời đề Task Response7
Thesis nêu quan điểm rõ ràng ("good development") ngay từ mở bài kèm 2 lý do định hướng. Thân bài 1 (nguyên nhân) rất mạnh — có ví dụ tên riêng cụ thể (Vietnam Airways, Nhật Bản) và giải thích cơ chế rõ ràng. Ví dụ Hạ Long Bay cũng cụ thể, không chung chung.
Nhưng thân bài 2 (đáng lẽ "chứng minh tích cực") lại mở đầu bằng giọng văn "nguyên nhân" ("One underlying factor is..."), làm mờ ranh giới chức năng với đề. Câu "every countries will have to establish more policies" khái quát hoá quá mức, chỉ có 1 ví dụ (Việt Nam) hỗ trợ.
"every countries will have to establish more policies for natural attractive sites and set the budget higher to build modern attractions"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
Khung 4 đoạn đúng dạng đề, thân bài 1 (nguyên nhân) rất mạch lạc với ví dụ cụ thể (Vietnam Airways, Nhật Bản). Nhưng cặp "On the one hand.../On the other hand..." báo sai vai trò — 2 đoạn thân bài cùng ủng hộ 1 lập trường tích cực (nguyên nhân + lợi ích), không phải 2 mặt đối lập.
Thân bài 2 vi phạm tính thống nhất đoạn văn — trộn ý "nhận thức văn hoá cá nhân" với "tăng trưởng kinh tế quốc gia" không có cầu nối rõ ràng. Topic sentence thân bài 1 là câu bị bỏ lửng về ngữ pháp. "Typically" dùng sai nghĩa thay "for instance" khi dẫn ví dụ Hạ Long Bay.
"Typically, Vietnam government is now concentrate on preserving Ha Long Bay landscapes and actively build up more accomodations for tourism, this in the future can bring financial benefits for Vietnam."
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource6
11/16 câu mắc lỗi LR, phổ biến nhất là collocation không tự nhiên (6 lần: "international mind" lặp 3 lần thành pattern, "abundant amount", "make profit of"). 2 lỗi Wrong Word Meaning nghiêm trọng nghiêm trọng: "relevant" dùng sai nghĩa (không phải "có lợi"), và "international accompany" — "accompany" chỉ tồn tại dạng động từ, không có dạng danh từ.
Điểm mạnh: dùng đúng nhiều cụm topic-specific (international flight routes, preserving Ha Long Bay landscapes) và đa dạng hoá danh từ chỉ người (citizens/travellers/tourists/individuals).
"the first step to international accompany"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy5
13/16 câu (81%) mắc lỗi. Nổi bật: hoà hợp chủ-vị sai hệ thống (4 lần, gồm pattern "the number of X" chia sai), câu thiếu động từ chính/fragment (3 lần), run-on/comma splice nối mệnh đề độc lập (3 lần). Câu 12 và câu kết luận 15 vỡ cấu trúc tới mức người đọc phải nỗ lực đáng kể mới nắm được ý.
Có ý thức dùng cấu trúc phức (mệnh đề quan hệ, mệnh đề lý do, đảo ngữ "Not only") dù thực hiện chưa chính xác.
"Vietnam Airways have an annual discounts in summer period for international flights, this result in the increased amount of citizens travel to others nations like Thailands or China"
GRA Band: 5
▸Trả lời đề Task Response8
TR band 8 (tăng từ 7). Trả lời đầy đủ và TÁCH BẠCH RÕ cả 2 phần đề: đoạn 1 giải thích đúng nguyên nhân (giá vé, tuyến bay, ví dụ Vietnam Airlines cụ thể), đoạn 2 lập luận đúng vì sao tích cực (văn hoá + kinh tế, ví dụ Vịnh Hạ Long). Ví dụ có TÊN RIÊNG ở cả 2 đoạn — dấu hiệu band 8 mạnh, khắc phục điểm yếu V1 (câu "every countries" khái quát hoá).
"the Vietnamese government is currently focusing on preserving Ha Long Bay's landscapes while actively expanding accommodations for tourists"
TR Band: 8
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion6
CC band 6 (không đổi). Thesis MẠNH, nêu rõ 2 điểm (affordability + broadened mindset). Nhưng lỗi cốt lõi V1 vẫn CHƯA sửa: cặp "On the one hand/On the other hand" tiếp tục dùng SAI chức năng logic — báo hiệu đối lập trong khi 2 đoạn thân bài CÙNG CHIỀU (đoạn 1 = lý do, đoạn 2 = lợi ích). "Typically" vẫn dùng sai vị trí marker ví dụ (giữ nguyên từ V1, chưa sửa thành "For instance").
"Typically, the Vietnamese government is currently focusing on preserving Ha Long Bay's landscapes"
CC Band: 6
▸Từ vựng Lexical Resource7
LR band 7 (tăng từ 6). Đã sửa dứt điểm 2 lỗi wrong-word-meaning V1 nêu tên ("relevant" sai nghĩa, "international accompany" — accompany không có dạng danh từ) — không còn xuất hiện ở V2. Vốn từ chủ đề rất phong phú và chính xác (socio-economic backgrounds, catalyst for tourism development, global integration). Còn 1 lỗi wrong-word-meaning mới ("Typically" dùng sai) + vài collocation gượng nhỏ ("abundant number of discounts", "go on vacation").
"provides a wide range of choices for people from all socio-economic backgrounds"
LR Band: 7
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy8
GRA band 8 (tăng mạnh từ 5). 87.5% câu (14/16) sạch lỗi hoàn toàn — so với 81% câu có lỗi ở V1. Lỗi hoà hợp chủ-vị hệ thống của V1 (pattern "the number of X" chia sai) đã sửa đúng ("the growing number of people traveling...is a positive development"). Không còn câu vỡ cấu trúc/fragment. Đảo ngữ "Not only can this help...but it also serves as a catalyst" dùng chính xác — marker Band 8.
"Not only can this help broaden travelers' horizons, but it also serves as a catalyst for international tourism development."
GRA Band: 8
Văn Thế Hiển
▸Trả lời đề Task Response7
Bài trả lời đủ 2 phần đề (nguyên nhân + quan điểm), lập trường "tích cực" nhất quán từ mở bài tới kết luận. Ví dụ cụ thể, có tên riêng ở cả 3 lần dùng (khảo sát Ukraine-Đức, lao động Việt Nam tại Hàn Quốc, Nhật Bản thời Minh Trị) — ví dụ Minh Trị đặc biệt mạnh nhờ có mốc thời gian và cơ chế nhân-quả rõ ràng.
Nhưng luận điểm về thiếu hụt lao động dựa trên giả định cực đoan ("nếu MỌI người đều di cư" — trong khi đề chỉ nói "ngày càng nhiều người"), và đoạn thân bài 2 tạm chuyển sang giọng tường thuật "opponents argue...others contend..." thay vì giữ giọng cá nhân nhất quán như mở bài đã thiết lập.
"If everyone started moving out then several business will lack the necessary workers or employees, leading to economic recessions."
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
Cấu trúc 4 đoạn khớp đúng yêu cầu đề 2 phần, tách bạch rõ nguyên nhân (thân bài 1) khỏi quan điểm (thân bài 2). Thân bài 1 là đoạn mạnh nhất: topic sentence nêu tên cụ thể 2 nguyên nhân, mỗi điểm có ví dụ neo đúng claim. Cohesive devices phần lớn dùng đúng quan hệ logic, referencing rõ ràng.
Điểm yếu: thesis không nêu cụ thể 2 nguyên nhân sẽ bàn (chỉ nói chung chung "several roots"), và câu mở đoạn thân bài 2 lặp gần như nguyên khung và từ vựng của thesis thay vì được viết mới.
"stems from several roots"
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
16 lỗi trải trên 14/19 câu, gói gọn trong 3 pattern hệ thống: "move out (to)" thay vì "move/emigrate to" (lặp 4 lần từ mở bài tới kết luận), "cultural trade/trading" dùng sai nghĩa thay vì "cultural exchange" (lặp 3 lần — lỗi nghiêm trọng nhất), và lỗi hình thái ghép danh từ số nhiều làm modifier (3 lần).
Điểm mạnh: ví dụ cụ thể đúng chủ đề, cụm học thuật tốt ("I contend that", "A prime example can be seen in"), không idiom/văn phong khẩu ngữ.
"it enables cultural trade"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
18 lỗi trải trên 12/19 câu (37% câu sạch lỗi). Ba pattern hệ thống: danh từ số nhiều dùng làm modifier trước danh từ khác ("workers shortage", "workers benefits", "businesses agreement" — 3 lần), modal + verb chia sai ("may causes", "might enables" — 2 lần), và kiểm soát thì trong cấu trúc phức bị vỡ (cleft, conditional, parallel verb).
Điểm mạnh: chủ động thử nhiều cấu trúc nâng band — cleft sentence, câu điều kiện, participle clause. Không câu nào mất nghĩa hoàn toàn dù lỗi dày.
"workers shortage"
GRA Band: 6
▸Trả lời đề Task Response7
TR band 7 (không đổi). Vẫn trả lời đủ 2 phần đề, lập trường nhất quán, ví dụ cụ thể có tên riêng (khảo sát Ukraine-Đức 2022, lao động Việt Nam tại Hàn Quốc, Nhật Bản thời Minh Trị) — mức độ đặc thù hiếm gặp. Lỗi giả định cực đoan "If everyone started moving out" của V1 đã được bỏ. Cách diễn giải "travelling" thành di cư lao động vẫn được giữ nguyên khung — đây là hướng tiếp cận đã được ghi nhận hợp lệ từ V1.
"a survey in 2022 suggests that many people from Eastern European countries such as Ukraine, emigrate to Germany due to its higher standard of living and social subsidies"
TR Band: 7
▸Sắp xếp ý Coherence & Cohesion7
CC band 7 (không đổi). Cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, topic sentence Đoạn 2 mạnh preview đúng 2 nguyên nhân. Điểm yếu mới: câu mở đoạn thân bài 2 gần như sao chép nguyên văn ở câu kết luận (chỉ đổi từ bề mặt, chưa paraphrase thật) — kết luận không tổng hợp mà chỉ lặp.
"While this may lead to a shortage of workers in some countries, it can be seen as a positive development in other nations as it enables cultural exchange."
CC Band: 7
▸Từ vựng Lexical Resource6
LR band 6 (không đổi). 2 lỗi wrong-word-meaning mới: "advent of people moving" (sai ngữ cảnh xu hướng dân số), "moving out to other nations" (moving out = dọn khỏi nhà, không phải di cư quốc tế) — lỗi "moving out" thực chất đã có mầm mống từ V1. Lặp lõi nghĩa hệ thống: "shortage" lặp 4 lần, "standard of living" lặp 3 lần.
"The advent of people moving to different nations"
LR Band: 6
▸Ngữ pháp Grammatical Range & Accuracy6
GRA band 6 (không đổi). 65% câu có lỗi. Lỗi hệ thống: thì không nhất quán lặp 3 lần, cấu trúc mệnh đề vỡ khi cố dùng structure phức tạp. Điểm mạnh: câu chẻ (cleft sentence) dùng đúng và tự nhiên ("It is the developed nations that rely on..."), cụm phân từ linh hoạt — vẫn giữ được các cấu trúc bậc cao V1 từng thử.
"It is the developed nations that rely on immigrant workers"
GRA Band: 6